Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic (98 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500116350-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/04/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic (98 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2500061731
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang
Giá gói thầu 22,587,207,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500158057 - 66,000,000 94.050.000 46.200.000 990,000
2 PP2500158058 - 46,452,000 66.194.100 32.516.400 696,780
3 PP2500158059 - 472,500,000 673.312.500 330.750.000 7,087,500
4 PP2500158060 - 7,000,000 9.975.000 4.900.000 105,000
5 PP2500158061 - 19,500,000 27.787.500 13.650.000 292,500
6 PP2500158062 - 232,800,000 331.740.000 162.960.000 3,492,000
7 PP2500158063 - 139,500,000 198.787.500 97.650.000 2,092,500
8 PP2500158064 - 34,400,000 49.020.000 24.080.000 516,000
9 PP2500158065 - 95,000,000 135.375.000 66.500.000 1,425,000
10 PP2500158066 - 66,000,000 94.050.000 46.200.000 990,000
11 PP2500158067 - 7,560,000 10.773.000 5.292.000 113,400
12 PP2500158068 - 12,750,000 18.168.750 8.925.000 191,250
13 PP2500158069 - 381,000,000 542.925.000 266.700.000 5,715,000
14 PP2500158070 - 27,840,000 39.672.000 19.488.000 417,600
15 PP2500158071 - 230,000,000 327.750.000 161.000.000 3,450,000
16 PP2500158072 - 39,000,000 55.575.000 27.300.000 585,000
17 PP2500158073 - 8,000,000 11.400.000 5.600.000 120,000
18 PP2500158074 - 2,600,000,000 3.705.000.000 1.820.000.000 39,000,000
19 PP2500158075 - 2,760,000,000 3.933.000.000 1.932.000.000 41,400,000
20 PP2500158076 - 920,000,000 1.311.000.000 644.000.000 13,800,000
21 PP2500158077 - 532,350,000 758.598.750 372.645.000 7,985,250
22 PP2500158078 - 1,530,000 2.180.250 1.071.000 22,950
23 PP2500158079 - 619,500,000 882.787.500 433.650.000 9,292,500
24 PP2500158080 - 55,200,000 78.660.000 38.640.000 828,000
25 PP2500158081 - 1,440,000,000 2.052.000.000 1.008.000.000 21,600,000
26 PP2500158082 - 430,000,000 612.750.000 301.000.000 6,450,000
27 PP2500158083 - 306,000,000 436.050.000 214.200.000 4,590,000
28 PP2500158084 - 96,000,000 136.800.000 67.200.000 1,440,000
29 PP2500158085 - 32,000,000 45.600.000 22.400.000 480,000
30 PP2500158086 - 22,020,000 31.378.500 15.414.000 330,300
31 PP2500158087 - 134,892,000 192.221.100 94.424.400 2,023,380
32 PP2500158088 - 95,000,000 135.375.000 66.500.000 1,425,000
33 PP2500158089 - 432,000,000 615.600.000 302.400.000 6,480,000
34 PP2500158090 - 367,500,000 523.687.500 257.250.000 5,512,500
35 PP2500158091 - 45,600,000 64.980.000 31.920.000 684,000
36 PP2500158092 - 42,000,000 59.850.000 29.400.000 630,000
37 PP2500158093 - 246,000,000 350.550.000 172.200.000 3,690,000
38 PP2500158094 - 7,800,000 11.115.000 5.460.000 117,000
39 PP2500158095 - 1,050,000,000 1.496.250.000 735.000.000 15,750,000
40 PP2500158096 - 180,000,000 256.500.000 126.000.000 2,700,000
41 PP2500158097 - 3,800,000 5.415.000 2.660.000 57,000
42 PP2500158098 - 72,100,000 102.742.500 50.470.000 1,081,500
43 PP2500158099 - 139,800,000 199.215.000 97.860.000 2,097,000
44 PP2500158100 - 36,000,000 51.300.000 25.200.000 540,000
45 PP2500158101 - 24,000,000 34.200.000 16.800.000 360,000
46 PP2500158102 - 866,620,000 1.234.933.500 606.634.000 12,999,300
47 PP2500158103 - 2,700,000 3.847.500 1.890.000 40,500
48 PP2500158104 - 39,600,000 56.430.000 27.720.000 594,000
49 PP2500158105 - 196,370,000 279.827.250 137.459.000 2,945,550
50 PP2500158106 - 1,120,000,000 1.596.000.000 784.000.000 16,800,000
51 PP2500158107 - 280,000,000 399.000.000 196.000.000 4,200,000
52 PP2500158108 - 78,750,000 112.218.750 55.125.000 1,181,250
53 PP2500158109 - 73,800,000 105.165.000 51.660.000 1,107,000
54 PP2500158110 - 24,990,000 35.610.750 17.493.000 374,850
55 PP2500158111 - 136,000,000 193.800.000 95.200.000 2,040,000
56 PP2500158112 - 4,500,000 6.412.500 3.150.000 67,500
57 PP2500158113 - 318,500,000 453.862.500 222.950.000 4,777,500
58 PP2500158114 - 213,600,000 304.380.000 149.520.000 3,204,000
59 PP2500158115 - 100,000,000 142.500.000 70.000.000 1,500,000
60 PP2500158116 - 14,400,000 20.520.000 10.080.000 216,000
61 PP2500158117 - 16,530,000 23.555.250 11.571.000 247,950
62 PP2500158118 - 7,350,000 10.473.750 5.145.000 110,250
63 PP2500158119 - 52,920,000 75.411.000 37.044.000 793,800
64 PP2500158120 - 2,184,000 3.112.200 1.528.800 32,760
65 PP2500158121 - 378,000,000 538.650.000 264.600.000 5,670,000
66 PP2500158122 - 65,704,800 93.629.340 45.993.360 985,572
67 PP2500158123 - 96,160,000 137.028.000 67.312.000 1,442,400
68 PP2500158124 - 12,990,000 18.510.750 9.093.000 194,850
69 PP2500158125 - 115,000,000 163.875.000 80.500.000 1,725,000
70 PP2500158126 - 3,570,000 5.087.250 2.499.000 53,550
71 PP2500158127 - 14,000,000 19.950.000 9.800.000 210,000
72 PP2500158128 - 63,000,000 89.775.000 44.100.000 945,000
73 PP2500158129 - 720,000,000 1.026.000.000 504.000.000 10,800,000
74 PP2500158130 - 78,000,000 111.150.000 54.600.000 1,170,000
75 PP2500158131 - 4,200,000 5.985.000 2.940.000 63,000
76 PP2500158132 - 12,000,000 17.100.000 8.400.000 180,000
77 PP2500158133 - 2,400,000 3.420.000 1.680.000 36,000
78 PP2500158134 - 4,400,000 6.270.000 3.080.000 66,000
79 PP2500158135 - 9,400,000 13.395.000 6.580.000 141,000
80 PP2500158136 - 8,700,000 12.397.500 6.090.000 130,500
81 PP2500158137 - 225,000,000 320.625.000 157.500.000 3,375,000
82 PP2500158138 - 250,000,000 356.250.000 175.000.000 3,750,000
83 PP2500158139 - 140,490,000 200.198.250 98.343.000 2,107,350
84 PP2500158140 - 21,000,000 29.925.000 14.700.000 315,000
85 PP2500158141 - 252,000,000 359.100.000 176.400.000 3,780,000
86 PP2500158142 - 109,500,000 156.037.500 76.650.000 1,642,500
87 PP2500158143 - 173,600,000 247.380.000 121.520.000 2,604,000
88 PP2500158144 - 84,000,000 119.700.000 58.800.000 1,260,000
89 PP2500158145 - 115,200,000 164.160.000 80.640.000 1,728,000
90 PP2500158146 - 12,000,000 17.100.000 8.400.000 180,000
91 PP2500158147 - 40,635,000 57.904.875 28.444.500 609,525
92 PP2500158148 - 31,500,000 44.887.500 22.050.000 472,500
93 PP2500158149 - 107,100,000 152.617.500 74.970.000 1,606,500
94 PP2500158150 - 1,110,000 1.581.750 777.000 16,650
95 PP2500158151 - 14,000,000 19.950.000 9.800.000 210,000
96 PP2500158152 - 1,102,500,000 1.571.062.500 771.750.000 16,537,500
97 PP2500158153 - 123,840,000 176.472.000 86.688.000 1,857,600
98 PP2500158154 - 71,000,000 101.175.000 49.700.000 1,065,000
Mã phần lô PP2500158057
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158058
Giá từng phần lô 46,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.194.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.516.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158059
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ 180 ngày
Mã phần lô PP2500158060
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158061
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158062
Giá từng phần lô 232,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158063
Giá từng phần lô 139,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,092,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158064
Giá từng phần lô 34,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158065
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158066
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158067
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158068
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.168.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158069
Giá từng phần lô 381,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158070
Giá từng phần lô 27,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158071
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158072
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158073
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158074
Giá từng phần lô 2,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.705.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158075
Giá từng phần lô 2,760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.933.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158076
Giá từng phần lô 920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.311.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158077
