Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic chưa lựa chọn được nhà thầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500232356-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Y tế tỉnh Hậu Giang
Chủ đầu tư Sở Y tế tỉnh Hậu Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic chưa lựa chọn được nhà thầu
Số hiệu KHLCNT PL2500116736
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 năm
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tp Vị Thanh, Tỉnh Hậu Giang
Giá gói thầu 69,871,893,934 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2024(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2024(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500242623 - 151,578,000 107.999.325 106.104.600 3,031,560
2 PP2500242624 - 49,227,948 35.074.912 34.459.564 984,558
3 PP2500242625 - 88,450,000 63.020.625 61.915.000 1,769,000
4 PP2500242626 - 355,544,000 253.325.100 248.880.800 7,110,880
5 PP2500242627 - 529,574,400 377.321.760 370.702.080 10,591,488
6 PP2500242628 - 336,819,000 239.983.537 235.773.300 6,736,380
7 PP2500242629 - 372,000,000 265.050.000 260.400.000 7,440,000
8 PP2500242630 - 24,995,250 17.809.115 17.496.675 499,905
9 PP2500242631 - 123,390,000 87.915.375 86.373.000 2,467,800
10 PP2500242632 - 166,026,000 118.293.525 116.218.200 3,320,520
11 PP2500242633 - 189,204,000 134.807.850 132.442.800 3,784,080
12 PP2500242634 - 401,800,000 286.282.500 281.260.000 8,036,000
13 PP2500242635 - 253,349,800 180.511.732 177.344.860 5,066,996
14 PP2500242636 - 1,236,900,000 881.291.250 865.830.000 24,738,000
15 PP2500242637 - 38,850,000 27.680.625 27.195.000 777,000
16 PP2500242638 - 720,000 513.000 504.000 14,400
17 PP2500242639 - 28,512,000 20.314.800 19.958.400 570,240
18 PP2500242640 - 83,145,000 59.240.812 58.201.500 1,662,900
19 PP2500242641 - 14,148,000 10.080.450 9.903.600 282,960
20 PP2500242642 - 38,500,000 27.431.250 26.950.000 770,000
21 PP2500242643 - 10,600,000 7.552.500 7.420.000 212,000
22 PP2500242644 - 107,320,000 76.465.500 75.124.000 2,146,400
23 PP2500242645 - 3,780,000,000 2.693.250.000 2.646.000.000 75,600,000
24 PP2500242646 - 95,043,500 67.718.493 66.530.450 1,900,870
25 PP2500242647 - 221,760,000 158.004.000 155.232.000 4,435,200
26 PP2500242648 - 30,000,000 21.375.000 21.000.000 600,000
27 PP2500242649 - 144,351,000 102.850.087 101.045.700 2,887,020
28 PP2500242650 - 404,901,200 288.492.105 283.430.840 8,098,024
29 PP2500242651 - 59,726,100 42.554.846 41.808.270 1,194,522
30 PP2500242652 - 220,500,000 157.106.250 154.350.000 4,410,000
31 PP2500242653 - 1,013,512,500 722.127.656 709.458.750 20,270,250
32 PP2500242654 - 742,689,000 529.165.912 519.882.300 14,853,780
33 PP2500242655 - 18,722,955 13.340.105 13.106.069 374,459
34 PP2500242656 - 357,000,000 254.362.500 249.900.000 7,140,000
35 PP2500242657 - 679,008,000 483.793.200 475.305.600 13,580,160
36 PP2500242658 - 300,000,000 213.750.000 210.000.000 6,000,000
37 PP2500242659 - 455,680,000 324.672.000 318.976.000 9,113,600
38 PP2500242660 - 381,625,000 271.907.812 267.137.500 7,632,500
39 PP2500242661 - 1,606,500,000 1.144.631.250 1.124.550.000 32,130,000
40 PP2500242662 - 15,120,000 10.773.000 10.584.000 302,400
41 PP2500242663 - 95,925,600 68.346.990 67.147.920 1,918,512
42 PP2500242664 - 31,153,500 22.196.868 21.807.450 623,070
43 PP2500242665 - 11,800,000 8.407.500 8.260.000 236,000
44 PP2500242666 - 6,045,000 4.307.062 4.231.500 120,900
45 PP2500242667 - 49,350,000 35.161.875 34.545.000 987,000
46 PP2500242668 - 1,151,540,000 820.472.250 806.078.000 23,030,800
47 PP2500242669 - 2,599,065,000 1.851.833.812 1.819.345.500 51,981,300
48 PP2500242670 - 523,938,870 373.306.444 366.757.209 10,478,777
49 PP2500242671 - 18,059,500 12.867.393 12.641.650 361,190
50 PP2500242672 - 361,218,550 257.368.216 252.852.985 7,224,371
51 PP2500242673 - 71,154,100 50.697.296 49.807.870 1,423,082
52 PP2500242674 - 25,179,000 17.940.037 17.625.300 503,580
53 PP2500242675 - 10,170,300 7.246.338 7.119.210 203,406
54 PP2500242676 - 413,885,000 294.893.062 289.719.500 8,277,700
55 PP2500242677 - 657,400,000 468.397.500 460.180.000 13,148,000
56 PP2500242678 - 394,321,200 280.953.855 276.024.840 7,886,424
57 PP2500242679 - 487,326,000 347.219.775 341.128.200 9,746,520
58 PP2500242680 - 46,164,000 32.891.850 32.314.800 923,280
59 PP2500242681 - 741,481,750 528.305.746 519.037.225 14,829,635
60 PP2500242682 - 9,075,000 6.465.937 6.352.500 181,500
61 PP2500242683 - 201,313,200 143.435.655 140.919.240 4,026,264
62 PP2500242684 - 102,748,160 73.208.064 71.923.712 2,054,963
63 PP2500242685 - 4,787,979,000 3.411.435.037 3.351.585.300 95,759,580
64 PP2500242686 - 86,135,000 61.371.187 60.294.500 1,722,700
65 PP2500242687 - 10,698,450 7.622.645 7.488.915 213,969
66 PP2500242688 - 309,324,750 220.393.884 216.527.325 6,186,495
67 PP2500242689 - 93,808,890 66.838.834 65.666.223 1,876,177
68 PP2500242690 - 66,097,000 47.094.112 46.267.900 1,321,940
69 PP2500242691 - 32,480,000 23.142.000 22.736.000 649,600
70 PP2500242692 - 106,640,226 75.981.161 74.648.158 2,132,804
71 PP2500242693 - 3,242,400 2.310.210 2.269.680 64,848
72 PP2500242694 - 124,845,000 88.952.062 87.391.500 2,496,900
73 PP2500242695 - 65,497,380 46.666.883 45.848.166 1,309,947
74 PP2500242696 - 3,821,063,090 2.722.507.451 2.674.744.163 76,421,261
75 PP2500242697 - 60,840,000 43.348.500 42.588.000 1,216,800
76 PP2500242698 - 281,325,000 200.444.062 196.927.500 5,626,500
77 PP2500242699 - 216,827,000 154.489.237 151.778.900 4,336,540
78 PP2500242700 - 72,000,000 51.300.000 50.400.000 1,440,000
79 PP2500242701 - 90,300,000 64.338.750 63.210.000 1,806,000
80 PP2500242702 - 691,740,000 492.864.750 484.218.000 13,834,800
81 PP2500242703 - 41,216,000 29.366.400 28.851.200 824,320
82 PP2500242704 - 26,220,000 18.681.750 18.354.000 524,400
83 PP2500242705 - 247,755,200 176.525.580 173.428.640 4,955,104
84 PP2500242706 - 395,200,000 281.580.000 276.640.000 7,904,000
85 PP2500242707 - 76,403,400 54.437.422 53.482.380 1,528,068
86 PP2500242708 - 819,934,500 584.203.331 573.954.150 16,398,690
87 PP2500242709 - 89,250,000 63.590.625 62.475.000 1,785,000
88 PP2500242710 - 122,850,000 87.530.625 85.995.000 2,457,000
89 PP2500242711 - 94,909,650 67.623.125 66.436.755 1,898,193
90 PP2500242712 - 35,962,500 25.623.281 25.173.750 719,250
91 PP2500242713 - 5,985,000 4.264.312 4.189.500 119,700
92 PP2500242714 - 475,380,000 338.708.250 332.766.000 9,507,600
93 PP2500242715 - 36,340,160 25.892.364 25.438.112 726,803
94 PP2500242716 - 105,751,200 75.347.730 74.025.840 2,115,024
95 PP2500242717 - 311,073,560 221.639.911 217.751.492 6,221,471
96 PP2500242718 - 236,758,210 168.690.224 165.730.747 4,735,164
97 PP2500242719 - 147,898,800 105.377.895 103.529.160 2,957,976
98 PP2500242720 - 18,149,670 12.931.639 12.704.769 362,993
99 PP2500242721 - 1,840,000 1.311.000 1.288.000 36,800
100 PP2500242722 - 180,235,000 128.417.437 126.164.500 3,604,700
101 PP2500242723 - 46,630,407 33.224.164 32.641.285 932,608
102 PP2500242724 - 998,400,000 711.360.000 698.880.000 19,968,000
103 PP2500242725 - 119,433,080 85.096.069 83.603.156 2,388,661
104 PP2500242726 - 117,000,000 83.362.500 81.900.000 2,340,000
105 PP2500242727 - 153,250,000 109.190.625 107.275.000 3,065,000
106 PP2500242728 - 79,950,000 56.964.375 55.965.000 1,599,000
107 PP2500242729 - 35,745,100 25.468.383 25.021.570 714,902
108 PP2500242730 - 51,120,000 36.423.000 35.784.000 1,022,400
109 PP2500242731 - 2,300,000,000 1.638.750.000 1.610.000.000 46,000,000
110 PP2500242732 - 191,968,750 136.777.734 134.378.125 3,839,375
111 PP2500242733 - 13,520,000 9.633.000 9.464.000 270,400
112 PP2500242734 - 913,220,000 650.669.250 639.254.000 18,264,400
113 PP2500242735 - 1,150,000,000 819.375.000 805.000.000 23,000,000
114 PP2500242736 - 70,785,000 50.434.312 49.549.500 1,415,700
115 PP2500242737 - 378,950,000 270.001.875 265.265.000 7,579,000
116 PP2500242738 - 12,600,000 8.977.500 8.820.000 252,000
117 PP2500242739 - 135,976,500 96.883.256 95.183.550 2,719,530
118 PP2500242740 - 77,628,600 55.310.377 54.340.020 1,552,572
119 PP2500242741 - 96,600,000 68.827.500 67.620.000 1,932,000
120 PP2500242742 - 24,990,000 17.805.375 17.493.000 499,800
121 PP2500242743 - 39,200,000 27.930.000 27.440.000 784,000
122 PP2500242744 - 98,496,000 70.178.400 68.947.200 1,969,920
123 PP2500242745 - 10,552,500 7.518.656 7.386.750 211,050
124 PP2500242746 - 280,978,680 200.197.309 196.685.076 5,619,573
125 PP2500242747 - 12,548,550 8.940.841 8.783.985 250,971
126 PP2500242748 - 948,000,000 675.450.000 663.600.000 18,960,000
127 PP2500242749 - 282,250,000 201.103.125 197.575.000 5,645,000
128 PP2500242750 - 15,669,900 11.164.803 10.968.930 313,398
129 PP2500242751 - 19,111,000 13.616.587 13.377.700 382,220
130 PP2500242752 - 119,812,500 85.366.406 83.868.750 2,396,250
131 PP2500242753 - 35,250,000 25.115.625 24.675.000 705,000
132 PP2500242754 - 148,995,000 106.158.937 104.296.500 2,979,900
133 PP2500242755 - 59,950,000 42.714.375 41.965.000 1,199,000
134 PP2500242756 - 155,520,000 110.808.000 108.864.000 3,110,400
135 PP2500242757 - 17,967,900 12.802.128 12.577.530 359,358
136 PP2500242758 - 22,000,000 15.675.000 15.400.000 440,000
137 PP2500242759 - 577,500 411.468 404.250 11,550
138 PP2500242760 - 14,400,000 10.260.000 10.080.000 288,000
139 PP2500242761 - 298,970,100 213.016.196 209.279.070 5,979,402
140 PP2500242762 - 209,077,500 148.967.718 146.354.250 4,181,550
141 PP2500242763 - 44,125,200 31.439.205 30.887.640 882,504
142 PP2500242764 - 143,335,500 102.126.543 100.334.850 2,866,710
143 PP2500242765 - 277,831,000 197.954.587 194.481.700 5,556,620
144 PP2500242766 - 119,677,500 85.270.218 83.774.250 2,393,550
145 PP2500242767 - 8,640,000 6.156.000 6.048.000 172,800
146 PP2500242768 - 188,790,000 134.512.875 132.153.000 3,775,800
147 PP2500242769 - 20,668,200 14.726.092 14.467.740 413,364
148 PP2500242770 - 226,380,000 161.295.750 158.466.000 4,527,600
149 PP2500242771 - 10,914,750 7.776.759 7.640.325 218,295
150 PP2500242772 - 1,212,688,000 864.040.200 848.881.600 24,253,760
151 PP2500242773 - 327,431,000 233.294.587 229.201.700 6,548,620
152 PP2500242774 - 67,500,000 48.093.750 47.250.000 1,350,000
153 PP2500242775 - 33,350,000 23.761.875 23.345.000 667,000
154 PP2500242776 - 210,210,000 149.774.625 147.147.000 4,204,200
155 PP2500242777 - 60,060,000 42.792.750 42.042.000 1,201,200
156 PP2500242778 - 18,900,000 13.466.250 13.230.000 378,000
157 PP2500242779 - 12,650,000 9.013.125 8.855.000 253,000
158 PP2500242780 - 508,466,580 362.282.438 355.926.606 10,169,331
159 PP2500242781 - 60,000,000 42.750.000 42.000.000 1,200,000
160 PP2500242782 - 24,850,000 17.705.625 17.395.000 497,000
161 PP2500242783 - 68,640,000 48.906.000 48.048.000 1,372,800
162 PP2500242784 - 3,921,500 2.794.068 2.745.050 78,430
163 PP2500242785 - 70,800,000 50.445.000 49.560.000 1,416,000
164 PP2500242786 - 51,408,000 36.628.200 35.985.600 1,028,160
165 PP2500242787 - 35,219,478 25.093.878 24.653.635 704,389
166 PP2500242788 - 26,910,000 19.173.375 18.837.000 538,200
167 PP2500242789 - 32,240,000 22.971.000 22.568.000 644,800
168 PP2500242790 - 48,110,000 34.278.375 33.677.000 962,200
169 PP2500242791 - 317,840,000 226.461.000 222.488.000 6,356,800
170 PP2500242792 - 222,819,000 158.758.537 155.973.300 4,456,380
171 PP2500242793 - 12,000,000 8.550.000 8.400.000 240,000
172 PP2500242794 - 555,204,000 395.582.850 388.642.800 11,104,080
173 PP2500242795 - 8,018,000 5.712.825 5.612.600 160,360
174 PP2500242796 - 477,136,500 339.959.756 333.995.550 9,542,730
175 PP2500242797 - 10,500,000 7.481.250 7.350.000 210,000
176 PP2500242798 - 378,000,000 269.325.000 264.600.000 7,560,000
177 PP2500242799 - 57,732,000 41.134.050 40.412.400 1,154,640
178 PP2500242800 - 1,334,000,000 950.475.000 933.800.000 26,680,000
179 PP2500242801 - 95,702,880 68.188.302 66.992.016 1,914,057
180 PP2500242802 - 39,270,000 27.979.875 27.489.000 785,400
181 PP2500242803 - 220,418,100 157.047.896 154.292.670 4,408,362
182 PP2500242804 - 66,000,000 47.025.000 46.200.000 1,320,000
183 PP2500242805 - 51,353,250 36.589.190 35.947.275 1,027,065
184 PP2500242806 - 3,465,000 2.468.812 2.425.500 69,300
185 PP2500242807 - 78,200,000 55.717.500 54.740.000 1,564,000
186 PP2500242808 - 510,000 363.375 357.000 10,200
187 PP2500242809 - 18,900,000 13.466.250 13.230.000 378,000
188 PP2500242810 - 9,585,870 6.829.932 6.710.109 191,717
189 PP2500242811 - 1,397,200,000 995.505.000 978.040.000 27,944,000
190 PP2500242812 - 806,400,000 574.560.000 564.480.000 16,128,000
191 PP2500242813 - 10,530,000 7.502.625 7.371.000 210,600
192 PP2500242814 - 7,245,000 5.162.062 5.071.500 144,900
193 PP2500242815 - 39,292,000 27.995.550 27.504.400 785,840
194 PP2500242816 - 51,480,000 36.679.500 36.036.000 1,029,600
195 PP2500242817 - 15,260,000 10.872.750 10.682.000 305,200
196 PP2500242818 - 845,961,480 602.747.554 592.173.036 16,919,229
197 PP2500242819 - 33,568,500 23.917.556 23.497.950 671,370
198 PP2500242820 - 91,525,500 65.211.918 64.067.850 1,830,510
199 PP2500242821 - 426,708,800 304.030.020 298.696.160 8,534,176
200 PP2500242822 - 58,697,100 41.821.683 41.087.970 1,173,942
201 PP2500242823 - 322,812,000 230.003.550 225.968.400 6,456,240
202 PP2500242824 - 318,801,000 227.145.712 223.160.700 6,376,020
203 PP2500242825 - 213,950,000 152.439.375 149.765.000 4,279,000
204 PP2500242826 - 176,385,000 125.674.312 123.469.500 3,527,700
205 PP2500242827 - 64,079,100 45.656.358 44.855.370 1,281,582
206 PP2500242828 - 295,102,500 210.260.531 206.571.750 5,902,050
207 PP2500242829 - 391,860,000 279.200.250 274.302.000 7,837,200
208 PP2500242830 - 7,500,000 5.343.750 5.250.000 150,000
209 PP2500242831 - 5,122,500 3.649.781 3.585.750 102,450
210 PP2500242832 - 882,000,000 628.425.000 617.400.000 17,640,000
211 PP2500242833 - 10,950,000 7.801.875 7.665.000 219,000
212 PP2500242834 - 790,130,000 562.967.625 553.091.000 15,802,600
213 PP2500242835 - 349,734,000 249.185.475 244.813.800 6,994,680
214 PP2500242836 - 4,750,000,000 3.384.375.000 3.325.000.000 95,000,000
215 PP2500242837 - 373,860,000 266.375.250 261.702.000 7,477,200
216 PP2500242838 - 1,252,160,000 892.164.000 876.512.000 25,043,200
217 PP2500242839 - 722,651,160 514.888.951 505.855.812 14,453,023
218 PP2500242840 - 8,400,000 5.985.000 5.880.000 168,000
Mã phần lô PP2500242623
Giá từng phần lô 151,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.999.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.104.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,031,560
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242624
Giá từng phần lô 49,227,948
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.074.912
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.459.564
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,558
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242625
Giá từng phần lô 88,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.020.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,769,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242626
Giá từng phần lô 355,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.325.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.880.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,110,880
