Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic (bao gồm 04 nhóm, 97 mặt hàng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400612314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/01/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Trà Vinh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Trà Vinh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic (bao gồm 04 nhóm, 97 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400321273 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Châu Thành, Tỉnh Trà Vinh |
| Giá gói thầu | 17,898,164,950 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400537584 - A1 | 4,550,000 | 68,250 |
| 2 | PP2400537585 - A2 | 3,652,860 | 54,793 |
| 3 | PP2400537586 - A3 | 634,400,000 | 9,516,000 |
| 4 | PP2400537587 - A4 | 29,500,000 | 442,500 |
| 5 | PP2400537588 - A5 | 3,180,000 | 47,700 |
| 6 | PP2400537589 - A6 | 4,100,000 | 61,500 |
| 7 | PP2400537590 - A7 | 287,000,000 | 4,305,000 |
| 8 | PP2400537591 - A8 | 46,500,000 | 697,500 |
| 9 | PP2400537592 - A9 | 117,180,000 | 1,757,700 |
| 10 | PP2400537593 - A10 | 444,990,000 | 6,674,850 |
| 11 | PP2400537594 - A11 | 110,000,000 | 1,650,000 |
| 12 | PP2400537595 - A12 | 755,478,000 | 11,332,170 |
| 13 | PP2400537596 - A13 | 157,868,100 | 2,368,022 |
| 14 | PP2400537597 - A14 | 146,835,990 | 2,202,540 |
| 15 | PP2400537598 - A15 | 60,400,000 | 906,000 |
| 16 | PP2400537599 - B1 | 725,000,000 | 10,875,000 |
| 17 | PP2400537600 - B2 | 707,287,140 | 10,609,308 |
| 18 | PP2400537601 - B3 | 39,279,600 | 589,194 |
| 19 | PP2400537602 - B4 | 23,250,000 | 348,750 |
| 20 | PP2400537603 - B5 | 1,300,000,000 | 19,500,000 |
| 21 | PP2400537604 - B6 | 1,170,000,000 | 17,550,000 |
| 22 | PP2400537605 - B7 | 919,460,000 | 13,791,900 |
| 23 | PP2400537606 - B8 | 117,600,000 | 1,764,000 |
| 24 | PP2400537607 - B9 | 34,120,000 | 511,800 |
| 25 | PP2400537608 - B10 | 103,068,000 | 1,546,020 |
| 26 | PP2400537609 - B11 | 699,930,000 | 10,498,950 |
| 27 | PP2400537610 - B12 | 695,000,000 | 10,425,000 |
| 28 | PP2400537611 - B13 | 22,750,000 | 341,250 |
| 29 | PP2400537612 - B14 | 321,360,000 | 4,820,400 |
| 30 | PP2400537613 - B15 | 2,190,000 | 32,850 |
| 31 | PP2400537614 - B16 | 23,800,000 | 357,000 |
| 32 | PP2400537615 - C1 | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 33 | PP2400537616 - C2 | 124,200,000 | 1,863,000 |
| 34 | PP2400537617 - C3 | 3,150,000 | 47,250 |
| 35 | PP2400537618 - C4 | 3,200,000 | 48,000 |
| 36 | PP2400537619 - C5 | 18,000,000 | 270,000 |
| 37 | PP2400537620 - D1 | 1,800,000 | 27,000 |
| 38 | PP2400537621 - D2 | 1,212,957,900 | 18,194,369 |
| 39 | PP2400537622 - D3 | 275,600 | 4,134 |
| 40 | PP2400537623 - D4 | 69,180,000 | 1,037,700 |
| 41 | PP2400537624 - D5 | 54,600,000 | 819,000 |
| 42 | PP2400537625 - D6 | 202,500,000 | 3,037,500 |
| 43 | PP2400537626 - D7 | 1,004,000 | 15,060 |
| 44 | PP2400537627 - D8 | 45,000,000 | 675,000 |
| 45 | PP2400537628 - D9 | 19,500,000 | 292,500 |
| 46 | PP2400537629 - D10 | 3,450,000 | 51,750 |
| 47 | PP2400537630 - D11 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 48 | PP2400537631 - D12 | 438,000,000 | 6,570,000 |
| 49 | PP2400537632 - D13 | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 50 | PP2400537633 - D14 | 846,300,000 | 12,694,500 |
| 51 | PP2400537634 - D15 | 1,040,000,000 | 15,600,000 |
| 52 | PP2400537635 - D16 | 285,000,000 | 4,275,000 |
| 53 | PP2400537636 - D17 | 7,300,000 | 109,500 |
| 54 | PP2400537637 - D18 | 5,470,400 | 82,056 |
| 55 | PP2400537638 - D19 | 5,460,000 | 81,900 |
| 56 | PP2400537639 - D20 | 27,359,800 | 410,397 |
| 57 | PP2400537640 - D21 | 2,850,000 | 42,750 |
| 58 | PP2400537641 - D22 | 194,985,000 | 2,924,775 |
| 59 | PP2400537642 - D23 | 8,636,000 | 129,540 |
| 60 | PP2400537643 - D24 | 169,000 | 2,535 |
| 61 | PP2400537644 - D25 | 5,844,800 | 87,672 |
| 62 | PP2400537645 - D26 | 3,078,460 | 46,177 |
| 63 | PP2400537646 - D27 | 12,600,000 | 189,000 |
| 64 | PP2400537647 - D28 | 2,227,680 | 33,416 |
| 65 | PP2400537648 - D29 | 3,360,000 | 50,400 |
| 66 | PP2400537649 - D30 | 190,000,000 | 2,850,000 |
| 67 | PP2400537650 - D31 | 40,950,000 | 614,250 |
| 68 | PP2400537651 - D32 | 37,800,000 | 567,000 |
| 69 | PP2400537652 - D33 | 49,140,000 | 737,100 |
| 70 | PP2400537653 - D34 | 25,000,000 | 375,000 |
| 71 | PP2400537654 - D35 | 26,223,120 | 393,347 |
| 72 | PP2400537655 - D36 | 11,000,000 | 165,000 |
| 73 | PP2400537656 - D37 | 7,500,000 | 112,500 |
