Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500215333-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/06/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Thanh Chương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500102653
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Chương, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 107,181,174,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500236214 - 41,600,000 29.714.286 29.120.000 624,000
2 PP2500236215 - 96,000,000 68.571.429 67.200.000 1,440,000
3 PP2500236216 - 318,000,000 227.142.858 222.600.000 4,770,000
4 PP2500236217 - 232,800,000 166.285.715 162.960.000 3,492,000
5 PP2500236218 - 31,950,000 22.821.429 22.365.000 479,250
6 PP2500236219 - 127,600,000 91.142.858 89.320.000 1,914,000
7 PP2500236220 - 470,000,000 335.714.286 329.000.000 7,050,000
8 PP2500236221 - 160,000,000 114.285.715 112.000.000 2,400,000
9 PP2500236222 - 600,000,000 428.571.429 420.000.000 9,000,000
10 PP2500236223 - 24,596,000 17.568.572 17.217.200 368,940
11 PP2500236224 - 440,000,000 314.285.715 308.000.000 6,600,000
12 PP2500236225 - 175,000,000 125.000.000 122.500.000 2,625,000
13 PP2500236226 - 17,500,000 12.500.000 12.250.000 262,500
14 PP2500236227 - 43,500,000 31.071.429 30.450.000 652,500
15 PP2500236228 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000 525,000
16 PP2500236229 - 42,300,000 30.214.286 29.610.000 634,500
17 PP2500236230 - 312,000,000 222.857.143 218.400.000 4,680,000
18 PP2500236231 - 217,500,000 155.357.143 152.250.000 3,262,500
19 PP2500236232 - 2,671,200,000 1.908.000.000 1.869.840.000 40,068,000
20 PP2500236233 - 1,510,000,000 1.078.571.429 1.057.000.000 22,650,000
21 PP2500236234 - 72,400,000 51.714.286 50.680.000 1,086,000
22 PP2500236235 - 37,120,000 26.514.286 25.984.000 556,800
23 PP2500236236 - 74,240,000 53.028.572 51.968.000 1,113,600
24 PP2500236237 - 100,750,000 71.964.286 70.525.000 1,511,250
25 PP2500236238 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000 1,800,000
26 PP2500236239 - 684,000,000 488.571.429 478.800.000 10,260,000
27 PP2500236240 - 355,000,000 253.571.429 248.500.000 5,325,000
28 PP2500236241 - 72,000,000 51.428.572 50.400.000 1,080,000
29 PP2500236242 - 275,000,000 196.428.572 192.500.000 4,125,000
30 PP2500236243 - 1,134,000,000 810.000.000 793.800.000 17,010,000
31 PP2500236244 - 16,875,000 12.053.572 11.812.500 253,125
32 PP2500236245 - 145,000,000 103.571.429 101.500.000 2,175,000
33 PP2500236246 - 348,600,000 249.000.000 244.020.000 5,229,000
34 PP2500236247 - 440,000,000 314.285.715 308.000.000 6,600,000
35 PP2500236248 - 250,680,000 179.057.143 175.476.000 3,760,200
36 PP2500236249 - 212,825,000 152.017.858 148.977.500 3,192,375
37 PP2500236250 - 250,000,000 178.571.429 175.000.000 3,750,000
38 PP2500236251 - 149,000,000 106.428.572 104.300.000 2,235,000
39 PP2500236252 - 129,000,000 92.142.858 90.300.000 1,935,000
40 PP2500236253 - 28,000,000 20.000.000 19.600.000 420,000
41 PP2500236254 - 44,000,000 31.428.572 30.800.000 660,000
42 PP2500236255 - 498,000,000 355.714.286 348.600.000 7,470,000
43 PP2500236256 - 183,000,000 130.714.286 128.100.000 2,745,000
44 PP2500236257 - 275,000,000 196.428.572 192.500.000 4,125,000
45 PP2500236258 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000 630,000
46 PP2500236259 - 52,900,000 37.785.715 37.030.000 793,500
47 PP2500236260 - 39,380,000 28.128.572 27.566.000 590,700
48 PP2500236261 - 67,500,000 48.214.286 47.250.000 1,012,500
49 PP2500236262 - 48,565,000 34.689.286 33.995.500 728,475
50 PP2500236263 - 49,170,000 35.121.429 34.419.000 737,550
51 PP2500236264 - 609,000,000 435.000.000 426.300.000 9,135,000
52 PP2500236265 - 60,985,000 43.560.715 42.689.500 914,775
53 PP2500236266 - 55,000,000 39.285.715 38.500.000 825,000
54 PP2500236267 - 129,780,000 92.700.000 90.846.000 1,946,700
55 PP2500236268 - 525,000,000 375.000.000 367.500.000 7,875,000
56 PP2500236269 - 200,000,000 142.857.143 140.000.000 3,000,000
57 PP2500236270 - 54,000,000 38.571.429 37.800.000 810,000
58 PP2500236271 - 390,000,000 278.571.429 273.000.000 5,850,000
59 PP2500236272 - 199,500,000 142.500.000 139.650.000 2,992,500
60 PP2500236273 - 26,925,000 19.232.143 18.847.500 403,875
61 PP2500236274 - 151,200,000 108.000.000 105.840.000 2,268,000
62 PP2500236275 - 104,580,000 74.700.000 73.206.000 1,568,700
63 PP2500236276 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 2,700,000
64 PP2500236277 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 2,700,000
65 PP2500236278 - 40,200,000 28.714.286 28.140.000 603,000
66 PP2500236279 - 139,650,000 99.750.000 97.755.000 2,094,750
67 PP2500236280 - 25,000,000 17.857.143 17.500.000 375,000
68 PP2500236281 - 88,880,000 63.485.715 62.216.000 1,333,200
69 PP2500236282 - 17,026,000 12.161.429 11.918.200 255,390
70 PP2500236283 - 80,370,000 57.407.143 56.259.000 1,205,550
71 PP2500236284 - 37,265,000 26.617.858 26.085.500 558,975
72 PP2500236285 - 15,484,000 11.060.000 10.838.800 232,260
73 PP2500236286 - 190,000,000 135.714.286 133.000.000 2,850,000
74 PP2500236287 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000 525,000
75 PP2500236288 - 22,000,000 15.714.286 15.400.000 330,000
76 PP2500236289 - 329,990,000 235.707.143 230.993.000 4,949,850
77 PP2500236290 - 30,000,000 21.428.572 21.000.000 450,000
78 PP2500236291 - 158,340,000 113.100.000 110.838.000 2,375,100
79 PP2500236292 - 503,000,000 359.285.715 352.100.000 7,545,000
80 PP2500236293 - 341,250,000 243.750.000 238.875.000 5,118,750
81 PP2500236294 - 1,890,000,000 1.350.000.000 1.323.000.000 28,350,000
82 PP2500236295 - 882,000,000 630.000.000 617.400.000 13,230,000
83 PP2500236296 - 190,000,000 135.714.286 133.000.000 2,850,000
84 PP2500236297 - 77,500,000 55.357.143 54.250.000 1,162,500
85 PP2500236298 - 94,000,000 67.142.858 65.800.000 1,410,000
86 PP2500236299 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000 1,350,000
87 PP2500236300 - 315,000,000 225.000.000 220.500.000 4,725,000
88 PP2500236301 - 142,275,000 101.625.000 99.592.500 2,134,125
89 PP2500236302 - 13,500,000 9.642.858 9.450.000 202,500
90 PP2500236303 - 147,500,000 105.357.143 103.250.000 2,212,500
91 PP2500236304 - 900,000,000 642.857.143 630.000.000 13,500,000
92 PP2500236305 - 5,550,000,000 3.964.285.715 3.885.000.000 83,250,000
93 PP2500236306 - 94,500,000 67.500.000 66.150.000 1,417,500
94 PP2500236307 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000 750,000
95 PP2500236308 - 25,750,000 18.392.858 18.025.000 386,250
96 PP2500236309 - 132,000,000 94.285.715 92.400.000 1,980,000
97 PP2500236310 - 1,112,000,000 794.285.715 778.400.000 16,680,000
98 PP2500236311 - 569,100,000 406.500.000 398.370.000 8,536,500
99 PP2500236312 - 110,000,000 78.571.429 77.000.000 1,650,000
100 PP2500236313 - 119,950,000 85.678.572 83.965.000 1,799,250
101 PP2500236314 - 2,100,000,000 1.500.000.000 1.470.000.000 31,500,000
102 PP2500236315 - 320,000,000 228.571.429 224.000.000 4,800,000
103 PP2500236316 - 350,000,000 250.000.000 245.000.000 5,250,000
104 PP2500236317 - 13,800,000 9.857.143 9.660.000 207,000
105 PP2500236318 - 259,600,000 185.428.572 181.720.000 3,894,000
106 PP2500236319 - 207,900,000 148.500.000 145.530.000 3,118,500
107 PP2500236320 - 175,000,000 125.000.000 122.500.000 2,625,000
108 PP2500236321 - 157,000,000 112.142.858 109.900.000 2,355,000
109 PP2500236322 - 160,740,000 114.814.286 112.518.000 2,411,100
110 PP2500236323 - 52,500,000 37.500.000 36.750.000 787,500
111 PP2500236324 - 97,500,000 69.642.858 68.250.000 1,462,500
112 PP2500236325 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000 630,000
113 PP2500236326 - 472,500,000 337.500.000 330.750.000 7,087,500
114 PP2500236327 - 360,000,000 257.142.858 252.000.000 5,400,000
115 PP2500236328 - 352,800,000 252.000.000 246.960.000 5,292,000
116 PP2500236329 - 440,000,000 314.285.715 308.000.000 6,600,000
117 PP2500236330 - 25,000,000 17.857.143 17.500.000 375,000
118 PP2500236331 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000 1,350,000
119 PP2500236332 - 31,500,000 22.500.000 22.050.000 472,500
120 PP2500236333 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000 1,575,000
121 PP2500236334 - 624,750,000 446.250.000 437.325.000 9,371,250
122 PP2500236335 - 1,575,000 1.125.000 1.102.500 23,625
123 PP2500236336 - 1,050,000 750.000 735.000 15,750
124 PP2500236337 - 603,000,000 430.714.286 422.100.000 9,045,000
125 PP2500236338 - 113,400,000 81.000.000 79.380.000 1,701,000
126 PP2500236339 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,260,000
127 PP2500236340 - 250,000,000 178.571.429 175.000.000 3,750,000
128 PP2500236341 - 270,000,000 192.857.143 189.000.000 4,050,000
129 PP2500236342 - 380,000,000 271.428.572 266.000.000 5,700,000
130 PP2500236343 - 92,400,000 66.000.000 64.680.000 1,386,000
131 PP2500236344 - 217,500,000 155.357.143 152.250.000 3,262,500
132 PP2500236345 - 473,200,000 338.000.000 331.240.000 7,098,000
133 PP2500236346 - 225,000,000 160.714.286 157.500.000 3,375,000
134 PP2500236347 - 480,000,000 342.857.143 336.000.000 7,200,000
135 PP2500236348 - 280,000,000 200.000.000 196.000.000 4,200,000
136 PP2500236349 - 420,000,000 300.000.000 294.000.000 6,300,000
137 PP2500236350 - 400,000,000 285.714.286 280.000.000 6,000,000
138 PP2500236351 - 600,000,000 428.571.429 420.000.000 9,000,000
139 PP2500236352 - 270,000,000 192.857.143 189.000.000 4,050,000
140 PP2500236353 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 2,835,000
141 PP2500236354 - 154,500,000 110.357.143 108.150.000 2,317,500
142 PP2500236355 - 522,900,000 373.500.000 366.030.000 7,843,500
143 PP2500236356 - 320,000,000 228.571.429 224.000.000 4,800,000
144 PP2500236357 - 1,786,000,000 1.275.714.286 1.250.200.000 26,790,000
145 PP2500236358 - 145,000,000 103.571.429 101.500.000 2,175,000
146 PP2500236359 - 1,900,000,000 1.357.142.858 1.330.000.000 28,500,000
147 PP2500236360 - 520,000,000 371.428.572 364.000.000 7,800,000
148 PP2500236361 - 307,500,000 219.642.858 215.250.000 4,612,500
149 PP2500236362 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000 750,000
150 PP2500236363 - 360,150,000 257.250.000 252.105.000 5,402,250
151 PP2500236364 - 42,900,000 30.642.858 30.030.000 643,500
152 PP2500236365 - 409,750,000 292.678.572 286.825.000 6,146,250
153 PP2500236366 - 355,000,000 253.571.429 248.500.000 5,325,000
154 PP2500236367 - 900,000,000 642.857.143 630.000.000 13,500,000
155 PP2500236368 - 75,600,000 54.000.000 52.920.000 1,134,000
156 PP2500236369 - 125,500,000 89.642.858 87.850.000 1,882,500
157 PP2500236370 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 2,700,000
158 PP2500236371 - 165,600,000 118.285.715 115.920.000 2,484,000
159 PP2500236372 - 219,000,000 156.428.572 153.300.000 3,285,000
160 PP2500236373 - 870,000,000 621.428.572 609.000.000 13,050,000
161 PP2500236374 - 280,000,000 200.000.000 196.000.000 4,200,000
162 PP2500236375 - 39,000,000 27.857.143 27.300.000 585,000
163 PP2500236376 - 174,800,000 124.857.143 122.360.000 2,622,000
164 PP2500236377 - 139,900,000 99.928.572 97.930.000 2,098,500
165 PP2500236378 - 306,000,000 218.571.429 214.200.000 4,590,000
166 PP2500236379 - 270,000,000 192.857.143 189.000.000 4,050,000
167 PP2500236380 - 40,320,000 28.800.000 28.224.000 604,800
168 PP2500236381 - 450,000,000 321.428.572 315.000.000 6,750,000
169 PP2500236382 - 56,000,000 40.000.000 39.200.000 840,000
170 PP2500236383 - 31,500,000 22.500.000 22.050.000 472,500
171 PP2500236384 - 350,000,000 250.000.000 245.000.000 5,250,000
172 PP2500236385 - 600,000,000 428.571.429 420.000.000 9,000,000
173 PP2500236386 - 1,152,000,000 822.857.143 806.400.000 17,280,000
174 PP2500236387 - 400,000,000 285.714.286 280.000.000 6,000,000
175 PP2500236388 - 600,000,000 428.571.429 420.000.000 9,000,000
176 PP2500236389 - 155,000,000 110.714.286 108.500.000 2,325,000
177 PP2500236390 - 1,425,000,000 1.017.857.143 997.500.000 21,375,000
178 PP2500236391 - 525,000,000 375.000.000 367.500.000 7,875,000
179 PP2500236392 - 278,000,000 198.571.429 194.600.000 4,170,000
180 PP2500236393 - 500,000,000 357.142.858 350.000.000 7,500,000
181 PP2500236394 - 860,000,000 614.285.715 602.000.000 12,900,000
182 PP2500236395 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 2,835,000
183 PP2500236396 - 386,400,000 276.000.000 270.480.000 5,796,000
184 PP2500236397 - 852,840,000 609.171.429 596.988.000 12,792,600
185 PP2500236398 - 506,400,000 361.714.286 354.480.000 7,596,000
186 PP2500236399 - 150,000,000 107.142.858 105.000.000 2,250,000
187 PP2500236400 - 320,000,000 228.571.429 224.000.000 4,800,000
188 PP2500236401 - 262,000,000 187.142.858 183.400.000 3,930,000
189 PP2500236402 - 36,120,000 25.800.000 25.284.000 541,800
190 PP2500236403 - 147,000,000 105.000.000 102.900.000 2,205,000
191 PP2500236404 - 380,000,000 271.428.572 266.000.000 5,700,000
192 PP2500236405 - 390,000,000 278.571.429 273.000.000 5,850,000
193 PP2500236406 - 138,750,000 99.107.143 97.125.000 2,081,250
194 PP2500236407 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000 630,000
195 PP2500236408 - 108,000,000 77.142.858 75.600.000 1,620,000
196 PP2500236409 - 186,000,000 132.857.143 130.200.000 2,790,000
197 PP2500236410 - 380,000,000 271.428.572 266.000.000 5,700,000
198 PP2500236411 - 462,000,000 330.000.000 323.400.000 6,930,000
199 PP2500236412 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000 2,100,000
200 PP2500236413 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 2,700,000
201 PP2500236414 - 48,900,000 34.928.572 34.230.000 733,500
202 PP2500236415 - 344,000,000 245.714.286 240.800.000 5,160,000
203 PP2500236416 - 420,000,000 300.000.000 294.000.000 6,300,000
204 PP2500236417 - 535,500,000 382.500.000 374.850.000 8,032,500
205 PP2500236418 - 19,470,000 13.907.143 13.629.000 292,050
206 PP2500236419 - 119,700,000 85.500.000 83.790.000 1,795,500
207 PP2500236420 - 480,000,000 342.857.143 336.000.000 7,200,000
208 PP2500236421 - 69,000,000 49.285.715 48.300.000 1,035,000
209 PP2500236422 - 24,150,000 17.250.000 16.905.000 362,250