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242627
Giá từng phần lô 529,574,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 377.321.760
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 370.702.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,591,488
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242628
Giá từng phần lô 336,819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.983.537
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.773.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,736,380
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242629
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242630
Giá từng phần lô 24,995,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.809.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.496.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,905
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242631
Giá từng phần lô 123,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.915.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,467,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242632
Giá từng phần lô 166,026,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.293.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.218.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,520
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242633
Giá từng phần lô 189,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.807.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.442.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,784,080
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242634
Giá từng phần lô 401,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.282.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242635
Giá từng phần lô 253,349,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.511.732
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.344.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,066,996
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242636
Giá từng phần lô 1,236,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 881.291.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 865.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242637
Giá từng phần lô 38,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.680.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242638
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 513.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242639
Giá từng phần lô 28,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.314.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.958.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,240
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242640
Giá từng phần lô 83,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.240.812
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.201.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,662,900
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242641
Giá từng phần lô 14,148,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.903.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,960
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242642
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.431.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242643
Giá từng phần lô 10,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.552.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242644
Giá từng phần lô 107,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.465.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.124.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242645
Giá từng phần lô 3,780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.693.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242646
Giá từng phần lô 95,043,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.718.493
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.530.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,870
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242647
Giá từng phần lô 221,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.004.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,435,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242648
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242649
Giá từng phần lô 144,351,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.850.087
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.045.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,887,020
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242650
Giá từng phần lô 404,901,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.492.105
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.430.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,098,024
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242651
Giá từng phần lô 59,726,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.554.846
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.808.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,522
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242652
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.106.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242653
Giá từng phần lô 1,013,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 722.127.656
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 709.458.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,270,250
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242654
Giá từng phần lô 742,689,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.165.912
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.882.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,853,780
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242655
Giá từng phần lô 18,722,955
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.340.105
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.106.069
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,459
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242656
Giá từng phần lô 357,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 249.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242657
Giá từng phần lô 679,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.793.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 475.305.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,580,160
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242658
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242659
Giá từng phần lô 455,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 318.976.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,113,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242660
Giá từng phần lô 381,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.907.812
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,632,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242661
Giá từng phần lô 1,606,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.144.631.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.124.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242662
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.773.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242663
Giá từng phần lô 95,925,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.346.990
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.147.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,918,512
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242664
Giá từng phần lô 31,153,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.196.868