| 74 | PP2400537657 - D38 | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 75 | PP2400537658 - D39 | 66,000,000 | 990,000 |
| 76 | PP2400537659 - D40 | 2,340,000 | 35,100 |
| 77 | PP2400537660 - D41 | 98,696,000 | 1,480,440 |
| 78 | PP2400537661 - D42 | 4,586,400 | 68,796 |
| 79 | PP2400537662 - D43 | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 80 | PP2400537663 - D44 | 330,750,000 | 4,961,250 |
| 81 | PP2400537664 - D45 | 4,099,500 | 61,493 |
| 82 | PP2400537665 - D46 | 5,250,000 | 78,750 |
| 83 | PP2400537666 - D47 | 63,000,000 | 945,000 |
| 84 | PP2400537667 - D48 | 155,700,000 | 2,335,500 |
| 85 | PP2400537668 - D49 | 24,000,000 | 360,000 |
| 86 | PP2400537669 - D50 | 55,860,000 | 837,900 |
| 87 | PP2400537670 - D51 | 224,718,000 | 3,370,770 |
| 88 | PP2400537671 - D52 | 25,590,000 | 383,850 |
| 89 | PP2400537672 - D53 | 4,030,000 | 60,450 |
| 90 | PP2400537673 - D54 | 25,480,000 | 382,200 |
| 91 | PP2400537674 - D55 | 59,381,400 | 890,721 |
| 92 | PP2400537675 - D56 | 1,008,000,000 | 15,120,000 |
| 93 | PP2400537676 - D57 | 5,740,000 | 86,100 |
| 94 | PP2400537677 - D58 | 75,790,000 | 1,136,850 |
| 95 | PP2400537678 - D59 | 19,080,000 | 286,200 |
| 96 | PP2400537679 - D60 | 725,000 | 10,875 |
| 97 | PP2400537680 - D61 | 4,547,200 | 68,208 |
A1 |
|
| Mã phần lô | PP2400537584 |
| Giá từng phần lô | 4,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
A2 |
|
| Mã phần lô | PP2400537585 |
| Giá từng phần lô | 3,652,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,793 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
A3 |
|
| Mã phần lô | PP2400537586 |
| Giá từng phần lô | 634,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
A4 |
|
| Mã phần lô | PP2400537587 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 442,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
A5 |
|
| Mã phần lô | PP2400537588 |
| Giá từng phần lô | 3,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
A6 |
|
| Mã phần lô | PP2400537589 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
A7 |
|
| Mã phần lô | PP2400537590 |
| Giá từng phần lô | 287,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
A8 |
|
| Mã phần lô | PP2400537591 |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
A9 |
|
| Mã phần lô | PP2400537592 |
| Giá từng phần lô | 117,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,757,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
A10 |
|
| Mã phần lô | PP2400537593 |
| Giá từng phần lô | 444,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,674,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
A11 |
|
| Mã phần lô | PP2400537594 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
A12 |
|
| Mã phần lô | PP2400537595 |
| Giá từng phần lô | 755,478,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,332,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
A13 |
|
| Mã phần lô | PP2400537596 |
| Giá từng phần lô | 157,868,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,368,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
A14 |
|
| Mã phần lô | PP2400537597 |
| Giá từng phần lô | 146,835,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,202,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
A15 |
|
| Mã phần lô | PP2400537598 |
| Giá từng phần lô | 60,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 906,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
B1 |
|
| Mã phần lô | PP2400537599 |
| Giá từng phần lô | 725,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
B2 |
|
| Mã phần lô | PP2400537600 |
| Giá từng phần lô | 707,287,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,609,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
B3 |
|
| Mã phần lô | PP2400537601 |
| Giá từng phần lô | 39,279,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 589,194 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
B4 |
|
| Mã phần lô | PP2400537602 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
B5 |
|
| Mã phần lô | PP2400537603 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
B6 |
|
| Mã phần lô | PP2400537604 |
| Giá từng phần lô | 1,170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
B7 |
|
| Mã phần lô | PP2400537605 |
| Giá từng phần lô | 919,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,791,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
B8 |
|
| Mã phần lô | PP2400537606 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
B9 |
|
| Mã phần lô | PP2400537607 |
| Giá từng phần lô | 34,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 511,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
B10 |
|
| Mã phần lô | PP2400537608 |
| Giá từng phần lô | 103,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,546,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
B11 |
|
| Mã phần lô | PP2400537609 |
| Giá từng phần lô | 699,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,498,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400537610 |
| Giá từng phần lô | 695,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
B13 |
|
| Mã phần lô | PP2400537611 |
| Giá từng phần lô | 22,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
B14 |
|
| Mã phần lô | PP2400537612 |
| Giá từng phần lô | 321,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,820,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
B15 |
|
| Mã phần lô | PP2400537613 |
| Giá từng phần lô | 2,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
B16 |
|
| Mã phần lô | PP2400537614 |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
C1 |
|
| Mã phần lô | PP2400537615 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
C2 |
|
| Mã phần lô | PP2400537616 |
| Giá từng phần lô | 124,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,863,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
C3 |
|
| Mã phần lô | PP2400537617 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
C4 |
|
| Mã phần lô | PP2400537618 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
C5 |
|
| Mã phần lô | PP2400537619 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D1 |
|
| Mã phần lô | PP2400537620 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D2 |
|
| Mã phần lô | PP2400537621 |
| Giá từng phần lô | 1,212,957,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,194,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D3 |
|
| Mã phần lô | PP2400537622 |
| Giá từng phần lô | 275,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D4 |
|
| Mã phần lô | PP2400537623 |
| Giá từng phần lô | 69,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,037,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D5 |
|
| Mã phần lô | PP2400537624 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D6 |
|
| Mã phần lô | PP2400537625 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D7 |
|
| Mã phần lô | PP2400537626 |
| Giá từng phần lô | 1,004,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D8 |
|
| Mã phần lô | PP2400537627 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D9 |
|
| Mã phần lô | PP2400537628 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D10 |
|
| Mã phần lô | PP2400537629 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D11 |
|
| Mã phần lô | PP2400537630 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D12 |
|
| Mã phần lô | PP2400537631 |
| Giá từng phần lô | 438,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D13 |
|
| Mã phần lô | PP2400537632 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D14 |
|
| Mã phần lô | PP2400537633 |
| Giá từng phần lô | 846,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,694,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D15 |
|
| Mã phần lô | PP2400537634 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D16 |
|
| Mã phần lô | PP2400537635 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D17 |
|
| Mã phần lô | PP2400537636 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D18 |
|
| Mã phần lô | PP2400537637 |
| Giá từng phần lô | 5,470,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D19 |
|
| Mã phần lô | PP2400537638 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D20 |
|
| Mã phần lô | PP2400537639 |
| Giá từng phần lô | 27,359,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,397 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D21 |
|
| Mã phần lô | PP2400537640 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D22 |
|
| Mã phần lô | PP2400537641 |
| Giá từng phần lô | 194,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,924,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D23 |
|
| Mã phần lô | PP2400537642 |
| Giá từng phần lô | 8,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D24 |
|
| Mã phần lô | PP2400537643 |
| Giá từng phần lô | 169,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D25 |
|
| Mã phần lô | PP2400537644 |
