Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic BHYT 10%
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300139455-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sư đoàn 370/Quân chủng PK-KQ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic BHYT 10% |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300065072 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách BHYT 10% |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Tân Bình, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 267,353,590 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4.010.303,85 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300223049 - Acemuc 200mg | 670,000 | 10,050 |
| 2 | PP2300223050 - Acyclovir 800mg | 2,000,000 | 30,000 |
| 3 | PP2300223051 - Adrenaline | 412,500 | 6,187 |
| 4 | PP2300223052 - Prednisolon | 24,000 | 360 |
| 5 | PP2300223053 - Novocain (Lidocain) | 59,500 | 8,925 |
| 6 | PP2300223054 - Gentamycin 80mg/2ml | 75,000 | 1,125 |
| 7 | PP2300223055 - Nikethamid 250mg | 85,000 | 1,275 |
| 8 | PP2300223056 - Solu-medrol 40 mg | 2,500,000 | 37,500 |
| 9 | PP2300223057 - Atropin 0,25mg/ml | 85,000 | 1,275 |
| 10 | PP2300223058 - Lasix 40mg (furosemid) Vinzix | 110,000 | 1,650 |
| 11 | PP2300223059 - Diaphylin 4,8% 5 ml | 672,750 | 10,091 |
| 12 | PP2300223060 - Tranexamic 250mg/5ml | 174,000 | 2,610 |
| 13 | PP2300223061 - Calci clorid 10%/5ml | 125,000 | 1,875 |
| 14 | PP2300223062 - Glucose 30% | 90,000 | 1,350 |
| 15 | PP2300223063 - Cefotaxim 1g | 765,000 | 11,475 |
| 16 | PP2300223064 - Dầu gió Trường sơn / Thiên Thảo | 1,350,000 | 20,250 |
| 17 | PP2300223065 - Dầu xua muỗi / Soffell xịt 30 ml | 1,218,750 | 18,281 |
| 18 | PP2300223066 - Flixonase ( 60 liều) | 3,700,000 | 55,500 |
| 19 | PP2300223067 - DEP | 375,000 | 5,625 |
| 20 | PP2300223068 - Ventolin Inhaler 100mcg/liều xịt | 2,402,140 | 36,032 |
| 21 | PP2300223069 - Coldi-B | 300,000 | 4,500 |
| 22 | PP2300223070 - Alcol 70 độ 10ml, 60 ml | 225,000 | 3,375 |
| 23 | PP2300223071 - Glucose 5% 500ml | 275,000 | 4,125 |
| 24 | PP2300223072 - Nacl 0,9% 500ml | 275,000 | 4,125 |
| 25 | PP2300223073 - Natriclorid 0.9% 10ml | 300,000 | 4,500 |
| 26 | PP2300223074 - Ringer lactat 500ml | 300,000 | 4,500 |
| 27 | PP2300223075 - Tobcol | 1,625,000 | 24,375 |
| 28 | PP2300223076 - Efticol | 350,000 | 5,250 |
| 29 | PP2300223077 - Povidon 8 ml | 725,000 | 10,875 |
| 30 | PP2300223078 - Oxy già 10ml | 125,000 | 1,875 |
| 31 | PP2300223079 - Oresol | 400,000 | 6,000 |
| 32 | PP2300223080 - Smecta | 2,333,000 | 34,995 |
| 33 | PP2300223081 - Sorbitol | 425,000 | 6,375 |
| 34 | PP2300223082 - Phosphagel 12.38g | 2,360,000 | 35,400 |
| 35 | PP2300223083 - Gentrison 10g | 843,750 | 12,656 |
| 36 | PP2300223084 - Kentax | 525,000 | 7,875 |
| 37 | PP2300223085 - Acyclovir | 500,000 | 7,500 |
| 38 | PP2300223086 - Aldan/ Amlodipin 5mg | 330,000 | 4,950 |
| 39 | PP2300223087 - Allopurinol 300mg | 990,400 | 14,856 |
| 40 | PP2300223088 - Alphachymotrypsin | 3,600,000 | 54,000 |
| 41 | PP2300223089 - Ambroxol 30mg | 550,000 | 8,250 |
| 42 | PP2300223090 - Amoxicilin 500mg | 6,600,000 | 99,000 |
| 43 | PP2300223091 - Atorvastatin 10mg | 665,000 | 9,975 |
| 44 | PP2300223092 - Atussin | 6,500,000 | 97,500 |
| 45 | PP2300223093 - Amoxxicilin+ kali clavulanat 1g | 16,500,000 | 247,500 |
| 46 | PP2300223094 - Axitfolic(Vtm B9) | 1,350,000 | 20,250 |
| 47 | PP2300223095 - Berberin 100mg | 7,500,000 | 112,500 |
| 48 | PP2300223096 - Bromherxin 8mg | 88,000 | 1,320 |
| 49 | PP2300223097 - Calci carbonat+calxi 500mg | 840,000 | 12,600 |
| 50 | PP2300223098 - Captoril 25mg | 450,000 | 6,750 |
| 51 | PP2300223099 - Cephalexin 500 mg | 6,250,000 | 93,750 |
| 52 | PP2300223100 - Cetirizin 10mg | 880,000 | 13,200 |
| 53 | PP2300223101 - Cimetidin 300mg | 3,750,000 | 56,250 |
| 54 | PP2300223102 - Cinarizin 25mg | 220,000 | 3,300 |
| 55 | PP2300223103 - Ciprofloxacin 500mg | 1,250,000 | 18,750 |
| 56 | PP2300223104 - Clopheniramin 4mg | 640,000 | 9,600 |
| 57 | PP2300223105 - Colchicin 1mg | 2,400,000 | 36,000 |
| 58 | PP2300223106 - Cophatrim 480mg/ Vicometrim 480mg | 825,000 | 12,375 |
| 59 | PP2300223107 - Perindopril arginine/amlodipine (Coveram 5/5mg) | 8,190,000 | 122,850 |
| 60 | PP2300223108 - Perindopril arginine (Coversyl 5mg) | 7,020,000 | 105,300 |
| 61 | PP2300223109 - Decolgen | 5,652,000 | 84,780 |
| 62 | PP2300223110 - Dorithricin | 1,680,000 | 25,200 |
| 63 | PP2300223111 - Erythromycin 500mg | 2,100,000 | 31,500 |
| 64 | PP2300223112 - Furosemid 40mg | 139,500 | 2,092 |
| 65 | PP2300223113 - Hapacol 500mg sủi | 2,640,000 | 39,600 |
| 66 | PP2300223114 - Hadomin Gingseng | 11,000,000 | 165,000 |
| 67 | PP2300223115 - Heptaminol 187,7 mg | 750,000 | 11,250 |
| 68 | PP2300223116 - Ibuprofen | 348,000 | 5,220 |
| 69 | PP2300223117 - Irbesartal 150mg | 2,182,500 | 32,737 |
| 70 | PP2300223118 - Khu phong trừ thấp NEUTOLIN | 2,400,000 | 36,000 |
| 71 | PP2300223119 - Loperamid | 1,120,000 | 16,800 |
| 72 | PP2300223120 - Loratadin 10mg/ Loravidi | 960,000 | 14,400 |
| 73 | PP2300223121 - Pregabalin (Lyrica 75mg) | 22,106,000 | 331,590 |
| 74 | PP2300223122 - Mebendazol 500mg | 2,250,000 | 33,750 |
| 75 | PP2300223123 - Medrol 16mg | 2,455,500 | 36,832 |
| 76 | PP2300223124 - Meloxicam 7,5mg | 407,500 | 6,112 |
| 77 | PP2300223125 - Metfomin 850mg | 1,275,000 | 19,125 |