210 PP2500236423 - 19,500,000 13.928.572 13.650.000 292,500
211 PP2500236424 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 900,000
212 PP2500236425 - 510,000,000 364.285.715 357.000.000 7,650,000
213 PP2500236426 - 499,800,000 357.000.000 349.860.000 7,497,000
214 PP2500236427 - 599,000,000 427.857.143 419.300.000 8,985,000
215 PP2500236428 - 82,500,000 58.928.572 57.750.000 1,237,500
216 PP2500236429 - 38,000,000 27.142.858 26.600.000 570,000
217 PP2500236430 - 309,960,000 221.400.000 216.972.000 4,649,400
218 PP2500236431 - 250,000,000 178.571.429 175.000.000 3,750,000
219 PP2500236432 - 559,000,000 399.285.715 391.300.000 8,385,000
220 PP2500236433 - 3,600,000 2.571.429 2.520.000 54,000
221 PP2500236434 - 600,000,000 428.571.429 420.000.000 9,000,000
222 PP2500236435 - 495,000,000 353.571.429 346.500.000 7,425,000
223 PP2500236436 - 290,500,000 207.500.000 203.350.000 4,357,500
224 PP2500236437 - 580,000,000 414.285.715 406.000.000 8,700,000
225 PP2500236438 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 2,835,000
226 PP2500236439 - 600,000,000 428.571.429 420.000.000 9,000,000
227 PP2500236440 - 516,400,000 368.857.143 361.480.000 7,746,000
228 PP2500236441 - 198,900,000 142.071.429 139.230.000 2,983,500
229 PP2500236442 - 1,050,000,000 750.000.000 735.000.000 15,750,000
230 PP2500236443 - 135,000,000 96.428.572 94.500.000 2,025,000
231 PP2500236444 - 200,000,000 142.857.143 140.000.000 3,000,000
232 PP2500236445 - 298,200,000 213.000.000 208.740.000 4,473,000
233 PP2500236446 - 143,640,000 102.600.000 100.548.000 2,154,600
234 PP2500236447 - 280,000,000 200.000.000 196.000.000 4,200,000
235 PP2500236448 - 40,000,000 28.571.429 28.000.000 600,000
236 PP2500236449 - 24,000,000 17.142.858 16.800.000 360,000
237 PP2500236450 - 6,380,000 4.557.143 4.466.000 95,700
238 PP2500236451 - 80,000,000 57.142.858 56.000.000 1,200,000
239 PP2500236452 - 221,000,000 157.857.143 154.700.000 3,315,000
240 PP2500236453 - 445,000,000 317.857.143 311.500.000 6,675,000
241 PP2500236454 - 10,500,000 7.500.000 7.350.000 157,500
242 PP2500236455 - 150,000,000 107.142.858 105.000.000 2,250,000
243 PP2500236456 - 38,000,000 27.142.858 26.600.000 570,000
244 PP2500236457 - 756,000,000 540.000.000 529.200.000 11,340,000
245 PP2500236458 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000 3,150,000
246 PP2500236459 - 294,000,000 210.000.000 205.800.000 4,410,000
247 PP2500236460 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000 1,260,000
248 PP2500236461 - 359,250,000 256.607.143 251.475.000 5,388,750
249 PP2500236462 - 159,600,000 114.000.000 111.720.000 2,394,000
250 PP2500236463 - 500,000,000 357.142.858 350.000.000 7,500,000
251 PP2500236464 - 237,300,000 169.500.000 166.110.000 3,559,500
252 PP2500236465 - 378,000,000 270.000.000 264.600.000 5,670,000
253 PP2500236466 - 32,000,000 22.857.143 22.400.000 480,000
254 PP2500236467 - 570,150,000 407.250.000 399.105.000 8,552,250
255 PP2500236468 - 730,000,000 521.428.572 511.000.000 10,950,000
256 PP2500236469 - 350,000,000 250.000.000 245.000.000 5,250,000
257 PP2500236470 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 2,835,000
258 PP2500236471 - 134,150,000 95.821.429 93.905.000 2,012,250
259 PP2500236472 - 170,000,000 121.428.572 119.000.000 2,550,000
260 PP2500236473 - 143,850,000 102.750.000 100.695.000 2,157,750
261 PP2500236474 - 145,000,000 103.571.429 101.500.000 2,175,000
262 PP2500236475 - 145,000,000 103.571.429 101.500.000 2,175,000
263 PP2500236476 - 250,000,000 178.571.429 175.000.000 3,750,000
264 PP2500236477 - 58,400,000 41.714.286 40.880.000 876,000
265 PP2500236478 - 40,000,000 28.571.429 28.000.000 600,000
266 PP2500236479 - 3,630,000,000 2.592.857.143 2.541.000.000 54,450,000
267 PP2500236480 - 686,700,000 490.500.000 480.690.000 10,300,500
268 PP2500236481 - 2,400,000,000 1.714.285.715 1.680.000.000 36,000,000
269 PP2500236482 - 103,000,000 73.571.429 72.100.000 1,545,000
270 PP2500236483 - 280,500,000 200.357.143 196.350.000 4,207,500
271 PP2500236484 - 176,400,000 126.000.000 123.480.000 2,646,000
272 PP2500236485 - 165,000,000 117.857.143 115.500.000 2,475,000
273 PP2500236486 - 169,000,000 120.714.286 118.300.000 2,535,000
274 PP2500236487 - 138,600,000 99.000.000 97.020.000 2,079,000
275 PP2500236488 - 80,000,000 57.142.858 56.000.000 1,200,000
276 PP2500236489 - 182,500,000 130.357.143 127.750.000 2,737,500
277 PP2500236490 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000 189,000
278 PP2500236491 - 111,000,000 79.285.715 77.700.000 1,665,000
279 PP2500236492 - 11,000,000 7.857.143 7.700.000 165,000
280 PP2500236493 - 30,000,000 21.428.572 21.000.000 450,000
281 PP2500236494 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000 900,000
282 PP2500236495 - 13,000,000 9.285.715 9.100.000 195,000
283 PP2500236496 - 13,000,000 9.285.715 9.100.000 195,000
284 PP2500236497 - 48,250,000 34.464.286 33.775.000 723,750
285 PP2500236498 - 5,500,000 3.928.572 3.850.000 82,500
286 PP2500236499 - 13,350,000 9.535.715 9.345.000 200,250
287 PP2500236500 - 31,125,000 22.232.143 21.787.500 466,875
288 PP2500236501 - 27,510,000 19.650.000 19.257.000 412,650
289 PP2500236502 - 370,000,000 264.285.715 259.000.000 5,550,000
290 PP2500236503 - 660,000,000 471.428.572 462.000.000 9,900,000
291 PP2500236504 - 270,000,000 192.857.143 189.000.000 4,050,000
292 PP2500236505 - 78,750,000 56.250.000 55.125.000 1,181,250
293 PP2500236506 - 144,900,000 103.500.000 101.430.000 2,173,500
294 PP2500236507 - 33,480,000 23.914.286 23.436.000 502,200
295 PP2500236508 - 176,000,000 125.714.286 123.200.000 2,640,000
296 PP2500236509 - 73,500,000 52.500.000 51.450.000 1,102,500
297 PP2500236510 - 537,600,000 384.000.000 376.320.000 8,064,000
298 PP2500236511 - 223,010,000 159.292.858 156.107.000 3,345,150
299 PP2500236512 - 190,155,000 135.825.000 133.108.500 2,852,325
300 PP2500236513 - 8,100,000 5.785.715 5.670.000 121,500
301 PP2500236514 - 14,000,000 10.000.000 9.800.000 210,000
302 PP2500236515 - 12,500,000 8.928.572 8.750.000 187,500
303 PP2500236516 - 57,750,000 41.250.000 40.425.000 866,250
304 PP2500236517 - 55,000,000 39.285.715 38.500.000 825,000
305 PP2500236518 - 315,000,000 225.000.000 220.500.000 4,725,000
306 PP2500236519 - 2,514,000 1.795.715 1.759.800 37,710
307 PP2500236520 - 1,960,000 1.400.000 1.372.000 29,400
308 PP2500236521 - 14,500,000 10.357.143 10.150.000 217,500
309 PP2500236522 - 3,885,000 2.775.000 2.719.500 58,275
310 PP2500236523 - 3,200,000 2.285.715 2.240.000 48,000
311 PP2500236524 - 135,000,000 96.428.572 94.500.000 2,025,000
312 PP2500236525 - 154,080,000 110.057.143 107.856.000 2,311,200
313 PP2500236526 - 46,505,000 33.217.858 32.553.500 697,575
314 PP2500236527 - 13,629,000 9.735.000 9.540.300 204,435
315 PP2500236528 - 957,600,000 684.000.000 670.320.000 14,364,000
316 PP2500236529 - 248,430,000 177.450.000 173.901.000 3,726,450
317 PP2500236530 - 10,500,000 7.500.000 7.350.000 157,500
318 PP2500236531 - 42,250,000 30.178.572 29.575.000 633,750
