Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500144428-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Y học phòng không không quân
Chủ đầu tư Viện Y học phòng không không quân
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500077360
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 58,435,482,350 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500183909 - 1,060,000 1.462.800 742.000 21,200
2 PP2500183910 - 8,800,000 12.144.000 6.160.000 176,000
3 PP2500183911 - 6,000,000 8.280.000 4.200.000 120,000
4 PP2500183912 - 9,000,000 12.420.000 6.300.000 180,000
5 PP2500183913 - 1,693,500 2.337.030 1.185.450 33,870
6 PP2500183914 - 3,975,000 5.485.500 2.782.500 79,500
7 PP2500183915 - 3,150,000 4.347.000 2.205.000 63,000
8 PP2500183916 - 3,268,000 4.509.840 2.287.600 65,360
9 PP2500183917 - 8,400,000 11.592.000 5.880.000 168,000
10 PP2500183918 - 680,000 938.400 476.000 13,600
11 PP2500183919 - 7,950,000 10.971.000 5.565.000 159,000
12 PP2500183920 - 11,025,000 15.214.500 7.717.500 220,500
13 PP2500183921 - 30,968,000 42.735.840 21.677.600 619,360
14 PP2500183922 - 10,050,000 13.869.000 7.035.000 201,000
15 PP2500183923 - 29,925,000 41.296.500 20.947.500 598,500
16 PP2500183924 - 14,000,000 19.320.000 9.800.000 280,000
17 PP2500183925 - 9,750,000 13.455.000 6.825.000 195,000
18 PP2500183926 - 1,969,000 2.717.220 1.378.300 39,380
19 PP2500183927 - 38,250,000 52.785.000 26.775.000 765,000
20 PP2500183928 - 12,550,000 17.319.000 8.785.000 251,000
21 PP2500183929 - 46,560,000 64.252.800 32.592.000 931,200
22 PP2500183930 - 9,000,000 12.420.000 6.300.000 180,000
23 PP2500183931 - 546,000 753.480 382.200 10,920
24 PP2500183932 - 3,412,500 4.709.250 2.388.750 68,250
25 PP2500183933 - 4,600,000 6.348.000 3.220.000 92,000
26 PP2500183934 - 8,475,000 11.695.500 5.932.500 169,500
27 PP2500183935 - 4,800,000 6.624.000 3.360.000 96,000
28 PP2500183936 - 59,000,000 81.420.000 41.300.000 1,180,000
29 PP2500183937 - 85,000,000 117.300.000 59.500.000 1,700,000
30 PP2500183938 - 78,000,000 107.640.000 54.600.000 1,560,000
31 PP2500183939 - 294,000,000 405.720.000 205.800.000 5,880,000
32 PP2500183940 - 34,000,000 46.920.000 23.800.000 680,000
33 PP2500183941 - 273,000,000 376.740.000 191.100.000 5,460,000
34 PP2500183942 - 6,980,000 9.632.400 4.886.000 139,600
35 PP2500183943 - 69,000,000 95.220.000 48.300.000 1,380,000
36 PP2500183944 - 105,000,000 144.900.000 73.500.000 2,100,000
37 PP2500183945 - 2,520,000 3.477.600 1.764.000 50,400
38 PP2500183946 - 46,500,000 64.170.000 32.550.000 930,000
39 PP2500183947 - 40,000,000 55.200.000 28.000.000 800,000
40 PP2500183948 - 35,000,000 48.300.000 24.500.000 700,000
41 PP2500183949 - 28,000,000 38.640.000 19.600.000 560,000
42 PP2500183950 - 46,200,000 63.756.000 32.340.000 924,000
43 PP2500183951 - 36,000,000 49.680.000 25.200.000 720,000
44 PP2500183952 - 24,990,000 34.486.200 17.493.000 499,800
45 PP2500183953 - 4,000,000 5.520.000 2.800.000 80,000
46 PP2500183954 - 48,000,000 66.240.000 33.600.000 960,000
47 PP2500183955 - 18,250,000 25.185.000 12.775.000 365,000
48 PP2500183956 - 14,180,000 19.568.400 9.926.000 283,600
49 PP2500183957 - 5,955,000 8.217.900 4.168.500 119,100
50 PP2500183958 - 22,000,000 30.360.000 15.400.000 440,000
51 PP2500183959 - 27,000,000 37.260.000 18.900.000 540,000
52 PP2500183960 - 73,500,000 101.430.000 51.450.000 1,470,000
53 PP2500183961 - 27,250,000 37.605.000 19.075.000 545,000
54 PP2500183962 - 89,800,000 123.924.000 62.860.000 1,796,000
55 PP2500183963 - 26,250,000 36.225.000 18.375.000 525,000
56 PP2500183964 - 45,000,000 62.100.000 31.500.000 900,000
57 PP2500183965 - 100,000,000 138.000.000 70.000.000 2,000,000
58 PP2500183966 - 331,500,000 457.470.000 232.050.000 6,630,000
59 PP2500183967 - 9,000,000 12.420.000 6.300.000 180,000
60 PP2500183968 - 274,680,000 379.058.400 192.276.000 5,493,600
61 PP2500183969 - 125,000,000 172.500.000 87.500.000 2,500,000
62 PP2500183970 - 18,000,000 24.840.000 12.600.000 360,000
63 PP2500183971 - 24,750,000 34.155.000 17.325.000 495,000
64 PP2500183972 - 40,000,000 55.200.000 28.000.000 800,000
65 PP2500183973 - 3,990,000 5.506.200 2.793.000 79,800
66 PP2500183974 - 14,000,000 19.320.000 9.800.000 280,000
67 PP2500183975 - 16,000,000 22.080.000 11.200.000 320,000
68 PP2500183976 - 107,520,000 148.377.600 75.264.000 2,150,400
69 PP2500183977 - 14,910,000 20.575.800 10.437.000 298,200
70 PP2500183978 - 3,650,000 5.037.000 2.555.000 73,000
71 PP2500183979 - 5,000,000 6.900.000 3.500.000 100,000
72 PP2500183980 - 8,190,000 11.302.200 5.733.000 163,800
73 PP2500183981 - 14,910,000 20.575.800 10.437.000 298,200
74 PP2500183982 - 5,500,000 7.590.000 3.850.000 110,000
75 PP2500183983 - 47,950,000 66.171.000 33.565.000 959,000
76 PP2500183984 - 3,000,000 4.140.000 2.100.000 60,000
77 PP2500183985 - 43,575,000 60.133.500 30.502.500 871,500
78 PP2500183986 - 64,500,000 89.010.000 45.150.000 1,290,000
79 PP2500183987 - 26,800,000 36.984.000 18.760.000 536,000
80 PP2500183988 - 1,470,000 2.028.600 1.029.000 29,400
81 PP2500183989 - 1,200,000 1.656.000 840.000 24,000
82 PP2500183990 - 1,938,000 2.674.440 1.356.600 38,760
83 PP2500183991 - 33,000,000 45.540.000 23.100.000 660,000
84 PP2500183992 - 28,497,000 39.325.860 19.947.900 569,940
85 PP2500183993 - 14,500,000 20.010.000 10.150.000 290,000
86 PP2500183994 - 7,245,000 9.998.100 5.071.500 144,900
87 PP2500183995 - 1,554,000 2.144.520 1.087.800 31,080
88 PP2500183996 - 100,000,000 138.000.000 70.000.000 2,000,000
89 PP2500183997 - 25,500,000 35.190.000 17.850.000 510,000
90 PP2500183998 - 53,550,000 73.899.000 37.485.000 1,071,000
91 PP2500183999 - 89,000,000 122.820.000 62.300.000 1,780,000
92 PP2500184000 - 57,500,000 79.350.000 40.250.000 1,150,000
93 PP2500184001 - 4,958,000 6.842.040 3.470.600 99,160
94 PP2500184002 - 3,600,000 4.968.000 2.520.000 72,000
95 PP2500184003 - 29,400,000 40.572.000 20.580.000 588,000
96 PP2500184004 - 75,600,000 104.328.000 52.920.000 1,512,000
97 PP2500184005 - 108,000,000 149.040.000 75.600.000 2,160,000
98 PP2500184006 - 310,000,000 427.800.000 217.000.000 6,200,000
99 PP2500184007 - 210,000,000 289.800.000 147.000.000 4,200,000
100 PP2500184008 - 120,000,000 165.600.000 84.000.000 2,400,000
101 PP2500184009 - 255,000,000 351.900.000 178.500.000 5,100,000
102 PP2500184010 - 440,000,000 607.200.000 308.000.000 8,800,000
103 PP2500184011 - 23,900,000 32.982.000 16.730.000 478,000
104 PP2500184012 - 250,000,000 345.000.000 175.000.000 5,000,000
105 PP2500184013 - 120,000,000 165.600.000 84.000.000 2,400,000
106 PP2500184014 - 380,000,000 524.400.000 266.000.000 7,600,000
107 PP2500184015 - 53,250,000 73.485.000 37.275.000 1,065,000
108 PP2500184016 - 107,000,000 147.660.000 74.900.000 2,140,000
109 PP2500184017 - 800,000,000 1.104.000.000 560.000.000 16,000,000
110 PP2500184018 - 72,500,000 100.050.000 50.750.000 1,450,000
111 PP2500184019 - 375,000,000 517.500.000 262.500.000 7,500,000
112 PP2500184020 - 300,000,000 414.000.000 210.000.000 6,000,000
113 PP2500184021 - 1,035,000,000 1.428.300.000 724.500.000 20,700,000
114 PP2500184022 - 271,992,000 375.348.960 190.394.400 5,439,840
115 PP2500184023 - 59,000,000 81.420.000 41.300.000 1,180,000
116 PP2500184024 - 42,500,000 58.650.000 29.750.000 850,000
117 PP2500184025 - 22,500,000 31.050.000 15.750.000 450,000
118 PP2500184026 - 325,000,000 448.500.000 227.500.000 6,500,000
119 PP2500184027 - 450,000,000 621.000.000 315.000.000 9,000,000
120 PP2500184028 - 14,091,000 19.445.580 9.863.700 281,820
121 PP2500184029 - 54,000,000 74.520.000 37.800.000 1,080,000
122 PP2500184030 - 42,000,000 57.960.000 29.400.000 840,000
123 PP2500184031 - 11,000,000 15.180.000 7.700.000 220,000
124 PP2500184032 - 135,000,000 186.300.000 94.500.000 2,700,000
125 PP2500184033 - 13,200,000 18.216.000 9.240.000 264,000
126 PP2500184034 - 7,400,000 10.212.000 5.180.000 148,000
127 PP2500184035 - 20,900,000 28.842.000 14.630.000 418,000
128 PP2500184036 - 51,900,000 71.622.000 36.330.000 1,038,000
129 PP2500184037 - 39,000,000 53.820.000 27.300.000 780,000
130 PP2500184038 - 27,500,000 37.950.000 19.250.000 550,000
131 PP2500184039 - 495,000,000 683.100.000 346.500.000 9,900,000
132 PP2500184040 - 12,400,000 17.112.000 8.680.000 248,000
133 PP2500184041 - 45,000,000 62.100.000 31.500.000 900,000
134 PP2500184042 - 100,000,000 138.000.000 70.000.000 2,000,000
135 PP2500184043 - 5,500,000 7.590.000 3.850.000 110,000
136 PP2500184044 - 10,400,000 14.352.000 7.280.000 208,000
137 PP2500184045 - 23,760,000 32.788.800 16.632.000 475,200
138 PP2500184046 - 65,782,500 90.779.850 46.047.750 1,315,650
139 PP2500184047 - 59,700,000 82.386.000 41.790.000 1,194,000
140 PP2500184048 - 65,000,000 89.700.000 45.500.000 1,300,000
141 PP2500184049 - 232,500,000 320.850.000 162.750.000 4,650,000
142 PP2500184050 - 166,000,000 229.080.000 116.200.000 3,320,000
143 PP2500184051 - 60,000,000 82.800.000 42.000.000 1,200,000
144 PP2500184052 - 5,500,000 7.590.000 3.850.000 110,000
145 PP2500184053 - 320,000,000 441.600.000 224.000.000 6,400,000
146 PP2500184054 - 405,000,000 558.900.000 283.500.000 8,100,000
147 PP2500184055 - 14,910,000 20.575.800 10.437.000 298,200
148 PP2500184056 - 1,725,000 2.380.500 1.207.500 34,500
149 PP2500184057 - 3,550,000 4.899.000 2.485.000 71,000
150 PP2500184058 - 61,900,000 85.422.000 43.330.000 1,238,000
151 PP2500184059 - 72,000,000 99.360.000 50.400.000 1,440,000
152 PP2500184060 - 81,000,000 111.780.000 56.700.000 1,620,000
153 PP2500184061 - 29,700,000 40.986.000 20.790.000 594,000
154 PP2500184062 - 19,500,000 26.910.000 13.650.000 390,000
155 PP2500184063 - 362,500,000 500.250.000 253.750.000 7,250,000
156 PP2500184064 - 115,000,000 158.700.000 80.500.000 2,300,000
157 PP2500184065 - 19,000,000 26.220.000 13.300.000 380,000
158 PP2500184066 - 6,300,000 8.694.000 4.410.000 126,000
159 PP2500184067 - 5,000,000 6.900.000 3.500.000 100,000
160 PP2500184068 - 217,500,000 300.150.000 152.250.000 4,350,000
161 PP2500184069 - 940,000 1.297.200 658.000 18,800
162 PP2500184070 - 15,000,000 20.700.000 10.500.000 300,000
163 PP2500184071 - 9,500,000 13.110.000 6.650.000 190,000
164 PP2500184072 - 8,800,000 12.144.000 6.160.000 176,000
165 PP2500184073 - 12,500,000 17.250.000 8.750.000 250,000
166 PP2500184074 - 110,220,000 152.103.600 77.154.000 2,204,400
167 PP2500184075 - 290,000,000 400.200.000 203.000.000 5,800,000
168 PP2500184076 - 189,000,000 260.820.000 132.300.000 3,780,000
169 PP2500184077 - 149,860,000 206.806.800 104.902.000 2,997,200
170 PP2500184078 - 360,000,000 496.800.000 252.000.000 7,200,000
171 PP2500184079 - 32,000,000 44.160.000 22.400.000 640,000
172 PP2500184080 - 31,500,000 43.470.000 22.050.000 630,000
173 PP2500184081 - 110,000,000 151.800.000 77.000.000 2,200,000
174 PP2500184082 - 79,800,000 110.124.000 55.860.000 1,596,000
175 PP2500184083 - 85,000,000 117.300.000 59.500.000 1,700,000
176 PP2500184084 - 2,800,000 3.864.000 1.960.000 56,000
177 PP2500184085 - 91,000,000 125.580.000 63.700.000 1,820,000
178 PP2500184086 - 52,500,000 72.450.000 36.750.000 1,050,000
179 PP2500184087 - 7,980,000 11.012.400 5.586.000 159,600
180 PP2500184088 - 10,000,000 13.800.000 7.000.000 200,000
181 PP2500184089 - 21,000,000 28.980.000 14.700.000 420,000
182 PP2500184090 - 5,500,000 7.590.000 3.850.000 110,000
183 PP2500184091 - 19,250,000 26.565.000 13.475.000 385,000
184 PP2500184092 - 28,000,000 38.640.000 19.600.000 560,000
185 PP2500184093 - 158,340,000 218.509.200 110.838.000 3,166,800
186 PP2500184094 - 295,000,000 407.100.000 206.500.000 5,900,000
187 PP2500184095 - 11,600,000 16.008.000 8.120.000 232,000
188 PP2500184096 - 11,000,000 15.180.000 7.700.000 220,000
189 PP2500184097 - 8,721,300 12.035.394 6.104.910 174,426
190 PP2500184098 - 9,450,000 13.041.000 6.615.000 189,000
191 PP2500184099 - 7,500,000 10.350.000 5.250.000 150,000
192 PP2500184100 - 4,708,000 6.497.040 3.295.600 94,160
193 PP2500184101 - 15,600,000 21.528.000 10.920.000 312,000
194 PP2500184102 - 199,500,000 275.310.000 139.650.000 3,990,000
195 PP2500184103 - 441,000,000 608.580.000 308.700.000 8,820,000
196 PP2500184104 - 283,500,000 391.230.000 198.450.000 5,670,000
197 PP2500184105 - 60,000,000 82.800.000 42.000.000 1,200,000
198 PP2500184106 - 324,600,000 447.948.000 227.220.000 6,492,000
199 PP2500184107 - 4,800,000 6.624.000 3.360.000 96,000
200 PP2500184108 - 500,000 690.000 350.000 10,000
201 PP2500184109 - 24,000,000 33.120.000 16.800.000 480,000
202 PP2500184110 - 33,000,000 45.540.000 23.100.000 660,000
203 PP2500184111 - 117,000,000 161.460.000 81.900.000 2,340,000
204 PP2500184112 - 156,000,000 215.280.000 109.200.000 3,120,000
205 PP2500184113 - 196,000,000 270.480.000 137.200.000 3,920,000
206 PP2500184114 - 416,000,000 574.080.000 291.200.000 8,320,000
207 PP2500184115 - 355,000,000 489.900.000 248.500.000 7,100,000
208 PP2500184116 - 249,350,000 344.103.000 174.545.000 4,987,000
209 PP2500184117 - 513,420,000 708.519.600 359.394.000 10,268,400
210 PP2500184118 - 513,420,000 708.519.600 359.394.000 10,268,400
211 PP2500184119 - 55,650,000 76.797.000 38.955.000 1,113,000
212 PP2500184120 - 55,650,000 76.797.000 38.955.000 1,113,000
213 PP2500184121 - 69,800,000 96.324.000 48.860.000 1,396,000
214 PP2500184122 - 189,000,000 260.820.000 132.300.000 3,780,000
215 PP2500184123 - 196,000,000 270.480.000 137.200.000 3,920,000
216 PP2500184124 - 81,000,000 111.780.000 56.700.000 1,620,000
217 PP2500184125 - 60,000,000 82.800.000 42.000.000 1,200,000
218 PP2500184126 - 21,800,000 30.084.000 15.260.000 436,000
219 PP2500184127 - 71,700,000 98.946.000 50.190.000 1,434,000
220 PP2500184128 - 144,000,000 198.720.000 100.800.000 2,880,000
221 PP2500184129 - 29,820,000 41.151.600 20.874.000 596,400
222 PP2500184130 - 456,000,000 629.280.000 319.200.000 9,120,000
223 PP2500184131 - 134,000,000 184.920.000 93.800.000 2,680,000
224 PP2500184132 - 39,900,000 55.062.000 27.930.000 798,000
225 PP2500184133 - 1,014,300,000 1.399.734.000 710.010.000 20,286,000
226 PP2500184134 - 90,000,000 124.200.000 63.000.000 1,800,000
227 PP2500184135 - 78,800,000 108.744.000 55.160.000 1,576,000
228 PP2500184136 - 18,900,000 26.082.000 13.230.000 378,000
229 PP2500184137 - 9,450,000 13.041.000 6.615.000 189,000
230 PP2500184138 - 210,000,000 289.800.000 147.000.000 4,200,000
231 PP2500184139 - 61,500,000 84.870.000 43.050.000 1,230,000
232 PP2500184140 - 110,000,000 151.800.000 77.000.000 2,200,000
233 PP2500184141 - 532,500,000 734.850.000 372.750.000 10,650,000
234 PP2500184142 - 195,000,000 269.100.000 136.500.000 3,900,000
235 PP2500184143 - 147,000,000 202.860.000 102.900.000 2,940,000
236 PP2500184144 - 36,000,000 49.680.000 25.200.000 720,000
237 PP2500184145 - 100,000,000 138.000.000 70.000.000 2,000,000
238 PP2500184146 - 199,500,000 275.310.000 139.650.000 3,990,000
239 PP2500184147 - 650,000,000 897.000.000 455.000.000 13,000,000
240 PP2500184148 - 20,000,000 27.600.000 14.000.000 400,000
241 PP2500184149 - 36,000,000 49.680.000 25.200.000 720,000
242 PP2500184150 - 284,550,000 392.679.000 199.185.000 5,691,000
243 PP2500184151 - 30,000,000 41.400.000 21.000.000 600,000
244 PP2500184152 - 59,000,000 81.420.000 41.300.000 1,180,000
245 PP2500184153 - 135,000,000 186.300.000 94.500.000 2,700,000
246 PP2500184154 - 99,750,000 137.655.000 69.825.000 1,995,000
247 PP2500184155 - 445,000,000 614.100.000 311.500.000 8,900,000
248 PP2500184156 - 416,000,000 574.080.000 291.200.000 8,320,000
249 PP2500184157 - 135,000,000 186.300.000 94.500.000 2,700,000
250 PP2500184158 - 96,000,000 132.480.000 67.200.000 1,920,000
251 PP2500184159 - 170,000,000 234.600.000 119.000.000 3,400,000
252 PP2500184160 - 6,250,000 8.625.000 4.375.000 125,000
253 PP2500184161 - 85,600,000 118.128.000 59.920.000 1,712,000
254 PP2500184162 - 298,200,000 411.516.000 208.740.000 5,964,000
255 PP2500184163 - 357,600,000 493.488.000 250.320.000 7,152,000
256 PP2500184164 - 240,000,000 331.200.000 168.000.000 4,800,000
257 PP2500184165 - 180,000,000 248.400.000 126.000.000 3,600,000
258 PP2500184166 - 284,000,000 391.920.000 198.800.000 5,680,000
259 PP2500184167 - 298,800,000 412.344.000 209.160.000 5,976,000
260 PP2500184168 - 593,010,000 818.353.800 415.107.000 11,860,200
261 PP2500184169 - 37,800,000 52.164.000 26.460.000 756,000
262 PP2500184170 - 18,000,000 24.840.000 12.600.000 360,000
263 PP2500184171 - 390,000,000 538.200.000 273.000.000 7,800,000
264 PP2500184172 - 28,000,000 38.640.000 19.600.000 560,000
265 PP2500184173 - 99,750,000 137.655.000 69.825.000 1,995,000
266 PP2500184174 - 88,000,000 121.440.000 61.600.000 1,760,000
267 PP2500184175 - 99,750,000 137.655.000 69.825.000 1,995,000
268 PP2500184176 - 121,000,000 166.980.000 84.700.000 2,420,000
269 PP2500184177 - 107,000,000 147.660.000 74.900.000 2,140,000
270 PP2500184178 - 74,970,000 103.458.600 52.479.000 1,499,400
271 PP2500184179 - 63,000,000 86.940.000 44.100.000 1,260,000
272 PP2500184180 - 1,197,000,000 1.651.860.000 837.900.000 23,940,000
273 PP2500184181 - 153,500,000 211.830.000 107.450.000 3,070,000
274 PP2500184182 - 39,900,000 55.062.000 27.930.000 798,000
275 PP2500184183 - 49,560,000 68.392.800 34.692.000 991,200
276 PP2500184184 - 6,250,000 8.625.000 4.375.000 125,000
277 PP2500184185 - 3,200,000 4.416.000 2.240.000 64,000
278 PP2500184186 - 3,250,000 4.485.000 2.275.000 65,000
279 PP2500184187 - 22,300,000 30.774.000 15.610.000 446,000
280 PP2500184188 - 46,400,000 64.032.000 32.480.000 928,000
281 PP2500184189 - 18,000,000 24.840.000 12.600.000 360,000
282 PP2500184190 - 26,500,000 36.570.000 18.550.000 530,000
283 PP2500184191 - 44,100,000 60.858.000 30.870.000 882,000
284 PP2500184192 - 27,400,000 37.812.000 19.180.000 548,000
285 PP2500184193 - 380,000,000 524.400.000 266.000.000 7,600,000
286 PP2500184194 - 30,388,000 41.935.440 21.271.600 607,760
287 PP2500184195 - 42,000,000 57.960.000 29.400.000 840,000
288 PP2500184196 - 24,000,000 33.120.000 16.800.000 480,000
289 PP2500184197 - 157,500,000 217.350.000 110.250.000 3,150,000
290 PP2500184198 - 19,000,000 26.220.000 13.300.000 380,000
291 PP2500184199 - 225,000,000 310.500.000 157.500.000 4,500,000
292 PP2500184200 - 195,000,000 269.100.000 136.500.000 3,900,000
293 PP2500184201 - 135,000,000 186.300.000 94.500.000 2,700,000
294 PP2500184202 - 54,000,000 74.520.000 37.800.000 1,080,000
295 PP2500184203 - 110,000,000 151.800.000 77.000.000 2,200,000
296 PP2500184204 - 70,000,000 96.600.000 49.000.000 1,400,000
297 PP2500184205 - 70,000,000 96.600.000 49.000.000 1,400,000
298 PP2500184206 - 44,000,000 60.720.000 30.800.000 880,000
299 PP2500184207 - 70,000,000 96.600.000 49.000.000 1,400,000
300 PP2500184208 - 110,000,000 151.800.000 77.000.000 2,200,000
301 PP2500184209 - 374,850,000 517.293.000 262.395.000 7,497,000
302 PP2500184210 - 86,000,000 118.680.000 60.200.000 1,720,000
303 PP2500184211 - 115,000,000 158.700.000 80.500.000 2,300,000
304 PP2500184212 - 24,990,000 34.486.200 17.493.000 499,800
305 PP2500184213 - 441,000,000 608.580.000 308.700.000 8,820,000
306 PP2500184214 - 175,000,000 241.500.000 122.500.000 3,500,000
307 PP2500184215 - 387,000,000 534.060.000 270.900.000 7,740,000
308 PP2500184216 - 588,000,000 811.440.000 411.600.000 11,760,000
309 PP2500184217 - 51,000,000 70.380.000 35.700.000 1,020,000
310 PP2500184218 - 45,000,000 62.100.000 31.500.000 900,000
311 PP2500184219 - 190,000,000 262.200.000 133.000.000 3,800,000
312 PP2500184220 - 93,500,000 129.030.000 65.450.000 1,870,000
313 PP2500184221 - 31,000,000 42.780.000 21.700.000 620,000
314 PP2500184222 - 5,900,000 8.142.000 4.130.000 118,000
315 PP2500184223 - 6,750,000 9.315.000 4.725.000 135,000
316 PP2500184224 - 37,500,000 51.750.000 26.250.000 750,000
317 PP2500184225 - 48,405,000 66.798.900 33.883.500 968,100
318 PP2500184226 - 256,875,000 354.487.500 179.812.500 5,137,500
319 PP2500184227 - 12,000,000 16.560.000 8.400.000 240,000
320 PP2500184228 - 17,866,800 24.656.184 12.506.760 357,336
321 PP2500184229 - 3,800,000 5.244.000 2.660.000 76,000
322 PP2500184230 - 9,200,000 12.696.000 6.440.000 184,000
323 PP2500184231 - 2,800,000 3.864.000 1.960.000 56,000
324 PP2500184232 - 4,500,000 6.210.000 3.150.000 90,000
325 PP2500184233 - 7,507,500 10.360.350 5.255.250 150,150
326 PP2500184234 - 9,834,000 13.570.920 6.883.800 196,680
327 PP2500184235 - 26,000,000 35.880.000 18.200.000 520,000
328 PP2500184236 - 32,500,000 44.850.000 22.750.000 650,000
329 PP2500184237 - 27,500,000 37.950.000 19.250.000 550,000
330 PP2500184238 - 7,000,000 9.660.000 4.900.000 140,000
331 PP2500184239 - 1,400,000 1.932.000 980.000 28,000
332 PP2500184240 - 12,500,000 17.250.000 8.750.000 250,000
333 PP2500184241 - 30,000,000 41.400.000 21.000.000 600,000
334 PP2500184242 - 127,500,000 175.950.000 89.250.000 2,550,000
335 PP2500184243 - 18,500,000 25.530.000 12.950.000 370,000
336 PP2500184244 - 5,000,000 6.900.000 3.500.000 100,000
337 PP2500184245 - 16,200,000 22.356.000 11.340.000 324,000
338 PP2500184246 - 11,950,000 16.491.000 8.365.000 239,000
339 PP2500184247 - 35,700,000 49.266.000 24.990.000 714,000
340 PP2500184248 - 9,450,000 13.041.000 6.615.000 189,000
341 PP2500184249 - 24,990,000 34.486.200 17.493.000 499,800
342 PP2500184250 - 15,330,000 21.155.400 10.731.000 306,600
343 PP2500184251 - 119,700,000 165.186.000 83.790.000 2,394,000
344 PP2500184252 - 38,500,000 53.130.000 26.950.000 770,000
345 PP2500184253 - 55,000,000 75.900.000 38.500.000 1,100,000
346 PP2500184254 - 43,995,000 60.713.100 30.796.500 879,900
347 PP2500184255 - 105,000,000 144.900.000 73.500.000 2,100,000
348 PP2500184256 - 70,000,000 96.600.000 49.000.000 1,400,000
349 PP2500184257 - 53,210,000 73.429.800 37.247.000 1,064,200
350 PP2500184258 - 475,000,000 655.500.000 332.500.000 9,500,000
351 PP2500184259 - 150,000,000 207.000.000 105.000.000 3,000,000
352 PP2500184260 - 107,700,000 148.626.000 75.390.000 2,154,000
353 PP2500184261 - 32,500,000 44.850.000 22.750.000 650,000
354 PP2500184262 - 27,500,000 37.950.000 19.250.000 550,000
355 PP2500184263 - 39,900,000 55.062.000 27.930.000 798,000
356 PP2500184264 - 78,960,000 108.964.800 55.272.000 1,579,200
357 PP2500184265 - 58,000,000 80.040.000 40.600.000 1,160,000
358 PP2500184266 - 66,000,000 91.080.000 46.200.000 1,320,000
359 PP2500184267 - 19,950,000 27.531.000 13.965.000 399,000
360 PP2500184268 - 117,700,000 162.426.000 82.390.000 2,354,000
361 PP2500184269 - 30,000,000 41.400.000 21.000.000 600,000
362 PP2500184270 - 14,400,000 19.872.000 10.080.000 288,000
363 PP2500184271 - 27,000,000 37.260.000 18.900.000 540,000
364 PP2500184272 - 114,900,000 158.562.000 80.430.000 2,298,000
365 PP2500184273 - 21,990,000 30.346.200 15.393.000 439,800
366 PP2500184274 - 25,000,000 34.500.000 17.500.000 500,000
367 PP2500184275 - 21,000,000 28.980.000 14.700.000 420,000
368 PP2500184276 - 18,130,000 25.019.400 12.691.000 362,600
369 PP2500184277 - 5,000,000 6.900.000 3.500.000 100,000
370 PP2500184278 - 2,520,000 3.477.600 1.764.000 50,400
371 PP2500184279 - 5,150,000 7.107.000 3.605.000 103,000
372 PP2500184280 - 16,800,000 23.184.000 11.760.000 336,000
373 PP2500184281 - 25,000,000 34.500.000 17.500.000 500,000
374 PP2500184282 - 11,340,000 15.649.200 7.938.000 226,800
375 PP2500184283 - 42,000,000 57.960.000 29.400.000 840,000
376 PP2500184284 - 34,860,000 48.106.800 24.402.000 697,200
377 PP2500184285 - 73,500,000 101.430.000 51.450.000 1,470,000
378 PP2500184286 - 80,000,000 110.400.000 56.000.000 1,600,000
379 PP2500184287 - 28,000,000 38.640.000 19.600.000 560,000
380 PP2500184288 - 3,150,000 4.347.000 2.205.000 63,000
381 PP2500184289 - 13,000,000 17.940.000 9.100.000 260,000
382 PP2500184290 - 6,930,000 9.563.400 4.851.000 138,600
383 PP2500184291 - 13,965,000 19.271.700 9.775.500 279,300
384 PP2500184292 - 22,000,000 30.360.000 15.400.000 440,000
385 PP2500184293 - 29,500,000 40.710.000 20.650.000 590,000
386 PP2500184294 - 26,250,000 36.225.000 18.375.000 525,000
387 PP2500184295 - 23,360,000 32.236.800 16.352.000 467,200
388 PP2500184296 - 15,960,000 22.024.800 11.172.000 319,200
389 PP2500184297 - 15,750,000 21.735.000 11.025.000 315,000
390 PP2500184298 - 28,980,000 39.992.400 20.286.000 579,600
391 PP2500184299 - 38,500,000 53.130.000 26.950.000 770,000
392 PP2500184300 - 40,820,000 56.331.600 28.574.000 816,400
393 PP2500184301 - 339,000,000 467.820.000 237.300.000 6,780,000
394 PP2500184302 - 39,480,000 54.482.400 27.636.000 789,600
395 PP2500184303 - 126,000,000 173.880.000 88.200.000 2,520,000
396 PP2500184304 - 272,640,000 376.243.200 190.848.000 5,452,800
397 PP2500184305 - 153,880,000 212.354.400 107.716.000 3,077,600
398 PP2500184306 - 10,250,000 14.145.000 7.175.000 205,000
399 PP2500184307 - 63,000,000 86.940.000 44.100.000 1,260,000
400 PP2500184308 - 92,000,000 126.960.000 64.400.000 1,840,000
401 PP2500184309 - 16,800,000 23.184.000 11.760.000 336,000
402 PP2500184310 - 21,000,000 28.980.000 14.700.000 420,000
403 PP2500184311 - 68,000,000 93.840.000 47.600.000 1,360,000
404 PP2500184312 - 98,700,000 136.206.000 69.090.000 1,974,000
405 PP2500184313 - 60,000,000 82.800.000 42.000.000 1,200,000
406 PP2500184314 - 110,400,000 152.352.000 77.280.000 2,208,000
407 PP2500184315 - 29,060,000 40.102.800 20.342.000 581,200
408 PP2500184316 - 43,000,000 59.340.000 30.100.000 860,000
409 PP2500184317 - 27,000,000 37.260.000 18.900.000 540,000
410 PP2500184318 - 37,622,000 51.918.360 26.335.400 752,440
411 PP2500184319 - 11,200,000 15.456.000 7.840.000 224,000
412 PP2500184320 - 2,400,000 3.312.000 1.680.000 48,000
413 PP2500184321 - 6,195,000 8.549.100 4.336.500 123,900
414 PP2500184322 - 34,000,000 46.920.000 23.800.000 680,000
415 PP2500184323 - 40,000,000 55.200.000 28.000.000 800,000
416 PP2500184324 - 150,000,000 207.000.000 105.000.000 3,000,000
417 PP2500184325 - 18,900,000 26.082.000 13.230.000 378,000
418 PP2500184326 - 32,000,000 44.160.000 22.400.000 640,000
419 PP2500184327 - 32,000,000 44.160.000 22.400.000 640,000
420 PP2500184328 - 145,000,000 200.100.000 101.500.000 2,900,000
421 PP2500184329 - 96,000,000 132.480.000 67.200.000 1,920,000
422 PP2500184330 - 760,000,000 1.048.800.000 532.000.000 15,200,000
423 PP2500184331 - 1,650,000,000 2.277.000.000 1.155.000.000 33,000,000
424 PP2500184332 - 65,000,000 89.700.000 45.500.000 1,300,000
425 PP2500184333 - 77,280,000 106.646.400 54.096.000 1,545,600
426 PP2500184334 - 300,000,000 414.000.000 210.000.000 6,000,000
427 PP2500184335 - 125,000,000 172.500.000 87.500.000 2,500,000
428 PP2500184336 - 210,000,000 289.800.000 147.000.000 4,200,000
429 PP2500184337 - 19,000,000 26.220.000 13.300.000 380,000
430 PP2500184338 - 23,940,000 33.037.200 16.758.000 478,800
431 PP2500184339 - 22,500,000 31.050.000 15.750.000 450,000
432 PP2500184340 - 255,000,000 351.900.000 178.500.000 5,100,000
433 PP2500184341 - 222,000,000 306.360.000 155.400.000 4,440,000
434 PP2500184342 - 13,000,000 17.940.000 9.100.000 260,000
435 PP2500184343 - 608,000,000 839.040.000 425.600.000 12,160,000
436 PP2500184344 - 330,000,000 455.400.000 231.000.000 6,600,000
437 PP2500184345 - 85,000,000 117.300.000 59.500.000 1,700,000
438 PP2500184346 - 180,000,000 248.400.000 126.000.000 3,600,000
439 PP2500184347 - 90,000,000 124.200.000 63.000.000 1,800,000
440 PP2500184348 - 39,900,000 55.062.000 27.930.000 798,000
441 PP2500184349 - 28,000,000 38.640.000 19.600.000 560,000
442 PP2500184350 - 170,000,000 234.600.000 119.000.000 3,400,000
443 PP2500184351 - 47,500,000 65.550.000 33.250.000 950,000
444 PP2500184352 - 53,000,000 73.140.000 37.100.000 1,060,000
445 PP2500184353 - 160,000,000 220.800.000 112.000.000 3,200,000
446 PP2500184354 - 160,000,000 220.800.000 112.000.000 3,200,000
447 PP2500184355 - 150,000,000 207.000.000 105.000.000 3,000,000
448 PP2500184356 - 165,000,000 227.700.000 115.500.000 3,300,000
449 PP2500184357 - 189,000,000 260.820.000 132.300.000 3,780,000
450 PP2500184358 - 189,000,000 260.820.000 132.300.000 3,780,000
451 PP2500184359 - 10,500,000 14.490.000 7.350.000 210,000
452 PP2500184360 - 7,200,000 9.936.000 5.040.000 144,000
453 PP2500184361 - 5,150,000 7.107.000 3.605.000 103,000
454 PP2500184362 - 8,820,000 12.171.600 6.174.000 176,400
455 PP2500184363 - 14,000,000 19.320.000 9.800.000 280,000
456 PP2500184364 - 18,480,000 25.502.400 12.936.000 369,600
457 PP2500184365 - 39,900,000 55.062.000 27.930.000 798,000
458 PP2500184366 - 33,900,000 46.782.000 23.730.000 678,000
459 PP2500184367 - 80,000,000 110.400.000 56.000.000 1,600,000
460 PP2500184368 - 50,140,000 69.193.200 35.098.000 1,002,800
461 PP2500184369 - 68,380,000 94.364.400 47.866.000 1,367,600
462 PP2500184370 - 3,360,000 4.636.800 2.352.000 67,200
463 PP2500184371 - 126,039,500 173.934.510 88.227.650 2,520,790
464 PP2500184372 - 127,995,000 176.633.100 89.596.500 2,559,900
465 PP2500184373 - 62,160,000 85.780.800 43.512.000 1,243,200
466 PP2500184374 - 45,000,000 62.100.000 31.500.000 900,000
467 PP2500184375 - 35,812,000 49.420.560 25.068.400 716,240
468 PP2500184376 - 27,500,000 37.950.000 19.250.000 550,000
469 PP2500184377 - 32,800,000 45.264.000 22.960.000 656,000
470 PP2500184378 - 20,000,000 27.600.000 14.000.000 400,000
471 PP2500184379 - 11,000,000 15.180.000 7.700.000 220,000
472 PP2500184380 - 12,820,400 17.692.152 8.974.280 256,408
473 PP2500184381 - 16,570,000 22.866.600 11.599.000 331,400
474 PP2500184382 - 27,800,000 38.364.000 19.460.000 556,000
475 PP2500184383 - 75,000,000 103.500.000 52.500.000 1,500,000
476 PP2500184384 - 32,500,000 44.850.000 22.750.000 650,000
477 PP2500184385 - 100,000,000 138.000.000 70.000.000 2,000,000
478 PP2500184386 - 180,300,000 248.814.000 126.210.000 3,606,000
479 PP2500184387 - 129,000,000 178.020.000 90.300.000 2,580,000
480 PP2500184388 - 6,750,000 9.315.000 4.725.000 135,000
481 PP2500184389 - 74,550,000 102.879.000 52.185.000 1,491,000
482 PP2500184390 - 144,900,000 199.962.000 101.430.000 2,898,000
483 PP2500184391 - 57,500,000 79.350.000 40.250.000 1,150,000
484 PP2500184392 - 5,400,000 7.452.000 3.780.000 108,000
485 PP2500184393 - 6,500,000 8.970.000 4.550.000 130,000
486 PP2500184394 - 8,000,000 11.040.000 5.600.000 160,000
487 PP2500184395 - 47,500,000 65.550.000 33.250.000 950,000
488 PP2500184396 - 74,250,000 102.465.000 51.975.000 1,485,000
489 PP2500184397 - 63,000,000 86.940.000 44.100.000 1,260,000
490 PP2500184398 - 33,000,000 45.540.000 23.100.000 660,000
491 PP2500184399 - 24,000,000 33.120.000 16.800.000 480,000
492 PP2500184400 - 84,000,000 115.920.000 58.800.000 1,680,000
493 PP2500184401 - 144,500,000 199.410.000 101.150.000 2,890,000
494 PP2500184402 - 14,490,000 19.996.200 10.143.000 289,800
495 PP2500184403 - 1,150,000,000 1.587.000.000 805.000.000 23,000,000
496 PP2500184404 - 3,974,000 5.484.120 2.781.800 79,480
497 PP2500184405 - 320,000,000 441.600.000 224.000.000 6,400,000
498 PP2500184406 - 52,500,000 72.450.000 36.750.000 1,050,000
499 PP2500184407 - 8,700,000 12.006.000 6.090.000 174,000
500 PP2500184408 - 368,960,000 509.164.800 258.272.000 7,379,200
501 PP2500184409 - 110,000,000 151.800.000 77.000.000 2,200,000
502 PP2500184410 - 624,000,000 861.120.000 436.800.000 12,480,000
503 PP2500184411 - 24,200,000 33.396.000 16.940.000 484,000
504 PP2500184412 - 34,650,000 47.817.000 24.255.000 693,000
505 PP2500184413 - 15,900,000 21.942.000 11.130.000 318,000
506 PP2500184414 - 56,700,000 78.246.000 39.690.000 1,134,000
507 PP2500184415 - 90,000,000 124.200.000 63.000.000 1,800,000
508 PP2500184416 - 126,000,000 173.880.000 88.200.000 2,520,000
509 PP2500184417 - 85,680,000 118.238.400 59.976.000 1,713,600
510 PP2500184418 - 19,250,000 26.565.000 13.475.000 385,000
511 PP2500184419 - 30,000,000 41.400.000 21.000.000 600,000
512 PP2500184420 - 40,000,000 55.200.000 28.000.000 800,000
513 PP2500184421 - 25,000,000 34.500.000 17.500.000 500,000
514 PP2500184422 - 30,750,000 42.435.000 21.525.000 615,000
515 PP2500184423 - 15,500,000 21.390.000 10.850.000 310,000
516 PP2500184424 - 26,250,000 36.225.000 18.375.000 525,000
517 PP2500184425 - 150,000,000 207.000.000 105.000.000 3,000,000
518 PP2500184426 - 232,500,000 320.850.000 162.750.000 4,650,000
519 PP2500184427 - 95,000,000 131.100.000 66.500.000 1,900,000
520 PP2500184428 - 204,000,000 281.520.000 142.800.000 4,080,000
521 PP2500184429 - 22,000,000 30.360.000 15.400.000 440,000
522 PP2500184430 - 3,500,000 4.830.000 2.450.000 70,000
523 PP2500184431 - 16,400,000 22.632.000 11.480.000 328,000
524 PP2500184432 - 45,000,000 62.100.000 31.500.000 900,000
525 PP2500184433 - 18,500,000 25.530.000 12.950.000 370,000
526 PP2500184434 - 64,750,000 89.355.000 45.325.000 1,295,000
527 PP2500184435 - 126,000,000 173.880.000 88.200.000 2,520,000
528 PP2500184436 - 49,800,000 68.724.000 34.860.000 996,000
529 PP2500184437 - 66,161,500 91.302.870 46.313.050 1,323,230
530 PP2500184438 - 5,200,000 7.176.000 3.640.000 104,000
531 PP2500184439 - 126,000,000 173.880.000 88.200.000 2,520,000
532 PP2500184440 - 18,144,000 25.038.720 12.700.800 362,880
533 PP2500184441 - 39,000,000 53.820.000 27.300.000 780,000
534 PP2500184442 - 10,500,000 14.490.000 7.350.000 210,000
535 PP2500184443 - 37,500,000 51.750.000 26.250.000 750,000
536 PP2500184444 - 215,000,000 296.700.000 150.500.000 4,300,000
537 PP2500184445 - 17,670,000 24.384.600 12.369.000 353,400
538 PP2500184446 - 10,500,000 14.490.000 7.350.000 210,000
539 PP2500184447 - 28,000,000 38.640.000 19.600.000 560,000
540 PP2500184448 - 30,750,000 42.435.000 21.525.000 615,000
541 PP2500184449 - 37,485,000 51.729.300 26.239.500 749,700
542 PP2500184450 - 31,400,000 43.332.000 21.980.000 628,000
543 PP2500184451 - 60,000,000 82.800.000 42.000.000 1,200,000
544 PP2500184452 - 47,250,000 65.205.000 33.075.000 945,000
545 PP2500184453 - 21,000,000 28.980.000 14.700.000 420,000
546 PP2500184454 - 262,500,000 362.250.000 183.750.000 5,250,000
547 PP2500184455 - 24,750,000 34.155.000 17.325.000 495,000
548 PP2500184456 - 12,000,000 16.560.000 8.400.000 240,000
549 PP2500184457 - 23,000,000 31.740.000 16.100.000 460,000
550 PP2500184458 - 22,000,000 30.360.000 15.400.000 440,000
551 PP2500184459 - 52,000,000 71.760.000 36.400.000 1,040,000
552 PP2500184460 - 77,600,000 107.088.000 54.320.000 1,552,000
553 PP2500184461 - 280,000,000 386.400.000 196.000.000 5,600,000
554 PP2500184462 - 164,000,000 226.320.000 114.800.000 3,280,000
555 PP2500184463 - 80,000,000 110.400.000 56.000.000 1,600,000
556 PP2500184464 - 419,000 578.220 293.300 8,380
557 PP2500184465 - 1,500,000 2.070.000 1.050.000 30,000
558 PP2500184466 - 1,071,000 1.477.980 749.700 21,420
559 PP2500184467 - 12,600,000 17.388.000 8.820.000 252,000
560 PP2500184468 - 10,899,000 15.040.620 7.629.300 217,980
561 PP2500184469 - 18,600,000 25.668.000 13.020.000 372,000
562 PP2500184470 - 75,600,000 104.328.000 52.920.000 1,512,000
563 PP2500184471 - 5,880,000 8.114.400 4.116.000 117,600
564 PP2500184472 - 580,000 800.400 406.000 11,600
565 PP2500184473 - 1,050,000 1.449.000 735.000 21,000
566 PP2500184474 - 594,850 820.893 416.395 11,897
567 PP2500184475 - 84,000,000 115.920.000 58.800.000 1,680,000
568 PP2500184476 - 89,250,000 123.165.000 62.475.000 1,785,000
569 PP2500184477 - 100,000,000 138.000.000 70.000.000 2,000,000
570 PP2500184478 - 178,500,000 246.330.000 124.950.000 3,570,000
571 PP2500184479 - 10,000,000 13.800.000 7.000.000 200,000
572 PP2500184480 - 11,000,000 15.180.000 7.700.000 220,000
573 PP2500184481 - 48,000,000 66.240.000 33.600.000 960,000
574 PP2500184482 - 40,960,000 56.524.800 28.672.000 819,200
575 PP2500184483 - 126,000,000 173.880.000 88.200.000 2,520,000
576 PP2500184484 - 70,000,000 96.600.000 49.000.000 1,400,000
577 PP2500184485 - 17,500,000 24.150.000 12.250.000 350,000
578 PP2500184486 - 14,000,000 19.320.000 9.800.000 280,000
579 PP2500184487 - 7,980,000 11.012.400 5.586.000 159,600
580 PP2500184488 - 68,000,000 93.840.000 47.600.000 1,360,000
581 PP2500184489 - 300,000,000 414.000.000 210.000.000 6,000,000
582 PP2500184490 - 25,000,000 34.500.000 17.500.000 500,000
583 PP2500184491 - 22,280,000 30.746.400 15.596.000 445,600
584 PP2500184492 - 67,800,000 93.564.000 47.460.000 1,356,000
585 PP2500184493 - 54,000,000 74.520.000 37.800.000 1,080,000
586 PP2500184494 - 32,000,000 44.160.000 22.400.000 640,000
587 PP2500184495 - 59,900,000 82.662.000 41.930.000 1,198,000
588 PP2500184496 - 210,000,000 289.800.000 147.000.000 4,200,000
589 PP2500184497 - 82,000,000 113.160.000 57.400.000 1,640,000
590 PP2500184498 - 50,000,000 69.000.000 35.000.000 1,000,000
591 PP2500184499 - 57,500,000 79.350.000 40.250.000 1,150,000
592 PP2500184500 - 110,000,000 151.800.000 77.000.000 2,200,000
593 PP2500184501 - 6,300,000 8.694.000 4.410.000 126,000
594 PP2500184502 - 184,000,000 253.920.000 128.800.000 3,680,000
595 PP2500184503 - 9,000,000 12.420.000 6.300.000 180,000
596 PP2500184504 - 1,925,000 2.656.500 1.347.500 38,500
Mã phần lô PP2500183909
Giá từng phần lô 1,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.462.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183910
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183911
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183912
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183913
Giá từng phần lô 1,693,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.337.030
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.185.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183914
Giá từng phần lô 3,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.485.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.782.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183915
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183916
Giá từng phần lô 3,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.509.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.287.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183917
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183918
Giá từng phần lô 680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 938.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183919
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.971.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183920
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.214.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183921
Giá từng phần lô 30,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.735.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.677.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183922
Giá từng phần lô 10,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.869.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183923
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.296.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.947.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183924
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183925
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183926
Giá từng phần lô 1,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.717.220
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.378.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183927
Giá từng phần lô 38,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.785.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183928
Giá từng phần lô 12,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.319.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183929
Giá từng phần lô 46,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.252.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.592.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 931,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183930
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183931
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183932
Giá từng phần lô 3,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.709.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.388.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183933
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.348.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183934
Giá từng phần lô 8,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.695.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.932.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183935
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183936
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183937
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183938
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183939
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183940
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183941
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183942
Giá từng phần lô 6,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.632.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.886.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183943
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183944
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183945
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.477.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183946
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183947
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183948
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183949
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183950
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.756.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183951
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183952
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.486.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183953
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183954
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183955
Giá từng phần lô 18,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.185.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183956
Giá từng phần lô 14,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.568.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.926.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183957
Giá từng phần lô 5,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.217.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.168.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183958
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183959
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183960
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183961
Giá từng phần lô 27,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183962
Giá từng phần lô 89,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183963
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183964
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183965
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183966
Giá từng phần lô 331,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 232.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183967
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183968
Giá từng phần lô 274,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.058.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,493,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183969
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183970
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183971
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183972
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183973
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.506.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183974
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183975
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183976
Giá từng phần lô 107,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.377.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183977
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.575.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183978
Giá từng phần lô 3,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.037.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183979
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183980
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.302.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183981
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.575.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183982
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183983
Giá từng phần lô 47,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.171.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183984
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183985
Giá từng phần lô 43,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.133.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.502.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183986
Giá từng phần lô 64,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183987
Giá từng phần lô 26,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.984.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183988
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.028.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183989
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183990
Giá từng phần lô 1,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.674.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.356.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183991
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183992
Giá từng phần lô 28,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.325.860
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.947.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183993
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183994
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.998.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183995
Giá từng phần lô 1,554,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.144.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.087.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183996
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183997
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183998
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.899.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,071,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500183999
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184000
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184001
Giá từng phần lô 4,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.842.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.470.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184002
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.968.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184003
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184004
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184005
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184006
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184007
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184008
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184009
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184010
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184011
Giá từng phần lô 23,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.982.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184012
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184013
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184014
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184015
Giá từng phần lô 53,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184016
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184017
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.104.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184018
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184019
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184020
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184021
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184022
Giá từng phần lô 271,992,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.348.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.394.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,439,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184023
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184024
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184025
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184026
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184027
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184028
Giá từng phần lô 14,091,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.445.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.863.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184029
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184030
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184031
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184032
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184033
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.216.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184034
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.212.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184035
Giá từng phần lô 20,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.842.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184036
Giá từng phần lô 51,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.622.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184037
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184038
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184039
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184040
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.112.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184041
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184042
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184043
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184044
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184045
Giá từng phần lô 23,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.788.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184046
Giá từng phần lô 65,782,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.779.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.047.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,315,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184047
Giá từng phần lô 59,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.386.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184048
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184049
Giá từng phần lô 232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184050
Giá từng phần lô 166,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184051
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184052
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184053
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184054
Giá từng phần lô 405,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184055
Giá từng phần lô 14,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.575.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184056
Giá từng phần lô 1,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.380.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184057
Giá từng phần lô 3,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.899.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184058
Giá từng phần lô 61,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.422.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184059
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184060
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184061
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184062
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184063
Giá từng phần lô 362,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184064
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184065
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184066
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.694.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184067
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184068
Giá từng phần lô 217,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184069
Giá từng phần lô 940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.297.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184070
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184071
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184072
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184073
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184074
Giá từng phần lô 110,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.103.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,204,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184075
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184076
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184077
Giá từng phần lô 149,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.806.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.902.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,997,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184078
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 496.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184079
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184080
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184081
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184082
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.124.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184083
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184084
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184085
Giá từng phần lô 91,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184086
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184087
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.012.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184088
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184089
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184090
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184091
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184092
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184093
Giá từng phần lô 158,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.509.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,166,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184094
Giá từng phần lô 295,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184095
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184096
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184097
Giá từng phần lô 8,721,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.035.394
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.104.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,426
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184098
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.041.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184099
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184100
Giá từng phần lô 4,708,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.497.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.295.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184101
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184102
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184103
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184104
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184105
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184106
Giá từng phần lô 324,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 447.948.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184107
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.624.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184108
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 690.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184109
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184110
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184111
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184112
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184113
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184114
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184115
Giá từng phần lô 355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184116
Giá từng phần lô 249,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 344.103.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184117
Giá từng phần lô 513,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.519.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,268,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184118
Giá từng phần lô 513,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.519.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,268,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184119
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.797.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184120
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.797.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184121
Giá từng phần lô 69,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.324.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184122
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184123
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184124
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184125
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184126
Giá từng phần lô 21,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.084.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184127
Giá từng phần lô 71,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.946.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184128
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184129
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.151.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184130
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 629.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184131
Giá từng phần lô 134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184132
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.062.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184133
Giá từng phần lô 1,014,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.399.734.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184134
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184135
Giá từng phần lô 78,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184136
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.082.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184137
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.041.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184138
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184139
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184140
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184141
Giá từng phần lô 532,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184142
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184143
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184144
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184145
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184146
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.310.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184147
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 897.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184148
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184149
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184150
Giá từng phần lô 284,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.679.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184151
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184152
Giá từng phần lô 59,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184153
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184154
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184155
Giá từng phần lô 445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184156
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184157
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184158
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184159
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184160
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184161
Giá từng phần lô 85,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.128.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184162
Giá từng phần lô 298,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.516.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184163
Giá từng phần lô 357,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 493.488.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184164
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184165
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184166
Giá từng phần lô 284,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184167
Giá từng phần lô 298,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 412.344.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184168
Giá từng phần lô 593,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.353.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,860,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184169
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184170
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184171
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184172
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184173
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184174
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184175
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184176
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184177
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184178
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.458.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184179
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184180
Giá từng phần lô 1,197,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.651.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184181
Giá từng phần lô 153,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184182
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.062.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184183
Giá từng phần lô 49,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.392.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.692.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184184
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184185
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184186
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184187
Giá từng phần lô 22,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.774.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184188
Giá từng phần lô 46,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.032.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184189
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184190
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184191
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184192
Giá từng phần lô 27,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.812.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184193
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184194
Giá từng phần lô 30,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.935.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.271.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184195
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184196
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184197
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184198
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184199
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 310.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184200
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184201
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184202
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184203
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184204
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184205
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184206
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184207
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184208
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184209
Giá từng phần lô 374,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.293.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184210
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184211
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184212
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.486.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184213
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184214
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184215
Giá từng phần lô 387,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184216
Giá từng phần lô 588,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184217
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184218
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184219
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184220
Giá từng phần lô 93,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184221
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184222
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184223
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184224
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184225
Giá từng phần lô 48,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.798.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.883.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184226
Giá từng phần lô 256,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.487.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,137,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184227
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184228
Giá từng phần lô 17,866,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.656.184
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.506.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184229
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.244.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184230
Giá từng phần lô 9,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184231
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184232
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184233
Giá từng phần lô 7,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.360.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.255.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184234
Giá từng phần lô 9,834,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.570.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.883.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184235
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184236
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184237
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184238
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184239
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.932.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184240
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184241
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184242
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184243
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184244
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184245
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.356.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184246
Giá từng phần lô 11,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.491.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184247
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.266.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184248
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.041.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184249
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.486.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184250
Giá từng phần lô 15,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.155.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.731.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184251
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.186.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184252
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184253
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184254
Giá từng phần lô 43,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.713.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.796.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184255
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184256
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184257
Giá từng phần lô 53,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.429.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.247.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184258
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 655.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184259
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184260
Giá từng phần lô 107,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.626.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184261
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184262
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184263
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.062.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184264
Giá từng phần lô 78,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.964.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,579,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184265
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184266
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184267
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.531.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184268
Giá từng phần lô 117,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.426.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184269
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184270
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184271
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184272
Giá từng phần lô 114,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.562.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184273
Giá từng phần lô 21,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.346.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.393.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184274
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184275
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184276
Giá từng phần lô 18,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.019.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.691.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184277
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184278
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.477.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184279
Giá từng phần lô 5,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.107.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184280
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184281
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184282
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.649.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184283
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184284
Giá từng phần lô 34,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.106.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184285
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184286
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184287
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184288
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.347.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184289
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184290
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.563.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.851.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184291
Giá từng phần lô 13,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.271.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.775.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184292
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184293
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184294
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184295
Giá từng phần lô 23,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.236.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184296
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.024.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184297
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184298
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.992.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184299
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184300
Giá từng phần lô 40,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.331.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184301
Giá từng phần lô 339,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184302
Giá từng phần lô 39,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.482.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.636.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184303
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184304
Giá từng phần lô 272,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.243.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,452,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184305
Giá từng phần lô 153,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.354.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,077,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184306
Giá từng phần lô 10,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184307
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184308
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184309
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.184.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184310
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184311
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184312
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.206.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184313
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184314
Giá từng phần lô 110,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.352.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184315
Giá từng phần lô 29,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.102.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184316
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184317
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184318
Giá từng phần lô 37,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.918.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.335.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184319
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184320
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.312.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184321
Giá từng phần lô 6,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.549.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.336.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184322
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184323
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184324
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184325
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.082.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184326
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184327
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184328
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184329
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184330
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.048.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184331
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.277.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184332
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184333
Giá từng phần lô 77,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.646.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184334
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184335
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184336
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184337
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184338
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.037.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184339
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184340
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184341
Giá từng phần lô 222,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184342
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184343
Giá từng phần lô 608,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 839.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184344
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184345
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184346
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184347
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184348
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.062.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184349
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184350
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184351
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184352
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184353
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184354
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184355
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184356
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184357
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184358
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184359
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184360
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184361
Giá từng phần lô 5,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.107.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.605.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184362
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.171.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184363
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184364
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.502.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.936.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184365
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.062.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184366
Giá từng phần lô 33,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184367
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184368
Giá từng phần lô 50,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.193.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,002,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184369
Giá từng phần lô 68,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.364.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.866.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,367,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184370
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.636.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184371
Giá từng phần lô 126,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.934.510
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.227.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184372
Giá từng phần lô 127,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.633.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.596.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,559,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184373
Giá từng phần lô 62,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.780.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184374
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184375
Giá từng phần lô 35,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.420.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.068.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184376
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184377
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.264.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184378
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184379
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184380
Giá từng phần lô 12,820,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.692.152
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.974.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184381
Giá từng phần lô 16,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.866.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.599.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 331,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184382
Giá từng phần lô 27,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.364.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184383
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184384
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184385
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184386
Giá từng phần lô 180,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.814.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,606,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184387
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184388
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184389
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.879.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184390
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.962.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184391
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184392
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.452.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184393
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184394
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184395
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184396
Giá từng phần lô 74,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.465.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184397
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184398
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184399
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184400
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184401
Giá từng phần lô 144,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184402
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.996.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184403
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.587.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184404
Giá từng phần lô 3,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.484.120
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.781.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184405
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184406
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184407
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.006.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184408
Giá từng phần lô 368,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 509.164.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,379,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184409
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184410
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184411
Giá từng phần lô 24,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.396.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184412
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.817.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184413
Giá từng phần lô 15,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.942.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184414
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.246.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184415
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184416
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184417
Giá từng phần lô 85,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.238.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184418
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184419
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184420
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184421
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184422
Giá từng phần lô 30,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184423
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184424
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184425
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184426
Giá từng phần lô 232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184427
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184428
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184429
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184430
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184431
Giá từng phần lô 16,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.632.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184432
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184433
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.530.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184434
Giá từng phần lô 64,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184435
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184436
Giá từng phần lô 49,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.724.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184437
Giá từng phần lô 66,161,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.302.870
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.313.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184438
Giá từng phần lô 5,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184439
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184440
Giá từng phần lô 18,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.038.720
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.700.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184441
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184442
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184443
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184444
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184445
Giá từng phần lô 17,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.384.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.369.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184446
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184447
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184448
Giá từng phần lô 30,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.435.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184449
Giá từng phần lô 37,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.729.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.239.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184450
Giá từng phần lô 31,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184451
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184452
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184453
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184454
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184455
Giá từng phần lô 24,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.155.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184456
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184457
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184458
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184459
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184460
Giá từng phần lô 77,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.088.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184461
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184462
Giá từng phần lô 164,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184463
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184464
Giá từng phần lô 419,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 578.220
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184465
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184466
Giá từng phần lô 1,071,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.477.980
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184467
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.388.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184468
Giá từng phần lô 10,899,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.040.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.629.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184469
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.668.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184470
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.328.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184471
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.114.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184472
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 800.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184473
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.449.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184474
Giá từng phần lô 594,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.893
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.395
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,897
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184475
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184476
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184477
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184478
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.330.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184479
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184480
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184481
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184482
Giá từng phần lô 40,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.524.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184483
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184484
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184485
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184486
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184487
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.012.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184488
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184489
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184490
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184491
Giá từng phần lô 22,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.746.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.596.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184492
Giá từng phần lô 67,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.564.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184493
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184494
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184495
Giá từng phần lô 59,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.662.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184496
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184497
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184498
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184499
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184500
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184501
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.694.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184502
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184503
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500184504
Giá từng phần lô 1,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.656.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.347.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->