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.807.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 623,070
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242665
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.407.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242666
Giá từng phần lô 6,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.307.062
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.231.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,900
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242667
Giá từng phần lô 49,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.161.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242668
Giá từng phần lô 1,151,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 820.472.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 806.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,030,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242669
Giá từng phần lô 2,599,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.851.833.812
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.819.345.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,981,300
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242670
Giá từng phần lô 523,938,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 373.306.444
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 366.757.209
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,478,777
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242671
Giá từng phần lô 18,059,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.867.393
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.641.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,190
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242672
Giá từng phần lô 361,218,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.368.216
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.852.985
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,224,371
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242673
Giá từng phần lô 71,154,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.697.296
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.807.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,423,082
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242674
Giá từng phần lô 25,179,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.940.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.625.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,580
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242675
Giá từng phần lô 10,170,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.246.338
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.119.210
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,406
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242676
Giá từng phần lô 413,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.893.062
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.719.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,277,700
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242677
Giá từng phần lô 657,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.397.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 460.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,148,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242678
Giá từng phần lô 394,321,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.953.855
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.024.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,886,424
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242679
Giá từng phần lô 487,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.219.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.128.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,746,520
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242680
Giá từng phần lô 46,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.891.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.314.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,280
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242681
Giá từng phần lô 741,481,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.305.746
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 519.037.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,829,635
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242682
Giá từng phần lô 9,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.465.937
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.352.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242683
Giá từng phần lô 201,313,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.435.655
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.919.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,026,264
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242684
Giá từng phần lô 102,748,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.208.064
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.923.712
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,054,963
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242685
Giá từng phần lô 4,787,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.411.435.037
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.351.585.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,759,580
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242686
Giá từng phần lô 86,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.371.187
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.294.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,700
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242687
Giá từng phần lô 10,698,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.622.645
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.488.915
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,969
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242688
Giá từng phần lô 309,324,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.393.884
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.527.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,186,495
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242689
Giá từng phần lô 93,808,890
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.838.834
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.666.223
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,876,177
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242690
Giá từng phần lô 66,097,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.094.112
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.267.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,321,940
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242691
Giá từng phần lô 32,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242692
Giá từng phần lô 106,640,226
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.981.161
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.648.158
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,132,804
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242693
Giá từng phần lô 3,242,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.210
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.269.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,848
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242694
Giá từng phần lô 124,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.952.062
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.391.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,900
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242695
Giá từng phần lô 65,497,380
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.666.883
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.848.166
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,309,947
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242696
Giá từng phần lô 3,821,063,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.722.507.451
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.674.744.163
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,421,261
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242697
Giá từng phần lô 60,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.348.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242698
Giá từng phần lô 281,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.444.062
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.927.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,626,500
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242699
Giá từng phần lô 216,827,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.489.237
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.778.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,336,540
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242700
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242701
Giá từng phần lô 90,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.338.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242702
Giá từng phần lô 691,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.864.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,834,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242703
Giá từng phần lô 41,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.366.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.851.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 824,320
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242704
Giá từng phần lô 26,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.681.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.354.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242705
Giá từng phần lô 247,755,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.525.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.428.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,955,104
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242706
Giá từng phần lô 395,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242707
Giá từng phần lô 76,403,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.437.422
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.482.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,528,068
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242708
Giá từng phần lô 819,934,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 584.203.331
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.954.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,398,690
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242709
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.590.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242710
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.530.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242711
Giá từng phần lô 94,909,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.623.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.436.755
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,193
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242712
Giá từng phần lô 35,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.623.281
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.173.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,250
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242713
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.264.312
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242714
Giá từng phần lô 475,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 338.708.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.766.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,507,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242715
Giá từng phần lô 36,340,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.892.364
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.438.112
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,803
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242716
Giá từng phần lô 105,751,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.347.730
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.025.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,115,024
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242717
Giá từng phần lô 311,073,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.639.911
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.751.492
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,221,471
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242718
Giá từng phần lô 236,758,210
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.690.224
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.730.747
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,735,164
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242719
Giá từng phần lô 147,898,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.377.895
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.529.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,957,976
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242720
Giá từng phần lô 18,149,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.931.639
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.704.769
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,993
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242721
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.311.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242722
Giá từng phần lô 180,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.417.437
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.164.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,604,700
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242723
Giá từng phần lô 46,630,407
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.224.164
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.641.285
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,608
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242724
Giá từng phần lô 998,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 711.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242725
Giá từng phần lô 119,433,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.096.069
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.603.156
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,388,661
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242726
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.362.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242727
Giá từng phần lô 153,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.190.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242728
Giá từng phần lô 79,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.964.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242729
Giá từng phần lô 35,745,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.468.383
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.021.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,902
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242730
Giá từng phần lô 51,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.423.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.784.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,022,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242731
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.638.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242732
Giá từng phần lô 191,968,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.777.734
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.378.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,839,375
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242733
Giá từng phần lô 13,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.633.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242734
Giá từng phần lô 913,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.669.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 639.254.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,264,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242735
Giá từng phần lô 1,150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 805.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242736
Giá từng phần lô 70,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.434.312
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.549.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,415,700
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242737
Giá từng phần lô 378,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.001.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 265.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,579,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242738
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.977.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242739
Giá từng phần lô 135,976,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.883.256
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.183.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,719,530
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242740
Giá từng phần lô 77,628,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.310.377
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.340.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,572
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242741
Giá từng phần lô 96,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.827.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242742
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.805.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242743
Giá từng phần lô 39,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242744
Giá từng phần lô 98,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.178.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.947.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,969,920
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242745
Giá từng phần lô 10,552,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.518.656
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.386.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,050
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242746
Giá từng phần lô 280,978,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.197.309
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.685.076
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,619,573
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242747
Giá từng phần lô 12,548,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.940.841
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.783.985
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,971
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242748
Giá từng phần lô 948,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 663.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242749
Giá từng phần lô 282,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.103.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242750
Giá từng phần lô 15,669,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.164.803
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.968.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,398
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242751
Giá từng phần lô 19,111,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.616.587
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.377.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,220
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242752
Giá từng phần lô 119,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.366.406
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.868.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,396,250
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242753
Giá từng phần lô 35,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.115.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242754
Giá từng phần lô 148,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.158.937
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.296.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,979,900
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242755
Giá từng phần lô 59,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.714.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,199,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242756
Giá từng phần lô 155,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,110,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242757
Giá từng phần lô 17,967,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.802.128
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.577.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,358
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242758
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242759
Giá từng phần lô 577,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 411.468
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242760
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242761
Giá từng phần lô 298,970,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.016.196
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.279.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,979,402
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242762
Giá từng phần lô 209,077,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.967.718
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.354.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,181,550
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242763
Giá từng phần lô 44,125,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.439.205
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.887.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,504
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242764
Giá từng phần lô 143,335,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.126.543
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.334.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,866,710
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242765
Giá từng phần lô 277,831,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.954.587
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.481.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,556,620
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242766
Giá từng phần lô 119,677,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.270.218
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.774.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,393,550
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242767
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.156.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242768
Giá từng phần lô 188,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.512.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,775,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242769
Giá từng phần lô 20,668,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.726.092
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.467.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,364
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242770
Giá từng phần lô 226,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.295.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,527,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242771
Giá từng phần lô 10,914,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.776.759
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.640.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,295
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242772
Giá từng phần lô 1,212,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 864.040.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 848.881.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,253,760
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242773
Giá từng phần lô 327,431,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.294.587
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.201.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,548,620
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242774
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.093.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242775
Giá từng phần lô 33,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.761.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.345.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242776
Giá từng phần lô 210,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.774.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,204,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242777
Giá từng phần lô 60,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.792.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.042.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242778
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.466.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242779
Giá từng phần lô 12,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.013.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242780
Giá từng phần lô 508,466,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 362.282.438
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.926.606
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,169,331
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242781
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242782
Giá từng phần lô 24,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.705.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242783
Giá từng phần lô 68,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.906.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,372,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242784
Giá từng phần lô 3,921,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.794.068
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.745.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,430
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242785
Giá từng phần lô 70,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,416,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242786
Giá từng phần lô 51,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.628.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.985.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,160
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242787
Giá từng phần lô 35,219,478
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.093.878
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.653.635
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,389
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242788
Giá từng phần lô 26,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.173.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.837.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242789
Giá từng phần lô 32,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.971.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242790
Giá từng phần lô 48,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.278.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.677.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242791
Giá từng phần lô 317,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.461.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.488.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,356,800
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242792
Giá từng phần lô 222,819,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.758.537
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.973.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,456,380
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242793
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242794
Giá từng phần lô 555,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 395.582.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.642.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,104,080
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242795
Giá từng phần lô 8,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.712.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.612.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,360
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242796
Giá từng phần lô 477,136,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.959.756
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.995.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,542,730
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242797
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.481.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242798
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242799
Giá từng phần lô 57,732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.134.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.412.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,154,640
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242800
Giá từng phần lô 1,334,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 950.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 933.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242801
Giá từng phần lô 95,702,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.188.302
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.992.016
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,914,057
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242802
Giá từng phần lô 39,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.979.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.489.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,400
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242803
Giá từng phần lô 220,418,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.047.896
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.292.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,408,362
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242804
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242805
Giá từng phần lô 51,353,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.589.190
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.947.275
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,027,065
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242806
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.468.812
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242807
Giá từng phần lô 78,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.717.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242808
Giá từng phần lô 510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242809
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.466.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242810
Giá từng phần lô 9,585,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.829.932
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.710.109
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,717
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242811
Giá từng phần lô 1,397,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 995.505.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 978.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242812
Giá từng phần lô 806,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 564.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242813
Giá từng phần lô 10,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.502.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.371.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242814
Giá từng phần lô 7,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.162.062
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.071.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242815
Giá từng phần lô 39,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.995.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.504.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 785,840
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242816
Giá từng phần lô 51,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.679.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.036.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242817
Giá từng phần lô 15,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.872.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.682.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242818
Giá từng phần lô 845,961,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 602.747.554
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.173.036
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,919,229
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242819
Giá từng phần lô 33,568,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.917.556
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.497.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,370
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242820
Giá từng phần lô 91,525,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.211.918
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.067.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,510
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242821
Giá từng phần lô 426,708,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 304.030.020
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 298.696.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,534,176
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242822
Giá từng phần lô 58,697,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.821.683
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.087.970
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,173,942
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242823
Giá từng phần lô 322,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.003.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.968.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,456,240
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242824
Giá từng phần lô 318,801,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.145.712
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.160.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,376,020
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242825
Giá từng phần lô 213,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.439.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,279,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242826
Giá từng phần lô 176,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.674.312
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.469.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,527,700
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242827
Giá từng phần lô 64,079,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.656.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.855.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,582
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242828
Giá từng phần lô 295,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.260.531
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.571.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,902,050
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242829
Giá từng phần lô 391,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.200.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 274.302.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,837,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242830
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.343.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242831
Giá từng phần lô 5,122,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.649.781
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.585.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,450
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242832
Giá từng phần lô 882,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242833
Giá từng phần lô 10,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.801.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242834
Giá từng phần lô 790,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.967.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 553.091.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,802,600
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242835
Giá từng phần lô 349,734,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.185.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.813.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,994,680
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242836
Giá từng phần lô 4,750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.384.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242837
Giá từng phần lô 373,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.375.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,477,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242838
Giá từng phần lô 1,252,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 892.164.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 876.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,043,200
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242839
Giá từng phần lô 722,651,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.888.951
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.855.812
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,453,023
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Mã phần lô PP2500242840
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày ký hợp đồng đến hết ngày 18/9/2026
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->