| 78 | PP2300223126 - Metronidazol 250mg | 2,000,000 | 30,000 |
| 79 | PP2300223127 - Mephenesin 250mg | 1,300,000 | 19,500 |
| 80 | PP2300223128 - Micfasol Blue/ Micza Blue | 826,000 | 12,390 |
| 81 | PP2300223129 - Mutecium - M | 526,000 | 7,890 |
| 82 | PP2300223130 - Mydocalm 150mg | 1,867,500 | 28,012 |
| 83 | PP2300223131 - Nexium 40mg | 18,526,800 | 277,902 |
| 84 | PP2300223132 - Nitroglycezin 2,6mg | 2,300,000 | 34,500 |
| 85 | PP2300223133 - Nospa 40mg | 1,200,000 | 18,000 |
| 86 | PP2300223134 - Ofloxacin 200 mg | 2,900,000 | 43,500 |
| 87 | PP2300223135 - Omeprazol 20mg | 1,903,500 | 28,552 |
| 88 | PP2300223136 - Panadol 500mg | 5,400,000 | 81,000 |
| 89 | PP2300223137 - Papaverin hydroclorid | 320,000 | 4,800 |
| 90 | PP2300223138 - Prednisolon 5mg | 2,750,000 | 41,250 |
| 91 | PP2300223139 - Primperan 10mg | 5,500,000 | 82,500 |
| 92 | PP2300223140 - Rodogyl/ Dorogyne | 1,469,000 | 22,035 |
| 93 | PP2300223141 - Rotudin 30 mg | 495,000 | 7,425 |
| 94 | PP2300223142 - Terpin codein | 8,750,000 | 131,250 |
| 95 | PP2300223143 - Than hoạt/ Cabomango | 90,000 | 1,350 |
| 96 | PP2300223144 - Vastarel MR 35mg | 1,115,000 | 16,725 |
| 97 | PP2300223145 - Bidivit AD | 1,000,000 | 15,000 |
| 98 | PP2300223146 - Vitamin B1 250mg | 2,220,000 | 33,300 |
| 99 | PP2300223147 - Vitamin B2 0,2 mg | 530,000 | 7,950 |
| 100 | PP2300223148 - Vitamin C1g Sủi | 925,000 | 13,875 |
| 101 | PP2300223149 - Vitamin C1g/ UPSA-C | 2,505,000 | 37,575 |
| 102 | PP2300223150 - Vitamin E 400 IU | 2,400,000 | 36,000 |
| 103 | PP2300223151 - Vitamin PP 500mg | 900,000 | 13,500 |
| 104 | PP2300223152 - Voltaren 7,5mg/ Voltaren 75mg | 7,750,000 | 116,250 |
| 105 | PP2300223153 - VTM 3B | 2,550,000 | 38,250 |
| 106 | PP2300223154 - Zinnat 500mg | 21,700,000 | 325,500 |
Acemuc 200mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223049 |
| Giá từng phần lô | 670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,050 |
Acyclovir 800mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223050 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
Adrenaline |
|
| Mã phần lô | PP2300223051 |
| Giá từng phần lô | 412,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,187 |
Prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300223052 |
| Giá từng phần lô | 24,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360 |
Novocain (Lidocain) |
|
| Mã phần lô | PP2300223053 |
| Giá từng phần lô | 59,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,925 |
Gentamycin 80mg/2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300223054 |
| Giá từng phần lô | 75,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125 |
Nikethamid 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223055 |
| Giá từng phần lô | 85,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275 |
Solu-medrol 40 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223056 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
Atropin 0,25mg/ml |
|
| Mã phần lô | PP2300223057 |
| Giá từng phần lô | 85,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275 |
Lasix 40mg (furosemid) Vinzix |
|
| Mã phần lô | PP2300223058 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650 |
Diaphylin 4,8% 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300223059 |
| Giá từng phần lô | 672,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,091 |
Tranexamic 250mg/5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300223060 |
| Giá từng phần lô | 174,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610 |
Calci clorid 10%/5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300223061 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875 |
Glucose 30% |
|
| Mã phần lô | PP2300223062 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350 |
Cefotaxim 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300223063 |
| Giá từng phần lô | 765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,475 |
Dầu gió Trường sơn / Thiên Thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300223064 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
Dầu xua muỗi / Soffell xịt 30 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300223065 |
| Giá từng phần lô | 1,218,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,281 |
Flixonase ( 60 liều) |
|
| Mã phần lô | PP2300223066 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,500 |
DEP |
|
| Mã phần lô | PP2300223067 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625 |
Ventolin Inhaler 100mcg/liều xịt |
|
| Mã phần lô | PP2300223068 |
| Giá từng phần lô | 2,402,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,032 |
Coldi-B |
|
| Mã phần lô | PP2300223069 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
Alcol 70 độ 10ml, 60 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300223070 |
| Giá từng phần lô | 225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,375 |
Glucose 5% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300223071 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125 |
Nacl 0,9% 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300223072 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,125 |
Natriclorid 0.9% 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300223073 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
Ringer lactat 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300223074 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
