Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500245527-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2025 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Phú Thọ
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Phú Thọ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500131979
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ
Giá gói thầu 159,993,025,830 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500260735 - 413,192,010 393.516.200 206.596.005 6,197,881
2 PP2500260736 - 658,260,000 626.914.286 329.130.000 9,873,900
3 PP2500260737 - 1,181,722,500 1.125.450.000 590.861.250 17,725,838
4 PP2500260738 - 2,249,520,000 2.142.400.000 1.124.760.000 33,742,800
5 PP2500260739 - 48,000,000 45.714.286 24.000.000 720,000
6 PP2500260740 - 90,116,880 85.825.600 45.058.440 1,351,754
7 PP2500260741 - 49,933,840 47.556.039 24.966.920 749,008
8 PP2500260742 - 262,332,000 249.840.000 131.166.000 3,934,980
9 PP2500260743 - 979,545,000 932.900.000 489.772.500 14,693,175
10 PP2500260744 - 321,257,250 305.959.286 160.628.625 4,818,859
11 PP2500260745 - 1,512,750,000 1.440.714.286 756.375.000 22,691,250
12 PP2500260746 - 42,750,000 40.714.286 21.375.000 641,250
13 PP2500260747 - 357,200,000 340.190.477 178.600.000 5,358,000
14 PP2500260748 - 293,596,800 279.616.000 146.798.400 4,403,952
15 PP2500260749 - 368,676,000 351.120.000 184.338.000 5,530,140
16 PP2500260750 - 162,585,600 154.843.429 81.292.800 2,438,784
17 PP2500260751 - 835,267,800 795.493.143 417.633.900 12,529,017
18 PP2500260752 - 159,900,000 152.285.715 79.950.000 2,398,500
19 PP2500260753 - 479,250,000 456.428.572 239.625.000 7,188,750
20 PP2500260754 - 416,000,000 396.190.477 208.000.000 6,240,000
21 PP2500260755 - 294,364,500 280.347.143 147.182.250 4,415,468
22 PP2500260756 - 477,000,000 454.285.715 238.500.000 7,155,000
23 PP2500260757 - 182,250,000 173.571.429 91.125.000 2,733,750
24 PP2500260758 - 112,896,000 107.520.000 56.448.000 1,693,440
25 PP2500260759 - 422,130,030 402.028.600 211.065.015 6,331,951
26 PP2500260760 - 154,000,000 146.666.667 77.000.000 2,310,000
27 PP2500260761 - 55,480,000 52.838.096 27.740.000 832,200
28 PP2500260762 - 42,000,000 40.000.000 21.000.000 630,000
29 PP2500260763 - 513,229,600 488.790.096 256.614.800 7,698,444
30 PP2500260764 - 703,500,000 670.000.000 351.750.000 10,552,500
31 PP2500260765 - 2,978,418,000 2.836.588.572 1.489.209.000 44,676,270
32 PP2500260766 - 83,200,000 79.238.096 41.600.000 1,248,000
33 PP2500260767 - 870,488,000 829.036.191 435.244.000 13,057,320
34 PP2500260768 - 580,000,000 552.380.953 290.000.000 8,700,000
35 PP2500260769 - 2,843,400,000 2.708.000.000 1.421.700.000 42,651,000
36 PP2500260770 - 210,000,000 200.000.000 105.000.000 3,150,000
37 PP2500260771 - 324,870,000 309.400.000 162.435.000 4,873,050
38 PP2500260772 - 322,500,000 307.142.858 161.250.000 4,837,500
39 PP2500260773 - 222,750,000 212.142.858 111.375.000 3,341,250
40 PP2500260774 - 772,500,000 735.714.286 386.250.000 11,587,500
41 PP2500260775 - 131,422,200 125.164.000 65.711.100 1,971,333
42 PP2500260776 - 16,986,144,000 16.177.280.000 8.493.072.000 254,792,160
43 PP2500260777 - 567,062,800 540.059.810 283.531.400 8,505,942
44 PP2500260778 - 1,691,200,000 1.610.666.667 845.600.000 25,368,000
45 PP2500260779 - 5,381,100,000 5.124.857.143 2.690.550.000 80,716,500
46 PP2500260780 - 804,420,000 766.114.286 402.210.000 12,066,300
47 PP2500260781 - 599,148,000 570.617.143 299.574.000 8,987,220
48 PP2500260782 - 41,400,000 39.428.572 20.700.000 621,000
49 PP2500260783 - 136,500,000 130.000.000 68.250.000 2,047,500
50 PP2500260784 - 373,700,000 355.904.762 186.850.000 5,605,500
51 PP2500260785 - 479,675,000 456.833.334 239.837.500 7,195,125
52 PP2500260786 - 1,483,329,120 1.412.694.400 741.664.560 22,249,937
53 PP2500260787 - 57,960,000 55.200.000 28.980.000 869,400
54 PP2500260788 - 184,400,000 175.619.048 92.200.000 2,766,000
55 PP2500260789 - 1,058,460,000 1.008.057.143 529.230.000 15,876,900
56 PP2500260790 - 182,400,000 173.714.286 91.200.000 2,736,000
57 PP2500260791 - 44,280,000 42.171.429 22.140.000 664,200
58 PP2500260792 - 267,000,000 254.285.715 133.500.000 4,005,000
59 PP2500260793 - 84,000,000 80.000.000 42.000.000 1,260,000
60 PP2500260794 - 648,000,000 617.142.858 324.000.000 9,720,000
61 PP2500260795 - 156,875,000 149.404.762 78.437.500 2,353,125
62 PP2500260796 - 230,000,000 219.047.620 115.000.000 3,450,000
63 PP2500260797 - 150,000,000 142.857.143 75.000.000 2,250,000
64 PP2500260798 - 54,730,000 52.123.810 27.365.000 820,950
65 PP2500260799 - 286,200,000 272.571.429 143.100.000 4,293,000
66 PP2500260800 - 127,095,000 121.042.858 63.547.500 1,906,425
67 PP2500260801 - 123,000,000 117.142.858 61.500.000 1,845,000
68 PP2500260802 - 328,160,000 312.533.334 164.080.000 4,922,400
69 PP2500260803 - 79,695,000 75.900.000 39.847.500 1,195,425
70 PP2500260804 - 59,172,750 56.355.000 29.586.375 887,592
71 PP2500260805 - 79,674,000 75.880.000 39.837.000 1,195,110
72 PP2500260806 - 132,300,000 126.000.000 66.150.000 1,984,500
73 PP2500260807 - 1,117,080,400 1.063.886.096 558.540.200 16,756,206
74 PP2500260808 - 38,813,000 36.964.762 19.406.500 582,195
75 PP2500260809 - 94,626,840 90.120.800 47.313.420 1,419,403
76 PP2500260810 - 164,430,000 156.600.000 82.215.000 2,466,450
77 PP2500260811 - 103,882,500 98.935.715 51.941.250 1,558,238
78 PP2500260812 - 52,690,000 50.180.953 26.345.000 790,350
79 PP2500260813 - 79,100,000 75.333.334 39.550.000 1,186,500
80 PP2500260814 - 7,751,500,000 7.382.380.953 3.875.750.000 116,272,500
81 PP2500260815 - 4,200,000,000 4.000.000.000 2.100.000.000 63,000,000
82 PP2500260816 - 221,100,000 210.571.429 110.550.000 3,316,500
83 PP2500260817 - 278,351,200 265.096.381 139.175.600 4,175,268
84 PP2500260818 - 3,557,760,000 3.388.342.858 1.778.880.000 53,366,400
85 PP2500260819 - 1,929,600,000 1.837.714.286 964.800.000 28,944,000
86 PP2500260820 - 137,250,000 130.714.286 68.625.000 2,058,750
87 PP2500260821 - 7,560,000,000 7.200.000.000 3.780.000.000 113,400,000
88 PP2500260822 - 2,900,000,000 2.761.904.762 1.450.000.000 43,500,000
89 PP2500260823 - 583,800,000 556.000.000 291.900.000 8,757,000
90 PP2500260824 - 49,500,000 47.142.858 24.750.000 742,500
91 PP2500260825 - 823,500,000 784.285.715 411.750.000 12,352,500
92 PP2500260826 - 541,667,500 515.873.810 270.833.750 8,125,013
93 PP2500260827 - 121,994,880 116.185.600 60.997.440 1,829,924
94 PP2500260828 - 3,095,577,000 2.948.168.572 1.547.788.500 46,433,655
95 PP2500260829 - 198,860,000 189.390.477 99.430.000 2,982,900
96 PP2500260830 - 105,000,000 100.000.000 52.500.000 1,575,000
97 PP2500260831 - 291,962,100 278.059.143 145.981.050 4,379,432
98 PP2500260832 - 5,988,800,000 5.703.619.048 2.994.400.000 89,832,000
99 PP2500260833 - 6,449,950,000 6.142.809.524 3.224.975.000 96,749,250
100 PP2500260834 - 567,000,000 540.000.000 283.500.000 8,505,000
101 PP2500260835 - 129,485,000 123.319.048 64.742.500 1,942,275
102 PP2500260836 - 100,800,000 96.000.000 50.400.000 1,512,000
103 PP2500260837 - 747,435,000 711.842.858 373.717.500 11,211,525
104 PP2500260838 - 509,240,000 484.990.477 254.620.000 7,638,600
105 PP2500260839 - 58,320,000 55.542.858 29.160.000 874,800
106 PP2500260840 - 335,160,000 319.200.000 167.580.000 5,027,400
107 PP2500260841 - 126,700,000 120.666.667 63.350.000 1,900,500
108 PP2500260842 - 49,020,000 46.685.715 24.510.000 735,300
109 PP2500260843 - 1,156,680,000 1.101.600.000 578.340.000 17,350,200
110 PP2500260844 - 1,330,000,000 1.266.666.667 665.000.000 19,950,000
111 PP2500260845 - 2,478,000,000 2.360.000.000 1.239.000.000 37,170,000
112 PP2500260846 - 2,394,000,000 2.280.000.000 1.197.000.000 35,910,000
113 PP2500260847 - 147,000,000 140.000.000 73.500.000 2,205,000
114 PP2500260848 - 109,516,000 104.300.953 54.758.000 1,642,740
115 PP2500260849 - 581,225,000 553.547.620 290.612.500 8,718,375
116 PP2500260850 - 324,370,200 308.924.000 162.185.100 4,865,553
117 PP2500260851 - 4,584,000,000 4.365.714.286 2.292.000.000 68,760,000
118 PP2500260852 - 76,800,000 73.142.858 38.400.000 1,152,000
119 PP2500260853 - 288,225,000 274.500.000 144.112.500 4,323,375
120 PP2500260854 - 200,090,000 190.561.905 100.045.000 3,001,350
121 PP2500260855 - 92,925,000 88.500.000 46.462.500 1,393,875
122 PP2500260856 - 418,656,000 398.720.000 209.328.000 6,279,840
123 PP2500260857 - 73,713,600 70.203.429 36.856.800 1,105,704
124 PP2500260858 - 733,788,000 698.845.715 366.894.000 11,006,820
125 PP2500260859 - 161,122,500 153.450.000 80.561.250 2,416,838
126 PP2500260860 - 568,800,000 541.714.286 284.400.000 8,532,000
127 PP2500260861 - 437,672,040 416.830.515 218.836.020 6,565,081
128 PP2500260862 - 231,800,000 220.761.905 115.900.000 3,477,000
129 PP2500260863 - 85,680,000 81.600.000 42.840.000 1,285,200
130 PP2500260864 - 235,200,000 224.000.000 117.600.000 3,528,000
131 PP2500260865 - 1,050,000,000 1.000.000.000 525.000.000 15,750,000
132 PP2500260866 - 65,550,000 62.428.572 32.775.000 983,250
133 PP2500260867 - 270,878,400 257.979.429 135.439.200 4,063,176
134 PP2500260868 - 881,760,000 839.771.429 440.880.000 13,226,400
135 PP2500260869 - 96,750,000 92.142.858 48.375.000 1,451,250
136 PP2500260870 - 1,969,228,800 1.875.456.000 984.614.400 29,538,432
137 PP2500260871 - 78,605,000 74.861.905 39.302.500 1,179,075
138 PP2500260872 - 81,200,000 77.333.334 40.600.000 1,218,000
139 PP2500260873 - 456,480,000 434.742.858 228.240.000 6,847,200
140 PP2500260874 - 296,021,250 281.925.000 148.010.625 4,440,319
141 PP2500260875 - 3,913,680,000 3.727.314.286 1.956.840.000 58,705,200
142 PP2500260876 - 911,775,000 868.357.143 455.887.500 13,676,625
143 PP2500260877 - 311,212,800 296.393.143 155.606.400 4,668,192
144 PP2500260878 - 78,200,000 74.476.191 39.100.000 1,173,000
145 PP2500260879 - 243,671,200 232.067.810 121.835.600 3,655,068
146 PP2500260880 - 5,775,000 5.500.000 2.887.500 86,625
147 PP2500260881 - 1,034,550,000 985.285.715 517.275.000 15,518,250
148 PP2500260882 - 235,760,000 224.533.334 117.880.000 3,536,400
149 PP2500260883 - 5,348,000,000 5.093.333.334 2.674.000.000 80,220,000
150 PP2500260884 - 4,110,000,000 3.914.285.715 2.055.000.000 61,650,000
151 PP2500260885 - 69,300,000 66.000.000 34.650.000 1,039,500
152 PP2500260886 - 201,960,000 192.342.858 100.980.000 3,029,400
153 PP2500260887 - 403,200,000 384.000.000 201.600.000 6,048,000
154 PP2500260888 - 600,000,000 571.428.572 300.000.000 9,000,000
155 PP2500260889 - 912,000,000 868.571.429 456.000.000 13,680,000
156 PP2500260890 - 779,260,000 742.152.381 389.630.000 11,688,900
157 PP2500260891 - 604,800,000 576.000.000 302.400.000 9,072,000
158 PP2500260892 - 382,500,000 364.285.715 191.250.000 5,737,500
159 PP2500260893 - 1,066,280,000 1.015.504.762 533.140.000 15,994,200
160 PP2500260894 - 46,284,000 44.080.000 23.142.000 694,260
161 PP2500260895 - 339,500,000 323.333.334 169.750.000 5,092,500
162 PP2500260896 - 789,642,000 752.040.000 394.821.000 11,844,630
163 PP2500260897 - 200,564,000 191.013.334 100.282.000 3,008,460
164 PP2500260898 - 357,272,100 340.259.143 178.636.050 5,359,082
165 PP2500260899 - 197,736,000 188.320.000 98.868.000 2,966,040
166 PP2500260900 - 530,544,000 505.280.000 265.272.000 7,958,160
167 PP2500260901 - 49,750,000 47.380.953 24.875.000 746,250
168 PP2500260902 - 2,793,000 2.660.000 1.396.500 41,895
169 PP2500260903 - 214,987,500 204.750.000 107.493.750 3,224,813
170 PP2500260904 - 1,032,631,000 983.458.096 516.315.500 15,489,465
171 PP2500260905 - 1,433,600,000 1.365.333.334 716.800.000 21,504,000
172 PP2500260906 - 87,150,000 83.000.000 43.575.000 1,307,250
173 PP2500260907 - 434,371,350 413.687.000 217.185.675 6,515,571
174 PP2500260908 - 81,480,000 77.600.000 40.740.000 1,222,200
175 PP2500260909 - 1,895,500,000 1.805.238.096 947.750.000 28,432,500
176 PP2500260910 - 112,100,000 106.761.905 56.050.000 1,681,500
177 PP2500260911 - 157,500,000 150.000.000 78.750.000 2,362,500
178 PP2500260912 - 494,120,000 470.590.477 247.060.000 7,411,800
179 PP2500260913 - 310,500,000 295.714.286 155.250.000 4,657,500
180 PP2500260914 - 124,584,000 118.651.429 62.292.000 1,868,760
181 PP2500260915 - 817,465,990 778.539.039 408.732.995 12,261,990
Mã phần lô PP2500260735
Giá từng phần lô 413,192,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.516.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.596.005
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,197,881
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260736
Giá từng phần lô 658,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,873,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260737
Giá từng phần lô 1,181,722,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.861.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,725,838
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260738
Giá từng phần lô 2,249,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.124.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,742,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260739
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260740
Giá từng phần lô 90,116,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.825.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.058.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,351,754
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260741
Giá từng phần lô 49,933,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.556.039
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.966.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,008
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260742
Giá từng phần lô 262,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.166.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,934,980
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260743
Giá từng phần lô 979,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 932.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 489.772.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,693,175
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260744
Giá từng phần lô 321,257,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.959.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.628.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,818,859
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260745
Giá từng phần lô 1,512,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,691,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260746
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260747
Giá từng phần lô 357,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.190.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,358,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260748
Giá từng phần lô 293,596,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.616.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.798.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,403,952
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260749
Giá từng phần lô 368,676,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.338.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,530,140
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260750
Giá từng phần lô 162,585,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.843.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.292.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,438,784
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260751
Giá từng phần lô 835,267,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.493.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 417.633.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,529,017
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260752
Giá từng phần lô 159,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,398,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260753
Giá từng phần lô 479,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,188,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260754
Giá từng phần lô 416,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.190.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260755
Giá từng phần lô 294,364,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.347.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.182.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,415,468
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260756
Giá từng phần lô 477,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 454.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260757
Giá từng phần lô 182,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,733,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260758
Giá từng phần lô 112,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,693,440
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260759
Giá từng phần lô 422,130,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 402.028.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.065.015
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,331,951
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260760
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260761
Giá từng phần lô 55,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.838.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260762
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260763
Giá từng phần lô 513,229,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 488.790.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.614.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,698,444
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260764
Giá từng phần lô 703,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 670.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,552,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260765
Giá từng phần lô 2,978,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.836.588.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.489.209.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,676,270
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260766
Giá từng phần lô 83,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260767
Giá từng phần lô 870,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 829.036.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 435.244.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,057,320
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260768
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 552.380.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260769
Giá từng phần lô 2,843,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.708.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.421.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,651,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260770
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260771
Giá từng phần lô 324,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,873,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260772
Giá từng phần lô 322,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260773
Giá từng phần lô 222,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,341,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260774
Giá từng phần lô 772,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,587,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260775
Giá từng phần lô 131,422,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.711.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,333
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260776
Giá từng phần lô 16,986,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.177.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.493.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,792,160
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260777
Giá từng phần lô 567,062,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.059.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.531.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,942
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260778
Giá từng phần lô 1,691,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.610.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 845.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260779
Giá từng phần lô 5,381,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.124.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.690.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,716,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260780
Giá từng phần lô 804,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 766.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,066,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260781
Giá từng phần lô 599,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.617.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 299.574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,987,220
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260782
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260783
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260784
Giá từng phần lô 373,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,605,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260785
Giá từng phần lô 479,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.833.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 239.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,195,125
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260786
Giá từng phần lô 1,483,329,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.412.694.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 741.664.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,249,937