Giá từng phần lô 532,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.598.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,985,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158078
Giá từng phần lô 1,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.180.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158079
Giá từng phần lô 619,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.787.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158080
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158081
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.052.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158082
Giá từng phần lô 430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 612.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158083
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158084
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158085
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158086
Giá từng phần lô 22,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.378.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158087
Giá từng phần lô 134,892,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.221.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.424.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,023,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158088
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158089
Giá từng phần lô 432,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 615.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158090
Giá từng phần lô 367,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 523.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,512,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158091
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158092
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158093
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158094
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158095
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158096
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158097
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.415.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158098
Giá từng phần lô 72,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158099
Giá từng phần lô 139,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158100
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158101
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158102
Giá từng phần lô 866,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.234.933.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 606.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,999,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158103
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158104
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158105
Giá từng phần lô 196,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.827.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.459.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,945,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158106
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.596.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 784.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158107
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158108
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.218.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158109
Giá từng phần lô 73,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158110
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.610.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158111
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158112
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158113
Giá từng phần lô 318,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,777,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158114
Giá từng phần lô 213,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158115
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158116
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158117
Giá từng phần lô 16,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.555.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.571.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158118
Giá từng phần lô 7,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.473.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158119
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.411.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158120
Giá từng phần lô 2,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.112.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.528.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158121
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 538.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158122
Giá từng phần lô 65,704,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.629.340
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.993.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 985,572
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158123
Giá từng phần lô 96,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.028.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158124
Giá từng phần lô 12,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.510.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.093.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158125
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158126
Giá từng phần lô 3,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.087.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158127
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158128
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158129
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158130
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158131
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158132
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158133
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158134
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158135
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158136
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.397.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158137
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158138
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158139
Giá từng phần lô 140,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.198.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.343.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,107,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158140
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158141
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158142
Giá từng phần lô 109,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.037.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158143
Giá từng phần lô 173,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158144
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158145
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158146
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158147
Giá từng phần lô 40,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.904.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.444.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 609,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158148
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.887.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158149
Giá từng phần lô 107,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.617.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,606,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158150
Giá từng phần lô 1,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.581.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158151
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158152
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,537,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158153
Giá từng phần lô 123,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,857,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Mã phần lô PP2500158154
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->