Tobcol |
|
| Mã phần lô | PP2300223075 |
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,375 |
Efticol |
|
| Mã phần lô | PP2300223076 |
| Giá từng phần lô | 350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
Povidon 8 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300223077 |
| Giá từng phần lô | 725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,875 |
Oxy già 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300223078 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875 |
Oresol |
|
| Mã phần lô | PP2300223079 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
Smecta |
|
| Mã phần lô | PP2300223080 |
| Giá từng phần lô | 2,333,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,995 |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300223081 |
| Giá từng phần lô | 425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375 |
Phosphagel 12.38g |
|
| Mã phần lô | PP2300223082 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,400 |
Gentrison 10g |
|
| Mã phần lô | PP2300223083 |
| Giá từng phần lô | 843,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,656 |
Kentax |
|
| Mã phần lô | PP2300223084 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
Acyclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300223085 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
Aldan/ Amlodipin 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223086 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,950 |
Allopurinol 300mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223087 |
| Giá từng phần lô | 990,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,856 |
Alphachymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300223088 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
Ambroxol 30mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223089 |
| Giá từng phần lô | 550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,250 |
Amoxicilin 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223090 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
Atorvastatin 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223091 |
| Giá từng phần lô | 665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,975 |
Atussin |
|
| Mã phần lô | PP2300223092 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
Amoxxicilin+ kali clavulanat 1g |
|
| Mã phần lô | PP2300223093 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
Axitfolic(Vtm B9) |
|
| Mã phần lô | PP2300223094 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,250 |
Berberin 100mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223095 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,500 |
Bromherxin 8mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223096 |
| Giá từng phần lô | 88,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320 |
Calci carbonat+calxi 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223097 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
Captoril 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223098 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
Cephalexin 500 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223099 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,750 |
Cetirizin 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223100 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,200 |
Cimetidin 300mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223101 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,250 |
Cinarizin 25mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223102 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300 |
Ciprofloxacin 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223103 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
Clopheniramin 4mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223104 |
| Giá từng phần lô | 640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,600 |
Colchicin 1mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223105 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
Cophatrim 480mg/ Vicometrim 480mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223106 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,375 |
Perindopril arginine/amlodipine (Coveram 5/5mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300223107 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
Perindopril arginine (Coversyl 5mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300223108 |
| Giá từng phần lô | 7,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,300 |
Decolgen |
|
| Mã phần lô | PP2300223109 |
| Giá từng phần lô | 5,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,780 |
Dorithricin |
|
| Mã phần lô | PP2300223110 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
Erythromycin 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223111 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
Furosemid 40mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223112 |
| Giá từng phần lô | 139,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,092 |
Hapacol 500mg sủi |
|
| Mã phần lô | PP2300223113 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,600 |
Hadomin Gingseng |
|
| Mã phần lô | PP2300223114 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