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260787
Giá từng phần lô 57,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260788
Giá từng phần lô 184,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,766,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260789
Giá từng phần lô 1,058,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260790
Giá từng phần lô 182,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260791
Giá từng phần lô 44,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260792
Giá từng phần lô 267,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,005,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260793
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260794
Giá từng phần lô 648,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260795
Giá từng phần lô 156,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.404.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,353,125
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260796
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.047.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260797
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260798
Giá từng phần lô 54,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.123.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,950
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260799
Giá từng phần lô 286,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,293,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260800
Giá từng phần lô 127,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.547.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,906,425
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260801
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260802
Giá từng phần lô 328,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 312.533.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,922,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260803
Giá từng phần lô 79,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.847.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,425
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260804
Giá từng phần lô 59,172,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.586.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,592
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260805
Giá từng phần lô 79,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,110
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260806
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260807
Giá từng phần lô 1,117,080,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.063.886.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.540.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,756,206
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260808
Giá từng phần lô 38,813,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.964.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.406.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,195
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260809
Giá từng phần lô 94,626,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.120.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.313.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,403
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260810
Giá từng phần lô 164,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,466,450
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260811
Giá từng phần lô 103,882,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.935.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.941.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,558,238
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260812
Giá từng phần lô 52,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.180.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,350
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260813
Giá từng phần lô 79,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,186,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260814
Giá từng phần lô 7,751,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.382.380.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.875.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,272,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260815
Giá từng phần lô 4,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260816
Giá từng phần lô 221,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,316,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260817
Giá từng phần lô 278,351,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.096.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.175.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,175,268
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260818
Giá từng phần lô 3,557,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.388.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.778.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,366,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260819
Giá từng phần lô 1,929,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.837.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 964.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260820
Giá từng phần lô 137,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260821
Giá từng phần lô 7,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260822
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.761.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.450.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260823
Giá từng phần lô 583,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,757,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260824
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260825
Giá từng phần lô 823,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 784.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,352,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260826
Giá từng phần lô 541,667,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 515.873.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.833.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,125,013
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260827
Giá từng phần lô 121,994,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.185.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.997.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,829,924
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260828
Giá từng phần lô 3,095,577,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.948.168.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.547.788.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,433,655
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260829
Giá từng phần lô 198,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.390.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,982,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260830
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260831
Giá từng phần lô 291,962,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.059.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.981.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,379,432
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260832
Giá từng phần lô 5,988,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.703.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.994.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260833
Giá từng phần lô 6,449,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.224.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,749,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260834
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260835
Giá từng phần lô 129,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.319.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,942,275
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260836
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260837
Giá từng phần lô 747,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,211,525
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260838
Giá từng phần lô 509,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.990.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,638,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260839
Giá từng phần lô 58,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260840
Giá từng phần lô 335,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,027,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260841
Giá từng phần lô 126,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260842
Giá từng phần lô 49,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260843
Giá từng phần lô 1,156,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.101.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 578.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,350,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260844
Giá từng phần lô 1,330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.266.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260845
Giá từng phần lô 2,478,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.239.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260846
Giá từng phần lô 2,394,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.280.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260847
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260848
Giá từng phần lô 109,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.300.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,740
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260849
Giá từng phần lô 581,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 553.547.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,718,375
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260850
Giá từng phần lô 324,370,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.924.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.185.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,865,553
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260851
Giá từng phần lô 4,584,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.365.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.292.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260852
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260853
Giá từng phần lô 288,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,323,375
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260854
Giá từng phần lô 200,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.561.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,001,350
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260855
Giá từng phần lô 92,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,875
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260856
Giá từng phần lô 418,656,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.328.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,279,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260857
Giá từng phần lô 73,713,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.203.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.856.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,105,704
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260858
Giá từng phần lô 733,788,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.845.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.894.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,006,820
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260859
Giá từng phần lô 161,122,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.561.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,416,838
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260860
Giá từng phần lô 568,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 541.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,532,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260861
Giá từng phần lô 437,672,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.830.515
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 218.836.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,565,081
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260862
Giá từng phần lô 231,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,477,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260863
Giá từng phần lô 85,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260864
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260865
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260866
Giá từng phần lô 65,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260867
Giá từng phần lô 270,878,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.979.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.439.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,063,176
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260868
Giá từng phần lô 881,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 839.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,226,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260869
Giá từng phần lô 96,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260870
Giá từng phần lô 1,969,228,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.875.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 984.614.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,538,432
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260871
Giá từng phần lô 78,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.861.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.302.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,179,075
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260872
Giá từng phần lô 81,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260873
Giá từng phần lô 456,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,847,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260874
Giá từng phần lô 296,021,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.010.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,440,319
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260875
Giá từng phần lô 3,913,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.727.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.956.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,705,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260876
Giá từng phần lô 911,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,676,625
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260877
Giá từng phần lô 311,212,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.393.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.606.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,668,192
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260878
Giá từng phần lô 78,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.476.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260879
Giá từng phần lô 243,671,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.067.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.835.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,655,068
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260880
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260881
Giá từng phần lô 1,034,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 517.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,518,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260882
Giá từng phần lô 235,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 224.533.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,536,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260883
Giá từng phần lô 5,348,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.093.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.674.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260884
Giá từng phần lô 4,110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.914.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.055.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260885
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260886
Giá từng phần lô 201,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,029,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260887
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260888
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 300.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260889
Giá từng phần lô 912,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 868.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260890
Giá từng phần lô 779,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.152.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,688,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260891
Giá từng phần lô 604,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260892
Giá từng phần lô 382,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,737,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260893
Giá từng phần lô 1,066,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.504.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,994,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260894
Giá từng phần lô 46,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.142.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,260
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260895
Giá từng phần lô 339,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 323.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,092,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260896
Giá từng phần lô 789,642,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 752.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 394.821.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,844,630
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260897
Giá từng phần lô 200,564,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.013.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,008,460
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260898
Giá từng phần lô 357,272,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.259.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.636.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,359,082
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260899
Giá từng phần lô 197,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.868.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,966,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260900
Giá từng phần lô 530,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 505.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,958,160
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260901
Giá từng phần lô 49,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.380.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 746,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260902
Giá từng phần lô 2,793,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,895
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260903
Giá từng phần lô 214,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.493.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,224,813
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260904
Giá từng phần lô 1,032,631,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 983.458.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 516.315.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,489,465
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260905
Giá từng phần lô 1,433,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.365.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 716.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260906
Giá từng phần lô 87,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260907
Giá từng phần lô 434,371,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.687.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.185.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,515,571
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260908
Giá từng phần lô 81,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260909
Giá từng phần lô 1,895,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.805.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 947.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,432,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260910
Giá từng phần lô 112,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,681,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260911
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260912
Giá từng phần lô 494,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.590.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,411,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260913
Giá từng phần lô 310,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,657,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260914
Giá từng phần lô 124,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.651.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,868,760
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500260915
Giá từng phần lô 817,465,990
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.539.039
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 408.732.995
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,261,990
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->