| Giá từng phần lô | 5,844,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D26 |
|
| Mã phần lô | PP2400537645 |
| Giá từng phần lô | 3,078,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,177 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D27 |
|
| Mã phần lô | PP2400537646 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D28 |
|
| Mã phần lô | PP2400537647 |
| Giá từng phần lô | 2,227,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,416 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D29 |
|
| Mã phần lô | PP2400537648 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D30 |
|
| Mã phần lô | PP2400537649 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D31 |
|
| Mã phần lô | PP2400537650 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 614,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D32 |
|
| Mã phần lô | PP2400537651 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D33 |
|
| Mã phần lô | PP2400537652 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D34 |
|
| Mã phần lô | PP2400537653 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D35 |
|
| Mã phần lô | PP2400537654 |
| Giá từng phần lô | 26,223,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,347 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D36 |
|
| Mã phần lô | PP2400537655 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D37 |
|
| Mã phần lô | PP2400537656 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D38 |
|
| Mã phần lô | PP2400537657 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D39 |
|
| Mã phần lô | PP2400537658 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D40 |
|
| Mã phần lô | PP2400537659 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D41 |
|
| Mã phần lô | PP2400537660 |
| Giá từng phần lô | 98,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,480,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D42 |
|
| Mã phần lô | PP2400537661 |
| Giá từng phần lô | 4,586,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D43 |
|
| Mã phần lô | PP2400537662 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D44 |
|
| Mã phần lô | PP2400537663 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,961,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D45 |
|
| Mã phần lô | PP2400537664 |
| Giá từng phần lô | 4,099,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D46 |
|
| Mã phần lô | PP2400537665 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D47 |
|
| Mã phần lô | PP2400537666 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D48 |
|
| Mã phần lô | PP2400537667 |
| Giá từng phần lô | 155,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,335,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D49 |
|
| Mã phần lô | PP2400537668 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D50 |
|
| Mã phần lô | PP2400537669 |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D51 |
|
| Mã phần lô | PP2400537670 |
| Giá từng phần lô | 224,718,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,370,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D52 |
|
| Mã phần lô | PP2400537671 |
| Giá từng phần lô | 25,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D53 |
|
| Mã phần lô | PP2400537672 |
| Giá từng phần lô | 4,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D54 |
|
| Mã phần lô | PP2400537673 |
| Giá từng phần lô | 25,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D55 |
|
| Mã phần lô | PP2400537674 |
| Giá từng phần lô | 59,381,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,721 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D56 |
|
| Mã phần lô | PP2400537675 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D57 |
|
| Mã phần lô | PP2400537676 |
| Giá từng phần lô | 5,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D58 |
|
| Mã phần lô | PP2400537677 |
| Giá từng phần lô | 75,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,136,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D59 |
|
| Mã phần lô | PP2400537678 |
| Giá từng phần lô | 19,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D60 |
|
| Mã phần lô | PP2400537679 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
D61 |
|
| Mã phần lô | PP2400537680 |
| Giá từng phần lô | 4,547,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,208 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 - 72 giờ (kể từ khi nhận được dự trù của Khoa Dược-VTYT) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi