Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic cho nhà thuốc Bệnh viện Mắt Nghệ An năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400623568-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2025 07:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Mắt Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Mắt Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic cho nhà thuốc Bệnh viện Mắt Nghệ An năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2400334585
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 3,682,897,620 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400570469 - C003 20,000,000 200,000
2 PP2400570470 - C021 4,040,000 40,400
3 PP2400570471 - BMB01 38,400,000 384,000
4 PP2400570472 - A008 47,200,000 472,000
5 PP2400570473 - B008 19,750,000 197,500
6 PP2400570474 - A296 81,900,000 819,000
7 PP2400570475 - A367 48,080,000 480,800
8 PP2400570476 - A287 51,281,600 512,816
9 PP2400570477 - A294 27,600,000 276,000
10 PP2400570478 - BMA01 25,998,000 259,980
11 PP2400570479 - A293 259,350,000 2,593,500
12 PP2400570480 - A077 8,400,000 84,000
13 PP2400570481 - A306 76,499,500 764,995
14 PP2400570482 - A159 8,070,300 80,703
15 PP2400570483 - A370 29,040,000 290,400
16 PP2400570484 - A109 21,487,200 214,872
17 PP2400570485 - C395 33,000,000 330,000
18 PP2400570486 - BMC01 315,000,000 3,150,000
19 PP2400570487 - A061 11,670,000 116,700
20 PP2400570488 - A445 17,579,520 175,796
21 PP2400570489 - A060 64,229,900 642,299
22 PP2400570490 - A420 24,479,900 244,799
23 PP2400570491 - A421 11,900,000 119,000
24 PP2400570492 - BME04 11,340,000 113,400
25 PP2400570493 - C502 165,000,000 1,650,000
26 PP2400570494 - C410 32,500,000 325,000
27 PP2400570495 - A553 42,000,000 420,000
28 PP2400570496 - A233 150,798,700 1,507,987
29 PP2400570497 - A302 45,980,000 459,800
30 PP2400570498 - A303 20,760,000 207,600
31 PP2400570499 - A432 18,305,000 183,050
32 PP2400570500 - A216 14,900,000 149,000
33 PP2400570501 - BME01 5,840,000 58,400
34 PP2400570502 - A286 36,900,000 369,000
35 PP2400570503 - BMA03 11,226,000 112,260
36 PP2400570504 - C774 3,360,000 33,600
37 PP2400570505 - C088 18,900,000 189,000
38 PP2400570506 - A366 16,212,000 162,120
39 PP2400570507 - BMC02 270,000,000 2,700,000
40 PP2400570508 - BMC03 387,000,000 3,870,000
41 PP2400570509 - BMA05 340,000,000 3,400,000
42 PP2400570510 - BMC04 180,000,000 1,800,000
43 PP2400570511 - BMC06 567,000,000 5,670,000
44 PP2400570512 - BMC07 99,920,000 999,200
C003
Mã phần lô PP2400570469
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
C021
Mã phần lô PP2400570470
Giá từng phần lô 4,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,400
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
BMB01
Mã phần lô PP2400570471
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A008
Mã phần lô PP2400570472
Giá từng phần lô 47,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
B008
Mã phần lô PP2400570473
Giá từng phần lô 19,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A296
Mã phần lô PP2400570474
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A367
Mã phần lô PP2400570475
Giá từng phần lô 48,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,800
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A287
Mã phần lô PP2400570476
Giá từng phần lô 51,281,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,816
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A294
Mã phần lô PP2400570477
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
BMA01
Mã phần lô PP2400570478
Giá từng phần lô 25,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,980
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A293
Mã phần lô PP2400570479
Giá từng phần lô 259,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,593,500
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A077
Mã phần lô PP2400570480
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A306
Mã phần lô PP2400570481
Giá từng phần lô 76,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,995
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A159
Mã phần lô PP2400570482
Giá từng phần lô 8,070,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,703
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A370
Mã phần lô PP2400570483
Giá từng phần lô 29,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,400
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A109
Mã phần lô PP2400570484
Giá từng phần lô 21,487,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,872
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
C395
Mã phần lô PP2400570485
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
BMC01
Mã phần lô PP2400570486
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A061
Mã phần lô PP2400570487
Giá từng phần lô 11,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,700
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A445
Mã phần lô PP2400570488
Giá từng phần lô 17,579,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,796
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A060
Mã phần lô PP2400570489
Giá từng phần lô 64,229,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,299
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A420
Mã phần lô PP2400570490
Giá từng phần lô 24,479,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,799
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A421
Mã phần lô PP2400570491
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
BME04
Mã phần lô PP2400570492
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
C502
Mã phần lô PP2400570493
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
C410
Mã phần lô PP2400570494
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A553
Mã phần lô PP2400570495
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A233
Mã phần lô PP2400570496
Giá từng phần lô 150,798,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,507,987
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A302
Mã phần lô PP2400570497
Giá từng phần lô 45,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,800
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A303
Mã phần lô PP2400570498
Giá từng phần lô 20,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,600
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A432
Mã phần lô PP2400570499
Giá từng phần lô 18,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,050
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A216
Mã phần lô PP2400570500
Giá từng phần lô 14,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
BME01
Mã phần lô PP2400570501
Giá từng phần lô 5,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,400
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A286
Mã phần lô PP2400570502
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
BMA03
Mã phần lô PP2400570503
Giá từng phần lô 11,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,260
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
C774
Mã phần lô PP2400570504
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
C088
Mã phần lô PP2400570505
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
A366
Mã phần lô PP2400570506
Giá từng phần lô 16,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,120
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
BMC02
Mã phần lô PP2400570507
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
BMC03
Mã phần lô PP2400570508
Giá từng phần lô 387,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
BMA05
Mã phần lô PP2400570509
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
BMC04
Mã phần lô PP2400570510
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
BMC06
Mã phần lô PP2400570511
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
BMC07
Mã phần lô PP2400570512
Giá từng phần lô 99,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,200
Thời gian thực hiện HĐ ≤ 5 ngày kể từ khi đơn vị sử dụng đặt hàng, thời gian thực hiện gói thầu: 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->