319 PP2500236532 - 104,895,000 74.925.000 73.426.500 1,573,425
320 PP2500236533 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000 2,100,000
321 PP2500236534 - 71,500,000 51.071.429 50.050.000 1,072,500
322 PP2500236535 - 39,000,000 27.857.143 27.300.000 585,000
323 PP2500236536 - 121,800,000 87.000.000 85.260.000 1,827,000
324 PP2500236537 - 1,320,000,000 942.857.143 924.000.000 19,800,000
325 PP2500236538 - 540,000,000 385.714.286 378.000.000 8,100,000
326 PP2500236539 - 297,000,000 212.142.858 207.900.000 4,455,000
327 PP2500236540 - 112,000,000 80.000.000 78.400.000 1,680,000
328 PP2500236541 - 119,800,000 85.571.429 83.860.000 1,797,000
329 PP2500236542 - 157,500,000 112.500.000 110.250.000 2,362,500
330 PP2500236543 - 237,500,000 169.642.858 166.250.000 3,562,500
331 PP2500236544 - 162,500,000 116.071.429 113.750.000 2,437,500
332 PP2500236545 - 462,000,000 330.000.000 323.400.000 6,930,000
333 PP2500236546 - 174,260,000 124.471.429 121.982.000 2,613,900
334 PP2500236547 - 45,200,000 32.285.715 31.640.000 678,000
335 PP2500236548 - 9,720,000 6.942.858 6.804.000 145,800
336 PP2500236549 - 970,000 692.858 679.000 14,550
337 PP2500236550 - 275,000,000 196.428.572 192.500.000 4,125,000
338 PP2500236551 - 510,000,000 364.285.715 357.000.000 7,650,000
339 PP2500236552 - 107,900,000 77.071.429 75.530.000 1,618,500
340 PP2500236553 - 10,800,000 7.714.286 7.560.000 162,000
341 PP2500236554 - 75,900,000 54.214.286 53.130.000 1,138,500
342 PP2500236555 - 410,000,000 292.857.143 287.000.000 6,150,000
343 PP2500236556 - 1,032,000,000 737.142.858 722.400.000 15,480,000
344 PP2500236557 - 1,530,000,000 1.092.857.143 1.071.000.000 22,950,000
345 PP2500236558 - 455,000,000 325.000.000 318.500.000 6,825,000
346 PP2500236559 - 750,000,000 535.714.286 525.000.000 11,250,000
347 PP2500236560 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000 2,700,000
348 PP2500236561 - 88,200,000 63.000.000 61.740.000 1,323,000
349 PP2500236562 - 135,000,000 96.428.572 94.500.000 2,025,000
350 PP2500236563 - 473,400,000 338.142.858 331.380.000 7,101,000
Mã phần lô PP2500236214
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236215
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236216
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236217
Giá từng phần lô 232,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236218
Giá từng phần lô 31,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236219
Giá từng phần lô 127,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236220
Giá từng phần lô 470,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236221
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236222
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236223
Giá từng phần lô 24,596,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.568.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.217.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,940
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236224
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236225
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236226
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236227
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236228
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236229
Giá từng phần lô 42,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236230
Giá từng phần lô 312,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236231
Giá từng phần lô 217,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236232
Giá từng phần lô 2,671,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.908.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.869.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,068,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236233
Giá từng phần lô 1,510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.078.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.057.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236234
Giá từng phần lô 72,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,086,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236235
Giá từng phần lô 37,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.984.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236236
Giá từng phần lô 74,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,113,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236237
Giá từng phần lô 100,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,511,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236238
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236239
Giá từng phần lô 684,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236240
Giá từng phần lô 355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236241
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236242
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236243
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236244
Giá từng phần lô 16,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.053.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,125
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236245
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236246
Giá từng phần lô 348,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,229,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236247
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236248
Giá từng phần lô 250,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.476.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236249
Giá từng phần lô 212,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.017.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.977.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,192,375
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236250
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236251
Giá từng phần lô 149,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236252
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236253
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236254
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236255
Giá từng phần lô 498,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236256
Giá từng phần lô 183,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236257
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236258
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236259
Giá từng phần lô 52,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236260
Giá từng phần lô 39,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236261
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236262
Giá từng phần lô 48,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.689.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.995.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,475
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236263
Giá từng phần lô 49,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.121.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.419.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,550
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236264
Giá từng phần lô 609,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 426.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236265
Giá từng phần lô 60,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.560.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.689.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 914,775
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236266
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236267
Giá từng phần lô 129,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,946,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236268
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236269
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236270
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236271
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236272
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,992,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236273
Giá từng phần lô 26,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.232.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.847.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,875
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236274
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236275
Giá từng phần lô 104,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.206.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236276
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236277
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236278
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236279
Giá từng phần lô 139,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,094,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236280
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236281
Giá từng phần lô 88,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,333,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236282
Giá từng phần lô 17,026,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.161.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.918.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,390
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236283
Giá từng phần lô 80,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.407.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.259.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,550
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236284
Giá từng phần lô 37,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.617.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.085.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,975
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236285
Giá từng phần lô 15,484,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.838.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,260
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236286
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236287
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236288
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236289
Giá từng phần lô 329,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.707.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,949,850
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236290
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236291
Giá từng phần lô 158,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.838.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,375,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236292
Giá từng phần lô 503,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236293
Giá từng phần lô 341,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,118,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236294
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236295
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236296
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236297
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236298
Giá từng phần lô 94,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236299
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236300
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236301
Giá từng phần lô 142,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.592.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,134,125
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236302
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236303
Giá từng phần lô 147,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236304
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236305
Giá từng phần lô 5,550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.964.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.885.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236306
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236307
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236308
Giá từng phần lô 25,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236309
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236310
Giá từng phần lô 1,112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 794.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236311
Giá từng phần lô 569,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 398.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,536,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236312
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236313
Giá từng phần lô 119,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236314
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236315
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236316
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236317
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236318
Giá từng phần lô 259,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,894,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236319
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236320
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236321
Giá từng phần lô 157,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236322
Giá từng phần lô 160,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.518.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,411,100
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236323
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236324
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236325
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236326
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 337.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236327
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236328
Giá từng phần lô 352,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236329
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236330
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236331
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236332
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236333
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236334
Giá từng phần lô 624,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,371,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236335
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236336
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236337
Giá từng phần lô 603,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 430.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 422.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,045,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236338
Giá từng phần lô 113,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236339
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236340
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236341
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236342
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236343
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236344
Giá từng phần lô 217,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236345
Giá từng phần lô 473,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236346
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236347
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236348
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236349
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236350
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236351
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236352
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236353
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236354
Giá từng phần lô 154,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,317,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236355
Giá từng phần lô 522,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,843,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236356
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236357
Giá từng phần lô 1,786,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.250.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236358
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236359
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236360
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 371.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236361
Giá từng phần lô 307,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,612,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236362
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236363
Giá từng phần lô 360,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,402,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236364
Giá từng phần lô 42,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 643,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236365
Giá từng phần lô 409,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,146,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236366
Giá từng phần lô 355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236367
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236368
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236369
Giá từng phần lô 125,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,882,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236370
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236371
Giá từng phần lô 165,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236372
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236373
Giá từng phần lô 870,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236374
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236375
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236376
Giá từng phần lô 174,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,622,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236377
Giá từng phần lô 139,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,098,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236378
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236379
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236380
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236381
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236382
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236383
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236384
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236385
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236386
Giá từng phần lô 1,152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 822.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 806.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236387
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236388
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236389
Giá từng phần lô 155,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236390
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.017.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 997.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236391
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236392
Giá từng phần lô 278,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236393
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236394
Giá từng phần lô 860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236395
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236396
Giá từng phần lô 386,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236397
Giá từng phần lô 852,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 609.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 596.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,792,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236398
Giá từng phần lô 506,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236399
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236400
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236401
Giá từng phần lô 262,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236402
Giá từng phần lô 36,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236403
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236404
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236405
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236406
Giá từng phần lô 138,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,081,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236407
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236408
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236409
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236410
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236411
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236412
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236413
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236414
Giá từng phần lô 48,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236415
Giá từng phần lô 344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236416
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236417
Giá từng phần lô 535,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,032,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236418
Giá từng phần lô 19,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.907.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236419
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,795,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236420
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236421
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236422
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236423
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236424
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236425
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236426
Giá từng phần lô 499,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 349.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,497,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236427
Giá từng phần lô 599,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236428
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236429
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236430
Giá từng phần lô 309,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,649,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236431
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236432
Giá từng phần lô 559,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 391.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236433
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236434
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236435
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236436
Giá từng phần lô 290,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,357,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236437
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236438
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236439
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236440
Giá từng phần lô 516,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236441
Giá từng phần lô 198,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,983,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236442
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236443
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236444
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236445
Giá từng phần lô 298,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236446
Giá từng phần lô 143,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236447
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236448
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236449
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236450
Giá từng phần lô 6,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236451
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236452
Giá từng phần lô 221,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,315,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236453
Giá từng phần lô 445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236454
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236455
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236456
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236457
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236458
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236459
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236460
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236461
Giá từng phần lô 359,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,388,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236462
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236463
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236464
Giá từng phần lô 237,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,559,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236465
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236466
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236467
Giá từng phần lô 570,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,552,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236468
Giá từng phần lô 730,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 511.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236469
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236470
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236471
Giá từng phần lô 134,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,012,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236472
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236473
Giá từng phần lô 143,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,157,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236474
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236475
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236476
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236477
Giá từng phần lô 58,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236478
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236479
Giá từng phần lô 3,630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.592.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.541.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236480
Giá từng phần lô 686,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 480.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,300,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236481
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236482
Giá từng phần lô 103,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236483
Giá từng phần lô 280,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,207,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236484
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236485
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236486
Giá từng phần lô 169,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236487
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236488
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236489
Giá từng phần lô 182,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,737,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236490
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236491
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,665,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236492
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236493
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236494
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236495
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236496
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236497
Giá từng phần lô 48,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236498
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236499
Giá từng phần lô 13,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236500
Giá từng phần lô 31,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.232.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.787.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,875
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236501
Giá từng phần lô 27,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.257.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,650
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236502
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236503
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236504
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236505
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236506
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236507
Giá từng phần lô 33,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236508
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236509
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236510
Giá từng phần lô 537,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 376.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236511
Giá từng phần lô 223,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.292.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,345,150
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236512
Giá từng phần lô 190,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.108.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,852,325
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236513
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236514
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236515
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236516
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236517
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236518
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236519
Giá từng phần lô 2,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.795.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.759.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,710
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236520
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236521
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236522
Giá từng phần lô 3,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.719.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,275
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236523
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236524
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236525
Giá từng phần lô 154,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.856.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,311,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236526
Giá từng phần lô 46,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.217.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.553.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,575
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236527
Giá từng phần lô 13,629,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.540.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,435
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236528
Giá từng phần lô 957,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 684.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 670.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236529
Giá từng phần lô 248,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.901.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,726,450
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236530
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236531
Giá từng phần lô 42,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.178.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,750
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236532
Giá từng phần lô 104,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.426.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,573,425
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236533
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236534
Giá từng phần lô 71,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236535
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236536
Giá từng phần lô 121,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236537
Giá từng phần lô 1,320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236538
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236539
Giá từng phần lô 297,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236540
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236541
Giá từng phần lô 119,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236542
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236543
Giá từng phần lô 237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236544
Giá từng phần lô 162,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236545
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236546
Giá từng phần lô 174,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,613,900
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236547
Giá từng phần lô 45,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236548
Giá từng phần lô 9,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.804.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236549
Giá từng phần lô 970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 692.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,550
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236550
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236551
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236552
Giá từng phần lô 107,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,618,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236553
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236554
Giá từng phần lô 75,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,500
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236555
Giá từng phần lô 410,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 287.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236556
Giá từng phần lô 1,032,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 737.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 722.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236557
Giá từng phần lô 1,530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.092.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236558
Giá từng phần lô 455,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236559
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236560
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236561
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236562
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Mã phần lô PP2500236563
Giá từng phần lô 473,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 331.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,101,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->