Heptaminol 187,7 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223115 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
Ibuprofen |
|
| Mã phần lô | PP2300223116 |
| Giá từng phần lô | 348,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,220 |
Irbesartal 150mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223117 |
| Giá từng phần lô | 2,182,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,737 |
Khu phong trừ thấp NEUTOLIN |
|
| Mã phần lô | PP2300223118 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
Loperamid |
|
| Mã phần lô | PP2300223119 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
Loratadin 10mg/ Loravidi |
|
| Mã phần lô | PP2300223120 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
Pregabalin (Lyrica 75mg) |
|
| Mã phần lô | PP2300223121 |
| Giá từng phần lô | 22,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,590 |
Mebendazol 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223122 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,750 |
Medrol 16mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223123 |
| Giá từng phần lô | 2,455,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,832 |
Meloxicam 7,5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223124 |
| Giá từng phần lô | 407,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,112 |
Metfomin 850mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223125 |
| Giá từng phần lô | 1,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,125 |
Metronidazol 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223126 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
Mephenesin 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223127 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
Micfasol Blue/ Micza Blue |
|
| Mã phần lô | PP2300223128 |
| Giá từng phần lô | 826,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,390 |
Mutecium - M |
|
| Mã phần lô | PP2300223129 |
| Giá từng phần lô | 526,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,890 |
Mydocalm 150mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223130 |
| Giá từng phần lô | 1,867,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,012 |
Nexium 40mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223131 |
| Giá từng phần lô | 18,526,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,902 |
Nitroglycezin 2,6mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223132 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,500 |
Nospa 40mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223133 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
Ofloxacin 200 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223134 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
Omeprazol 20mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223135 |
| Giá từng phần lô | 1,903,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,552 |
Panadol 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223136 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
Papaverin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300223137 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
Prednisolon 5mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223138 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,250 |
Primperan 10mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223139 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
Rodogyl/ Dorogyne |
|
| Mã phần lô | PP2300223140 |
| Giá từng phần lô | 1,469,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,035 |
Rotudin 30 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223141 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425 |
Terpin codein |
|
| Mã phần lô | PP2300223142 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,250 |
Than hoạt/ Cabomango |
|
| Mã phần lô | PP2300223143 |
| Giá từng phần lô | 90,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350 |
Vastarel MR 35mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223144 |
| Giá từng phần lô | 1,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,725 |
Bidivit AD |
|
| Mã phần lô | PP2300223145 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
Vitamin B1 250mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223146 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,300 |
Vitamin B2 0,2 mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223147 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,950 |
Vitamin C1g Sủi |
|
| Mã phần lô | PP2300223148 |
| Giá từng phần lô | 925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,875 |
Vitamin C1g/ UPSA-C |
|
| Mã phần lô | PP2300223149 |
| Giá từng phần lô | 2,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,575 |
Vitamin E 400 IU |
|
| Mã phần lô | PP2300223150 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
Vitamin PP 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223151 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
Voltaren 7,5mg/ Voltaren 75mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223152 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,250 |
VTM 3B |
|
| Mã phần lô | PP2300223153 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,250 |
Zinnat 500mg |
|
| Mã phần lô | PP2300223154 |
| Giá từng phần lô | 21,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,500 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi