Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic, có tổng số 1.588 mặt hàng (phần gói thầu)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200051816-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2022 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic, có tổng số 1.588 mặt hàng (phần gói thầu) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200045325 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách nhà nước, nguồn Quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 730 ngày |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Sở Y tế tỉnh Phú Thọ - Số nhà/số tầng/số phòng: Tầng 1, Văn thư Sở Y tế - Tên đường, phố: Đường Trần Phú, phường Gia Cẩm - Thành phố: Việt Trì - Tỉnh: Phú Thọ - Quốc gia: Việt Nam |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Phú Thọ |
| Giá gói thầu | 1,487,875,793,354 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22.318.134.920 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bupivacain hydroclorid_Nhóm 1_0,5% x 20ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 1,468,366,000 | 1,468,366,000 | 22,025,490 | 730 ngày |
| 2 | Bupivacain hydroclorid_Nhóm 1_0,5% x 4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 1,695,377,952 | 1,695,377,952 | 25,430,660 | 730 ngày |
| 3 | Bupivacain hydroclorid_Nhóm 2_0,5% x 4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 142,342,700 | 142,342,700 | 2,135,140 | 730 ngày |
| 4 | Bupivacain hydroclorid_Nhóm 4_0,5% x 4ml_Gây tê tủy sống_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 170,553,600 | 170,553,600 | 2,558,300 | 730 ngày |
| 5 | Desfluran_Nhóm 1_100%/240ml_Dạng hít_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai | 1,819,800,000 | 1,819,800,000 | 27,297,000 | 730 ngày |
| 6 | Diazepam_Nhóm 1_10mg/2ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 891,485,700 | 891,485,700 | 13,372,280 | 730 ngày |
| 7 | Etomidat_Nhóm 1_20mg/10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống | 161,400,000 | 161,400,000 | 2,421,000 | 730 ngày |
| 8 | Fentanyl_Nhóm 1_0,1mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 2,140,112,000 | 2,140,112,000 | 32,101,680 | 730 ngày |
| 9 | Fentanyl_Nhóm 5_0,1mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 253,000,000 | 253,000,000 | 3,795,000 | 730 ngày |
| 10 | Fentanyl_Nhóm 1_0,5mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_ống | 674,400,000 | 674,400,000 | 10,116,000 | 730 ngày |
| 11 | Fentanyl_Nhóm 5_0,5mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_ống | 252,000,000 | 252,000,000 | 3,780,000 | 730 ngày |
| 12 | Isofluran_Nhóm 1_100%/100ml_Đường hô hấp_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai | 92,960,000 | 92,960,000 | 1,394,400 | 730 ngày |
| 13 | Isofluran_Nhóm 1_100%/250ml_Đường hô hấp_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai | 379,620,000 | 379,620,000 | 5,694,300 | 730 ngày |
| 14 | Ketamin_Nhóm 1_0,5g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 171,456,000 | 171,456,000 | 2,571,840 | 730 ngày |
| 15 | Lidocain hydroclorid_Nhóm 4_2% (kl/kl) - 10g_Dùng tại niêm mạc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_Tuýp | 62,800,000 | 62,800,000 | 942,000 | 730 ngày |
| 16 | Lidocain hydroclodrid_Nhóm 1_10%/38g_Dùng ngoài_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Lọ | 183,327,000 | 183,327,000 | 2,749,900 | 730 ngày |
| 17 | Lidocain hydroclodrid_Nhóm 4_2% x 2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 297,229,800 | 297,229,800 | 4,458,440 | 730 ngày |
| 18 | Lidocain hydroclodrid_Nhóm 1_2% x 10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 674,431,250 | 674,431,250 | 10,116,460 | 730 ngày |
| 19 | Lidocain hydroclorid_Nhóm 4_2% x 10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 87,000,000 | 87,000,000 | 1,305,000 | 730 ngày |
| 20 | Lidocain hydroclorid_Nhóm 4_400mg/20ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 11,088,000 | 11,088,000 | 166,320 | 730 ngày |
| 21 | Lidocain + epinephrin (adrenalin)_Nhóm 1_(36mg + 0,018mg)/1,8ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 61,500,000 | 61,500,000 | 922,500 | 730 ngày |
| 22 | Lidocain + epinephrin (adrenalin)_Nhóm 4_36mg + 18mcg/1,8ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 108,045,000 | 108,045,000 | 1,620,670 | 730 ngày |
| 23 | Lidocain + prilocain_Nhóm 1_(25mg/g + 25mg/g) - 5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 18,560,000 | 18,560,000 | 278,400 | 730 ngày |
| 24 | Midazolam_Nhóm 4_5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 735,370,000 | 735,370,000 | 11,030,550 | 730 ngày |
| 25 | Midazolam_Nhóm 1_5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 939,991,500 | 939,991,500 | 14,099,870 | 730 ngày |
| 26 | Midazolam_Nhóm 1_50 mg/50 ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai | 29,925,000 | 29,925,000 | 448,870 | 730 ngày |
| 27 | Morphin hydroclorid_Nhóm 4_10mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 445,400,000 | 445,400,000 | 6,681,000 | 730 ngày |
| 28 | Pethidin_Nhóm 1_100mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 708,390,000 | 708,390,000 | 10,625,850 | 730 ngày |
| 29 | Proparacain hydroclorid_Nhóm 1_5mg/ml - 15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 99,158,840 | 99,158,840 | 1,487,380 | 730 ngày |
| 30 | Propofol_Nhóm 1_5mg/ml - 20ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 3,182,500,000 | 3,182,500,000 | 47,737,500 | 730 ngày |
| 31 | Propofol_Nhóm 1_10mg/ml - 20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 2,969,379,000 | 2,969,379,000 | 44,540,680 | 730 ngày |
| 32 | Propofol_Nhóm 5_10mg/ml - 20ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,444,530,000 | 1,444,530,000 | 21,667,950 | 730 ngày |
| 33 | Ropivacain hydroclorid_Nhóm 1_2mg/ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 63,000,000 | 63,000,000 | 945,000 | 730 ngày |
| 34 | Sevofluran_Nhóm 1_100%/250ml_Đường hô hấp_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai | 2,860,410,000 | 2,860,410,000 | 42,906,150 | 730 ngày |
| 35 | Atracurium besylat_Nhóm 1_25mg/2,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 238,500,000 | 238,500,000 | 3,577,500 | 730 ngày |
| 36 | Atracurium besylat_Nhóm 2_25mg/2,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 624,319,800 | 624,319,800 | 9,364,790 | 730 ngày |
| 37 | Neostigmin metylsulfat (bromid)_Nhóm 4_0,25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 161,162,820 | 161,162,820 | 2,417,440 | 730 ngày |
| 38 | Neostigmin metylsulfat (bromid)_Nhóm 1_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 340,386,750 | 340,386,750 | 5,105,800 | 730 ngày |
| 39 | Neostigmin metylsulfat (bromid)_Nhóm 4_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 19,530,000 | 19,530,000 | 292,950 | 730 ngày |
| 40 | Rocuronium bromid_Nhóm 4_10mg/ml - 2,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 232,470,000 | 232,470,000 | 3,487,050 | 730 ngày |
| 41 | Rocuronium bromid_Nhóm 1_10mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 856,140,000 | 856,140,000 | 12,842,100 | 730 ngày |
| 42 | Rocuronium bromid_Nhóm 2_10mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 247,903,300 | 247,903,300 | 3,718,540 | 730 ngày |
| 43 | Rocuronium bromid_Nhóm 4_10mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 657,900,000 | 657,900,000 | 9,868,500 | 730 ngày |
| 44 | Suxamethonium clorid_Nhóm 1_100mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 307,859,104 | 307,859,104 | 4,617,880 | 730 ngày |
| 45 | Suxamethonium clorid_Nhóm 1_100mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 271,939,600 | 271,939,600 | 4,079,090 | 730 ngày |
| 46 | Aescin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên | 259,350,000 | 259,350,000 | 3,890,250 | 730 ngày |
| 47 | Celecoxib_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên sủi_Viên | 1,235,850,000 | 1,235,850,000 | 18,537,750 | 730 ngày |
| 48 | Celecoxib_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên nang_Viên | 142,938,250 | 142,938,250 | 2,144,070 | 730 ngày |
| 49 | Celecoxib_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên sủi_Viên | 603,000,000 | 603,000,000 | 9,045,000 | 730 ngày |
| 50 | Dexibuprofen_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên nang_Viên | 118,000,000 | 118,000,000 | 1,770,000 | 730 ngày |
| 51 | Dexibuprofen_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên | 12,800,000 | 12,800,000 | 192,000 | 730 ngày |
| 52 | Diclofenac_Nhóm 1_100mg_Đặt trực tràng_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên | 526,625,500 | 526,625,500 | 7,899,380 | 730 ngày |
| 53 | Diclofenac_Nhóm 4_100mg_Đặt trực tràng_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên | 448,500,000 | 448,500,000 | 6,727,500 | 730 ngày |
| 54 | Diclofenac_Nhóm 5_100mg_Đặt trực tràng_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên | 187,000,000 | 187,000,000 | 2,805,000 | 730 ngày |
| 55 | Diclofenac_Nhóm 1_1,16g/ 100g_Ngoài da_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 2,319,440,000 | 2,319,440,000 | 34,791,600 | 730 ngày |
| 56 | Diclofenac_Nhóm 2_5mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 34,400,000 | 34,400,000 | 516,000 | 730 ngày |
| 57 | Diclofenac_Nhóm 1_75mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 341,000,000 | 341,000,000 | 5,115,000 | 730 ngày |
| 58 | Diclofenac_Nhóm 4_75mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 2,775,500 | 2,775,500 | 41,630 | 730 ngày |
| 59 | Diclofenac_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên | 608,000 | 608,000 | 9,120 | 730 ngày |
| 60 | Etodolac_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên | 530,000,000 | 530,000,000 | 7,950,000 | 730 ngày |
| 61 | Etoricoxib_Nhóm 2_ 30mg_Uống_Viên_Viên | 801,200,000 | 801,200,000 | 12,018,000 | 730 ngày |
| 62 | Etoricoxib_Nhóm 1_90mg_Uống_Viên_Viên | 314,908,200 | 314,908,200 | 4,723,620 | 730 ngày |
| 63 | Etoricoxib_Nhóm 2_90mg_Uống_Viên_Viên | 105,450,000 | 105,450,000 | 1,581,750 | 730 ngày |
| 64 | Ibuprofen_Nhóm 4_100mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói | 423,200,000 | 423,200,000 | 6,348,000 | 730 ngày |
| 65 | Ibuprofen_Nhóm 4_200mg/3,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói | 189,000,000 | 189,000,000 | 2,835,000 | 730 ngày |
| 66 | Ibuprofen_Nhóm 2_0,1g/5ml-5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 360,000,000 | 360,000,000 | 5,400,000 | 730 ngày |
| 67 | Ibuprofen_Nhóm 4_100mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 568,359,000 | 568,359,000 | 8,525,380 | 730 ngày |
| 68 | Ibuprofen_Nhóm 4_100mg/5ml - 25ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 419,650,000 | 419,650,000 | 6,294,750 | 730 ngày |
| 69 | Ibuprofen_Nhóm 4_100mg/5ml - 50ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 507,470,000 | 507,470,000 | 7,612,050 | 730 ngày |
| 70 | Ibuprofen_Nhóm 3_200mg_Uống_Viên nang_Viên | 52,500,000 | 52,500,000 | 787,500 | 730 ngày |
| 71 | Ibuprofen_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên sủi_Viên | 115,500,000 | 115,500,000 | 1,732,500 | 730 ngày |
| 72 | Ibuprofen_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên_Viên | 78,000,000 | 78,000,000 | 1,170,000 | 730 ngày |
| 73 | Ibuprofen_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên nang_Viên | 288,400,000 | 288,400,000 | 4,326,000 | 730 ngày |
| 74 | Ibuprofen_Nhóm 4_400mg_Uống_Viên nang_Viên | 2,560,000 | 2,560,000 | 38,400 | 730 ngày |
| 75 | Ketoprofen_Nhóm 1_2,5g/100g x 30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 912,000,000 | 912,000,000 | 13,680,000 | 730 ngày |
| 76 | Ketoprofen_Nhóm 2_100mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 567,100,000 | 567,100,000 | 8,506,500 | 730 ngày |
| 77 | Ketoprofen_Nhóm 1_50mg/2ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 19,900,000 | 19,900,000 | 298,500 | 730 ngày |
| 78 | Ketoprofen_Nhóm 1_2500mg/25ml-25ml_Dùng ngoài_Thuốc xịt ngoài da_Chai | 420,000,000 | 420,000,000 | 6,300,000 | 730 ngày |
| 79 | Ketoprofen_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 677,975,000 | 677,975,000 | 10,169,620 | 730 ngày |
| 80 | Ketorolac_Nhóm 1_0,5%_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 302,602,500 | 302,602,500 | 4,539,030 | 730 ngày |
| 81 | Ketorolac_Nhóm 1_4,5mg/ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 14,800,000 | 14,800,000 | 222,000 | 730 ngày |
| 82 | Ketorolac_Nhóm 2_30mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 34,900,000 | 34,900,000 | 523,500 | 730 ngày |
| 83 | Ketorolac_Nhóm 4_30mg/2ml - 2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,307,080,000 | 1,307,080,000 | 19,606,200 | 730 ngày |
| 84 | Ketorolac_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 72,000,000 | 72,000,000 | 1,080,000 | 730 ngày |
| 85 | Loxoprofen_Nhóm 2_60mg_Uống_Viên_Viên | 171,720,000 | 171,720,000 | 2,575,800 | 730 ngày |
| 86 | Loxoprofen_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 457,989,100 | 457,989,100 | 6,869,830 | 730 ngày |
| 87 | Meloxicam_Nhóm 1_10mg/ml x 1,5ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 170,170,000 | 170,170,000 | 2,552,550 | 730 ngày |
| 88 | Meloxicam_Nhóm 2_15mg_Uống_Viên_Viên | 43,165,000 | 43,165,000 | 647,470 | 730 ngày |
| 89 | Meloxicam_Nhóm 1_15mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 1,581,147,250 | 1,581,147,250 | 23,717,200 | 730 ngày |
| 90 | Meloxicam_Nhóm 4_15mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 449,875,000 | 449,875,000 | 6,748,120 | 730 ngày |
| 91 | Morphin_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên_Viên | 41,400,000 | 41,400,000 | 621,000 | 730 ngày |
| 92 | Nabumeton_Nhóm 2_750mg_Uống_Viên_Viên | 1,062,000,000 | 1,062,000,000 | 15,930,000 | 730 ngày |
| 93 | Naproxen_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên | 108,000,000 | 108,000,000 | 1,620,000 | 730 ngày |
| 94 | Naproxen_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên | 180,000,000 | 180,000,000 | 2,700,000 | 730 ngày |
| 95 | Naproxen_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên_Viên | 312,700,000 | 312,700,000 | 4,690,500 | 730 ngày |
| 96 | Naproxen + Esomeprazol_Nhóm 5_500mg + 20mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 126,800,000 | 126,800,000 | 1,902,000 | 730 ngày |
| 97 | Nefopam hydroclorid_Nhóm 1_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 486,400,000 | 486,400,000 | 7,296,000 | 730 ngày |
| 98 | Nefopam hydroclorid_Nhóm 4_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 133,875,000 | 133,875,000 | 2,008,120 | 730 ngày |
| 99 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_80mg_Đặt hậu môn_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên | 67,208,400 | 67,208,400 | 1,008,120 | 730 ngày |
| 100 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_150mg_Đặt hậu môn_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên | 95,694,040 | 95,694,040 | 1,435,410 | 730 ngày |
| 101 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_300mg_Đặt hậu môn_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên | 30,899,700 | 30,899,700 | 463,490 | 730 ngày |
| 102 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_1000mg/6,7ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 681,500,000 | 681,500,000 | 10,222,500 | 730 ngày |
| 103 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_1000mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 2,648,645,000 | 2,648,645,000 | 39,729,670 | 730 ngày |
| 104 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_1000mg/ 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 928,500,000 | 928,500,000 | 13,927,500 | 730 ngày |
| 105 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_300mg/2ml - 2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 50,625,000 | 50,625,000 | 759,370 | 730 ngày |
| 106 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_10mg/1ml - 50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 1,440,200,000 | 1,440,200,000 | 21,603,000 | 730 ngày |
| 107 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_10mg/ml - 75ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 1,675,482,000 | 1,675,482,000 | 25,132,230 | 730 ngày |
| 108 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_80mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 104,845,800 | 104,845,800 | 1,572,680 | 730 ngày |
| 109 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 3_250mg_Uống_Bột/Cốm/Hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói | 1,124,908,750 | 1,124,908,750 | 16,873,630 | 730 ngày |
| 110 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_325mg/3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói | 114,700,000 | 114,700,000 | 1,720,500 | 730 ngày |
| 111 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_160mg/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 755,055,000 | 755,055,000 | 11,325,820 | 730 ngày |
| 112 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_ 250mg/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 158,400,000 | 158,400,000 | 2,376,000 | 730 ngày |
| 113 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_240mg/10ml- 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 1,395,000,000 | 1,395,000,000 | 20,925,000 | 730 ngày |
| 114 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_120mg_Uống_Viên_Viên | 14,750,000 | 14,750,000 | 221,250 | 730 ngày |
| 115 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên | 168,480,000 | 168,480,000 | 2,527,200 | 730 ngày |
| 116 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên_Viên | 1,099,494,000 | 1,099,494,000 | 16,492,410 | 730 ngày |
| 117 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 3_650 mg_Uống_Viên_Viên | 88,000,000 | 88,000,000 | 1,320,000 | 730 ngày |
| 118 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 98,325,000 | 98,325,000 | 1,474,870 | 730 ngày |
| 119 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 2,804,989,000 | 2,804,989,000 | 42,074,830 | 730 ngày |
| 120 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên sủi_Viên | 36,100,000 | 36,100,000 | 541,500 | 730 ngày |
| 121 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên sủi_Viên | 630,000,000 | 630,000,000 | 9,450,000 | 730 ngày |
| 122 | Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_325mg + 2mg_Uống_Viên sủi_Viên | 169,400,000 | 169,400,000 | 2,541,000 | 730 ngày |
| 123 | Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_500mg + 2mg_Uống_Viên sủi_Viên | 370,000,000 | 370,000,000 | 5,550,000 | 730 ngày |
| 124 | Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_(100mg + 0,33mg)/5ml - 60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 494,400,000 | 494,400,000 | 7,416,000 | 730 ngày |
| 125 | Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_325mg + 2mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 64,792,821 | 64,792,821 | 971,890 | 730 ngày |
| 126 | Paracetamol + codein phosphat_Nhóm 4_500mg + 20mg_Uống_Viên_Viên | 138,000,000 | 138,000,000 | 2,070,000 | 730 ngày |
| 127 | Paracetamol + codein phosphat_Nhóm 1_500mg + 30mg_Uống_Viên_Viên | 77,500,000 | 77,500,000 | 1,162,500 | 730 ngày |
| 128 | Paracetamol + codein phosphat_Nhóm 4_500mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 396,750,000 | 396,750,000 | 5,951,250 | 730 ngày |
| 129 | Paracetamol + diphenhydramin_Nhóm 4_500mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 11,400,000 | 11,400,000 | 171,000 | 730 ngày |
| 130 | Paracetamol + Ibuprofen_Nhóm 4_325mg + 200mg_Uống_Viên nang_Viên | 9,000,000 | 9,000,000 | 135,000 | 730 ngày |
| 131 | Paracetamol + Methocarbamol_Nhóm 2_325 mg + 400mg_Uống_Viên_Viên | 183,000,000 | 183,000,000 | 2,745,000 | 730 ngày |
| 132 | Paracetamol + Methocarbamol_Nhóm 4_325mg + 400mg_Uống_Viên_Viên | 225,400,000 | 225,400,000 | 3,381,000 | 730 ngày |
| 133 | Paracetamol + tramadol_Nhóm 3_325mg + 37,5mg_Uống_Viên_Viên | 247,230,000 | 247,230,000 | 3,708,450 | 730 ngày |
| 134 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin_Nhóm 4_500mg + 2mg + 5mg_Uống_Viên_Viên | 168,849,000 | 168,849,000 | 2,532,730 | 730 ngày |
| 135 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin_Nhóm 4_160mg + 1mg + 2,5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 230,000,000 | 230,000,000 | 3,450,000 | 730 ngày |
| 136 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin_Nhóm 4_(1.500mg + 4,95mg + 37,5mg)/75ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 559,860,000 | 559,860,000 | 8,397,900 | 730 ngày |
| 137 | Paracetamol + Phenylephrin + Dextromethorphan_Nhóm 4_650mg + 10mg + 20mg_Uống_Viên_Viên | 1,396,500,000 | 1,396,500,000 | 20,947,500 | 730 ngày |
| 138 | Piroxicam_Nhóm 4_20 mg/ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 472,634,300 | 472,634,300 | 7,089,510 | 730 ngày |
| 139 | Piroxicam_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên nang_Viên | 534,336,600 | 534,336,600 | 8,015,040 | 730 ngày |
| 140 | Piroxicam_Nhóm 4_ 20mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 520,000,000 | 520,000,000 | 7,800,000 | 730 ngày |
| 141 | Tenoxicam_Nhóm 4_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 393,044,000 | 393,044,000 | 5,895,660 | 730 ngày |
| 142 | Tenoxicam_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên | 15,400,000 | 15,400,000 | 231,000 | 730 ngày |
| 143 | Allopurinol_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên_Viên | 234,932,250 | 234,932,250 | 3,523,980 | 730 ngày |
| 144 | Allopurinol_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên_Viên | 486,200,000 | 486,200,000 | 7,293,000 | 730 ngày |
| 145 | Allopurinol_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên_Viên | 20,880,000 | 20,880,000 | 313,200 | 730 ngày |
| 146 | Colchicin_Nhóm 1_1mg_Uống_Viên_Viên | 1,407,844,800 | 1,407,844,800 | 21,117,670 | 730 ngày |
| 147 | Probenecid_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên | 33,565,000 | 33,565,000 | 503,470 | 730 ngày |
| 148 | Glucosamin_Nhóm 4_196,3mg_Uống_Viên nang_Viên | 550,261,100 | 550,261,100 | 8,253,910 | 730 ngày |
| 149 | Glucosamin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 75,762,500 | 75,762,500 | 1,136,430 | 730 ngày |
| 150 | Glucosamin_Nhóm 1_1500mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 408,000,000 | 408,000,000 | 6,120,000 | 730 ngày |
| 151 | Alendronat_Nhóm 4_70mg_Uống_Viên_Viên | 11,250,000 | 11,250,000 | 168,750 | 730 ngày |
| 152 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)_Nhóm 4_70mg + 2800IU_Uống_Viên_Viên | 9,870,000 | 9,870,000 | 148,050 | 730 ngày |
| 153 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)_Nhóm 2_70mg + 2800IU_Uống_Viên sủi_Viên | 174,000,000 | 174,000,000 | 2,610,000 | 730 ngày |
| 154 | Alpha chymotrypsin_Nhóm 4_4,2mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 123,347,210 | 123,347,210 | 1,850,200 | 730 ngày |
| 155 | Alpha chymotrypsin_Nhóm 4_4,2mg/1,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 348,390,000 | 348,390,000 | 5,225,850 | 730 ngày |
| 156 | Alpha chymotrypsin_Nhóm 4_8.4mg (42mckatal)_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 132,488,900 | 132,488,900 | 1,987,330 | 730 ngày |
| 157 | Calcitonin_Nhóm 1_50IU/ml_Tiêm _Thuốc tiêm_Ống | 130,000,000 | 130,000,000 | 1,950,000 | 730 ngày |
| 158 | Methocarbamol_Nhóm 4_1.000mg_Uống_Viên_Viên | 629,748,000 | 629,748,000 | 9,446,220 | 730 ngày |
| 159 | Methocarbamol_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên | 50,400,000 | 50,400,000 | 756,000 | 730 ngày |
| 160 | Methocarbamol_Nhóm 4_1000mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 499,200,000 | 499,200,000 | 7,488,000 | 730 ngày |
| 161 | Risedronat_Nhóm 2_35mg_Uống_Viên_Viên | 144,000,000 | 144,000,000 | 2,160,000 | 730 ngày |
| 162 | Zoledronic acid_Nhóm 1_4mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 1,975,000,000 | 1,975,000,000 | 29,625,000 | 730 ngày |
| 163 | Zoledronic acid_Nhóm 2_5mg/ 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 495,000,000 | 495,000,000 | 7,425,000 | 730 ngày |
| 164 | Alimemazin_Nhóm 4_10 mg_Uống_Viên_viên | 4,750,000 | 4,750,000 | 71,250 | 730 ngày |
| 165 | Bilastine_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên | 49,500,000 | 49,500,000 | 742,500 | 730 ngày |
| 166 | Cetirizin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên | 73,017,000 | 73,017,000 | 1,095,250 | 730 ngày |
| 167 | Cetirizin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 3,112,000 | 3,112,000 | 46,680 | 730 ngày |
| 168 | Cinnarizin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên_Viên | 48,230,000 | 48,230,000 | 723,450 | 730 ngày |
| 169 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat)_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 76,475,000 | 76,475,000 | 1,147,120 | 730 ngày |
| 170 | Desloratadin_Nhóm 4_2,5mg/5ml - 45ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 1,488,861,000 | 1,488,861,000 | 22,332,910 | 730 ngày |
| 171 | Desloratadin_Nhóm 4_2,5mg/5ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 40,468,000 | 40,468,000 | 607,020 | 730 ngày |
| 172 | Desloratadin_Nhóm 2_30mg/60ml - 60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 97,500,000 | 97,500,000 | 1,462,500 | 730 ngày |
| 173 | Desloratadin_Nhóm 4_45mg/90ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 893,100,000 | 893,100,000 | 13,396,500 | 730 ngày |
| 174 | Desloratadin_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên | 225,174,000 | 225,174,000 | 3,377,610 | 730 ngày |
| 175 | Desloratadin_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 664,200,000 | 664,200,000 | 9,963,000 | 730 ngày |
| 176 | Dexchlorpheniramin_Nhóm 4_2mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,800,000 | 730 ngày |
| 177 | Diphenhydramin_Nhóm 4_10mg/ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 342,433,413 | 342,433,413 | 5,136,500 | 730 ngày |
| 178 | Ebastin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 130,672,500 | 130,672,500 | 1,960,080 | 730 ngày |
| 179 | Epinephrin (adrenalin)_Nhóm 4_1mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 559,440,000 | 559,440,000 | 8,391,600 | 730 ngày |
| 180 | Epinephrin (adrenalin)_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 396,998,820 | 396,998,820 | 5,954,980 | 730 ngày |
| 181 | Epinephrin (Adrenalin)_Nhóm 4_5mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 200,000,000 | 200,000,000 | 3,000,000 | 730 ngày |
| 182 | Fexofenadin_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 548,839,500 | 548,839,500 | 8,232,590 | 730 ngày |
| 183 | Fexofenadin_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 233,144,520 | 233,144,520 | 3,497,160 | 730 ngày |
| 184 | Fexofenadin_Nhóm 3_180mg_Uống_Viên_Viên | 438,600,000 | 438,600,000 | 6,579,000 | 730 ngày |
| 185 | Fexofenadin_Nhóm 4_6mg/1ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 602,700,000 | 602,700,000 | 9,040,500 | 730 ngày |
| 186 | Ketotifen_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên nang_Viên | 6,570,000 | 6,570,000 | 98,550 | 730 ngày |
| 187 | Ketotifen_Nhóm 4_0,5mg/ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 13,860,000 | 13,860,000 | 207,900 | 730 ngày |
| 188 | Levocetirizin_Nhóm 2_5mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 183,000,000 | 183,000,000 | 2,745,000 | 730 ngày |
| 189 | Levocetirizin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 118,400,000 | 118,400,000 | 1,776,000 | 730 ngày |
| 190 | Loratadin_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 555,291,000 | 555,291,000 | 8,329,360 | 730 ngày |
| 191 | Loratadin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 447,992,500 | 447,992,500 | 6,719,880 | 730 ngày |
| 192 | Promethazin hydroclorid_Nhóm 4_100mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 63,000,000 | 63,000,000 | 945,000 | 730 ngày |
| 193 | Rupatadine_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 51,600,000 | 51,600,000 | 774,000 | 730 ngày |
| 194 | Acetylcystein_Nhóm 4_300mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 178,250,000 | 178,250,000 | 2,673,750 | 730 ngày |
| 195 | Calci gluconat_Nhóm 2_10%/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 15,960,000 | 15,960,000 | 239,400 | 730 ngày |
| 196 | Deferoxamin_Nhóm 4_500mg _Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 1,913,170,000 | 1,913,170,000 | 28,697,550 | 730 ngày |
| 197 | Deferoxamin_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,490,330,000 | 2,490,330,000 | 37,354,950 | 730 ngày |
| 198 | Ephedrin_Nhóm 1_30mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 181,125,000 | 181,125,000 | 2,716,870 | 730 ngày |
| 199 | Ephedrin_Nhóm 1_30mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm | 412,000,000 | 412,000,000 | 6,180,000 | 730 ngày |
| 200 | Ephedrin_Nhóm 1_30mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,328,839,250 | 1,328,839,250 | 19,932,580 | 730 ngày |
| 201 | Glucagon_Nhóm 1_1mg (1IU) _Tiêm_Thuốc tiêm_Hộp | 109,666,600 | 109,666,600 | 1,644,990 | 730 ngày |
| 202 | Glutathion_Nhóm 4_600mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 206,360,000 | 206,360,000 | 3,095,400 | 730 ngày |
| 203 | Calci folinat_Nhóm 4_100mg/10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Ống | 2,436,000 | 2,436,000 | 36,540 | 730 ngày |
| 204 | Calci folinat_Nhóm 1_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 48,960,000 | 48,960,000 | 734,400 | 730 ngày |
| 205 | Calci folinat_Nhóm 4_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 570,629,000 | 570,629,000 | 8,559,430 | 730 ngày |
| 206 | Calci folinat_Nhóm 4_15mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 370,000,000 | 370,000,000 | 5,550,000 | 730 ngày |
| 207 | Naloxon hydroclorid_Nhóm 4_0,4mg/ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 23,520,000 | 23,520,000 | 352,800 | 730 ngày |
| 208 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 4_1,4%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 474,760,000 | 474,760,000 | 7,121,400 | 730 ngày |
| 209 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 4_1,4%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 19,835,970 | 19,835,970 | 297,530 | 730 ngày |
| 210 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 4_ 840mg/10ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 109,754,400 | 109,754,400 | 1,646,310 | 730 ngày |
| 211 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 1_10,5g/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 18,900,000 | 18,900,000 | 283,500 | 730 ngày |
| 212 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)_Nhóm 1_1mg/1ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 242,200,000 | 242,200,000 | 3,633,000 | 730 ngày |
| 213 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)_Nhóm 1_1mg/ml - 4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 1,150,000,000 | 1,150,000,000 | 17,250,000 | 730 ngày |
| 214 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền_Ống | 2,335,216,000 | 2,335,216,000 | 35,028,240 | 730 ngày |
| 215 | Phenylephrin_Nhóm 1_50mcg/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm | 350,100,000 | 350,100,000 | 5,251,500 | 730 ngày |
| 216 | Phenylephrin_Nhóm 1_50mcg/ml - 10ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 608,800,500 | 608,800,500 | 9,132,000 | 730 ngày |
| 217 | Polystyren_Nhóm 4_5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 220,500,000 | 220,500,000 | 3,307,500 | 730 ngày |
| 218 | Polystyren_Nhóm 1_15g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 315,000,000 | 315,000,000 | 4,725,000 | 730 ngày |
| 219 | Polystyren_Nhóm 1_400 g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,800,000 | 730 ngày |
| 220 | Protamin sulfat_Nhóm 5_10mg/ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 173,400,000 | 173,400,000 | 2,601,000 | 730 ngày |
| 221 | Meglumin natri succinat_Nhóm 5_6g/400ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 152,200,000 | 152,200,000 | 2,283,000 | 730 ngày |
| 222 | Sorbitol_Nhóm 4_3%/5 lit_Dung dịch rửa_Thuốc dùng ngoài_Can | 602,765,000 | 602,765,000 | 9,041,470 | 730 ngày |
| 223 | Carbamazepin_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 11,250,000 | 11,250,000 | 168,750 | 730 ngày |
| 224 | Gabapentin_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên nang_Viên | 93,000,000 | 93,000,000 | 1,395,000 | 730 ngày |
| 225 | Gabapentin_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên nang_Viên | 103,500,000 | 103,500,000 | 1,552,500 | 730 ngày |
| 226 | Gabapentin_Nhóm 4_600mg_Uống_Viên_Viên | 72,219,000 | 72,219,000 | 1,083,280 | 730 ngày |
| 227 | Levetiracetam_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên | 10,820,000 | 10,820,000 | 162,300 | 730 ngày |
| 228 | Levetiracetam_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên | 162,400,000 | 162,400,000 | 2,436,000 | 730 ngày |
| 229 | Oxcarbazepin_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_Viên | 7,700,000 | 7,700,000 | 115,500 | 730 ngày |
| 230 | Oxcarbazepin_Nhóm 1_60mg/ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 109,998,000 | 109,998,000 | 1,649,970 | 730 ngày |
| 231 | Oxcarbazepin_Nhóm 2_600mg_Uống_Viên_Viên | 225,000,000 | 225,000,000 | 3,375,000 | 730 ngày |
| 232 | Phenobarbital_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 529,170,000 | 529,170,000 | 7,937,550 | 730 ngày |
| 233 | Phenobarbital_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 55,389,320 | 55,389,320 | 830,830 | 730 ngày |
| 234 | Phenobarbital_Nhóm 5_200mg/1ml - 1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 236,376,000 | 236,376,000 | 3,545,640 | 730 ngày |
| 235 | Phenytoin _Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 735,000 | 735,000 | 11,020 | 730 ngày |
| 236 | Pregabalin_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên nang_Viên | 2,706,000,000 | 2,706,000,000 | 40,590,000 | 730 ngày |
| 237 | Pregabalin_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên nang_Viên | 8,374,900,000 | 8,374,900,000 | 125,623,500 | 730 ngày |
| 238 | Pregabalin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên nang_Viên | 31,800,000 | 31,800,000 | 477,000 | 730 ngày |
| 239 | Pregabalin_Nhóm 1_75mg_Uống_Viên nang_Viên | 64,800,000 | 64,800,000 | 972,000 | 730 ngày |
| 240 | Pregabalin_Nhóm 2_75mg_Uống_Viên nang_Viên | 347,500,000 | 347,500,000 | 5,212,500 | 730 ngày |
| 241 | Pregabalin_Nhóm 2_100 mg_Uống_Viên_Viên | 1,878,500,000 | 1,878,500,000 | 28,177,500 | 730 ngày |
| 242 | Topiramat_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,575,000 | 730 ngày |
| 243 | Topiramat_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên | 186,000,000 | 186,000,000 | 2,790,000 | 730 ngày |
| 244 | Valproat natri_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 486,379,800 | 486,379,800 | 7,295,690 | 730 ngày |
| 245 | Valproat natri_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 543,312,000 | 543,312,000 | 8,149,680 | 730 ngày |
| 246 | Valproat natri_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 266,700,000 | 266,700,000 | 4,000,500 | 730 ngày |
| 247 | Valproat natri_Nhóm 1_400mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 49,815,000 | 49,815,000 | 747,220 | 730 ngày |
| 248 | Valproat natri_Nhóm 1_200 mg/ml - 40 ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 262,262,000 | 262,262,000 | 3,933,930 | 730 ngày |
| 249 | Valproat natri_Nhóm 5_200mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 50,000,000 | 50,000,000 | 750,000 | 730 ngày |
| 250 | Valproat natri_Nhóm 5_300mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 13,500,000 | 13,500,000 | 202,500 | 730 ngày |
| 251 | Valproat natri + valproic acid_Nhóm 1_333mg + 145mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 627,480,000 | 627,480,000 | 9,412,200 | 730 ngày |
| 252 | Albendazol_Nhóm 4_200mg _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 38,320,000 | 38,320,000 | 574,800 | 730 ngày |
| 253 | Albendazol_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên_Viên | 29,040,000 | 29,040,000 | 435,600 | 730 ngày |
| 254 | Ivermectin_Nhóm 4_6mg_Uống_Viên_Viên | 56,780,000 | 56,780,000 | 851,700 | 730 ngày |
| 255 | Mebendazol_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên | 3,528,000 | 3,528,000 | 52,920 | 730 ngày |
| 256 | Mebendazol_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên | 2,500,000 | 2,500,000 | 37,500 | 730 ngày |
| 257 | Pyrantel_Nhóm 1_750mg/15ml - 15ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 15,000,000 | 15,000,000 | 225,000 | 730 ngày |
| 258 | Amoxicilin_Nhóm 2_250mg/1g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 2,416,576,500 | 2,416,576,500 | 36,248,640 | 730 ngày |
| 259 | Amoxicilin_Nhóm 4_250mg/5ml - 18g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 56,000,000 | 56,000,000 | 840,000 | 730 ngày |
| 260 | Amoxicilin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 6,080,388,960 | 6,080,388,960 | 91,205,830 | 730 ngày |
| 261 | Amoxicilin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 7,165,128,850 | 7,165,128,850 | 107,476,930 | 730 ngày |
| 262 | Amoxicilin_Nhóm 4_500mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 76,650,000 | 76,650,000 | 1,149,750 | 730 ngày |
| 263 | Amoxicilin_Nhóm 3_500mg _Uống_Viên nang_Viên | 4,298,131,026 | 4,298,131,026 | 64,471,960 | 730 ngày |
| 264 | Amoxicilin_Nhóm 3_500mg _Uống_Viên_Viên | 1,734,453,000 | 1,734,453,000 | 26,016,790 | 730 ngày |
| 265 | Amoxicilin_Nhóm 4_1000 mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 5,208,000,000 | 5,208,000,000 | 78,120,000 | 730 ngày |
| 266 | Amoxicilin + Acid clavulanic_Nhóm 2_(500mg + 62,5mg)/1,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 524,475,000 | 524,475,000 | 7,867,120 | 730 ngày |
| 267 | Amoxicilin + Acid clavulanic_Nhóm 4_0,5g + 0,1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 601,600,000 | 601,600,000 | 9,024,000 | 730 ngày |
| 268 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 1_1g + 0,2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,784,799,000 | 2,784,799,000 | 41,771,980 | 730 ngày |
| 269 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_1g + 0,2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 4,599,378,000 | 4,599,378,000 | 68,990,670 | 730 ngày |
| 270 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_875mg + 125mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 360,000,000 | 360,000,000 | 5,400,000 | 730 ngày |
| 271 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_600mg+ 42,9mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 804,000,000 | 804,000,000 | 12,060,000 | 730 ngày |
| 272 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 3_500mg + 62,5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 1,080,625,000 | 1,080,625,000 | 16,209,370 | 730 ngày |
| 273 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_500mg + 62,5mg_Uống_Viên_Viên | 1,413,000,000 | 1,413,000,000 | 21,195,000 | 730 ngày |
| 274 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_500mg + 62,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 4,762,800,000 | 4,762,800,000 | 71,442,000 | 730 ngày |
| 275 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_(200mg + 28,5mg)/5ml - 70ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 1,258,875,000 | 1,258,875,000 | 18,883,120 | 730 ngày |
| 276 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_200mg + 28,5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 924,600,000 | 924,600,000 | 13,869,000 | 730 ngày |
| 277 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_200mg + 28,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 296,000,000 | 296,000,000 | 4,440,000 | 730 ngày |
| 278 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 1_250mg + 31,25mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 426,800,000 | 426,800,000 | 6,402,000 | 730 ngày |
| 279 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 3_250mg + 31,25mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 226,380,000 | 226,380,000 | 3,395,700 | 730 ngày |
| 280 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_250mg + 31,25mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 67,000,000 | 67,000,000 | 1,005,000 | 730 ngày |
| 281 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_250mg + 125mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 277,380,000 | 277,380,000 | 4,160,700 | 730 ngày |
| 282 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 1_(80mg + 11,4mg) - 35ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai | 1,008,000,000 | 1,008,000,000 | 15,120,000 | 730 ngày |
| 283 | Ampicilin (muối natri)_Nhóm 2_1g_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống/Túi | 315,168,000 | 315,168,000 | 4,727,520 | 730 ngày |
| 284 | Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 4_0,5g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 598,990,000 | 598,990,000 | 8,984,850 | 730 ngày |
| 285 | Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 2_500mg + 250mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 280,000,000 | 280,000,000 | 4,200,000 | 730 ngày |
| 286 | Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 4_1g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,083,500,000 | 1,083,500,000 | 16,252,500 | 730 ngày |
| 287 | Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 2_1g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 4,050,000,000 | 4,050,000,000 | 60,750,000 | 730 ngày |
| 288 | Ampicilin + sulbactam_Nhóm 4_2g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 11,478,510,000 | 11,478,510,000 | 172,177,650 | 730 ngày |
| 289 | Cefaclor_Nhóm 3_125mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 679,060,000 | 679,060,000 | 10,185,900 | 730 ngày |
| 290 | Cefaclor_Nhóm 1_125mg/5ml - 30ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 126,500,000 | 126,500,000 | 1,897,500 | 730 ngày |
| 291 | Cefaclor_Nhóm 3_250mg_Uống_Viên nang_Viên | 105,600,000 | 105,600,000 | 1,584,000 | 730 ngày |
| 292 | Cefaclor_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 388,000,000 | 388,000,000 | 5,820,000 | 730 ngày |
| 293 | Cefaclor_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 942,030,000 | 942,030,000 | 14,130,450 | 730 ngày |
| 294 | Cefadroxil_Nhóm 3_250mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 256,080,000 | 256,080,000 | 3,841,200 | 730 ngày |
| 295 | Cefadroxil_Nhóm 3_250mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 882,000,000 | 882,000,000 | 13,230,000 | 730 ngày |
| 296 | Cefadroxil_Nhóm 4_500 mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 2,865,716,280 | 2,865,716,280 | 42,985,740 | 730 ngày |
| 297 | Cefalexin_Nhóm 4_125mg/5ml - 12g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 500,000,000 | 500,000,000 | 7,500,000 | 730 ngày |
| 298 | Cefalexin_Nhóm 3_250mg/5ml-18g (pha đủ 60ml)_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 274,500,000 | 274,500,000 | 4,117,500 | 730 ngày |
| 299 | Cefalexin_Nhóm 3_250mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 60,200,000 | 60,200,000 | 903,000 | 730 ngày |
| 300 | Cefalexin_Nhóm 3_250mg_Uống_Viên nang_Viên | 25,200,000 | 25,200,000 | 378,000 | 730 ngày |
| 301 | Cefalexin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 2,098,250,000 | 2,098,250,000 | 31,473,750 | 730 ngày |
| 302 | Cefalexin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 4,300,838,550 | 4,300,838,550 | 64,512,570 | 730 ngày |
| 303 | Cefalexin_Nhóm 2_750mg_Uống_Viên nang_Viên | 2,628,227,815 | 2,628,227,815 | 39,423,410 | 730 ngày |
| 304 | Cefalothin_Nhóm 2_1000mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 6,319,131,000 | 6,319,131,000 | 94,786,960 | 730 ngày |
| 305 | Cefalothin_Nhóm 2_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 374,850,000 | 374,850,000 | 5,622,750 | 730 ngày |
| 306 | Cefalothin_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 860,000,000 | 860,000,000 | 12,900,000 | 730 ngày |
| 307 | Cefamandol_Nhóm 2_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,279,200,000 | 1,279,200,000 | 19,188,000 | 730 ngày |
| 308 | Cefamandol_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 9,386,000,000 | 9,386,000,000 | 140,790,000 | 730 ngày |
| 309 | Cefamandol_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 5,223,400,000 | 5,223,400,000 | 78,351,000 | 730 ngày |
| 310 | Cefamandol_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 7,515,125,000 | 7,515,125,000 | 112,726,870 | 730 ngày |
| 311 | Cefamandol_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 8,355,060,000 | 8,355,060,000 | 125,325,900 | 730 ngày |
| 312 | Cefazolin_Nhóm 2_1g_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 4,168,692,000 | 4,168,692,000 | 62,530,380 | 730 ngày |
| 313 | Cefazolin_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 2,133,496,200 | 2,133,496,200 | 32,002,440 | 730 ngày |
| 314 | Cefazolin_Nhóm 4_2g_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 130,000,000 | 130,000,000 | 1,950,000 | 730 ngày |
| 315 | Cefdinir_Nhóm 4_100mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 275,000,000 | 275,000,000 | 4,125,000 | 730 ngày |
| 316 | Cefdinir_Nhóm 4_125mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 93,600,000 | 93,600,000 | 1,404,000 | 730 ngày |
| 317 | Cefdinir_Nhóm 4_ 250mg/6ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai | 124,991,000 | 124,991,000 | 1,874,860 | 730 ngày |
| 318 | Cefdinir_Nhóm 4_150mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 345,000,000 | 345,000,000 | 5,175,000 | 730 ngày |
| 319 | Cefdinir_Nhóm 3_300mg_Uống_Viên nang_Viên | 633,000,000 | 633,000,000 | 9,495,000 | 730 ngày |
| 320 | Cefepim_Nhóm 4_0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,238,200,000 | 1,238,200,000 | 18,573,000 | 730 ngày |
| 321 | Cefixim_Nhóm 3_100mg/5ml - 40ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 1,987,300,000 | 1,987,300,000 | 29,809,500 | 730 ngày |
| 322 | Cefixim_Nhóm 4_100mg/5ml - 40ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 340,200,000 | 340,200,000 | 5,103,000 | 730 ngày |
| 323 | Cefixim_Nhóm 2_50mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 1,105,000,000 | 1,105,000,000 | 16,575,000 | 730 ngày |
| 324 | Cefixim_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên nang_Viên | 78,750,000 | 78,750,000 | 1,181,250 | 730 ngày |
| 325 | Cefixim_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên | 1,536,532,500 | 1,536,532,500 | 23,047,980 | 730 ngày |
| 326 | Cefixim_Nhóm 3_200mg _Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 1,209,000,000 | 1,209,000,000 | 18,135,000 | 730 ngày |
| 327 | Cefixim_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên_Viên | 649,800,000 | 649,800,000 | 9,747,000 | 730 ngày |
| 328 | Cefmetazol_Nhóm 4_0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 6,838,315,000 | 6,838,315,000 | 102,574,720 | 730 ngày |
| 329 | Cefmetazol_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,440,396,000 | 2,440,396,000 | 36,605,940 | 730 ngày |
| 330 | Cefoperazon_Nhóm 2_0,5 g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 7,021,608,000 | 7,021,608,000 | 105,324,120 | 730 ngày |
| 331 | Cefoperazon_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 6,418,818,000 | 6,418,818,000 | 96,282,270 | 730 ngày |
| 332 | Cefoperazon_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 9,267,060,000 | 9,267,060,000 | 139,005,900 | 730 ngày |
| 333 | Cefoperazon_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,192,184,730 | 1,192,184,730 | 17,882,770 | 730 ngày |
| 334 | Cefoperazon_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 13,872,000,000 | 13,872,000,000 | 208,080,000 | 730 ngày |
| 335 | Cefoperazon_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 28,779,528,000 | 28,779,528,000 | 431,692,920 | 730 ngày |
| 336 | Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 2_0,25g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,050,000,000 | 1,050,000,000 | 15,750,000 | 730 ngày |
| 337 | Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 2_0,5g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 3,100,000,000 | 3,100,000,000 | 46,500,000 | 730 ngày |
| 338 | Cefoperazon + Sulbactam_Nhóm 2_1g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 7,721,600,000 | 7,721,600,000 | 115,824,000 | 730 ngày |
| 339 | Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 1_1g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 922,000,000 | 922,000,000 | 13,830,000 | 730 ngày |
| 340 | Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 2_1g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 375,000,000 | 375,000,000 | 5,625,000 | 730 ngày |
| 341 | Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 4_1g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 10,000,000,000 | 10,000,000,000 | 150,000,000 | 730 ngày |
| 342 | Cefotaxim_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,235,000,000 | 1,235,000,000 | 18,525,000 | 730 ngày |
| 343 | Cefotiam_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 9,000,000,000 | 9,000,000,000 | 135,000,000 | 730 ngày |
| 344 | Cefotiam_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 248,000,000 | 248,000,000 | 3,720,000 | 730 ngày |
| 345 | Cefotiam_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 9,180,000,000 | 9,180,000,000 | 137,700,000 | 730 ngày |
| 346 | Cefotiam_Nhóm 2_2g_Tiêm _Thuốc tiêm_Lọ | 4,800,000,000 | 4,800,000,000 | 72,000,000 | 730 ngày |
| 347 | Cefoxitin_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,605,000,000 | 1,605,000,000 | 24,075,000 | 730 ngày |
| 348 | Cefoxitin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 3,470,610,000 | 3,470,610,000 | 52,059,150 | 730 ngày |
| 349 | Cefpirom_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,520,000,000 | 2,520,000,000 | 37,800,000 | 730 ngày |
| 350 | Cefpodoxim_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 6,900,947,600 | 6,900,947,600 | 103,514,210 | 730 ngày |
| 351 | Cefpodoxim_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên | 1,580,250,000 | 1,580,250,000 | 23,703,750 | 730 ngày |
| 352 | Cefpodoxim_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,264,200,000 | 1,264,200,000 | 18,963,000 | 730 ngày |
| 353 | Cefpodoxim_Nhóm 4_50mg/5ml-120ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 182,000,000 | 182,000,000 | 2,730,000 | 730 ngày |
| 354 | Cefpodoxim_Nhóm 4_50mg/5ml-70ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 648,000,000 | 648,000,000 | 9,720,000 | 730 ngày |
| 355 | Cefpodoxim_Nhóm 4_50mg/10ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai | 212,000,000 | 212,000,000 | 3,180,000 | 730 ngày |
| 356 | Cefpodoxim_Nhóm 4_100mg/5ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai | 110,000,000 | 110,000,000 | 1,650,000 | 730 ngày |
| 357 | Cefpodoxim_Nhóm 4_100mg/5ml - 60ml,27g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 884,000,000 | 884,000,000 | 13,260,000 | 730 ngày |
| 358 | Cefradin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 4,342,092,000 | 4,342,092,000 | 65,131,380 | 730 ngày |
| 359 | Cefradin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 414,000,000 | 414,000,000 | 6,210,000 | 730 ngày |
| 360 | Cefradin_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,326,464,900 | 2,326,464,900 | 34,896,970 | 730 ngày |
| 361 | Ceftazidim_Nhóm 4_3g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 7,550,400,000 | 7,550,400,000 | 113,256,000 | 730 ngày |
| 362 | Ceftibuten_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên nang_Viên | 504,000,000 | 504,000,000 | 7,560,000 | 730 ngày |
| 363 | Ceftizoxim_Nhóm 2_ 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 13,366,500,000 | 13,366,500,000 | 200,497,500 | 730 ngày |
| 364 | Ceftizoxim_Nhóm 4_ 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 7,001,400,000 | 7,001,400,000 | 105,021,000 | 730 ngày |
| 365 | Ceftizoxim_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 17,141,670,000 | 17,141,670,000 | 257,125,050 | 730 ngày |
| 366 | Ceftriaxon_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 10,746,210,000 | 10,746,210,000 | 161,193,150 | 730 ngày |
| 367 | Ceftriaxon_Nhóm 1_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 247,200,000 | 247,200,000 | 3,708,000 | 730 ngày |
| 368 | Cefuroxim_Nhóm 3_125mg/5ml - (60ml, 40g)_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 1,410,561,432 | 1,410,561,432 | 21,158,420 | 730 ngày |
| 369 | Cefuroxim_Nhóm 1_125mg/5ml - 50ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai | 24,323,400 | 24,323,400 | 364,850 | 730 ngày |
| 370 | Cefuroxim_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,365,000,000 | 1,365,000,000 | 20,475,000 | 730 ngày |
| 371 | Cefuroxim_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 5,713,920,000 | 5,713,920,000 | 85,708,800 | 730 ngày |
| 372 | Cloxacilin_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,519,050,000 | 1,519,050,000 | 22,785,750 | 730 ngày |
| 373 | Cloxacilin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 118,900,000 | 118,900,000 | 1,783,500 | 730 ngày |
| 374 | Doripenem_Nhóm 5_500mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 632,500,000 | 632,500,000 | 9,487,500 | 730 ngày |
| 375 | Ertapenem_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 260,000,000 | 260,000,000 | 3,900,000 | 730 ngày |
| 376 | Imipenem + Cilastatin_Nhóm 4_250mg + 250mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 905,200,000 | 905,200,000 | 13,578,000 | 730 ngày |
| 377 | Imipenem + Cilastatin_Nhóm 4_750 mg + 750mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 5,978,000,000 | 5,978,000,000 | 89,670,000 | 730 ngày |
| 378 | Meropenem_Nhóm 4_0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 11,372,400,000 | 11,372,400,000 | 170,586,000 | 730 ngày |
| 379 | Oxacilin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 45,000,000 | 45,000,000 | 675,000 | 730 ngày |
| 380 | Oxacilin_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 142,600,000 | 142,600,000 | 2,139,000 | 730 ngày |
| 381 | Oxacilin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 560,000,000 | 560,000,000 | 8,400,000 | 730 ngày |
| 382 | Oxacilin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 116,000,000 | 116,000,000 | 1,740,000 | 730 ngày |
| 383 | Piperacilin_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 325,000,000 | 325,000,000 | 4,875,000 | 730 ngày |
| 384 | Piperacilin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,435,210,000 | 1,435,210,000 | 21,528,150 | 730 ngày |
| 385 | Piperacilin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,283,000,000 | 1,283,000,000 | 19,245,000 | 730 ngày |
| 386 | Piperacilin + tazobactam_Nhóm 2_2g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,450,000,000 | 2,450,000,000 | 36,750,000 | 730 ngày |
| 387 | Piperacilin + Tazobactam_Nhóm 4_2g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 206,700,000 | 206,700,000 | 3,100,500 | 730 ngày |
| 388 | Ticarcillin + Acid clavulanic_Nhóm 2_1,5g + 0,1g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 104,500,000 | 104,500,000 | 1,567,500 | 730 ngày |
| 389 | Ticarcillin + acid clavulanic_Nhóm 4_3g + 0,1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,970,000,000 | 2,970,000,000 | 44,550,000 | 730 ngày |
| 390 | Ticarcillin + acid clavulanic_Nhóm 2_3g + 0,2g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 162,000,000 | 162,000,000 | 2,430,000 | 730 ngày |
| 391 | Amikacin_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống | 2,349,671,000 | 2,349,671,000 | 35,245,060 | 730 ngày |
| 392 | Amikacin_Nhóm 4_250mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 248,346,000 | 248,346,000 | 3,725,190 | 730 ngày |
| 393 | Amikacin_Nhóm 4_1g/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,172,600,000 | 1,172,600,000 | 17,589,000 | 730 ngày |
| 394 | Amikacin_Nhóm 1_250mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,188,750,000 | 1,188,750,000 | 17,831,250 | 730 ngày |
| 395 | Amikacin_Nhóm 2_500mg/2ml -2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 398,112,000 | 398,112,000 | 5,971,680 | 730 ngày |
| 396 | Amikacin_Nhóm 2_500mg/100ml - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống | 1,040,300,000 | 1,040,300,000 | 15,604,500 | 730 ngày |
| 397 | Gentamicin_Nhóm 5_40mg/ml x 2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 50,967,000 | 50,967,000 | 764,500 | 730 ngày |
| 398 | Gentamicin_Nhóm 4_40mg/1ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 26,573,400 | 26,573,400 | 398,600 | 730 ngày |
| 399 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 1_3.500IU/ml + 6.000IU/ml + 1mg/ml, 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 1,328,111,400 | 1,328,111,400 | 19,921,670 | 730 ngày |
| 400 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 2_12,25mg + 21.000IU + 3,5mg, 3,5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp | 620,919,000 | 620,919,000 | 9,313,780 | 730 ngày |
| 401 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 2_35mg + 60.000IU + 10mg, 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 998,953,200 | 998,953,200 | 14,984,290 | 730 ngày |
| 402 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 1_(1mg + 3500IU + 6000IU)/g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp | 560,520,000 | 560,520,000 | 8,407,800 | 730 ngày |
| 403 | Netilmicin sulfat_Nhóm 4_150mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 1,894,000,000 | 1,894,000,000 | 28,410,000 | 730 ngày |
| 404 | Netilmicin sulfat_Nhóm 4_300mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 4,350,000,000 | 4,350,000,000 | 65,250,000 | 730 ngày |
| 405 | Tobramycin_Nhóm 4_80mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 1,155,000,000 | 1,155,000,000 | 17,325,000 | 730 ngày |
| 406 | Tobramycin_Nhóm 2_80mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 1,307,475,000 | 1,307,475,000 | 19,612,120 | 730 ngày |
| 407 | Tobramycin_Nhóm 4_80mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 266,680,000 | 266,680,000 | 4,000,200 | 730 ngày |
| 408 | Tobramycin_Nhóm 4_40mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống | 58,904,000 | 58,904,000 | 883,560 | 730 ngày |
| 409 | Tobramycin_Nhóm 1_40mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Ống | 1,386,000,000 | 1,386,000,000 | 20,790,000 | 730 ngày |
| 410 | Tobramycin_Nhóm 2_3mg/g x 3,5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp | 34,251,000 | 34,251,000 | 513,760 | 730 ngày |
| 411 | Tobramycin_Nhóm 2_3mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 352,700,400 | 352,700,400 | 5,290,500 | 730 ngày |
| 412 | Tobramycin_Nhóm 1_3mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 505,400,000 | 505,400,000 | 7,581,000 | 730 ngày |
| 413 | Tobramycin_Nhóm 4_15mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 29,702,400 | 29,702,400 | 445,530 | 730 ngày |
| 414 | Tobramycin + dexamethason_Nhóm 1_(3mg + 1mg)/1ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 96,621,800 | 96,621,800 | 1,449,320 | 730 ngày |
| 415 | Tobramycin + dexamethason_Nhóm 4_15mg + 5mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 99,968,715 | 99,968,715 | 1,499,530 | 730 ngày |
| 416 | Tobramycin + dexamethason_Nhóm 4_(3mg + 1mg)/1ml - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 372,000,000 | 372,000,000 | 5,580,000 | 730 ngày |
| 417 | Metronidazol_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên | 1,068,005,000 | 1,068,005,000 | 16,020,070 | 730 ngày |
| 418 | Metronidazol_Nhóm 2_200mg/5ml - 60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 899,000,000 | 899,000,000 | 13,485,000 | 730 ngày |
| 419 | Metronidazol_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 2,771,446,878 | 2,771,446,878 | 41,571,700 | 730 ngày |
| 420 | Metronidazol_Nhóm 4_750mg/150ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 7,471,200,000 | 7,471,200,000 | 112,068,000 | 730 ngày |
| 421 | Tinidazol_Nhóm 5_400mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 10,371,658,500 | 10,371,658,500 | 155,574,870 | 730 ngày |
| 422 | Tinidazol_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 42,259,450 | 42,259,450 | 633,890 | 730 ngày |
| 423 | Clindamycin_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên nang_Viên | 11,273,000 | 11,273,000 | 169,090 | 730 ngày |
| 424 | Clindamycin_Nhóm 2_150mg/ml x 2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống | 1,211,250,000 | 1,211,250,000 | 18,168,750 | 730 ngày |
| 425 | Clindamycin_Nhóm 2_150mg/ml x 4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống | 2,025,000,000 | 2,025,000,000 | 30,375,000 | 730 ngày |
| 426 | Azithromycin_Nhóm 1_200mg/5ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 2,661,170,400 | 2,661,170,400 | 39,917,550 | 730 ngày |
| 427 | Azithromycin_Nhóm 3_200mg/5ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 57,960,000 | 57,960,000 | 869,400 | 730 ngày |
| 428 | Azithromycin_Nhóm 2_500 mg_Uống_Viên_Viên | 96,000,000 | 96,000,000 | 1,440,000 | 730 ngày |
| 429 | Azithromycin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 668,262,350 | 668,262,350 | 10,023,930 | 730 ngày |
| 430 | Azithromycin_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 278,460,000 | 278,460,000 | 4,176,900 | 730 ngày |
| 431 | Azithromycin_Nhóm 3_600 mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 377,440,000 | 377,440,000 | 5,661,600 | 730 ngày |
| 432 | Clarithromycin_Nhóm 5_125mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 515,700,000 | 515,700,000 | 7,735,500 | 730 ngày |
| 433 | Clarithromycin_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên_Viên | 437,470,000 | 437,470,000 | 6,562,050 | 730 ngày |
| 434 | Clarithromycin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên | 75,680,000 | 75,680,000 | 1,135,200 | 730 ngày |
| 435 | Roxithromycin_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 41,127,900 | 41,127,900 | 616,910 | 730 ngày |
| 436 | Spiramycin_Nhóm 3_3MIU_Uống_Viên_Viên | 493,500,000 | 493,500,000 | 7,402,500 | 730 ngày |
| 437 | Spiramycin + Metronidazol_Nhóm 4_750.000IU + 125mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 835,041,450 | 835,041,450 | 12,525,620 | 730 ngày |
| 438 | Spiramycin + Metronidazol_Nhóm 1_750.000IU + 125mg_Uống_Viên_Viên | 1,471,615,200 | 1,471,615,200 | 22,074,220 | 730 ngày |
| 439 | Ciprofloxacin_Nhóm 1_0,2% - 0,25ml_Nhỏ tai_Thuốc nhỏ tai_Ống | 61,920,000 | 61,920,000 | 928,800 | 730 ngày |
| 440 | Ciprofloxacin_Nhóm 4_200mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 100,960,000 | 100,960,000 | 1,514,400 | 730 ngày |
| 441 | Ciprofloxacin_Nhóm 4_200mg/20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 2,931,390,000 | 2,931,390,000 | 43,970,850 | 730 ngày |
| 442 | Ciprofloxacin_Nhóm 4_400mg/200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 3,605,125,000 | 3,605,125,000 | 54,076,870 | 730 ngày |
| 443 | Levofloxacin_Nhóm 1_15mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 2,250,380,600 | 2,250,380,600 | 33,755,700 | 730 ngày |
| 444 | Levofloxacin_Nhóm 4_25mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 9,891,000 | 9,891,000 | 148,360 | 730 ngày |
| 445 | Levofloxacin_Nhóm 4_5mg/ml- 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 48,100,000 | 48,100,000 | 721,500 | 730 ngày |
| 446 | Levofloxacin_Nhóm 1_5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 1,520,400,000 | 1,520,400,000 | 22,806,000 | 730 ngày |
| 447 | Levofloxacin_Nhóm 2_5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 434,940,000 | 434,940,000 | 6,524,100 | 730 ngày |
| 448 | Levofloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 114,000,000 | 114,000,000 | 1,710,000 | 730 ngày |
| 449 | Levofloxacin_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 414,800,000 | 414,800,000 | 6,222,000 | 730 ngày |
| 450 | Levofloxacin_Nhóm 4_500mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 102,312,000 | 102,312,000 | 1,534,680 | 730 ngày |
| 451 | Levofloxacin_Nhóm 1_750mg/150 ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 15,263,500,000 | 15,263,500,000 | 228,952,500 | 730 ngày |
| 452 | Levofloxacin_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên_Viên | 1,391,000,000 | 1,391,000,000 | 20,865,000 | 730 ngày |
| 453 | Levofloxacin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên | 7,350,000 | 7,350,000 | 110,250 | 730 ngày |
| 454 | Levofloxacin_Nhóm 4_750mg_Uống_Viên_Viên | 235,853,600 | 235,853,600 | 3,537,800 | 730 ngày |
| 455 | Moxifloxacin_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên_Viên | 1,932,000,000 | 1,932,000,000 | 28,980,000 | 730 ngày |
| 456 | Moxifloxacin_Nhóm 1_400mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 3,000,000,000 | 3,000,000,000 | 45,000,000 | 730 ngày |
| 457 | Moxifloxacin_Nhóm 2_400mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 3,816,365,000 | 3,816,365,000 | 57,245,470 | 730 ngày |
| 458 | Moxifloxacin_Nhóm 4_400mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 24,600,000 | 24,600,000 | 369,000 | 730 ngày |
| 459 | Moxifloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 38,500,000 | 38,500,000 | 577,500 | 730 ngày |
| 460 | Moxifloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 2ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 351,900,000 | 351,900,000 | 5,278,500 | 730 ngày |
| 461 | Moxifloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 208,000,000 | 208,000,000 | 3,120,000 | 730 ngày |
| 462 | Moxifloxacin_Nhóm 1_5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 969,777,900 | 969,777,900 | 14,546,660 | 730 ngày |
| 463 | Norfloxacin_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên_Viên | 296,100,000 | 296,100,000 | 4,441,500 | 730 ngày |
| 464 | Ofloxacin_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên | 106,250,000 | 106,250,000 | 1,593,750 | 730 ngày |
| 465 | Ofloxacin_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_viên | 597,873,150 | 597,873,150 | 8,968,090 | 730 ngày |
| 466 | Ofloxacin_Nhóm 4_200mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 6,892,512,000 | 6,892,512,000 | 103,387,680 | 730 ngày |
| 467 | Ofloxacin_Nhóm 4_200mg/40ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 2,790,000,000 | 2,790,000,000 | 41,850,000 | 730 ngày |
| 468 | Ofloxacin_Nhóm 2_10,5mg/3,5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp | 645,000,000 | 645,000,000 | 9,675,000 | 730 ngày |
| 469 | Ofloxacin_Nhóm 2_3mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 809,380,000 | 809,380,000 | 12,140,700 | 730 ngày |
| 470 | Ofloxacin_Nhóm 4_15mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 9,690,240 | 9,690,240 | 145,350 | 730 ngày |
| 471 | Ofloxacin_Nhóm 4_15mg/5ml - 6ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 102,600,000 | 102,600,000 | 1,539,000 | 730 ngày |
| 472 | Ofloxacin_Nhóm 1_0,003_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp | 521,710,000 | 521,710,000 | 7,825,650 | 730 ngày |
| 473 | Pefloxacin_Nhóm 4_400mg/5ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 575,000 | 575,000 | 8,620 | 730 ngày |
| 474 | Sulfadiazin bạc_Nhóm 4_200mg/20g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 32,062,000 | 32,062,000 | 480,930 | 730 ngày |
| 475 | Sulfadiazin bạc_Nhóm 5_1%-20g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 190,953,000 | 190,953,000 | 2,864,290 | 730 ngày |
| 476 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_(200mg + 40mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 217,000,000 | 217,000,000 | 3,255,000 | 730 ngày |
| 477 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_(400mg + 80mg) - 1,6g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 69,930,000 | 69,930,000 | 1,048,950 | 730 ngày |
| 478 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_200mg + 40mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 6,300,000 | 6,300,000 | 94,500 | 730 ngày |
| 479 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_400mg + 80mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 128,989,320 | 128,989,320 | 1,934,830 | 730 ngày |
| 480 | Sulfasalazin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 54,505,000 | 54,505,000 | 817,570 | 730 ngày |
| 481 | Doxycyclin_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên nang_Viên | 212,623,000 | 212,623,000 | 3,189,340 | 730 ngày |
| 482 | Tigecyclin*_Nhóm 2_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 720,000,000 | 720,000,000 | 10,800,000 | 730 ngày |
| 483 | Colistin*_Nhóm 4_1MIU_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 264,000,000 | 264,000,000 | 3,960,000 | 730 ngày |
| 484 | Colistin*_Nhóm 4_2MIU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 608,300,000 | 608,300,000 | 9,124,500 | 730 ngày |
| 485 | Colistin*_Nhóm 4_3MIU_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 220,500,000 | 220,500,000 | 3,307,500 | 730 ngày |
| 486 | Colistin*_Nhóm 1_150mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 604,000,000 | 604,000,000 | 9,060,000 | 730 ngày |
| 487 | Fosfomycin_Nhóm 4_30mg/1ml - 5ml_Nhỏ tai_Thuốc nhỏ tai_Lọ | 166,500,000 | 166,500,000 | 2,497,500 | 730 ngày |
| 488 | Fosfomycin_Nhóm 2_500 mg_Uống_Viên nang_Viên | 37,600,000 | 37,600,000 | 564,000 | 730 ngày |
| 489 | Fosfomycin_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 505,000,000 | 505,000,000 | 7,575,000 | 730 ngày |
| 490 | Fosfomycin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 40,750,000 | 40,750,000 | 611,250 | 730 ngày |
| 491 | Linezolid_Nhóm 4_2mg/ml - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 940,950,000 | 940,950,000 | 14,114,250 | 730 ngày |
| 492 | Linezolid_Nhóm 4_2mg/ml - 300ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 39,000,000 | 39,000,000 | 585,000 | 730 ngày |
| 493 | Linezolid_Nhóm 2_600mg_ Uống_Viên_Viên | 25,500,000 | 25,500,000 | 382,500 | 730 ngày |
| 494 | Teicoplanin*_Nhóm 2_400mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 798,000,000 | 798,000,000 | 11,970,000 | 730 ngày |
| 495 | Vancomycin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 647,401,800 | 647,401,800 | 9,711,020 | 730 ngày |
| 496 | Vancomycin_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 141,860,000 | 141,860,000 | 2,127,900 | 730 ngày |
| 497 | Vancomycin_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 1,023,000,000 | 1,023,000,000 | 15,345,000 | 730 ngày |
| 498 | Vancomycin_Nhóm 2_1000mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 553,000,000 | 553,000,000 | 8,295,000 | 730 ngày |
| 499 | Tenofovir (TDF)_Nhóm 2_ 300mg_Uống_Viên_Viên | 3,249,400,000 | 3,249,400,000 | 48,741,000 | 730 ngày |
| 500 | Tenofovir (TDF)_Nhóm 3_ 300mg_Uống_Viên_Viên | 712,850,880 | 712,850,880 | 10,692,760 | 730 ngày |
| 501 | Lamivudin + tenofovir_Nhóm 4_100mg + 300mg_Uống_Viên_Viên | 266,000,000 | 266,000,000 | 3,990,000 | 730 ngày |
| 502 | Sofosbuvir + ledipasvir_Nhóm 2_400mg + 90mg_Uống_Viên_Viên | 78,000,000 | 78,000,000 | 1,170,000 | 730 ngày |
| 503 | Sofosbuvir + velpatasvir_Nhóm 2_400mg + 100mg_Uống_Viên_Viên | 502,000,000 | 502,000,000 | 7,530,000 | 730 ngày |
| 504 | Aciclovir_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên nang_Viên | 355,600,000 | 355,600,000 | 5,334,000 | 730 ngày |
| 505 | Aciclovir_Nhóm 4_200mg _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 201,520,000 | 201,520,000 | 3,022,800 | 730 ngày |
| 506 | Aciclovir_Nhóm 4_800mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,441,624,800 | 1,441,624,800 | 21,624,370 | 730 ngày |
| 507 | Aciclovir_Nhóm 4_150mg/5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp | 132,000,000 | 132,000,000 | 1,980,000 | 730 ngày |
| 508 | Aciclovir_Nhóm 1_50mg_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 607,932,000 | 607,932,000 | 9,118,980 | 730 ngày |
| 509 | Aciclovir_Nhóm 2_250mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 793,600,000 | 793,600,000 | 11,904,000 | 730 ngày |
| 510 | Entecavir_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên_Viên | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,260,000 | 730 ngày |
| 511 | Entecavir_Nhóm 1_0,5mg_Uống_Viên_Viên | 1,207,500,000 | 1,207,500,000 | 18,112,500 | 730 ngày |
| 512 | Entecavir_Nhóm 3_0,5mg_Uống_Viên_Viên | 32,100,000 | 32,100,000 | 481,500 | 730 ngày |
| 513 | Entecavir_Nhóm 4_0,5mg_Uống_Viên_Viên | 176,700,000 | 176,700,000 | 2,650,500 | 730 ngày |
| 514 | Gancyclovir_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 364,990,500 | 364,990,500 | 5,474,850 | 730 ngày |
| 515 | Oseltamivir_Nhóm 1_75mg_Uống_Viên nang_Viên | 406,136,850 | 406,136,850 | 6,092,050 | 730 ngày |
| 516 | Valganciclovir_Nhóm 4_450mg_Uống_Viên_Viên | 247,500,000 | 247,500,000 | 3,712,500 | 730 ngày |
| 517 | Amphotericin B*_Nhóm 5_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 277,200,000 | 277,200,000 | 4,158,000 | 730 ngày |
| 518 | Caspofungin*_Nhóm 2_50mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 448,000,000 | 448,000,000 | 6,720,000 | 730 ngày |
| 519 | Ciclopiroxolamin_Nhóm 4_10mg/1g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 93,600,000 | 93,600,000 | 1,404,000 | 730 ngày |
| 520 | Ciclopiroxolamin_Nhóm 4_1g/100ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 22,000,000 | 22,000,000 | 330,000 | 730 ngày |
| 521 | Econazol_Nhóm 4_150mg_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên | 73,730,000 | 73,730,000 | 1,105,950 | 730 ngày |
| 522 | Fluconazol_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên nang_Viên | 17,100,000 | 17,100,000 | 256,500 | 730 ngày |
| 523 | Fluconazol_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên nang_Viên | 97,500,000 | 97,500,000 | 1,462,500 | 730 ngày |
| 524 | Fluconazol_Nhóm 2_150mg_ Uống_Viên nang_Viên | 39,200,000 | 39,200,000 | 588,000 | 730 ngày |
| 525 | Fluconazol_Nhóm 4_150mg_ Uống_Viên nang_Viên | 11,160,000 | 11,160,000 | 167,400 | 730 ngày |
| 526 | Fluconazol_Nhóm 2_2mg/ml -100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 79,500,000 | 79,500,000 | 1,192,500 | 730 ngày |
| 527 | Itraconazol_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên nang_Viên | 328,000,000 | 328,000,000 | 4,920,000 | 730 ngày |
| 528 | Ketoconazol_Nhóm 5_20mg/g-5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 22,041,000 | 22,041,000 | 330,610 | 730 ngày |
| 529 | Miconazol_Nhóm 1_200mg/10g_Dùng tại niêm mạc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_Tuýp | 38,387,500 | 38,387,500 | 575,810 | 730 ngày |
| 530 | Miconazol_Nhóm 4_400mg_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên | 86,400,000 | 86,400,000 | 1,296,000 | 730 ngày |
| 531 | Terbinafin (hydroclorid)_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên | 571,032,000 | 571,032,000 | 8,565,480 | 730 ngày |
| 532 | Terbinafin (hydroclorid)_Nhóm 4_10mg/1ml - 20ml_Dùng ngoài_Thuốc xịt ngoài da_Lọ | 46,800,000 | 46,800,000 | 702,000 | 730 ngày |
| 533 | Terbinafin (hydroclorid)_Nhóm 4_10mg/1g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 12,250,000 | 12,250,000 | 183,750 | 730 ngày |
| 534 | Voriconazol*_Nhóm 5_200mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 198,660,000 | 198,660,000 | 2,979,900 | 730 ngày |
| 535 | Betamethason + Clotrimazol_Nhóm 4_(0,1g + 1g)/100g-5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 600,000,000 | 600,000,000 | 9,000,000 | 730 ngày |
| 536 | Nystatin + neomycin + polymyxin B_Nhóm 4_100.000UI + 35.000UI + 35.000UI_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên | 607,787,200 | 607,787,200 | 9,116,800 | 730 ngày |
| 537 | Nystatin + neomycin + polymyxin B_Nhóm 1_100.000IU + 35.000IU + 35.000IU_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên | 513,000,000 | 513,000,000 | 7,695,000 | 730 ngày |
| 538 | Nystatin + neomycin + polymyxin B_Nhóm 2_100.000IU + 35.000IU+ 35.000IU_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên | 697,405,400 | 697,405,400 | 10,461,080 | 730 ngày |
| 539 | Hydroxy cloroquin_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên | 121,856,000 | 121,856,000 | 1,827,840 | 730 ngày |
| 540 | Flunarizin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên | 116,375,000 | 116,375,000 | 1,745,620 | 730 ngày |
| 541 | Flunarizin_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên | 274,800,000 | 274,800,000 | 4,122,000 | 730 ngày |
| 542 | Flunarizin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 190,000,000 | 190,000,000 | 2,850,000 | 730 ngày |
| 543 | Sumatriptan_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên | 22,500,000 | 22,500,000 | 337,500 | 730 ngày |
| 544 | Sumatriptan_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 385,000,000 | 385,000,000 | 5,775,000 | 730 ngày |
| 545 | Bleomycin_Nhóm 4_15IU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 128,998,800 | 128,998,800 | 1,934,980 | 730 ngày |
| 546 | Bortezomib_Nhóm 2_3,5mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 394,000,000 | 394,000,000 | 5,910,000 | 730 ngày |
| 547 | Bortezomib_Nhóm 1_1mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 146,340,000 | 146,340,000 | 2,195,100 | 730 ngày |
| 548 | Capecitabin_Nhóm 2_150mg_Uống_Viên_Viên | 808,900,000 | 808,900,000 | 12,133,500 | 730 ngày |
| 549 | Capecitabin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên | 7,600,000,000 | 7,600,000,000 | 114,000,000 | 730 ngày |
| 550 | Carboplatin_Nhóm 1_450mg/45ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 1,560,000,000 | 1,560,000,000 | 23,400,000 | 730 ngày |
| 551 | Carboplatin_Nhóm 4_150mg/15ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 1,991,976,000 | 1,991,976,000 | 29,879,640 | 730 ngày |
| 552 | Carboplatin_Nhóm 4_50mg/5ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 651,000,000 | 651,000,000 | 9,765,000 | 730 ngày |
| 553 | Cisplatin_Nhóm 4_10mg/20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 1,289,820,000 | 1,289,820,000 | 19,347,300 | 730 ngày |
| 554 | Cisplatin_Nhóm 1_0,5mg/ml - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 410,000,000 | 410,000,000 | 6,150,000 | 730 ngày |
| 555 | Cyclophosphamid_Nhóm 1_200mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 99,658,000 | 99,658,000 | 1,494,870 | 730 ngày |
| 556 | Cyclophosphamid_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 186,564,000 | 186,564,000 | 2,798,460 | 730 ngày |
| 557 | Cytarabin_Nhóm 2_1.000mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 79,500,000 | 79,500,000 | 1,192,500 | 730 ngày |
| 558 | Docetaxel_Nhóm 1_140mg/7ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 265,000,000 | 265,000,000 | 3,975,000 | 730 ngày |
| 559 | Docetaxel_Nhóm 4_20mg/1ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 2,318,400,000 | 2,318,400,000 | 34,776,000 | 730 ngày |
| 560 | Docetaxel_Nhóm 4_80mg/4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 2,299,500,000 | 2,299,500,000 | 34,492,500 | 730 ngày |
| 561 | Doxorubicin_Nhóm 2_2mg/ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm liposome/nano/phức hợp lipid_Lọ | 1,140,000,000 | 1,140,000,000 | 17,100,000 | 730 ngày |
| 562 | Doxorubicin_Nhóm 4_10mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 63,000,000 | 63,000,000 | 945,000 | 730 ngày |
| 563 | Doxorubicin_Nhóm 4_50mg/25ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 419,475,000 | 419,475,000 | 6,292,120 | 730 ngày |
| 564 | Epirubicin hydroclorid_Nhóm 1_2mg/ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 246,000,000 | 246,000,000 | 3,690,000 | 730 ngày |
| 565 | Epirubicin hydroclorid_Nhóm 4_50mg/25ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 999,000,000 | 999,000,000 | 14,985,000 | 730 ngày |
| 566 | Etoposid_Nhóm 1_100mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,800,000 | 730 ngày |
| 567 | Etoposid_Nhóm 4_100mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 165,000,000 | 165,000,000 | 2,475,000 | 730 ngày |
| 568 | Fludarabin_Nhóm 1_50mg/2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 71,250,000 | 71,250,000 | 1,068,750 | 730 ngày |
| 569 | Fluorouracil (5-FU)_Nhóm 4_500mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 279,888,000 | 279,888,000 | 4,198,320 | 730 ngày |
| 570 | Fluorouracil (5-FU)_Nhóm 4_1g/20ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 766,700,000 | 766,700,000 | 11,500,500 | 730 ngày |
| 571 | Fluorouracil (5-FU)_Nhóm 4_250mg/5ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 52,500,000 | 52,500,000 | 787,500 | 730 ngày |
| 572 | Gemcitabin_Nhóm 1_1000mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 472,000,000 | 472,000,000 | 7,080,000 | 730 ngày |
| 573 | Gemcitabin_Nhóm 4_1000mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 1,344,000,000 | 1,344,000,000 | 20,160,000 | 730 ngày |
| 574 | Gemcitabin_Nhóm 4_200mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 1,008,000,000 | 1,008,000,000 | 15,120,000 | 730 ngày |
| 575 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 850,000,000 | 850,000,000 | 12,750,000 | 730 ngày |
| 576 | Ifosfamid_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 40,000,000 | 40,000,000 | 600,000 | 730 ngày |
| 577 | Ifosfamid_Nhóm 4_1g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 118,500,000 | 118,500,000 | 1,777,500 | 730 ngày |
| 578 | Irinotecan_Nhóm 4_100mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 1,649,970,000 | 1,649,970,000 | 24,749,550 | 730 ngày |
| 579 | Irinotecan_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 412,492,500 | 412,492,500 | 6,187,380 | 730 ngày |
| 580 | Mesna_Nhóm 1_400mg/4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 10,872,900 | 10,872,900 | 163,090 | 730 ngày |
| 581 | Methotrexat_Nhóm 4_ 50mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 56,084,700 | 56,084,700 | 841,270 | 730 ngày |
| 582 | Methotrexat_Nhóm 1_500mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 432,000,000 | 432,000,000 | 6,480,000 | 730 ngày |
| 583 | Oxaliplatin_Nhóm 4_50 mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 513,030,000 | 513,030,000 | 7,695,450 | 730 ngày |
| 584 | Oxaliplatin_Nhóm 4_150mg/30ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 4,704,000,000 | 4,704,000,000 | 70,560,000 | 730 ngày |
| 585 | Paclitaxel_Nhóm 1_260mg/43,33ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 5,985,000,000 | 5,985,000,000 | 89,775,000 | 730 ngày |
| 586 | Paclitaxel_Nhóm 4_150mg/25ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 269,150,000 | 269,150,000 | 4,037,250 | 730 ngày |
| 587 | Paclitaxel_Nhóm 4_100mg/16,7ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 1,319,955,000 | 1,319,955,000 | 19,799,320 | 730 ngày |
| 588 | Paclitaxel_Nhóm 4_250mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 598,500,000 | 598,500,000 | 8,977,500 | 730 ngày |
| 589 | Paclitaxel_Nhóm 4_30mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 116,000,000 | 116,000,000 | 1,740,000 | 730 ngày |
| 590 | Pemetrexed_Nhóm 1_100mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 390,000,000 | 390,000,000 | 5,850,000 | 730 ngày |
| 591 | Pemetrexed_Nhóm 2_100mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 207,000,000 | 207,000,000 | 3,105,000 | 730 ngày |
| 592 | Pemetrexed_Nhóm 1_500mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 837,375,000 | 837,375,000 | 12,560,620 | 730 ngày |
| 593 | Pemetrexed_Nhóm 2_500mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 371,000,000 | 371,000,000 | 5,565,000 | 730 ngày |
| 594 | Tegafur-uracil_Nhóm 2_100mg + 224mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,580,000,000 | 1,580,000,000 | 23,700,000 | 730 ngày |
| 595 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali_Nhóm 5_20mg + 5,8mg + 19,6mg_Uống_Viên nang_Viên | 728,568,000 | 728,568,000 | 10,928,520 | 730 ngày |
| 596 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali_Nhóm 5_25mg + 7,25mg + 24,5mg_Uống_Viên nang_Viên | 942,852,000 | 942,852,000 | 14,142,780 | 730 ngày |
| 597 | Vincristin sulfat_Nhóm 2_ 1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 92,000,000 | 92,000,000 | 1,380,000 | 730 ngày |
| 598 | Vinorelbin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,138,174,400 | 1,138,174,400 | 17,072,610 | 730 ngày |
| 599 | Bevacizumab_Nhóm 5_100mg/4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 756,000,000 | 756,000,000 | 11,340,000 | 730 ngày |
| 600 | Bevacizumab_Nhóm 5_400mg/16ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 724,500,000 | 724,500,000 | 10,867,500 | 730 ngày |
| 601 | Cetuximab_Nhóm 1_5mg/ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 288,672,000 | 288,672,000 | 4,330,080 | 730 ngày |
| 602 | Erlotinib_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 280,000,000 | 280,000,000 | 4,200,000 | 730 ngày |
| 603 | Gefitinib_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên_Viên | 836,000,000 | 836,000,000 | 12,540,000 | 730 ngày |
| 604 | Imatinib_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên nang_Viên | 222,000,000 | 222,000,000 | 3,330,000 | 730 ngày |
| 605 | Rituximab_Nhóm 5_100mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 1,147,500,000 | 1,147,500,000 | 17,212,500 | 730 ngày |
| 606 | Rituximab_Nhóm 1_500mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 1,380,062,500 | 1,380,062,500 | 20,700,930 | 730 ngày |
| 607 | Sorafenib_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên | 345,000,000 | 345,000,000 | 5,175,000 | 730 ngày |
| 608 | Trastuzumab_Nhóm 5_150mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 1,785,000,000 | 1,785,000,000 | 26,775,000 | 730 ngày |
| 609 | Trastuzumab_Nhóm 2_440mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 1,360,000,000 | 1,360,000,000 | 20,400,000 | 730 ngày |
| 610 | Abiraterone acetate_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên | 460,000,000 | 460,000,000 | 6,900,000 | 730 ngày |
| 611 | Exemestan_Nhóm 1_25mg _Uống_Viên_Viên | 720,000,000 | 720,000,000 | 10,800,000 | 730 ngày |
| 612 | Exemestan_Nhóm 2_25mg _Uống_Viên_Viên | 258,000,000 | 258,000,000 | 3,870,000 | 730 ngày |
| 613 | Fulvestrant_Nhóm 2_250mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm | 186,617,500 | 186,617,500 | 2,799,260 | 730 ngày |
| 614 | Goserelin acetat_Nhóm 1_3,6mg_Tiêm_Thuốc implant (đặt dưới da)_Bơm tiêm | 513,659,400 | 513,659,400 | 7,704,890 | 730 ngày |
| 615 | Goserelin acetat_Nhóm 1_10,8mg_Tiêm_Thuốc implant (đặt dưới da)_Bơm tiêm | 320,250,000 | 320,250,000 | 4,803,750 | 730 ngày |
| 616 | Tamoxifen_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 690,000,000 | 690,000,000 | 10,350,000 | 730 ngày |
| 617 | Tamoxifen_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên | 284,150,000 | 284,150,000 | 4,262,250 | 730 ngày |
| 618 | Triptorelin_Nhóm 1_11,25mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 385,000,000 | 385,000,000 | 5,775,000 | 730 ngày |
| 619 | Triptorelin_Nhóm 1_3,75mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 255,700,000 | 255,700,000 | 3,835,500 | 730 ngày |
| 620 | Azathioprin_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên_Viên | 119,000,000 | 119,000,000 | 1,785,000 | 730 ngày |
| 621 | Ciclosporin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên nang_Viên | 468,000,000 | 468,000,000 | 7,020,000 | 730 ngày |
| 622 | Ciclosporin_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên nang_Viên | 208,000,000 | 208,000,000 | 3,120,000 | 730 ngày |
| 623 | Glycyl funtumin (hydroclorid)_Nhóm 4_0,3mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,845,000,000 | 1,845,000,000 | 27,675,000 | 730 ngày |
| 624 | Mycophenolat_Nhóm 1_180mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 114,790,000 | 114,790,000 | 1,721,850 | 730 ngày |
| 625 | Mycophenolat_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên nang_Viên | 262,880,000 | 262,880,000 | 3,943,200 | 730 ngày |
| 626 | Tacrolimus_Nhóm 2_0,5mg_Uống_Viên nang_Viên | 147,500,000 | 147,500,000 | 2,212,500 | 730 ngày |
| 627 | Thalidomid_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên nang_Viên | 52,000,000 | 52,000,000 | 780,000 | 730 ngày |
| 628 | Pamidronat_Nhóm 2_30mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 125,000,000 | 125,000,000 | 1,875,000 | 730 ngày |
| 629 | Pamidronat_Nhóm 4_30mg/10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Ống | 380,000,000 | 380,000,000 | 5,700,000 | 730 ngày |
| 630 | Alfuzosin_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên | 21,000,000 | 21,000,000 | 315,000 | 730 ngày |
| 631 | Alfuzosin_Nhóm 4_ 5mg_Uống_Viên_Viên | 691,200,000 | 691,200,000 | 10,368,000 | 730 ngày |
| 632 | Alfuzosin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 3,084,316,800 | 3,084,316,800 | 46,264,750 | 730 ngày |
| 633 | Alfuzosin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 834,739,200 | 834,739,200 | 12,521,080 | 730 ngày |
| 634 | Dutasteride_Nhóm 1_0,5mg_Uống_Viên nang_Viên | 603,995,000 | 603,995,000 | 9,059,920 | 730 ngày |
| 635 | Dutasteride_Nhóm 2_0,5mg_Uống_Viên_Viên | 759,600,000 | 759,600,000 | 11,394,000 | 730 ngày |
| 636 | Flavoxat_Nhóm 2_ 200mg_Uống_Viên_Viên | 637,000,000 | 637,000,000 | 9,555,000 | 730 ngày |
| 637 | Flavoxat_Nhóm 4_ 200mg_Uống_Viên_Viên | 22,050,000 | 22,050,000 | 330,750 | 730 ngày |
| 638 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)_Nhóm 1_160mg_Uống_Viên nang_Viên | 14,986,000 | 14,986,000 | 224,790 | 730 ngày |
| 639 | Solifenacin succinate_Nhóm 2_ 5mg_Uống_Viên_Viên | 170,000,000 | 170,000,000 | 2,550,000 | 730 ngày |
| 640 | Tamsulosin hydroclorid_Nhóm 3_0,4mg_Uống_Viên nang_Viên | 40,200,000 | 40,200,000 | 603,000 | 730 ngày |
| 641 | Tamsulosin hydroclorid_Nhóm 1_0,4 mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 792,000,000 | 792,000,000 | 11,880,000 | 730 ngày |
| 642 | Levodopa + carbidopa_Nhóm 2_100mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 165,300,000 | 165,300,000 | 2,479,500 | 730 ngày |
| 643 | Levodopa + benserazid_Nhóm 1_200mg + 50mg_Uống_Viên_Viên | 6,300,000 | 6,300,000 | 94,500 | 730 ngày |
| 644 | Levodopa + carbidopa_Nhóm 4_250mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 15,778,000 | 15,778,000 | 236,670 | 730 ngày |
| 645 | Levodopa + carbidopa_Nhóm 5_250mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 330,000,000 | 330,000,000 | 4,950,000 | 730 ngày |
| 646 | Pramipexol_Nhóm 2_0,18mg_Uống_Viên_Viên | 48,000,000 | 48,000,000 | 720,000 | 730 ngày |
| 647 | Pramipexol_Nhóm 1_0,75mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 92,715,000 | 92,715,000 | 1,390,720 | 730 ngày |
| 648 | Trihexyphenidyl hydroclorid_Nhóm 4_2mg_Uống_Viên_Viên | 15,660,000 | 15,660,000 | 234,900 | 730 ngày |
| 649 | Acid folic (vitamin B9)_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên nang_Viên | 4,200,000 | 4,200,000 | 63,000 | 730 ngày |
| 650 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose_Nhóm 4_50mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 157,363,200 | 157,363,200 | 2,360,440 | 730 ngày |
| 651 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose_Nhóm 2_800mg/80ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 112,000,000 | 112,000,000 | 1,680,000 | 730 ngày |
| 652 | Sắt protein succinylat_Nhóm 4_(800mg/15ml) - 30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 88,800,000 | 88,800,000 | 1,332,000 | 730 ngày |
| 653 | Sắt sucrose (hay dextran)_Nhóm 1_100mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 920,000,000 | 920,000,000 | 13,800,000 | 730 ngày |
| 654 | Sắt sucrose (hay dextran)_Nhóm 4_100mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 152,900,000 | 152,900,000 | 2,293,500 | 730 ngày |
| 655 | Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_162mg + 750mcg_Uống_Viên nang_Viên | 424,413,500 | 424,413,500 | 6,366,200 | 730 ngày |
| 656 | Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_182mg + 0,5mg_Uống_Viên nang_Viên | 129,150,000 | 129,150,000 | 1,937,250 | 730 ngày |
| 657 | Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_200 mg+ 1mg_Uống_Viên_Viên | 126,400,000 | 126,400,000 | 1,896,000 | 730 ngày |
| 658 | Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_305mg + 350mcg_Uống_Viên nang_Viên | 252,688,150 | 252,688,150 | 3,790,320 | 730 ngày |
| 659 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic_Nhóm 4_ 166,67mg (50mg Sắt) + 0,35mg_Uống_Viên nang_Viên | 528,900,000 | 528,900,000 | 7,933,500 | 730 ngày |
| 660 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic_Nhóm 4_357mg + 0,35mg_Uống_Viên nang_Viên | 174,400,000 | 174,400,000 | 2,616,000 | 730 ngày |
| 661 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic_Nhóm 4_(100mg + 1mg)/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 70,000,000 | 70,000,000 | 1,050,000 | 730 ngày |
| 662 | Sắt sulfat + acid folic_Nhóm 1_114mg + 0,8mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 796,775,000 | 796,775,000 | 11,951,620 | 730 ngày |
| 663 | Sắt sulfat + acid folic_Nhóm 4_50mg + 0,35mg_Uống_Viên nang_Viên | 368,676,000 | 368,676,000 | 5,530,140 | 730 ngày |
| 664 | Sắt sulfat + acid folic_Nhóm 4_200mg + 0,4mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,500,000 | 1,500,000 | 22,500 | 730 ngày |
| 665 | Cilostazol_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên | 57,200,000 | 57,200,000 | 858,000 | 730 ngày |
| 666 | Cilostazol_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên | 66,500,000 | 66,500,000 | 997,500 | 730 ngày |
| 667 | Enoxaparin (natri)_Nhóm 1_2000IU/0,2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm | 600,000 | 600,000 | 9,000 | 730 ngày |
| 668 | Enoxaparin (natri)_Nhóm 1_4.000IU/0,4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm | 1,630,300,000 | 1,630,300,000 | 24,454,500 | 730 ngày |
| 669 | Enoxaparin (natri)_Nhóm 1_6000IU/0,6ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm | 294,500,000 | 294,500,000 | 4,417,500 | 730 ngày |
| 670 | Ethamsylat_Nhóm 4_500mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 2,101,560,000 | 2,101,560,000 | 31,523,400 | 730 ngày |
| 671 | Heparin (natri)_Nhóm 1_25.000IU/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 4,573,936,500 | 4,573,936,500 | 68,609,040 | 730 ngày |
| 672 | Heparin (natri)_Nhóm 2_25.000IU/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,347,200,000 | 2,347,200,000 | 35,208,000 | 730 ngày |
| 673 | Heparin (natri)_Nhóm 5_25.000 IU/5ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,532,436,500 | 1,532,436,500 | 22,986,540 | 730 ngày |
| 674 | Phytomenadion_Nhóm 4_20mg/1ml - 2ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 4,410,000 | 4,410,000 | 66,150 | 730 ngày |
| 675 | Phytomenadion_Nhóm 2_10mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 421,663,000 | 421,663,000 | 6,324,940 | 730 ngày |
| 676 | Phytomenadion_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 107,452,800 | 107,452,800 | 1,611,790 | 730 ngày |
| 677 | Tranexamic acid_Nhóm 4_1000mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 752,705,000 | 752,705,000 | 11,290,570 | 730 ngày |
| 678 | Tranexamic acid_Nhóm 2_250mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 154,836,000 | 154,836,000 | 2,322,540 | 730 ngày |
| 679 | Tranexamic acid_Nhóm 4_500mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 2,227,288,000 | 2,227,288,000 | 33,409,320 | 730 ngày |
| 680 | Tranexamic acid_Nhóm 4_ 650mg_Uống_Viên_Viên | 77,605,000 | 77,605,000 | 1,164,070 | 730 ngày |
| 681 | Tranexamic acid_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 117,453,000 | 117,453,000 | 1,761,790 | 730 ngày |
| 682 | Warfarin (muối natri)_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_Viên | 19,950,000 | 19,950,000 | 299,250 | 730 ngày |
| 683 | Warfarin (muối natri)_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên | 5,900,000 | 5,900,000 | 88,500 | 730 ngày |
| 684 | Albumin_Nhóm 1_20% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 1,205,000,000 | 1,205,000,000 | 18,075,000 | 730 ngày |
| 685 | Albumin_Nhóm 1_20% x 50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 4,993,560,000 | 4,993,560,000 | 74,903,400 | 730 ngày |
| 686 | Albumin_Nhóm 1_25% x 50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 1,438,080,000 | 1,438,080,000 | 21,571,200 | 730 ngày |
| 687 | Yếu tố VIII_Nhóm 1_250IU_Tiêm_Thuốc tiêm_Hộp | 2,981,000,000 | 2,981,000,000 | 44,715,000 | 730 ngày |
| 688 | Yếu tố VIII_Nhóm 1_401 - 800IU_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 22,000,000 | 22,000,000 | 330,000 | 730 ngày |
| 689 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd_Nhóm 5_(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 629,416,000 | 629,416,000 | 9,441,240 | 730 ngày |
| 690 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)_Nhóm 1_6%-500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 136,116,000 | 136,116,000 | 2,041,740 | 730 ngày |
| 691 | Deferasirox_Nhóm 4_360mg_Uống_Viên_Viên | 425,000,000 | 425,000,000 | 6,375,000 | 730 ngày |
| 692 | Deferasirox_Nhóm 4_90 mg_Uống_Viên_Viên | 330,000,000 | 330,000,000 | 4,950,000 | 730 ngày |
| 693 | Deferipron_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên | 142,100,000 | 142,100,000 | 2,131,500 | 730 ngày |
| 694 | Deferipron_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên | 2,580,000 | 2,580,000 | 38,700 | 730 ngày |
| 695 | Erythropoietin alpha_Nhóm 5_2..000IU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 4,251,805,000 | 4,251,805,000 | 63,777,070 | 730 ngày |
| 696 | Erythropoietin alpha_Nhóm 4_2.000IU/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 3,822,858,000 | 3,822,858,000 | 57,342,870 | 730 ngày |
| 697 | Erythropoietin alpha_Nhóm 5_2.000IU/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm | 904,018,700 | 904,018,700 | 13,560,280 | 730 ngày |
| 698 | Erythropoietin alpha_Nhóm 2_4.000IU/0,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm | 727,200,000 | 727,200,000 | 10,908,000 | 730 ngày |
| 699 | Erythropoietin beta_Nhóm 5_2.000IU/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 12,395,400,000 | 12,395,400,000 | 185,931,000 | 730 ngày |
| 700 | Filgrastim_Nhóm 4_300mcg_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm | 825,000,000 | 825,000,000 | 12,375,000 | 730 ngày |
| 701 | Filgrastim_Nhóm 5_300mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm | 180,000,000 | 180,000,000 | 2,700,000 | 730 ngày |
| 702 | Diltiazem_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên_Viên | 7,050,000 | 7,050,000 | 105,750 | 730 ngày |
| 703 | Diltiazem_Nhóm 5_30mg_Uống_Viên_Viên | 28,245,000 | 28,245,000 | 423,670 | 730 ngày |
| 704 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 4_0,6mg_Uống/Đặt dưới lưỡi_Viên đặt dưới lưỡi_Viên | 298,600,000 | 298,600,000 | 4,479,000 | 730 ngày |
| 705 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 4_5mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 182,280,000 | 182,280,000 | 2,734,200 | 730 ngày |
| 706 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 4_5mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 34,755,000 | 34,755,000 | 521,320 | 730 ngày |
| 707 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 1_0,08g/10g_Xịt dưới lưỡi_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Lọ | 319,500,000 | 319,500,000 | 4,792,500 | 730 ngày |
| 708 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 136,210,000 | 136,210,000 | 2,043,150 | 730 ngày |
| 709 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 4_ 20mg_Uống_Viên_Viên | 69,600,000 | 69,600,000 | 1,044,000 | 730 ngày |
| 710 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 2_30mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 298,350,000 | 298,350,000 | 4,475,250 | 730 ngày |
| 711 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 4_25mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 28,980,000 | 28,980,000 | 434,700 | 730 ngày |
| 712 | Nicorandil_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên | 391,631,040 | 391,631,040 | 5,874,460 | 730 ngày |
| 713 | Nicorandil_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên | 980,126,300 | 980,126,300 | 14,701,890 | 730 ngày |
| 714 | Nicorandil_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 360,000,000 | 360,000,000 | 5,400,000 | 730 ngày |
| 715 | Trimetazidin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên | 687,316,900 | 687,316,900 | 10,309,750 | 730 ngày |
| 716 | Trimetazidin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên_Viên | 32,940,000 | 32,940,000 | 494,100 | 730 ngày |
| 717 | Trimetazidin_Nhóm 3_20mg_Uống_Viên_Viên | 147,600,000 | 147,600,000 | 2,214,000 | 730 ngày |
| 718 | Trimetazidin_Nhóm 1_35mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 198,900,000 | 198,900,000 | 2,983,500 | 730 ngày |
| 719 | Trimetazidin_Nhóm 2_35mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 93,575,000 | 93,575,000 | 1,403,620 | 730 ngày |
| 720 | Adenosin triphosphat_Nhóm 1_6mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,037,000,000 | 1,037,000,000 | 15,555,000 | 730 ngày |
| 721 | Amiodaron hydroclorid_Nhóm 1_150mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 228,665,280 | 228,665,280 | 3,429,970 | 730 ngày |
| 722 | Amiodaron hydroclorid_Nhóm 4_150mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 27,120,000 | 27,120,000 | 406,800 | 730 ngày |
| 723 | Amiodaron hydroclorid_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên | 198,450,000 | 198,450,000 | 2,976,750 | 730 ngày |
| 724 | Propranolol hydroclorid _Nhóm 4_40mg_Uống_Viên_Viên | 120,000 | 120,000 | 1,800 | 730 ngày |
| 725 | Amlodipin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 966,609,475 | 966,609,475 | 14,499,140 | 730 ngày |
| 726 | Amlodipin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 40,400,000 | 40,400,000 | 606,000 | 730 ngày |
| 727 | Amlodipin_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên | 78,200,000 | 78,200,000 | 1,173,000 | 730 ngày |
| 728 | Amlodipin + atorvastatin_Nhóm 2_5mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 2,166,000,000 | 2,166,000,000 | 32,490,000 | 730 ngày |
| 729 | Amlodipin + atorvastatin_Nhóm 4_5mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 596,663,550 | 596,663,550 | 8,949,950 | 730 ngày |
| 730 | Amlodipin + Losartan_Nhóm 5_5mg + 50mg_Uống_Viên_Viên | 1,393,800,000 | 1,393,800,000 | 20,907,000 | 730 ngày |
| 731 | Amlodipin + lisinopril_Nhóm 1_5mg + 10mg_ Uống_Viên_Viên | 864,000,000 | 864,000,000 | 12,960,000 | 730 ngày |
| 732 | Amlodipin + indapamid_Nhóm 1_5 mg + 1,5mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 2,109,501,000 | 2,109,501,000 | 31,642,510 | 730 ngày |
| 733 | Amlodipin + indapamid + perindopril_Nhóm 1_5mg + 1,25mg + 5mg_Uống_Viên_Viên | 1,300,664,000 | 1,300,664,000 | 19,509,960 | 730 ngày |
| 734 | Amlodipin + indapamid + perindopril_Nhóm 1_5mg + 2,5mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 55,650,000 | 55,650,000 | 834,750 | 730 ngày |
| 735 | Amlodipin + telmisartan_Nhóm 1_5mg + 40mg_Uống_Viên_Viên | 249,640,000 | 249,640,000 | 3,744,600 | 730 ngày |
| 736 | Amlodipin + telmisartan_Nhóm 1_5mg + 80mg_Uống_Viên_Viên | 121,000,000 | 121,000,000 | 1,815,000 | 730 ngày |
| 737 | Amlodipin + valsartan_Nhóm 3_10mg + 160mg_Uống_Viên_Viên | 158,000,000 | 158,000,000 | 2,370,000 | 730 ngày |
| 738 | Amlodipin + valsartan_Nhóm 3_5mg + 80mg_Uống_Viên_Viên | 172,000,000 | 172,000,000 | 2,580,000 | 730 ngày |
| 739 | Atenolol_Nhóm 3_100mg_Uống_Viên_Viên | 155,530,000 | 155,530,000 | 2,332,950 | 730 ngày |
| 740 | Benazepril hydroclorid_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 80,000,000 | 80,000,000 | 1,200,000 | 730 ngày |
| 741 | Bisoprolol_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên | 594,205,950 | 594,205,950 | 8,913,080 | 730 ngày |
| 742 | Bisoprolol_Nhóm 4_3,75mg_Uống_Viên_Viên | 266,700,000 | 266,700,000 | 4,000,500 | 730 ngày |
| 743 | Bisoprolol_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 225,900,000 | 225,900,000 | 3,388,500 | 730 ngày |
| 744 | Bisoprolol_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 742,500,000 | 742,500,000 | 11,137,500 | 730 ngày |
| 745 | Bisoprolol + hydroclorothiazid_Nhóm 2_2,5mg + 6,25mg_Uống_Viên_Viên | 453,100,000 | 453,100,000 | 6,796,500 | 730 ngày |
| 746 | Bisoprolol + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_5mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 724,800,000 | 724,800,000 | 10,872,000 | 730 ngày |
| 747 | Bisoprolol + Hydroclorothiazid_Nhóm 2_5mg + 6,25mg_Uống_Viên_Viên | 972,550,000 | 972,550,000 | 14,588,250 | 730 ngày |
| 748 | Candesartan_Nhóm 1_8mg_Uống_Viên_Viên | 211,500,000 | 211,500,000 | 3,172,500 | 730 ngày |
| 749 | Candesartan_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên | 2,160,000,000 | 2,160,000,000 | 32,400,000 | 730 ngày |
| 750 | Candesartan_Nhóm 4_12mg_Uống_Viên_Viên | 790,230,000 | 790,230,000 | 11,853,450 | 730 ngày |
| 751 | Candesartan + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_8mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 3,910,330,000 | 3,910,330,000 | 58,654,950 | 730 ngày |
| 752 | Candesartan + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_8mg + 12,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 1,163,700,000 | 1,163,700,000 | 17,455,500 | 730 ngày |
| 753 | Captopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 4_25mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 15,600,000 | 15,600,000 | 234,000 | 730 ngày |
| 754 | Captopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 4_25mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 20,300,000 | 20,300,000 | 304,500 | 730 ngày |
| 755 | Captopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 4_50mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 321,200,000 | 321,200,000 | 4,818,000 | 730 ngày |
| 756 | Doxazosin_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên | 225,000,000 | 225,000,000 | 3,375,000 | 730 ngày |
| 757 | Enalapril_Nhóm 3_10mg_Uống_Viên_Viên | 954,750,000 | 954,750,000 | 14,321,250 | 730 ngày |
| 758 | Enalapril_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên | 576,000,000 | 576,000,000 | 8,640,000 | 730 ngày |
| 759 | Enalapril_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên | 211,280,000 | 211,280,000 | 3,169,200 | 730 ngày |
| 760 | Enalapril_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên | 1,200,501,000 | 1,200,501,000 | 18,007,510 | 730 ngày |
| 761 | Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_10mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 33,800,000 | 33,800,000 | 507,000 | 730 ngày |
| 762 | Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 1_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 2,417,043,200 | 2,417,043,200 | 36,255,640 | 730 ngày |
| 763 | Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 2_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 3,242,088,850 | 3,242,088,850 | 48,631,330 | 730 ngày |
| 764 | Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 2,108,000,000 | 2,108,000,000 | 31,620,000 | 730 ngày |
| 765 | Enalapril + Hydrochlorothiazid_Nhóm 4_5mg + 12,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 600,000,000 | 600,000,000 | 9,000,000 | 730 ngày |
| 766 | Enalapril + Hydrochlorothiazid_Nhóm 2_5mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 724,500,000 | 724,500,000 | 10,867,500 | 730 ngày |
| 767 | Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 2_10mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 1,337,000,000 | 1,337,000,000 | 20,055,000 | 730 ngày |
| 768 | Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_10mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 1,235,000,000 | 1,235,000,000 | 18,525,000 | 730 ngày |
| 769 | Felodipin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 1,361,022,200 | 1,361,022,200 | 20,415,330 | 730 ngày |
| 770 | Indapamid_Nhóm 4_2,5mg_Uống_Viên_Viên | 304,164,000 | 304,164,000 | 4,562,460 | 730 ngày |
| 771 | Indapamid_Nhóm 2_1,5mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 240,000,000 | 240,000,000 | 3,600,000 | 730 ngày |
| 772 | Irbesartan_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 1,505,910,000 | 1,505,910,000 | 22,588,650 | 730 ngày |
| 773 | Irbesartan_Nhóm 3_150mg_Uống_Viên_Viên | 1,884,600,000 | 1,884,600,000 | 28,269,000 | 730 ngày |
| 774 | Irbesartan_Nhóm 4_150mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 70,000,000 | 70,000,000 | 1,050,000 | 730 ngày |
| 775 | Irbesartan_Nhóm 3_300 mg_Uống_Viên_Viên | 645,000,000 | 645,000,000 | 9,675,000 | 730 ngày |
| 776 | Irbesartan + hydroclorothiazid_Nhóm 4_300mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 459,900,000 | 459,900,000 | 6,898,500 | 730 ngày |
| 777 | Lacidipin_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên_Viên | 1,041,250,000 | 1,041,250,000 | 15,618,750 | 730 ngày |
| 778 | Lercanidipin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 902,000,000 | 902,000,000 | 13,530,000 | 730 ngày |
| 779 | Lisinopril_Nhóm 1_5mg _Uống_Viên_Viên | 138,600,000 | 138,600,000 | 2,079,000 | 730 ngày |
| 780 | Lisinopril_Nhóm 2_5mg _Uống_Viên_Viên | 99,000,000 | 99,000,000 | 1,485,000 | 730 ngày |
| 781 | Lisinopril_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,890,000 | 730 ngày |
| 782 | Lisinopril_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 943,897,500 | 943,897,500 | 14,158,460 | 730 ngày |
| 783 | Lisinopril_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên | 324,000,000 | 324,000,000 | 4,860,000 | 730 ngày |
| 784 | Lisinopril_Nhóm 2_30mg_Uống_Viên_Viên | 569,100,000 | 569,100,000 | 8,536,500 | 730 ngày |
| 785 | Lisinopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_10mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 88,800,000 | 88,800,000 | 1,332,000 | 730 ngày |
| 786 | Lisinopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 2_10mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 577,500,000 | 577,500,000 | 8,662,500 | 730 ngày |
| 787 | Lisinopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 698,600,000 | 698,600,000 | 10,479,000 | 730 ngày |
| 788 | Losartan_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên_Viên | 1,830,000,000 | 1,830,000,000 | 27,450,000 | 730 ngày |
| 789 | Losartan_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên | 1,117,400,000 | 1,117,400,000 | 16,761,000 | 730 ngày |
| 790 | Losartan_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên | 62,220,000 | 62,220,000 | 933,300 | 730 ngày |
| 791 | Losartan_Nhóm 3_25mg_Uống_Viên_Viên | 1,336,000,000 | 1,336,000,000 | 20,040,000 | 730 ngày |
| 792 | Losartan + hydroclorothiazid_Nhóm 4_100mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 4,086,758,000 | 4,086,758,000 | 61,301,370 | 730 ngày |
| 793 | Losartan + hydroclorothiazid_Nhóm 5_25mg +12,5mg _Uống_Viên_Viên | 13,072,900,728 | 13,072,900,728 | 196,093,510 | 730 ngày |
| 794 | Losartan + hydroclorothiazid_Nhóm 3_50mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 350,000,000 | 350,000,000 | 5,250,000 | 730 ngày |
| 795 | Methyldopa_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên_Viên | 252,766,500 | 252,766,500 | 3,791,490 | 730 ngày |
| 796 | Methyldopa_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên | 222,319,965 | 222,319,965 | 3,334,790 | 730 ngày |
| 797 | Metoprolol_Nhóm 3_25mg_Uống_Viên_Viên | 45,486,000 | 45,486,000 | 682,290 | 730 ngày |
| 798 | Metoprolol_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 495,957,000 | 495,957,000 | 7,439,350 | 730 ngày |
| 799 | Metoprolol_Nhóm 3_50mg_Uống_Viên_Viên | 11,000,000 | 11,000,000 | 165,000 | 730 ngày |
| 800 | Nebivolol_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên | 350,000,000 | 350,000,000 | 5,250,000 | 730 ngày |
| 801 | Nebivolol_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên | 24,750,000 | 24,750,000 | 371,250 | 730 ngày |
| 802 | Nebivolol_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 270,270,000 | 270,270,000 | 4,054,050 | 730 ngày |
| 803 | Nicardipin_Nhóm 1_10mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 779,368,765 | 779,368,765 | 11,690,530 | 730 ngày |
| 804 | Nicardipin_Nhóm 4_10mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 206,640,000 | 206,640,000 | 3,099,600 | 730 ngày |
| 805 | Nicardipin_Nhóm 4_1mg/10ml - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 674,250,000 | 674,250,000 | 10,113,750 | 730 ngày |
| 806 | Nifedipin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 247,374,520 | 247,374,520 | 3,710,610 | 730 ngày |
| 807 | Nifedipin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 868,000 | 868,000 | 13,020 | 730 ngày |
| 808 | Nifedipin_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 100,800,000 | 100,800,000 | 1,512,000 | 730 ngày |
| 809 | Perindopril_Nhóm 1_4mg_Uống_Viên_Viên | 467,175,000 | 467,175,000 | 7,007,620 | 730 ngày |
| 810 | Perindopril_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên nang_Viên | 396,550,000 | 396,550,000 | 5,948,250 | 730 ngày |
| 811 | Perindopril_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 621,500,000 | 621,500,000 | 9,322,500 | 730 ngày |
| 812 | Perindopril_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 79,600,000 | 79,600,000 | 1,194,000 | 730 ngày |
| 813 | Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_3,34mg + 5mg_Uống_Viên_Viên | 1,692,288,000 | 1,692,288,000 | 25,384,320 | 730 ngày |
| 814 | Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_4mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 2,414,000,000 | 2,414,000,000 | 36,210,000 | 730 ngày |
| 815 | Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_6,68mg + 5mg_Uống_Viên_Viên | 1,704,780,000 | 1,704,780,000 | 25,571,700 | 730 ngày |
| 816 | Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_7mg + 5mg_Uống_Viên_Viên | 724,790,000 | 724,790,000 | 10,871,850 | 730 ngày |
| 817 | Perindopril + Amlodipin_Nhóm 3_4mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 555,727,200 | 555,727,200 | 8,335,900 | 730 ngày |
| 818 | Perindopril + Indapamid_Nhóm 4_ 2mg + 0,625mg_Uống_Viên_Viên | 360,000,000 | 360,000,000 | 5,400,000 | 730 ngày |
| 819 | Perindopril + Indapamid_Nhóm 2_ 4mg + 1,25mg_Uống_Viên_Viên | 784,400,000 | 784,400,000 | 11,766,000 | 730 ngày |
| 820 | Perindopril + Indapamid_Nhóm 4_5mg + 1,25mg_Uống_Viên_Viên | 1,293,600,000 | 1,293,600,000 | 19,404,000 | 730 ngày |
| 821 | Perindopril + Indapamid_Nhóm 1_8mg + 2,5mg_Uống_Viên_Viên | 2,002,000,000 | 2,002,000,000 | 30,030,000 | 730 ngày |
| 822 | Perindopril + Indapamid_Nhóm 4_8mg + 2,5mg_Uống_Viên_Viên | 69,000,000 | 69,000,000 | 1,035,000 | 730 ngày |
| 823 | Perindopril + Indapamid_Nhóm 1_5mg + 1,25mg_Uống_Viên_Viên | 195,000,000 | 195,000,000 | 2,925,000 | 730 ngày |
| 824 | Quinapril_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên | 93,500,000 | 93,500,000 | 1,402,500 | 730 ngày |
| 825 | Ramipril_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên | 406,474,400 | 406,474,400 | 6,097,110 | 730 ngày |
| 826 | Ramipril_Nhóm 4_2,5mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,451,632,728 | 1,451,632,728 | 21,774,490 | 730 ngày |
| 827 | Ramipril_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_viên | 265,000,000 | 265,000,000 | 3,975,000 | 730 ngày |
| 828 | Ramipril_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên | 650,000,000 | 650,000,000 | 9,750,000 | 730 ngày |
| 829 | Ramipril_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên nang_Viên | 550,000,000 | 550,000,000 | 8,250,000 | 730 ngày |
| 830 | Ramipril_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên nang_Viên | 3,584,310,800 | 3,584,310,800 | 53,764,660 | 730 ngày |
| 831 | Ramipril_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 640,000,000 | 640,000,000 | 9,600,000 | 730 ngày |
| 832 | Telmisartan_Nhóm 2_80mg_Uống_Viên_Viên | 172,200,000 | 172,200,000 | 2,583,000 | 730 ngày |
| 833 | Telmisartan + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_40mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 3,454,938,000 | 3,454,938,000 | 51,824,070 | 730 ngày |
| 834 | Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 3_40mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 12,120,822,000 | 12,120,822,000 | 181,812,330 | 730 ngày |
| 835 | Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 2_80mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 2,602,600,000 | 2,602,600,000 | 39,039,000 | 730 ngày |
| 836 | Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 2_80mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 5,901,278,500 | 5,901,278,500 | 88,519,170 | 730 ngày |
| 837 | Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 4_80mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 210,000,000 | 210,000,000 | 3,150,000 | 730 ngày |
| 838 | Valsartan_Nhóm 2_40mg_Uống_Viên_Viên | 651,917,000 | 651,917,000 | 9,778,750 | 730 ngày |
| 839 | Valsartan_Nhóm 4_40mg_Uống_Viên_Viên | 406,000,000 | 406,000,000 | 6,090,000 | 730 ngày |
| 840 | Valsartan_Nhóm 2_80mg_Uống_Viên_Viên | 99,600,000 | 99,600,000 | 1,494,000 | 730 ngày |
| 841 | Valsartan_Nhóm 4_80mg_Uống_Viên nang_Viên | 508,000,000 | 508,000,000 | 7,620,000 | 730 ngày |
| 842 | Valsartan + hydroclorothiazid_Nhóm 3_ 80mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 1,612,500,000 | 1,612,500,000 | 24,187,500 | 730 ngày |
| 843 | Carvedilol_Nhóm 1_12,5mg_Uống_Viên_Viên | 6,900,000 | 6,900,000 | 103,500 | 730 ngày |
| 844 | Carvedilol_Nhóm 1_6,25mg_Uống_Viên_Viên | 5,280,000 | 5,280,000 | 79,200 | 730 ngày |
| 845 | Digoxin_Nhóm 4_0,25mg/1ml - 1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 16,000,000 | 16,000,000 | 240,000 | 730 ngày |
| 846 | Digoxin_Nhóm 1_0,5mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 100,572,500 | 100,572,500 | 1,508,580 | 730 ngày |
| 847 | Digoxin_Nhóm 4_ 0,25mg_Uống_Viên_Viên | 58,745,700 | 58,745,700 | 881,180 | 730 ngày |
| 848 | Dobutamin_Nhóm 2_250mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 7,400,000 | 7,400,000 | 111,000 | 730 ngày |
| 849 | Dobutamin_Nhóm 4_250mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 1,090,000,000 | 1,090,000,000 | 16,350,000 | 730 ngày |
| 850 | Dobutamin_Nhóm 4_250mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 59,500,000 | 59,500,000 | 892,500 | 730 ngày |
| 851 | Dobutamin_Nhóm 2_250mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 95,357,250 | 95,357,250 | 1,430,350 | 730 ngày |
| 852 | Dobutamin_Nhóm 4_250mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 190,531,500 | 190,531,500 | 2,857,970 | 730 ngày |
| 853 | Dobutamin_Nhóm 1_250mg/20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 399,000,000 | 399,000,000 | 5,985,000 | 730 ngày |
| 854 | Dopamin hydroclorid_Nhóm 1_200mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 176,856,750 | 176,856,750 | 2,652,850 | 730 ngày |
| 855 | Ivabradin_Nhóm 2_5 mg_Uống_Viên_Viên | 97,560,000 | 97,560,000 | 1,463,400 | 730 ngày |
| 856 | Ivabradin_Nhóm 1_7,5mg_Uống_Viên_Viên | 102,000,000 | 102,000,000 | 1,530,000 | 730 ngày |
| 857 | Ivabradin_Nhóm 2_7,5mg_Uống_Viên_Viên | 62,000,000 | 62,000,000 | 930,000 | 730 ngày |
| 858 | Milrinon_Nhóm 1_10mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 222,075,000 | 222,075,000 | 3,331,120 | 730 ngày |
| 859 | Acenocoumarol_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên_Viên | 166,250,000 | 166,250,000 | 2,493,750 | 730 ngày |
| 860 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 4_75mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 180,995,000 | 180,995,000 | 2,714,920 | 730 ngày |
| 861 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên_Viên | 382,800,000 | 382,800,000 | 5,742,000 | 730 ngày |
| 862 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 164,700,000 | 164,700,000 | 2,470,500 | 730 ngày |
| 863 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 4_100mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 551,077,900 | 551,077,900 | 8,266,160 | 730 ngày |
| 864 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel_Nhóm 1_100mg + 75mg_Uống_Viên_Viên | 624,840,000 | 624,840,000 | 9,372,600 | 730 ngày |
| 865 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel_Nhóm 4_75mg + 75mg_Uống_Viên_Viên | 1,436,299,200 | 1,436,299,200 | 21,544,480 | 730 ngày |
| 866 | Alteplase_Nhóm 1_50 mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 2,167,953,480 | 2,167,953,480 | 32,519,300 | 730 ngày |
| 867 | Clopidogrel_Nhóm 2_75mg_Uống_Viên_viên | 7,150,000 | 7,150,000 | 107,250 | 730 ngày |
| 868 | Clopidogrel_Nhóm 3_75mg_Uống_Viên_viên | 191,334,000 | 191,334,000 | 2,870,010 | 730 ngày |
| 869 | Clopidogrel_Nhóm 4_75mg_Uống_Viên nang_viên | 98,182,000 | 98,182,000 | 1,472,730 | 730 ngày |
| 870 | Rivaroxaban_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 759,242,000 | 759,242,000 | 11,388,630 | 730 ngày |
| 871 | Rivaroxaban_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 574,000,000 | 574,000,000 | 8,610,000 | 730 ngày |
| 872 | Rivaroxaban_Nhóm 4_15mg_Uống_Viên_Viên | 17,000,000 | 17,000,000 | 255,000 | 730 ngày |
| 873 | Streptokinase_Nhóm 5_1.500.000 IU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 18,200,000 | 18,200,000 | 273,000 | 730 ngày |
| 874 | Ticagrelor_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên_Viên | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,800,000 | 730 ngày |
| 875 | Ticagrelor_Nhóm 1_90 mg_Uống_Viên_Viên | 238,095,000 | 238,095,000 | 3,571,420 | 730 ngày |
| 876 | Atorvastatin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên | 129,200,000 | 129,200,000 | 1,938,000 | 730 ngày |
| 877 | Atorvastatin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên | 290,700,000 | 290,700,000 | 4,360,500 | 730 ngày |
| 878 | Atorvastatin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên nang_Viên | 378,300,000 | 378,300,000 | 5,674,500 | 730 ngày |
| 879 | Atorvastatin_Nhóm 4_30mg _Uống_Viên_Viên | 775,087,900 | 775,087,900 | 11,626,310 | 730 ngày |
| 880 | Atorvastatin_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên | 2,100,000,000 | 2,100,000,000 | 31,500,000 | 730 ngày |
| 881 | Atorvastatin_Nhóm 2_40mg_Uống_Viên_Viên | 74,500,000 | 74,500,000 | 1,117,500 | 730 ngày |
| 882 | Atorvastatin + Ezetimibe_Nhóm 2_10mg +10mg_Uống_Viên_Viên | 1,485,000,000 | 1,485,000,000 | 22,275,000 | 730 ngày |
| 883 | Atorvastatin + ezetimibe_Nhóm 2_20mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 1,597,200,000 | 1,597,200,000 | 23,958,000 | 730 ngày |
| 884 | Atorvastatin + ezetimibe_Nhóm 4_40mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 1,262,700,000 | 1,262,700,000 | 18,940,500 | 730 ngày |
| 885 | Bezafibrat_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên | 1,306,351,200 | 1,306,351,200 | 19,595,260 | 730 ngày |
| 886 | Ezetimibe_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 350,000,000 | 350,000,000 | 5,250,000 | 730 ngày |
| 887 | Fenofibrat_Nhóm 2_100 mg_Uống_Viên nang_Viên | 900,000,000 | 900,000,000 | 13,500,000 | 730 ngày |
| 888 | Fenofibrat_Nhóm 1_145mg_Uống_Viên_Viên | 840,000,000 | 840,000,000 | 12,600,000 | 730 ngày |
| 889 | Fenofibrat_Nhóm 4_145mg_Uống_Viên_Viên | 1,134,000,000 | 1,134,000,000 | 17,010,000 | 730 ngày |
| 890 | Fenofibrat_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên nang_Viên | 282,486,600 | 282,486,600 | 4,237,290 | 730 ngày |
| 891 | Fluvastatin_Nhóm 4_ 20mg_Uống_Viên nang_Viên | 2,156,000,000 | 2,156,000,000 | 32,340,000 | 730 ngày |
| 892 | Fluvastatin_Nhóm 4_40mg_Uống_Viên nang_Viên | 671,000,000 | 671,000,000 | 10,065,000 | 730 ngày |
| 893 | Gemfibrozil_Nhóm 2_600mg_Uống_Viên_Viên | 304,500,000 | 304,500,000 | 4,567,500 | 730 ngày |
| 894 | Lovastatin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 759,000,000 | 759,000,000 | 11,385,000 | 730 ngày |
| 895 | Lovastatin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên | 266,432,000 | 266,432,000 | 3,996,480 | 730 ngày |
| 896 | Pravastatin_Nhóm 4_5 mg_Uống_Viên_Viên | 192,780,000 | 192,780,000 | 2,891,700 | 730 ngày |
| 897 | Pravastatin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 924,000,000 | 924,000,000 | 13,860,000 | 730 ngày |
| 898 | Pravastatin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên | 15,500,000 | 15,500,000 | 232,500 | 730 ngày |
| 899 | Pravastatin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,300,000,000 | 1,300,000,000 | 19,500,000 | 730 ngày |
| 900 | Pravastatin_Nhóm 4_30 mg_Uống_Viên_Viên | 1,449,420,000 | 1,449,420,000 | 21,741,300 | 730 ngày |
| 901 | Rosuvastatin_Nhóm 1_5 mg_Uống_Viên_Viên | 566,500,000 | 566,500,000 | 8,497,500 | 730 ngày |
| 902 | Simvastatin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên_Viên | 74,015,000 | 74,015,000 | 1,110,220 | 730 ngày |
| 903 | Simvastatin_Nhóm 2_40mg_Uống_Viên_Viên | 1,244,800,000 | 1,244,800,000 | 18,672,000 | 730 ngày |
| 904 | Simvastatin + ezetimibe_Nhóm 2_10mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 3,272,205,600 | 3,272,205,600 | 49,083,080 | 730 ngày |
| 905 | Simvastatin + ezetimibe_Nhóm 2_20mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 2,644,361,800 | 2,644,361,800 | 39,665,420 | 730 ngày |
| 906 | Simvastatin + ezetimibe_Nhóm 4_40mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 294,000,000 | 294,000,000 | 4,410,000 | 730 ngày |
| 907 | Bosentan_Nhóm 4_ 62,5mg_Uống_Viên_Viên | 8,100,000 | 8,100,000 | 121,500 | 730 ngày |
| 908 | Fructose 1,6 diphosphat_Nhóm 4_3,75 g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 26,100,000 | 26,100,000 | 391,500 | 730 ngày |
| 909 | Fructose 1,6 diphosphat_Nhóm 4_5g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 2,570,000,000 | 2,570,000,000 | 38,550,000 | 730 ngày |
| 910 | Naftidrofuryl_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên | 223,650,000 | 223,650,000 | 3,354,750 | 730 ngày |
| 911 | Nimodipin_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên_Viên | 66,612,000 | 66,612,000 | 999,180 | 730 ngày |
| 912 | Nimodipin_Nhóm 4_30mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 97,650,000 | 97,650,000 | 1,464,750 | 730 ngày |
| 913 | Nimodipin_Nhóm 1_10mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 644,600,000 | 644,600,000 | 9,669,000 | 730 ngày |
| 914 | Nimodipin_Nhóm 2_10mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 156,600,000 | 156,600,000 | 2,349,000 | 730 ngày |
| 915 | Nimodipin_Nhóm 4_2mg/10ml - 10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 50,400,000 | 50,400,000 | 756,000 | 730 ngày |
| 916 | Nikethamid_Nhóm 4_250mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 504,000 | 504,000 | 7,560 | 730 ngày |
| 917 | Adapalen_Nhóm 1_1mg/g - 30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 337,440,000 | 337,440,000 | 5,061,600 | 730 ngày |
| 918 | Adapalen_Nhóm 2_1mg/g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 118,800,000 | 118,800,000 | 1,782,000 | 730 ngày |
| 919 | Alpha - terpineol_Nhóm 4_1%/135g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai | 100,000,000 | 100,000,000 | 1,500,000 | 730 ngày |
| 920 | Calcipotriol_Nhóm 4_ 0,75mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 190,500,000 | 190,500,000 | 2,857,500 | 730 ngày |
| 921 | Calcipotriol + betamethason dipropionat_Nhóm 4_(0,75mg + 7,5mg)/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 18,000,000 | 18,000,000 | 270,000 | 730 ngày |
| 922 | Calcipotriol + betamethason dipropionat_Nhóm 4_(50mcg + 0,643mg)/g - 10g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 97,500,000 | 97,500,000 | 1,462,500 | 730 ngày |
| 923 | Calcipotriol + betamethason dipropionat_Nhóm 4_(1,5mg + 15mg)/30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,260,000 | 730 ngày |
| 924 | Clotrimazol_Nhóm 1_150mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 175,950,000 | 175,950,000 | 2,639,250 | 730 ngày |
| 925 | Clotrimazol_Nhóm 4_150mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 54,924,000 | 54,924,000 | 823,860 | 730 ngày |
| 926 | Clobetasol propionat_Nhóm 4_15mg/30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 329,868,000 | 329,868,000 | 4,948,020 | 730 ngày |
| 927 | Clobetasol propionat_Nhóm 1_0,05%-15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 21,000,000 | 21,000,000 | 315,000 | 730 ngày |
| 928 | Desonid_Nhóm 4_0,5mg/1g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 49,000,000 | 49,000,000 | 735,000 | 730 ngày |
| 929 | Fusidic acid + betamethason_Nhóm 1_20mg/g + 1mg/g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 50,064,000 | 50,064,000 | 750,960 | 730 ngày |
| 930 | Fusidic acid + hydrocortison_Nhóm 1_20mg/g + 10mg/g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 92,715,000 | 92,715,000 | 1,390,720 | 730 ngày |
| 931 | Fusidic acid + hydrocortison_Nhóm 4_(200mg/10g; 100mg/10g)_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 159,182,000 | 159,182,000 | 2,387,730 | 730 ngày |
| 932 | Isotretinoin_Nhóm 1_10 mg_Uống_Viên nang_Viên | 136,740,000 | 136,740,000 | 2,051,100 | 730 ngày |
| 933 | Isotretinoin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên nang_Viên | 41,000,000 | 41,000,000 | 615,000 | 730 ngày |
| 934 | Isotretinoin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên | 34,675,200 | 34,675,200 | 520,120 | 730 ngày |
| 935 | Isotretinoin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên nang_Viên | 2,400,000 | 2,400,000 | 36,000 | 730 ngày |
| 936 | Mometason furoat_Nhóm 2_10mg/10g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 218,400,000 | 218,400,000 | 3,276,000 | 730 ngày |
| 937 | Mometason furoat + Salicylic acid_Nhóm 4_(1mg + 50mg)/1g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 412,500,000 | 412,500,000 | 6,187,500 | 730 ngày |
| 938 | Mupirocin_Nhóm 2_20mg/g x 5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 125,800,000 | 125,800,000 | 1,887,000 | 730 ngày |
| 939 | Mupirocin_Nhóm 4_20mg/g x 5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 268,600,000 | 268,600,000 | 4,029,000 | 730 ngày |
| 940 | Mupirocin_Nhóm 2_20mg/g x 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 98,000,000 | 98,000,000 | 1,470,000 | 730 ngày |
| 941 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat_Nhóm 4_(300mg + 6,4mg)/10g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 117,035,500 | 117,035,500 | 1,755,530 | 730 ngày |
| 942 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat_Nhóm 2_30mg/g + 0,5mg/g; 30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 246,220,000 | 246,220,000 | 3,693,300 | 730 ngày |
| 943 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat_Nhóm 4_(0,45g + 9,6mg)/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 158,760,000 | 158,760,000 | 2,381,400 | 730 ngày |
| 944 | Secukinumab_Nhóm 1_150mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 78,200,000 | 78,200,000 | 1,173,000 | 730 ngày |
| 945 | Tacrolimus_Nhóm 4_1,5mg/5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 82,500,000 | 82,500,000 | 1,237,500 | 730 ngày |
| 946 | Tacrolimus_Nhóm 4_5mg/5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 240,000,000 | 240,000,000 | 3,600,000 | 730 ngày |
| 947 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện_Nhóm 1_4,8g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 310,000,000 | 310,000,000 | 4,650,000 | 730 ngày |
| 948 | Gadobenic acid (dimeglumin)_Nhóm 1_334mg/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,859,466,200 | 2,859,466,200 | 42,891,990 | 730 ngày |
| 949 | Gadobutrol_Nhóm 1_1mmol/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Xy lanh | 218,400,000 | 218,400,000 | 3,276,000 | 730 ngày |
| 950 | Gadoteric acid_Nhóm 1_0,5mmol/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 4,836,000,000 | 4,836,000,000 | 72,540,000 | 730 ngày |
| 951 | Iobitridol_Nhóm 1_658,1mg/ml - 50ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 9,660,750,000 | 9,660,750,000 | 144,911,250 | 730 ngày |
| 952 | Iobitridol_Nhóm 1_658,1mg/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,037,000,000 | 2,037,000,000 | 30,555,000 | 730 ngày |
| 953 | Iobitridol_Nhóm 1_767,8mg/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,270,000,000 | 1,270,000,000 | 19,050,000 | 730 ngày |
| 954 | Iopamidol_Nhóm 1_300mg Iod/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 6,930,000,000 | 6,930,000,000 | 103,950,000 | 730 ngày |
| 955 | Iopamidol_Nhóm 1_300mg Iod/ml - 50ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 3,082,129,400 | 3,082,129,400 | 46,231,940 | 730 ngày |
| 956 | Iopamidol_Nhóm 1_370mg Iod/ml - 50ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,499,400,000 | 1,499,400,000 | 22,491,000 | 730 ngày |
| 957 | Iopamidol_Nhóm 1_370mg Iod/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 5,670,000,000 | 5,670,000,000 | 85,050,000 | 730 ngày |
| 958 | Povidon iodin_Nhóm 4_10%- 20g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 93,150,000 | 93,150,000 | 1,397,250 | 730 ngày |
| 959 | Povidon iodin_Nhóm 4_10% - 20ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 45,570,000 | 45,570,000 | 683,550 | 730 ngày |
| 960 | Povidon iodin_Nhóm 4_10% - 25ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 521,595,000 | 521,595,000 | 7,823,920 | 730 ngày |
| 961 | Povidon iodin_Nhóm 4_10% - 80ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 1,333,053,000 | 1,333,053,000 | 19,995,790 | 730 ngày |
| 962 | Povidon iodin_Nhóm 4_10%-120ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai | 2,953,200,000 | 2,953,200,000 | 44,298,000 | 730 ngày |
| 963 | Povidon iodin_Nhóm 1_10% - 125ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai | 5,088,000 | 5,088,000 | 76,320 | 730 ngày |
| 964 | Povidon iodin_Nhóm 4_10%-140ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai | 2,064,760,320 | 2,064,760,320 | 30,971,400 | 730 ngày |
| 965 | Povidon iodin_Nhóm 4_10%-200ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai | 56,000,000 | 56,000,000 | 840,000 | 730 ngày |
| 966 | Povidon iodin_Nhóm 4_7,5% - 25ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 124,848,000 | 124,848,000 | 1,872,720 | 730 ngày |
| 967 | Povidon iodin_Nhóm 4_7,5% - 100ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 169,600,000 | 169,600,000 | 2,544,000 | 730 ngày |
| 968 | Povidon iodin_Nhóm 4_7,5% - 500ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 287,560,000 | 287,560,000 | 4,313,400 | 730 ngày |
| 969 | Povidon iodin_Nhóm 4_1% - 30ml_Súc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_Lọ | 40,280,000 | 40,280,000 | 604,200 | 730 ngày |
| 970 | Povidon iodin_Nhóm 4_1% - 125 ml_Súc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_lọ | 63,000,000 | 63,000,000 | 945,000 | 730 ngày |
| 971 | Furosemid_Nhóm 4_20 mg_Uống_Viên_Viên | 13,125,000 | 13,125,000 | 196,870 | 730 ngày |
| 972 | Furosemid_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên | 264,521,600 | 264,521,600 | 3,967,820 | 730 ngày |
| 973 | Furosemid_Nhóm 1_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 190,432,000 | 190,432,000 | 2,856,480 | 730 ngày |
| 974 | Furosemid_Nhóm 4_40mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,115,958,600 | 1,115,958,600 | 16,739,370 | 730 ngày |
| 975 | Furosemid + spironolacton_Nhóm 2_20mg + 50mg_Uống_Viên_Viên | 357,060,000 | 357,060,000 | 5,355,900 | 730 ngày |
| 976 | Furosemid + spironolacton_Nhóm 5_40mg + 50mg_Uống_Viên_Viên | 16,408,300 | 16,408,300 | 246,120 | 730 ngày |
| 977 | Spironolacton_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên_Viên | 39,405,000 | 39,405,000 | 591,070 | 730 ngày |
| 978 | Spironolacton_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên | 232,611,200 | 232,611,200 | 3,489,160 | 730 ngày |
| 979 | Spironolacton_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên | 8,200,000 | 8,200,000 | 123,000 | 730 ngày |
| 980 | Spironolacton_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên | 325,710,000 | 325,710,000 | 4,885,650 | 730 ngày |
| 981 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp Magnesi carbonat-Nhôm hydroxyd_Nhóm 4_(2,5g + 250mg + 250mg) - 3,2g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 654,804,000 | 654,804,000 | 9,822,060 | 730 ngày |
| 982 | Attapulgit Mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Magnesi Carbonat và Nhôm Hydroxyd_Nhóm 4_2,5g + 0,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 1,826,485,185 | 1,826,485,185 | 27,397,270 | 730 ngày |
| 983 | Bismuth_Nhóm 4_120 mg_Uống_Viên_Viên | 318,330,000 | 318,330,000 | 4,774,950 | 730 ngày |
| 984 | Bismuth_Nhóm 4_300 mg_Uống_Viên_Viên | 49,500,000 | 49,500,000 | 742,500 | 730 ngày |
| 985 | Bismuth_Nhóm 4_525mg/15ml-60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai | 29,000,000 | 29,000,000 | 435,000 | 730 ngày |
| 986 | Bismuth_Nhóm 4_525,6mg/30ml-30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 270,000,000 | 270,000,000 | 4,050,000 | 730 ngày |
| 987 | Cimetidin_Nhóm 4_800 mg_Uống_Viên_Viên | 699,867,000 | 699,867,000 | 10,498,000 | 730 ngày |
| 988 | Famotidin_Nhóm 4_20mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 143,500,000 | 143,500,000 | 2,152,500 | 730 ngày |
| 989 | Famotidin_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên | 1,087,500,000 | 1,087,500,000 | 16,312,500 | 730 ngày |
| 990 | Famotidin_Nhóm 2_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 216,000,000 | 216,000,000 | 3,240,000 | 730 ngày |
| 991 | Famotidin_Nhóm 4_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,441,273,000 | 1,441,273,000 | 21,619,090 | 730 ngày |
| 992 | Famotidin_Nhóm 4_40mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 4,176,000,000 | 4,176,000,000 | 62,640,000 | 730 ngày |
| 993 | Famotidin_Nhóm 4_40mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 3,796,000,000 | 3,796,000,000 | 56,940,000 | 730 ngày |
| 994 | Guaiazulen + Dimethicon_Nhóm 4_4mg + 300mg_Uống_Viên_Viên | 80,000,000 | 80,000,000 | 1,200,000 | 730 ngày |
| 995 | Lansoprazol_Nhóm 4_15mg_Uống_Viên nang_Viên | 792,450,000 | 792,450,000 | 11,886,750 | 730 ngày |
| 996 | Lansoprazol_Nhóm 1_30 mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,919,000,000 | 1,919,000,000 | 28,785,000 | 730 ngày |
| 997 | Lansoprazol_Nhóm 2_30 mg_Uống_Viên nang_Viên | 310,250,000 | 310,250,000 | 4,653,750 | 730 ngày |
| 998 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_(400mg + 200mg)/10g_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 1,302,128,679 | 1,302,128,679 | 19,531,930 | 730 ngày |
| 999 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_(400mg + 300mg)/ 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 237,006,000 | 237,006,000 | 3,555,090 | 730 ngày |
| 1000 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 2_400mg + 306mg_Uống_Viên_Viên | 699,300,000 | 699,300,000 | 10,489,500 | 730 ngày |
| 1001 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_611,76mg + 800,4mg_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 580,000,000 | 580,000,000 | 8,700,000 | 730 ngày |
| 1002 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_400mg+400mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 704,000,000 | 704,000,000 | 10,560,000 | 730 ngày |
| 1003 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 2_(800,4mg + 3030,3mg + 266,7mg)/10 ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 532,980,000 | 532,980,000 | 7,994,700 | 730 ngày |
| 1004 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(195mg + 220mg + 25mg)/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 119,700,000 | 119,700,000 | 1,795,500 | 730 ngày |
| 1005 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(200mg + 230mg + 25mg)/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 304,000,000 | 304,000,000 | 4,560,000 | 730 ngày |
| 1006 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(800mg + 800mg + 100mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 1,396,000,000 | 1,396,000,000 | 20,940,000 | 730 ngày |
| 1007 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(800mg + 800mg + 60mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 303,380,000 | 303,380,000 | 4,550,700 | 730 ngày |
| 1008 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(800mg + 800mg + 80mg)/10g_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 804,293,100 | 804,293,100 | 12,064,390 | 730 ngày |
| 1009 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_ 200 mg + 200 mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 64,400,000 | 64,400,000 | 966,000 | 730 ngày |
| 1010 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon_Nhóm 4_233mg + 178mg + 30mg_Uống_Viên_Viên | 4,650,000 | 4,650,000 | 69,750 | 730 ngày |
| 1011 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon_Nhóm 4_400mg + 306mg + 30mg_Uống_Viên_Viên | 518,300,000 | 518,300,000 | 7,774,500 | 730 ngày |
| 1012 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_ 400 mg + 400 mg + 30mg_Uống_Viên_Viên | 291,200,000 | 291,200,000 | 4,368,000 | 730 ngày |
| 1013 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_500mg + 250mg_Uống_Viên_Viên | 1,600,000 | 1,600,000 | 24,000 | 730 ngày |
| 1014 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_950mg + 500mg_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 550,000,000 | 550,000,000 | 8,250,000 | 730 ngày |
| 1015 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_250mg + 120mg_Uống_Viên_Viên | 611,310,000 | 611,310,000 | 9,169,650 | 730 ngày |
| 1016 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_600mg + 500mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 250,000,000 | 250,000,000 | 3,750,000 | 730 ngày |
| 1017 | Nizatidin_Nhóm 2_150mg_Uống_Viên nang_Viên | 842,548,500 | 842,548,500 | 12,638,220 | 730 ngày |
| 1018 | Omeprazol_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên nang_Viên | 558,600,000 | 558,600,000 | 8,379,000 | 730 ngày |
| 1019 | Omeprazol_Nhóm 4_40mg_Uống_Viên nang_Viên | 53,409,750 | 53,409,750 | 801,140 | 730 ngày |
| 1020 | Esomeprazol_Nhóm 3_40mg_Uống_Viên nang_Viên | 2,834,955,000 | 2,834,955,000 | 42,524,320 | 730 ngày |
| 1021 | Esomeprazol_Nhóm 4_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 6,821,578,680 | 6,821,578,680 | 102,323,680 | 730 ngày |
| 1022 | Pantoprazol_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,132,188,800 | 1,132,188,800 | 16,982,830 | 730 ngày |
| 1023 | Pantoprazol_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 122,705,000 | 122,705,000 | 1,840,570 | 730 ngày |
| 1024 | Rabeprazol_Nhóm 2_10 mg_Uống_Viên nang_Viên | 130,000,000 | 130,000,000 | 1,950,000 | 730 ngày |
| 1025 | Rabeprazol_Nhóm 2_20 mg_Uống_Viên nang_Viên | 464,130,000 | 464,130,000 | 6,961,950 | 730 ngày |
| 1026 | Rabeprazol_Nhóm 3_20 mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 2,720,000,000 | 2,720,000,000 | 40,800,000 | 730 ngày |
| 1027 | Rabeprazol_Nhóm 1_18,85mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 2,425,500,000 | 2,425,500,000 | 36,382,500 | 730 ngày |
| 1028 | Rabeprazol_Nhóm 2_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 3,277,000,000 | 3,277,000,000 | 49,155,000 | 730 ngày |
| 1029 | Rabeprazol_Nhóm 4_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 906,449,600 | 906,449,600 | 13,596,740 | 730 ngày |
| 1030 | Ranitidin_Nhóm 4_50mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 32,277,500 | 32,277,500 | 484,160 | 730 ngày |
| 1031 | Rebamipid_Nhóm 3_100mg_Uống_Viên_Viên | 870,000,000 | 870,000,000 | 13,050,000 | 730 ngày |
| 1032 | Sucralfat_Nhóm 4_1g/15g_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 405,350,000 | 405,350,000 | 6,080,250 | 730 ngày |
| 1033 | Domperidon_Nhóm 4_10mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 99,000,000 | 99,000,000 | 1,485,000 | 730 ngày |
| 1034 | Domperidon_Nhóm 5_1mg/ml-30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 2,175,000 | 2,175,000 | 32,620 | 730 ngày |
| 1035 | Domperidon_Nhóm 5_1mg/ml-60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 1,806,000 | 1,806,000 | 27,090 | 730 ngày |
| 1036 | Domperidon_Nhóm 5_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 100,300,000 | 100,300,000 | 1,504,500 | 730 ngày |
| 1037 | Granisetron hydroclorid_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 5,040,000 | 5,040,000 | 75,600 | 730 ngày |
| 1038 | Granisetron hydroclorid_Nhóm 1_3mg/3ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 595,350,000 | 595,350,000 | 8,930,250 | 730 ngày |
| 1039 | Metoclopramid_Nhóm 4_10mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_ống | 5,795,000 | 5,795,000 | 86,920 | 730 ngày |
| 1040 | Ondansetron_Nhóm 2_4mg/2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống | 90,805,000 | 90,805,000 | 1,362,070 | 730 ngày |
| 1041 | Ondansetron_Nhóm 4_8mg/4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống | 395,748,500 | 395,748,500 | 5,936,220 | 730 ngày |
| 1042 | Ondansetron_Nhóm 5_8mg/4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống | 130,200,000 | 130,200,000 | 1,953,000 | 730 ngày |
| 1043 | Ondansetron_Nhóm 4_4mg/5ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 14,500,000 | 14,500,000 | 217,500 | 730 ngày |
| 1044 | Ondansetron_Nhóm 1_8mg_Uống_Viên_Viên | 4,784,000 | 4,784,000 | 71,760 | 730 ngày |
| 1045 | Ondansetron_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên | 770,000 | 770,000 | 11,550 | 730 ngày |
| 1046 | Ondansetron_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 147,750,000 | 147,750,000 | 2,216,250 | 730 ngày |
| 1047 | Palonosetron hydroclorid_Nhóm 1_0,25mg/5ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,890,000,000 | 1,890,000,000 | 28,350,000 | 730 ngày |
| 1048 | Palonosetron hydroclorid_Nhóm 4_0,25mg/5ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,260,000,000 | 1,260,000,000 | 18,900,000 | 730 ngày |
| 1049 | Alverin citrat_Nhóm 4_40 mg_Uống_Viên_Viên | 5,346,500 | 5,346,500 | 80,190 | 730 ngày |
| 1050 | Alverin citrat_Nhóm 4_60 mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 225,450,000 | 225,450,000 | 3,381,750 | 730 ngày |
| 1051 | Alverin citrat + Simethicon_Nhóm 4_60mg + 80mg_Uống_Viên nang_Viên | 349,759,500 | 349,759,500 | 5,246,390 | 730 ngày |
| 1052 | Alverin citrat + Simethicon_Nhóm 2_60mg + 300mg_uống_Viên nang_viên | 350,000,000 | 350,000,000 | 5,250,000 | 730 ngày |
| 1053 | Atropin sulfat_Nhóm 4_0,25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 119,863,680 | 119,863,680 | 1,797,950 | 730 ngày |
| 1054 | Drotaverin clohydrat_Nhóm 3_40mg _Uống_Viên_Viên | 331,905,000 | 331,905,000 | 4,978,570 | 730 ngày |
| 1055 | Drotaverin clohydrat_Nhóm 4_40mg _Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 197,031,250 | 197,031,250 | 2,955,460 | 730 ngày |
| 1056 | Drotaverin clohydrat_Nhóm 3_80mg_Uống_Viên_Viên | 650,738,550 | 650,738,550 | 9,761,070 | 730 ngày |
| 1057 | Drotaverin clohydrat_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 505,260,000 | 505,260,000 | 7,578,900 | 730 ngày |
| 1058 | Drotaverin clohydrat_Nhóm 1_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 595,863,800 | 595,863,800 | 8,937,950 | 730 ngày |
| 1059 | Hyoscin butylbromid_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên | 70,000,000 | 70,000,000 | 1,050,000 | 730 ngày |
| 1060 | Hyoscin butylbromid_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 373,380,000 | 373,380,000 | 5,600,700 | 730 ngày |
| 1061 | Papaverin hydroclorid_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 375,067,875 | 375,067,875 | 5,626,010 | 730 ngày |
| 1062 | Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol_Nhóm 4_(40mg + 0,04mg)/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 61,584,600 | 61,584,600 | 923,760 | 730 ngày |
| 1063 | Glycerol_Nhóm 4_2,25g/3g - 9g_Dùng thụt_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_Tuýp | 307,692,000 | 307,692,000 | 4,615,380 | 730 ngày |
| 1064 | Lactulose_Nhóm 4_670mg/ml - 7,5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 138,600,000 | 138,600,000 | 2,079,000 | 730 ngày |
| 1065 | Lactulose_Nhóm 1_10g/15ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 550,411,200 | 550,411,200 | 8,256,160 | 730 ngày |
| 1066 | Lactulose_Nhóm 1_10g/15ml-200ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai | 92,880,000 | 92,880,000 | 1,393,200 | 730 ngày |
| 1067 | Macrogol_Nhóm 1_10g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 23,940,000 | 23,940,000 | 359,100 | 730 ngày |
| 1068 | Macrogol_Nhóm 4_10g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 71,750,000 | 71,750,000 | 1,076,250 | 730 ngày |
| 1069 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid_Nhóm 1_64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 36,000,000 | 36,000,000 | 540,000 | 730 ngày |
| 1070 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid_Nhóm 4_64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 526,298,400 | 526,298,400 | 7,894,470 | 730 ngày |
| 1071 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat_Nhóm 4_(417mg + 95mg)/1ml - 45ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 48,400,000 | 48,400,000 | 726,000 | 730 ngày |
| 1072 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat_Nhóm 4_(21,6g + 8,1g)/ 45ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai | 290,400,000 | 290,400,000 | 4,356,000 | 730 ngày |
| 1073 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat_Nhóm 1_19g/7g_Dùng thụt_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_chai | 349,740,000 | 349,740,000 | 5,246,100 | 730 ngày |
| 1074 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat_Nhóm 4_(10,63g + 3,92g)/66ml_Dùng thụt_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_Lọ | 100,018,800 | 100,018,800 | 1,500,280 | 730 ngày |
| 1075 | Sorbitol_Nhóm 4_5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 168,016,960 | 168,016,960 | 2,520,250 | 730 ngày |
| 1076 | Sorbitol + natri citrat_Nhóm 4_5g + 0,72g/10g_Thụt trực tràng_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_tuýp | 203,050,000 | 203,050,000 | 3,045,750 | 730 ngày |
| 1077 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa_Nhóm 4_1500mg_Uống_Viên_Viên | 1,920,000 | 1,920,000 | 28,800 | 730 ngày |
| 1078 | Bacillus subtilis_Nhóm 4_≥ 10^8 CFU/500mg_Uống_Viên nang_Viên | 3,736,667,650 | 3,736,667,650 | 56,050,010 | 730 ngày |
| 1079 | Bacillus subtilis_Nhóm 4_10^8 CFU_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 553,900,000 | 553,900,000 | 8,308,500 | 730 ngày |
| 1080 | Bacillus subtilis_Nhóm 4_ 10^7-10^8 CFU/250mg_Uống_Viên_Viên | 435,030,450 | 435,030,450 | 6,525,450 | 730 ngày |
| 1081 | Bacillus clausii_Nhóm 4_1.10^9 - 2.10^9 CFU_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 665,000,000 | 665,000,000 | 9,975,000 | 730 ngày |
| 1082 | Bacillus clausii_Nhóm 4_2 x 10^9 CFU/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 1,834,560,000 | 1,834,560,000 | 27,518,400 | 730 ngày |
| 1083 | Bacillus clausii_Nhóm 4_ 1.10^9 - 2.10^9 CFU_Uống_Viên nang_Viên | 917,199,400 | 917,199,400 | 13,757,990 | 730 ngày |
| 1084 | Dioctahedral smectit_Nhóm 4_3g/20ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 203,400,000 | 203,400,000 | 3,051,000 | 730 ngày |
| 1085 | Diosmectit_Nhóm 1_3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 170,275,000 | 170,275,000 | 2,554,120 | 730 ngày |
| 1086 | Kẽm gluconat_Nhóm 4_70mg/3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 1,528,800,000 | 1,528,800,000 | 22,932,000 | 730 ngày |
| 1087 | Kẽm gluconat_Nhóm 4_10 mg/5ml-100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai | 48,195,000 | 48,195,000 | 722,920 | 730 ngày |
| 1088 | Kẽm gluconat_Nhóm 4_56mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 598,500,000 | 598,500,000 | 8,977,500 | 730 ngày |
| 1089 | Kẽm gluconat_Nhóm 4_70mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 1,251,900,000 | 1,251,900,000 | 18,778,500 | 730 ngày |
| 1090 | Kẽm gluconat_Nhóm 4_20 mg_Uống_Viên_Viên | 242,550,000 | 242,550,000 | 3,638,250 | 730 ngày |
| 1091 | Kẽm gluconat_Nhóm 4_104,55mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 47,856,000 | 47,856,000 | 717,840 | 730 ngày |
| 1092 | Lactobacillus acidophilus_Nhóm 4_10^8 CFU_Uống_Viên nang_viên | 241,400,000 | 241,400,000 | 3,621,000 | 730 ngày |
| 1093 | Loperamid_Nhóm 4_2mg_Uống_Viên nang_Viên | 10,244,124 | 10,244,124 | 153,660 | 730 ngày |
| 1094 | Nifuroxazid_Nhóm 4_200mg _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 20,650,000 | 20,650,000 | 309,750 | 730 ngày |
| 1095 | Racecadotril_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 532,000,000 | 532,000,000 | 7,980,000 | 730 ngày |
| 1096 | Racecadotril_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 138,600,000 | 138,600,000 | 2,079,000 | 730 ngày |
| 1097 | Racecadotril_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 42,480,000 | 42,480,000 | 637,200 | 730 ngày |
| 1098 | Saccharomyces boulardii_Nhóm 4_100mg (10^8 CFU) - 1g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 720,000,000 | 720,000,000 | 10,800,000 | 730 ngày |
| 1099 | Saccharomyces boulardii_Nhóm 4_2,26 x 10^9 CFU_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 848,788,000 | 848,788,000 | 12,731,820 | 730 ngày |
| 1100 | Saccharomyces boulardii_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,030,560,000 | 1,030,560,000 | 15,458,400 | 730 ngày |
| 1101 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin_Nhóm 4_ 7mg + 150mg + 150 mg_Uống_Viên nang_Viên | 4,800,000 | 4,800,000 | 72,000 | 730 ngày |
| 1102 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin_Nhóm 4_14mg + 300mg + 300mg_Uống_Viên nang_Viên | 12,952,000 | 12,952,000 | 194,280 | 730 ngày |
| 1103 | Diosmin_Nhóm 1_600mg_Uống_Viên_Viên | 74,976,000 | 74,976,000 | 1,124,640 | 730 ngày |
| 1104 | Diosmin_Nhóm 2_600mg_Uống_Viên_Viên | 411,000,000 | 411,000,000 | 6,165,000 | 730 ngày |
| 1105 | Diosmin + Hesperidin_Nhóm 1_450mg + 50mg_Uống_Viên_Viên | 456,235,752 | 456,235,752 | 6,843,530 | 730 ngày |
| 1106 | Diosmin + Hesperidin_Nhóm 1_900mg + 100mg_Uống_Viên_Viên | 342,544,000 | 342,544,000 | 5,138,160 | 730 ngày |
| 1107 | Amylase + lipase + protease_Nhóm 1_18000 ĐV + 25000 ĐV + 1000 ĐV_Uống_Viên nang_Viên | 178,139,000 | 178,139,000 | 2,672,080 | 730 ngày |
| 1108 | Itoprid_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên | 527,560,000 | 527,560,000 | 7,913,400 | 730 ngày |
| 1109 | Itoprid_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên nang_Viên | 13,000,000 | 13,000,000 | 195,000 | 730 ngày |
| 1110 | L-Ornithin - L- aspartat_Nhóm 4_2.000mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 1,378,884,213 | 1,378,884,213 | 20,683,260 | 730 ngày |
| 1111 | L-Ornithin - L- aspartat_Nhóm 4_5g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 791,010,000 | 791,010,000 | 11,865,150 | 730 ngày |
| 1112 | Mesalazin (mesalamin)_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 31,600,000 | 31,600,000 | 474,000 | 730 ngày |
| 1113 | Octreotid_Nhóm 1_0,1mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền_Ống | 99,666,000 | 99,666,000 | 1,494,990 | 730 ngày |
| 1114 | Octreotid_Nhóm 2_0,1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 83,500,000 | 83,500,000 | 1,252,500 | 730 ngày |
| 1115 | Simethicon_Nhóm 1_66,66mg/ml-30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 231,870,000 | 231,870,000 | 3,478,050 | 730 ngày |
| 1116 | Simethicon_Nhóm 4_125mg_Uống_Viên nang_Viên | 167,580,000 | 167,580,000 | 2,513,700 | 730 ngày |
| 1117 | Silymarin_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,523,800,000 | 1,523,800,000 | 22,857,000 | 730 ngày |
| 1118 | Silymarin_Nhóm 1_150mg_Uống_Viên_Viên | 2,968,150,500 | 2,968,150,500 | 44,522,250 | 730 ngày |
| 1119 | Silymarin_Nhóm 1_140mg_Uống_Viên nang_Viên | 6,550,000,000 | 6,550,000,000 | 98,250,000 | 730 ngày |
| 1120 | Silymarin_Nhóm 4_140mg_Uống_Viên nang_Viên | 385,266,000 | 385,266,000 | 5,778,990 | 730 ngày |
| 1121 | Silymarin_Nhóm 4_70mg_Uống_Viên nang_Viên | 459,000,000 | 459,000,000 | 6,885,000 | 730 ngày |
| 1122 | Silymarin_Nhóm 1_90mg_Uống_Viên nang_Viên | 3,400,000,000 | 3,400,000,000 | 51,000,000 | 730 ngày |
| 1123 | Somatostatin_Nhóm 1_3mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền_Ống | 179,999,600 | 179,999,600 | 2,699,990 | 730 ngày |
| 1124 | Trimebutin maleat_Nhóm 4_24 mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 41,323,800 | 41,323,800 | 619,850 | 730 ngày |
| 1125 | Trimebutin maleat_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên | 71,826,000 | 71,826,000 | 1,077,390 | 730 ngày |
| 1126 | Ursodeoxycholic acid_Nhóm 2_150mg_Uống_Viên_Viên | 102,900,000 | 102,900,000 | 1,543,500 | 730 ngày |
| 1127 | Ursodeoxycholic acid_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên | 207,500,000 | 207,500,000 | 3,112,500 | 730 ngày |
| 1128 | Ursodeoxycholic acid_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên_Viên | 166,000,000 | 166,000,000 | 2,490,000 | 730 ngày |
| 1129 | Otilonium bromide_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên | 365,967,000 | 365,967,000 | 5,489,500 | 730 ngày |
| 1130 | Beclometason (dipropional)_Nhóm 2_0,5 mg/g; 30g _Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 202,950,000 | 202,950,000 | 3,044,250 | 730 ngày |
| 1131 | Betamethason_Nhóm 4_19,2mg/30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 354,300,000 | 354,300,000 | 5,314,500 | 730 ngày |
| 1132 | Betamethason_Nhóm 4_9,6mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 1,850,000 | 1,850,000 | 27,750 | 730 ngày |
| 1133 | Betamethason_Nhóm 1_4mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 75,075,000 | 75,075,000 | 1,126,120 | 730 ngày |
| 1134 | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)_Nhóm 1_5mg/1ml + 2mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 468,474,300 | 468,474,300 | 7,027,110 | 730 ngày |
| 1135 | Dexamethason_Nhóm 1_3,3mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 674,872,800 | 674,872,800 | 10,123,090 | 730 ngày |
| 1136 | Dexamethason_Nhóm 4_4mg/1ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 91,166,250 | 91,166,250 | 1,367,490 | 730 ngày |
| 1137 | Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(3,75mg + 30mg)/75ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 1,276,411,500 | 1,276,411,500 | 19,146,170 | 730 ngày |
| 1138 | Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(0,25mg + 2mg)/5ml - 30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 228,000,000 | 228,000,000 | 3,420,000 | 730 ngày |
| 1139 | Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(0,25mg + 2mg)/5ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 15,000,000 | 15,000,000 | 225,000 | 730 ngày |
| 1140 | Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(0,05mg + 0,4mg)/ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 215,000,000 | 215,000,000 | 3,225,000 | 730 ngày |
| 1141 | Hydrocortison_Nhóm 4_100mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 67,860,000 | 67,860,000 | 1,017,900 | 730 ngày |
| 1142 | Hydrocortison_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 8,885,000 | 8,885,000 | 133,270 | 730 ngày |
| 1143 | Methyl prednisolon_Nhóm 1_16mg_Uống_Viên_Viên | 271,728,000 | 271,728,000 | 4,075,920 | 730 ngày |
| 1144 | Methyl prednisolon_Nhóm 2_16mg_Uống_Viên_Viên | 441,000,000 | 441,000,000 | 6,615,000 | 730 ngày |
| 1145 | Methyl prednisolon_Nhóm 3_16mg_Uống_Viên_Viên | 289,416,000 | 289,416,000 | 4,341,240 | 730 ngày |
| 1146 | Methyl prednisolon_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 395,498,700 | 395,498,700 | 5,932,480 | 730 ngày |
| 1147 | Methyl prednisolon_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên nang_Viên | 81,345,000 | 81,345,000 | 1,220,170 | 730 ngày |
| 1148 | Methyl prednisolon_Nhóm 3_4mg_Uống_Viên_Viên | 336,144,100 | 336,144,100 | 5,042,160 | 730 ngày |
| 1149 | Methyl prednisolon_Nhóm 1_40mg_Tiêm bắp (IM), tiêm trong khớp và mô mềm_Hỗn dịch tiêm_Ống | 1,830,661,876 | 1,830,661,876 | 27,459,920 | 730 ngày |
| 1150 | Methyl prednisolon_Nhóm 2_40mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 10,023,676,000 | 10,023,676,000 | 150,355,140 | 730 ngày |
| 1151 | Methyl prednisolon_Nhóm 4_40mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 718,708,100 | 718,708,100 | 10,780,620 | 730 ngày |
| 1152 | Methyl prednisolon_Nhóm 4_125mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 240,000,000 | 240,000,000 | 3,600,000 | 730 ngày |
| 1153 | Methyl prednisolon_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 190,000,000 | 190,000,000 | 2,850,000 | 730 ngày |
| 1154 | Prednisolon acetat (natri phosphate)_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 37,230,000 | 37,230,000 | 558,450 | 730 ngày |
| 1155 | Prednisolon acetat (natri phosphate)_Nhóm 1_1% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Chai/Lọ | 98,462,200 | 98,462,200 | 1,476,930 | 730 ngày |
| 1156 | Dydrogesterone_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_viên | 428,904,000 | 428,904,000 | 6,433,560 | 730 ngày |
| 1157 | Estradiol valerate_Nhóm 1_2mg_Uống_Viên_Viên | 9,497,500 | 9,497,500 | 142,460 | 730 ngày |
| 1158 | Lynestrenol_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 2,850,000 | 2,850,000 | 42,750 | 730 ngày |
| 1159 | Progesteron_Nhóm 4_100mg_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên | 59,160,000 | 59,160,000 | 887,400 | 730 ngày |
| 1160 | Progesteron_Nhóm 1_100mg_Uống, đặt âm đạo_Viên nang_Viên | 76,050,000 | 76,050,000 | 1,140,750 | 730 ngày |
| 1161 | Progesteron_Nhóm 1_200mg_Uống, đặt âm đạo_Viên nang_Viên | 218,400,000 | 218,400,000 | 3,276,000 | 730 ngày |
| 1162 | Progesteron_Nhóm 1_25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 213,380,000 | 213,380,000 | 3,200,700 | 730 ngày |
| 1163 | Mifepriston_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên | 100,134,000 | 100,134,000 | 1,502,010 | 730 ngày |
| 1164 | Etonogestrel_Nhóm 5_68mg_Dưới da_Thuốc implant (đặt dưới da)_Que | 344,120,000 | 344,120,000 | 5,161,800 | 730 ngày |
| 1165 | Acarbose_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên | 604,500,000 | 604,500,000 | 9,067,500 | 730 ngày |
| 1166 | Acarbose_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên | 57,431,100 | 57,431,100 | 861,460 | 730 ngày |
| 1167 | Acarbose_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên | 358,750,000 | 358,750,000 | 5,381,250 | 730 ngày |
| 1168 | Dapagliflozin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 334,400,000 | 334,400,000 | 5,016,000 | 730 ngày |
| 1169 | Glibenclamid + metformin_Nhóm 2_5mg + 500mg _Uống_Viên_Viên | 3,112,853,400 | 3,112,853,400 | 46,692,800 | 730 ngày |
| 1170 | Glibenclamid + metformin_Nhóm 3_5mg + 500mg_Uống_Viên_Viên | 3,589,707,240 | 3,589,707,240 | 53,845,600 | 730 ngày |
| 1171 | Gliclazid_Nhóm 1_80mg_Uống_Viên_Viên | 708,054,000 | 708,054,000 | 10,620,810 | 730 ngày |
| 1172 | Gliclazid_Nhóm 3_80mg_Uống_Viên_Viên | 358,150,000 | 358,150,000 | 5,372,250 | 730 ngày |
| 1173 | Gliclazid_Nhóm 3_30mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 121,009,075 | 121,009,075 | 1,815,130 | 730 ngày |
| 1174 | Gliclazid_Nhóm 1_60 mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 3,981,321,834 | 3,981,321,834 | 59,719,820 | 730 ngày |
| 1175 | Gliclazid_Nhóm 2_60 mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 2,117,000,000 | 2,117,000,000 | 31,755,000 | 730 ngày |
| 1176 | Gliclazid + Metformin_Nhóm 3_80mg + 500mg_Uống_Viên_Viên | 15,503,213,400 | 15,503,213,400 | 232,548,200 | 730 ngày |
| 1177 | Glimepirid_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_Viên | 425,000,000 | 425,000,000 | 6,375,000 | 730 ngày |
| 1178 | Glimepirid_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên_Viên | 369,000,000 | 369,000,000 | 5,535,000 | 730 ngày |
| 1179 | Glimepirid_Nhóm 2_3mg_Uống_Viên_Viên | 215,900,000 | 215,900,000 | 3,238,500 | 730 ngày |
| 1180 | Glimepirid_Nhóm 3_4mg_Uống_Viên_Viên | 1,190,302,450 | 1,190,302,450 | 17,854,530 | 730 ngày |
| 1181 | Glimepirid + metformin_Nhóm 3_1mg + 500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 4,243,200,000 | 4,243,200,000 | 63,648,000 | 730 ngày |
| 1182 | Glimepirid + metformin_Nhóm 3_2mg + 500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 11,370,982,000 | 11,370,982,000 | 170,564,730 | 730 ngày |
| 1183 | Glipizid_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên | 2,065,000,000 | 2,065,000,000 | 30,975,000 | 730 ngày |
| 1184 | Glipizid_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên | 1,196,000,000 | 1,196,000,000 | 17,940,000 | 730 ngày |
| 1185 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm | 9,000,000 | 9,000,000 | 135,000 | 730 ngày |
| 1186 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 5_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 881,500,000 | 881,500,000 | 13,222,500 | 730 ngày |
| 1187 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 5_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm | 216,000,000 | 216,000,000 | 3,240,000 | 730 ngày |
| 1188 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 1_450 đơn vị/bút 1,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm | 2,365,500,000 | 2,365,500,000 | 35,482,500 | 730 ngày |
| 1189 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 5_100IU/ml-3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm | 1,354,200,000 | 1,354,200,000 | 20,313,000 | 730 ngày |
| 1190 | Insulin analog trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm | 136,200,000 | 136,200,000 | 2,043,000 | 730 ngày |
| 1191 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 1_1.000IU/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 162,500,000 | 162,500,000 | 2,437,500 | 730 ngày |
| 1192 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 1_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 3,432,520,000 | 3,432,520,000 | 51,487,800 | 730 ngày |
| 1193 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 5_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 713,920,000 | 713,920,000 | 10,708,800 | 730 ngày |
| 1194 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 1_1.000IU/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 302,940,000 | 302,940,000 | 4,544,100 | 730 ngày |
| 1195 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm | 307,998,000 | 307,998,000 | 4,619,970 | 730 ngày |
| 1196 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 1_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 4,076,800,000 | 4,076,800,000 | 61,152,000 | 730 ngày |
| 1197 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 5_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 679,315,000 | 679,315,000 | 10,189,720 | 730 ngày |
| 1198 | Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_(700IU + 300IU)/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 390,000,000 | 390,000,000 | 5,850,000 | 730 ngày |
| 1199 | Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 5_(700IU + 300IU)/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 123,000,000 | 123,000,000 | 1,845,000 | 730 ngày |
| 1200 | Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm | 152,000,000 | 152,000,000 | 2,280,000 | 730 ngày |
| 1201 | Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 5_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 10,448,348,000 | 10,448,348,000 | 156,725,220 | 730 ngày |
| 1202 | Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_100IU/ml - 3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 3,804,000,000 | 3,804,000,000 | 57,060,000 | 730 ngày |
| 1203 | Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_40UI/ml x 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 15,409,264,000 | 15,409,264,000 | 231,138,960 | 730 ngày |
| 1204 | Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_100IU/ml - 3ml (20/80)_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 7,199,784,000 | 7,199,784,000 | 107,996,760 | 730 ngày |
| 1205 | Metformin_Nhóm 3_1000mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 851,542,000 | 851,542,000 | 12,773,130 | 730 ngày |
| 1206 | Metformin_Nhóm 4_1000mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 690,050,000 | 690,050,000 | 10,350,750 | 730 ngày |
| 1207 | Metformin_Nhóm 1_850mg_Uống_Viên_Viên | 127,500,000 | 127,500,000 | 1,912,500 | 730 ngày |
| 1208 | Metformin_Nhóm 2_750mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 4,101,588,900 | 4,101,588,900 | 61,523,830 | 730 ngày |
| 1209 | Metformin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 3,624,215,553 | 3,624,215,553 | 54,363,230 | 730 ngày |
| 1210 | Metformin_Nhóm 5_500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 5,271,699,321 | 5,271,699,321 | 79,075,480 | 730 ngày |
| 1211 | Repaglinid_Nhóm 1_1mg_Uống_Viên_Viên | 1,516,200,000 | 1,516,200,000 | 22,743,000 | 730 ngày |
| 1212 | Repaglinid_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_viên | 60,000,000 | 60,000,000 | 900,000 | 730 ngày |
| 1213 | Sitagliptin_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên | 754,000,000 | 754,000,000 | 11,310,000 | 730 ngày |
| 1214 | Sitagliptin_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên | 703,279,000 | 703,279,000 | 10,549,180 | 730 ngày |
| 1215 | Sitagliptin_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên | 621,600,000 | 621,600,000 | 9,324,000 | 730 ngày |
| 1216 | Sitagliptin_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên | 575,000,000 | 575,000,000 | 8,625,000 | 730 ngày |
| 1217 | Sitagliptin + metformin_Nhóm 3_50mg + 1000mg_Uống_Viên_Viên | 1,260,000,000 | 1,260,000,000 | 18,900,000 | 730 ngày |
| 1218 | Vildagliptin_Nhóm 2_ 50mg_Uống_Viên_Viên | 1,582,305,000 | 1,582,305,000 | 23,734,570 | 730 ngày |
| 1219 | Levothyroxin (muối natri)_Nhóm 1_ 100mcg_Uống_Viên_Viên | 185,377,500 | 185,377,500 | 2,780,660 | 730 ngày |
| 1220 | Levothyroxin (muối natri)_Nhóm 4_ 100mcg_Uống_Viên_Viên | 121,569,294 | 121,569,294 | 1,823,530 | 730 ngày |
| 1221 | Levothyroxin (muối natri)_Nhóm 2_50mcg_Uống_Viên_Viên | 37,664,821 | 37,664,821 | 564,970 | 730 ngày |
| 1222 | Propylthiouracil (PTU)_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 95,550,000 | 95,550,000 | 1,433,250 | 730 ngày |
| 1223 | Propylthiouracil (PTU)_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên_Viên | 24,546,560 | 24,546,560 | 368,190 | 730 ngày |
| 1224 | Thiamazol_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 315,630,000 | 315,630,000 | 4,734,450 | 730 ngày |
| 1225 | Thiamazol_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 11,670,561 | 11,670,561 | 175,050 | 730 ngày |
| 1226 | Thiamazol_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 22,400,000 | 22,400,000 | 336,000 | 730 ngày |
| 1227 | Thiamazol_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên | 222,666,990 | 222,666,990 | 3,340,000 | 730 ngày |
| 1228 | Desmopressin_Nhóm 4_0,2mg_Uống_Viên_Viên | 70,000,000 | 70,000,000 | 1,050,000 | 730 ngày |
| 1229 | Immune globulin_Nhóm 1_5%/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 2,380,000,000 | 2,380,000,000 | 35,700,000 | 730 ngày |
| 1230 | Immune globulin_Nhóm 5_10%/1,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 152,145,000 | 152,145,000 | 2,282,170 | 730 ngày |
| 1231 | Huyết thanh kháng uốn ván_Nhóm 4_1500IU_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 588,552,111 | 588,552,111 | 8,828,280 | 730 ngày |
| 1232 | Baclofen_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 208,000,000 | 208,000,000 | 3,120,000 | 730 ngày |
| 1233 | Baclofen_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 64,500,000 | 64,500,000 | 967,500 | 730 ngày |
| 1234 | Botulinum toxin_Nhóm 1_300U_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 96,018,800 | 96,018,800 | 1,440,280 | 730 ngày |
| 1235 | Eperison_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên | 123,734,976 | 123,734,976 | 1,856,020 | 730 ngày |
| 1236 | Tizanidin hydroclorid_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên | 18,500,000 | 18,500,000 | 277,500 | 730 ngày |
| 1237 | Tizanidin hydroclorid_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên_Viên | 200,655,000 | 200,655,000 | 3,009,820 | 730 ngày |
| 1238 | Thiocolchicosid_Nhóm 4_4mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 351,600,000 | 351,600,000 | 5,274,000 | 730 ngày |
| 1239 | Thiocolchicosid_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên | 141,000,000 | 141,000,000 | 2,115,000 | 730 ngày |
| 1240 | Tolperison_Nhóm 1_150mg_Uống_Viên_Viên | 59,682,000 | 59,682,000 | 895,230 | 730 ngày |
| 1241 | Tolperison_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên | 92,169,000 | 92,169,000 | 1,382,530 | 730 ngày |
| 1242 | Atropin sulfat_Nhóm 4_10mg/ml - 0,5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 19,152,000 | 19,152,000 | 287,280 | 730 ngày |
| 1243 | Betaxolol_Nhóm 1_0,25% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 71,484,000 | 71,484,000 | 1,072,260 | 730 ngày |
| 1244 | Bimatoprost_Nhóm 1_0,3mg/3ml - 3ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 252,079,000 | 252,079,000 | 3,781,180 | 730 ngày |
| 1245 | Brimonidin tartrat_Nhóm 1_7,5mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 62,001,000 | 62,001,000 | 930,010 | 730 ngày |
| 1246 | Brimonidin tartrat + timolol_Nhóm 1_2mg/ml + 5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 220,216,800 | 220,216,800 | 3,303,250 | 730 ngày |
| 1247 | Brinzolamid_Nhóm 1_10mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 93,943,500 | 93,943,500 | 1,409,150 | 730 ngày |
| 1248 | Brinzolamid + timolol_Nhóm 1_(10mg/ml + 5mg/ml) - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 1,011,654,000 | 1,011,654,000 | 15,174,810 | 730 ngày |
| 1249 | Bromfenac_Nhóm 1_1mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 384,000,000 | 384,000,000 | 5,760,000 | 730 ngày |
| 1250 | Carbomer_Nhóm 1_0,2% (2mg/g) - 10g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp | 360,640,000 | 360,640,000 | 5,409,600 | 730 ngày |
| 1251 | Cyclosporin_Nhóm 1_0,05% (0,5mg/g) - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 13,429,500 | 13,429,500 | 201,440 | 730 ngày |
| 1252 | Fluorometholon_Nhóm 2_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 220,689,000 | 220,689,000 | 3,310,330 | 730 ngày |
| 1253 | Fluorometholon_Nhóm 4_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 69,740,000 | 69,740,000 | 1,046,100 | 730 ngày |
| 1254 | Fluorometholon_Nhóm 1_0,2mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 107,604,000 | 107,604,000 | 1,614,060 | 730 ngày |
| 1255 | Hydroxypropylmethylcellulose_Nhóm 4_3mg/1ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 55,000,000 | 55,000,000 | 825,000 | 730 ngày |
| 1256 | Hydroxypropylmethylcellulose_Nhóm 4_3mg/1ml - 3ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 135,000,000 | 135,000,000 | 2,025,000 | 730 ngày |
| 1257 | Hydroxypropylmethylcellulose_Nhóm 4_30mg/10ml (45mg/15ml) - 15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 241,500,000 | 241,500,000 | 3,622,500 | 730 ngày |
| 1258 | Indomethacin_Nhóm 1_0,1% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 443,360,000 | 443,360,000 | 6,650,400 | 730 ngày |
| 1259 | Kali iodid + natri iodid_Nhóm 2_(30mg + 30mg)/10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 95,700,000 | 95,700,000 | 1,435,500 | 730 ngày |
| 1260 | Loteprednol etabonat_Nhóm 1_0,5% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 658,500,000 | 658,500,000 | 9,877,500 | 730 ngày |
| 1261 | Moxifloxacin + Dexamethason_Nhóm 4_(5mg/ml + 1mg/ml) - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 42,405,000 | 42,405,000 | 636,070 | 730 ngày |
| 1262 | Moxifloxacin + Dexamethason_Nhóm 4_(5mg/ml + 1mg/ml) - 2ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 197,400,000 | 197,400,000 | 2,961,000 | 730 ngày |
| 1263 | Moxifloxacin + dexamethason_Nhóm 4_(5mg + 1mg)/ml - 6ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 140,000,000 | 140,000,000 | 2,100,000 | 730 ngày |
| 1264 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)_Nhóm 1_0,5%/15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 467,944,600 | 467,944,600 | 7,019,160 | 730 ngày |
| 1265 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin_Nhóm 1_(5mg/ml + 9mg/ml) - 15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 248,550,000 | 248,550,000 | 3,728,250 | 730 ngày |
| 1266 | Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 205,371,400 | 205,371,400 | 3,080,570 | 730 ngày |
| 1267 | Natri diquafosol_Nhóm 1_30mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 129,675,000 | 129,675,000 | 1,945,120 | 730 ngày |
| 1268 | Natri hyaluronat_Nhóm 1_15mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,890,000 | 730 ngày |
| 1269 | Natri hyaluronat_Nhóm 4_1mg/1ml x 6ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 248,500,000 | 248,500,000 | 3,727,500 | 730 ngày |
| 1270 | Natri hyaluronat_Nhóm 1_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 384,200,000 | 384,200,000 | 5,763,000 | 730 ngày |
| 1271 | Natri hyaluronat_Nhóm 2_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 201,600,000 | 201,600,000 | 3,024,000 | 730 ngày |
| 1272 | Natri hyaluronat_Nhóm 4_1,8mg/1ml - 0,5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 64,000,000 | 64,000,000 | 960,000 | 730 ngày |
| 1273 | Olopatadin hydroclorid_Nhóm 1_0,2% _Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Chai | 1,178,580,010 | 1,178,580,010 | 17,678,700 | 730 ngày |
| 1274 | Pemirolast kali_Nhóm 1_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 310,110,400 | 310,110,400 | 4,651,650 | 730 ngày |
| 1275 | Pirenoxin_Nhóm 1_0,25mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 283,248,900 | 283,248,900 | 4,248,730 | 730 ngày |
| 1276 | Polyethylen glycol + propylen glycol_Nhóm 1_(4mg + 3mg)/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 390,650,000 | 390,650,000 | 5,859,750 | 730 ngày |
| 1277 | Polyethylen glycol + propylen glycol_Nhóm 4_(4mg + 3mg)/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 832,050,000 | 832,050,000 | 12,480,750 | 730 ngày |
| 1278 | Travoprost_Nhóm 1_0,04mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 277,530,000 | 277,530,000 | 4,162,950 | 730 ngày |
| 1279 | Travoprost + timolol_Nhóm 1_(0,04mg/ml + 5mg/ml) - 2,5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 227,200,000 | 227,200,000 | 3,408,000 | 730 ngày |
| 1280 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid_Nhóm 1_(50mg + 50mg)/10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 105,840,000 | 105,840,000 | 1,587,600 | 730 ngày |
| 1281 | Betahistin_Nhóm 1_24 mg_Uống_Viên_Viên | 63,793,400 | 63,793,400 | 956,900 | 730 ngày |
| 1282 | Betahistin_Nhóm 2_24 mg_Uống_Viên_Viên | 145,000,000 | 145,000,000 | 2,175,000 | 730 ngày |
| 1283 | Betahistin_Nhóm 1_16mg_Uống_Viên_Viên | 127,596,000 | 127,596,000 | 1,913,940 | 730 ngày |
| 1284 | Betahistin_Nhóm 2_16mg_Uống_Viên_Viên | 13,500,000 | 13,500,000 | 202,500 | 730 ngày |
| 1285 | Betahistin_Nhóm 1_8mg_Uống_Viên_Viên | 31,350,000 | 31,350,000 | 470,250 | 730 ngày |
| 1286 | Betahistin_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên | 164,610,000 | 164,610,000 | 2,469,150 | 730 ngày |
| 1287 | Fluticason furoat_Nhóm 1_27,5 mcg/liều xịt - 30 liều_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Bình | 130,935,000 | 130,935,000 | 1,964,020 | 730 ngày |
| 1288 | Fluticason furoat_Nhóm 1_27,5 mcg/liều xịt - 60 liều_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Bình | 86,595,500 | 86,595,500 | 1,298,930 | 730 ngày |
| 1289 | Fluticason propionat_Nhóm 2_50mcg/liều xịt - 120 liều_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Hộp | 40,014,000 | 40,014,000 | 600,210 | 730 ngày |
| 1290 | Fluticason propionat_Nhóm 1_125mcg/liều xịt - 120 liều_Hít qua đường miệng_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 53,231,000 | 53,231,000 | 798,460 | 730 ngày |
| 1291 | Fluticason propionat_Nhóm 1_0,5mg/2ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống | 6,757,000 | 6,757,000 | 101,350 | 730 ngày |
| 1292 | Phenazon + lidocain hydroclorid_Nhóm 1_4g/100g (4%) + 1g/100g (1%)_Nhỏ tai_Thuốc nhỏ tai_Lọ | 75,600,000 | 75,600,000 | 1,134,000 | 730 ngày |
| 1293 | Xylometazolin_Nhóm 1_0,1% x 10ml_Nhỏ mũi_Thuốc nhỏ mũi_Lọ | 131,250,000 | 131,250,000 | 1,968,750 | 730 ngày |
| 1294 | Xylometazolin_Nhóm 4_0,05% x 8ml_Nhỏ mũi_Thuốc nhỏ mũi_Lọ | 290,304,000 | 290,304,000 | 4,354,560 | 730 ngày |
| 1295 | Xylometazolin_Nhóm 1_0,05% x 10ml_Nhỏ mũi_Thuốc nhỏ mũi_Lọ | 34,200,000 | 34,200,000 | 513,000 | 730 ngày |
| 1296 | Carbetocin_Nhóm 1_100mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,695,235,324 | 1,695,235,324 | 25,428,520 | 730 ngày |
| 1297 | Carbetocin_Nhóm 4_100mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 142,065,000 | 142,065,000 | 2,130,970 | 730 ngày |
| 1298 | Carboprost tromethamin_Nhóm 5_250mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 174,000,000 | 174,000,000 | 2,610,000 | 730 ngày |
| 1299 | Dinoproston_Nhóm 1_10mg_Đặt âm đạo_Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo_Túi | 168,210,000 | 168,210,000 | 2,523,150 | 730 ngày |
| 1300 | Methyl ergometrin maleat_Nhóm 4_0,2mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 84,011,200 | 84,011,200 | 1,260,160 | 730 ngày |
| 1301 | Methyl ergometrin maleat_Nhóm 1_0,2mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 199,640,700 | 199,640,700 | 2,994,610 | 730 ngày |
| 1302 | Oxytocin_Nhóm 4_10UI/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống | 476,910,000 | 476,910,000 | 7,153,650 | 730 ngày |
| 1303 | Oxytocin_Nhóm 1_10IU/1ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 1,397,825,000 | 1,397,825,000 | 20,967,370 | 730 ngày |
| 1304 | Oxytocin_Nhóm 4_5IU/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống | 225,462,510 | 225,462,510 | 3,381,930 | 730 ngày |
| 1305 | Misoprostol_Nhóm 4_200mcg_Uống_Viên_Viên | 188,838,000 | 188,838,000 | 2,832,570 | 730 ngày |
| 1306 | Atosiban_Nhóm 1_37,5mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 877,100,000 | 877,100,000 | 13,156,500 | 730 ngày |
| 1307 | Atosiban_Nhóm 4_7,5mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 960,750,000 | 960,750,000 | 14,411,250 | 730 ngày |
| 1308 | Salbutamol sulfat_Nhóm 4_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 51,681,000 | 51,681,000 | 775,210 | 730 ngày |
| 1309 | Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O)_Nhóm 4_1,5g/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml; 25,7mg/100ml; 5,08mg/100ml_Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng_Dung dịch thẩm phân phúc mạc_Túi | 362,500,000 | 362,500,000 | 5,437,500 | 730 ngày |
| 1310 | Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O)_Nhóm 4_2,5g/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml; 25,7mg/100ml; 5,08mg/100ml_Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng_Dung dịch thẩm phân phúc mạc_Túi | 362,500,000 | 362,500,000 | 5,437,500 | 730 ngày |
| 1311 | Diazepam_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 769,707,540 | 769,707,540 | 11,545,610 | 730 ngày |
| 1312 | Rotundin_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 1,034,696,250 | 1,034,696,250 | 15,520,440 | 730 ngày |
| 1313 | Zopiclon_Nhóm 2_ 2mg_Uống_Viên_Viên | 703,800,000 | 703,800,000 | 10,557,000 | 730 ngày |
| 1314 | Acid thioctic (Meglumin thioctat)_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_Viên | 404,955,000 | 404,955,000 | 6,074,320 | 730 ngày |
| 1315 | Acid thioctic (Meglumin thioctat)_Nhóm 1_600mg/24ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 214,500,000 | 214,500,000 | 3,217,500 | 730 ngày |
| 1316 | Acid thioctic (Meglumin thioctat)_Nhóm 4_300mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 220,000,000 | 220,000,000 | 3,300,000 | 730 ngày |
| 1317 | Amisulprid_Nhóm 2_ 200mg_Uống_Viên_Viên | 60,750,000 | 60,750,000 | 911,250 | 730 ngày |
| 1318 | Amisulprid_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên | 37,800,000 | 37,800,000 | 567,000 | 730 ngày |
| 1319 | Clorpromazin_Nhóm 4_25mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 46,515,000 | 46,515,000 | 697,720 | 730 ngày |
| 1320 | Clorpromazin_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên | 581,450,000 | 581,450,000 | 8,721,750 | 730 ngày |
| 1321 | Clozapin_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,575,000 | 730 ngày |
| 1322 | Clozapin_Nhóm 1_100 mg_Uống_Viên_Viên | 198,000,000 | 198,000,000 | 2,970,000 | 730 ngày |
| 1323 | Clozapin_Nhóm 1_25 mg_Uống_Viên_Viên | 55,000,000 | 55,000,000 | 825,000 | 730 ngày |
| 1324 | Clozapin_Nhóm 5_25mg_Uống_Viên_Viên | 8,000,000 | 8,000,000 | 120,000 | 730 ngày |
| 1325 | Donepezil_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 282,500,000 | 282,500,000 | 4,237,500 | 730 ngày |
| 1326 | Donepezil_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 146,800,000 | 146,800,000 | 2,202,000 | 730 ngày |
| 1327 | Donepezil_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên | 2,080,000 | 2,080,000 | 31,200 | 730 ngày |
| 1328 | Haloperidol_Nhóm 4_5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 120,960,000 | 120,960,000 | 1,814,400 | 730 ngày |
| 1329 | Haloperidol_Nhóm 4_ 5mg_Uống_Viên_Viên | 56,700,000 | 56,700,000 | 850,500 | 730 ngày |
| 1330 | Haloperidol_Nhóm 4_1,5 mg_uống_Viên_Viên | 84,147,000 | 84,147,000 | 1,262,200 | 730 ngày |
| 1331 | Haloperidol_Nhóm 4_2mg_Uống_Viên_Viên | 480,000 | 480,000 | 7,200 | 730 ngày |
| 1332 | Levomepromazin_Nhóm 4_ 25mg_Uống_Viên_Viên | 275,225,000 | 275,225,000 | 4,128,370 | 730 ngày |
| 1333 | Levomepromazin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên_Viên | 341,250,000 | 341,250,000 | 5,118,750 | 730 ngày |
| 1334 | Levomepromazin_Nhóm 4_ 50mg_Uống_Viên_Viên | 209,475,000 | 209,475,000 | 3,142,120 | 730 ngày |
| 1335 | Levosulpirid_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên | 9,500,000 | 9,500,000 | 142,500 | 730 ngày |
| 1336 | Levosulpirid_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên | 30,000,000 | 30,000,000 | 450,000 | 730 ngày |
| 1337 | Meclophenoxat_Nhóm 4_250mg_tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 2,412,000,000 | 2,412,000,000 | 36,180,000 | 730 ngày |
| 1338 | Meclophenoxat_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 2,901,565,000 | 2,901,565,000 | 43,523,470 | 730 ngày |
| 1339 | Olanzapin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 1,704,500 | 1,704,500 | 25,560 | 730 ngày |
| 1340 | Olanzapin_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 30,545,000 | 30,545,000 | 458,170 | 730 ngày |
| 1341 | Olanzapin_Nhóm 3_10mg_Uống_Viên_Viên | 4,232,844,000 | 4,232,844,000 | 63,492,660 | 730 ngày |
| 1342 | Quetiapin_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên | 208,250,000 | 208,250,000 | 3,123,750 | 730 ngày |
| 1343 | Quetiapin_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên | 132,000,000 | 132,000,000 | 1,980,000 | 730 ngày |
| 1344 | Quetiapin_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 25,220,000 | 25,220,000 | 378,300 | 730 ngày |
| 1345 | Risperidon_Nhóm 1_1mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 196,000,000 | 196,000,000 | 2,940,000 | 730 ngày |
| 1346 | Risperidon_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_Viên | 19,200,000 | 19,200,000 | 288,000 | 730 ngày |
| 1347 | Risperidon_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên | 1,650,000 | 1,650,000 | 24,750 | 730 ngày |
| 1348 | Risperidon_Nhóm 3_2mg_Uống_Viên_Viên | 994,014,000 | 994,014,000 | 14,910,210 | 730 ngày |
| 1349 | Sulpirid_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên nang_Viên | 45,500,000 | 45,500,000 | 682,500 | 730 ngày |
| 1350 | Sulpirid_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 99,225,000 | 99,225,000 | 1,488,370 | 730 ngày |
| 1351 | Tofisopam_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên | 896,000,000 | 896,000,000 | 13,440,000 | 730 ngày |
| 1352 | Ziprasidon_Nhóm 4_20 mg_Uống_Viên_Viên | 25,200,000 | 25,200,000 | 378,000 | 730 ngày |
| 1353 | Amitriptylin hydroclorid_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 3,045,000 | 3,045,000 | 45,670 | 730 ngày |
| 1354 | Amitriptylin hydroclorid_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên | 68,310,000 | 68,310,000 | 1,024,650 | 730 ngày |
| 1355 | Amitriptylin hydroclorid_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên | 68,880,000 | 68,880,000 | 1,033,200 | 730 ngày |
| 1356 | Citalopram_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 18,000,000 | 18,000,000 | 270,000 | 730 ngày |
| 1357 | Fluoxetin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên | 34,000,000 | 34,000,000 | 510,000 | 730 ngày |
| 1358 | Fluvoxamin_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 130,000,000 | 130,000,000 | 1,950,000 | 730 ngày |
| 1359 | Methylphenidat hydroclorid_Nhóm 1_18mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 252,000,000 | 252,000,000 | 3,780,000 | 730 ngày |
| 1360 | Methylphenidat hydroclorid_Nhóm 1_27mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 109,200,000 | 109,200,000 | 1,638,000 | 730 ngày |
| 1361 | Mirtazapin_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên_Viên | 63,900,000 | 63,900,000 | 958,500 | 730 ngày |
| 1362 | Mirtazapin_Nhóm 2_45mg_Uống_Viên_Viên | 1,037,300,000 | 1,037,300,000 | 15,559,500 | 730 ngày |
| 1363 | Sertralin_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên | 269,700,000 | 269,700,000 | 4,045,500 | 730 ngày |
| 1364 | Sertralin_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên_Viên | 11,700,000 | 11,700,000 | 175,500 | 730 ngày |
| 1365 | Sertralin_Nhóm 4_ 100mg_Uống_Viên_Viên | 174,800,000 | 174,800,000 | 2,622,000 | 730 ngày |
| 1366 | Acetyl leucin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên | 1,568,721,068 | 1,568,721,068 | 23,530,810 | 730 ngày |
| 1367 | Acetyl leucin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên | 1,213,380,000 | 1,213,380,000 | 18,200,700 | 730 ngày |
| 1368 | Acetyl leucin_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 9,842,112,000 | 9,842,112,000 | 147,631,680 | 730 ngày |
| 1369 | Acetyl leucin_Nhóm 4_1g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,783,208,000 | 2,783,208,000 | 41,748,120 | 730 ngày |
| 1370 | Choline alfoscerat_Nhóm 1_1g/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,469,640,000 | 1,469,640,000 | 22,044,600 | 730 ngày |
| 1371 | Citicolin_Nhóm 1_500mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 850,720,000 | 850,720,000 | 12,760,800 | 730 ngày |
| 1372 | Citicolin_Nhóm 2_500mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 95,760,000 | 95,760,000 | 1,436,400 | 730 ngày |
| 1373 | Citicolin_Nhóm 1_500mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 2,565,000,000 | 2,565,000,000 | 38,475,000 | 730 ngày |
| 1374 | Panax notoginseng saponins_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 403,704,000 | 403,704,000 | 6,055,560 | 730 ngày |
| 1375 | Panax notoginseng saponins_Nhóm 5_200mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 4,620,000,000 | 4,620,000,000 | 69,300,000 | 730 ngày |
| 1376 | Galantamin_Nhóm 4_5mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 252,000,000 | 252,000,000 | 3,780,000 | 730 ngày |
| 1377 | Galantamin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 21,000,000 | 21,000,000 | 315,000 | 730 ngày |
| 1378 | Ginkgo biloba_Nhóm 2_120mg_Uống_Viên_Viên | 312,500,000 | 312,500,000 | 4,687,500 | 730 ngày |
| 1379 | Ginkgo biloba_Nhóm 1_60mg_Uống_Viên_Viên | 690,000,000 | 690,000,000 | 10,350,000 | 730 ngày |
| 1380 | Ginkgo biloba_Nhóm 4_80mg_Uống_Viên_Viên | 31,000,000 | 31,000,000 | 465,000 | 730 ngày |
| 1381 | Mecobalamin_Nhóm 5_1.500mcg/ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 502,000,000 | 502,000,000 | 7,530,000 | 730 ngày |
| 1382 | Mecobalamin_Nhóm 1_500µg_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 200,106,500 | 200,106,500 | 3,001,590 | 730 ngày |
| 1383 | Mecobalamin_Nhóm 2_1.500mcg_Uống_Viên nang_Viên | 244,000,000 | 244,000,000 | 3,660,000 | 730 ngày |
| 1384 | Mecobalamin_Nhóm 5_1500mcg_Uống_Viên_Viên | 5,508,000 | 5,508,000 | 82,620 | 730 ngày |
| 1385 | Pentoxifyllin_Nhóm 5_2mg/ml - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 76,000,000 | 76,000,000 | 1,140,000 | 730 ngày |
| 1386 | Piracetam_Nhóm 4_1.200mg/6ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 1,128,000,000 | 1,128,000,000 | 16,920,000 | 730 ngày |
| 1387 | Piracetam_Nhóm 4_400mg/8ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 1,066,800,000 | 1,066,800,000 | 16,002,000 | 730 ngày |
| 1388 | Piracetam_Nhóm 3_400mg_Uống_Viên_Viên | 1,812,604,500 | 1,812,604,500 | 27,189,060 | 730 ngày |
| 1389 | Piracetam_Nhóm 4_800mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 5,569,105,000 | 5,569,105,000 | 83,536,570 | 730 ngày |
| 1390 | Piracetam_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,312,000,000 | 1,312,000,000 | 19,680,000 | 730 ngày |
| 1391 | Piracetam_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,311,240,000 | 1,311,240,000 | 19,668,600 | 730 ngày |
| 1392 | Piracetam_Nhóm 4_800mg_Uống_Viên nang_Viên | 446,400,000 | 446,400,000 | 6,696,000 | 730 ngày |
| 1393 | Piracetam_Nhóm 4_1g/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 114,082,800 | 114,082,800 | 1,711,240 | 730 ngày |
| 1394 | Piracetam_Nhóm 4_4.000mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 3,669,990,000 | 3,669,990,000 | 55,049,850 | 730 ngày |
| 1395 | Vinpocetin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 350,000,000 | 350,000,000 | 5,250,000 | 730 ngày |
| 1396 | Vinpocetin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 187,500,000 | 187,500,000 | 2,812,500 | 730 ngày |
| 1397 | Vinpocetin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 182,000,000 | 182,000,000 | 2,730,000 | 730 ngày |
| 1398 | Vinpocetin_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên | 88,000,000 | 88,000,000 | 1,320,000 | 730 ngày |
| 1399 | Vinpocetin_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên nang_Viên | 110,000,000 | 110,000,000 | 1,650,000 | 730 ngày |
| 1400 | Aminophylin_Nhóm 1_4,8% - 5 ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 387,281,460 | 387,281,460 | 5,809,220 | 730 ngày |
| 1401 | Aminophylin_Nhóm 4_240mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,199,068,500 | 1,199,068,500 | 17,986,020 | 730 ngày |
| 1402 | Bambuterol_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 32,400,000 | 32,400,000 | 486,000 | 730 ngày |
| 1403 | Bambuterol_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 44,000,000 | 44,000,000 | 660,000 | 730 ngày |
| 1404 | Bambuterol_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên | 723,726,465 | 723,726,465 | 10,855,890 | 730 ngày |
| 1405 | Budesonid_Nhóm 2_0,5mg/2ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Nang | 788,939,400 | 788,939,400 | 11,834,090 | 730 ngày |
| 1406 | Budesonid_Nhóm 4_0,5mg/2ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Lọ | 1,750,140,000 | 1,750,140,000 | 26,252,100 | 730 ngày |
| 1407 | Budesonid_Nhóm 4_64mcg/liều xịt - 120 liều_Đường hô hấp_Thuốc xịt mũi_Lọ | 532,800,000 | 532,800,000 | 7,992,000 | 730 ngày |
| 1408 | Budesonid + formoterol_Nhóm 2_(200mcg + 6mcg)/liều - 120 liều _Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 735,900,000 | 735,900,000 | 11,038,500 | 730 ngày |
| 1409 | Budesonid + formoterol_Nhóm 5_(200mcg + 6mcg)/liều - 120 liều _Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 1,371,440,000 | 1,371,440,000 | 20,571,600 | 730 ngày |
| 1410 | Budesonid + formoterol_Nhóm 2_(100mcg + 6mcg)/liều - 120 liều _Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 1,000,020,000 | 1,000,020,000 | 15,000,300 | 730 ngày |
| 1411 | Budesonid + formoterol_Nhóm 5_(100mcg + 6mcg)/liều - 120 liều_Hít qua đường miệng_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 56,580,000 | 56,580,000 | 848,700 | 730 ngày |
| 1412 | Fenoterol + ipratropium_Nhóm 2_(250mcg/ml + 500mcg/ml) - 20ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Lọ | 48,435,000 | 48,435,000 | 726,520 | 730 ngày |
| 1413 | Fenoterol + ipratropium_Nhóm 1_(0,02mg + 0,05mgl)/liều - 200 liều_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Bình | 218,332,950 | 218,332,950 | 3,274,990 | 730 ngày |
| 1414 | Natri montelukast_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 70,490,000 | 70,490,000 | 1,057,350 | 730 ngày |
| 1415 | Natri montelukast_Nhóm 4_5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 65,550,000 | 65,550,000 | 983,250 | 730 ngày |
| 1416 | Natri montelukast_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 131,200,000 | 131,200,000 | 1,968,000 | 730 ngày |
| 1417 | Natri montelukast_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 48,230,000 | 48,230,000 | 723,450 | 730 ngày |
| 1418 | Salbutamol sulfat_Nhóm 4_5mg/2,5ml - 2,5ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống | 981,960,000 | 981,960,000 | 14,729,400 | 730 ngày |
| 1419 | Salbutamol sulfat_Nhóm 4_2,5mg/2,5ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống | 1,847,715,030 | 1,847,715,030 | 27,715,720 | 730 ngày |
| 1420 | Salbutamol sulfat_Nhóm 1_100mcg/liều_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Bình | 509,746,500 | 509,746,500 | 7,646,190 | 730 ngày |
| 1421 | Salbutamol sulfat_Nhóm 4_2mg/5ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 41,496,000 | 41,496,000 | 622,440 | 730 ngày |
| 1422 | Salbutamol sulfat_Nhóm 4_2mg/5ml-5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 60,800,000 | 60,800,000 | 912,000 | 730 ngày |
| 1423 | Salbutamol sulfat_Nhóm 4_5mg/5ml - 5ml_Tiêm _Thuốc tiêm_Ống | 627,285,000 | 627,285,000 | 9,409,270 | 730 ngày |
| 1424 | Salbutamol sulfat_Nhóm 5_4mg_Uống_Viên_Viên | 52,570,000 | 52,570,000 | 788,550 | 730 ngày |
| 1425 | Salbutamol + ipratropium_Nhóm 4_(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống | 441,000,000 | 441,000,000 | 6,615,000 | 730 ngày |
| 1426 | Salbutamol + ipratropium_Nhóm 2_(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống | 813,150,000 | 813,150,000 | 12,197,250 | 730 ngày |
| 1427 | Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 1_ 50mcg + 250mcg/1 liều_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Hộp | 139,040,000 | 139,040,000 | 2,085,600 | 730 ngày |
| 1428 | Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 1_25mcg + 250mcg/1 liều_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 2,166,300,000 | 2,166,300,000 | 32,494,500 | 730 ngày |
| 1429 | Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 2_25mcg + 250mcg_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 432,000,000 | 432,000,000 | 6,480,000 | 730 ngày |
| 1430 | Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 5_(25mcg + 250mcg)/liều - 120 liều_Hít qua đường miệng_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Ống | 413,952,000 | 413,952,000 | 6,209,280 | 730 ngày |
| 1431 | Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 2_25mcg + 125mcg_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 197,800,000 | 197,800,000 | 2,967,000 | 730 ngày |
| 1432 | Terbutalin_Nhóm 4_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 65,800,000 | 65,800,000 | 987,000 | 730 ngày |
| 1433 | Terbutalin_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 35,640,000 | 35,640,000 | 534,600 | 730 ngày |
| 1434 | Terbutalin_Nhóm 4_ 5mg/2ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,260,000 | 730 ngày |
| 1435 | Ambroxol_Nhóm 2_15mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 707,850,000 | 707,850,000 | 10,617,750 | 730 ngày |
| 1436 | Ambroxol_Nhóm 4_15mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 1,145,200,000 | 1,145,200,000 | 17,178,000 | 730 ngày |
| 1437 | Ambroxol_Nhóm 4_15mg/5ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 39,000,000 | 39,000,000 | 585,000 | 730 ngày |
| 1438 | Ambroxol_Nhóm 4_30mg/5ml - 50ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 1,122,300,000 | 1,122,300,000 | 16,834,500 | 730 ngày |
| 1439 | Ambroxol_Nhóm 2_30mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 4,262,328,000 | 4,262,328,000 | 63,934,920 | 730 ngày |
| 1440 | Ambroxol_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên_Viên | 577,600,000 | 577,600,000 | 8,664,000 | 730 ngày |
| 1441 | Ambroxol_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 272,000,000 | 272,000,000 | 4,080,000 | 730 ngày |
| 1442 | Ambroxol_Nhóm 2_30mg_Uống_Viên sủi_Viên | 300,300,000 | 300,300,000 | 4,504,500 | 730 ngày |
| 1443 | Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_4mg/3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 459,650,000 | 459,650,000 | 6,894,750 | 730 ngày |
| 1444 | Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_2mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 11,400,000 | 11,400,000 | 171,000 | 730 ngày |
| 1445 | Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_4mg/5ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 44,000,000 | 44,000,000 | 660,000 | 730 ngày |
| 1446 | Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_8mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 25,000,000 | 25,000,000 | 375,000 | 730 ngày |
| 1447 | Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_8mg/5ml; 50ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai | 1,490,000,000 | 1,490,000,000 | 22,350,000 | 730 ngày |
| 1448 | Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_16mg_Uống_Viên nang_Viên | 334,218,000 | 334,218,000 | 5,013,270 | 730 ngày |
| 1449 | Carbocistein_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên nang_Viên | 250,869,000 | 250,869,000 | 3,763,030 | 730 ngày |
| 1450 | Carbocistein_Nhóm 4_250mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 375,150,000 | 375,150,000 | 5,627,250 | 730 ngày |
| 1451 | Carbocistein_Nhóm 4_125mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 400,200,000 | 400,200,000 | 6,003,000 | 730 ngày |
| 1452 | Carbocistein_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 96,000,000 | 96,000,000 | 1,440,000 | 730 ngày |
| 1453 | Carbocistein_Nhóm 4_750mg_Uống_Viên_Viên | 762,600,000 | 762,600,000 | 11,439,000 | 730 ngày |
| 1454 | N-acetylcystein_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên sủi_Viên | 339,000,000 | 339,000,000 | 5,085,000 | 730 ngày |
| 1455 | N-acetylcystein_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên sủi_Viên | 52,800,000 | 52,800,000 | 792,000 | 730 ngày |
| 1456 | N-acetylcystein_Nhóm 1_200mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 348,250,000 | 348,250,000 | 5,223,750 | 730 ngày |
| 1457 | N-acetylcystein_Nhóm 4_200mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 344,980,000 | 344,980,000 | 5,174,700 | 730 ngày |
| 1458 | N-acetylcystein_Nhóm 4_200mg/10ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 259,644,000 | 259,644,000 | 3,894,660 | 730 ngày |
| 1459 | N-acetylcystein_Nhóm 4_600mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 1,583,910,000 | 1,583,910,000 | 23,758,650 | 730 ngày |
| 1460 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis_Nhóm 1_50mg (trong đó: 7mg hoạt chất tương ứng)_Đặt dưới lưỡi_Viên đặt dưới lưỡi_Viên | 210,000,000 | 210,000,000 | 3,150,000 | 730 ngày |
| 1461 | Cafein citrat_Nhóm 4_60mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 264,600,000 | 264,600,000 | 3,969,000 | 730 ngày |
| 1462 | Mometason furoat_Nhóm 4_0,05mg/liều xịt x 60 liều xịt_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Lọ | 252,000,000 | 252,000,000 | 3,780,000 | 730 ngày |
| 1463 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))_Nhóm 1_25mg/ml - 4ml_Đường nội khí quản_Hỗn dịch dùng đường nội khí quản_Lọ | 1,909,920,000 | 1,909,920,000 | 28,648,800 | 730 ngày |
| 1464 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))_Nhóm 1_120mg/1,5ml_Đường nội khí quản_Hỗn dịch dùng đường nội khí quản_Lọ | 1,888,650,000 | 1,888,650,000 | 28,329,750 | 730 ngày |
| 1465 | Kali clorid_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên | 195,096,510 | 195,096,510 | 2,926,440 | 730 ngày |
| 1466 | Kali clorid_Nhóm 1_600mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 178,500,000 | 178,500,000 | 2,677,500 | 730 ngày |
| 1467 | Magnesi aspartat + kali aspartat_Nhóm 4_140mg + 158mg_Uống_Viên_Viên | 528,050,000 | 528,050,000 | 7,920,750 | 730 ngày |
| 1468 | Magnesi aspartat + kali aspartat_Nhóm 1_140mg + 158mg_Uống_Viên_Viên | 113,442,000 | 113,442,000 | 1,701,630 | 730 ngày |
| 1469 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan_Nhóm 4_(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g) - 5,63g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 2,277,259,250 | 2,277,259,250 | 34,158,880 | 730 ngày |
| 1470 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan_Nhóm 4_0,52g + 0,3g + 0,509g +2,7g _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,890,000 | 730 ngày |
| 1471 | Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan_Nhóm 4_350mg + 250mg + 150mg + 2g_Uống_Viên_viên | 12,000,000 | 12,000,000 | 180,000 | 730 ngày |
| 1472 | Acid amin_Nhóm 1_6,5% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 449,750,000 | 449,750,000 | 6,746,250 | 730 ngày |
| 1473 | Acid amin*_Nhóm 2_10% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 24,950,000 | 24,950,000 | 374,250 | 730 ngày |
| 1474 | Acid amin*_Nhóm 2_8,5% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 130,634,000 | 130,634,000 | 1,959,510 | 730 ngày |
| 1475 | Acid amin*_Nhóm 2_8,5% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 12,400,000 | 12,400,000 | 186,000 | 730 ngày |
| 1476 | Acid amin*_Nhóm 1_8% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 526,934,000 | 526,934,000 | 7,904,010 | 730 ngày |
| 1477 | Acid amin*_Nhóm 4_7,2% - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 230,000,000 | 230,000,000 | 3,450,000 | 730 ngày |
| 1478 | Acid amin*_Nhóm 1_7% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 330,000,000 | 330,000,000 | 4,950,000 | 730 ngày |
| 1479 | Acid amin*_Nhóm 4_5% - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 272,950,000 | 272,950,000 | 4,094,250 | 730 ngày |
| 1480 | Acid amin* (Dùng cho suy gan)_Nhóm 2_ 8% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 97,900,000 | 97,900,000 | 1,468,500 | 730 ngày |
| 1481 | Acid amin* (Dùng cho suy gan)_Nhóm 2_8% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 115,000,000 | 115,000,000 | 1,725,000 | 730 ngày |
| 1482 | Acid amin*_Nhóm 2_5,4% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 37,080,000 | 37,080,000 | 556,200 | 730 ngày |
| 1483 | Acid amin + glucose + lipid (*)_Nhóm 2_(8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml)/375ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 1,825,600,000 | 1,825,600,000 | 27,384,000 | 730 ngày |
| 1484 | Acid amin + glucose + lipid (*)_Nhóm 5_(11,3% + 11% +20%) - 960ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 3,372,722,500 | 3,372,722,500 | 50,590,830 | 730 ngày |
| 1485 | Acid amin + glucose + lipid (*)_Nhóm 2_(11,3% + 11% +20%) - 1.440ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 588,000,000 | 588,000,000 | 8,820,000 | 730 ngày |
| 1486 | Calci clorid_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 64,784,811 | 64,784,811 | 971,770 | 730 ngày |
| 1487 | Glucose_Nhóm 1_10%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 156,600,000 | 156,600,000 | 2,349,000 | 730 ngày |
| 1488 | Glucose_Nhóm 4_20%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 231,777,000 | 231,777,000 | 3,476,650 | 730 ngày |
| 1489 | Glucose_Nhóm 4_20%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 4,950,000 | 4,950,000 | 74,250 | 730 ngày |
| 1490 | Glucose_Nhóm 4_30%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 375,000 | 375,000 | 5,620 | 730 ngày |
| 1491 | Glucose_Nhóm 4_30%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 7,500,000 | 7,500,000 | 112,500 | 730 ngày |
| 1492 | Glucose_Nhóm 4_10g/100ml (10%) - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 584,100,000 | 584,100,000 | 8,761,500 | 730 ngày |
| 1493 | Glucose_Nhóm 1_5g/100ml (5%) - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 90,720,000 | 90,720,000 | 1,360,800 | 730 ngày |
| 1494 | Glucose_Nhóm 1_5g/100ml (5%) - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 340,000,000 | 340,000,000 | 5,100,000 | 730 ngày |
| 1495 | Glucose_Nhóm 1_5g/100ml (5%) - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 1,898,920,000 | 1,898,920,000 | 28,483,800 | 730 ngày |
| 1496 | Glucose_Nhóm 4_5g/100ml (5%) - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 3,337,783,995 | 3,337,783,995 | 50,066,750 | 730 ngày |
| 1497 | Kali clorid_Nhóm 1_1g/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 482,350,000 | 482,350,000 | 7,235,250 | 730 ngày |
| 1498 | Kali clorid_Nhóm 4_1g/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 26,730,000 | 26,730,000 | 400,950 | 730 ngày |
| 1499 | Kali clorid_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 437,512,230 | 437,512,230 | 6,562,680 | 730 ngày |
| 1500 | Magnesi sulfat_Nhóm 4_750mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 61,986,100 | 61,986,100 | 929,790 | 730 ngày |
| 1501 | Magnesi aspartat + Kali aspartat_Nhóm 4_(400mg + 452mg)/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 8,000,000 | 8,000,000 | 120,000 | 730 ngày |
| 1502 | Manitol_Nhóm 4_17,5g/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 303,042,600 | 303,042,600 | 4,545,630 | 730 ngày |
| 1503 | Manitol_Nhóm 4_20%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 85,195,250 | 85,195,250 | 1,277,920 | 730 ngày |
| 1504 | Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 8,747,676,000 | 8,747,676,000 | 131,215,140 | 730 ngày |
| 1505 | Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 3,011,759,100 | 3,011,759,100 | 45,176,380 | 730 ngày |
| 1506 | Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 19,313,390,250 | 19,313,390,250 | 289,700,850 | 730 ngày |
| 1507 | Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 1.000ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 4,406,844,330 | 4,406,844,330 | 66,102,660 | 730 ngày |
| 1508 | Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 1.000ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 1,039,600,000 | 1,039,600,000 | 15,594,000 | 730 ngày |
| 1509 | Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 1,500,000,000 | 1,500,000,000 | 22,500,000 | 730 ngày |
| 1510 | Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 198,000,000 | 198,000,000 | 2,970,000 | 730 ngày |
| 1511 | Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 5,953,350,000 | 5,953,350,000 | 89,300,250 | 730 ngày |
| 1512 | Natri clorid_Nhóm 4_10% - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 464,310,000 | 464,310,000 | 6,964,650 | 730 ngày |
| 1513 | Nhũ dịch lipid_Nhóm 1_10% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 470,120,000 | 470,120,000 | 7,051,800 | 730 ngày |
| 1514 | Nhũ dịch lipid_Nhóm 1_20% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 478,632,000 | 478,632,000 | 7,179,480 | 730 ngày |
| 1515 | Nhũ dịch lipid_Nhóm 2_20% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 169,650,000 | 169,650,000 | 2,544,750 | 730 ngày |
| 1516 | Nhũ dịch lipid_Nhóm 1_20% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 1,544,240,000 | 1,544,240,000 | 23,163,600 | 730 ngày |
| 1517 | Nhũ dịch lipid_Nhóm 5_100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 17,600,000 | 17,600,000 | 264,000 | 730 ngày |
| 1518 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose_Nhóm 4_(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 306,000,000 | 306,000,000 | 4,590,000 | 730 ngày |
| 1519 | Ringer lactat_Nhóm 4_500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 3,217,113,000 | 3,217,113,000 | 48,256,690 | 730 ngày |
| 1520 | Ringer lactat_Nhóm 1_500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 896,376,000 | 896,376,000 | 13,445,640 | 730 ngày |
| 1521 | Nước cất pha tiêm_Nhóm 4_5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,465,218,100 | 1,465,218,100 | 21,978,270 | 730 ngày |
| 1522 | Nước cất pha tiêm_Nhóm 4_10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 2,047,659,768 | 2,047,659,768 | 30,714,890 | 730 ngày |
| 1523 | Nước cất pha tiêm_Nhóm 4_100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai | 135,450,000 | 135,450,000 | 2,031,750 | 730 ngày |
| 1524 | Calci carbonat_Nhóm 4_625mg_Uống_Viên_Viên | 464,619,400 | 464,619,400 | 6,969,290 | 730 ngày |
| 1525 | Calci carbonat_Nhóm 4_750mg_Uống_Viên_Viên | 266,950,000 | 266,950,000 | 4,004,250 | 730 ngày |
| 1526 | Calci carbonat_Nhóm 4_1.250mg_Uống_Viên_Viên | 320,400,000 | 320,400,000 | 4,806,000 | 730 ngày |
| 1527 | Calci carbonat + calci gluconolactat_Nhóm 2_ 2.940mg + 300mg_Uống_Viên sủi_Viên | 252,000,000 | 252,000,000 | 3,780,000 | 730 ngày |
| 1528 | Calci carbonat + calci gluconolactat_Nhóm 4_150mg + 1470mg_Uống_Viên sủi_Viên | 294,525,000 | 294,525,000 | 4,417,870 | 730 ngày |
| 1529 | Calci carbonat + calci gluconolactat_Nhóm 4_380mg + 120mg_Uống_Viên sủi_Viên | 139,650,000 | 139,650,000 | 2,094,750 | 730 ngày |
| 1530 | Calci carbonat + Vitamin D3_Nhóm 4_1250mg + 400IU_Uống_Viên_Viên | 70,180,000 | 70,180,000 | 1,052,700 | 730 ngày |
| 1531 | Calci carbonat + vitamin D3_Nhóm 4_1250mg + 125IU_Uống_Viên_Viên | 218,904,000 | 218,904,000 | 3,283,560 | 730 ngày |
| 1532 | Calci carbonat + vitamin D3_Nhóm 2_750mg + 200IU_Uống_Viên_Viên | 448,000,000 | 448,000,000 | 6,720,000 | 730 ngày |
| 1533 | Calci carbonat + vitamin D3_Nhóm 4_ 750mg + 200 IU_Uống_Viên_Viên | 291,564,000 | 291,564,000 | 4,373,460 | 730 ngày |
| 1534 | Calci lactat_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên_Viên | 546,000,000 | 546,000,000 | 8,190,000 | 730 ngày |
| 1535 | Calci lactat_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 242,769,600 | 242,769,600 | 3,641,540 | 730 ngày |
| 1536 | Calci lactat_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 193,500,000 | 193,500,000 | 2,902,500 | 730 ngày |
| 1537 | Calci lactat_Nhóm 4_65mg/ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 697,796,000 | 697,796,000 | 10,466,940 | 730 ngày |
| 1538 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat_Nhóm 1_0,456g + 0,426g _Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 61,800,000 | 61,800,000 | 927,000 | 730 ngày |
| 1539 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat_Nhóm 4_(0,456g + 0,426g)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 169,000,000 | 169,000,000 | 2,535,000 | 730 ngày |
| 1540 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)_Nhóm 3_67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg_Uống_Viên_viên | 519,400,000 | 519,400,000 | 7,791,000 | 730 ngày |
| 1541 | Calcitriol_Nhóm 2_0,25mcg_Uống_Viên nang_Viên | 40,320,000 | 40,320,000 | 604,800 | 730 ngày |
| 1542 | Calcitriol_Nhóm 4_0,5mcg_Uống_Viên nang_Viên | 103,257,000 | 103,257,000 | 1,548,850 | 730 ngày |
| 1543 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất_Nhóm 5_90 ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 1,273,000,000 | 1,273,000,000 | 19,095,000 | 730 ngày |
| 1544 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat_Nhóm 4_(431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 644,670,000 | 644,670,000 | 9,670,050 | 730 ngày |
| 1545 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat_Nhóm 4_399mg + 5mg + 10,77mg _Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 74,550,000 | 74,550,000 | 1,118,250 | 730 ngày |
| 1546 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat_Nhóm 1_50mg + 1,33mg + 0,70mg_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 63,600,000 | 63,600,000 | 954,000 | 730 ngày |
| 1547 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)_Nhóm 4_4.000IU + 400IU_Uống_Viên nang_Viên | 2,106,499,706 | 2,106,499,706 | 31,597,490 | 730 ngày |
| 1548 | Vitamin B1_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên nang_Viên | 310,965,501 | 310,965,501 | 4,664,480 | 730 ngày |
| 1549 | Vitamin B1_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên_Viên | 108,500,000 | 108,500,000 | 1,627,500 | 730 ngày |
| 1550 | Vitamin B1_Nhóm 4_25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 77,679,000 | 77,679,000 | 1,165,180 | 730 ngày |
| 1551 | Vitamin B1_Nhóm 4_100mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 439,110,000 | 439,110,000 | 6,586,650 | 730 ngày |
| 1552 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 1_ (100mg + 100mg + 1mg)/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,557,325,000 | 1,557,325,000 | 23,359,870 | 730 ngày |
| 1553 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_ (100mg + 100mg + 1mg)/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,416,681,800 | 1,416,681,800 | 21,250,220 | 730 ngày |
| 1554 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 5_ 100mg + 100mg + 1mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,777,865,040 | 1,777,865,040 | 26,667,970 | 730 ngày |
| 1555 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_ 100mg + 200mg + 200mcg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 3,825,999,600 | 3,825,999,600 | 57,389,990 | 730 ngày |
| 1556 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 2_100mg + 200mg + 200mcg_Uống_Viên_Viên | 33,000,000 | 33,000,000 | 495,000 | 730 ngày |
| 1557 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 2_100mg + 100mg + 150mcg_Uống_Viên_Viên | 679,500,000 | 679,500,000 | 10,192,500 | 730 ngày |
| 1558 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_100mg + 100mg + 150mcg_Uống_Viên_Viên | 3,651,099,759 | 3,651,099,759 | 54,766,490 | 730 ngày |
| 1559 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_125mg + 125mg + 500mcg_Uống_Viên_Viên | 4,752,184,100 | 4,752,184,100 | 71,282,760 | 730 ngày |
| 1560 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_125mg + 125mg + 500mcg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 1,748,000,000 | 1,748,000,000 | 26,220,000 | 730 ngày |
| 1561 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_200mg + 200mg + 1000mcg_Uống_Viên_Viên | 87,500,000 | 87,500,000 | 1,312,500 | 730 ngày |
| 1562 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_250 mg + 250 mg + 1000 mcg_Uống_Viên nang_Viên | 1,683,000,000 | 1,683,000,000 | 25,245,000 | 730 ngày |
| 1563 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_250mg + 250mg + 1000mcg_Uống_Viên_Viên | 300,000,000 | 300,000,000 | 4,500,000 | 730 ngày |
| 1564 | Vitamin B6_Nhóm 4_100mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 211,491,000 | 211,491,000 | 3,172,360 | 730 ngày |
| 1565 | Vitamin B6 + magnesi lactat_Nhóm 4_ 5mg + 470mg_Uống_Viên nang_Viên | 360,000,000 | 360,000,000 | 5,400,000 | 730 ngày |
| 1566 | Vitamin B6 + magnesi lactat_Nhóm 4_ 5mg + 470mg_Uống_Viên sủi_Viên | 129,360,000 | 129,360,000 | 1,940,400 | 730 ngày |
| 1567 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)_Nhóm 4_2,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,028,783,000 | 1,028,783,000 | 15,431,740 | 730 ngày |
| 1568 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)_Nhóm 4_1000mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 122,721,030 | 122,721,030 | 1,840,810 | 730 ngày |
| 1569 | Vitamin C_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên sủi_Viên | 760,494,000 | 760,494,000 | 11,407,410 | 730 ngày |
| 1570 | Vitamin C_Nhóm 4_100mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 100,800,000 | 100,800,000 | 1,512,000 | 730 ngày |
| 1571 | Vitamin C_Nhóm 4_150mg_Uống_Viên_Viên | 167,400,000 | 167,400,000 | 2,511,000 | 730 ngày |
| 1572 | Vitamin C_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_Viên | 362,250,000 | 362,250,000 | 5,433,750 | 730 ngày |
| 1573 | Vitamin C_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,845,378,700 | 1,845,378,700 | 27,680,680 | 730 ngày |
| 1574 | Vitamin C_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 6,000,000 | 6,000,000 | 90,000 | 730 ngày |
| 1575 | Vitamin D3_Nhóm 4_400IU/0,4ml - 12ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 136,604,000 | 136,604,000 | 2,049,060 | 730 ngày |
| 1576 | Vitamin D3_Nhóm 4_800IU_Uống_Viên nang_Viên | 1,113,000,000 | 1,113,000,000 | 16,695,000 | 730 ngày |
| 1577 | Vitamin D3_Nhóm 1_150.000IU_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 129,000,000 | 129,000,000 | 1,935,000 | 730 ngày |
| 1578 | Vitamin E_Nhóm 4_ 1.000IU_Uống_Viên nang_Viên | 467,852,700 | 467,852,700 | 7,017,790 | 730 ngày |
| 1579 | Vitamin K_Nhóm 4_ 5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 26,418,000 | 26,418,000 | 396,270 | 730 ngày |
| 1580 | Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)_Nhóm 1_10mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 149,800,000 | 149,800,000 | 2,247,000 | 730 ngày |
| 1581 | Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_100 mCi_Uống_Viên nang_mCi | 32,400,000 | 32,400,000 | 486,000 | 730 ngày |
| 1582 | Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_1-10mCi_Uống_Viên nang_mCi | 81,000,000 | 81,000,000 | 1,215,000 | 730 ngày |
| 1583 | Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_30 mCi_Uống_Viên nang_mCi | 64,800,000 | 64,800,000 | 972,000 | 730 ngày |
| 1584 | Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_50 mCi_Uống_Viên nang_mCi | 64,800,000 | 64,800,000 | 972,000 | 730 ngày |
| 1585 | Iode 131 (I-131)_Nhóm 2_100 - 10.000 mCi_Uống_Dung dich/hỗn dịch/nhũ dịch uống_mCi | 69,000,000 | 69,000,000 | 1,035,000 | 730 ngày |
| 1586 | Methylen Diphosphonate (MDP)_Nhóm 5_5mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 254,100,000 | 254,100,000 | 3,811,500 | 730 ngày |
| 1587 | Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile)_Nhóm 1_0,5mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 39,870,000 | 39,870,000 | 598,050 | 730 ngày |
| 1588 | Technetium 99m (Tc-99m)_Nhóm 4_324mCi_Tiêm_Thuốc tiêm_Bình | 3,006,720,000 | 3,006,720,000 | 45,100,800 | 730 ngày |
| 1589 | 114,082,800 | 0 | 0 | ||
| 1590 | 3,669,990,000 | 0 | 0 | ||
| 1591 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1592 | 187,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1593 | 182,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1594 | 88,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1595 | 110,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1596 | 387,281,460 | 0 | 0 | ||
| 1597 | 1,199,068,500 | 0 | 0 | ||
| 1598 | 32,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1599 | 896,376,000 | 0 | 0 | ||
| 1600 | 1,465,218,100 | 0 | 0 | ||
| 1601 | 2,047,659,768 | 0 | 0 | ||
| 1602 | 135,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1603 | 464,619,400 | 0 | 0 | ||
| 1604 | 266,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1605 | 320,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1606 | 252,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1607 | 294,525,000 | 0 | 0 | ||
| 1608 | 2,860,410,000 | 0 | 0 | ||
| 1609 | 238,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1610 | 624,319,800 | 0 | 0 | ||
| 1611 | 161,162,820 | 0 | 0 | ||
| 1612 | 340,386,750 | 0 | 0 | ||
| 1613 | 19,530,000 | 0 | 0 | ||
| 1614 | 232,470,000 | 0 | 0 | ||
| 1615 | 856,140,000 | 0 | 0 | ||
| 1616 | 247,903,300 | 0 | 0 | ||
| 1617 | 97,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1618 | 893,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1619 | 225,174,000 | 0 | 0 | ||
| 1620 | 664,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1621 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1622 | 342,433,413 | 0 | 0 | ||
| 1623 | 130,672,500 | 0 | 0 | ||
| 1624 | 374,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1625 | 860,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1626 | 1,279,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1627 | 9,386,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1628 | 5,223,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1629 | 7,515,125,000 | 0 | 0 | ||
| 1630 | 8,355,060,000 | 0 | 0 | ||
| 1631 | 4,168,692,000 | 0 | 0 | ||
| 1632 | 2,931,390,000 | 0 | 0 | ||
| 1633 | 3,605,125,000 | 0 | 0 | ||
| 1634 | 2,250,380,600 | 0 | 0 | ||
| 1635 | 9,891,000 | 0 | 0 | ||
| 1636 | 48,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1637 | 1,520,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1638 | 434,940,000 | 0 | 0 | ||
| 1639 | 114,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1640 | 513,030,000 | 0 | 0 | ||
| 1641 | 4,704,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1642 | 5,985,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1643 | 269,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1644 | 1,319,955,000 | 0 | 0 | ||
| 1645 | 598,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1646 | 116,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1647 | 390,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1648 | 207,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1649 | 837,375,000 | 0 | 0 | ||
| 1650 | 120,000 | 0 | 0 | ||
| 1651 | 966,609,475 | 0 | 0 | ||
| 1652 | 40,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1653 | 78,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1654 | 2,166,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1655 | 596,663,550 | 0 | 0 | ||
| 1656 | 1,393,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1657 | 864,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1658 | 2,109,501,000 | 0 | 0 | ||
| 1659 | 1,436,299,200 | 0 | 0 | ||
| 1660 | 2,167,953,480 | 0 | 0 | ||
| 1661 | 7,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1662 | 191,334,000 | 0 | 0 | ||
| 1663 | 98,182,000 | 0 | 0 | ||
| 1664 | 759,242,000 | 0 | 0 | ||
| 1665 | 574,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1666 | 17,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1667 | 18,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1668 | 4,176,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1669 | 3,796,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1670 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1671 | 792,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1672 | 1,919,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1673 | 310,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1674 | 1,302,128,679 | 0 | 0 | ||
| 1675 | 237,006,000 | 0 | 0 | ||
| 1676 | 699,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1677 | 3,400,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1678 | 179,999,600 | 0 | 0 | ||
| 1679 | 41,323,800 | 0 | 0 | ||
| 1680 | 71,826,000 | 0 | 0 | ||
| 1681 | 102,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1682 | 207,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1683 | 166,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1684 | 365,967,000 | 0 | 0 | ||
| 1685 | 202,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1686 | 354,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1687 | 95,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1688 | 658,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1689 | 42,405,000 | 0 | 0 | ||
| 1690 | 197,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1691 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1692 | 467,944,600 | 0 | 0 | ||
| 1693 | 248,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1694 | 205,371,400 | 0 | 0 | ||
| 1695 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1696 | 723,726,465 | 0 | 0 | ||
| 1697 | 788,939,400 | 0 | 0 | ||
| 1698 | 1,750,140,000 | 0 | 0 | ||
| 1699 | 532,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1700 | 735,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1701 | 1,371,440,000 | 0 | 0 | ||
| 1702 | 1,000,020,000 | 0 | 0 | ||
| 1703 | 139,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1704 | 70,180,000 | 0 | 0 | ||
| 1705 | 218,904,000 | 0 | 0 | ||
| 1706 | 448,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1707 | 291,564,000 | 0 | 0 | ||
| 1708 | 546,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1709 | 242,769,600 | 0 | 0 | ||
| 1710 | 193,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1711 | 697,796,000 | 0 | 0 | ||
| 1712 | 657,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1713 | 307,859,104 | 0 | 0 | ||
| 1714 | 271,939,600 | 0 | 0 | ||
| 1715 | 259,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1716 | 1,235,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1717 | 142,938,250 | 0 | 0 | ||
| 1718 | 603,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1719 | 118,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1720 | 12,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1721 | 526,625,500 | 0 | 0 | ||
| 1722 | 559,440,000 | 0 | 0 | ||
| 1723 | 396,998,820 | 0 | 0 | ||
| 1724 | 200,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1725 | 548,839,500 | 0 | 0 | ||
| 1726 | 233,144,520 | 0 | 0 | ||
| 1727 | 438,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1728 | 602,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1729 | 6,570,000 | 0 | 0 | ||
| 1730 | 2,133,496,200 | 0 | 0 | ||
| 1731 | 130,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1732 | 275,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1733 | 93,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1734 | 124,991,000 | 0 | 0 | ||
| 1735 | 345,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1736 | 633,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1737 | 1,238,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1738 | 414,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1739 | 102,312,000 | 0 | 0 | ||
| 1740 | 15,263,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1741 | 1,391,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1742 | 7,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1743 | 235,853,600 | 0 | 0 | ||
| 1744 | 1,932,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1745 | 3,000,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1746 | 371,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1747 | 1,580,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1748 | 728,568,000 | 0 | 0 | ||
| 1749 | 942,852,000 | 0 | 0 | ||
| 1750 | 92,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1751 | 1,138,174,400 | 0 | 0 | ||
| 1752 | 756,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1753 | 724,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1754 | 288,672,000 | 0 | 0 | ||
| 1755 | 1,300,664,000 | 0 | 0 | ||
| 1756 | 55,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1757 | 249,640,000 | 0 | 0 | ||
| 1758 | 121,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1759 | 158,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1760 | 172,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1761 | 155,530,000 | 0 | 0 | ||
| 1762 | 80,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1763 | 594,205,950 | 0 | 0 | ||
| 1764 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1765 | 238,095,000 | 0 | 0 | ||
| 1766 | 75,075,000 | 0 | 0 | ||
| 1767 | 468,474,300 | 0 | 0 | ||
| 1768 | 674,872,800 | 0 | 0 | ||
| 1769 | 91,166,250 | 0 | 0 | ||
| 1770 | 1,276,411,500 | 0 | 0 | ||
| 1771 | 228,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1772 | 15,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1773 | 1,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1774 | 129,675,000 | 0 | 0 | ||
| 1775 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1776 | 248,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1777 | 384,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1778 | 201,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1779 | 64,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1780 | 1,178,580,010 | 0 | 0 | ||
| 1781 | 310,110,400 | 0 | 0 | ||
| 1782 | 56,580,000 | 0 | 0 | ||
| 1783 | 48,435,000 | 0 | 0 | ||
| 1784 | 218,332,950 | 0 | 0 | ||
| 1785 | 70,490,000 | 0 | 0 | ||
| 1786 | 65,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1787 | 131,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1788 | 48,230,000 | 0 | 0 | ||
| 1789 | 981,960,000 | 0 | 0 | ||
| 1790 | 1,847,715,030 | 0 | 0 | ||
| 1791 | 61,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1792 | 169,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1793 | 519,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1794 | 40,320,000 | 0 | 0 | ||
| 1795 | 103,257,000 | 0 | 0 | ||
| 1796 | 1,273,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1797 | 644,670,000 | 0 | 0 | ||
| 1798 | 74,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1799 | 63,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1800 | 448,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1801 | 187,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1802 | 2,319,440,000 | 0 | 0 | ||
| 1803 | 34,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1804 | 341,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1805 | 2,775,500 | 0 | 0 | ||
| 1806 | 608,000 | 0 | 0 | ||
| 1807 | 530,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1808 | 801,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1809 | 13,860,000 | 0 | 0 | ||
| 1810 | 183,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1811 | 118,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1812 | 555,291,000 | 0 | 0 | ||
| 1813 | 447,992,500 | 0 | 0 | ||
| 1814 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1815 | 51,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1816 | 178,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1817 | 1,987,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1818 | 340,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1819 | 1,105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1820 | 78,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1821 | 1,536,532,500 | 0 | 0 | ||
| 1822 | 1,209,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1823 | 649,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1824 | 6,838,315,000 | 0 | 0 | ||
| 1825 | 2,440,396,000 | 0 | 0 | ||
| 1826 | 7,021,608,000 | 0 | 0 | ||
| 1827 | 3,816,365,000 | 0 | 0 | ||
| 1828 | 24,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1829 | 38,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1830 | 351,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1831 | 208,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1832 | 969,777,900 | 0 | 0 | ||
| 1833 | 296,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1834 | 106,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1835 | 280,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1836 | 836,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1837 | 222,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1838 | 1,147,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1839 | 1,380,062,500 | 0 | 0 | ||
| 1840 | 345,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1841 | 1,785,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1842 | 1,360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1843 | 460,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1844 | 720,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1845 | 266,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1846 | 225,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1847 | 742,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1848 | 453,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1849 | 724,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1850 | 972,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1851 | 211,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1852 | 2,160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1853 | 129,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1854 | 290,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1855 | 378,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1856 | 775,087,900 | 0 | 0 | ||
| 1857 | 2,100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1858 | 74,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1859 | 1,485,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1860 | 1,597,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1861 | 580,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1862 | 704,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1863 | 532,980,000 | 0 | 0 | ||
| 1864 | 119,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1865 | 304,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1866 | 215,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1867 | 67,860,000 | 0 | 0 | ||
| 1868 | 8,885,000 | 0 | 0 | ||
| 1869 | 271,728,000 | 0 | 0 | ||
| 1870 | 441,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1871 | 289,416,000 | 0 | 0 | ||
| 1872 | 395,498,700 | 0 | 0 | ||
| 1873 | 81,345,000 | 0 | 0 | ||
| 1874 | 336,144,100 | 0 | 0 | ||
| 1875 | 390,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1876 | 283,248,900 | 0 | 0 | ||
| 1877 | 832,050,000 | 0 | 0 | ||
| 1878 | 277,530,000 | 0 | 0 | ||
| 1879 | 509,746,500 | 0 | 0 | ||
| 1880 | 41,496,000 | 0 | 0 | ||
| 1881 | 60,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1882 | 627,285,000 | 0 | 0 | ||
| 1883 | 52,570,000 | 0 | 0 | ||
| 1884 | 441,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1885 | 813,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1886 | 139,040,000 | 0 | 0 | ||
| 1887 | 2,166,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1888 | 432,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1889 | 2,106,499,706 | 0 | 0 | ||
| 1890 | 310,965,501 | 0 | 0 | ||
| 1891 | 108,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1892 | 77,679,000 | 0 | 0 | ||
| 1893 | 439,110,000 | 0 | 0 | ||
| 1894 | 1,557,325,000 | 0 | 0 | ||
| 1895 | 1,416,681,800 | 0 | 0 | ||
| 1896 | 1,777,865,040 | 0 | 0 | ||
| 1897 | 3,825,999,600 | 0 | 0 | ||
| 1898 | 33,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1899 | 314,908,200 | 0 | 0 | ||
| 1900 | 105,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1901 | 423,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1902 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1903 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1904 | 568,359,000 | 0 | 0 | ||
| 1905 | 419,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1906 | 507,470,000 | 0 | 0 | ||
| 1907 | 52,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1908 | 15,960,000 | 0 | 0 | ||
| 1909 | 1,913,170,000 | 0 | 0 | ||
| 1910 | 2,490,330,000 | 0 | 0 | ||
| 1911 | 181,125,000 | 0 | 0 | ||
| 1912 | 412,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1913 | 1,328,839,250 | 0 | 0 | ||
| 1914 | 109,666,600 | 0 | 0 | ||
| 1915 | 206,360,000 | 0 | 0 | ||
| 1916 | 2,436,000 | 0 | 0 | ||
| 1917 | 48,960,000 | 0 | 0 | ||
| 1918 | 6,418,818,000 | 0 | 0 | ||
| 1919 | 9,267,060,000 | 0 | 0 | ||
| 1920 | 1,192,184,730 | 0 | 0 | ||
| 1921 | 13,872,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1922 | 28,779,528,000 | 0 | 0 | ||
| 1923 | 1,050,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1924 | 3,100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1925 | 7,721,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1926 | 597,873,150 | 0 | 0 | ||
| 1927 | 6,892,512,000 | 0 | 0 | ||
| 1928 | 2,790,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1929 | 645,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1930 | 809,380,000 | 0 | 0 | ||
| 1931 | 9,690,240 | 0 | 0 | ||
| 1932 | 102,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1933 | 521,710,000 | 0 | 0 | ||
| 1934 | 575,000 | 0 | 0 | ||
| 1935 | 258,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1936 | 186,617,500 | 0 | 0 | ||
| 1937 | 513,659,400 | 0 | 0 | ||
| 1938 | 320,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1939 | 690,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1940 | 284,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1941 | 385,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1942 | 255,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1943 | 119,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1944 | 790,230,000 | 0 | 0 | ||
| 1945 | 3,910,330,000 | 0 | 0 | ||
| 1946 | 1,163,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1947 | 15,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1948 | 20,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1949 | 321,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1950 | 225,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1951 | 954,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1952 | 1,262,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1953 | 1,306,351,200 | 0 | 0 | ||
| 1954 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1955 | 900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1956 | 840,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1957 | 1,134,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1958 | 282,486,600 | 0 | 0 | ||
| 1959 | 2,156,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1960 | 671,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1961 | 1,396,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1962 | 303,380,000 | 0 | 0 | ||
| 1963 | 804,293,100 | 0 | 0 | ||
| 1964 | 64,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1965 | 4,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1966 | 518,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1967 | 291,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1968 | 1,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1969 | 1,830,661,876 | 0 | 0 | ||
| 1970 | 10,023,676,000 | 0 | 0 | ||
| 1971 | 718,708,100 | 0 | 0 | ||
| 1972 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1973 | 190,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1974 | 37,230,000 | 0 | 0 | ||
| 1975 | 98,462,200 | 0 | 0 | ||
| 1976 | 428,904,000 | 0 | 0 | ||
| 1977 | 227,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1978 | 105,840,000 | 0 | 0 | ||
| 1979 | 63,793,400 | 0 | 0 | ||
| 1980 | 145,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1981 | 127,596,000 | 0 | 0 | ||
| 1982 | 13,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1983 | 31,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1984 | 164,610,000 | 0 | 0 | ||
| 1985 | 130,935,000 | 0 | 0 | ||
| 1986 | 413,952,000 | 0 | 0 | ||
| 1987 | 197,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1988 | 65,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1989 | 35,640,000 | 0 | 0 | ||
| 1990 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1991 | 707,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1992 | 1,145,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1993 | 39,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1994 | 679,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1995 | 3,651,099,759 | 0 | 0 | ||
| 1996 | 4,752,184,100 | 0 | 0 | ||
| 1997 | 1,748,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1998 | 87,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1999 | 1,683,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2000 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2001 | 211,491,000 | 0 | 0 | ||
| 2002 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2003 | 115,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2004 | 78,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2005 | 288,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2006 | 2,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2007 | 912,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2008 | 567,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2009 | 19,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2010 | 420,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2011 | 570,629,000 | 0 | 0 | ||
| 2012 | 370,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2013 | 23,520,000 | 0 | 0 | ||
| 2014 | 474,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2015 | 19,835,970 | 0 | 0 | ||
| 2016 | 109,754,400 | 0 | 0 | ||
| 2017 | 18,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2018 | 242,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2019 | 1,150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2020 | 922,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2021 | 375,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2022 | 10,000,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2023 | 1,235,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2024 | 9,000,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2025 | 248,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2026 | 9,180,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2027 | 4,800,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2028 | 1,605,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2029 | 32,062,000 | 0 | 0 | ||
| 2030 | 190,953,000 | 0 | 0 | ||
| 2031 | 217,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2032 | 69,930,000 | 0 | 0 | ||
| 2033 | 6,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2034 | 128,989,320 | 0 | 0 | ||
| 2035 | 54,505,000 | 0 | 0 | ||
| 2036 | 212,623,000 | 0 | 0 | ||
| 2037 | 720,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2038 | 468,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2039 | 208,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2040 | 1,845,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2041 | 114,790,000 | 0 | 0 | ||
| 2042 | 262,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2043 | 147,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2044 | 52,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2045 | 125,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2046 | 380,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2047 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2048 | 576,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2049 | 211,280,000 | 0 | 0 | ||
| 2050 | 1,200,501,000 | 0 | 0 | ||
| 2051 | 33,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2052 | 2,417,043,200 | 0 | 0 | ||
| 2053 | 3,242,088,850 | 0 | 0 | ||
| 2054 | 2,108,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2055 | 600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2056 | 304,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2057 | 759,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2058 | 266,432,000 | 0 | 0 | ||
| 2059 | 192,780,000 | 0 | 0 | ||
| 2060 | 924,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2061 | 15,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2062 | 1,300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2063 | 1,449,420,000 | 0 | 0 | ||
| 2064 | 550,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2065 | 611,310,000 | 0 | 0 | ||
| 2066 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2067 | 842,548,500 | 0 | 0 | ||
| 2068 | 558,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2069 | 53,409,750 | 0 | 0 | ||
| 2070 | 2,834,955,000 | 0 | 0 | ||
| 2071 | 6,821,578,680 | 0 | 0 | ||
| 2072 | 1,132,188,800 | 0 | 0 | ||
| 2073 | 9,497,500 | 0 | 0 | ||
| 2074 | 2,850,000 | 0 | 0 | ||
| 2075 | 59,160,000 | 0 | 0 | ||
| 2076 | 76,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2077 | 218,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2078 | 213,380,000 | 0 | 0 | ||
| 2079 | 100,134,000 | 0 | 0 | ||
| 2080 | 344,120,000 | 0 | 0 | ||
| 2081 | 604,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2082 | 57,431,100 | 0 | 0 | ||
| 2083 | 358,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2084 | 86,595,500 | 0 | 0 | ||
| 2085 | 40,014,000 | 0 | 0 | ||
| 2086 | 53,231,000 | 0 | 0 | ||
| 2087 | 6,757,000 | 0 | 0 | ||
| 2088 | 75,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2089 | 131,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2090 | 290,304,000 | 0 | 0 | ||
| 2091 | 34,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2092 | 1,122,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2093 | 4,262,328,000 | 0 | 0 | ||
| 2094 | 577,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2095 | 272,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2096 | 300,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2097 | 459,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2098 | 11,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2099 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2100 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2101 | 129,360,000 | 0 | 0 | ||
| 2102 | 1,028,783,000 | 0 | 0 | ||
| 2103 | 122,721,030 | 0 | 0 | ||
| 2104 | 760,494,000 | 0 | 0 | ||
| 2105 | 100,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2106 | 167,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2107 | 362,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2108 | 1,845,378,700 | 0 | 0 | ||
| 2109 | 6,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2110 | 677,975,000 | 0 | 0 | ||
| 2111 | 302,602,500 | 0 | 0 | ||
| 2112 | 14,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2113 | 34,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2114 | 1,307,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2115 | 72,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2116 | 171,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2117 | 457,989,100 | 0 | 0 | ||
| 2118 | 170,170,000 | 0 | 0 | ||
| 2119 | 2,335,216,000 | 0 | 0 | ||
| 2120 | 350,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2121 | 608,800,500 | 0 | 0 | ||
| 2122 | 220,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2123 | 315,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2124 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2125 | 173,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2126 | 152,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2127 | 3,470,610,000 | 0 | 0 | ||
| 2128 | 2,520,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2129 | 6,900,947,600 | 0 | 0 | ||
| 2130 | 1,580,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2131 | 1,264,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2132 | 182,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2133 | 648,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2134 | 264,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2135 | 608,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2136 | 220,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2137 | 604,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2138 | 166,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2139 | 37,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2140 | 505,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2141 | 40,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2142 | 940,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2143 | 691,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2144 | 3,084,316,800 | 0 | 0 | ||
| 2145 | 834,739,200 | 0 | 0 | ||
| 2146 | 603,995,000 | 0 | 0 | ||
| 2147 | 759,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2148 | 637,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2149 | 22,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2150 | 14,986,000 | 0 | 0 | ||
| 2151 | 724,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2152 | 1,337,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2153 | 1,235,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2154 | 1,361,022,200 | 0 | 0 | ||
| 2155 | 304,164,000 | 0 | 0 | ||
| 2156 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2157 | 1,505,910,000 | 0 | 0 | ||
| 2158 | 1,884,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2159 | 566,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2160 | 74,015,000 | 0 | 0 | ||
| 2161 | 1,244,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2162 | 3,272,205,600 | 0 | 0 | ||
| 2163 | 2,644,361,800 | 0 | 0 | ||
| 2164 | 294,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2165 | 8,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2166 | 26,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2167 | 2,570,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2168 | 122,705,000 | 0 | 0 | ||
| 2169 | 130,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2170 | 464,130,000 | 0 | 0 | ||
| 2171 | 2,720,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2172 | 2,425,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2173 | 3,277,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2174 | 906,449,600 | 0 | 0 | ||
| 2175 | 32,277,500 | 0 | 0 | ||
| 2176 | 870,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2177 | 405,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2178 | 334,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2179 | 3,112,853,400 | 0 | 0 | ||
| 2180 | 3,589,707,240 | 0 | 0 | ||
| 2181 | 708,054,000 | 0 | 0 | ||
| 2182 | 358,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2183 | 121,009,075 | 0 | 0 | ||
| 2184 | 3,981,321,834 | 0 | 0 | ||
| 2185 | 2,117,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2186 | 15,503,213,400 | 0 | 0 | ||
| 2187 | 1,695,235,324 | 0 | 0 | ||
| 2188 | 142,065,000 | 0 | 0 | ||
| 2189 | 174,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2190 | 168,210,000 | 0 | 0 | ||
| 2191 | 84,011,200 | 0 | 0 | ||
| 2192 | 199,640,700 | 0 | 0 | ||
| 2193 | 476,910,000 | 0 | 0 | ||
| 2194 | 1,397,825,000 | 0 | 0 | ||
| 2195 | 1,490,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2196 | 334,218,000 | 0 | 0 | ||
| 2197 | 250,869,000 | 0 | 0 | ||
| 2198 | 375,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2199 | 400,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2200 | 96,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2201 | 762,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2202 | 339,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2203 | 52,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2204 | 136,604,000 | 0 | 0 | ||
| 2205 | 1,113,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2206 | 129,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2207 | 467,852,700 | 0 | 0 | ||
| 2208 | 26,418,000 | 0 | 0 | ||
| 2209 | 149,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2210 | 32,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2211 | 81,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2212 | 64,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2213 | 64,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2214 | 69,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2215 | 254,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2216 | 43,165,000 | 0 | 0 | ||
| 2217 | 1,581,147,250 | 0 | 0 | ||
| 2218 | 449,875,000 | 0 | 0 | ||
| 2219 | 41,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2220 | 1,062,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2221 | 108,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2222 | 180,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2223 | 312,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2224 | 126,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2225 | 602,765,000 | 0 | 0 | ||
| 2226 | 11,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2227 | 93,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2228 | 103,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2229 | 72,219,000 | 0 | 0 | ||
| 2230 | 10,820,000 | 0 | 0 | ||
| 2231 | 162,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2232 | 7,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2233 | 109,998,000 | 0 | 0 | ||
| 2234 | 212,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2235 | 110,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2236 | 884,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2237 | 4,342,092,000 | 0 | 0 | ||
| 2238 | 414,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2239 | 2,326,464,900 | 0 | 0 | ||
| 2240 | 7,550,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2241 | 504,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2242 | 13,366,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2243 | 39,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2244 | 25,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2245 | 798,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2246 | 647,401,800 | 0 | 0 | ||
| 2247 | 141,860,000 | 0 | 0 | ||
| 2248 | 1,023,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2249 | 553,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2250 | 3,249,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2251 | 170,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2252 | 40,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2253 | 792,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2254 | 165,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2255 | 6,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2256 | 15,778,000 | 0 | 0 | ||
| 2257 | 330,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2258 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2259 | 70,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2260 | 645,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2261 | 459,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2262 | 1,041,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2263 | 902,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2264 | 138,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2265 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2266 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2267 | 943,897,500 | 0 | 0 | ||
| 2268 | 324,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2269 | 223,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2270 | 66,612,000 | 0 | 0 | ||
| 2271 | 97,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2272 | 644,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2273 | 156,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2274 | 50,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2275 | 504,000 | 0 | 0 | ||
| 2276 | 337,440,000 | 0 | 0 | ||
| 2277 | 118,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2278 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2279 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2280 | 2,175,000 | 0 | 0 | ||
| 2281 | 1,806,000 | 0 | 0 | ||
| 2282 | 100,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2283 | 5,040,000 | 0 | 0 | ||
| 2284 | 595,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2285 | 5,795,000 | 0 | 0 | ||
| 2286 | 90,805,000 | 0 | 0 | ||
| 2287 | 395,748,500 | 0 | 0 | ||
| 2288 | 130,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2289 | 425,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2290 | 369,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2291 | 215,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2292 | 1,190,302,450 | 0 | 0 | ||
| 2293 | 4,243,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2294 | 11,370,982,000 | 0 | 0 | ||
| 2295 | 2,065,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2296 | 1,196,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2297 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2298 | 225,462,510 | 0 | 0 | ||
| 2299 | 188,838,000 | 0 | 0 | ||
| 2300 | 877,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2301 | 960,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2302 | 51,681,000 | 0 | 0 | ||
| 2303 | 362,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2304 | 362,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2305 | 769,707,540 | 0 | 0 | ||
| 2306 | 348,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2307 | 344,980,000 | 0 | 0 | ||
| 2308 | 259,644,000 | 0 | 0 | ||
| 2309 | 1,583,910,000 | 0 | 0 | ||
| 2310 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2311 | 264,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2312 | 252,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2313 | 1,909,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2314 | 39,870,000 | 0 | 0 | ||
| 2315 | 3,006,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2316 | 486,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2317 | 133,875,000 | 0 | 0 | ||
| 2318 | 67,208,400 | 0 | 0 | ||
| 2319 | 95,694,040 | 0 | 0 | ||
| 2320 | 30,899,700 | 0 | 0 | ||
| 2321 | 681,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2322 | 2,648,645,000 | 0 | 0 | ||
| 2323 | 225,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2324 | 529,170,000 | 0 | 0 | ||
| 2325 | 55,389,320 | 0 | 0 | ||
| 2326 | 236,376,000 | 0 | 0 | ||
| 2327 | 735,000 | 0 | 0 | ||
| 2328 | 2,706,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2329 | 8,374,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2330 | 31,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2331 | 7,001,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2332 | 17,141,670,000 | 0 | 0 | ||
| 2333 | 10,746,210,000 | 0 | 0 | ||
| 2334 | 247,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2335 | 1,410,561,432 | 0 | 0 | ||
| 2336 | 24,323,400 | 0 | 0 | ||
| 2337 | 1,365,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2338 | 5,713,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2339 | 712,850,880 | 0 | 0 | ||
| 2340 | 266,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2341 | 78,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2342 | 502,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2343 | 355,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2344 | 201,520,000 | 0 | 0 | ||
| 2345 | 1,441,624,800 | 0 | 0 | ||
| 2346 | 132,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2347 | 92,715,000 | 0 | 0 | ||
| 2348 | 15,660,000 | 0 | 0 | ||
| 2349 | 4,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2350 | 157,363,200 | 0 | 0 | ||
| 2351 | 112,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2352 | 88,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2353 | 920,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2354 | 152,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2355 | 424,413,500 | 0 | 0 | ||
| 2356 | 569,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2357 | 88,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2358 | 577,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2359 | 698,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2360 | 1,830,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2361 | 1,117,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2362 | 62,220,000 | 0 | 0 | ||
| 2363 | 1,336,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2364 | 4,086,758,000 | 0 | 0 | ||
| 2365 | 190,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2366 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2367 | 97,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2368 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2369 | 175,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2370 | 54,924,000 | 0 | 0 | ||
| 2371 | 329,868,000 | 0 | 0 | ||
| 2372 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2373 | 49,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2374 | 14,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2375 | 4,784,000 | 0 | 0 | ||
| 2376 | 770,000 | 0 | 0 | ||
| 2377 | 147,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2378 | 1,890,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2379 | 1,260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2380 | 5,346,500 | 0 | 0 | ||
| 2381 | 225,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2382 | 349,759,500 | 0 | 0 | ||
| 2383 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2384 | 119,863,680 | 0 | 0 | ||
| 2385 | 881,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2386 | 216,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2387 | 2,365,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2388 | 1,354,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2389 | 136,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2390 | 162,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2391 | 3,432,520,000 | 0 | 0 | ||
| 2392 | 713,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2393 | 1,034,696,250 | 0 | 0 | ||
| 2394 | 703,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2395 | 404,955,000 | 0 | 0 | ||
| 2396 | 214,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2397 | 220,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2398 | 60,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2399 | 37,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2400 | 46,515,000 | 0 | 0 | ||
| 2401 | 581,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2402 | 1,888,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2403 | 195,096,510 | 0 | 0 | ||
| 2404 | 178,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2405 | 528,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2406 | 113,442,000 | 0 | 0 | ||
| 2407 | 928,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2408 | 50,625,000 | 0 | 0 | ||
| 2409 | 1,440,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2410 | 1,675,482,000 | 0 | 0 | ||
| 2411 | 104,845,800 | 0 | 0 | ||
| 2412 | 1,124,908,750 | 0 | 0 | ||
| 2413 | 114,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2414 | 755,055,000 | 0 | 0 | ||
| 2415 | 64,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2416 | 347,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2417 | 1,878,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2418 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2419 | 186,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2420 | 486,379,800 | 0 | 0 | ||
| 2421 | 543,312,000 | 0 | 0 | ||
| 2422 | 266,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2423 | 1,519,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2424 | 118,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2425 | 632,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2426 | 260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2427 | 905,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2428 | 5,978,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2429 | 11,372,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2430 | 45,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2431 | 142,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2432 | 607,932,000 | 0 | 0 | ||
| 2433 | 793,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2434 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2435 | 1,207,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2436 | 32,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2437 | 176,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2438 | 364,990,500 | 0 | 0 | ||
| 2439 | 406,136,850 | 0 | 0 | ||
| 2440 | 247,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2441 | 129,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2442 | 126,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2443 | 252,688,150 | 0 | 0 | ||
| 2444 | 528,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2445 | 174,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2446 | 70,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2447 | 796,775,000 | 0 | 0 | ||
| 2448 | 368,676,000 | 0 | 0 | ||
| 2449 | 13,072,900,728 | 0 | 0 | ||
| 2450 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2451 | 252,766,500 | 0 | 0 | ||
| 2452 | 222,319,965 | 0 | 0 | ||
| 2453 | 45,486,000 | 0 | 0 | ||
| 2454 | 495,957,000 | 0 | 0 | ||
| 2455 | 11,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2456 | 350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2457 | 24,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2458 | 50,064,000 | 0 | 0 | ||
| 2459 | 92,715,000 | 0 | 0 | ||
| 2460 | 159,182,000 | 0 | 0 | ||
| 2461 | 331,905,000 | 0 | 0 | ||
| 2462 | 197,031,250 | 0 | 0 | ||
| 2463 | 650,738,550 | 0 | 0 | ||
| 2464 | 505,260,000 | 0 | 0 | ||
| 2465 | 595,863,800 | 0 | 0 | ||
| 2466 | 70,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2467 | 373,380,000 | 0 | 0 | ||
| 2468 | 375,067,875 | 0 | 0 | ||
| 2469 | 302,940,000 | 0 | 0 | ||
| 2470 | 307,998,000 | 0 | 0 | ||
| 2471 | 4,076,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2472 | 679,315,000 | 0 | 0 | ||
| 2473 | 390,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2474 | 123,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2475 | 152,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2476 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2477 | 198,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2478 | 55,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2479 | 8,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2480 | 282,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2481 | 146,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2482 | 2,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2483 | 120,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2484 | 56,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2485 | 2,277,259,250 | 0 | 0 | ||
| 2486 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2487 | 12,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2488 | 449,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2489 | 24,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2490 | 130,634,000 | 0 | 0 | ||
| 2491 | 12,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2492 | 158,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2493 | 1,395,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2494 | 14,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2495 | 168,480,000 | 0 | 0 | ||
| 2496 | 1,099,494,000 | 0 | 0 | ||
| 2497 | 88,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2498 | 98,325,000 | 0 | 0 | ||
| 2499 | 2,804,989,000 | 0 | 0 | ||
| 2500 | 36,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2501 | 49,815,000 | 0 | 0 | ||
| 2502 | 262,262,000 | 0 | 0 | ||
| 2503 | 50,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2504 | 13,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2505 | 627,480,000 | 0 | 0 | ||
| 2506 | 38,320,000 | 0 | 0 | ||
| 2507 | 29,040,000 | 0 | 0 | ||
| 2508 | 56,780,000 | 0 | 0 | ||
| 2509 | 3,528,000 | 0 | 0 | ||
| 2510 | 560,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2511 | 116,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2512 | 325,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2513 | 1,435,210,000 | 0 | 0 | ||
| 2514 | 1,283,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2515 | 2,450,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2516 | 206,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2517 | 104,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2518 | 277,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2519 | 448,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2520 | 93,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2521 | 22,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2522 | 73,730,000 | 0 | 0 | ||
| 2523 | 17,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2524 | 97,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2525 | 39,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2526 | 11,160,000 | 0 | 0 | ||
| 2527 | 79,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2528 | 1,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2529 | 57,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2530 | 66,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2531 | 600,000 | 0 | 0 | ||
| 2532 | 1,630,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2533 | 294,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2534 | 2,101,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2535 | 4,573,936,500 | 0 | 0 | ||
| 2536 | 2,347,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2537 | 270,270,000 | 0 | 0 | ||
| 2538 | 779,368,765 | 0 | 0 | ||
| 2539 | 206,640,000 | 0 | 0 | ||
| 2540 | 674,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2541 | 247,374,520 | 0 | 0 | ||
| 2542 | 868,000 | 0 | 0 | ||
| 2543 | 100,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2544 | 467,175,000 | 0 | 0 | ||
| 2545 | 396,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2546 | 621,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2547 | 136,740,000 | 0 | 0 | ||
| 2548 | 41,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2549 | 34,675,200 | 0 | 0 | ||
| 2550 | 2,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2551 | 218,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2552 | 412,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2553 | 125,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2554 | 268,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2555 | 98,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2556 | 61,584,600 | 0 | 0 | ||
| 2557 | 307,692,000 | 0 | 0 | ||
| 2558 | 138,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2559 | 550,411,200 | 0 | 0 | ||
| 2560 | 92,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2561 | 23,940,000 | 0 | 0 | ||
| 2562 | 71,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2563 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2564 | 851,542,000 | 0 | 0 | ||
| 2565 | 690,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2566 | 10,448,348,000 | 0 | 0 | ||
| 2567 | 3,804,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2568 | 15,409,264,000 | 0 | 0 | ||
| 2569 | 7,199,784,000 | 0 | 0 | ||
| 2570 | 84,147,000 | 0 | 0 | ||
| 2571 | 480,000 | 0 | 0 | ||
| 2572 | 275,225,000 | 0 | 0 | ||
| 2573 | 341,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2574 | 209,475,000 | 0 | 0 | ||
| 2575 | 9,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2576 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2577 | 2,412,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2578 | 2,901,565,000 | 0 | 0 | ||
| 2579 | 526,934,000 | 0 | 0 | ||
| 2580 | 230,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2581 | 330,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2582 | 272,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2583 | 97,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2584 | 115,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2585 | 630,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2586 | 169,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2587 | 370,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2588 | 494,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2589 | 64,792,821 | 0 | 0 | ||
| 2590 | 138,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2591 | 77,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2592 | 396,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2593 | 2,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2594 | 15,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2595 | 2,416,576,500 | 0 | 0 | ||
| 2596 | 56,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2597 | 6,080,388,960 | 0 | 0 | ||
| 2598 | 7,165,128,850 | 0 | 0 | ||
| 2599 | 76,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2600 | 4,298,131,026 | 0 | 0 | ||
| 2601 | 1,734,453,000 | 0 | 0 | ||
| 2602 | 2,970,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2603 | 162,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2604 | 2,349,671,000 | 0 | 0 | ||
| 2605 | 248,346,000 | 0 | 0 | ||
| 2606 | 1,172,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2607 | 1,188,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2608 | 398,112,000 | 0 | 0 | ||
| 2609 | 1,040,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2610 | 328,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2611 | 22,041,000 | 0 | 0 | ||
| 2612 | 38,387,500 | 0 | 0 | ||
| 2613 | 86,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2614 | 571,032,000 | 0 | 0 | ||
| 2615 | 46,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2616 | 12,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2617 | 198,660,000 | 0 | 0 | ||
| 2618 | 600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2619 | 1,532,436,500 | 0 | 0 | ||
| 2620 | 4,410,000 | 0 | 0 | ||
| 2621 | 421,663,000 | 0 | 0 | ||
| 2622 | 107,452,800 | 0 | 0 | ||
| 2623 | 752,705,000 | 0 | 0 | ||
| 2624 | 154,836,000 | 0 | 0 | ||
| 2625 | 2,227,288,000 | 0 | 0 | ||
| 2626 | 77,605,000 | 0 | 0 | ||
| 2627 | 79,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2628 | 1,692,288,000 | 0 | 0 | ||
| 2629 | 2,414,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2630 | 1,704,780,000 | 0 | 0 | ||
| 2631 | 724,790,000 | 0 | 0 | ||
| 2632 | 555,727,200 | 0 | 0 | ||
| 2633 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2634 | 784,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2635 | 117,035,500 | 0 | 0 | ||
| 2636 | 246,220,000 | 0 | 0 | ||
| 2637 | 158,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2638 | 78,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2639 | 82,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2640 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2641 | 310,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2642 | 2,859,466,200 | 0 | 0 | ||
| 2643 | 526,298,400 | 0 | 0 | ||
| 2644 | 48,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2645 | 290,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2646 | 349,740,000 | 0 | 0 | ||
| 2647 | 100,018,800 | 0 | 0 | ||
| 2648 | 168,016,960 | 0 | 0 | ||
| 2649 | 203,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2650 | 127,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2651 | 4,101,588,900 | 0 | 0 | ||
| 2652 | 3,624,215,553 | 0 | 0 | ||
| 2653 | 5,271,699,321 | 0 | 0 | ||
| 2654 | 1,516,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2655 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2656 | 754,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2657 | 703,279,000 | 0 | 0 | ||
| 2658 | 621,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2659 | 1,704,500 | 0 | 0 | ||
| 2660 | 30,545,000 | 0 | 0 | ||
| 2661 | 4,232,844,000 | 0 | 0 | ||
| 2662 | 208,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2663 | 132,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2664 | 25,220,000 | 0 | 0 | ||
| 2665 | 196,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2666 | 19,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2667 | 1,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2668 | 37,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2669 | 1,825,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2670 | 3,372,722,500 | 0 | 0 | ||
| 2671 | 588,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2672 | 64,784,811 | 0 | 0 | ||
| 2673 | 156,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2674 | 231,777,000 | 0 | 0 | ||
| 2675 | 1,468,366,000 | 0 | 0 | ||
| 2676 | 1,695,377,952 | 0 | 0 | ||
| 2677 | 142,342,700 | 0 | 0 | ||
| 2678 | 170,553,600 | 0 | 0 | ||
| 2679 | 1,819,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2680 | 891,485,700 | 0 | 0 | ||
| 2681 | 11,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2682 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2683 | 183,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2684 | 225,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2685 | 247,230,000 | 0 | 0 | ||
| 2686 | 168,849,000 | 0 | 0 | ||
| 2687 | 230,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2688 | 559,860,000 | 0 | 0 | ||
| 2689 | 5,208,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2690 | 524,475,000 | 0 | 0 | ||
| 2691 | 601,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2692 | 2,784,799,000 | 0 | 0 | ||
| 2693 | 4,599,378,000 | 0 | 0 | ||
| 2694 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2695 | 804,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2696 | 1,080,625,000 | 0 | 0 | ||
| 2697 | 50,967,000 | 0 | 0 | ||
| 2698 | 26,573,400 | 0 | 0 | ||
| 2699 | 1,328,111,400 | 0 | 0 | ||
| 2700 | 620,919,000 | 0 | 0 | ||
| 2701 | 998,953,200 | 0 | 0 | ||
| 2702 | 560,520,000 | 0 | 0 | ||
| 2703 | 1,894,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2704 | 4,350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2705 | 1,155,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2706 | 1,307,475,000 | 0 | 0 | ||
| 2707 | 607,787,200 | 0 | 0 | ||
| 2708 | 513,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2709 | 697,405,400 | 0 | 0 | ||
| 2710 | 121,856,000 | 0 | 0 | ||
| 2711 | 116,375,000 | 0 | 0 | ||
| 2712 | 274,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2713 | 190,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2714 | 22,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2715 | 385,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2716 | 117,453,000 | 0 | 0 | ||
| 2717 | 19,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2718 | 5,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2719 | 1,205,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2720 | 4,993,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2721 | 1,438,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2722 | 2,981,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2723 | 22,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2724 | 1,293,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2725 | 2,002,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2726 | 69,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2727 | 195,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2728 | 93,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2729 | 406,474,400 | 0 | 0 | ||
| 2730 | 1,451,632,728 | 0 | 0 | ||
| 2731 | 265,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2732 | 650,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2733 | 218,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2734 | 4,836,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2735 | 9,660,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2736 | 2,037,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2737 | 1,270,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2738 | 6,930,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2739 | 3,082,129,400 | 0 | 0 | ||
| 2740 | 1,499,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2741 | 5,670,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2742 | 575,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2743 | 1,260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2744 | 1,582,305,000 | 0 | 0 | ||
| 2745 | 185,377,500 | 0 | 0 | ||
| 2746 | 121,569,294 | 0 | 0 | ||
| 2747 | 37,664,821 | 0 | 0 | ||
| 2748 | 95,550,000 | 0 | 0 | ||
| 2749 | 24,546,560 | 0 | 0 | ||
| 2750 | 994,014,000 | 0 | 0 | ||
| 2751 | 45,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2752 | 99,225,000 | 0 | 0 | ||
| 2753 | 896,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2754 | 25,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2755 | 3,045,000 | 0 | 0 | ||
| 2756 | 68,310,000 | 0 | 0 | ||
| 2757 | 68,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2758 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2759 | 34,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2760 | 4,950,000 | 0 | 0 | ||
| 2761 | 375,000 | 0 | 0 | ||
| 2762 | 7,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2763 | 584,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2764 | 90,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2765 | 340,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2766 | 1,898,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2767 | 3,337,783,995 | 0 | 0 | ||
| 2768 | 161,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2769 | 2,140,112,000 | 0 | 0 | ||
| 2770 | 253,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2771 | 674,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2772 | 252,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2773 | 92,960,000 | 0 | 0 | ||
| 2774 | 379,620,000 | 0 | 0 | ||
| 2775 | 171,456,000 | 0 | 0 | ||
| 2776 | 62,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2777 | 1,396,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2778 | 472,634,300 | 0 | 0 | ||
| 2779 | 534,336,600 | 0 | 0 | ||
| 2780 | 520,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2781 | 393,044,000 | 0 | 0 | ||
| 2782 | 15,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2783 | 234,932,250 | 0 | 0 | ||
| 2784 | 486,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2785 | 20,880,000 | 0 | 0 | ||
| 2786 | 1,407,844,800 | 0 | 0 | ||
| 2787 | 1,413,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2788 | 4,762,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2789 | 1,258,875,000 | 0 | 0 | ||
| 2790 | 924,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2791 | 296,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2792 | 426,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2793 | 226,380,000 | 0 | 0 | ||
| 2794 | 266,680,000 | 0 | 0 | ||
| 2795 | 58,904,000 | 0 | 0 | ||
| 2796 | 1,386,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2797 | 34,251,000 | 0 | 0 | ||
| 2798 | 352,700,400 | 0 | 0 | ||
| 2799 | 505,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2800 | 29,702,400 | 0 | 0 | ||
| 2801 | 96,621,800 | 0 | 0 | ||
| 2802 | 99,968,715 | 0 | 0 | ||
| 2803 | 128,998,800 | 0 | 0 | ||
| 2804 | 394,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2805 | 146,340,000 | 0 | 0 | ||
| 2806 | 808,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2807 | 7,600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2808 | 1,560,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2809 | 1,991,976,000 | 0 | 0 | ||
| 2810 | 651,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2811 | 1,289,820,000 | 0 | 0 | ||
| 2812 | 410,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2813 | 629,416,000 | 0 | 0 | ||
| 2814 | 136,116,000 | 0 | 0 | ||
| 2815 | 425,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2816 | 330,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2817 | 142,100,000 | 0 | 0 | ||
| 2818 | 2,580,000 | 0 | 0 | ||
| 2819 | 4,251,805,000 | 0 | 0 | ||
| 2820 | 3,822,858,000 | 0 | 0 | ||
| 2821 | 550,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2822 | 3,584,310,800 | 0 | 0 | ||
| 2823 | 640,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2824 | 172,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2825 | 3,454,938,000 | 0 | 0 | ||
| 2826 | 12,120,822,000 | 0 | 0 | ||
| 2827 | 2,602,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2828 | 5,901,278,500 | 0 | 0 | ||
| 2829 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2830 | 93,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2831 | 45,570,000 | 0 | 0 | ||
| 2832 | 521,595,000 | 0 | 0 | ||
| 2833 | 1,333,053,000 | 0 | 0 | ||
| 2834 | 2,953,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2835 | 5,088,000 | 0 | 0 | ||
| 2836 | 2,064,760,320 | 0 | 0 | ||
| 2837 | 56,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2838 | 1,920,000 | 0 | 0 | ||
| 2839 | 3,736,667,650 | 0 | 0 | ||
| 2840 | 553,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2841 | 435,030,450 | 0 | 0 | ||
| 2842 | 665,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2843 | 1,834,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2844 | 20,650,000 | 0 | 0 | ||
| 2845 | 315,630,000 | 0 | 0 | ||
| 2846 | 11,670,561 | 0 | 0 | ||
| 2847 | 22,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2848 | 222,666,990 | 0 | 0 | ||
| 2849 | 70,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2850 | 2,380,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2851 | 152,145,000 | 0 | 0 | ||
| 2852 | 588,552,111 | 0 | 0 | ||
| 2853 | 208,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2854 | 130,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2855 | 252,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2856 | 109,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2857 | 63,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2858 | 1,037,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2859 | 269,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2860 | 11,700,000 | 0 | 0 | ||
| 2861 | 174,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2862 | 482,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2863 | 26,730,000 | 0 | 0 | ||
| 2864 | 437,512,230 | 0 | 0 | ||
| 2865 | 61,986,100 | 0 | 0 | ||
| 2866 | 8,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2867 | 303,042,600 | 0 | 0 | ||
| 2868 | 85,195,250 | 0 | 0 | ||
| 2869 | 8,747,676,000 | 0 | 0 | ||
| 2870 | 183,327,000 | 0 | 0 | ||
| 2871 | 297,229,800 | 0 | 0 | ||
| 2872 | 674,431,250 | 0 | 0 | ||
| 2873 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2874 | 11,088,000 | 0 | 0 | ||
| 2875 | 61,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2876 | 108,045,000 | 0 | 0 | ||
| 2877 | 18,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2878 | 735,370,000 | 0 | 0 | ||
| 2879 | 33,565,000 | 0 | 0 | ||
| 2880 | 550,261,100 | 0 | 0 | ||
| 2881 | 75,762,500 | 0 | 0 | ||
| 2882 | 408,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2883 | 11,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2884 | 9,870,000 | 0 | 0 | ||
| 2885 | 174,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2886 | 123,347,210 | 0 | 0 | ||
| 2887 | 67,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2888 | 277,380,000 | 0 | 0 | ||
| 2889 | 1,008,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2890 | 315,168,000 | 0 | 0 | ||
| 2891 | 598,990,000 | 0 | 0 | ||
| 2892 | 280,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2893 | 1,083,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2894 | 4,050,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2895 | 11,478,510,000 | 0 | 0 | ||
| 2896 | 372,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2897 | 1,068,005,000 | 0 | 0 | ||
| 2898 | 899,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2899 | 2,771,446,878 | 0 | 0 | ||
| 2900 | 7,471,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2901 | 10,371,658,500 | 0 | 0 | ||
| 2902 | 42,259,450 | 0 | 0 | ||
| 2903 | 11,273,000 | 0 | 0 | ||
| 2904 | 99,658,000 | 0 | 0 | ||
| 2905 | 186,564,000 | 0 | 0 | ||
| 2906 | 79,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2907 | 265,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2908 | 2,318,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2909 | 2,299,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2910 | 1,140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2911 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2912 | 419,475,000 | 0 | 0 | ||
| 2913 | 246,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2914 | 904,018,700 | 0 | 0 | ||
| 2915 | 727,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2916 | 12,395,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2917 | 825,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2918 | 180,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2919 | 7,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2920 | 28,245,000 | 0 | 0 | ||
| 2921 | 298,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2922 | 182,280,000 | 0 | 0 | ||
| 2923 | 651,917,000 | 0 | 0 | ||
| 2924 | 406,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2925 | 99,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2926 | 508,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2927 | 1,612,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2928 | 6,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2929 | 5,280,000 | 0 | 0 | ||
| 2930 | 16,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2931 | 100,572,500 | 0 | 0 | ||
| 2932 | 58,745,700 | 0 | 0 | ||
| 2933 | 124,848,000 | 0 | 0 | ||
| 2934 | 169,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2935 | 287,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2936 | 40,280,000 | 0 | 0 | ||
| 2937 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2938 | 13,125,000 | 0 | 0 | ||
| 2939 | 264,521,600 | 0 | 0 | ||
| 2940 | 190,432,000 | 0 | 0 | ||
| 2941 | 1,115,958,600 | 0 | 0 | ||
| 2942 | 532,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2943 | 138,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2944 | 42,480,000 | 0 | 0 | ||
| 2945 | 720,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2946 | 848,788,000 | 0 | 0 | ||
| 2947 | 1,030,560,000 | 0 | 0 | ||
| 2948 | 4,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2949 | 12,952,000 | 0 | 0 | ||
| 2950 | 64,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2951 | 96,018,800 | 0 | 0 | ||
| 2952 | 123,734,976 | 0 | 0 | ||
| 2953 | 18,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2954 | 200,655,000 | 0 | 0 | ||
| 2955 | 351,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2956 | 141,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2957 | 59,682,000 | 0 | 0 | ||
| 2958 | 92,169,000 | 0 | 0 | ||
| 2959 | 1,568,721,068 | 0 | 0 | ||
| 2960 | 1,213,380,000 | 0 | 0 | ||
| 2961 | 9,842,112,000 | 0 | 0 | ||
| 2962 | 2,783,208,000 | 0 | 0 | ||
| 2963 | 1,469,640,000 | 0 | 0 | ||
| 2964 | 850,720,000 | 0 | 0 | ||
| 2965 | 95,760,000 | 0 | 0 | ||
| 2966 | 2,565,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2967 | 403,704,000 | 0 | 0 | ||
| 2968 | 3,011,759,100 | 0 | 0 | ||
| 2969 | 19,313,390,250 | 0 | 0 | ||
| 2970 | 4,406,844,330 | 0 | 0 | ||
| 2971 | 1,039,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2972 | 1,500,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2973 | 198,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2974 | 5,953,350,000 | 0 | 0 | ||
| 2975 | 464,310,000 | 0 | 0 | ||
| 2976 | 708,390,000 | 0 | 0 | ||
| 2977 | 939,991,500 | 0 | 0 | ||
| 2978 | 29,925,000 | 0 | 0 | ||
| 2979 | 445,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2980 | 348,390,000 | 0 | 0 | ||
| 2981 | 132,488,900 | 0 | 0 | ||
| 2982 | 130,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2983 | 629,748,000 | 0 | 0 | ||
| 2984 | 50,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2985 | 499,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2986 | 144,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2987 | 1,975,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2988 | 679,060,000 | 0 | 0 | ||
| 2989 | 126,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2990 | 105,600,000 | 0 | 0 | ||
| 2991 | 388,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2992 | 942,030,000 | 0 | 0 | ||
| 2993 | 256,080,000 | 0 | 0 | ||
| 2994 | 882,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2995 | 2,865,716,280 | 0 | 0 | ||
| 2996 | 1,211,250,000 | 0 | 0 | ||
| 2997 | 2,025,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2998 | 2,661,170,400 | 0 | 0 | ||
| 2999 | 57,960,000 | 0 | 0 | ||
| 3000 | 96,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3001 | 668,262,350 | 0 | 0 | ||
| 3002 | 278,460,000 | 0 | 0 | ||
| 3003 | 377,440,000 | 0 | 0 | ||
| 3004 | 999,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3005 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3006 | 165,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3007 | 71,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3008 | 279,888,000 | 0 | 0 | ||
| 3009 | 766,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3010 | 52,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3011 | 472,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3012 | 1,344,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3013 | 1,008,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3014 | 34,755,000 | 0 | 0 | ||
| 3015 | 319,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3016 | 136,210,000 | 0 | 0 | ||
| 3017 | 69,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3018 | 298,350,000 | 0 | 0 | ||
| 3019 | 28,980,000 | 0 | 0 | ||
| 3020 | 391,631,040 | 0 | 0 | ||
| 3021 | 980,126,300 | 0 | 0 | ||
| 3022 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3023 | 687,316,900 | 0 | 0 | ||
| 3024 | 7,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3025 | 1,090,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3026 | 59,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3027 | 95,357,250 | 0 | 0 | ||
| 3028 | 190,531,500 | 0 | 0 | ||
| 3029 | 399,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3030 | 176,856,750 | 0 | 0 | ||
| 3031 | 97,560,000 | 0 | 0 | ||
| 3032 | 102,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3033 | 357,060,000 | 0 | 0 | ||
| 3034 | 16,408,300 | 0 | 0 | ||
| 3035 | 39,405,000 | 0 | 0 | ||
| 3036 | 232,611,200 | 0 | 0 | ||
| 3037 | 8,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3038 | 325,710,000 | 0 | 0 | ||
| 3039 | 654,804,000 | 0 | 0 | ||
| 3040 | 1,826,485,185 | 0 | 0 | ||
| 3041 | 917,199,400 | 0 | 0 | ||
| 3042 | 203,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3043 | 170,275,000 | 0 | 0 | ||
| 3044 | 1,528,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3045 | 48,195,000 | 0 | 0 | ||
| 3046 | 74,976,000 | 0 | 0 | ||
| 3047 | 411,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3048 | 456,235,752 | 0 | 0 | ||
| 3049 | 342,544,000 | 0 | 0 | ||
| 3050 | 178,139,000 | 0 | 0 | ||
| 3051 | 527,560,000 | 0 | 0 | ||
| 3052 | 13,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3053 | 1,378,884,213 | 0 | 0 | ||
| 3054 | 791,010,000 | 0 | 0 | ||
| 3055 | 19,152,000 | 0 | 0 | ||
| 3056 | 71,484,000 | 0 | 0 | ||
| 3057 | 252,079,000 | 0 | 0 | ||
| 3058 | 62,001,000 | 0 | 0 | ||
| 3059 | 220,216,800 | 0 | 0 | ||
| 3060 | 93,943,500 | 0 | 0 | ||
| 3061 | 1,011,654,000 | 0 | 0 | ||
| 3062 | 384,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3063 | 360,640,000 | 0 | 0 | ||
| 3064 | 4,620,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3065 | 252,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3066 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3067 | 312,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3068 | 690,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3069 | 31,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3070 | 502,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3071 | 200,106,500 | 0 | 0 | ||
| 3072 | 244,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3073 | 470,120,000 | 0 | 0 | ||
| 3074 | 478,632,000 | 0 | 0 | ||
| 3075 | 169,650,000 | 0 | 0 | ||
| 3076 | 1,544,240,000 | 0 | 0 | ||
| 3077 | 17,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3078 | 306,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3079 | 3,217,113,000 | 0 | 0 | ||
| 3080 | 99,158,840 | 0 | 0 | ||
| 3081 | 3,182,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3082 | 2,969,379,000 | 0 | 0 | ||
| 3083 | 1,444,530,000 | 0 | 0 | ||
| 3084 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3085 | 495,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3086 | 4,750,000 | 0 | 0 | ||
| 3087 | 49,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3088 | 73,017,000 | 0 | 0 | ||
| 3089 | 3,112,000 | 0 | 0 | ||
| 3090 | 48,230,000 | 0 | 0 | ||
| 3091 | 76,475,000 | 0 | 0 | ||
| 3092 | 1,488,861,000 | 0 | 0 | ||
| 3093 | 40,468,000 | 0 | 0 | ||
| 3094 | 500,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3095 | 274,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3096 | 60,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3097 | 25,200,000 | 0 | 0 | ||
| 3098 | 2,098,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3099 | 4,300,838,550 | 0 | 0 | ||
| 3100 | 2,628,227,815 | 0 | 0 | ||
| 3101 | 6,319,131,000 | 0 | 0 | ||
| 3102 | 515,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3103 | 437,470,000 | 0 | 0 | ||
| 3104 | 75,680,000 | 0 | 0 | ||
| 3105 | 41,127,900 | 0 | 0 | ||
| 3106 | 493,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3107 | 835,041,450 | 0 | 0 | ||
| 3108 | 1,471,615,200 | 0 | 0 | ||
| 3109 | 61,920,000 | 0 | 0 | ||
| 3110 | 100,960,000 | 0 | 0 | ||
| 3111 | 850,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3112 | 40,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3113 | 118,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3114 | 1,649,970,000 | 0 | 0 | ||
| 3115 | 412,492,500 | 0 | 0 | ||
| 3116 | 10,872,900 | 0 | 0 | ||
| 3117 | 56,084,700 | 0 | 0 | ||
| 3118 | 432,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3119 | 32,940,000 | 0 | 0 | ||
| 3120 | 147,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3121 | 198,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3122 | 93,575,000 | 0 | 0 | ||
| 3123 | 1,037,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3124 | 228,665,280 | 0 | 0 | ||
| 3125 | 27,120,000 | 0 | 0 | ||
| 3126 | 198,450,000 | 0 | 0 | ||
| 3127 | 62,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3128 | 222,075,000 | 0 | 0 | ||
| 3129 | 166,250,000 | 0 | 0 | ||
| 3130 | 180,995,000 | 0 | 0 | ||
| 3131 | 382,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3132 | 164,700,000 | 0 | 0 | ||
| 3133 | 551,077,900 | 0 | 0 | ||
| 3134 | 624,840,000 | 0 | 0 | ||
| 3135 | 318,330,000 | 0 | 0 | ||
| 3136 | 49,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3137 | 29,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3138 | 270,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3139 | 699,867,000 | 0 | 0 | ||
| 3140 | 143,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3141 | 1,087,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3142 | 216,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3143 | 1,441,273,000 | 0 | 0 | ||
| 3144 | 598,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3145 | 1,251,900,000 | 0 | 0 | ||
| 3146 | 242,550,000 | 0 | 0 | ||
| 3147 | 47,856,000 | 0 | 0 | ||
| 3148 | 241,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3149 | 10,244,124 | 0 | 0 | ||
| 3150 | 31,600,000 | 0 | 0 | ||
| 3151 | 99,666,000 | 0 | 0 | ||
| 3152 | 83,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3153 | 231,870,000 | 0 | 0 | ||
| 3154 | 167,580,000 | 0 | 0 | ||
| 3155 | 1,523,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3156 | 2,968,150,500 | 0 | 0 | ||
| 3157 | 6,550,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3158 | 385,266,000 | 0 | 0 | ||
| 3159 | 459,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3160 | 13,429,500 | 0 | 0 | ||
| 3161 | 220,689,000 | 0 | 0 | ||
| 3162 | 69,740,000 | 0 | 0 | ||
| 3163 | 107,604,000 | 0 | 0 | ||
| 3164 | 55,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3165 | 135,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3166 | 241,500,000 | 0 | 0 | ||
| 3167 | 443,360,000 | 0 | 0 | ||
| 3168 | 5,508,000 | 0 | 0 | ||
| 3169 | 76,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3170 | 1,128,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3171 | 1,066,800,000 | 0 | 0 | ||
| 3172 | 1,812,604,500 | 0 | 0 | ||
| 3173 | 5,569,105,000 | 0 | 0 | ||
| 3174 | 1,312,000,000 | 0 | 0 | ||
| 3175 | 1,311,240,000 | 0 | 0 | ||
| 3176 | 446,400,000 | 0 | 0 | ||
| 3177 | Bupivacain hydroclorid_Nhóm 1_0,5% x 20ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 1,468,366,000 | 1,468,366,000 | 22,025,490 | 730 ngày |
| 3178 | Bupivacain hydroclorid_Nhóm 1_0,5% x 4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 1,695,377,952 | 1,695,377,952 | 25,430,660 | 730 ngày |
| 3179 | Bupivacain hydroclorid_Nhóm 2_0,5% x 4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 142,342,700 | 142,342,700 | 2,135,140 | 730 ngày |
| 3180 | Bupivacain hydroclorid_Nhóm 4_0,5% x 4ml_Gây tê tủy sống_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 170,553,600 | 170,553,600 | 2,558,300 | 730 ngày |
| 3181 | Desfluran_Nhóm 1_100%/240ml_Dạng hít_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai | 1,819,800,000 | 1,819,800,000 | 27,297,000 | 730 ngày |
| 3182 | Diazepam_Nhóm 1_10mg/2ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 891,485,700 | 891,485,700 | 13,372,280 | 730 ngày |
| 3183 | Etomidat_Nhóm 1_20mg/10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống | 161,400,000 | 161,400,000 | 2,421,000 | 730 ngày |
| 3184 | Fentanyl_Nhóm 1_0,1mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 2,140,112,000 | 2,140,112,000 | 32,101,680 | 730 ngày |
| 3185 | Fentanyl_Nhóm 5_0,1mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 253,000,000 | 253,000,000 | 3,795,000 | 730 ngày |
| 3186 | Fentanyl_Nhóm 1_0,5mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_ống | 674,400,000 | 674,400,000 | 10,116,000 | 730 ngày |
| 3187 | Fentanyl_Nhóm 5_0,5mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_ống | 252,000,000 | 252,000,000 | 3,780,000 | 730 ngày |
| 3188 | Isofluran_Nhóm 1_100%/100ml_Đường hô hấp_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai | 92,960,000 | 92,960,000 | 1,394,400 | 730 ngày |
| 3189 | Isofluran_Nhóm 1_100%/250ml_Đường hô hấp_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai | 379,620,000 | 379,620,000 | 5,694,300 | 730 ngày |
| 3190 | Ketamin_Nhóm 1_0,5g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 171,456,000 | 171,456,000 | 2,571,840 | 730 ngày |
| 3191 | Lidocain hydroclorid_Nhóm 4_2% (kl/kl) - 10g_Dùng tại niêm mạc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_Tuýp | 62,800,000 | 62,800,000 | 942,000 | 730 ngày |
| 3192 | Lidocain hydroclodrid_Nhóm 1_10%/38g_Dùng ngoài_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Lọ | 183,327,000 | 183,327,000 | 2,749,900 | 730 ngày |
| 3193 | Lidocain hydroclodrid_Nhóm 4_2% x 2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 297,229,800 | 297,229,800 | 4,458,440 | 730 ngày |
| 3194 | Lidocain hydroclodrid_Nhóm 1_2% x 10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 674,431,250 | 674,431,250 | 10,116,460 | 730 ngày |
| 3195 | Lidocain hydroclorid_Nhóm 4_2% x 10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 87,000,000 | 87,000,000 | 1,305,000 | 730 ngày |
| 3196 | Lidocain hydroclorid_Nhóm 4_400mg/20ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 11,088,000 | 11,088,000 | 166,320 | 730 ngày |
| 3197 | Lidocain + epinephrin (adrenalin)_Nhóm 1_(36mg + 0,018mg)/1,8ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 61,500,000 | 61,500,000 | 922,500 | 730 ngày |
| 3198 | Lidocain + epinephrin (adrenalin)_Nhóm 4_36mg + 18mcg/1,8ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 108,045,000 | 108,045,000 | 1,620,670 | 730 ngày |
| 3199 | Lidocain + prilocain_Nhóm 1_(25mg/g + 25mg/g) - 5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 18,560,000 | 18,560,000 | 278,400 | 730 ngày |
| 3200 | Midazolam_Nhóm 4_5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 735,370,000 | 735,370,000 | 11,030,550 | 730 ngày |
| 3201 | Midazolam_Nhóm 1_5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 939,991,500 | 939,991,500 | 14,099,870 | 730 ngày |
| 3202 | Midazolam_Nhóm 1_50 mg/50 ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai | 29,925,000 | 29,925,000 | 448,870 | 730 ngày |
| 3203 | Morphin hydroclorid_Nhóm 4_10mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 445,400,000 | 445,400,000 | 6,681,000 | 730 ngày |
| 3204 | Pethidin_Nhóm 1_100mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 708,390,000 | 708,390,000 | 10,625,850 | 730 ngày |
| 3205 | Proparacain hydroclorid_Nhóm 1_5mg/ml - 15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 99,158,840 | 99,158,840 | 1,487,380 | 730 ngày |
| 3206 | Propofol_Nhóm 1_5mg/ml - 20ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 3,182,500,000 | 3,182,500,000 | 47,737,500 | 730 ngày |
| 3207 | Propofol_Nhóm 1_10mg/ml - 20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 2,969,379,000 | 2,969,379,000 | 44,540,680 | 730 ngày |
| 3208 | Propofol_Nhóm 5_10mg/ml - 20ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,444,530,000 | 1,444,530,000 | 21,667,950 | 730 ngày |
| 3209 | Ropivacain hydroclorid_Nhóm 1_2mg/ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 63,000,000 | 63,000,000 | 945,000 | 730 ngày |
| 3210 | Sevofluran_Nhóm 1_100%/250ml_Đường hô hấp_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai | 2,860,410,000 | 2,860,410,000 | 42,906,150 | 730 ngày |
| 3211 | Atracurium besylat_Nhóm 1_25mg/2,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 238,500,000 | 238,500,000 | 3,577,500 | 730 ngày |
| 3212 | Atracurium besylat_Nhóm 2_25mg/2,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 624,319,800 | 624,319,800 | 9,364,790 | 730 ngày |
| 3213 | Neostigmin metylsulfat (bromid)_Nhóm 4_0,25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 161,162,820 | 161,162,820 | 2,417,440 | 730 ngày |
| 3214 | Neostigmin metylsulfat (bromid)_Nhóm 1_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 340,386,750 | 340,386,750 | 5,105,800 | 730 ngày |
| 3215 | Neostigmin metylsulfat (bromid)_Nhóm 4_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 19,530,000 | 19,530,000 | 292,950 | 730 ngày |
| 3216 | Rocuronium bromid_Nhóm 4_10mg/ml - 2,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 232,470,000 | 232,470,000 | 3,487,050 | 730 ngày |
| 3217 | Rocuronium bromid_Nhóm 1_10mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 856,140,000 | 856,140,000 | 12,842,100 | 730 ngày |
| 3218 | Rocuronium bromid_Nhóm 2_10mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 247,903,300 | 247,903,300 | 3,718,540 | 730 ngày |
| 3219 | Rocuronium bromid_Nhóm 4_10mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 657,900,000 | 657,900,000 | 9,868,500 | 730 ngày |
| 3220 | Suxamethonium clorid_Nhóm 1_100mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 307,859,104 | 307,859,104 | 4,617,880 | 730 ngày |
| 3221 | Suxamethonium clorid_Nhóm 1_100mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 271,939,600 | 271,939,600 | 4,079,090 | 730 ngày |
| 3222 | Aescin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên | 259,350,000 | 259,350,000 | 3,890,250 | 730 ngày |
| 3223 | Celecoxib_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên sủi_Viên | 1,235,850,000 | 1,235,850,000 | 18,537,750 | 730 ngày |
| 3224 | Celecoxib_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên nang_Viên | 142,938,250 | 142,938,250 | 2,144,070 | 730 ngày |
| 3225 | Celecoxib_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên sủi_Viên | 603,000,000 | 603,000,000 | 9,045,000 | 730 ngày |
| 3226 | Dexibuprofen_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên nang_Viên | 118,000,000 | 118,000,000 | 1,770,000 | 730 ngày |
| 3227 | Dexibuprofen_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên | 12,800,000 | 12,800,000 | 192,000 | 730 ngày |
| 3228 | Diclofenac_Nhóm 1_100mg_Đặt trực tràng_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên | 526,625,500 | 526,625,500 | 7,899,380 | 730 ngày |
| 3229 | Diclofenac_Nhóm 4_100mg_Đặt trực tràng_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên | 448,500,000 | 448,500,000 | 6,727,500 | 730 ngày |
| 3230 | Diclofenac_Nhóm 5_100mg_Đặt trực tràng_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên | 187,000,000 | 187,000,000 | 2,805,000 | 730 ngày |
| 3231 | Diclofenac_Nhóm 1_1,16g/ 100g_Ngoài da_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 2,319,440,000 | 2,319,440,000 | 34,791,600 | 730 ngày |
| 3232 | Diclofenac_Nhóm 2_5mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 34,400,000 | 34,400,000 | 516,000 | 730 ngày |
| 3233 | Diclofenac_Nhóm 1_75mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 341,000,000 | 341,000,000 | 5,115,000 | 730 ngày |
| 3234 | Diclofenac_Nhóm 4_75mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 2,775,500 | 2,775,500 | 41,630 | 730 ngày |
| 3235 | Diclofenac_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên | 608,000 | 608,000 | 9,120 | 730 ngày |
| 3236 | Etodolac_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên | 530,000,000 | 530,000,000 | 7,950,000 | 730 ngày |
| 3237 | Etoricoxib_Nhóm 2_ 30mg_Uống_Viên_Viên | 801,200,000 | 801,200,000 | 12,018,000 | 730 ngày |
| 3238 | Etoricoxib_Nhóm 1_90mg_Uống_Viên_Viên | 314,908,200 | 314,908,200 | 4,723,620 | 730 ngày |
| 3239 | Etoricoxib_Nhóm 2_90mg_Uống_Viên_Viên | 105,450,000 | 105,450,000 | 1,581,750 | 730 ngày |
| 3240 | Ibuprofen_Nhóm 4_100mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói | 423,200,000 | 423,200,000 | 6,348,000 | 730 ngày |
| 3241 | Ibuprofen_Nhóm 4_200mg/3,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói | 189,000,000 | 189,000,000 | 2,835,000 | 730 ngày |
| 3242 | Ibuprofen_Nhóm 2_0,1g/5ml-5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 360,000,000 | 360,000,000 | 5,400,000 | 730 ngày |
| 3243 | Ibuprofen_Nhóm 4_100mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 568,359,000 | 568,359,000 | 8,525,380 | 730 ngày |
| 3244 | Ibuprofen_Nhóm 4_100mg/5ml - 25ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 419,650,000 | 419,650,000 | 6,294,750 | 730 ngày |
| 3245 | Ibuprofen_Nhóm 4_100mg/5ml - 50ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 507,470,000 | 507,470,000 | 7,612,050 | 730 ngày |
| 3246 | Ibuprofen_Nhóm 3_200mg_Uống_Viên nang_Viên | 52,500,000 | 52,500,000 | 787,500 | 730 ngày |
| 3247 | Ibuprofen_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên sủi_Viên | 115,500,000 | 115,500,000 | 1,732,500 | 730 ngày |
| 3248 | Ibuprofen_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên_Viên | 78,000,000 | 78,000,000 | 1,170,000 | 730 ngày |
| 3249 | Ibuprofen_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên nang_Viên | 288,400,000 | 288,400,000 | 4,326,000 | 730 ngày |
| 3250 | Ibuprofen_Nhóm 4_400mg_Uống_Viên nang_Viên | 2,560,000 | 2,560,000 | 38,400 | 730 ngày |
| 3251 | Ketoprofen_Nhóm 1_2,5g/100g x 30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 912,000,000 | 912,000,000 | 13,680,000 | 730 ngày |
| 3252 | Ketoprofen_Nhóm 2_100mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 567,100,000 | 567,100,000 | 8,506,500 | 730 ngày |
| 3253 | Ketoprofen_Nhóm 1_50mg/2ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 19,900,000 | 19,900,000 | 298,500 | 730 ngày |
| 3254 | Ketoprofen_Nhóm 1_2500mg/25ml-25ml_Dùng ngoài_Thuốc xịt ngoài da_Chai | 420,000,000 | 420,000,000 | 6,300,000 | 730 ngày |
| 3255 | Ketoprofen_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 677,975,000 | 677,975,000 | 10,169,620 | 730 ngày |
| 3256 | Ketorolac_Nhóm 1_0,5%_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 302,602,500 | 302,602,500 | 4,539,030 | 730 ngày |
| 3257 | Ketorolac_Nhóm 1_4,5mg/ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 14,800,000 | 14,800,000 | 222,000 | 730 ngày |
| 3258 | Ketorolac_Nhóm 2_30mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 34,900,000 | 34,900,000 | 523,500 | 730 ngày |
| 3259 | Ketorolac_Nhóm 4_30mg/2ml - 2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,307,080,000 | 1,307,080,000 | 19,606,200 | 730 ngày |
| 3260 | Ketorolac_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 72,000,000 | 72,000,000 | 1,080,000 | 730 ngày |
| 3261 | Loxoprofen_Nhóm 2_60mg_Uống_Viên_Viên | 171,720,000 | 171,720,000 | 2,575,800 | 730 ngày |
| 3262 | Loxoprofen_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 457,989,100 | 457,989,100 | 6,869,830 | 730 ngày |
| 3263 | Meloxicam_Nhóm 1_10mg/ml x 1,5ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 170,170,000 | 170,170,000 | 2,552,550 | 730 ngày |
| 3264 | Meloxicam_Nhóm 2_15mg_Uống_Viên_Viên | 43,165,000 | 43,165,000 | 647,470 | 730 ngày |
| 3265 | Meloxicam_Nhóm 1_15mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 1,581,147,250 | 1,581,147,250 | 23,717,200 | 730 ngày |
| 3266 | Meloxicam_Nhóm 4_15mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 449,875,000 | 449,875,000 | 6,748,120 | 730 ngày |
| 3267 | Morphin_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên_Viên | 41,400,000 | 41,400,000 | 621,000 | 730 ngày |
| 3268 | Nabumeton_Nhóm 2_750mg_Uống_Viên_Viên | 1,062,000,000 | 1,062,000,000 | 15,930,000 | 730 ngày |
| 3269 | Naproxen_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên | 108,000,000 | 108,000,000 | 1,620,000 | 730 ngày |
| 3270 | Naproxen_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên | 180,000,000 | 180,000,000 | 2,700,000 | 730 ngày |
| 3271 | Naproxen_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên_Viên | 312,700,000 | 312,700,000 | 4,690,500 | 730 ngày |
| 3272 | Naproxen + Esomeprazol_Nhóm 5_500mg + 20mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 126,800,000 | 126,800,000 | 1,902,000 | 730 ngày |
| 3273 | Nefopam hydroclorid_Nhóm 1_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 486,400,000 | 486,400,000 | 7,296,000 | 730 ngày |
| 3274 | Nefopam hydroclorid_Nhóm 4_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 133,875,000 | 133,875,000 | 2,008,120 | 730 ngày |
| 3275 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_80mg_Đặt hậu môn_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên | 67,208,400 | 67,208,400 | 1,008,120 | 730 ngày |
| 3276 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_150mg_Đặt hậu môn_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên | 95,694,040 | 95,694,040 | 1,435,410 | 730 ngày |
| 3277 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_300mg_Đặt hậu môn_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên | 30,899,700 | 30,899,700 | 463,490 | 730 ngày |
| 3278 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_1000mg/6,7ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 681,500,000 | 681,500,000 | 10,222,500 | 730 ngày |
| 3279 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_1000mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 2,648,645,000 | 2,648,645,000 | 39,729,670 | 730 ngày |
| 3280 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_1000mg/ 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 928,500,000 | 928,500,000 | 13,927,500 | 730 ngày |
| 3281 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_300mg/2ml - 2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 50,625,000 | 50,625,000 | 759,370 | 730 ngày |
| 3282 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_10mg/1ml - 50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 1,440,200,000 | 1,440,200,000 | 21,603,000 | 730 ngày |
| 3283 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_10mg/ml - 75ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 1,675,482,000 | 1,675,482,000 | 25,132,230 | 730 ngày |
| 3284 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_80mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 104,845,800 | 104,845,800 | 1,572,680 | 730 ngày |
| 3285 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 3_250mg_Uống_Bột/Cốm/Hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói | 1,124,908,750 | 1,124,908,750 | 16,873,630 | 730 ngày |
| 3286 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_325mg/3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói | 114,700,000 | 114,700,000 | 1,720,500 | 730 ngày |
| 3287 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_160mg/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 755,055,000 | 755,055,000 | 11,325,820 | 730 ngày |
| 3288 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_ 250mg/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 158,400,000 | 158,400,000 | 2,376,000 | 730 ngày |
| 3289 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_240mg/10ml- 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 1,395,000,000 | 1,395,000,000 | 20,925,000 | 730 ngày |
| 3290 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_120mg_Uống_Viên_Viên | 14,750,000 | 14,750,000 | 221,250 | 730 ngày |
| 3291 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên | 168,480,000 | 168,480,000 | 2,527,200 | 730 ngày |
| 3292 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên_Viên | 1,099,494,000 | 1,099,494,000 | 16,492,410 | 730 ngày |
| 3293 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 3_650 mg_Uống_Viên_Viên | 88,000,000 | 88,000,000 | 1,320,000 | 730 ngày |
| 3294 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 98,325,000 | 98,325,000 | 1,474,870 | 730 ngày |
| 3295 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 2,804,989,000 | 2,804,989,000 | 42,074,830 | 730 ngày |
| 3296 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên sủi_Viên | 36,100,000 | 36,100,000 | 541,500 | 730 ngày |
| 3297 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên sủi_Viên | 630,000,000 | 630,000,000 | 9,450,000 | 730 ngày |
| 3298 | Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_325mg + 2mg_Uống_Viên sủi_Viên | 169,400,000 | 169,400,000 | 2,541,000 | 730 ngày |
| 3299 | Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_500mg + 2mg_Uống_Viên sủi_Viên | 370,000,000 | 370,000,000 | 5,550,000 | 730 ngày |
| 3300 | Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_(100mg + 0,33mg)/5ml - 60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 494,400,000 | 494,400,000 | 7,416,000 | 730 ngày |
| 3301 | Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_325mg + 2mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 64,792,821 | 64,792,821 | 971,890 | 730 ngày |
| 3302 | Paracetamol + codein phosphat_Nhóm 4_500mg + 20mg_Uống_Viên_Viên | 138,000,000 | 138,000,000 | 2,070,000 | 730 ngày |
| 3303 | Paracetamol + codein phosphat_Nhóm 1_500mg + 30mg_Uống_Viên_Viên | 77,500,000 | 77,500,000 | 1,162,500 | 730 ngày |
| 3304 | Paracetamol + codein phosphat_Nhóm 4_500mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 396,750,000 | 396,750,000 | 5,951,250 | 730 ngày |
| 3305 | Paracetamol + diphenhydramin_Nhóm 4_500mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 11,400,000 | 11,400,000 | 171,000 | 730 ngày |
| 3306 | Paracetamol + Ibuprofen_Nhóm 4_325mg + 200mg_Uống_Viên nang_Viên | 9,000,000 | 9,000,000 | 135,000 | 730 ngày |
| 3307 | Paracetamol + Methocarbamol_Nhóm 2_325 mg + 400mg_Uống_Viên_Viên | 183,000,000 | 183,000,000 | 2,745,000 | 730 ngày |
| 3308 | Paracetamol + Methocarbamol_Nhóm 4_325mg + 400mg_Uống_Viên_Viên | 225,400,000 | 225,400,000 | 3,381,000 | 730 ngày |
| 3309 | Paracetamol + tramadol_Nhóm 3_325mg + 37,5mg_Uống_Viên_Viên | 247,230,000 | 247,230,000 | 3,708,450 | 730 ngày |
| 3310 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin_Nhóm 4_500mg + 2mg + 5mg_Uống_Viên_Viên | 168,849,000 | 168,849,000 | 2,532,730 | 730 ngày |
| 3311 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin_Nhóm 4_160mg + 1mg + 2,5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 230,000,000 | 230,000,000 | 3,450,000 | 730 ngày |
| 3312 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin_Nhóm 4_(1.500mg + 4,95mg + 37,5mg)/75ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 559,860,000 | 559,860,000 | 8,397,900 | 730 ngày |
| 3313 | Paracetamol + Phenylephrin + Dextromethorphan_Nhóm 4_650mg + 10mg + 20mg_Uống_Viên_Viên | 1,396,500,000 | 1,396,500,000 | 20,947,500 | 730 ngày |
| 3314 | Piroxicam_Nhóm 4_20 mg/ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 472,634,300 | 472,634,300 | 7,089,510 | 730 ngày |
| 3315 | Piroxicam_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên nang_Viên | 534,336,600 | 534,336,600 | 8,015,040 | 730 ngày |
| 3316 | Piroxicam_Nhóm 4_ 20mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 520,000,000 | 520,000,000 | 7,800,000 | 730 ngày |
| 3317 | Tenoxicam_Nhóm 4_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 393,044,000 | 393,044,000 | 5,895,660 | 730 ngày |
| 3318 | Tenoxicam_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên | 15,400,000 | 15,400,000 | 231,000 | 730 ngày |
| 3319 | Allopurinol_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên_Viên | 234,932,250 | 234,932,250 | 3,523,980 | 730 ngày |
| 3320 | Allopurinol_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên_Viên | 486,200,000 | 486,200,000 | 7,293,000 | 730 ngày |
| 3321 | Allopurinol_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên_Viên | 20,880,000 | 20,880,000 | 313,200 | 730 ngày |
| 3322 | Colchicin_Nhóm 1_1mg_Uống_Viên_Viên | 1,407,844,800 | 1,407,844,800 | 21,117,670 | 730 ngày |
| 3323 | Probenecid_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên | 33,565,000 | 33,565,000 | 503,470 | 730 ngày |
| 3324 | Glucosamin_Nhóm 4_196,3mg_Uống_Viên nang_Viên | 550,261,100 | 550,261,100 | 8,253,910 | 730 ngày |
| 3325 | Glucosamin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 75,762,500 | 75,762,500 | 1,136,430 | 730 ngày |
| 3326 | Glucosamin_Nhóm 1_1500mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 408,000,000 | 408,000,000 | 6,120,000 | 730 ngày |
| 3327 | Alendronat_Nhóm 4_70mg_Uống_Viên_Viên | 11,250,000 | 11,250,000 | 168,750 | 730 ngày |
| 3328 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)_Nhóm 4_70mg + 2800IU_Uống_Viên_Viên | 9,870,000 | 9,870,000 | 148,050 | 730 ngày |
| 3329 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)_Nhóm 2_70mg + 2800IU_Uống_Viên sủi_Viên | 174,000,000 | 174,000,000 | 2,610,000 | 730 ngày |
| 3330 | Alpha chymotrypsin_Nhóm 4_4,2mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 123,347,210 | 123,347,210 | 1,850,200 | 730 ngày |
| 3331 | Alpha chymotrypsin_Nhóm 4_4,2mg/1,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 348,390,000 | 348,390,000 | 5,225,850 | 730 ngày |
| 3332 | Alpha chymotrypsin_Nhóm 4_8.4mg (42mckatal)_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 132,488,900 | 132,488,900 | 1,987,330 | 730 ngày |
| 3333 | Calcitonin_Nhóm 1_50IU/ml_Tiêm _Thuốc tiêm_Ống | 130,000,000 | 130,000,000 | 1,950,000 | 730 ngày |
| 3334 | Methocarbamol_Nhóm 4_1.000mg_Uống_Viên_Viên | 629,748,000 | 629,748,000 | 9,446,220 | 730 ngày |
| 3335 | Methocarbamol_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên | 50,400,000 | 50,400,000 | 756,000 | 730 ngày |
| 3336 | Methocarbamol_Nhóm 4_1000mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 499,200,000 | 499,200,000 | 7,488,000 | 730 ngày |
| 3337 | Risedronat_Nhóm 2_35mg_Uống_Viên_Viên | 144,000,000 | 144,000,000 | 2,160,000 | 730 ngày |
| 3338 | Zoledronic acid_Nhóm 1_4mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 1,975,000,000 | 1,975,000,000 | 29,625,000 | 730 ngày |
| 3339 | Zoledronic acid_Nhóm 2_5mg/ 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 495,000,000 | 495,000,000 | 7,425,000 | 730 ngày |
| 3340 | Alimemazin_Nhóm 4_10 mg_Uống_Viên_viên | 4,750,000 | 4,750,000 | 71,250 | 730 ngày |
| 3341 | Bilastine_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên | 49,500,000 | 49,500,000 | 742,500 | 730 ngày |
| 3342 | Cetirizin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên | 73,017,000 | 73,017,000 | 1,095,250 | 730 ngày |
| 3343 | Cetirizin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 3,112,000 | 3,112,000 | 46,680 | 730 ngày |
| 3344 | Cinnarizin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên_Viên | 48,230,000 | 48,230,000 | 723,450 | 730 ngày |
| 3345 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat)_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 76,475,000 | 76,475,000 | 1,147,120 | 730 ngày |
| 3346 | Desloratadin_Nhóm 4_2,5mg/5ml - 45ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 1,488,861,000 | 1,488,861,000 | 22,332,910 | 730 ngày |
| 3347 | Desloratadin_Nhóm 4_2,5mg/5ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 40,468,000 | 40,468,000 | 607,020 | 730 ngày |
| 3348 | Desloratadin_Nhóm 2_30mg/60ml - 60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 97,500,000 | 97,500,000 | 1,462,500 | 730 ngày |
| 3349 | Desloratadin_Nhóm 4_45mg/90ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 893,100,000 | 893,100,000 | 13,396,500 | 730 ngày |
| 3350 | Desloratadin_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên | 225,174,000 | 225,174,000 | 3,377,610 | 730 ngày |
| 3351 | Desloratadin_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 664,200,000 | 664,200,000 | 9,963,000 | 730 ngày |
| 3352 | Dexchlorpheniramin_Nhóm 4_2mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,800,000 | 730 ngày |
| 3353 | Diphenhydramin_Nhóm 4_10mg/ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 342,433,413 | 342,433,413 | 5,136,500 | 730 ngày |
| 3354 | Ebastin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 130,672,500 | 130,672,500 | 1,960,080 | 730 ngày |
| 3355 | Epinephrin (adrenalin)_Nhóm 4_1mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 559,440,000 | 559,440,000 | 8,391,600 | 730 ngày |
| 3356 | Epinephrin (adrenalin)_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 396,998,820 | 396,998,820 | 5,954,980 | 730 ngày |
| 3357 | Epinephrin (Adrenalin)_Nhóm 4_5mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 200,000,000 | 200,000,000 | 3,000,000 | 730 ngày |
| 3358 | Fexofenadin_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 548,839,500 | 548,839,500 | 8,232,590 | 730 ngày |
| 3359 | Fexofenadin_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 233,144,520 | 233,144,520 | 3,497,160 | 730 ngày |
| 3360 | Fexofenadin_Nhóm 3_180mg_Uống_Viên_Viên | 438,600,000 | 438,600,000 | 6,579,000 | 730 ngày |
| 3361 | Fexofenadin_Nhóm 4_6mg/1ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 602,700,000 | 602,700,000 | 9,040,500 | 730 ngày |
| 3362 | Ketotifen_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên nang_Viên | 6,570,000 | 6,570,000 | 98,550 | 730 ngày |
| 3363 | Ketotifen_Nhóm 4_0,5mg/ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 13,860,000 | 13,860,000 | 207,900 | 730 ngày |
| 3364 | Levocetirizin_Nhóm 2_5mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 183,000,000 | 183,000,000 | 2,745,000 | 730 ngày |
| 3365 | Levocetirizin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 118,400,000 | 118,400,000 | 1,776,000 | 730 ngày |
| 3366 | Loratadin_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 555,291,000 | 555,291,000 | 8,329,360 | 730 ngày |
| 3367 | Loratadin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 447,992,500 | 447,992,500 | 6,719,880 | 730 ngày |
| 3368 | Promethazin hydroclorid_Nhóm 4_100mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 63,000,000 | 63,000,000 | 945,000 | 730 ngày |
| 3369 | Rupatadine_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 51,600,000 | 51,600,000 | 774,000 | 730 ngày |
| 3370 | Acetylcystein_Nhóm 4_300mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 178,250,000 | 178,250,000 | 2,673,750 | 730 ngày |
| 3371 | Calci gluconat_Nhóm 2_10%/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 15,960,000 | 15,960,000 | 239,400 | 730 ngày |
| 3372 | Deferoxamin_Nhóm 4_500mg _Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 1,913,170,000 | 1,913,170,000 | 28,697,550 | 730 ngày |
| 3373 | Deferoxamin_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,490,330,000 | 2,490,330,000 | 37,354,950 | 730 ngày |
| 3374 | Ephedrin_Nhóm 1_30mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 181,125,000 | 181,125,000 | 2,716,870 | 730 ngày |
| 3375 | Ephedrin_Nhóm 1_30mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm | 412,000,000 | 412,000,000 | 6,180,000 | 730 ngày |
| 3376 | Ephedrin_Nhóm 1_30mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,328,839,250 | 1,328,839,250 | 19,932,580 | 730 ngày |
| 3377 | Glucagon_Nhóm 1_1mg (1IU) _Tiêm_Thuốc tiêm_Hộp | 109,666,600 | 109,666,600 | 1,644,990 | 730 ngày |
| 3378 | Glutathion_Nhóm 4_600mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 206,360,000 | 206,360,000 | 3,095,400 | 730 ngày |
| 3379 | Calci folinat_Nhóm 4_100mg/10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Ống | 2,436,000 | 2,436,000 | 36,540 | 730 ngày |
| 3380 | Calci folinat_Nhóm 1_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 48,960,000 | 48,960,000 | 734,400 | 730 ngày |
| 3381 | Calci folinat_Nhóm 4_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 570,629,000 | 570,629,000 | 8,559,430 | 730 ngày |
| 3382 | Calci folinat_Nhóm 4_15mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 370,000,000 | 370,000,000 | 5,550,000 | 730 ngày |
| 3383 | Naloxon hydroclorid_Nhóm 4_0,4mg/ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 23,520,000 | 23,520,000 | 352,800 | 730 ngày |
| 3384 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 4_1,4%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 474,760,000 | 474,760,000 | 7,121,400 | 730 ngày |
| 3385 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 4_1,4%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 19,835,970 | 19,835,970 | 297,530 | 730 ngày |
| 3386 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 4_ 840mg/10ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 109,754,400 | 109,754,400 | 1,646,310 | 730 ngày |
| 3387 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 1_10,5g/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 18,900,000 | 18,900,000 | 283,500 | 730 ngày |
| 3388 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)_Nhóm 1_1mg/1ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 242,200,000 | 242,200,000 | 3,633,000 | 730 ngày |
| 3389 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)_Nhóm 1_1mg/ml - 4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 1,150,000,000 | 1,150,000,000 | 17,250,000 | 730 ngày |
| 3390 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền_Ống | 2,335,216,000 | 2,335,216,000 | 35,028,240 | 730 ngày |
| 3391 | Phenylephrin_Nhóm 1_50mcg/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm | 350,100,000 | 350,100,000 | 5,251,500 | 730 ngày |
| 3392 | Phenylephrin_Nhóm 1_50mcg/ml - 10ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 608,800,500 | 608,800,500 | 9,132,000 | 730 ngày |
| 3393 | Polystyren_Nhóm 4_5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 220,500,000 | 220,500,000 | 3,307,500 | 730 ngày |
| 3394 | Polystyren_Nhóm 1_15g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 315,000,000 | 315,000,000 | 4,725,000 | 730 ngày |
| 3395 | Polystyren_Nhóm 1_400 g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,800,000 | 730 ngày |
| 3396 | Protamin sulfat_Nhóm 5_10mg/ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 173,400,000 | 173,400,000 | 2,601,000 | 730 ngày |
| 3397 | Meglumin natri succinat_Nhóm 5_6g/400ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 152,200,000 | 152,200,000 | 2,283,000 | 730 ngày |
| 3398 | Sorbitol_Nhóm 4_3%/5 lit_Dung dịch rửa_Thuốc dùng ngoài_Can | 602,765,000 | 602,765,000 | 9,041,470 | 730 ngày |
| 3399 | Carbamazepin_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 11,250,000 | 11,250,000 | 168,750 | 730 ngày |
| 3400 | Gabapentin_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên nang_Viên | 93,000,000 | 93,000,000 | 1,395,000 | 730 ngày |
| 3401 | Gabapentin_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên nang_Viên | 103,500,000 | 103,500,000 | 1,552,500 | 730 ngày |
| 3402 | Gabapentin_Nhóm 4_600mg_Uống_Viên_Viên | 72,219,000 | 72,219,000 | 1,083,280 | 730 ngày |
| 3403 | Levetiracetam_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên | 10,820,000 | 10,820,000 | 162,300 | 730 ngày |
| 3404 | Levetiracetam_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên | 162,400,000 | 162,400,000 | 2,436,000 | 730 ngày |
| 3405 | Oxcarbazepin_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_Viên | 7,700,000 | 7,700,000 | 115,500 | 730 ngày |
| 3406 | Oxcarbazepin_Nhóm 1_60mg/ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 109,998,000 | 109,998,000 | 1,649,970 | 730 ngày |
| 3407 | Oxcarbazepin_Nhóm 2_600mg_Uống_Viên_Viên | 225,000,000 | 225,000,000 | 3,375,000 | 730 ngày |
| 3408 | Phenobarbital_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 529,170,000 | 529,170,000 | 7,937,550 | 730 ngày |
| 3409 | Phenobarbital_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 55,389,320 | 55,389,320 | 830,830 | 730 ngày |
| 3410 | Phenobarbital_Nhóm 5_200mg/1ml - 1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 236,376,000 | 236,376,000 | 3,545,640 | 730 ngày |
| 3411 | Phenytoin _Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 735,000 | 735,000 | 11,020 | 730 ngày |
| 3412 | Pregabalin_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên nang_Viên | 2,706,000,000 | 2,706,000,000 | 40,590,000 | 730 ngày |
| 3413 | Pregabalin_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên nang_Viên | 8,374,900,000 | 8,374,900,000 | 125,623,500 | 730 ngày |
| 3414 | Pregabalin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên nang_Viên | 31,800,000 | 31,800,000 | 477,000 | 730 ngày |
| 3415 | Pregabalin_Nhóm 1_75mg_Uống_Viên nang_Viên | 64,800,000 | 64,800,000 | 972,000 | 730 ngày |
| 3416 | Pregabalin_Nhóm 2_75mg_Uống_Viên nang_Viên | 347,500,000 | 347,500,000 | 5,212,500 | 730 ngày |
| 3417 | Pregabalin_Nhóm 2_100 mg_Uống_Viên_Viên | 1,878,500,000 | 1,878,500,000 | 28,177,500 | 730 ngày |
| 3418 | Topiramat_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,575,000 | 730 ngày |
| 3419 | Topiramat_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên | 186,000,000 | 186,000,000 | 2,790,000 | 730 ngày |
| 3420 | Valproat natri_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 486,379,800 | 486,379,800 | 7,295,690 | 730 ngày |
| 3421 | Valproat natri_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 543,312,000 | 543,312,000 | 8,149,680 | 730 ngày |
| 3422 | Valproat natri_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 266,700,000 | 266,700,000 | 4,000,500 | 730 ngày |
| 3423 | Valproat natri_Nhóm 1_400mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 49,815,000 | 49,815,000 | 747,220 | 730 ngày |
| 3424 | Valproat natri_Nhóm 1_200 mg/ml - 40 ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 262,262,000 | 262,262,000 | 3,933,930 | 730 ngày |
| 3425 | Valproat natri_Nhóm 5_200mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 50,000,000 | 50,000,000 | 750,000 | 730 ngày |
| 3426 | Valproat natri_Nhóm 5_300mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 13,500,000 | 13,500,000 | 202,500 | 730 ngày |
| 3427 | Valproat natri + valproic acid_Nhóm 1_333mg + 145mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 627,480,000 | 627,480,000 | 9,412,200 | 730 ngày |
| 3428 | Albendazol_Nhóm 4_200mg _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 38,320,000 | 38,320,000 | 574,800 | 730 ngày |
| 3429 | Albendazol_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên_Viên | 29,040,000 | 29,040,000 | 435,600 | 730 ngày |
| 3430 | Ivermectin_Nhóm 4_6mg_Uống_Viên_Viên | 56,780,000 | 56,780,000 | 851,700 | 730 ngày |
| 3431 | Mebendazol_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên | 3,528,000 | 3,528,000 | 52,920 | 730 ngày |
| 3432 | Mebendazol_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên | 2,500,000 | 2,500,000 | 37,500 | 730 ngày |
| 3433 | Pyrantel_Nhóm 1_750mg/15ml - 15ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 15,000,000 | 15,000,000 | 225,000 | 730 ngày |
| 3434 | Amoxicilin_Nhóm 2_250mg/1g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 2,416,576,500 | 2,416,576,500 | 36,248,640 | 730 ngày |
| 3435 | Amoxicilin_Nhóm 4_250mg/5ml - 18g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 56,000,000 | 56,000,000 | 840,000 | 730 ngày |
| 3436 | Amoxicilin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 6,080,388,960 | 6,080,388,960 | 91,205,830 | 730 ngày |
| 3437 | Amoxicilin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 7,165,128,850 | 7,165,128,850 | 107,476,930 | 730 ngày |
| 3438 | Amoxicilin_Nhóm 4_500mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 76,650,000 | 76,650,000 | 1,149,750 | 730 ngày |
| 3439 | Amoxicilin_Nhóm 3_500mg _Uống_Viên nang_Viên | 4,298,131,026 | 4,298,131,026 | 64,471,960 | 730 ngày |
| 3440 | Amoxicilin_Nhóm 3_500mg _Uống_Viên_Viên | 1,734,453,000 | 1,734,453,000 | 26,016,790 | 730 ngày |
| 3441 | Amoxicilin_Nhóm 4_1000 mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 5,208,000,000 | 5,208,000,000 | 78,120,000 | 730 ngày |
| 3442 | Amoxicilin + Acid clavulanic_Nhóm 2_(500mg + 62,5mg)/1,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 524,475,000 | 524,475,000 | 7,867,120 | 730 ngày |
| 3443 | Amoxicilin + Acid clavulanic_Nhóm 4_0,5g + 0,1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 601,600,000 | 601,600,000 | 9,024,000 | 730 ngày |
| 3444 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 1_1g + 0,2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,784,799,000 | 2,784,799,000 | 41,771,980 | 730 ngày |
| 3445 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_1g + 0,2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 4,599,378,000 | 4,599,378,000 | 68,990,670 | 730 ngày |
| 3446 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_875mg + 125mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 360,000,000 | 360,000,000 | 5,400,000 | 730 ngày |
| 3447 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_600mg+ 42,9mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 804,000,000 | 804,000,000 | 12,060,000 | 730 ngày |
| 3448 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 3_500mg + 62,5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 1,080,625,000 | 1,080,625,000 | 16,209,370 | 730 ngày |
| 3449 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_500mg + 62,5mg_Uống_Viên_Viên | 1,413,000,000 | 1,413,000,000 | 21,195,000 | 730 ngày |
| 3450 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_500mg + 62,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 4,762,800,000 | 4,762,800,000 | 71,442,000 | 730 ngày |
| 3451 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_(200mg + 28,5mg)/5ml - 70ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 1,258,875,000 | 1,258,875,000 | 18,883,120 | 730 ngày |
| 3452 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_200mg + 28,5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 924,600,000 | 924,600,000 | 13,869,000 | 730 ngày |
| 3453 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_200mg + 28,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 296,000,000 | 296,000,000 | 4,440,000 | 730 ngày |
| 3454 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 1_250mg + 31,25mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 426,800,000 | 426,800,000 | 6,402,000 | 730 ngày |
| 3455 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 3_250mg + 31,25mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 226,380,000 | 226,380,000 | 3,395,700 | 730 ngày |
| 3456 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_250mg + 31,25mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 67,000,000 | 67,000,000 | 1,005,000 | 730 ngày |
| 3457 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_250mg + 125mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 277,380,000 | 277,380,000 | 4,160,700 | 730 ngày |
| 3458 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 1_(80mg + 11,4mg) - 35ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai | 1,008,000,000 | 1,008,000,000 | 15,120,000 | 730 ngày |
| 3459 | Ampicilin (muối natri)_Nhóm 2_1g_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống/Túi | 315,168,000 | 315,168,000 | 4,727,520 | 730 ngày |
| 3460 | Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 4_0,5g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 598,990,000 | 598,990,000 | 8,984,850 | 730 ngày |
| 3461 | Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 2_500mg + 250mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 280,000,000 | 280,000,000 | 4,200,000 | 730 ngày |
| 3462 | Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 4_1g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,083,500,000 | 1,083,500,000 | 16,252,500 | 730 ngày |
| 3463 | Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 2_1g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 4,050,000,000 | 4,050,000,000 | 60,750,000 | 730 ngày |
| 3464 | Ampicilin + sulbactam_Nhóm 4_2g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 11,478,510,000 | 11,478,510,000 | 172,177,650 | 730 ngày |
| 3465 | Cefaclor_Nhóm 3_125mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 679,060,000 | 679,060,000 | 10,185,900 | 730 ngày |
| 3466 | Cefaclor_Nhóm 1_125mg/5ml - 30ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 126,500,000 | 126,500,000 | 1,897,500 | 730 ngày |
| 3467 | Cefaclor_Nhóm 3_250mg_Uống_Viên nang_Viên | 105,600,000 | 105,600,000 | 1,584,000 | 730 ngày |
| 3468 | Cefaclor_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 388,000,000 | 388,000,000 | 5,820,000 | 730 ngày |
| 3469 | Cefaclor_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 942,030,000 | 942,030,000 | 14,130,450 | 730 ngày |
| 3470 | Cefadroxil_Nhóm 3_250mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 256,080,000 | 256,080,000 | 3,841,200 | 730 ngày |
| 3471 | Cefadroxil_Nhóm 3_250mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 882,000,000 | 882,000,000 | 13,230,000 | 730 ngày |
| 3472 | Cefadroxil_Nhóm 4_500 mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 2,865,716,280 | 2,865,716,280 | 42,985,740 | 730 ngày |
| 3473 | Cefalexin_Nhóm 4_125mg/5ml - 12g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 500,000,000 | 500,000,000 | 7,500,000 | 730 ngày |
| 3474 | Cefalexin_Nhóm 3_250mg/5ml-18g (pha đủ 60ml)_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 274,500,000 | 274,500,000 | 4,117,500 | 730 ngày |
| 3475 | Cefalexin_Nhóm 3_250mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 60,200,000 | 60,200,000 | 903,000 | 730 ngày |
| 3476 | Cefalexin_Nhóm 3_250mg_Uống_Viên nang_Viên | 25,200,000 | 25,200,000 | 378,000 | 730 ngày |
| 3477 | Cefalexin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 2,098,250,000 | 2,098,250,000 | 31,473,750 | 730 ngày |
| 3478 | Cefalexin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 4,300,838,550 | 4,300,838,550 | 64,512,570 | 730 ngày |
| 3479 | Cefalexin_Nhóm 2_750mg_Uống_Viên nang_Viên | 2,628,227,815 | 2,628,227,815 | 39,423,410 | 730 ngày |
| 3480 | Cefalothin_Nhóm 2_1000mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 6,319,131,000 | 6,319,131,000 | 94,786,960 | 730 ngày |
| 3481 | Cefalothin_Nhóm 2_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 374,850,000 | 374,850,000 | 5,622,750 | 730 ngày |
| 3482 | Cefalothin_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 860,000,000 | 860,000,000 | 12,900,000 | 730 ngày |
| 3483 | Cefamandol_Nhóm 2_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,279,200,000 | 1,279,200,000 | 19,188,000 | 730 ngày |
| 3484 | Cefamandol_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 9,386,000,000 | 9,386,000,000 | 140,790,000 | 730 ngày |
| 3485 | Cefamandol_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 5,223,400,000 | 5,223,400,000 | 78,351,000 | 730 ngày |
| 3486 | Cefamandol_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 7,515,125,000 | 7,515,125,000 | 112,726,870 | 730 ngày |
| 3487 | Cefamandol_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 8,355,060,000 | 8,355,060,000 | 125,325,900 | 730 ngày |
| 3488 | Cefazolin_Nhóm 2_1g_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 4,168,692,000 | 4,168,692,000 | 62,530,380 | 730 ngày |
| 3489 | Cefazolin_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 2,133,496,200 | 2,133,496,200 | 32,002,440 | 730 ngày |
| 3490 | Cefazolin_Nhóm 4_2g_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 130,000,000 | 130,000,000 | 1,950,000 | 730 ngày |
| 3491 | Cefdinir_Nhóm 4_100mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 275,000,000 | 275,000,000 | 4,125,000 | 730 ngày |
| 3492 | Cefdinir_Nhóm 4_125mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 93,600,000 | 93,600,000 | 1,404,000 | 730 ngày |
| 3493 | Cefdinir_Nhóm 4_ 250mg/6ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai | 124,991,000 | 124,991,000 | 1,874,860 | 730 ngày |
| 3494 | Cefdinir_Nhóm 4_150mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 345,000,000 | 345,000,000 | 5,175,000 | 730 ngày |
| 3495 | Cefdinir_Nhóm 3_300mg_Uống_Viên nang_Viên | 633,000,000 | 633,000,000 | 9,495,000 | 730 ngày |
| 3496 | Cefepim_Nhóm 4_0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,238,200,000 | 1,238,200,000 | 18,573,000 | 730 ngày |
| 3497 | Cefixim_Nhóm 3_100mg/5ml - 40ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 1,987,300,000 | 1,987,300,000 | 29,809,500 | 730 ngày |
| 3498 | Cefixim_Nhóm 4_100mg/5ml - 40ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 340,200,000 | 340,200,000 | 5,103,000 | 730 ngày |
| 3499 | Cefixim_Nhóm 2_50mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 1,105,000,000 | 1,105,000,000 | 16,575,000 | 730 ngày |
| 3500 | Cefixim_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên nang_Viên | 78,750,000 | 78,750,000 | 1,181,250 | 730 ngày |
| 3501 | Cefixim_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên | 1,536,532,500 | 1,536,532,500 | 23,047,980 | 730 ngày |
| 3502 | Cefixim_Nhóm 3_200mg _Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 1,209,000,000 | 1,209,000,000 | 18,135,000 | 730 ngày |
| 3503 | Cefixim_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên_Viên | 649,800,000 | 649,800,000 | 9,747,000 | 730 ngày |
| 3504 | Cefmetazol_Nhóm 4_0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 6,838,315,000 | 6,838,315,000 | 102,574,720 | 730 ngày |
| 3505 | Cefmetazol_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,440,396,000 | 2,440,396,000 | 36,605,940 | 730 ngày |
| 3506 | Cefoperazon_Nhóm 2_0,5 g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 7,021,608,000 | 7,021,608,000 | 105,324,120 | 730 ngày |
| 3507 | Cefoperazon_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 6,418,818,000 | 6,418,818,000 | 96,282,270 | 730 ngày |
| 3508 | Cefoperazon_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 9,267,060,000 | 9,267,060,000 | 139,005,900 | 730 ngày |
| 3509 | Cefoperazon_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,192,184,730 | 1,192,184,730 | 17,882,770 | 730 ngày |
| 3510 | Cefoperazon_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 13,872,000,000 | 13,872,000,000 | 208,080,000 | 730 ngày |
| 3511 | Cefoperazon_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 28,779,528,000 | 28,779,528,000 | 431,692,920 | 730 ngày |
| 3512 | Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 2_0,25g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,050,000,000 | 1,050,000,000 | 15,750,000 | 730 ngày |
| 3513 | Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 2_0,5g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 3,100,000,000 | 3,100,000,000 | 46,500,000 | 730 ngày |
| 3514 | Cefoperazon + Sulbactam_Nhóm 2_1g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 7,721,600,000 | 7,721,600,000 | 115,824,000 | 730 ngày |
| 3515 | Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 1_1g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 922,000,000 | 922,000,000 | 13,830,000 | 730 ngày |
| 3516 | Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 2_1g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 375,000,000 | 375,000,000 | 5,625,000 | 730 ngày |
| 3517 | Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 4_1g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 10,000,000,000 | 10,000,000,000 | 150,000,000 | 730 ngày |
| 3518 | Cefotaxim_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,235,000,000 | 1,235,000,000 | 18,525,000 | 730 ngày |
| 3519 | Cefotiam_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 9,000,000,000 | 9,000,000,000 | 135,000,000 | 730 ngày |
| 3520 | Cefotiam_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 248,000,000 | 248,000,000 | 3,720,000 | 730 ngày |
| 3521 | Cefotiam_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 9,180,000,000 | 9,180,000,000 | 137,700,000 | 730 ngày |
| 3522 | Cefotiam_Nhóm 2_2g_Tiêm _Thuốc tiêm_Lọ | 4,800,000,000 | 4,800,000,000 | 72,000,000 | 730 ngày |
| 3523 | Cefoxitin_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,605,000,000 | 1,605,000,000 | 24,075,000 | 730 ngày |
| 3524 | Cefoxitin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 3,470,610,000 | 3,470,610,000 | 52,059,150 | 730 ngày |
| 3525 | Cefpirom_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,520,000,000 | 2,520,000,000 | 37,800,000 | 730 ngày |
| 3526 | Cefpodoxim_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 6,900,947,600 | 6,900,947,600 | 103,514,210 | 730 ngày |
| 3527 | Cefpodoxim_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên | 1,580,250,000 | 1,580,250,000 | 23,703,750 | 730 ngày |
| 3528 | Cefpodoxim_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,264,200,000 | 1,264,200,000 | 18,963,000 | 730 ngày |
| 3529 | Cefpodoxim_Nhóm 4_50mg/5ml-120ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 182,000,000 | 182,000,000 | 2,730,000 | 730 ngày |
| 3530 | Cefpodoxim_Nhóm 4_50mg/5ml-70ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 648,000,000 | 648,000,000 | 9,720,000 | 730 ngày |
| 3531 | Cefpodoxim_Nhóm 4_50mg/10ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai | 212,000,000 | 212,000,000 | 3,180,000 | 730 ngày |
| 3532 | Cefpodoxim_Nhóm 4_100mg/5ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai | 110,000,000 | 110,000,000 | 1,650,000 | 730 ngày |
| 3533 | Cefpodoxim_Nhóm 4_100mg/5ml - 60ml,27g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 884,000,000 | 884,000,000 | 13,260,000 | 730 ngày |
| 3534 | Cefradin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 4,342,092,000 | 4,342,092,000 | 65,131,380 | 730 ngày |
| 3535 | Cefradin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 414,000,000 | 414,000,000 | 6,210,000 | 730 ngày |
| 3536 | Cefradin_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,326,464,900 | 2,326,464,900 | 34,896,970 | 730 ngày |
| 3537 | Ceftazidim_Nhóm 4_3g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 7,550,400,000 | 7,550,400,000 | 113,256,000 | 730 ngày |
| 3538 | Ceftibuten_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên nang_Viên | 504,000,000 | 504,000,000 | 7,560,000 | 730 ngày |
| 3539 | Ceftizoxim_Nhóm 2_ 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 13,366,500,000 | 13,366,500,000 | 200,497,500 | 730 ngày |
| 3540 | Ceftizoxim_Nhóm 4_ 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 7,001,400,000 | 7,001,400,000 | 105,021,000 | 730 ngày |
| 3541 | Ceftizoxim_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 17,141,670,000 | 17,141,670,000 | 257,125,050 | 730 ngày |
| 3542 | Ceftriaxon_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 10,746,210,000 | 10,746,210,000 | 161,193,150 | 730 ngày |
| 3543 | Ceftriaxon_Nhóm 1_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 247,200,000 | 247,200,000 | 3,708,000 | 730 ngày |
| 3544 | Cefuroxim_Nhóm 3_125mg/5ml - (60ml, 40g)_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 1,410,561,432 | 1,410,561,432 | 21,158,420 | 730 ngày |
| 3545 | Cefuroxim_Nhóm 1_125mg/5ml - 50ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai | 24,323,400 | 24,323,400 | 364,850 | 730 ngày |
| 3546 | Cefuroxim_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,365,000,000 | 1,365,000,000 | 20,475,000 | 730 ngày |
| 3547 | Cefuroxim_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 5,713,920,000 | 5,713,920,000 | 85,708,800 | 730 ngày |
| 3548 | Cloxacilin_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,519,050,000 | 1,519,050,000 | 22,785,750 | 730 ngày |
| 3549 | Cloxacilin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 118,900,000 | 118,900,000 | 1,783,500 | 730 ngày |
| 3550 | Doripenem_Nhóm 5_500mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 632,500,000 | 632,500,000 | 9,487,500 | 730 ngày |
| 3551 | Ertapenem_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 260,000,000 | 260,000,000 | 3,900,000 | 730 ngày |
| 3552 | Imipenem + Cilastatin_Nhóm 4_250mg + 250mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 905,200,000 | 905,200,000 | 13,578,000 | 730 ngày |
| 3553 | Imipenem + Cilastatin_Nhóm 4_750 mg + 750mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 5,978,000,000 | 5,978,000,000 | 89,670,000 | 730 ngày |
| 3554 | Meropenem_Nhóm 4_0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 11,372,400,000 | 11,372,400,000 | 170,586,000 | 730 ngày |
| 3555 | Oxacilin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 45,000,000 | 45,000,000 | 675,000 | 730 ngày |
| 3556 | Oxacilin_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 142,600,000 | 142,600,000 | 2,139,000 | 730 ngày |
| 3557 | Oxacilin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 560,000,000 | 560,000,000 | 8,400,000 | 730 ngày |
| 3558 | Oxacilin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 116,000,000 | 116,000,000 | 1,740,000 | 730 ngày |
| 3559 | Piperacilin_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 325,000,000 | 325,000,000 | 4,875,000 | 730 ngày |
| 3560 | Piperacilin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,435,210,000 | 1,435,210,000 | 21,528,150 | 730 ngày |
| 3561 | Piperacilin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,283,000,000 | 1,283,000,000 | 19,245,000 | 730 ngày |
| 3562 | Piperacilin + tazobactam_Nhóm 2_2g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,450,000,000 | 2,450,000,000 | 36,750,000 | 730 ngày |
| 3563 | Piperacilin + Tazobactam_Nhóm 4_2g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 206,700,000 | 206,700,000 | 3,100,500 | 730 ngày |
| 3564 | Ticarcillin + Acid clavulanic_Nhóm 2_1,5g + 0,1g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 104,500,000 | 104,500,000 | 1,567,500 | 730 ngày |
| 3565 | Ticarcillin + acid clavulanic_Nhóm 4_3g + 0,1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,970,000,000 | 2,970,000,000 | 44,550,000 | 730 ngày |
| 3566 | Ticarcillin + acid clavulanic_Nhóm 2_3g + 0,2g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 162,000,000 | 162,000,000 | 2,430,000 | 730 ngày |
| 3567 | Amikacin_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống | 2,349,671,000 | 2,349,671,000 | 35,245,060 | 730 ngày |
| 3568 | Amikacin_Nhóm 4_250mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 248,346,000 | 248,346,000 | 3,725,190 | 730 ngày |
| 3569 | Amikacin_Nhóm 4_1g/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,172,600,000 | 1,172,600,000 | 17,589,000 | 730 ngày |
| 3570 | Amikacin_Nhóm 1_250mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,188,750,000 | 1,188,750,000 | 17,831,250 | 730 ngày |
| 3571 | Amikacin_Nhóm 2_500mg/2ml -2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 398,112,000 | 398,112,000 | 5,971,680 | 730 ngày |
| 3572 | Amikacin_Nhóm 2_500mg/100ml - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống | 1,040,300,000 | 1,040,300,000 | 15,604,500 | 730 ngày |
| 3573 | Gentamicin_Nhóm 5_40mg/ml x 2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 50,967,000 | 50,967,000 | 764,500 | 730 ngày |
| 3574 | Gentamicin_Nhóm 4_40mg/1ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 26,573,400 | 26,573,400 | 398,600 | 730 ngày |
| 3575 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 1_3.500IU/ml + 6.000IU/ml + 1mg/ml, 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 1,328,111,400 | 1,328,111,400 | 19,921,670 | 730 ngày |
| 3576 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 2_12,25mg + 21.000IU + 3,5mg, 3,5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp | 620,919,000 | 620,919,000 | 9,313,780 | 730 ngày |
| 3577 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 2_35mg + 60.000IU + 10mg, 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 998,953,200 | 998,953,200 | 14,984,290 | 730 ngày |
| 3578 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 1_(1mg + 3500IU + 6000IU)/g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp | 560,520,000 | 560,520,000 | 8,407,800 | 730 ngày |
| 3579 | Netilmicin sulfat_Nhóm 4_150mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 1,894,000,000 | 1,894,000,000 | 28,410,000 | 730 ngày |
| 3580 | Netilmicin sulfat_Nhóm 4_300mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 4,350,000,000 | 4,350,000,000 | 65,250,000 | 730 ngày |
| 3581 | Tobramycin_Nhóm 4_80mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 1,155,000,000 | 1,155,000,000 | 17,325,000 | 730 ngày |
| 3582 | Tobramycin_Nhóm 2_80mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 1,307,475,000 | 1,307,475,000 | 19,612,120 | 730 ngày |
| 3583 | Tobramycin_Nhóm 4_80mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 266,680,000 | 266,680,000 | 4,000,200 | 730 ngày |
| 3584 | Tobramycin_Nhóm 4_40mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống | 58,904,000 | 58,904,000 | 883,560 | 730 ngày |
| 3585 | Tobramycin_Nhóm 1_40mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Ống | 1,386,000,000 | 1,386,000,000 | 20,790,000 | 730 ngày |
| 3586 | Tobramycin_Nhóm 2_3mg/g x 3,5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp | 34,251,000 | 34,251,000 | 513,760 | 730 ngày |
| 3587 | Tobramycin_Nhóm 2_3mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 352,700,400 | 352,700,400 | 5,290,500 | 730 ngày |
| 3588 | Tobramycin_Nhóm 1_3mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 505,400,000 | 505,400,000 | 7,581,000 | 730 ngày |
| 3589 | Tobramycin_Nhóm 4_15mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 29,702,400 | 29,702,400 | 445,530 | 730 ngày |
| 3590 | Tobramycin + dexamethason_Nhóm 1_(3mg + 1mg)/1ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 96,621,800 | 96,621,800 | 1,449,320 | 730 ngày |
| 3591 | Tobramycin + dexamethason_Nhóm 4_15mg + 5mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 99,968,715 | 99,968,715 | 1,499,530 | 730 ngày |
| 3592 | Tobramycin + dexamethason_Nhóm 4_(3mg + 1mg)/1ml - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 372,000,000 | 372,000,000 | 5,580,000 | 730 ngày |
| 3593 | Metronidazol_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên | 1,068,005,000 | 1,068,005,000 | 16,020,070 | 730 ngày |
| 3594 | Metronidazol_Nhóm 2_200mg/5ml - 60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 899,000,000 | 899,000,000 | 13,485,000 | 730 ngày |
| 3595 | Metronidazol_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 2,771,446,878 | 2,771,446,878 | 41,571,700 | 730 ngày |
| 3596 | Metronidazol_Nhóm 4_750mg/150ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 7,471,200,000 | 7,471,200,000 | 112,068,000 | 730 ngày |
| 3597 | Tinidazol_Nhóm 5_400mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 10,371,658,500 | 10,371,658,500 | 155,574,870 | 730 ngày |
| 3598 | Tinidazol_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 42,259,450 | 42,259,450 | 633,890 | 730 ngày |
| 3599 | Clindamycin_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên nang_Viên | 11,273,000 | 11,273,000 | 169,090 | 730 ngày |
| 3600 | Clindamycin_Nhóm 2_150mg/ml x 2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống | 1,211,250,000 | 1,211,250,000 | 18,168,750 | 730 ngày |
| 3601 | Clindamycin_Nhóm 2_150mg/ml x 4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống | 2,025,000,000 | 2,025,000,000 | 30,375,000 | 730 ngày |
| 3602 | Azithromycin_Nhóm 1_200mg/5ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 2,661,170,400 | 2,661,170,400 | 39,917,550 | 730 ngày |
| 3603 | Azithromycin_Nhóm 3_200mg/5ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 57,960,000 | 57,960,000 | 869,400 | 730 ngày |
| 3604 | Azithromycin_Nhóm 2_500 mg_Uống_Viên_Viên | 96,000,000 | 96,000,000 | 1,440,000 | 730 ngày |
| 3605 | Azithromycin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 668,262,350 | 668,262,350 | 10,023,930 | 730 ngày |
| 3606 | Azithromycin_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 278,460,000 | 278,460,000 | 4,176,900 | 730 ngày |
| 3607 | Azithromycin_Nhóm 3_600 mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 377,440,000 | 377,440,000 | 5,661,600 | 730 ngày |
| 3608 | Clarithromycin_Nhóm 5_125mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 515,700,000 | 515,700,000 | 7,735,500 | 730 ngày |
| 3609 | Clarithromycin_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên_Viên | 437,470,000 | 437,470,000 | 6,562,050 | 730 ngày |
| 3610 | Clarithromycin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên | 75,680,000 | 75,680,000 | 1,135,200 | 730 ngày |
| 3611 | Roxithromycin_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 41,127,900 | 41,127,900 | 616,910 | 730 ngày |
| 3612 | Spiramycin_Nhóm 3_3MIU_Uống_Viên_Viên | 493,500,000 | 493,500,000 | 7,402,500 | 730 ngày |
| 3613 | Spiramycin + Metronidazol_Nhóm 4_750.000IU + 125mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 835,041,450 | 835,041,450 | 12,525,620 | 730 ngày |
| 3614 | Spiramycin + Metronidazol_Nhóm 1_750.000IU + 125mg_Uống_Viên_Viên | 1,471,615,200 | 1,471,615,200 | 22,074,220 | 730 ngày |
| 3615 | Ciprofloxacin_Nhóm 1_0,2% - 0,25ml_Nhỏ tai_Thuốc nhỏ tai_Ống | 61,920,000 | 61,920,000 | 928,800 | 730 ngày |
| 3616 | Ciprofloxacin_Nhóm 4_200mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 100,960,000 | 100,960,000 | 1,514,400 | 730 ngày |
| 3617 | Ciprofloxacin_Nhóm 4_200mg/20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 2,931,390,000 | 2,931,390,000 | 43,970,850 | 730 ngày |
| 3618 | Ciprofloxacin_Nhóm 4_400mg/200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 3,605,125,000 | 3,605,125,000 | 54,076,870 | 730 ngày |
| 3619 | Levofloxacin_Nhóm 1_15mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 2,250,380,600 | 2,250,380,600 | 33,755,700 | 730 ngày |
| 3620 | Levofloxacin_Nhóm 4_25mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 9,891,000 | 9,891,000 | 148,360 | 730 ngày |
| 3621 | Levofloxacin_Nhóm 4_5mg/ml- 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 48,100,000 | 48,100,000 | 721,500 | 730 ngày |
| 3622 | Levofloxacin_Nhóm 1_5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 1,520,400,000 | 1,520,400,000 | 22,806,000 | 730 ngày |
| 3623 | Levofloxacin_Nhóm 2_5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 434,940,000 | 434,940,000 | 6,524,100 | 730 ngày |
| 3624 | Levofloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 114,000,000 | 114,000,000 | 1,710,000 | 730 ngày |
| 3625 | Levofloxacin_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 414,800,000 | 414,800,000 | 6,222,000 | 730 ngày |
| 3626 | Levofloxacin_Nhóm 4_500mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 102,312,000 | 102,312,000 | 1,534,680 | 730 ngày |
| 3627 | Levofloxacin_Nhóm 1_750mg/150 ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 15,263,500,000 | 15,263,500,000 | 228,952,500 | 730 ngày |
| 3628 | Levofloxacin_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên_Viên | 1,391,000,000 | 1,391,000,000 | 20,865,000 | 730 ngày |
| 3629 | Levofloxacin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên | 7,350,000 | 7,350,000 | 110,250 | 730 ngày |
| 3630 | Levofloxacin_Nhóm 4_750mg_Uống_Viên_Viên | 235,853,600 | 235,853,600 | 3,537,800 | 730 ngày |
| 3631 | Moxifloxacin_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên_Viên | 1,932,000,000 | 1,932,000,000 | 28,980,000 | 730 ngày |
| 3632 | Moxifloxacin_Nhóm 1_400mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 3,000,000,000 | 3,000,000,000 | 45,000,000 | 730 ngày |
| 3633 | Moxifloxacin_Nhóm 2_400mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 3,816,365,000 | 3,816,365,000 | 57,245,470 | 730 ngày |
| 3634 | Moxifloxacin_Nhóm 4_400mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 24,600,000 | 24,600,000 | 369,000 | 730 ngày |
| 3635 | Moxifloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 38,500,000 | 38,500,000 | 577,500 | 730 ngày |
| 3636 | Moxifloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 2ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 351,900,000 | 351,900,000 | 5,278,500 | 730 ngày |
| 3637 | Moxifloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 208,000,000 | 208,000,000 | 3,120,000 | 730 ngày |
| 3638 | Moxifloxacin_Nhóm 1_5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 969,777,900 | 969,777,900 | 14,546,660 | 730 ngày |
| 3639 | Norfloxacin_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên_Viên | 296,100,000 | 296,100,000 | 4,441,500 | 730 ngày |
| 3640 | Ofloxacin_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên | 106,250,000 | 106,250,000 | 1,593,750 | 730 ngày |
| 3641 | Ofloxacin_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_viên | 597,873,150 | 597,873,150 | 8,968,090 | 730 ngày |
| 3642 | Ofloxacin_Nhóm 4_200mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 6,892,512,000 | 6,892,512,000 | 103,387,680 | 730 ngày |
| 3643 | Ofloxacin_Nhóm 4_200mg/40ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 2,790,000,000 | 2,790,000,000 | 41,850,000 | 730 ngày |
| 3644 | Ofloxacin_Nhóm 2_10,5mg/3,5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp | 645,000,000 | 645,000,000 | 9,675,000 | 730 ngày |
| 3645 | Ofloxacin_Nhóm 2_3mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 809,380,000 | 809,380,000 | 12,140,700 | 730 ngày |
| 3646 | Ofloxacin_Nhóm 4_15mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 9,690,240 | 9,690,240 | 145,350 | 730 ngày |
| 3647 | Ofloxacin_Nhóm 4_15mg/5ml - 6ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 102,600,000 | 102,600,000 | 1,539,000 | 730 ngày |
| 3648 | Ofloxacin_Nhóm 1_0,003_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp | 521,710,000 | 521,710,000 | 7,825,650 | 730 ngày |
| 3649 | Pefloxacin_Nhóm 4_400mg/5ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 575,000 | 575,000 | 8,620 | 730 ngày |
| 3650 | Sulfadiazin bạc_Nhóm 4_200mg/20g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 32,062,000 | 32,062,000 | 480,930 | 730 ngày |
| 3651 | Sulfadiazin bạc_Nhóm 5_1%-20g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 190,953,000 | 190,953,000 | 2,864,290 | 730 ngày |
| 3652 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_(200mg + 40mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 217,000,000 | 217,000,000 | 3,255,000 | 730 ngày |
| 3653 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_(400mg + 80mg) - 1,6g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 69,930,000 | 69,930,000 | 1,048,950 | 730 ngày |
| 3654 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_200mg + 40mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 6,300,000 | 6,300,000 | 94,500 | 730 ngày |
| 3655 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_400mg + 80mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 128,989,320 | 128,989,320 | 1,934,830 | 730 ngày |
| 3656 | Sulfasalazin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 54,505,000 | 54,505,000 | 817,570 | 730 ngày |
| 3657 | Doxycyclin_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên nang_Viên | 212,623,000 | 212,623,000 | 3,189,340 | 730 ngày |
| 3658 | Tigecyclin*_Nhóm 2_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 720,000,000 | 720,000,000 | 10,800,000 | 730 ngày |
| 3659 | Colistin*_Nhóm 4_1MIU_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 264,000,000 | 264,000,000 | 3,960,000 | 730 ngày |
| 3660 | Colistin*_Nhóm 4_2MIU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 608,300,000 | 608,300,000 | 9,124,500 | 730 ngày |
| 3661 | Colistin*_Nhóm 4_3MIU_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 220,500,000 | 220,500,000 | 3,307,500 | 730 ngày |
| 3662 | Colistin*_Nhóm 1_150mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 604,000,000 | 604,000,000 | 9,060,000 | 730 ngày |
| 3663 | Fosfomycin_Nhóm 4_30mg/1ml - 5ml_Nhỏ tai_Thuốc nhỏ tai_Lọ | 166,500,000 | 166,500,000 | 2,497,500 | 730 ngày |
| 3664 | Fosfomycin_Nhóm 2_500 mg_Uống_Viên nang_Viên | 37,600,000 | 37,600,000 | 564,000 | 730 ngày |
| 3665 | Fosfomycin_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 505,000,000 | 505,000,000 | 7,575,000 | 730 ngày |
| 3666 | Fosfomycin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 40,750,000 | 40,750,000 | 611,250 | 730 ngày |
| 3667 | Linezolid_Nhóm 4_2mg/ml - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 940,950,000 | 940,950,000 | 14,114,250 | 730 ngày |
| 3668 | Linezolid_Nhóm 4_2mg/ml - 300ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 39,000,000 | 39,000,000 | 585,000 | 730 ngày |
| 3669 | Linezolid_Nhóm 2_600mg_ Uống_Viên_Viên | 25,500,000 | 25,500,000 | 382,500 | 730 ngày |
| 3670 | Teicoplanin*_Nhóm 2_400mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 798,000,000 | 798,000,000 | 11,970,000 | 730 ngày |
| 3671 | Vancomycin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 647,401,800 | 647,401,800 | 9,711,020 | 730 ngày |
| 3672 | Vancomycin_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 141,860,000 | 141,860,000 | 2,127,900 | 730 ngày |
| 3673 | Vancomycin_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 1,023,000,000 | 1,023,000,000 | 15,345,000 | 730 ngày |
| 3674 | Vancomycin_Nhóm 2_1000mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 553,000,000 | 553,000,000 | 8,295,000 | 730 ngày |
| 3675 | Tenofovir (TDF)_Nhóm 2_ 300mg_Uống_Viên_Viên | 3,249,400,000 | 3,249,400,000 | 48,741,000 | 730 ngày |
| 3676 | Tenofovir (TDF)_Nhóm 3_ 300mg_Uống_Viên_Viên | 712,850,880 | 712,850,880 | 10,692,760 | 730 ngày |
| 3677 | Lamivudin + tenofovir_Nhóm 4_100mg + 300mg_Uống_Viên_Viên | 266,000,000 | 266,000,000 | 3,990,000 | 730 ngày |
| 3678 | Sofosbuvir + ledipasvir_Nhóm 2_400mg + 90mg_Uống_Viên_Viên | 78,000,000 | 78,000,000 | 1,170,000 | 730 ngày |
| 3679 | Sofosbuvir + velpatasvir_Nhóm 2_400mg + 100mg_Uống_Viên_Viên | 502,000,000 | 502,000,000 | 7,530,000 | 730 ngày |
| 3680 | Aciclovir_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên nang_Viên | 355,600,000 | 355,600,000 | 5,334,000 | 730 ngày |
| 3681 | Aciclovir_Nhóm 4_200mg _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 201,520,000 | 201,520,000 | 3,022,800 | 730 ngày |
| 3682 | Aciclovir_Nhóm 4_800mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,441,624,800 | 1,441,624,800 | 21,624,370 | 730 ngày |
| 3683 | Aciclovir_Nhóm 4_150mg/5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp | 132,000,000 | 132,000,000 | 1,980,000 | 730 ngày |
| 3684 | Aciclovir_Nhóm 1_50mg_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 607,932,000 | 607,932,000 | 9,118,980 | 730 ngày |
| 3685 | Aciclovir_Nhóm 2_250mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 793,600,000 | 793,600,000 | 11,904,000 | 730 ngày |
| 3686 | Entecavir_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên_Viên | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,260,000 | 730 ngày |
| 3687 | Entecavir_Nhóm 1_0,5mg_Uống_Viên_Viên | 1,207,500,000 | 1,207,500,000 | 18,112,500 | 730 ngày |
| 3688 | Entecavir_Nhóm 3_0,5mg_Uống_Viên_Viên | 32,100,000 | 32,100,000 | 481,500 | 730 ngày |
| 3689 | Entecavir_Nhóm 4_0,5mg_Uống_Viên_Viên | 176,700,000 | 176,700,000 | 2,650,500 | 730 ngày |
| 3690 | Gancyclovir_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 364,990,500 | 364,990,500 | 5,474,850 | 730 ngày |
| 3691 | Oseltamivir_Nhóm 1_75mg_Uống_Viên nang_Viên | 406,136,850 | 406,136,850 | 6,092,050 | 730 ngày |
| 3692 | Valganciclovir_Nhóm 4_450mg_Uống_Viên_Viên | 247,500,000 | 247,500,000 | 3,712,500 | 730 ngày |
| 3693 | Amphotericin B*_Nhóm 5_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 277,200,000 | 277,200,000 | 4,158,000 | 730 ngày |
| 3694 | Caspofungin*_Nhóm 2_50mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 448,000,000 | 448,000,000 | 6,720,000 | 730 ngày |
| 3695 | Ciclopiroxolamin_Nhóm 4_10mg/1g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 93,600,000 | 93,600,000 | 1,404,000 | 730 ngày |
| 3696 | Ciclopiroxolamin_Nhóm 4_1g/100ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 22,000,000 | 22,000,000 | 330,000 | 730 ngày |
| 3697 | Econazol_Nhóm 4_150mg_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên | 73,730,000 | 73,730,000 | 1,105,950 | 730 ngày |
| 3698 | Fluconazol_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên nang_Viên | 17,100,000 | 17,100,000 | 256,500 | 730 ngày |
| 3699 | Fluconazol_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên nang_Viên | 97,500,000 | 97,500,000 | 1,462,500 | 730 ngày |
| 3700 | Fluconazol_Nhóm 2_150mg_ Uống_Viên nang_Viên | 39,200,000 | 39,200,000 | 588,000 | 730 ngày |
| 3701 | Fluconazol_Nhóm 4_150mg_ Uống_Viên nang_Viên | 11,160,000 | 11,160,000 | 167,400 | 730 ngày |
| 3702 | Fluconazol_Nhóm 2_2mg/ml -100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 79,500,000 | 79,500,000 | 1,192,500 | 730 ngày |
| 3703 | Itraconazol_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên nang_Viên | 328,000,000 | 328,000,000 | 4,920,000 | 730 ngày |
| 3704 | Ketoconazol_Nhóm 5_20mg/g-5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 22,041,000 | 22,041,000 | 330,610 | 730 ngày |
| 3705 | Miconazol_Nhóm 1_200mg/10g_Dùng tại niêm mạc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_Tuýp | 38,387,500 | 38,387,500 | 575,810 | 730 ngày |
| 3706 | Miconazol_Nhóm 4_400mg_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên | 86,400,000 | 86,400,000 | 1,296,000 | 730 ngày |
| 3707 | Terbinafin (hydroclorid)_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên | 571,032,000 | 571,032,000 | 8,565,480 | 730 ngày |
| 3708 | Terbinafin (hydroclorid)_Nhóm 4_10mg/1ml - 20ml_Dùng ngoài_Thuốc xịt ngoài da_Lọ | 46,800,000 | 46,800,000 | 702,000 | 730 ngày |
| 3709 | Terbinafin (hydroclorid)_Nhóm 4_10mg/1g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 12,250,000 | 12,250,000 | 183,750 | 730 ngày |
| 3710 | Voriconazol*_Nhóm 5_200mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 198,660,000 | 198,660,000 | 2,979,900 | 730 ngày |
| 3711 | Betamethason + Clotrimazol_Nhóm 4_(0,1g + 1g)/100g-5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 600,000,000 | 600,000,000 | 9,000,000 | 730 ngày |
| 3712 | Nystatin + neomycin + polymyxin B_Nhóm 4_100.000UI + 35.000UI + 35.000UI_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên | 607,787,200 | 607,787,200 | 9,116,800 | 730 ngày |
| 3713 | Nystatin + neomycin + polymyxin B_Nhóm 1_100.000IU + 35.000IU + 35.000IU_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên | 513,000,000 | 513,000,000 | 7,695,000 | 730 ngày |
| 3714 | Nystatin + neomycin + polymyxin B_Nhóm 2_100.000IU + 35.000IU+ 35.000IU_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên | 697,405,400 | 697,405,400 | 10,461,080 | 730 ngày |
| 3715 | Hydroxy cloroquin_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên | 121,856,000 | 121,856,000 | 1,827,840 | 730 ngày |
| 3716 | Flunarizin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên | 116,375,000 | 116,375,000 | 1,745,620 | 730 ngày |
| 3717 | Flunarizin_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên | 274,800,000 | 274,800,000 | 4,122,000 | 730 ngày |
| 3718 | Flunarizin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 190,000,000 | 190,000,000 | 2,850,000 | 730 ngày |
| 3719 | Sumatriptan_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên | 22,500,000 | 22,500,000 | 337,500 | 730 ngày |
| 3720 | Sumatriptan_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 385,000,000 | 385,000,000 | 5,775,000 | 730 ngày |
| 3721 | Bleomycin_Nhóm 4_15IU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 128,998,800 | 128,998,800 | 1,934,980 | 730 ngày |
| 3722 | Bortezomib_Nhóm 2_3,5mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 394,000,000 | 394,000,000 | 5,910,000 | 730 ngày |
| 3723 | Bortezomib_Nhóm 1_1mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 146,340,000 | 146,340,000 | 2,195,100 | 730 ngày |
| 3724 | Capecitabin_Nhóm 2_150mg_Uống_Viên_Viên | 808,900,000 | 808,900,000 | 12,133,500 | 730 ngày |
| 3725 | Capecitabin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên | 7,600,000,000 | 7,600,000,000 | 114,000,000 | 730 ngày |
| 3726 | Carboplatin_Nhóm 1_450mg/45ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 1,560,000,000 | 1,560,000,000 | 23,400,000 | 730 ngày |
| 3727 | Carboplatin_Nhóm 4_150mg/15ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 1,991,976,000 | 1,991,976,000 | 29,879,640 | 730 ngày |
| 3728 | Carboplatin_Nhóm 4_50mg/5ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 651,000,000 | 651,000,000 | 9,765,000 | 730 ngày |
| 3729 | Cisplatin_Nhóm 4_10mg/20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 1,289,820,000 | 1,289,820,000 | 19,347,300 | 730 ngày |
| 3730 | Cisplatin_Nhóm 1_0,5mg/ml - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 410,000,000 | 410,000,000 | 6,150,000 | 730 ngày |
| 3731 | Cyclophosphamid_Nhóm 1_200mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 99,658,000 | 99,658,000 | 1,494,870 | 730 ngày |
| 3732 | Cyclophosphamid_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 186,564,000 | 186,564,000 | 2,798,460 | 730 ngày |
| 3733 | Cytarabin_Nhóm 2_1.000mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 79,500,000 | 79,500,000 | 1,192,500 | 730 ngày |
| 3734 | Docetaxel_Nhóm 1_140mg/7ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 265,000,000 | 265,000,000 | 3,975,000 | 730 ngày |
| 3735 | Docetaxel_Nhóm 4_20mg/1ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 2,318,400,000 | 2,318,400,000 | 34,776,000 | 730 ngày |
| 3736 | Docetaxel_Nhóm 4_80mg/4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 2,299,500,000 | 2,299,500,000 | 34,492,500 | 730 ngày |
| 3737 | Doxorubicin_Nhóm 2_2mg/ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm liposome/nano/phức hợp lipid_Lọ | 1,140,000,000 | 1,140,000,000 | 17,100,000 | 730 ngày |
| 3738 | Doxorubicin_Nhóm 4_10mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 63,000,000 | 63,000,000 | 945,000 | 730 ngày |
| 3739 | Doxorubicin_Nhóm 4_50mg/25ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 419,475,000 | 419,475,000 | 6,292,120 | 730 ngày |
| 3740 | Epirubicin hydroclorid_Nhóm 1_2mg/ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 246,000,000 | 246,000,000 | 3,690,000 | 730 ngày |
| 3741 | Epirubicin hydroclorid_Nhóm 4_50mg/25ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 999,000,000 | 999,000,000 | 14,985,000 | 730 ngày |
| 3742 | Etoposid_Nhóm 1_100mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,800,000 | 730 ngày |
| 3743 | Etoposid_Nhóm 4_100mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 165,000,000 | 165,000,000 | 2,475,000 | 730 ngày |
| 3744 | Fludarabin_Nhóm 1_50mg/2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 71,250,000 | 71,250,000 | 1,068,750 | 730 ngày |
| 3745 | Fluorouracil (5-FU)_Nhóm 4_500mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 279,888,000 | 279,888,000 | 4,198,320 | 730 ngày |
| 3746 | Fluorouracil (5-FU)_Nhóm 4_1g/20ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 766,700,000 | 766,700,000 | 11,500,500 | 730 ngày |
| 3747 | Fluorouracil (5-FU)_Nhóm 4_250mg/5ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 52,500,000 | 52,500,000 | 787,500 | 730 ngày |
| 3748 | Gemcitabin_Nhóm 1_1000mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 472,000,000 | 472,000,000 | 7,080,000 | 730 ngày |
| 3749 | Gemcitabin_Nhóm 4_1000mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 1,344,000,000 | 1,344,000,000 | 20,160,000 | 730 ngày |
| 3750 | Gemcitabin_Nhóm 4_200mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 1,008,000,000 | 1,008,000,000 | 15,120,000 | 730 ngày |
| 3751 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 850,000,000 | 850,000,000 | 12,750,000 | 730 ngày |
| 3752 | Ifosfamid_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 40,000,000 | 40,000,000 | 600,000 | 730 ngày |
| 3753 | Ifosfamid_Nhóm 4_1g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 118,500,000 | 118,500,000 | 1,777,500 | 730 ngày |
| 3754 | Irinotecan_Nhóm 4_100mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 1,649,970,000 | 1,649,970,000 | 24,749,550 | 730 ngày |
| 3755 | Irinotecan_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 412,492,500 | 412,492,500 | 6,187,380 | 730 ngày |
| 3756 | Mesna_Nhóm 1_400mg/4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 10,872,900 | 10,872,900 | 163,090 | 730 ngày |
| 3757 | Methotrexat_Nhóm 4_ 50mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 56,084,700 | 56,084,700 | 841,270 | 730 ngày |
| 3758 | Methotrexat_Nhóm 1_500mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 432,000,000 | 432,000,000 | 6,480,000 | 730 ngày |
| 3759 | Oxaliplatin_Nhóm 4_50 mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 513,030,000 | 513,030,000 | 7,695,450 | 730 ngày |
| 3760 | Oxaliplatin_Nhóm 4_150mg/30ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 4,704,000,000 | 4,704,000,000 | 70,560,000 | 730 ngày |
| 3761 | Paclitaxel_Nhóm 1_260mg/43,33ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 5,985,000,000 | 5,985,000,000 | 89,775,000 | 730 ngày |
| 3762 | Paclitaxel_Nhóm 4_150mg/25ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 269,150,000 | 269,150,000 | 4,037,250 | 730 ngày |
| 3763 | Paclitaxel_Nhóm 4_100mg/16,7ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 1,319,955,000 | 1,319,955,000 | 19,799,320 | 730 ngày |
| 3764 | Paclitaxel_Nhóm 4_250mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 598,500,000 | 598,500,000 | 8,977,500 | 730 ngày |
| 3765 | Paclitaxel_Nhóm 4_30mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 116,000,000 | 116,000,000 | 1,740,000 | 730 ngày |
| 3766 | Pemetrexed_Nhóm 1_100mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 390,000,000 | 390,000,000 | 5,850,000 | 730 ngày |
| 3767 | Pemetrexed_Nhóm 2_100mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 207,000,000 | 207,000,000 | 3,105,000 | 730 ngày |
| 3768 | Pemetrexed_Nhóm 1_500mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 837,375,000 | 837,375,000 | 12,560,620 | 730 ngày |
| 3769 | Pemetrexed_Nhóm 2_500mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 371,000,000 | 371,000,000 | 5,565,000 | 730 ngày |
| 3770 | Tegafur-uracil_Nhóm 2_100mg + 224mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,580,000,000 | 1,580,000,000 | 23,700,000 | 730 ngày |
| 3771 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali_Nhóm 5_20mg + 5,8mg + 19,6mg_Uống_Viên nang_Viên | 728,568,000 | 728,568,000 | 10,928,520 | 730 ngày |
| 3772 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali_Nhóm 5_25mg + 7,25mg + 24,5mg_Uống_Viên nang_Viên | 942,852,000 | 942,852,000 | 14,142,780 | 730 ngày |
| 3773 | Vincristin sulfat_Nhóm 2_ 1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 92,000,000 | 92,000,000 | 1,380,000 | 730 ngày |
| 3774 | Vinorelbin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,138,174,400 | 1,138,174,400 | 17,072,610 | 730 ngày |
| 3775 | Bevacizumab_Nhóm 5_100mg/4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 756,000,000 | 756,000,000 | 11,340,000 | 730 ngày |
| 3776 | Bevacizumab_Nhóm 5_400mg/16ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 724,500,000 | 724,500,000 | 10,867,500 | 730 ngày |
| 3777 | Cetuximab_Nhóm 1_5mg/ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 288,672,000 | 288,672,000 | 4,330,080 | 730 ngày |
| 3778 | Erlotinib_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 280,000,000 | 280,000,000 | 4,200,000 | 730 ngày |
| 3779 | Gefitinib_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên_Viên | 836,000,000 | 836,000,000 | 12,540,000 | 730 ngày |
| 3780 | Imatinib_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên nang_Viên | 222,000,000 | 222,000,000 | 3,330,000 | 730 ngày |
| 3781 | Rituximab_Nhóm 5_100mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 1,147,500,000 | 1,147,500,000 | 17,212,500 | 730 ngày |
| 3782 | Rituximab_Nhóm 1_500mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 1,380,062,500 | 1,380,062,500 | 20,700,930 | 730 ngày |
| 3783 | Sorafenib_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên | 345,000,000 | 345,000,000 | 5,175,000 | 730 ngày |
| 3784 | Trastuzumab_Nhóm 5_150mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 1,785,000,000 | 1,785,000,000 | 26,775,000 | 730 ngày |
| 3785 | Trastuzumab_Nhóm 2_440mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 1,360,000,000 | 1,360,000,000 | 20,400,000 | 730 ngày |
| 3786 | Abiraterone acetate_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên | 460,000,000 | 460,000,000 | 6,900,000 | 730 ngày |
| 3787 | Exemestan_Nhóm 1_25mg _Uống_Viên_Viên | 720,000,000 | 720,000,000 | 10,800,000 | 730 ngày |
| 3788 | Exemestan_Nhóm 2_25mg _Uống_Viên_Viên | 258,000,000 | 258,000,000 | 3,870,000 | 730 ngày |
| 3789 | Fulvestrant_Nhóm 2_250mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm | 186,617,500 | 186,617,500 | 2,799,260 | 730 ngày |
| 3790 | Goserelin acetat_Nhóm 1_3,6mg_Tiêm_Thuốc implant (đặt dưới da)_Bơm tiêm | 513,659,400 | 513,659,400 | 7,704,890 | 730 ngày |
| 3791 | Goserelin acetat_Nhóm 1_10,8mg_Tiêm_Thuốc implant (đặt dưới da)_Bơm tiêm | 320,250,000 | 320,250,000 | 4,803,750 | 730 ngày |
| 3792 | Tamoxifen_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 690,000,000 | 690,000,000 | 10,350,000 | 730 ngày |
| 3793 | Tamoxifen_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên | 284,150,000 | 284,150,000 | 4,262,250 | 730 ngày |
| 3794 | Triptorelin_Nhóm 1_11,25mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 385,000,000 | 385,000,000 | 5,775,000 | 730 ngày |
| 3795 | Triptorelin_Nhóm 1_3,75mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 255,700,000 | 255,700,000 | 3,835,500 | 730 ngày |
| 3796 | Azathioprin_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên_Viên | 119,000,000 | 119,000,000 | 1,785,000 | 730 ngày |
| 3797 | Ciclosporin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên nang_Viên | 468,000,000 | 468,000,000 | 7,020,000 | 730 ngày |
| 3798 | Ciclosporin_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên nang_Viên | 208,000,000 | 208,000,000 | 3,120,000 | 730 ngày |
| 3799 | Glycyl funtumin (hydroclorid)_Nhóm 4_0,3mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,845,000,000 | 1,845,000,000 | 27,675,000 | 730 ngày |
| 3800 | Mycophenolat_Nhóm 1_180mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 114,790,000 | 114,790,000 | 1,721,850 | 730 ngày |
| 3801 | Mycophenolat_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên nang_Viên | 262,880,000 | 262,880,000 | 3,943,200 | 730 ngày |
| 3802 | Tacrolimus_Nhóm 2_0,5mg_Uống_Viên nang_Viên | 147,500,000 | 147,500,000 | 2,212,500 | 730 ngày |
| 3803 | Thalidomid_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên nang_Viên | 52,000,000 | 52,000,000 | 780,000 | 730 ngày |
| 3804 | Pamidronat_Nhóm 2_30mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 125,000,000 | 125,000,000 | 1,875,000 | 730 ngày |
| 3805 | Pamidronat_Nhóm 4_30mg/10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Ống | 380,000,000 | 380,000,000 | 5,700,000 | 730 ngày |
| 3806 | Alfuzosin_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên | 21,000,000 | 21,000,000 | 315,000 | 730 ngày |
| 3807 | Alfuzosin_Nhóm 4_ 5mg_Uống_Viên_Viên | 691,200,000 | 691,200,000 | 10,368,000 | 730 ngày |
| 3808 | Alfuzosin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 3,084,316,800 | 3,084,316,800 | 46,264,750 | 730 ngày |
| 3809 | Alfuzosin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 834,739,200 | 834,739,200 | 12,521,080 | 730 ngày |
| 3810 | Dutasteride_Nhóm 1_0,5mg_Uống_Viên nang_Viên | 603,995,000 | 603,995,000 | 9,059,920 | 730 ngày |
| 3811 | Dutasteride_Nhóm 2_0,5mg_Uống_Viên_Viên | 759,600,000 | 759,600,000 | 11,394,000 | 730 ngày |
| 3812 | Flavoxat_Nhóm 2_ 200mg_Uống_Viên_Viên | 637,000,000 | 637,000,000 | 9,555,000 | 730 ngày |
| 3813 | Flavoxat_Nhóm 4_ 200mg_Uống_Viên_Viên | 22,050,000 | 22,050,000 | 330,750 | 730 ngày |
| 3814 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)_Nhóm 1_160mg_Uống_Viên nang_Viên | 14,986,000 | 14,986,000 | 224,790 | 730 ngày |
| 3815 | Solifenacin succinate_Nhóm 2_ 5mg_Uống_Viên_Viên | 170,000,000 | 170,000,000 | 2,550,000 | 730 ngày |
| 3816 | Tamsulosin hydroclorid_Nhóm 3_0,4mg_Uống_Viên nang_Viên | 40,200,000 | 40,200,000 | 603,000 | 730 ngày |
| 3817 | Tamsulosin hydroclorid_Nhóm 1_0,4 mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 792,000,000 | 792,000,000 | 11,880,000 | 730 ngày |
| 3818 | Levodopa + carbidopa_Nhóm 2_100mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 165,300,000 | 165,300,000 | 2,479,500 | 730 ngày |
| 3819 | Levodopa + benserazid_Nhóm 1_200mg + 50mg_Uống_Viên_Viên | 6,300,000 | 6,300,000 | 94,500 | 730 ngày |
| 3820 | Levodopa + carbidopa_Nhóm 4_250mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 15,778,000 | 15,778,000 | 236,670 | 730 ngày |
| 3821 | Levodopa + carbidopa_Nhóm 5_250mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 330,000,000 | 330,000,000 | 4,950,000 | 730 ngày |
| 3822 | Pramipexol_Nhóm 2_0,18mg_Uống_Viên_Viên | 48,000,000 | 48,000,000 | 720,000 | 730 ngày |
| 3823 | Pramipexol_Nhóm 1_0,75mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 92,715,000 | 92,715,000 | 1,390,720 | 730 ngày |
| 3824 | Trihexyphenidyl hydroclorid_Nhóm 4_2mg_Uống_Viên_Viên | 15,660,000 | 15,660,000 | 234,900 | 730 ngày |
| 3825 | Acid folic (vitamin B9)_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên nang_Viên | 4,200,000 | 4,200,000 | 63,000 | 730 ngày |
| 3826 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose_Nhóm 4_50mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 157,363,200 | 157,363,200 | 2,360,440 | 730 ngày |
| 3827 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose_Nhóm 2_800mg/80ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 112,000,000 | 112,000,000 | 1,680,000 | 730 ngày |
| 3828 | Sắt protein succinylat_Nhóm 4_(800mg/15ml) - 30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 88,800,000 | 88,800,000 | 1,332,000 | 730 ngày |
| 3829 | Sắt sucrose (hay dextran)_Nhóm 1_100mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 920,000,000 | 920,000,000 | 13,800,000 | 730 ngày |
| 3830 | Sắt sucrose (hay dextran)_Nhóm 4_100mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 152,900,000 | 152,900,000 | 2,293,500 | 730 ngày |
| 3831 | Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_162mg + 750mcg_Uống_Viên nang_Viên | 424,413,500 | 424,413,500 | 6,366,200 | 730 ngày |
| 3832 | Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_182mg + 0,5mg_Uống_Viên nang_Viên | 129,150,000 | 129,150,000 | 1,937,250 | 730 ngày |
| 3833 | Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_200 mg+ 1mg_Uống_Viên_Viên | 126,400,000 | 126,400,000 | 1,896,000 | 730 ngày |
| 3834 | Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_305mg + 350mcg_Uống_Viên nang_Viên | 252,688,150 | 252,688,150 | 3,790,320 | 730 ngày |
| 3835 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic_Nhóm 4_ 166,67mg (50mg Sắt) + 0,35mg_Uống_Viên nang_Viên | 528,900,000 | 528,900,000 | 7,933,500 | 730 ngày |
| 3836 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic_Nhóm 4_357mg + 0,35mg_Uống_Viên nang_Viên | 174,400,000 | 174,400,000 | 2,616,000 | 730 ngày |
| 3837 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic_Nhóm 4_(100mg + 1mg)/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 70,000,000 | 70,000,000 | 1,050,000 | 730 ngày |
| 3838 | Sắt sulfat + acid folic_Nhóm 1_114mg + 0,8mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 796,775,000 | 796,775,000 | 11,951,620 | 730 ngày |
| 3839 | Sắt sulfat + acid folic_Nhóm 4_50mg + 0,35mg_Uống_Viên nang_Viên | 368,676,000 | 368,676,000 | 5,530,140 | 730 ngày |
| 3840 | Sắt sulfat + acid folic_Nhóm 4_200mg + 0,4mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,500,000 | 1,500,000 | 22,500 | 730 ngày |
| 3841 | Cilostazol_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên | 57,200,000 | 57,200,000 | 858,000 | 730 ngày |
| 3842 | Cilostazol_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên | 66,500,000 | 66,500,000 | 997,500 | 730 ngày |
| 3843 | Enoxaparin (natri)_Nhóm 1_2000IU/0,2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm | 600,000 | 600,000 | 9,000 | 730 ngày |
| 3844 | Enoxaparin (natri)_Nhóm 1_4.000IU/0,4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm | 1,630,300,000 | 1,630,300,000 | 24,454,500 | 730 ngày |
| 3845 | Enoxaparin (natri)_Nhóm 1_6000IU/0,6ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm | 294,500,000 | 294,500,000 | 4,417,500 | 730 ngày |
| 3846 | Ethamsylat_Nhóm 4_500mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 2,101,560,000 | 2,101,560,000 | 31,523,400 | 730 ngày |
| 3847 | Heparin (natri)_Nhóm 1_25.000IU/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 4,573,936,500 | 4,573,936,500 | 68,609,040 | 730 ngày |
| 3848 | Heparin (natri)_Nhóm 2_25.000IU/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,347,200,000 | 2,347,200,000 | 35,208,000 | 730 ngày |
| 3849 | Heparin (natri)_Nhóm 5_25.000 IU/5ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,532,436,500 | 1,532,436,500 | 22,986,540 | 730 ngày |
| 3850 | Phytomenadion_Nhóm 4_20mg/1ml - 2ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 4,410,000 | 4,410,000 | 66,150 | 730 ngày |
| 3851 | Phytomenadion_Nhóm 2_10mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 421,663,000 | 421,663,000 | 6,324,940 | 730 ngày |
| 3852 | Phytomenadion_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 107,452,800 | 107,452,800 | 1,611,790 | 730 ngày |
| 3853 | Tranexamic acid_Nhóm 4_1000mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 752,705,000 | 752,705,000 | 11,290,570 | 730 ngày |
| 3854 | Tranexamic acid_Nhóm 2_250mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 154,836,000 | 154,836,000 | 2,322,540 | 730 ngày |
| 3855 | Tranexamic acid_Nhóm 4_500mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 2,227,288,000 | 2,227,288,000 | 33,409,320 | 730 ngày |
| 3856 | Tranexamic acid_Nhóm 4_ 650mg_Uống_Viên_Viên | 77,605,000 | 77,605,000 | 1,164,070 | 730 ngày |
| 3857 | Tranexamic acid_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 117,453,000 | 117,453,000 | 1,761,790 | 730 ngày |
| 3858 | Warfarin (muối natri)_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_Viên | 19,950,000 | 19,950,000 | 299,250 | 730 ngày |
| 3859 | Warfarin (muối natri)_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên | 5,900,000 | 5,900,000 | 88,500 | 730 ngày |
| 3860 | Albumin_Nhóm 1_20% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 1,205,000,000 | 1,205,000,000 | 18,075,000 | 730 ngày |
| 3861 | Albumin_Nhóm 1_20% x 50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 4,993,560,000 | 4,993,560,000 | 74,903,400 | 730 ngày |
| 3862 | Albumin_Nhóm 1_25% x 50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 1,438,080,000 | 1,438,080,000 | 21,571,200 | 730 ngày |
| 3863 | Yếu tố VIII_Nhóm 1_250IU_Tiêm_Thuốc tiêm_Hộp | 2,981,000,000 | 2,981,000,000 | 44,715,000 | 730 ngày |
| 3864 | Yếu tố VIII_Nhóm 1_401 - 800IU_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 22,000,000 | 22,000,000 | 330,000 | 730 ngày |
| 3865 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd_Nhóm 5_(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 629,416,000 | 629,416,000 | 9,441,240 | 730 ngày |
| 3866 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)_Nhóm 1_6%-500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 136,116,000 | 136,116,000 | 2,041,740 | 730 ngày |
| 3867 | Deferasirox_Nhóm 4_360mg_Uống_Viên_Viên | 425,000,000 | 425,000,000 | 6,375,000 | 730 ngày |
| 3868 | Deferasirox_Nhóm 4_90 mg_Uống_Viên_Viên | 330,000,000 | 330,000,000 | 4,950,000 | 730 ngày |
| 3869 | Deferipron_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên | 142,100,000 | 142,100,000 | 2,131,500 | 730 ngày |
| 3870 | Deferipron_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên | 2,580,000 | 2,580,000 | 38,700 | 730 ngày |
| 3871 | Erythropoietin alpha_Nhóm 5_2..000IU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 4,251,805,000 | 4,251,805,000 | 63,777,070 | 730 ngày |
| 3872 | Erythropoietin alpha_Nhóm 4_2.000IU/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 3,822,858,000 | 3,822,858,000 | 57,342,870 | 730 ngày |
| 3873 | Erythropoietin alpha_Nhóm 5_2.000IU/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm | 904,018,700 | 904,018,700 | 13,560,280 | 730 ngày |
| 3874 | Erythropoietin alpha_Nhóm 2_4.000IU/0,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm | 727,200,000 | 727,200,000 | 10,908,000 | 730 ngày |
| 3875 | Erythropoietin beta_Nhóm 5_2.000IU/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 12,395,400,000 | 12,395,400,000 | 185,931,000 | 730 ngày |
| 3876 | Filgrastim_Nhóm 4_300mcg_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm | 825,000,000 | 825,000,000 | 12,375,000 | 730 ngày |
| 3877 | Filgrastim_Nhóm 5_300mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm | 180,000,000 | 180,000,000 | 2,700,000 | 730 ngày |
| 3878 | Diltiazem_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên_Viên | 7,050,000 | 7,050,000 | 105,750 | 730 ngày |
| 3879 | Diltiazem_Nhóm 5_30mg_Uống_Viên_Viên | 28,245,000 | 28,245,000 | 423,670 | 730 ngày |
| 3880 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 4_0,6mg_Uống/Đặt dưới lưỡi_Viên đặt dưới lưỡi_Viên | 298,600,000 | 298,600,000 | 4,479,000 | 730 ngày |
| 3881 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 4_5mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 182,280,000 | 182,280,000 | 2,734,200 | 730 ngày |
| 3882 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 4_5mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 34,755,000 | 34,755,000 | 521,320 | 730 ngày |
| 3883 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 1_0,08g/10g_Xịt dưới lưỡi_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Lọ | 319,500,000 | 319,500,000 | 4,792,500 | 730 ngày |
| 3884 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 136,210,000 | 136,210,000 | 2,043,150 | 730 ngày |
| 3885 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 4_ 20mg_Uống_Viên_Viên | 69,600,000 | 69,600,000 | 1,044,000 | 730 ngày |
| 3886 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 2_30mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 298,350,000 | 298,350,000 | 4,475,250 | 730 ngày |
| 3887 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 4_25mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 28,980,000 | 28,980,000 | 434,700 | 730 ngày |
| 3888 | Nicorandil_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên | 391,631,040 | 391,631,040 | 5,874,460 | 730 ngày |
| 3889 | Nicorandil_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên | 980,126,300 | 980,126,300 | 14,701,890 | 730 ngày |
| 3890 | Nicorandil_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 360,000,000 | 360,000,000 | 5,400,000 | 730 ngày |
| 3891 | Trimetazidin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên | 687,316,900 | 687,316,900 | 10,309,750 | 730 ngày |
| 3892 | Trimetazidin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên_Viên | 32,940,000 | 32,940,000 | 494,100 | 730 ngày |
| 3893 | Trimetazidin_Nhóm 3_20mg_Uống_Viên_Viên | 147,600,000 | 147,600,000 | 2,214,000 | 730 ngày |
| 3894 | Trimetazidin_Nhóm 1_35mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 198,900,000 | 198,900,000 | 2,983,500 | 730 ngày |
| 3895 | Trimetazidin_Nhóm 2_35mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 93,575,000 | 93,575,000 | 1,403,620 | 730 ngày |
| 3896 | Adenosin triphosphat_Nhóm 1_6mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,037,000,000 | 1,037,000,000 | 15,555,000 | 730 ngày |
| 3897 | Amiodaron hydroclorid_Nhóm 1_150mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 228,665,280 | 228,665,280 | 3,429,970 | 730 ngày |
| 3898 | Amiodaron hydroclorid_Nhóm 4_150mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 27,120,000 | 27,120,000 | 406,800 | 730 ngày |
| 3899 | Amiodaron hydroclorid_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên | 198,450,000 | 198,450,000 | 2,976,750 | 730 ngày |
| 3900 | Propranolol hydroclorid _Nhóm 4_40mg_Uống_Viên_Viên | 120,000 | 120,000 | 1,800 | 730 ngày |
| 3901 | Amlodipin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 966,609,475 | 966,609,475 | 14,499,140 | 730 ngày |
| 3902 | Amlodipin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 40,400,000 | 40,400,000 | 606,000 | 730 ngày |
| 3903 | Amlodipin_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên | 78,200,000 | 78,200,000 | 1,173,000 | 730 ngày |
| 3904 | Amlodipin + atorvastatin_Nhóm 2_5mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 2,166,000,000 | 2,166,000,000 | 32,490,000 | 730 ngày |
| 3905 | Amlodipin + atorvastatin_Nhóm 4_5mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 596,663,550 | 596,663,550 | 8,949,950 | 730 ngày |
| 3906 | Amlodipin + Losartan_Nhóm 5_5mg + 50mg_Uống_Viên_Viên | 1,393,800,000 | 1,393,800,000 | 20,907,000 | 730 ngày |
| 3907 | Amlodipin + lisinopril_Nhóm 1_5mg + 10mg_ Uống_Viên_Viên | 864,000,000 | 864,000,000 | 12,960,000 | 730 ngày |
| 3908 | Amlodipin + indapamid_Nhóm 1_5 mg + 1,5mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 2,109,501,000 | 2,109,501,000 | 31,642,510 | 730 ngày |
| 3909 | Amlodipin + indapamid + perindopril_Nhóm 1_5mg + 1,25mg + 5mg_Uống_Viên_Viên | 1,300,664,000 | 1,300,664,000 | 19,509,960 | 730 ngày |
| 3910 | Amlodipin + indapamid + perindopril_Nhóm 1_5mg + 2,5mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 55,650,000 | 55,650,000 | 834,750 | 730 ngày |
| 3911 | Amlodipin + telmisartan_Nhóm 1_5mg + 40mg_Uống_Viên_Viên | 249,640,000 | 249,640,000 | 3,744,600 | 730 ngày |
| 3912 | Amlodipin + telmisartan_Nhóm 1_5mg + 80mg_Uống_Viên_Viên | 121,000,000 | 121,000,000 | 1,815,000 | 730 ngày |
| 3913 | Amlodipin + valsartan_Nhóm 3_10mg + 160mg_Uống_Viên_Viên | 158,000,000 | 158,000,000 | 2,370,000 | 730 ngày |
| 3914 | Amlodipin + valsartan_Nhóm 3_5mg + 80mg_Uống_Viên_Viên | 172,000,000 | 172,000,000 | 2,580,000 | 730 ngày |
| 3915 | Atenolol_Nhóm 3_100mg_Uống_Viên_Viên | 155,530,000 | 155,530,000 | 2,332,950 | 730 ngày |
| 3916 | Benazepril hydroclorid_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 80,000,000 | 80,000,000 | 1,200,000 | 730 ngày |
| 3917 | Bisoprolol_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên | 594,205,950 | 594,205,950 | 8,913,080 | 730 ngày |
| 3918 | Bisoprolol_Nhóm 4_3,75mg_Uống_Viên_Viên | 266,700,000 | 266,700,000 | 4,000,500 | 730 ngày |
| 3919 | Bisoprolol_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 225,900,000 | 225,900,000 | 3,388,500 | 730 ngày |
| 3920 | Bisoprolol_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 742,500,000 | 742,500,000 | 11,137,500 | 730 ngày |
| 3921 | Bisoprolol + hydroclorothiazid_Nhóm 2_2,5mg + 6,25mg_Uống_Viên_Viên | 453,100,000 | 453,100,000 | 6,796,500 | 730 ngày |
| 3922 | Bisoprolol + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_5mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 724,800,000 | 724,800,000 | 10,872,000 | 730 ngày |
| 3923 | Bisoprolol + Hydroclorothiazid_Nhóm 2_5mg + 6,25mg_Uống_Viên_Viên | 972,550,000 | 972,550,000 | 14,588,250 | 730 ngày |
| 3924 | Candesartan_Nhóm 1_8mg_Uống_Viên_Viên | 211,500,000 | 211,500,000 | 3,172,500 | 730 ngày |
| 3925 | Candesartan_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên | 2,160,000,000 | 2,160,000,000 | 32,400,000 | 730 ngày |
| 3926 | Candesartan_Nhóm 4_12mg_Uống_Viên_Viên | 790,230,000 | 790,230,000 | 11,853,450 | 730 ngày |
| 3927 | Candesartan + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_8mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 3,910,330,000 | 3,910,330,000 | 58,654,950 | 730 ngày |
| 3928 | Candesartan + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_8mg + 12,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 1,163,700,000 | 1,163,700,000 | 17,455,500 | 730 ngày |
| 3929 | Captopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 4_25mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 15,600,000 | 15,600,000 | 234,000 | 730 ngày |
| 3930 | Captopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 4_25mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 20,300,000 | 20,300,000 | 304,500 | 730 ngày |
| 3931 | Captopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 4_50mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 321,200,000 | 321,200,000 | 4,818,000 | 730 ngày |
| 3932 | Doxazosin_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên | 225,000,000 | 225,000,000 | 3,375,000 | 730 ngày |
| 3933 | Enalapril_Nhóm 3_10mg_Uống_Viên_Viên | 954,750,000 | 954,750,000 | 14,321,250 | 730 ngày |
| 3934 | Enalapril_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên | 576,000,000 | 576,000,000 | 8,640,000 | 730 ngày |
| 3935 | Enalapril_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên | 211,280,000 | 211,280,000 | 3,169,200 | 730 ngày |
| 3936 | Enalapril_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên | 1,200,501,000 | 1,200,501,000 | 18,007,510 | 730 ngày |
| 3937 | Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_10mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 33,800,000 | 33,800,000 | 507,000 | 730 ngày |
| 3938 | Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 1_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 2,417,043,200 | 2,417,043,200 | 36,255,640 | 730 ngày |
| 3939 | Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 2_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 3,242,088,850 | 3,242,088,850 | 48,631,330 | 730 ngày |
| 3940 | Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 2,108,000,000 | 2,108,000,000 | 31,620,000 | 730 ngày |
| 3941 | Enalapril + Hydrochlorothiazid_Nhóm 4_5mg + 12,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 600,000,000 | 600,000,000 | 9,000,000 | 730 ngày |
| 3942 | Enalapril + Hydrochlorothiazid_Nhóm 2_5mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 724,500,000 | 724,500,000 | 10,867,500 | 730 ngày |
| 3943 | Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 2_10mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 1,337,000,000 | 1,337,000,000 | 20,055,000 | 730 ngày |
| 3944 | Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_10mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 1,235,000,000 | 1,235,000,000 | 18,525,000 | 730 ngày |
| 3945 | Felodipin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 1,361,022,200 | 1,361,022,200 | 20,415,330 | 730 ngày |
| 3946 | Indapamid_Nhóm 4_2,5mg_Uống_Viên_Viên | 304,164,000 | 304,164,000 | 4,562,460 | 730 ngày |
| 3947 | Indapamid_Nhóm 2_1,5mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 240,000,000 | 240,000,000 | 3,600,000 | 730 ngày |
| 3948 | Irbesartan_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 1,505,910,000 | 1,505,910,000 | 22,588,650 | 730 ngày |
| 3949 | Irbesartan_Nhóm 3_150mg_Uống_Viên_Viên | 1,884,600,000 | 1,884,600,000 | 28,269,000 | 730 ngày |
| 3950 | Irbesartan_Nhóm 4_150mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 70,000,000 | 70,000,000 | 1,050,000 | 730 ngày |
| 3951 | Irbesartan_Nhóm 3_300 mg_Uống_Viên_Viên | 645,000,000 | 645,000,000 | 9,675,000 | 730 ngày |
| 3952 | Irbesartan + hydroclorothiazid_Nhóm 4_300mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 459,900,000 | 459,900,000 | 6,898,500 | 730 ngày |
| 3953 | Lacidipin_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên_Viên | 1,041,250,000 | 1,041,250,000 | 15,618,750 | 730 ngày |
| 3954 | Lercanidipin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 902,000,000 | 902,000,000 | 13,530,000 | 730 ngày |
| 3955 | Lisinopril_Nhóm 1_5mg _Uống_Viên_Viên | 138,600,000 | 138,600,000 | 2,079,000 | 730 ngày |
| 3956 | Lisinopril_Nhóm 2_5mg _Uống_Viên_Viên | 99,000,000 | 99,000,000 | 1,485,000 | 730 ngày |
| 3957 | Lisinopril_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,890,000 | 730 ngày |
| 3958 | Lisinopril_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 943,897,500 | 943,897,500 | 14,158,460 | 730 ngày |
| 3959 | Lisinopril_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên | 324,000,000 | 324,000,000 | 4,860,000 | 730 ngày |
| 3960 | Lisinopril_Nhóm 2_30mg_Uống_Viên_Viên | 569,100,000 | 569,100,000 | 8,536,500 | 730 ngày |
| 3961 | Lisinopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_10mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 88,800,000 | 88,800,000 | 1,332,000 | 730 ngày |
| 3962 | Lisinopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 2_10mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 577,500,000 | 577,500,000 | 8,662,500 | 730 ngày |
| 3963 | Lisinopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 698,600,000 | 698,600,000 | 10,479,000 | 730 ngày |
| 3964 | Losartan_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên_Viên | 1,830,000,000 | 1,830,000,000 | 27,450,000 | 730 ngày |
| 3965 | Losartan_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên | 1,117,400,000 | 1,117,400,000 | 16,761,000 | 730 ngày |
| 3966 | Losartan_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên | 62,220,000 | 62,220,000 | 933,300 | 730 ngày |
| 3967 | Losartan_Nhóm 3_25mg_Uống_Viên_Viên | 1,336,000,000 | 1,336,000,000 | 20,040,000 | 730 ngày |
| 3968 | Losartan + hydroclorothiazid_Nhóm 4_100mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 4,086,758,000 | 4,086,758,000 | 61,301,370 | 730 ngày |
| 3969 | Losartan + hydroclorothiazid_Nhóm 5_25mg +12,5mg _Uống_Viên_Viên | 13,072,900,728 | 13,072,900,728 | 196,093,510 | 730 ngày |
| 3970 | Losartan + hydroclorothiazid_Nhóm 3_50mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 350,000,000 | 350,000,000 | 5,250,000 | 730 ngày |
| 3971 | Methyldopa_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên_Viên | 252,766,500 | 252,766,500 | 3,791,490 | 730 ngày |
| 3972 | Methyldopa_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên | 222,319,965 | 222,319,965 | 3,334,790 | 730 ngày |
| 3973 | Metoprolol_Nhóm 3_25mg_Uống_Viên_Viên | 45,486,000 | 45,486,000 | 682,290 | 730 ngày |
| 3974 | Metoprolol_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 495,957,000 | 495,957,000 | 7,439,350 | 730 ngày |
| 3975 | Metoprolol_Nhóm 3_50mg_Uống_Viên_Viên | 11,000,000 | 11,000,000 | 165,000 | 730 ngày |
| 3976 | Nebivolol_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên | 350,000,000 | 350,000,000 | 5,250,000 | 730 ngày |
| 3977 | Nebivolol_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên | 24,750,000 | 24,750,000 | 371,250 | 730 ngày |
| 3978 | Nebivolol_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 270,270,000 | 270,270,000 | 4,054,050 | 730 ngày |
| 3979 | Nicardipin_Nhóm 1_10mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 779,368,765 | 779,368,765 | 11,690,530 | 730 ngày |
| 3980 | Nicardipin_Nhóm 4_10mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 206,640,000 | 206,640,000 | 3,099,600 | 730 ngày |
| 3981 | Nicardipin_Nhóm 4_1mg/10ml - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 674,250,000 | 674,250,000 | 10,113,750 | 730 ngày |
| 3982 | Nifedipin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 247,374,520 | 247,374,520 | 3,710,610 | 730 ngày |
| 3983 | Nifedipin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 868,000 | 868,000 | 13,020 | 730 ngày |
| 3984 | Nifedipin_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 100,800,000 | 100,800,000 | 1,512,000 | 730 ngày |
| 3985 | Perindopril_Nhóm 1_4mg_Uống_Viên_Viên | 467,175,000 | 467,175,000 | 7,007,620 | 730 ngày |
| 3986 | Perindopril_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên nang_Viên | 396,550,000 | 396,550,000 | 5,948,250 | 730 ngày |
| 3987 | Perindopril_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 621,500,000 | 621,500,000 | 9,322,500 | 730 ngày |
| 3988 | Perindopril_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 79,600,000 | 79,600,000 | 1,194,000 | 730 ngày |
| 3989 | Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_3,34mg + 5mg_Uống_Viên_Viên | 1,692,288,000 | 1,692,288,000 | 25,384,320 | 730 ngày |
| 3990 | Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_4mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 2,414,000,000 | 2,414,000,000 | 36,210,000 | 730 ngày |
| 3991 | Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_6,68mg + 5mg_Uống_Viên_Viên | 1,704,780,000 | 1,704,780,000 | 25,571,700 | 730 ngày |
| 3992 | Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_7mg + 5mg_Uống_Viên_Viên | 724,790,000 | 724,790,000 | 10,871,850 | 730 ngày |
| 3993 | Perindopril + Amlodipin_Nhóm 3_4mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 555,727,200 | 555,727,200 | 8,335,900 | 730 ngày |
| 3994 | Perindopril + Indapamid_Nhóm 4_ 2mg + 0,625mg_Uống_Viên_Viên | 360,000,000 | 360,000,000 | 5,400,000 | 730 ngày |
| 3995 | Perindopril + Indapamid_Nhóm 2_ 4mg + 1,25mg_Uống_Viên_Viên | 784,400,000 | 784,400,000 | 11,766,000 | 730 ngày |
| 3996 | Perindopril + Indapamid_Nhóm 4_5mg + 1,25mg_Uống_Viên_Viên | 1,293,600,000 | 1,293,600,000 | 19,404,000 | 730 ngày |
| 3997 | Perindopril + Indapamid_Nhóm 1_8mg + 2,5mg_Uống_Viên_Viên | 2,002,000,000 | 2,002,000,000 | 30,030,000 | 730 ngày |
| 3998 | Perindopril + Indapamid_Nhóm 4_8mg + 2,5mg_Uống_Viên_Viên | 69,000,000 | 69,000,000 | 1,035,000 | 730 ngày |
| 3999 | Perindopril + Indapamid_Nhóm 1_5mg + 1,25mg_Uống_Viên_Viên | 195,000,000 | 195,000,000 | 2,925,000 | 730 ngày |
| 4000 | Quinapril_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên | 93,500,000 | 93,500,000 | 1,402,500 | 730 ngày |
| 4001 | Ramipril_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên | 406,474,400 | 406,474,400 | 6,097,110 | 730 ngày |
| 4002 | Ramipril_Nhóm 4_2,5mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,451,632,728 | 1,451,632,728 | 21,774,490 | 730 ngày |
| 4003 | Ramipril_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_viên | 265,000,000 | 265,000,000 | 3,975,000 | 730 ngày |
| 4004 | Ramipril_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên | 650,000,000 | 650,000,000 | 9,750,000 | 730 ngày |
| 4005 | Ramipril_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên nang_Viên | 550,000,000 | 550,000,000 | 8,250,000 | 730 ngày |
| 4006 | Ramipril_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên nang_Viên | 3,584,310,800 | 3,584,310,800 | 53,764,660 | 730 ngày |
| 4007 | Ramipril_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 640,000,000 | 640,000,000 | 9,600,000 | 730 ngày |
| 4008 | Telmisartan_Nhóm 2_80mg_Uống_Viên_Viên | 172,200,000 | 172,200,000 | 2,583,000 | 730 ngày |
| 4009 | Telmisartan + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_40mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 3,454,938,000 | 3,454,938,000 | 51,824,070 | 730 ngày |
| 4010 | Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 3_40mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 12,120,822,000 | 12,120,822,000 | 181,812,330 | 730 ngày |
| 4011 | Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 2_80mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 2,602,600,000 | 2,602,600,000 | 39,039,000 | 730 ngày |
| 4012 | Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 2_80mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 5,901,278,500 | 5,901,278,500 | 88,519,170 | 730 ngày |
| 4013 | Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 4_80mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 210,000,000 | 210,000,000 | 3,150,000 | 730 ngày |
| 4014 | Valsartan_Nhóm 2_40mg_Uống_Viên_Viên | 651,917,000 | 651,917,000 | 9,778,750 | 730 ngày |
| 4015 | Valsartan_Nhóm 4_40mg_Uống_Viên_Viên | 406,000,000 | 406,000,000 | 6,090,000 | 730 ngày |
| 4016 | Valsartan_Nhóm 2_80mg_Uống_Viên_Viên | 99,600,000 | 99,600,000 | 1,494,000 | 730 ngày |
| 4017 | Valsartan_Nhóm 4_80mg_Uống_Viên nang_Viên | 508,000,000 | 508,000,000 | 7,620,000 | 730 ngày |
| 4018 | Valsartan + hydroclorothiazid_Nhóm 3_ 80mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 1,612,500,000 | 1,612,500,000 | 24,187,500 | 730 ngày |
| 4019 | Carvedilol_Nhóm 1_12,5mg_Uống_Viên_Viên | 6,900,000 | 6,900,000 | 103,500 | 730 ngày |
| 4020 | Carvedilol_Nhóm 1_6,25mg_Uống_Viên_Viên | 5,280,000 | 5,280,000 | 79,200 | 730 ngày |
| 4021 | Digoxin_Nhóm 4_0,25mg/1ml - 1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 16,000,000 | 16,000,000 | 240,000 | 730 ngày |
| 4022 | Digoxin_Nhóm 1_0,5mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 100,572,500 | 100,572,500 | 1,508,580 | 730 ngày |
| 4023 | Digoxin_Nhóm 4_ 0,25mg_Uống_Viên_Viên | 58,745,700 | 58,745,700 | 881,180 | 730 ngày |
| 4024 | Dobutamin_Nhóm 2_250mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 7,400,000 | 7,400,000 | 111,000 | 730 ngày |
| 4025 | Dobutamin_Nhóm 4_250mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 1,090,000,000 | 1,090,000,000 | 16,350,000 | 730 ngày |
| 4026 | Dobutamin_Nhóm 4_250mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 59,500,000 | 59,500,000 | 892,500 | 730 ngày |
| 4027 | Dobutamin_Nhóm 2_250mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 95,357,250 | 95,357,250 | 1,430,350 | 730 ngày |
| 4028 | Dobutamin_Nhóm 4_250mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 190,531,500 | 190,531,500 | 2,857,970 | 730 ngày |
| 4029 | Dobutamin_Nhóm 1_250mg/20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 399,000,000 | 399,000,000 | 5,985,000 | 730 ngày |
| 4030 | Dopamin hydroclorid_Nhóm 1_200mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 176,856,750 | 176,856,750 | 2,652,850 | 730 ngày |
| 4031 | Ivabradin_Nhóm 2_5 mg_Uống_Viên_Viên | 97,560,000 | 97,560,000 | 1,463,400 | 730 ngày |
| 4032 | Ivabradin_Nhóm 1_7,5mg_Uống_Viên_Viên | 102,000,000 | 102,000,000 | 1,530,000 | 730 ngày |
| 4033 | Ivabradin_Nhóm 2_7,5mg_Uống_Viên_Viên | 62,000,000 | 62,000,000 | 930,000 | 730 ngày |
| 4034 | Milrinon_Nhóm 1_10mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 222,075,000 | 222,075,000 | 3,331,120 | 730 ngày |
| 4035 | Acenocoumarol_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên_Viên | 166,250,000 | 166,250,000 | 2,493,750 | 730 ngày |
| 4036 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 4_75mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 180,995,000 | 180,995,000 | 2,714,920 | 730 ngày |
| 4037 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên_Viên | 382,800,000 | 382,800,000 | 5,742,000 | 730 ngày |
| 4038 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 164,700,000 | 164,700,000 | 2,470,500 | 730 ngày |
| 4039 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 4_100mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 551,077,900 | 551,077,900 | 8,266,160 | 730 ngày |
| 4040 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel_Nhóm 1_100mg + 75mg_Uống_Viên_Viên | 624,840,000 | 624,840,000 | 9,372,600 | 730 ngày |
| 4041 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel_Nhóm 4_75mg + 75mg_Uống_Viên_Viên | 1,436,299,200 | 1,436,299,200 | 21,544,480 | 730 ngày |
| 4042 | Alteplase_Nhóm 1_50 mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 2,167,953,480 | 2,167,953,480 | 32,519,300 | 730 ngày |
| 4043 | Clopidogrel_Nhóm 2_75mg_Uống_Viên_viên | 7,150,000 | 7,150,000 | 107,250 | 730 ngày |
| 4044 | Clopidogrel_Nhóm 3_75mg_Uống_Viên_viên | 191,334,000 | 191,334,000 | 2,870,010 | 730 ngày |
| 4045 | Clopidogrel_Nhóm 4_75mg_Uống_Viên nang_viên | 98,182,000 | 98,182,000 | 1,472,730 | 730 ngày |
| 4046 | Rivaroxaban_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 759,242,000 | 759,242,000 | 11,388,630 | 730 ngày |
| 4047 | Rivaroxaban_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 574,000,000 | 574,000,000 | 8,610,000 | 730 ngày |
| 4048 | Rivaroxaban_Nhóm 4_15mg_Uống_Viên_Viên | 17,000,000 | 17,000,000 | 255,000 | 730 ngày |
| 4049 | Streptokinase_Nhóm 5_1.500.000 IU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 18,200,000 | 18,200,000 | 273,000 | 730 ngày |
| 4050 | Ticagrelor_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên_Viên | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,800,000 | 730 ngày |
| 4051 | Ticagrelor_Nhóm 1_90 mg_Uống_Viên_Viên | 238,095,000 | 238,095,000 | 3,571,420 | 730 ngày |
| 4052 | Atorvastatin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên | 129,200,000 | 129,200,000 | 1,938,000 | 730 ngày |
| 4053 | Atorvastatin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên | 290,700,000 | 290,700,000 | 4,360,500 | 730 ngày |
| 4054 | Atorvastatin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên nang_Viên | 378,300,000 | 378,300,000 | 5,674,500 | 730 ngày |
| 4055 | Atorvastatin_Nhóm 4_30mg _Uống_Viên_Viên | 775,087,900 | 775,087,900 | 11,626,310 | 730 ngày |
| 4056 | Atorvastatin_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên | 2,100,000,000 | 2,100,000,000 | 31,500,000 | 730 ngày |
| 4057 | Atorvastatin_Nhóm 2_40mg_Uống_Viên_Viên | 74,500,000 | 74,500,000 | 1,117,500 | 730 ngày |
| 4058 | Atorvastatin + Ezetimibe_Nhóm 2_10mg +10mg_Uống_Viên_Viên | 1,485,000,000 | 1,485,000,000 | 22,275,000 | 730 ngày |
| 4059 | Atorvastatin + ezetimibe_Nhóm 2_20mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 1,597,200,000 | 1,597,200,000 | 23,958,000 | 730 ngày |
| 4060 | Atorvastatin + ezetimibe_Nhóm 4_40mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 1,262,700,000 | 1,262,700,000 | 18,940,500 | 730 ngày |
| 4061 | Bezafibrat_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên | 1,306,351,200 | 1,306,351,200 | 19,595,260 | 730 ngày |
| 4062 | Ezetimibe_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 350,000,000 | 350,000,000 | 5,250,000 | 730 ngày |
| 4063 | Fenofibrat_Nhóm 2_100 mg_Uống_Viên nang_Viên | 900,000,000 | 900,000,000 | 13,500,000 | 730 ngày |
| 4064 | Fenofibrat_Nhóm 1_145mg_Uống_Viên_Viên | 840,000,000 | 840,000,000 | 12,600,000 | 730 ngày |
| 4065 | Fenofibrat_Nhóm 4_145mg_Uống_Viên_Viên | 1,134,000,000 | 1,134,000,000 | 17,010,000 | 730 ngày |
| 4066 | Fenofibrat_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên nang_Viên | 282,486,600 | 282,486,600 | 4,237,290 | 730 ngày |
| 4067 | Fluvastatin_Nhóm 4_ 20mg_Uống_Viên nang_Viên | 2,156,000,000 | 2,156,000,000 | 32,340,000 | 730 ngày |
| 4068 | Fluvastatin_Nhóm 4_40mg_Uống_Viên nang_Viên | 671,000,000 | 671,000,000 | 10,065,000 | 730 ngày |
| 4069 | Gemfibrozil_Nhóm 2_600mg_Uống_Viên_Viên | 304,500,000 | 304,500,000 | 4,567,500 | 730 ngày |
| 4070 | Lovastatin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 759,000,000 | 759,000,000 | 11,385,000 | 730 ngày |
| 4071 | Lovastatin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên | 266,432,000 | 266,432,000 | 3,996,480 | 730 ngày |
| 4072 | Pravastatin_Nhóm 4_5 mg_Uống_Viên_Viên | 192,780,000 | 192,780,000 | 2,891,700 | 730 ngày |
| 4073 | Pravastatin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 924,000,000 | 924,000,000 | 13,860,000 | 730 ngày |
| 4074 | Pravastatin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên | 15,500,000 | 15,500,000 | 232,500 | 730 ngày |
| 4075 | Pravastatin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,300,000,000 | 1,300,000,000 | 19,500,000 | 730 ngày |
| 4076 | Pravastatin_Nhóm 4_30 mg_Uống_Viên_Viên | 1,449,420,000 | 1,449,420,000 | 21,741,300 | 730 ngày |
| 4077 | Rosuvastatin_Nhóm 1_5 mg_Uống_Viên_Viên | 566,500,000 | 566,500,000 | 8,497,500 | 730 ngày |
| 4078 | Simvastatin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên_Viên | 74,015,000 | 74,015,000 | 1,110,220 | 730 ngày |
| 4079 | Simvastatin_Nhóm 2_40mg_Uống_Viên_Viên | 1,244,800,000 | 1,244,800,000 | 18,672,000 | 730 ngày |
| 4080 | Simvastatin + ezetimibe_Nhóm 2_10mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 3,272,205,600 | 3,272,205,600 | 49,083,080 | 730 ngày |
| 4081 | Simvastatin + ezetimibe_Nhóm 2_20mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 2,644,361,800 | 2,644,361,800 | 39,665,420 | 730 ngày |
| 4082 | Simvastatin + ezetimibe_Nhóm 4_40mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 294,000,000 | 294,000,000 | 4,410,000 | 730 ngày |
| 4083 | Bosentan_Nhóm 4_ 62,5mg_Uống_Viên_Viên | 8,100,000 | 8,100,000 | 121,500 | 730 ngày |
| 4084 | Fructose 1,6 diphosphat_Nhóm 4_3,75 g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 26,100,000 | 26,100,000 | 391,500 | 730 ngày |
| 4085 | Fructose 1,6 diphosphat_Nhóm 4_5g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 2,570,000,000 | 2,570,000,000 | 38,550,000 | 730 ngày |
| 4086 | Naftidrofuryl_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên | 223,650,000 | 223,650,000 | 3,354,750 | 730 ngày |
| 4087 | Nimodipin_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên_Viên | 66,612,000 | 66,612,000 | 999,180 | 730 ngày |
| 4088 | Nimodipin_Nhóm 4_30mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 97,650,000 | 97,650,000 | 1,464,750 | 730 ngày |
| 4089 | Nimodipin_Nhóm 1_10mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 644,600,000 | 644,600,000 | 9,669,000 | 730 ngày |
| 4090 | Nimodipin_Nhóm 2_10mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 156,600,000 | 156,600,000 | 2,349,000 | 730 ngày |
| 4091 | Nimodipin_Nhóm 4_2mg/10ml - 10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 50,400,000 | 50,400,000 | 756,000 | 730 ngày |
| 4092 | Nikethamid_Nhóm 4_250mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 504,000 | 504,000 | 7,560 | 730 ngày |
| 4093 | Adapalen_Nhóm 1_1mg/g - 30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 337,440,000 | 337,440,000 | 5,061,600 | 730 ngày |
| 4094 | Adapalen_Nhóm 2_1mg/g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 118,800,000 | 118,800,000 | 1,782,000 | 730 ngày |
| 4095 | Alpha - terpineol_Nhóm 4_1%/135g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai | 100,000,000 | 100,000,000 | 1,500,000 | 730 ngày |
| 4096 | Calcipotriol_Nhóm 4_ 0,75mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 190,500,000 | 190,500,000 | 2,857,500 | 730 ngày |
| 4097 | Calcipotriol + betamethason dipropionat_Nhóm 4_(0,75mg + 7,5mg)/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 18,000,000 | 18,000,000 | 270,000 | 730 ngày |
| 4098 | Calcipotriol + betamethason dipropionat_Nhóm 4_(50mcg + 0,643mg)/g - 10g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 97,500,000 | 97,500,000 | 1,462,500 | 730 ngày |
| 4099 | Calcipotriol + betamethason dipropionat_Nhóm 4_(1,5mg + 15mg)/30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,260,000 | 730 ngày |
| 4100 | Clotrimazol_Nhóm 1_150mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 175,950,000 | 175,950,000 | 2,639,250 | 730 ngày |
| 4101 | Clotrimazol_Nhóm 4_150mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 54,924,000 | 54,924,000 | 823,860 | 730 ngày |
| 4102 | Clobetasol propionat_Nhóm 4_15mg/30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 329,868,000 | 329,868,000 | 4,948,020 | 730 ngày |
| 4103 | Clobetasol propionat_Nhóm 1_0,05%-15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 21,000,000 | 21,000,000 | 315,000 | 730 ngày |
| 4104 | Desonid_Nhóm 4_0,5mg/1g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 49,000,000 | 49,000,000 | 735,000 | 730 ngày |
| 4105 | Fusidic acid + betamethason_Nhóm 1_20mg/g + 1mg/g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 50,064,000 | 50,064,000 | 750,960 | 730 ngày |
| 4106 | Fusidic acid + hydrocortison_Nhóm 1_20mg/g + 10mg/g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 92,715,000 | 92,715,000 | 1,390,720 | 730 ngày |
| 4107 | Fusidic acid + hydrocortison_Nhóm 4_(200mg/10g; 100mg/10g)_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 159,182,000 | 159,182,000 | 2,387,730 | 730 ngày |
| 4108 | Isotretinoin_Nhóm 1_10 mg_Uống_Viên nang_Viên | 136,740,000 | 136,740,000 | 2,051,100 | 730 ngày |
| 4109 | Isotretinoin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên nang_Viên | 41,000,000 | 41,000,000 | 615,000 | 730 ngày |
| 4110 | Isotretinoin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên | 34,675,200 | 34,675,200 | 520,120 | 730 ngày |
| 4111 | Isotretinoin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên nang_Viên | 2,400,000 | 2,400,000 | 36,000 | 730 ngày |
| 4112 | Mometason furoat_Nhóm 2_10mg/10g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 218,400,000 | 218,400,000 | 3,276,000 | 730 ngày |
| 4113 | Mometason furoat + Salicylic acid_Nhóm 4_(1mg + 50mg)/1g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 412,500,000 | 412,500,000 | 6,187,500 | 730 ngày |
| 4114 | Mupirocin_Nhóm 2_20mg/g x 5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 125,800,000 | 125,800,000 | 1,887,000 | 730 ngày |
| 4115 | Mupirocin_Nhóm 4_20mg/g x 5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 268,600,000 | 268,600,000 | 4,029,000 | 730 ngày |
| 4116 | Mupirocin_Nhóm 2_20mg/g x 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 98,000,000 | 98,000,000 | 1,470,000 | 730 ngày |
| 4117 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat_Nhóm 4_(300mg + 6,4mg)/10g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 117,035,500 | 117,035,500 | 1,755,530 | 730 ngày |
| 4118 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat_Nhóm 2_30mg/g + 0,5mg/g; 30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 246,220,000 | 246,220,000 | 3,693,300 | 730 ngày |
| 4119 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat_Nhóm 4_(0,45g + 9,6mg)/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 158,760,000 | 158,760,000 | 2,381,400 | 730 ngày |
| 4120 | Secukinumab_Nhóm 1_150mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 78,200,000 | 78,200,000 | 1,173,000 | 730 ngày |
| 4121 | Tacrolimus_Nhóm 4_1,5mg/5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 82,500,000 | 82,500,000 | 1,237,500 | 730 ngày |
| 4122 | Tacrolimus_Nhóm 4_5mg/5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 240,000,000 | 240,000,000 | 3,600,000 | 730 ngày |
| 4123 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện_Nhóm 1_4,8g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 310,000,000 | 310,000,000 | 4,650,000 | 730 ngày |
| 4124 | Gadobenic acid (dimeglumin)_Nhóm 1_334mg/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,859,466,200 | 2,859,466,200 | 42,891,990 | 730 ngày |
| 4125 | Gadobutrol_Nhóm 1_1mmol/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Xy lanh | 218,400,000 | 218,400,000 | 3,276,000 | 730 ngày |
| 4126 | Gadoteric acid_Nhóm 1_0,5mmol/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 4,836,000,000 | 4,836,000,000 | 72,540,000 | 730 ngày |
| 4127 | Iobitridol_Nhóm 1_658,1mg/ml - 50ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 9,660,750,000 | 9,660,750,000 | 144,911,250 | 730 ngày |
| 4128 | Iobitridol_Nhóm 1_658,1mg/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,037,000,000 | 2,037,000,000 | 30,555,000 | 730 ngày |
| 4129 | Iobitridol_Nhóm 1_767,8mg/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,270,000,000 | 1,270,000,000 | 19,050,000 | 730 ngày |
| 4130 | Iopamidol_Nhóm 1_300mg Iod/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 6,930,000,000 | 6,930,000,000 | 103,950,000 | 730 ngày |
| 4131 | Iopamidol_Nhóm 1_300mg Iod/ml - 50ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 3,082,129,400 | 3,082,129,400 | 46,231,940 | 730 ngày |
| 4132 | Iopamidol_Nhóm 1_370mg Iod/ml - 50ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,499,400,000 | 1,499,400,000 | 22,491,000 | 730 ngày |
| 4133 | Iopamidol_Nhóm 1_370mg Iod/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 5,670,000,000 | 5,670,000,000 | 85,050,000 | 730 ngày |
| 4134 | Povidon iodin_Nhóm 4_10%- 20g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 93,150,000 | 93,150,000 | 1,397,250 | 730 ngày |
| 4135 | Povidon iodin_Nhóm 4_10% - 20ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 45,570,000 | 45,570,000 | 683,550 | 730 ngày |
| 4136 | Povidon iodin_Nhóm 4_10% - 25ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 521,595,000 | 521,595,000 | 7,823,920 | 730 ngày |
| 4137 | Povidon iodin_Nhóm 4_10% - 80ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 1,333,053,000 | 1,333,053,000 | 19,995,790 | 730 ngày |
| 4138 | Povidon iodin_Nhóm 4_10%-120ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai | 2,953,200,000 | 2,953,200,000 | 44,298,000 | 730 ngày |
| 4139 | Povidon iodin_Nhóm 1_10% - 125ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai | 5,088,000 | 5,088,000 | 76,320 | 730 ngày |
| 4140 | Povidon iodin_Nhóm 4_10%-140ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai | 2,064,760,320 | 2,064,760,320 | 30,971,400 | 730 ngày |
| 4141 | Povidon iodin_Nhóm 4_10%-200ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai | 56,000,000 | 56,000,000 | 840,000 | 730 ngày |
| 4142 | Povidon iodin_Nhóm 4_7,5% - 25ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 124,848,000 | 124,848,000 | 1,872,720 | 730 ngày |
| 4143 | Povidon iodin_Nhóm 4_7,5% - 100ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 169,600,000 | 169,600,000 | 2,544,000 | 730 ngày |
| 4144 | Povidon iodin_Nhóm 4_7,5% - 500ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 287,560,000 | 287,560,000 | 4,313,400 | 730 ngày |
| 4145 | Povidon iodin_Nhóm 4_1% - 30ml_Súc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_Lọ | 40,280,000 | 40,280,000 | 604,200 | 730 ngày |
| 4146 | Povidon iodin_Nhóm 4_1% - 125 ml_Súc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_lọ | 63,000,000 | 63,000,000 | 945,000 | 730 ngày |
| 4147 | Furosemid_Nhóm 4_20 mg_Uống_Viên_Viên | 13,125,000 | 13,125,000 | 196,870 | 730 ngày |
| 4148 | Furosemid_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên | 264,521,600 | 264,521,600 | 3,967,820 | 730 ngày |
| 4149 | Furosemid_Nhóm 1_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 190,432,000 | 190,432,000 | 2,856,480 | 730 ngày |
| 4150 | Furosemid_Nhóm 4_40mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,115,958,600 | 1,115,958,600 | 16,739,370 | 730 ngày |
| 4151 | Furosemid + spironolacton_Nhóm 2_20mg + 50mg_Uống_Viên_Viên | 357,060,000 | 357,060,000 | 5,355,900 | 730 ngày |
| 4152 | Furosemid + spironolacton_Nhóm 5_40mg + 50mg_Uống_Viên_Viên | 16,408,300 | 16,408,300 | 246,120 | 730 ngày |
| 4153 | Spironolacton_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên_Viên | 39,405,000 | 39,405,000 | 591,070 | 730 ngày |
| 4154 | Spironolacton_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên | 232,611,200 | 232,611,200 | 3,489,160 | 730 ngày |
| 4155 | Spironolacton_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên | 8,200,000 | 8,200,000 | 123,000 | 730 ngày |
| 4156 | Spironolacton_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên | 325,710,000 | 325,710,000 | 4,885,650 | 730 ngày |
| 4157 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp Magnesi carbonat-Nhôm hydroxyd_Nhóm 4_(2,5g + 250mg + 250mg) - 3,2g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 654,804,000 | 654,804,000 | 9,822,060 | 730 ngày |
| 4158 | Attapulgit Mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Magnesi Carbonat và Nhôm Hydroxyd_Nhóm 4_2,5g + 0,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 1,826,485,185 | 1,826,485,185 | 27,397,270 | 730 ngày |
| 4159 | Bismuth_Nhóm 4_120 mg_Uống_Viên_Viên | 318,330,000 | 318,330,000 | 4,774,950 | 730 ngày |
| 4160 | Bismuth_Nhóm 4_300 mg_Uống_Viên_Viên | 49,500,000 | 49,500,000 | 742,500 | 730 ngày |
| 4161 | Bismuth_Nhóm 4_525mg/15ml-60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai | 29,000,000 | 29,000,000 | 435,000 | 730 ngày |
| 4162 | Bismuth_Nhóm 4_525,6mg/30ml-30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 270,000,000 | 270,000,000 | 4,050,000 | 730 ngày |
| 4163 | Cimetidin_Nhóm 4_800 mg_Uống_Viên_Viên | 699,867,000 | 699,867,000 | 10,498,000 | 730 ngày |
| 4164 | Famotidin_Nhóm 4_20mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 143,500,000 | 143,500,000 | 2,152,500 | 730 ngày |
| 4165 | Famotidin_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên | 1,087,500,000 | 1,087,500,000 | 16,312,500 | 730 ngày |
| 4166 | Famotidin_Nhóm 2_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 216,000,000 | 216,000,000 | 3,240,000 | 730 ngày |
| 4167 | Famotidin_Nhóm 4_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,441,273,000 | 1,441,273,000 | 21,619,090 | 730 ngày |
| 4168 | Famotidin_Nhóm 4_40mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 4,176,000,000 | 4,176,000,000 | 62,640,000 | 730 ngày |
| 4169 | Famotidin_Nhóm 4_40mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 3,796,000,000 | 3,796,000,000 | 56,940,000 | 730 ngày |
| 4170 | Guaiazulen + Dimethicon_Nhóm 4_4mg + 300mg_Uống_Viên_Viên | 80,000,000 | 80,000,000 | 1,200,000 | 730 ngày |
| 4171 | Lansoprazol_Nhóm 4_15mg_Uống_Viên nang_Viên | 792,450,000 | 792,450,000 | 11,886,750 | 730 ngày |
| 4172 | Lansoprazol_Nhóm 1_30 mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,919,000,000 | 1,919,000,000 | 28,785,000 | 730 ngày |
| 4173 | Lansoprazol_Nhóm 2_30 mg_Uống_Viên nang_Viên | 310,250,000 | 310,250,000 | 4,653,750 | 730 ngày |
| 4174 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_(400mg + 200mg)/10g_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 1,302,128,679 | 1,302,128,679 | 19,531,930 | 730 ngày |
| 4175 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_(400mg + 300mg)/ 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 237,006,000 | 237,006,000 | 3,555,090 | 730 ngày |
| 4176 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 2_400mg + 306mg_Uống_Viên_Viên | 699,300,000 | 699,300,000 | 10,489,500 | 730 ngày |
| 4177 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_611,76mg + 800,4mg_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 580,000,000 | 580,000,000 | 8,700,000 | 730 ngày |
| 4178 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_400mg+400mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 704,000,000 | 704,000,000 | 10,560,000 | 730 ngày |
| 4179 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 2_(800,4mg + 3030,3mg + 266,7mg)/10 ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 532,980,000 | 532,980,000 | 7,994,700 | 730 ngày |
| 4180 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(195mg + 220mg + 25mg)/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 119,700,000 | 119,700,000 | 1,795,500 | 730 ngày |
| 4181 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(200mg + 230mg + 25mg)/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 304,000,000 | 304,000,000 | 4,560,000 | 730 ngày |
| 4182 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(800mg + 800mg + 100mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 1,396,000,000 | 1,396,000,000 | 20,940,000 | 730 ngày |
| 4183 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(800mg + 800mg + 60mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 303,380,000 | 303,380,000 | 4,550,700 | 730 ngày |
| 4184 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(800mg + 800mg + 80mg)/10g_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 804,293,100 | 804,293,100 | 12,064,390 | 730 ngày |
| 4185 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_ 200 mg + 200 mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 64,400,000 | 64,400,000 | 966,000 | 730 ngày |
| 4186 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon_Nhóm 4_233mg + 178mg + 30mg_Uống_Viên_Viên | 4,650,000 | 4,650,000 | 69,750 | 730 ngày |
| 4187 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon_Nhóm 4_400mg + 306mg + 30mg_Uống_Viên_Viên | 518,300,000 | 518,300,000 | 7,774,500 | 730 ngày |
| 4188 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_ 400 mg + 400 mg + 30mg_Uống_Viên_Viên | 291,200,000 | 291,200,000 | 4,368,000 | 730 ngày |
| 4189 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_500mg + 250mg_Uống_Viên_Viên | 1,600,000 | 1,600,000 | 24,000 | 730 ngày |
| 4190 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_950mg + 500mg_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 550,000,000 | 550,000,000 | 8,250,000 | 730 ngày |
| 4191 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_250mg + 120mg_Uống_Viên_Viên | 611,310,000 | 611,310,000 | 9,169,650 | 730 ngày |
| 4192 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_600mg + 500mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 250,000,000 | 250,000,000 | 3,750,000 | 730 ngày |
| 4193 | Nizatidin_Nhóm 2_150mg_Uống_Viên nang_Viên | 842,548,500 | 842,548,500 | 12,638,220 | 730 ngày |
| 4194 | Omeprazol_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên nang_Viên | 558,600,000 | 558,600,000 | 8,379,000 | 730 ngày |
| 4195 | Omeprazol_Nhóm 4_40mg_Uống_Viên nang_Viên | 53,409,750 | 53,409,750 | 801,140 | 730 ngày |
| 4196 | Esomeprazol_Nhóm 3_40mg_Uống_Viên nang_Viên | 2,834,955,000 | 2,834,955,000 | 42,524,320 | 730 ngày |
| 4197 | Esomeprazol_Nhóm 4_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 6,821,578,680 | 6,821,578,680 | 102,323,680 | 730 ngày |
| 4198 | Pantoprazol_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,132,188,800 | 1,132,188,800 | 16,982,830 | 730 ngày |
| 4199 | Pantoprazol_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 122,705,000 | 122,705,000 | 1,840,570 | 730 ngày |
| 4200 | Rabeprazol_Nhóm 2_10 mg_Uống_Viên nang_Viên | 130,000,000 | 130,000,000 | 1,950,000 | 730 ngày |
| 4201 | Rabeprazol_Nhóm 2_20 mg_Uống_Viên nang_Viên | 464,130,000 | 464,130,000 | 6,961,950 | 730 ngày |
| 4202 | Rabeprazol_Nhóm 3_20 mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 2,720,000,000 | 2,720,000,000 | 40,800,000 | 730 ngày |
| 4203 | Rabeprazol_Nhóm 1_18,85mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 2,425,500,000 | 2,425,500,000 | 36,382,500 | 730 ngày |
| 4204 | Rabeprazol_Nhóm 2_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 3,277,000,000 | 3,277,000,000 | 49,155,000 | 730 ngày |
| 4205 | Rabeprazol_Nhóm 4_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 906,449,600 | 906,449,600 | 13,596,740 | 730 ngày |
| 4206 | Ranitidin_Nhóm 4_50mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 32,277,500 | 32,277,500 | 484,160 | 730 ngày |
| 4207 | Rebamipid_Nhóm 3_100mg_Uống_Viên_Viên | 870,000,000 | 870,000,000 | 13,050,000 | 730 ngày |
| 4208 | Sucralfat_Nhóm 4_1g/15g_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 405,350,000 | 405,350,000 | 6,080,250 | 730 ngày |
| 4209 | Domperidon_Nhóm 4_10mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 99,000,000 | 99,000,000 | 1,485,000 | 730 ngày |
| 4210 | Domperidon_Nhóm 5_1mg/ml-30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 2,175,000 | 2,175,000 | 32,620 | 730 ngày |
| 4211 | Domperidon_Nhóm 5_1mg/ml-60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 1,806,000 | 1,806,000 | 27,090 | 730 ngày |
| 4212 | Domperidon_Nhóm 5_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 100,300,000 | 100,300,000 | 1,504,500 | 730 ngày |
| 4213 | Granisetron hydroclorid_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 5,040,000 | 5,040,000 | 75,600 | 730 ngày |
| 4214 | Granisetron hydroclorid_Nhóm 1_3mg/3ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 595,350,000 | 595,350,000 | 8,930,250 | 730 ngày |
| 4215 | Metoclopramid_Nhóm 4_10mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_ống | 5,795,000 | 5,795,000 | 86,920 | 730 ngày |
| 4216 | Ondansetron_Nhóm 2_4mg/2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống | 90,805,000 | 90,805,000 | 1,362,070 | 730 ngày |
| 4217 | Ondansetron_Nhóm 4_8mg/4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống | 395,748,500 | 395,748,500 | 5,936,220 | 730 ngày |
| 4218 | Ondansetron_Nhóm 5_8mg/4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống | 130,200,000 | 130,200,000 | 1,953,000 | 730 ngày |
| 4219 | Ondansetron_Nhóm 4_4mg/5ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 14,500,000 | 14,500,000 | 217,500 | 730 ngày |
| 4220 | Ondansetron_Nhóm 1_8mg_Uống_Viên_Viên | 4,784,000 | 4,784,000 | 71,760 | 730 ngày |
| 4221 | Ondansetron_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên | 770,000 | 770,000 | 11,550 | 730 ngày |
| 4222 | Ondansetron_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 147,750,000 | 147,750,000 | 2,216,250 | 730 ngày |
| 4223 | Palonosetron hydroclorid_Nhóm 1_0,25mg/5ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,890,000,000 | 1,890,000,000 | 28,350,000 | 730 ngày |
| 4224 | Palonosetron hydroclorid_Nhóm 4_0,25mg/5ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,260,000,000 | 1,260,000,000 | 18,900,000 | 730 ngày |
| 4225 | Alverin citrat_Nhóm 4_40 mg_Uống_Viên_Viên | 5,346,500 | 5,346,500 | 80,190 | 730 ngày |
| 4226 | Alverin citrat_Nhóm 4_60 mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 225,450,000 | 225,450,000 | 3,381,750 | 730 ngày |
| 4227 | Alverin citrat + Simethicon_Nhóm 4_60mg + 80mg_Uống_Viên nang_Viên | 349,759,500 | 349,759,500 | 5,246,390 | 730 ngày |
| 4228 | Alverin citrat + Simethicon_Nhóm 2_60mg + 300mg_uống_Viên nang_viên | 350,000,000 | 350,000,000 | 5,250,000 | 730 ngày |
| 4229 | Atropin sulfat_Nhóm 4_0,25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 119,863,680 | 119,863,680 | 1,797,950 | 730 ngày |
| 4230 | Drotaverin clohydrat_Nhóm 3_40mg _Uống_Viên_Viên | 331,905,000 | 331,905,000 | 4,978,570 | 730 ngày |
| 4231 | Drotaverin clohydrat_Nhóm 4_40mg _Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 197,031,250 | 197,031,250 | 2,955,460 | 730 ngày |
| 4232 | Drotaverin clohydrat_Nhóm 3_80mg_Uống_Viên_Viên | 650,738,550 | 650,738,550 | 9,761,070 | 730 ngày |
| 4233 | Drotaverin clohydrat_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 505,260,000 | 505,260,000 | 7,578,900 | 730 ngày |
| 4234 | Drotaverin clohydrat_Nhóm 1_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 595,863,800 | 595,863,800 | 8,937,950 | 730 ngày |
| 4235 | Hyoscin butylbromid_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên | 70,000,000 | 70,000,000 | 1,050,000 | 730 ngày |
| 4236 | Hyoscin butylbromid_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 373,380,000 | 373,380,000 | 5,600,700 | 730 ngày |
| 4237 | Papaverin hydroclorid_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 375,067,875 | 375,067,875 | 5,626,010 | 730 ngày |
| 4238 | Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol_Nhóm 4_(40mg + 0,04mg)/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 61,584,600 | 61,584,600 | 923,760 | 730 ngày |
| 4239 | Glycerol_Nhóm 4_2,25g/3g - 9g_Dùng thụt_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_Tuýp | 307,692,000 | 307,692,000 | 4,615,380 | 730 ngày |
| 4240 | Lactulose_Nhóm 4_670mg/ml - 7,5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 138,600,000 | 138,600,000 | 2,079,000 | 730 ngày |
| 4241 | Lactulose_Nhóm 1_10g/15ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 550,411,200 | 550,411,200 | 8,256,160 | 730 ngày |
| 4242 | Lactulose_Nhóm 1_10g/15ml-200ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai | 92,880,000 | 92,880,000 | 1,393,200 | 730 ngày |
| 4243 | Macrogol_Nhóm 1_10g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 23,940,000 | 23,940,000 | 359,100 | 730 ngày |
| 4244 | Macrogol_Nhóm 4_10g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 71,750,000 | 71,750,000 | 1,076,250 | 730 ngày |
| 4245 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid_Nhóm 1_64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 36,000,000 | 36,000,000 | 540,000 | 730 ngày |
| 4246 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid_Nhóm 4_64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 526,298,400 | 526,298,400 | 7,894,470 | 730 ngày |
| 4247 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat_Nhóm 4_(417mg + 95mg)/1ml - 45ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 48,400,000 | 48,400,000 | 726,000 | 730 ngày |
| 4248 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat_Nhóm 4_(21,6g + 8,1g)/ 45ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai | 290,400,000 | 290,400,000 | 4,356,000 | 730 ngày |
| 4249 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat_Nhóm 1_19g/7g_Dùng thụt_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_chai | 349,740,000 | 349,740,000 | 5,246,100 | 730 ngày |
| 4250 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat_Nhóm 4_(10,63g + 3,92g)/66ml_Dùng thụt_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_Lọ | 100,018,800 | 100,018,800 | 1,500,280 | 730 ngày |
| 4251 | Sorbitol_Nhóm 4_5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 168,016,960 | 168,016,960 | 2,520,250 | 730 ngày |
| 4252 | Sorbitol + natri citrat_Nhóm 4_5g + 0,72g/10g_Thụt trực tràng_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_tuýp | 203,050,000 | 203,050,000 | 3,045,750 | 730 ngày |
| 4253 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa_Nhóm 4_1500mg_Uống_Viên_Viên | 1,920,000 | 1,920,000 | 28,800 | 730 ngày |
| 4254 | Bacillus subtilis_Nhóm 4_≥ 10^8 CFU/500mg_Uống_Viên nang_Viên | 3,736,667,650 | 3,736,667,650 | 56,050,010 | 730 ngày |
| 4255 | Bacillus subtilis_Nhóm 4_10^8 CFU_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 553,900,000 | 553,900,000 | 8,308,500 | 730 ngày |
| 4256 | Bacillus subtilis_Nhóm 4_ 10^7-10^8 CFU/250mg_Uống_Viên_Viên | 435,030,450 | 435,030,450 | 6,525,450 | 730 ngày |
| 4257 | Bacillus clausii_Nhóm 4_1.10^9 - 2.10^9 CFU_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 665,000,000 | 665,000,000 | 9,975,000 | 730 ngày |
| 4258 | Bacillus clausii_Nhóm 4_2 x 10^9 CFU/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 1,834,560,000 | 1,834,560,000 | 27,518,400 | 730 ngày |
| 4259 | Bacillus clausii_Nhóm 4_ 1.10^9 - 2.10^9 CFU_Uống_Viên nang_Viên | 917,199,400 | 917,199,400 | 13,757,990 | 730 ngày |
| 4260 | Dioctahedral smectit_Nhóm 4_3g/20ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 203,400,000 | 203,400,000 | 3,051,000 | 730 ngày |
| 4261 | Diosmectit_Nhóm 1_3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 170,275,000 | 170,275,000 | 2,554,120 | 730 ngày |
| 4262 | Kẽm gluconat_Nhóm 4_70mg/3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 1,528,800,000 | 1,528,800,000 | 22,932,000 | 730 ngày |
| 4263 | Kẽm gluconat_Nhóm 4_10 mg/5ml-100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai | 48,195,000 | 48,195,000 | 722,920 | 730 ngày |
| 4264 | Kẽm gluconat_Nhóm 4_56mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 598,500,000 | 598,500,000 | 8,977,500 | 730 ngày |
| 4265 | Kẽm gluconat_Nhóm 4_70mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 1,251,900,000 | 1,251,900,000 | 18,778,500 | 730 ngày |
| 4266 | Kẽm gluconat_Nhóm 4_20 mg_Uống_Viên_Viên | 242,550,000 | 242,550,000 | 3,638,250 | 730 ngày |
| 4267 | Kẽm gluconat_Nhóm 4_104,55mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 47,856,000 | 47,856,000 | 717,840 | 730 ngày |
| 4268 | Lactobacillus acidophilus_Nhóm 4_10^8 CFU_Uống_Viên nang_viên | 241,400,000 | 241,400,000 | 3,621,000 | 730 ngày |
| 4269 | Loperamid_Nhóm 4_2mg_Uống_Viên nang_Viên | 10,244,124 | 10,244,124 | 153,660 | 730 ngày |
| 4270 | Nifuroxazid_Nhóm 4_200mg _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 20,650,000 | 20,650,000 | 309,750 | 730 ngày |
| 4271 | Racecadotril_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 532,000,000 | 532,000,000 | 7,980,000 | 730 ngày |
| 4272 | Racecadotril_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 138,600,000 | 138,600,000 | 2,079,000 | 730 ngày |
| 4273 | Racecadotril_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 42,480,000 | 42,480,000 | 637,200 | 730 ngày |
| 4274 | Saccharomyces boulardii_Nhóm 4_100mg (10^8 CFU) - 1g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 720,000,000 | 720,000,000 | 10,800,000 | 730 ngày |
| 4275 | Saccharomyces boulardii_Nhóm 4_2,26 x 10^9 CFU_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 848,788,000 | 848,788,000 | 12,731,820 | 730 ngày |
| 4276 | Saccharomyces boulardii_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,030,560,000 | 1,030,560,000 | 15,458,400 | 730 ngày |
| 4277 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin_Nhóm 4_ 7mg + 150mg + 150 mg_Uống_Viên nang_Viên | 4,800,000 | 4,800,000 | 72,000 | 730 ngày |
| 4278 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin_Nhóm 4_14mg + 300mg + 300mg_Uống_Viên nang_Viên | 12,952,000 | 12,952,000 | 194,280 | 730 ngày |
| 4279 | Diosmin_Nhóm 1_600mg_Uống_Viên_Viên | 74,976,000 | 74,976,000 | 1,124,640 | 730 ngày |
| 4280 | Diosmin_Nhóm 2_600mg_Uống_Viên_Viên | 411,000,000 | 411,000,000 | 6,165,000 | 730 ngày |
| 4281 | Diosmin + Hesperidin_Nhóm 1_450mg + 50mg_Uống_Viên_Viên | 456,235,752 | 456,235,752 | 6,843,530 | 730 ngày |
| 4282 | Diosmin + Hesperidin_Nhóm 1_900mg + 100mg_Uống_Viên_Viên | 342,544,000 | 342,544,000 | 5,138,160 | 730 ngày |
| 4283 | Amylase + lipase + protease_Nhóm 1_18000 ĐV + 25000 ĐV + 1000 ĐV_Uống_Viên nang_Viên | 178,139,000 | 178,139,000 | 2,672,080 | 730 ngày |
| 4284 | Itoprid_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên | 527,560,000 | 527,560,000 | 7,913,400 | 730 ngày |
| 4285 | Itoprid_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên nang_Viên | 13,000,000 | 13,000,000 | 195,000 | 730 ngày |
| 4286 | L-Ornithin - L- aspartat_Nhóm 4_2.000mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 1,378,884,213 | 1,378,884,213 | 20,683,260 | 730 ngày |
| 4287 | L-Ornithin - L- aspartat_Nhóm 4_5g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 791,010,000 | 791,010,000 | 11,865,150 | 730 ngày |
| 4288 | Mesalazin (mesalamin)_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 31,600,000 | 31,600,000 | 474,000 | 730 ngày |
| 4289 | Octreotid_Nhóm 1_0,1mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền_Ống | 99,666,000 | 99,666,000 | 1,494,990 | 730 ngày |
| 4290 | Octreotid_Nhóm 2_0,1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 83,500,000 | 83,500,000 | 1,252,500 | 730 ngày |
| 4291 | Simethicon_Nhóm 1_66,66mg/ml-30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 231,870,000 | 231,870,000 | 3,478,050 | 730 ngày |
| 4292 | Simethicon_Nhóm 4_125mg_Uống_Viên nang_Viên | 167,580,000 | 167,580,000 | 2,513,700 | 730 ngày |
| 4293 | Silymarin_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,523,800,000 | 1,523,800,000 | 22,857,000 | 730 ngày |
| 4294 | Silymarin_Nhóm 1_150mg_Uống_Viên_Viên | 2,968,150,500 | 2,968,150,500 | 44,522,250 | 730 ngày |
| 4295 | Silymarin_Nhóm 1_140mg_Uống_Viên nang_Viên | 6,550,000,000 | 6,550,000,000 | 98,250,000 | 730 ngày |
| 4296 | Silymarin_Nhóm 4_140mg_Uống_Viên nang_Viên | 385,266,000 | 385,266,000 | 5,778,990 | 730 ngày |
| 4297 | Silymarin_Nhóm 4_70mg_Uống_Viên nang_Viên | 459,000,000 | 459,000,000 | 6,885,000 | 730 ngày |
| 4298 | Silymarin_Nhóm 1_90mg_Uống_Viên nang_Viên | 3,400,000,000 | 3,400,000,000 | 51,000,000 | 730 ngày |
| 4299 | Somatostatin_Nhóm 1_3mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền_Ống | 179,999,600 | 179,999,600 | 2,699,990 | 730 ngày |
| 4300 | Trimebutin maleat_Nhóm 4_24 mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 41,323,800 | 41,323,800 | 619,850 | 730 ngày |
| 4301 | Trimebutin maleat_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên | 71,826,000 | 71,826,000 | 1,077,390 | 730 ngày |
| 4302 | Ursodeoxycholic acid_Nhóm 2_150mg_Uống_Viên_Viên | 102,900,000 | 102,900,000 | 1,543,500 | 730 ngày |
| 4303 | Ursodeoxycholic acid_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên | 207,500,000 | 207,500,000 | 3,112,500 | 730 ngày |
| 4304 | Ursodeoxycholic acid_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên_Viên | 166,000,000 | 166,000,000 | 2,490,000 | 730 ngày |
| 4305 | Otilonium bromide_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên | 365,967,000 | 365,967,000 | 5,489,500 | 730 ngày |
| 4306 | Beclometason (dipropional)_Nhóm 2_0,5 mg/g; 30g _Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 202,950,000 | 202,950,000 | 3,044,250 | 730 ngày |
| 4307 | Betamethason_Nhóm 4_19,2mg/30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 354,300,000 | 354,300,000 | 5,314,500 | 730 ngày |
| 4308 | Betamethason_Nhóm 4_9,6mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 1,850,000 | 1,850,000 | 27,750 | 730 ngày |
| 4309 | Betamethason_Nhóm 1_4mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 75,075,000 | 75,075,000 | 1,126,120 | 730 ngày |
| 4310 | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)_Nhóm 1_5mg/1ml + 2mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 468,474,300 | 468,474,300 | 7,027,110 | 730 ngày |
| 4311 | Dexamethason_Nhóm 1_3,3mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 674,872,800 | 674,872,800 | 10,123,090 | 730 ngày |
| 4312 | Dexamethason_Nhóm 4_4mg/1ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 91,166,250 | 91,166,250 | 1,367,490 | 730 ngày |
| 4313 | Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(3,75mg + 30mg)/75ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 1,276,411,500 | 1,276,411,500 | 19,146,170 | 730 ngày |
| 4314 | Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(0,25mg + 2mg)/5ml - 30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 228,000,000 | 228,000,000 | 3,420,000 | 730 ngày |
| 4315 | Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(0,25mg + 2mg)/5ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 15,000,000 | 15,000,000 | 225,000 | 730 ngày |
| 4316 | Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(0,05mg + 0,4mg)/ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 215,000,000 | 215,000,000 | 3,225,000 | 730 ngày |
| 4317 | Hydrocortison_Nhóm 4_100mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 67,860,000 | 67,860,000 | 1,017,900 | 730 ngày |
| 4318 | Hydrocortison_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 8,885,000 | 8,885,000 | 133,270 | 730 ngày |
| 4319 | Methyl prednisolon_Nhóm 1_16mg_Uống_Viên_Viên | 271,728,000 | 271,728,000 | 4,075,920 | 730 ngày |
| 4320 | Methyl prednisolon_Nhóm 2_16mg_Uống_Viên_Viên | 441,000,000 | 441,000,000 | 6,615,000 | 730 ngày |
| 4321 | Methyl prednisolon_Nhóm 3_16mg_Uống_Viên_Viên | 289,416,000 | 289,416,000 | 4,341,240 | 730 ngày |
| 4322 | Methyl prednisolon_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 395,498,700 | 395,498,700 | 5,932,480 | 730 ngày |
| 4323 | Methyl prednisolon_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên nang_Viên | 81,345,000 | 81,345,000 | 1,220,170 | 730 ngày |
| 4324 | Methyl prednisolon_Nhóm 3_4mg_Uống_Viên_Viên | 336,144,100 | 336,144,100 | 5,042,160 | 730 ngày |
| 4325 | Methyl prednisolon_Nhóm 1_40mg_Tiêm bắp (IM), tiêm trong khớp và mô mềm_Hỗn dịch tiêm_Ống | 1,830,661,876 | 1,830,661,876 | 27,459,920 | 730 ngày |
| 4326 | Methyl prednisolon_Nhóm 2_40mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 10,023,676,000 | 10,023,676,000 | 150,355,140 | 730 ngày |
| 4327 | Methyl prednisolon_Nhóm 4_40mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 718,708,100 | 718,708,100 | 10,780,620 | 730 ngày |
| 4328 | Methyl prednisolon_Nhóm 4_125mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 240,000,000 | 240,000,000 | 3,600,000 | 730 ngày |
| 4329 | Methyl prednisolon_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 190,000,000 | 190,000,000 | 2,850,000 | 730 ngày |
| 4330 | Prednisolon acetat (natri phosphate)_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 37,230,000 | 37,230,000 | 558,450 | 730 ngày |
| 4331 | Prednisolon acetat (natri phosphate)_Nhóm 1_1% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Chai/Lọ | 98,462,200 | 98,462,200 | 1,476,930 | 730 ngày |
| 4332 | Dydrogesterone_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_viên | 428,904,000 | 428,904,000 | 6,433,560 | 730 ngày |
| 4333 | Estradiol valerate_Nhóm 1_2mg_Uống_Viên_Viên | 9,497,500 | 9,497,500 | 142,460 | 730 ngày |
| 4334 | Lynestrenol_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 2,850,000 | 2,850,000 | 42,750 | 730 ngày |
| 4335 | Progesteron_Nhóm 4_100mg_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên | 59,160,000 | 59,160,000 | 887,400 | 730 ngày |
| 4336 | Progesteron_Nhóm 1_100mg_Uống, đặt âm đạo_Viên nang_Viên | 76,050,000 | 76,050,000 | 1,140,750 | 730 ngày |
| 4337 | Progesteron_Nhóm 1_200mg_Uống, đặt âm đạo_Viên nang_Viên | 218,400,000 | 218,400,000 | 3,276,000 | 730 ngày |
| 4338 | Progesteron_Nhóm 1_25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 213,380,000 | 213,380,000 | 3,200,700 | 730 ngày |
| 4339 | Mifepriston_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên | 100,134,000 | 100,134,000 | 1,502,010 | 730 ngày |
| 4340 | Etonogestrel_Nhóm 5_68mg_Dưới da_Thuốc implant (đặt dưới da)_Que | 344,120,000 | 344,120,000 | 5,161,800 | 730 ngày |
| 4341 | Acarbose_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên | 604,500,000 | 604,500,000 | 9,067,500 | 730 ngày |
| 4342 | Acarbose_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên | 57,431,100 | 57,431,100 | 861,460 | 730 ngày |
| 4343 | Acarbose_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên | 358,750,000 | 358,750,000 | 5,381,250 | 730 ngày |
| 4344 | Dapagliflozin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 334,400,000 | 334,400,000 | 5,016,000 | 730 ngày |
| 4345 | Glibenclamid + metformin_Nhóm 2_5mg + 500mg _Uống_Viên_Viên | 3,112,853,400 | 3,112,853,400 | 46,692,800 | 730 ngày |
| 4346 | Glibenclamid + metformin_Nhóm 3_5mg + 500mg_Uống_Viên_Viên | 3,589,707,240 | 3,589,707,240 | 53,845,600 | 730 ngày |
| 4347 | Gliclazid_Nhóm 1_80mg_Uống_Viên_Viên | 708,054,000 | 708,054,000 | 10,620,810 | 730 ngày |
| 4348 | Gliclazid_Nhóm 3_80mg_Uống_Viên_Viên | 358,150,000 | 358,150,000 | 5,372,250 | 730 ngày |
| 4349 | Gliclazid_Nhóm 3_30mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 121,009,075 | 121,009,075 | 1,815,130 | 730 ngày |
| 4350 | Gliclazid_Nhóm 1_60 mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 3,981,321,834 | 3,981,321,834 | 59,719,820 | 730 ngày |
| 4351 | Gliclazid_Nhóm 2_60 mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 2,117,000,000 | 2,117,000,000 | 31,755,000 | 730 ngày |
| 4352 | Gliclazid + Metformin_Nhóm 3_80mg + 500mg_Uống_Viên_Viên | 15,503,213,400 | 15,503,213,400 | 232,548,200 | 730 ngày |
| 4353 | Glimepirid_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_Viên | 425,000,000 | 425,000,000 | 6,375,000 | 730 ngày |
| 4354 | Glimepirid_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên_Viên | 369,000,000 | 369,000,000 | 5,535,000 | 730 ngày |
| 4355 | Glimepirid_Nhóm 2_3mg_Uống_Viên_Viên | 215,900,000 | 215,900,000 | 3,238,500 | 730 ngày |
| 4356 | Glimepirid_Nhóm 3_4mg_Uống_Viên_Viên | 1,190,302,450 | 1,190,302,450 | 17,854,530 | 730 ngày |
| 4357 | Glimepirid + metformin_Nhóm 3_1mg + 500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 4,243,200,000 | 4,243,200,000 | 63,648,000 | 730 ngày |
| 4358 | Glimepirid + metformin_Nhóm 3_2mg + 500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 11,370,982,000 | 11,370,982,000 | 170,564,730 | 730 ngày |
| 4359 | Glipizid_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên | 2,065,000,000 | 2,065,000,000 | 30,975,000 | 730 ngày |
| 4360 | Glipizid_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên | 1,196,000,000 | 1,196,000,000 | 17,940,000 | 730 ngày |
| 4361 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm | 9,000,000 | 9,000,000 | 135,000 | 730 ngày |
| 4362 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 5_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 881,500,000 | 881,500,000 | 13,222,500 | 730 ngày |
| 4363 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 5_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm | 216,000,000 | 216,000,000 | 3,240,000 | 730 ngày |
| 4364 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 1_450 đơn vị/bút 1,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm | 2,365,500,000 | 2,365,500,000 | 35,482,500 | 730 ngày |
| 4365 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 5_100IU/ml-3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm | 1,354,200,000 | 1,354,200,000 | 20,313,000 | 730 ngày |
| 4366 | Insulin analog trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm | 136,200,000 | 136,200,000 | 2,043,000 | 730 ngày |
| 4367 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 1_1.000IU/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 162,500,000 | 162,500,000 | 2,437,500 | 730 ngày |
| 4368 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 1_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 3,432,520,000 | 3,432,520,000 | 51,487,800 | 730 ngày |
| 4369 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 5_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 713,920,000 | 713,920,000 | 10,708,800 | 730 ngày |
| 4370 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 1_1.000IU/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 302,940,000 | 302,940,000 | 4,544,100 | 730 ngày |
| 4371 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm | 307,998,000 | 307,998,000 | 4,619,970 | 730 ngày |
| 4372 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 1_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 4,076,800,000 | 4,076,800,000 | 61,152,000 | 730 ngày |
| 4373 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 5_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 679,315,000 | 679,315,000 | 10,189,720 | 730 ngày |
| 4374 | Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_(700IU + 300IU)/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 390,000,000 | 390,000,000 | 5,850,000 | 730 ngày |
| 4375 | Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 5_(700IU + 300IU)/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 123,000,000 | 123,000,000 | 1,845,000 | 730 ngày |
| 4376 | Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm | 152,000,000 | 152,000,000 | 2,280,000 | 730 ngày |
| 4377 | Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 5_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 10,448,348,000 | 10,448,348,000 | 156,725,220 | 730 ngày |
| 4378 | Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_100IU/ml - 3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 3,804,000,000 | 3,804,000,000 | 57,060,000 | 730 ngày |
| 4379 | Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_40UI/ml x 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 15,409,264,000 | 15,409,264,000 | 231,138,960 | 730 ngày |
| 4380 | Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_100IU/ml - 3ml (20/80)_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 7,199,784,000 | 7,199,784,000 | 107,996,760 | 730 ngày |
| 4381 | Metformin_Nhóm 3_1000mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 851,542,000 | 851,542,000 | 12,773,130 | 730 ngày |
| 4382 | Metformin_Nhóm 4_1000mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 690,050,000 | 690,050,000 | 10,350,750 | 730 ngày |
| 4383 | Metformin_Nhóm 1_850mg_Uống_Viên_Viên | 127,500,000 | 127,500,000 | 1,912,500 | 730 ngày |
| 4384 | Metformin_Nhóm 2_750mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 4,101,588,900 | 4,101,588,900 | 61,523,830 | 730 ngày |
| 4385 | Metformin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 3,624,215,553 | 3,624,215,553 | 54,363,230 | 730 ngày |
| 4386 | Metformin_Nhóm 5_500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 5,271,699,321 | 5,271,699,321 | 79,075,480 | 730 ngày |
| 4387 | Repaglinid_Nhóm 1_1mg_Uống_Viên_Viên | 1,516,200,000 | 1,516,200,000 | 22,743,000 | 730 ngày |
| 4388 | Repaglinid_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_viên | 60,000,000 | 60,000,000 | 900,000 | 730 ngày |
| 4389 | Sitagliptin_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên | 754,000,000 | 754,000,000 | 11,310,000 | 730 ngày |
| 4390 | Sitagliptin_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên | 703,279,000 | 703,279,000 | 10,549,180 | 730 ngày |
| 4391 | Sitagliptin_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên | 621,600,000 | 621,600,000 | 9,324,000 | 730 ngày |
| 4392 | Sitagliptin_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên | 575,000,000 | 575,000,000 | 8,625,000 | 730 ngày |
| 4393 | Sitagliptin + metformin_Nhóm 3_50mg + 1000mg_Uống_Viên_Viên | 1,260,000,000 | 1,260,000,000 | 18,900,000 | 730 ngày |
| 4394 | Vildagliptin_Nhóm 2_ 50mg_Uống_Viên_Viên | 1,582,305,000 | 1,582,305,000 | 23,734,570 | 730 ngày |
| 4395 | Levothyroxin (muối natri)_Nhóm 1_ 100mcg_Uống_Viên_Viên | 185,377,500 | 185,377,500 | 2,780,660 | 730 ngày |
| 4396 | Levothyroxin (muối natri)_Nhóm 4_ 100mcg_Uống_Viên_Viên | 121,569,294 | 121,569,294 | 1,823,530 | 730 ngày |
| 4397 | Levothyroxin (muối natri)_Nhóm 2_50mcg_Uống_Viên_Viên | 37,664,821 | 37,664,821 | 564,970 | 730 ngày |
| 4398 | Propylthiouracil (PTU)_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 95,550,000 | 95,550,000 | 1,433,250 | 730 ngày |
| 4399 | Propylthiouracil (PTU)_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên_Viên | 24,546,560 | 24,546,560 | 368,190 | 730 ngày |
| 4400 | Thiamazol_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 315,630,000 | 315,630,000 | 4,734,450 | 730 ngày |
| 4401 | Thiamazol_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 11,670,561 | 11,670,561 | 175,050 | 730 ngày |
| 4402 | Thiamazol_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 22,400,000 | 22,400,000 | 336,000 | 730 ngày |
| 4403 | Thiamazol_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên | 222,666,990 | 222,666,990 | 3,340,000 | 730 ngày |
| 4404 | Desmopressin_Nhóm 4_0,2mg_Uống_Viên_Viên | 70,000,000 | 70,000,000 | 1,050,000 | 730 ngày |
| 4405 | Immune globulin_Nhóm 1_5%/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 2,380,000,000 | 2,380,000,000 | 35,700,000 | 730 ngày |
| 4406 | Immune globulin_Nhóm 5_10%/1,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 152,145,000 | 152,145,000 | 2,282,170 | 730 ngày |
| 4407 | Huyết thanh kháng uốn ván_Nhóm 4_1500IU_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 588,552,111 | 588,552,111 | 8,828,280 | 730 ngày |
| 4408 | Baclofen_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 208,000,000 | 208,000,000 | 3,120,000 | 730 ngày |
| 4409 | Baclofen_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 64,500,000 | 64,500,000 | 967,500 | 730 ngày |
| 4410 | Botulinum toxin_Nhóm 1_300U_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 96,018,800 | 96,018,800 | 1,440,280 | 730 ngày |
| 4411 | Eperison_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên | 123,734,976 | 123,734,976 | 1,856,020 | 730 ngày |
| 4412 | Tizanidin hydroclorid_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên | 18,500,000 | 18,500,000 | 277,500 | 730 ngày |
| 4413 | Tizanidin hydroclorid_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên_Viên | 200,655,000 | 200,655,000 | 3,009,820 | 730 ngày |
| 4414 | Thiocolchicosid_Nhóm 4_4mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 351,600,000 | 351,600,000 | 5,274,000 | 730 ngày |
| 4415 | Thiocolchicosid_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên | 141,000,000 | 141,000,000 | 2,115,000 | 730 ngày |
| 4416 | Tolperison_Nhóm 1_150mg_Uống_Viên_Viên | 59,682,000 | 59,682,000 | 895,230 | 730 ngày |
| 4417 | Tolperison_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên | 92,169,000 | 92,169,000 | 1,382,530 | 730 ngày |
| 4418 | Atropin sulfat_Nhóm 4_10mg/ml - 0,5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 19,152,000 | 19,152,000 | 287,280 | 730 ngày |
| 4419 | Betaxolol_Nhóm 1_0,25% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 71,484,000 | 71,484,000 | 1,072,260 | 730 ngày |
| 4420 | Bimatoprost_Nhóm 1_0,3mg/3ml - 3ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 252,079,000 | 252,079,000 | 3,781,180 | 730 ngày |
| 4421 | Brimonidin tartrat_Nhóm 1_7,5mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 62,001,000 | 62,001,000 | 930,010 | 730 ngày |
| 4422 | Brimonidin tartrat + timolol_Nhóm 1_2mg/ml + 5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 220,216,800 | 220,216,800 | 3,303,250 | 730 ngày |
| 4423 | Brinzolamid_Nhóm 1_10mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 93,943,500 | 93,943,500 | 1,409,150 | 730 ngày |
| 4424 | Brinzolamid + timolol_Nhóm 1_(10mg/ml + 5mg/ml) - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 1,011,654,000 | 1,011,654,000 | 15,174,810 | 730 ngày |
| 4425 | Bromfenac_Nhóm 1_1mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 384,000,000 | 384,000,000 | 5,760,000 | 730 ngày |
| 4426 | Carbomer_Nhóm 1_0,2% (2mg/g) - 10g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp | 360,640,000 | 360,640,000 | 5,409,600 | 730 ngày |
| 4427 | Cyclosporin_Nhóm 1_0,05% (0,5mg/g) - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 13,429,500 | 13,429,500 | 201,440 | 730 ngày |
| 4428 | Fluorometholon_Nhóm 2_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 220,689,000 | 220,689,000 | 3,310,330 | 730 ngày |
| 4429 | Fluorometholon_Nhóm 4_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 69,740,000 | 69,740,000 | 1,046,100 | 730 ngày |
| 4430 | Fluorometholon_Nhóm 1_0,2mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 107,604,000 | 107,604,000 | 1,614,060 | 730 ngày |
| 4431 | Hydroxypropylmethylcellulose_Nhóm 4_3mg/1ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 55,000,000 | 55,000,000 | 825,000 | 730 ngày |
| 4432 | Hydroxypropylmethylcellulose_Nhóm 4_3mg/1ml - 3ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 135,000,000 | 135,000,000 | 2,025,000 | 730 ngày |
| 4433 | Hydroxypropylmethylcellulose_Nhóm 4_30mg/10ml (45mg/15ml) - 15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 241,500,000 | 241,500,000 | 3,622,500 | 730 ngày |
| 4434 | Indomethacin_Nhóm 1_0,1% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 443,360,000 | 443,360,000 | 6,650,400 | 730 ngày |
| 4435 | Kali iodid + natri iodid_Nhóm 2_(30mg + 30mg)/10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 95,700,000 | 95,700,000 | 1,435,500 | 730 ngày |
| 4436 | Loteprednol etabonat_Nhóm 1_0,5% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 658,500,000 | 658,500,000 | 9,877,500 | 730 ngày |
| 4437 | Moxifloxacin + Dexamethason_Nhóm 4_(5mg/ml + 1mg/ml) - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 42,405,000 | 42,405,000 | 636,070 | 730 ngày |
| 4438 | Moxifloxacin + Dexamethason_Nhóm 4_(5mg/ml + 1mg/ml) - 2ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 197,400,000 | 197,400,000 | 2,961,000 | 730 ngày |
| 4439 | Moxifloxacin + dexamethason_Nhóm 4_(5mg + 1mg)/ml - 6ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 140,000,000 | 140,000,000 | 2,100,000 | 730 ngày |
| 4440 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)_Nhóm 1_0,5%/15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 467,944,600 | 467,944,600 | 7,019,160 | 730 ngày |
| 4441 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin_Nhóm 1_(5mg/ml + 9mg/ml) - 15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 248,550,000 | 248,550,000 | 3,728,250 | 730 ngày |
| 4442 | Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 205,371,400 | 205,371,400 | 3,080,570 | 730 ngày |
| 4443 | Natri diquafosol_Nhóm 1_30mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 129,675,000 | 129,675,000 | 1,945,120 | 730 ngày |
| 4444 | Natri hyaluronat_Nhóm 1_15mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,890,000 | 730 ngày |
| 4445 | Natri hyaluronat_Nhóm 4_1mg/1ml x 6ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 248,500,000 | 248,500,000 | 3,727,500 | 730 ngày |
| 4446 | Natri hyaluronat_Nhóm 1_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 384,200,000 | 384,200,000 | 5,763,000 | 730 ngày |
| 4447 | Natri hyaluronat_Nhóm 2_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 201,600,000 | 201,600,000 | 3,024,000 | 730 ngày |
| 4448 | Natri hyaluronat_Nhóm 4_1,8mg/1ml - 0,5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 64,000,000 | 64,000,000 | 960,000 | 730 ngày |
| 4449 | Olopatadin hydroclorid_Nhóm 1_0,2% _Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Chai | 1,178,580,010 | 1,178,580,010 | 17,678,700 | 730 ngày |
| 4450 | Pemirolast kali_Nhóm 1_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 310,110,400 | 310,110,400 | 4,651,650 | 730 ngày |
| 4451 | Pirenoxin_Nhóm 1_0,25mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 283,248,900 | 283,248,900 | 4,248,730 | 730 ngày |
| 4452 | Polyethylen glycol + propylen glycol_Nhóm 1_(4mg + 3mg)/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 390,650,000 | 390,650,000 | 5,859,750 | 730 ngày |
| 4453 | Polyethylen glycol + propylen glycol_Nhóm 4_(4mg + 3mg)/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 832,050,000 | 832,050,000 | 12,480,750 | 730 ngày |
| 4454 | Travoprost_Nhóm 1_0,04mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 277,530,000 | 277,530,000 | 4,162,950 | 730 ngày |
| 4455 | Travoprost + timolol_Nhóm 1_(0,04mg/ml + 5mg/ml) - 2,5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 227,200,000 | 227,200,000 | 3,408,000 | 730 ngày |
| 4456 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid_Nhóm 1_(50mg + 50mg)/10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 105,840,000 | 105,840,000 | 1,587,600 | 730 ngày |
| 4457 | Betahistin_Nhóm 1_24 mg_Uống_Viên_Viên | 63,793,400 | 63,793,400 | 956,900 | 730 ngày |
| 4458 | Betahistin_Nhóm 2_24 mg_Uống_Viên_Viên | 145,000,000 | 145,000,000 | 2,175,000 | 730 ngày |
| 4459 | Betahistin_Nhóm 1_16mg_Uống_Viên_Viên | 127,596,000 | 127,596,000 | 1,913,940 | 730 ngày |
| 4460 | Betahistin_Nhóm 2_16mg_Uống_Viên_Viên | 13,500,000 | 13,500,000 | 202,500 | 730 ngày |
| 4461 | Betahistin_Nhóm 1_8mg_Uống_Viên_Viên | 31,350,000 | 31,350,000 | 470,250 | 730 ngày |
| 4462 | Betahistin_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên | 164,610,000 | 164,610,000 | 2,469,150 | 730 ngày |
| 4463 | Fluticason furoat_Nhóm 1_27,5 mcg/liều xịt - 30 liều_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Bình | 130,935,000 | 130,935,000 | 1,964,020 | 730 ngày |
| 4464 | Fluticason furoat_Nhóm 1_27,5 mcg/liều xịt - 60 liều_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Bình | 86,595,500 | 86,595,500 | 1,298,930 | 730 ngày |
| 4465 | Fluticason propionat_Nhóm 2_50mcg/liều xịt - 120 liều_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Hộp | 40,014,000 | 40,014,000 | 600,210 | 730 ngày |
| 4466 | Fluticason propionat_Nhóm 1_125mcg/liều xịt - 120 liều_Hít qua đường miệng_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 53,231,000 | 53,231,000 | 798,460 | 730 ngày |
| 4467 | Fluticason propionat_Nhóm 1_0,5mg/2ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống | 6,757,000 | 6,757,000 | 101,350 | 730 ngày |
| 4468 | Phenazon + lidocain hydroclorid_Nhóm 1_4g/100g (4%) + 1g/100g (1%)_Nhỏ tai_Thuốc nhỏ tai_Lọ | 75,600,000 | 75,600,000 | 1,134,000 | 730 ngày |
| 4469 | Xylometazolin_Nhóm 1_0,1% x 10ml_Nhỏ mũi_Thuốc nhỏ mũi_Lọ | 131,250,000 | 131,250,000 | 1,968,750 | 730 ngày |
| 4470 | Xylometazolin_Nhóm 4_0,05% x 8ml_Nhỏ mũi_Thuốc nhỏ mũi_Lọ | 290,304,000 | 290,304,000 | 4,354,560 | 730 ngày |
| 4471 | Xylometazolin_Nhóm 1_0,05% x 10ml_Nhỏ mũi_Thuốc nhỏ mũi_Lọ | 34,200,000 | 34,200,000 | 513,000 | 730 ngày |
| 4472 | Carbetocin_Nhóm 1_100mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,695,235,324 | 1,695,235,324 | 25,428,520 | 730 ngày |
| 4473 | Carbetocin_Nhóm 4_100mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 142,065,000 | 142,065,000 | 2,130,970 | 730 ngày |
| 4474 | Carboprost tromethamin_Nhóm 5_250mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 174,000,000 | 174,000,000 | 2,610,000 | 730 ngày |
| 4475 | Dinoproston_Nhóm 1_10mg_Đặt âm đạo_Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo_Túi | 168,210,000 | 168,210,000 | 2,523,150 | 730 ngày |
| 4476 | Methyl ergometrin maleat_Nhóm 4_0,2mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 84,011,200 | 84,011,200 | 1,260,160 | 730 ngày |
| 4477 | Methyl ergometrin maleat_Nhóm 1_0,2mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 199,640,700 | 199,640,700 | 2,994,610 | 730 ngày |
| 4478 | Oxytocin_Nhóm 4_10UI/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống | 476,910,000 | 476,910,000 | 7,153,650 | 730 ngày |
| 4479 | Oxytocin_Nhóm 1_10IU/1ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 1,397,825,000 | 1,397,825,000 | 20,967,370 | 730 ngày |
| 4480 | Oxytocin_Nhóm 4_5IU/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống | 225,462,510 | 225,462,510 | 3,381,930 | 730 ngày |
| 4481 | Misoprostol_Nhóm 4_200mcg_Uống_Viên_Viên | 188,838,000 | 188,838,000 | 2,832,570 | 730 ngày |
| 4482 | Atosiban_Nhóm 1_37,5mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 877,100,000 | 877,100,000 | 13,156,500 | 730 ngày |
| 4483 | Atosiban_Nhóm 4_7,5mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 960,750,000 | 960,750,000 | 14,411,250 | 730 ngày |
| 4484 | Salbutamol sulfat_Nhóm 4_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 51,681,000 | 51,681,000 | 775,210 | 730 ngày |
| 4485 | Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O)_Nhóm 4_1,5g/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml; 25,7mg/100ml; 5,08mg/100ml_Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng_Dung dịch thẩm phân phúc mạc_Túi | 362,500,000 | 362,500,000 | 5,437,500 | 730 ngày |
| 4486 | Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O)_Nhóm 4_2,5g/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml; 25,7mg/100ml; 5,08mg/100ml_Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng_Dung dịch thẩm phân phúc mạc_Túi | 362,500,000 | 362,500,000 | 5,437,500 | 730 ngày |
| 4487 | Diazepam_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 769,707,540 | 769,707,540 | 11,545,610 | 730 ngày |
| 4488 | Rotundin_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 1,034,696,250 | 1,034,696,250 | 15,520,440 | 730 ngày |
| 4489 | Zopiclon_Nhóm 2_ 2mg_Uống_Viên_Viên | 703,800,000 | 703,800,000 | 10,557,000 | 730 ngày |
| 4490 | Acid thioctic (Meglumin thioctat)_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_Viên | 404,955,000 | 404,955,000 | 6,074,320 | 730 ngày |
| 4491 | Acid thioctic (Meglumin thioctat)_Nhóm 1_600mg/24ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 214,500,000 | 214,500,000 | 3,217,500 | 730 ngày |
| 4492 | Acid thioctic (Meglumin thioctat)_Nhóm 4_300mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 220,000,000 | 220,000,000 | 3,300,000 | 730 ngày |
| 4493 | Amisulprid_Nhóm 2_ 200mg_Uống_Viên_Viên | 60,750,000 | 60,750,000 | 911,250 | 730 ngày |
| 4494 | Amisulprid_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên | 37,800,000 | 37,800,000 | 567,000 | 730 ngày |
| 4495 | Clorpromazin_Nhóm 4_25mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 46,515,000 | 46,515,000 | 697,720 | 730 ngày |
| 4496 | Clorpromazin_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên | 581,450,000 | 581,450,000 | 8,721,750 | 730 ngày |
| 4497 | Clozapin_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,575,000 | 730 ngày |
| 4498 | Clozapin_Nhóm 1_100 mg_Uống_Viên_Viên | 198,000,000 | 198,000,000 | 2,970,000 | 730 ngày |
| 4499 | Clozapin_Nhóm 1_25 mg_Uống_Viên_Viên | 55,000,000 | 55,000,000 | 825,000 | 730 ngày |
| 4500 | Clozapin_Nhóm 5_25mg_Uống_Viên_Viên | 8,000,000 | 8,000,000 | 120,000 | 730 ngày |
| 4501 | Donepezil_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 282,500,000 | 282,500,000 | 4,237,500 | 730 ngày |
| 4502 | Donepezil_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 146,800,000 | 146,800,000 | 2,202,000 | 730 ngày |
| 4503 | Donepezil_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên | 2,080,000 | 2,080,000 | 31,200 | 730 ngày |
| 4504 | Haloperidol_Nhóm 4_5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 120,960,000 | 120,960,000 | 1,814,400 | 730 ngày |
| 4505 | Haloperidol_Nhóm 4_ 5mg_Uống_Viên_Viên | 56,700,000 | 56,700,000 | 850,500 | 730 ngày |
| 4506 | Haloperidol_Nhóm 4_1,5 mg_uống_Viên_Viên | 84,147,000 | 84,147,000 | 1,262,200 | 730 ngày |
| 4507 | Haloperidol_Nhóm 4_2mg_Uống_Viên_Viên | 480,000 | 480,000 | 7,200 | 730 ngày |
| 4508 | Levomepromazin_Nhóm 4_ 25mg_Uống_Viên_Viên | 275,225,000 | 275,225,000 | 4,128,370 | 730 ngày |
| 4509 | Levomepromazin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên_Viên | 341,250,000 | 341,250,000 | 5,118,750 | 730 ngày |
| 4510 | Levomepromazin_Nhóm 4_ 50mg_Uống_Viên_Viên | 209,475,000 | 209,475,000 | 3,142,120 | 730 ngày |
| 4511 | Levosulpirid_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên | 9,500,000 | 9,500,000 | 142,500 | 730 ngày |
| 4512 | Levosulpirid_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên | 30,000,000 | 30,000,000 | 450,000 | 730 ngày |
| 4513 | Meclophenoxat_Nhóm 4_250mg_tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 2,412,000,000 | 2,412,000,000 | 36,180,000 | 730 ngày |
| 4514 | Meclophenoxat_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 2,901,565,000 | 2,901,565,000 | 43,523,470 | 730 ngày |
| 4515 | Olanzapin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 1,704,500 | 1,704,500 | 25,560 | 730 ngày |
| 4516 | Olanzapin_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 30,545,000 | 30,545,000 | 458,170 | 730 ngày |
| 4517 | Olanzapin_Nhóm 3_10mg_Uống_Viên_Viên | 4,232,844,000 | 4,232,844,000 | 63,492,660 | 730 ngày |
| 4518 | Quetiapin_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên | 208,250,000 | 208,250,000 | 3,123,750 | 730 ngày |
| 4519 | Quetiapin_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên | 132,000,000 | 132,000,000 | 1,980,000 | 730 ngày |
| 4520 | Quetiapin_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 25,220,000 | 25,220,000 | 378,300 | 730 ngày |
| 4521 | Risperidon_Nhóm 1_1mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 196,000,000 | 196,000,000 | 2,940,000 | 730 ngày |
| 4522 | Risperidon_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_Viên | 19,200,000 | 19,200,000 | 288,000 | 730 ngày |
| 4523 | Risperidon_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên | 1,650,000 | 1,650,000 | 24,750 | 730 ngày |
| 4524 | Risperidon_Nhóm 3_2mg_Uống_Viên_Viên | 994,014,000 | 994,014,000 | 14,910,210 | 730 ngày |
| 4525 | Sulpirid_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên nang_Viên | 45,500,000 | 45,500,000 | 682,500 | 730 ngày |
| 4526 | Sulpirid_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 99,225,000 | 99,225,000 | 1,488,370 | 730 ngày |
| 4527 | Tofisopam_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên | 896,000,000 | 896,000,000 | 13,440,000 | 730 ngày |
| 4528 | Ziprasidon_Nhóm 4_20 mg_Uống_Viên_Viên | 25,200,000 | 25,200,000 | 378,000 | 730 ngày |
| 4529 | Amitriptylin hydroclorid_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 3,045,000 | 3,045,000 | 45,670 | 730 ngày |
| 4530 | Amitriptylin hydroclorid_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên | 68,310,000 | 68,310,000 | 1,024,650 | 730 ngày |
| 4531 | Amitriptylin hydroclorid_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên | 68,880,000 | 68,880,000 | 1,033,200 | 730 ngày |
| 4532 | Citalopram_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 18,000,000 | 18,000,000 | 270,000 | 730 ngày |
| 4533 | Fluoxetin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên | 34,000,000 | 34,000,000 | 510,000 | 730 ngày |
| 4534 | Fluvoxamin_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 130,000,000 | 130,000,000 | 1,950,000 | 730 ngày |
| 4535 | Methylphenidat hydroclorid_Nhóm 1_18mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 252,000,000 | 252,000,000 | 3,780,000 | 730 ngày |
| 4536 | Methylphenidat hydroclorid_Nhóm 1_27mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 109,200,000 | 109,200,000 | 1,638,000 | 730 ngày |
| 4537 | Mirtazapin_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên_Viên | 63,900,000 | 63,900,000 | 958,500 | 730 ngày |
| 4538 | Mirtazapin_Nhóm 2_45mg_Uống_Viên_Viên | 1,037,300,000 | 1,037,300,000 | 15,559,500 | 730 ngày |
| 4539 | Sertralin_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên | 269,700,000 | 269,700,000 | 4,045,500 | 730 ngày |
| 4540 | Sertralin_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên_Viên | 11,700,000 | 11,700,000 | 175,500 | 730 ngày |
| 4541 | Sertralin_Nhóm 4_ 100mg_Uống_Viên_Viên | 174,800,000 | 174,800,000 | 2,622,000 | 730 ngày |
| 4542 | Acetyl leucin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên | 1,568,721,068 | 1,568,721,068 | 23,530,810 | 730 ngày |
| 4543 | Acetyl leucin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên | 1,213,380,000 | 1,213,380,000 | 18,200,700 | 730 ngày |
| 4544 | Acetyl leucin_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 9,842,112,000 | 9,842,112,000 | 147,631,680 | 730 ngày |
| 4545 | Acetyl leucin_Nhóm 4_1g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,783,208,000 | 2,783,208,000 | 41,748,120 | 730 ngày |
| 4546 | Choline alfoscerat_Nhóm 1_1g/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,469,640,000 | 1,469,640,000 | 22,044,600 | 730 ngày |
| 4547 | Citicolin_Nhóm 1_500mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 850,720,000 | 850,720,000 | 12,760,800 | 730 ngày |
| 4548 | Citicolin_Nhóm 2_500mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 95,760,000 | 95,760,000 | 1,436,400 | 730 ngày |
| 4549 | Citicolin_Nhóm 1_500mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 2,565,000,000 | 2,565,000,000 | 38,475,000 | 730 ngày |
| 4550 | Panax notoginseng saponins_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 403,704,000 | 403,704,000 | 6,055,560 | 730 ngày |
| 4551 | Panax notoginseng saponins_Nhóm 5_200mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 4,620,000,000 | 4,620,000,000 | 69,300,000 | 730 ngày |
| 4552 | Galantamin_Nhóm 4_5mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 252,000,000 | 252,000,000 | 3,780,000 | 730 ngày |
| 4553 | Galantamin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 21,000,000 | 21,000,000 | 315,000 | 730 ngày |
| 4554 | Ginkgo biloba_Nhóm 2_120mg_Uống_Viên_Viên | 312,500,000 | 312,500,000 | 4,687,500 | 730 ngày |
| 4555 | Ginkgo biloba_Nhóm 1_60mg_Uống_Viên_Viên | 690,000,000 | 690,000,000 | 10,350,000 | 730 ngày |
| 4556 | Ginkgo biloba_Nhóm 4_80mg_Uống_Viên_Viên | 31,000,000 | 31,000,000 | 465,000 | 730 ngày |
| 4557 | Mecobalamin_Nhóm 5_1.500mcg/ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 502,000,000 | 502,000,000 | 7,530,000 | 730 ngày |
| 4558 | Mecobalamin_Nhóm 1_500µg_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 200,106,500 | 200,106,500 | 3,001,590 | 730 ngày |
| 4559 | Mecobalamin_Nhóm 2_1.500mcg_Uống_Viên nang_Viên | 244,000,000 | 244,000,000 | 3,660,000 | 730 ngày |
| 4560 | Mecobalamin_Nhóm 5_1500mcg_Uống_Viên_Viên | 5,508,000 | 5,508,000 | 82,620 | 730 ngày |
| 4561 | Pentoxifyllin_Nhóm 5_2mg/ml - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 76,000,000 | 76,000,000 | 1,140,000 | 730 ngày |
| 4562 | Piracetam_Nhóm 4_1.200mg/6ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 1,128,000,000 | 1,128,000,000 | 16,920,000 | 730 ngày |
| 4563 | Piracetam_Nhóm 4_400mg/8ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 1,066,800,000 | 1,066,800,000 | 16,002,000 | 730 ngày |
| 4564 | Piracetam_Nhóm 3_400mg_Uống_Viên_Viên | 1,812,604,500 | 1,812,604,500 | 27,189,060 | 730 ngày |
| 4565 | Piracetam_Nhóm 4_800mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 5,569,105,000 | 5,569,105,000 | 83,536,570 | 730 ngày |
| 4566 | Piracetam_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,312,000,000 | 1,312,000,000 | 19,680,000 | 730 ngày |
| 4567 | Piracetam_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,311,240,000 | 1,311,240,000 | 19,668,600 | 730 ngày |
| 4568 | Piracetam_Nhóm 4_800mg_Uống_Viên nang_Viên | 446,400,000 | 446,400,000 | 6,696,000 | 730 ngày |
| 4569 | Piracetam_Nhóm 4_1g/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 114,082,800 | 114,082,800 | 1,711,240 | 730 ngày |
| 4570 | Piracetam_Nhóm 4_4.000mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 3,669,990,000 | 3,669,990,000 | 55,049,850 | 730 ngày |
| 4571 | Vinpocetin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 350,000,000 | 350,000,000 | 5,250,000 | 730 ngày |
| 4572 | Vinpocetin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 187,500,000 | 187,500,000 | 2,812,500 | 730 ngày |
| 4573 | Vinpocetin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 182,000,000 | 182,000,000 | 2,730,000 | 730 ngày |
| 4574 | Vinpocetin_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên | 88,000,000 | 88,000,000 | 1,320,000 | 730 ngày |
| 4575 | Vinpocetin_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên nang_Viên | 110,000,000 | 110,000,000 | 1,650,000 | 730 ngày |
| 4576 | Aminophylin_Nhóm 1_4,8% - 5 ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 387,281,460 | 387,281,460 | 5,809,220 | 730 ngày |
| 4577 | Aminophylin_Nhóm 4_240mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,199,068,500 | 1,199,068,500 | 17,986,020 | 730 ngày |
| 4578 | Bambuterol_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 32,400,000 | 32,400,000 | 486,000 | 730 ngày |
| 4579 | Bambuterol_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 44,000,000 | 44,000,000 | 660,000 | 730 ngày |
| 4580 | Bambuterol_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên | 723,726,465 | 723,726,465 | 10,855,890 | 730 ngày |
| 4581 | Budesonid_Nhóm 2_0,5mg/2ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Nang | 788,939,400 | 788,939,400 | 11,834,090 | 730 ngày |
| 4582 | Budesonid_Nhóm 4_0,5mg/2ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Lọ | 1,750,140,000 | 1,750,140,000 | 26,252,100 | 730 ngày |
| 4583 | Budesonid_Nhóm 4_64mcg/liều xịt - 120 liều_Đường hô hấp_Thuốc xịt mũi_Lọ | 532,800,000 | 532,800,000 | 7,992,000 | 730 ngày |
| 4584 | Budesonid + formoterol_Nhóm 2_(200mcg + 6mcg)/liều - 120 liều _Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 735,900,000 | 735,900,000 | 11,038,500 | 730 ngày |
| 4585 | Budesonid + formoterol_Nhóm 5_(200mcg + 6mcg)/liều - 120 liều _Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 1,371,440,000 | 1,371,440,000 | 20,571,600 | 730 ngày |
| 4586 | Budesonid + formoterol_Nhóm 2_(100mcg + 6mcg)/liều - 120 liều _Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 1,000,020,000 | 1,000,020,000 | 15,000,300 | 730 ngày |
| 4587 | Budesonid + formoterol_Nhóm 5_(100mcg + 6mcg)/liều - 120 liều_Hít qua đường miệng_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 56,580,000 | 56,580,000 | 848,700 | 730 ngày |
| 4588 | Fenoterol + ipratropium_Nhóm 2_(250mcg/ml + 500mcg/ml) - 20ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Lọ | 48,435,000 | 48,435,000 | 726,520 | 730 ngày |
| 4589 | Fenoterol + ipratropium_Nhóm 1_(0,02mg + 0,05mgl)/liều - 200 liều_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Bình | 218,332,950 | 218,332,950 | 3,274,990 | 730 ngày |
| 4590 | Natri montelukast_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 70,490,000 | 70,490,000 | 1,057,350 | 730 ngày |
| 4591 | Natri montelukast_Nhóm 4_5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 65,550,000 | 65,550,000 | 983,250 | 730 ngày |
| 4592 | Natri montelukast_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 131,200,000 | 131,200,000 | 1,968,000 | 730 ngày |
| 4593 | Natri montelukast_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 48,230,000 | 48,230,000 | 723,450 | 730 ngày |
| 4594 | Salbutamol sulfat_Nhóm 4_5mg/2,5ml - 2,5ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống | 981,960,000 | 981,960,000 | 14,729,400 | 730 ngày |
| 4595 | Salbutamol sulfat_Nhóm 4_2,5mg/2,5ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống | 1,847,715,030 | 1,847,715,030 | 27,715,720 | 730 ngày |
| 4596 | Salbutamol sulfat_Nhóm 1_100mcg/liều_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Bình | 509,746,500 | 509,746,500 | 7,646,190 | 730 ngày |
| 4597 | Salbutamol sulfat_Nhóm 4_2mg/5ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 41,496,000 | 41,496,000 | 622,440 | 730 ngày |
| 4598 | Salbutamol sulfat_Nhóm 4_2mg/5ml-5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 60,800,000 | 60,800,000 | 912,000 | 730 ngày |
| 4599 | Salbutamol sulfat_Nhóm 4_5mg/5ml - 5ml_Tiêm _Thuốc tiêm_Ống | 627,285,000 | 627,285,000 | 9,409,270 | 730 ngày |
| 4600 | Salbutamol sulfat_Nhóm 5_4mg_Uống_Viên_Viên | 52,570,000 | 52,570,000 | 788,550 | 730 ngày |
| 4601 | Salbutamol + ipratropium_Nhóm 4_(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống | 441,000,000 | 441,000,000 | 6,615,000 | 730 ngày |
| 4602 | Salbutamol + ipratropium_Nhóm 2_(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống | 813,150,000 | 813,150,000 | 12,197,250 | 730 ngày |
| 4603 | Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 1_ 50mcg + 250mcg/1 liều_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Hộp | 139,040,000 | 139,040,000 | 2,085,600 | 730 ngày |
| 4604 | Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 1_25mcg + 250mcg/1 liều_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 2,166,300,000 | 2,166,300,000 | 32,494,500 | 730 ngày |
| 4605 | Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 2_25mcg + 250mcg_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 432,000,000 | 432,000,000 | 6,480,000 | 730 ngày |
| 4606 | Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 5_(25mcg + 250mcg)/liều - 120 liều_Hít qua đường miệng_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Ống | 413,952,000 | 413,952,000 | 6,209,280 | 730 ngày |
| 4607 | Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 2_25mcg + 125mcg_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 197,800,000 | 197,800,000 | 2,967,000 | 730 ngày |
| 4608 | Terbutalin_Nhóm 4_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 65,800,000 | 65,800,000 | 987,000 | 730 ngày |
| 4609 | Terbutalin_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 35,640,000 | 35,640,000 | 534,600 | 730 ngày |
| 4610 | Terbutalin_Nhóm 4_ 5mg/2ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,260,000 | 730 ngày |
| 4611 | Ambroxol_Nhóm 2_15mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 707,850,000 | 707,850,000 | 10,617,750 | 730 ngày |
| 4612 | Ambroxol_Nhóm 4_15mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 1,145,200,000 | 1,145,200,000 | 17,178,000 | 730 ngày |
| 4613 | Ambroxol_Nhóm 4_15mg/5ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 39,000,000 | 39,000,000 | 585,000 | 730 ngày |
| 4614 | Ambroxol_Nhóm 4_30mg/5ml - 50ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 1,122,300,000 | 1,122,300,000 | 16,834,500 | 730 ngày |
| 4615 | Ambroxol_Nhóm 2_30mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 4,262,328,000 | 4,262,328,000 | 63,934,920 | 730 ngày |
| 4616 | Ambroxol_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên_Viên | 577,600,000 | 577,600,000 | 8,664,000 | 730 ngày |
| 4617 | Ambroxol_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 272,000,000 | 272,000,000 | 4,080,000 | 730 ngày |
| 4618 | Ambroxol_Nhóm 2_30mg_Uống_Viên sủi_Viên | 300,300,000 | 300,300,000 | 4,504,500 | 730 ngày |
| 4619 | Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_4mg/3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 459,650,000 | 459,650,000 | 6,894,750 | 730 ngày |
| 4620 | Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_2mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 11,400,000 | 11,400,000 | 171,000 | 730 ngày |
| 4621 | Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_4mg/5ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 44,000,000 | 44,000,000 | 660,000 | 730 ngày |
| 4622 | Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_8mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 25,000,000 | 25,000,000 | 375,000 | 730 ngày |
| 4623 | Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_8mg/5ml; 50ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai | 1,490,000,000 | 1,490,000,000 | 22,350,000 | 730 ngày |
| 4624 | Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_16mg_Uống_Viên nang_Viên | 334,218,000 | 334,218,000 | 5,013,270 | 730 ngày |
| 4625 | Carbocistein_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên nang_Viên | 250,869,000 | 250,869,000 | 3,763,030 | 730 ngày |
| 4626 | Carbocistein_Nhóm 4_250mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 375,150,000 | 375,150,000 | 5,627,250 | 730 ngày |
| 4627 | Carbocistein_Nhóm 4_125mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 400,200,000 | 400,200,000 | 6,003,000 | 730 ngày |
| 4628 | Carbocistein_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 96,000,000 | 96,000,000 | 1,440,000 | 730 ngày |
| 4629 | Carbocistein_Nhóm 4_750mg_Uống_Viên_Viên | 762,600,000 | 762,600,000 | 11,439,000 | 730 ngày |
| 4630 | N-acetylcystein_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên sủi_Viên | 339,000,000 | 339,000,000 | 5,085,000 | 730 ngày |
| 4631 | N-acetylcystein_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên sủi_Viên | 52,800,000 | 52,800,000 | 792,000 | 730 ngày |
| 4632 | N-acetylcystein_Nhóm 1_200mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 348,250,000 | 348,250,000 | 5,223,750 | 730 ngày |
| 4633 | N-acetylcystein_Nhóm 4_200mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 344,980,000 | 344,980,000 | 5,174,700 | 730 ngày |
| 4634 | N-acetylcystein_Nhóm 4_200mg/10ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 259,644,000 | 259,644,000 | 3,894,660 | 730 ngày |
| 4635 | N-acetylcystein_Nhóm 4_600mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 1,583,910,000 | 1,583,910,000 | 23,758,650 | 730 ngày |
| 4636 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis_Nhóm 1_50mg (trong đó: 7mg hoạt chất tương ứng)_Đặt dưới lưỡi_Viên đặt dưới lưỡi_Viên | 210,000,000 | 210,000,000 | 3,150,000 | 730 ngày |
| 4637 | Cafein citrat_Nhóm 4_60mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 264,600,000 | 264,600,000 | 3,969,000 | 730 ngày |
| 4638 | Mometason furoat_Nhóm 4_0,05mg/liều xịt x 60 liều xịt_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Lọ | 252,000,000 | 252,000,000 | 3,780,000 | 730 ngày |
| 4639 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))_Nhóm 1_25mg/ml - 4ml_Đường nội khí quản_Hỗn dịch dùng đường nội khí quản_Lọ | 1,909,920,000 | 1,909,920,000 | 28,648,800 | 730 ngày |
| 4640 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))_Nhóm 1_120mg/1,5ml_Đường nội khí quản_Hỗn dịch dùng đường nội khí quản_Lọ | 1,888,650,000 | 1,888,650,000 | 28,329,750 | 730 ngày |
| 4641 | Kali clorid_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên | 195,096,510 | 195,096,510 | 2,926,440 | 730 ngày |
| 4642 | Kali clorid_Nhóm 1_600mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 178,500,000 | 178,500,000 | 2,677,500 | 730 ngày |
| 4643 | Magnesi aspartat + kali aspartat_Nhóm 4_140mg + 158mg_Uống_Viên_Viên | 528,050,000 | 528,050,000 | 7,920,750 | 730 ngày |
| 4644 | Magnesi aspartat + kali aspartat_Nhóm 1_140mg + 158mg_Uống_Viên_Viên | 113,442,000 | 113,442,000 | 1,701,630 | 730 ngày |
| 4645 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan_Nhóm 4_(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g) - 5,63g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 2,277,259,250 | 2,277,259,250 | 34,158,880 | 730 ngày |
| 4646 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan_Nhóm 4_0,52g + 0,3g + 0,509g +2,7g _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,890,000 | 730 ngày |
| 4647 | Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan_Nhóm 4_350mg + 250mg + 150mg + 2g_Uống_Viên_viên | 12,000,000 | 12,000,000 | 180,000 | 730 ngày |
| 4648 | Acid amin_Nhóm 1_6,5% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 449,750,000 | 449,750,000 | 6,746,250 | 730 ngày |
| 4649 | Acid amin*_Nhóm 2_10% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 24,950,000 | 24,950,000 | 374,250 | 730 ngày |
| 4650 | Acid amin*_Nhóm 2_8,5% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 130,634,000 | 130,634,000 | 1,959,510 | 730 ngày |
| 4651 | Acid amin*_Nhóm 2_8,5% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 12,400,000 | 12,400,000 | 186,000 | 730 ngày |
| 4652 | Acid amin*_Nhóm 1_8% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 526,934,000 | 526,934,000 | 7,904,010 | 730 ngày |
| 4653 | Acid amin*_Nhóm 4_7,2% - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 230,000,000 | 230,000,000 | 3,450,000 | 730 ngày |
| 4654 | Acid amin*_Nhóm 1_7% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 330,000,000 | 330,000,000 | 4,950,000 | 730 ngày |
| 4655 | Acid amin*_Nhóm 4_5% - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 272,950,000 | 272,950,000 | 4,094,250 | 730 ngày |
| 4656 | Acid amin* (Dùng cho suy gan)_Nhóm 2_ 8% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 97,900,000 | 97,900,000 | 1,468,500 | 730 ngày |
| 4657 | Acid amin* (Dùng cho suy gan)_Nhóm 2_8% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 115,000,000 | 115,000,000 | 1,725,000 | 730 ngày |
| 4658 | Acid amin*_Nhóm 2_5,4% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 37,080,000 | 37,080,000 | 556,200 | 730 ngày |
| 4659 | Acid amin + glucose + lipid (*)_Nhóm 2_(8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml)/375ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 1,825,600,000 | 1,825,600,000 | 27,384,000 | 730 ngày |
| 4660 | Acid amin + glucose + lipid (*)_Nhóm 5_(11,3% + 11% +20%) - 960ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 3,372,722,500 | 3,372,722,500 | 50,590,830 | 730 ngày |
| 4661 | Acid amin + glucose + lipid (*)_Nhóm 2_(11,3% + 11% +20%) - 1.440ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 588,000,000 | 588,000,000 | 8,820,000 | 730 ngày |
| 4662 | Calci clorid_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 64,784,811 | 64,784,811 | 971,770 | 730 ngày |
| 4663 | Glucose_Nhóm 1_10%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 156,600,000 | 156,600,000 | 2,349,000 | 730 ngày |
| 4664 | Glucose_Nhóm 4_20%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 231,777,000 | 231,777,000 | 3,476,650 | 730 ngày |
| 4665 | Glucose_Nhóm 4_20%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 4,950,000 | 4,950,000 | 74,250 | 730 ngày |
| 4666 | Glucose_Nhóm 4_30%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 375,000 | 375,000 | 5,620 | 730 ngày |
| 4667 | Glucose_Nhóm 4_30%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 7,500,000 | 7,500,000 | 112,500 | 730 ngày |
| 4668 | Glucose_Nhóm 4_10g/100ml (10%) - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 584,100,000 | 584,100,000 | 8,761,500 | 730 ngày |
| 4669 | Glucose_Nhóm 1_5g/100ml (5%) - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 90,720,000 | 90,720,000 | 1,360,800 | 730 ngày |
| 4670 | Glucose_Nhóm 1_5g/100ml (5%) - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 340,000,000 | 340,000,000 | 5,100,000 | 730 ngày |
| 4671 | Glucose_Nhóm 1_5g/100ml (5%) - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 1,898,920,000 | 1,898,920,000 | 28,483,800 | 730 ngày |
| 4672 | Glucose_Nhóm 4_5g/100ml (5%) - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 3,337,783,995 | 3,337,783,995 | 50,066,750 | 730 ngày |
| 4673 | Kali clorid_Nhóm 1_1g/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 482,350,000 | 482,350,000 | 7,235,250 | 730 ngày |
| 4674 | Kali clorid_Nhóm 4_1g/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 26,730,000 | 26,730,000 | 400,950 | 730 ngày |
| 4675 | Kali clorid_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 437,512,230 | 437,512,230 | 6,562,680 | 730 ngày |
| 4676 | Magnesi sulfat_Nhóm 4_750mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 61,986,100 | 61,986,100 | 929,790 | 730 ngày |
| 4677 | Magnesi aspartat + Kali aspartat_Nhóm 4_(400mg + 452mg)/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 8,000,000 | 8,000,000 | 120,000 | 730 ngày |
| 4678 | Manitol_Nhóm 4_17,5g/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 303,042,600 | 303,042,600 | 4,545,630 | 730 ngày |
| 4679 | Manitol_Nhóm 4_20%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 85,195,250 | 85,195,250 | 1,277,920 | 730 ngày |
| 4680 | Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 8,747,676,000 | 8,747,676,000 | 131,215,140 | 730 ngày |
| 4681 | Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 3,011,759,100 | 3,011,759,100 | 45,176,380 | 730 ngày |
| 4682 | Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 19,313,390,250 | 19,313,390,250 | 289,700,850 | 730 ngày |
| 4683 | Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 1.000ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 4,406,844,330 | 4,406,844,330 | 66,102,660 | 730 ngày |
| 4684 | Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 1.000ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 1,039,600,000 | 1,039,600,000 | 15,594,000 | 730 ngày |
| 4685 | Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 1,500,000,000 | 1,500,000,000 | 22,500,000 | 730 ngày |
| 4686 | Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 198,000,000 | 198,000,000 | 2,970,000 | 730 ngày |
| 4687 | Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 5,953,350,000 | 5,953,350,000 | 89,300,250 | 730 ngày |
| 4688 | Natri clorid_Nhóm 4_10% - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 464,310,000 | 464,310,000 | 6,964,650 | 730 ngày |
| 4689 | Nhũ dịch lipid_Nhóm 1_10% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 470,120,000 | 470,120,000 | 7,051,800 | 730 ngày |
| 4690 | Nhũ dịch lipid_Nhóm 1_20% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 478,632,000 | 478,632,000 | 7,179,480 | 730 ngày |
| 4691 | Nhũ dịch lipid_Nhóm 2_20% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 169,650,000 | 169,650,000 | 2,544,750 | 730 ngày |
| 4692 | Nhũ dịch lipid_Nhóm 1_20% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 1,544,240,000 | 1,544,240,000 | 23,163,600 | 730 ngày |
| 4693 | Nhũ dịch lipid_Nhóm 5_100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 17,600,000 | 17,600,000 | 264,000 | 730 ngày |
| 4694 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose_Nhóm 4_(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 306,000,000 | 306,000,000 | 4,590,000 | 730 ngày |
| 4695 | Ringer lactat_Nhóm 4_500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 3,217,113,000 | 3,217,113,000 | 48,256,690 | 730 ngày |
| 4696 | Ringer lactat_Nhóm 1_500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 896,376,000 | 896,376,000 | 13,445,640 | 730 ngày |
| 4697 | Nước cất pha tiêm_Nhóm 4_5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,465,218,100 | 1,465,218,100 | 21,978,270 | 730 ngày |
| 4698 | Nước cất pha tiêm_Nhóm 4_10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 2,047,659,768 | 2,047,659,768 | 30,714,890 | 730 ngày |
| 4699 | Nước cất pha tiêm_Nhóm 4_100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai | 135,450,000 | 135,450,000 | 2,031,750 | 730 ngày |
| 4700 | Calci carbonat_Nhóm 4_625mg_Uống_Viên_Viên | 464,619,400 | 464,619,400 | 6,969,290 | 730 ngày |
| 4701 | Calci carbonat_Nhóm 4_750mg_Uống_Viên_Viên | 266,950,000 | 266,950,000 | 4,004,250 | 730 ngày |
| 4702 | Calci carbonat_Nhóm 4_1.250mg_Uống_Viên_Viên | 320,400,000 | 320,400,000 | 4,806,000 | 730 ngày |
| 4703 | Calci carbonat + calci gluconolactat_Nhóm 2_ 2.940mg + 300mg_Uống_Viên sủi_Viên | 252,000,000 | 252,000,000 | 3,780,000 | 730 ngày |
| 4704 | Calci carbonat + calci gluconolactat_Nhóm 4_150mg + 1470mg_Uống_Viên sủi_Viên | 294,525,000 | 294,525,000 | 4,417,870 | 730 ngày |
| 4705 | Calci carbonat + calci gluconolactat_Nhóm 4_380mg + 120mg_Uống_Viên sủi_Viên | 139,650,000 | 139,650,000 | 2,094,750 | 730 ngày |
| 4706 | Calci carbonat + Vitamin D3_Nhóm 4_1250mg + 400IU_Uống_Viên_Viên | 70,180,000 | 70,180,000 | 1,052,700 | 730 ngày |
| 4707 | Calci carbonat + vitamin D3_Nhóm 4_1250mg + 125IU_Uống_Viên_Viên | 218,904,000 | 218,904,000 | 3,283,560 | 730 ngày |
| 4708 | Calci carbonat + vitamin D3_Nhóm 2_750mg + 200IU_Uống_Viên_Viên | 448,000,000 | 448,000,000 | 6,720,000 | 730 ngày |
| 4709 | Calci carbonat + vitamin D3_Nhóm 4_ 750mg + 200 IU_Uống_Viên_Viên | 291,564,000 | 291,564,000 | 4,373,460 | 730 ngày |
| 4710 | Calci lactat_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên_Viên | 546,000,000 | 546,000,000 | 8,190,000 | 730 ngày |
| 4711 | Calci lactat_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 242,769,600 | 242,769,600 | 3,641,540 | 730 ngày |
| 4712 | Calci lactat_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 193,500,000 | 193,500,000 | 2,902,500 | 730 ngày |
| 4713 | Calci lactat_Nhóm 4_65mg/ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 697,796,000 | 697,796,000 | 10,466,940 | 730 ngày |
| 4714 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat_Nhóm 1_0,456g + 0,426g _Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 61,800,000 | 61,800,000 | 927,000 | 730 ngày |
| 4715 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat_Nhóm 4_(0,456g + 0,426g)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 169,000,000 | 169,000,000 | 2,535,000 | 730 ngày |
| 4716 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)_Nhóm 3_67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg_Uống_Viên_viên | 519,400,000 | 519,400,000 | 7,791,000 | 730 ngày |
| 4717 | Calcitriol_Nhóm 2_0,25mcg_Uống_Viên nang_Viên | 40,320,000 | 40,320,000 | 604,800 | 730 ngày |
| 4718 | Calcitriol_Nhóm 4_0,5mcg_Uống_Viên nang_Viên | 103,257,000 | 103,257,000 | 1,548,850 | 730 ngày |
| 4719 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất_Nhóm 5_90 ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 1,273,000,000 | 1,273,000,000 | 19,095,000 | 730 ngày |
| 4720 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat_Nhóm 4_(431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 644,670,000 | 644,670,000 | 9,670,050 | 730 ngày |
| 4721 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat_Nhóm 4_399mg + 5mg + 10,77mg _Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 74,550,000 | 74,550,000 | 1,118,250 | 730 ngày |
| 4722 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat_Nhóm 1_50mg + 1,33mg + 0,70mg_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 63,600,000 | 63,600,000 | 954,000 | 730 ngày |
| 4723 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)_Nhóm 4_4.000IU + 400IU_Uống_Viên nang_Viên | 2,106,499,706 | 2,106,499,706 | 31,597,490 | 730 ngày |
| 4724 | Vitamin B1_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên nang_Viên | 310,965,501 | 310,965,501 | 4,664,480 | 730 ngày |
| 4725 | Vitamin B1_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên_Viên | 108,500,000 | 108,500,000 | 1,627,500 | 730 ngày |
| 4726 | Vitamin B1_Nhóm 4_25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 77,679,000 | 77,679,000 | 1,165,180 | 730 ngày |
| 4727 | Vitamin B1_Nhóm 4_100mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 439,110,000 | 439,110,000 | 6,586,650 | 730 ngày |
| 4728 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 1_ (100mg + 100mg + 1mg)/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,557,325,000 | 1,557,325,000 | 23,359,870 | 730 ngày |
| 4729 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_ (100mg + 100mg + 1mg)/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,416,681,800 | 1,416,681,800 | 21,250,220 | 730 ngày |
| 4730 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 5_ 100mg + 100mg + 1mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,777,865,040 | 1,777,865,040 | 26,667,970 | 730 ngày |
| 4731 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_ 100mg + 200mg + 200mcg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 3,825,999,600 | 3,825,999,600 | 57,389,990 | 730 ngày |
| 4732 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 2_100mg + 200mg + 200mcg_Uống_Viên_Viên | 33,000,000 | 33,000,000 | 495,000 | 730 ngày |
| 4733 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 2_100mg + 100mg + 150mcg_Uống_Viên_Viên | 679,500,000 | 679,500,000 | 10,192,500 | 730 ngày |
| 4734 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_100mg + 100mg + 150mcg_Uống_Viên_Viên | 3,651,099,759 | 3,651,099,759 | 54,766,490 | 730 ngày |
| 4735 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_125mg + 125mg + 500mcg_Uống_Viên_Viên | 4,752,184,100 | 4,752,184,100 | 71,282,760 | 730 ngày |
| 4736 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_125mg + 125mg + 500mcg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 1,748,000,000 | 1,748,000,000 | 26,220,000 | 730 ngày |
| 4737 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_200mg + 200mg + 1000mcg_Uống_Viên_Viên | 87,500,000 | 87,500,000 | 1,312,500 | 730 ngày |
| 4738 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_250 mg + 250 mg + 1000 mcg_Uống_Viên nang_Viên | 1,683,000,000 | 1,683,000,000 | 25,245,000 | 730 ngày |
| 4739 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_250mg + 250mg + 1000mcg_Uống_Viên_Viên | 300,000,000 | 300,000,000 | 4,500,000 | 730 ngày |
| 4740 | Vitamin B6_Nhóm 4_100mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 211,491,000 | 211,491,000 | 3,172,360 | 730 ngày |
| 4741 | Vitamin B6 + magnesi lactat_Nhóm 4_ 5mg + 470mg_Uống_Viên nang_Viên | 360,000,000 | 360,000,000 | 5,400,000 | 730 ngày |
| 4742 | Vitamin B6 + magnesi lactat_Nhóm 4_ 5mg + 470mg_Uống_Viên sủi_Viên | 129,360,000 | 129,360,000 | 1,940,400 | 730 ngày |
| 4743 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)_Nhóm 4_2,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,028,783,000 | 1,028,783,000 | 15,431,740 | 730 ngày |
| 4744 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)_Nhóm 4_1000mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 122,721,030 | 122,721,030 | 1,840,810 | 730 ngày |
| 4745 | Vitamin C_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên sủi_Viên | 760,494,000 | 760,494,000 | 11,407,410 | 730 ngày |
| 4746 | Vitamin C_Nhóm 4_100mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 100,800,000 | 100,800,000 | 1,512,000 | 730 ngày |
| 4747 | Vitamin C_Nhóm 4_150mg_Uống_Viên_Viên | 167,400,000 | 167,400,000 | 2,511,000 | 730 ngày |
| 4748 | Vitamin C_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_Viên | 362,250,000 | 362,250,000 | 5,433,750 | 730 ngày |
| 4749 | Vitamin C_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,845,378,700 | 1,845,378,700 | 27,680,680 | 730 ngày |
| 4750 | Vitamin C_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 6,000,000 | 6,000,000 | 90,000 | 730 ngày |
| 4751 | Vitamin D3_Nhóm 4_400IU/0,4ml - 12ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 136,604,000 | 136,604,000 | 2,049,060 | 730 ngày |
| 4752 | Vitamin D3_Nhóm 4_800IU_Uống_Viên nang_Viên | 1,113,000,000 | 1,113,000,000 | 16,695,000 | 730 ngày |
| 4753 | Vitamin D3_Nhóm 1_150.000IU_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 129,000,000 | 129,000,000 | 1,935,000 | 730 ngày |
| 4754 | Vitamin E_Nhóm 4_ 1.000IU_Uống_Viên nang_Viên | 467,852,700 | 467,852,700 | 7,017,790 | 730 ngày |
| 4755 | Vitamin K_Nhóm 4_ 5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 26,418,000 | 26,418,000 | 396,270 | 730 ngày |
| 4756 | Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)_Nhóm 1_10mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 149,800,000 | 149,800,000 | 2,247,000 | 730 ngày |
| 4757 | Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_100 mCi_Uống_Viên nang_mCi | 32,400,000 | 32,400,000 | 486,000 | 730 ngày |
| 4758 | Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_1-10mCi_Uống_Viên nang_mCi | 81,000,000 | 81,000,000 | 1,215,000 | 730 ngày |
| 4759 | Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_30 mCi_Uống_Viên nang_mCi | 64,800,000 | 64,800,000 | 972,000 | 730 ngày |
| 4760 | Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_50 mCi_Uống_Viên nang_mCi | 64,800,000 | 64,800,000 | 972,000 | 730 ngày |
| 4761 | Iode 131 (I-131)_Nhóm 2_100 - 10.000 mCi_Uống_Dung dich/hỗn dịch/nhũ dịch uống_mCi | 69,000,000 | 69,000,000 | 1,035,000 | 730 ngày |
| 4762 | Methylen Diphosphonate (MDP)_Nhóm 5_5mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 254,100,000 | 254,100,000 | 3,811,500 | 730 ngày |
| 4763 | Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile)_Nhóm 1_0,5mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 39,870,000 | 39,870,000 | 598,050 | 730 ngày |
| 4764 | Technetium 99m (Tc-99m)_Nhóm 4_324mCi_Tiêm_Thuốc tiêm_Bình | 3,006,720,000 | 3,006,720,000 | 45,100,800 | 730 ngày |
| 4765 | Bupivacain hydroclorid_Nhóm 1_0,5% x 20ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 1,468,366,000 | 1,468,366,000 | 22,025,490 | 730 ngày |
| 4766 | Bupivacain hydroclorid_Nhóm 1_0,5% x 4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 1,695,377,952 | 1,695,377,952 | 25,430,660 | 730 ngày |
| 4767 | Bupivacain hydroclorid_Nhóm 2_0,5% x 4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 142,342,700 | 142,342,700 | 2,135,140 | 730 ngày |
| 4768 | Bupivacain hydroclorid_Nhóm 4_0,5% x 4ml_Gây tê tủy sống_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 170,553,600 | 170,553,600 | 2,558,300 | 730 ngày |
| 4769 | Desfluran_Nhóm 1_100%/240ml_Dạng hít_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai | 1,819,800,000 | 1,819,800,000 | 27,297,000 | 730 ngày |
| 4770 | Diazepam_Nhóm 1_10mg/2ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 891,485,700 | 891,485,700 | 13,372,280 | 730 ngày |
| 4771 | Etomidat_Nhóm 1_20mg/10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống | 161,400,000 | 161,400,000 | 2,421,000 | 730 ngày |
| 4772 | Fentanyl_Nhóm 1_0,1mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 2,140,112,000 | 2,140,112,000 | 32,101,680 | 730 ngày |
| 4773 | Fentanyl_Nhóm 5_0,1mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 253,000,000 | 253,000,000 | 3,795,000 | 730 ngày |
| 4774 | Fentanyl_Nhóm 1_0,5mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_ống | 674,400,000 | 674,400,000 | 10,116,000 | 730 ngày |
| 4775 | Fentanyl_Nhóm 5_0,5mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_ống | 252,000,000 | 252,000,000 | 3,780,000 | 730 ngày |
| 4776 | Isofluran_Nhóm 1_100%/100ml_Đường hô hấp_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai | 92,960,000 | 92,960,000 | 1,394,400 | 730 ngày |
| 4777 | Isofluran_Nhóm 1_100%/250ml_Đường hô hấp_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai | 379,620,000 | 379,620,000 | 5,694,300 | 730 ngày |
| 4778 | Ketamin_Nhóm 1_0,5g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 171,456,000 | 171,456,000 | 2,571,840 | 730 ngày |
| 4779 | Lidocain hydroclorid_Nhóm 4_2% (kl/kl) - 10g_Dùng tại niêm mạc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_Tuýp | 62,800,000 | 62,800,000 | 942,000 | 730 ngày |
| 4780 | Lidocain hydroclodrid_Nhóm 1_10%/38g_Dùng ngoài_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Lọ | 183,327,000 | 183,327,000 | 2,749,900 | 730 ngày |
| 4781 | Lidocain hydroclodrid_Nhóm 4_2% x 2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 297,229,800 | 297,229,800 | 4,458,440 | 730 ngày |
| 4782 | Lidocain hydroclodrid_Nhóm 1_2% x 10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 674,431,250 | 674,431,250 | 10,116,460 | 730 ngày |
| 4783 | Lidocain hydroclorid_Nhóm 4_2% x 10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 87,000,000 | 87,000,000 | 1,305,000 | 730 ngày |
| 4784 | Lidocain hydroclorid_Nhóm 4_400mg/20ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 11,088,000 | 11,088,000 | 166,320 | 730 ngày |
| 4785 | Lidocain + epinephrin (adrenalin)_Nhóm 1_(36mg + 0,018mg)/1,8ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 61,500,000 | 61,500,000 | 922,500 | 730 ngày |
| 4786 | Lidocain + epinephrin (adrenalin)_Nhóm 4_36mg + 18mcg/1,8ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 108,045,000 | 108,045,000 | 1,620,670 | 730 ngày |
| 4787 | Lidocain + prilocain_Nhóm 1_(25mg/g + 25mg/g) - 5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 18,560,000 | 18,560,000 | 278,400 | 730 ngày |
| 4788 | Midazolam_Nhóm 4_5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 735,370,000 | 735,370,000 | 11,030,550 | 730 ngày |
| 4789 | Midazolam_Nhóm 1_5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 939,991,500 | 939,991,500 | 14,099,870 | 730 ngày |
| 4790 | Midazolam_Nhóm 1_50 mg/50 ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai | 29,925,000 | 29,925,000 | 448,870 | 730 ngày |
| 4791 | Morphin hydroclorid_Nhóm 4_10mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 445,400,000 | 445,400,000 | 6,681,000 | 730 ngày |
| 4792 | Pethidin_Nhóm 1_100mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 708,390,000 | 708,390,000 | 10,625,850 | 730 ngày |
| 4793 | Proparacain hydroclorid_Nhóm 1_5mg/ml - 15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 99,158,840 | 99,158,840 | 1,487,380 | 730 ngày |
| 4794 | Propofol_Nhóm 1_5mg/ml - 20ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 3,182,500,000 | 3,182,500,000 | 47,737,500 | 730 ngày |
| 4795 | Propofol_Nhóm 1_10mg/ml - 20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 2,969,379,000 | 2,969,379,000 | 44,540,680 | 730 ngày |
| 4796 | Propofol_Nhóm 5_10mg/ml - 20ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,444,530,000 | 1,444,530,000 | 21,667,950 | 730 ngày |
| 4797 | Ropivacain hydroclorid_Nhóm 1_2mg/ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 63,000,000 | 63,000,000 | 945,000 | 730 ngày |
| 4798 | Sevofluran_Nhóm 1_100%/250ml_Đường hô hấp_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai | 2,860,410,000 | 2,860,410,000 | 42,906,150 | 730 ngày |
| 4799 | Atracurium besylat_Nhóm 1_25mg/2,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 238,500,000 | 238,500,000 | 3,577,500 | 730 ngày |
| 4800 | Atracurium besylat_Nhóm 2_25mg/2,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 624,319,800 | 624,319,800 | 9,364,790 | 730 ngày |
| 4801 | Neostigmin metylsulfat (bromid)_Nhóm 4_0,25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 161,162,820 | 161,162,820 | 2,417,440 | 730 ngày |
| 4802 | Neostigmin metylsulfat (bromid)_Nhóm 1_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 340,386,750 | 340,386,750 | 5,105,800 | 730 ngày |
| 4803 | Neostigmin metylsulfat (bromid)_Nhóm 4_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 19,530,000 | 19,530,000 | 292,950 | 730 ngày |
| 4804 | Rocuronium bromid_Nhóm 4_10mg/ml - 2,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 232,470,000 | 232,470,000 | 3,487,050 | 730 ngày |
| 4805 | Rocuronium bromid_Nhóm 1_10mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 856,140,000 | 856,140,000 | 12,842,100 | 730 ngày |
| 4806 | Rocuronium bromid_Nhóm 2_10mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 247,903,300 | 247,903,300 | 3,718,540 | 730 ngày |
| 4807 | Rocuronium bromid_Nhóm 4_10mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 657,900,000 | 657,900,000 | 9,868,500 | 730 ngày |
| 4808 | Suxamethonium clorid_Nhóm 1_100mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 307,859,104 | 307,859,104 | 4,617,880 | 730 ngày |
| 4809 | Suxamethonium clorid_Nhóm 1_100mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 271,939,600 | 271,939,600 | 4,079,090 | 730 ngày |
| 4810 | Aescin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên | 259,350,000 | 259,350,000 | 3,890,250 | 730 ngày |
| 4811 | Celecoxib_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên sủi_Viên | 1,235,850,000 | 1,235,850,000 | 18,537,750 | 730 ngày |
| 4812 | Celecoxib_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên nang_Viên | 142,938,250 | 142,938,250 | 2,144,070 | 730 ngày |
| 4813 | Celecoxib_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên sủi_Viên | 603,000,000 | 603,000,000 | 9,045,000 | 730 ngày |
| 4814 | Dexibuprofen_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên nang_Viên | 118,000,000 | 118,000,000 | 1,770,000 | 730 ngày |
| 4815 | Dexibuprofen_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên | 12,800,000 | 12,800,000 | 192,000 | 730 ngày |
| 4816 | Diclofenac_Nhóm 1_100mg_Đặt trực tràng_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên | 526,625,500 | 526,625,500 | 7,899,380 | 730 ngày |
| 4817 | Diclofenac_Nhóm 4_100mg_Đặt trực tràng_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên | 448,500,000 | 448,500,000 | 6,727,500 | 730 ngày |
| 4818 | Diclofenac_Nhóm 5_100mg_Đặt trực tràng_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên | 187,000,000 | 187,000,000 | 2,805,000 | 730 ngày |
| 4819 | Diclofenac_Nhóm 1_1,16g/ 100g_Ngoài da_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 2,319,440,000 | 2,319,440,000 | 34,791,600 | 730 ngày |
| 4820 | Diclofenac_Nhóm 2_5mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 34,400,000 | 34,400,000 | 516,000 | 730 ngày |
| 4821 | Diclofenac_Nhóm 1_75mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 341,000,000 | 341,000,000 | 5,115,000 | 730 ngày |
| 4822 | Diclofenac_Nhóm 4_75mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 2,775,500 | 2,775,500 | 41,630 | 730 ngày |
| 4823 | Diclofenac_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên | 608,000 | 608,000 | 9,120 | 730 ngày |
| 4824 | Etodolac_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên | 530,000,000 | 530,000,000 | 7,950,000 | 730 ngày |
| 4825 | Etoricoxib_Nhóm 2_ 30mg_Uống_Viên_Viên | 801,200,000 | 801,200,000 | 12,018,000 | 730 ngày |
| 4826 | Etoricoxib_Nhóm 1_90mg_Uống_Viên_Viên | 314,908,200 | 314,908,200 | 4,723,620 | 730 ngày |
| 4827 | Etoricoxib_Nhóm 2_90mg_Uống_Viên_Viên | 105,450,000 | 105,450,000 | 1,581,750 | 730 ngày |
| 4828 | Ibuprofen_Nhóm 4_100mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói | 423,200,000 | 423,200,000 | 6,348,000 | 730 ngày |
| 4829 | Ibuprofen_Nhóm 4_200mg/3,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói | 189,000,000 | 189,000,000 | 2,835,000 | 730 ngày |
| 4830 | Ibuprofen_Nhóm 2_0,1g/5ml-5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 360,000,000 | 360,000,000 | 5,400,000 | 730 ngày |
| 4831 | Ibuprofen_Nhóm 4_100mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 568,359,000 | 568,359,000 | 8,525,380 | 730 ngày |
| 4832 | Ibuprofen_Nhóm 4_100mg/5ml - 25ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 419,650,000 | 419,650,000 | 6,294,750 | 730 ngày |
| 4833 | Ibuprofen_Nhóm 4_100mg/5ml - 50ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 507,470,000 | 507,470,000 | 7,612,050 | 730 ngày |
| 4834 | Ibuprofen_Nhóm 3_200mg_Uống_Viên nang_Viên | 52,500,000 | 52,500,000 | 787,500 | 730 ngày |
| 4835 | Ibuprofen_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên sủi_Viên | 115,500,000 | 115,500,000 | 1,732,500 | 730 ngày |
| 4836 | Ibuprofen_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên_Viên | 78,000,000 | 78,000,000 | 1,170,000 | 730 ngày |
| 4837 | Ibuprofen_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên nang_Viên | 288,400,000 | 288,400,000 | 4,326,000 | 730 ngày |
| 4838 | Ibuprofen_Nhóm 4_400mg_Uống_Viên nang_Viên | 2,560,000 | 2,560,000 | 38,400 | 730 ngày |
| 4839 | Ketoprofen_Nhóm 1_2,5g/100g x 30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 912,000,000 | 912,000,000 | 13,680,000 | 730 ngày |
| 4840 | Ketoprofen_Nhóm 2_100mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 567,100,000 | 567,100,000 | 8,506,500 | 730 ngày |
| 4841 | Ketoprofen_Nhóm 1_50mg/2ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 19,900,000 | 19,900,000 | 298,500 | 730 ngày |
| 4842 | Ketoprofen_Nhóm 1_2500mg/25ml-25ml_Dùng ngoài_Thuốc xịt ngoài da_Chai | 420,000,000 | 420,000,000 | 6,300,000 | 730 ngày |
| 4843 | Ketoprofen_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 677,975,000 | 677,975,000 | 10,169,620 | 730 ngày |
| 4844 | Ketorolac_Nhóm 1_0,5%_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 302,602,500 | 302,602,500 | 4,539,030 | 730 ngày |
| 4845 | Ketorolac_Nhóm 1_4,5mg/ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 14,800,000 | 14,800,000 | 222,000 | 730 ngày |
| 4846 | Ketorolac_Nhóm 2_30mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 34,900,000 | 34,900,000 | 523,500 | 730 ngày |
| 4847 | Ketorolac_Nhóm 4_30mg/2ml - 2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,307,080,000 | 1,307,080,000 | 19,606,200 | 730 ngày |
| 4848 | Ketorolac_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 72,000,000 | 72,000,000 | 1,080,000 | 730 ngày |
| 4849 | Loxoprofen_Nhóm 2_60mg_Uống_Viên_Viên | 171,720,000 | 171,720,000 | 2,575,800 | 730 ngày |
| 4850 | Loxoprofen_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 457,989,100 | 457,989,100 | 6,869,830 | 730 ngày |
| 4851 | Meloxicam_Nhóm 1_10mg/ml x 1,5ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 170,170,000 | 170,170,000 | 2,552,550 | 730 ngày |
| 4852 | Meloxicam_Nhóm 2_15mg_Uống_Viên_Viên | 43,165,000 | 43,165,000 | 647,470 | 730 ngày |
| 4853 | Meloxicam_Nhóm 1_15mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 1,581,147,250 | 1,581,147,250 | 23,717,200 | 730 ngày |
| 4854 | Meloxicam_Nhóm 4_15mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 449,875,000 | 449,875,000 | 6,748,120 | 730 ngày |
| 4855 | Morphin_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên_Viên | 41,400,000 | 41,400,000 | 621,000 | 730 ngày |
| 4856 | Nabumeton_Nhóm 2_750mg_Uống_Viên_Viên | 1,062,000,000 | 1,062,000,000 | 15,930,000 | 730 ngày |
| 4857 | Naproxen_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên | 108,000,000 | 108,000,000 | 1,620,000 | 730 ngày |
| 4858 | Naproxen_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên | 180,000,000 | 180,000,000 | 2,700,000 | 730 ngày |
| 4859 | Naproxen_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên_Viên | 312,700,000 | 312,700,000 | 4,690,500 | 730 ngày |
| 4860 | Naproxen + Esomeprazol_Nhóm 5_500mg + 20mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 126,800,000 | 126,800,000 | 1,902,000 | 730 ngày |
| 4861 | Nefopam hydroclorid_Nhóm 1_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 486,400,000 | 486,400,000 | 7,296,000 | 730 ngày |
| 4862 | Nefopam hydroclorid_Nhóm 4_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 133,875,000 | 133,875,000 | 2,008,120 | 730 ngày |
| 4863 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_80mg_Đặt hậu môn_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên | 67,208,400 | 67,208,400 | 1,008,120 | 730 ngày |
| 4864 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_150mg_Đặt hậu môn_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên | 95,694,040 | 95,694,040 | 1,435,410 | 730 ngày |
| 4865 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_300mg_Đặt hậu môn_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên | 30,899,700 | 30,899,700 | 463,490 | 730 ngày |
| 4866 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_1000mg/6,7ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 681,500,000 | 681,500,000 | 10,222,500 | 730 ngày |
| 4867 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_1000mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 2,648,645,000 | 2,648,645,000 | 39,729,670 | 730 ngày |
| 4868 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_1000mg/ 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 928,500,000 | 928,500,000 | 13,927,500 | 730 ngày |
| 4869 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_300mg/2ml - 2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 50,625,000 | 50,625,000 | 759,370 | 730 ngày |
| 4870 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_10mg/1ml - 50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 1,440,200,000 | 1,440,200,000 | 21,603,000 | 730 ngày |
| 4871 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_10mg/ml - 75ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 1,675,482,000 | 1,675,482,000 | 25,132,230 | 730 ngày |
| 4872 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_80mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 104,845,800 | 104,845,800 | 1,572,680 | 730 ngày |
| 4873 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 3_250mg_Uống_Bột/Cốm/Hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói | 1,124,908,750 | 1,124,908,750 | 16,873,630 | 730 ngày |
| 4874 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_325mg/3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói | 114,700,000 | 114,700,000 | 1,720,500 | 730 ngày |
| 4875 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_160mg/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 755,055,000 | 755,055,000 | 11,325,820 | 730 ngày |
| 4876 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_ 250mg/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 158,400,000 | 158,400,000 | 2,376,000 | 730 ngày |
| 4877 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_240mg/10ml- 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 1,395,000,000 | 1,395,000,000 | 20,925,000 | 730 ngày |
| 4878 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_120mg_Uống_Viên_Viên | 14,750,000 | 14,750,000 | 221,250 | 730 ngày |
| 4879 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên | 168,480,000 | 168,480,000 | 2,527,200 | 730 ngày |
| 4880 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên_Viên | 1,099,494,000 | 1,099,494,000 | 16,492,410 | 730 ngày |
| 4881 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 3_650 mg_Uống_Viên_Viên | 88,000,000 | 88,000,000 | 1,320,000 | 730 ngày |
| 4882 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 98,325,000 | 98,325,000 | 1,474,870 | 730 ngày |
| 4883 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 2,804,989,000 | 2,804,989,000 | 42,074,830 | 730 ngày |
| 4884 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên sủi_Viên | 36,100,000 | 36,100,000 | 541,500 | 730 ngày |
| 4885 | Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên sủi_Viên | 630,000,000 | 630,000,000 | 9,450,000 | 730 ngày |
| 4886 | Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_325mg + 2mg_Uống_Viên sủi_Viên | 169,400,000 | 169,400,000 | 2,541,000 | 730 ngày |
| 4887 | Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_500mg + 2mg_Uống_Viên sủi_Viên | 370,000,000 | 370,000,000 | 5,550,000 | 730 ngày |
| 4888 | Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_(100mg + 0,33mg)/5ml - 60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 494,400,000 | 494,400,000 | 7,416,000 | 730 ngày |
| 4889 | Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_325mg + 2mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 64,792,821 | 64,792,821 | 971,890 | 730 ngày |
| 4890 | Paracetamol + codein phosphat_Nhóm 4_500mg + 20mg_Uống_Viên_Viên | 138,000,000 | 138,000,000 | 2,070,000 | 730 ngày |
| 4891 | Paracetamol + codein phosphat_Nhóm 1_500mg + 30mg_Uống_Viên_Viên | 77,500,000 | 77,500,000 | 1,162,500 | 730 ngày |
| 4892 | Paracetamol + codein phosphat_Nhóm 4_500mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 396,750,000 | 396,750,000 | 5,951,250 | 730 ngày |
| 4893 | Paracetamol + diphenhydramin_Nhóm 4_500mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 11,400,000 | 11,400,000 | 171,000 | 730 ngày |
| 4894 | Paracetamol + Ibuprofen_Nhóm 4_325mg + 200mg_Uống_Viên nang_Viên | 9,000,000 | 9,000,000 | 135,000 | 730 ngày |
| 4895 | Paracetamol + Methocarbamol_Nhóm 2_325 mg + 400mg_Uống_Viên_Viên | 183,000,000 | 183,000,000 | 2,745,000 | 730 ngày |
| 4896 | Paracetamol + Methocarbamol_Nhóm 4_325mg + 400mg_Uống_Viên_Viên | 225,400,000 | 225,400,000 | 3,381,000 | 730 ngày |
| 4897 | Paracetamol + tramadol_Nhóm 3_325mg + 37,5mg_Uống_Viên_Viên | 247,230,000 | 247,230,000 | 3,708,450 | 730 ngày |
| 4898 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin_Nhóm 4_500mg + 2mg + 5mg_Uống_Viên_Viên | 168,849,000 | 168,849,000 | 2,532,730 | 730 ngày |
| 4899 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin_Nhóm 4_160mg + 1mg + 2,5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 230,000,000 | 230,000,000 | 3,450,000 | 730 ngày |
| 4900 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin_Nhóm 4_(1.500mg + 4,95mg + 37,5mg)/75ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 559,860,000 | 559,860,000 | 8,397,900 | 730 ngày |
| 4901 | Paracetamol + Phenylephrin + Dextromethorphan_Nhóm 4_650mg + 10mg + 20mg_Uống_Viên_Viên | 1,396,500,000 | 1,396,500,000 | 20,947,500 | 730 ngày |
| 4902 | Piroxicam_Nhóm 4_20 mg/ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 472,634,300 | 472,634,300 | 7,089,510 | 730 ngày |
| 4903 | Piroxicam_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên nang_Viên | 534,336,600 | 534,336,600 | 8,015,040 | 730 ngày |
| 4904 | Piroxicam_Nhóm 4_ 20mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 520,000,000 | 520,000,000 | 7,800,000 | 730 ngày |
| 4905 | Tenoxicam_Nhóm 4_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 393,044,000 | 393,044,000 | 5,895,660 | 730 ngày |
| 4906 | Tenoxicam_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên | 15,400,000 | 15,400,000 | 231,000 | 730 ngày |
| 4907 | Allopurinol_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên_Viên | 234,932,250 | 234,932,250 | 3,523,980 | 730 ngày |
| 4908 | Allopurinol_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên_Viên | 486,200,000 | 486,200,000 | 7,293,000 | 730 ngày |
| 4909 | Allopurinol_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên_Viên | 20,880,000 | 20,880,000 | 313,200 | 730 ngày |
| 4910 | Colchicin_Nhóm 1_1mg_Uống_Viên_Viên | 1,407,844,800 | 1,407,844,800 | 21,117,670 | 730 ngày |
| 4911 | Probenecid_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên | 33,565,000 | 33,565,000 | 503,470 | 730 ngày |
| 4912 | Glucosamin_Nhóm 4_196,3mg_Uống_Viên nang_Viên | 550,261,100 | 550,261,100 | 8,253,910 | 730 ngày |
| 4913 | Glucosamin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 75,762,500 | 75,762,500 | 1,136,430 | 730 ngày |
| 4914 | Glucosamin_Nhóm 1_1500mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 408,000,000 | 408,000,000 | 6,120,000 | 730 ngày |
| 4915 | Alendronat_Nhóm 4_70mg_Uống_Viên_Viên | 11,250,000 | 11,250,000 | 168,750 | 730 ngày |
| 4916 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)_Nhóm 4_70mg + 2800IU_Uống_Viên_Viên | 9,870,000 | 9,870,000 | 148,050 | 730 ngày |
| 4917 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)_Nhóm 2_70mg + 2800IU_Uống_Viên sủi_Viên | 174,000,000 | 174,000,000 | 2,610,000 | 730 ngày |
| 4918 | Alpha chymotrypsin_Nhóm 4_4,2mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 123,347,210 | 123,347,210 | 1,850,200 | 730 ngày |
| 4919 | Alpha chymotrypsin_Nhóm 4_4,2mg/1,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 348,390,000 | 348,390,000 | 5,225,850 | 730 ngày |
| 4920 | Alpha chymotrypsin_Nhóm 4_8.4mg (42mckatal)_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 132,488,900 | 132,488,900 | 1,987,330 | 730 ngày |
| 4921 | Calcitonin_Nhóm 1_50IU/ml_Tiêm _Thuốc tiêm_Ống | 130,000,000 | 130,000,000 | 1,950,000 | 730 ngày |
| 4922 | Methocarbamol_Nhóm 4_1.000mg_Uống_Viên_Viên | 629,748,000 | 629,748,000 | 9,446,220 | 730 ngày |
| 4923 | Methocarbamol_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên | 50,400,000 | 50,400,000 | 756,000 | 730 ngày |
| 4924 | Methocarbamol_Nhóm 4_1000mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 499,200,000 | 499,200,000 | 7,488,000 | 730 ngày |
| 4925 | Risedronat_Nhóm 2_35mg_Uống_Viên_Viên | 144,000,000 | 144,000,000 | 2,160,000 | 730 ngày |
| 4926 | Zoledronic acid_Nhóm 1_4mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 1,975,000,000 | 1,975,000,000 | 29,625,000 | 730 ngày |
| 4927 | Zoledronic acid_Nhóm 2_5mg/ 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 495,000,000 | 495,000,000 | 7,425,000 | 730 ngày |
| 4928 | Alimemazin_Nhóm 4_10 mg_Uống_Viên_viên | 4,750,000 | 4,750,000 | 71,250 | 730 ngày |
| 4929 | Bilastine_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên | 49,500,000 | 49,500,000 | 742,500 | 730 ngày |
| 4930 | Cetirizin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên | 73,017,000 | 73,017,000 | 1,095,250 | 730 ngày |
| 4931 | Cetirizin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 3,112,000 | 3,112,000 | 46,680 | 730 ngày |
| 4932 | Cinnarizin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên_Viên | 48,230,000 | 48,230,000 | 723,450 | 730 ngày |
| 4933 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat)_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 76,475,000 | 76,475,000 | 1,147,120 | 730 ngày |
| 4934 | Desloratadin_Nhóm 4_2,5mg/5ml - 45ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 1,488,861,000 | 1,488,861,000 | 22,332,910 | 730 ngày |
| 4935 | Desloratadin_Nhóm 4_2,5mg/5ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 40,468,000 | 40,468,000 | 607,020 | 730 ngày |
| 4936 | Desloratadin_Nhóm 2_30mg/60ml - 60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 97,500,000 | 97,500,000 | 1,462,500 | 730 ngày |
| 4937 | Desloratadin_Nhóm 4_45mg/90ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 893,100,000 | 893,100,000 | 13,396,500 | 730 ngày |
| 4938 | Desloratadin_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên | 225,174,000 | 225,174,000 | 3,377,610 | 730 ngày |
| 4939 | Desloratadin_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 664,200,000 | 664,200,000 | 9,963,000 | 730 ngày |
| 4940 | Dexchlorpheniramin_Nhóm 4_2mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,800,000 | 730 ngày |
| 4941 | Diphenhydramin_Nhóm 4_10mg/ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 342,433,413 | 342,433,413 | 5,136,500 | 730 ngày |
| 4942 | Ebastin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 130,672,500 | 130,672,500 | 1,960,080 | 730 ngày |
| 4943 | Epinephrin (adrenalin)_Nhóm 4_1mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 559,440,000 | 559,440,000 | 8,391,600 | 730 ngày |
| 4944 | Epinephrin (adrenalin)_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 396,998,820 | 396,998,820 | 5,954,980 | 730 ngày |
| 4945 | Epinephrin (Adrenalin)_Nhóm 4_5mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 200,000,000 | 200,000,000 | 3,000,000 | 730 ngày |
| 4946 | Fexofenadin_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 548,839,500 | 548,839,500 | 8,232,590 | 730 ngày |
| 4947 | Fexofenadin_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 233,144,520 | 233,144,520 | 3,497,160 | 730 ngày |
| 4948 | Fexofenadin_Nhóm 3_180mg_Uống_Viên_Viên | 438,600,000 | 438,600,000 | 6,579,000 | 730 ngày |
| 4949 | Fexofenadin_Nhóm 4_6mg/1ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 602,700,000 | 602,700,000 | 9,040,500 | 730 ngày |
| 4950 | Ketotifen_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên nang_Viên | 6,570,000 | 6,570,000 | 98,550 | 730 ngày |
| 4951 | Ketotifen_Nhóm 4_0,5mg/ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 13,860,000 | 13,860,000 | 207,900 | 730 ngày |
| 4952 | Levocetirizin_Nhóm 2_5mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 183,000,000 | 183,000,000 | 2,745,000 | 730 ngày |
| 4953 | Levocetirizin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 118,400,000 | 118,400,000 | 1,776,000 | 730 ngày |
| 4954 | Loratadin_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 555,291,000 | 555,291,000 | 8,329,360 | 730 ngày |
| 4955 | Loratadin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 447,992,500 | 447,992,500 | 6,719,880 | 730 ngày |
| 4956 | Promethazin hydroclorid_Nhóm 4_100mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 63,000,000 | 63,000,000 | 945,000 | 730 ngày |
| 4957 | Rupatadine_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 51,600,000 | 51,600,000 | 774,000 | 730 ngày |
| 4958 | Acetylcystein_Nhóm 4_300mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 178,250,000 | 178,250,000 | 2,673,750 | 730 ngày |
| 4959 | Calci gluconat_Nhóm 2_10%/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 15,960,000 | 15,960,000 | 239,400 | 730 ngày |
| 4960 | Deferoxamin_Nhóm 4_500mg _Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 1,913,170,000 | 1,913,170,000 | 28,697,550 | 730 ngày |
| 4961 | Deferoxamin_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,490,330,000 | 2,490,330,000 | 37,354,950 | 730 ngày |
| 4962 | Ephedrin_Nhóm 1_30mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 181,125,000 | 181,125,000 | 2,716,870 | 730 ngày |
| 4963 | Ephedrin_Nhóm 1_30mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm | 412,000,000 | 412,000,000 | 6,180,000 | 730 ngày |
| 4964 | Ephedrin_Nhóm 1_30mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,328,839,250 | 1,328,839,250 | 19,932,580 | 730 ngày |
| 4965 | Glucagon_Nhóm 1_1mg (1IU) _Tiêm_Thuốc tiêm_Hộp | 109,666,600 | 109,666,600 | 1,644,990 | 730 ngày |
| 4966 | Glutathion_Nhóm 4_600mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 206,360,000 | 206,360,000 | 3,095,400 | 730 ngày |
| 4967 | Calci folinat_Nhóm 4_100mg/10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Ống | 2,436,000 | 2,436,000 | 36,540 | 730 ngày |
| 4968 | Calci folinat_Nhóm 1_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 48,960,000 | 48,960,000 | 734,400 | 730 ngày |
| 4969 | Calci folinat_Nhóm 4_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 570,629,000 | 570,629,000 | 8,559,430 | 730 ngày |
| 4970 | Calci folinat_Nhóm 4_15mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 370,000,000 | 370,000,000 | 5,550,000 | 730 ngày |
| 4971 | Naloxon hydroclorid_Nhóm 4_0,4mg/ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 23,520,000 | 23,520,000 | 352,800 | 730 ngày |
| 4972 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 4_1,4%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 474,760,000 | 474,760,000 | 7,121,400 | 730 ngày |
| 4973 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 4_1,4%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 19,835,970 | 19,835,970 | 297,530 | 730 ngày |
| 4974 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 4_ 840mg/10ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 109,754,400 | 109,754,400 | 1,646,310 | 730 ngày |
| 4975 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 1_10,5g/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 18,900,000 | 18,900,000 | 283,500 | 730 ngày |
| 4976 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)_Nhóm 1_1mg/1ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 242,200,000 | 242,200,000 | 3,633,000 | 730 ngày |
| 4977 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)_Nhóm 1_1mg/ml - 4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 1,150,000,000 | 1,150,000,000 | 17,250,000 | 730 ngày |
| 4978 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền_Ống | 2,335,216,000 | 2,335,216,000 | 35,028,240 | 730 ngày |
| 4979 | Phenylephrin_Nhóm 1_50mcg/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm | 350,100,000 | 350,100,000 | 5,251,500 | 730 ngày |
| 4980 | Phenylephrin_Nhóm 1_50mcg/ml - 10ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 608,800,500 | 608,800,500 | 9,132,000 | 730 ngày |
| 4981 | Polystyren_Nhóm 4_5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 220,500,000 | 220,500,000 | 3,307,500 | 730 ngày |
| 4982 | Polystyren_Nhóm 1_15g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 315,000,000 | 315,000,000 | 4,725,000 | 730 ngày |
| 4983 | Polystyren_Nhóm 1_400 g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,800,000 | 730 ngày |
| 4984 | Protamin sulfat_Nhóm 5_10mg/ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 173,400,000 | 173,400,000 | 2,601,000 | 730 ngày |
| 4985 | Meglumin natri succinat_Nhóm 5_6g/400ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 152,200,000 | 152,200,000 | 2,283,000 | 730 ngày |
| 4986 | Sorbitol_Nhóm 4_3%/5 lit_Dung dịch rửa_Thuốc dùng ngoài_Can | 602,765,000 | 602,765,000 | 9,041,470 | 730 ngày |
| 4987 | Carbamazepin_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 11,250,000 | 11,250,000 | 168,750 | 730 ngày |
| 4988 | Gabapentin_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên nang_Viên | 93,000,000 | 93,000,000 | 1,395,000 | 730 ngày |
| 4989 | Gabapentin_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên nang_Viên | 103,500,000 | 103,500,000 | 1,552,500 | 730 ngày |
| 4990 | Gabapentin_Nhóm 4_600mg_Uống_Viên_Viên | 72,219,000 | 72,219,000 | 1,083,280 | 730 ngày |
| 4991 | Levetiracetam_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên | 10,820,000 | 10,820,000 | 162,300 | 730 ngày |
| 4992 | Levetiracetam_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên | 162,400,000 | 162,400,000 | 2,436,000 | 730 ngày |
| 4993 | Oxcarbazepin_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_Viên | 7,700,000 | 7,700,000 | 115,500 | 730 ngày |
| 4994 | Oxcarbazepin_Nhóm 1_60mg/ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 109,998,000 | 109,998,000 | 1,649,970 | 730 ngày |
| 4995 | Oxcarbazepin_Nhóm 2_600mg_Uống_Viên_Viên | 225,000,000 | 225,000,000 | 3,375,000 | 730 ngày |
| 4996 | Phenobarbital_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 529,170,000 | 529,170,000 | 7,937,550 | 730 ngày |
| 4997 | Phenobarbital_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 55,389,320 | 55,389,320 | 830,830 | 730 ngày |
| 4998 | Phenobarbital_Nhóm 5_200mg/1ml - 1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 236,376,000 | 236,376,000 | 3,545,640 | 730 ngày |
| 4999 | Phenytoin _Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 735,000 | 735,000 | 11,020 | 730 ngày |
| 5000 | Pregabalin_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên nang_Viên | 2,706,000,000 | 2,706,000,000 | 40,590,000 | 730 ngày |
| 5001 | Pregabalin_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên nang_Viên | 8,374,900,000 | 8,374,900,000 | 125,623,500 | 730 ngày |
| 5002 | Pregabalin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên nang_Viên | 31,800,000 | 31,800,000 | 477,000 | 730 ngày |
| 5003 | Pregabalin_Nhóm 1_75mg_Uống_Viên nang_Viên | 64,800,000 | 64,800,000 | 972,000 | 730 ngày |
| 5004 | Pregabalin_Nhóm 2_75mg_Uống_Viên nang_Viên | 347,500,000 | 347,500,000 | 5,212,500 | 730 ngày |
| 5005 | Pregabalin_Nhóm 2_100 mg_Uống_Viên_Viên | 1,878,500,000 | 1,878,500,000 | 28,177,500 | 730 ngày |
| 5006 | Topiramat_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,575,000 | 730 ngày |
| 5007 | Topiramat_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên | 186,000,000 | 186,000,000 | 2,790,000 | 730 ngày |
| 5008 | Valproat natri_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 486,379,800 | 486,379,800 | 7,295,690 | 730 ngày |
| 5009 | Valproat natri_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 543,312,000 | 543,312,000 | 8,149,680 | 730 ngày |
| 5010 | Valproat natri_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 266,700,000 | 266,700,000 | 4,000,500 | 730 ngày |
| 5011 | Valproat natri_Nhóm 1_400mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 49,815,000 | 49,815,000 | 747,220 | 730 ngày |
| 5012 | Valproat natri_Nhóm 1_200 mg/ml - 40 ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 262,262,000 | 262,262,000 | 3,933,930 | 730 ngày |
| 5013 | Valproat natri_Nhóm 5_200mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 50,000,000 | 50,000,000 | 750,000 | 730 ngày |
| 5014 | Valproat natri_Nhóm 5_300mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 13,500,000 | 13,500,000 | 202,500 | 730 ngày |
| 5015 | Valproat natri + valproic acid_Nhóm 1_333mg + 145mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 627,480,000 | 627,480,000 | 9,412,200 | 730 ngày |
| 5016 | Albendazol_Nhóm 4_200mg _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 38,320,000 | 38,320,000 | 574,800 | 730 ngày |
| 5017 | Albendazol_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên_Viên | 29,040,000 | 29,040,000 | 435,600 | 730 ngày |
| 5018 | Ivermectin_Nhóm 4_6mg_Uống_Viên_Viên | 56,780,000 | 56,780,000 | 851,700 | 730 ngày |
| 5019 | Mebendazol_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên | 3,528,000 | 3,528,000 | 52,920 | 730 ngày |
| 5020 | Mebendazol_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên | 2,500,000 | 2,500,000 | 37,500 | 730 ngày |
| 5021 | Pyrantel_Nhóm 1_750mg/15ml - 15ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 15,000,000 | 15,000,000 | 225,000 | 730 ngày |
| 5022 | Amoxicilin_Nhóm 2_250mg/1g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 2,416,576,500 | 2,416,576,500 | 36,248,640 | 730 ngày |
| 5023 | Amoxicilin_Nhóm 4_250mg/5ml - 18g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 56,000,000 | 56,000,000 | 840,000 | 730 ngày |
| 5024 | Amoxicilin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 6,080,388,960 | 6,080,388,960 | 91,205,830 | 730 ngày |
| 5025 | Amoxicilin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 7,165,128,850 | 7,165,128,850 | 107,476,930 | 730 ngày |
| 5026 | Amoxicilin_Nhóm 4_500mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 76,650,000 | 76,650,000 | 1,149,750 | 730 ngày |
| 5027 | Amoxicilin_Nhóm 3_500mg _Uống_Viên nang_Viên | 4,298,131,026 | 4,298,131,026 | 64,471,960 | 730 ngày |
| 5028 | Amoxicilin_Nhóm 3_500mg _Uống_Viên_Viên | 1,734,453,000 | 1,734,453,000 | 26,016,790 | 730 ngày |
| 5029 | Amoxicilin_Nhóm 4_1000 mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 5,208,000,000 | 5,208,000,000 | 78,120,000 | 730 ngày |
| 5030 | Amoxicilin + Acid clavulanic_Nhóm 2_(500mg + 62,5mg)/1,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 524,475,000 | 524,475,000 | 7,867,120 | 730 ngày |
| 5031 | Amoxicilin + Acid clavulanic_Nhóm 4_0,5g + 0,1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 601,600,000 | 601,600,000 | 9,024,000 | 730 ngày |
| 5032 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 1_1g + 0,2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,784,799,000 | 2,784,799,000 | 41,771,980 | 730 ngày |
| 5033 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_1g + 0,2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 4,599,378,000 | 4,599,378,000 | 68,990,670 | 730 ngày |
| 5034 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_875mg + 125mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 360,000,000 | 360,000,000 | 5,400,000 | 730 ngày |
| 5035 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_600mg+ 42,9mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 804,000,000 | 804,000,000 | 12,060,000 | 730 ngày |
| 5036 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 3_500mg + 62,5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 1,080,625,000 | 1,080,625,000 | 16,209,370 | 730 ngày |
| 5037 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_500mg + 62,5mg_Uống_Viên_Viên | 1,413,000,000 | 1,413,000,000 | 21,195,000 | 730 ngày |
| 5038 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_500mg + 62,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 4,762,800,000 | 4,762,800,000 | 71,442,000 | 730 ngày |
| 5039 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_(200mg + 28,5mg)/5ml - 70ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 1,258,875,000 | 1,258,875,000 | 18,883,120 | 730 ngày |
| 5040 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_200mg + 28,5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 924,600,000 | 924,600,000 | 13,869,000 | 730 ngày |
| 5041 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_200mg + 28,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 296,000,000 | 296,000,000 | 4,440,000 | 730 ngày |
| 5042 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 1_250mg + 31,25mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 426,800,000 | 426,800,000 | 6,402,000 | 730 ngày |
| 5043 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 3_250mg + 31,25mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 226,380,000 | 226,380,000 | 3,395,700 | 730 ngày |
| 5044 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_250mg + 31,25mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 67,000,000 | 67,000,000 | 1,005,000 | 730 ngày |
| 5045 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_250mg + 125mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 277,380,000 | 277,380,000 | 4,160,700 | 730 ngày |
| 5046 | Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 1_(80mg + 11,4mg) - 35ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai | 1,008,000,000 | 1,008,000,000 | 15,120,000 | 730 ngày |
| 5047 | Ampicilin (muối natri)_Nhóm 2_1g_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống/Túi | 315,168,000 | 315,168,000 | 4,727,520 | 730 ngày |
| 5048 | Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 4_0,5g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 598,990,000 | 598,990,000 | 8,984,850 | 730 ngày |
| 5049 | Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 2_500mg + 250mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 280,000,000 | 280,000,000 | 4,200,000 | 730 ngày |
| 5050 | Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 4_1g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,083,500,000 | 1,083,500,000 | 16,252,500 | 730 ngày |
| 5051 | Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 2_1g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 4,050,000,000 | 4,050,000,000 | 60,750,000 | 730 ngày |
| 5052 | Ampicilin + sulbactam_Nhóm 4_2g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 11,478,510,000 | 11,478,510,000 | 172,177,650 | 730 ngày |
| 5053 | Cefaclor_Nhóm 3_125mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 679,060,000 | 679,060,000 | 10,185,900 | 730 ngày |
| 5054 | Cefaclor_Nhóm 1_125mg/5ml - 30ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 126,500,000 | 126,500,000 | 1,897,500 | 730 ngày |
| 5055 | Cefaclor_Nhóm 3_250mg_Uống_Viên nang_Viên | 105,600,000 | 105,600,000 | 1,584,000 | 730 ngày |
| 5056 | Cefaclor_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 388,000,000 | 388,000,000 | 5,820,000 | 730 ngày |
| 5057 | Cefaclor_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 942,030,000 | 942,030,000 | 14,130,450 | 730 ngày |
| 5058 | Cefadroxil_Nhóm 3_250mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 256,080,000 | 256,080,000 | 3,841,200 | 730 ngày |
| 5059 | Cefadroxil_Nhóm 3_250mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 882,000,000 | 882,000,000 | 13,230,000 | 730 ngày |
| 5060 | Cefadroxil_Nhóm 4_500 mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 2,865,716,280 | 2,865,716,280 | 42,985,740 | 730 ngày |
| 5061 | Cefalexin_Nhóm 4_125mg/5ml - 12g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 500,000,000 | 500,000,000 | 7,500,000 | 730 ngày |
| 5062 | Cefalexin_Nhóm 3_250mg/5ml-18g (pha đủ 60ml)_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 274,500,000 | 274,500,000 | 4,117,500 | 730 ngày |
| 5063 | Cefalexin_Nhóm 3_250mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 60,200,000 | 60,200,000 | 903,000 | 730 ngày |
| 5064 | Cefalexin_Nhóm 3_250mg_Uống_Viên nang_Viên | 25,200,000 | 25,200,000 | 378,000 | 730 ngày |
| 5065 | Cefalexin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 2,098,250,000 | 2,098,250,000 | 31,473,750 | 730 ngày |
| 5066 | Cefalexin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 4,300,838,550 | 4,300,838,550 | 64,512,570 | 730 ngày |
| 5067 | Cefalexin_Nhóm 2_750mg_Uống_Viên nang_Viên | 2,628,227,815 | 2,628,227,815 | 39,423,410 | 730 ngày |
| 5068 | Cefalothin_Nhóm 2_1000mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 6,319,131,000 | 6,319,131,000 | 94,786,960 | 730 ngày |
| 5069 | Cefalothin_Nhóm 2_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 374,850,000 | 374,850,000 | 5,622,750 | 730 ngày |
| 5070 | Cefalothin_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 860,000,000 | 860,000,000 | 12,900,000 | 730 ngày |
| 5071 | Cefamandol_Nhóm 2_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,279,200,000 | 1,279,200,000 | 19,188,000 | 730 ngày |
| 5072 | Cefamandol_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 9,386,000,000 | 9,386,000,000 | 140,790,000 | 730 ngày |
| 5073 | Cefamandol_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 5,223,400,000 | 5,223,400,000 | 78,351,000 | 730 ngày |
| 5074 | Cefamandol_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 7,515,125,000 | 7,515,125,000 | 112,726,870 | 730 ngày |
| 5075 | Cefamandol_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 8,355,060,000 | 8,355,060,000 | 125,325,900 | 730 ngày |
| 5076 | Cefazolin_Nhóm 2_1g_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 4,168,692,000 | 4,168,692,000 | 62,530,380 | 730 ngày |
| 5077 | Cefazolin_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 2,133,496,200 | 2,133,496,200 | 32,002,440 | 730 ngày |
| 5078 | Cefazolin_Nhóm 4_2g_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 130,000,000 | 130,000,000 | 1,950,000 | 730 ngày |
| 5079 | Cefdinir_Nhóm 4_100mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 275,000,000 | 275,000,000 | 4,125,000 | 730 ngày |
| 5080 | Cefdinir_Nhóm 4_125mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 93,600,000 | 93,600,000 | 1,404,000 | 730 ngày |
| 5081 | Cefdinir_Nhóm 4_ 250mg/6ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai | 124,991,000 | 124,991,000 | 1,874,860 | 730 ngày |
| 5082 | Cefdinir_Nhóm 4_150mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 345,000,000 | 345,000,000 | 5,175,000 | 730 ngày |
| 5083 | Cefdinir_Nhóm 3_300mg_Uống_Viên nang_Viên | 633,000,000 | 633,000,000 | 9,495,000 | 730 ngày |
| 5084 | Cefepim_Nhóm 4_0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,238,200,000 | 1,238,200,000 | 18,573,000 | 730 ngày |
| 5085 | Cefixim_Nhóm 3_100mg/5ml - 40ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 1,987,300,000 | 1,987,300,000 | 29,809,500 | 730 ngày |
| 5086 | Cefixim_Nhóm 4_100mg/5ml - 40ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 340,200,000 | 340,200,000 | 5,103,000 | 730 ngày |
| 5087 | Cefixim_Nhóm 2_50mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 1,105,000,000 | 1,105,000,000 | 16,575,000 | 730 ngày |
| 5088 | Cefixim_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên nang_Viên | 78,750,000 | 78,750,000 | 1,181,250 | 730 ngày |
| 5089 | Cefixim_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên | 1,536,532,500 | 1,536,532,500 | 23,047,980 | 730 ngày |
| 5090 | Cefixim_Nhóm 3_200mg _Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 1,209,000,000 | 1,209,000,000 | 18,135,000 | 730 ngày |
| 5091 | Cefixim_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên_Viên | 649,800,000 | 649,800,000 | 9,747,000 | 730 ngày |
| 5092 | Cefmetazol_Nhóm 4_0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 6,838,315,000 | 6,838,315,000 | 102,574,720 | 730 ngày |
| 5093 | Cefmetazol_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,440,396,000 | 2,440,396,000 | 36,605,940 | 730 ngày |
| 5094 | Cefoperazon_Nhóm 2_0,5 g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 7,021,608,000 | 7,021,608,000 | 105,324,120 | 730 ngày |
| 5095 | Cefoperazon_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 6,418,818,000 | 6,418,818,000 | 96,282,270 | 730 ngày |
| 5096 | Cefoperazon_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 9,267,060,000 | 9,267,060,000 | 139,005,900 | 730 ngày |
| 5097 | Cefoperazon_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,192,184,730 | 1,192,184,730 | 17,882,770 | 730 ngày |
| 5098 | Cefoperazon_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 13,872,000,000 | 13,872,000,000 | 208,080,000 | 730 ngày |
| 5099 | Cefoperazon_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 28,779,528,000 | 28,779,528,000 | 431,692,920 | 730 ngày |
| 5100 | Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 2_0,25g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,050,000,000 | 1,050,000,000 | 15,750,000 | 730 ngày |
| 5101 | Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 2_0,5g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 3,100,000,000 | 3,100,000,000 | 46,500,000 | 730 ngày |
| 5102 | Cefoperazon + Sulbactam_Nhóm 2_1g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 7,721,600,000 | 7,721,600,000 | 115,824,000 | 730 ngày |
| 5103 | Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 1_1g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 922,000,000 | 922,000,000 | 13,830,000 | 730 ngày |
| 5104 | Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 2_1g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 375,000,000 | 375,000,000 | 5,625,000 | 730 ngày |
| 5105 | Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 4_1g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 10,000,000,000 | 10,000,000,000 | 150,000,000 | 730 ngày |
| 5106 | Cefotaxim_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,235,000,000 | 1,235,000,000 | 18,525,000 | 730 ngày |
| 5107 | Cefotiam_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 9,000,000,000 | 9,000,000,000 | 135,000,000 | 730 ngày |
| 5108 | Cefotiam_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 248,000,000 | 248,000,000 | 3,720,000 | 730 ngày |
| 5109 | Cefotiam_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 9,180,000,000 | 9,180,000,000 | 137,700,000 | 730 ngày |
| 5110 | Cefotiam_Nhóm 2_2g_Tiêm _Thuốc tiêm_Lọ | 4,800,000,000 | 4,800,000,000 | 72,000,000 | 730 ngày |
| 5111 | Cefoxitin_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,605,000,000 | 1,605,000,000 | 24,075,000 | 730 ngày |
| 5112 | Cefoxitin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 3,470,610,000 | 3,470,610,000 | 52,059,150 | 730 ngày |
| 5113 | Cefpirom_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,520,000,000 | 2,520,000,000 | 37,800,000 | 730 ngày |
| 5114 | Cefpodoxim_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 6,900,947,600 | 6,900,947,600 | 103,514,210 | 730 ngày |
| 5115 | Cefpodoxim_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên | 1,580,250,000 | 1,580,250,000 | 23,703,750 | 730 ngày |
| 5116 | Cefpodoxim_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,264,200,000 | 1,264,200,000 | 18,963,000 | 730 ngày |
| 5117 | Cefpodoxim_Nhóm 4_50mg/5ml-120ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 182,000,000 | 182,000,000 | 2,730,000 | 730 ngày |
| 5118 | Cefpodoxim_Nhóm 4_50mg/5ml-70ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 648,000,000 | 648,000,000 | 9,720,000 | 730 ngày |
| 5119 | Cefpodoxim_Nhóm 4_50mg/10ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai | 212,000,000 | 212,000,000 | 3,180,000 | 730 ngày |
| 5120 | Cefpodoxim_Nhóm 4_100mg/5ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai | 110,000,000 | 110,000,000 | 1,650,000 | 730 ngày |
| 5121 | Cefpodoxim_Nhóm 4_100mg/5ml - 60ml,27g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 884,000,000 | 884,000,000 | 13,260,000 | 730 ngày |
| 5122 | Cefradin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 4,342,092,000 | 4,342,092,000 | 65,131,380 | 730 ngày |
| 5123 | Cefradin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 414,000,000 | 414,000,000 | 6,210,000 | 730 ngày |
| 5124 | Cefradin_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,326,464,900 | 2,326,464,900 | 34,896,970 | 730 ngày |
| 5125 | Ceftazidim_Nhóm 4_3g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 7,550,400,000 | 7,550,400,000 | 113,256,000 | 730 ngày |
| 5126 | Ceftibuten_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên nang_Viên | 504,000,000 | 504,000,000 | 7,560,000 | 730 ngày |
| 5127 | Ceftizoxim_Nhóm 2_ 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 13,366,500,000 | 13,366,500,000 | 200,497,500 | 730 ngày |
| 5128 | Ceftizoxim_Nhóm 4_ 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 7,001,400,000 | 7,001,400,000 | 105,021,000 | 730 ngày |
| 5129 | Ceftizoxim_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 17,141,670,000 | 17,141,670,000 | 257,125,050 | 730 ngày |
| 5130 | Ceftriaxon_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 10,746,210,000 | 10,746,210,000 | 161,193,150 | 730 ngày |
| 5131 | Ceftriaxon_Nhóm 1_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 247,200,000 | 247,200,000 | 3,708,000 | 730 ngày |
| 5132 | Cefuroxim_Nhóm 3_125mg/5ml - (60ml, 40g)_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 1,410,561,432 | 1,410,561,432 | 21,158,420 | 730 ngày |
| 5133 | Cefuroxim_Nhóm 1_125mg/5ml - 50ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai | 24,323,400 | 24,323,400 | 364,850 | 730 ngày |
| 5134 | Cefuroxim_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,365,000,000 | 1,365,000,000 | 20,475,000 | 730 ngày |
| 5135 | Cefuroxim_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 5,713,920,000 | 5,713,920,000 | 85,708,800 | 730 ngày |
| 5136 | Cloxacilin_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,519,050,000 | 1,519,050,000 | 22,785,750 | 730 ngày |
| 5137 | Cloxacilin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 118,900,000 | 118,900,000 | 1,783,500 | 730 ngày |
| 5138 | Doripenem_Nhóm 5_500mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 632,500,000 | 632,500,000 | 9,487,500 | 730 ngày |
| 5139 | Ertapenem_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 260,000,000 | 260,000,000 | 3,900,000 | 730 ngày |
| 5140 | Imipenem + Cilastatin_Nhóm 4_250mg + 250mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 905,200,000 | 905,200,000 | 13,578,000 | 730 ngày |
| 5141 | Imipenem + Cilastatin_Nhóm 4_750 mg + 750mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 5,978,000,000 | 5,978,000,000 | 89,670,000 | 730 ngày |
| 5142 | Meropenem_Nhóm 4_0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 11,372,400,000 | 11,372,400,000 | 170,586,000 | 730 ngày |
| 5143 | Oxacilin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 45,000,000 | 45,000,000 | 675,000 | 730 ngày |
| 5144 | Oxacilin_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 142,600,000 | 142,600,000 | 2,139,000 | 730 ngày |
| 5145 | Oxacilin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 560,000,000 | 560,000,000 | 8,400,000 | 730 ngày |
| 5146 | Oxacilin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 116,000,000 | 116,000,000 | 1,740,000 | 730 ngày |
| 5147 | Piperacilin_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 325,000,000 | 325,000,000 | 4,875,000 | 730 ngày |
| 5148 | Piperacilin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,435,210,000 | 1,435,210,000 | 21,528,150 | 730 ngày |
| 5149 | Piperacilin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,283,000,000 | 1,283,000,000 | 19,245,000 | 730 ngày |
| 5150 | Piperacilin + tazobactam_Nhóm 2_2g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,450,000,000 | 2,450,000,000 | 36,750,000 | 730 ngày |
| 5151 | Piperacilin + Tazobactam_Nhóm 4_2g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 206,700,000 | 206,700,000 | 3,100,500 | 730 ngày |
| 5152 | Ticarcillin + Acid clavulanic_Nhóm 2_1,5g + 0,1g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 104,500,000 | 104,500,000 | 1,567,500 | 730 ngày |
| 5153 | Ticarcillin + acid clavulanic_Nhóm 4_3g + 0,1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,970,000,000 | 2,970,000,000 | 44,550,000 | 730 ngày |
| 5154 | Ticarcillin + acid clavulanic_Nhóm 2_3g + 0,2g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 162,000,000 | 162,000,000 | 2,430,000 | 730 ngày |
| 5155 | Amikacin_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống | 2,349,671,000 | 2,349,671,000 | 35,245,060 | 730 ngày |
| 5156 | Amikacin_Nhóm 4_250mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 248,346,000 | 248,346,000 | 3,725,190 | 730 ngày |
| 5157 | Amikacin_Nhóm 4_1g/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,172,600,000 | 1,172,600,000 | 17,589,000 | 730 ngày |
| 5158 | Amikacin_Nhóm 1_250mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,188,750,000 | 1,188,750,000 | 17,831,250 | 730 ngày |
| 5159 | Amikacin_Nhóm 2_500mg/2ml -2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 398,112,000 | 398,112,000 | 5,971,680 | 730 ngày |
| 5160 | Amikacin_Nhóm 2_500mg/100ml - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống | 1,040,300,000 | 1,040,300,000 | 15,604,500 | 730 ngày |
| 5161 | Gentamicin_Nhóm 5_40mg/ml x 2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống | 50,967,000 | 50,967,000 | 764,500 | 730 ngày |
| 5162 | Gentamicin_Nhóm 4_40mg/1ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 26,573,400 | 26,573,400 | 398,600 | 730 ngày |
| 5163 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 1_3.500IU/ml + 6.000IU/ml + 1mg/ml, 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 1,328,111,400 | 1,328,111,400 | 19,921,670 | 730 ngày |
| 5164 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 2_12,25mg + 21.000IU + 3,5mg, 3,5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp | 620,919,000 | 620,919,000 | 9,313,780 | 730 ngày |
| 5165 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 2_35mg + 60.000IU + 10mg, 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 998,953,200 | 998,953,200 | 14,984,290 | 730 ngày |
| 5166 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 1_(1mg + 3500IU + 6000IU)/g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp | 560,520,000 | 560,520,000 | 8,407,800 | 730 ngày |
| 5167 | Netilmicin sulfat_Nhóm 4_150mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 1,894,000,000 | 1,894,000,000 | 28,410,000 | 730 ngày |
| 5168 | Netilmicin sulfat_Nhóm 4_300mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 4,350,000,000 | 4,350,000,000 | 65,250,000 | 730 ngày |
| 5169 | Tobramycin_Nhóm 4_80mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 1,155,000,000 | 1,155,000,000 | 17,325,000 | 730 ngày |
| 5170 | Tobramycin_Nhóm 2_80mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 1,307,475,000 | 1,307,475,000 | 19,612,120 | 730 ngày |
| 5171 | Tobramycin_Nhóm 4_80mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 266,680,000 | 266,680,000 | 4,000,200 | 730 ngày |
| 5172 | Tobramycin_Nhóm 4_40mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống | 58,904,000 | 58,904,000 | 883,560 | 730 ngày |
| 5173 | Tobramycin_Nhóm 1_40mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Ống | 1,386,000,000 | 1,386,000,000 | 20,790,000 | 730 ngày |
| 5174 | Tobramycin_Nhóm 2_3mg/g x 3,5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp | 34,251,000 | 34,251,000 | 513,760 | 730 ngày |
| 5175 | Tobramycin_Nhóm 2_3mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 352,700,400 | 352,700,400 | 5,290,500 | 730 ngày |
| 5176 | Tobramycin_Nhóm 1_3mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 505,400,000 | 505,400,000 | 7,581,000 | 730 ngày |
| 5177 | Tobramycin_Nhóm 4_15mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 29,702,400 | 29,702,400 | 445,530 | 730 ngày |
| 5178 | Tobramycin + dexamethason_Nhóm 1_(3mg + 1mg)/1ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 96,621,800 | 96,621,800 | 1,449,320 | 730 ngày |
| 5179 | Tobramycin + dexamethason_Nhóm 4_15mg + 5mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 99,968,715 | 99,968,715 | 1,499,530 | 730 ngày |
| 5180 | Tobramycin + dexamethason_Nhóm 4_(3mg + 1mg)/1ml - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 372,000,000 | 372,000,000 | 5,580,000 | 730 ngày |
| 5181 | Metronidazol_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên | 1,068,005,000 | 1,068,005,000 | 16,020,070 | 730 ngày |
| 5182 | Metronidazol_Nhóm 2_200mg/5ml - 60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 899,000,000 | 899,000,000 | 13,485,000 | 730 ngày |
| 5183 | Metronidazol_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 2,771,446,878 | 2,771,446,878 | 41,571,700 | 730 ngày |
| 5184 | Metronidazol_Nhóm 4_750mg/150ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 7,471,200,000 | 7,471,200,000 | 112,068,000 | 730 ngày |
| 5185 | Tinidazol_Nhóm 5_400mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 10,371,658,500 | 10,371,658,500 | 155,574,870 | 730 ngày |
| 5186 | Tinidazol_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 42,259,450 | 42,259,450 | 633,890 | 730 ngày |
| 5187 | Clindamycin_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên nang_Viên | 11,273,000 | 11,273,000 | 169,090 | 730 ngày |
| 5188 | Clindamycin_Nhóm 2_150mg/ml x 2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống | 1,211,250,000 | 1,211,250,000 | 18,168,750 | 730 ngày |
| 5189 | Clindamycin_Nhóm 2_150mg/ml x 4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống | 2,025,000,000 | 2,025,000,000 | 30,375,000 | 730 ngày |
| 5190 | Azithromycin_Nhóm 1_200mg/5ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 2,661,170,400 | 2,661,170,400 | 39,917,550 | 730 ngày |
| 5191 | Azithromycin_Nhóm 3_200mg/5ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 57,960,000 | 57,960,000 | 869,400 | 730 ngày |
| 5192 | Azithromycin_Nhóm 2_500 mg_Uống_Viên_Viên | 96,000,000 | 96,000,000 | 1,440,000 | 730 ngày |
| 5193 | Azithromycin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 668,262,350 | 668,262,350 | 10,023,930 | 730 ngày |
| 5194 | Azithromycin_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 278,460,000 | 278,460,000 | 4,176,900 | 730 ngày |
| 5195 | Azithromycin_Nhóm 3_600 mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 377,440,000 | 377,440,000 | 5,661,600 | 730 ngày |
| 5196 | Clarithromycin_Nhóm 5_125mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ | 515,700,000 | 515,700,000 | 7,735,500 | 730 ngày |
| 5197 | Clarithromycin_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên_Viên | 437,470,000 | 437,470,000 | 6,562,050 | 730 ngày |
| 5198 | Clarithromycin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên | 75,680,000 | 75,680,000 | 1,135,200 | 730 ngày |
| 5199 | Roxithromycin_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 41,127,900 | 41,127,900 | 616,910 | 730 ngày |
| 5200 | Spiramycin_Nhóm 3_3MIU_Uống_Viên_Viên | 493,500,000 | 493,500,000 | 7,402,500 | 730 ngày |
| 5201 | Spiramycin + Metronidazol_Nhóm 4_750.000IU + 125mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 835,041,450 | 835,041,450 | 12,525,620 | 730 ngày |
| 5202 | Spiramycin + Metronidazol_Nhóm 1_750.000IU + 125mg_Uống_Viên_Viên | 1,471,615,200 | 1,471,615,200 | 22,074,220 | 730 ngày |
| 5203 | Ciprofloxacin_Nhóm 1_0,2% - 0,25ml_Nhỏ tai_Thuốc nhỏ tai_Ống | 61,920,000 | 61,920,000 | 928,800 | 730 ngày |
| 5204 | Ciprofloxacin_Nhóm 4_200mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 100,960,000 | 100,960,000 | 1,514,400 | 730 ngày |
| 5205 | Ciprofloxacin_Nhóm 4_200mg/20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 2,931,390,000 | 2,931,390,000 | 43,970,850 | 730 ngày |
| 5206 | Ciprofloxacin_Nhóm 4_400mg/200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 3,605,125,000 | 3,605,125,000 | 54,076,870 | 730 ngày |
| 5207 | Levofloxacin_Nhóm 1_15mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 2,250,380,600 | 2,250,380,600 | 33,755,700 | 730 ngày |
| 5208 | Levofloxacin_Nhóm 4_25mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 9,891,000 | 9,891,000 | 148,360 | 730 ngày |
| 5209 | Levofloxacin_Nhóm 4_5mg/ml- 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 48,100,000 | 48,100,000 | 721,500 | 730 ngày |
| 5210 | Levofloxacin_Nhóm 1_5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 1,520,400,000 | 1,520,400,000 | 22,806,000 | 730 ngày |
| 5211 | Levofloxacin_Nhóm 2_5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 434,940,000 | 434,940,000 | 6,524,100 | 730 ngày |
| 5212 | Levofloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 114,000,000 | 114,000,000 | 1,710,000 | 730 ngày |
| 5213 | Levofloxacin_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 414,800,000 | 414,800,000 | 6,222,000 | 730 ngày |
| 5214 | Levofloxacin_Nhóm 4_500mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 102,312,000 | 102,312,000 | 1,534,680 | 730 ngày |
| 5215 | Levofloxacin_Nhóm 1_750mg/150 ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 15,263,500,000 | 15,263,500,000 | 228,952,500 | 730 ngày |
| 5216 | Levofloxacin_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên_Viên | 1,391,000,000 | 1,391,000,000 | 20,865,000 | 730 ngày |
| 5217 | Levofloxacin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên | 7,350,000 | 7,350,000 | 110,250 | 730 ngày |
| 5218 | Levofloxacin_Nhóm 4_750mg_Uống_Viên_Viên | 235,853,600 | 235,853,600 | 3,537,800 | 730 ngày |
| 5219 | Moxifloxacin_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên_Viên | 1,932,000,000 | 1,932,000,000 | 28,980,000 | 730 ngày |
| 5220 | Moxifloxacin_Nhóm 1_400mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 3,000,000,000 | 3,000,000,000 | 45,000,000 | 730 ngày |
| 5221 | Moxifloxacin_Nhóm 2_400mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 3,816,365,000 | 3,816,365,000 | 57,245,470 | 730 ngày |
| 5222 | Moxifloxacin_Nhóm 4_400mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 24,600,000 | 24,600,000 | 369,000 | 730 ngày |
| 5223 | Moxifloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 38,500,000 | 38,500,000 | 577,500 | 730 ngày |
| 5224 | Moxifloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 2ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 351,900,000 | 351,900,000 | 5,278,500 | 730 ngày |
| 5225 | Moxifloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 208,000,000 | 208,000,000 | 3,120,000 | 730 ngày |
| 5226 | Moxifloxacin_Nhóm 1_5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 969,777,900 | 969,777,900 | 14,546,660 | 730 ngày |
| 5227 | Norfloxacin_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên_Viên | 296,100,000 | 296,100,000 | 4,441,500 | 730 ngày |
| 5228 | Ofloxacin_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên | 106,250,000 | 106,250,000 | 1,593,750 | 730 ngày |
| 5229 | Ofloxacin_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_viên | 597,873,150 | 597,873,150 | 8,968,090 | 730 ngày |
| 5230 | Ofloxacin_Nhóm 4_200mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 6,892,512,000 | 6,892,512,000 | 103,387,680 | 730 ngày |
| 5231 | Ofloxacin_Nhóm 4_200mg/40ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 2,790,000,000 | 2,790,000,000 | 41,850,000 | 730 ngày |
| 5232 | Ofloxacin_Nhóm 2_10,5mg/3,5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp | 645,000,000 | 645,000,000 | 9,675,000 | 730 ngày |
| 5233 | Ofloxacin_Nhóm 2_3mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 809,380,000 | 809,380,000 | 12,140,700 | 730 ngày |
| 5234 | Ofloxacin_Nhóm 4_15mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 9,690,240 | 9,690,240 | 145,350 | 730 ngày |
| 5235 | Ofloxacin_Nhóm 4_15mg/5ml - 6ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 102,600,000 | 102,600,000 | 1,539,000 | 730 ngày |
| 5236 | Ofloxacin_Nhóm 1_0,003_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp | 521,710,000 | 521,710,000 | 7,825,650 | 730 ngày |
| 5237 | Pefloxacin_Nhóm 4_400mg/5ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 575,000 | 575,000 | 8,620 | 730 ngày |
| 5238 | Sulfadiazin bạc_Nhóm 4_200mg/20g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 32,062,000 | 32,062,000 | 480,930 | 730 ngày |
| 5239 | Sulfadiazin bạc_Nhóm 5_1%-20g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 190,953,000 | 190,953,000 | 2,864,290 | 730 ngày |
| 5240 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_(200mg + 40mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 217,000,000 | 217,000,000 | 3,255,000 | 730 ngày |
| 5241 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_(400mg + 80mg) - 1,6g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 69,930,000 | 69,930,000 | 1,048,950 | 730 ngày |
| 5242 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_200mg + 40mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 6,300,000 | 6,300,000 | 94,500 | 730 ngày |
| 5243 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_400mg + 80mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 128,989,320 | 128,989,320 | 1,934,830 | 730 ngày |
| 5244 | Sulfasalazin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 54,505,000 | 54,505,000 | 817,570 | 730 ngày |
| 5245 | Doxycyclin_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên nang_Viên | 212,623,000 | 212,623,000 | 3,189,340 | 730 ngày |
| 5246 | Tigecyclin*_Nhóm 2_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 720,000,000 | 720,000,000 | 10,800,000 | 730 ngày |
| 5247 | Colistin*_Nhóm 4_1MIU_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 264,000,000 | 264,000,000 | 3,960,000 | 730 ngày |
| 5248 | Colistin*_Nhóm 4_2MIU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 608,300,000 | 608,300,000 | 9,124,500 | 730 ngày |
| 5249 | Colistin*_Nhóm 4_3MIU_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 220,500,000 | 220,500,000 | 3,307,500 | 730 ngày |
| 5250 | Colistin*_Nhóm 1_150mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 604,000,000 | 604,000,000 | 9,060,000 | 730 ngày |
| 5251 | Fosfomycin_Nhóm 4_30mg/1ml - 5ml_Nhỏ tai_Thuốc nhỏ tai_Lọ | 166,500,000 | 166,500,000 | 2,497,500 | 730 ngày |
| 5252 | Fosfomycin_Nhóm 2_500 mg_Uống_Viên nang_Viên | 37,600,000 | 37,600,000 | 564,000 | 730 ngày |
| 5253 | Fosfomycin_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 505,000,000 | 505,000,000 | 7,575,000 | 730 ngày |
| 5254 | Fosfomycin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 40,750,000 | 40,750,000 | 611,250 | 730 ngày |
| 5255 | Linezolid_Nhóm 4_2mg/ml - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 940,950,000 | 940,950,000 | 14,114,250 | 730 ngày |
| 5256 | Linezolid_Nhóm 4_2mg/ml - 300ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 39,000,000 | 39,000,000 | 585,000 | 730 ngày |
| 5257 | Linezolid_Nhóm 2_600mg_ Uống_Viên_Viên | 25,500,000 | 25,500,000 | 382,500 | 730 ngày |
| 5258 | Teicoplanin*_Nhóm 2_400mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 798,000,000 | 798,000,000 | 11,970,000 | 730 ngày |
| 5259 | Vancomycin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 647,401,800 | 647,401,800 | 9,711,020 | 730 ngày |
| 5260 | Vancomycin_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 141,860,000 | 141,860,000 | 2,127,900 | 730 ngày |
| 5261 | Vancomycin_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 1,023,000,000 | 1,023,000,000 | 15,345,000 | 730 ngày |
| 5262 | Vancomycin_Nhóm 2_1000mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 553,000,000 | 553,000,000 | 8,295,000 | 730 ngày |
| 5263 | Tenofovir (TDF)_Nhóm 2_ 300mg_Uống_Viên_Viên | 3,249,400,000 | 3,249,400,000 | 48,741,000 | 730 ngày |
| 5264 | Tenofovir (TDF)_Nhóm 3_ 300mg_Uống_Viên_Viên | 712,850,880 | 712,850,880 | 10,692,760 | 730 ngày |
| 5265 | Lamivudin + tenofovir_Nhóm 4_100mg + 300mg_Uống_Viên_Viên | 266,000,000 | 266,000,000 | 3,990,000 | 730 ngày |
| 5266 | Sofosbuvir + ledipasvir_Nhóm 2_400mg + 90mg_Uống_Viên_Viên | 78,000,000 | 78,000,000 | 1,170,000 | 730 ngày |
| 5267 | Sofosbuvir + velpatasvir_Nhóm 2_400mg + 100mg_Uống_Viên_Viên | 502,000,000 | 502,000,000 | 7,530,000 | 730 ngày |
| 5268 | Aciclovir_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên nang_Viên | 355,600,000 | 355,600,000 | 5,334,000 | 730 ngày |
| 5269 | Aciclovir_Nhóm 4_200mg _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 201,520,000 | 201,520,000 | 3,022,800 | 730 ngày |
| 5270 | Aciclovir_Nhóm 4_800mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,441,624,800 | 1,441,624,800 | 21,624,370 | 730 ngày |
| 5271 | Aciclovir_Nhóm 4_150mg/5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp | 132,000,000 | 132,000,000 | 1,980,000 | 730 ngày |
| 5272 | Aciclovir_Nhóm 1_50mg_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 607,932,000 | 607,932,000 | 9,118,980 | 730 ngày |
| 5273 | Aciclovir_Nhóm 2_250mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 793,600,000 | 793,600,000 | 11,904,000 | 730 ngày |
| 5274 | Entecavir_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên_Viên | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,260,000 | 730 ngày |
| 5275 | Entecavir_Nhóm 1_0,5mg_Uống_Viên_Viên | 1,207,500,000 | 1,207,500,000 | 18,112,500 | 730 ngày |
| 5276 | Entecavir_Nhóm 3_0,5mg_Uống_Viên_Viên | 32,100,000 | 32,100,000 | 481,500 | 730 ngày |
| 5277 | Entecavir_Nhóm 4_0,5mg_Uống_Viên_Viên | 176,700,000 | 176,700,000 | 2,650,500 | 730 ngày |
| 5278 | Gancyclovir_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 364,990,500 | 364,990,500 | 5,474,850 | 730 ngày |
| 5279 | Oseltamivir_Nhóm 1_75mg_Uống_Viên nang_Viên | 406,136,850 | 406,136,850 | 6,092,050 | 730 ngày |
| 5280 | Valganciclovir_Nhóm 4_450mg_Uống_Viên_Viên | 247,500,000 | 247,500,000 | 3,712,500 | 730 ngày |
| 5281 | Amphotericin B*_Nhóm 5_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 277,200,000 | 277,200,000 | 4,158,000 | 730 ngày |
| 5282 | Caspofungin*_Nhóm 2_50mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 448,000,000 | 448,000,000 | 6,720,000 | 730 ngày |
| 5283 | Ciclopiroxolamin_Nhóm 4_10mg/1g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 93,600,000 | 93,600,000 | 1,404,000 | 730 ngày |
| 5284 | Ciclopiroxolamin_Nhóm 4_1g/100ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 22,000,000 | 22,000,000 | 330,000 | 730 ngày |
| 5285 | Econazol_Nhóm 4_150mg_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên | 73,730,000 | 73,730,000 | 1,105,950 | 730 ngày |
| 5286 | Fluconazol_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên nang_Viên | 17,100,000 | 17,100,000 | 256,500 | 730 ngày |
| 5287 | Fluconazol_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên nang_Viên | 97,500,000 | 97,500,000 | 1,462,500 | 730 ngày |
| 5288 | Fluconazol_Nhóm 2_150mg_ Uống_Viên nang_Viên | 39,200,000 | 39,200,000 | 588,000 | 730 ngày |
| 5289 | Fluconazol_Nhóm 4_150mg_ Uống_Viên nang_Viên | 11,160,000 | 11,160,000 | 167,400 | 730 ngày |
| 5290 | Fluconazol_Nhóm 2_2mg/ml -100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 79,500,000 | 79,500,000 | 1,192,500 | 730 ngày |
| 5291 | Itraconazol_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên nang_Viên | 328,000,000 | 328,000,000 | 4,920,000 | 730 ngày |
| 5292 | Ketoconazol_Nhóm 5_20mg/g-5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 22,041,000 | 22,041,000 | 330,610 | 730 ngày |
| 5293 | Miconazol_Nhóm 1_200mg/10g_Dùng tại niêm mạc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_Tuýp | 38,387,500 | 38,387,500 | 575,810 | 730 ngày |
| 5294 | Miconazol_Nhóm 4_400mg_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên | 86,400,000 | 86,400,000 | 1,296,000 | 730 ngày |
| 5295 | Terbinafin (hydroclorid)_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên | 571,032,000 | 571,032,000 | 8,565,480 | 730 ngày |
| 5296 | Terbinafin (hydroclorid)_Nhóm 4_10mg/1ml - 20ml_Dùng ngoài_Thuốc xịt ngoài da_Lọ | 46,800,000 | 46,800,000 | 702,000 | 730 ngày |
| 5297 | Terbinafin (hydroclorid)_Nhóm 4_10mg/1g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 12,250,000 | 12,250,000 | 183,750 | 730 ngày |
| 5298 | Voriconazol*_Nhóm 5_200mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 198,660,000 | 198,660,000 | 2,979,900 | 730 ngày |
| 5299 | Betamethason + Clotrimazol_Nhóm 4_(0,1g + 1g)/100g-5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 600,000,000 | 600,000,000 | 9,000,000 | 730 ngày |
| 5300 | Nystatin + neomycin + polymyxin B_Nhóm 4_100.000UI + 35.000UI + 35.000UI_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên | 607,787,200 | 607,787,200 | 9,116,800 | 730 ngày |
| 5301 | Nystatin + neomycin + polymyxin B_Nhóm 1_100.000IU + 35.000IU + 35.000IU_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên | 513,000,000 | 513,000,000 | 7,695,000 | 730 ngày |
| 5302 | Nystatin + neomycin + polymyxin B_Nhóm 2_100.000IU + 35.000IU+ 35.000IU_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên | 697,405,400 | 697,405,400 | 10,461,080 | 730 ngày |
| 5303 | Hydroxy cloroquin_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên | 121,856,000 | 121,856,000 | 1,827,840 | 730 ngày |
| 5304 | Flunarizin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên | 116,375,000 | 116,375,000 | 1,745,620 | 730 ngày |
| 5305 | Flunarizin_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên | 274,800,000 | 274,800,000 | 4,122,000 | 730 ngày |
| 5306 | Flunarizin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 190,000,000 | 190,000,000 | 2,850,000 | 730 ngày |
| 5307 | Sumatriptan_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên | 22,500,000 | 22,500,000 | 337,500 | 730 ngày |
| 5308 | Sumatriptan_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 385,000,000 | 385,000,000 | 5,775,000 | 730 ngày |
| 5309 | Bleomycin_Nhóm 4_15IU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 128,998,800 | 128,998,800 | 1,934,980 | 730 ngày |
| 5310 | Bortezomib_Nhóm 2_3,5mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 394,000,000 | 394,000,000 | 5,910,000 | 730 ngày |
| 5311 | Bortezomib_Nhóm 1_1mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 146,340,000 | 146,340,000 | 2,195,100 | 730 ngày |
| 5312 | Capecitabin_Nhóm 2_150mg_Uống_Viên_Viên | 808,900,000 | 808,900,000 | 12,133,500 | 730 ngày |
| 5313 | Capecitabin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên | 7,600,000,000 | 7,600,000,000 | 114,000,000 | 730 ngày |
| 5314 | Carboplatin_Nhóm 1_450mg/45ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 1,560,000,000 | 1,560,000,000 | 23,400,000 | 730 ngày |
| 5315 | Carboplatin_Nhóm 4_150mg/15ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 1,991,976,000 | 1,991,976,000 | 29,879,640 | 730 ngày |
| 5316 | Carboplatin_Nhóm 4_50mg/5ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 651,000,000 | 651,000,000 | 9,765,000 | 730 ngày |
| 5317 | Cisplatin_Nhóm 4_10mg/20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 1,289,820,000 | 1,289,820,000 | 19,347,300 | 730 ngày |
| 5318 | Cisplatin_Nhóm 1_0,5mg/ml - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 410,000,000 | 410,000,000 | 6,150,000 | 730 ngày |
| 5319 | Cyclophosphamid_Nhóm 1_200mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 99,658,000 | 99,658,000 | 1,494,870 | 730 ngày |
| 5320 | Cyclophosphamid_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 186,564,000 | 186,564,000 | 2,798,460 | 730 ngày |
| 5321 | Cytarabin_Nhóm 2_1.000mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 79,500,000 | 79,500,000 | 1,192,500 | 730 ngày |
| 5322 | Docetaxel_Nhóm 1_140mg/7ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 265,000,000 | 265,000,000 | 3,975,000 | 730 ngày |
| 5323 | Docetaxel_Nhóm 4_20mg/1ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 2,318,400,000 | 2,318,400,000 | 34,776,000 | 730 ngày |
| 5324 | Docetaxel_Nhóm 4_80mg/4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 2,299,500,000 | 2,299,500,000 | 34,492,500 | 730 ngày |
| 5325 | Doxorubicin_Nhóm 2_2mg/ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm liposome/nano/phức hợp lipid_Lọ | 1,140,000,000 | 1,140,000,000 | 17,100,000 | 730 ngày |
| 5326 | Doxorubicin_Nhóm 4_10mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 63,000,000 | 63,000,000 | 945,000 | 730 ngày |
| 5327 | Doxorubicin_Nhóm 4_50mg/25ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 419,475,000 | 419,475,000 | 6,292,120 | 730 ngày |
| 5328 | Epirubicin hydroclorid_Nhóm 1_2mg/ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 246,000,000 | 246,000,000 | 3,690,000 | 730 ngày |
| 5329 | Epirubicin hydroclorid_Nhóm 4_50mg/25ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 999,000,000 | 999,000,000 | 14,985,000 | 730 ngày |
| 5330 | Etoposid_Nhóm 1_100mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,800,000 | 730 ngày |
| 5331 | Etoposid_Nhóm 4_100mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 165,000,000 | 165,000,000 | 2,475,000 | 730 ngày |
| 5332 | Fludarabin_Nhóm 1_50mg/2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 71,250,000 | 71,250,000 | 1,068,750 | 730 ngày |
| 5333 | Fluorouracil (5-FU)_Nhóm 4_500mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 279,888,000 | 279,888,000 | 4,198,320 | 730 ngày |
| 5334 | Fluorouracil (5-FU)_Nhóm 4_1g/20ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 766,700,000 | 766,700,000 | 11,500,500 | 730 ngày |
| 5335 | Fluorouracil (5-FU)_Nhóm 4_250mg/5ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 52,500,000 | 52,500,000 | 787,500 | 730 ngày |
| 5336 | Gemcitabin_Nhóm 1_1000mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 472,000,000 | 472,000,000 | 7,080,000 | 730 ngày |
| 5337 | Gemcitabin_Nhóm 4_1000mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 1,344,000,000 | 1,344,000,000 | 20,160,000 | 730 ngày |
| 5338 | Gemcitabin_Nhóm 4_200mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 1,008,000,000 | 1,008,000,000 | 15,120,000 | 730 ngày |
| 5339 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 850,000,000 | 850,000,000 | 12,750,000 | 730 ngày |
| 5340 | Ifosfamid_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 40,000,000 | 40,000,000 | 600,000 | 730 ngày |
| 5341 | Ifosfamid_Nhóm 4_1g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 118,500,000 | 118,500,000 | 1,777,500 | 730 ngày |
| 5342 | Irinotecan_Nhóm 4_100mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 1,649,970,000 | 1,649,970,000 | 24,749,550 | 730 ngày |
| 5343 | Irinotecan_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 412,492,500 | 412,492,500 | 6,187,380 | 730 ngày |
| 5344 | Mesna_Nhóm 1_400mg/4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 10,872,900 | 10,872,900 | 163,090 | 730 ngày |
| 5345 | Methotrexat_Nhóm 4_ 50mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 56,084,700 | 56,084,700 | 841,270 | 730 ngày |
| 5346 | Methotrexat_Nhóm 1_500mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 432,000,000 | 432,000,000 | 6,480,000 | 730 ngày |
| 5347 | Oxaliplatin_Nhóm 4_50 mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 513,030,000 | 513,030,000 | 7,695,450 | 730 ngày |
| 5348 | Oxaliplatin_Nhóm 4_150mg/30ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 4,704,000,000 | 4,704,000,000 | 70,560,000 | 730 ngày |
| 5349 | Paclitaxel_Nhóm 1_260mg/43,33ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 5,985,000,000 | 5,985,000,000 | 89,775,000 | 730 ngày |
| 5350 | Paclitaxel_Nhóm 4_150mg/25ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 269,150,000 | 269,150,000 | 4,037,250 | 730 ngày |
| 5351 | Paclitaxel_Nhóm 4_100mg/16,7ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 1,319,955,000 | 1,319,955,000 | 19,799,320 | 730 ngày |
| 5352 | Paclitaxel_Nhóm 4_250mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 598,500,000 | 598,500,000 | 8,977,500 | 730 ngày |
| 5353 | Paclitaxel_Nhóm 4_30mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ | 116,000,000 | 116,000,000 | 1,740,000 | 730 ngày |
| 5354 | Pemetrexed_Nhóm 1_100mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 390,000,000 | 390,000,000 | 5,850,000 | 730 ngày |
| 5355 | Pemetrexed_Nhóm 2_100mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 207,000,000 | 207,000,000 | 3,105,000 | 730 ngày |
| 5356 | Pemetrexed_Nhóm 1_500mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 837,375,000 | 837,375,000 | 12,560,620 | 730 ngày |
| 5357 | Pemetrexed_Nhóm 2_500mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 371,000,000 | 371,000,000 | 5,565,000 | 730 ngày |
| 5358 | Tegafur-uracil_Nhóm 2_100mg + 224mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,580,000,000 | 1,580,000,000 | 23,700,000 | 730 ngày |
| 5359 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali_Nhóm 5_20mg + 5,8mg + 19,6mg_Uống_Viên nang_Viên | 728,568,000 | 728,568,000 | 10,928,520 | 730 ngày |
| 5360 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali_Nhóm 5_25mg + 7,25mg + 24,5mg_Uống_Viên nang_Viên | 942,852,000 | 942,852,000 | 14,142,780 | 730 ngày |
| 5361 | Vincristin sulfat_Nhóm 2_ 1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 92,000,000 | 92,000,000 | 1,380,000 | 730 ngày |
| 5362 | Vinorelbin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,138,174,400 | 1,138,174,400 | 17,072,610 | 730 ngày |
| 5363 | Bevacizumab_Nhóm 5_100mg/4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 756,000,000 | 756,000,000 | 11,340,000 | 730 ngày |
| 5364 | Bevacizumab_Nhóm 5_400mg/16ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 724,500,000 | 724,500,000 | 10,867,500 | 730 ngày |
| 5365 | Cetuximab_Nhóm 1_5mg/ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 288,672,000 | 288,672,000 | 4,330,080 | 730 ngày |
| 5366 | Erlotinib_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 280,000,000 | 280,000,000 | 4,200,000 | 730 ngày |
| 5367 | Gefitinib_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên_Viên | 836,000,000 | 836,000,000 | 12,540,000 | 730 ngày |
| 5368 | Imatinib_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên nang_Viên | 222,000,000 | 222,000,000 | 3,330,000 | 730 ngày |
| 5369 | Rituximab_Nhóm 5_100mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 1,147,500,000 | 1,147,500,000 | 17,212,500 | 730 ngày |
| 5370 | Rituximab_Nhóm 1_500mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 1,380,062,500 | 1,380,062,500 | 20,700,930 | 730 ngày |
| 5371 | Sorafenib_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên | 345,000,000 | 345,000,000 | 5,175,000 | 730 ngày |
| 5372 | Trastuzumab_Nhóm 5_150mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 1,785,000,000 | 1,785,000,000 | 26,775,000 | 730 ngày |
| 5373 | Trastuzumab_Nhóm 2_440mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 1,360,000,000 | 1,360,000,000 | 20,400,000 | 730 ngày |
| 5374 | Abiraterone acetate_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên | 460,000,000 | 460,000,000 | 6,900,000 | 730 ngày |
| 5375 | Exemestan_Nhóm 1_25mg _Uống_Viên_Viên | 720,000,000 | 720,000,000 | 10,800,000 | 730 ngày |
| 5376 | Exemestan_Nhóm 2_25mg _Uống_Viên_Viên | 258,000,000 | 258,000,000 | 3,870,000 | 730 ngày |
| 5377 | Fulvestrant_Nhóm 2_250mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm | 186,617,500 | 186,617,500 | 2,799,260 | 730 ngày |
| 5378 | Goserelin acetat_Nhóm 1_3,6mg_Tiêm_Thuốc implant (đặt dưới da)_Bơm tiêm | 513,659,400 | 513,659,400 | 7,704,890 | 730 ngày |
| 5379 | Goserelin acetat_Nhóm 1_10,8mg_Tiêm_Thuốc implant (đặt dưới da)_Bơm tiêm | 320,250,000 | 320,250,000 | 4,803,750 | 730 ngày |
| 5380 | Tamoxifen_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 690,000,000 | 690,000,000 | 10,350,000 | 730 ngày |
| 5381 | Tamoxifen_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên | 284,150,000 | 284,150,000 | 4,262,250 | 730 ngày |
| 5382 | Triptorelin_Nhóm 1_11,25mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 385,000,000 | 385,000,000 | 5,775,000 | 730 ngày |
| 5383 | Triptorelin_Nhóm 1_3,75mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 255,700,000 | 255,700,000 | 3,835,500 | 730 ngày |
| 5384 | Azathioprin_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên_Viên | 119,000,000 | 119,000,000 | 1,785,000 | 730 ngày |
| 5385 | Ciclosporin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên nang_Viên | 468,000,000 | 468,000,000 | 7,020,000 | 730 ngày |
| 5386 | Ciclosporin_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên nang_Viên | 208,000,000 | 208,000,000 | 3,120,000 | 730 ngày |
| 5387 | Glycyl funtumin (hydroclorid)_Nhóm 4_0,3mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,845,000,000 | 1,845,000,000 | 27,675,000 | 730 ngày |
| 5388 | Mycophenolat_Nhóm 1_180mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 114,790,000 | 114,790,000 | 1,721,850 | 730 ngày |
| 5389 | Mycophenolat_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên nang_Viên | 262,880,000 | 262,880,000 | 3,943,200 | 730 ngày |
| 5390 | Tacrolimus_Nhóm 2_0,5mg_Uống_Viên nang_Viên | 147,500,000 | 147,500,000 | 2,212,500 | 730 ngày |
| 5391 | Thalidomid_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên nang_Viên | 52,000,000 | 52,000,000 | 780,000 | 730 ngày |
| 5392 | Pamidronat_Nhóm 2_30mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 125,000,000 | 125,000,000 | 1,875,000 | 730 ngày |
| 5393 | Pamidronat_Nhóm 4_30mg/10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Ống | 380,000,000 | 380,000,000 | 5,700,000 | 730 ngày |
| 5394 | Alfuzosin_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên | 21,000,000 | 21,000,000 | 315,000 | 730 ngày |
| 5395 | Alfuzosin_Nhóm 4_ 5mg_Uống_Viên_Viên | 691,200,000 | 691,200,000 | 10,368,000 | 730 ngày |
| 5396 | Alfuzosin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 3,084,316,800 | 3,084,316,800 | 46,264,750 | 730 ngày |
| 5397 | Alfuzosin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 834,739,200 | 834,739,200 | 12,521,080 | 730 ngày |
| 5398 | Dutasteride_Nhóm 1_0,5mg_Uống_Viên nang_Viên | 603,995,000 | 603,995,000 | 9,059,920 | 730 ngày |
| 5399 | Dutasteride_Nhóm 2_0,5mg_Uống_Viên_Viên | 759,600,000 | 759,600,000 | 11,394,000 | 730 ngày |
| 5400 | Flavoxat_Nhóm 2_ 200mg_Uống_Viên_Viên | 637,000,000 | 637,000,000 | 9,555,000 | 730 ngày |
| 5401 | Flavoxat_Nhóm 4_ 200mg_Uống_Viên_Viên | 22,050,000 | 22,050,000 | 330,750 | 730 ngày |
| 5402 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)_Nhóm 1_160mg_Uống_Viên nang_Viên | 14,986,000 | 14,986,000 | 224,790 | 730 ngày |
| 5403 | Solifenacin succinate_Nhóm 2_ 5mg_Uống_Viên_Viên | 170,000,000 | 170,000,000 | 2,550,000 | 730 ngày |
| 5404 | Tamsulosin hydroclorid_Nhóm 3_0,4mg_Uống_Viên nang_Viên | 40,200,000 | 40,200,000 | 603,000 | 730 ngày |
| 5405 | Tamsulosin hydroclorid_Nhóm 1_0,4 mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 792,000,000 | 792,000,000 | 11,880,000 | 730 ngày |
| 5406 | Levodopa + carbidopa_Nhóm 2_100mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 165,300,000 | 165,300,000 | 2,479,500 | 730 ngày |
| 5407 | Levodopa + benserazid_Nhóm 1_200mg + 50mg_Uống_Viên_Viên | 6,300,000 | 6,300,000 | 94,500 | 730 ngày |
| 5408 | Levodopa + carbidopa_Nhóm 4_250mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 15,778,000 | 15,778,000 | 236,670 | 730 ngày |
| 5409 | Levodopa + carbidopa_Nhóm 5_250mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 330,000,000 | 330,000,000 | 4,950,000 | 730 ngày |
| 5410 | Pramipexol_Nhóm 2_0,18mg_Uống_Viên_Viên | 48,000,000 | 48,000,000 | 720,000 | 730 ngày |
| 5411 | Pramipexol_Nhóm 1_0,75mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 92,715,000 | 92,715,000 | 1,390,720 | 730 ngày |
| 5412 | Trihexyphenidyl hydroclorid_Nhóm 4_2mg_Uống_Viên_Viên | 15,660,000 | 15,660,000 | 234,900 | 730 ngày |
| 5413 | Acid folic (vitamin B9)_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên nang_Viên | 4,200,000 | 4,200,000 | 63,000 | 730 ngày |
| 5414 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose_Nhóm 4_50mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 157,363,200 | 157,363,200 | 2,360,440 | 730 ngày |
| 5415 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose_Nhóm 2_800mg/80ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 112,000,000 | 112,000,000 | 1,680,000 | 730 ngày |
| 5416 | Sắt protein succinylat_Nhóm 4_(800mg/15ml) - 30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 88,800,000 | 88,800,000 | 1,332,000 | 730 ngày |
| 5417 | Sắt sucrose (hay dextran)_Nhóm 1_100mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 920,000,000 | 920,000,000 | 13,800,000 | 730 ngày |
| 5418 | Sắt sucrose (hay dextran)_Nhóm 4_100mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 152,900,000 | 152,900,000 | 2,293,500 | 730 ngày |
| 5419 | Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_162mg + 750mcg_Uống_Viên nang_Viên | 424,413,500 | 424,413,500 | 6,366,200 | 730 ngày |
| 5420 | Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_182mg + 0,5mg_Uống_Viên nang_Viên | 129,150,000 | 129,150,000 | 1,937,250 | 730 ngày |
| 5421 | Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_200 mg+ 1mg_Uống_Viên_Viên | 126,400,000 | 126,400,000 | 1,896,000 | 730 ngày |
| 5422 | Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_305mg + 350mcg_Uống_Viên nang_Viên | 252,688,150 | 252,688,150 | 3,790,320 | 730 ngày |
| 5423 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic_Nhóm 4_ 166,67mg (50mg Sắt) + 0,35mg_Uống_Viên nang_Viên | 528,900,000 | 528,900,000 | 7,933,500 | 730 ngày |
| 5424 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic_Nhóm 4_357mg + 0,35mg_Uống_Viên nang_Viên | 174,400,000 | 174,400,000 | 2,616,000 | 730 ngày |
| 5425 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic_Nhóm 4_(100mg + 1mg)/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 70,000,000 | 70,000,000 | 1,050,000 | 730 ngày |
| 5426 | Sắt sulfat + acid folic_Nhóm 1_114mg + 0,8mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 796,775,000 | 796,775,000 | 11,951,620 | 730 ngày |
| 5427 | Sắt sulfat + acid folic_Nhóm 4_50mg + 0,35mg_Uống_Viên nang_Viên | 368,676,000 | 368,676,000 | 5,530,140 | 730 ngày |
| 5428 | Sắt sulfat + acid folic_Nhóm 4_200mg + 0,4mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,500,000 | 1,500,000 | 22,500 | 730 ngày |
| 5429 | Cilostazol_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên | 57,200,000 | 57,200,000 | 858,000 | 730 ngày |
| 5430 | Cilostazol_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên | 66,500,000 | 66,500,000 | 997,500 | 730 ngày |
| 5431 | Enoxaparin (natri)_Nhóm 1_2000IU/0,2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm | 600,000 | 600,000 | 9,000 | 730 ngày |
| 5432 | Enoxaparin (natri)_Nhóm 1_4.000IU/0,4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm | 1,630,300,000 | 1,630,300,000 | 24,454,500 | 730 ngày |
| 5433 | Enoxaparin (natri)_Nhóm 1_6000IU/0,6ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm | 294,500,000 | 294,500,000 | 4,417,500 | 730 ngày |
| 5434 | Ethamsylat_Nhóm 4_500mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 2,101,560,000 | 2,101,560,000 | 31,523,400 | 730 ngày |
| 5435 | Heparin (natri)_Nhóm 1_25.000IU/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 4,573,936,500 | 4,573,936,500 | 68,609,040 | 730 ngày |
| 5436 | Heparin (natri)_Nhóm 2_25.000IU/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,347,200,000 | 2,347,200,000 | 35,208,000 | 730 ngày |
| 5437 | Heparin (natri)_Nhóm 5_25.000 IU/5ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,532,436,500 | 1,532,436,500 | 22,986,540 | 730 ngày |
| 5438 | Phytomenadion_Nhóm 4_20mg/1ml - 2ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 4,410,000 | 4,410,000 | 66,150 | 730 ngày |
| 5439 | Phytomenadion_Nhóm 2_10mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 421,663,000 | 421,663,000 | 6,324,940 | 730 ngày |
| 5440 | Phytomenadion_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 107,452,800 | 107,452,800 | 1,611,790 | 730 ngày |
| 5441 | Tranexamic acid_Nhóm 4_1000mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 752,705,000 | 752,705,000 | 11,290,570 | 730 ngày |
| 5442 | Tranexamic acid_Nhóm 2_250mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 154,836,000 | 154,836,000 | 2,322,540 | 730 ngày |
| 5443 | Tranexamic acid_Nhóm 4_500mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 2,227,288,000 | 2,227,288,000 | 33,409,320 | 730 ngày |
| 5444 | Tranexamic acid_Nhóm 4_ 650mg_Uống_Viên_Viên | 77,605,000 | 77,605,000 | 1,164,070 | 730 ngày |
| 5445 | Tranexamic acid_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 117,453,000 | 117,453,000 | 1,761,790 | 730 ngày |
| 5446 | Warfarin (muối natri)_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_Viên | 19,950,000 | 19,950,000 | 299,250 | 730 ngày |
| 5447 | Warfarin (muối natri)_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên | 5,900,000 | 5,900,000 | 88,500 | 730 ngày |
| 5448 | Albumin_Nhóm 1_20% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 1,205,000,000 | 1,205,000,000 | 18,075,000 | 730 ngày |
| 5449 | Albumin_Nhóm 1_20% x 50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 4,993,560,000 | 4,993,560,000 | 74,903,400 | 730 ngày |
| 5450 | Albumin_Nhóm 1_25% x 50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 1,438,080,000 | 1,438,080,000 | 21,571,200 | 730 ngày |
| 5451 | Yếu tố VIII_Nhóm 1_250IU_Tiêm_Thuốc tiêm_Hộp | 2,981,000,000 | 2,981,000,000 | 44,715,000 | 730 ngày |
| 5452 | Yếu tố VIII_Nhóm 1_401 - 800IU_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ | 22,000,000 | 22,000,000 | 330,000 | 730 ngày |
| 5453 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd_Nhóm 5_(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 629,416,000 | 629,416,000 | 9,441,240 | 730 ngày |
| 5454 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)_Nhóm 1_6%-500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 136,116,000 | 136,116,000 | 2,041,740 | 730 ngày |
| 5455 | Deferasirox_Nhóm 4_360mg_Uống_Viên_Viên | 425,000,000 | 425,000,000 | 6,375,000 | 730 ngày |
| 5456 | Deferasirox_Nhóm 4_90 mg_Uống_Viên_Viên | 330,000,000 | 330,000,000 | 4,950,000 | 730 ngày |
| 5457 | Deferipron_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên | 142,100,000 | 142,100,000 | 2,131,500 | 730 ngày |
| 5458 | Deferipron_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên | 2,580,000 | 2,580,000 | 38,700 | 730 ngày |
| 5459 | Erythropoietin alpha_Nhóm 5_2..000IU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 4,251,805,000 | 4,251,805,000 | 63,777,070 | 730 ngày |
| 5460 | Erythropoietin alpha_Nhóm 4_2.000IU/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 3,822,858,000 | 3,822,858,000 | 57,342,870 | 730 ngày |
| 5461 | Erythropoietin alpha_Nhóm 5_2.000IU/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm | 904,018,700 | 904,018,700 | 13,560,280 | 730 ngày |
| 5462 | Erythropoietin alpha_Nhóm 2_4.000IU/0,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm | 727,200,000 | 727,200,000 | 10,908,000 | 730 ngày |
| 5463 | Erythropoietin beta_Nhóm 5_2.000IU/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 12,395,400,000 | 12,395,400,000 | 185,931,000 | 730 ngày |
| 5464 | Filgrastim_Nhóm 4_300mcg_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm | 825,000,000 | 825,000,000 | 12,375,000 | 730 ngày |
| 5465 | Filgrastim_Nhóm 5_300mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm | 180,000,000 | 180,000,000 | 2,700,000 | 730 ngày |
| 5466 | Diltiazem_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên_Viên | 7,050,000 | 7,050,000 | 105,750 | 730 ngày |
| 5467 | Diltiazem_Nhóm 5_30mg_Uống_Viên_Viên | 28,245,000 | 28,245,000 | 423,670 | 730 ngày |
| 5468 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 4_0,6mg_Uống/Đặt dưới lưỡi_Viên đặt dưới lưỡi_Viên | 298,600,000 | 298,600,000 | 4,479,000 | 730 ngày |
| 5469 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 4_5mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 182,280,000 | 182,280,000 | 2,734,200 | 730 ngày |
| 5470 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 4_5mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 34,755,000 | 34,755,000 | 521,320 | 730 ngày |
| 5471 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 1_0,08g/10g_Xịt dưới lưỡi_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Lọ | 319,500,000 | 319,500,000 | 4,792,500 | 730 ngày |
| 5472 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 136,210,000 | 136,210,000 | 2,043,150 | 730 ngày |
| 5473 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 4_ 20mg_Uống_Viên_Viên | 69,600,000 | 69,600,000 | 1,044,000 | 730 ngày |
| 5474 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 2_30mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 298,350,000 | 298,350,000 | 4,475,250 | 730 ngày |
| 5475 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 4_25mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 28,980,000 | 28,980,000 | 434,700 | 730 ngày |
| 5476 | Nicorandil_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên | 391,631,040 | 391,631,040 | 5,874,460 | 730 ngày |
| 5477 | Nicorandil_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên | 980,126,300 | 980,126,300 | 14,701,890 | 730 ngày |
| 5478 | Nicorandil_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 360,000,000 | 360,000,000 | 5,400,000 | 730 ngày |
| 5479 | Trimetazidin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên | 687,316,900 | 687,316,900 | 10,309,750 | 730 ngày |
| 5480 | Trimetazidin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên_Viên | 32,940,000 | 32,940,000 | 494,100 | 730 ngày |
| 5481 | Trimetazidin_Nhóm 3_20mg_Uống_Viên_Viên | 147,600,000 | 147,600,000 | 2,214,000 | 730 ngày |
| 5482 | Trimetazidin_Nhóm 1_35mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 198,900,000 | 198,900,000 | 2,983,500 | 730 ngày |
| 5483 | Trimetazidin_Nhóm 2_35mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 93,575,000 | 93,575,000 | 1,403,620 | 730 ngày |
| 5484 | Adenosin triphosphat_Nhóm 1_6mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,037,000,000 | 1,037,000,000 | 15,555,000 | 730 ngày |
| 5485 | Amiodaron hydroclorid_Nhóm 1_150mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 228,665,280 | 228,665,280 | 3,429,970 | 730 ngày |
| 5486 | Amiodaron hydroclorid_Nhóm 4_150mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 27,120,000 | 27,120,000 | 406,800 | 730 ngày |
| 5487 | Amiodaron hydroclorid_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên | 198,450,000 | 198,450,000 | 2,976,750 | 730 ngày |
| 5488 | Propranolol hydroclorid _Nhóm 4_40mg_Uống_Viên_Viên | 120,000 | 120,000 | 1,800 | 730 ngày |
| 5489 | Amlodipin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 966,609,475 | 966,609,475 | 14,499,140 | 730 ngày |
| 5490 | Amlodipin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 40,400,000 | 40,400,000 | 606,000 | 730 ngày |
| 5491 | Amlodipin_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên | 78,200,000 | 78,200,000 | 1,173,000 | 730 ngày |
| 5492 | Amlodipin + atorvastatin_Nhóm 2_5mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 2,166,000,000 | 2,166,000,000 | 32,490,000 | 730 ngày |
| 5493 | Amlodipin + atorvastatin_Nhóm 4_5mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 596,663,550 | 596,663,550 | 8,949,950 | 730 ngày |
| 5494 | Amlodipin + Losartan_Nhóm 5_5mg + 50mg_Uống_Viên_Viên | 1,393,800,000 | 1,393,800,000 | 20,907,000 | 730 ngày |
| 5495 | Amlodipin + lisinopril_Nhóm 1_5mg + 10mg_ Uống_Viên_Viên | 864,000,000 | 864,000,000 | 12,960,000 | 730 ngày |
| 5496 | Amlodipin + indapamid_Nhóm 1_5 mg + 1,5mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 2,109,501,000 | 2,109,501,000 | 31,642,510 | 730 ngày |
| 5497 | Amlodipin + indapamid + perindopril_Nhóm 1_5mg + 1,25mg + 5mg_Uống_Viên_Viên | 1,300,664,000 | 1,300,664,000 | 19,509,960 | 730 ngày |
| 5498 | Amlodipin + indapamid + perindopril_Nhóm 1_5mg + 2,5mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 55,650,000 | 55,650,000 | 834,750 | 730 ngày |
| 5499 | Amlodipin + telmisartan_Nhóm 1_5mg + 40mg_Uống_Viên_Viên | 249,640,000 | 249,640,000 | 3,744,600 | 730 ngày |
| 5500 | Amlodipin + telmisartan_Nhóm 1_5mg + 80mg_Uống_Viên_Viên | 121,000,000 | 121,000,000 | 1,815,000 | 730 ngày |
| 5501 | Amlodipin + valsartan_Nhóm 3_10mg + 160mg_Uống_Viên_Viên | 158,000,000 | 158,000,000 | 2,370,000 | 730 ngày |
| 5502 | Amlodipin + valsartan_Nhóm 3_5mg + 80mg_Uống_Viên_Viên | 172,000,000 | 172,000,000 | 2,580,000 | 730 ngày |
| 5503 | Atenolol_Nhóm 3_100mg_Uống_Viên_Viên | 155,530,000 | 155,530,000 | 2,332,950 | 730 ngày |
| 5504 | Benazepril hydroclorid_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 80,000,000 | 80,000,000 | 1,200,000 | 730 ngày |
| 5505 | Bisoprolol_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên | 594,205,950 | 594,205,950 | 8,913,080 | 730 ngày |
| 5506 | Bisoprolol_Nhóm 4_3,75mg_Uống_Viên_Viên | 266,700,000 | 266,700,000 | 4,000,500 | 730 ngày |
| 5507 | Bisoprolol_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 225,900,000 | 225,900,000 | 3,388,500 | 730 ngày |
| 5508 | Bisoprolol_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 742,500,000 | 742,500,000 | 11,137,500 | 730 ngày |
| 5509 | Bisoprolol + hydroclorothiazid_Nhóm 2_2,5mg + 6,25mg_Uống_Viên_Viên | 453,100,000 | 453,100,000 | 6,796,500 | 730 ngày |
| 5510 | Bisoprolol + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_5mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 724,800,000 | 724,800,000 | 10,872,000 | 730 ngày |
| 5511 | Bisoprolol + Hydroclorothiazid_Nhóm 2_5mg + 6,25mg_Uống_Viên_Viên | 972,550,000 | 972,550,000 | 14,588,250 | 730 ngày |
| 5512 | Candesartan_Nhóm 1_8mg_Uống_Viên_Viên | 211,500,000 | 211,500,000 | 3,172,500 | 730 ngày |
| 5513 | Candesartan_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên | 2,160,000,000 | 2,160,000,000 | 32,400,000 | 730 ngày |
| 5514 | Candesartan_Nhóm 4_12mg_Uống_Viên_Viên | 790,230,000 | 790,230,000 | 11,853,450 | 730 ngày |
| 5515 | Candesartan + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_8mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 3,910,330,000 | 3,910,330,000 | 58,654,950 | 730 ngày |
| 5516 | Candesartan + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_8mg + 12,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 1,163,700,000 | 1,163,700,000 | 17,455,500 | 730 ngày |
| 5517 | Captopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 4_25mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 15,600,000 | 15,600,000 | 234,000 | 730 ngày |
| 5518 | Captopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 4_25mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 20,300,000 | 20,300,000 | 304,500 | 730 ngày |
| 5519 | Captopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 4_50mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 321,200,000 | 321,200,000 | 4,818,000 | 730 ngày |
| 5520 | Doxazosin_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên | 225,000,000 | 225,000,000 | 3,375,000 | 730 ngày |
| 5521 | Enalapril_Nhóm 3_10mg_Uống_Viên_Viên | 954,750,000 | 954,750,000 | 14,321,250 | 730 ngày |
| 5522 | Enalapril_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên | 576,000,000 | 576,000,000 | 8,640,000 | 730 ngày |
| 5523 | Enalapril_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên | 211,280,000 | 211,280,000 | 3,169,200 | 730 ngày |
| 5524 | Enalapril_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên | 1,200,501,000 | 1,200,501,000 | 18,007,510 | 730 ngày |
| 5525 | Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_10mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 33,800,000 | 33,800,000 | 507,000 | 730 ngày |
| 5526 | Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 1_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 2,417,043,200 | 2,417,043,200 | 36,255,640 | 730 ngày |
| 5527 | Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 2_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 3,242,088,850 | 3,242,088,850 | 48,631,330 | 730 ngày |
| 5528 | Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 2,108,000,000 | 2,108,000,000 | 31,620,000 | 730 ngày |
| 5529 | Enalapril + Hydrochlorothiazid_Nhóm 4_5mg + 12,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 600,000,000 | 600,000,000 | 9,000,000 | 730 ngày |
| 5530 | Enalapril + Hydrochlorothiazid_Nhóm 2_5mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 724,500,000 | 724,500,000 | 10,867,500 | 730 ngày |
| 5531 | Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 2_10mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 1,337,000,000 | 1,337,000,000 | 20,055,000 | 730 ngày |
| 5532 | Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_10mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 1,235,000,000 | 1,235,000,000 | 18,525,000 | 730 ngày |
| 5533 | Felodipin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 1,361,022,200 | 1,361,022,200 | 20,415,330 | 730 ngày |
| 5534 | Indapamid_Nhóm 4_2,5mg_Uống_Viên_Viên | 304,164,000 | 304,164,000 | 4,562,460 | 730 ngày |
| 5535 | Indapamid_Nhóm 2_1,5mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 240,000,000 | 240,000,000 | 3,600,000 | 730 ngày |
| 5536 | Irbesartan_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 1,505,910,000 | 1,505,910,000 | 22,588,650 | 730 ngày |
| 5537 | Irbesartan_Nhóm 3_150mg_Uống_Viên_Viên | 1,884,600,000 | 1,884,600,000 | 28,269,000 | 730 ngày |
| 5538 | Irbesartan_Nhóm 4_150mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 70,000,000 | 70,000,000 | 1,050,000 | 730 ngày |
| 5539 | Irbesartan_Nhóm 3_300 mg_Uống_Viên_Viên | 645,000,000 | 645,000,000 | 9,675,000 | 730 ngày |
| 5540 | Irbesartan + hydroclorothiazid_Nhóm 4_300mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 459,900,000 | 459,900,000 | 6,898,500 | 730 ngày |
| 5541 | Lacidipin_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên_Viên | 1,041,250,000 | 1,041,250,000 | 15,618,750 | 730 ngày |
| 5542 | Lercanidipin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 902,000,000 | 902,000,000 | 13,530,000 | 730 ngày |
| 5543 | Lisinopril_Nhóm 1_5mg _Uống_Viên_Viên | 138,600,000 | 138,600,000 | 2,079,000 | 730 ngày |
| 5544 | Lisinopril_Nhóm 2_5mg _Uống_Viên_Viên | 99,000,000 | 99,000,000 | 1,485,000 | 730 ngày |
| 5545 | Lisinopril_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,890,000 | 730 ngày |
| 5546 | Lisinopril_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 943,897,500 | 943,897,500 | 14,158,460 | 730 ngày |
| 5547 | Lisinopril_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên | 324,000,000 | 324,000,000 | 4,860,000 | 730 ngày |
| 5548 | Lisinopril_Nhóm 2_30mg_Uống_Viên_Viên | 569,100,000 | 569,100,000 | 8,536,500 | 730 ngày |
| 5549 | Lisinopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_10mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 88,800,000 | 88,800,000 | 1,332,000 | 730 ngày |
| 5550 | Lisinopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 2_10mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 577,500,000 | 577,500,000 | 8,662,500 | 730 ngày |
| 5551 | Lisinopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 698,600,000 | 698,600,000 | 10,479,000 | 730 ngày |
| 5552 | Losartan_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên_Viên | 1,830,000,000 | 1,830,000,000 | 27,450,000 | 730 ngày |
| 5553 | Losartan_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên | 1,117,400,000 | 1,117,400,000 | 16,761,000 | 730 ngày |
| 5554 | Losartan_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên | 62,220,000 | 62,220,000 | 933,300 | 730 ngày |
| 5555 | Losartan_Nhóm 3_25mg_Uống_Viên_Viên | 1,336,000,000 | 1,336,000,000 | 20,040,000 | 730 ngày |
| 5556 | Losartan + hydroclorothiazid_Nhóm 4_100mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 4,086,758,000 | 4,086,758,000 | 61,301,370 | 730 ngày |
| 5557 | Losartan + hydroclorothiazid_Nhóm 5_25mg +12,5mg _Uống_Viên_Viên | 13,072,900,728 | 13,072,900,728 | 196,093,510 | 730 ngày |
| 5558 | Losartan + hydroclorothiazid_Nhóm 3_50mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 350,000,000 | 350,000,000 | 5,250,000 | 730 ngày |
| 5559 | Methyldopa_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên_Viên | 252,766,500 | 252,766,500 | 3,791,490 | 730 ngày |
| 5560 | Methyldopa_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên | 222,319,965 | 222,319,965 | 3,334,790 | 730 ngày |
| 5561 | Metoprolol_Nhóm 3_25mg_Uống_Viên_Viên | 45,486,000 | 45,486,000 | 682,290 | 730 ngày |
| 5562 | Metoprolol_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 495,957,000 | 495,957,000 | 7,439,350 | 730 ngày |
| 5563 | Metoprolol_Nhóm 3_50mg_Uống_Viên_Viên | 11,000,000 | 11,000,000 | 165,000 | 730 ngày |
| 5564 | Nebivolol_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên | 350,000,000 | 350,000,000 | 5,250,000 | 730 ngày |
| 5565 | Nebivolol_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên | 24,750,000 | 24,750,000 | 371,250 | 730 ngày |
| 5566 | Nebivolol_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 270,270,000 | 270,270,000 | 4,054,050 | 730 ngày |
| 5567 | Nicardipin_Nhóm 1_10mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 779,368,765 | 779,368,765 | 11,690,530 | 730 ngày |
| 5568 | Nicardipin_Nhóm 4_10mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 206,640,000 | 206,640,000 | 3,099,600 | 730 ngày |
| 5569 | Nicardipin_Nhóm 4_1mg/10ml - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 674,250,000 | 674,250,000 | 10,113,750 | 730 ngày |
| 5570 | Nifedipin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 247,374,520 | 247,374,520 | 3,710,610 | 730 ngày |
| 5571 | Nifedipin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 868,000 | 868,000 | 13,020 | 730 ngày |
| 5572 | Nifedipin_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 100,800,000 | 100,800,000 | 1,512,000 | 730 ngày |
| 5573 | Perindopril_Nhóm 1_4mg_Uống_Viên_Viên | 467,175,000 | 467,175,000 | 7,007,620 | 730 ngày |
| 5574 | Perindopril_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên nang_Viên | 396,550,000 | 396,550,000 | 5,948,250 | 730 ngày |
| 5575 | Perindopril_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 621,500,000 | 621,500,000 | 9,322,500 | 730 ngày |
| 5576 | Perindopril_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 79,600,000 | 79,600,000 | 1,194,000 | 730 ngày |
| 5577 | Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_3,34mg + 5mg_Uống_Viên_Viên | 1,692,288,000 | 1,692,288,000 | 25,384,320 | 730 ngày |
| 5578 | Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_4mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 2,414,000,000 | 2,414,000,000 | 36,210,000 | 730 ngày |
| 5579 | Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_6,68mg + 5mg_Uống_Viên_Viên | 1,704,780,000 | 1,704,780,000 | 25,571,700 | 730 ngày |
| 5580 | Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_7mg + 5mg_Uống_Viên_Viên | 724,790,000 | 724,790,000 | 10,871,850 | 730 ngày |
| 5581 | Perindopril + Amlodipin_Nhóm 3_4mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 555,727,200 | 555,727,200 | 8,335,900 | 730 ngày |
| 5582 | Perindopril + Indapamid_Nhóm 4_ 2mg + 0,625mg_Uống_Viên_Viên | 360,000,000 | 360,000,000 | 5,400,000 | 730 ngày |
| 5583 | Perindopril + Indapamid_Nhóm 2_ 4mg + 1,25mg_Uống_Viên_Viên | 784,400,000 | 784,400,000 | 11,766,000 | 730 ngày |
| 5584 | Perindopril + Indapamid_Nhóm 4_5mg + 1,25mg_Uống_Viên_Viên | 1,293,600,000 | 1,293,600,000 | 19,404,000 | 730 ngày |
| 5585 | Perindopril + Indapamid_Nhóm 1_8mg + 2,5mg_Uống_Viên_Viên | 2,002,000,000 | 2,002,000,000 | 30,030,000 | 730 ngày |
| 5586 | Perindopril + Indapamid_Nhóm 4_8mg + 2,5mg_Uống_Viên_Viên | 69,000,000 | 69,000,000 | 1,035,000 | 730 ngày |
| 5587 | Perindopril + Indapamid_Nhóm 1_5mg + 1,25mg_Uống_Viên_Viên | 195,000,000 | 195,000,000 | 2,925,000 | 730 ngày |
| 5588 | Quinapril_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên | 93,500,000 | 93,500,000 | 1,402,500 | 730 ngày |
| 5589 | Ramipril_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên | 406,474,400 | 406,474,400 | 6,097,110 | 730 ngày |
| 5590 | Ramipril_Nhóm 4_2,5mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,451,632,728 | 1,451,632,728 | 21,774,490 | 730 ngày |
| 5591 | Ramipril_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_viên | 265,000,000 | 265,000,000 | 3,975,000 | 730 ngày |
| 5592 | Ramipril_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên | 650,000,000 | 650,000,000 | 9,750,000 | 730 ngày |
| 5593 | Ramipril_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên nang_Viên | 550,000,000 | 550,000,000 | 8,250,000 | 730 ngày |
| 5594 | Ramipril_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên nang_Viên | 3,584,310,800 | 3,584,310,800 | 53,764,660 | 730 ngày |
| 5595 | Ramipril_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 640,000,000 | 640,000,000 | 9,600,000 | 730 ngày |
| 5596 | Telmisartan_Nhóm 2_80mg_Uống_Viên_Viên | 172,200,000 | 172,200,000 | 2,583,000 | 730 ngày |
| 5597 | Telmisartan + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_40mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 3,454,938,000 | 3,454,938,000 | 51,824,070 | 730 ngày |
| 5598 | Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 3_40mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 12,120,822,000 | 12,120,822,000 | 181,812,330 | 730 ngày |
| 5599 | Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 2_80mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 2,602,600,000 | 2,602,600,000 | 39,039,000 | 730 ngày |
| 5600 | Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 2_80mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 5,901,278,500 | 5,901,278,500 | 88,519,170 | 730 ngày |
| 5601 | Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 4_80mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 210,000,000 | 210,000,000 | 3,150,000 | 730 ngày |
| 5602 | Valsartan_Nhóm 2_40mg_Uống_Viên_Viên | 651,917,000 | 651,917,000 | 9,778,750 | 730 ngày |
| 5603 | Valsartan_Nhóm 4_40mg_Uống_Viên_Viên | 406,000,000 | 406,000,000 | 6,090,000 | 730 ngày |
| 5604 | Valsartan_Nhóm 2_80mg_Uống_Viên_Viên | 99,600,000 | 99,600,000 | 1,494,000 | 730 ngày |
| 5605 | Valsartan_Nhóm 4_80mg_Uống_Viên nang_Viên | 508,000,000 | 508,000,000 | 7,620,000 | 730 ngày |
| 5606 | Valsartan + hydroclorothiazid_Nhóm 3_ 80mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên | 1,612,500,000 | 1,612,500,000 | 24,187,500 | 730 ngày |
| 5607 | Carvedilol_Nhóm 1_12,5mg_Uống_Viên_Viên | 6,900,000 | 6,900,000 | 103,500 | 730 ngày |
| 5608 | Carvedilol_Nhóm 1_6,25mg_Uống_Viên_Viên | 5,280,000 | 5,280,000 | 79,200 | 730 ngày |
| 5609 | Digoxin_Nhóm 4_0,25mg/1ml - 1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 16,000,000 | 16,000,000 | 240,000 | 730 ngày |
| 5610 | Digoxin_Nhóm 1_0,5mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 100,572,500 | 100,572,500 | 1,508,580 | 730 ngày |
| 5611 | Digoxin_Nhóm 4_ 0,25mg_Uống_Viên_Viên | 58,745,700 | 58,745,700 | 881,180 | 730 ngày |
| 5612 | Dobutamin_Nhóm 2_250mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 7,400,000 | 7,400,000 | 111,000 | 730 ngày |
| 5613 | Dobutamin_Nhóm 4_250mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 1,090,000,000 | 1,090,000,000 | 16,350,000 | 730 ngày |
| 5614 | Dobutamin_Nhóm 4_250mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 59,500,000 | 59,500,000 | 892,500 | 730 ngày |
| 5615 | Dobutamin_Nhóm 2_250mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 95,357,250 | 95,357,250 | 1,430,350 | 730 ngày |
| 5616 | Dobutamin_Nhóm 4_250mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 190,531,500 | 190,531,500 | 2,857,970 | 730 ngày |
| 5617 | Dobutamin_Nhóm 1_250mg/20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 399,000,000 | 399,000,000 | 5,985,000 | 730 ngày |
| 5618 | Dopamin hydroclorid_Nhóm 1_200mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 176,856,750 | 176,856,750 | 2,652,850 | 730 ngày |
| 5619 | Ivabradin_Nhóm 2_5 mg_Uống_Viên_Viên | 97,560,000 | 97,560,000 | 1,463,400 | 730 ngày |
| 5620 | Ivabradin_Nhóm 1_7,5mg_Uống_Viên_Viên | 102,000,000 | 102,000,000 | 1,530,000 | 730 ngày |
| 5621 | Ivabradin_Nhóm 2_7,5mg_Uống_Viên_Viên | 62,000,000 | 62,000,000 | 930,000 | 730 ngày |
| 5622 | Milrinon_Nhóm 1_10mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 222,075,000 | 222,075,000 | 3,331,120 | 730 ngày |
| 5623 | Acenocoumarol_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên_Viên | 166,250,000 | 166,250,000 | 2,493,750 | 730 ngày |
| 5624 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 4_75mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 180,995,000 | 180,995,000 | 2,714,920 | 730 ngày |
| 5625 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên_Viên | 382,800,000 | 382,800,000 | 5,742,000 | 730 ngày |
| 5626 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 164,700,000 | 164,700,000 | 2,470,500 | 730 ngày |
| 5627 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 4_100mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 551,077,900 | 551,077,900 | 8,266,160 | 730 ngày |
| 5628 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel_Nhóm 1_100mg + 75mg_Uống_Viên_Viên | 624,840,000 | 624,840,000 | 9,372,600 | 730 ngày |
| 5629 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel_Nhóm 4_75mg + 75mg_Uống_Viên_Viên | 1,436,299,200 | 1,436,299,200 | 21,544,480 | 730 ngày |
| 5630 | Alteplase_Nhóm 1_50 mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 2,167,953,480 | 2,167,953,480 | 32,519,300 | 730 ngày |
| 5631 | Clopidogrel_Nhóm 2_75mg_Uống_Viên_viên | 7,150,000 | 7,150,000 | 107,250 | 730 ngày |
| 5632 | Clopidogrel_Nhóm 3_75mg_Uống_Viên_viên | 191,334,000 | 191,334,000 | 2,870,010 | 730 ngày |
| 5633 | Clopidogrel_Nhóm 4_75mg_Uống_Viên nang_viên | 98,182,000 | 98,182,000 | 1,472,730 | 730 ngày |
| 5634 | Rivaroxaban_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 759,242,000 | 759,242,000 | 11,388,630 | 730 ngày |
| 5635 | Rivaroxaban_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 574,000,000 | 574,000,000 | 8,610,000 | 730 ngày |
| 5636 | Rivaroxaban_Nhóm 4_15mg_Uống_Viên_Viên | 17,000,000 | 17,000,000 | 255,000 | 730 ngày |
| 5637 | Streptokinase_Nhóm 5_1.500.000 IU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 18,200,000 | 18,200,000 | 273,000 | 730 ngày |
| 5638 | Ticagrelor_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên_Viên | 120,000,000 | 120,000,000 | 1,800,000 | 730 ngày |
| 5639 | Ticagrelor_Nhóm 1_90 mg_Uống_Viên_Viên | 238,095,000 | 238,095,000 | 3,571,420 | 730 ngày |
| 5640 | Atorvastatin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên | 129,200,000 | 129,200,000 | 1,938,000 | 730 ngày |
| 5641 | Atorvastatin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên | 290,700,000 | 290,700,000 | 4,360,500 | 730 ngày |
| 5642 | Atorvastatin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên nang_Viên | 378,300,000 | 378,300,000 | 5,674,500 | 730 ngày |
| 5643 | Atorvastatin_Nhóm 4_30mg _Uống_Viên_Viên | 775,087,900 | 775,087,900 | 11,626,310 | 730 ngày |
| 5644 | Atorvastatin_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên | 2,100,000,000 | 2,100,000,000 | 31,500,000 | 730 ngày |
| 5645 | Atorvastatin_Nhóm 2_40mg_Uống_Viên_Viên | 74,500,000 | 74,500,000 | 1,117,500 | 730 ngày |
| 5646 | Atorvastatin + Ezetimibe_Nhóm 2_10mg +10mg_Uống_Viên_Viên | 1,485,000,000 | 1,485,000,000 | 22,275,000 | 730 ngày |
| 5647 | Atorvastatin + ezetimibe_Nhóm 2_20mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 1,597,200,000 | 1,597,200,000 | 23,958,000 | 730 ngày |
| 5648 | Atorvastatin + ezetimibe_Nhóm 4_40mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 1,262,700,000 | 1,262,700,000 | 18,940,500 | 730 ngày |
| 5649 | Bezafibrat_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên | 1,306,351,200 | 1,306,351,200 | 19,595,260 | 730 ngày |
| 5650 | Ezetimibe_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 350,000,000 | 350,000,000 | 5,250,000 | 730 ngày |
| 5651 | Fenofibrat_Nhóm 2_100 mg_Uống_Viên nang_Viên | 900,000,000 | 900,000,000 | 13,500,000 | 730 ngày |
| 5652 | Fenofibrat_Nhóm 1_145mg_Uống_Viên_Viên | 840,000,000 | 840,000,000 | 12,600,000 | 730 ngày |
| 5653 | Fenofibrat_Nhóm 4_145mg_Uống_Viên_Viên | 1,134,000,000 | 1,134,000,000 | 17,010,000 | 730 ngày |
| 5654 | Fenofibrat_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên nang_Viên | 282,486,600 | 282,486,600 | 4,237,290 | 730 ngày |
| 5655 | Fluvastatin_Nhóm 4_ 20mg_Uống_Viên nang_Viên | 2,156,000,000 | 2,156,000,000 | 32,340,000 | 730 ngày |
| 5656 | Fluvastatin_Nhóm 4_40mg_Uống_Viên nang_Viên | 671,000,000 | 671,000,000 | 10,065,000 | 730 ngày |
| 5657 | Gemfibrozil_Nhóm 2_600mg_Uống_Viên_Viên | 304,500,000 | 304,500,000 | 4,567,500 | 730 ngày |
| 5658 | Lovastatin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 759,000,000 | 759,000,000 | 11,385,000 | 730 ngày |
| 5659 | Lovastatin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên | 266,432,000 | 266,432,000 | 3,996,480 | 730 ngày |
| 5660 | Pravastatin_Nhóm 4_5 mg_Uống_Viên_Viên | 192,780,000 | 192,780,000 | 2,891,700 | 730 ngày |
| 5661 | Pravastatin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 924,000,000 | 924,000,000 | 13,860,000 | 730 ngày |
| 5662 | Pravastatin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên | 15,500,000 | 15,500,000 | 232,500 | 730 ngày |
| 5663 | Pravastatin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,300,000,000 | 1,300,000,000 | 19,500,000 | 730 ngày |
| 5664 | Pravastatin_Nhóm 4_30 mg_Uống_Viên_Viên | 1,449,420,000 | 1,449,420,000 | 21,741,300 | 730 ngày |
| 5665 | Rosuvastatin_Nhóm 1_5 mg_Uống_Viên_Viên | 566,500,000 | 566,500,000 | 8,497,500 | 730 ngày |
| 5666 | Simvastatin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên_Viên | 74,015,000 | 74,015,000 | 1,110,220 | 730 ngày |
| 5667 | Simvastatin_Nhóm 2_40mg_Uống_Viên_Viên | 1,244,800,000 | 1,244,800,000 | 18,672,000 | 730 ngày |
| 5668 | Simvastatin + ezetimibe_Nhóm 2_10mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 3,272,205,600 | 3,272,205,600 | 49,083,080 | 730 ngày |
| 5669 | Simvastatin + ezetimibe_Nhóm 2_20mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 2,644,361,800 | 2,644,361,800 | 39,665,420 | 730 ngày |
| 5670 | Simvastatin + ezetimibe_Nhóm 4_40mg + 10mg_Uống_Viên_Viên | 294,000,000 | 294,000,000 | 4,410,000 | 730 ngày |
| 5671 | Bosentan_Nhóm 4_ 62,5mg_Uống_Viên_Viên | 8,100,000 | 8,100,000 | 121,500 | 730 ngày |
| 5672 | Fructose 1,6 diphosphat_Nhóm 4_3,75 g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 26,100,000 | 26,100,000 | 391,500 | 730 ngày |
| 5673 | Fructose 1,6 diphosphat_Nhóm 4_5g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 2,570,000,000 | 2,570,000,000 | 38,550,000 | 730 ngày |
| 5674 | Naftidrofuryl_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên | 223,650,000 | 223,650,000 | 3,354,750 | 730 ngày |
| 5675 | Nimodipin_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên_Viên | 66,612,000 | 66,612,000 | 999,180 | 730 ngày |
| 5676 | Nimodipin_Nhóm 4_30mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 97,650,000 | 97,650,000 | 1,464,750 | 730 ngày |
| 5677 | Nimodipin_Nhóm 1_10mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 644,600,000 | 644,600,000 | 9,669,000 | 730 ngày |
| 5678 | Nimodipin_Nhóm 2_10mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 156,600,000 | 156,600,000 | 2,349,000 | 730 ngày |
| 5679 | Nimodipin_Nhóm 4_2mg/10ml - 10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 50,400,000 | 50,400,000 | 756,000 | 730 ngày |
| 5680 | Nikethamid_Nhóm 4_250mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 504,000 | 504,000 | 7,560 | 730 ngày |
| 5681 | Adapalen_Nhóm 1_1mg/g - 30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 337,440,000 | 337,440,000 | 5,061,600 | 730 ngày |
| 5682 | Adapalen_Nhóm 2_1mg/g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 118,800,000 | 118,800,000 | 1,782,000 | 730 ngày |
| 5683 | Alpha - terpineol_Nhóm 4_1%/135g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai | 100,000,000 | 100,000,000 | 1,500,000 | 730 ngày |
| 5684 | Calcipotriol_Nhóm 4_ 0,75mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 190,500,000 | 190,500,000 | 2,857,500 | 730 ngày |
| 5685 | Calcipotriol + betamethason dipropionat_Nhóm 4_(0,75mg + 7,5mg)/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 18,000,000 | 18,000,000 | 270,000 | 730 ngày |
| 5686 | Calcipotriol + betamethason dipropionat_Nhóm 4_(50mcg + 0,643mg)/g - 10g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 97,500,000 | 97,500,000 | 1,462,500 | 730 ngày |
| 5687 | Calcipotriol + betamethason dipropionat_Nhóm 4_(1,5mg + 15mg)/30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,260,000 | 730 ngày |
| 5688 | Clotrimazol_Nhóm 1_150mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 175,950,000 | 175,950,000 | 2,639,250 | 730 ngày |
| 5689 | Clotrimazol_Nhóm 4_150mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 54,924,000 | 54,924,000 | 823,860 | 730 ngày |
| 5690 | Clobetasol propionat_Nhóm 4_15mg/30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 329,868,000 | 329,868,000 | 4,948,020 | 730 ngày |
| 5691 | Clobetasol propionat_Nhóm 1_0,05%-15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 21,000,000 | 21,000,000 | 315,000 | 730 ngày |
| 5692 | Desonid_Nhóm 4_0,5mg/1g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 49,000,000 | 49,000,000 | 735,000 | 730 ngày |
| 5693 | Fusidic acid + betamethason_Nhóm 1_20mg/g + 1mg/g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 50,064,000 | 50,064,000 | 750,960 | 730 ngày |
| 5694 | Fusidic acid + hydrocortison_Nhóm 1_20mg/g + 10mg/g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 92,715,000 | 92,715,000 | 1,390,720 | 730 ngày |
| 5695 | Fusidic acid + hydrocortison_Nhóm 4_(200mg/10g; 100mg/10g)_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 159,182,000 | 159,182,000 | 2,387,730 | 730 ngày |
| 5696 | Isotretinoin_Nhóm 1_10 mg_Uống_Viên nang_Viên | 136,740,000 | 136,740,000 | 2,051,100 | 730 ngày |
| 5697 | Isotretinoin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên nang_Viên | 41,000,000 | 41,000,000 | 615,000 | 730 ngày |
| 5698 | Isotretinoin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên | 34,675,200 | 34,675,200 | 520,120 | 730 ngày |
| 5699 | Isotretinoin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên nang_Viên | 2,400,000 | 2,400,000 | 36,000 | 730 ngày |
| 5700 | Mometason furoat_Nhóm 2_10mg/10g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 218,400,000 | 218,400,000 | 3,276,000 | 730 ngày |
| 5701 | Mometason furoat + Salicylic acid_Nhóm 4_(1mg + 50mg)/1g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 412,500,000 | 412,500,000 | 6,187,500 | 730 ngày |
| 5702 | Mupirocin_Nhóm 2_20mg/g x 5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 125,800,000 | 125,800,000 | 1,887,000 | 730 ngày |
| 5703 | Mupirocin_Nhóm 4_20mg/g x 5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 268,600,000 | 268,600,000 | 4,029,000 | 730 ngày |
| 5704 | Mupirocin_Nhóm 2_20mg/g x 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 98,000,000 | 98,000,000 | 1,470,000 | 730 ngày |
| 5705 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat_Nhóm 4_(300mg + 6,4mg)/10g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 117,035,500 | 117,035,500 | 1,755,530 | 730 ngày |
| 5706 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat_Nhóm 2_30mg/g + 0,5mg/g; 30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 246,220,000 | 246,220,000 | 3,693,300 | 730 ngày |
| 5707 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat_Nhóm 4_(0,45g + 9,6mg)/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 158,760,000 | 158,760,000 | 2,381,400 | 730 ngày |
| 5708 | Secukinumab_Nhóm 1_150mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 78,200,000 | 78,200,000 | 1,173,000 | 730 ngày |
| 5709 | Tacrolimus_Nhóm 4_1,5mg/5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 82,500,000 | 82,500,000 | 1,237,500 | 730 ngày |
| 5710 | Tacrolimus_Nhóm 4_5mg/5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 240,000,000 | 240,000,000 | 3,600,000 | 730 ngày |
| 5711 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện_Nhóm 1_4,8g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 310,000,000 | 310,000,000 | 4,650,000 | 730 ngày |
| 5712 | Gadobenic acid (dimeglumin)_Nhóm 1_334mg/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,859,466,200 | 2,859,466,200 | 42,891,990 | 730 ngày |
| 5713 | Gadobutrol_Nhóm 1_1mmol/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Xy lanh | 218,400,000 | 218,400,000 | 3,276,000 | 730 ngày |
| 5714 | Gadoteric acid_Nhóm 1_0,5mmol/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 4,836,000,000 | 4,836,000,000 | 72,540,000 | 730 ngày |
| 5715 | Iobitridol_Nhóm 1_658,1mg/ml - 50ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 9,660,750,000 | 9,660,750,000 | 144,911,250 | 730 ngày |
| 5716 | Iobitridol_Nhóm 1_658,1mg/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,037,000,000 | 2,037,000,000 | 30,555,000 | 730 ngày |
| 5717 | Iobitridol_Nhóm 1_767,8mg/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,270,000,000 | 1,270,000,000 | 19,050,000 | 730 ngày |
| 5718 | Iopamidol_Nhóm 1_300mg Iod/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 6,930,000,000 | 6,930,000,000 | 103,950,000 | 730 ngày |
| 5719 | Iopamidol_Nhóm 1_300mg Iod/ml - 50ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 3,082,129,400 | 3,082,129,400 | 46,231,940 | 730 ngày |
| 5720 | Iopamidol_Nhóm 1_370mg Iod/ml - 50ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,499,400,000 | 1,499,400,000 | 22,491,000 | 730 ngày |
| 5721 | Iopamidol_Nhóm 1_370mg Iod/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 5,670,000,000 | 5,670,000,000 | 85,050,000 | 730 ngày |
| 5722 | Povidon iodin_Nhóm 4_10%- 20g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 93,150,000 | 93,150,000 | 1,397,250 | 730 ngày |
| 5723 | Povidon iodin_Nhóm 4_10% - 20ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 45,570,000 | 45,570,000 | 683,550 | 730 ngày |
| 5724 | Povidon iodin_Nhóm 4_10% - 25ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 521,595,000 | 521,595,000 | 7,823,920 | 730 ngày |
| 5725 | Povidon iodin_Nhóm 4_10% - 80ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 1,333,053,000 | 1,333,053,000 | 19,995,790 | 730 ngày |
| 5726 | Povidon iodin_Nhóm 4_10%-120ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai | 2,953,200,000 | 2,953,200,000 | 44,298,000 | 730 ngày |
| 5727 | Povidon iodin_Nhóm 1_10% - 125ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai | 5,088,000 | 5,088,000 | 76,320 | 730 ngày |
| 5728 | Povidon iodin_Nhóm 4_10%-140ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai | 2,064,760,320 | 2,064,760,320 | 30,971,400 | 730 ngày |
| 5729 | Povidon iodin_Nhóm 4_10%-200ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai | 56,000,000 | 56,000,000 | 840,000 | 730 ngày |
| 5730 | Povidon iodin_Nhóm 4_7,5% - 25ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 124,848,000 | 124,848,000 | 1,872,720 | 730 ngày |
| 5731 | Povidon iodin_Nhóm 4_7,5% - 100ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 169,600,000 | 169,600,000 | 2,544,000 | 730 ngày |
| 5732 | Povidon iodin_Nhóm 4_7,5% - 500ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ | 287,560,000 | 287,560,000 | 4,313,400 | 730 ngày |
| 5733 | Povidon iodin_Nhóm 4_1% - 30ml_Súc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_Lọ | 40,280,000 | 40,280,000 | 604,200 | 730 ngày |
| 5734 | Povidon iodin_Nhóm 4_1% - 125 ml_Súc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_lọ | 63,000,000 | 63,000,000 | 945,000 | 730 ngày |
| 5735 | Furosemid_Nhóm 4_20 mg_Uống_Viên_Viên | 13,125,000 | 13,125,000 | 196,870 | 730 ngày |
| 5736 | Furosemid_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên | 264,521,600 | 264,521,600 | 3,967,820 | 730 ngày |
| 5737 | Furosemid_Nhóm 1_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 190,432,000 | 190,432,000 | 2,856,480 | 730 ngày |
| 5738 | Furosemid_Nhóm 4_40mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,115,958,600 | 1,115,958,600 | 16,739,370 | 730 ngày |
| 5739 | Furosemid + spironolacton_Nhóm 2_20mg + 50mg_Uống_Viên_Viên | 357,060,000 | 357,060,000 | 5,355,900 | 730 ngày |
| 5740 | Furosemid + spironolacton_Nhóm 5_40mg + 50mg_Uống_Viên_Viên | 16,408,300 | 16,408,300 | 246,120 | 730 ngày |
| 5741 | Spironolacton_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên_Viên | 39,405,000 | 39,405,000 | 591,070 | 730 ngày |
| 5742 | Spironolacton_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên | 232,611,200 | 232,611,200 | 3,489,160 | 730 ngày |
| 5743 | Spironolacton_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên | 8,200,000 | 8,200,000 | 123,000 | 730 ngày |
| 5744 | Spironolacton_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên | 325,710,000 | 325,710,000 | 4,885,650 | 730 ngày |
| 5745 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp Magnesi carbonat-Nhôm hydroxyd_Nhóm 4_(2,5g + 250mg + 250mg) - 3,2g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 654,804,000 | 654,804,000 | 9,822,060 | 730 ngày |
| 5746 | Attapulgit Mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Magnesi Carbonat và Nhôm Hydroxyd_Nhóm 4_2,5g + 0,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 1,826,485,185 | 1,826,485,185 | 27,397,270 | 730 ngày |
| 5747 | Bismuth_Nhóm 4_120 mg_Uống_Viên_Viên | 318,330,000 | 318,330,000 | 4,774,950 | 730 ngày |
| 5748 | Bismuth_Nhóm 4_300 mg_Uống_Viên_Viên | 49,500,000 | 49,500,000 | 742,500 | 730 ngày |
| 5749 | Bismuth_Nhóm 4_525mg/15ml-60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai | 29,000,000 | 29,000,000 | 435,000 | 730 ngày |
| 5750 | Bismuth_Nhóm 4_525,6mg/30ml-30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 270,000,000 | 270,000,000 | 4,050,000 | 730 ngày |
| 5751 | Cimetidin_Nhóm 4_800 mg_Uống_Viên_Viên | 699,867,000 | 699,867,000 | 10,498,000 | 730 ngày |
| 5752 | Famotidin_Nhóm 4_20mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 143,500,000 | 143,500,000 | 2,152,500 | 730 ngày |
| 5753 | Famotidin_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên | 1,087,500,000 | 1,087,500,000 | 16,312,500 | 730 ngày |
| 5754 | Famotidin_Nhóm 2_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 216,000,000 | 216,000,000 | 3,240,000 | 730 ngày |
| 5755 | Famotidin_Nhóm 4_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,441,273,000 | 1,441,273,000 | 21,619,090 | 730 ngày |
| 5756 | Famotidin_Nhóm 4_40mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 4,176,000,000 | 4,176,000,000 | 62,640,000 | 730 ngày |
| 5757 | Famotidin_Nhóm 4_40mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 3,796,000,000 | 3,796,000,000 | 56,940,000 | 730 ngày |
| 5758 | Guaiazulen + Dimethicon_Nhóm 4_4mg + 300mg_Uống_Viên_Viên | 80,000,000 | 80,000,000 | 1,200,000 | 730 ngày |
| 5759 | Lansoprazol_Nhóm 4_15mg_Uống_Viên nang_Viên | 792,450,000 | 792,450,000 | 11,886,750 | 730 ngày |
| 5760 | Lansoprazol_Nhóm 1_30 mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,919,000,000 | 1,919,000,000 | 28,785,000 | 730 ngày |
| 5761 | Lansoprazol_Nhóm 2_30 mg_Uống_Viên nang_Viên | 310,250,000 | 310,250,000 | 4,653,750 | 730 ngày |
| 5762 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_(400mg + 200mg)/10g_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 1,302,128,679 | 1,302,128,679 | 19,531,930 | 730 ngày |
| 5763 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_(400mg + 300mg)/ 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 237,006,000 | 237,006,000 | 3,555,090 | 730 ngày |
| 5764 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 2_400mg + 306mg_Uống_Viên_Viên | 699,300,000 | 699,300,000 | 10,489,500 | 730 ngày |
| 5765 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_611,76mg + 800,4mg_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 580,000,000 | 580,000,000 | 8,700,000 | 730 ngày |
| 5766 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_400mg+400mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 704,000,000 | 704,000,000 | 10,560,000 | 730 ngày |
| 5767 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 2_(800,4mg + 3030,3mg + 266,7mg)/10 ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 532,980,000 | 532,980,000 | 7,994,700 | 730 ngày |
| 5768 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(195mg + 220mg + 25mg)/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 119,700,000 | 119,700,000 | 1,795,500 | 730 ngày |
| 5769 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(200mg + 230mg + 25mg)/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 304,000,000 | 304,000,000 | 4,560,000 | 730 ngày |
| 5770 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(800mg + 800mg + 100mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 1,396,000,000 | 1,396,000,000 | 20,940,000 | 730 ngày |
| 5771 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(800mg + 800mg + 60mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 303,380,000 | 303,380,000 | 4,550,700 | 730 ngày |
| 5772 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(800mg + 800mg + 80mg)/10g_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 804,293,100 | 804,293,100 | 12,064,390 | 730 ngày |
| 5773 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_ 200 mg + 200 mg + 25mg_Uống_Viên_Viên | 64,400,000 | 64,400,000 | 966,000 | 730 ngày |
| 5774 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon_Nhóm 4_233mg + 178mg + 30mg_Uống_Viên_Viên | 4,650,000 | 4,650,000 | 69,750 | 730 ngày |
| 5775 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon_Nhóm 4_400mg + 306mg + 30mg_Uống_Viên_Viên | 518,300,000 | 518,300,000 | 7,774,500 | 730 ngày |
| 5776 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_ 400 mg + 400 mg + 30mg_Uống_Viên_Viên | 291,200,000 | 291,200,000 | 4,368,000 | 730 ngày |
| 5777 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_500mg + 250mg_Uống_Viên_Viên | 1,600,000 | 1,600,000 | 24,000 | 730 ngày |
| 5778 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_950mg + 500mg_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 550,000,000 | 550,000,000 | 8,250,000 | 730 ngày |
| 5779 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_250mg + 120mg_Uống_Viên_Viên | 611,310,000 | 611,310,000 | 9,169,650 | 730 ngày |
| 5780 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_600mg + 500mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 250,000,000 | 250,000,000 | 3,750,000 | 730 ngày |
| 5781 | Nizatidin_Nhóm 2_150mg_Uống_Viên nang_Viên | 842,548,500 | 842,548,500 | 12,638,220 | 730 ngày |
| 5782 | Omeprazol_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên nang_Viên | 558,600,000 | 558,600,000 | 8,379,000 | 730 ngày |
| 5783 | Omeprazol_Nhóm 4_40mg_Uống_Viên nang_Viên | 53,409,750 | 53,409,750 | 801,140 | 730 ngày |
| 5784 | Esomeprazol_Nhóm 3_40mg_Uống_Viên nang_Viên | 2,834,955,000 | 2,834,955,000 | 42,524,320 | 730 ngày |
| 5785 | Esomeprazol_Nhóm 4_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 6,821,578,680 | 6,821,578,680 | 102,323,680 | 730 ngày |
| 5786 | Pantoprazol_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,132,188,800 | 1,132,188,800 | 16,982,830 | 730 ngày |
| 5787 | Pantoprazol_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 122,705,000 | 122,705,000 | 1,840,570 | 730 ngày |
| 5788 | Rabeprazol_Nhóm 2_10 mg_Uống_Viên nang_Viên | 130,000,000 | 130,000,000 | 1,950,000 | 730 ngày |
| 5789 | Rabeprazol_Nhóm 2_20 mg_Uống_Viên nang_Viên | 464,130,000 | 464,130,000 | 6,961,950 | 730 ngày |
| 5790 | Rabeprazol_Nhóm 3_20 mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 2,720,000,000 | 2,720,000,000 | 40,800,000 | 730 ngày |
| 5791 | Rabeprazol_Nhóm 1_18,85mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 2,425,500,000 | 2,425,500,000 | 36,382,500 | 730 ngày |
| 5792 | Rabeprazol_Nhóm 2_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 3,277,000,000 | 3,277,000,000 | 49,155,000 | 730 ngày |
| 5793 | Rabeprazol_Nhóm 4_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 906,449,600 | 906,449,600 | 13,596,740 | 730 ngày |
| 5794 | Ranitidin_Nhóm 4_50mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 32,277,500 | 32,277,500 | 484,160 | 730 ngày |
| 5795 | Rebamipid_Nhóm 3_100mg_Uống_Viên_Viên | 870,000,000 | 870,000,000 | 13,050,000 | 730 ngày |
| 5796 | Sucralfat_Nhóm 4_1g/15g_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 405,350,000 | 405,350,000 | 6,080,250 | 730 ngày |
| 5797 | Domperidon_Nhóm 4_10mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 99,000,000 | 99,000,000 | 1,485,000 | 730 ngày |
| 5798 | Domperidon_Nhóm 5_1mg/ml-30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 2,175,000 | 2,175,000 | 32,620 | 730 ngày |
| 5799 | Domperidon_Nhóm 5_1mg/ml-60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 1,806,000 | 1,806,000 | 27,090 | 730 ngày |
| 5800 | Domperidon_Nhóm 5_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 100,300,000 | 100,300,000 | 1,504,500 | 730 ngày |
| 5801 | Granisetron hydroclorid_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 5,040,000 | 5,040,000 | 75,600 | 730 ngày |
| 5802 | Granisetron hydroclorid_Nhóm 1_3mg/3ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 595,350,000 | 595,350,000 | 8,930,250 | 730 ngày |
| 5803 | Metoclopramid_Nhóm 4_10mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_ống | 5,795,000 | 5,795,000 | 86,920 | 730 ngày |
| 5804 | Ondansetron_Nhóm 2_4mg/2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống | 90,805,000 | 90,805,000 | 1,362,070 | 730 ngày |
| 5805 | Ondansetron_Nhóm 4_8mg/4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống | 395,748,500 | 395,748,500 | 5,936,220 | 730 ngày |
| 5806 | Ondansetron_Nhóm 5_8mg/4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống | 130,200,000 | 130,200,000 | 1,953,000 | 730 ngày |
| 5807 | Ondansetron_Nhóm 4_4mg/5ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 14,500,000 | 14,500,000 | 217,500 | 730 ngày |
| 5808 | Ondansetron_Nhóm 1_8mg_Uống_Viên_Viên | 4,784,000 | 4,784,000 | 71,760 | 730 ngày |
| 5809 | Ondansetron_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên | 770,000 | 770,000 | 11,550 | 730 ngày |
| 5810 | Ondansetron_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 147,750,000 | 147,750,000 | 2,216,250 | 730 ngày |
| 5811 | Palonosetron hydroclorid_Nhóm 1_0,25mg/5ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,890,000,000 | 1,890,000,000 | 28,350,000 | 730 ngày |
| 5812 | Palonosetron hydroclorid_Nhóm 4_0,25mg/5ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,260,000,000 | 1,260,000,000 | 18,900,000 | 730 ngày |
| 5813 | Alverin citrat_Nhóm 4_40 mg_Uống_Viên_Viên | 5,346,500 | 5,346,500 | 80,190 | 730 ngày |
| 5814 | Alverin citrat_Nhóm 4_60 mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 225,450,000 | 225,450,000 | 3,381,750 | 730 ngày |
| 5815 | Alverin citrat + Simethicon_Nhóm 4_60mg + 80mg_Uống_Viên nang_Viên | 349,759,500 | 349,759,500 | 5,246,390 | 730 ngày |
| 5816 | Alverin citrat + Simethicon_Nhóm 2_60mg + 300mg_uống_Viên nang_viên | 350,000,000 | 350,000,000 | 5,250,000 | 730 ngày |
| 5817 | Atropin sulfat_Nhóm 4_0,25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 119,863,680 | 119,863,680 | 1,797,950 | 730 ngày |
| 5818 | Drotaverin clohydrat_Nhóm 3_40mg _Uống_Viên_Viên | 331,905,000 | 331,905,000 | 4,978,570 | 730 ngày |
| 5819 | Drotaverin clohydrat_Nhóm 4_40mg _Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 197,031,250 | 197,031,250 | 2,955,460 | 730 ngày |
| 5820 | Drotaverin clohydrat_Nhóm 3_80mg_Uống_Viên_Viên | 650,738,550 | 650,738,550 | 9,761,070 | 730 ngày |
| 5821 | Drotaverin clohydrat_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 505,260,000 | 505,260,000 | 7,578,900 | 730 ngày |
| 5822 | Drotaverin clohydrat_Nhóm 1_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 595,863,800 | 595,863,800 | 8,937,950 | 730 ngày |
| 5823 | Hyoscin butylbromid_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên | 70,000,000 | 70,000,000 | 1,050,000 | 730 ngày |
| 5824 | Hyoscin butylbromid_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 373,380,000 | 373,380,000 | 5,600,700 | 730 ngày |
| 5825 | Papaverin hydroclorid_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 375,067,875 | 375,067,875 | 5,626,010 | 730 ngày |
| 5826 | Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol_Nhóm 4_(40mg + 0,04mg)/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 61,584,600 | 61,584,600 | 923,760 | 730 ngày |
| 5827 | Glycerol_Nhóm 4_2,25g/3g - 9g_Dùng thụt_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_Tuýp | 307,692,000 | 307,692,000 | 4,615,380 | 730 ngày |
| 5828 | Lactulose_Nhóm 4_670mg/ml - 7,5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 138,600,000 | 138,600,000 | 2,079,000 | 730 ngày |
| 5829 | Lactulose_Nhóm 1_10g/15ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 550,411,200 | 550,411,200 | 8,256,160 | 730 ngày |
| 5830 | Lactulose_Nhóm 1_10g/15ml-200ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai | 92,880,000 | 92,880,000 | 1,393,200 | 730 ngày |
| 5831 | Macrogol_Nhóm 1_10g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 23,940,000 | 23,940,000 | 359,100 | 730 ngày |
| 5832 | Macrogol_Nhóm 4_10g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 71,750,000 | 71,750,000 | 1,076,250 | 730 ngày |
| 5833 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid_Nhóm 1_64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 36,000,000 | 36,000,000 | 540,000 | 730 ngày |
| 5834 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid_Nhóm 4_64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 526,298,400 | 526,298,400 | 7,894,470 | 730 ngày |
| 5835 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat_Nhóm 4_(417mg + 95mg)/1ml - 45ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 48,400,000 | 48,400,000 | 726,000 | 730 ngày |
| 5836 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat_Nhóm 4_(21,6g + 8,1g)/ 45ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai | 290,400,000 | 290,400,000 | 4,356,000 | 730 ngày |
| 5837 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat_Nhóm 1_19g/7g_Dùng thụt_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_chai | 349,740,000 | 349,740,000 | 5,246,100 | 730 ngày |
| 5838 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat_Nhóm 4_(10,63g + 3,92g)/66ml_Dùng thụt_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_Lọ | 100,018,800 | 100,018,800 | 1,500,280 | 730 ngày |
| 5839 | Sorbitol_Nhóm 4_5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 168,016,960 | 168,016,960 | 2,520,250 | 730 ngày |
| 5840 | Sorbitol + natri citrat_Nhóm 4_5g + 0,72g/10g_Thụt trực tràng_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_tuýp | 203,050,000 | 203,050,000 | 3,045,750 | 730 ngày |
| 5841 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa_Nhóm 4_1500mg_Uống_Viên_Viên | 1,920,000 | 1,920,000 | 28,800 | 730 ngày |
| 5842 | Bacillus subtilis_Nhóm 4_≥ 10^8 CFU/500mg_Uống_Viên nang_Viên | 3,736,667,650 | 3,736,667,650 | 56,050,010 | 730 ngày |
| 5843 | Bacillus subtilis_Nhóm 4_10^8 CFU_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 553,900,000 | 553,900,000 | 8,308,500 | 730 ngày |
| 5844 | Bacillus subtilis_Nhóm 4_ 10^7-10^8 CFU/250mg_Uống_Viên_Viên | 435,030,450 | 435,030,450 | 6,525,450 | 730 ngày |
| 5845 | Bacillus clausii_Nhóm 4_1.10^9 - 2.10^9 CFU_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 665,000,000 | 665,000,000 | 9,975,000 | 730 ngày |
| 5846 | Bacillus clausii_Nhóm 4_2 x 10^9 CFU/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 1,834,560,000 | 1,834,560,000 | 27,518,400 | 730 ngày |
| 5847 | Bacillus clausii_Nhóm 4_ 1.10^9 - 2.10^9 CFU_Uống_Viên nang_Viên | 917,199,400 | 917,199,400 | 13,757,990 | 730 ngày |
| 5848 | Dioctahedral smectit_Nhóm 4_3g/20ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 203,400,000 | 203,400,000 | 3,051,000 | 730 ngày |
| 5849 | Diosmectit_Nhóm 1_3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 170,275,000 | 170,275,000 | 2,554,120 | 730 ngày |
| 5850 | Kẽm gluconat_Nhóm 4_70mg/3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 1,528,800,000 | 1,528,800,000 | 22,932,000 | 730 ngày |
| 5851 | Kẽm gluconat_Nhóm 4_10 mg/5ml-100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai | 48,195,000 | 48,195,000 | 722,920 | 730 ngày |
| 5852 | Kẽm gluconat_Nhóm 4_56mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 598,500,000 | 598,500,000 | 8,977,500 | 730 ngày |
| 5853 | Kẽm gluconat_Nhóm 4_70mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 1,251,900,000 | 1,251,900,000 | 18,778,500 | 730 ngày |
| 5854 | Kẽm gluconat_Nhóm 4_20 mg_Uống_Viên_Viên | 242,550,000 | 242,550,000 | 3,638,250 | 730 ngày |
| 5855 | Kẽm gluconat_Nhóm 4_104,55mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 47,856,000 | 47,856,000 | 717,840 | 730 ngày |
| 5856 | Lactobacillus acidophilus_Nhóm 4_10^8 CFU_Uống_Viên nang_viên | 241,400,000 | 241,400,000 | 3,621,000 | 730 ngày |
| 5857 | Loperamid_Nhóm 4_2mg_Uống_Viên nang_Viên | 10,244,124 | 10,244,124 | 153,660 | 730 ngày |
| 5858 | Nifuroxazid_Nhóm 4_200mg _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 20,650,000 | 20,650,000 | 309,750 | 730 ngày |
| 5859 | Racecadotril_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 532,000,000 | 532,000,000 | 7,980,000 | 730 ngày |
| 5860 | Racecadotril_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 138,600,000 | 138,600,000 | 2,079,000 | 730 ngày |
| 5861 | Racecadotril_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 42,480,000 | 42,480,000 | 637,200 | 730 ngày |
| 5862 | Saccharomyces boulardii_Nhóm 4_100mg (10^8 CFU) - 1g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 720,000,000 | 720,000,000 | 10,800,000 | 730 ngày |
| 5863 | Saccharomyces boulardii_Nhóm 4_2,26 x 10^9 CFU_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 848,788,000 | 848,788,000 | 12,731,820 | 730 ngày |
| 5864 | Saccharomyces boulardii_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,030,560,000 | 1,030,560,000 | 15,458,400 | 730 ngày |
| 5865 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin_Nhóm 4_ 7mg + 150mg + 150 mg_Uống_Viên nang_Viên | 4,800,000 | 4,800,000 | 72,000 | 730 ngày |
| 5866 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin_Nhóm 4_14mg + 300mg + 300mg_Uống_Viên nang_Viên | 12,952,000 | 12,952,000 | 194,280 | 730 ngày |
| 5867 | Diosmin_Nhóm 1_600mg_Uống_Viên_Viên | 74,976,000 | 74,976,000 | 1,124,640 | 730 ngày |
| 5868 | Diosmin_Nhóm 2_600mg_Uống_Viên_Viên | 411,000,000 | 411,000,000 | 6,165,000 | 730 ngày |
| 5869 | Diosmin + Hesperidin_Nhóm 1_450mg + 50mg_Uống_Viên_Viên | 456,235,752 | 456,235,752 | 6,843,530 | 730 ngày |
| 5870 | Diosmin + Hesperidin_Nhóm 1_900mg + 100mg_Uống_Viên_Viên | 342,544,000 | 342,544,000 | 5,138,160 | 730 ngày |
| 5871 | Amylase + lipase + protease_Nhóm 1_18000 ĐV + 25000 ĐV + 1000 ĐV_Uống_Viên nang_Viên | 178,139,000 | 178,139,000 | 2,672,080 | 730 ngày |
| 5872 | Itoprid_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên | 527,560,000 | 527,560,000 | 7,913,400 | 730 ngày |
| 5873 | Itoprid_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên nang_Viên | 13,000,000 | 13,000,000 | 195,000 | 730 ngày |
| 5874 | L-Ornithin - L- aspartat_Nhóm 4_2.000mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 1,378,884,213 | 1,378,884,213 | 20,683,260 | 730 ngày |
| 5875 | L-Ornithin - L- aspartat_Nhóm 4_5g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 791,010,000 | 791,010,000 | 11,865,150 | 730 ngày |
| 5876 | Mesalazin (mesalamin)_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên | 31,600,000 | 31,600,000 | 474,000 | 730 ngày |
| 5877 | Octreotid_Nhóm 1_0,1mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền_Ống | 99,666,000 | 99,666,000 | 1,494,990 | 730 ngày |
| 5878 | Octreotid_Nhóm 2_0,1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 83,500,000 | 83,500,000 | 1,252,500 | 730 ngày |
| 5879 | Simethicon_Nhóm 1_66,66mg/ml-30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 231,870,000 | 231,870,000 | 3,478,050 | 730 ngày |
| 5880 | Simethicon_Nhóm 4_125mg_Uống_Viên nang_Viên | 167,580,000 | 167,580,000 | 2,513,700 | 730 ngày |
| 5881 | Silymarin_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,523,800,000 | 1,523,800,000 | 22,857,000 | 730 ngày |
| 5882 | Silymarin_Nhóm 1_150mg_Uống_Viên_Viên | 2,968,150,500 | 2,968,150,500 | 44,522,250 | 730 ngày |
| 5883 | Silymarin_Nhóm 1_140mg_Uống_Viên nang_Viên | 6,550,000,000 | 6,550,000,000 | 98,250,000 | 730 ngày |
| 5884 | Silymarin_Nhóm 4_140mg_Uống_Viên nang_Viên | 385,266,000 | 385,266,000 | 5,778,990 | 730 ngày |
| 5885 | Silymarin_Nhóm 4_70mg_Uống_Viên nang_Viên | 459,000,000 | 459,000,000 | 6,885,000 | 730 ngày |
| 5886 | Silymarin_Nhóm 1_90mg_Uống_Viên nang_Viên | 3,400,000,000 | 3,400,000,000 | 51,000,000 | 730 ngày |
| 5887 | Somatostatin_Nhóm 1_3mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền_Ống | 179,999,600 | 179,999,600 | 2,699,990 | 730 ngày |
| 5888 | Trimebutin maleat_Nhóm 4_24 mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 41,323,800 | 41,323,800 | 619,850 | 730 ngày |
| 5889 | Trimebutin maleat_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên | 71,826,000 | 71,826,000 | 1,077,390 | 730 ngày |
| 5890 | Ursodeoxycholic acid_Nhóm 2_150mg_Uống_Viên_Viên | 102,900,000 | 102,900,000 | 1,543,500 | 730 ngày |
| 5891 | Ursodeoxycholic acid_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên | 207,500,000 | 207,500,000 | 3,112,500 | 730 ngày |
| 5892 | Ursodeoxycholic acid_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên_Viên | 166,000,000 | 166,000,000 | 2,490,000 | 730 ngày |
| 5893 | Otilonium bromide_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên | 365,967,000 | 365,967,000 | 5,489,500 | 730 ngày |
| 5894 | Beclometason (dipropional)_Nhóm 2_0,5 mg/g; 30g _Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 202,950,000 | 202,950,000 | 3,044,250 | 730 ngày |
| 5895 | Betamethason_Nhóm 4_19,2mg/30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 354,300,000 | 354,300,000 | 5,314,500 | 730 ngày |
| 5896 | Betamethason_Nhóm 4_9,6mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp | 1,850,000 | 1,850,000 | 27,750 | 730 ngày |
| 5897 | Betamethason_Nhóm 1_4mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 75,075,000 | 75,075,000 | 1,126,120 | 730 ngày |
| 5898 | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)_Nhóm 1_5mg/1ml + 2mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 468,474,300 | 468,474,300 | 7,027,110 | 730 ngày |
| 5899 | Dexamethason_Nhóm 1_3,3mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 674,872,800 | 674,872,800 | 10,123,090 | 730 ngày |
| 5900 | Dexamethason_Nhóm 4_4mg/1ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 91,166,250 | 91,166,250 | 1,367,490 | 730 ngày |
| 5901 | Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(3,75mg + 30mg)/75ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 1,276,411,500 | 1,276,411,500 | 19,146,170 | 730 ngày |
| 5902 | Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(0,25mg + 2mg)/5ml - 30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 228,000,000 | 228,000,000 | 3,420,000 | 730 ngày |
| 5903 | Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(0,25mg + 2mg)/5ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 15,000,000 | 15,000,000 | 225,000 | 730 ngày |
| 5904 | Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(0,05mg + 0,4mg)/ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 215,000,000 | 215,000,000 | 3,225,000 | 730 ngày |
| 5905 | Hydrocortison_Nhóm 4_100mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 67,860,000 | 67,860,000 | 1,017,900 | 730 ngày |
| 5906 | Hydrocortison_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 8,885,000 | 8,885,000 | 133,270 | 730 ngày |
| 5907 | Methyl prednisolon_Nhóm 1_16mg_Uống_Viên_Viên | 271,728,000 | 271,728,000 | 4,075,920 | 730 ngày |
| 5908 | Methyl prednisolon_Nhóm 2_16mg_Uống_Viên_Viên | 441,000,000 | 441,000,000 | 6,615,000 | 730 ngày |
| 5909 | Methyl prednisolon_Nhóm 3_16mg_Uống_Viên_Viên | 289,416,000 | 289,416,000 | 4,341,240 | 730 ngày |
| 5910 | Methyl prednisolon_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 395,498,700 | 395,498,700 | 5,932,480 | 730 ngày |
| 5911 | Methyl prednisolon_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên nang_Viên | 81,345,000 | 81,345,000 | 1,220,170 | 730 ngày |
| 5912 | Methyl prednisolon_Nhóm 3_4mg_Uống_Viên_Viên | 336,144,100 | 336,144,100 | 5,042,160 | 730 ngày |
| 5913 | Methyl prednisolon_Nhóm 1_40mg_Tiêm bắp (IM), tiêm trong khớp và mô mềm_Hỗn dịch tiêm_Ống | 1,830,661,876 | 1,830,661,876 | 27,459,920 | 730 ngày |
| 5914 | Methyl prednisolon_Nhóm 2_40mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 10,023,676,000 | 10,023,676,000 | 150,355,140 | 730 ngày |
| 5915 | Methyl prednisolon_Nhóm 4_40mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 718,708,100 | 718,708,100 | 10,780,620 | 730 ngày |
| 5916 | Methyl prednisolon_Nhóm 4_125mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 240,000,000 | 240,000,000 | 3,600,000 | 730 ngày |
| 5917 | Methyl prednisolon_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 190,000,000 | 190,000,000 | 2,850,000 | 730 ngày |
| 5918 | Prednisolon acetat (natri phosphate)_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 37,230,000 | 37,230,000 | 558,450 | 730 ngày |
| 5919 | Prednisolon acetat (natri phosphate)_Nhóm 1_1% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Chai/Lọ | 98,462,200 | 98,462,200 | 1,476,930 | 730 ngày |
| 5920 | Dydrogesterone_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_viên | 428,904,000 | 428,904,000 | 6,433,560 | 730 ngày |
| 5921 | Estradiol valerate_Nhóm 1_2mg_Uống_Viên_Viên | 9,497,500 | 9,497,500 | 142,460 | 730 ngày |
| 5922 | Lynestrenol_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 2,850,000 | 2,850,000 | 42,750 | 730 ngày |
| 5923 | Progesteron_Nhóm 4_100mg_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên | 59,160,000 | 59,160,000 | 887,400 | 730 ngày |
| 5924 | Progesteron_Nhóm 1_100mg_Uống, đặt âm đạo_Viên nang_Viên | 76,050,000 | 76,050,000 | 1,140,750 | 730 ngày |
| 5925 | Progesteron_Nhóm 1_200mg_Uống, đặt âm đạo_Viên nang_Viên | 218,400,000 | 218,400,000 | 3,276,000 | 730 ngày |
| 5926 | Progesteron_Nhóm 1_25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 213,380,000 | 213,380,000 | 3,200,700 | 730 ngày |
| 5927 | Mifepriston_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên | 100,134,000 | 100,134,000 | 1,502,010 | 730 ngày |
| 5928 | Etonogestrel_Nhóm 5_68mg_Dưới da_Thuốc implant (đặt dưới da)_Que | 344,120,000 | 344,120,000 | 5,161,800 | 730 ngày |
| 5929 | Acarbose_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên | 604,500,000 | 604,500,000 | 9,067,500 | 730 ngày |
| 5930 | Acarbose_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên | 57,431,100 | 57,431,100 | 861,460 | 730 ngày |
| 5931 | Acarbose_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên | 358,750,000 | 358,750,000 | 5,381,250 | 730 ngày |
| 5932 | Dapagliflozin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 334,400,000 | 334,400,000 | 5,016,000 | 730 ngày |
| 5933 | Glibenclamid + metformin_Nhóm 2_5mg + 500mg _Uống_Viên_Viên | 3,112,853,400 | 3,112,853,400 | 46,692,800 | 730 ngày |
| 5934 | Glibenclamid + metformin_Nhóm 3_5mg + 500mg_Uống_Viên_Viên | 3,589,707,240 | 3,589,707,240 | 53,845,600 | 730 ngày |
| 5935 | Gliclazid_Nhóm 1_80mg_Uống_Viên_Viên | 708,054,000 | 708,054,000 | 10,620,810 | 730 ngày |
| 5936 | Gliclazid_Nhóm 3_80mg_Uống_Viên_Viên | 358,150,000 | 358,150,000 | 5,372,250 | 730 ngày |
| 5937 | Gliclazid_Nhóm 3_30mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 121,009,075 | 121,009,075 | 1,815,130 | 730 ngày |
| 5938 | Gliclazid_Nhóm 1_60 mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 3,981,321,834 | 3,981,321,834 | 59,719,820 | 730 ngày |
| 5939 | Gliclazid_Nhóm 2_60 mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 2,117,000,000 | 2,117,000,000 | 31,755,000 | 730 ngày |
| 5940 | Gliclazid + Metformin_Nhóm 3_80mg + 500mg_Uống_Viên_Viên | 15,503,213,400 | 15,503,213,400 | 232,548,200 | 730 ngày |
| 5941 | Glimepirid_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_Viên | 425,000,000 | 425,000,000 | 6,375,000 | 730 ngày |
| 5942 | Glimepirid_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên_Viên | 369,000,000 | 369,000,000 | 5,535,000 | 730 ngày |
| 5943 | Glimepirid_Nhóm 2_3mg_Uống_Viên_Viên | 215,900,000 | 215,900,000 | 3,238,500 | 730 ngày |
| 5944 | Glimepirid_Nhóm 3_4mg_Uống_Viên_Viên | 1,190,302,450 | 1,190,302,450 | 17,854,530 | 730 ngày |
| 5945 | Glimepirid + metformin_Nhóm 3_1mg + 500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 4,243,200,000 | 4,243,200,000 | 63,648,000 | 730 ngày |
| 5946 | Glimepirid + metformin_Nhóm 3_2mg + 500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 11,370,982,000 | 11,370,982,000 | 170,564,730 | 730 ngày |
| 5947 | Glipizid_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên | 2,065,000,000 | 2,065,000,000 | 30,975,000 | 730 ngày |
| 5948 | Glipizid_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên | 1,196,000,000 | 1,196,000,000 | 17,940,000 | 730 ngày |
| 5949 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm | 9,000,000 | 9,000,000 | 135,000 | 730 ngày |
| 5950 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 5_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 881,500,000 | 881,500,000 | 13,222,500 | 730 ngày |
| 5951 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 5_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm | 216,000,000 | 216,000,000 | 3,240,000 | 730 ngày |
| 5952 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 1_450 đơn vị/bút 1,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm | 2,365,500,000 | 2,365,500,000 | 35,482,500 | 730 ngày |
| 5953 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 5_100IU/ml-3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm | 1,354,200,000 | 1,354,200,000 | 20,313,000 | 730 ngày |
| 5954 | Insulin analog trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm | 136,200,000 | 136,200,000 | 2,043,000 | 730 ngày |
| 5955 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 1_1.000IU/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 162,500,000 | 162,500,000 | 2,437,500 | 730 ngày |
| 5956 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 1_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 3,432,520,000 | 3,432,520,000 | 51,487,800 | 730 ngày |
| 5957 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 5_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 713,920,000 | 713,920,000 | 10,708,800 | 730 ngày |
| 5958 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 1_1.000IU/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 302,940,000 | 302,940,000 | 4,544,100 | 730 ngày |
| 5959 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm | 307,998,000 | 307,998,000 | 4,619,970 | 730 ngày |
| 5960 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 1_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 4,076,800,000 | 4,076,800,000 | 61,152,000 | 730 ngày |
| 5961 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 5_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 679,315,000 | 679,315,000 | 10,189,720 | 730 ngày |
| 5962 | Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_(700IU + 300IU)/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 390,000,000 | 390,000,000 | 5,850,000 | 730 ngày |
| 5963 | Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 5_(700IU + 300IU)/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 123,000,000 | 123,000,000 | 1,845,000 | 730 ngày |
| 5964 | Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm | 152,000,000 | 152,000,000 | 2,280,000 | 730 ngày |
| 5965 | Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 5_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 10,448,348,000 | 10,448,348,000 | 156,725,220 | 730 ngày |
| 5966 | Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_100IU/ml - 3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 3,804,000,000 | 3,804,000,000 | 57,060,000 | 730 ngày |
| 5967 | Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_40UI/ml x 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 15,409,264,000 | 15,409,264,000 | 231,138,960 | 730 ngày |
| 5968 | Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_100IU/ml - 3ml (20/80)_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 7,199,784,000 | 7,199,784,000 | 107,996,760 | 730 ngày |
| 5969 | Metformin_Nhóm 3_1000mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 851,542,000 | 851,542,000 | 12,773,130 | 730 ngày |
| 5970 | Metformin_Nhóm 4_1000mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 690,050,000 | 690,050,000 | 10,350,750 | 730 ngày |
| 5971 | Metformin_Nhóm 1_850mg_Uống_Viên_Viên | 127,500,000 | 127,500,000 | 1,912,500 | 730 ngày |
| 5972 | Metformin_Nhóm 2_750mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 4,101,588,900 | 4,101,588,900 | 61,523,830 | 730 ngày |
| 5973 | Metformin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 3,624,215,553 | 3,624,215,553 | 54,363,230 | 730 ngày |
| 5974 | Metformin_Nhóm 5_500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 5,271,699,321 | 5,271,699,321 | 79,075,480 | 730 ngày |
| 5975 | Repaglinid_Nhóm 1_1mg_Uống_Viên_Viên | 1,516,200,000 | 1,516,200,000 | 22,743,000 | 730 ngày |
| 5976 | Repaglinid_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_viên | 60,000,000 | 60,000,000 | 900,000 | 730 ngày |
| 5977 | Sitagliptin_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên | 754,000,000 | 754,000,000 | 11,310,000 | 730 ngày |
| 5978 | Sitagliptin_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên | 703,279,000 | 703,279,000 | 10,549,180 | 730 ngày |
| 5979 | Sitagliptin_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên | 621,600,000 | 621,600,000 | 9,324,000 | 730 ngày |
| 5980 | Sitagliptin_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên | 575,000,000 | 575,000,000 | 8,625,000 | 730 ngày |
| 5981 | Sitagliptin + metformin_Nhóm 3_50mg + 1000mg_Uống_Viên_Viên | 1,260,000,000 | 1,260,000,000 | 18,900,000 | 730 ngày |
| 5982 | Vildagliptin_Nhóm 2_ 50mg_Uống_Viên_Viên | 1,582,305,000 | 1,582,305,000 | 23,734,570 | 730 ngày |
| 5983 | Levothyroxin (muối natri)_Nhóm 1_ 100mcg_Uống_Viên_Viên | 185,377,500 | 185,377,500 | 2,780,660 | 730 ngày |
| 5984 | Levothyroxin (muối natri)_Nhóm 4_ 100mcg_Uống_Viên_Viên | 121,569,294 | 121,569,294 | 1,823,530 | 730 ngày |
| 5985 | Levothyroxin (muối natri)_Nhóm 2_50mcg_Uống_Viên_Viên | 37,664,821 | 37,664,821 | 564,970 | 730 ngày |
| 5986 | Propylthiouracil (PTU)_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 95,550,000 | 95,550,000 | 1,433,250 | 730 ngày |
| 5987 | Propylthiouracil (PTU)_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên_Viên | 24,546,560 | 24,546,560 | 368,190 | 730 ngày |
| 5988 | Thiamazol_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 315,630,000 | 315,630,000 | 4,734,450 | 730 ngày |
| 5989 | Thiamazol_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên | 11,670,561 | 11,670,561 | 175,050 | 730 ngày |
| 5990 | Thiamazol_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 22,400,000 | 22,400,000 | 336,000 | 730 ngày |
| 5991 | Thiamazol_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên | 222,666,990 | 222,666,990 | 3,340,000 | 730 ngày |
| 5992 | Desmopressin_Nhóm 4_0,2mg_Uống_Viên_Viên | 70,000,000 | 70,000,000 | 1,050,000 | 730 ngày |
| 5993 | Immune globulin_Nhóm 1_5%/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 2,380,000,000 | 2,380,000,000 | 35,700,000 | 730 ngày |
| 5994 | Immune globulin_Nhóm 5_10%/1,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 152,145,000 | 152,145,000 | 2,282,170 | 730 ngày |
| 5995 | Huyết thanh kháng uốn ván_Nhóm 4_1500IU_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 588,552,111 | 588,552,111 | 8,828,280 | 730 ngày |
| 5996 | Baclofen_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 208,000,000 | 208,000,000 | 3,120,000 | 730 ngày |
| 5997 | Baclofen_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 64,500,000 | 64,500,000 | 967,500 | 730 ngày |
| 5998 | Botulinum toxin_Nhóm 1_300U_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 96,018,800 | 96,018,800 | 1,440,280 | 730 ngày |
| 5999 | Eperison_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên | 123,734,976 | 123,734,976 | 1,856,020 | 730 ngày |
| 6000 | Tizanidin hydroclorid_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên | 18,500,000 | 18,500,000 | 277,500 | 730 ngày |
| 6001 | Tizanidin hydroclorid_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên_Viên | 200,655,000 | 200,655,000 | 3,009,820 | 730 ngày |
| 6002 | Thiocolchicosid_Nhóm 4_4mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 351,600,000 | 351,600,000 | 5,274,000 | 730 ngày |
| 6003 | Thiocolchicosid_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên | 141,000,000 | 141,000,000 | 2,115,000 | 730 ngày |
| 6004 | Tolperison_Nhóm 1_150mg_Uống_Viên_Viên | 59,682,000 | 59,682,000 | 895,230 | 730 ngày |
| 6005 | Tolperison_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên | 92,169,000 | 92,169,000 | 1,382,530 | 730 ngày |
| 6006 | Atropin sulfat_Nhóm 4_10mg/ml - 0,5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 19,152,000 | 19,152,000 | 287,280 | 730 ngày |
| 6007 | Betaxolol_Nhóm 1_0,25% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 71,484,000 | 71,484,000 | 1,072,260 | 730 ngày |
| 6008 | Bimatoprost_Nhóm 1_0,3mg/3ml - 3ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 252,079,000 | 252,079,000 | 3,781,180 | 730 ngày |
| 6009 | Brimonidin tartrat_Nhóm 1_7,5mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 62,001,000 | 62,001,000 | 930,010 | 730 ngày |
| 6010 | Brimonidin tartrat + timolol_Nhóm 1_2mg/ml + 5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 220,216,800 | 220,216,800 | 3,303,250 | 730 ngày |
| 6011 | Brinzolamid_Nhóm 1_10mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 93,943,500 | 93,943,500 | 1,409,150 | 730 ngày |
| 6012 | Brinzolamid + timolol_Nhóm 1_(10mg/ml + 5mg/ml) - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 1,011,654,000 | 1,011,654,000 | 15,174,810 | 730 ngày |
| 6013 | Bromfenac_Nhóm 1_1mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 384,000,000 | 384,000,000 | 5,760,000 | 730 ngày |
| 6014 | Carbomer_Nhóm 1_0,2% (2mg/g) - 10g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp | 360,640,000 | 360,640,000 | 5,409,600 | 730 ngày |
| 6015 | Cyclosporin_Nhóm 1_0,05% (0,5mg/g) - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 13,429,500 | 13,429,500 | 201,440 | 730 ngày |
| 6016 | Fluorometholon_Nhóm 2_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 220,689,000 | 220,689,000 | 3,310,330 | 730 ngày |
| 6017 | Fluorometholon_Nhóm 4_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 69,740,000 | 69,740,000 | 1,046,100 | 730 ngày |
| 6018 | Fluorometholon_Nhóm 1_0,2mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 107,604,000 | 107,604,000 | 1,614,060 | 730 ngày |
| 6019 | Hydroxypropylmethylcellulose_Nhóm 4_3mg/1ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 55,000,000 | 55,000,000 | 825,000 | 730 ngày |
| 6020 | Hydroxypropylmethylcellulose_Nhóm 4_3mg/1ml - 3ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 135,000,000 | 135,000,000 | 2,025,000 | 730 ngày |
| 6021 | Hydroxypropylmethylcellulose_Nhóm 4_30mg/10ml (45mg/15ml) - 15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 241,500,000 | 241,500,000 | 3,622,500 | 730 ngày |
| 6022 | Indomethacin_Nhóm 1_0,1% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 443,360,000 | 443,360,000 | 6,650,400 | 730 ngày |
| 6023 | Kali iodid + natri iodid_Nhóm 2_(30mg + 30mg)/10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 95,700,000 | 95,700,000 | 1,435,500 | 730 ngày |
| 6024 | Loteprednol etabonat_Nhóm 1_0,5% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 658,500,000 | 658,500,000 | 9,877,500 | 730 ngày |
| 6025 | Moxifloxacin + Dexamethason_Nhóm 4_(5mg/ml + 1mg/ml) - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 42,405,000 | 42,405,000 | 636,070 | 730 ngày |
| 6026 | Moxifloxacin + Dexamethason_Nhóm 4_(5mg/ml + 1mg/ml) - 2ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 197,400,000 | 197,400,000 | 2,961,000 | 730 ngày |
| 6027 | Moxifloxacin + dexamethason_Nhóm 4_(5mg + 1mg)/ml - 6ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 140,000,000 | 140,000,000 | 2,100,000 | 730 ngày |
| 6028 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)_Nhóm 1_0,5%/15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 467,944,600 | 467,944,600 | 7,019,160 | 730 ngày |
| 6029 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin_Nhóm 1_(5mg/ml + 9mg/ml) - 15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 248,550,000 | 248,550,000 | 3,728,250 | 730 ngày |
| 6030 | Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 205,371,400 | 205,371,400 | 3,080,570 | 730 ngày |
| 6031 | Natri diquafosol_Nhóm 1_30mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 129,675,000 | 129,675,000 | 1,945,120 | 730 ngày |
| 6032 | Natri hyaluronat_Nhóm 1_15mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,890,000 | 730 ngày |
| 6033 | Natri hyaluronat_Nhóm 4_1mg/1ml x 6ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 248,500,000 | 248,500,000 | 3,727,500 | 730 ngày |
| 6034 | Natri hyaluronat_Nhóm 1_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 384,200,000 | 384,200,000 | 5,763,000 | 730 ngày |
| 6035 | Natri hyaluronat_Nhóm 2_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 201,600,000 | 201,600,000 | 3,024,000 | 730 ngày |
| 6036 | Natri hyaluronat_Nhóm 4_1,8mg/1ml - 0,5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 64,000,000 | 64,000,000 | 960,000 | 730 ngày |
| 6037 | Olopatadin hydroclorid_Nhóm 1_0,2% _Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Chai | 1,178,580,010 | 1,178,580,010 | 17,678,700 | 730 ngày |
| 6038 | Pemirolast kali_Nhóm 1_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 310,110,400 | 310,110,400 | 4,651,650 | 730 ngày |
| 6039 | Pirenoxin_Nhóm 1_0,25mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 283,248,900 | 283,248,900 | 4,248,730 | 730 ngày |
| 6040 | Polyethylen glycol + propylen glycol_Nhóm 1_(4mg + 3mg)/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 390,650,000 | 390,650,000 | 5,859,750 | 730 ngày |
| 6041 | Polyethylen glycol + propylen glycol_Nhóm 4_(4mg + 3mg)/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống | 832,050,000 | 832,050,000 | 12,480,750 | 730 ngày |
| 6042 | Travoprost_Nhóm 1_0,04mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 277,530,000 | 277,530,000 | 4,162,950 | 730 ngày |
| 6043 | Travoprost + timolol_Nhóm 1_(0,04mg/ml + 5mg/ml) - 2,5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 227,200,000 | 227,200,000 | 3,408,000 | 730 ngày |
| 6044 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid_Nhóm 1_(50mg + 50mg)/10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ | 105,840,000 | 105,840,000 | 1,587,600 | 730 ngày |
| 6045 | Betahistin_Nhóm 1_24 mg_Uống_Viên_Viên | 63,793,400 | 63,793,400 | 956,900 | 730 ngày |
| 6046 | Betahistin_Nhóm 2_24 mg_Uống_Viên_Viên | 145,000,000 | 145,000,000 | 2,175,000 | 730 ngày |
| 6047 | Betahistin_Nhóm 1_16mg_Uống_Viên_Viên | 127,596,000 | 127,596,000 | 1,913,940 | 730 ngày |
| 6048 | Betahistin_Nhóm 2_16mg_Uống_Viên_Viên | 13,500,000 | 13,500,000 | 202,500 | 730 ngày |
| 6049 | Betahistin_Nhóm 1_8mg_Uống_Viên_Viên | 31,350,000 | 31,350,000 | 470,250 | 730 ngày |
| 6050 | Betahistin_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên | 164,610,000 | 164,610,000 | 2,469,150 | 730 ngày |
| 6051 | Fluticason furoat_Nhóm 1_27,5 mcg/liều xịt - 30 liều_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Bình | 130,935,000 | 130,935,000 | 1,964,020 | 730 ngày |
| 6052 | Fluticason furoat_Nhóm 1_27,5 mcg/liều xịt - 60 liều_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Bình | 86,595,500 | 86,595,500 | 1,298,930 | 730 ngày |
| 6053 | Fluticason propionat_Nhóm 2_50mcg/liều xịt - 120 liều_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Hộp | 40,014,000 | 40,014,000 | 600,210 | 730 ngày |
| 6054 | Fluticason propionat_Nhóm 1_125mcg/liều xịt - 120 liều_Hít qua đường miệng_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 53,231,000 | 53,231,000 | 798,460 | 730 ngày |
| 6055 | Fluticason propionat_Nhóm 1_0,5mg/2ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống | 6,757,000 | 6,757,000 | 101,350 | 730 ngày |
| 6056 | Phenazon + lidocain hydroclorid_Nhóm 1_4g/100g (4%) + 1g/100g (1%)_Nhỏ tai_Thuốc nhỏ tai_Lọ | 75,600,000 | 75,600,000 | 1,134,000 | 730 ngày |
| 6057 | Xylometazolin_Nhóm 1_0,1% x 10ml_Nhỏ mũi_Thuốc nhỏ mũi_Lọ | 131,250,000 | 131,250,000 | 1,968,750 | 730 ngày |
| 6058 | Xylometazolin_Nhóm 4_0,05% x 8ml_Nhỏ mũi_Thuốc nhỏ mũi_Lọ | 290,304,000 | 290,304,000 | 4,354,560 | 730 ngày |
| 6059 | Xylometazolin_Nhóm 1_0,05% x 10ml_Nhỏ mũi_Thuốc nhỏ mũi_Lọ | 34,200,000 | 34,200,000 | 513,000 | 730 ngày |
| 6060 | Carbetocin_Nhóm 1_100mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 1,695,235,324 | 1,695,235,324 | 25,428,520 | 730 ngày |
| 6061 | Carbetocin_Nhóm 4_100mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 142,065,000 | 142,065,000 | 2,130,970 | 730 ngày |
| 6062 | Carboprost tromethamin_Nhóm 5_250mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 174,000,000 | 174,000,000 | 2,610,000 | 730 ngày |
| 6063 | Dinoproston_Nhóm 1_10mg_Đặt âm đạo_Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo_Túi | 168,210,000 | 168,210,000 | 2,523,150 | 730 ngày |
| 6064 | Methyl ergometrin maleat_Nhóm 4_0,2mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 84,011,200 | 84,011,200 | 1,260,160 | 730 ngày |
| 6065 | Methyl ergometrin maleat_Nhóm 1_0,2mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 199,640,700 | 199,640,700 | 2,994,610 | 730 ngày |
| 6066 | Oxytocin_Nhóm 4_10UI/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống | 476,910,000 | 476,910,000 | 7,153,650 | 730 ngày |
| 6067 | Oxytocin_Nhóm 1_10IU/1ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 1,397,825,000 | 1,397,825,000 | 20,967,370 | 730 ngày |
| 6068 | Oxytocin_Nhóm 4_5IU/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống | 225,462,510 | 225,462,510 | 3,381,930 | 730 ngày |
| 6069 | Misoprostol_Nhóm 4_200mcg_Uống_Viên_Viên | 188,838,000 | 188,838,000 | 2,832,570 | 730 ngày |
| 6070 | Atosiban_Nhóm 1_37,5mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 877,100,000 | 877,100,000 | 13,156,500 | 730 ngày |
| 6071 | Atosiban_Nhóm 4_7,5mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 960,750,000 | 960,750,000 | 14,411,250 | 730 ngày |
| 6072 | Salbutamol sulfat_Nhóm 4_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 51,681,000 | 51,681,000 | 775,210 | 730 ngày |
| 6073 | Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O)_Nhóm 4_1,5g/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml; 25,7mg/100ml; 5,08mg/100ml_Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng_Dung dịch thẩm phân phúc mạc_Túi | 362,500,000 | 362,500,000 | 5,437,500 | 730 ngày |
| 6074 | Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O)_Nhóm 4_2,5g/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml; 25,7mg/100ml; 5,08mg/100ml_Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng_Dung dịch thẩm phân phúc mạc_Túi | 362,500,000 | 362,500,000 | 5,437,500 | 730 ngày |
| 6075 | Diazepam_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 769,707,540 | 769,707,540 | 11,545,610 | 730 ngày |
| 6076 | Rotundin_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 1,034,696,250 | 1,034,696,250 | 15,520,440 | 730 ngày |
| 6077 | Zopiclon_Nhóm 2_ 2mg_Uống_Viên_Viên | 703,800,000 | 703,800,000 | 10,557,000 | 730 ngày |
| 6078 | Acid thioctic (Meglumin thioctat)_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_Viên | 404,955,000 | 404,955,000 | 6,074,320 | 730 ngày |
| 6079 | Acid thioctic (Meglumin thioctat)_Nhóm 1_600mg/24ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 214,500,000 | 214,500,000 | 3,217,500 | 730 ngày |
| 6080 | Acid thioctic (Meglumin thioctat)_Nhóm 4_300mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ | 220,000,000 | 220,000,000 | 3,300,000 | 730 ngày |
| 6081 | Amisulprid_Nhóm 2_ 200mg_Uống_Viên_Viên | 60,750,000 | 60,750,000 | 911,250 | 730 ngày |
| 6082 | Amisulprid_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên | 37,800,000 | 37,800,000 | 567,000 | 730 ngày |
| 6083 | Clorpromazin_Nhóm 4_25mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 46,515,000 | 46,515,000 | 697,720 | 730 ngày |
| 6084 | Clorpromazin_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên | 581,450,000 | 581,450,000 | 8,721,750 | 730 ngày |
| 6085 | Clozapin_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 105,000,000 | 105,000,000 | 1,575,000 | 730 ngày |
| 6086 | Clozapin_Nhóm 1_100 mg_Uống_Viên_Viên | 198,000,000 | 198,000,000 | 2,970,000 | 730 ngày |
| 6087 | Clozapin_Nhóm 1_25 mg_Uống_Viên_Viên | 55,000,000 | 55,000,000 | 825,000 | 730 ngày |
| 6088 | Clozapin_Nhóm 5_25mg_Uống_Viên_Viên | 8,000,000 | 8,000,000 | 120,000 | 730 ngày |
| 6089 | Donepezil_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 282,500,000 | 282,500,000 | 4,237,500 | 730 ngày |
| 6090 | Donepezil_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 146,800,000 | 146,800,000 | 2,202,000 | 730 ngày |
| 6091 | Donepezil_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên | 2,080,000 | 2,080,000 | 31,200 | 730 ngày |
| 6092 | Haloperidol_Nhóm 4_5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 120,960,000 | 120,960,000 | 1,814,400 | 730 ngày |
| 6093 | Haloperidol_Nhóm 4_ 5mg_Uống_Viên_Viên | 56,700,000 | 56,700,000 | 850,500 | 730 ngày |
| 6094 | Haloperidol_Nhóm 4_1,5 mg_uống_Viên_Viên | 84,147,000 | 84,147,000 | 1,262,200 | 730 ngày |
| 6095 | Haloperidol_Nhóm 4_2mg_Uống_Viên_Viên | 480,000 | 480,000 | 7,200 | 730 ngày |
| 6096 | Levomepromazin_Nhóm 4_ 25mg_Uống_Viên_Viên | 275,225,000 | 275,225,000 | 4,128,370 | 730 ngày |
| 6097 | Levomepromazin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên_Viên | 341,250,000 | 341,250,000 | 5,118,750 | 730 ngày |
| 6098 | Levomepromazin_Nhóm 4_ 50mg_Uống_Viên_Viên | 209,475,000 | 209,475,000 | 3,142,120 | 730 ngày |
| 6099 | Levosulpirid_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên | 9,500,000 | 9,500,000 | 142,500 | 730 ngày |
| 6100 | Levosulpirid_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên | 30,000,000 | 30,000,000 | 450,000 | 730 ngày |
| 6101 | Meclophenoxat_Nhóm 4_250mg_tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 2,412,000,000 | 2,412,000,000 | 36,180,000 | 730 ngày |
| 6102 | Meclophenoxat_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 2,901,565,000 | 2,901,565,000 | 43,523,470 | 730 ngày |
| 6103 | Olanzapin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 1,704,500 | 1,704,500 | 25,560 | 730 ngày |
| 6104 | Olanzapin_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 30,545,000 | 30,545,000 | 458,170 | 730 ngày |
| 6105 | Olanzapin_Nhóm 3_10mg_Uống_Viên_Viên | 4,232,844,000 | 4,232,844,000 | 63,492,660 | 730 ngày |
| 6106 | Quetiapin_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên | 208,250,000 | 208,250,000 | 3,123,750 | 730 ngày |
| 6107 | Quetiapin_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên | 132,000,000 | 132,000,000 | 1,980,000 | 730 ngày |
| 6108 | Quetiapin_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 25,220,000 | 25,220,000 | 378,300 | 730 ngày |
| 6109 | Risperidon_Nhóm 1_1mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 196,000,000 | 196,000,000 | 2,940,000 | 730 ngày |
| 6110 | Risperidon_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_Viên | 19,200,000 | 19,200,000 | 288,000 | 730 ngày |
| 6111 | Risperidon_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên | 1,650,000 | 1,650,000 | 24,750 | 730 ngày |
| 6112 | Risperidon_Nhóm 3_2mg_Uống_Viên_Viên | 994,014,000 | 994,014,000 | 14,910,210 | 730 ngày |
| 6113 | Sulpirid_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên nang_Viên | 45,500,000 | 45,500,000 | 682,500 | 730 ngày |
| 6114 | Sulpirid_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 99,225,000 | 99,225,000 | 1,488,370 | 730 ngày |
| 6115 | Tofisopam_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên | 896,000,000 | 896,000,000 | 13,440,000 | 730 ngày |
| 6116 | Ziprasidon_Nhóm 4_20 mg_Uống_Viên_Viên | 25,200,000 | 25,200,000 | 378,000 | 730 ngày |
| 6117 | Amitriptylin hydroclorid_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 3,045,000 | 3,045,000 | 45,670 | 730 ngày |
| 6118 | Amitriptylin hydroclorid_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên | 68,310,000 | 68,310,000 | 1,024,650 | 730 ngày |
| 6119 | Amitriptylin hydroclorid_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên | 68,880,000 | 68,880,000 | 1,033,200 | 730 ngày |
| 6120 | Citalopram_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 18,000,000 | 18,000,000 | 270,000 | 730 ngày |
| 6121 | Fluoxetin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên | 34,000,000 | 34,000,000 | 510,000 | 730 ngày |
| 6122 | Fluvoxamin_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 130,000,000 | 130,000,000 | 1,950,000 | 730 ngày |
| 6123 | Methylphenidat hydroclorid_Nhóm 1_18mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 252,000,000 | 252,000,000 | 3,780,000 | 730 ngày |
| 6124 | Methylphenidat hydroclorid_Nhóm 1_27mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 109,200,000 | 109,200,000 | 1,638,000 | 730 ngày |
| 6125 | Mirtazapin_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên_Viên | 63,900,000 | 63,900,000 | 958,500 | 730 ngày |
| 6126 | Mirtazapin_Nhóm 2_45mg_Uống_Viên_Viên | 1,037,300,000 | 1,037,300,000 | 15,559,500 | 730 ngày |
| 6127 | Sertralin_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên | 269,700,000 | 269,700,000 | 4,045,500 | 730 ngày |
| 6128 | Sertralin_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên_Viên | 11,700,000 | 11,700,000 | 175,500 | 730 ngày |
| 6129 | Sertralin_Nhóm 4_ 100mg_Uống_Viên_Viên | 174,800,000 | 174,800,000 | 2,622,000 | 730 ngày |
| 6130 | Acetyl leucin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên | 1,568,721,068 | 1,568,721,068 | 23,530,810 | 730 ngày |
| 6131 | Acetyl leucin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên | 1,213,380,000 | 1,213,380,000 | 18,200,700 | 730 ngày |
| 6132 | Acetyl leucin_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 9,842,112,000 | 9,842,112,000 | 147,631,680 | 730 ngày |
| 6133 | Acetyl leucin_Nhóm 4_1g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 2,783,208,000 | 2,783,208,000 | 41,748,120 | 730 ngày |
| 6134 | Choline alfoscerat_Nhóm 1_1g/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,469,640,000 | 1,469,640,000 | 22,044,600 | 730 ngày |
| 6135 | Citicolin_Nhóm 1_500mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 850,720,000 | 850,720,000 | 12,760,800 | 730 ngày |
| 6136 | Citicolin_Nhóm 2_500mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 95,760,000 | 95,760,000 | 1,436,400 | 730 ngày |
| 6137 | Citicolin_Nhóm 1_500mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 2,565,000,000 | 2,565,000,000 | 38,475,000 | 730 ngày |
| 6138 | Panax notoginseng saponins_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên | 403,704,000 | 403,704,000 | 6,055,560 | 730 ngày |
| 6139 | Panax notoginseng saponins_Nhóm 5_200mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 4,620,000,000 | 4,620,000,000 | 69,300,000 | 730 ngày |
| 6140 | Galantamin_Nhóm 4_5mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 252,000,000 | 252,000,000 | 3,780,000 | 730 ngày |
| 6141 | Galantamin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 21,000,000 | 21,000,000 | 315,000 | 730 ngày |
| 6142 | Ginkgo biloba_Nhóm 2_120mg_Uống_Viên_Viên | 312,500,000 | 312,500,000 | 4,687,500 | 730 ngày |
| 6143 | Ginkgo biloba_Nhóm 1_60mg_Uống_Viên_Viên | 690,000,000 | 690,000,000 | 10,350,000 | 730 ngày |
| 6144 | Ginkgo biloba_Nhóm 4_80mg_Uống_Viên_Viên | 31,000,000 | 31,000,000 | 465,000 | 730 ngày |
| 6145 | Mecobalamin_Nhóm 5_1.500mcg/ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 502,000,000 | 502,000,000 | 7,530,000 | 730 ngày |
| 6146 | Mecobalamin_Nhóm 1_500µg_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 200,106,500 | 200,106,500 | 3,001,590 | 730 ngày |
| 6147 | Mecobalamin_Nhóm 2_1.500mcg_Uống_Viên nang_Viên | 244,000,000 | 244,000,000 | 3,660,000 | 730 ngày |
| 6148 | Mecobalamin_Nhóm 5_1500mcg_Uống_Viên_Viên | 5,508,000 | 5,508,000 | 82,620 | 730 ngày |
| 6149 | Pentoxifyllin_Nhóm 5_2mg/ml - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 76,000,000 | 76,000,000 | 1,140,000 | 730 ngày |
| 6150 | Piracetam_Nhóm 4_1.200mg/6ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 1,128,000,000 | 1,128,000,000 | 16,920,000 | 730 ngày |
| 6151 | Piracetam_Nhóm 4_400mg/8ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 1,066,800,000 | 1,066,800,000 | 16,002,000 | 730 ngày |
| 6152 | Piracetam_Nhóm 3_400mg_Uống_Viên_Viên | 1,812,604,500 | 1,812,604,500 | 27,189,060 | 730 ngày |
| 6153 | Piracetam_Nhóm 4_800mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 5,569,105,000 | 5,569,105,000 | 83,536,570 | 730 ngày |
| 6154 | Piracetam_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,312,000,000 | 1,312,000,000 | 19,680,000 | 730 ngày |
| 6155 | Piracetam_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,311,240,000 | 1,311,240,000 | 19,668,600 | 730 ngày |
| 6156 | Piracetam_Nhóm 4_800mg_Uống_Viên nang_Viên | 446,400,000 | 446,400,000 | 6,696,000 | 730 ngày |
| 6157 | Piracetam_Nhóm 4_1g/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 114,082,800 | 114,082,800 | 1,711,240 | 730 ngày |
| 6158 | Piracetam_Nhóm 4_4.000mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 3,669,990,000 | 3,669,990,000 | 55,049,850 | 730 ngày |
| 6159 | Vinpocetin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên | 350,000,000 | 350,000,000 | 5,250,000 | 730 ngày |
| 6160 | Vinpocetin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 187,500,000 | 187,500,000 | 2,812,500 | 730 ngày |
| 6161 | Vinpocetin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên | 182,000,000 | 182,000,000 | 2,730,000 | 730 ngày |
| 6162 | Vinpocetin_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên | 88,000,000 | 88,000,000 | 1,320,000 | 730 ngày |
| 6163 | Vinpocetin_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên nang_Viên | 110,000,000 | 110,000,000 | 1,650,000 | 730 ngày |
| 6164 | Aminophylin_Nhóm 1_4,8% - 5 ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 387,281,460 | 387,281,460 | 5,809,220 | 730 ngày |
| 6165 | Aminophylin_Nhóm 4_240mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,199,068,500 | 1,199,068,500 | 17,986,020 | 730 ngày |
| 6166 | Bambuterol_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 32,400,000 | 32,400,000 | 486,000 | 730 ngày |
| 6167 | Bambuterol_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 44,000,000 | 44,000,000 | 660,000 | 730 ngày |
| 6168 | Bambuterol_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên | 723,726,465 | 723,726,465 | 10,855,890 | 730 ngày |
| 6169 | Budesonid_Nhóm 2_0,5mg/2ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Nang | 788,939,400 | 788,939,400 | 11,834,090 | 730 ngày |
| 6170 | Budesonid_Nhóm 4_0,5mg/2ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Lọ | 1,750,140,000 | 1,750,140,000 | 26,252,100 | 730 ngày |
| 6171 | Budesonid_Nhóm 4_64mcg/liều xịt - 120 liều_Đường hô hấp_Thuốc xịt mũi_Lọ | 532,800,000 | 532,800,000 | 7,992,000 | 730 ngày |
| 6172 | Budesonid + formoterol_Nhóm 2_(200mcg + 6mcg)/liều - 120 liều _Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 735,900,000 | 735,900,000 | 11,038,500 | 730 ngày |
| 6173 | Budesonid + formoterol_Nhóm 5_(200mcg + 6mcg)/liều - 120 liều _Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 1,371,440,000 | 1,371,440,000 | 20,571,600 | 730 ngày |
| 6174 | Budesonid + formoterol_Nhóm 2_(100mcg + 6mcg)/liều - 120 liều _Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 1,000,020,000 | 1,000,020,000 | 15,000,300 | 730 ngày |
| 6175 | Budesonid + formoterol_Nhóm 5_(100mcg + 6mcg)/liều - 120 liều_Hít qua đường miệng_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 56,580,000 | 56,580,000 | 848,700 | 730 ngày |
| 6176 | Fenoterol + ipratropium_Nhóm 2_(250mcg/ml + 500mcg/ml) - 20ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Lọ | 48,435,000 | 48,435,000 | 726,520 | 730 ngày |
| 6177 | Fenoterol + ipratropium_Nhóm 1_(0,02mg + 0,05mgl)/liều - 200 liều_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Bình | 218,332,950 | 218,332,950 | 3,274,990 | 730 ngày |
| 6178 | Natri montelukast_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 70,490,000 | 70,490,000 | 1,057,350 | 730 ngày |
| 6179 | Natri montelukast_Nhóm 4_5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 65,550,000 | 65,550,000 | 983,250 | 730 ngày |
| 6180 | Natri montelukast_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 131,200,000 | 131,200,000 | 1,968,000 | 730 ngày |
| 6181 | Natri montelukast_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên | 48,230,000 | 48,230,000 | 723,450 | 730 ngày |
| 6182 | Salbutamol sulfat_Nhóm 4_5mg/2,5ml - 2,5ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống | 981,960,000 | 981,960,000 | 14,729,400 | 730 ngày |
| 6183 | Salbutamol sulfat_Nhóm 4_2,5mg/2,5ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống | 1,847,715,030 | 1,847,715,030 | 27,715,720 | 730 ngày |
| 6184 | Salbutamol sulfat_Nhóm 1_100mcg/liều_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Bình | 509,746,500 | 509,746,500 | 7,646,190 | 730 ngày |
| 6185 | Salbutamol sulfat_Nhóm 4_2mg/5ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 41,496,000 | 41,496,000 | 622,440 | 730 ngày |
| 6186 | Salbutamol sulfat_Nhóm 4_2mg/5ml-5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 60,800,000 | 60,800,000 | 912,000 | 730 ngày |
| 6187 | Salbutamol sulfat_Nhóm 4_5mg/5ml - 5ml_Tiêm _Thuốc tiêm_Ống | 627,285,000 | 627,285,000 | 9,409,270 | 730 ngày |
| 6188 | Salbutamol sulfat_Nhóm 5_4mg_Uống_Viên_Viên | 52,570,000 | 52,570,000 | 788,550 | 730 ngày |
| 6189 | Salbutamol + ipratropium_Nhóm 4_(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống | 441,000,000 | 441,000,000 | 6,615,000 | 730 ngày |
| 6190 | Salbutamol + ipratropium_Nhóm 2_(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống | 813,150,000 | 813,150,000 | 12,197,250 | 730 ngày |
| 6191 | Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 1_ 50mcg + 250mcg/1 liều_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Hộp | 139,040,000 | 139,040,000 | 2,085,600 | 730 ngày |
| 6192 | Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 1_25mcg + 250mcg/1 liều_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 2,166,300,000 | 2,166,300,000 | 32,494,500 | 730 ngày |
| 6193 | Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 2_25mcg + 250mcg_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 432,000,000 | 432,000,000 | 6,480,000 | 730 ngày |
| 6194 | Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 5_(25mcg + 250mcg)/liều - 120 liều_Hít qua đường miệng_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Ống | 413,952,000 | 413,952,000 | 6,209,280 | 730 ngày |
| 6195 | Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 2_25mcg + 125mcg_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình | 197,800,000 | 197,800,000 | 2,967,000 | 730 ngày |
| 6196 | Terbutalin_Nhóm 4_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 65,800,000 | 65,800,000 | 987,000 | 730 ngày |
| 6197 | Terbutalin_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 35,640,000 | 35,640,000 | 534,600 | 730 ngày |
| 6198 | Terbutalin_Nhóm 4_ 5mg/2ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,260,000 | 730 ngày |
| 6199 | Ambroxol_Nhóm 2_15mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 707,850,000 | 707,850,000 | 10,617,750 | 730 ngày |
| 6200 | Ambroxol_Nhóm 4_15mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 1,145,200,000 | 1,145,200,000 | 17,178,000 | 730 ngày |
| 6201 | Ambroxol_Nhóm 4_15mg/5ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 39,000,000 | 39,000,000 | 585,000 | 730 ngày |
| 6202 | Ambroxol_Nhóm 4_30mg/5ml - 50ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 1,122,300,000 | 1,122,300,000 | 16,834,500 | 730 ngày |
| 6203 | Ambroxol_Nhóm 2_30mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 4,262,328,000 | 4,262,328,000 | 63,934,920 | 730 ngày |
| 6204 | Ambroxol_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên_Viên | 577,600,000 | 577,600,000 | 8,664,000 | 730 ngày |
| 6205 | Ambroxol_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 272,000,000 | 272,000,000 | 4,080,000 | 730 ngày |
| 6206 | Ambroxol_Nhóm 2_30mg_Uống_Viên sủi_Viên | 300,300,000 | 300,300,000 | 4,504,500 | 730 ngày |
| 6207 | Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_4mg/3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 459,650,000 | 459,650,000 | 6,894,750 | 730 ngày |
| 6208 | Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_2mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 11,400,000 | 11,400,000 | 171,000 | 730 ngày |
| 6209 | Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_4mg/5ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 44,000,000 | 44,000,000 | 660,000 | 730 ngày |
| 6210 | Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_8mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 25,000,000 | 25,000,000 | 375,000 | 730 ngày |
| 6211 | Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_8mg/5ml; 50ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai | 1,490,000,000 | 1,490,000,000 | 22,350,000 | 730 ngày |
| 6212 | Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_16mg_Uống_Viên nang_Viên | 334,218,000 | 334,218,000 | 5,013,270 | 730 ngày |
| 6213 | Carbocistein_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên nang_Viên | 250,869,000 | 250,869,000 | 3,763,030 | 730 ngày |
| 6214 | Carbocistein_Nhóm 4_250mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 375,150,000 | 375,150,000 | 5,627,250 | 730 ngày |
| 6215 | Carbocistein_Nhóm 4_125mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 400,200,000 | 400,200,000 | 6,003,000 | 730 ngày |
| 6216 | Carbocistein_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 96,000,000 | 96,000,000 | 1,440,000 | 730 ngày |
| 6217 | Carbocistein_Nhóm 4_750mg_Uống_Viên_Viên | 762,600,000 | 762,600,000 | 11,439,000 | 730 ngày |
| 6218 | N-acetylcystein_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên sủi_Viên | 339,000,000 | 339,000,000 | 5,085,000 | 730 ngày |
| 6219 | N-acetylcystein_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên sủi_Viên | 52,800,000 | 52,800,000 | 792,000 | 730 ngày |
| 6220 | N-acetylcystein_Nhóm 1_200mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 348,250,000 | 348,250,000 | 5,223,750 | 730 ngày |
| 6221 | N-acetylcystein_Nhóm 4_200mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 344,980,000 | 344,980,000 | 5,174,700 | 730 ngày |
| 6222 | N-acetylcystein_Nhóm 4_200mg/10ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 259,644,000 | 259,644,000 | 3,894,660 | 730 ngày |
| 6223 | N-acetylcystein_Nhóm 4_600mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 1,583,910,000 | 1,583,910,000 | 23,758,650 | 730 ngày |
| 6224 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis_Nhóm 1_50mg (trong đó: 7mg hoạt chất tương ứng)_Đặt dưới lưỡi_Viên đặt dưới lưỡi_Viên | 210,000,000 | 210,000,000 | 3,150,000 | 730 ngày |
| 6225 | Cafein citrat_Nhóm 4_60mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 264,600,000 | 264,600,000 | 3,969,000 | 730 ngày |
| 6226 | Mometason furoat_Nhóm 4_0,05mg/liều xịt x 60 liều xịt_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Lọ | 252,000,000 | 252,000,000 | 3,780,000 | 730 ngày |
| 6227 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))_Nhóm 1_25mg/ml - 4ml_Đường nội khí quản_Hỗn dịch dùng đường nội khí quản_Lọ | 1,909,920,000 | 1,909,920,000 | 28,648,800 | 730 ngày |
| 6228 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))_Nhóm 1_120mg/1,5ml_Đường nội khí quản_Hỗn dịch dùng đường nội khí quản_Lọ | 1,888,650,000 | 1,888,650,000 | 28,329,750 | 730 ngày |
| 6229 | Kali clorid_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên | 195,096,510 | 195,096,510 | 2,926,440 | 730 ngày |
| 6230 | Kali clorid_Nhóm 1_600mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên | 178,500,000 | 178,500,000 | 2,677,500 | 730 ngày |
| 6231 | Magnesi aspartat + kali aspartat_Nhóm 4_140mg + 158mg_Uống_Viên_Viên | 528,050,000 | 528,050,000 | 7,920,750 | 730 ngày |
| 6232 | Magnesi aspartat + kali aspartat_Nhóm 1_140mg + 158mg_Uống_Viên_Viên | 113,442,000 | 113,442,000 | 1,701,630 | 730 ngày |
| 6233 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan_Nhóm 4_(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g) - 5,63g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 2,277,259,250 | 2,277,259,250 | 34,158,880 | 730 ngày |
| 6234 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan_Nhóm 4_0,52g + 0,3g + 0,509g +2,7g _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói | 126,000,000 | 126,000,000 | 1,890,000 | 730 ngày |
| 6235 | Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan_Nhóm 4_350mg + 250mg + 150mg + 2g_Uống_Viên_viên | 12,000,000 | 12,000,000 | 180,000 | 730 ngày |
| 6236 | Acid amin_Nhóm 1_6,5% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 449,750,000 | 449,750,000 | 6,746,250 | 730 ngày |
| 6237 | Acid amin*_Nhóm 2_10% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 24,950,000 | 24,950,000 | 374,250 | 730 ngày |
| 6238 | Acid amin*_Nhóm 2_8,5% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 130,634,000 | 130,634,000 | 1,959,510 | 730 ngày |
| 6239 | Acid amin*_Nhóm 2_8,5% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 12,400,000 | 12,400,000 | 186,000 | 730 ngày |
| 6240 | Acid amin*_Nhóm 1_8% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 526,934,000 | 526,934,000 | 7,904,010 | 730 ngày |
| 6241 | Acid amin*_Nhóm 4_7,2% - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 230,000,000 | 230,000,000 | 3,450,000 | 730 ngày |
| 6242 | Acid amin*_Nhóm 1_7% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 330,000,000 | 330,000,000 | 4,950,000 | 730 ngày |
| 6243 | Acid amin*_Nhóm 4_5% - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 272,950,000 | 272,950,000 | 4,094,250 | 730 ngày |
| 6244 | Acid amin* (Dùng cho suy gan)_Nhóm 2_ 8% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 97,900,000 | 97,900,000 | 1,468,500 | 730 ngày |
| 6245 | Acid amin* (Dùng cho suy gan)_Nhóm 2_8% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 115,000,000 | 115,000,000 | 1,725,000 | 730 ngày |
| 6246 | Acid amin*_Nhóm 2_5,4% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 37,080,000 | 37,080,000 | 556,200 | 730 ngày |
| 6247 | Acid amin + glucose + lipid (*)_Nhóm 2_(8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml)/375ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 1,825,600,000 | 1,825,600,000 | 27,384,000 | 730 ngày |
| 6248 | Acid amin + glucose + lipid (*)_Nhóm 5_(11,3% + 11% +20%) - 960ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 3,372,722,500 | 3,372,722,500 | 50,590,830 | 730 ngày |
| 6249 | Acid amin + glucose + lipid (*)_Nhóm 2_(11,3% + 11% +20%) - 1.440ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 588,000,000 | 588,000,000 | 8,820,000 | 730 ngày |
| 6250 | Calci clorid_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 64,784,811 | 64,784,811 | 971,770 | 730 ngày |
| 6251 | Glucose_Nhóm 1_10%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 156,600,000 | 156,600,000 | 2,349,000 | 730 ngày |
| 6252 | Glucose_Nhóm 4_20%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 231,777,000 | 231,777,000 | 3,476,650 | 730 ngày |
| 6253 | Glucose_Nhóm 4_20%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 4,950,000 | 4,950,000 | 74,250 | 730 ngày |
| 6254 | Glucose_Nhóm 4_30%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 375,000 | 375,000 | 5,620 | 730 ngày |
| 6255 | Glucose_Nhóm 4_30%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 7,500,000 | 7,500,000 | 112,500 | 730 ngày |
| 6256 | Glucose_Nhóm 4_10g/100ml (10%) - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 584,100,000 | 584,100,000 | 8,761,500 | 730 ngày |
| 6257 | Glucose_Nhóm 1_5g/100ml (5%) - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 90,720,000 | 90,720,000 | 1,360,800 | 730 ngày |
| 6258 | Glucose_Nhóm 1_5g/100ml (5%) - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 340,000,000 | 340,000,000 | 5,100,000 | 730 ngày |
| 6259 | Glucose_Nhóm 1_5g/100ml (5%) - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 1,898,920,000 | 1,898,920,000 | 28,483,800 | 730 ngày |
| 6260 | Glucose_Nhóm 4_5g/100ml (5%) - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 3,337,783,995 | 3,337,783,995 | 50,066,750 | 730 ngày |
| 6261 | Kali clorid_Nhóm 1_1g/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 482,350,000 | 482,350,000 | 7,235,250 | 730 ngày |
| 6262 | Kali clorid_Nhóm 4_1g/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 26,730,000 | 26,730,000 | 400,950 | 730 ngày |
| 6263 | Kali clorid_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống | 437,512,230 | 437,512,230 | 6,562,680 | 730 ngày |
| 6264 | Magnesi sulfat_Nhóm 4_750mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 61,986,100 | 61,986,100 | 929,790 | 730 ngày |
| 6265 | Magnesi aspartat + Kali aspartat_Nhóm 4_(400mg + 452mg)/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ | 8,000,000 | 8,000,000 | 120,000 | 730 ngày |
| 6266 | Manitol_Nhóm 4_17,5g/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 303,042,600 | 303,042,600 | 4,545,630 | 730 ngày |
| 6267 | Manitol_Nhóm 4_20%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 85,195,250 | 85,195,250 | 1,277,920 | 730 ngày |
| 6268 | Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 8,747,676,000 | 8,747,676,000 | 131,215,140 | 730 ngày |
| 6269 | Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 3,011,759,100 | 3,011,759,100 | 45,176,380 | 730 ngày |
| 6270 | Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 19,313,390,250 | 19,313,390,250 | 289,700,850 | 730 ngày |
| 6271 | Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 1.000ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 4,406,844,330 | 4,406,844,330 | 66,102,660 | 730 ngày |
| 6272 | Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 1.000ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 1,039,600,000 | 1,039,600,000 | 15,594,000 | 730 ngày |
| 6273 | Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 1,500,000,000 | 1,500,000,000 | 22,500,000 | 730 ngày |
| 6274 | Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 198,000,000 | 198,000,000 | 2,970,000 | 730 ngày |
| 6275 | Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 5,953,350,000 | 5,953,350,000 | 89,300,250 | 730 ngày |
| 6276 | Natri clorid_Nhóm 4_10% - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 464,310,000 | 464,310,000 | 6,964,650 | 730 ngày |
| 6277 | Nhũ dịch lipid_Nhóm 1_10% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 470,120,000 | 470,120,000 | 7,051,800 | 730 ngày |
| 6278 | Nhũ dịch lipid_Nhóm 1_20% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 478,632,000 | 478,632,000 | 7,179,480 | 730 ngày |
| 6279 | Nhũ dịch lipid_Nhóm 2_20% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi | 169,650,000 | 169,650,000 | 2,544,750 | 730 ngày |
| 6280 | Nhũ dịch lipid_Nhóm 1_20% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 1,544,240,000 | 1,544,240,000 | 23,163,600 | 730 ngày |
| 6281 | Nhũ dịch lipid_Nhóm 5_100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 17,600,000 | 17,600,000 | 264,000 | 730 ngày |
| 6282 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose_Nhóm 4_(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 306,000,000 | 306,000,000 | 4,590,000 | 730 ngày |
| 6283 | Ringer lactat_Nhóm 4_500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ | 3,217,113,000 | 3,217,113,000 | 48,256,690 | 730 ngày |
| 6284 | Ringer lactat_Nhóm 1_500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai | 896,376,000 | 896,376,000 | 13,445,640 | 730 ngày |
| 6285 | Nước cất pha tiêm_Nhóm 4_5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,465,218,100 | 1,465,218,100 | 21,978,270 | 730 ngày |
| 6286 | Nước cất pha tiêm_Nhóm 4_10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 2,047,659,768 | 2,047,659,768 | 30,714,890 | 730 ngày |
| 6287 | Nước cất pha tiêm_Nhóm 4_100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai | 135,450,000 | 135,450,000 | 2,031,750 | 730 ngày |
| 6288 | Calci carbonat_Nhóm 4_625mg_Uống_Viên_Viên | 464,619,400 | 464,619,400 | 6,969,290 | 730 ngày |
| 6289 | Calci carbonat_Nhóm 4_750mg_Uống_Viên_Viên | 266,950,000 | 266,950,000 | 4,004,250 | 730 ngày |
| 6290 | Calci carbonat_Nhóm 4_1.250mg_Uống_Viên_Viên | 320,400,000 | 320,400,000 | 4,806,000 | 730 ngày |
| 6291 | Calci carbonat + calci gluconolactat_Nhóm 2_ 2.940mg + 300mg_Uống_Viên sủi_Viên | 252,000,000 | 252,000,000 | 3,780,000 | 730 ngày |
| 6292 | Calci carbonat + calci gluconolactat_Nhóm 4_150mg + 1470mg_Uống_Viên sủi_Viên | 294,525,000 | 294,525,000 | 4,417,870 | 730 ngày |
| 6293 | Calci carbonat + calci gluconolactat_Nhóm 4_380mg + 120mg_Uống_Viên sủi_Viên | 139,650,000 | 139,650,000 | 2,094,750 | 730 ngày |
| 6294 | Calci carbonat + Vitamin D3_Nhóm 4_1250mg + 400IU_Uống_Viên_Viên | 70,180,000 | 70,180,000 | 1,052,700 | 730 ngày |
| 6295 | Calci carbonat + vitamin D3_Nhóm 4_1250mg + 125IU_Uống_Viên_Viên | 218,904,000 | 218,904,000 | 3,283,560 | 730 ngày |
| 6296 | Calci carbonat + vitamin D3_Nhóm 2_750mg + 200IU_Uống_Viên_Viên | 448,000,000 | 448,000,000 | 6,720,000 | 730 ngày |
| 6297 | Calci carbonat + vitamin D3_Nhóm 4_ 750mg + 200 IU_Uống_Viên_Viên | 291,564,000 | 291,564,000 | 4,373,460 | 730 ngày |
| 6298 | Calci lactat_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên_Viên | 546,000,000 | 546,000,000 | 8,190,000 | 730 ngày |
| 6299 | Calci lactat_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 242,769,600 | 242,769,600 | 3,641,540 | 730 ngày |
| 6300 | Calci lactat_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 193,500,000 | 193,500,000 | 2,902,500 | 730 ngày |
| 6301 | Calci lactat_Nhóm 4_65mg/ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 697,796,000 | 697,796,000 | 10,466,940 | 730 ngày |
| 6302 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat_Nhóm 1_0,456g + 0,426g _Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 61,800,000 | 61,800,000 | 927,000 | 730 ngày |
| 6303 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat_Nhóm 4_(0,456g + 0,426g)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói | 169,000,000 | 169,000,000 | 2,535,000 | 730 ngày |
| 6304 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)_Nhóm 3_67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg_Uống_Viên_viên | 519,400,000 | 519,400,000 | 7,791,000 | 730 ngày |
| 6305 | Calcitriol_Nhóm 2_0,25mcg_Uống_Viên nang_Viên | 40,320,000 | 40,320,000 | 604,800 | 730 ngày |
| 6306 | Calcitriol_Nhóm 4_0,5mcg_Uống_Viên nang_Viên | 103,257,000 | 103,257,000 | 1,548,850 | 730 ngày |
| 6307 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất_Nhóm 5_90 ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 1,273,000,000 | 1,273,000,000 | 19,095,000 | 730 ngày |
| 6308 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat_Nhóm 4_(431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 644,670,000 | 644,670,000 | 9,670,050 | 730 ngày |
| 6309 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat_Nhóm 4_399mg + 5mg + 10,77mg _Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 74,550,000 | 74,550,000 | 1,118,250 | 730 ngày |
| 6310 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat_Nhóm 1_50mg + 1,33mg + 0,70mg_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống | 63,600,000 | 63,600,000 | 954,000 | 730 ngày |
| 6311 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)_Nhóm 4_4.000IU + 400IU_Uống_Viên nang_Viên | 2,106,499,706 | 2,106,499,706 | 31,597,490 | 730 ngày |
| 6312 | Vitamin B1_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên nang_Viên | 310,965,501 | 310,965,501 | 4,664,480 | 730 ngày |
| 6313 | Vitamin B1_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên_Viên | 108,500,000 | 108,500,000 | 1,627,500 | 730 ngày |
| 6314 | Vitamin B1_Nhóm 4_25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 77,679,000 | 77,679,000 | 1,165,180 | 730 ngày |
| 6315 | Vitamin B1_Nhóm 4_100mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 439,110,000 | 439,110,000 | 6,586,650 | 730 ngày |
| 6316 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 1_ (100mg + 100mg + 1mg)/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,557,325,000 | 1,557,325,000 | 23,359,870 | 730 ngày |
| 6317 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_ (100mg + 100mg + 1mg)/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,416,681,800 | 1,416,681,800 | 21,250,220 | 730 ngày |
| 6318 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 5_ 100mg + 100mg + 1mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,777,865,040 | 1,777,865,040 | 26,667,970 | 730 ngày |
| 6319 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_ 100mg + 200mg + 200mcg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 3,825,999,600 | 3,825,999,600 | 57,389,990 | 730 ngày |
| 6320 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 2_100mg + 200mg + 200mcg_Uống_Viên_Viên | 33,000,000 | 33,000,000 | 495,000 | 730 ngày |
| 6321 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 2_100mg + 100mg + 150mcg_Uống_Viên_Viên | 679,500,000 | 679,500,000 | 10,192,500 | 730 ngày |
| 6322 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_100mg + 100mg + 150mcg_Uống_Viên_Viên | 3,651,099,759 | 3,651,099,759 | 54,766,490 | 730 ngày |
| 6323 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_125mg + 125mg + 500mcg_Uống_Viên_Viên | 4,752,184,100 | 4,752,184,100 | 71,282,760 | 730 ngày |
| 6324 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_125mg + 125mg + 500mcg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên | 1,748,000,000 | 1,748,000,000 | 26,220,000 | 730 ngày |
| 6325 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_200mg + 200mg + 1000mcg_Uống_Viên_Viên | 87,500,000 | 87,500,000 | 1,312,500 | 730 ngày |
| 6326 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_250 mg + 250 mg + 1000 mcg_Uống_Viên nang_Viên | 1,683,000,000 | 1,683,000,000 | 25,245,000 | 730 ngày |
| 6327 | Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_250mg + 250mg + 1000mcg_Uống_Viên_Viên | 300,000,000 | 300,000,000 | 4,500,000 | 730 ngày |
| 6328 | Vitamin B6_Nhóm 4_100mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 211,491,000 | 211,491,000 | 3,172,360 | 730 ngày |
| 6329 | Vitamin B6 + magnesi lactat_Nhóm 4_ 5mg + 470mg_Uống_Viên nang_Viên | 360,000,000 | 360,000,000 | 5,400,000 | 730 ngày |
| 6330 | Vitamin B6 + magnesi lactat_Nhóm 4_ 5mg + 470mg_Uống_Viên sủi_Viên | 129,360,000 | 129,360,000 | 1,940,400 | 730 ngày |
| 6331 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)_Nhóm 4_2,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 1,028,783,000 | 1,028,783,000 | 15,431,740 | 730 ngày |
| 6332 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)_Nhóm 4_1000mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 122,721,030 | 122,721,030 | 1,840,810 | 730 ngày |
| 6333 | Vitamin C_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên sủi_Viên | 760,494,000 | 760,494,000 | 11,407,410 | 730 ngày |
| 6334 | Vitamin C_Nhóm 4_100mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai | 100,800,000 | 100,800,000 | 1,512,000 | 730 ngày |
| 6335 | Vitamin C_Nhóm 4_150mg_Uống_Viên_Viên | 167,400,000 | 167,400,000 | 2,511,000 | 730 ngày |
| 6336 | Vitamin C_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_Viên | 362,250,000 | 362,250,000 | 5,433,750 | 730 ngày |
| 6337 | Vitamin C_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên | 1,845,378,700 | 1,845,378,700 | 27,680,680 | 730 ngày |
| 6338 | Vitamin C_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 6,000,000 | 6,000,000 | 90,000 | 730 ngày |
| 6339 | Vitamin D3_Nhóm 4_400IU/0,4ml - 12ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 136,604,000 | 136,604,000 | 2,049,060 | 730 ngày |
| 6340 | Vitamin D3_Nhóm 4_800IU_Uống_Viên nang_Viên | 1,113,000,000 | 1,113,000,000 | 16,695,000 | 730 ngày |
| 6341 | Vitamin D3_Nhóm 1_150.000IU_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ | 129,000,000 | 129,000,000 | 1,935,000 | 730 ngày |
| 6342 | Vitamin E_Nhóm 4_ 1.000IU_Uống_Viên nang_Viên | 467,852,700 | 467,852,700 | 7,017,790 | 730 ngày |
| 6343 | Vitamin K_Nhóm 4_ 5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống | 26,418,000 | 26,418,000 | 396,270 | 730 ngày |
| 6344 | Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)_Nhóm 1_10mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 149,800,000 | 149,800,000 | 2,247,000 | 730 ngày |
| 6345 | Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_100 mCi_Uống_Viên nang_mCi | 32,400,000 | 32,400,000 | 486,000 | 730 ngày |
| 6346 | Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_1-10mCi_Uống_Viên nang_mCi | 81,000,000 | 81,000,000 | 1,215,000 | 730 ngày |
| 6347 | Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_30 mCi_Uống_Viên nang_mCi | 64,800,000 | 64,800,000 | 972,000 | 730 ngày |
| 6348 | Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_50 mCi_Uống_Viên nang_mCi | 64,800,000 | 64,800,000 | 972,000 | 730 ngày |
| 6349 | Iode 131 (I-131)_Nhóm 2_100 - 10.000 mCi_Uống_Dung dich/hỗn dịch/nhũ dịch uống_mCi | 69,000,000 | 69,000,000 | 1,035,000 | 730 ngày |
| 6350 | Methylen Diphosphonate (MDP)_Nhóm 5_5mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 254,100,000 | 254,100,000 | 3,811,500 | 730 ngày |
| 6351 | Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile)_Nhóm 1_0,5mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ | 39,870,000 | 39,870,000 | 598,050 | 730 ngày |
| 6352 | Technetium 99m (Tc-99m)_Nhóm 4_324mCi_Tiêm_Thuốc tiêm_Bình | 3,006,720,000 | 3,006,720,000 | 45,100,800 | 730 ngày |
Bupivacain hydroclorid_Nhóm 1_0,5% x 20ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,468,366,000 |
| Dự toán (VND) | 1,468,366,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,025,490 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bupivacain hydroclorid_Nhóm 1_0,5% x 4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,695,377,952 |
| Dự toán (VND) | 1,695,377,952 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,430,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bupivacain hydroclorid_Nhóm 2_0,5% x 4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 142,342,700 |
| Dự toán (VND) | 142,342,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,135,140 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bupivacain hydroclorid_Nhóm 4_0,5% x 4ml_Gây tê tủy sống_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 170,553,600 |
| Dự toán (VND) | 170,553,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,558,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desfluran_Nhóm 1_100%/240ml_Dạng hít_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,819,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,819,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,297,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diazepam_Nhóm 1_10mg/2ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 891,485,700 |
| Dự toán (VND) | 891,485,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,372,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etomidat_Nhóm 1_20mg/10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 161,400,000 |
| Dự toán (VND) | 161,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,421,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fentanyl_Nhóm 1_0,1mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,140,112,000 |
| Dự toán (VND) | 2,140,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,101,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fentanyl_Nhóm 5_0,1mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 253,000,000 |
| Dự toán (VND) | 253,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,795,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fentanyl_Nhóm 1_0,5mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_ống |
|
| Giá từng phần lô | 674,400,000 |
| Dự toán (VND) | 674,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,116,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fentanyl_Nhóm 5_0,5mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_ống |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isofluran_Nhóm 1_100%/100ml_Đường hô hấp_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 92,960,000 |
| Dự toán (VND) | 92,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,394,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isofluran_Nhóm 1_100%/250ml_Đường hô hấp_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 379,620,000 |
| Dự toán (VND) | 379,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,694,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketamin_Nhóm 1_0,5g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 171,456,000 |
| Dự toán (VND) | 171,456,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,571,840 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain hydroclorid_Nhóm 4_2% (kl/kl) - 10g_Dùng tại niêm mạc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 62,800,000 |
| Dự toán (VND) | 62,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 942,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain hydroclodrid_Nhóm 1_10%/38g_Dùng ngoài_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 183,327,000 |
| Dự toán (VND) | 183,327,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,749,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain hydroclodrid_Nhóm 4_2% x 2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 297,229,800 |
| Dự toán (VND) | 297,229,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,458,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain hydroclodrid_Nhóm 1_2% x 10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 674,431,250 |
| Dự toán (VND) | 674,431,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,116,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain hydroclorid_Nhóm 4_2% x 10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 87,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain hydroclorid_Nhóm 4_400mg/20ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Dự toán (VND) | 11,088,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain + epinephrin (adrenalin)_Nhóm 1_(36mg + 0,018mg)/1,8ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Dự toán (VND) | 61,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 922,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain + epinephrin (adrenalin)_Nhóm 4_36mg + 18mcg/1,8ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 108,045,000 |
| Dự toán (VND) | 108,045,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,620,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain + prilocain_Nhóm 1_(25mg/g + 25mg/g) - 5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 18,560,000 |
| Dự toán (VND) | 18,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Midazolam_Nhóm 4_5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 735,370,000 |
| Dự toán (VND) | 735,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,030,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Midazolam_Nhóm 1_5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 939,991,500 |
| Dự toán (VND) | 939,991,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,099,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Midazolam_Nhóm 1_50 mg/50 ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 29,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 448,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Morphin hydroclorid_Nhóm 4_10mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 445,400,000 |
| Dự toán (VND) | 445,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,681,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pethidin_Nhóm 1_100mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 708,390,000 |
| Dự toán (VND) | 708,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,625,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Proparacain hydroclorid_Nhóm 1_5mg/ml - 15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 99,158,840 |
| Dự toán (VND) | 99,158,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,487,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Propofol_Nhóm 1_5mg/ml - 20ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 3,182,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,182,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,737,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Propofol_Nhóm 1_10mg/ml - 20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,969,379,000 |
| Dự toán (VND) | 2,969,379,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,540,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Propofol_Nhóm 5_10mg/ml - 20ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,444,530,000 |
| Dự toán (VND) | 1,444,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,667,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ropivacain hydroclorid_Nhóm 1_2mg/ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sevofluran_Nhóm 1_100%/250ml_Đường hô hấp_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 2,860,410,000 |
| Dự toán (VND) | 2,860,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,906,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atracurium besylat_Nhóm 1_25mg/2,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 238,500,000 |
| Dự toán (VND) | 238,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,577,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atracurium besylat_Nhóm 2_25mg/2,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 624,319,800 |
| Dự toán (VND) | 624,319,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,364,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Neostigmin metylsulfat (bromid)_Nhóm 4_0,25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 161,162,820 |
| Dự toán (VND) | 161,162,820 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,417,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Neostigmin metylsulfat (bromid)_Nhóm 1_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 340,386,750 |
| Dự toán (VND) | 340,386,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,105,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Neostigmin metylsulfat (bromid)_Nhóm 4_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Dự toán (VND) | 19,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 292,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rocuronium bromid_Nhóm 4_10mg/ml - 2,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 232,470,000 |
| Dự toán (VND) | 232,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,487,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rocuronium bromid_Nhóm 1_10mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 856,140,000 |
| Dự toán (VND) | 856,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,842,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rocuronium bromid_Nhóm 2_10mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 247,903,300 |
| Dự toán (VND) | 247,903,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,718,540 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rocuronium bromid_Nhóm 4_10mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 657,900,000 |
| Dự toán (VND) | 657,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,868,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Suxamethonium clorid_Nhóm 1_100mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 307,859,104 |
| Dự toán (VND) | 307,859,104 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,617,880 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Suxamethonium clorid_Nhóm 1_100mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 271,939,600 |
| Dự toán (VND) | 271,939,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,079,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aescin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 259,350,000 |
| Dự toán (VND) | 259,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,890,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Celecoxib_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,235,850,000 |
| Dự toán (VND) | 1,235,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,537,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Celecoxib_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 142,938,250 |
| Dự toán (VND) | 142,938,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,144,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Celecoxib_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 603,000,000 |
| Dự toán (VND) | 603,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,045,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dexibuprofen_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Dự toán (VND) | 118,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dexibuprofen_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Dự toán (VND) | 12,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 192,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 1_100mg_Đặt trực tràng_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 526,625,500 |
| Dự toán (VND) | 526,625,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,899,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 4_100mg_Đặt trực tràng_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 448,500,000 |
| Dự toán (VND) | 448,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,727,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 5_100mg_Đặt trực tràng_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Dự toán (VND) | 187,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,805,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 1_1,16g/ 100g_Ngoài da_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 2,319,440,000 |
| Dự toán (VND) | 2,319,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,791,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 2_5mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Dự toán (VND) | 34,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 516,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 1_75mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 341,000,000 |
| Dự toán (VND) | 341,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,115,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 4_75mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,775,500 |
| Dự toán (VND) | 2,775,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,630 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 608,000 |
| Dự toán (VND) | 608,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etodolac_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Dự toán (VND) | 530,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etoricoxib_Nhóm 2_ 30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 801,200,000 |
| Dự toán (VND) | 801,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,018,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etoricoxib_Nhóm 1_90mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 314,908,200 |
| Dự toán (VND) | 314,908,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,723,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etoricoxib_Nhóm 2_90mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 105,450,000 |
| Dự toán (VND) | 105,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,581,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 4_100mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 423,200,000 |
| Dự toán (VND) | 423,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,348,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 4_200mg/3,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 2_0,1g/5ml-5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 4_100mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 568,359,000 |
| Dự toán (VND) | 568,359,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,525,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 4_100mg/5ml - 25ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 419,650,000 |
| Dự toán (VND) | 419,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,294,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 4_100mg/5ml - 50ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 507,470,000 |
| Dự toán (VND) | 507,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,612,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 3_200mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 787,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Dự toán (VND) | 115,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 78,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 288,400,000 |
| Dự toán (VND) | 288,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,326,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 4_400mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Dự toán (VND) | 2,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketoprofen_Nhóm 1_2,5g/100g x 30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 912,000,000 |
| Dự toán (VND) | 912,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketoprofen_Nhóm 2_100mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 567,100,000 |
| Dự toán (VND) | 567,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,506,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketoprofen_Nhóm 1_50mg/2ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Dự toán (VND) | 19,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 298,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketoprofen_Nhóm 1_2500mg/25ml-25ml_Dùng ngoài_Thuốc xịt ngoài da_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketoprofen_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 677,975,000 |
| Dự toán (VND) | 677,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,169,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketorolac_Nhóm 1_0,5%_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 302,602,500 |
| Dự toán (VND) | 302,602,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,539,030 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketorolac_Nhóm 1_4,5mg/ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Dự toán (VND) | 14,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 222,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketorolac_Nhóm 2_30mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 34,900,000 |
| Dự toán (VND) | 34,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 523,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketorolac_Nhóm 4_30mg/2ml - 2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,307,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,307,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,606,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketorolac_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Loxoprofen_Nhóm 2_60mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 171,720,000 |
| Dự toán (VND) | 171,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,575,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Loxoprofen_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 457,989,100 |
| Dự toán (VND) | 457,989,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,869,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meloxicam_Nhóm 1_10mg/ml x 1,5ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 170,170,000 |
| Dự toán (VND) | 170,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,552,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meloxicam_Nhóm 2_15mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 43,165,000 |
| Dự toán (VND) | 43,165,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 647,470 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meloxicam_Nhóm 1_15mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,581,147,250 |
| Dự toán (VND) | 1,581,147,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,717,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meloxicam_Nhóm 4_15mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 449,875,000 |
| Dự toán (VND) | 449,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,748,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Morphin_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Dự toán (VND) | 41,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 621,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nabumeton_Nhóm 2_750mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,062,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,062,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,930,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Naproxen_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Naproxen_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Naproxen_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 312,700,000 |
| Dự toán (VND) | 312,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,690,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Naproxen + Esomeprazol_Nhóm 5_500mg + 20mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 126,800,000 |
| Dự toán (VND) | 126,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,902,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nefopam hydroclorid_Nhóm 1_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 486,400,000 |
| Dự toán (VND) | 486,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,296,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nefopam hydroclorid_Nhóm 4_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 133,875,000 |
| Dự toán (VND) | 133,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,008,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_80mg_Đặt hậu môn_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 67,208,400 |
| Dự toán (VND) | 67,208,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,008,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_150mg_Đặt hậu môn_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 95,694,040 |
| Dự toán (VND) | 95,694,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,435,410 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_300mg_Đặt hậu môn_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,899,700 |
| Dự toán (VND) | 30,899,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 463,490 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_1000mg/6,7ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 681,500,000 |
| Dự toán (VND) | 681,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,222,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_1000mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,648,645,000 |
| Dự toán (VND) | 2,648,645,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,729,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_1000mg/ 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 928,500,000 |
| Dự toán (VND) | 928,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,927,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_300mg/2ml - 2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 50,625,000 |
| Dự toán (VND) | 50,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 759,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_10mg/1ml - 50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,440,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,440,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,603,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_10mg/ml - 75ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,675,482,000 |
| Dự toán (VND) | 1,675,482,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,132,230 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_80mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 104,845,800 |
| Dự toán (VND) | 104,845,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,572,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 3_250mg_Uống_Bột/Cốm/Hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,124,908,750 |
| Dự toán (VND) | 1,124,908,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,873,630 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_325mg/3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 114,700,000 |
| Dự toán (VND) | 114,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,720,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_160mg/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 755,055,000 |
| Dự toán (VND) | 755,055,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,325,820 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_ 250mg/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Dự toán (VND) | 158,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_240mg/10ml- 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,395,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,395,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,925,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_120mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Dự toán (VND) | 14,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 221,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 168,480,000 |
| Dự toán (VND) | 168,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,527,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,099,494,000 |
| Dự toán (VND) | 1,099,494,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,492,410 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 3_650 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 88,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 98,325,000 |
| Dự toán (VND) | 98,325,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,474,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,804,989,000 |
| Dự toán (VND) | 2,804,989,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,074,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 36,100,000 |
| Dự toán (VND) | 36,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 541,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_325mg + 2mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 169,400,000 |
| Dự toán (VND) | 169,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,541,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_500mg + 2mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Dự toán (VND) | 370,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_(100mg + 0,33mg)/5ml - 60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 494,400,000 |
| Dự toán (VND) | 494,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,416,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_325mg + 2mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 64,792,821 |
| Dự toán (VND) | 64,792,821 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 971,890 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + codein phosphat_Nhóm 4_500mg + 20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Dự toán (VND) | 138,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + codein phosphat_Nhóm 1_500mg + 30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Dự toán (VND) | 77,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,162,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + codein phosphat_Nhóm 4_500mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 396,750,000 |
| Dự toán (VND) | 396,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,951,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + diphenhydramin_Nhóm 4_500mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Ibuprofen_Nhóm 4_325mg + 200mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Methocarbamol_Nhóm 2_325 mg + 400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Dự toán (VND) | 183,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Methocarbamol_Nhóm 4_325mg + 400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 225,400,000 |
| Dự toán (VND) | 225,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,381,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + tramadol_Nhóm 3_325mg + 37,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 247,230,000 |
| Dự toán (VND) | 247,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,708,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin_Nhóm 4_500mg + 2mg + 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 168,849,000 |
| Dự toán (VND) | 168,849,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,532,730 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin_Nhóm 4_160mg + 1mg + 2,5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 230,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin_Nhóm 4_(1.500mg + 4,95mg + 37,5mg)/75ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 559,860,000 |
| Dự toán (VND) | 559,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,397,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Phenylephrin + Dextromethorphan_Nhóm 4_650mg + 10mg + 20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,396,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,396,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,947,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piroxicam_Nhóm 4_20 mg/ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 472,634,300 |
| Dự toán (VND) | 472,634,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,089,510 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piroxicam_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 534,336,600 |
| Dự toán (VND) | 534,336,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,015,040 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piroxicam_Nhóm 4_ 20mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 520,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tenoxicam_Nhóm 4_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 393,044,000 |
| Dự toán (VND) | 393,044,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,895,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tenoxicam_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Dự toán (VND) | 15,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Allopurinol_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 234,932,250 |
| Dự toán (VND) | 234,932,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,523,980 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Allopurinol_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 486,200,000 |
| Dự toán (VND) | 486,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,293,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Allopurinol_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,880,000 |
| Dự toán (VND) | 20,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 313,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Colchicin_Nhóm 1_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,407,844,800 |
| Dự toán (VND) | 1,407,844,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,117,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Probenecid_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 33,565,000 |
| Dự toán (VND) | 33,565,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 503,470 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucosamin_Nhóm 4_196,3mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 550,261,100 |
| Dự toán (VND) | 550,261,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,253,910 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucosamin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 75,762,500 |
| Dự toán (VND) | 75,762,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,136,430 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucosamin_Nhóm 1_1500mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Dự toán (VND) | 408,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alendronat_Nhóm 4_70mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Dự toán (VND) | 11,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)_Nhóm 4_70mg + 2800IU_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Dự toán (VND) | 9,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)_Nhóm 2_70mg + 2800IU_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 174,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alpha chymotrypsin_Nhóm 4_4,2mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 123,347,210 |
| Dự toán (VND) | 123,347,210 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,850,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alpha chymotrypsin_Nhóm 4_4,2mg/1,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 348,390,000 |
| Dự toán (VND) | 348,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,225,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alpha chymotrypsin_Nhóm 4_8.4mg (42mckatal)_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 132,488,900 |
| Dự toán (VND) | 132,488,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,987,330 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calcitonin_Nhóm 1_50IU/ml_Tiêm _Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methocarbamol_Nhóm 4_1.000mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 629,748,000 |
| Dự toán (VND) | 629,748,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,446,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methocarbamol_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 756,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methocarbamol_Nhóm 4_1000mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 499,200,000 |
| Dự toán (VND) | 499,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,488,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Risedronat_Nhóm 2_35mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 144,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Zoledronic acid_Nhóm 1_4mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,975,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,975,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Zoledronic acid_Nhóm 2_5mg/ 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Dự toán (VND) | 495,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alimemazin_Nhóm 4_10 mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 4,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bilastine_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Dự toán (VND) | 49,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 742,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cetirizin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 73,017,000 |
| Dự toán (VND) | 73,017,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,095,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cetirizin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,112,000 |
| Dự toán (VND) | 3,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cinnarizin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 48,230,000 |
| Dự toán (VND) | 48,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 723,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 76,475,000 |
| Dự toán (VND) | 76,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,147,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desloratadin_Nhóm 4_2,5mg/5ml - 45ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,488,861,000 |
| Dự toán (VND) | 1,488,861,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,332,910 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desloratadin_Nhóm 4_2,5mg/5ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 40,468,000 |
| Dự toán (VND) | 40,468,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 607,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desloratadin_Nhóm 2_30mg/60ml - 60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 97,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desloratadin_Nhóm 4_45mg/90ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 893,100,000 |
| Dự toán (VND) | 893,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,396,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desloratadin_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 225,174,000 |
| Dự toán (VND) | 225,174,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,377,610 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desloratadin_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 664,200,000 |
| Dự toán (VND) | 664,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,963,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dexchlorpheniramin_Nhóm 4_2mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diphenhydramin_Nhóm 4_10mg/ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 342,433,413 |
| Dự toán (VND) | 342,433,413 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,136,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ebastin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 130,672,500 |
| Dự toán (VND) | 130,672,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,960,080 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Epinephrin (adrenalin)_Nhóm 4_1mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 559,440,000 |
| Dự toán (VND) | 559,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,391,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Epinephrin (adrenalin)_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 396,998,820 |
| Dự toán (VND) | 396,998,820 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,954,980 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Epinephrin (Adrenalin)_Nhóm 4_5mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fexofenadin_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 548,839,500 |
| Dự toán (VND) | 548,839,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,232,590 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fexofenadin_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 233,144,520 |
| Dự toán (VND) | 233,144,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,497,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fexofenadin_Nhóm 3_180mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 438,600,000 |
| Dự toán (VND) | 438,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,579,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fexofenadin_Nhóm 4_6mg/1ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 602,700,000 |
| Dự toán (VND) | 602,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,040,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketotifen_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Dự toán (VND) | 6,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketotifen_Nhóm 4_0,5mg/ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 13,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 207,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levocetirizin_Nhóm 2_5mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Dự toán (VND) | 183,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levocetirizin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 118,400,000 |
| Dự toán (VND) | 118,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,776,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Loratadin_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 555,291,000 |
| Dự toán (VND) | 555,291,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,329,360 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Loratadin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 447,992,500 |
| Dự toán (VND) | 447,992,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,719,880 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Promethazin hydroclorid_Nhóm 4_100mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rupatadine_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Dự toán (VND) | 51,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 774,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetylcystein_Nhóm 4_300mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 178,250,000 |
| Dự toán (VND) | 178,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,673,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci gluconat_Nhóm 2_10%/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Dự toán (VND) | 15,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 239,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Deferoxamin_Nhóm 4_500mg _Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,913,170,000 |
| Dự toán (VND) | 1,913,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,697,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Deferoxamin_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,490,330,000 |
| Dự toán (VND) | 2,490,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,354,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ephedrin_Nhóm 1_30mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 181,125,000 |
| Dự toán (VND) | 181,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,716,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ephedrin_Nhóm 1_30mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 412,000,000 |
| Dự toán (VND) | 412,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ephedrin_Nhóm 1_30mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,328,839,250 |
| Dự toán (VND) | 1,328,839,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,932,580 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucagon_Nhóm 1_1mg (1IU) _Tiêm_Thuốc tiêm_Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 109,666,600 |
| Dự toán (VND) | 109,666,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,644,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glutathion_Nhóm 4_600mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 206,360,000 |
| Dự toán (VND) | 206,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,095,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci folinat_Nhóm 4_100mg/10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Dự toán (VND) | 2,436,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,540 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci folinat_Nhóm 1_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Dự toán (VND) | 48,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 734,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci folinat_Nhóm 4_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 570,629,000 |
| Dự toán (VND) | 570,629,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,559,430 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci folinat_Nhóm 4_15mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Dự toán (VND) | 370,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Naloxon hydroclorid_Nhóm 4_0,4mg/ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Dự toán (VND) | 23,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 352,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 4_1,4%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 474,760,000 |
| Dự toán (VND) | 474,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,121,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 4_1,4%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 19,835,970 |
| Dự toán (VND) | 19,835,970 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 297,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 4_ 840mg/10ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 109,754,400 |
| Dự toán (VND) | 109,754,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,646,310 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 1_10,5g/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)_Nhóm 1_1mg/1ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 242,200,000 |
| Dự toán (VND) | 242,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,633,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)_Nhóm 1_1mg/ml - 4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,335,216,000 |
| Dự toán (VND) | 2,335,216,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,028,240 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phenylephrin_Nhóm 1_50mcg/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 350,100,000 |
| Dự toán (VND) | 350,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,251,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phenylephrin_Nhóm 1_50mcg/ml - 10ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 608,800,500 |
| Dự toán (VND) | 608,800,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,132,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Polystyren_Nhóm 4_5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 220,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Polystyren_Nhóm 1_15g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Polystyren_Nhóm 1_400 g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Protamin sulfat_Nhóm 5_10mg/ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 173,400,000 |
| Dự toán (VND) | 173,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,601,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meglumin natri succinat_Nhóm 5_6g/400ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 152,200,000 |
| Dự toán (VND) | 152,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,283,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sorbitol_Nhóm 4_3%/5 lit_Dung dịch rửa_Thuốc dùng ngoài_Can |
|
| Giá từng phần lô | 602,765,000 |
| Dự toán (VND) | 602,765,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,041,470 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbamazepin_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Dự toán (VND) | 11,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gabapentin_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Dự toán (VND) | 93,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gabapentin_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Dự toán (VND) | 103,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,552,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gabapentin_Nhóm 4_600mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 72,219,000 |
| Dự toán (VND) | 72,219,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,083,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levetiracetam_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,820,000 |
| Dự toán (VND) | 10,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levetiracetam_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 162,400,000 |
| Dự toán (VND) | 162,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,436,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxcarbazepin_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Dự toán (VND) | 7,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxcarbazepin_Nhóm 1_60mg/ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 109,998,000 |
| Dự toán (VND) | 109,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,649,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxcarbazepin_Nhóm 2_600mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 225,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phenobarbital_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 529,170,000 |
| Dự toán (VND) | 529,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,937,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phenobarbital_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 55,389,320 |
| Dự toán (VND) | 55,389,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 830,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phenobarbital_Nhóm 5_200mg/1ml - 1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 236,376,000 |
| Dự toán (VND) | 236,376,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,545,640 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phenytoin _Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Dự toán (VND) | 735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pregabalin_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,706,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,706,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,590,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pregabalin_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,374,900,000 |
| Dự toán (VND) | 8,374,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,623,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pregabalin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Dự toán (VND) | 31,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 477,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pregabalin_Nhóm 1_75mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 64,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 972,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pregabalin_Nhóm 2_75mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 347,500,000 |
| Dự toán (VND) | 347,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,212,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pregabalin_Nhóm 2_100 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,878,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,878,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,177,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Topiramat_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Topiramat_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 186,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 486,379,800 |
| Dự toán (VND) | 486,379,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,295,690 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 543,312,000 |
| Dự toán (VND) | 543,312,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,149,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 266,700,000 |
| Dự toán (VND) | 266,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri_Nhóm 1_400mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 49,815,000 |
| Dự toán (VND) | 49,815,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 747,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri_Nhóm 1_200 mg/ml - 40 ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 262,262,000 |
| Dự toán (VND) | 262,262,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,933,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri_Nhóm 5_200mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri_Nhóm 5_300mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 202,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri + valproic acid_Nhóm 1_333mg + 145mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 627,480,000 |
| Dự toán (VND) | 627,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,412,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Albendazol_Nhóm 4_200mg _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 38,320,000 |
| Dự toán (VND) | 38,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 574,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Albendazol_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Dự toán (VND) | 29,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 435,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ivermectin_Nhóm 4_6mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 56,780,000 |
| Dự toán (VND) | 56,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 851,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mebendazol_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 3,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mebendazol_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pyrantel_Nhóm 1_750mg/15ml - 15ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 2_250mg/1g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 2,416,576,500 |
| Dự toán (VND) | 2,416,576,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,248,640 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 4_250mg/5ml - 18g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,080,388,960 |
| Dự toán (VND) | 6,080,388,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,205,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,165,128,850 |
| Dự toán (VND) | 7,165,128,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,476,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 4_500mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Dự toán (VND) | 76,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,149,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 3_500mg _Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,298,131,026 |
| Dự toán (VND) | 4,298,131,026 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,471,960 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 3_500mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,734,453,000 |
| Dự toán (VND) | 1,734,453,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,016,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 4_1000 mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,208,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + Acid clavulanic_Nhóm 2_(500mg + 62,5mg)/1,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 524,475,000 |
| Dự toán (VND) | 524,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,867,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + Acid clavulanic_Nhóm 4_0,5g + 0,1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 601,600,000 |
| Dự toán (VND) | 601,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,024,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 1_1g + 0,2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,784,799,000 |
| Dự toán (VND) | 2,784,799,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,771,980 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_1g + 0,2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,599,378,000 |
| Dự toán (VND) | 4,599,378,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,990,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_875mg + 125mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_600mg+ 42,9mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 804,000,000 |
| Dự toán (VND) | 804,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,060,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 3_500mg + 62,5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,625,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,209,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_500mg + 62,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,413,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,413,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,195,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_500mg + 62,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,762,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,762,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,442,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_(200mg + 28,5mg)/5ml - 70ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,258,875,000 |
| Dự toán (VND) | 1,258,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,883,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_200mg + 28,5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 924,600,000 |
| Dự toán (VND) | 924,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,869,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_200mg + 28,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 296,000,000 |
| Dự toán (VND) | 296,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 1_250mg + 31,25mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 426,800,000 |
| Dự toán (VND) | 426,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,402,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 3_250mg + 31,25mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 226,380,000 |
| Dự toán (VND) | 226,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,395,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_250mg + 31,25mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Dự toán (VND) | 67,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_250mg + 125mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 277,380,000 |
| Dự toán (VND) | 277,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,160,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 1_(80mg + 11,4mg) - 35ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,008,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ampicilin (muối natri)_Nhóm 2_1g_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 315,168,000 |
| Dự toán (VND) | 315,168,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,727,520 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 4_0,5g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 598,990,000 |
| Dự toán (VND) | 598,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,984,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 2_500mg + 250mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 280,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 4_1g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,083,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,083,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,252,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 2_1g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,050,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ampicilin + sulbactam_Nhóm 4_2g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 11,478,510,000 |
| Dự toán (VND) | 11,478,510,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,177,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefaclor_Nhóm 3_125mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 679,060,000 |
| Dự toán (VND) | 679,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,185,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefaclor_Nhóm 1_125mg/5ml - 30ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 126,500,000 |
| Dự toán (VND) | 126,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,897,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefaclor_Nhóm 3_250mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Dự toán (VND) | 105,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefaclor_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 388,000,000 |
| Dự toán (VND) | 388,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,820,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefaclor_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 942,030,000 |
| Dự toán (VND) | 942,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,130,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefadroxil_Nhóm 3_250mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 256,080,000 |
| Dự toán (VND) | 256,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,841,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefadroxil_Nhóm 3_250mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Dự toán (VND) | 882,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefadroxil_Nhóm 4_500 mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,865,716,280 |
| Dự toán (VND) | 2,865,716,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,985,740 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalexin_Nhóm 4_125mg/5ml - 12g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalexin_Nhóm 3_250mg/5ml-18g (pha đủ 60ml)_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 274,500,000 |
| Dự toán (VND) | 274,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,117,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalexin_Nhóm 3_250mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 60,200,000 |
| Dự toán (VND) | 60,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 903,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalexin_Nhóm 3_250mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalexin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,098,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,098,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,473,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalexin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,300,838,550 |
| Dự toán (VND) | 4,300,838,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,512,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalexin_Nhóm 2_750mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,628,227,815 |
| Dự toán (VND) | 2,628,227,815 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,423,410 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalothin_Nhóm 2_1000mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,319,131,000 |
| Dự toán (VND) | 6,319,131,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,786,960 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalothin_Nhóm 2_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 374,850,000 |
| Dự toán (VND) | 374,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,622,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalothin_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefamandol_Nhóm 2_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,279,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,279,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,188,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefamandol_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,386,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,386,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,790,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefamandol_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,223,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,223,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,351,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefamandol_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,515,125,000 |
| Dự toán (VND) | 7,515,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,726,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefamandol_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 8,355,060,000 |
| Dự toán (VND) | 8,355,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,325,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefazolin_Nhóm 2_1g_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 4,168,692,000 |
| Dự toán (VND) | 4,168,692,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,530,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefazolin_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,133,496,200 |
| Dự toán (VND) | 2,133,496,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,002,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefazolin_Nhóm 4_2g_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefdinir_Nhóm 4_100mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 275,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefdinir_Nhóm 4_125mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 93,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefdinir_Nhóm 4_ 250mg/6ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 124,991,000 |
| Dự toán (VND) | 124,991,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,874,860 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefdinir_Nhóm 4_150mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 345,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefdinir_Nhóm 3_300mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 633,000,000 |
| Dự toán (VND) | 633,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,495,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefepim_Nhóm 4_0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,238,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,238,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,573,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefixim_Nhóm 3_100mg/5ml - 40ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,987,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,987,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,809,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefixim_Nhóm 4_100mg/5ml - 40ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Dự toán (VND) | 340,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,103,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefixim_Nhóm 2_50mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefixim_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Dự toán (VND) | 78,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefixim_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,536,532,500 |
| Dự toán (VND) | 1,536,532,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,047,980 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefixim_Nhóm 3_200mg _Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,209,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,209,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,135,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefixim_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 649,800,000 |
| Dự toán (VND) | 649,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,747,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefmetazol_Nhóm 4_0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,838,315,000 |
| Dự toán (VND) | 6,838,315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,574,720 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefmetazol_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,440,396,000 |
| Dự toán (VND) | 2,440,396,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,605,940 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon_Nhóm 2_0,5 g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,021,608,000 |
| Dự toán (VND) | 7,021,608,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,324,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,418,818,000 |
| Dự toán (VND) | 6,418,818,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,282,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,267,060,000 |
| Dự toán (VND) | 9,267,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,005,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,192,184,730 |
| Dự toán (VND) | 1,192,184,730 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,882,770 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 13,872,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,872,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 208,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 28,779,528,000 |
| Dự toán (VND) | 28,779,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 431,692,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 2_0,25g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 2_0,5g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon + Sulbactam_Nhóm 2_1g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,721,600,000 |
| Dự toán (VND) | 7,721,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,824,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 1_1g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 922,000,000 |
| Dự toán (VND) | 922,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,830,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 2_1g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 375,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 4_1g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefotaxim_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,235,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,235,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,525,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefotiam_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefotiam_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Dự toán (VND) | 248,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefotiam_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefotiam_Nhóm 2_2g_Tiêm _Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoxitin_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,605,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,605,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,075,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoxitin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,470,610,000 |
| Dự toán (VND) | 3,470,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,059,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpirom_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,900,947,600 |
| Dự toán (VND) | 6,900,947,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,514,210 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,580,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,580,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,703,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,264,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,264,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,963,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 4_50mg/5ml-120ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Dự toán (VND) | 182,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 4_50mg/5ml-70ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 648,000,000 |
| Dự toán (VND) | 648,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 4_50mg/10ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 212,000,000 |
| Dự toán (VND) | 212,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 4_100mg/5ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 4_100mg/5ml - 60ml,27g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 884,000,000 |
| Dự toán (VND) | 884,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefradin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,342,092,000 |
| Dự toán (VND) | 4,342,092,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,131,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefradin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Dự toán (VND) | 414,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefradin_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,326,464,900 |
| Dự toán (VND) | 2,326,464,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,896,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ceftazidim_Nhóm 4_3g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,550,400,000 |
| Dự toán (VND) | 7,550,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,256,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ceftibuten_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ceftizoxim_Nhóm 2_ 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 13,366,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,366,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,497,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ceftizoxim_Nhóm 4_ 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,001,400,000 |
| Dự toán (VND) | 7,001,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,021,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ceftizoxim_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 17,141,670,000 |
| Dự toán (VND) | 17,141,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 257,125,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ceftriaxon_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 10,746,210,000 |
| Dự toán (VND) | 10,746,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,193,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ceftriaxon_Nhóm 1_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 247,200,000 |
| Dự toán (VND) | 247,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,708,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefuroxim_Nhóm 3_125mg/5ml - (60ml, 40g)_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,410,561,432 |
| Dự toán (VND) | 1,410,561,432 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,158,420 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefuroxim_Nhóm 1_125mg/5ml - 50ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 24,323,400 |
| Dự toán (VND) | 24,323,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 364,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefuroxim_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,365,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefuroxim_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,713,920,000 |
| Dự toán (VND) | 5,713,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,708,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cloxacilin_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,519,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,519,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,785,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cloxacilin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 118,900,000 |
| Dự toán (VND) | 118,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,783,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Doripenem_Nhóm 5_500mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 632,500,000 |
| Dự toán (VND) | 632,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,487,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ertapenem_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Imipenem + Cilastatin_Nhóm 4_250mg + 250mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 905,200,000 |
| Dự toán (VND) | 905,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,578,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Imipenem + Cilastatin_Nhóm 4_750 mg + 750mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,978,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,978,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,670,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meropenem_Nhóm 4_0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 11,372,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,372,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,586,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxacilin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxacilin_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 142,600,000 |
| Dự toán (VND) | 142,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,139,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxacilin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 560,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxacilin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 116,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piperacilin_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 325,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piperacilin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,435,210,000 |
| Dự toán (VND) | 1,435,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,528,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piperacilin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,283,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,283,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,245,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piperacilin + tazobactam_Nhóm 2_2g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,450,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piperacilin + Tazobactam_Nhóm 4_2g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 206,700,000 |
| Dự toán (VND) | 206,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,100,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ticarcillin + Acid clavulanic_Nhóm 2_1,5g + 0,1g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Dự toán (VND) | 104,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,567,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ticarcillin + acid clavulanic_Nhóm 4_3g + 0,1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,970,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,970,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ticarcillin + acid clavulanic_Nhóm 2_3g + 0,2g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 162,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amikacin_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,349,671,000 |
| Dự toán (VND) | 2,349,671,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,245,060 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amikacin_Nhóm 4_250mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 248,346,000 |
| Dự toán (VND) | 248,346,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,725,190 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amikacin_Nhóm 4_1g/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,172,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,172,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,589,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amikacin_Nhóm 1_250mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,188,750,000 |
| Dự toán (VND) | 1,188,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,831,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amikacin_Nhóm 2_500mg/2ml -2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 398,112,000 |
| Dự toán (VND) | 398,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,971,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amikacin_Nhóm 2_500mg/100ml - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,040,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,040,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,604,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gentamicin_Nhóm 5_40mg/ml x 2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 50,967,000 |
| Dự toán (VND) | 50,967,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 764,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gentamicin_Nhóm 4_40mg/1ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 26,573,400 |
| Dự toán (VND) | 26,573,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 398,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 1_3.500IU/ml + 6.000IU/ml + 1mg/ml, 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,328,111,400 |
| Dự toán (VND) | 1,328,111,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,921,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 2_12,25mg + 21.000IU + 3,5mg, 3,5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 620,919,000 |
| Dự toán (VND) | 620,919,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,313,780 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 2_35mg + 60.000IU + 10mg, 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 998,953,200 |
| Dự toán (VND) | 998,953,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,984,290 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 1_(1mg + 3500IU + 6000IU)/g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 560,520,000 |
| Dự toán (VND) | 560,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,407,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Netilmicin sulfat_Nhóm 4_150mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,894,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,894,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Netilmicin sulfat_Nhóm 4_300mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 4_80mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,155,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,325,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 2_80mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,307,475,000 |
| Dự toán (VND) | 1,307,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,612,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 4_80mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 266,680,000 |
| Dự toán (VND) | 266,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 4_40mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 58,904,000 |
| Dự toán (VND) | 58,904,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 883,560 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 1_40mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,386,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,790,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 2_3mg/g x 3,5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 34,251,000 |
| Dự toán (VND) | 34,251,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 513,760 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 2_3mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 352,700,400 |
| Dự toán (VND) | 352,700,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,290,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 1_3mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 505,400,000 |
| Dự toán (VND) | 505,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,581,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 4_15mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 29,702,400 |
| Dự toán (VND) | 29,702,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 445,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin + dexamethason_Nhóm 1_(3mg + 1mg)/1ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 96,621,800 |
| Dự toán (VND) | 96,621,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,449,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin + dexamethason_Nhóm 4_15mg + 5mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 99,968,715 |
| Dự toán (VND) | 99,968,715 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,499,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin + dexamethason_Nhóm 4_(3mg + 1mg)/1ml - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Dự toán (VND) | 372,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,580,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metronidazol_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,068,005,000 |
| Dự toán (VND) | 1,068,005,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,020,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metronidazol_Nhóm 2_200mg/5ml - 60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 899,000,000 |
| Dự toán (VND) | 899,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,485,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metronidazol_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 2,771,446,878 |
| Dự toán (VND) | 2,771,446,878 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,571,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metronidazol_Nhóm 4_750mg/150ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,471,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,471,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,068,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tinidazol_Nhóm 5_400mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 10,371,658,500 |
| Dự toán (VND) | 10,371,658,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 155,574,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tinidazol_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 42,259,450 |
| Dự toán (VND) | 42,259,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 633,890 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clindamycin_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,273,000 |
| Dự toán (VND) | 11,273,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 169,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clindamycin_Nhóm 2_150mg/ml x 2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,211,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,211,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,168,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clindamycin_Nhóm 2_150mg/ml x 4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,025,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,025,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Azithromycin_Nhóm 1_200mg/5ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,661,170,400 |
| Dự toán (VND) | 2,661,170,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,917,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Azithromycin_Nhóm 3_200mg/5ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Dự toán (VND) | 57,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 869,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Azithromycin_Nhóm 2_500 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Azithromycin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 668,262,350 |
| Dự toán (VND) | 668,262,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,023,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Azithromycin_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 278,460,000 |
| Dự toán (VND) | 278,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,176,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Azithromycin_Nhóm 3_600 mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 377,440,000 |
| Dự toán (VND) | 377,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,661,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clarithromycin_Nhóm 5_125mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 515,700,000 |
| Dự toán (VND) | 515,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,735,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clarithromycin_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 437,470,000 |
| Dự toán (VND) | 437,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,562,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clarithromycin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 75,680,000 |
| Dự toán (VND) | 75,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,135,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Roxithromycin_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 41,127,900 |
| Dự toán (VND) | 41,127,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 616,910 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Spiramycin_Nhóm 3_3MIU_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 493,500,000 |
| Dự toán (VND) | 493,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,402,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Spiramycin + Metronidazol_Nhóm 4_750.000IU + 125mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 835,041,450 |
| Dự toán (VND) | 835,041,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,525,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Spiramycin + Metronidazol_Nhóm 1_750.000IU + 125mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,471,615,200 |
| Dự toán (VND) | 1,471,615,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,074,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciprofloxacin_Nhóm 1_0,2% - 0,25ml_Nhỏ tai_Thuốc nhỏ tai_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 61,920,000 |
| Dự toán (VND) | 61,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 928,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciprofloxacin_Nhóm 4_200mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 100,960,000 |
| Dự toán (VND) | 100,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,514,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciprofloxacin_Nhóm 4_200mg/20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,931,390,000 |
| Dự toán (VND) | 2,931,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,970,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciprofloxacin_Nhóm 4_400mg/200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,605,125,000 |
| Dự toán (VND) | 3,605,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,076,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 1_15mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,380,600 |
| Dự toán (VND) | 2,250,380,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,755,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 4_25mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,891,000 |
| Dự toán (VND) | 9,891,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,360 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 4_5mg/ml- 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 48,100,000 |
| Dự toán (VND) | 48,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 721,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 1_5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,520,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,520,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,806,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 2_5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 434,940,000 |
| Dự toán (VND) | 434,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,524,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 114,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 414,800,000 |
| Dự toán (VND) | 414,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,222,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 4_500mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 102,312,000 |
| Dự toán (VND) | 102,312,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,534,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 1_750mg/150 ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 15,263,500,000 |
| Dự toán (VND) | 15,263,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,952,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,391,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,391,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,865,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 7,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 4_750mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 235,853,600 |
| Dự toán (VND) | 235,853,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,537,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,932,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,932,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 1_400mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 2_400mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,816,365,000 |
| Dự toán (VND) | 3,816,365,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,245,470 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 4_400mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Dự toán (VND) | 24,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 369,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Dự toán (VND) | 38,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 577,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 2ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 351,900,000 |
| Dự toán (VND) | 351,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,278,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 208,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 1_5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 969,777,900 |
| Dự toán (VND) | 969,777,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,546,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Norfloxacin_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 296,100,000 |
| Dự toán (VND) | 296,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,441,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 106,250,000 |
| Dự toán (VND) | 106,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,593,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 597,873,150 |
| Dự toán (VND) | 597,873,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,968,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 4_200mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,892,512,000 |
| Dự toán (VND) | 6,892,512,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,387,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 4_200mg/40ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,790,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,790,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 2_10,5mg/3,5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Dự toán (VND) | 645,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,675,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 2_3mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 809,380,000 |
| Dự toán (VND) | 809,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,140,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 4_15mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,690,240 |
| Dự toán (VND) | 9,690,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,350 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 4_15mg/5ml - 6ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Dự toán (VND) | 102,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,539,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 1_0,003_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 521,710,000 |
| Dự toán (VND) | 521,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,825,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pefloxacin_Nhóm 4_400mg/5ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Dự toán (VND) | 575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulfadiazin bạc_Nhóm 4_200mg/20g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 32,062,000 |
| Dự toán (VND) | 32,062,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulfadiazin bạc_Nhóm 5_1%-20g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 190,953,000 |
| Dự toán (VND) | 190,953,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,864,290 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_(200mg + 40mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Dự toán (VND) | 217,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,255,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_(400mg + 80mg) - 1,6g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Dự toán (VND) | 69,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,048,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_200mg + 40mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_400mg + 80mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 128,989,320 |
| Dự toán (VND) | 128,989,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,934,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulfasalazin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 54,505,000 |
| Dự toán (VND) | 54,505,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 817,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Doxycyclin_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 212,623,000 |
| Dự toán (VND) | 212,623,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,189,340 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tigecyclin*_Nhóm 2_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 720,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Colistin*_Nhóm 4_1MIU_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Dự toán (VND) | 264,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Colistin*_Nhóm 4_2MIU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 608,300,000 |
| Dự toán (VND) | 608,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,124,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Colistin*_Nhóm 4_3MIU_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 220,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Colistin*_Nhóm 1_150mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 604,000,000 |
| Dự toán (VND) | 604,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,060,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fosfomycin_Nhóm 4_30mg/1ml - 5ml_Nhỏ tai_Thuốc nhỏ tai_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 166,500,000 |
| Dự toán (VND) | 166,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,497,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fosfomycin_Nhóm 2_500 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Dự toán (VND) | 37,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 564,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fosfomycin_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 505,000,000 |
| Dự toán (VND) | 505,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fosfomycin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 40,750,000 |
| Dự toán (VND) | 40,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 611,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Linezolid_Nhóm 4_2mg/ml - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 940,950,000 |
| Dự toán (VND) | 940,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,114,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Linezolid_Nhóm 4_2mg/ml - 300ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 39,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Linezolid_Nhóm 2_600mg_ Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 25,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 382,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Teicoplanin*_Nhóm 2_400mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Dự toán (VND) | 798,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,970,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vancomycin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 647,401,800 |
| Dự toán (VND) | 647,401,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,711,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vancomycin_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 141,860,000 |
| Dự toán (VND) | 141,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,127,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vancomycin_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,023,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,023,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,345,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vancomycin_Nhóm 2_1000mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 553,000,000 |
| Dự toán (VND) | 553,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,295,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tenofovir (TDF)_Nhóm 2_ 300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,249,400,000 |
| Dự toán (VND) | 3,249,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,741,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tenofovir (TDF)_Nhóm 3_ 300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 712,850,880 |
| Dự toán (VND) | 712,850,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,692,760 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lamivudin + tenofovir_Nhóm 4_100mg + 300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Dự toán (VND) | 266,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sofosbuvir + ledipasvir_Nhóm 2_400mg + 90mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 78,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sofosbuvir + velpatasvir_Nhóm 2_400mg + 100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 502,000,000 |
| Dự toán (VND) | 502,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,530,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aciclovir_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 355,600,000 |
| Dự toán (VND) | 355,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,334,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aciclovir_Nhóm 4_200mg _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 201,520,000 |
| Dự toán (VND) | 201,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,022,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aciclovir_Nhóm 4_800mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,441,624,800 |
| Dự toán (VND) | 1,441,624,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,624,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aciclovir_Nhóm 4_150mg/5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 132,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aciclovir_Nhóm 1_50mg_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 607,932,000 |
| Dự toán (VND) | 607,932,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,118,980 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aciclovir_Nhóm 2_250mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 793,600,000 |
| Dự toán (VND) | 793,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,904,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Entecavir_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Entecavir_Nhóm 1_0,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,207,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,207,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,112,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Entecavir_Nhóm 3_0,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Dự toán (VND) | 32,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 481,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Entecavir_Nhóm 4_0,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 176,700,000 |
| Dự toán (VND) | 176,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,650,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gancyclovir_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 364,990,500 |
| Dự toán (VND) | 364,990,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,474,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oseltamivir_Nhóm 1_75mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 406,136,850 |
| Dự toán (VND) | 406,136,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,092,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valganciclovir_Nhóm 4_450mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 247,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,712,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amphotericin B*_Nhóm 5_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Dự toán (VND) | 277,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Caspofungin*_Nhóm 2_50mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Dự toán (VND) | 448,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciclopiroxolamin_Nhóm 4_10mg/1g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 93,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciclopiroxolamin_Nhóm 4_1g/100ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Econazol_Nhóm 4_150mg_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 73,730,000 |
| Dự toán (VND) | 73,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,105,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluconazol_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Dự toán (VND) | 17,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 256,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluconazol_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 97,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluconazol_Nhóm 2_150mg_ Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Dự toán (VND) | 39,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 588,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluconazol_Nhóm 4_150mg_ Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Dự toán (VND) | 11,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 167,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluconazol_Nhóm 2_2mg/ml -100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 79,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,192,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Itraconazol_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Dự toán (VND) | 328,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketoconazol_Nhóm 5_20mg/g-5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 22,041,000 |
| Dự toán (VND) | 22,041,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,610 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Miconazol_Nhóm 1_200mg/10g_Dùng tại niêm mạc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 38,387,500 |
| Dự toán (VND) | 38,387,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 575,810 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Miconazol_Nhóm 4_400mg_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Dự toán (VND) | 86,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Terbinafin (hydroclorid)_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 571,032,000 |
| Dự toán (VND) | 571,032,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,565,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Terbinafin (hydroclorid)_Nhóm 4_10mg/1ml - 20ml_Dùng ngoài_Thuốc xịt ngoài da_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Dự toán (VND) | 46,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 702,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Terbinafin (hydroclorid)_Nhóm 4_10mg/1g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Dự toán (VND) | 12,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Voriconazol*_Nhóm 5_200mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 198,660,000 |
| Dự toán (VND) | 198,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,979,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethason + Clotrimazol_Nhóm 4_(0,1g + 1g)/100g-5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nystatin + neomycin + polymyxin B_Nhóm 4_100.000UI + 35.000UI + 35.000UI_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 607,787,200 |
| Dự toán (VND) | 607,787,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,116,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nystatin + neomycin + polymyxin B_Nhóm 1_100.000IU + 35.000IU + 35.000IU_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 513,000,000 |
| Dự toán (VND) | 513,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,695,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nystatin + neomycin + polymyxin B_Nhóm 2_100.000IU + 35.000IU+ 35.000IU_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 697,405,400 |
| Dự toán (VND) | 697,405,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,461,080 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hydroxy cloroquin_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 121,856,000 |
| Dự toán (VND) | 121,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,827,840 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Flunarizin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 116,375,000 |
| Dự toán (VND) | 116,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,745,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Flunarizin_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 274,800,000 |
| Dự toán (VND) | 274,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,122,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Flunarizin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sumatriptan_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 337,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sumatriptan_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 385,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bleomycin_Nhóm 4_15IU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 128,998,800 |
| Dự toán (VND) | 128,998,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,934,980 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bortezomib_Nhóm 2_3,5mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 394,000,000 |
| Dự toán (VND) | 394,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,910,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bortezomib_Nhóm 1_1mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 146,340,000 |
| Dự toán (VND) | 146,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,195,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Capecitabin_Nhóm 2_150mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 808,900,000 |
| Dự toán (VND) | 808,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,133,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Capecitabin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carboplatin_Nhóm 1_450mg/45ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,560,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carboplatin_Nhóm 4_150mg/15ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,991,976,000 |
| Dự toán (VND) | 1,991,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,879,640 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carboplatin_Nhóm 4_50mg/5ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 651,000,000 |
| Dự toán (VND) | 651,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,765,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cisplatin_Nhóm 4_10mg/20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,289,820,000 |
| Dự toán (VND) | 1,289,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,347,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cisplatin_Nhóm 1_0,5mg/ml - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Dự toán (VND) | 410,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cyclophosphamid_Nhóm 1_200mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 99,658,000 |
| Dự toán (VND) | 99,658,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,494,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cyclophosphamid_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 186,564,000 |
| Dự toán (VND) | 186,564,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,798,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cytarabin_Nhóm 2_1.000mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 79,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,192,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Docetaxel_Nhóm 1_140mg/7ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Dự toán (VND) | 265,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,975,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Docetaxel_Nhóm 4_20mg/1ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,318,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,318,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,776,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Docetaxel_Nhóm 4_80mg/4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,299,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,299,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,492,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Doxorubicin_Nhóm 2_2mg/ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm liposome/nano/phức hợp lipid_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Doxorubicin_Nhóm 4_10mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Doxorubicin_Nhóm 4_50mg/25ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 419,475,000 |
| Dự toán (VND) | 419,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,292,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Epirubicin hydroclorid_Nhóm 1_2mg/ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Dự toán (VND) | 246,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Epirubicin hydroclorid_Nhóm 4_50mg/25ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 999,000,000 |
| Dự toán (VND) | 999,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,985,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etoposid_Nhóm 1_100mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etoposid_Nhóm 4_100mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 165,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fludarabin_Nhóm 1_50mg/2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Dự toán (VND) | 71,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,068,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluorouracil (5-FU)_Nhóm 4_500mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 279,888,000 |
| Dự toán (VND) | 279,888,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,198,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluorouracil (5-FU)_Nhóm 4_1g/20ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 766,700,000 |
| Dự toán (VND) | 766,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,500,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluorouracil (5-FU)_Nhóm 4_250mg/5ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 787,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gemcitabin_Nhóm 1_1000mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 472,000,000 |
| Dự toán (VND) | 472,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gemcitabin_Nhóm 4_1000mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,344,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gemcitabin_Nhóm 4_200mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,008,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Dự toán (VND) | 850,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ifosfamid_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ifosfamid_Nhóm 4_1g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Dự toán (VND) | 118,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,777,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Irinotecan_Nhóm 4_100mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,649,970,000 |
| Dự toán (VND) | 1,649,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,749,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Irinotecan_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 412,492,500 |
| Dự toán (VND) | 412,492,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,187,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mesna_Nhóm 1_400mg/4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 10,872,900 |
| Dự toán (VND) | 10,872,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methotrexat_Nhóm 4_ 50mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 56,084,700 |
| Dự toán (VND) | 56,084,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 841,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methotrexat_Nhóm 1_500mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Dự toán (VND) | 432,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxaliplatin_Nhóm 4_50 mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 513,030,000 |
| Dự toán (VND) | 513,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,695,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxaliplatin_Nhóm 4_150mg/30ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,704,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,704,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paclitaxel_Nhóm 1_260mg/43,33ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,985,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,985,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paclitaxel_Nhóm 4_150mg/25ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 269,150,000 |
| Dự toán (VND) | 269,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,037,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paclitaxel_Nhóm 4_100mg/16,7ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,319,955,000 |
| Dự toán (VND) | 1,319,955,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,799,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paclitaxel_Nhóm 4_250mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 598,500,000 |
| Dự toán (VND) | 598,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,977,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paclitaxel_Nhóm 4_30mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 116,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pemetrexed_Nhóm 1_100mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 390,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pemetrexed_Nhóm 2_100mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Dự toán (VND) | 207,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,105,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pemetrexed_Nhóm 1_500mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 837,375,000 |
| Dự toán (VND) | 837,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,560,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pemetrexed_Nhóm 2_500mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 371,000,000 |
| Dự toán (VND) | 371,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,565,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tegafur-uracil_Nhóm 2_100mg + 224mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,580,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tegafur + gimeracil + oteracil kali_Nhóm 5_20mg + 5,8mg + 19,6mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 728,568,000 |
| Dự toán (VND) | 728,568,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,928,520 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tegafur + gimeracil + oteracil kali_Nhóm 5_25mg + 7,25mg + 24,5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 942,852,000 |
| Dự toán (VND) | 942,852,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,142,780 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vincristin sulfat_Nhóm 2_ 1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 92,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vinorelbin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,138,174,400 |
| Dự toán (VND) | 1,138,174,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,072,610 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bevacizumab_Nhóm 5_100mg/4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Dự toán (VND) | 756,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bevacizumab_Nhóm 5_400mg/16ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 724,500,000 |
| Dự toán (VND) | 724,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,867,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cetuximab_Nhóm 1_5mg/ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 288,672,000 |
| Dự toán (VND) | 288,672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,330,080 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Erlotinib_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 280,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gefitinib_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 836,000,000 |
| Dự toán (VND) | 836,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Imatinib_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Dự toán (VND) | 222,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,330,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rituximab_Nhóm 5_100mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,147,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,212,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rituximab_Nhóm 1_500mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,380,062,500 |
| Dự toán (VND) | 1,380,062,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,700,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sorafenib_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 345,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trastuzumab_Nhóm 5_150mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,785,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,785,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trastuzumab_Nhóm 2_440mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Abiraterone acetate_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Dự toán (VND) | 460,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Exemestan_Nhóm 1_25mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 720,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Exemestan_Nhóm 2_25mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Dự toán (VND) | 258,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fulvestrant_Nhóm 2_250mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 186,617,500 |
| Dự toán (VND) | 186,617,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,799,260 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Goserelin acetat_Nhóm 1_3,6mg_Tiêm_Thuốc implant (đặt dưới da)_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 513,659,400 |
| Dự toán (VND) | 513,659,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,704,890 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Goserelin acetat_Nhóm 1_10,8mg_Tiêm_Thuốc implant (đặt dưới da)_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 320,250,000 |
| Dự toán (VND) | 320,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,803,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tamoxifen_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Dự toán (VND) | 690,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tamoxifen_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 284,150,000 |
| Dự toán (VND) | 284,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,262,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Triptorelin_Nhóm 1_11,25mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 385,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Triptorelin_Nhóm 1_3,75mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 255,700,000 |
| Dự toán (VND) | 255,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,835,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Azathioprin_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Dự toán (VND) | 119,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciclosporin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Dự toán (VND) | 468,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciclosporin_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 208,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glycyl funtumin (hydroclorid)_Nhóm 4_0,3mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,845,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,845,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,675,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mycophenolat_Nhóm 1_180mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 114,790,000 |
| Dự toán (VND) | 114,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,721,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mycophenolat_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 262,880,000 |
| Dự toán (VND) | 262,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,943,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tacrolimus_Nhóm 2_0,5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 147,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,212,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Thalidomid_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 52,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 780,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pamidronat_Nhóm 2_30mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 125,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pamidronat_Nhóm 4_30mg/10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 380,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alfuzosin_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alfuzosin_Nhóm 4_ 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 691,200,000 |
| Dự toán (VND) | 691,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,368,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alfuzosin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,084,316,800 |
| Dự toán (VND) | 3,084,316,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,264,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alfuzosin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 834,739,200 |
| Dự toán (VND) | 834,739,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,521,080 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dutasteride_Nhóm 1_0,5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 603,995,000 |
| Dự toán (VND) | 603,995,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,059,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dutasteride_Nhóm 2_0,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 759,600,000 |
| Dự toán (VND) | 759,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,394,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Flavoxat_Nhóm 2_ 200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 637,000,000 |
| Dự toán (VND) | 637,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,555,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Flavoxat_Nhóm 4_ 200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 22,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)_Nhóm 1_160mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,986,000 |
| Dự toán (VND) | 14,986,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Solifenacin succinate_Nhóm 2_ 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 170,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tamsulosin hydroclorid_Nhóm 3_0,4mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Dự toán (VND) | 40,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 603,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tamsulosin hydroclorid_Nhóm 1_0,4 mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Dự toán (VND) | 792,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levodopa + carbidopa_Nhóm 2_100mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 165,300,000 |
| Dự toán (VND) | 165,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,479,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levodopa + benserazid_Nhóm 1_200mg + 50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levodopa + carbidopa_Nhóm 4_250mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,778,000 |
| Dự toán (VND) | 15,778,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 236,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levodopa + carbidopa_Nhóm 5_250mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pramipexol_Nhóm 2_0,18mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pramipexol_Nhóm 1_0,75mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 92,715,000 |
| Dự toán (VND) | 92,715,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,390,720 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trihexyphenidyl hydroclorid_Nhóm 4_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,660,000 |
| Dự toán (VND) | 15,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid folic (vitamin B9)_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose_Nhóm 4_50mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 157,363,200 |
| Dự toán (VND) | 157,363,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,360,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose_Nhóm 2_800mg/80ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 112,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt protein succinylat_Nhóm 4_(800mg/15ml) - 30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Dự toán (VND) | 88,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,332,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt sucrose (hay dextran)_Nhóm 1_100mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 920,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt sucrose (hay dextran)_Nhóm 4_100mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 152,900,000 |
| Dự toán (VND) | 152,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,293,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_162mg + 750mcg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 424,413,500 |
| Dự toán (VND) | 424,413,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,366,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_182mg + 0,5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Dự toán (VND) | 129,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,937,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_200 mg+ 1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 126,400,000 |
| Dự toán (VND) | 126,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,896,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_305mg + 350mcg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 252,688,150 |
| Dự toán (VND) | 252,688,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,790,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic_Nhóm 4_ 166,67mg (50mg Sắt) + 0,35mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 528,900,000 |
| Dự toán (VND) | 528,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,933,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic_Nhóm 4_357mg + 0,35mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 174,400,000 |
| Dự toán (VND) | 174,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,616,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic_Nhóm 4_(100mg + 1mg)/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt sulfat + acid folic_Nhóm 1_114mg + 0,8mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 796,775,000 |
| Dự toán (VND) | 796,775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,951,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt sulfat + acid folic_Nhóm 4_50mg + 0,35mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 368,676,000 |
| Dự toán (VND) | 368,676,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,530,140 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt sulfat + acid folic_Nhóm 4_200mg + 0,4mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cilostazol_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Dự toán (VND) | 57,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 858,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cilostazol_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Dự toán (VND) | 66,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 997,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enoxaparin (natri)_Nhóm 1_2000IU/0,2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enoxaparin (natri)_Nhóm 1_4.000IU/0,4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 1,630,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,630,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,454,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enoxaparin (natri)_Nhóm 1_6000IU/0,6ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 294,500,000 |
| Dự toán (VND) | 294,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,417,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ethamsylat_Nhóm 4_500mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,101,560,000 |
| Dự toán (VND) | 2,101,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,523,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Heparin (natri)_Nhóm 1_25.000IU/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,573,936,500 |
| Dự toán (VND) | 4,573,936,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,609,040 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Heparin (natri)_Nhóm 2_25.000IU/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,347,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,347,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,208,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Heparin (natri)_Nhóm 5_25.000 IU/5ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,532,436,500 |
| Dự toán (VND) | 1,532,436,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,986,540 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phytomenadion_Nhóm 4_20mg/1ml - 2ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 4,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phytomenadion_Nhóm 2_10mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 421,663,000 |
| Dự toán (VND) | 421,663,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,324,940 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phytomenadion_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 107,452,800 |
| Dự toán (VND) | 107,452,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,611,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tranexamic acid_Nhóm 4_1000mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 752,705,000 |
| Dự toán (VND) | 752,705,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,290,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tranexamic acid_Nhóm 2_250mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 154,836,000 |
| Dự toán (VND) | 154,836,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,322,540 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tranexamic acid_Nhóm 4_500mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,227,288,000 |
| Dự toán (VND) | 2,227,288,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,409,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tranexamic acid_Nhóm 4_ 650mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 77,605,000 |
| Dự toán (VND) | 77,605,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,164,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tranexamic acid_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 117,453,000 |
| Dự toán (VND) | 117,453,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,761,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Warfarin (muối natri)_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Dự toán (VND) | 19,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 299,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Warfarin (muối natri)_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Dự toán (VND) | 5,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Albumin_Nhóm 1_20% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,205,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,205,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,075,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Albumin_Nhóm 1_20% x 50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 4,993,560,000 |
| Dự toán (VND) | 4,993,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,903,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Albumin_Nhóm 1_25% x 50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,438,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,438,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,571,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Yếu tố VIII_Nhóm 1_250IU_Tiêm_Thuốc tiêm_Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 2,981,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,981,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,715,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Yếu tố VIII_Nhóm 1_401 - 800IU_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd_Nhóm 5_(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 629,416,000 |
| Dự toán (VND) | 629,416,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,441,240 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)_Nhóm 1_6%-500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 136,116,000 |
| Dự toán (VND) | 136,116,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,041,740 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Deferasirox_Nhóm 4_360mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Dự toán (VND) | 425,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Deferasirox_Nhóm 4_90 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Deferipron_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 142,100,000 |
| Dự toán (VND) | 142,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,131,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Deferipron_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Dự toán (VND) | 2,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Erythropoietin alpha_Nhóm 5_2..000IU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,251,805,000 |
| Dự toán (VND) | 4,251,805,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,777,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Erythropoietin alpha_Nhóm 4_2.000IU/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,822,858,000 |
| Dự toán (VND) | 3,822,858,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,342,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Erythropoietin alpha_Nhóm 5_2.000IU/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 904,018,700 |
| Dự toán (VND) | 904,018,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,560,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Erythropoietin alpha_Nhóm 2_4.000IU/0,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 727,200,000 |
| Dự toán (VND) | 727,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,908,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Erythropoietin beta_Nhóm 5_2.000IU/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 12,395,400,000 |
| Dự toán (VND) | 12,395,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,931,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Filgrastim_Nhóm 4_300mcg_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Dự toán (VND) | 825,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Filgrastim_Nhóm 5_300mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diltiazem_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Dự toán (VND) | 7,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diltiazem_Nhóm 5_30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 28,245,000 |
| Dự toán (VND) | 28,245,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 423,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 4_0,6mg_Uống/Đặt dưới lưỡi_Viên đặt dưới lưỡi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 298,600,000 |
| Dự toán (VND) | 298,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,479,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 4_5mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 182,280,000 |
| Dự toán (VND) | 182,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,734,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 4_5mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 34,755,000 |
| Dự toán (VND) | 34,755,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 521,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 1_0,08g/10g_Xịt dưới lưỡi_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 319,500,000 |
| Dự toán (VND) | 319,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,792,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 136,210,000 |
| Dự toán (VND) | 136,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,043,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 4_ 20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Dự toán (VND) | 69,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 2_30mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 298,350,000 |
| Dự toán (VND) | 298,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,475,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 4_25mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 28,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 434,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nicorandil_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 391,631,040 |
| Dự toán (VND) | 391,631,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,874,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nicorandil_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 980,126,300 |
| Dự toán (VND) | 980,126,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,701,890 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nicorandil_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trimetazidin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 687,316,900 |
| Dự toán (VND) | 687,316,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,309,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trimetazidin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 32,940,000 |
| Dự toán (VND) | 32,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 494,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trimetazidin_Nhóm 3_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 147,600,000 |
| Dự toán (VND) | 147,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,214,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trimetazidin_Nhóm 1_35mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 198,900,000 |
| Dự toán (VND) | 198,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,983,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trimetazidin_Nhóm 2_35mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 93,575,000 |
| Dự toán (VND) | 93,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,403,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Adenosin triphosphat_Nhóm 1_6mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,037,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,037,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,555,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amiodaron hydroclorid_Nhóm 1_150mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 228,665,280 |
| Dự toán (VND) | 228,665,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,429,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amiodaron hydroclorid_Nhóm 4_150mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 27,120,000 |
| Dự toán (VND) | 27,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 406,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amiodaron hydroclorid_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Dự toán (VND) | 198,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,976,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Propranolol hydroclorid _Nhóm 4_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 966,609,475 |
| Dự toán (VND) | 966,609,475 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,499,140 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 40,400,000 |
| Dự toán (VND) | 40,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 606,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 78,200,000 |
| Dự toán (VND) | 78,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,173,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + atorvastatin_Nhóm 2_5mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,166,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,166,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,490,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + atorvastatin_Nhóm 4_5mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 596,663,550 |
| Dự toán (VND) | 596,663,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,949,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + Losartan_Nhóm 5_5mg + 50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,393,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,393,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,907,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + lisinopril_Nhóm 1_5mg + 10mg_ Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Dự toán (VND) | 864,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + indapamid_Nhóm 1_5 mg + 1,5mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,109,501,000 |
| Dự toán (VND) | 2,109,501,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,642,510 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + indapamid + perindopril_Nhóm 1_5mg + 1,25mg + 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,664,000 |
| Dự toán (VND) | 1,300,664,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,509,960 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + indapamid + perindopril_Nhóm 1_5mg + 2,5mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Dự toán (VND) | 55,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 834,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + telmisartan_Nhóm 1_5mg + 40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 249,640,000 |
| Dự toán (VND) | 249,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,744,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + telmisartan_Nhóm 1_5mg + 80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Dự toán (VND) | 121,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,815,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + valsartan_Nhóm 3_10mg + 160mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Dự toán (VND) | 158,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + valsartan_Nhóm 3_5mg + 80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Dự toán (VND) | 172,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atenolol_Nhóm 3_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 155,530,000 |
| Dự toán (VND) | 155,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,332,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Benazepril hydroclorid_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bisoprolol_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 594,205,950 |
| Dự toán (VND) | 594,205,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,913,080 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bisoprolol_Nhóm 4_3,75mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 266,700,000 |
| Dự toán (VND) | 266,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bisoprolol_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 225,900,000 |
| Dự toán (VND) | 225,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,388,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bisoprolol_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 742,500,000 |
| Dự toán (VND) | 742,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,137,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bisoprolol + hydroclorothiazid_Nhóm 2_2,5mg + 6,25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 453,100,000 |
| Dự toán (VND) | 453,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,796,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bisoprolol + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_5mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 724,800,000 |
| Dự toán (VND) | 724,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,872,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bisoprolol + Hydroclorothiazid_Nhóm 2_5mg + 6,25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 972,550,000 |
| Dự toán (VND) | 972,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,588,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Candesartan_Nhóm 1_8mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 211,500,000 |
| Dự toán (VND) | 211,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,172,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Candesartan_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Candesartan_Nhóm 4_12mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 790,230,000 |
| Dự toán (VND) | 790,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,853,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Candesartan + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_8mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,910,330,000 |
| Dự toán (VND) | 3,910,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,654,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Candesartan + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_8mg + 12,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,163,700,000 |
| Dự toán (VND) | 1,163,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,455,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Captopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 4_25mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 15,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Captopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 4_25mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Dự toán (VND) | 20,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 304,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Captopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 4_50mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 321,200,000 |
| Dự toán (VND) | 321,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,818,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Doxazosin_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 225,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril_Nhóm 3_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 954,750,000 |
| Dự toán (VND) | 954,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,321,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Dự toán (VND) | 576,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 211,280,000 |
| Dự toán (VND) | 211,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,169,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,501,000 |
| Dự toán (VND) | 1,200,501,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,007,510 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_10mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Dự toán (VND) | 33,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 507,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 1_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,417,043,200 |
| Dự toán (VND) | 2,417,043,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,255,640 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 2_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,242,088,850 |
| Dự toán (VND) | 3,242,088,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,631,330 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + Hydrochlorothiazid_Nhóm 4_5mg + 12,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + Hydrochlorothiazid_Nhóm 2_5mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 724,500,000 |
| Dự toán (VND) | 724,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,867,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 2_10mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,337,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,337,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,055,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_10mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,235,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,235,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,525,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Felodipin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,361,022,200 |
| Dự toán (VND) | 1,361,022,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,415,330 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Indapamid_Nhóm 4_2,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 304,164,000 |
| Dự toán (VND) | 304,164,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,562,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Indapamid_Nhóm 2_1,5mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Irbesartan_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,505,910,000 |
| Dự toán (VND) | 1,505,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,588,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Irbesartan_Nhóm 3_150mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,884,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,884,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,269,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Irbesartan_Nhóm 4_150mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Irbesartan_Nhóm 3_300 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Dự toán (VND) | 645,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,675,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Irbesartan + hydroclorothiazid_Nhóm 4_300mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 459,900,000 |
| Dự toán (VND) | 459,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,898,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lacidipin_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,041,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,041,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,618,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lercanidipin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 902,000,000 |
| Dự toán (VND) | 902,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,530,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril_Nhóm 1_5mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 138,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril_Nhóm 2_5mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 99,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 943,897,500 |
| Dự toán (VND) | 943,897,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,158,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Dự toán (VND) | 324,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril_Nhóm 2_30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 569,100,000 |
| Dự toán (VND) | 569,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,536,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_10mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Dự toán (VND) | 88,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,332,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 2_10mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Dự toán (VND) | 577,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,662,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 698,600,000 |
| Dự toán (VND) | 698,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,479,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Losartan_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,830,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,830,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Losartan_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,117,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,117,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,761,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Losartan_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 62,220,000 |
| Dự toán (VND) | 62,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 933,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Losartan_Nhóm 3_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,336,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Losartan + hydroclorothiazid_Nhóm 4_100mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,086,758,000 |
| Dự toán (VND) | 4,086,758,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,301,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Losartan + hydroclorothiazid_Nhóm 5_25mg +12,5mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,072,900,728 |
| Dự toán (VND) | 13,072,900,728 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 196,093,510 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Losartan + hydroclorothiazid_Nhóm 3_50mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyldopa_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 252,766,500 |
| Dự toán (VND) | 252,766,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,791,490 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyldopa_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 222,319,965 |
| Dự toán (VND) | 222,319,965 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,334,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metoprolol_Nhóm 3_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 45,486,000 |
| Dự toán (VND) | 45,486,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 682,290 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metoprolol_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 495,957,000 |
| Dự toán (VND) | 495,957,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,439,350 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metoprolol_Nhóm 3_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 11,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nebivolol_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nebivolol_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 24,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 371,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nebivolol_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 270,270,000 |
| Dự toán (VND) | 270,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,054,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nicardipin_Nhóm 1_10mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 779,368,765 |
| Dự toán (VND) | 779,368,765 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,690,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nicardipin_Nhóm 4_10mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 206,640,000 |
| Dự toán (VND) | 206,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,099,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nicardipin_Nhóm 4_1mg/10ml - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 674,250,000 |
| Dự toán (VND) | 674,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,113,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nifedipin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 247,374,520 |
| Dự toán (VND) | 247,374,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,710,610 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nifedipin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 868,000 |
| Dự toán (VND) | 868,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nifedipin_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 100,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril_Nhóm 1_4mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 467,175,000 |
| Dự toán (VND) | 467,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,007,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 396,550,000 |
| Dự toán (VND) | 396,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,948,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 621,500,000 |
| Dự toán (VND) | 621,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,322,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Dự toán (VND) | 79,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,194,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_3,34mg + 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,692,288,000 |
| Dự toán (VND) | 1,692,288,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,384,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_4mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,414,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,414,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,210,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_6,68mg + 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,704,780,000 |
| Dự toán (VND) | 1,704,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,571,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_7mg + 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 724,790,000 |
| Dự toán (VND) | 724,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,871,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Amlodipin_Nhóm 3_4mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 555,727,200 |
| Dự toán (VND) | 555,727,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,335,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Indapamid_Nhóm 4_ 2mg + 0,625mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Indapamid_Nhóm 2_ 4mg + 1,25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 784,400,000 |
| Dự toán (VND) | 784,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,766,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Indapamid_Nhóm 4_5mg + 1,25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,293,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,293,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,404,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Indapamid_Nhóm 1_8mg + 2,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,002,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,002,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,030,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Indapamid_Nhóm 4_8mg + 2,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 69,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Indapamid_Nhóm 1_5mg + 1,25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 195,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Quinapril_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Dự toán (VND) | 93,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,402,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ramipril_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 406,474,400 |
| Dự toán (VND) | 406,474,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,097,110 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ramipril_Nhóm 4_2,5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,451,632,728 |
| Dự toán (VND) | 1,451,632,728 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,774,490 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ramipril_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Dự toán (VND) | 265,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,975,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ramipril_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 650,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ramipril_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 550,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ramipril_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,584,310,800 |
| Dự toán (VND) | 3,584,310,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,764,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ramipril_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 640,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Telmisartan_Nhóm 2_80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 172,200,000 |
| Dự toán (VND) | 172,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,583,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Telmisartan + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_40mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,454,938,000 |
| Dự toán (VND) | 3,454,938,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,824,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 3_40mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,120,822,000 |
| Dự toán (VND) | 12,120,822,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,812,330 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 2_80mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,602,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,602,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,039,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 2_80mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,901,278,500 |
| Dự toán (VND) | 5,901,278,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,519,170 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 4_80mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valsartan_Nhóm 2_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 651,917,000 |
| Dự toán (VND) | 651,917,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,778,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valsartan_Nhóm 4_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 406,000,000 |
| Dự toán (VND) | 406,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,090,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valsartan_Nhóm 2_80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Dự toán (VND) | 99,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,494,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valsartan_Nhóm 4_80mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 508,000,000 |
| Dự toán (VND) | 508,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valsartan + hydroclorothiazid_Nhóm 3_ 80mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,612,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,612,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,187,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carvedilol_Nhóm 1_12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 6,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carvedilol_Nhóm 1_6,25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Dự toán (VND) | 5,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Digoxin_Nhóm 4_0,25mg/1ml - 1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Digoxin_Nhóm 1_0,5mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 100,572,500 |
| Dự toán (VND) | 100,572,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,508,580 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Digoxin_Nhóm 4_ 0,25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 58,745,700 |
| Dự toán (VND) | 58,745,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 881,180 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dobutamin_Nhóm 2_250mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Dự toán (VND) | 7,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dobutamin_Nhóm 4_250mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,090,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,090,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dobutamin_Nhóm 4_250mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Dự toán (VND) | 59,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 892,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dobutamin_Nhóm 2_250mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 95,357,250 |
| Dự toán (VND) | 95,357,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,430,350 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dobutamin_Nhóm 4_250mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 190,531,500 |
| Dự toán (VND) | 190,531,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,857,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dobutamin_Nhóm 1_250mg/20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Dự toán (VND) | 399,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dopamin hydroclorid_Nhóm 1_200mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 176,856,750 |
| Dự toán (VND) | 176,856,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,652,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ivabradin_Nhóm 2_5 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 97,560,000 |
| Dự toán (VND) | 97,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,463,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ivabradin_Nhóm 1_7,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 102,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ivabradin_Nhóm 2_7,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 62,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 930,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Milrinon_Nhóm 1_10mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 222,075,000 |
| Dự toán (VND) | 222,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,331,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acenocoumarol_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 166,250,000 |
| Dự toán (VND) | 166,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,493,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 4_75mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 180,995,000 |
| Dự toán (VND) | 180,995,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,714,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 382,800,000 |
| Dự toán (VND) | 382,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,742,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 164,700,000 |
| Dự toán (VND) | 164,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,470,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 4_100mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 551,077,900 |
| Dự toán (VND) | 551,077,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,266,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel_Nhóm 1_100mg + 75mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 624,840,000 |
| Dự toán (VND) | 624,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,372,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel_Nhóm 4_75mg + 75mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,436,299,200 |
| Dự toán (VND) | 1,436,299,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,544,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alteplase_Nhóm 1_50 mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,167,953,480 |
| Dự toán (VND) | 2,167,953,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,519,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clopidogrel_Nhóm 2_75mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Dự toán (VND) | 7,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clopidogrel_Nhóm 3_75mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 191,334,000 |
| Dự toán (VND) | 191,334,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,870,010 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clopidogrel_Nhóm 4_75mg_Uống_Viên nang_viên |
|
| Giá từng phần lô | 98,182,000 |
| Dự toán (VND) | 98,182,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,472,730 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rivaroxaban_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 759,242,000 |
| Dự toán (VND) | 759,242,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,388,630 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rivaroxaban_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 574,000,000 |
| Dự toán (VND) | 574,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,610,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rivaroxaban_Nhóm 4_15mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Streptokinase_Nhóm 5_1.500.000 IU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Dự toán (VND) | 18,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ticagrelor_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ticagrelor_Nhóm 1_90 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 238,095,000 |
| Dự toán (VND) | 238,095,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,571,420 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 129,200,000 |
| Dự toán (VND) | 129,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,938,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 290,700,000 |
| Dự toán (VND) | 290,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,360,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 378,300,000 |
| Dự toán (VND) | 378,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,674,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin_Nhóm 4_30mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 775,087,900 |
| Dự toán (VND) | 775,087,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,626,310 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin_Nhóm 2_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Dự toán (VND) | 74,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,117,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin + Ezetimibe_Nhóm 2_10mg +10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,485,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,485,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,275,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin + ezetimibe_Nhóm 2_20mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,597,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,597,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,958,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin + ezetimibe_Nhóm 4_40mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,262,700,000 |
| Dự toán (VND) | 1,262,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,940,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bezafibrat_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,306,351,200 |
| Dự toán (VND) | 1,306,351,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,595,260 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ezetimibe_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fenofibrat_Nhóm 2_100 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fenofibrat_Nhóm 1_145mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fenofibrat_Nhóm 4_145mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,134,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,010,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fenofibrat_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 282,486,600 |
| Dự toán (VND) | 282,486,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,237,290 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluvastatin_Nhóm 4_ 20mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,156,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluvastatin_Nhóm 4_40mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 671,000,000 |
| Dự toán (VND) | 671,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,065,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gemfibrozil_Nhóm 2_600mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Dự toán (VND) | 304,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,567,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lovastatin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 759,000,000 |
| Dự toán (VND) | 759,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,385,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lovastatin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 266,432,000 |
| Dự toán (VND) | 266,432,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,996,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pravastatin_Nhóm 4_5 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 192,780,000 |
| Dự toán (VND) | 192,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,891,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pravastatin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Dự toán (VND) | 924,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,860,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pravastatin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Dự toán (VND) | 15,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 232,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pravastatin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pravastatin_Nhóm 4_30 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,449,420,000 |
| Dự toán (VND) | 1,449,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,741,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rosuvastatin_Nhóm 1_5 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 566,500,000 |
| Dự toán (VND) | 566,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,497,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Simvastatin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 74,015,000 |
| Dự toán (VND) | 74,015,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,110,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Simvastatin_Nhóm 2_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,244,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,244,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,672,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Simvastatin + ezetimibe_Nhóm 2_10mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,272,205,600 |
| Dự toán (VND) | 3,272,205,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,083,080 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Simvastatin + ezetimibe_Nhóm 2_20mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,644,361,800 |
| Dự toán (VND) | 2,644,361,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,665,420 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Simvastatin + ezetimibe_Nhóm 4_40mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 294,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bosentan_Nhóm 4_ 62,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fructose 1,6 diphosphat_Nhóm 4_3,75 g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Dự toán (VND) | 26,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 391,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fructose 1,6 diphosphat_Nhóm 4_5g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,570,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,570,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Naftidrofuryl_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 223,650,000 |
| Dự toán (VND) | 223,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,354,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nimodipin_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 66,612,000 |
| Dự toán (VND) | 66,612,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 999,180 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nimodipin_Nhóm 4_30mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Dự toán (VND) | 97,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,464,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nimodipin_Nhóm 1_10mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 644,600,000 |
| Dự toán (VND) | 644,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,669,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nimodipin_Nhóm 2_10mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Dự toán (VND) | 156,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,349,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nimodipin_Nhóm 4_2mg/10ml - 10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 756,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nikethamid_Nhóm 4_250mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,560 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Adapalen_Nhóm 1_1mg/g - 30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 337,440,000 |
| Dự toán (VND) | 337,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,061,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Adapalen_Nhóm 2_1mg/g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Dự toán (VND) | 118,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alpha - terpineol_Nhóm 4_1%/135g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calcipotriol_Nhóm 4_ 0,75mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 190,500,000 |
| Dự toán (VND) | 190,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,857,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calcipotriol + betamethason dipropionat_Nhóm 4_(0,75mg + 7,5mg)/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calcipotriol + betamethason dipropionat_Nhóm 4_(50mcg + 0,643mg)/g - 10g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 97,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calcipotriol + betamethason dipropionat_Nhóm 4_(1,5mg + 15mg)/30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clotrimazol_Nhóm 1_150mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 175,950,000 |
| Dự toán (VND) | 175,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,639,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clotrimazol_Nhóm 4_150mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 54,924,000 |
| Dự toán (VND) | 54,924,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 823,860 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clobetasol propionat_Nhóm 4_15mg/30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 329,868,000 |
| Dự toán (VND) | 329,868,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,948,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clobetasol propionat_Nhóm 1_0,05%-15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desonid_Nhóm 4_0,5mg/1g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Dự toán (VND) | 49,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 735,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fusidic acid + betamethason_Nhóm 1_20mg/g + 1mg/g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 50,064,000 |
| Dự toán (VND) | 50,064,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,960 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fusidic acid + hydrocortison_Nhóm 1_20mg/g + 10mg/g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 92,715,000 |
| Dự toán (VND) | 92,715,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,390,720 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fusidic acid + hydrocortison_Nhóm 4_(200mg/10g; 100mg/10g)_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 159,182,000 |
| Dự toán (VND) | 159,182,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,387,730 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isotretinoin_Nhóm 1_10 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 136,740,000 |
| Dự toán (VND) | 136,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,051,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isotretinoin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 41,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 615,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isotretinoin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,675,200 |
| Dự toán (VND) | 34,675,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 520,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isotretinoin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mometason furoat_Nhóm 2_10mg/10g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Dự toán (VND) | 218,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mometason furoat + Salicylic acid_Nhóm 4_(1mg + 50mg)/1g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 412,500,000 |
| Dự toán (VND) | 412,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,187,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mupirocin_Nhóm 2_20mg/g x 5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 125,800,000 |
| Dự toán (VND) | 125,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,887,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mupirocin_Nhóm 4_20mg/g x 5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 268,600,000 |
| Dự toán (VND) | 268,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,029,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mupirocin_Nhóm 2_20mg/g x 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 98,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat_Nhóm 4_(300mg + 6,4mg)/10g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 117,035,500 |
| Dự toán (VND) | 117,035,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,755,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat_Nhóm 2_30mg/g + 0,5mg/g; 30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 246,220,000 |
| Dự toán (VND) | 246,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,693,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat_Nhóm 4_(0,45g + 9,6mg)/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Dự toán (VND) | 158,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,381,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Secukinumab_Nhóm 1_150mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 78,200,000 |
| Dự toán (VND) | 78,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,173,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tacrolimus_Nhóm 4_1,5mg/5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 82,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tacrolimus_Nhóm 4_5mg/5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện_Nhóm 1_4,8g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 310,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gadobenic acid (dimeglumin)_Nhóm 1_334mg/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,859,466,200 |
| Dự toán (VND) | 2,859,466,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,891,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gadobutrol_Nhóm 1_1mmol/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Dự toán (VND) | 218,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gadoteric acid_Nhóm 1_0,5mmol/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,836,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,836,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iobitridol_Nhóm 1_658,1mg/ml - 50ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,660,750,000 |
| Dự toán (VND) | 9,660,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,911,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iobitridol_Nhóm 1_658,1mg/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,037,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,037,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,555,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iobitridol_Nhóm 1_767,8mg/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,270,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iopamidol_Nhóm 1_300mg Iod/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,930,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,930,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iopamidol_Nhóm 1_300mg Iod/ml - 50ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,082,129,400 |
| Dự toán (VND) | 3,082,129,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,231,940 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iopamidol_Nhóm 1_370mg Iod/ml - 50ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,499,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,499,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,491,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iopamidol_Nhóm 1_370mg Iod/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,670,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_10%- 20g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 93,150,000 |
| Dự toán (VND) | 93,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,397,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_10% - 20ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 45,570,000 |
| Dự toán (VND) | 45,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 683,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_10% - 25ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 521,595,000 |
| Dự toán (VND) | 521,595,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,823,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_10% - 80ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,333,053,000 |
| Dự toán (VND) | 1,333,053,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,995,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_10%-120ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 2,953,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,953,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,298,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 1_10% - 125ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 5,088,000 |
| Dự toán (VND) | 5,088,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_10%-140ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 2,064,760,320 |
| Dự toán (VND) | 2,064,760,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,971,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_10%-200ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_7,5% - 25ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 124,848,000 |
| Dự toán (VND) | 124,848,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,872,720 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_7,5% - 100ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 169,600,000 |
| Dự toán (VND) | 169,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,544,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_7,5% - 500ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 287,560,000 |
| Dự toán (VND) | 287,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,313,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_1% - 30ml_Súc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 40,280,000 |
| Dự toán (VND) | 40,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 604,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_1% - 125 ml_Súc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_lọ |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Furosemid_Nhóm 4_20 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Dự toán (VND) | 13,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 196,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Furosemid_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 264,521,600 |
| Dự toán (VND) | 264,521,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,967,820 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Furosemid_Nhóm 1_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 190,432,000 |
| Dự toán (VND) | 190,432,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,856,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Furosemid_Nhóm 4_40mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,115,958,600 |
| Dự toán (VND) | 1,115,958,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,739,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Furosemid + spironolacton_Nhóm 2_20mg + 50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 357,060,000 |
| Dự toán (VND) | 357,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,355,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Furosemid + spironolacton_Nhóm 5_40mg + 50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,408,300 |
| Dự toán (VND) | 16,408,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 246,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Spironolacton_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 39,405,000 |
| Dự toán (VND) | 39,405,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 591,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Spironolacton_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 232,611,200 |
| Dự toán (VND) | 232,611,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,489,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Spironolacton_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Dự toán (VND) | 8,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Spironolacton_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 325,710,000 |
| Dự toán (VND) | 325,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,885,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp Magnesi carbonat-Nhôm hydroxyd_Nhóm 4_(2,5g + 250mg + 250mg) - 3,2g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 654,804,000 |
| Dự toán (VND) | 654,804,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,822,060 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Attapulgit Mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Magnesi Carbonat và Nhôm Hydroxyd_Nhóm 4_2,5g + 0,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,826,485,185 |
| Dự toán (VND) | 1,826,485,185 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,397,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bismuth_Nhóm 4_120 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 318,330,000 |
| Dự toán (VND) | 318,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,774,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bismuth_Nhóm 4_300 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Dự toán (VND) | 49,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 742,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bismuth_Nhóm 4_525mg/15ml-60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 435,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bismuth_Nhóm 4_525,6mg/30ml-30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 270,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cimetidin_Nhóm 4_800 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 699,867,000 |
| Dự toán (VND) | 699,867,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,498,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Famotidin_Nhóm 4_20mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 143,500,000 |
| Dự toán (VND) | 143,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,152,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Famotidin_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,087,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,087,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,312,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Famotidin_Nhóm 2_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Famotidin_Nhóm 4_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,441,273,000 |
| Dự toán (VND) | 1,441,273,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,619,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Famotidin_Nhóm 4_40mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,176,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,176,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Famotidin_Nhóm 4_40mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,796,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,796,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Guaiazulen + Dimethicon_Nhóm 4_4mg + 300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lansoprazol_Nhóm 4_15mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 792,450,000 |
| Dự toán (VND) | 792,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,886,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lansoprazol_Nhóm 1_30 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,919,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,919,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,785,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lansoprazol_Nhóm 2_30 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 310,250,000 |
| Dự toán (VND) | 310,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,653,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_(400mg + 200mg)/10g_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,302,128,679 |
| Dự toán (VND) | 1,302,128,679 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,531,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_(400mg + 300mg)/ 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 237,006,000 |
| Dự toán (VND) | 237,006,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,555,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 2_400mg + 306mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 699,300,000 |
| Dự toán (VND) | 699,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,489,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_611,76mg + 800,4mg_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 580,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_400mg+400mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 704,000,000 |
| Dự toán (VND) | 704,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 2_(800,4mg + 3030,3mg + 266,7mg)/10 ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 532,980,000 |
| Dự toán (VND) | 532,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,994,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(195mg + 220mg + 25mg)/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Dự toán (VND) | 119,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(200mg + 230mg + 25mg)/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Dự toán (VND) | 304,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(800mg + 800mg + 100mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,396,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,396,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(800mg + 800mg + 60mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 303,380,000 |
| Dự toán (VND) | 303,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,550,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(800mg + 800mg + 80mg)/10g_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 804,293,100 |
| Dự toán (VND) | 804,293,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,064,390 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_ 200 mg + 200 mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Dự toán (VND) | 64,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 966,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon_Nhóm 4_233mg + 178mg + 30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Dự toán (VND) | 4,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon_Nhóm 4_400mg + 306mg + 30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 518,300,000 |
| Dự toán (VND) | 518,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,774,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_ 400 mg + 400 mg + 30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 291,200,000 |
| Dự toán (VND) | 291,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,368,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_500mg + 250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_950mg + 500mg_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 550,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_250mg + 120mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 611,310,000 |
| Dự toán (VND) | 611,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,169,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_600mg + 500mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 250,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nizatidin_Nhóm 2_150mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 842,548,500 |
| Dự toán (VND) | 842,548,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,638,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Omeprazol_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 558,600,000 |
| Dự toán (VND) | 558,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,379,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Omeprazol_Nhóm 4_40mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 53,409,750 |
| Dự toán (VND) | 53,409,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 801,140 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Esomeprazol_Nhóm 3_40mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,834,955,000 |
| Dự toán (VND) | 2,834,955,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,524,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Esomeprazol_Nhóm 4_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,821,578,680 |
| Dự toán (VND) | 6,821,578,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,323,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pantoprazol_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,132,188,800 |
| Dự toán (VND) | 1,132,188,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,982,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pantoprazol_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 122,705,000 |
| Dự toán (VND) | 122,705,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,840,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rabeprazol_Nhóm 2_10 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rabeprazol_Nhóm 2_20 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 464,130,000 |
| Dự toán (VND) | 464,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,961,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rabeprazol_Nhóm 3_20 mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,720,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rabeprazol_Nhóm 1_18,85mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,425,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,425,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,382,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rabeprazol_Nhóm 2_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,277,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,277,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,155,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rabeprazol_Nhóm 4_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 906,449,600 |
| Dự toán (VND) | 906,449,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,596,740 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ranitidin_Nhóm 4_50mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 32,277,500 |
| Dự toán (VND) | 32,277,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 484,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rebamipid_Nhóm 3_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Dự toán (VND) | 870,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sucralfat_Nhóm 4_1g/15g_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 405,350,000 |
| Dự toán (VND) | 405,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,080,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Domperidon_Nhóm 4_10mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 99,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Domperidon_Nhóm 5_1mg/ml-30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Dự toán (VND) | 2,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Domperidon_Nhóm 5_1mg/ml-60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Dự toán (VND) | 1,806,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Domperidon_Nhóm 5_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 100,300,000 |
| Dự toán (VND) | 100,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,504,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Granisetron hydroclorid_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 5,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Granisetron hydroclorid_Nhóm 1_3mg/3ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 595,350,000 |
| Dự toán (VND) | 595,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,930,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metoclopramid_Nhóm 4_10mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_ống |
|
| Giá từng phần lô | 5,795,000 |
| Dự toán (VND) | 5,795,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ondansetron_Nhóm 2_4mg/2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 90,805,000 |
| Dự toán (VND) | 90,805,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,362,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ondansetron_Nhóm 4_8mg/4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 395,748,500 |
| Dự toán (VND) | 395,748,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,936,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ondansetron_Nhóm 5_8mg/4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Dự toán (VND) | 130,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,953,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ondansetron_Nhóm 4_4mg/5ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 14,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ondansetron_Nhóm 1_8mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,784,000 |
| Dự toán (VND) | 4,784,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,760 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ondansetron_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Dự toán (VND) | 770,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ondansetron_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 147,750,000 |
| Dự toán (VND) | 147,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,216,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Palonosetron hydroclorid_Nhóm 1_0,25mg/5ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,890,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Palonosetron hydroclorid_Nhóm 4_0,25mg/5ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alverin citrat_Nhóm 4_40 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,346,500 |
| Dự toán (VND) | 5,346,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,190 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alverin citrat_Nhóm 4_60 mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 225,450,000 |
| Dự toán (VND) | 225,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,381,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alverin citrat + Simethicon_Nhóm 4_60mg + 80mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 349,759,500 |
| Dự toán (VND) | 349,759,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,246,390 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alverin citrat + Simethicon_Nhóm 2_60mg + 300mg_uống_Viên nang_viên |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atropin sulfat_Nhóm 4_0,25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 119,863,680 |
| Dự toán (VND) | 119,863,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,797,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Drotaverin clohydrat_Nhóm 3_40mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 331,905,000 |
| Dự toán (VND) | 331,905,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,978,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Drotaverin clohydrat_Nhóm 4_40mg _Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 197,031,250 |
| Dự toán (VND) | 197,031,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,955,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Drotaverin clohydrat_Nhóm 3_80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 650,738,550 |
| Dự toán (VND) | 650,738,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,761,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Drotaverin clohydrat_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 505,260,000 |
| Dự toán (VND) | 505,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,578,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Drotaverin clohydrat_Nhóm 1_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 595,863,800 |
| Dự toán (VND) | 595,863,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,937,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hyoscin butylbromid_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hyoscin butylbromid_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 373,380,000 |
| Dự toán (VND) | 373,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,600,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Papaverin hydroclorid_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 375,067,875 |
| Dự toán (VND) | 375,067,875 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,626,010 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol_Nhóm 4_(40mg + 0,04mg)/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 61,584,600 |
| Dự toán (VND) | 61,584,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 923,760 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glycerol_Nhóm 4_2,25g/3g - 9g_Dùng thụt_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 307,692,000 |
| Dự toán (VND) | 307,692,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,615,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lactulose_Nhóm 4_670mg/ml - 7,5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 138,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lactulose_Nhóm 1_10g/15ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 550,411,200 |
| Dự toán (VND) | 550,411,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,256,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lactulose_Nhóm 1_10g/15ml-200ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai |
|
| Giá từng phần lô | 92,880,000 |
| Dự toán (VND) | 92,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,393,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Macrogol_Nhóm 1_10g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Dự toán (VND) | 23,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 359,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Macrogol_Nhóm 4_10g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 71,750,000 |
| Dự toán (VND) | 71,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,076,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid_Nhóm 1_64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid_Nhóm 4_64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 526,298,400 |
| Dự toán (VND) | 526,298,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,894,470 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat_Nhóm 4_(417mg + 95mg)/1ml - 45ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Dự toán (VND) | 48,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 726,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat_Nhóm 4_(21,6g + 8,1g)/ 45ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai |
|
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Dự toán (VND) | 290,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,356,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat_Nhóm 1_19g/7g_Dùng thụt_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_chai |
|
| Giá từng phần lô | 349,740,000 |
| Dự toán (VND) | 349,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,246,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat_Nhóm 4_(10,63g + 3,92g)/66ml_Dùng thụt_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 100,018,800 |
| Dự toán (VND) | 100,018,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sorbitol_Nhóm 4_5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 168,016,960 |
| Dự toán (VND) | 168,016,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sorbitol + natri citrat_Nhóm 4_5g + 0,72g/10g_Thụt trực tràng_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 203,050,000 |
| Dự toán (VND) | 203,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,045,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa_Nhóm 4_1500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Dự toán (VND) | 1,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bacillus subtilis_Nhóm 4_≥ 10^8 CFU/500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,736,667,650 |
| Dự toán (VND) | 3,736,667,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,050,010 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bacillus subtilis_Nhóm 4_10^8 CFU_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 553,900,000 |
| Dự toán (VND) | 553,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,308,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bacillus subtilis_Nhóm 4_ 10^7-10^8 CFU/250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 435,030,450 |
| Dự toán (VND) | 435,030,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,525,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bacillus clausii_Nhóm 4_1.10^9 - 2.10^9 CFU_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Dự toán (VND) | 665,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,975,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bacillus clausii_Nhóm 4_2 x 10^9 CFU/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,834,560,000 |
| Dự toán (VND) | 1,834,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,518,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bacillus clausii_Nhóm 4_ 1.10^9 - 2.10^9 CFU_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 917,199,400 |
| Dự toán (VND) | 917,199,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,757,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dioctahedral smectit_Nhóm 4_3g/20ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 203,400,000 |
| Dự toán (VND) | 203,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,051,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diosmectit_Nhóm 1_3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 170,275,000 |
| Dự toán (VND) | 170,275,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,554,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kẽm gluconat_Nhóm 4_70mg/3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,528,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,528,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,932,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kẽm gluconat_Nhóm 4_10 mg/5ml-100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai |
|
| Giá từng phần lô | 48,195,000 |
| Dự toán (VND) | 48,195,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 722,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kẽm gluconat_Nhóm 4_56mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 598,500,000 |
| Dự toán (VND) | 598,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,977,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kẽm gluconat_Nhóm 4_70mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,251,900,000 |
| Dự toán (VND) | 1,251,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,778,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kẽm gluconat_Nhóm 4_20 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Dự toán (VND) | 242,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,638,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kẽm gluconat_Nhóm 4_104,55mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 47,856,000 |
| Dự toán (VND) | 47,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 717,840 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lactobacillus acidophilus_Nhóm 4_10^8 CFU_Uống_Viên nang_viên |
|
| Giá từng phần lô | 241,400,000 |
| Dự toán (VND) | 241,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,621,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Loperamid_Nhóm 4_2mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,244,124 |
| Dự toán (VND) | 10,244,124 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nifuroxazid_Nhóm 4_200mg _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 20,650,000 |
| Dự toán (VND) | 20,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 309,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Racecadotril_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 532,000,000 |
| Dự toán (VND) | 532,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Racecadotril_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 138,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Racecadotril_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 42,480,000 |
| Dự toán (VND) | 42,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 637,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Saccharomyces boulardii_Nhóm 4_100mg (10^8 CFU) - 1g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 720,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Saccharomyces boulardii_Nhóm 4_2,26 x 10^9 CFU_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 848,788,000 |
| Dự toán (VND) | 848,788,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,731,820 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Saccharomyces boulardii_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,030,560,000 |
| Dự toán (VND) | 1,030,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,458,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin_Nhóm 4_ 7mg + 150mg + 150 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin_Nhóm 4_14mg + 300mg + 300mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,952,000 |
| Dự toán (VND) | 12,952,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diosmin_Nhóm 1_600mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 74,976,000 |
| Dự toán (VND) | 74,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,124,640 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diosmin_Nhóm 2_600mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 411,000,000 |
| Dự toán (VND) | 411,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,165,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diosmin + Hesperidin_Nhóm 1_450mg + 50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 456,235,752 |
| Dự toán (VND) | 456,235,752 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,843,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diosmin + Hesperidin_Nhóm 1_900mg + 100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 342,544,000 |
| Dự toán (VND) | 342,544,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,138,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amylase + lipase + protease_Nhóm 1_18000 ĐV + 25000 ĐV + 1000 ĐV_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 178,139,000 |
| Dự toán (VND) | 178,139,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,672,080 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Itoprid_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 527,560,000 |
| Dự toán (VND) | 527,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,913,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Itoprid_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
L-Ornithin - L- aspartat_Nhóm 4_2.000mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,378,884,213 |
| Dự toán (VND) | 1,378,884,213 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,683,260 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
L-Ornithin - L- aspartat_Nhóm 4_5g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 791,010,000 |
| Dự toán (VND) | 791,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,865,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mesalazin (mesalamin)_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Dự toán (VND) | 31,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 474,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Octreotid_Nhóm 1_0,1mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 99,666,000 |
| Dự toán (VND) | 99,666,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,494,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Octreotid_Nhóm 2_0,1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 83,500,000 |
| Dự toán (VND) | 83,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,252,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Simethicon_Nhóm 1_66,66mg/ml-30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 231,870,000 |
| Dự toán (VND) | 231,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,478,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Simethicon_Nhóm 4_125mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 167,580,000 |
| Dự toán (VND) | 167,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,513,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Silymarin_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,523,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,523,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,857,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Silymarin_Nhóm 1_150mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,968,150,500 |
| Dự toán (VND) | 2,968,150,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,522,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Silymarin_Nhóm 1_140mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,550,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Silymarin_Nhóm 4_140mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 385,266,000 |
| Dự toán (VND) | 385,266,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,778,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Silymarin_Nhóm 4_70mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 459,000,000 |
| Dự toán (VND) | 459,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,885,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Silymarin_Nhóm 1_90mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,400,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Somatostatin_Nhóm 1_3mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 179,999,600 |
| Dự toán (VND) | 179,999,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,699,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trimebutin maleat_Nhóm 4_24 mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 41,323,800 |
| Dự toán (VND) | 41,323,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 619,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trimebutin maleat_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 71,826,000 |
| Dự toán (VND) | 71,826,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,077,390 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ursodeoxycholic acid_Nhóm 2_150mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Dự toán (VND) | 102,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,543,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ursodeoxycholic acid_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 207,500,000 |
| Dự toán (VND) | 207,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,112,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ursodeoxycholic acid_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Dự toán (VND) | 166,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Otilonium bromide_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 365,967,000 |
| Dự toán (VND) | 365,967,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,489,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Beclometason (dipropional)_Nhóm 2_0,5 mg/g; 30g _Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 202,950,000 |
| Dự toán (VND) | 202,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,044,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethason_Nhóm 4_19,2mg/30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 354,300,000 |
| Dự toán (VND) | 354,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,314,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethason_Nhóm 4_9,6mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Dự toán (VND) | 1,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethason_Nhóm 1_4mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 75,075,000 |
| Dự toán (VND) | 75,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,126,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)_Nhóm 1_5mg/1ml + 2mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 468,474,300 |
| Dự toán (VND) | 468,474,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,027,110 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dexamethason_Nhóm 1_3,3mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 674,872,800 |
| Dự toán (VND) | 674,872,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,123,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dexamethason_Nhóm 4_4mg/1ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 91,166,250 |
| Dự toán (VND) | 91,166,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,367,490 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(3,75mg + 30mg)/75ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,276,411,500 |
| Dự toán (VND) | 1,276,411,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,146,170 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(0,25mg + 2mg)/5ml - 30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Dự toán (VND) | 228,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(0,25mg + 2mg)/5ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(0,05mg + 0,4mg)/ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Dự toán (VND) | 215,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hydrocortison_Nhóm 4_100mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 67,860,000 |
| Dự toán (VND) | 67,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,017,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hydrocortison_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 8,885,000 |
| Dự toán (VND) | 8,885,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 1_16mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 271,728,000 |
| Dự toán (VND) | 271,728,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,075,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 2_16mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Dự toán (VND) | 441,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 3_16mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 289,416,000 |
| Dự toán (VND) | 289,416,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,341,240 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 395,498,700 |
| Dự toán (VND) | 395,498,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,932,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 81,345,000 |
| Dự toán (VND) | 81,345,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,220,170 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 3_4mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 336,144,100 |
| Dự toán (VND) | 336,144,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,042,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 1_40mg_Tiêm bắp (IM), tiêm trong khớp và mô mềm_Hỗn dịch tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,830,661,876 |
| Dự toán (VND) | 1,830,661,876 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,459,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 2_40mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 10,023,676,000 |
| Dự toán (VND) | 10,023,676,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,355,140 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 4_40mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 718,708,100 |
| Dự toán (VND) | 718,708,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,780,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 4_125mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Prednisolon acetat (natri phosphate)_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,230,000 |
| Dự toán (VND) | 37,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 558,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Prednisolon acetat (natri phosphate)_Nhóm 1_1% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 98,462,200 |
| Dự toán (VND) | 98,462,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,476,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dydrogesterone_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 428,904,000 |
| Dự toán (VND) | 428,904,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,433,560 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Estradiol valerate_Nhóm 1_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,497,500 |
| Dự toán (VND) | 9,497,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lynestrenol_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Dự toán (VND) | 2,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Progesteron_Nhóm 4_100mg_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 59,160,000 |
| Dự toán (VND) | 59,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 887,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Progesteron_Nhóm 1_100mg_Uống, đặt âm đạo_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 76,050,000 |
| Dự toán (VND) | 76,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,140,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Progesteron_Nhóm 1_200mg_Uống, đặt âm đạo_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Dự toán (VND) | 218,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Progesteron_Nhóm 1_25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 213,380,000 |
| Dự toán (VND) | 213,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,200,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mifepriston_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 100,134,000 |
| Dự toán (VND) | 100,134,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,502,010 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etonogestrel_Nhóm 5_68mg_Dưới da_Thuốc implant (đặt dưới da)_Que |
|
| Giá từng phần lô | 344,120,000 |
| Dự toán (VND) | 344,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,161,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acarbose_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 604,500,000 |
| Dự toán (VND) | 604,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,067,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acarbose_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 57,431,100 |
| Dự toán (VND) | 57,431,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 861,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acarbose_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 358,750,000 |
| Dự toán (VND) | 358,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,381,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dapagliflozin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 334,400,000 |
| Dự toán (VND) | 334,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,016,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glibenclamid + metformin_Nhóm 2_5mg + 500mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,112,853,400 |
| Dự toán (VND) | 3,112,853,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,692,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glibenclamid + metformin_Nhóm 3_5mg + 500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,589,707,240 |
| Dự toán (VND) | 3,589,707,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,845,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gliclazid_Nhóm 1_80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 708,054,000 |
| Dự toán (VND) | 708,054,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,620,810 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gliclazid_Nhóm 3_80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 358,150,000 |
| Dự toán (VND) | 358,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,372,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gliclazid_Nhóm 3_30mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 121,009,075 |
| Dự toán (VND) | 121,009,075 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,815,130 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gliclazid_Nhóm 1_60 mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,981,321,834 |
| Dự toán (VND) | 3,981,321,834 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,719,820 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gliclazid_Nhóm 2_60 mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,117,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,117,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,755,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gliclazid + Metformin_Nhóm 3_80mg + 500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,503,213,400 |
| Dự toán (VND) | 15,503,213,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 232,548,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glimepirid_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Dự toán (VND) | 425,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glimepirid_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 369,000,000 |
| Dự toán (VND) | 369,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,535,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glimepirid_Nhóm 2_3mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 215,900,000 |
| Dự toán (VND) | 215,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,238,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glimepirid_Nhóm 3_4mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,190,302,450 |
| Dự toán (VND) | 1,190,302,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,854,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glimepirid + metformin_Nhóm 3_1mg + 500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,243,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,243,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,648,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glimepirid + metformin_Nhóm 3_2mg + 500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,370,982,000 |
| Dự toán (VND) | 11,370,982,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,564,730 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glipizid_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,065,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,065,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,975,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glipizid_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,196,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 5_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 881,500,000 |
| Dự toán (VND) | 881,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,222,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 5_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 1_450 đơn vị/bút 1,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 2,365,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,365,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,482,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 5_100IU/ml-3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 1,354,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,354,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,313,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin analog trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 136,200,000 |
| Dự toán (VND) | 136,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,043,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 1_1.000IU/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Dự toán (VND) | 162,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,437,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 1_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,432,520,000 |
| Dự toán (VND) | 3,432,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,487,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 5_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 713,920,000 |
| Dự toán (VND) | 713,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,708,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 1_1.000IU/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 302,940,000 |
| Dự toán (VND) | 302,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,544,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 307,998,000 |
| Dự toán (VND) | 307,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,619,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 1_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,076,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,076,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,152,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 5_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 679,315,000 |
| Dự toán (VND) | 679,315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,189,720 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_(700IU + 300IU)/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 390,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 5_(700IU + 300IU)/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 123,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,845,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 152,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 5_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 10,448,348,000 |
| Dự toán (VND) | 10,448,348,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 156,725,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_100IU/ml - 3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 3,804,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,804,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,060,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_40UI/ml x 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 15,409,264,000 |
| Dự toán (VND) | 15,409,264,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,138,960 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_100IU/ml - 3ml (20/80)_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 7,199,784,000 |
| Dự toán (VND) | 7,199,784,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,996,760 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metformin_Nhóm 3_1000mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 851,542,000 |
| Dự toán (VND) | 851,542,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,773,130 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metformin_Nhóm 4_1000mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 690,050,000 |
| Dự toán (VND) | 690,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,350,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metformin_Nhóm 1_850mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Dự toán (VND) | 127,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,912,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metformin_Nhóm 2_750mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,101,588,900 |
| Dự toán (VND) | 4,101,588,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,523,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metformin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,624,215,553 |
| Dự toán (VND) | 3,624,215,553 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,363,230 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metformin_Nhóm 5_500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,271,699,321 |
| Dự toán (VND) | 5,271,699,321 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,075,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Repaglinid_Nhóm 1_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,516,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,516,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,743,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Repaglinid_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sitagliptin_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 754,000,000 |
| Dự toán (VND) | 754,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,310,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sitagliptin_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 703,279,000 |
| Dự toán (VND) | 703,279,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,549,180 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sitagliptin_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 621,600,000 |
| Dự toán (VND) | 621,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,324,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sitagliptin_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Dự toán (VND) | 575,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sitagliptin + metformin_Nhóm 3_50mg + 1000mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vildagliptin_Nhóm 2_ 50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,582,305,000 |
| Dự toán (VND) | 1,582,305,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,734,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levothyroxin (muối natri)_Nhóm 1_ 100mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 185,377,500 |
| Dự toán (VND) | 185,377,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,780,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levothyroxin (muối natri)_Nhóm 4_ 100mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 121,569,294 |
| Dự toán (VND) | 121,569,294 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,823,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levothyroxin (muối natri)_Nhóm 2_50mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,664,821 |
| Dự toán (VND) | 37,664,821 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 564,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Propylthiouracil (PTU)_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Dự toán (VND) | 95,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,433,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Propylthiouracil (PTU)_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,546,560 |
| Dự toán (VND) | 24,546,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 368,190 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Thiamazol_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 315,630,000 |
| Dự toán (VND) | 315,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,734,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Thiamazol_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,670,561 |
| Dự toán (VND) | 11,670,561 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Thiamazol_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Dự toán (VND) | 22,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Thiamazol_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 222,666,990 |
| Dự toán (VND) | 222,666,990 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desmopressin_Nhóm 4_0,2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Immune globulin_Nhóm 1_5%/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,380,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Immune globulin_Nhóm 5_10%/1,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 152,145,000 |
| Dự toán (VND) | 152,145,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,282,170 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Huyết thanh kháng uốn ván_Nhóm 4_1500IU_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 588,552,111 |
| Dự toán (VND) | 588,552,111 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,828,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Baclofen_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 208,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Baclofen_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Dự toán (VND) | 64,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 967,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Botulinum toxin_Nhóm 1_300U_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 96,018,800 |
| Dự toán (VND) | 96,018,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Eperison_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 123,734,976 |
| Dự toán (VND) | 123,734,976 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,856,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tizanidin hydroclorid_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Dự toán (VND) | 18,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 277,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tizanidin hydroclorid_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 200,655,000 |
| Dự toán (VND) | 200,655,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,009,820 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Thiocolchicosid_Nhóm 4_4mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 351,600,000 |
| Dự toán (VND) | 351,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,274,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Thiocolchicosid_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Dự toán (VND) | 141,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,115,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tolperison_Nhóm 1_150mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 59,682,000 |
| Dự toán (VND) | 59,682,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 895,230 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tolperison_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 92,169,000 |
| Dự toán (VND) | 92,169,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,382,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atropin sulfat_Nhóm 4_10mg/ml - 0,5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 19,152,000 |
| Dự toán (VND) | 19,152,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 287,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betaxolol_Nhóm 1_0,25% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 71,484,000 |
| Dự toán (VND) | 71,484,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,072,260 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bimatoprost_Nhóm 1_0,3mg/3ml - 3ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 252,079,000 |
| Dự toán (VND) | 252,079,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,781,180 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Brimonidin tartrat_Nhóm 1_7,5mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 62,001,000 |
| Dự toán (VND) | 62,001,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 930,010 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Brimonidin tartrat + timolol_Nhóm 1_2mg/ml + 5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 220,216,800 |
| Dự toán (VND) | 220,216,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,303,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Brinzolamid_Nhóm 1_10mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 93,943,500 |
| Dự toán (VND) | 93,943,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,409,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Brinzolamid + timolol_Nhóm 1_(10mg/ml + 5mg/ml) - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,011,654,000 |
| Dự toán (VND) | 1,011,654,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,174,810 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bromfenac_Nhóm 1_1mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Dự toán (VND) | 384,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbomer_Nhóm 1_0,2% (2mg/g) - 10g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 360,640,000 |
| Dự toán (VND) | 360,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,409,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cyclosporin_Nhóm 1_0,05% (0,5mg/g) - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 13,429,500 |
| Dự toán (VND) | 13,429,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 201,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluorometholon_Nhóm 2_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 220,689,000 |
| Dự toán (VND) | 220,689,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,310,330 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluorometholon_Nhóm 4_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 69,740,000 |
| Dự toán (VND) | 69,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,046,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluorometholon_Nhóm 1_0,2mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 107,604,000 |
| Dự toán (VND) | 107,604,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,614,060 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hydroxypropylmethylcellulose_Nhóm 4_3mg/1ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 825,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hydroxypropylmethylcellulose_Nhóm 4_3mg/1ml - 3ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 135,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hydroxypropylmethylcellulose_Nhóm 4_30mg/10ml (45mg/15ml) - 15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Dự toán (VND) | 241,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,622,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Indomethacin_Nhóm 1_0,1% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 443,360,000 |
| Dự toán (VND) | 443,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,650,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kali iodid + natri iodid_Nhóm 2_(30mg + 30mg)/10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 95,700,000 |
| Dự toán (VND) | 95,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,435,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Loteprednol etabonat_Nhóm 1_0,5% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 658,500,000 |
| Dự toán (VND) | 658,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,877,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin + Dexamethason_Nhóm 4_(5mg/ml + 1mg/ml) - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 42,405,000 |
| Dự toán (VND) | 42,405,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 636,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin + Dexamethason_Nhóm 4_(5mg/ml + 1mg/ml) - 2ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Dự toán (VND) | 197,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,961,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin + dexamethason_Nhóm 4_(5mg + 1mg)/ml - 6ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)_Nhóm 1_0,5%/15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 467,944,600 |
| Dự toán (VND) | 467,944,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,019,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri carboxymethylcellulose + glycerin_Nhóm 1_(5mg/ml + 9mg/ml) - 15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 248,550,000 |
| Dự toán (VND) | 248,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,728,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 205,371,400 |
| Dự toán (VND) | 205,371,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,080,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri diquafosol_Nhóm 1_30mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 129,675,000 |
| Dự toán (VND) | 129,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,945,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hyaluronat_Nhóm 1_15mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hyaluronat_Nhóm 4_1mg/1ml x 6ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 248,500,000 |
| Dự toán (VND) | 248,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,727,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hyaluronat_Nhóm 1_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 384,200,000 |
| Dự toán (VND) | 384,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,763,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hyaluronat_Nhóm 2_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Dự toán (VND) | 201,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hyaluronat_Nhóm 4_1,8mg/1ml - 0,5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 64,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Olopatadin hydroclorid_Nhóm 1_0,2% _Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,178,580,010 |
| Dự toán (VND) | 1,178,580,010 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,678,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pemirolast kali_Nhóm 1_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 310,110,400 |
| Dự toán (VND) | 310,110,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,651,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pirenoxin_Nhóm 1_0,25mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 283,248,900 |
| Dự toán (VND) | 283,248,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,248,730 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Polyethylen glycol + propylen glycol_Nhóm 1_(4mg + 3mg)/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 390,650,000 |
| Dự toán (VND) | 390,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,859,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Polyethylen glycol + propylen glycol_Nhóm 4_(4mg + 3mg)/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 832,050,000 |
| Dự toán (VND) | 832,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,480,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Travoprost_Nhóm 1_0,04mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 277,530,000 |
| Dự toán (VND) | 277,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,162,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Travoprost + timolol_Nhóm 1_(0,04mg/ml + 5mg/ml) - 2,5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 227,200,000 |
| Dự toán (VND) | 227,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,408,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid_Nhóm 1_(50mg + 50mg)/10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Dự toán (VND) | 105,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betahistin_Nhóm 1_24 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 63,793,400 |
| Dự toán (VND) | 63,793,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 956,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betahistin_Nhóm 2_24 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 145,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betahistin_Nhóm 1_16mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 127,596,000 |
| Dự toán (VND) | 127,596,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,913,940 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betahistin_Nhóm 2_16mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 202,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betahistin_Nhóm 1_8mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 470,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betahistin_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 164,610,000 |
| Dự toán (VND) | 164,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,469,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluticason furoat_Nhóm 1_27,5 mcg/liều xịt - 30 liều_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 130,935,000 |
| Dự toán (VND) | 130,935,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,964,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluticason furoat_Nhóm 1_27,5 mcg/liều xịt - 60 liều_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 86,595,500 |
| Dự toán (VND) | 86,595,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,298,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluticason propionat_Nhóm 2_50mcg/liều xịt - 120 liều_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 40,014,000 |
| Dự toán (VND) | 40,014,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,210 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluticason propionat_Nhóm 1_125mcg/liều xịt - 120 liều_Hít qua đường miệng_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 53,231,000 |
| Dự toán (VND) | 53,231,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 798,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluticason propionat_Nhóm 1_0,5mg/2ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 6,757,000 |
| Dự toán (VND) | 6,757,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,350 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phenazon + lidocain hydroclorid_Nhóm 1_4g/100g (4%) + 1g/100g (1%)_Nhỏ tai_Thuốc nhỏ tai_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 75,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Xylometazolin_Nhóm 1_0,1% x 10ml_Nhỏ mũi_Thuốc nhỏ mũi_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Dự toán (VND) | 131,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,968,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Xylometazolin_Nhóm 4_0,05% x 8ml_Nhỏ mũi_Thuốc nhỏ mũi_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 290,304,000 |
| Dự toán (VND) | 290,304,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,354,560 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Xylometazolin_Nhóm 1_0,05% x 10ml_Nhỏ mũi_Thuốc nhỏ mũi_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Dự toán (VND) | 34,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 513,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbetocin_Nhóm 1_100mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,695,235,324 |
| Dự toán (VND) | 1,695,235,324 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,428,520 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbetocin_Nhóm 4_100mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 142,065,000 |
| Dự toán (VND) | 142,065,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,130,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carboprost tromethamin_Nhóm 5_250mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 174,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dinoproston_Nhóm 1_10mg_Đặt âm đạo_Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 168,210,000 |
| Dự toán (VND) | 168,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,523,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl ergometrin maleat_Nhóm 4_0,2mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 84,011,200 |
| Dự toán (VND) | 84,011,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl ergometrin maleat_Nhóm 1_0,2mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 199,640,700 |
| Dự toán (VND) | 199,640,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,994,610 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxytocin_Nhóm 4_10UI/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 476,910,000 |
| Dự toán (VND) | 476,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,153,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxytocin_Nhóm 1_10IU/1ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,397,825,000 |
| Dự toán (VND) | 1,397,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,967,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxytocin_Nhóm 4_5IU/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 225,462,510 |
| Dự toán (VND) | 225,462,510 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,381,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Misoprostol_Nhóm 4_200mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 188,838,000 |
| Dự toán (VND) | 188,838,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,832,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atosiban_Nhóm 1_37,5mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 877,100,000 |
| Dự toán (VND) | 877,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,156,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atosiban_Nhóm 4_7,5mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 960,750,000 |
| Dự toán (VND) | 960,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,411,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 4_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 51,681,000 |
| Dự toán (VND) | 51,681,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 775,210 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O)_Nhóm 4_1,5g/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml; 25,7mg/100ml; 5,08mg/100ml_Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng_Dung dịch thẩm phân phúc mạc_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Dự toán (VND) | 362,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,437,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O)_Nhóm 4_2,5g/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml; 25,7mg/100ml; 5,08mg/100ml_Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng_Dung dịch thẩm phân phúc mạc_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Dự toán (VND) | 362,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,437,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diazepam_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 769,707,540 |
| Dự toán (VND) | 769,707,540 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,545,610 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rotundin_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,034,696,250 |
| Dự toán (VND) | 1,034,696,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,520,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Zopiclon_Nhóm 2_ 2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 703,800,000 |
| Dự toán (VND) | 703,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,557,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid thioctic (Meglumin thioctat)_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 404,955,000 |
| Dự toán (VND) | 404,955,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,074,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid thioctic (Meglumin thioctat)_Nhóm 1_600mg/24ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Dự toán (VND) | 214,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,217,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid thioctic (Meglumin thioctat)_Nhóm 4_300mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 220,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amisulprid_Nhóm 2_ 200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 60,750,000 |
| Dự toán (VND) | 60,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 911,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amisulprid_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 567,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clorpromazin_Nhóm 4_25mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 46,515,000 |
| Dự toán (VND) | 46,515,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 697,720 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clorpromazin_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 581,450,000 |
| Dự toán (VND) | 581,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,721,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clozapin_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clozapin_Nhóm 1_100 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Dự toán (VND) | 198,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clozapin_Nhóm 1_25 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 825,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clozapin_Nhóm 5_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Donepezil_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 282,500,000 |
| Dự toán (VND) | 282,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,237,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Donepezil_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 146,800,000 |
| Dự toán (VND) | 146,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,202,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Donepezil_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Dự toán (VND) | 2,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Haloperidol_Nhóm 4_5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Dự toán (VND) | 120,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,814,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Haloperidol_Nhóm 4_ 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 56,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 850,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Haloperidol_Nhóm 4_1,5 mg_uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 84,147,000 |
| Dự toán (VND) | 84,147,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,262,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Haloperidol_Nhóm 4_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Dự toán (VND) | 480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levomepromazin_Nhóm 4_ 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 275,225,000 |
| Dự toán (VND) | 275,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,128,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levomepromazin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 341,250,000 |
| Dự toán (VND) | 341,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,118,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levomepromazin_Nhóm 4_ 50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 209,475,000 |
| Dự toán (VND) | 209,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,142,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levosulpirid_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 9,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levosulpirid_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meclophenoxat_Nhóm 4_250mg_tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,412,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,412,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meclophenoxat_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,901,565,000 |
| Dự toán (VND) | 2,901,565,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,523,470 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Olanzapin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,704,500 |
| Dự toán (VND) | 1,704,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,560 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Olanzapin_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,545,000 |
| Dự toán (VND) | 30,545,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 458,170 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Olanzapin_Nhóm 3_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,232,844,000 |
| Dự toán (VND) | 4,232,844,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,492,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Quetiapin_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 208,250,000 |
| Dự toán (VND) | 208,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,123,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Quetiapin_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 132,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Quetiapin_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,220,000 |
| Dự toán (VND) | 25,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Risperidon_Nhóm 1_1mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 196,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Risperidon_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Dự toán (VND) | 19,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Risperidon_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Dự toán (VND) | 1,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Risperidon_Nhóm 3_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 994,014,000 |
| Dự toán (VND) | 994,014,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,910,210 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulpirid_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Dự toán (VND) | 45,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 682,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulpirid_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Dự toán (VND) | 99,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,488,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tofisopam_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 896,000,000 |
| Dự toán (VND) | 896,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ziprasidon_Nhóm 4_20 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amitriptylin hydroclorid_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Dự toán (VND) | 3,045,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amitriptylin hydroclorid_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 68,310,000 |
| Dự toán (VND) | 68,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,024,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amitriptylin hydroclorid_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 68,880,000 |
| Dự toán (VND) | 68,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,033,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Citalopram_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluoxetin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 510,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluvoxamin_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methylphenidat hydroclorid_Nhóm 1_18mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methylphenidat hydroclorid_Nhóm 1_27mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Dự toán (VND) | 109,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mirtazapin_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 63,900,000 |
| Dự toán (VND) | 63,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 958,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mirtazapin_Nhóm 2_45mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,037,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,037,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,559,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sertralin_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 269,700,000 |
| Dự toán (VND) | 269,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,045,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sertralin_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 11,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sertralin_Nhóm 4_ 100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 174,800,000 |
| Dự toán (VND) | 174,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,622,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetyl leucin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,568,721,068 |
| Dự toán (VND) | 1,568,721,068 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,530,810 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetyl leucin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,213,380,000 |
| Dự toán (VND) | 1,213,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,200,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetyl leucin_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 9,842,112,000 |
| Dự toán (VND) | 9,842,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,631,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetyl leucin_Nhóm 4_1g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,783,208,000 |
| Dự toán (VND) | 2,783,208,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,748,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Choline alfoscerat_Nhóm 1_1g/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,469,640,000 |
| Dự toán (VND) | 1,469,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,044,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Citicolin_Nhóm 1_500mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 850,720,000 |
| Dự toán (VND) | 850,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,760,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Citicolin_Nhóm 2_500mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Dự toán (VND) | 95,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,436,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Citicolin_Nhóm 1_500mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,565,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,565,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Panax notoginseng saponins_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 403,704,000 |
| Dự toán (VND) | 403,704,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,055,560 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Panax notoginseng saponins_Nhóm 5_200mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,620,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Galantamin_Nhóm 4_5mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Galantamin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ginkgo biloba_Nhóm 2_120mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 312,500,000 |
| Dự toán (VND) | 312,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,687,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ginkgo biloba_Nhóm 1_60mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Dự toán (VND) | 690,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ginkgo biloba_Nhóm 4_80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 31,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 465,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mecobalamin_Nhóm 5_1.500mcg/ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 502,000,000 |
| Dự toán (VND) | 502,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,530,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mecobalamin_Nhóm 1_500µg_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 200,106,500 |
| Dự toán (VND) | 200,106,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,001,590 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mecobalamin_Nhóm 2_1.500mcg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 244,000,000 |
| Dự toán (VND) | 244,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,660,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mecobalamin_Nhóm 5_1500mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,508,000 |
| Dự toán (VND) | 5,508,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pentoxifyllin_Nhóm 5_2mg/ml - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 76,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 4_1.200mg/6ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,128,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,128,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 4_400mg/8ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,066,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,066,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,002,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 3_400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,812,604,500 |
| Dự toán (VND) | 1,812,604,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,189,060 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 4_800mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,569,105,000 |
| Dự toán (VND) | 5,569,105,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,536,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,312,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,312,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,311,240,000 |
| Dự toán (VND) | 1,311,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,668,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 4_800mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 446,400,000 |
| Dự toán (VND) | 446,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,696,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 4_1g/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 114,082,800 |
| Dự toán (VND) | 114,082,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,711,240 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 4_4.000mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 3,669,990,000 |
| Dự toán (VND) | 3,669,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,049,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vinpocetin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vinpocetin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Dự toán (VND) | 187,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,812,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vinpocetin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Dự toán (VND) | 182,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vinpocetin_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 88,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vinpocetin_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aminophylin_Nhóm 1_4,8% - 5 ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 387,281,460 |
| Dự toán (VND) | 387,281,460 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,809,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aminophylin_Nhóm 4_240mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,199,068,500 |
| Dự toán (VND) | 1,199,068,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,986,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bambuterol_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 32,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 486,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bambuterol_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bambuterol_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 723,726,465 |
| Dự toán (VND) | 723,726,465 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,855,890 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Budesonid_Nhóm 2_0,5mg/2ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Nang |
|
| Giá từng phần lô | 788,939,400 |
| Dự toán (VND) | 788,939,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,834,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Budesonid_Nhóm 4_0,5mg/2ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,750,140,000 |
| Dự toán (VND) | 1,750,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,252,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Budesonid_Nhóm 4_64mcg/liều xịt - 120 liều_Đường hô hấp_Thuốc xịt mũi_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 532,800,000 |
| Dự toán (VND) | 532,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,992,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Budesonid + formoterol_Nhóm 2_(200mcg + 6mcg)/liều - 120 liều _Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 735,900,000 |
| Dự toán (VND) | 735,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,038,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Budesonid + formoterol_Nhóm 5_(200mcg + 6mcg)/liều - 120 liều _Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 1,371,440,000 |
| Dự toán (VND) | 1,371,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,571,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Budesonid + formoterol_Nhóm 2_(100mcg + 6mcg)/liều - 120 liều _Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,020,000 |
| Dự toán (VND) | 1,000,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Budesonid + formoterol_Nhóm 5_(100mcg + 6mcg)/liều - 120 liều_Hít qua đường miệng_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 56,580,000 |
| Dự toán (VND) | 56,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 848,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fenoterol + ipratropium_Nhóm 2_(250mcg/ml + 500mcg/ml) - 20ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 48,435,000 |
| Dự toán (VND) | 48,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 726,520 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fenoterol + ipratropium_Nhóm 1_(0,02mg + 0,05mgl)/liều - 200 liều_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 218,332,950 |
| Dự toán (VND) | 218,332,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,274,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri montelukast_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 70,490,000 |
| Dự toán (VND) | 70,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,057,350 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri montelukast_Nhóm 4_5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 65,550,000 |
| Dự toán (VND) | 65,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 983,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri montelukast_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 131,200,000 |
| Dự toán (VND) | 131,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,968,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri montelukast_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 48,230,000 |
| Dự toán (VND) | 48,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 723,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 4_5mg/2,5ml - 2,5ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 981,960,000 |
| Dự toán (VND) | 981,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,729,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 4_2,5mg/2,5ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,847,715,030 |
| Dự toán (VND) | 1,847,715,030 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,715,720 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 1_100mcg/liều_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 509,746,500 |
| Dự toán (VND) | 509,746,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,646,190 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 4_2mg/5ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 41,496,000 |
| Dự toán (VND) | 41,496,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 622,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 4_2mg/5ml-5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Dự toán (VND) | 60,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 912,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 4_5mg/5ml - 5ml_Tiêm _Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 627,285,000 |
| Dự toán (VND) | 627,285,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,409,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 5_4mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,570,000 |
| Dự toán (VND) | 52,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 788,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol + ipratropium_Nhóm 4_(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Dự toán (VND) | 441,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol + ipratropium_Nhóm 2_(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 813,150,000 |
| Dự toán (VND) | 813,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,197,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 1_ 50mcg + 250mcg/1 liều_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 139,040,000 |
| Dự toán (VND) | 139,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,085,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 1_25mcg + 250mcg/1 liều_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 2,166,300,000 |
| Dự toán (VND) | 2,166,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,494,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 2_25mcg + 250mcg_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Dự toán (VND) | 432,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 5_(25mcg + 250mcg)/liều - 120 liều_Hít qua đường miệng_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 413,952,000 |
| Dự toán (VND) | 413,952,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,209,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 2_25mcg + 125mcg_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 197,800,000 |
| Dự toán (VND) | 197,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,967,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Terbutalin_Nhóm 4_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 65,800,000 |
| Dự toán (VND) | 65,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 987,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Terbutalin_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Dự toán (VND) | 35,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 534,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Terbutalin_Nhóm 4_ 5mg/2ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 2_15mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 707,850,000 |
| Dự toán (VND) | 707,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,617,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 4_15mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,145,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,145,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,178,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 4_15mg/5ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 39,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 4_30mg/5ml - 50ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,122,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,122,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,834,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 2_30mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,262,328,000 |
| Dự toán (VND) | 4,262,328,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,934,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 577,600,000 |
| Dự toán (VND) | 577,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,664,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Dự toán (VND) | 272,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 2_30mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 300,300,000 |
| Dự toán (VND) | 300,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,504,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_4mg/3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 459,650,000 |
| Dự toán (VND) | 459,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,894,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_2mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_4mg/5ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_8mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_8mg/5ml; 50ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,490,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,490,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_16mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 334,218,000 |
| Dự toán (VND) | 334,218,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,013,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbocistein_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 250,869,000 |
| Dự toán (VND) | 250,869,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,763,030 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbocistein_Nhóm 4_250mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 375,150,000 |
| Dự toán (VND) | 375,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,627,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbocistein_Nhóm 4_125mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 400,200,000 |
| Dự toán (VND) | 400,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,003,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbocistein_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbocistein_Nhóm 4_750mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 762,600,000 |
| Dự toán (VND) | 762,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,439,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
N-acetylcystein_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Dự toán (VND) | 339,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,085,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
N-acetylcystein_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 52,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 792,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
N-acetylcystein_Nhóm 1_200mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 348,250,000 |
| Dự toán (VND) | 348,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,223,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
N-acetylcystein_Nhóm 4_200mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 344,980,000 |
| Dự toán (VND) | 344,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,174,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
N-acetylcystein_Nhóm 4_200mg/10ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 259,644,000 |
| Dự toán (VND) | 259,644,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,894,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
N-acetylcystein_Nhóm 4_600mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,583,910,000 |
| Dự toán (VND) | 1,583,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,758,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis_Nhóm 1_50mg (trong đó: 7mg hoạt chất tương ứng)_Đặt dưới lưỡi_Viên đặt dưới lưỡi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cafein citrat_Nhóm 4_60mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Dự toán (VND) | 264,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mometason furoat_Nhóm 4_0,05mg/liều xịt x 60 liều xịt_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))_Nhóm 1_25mg/ml - 4ml_Đường nội khí quản_Hỗn dịch dùng đường nội khí quản_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,909,920,000 |
| Dự toán (VND) | 1,909,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,648,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))_Nhóm 1_120mg/1,5ml_Đường nội khí quản_Hỗn dịch dùng đường nội khí quản_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,888,650,000 |
| Dự toán (VND) | 1,888,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,329,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kali clorid_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 195,096,510 |
| Dự toán (VND) | 195,096,510 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,926,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kali clorid_Nhóm 1_600mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Dự toán (VND) | 178,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi aspartat + kali aspartat_Nhóm 4_140mg + 158mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 528,050,000 |
| Dự toán (VND) | 528,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,920,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi aspartat + kali aspartat_Nhóm 1_140mg + 158mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 113,442,000 |
| Dự toán (VND) | 113,442,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,701,630 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan_Nhóm 4_(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g) - 5,63g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 2,277,259,250 |
| Dự toán (VND) | 2,277,259,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,158,880 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan_Nhóm 4_0,52g + 0,3g + 0,509g +2,7g _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan_Nhóm 4_350mg + 250mg + 150mg + 2g_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin_Nhóm 1_6,5% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 449,750,000 |
| Dự toán (VND) | 449,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,746,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 2_10% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 24,950,000 |
| Dự toán (VND) | 24,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 374,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 2_8,5% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 130,634,000 |
| Dự toán (VND) | 130,634,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,959,510 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 2_8,5% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 12,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 186,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 1_8% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 526,934,000 |
| Dự toán (VND) | 526,934,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,904,010 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 4_7,2% - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 230,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 1_7% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 4_5% - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 272,950,000 |
| Dự toán (VND) | 272,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,094,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin* (Dùng cho suy gan)_Nhóm 2_ 8% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 97,900,000 |
| Dự toán (VND) | 97,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,468,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin* (Dùng cho suy gan)_Nhóm 2_8% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 115,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 2_5,4% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 37,080,000 |
| Dự toán (VND) | 37,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 556,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin + glucose + lipid (*)_Nhóm 2_(8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml)/375ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,825,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,825,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,384,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin + glucose + lipid (*)_Nhóm 5_(11,3% + 11% +20%) - 960ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,372,722,500 |
| Dự toán (VND) | 3,372,722,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,590,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin + glucose + lipid (*)_Nhóm 2_(11,3% + 11% +20%) - 1.440ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Dự toán (VND) | 588,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci clorid_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 64,784,811 |
| Dự toán (VND) | 64,784,811 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 971,770 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 1_10%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Dự toán (VND) | 156,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,349,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 4_20%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 231,777,000 |
| Dự toán (VND) | 231,777,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,476,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 4_20%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Dự toán (VND) | 4,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 4_30%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Dự toán (VND) | 375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 4_30%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 4_10g/100ml (10%) - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 584,100,000 |
| Dự toán (VND) | 584,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,761,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 1_5g/100ml (5%) - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Dự toán (VND) | 90,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 1_5g/100ml (5%) - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 340,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 1_5g/100ml (5%) - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,898,920,000 |
| Dự toán (VND) | 1,898,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,483,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 4_5g/100ml (5%) - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,337,783,995 |
| Dự toán (VND) | 3,337,783,995 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,066,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kali clorid_Nhóm 1_1g/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 482,350,000 |
| Dự toán (VND) | 482,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,235,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kali clorid_Nhóm 4_1g/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 26,730,000 |
| Dự toán (VND) | 26,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kali clorid_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 437,512,230 |
| Dự toán (VND) | 437,512,230 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,562,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi sulfat_Nhóm 4_750mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 61,986,100 |
| Dự toán (VND) | 61,986,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 929,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi aspartat + Kali aspartat_Nhóm 4_(400mg + 452mg)/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Manitol_Nhóm 4_17,5g/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 303,042,600 |
| Dự toán (VND) | 303,042,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,545,630 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Manitol_Nhóm 4_20%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 85,195,250 |
| Dự toán (VND) | 85,195,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,277,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 8,747,676,000 |
| Dự toán (VND) | 8,747,676,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,215,140 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 3,011,759,100 |
| Dự toán (VND) | 3,011,759,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,176,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 19,313,390,250 |
| Dự toán (VND) | 19,313,390,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 289,700,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 1.000ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 4,406,844,330 |
| Dự toán (VND) | 4,406,844,330 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,102,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 1.000ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,039,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,039,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,594,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Dự toán (VND) | 198,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,953,350,000 |
| Dự toán (VND) | 5,953,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,300,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 4_10% - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 464,310,000 |
| Dự toán (VND) | 464,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,964,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nhũ dịch lipid_Nhóm 1_10% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 470,120,000 |
| Dự toán (VND) | 470,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,051,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nhũ dịch lipid_Nhóm 1_20% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 478,632,000 |
| Dự toán (VND) | 478,632,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,179,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nhũ dịch lipid_Nhóm 2_20% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 169,650,000 |
| Dự toán (VND) | 169,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,544,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nhũ dịch lipid_Nhóm 1_20% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,544,240,000 |
| Dự toán (VND) | 1,544,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,163,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nhũ dịch lipid_Nhóm 5_100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 17,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose_Nhóm 4_(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Dự toán (VND) | 306,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,590,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ringer lactat_Nhóm 4_500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,217,113,000 |
| Dự toán (VND) | 3,217,113,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,256,690 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ringer lactat_Nhóm 1_500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 896,376,000 |
| Dự toán (VND) | 896,376,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,445,640 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nước cất pha tiêm_Nhóm 4_5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,465,218,100 |
| Dự toán (VND) | 1,465,218,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,978,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nước cất pha tiêm_Nhóm 4_10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,047,659,768 |
| Dự toán (VND) | 2,047,659,768 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,714,890 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nước cất pha tiêm_Nhóm 4_100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 135,450,000 |
| Dự toán (VND) | 135,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,031,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat_Nhóm 4_625mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 464,619,400 |
| Dự toán (VND) | 464,619,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,969,290 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat_Nhóm 4_750mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 266,950,000 |
| Dự toán (VND) | 266,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,004,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat_Nhóm 4_1.250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 320,400,000 |
| Dự toán (VND) | 320,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,806,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + calci gluconolactat_Nhóm 2_ 2.940mg + 300mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + calci gluconolactat_Nhóm 4_150mg + 1470mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 294,525,000 |
| Dự toán (VND) | 294,525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,417,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + calci gluconolactat_Nhóm 4_380mg + 120mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Dự toán (VND) | 139,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,094,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + Vitamin D3_Nhóm 4_1250mg + 400IU_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 70,180,000 |
| Dự toán (VND) | 70,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,052,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + vitamin D3_Nhóm 4_1250mg + 125IU_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 218,904,000 |
| Dự toán (VND) | 218,904,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,283,560 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + vitamin D3_Nhóm 2_750mg + 200IU_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Dự toán (VND) | 448,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + vitamin D3_Nhóm 4_ 750mg + 200 IU_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 291,564,000 |
| Dự toán (VND) | 291,564,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,373,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci lactat_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Dự toán (VND) | 546,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci lactat_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 242,769,600 |
| Dự toán (VND) | 242,769,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,641,540 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci lactat_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 193,500,000 |
| Dự toán (VND) | 193,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,902,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci lactat_Nhóm 4_65mg/ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 697,796,000 |
| Dự toán (VND) | 697,796,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,466,940 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat_Nhóm 1_0,456g + 0,426g _Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 61,800,000 |
| Dự toán (VND) | 61,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 927,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat_Nhóm 4_(0,456g + 0,426g)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 169,000,000 |
| Dự toán (VND) | 169,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,535,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)_Nhóm 3_67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 519,400,000 |
| Dự toán (VND) | 519,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,791,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calcitriol_Nhóm 2_0,25mcg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Dự toán (VND) | 40,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 604,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calcitriol_Nhóm 4_0,5mcg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 103,257,000 |
| Dự toán (VND) | 103,257,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,548,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất_Nhóm 5_90 ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,273,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,273,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,095,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat_Nhóm 4_(431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 644,670,000 |
| Dự toán (VND) | 644,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,670,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat_Nhóm 4_399mg + 5mg + 10,77mg _Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Dự toán (VND) | 74,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,118,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat_Nhóm 1_50mg + 1,33mg + 0,70mg_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Dự toán (VND) | 63,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 954,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)_Nhóm 4_4.000IU + 400IU_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,106,499,706 |
| Dự toán (VND) | 2,106,499,706 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,597,490 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 310,965,501 |
| Dự toán (VND) | 310,965,501 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,664,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 108,500,000 |
| Dự toán (VND) | 108,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,627,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1_Nhóm 4_25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 77,679,000 |
| Dự toán (VND) | 77,679,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,165,180 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1_Nhóm 4_100mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 439,110,000 |
| Dự toán (VND) | 439,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,586,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 1_ (100mg + 100mg + 1mg)/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,557,325,000 |
| Dự toán (VND) | 1,557,325,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,359,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_ (100mg + 100mg + 1mg)/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,416,681,800 |
| Dự toán (VND) | 1,416,681,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,250,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 5_ 100mg + 100mg + 1mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,777,865,040 |
| Dự toán (VND) | 1,777,865,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,667,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_ 100mg + 200mg + 200mcg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,825,999,600 |
| Dự toán (VND) | 3,825,999,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,389,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 2_100mg + 200mg + 200mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 495,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 2_100mg + 100mg + 150mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 679,500,000 |
| Dự toán (VND) | 679,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,192,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_100mg + 100mg + 150mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,651,099,759 |
| Dự toán (VND) | 3,651,099,759 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,766,490 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_125mg + 125mg + 500mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,752,184,100 |
| Dự toán (VND) | 4,752,184,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,282,760 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_125mg + 125mg + 500mcg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,748,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,748,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,220,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_200mg + 200mg + 1000mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Dự toán (VND) | 87,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_250 mg + 250 mg + 1000 mcg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,683,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,683,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,245,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_250mg + 250mg + 1000mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B6_Nhóm 4_100mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 211,491,000 |
| Dự toán (VND) | 211,491,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,172,360 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B6 + magnesi lactat_Nhóm 4_ 5mg + 470mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B6 + magnesi lactat_Nhóm 4_ 5mg + 470mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 129,360,000 |
| Dự toán (VND) | 129,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,940,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)_Nhóm 4_2,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,028,783,000 |
| Dự toán (VND) | 1,028,783,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,431,740 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)_Nhóm 4_1000mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 122,721,030 |
| Dự toán (VND) | 122,721,030 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,840,810 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin C_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 760,494,000 |
| Dự toán (VND) | 760,494,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,407,410 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin C_Nhóm 4_100mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 100,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin C_Nhóm 4_150mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Dự toán (VND) | 167,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,511,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin C_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Dự toán (VND) | 362,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,433,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin C_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,845,378,700 |
| Dự toán (VND) | 1,845,378,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,680,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin C_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin D3_Nhóm 4_400IU/0,4ml - 12ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 136,604,000 |
| Dự toán (VND) | 136,604,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,049,060 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin D3_Nhóm 4_800IU_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,113,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,113,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,695,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin D3_Nhóm 1_150.000IU_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Dự toán (VND) | 129,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,935,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin E_Nhóm 4_ 1.000IU_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 467,852,700 |
| Dự toán (VND) | 467,852,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,017,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin K_Nhóm 4_ 5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 26,418,000 |
| Dự toán (VND) | 26,418,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)_Nhóm 1_10mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 149,800,000 |
| Dự toán (VND) | 149,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,247,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_100 mCi_Uống_Viên nang_mCi |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 32,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 486,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_1-10mCi_Uống_Viên nang_mCi |
|
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Dự toán (VND) | 81,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_30 mCi_Uống_Viên nang_mCi |
|
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 64,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 972,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_50 mCi_Uống_Viên nang_mCi |
|
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 64,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 972,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iode 131 (I-131)_Nhóm 2_100 - 10.000 mCi_Uống_Dung dich/hỗn dịch/nhũ dịch uống_mCi |
|
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 69,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methylen Diphosphonate (MDP)_Nhóm 5_5mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 254,100,000 |
| Dự toán (VND) | 254,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,811,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile)_Nhóm 1_0,5mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 39,870,000 |
| Dự toán (VND) | 39,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 598,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Technetium 99m (Tc-99m)_Nhóm 4_324mCi_Tiêm_Thuốc tiêm_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 3,006,720,000 |
| Dự toán (VND) | 3,006,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,100,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
| Giá từng phần lô | 114,082,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,669,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 387,281,460 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,199,068,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 896,376,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,465,218,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,047,659,768 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 464,619,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 266,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 320,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 294,525,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,860,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 238,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 624,319,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,162,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 340,386,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 232,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 856,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 247,903,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 893,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 225,174,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 664,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 342,433,413 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,672,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 374,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,279,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,386,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,223,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,515,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,355,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,168,692,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,931,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,605,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,250,380,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,891,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,520,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 434,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 513,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,704,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,985,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 269,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,319,955,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 598,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 837,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 966,609,475 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,166,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 596,663,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,393,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,109,501,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,436,299,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,167,953,480 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 191,334,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,182,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 759,242,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 574,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,176,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,796,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 792,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,919,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 310,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,302,128,679 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 237,006,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 699,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 179,999,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,323,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,826,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 207,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 365,967,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 202,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 354,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 658,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,405,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 467,944,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 248,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 205,371,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 723,726,465 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 788,939,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,750,140,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 532,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 735,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,371,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,000,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 218,904,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 291,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 242,769,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 193,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 697,796,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 657,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 307,859,104 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 271,939,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 259,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,235,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,938,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 603,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 526,625,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 559,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 396,998,820 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 548,839,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 233,144,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 438,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 602,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,133,496,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,991,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 633,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,238,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 414,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 102,312,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,263,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,391,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 235,853,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,932,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 371,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 728,568,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 942,852,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,138,174,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 724,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 288,672,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,300,664,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 249,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 155,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 594,205,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 238,095,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 468,474,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 674,872,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,166,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,276,411,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 248,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 384,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,178,580,010 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 310,110,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,435,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 218,332,950 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,490,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 131,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 981,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,847,715,030 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 519,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 103,257,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,273,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 644,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 448,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,319,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 341,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,775,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 608,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 801,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 118,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 555,291,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 447,992,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 178,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,987,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,536,532,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,209,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 649,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,838,315,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,440,396,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,021,608,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,816,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 351,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 969,777,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 296,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 106,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 836,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,380,062,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,785,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 266,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 225,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 742,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 453,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 724,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 972,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 211,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 290,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 378,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 775,087,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,485,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,597,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 704,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 532,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,885,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 271,728,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 289,416,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 395,498,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,345,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 336,144,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 390,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 283,248,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 832,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 277,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 509,746,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,496,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 627,285,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 813,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,166,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,106,499,706 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 310,965,501 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 77,679,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 439,110,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,557,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,416,681,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,777,865,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,825,999,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 314,908,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 423,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 568,359,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 419,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 507,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,913,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,490,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 181,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 412,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,328,839,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,666,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 206,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,418,818,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,267,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,192,184,730 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,872,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,779,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,721,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 597,873,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,892,512,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,790,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 809,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,690,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 521,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,617,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 513,659,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 320,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 284,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 255,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 790,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,910,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,163,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 321,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 954,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,262,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,306,351,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 282,486,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 671,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,396,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 303,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 804,293,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 518,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 291,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,830,661,876 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,023,676,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 718,708,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,462,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 428,904,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 227,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,793,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,596,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 164,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,935,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 413,952,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 197,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 707,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,145,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 679,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,651,099,759 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,752,184,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,748,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,683,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 211,491,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 288,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 912,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 567,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 570,629,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 474,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,835,970 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,754,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 242,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 922,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,235,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,605,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,062,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,953,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 128,989,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,505,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 212,623,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,845,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 262,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 211,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,200,501,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,417,043,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,242,088,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 759,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 266,432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 192,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,449,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 611,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 842,548,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 558,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,409,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,834,955,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,821,578,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,132,188,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,497,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 213,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,134,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 344,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 604,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,431,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 358,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,595,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,014,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,231,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,757,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 290,304,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,122,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,262,328,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 577,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 459,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,028,783,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 122,721,030 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 760,494,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,845,378,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 677,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 302,602,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,307,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 171,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 457,989,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,335,216,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 608,800,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 173,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 152,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,470,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,900,947,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,580,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,264,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 648,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 608,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 604,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 166,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 505,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 940,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 691,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,084,316,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 834,739,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 603,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 759,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 637,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,986,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 724,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,337,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,235,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,361,022,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 304,164,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,505,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,884,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 566,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,015,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,244,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,272,205,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,644,361,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,570,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 122,705,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 464,130,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,425,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,277,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 906,449,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,277,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 405,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 334,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,112,853,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,589,707,240 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 708,054,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 358,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 121,009,075 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,981,321,834 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,117,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,503,213,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,695,235,324 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,065,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,011,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 199,640,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 476,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,397,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,490,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 334,218,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,869,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 400,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 762,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,604,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,113,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 467,852,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,418,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 149,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 254,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,165,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,581,147,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 449,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,062,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 312,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 602,765,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 72,219,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,998,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 212,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 884,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,342,092,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,326,464,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,550,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,366,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 647,401,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 141,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,023,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 553,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,249,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,778,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 459,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,041,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 902,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 943,897,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 223,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,612,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 644,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 337,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 595,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,795,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,805,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 395,748,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 369,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 215,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,190,302,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,243,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,370,982,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,065,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 225,462,510 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 188,838,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 877,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 960,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,681,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 769,707,540 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 348,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 344,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 259,644,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,583,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,909,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,006,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 486,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 133,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,208,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,694,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,899,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 681,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,648,645,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 529,170,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,389,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 236,376,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,706,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,374,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,001,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,141,670,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,746,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 247,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,410,561,432 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,323,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,713,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 712,850,880 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 502,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 355,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 201,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,441,624,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,715,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 157,363,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 152,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 424,413,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 569,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 698,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,830,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,117,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,086,758,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 175,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,924,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 329,868,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,784,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,346,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 225,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 349,759,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 119,863,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 881,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,365,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,354,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,432,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 713,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,034,696,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 703,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 404,955,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,515,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 581,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,888,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 195,096,510 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 528,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 113,442,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 928,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,440,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,675,482,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 104,845,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,124,908,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 114,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 755,055,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 347,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,878,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 486,379,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 543,312,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 266,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,519,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 118,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 632,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 905,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,978,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,372,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 607,932,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 793,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,207,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 176,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 364,990,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 406,136,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 252,688,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 528,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 174,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 796,775,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 368,676,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,072,900,728 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 252,766,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 222,319,965 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,486,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 495,957,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,064,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,715,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 159,182,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 331,905,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 197,031,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 650,738,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 505,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 595,863,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 373,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,067,875 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 302,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 307,998,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,076,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 679,315,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 282,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 146,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,277,259,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 449,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,634,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,395,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,099,494,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,325,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,804,989,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,815,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 262,262,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 627,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,435,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,283,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 206,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,630,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 294,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,101,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,573,936,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,347,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 779,368,765 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 206,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 674,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 247,374,520 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 868,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 467,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 396,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 621,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,675,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 412,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 125,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 268,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,584,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 307,692,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 550,411,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 851,542,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 690,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,448,348,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,804,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,409,264,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,199,784,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,147,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 275,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 341,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 209,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,412,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,901,565,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 526,934,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 272,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 494,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,792,821 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 396,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,416,576,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,080,388,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,165,128,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,298,131,026 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,734,453,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,970,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,349,671,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 248,346,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,172,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,188,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 398,112,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,040,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,041,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,387,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 571,032,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 198,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,532,436,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 421,663,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 107,452,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 752,705,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,836,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,227,288,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 77,605,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,692,288,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,414,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,704,780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 724,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 555,727,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 784,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 117,035,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 246,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 78,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,859,466,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 526,298,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 349,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,018,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,016,960 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 203,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,101,588,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,624,215,553 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,271,699,321 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,516,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 754,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 703,279,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 621,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,704,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,545,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,232,844,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 208,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,825,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,372,722,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,784,811 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 231,777,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,468,366,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,695,377,952 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,342,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,553,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,819,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 891,485,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 225,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 247,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,849,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 559,860,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 524,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 601,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,784,799,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,599,378,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 804,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,080,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,967,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,573,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,328,111,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 620,919,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 998,953,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 560,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,894,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,307,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 607,787,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 513,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 697,405,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 121,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 274,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 117,453,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,205,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,993,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,438,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,981,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,293,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,002,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 406,474,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,451,632,728 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,836,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,660,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,037,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,930,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,082,129,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,499,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,670,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,582,305,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 185,377,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 121,569,294 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,664,821 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,546,560 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 994,014,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 896,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 68,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 584,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,898,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,337,783,995 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 161,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,140,112,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 253,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 674,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 379,620,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 171,456,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,396,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,634,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 534,336,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 393,044,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 234,932,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 486,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,880,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,407,844,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,413,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,762,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,258,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 924,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 296,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 426,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 226,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 266,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,904,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,251,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 352,700,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 505,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,702,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,621,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,968,715 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 128,998,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 394,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 146,340,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 808,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,991,976,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 651,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,289,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 629,416,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,116,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 142,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,251,805,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,822,858,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,584,310,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 172,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,454,938,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,120,822,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,602,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,901,278,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 521,595,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,333,053,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,953,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,088,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,064,760,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,736,667,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 553,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 435,030,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,834,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 315,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,670,561 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 222,666,990 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 152,145,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 588,552,111 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,037,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 269,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 174,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 482,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,730,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 437,512,230 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,986,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 303,042,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 85,195,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,747,676,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 183,327,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 297,229,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 674,431,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 108,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 735,370,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,565,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 550,261,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,762,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,347,210 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 277,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 315,168,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 598,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,083,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,050,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,478,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,068,005,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 899,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,771,446,878 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,471,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,371,658,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,259,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,273,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,658,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 186,564,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,318,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,299,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 419,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 904,018,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 727,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,395,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,245,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 298,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 182,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 651,917,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 406,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 508,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,612,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,572,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,745,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 124,848,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 287,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,280,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,521,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,432,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,115,958,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 532,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 42,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 848,788,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,030,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,952,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,018,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,734,976 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,655,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 351,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,682,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 92,169,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,568,721,068 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,213,380,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,842,112,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,783,208,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,469,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 850,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,565,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 403,704,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,011,759,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,313,390,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,406,844,330 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,039,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,953,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 464,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 708,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 939,991,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 445,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 348,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 132,488,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 629,748,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 499,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,975,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 679,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 388,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 942,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 256,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,865,716,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,211,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,025,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,661,170,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 668,262,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 278,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 377,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 999,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 279,888,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 766,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,755,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 319,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 136,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 298,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 391,631,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 980,126,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 687,316,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,090,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,357,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 190,531,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 176,856,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 357,060,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,408,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,405,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 232,611,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 325,710,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 654,804,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,826,485,185 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 917,199,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 203,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 170,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,528,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,195,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 74,976,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 411,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 456,235,752 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 342,544,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 178,139,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 527,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,378,884,213 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 791,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,152,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,484,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 252,079,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,001,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,216,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,943,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,011,654,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 312,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 502,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 200,106,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 244,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 470,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 478,632,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 169,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,544,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,217,113,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,158,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,182,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,969,379,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,444,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,017,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,112,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,475,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,488,861,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,468,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 274,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,098,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,300,838,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,628,227,815 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,319,131,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 515,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 437,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,680,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,127,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 493,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 835,041,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,471,615,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 61,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,649,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 412,492,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,872,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,084,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 147,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 198,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 93,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,037,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 228,665,280 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 222,075,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 166,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,995,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 382,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 164,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 551,077,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 624,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 318,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 699,867,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 143,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,087,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,441,273,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 598,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,251,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,856,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 241,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,244,124 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,666,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 231,870,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 167,580,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,523,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,968,150,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 385,266,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 459,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,429,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 220,689,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,740,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 107,604,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 443,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,508,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,128,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,066,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,812,604,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,569,105,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,312,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,311,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 446,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bupivacain hydroclorid_Nhóm 1_0,5% x 20ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,468,366,000 |
| Dự toán (VND) | 1,468,366,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,025,490 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bupivacain hydroclorid_Nhóm 1_0,5% x 4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,695,377,952 |
| Dự toán (VND) | 1,695,377,952 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,430,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bupivacain hydroclorid_Nhóm 2_0,5% x 4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 142,342,700 |
| Dự toán (VND) | 142,342,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,135,140 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bupivacain hydroclorid_Nhóm 4_0,5% x 4ml_Gây tê tủy sống_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 170,553,600 |
| Dự toán (VND) | 170,553,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,558,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desfluran_Nhóm 1_100%/240ml_Dạng hít_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,819,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,819,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,297,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diazepam_Nhóm 1_10mg/2ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 891,485,700 |
| Dự toán (VND) | 891,485,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,372,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etomidat_Nhóm 1_20mg/10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 161,400,000 |
| Dự toán (VND) | 161,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,421,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fentanyl_Nhóm 1_0,1mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,140,112,000 |
| Dự toán (VND) | 2,140,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,101,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fentanyl_Nhóm 5_0,1mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 253,000,000 |
| Dự toán (VND) | 253,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,795,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fentanyl_Nhóm 1_0,5mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_ống |
|
| Giá từng phần lô | 674,400,000 |
| Dự toán (VND) | 674,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,116,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fentanyl_Nhóm 5_0,5mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_ống |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isofluran_Nhóm 1_100%/100ml_Đường hô hấp_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 92,960,000 |
| Dự toán (VND) | 92,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,394,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isofluran_Nhóm 1_100%/250ml_Đường hô hấp_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 379,620,000 |
| Dự toán (VND) | 379,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,694,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketamin_Nhóm 1_0,5g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 171,456,000 |
| Dự toán (VND) | 171,456,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,571,840 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain hydroclorid_Nhóm 4_2% (kl/kl) - 10g_Dùng tại niêm mạc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 62,800,000 |
| Dự toán (VND) | 62,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 942,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain hydroclodrid_Nhóm 1_10%/38g_Dùng ngoài_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 183,327,000 |
| Dự toán (VND) | 183,327,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,749,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain hydroclodrid_Nhóm 4_2% x 2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 297,229,800 |
| Dự toán (VND) | 297,229,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,458,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain hydroclodrid_Nhóm 1_2% x 10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 674,431,250 |
| Dự toán (VND) | 674,431,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,116,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain hydroclorid_Nhóm 4_2% x 10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 87,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain hydroclorid_Nhóm 4_400mg/20ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Dự toán (VND) | 11,088,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain + epinephrin (adrenalin)_Nhóm 1_(36mg + 0,018mg)/1,8ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Dự toán (VND) | 61,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 922,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain + epinephrin (adrenalin)_Nhóm 4_36mg + 18mcg/1,8ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 108,045,000 |
| Dự toán (VND) | 108,045,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,620,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain + prilocain_Nhóm 1_(25mg/g + 25mg/g) - 5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 18,560,000 |
| Dự toán (VND) | 18,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Midazolam_Nhóm 4_5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 735,370,000 |
| Dự toán (VND) | 735,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,030,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Midazolam_Nhóm 1_5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 939,991,500 |
| Dự toán (VND) | 939,991,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,099,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Midazolam_Nhóm 1_50 mg/50 ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 29,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 448,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Morphin hydroclorid_Nhóm 4_10mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 445,400,000 |
| Dự toán (VND) | 445,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,681,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pethidin_Nhóm 1_100mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 708,390,000 |
| Dự toán (VND) | 708,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,625,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Proparacain hydroclorid_Nhóm 1_5mg/ml - 15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 99,158,840 |
| Dự toán (VND) | 99,158,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,487,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Propofol_Nhóm 1_5mg/ml - 20ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 3,182,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,182,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,737,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Propofol_Nhóm 1_10mg/ml - 20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,969,379,000 |
| Dự toán (VND) | 2,969,379,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,540,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Propofol_Nhóm 5_10mg/ml - 20ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,444,530,000 |
| Dự toán (VND) | 1,444,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,667,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ropivacain hydroclorid_Nhóm 1_2mg/ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sevofluran_Nhóm 1_100%/250ml_Đường hô hấp_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 2,860,410,000 |
| Dự toán (VND) | 2,860,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,906,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atracurium besylat_Nhóm 1_25mg/2,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 238,500,000 |
| Dự toán (VND) | 238,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,577,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atracurium besylat_Nhóm 2_25mg/2,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 624,319,800 |
| Dự toán (VND) | 624,319,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,364,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Neostigmin metylsulfat (bromid)_Nhóm 4_0,25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 161,162,820 |
| Dự toán (VND) | 161,162,820 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,417,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Neostigmin metylsulfat (bromid)_Nhóm 1_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 340,386,750 |
| Dự toán (VND) | 340,386,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,105,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Neostigmin metylsulfat (bromid)_Nhóm 4_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Dự toán (VND) | 19,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 292,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rocuronium bromid_Nhóm 4_10mg/ml - 2,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 232,470,000 |
| Dự toán (VND) | 232,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,487,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rocuronium bromid_Nhóm 1_10mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 856,140,000 |
| Dự toán (VND) | 856,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,842,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rocuronium bromid_Nhóm 2_10mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 247,903,300 |
| Dự toán (VND) | 247,903,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,718,540 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rocuronium bromid_Nhóm 4_10mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 657,900,000 |
| Dự toán (VND) | 657,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,868,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Suxamethonium clorid_Nhóm 1_100mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 307,859,104 |
| Dự toán (VND) | 307,859,104 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,617,880 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Suxamethonium clorid_Nhóm 1_100mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 271,939,600 |
| Dự toán (VND) | 271,939,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,079,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aescin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 259,350,000 |
| Dự toán (VND) | 259,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,890,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Celecoxib_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,235,850,000 |
| Dự toán (VND) | 1,235,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,537,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Celecoxib_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 142,938,250 |
| Dự toán (VND) | 142,938,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,144,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Celecoxib_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 603,000,000 |
| Dự toán (VND) | 603,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,045,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dexibuprofen_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Dự toán (VND) | 118,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dexibuprofen_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Dự toán (VND) | 12,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 192,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 1_100mg_Đặt trực tràng_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 526,625,500 |
| Dự toán (VND) | 526,625,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,899,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 4_100mg_Đặt trực tràng_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 448,500,000 |
| Dự toán (VND) | 448,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,727,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 5_100mg_Đặt trực tràng_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Dự toán (VND) | 187,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,805,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 1_1,16g/ 100g_Ngoài da_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 2,319,440,000 |
| Dự toán (VND) | 2,319,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,791,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 2_5mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Dự toán (VND) | 34,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 516,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 1_75mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 341,000,000 |
| Dự toán (VND) | 341,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,115,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 4_75mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,775,500 |
| Dự toán (VND) | 2,775,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,630 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 608,000 |
| Dự toán (VND) | 608,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etodolac_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Dự toán (VND) | 530,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etoricoxib_Nhóm 2_ 30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 801,200,000 |
| Dự toán (VND) | 801,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,018,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etoricoxib_Nhóm 1_90mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 314,908,200 |
| Dự toán (VND) | 314,908,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,723,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etoricoxib_Nhóm 2_90mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 105,450,000 |
| Dự toán (VND) | 105,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,581,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 4_100mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 423,200,000 |
| Dự toán (VND) | 423,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,348,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 4_200mg/3,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 2_0,1g/5ml-5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 4_100mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 568,359,000 |
| Dự toán (VND) | 568,359,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,525,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 4_100mg/5ml - 25ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 419,650,000 |
| Dự toán (VND) | 419,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,294,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 4_100mg/5ml - 50ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 507,470,000 |
| Dự toán (VND) | 507,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,612,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 3_200mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 787,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Dự toán (VND) | 115,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 78,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 288,400,000 |
| Dự toán (VND) | 288,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,326,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 4_400mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Dự toán (VND) | 2,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketoprofen_Nhóm 1_2,5g/100g x 30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 912,000,000 |
| Dự toán (VND) | 912,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketoprofen_Nhóm 2_100mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 567,100,000 |
| Dự toán (VND) | 567,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,506,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketoprofen_Nhóm 1_50mg/2ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Dự toán (VND) | 19,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 298,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketoprofen_Nhóm 1_2500mg/25ml-25ml_Dùng ngoài_Thuốc xịt ngoài da_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketoprofen_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 677,975,000 |
| Dự toán (VND) | 677,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,169,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketorolac_Nhóm 1_0,5%_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 302,602,500 |
| Dự toán (VND) | 302,602,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,539,030 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketorolac_Nhóm 1_4,5mg/ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Dự toán (VND) | 14,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 222,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketorolac_Nhóm 2_30mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 34,900,000 |
| Dự toán (VND) | 34,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 523,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketorolac_Nhóm 4_30mg/2ml - 2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,307,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,307,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,606,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketorolac_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Loxoprofen_Nhóm 2_60mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 171,720,000 |
| Dự toán (VND) | 171,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,575,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Loxoprofen_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 457,989,100 |
| Dự toán (VND) | 457,989,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,869,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meloxicam_Nhóm 1_10mg/ml x 1,5ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 170,170,000 |
| Dự toán (VND) | 170,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,552,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meloxicam_Nhóm 2_15mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 43,165,000 |
| Dự toán (VND) | 43,165,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 647,470 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meloxicam_Nhóm 1_15mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,581,147,250 |
| Dự toán (VND) | 1,581,147,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,717,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meloxicam_Nhóm 4_15mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 449,875,000 |
| Dự toán (VND) | 449,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,748,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Morphin_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Dự toán (VND) | 41,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 621,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nabumeton_Nhóm 2_750mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,062,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,062,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,930,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Naproxen_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Naproxen_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Naproxen_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 312,700,000 |
| Dự toán (VND) | 312,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,690,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Naproxen + Esomeprazol_Nhóm 5_500mg + 20mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 126,800,000 |
| Dự toán (VND) | 126,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,902,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nefopam hydroclorid_Nhóm 1_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 486,400,000 |
| Dự toán (VND) | 486,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,296,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nefopam hydroclorid_Nhóm 4_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 133,875,000 |
| Dự toán (VND) | 133,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,008,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_80mg_Đặt hậu môn_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 67,208,400 |
| Dự toán (VND) | 67,208,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,008,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_150mg_Đặt hậu môn_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 95,694,040 |
| Dự toán (VND) | 95,694,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,435,410 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_300mg_Đặt hậu môn_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,899,700 |
| Dự toán (VND) | 30,899,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 463,490 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_1000mg/6,7ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 681,500,000 |
| Dự toán (VND) | 681,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,222,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_1000mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,648,645,000 |
| Dự toán (VND) | 2,648,645,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,729,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_1000mg/ 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 928,500,000 |
| Dự toán (VND) | 928,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,927,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_300mg/2ml - 2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 50,625,000 |
| Dự toán (VND) | 50,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 759,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_10mg/1ml - 50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,440,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,440,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,603,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_10mg/ml - 75ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,675,482,000 |
| Dự toán (VND) | 1,675,482,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,132,230 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_80mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 104,845,800 |
| Dự toán (VND) | 104,845,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,572,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 3_250mg_Uống_Bột/Cốm/Hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,124,908,750 |
| Dự toán (VND) | 1,124,908,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,873,630 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_325mg/3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 114,700,000 |
| Dự toán (VND) | 114,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,720,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_160mg/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 755,055,000 |
| Dự toán (VND) | 755,055,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,325,820 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_ 250mg/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Dự toán (VND) | 158,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_240mg/10ml- 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,395,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,395,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,925,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_120mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Dự toán (VND) | 14,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 221,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 168,480,000 |
| Dự toán (VND) | 168,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,527,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,099,494,000 |
| Dự toán (VND) | 1,099,494,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,492,410 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 3_650 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 88,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 98,325,000 |
| Dự toán (VND) | 98,325,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,474,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,804,989,000 |
| Dự toán (VND) | 2,804,989,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,074,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 36,100,000 |
| Dự toán (VND) | 36,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 541,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_325mg + 2mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 169,400,000 |
| Dự toán (VND) | 169,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,541,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_500mg + 2mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Dự toán (VND) | 370,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_(100mg + 0,33mg)/5ml - 60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 494,400,000 |
| Dự toán (VND) | 494,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,416,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_325mg + 2mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 64,792,821 |
| Dự toán (VND) | 64,792,821 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 971,890 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + codein phosphat_Nhóm 4_500mg + 20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Dự toán (VND) | 138,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + codein phosphat_Nhóm 1_500mg + 30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Dự toán (VND) | 77,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,162,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + codein phosphat_Nhóm 4_500mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 396,750,000 |
| Dự toán (VND) | 396,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,951,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + diphenhydramin_Nhóm 4_500mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Ibuprofen_Nhóm 4_325mg + 200mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Methocarbamol_Nhóm 2_325 mg + 400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Dự toán (VND) | 183,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Methocarbamol_Nhóm 4_325mg + 400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 225,400,000 |
| Dự toán (VND) | 225,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,381,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + tramadol_Nhóm 3_325mg + 37,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 247,230,000 |
| Dự toán (VND) | 247,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,708,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin_Nhóm 4_500mg + 2mg + 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 168,849,000 |
| Dự toán (VND) | 168,849,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,532,730 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin_Nhóm 4_160mg + 1mg + 2,5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 230,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin_Nhóm 4_(1.500mg + 4,95mg + 37,5mg)/75ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 559,860,000 |
| Dự toán (VND) | 559,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,397,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Phenylephrin + Dextromethorphan_Nhóm 4_650mg + 10mg + 20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,396,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,396,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,947,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piroxicam_Nhóm 4_20 mg/ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 472,634,300 |
| Dự toán (VND) | 472,634,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,089,510 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piroxicam_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 534,336,600 |
| Dự toán (VND) | 534,336,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,015,040 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piroxicam_Nhóm 4_ 20mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 520,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tenoxicam_Nhóm 4_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 393,044,000 |
| Dự toán (VND) | 393,044,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,895,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tenoxicam_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Dự toán (VND) | 15,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Allopurinol_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 234,932,250 |
| Dự toán (VND) | 234,932,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,523,980 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Allopurinol_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 486,200,000 |
| Dự toán (VND) | 486,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,293,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Allopurinol_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,880,000 |
| Dự toán (VND) | 20,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 313,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Colchicin_Nhóm 1_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,407,844,800 |
| Dự toán (VND) | 1,407,844,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,117,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Probenecid_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 33,565,000 |
| Dự toán (VND) | 33,565,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 503,470 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucosamin_Nhóm 4_196,3mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 550,261,100 |
| Dự toán (VND) | 550,261,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,253,910 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucosamin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 75,762,500 |
| Dự toán (VND) | 75,762,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,136,430 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucosamin_Nhóm 1_1500mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Dự toán (VND) | 408,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alendronat_Nhóm 4_70mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Dự toán (VND) | 11,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)_Nhóm 4_70mg + 2800IU_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Dự toán (VND) | 9,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)_Nhóm 2_70mg + 2800IU_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 174,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alpha chymotrypsin_Nhóm 4_4,2mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 123,347,210 |
| Dự toán (VND) | 123,347,210 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,850,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alpha chymotrypsin_Nhóm 4_4,2mg/1,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 348,390,000 |
| Dự toán (VND) | 348,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,225,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alpha chymotrypsin_Nhóm 4_8.4mg (42mckatal)_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 132,488,900 |
| Dự toán (VND) | 132,488,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,987,330 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calcitonin_Nhóm 1_50IU/ml_Tiêm _Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methocarbamol_Nhóm 4_1.000mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 629,748,000 |
| Dự toán (VND) | 629,748,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,446,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methocarbamol_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 756,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methocarbamol_Nhóm 4_1000mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 499,200,000 |
| Dự toán (VND) | 499,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,488,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Risedronat_Nhóm 2_35mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 144,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Zoledronic acid_Nhóm 1_4mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,975,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,975,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Zoledronic acid_Nhóm 2_5mg/ 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Dự toán (VND) | 495,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alimemazin_Nhóm 4_10 mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 4,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bilastine_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Dự toán (VND) | 49,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 742,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cetirizin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 73,017,000 |
| Dự toán (VND) | 73,017,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,095,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cetirizin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,112,000 |
| Dự toán (VND) | 3,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cinnarizin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 48,230,000 |
| Dự toán (VND) | 48,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 723,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 76,475,000 |
| Dự toán (VND) | 76,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,147,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desloratadin_Nhóm 4_2,5mg/5ml - 45ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,488,861,000 |
| Dự toán (VND) | 1,488,861,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,332,910 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desloratadin_Nhóm 4_2,5mg/5ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 40,468,000 |
| Dự toán (VND) | 40,468,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 607,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desloratadin_Nhóm 2_30mg/60ml - 60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 97,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desloratadin_Nhóm 4_45mg/90ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 893,100,000 |
| Dự toán (VND) | 893,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,396,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desloratadin_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 225,174,000 |
| Dự toán (VND) | 225,174,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,377,610 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desloratadin_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 664,200,000 |
| Dự toán (VND) | 664,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,963,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dexchlorpheniramin_Nhóm 4_2mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diphenhydramin_Nhóm 4_10mg/ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 342,433,413 |
| Dự toán (VND) | 342,433,413 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,136,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ebastin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 130,672,500 |
| Dự toán (VND) | 130,672,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,960,080 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Epinephrin (adrenalin)_Nhóm 4_1mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 559,440,000 |
| Dự toán (VND) | 559,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,391,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Epinephrin (adrenalin)_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 396,998,820 |
| Dự toán (VND) | 396,998,820 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,954,980 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Epinephrin (Adrenalin)_Nhóm 4_5mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fexofenadin_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 548,839,500 |
| Dự toán (VND) | 548,839,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,232,590 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fexofenadin_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 233,144,520 |
| Dự toán (VND) | 233,144,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,497,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fexofenadin_Nhóm 3_180mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 438,600,000 |
| Dự toán (VND) | 438,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,579,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fexofenadin_Nhóm 4_6mg/1ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 602,700,000 |
| Dự toán (VND) | 602,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,040,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketotifen_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Dự toán (VND) | 6,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketotifen_Nhóm 4_0,5mg/ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 13,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 207,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levocetirizin_Nhóm 2_5mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Dự toán (VND) | 183,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levocetirizin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 118,400,000 |
| Dự toán (VND) | 118,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,776,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Loratadin_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 555,291,000 |
| Dự toán (VND) | 555,291,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,329,360 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Loratadin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 447,992,500 |
| Dự toán (VND) | 447,992,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,719,880 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Promethazin hydroclorid_Nhóm 4_100mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rupatadine_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Dự toán (VND) | 51,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 774,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetylcystein_Nhóm 4_300mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 178,250,000 |
| Dự toán (VND) | 178,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,673,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci gluconat_Nhóm 2_10%/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Dự toán (VND) | 15,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 239,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Deferoxamin_Nhóm 4_500mg _Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,913,170,000 |
| Dự toán (VND) | 1,913,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,697,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Deferoxamin_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,490,330,000 |
| Dự toán (VND) | 2,490,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,354,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ephedrin_Nhóm 1_30mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 181,125,000 |
| Dự toán (VND) | 181,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,716,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ephedrin_Nhóm 1_30mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 412,000,000 |
| Dự toán (VND) | 412,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ephedrin_Nhóm 1_30mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,328,839,250 |
| Dự toán (VND) | 1,328,839,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,932,580 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucagon_Nhóm 1_1mg (1IU) _Tiêm_Thuốc tiêm_Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 109,666,600 |
| Dự toán (VND) | 109,666,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,644,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glutathion_Nhóm 4_600mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 206,360,000 |
| Dự toán (VND) | 206,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,095,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci folinat_Nhóm 4_100mg/10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Dự toán (VND) | 2,436,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,540 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci folinat_Nhóm 1_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Dự toán (VND) | 48,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 734,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci folinat_Nhóm 4_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 570,629,000 |
| Dự toán (VND) | 570,629,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,559,430 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci folinat_Nhóm 4_15mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Dự toán (VND) | 370,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Naloxon hydroclorid_Nhóm 4_0,4mg/ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Dự toán (VND) | 23,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 352,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 4_1,4%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 474,760,000 |
| Dự toán (VND) | 474,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,121,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 4_1,4%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 19,835,970 |
| Dự toán (VND) | 19,835,970 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 297,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 4_ 840mg/10ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 109,754,400 |
| Dự toán (VND) | 109,754,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,646,310 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 1_10,5g/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)_Nhóm 1_1mg/1ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 242,200,000 |
| Dự toán (VND) | 242,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,633,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)_Nhóm 1_1mg/ml - 4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,335,216,000 |
| Dự toán (VND) | 2,335,216,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,028,240 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phenylephrin_Nhóm 1_50mcg/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 350,100,000 |
| Dự toán (VND) | 350,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,251,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phenylephrin_Nhóm 1_50mcg/ml - 10ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 608,800,500 |
| Dự toán (VND) | 608,800,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,132,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Polystyren_Nhóm 4_5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 220,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Polystyren_Nhóm 1_15g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Polystyren_Nhóm 1_400 g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Protamin sulfat_Nhóm 5_10mg/ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 173,400,000 |
| Dự toán (VND) | 173,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,601,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meglumin natri succinat_Nhóm 5_6g/400ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 152,200,000 |
| Dự toán (VND) | 152,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,283,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sorbitol_Nhóm 4_3%/5 lit_Dung dịch rửa_Thuốc dùng ngoài_Can |
|
| Giá từng phần lô | 602,765,000 |
| Dự toán (VND) | 602,765,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,041,470 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbamazepin_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Dự toán (VND) | 11,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gabapentin_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Dự toán (VND) | 93,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gabapentin_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Dự toán (VND) | 103,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,552,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gabapentin_Nhóm 4_600mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 72,219,000 |
| Dự toán (VND) | 72,219,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,083,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levetiracetam_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,820,000 |
| Dự toán (VND) | 10,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levetiracetam_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 162,400,000 |
| Dự toán (VND) | 162,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,436,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxcarbazepin_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Dự toán (VND) | 7,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxcarbazepin_Nhóm 1_60mg/ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 109,998,000 |
| Dự toán (VND) | 109,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,649,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxcarbazepin_Nhóm 2_600mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 225,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phenobarbital_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 529,170,000 |
| Dự toán (VND) | 529,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,937,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phenobarbital_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 55,389,320 |
| Dự toán (VND) | 55,389,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 830,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phenobarbital_Nhóm 5_200mg/1ml - 1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 236,376,000 |
| Dự toán (VND) | 236,376,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,545,640 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phenytoin _Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Dự toán (VND) | 735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pregabalin_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,706,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,706,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,590,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pregabalin_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,374,900,000 |
| Dự toán (VND) | 8,374,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,623,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pregabalin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Dự toán (VND) | 31,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 477,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pregabalin_Nhóm 1_75mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 64,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 972,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pregabalin_Nhóm 2_75mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 347,500,000 |
| Dự toán (VND) | 347,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,212,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pregabalin_Nhóm 2_100 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,878,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,878,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,177,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Topiramat_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Topiramat_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 186,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 486,379,800 |
| Dự toán (VND) | 486,379,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,295,690 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 543,312,000 |
| Dự toán (VND) | 543,312,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,149,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 266,700,000 |
| Dự toán (VND) | 266,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri_Nhóm 1_400mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 49,815,000 |
| Dự toán (VND) | 49,815,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 747,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri_Nhóm 1_200 mg/ml - 40 ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 262,262,000 |
| Dự toán (VND) | 262,262,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,933,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri_Nhóm 5_200mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri_Nhóm 5_300mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 202,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri + valproic acid_Nhóm 1_333mg + 145mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 627,480,000 |
| Dự toán (VND) | 627,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,412,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Albendazol_Nhóm 4_200mg _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 38,320,000 |
| Dự toán (VND) | 38,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 574,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Albendazol_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Dự toán (VND) | 29,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 435,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ivermectin_Nhóm 4_6mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 56,780,000 |
| Dự toán (VND) | 56,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 851,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mebendazol_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 3,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mebendazol_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pyrantel_Nhóm 1_750mg/15ml - 15ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 2_250mg/1g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 2,416,576,500 |
| Dự toán (VND) | 2,416,576,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,248,640 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 4_250mg/5ml - 18g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,080,388,960 |
| Dự toán (VND) | 6,080,388,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,205,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,165,128,850 |
| Dự toán (VND) | 7,165,128,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,476,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 4_500mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Dự toán (VND) | 76,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,149,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 3_500mg _Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,298,131,026 |
| Dự toán (VND) | 4,298,131,026 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,471,960 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 3_500mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,734,453,000 |
| Dự toán (VND) | 1,734,453,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,016,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 4_1000 mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,208,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + Acid clavulanic_Nhóm 2_(500mg + 62,5mg)/1,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 524,475,000 |
| Dự toán (VND) | 524,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,867,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + Acid clavulanic_Nhóm 4_0,5g + 0,1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 601,600,000 |
| Dự toán (VND) | 601,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,024,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 1_1g + 0,2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,784,799,000 |
| Dự toán (VND) | 2,784,799,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,771,980 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_1g + 0,2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,599,378,000 |
| Dự toán (VND) | 4,599,378,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,990,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_875mg + 125mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_600mg+ 42,9mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 804,000,000 |
| Dự toán (VND) | 804,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,060,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 3_500mg + 62,5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,625,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,209,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_500mg + 62,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,413,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,413,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,195,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_500mg + 62,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,762,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,762,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,442,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_(200mg + 28,5mg)/5ml - 70ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,258,875,000 |
| Dự toán (VND) | 1,258,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,883,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_200mg + 28,5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 924,600,000 |
| Dự toán (VND) | 924,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,869,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_200mg + 28,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 296,000,000 |
| Dự toán (VND) | 296,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 1_250mg + 31,25mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 426,800,000 |
| Dự toán (VND) | 426,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,402,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 3_250mg + 31,25mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 226,380,000 |
| Dự toán (VND) | 226,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,395,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_250mg + 31,25mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Dự toán (VND) | 67,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_250mg + 125mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 277,380,000 |
| Dự toán (VND) | 277,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,160,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 1_(80mg + 11,4mg) - 35ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,008,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ampicilin (muối natri)_Nhóm 2_1g_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 315,168,000 |
| Dự toán (VND) | 315,168,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,727,520 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 4_0,5g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 598,990,000 |
| Dự toán (VND) | 598,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,984,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 2_500mg + 250mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 280,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 4_1g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,083,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,083,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,252,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 2_1g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,050,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ampicilin + sulbactam_Nhóm 4_2g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 11,478,510,000 |
| Dự toán (VND) | 11,478,510,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,177,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefaclor_Nhóm 3_125mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 679,060,000 |
| Dự toán (VND) | 679,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,185,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefaclor_Nhóm 1_125mg/5ml - 30ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 126,500,000 |
| Dự toán (VND) | 126,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,897,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefaclor_Nhóm 3_250mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Dự toán (VND) | 105,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefaclor_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 388,000,000 |
| Dự toán (VND) | 388,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,820,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefaclor_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 942,030,000 |
| Dự toán (VND) | 942,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,130,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefadroxil_Nhóm 3_250mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 256,080,000 |
| Dự toán (VND) | 256,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,841,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefadroxil_Nhóm 3_250mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Dự toán (VND) | 882,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefadroxil_Nhóm 4_500 mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,865,716,280 |
| Dự toán (VND) | 2,865,716,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,985,740 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalexin_Nhóm 4_125mg/5ml - 12g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalexin_Nhóm 3_250mg/5ml-18g (pha đủ 60ml)_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 274,500,000 |
| Dự toán (VND) | 274,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,117,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalexin_Nhóm 3_250mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 60,200,000 |
| Dự toán (VND) | 60,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 903,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalexin_Nhóm 3_250mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalexin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,098,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,098,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,473,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalexin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,300,838,550 |
| Dự toán (VND) | 4,300,838,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,512,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalexin_Nhóm 2_750mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,628,227,815 |
| Dự toán (VND) | 2,628,227,815 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,423,410 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalothin_Nhóm 2_1000mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,319,131,000 |
| Dự toán (VND) | 6,319,131,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,786,960 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalothin_Nhóm 2_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 374,850,000 |
| Dự toán (VND) | 374,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,622,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalothin_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefamandol_Nhóm 2_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,279,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,279,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,188,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefamandol_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,386,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,386,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,790,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefamandol_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,223,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,223,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,351,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefamandol_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,515,125,000 |
| Dự toán (VND) | 7,515,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,726,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefamandol_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 8,355,060,000 |
| Dự toán (VND) | 8,355,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,325,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefazolin_Nhóm 2_1g_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 4,168,692,000 |
| Dự toán (VND) | 4,168,692,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,530,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefazolin_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,133,496,200 |
| Dự toán (VND) | 2,133,496,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,002,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefazolin_Nhóm 4_2g_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefdinir_Nhóm 4_100mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 275,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefdinir_Nhóm 4_125mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 93,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefdinir_Nhóm 4_ 250mg/6ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 124,991,000 |
| Dự toán (VND) | 124,991,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,874,860 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefdinir_Nhóm 4_150mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 345,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefdinir_Nhóm 3_300mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 633,000,000 |
| Dự toán (VND) | 633,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,495,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefepim_Nhóm 4_0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,238,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,238,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,573,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefixim_Nhóm 3_100mg/5ml - 40ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,987,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,987,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,809,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefixim_Nhóm 4_100mg/5ml - 40ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Dự toán (VND) | 340,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,103,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefixim_Nhóm 2_50mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefixim_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Dự toán (VND) | 78,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefixim_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,536,532,500 |
| Dự toán (VND) | 1,536,532,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,047,980 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefixim_Nhóm 3_200mg _Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,209,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,209,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,135,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefixim_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 649,800,000 |
| Dự toán (VND) | 649,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,747,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefmetazol_Nhóm 4_0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,838,315,000 |
| Dự toán (VND) | 6,838,315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,574,720 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefmetazol_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,440,396,000 |
| Dự toán (VND) | 2,440,396,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,605,940 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon_Nhóm 2_0,5 g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,021,608,000 |
| Dự toán (VND) | 7,021,608,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,324,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,418,818,000 |
| Dự toán (VND) | 6,418,818,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,282,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,267,060,000 |
| Dự toán (VND) | 9,267,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,005,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,192,184,730 |
| Dự toán (VND) | 1,192,184,730 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,882,770 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 13,872,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,872,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 208,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 28,779,528,000 |
| Dự toán (VND) | 28,779,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 431,692,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 2_0,25g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 2_0,5g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon + Sulbactam_Nhóm 2_1g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,721,600,000 |
| Dự toán (VND) | 7,721,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,824,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 1_1g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 922,000,000 |
| Dự toán (VND) | 922,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,830,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 2_1g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 375,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 4_1g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefotaxim_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,235,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,235,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,525,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefotiam_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefotiam_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Dự toán (VND) | 248,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefotiam_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefotiam_Nhóm 2_2g_Tiêm _Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoxitin_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,605,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,605,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,075,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoxitin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,470,610,000 |
| Dự toán (VND) | 3,470,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,059,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpirom_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,900,947,600 |
| Dự toán (VND) | 6,900,947,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,514,210 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,580,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,580,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,703,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,264,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,264,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,963,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 4_50mg/5ml-120ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Dự toán (VND) | 182,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 4_50mg/5ml-70ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 648,000,000 |
| Dự toán (VND) | 648,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 4_50mg/10ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 212,000,000 |
| Dự toán (VND) | 212,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 4_100mg/5ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 4_100mg/5ml - 60ml,27g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 884,000,000 |
| Dự toán (VND) | 884,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefradin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,342,092,000 |
| Dự toán (VND) | 4,342,092,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,131,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefradin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Dự toán (VND) | 414,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefradin_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,326,464,900 |
| Dự toán (VND) | 2,326,464,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,896,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ceftazidim_Nhóm 4_3g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,550,400,000 |
| Dự toán (VND) | 7,550,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,256,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ceftibuten_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ceftizoxim_Nhóm 2_ 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 13,366,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,366,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,497,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ceftizoxim_Nhóm 4_ 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,001,400,000 |
| Dự toán (VND) | 7,001,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,021,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ceftizoxim_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 17,141,670,000 |
| Dự toán (VND) | 17,141,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 257,125,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ceftriaxon_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 10,746,210,000 |
| Dự toán (VND) | 10,746,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,193,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ceftriaxon_Nhóm 1_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 247,200,000 |
| Dự toán (VND) | 247,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,708,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefuroxim_Nhóm 3_125mg/5ml - (60ml, 40g)_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,410,561,432 |
| Dự toán (VND) | 1,410,561,432 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,158,420 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefuroxim_Nhóm 1_125mg/5ml - 50ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 24,323,400 |
| Dự toán (VND) | 24,323,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 364,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefuroxim_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,365,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefuroxim_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,713,920,000 |
| Dự toán (VND) | 5,713,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,708,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cloxacilin_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,519,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,519,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,785,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cloxacilin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 118,900,000 |
| Dự toán (VND) | 118,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,783,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Doripenem_Nhóm 5_500mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 632,500,000 |
| Dự toán (VND) | 632,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,487,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ertapenem_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Imipenem + Cilastatin_Nhóm 4_250mg + 250mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 905,200,000 |
| Dự toán (VND) | 905,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,578,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Imipenem + Cilastatin_Nhóm 4_750 mg + 750mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,978,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,978,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,670,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meropenem_Nhóm 4_0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 11,372,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,372,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,586,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxacilin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxacilin_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 142,600,000 |
| Dự toán (VND) | 142,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,139,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxacilin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 560,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxacilin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 116,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piperacilin_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 325,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piperacilin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,435,210,000 |
| Dự toán (VND) | 1,435,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,528,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piperacilin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,283,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,283,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,245,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piperacilin + tazobactam_Nhóm 2_2g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,450,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piperacilin + Tazobactam_Nhóm 4_2g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 206,700,000 |
| Dự toán (VND) | 206,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,100,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ticarcillin + Acid clavulanic_Nhóm 2_1,5g + 0,1g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Dự toán (VND) | 104,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,567,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ticarcillin + acid clavulanic_Nhóm 4_3g + 0,1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,970,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,970,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ticarcillin + acid clavulanic_Nhóm 2_3g + 0,2g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 162,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amikacin_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,349,671,000 |
| Dự toán (VND) | 2,349,671,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,245,060 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amikacin_Nhóm 4_250mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 248,346,000 |
| Dự toán (VND) | 248,346,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,725,190 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amikacin_Nhóm 4_1g/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,172,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,172,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,589,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amikacin_Nhóm 1_250mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,188,750,000 |
| Dự toán (VND) | 1,188,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,831,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amikacin_Nhóm 2_500mg/2ml -2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 398,112,000 |
| Dự toán (VND) | 398,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,971,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amikacin_Nhóm 2_500mg/100ml - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,040,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,040,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,604,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gentamicin_Nhóm 5_40mg/ml x 2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 50,967,000 |
| Dự toán (VND) | 50,967,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 764,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gentamicin_Nhóm 4_40mg/1ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 26,573,400 |
| Dự toán (VND) | 26,573,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 398,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 1_3.500IU/ml + 6.000IU/ml + 1mg/ml, 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,328,111,400 |
| Dự toán (VND) | 1,328,111,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,921,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 2_12,25mg + 21.000IU + 3,5mg, 3,5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 620,919,000 |
| Dự toán (VND) | 620,919,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,313,780 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 2_35mg + 60.000IU + 10mg, 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 998,953,200 |
| Dự toán (VND) | 998,953,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,984,290 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 1_(1mg + 3500IU + 6000IU)/g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 560,520,000 |
| Dự toán (VND) | 560,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,407,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Netilmicin sulfat_Nhóm 4_150mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,894,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,894,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Netilmicin sulfat_Nhóm 4_300mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 4_80mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,155,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,325,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 2_80mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,307,475,000 |
| Dự toán (VND) | 1,307,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,612,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 4_80mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 266,680,000 |
| Dự toán (VND) | 266,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 4_40mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 58,904,000 |
| Dự toán (VND) | 58,904,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 883,560 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 1_40mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,386,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,790,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 2_3mg/g x 3,5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 34,251,000 |
| Dự toán (VND) | 34,251,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 513,760 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 2_3mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 352,700,400 |
| Dự toán (VND) | 352,700,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,290,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 1_3mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 505,400,000 |
| Dự toán (VND) | 505,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,581,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 4_15mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 29,702,400 |
| Dự toán (VND) | 29,702,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 445,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin + dexamethason_Nhóm 1_(3mg + 1mg)/1ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 96,621,800 |
| Dự toán (VND) | 96,621,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,449,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin + dexamethason_Nhóm 4_15mg + 5mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 99,968,715 |
| Dự toán (VND) | 99,968,715 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,499,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin + dexamethason_Nhóm 4_(3mg + 1mg)/1ml - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Dự toán (VND) | 372,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,580,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metronidazol_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,068,005,000 |
| Dự toán (VND) | 1,068,005,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,020,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metronidazol_Nhóm 2_200mg/5ml - 60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 899,000,000 |
| Dự toán (VND) | 899,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,485,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metronidazol_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 2,771,446,878 |
| Dự toán (VND) | 2,771,446,878 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,571,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metronidazol_Nhóm 4_750mg/150ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,471,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,471,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,068,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tinidazol_Nhóm 5_400mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 10,371,658,500 |
| Dự toán (VND) | 10,371,658,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 155,574,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tinidazol_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 42,259,450 |
| Dự toán (VND) | 42,259,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 633,890 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clindamycin_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,273,000 |
| Dự toán (VND) | 11,273,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 169,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clindamycin_Nhóm 2_150mg/ml x 2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,211,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,211,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,168,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clindamycin_Nhóm 2_150mg/ml x 4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,025,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,025,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Azithromycin_Nhóm 1_200mg/5ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,661,170,400 |
| Dự toán (VND) | 2,661,170,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,917,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Azithromycin_Nhóm 3_200mg/5ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Dự toán (VND) | 57,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 869,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Azithromycin_Nhóm 2_500 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Azithromycin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 668,262,350 |
| Dự toán (VND) | 668,262,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,023,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Azithromycin_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 278,460,000 |
| Dự toán (VND) | 278,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,176,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Azithromycin_Nhóm 3_600 mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 377,440,000 |
| Dự toán (VND) | 377,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,661,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clarithromycin_Nhóm 5_125mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 515,700,000 |
| Dự toán (VND) | 515,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,735,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clarithromycin_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 437,470,000 |
| Dự toán (VND) | 437,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,562,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clarithromycin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 75,680,000 |
| Dự toán (VND) | 75,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,135,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Roxithromycin_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 41,127,900 |
| Dự toán (VND) | 41,127,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 616,910 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Spiramycin_Nhóm 3_3MIU_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 493,500,000 |
| Dự toán (VND) | 493,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,402,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Spiramycin + Metronidazol_Nhóm 4_750.000IU + 125mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 835,041,450 |
| Dự toán (VND) | 835,041,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,525,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Spiramycin + Metronidazol_Nhóm 1_750.000IU + 125mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,471,615,200 |
| Dự toán (VND) | 1,471,615,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,074,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciprofloxacin_Nhóm 1_0,2% - 0,25ml_Nhỏ tai_Thuốc nhỏ tai_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 61,920,000 |
| Dự toán (VND) | 61,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 928,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciprofloxacin_Nhóm 4_200mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 100,960,000 |
| Dự toán (VND) | 100,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,514,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciprofloxacin_Nhóm 4_200mg/20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,931,390,000 |
| Dự toán (VND) | 2,931,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,970,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciprofloxacin_Nhóm 4_400mg/200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,605,125,000 |
| Dự toán (VND) | 3,605,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,076,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 1_15mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,380,600 |
| Dự toán (VND) | 2,250,380,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,755,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 4_25mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,891,000 |
| Dự toán (VND) | 9,891,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,360 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 4_5mg/ml- 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 48,100,000 |
| Dự toán (VND) | 48,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 721,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 1_5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,520,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,520,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,806,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 2_5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 434,940,000 |
| Dự toán (VND) | 434,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,524,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 114,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 414,800,000 |
| Dự toán (VND) | 414,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,222,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 4_500mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 102,312,000 |
| Dự toán (VND) | 102,312,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,534,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 1_750mg/150 ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 15,263,500,000 |
| Dự toán (VND) | 15,263,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,952,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,391,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,391,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,865,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 7,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 4_750mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 235,853,600 |
| Dự toán (VND) | 235,853,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,537,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,932,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,932,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 1_400mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 2_400mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,816,365,000 |
| Dự toán (VND) | 3,816,365,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,245,470 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 4_400mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Dự toán (VND) | 24,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 369,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Dự toán (VND) | 38,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 577,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 2ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 351,900,000 |
| Dự toán (VND) | 351,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,278,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 208,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 1_5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 969,777,900 |
| Dự toán (VND) | 969,777,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,546,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Norfloxacin_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 296,100,000 |
| Dự toán (VND) | 296,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,441,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 106,250,000 |
| Dự toán (VND) | 106,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,593,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 597,873,150 |
| Dự toán (VND) | 597,873,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,968,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 4_200mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,892,512,000 |
| Dự toán (VND) | 6,892,512,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,387,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 4_200mg/40ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,790,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,790,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 2_10,5mg/3,5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Dự toán (VND) | 645,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,675,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 2_3mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 809,380,000 |
| Dự toán (VND) | 809,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,140,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 4_15mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,690,240 |
| Dự toán (VND) | 9,690,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,350 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 4_15mg/5ml - 6ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Dự toán (VND) | 102,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,539,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 1_0,003_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 521,710,000 |
| Dự toán (VND) | 521,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,825,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pefloxacin_Nhóm 4_400mg/5ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Dự toán (VND) | 575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulfadiazin bạc_Nhóm 4_200mg/20g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 32,062,000 |
| Dự toán (VND) | 32,062,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulfadiazin bạc_Nhóm 5_1%-20g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 190,953,000 |
| Dự toán (VND) | 190,953,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,864,290 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_(200mg + 40mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Dự toán (VND) | 217,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,255,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_(400mg + 80mg) - 1,6g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Dự toán (VND) | 69,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,048,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_200mg + 40mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_400mg + 80mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 128,989,320 |
| Dự toán (VND) | 128,989,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,934,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulfasalazin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 54,505,000 |
| Dự toán (VND) | 54,505,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 817,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Doxycyclin_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 212,623,000 |
| Dự toán (VND) | 212,623,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,189,340 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tigecyclin*_Nhóm 2_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 720,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Colistin*_Nhóm 4_1MIU_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Dự toán (VND) | 264,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Colistin*_Nhóm 4_2MIU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 608,300,000 |
| Dự toán (VND) | 608,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,124,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Colistin*_Nhóm 4_3MIU_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 220,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Colistin*_Nhóm 1_150mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 604,000,000 |
| Dự toán (VND) | 604,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,060,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fosfomycin_Nhóm 4_30mg/1ml - 5ml_Nhỏ tai_Thuốc nhỏ tai_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 166,500,000 |
| Dự toán (VND) | 166,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,497,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fosfomycin_Nhóm 2_500 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Dự toán (VND) | 37,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 564,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fosfomycin_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 505,000,000 |
| Dự toán (VND) | 505,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fosfomycin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 40,750,000 |
| Dự toán (VND) | 40,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 611,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Linezolid_Nhóm 4_2mg/ml - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 940,950,000 |
| Dự toán (VND) | 940,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,114,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Linezolid_Nhóm 4_2mg/ml - 300ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 39,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Linezolid_Nhóm 2_600mg_ Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 25,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 382,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Teicoplanin*_Nhóm 2_400mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Dự toán (VND) | 798,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,970,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vancomycin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 647,401,800 |
| Dự toán (VND) | 647,401,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,711,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vancomycin_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 141,860,000 |
| Dự toán (VND) | 141,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,127,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vancomycin_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,023,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,023,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,345,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vancomycin_Nhóm 2_1000mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 553,000,000 |
| Dự toán (VND) | 553,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,295,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tenofovir (TDF)_Nhóm 2_ 300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,249,400,000 |
| Dự toán (VND) | 3,249,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,741,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tenofovir (TDF)_Nhóm 3_ 300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 712,850,880 |
| Dự toán (VND) | 712,850,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,692,760 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lamivudin + tenofovir_Nhóm 4_100mg + 300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Dự toán (VND) | 266,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sofosbuvir + ledipasvir_Nhóm 2_400mg + 90mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 78,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sofosbuvir + velpatasvir_Nhóm 2_400mg + 100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 502,000,000 |
| Dự toán (VND) | 502,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,530,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aciclovir_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 355,600,000 |
| Dự toán (VND) | 355,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,334,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aciclovir_Nhóm 4_200mg _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 201,520,000 |
| Dự toán (VND) | 201,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,022,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aciclovir_Nhóm 4_800mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,441,624,800 |
| Dự toán (VND) | 1,441,624,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,624,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aciclovir_Nhóm 4_150mg/5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 132,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aciclovir_Nhóm 1_50mg_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 607,932,000 |
| Dự toán (VND) | 607,932,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,118,980 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aciclovir_Nhóm 2_250mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 793,600,000 |
| Dự toán (VND) | 793,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,904,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Entecavir_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Entecavir_Nhóm 1_0,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,207,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,207,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,112,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Entecavir_Nhóm 3_0,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Dự toán (VND) | 32,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 481,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Entecavir_Nhóm 4_0,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 176,700,000 |
| Dự toán (VND) | 176,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,650,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gancyclovir_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 364,990,500 |
| Dự toán (VND) | 364,990,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,474,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oseltamivir_Nhóm 1_75mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 406,136,850 |
| Dự toán (VND) | 406,136,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,092,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valganciclovir_Nhóm 4_450mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 247,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,712,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amphotericin B*_Nhóm 5_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Dự toán (VND) | 277,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Caspofungin*_Nhóm 2_50mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Dự toán (VND) | 448,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciclopiroxolamin_Nhóm 4_10mg/1g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 93,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciclopiroxolamin_Nhóm 4_1g/100ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Econazol_Nhóm 4_150mg_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 73,730,000 |
| Dự toán (VND) | 73,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,105,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluconazol_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Dự toán (VND) | 17,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 256,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluconazol_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 97,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluconazol_Nhóm 2_150mg_ Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Dự toán (VND) | 39,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 588,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluconazol_Nhóm 4_150mg_ Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Dự toán (VND) | 11,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 167,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluconazol_Nhóm 2_2mg/ml -100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 79,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,192,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Itraconazol_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Dự toán (VND) | 328,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketoconazol_Nhóm 5_20mg/g-5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 22,041,000 |
| Dự toán (VND) | 22,041,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,610 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Miconazol_Nhóm 1_200mg/10g_Dùng tại niêm mạc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 38,387,500 |
| Dự toán (VND) | 38,387,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 575,810 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Miconazol_Nhóm 4_400mg_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Dự toán (VND) | 86,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Terbinafin (hydroclorid)_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 571,032,000 |
| Dự toán (VND) | 571,032,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,565,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Terbinafin (hydroclorid)_Nhóm 4_10mg/1ml - 20ml_Dùng ngoài_Thuốc xịt ngoài da_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Dự toán (VND) | 46,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 702,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Terbinafin (hydroclorid)_Nhóm 4_10mg/1g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Dự toán (VND) | 12,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Voriconazol*_Nhóm 5_200mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 198,660,000 |
| Dự toán (VND) | 198,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,979,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethason + Clotrimazol_Nhóm 4_(0,1g + 1g)/100g-5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nystatin + neomycin + polymyxin B_Nhóm 4_100.000UI + 35.000UI + 35.000UI_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 607,787,200 |
| Dự toán (VND) | 607,787,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,116,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nystatin + neomycin + polymyxin B_Nhóm 1_100.000IU + 35.000IU + 35.000IU_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 513,000,000 |
| Dự toán (VND) | 513,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,695,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nystatin + neomycin + polymyxin B_Nhóm 2_100.000IU + 35.000IU+ 35.000IU_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 697,405,400 |
| Dự toán (VND) | 697,405,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,461,080 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hydroxy cloroquin_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 121,856,000 |
| Dự toán (VND) | 121,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,827,840 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Flunarizin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 116,375,000 |
| Dự toán (VND) | 116,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,745,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Flunarizin_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 274,800,000 |
| Dự toán (VND) | 274,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,122,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Flunarizin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sumatriptan_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 337,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sumatriptan_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 385,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bleomycin_Nhóm 4_15IU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 128,998,800 |
| Dự toán (VND) | 128,998,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,934,980 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bortezomib_Nhóm 2_3,5mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 394,000,000 |
| Dự toán (VND) | 394,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,910,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bortezomib_Nhóm 1_1mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 146,340,000 |
| Dự toán (VND) | 146,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,195,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Capecitabin_Nhóm 2_150mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 808,900,000 |
| Dự toán (VND) | 808,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,133,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Capecitabin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carboplatin_Nhóm 1_450mg/45ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,560,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carboplatin_Nhóm 4_150mg/15ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,991,976,000 |
| Dự toán (VND) | 1,991,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,879,640 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carboplatin_Nhóm 4_50mg/5ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 651,000,000 |
| Dự toán (VND) | 651,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,765,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cisplatin_Nhóm 4_10mg/20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,289,820,000 |
| Dự toán (VND) | 1,289,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,347,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cisplatin_Nhóm 1_0,5mg/ml - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Dự toán (VND) | 410,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cyclophosphamid_Nhóm 1_200mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 99,658,000 |
| Dự toán (VND) | 99,658,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,494,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cyclophosphamid_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 186,564,000 |
| Dự toán (VND) | 186,564,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,798,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cytarabin_Nhóm 2_1.000mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 79,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,192,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Docetaxel_Nhóm 1_140mg/7ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Dự toán (VND) | 265,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,975,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Docetaxel_Nhóm 4_20mg/1ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,318,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,318,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,776,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Docetaxel_Nhóm 4_80mg/4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,299,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,299,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,492,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Doxorubicin_Nhóm 2_2mg/ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm liposome/nano/phức hợp lipid_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Doxorubicin_Nhóm 4_10mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Doxorubicin_Nhóm 4_50mg/25ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 419,475,000 |
| Dự toán (VND) | 419,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,292,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Epirubicin hydroclorid_Nhóm 1_2mg/ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Dự toán (VND) | 246,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Epirubicin hydroclorid_Nhóm 4_50mg/25ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 999,000,000 |
| Dự toán (VND) | 999,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,985,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etoposid_Nhóm 1_100mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etoposid_Nhóm 4_100mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 165,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fludarabin_Nhóm 1_50mg/2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Dự toán (VND) | 71,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,068,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluorouracil (5-FU)_Nhóm 4_500mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 279,888,000 |
| Dự toán (VND) | 279,888,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,198,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluorouracil (5-FU)_Nhóm 4_1g/20ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 766,700,000 |
| Dự toán (VND) | 766,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,500,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluorouracil (5-FU)_Nhóm 4_250mg/5ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 787,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gemcitabin_Nhóm 1_1000mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 472,000,000 |
| Dự toán (VND) | 472,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gemcitabin_Nhóm 4_1000mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,344,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gemcitabin_Nhóm 4_200mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,008,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Dự toán (VND) | 850,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ifosfamid_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ifosfamid_Nhóm 4_1g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Dự toán (VND) | 118,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,777,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Irinotecan_Nhóm 4_100mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,649,970,000 |
| Dự toán (VND) | 1,649,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,749,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Irinotecan_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 412,492,500 |
| Dự toán (VND) | 412,492,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,187,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mesna_Nhóm 1_400mg/4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 10,872,900 |
| Dự toán (VND) | 10,872,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methotrexat_Nhóm 4_ 50mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 56,084,700 |
| Dự toán (VND) | 56,084,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 841,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methotrexat_Nhóm 1_500mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Dự toán (VND) | 432,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxaliplatin_Nhóm 4_50 mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 513,030,000 |
| Dự toán (VND) | 513,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,695,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxaliplatin_Nhóm 4_150mg/30ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,704,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,704,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paclitaxel_Nhóm 1_260mg/43,33ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,985,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,985,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paclitaxel_Nhóm 4_150mg/25ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 269,150,000 |
| Dự toán (VND) | 269,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,037,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paclitaxel_Nhóm 4_100mg/16,7ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,319,955,000 |
| Dự toán (VND) | 1,319,955,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,799,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paclitaxel_Nhóm 4_250mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 598,500,000 |
| Dự toán (VND) | 598,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,977,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paclitaxel_Nhóm 4_30mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 116,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pemetrexed_Nhóm 1_100mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 390,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pemetrexed_Nhóm 2_100mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Dự toán (VND) | 207,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,105,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pemetrexed_Nhóm 1_500mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 837,375,000 |
| Dự toán (VND) | 837,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,560,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pemetrexed_Nhóm 2_500mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 371,000,000 |
| Dự toán (VND) | 371,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,565,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tegafur-uracil_Nhóm 2_100mg + 224mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,580,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tegafur + gimeracil + oteracil kali_Nhóm 5_20mg + 5,8mg + 19,6mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 728,568,000 |
| Dự toán (VND) | 728,568,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,928,520 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tegafur + gimeracil + oteracil kali_Nhóm 5_25mg + 7,25mg + 24,5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 942,852,000 |
| Dự toán (VND) | 942,852,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,142,780 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vincristin sulfat_Nhóm 2_ 1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 92,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vinorelbin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,138,174,400 |
| Dự toán (VND) | 1,138,174,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,072,610 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bevacizumab_Nhóm 5_100mg/4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Dự toán (VND) | 756,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bevacizumab_Nhóm 5_400mg/16ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 724,500,000 |
| Dự toán (VND) | 724,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,867,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cetuximab_Nhóm 1_5mg/ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 288,672,000 |
| Dự toán (VND) | 288,672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,330,080 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Erlotinib_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 280,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gefitinib_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 836,000,000 |
| Dự toán (VND) | 836,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Imatinib_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Dự toán (VND) | 222,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,330,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rituximab_Nhóm 5_100mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,147,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,212,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rituximab_Nhóm 1_500mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,380,062,500 |
| Dự toán (VND) | 1,380,062,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,700,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sorafenib_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 345,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trastuzumab_Nhóm 5_150mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,785,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,785,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trastuzumab_Nhóm 2_440mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Abiraterone acetate_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Dự toán (VND) | 460,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Exemestan_Nhóm 1_25mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 720,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Exemestan_Nhóm 2_25mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Dự toán (VND) | 258,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fulvestrant_Nhóm 2_250mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 186,617,500 |
| Dự toán (VND) | 186,617,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,799,260 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Goserelin acetat_Nhóm 1_3,6mg_Tiêm_Thuốc implant (đặt dưới da)_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 513,659,400 |
| Dự toán (VND) | 513,659,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,704,890 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Goserelin acetat_Nhóm 1_10,8mg_Tiêm_Thuốc implant (đặt dưới da)_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 320,250,000 |
| Dự toán (VND) | 320,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,803,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tamoxifen_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Dự toán (VND) | 690,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tamoxifen_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 284,150,000 |
| Dự toán (VND) | 284,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,262,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Triptorelin_Nhóm 1_11,25mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 385,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Triptorelin_Nhóm 1_3,75mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 255,700,000 |
| Dự toán (VND) | 255,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,835,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Azathioprin_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Dự toán (VND) | 119,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciclosporin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Dự toán (VND) | 468,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciclosporin_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 208,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glycyl funtumin (hydroclorid)_Nhóm 4_0,3mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,845,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,845,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,675,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mycophenolat_Nhóm 1_180mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 114,790,000 |
| Dự toán (VND) | 114,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,721,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mycophenolat_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 262,880,000 |
| Dự toán (VND) | 262,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,943,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tacrolimus_Nhóm 2_0,5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 147,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,212,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Thalidomid_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 52,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 780,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pamidronat_Nhóm 2_30mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 125,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pamidronat_Nhóm 4_30mg/10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 380,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alfuzosin_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alfuzosin_Nhóm 4_ 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 691,200,000 |
| Dự toán (VND) | 691,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,368,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alfuzosin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,084,316,800 |
| Dự toán (VND) | 3,084,316,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,264,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alfuzosin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 834,739,200 |
| Dự toán (VND) | 834,739,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,521,080 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dutasteride_Nhóm 1_0,5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 603,995,000 |
| Dự toán (VND) | 603,995,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,059,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dutasteride_Nhóm 2_0,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 759,600,000 |
| Dự toán (VND) | 759,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,394,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Flavoxat_Nhóm 2_ 200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 637,000,000 |
| Dự toán (VND) | 637,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,555,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Flavoxat_Nhóm 4_ 200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 22,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)_Nhóm 1_160mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,986,000 |
| Dự toán (VND) | 14,986,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Solifenacin succinate_Nhóm 2_ 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 170,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tamsulosin hydroclorid_Nhóm 3_0,4mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Dự toán (VND) | 40,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 603,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tamsulosin hydroclorid_Nhóm 1_0,4 mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Dự toán (VND) | 792,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levodopa + carbidopa_Nhóm 2_100mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 165,300,000 |
| Dự toán (VND) | 165,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,479,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levodopa + benserazid_Nhóm 1_200mg + 50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levodopa + carbidopa_Nhóm 4_250mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,778,000 |
| Dự toán (VND) | 15,778,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 236,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levodopa + carbidopa_Nhóm 5_250mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pramipexol_Nhóm 2_0,18mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pramipexol_Nhóm 1_0,75mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 92,715,000 |
| Dự toán (VND) | 92,715,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,390,720 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trihexyphenidyl hydroclorid_Nhóm 4_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,660,000 |
| Dự toán (VND) | 15,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid folic (vitamin B9)_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose_Nhóm 4_50mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 157,363,200 |
| Dự toán (VND) | 157,363,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,360,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose_Nhóm 2_800mg/80ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 112,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt protein succinylat_Nhóm 4_(800mg/15ml) - 30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Dự toán (VND) | 88,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,332,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt sucrose (hay dextran)_Nhóm 1_100mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 920,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt sucrose (hay dextran)_Nhóm 4_100mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 152,900,000 |
| Dự toán (VND) | 152,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,293,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_162mg + 750mcg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 424,413,500 |
| Dự toán (VND) | 424,413,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,366,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_182mg + 0,5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Dự toán (VND) | 129,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,937,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_200 mg+ 1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 126,400,000 |
| Dự toán (VND) | 126,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,896,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_305mg + 350mcg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 252,688,150 |
| Dự toán (VND) | 252,688,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,790,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic_Nhóm 4_ 166,67mg (50mg Sắt) + 0,35mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 528,900,000 |
| Dự toán (VND) | 528,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,933,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic_Nhóm 4_357mg + 0,35mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 174,400,000 |
| Dự toán (VND) | 174,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,616,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic_Nhóm 4_(100mg + 1mg)/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt sulfat + acid folic_Nhóm 1_114mg + 0,8mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 796,775,000 |
| Dự toán (VND) | 796,775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,951,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt sulfat + acid folic_Nhóm 4_50mg + 0,35mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 368,676,000 |
| Dự toán (VND) | 368,676,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,530,140 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt sulfat + acid folic_Nhóm 4_200mg + 0,4mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cilostazol_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Dự toán (VND) | 57,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 858,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cilostazol_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Dự toán (VND) | 66,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 997,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enoxaparin (natri)_Nhóm 1_2000IU/0,2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enoxaparin (natri)_Nhóm 1_4.000IU/0,4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 1,630,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,630,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,454,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enoxaparin (natri)_Nhóm 1_6000IU/0,6ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 294,500,000 |
| Dự toán (VND) | 294,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,417,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ethamsylat_Nhóm 4_500mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,101,560,000 |
| Dự toán (VND) | 2,101,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,523,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Heparin (natri)_Nhóm 1_25.000IU/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,573,936,500 |
| Dự toán (VND) | 4,573,936,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,609,040 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Heparin (natri)_Nhóm 2_25.000IU/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,347,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,347,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,208,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Heparin (natri)_Nhóm 5_25.000 IU/5ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,532,436,500 |
| Dự toán (VND) | 1,532,436,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,986,540 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phytomenadion_Nhóm 4_20mg/1ml - 2ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 4,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phytomenadion_Nhóm 2_10mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 421,663,000 |
| Dự toán (VND) | 421,663,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,324,940 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phytomenadion_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 107,452,800 |
| Dự toán (VND) | 107,452,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,611,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tranexamic acid_Nhóm 4_1000mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 752,705,000 |
| Dự toán (VND) | 752,705,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,290,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tranexamic acid_Nhóm 2_250mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 154,836,000 |
| Dự toán (VND) | 154,836,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,322,540 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tranexamic acid_Nhóm 4_500mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,227,288,000 |
| Dự toán (VND) | 2,227,288,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,409,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tranexamic acid_Nhóm 4_ 650mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 77,605,000 |
| Dự toán (VND) | 77,605,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,164,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tranexamic acid_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 117,453,000 |
| Dự toán (VND) | 117,453,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,761,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Warfarin (muối natri)_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Dự toán (VND) | 19,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 299,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Warfarin (muối natri)_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Dự toán (VND) | 5,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Albumin_Nhóm 1_20% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,205,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,205,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,075,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Albumin_Nhóm 1_20% x 50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 4,993,560,000 |
| Dự toán (VND) | 4,993,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,903,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Albumin_Nhóm 1_25% x 50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,438,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,438,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,571,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Yếu tố VIII_Nhóm 1_250IU_Tiêm_Thuốc tiêm_Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 2,981,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,981,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,715,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Yếu tố VIII_Nhóm 1_401 - 800IU_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd_Nhóm 5_(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 629,416,000 |
| Dự toán (VND) | 629,416,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,441,240 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)_Nhóm 1_6%-500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 136,116,000 |
| Dự toán (VND) | 136,116,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,041,740 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Deferasirox_Nhóm 4_360mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Dự toán (VND) | 425,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Deferasirox_Nhóm 4_90 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Deferipron_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 142,100,000 |
| Dự toán (VND) | 142,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,131,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Deferipron_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Dự toán (VND) | 2,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Erythropoietin alpha_Nhóm 5_2..000IU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,251,805,000 |
| Dự toán (VND) | 4,251,805,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,777,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Erythropoietin alpha_Nhóm 4_2.000IU/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,822,858,000 |
| Dự toán (VND) | 3,822,858,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,342,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Erythropoietin alpha_Nhóm 5_2.000IU/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 904,018,700 |
| Dự toán (VND) | 904,018,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,560,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Erythropoietin alpha_Nhóm 2_4.000IU/0,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 727,200,000 |
| Dự toán (VND) | 727,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,908,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Erythropoietin beta_Nhóm 5_2.000IU/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 12,395,400,000 |
| Dự toán (VND) | 12,395,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,931,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Filgrastim_Nhóm 4_300mcg_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Dự toán (VND) | 825,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Filgrastim_Nhóm 5_300mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diltiazem_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Dự toán (VND) | 7,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diltiazem_Nhóm 5_30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 28,245,000 |
| Dự toán (VND) | 28,245,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 423,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 4_0,6mg_Uống/Đặt dưới lưỡi_Viên đặt dưới lưỡi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 298,600,000 |
| Dự toán (VND) | 298,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,479,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 4_5mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 182,280,000 |
| Dự toán (VND) | 182,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,734,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 4_5mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 34,755,000 |
| Dự toán (VND) | 34,755,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 521,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 1_0,08g/10g_Xịt dưới lưỡi_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 319,500,000 |
| Dự toán (VND) | 319,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,792,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 136,210,000 |
| Dự toán (VND) | 136,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,043,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 4_ 20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Dự toán (VND) | 69,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 2_30mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 298,350,000 |
| Dự toán (VND) | 298,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,475,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 4_25mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 28,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 434,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nicorandil_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 391,631,040 |
| Dự toán (VND) | 391,631,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,874,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nicorandil_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 980,126,300 |
| Dự toán (VND) | 980,126,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,701,890 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nicorandil_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trimetazidin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 687,316,900 |
| Dự toán (VND) | 687,316,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,309,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trimetazidin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 32,940,000 |
| Dự toán (VND) | 32,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 494,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trimetazidin_Nhóm 3_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 147,600,000 |
| Dự toán (VND) | 147,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,214,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trimetazidin_Nhóm 1_35mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 198,900,000 |
| Dự toán (VND) | 198,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,983,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trimetazidin_Nhóm 2_35mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 93,575,000 |
| Dự toán (VND) | 93,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,403,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Adenosin triphosphat_Nhóm 1_6mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,037,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,037,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,555,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amiodaron hydroclorid_Nhóm 1_150mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 228,665,280 |
| Dự toán (VND) | 228,665,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,429,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amiodaron hydroclorid_Nhóm 4_150mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 27,120,000 |
| Dự toán (VND) | 27,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 406,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amiodaron hydroclorid_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Dự toán (VND) | 198,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,976,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Propranolol hydroclorid _Nhóm 4_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 966,609,475 |
| Dự toán (VND) | 966,609,475 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,499,140 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 40,400,000 |
| Dự toán (VND) | 40,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 606,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 78,200,000 |
| Dự toán (VND) | 78,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,173,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + atorvastatin_Nhóm 2_5mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,166,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,166,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,490,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + atorvastatin_Nhóm 4_5mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 596,663,550 |
| Dự toán (VND) | 596,663,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,949,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + Losartan_Nhóm 5_5mg + 50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,393,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,393,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,907,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + lisinopril_Nhóm 1_5mg + 10mg_ Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Dự toán (VND) | 864,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + indapamid_Nhóm 1_5 mg + 1,5mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,109,501,000 |
| Dự toán (VND) | 2,109,501,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,642,510 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + indapamid + perindopril_Nhóm 1_5mg + 1,25mg + 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,664,000 |
| Dự toán (VND) | 1,300,664,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,509,960 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + indapamid + perindopril_Nhóm 1_5mg + 2,5mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Dự toán (VND) | 55,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 834,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + telmisartan_Nhóm 1_5mg + 40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 249,640,000 |
| Dự toán (VND) | 249,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,744,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + telmisartan_Nhóm 1_5mg + 80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Dự toán (VND) | 121,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,815,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + valsartan_Nhóm 3_10mg + 160mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Dự toán (VND) | 158,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + valsartan_Nhóm 3_5mg + 80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Dự toán (VND) | 172,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atenolol_Nhóm 3_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 155,530,000 |
| Dự toán (VND) | 155,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,332,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Benazepril hydroclorid_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bisoprolol_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 594,205,950 |
| Dự toán (VND) | 594,205,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,913,080 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bisoprolol_Nhóm 4_3,75mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 266,700,000 |
| Dự toán (VND) | 266,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bisoprolol_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 225,900,000 |
| Dự toán (VND) | 225,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,388,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bisoprolol_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 742,500,000 |
| Dự toán (VND) | 742,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,137,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bisoprolol + hydroclorothiazid_Nhóm 2_2,5mg + 6,25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 453,100,000 |
| Dự toán (VND) | 453,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,796,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bisoprolol + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_5mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 724,800,000 |
| Dự toán (VND) | 724,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,872,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bisoprolol + Hydroclorothiazid_Nhóm 2_5mg + 6,25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 972,550,000 |
| Dự toán (VND) | 972,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,588,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Candesartan_Nhóm 1_8mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 211,500,000 |
| Dự toán (VND) | 211,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,172,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Candesartan_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Candesartan_Nhóm 4_12mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 790,230,000 |
| Dự toán (VND) | 790,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,853,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Candesartan + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_8mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,910,330,000 |
| Dự toán (VND) | 3,910,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,654,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Candesartan + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_8mg + 12,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,163,700,000 |
| Dự toán (VND) | 1,163,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,455,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Captopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 4_25mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 15,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Captopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 4_25mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Dự toán (VND) | 20,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 304,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Captopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 4_50mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 321,200,000 |
| Dự toán (VND) | 321,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,818,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Doxazosin_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 225,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril_Nhóm 3_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 954,750,000 |
| Dự toán (VND) | 954,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,321,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Dự toán (VND) | 576,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 211,280,000 |
| Dự toán (VND) | 211,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,169,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,501,000 |
| Dự toán (VND) | 1,200,501,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,007,510 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_10mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Dự toán (VND) | 33,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 507,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 1_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,417,043,200 |
| Dự toán (VND) | 2,417,043,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,255,640 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 2_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,242,088,850 |
| Dự toán (VND) | 3,242,088,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,631,330 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + Hydrochlorothiazid_Nhóm 4_5mg + 12,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + Hydrochlorothiazid_Nhóm 2_5mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 724,500,000 |
| Dự toán (VND) | 724,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,867,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 2_10mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,337,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,337,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,055,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_10mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,235,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,235,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,525,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Felodipin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,361,022,200 |
| Dự toán (VND) | 1,361,022,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,415,330 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Indapamid_Nhóm 4_2,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 304,164,000 |
| Dự toán (VND) | 304,164,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,562,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Indapamid_Nhóm 2_1,5mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Irbesartan_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,505,910,000 |
| Dự toán (VND) | 1,505,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,588,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Irbesartan_Nhóm 3_150mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,884,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,884,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,269,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Irbesartan_Nhóm 4_150mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Irbesartan_Nhóm 3_300 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Dự toán (VND) | 645,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,675,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Irbesartan + hydroclorothiazid_Nhóm 4_300mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 459,900,000 |
| Dự toán (VND) | 459,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,898,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lacidipin_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,041,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,041,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,618,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lercanidipin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 902,000,000 |
| Dự toán (VND) | 902,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,530,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril_Nhóm 1_5mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 138,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril_Nhóm 2_5mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 99,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 943,897,500 |
| Dự toán (VND) | 943,897,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,158,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Dự toán (VND) | 324,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril_Nhóm 2_30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 569,100,000 |
| Dự toán (VND) | 569,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,536,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_10mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Dự toán (VND) | 88,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,332,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 2_10mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Dự toán (VND) | 577,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,662,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 698,600,000 |
| Dự toán (VND) | 698,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,479,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Losartan_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,830,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,830,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Losartan_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,117,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,117,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,761,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Losartan_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 62,220,000 |
| Dự toán (VND) | 62,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 933,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Losartan_Nhóm 3_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,336,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Losartan + hydroclorothiazid_Nhóm 4_100mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,086,758,000 |
| Dự toán (VND) | 4,086,758,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,301,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Losartan + hydroclorothiazid_Nhóm 5_25mg +12,5mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,072,900,728 |
| Dự toán (VND) | 13,072,900,728 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 196,093,510 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Losartan + hydroclorothiazid_Nhóm 3_50mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyldopa_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 252,766,500 |
| Dự toán (VND) | 252,766,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,791,490 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyldopa_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 222,319,965 |
| Dự toán (VND) | 222,319,965 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,334,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metoprolol_Nhóm 3_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 45,486,000 |
| Dự toán (VND) | 45,486,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 682,290 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metoprolol_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 495,957,000 |
| Dự toán (VND) | 495,957,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,439,350 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metoprolol_Nhóm 3_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 11,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nebivolol_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nebivolol_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 24,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 371,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nebivolol_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 270,270,000 |
| Dự toán (VND) | 270,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,054,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nicardipin_Nhóm 1_10mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 779,368,765 |
| Dự toán (VND) | 779,368,765 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,690,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nicardipin_Nhóm 4_10mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 206,640,000 |
| Dự toán (VND) | 206,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,099,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nicardipin_Nhóm 4_1mg/10ml - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 674,250,000 |
| Dự toán (VND) | 674,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,113,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nifedipin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 247,374,520 |
| Dự toán (VND) | 247,374,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,710,610 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nifedipin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 868,000 |
| Dự toán (VND) | 868,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nifedipin_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 100,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril_Nhóm 1_4mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 467,175,000 |
| Dự toán (VND) | 467,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,007,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 396,550,000 |
| Dự toán (VND) | 396,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,948,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 621,500,000 |
| Dự toán (VND) | 621,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,322,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Dự toán (VND) | 79,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,194,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_3,34mg + 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,692,288,000 |
| Dự toán (VND) | 1,692,288,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,384,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_4mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,414,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,414,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,210,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_6,68mg + 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,704,780,000 |
| Dự toán (VND) | 1,704,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,571,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_7mg + 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 724,790,000 |
| Dự toán (VND) | 724,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,871,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Amlodipin_Nhóm 3_4mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 555,727,200 |
| Dự toán (VND) | 555,727,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,335,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Indapamid_Nhóm 4_ 2mg + 0,625mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Indapamid_Nhóm 2_ 4mg + 1,25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 784,400,000 |
| Dự toán (VND) | 784,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,766,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Indapamid_Nhóm 4_5mg + 1,25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,293,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,293,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,404,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Indapamid_Nhóm 1_8mg + 2,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,002,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,002,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,030,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Indapamid_Nhóm 4_8mg + 2,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 69,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Indapamid_Nhóm 1_5mg + 1,25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 195,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Quinapril_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Dự toán (VND) | 93,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,402,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ramipril_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 406,474,400 |
| Dự toán (VND) | 406,474,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,097,110 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ramipril_Nhóm 4_2,5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,451,632,728 |
| Dự toán (VND) | 1,451,632,728 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,774,490 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ramipril_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Dự toán (VND) | 265,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,975,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ramipril_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 650,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ramipril_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 550,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ramipril_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,584,310,800 |
| Dự toán (VND) | 3,584,310,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,764,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ramipril_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 640,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Telmisartan_Nhóm 2_80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 172,200,000 |
| Dự toán (VND) | 172,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,583,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Telmisartan + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_40mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,454,938,000 |
| Dự toán (VND) | 3,454,938,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,824,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 3_40mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,120,822,000 |
| Dự toán (VND) | 12,120,822,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,812,330 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 2_80mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,602,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,602,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,039,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 2_80mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,901,278,500 |
| Dự toán (VND) | 5,901,278,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,519,170 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 4_80mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valsartan_Nhóm 2_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 651,917,000 |
| Dự toán (VND) | 651,917,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,778,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valsartan_Nhóm 4_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 406,000,000 |
| Dự toán (VND) | 406,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,090,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valsartan_Nhóm 2_80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Dự toán (VND) | 99,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,494,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valsartan_Nhóm 4_80mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 508,000,000 |
| Dự toán (VND) | 508,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valsartan + hydroclorothiazid_Nhóm 3_ 80mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,612,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,612,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,187,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carvedilol_Nhóm 1_12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 6,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carvedilol_Nhóm 1_6,25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Dự toán (VND) | 5,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Digoxin_Nhóm 4_0,25mg/1ml - 1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Digoxin_Nhóm 1_0,5mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 100,572,500 |
| Dự toán (VND) | 100,572,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,508,580 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Digoxin_Nhóm 4_ 0,25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 58,745,700 |
| Dự toán (VND) | 58,745,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 881,180 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dobutamin_Nhóm 2_250mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Dự toán (VND) | 7,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dobutamin_Nhóm 4_250mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,090,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,090,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dobutamin_Nhóm 4_250mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Dự toán (VND) | 59,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 892,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dobutamin_Nhóm 2_250mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 95,357,250 |
| Dự toán (VND) | 95,357,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,430,350 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dobutamin_Nhóm 4_250mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 190,531,500 |
| Dự toán (VND) | 190,531,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,857,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dobutamin_Nhóm 1_250mg/20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Dự toán (VND) | 399,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dopamin hydroclorid_Nhóm 1_200mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 176,856,750 |
| Dự toán (VND) | 176,856,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,652,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ivabradin_Nhóm 2_5 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 97,560,000 |
| Dự toán (VND) | 97,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,463,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ivabradin_Nhóm 1_7,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 102,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ivabradin_Nhóm 2_7,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 62,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 930,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Milrinon_Nhóm 1_10mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 222,075,000 |
| Dự toán (VND) | 222,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,331,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acenocoumarol_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 166,250,000 |
| Dự toán (VND) | 166,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,493,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 4_75mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 180,995,000 |
| Dự toán (VND) | 180,995,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,714,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 382,800,000 |
| Dự toán (VND) | 382,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,742,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 164,700,000 |
| Dự toán (VND) | 164,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,470,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 4_100mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 551,077,900 |
| Dự toán (VND) | 551,077,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,266,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel_Nhóm 1_100mg + 75mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 624,840,000 |
| Dự toán (VND) | 624,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,372,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel_Nhóm 4_75mg + 75mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,436,299,200 |
| Dự toán (VND) | 1,436,299,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,544,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alteplase_Nhóm 1_50 mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,167,953,480 |
| Dự toán (VND) | 2,167,953,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,519,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clopidogrel_Nhóm 2_75mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Dự toán (VND) | 7,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clopidogrel_Nhóm 3_75mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 191,334,000 |
| Dự toán (VND) | 191,334,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,870,010 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clopidogrel_Nhóm 4_75mg_Uống_Viên nang_viên |
|
| Giá từng phần lô | 98,182,000 |
| Dự toán (VND) | 98,182,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,472,730 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rivaroxaban_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 759,242,000 |
| Dự toán (VND) | 759,242,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,388,630 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rivaroxaban_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 574,000,000 |
| Dự toán (VND) | 574,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,610,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rivaroxaban_Nhóm 4_15mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Streptokinase_Nhóm 5_1.500.000 IU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Dự toán (VND) | 18,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ticagrelor_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ticagrelor_Nhóm 1_90 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 238,095,000 |
| Dự toán (VND) | 238,095,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,571,420 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 129,200,000 |
| Dự toán (VND) | 129,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,938,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 290,700,000 |
| Dự toán (VND) | 290,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,360,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 378,300,000 |
| Dự toán (VND) | 378,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,674,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin_Nhóm 4_30mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 775,087,900 |
| Dự toán (VND) | 775,087,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,626,310 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin_Nhóm 2_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Dự toán (VND) | 74,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,117,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin + Ezetimibe_Nhóm 2_10mg +10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,485,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,485,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,275,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin + ezetimibe_Nhóm 2_20mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,597,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,597,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,958,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin + ezetimibe_Nhóm 4_40mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,262,700,000 |
| Dự toán (VND) | 1,262,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,940,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bezafibrat_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,306,351,200 |
| Dự toán (VND) | 1,306,351,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,595,260 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ezetimibe_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fenofibrat_Nhóm 2_100 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fenofibrat_Nhóm 1_145mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fenofibrat_Nhóm 4_145mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,134,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,010,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fenofibrat_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 282,486,600 |
| Dự toán (VND) | 282,486,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,237,290 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluvastatin_Nhóm 4_ 20mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,156,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluvastatin_Nhóm 4_40mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 671,000,000 |
| Dự toán (VND) | 671,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,065,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gemfibrozil_Nhóm 2_600mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Dự toán (VND) | 304,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,567,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lovastatin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 759,000,000 |
| Dự toán (VND) | 759,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,385,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lovastatin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 266,432,000 |
| Dự toán (VND) | 266,432,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,996,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pravastatin_Nhóm 4_5 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 192,780,000 |
| Dự toán (VND) | 192,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,891,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pravastatin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Dự toán (VND) | 924,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,860,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pravastatin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Dự toán (VND) | 15,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 232,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pravastatin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pravastatin_Nhóm 4_30 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,449,420,000 |
| Dự toán (VND) | 1,449,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,741,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rosuvastatin_Nhóm 1_5 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 566,500,000 |
| Dự toán (VND) | 566,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,497,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Simvastatin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 74,015,000 |
| Dự toán (VND) | 74,015,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,110,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Simvastatin_Nhóm 2_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,244,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,244,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,672,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Simvastatin + ezetimibe_Nhóm 2_10mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,272,205,600 |
| Dự toán (VND) | 3,272,205,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,083,080 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Simvastatin + ezetimibe_Nhóm 2_20mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,644,361,800 |
| Dự toán (VND) | 2,644,361,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,665,420 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Simvastatin + ezetimibe_Nhóm 4_40mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 294,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bosentan_Nhóm 4_ 62,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fructose 1,6 diphosphat_Nhóm 4_3,75 g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Dự toán (VND) | 26,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 391,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fructose 1,6 diphosphat_Nhóm 4_5g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,570,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,570,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Naftidrofuryl_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 223,650,000 |
| Dự toán (VND) | 223,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,354,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nimodipin_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 66,612,000 |
| Dự toán (VND) | 66,612,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 999,180 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nimodipin_Nhóm 4_30mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Dự toán (VND) | 97,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,464,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nimodipin_Nhóm 1_10mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 644,600,000 |
| Dự toán (VND) | 644,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,669,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nimodipin_Nhóm 2_10mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Dự toán (VND) | 156,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,349,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nimodipin_Nhóm 4_2mg/10ml - 10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 756,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nikethamid_Nhóm 4_250mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,560 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Adapalen_Nhóm 1_1mg/g - 30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 337,440,000 |
| Dự toán (VND) | 337,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,061,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Adapalen_Nhóm 2_1mg/g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Dự toán (VND) | 118,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alpha - terpineol_Nhóm 4_1%/135g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calcipotriol_Nhóm 4_ 0,75mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 190,500,000 |
| Dự toán (VND) | 190,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,857,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calcipotriol + betamethason dipropionat_Nhóm 4_(0,75mg + 7,5mg)/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calcipotriol + betamethason dipropionat_Nhóm 4_(50mcg + 0,643mg)/g - 10g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 97,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calcipotriol + betamethason dipropionat_Nhóm 4_(1,5mg + 15mg)/30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clotrimazol_Nhóm 1_150mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 175,950,000 |
| Dự toán (VND) | 175,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,639,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clotrimazol_Nhóm 4_150mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 54,924,000 |
| Dự toán (VND) | 54,924,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 823,860 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clobetasol propionat_Nhóm 4_15mg/30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 329,868,000 |
| Dự toán (VND) | 329,868,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,948,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clobetasol propionat_Nhóm 1_0,05%-15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desonid_Nhóm 4_0,5mg/1g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Dự toán (VND) | 49,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 735,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fusidic acid + betamethason_Nhóm 1_20mg/g + 1mg/g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 50,064,000 |
| Dự toán (VND) | 50,064,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,960 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fusidic acid + hydrocortison_Nhóm 1_20mg/g + 10mg/g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 92,715,000 |
| Dự toán (VND) | 92,715,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,390,720 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fusidic acid + hydrocortison_Nhóm 4_(200mg/10g; 100mg/10g)_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 159,182,000 |
| Dự toán (VND) | 159,182,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,387,730 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isotretinoin_Nhóm 1_10 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 136,740,000 |
| Dự toán (VND) | 136,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,051,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isotretinoin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 41,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 615,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isotretinoin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,675,200 |
| Dự toán (VND) | 34,675,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 520,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isotretinoin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mometason furoat_Nhóm 2_10mg/10g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Dự toán (VND) | 218,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mometason furoat + Salicylic acid_Nhóm 4_(1mg + 50mg)/1g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 412,500,000 |
| Dự toán (VND) | 412,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,187,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mupirocin_Nhóm 2_20mg/g x 5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 125,800,000 |
| Dự toán (VND) | 125,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,887,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mupirocin_Nhóm 4_20mg/g x 5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 268,600,000 |
| Dự toán (VND) | 268,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,029,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mupirocin_Nhóm 2_20mg/g x 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 98,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat_Nhóm 4_(300mg + 6,4mg)/10g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 117,035,500 |
| Dự toán (VND) | 117,035,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,755,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat_Nhóm 2_30mg/g + 0,5mg/g; 30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 246,220,000 |
| Dự toán (VND) | 246,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,693,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat_Nhóm 4_(0,45g + 9,6mg)/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Dự toán (VND) | 158,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,381,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Secukinumab_Nhóm 1_150mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 78,200,000 |
| Dự toán (VND) | 78,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,173,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tacrolimus_Nhóm 4_1,5mg/5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 82,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tacrolimus_Nhóm 4_5mg/5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện_Nhóm 1_4,8g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 310,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gadobenic acid (dimeglumin)_Nhóm 1_334mg/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,859,466,200 |
| Dự toán (VND) | 2,859,466,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,891,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gadobutrol_Nhóm 1_1mmol/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Dự toán (VND) | 218,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gadoteric acid_Nhóm 1_0,5mmol/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,836,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,836,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iobitridol_Nhóm 1_658,1mg/ml - 50ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,660,750,000 |
| Dự toán (VND) | 9,660,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,911,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iobitridol_Nhóm 1_658,1mg/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,037,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,037,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,555,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iobitridol_Nhóm 1_767,8mg/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,270,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iopamidol_Nhóm 1_300mg Iod/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,930,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,930,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iopamidol_Nhóm 1_300mg Iod/ml - 50ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,082,129,400 |
| Dự toán (VND) | 3,082,129,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,231,940 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iopamidol_Nhóm 1_370mg Iod/ml - 50ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,499,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,499,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,491,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iopamidol_Nhóm 1_370mg Iod/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,670,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_10%- 20g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 93,150,000 |
| Dự toán (VND) | 93,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,397,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_10% - 20ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 45,570,000 |
| Dự toán (VND) | 45,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 683,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_10% - 25ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 521,595,000 |
| Dự toán (VND) | 521,595,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,823,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_10% - 80ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,333,053,000 |
| Dự toán (VND) | 1,333,053,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,995,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_10%-120ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 2,953,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,953,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,298,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 1_10% - 125ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 5,088,000 |
| Dự toán (VND) | 5,088,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_10%-140ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 2,064,760,320 |
| Dự toán (VND) | 2,064,760,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,971,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_10%-200ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_7,5% - 25ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 124,848,000 |
| Dự toán (VND) | 124,848,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,872,720 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_7,5% - 100ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 169,600,000 |
| Dự toán (VND) | 169,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,544,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_7,5% - 500ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 287,560,000 |
| Dự toán (VND) | 287,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,313,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_1% - 30ml_Súc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 40,280,000 |
| Dự toán (VND) | 40,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 604,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_1% - 125 ml_Súc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_lọ |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Furosemid_Nhóm 4_20 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Dự toán (VND) | 13,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 196,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Furosemid_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 264,521,600 |
| Dự toán (VND) | 264,521,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,967,820 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Furosemid_Nhóm 1_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 190,432,000 |
| Dự toán (VND) | 190,432,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,856,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Furosemid_Nhóm 4_40mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,115,958,600 |
| Dự toán (VND) | 1,115,958,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,739,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Furosemid + spironolacton_Nhóm 2_20mg + 50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 357,060,000 |
| Dự toán (VND) | 357,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,355,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Furosemid + spironolacton_Nhóm 5_40mg + 50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,408,300 |
| Dự toán (VND) | 16,408,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 246,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Spironolacton_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 39,405,000 |
| Dự toán (VND) | 39,405,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 591,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Spironolacton_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 232,611,200 |
| Dự toán (VND) | 232,611,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,489,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Spironolacton_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Dự toán (VND) | 8,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Spironolacton_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 325,710,000 |
| Dự toán (VND) | 325,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,885,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp Magnesi carbonat-Nhôm hydroxyd_Nhóm 4_(2,5g + 250mg + 250mg) - 3,2g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 654,804,000 |
| Dự toán (VND) | 654,804,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,822,060 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Attapulgit Mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Magnesi Carbonat và Nhôm Hydroxyd_Nhóm 4_2,5g + 0,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,826,485,185 |
| Dự toán (VND) | 1,826,485,185 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,397,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bismuth_Nhóm 4_120 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 318,330,000 |
| Dự toán (VND) | 318,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,774,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bismuth_Nhóm 4_300 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Dự toán (VND) | 49,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 742,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bismuth_Nhóm 4_525mg/15ml-60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 435,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bismuth_Nhóm 4_525,6mg/30ml-30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 270,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cimetidin_Nhóm 4_800 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 699,867,000 |
| Dự toán (VND) | 699,867,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,498,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Famotidin_Nhóm 4_20mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 143,500,000 |
| Dự toán (VND) | 143,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,152,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Famotidin_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,087,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,087,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,312,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Famotidin_Nhóm 2_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Famotidin_Nhóm 4_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,441,273,000 |
| Dự toán (VND) | 1,441,273,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,619,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Famotidin_Nhóm 4_40mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,176,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,176,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Famotidin_Nhóm 4_40mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,796,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,796,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Guaiazulen + Dimethicon_Nhóm 4_4mg + 300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lansoprazol_Nhóm 4_15mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 792,450,000 |
| Dự toán (VND) | 792,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,886,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lansoprazol_Nhóm 1_30 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,919,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,919,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,785,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lansoprazol_Nhóm 2_30 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 310,250,000 |
| Dự toán (VND) | 310,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,653,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_(400mg + 200mg)/10g_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,302,128,679 |
| Dự toán (VND) | 1,302,128,679 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,531,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_(400mg + 300mg)/ 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 237,006,000 |
| Dự toán (VND) | 237,006,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,555,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 2_400mg + 306mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 699,300,000 |
| Dự toán (VND) | 699,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,489,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_611,76mg + 800,4mg_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 580,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_400mg+400mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 704,000,000 |
| Dự toán (VND) | 704,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 2_(800,4mg + 3030,3mg + 266,7mg)/10 ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 532,980,000 |
| Dự toán (VND) | 532,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,994,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(195mg + 220mg + 25mg)/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Dự toán (VND) | 119,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(200mg + 230mg + 25mg)/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Dự toán (VND) | 304,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(800mg + 800mg + 100mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,396,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,396,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(800mg + 800mg + 60mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 303,380,000 |
| Dự toán (VND) | 303,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,550,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(800mg + 800mg + 80mg)/10g_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 804,293,100 |
| Dự toán (VND) | 804,293,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,064,390 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_ 200 mg + 200 mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Dự toán (VND) | 64,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 966,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon_Nhóm 4_233mg + 178mg + 30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Dự toán (VND) | 4,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon_Nhóm 4_400mg + 306mg + 30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 518,300,000 |
| Dự toán (VND) | 518,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,774,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_ 400 mg + 400 mg + 30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 291,200,000 |
| Dự toán (VND) | 291,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,368,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_500mg + 250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_950mg + 500mg_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 550,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_250mg + 120mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 611,310,000 |
| Dự toán (VND) | 611,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,169,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_600mg + 500mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 250,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nizatidin_Nhóm 2_150mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 842,548,500 |
| Dự toán (VND) | 842,548,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,638,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Omeprazol_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 558,600,000 |
| Dự toán (VND) | 558,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,379,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Omeprazol_Nhóm 4_40mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 53,409,750 |
| Dự toán (VND) | 53,409,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 801,140 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Esomeprazol_Nhóm 3_40mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,834,955,000 |
| Dự toán (VND) | 2,834,955,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,524,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Esomeprazol_Nhóm 4_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,821,578,680 |
| Dự toán (VND) | 6,821,578,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,323,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pantoprazol_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,132,188,800 |
| Dự toán (VND) | 1,132,188,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,982,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pantoprazol_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 122,705,000 |
| Dự toán (VND) | 122,705,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,840,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rabeprazol_Nhóm 2_10 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rabeprazol_Nhóm 2_20 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 464,130,000 |
| Dự toán (VND) | 464,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,961,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rabeprazol_Nhóm 3_20 mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,720,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rabeprazol_Nhóm 1_18,85mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,425,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,425,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,382,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rabeprazol_Nhóm 2_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,277,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,277,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,155,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rabeprazol_Nhóm 4_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 906,449,600 |
| Dự toán (VND) | 906,449,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,596,740 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ranitidin_Nhóm 4_50mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 32,277,500 |
| Dự toán (VND) | 32,277,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 484,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rebamipid_Nhóm 3_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Dự toán (VND) | 870,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sucralfat_Nhóm 4_1g/15g_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 405,350,000 |
| Dự toán (VND) | 405,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,080,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Domperidon_Nhóm 4_10mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 99,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Domperidon_Nhóm 5_1mg/ml-30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Dự toán (VND) | 2,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Domperidon_Nhóm 5_1mg/ml-60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Dự toán (VND) | 1,806,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Domperidon_Nhóm 5_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 100,300,000 |
| Dự toán (VND) | 100,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,504,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Granisetron hydroclorid_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 5,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Granisetron hydroclorid_Nhóm 1_3mg/3ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 595,350,000 |
| Dự toán (VND) | 595,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,930,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metoclopramid_Nhóm 4_10mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_ống |
|
| Giá từng phần lô | 5,795,000 |
| Dự toán (VND) | 5,795,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ondansetron_Nhóm 2_4mg/2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 90,805,000 |
| Dự toán (VND) | 90,805,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,362,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ondansetron_Nhóm 4_8mg/4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 395,748,500 |
| Dự toán (VND) | 395,748,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,936,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ondansetron_Nhóm 5_8mg/4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Dự toán (VND) | 130,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,953,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ondansetron_Nhóm 4_4mg/5ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 14,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ondansetron_Nhóm 1_8mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,784,000 |
| Dự toán (VND) | 4,784,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,760 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ondansetron_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Dự toán (VND) | 770,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ondansetron_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 147,750,000 |
| Dự toán (VND) | 147,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,216,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Palonosetron hydroclorid_Nhóm 1_0,25mg/5ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,890,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Palonosetron hydroclorid_Nhóm 4_0,25mg/5ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alverin citrat_Nhóm 4_40 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,346,500 |
| Dự toán (VND) | 5,346,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,190 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alverin citrat_Nhóm 4_60 mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 225,450,000 |
| Dự toán (VND) | 225,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,381,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alverin citrat + Simethicon_Nhóm 4_60mg + 80mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 349,759,500 |
| Dự toán (VND) | 349,759,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,246,390 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alverin citrat + Simethicon_Nhóm 2_60mg + 300mg_uống_Viên nang_viên |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atropin sulfat_Nhóm 4_0,25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 119,863,680 |
| Dự toán (VND) | 119,863,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,797,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Drotaverin clohydrat_Nhóm 3_40mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 331,905,000 |
| Dự toán (VND) | 331,905,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,978,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Drotaverin clohydrat_Nhóm 4_40mg _Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 197,031,250 |
| Dự toán (VND) | 197,031,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,955,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Drotaverin clohydrat_Nhóm 3_80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 650,738,550 |
| Dự toán (VND) | 650,738,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,761,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Drotaverin clohydrat_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 505,260,000 |
| Dự toán (VND) | 505,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,578,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Drotaverin clohydrat_Nhóm 1_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 595,863,800 |
| Dự toán (VND) | 595,863,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,937,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hyoscin butylbromid_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hyoscin butylbromid_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 373,380,000 |
| Dự toán (VND) | 373,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,600,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Papaverin hydroclorid_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 375,067,875 |
| Dự toán (VND) | 375,067,875 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,626,010 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol_Nhóm 4_(40mg + 0,04mg)/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 61,584,600 |
| Dự toán (VND) | 61,584,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 923,760 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glycerol_Nhóm 4_2,25g/3g - 9g_Dùng thụt_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 307,692,000 |
| Dự toán (VND) | 307,692,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,615,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lactulose_Nhóm 4_670mg/ml - 7,5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 138,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lactulose_Nhóm 1_10g/15ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 550,411,200 |
| Dự toán (VND) | 550,411,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,256,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lactulose_Nhóm 1_10g/15ml-200ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai |
|
| Giá từng phần lô | 92,880,000 |
| Dự toán (VND) | 92,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,393,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Macrogol_Nhóm 1_10g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Dự toán (VND) | 23,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 359,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Macrogol_Nhóm 4_10g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 71,750,000 |
| Dự toán (VND) | 71,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,076,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid_Nhóm 1_64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid_Nhóm 4_64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 526,298,400 |
| Dự toán (VND) | 526,298,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,894,470 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat_Nhóm 4_(417mg + 95mg)/1ml - 45ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Dự toán (VND) | 48,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 726,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat_Nhóm 4_(21,6g + 8,1g)/ 45ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai |
|
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Dự toán (VND) | 290,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,356,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat_Nhóm 1_19g/7g_Dùng thụt_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_chai |
|
| Giá từng phần lô | 349,740,000 |
| Dự toán (VND) | 349,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,246,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat_Nhóm 4_(10,63g + 3,92g)/66ml_Dùng thụt_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 100,018,800 |
| Dự toán (VND) | 100,018,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sorbitol_Nhóm 4_5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 168,016,960 |
| Dự toán (VND) | 168,016,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sorbitol + natri citrat_Nhóm 4_5g + 0,72g/10g_Thụt trực tràng_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 203,050,000 |
| Dự toán (VND) | 203,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,045,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa_Nhóm 4_1500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Dự toán (VND) | 1,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bacillus subtilis_Nhóm 4_≥ 10^8 CFU/500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,736,667,650 |
| Dự toán (VND) | 3,736,667,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,050,010 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bacillus subtilis_Nhóm 4_10^8 CFU_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 553,900,000 |
| Dự toán (VND) | 553,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,308,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bacillus subtilis_Nhóm 4_ 10^7-10^8 CFU/250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 435,030,450 |
| Dự toán (VND) | 435,030,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,525,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bacillus clausii_Nhóm 4_1.10^9 - 2.10^9 CFU_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Dự toán (VND) | 665,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,975,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bacillus clausii_Nhóm 4_2 x 10^9 CFU/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,834,560,000 |
| Dự toán (VND) | 1,834,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,518,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bacillus clausii_Nhóm 4_ 1.10^9 - 2.10^9 CFU_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 917,199,400 |
| Dự toán (VND) | 917,199,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,757,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dioctahedral smectit_Nhóm 4_3g/20ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 203,400,000 |
| Dự toán (VND) | 203,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,051,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diosmectit_Nhóm 1_3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 170,275,000 |
| Dự toán (VND) | 170,275,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,554,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kẽm gluconat_Nhóm 4_70mg/3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,528,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,528,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,932,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kẽm gluconat_Nhóm 4_10 mg/5ml-100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai |
|
| Giá từng phần lô | 48,195,000 |
| Dự toán (VND) | 48,195,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 722,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kẽm gluconat_Nhóm 4_56mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 598,500,000 |
| Dự toán (VND) | 598,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,977,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kẽm gluconat_Nhóm 4_70mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,251,900,000 |
| Dự toán (VND) | 1,251,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,778,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kẽm gluconat_Nhóm 4_20 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Dự toán (VND) | 242,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,638,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kẽm gluconat_Nhóm 4_104,55mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 47,856,000 |
| Dự toán (VND) | 47,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 717,840 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lactobacillus acidophilus_Nhóm 4_10^8 CFU_Uống_Viên nang_viên |
|
| Giá từng phần lô | 241,400,000 |
| Dự toán (VND) | 241,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,621,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Loperamid_Nhóm 4_2mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,244,124 |
| Dự toán (VND) | 10,244,124 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nifuroxazid_Nhóm 4_200mg _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 20,650,000 |
| Dự toán (VND) | 20,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 309,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Racecadotril_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 532,000,000 |
| Dự toán (VND) | 532,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Racecadotril_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 138,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Racecadotril_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 42,480,000 |
| Dự toán (VND) | 42,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 637,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Saccharomyces boulardii_Nhóm 4_100mg (10^8 CFU) - 1g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 720,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Saccharomyces boulardii_Nhóm 4_2,26 x 10^9 CFU_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 848,788,000 |
| Dự toán (VND) | 848,788,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,731,820 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Saccharomyces boulardii_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,030,560,000 |
| Dự toán (VND) | 1,030,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,458,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin_Nhóm 4_ 7mg + 150mg + 150 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin_Nhóm 4_14mg + 300mg + 300mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,952,000 |
| Dự toán (VND) | 12,952,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diosmin_Nhóm 1_600mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 74,976,000 |
| Dự toán (VND) | 74,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,124,640 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diosmin_Nhóm 2_600mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 411,000,000 |
| Dự toán (VND) | 411,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,165,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diosmin + Hesperidin_Nhóm 1_450mg + 50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 456,235,752 |
| Dự toán (VND) | 456,235,752 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,843,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diosmin + Hesperidin_Nhóm 1_900mg + 100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 342,544,000 |
| Dự toán (VND) | 342,544,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,138,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amylase + lipase + protease_Nhóm 1_18000 ĐV + 25000 ĐV + 1000 ĐV_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 178,139,000 |
| Dự toán (VND) | 178,139,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,672,080 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Itoprid_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 527,560,000 |
| Dự toán (VND) | 527,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,913,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Itoprid_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
L-Ornithin - L- aspartat_Nhóm 4_2.000mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,378,884,213 |
| Dự toán (VND) | 1,378,884,213 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,683,260 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
L-Ornithin - L- aspartat_Nhóm 4_5g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 791,010,000 |
| Dự toán (VND) | 791,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,865,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mesalazin (mesalamin)_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Dự toán (VND) | 31,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 474,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Octreotid_Nhóm 1_0,1mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 99,666,000 |
| Dự toán (VND) | 99,666,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,494,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Octreotid_Nhóm 2_0,1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 83,500,000 |
| Dự toán (VND) | 83,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,252,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Simethicon_Nhóm 1_66,66mg/ml-30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 231,870,000 |
| Dự toán (VND) | 231,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,478,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Simethicon_Nhóm 4_125mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 167,580,000 |
| Dự toán (VND) | 167,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,513,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Silymarin_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,523,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,523,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,857,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Silymarin_Nhóm 1_150mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,968,150,500 |
| Dự toán (VND) | 2,968,150,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,522,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Silymarin_Nhóm 1_140mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,550,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Silymarin_Nhóm 4_140mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 385,266,000 |
| Dự toán (VND) | 385,266,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,778,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Silymarin_Nhóm 4_70mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 459,000,000 |
| Dự toán (VND) | 459,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,885,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Silymarin_Nhóm 1_90mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,400,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Somatostatin_Nhóm 1_3mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 179,999,600 |
| Dự toán (VND) | 179,999,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,699,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trimebutin maleat_Nhóm 4_24 mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 41,323,800 |
| Dự toán (VND) | 41,323,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 619,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trimebutin maleat_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 71,826,000 |
| Dự toán (VND) | 71,826,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,077,390 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ursodeoxycholic acid_Nhóm 2_150mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Dự toán (VND) | 102,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,543,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ursodeoxycholic acid_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 207,500,000 |
| Dự toán (VND) | 207,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,112,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ursodeoxycholic acid_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Dự toán (VND) | 166,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Otilonium bromide_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 365,967,000 |
| Dự toán (VND) | 365,967,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,489,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Beclometason (dipropional)_Nhóm 2_0,5 mg/g; 30g _Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 202,950,000 |
| Dự toán (VND) | 202,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,044,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethason_Nhóm 4_19,2mg/30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 354,300,000 |
| Dự toán (VND) | 354,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,314,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethason_Nhóm 4_9,6mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Dự toán (VND) | 1,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethason_Nhóm 1_4mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 75,075,000 |
| Dự toán (VND) | 75,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,126,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)_Nhóm 1_5mg/1ml + 2mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 468,474,300 |
| Dự toán (VND) | 468,474,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,027,110 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dexamethason_Nhóm 1_3,3mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 674,872,800 |
| Dự toán (VND) | 674,872,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,123,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dexamethason_Nhóm 4_4mg/1ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 91,166,250 |
| Dự toán (VND) | 91,166,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,367,490 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(3,75mg + 30mg)/75ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,276,411,500 |
| Dự toán (VND) | 1,276,411,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,146,170 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(0,25mg + 2mg)/5ml - 30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Dự toán (VND) | 228,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(0,25mg + 2mg)/5ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(0,05mg + 0,4mg)/ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Dự toán (VND) | 215,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hydrocortison_Nhóm 4_100mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 67,860,000 |
| Dự toán (VND) | 67,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,017,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hydrocortison_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 8,885,000 |
| Dự toán (VND) | 8,885,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 1_16mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 271,728,000 |
| Dự toán (VND) | 271,728,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,075,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 2_16mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Dự toán (VND) | 441,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 3_16mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 289,416,000 |
| Dự toán (VND) | 289,416,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,341,240 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 395,498,700 |
| Dự toán (VND) | 395,498,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,932,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 81,345,000 |
| Dự toán (VND) | 81,345,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,220,170 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 3_4mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 336,144,100 |
| Dự toán (VND) | 336,144,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,042,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 1_40mg_Tiêm bắp (IM), tiêm trong khớp và mô mềm_Hỗn dịch tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,830,661,876 |
| Dự toán (VND) | 1,830,661,876 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,459,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 2_40mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 10,023,676,000 |
| Dự toán (VND) | 10,023,676,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,355,140 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 4_40mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 718,708,100 |
| Dự toán (VND) | 718,708,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,780,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 4_125mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Prednisolon acetat (natri phosphate)_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,230,000 |
| Dự toán (VND) | 37,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 558,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Prednisolon acetat (natri phosphate)_Nhóm 1_1% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 98,462,200 |
| Dự toán (VND) | 98,462,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,476,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dydrogesterone_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 428,904,000 |
| Dự toán (VND) | 428,904,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,433,560 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Estradiol valerate_Nhóm 1_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,497,500 |
| Dự toán (VND) | 9,497,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lynestrenol_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Dự toán (VND) | 2,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Progesteron_Nhóm 4_100mg_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 59,160,000 |
| Dự toán (VND) | 59,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 887,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Progesteron_Nhóm 1_100mg_Uống, đặt âm đạo_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 76,050,000 |
| Dự toán (VND) | 76,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,140,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Progesteron_Nhóm 1_200mg_Uống, đặt âm đạo_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Dự toán (VND) | 218,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Progesteron_Nhóm 1_25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 213,380,000 |
| Dự toán (VND) | 213,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,200,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mifepriston_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 100,134,000 |
| Dự toán (VND) | 100,134,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,502,010 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etonogestrel_Nhóm 5_68mg_Dưới da_Thuốc implant (đặt dưới da)_Que |
|
| Giá từng phần lô | 344,120,000 |
| Dự toán (VND) | 344,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,161,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acarbose_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 604,500,000 |
| Dự toán (VND) | 604,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,067,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acarbose_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 57,431,100 |
| Dự toán (VND) | 57,431,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 861,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acarbose_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 358,750,000 |
| Dự toán (VND) | 358,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,381,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dapagliflozin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 334,400,000 |
| Dự toán (VND) | 334,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,016,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glibenclamid + metformin_Nhóm 2_5mg + 500mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,112,853,400 |
| Dự toán (VND) | 3,112,853,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,692,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glibenclamid + metformin_Nhóm 3_5mg + 500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,589,707,240 |
| Dự toán (VND) | 3,589,707,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,845,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gliclazid_Nhóm 1_80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 708,054,000 |
| Dự toán (VND) | 708,054,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,620,810 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gliclazid_Nhóm 3_80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 358,150,000 |
| Dự toán (VND) | 358,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,372,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gliclazid_Nhóm 3_30mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 121,009,075 |
| Dự toán (VND) | 121,009,075 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,815,130 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gliclazid_Nhóm 1_60 mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,981,321,834 |
| Dự toán (VND) | 3,981,321,834 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,719,820 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gliclazid_Nhóm 2_60 mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,117,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,117,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,755,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gliclazid + Metformin_Nhóm 3_80mg + 500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,503,213,400 |
| Dự toán (VND) | 15,503,213,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 232,548,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glimepirid_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Dự toán (VND) | 425,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glimepirid_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 369,000,000 |
| Dự toán (VND) | 369,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,535,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glimepirid_Nhóm 2_3mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 215,900,000 |
| Dự toán (VND) | 215,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,238,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glimepirid_Nhóm 3_4mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,190,302,450 |
| Dự toán (VND) | 1,190,302,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,854,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glimepirid + metformin_Nhóm 3_1mg + 500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,243,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,243,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,648,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glimepirid + metformin_Nhóm 3_2mg + 500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,370,982,000 |
| Dự toán (VND) | 11,370,982,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,564,730 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glipizid_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,065,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,065,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,975,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glipizid_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,196,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 5_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 881,500,000 |
| Dự toán (VND) | 881,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,222,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 5_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 1_450 đơn vị/bút 1,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 2,365,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,365,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,482,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 5_100IU/ml-3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 1,354,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,354,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,313,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin analog trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 136,200,000 |
| Dự toán (VND) | 136,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,043,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 1_1.000IU/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Dự toán (VND) | 162,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,437,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 1_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,432,520,000 |
| Dự toán (VND) | 3,432,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,487,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 5_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 713,920,000 |
| Dự toán (VND) | 713,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,708,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 1_1.000IU/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 302,940,000 |
| Dự toán (VND) | 302,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,544,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 307,998,000 |
| Dự toán (VND) | 307,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,619,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 1_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,076,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,076,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,152,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 5_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 679,315,000 |
| Dự toán (VND) | 679,315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,189,720 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_(700IU + 300IU)/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 390,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 5_(700IU + 300IU)/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 123,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,845,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 152,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 5_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 10,448,348,000 |
| Dự toán (VND) | 10,448,348,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 156,725,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_100IU/ml - 3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 3,804,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,804,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,060,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_40UI/ml x 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 15,409,264,000 |
| Dự toán (VND) | 15,409,264,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,138,960 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_100IU/ml - 3ml (20/80)_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 7,199,784,000 |
| Dự toán (VND) | 7,199,784,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,996,760 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metformin_Nhóm 3_1000mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 851,542,000 |
| Dự toán (VND) | 851,542,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,773,130 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metformin_Nhóm 4_1000mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 690,050,000 |
| Dự toán (VND) | 690,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,350,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metformin_Nhóm 1_850mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Dự toán (VND) | 127,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,912,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metformin_Nhóm 2_750mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,101,588,900 |
| Dự toán (VND) | 4,101,588,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,523,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metformin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,624,215,553 |
| Dự toán (VND) | 3,624,215,553 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,363,230 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metformin_Nhóm 5_500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,271,699,321 |
| Dự toán (VND) | 5,271,699,321 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,075,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Repaglinid_Nhóm 1_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,516,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,516,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,743,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Repaglinid_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sitagliptin_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 754,000,000 |
| Dự toán (VND) | 754,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,310,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sitagliptin_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 703,279,000 |
| Dự toán (VND) | 703,279,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,549,180 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sitagliptin_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 621,600,000 |
| Dự toán (VND) | 621,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,324,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sitagliptin_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Dự toán (VND) | 575,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sitagliptin + metformin_Nhóm 3_50mg + 1000mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vildagliptin_Nhóm 2_ 50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,582,305,000 |
| Dự toán (VND) | 1,582,305,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,734,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levothyroxin (muối natri)_Nhóm 1_ 100mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 185,377,500 |
| Dự toán (VND) | 185,377,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,780,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levothyroxin (muối natri)_Nhóm 4_ 100mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 121,569,294 |
| Dự toán (VND) | 121,569,294 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,823,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levothyroxin (muối natri)_Nhóm 2_50mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,664,821 |
| Dự toán (VND) | 37,664,821 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 564,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Propylthiouracil (PTU)_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Dự toán (VND) | 95,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,433,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Propylthiouracil (PTU)_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,546,560 |
| Dự toán (VND) | 24,546,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 368,190 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Thiamazol_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 315,630,000 |
| Dự toán (VND) | 315,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,734,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Thiamazol_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,670,561 |
| Dự toán (VND) | 11,670,561 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Thiamazol_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Dự toán (VND) | 22,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Thiamazol_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 222,666,990 |
| Dự toán (VND) | 222,666,990 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desmopressin_Nhóm 4_0,2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Immune globulin_Nhóm 1_5%/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,380,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Immune globulin_Nhóm 5_10%/1,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 152,145,000 |
| Dự toán (VND) | 152,145,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,282,170 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Huyết thanh kháng uốn ván_Nhóm 4_1500IU_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 588,552,111 |
| Dự toán (VND) | 588,552,111 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,828,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Baclofen_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 208,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Baclofen_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Dự toán (VND) | 64,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 967,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Botulinum toxin_Nhóm 1_300U_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 96,018,800 |
| Dự toán (VND) | 96,018,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Eperison_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 123,734,976 |
| Dự toán (VND) | 123,734,976 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,856,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tizanidin hydroclorid_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Dự toán (VND) | 18,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 277,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tizanidin hydroclorid_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 200,655,000 |
| Dự toán (VND) | 200,655,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,009,820 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Thiocolchicosid_Nhóm 4_4mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 351,600,000 |
| Dự toán (VND) | 351,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,274,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Thiocolchicosid_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Dự toán (VND) | 141,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,115,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tolperison_Nhóm 1_150mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 59,682,000 |
| Dự toán (VND) | 59,682,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 895,230 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tolperison_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 92,169,000 |
| Dự toán (VND) | 92,169,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,382,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atropin sulfat_Nhóm 4_10mg/ml - 0,5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 19,152,000 |
| Dự toán (VND) | 19,152,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 287,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betaxolol_Nhóm 1_0,25% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 71,484,000 |
| Dự toán (VND) | 71,484,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,072,260 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bimatoprost_Nhóm 1_0,3mg/3ml - 3ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 252,079,000 |
| Dự toán (VND) | 252,079,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,781,180 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Brimonidin tartrat_Nhóm 1_7,5mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 62,001,000 |
| Dự toán (VND) | 62,001,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 930,010 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Brimonidin tartrat + timolol_Nhóm 1_2mg/ml + 5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 220,216,800 |
| Dự toán (VND) | 220,216,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,303,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Brinzolamid_Nhóm 1_10mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 93,943,500 |
| Dự toán (VND) | 93,943,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,409,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Brinzolamid + timolol_Nhóm 1_(10mg/ml + 5mg/ml) - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,011,654,000 |
| Dự toán (VND) | 1,011,654,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,174,810 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bromfenac_Nhóm 1_1mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Dự toán (VND) | 384,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbomer_Nhóm 1_0,2% (2mg/g) - 10g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 360,640,000 |
| Dự toán (VND) | 360,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,409,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cyclosporin_Nhóm 1_0,05% (0,5mg/g) - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 13,429,500 |
| Dự toán (VND) | 13,429,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 201,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluorometholon_Nhóm 2_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 220,689,000 |
| Dự toán (VND) | 220,689,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,310,330 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluorometholon_Nhóm 4_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 69,740,000 |
| Dự toán (VND) | 69,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,046,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluorometholon_Nhóm 1_0,2mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 107,604,000 |
| Dự toán (VND) | 107,604,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,614,060 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hydroxypropylmethylcellulose_Nhóm 4_3mg/1ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 825,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hydroxypropylmethylcellulose_Nhóm 4_3mg/1ml - 3ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 135,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hydroxypropylmethylcellulose_Nhóm 4_30mg/10ml (45mg/15ml) - 15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Dự toán (VND) | 241,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,622,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Indomethacin_Nhóm 1_0,1% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 443,360,000 |
| Dự toán (VND) | 443,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,650,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kali iodid + natri iodid_Nhóm 2_(30mg + 30mg)/10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 95,700,000 |
| Dự toán (VND) | 95,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,435,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Loteprednol etabonat_Nhóm 1_0,5% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 658,500,000 |
| Dự toán (VND) | 658,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,877,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin + Dexamethason_Nhóm 4_(5mg/ml + 1mg/ml) - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 42,405,000 |
| Dự toán (VND) | 42,405,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 636,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin + Dexamethason_Nhóm 4_(5mg/ml + 1mg/ml) - 2ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Dự toán (VND) | 197,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,961,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin + dexamethason_Nhóm 4_(5mg + 1mg)/ml - 6ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)_Nhóm 1_0,5%/15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 467,944,600 |
| Dự toán (VND) | 467,944,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,019,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri carboxymethylcellulose + glycerin_Nhóm 1_(5mg/ml + 9mg/ml) - 15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 248,550,000 |
| Dự toán (VND) | 248,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,728,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 205,371,400 |
| Dự toán (VND) | 205,371,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,080,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri diquafosol_Nhóm 1_30mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 129,675,000 |
| Dự toán (VND) | 129,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,945,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hyaluronat_Nhóm 1_15mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hyaluronat_Nhóm 4_1mg/1ml x 6ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 248,500,000 |
| Dự toán (VND) | 248,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,727,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hyaluronat_Nhóm 1_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 384,200,000 |
| Dự toán (VND) | 384,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,763,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hyaluronat_Nhóm 2_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Dự toán (VND) | 201,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hyaluronat_Nhóm 4_1,8mg/1ml - 0,5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 64,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Olopatadin hydroclorid_Nhóm 1_0,2% _Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,178,580,010 |
| Dự toán (VND) | 1,178,580,010 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,678,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pemirolast kali_Nhóm 1_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 310,110,400 |
| Dự toán (VND) | 310,110,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,651,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pirenoxin_Nhóm 1_0,25mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 283,248,900 |
| Dự toán (VND) | 283,248,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,248,730 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Polyethylen glycol + propylen glycol_Nhóm 1_(4mg + 3mg)/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 390,650,000 |
| Dự toán (VND) | 390,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,859,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Polyethylen glycol + propylen glycol_Nhóm 4_(4mg + 3mg)/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 832,050,000 |
| Dự toán (VND) | 832,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,480,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Travoprost_Nhóm 1_0,04mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 277,530,000 |
| Dự toán (VND) | 277,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,162,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Travoprost + timolol_Nhóm 1_(0,04mg/ml + 5mg/ml) - 2,5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 227,200,000 |
| Dự toán (VND) | 227,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,408,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid_Nhóm 1_(50mg + 50mg)/10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Dự toán (VND) | 105,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betahistin_Nhóm 1_24 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 63,793,400 |
| Dự toán (VND) | 63,793,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 956,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betahistin_Nhóm 2_24 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 145,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betahistin_Nhóm 1_16mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 127,596,000 |
| Dự toán (VND) | 127,596,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,913,940 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betahistin_Nhóm 2_16mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 202,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betahistin_Nhóm 1_8mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 470,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betahistin_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 164,610,000 |
| Dự toán (VND) | 164,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,469,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluticason furoat_Nhóm 1_27,5 mcg/liều xịt - 30 liều_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 130,935,000 |
| Dự toán (VND) | 130,935,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,964,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluticason furoat_Nhóm 1_27,5 mcg/liều xịt - 60 liều_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 86,595,500 |
| Dự toán (VND) | 86,595,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,298,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluticason propionat_Nhóm 2_50mcg/liều xịt - 120 liều_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 40,014,000 |
| Dự toán (VND) | 40,014,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,210 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluticason propionat_Nhóm 1_125mcg/liều xịt - 120 liều_Hít qua đường miệng_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 53,231,000 |
| Dự toán (VND) | 53,231,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 798,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluticason propionat_Nhóm 1_0,5mg/2ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 6,757,000 |
| Dự toán (VND) | 6,757,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,350 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phenazon + lidocain hydroclorid_Nhóm 1_4g/100g (4%) + 1g/100g (1%)_Nhỏ tai_Thuốc nhỏ tai_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 75,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Xylometazolin_Nhóm 1_0,1% x 10ml_Nhỏ mũi_Thuốc nhỏ mũi_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Dự toán (VND) | 131,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,968,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Xylometazolin_Nhóm 4_0,05% x 8ml_Nhỏ mũi_Thuốc nhỏ mũi_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 290,304,000 |
| Dự toán (VND) | 290,304,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,354,560 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Xylometazolin_Nhóm 1_0,05% x 10ml_Nhỏ mũi_Thuốc nhỏ mũi_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Dự toán (VND) | 34,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 513,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbetocin_Nhóm 1_100mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,695,235,324 |
| Dự toán (VND) | 1,695,235,324 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,428,520 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbetocin_Nhóm 4_100mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 142,065,000 |
| Dự toán (VND) | 142,065,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,130,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carboprost tromethamin_Nhóm 5_250mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 174,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dinoproston_Nhóm 1_10mg_Đặt âm đạo_Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 168,210,000 |
| Dự toán (VND) | 168,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,523,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl ergometrin maleat_Nhóm 4_0,2mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 84,011,200 |
| Dự toán (VND) | 84,011,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl ergometrin maleat_Nhóm 1_0,2mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 199,640,700 |
| Dự toán (VND) | 199,640,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,994,610 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxytocin_Nhóm 4_10UI/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 476,910,000 |
| Dự toán (VND) | 476,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,153,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxytocin_Nhóm 1_10IU/1ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,397,825,000 |
| Dự toán (VND) | 1,397,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,967,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxytocin_Nhóm 4_5IU/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 225,462,510 |
| Dự toán (VND) | 225,462,510 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,381,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Misoprostol_Nhóm 4_200mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 188,838,000 |
| Dự toán (VND) | 188,838,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,832,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atosiban_Nhóm 1_37,5mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 877,100,000 |
| Dự toán (VND) | 877,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,156,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atosiban_Nhóm 4_7,5mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 960,750,000 |
| Dự toán (VND) | 960,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,411,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 4_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 51,681,000 |
| Dự toán (VND) | 51,681,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 775,210 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O)_Nhóm 4_1,5g/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml; 25,7mg/100ml; 5,08mg/100ml_Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng_Dung dịch thẩm phân phúc mạc_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Dự toán (VND) | 362,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,437,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O)_Nhóm 4_2,5g/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml; 25,7mg/100ml; 5,08mg/100ml_Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng_Dung dịch thẩm phân phúc mạc_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Dự toán (VND) | 362,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,437,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diazepam_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 769,707,540 |
| Dự toán (VND) | 769,707,540 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,545,610 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rotundin_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,034,696,250 |
| Dự toán (VND) | 1,034,696,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,520,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Zopiclon_Nhóm 2_ 2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 703,800,000 |
| Dự toán (VND) | 703,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,557,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid thioctic (Meglumin thioctat)_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 404,955,000 |
| Dự toán (VND) | 404,955,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,074,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid thioctic (Meglumin thioctat)_Nhóm 1_600mg/24ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Dự toán (VND) | 214,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,217,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid thioctic (Meglumin thioctat)_Nhóm 4_300mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 220,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amisulprid_Nhóm 2_ 200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 60,750,000 |
| Dự toán (VND) | 60,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 911,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amisulprid_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 567,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clorpromazin_Nhóm 4_25mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 46,515,000 |
| Dự toán (VND) | 46,515,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 697,720 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clorpromazin_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 581,450,000 |
| Dự toán (VND) | 581,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,721,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clozapin_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clozapin_Nhóm 1_100 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Dự toán (VND) | 198,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clozapin_Nhóm 1_25 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 825,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clozapin_Nhóm 5_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Donepezil_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 282,500,000 |
| Dự toán (VND) | 282,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,237,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Donepezil_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 146,800,000 |
| Dự toán (VND) | 146,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,202,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Donepezil_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Dự toán (VND) | 2,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Haloperidol_Nhóm 4_5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Dự toán (VND) | 120,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,814,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Haloperidol_Nhóm 4_ 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 56,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 850,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Haloperidol_Nhóm 4_1,5 mg_uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 84,147,000 |
| Dự toán (VND) | 84,147,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,262,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Haloperidol_Nhóm 4_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Dự toán (VND) | 480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levomepromazin_Nhóm 4_ 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 275,225,000 |
| Dự toán (VND) | 275,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,128,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levomepromazin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 341,250,000 |
| Dự toán (VND) | 341,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,118,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levomepromazin_Nhóm 4_ 50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 209,475,000 |
| Dự toán (VND) | 209,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,142,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levosulpirid_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 9,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levosulpirid_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meclophenoxat_Nhóm 4_250mg_tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,412,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,412,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meclophenoxat_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,901,565,000 |
| Dự toán (VND) | 2,901,565,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,523,470 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Olanzapin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,704,500 |
| Dự toán (VND) | 1,704,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,560 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Olanzapin_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,545,000 |
| Dự toán (VND) | 30,545,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 458,170 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Olanzapin_Nhóm 3_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,232,844,000 |
| Dự toán (VND) | 4,232,844,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,492,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Quetiapin_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 208,250,000 |
| Dự toán (VND) | 208,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,123,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Quetiapin_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 132,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Quetiapin_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,220,000 |
| Dự toán (VND) | 25,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Risperidon_Nhóm 1_1mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 196,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Risperidon_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Dự toán (VND) | 19,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Risperidon_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Dự toán (VND) | 1,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Risperidon_Nhóm 3_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 994,014,000 |
| Dự toán (VND) | 994,014,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,910,210 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulpirid_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Dự toán (VND) | 45,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 682,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulpirid_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Dự toán (VND) | 99,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,488,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tofisopam_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 896,000,000 |
| Dự toán (VND) | 896,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ziprasidon_Nhóm 4_20 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amitriptylin hydroclorid_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Dự toán (VND) | 3,045,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amitriptylin hydroclorid_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 68,310,000 |
| Dự toán (VND) | 68,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,024,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amitriptylin hydroclorid_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 68,880,000 |
| Dự toán (VND) | 68,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,033,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Citalopram_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluoxetin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 510,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluvoxamin_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methylphenidat hydroclorid_Nhóm 1_18mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methylphenidat hydroclorid_Nhóm 1_27mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Dự toán (VND) | 109,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mirtazapin_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 63,900,000 |
| Dự toán (VND) | 63,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 958,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mirtazapin_Nhóm 2_45mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,037,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,037,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,559,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sertralin_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 269,700,000 |
| Dự toán (VND) | 269,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,045,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sertralin_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 11,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sertralin_Nhóm 4_ 100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 174,800,000 |
| Dự toán (VND) | 174,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,622,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetyl leucin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,568,721,068 |
| Dự toán (VND) | 1,568,721,068 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,530,810 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetyl leucin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,213,380,000 |
| Dự toán (VND) | 1,213,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,200,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetyl leucin_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 9,842,112,000 |
| Dự toán (VND) | 9,842,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,631,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetyl leucin_Nhóm 4_1g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,783,208,000 |
| Dự toán (VND) | 2,783,208,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,748,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Choline alfoscerat_Nhóm 1_1g/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,469,640,000 |
| Dự toán (VND) | 1,469,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,044,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Citicolin_Nhóm 1_500mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 850,720,000 |
| Dự toán (VND) | 850,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,760,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Citicolin_Nhóm 2_500mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Dự toán (VND) | 95,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,436,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Citicolin_Nhóm 1_500mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,565,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,565,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Panax notoginseng saponins_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 403,704,000 |
| Dự toán (VND) | 403,704,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,055,560 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Panax notoginseng saponins_Nhóm 5_200mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,620,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Galantamin_Nhóm 4_5mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Galantamin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ginkgo biloba_Nhóm 2_120mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 312,500,000 |
| Dự toán (VND) | 312,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,687,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ginkgo biloba_Nhóm 1_60mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Dự toán (VND) | 690,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ginkgo biloba_Nhóm 4_80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 31,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 465,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mecobalamin_Nhóm 5_1.500mcg/ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 502,000,000 |
| Dự toán (VND) | 502,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,530,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mecobalamin_Nhóm 1_500µg_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 200,106,500 |
| Dự toán (VND) | 200,106,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,001,590 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mecobalamin_Nhóm 2_1.500mcg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 244,000,000 |
| Dự toán (VND) | 244,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,660,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mecobalamin_Nhóm 5_1500mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,508,000 |
| Dự toán (VND) | 5,508,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pentoxifyllin_Nhóm 5_2mg/ml - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 76,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 4_1.200mg/6ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,128,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,128,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 4_400mg/8ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,066,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,066,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,002,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 3_400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,812,604,500 |
| Dự toán (VND) | 1,812,604,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,189,060 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 4_800mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,569,105,000 |
| Dự toán (VND) | 5,569,105,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,536,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,312,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,312,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,311,240,000 |
| Dự toán (VND) | 1,311,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,668,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 4_800mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 446,400,000 |
| Dự toán (VND) | 446,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,696,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 4_1g/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 114,082,800 |
| Dự toán (VND) | 114,082,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,711,240 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 4_4.000mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 3,669,990,000 |
| Dự toán (VND) | 3,669,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,049,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vinpocetin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vinpocetin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Dự toán (VND) | 187,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,812,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vinpocetin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Dự toán (VND) | 182,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vinpocetin_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 88,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vinpocetin_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aminophylin_Nhóm 1_4,8% - 5 ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 387,281,460 |
| Dự toán (VND) | 387,281,460 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,809,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aminophylin_Nhóm 4_240mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,199,068,500 |
| Dự toán (VND) | 1,199,068,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,986,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bambuterol_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 32,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 486,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bambuterol_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bambuterol_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 723,726,465 |
| Dự toán (VND) | 723,726,465 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,855,890 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Budesonid_Nhóm 2_0,5mg/2ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Nang |
|
| Giá từng phần lô | 788,939,400 |
| Dự toán (VND) | 788,939,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,834,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Budesonid_Nhóm 4_0,5mg/2ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,750,140,000 |
| Dự toán (VND) | 1,750,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,252,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Budesonid_Nhóm 4_64mcg/liều xịt - 120 liều_Đường hô hấp_Thuốc xịt mũi_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 532,800,000 |
| Dự toán (VND) | 532,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,992,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Budesonid + formoterol_Nhóm 2_(200mcg + 6mcg)/liều - 120 liều _Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 735,900,000 |
| Dự toán (VND) | 735,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,038,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Budesonid + formoterol_Nhóm 5_(200mcg + 6mcg)/liều - 120 liều _Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 1,371,440,000 |
| Dự toán (VND) | 1,371,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,571,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Budesonid + formoterol_Nhóm 2_(100mcg + 6mcg)/liều - 120 liều _Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,020,000 |
| Dự toán (VND) | 1,000,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Budesonid + formoterol_Nhóm 5_(100mcg + 6mcg)/liều - 120 liều_Hít qua đường miệng_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 56,580,000 |
| Dự toán (VND) | 56,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 848,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fenoterol + ipratropium_Nhóm 2_(250mcg/ml + 500mcg/ml) - 20ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 48,435,000 |
| Dự toán (VND) | 48,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 726,520 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fenoterol + ipratropium_Nhóm 1_(0,02mg + 0,05mgl)/liều - 200 liều_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 218,332,950 |
| Dự toán (VND) | 218,332,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,274,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri montelukast_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 70,490,000 |
| Dự toán (VND) | 70,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,057,350 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri montelukast_Nhóm 4_5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 65,550,000 |
| Dự toán (VND) | 65,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 983,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri montelukast_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 131,200,000 |
| Dự toán (VND) | 131,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,968,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri montelukast_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 48,230,000 |
| Dự toán (VND) | 48,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 723,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 4_5mg/2,5ml - 2,5ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 981,960,000 |
| Dự toán (VND) | 981,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,729,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 4_2,5mg/2,5ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,847,715,030 |
| Dự toán (VND) | 1,847,715,030 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,715,720 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 1_100mcg/liều_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 509,746,500 |
| Dự toán (VND) | 509,746,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,646,190 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 4_2mg/5ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 41,496,000 |
| Dự toán (VND) | 41,496,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 622,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 4_2mg/5ml-5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Dự toán (VND) | 60,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 912,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 4_5mg/5ml - 5ml_Tiêm _Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 627,285,000 |
| Dự toán (VND) | 627,285,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,409,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 5_4mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,570,000 |
| Dự toán (VND) | 52,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 788,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol + ipratropium_Nhóm 4_(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Dự toán (VND) | 441,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol + ipratropium_Nhóm 2_(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 813,150,000 |
| Dự toán (VND) | 813,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,197,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 1_ 50mcg + 250mcg/1 liều_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 139,040,000 |
| Dự toán (VND) | 139,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,085,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 1_25mcg + 250mcg/1 liều_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 2,166,300,000 |
| Dự toán (VND) | 2,166,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,494,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 2_25mcg + 250mcg_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Dự toán (VND) | 432,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 5_(25mcg + 250mcg)/liều - 120 liều_Hít qua đường miệng_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 413,952,000 |
| Dự toán (VND) | 413,952,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,209,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 2_25mcg + 125mcg_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 197,800,000 |
| Dự toán (VND) | 197,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,967,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Terbutalin_Nhóm 4_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 65,800,000 |
| Dự toán (VND) | 65,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 987,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Terbutalin_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Dự toán (VND) | 35,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 534,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Terbutalin_Nhóm 4_ 5mg/2ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 2_15mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 707,850,000 |
| Dự toán (VND) | 707,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,617,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 4_15mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,145,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,145,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,178,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 4_15mg/5ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 39,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 4_30mg/5ml - 50ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,122,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,122,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,834,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 2_30mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,262,328,000 |
| Dự toán (VND) | 4,262,328,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,934,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 577,600,000 |
| Dự toán (VND) | 577,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,664,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Dự toán (VND) | 272,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 2_30mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 300,300,000 |
| Dự toán (VND) | 300,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,504,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_4mg/3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 459,650,000 |
| Dự toán (VND) | 459,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,894,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_2mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_4mg/5ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_8mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_8mg/5ml; 50ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,490,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,490,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_16mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 334,218,000 |
| Dự toán (VND) | 334,218,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,013,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbocistein_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 250,869,000 |
| Dự toán (VND) | 250,869,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,763,030 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbocistein_Nhóm 4_250mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 375,150,000 |
| Dự toán (VND) | 375,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,627,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbocistein_Nhóm 4_125mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 400,200,000 |
| Dự toán (VND) | 400,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,003,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbocistein_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbocistein_Nhóm 4_750mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 762,600,000 |
| Dự toán (VND) | 762,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,439,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
N-acetylcystein_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Dự toán (VND) | 339,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,085,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
N-acetylcystein_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 52,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 792,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
N-acetylcystein_Nhóm 1_200mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 348,250,000 |
| Dự toán (VND) | 348,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,223,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
N-acetylcystein_Nhóm 4_200mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 344,980,000 |
| Dự toán (VND) | 344,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,174,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
N-acetylcystein_Nhóm 4_200mg/10ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 259,644,000 |
| Dự toán (VND) | 259,644,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,894,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
N-acetylcystein_Nhóm 4_600mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,583,910,000 |
| Dự toán (VND) | 1,583,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,758,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis_Nhóm 1_50mg (trong đó: 7mg hoạt chất tương ứng)_Đặt dưới lưỡi_Viên đặt dưới lưỡi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cafein citrat_Nhóm 4_60mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Dự toán (VND) | 264,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mometason furoat_Nhóm 4_0,05mg/liều xịt x 60 liều xịt_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))_Nhóm 1_25mg/ml - 4ml_Đường nội khí quản_Hỗn dịch dùng đường nội khí quản_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,909,920,000 |
| Dự toán (VND) | 1,909,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,648,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))_Nhóm 1_120mg/1,5ml_Đường nội khí quản_Hỗn dịch dùng đường nội khí quản_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,888,650,000 |
| Dự toán (VND) | 1,888,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,329,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kali clorid_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 195,096,510 |
| Dự toán (VND) | 195,096,510 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,926,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kali clorid_Nhóm 1_600mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Dự toán (VND) | 178,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi aspartat + kali aspartat_Nhóm 4_140mg + 158mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 528,050,000 |
| Dự toán (VND) | 528,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,920,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi aspartat + kali aspartat_Nhóm 1_140mg + 158mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 113,442,000 |
| Dự toán (VND) | 113,442,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,701,630 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan_Nhóm 4_(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g) - 5,63g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 2,277,259,250 |
| Dự toán (VND) | 2,277,259,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,158,880 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan_Nhóm 4_0,52g + 0,3g + 0,509g +2,7g _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan_Nhóm 4_350mg + 250mg + 150mg + 2g_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin_Nhóm 1_6,5% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 449,750,000 |
| Dự toán (VND) | 449,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,746,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 2_10% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 24,950,000 |
| Dự toán (VND) | 24,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 374,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 2_8,5% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 130,634,000 |
| Dự toán (VND) | 130,634,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,959,510 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 2_8,5% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 12,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 186,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 1_8% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 526,934,000 |
| Dự toán (VND) | 526,934,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,904,010 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 4_7,2% - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 230,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 1_7% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 4_5% - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 272,950,000 |
| Dự toán (VND) | 272,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,094,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin* (Dùng cho suy gan)_Nhóm 2_ 8% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 97,900,000 |
| Dự toán (VND) | 97,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,468,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin* (Dùng cho suy gan)_Nhóm 2_8% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 115,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 2_5,4% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 37,080,000 |
| Dự toán (VND) | 37,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 556,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin + glucose + lipid (*)_Nhóm 2_(8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml)/375ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,825,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,825,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,384,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin + glucose + lipid (*)_Nhóm 5_(11,3% + 11% +20%) - 960ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,372,722,500 |
| Dự toán (VND) | 3,372,722,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,590,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin + glucose + lipid (*)_Nhóm 2_(11,3% + 11% +20%) - 1.440ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Dự toán (VND) | 588,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci clorid_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 64,784,811 |
| Dự toán (VND) | 64,784,811 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 971,770 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 1_10%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Dự toán (VND) | 156,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,349,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 4_20%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 231,777,000 |
| Dự toán (VND) | 231,777,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,476,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 4_20%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Dự toán (VND) | 4,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 4_30%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Dự toán (VND) | 375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 4_30%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 4_10g/100ml (10%) - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 584,100,000 |
| Dự toán (VND) | 584,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,761,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 1_5g/100ml (5%) - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Dự toán (VND) | 90,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 1_5g/100ml (5%) - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 340,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 1_5g/100ml (5%) - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,898,920,000 |
| Dự toán (VND) | 1,898,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,483,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 4_5g/100ml (5%) - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,337,783,995 |
| Dự toán (VND) | 3,337,783,995 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,066,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kali clorid_Nhóm 1_1g/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 482,350,000 |
| Dự toán (VND) | 482,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,235,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kali clorid_Nhóm 4_1g/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 26,730,000 |
| Dự toán (VND) | 26,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kali clorid_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 437,512,230 |
| Dự toán (VND) | 437,512,230 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,562,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi sulfat_Nhóm 4_750mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 61,986,100 |
| Dự toán (VND) | 61,986,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 929,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi aspartat + Kali aspartat_Nhóm 4_(400mg + 452mg)/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Manitol_Nhóm 4_17,5g/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 303,042,600 |
| Dự toán (VND) | 303,042,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,545,630 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Manitol_Nhóm 4_20%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 85,195,250 |
| Dự toán (VND) | 85,195,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,277,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 8,747,676,000 |
| Dự toán (VND) | 8,747,676,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,215,140 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 3,011,759,100 |
| Dự toán (VND) | 3,011,759,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,176,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 19,313,390,250 |
| Dự toán (VND) | 19,313,390,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 289,700,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 1.000ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 4,406,844,330 |
| Dự toán (VND) | 4,406,844,330 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,102,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 1.000ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,039,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,039,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,594,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Dự toán (VND) | 198,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,953,350,000 |
| Dự toán (VND) | 5,953,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,300,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 4_10% - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 464,310,000 |
| Dự toán (VND) | 464,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,964,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nhũ dịch lipid_Nhóm 1_10% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 470,120,000 |
| Dự toán (VND) | 470,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,051,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nhũ dịch lipid_Nhóm 1_20% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 478,632,000 |
| Dự toán (VND) | 478,632,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,179,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nhũ dịch lipid_Nhóm 2_20% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 169,650,000 |
| Dự toán (VND) | 169,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,544,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nhũ dịch lipid_Nhóm 1_20% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,544,240,000 |
| Dự toán (VND) | 1,544,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,163,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nhũ dịch lipid_Nhóm 5_100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 17,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose_Nhóm 4_(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Dự toán (VND) | 306,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,590,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ringer lactat_Nhóm 4_500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,217,113,000 |
| Dự toán (VND) | 3,217,113,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,256,690 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ringer lactat_Nhóm 1_500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 896,376,000 |
| Dự toán (VND) | 896,376,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,445,640 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nước cất pha tiêm_Nhóm 4_5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,465,218,100 |
| Dự toán (VND) | 1,465,218,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,978,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nước cất pha tiêm_Nhóm 4_10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,047,659,768 |
| Dự toán (VND) | 2,047,659,768 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,714,890 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nước cất pha tiêm_Nhóm 4_100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 135,450,000 |
| Dự toán (VND) | 135,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,031,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat_Nhóm 4_625mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 464,619,400 |
| Dự toán (VND) | 464,619,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,969,290 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat_Nhóm 4_750mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 266,950,000 |
| Dự toán (VND) | 266,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,004,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat_Nhóm 4_1.250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 320,400,000 |
| Dự toán (VND) | 320,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,806,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + calci gluconolactat_Nhóm 2_ 2.940mg + 300mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + calci gluconolactat_Nhóm 4_150mg + 1470mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 294,525,000 |
| Dự toán (VND) | 294,525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,417,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + calci gluconolactat_Nhóm 4_380mg + 120mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Dự toán (VND) | 139,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,094,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + Vitamin D3_Nhóm 4_1250mg + 400IU_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 70,180,000 |
| Dự toán (VND) | 70,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,052,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + vitamin D3_Nhóm 4_1250mg + 125IU_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 218,904,000 |
| Dự toán (VND) | 218,904,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,283,560 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + vitamin D3_Nhóm 2_750mg + 200IU_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Dự toán (VND) | 448,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + vitamin D3_Nhóm 4_ 750mg + 200 IU_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 291,564,000 |
| Dự toán (VND) | 291,564,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,373,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci lactat_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Dự toán (VND) | 546,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci lactat_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 242,769,600 |
| Dự toán (VND) | 242,769,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,641,540 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci lactat_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 193,500,000 |
| Dự toán (VND) | 193,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,902,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci lactat_Nhóm 4_65mg/ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 697,796,000 |
| Dự toán (VND) | 697,796,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,466,940 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat_Nhóm 1_0,456g + 0,426g _Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 61,800,000 |
| Dự toán (VND) | 61,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 927,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat_Nhóm 4_(0,456g + 0,426g)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 169,000,000 |
| Dự toán (VND) | 169,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,535,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)_Nhóm 3_67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 519,400,000 |
| Dự toán (VND) | 519,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,791,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calcitriol_Nhóm 2_0,25mcg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Dự toán (VND) | 40,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 604,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calcitriol_Nhóm 4_0,5mcg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 103,257,000 |
| Dự toán (VND) | 103,257,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,548,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất_Nhóm 5_90 ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,273,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,273,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,095,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat_Nhóm 4_(431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 644,670,000 |
| Dự toán (VND) | 644,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,670,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat_Nhóm 4_399mg + 5mg + 10,77mg _Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Dự toán (VND) | 74,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,118,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat_Nhóm 1_50mg + 1,33mg + 0,70mg_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Dự toán (VND) | 63,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 954,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)_Nhóm 4_4.000IU + 400IU_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,106,499,706 |
| Dự toán (VND) | 2,106,499,706 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,597,490 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 310,965,501 |
| Dự toán (VND) | 310,965,501 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,664,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 108,500,000 |
| Dự toán (VND) | 108,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,627,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1_Nhóm 4_25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 77,679,000 |
| Dự toán (VND) | 77,679,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,165,180 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1_Nhóm 4_100mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 439,110,000 |
| Dự toán (VND) | 439,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,586,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 1_ (100mg + 100mg + 1mg)/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,557,325,000 |
| Dự toán (VND) | 1,557,325,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,359,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_ (100mg + 100mg + 1mg)/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,416,681,800 |
| Dự toán (VND) | 1,416,681,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,250,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 5_ 100mg + 100mg + 1mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,777,865,040 |
| Dự toán (VND) | 1,777,865,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,667,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_ 100mg + 200mg + 200mcg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,825,999,600 |
| Dự toán (VND) | 3,825,999,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,389,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 2_100mg + 200mg + 200mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 495,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 2_100mg + 100mg + 150mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 679,500,000 |
| Dự toán (VND) | 679,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,192,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_100mg + 100mg + 150mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,651,099,759 |
| Dự toán (VND) | 3,651,099,759 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,766,490 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_125mg + 125mg + 500mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,752,184,100 |
| Dự toán (VND) | 4,752,184,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,282,760 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_125mg + 125mg + 500mcg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,748,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,748,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,220,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_200mg + 200mg + 1000mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Dự toán (VND) | 87,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_250 mg + 250 mg + 1000 mcg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,683,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,683,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,245,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_250mg + 250mg + 1000mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B6_Nhóm 4_100mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 211,491,000 |
| Dự toán (VND) | 211,491,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,172,360 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B6 + magnesi lactat_Nhóm 4_ 5mg + 470mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B6 + magnesi lactat_Nhóm 4_ 5mg + 470mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 129,360,000 |
| Dự toán (VND) | 129,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,940,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)_Nhóm 4_2,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,028,783,000 |
| Dự toán (VND) | 1,028,783,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,431,740 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)_Nhóm 4_1000mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 122,721,030 |
| Dự toán (VND) | 122,721,030 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,840,810 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin C_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 760,494,000 |
| Dự toán (VND) | 760,494,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,407,410 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin C_Nhóm 4_100mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 100,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin C_Nhóm 4_150mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Dự toán (VND) | 167,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,511,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin C_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Dự toán (VND) | 362,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,433,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin C_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,845,378,700 |
| Dự toán (VND) | 1,845,378,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,680,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin C_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin D3_Nhóm 4_400IU/0,4ml - 12ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 136,604,000 |
| Dự toán (VND) | 136,604,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,049,060 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin D3_Nhóm 4_800IU_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,113,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,113,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,695,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin D3_Nhóm 1_150.000IU_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Dự toán (VND) | 129,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,935,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin E_Nhóm 4_ 1.000IU_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 467,852,700 |
| Dự toán (VND) | 467,852,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,017,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin K_Nhóm 4_ 5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 26,418,000 |
| Dự toán (VND) | 26,418,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)_Nhóm 1_10mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 149,800,000 |
| Dự toán (VND) | 149,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,247,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_100 mCi_Uống_Viên nang_mCi |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 32,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 486,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_1-10mCi_Uống_Viên nang_mCi |
|
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Dự toán (VND) | 81,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_30 mCi_Uống_Viên nang_mCi |
|
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 64,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 972,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_50 mCi_Uống_Viên nang_mCi |
|
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 64,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 972,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iode 131 (I-131)_Nhóm 2_100 - 10.000 mCi_Uống_Dung dich/hỗn dịch/nhũ dịch uống_mCi |
|
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 69,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methylen Diphosphonate (MDP)_Nhóm 5_5mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 254,100,000 |
| Dự toán (VND) | 254,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,811,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile)_Nhóm 1_0,5mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 39,870,000 |
| Dự toán (VND) | 39,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 598,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Technetium 99m (Tc-99m)_Nhóm 4_324mCi_Tiêm_Thuốc tiêm_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 3,006,720,000 |
| Dự toán (VND) | 3,006,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,100,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bupivacain hydroclorid_Nhóm 1_0,5% x 20ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,468,366,000 |
| Dự toán (VND) | 1,468,366,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,025,490 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bupivacain hydroclorid_Nhóm 1_0,5% x 4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,695,377,952 |
| Dự toán (VND) | 1,695,377,952 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,430,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bupivacain hydroclorid_Nhóm 2_0,5% x 4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 142,342,700 |
| Dự toán (VND) | 142,342,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,135,140 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bupivacain hydroclorid_Nhóm 4_0,5% x 4ml_Gây tê tủy sống_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 170,553,600 |
| Dự toán (VND) | 170,553,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,558,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desfluran_Nhóm 1_100%/240ml_Dạng hít_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,819,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,819,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,297,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diazepam_Nhóm 1_10mg/2ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 891,485,700 |
| Dự toán (VND) | 891,485,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,372,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etomidat_Nhóm 1_20mg/10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 161,400,000 |
| Dự toán (VND) | 161,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,421,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fentanyl_Nhóm 1_0,1mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,140,112,000 |
| Dự toán (VND) | 2,140,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,101,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fentanyl_Nhóm 5_0,1mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 253,000,000 |
| Dự toán (VND) | 253,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,795,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fentanyl_Nhóm 1_0,5mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_ống |
|
| Giá từng phần lô | 674,400,000 |
| Dự toán (VND) | 674,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,116,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fentanyl_Nhóm 5_0,5mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_ống |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isofluran_Nhóm 1_100%/100ml_Đường hô hấp_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 92,960,000 |
| Dự toán (VND) | 92,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,394,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isofluran_Nhóm 1_100%/250ml_Đường hô hấp_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 379,620,000 |
| Dự toán (VND) | 379,620,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,694,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketamin_Nhóm 1_0,5g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 171,456,000 |
| Dự toán (VND) | 171,456,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,571,840 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain hydroclorid_Nhóm 4_2% (kl/kl) - 10g_Dùng tại niêm mạc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 62,800,000 |
| Dự toán (VND) | 62,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 942,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain hydroclodrid_Nhóm 1_10%/38g_Dùng ngoài_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 183,327,000 |
| Dự toán (VND) | 183,327,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,749,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain hydroclodrid_Nhóm 4_2% x 2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 297,229,800 |
| Dự toán (VND) | 297,229,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,458,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain hydroclodrid_Nhóm 1_2% x 10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 674,431,250 |
| Dự toán (VND) | 674,431,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,116,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain hydroclorid_Nhóm 4_2% x 10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 87,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain hydroclorid_Nhóm 4_400mg/20ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 11,088,000 |
| Dự toán (VND) | 11,088,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 166,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain + epinephrin (adrenalin)_Nhóm 1_(36mg + 0,018mg)/1,8ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Dự toán (VND) | 61,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 922,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain + epinephrin (adrenalin)_Nhóm 4_36mg + 18mcg/1,8ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 108,045,000 |
| Dự toán (VND) | 108,045,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,620,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lidocain + prilocain_Nhóm 1_(25mg/g + 25mg/g) - 5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 18,560,000 |
| Dự toán (VND) | 18,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 278,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Midazolam_Nhóm 4_5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 735,370,000 |
| Dự toán (VND) | 735,370,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,030,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Midazolam_Nhóm 1_5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 939,991,500 |
| Dự toán (VND) | 939,991,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,099,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Midazolam_Nhóm 1_50 mg/50 ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Dự toán (VND) | 29,925,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 448,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Morphin hydroclorid_Nhóm 4_10mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 445,400,000 |
| Dự toán (VND) | 445,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,681,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pethidin_Nhóm 1_100mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 708,390,000 |
| Dự toán (VND) | 708,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,625,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Proparacain hydroclorid_Nhóm 1_5mg/ml - 15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 99,158,840 |
| Dự toán (VND) | 99,158,840 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,487,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Propofol_Nhóm 1_5mg/ml - 20ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 3,182,500,000 |
| Dự toán (VND) | 3,182,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,737,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Propofol_Nhóm 1_10mg/ml - 20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,969,379,000 |
| Dự toán (VND) | 2,969,379,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,540,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Propofol_Nhóm 5_10mg/ml - 20ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,444,530,000 |
| Dự toán (VND) | 1,444,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,667,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ropivacain hydroclorid_Nhóm 1_2mg/ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sevofluran_Nhóm 1_100%/250ml_Đường hô hấp_Dung dịch gây mê đường hô hấp_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 2,860,410,000 |
| Dự toán (VND) | 2,860,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,906,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atracurium besylat_Nhóm 1_25mg/2,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 238,500,000 |
| Dự toán (VND) | 238,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,577,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atracurium besylat_Nhóm 2_25mg/2,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 624,319,800 |
| Dự toán (VND) | 624,319,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,364,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Neostigmin metylsulfat (bromid)_Nhóm 4_0,25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 161,162,820 |
| Dự toán (VND) | 161,162,820 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,417,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Neostigmin metylsulfat (bromid)_Nhóm 1_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 340,386,750 |
| Dự toán (VND) | 340,386,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,105,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Neostigmin metylsulfat (bromid)_Nhóm 4_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Dự toán (VND) | 19,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 292,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rocuronium bromid_Nhóm 4_10mg/ml - 2,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 232,470,000 |
| Dự toán (VND) | 232,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,487,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rocuronium bromid_Nhóm 1_10mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 856,140,000 |
| Dự toán (VND) | 856,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,842,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rocuronium bromid_Nhóm 2_10mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 247,903,300 |
| Dự toán (VND) | 247,903,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,718,540 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rocuronium bromid_Nhóm 4_10mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 657,900,000 |
| Dự toán (VND) | 657,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,868,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Suxamethonium clorid_Nhóm 1_100mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 307,859,104 |
| Dự toán (VND) | 307,859,104 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,617,880 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Suxamethonium clorid_Nhóm 1_100mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 271,939,600 |
| Dự toán (VND) | 271,939,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,079,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aescin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 259,350,000 |
| Dự toán (VND) | 259,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,890,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Celecoxib_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,235,850,000 |
| Dự toán (VND) | 1,235,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,537,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Celecoxib_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 142,938,250 |
| Dự toán (VND) | 142,938,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,144,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Celecoxib_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 603,000,000 |
| Dự toán (VND) | 603,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,045,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dexibuprofen_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Dự toán (VND) | 118,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dexibuprofen_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Dự toán (VND) | 12,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 192,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 1_100mg_Đặt trực tràng_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 526,625,500 |
| Dự toán (VND) | 526,625,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,899,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 4_100mg_Đặt trực tràng_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 448,500,000 |
| Dự toán (VND) | 448,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,727,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 5_100mg_Đặt trực tràng_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 187,000,000 |
| Dự toán (VND) | 187,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,805,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 1_1,16g/ 100g_Ngoài da_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 2,319,440,000 |
| Dự toán (VND) | 2,319,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,791,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 2_5mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 34,400,000 |
| Dự toán (VND) | 34,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 516,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 1_75mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 341,000,000 |
| Dự toán (VND) | 341,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,115,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 4_75mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,775,500 |
| Dự toán (VND) | 2,775,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,630 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diclofenac_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 608,000 |
| Dự toán (VND) | 608,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etodolac_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 530,000,000 |
| Dự toán (VND) | 530,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etoricoxib_Nhóm 2_ 30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 801,200,000 |
| Dự toán (VND) | 801,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,018,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etoricoxib_Nhóm 1_90mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 314,908,200 |
| Dự toán (VND) | 314,908,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,723,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etoricoxib_Nhóm 2_90mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 105,450,000 |
| Dự toán (VND) | 105,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,581,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 4_100mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 423,200,000 |
| Dự toán (VND) | 423,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,348,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 4_200mg/3,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 189,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,835,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 2_0,1g/5ml-5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 4_100mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 568,359,000 |
| Dự toán (VND) | 568,359,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,525,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 4_100mg/5ml - 25ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 419,650,000 |
| Dự toán (VND) | 419,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,294,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 4_100mg/5ml - 50ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 507,470,000 |
| Dự toán (VND) | 507,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,612,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 3_200mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 787,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Dự toán (VND) | 115,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 78,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 288,400,000 |
| Dự toán (VND) | 288,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,326,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ibuprofen_Nhóm 4_400mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Dự toán (VND) | 2,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketoprofen_Nhóm 1_2,5g/100g x 30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 912,000,000 |
| Dự toán (VND) | 912,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketoprofen_Nhóm 2_100mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 567,100,000 |
| Dự toán (VND) | 567,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,506,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketoprofen_Nhóm 1_50mg/2ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Dự toán (VND) | 19,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 298,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketoprofen_Nhóm 1_2500mg/25ml-25ml_Dùng ngoài_Thuốc xịt ngoài da_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Dự toán (VND) | 420,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketoprofen_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 677,975,000 |
| Dự toán (VND) | 677,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,169,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketorolac_Nhóm 1_0,5%_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 302,602,500 |
| Dự toán (VND) | 302,602,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,539,030 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketorolac_Nhóm 1_4,5mg/ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 14,800,000 |
| Dự toán (VND) | 14,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 222,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketorolac_Nhóm 2_30mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 34,900,000 |
| Dự toán (VND) | 34,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 523,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketorolac_Nhóm 4_30mg/2ml - 2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,307,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,307,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,606,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketorolac_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Dự toán (VND) | 72,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Loxoprofen_Nhóm 2_60mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 171,720,000 |
| Dự toán (VND) | 171,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,575,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Loxoprofen_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 457,989,100 |
| Dự toán (VND) | 457,989,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,869,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meloxicam_Nhóm 1_10mg/ml x 1,5ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 170,170,000 |
| Dự toán (VND) | 170,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,552,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meloxicam_Nhóm 2_15mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 43,165,000 |
| Dự toán (VND) | 43,165,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 647,470 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meloxicam_Nhóm 1_15mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,581,147,250 |
| Dự toán (VND) | 1,581,147,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,717,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meloxicam_Nhóm 4_15mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 449,875,000 |
| Dự toán (VND) | 449,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,748,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Morphin_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 41,400,000 |
| Dự toán (VND) | 41,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 621,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nabumeton_Nhóm 2_750mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,062,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,062,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,930,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Naproxen_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Naproxen_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Naproxen_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 312,700,000 |
| Dự toán (VND) | 312,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,690,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Naproxen + Esomeprazol_Nhóm 5_500mg + 20mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 126,800,000 |
| Dự toán (VND) | 126,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,902,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nefopam hydroclorid_Nhóm 1_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 486,400,000 |
| Dự toán (VND) | 486,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,296,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nefopam hydroclorid_Nhóm 4_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 133,875,000 |
| Dự toán (VND) | 133,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,008,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_80mg_Đặt hậu môn_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 67,208,400 |
| Dự toán (VND) | 67,208,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,008,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_150mg_Đặt hậu môn_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 95,694,040 |
| Dự toán (VND) | 95,694,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,435,410 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_300mg_Đặt hậu môn_Thuốc đặt hậu môn/trực tràng_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,899,700 |
| Dự toán (VND) | 30,899,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 463,490 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_1000mg/6,7ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 681,500,000 |
| Dự toán (VND) | 681,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,222,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_1000mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,648,645,000 |
| Dự toán (VND) | 2,648,645,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,729,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_1000mg/ 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 928,500,000 |
| Dự toán (VND) | 928,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,927,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_300mg/2ml - 2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 50,625,000 |
| Dự toán (VND) | 50,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 759,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_10mg/1ml - 50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,440,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,440,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,603,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_10mg/ml - 75ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,675,482,000 |
| Dự toán (VND) | 1,675,482,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,132,230 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_80mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 104,845,800 |
| Dự toán (VND) | 104,845,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,572,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 3_250mg_Uống_Bột/Cốm/Hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,124,908,750 |
| Dự toán (VND) | 1,124,908,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,873,630 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_325mg/3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 114,700,000 |
| Dự toán (VND) | 114,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,720,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_160mg/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 755,055,000 |
| Dự toán (VND) | 755,055,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,325,820 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_ 250mg/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 158,400,000 |
| Dự toán (VND) | 158,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,376,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_240mg/10ml- 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,395,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,395,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,925,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_120mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Dự toán (VND) | 14,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 221,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 168,480,000 |
| Dự toán (VND) | 168,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,527,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,099,494,000 |
| Dự toán (VND) | 1,099,494,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,492,410 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 3_650 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 88,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 98,325,000 |
| Dự toán (VND) | 98,325,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,474,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,804,989,000 |
| Dự toán (VND) | 2,804,989,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,074,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 36,100,000 |
| Dự toán (VND) | 36,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 541,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol (acetaminophen)_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Dự toán (VND) | 630,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_325mg + 2mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 169,400,000 |
| Dự toán (VND) | 169,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,541,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_500mg + 2mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Dự toán (VND) | 370,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_(100mg + 0,33mg)/5ml - 60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 494,400,000 |
| Dự toán (VND) | 494,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,416,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Chlorpheniramin_Nhóm 4_325mg + 2mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 64,792,821 |
| Dự toán (VND) | 64,792,821 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 971,890 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + codein phosphat_Nhóm 4_500mg + 20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Dự toán (VND) | 138,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + codein phosphat_Nhóm 1_500mg + 30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 77,500,000 |
| Dự toán (VND) | 77,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,162,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + codein phosphat_Nhóm 4_500mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 396,750,000 |
| Dự toán (VND) | 396,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,951,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + diphenhydramin_Nhóm 4_500mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Ibuprofen_Nhóm 4_325mg + 200mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Methocarbamol_Nhóm 2_325 mg + 400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Dự toán (VND) | 183,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Methocarbamol_Nhóm 4_325mg + 400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 225,400,000 |
| Dự toán (VND) | 225,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,381,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + tramadol_Nhóm 3_325mg + 37,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 247,230,000 |
| Dự toán (VND) | 247,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,708,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin_Nhóm 4_500mg + 2mg + 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 168,849,000 |
| Dự toán (VND) | 168,849,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,532,730 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin_Nhóm 4_160mg + 1mg + 2,5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 230,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin_Nhóm 4_(1.500mg + 4,95mg + 37,5mg)/75ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 559,860,000 |
| Dự toán (VND) | 559,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,397,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paracetamol + Phenylephrin + Dextromethorphan_Nhóm 4_650mg + 10mg + 20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,396,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,396,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,947,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piroxicam_Nhóm 4_20 mg/ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 472,634,300 |
| Dự toán (VND) | 472,634,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,089,510 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piroxicam_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 534,336,600 |
| Dự toán (VND) | 534,336,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,015,040 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piroxicam_Nhóm 4_ 20mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 520,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tenoxicam_Nhóm 4_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 393,044,000 |
| Dự toán (VND) | 393,044,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,895,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tenoxicam_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Dự toán (VND) | 15,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Allopurinol_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 234,932,250 |
| Dự toán (VND) | 234,932,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,523,980 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Allopurinol_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 486,200,000 |
| Dự toán (VND) | 486,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,293,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Allopurinol_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,880,000 |
| Dự toán (VND) | 20,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 313,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Colchicin_Nhóm 1_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,407,844,800 |
| Dự toán (VND) | 1,407,844,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,117,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Probenecid_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 33,565,000 |
| Dự toán (VND) | 33,565,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 503,470 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucosamin_Nhóm 4_196,3mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 550,261,100 |
| Dự toán (VND) | 550,261,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,253,910 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucosamin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 75,762,500 |
| Dự toán (VND) | 75,762,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,136,430 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucosamin_Nhóm 1_1500mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Dự toán (VND) | 408,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alendronat_Nhóm 4_70mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Dự toán (VND) | 11,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)_Nhóm 4_70mg + 2800IU_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,870,000 |
| Dự toán (VND) | 9,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)_Nhóm 2_70mg + 2800IU_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 174,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alpha chymotrypsin_Nhóm 4_4,2mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 123,347,210 |
| Dự toán (VND) | 123,347,210 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,850,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alpha chymotrypsin_Nhóm 4_4,2mg/1,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 348,390,000 |
| Dự toán (VND) | 348,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,225,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alpha chymotrypsin_Nhóm 4_8.4mg (42mckatal)_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 132,488,900 |
| Dự toán (VND) | 132,488,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,987,330 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calcitonin_Nhóm 1_50IU/ml_Tiêm _Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methocarbamol_Nhóm 4_1.000mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 629,748,000 |
| Dự toán (VND) | 629,748,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,446,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methocarbamol_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 756,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methocarbamol_Nhóm 4_1000mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 499,200,000 |
| Dự toán (VND) | 499,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,488,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Risedronat_Nhóm 2_35mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Dự toán (VND) | 144,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Zoledronic acid_Nhóm 1_4mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,975,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,975,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Zoledronic acid_Nhóm 2_5mg/ 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Dự toán (VND) | 495,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,425,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alimemazin_Nhóm 4_10 mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 4,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bilastine_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Dự toán (VND) | 49,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 742,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cetirizin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 73,017,000 |
| Dự toán (VND) | 73,017,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,095,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cetirizin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,112,000 |
| Dự toán (VND) | 3,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cinnarizin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 48,230,000 |
| Dự toán (VND) | 48,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 723,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 76,475,000 |
| Dự toán (VND) | 76,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,147,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desloratadin_Nhóm 4_2,5mg/5ml - 45ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,488,861,000 |
| Dự toán (VND) | 1,488,861,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,332,910 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desloratadin_Nhóm 4_2,5mg/5ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 40,468,000 |
| Dự toán (VND) | 40,468,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 607,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desloratadin_Nhóm 2_30mg/60ml - 60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 97,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desloratadin_Nhóm 4_45mg/90ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 893,100,000 |
| Dự toán (VND) | 893,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,396,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desloratadin_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 225,174,000 |
| Dự toán (VND) | 225,174,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,377,610 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desloratadin_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 664,200,000 |
| Dự toán (VND) | 664,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,963,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dexchlorpheniramin_Nhóm 4_2mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diphenhydramin_Nhóm 4_10mg/ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 342,433,413 |
| Dự toán (VND) | 342,433,413 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,136,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ebastin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 130,672,500 |
| Dự toán (VND) | 130,672,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,960,080 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Epinephrin (adrenalin)_Nhóm 4_1mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 559,440,000 |
| Dự toán (VND) | 559,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,391,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Epinephrin (adrenalin)_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 396,998,820 |
| Dự toán (VND) | 396,998,820 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,954,980 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Epinephrin (Adrenalin)_Nhóm 4_5mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Dự toán (VND) | 200,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fexofenadin_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 548,839,500 |
| Dự toán (VND) | 548,839,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,232,590 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fexofenadin_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 233,144,520 |
| Dự toán (VND) | 233,144,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,497,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fexofenadin_Nhóm 3_180mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 438,600,000 |
| Dự toán (VND) | 438,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,579,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fexofenadin_Nhóm 4_6mg/1ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 602,700,000 |
| Dự toán (VND) | 602,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,040,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketotifen_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Dự toán (VND) | 6,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketotifen_Nhóm 4_0,5mg/ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 13,860,000 |
| Dự toán (VND) | 13,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 207,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levocetirizin_Nhóm 2_5mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Dự toán (VND) | 183,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,745,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levocetirizin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 118,400,000 |
| Dự toán (VND) | 118,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,776,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Loratadin_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 555,291,000 |
| Dự toán (VND) | 555,291,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,329,360 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Loratadin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 447,992,500 |
| Dự toán (VND) | 447,992,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,719,880 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Promethazin hydroclorid_Nhóm 4_100mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rupatadine_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Dự toán (VND) | 51,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 774,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetylcystein_Nhóm 4_300mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 178,250,000 |
| Dự toán (VND) | 178,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,673,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci gluconat_Nhóm 2_10%/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Dự toán (VND) | 15,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 239,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Deferoxamin_Nhóm 4_500mg _Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,913,170,000 |
| Dự toán (VND) | 1,913,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,697,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Deferoxamin_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,490,330,000 |
| Dự toán (VND) | 2,490,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,354,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ephedrin_Nhóm 1_30mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 181,125,000 |
| Dự toán (VND) | 181,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,716,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ephedrin_Nhóm 1_30mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 412,000,000 |
| Dự toán (VND) | 412,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ephedrin_Nhóm 1_30mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,328,839,250 |
| Dự toán (VND) | 1,328,839,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,932,580 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucagon_Nhóm 1_1mg (1IU) _Tiêm_Thuốc tiêm_Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 109,666,600 |
| Dự toán (VND) | 109,666,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,644,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glutathion_Nhóm 4_600mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 206,360,000 |
| Dự toán (VND) | 206,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,095,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci folinat_Nhóm 4_100mg/10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Dự toán (VND) | 2,436,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,540 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci folinat_Nhóm 1_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Dự toán (VND) | 48,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 734,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci folinat_Nhóm 4_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 570,629,000 |
| Dự toán (VND) | 570,629,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,559,430 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci folinat_Nhóm 4_15mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 370,000,000 |
| Dự toán (VND) | 370,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Naloxon hydroclorid_Nhóm 4_0,4mg/ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 23,520,000 |
| Dự toán (VND) | 23,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 352,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 4_1,4%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 474,760,000 |
| Dự toán (VND) | 474,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,121,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 4_1,4%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 19,835,970 |
| Dự toán (VND) | 19,835,970 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 297,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 4_ 840mg/10ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 109,754,400 |
| Dự toán (VND) | 109,754,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,646,310 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)_Nhóm 1_10,5g/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)_Nhóm 1_1mg/1ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 242,200,000 |
| Dự toán (VND) | 242,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,633,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)_Nhóm 1_1mg/ml - 4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,150,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,335,216,000 |
| Dự toán (VND) | 2,335,216,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,028,240 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phenylephrin_Nhóm 1_50mcg/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 350,100,000 |
| Dự toán (VND) | 350,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,251,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phenylephrin_Nhóm 1_50mcg/ml - 10ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 608,800,500 |
| Dự toán (VND) | 608,800,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,132,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Polystyren_Nhóm 4_5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 220,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Polystyren_Nhóm 1_15g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Dự toán (VND) | 315,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,725,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Polystyren_Nhóm 1_400 g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Protamin sulfat_Nhóm 5_10mg/ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 173,400,000 |
| Dự toán (VND) | 173,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,601,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meglumin natri succinat_Nhóm 5_6g/400ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 152,200,000 |
| Dự toán (VND) | 152,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,283,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sorbitol_Nhóm 4_3%/5 lit_Dung dịch rửa_Thuốc dùng ngoài_Can |
|
| Giá từng phần lô | 602,765,000 |
| Dự toán (VND) | 602,765,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,041,470 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbamazepin_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Dự toán (VND) | 11,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 168,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gabapentin_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Dự toán (VND) | 93,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,395,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gabapentin_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 103,500,000 |
| Dự toán (VND) | 103,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,552,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gabapentin_Nhóm 4_600mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 72,219,000 |
| Dự toán (VND) | 72,219,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,083,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levetiracetam_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,820,000 |
| Dự toán (VND) | 10,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 162,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levetiracetam_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 162,400,000 |
| Dự toán (VND) | 162,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,436,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxcarbazepin_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Dự toán (VND) | 7,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxcarbazepin_Nhóm 1_60mg/ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 109,998,000 |
| Dự toán (VND) | 109,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,649,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxcarbazepin_Nhóm 2_600mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 225,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phenobarbital_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 529,170,000 |
| Dự toán (VND) | 529,170,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,937,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phenobarbital_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 55,389,320 |
| Dự toán (VND) | 55,389,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 830,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phenobarbital_Nhóm 5_200mg/1ml - 1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 236,376,000 |
| Dự toán (VND) | 236,376,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,545,640 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phenytoin _Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 735,000 |
| Dự toán (VND) | 735,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pregabalin_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,706,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,706,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,590,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pregabalin_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,374,900,000 |
| Dự toán (VND) | 8,374,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,623,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pregabalin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Dự toán (VND) | 31,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 477,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pregabalin_Nhóm 1_75mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 64,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 972,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pregabalin_Nhóm 2_75mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 347,500,000 |
| Dự toán (VND) | 347,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,212,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pregabalin_Nhóm 2_100 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,878,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,878,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,177,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Topiramat_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Topiramat_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Dự toán (VND) | 186,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,790,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 486,379,800 |
| Dự toán (VND) | 486,379,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,295,690 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 543,312,000 |
| Dự toán (VND) | 543,312,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,149,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 266,700,000 |
| Dự toán (VND) | 266,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri_Nhóm 1_400mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 49,815,000 |
| Dự toán (VND) | 49,815,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 747,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri_Nhóm 1_200 mg/ml - 40 ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 262,262,000 |
| Dự toán (VND) | 262,262,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,933,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri_Nhóm 5_200mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Dự toán (VND) | 50,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri_Nhóm 5_300mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 202,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valproat natri + valproic acid_Nhóm 1_333mg + 145mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 627,480,000 |
| Dự toán (VND) | 627,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,412,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Albendazol_Nhóm 4_200mg _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 38,320,000 |
| Dự toán (VND) | 38,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 574,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Albendazol_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Dự toán (VND) | 29,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 435,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ivermectin_Nhóm 4_6mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 56,780,000 |
| Dự toán (VND) | 56,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 851,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mebendazol_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Dự toán (VND) | 3,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mebendazol_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pyrantel_Nhóm 1_750mg/15ml - 15ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 2_250mg/1g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 2,416,576,500 |
| Dự toán (VND) | 2,416,576,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,248,640 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 4_250mg/5ml - 18g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,080,388,960 |
| Dự toán (VND) | 6,080,388,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 91,205,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,165,128,850 |
| Dự toán (VND) | 7,165,128,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,476,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 4_500mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Dự toán (VND) | 76,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,149,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 3_500mg _Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,298,131,026 |
| Dự toán (VND) | 4,298,131,026 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,471,960 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 3_500mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,734,453,000 |
| Dự toán (VND) | 1,734,453,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,016,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin_Nhóm 4_1000 mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,208,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + Acid clavulanic_Nhóm 2_(500mg + 62,5mg)/1,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 524,475,000 |
| Dự toán (VND) | 524,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,867,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + Acid clavulanic_Nhóm 4_0,5g + 0,1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 601,600,000 |
| Dự toán (VND) | 601,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,024,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 1_1g + 0,2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,784,799,000 |
| Dự toán (VND) | 2,784,799,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,771,980 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_1g + 0,2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,599,378,000 |
| Dự toán (VND) | 4,599,378,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,990,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_875mg + 125mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_600mg+ 42,9mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 804,000,000 |
| Dự toán (VND) | 804,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,060,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 3_500mg + 62,5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,080,625,000 |
| Dự toán (VND) | 1,080,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,209,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_500mg + 62,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,413,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,413,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,195,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_500mg + 62,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,762,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,762,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,442,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_(200mg + 28,5mg)/5ml - 70ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,258,875,000 |
| Dự toán (VND) | 1,258,875,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,883,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_200mg + 28,5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 924,600,000 |
| Dự toán (VND) | 924,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,869,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 2_200mg + 28,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 296,000,000 |
| Dự toán (VND) | 296,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 1_250mg + 31,25mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 426,800,000 |
| Dự toán (VND) | 426,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,402,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 3_250mg + 31,25mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 226,380,000 |
| Dự toán (VND) | 226,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,395,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_250mg + 31,25mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Dự toán (VND) | 67,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,005,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 4_250mg + 125mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 277,380,000 |
| Dự toán (VND) | 277,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,160,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amoxicilin + acid clavulanic_Nhóm 1_(80mg + 11,4mg) - 35ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,008,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ampicilin (muối natri)_Nhóm 2_1g_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống/Túi |
|
| Giá từng phần lô | 315,168,000 |
| Dự toán (VND) | 315,168,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,727,520 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 4_0,5g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 598,990,000 |
| Dự toán (VND) | 598,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,984,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 2_500mg + 250mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 280,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 4_1g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,083,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,083,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,252,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ampicilin + Sulbactam_Nhóm 2_1g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,050,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,050,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 60,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ampicilin + sulbactam_Nhóm 4_2g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 11,478,510,000 |
| Dự toán (VND) | 11,478,510,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,177,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefaclor_Nhóm 3_125mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 679,060,000 |
| Dự toán (VND) | 679,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,185,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefaclor_Nhóm 1_125mg/5ml - 30ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 126,500,000 |
| Dự toán (VND) | 126,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,897,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefaclor_Nhóm 3_250mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Dự toán (VND) | 105,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefaclor_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 388,000,000 |
| Dự toán (VND) | 388,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,820,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefaclor_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 942,030,000 |
| Dự toán (VND) | 942,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,130,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefadroxil_Nhóm 3_250mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 256,080,000 |
| Dự toán (VND) | 256,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,841,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefadroxil_Nhóm 3_250mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Dự toán (VND) | 882,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefadroxil_Nhóm 4_500 mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,865,716,280 |
| Dự toán (VND) | 2,865,716,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,985,740 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalexin_Nhóm 4_125mg/5ml - 12g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalexin_Nhóm 3_250mg/5ml-18g (pha đủ 60ml)_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 274,500,000 |
| Dự toán (VND) | 274,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,117,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalexin_Nhóm 3_250mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 60,200,000 |
| Dự toán (VND) | 60,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 903,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalexin_Nhóm 3_250mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalexin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,098,250,000 |
| Dự toán (VND) | 2,098,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,473,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalexin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,300,838,550 |
| Dự toán (VND) | 4,300,838,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 64,512,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalexin_Nhóm 2_750mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,628,227,815 |
| Dự toán (VND) | 2,628,227,815 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,423,410 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalothin_Nhóm 2_1000mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,319,131,000 |
| Dự toán (VND) | 6,319,131,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,786,960 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalothin_Nhóm 2_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 374,850,000 |
| Dự toán (VND) | 374,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,622,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefalothin_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 860,000,000 |
| Dự toán (VND) | 860,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefamandol_Nhóm 2_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,279,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,279,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,188,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefamandol_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,386,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,386,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 140,790,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefamandol_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,223,400,000 |
| Dự toán (VND) | 5,223,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 78,351,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefamandol_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,515,125,000 |
| Dự toán (VND) | 7,515,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,726,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefamandol_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 8,355,060,000 |
| Dự toán (VND) | 8,355,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 125,325,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefazolin_Nhóm 2_1g_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 4,168,692,000 |
| Dự toán (VND) | 4,168,692,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,530,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefazolin_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,133,496,200 |
| Dự toán (VND) | 2,133,496,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,002,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefazolin_Nhóm 4_2g_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefdinir_Nhóm 4_100mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Dự toán (VND) | 275,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,125,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefdinir_Nhóm 4_125mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 93,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefdinir_Nhóm 4_ 250mg/6ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 124,991,000 |
| Dự toán (VND) | 124,991,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,874,860 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefdinir_Nhóm 4_150mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 345,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefdinir_Nhóm 3_300mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 633,000,000 |
| Dự toán (VND) | 633,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,495,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefepim_Nhóm 4_0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,238,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,238,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,573,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefixim_Nhóm 3_100mg/5ml - 40ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,987,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,987,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,809,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefixim_Nhóm 4_100mg/5ml - 40ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 340,200,000 |
| Dự toán (VND) | 340,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,103,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefixim_Nhóm 2_50mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefixim_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Dự toán (VND) | 78,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,181,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefixim_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,536,532,500 |
| Dự toán (VND) | 1,536,532,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,047,980 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefixim_Nhóm 3_200mg _Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,209,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,209,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,135,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefixim_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 649,800,000 |
| Dự toán (VND) | 649,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,747,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefmetazol_Nhóm 4_0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,838,315,000 |
| Dự toán (VND) | 6,838,315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,574,720 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefmetazol_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,440,396,000 |
| Dự toán (VND) | 2,440,396,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,605,940 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon_Nhóm 2_0,5 g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,021,608,000 |
| Dự toán (VND) | 7,021,608,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,324,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,418,818,000 |
| Dự toán (VND) | 6,418,818,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 96,282,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,267,060,000 |
| Dự toán (VND) | 9,267,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,005,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,192,184,730 |
| Dự toán (VND) | 1,192,184,730 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,882,770 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 13,872,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,872,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 208,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 28,779,528,000 |
| Dự toán (VND) | 28,779,528,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 431,692,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 2_0,25g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,050,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 2_0,5g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon + Sulbactam_Nhóm 2_1g + 0,5g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,721,600,000 |
| Dự toán (VND) | 7,721,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 115,824,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 1_1g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 922,000,000 |
| Dự toán (VND) | 922,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,830,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 2_1g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Dự toán (VND) | 375,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoperazon + sulbactam_Nhóm 4_1g + 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 10,000,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefotaxim_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,235,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,235,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,525,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefotiam_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefotiam_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 248,000,000 |
| Dự toán (VND) | 248,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefotiam_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 137,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefotiam_Nhóm 2_2g_Tiêm _Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoxitin_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,605,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,605,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,075,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefoxitin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,470,610,000 |
| Dự toán (VND) | 3,470,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 52,059,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpirom_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,520,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,900,947,600 |
| Dự toán (VND) | 6,900,947,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,514,210 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,580,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,580,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,703,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,264,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,264,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,963,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 4_50mg/5ml-120ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Dự toán (VND) | 182,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 4_50mg/5ml-70ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 648,000,000 |
| Dự toán (VND) | 648,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 4_50mg/10ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 212,000,000 |
| Dự toán (VND) | 212,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 4_100mg/5ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefpodoxim_Nhóm 4_100mg/5ml - 60ml,27g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 884,000,000 |
| Dự toán (VND) | 884,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefradin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,342,092,000 |
| Dự toán (VND) | 4,342,092,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,131,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefradin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Dự toán (VND) | 414,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,210,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefradin_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,326,464,900 |
| Dự toán (VND) | 2,326,464,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,896,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ceftazidim_Nhóm 4_3g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,550,400,000 |
| Dự toán (VND) | 7,550,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 113,256,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ceftibuten_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ceftizoxim_Nhóm 2_ 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 13,366,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,366,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 200,497,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ceftizoxim_Nhóm 4_ 1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,001,400,000 |
| Dự toán (VND) | 7,001,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,021,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ceftizoxim_Nhóm 2_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 17,141,670,000 |
| Dự toán (VND) | 17,141,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 257,125,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ceftriaxon_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 10,746,210,000 |
| Dự toán (VND) | 10,746,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 161,193,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ceftriaxon_Nhóm 1_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 247,200,000 |
| Dự toán (VND) | 247,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,708,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefuroxim_Nhóm 3_125mg/5ml - (60ml, 40g)_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,410,561,432 |
| Dự toán (VND) | 1,410,561,432 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,158,420 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefuroxim_Nhóm 1_125mg/5ml - 50ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 24,323,400 |
| Dự toán (VND) | 24,323,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 364,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefuroxim_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,365,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,365,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cefuroxim_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,713,920,000 |
| Dự toán (VND) | 5,713,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,708,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cloxacilin_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,519,050,000 |
| Dự toán (VND) | 1,519,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,785,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cloxacilin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 118,900,000 |
| Dự toán (VND) | 118,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,783,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Doripenem_Nhóm 5_500mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 632,500,000 |
| Dự toán (VND) | 632,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,487,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ertapenem_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Imipenem + Cilastatin_Nhóm 4_250mg + 250mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 905,200,000 |
| Dự toán (VND) | 905,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,578,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Imipenem + Cilastatin_Nhóm 4_750 mg + 750mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,978,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,978,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,670,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meropenem_Nhóm 4_0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 11,372,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,372,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,586,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxacilin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 45,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxacilin_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 142,600,000 |
| Dự toán (VND) | 142,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,139,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxacilin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 560,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxacilin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 116,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piperacilin_Nhóm 2_1g_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 325,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piperacilin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,435,210,000 |
| Dự toán (VND) | 1,435,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,528,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piperacilin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,283,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,283,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,245,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piperacilin + tazobactam_Nhóm 2_2g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,450,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,450,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piperacilin + Tazobactam_Nhóm 4_2g + 0,25g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 206,700,000 |
| Dự toán (VND) | 206,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,100,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ticarcillin + Acid clavulanic_Nhóm 2_1,5g + 0,1g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Dự toán (VND) | 104,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,567,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ticarcillin + acid clavulanic_Nhóm 4_3g + 0,1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,970,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,970,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ticarcillin + acid clavulanic_Nhóm 2_3g + 0,2g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 162,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amikacin_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,349,671,000 |
| Dự toán (VND) | 2,349,671,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,245,060 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amikacin_Nhóm 4_250mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 248,346,000 |
| Dự toán (VND) | 248,346,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,725,190 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amikacin_Nhóm 4_1g/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,172,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,172,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,589,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amikacin_Nhóm 1_250mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,188,750,000 |
| Dự toán (VND) | 1,188,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,831,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amikacin_Nhóm 2_500mg/2ml -2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 398,112,000 |
| Dự toán (VND) | 398,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,971,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amikacin_Nhóm 2_500mg/100ml - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,040,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,040,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,604,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gentamicin_Nhóm 5_40mg/ml x 2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 50,967,000 |
| Dự toán (VND) | 50,967,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 764,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gentamicin_Nhóm 4_40mg/1ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 26,573,400 |
| Dự toán (VND) | 26,573,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 398,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 1_3.500IU/ml + 6.000IU/ml + 1mg/ml, 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,328,111,400 |
| Dự toán (VND) | 1,328,111,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,921,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 2_12,25mg + 21.000IU + 3,5mg, 3,5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 620,919,000 |
| Dự toán (VND) | 620,919,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,313,780 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 2_35mg + 60.000IU + 10mg, 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 998,953,200 |
| Dự toán (VND) | 998,953,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,984,290 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason_Nhóm 1_(1mg + 3500IU + 6000IU)/g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 560,520,000 |
| Dự toán (VND) | 560,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,407,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Netilmicin sulfat_Nhóm 4_150mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,894,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,894,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Netilmicin sulfat_Nhóm 4_300mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 65,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 4_80mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,155,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,155,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,325,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 2_80mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,307,475,000 |
| Dự toán (VND) | 1,307,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,612,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 4_80mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 266,680,000 |
| Dự toán (VND) | 266,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 4_40mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 58,904,000 |
| Dự toán (VND) | 58,904,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 883,560 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 1_40mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,386,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,790,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 2_3mg/g x 3,5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 34,251,000 |
| Dự toán (VND) | 34,251,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 513,760 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 2_3mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 352,700,400 |
| Dự toán (VND) | 352,700,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,290,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 1_3mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 505,400,000 |
| Dự toán (VND) | 505,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,581,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin_Nhóm 4_15mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 29,702,400 |
| Dự toán (VND) | 29,702,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 445,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin + dexamethason_Nhóm 1_(3mg + 1mg)/1ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 96,621,800 |
| Dự toán (VND) | 96,621,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,449,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin + dexamethason_Nhóm 4_15mg + 5mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 99,968,715 |
| Dự toán (VND) | 99,968,715 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,499,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tobramycin + dexamethason_Nhóm 4_(3mg + 1mg)/1ml - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Dự toán (VND) | 372,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,580,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metronidazol_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,068,005,000 |
| Dự toán (VND) | 1,068,005,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,020,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metronidazol_Nhóm 2_200mg/5ml - 60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 899,000,000 |
| Dự toán (VND) | 899,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,485,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metronidazol_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 2,771,446,878 |
| Dự toán (VND) | 2,771,446,878 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,571,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metronidazol_Nhóm 4_750mg/150ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,471,200,000 |
| Dự toán (VND) | 7,471,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,068,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tinidazol_Nhóm 5_400mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 10,371,658,500 |
| Dự toán (VND) | 10,371,658,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 155,574,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tinidazol_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 42,259,450 |
| Dự toán (VND) | 42,259,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 633,890 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clindamycin_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,273,000 |
| Dự toán (VND) | 11,273,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 169,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clindamycin_Nhóm 2_150mg/ml x 2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,211,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,211,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,168,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clindamycin_Nhóm 2_150mg/ml x 4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Chai/Lọ/Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,025,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,025,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Azithromycin_Nhóm 1_200mg/5ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,661,170,400 |
| Dự toán (VND) | 2,661,170,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,917,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Azithromycin_Nhóm 3_200mg/5ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 57,960,000 |
| Dự toán (VND) | 57,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 869,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Azithromycin_Nhóm 2_500 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Azithromycin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 668,262,350 |
| Dự toán (VND) | 668,262,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,023,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Azithromycin_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 278,460,000 |
| Dự toán (VND) | 278,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,176,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Azithromycin_Nhóm 3_600 mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 377,440,000 |
| Dự toán (VND) | 377,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,661,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clarithromycin_Nhóm 5_125mg/5ml - 60ml_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 515,700,000 |
| Dự toán (VND) | 515,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,735,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clarithromycin_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 437,470,000 |
| Dự toán (VND) | 437,470,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,562,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clarithromycin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 75,680,000 |
| Dự toán (VND) | 75,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,135,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Roxithromycin_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 41,127,900 |
| Dự toán (VND) | 41,127,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 616,910 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Spiramycin_Nhóm 3_3MIU_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 493,500,000 |
| Dự toán (VND) | 493,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,402,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Spiramycin + Metronidazol_Nhóm 4_750.000IU + 125mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 835,041,450 |
| Dự toán (VND) | 835,041,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,525,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Spiramycin + Metronidazol_Nhóm 1_750.000IU + 125mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,471,615,200 |
| Dự toán (VND) | 1,471,615,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,074,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciprofloxacin_Nhóm 1_0,2% - 0,25ml_Nhỏ tai_Thuốc nhỏ tai_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 61,920,000 |
| Dự toán (VND) | 61,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 928,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciprofloxacin_Nhóm 4_200mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 100,960,000 |
| Dự toán (VND) | 100,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,514,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciprofloxacin_Nhóm 4_200mg/20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,931,390,000 |
| Dự toán (VND) | 2,931,390,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,970,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciprofloxacin_Nhóm 4_400mg/200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,605,125,000 |
| Dự toán (VND) | 3,605,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,076,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 1_15mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,250,380,600 |
| Dự toán (VND) | 2,250,380,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,755,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 4_25mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,891,000 |
| Dự toán (VND) | 9,891,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 148,360 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 4_5mg/ml- 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 48,100,000 |
| Dự toán (VND) | 48,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 721,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 1_5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,520,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,520,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,806,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 2_5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 434,940,000 |
| Dự toán (VND) | 434,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,524,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Dự toán (VND) | 114,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,710,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 4_500mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 414,800,000 |
| Dự toán (VND) | 414,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,222,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 4_500mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 102,312,000 |
| Dự toán (VND) | 102,312,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,534,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 1_750mg/150 ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 15,263,500,000 |
| Dự toán (VND) | 15,263,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 228,952,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,391,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,391,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,865,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 7,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levofloxacin_Nhóm 4_750mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 235,853,600 |
| Dự toán (VND) | 235,853,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,537,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,932,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,932,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 1_400mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 3,000,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,000,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 2_400mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,816,365,000 |
| Dự toán (VND) | 3,816,365,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,245,470 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 4_400mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Dự toán (VND) | 24,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 369,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
| Dự toán (VND) | 38,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 577,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 2ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 351,900,000 |
| Dự toán (VND) | 351,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,278,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 4_5mg/ml - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 208,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin_Nhóm 1_5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 969,777,900 |
| Dự toán (VND) | 969,777,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,546,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Norfloxacin_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 296,100,000 |
| Dự toán (VND) | 296,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,441,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 106,250,000 |
| Dự toán (VND) | 106,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,593,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 597,873,150 |
| Dự toán (VND) | 597,873,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,968,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 4_200mg/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,892,512,000 |
| Dự toán (VND) | 6,892,512,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,387,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 4_200mg/40ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,790,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,790,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 2_10,5mg/3,5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Dự toán (VND) | 645,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,675,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 2_3mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 809,380,000 |
| Dự toán (VND) | 809,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,140,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 4_15mg_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,690,240 |
| Dự toán (VND) | 9,690,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 145,350 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 4_15mg/5ml - 6ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Dự toán (VND) | 102,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,539,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ofloxacin_Nhóm 1_0,003_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 521,710,000 |
| Dự toán (VND) | 521,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,825,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pefloxacin_Nhóm 4_400mg/5ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Dự toán (VND) | 575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulfadiazin bạc_Nhóm 4_200mg/20g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 32,062,000 |
| Dự toán (VND) | 32,062,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 480,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulfadiazin bạc_Nhóm 5_1%-20g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 190,953,000 |
| Dự toán (VND) | 190,953,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,864,290 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_(200mg + 40mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 217,000,000 |
| Dự toán (VND) | 217,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,255,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_(400mg + 80mg) - 1,6g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Dự toán (VND) | 69,930,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,048,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_200mg + 40mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim_Nhóm 4_400mg + 80mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 128,989,320 |
| Dự toán (VND) | 128,989,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,934,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulfasalazin_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 54,505,000 |
| Dự toán (VND) | 54,505,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 817,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Doxycyclin_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 212,623,000 |
| Dự toán (VND) | 212,623,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,189,340 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tigecyclin*_Nhóm 2_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 720,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Colistin*_Nhóm 4_1MIU_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Dự toán (VND) | 264,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Colistin*_Nhóm 4_2MIU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 608,300,000 |
| Dự toán (VND) | 608,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,124,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Colistin*_Nhóm 4_3MIU_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Dự toán (VND) | 220,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,307,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Colistin*_Nhóm 1_150mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 604,000,000 |
| Dự toán (VND) | 604,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,060,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fosfomycin_Nhóm 4_30mg/1ml - 5ml_Nhỏ tai_Thuốc nhỏ tai_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 166,500,000 |
| Dự toán (VND) | 166,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,497,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fosfomycin_Nhóm 2_500 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,600,000 |
| Dự toán (VND) | 37,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 564,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fosfomycin_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 505,000,000 |
| Dự toán (VND) | 505,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fosfomycin_Nhóm 4_2g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 40,750,000 |
| Dự toán (VND) | 40,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 611,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Linezolid_Nhóm 4_2mg/ml - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 940,950,000 |
| Dự toán (VND) | 940,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,114,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Linezolid_Nhóm 4_2mg/ml - 300ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 39,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Linezolid_Nhóm 2_600mg_ Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Dự toán (VND) | 25,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 382,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Teicoplanin*_Nhóm 2_400mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 798,000,000 |
| Dự toán (VND) | 798,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,970,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vancomycin_Nhóm 4_1g_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 647,401,800 |
| Dự toán (VND) | 647,401,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,711,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vancomycin_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 141,860,000 |
| Dự toán (VND) | 141,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,127,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vancomycin_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,023,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,023,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,345,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vancomycin_Nhóm 2_1000mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 553,000,000 |
| Dự toán (VND) | 553,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,295,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tenofovir (TDF)_Nhóm 2_ 300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,249,400,000 |
| Dự toán (VND) | 3,249,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,741,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tenofovir (TDF)_Nhóm 3_ 300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 712,850,880 |
| Dự toán (VND) | 712,850,880 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,692,760 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lamivudin + tenofovir_Nhóm 4_100mg + 300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 266,000,000 |
| Dự toán (VND) | 266,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sofosbuvir + ledipasvir_Nhóm 2_400mg + 90mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Dự toán (VND) | 78,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sofosbuvir + velpatasvir_Nhóm 2_400mg + 100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 502,000,000 |
| Dự toán (VND) | 502,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,530,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aciclovir_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 355,600,000 |
| Dự toán (VND) | 355,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,334,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aciclovir_Nhóm 4_200mg _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 201,520,000 |
| Dự toán (VND) | 201,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,022,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aciclovir_Nhóm 4_800mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,441,624,800 |
| Dự toán (VND) | 1,441,624,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,624,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aciclovir_Nhóm 4_150mg/5g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 132,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aciclovir_Nhóm 1_50mg_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 607,932,000 |
| Dự toán (VND) | 607,932,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,118,980 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aciclovir_Nhóm 2_250mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 793,600,000 |
| Dự toán (VND) | 793,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,904,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Entecavir_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Entecavir_Nhóm 1_0,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,207,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,207,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,112,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Entecavir_Nhóm 3_0,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 32,100,000 |
| Dự toán (VND) | 32,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 481,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Entecavir_Nhóm 4_0,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 176,700,000 |
| Dự toán (VND) | 176,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,650,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gancyclovir_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 364,990,500 |
| Dự toán (VND) | 364,990,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,474,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oseltamivir_Nhóm 1_75mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 406,136,850 |
| Dự toán (VND) | 406,136,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,092,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valganciclovir_Nhóm 4_450mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 247,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,712,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amphotericin B*_Nhóm 5_50mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 277,200,000 |
| Dự toán (VND) | 277,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Caspofungin*_Nhóm 2_50mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Dự toán (VND) | 448,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciclopiroxolamin_Nhóm 4_10mg/1g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Dự toán (VND) | 93,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciclopiroxolamin_Nhóm 4_1g/100ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Econazol_Nhóm 4_150mg_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 73,730,000 |
| Dự toán (VND) | 73,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,105,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluconazol_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Dự toán (VND) | 17,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 256,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluconazol_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 97,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluconazol_Nhóm 2_150mg_ Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 39,200,000 |
| Dự toán (VND) | 39,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 588,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluconazol_Nhóm 4_150mg_ Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,160,000 |
| Dự toán (VND) | 11,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 167,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluconazol_Nhóm 2_2mg/ml -100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 79,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,192,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Itraconazol_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 328,000,000 |
| Dự toán (VND) | 328,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ketoconazol_Nhóm 5_20mg/g-5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 22,041,000 |
| Dự toán (VND) | 22,041,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,610 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Miconazol_Nhóm 1_200mg/10g_Dùng tại niêm mạc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 38,387,500 |
| Dự toán (VND) | 38,387,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 575,810 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Miconazol_Nhóm 4_400mg_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Dự toán (VND) | 86,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Terbinafin (hydroclorid)_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 571,032,000 |
| Dự toán (VND) | 571,032,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,565,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Terbinafin (hydroclorid)_Nhóm 4_10mg/1ml - 20ml_Dùng ngoài_Thuốc xịt ngoài da_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Dự toán (VND) | 46,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 702,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Terbinafin (hydroclorid)_Nhóm 4_10mg/1g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Dự toán (VND) | 12,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 183,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Voriconazol*_Nhóm 5_200mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 198,660,000 |
| Dự toán (VND) | 198,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,979,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethason + Clotrimazol_Nhóm 4_(0,1g + 1g)/100g-5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nystatin + neomycin + polymyxin B_Nhóm 4_100.000UI + 35.000UI + 35.000UI_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 607,787,200 |
| Dự toán (VND) | 607,787,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,116,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nystatin + neomycin + polymyxin B_Nhóm 1_100.000IU + 35.000IU + 35.000IU_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 513,000,000 |
| Dự toán (VND) | 513,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,695,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nystatin + neomycin + polymyxin B_Nhóm 2_100.000IU + 35.000IU+ 35.000IU_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 697,405,400 |
| Dự toán (VND) | 697,405,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,461,080 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hydroxy cloroquin_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 121,856,000 |
| Dự toán (VND) | 121,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,827,840 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Flunarizin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 116,375,000 |
| Dự toán (VND) | 116,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,745,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Flunarizin_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 274,800,000 |
| Dự toán (VND) | 274,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,122,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Flunarizin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sumatriptan_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 337,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sumatriptan_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 385,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bleomycin_Nhóm 4_15IU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 128,998,800 |
| Dự toán (VND) | 128,998,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,934,980 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bortezomib_Nhóm 2_3,5mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 394,000,000 |
| Dự toán (VND) | 394,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,910,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bortezomib_Nhóm 1_1mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 146,340,000 |
| Dự toán (VND) | 146,340,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,195,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Capecitabin_Nhóm 2_150mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 808,900,000 |
| Dự toán (VND) | 808,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,133,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Capecitabin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 7,600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carboplatin_Nhóm 1_450mg/45ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,560,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,560,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carboplatin_Nhóm 4_150mg/15ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,991,976,000 |
| Dự toán (VND) | 1,991,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 29,879,640 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carboplatin_Nhóm 4_50mg/5ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 651,000,000 |
| Dự toán (VND) | 651,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,765,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cisplatin_Nhóm 4_10mg/20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,289,820,000 |
| Dự toán (VND) | 1,289,820,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,347,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cisplatin_Nhóm 1_0,5mg/ml - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Dự toán (VND) | 410,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cyclophosphamid_Nhóm 1_200mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 99,658,000 |
| Dự toán (VND) | 99,658,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,494,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cyclophosphamid_Nhóm 1_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 186,564,000 |
| Dự toán (VND) | 186,564,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,798,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cytarabin_Nhóm 2_1.000mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Dự toán (VND) | 79,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,192,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Docetaxel_Nhóm 1_140mg/7ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Dự toán (VND) | 265,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,975,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Docetaxel_Nhóm 4_20mg/1ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,318,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,318,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,776,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Docetaxel_Nhóm 4_80mg/4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,299,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,299,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,492,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Doxorubicin_Nhóm 2_2mg/ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm liposome/nano/phức hợp lipid_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Doxorubicin_Nhóm 4_10mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Doxorubicin_Nhóm 4_50mg/25ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 419,475,000 |
| Dự toán (VND) | 419,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,292,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Epirubicin hydroclorid_Nhóm 1_2mg/ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Dự toán (VND) | 246,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,690,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Epirubicin hydroclorid_Nhóm 4_50mg/25ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 999,000,000 |
| Dự toán (VND) | 999,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,985,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etoposid_Nhóm 1_100mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etoposid_Nhóm 4_100mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 165,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fludarabin_Nhóm 1_50mg/2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 71,250,000 |
| Dự toán (VND) | 71,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,068,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluorouracil (5-FU)_Nhóm 4_500mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 279,888,000 |
| Dự toán (VND) | 279,888,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,198,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluorouracil (5-FU)_Nhóm 4_1g/20ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 766,700,000 |
| Dự toán (VND) | 766,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,500,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluorouracil (5-FU)_Nhóm 4_250mg/5ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Dự toán (VND) | 52,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 787,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gemcitabin_Nhóm 1_1000mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 472,000,000 |
| Dự toán (VND) | 472,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gemcitabin_Nhóm 4_1000mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,344,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,160,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gemcitabin_Nhóm 4_200mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,008,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Dự toán (VND) | 850,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ifosfamid_Nhóm 1_1g_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 40,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ifosfamid_Nhóm 4_1g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Dự toán (VND) | 118,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,777,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Irinotecan_Nhóm 4_100mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,649,970,000 |
| Dự toán (VND) | 1,649,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,749,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Irinotecan_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 412,492,500 |
| Dự toán (VND) | 412,492,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,187,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mesna_Nhóm 1_400mg/4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 10,872,900 |
| Dự toán (VND) | 10,872,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 163,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methotrexat_Nhóm 4_ 50mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 56,084,700 |
| Dự toán (VND) | 56,084,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 841,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methotrexat_Nhóm 1_500mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Dự toán (VND) | 432,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxaliplatin_Nhóm 4_50 mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 513,030,000 |
| Dự toán (VND) | 513,030,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,695,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxaliplatin_Nhóm 4_150mg/30ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,704,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,704,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paclitaxel_Nhóm 1_260mg/43,33ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,985,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,985,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paclitaxel_Nhóm 4_150mg/25ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 269,150,000 |
| Dự toán (VND) | 269,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,037,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paclitaxel_Nhóm 4_100mg/16,7ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,319,955,000 |
| Dự toán (VND) | 1,319,955,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,799,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paclitaxel_Nhóm 4_250mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 598,500,000 |
| Dự toán (VND) | 598,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,977,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Paclitaxel_Nhóm 4_30mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 116,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,740,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pemetrexed_Nhóm 1_100mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 390,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pemetrexed_Nhóm 2_100mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 207,000,000 |
| Dự toán (VND) | 207,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,105,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pemetrexed_Nhóm 1_500mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 837,375,000 |
| Dự toán (VND) | 837,375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,560,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pemetrexed_Nhóm 2_500mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 371,000,000 |
| Dự toán (VND) | 371,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,565,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tegafur-uracil_Nhóm 2_100mg + 224mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,580,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tegafur + gimeracil + oteracil kali_Nhóm 5_20mg + 5,8mg + 19,6mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 728,568,000 |
| Dự toán (VND) | 728,568,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,928,520 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tegafur + gimeracil + oteracil kali_Nhóm 5_25mg + 7,25mg + 24,5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 942,852,000 |
| Dự toán (VND) | 942,852,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,142,780 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vincristin sulfat_Nhóm 2_ 1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 92,000,000 |
| Dự toán (VND) | 92,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vinorelbin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,138,174,400 |
| Dự toán (VND) | 1,138,174,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,072,610 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bevacizumab_Nhóm 5_100mg/4ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
| Dự toán (VND) | 756,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bevacizumab_Nhóm 5_400mg/16ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 724,500,000 |
| Dự toán (VND) | 724,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,867,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cetuximab_Nhóm 1_5mg/ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 288,672,000 |
| Dự toán (VND) | 288,672,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,330,080 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Erlotinib_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Dự toán (VND) | 280,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gefitinib_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 836,000,000 |
| Dự toán (VND) | 836,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Imatinib_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 222,000,000 |
| Dự toán (VND) | 222,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,330,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rituximab_Nhóm 5_100mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,147,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,212,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rituximab_Nhóm 1_500mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,380,062,500 |
| Dự toán (VND) | 1,380,062,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,700,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sorafenib_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Dự toán (VND) | 345,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,175,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trastuzumab_Nhóm 5_150mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,785,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,785,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trastuzumab_Nhóm 2_440mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Abiraterone acetate_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Dự toán (VND) | 460,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Exemestan_Nhóm 1_25mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 720,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Exemestan_Nhóm 2_25mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Dự toán (VND) | 258,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fulvestrant_Nhóm 2_250mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 186,617,500 |
| Dự toán (VND) | 186,617,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,799,260 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Goserelin acetat_Nhóm 1_3,6mg_Tiêm_Thuốc implant (đặt dưới da)_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 513,659,400 |
| Dự toán (VND) | 513,659,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,704,890 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Goserelin acetat_Nhóm 1_10,8mg_Tiêm_Thuốc implant (đặt dưới da)_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 320,250,000 |
| Dự toán (VND) | 320,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,803,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tamoxifen_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Dự toán (VND) | 690,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tamoxifen_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 284,150,000 |
| Dự toán (VND) | 284,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,262,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Triptorelin_Nhóm 1_11,25mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Dự toán (VND) | 385,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,775,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Triptorelin_Nhóm 1_3,75mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 255,700,000 |
| Dự toán (VND) | 255,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,835,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Azathioprin_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Dự toán (VND) | 119,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciclosporin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Dự toán (VND) | 468,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,020,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ciclosporin_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 208,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glycyl funtumin (hydroclorid)_Nhóm 4_0,3mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,845,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,845,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,675,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mycophenolat_Nhóm 1_180mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 114,790,000 |
| Dự toán (VND) | 114,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,721,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mycophenolat_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 262,880,000 |
| Dự toán (VND) | 262,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,943,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tacrolimus_Nhóm 2_0,5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 147,500,000 |
| Dự toán (VND) | 147,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,212,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Thalidomid_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Dự toán (VND) | 52,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 780,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pamidronat_Nhóm 2_30mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Dự toán (VND) | 125,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pamidronat_Nhóm 4_30mg/10ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 380,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alfuzosin_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alfuzosin_Nhóm 4_ 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 691,200,000 |
| Dự toán (VND) | 691,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,368,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alfuzosin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,084,316,800 |
| Dự toán (VND) | 3,084,316,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,264,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alfuzosin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 834,739,200 |
| Dự toán (VND) | 834,739,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,521,080 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dutasteride_Nhóm 1_0,5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 603,995,000 |
| Dự toán (VND) | 603,995,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,059,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dutasteride_Nhóm 2_0,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 759,600,000 |
| Dự toán (VND) | 759,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,394,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Flavoxat_Nhóm 2_ 200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 637,000,000 |
| Dự toán (VND) | 637,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,555,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Flavoxat_Nhóm 4_ 200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 22,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)_Nhóm 1_160mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 14,986,000 |
| Dự toán (VND) | 14,986,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 224,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Solifenacin succinate_Nhóm 2_ 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Dự toán (VND) | 170,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tamsulosin hydroclorid_Nhóm 3_0,4mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Dự toán (VND) | 40,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 603,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tamsulosin hydroclorid_Nhóm 1_0,4 mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 792,000,000 |
| Dự toán (VND) | 792,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,880,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levodopa + carbidopa_Nhóm 2_100mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 165,300,000 |
| Dự toán (VND) | 165,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,479,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levodopa + benserazid_Nhóm 1_200mg + 50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levodopa + carbidopa_Nhóm 4_250mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,778,000 |
| Dự toán (VND) | 15,778,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 236,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levodopa + carbidopa_Nhóm 5_250mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pramipexol_Nhóm 2_0,18mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 48,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 720,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pramipexol_Nhóm 1_0,75mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 92,715,000 |
| Dự toán (VND) | 92,715,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,390,720 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trihexyphenidyl hydroclorid_Nhóm 4_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,660,000 |
| Dự toán (VND) | 15,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid folic (vitamin B9)_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose_Nhóm 4_50mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 157,363,200 |
| Dự toán (VND) | 157,363,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,360,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose_Nhóm 2_800mg/80ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 112,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt protein succinylat_Nhóm 4_(800mg/15ml) - 30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Dự toán (VND) | 88,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,332,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt sucrose (hay dextran)_Nhóm 1_100mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Dự toán (VND) | 920,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt sucrose (hay dextran)_Nhóm 4_100mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 152,900,000 |
| Dự toán (VND) | 152,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,293,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_162mg + 750mcg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 424,413,500 |
| Dự toán (VND) | 424,413,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,366,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_182mg + 0,5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 129,150,000 |
| Dự toán (VND) | 129,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,937,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_200 mg+ 1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 126,400,000 |
| Dự toán (VND) | 126,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,896,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt fumarat + Acid folic_Nhóm 4_305mg + 350mcg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 252,688,150 |
| Dự toán (VND) | 252,688,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,790,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic_Nhóm 4_ 166,67mg (50mg Sắt) + 0,35mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 528,900,000 |
| Dự toán (VND) | 528,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,933,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic_Nhóm 4_357mg + 0,35mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 174,400,000 |
| Dự toán (VND) | 174,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,616,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic_Nhóm 4_(100mg + 1mg)/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt sulfat + acid folic_Nhóm 1_114mg + 0,8mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 796,775,000 |
| Dự toán (VND) | 796,775,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,951,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt sulfat + acid folic_Nhóm 4_50mg + 0,35mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 368,676,000 |
| Dự toán (VND) | 368,676,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,530,140 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt sulfat + acid folic_Nhóm 4_200mg + 0,4mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cilostazol_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 57,200,000 |
| Dự toán (VND) | 57,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 858,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cilostazol_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 66,500,000 |
| Dự toán (VND) | 66,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 997,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enoxaparin (natri)_Nhóm 1_2000IU/0,2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enoxaparin (natri)_Nhóm 1_4.000IU/0,4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 1,630,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,630,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,454,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enoxaparin (natri)_Nhóm 1_6000IU/0,6ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 294,500,000 |
| Dự toán (VND) | 294,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,417,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ethamsylat_Nhóm 4_500mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,101,560,000 |
| Dự toán (VND) | 2,101,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,523,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Heparin (natri)_Nhóm 1_25.000IU/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,573,936,500 |
| Dự toán (VND) | 4,573,936,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 68,609,040 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Heparin (natri)_Nhóm 2_25.000IU/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,347,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,347,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,208,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Heparin (natri)_Nhóm 5_25.000 IU/5ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,532,436,500 |
| Dự toán (VND) | 1,532,436,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,986,540 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phytomenadion_Nhóm 4_20mg/1ml - 2ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 4,410,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phytomenadion_Nhóm 2_10mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 421,663,000 |
| Dự toán (VND) | 421,663,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,324,940 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phytomenadion_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 107,452,800 |
| Dự toán (VND) | 107,452,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,611,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tranexamic acid_Nhóm 4_1000mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 752,705,000 |
| Dự toán (VND) | 752,705,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,290,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tranexamic acid_Nhóm 2_250mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 154,836,000 |
| Dự toán (VND) | 154,836,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,322,540 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tranexamic acid_Nhóm 4_500mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,227,288,000 |
| Dự toán (VND) | 2,227,288,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 33,409,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tranexamic acid_Nhóm 4_ 650mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 77,605,000 |
| Dự toán (VND) | 77,605,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,164,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tranexamic acid_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 117,453,000 |
| Dự toán (VND) | 117,453,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,761,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Warfarin (muối natri)_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Dự toán (VND) | 19,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 299,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Warfarin (muối natri)_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Dự toán (VND) | 5,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Albumin_Nhóm 1_20% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,205,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,205,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,075,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Albumin_Nhóm 1_20% x 50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 4,993,560,000 |
| Dự toán (VND) | 4,993,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,903,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Albumin_Nhóm 1_25% x 50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,438,080,000 |
| Dự toán (VND) | 1,438,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,571,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Yếu tố VIII_Nhóm 1_250IU_Tiêm_Thuốc tiêm_Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 2,981,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,981,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,715,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Yếu tố VIII_Nhóm 1_401 - 800IU_Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 22,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 330,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd_Nhóm 5_(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 629,416,000 |
| Dự toán (VND) | 629,416,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,441,240 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)_Nhóm 1_6%-500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 136,116,000 |
| Dự toán (VND) | 136,116,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,041,740 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Deferasirox_Nhóm 4_360mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Dự toán (VND) | 425,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Deferasirox_Nhóm 4_90 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Deferipron_Nhóm 2_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 142,100,000 |
| Dự toán (VND) | 142,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,131,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Deferipron_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,580,000 |
| Dự toán (VND) | 2,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Erythropoietin alpha_Nhóm 5_2..000IU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,251,805,000 |
| Dự toán (VND) | 4,251,805,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,777,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Erythropoietin alpha_Nhóm 4_2.000IU/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,822,858,000 |
| Dự toán (VND) | 3,822,858,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,342,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Erythropoietin alpha_Nhóm 5_2.000IU/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 904,018,700 |
| Dự toán (VND) | 904,018,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,560,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Erythropoietin alpha_Nhóm 2_4.000IU/0,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 727,200,000 |
| Dự toán (VND) | 727,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,908,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Erythropoietin beta_Nhóm 5_2.000IU/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 12,395,400,000 |
| Dự toán (VND) | 12,395,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 185,931,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Filgrastim_Nhóm 4_300mcg_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 825,000,000 |
| Dự toán (VND) | 825,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Filgrastim_Nhóm 5_300mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Bơm tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 180,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diltiazem_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,050,000 |
| Dự toán (VND) | 7,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 105,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diltiazem_Nhóm 5_30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 28,245,000 |
| Dự toán (VND) | 28,245,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 423,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 4_0,6mg_Uống/Đặt dưới lưỡi_Viên đặt dưới lưỡi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 298,600,000 |
| Dự toán (VND) | 298,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,479,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 4_5mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 182,280,000 |
| Dự toán (VND) | 182,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,734,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 4_5mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 34,755,000 |
| Dự toán (VND) | 34,755,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 521,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)_Nhóm 1_0,08g/10g_Xịt dưới lưỡi_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 319,500,000 |
| Dự toán (VND) | 319,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,792,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 136,210,000 |
| Dự toán (VND) | 136,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,043,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 4_ 20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Dự toán (VND) | 69,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,044,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 2_30mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 298,350,000 |
| Dự toán (VND) | 298,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,475,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)_Nhóm 4_25mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Dự toán (VND) | 28,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 434,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nicorandil_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 391,631,040 |
| Dự toán (VND) | 391,631,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,874,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nicorandil_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 980,126,300 |
| Dự toán (VND) | 980,126,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,701,890 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nicorandil_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trimetazidin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 687,316,900 |
| Dự toán (VND) | 687,316,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,309,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trimetazidin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 32,940,000 |
| Dự toán (VND) | 32,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 494,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trimetazidin_Nhóm 3_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 147,600,000 |
| Dự toán (VND) | 147,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,214,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trimetazidin_Nhóm 1_35mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 198,900,000 |
| Dự toán (VND) | 198,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,983,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trimetazidin_Nhóm 2_35mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 93,575,000 |
| Dự toán (VND) | 93,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,403,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Adenosin triphosphat_Nhóm 1_6mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,037,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,037,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,555,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amiodaron hydroclorid_Nhóm 1_150mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 228,665,280 |
| Dự toán (VND) | 228,665,280 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,429,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amiodaron hydroclorid_Nhóm 4_150mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 27,120,000 |
| Dự toán (VND) | 27,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 406,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amiodaron hydroclorid_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Dự toán (VND) | 198,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,976,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Propranolol hydroclorid _Nhóm 4_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 120,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 966,609,475 |
| Dự toán (VND) | 966,609,475 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,499,140 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 40,400,000 |
| Dự toán (VND) | 40,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 606,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 78,200,000 |
| Dự toán (VND) | 78,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,173,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + atorvastatin_Nhóm 2_5mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,166,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,166,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,490,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + atorvastatin_Nhóm 4_5mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 596,663,550 |
| Dự toán (VND) | 596,663,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,949,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + Losartan_Nhóm 5_5mg + 50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,393,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,393,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,907,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + lisinopril_Nhóm 1_5mg + 10mg_ Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Dự toán (VND) | 864,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,960,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + indapamid_Nhóm 1_5 mg + 1,5mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,109,501,000 |
| Dự toán (VND) | 2,109,501,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,642,510 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + indapamid + perindopril_Nhóm 1_5mg + 1,25mg + 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,664,000 |
| Dự toán (VND) | 1,300,664,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,509,960 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + indapamid + perindopril_Nhóm 1_5mg + 2,5mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Dự toán (VND) | 55,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 834,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + telmisartan_Nhóm 1_5mg + 40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 249,640,000 |
| Dự toán (VND) | 249,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,744,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + telmisartan_Nhóm 1_5mg + 80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Dự toán (VND) | 121,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,815,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + valsartan_Nhóm 3_10mg + 160mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 158,000,000 |
| Dự toán (VND) | 158,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amlodipin + valsartan_Nhóm 3_5mg + 80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 172,000,000 |
| Dự toán (VND) | 172,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atenolol_Nhóm 3_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 155,530,000 |
| Dự toán (VND) | 155,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,332,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Benazepril hydroclorid_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bisoprolol_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 594,205,950 |
| Dự toán (VND) | 594,205,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,913,080 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bisoprolol_Nhóm 4_3,75mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 266,700,000 |
| Dự toán (VND) | 266,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,000,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bisoprolol_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 225,900,000 |
| Dự toán (VND) | 225,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,388,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bisoprolol_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 742,500,000 |
| Dự toán (VND) | 742,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,137,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bisoprolol + hydroclorothiazid_Nhóm 2_2,5mg + 6,25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 453,100,000 |
| Dự toán (VND) | 453,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,796,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bisoprolol + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_5mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 724,800,000 |
| Dự toán (VND) | 724,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,872,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bisoprolol + Hydroclorothiazid_Nhóm 2_5mg + 6,25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 972,550,000 |
| Dự toán (VND) | 972,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,588,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Candesartan_Nhóm 1_8mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 211,500,000 |
| Dự toán (VND) | 211,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,172,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Candesartan_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,160,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Candesartan_Nhóm 4_12mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 790,230,000 |
| Dự toán (VND) | 790,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,853,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Candesartan + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_8mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,910,330,000 |
| Dự toán (VND) | 3,910,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,654,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Candesartan + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_8mg + 12,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,163,700,000 |
| Dự toán (VND) | 1,163,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,455,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Captopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 4_25mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 15,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Captopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 4_25mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 20,300,000 |
| Dự toán (VND) | 20,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 304,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Captopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 4_50mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 321,200,000 |
| Dự toán (VND) | 321,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,818,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Doxazosin_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Dự toán (VND) | 225,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril_Nhóm 3_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 954,750,000 |
| Dự toán (VND) | 954,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,321,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 576,000,000 |
| Dự toán (VND) | 576,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 211,280,000 |
| Dự toán (VND) | 211,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,169,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,200,501,000 |
| Dự toán (VND) | 1,200,501,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,007,510 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_10mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 33,800,000 |
| Dự toán (VND) | 33,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 507,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 1_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,417,043,200 |
| Dự toán (VND) | 2,417,043,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,255,640 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 2_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,242,088,850 |
| Dự toán (VND) | 3,242,088,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,631,330 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,108,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,108,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + Hydrochlorothiazid_Nhóm 4_5mg + 12,5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 600,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + Hydrochlorothiazid_Nhóm 2_5mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 724,500,000 |
| Dự toán (VND) | 724,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,867,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 2_10mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,337,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,337,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,055,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Enalapril + hydrochlorothiazid_Nhóm 4_10mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,235,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,235,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,525,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Felodipin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,361,022,200 |
| Dự toán (VND) | 1,361,022,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,415,330 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Indapamid_Nhóm 4_2,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 304,164,000 |
| Dự toán (VND) | 304,164,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,562,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Indapamid_Nhóm 2_1,5mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Irbesartan_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,505,910,000 |
| Dự toán (VND) | 1,505,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,588,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Irbesartan_Nhóm 3_150mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,884,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,884,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,269,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Irbesartan_Nhóm 4_150mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Irbesartan_Nhóm 3_300 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 645,000,000 |
| Dự toán (VND) | 645,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,675,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Irbesartan + hydroclorothiazid_Nhóm 4_300mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 459,900,000 |
| Dự toán (VND) | 459,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,898,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lacidipin_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,041,250,000 |
| Dự toán (VND) | 1,041,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,618,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lercanidipin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 902,000,000 |
| Dự toán (VND) | 902,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,530,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril_Nhóm 1_5mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 138,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril_Nhóm 2_5mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 99,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 943,897,500 |
| Dự toán (VND) | 943,897,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,158,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Dự toán (VND) | 324,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril_Nhóm 2_30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 569,100,000 |
| Dự toán (VND) | 569,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,536,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_10mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Dự toán (VND) | 88,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,332,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 2_10mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Dự toán (VND) | 577,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,662,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lisinopril + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_20mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 698,600,000 |
| Dự toán (VND) | 698,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,479,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Losartan_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,830,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,830,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Losartan_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,117,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,117,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,761,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Losartan_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 62,220,000 |
| Dự toán (VND) | 62,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 933,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Losartan_Nhóm 3_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,336,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,336,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,040,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Losartan + hydroclorothiazid_Nhóm 4_100mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,086,758,000 |
| Dự toán (VND) | 4,086,758,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,301,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Losartan + hydroclorothiazid_Nhóm 5_25mg +12,5mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,072,900,728 |
| Dự toán (VND) | 13,072,900,728 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 196,093,510 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Losartan + hydroclorothiazid_Nhóm 3_50mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyldopa_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 252,766,500 |
| Dự toán (VND) | 252,766,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,791,490 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyldopa_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 222,319,965 |
| Dự toán (VND) | 222,319,965 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,334,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metoprolol_Nhóm 3_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 45,486,000 |
| Dự toán (VND) | 45,486,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 682,290 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metoprolol_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 495,957,000 |
| Dự toán (VND) | 495,957,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,439,350 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metoprolol_Nhóm 3_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 11,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nebivolol_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nebivolol_Nhóm 3_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 24,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 371,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nebivolol_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 270,270,000 |
| Dự toán (VND) | 270,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,054,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nicardipin_Nhóm 1_10mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 779,368,765 |
| Dự toán (VND) | 779,368,765 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,690,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nicardipin_Nhóm 4_10mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 206,640,000 |
| Dự toán (VND) | 206,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,099,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nicardipin_Nhóm 4_1mg/10ml - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 674,250,000 |
| Dự toán (VND) | 674,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,113,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nifedipin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 247,374,520 |
| Dự toán (VND) | 247,374,520 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,710,610 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nifedipin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 868,000 |
| Dự toán (VND) | 868,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nifedipin_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 100,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril_Nhóm 1_4mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 467,175,000 |
| Dự toán (VND) | 467,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,007,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 396,550,000 |
| Dự toán (VND) | 396,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,948,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 621,500,000 |
| Dự toán (VND) | 621,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,322,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 79,600,000 |
| Dự toán (VND) | 79,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,194,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_3,34mg + 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,692,288,000 |
| Dự toán (VND) | 1,692,288,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,384,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_4mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,414,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,414,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,210,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_6,68mg + 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,704,780,000 |
| Dự toán (VND) | 1,704,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,571,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Amlodipin_Nhóm 1_7mg + 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 724,790,000 |
| Dự toán (VND) | 724,790,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,871,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Amlodipin_Nhóm 3_4mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 555,727,200 |
| Dự toán (VND) | 555,727,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,335,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Indapamid_Nhóm 4_ 2mg + 0,625mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Indapamid_Nhóm 2_ 4mg + 1,25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 784,400,000 |
| Dự toán (VND) | 784,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,766,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Indapamid_Nhóm 4_5mg + 1,25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,293,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,293,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,404,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Indapamid_Nhóm 1_8mg + 2,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,002,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,002,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,030,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Indapamid_Nhóm 4_8mg + 2,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 69,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Perindopril + Indapamid_Nhóm 1_5mg + 1,25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Dự toán (VND) | 195,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,925,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Quinapril_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Dự toán (VND) | 93,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,402,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ramipril_Nhóm 2_2,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 406,474,400 |
| Dự toán (VND) | 406,474,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,097,110 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ramipril_Nhóm 4_2,5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,451,632,728 |
| Dự toán (VND) | 1,451,632,728 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,774,490 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ramipril_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Dự toán (VND) | 265,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,975,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ramipril_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 650,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ramipril_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 550,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ramipril_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,584,310,800 |
| Dự toán (VND) | 3,584,310,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,764,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ramipril_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Dự toán (VND) | 640,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Telmisartan_Nhóm 2_80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 172,200,000 |
| Dự toán (VND) | 172,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,583,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Telmisartan + Hydroclorothiazid_Nhóm 1_40mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,454,938,000 |
| Dự toán (VND) | 3,454,938,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,824,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 3_40mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,120,822,000 |
| Dự toán (VND) | 12,120,822,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,812,330 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 2_80mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,602,600,000 |
| Dự toán (VND) | 2,602,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,039,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 2_80mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,901,278,500 |
| Dự toán (VND) | 5,901,278,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 88,519,170 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Telmisartan + hydroclorothiazid_Nhóm 4_80mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valsartan_Nhóm 2_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 651,917,000 |
| Dự toán (VND) | 651,917,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,778,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valsartan_Nhóm 4_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 406,000,000 |
| Dự toán (VND) | 406,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,090,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valsartan_Nhóm 2_80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 99,600,000 |
| Dự toán (VND) | 99,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,494,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valsartan_Nhóm 4_80mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 508,000,000 |
| Dự toán (VND) | 508,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,620,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Valsartan + hydroclorothiazid_Nhóm 3_ 80mg + 12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,612,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,612,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,187,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carvedilol_Nhóm 1_12,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Dự toán (VND) | 6,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carvedilol_Nhóm 1_6,25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Dự toán (VND) | 5,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Digoxin_Nhóm 4_0,25mg/1ml - 1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 16,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 240,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Digoxin_Nhóm 1_0,5mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 100,572,500 |
| Dự toán (VND) | 100,572,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,508,580 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Digoxin_Nhóm 4_ 0,25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 58,745,700 |
| Dự toán (VND) | 58,745,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 881,180 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dobutamin_Nhóm 2_250mg_Tiêm truyền_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Dự toán (VND) | 7,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 111,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dobutamin_Nhóm 4_250mg/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,090,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,090,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dobutamin_Nhóm 4_250mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 59,500,000 |
| Dự toán (VND) | 59,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 892,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dobutamin_Nhóm 2_250mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 95,357,250 |
| Dự toán (VND) | 95,357,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,430,350 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dobutamin_Nhóm 4_250mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 190,531,500 |
| Dự toán (VND) | 190,531,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,857,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dobutamin_Nhóm 1_250mg/20ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 399,000,000 |
| Dự toán (VND) | 399,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,985,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dopamin hydroclorid_Nhóm 1_200mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 176,856,750 |
| Dự toán (VND) | 176,856,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,652,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ivabradin_Nhóm 2_5 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 97,560,000 |
| Dự toán (VND) | 97,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,463,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ivabradin_Nhóm 1_7,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Dự toán (VND) | 102,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ivabradin_Nhóm 2_7,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Dự toán (VND) | 62,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 930,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Milrinon_Nhóm 1_10mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 222,075,000 |
| Dự toán (VND) | 222,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,331,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acenocoumarol_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 166,250,000 |
| Dự toán (VND) | 166,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,493,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 4_75mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 180,995,000 |
| Dự toán (VND) | 180,995,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,714,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 1_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 382,800,000 |
| Dự toán (VND) | 382,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,742,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 164,700,000 |
| Dự toán (VND) | 164,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,470,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)_Nhóm 4_100mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 551,077,900 |
| Dự toán (VND) | 551,077,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,266,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel_Nhóm 1_100mg + 75mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 624,840,000 |
| Dự toán (VND) | 624,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,372,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel_Nhóm 4_75mg + 75mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,436,299,200 |
| Dự toán (VND) | 1,436,299,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,544,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alteplase_Nhóm 1_50 mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,167,953,480 |
| Dự toán (VND) | 2,167,953,480 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,519,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clopidogrel_Nhóm 2_75mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 7,150,000 |
| Dự toán (VND) | 7,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clopidogrel_Nhóm 3_75mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 191,334,000 |
| Dự toán (VND) | 191,334,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,870,010 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clopidogrel_Nhóm 4_75mg_Uống_Viên nang_viên |
|
| Giá từng phần lô | 98,182,000 |
| Dự toán (VND) | 98,182,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,472,730 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rivaroxaban_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 759,242,000 |
| Dự toán (VND) | 759,242,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,388,630 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rivaroxaban_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 574,000,000 |
| Dự toán (VND) | 574,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,610,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rivaroxaban_Nhóm 4_15mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 17,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 255,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Streptokinase_Nhóm 5_1.500.000 IU_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Dự toán (VND) | 18,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 273,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ticagrelor_Nhóm 4_60mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 120,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ticagrelor_Nhóm 1_90 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 238,095,000 |
| Dự toán (VND) | 238,095,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,571,420 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 129,200,000 |
| Dự toán (VND) | 129,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,938,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 290,700,000 |
| Dự toán (VND) | 290,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,360,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 378,300,000 |
| Dự toán (VND) | 378,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,674,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin_Nhóm 4_30mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 775,087,900 |
| Dự toán (VND) | 775,087,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,626,310 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin_Nhóm 2_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 74,500,000 |
| Dự toán (VND) | 74,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,117,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin + Ezetimibe_Nhóm 2_10mg +10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,485,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,485,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,275,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin + ezetimibe_Nhóm 2_20mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,597,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,597,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,958,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atorvastatin + ezetimibe_Nhóm 4_40mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,262,700,000 |
| Dự toán (VND) | 1,262,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,940,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bezafibrat_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,306,351,200 |
| Dự toán (VND) | 1,306,351,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,595,260 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ezetimibe_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fenofibrat_Nhóm 2_100 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 900,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fenofibrat_Nhóm 1_145mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fenofibrat_Nhóm 4_145mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,134,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,010,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fenofibrat_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 282,486,600 |
| Dự toán (VND) | 282,486,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,237,290 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluvastatin_Nhóm 4_ 20mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,156,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,156,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluvastatin_Nhóm 4_40mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 671,000,000 |
| Dự toán (VND) | 671,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,065,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gemfibrozil_Nhóm 2_600mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 304,500,000 |
| Dự toán (VND) | 304,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,567,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lovastatin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 759,000,000 |
| Dự toán (VND) | 759,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,385,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lovastatin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 266,432,000 |
| Dự toán (VND) | 266,432,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,996,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pravastatin_Nhóm 4_5 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 192,780,000 |
| Dự toán (VND) | 192,780,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,891,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pravastatin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 924,000,000 |
| Dự toán (VND) | 924,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,860,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pravastatin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Dự toán (VND) | 15,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 232,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pravastatin_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pravastatin_Nhóm 4_30 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,449,420,000 |
| Dự toán (VND) | 1,449,420,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,741,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rosuvastatin_Nhóm 1_5 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 566,500,000 |
| Dự toán (VND) | 566,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,497,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Simvastatin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 74,015,000 |
| Dự toán (VND) | 74,015,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,110,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Simvastatin_Nhóm 2_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,244,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,244,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,672,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Simvastatin + ezetimibe_Nhóm 2_10mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,272,205,600 |
| Dự toán (VND) | 3,272,205,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,083,080 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Simvastatin + ezetimibe_Nhóm 2_20mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,644,361,800 |
| Dự toán (VND) | 2,644,361,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,665,420 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Simvastatin + ezetimibe_Nhóm 4_40mg + 10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Dự toán (VND) | 294,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bosentan_Nhóm 4_ 62,5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Dự toán (VND) | 8,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 121,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fructose 1,6 diphosphat_Nhóm 4_3,75 g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 26,100,000 |
| Dự toán (VND) | 26,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 391,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fructose 1,6 diphosphat_Nhóm 4_5g_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,570,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,570,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,550,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Naftidrofuryl_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 223,650,000 |
| Dự toán (VND) | 223,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,354,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nimodipin_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 66,612,000 |
| Dự toán (VND) | 66,612,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 999,180 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nimodipin_Nhóm 4_30mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 97,650,000 |
| Dự toán (VND) | 97,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,464,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nimodipin_Nhóm 1_10mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 644,600,000 |
| Dự toán (VND) | 644,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,669,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nimodipin_Nhóm 2_10mg/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Dự toán (VND) | 156,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,349,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nimodipin_Nhóm 4_2mg/10ml - 10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 50,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 756,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nikethamid_Nhóm 4_250mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 504,000 |
| Dự toán (VND) | 504,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,560 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Adapalen_Nhóm 1_1mg/g - 30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 337,440,000 |
| Dự toán (VND) | 337,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,061,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Adapalen_Nhóm 2_1mg/g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 118,800,000 |
| Dự toán (VND) | 118,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alpha - terpineol_Nhóm 4_1%/135g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 100,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calcipotriol_Nhóm 4_ 0,75mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 190,500,000 |
| Dự toán (VND) | 190,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,857,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calcipotriol + betamethason dipropionat_Nhóm 4_(0,75mg + 7,5mg)/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calcipotriol + betamethason dipropionat_Nhóm 4_(50mcg + 0,643mg)/g - 10g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Dự toán (VND) | 97,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,462,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calcipotriol + betamethason dipropionat_Nhóm 4_(1,5mg + 15mg)/30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clotrimazol_Nhóm 1_150mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 175,950,000 |
| Dự toán (VND) | 175,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,639,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clotrimazol_Nhóm 4_150mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 54,924,000 |
| Dự toán (VND) | 54,924,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 823,860 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clobetasol propionat_Nhóm 4_15mg/30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 329,868,000 |
| Dự toán (VND) | 329,868,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,948,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clobetasol propionat_Nhóm 1_0,05%-15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desonid_Nhóm 4_0,5mg/1g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Dự toán (VND) | 49,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 735,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fusidic acid + betamethason_Nhóm 1_20mg/g + 1mg/g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 50,064,000 |
| Dự toán (VND) | 50,064,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 750,960 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fusidic acid + hydrocortison_Nhóm 1_20mg/g + 10mg/g - 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 92,715,000 |
| Dự toán (VND) | 92,715,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,390,720 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fusidic acid + hydrocortison_Nhóm 4_(200mg/10g; 100mg/10g)_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 159,182,000 |
| Dự toán (VND) | 159,182,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,387,730 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isotretinoin_Nhóm 1_10 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 136,740,000 |
| Dự toán (VND) | 136,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,051,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isotretinoin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Dự toán (VND) | 41,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 615,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isotretinoin_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,675,200 |
| Dự toán (VND) | 34,675,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 520,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Isotretinoin_Nhóm 2_20mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Dự toán (VND) | 2,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mometason furoat_Nhóm 2_10mg/10g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Dự toán (VND) | 218,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mometason furoat + Salicylic acid_Nhóm 4_(1mg + 50mg)/1g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 412,500,000 |
| Dự toán (VND) | 412,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,187,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mupirocin_Nhóm 2_20mg/g x 5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 125,800,000 |
| Dự toán (VND) | 125,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,887,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mupirocin_Nhóm 4_20mg/g x 5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 268,600,000 |
| Dự toán (VND) | 268,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,029,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mupirocin_Nhóm 2_20mg/g x 15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Dự toán (VND) | 98,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat_Nhóm 4_(300mg + 6,4mg)/10g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 117,035,500 |
| Dự toán (VND) | 117,035,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,755,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat_Nhóm 2_30mg/g + 0,5mg/g; 30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 246,220,000 |
| Dự toán (VND) | 246,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,693,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat_Nhóm 4_(0,45g + 9,6mg)/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Dự toán (VND) | 158,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,381,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Secukinumab_Nhóm 1_150mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 78,200,000 |
| Dự toán (VND) | 78,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,173,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tacrolimus_Nhóm 4_1,5mg/5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 82,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tacrolimus_Nhóm 4_5mg/5g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện_Nhóm 1_4,8g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Dự toán (VND) | 310,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gadobenic acid (dimeglumin)_Nhóm 1_334mg/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,859,466,200 |
| Dự toán (VND) | 2,859,466,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,891,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gadobutrol_Nhóm 1_1mmol/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Xy lanh |
|
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Dự toán (VND) | 218,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gadoteric acid_Nhóm 1_0,5mmol/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,836,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,836,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,540,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iobitridol_Nhóm 1_658,1mg/ml - 50ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 9,660,750,000 |
| Dự toán (VND) | 9,660,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,911,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iobitridol_Nhóm 1_658,1mg/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,037,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,037,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,555,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iobitridol_Nhóm 1_767,8mg/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,270,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iopamidol_Nhóm 1_300mg Iod/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,930,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,930,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 103,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iopamidol_Nhóm 1_300mg Iod/ml - 50ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,082,129,400 |
| Dự toán (VND) | 3,082,129,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,231,940 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iopamidol_Nhóm 1_370mg Iod/ml - 50ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,499,400,000 |
| Dự toán (VND) | 1,499,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,491,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iopamidol_Nhóm 1_370mg Iod/ml - 100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,670,000,000 |
| Dự toán (VND) | 5,670,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 85,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_10%- 20g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 93,150,000 |
| Dự toán (VND) | 93,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,397,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_10% - 20ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 45,570,000 |
| Dự toán (VND) | 45,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 683,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_10% - 25ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 521,595,000 |
| Dự toán (VND) | 521,595,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,823,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_10% - 80ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,333,053,000 |
| Dự toán (VND) | 1,333,053,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,995,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_10%-120ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 2,953,200,000 |
| Dự toán (VND) | 2,953,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,298,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 1_10% - 125ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 5,088,000 |
| Dự toán (VND) | 5,088,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_10%-140ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 2,064,760,320 |
| Dự toán (VND) | 2,064,760,320 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,971,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_10%-200ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_7,5% - 25ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 124,848,000 |
| Dự toán (VND) | 124,848,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,872,720 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_7,5% - 100ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 169,600,000 |
| Dự toán (VND) | 169,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,544,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_7,5% - 500ml_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 287,560,000 |
| Dự toán (VND) | 287,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,313,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_1% - 30ml_Súc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 40,280,000 |
| Dự toán (VND) | 40,280,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 604,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Povidon iodin_Nhóm 4_1% - 125 ml_Súc miệng_Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng_lọ |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 63,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 945,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Furosemid_Nhóm 4_20 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,125,000 |
| Dự toán (VND) | 13,125,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 196,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Furosemid_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 264,521,600 |
| Dự toán (VND) | 264,521,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,967,820 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Furosemid_Nhóm 1_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 190,432,000 |
| Dự toán (VND) | 190,432,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,856,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Furosemid_Nhóm 4_40mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,115,958,600 |
| Dự toán (VND) | 1,115,958,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,739,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Furosemid + spironolacton_Nhóm 2_20mg + 50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 357,060,000 |
| Dự toán (VND) | 357,060,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,355,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Furosemid + spironolacton_Nhóm 5_40mg + 50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 16,408,300 |
| Dự toán (VND) | 16,408,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 246,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Spironolacton_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 39,405,000 |
| Dự toán (VND) | 39,405,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 591,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Spironolacton_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 232,611,200 |
| Dự toán (VND) | 232,611,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,489,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Spironolacton_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Dự toán (VND) | 8,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 123,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Spironolacton_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 325,710,000 |
| Dự toán (VND) | 325,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,885,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp Magnesi carbonat-Nhôm hydroxyd_Nhóm 4_(2,5g + 250mg + 250mg) - 3,2g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 654,804,000 |
| Dự toán (VND) | 654,804,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,822,060 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Attapulgit Mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Magnesi Carbonat và Nhôm Hydroxyd_Nhóm 4_2,5g + 0,5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,826,485,185 |
| Dự toán (VND) | 1,826,485,185 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,397,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bismuth_Nhóm 4_120 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 318,330,000 |
| Dự toán (VND) | 318,330,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,774,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bismuth_Nhóm 4_300 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Dự toán (VND) | 49,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 742,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bismuth_Nhóm 4_525mg/15ml-60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai |
|
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Dự toán (VND) | 29,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 435,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bismuth_Nhóm 4_525,6mg/30ml-30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Dự toán (VND) | 270,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cimetidin_Nhóm 4_800 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 699,867,000 |
| Dự toán (VND) | 699,867,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,498,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Famotidin_Nhóm 4_20mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 143,500,000 |
| Dự toán (VND) | 143,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,152,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Famotidin_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,087,500,000 |
| Dự toán (VND) | 1,087,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,312,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Famotidin_Nhóm 2_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Famotidin_Nhóm 4_20mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,441,273,000 |
| Dự toán (VND) | 1,441,273,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,619,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Famotidin_Nhóm 4_40mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,176,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,176,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,640,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Famotidin_Nhóm 4_40mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,796,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,796,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Guaiazulen + Dimethicon_Nhóm 4_4mg + 300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 80,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lansoprazol_Nhóm 4_15mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 792,450,000 |
| Dự toán (VND) | 792,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,886,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lansoprazol_Nhóm 1_30 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,919,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,919,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,785,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lansoprazol_Nhóm 2_30 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 310,250,000 |
| Dự toán (VND) | 310,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,653,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_(400mg + 200mg)/10g_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,302,128,679 |
| Dự toán (VND) | 1,302,128,679 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,531,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_(400mg + 300mg)/ 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 237,006,000 |
| Dự toán (VND) | 237,006,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,555,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 2_400mg + 306mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 699,300,000 |
| Dự toán (VND) | 699,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,489,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_611,76mg + 800,4mg_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Dự toán (VND) | 580,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_400mg+400mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 704,000,000 |
| Dự toán (VND) | 704,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 2_(800,4mg + 3030,3mg + 266,7mg)/10 ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 532,980,000 |
| Dự toán (VND) | 532,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,994,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(195mg + 220mg + 25mg)/10ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Dự toán (VND) | 119,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(200mg + 230mg + 25mg)/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Dự toán (VND) | 304,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(800mg + 800mg + 100mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,396,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,396,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(800mg + 800mg + 60mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 303,380,000 |
| Dự toán (VND) | 303,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,550,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_(800mg + 800mg + 80mg)/10g_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 804,293,100 |
| Dự toán (VND) | 804,293,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,064,390 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_ 200 mg + 200 mg + 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 64,400,000 |
| Dự toán (VND) | 64,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 966,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon_Nhóm 4_233mg + 178mg + 30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Dự toán (VND) | 4,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon_Nhóm 4_400mg + 306mg + 30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 518,300,000 |
| Dự toán (VND) | 518,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,774,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon_Nhóm 4_ 400 mg + 400 mg + 30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 291,200,000 |
| Dự toán (VND) | 291,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,368,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_500mg + 250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_950mg + 500mg_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 550,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_250mg + 120mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 611,310,000 |
| Dự toán (VND) | 611,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,169,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd_Nhóm 4_600mg + 500mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 250,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,750,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nizatidin_Nhóm 2_150mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 842,548,500 |
| Dự toán (VND) | 842,548,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,638,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Omeprazol_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 558,600,000 |
| Dự toán (VND) | 558,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,379,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Omeprazol_Nhóm 4_40mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 53,409,750 |
| Dự toán (VND) | 53,409,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 801,140 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Esomeprazol_Nhóm 3_40mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,834,955,000 |
| Dự toán (VND) | 2,834,955,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,524,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Esomeprazol_Nhóm 4_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 6,821,578,680 |
| Dự toán (VND) | 6,821,578,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 102,323,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pantoprazol_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,132,188,800 |
| Dự toán (VND) | 1,132,188,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,982,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pantoprazol_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 122,705,000 |
| Dự toán (VND) | 122,705,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,840,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rabeprazol_Nhóm 2_10 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rabeprazol_Nhóm 2_20 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 464,130,000 |
| Dự toán (VND) | 464,130,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,961,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rabeprazol_Nhóm 3_20 mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,720,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rabeprazol_Nhóm 1_18,85mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,425,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,425,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,382,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rabeprazol_Nhóm 2_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,277,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,277,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,155,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rabeprazol_Nhóm 4_20mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 906,449,600 |
| Dự toán (VND) | 906,449,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,596,740 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ranitidin_Nhóm 4_50mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 32,277,500 |
| Dự toán (VND) | 32,277,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 484,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rebamipid_Nhóm 3_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 870,000,000 |
| Dự toán (VND) | 870,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sucralfat_Nhóm 4_1g/15g_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 405,350,000 |
| Dự toán (VND) | 405,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,080,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Domperidon_Nhóm 4_10mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 99,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Domperidon_Nhóm 5_1mg/ml-30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Dự toán (VND) | 2,175,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Domperidon_Nhóm 5_1mg/ml-60ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Dự toán (VND) | 1,806,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Domperidon_Nhóm 5_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 100,300,000 |
| Dự toán (VND) | 100,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,504,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Granisetron hydroclorid_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 5,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Granisetron hydroclorid_Nhóm 1_3mg/3ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 595,350,000 |
| Dự toán (VND) | 595,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,930,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metoclopramid_Nhóm 4_10mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_ống |
|
| Giá từng phần lô | 5,795,000 |
| Dự toán (VND) | 5,795,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 86,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ondansetron_Nhóm 2_4mg/2ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 90,805,000 |
| Dự toán (VND) | 90,805,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,362,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ondansetron_Nhóm 4_8mg/4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 395,748,500 |
| Dự toán (VND) | 395,748,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,936,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ondansetron_Nhóm 5_8mg/4ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Dự toán (VND) | 130,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,953,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ondansetron_Nhóm 4_4mg/5ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Dự toán (VND) | 14,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 217,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ondansetron_Nhóm 1_8mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,784,000 |
| Dự toán (VND) | 4,784,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,760 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ondansetron_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Dự toán (VND) | 770,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ondansetron_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 147,750,000 |
| Dự toán (VND) | 147,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,216,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Palonosetron hydroclorid_Nhóm 1_0,25mg/5ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,890,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Palonosetron hydroclorid_Nhóm 4_0,25mg/5ml_ Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alverin citrat_Nhóm 4_40 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,346,500 |
| Dự toán (VND) | 5,346,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,190 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alverin citrat_Nhóm 4_60 mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 225,450,000 |
| Dự toán (VND) | 225,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,381,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alverin citrat + Simethicon_Nhóm 4_60mg + 80mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 349,759,500 |
| Dự toán (VND) | 349,759,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,246,390 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Alverin citrat + Simethicon_Nhóm 2_60mg + 300mg_uống_Viên nang_viên |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atropin sulfat_Nhóm 4_0,25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 119,863,680 |
| Dự toán (VND) | 119,863,680 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,797,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Drotaverin clohydrat_Nhóm 3_40mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 331,905,000 |
| Dự toán (VND) | 331,905,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,978,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Drotaverin clohydrat_Nhóm 4_40mg _Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 197,031,250 |
| Dự toán (VND) | 197,031,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,955,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Drotaverin clohydrat_Nhóm 3_80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 650,738,550 |
| Dự toán (VND) | 650,738,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,761,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Drotaverin clohydrat_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 505,260,000 |
| Dự toán (VND) | 505,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,578,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Drotaverin clohydrat_Nhóm 1_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 595,863,800 |
| Dự toán (VND) | 595,863,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,937,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hyoscin butylbromid_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hyoscin butylbromid_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 373,380,000 |
| Dự toán (VND) | 373,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,600,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Papaverin hydroclorid_Nhóm 4_40mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 375,067,875 |
| Dự toán (VND) | 375,067,875 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,626,010 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol_Nhóm 4_(40mg + 0,04mg)/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 61,584,600 |
| Dự toán (VND) | 61,584,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 923,760 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glycerol_Nhóm 4_2,25g/3g - 9g_Dùng thụt_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 307,692,000 |
| Dự toán (VND) | 307,692,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,615,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lactulose_Nhóm 4_670mg/ml - 7,5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 138,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lactulose_Nhóm 1_10g/15ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 550,411,200 |
| Dự toán (VND) | 550,411,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,256,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lactulose_Nhóm 1_10g/15ml-200ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai |
|
| Giá từng phần lô | 92,880,000 |
| Dự toán (VND) | 92,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,393,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Macrogol_Nhóm 1_10g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Dự toán (VND) | 23,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 359,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Macrogol_Nhóm 4_10g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 71,750,000 |
| Dự toán (VND) | 71,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,076,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid_Nhóm 1_64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 36,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 540,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid_Nhóm 4_64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 526,298,400 |
| Dự toán (VND) | 526,298,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,894,470 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat_Nhóm 4_(417mg + 95mg)/1ml - 45ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 48,400,000 |
| Dự toán (VND) | 48,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 726,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat_Nhóm 4_(21,6g + 8,1g)/ 45ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai |
|
| Giá từng phần lô | 290,400,000 |
| Dự toán (VND) | 290,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,356,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat_Nhóm 1_19g/7g_Dùng thụt_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_chai |
|
| Giá từng phần lô | 349,740,000 |
| Dự toán (VND) | 349,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,246,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat_Nhóm 4_(10,63g + 3,92g)/66ml_Dùng thụt_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 100,018,800 |
| Dự toán (VND) | 100,018,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,500,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sorbitol_Nhóm 4_5g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 168,016,960 |
| Dự toán (VND) | 168,016,960 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,520,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sorbitol + natri citrat_Nhóm 4_5g + 0,72g/10g_Thụt trực tràng_Thuốc thụt hậu môn/trực tràng_tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 203,050,000 |
| Dự toán (VND) | 203,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,045,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa_Nhóm 4_1500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Dự toán (VND) | 1,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bacillus subtilis_Nhóm 4_≥ 10^8 CFU/500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,736,667,650 |
| Dự toán (VND) | 3,736,667,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 56,050,010 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bacillus subtilis_Nhóm 4_10^8 CFU_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 553,900,000 |
| Dự toán (VND) | 553,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,308,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bacillus subtilis_Nhóm 4_ 10^7-10^8 CFU/250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 435,030,450 |
| Dự toán (VND) | 435,030,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,525,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bacillus clausii_Nhóm 4_1.10^9 - 2.10^9 CFU_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Dự toán (VND) | 665,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,975,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bacillus clausii_Nhóm 4_2 x 10^9 CFU/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,834,560,000 |
| Dự toán (VND) | 1,834,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,518,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bacillus clausii_Nhóm 4_ 1.10^9 - 2.10^9 CFU_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 917,199,400 |
| Dự toán (VND) | 917,199,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,757,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dioctahedral smectit_Nhóm 4_3g/20ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 203,400,000 |
| Dự toán (VND) | 203,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,051,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diosmectit_Nhóm 1_3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 170,275,000 |
| Dự toán (VND) | 170,275,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,554,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kẽm gluconat_Nhóm 4_70mg/3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,528,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,528,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,932,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kẽm gluconat_Nhóm 4_10 mg/5ml-100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai |
|
| Giá từng phần lô | 48,195,000 |
| Dự toán (VND) | 48,195,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 722,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kẽm gluconat_Nhóm 4_56mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 598,500,000 |
| Dự toán (VND) | 598,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,977,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kẽm gluconat_Nhóm 4_70mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,251,900,000 |
| Dự toán (VND) | 1,251,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,778,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kẽm gluconat_Nhóm 4_20 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Dự toán (VND) | 242,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,638,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kẽm gluconat_Nhóm 4_104,55mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 47,856,000 |
| Dự toán (VND) | 47,856,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 717,840 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lactobacillus acidophilus_Nhóm 4_10^8 CFU_Uống_Viên nang_viên |
|
| Giá từng phần lô | 241,400,000 |
| Dự toán (VND) | 241,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,621,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Loperamid_Nhóm 4_2mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 10,244,124 |
| Dự toán (VND) | 10,244,124 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 153,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nifuroxazid_Nhóm 4_200mg _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 20,650,000 |
| Dự toán (VND) | 20,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 309,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Racecadotril_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 532,000,000 |
| Dự toán (VND) | 532,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Racecadotril_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 138,600,000 |
| Dự toán (VND) | 138,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,079,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Racecadotril_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 42,480,000 |
| Dự toán (VND) | 42,480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 637,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Saccharomyces boulardii_Nhóm 4_100mg (10^8 CFU) - 1g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Dự toán (VND) | 720,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,800,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Saccharomyces boulardii_Nhóm 4_2,26 x 10^9 CFU_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 848,788,000 |
| Dự toán (VND) | 848,788,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,731,820 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Saccharomyces boulardii_Nhóm 1_250mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,030,560,000 |
| Dự toán (VND) | 1,030,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,458,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin_Nhóm 4_ 7mg + 150mg + 150 mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 72,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin_Nhóm 4_14mg + 300mg + 300mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,952,000 |
| Dự toán (VND) | 12,952,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 194,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diosmin_Nhóm 1_600mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 74,976,000 |
| Dự toán (VND) | 74,976,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,124,640 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diosmin_Nhóm 2_600mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 411,000,000 |
| Dự toán (VND) | 411,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,165,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diosmin + Hesperidin_Nhóm 1_450mg + 50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 456,235,752 |
| Dự toán (VND) | 456,235,752 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,843,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diosmin + Hesperidin_Nhóm 1_900mg + 100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 342,544,000 |
| Dự toán (VND) | 342,544,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,138,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amylase + lipase + protease_Nhóm 1_18000 ĐV + 25000 ĐV + 1000 ĐV_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 178,139,000 |
| Dự toán (VND) | 178,139,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,672,080 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Itoprid_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 527,560,000 |
| Dự toán (VND) | 527,560,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,913,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Itoprid_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
L-Ornithin - L- aspartat_Nhóm 4_2.000mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,378,884,213 |
| Dự toán (VND) | 1,378,884,213 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,683,260 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
L-Ornithin - L- aspartat_Nhóm 4_5g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 791,010,000 |
| Dự toán (VND) | 791,010,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,865,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mesalazin (mesalamin)_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên bao tan ở ruột_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Dự toán (VND) | 31,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 474,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Octreotid_Nhóm 1_0,1mg/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 99,666,000 |
| Dự toán (VND) | 99,666,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,494,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Octreotid_Nhóm 2_0,1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 83,500,000 |
| Dự toán (VND) | 83,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,252,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Simethicon_Nhóm 1_66,66mg/ml-30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 231,870,000 |
| Dự toán (VND) | 231,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,478,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Simethicon_Nhóm 4_125mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 167,580,000 |
| Dự toán (VND) | 167,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,513,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Silymarin_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,523,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,523,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,857,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Silymarin_Nhóm 1_150mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,968,150,500 |
| Dự toán (VND) | 2,968,150,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 44,522,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Silymarin_Nhóm 1_140mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 6,550,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,550,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 98,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Silymarin_Nhóm 4_140mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 385,266,000 |
| Dự toán (VND) | 385,266,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,778,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Silymarin_Nhóm 4_70mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 459,000,000 |
| Dự toán (VND) | 459,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,885,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Silymarin_Nhóm 1_90mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,400,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,000,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Somatostatin_Nhóm 1_3mg_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm/Thuốc Tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 179,999,600 |
| Dự toán (VND) | 179,999,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,699,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trimebutin maleat_Nhóm 4_24 mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 41,323,800 |
| Dự toán (VND) | 41,323,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 619,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Trimebutin maleat_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 71,826,000 |
| Dự toán (VND) | 71,826,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,077,390 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ursodeoxycholic acid_Nhóm 2_150mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Dự toán (VND) | 102,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,543,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ursodeoxycholic acid_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 207,500,000 |
| Dự toán (VND) | 207,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,112,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ursodeoxycholic acid_Nhóm 2_300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Dự toán (VND) | 166,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,490,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Otilonium bromide_Nhóm 1_40mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 365,967,000 |
| Dự toán (VND) | 365,967,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,489,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Beclometason (dipropional)_Nhóm 2_0,5 mg/g; 30g _Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 202,950,000 |
| Dự toán (VND) | 202,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,044,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethason_Nhóm 4_19,2mg/30g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 354,300,000 |
| Dự toán (VND) | 354,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,314,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethason_Nhóm 4_9,6mg/15g_Dùng ngoài_Thuốc dùng ngoài_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 1,850,000 |
| Dự toán (VND) | 1,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethason_Nhóm 1_4mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 75,075,000 |
| Dự toán (VND) | 75,075,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,126,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)_Nhóm 1_5mg/1ml + 2mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 468,474,300 |
| Dự toán (VND) | 468,474,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,027,110 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dexamethason_Nhóm 1_3,3mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 674,872,800 |
| Dự toán (VND) | 674,872,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,123,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dexamethason_Nhóm 4_4mg/1ml _Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 91,166,250 |
| Dự toán (VND) | 91,166,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,367,490 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(3,75mg + 30mg)/75ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,276,411,500 |
| Dự toán (VND) | 1,276,411,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,146,170 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(0,25mg + 2mg)/5ml - 30ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Dự toán (VND) | 228,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(0,25mg + 2mg)/5ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 15,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 225,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betamethasone + dexchlorpheniramin_Nhóm 4_(0,05mg + 0,4mg)/ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Dự toán (VND) | 215,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,225,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hydrocortison_Nhóm 4_100mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 67,860,000 |
| Dự toán (VND) | 67,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,017,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hydrocortison_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 8,885,000 |
| Dự toán (VND) | 8,885,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 133,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 1_16mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 271,728,000 |
| Dự toán (VND) | 271,728,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,075,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 2_16mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Dự toán (VND) | 441,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 3_16mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 289,416,000 |
| Dự toán (VND) | 289,416,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,341,240 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 395,498,700 |
| Dự toán (VND) | 395,498,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,932,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 81,345,000 |
| Dự toán (VND) | 81,345,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,220,170 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 3_4mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 336,144,100 |
| Dự toán (VND) | 336,144,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,042,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 1_40mg_Tiêm bắp (IM), tiêm trong khớp và mô mềm_Hỗn dịch tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,830,661,876 |
| Dự toán (VND) | 1,830,661,876 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,459,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 2_40mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 10,023,676,000 |
| Dự toán (VND) | 10,023,676,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 150,355,140 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 4_40mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 718,708,100 |
| Dự toán (VND) | 718,708,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,780,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 4_125mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 240,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl prednisolon_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Dự toán (VND) | 190,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Prednisolon acetat (natri phosphate)_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,230,000 |
| Dự toán (VND) | 37,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 558,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Prednisolon acetat (natri phosphate)_Nhóm 1_1% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Chai/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 98,462,200 |
| Dự toán (VND) | 98,462,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,476,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dydrogesterone_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 428,904,000 |
| Dự toán (VND) | 428,904,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,433,560 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Estradiol valerate_Nhóm 1_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,497,500 |
| Dự toán (VND) | 9,497,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lynestrenol_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Dự toán (VND) | 2,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 42,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Progesteron_Nhóm 4_100mg_Đặt âm đạo_Viên đặt âm đạo_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 59,160,000 |
| Dự toán (VND) | 59,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 887,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Progesteron_Nhóm 1_100mg_Uống, đặt âm đạo_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 76,050,000 |
| Dự toán (VND) | 76,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,140,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Progesteron_Nhóm 1_200mg_Uống, đặt âm đạo_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Dự toán (VND) | 218,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Progesteron_Nhóm 1_25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 213,380,000 |
| Dự toán (VND) | 213,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,200,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mifepriston_Nhóm 4_200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 100,134,000 |
| Dự toán (VND) | 100,134,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,502,010 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Etonogestrel_Nhóm 5_68mg_Dưới da_Thuốc implant (đặt dưới da)_Que |
|
| Giá từng phần lô | 344,120,000 |
| Dự toán (VND) | 344,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,161,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acarbose_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 604,500,000 |
| Dự toán (VND) | 604,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,067,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acarbose_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 57,431,100 |
| Dự toán (VND) | 57,431,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 861,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acarbose_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 358,750,000 |
| Dự toán (VND) | 358,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,381,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dapagliflozin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 334,400,000 |
| Dự toán (VND) | 334,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,016,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glibenclamid + metformin_Nhóm 2_5mg + 500mg _Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,112,853,400 |
| Dự toán (VND) | 3,112,853,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,692,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glibenclamid + metformin_Nhóm 3_5mg + 500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,589,707,240 |
| Dự toán (VND) | 3,589,707,240 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 53,845,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gliclazid_Nhóm 1_80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 708,054,000 |
| Dự toán (VND) | 708,054,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,620,810 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gliclazid_Nhóm 3_80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 358,150,000 |
| Dự toán (VND) | 358,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,372,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gliclazid_Nhóm 3_30mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 121,009,075 |
| Dự toán (VND) | 121,009,075 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,815,130 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gliclazid_Nhóm 1_60 mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,981,321,834 |
| Dự toán (VND) | 3,981,321,834 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,719,820 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gliclazid_Nhóm 2_60 mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,117,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,117,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,755,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Gliclazid + Metformin_Nhóm 3_80mg + 500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 15,503,213,400 |
| Dự toán (VND) | 15,503,213,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 232,548,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glimepirid_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Dự toán (VND) | 425,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,375,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glimepirid_Nhóm 4_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 369,000,000 |
| Dự toán (VND) | 369,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,535,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glimepirid_Nhóm 2_3mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 215,900,000 |
| Dự toán (VND) | 215,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,238,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glimepirid_Nhóm 3_4mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,190,302,450 |
| Dự toán (VND) | 1,190,302,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,854,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glimepirid + metformin_Nhóm 3_1mg + 500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,243,200,000 |
| Dự toán (VND) | 4,243,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,648,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glimepirid + metformin_Nhóm 3_2mg + 500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,370,982,000 |
| Dự toán (VND) | 11,370,982,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 170,564,730 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glipizid_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,065,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,065,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,975,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glipizid_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,196,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 9,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 135,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 5_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 881,500,000 |
| Dự toán (VND) | 881,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,222,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 5_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Dự toán (VND) | 216,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,240,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 1_450 đơn vị/bút 1,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 2,365,500,000 |
| Dự toán (VND) | 2,365,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,482,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)_Nhóm 5_100IU/ml-3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 1,354,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,354,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,313,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin analog trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 136,200,000 |
| Dự toán (VND) | 136,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,043,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 1_1.000IU/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 162,500,000 |
| Dự toán (VND) | 162,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,437,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 1_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,432,520,000 |
| Dự toán (VND) | 3,432,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 51,487,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn_Nhóm 5_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 713,920,000 |
| Dự toán (VND) | 713,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,708,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 1_1.000IU/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 302,940,000 |
| Dự toán (VND) | 302,940,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,544,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 307,998,000 |
| Dự toán (VND) | 307,998,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,619,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 1_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,076,800,000 |
| Dự toán (VND) | 4,076,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,152,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian_Nhóm 5_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 679,315,000 |
| Dự toán (VND) | 679,315,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,189,720 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_(700IU + 300IU)/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Dự toán (VND) | 390,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 5_(700IU + 300IU)/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 123,000,000 |
| Dự toán (VND) | 123,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,845,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_300IU/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm_Bút tiêm |
|
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 152,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 5_40IU/ml - 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 10,448,348,000 |
| Dự toán (VND) | 10,448,348,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 156,725,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_100IU/ml - 3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 3,804,000,000 |
| Dự toán (VND) | 3,804,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,060,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_40UI/ml x 10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 15,409,264,000 |
| Dự toán (VND) | 15,409,264,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 231,138,960 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Insulin người trộn, hỗn hợp_Nhóm 1_100IU/ml - 3ml (20/80)_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 7,199,784,000 |
| Dự toán (VND) | 7,199,784,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 107,996,760 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metformin_Nhóm 3_1000mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 851,542,000 |
| Dự toán (VND) | 851,542,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,773,130 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metformin_Nhóm 4_1000mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 690,050,000 |
| Dự toán (VND) | 690,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,350,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metformin_Nhóm 1_850mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Dự toán (VND) | 127,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,912,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metformin_Nhóm 2_750mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,101,588,900 |
| Dự toán (VND) | 4,101,588,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,523,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metformin_Nhóm 3_500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,624,215,553 |
| Dự toán (VND) | 3,624,215,553 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,363,230 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Metformin_Nhóm 5_500mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,271,699,321 |
| Dự toán (VND) | 5,271,699,321 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 79,075,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Repaglinid_Nhóm 1_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,516,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,516,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,743,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Repaglinid_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 60,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 900,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sitagliptin_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 754,000,000 |
| Dự toán (VND) | 754,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,310,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sitagliptin_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 703,279,000 |
| Dự toán (VND) | 703,279,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,549,180 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sitagliptin_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 621,600,000 |
| Dự toán (VND) | 621,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,324,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sitagliptin_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Dự toán (VND) | 575,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,625,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sitagliptin + metformin_Nhóm 3_50mg + 1000mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,260,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,900,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vildagliptin_Nhóm 2_ 50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,582,305,000 |
| Dự toán (VND) | 1,582,305,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,734,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levothyroxin (muối natri)_Nhóm 1_ 100mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 185,377,500 |
| Dự toán (VND) | 185,377,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,780,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levothyroxin (muối natri)_Nhóm 4_ 100mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 121,569,294 |
| Dự toán (VND) | 121,569,294 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,823,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levothyroxin (muối natri)_Nhóm 2_50mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,664,821 |
| Dự toán (VND) | 37,664,821 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 564,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Propylthiouracil (PTU)_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Dự toán (VND) | 95,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,433,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Propylthiouracil (PTU)_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 24,546,560 |
| Dự toán (VND) | 24,546,560 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 368,190 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Thiamazol_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 315,630,000 |
| Dự toán (VND) | 315,630,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,734,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Thiamazol_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,670,561 |
| Dự toán (VND) | 11,670,561 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Thiamazol_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Dự toán (VND) | 22,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 336,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Thiamazol_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 222,666,990 |
| Dự toán (VND) | 222,666,990 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,340,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Desmopressin_Nhóm 4_0,2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Dự toán (VND) | 70,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Immune globulin_Nhóm 1_5%/50ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,380,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,380,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,700,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Immune globulin_Nhóm 5_10%/1,5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 152,145,000 |
| Dự toán (VND) | 152,145,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,282,170 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Huyết thanh kháng uốn ván_Nhóm 4_1500IU_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 588,552,111 |
| Dự toán (VND) | 588,552,111 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,828,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Baclofen_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Dự toán (VND) | 208,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Baclofen_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Dự toán (VND) | 64,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 967,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Botulinum toxin_Nhóm 1_300U_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 96,018,800 |
| Dự toán (VND) | 96,018,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Eperison_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 123,734,976 |
| Dự toán (VND) | 123,734,976 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,856,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tizanidin hydroclorid_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Dự toán (VND) | 18,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 277,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tizanidin hydroclorid_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 200,655,000 |
| Dự toán (VND) | 200,655,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,009,820 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Thiocolchicosid_Nhóm 4_4mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 351,600,000 |
| Dự toán (VND) | 351,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,274,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Thiocolchicosid_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 141,000,000 |
| Dự toán (VND) | 141,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,115,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tolperison_Nhóm 1_150mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 59,682,000 |
| Dự toán (VND) | 59,682,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 895,230 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tolperison_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 92,169,000 |
| Dự toán (VND) | 92,169,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,382,530 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atropin sulfat_Nhóm 4_10mg/ml - 0,5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 19,152,000 |
| Dự toán (VND) | 19,152,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 287,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betaxolol_Nhóm 1_0,25% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 71,484,000 |
| Dự toán (VND) | 71,484,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,072,260 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bimatoprost_Nhóm 1_0,3mg/3ml - 3ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 252,079,000 |
| Dự toán (VND) | 252,079,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,781,180 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Brimonidin tartrat_Nhóm 1_7,5mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 62,001,000 |
| Dự toán (VND) | 62,001,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 930,010 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Brimonidin tartrat + timolol_Nhóm 1_2mg/ml + 5mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 220,216,800 |
| Dự toán (VND) | 220,216,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,303,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Brinzolamid_Nhóm 1_10mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 93,943,500 |
| Dự toán (VND) | 93,943,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,409,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Brinzolamid + timolol_Nhóm 1_(10mg/ml + 5mg/ml) - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,011,654,000 |
| Dự toán (VND) | 1,011,654,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,174,810 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bromfenac_Nhóm 1_1mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 384,000,000 |
| Dự toán (VND) | 384,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,760,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbomer_Nhóm 1_0,2% (2mg/g) - 10g_Tra mắt_Thuốc tra mắt_Tuýp |
|
| Giá từng phần lô | 360,640,000 |
| Dự toán (VND) | 360,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,409,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cyclosporin_Nhóm 1_0,05% (0,5mg/g) - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 13,429,500 |
| Dự toán (VND) | 13,429,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 201,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluorometholon_Nhóm 2_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 220,689,000 |
| Dự toán (VND) | 220,689,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,310,330 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluorometholon_Nhóm 4_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 69,740,000 |
| Dự toán (VND) | 69,740,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,046,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluorometholon_Nhóm 1_0,2mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 107,604,000 |
| Dự toán (VND) | 107,604,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,614,060 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hydroxypropylmethylcellulose_Nhóm 4_3mg/1ml - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 825,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hydroxypropylmethylcellulose_Nhóm 4_3mg/1ml - 3ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 135,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,025,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Hydroxypropylmethylcellulose_Nhóm 4_30mg/10ml (45mg/15ml) - 15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Dự toán (VND) | 241,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,622,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Indomethacin_Nhóm 1_0,1% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 443,360,000 |
| Dự toán (VND) | 443,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,650,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kali iodid + natri iodid_Nhóm 2_(30mg + 30mg)/10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 95,700,000 |
| Dự toán (VND) | 95,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,435,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Loteprednol etabonat_Nhóm 1_0,5% - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 658,500,000 |
| Dự toán (VND) | 658,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,877,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin + Dexamethason_Nhóm 4_(5mg/ml + 1mg/ml) - 0,4ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 42,405,000 |
| Dự toán (VND) | 42,405,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 636,070 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin + Dexamethason_Nhóm 4_(5mg/ml + 1mg/ml) - 2ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 197,400,000 |
| Dự toán (VND) | 197,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,961,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Moxifloxacin + dexamethason_Nhóm 4_(5mg + 1mg)/ml - 6ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 140,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)_Nhóm 1_0,5%/15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 467,944,600 |
| Dự toán (VND) | 467,944,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,019,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri carboxymethylcellulose + glycerin_Nhóm 1_(5mg/ml + 9mg/ml) - 15ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 248,550,000 |
| Dự toán (VND) | 248,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,728,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 205,371,400 |
| Dự toán (VND) | 205,371,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,080,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri diquafosol_Nhóm 1_30mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 129,675,000 |
| Dự toán (VND) | 129,675,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,945,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hyaluronat_Nhóm 1_15mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hyaluronat_Nhóm 4_1mg/1ml x 6ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 248,500,000 |
| Dự toán (VND) | 248,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,727,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hyaluronat_Nhóm 1_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 384,200,000 |
| Dự toán (VND) | 384,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,763,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hyaluronat_Nhóm 2_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Dự toán (VND) | 201,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri hyaluronat_Nhóm 4_1,8mg/1ml - 0,5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 64,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 960,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Olopatadin hydroclorid_Nhóm 1_0,2% _Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,178,580,010 |
| Dự toán (VND) | 1,178,580,010 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,678,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pemirolast kali_Nhóm 1_1mg/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 310,110,400 |
| Dự toán (VND) | 310,110,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,651,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pirenoxin_Nhóm 1_0,25mg/5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 283,248,900 |
| Dự toán (VND) | 283,248,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,248,730 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Polyethylen glycol + propylen glycol_Nhóm 1_(4mg + 3mg)/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 390,650,000 |
| Dự toán (VND) | 390,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,859,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Polyethylen glycol + propylen glycol_Nhóm 4_(4mg + 3mg)/ml - 5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 832,050,000 |
| Dự toán (VND) | 832,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,480,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Travoprost_Nhóm 1_0,04mg/ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 277,530,000 |
| Dự toán (VND) | 277,530,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,162,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Travoprost + timolol_Nhóm 1_(0,04mg/ml + 5mg/ml) - 2,5ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 227,200,000 |
| Dự toán (VND) | 227,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,408,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid_Nhóm 1_(50mg + 50mg)/10ml_Nhỏ mắt_Thuốc nhỏ mắt_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Dự toán (VND) | 105,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betahistin_Nhóm 1_24 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 63,793,400 |
| Dự toán (VND) | 63,793,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 956,900 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betahistin_Nhóm 2_24 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Dự toán (VND) | 145,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,175,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betahistin_Nhóm 1_16mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 127,596,000 |
| Dự toán (VND) | 127,596,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,913,940 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betahistin_Nhóm 2_16mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 13,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 202,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betahistin_Nhóm 1_8mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,350,000 |
| Dự toán (VND) | 31,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 470,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Betahistin_Nhóm 2_8mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 164,610,000 |
| Dự toán (VND) | 164,610,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,469,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluticason furoat_Nhóm 1_27,5 mcg/liều xịt - 30 liều_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 130,935,000 |
| Dự toán (VND) | 130,935,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,964,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluticason furoat_Nhóm 1_27,5 mcg/liều xịt - 60 liều_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 86,595,500 |
| Dự toán (VND) | 86,595,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,298,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluticason propionat_Nhóm 2_50mcg/liều xịt - 120 liều_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 40,014,000 |
| Dự toán (VND) | 40,014,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 600,210 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluticason propionat_Nhóm 1_125mcg/liều xịt - 120 liều_Hít qua đường miệng_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 53,231,000 |
| Dự toán (VND) | 53,231,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 798,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluticason propionat_Nhóm 1_0,5mg/2ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 6,757,000 |
| Dự toán (VND) | 6,757,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 101,350 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Phenazon + lidocain hydroclorid_Nhóm 1_4g/100g (4%) + 1g/100g (1%)_Nhỏ tai_Thuốc nhỏ tai_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Dự toán (VND) | 75,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Xylometazolin_Nhóm 1_0,1% x 10ml_Nhỏ mũi_Thuốc nhỏ mũi_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Dự toán (VND) | 131,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,968,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Xylometazolin_Nhóm 4_0,05% x 8ml_Nhỏ mũi_Thuốc nhỏ mũi_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 290,304,000 |
| Dự toán (VND) | 290,304,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,354,560 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Xylometazolin_Nhóm 1_0,05% x 10ml_Nhỏ mũi_Thuốc nhỏ mũi_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Dự toán (VND) | 34,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 513,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbetocin_Nhóm 1_100mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,695,235,324 |
| Dự toán (VND) | 1,695,235,324 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,428,520 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbetocin_Nhóm 4_100mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 142,065,000 |
| Dự toán (VND) | 142,065,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,130,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carboprost tromethamin_Nhóm 5_250mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Dự toán (VND) | 174,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dinoproston_Nhóm 1_10mg_Đặt âm đạo_Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 168,210,000 |
| Dự toán (VND) | 168,210,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,523,150 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl ergometrin maleat_Nhóm 4_0,2mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 84,011,200 |
| Dự toán (VND) | 84,011,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,160 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methyl ergometrin maleat_Nhóm 1_0,2mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 199,640,700 |
| Dự toán (VND) | 199,640,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,994,610 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxytocin_Nhóm 4_10UI/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 476,910,000 |
| Dự toán (VND) | 476,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,153,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxytocin_Nhóm 1_10IU/1ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,397,825,000 |
| Dự toán (VND) | 1,397,825,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,967,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Oxytocin_Nhóm 4_5IU/1ml_Tiêm/Tiêm truyền_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 225,462,510 |
| Dự toán (VND) | 225,462,510 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,381,930 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Misoprostol_Nhóm 4_200mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 188,838,000 |
| Dự toán (VND) | 188,838,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,832,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atosiban_Nhóm 1_37,5mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 877,100,000 |
| Dự toán (VND) | 877,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,156,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Atosiban_Nhóm 4_7,5mg/ml - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 960,750,000 |
| Dự toán (VND) | 960,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,411,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 4_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 51,681,000 |
| Dự toán (VND) | 51,681,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 775,210 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O)_Nhóm 4_1,5g/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml; 25,7mg/100ml; 5,08mg/100ml_Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng_Dung dịch thẩm phân phúc mạc_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Dự toán (VND) | 362,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,437,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Dung dịch lọc màng bụng (Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O + Magnesi clorid 6H2O)_Nhóm 4_2,5g/100ml; 538mg/100ml; 448mg/100ml; 25,7mg/100ml; 5,08mg/100ml_Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng_Dung dịch thẩm phân phúc mạc_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Dự toán (VND) | 362,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,437,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diazepam_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 769,707,540 |
| Dự toán (VND) | 769,707,540 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,545,610 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Rotundin_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,034,696,250 |
| Dự toán (VND) | 1,034,696,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,520,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Zopiclon_Nhóm 2_ 2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 703,800,000 |
| Dự toán (VND) | 703,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,557,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid thioctic (Meglumin thioctat)_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 404,955,000 |
| Dự toán (VND) | 404,955,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,074,320 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid thioctic (Meglumin thioctat)_Nhóm 1_600mg/24ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Dự toán (VND) | 214,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,217,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid thioctic (Meglumin thioctat)_Nhóm 4_300mg/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Dự toán (VND) | 220,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amisulprid_Nhóm 2_ 200mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 60,750,000 |
| Dự toán (VND) | 60,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 911,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amisulprid_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 37,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 567,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clorpromazin_Nhóm 4_25mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 46,515,000 |
| Dự toán (VND) | 46,515,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 697,720 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clorpromazin_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 581,450,000 |
| Dự toán (VND) | 581,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,721,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clozapin_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 105,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clozapin_Nhóm 1_100 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Dự toán (VND) | 198,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clozapin_Nhóm 1_25 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 55,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 825,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Clozapin_Nhóm 5_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Donepezil_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 282,500,000 |
| Dự toán (VND) | 282,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,237,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Donepezil_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 146,800,000 |
| Dự toán (VND) | 146,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,202,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Donepezil_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Dự toán (VND) | 2,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Haloperidol_Nhóm 4_5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Dự toán (VND) | 120,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,814,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Haloperidol_Nhóm 4_ 5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Dự toán (VND) | 56,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 850,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Haloperidol_Nhóm 4_1,5 mg_uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 84,147,000 |
| Dự toán (VND) | 84,147,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,262,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Haloperidol_Nhóm 4_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Dự toán (VND) | 480,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levomepromazin_Nhóm 4_ 25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 275,225,000 |
| Dự toán (VND) | 275,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,128,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levomepromazin_Nhóm 1_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 341,250,000 |
| Dự toán (VND) | 341,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,118,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levomepromazin_Nhóm 4_ 50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 209,475,000 |
| Dự toán (VND) | 209,475,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,142,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levosulpirid_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Dự toán (VND) | 9,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 142,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Levosulpirid_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 30,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 450,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meclophenoxat_Nhóm 4_250mg_tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,412,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,412,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,180,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Meclophenoxat_Nhóm 4_500mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,901,565,000 |
| Dự toán (VND) | 2,901,565,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 43,523,470 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Olanzapin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,704,500 |
| Dự toán (VND) | 1,704,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,560 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Olanzapin_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 30,545,000 |
| Dự toán (VND) | 30,545,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 458,170 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Olanzapin_Nhóm 3_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,232,844,000 |
| Dự toán (VND) | 4,232,844,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,492,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Quetiapin_Nhóm 2_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 208,250,000 |
| Dự toán (VND) | 208,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,123,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Quetiapin_Nhóm 2_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Dự toán (VND) | 132,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Quetiapin_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,220,000 |
| Dự toán (VND) | 25,220,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Risperidon_Nhóm 1_1mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Dự toán (VND) | 196,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Risperidon_Nhóm 2_1mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Dự toán (VND) | 19,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 288,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Risperidon_Nhóm 2_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Dự toán (VND) | 1,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Risperidon_Nhóm 3_2mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 994,014,000 |
| Dự toán (VND) | 994,014,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,910,210 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulpirid_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 45,500,000 |
| Dự toán (VND) | 45,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 682,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sulpirid_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Dự toán (VND) | 99,225,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,488,370 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Tofisopam_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 896,000,000 |
| Dự toán (VND) | 896,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ziprasidon_Nhóm 4_20 mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 25,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 378,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amitriptylin hydroclorid_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Dự toán (VND) | 3,045,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,670 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amitriptylin hydroclorid_Nhóm 2_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 68,310,000 |
| Dự toán (VND) | 68,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,024,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Amitriptylin hydroclorid_Nhóm 4_25mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 68,880,000 |
| Dự toán (VND) | 68,880,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,033,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Citalopram_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 18,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 270,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluoxetin_Nhóm 1_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Dự toán (VND) | 34,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 510,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fluvoxamin_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Dự toán (VND) | 130,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methylphenidat hydroclorid_Nhóm 1_18mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methylphenidat hydroclorid_Nhóm 1_27mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Dự toán (VND) | 109,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mirtazapin_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 63,900,000 |
| Dự toán (VND) | 63,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 958,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mirtazapin_Nhóm 2_45mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,037,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,037,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,559,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sertralin_Nhóm 1_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 269,700,000 |
| Dự toán (VND) | 269,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,045,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sertralin_Nhóm 4_50mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Dự toán (VND) | 11,700,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 175,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sertralin_Nhóm 4_ 100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 174,800,000 |
| Dự toán (VND) | 174,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,622,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetyl leucin_Nhóm 1_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,568,721,068 |
| Dự toán (VND) | 1,568,721,068 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,530,810 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetyl leucin_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,213,380,000 |
| Dự toán (VND) | 1,213,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,200,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetyl leucin_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 9,842,112,000 |
| Dự toán (VND) | 9,842,112,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 147,631,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acetyl leucin_Nhóm 4_1g/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 2,783,208,000 |
| Dự toán (VND) | 2,783,208,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 41,748,120 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Choline alfoscerat_Nhóm 1_1g/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,469,640,000 |
| Dự toán (VND) | 1,469,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,044,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Citicolin_Nhóm 1_500mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 850,720,000 |
| Dự toán (VND) | 850,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,760,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Citicolin_Nhóm 2_500mg/4ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Dự toán (VND) | 95,760,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,436,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Citicolin_Nhóm 1_500mg/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,565,000,000 |
| Dự toán (VND) | 2,565,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 38,475,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Panax notoginseng saponins_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 403,704,000 |
| Dự toán (VND) | 403,704,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,055,560 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Panax notoginseng saponins_Nhóm 5_200mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,620,000,000 |
| Dự toán (VND) | 4,620,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,300,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Galantamin_Nhóm 4_5mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Galantamin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 21,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 315,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ginkgo biloba_Nhóm 2_120mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 312,500,000 |
| Dự toán (VND) | 312,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,687,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ginkgo biloba_Nhóm 1_60mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Dự toán (VND) | 690,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ginkgo biloba_Nhóm 4_80mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Dự toán (VND) | 31,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 465,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mecobalamin_Nhóm 5_1.500mcg/ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 502,000,000 |
| Dự toán (VND) | 502,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,530,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mecobalamin_Nhóm 1_500µg_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 200,106,500 |
| Dự toán (VND) | 200,106,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,001,590 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mecobalamin_Nhóm 2_1.500mcg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 244,000,000 |
| Dự toán (VND) | 244,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,660,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mecobalamin_Nhóm 5_1500mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,508,000 |
| Dự toán (VND) | 5,508,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 82,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Pentoxifyllin_Nhóm 5_2mg/ml - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 76,000,000 |
| Dự toán (VND) | 76,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 4_1.200mg/6ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,128,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,128,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,920,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 4_400mg/8ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,066,800,000 |
| Dự toán (VND) | 1,066,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,002,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 3_400mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,812,604,500 |
| Dự toán (VND) | 1,812,604,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,189,060 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 4_800mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 5,569,105,000 |
| Dự toán (VND) | 5,569,105,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 83,536,570 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 1_400mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,312,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,312,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,680,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 2_400mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,311,240,000 |
| Dự toán (VND) | 1,311,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,668,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 4_800mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 446,400,000 |
| Dự toán (VND) | 446,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,696,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 4_1g/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 114,082,800 |
| Dự toán (VND) | 114,082,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,711,240 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Piracetam_Nhóm 4_4.000mg/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 3,669,990,000 |
| Dự toán (VND) | 3,669,990,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 55,049,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vinpocetin_Nhóm 1_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 350,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vinpocetin_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Dự toán (VND) | 187,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,812,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vinpocetin_Nhóm 1_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 182,000,000 |
| Dự toán (VND) | 182,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vinpocetin_Nhóm 2_5mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Dự toán (VND) | 88,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vinpocetin_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Dự toán (VND) | 110,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aminophylin_Nhóm 1_4,8% - 5 ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 387,281,460 |
| Dự toán (VND) | 387,281,460 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,809,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Aminophylin_Nhóm 4_240mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,199,068,500 |
| Dự toán (VND) | 1,199,068,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,986,020 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bambuterol_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 32,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 486,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bambuterol_Nhóm 4_10mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bambuterol_Nhóm 4_20mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 723,726,465 |
| Dự toán (VND) | 723,726,465 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,855,890 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Budesonid_Nhóm 2_0,5mg/2ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Nang |
|
| Giá từng phần lô | 788,939,400 |
| Dự toán (VND) | 788,939,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,834,090 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Budesonid_Nhóm 4_0,5mg/2ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,750,140,000 |
| Dự toán (VND) | 1,750,140,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,252,100 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Budesonid_Nhóm 4_64mcg/liều xịt - 120 liều_Đường hô hấp_Thuốc xịt mũi_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 532,800,000 |
| Dự toán (VND) | 532,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,992,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Budesonid + formoterol_Nhóm 2_(200mcg + 6mcg)/liều - 120 liều _Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 735,900,000 |
| Dự toán (VND) | 735,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,038,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Budesonid + formoterol_Nhóm 5_(200mcg + 6mcg)/liều - 120 liều _Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 1,371,440,000 |
| Dự toán (VND) | 1,371,440,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,571,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Budesonid + formoterol_Nhóm 2_(100mcg + 6mcg)/liều - 120 liều _Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 1,000,020,000 |
| Dự toán (VND) | 1,000,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,000,300 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Budesonid + formoterol_Nhóm 5_(100mcg + 6mcg)/liều - 120 liều_Hít qua đường miệng_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 56,580,000 |
| Dự toán (VND) | 56,580,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 848,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fenoterol + ipratropium_Nhóm 2_(250mcg/ml + 500mcg/ml) - 20ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 48,435,000 |
| Dự toán (VND) | 48,435,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 726,520 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Fenoterol + ipratropium_Nhóm 1_(0,02mg + 0,05mgl)/liều - 200 liều_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 218,332,950 |
| Dự toán (VND) | 218,332,950 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,274,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri montelukast_Nhóm 4_4mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 70,490,000 |
| Dự toán (VND) | 70,490,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,057,350 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri montelukast_Nhóm 4_5mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 65,550,000 |
| Dự toán (VND) | 65,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 983,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri montelukast_Nhóm 4_5mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 131,200,000 |
| Dự toán (VND) | 131,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,968,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri montelukast_Nhóm 2_10mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 48,230,000 |
| Dự toán (VND) | 48,230,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 723,450 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 4_5mg/2,5ml - 2,5ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 981,960,000 |
| Dự toán (VND) | 981,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,729,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 4_2,5mg/2,5ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,847,715,030 |
| Dự toán (VND) | 1,847,715,030 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,715,720 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 1_100mcg/liều_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 509,746,500 |
| Dự toán (VND) | 509,746,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,646,190 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 4_2mg/5ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 41,496,000 |
| Dự toán (VND) | 41,496,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 622,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 4_2mg/5ml-5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Dự toán (VND) | 60,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 912,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 4_5mg/5ml - 5ml_Tiêm _Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 627,285,000 |
| Dự toán (VND) | 627,285,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,409,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol sulfat_Nhóm 5_4mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,570,000 |
| Dự toán (VND) | 52,570,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 788,550 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol + ipratropium_Nhóm 4_(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Dự toán (VND) | 441,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,615,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salbutamol + ipratropium_Nhóm 2_(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml_Khí dung_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 813,150,000 |
| Dự toán (VND) | 813,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,197,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 1_ 50mcg + 250mcg/1 liều_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Hộp |
|
| Giá từng phần lô | 139,040,000 |
| Dự toán (VND) | 139,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,085,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 1_25mcg + 250mcg/1 liều_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 2,166,300,000 |
| Dự toán (VND) | 2,166,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,494,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 2_25mcg + 250mcg_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Dự toán (VND) | 432,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,480,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 5_(25mcg + 250mcg)/liều - 120 liều_Hít qua đường miệng_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 413,952,000 |
| Dự toán (VND) | 413,952,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,209,280 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Salmeterol + fluticason propionat_Nhóm 2_25mcg + 125mcg_Dạng hít_Thuốc hít định liều/phun mù định liều_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 197,800,000 |
| Dự toán (VND) | 197,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,967,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Terbutalin_Nhóm 4_0,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 65,800,000 |
| Dự toán (VND) | 65,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 987,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Terbutalin_Nhóm 4_1mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 35,640,000 |
| Dự toán (VND) | 35,640,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 534,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Terbutalin_Nhóm 4_ 5mg/2ml_Đường hô hấp_Dung dịch/hỗn dịch khí dung_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 2_15mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 707,850,000 |
| Dự toán (VND) | 707,850,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,617,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 4_15mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,145,200,000 |
| Dự toán (VND) | 1,145,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,178,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 4_15mg/5ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 39,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 585,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 4_30mg/5ml - 50ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,122,300,000 |
| Dự toán (VND) | 1,122,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,834,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 2_30mg/5ml - 100ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,262,328,000 |
| Dự toán (VND) | 4,262,328,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 63,934,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 1_30mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 577,600,000 |
| Dự toán (VND) | 577,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,664,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 4_30mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 272,000,000 |
| Dự toán (VND) | 272,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ambroxol_Nhóm 2_30mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 300,300,000 |
| Dự toán (VND) | 300,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,504,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_4mg/3g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 459,650,000 |
| Dự toán (VND) | 459,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,894,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_2mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Dự toán (VND) | 11,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 171,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_4mg/5ml - 10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 44,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 660,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_8mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 25,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 375,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_8mg/5ml; 50ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,490,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,490,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,350,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bromhexin hydroclorid_Nhóm 4_16mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 334,218,000 |
| Dự toán (VND) | 334,218,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,013,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbocistein_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 250,869,000 |
| Dự toán (VND) | 250,869,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,763,030 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbocistein_Nhóm 4_250mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 375,150,000 |
| Dự toán (VND) | 375,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,627,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbocistein_Nhóm 4_125mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 400,200,000 |
| Dự toán (VND) | 400,200,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,003,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbocistein_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Dự toán (VND) | 96,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Carbocistein_Nhóm 4_750mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 762,600,000 |
| Dự toán (VND) | 762,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,439,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
N-acetylcystein_Nhóm 1_200mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 339,000,000 |
| Dự toán (VND) | 339,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,085,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
N-acetylcystein_Nhóm 2_200mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Dự toán (VND) | 52,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 792,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
N-acetylcystein_Nhóm 1_200mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 348,250,000 |
| Dự toán (VND) | 348,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,223,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
N-acetylcystein_Nhóm 4_200mg/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 344,980,000 |
| Dự toán (VND) | 344,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,174,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
N-acetylcystein_Nhóm 4_200mg/10ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 259,644,000 |
| Dự toán (VND) | 259,644,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,894,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
N-acetylcystein_Nhóm 4_600mg_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 1,583,910,000 |
| Dự toán (VND) | 1,583,910,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,758,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis_Nhóm 1_50mg (trong đó: 7mg hoạt chất tương ứng)_Đặt dưới lưỡi_Viên đặt dưới lưỡi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 210,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Cafein citrat_Nhóm 4_60mg/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 264,600,000 |
| Dự toán (VND) | 264,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,969,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Mometason furoat_Nhóm 4_0,05mg/liều xịt x 60 liều xịt_Xịt mũi_Thuốc xịt mũi_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))_Nhóm 1_25mg/ml - 4ml_Đường nội khí quản_Hỗn dịch dùng đường nội khí quản_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,909,920,000 |
| Dự toán (VND) | 1,909,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,648,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))_Nhóm 1_120mg/1,5ml_Đường nội khí quản_Hỗn dịch dùng đường nội khí quản_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,888,650,000 |
| Dự toán (VND) | 1,888,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,329,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kali clorid_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 195,096,510 |
| Dự toán (VND) | 195,096,510 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,926,440 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kali clorid_Nhóm 1_600mg_Uống_Viên giải phóng có kiểm soát_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 178,500,000 |
| Dự toán (VND) | 178,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,677,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi aspartat + kali aspartat_Nhóm 4_140mg + 158mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 528,050,000 |
| Dự toán (VND) | 528,050,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,920,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi aspartat + kali aspartat_Nhóm 1_140mg + 158mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 113,442,000 |
| Dự toán (VND) | 113,442,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,701,630 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan_Nhóm 4_(0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g) - 5,63g_Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 2,277,259,250 |
| Dự toán (VND) | 2,277,259,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 34,158,880 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan_Nhóm 4_0,52g + 0,3g + 0,509g +2,7g _Uống_Bột/cốm/hạt pha uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 126,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid + natri bicarbonat + kali clorid + dextrose khan_Nhóm 4_350mg + 250mg + 150mg + 2g_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 12,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 180,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin_Nhóm 1_6,5% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 449,750,000 |
| Dự toán (VND) | 449,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,746,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 2_10% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 24,950,000 |
| Dự toán (VND) | 24,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 374,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 2_8,5% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 130,634,000 |
| Dự toán (VND) | 130,634,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,959,510 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 2_8,5% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Dự toán (VND) | 12,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 186,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 1_8% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 526,934,000 |
| Dự toán (VND) | 526,934,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,904,010 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 4_7,2% - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 230,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 1_7% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Dự toán (VND) | 330,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,950,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 4_5% - 200ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 272,950,000 |
| Dự toán (VND) | 272,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,094,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin* (Dùng cho suy gan)_Nhóm 2_ 8% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 97,900,000 |
| Dự toán (VND) | 97,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,468,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin* (Dùng cho suy gan)_Nhóm 2_8% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Dự toán (VND) | 115,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin*_Nhóm 2_5,4% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 37,080,000 |
| Dự toán (VND) | 37,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 556,200 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin + glucose + lipid (*)_Nhóm 2_(8% 150ml + 16% 150ml + 20% 75ml)/375ml _Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 1,825,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,825,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,384,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin + glucose + lipid (*)_Nhóm 5_(11,3% + 11% +20%) - 960ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 3,372,722,500 |
| Dự toán (VND) | 3,372,722,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,590,830 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Acid amin + glucose + lipid (*)_Nhóm 2_(11,3% + 11% +20%) - 1.440ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Dự toán (VND) | 588,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,820,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci clorid_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 64,784,811 |
| Dự toán (VND) | 64,784,811 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 971,770 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 1_10%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 156,600,000 |
| Dự toán (VND) | 156,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,349,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 4_20%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 231,777,000 |
| Dự toán (VND) | 231,777,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,476,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 4_20%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Dự toán (VND) | 4,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 4_30%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Dự toán (VND) | 375,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,620 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 4_30%/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Dự toán (VND) | 7,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 112,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 4_10g/100ml (10%) - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 584,100,000 |
| Dự toán (VND) | 584,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,761,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 1_5g/100ml (5%) - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Dự toán (VND) | 90,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 1_5g/100ml (5%) - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Dự toán (VND) | 340,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,100,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 1_5g/100ml (5%) - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,898,920,000 |
| Dự toán (VND) | 1,898,920,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,483,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Glucose_Nhóm 4_5g/100ml (5%) - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,337,783,995 |
| Dự toán (VND) | 3,337,783,995 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,066,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kali clorid_Nhóm 1_1g/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 482,350,000 |
| Dự toán (VND) | 482,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,235,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kali clorid_Nhóm 4_1g/10ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 26,730,000 |
| Dự toán (VND) | 26,730,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 400,950 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Kali clorid_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 437,512,230 |
| Dự toán (VND) | 437,512,230 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,562,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi sulfat_Nhóm 4_750mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 61,986,100 |
| Dự toán (VND) | 61,986,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 929,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Magnesi aspartat + Kali aspartat_Nhóm 4_(400mg + 452mg)/10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Dự toán (VND) | 8,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 120,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Manitol_Nhóm 4_17,5g/100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 303,042,600 |
| Dự toán (VND) | 303,042,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,545,630 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Manitol_Nhóm 4_20%/250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 85,195,250 |
| Dự toán (VND) | 85,195,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,277,920 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 8,747,676,000 |
| Dự toán (VND) | 8,747,676,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 131,215,140 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 3,011,759,100 |
| Dự toán (VND) | 3,011,759,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,176,380 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 19,313,390,250 |
| Dự toán (VND) | 19,313,390,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 289,700,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 4_0,9% - 1.000ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 4,406,844,330 |
| Dự toán (VND) | 4,406,844,330 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 66,102,660 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 1.000ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,039,600,000 |
| Dự toán (VND) | 1,039,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,594,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,500,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Dự toán (VND) | 198,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 1_0,9% - 500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 5,953,350,000 |
| Dự toán (VND) | 5,953,350,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 89,300,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid_Nhóm 4_10% - 5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 464,310,000 |
| Dự toán (VND) | 464,310,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,964,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nhũ dịch lipid_Nhóm 1_10% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 470,120,000 |
| Dự toán (VND) | 470,120,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,051,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nhũ dịch lipid_Nhóm 1_20% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 478,632,000 |
| Dự toán (VND) | 478,632,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,179,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nhũ dịch lipid_Nhóm 2_20% - 250ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Túi |
|
| Giá từng phần lô | 169,650,000 |
| Dự toán (VND) | 169,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,544,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nhũ dịch lipid_Nhóm 1_20% - 100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,544,240,000 |
| Dự toán (VND) | 1,544,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,163,600 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nhũ dịch lipid_Nhóm 5_100ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 17,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 264,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose_Nhóm 4_(1,955g + 0,375g + 0,68g + 0,68g + 0,316g + 5,76mg + 37,5g)/500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Dự toán (VND) | 306,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,590,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ringer lactat_Nhóm 4_500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai/Túi/Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 3,217,113,000 |
| Dự toán (VND) | 3,217,113,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 48,256,690 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Ringer lactat_Nhóm 1_500ml_Tiêm truyền_Thuốc tiêm truyền_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 896,376,000 |
| Dự toán (VND) | 896,376,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,445,640 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nước cất pha tiêm_Nhóm 4_5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,465,218,100 |
| Dự toán (VND) | 1,465,218,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,978,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nước cất pha tiêm_Nhóm 4_10ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 2,047,659,768 |
| Dự toán (VND) | 2,047,659,768 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,714,890 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Nước cất pha tiêm_Nhóm 4_100ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 135,450,000 |
| Dự toán (VND) | 135,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,031,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat_Nhóm 4_625mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 464,619,400 |
| Dự toán (VND) | 464,619,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,969,290 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat_Nhóm 4_750mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 266,950,000 |
| Dự toán (VND) | 266,950,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,004,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat_Nhóm 4_1.250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 320,400,000 |
| Dự toán (VND) | 320,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,806,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + calci gluconolactat_Nhóm 2_ 2.940mg + 300mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 252,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + calci gluconolactat_Nhóm 4_150mg + 1470mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 294,525,000 |
| Dự toán (VND) | 294,525,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,417,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + calci gluconolactat_Nhóm 4_380mg + 120mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 139,650,000 |
| Dự toán (VND) | 139,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,094,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + Vitamin D3_Nhóm 4_1250mg + 400IU_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 70,180,000 |
| Dự toán (VND) | 70,180,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,052,700 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + vitamin D3_Nhóm 4_1250mg + 125IU_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 218,904,000 |
| Dự toán (VND) | 218,904,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,283,560 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + vitamin D3_Nhóm 2_750mg + 200IU_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Dự toán (VND) | 448,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,720,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci carbonat + vitamin D3_Nhóm 4_ 750mg + 200 IU_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 291,564,000 |
| Dự toán (VND) | 291,564,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,373,460 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci lactat_Nhóm 1_300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Dự toán (VND) | 546,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci lactat_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 242,769,600 |
| Dự toán (VND) | 242,769,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,641,540 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci lactat_Nhóm 4_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 193,500,000 |
| Dự toán (VND) | 193,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,902,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci lactat_Nhóm 4_65mg/ml - 5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 697,796,000 |
| Dự toán (VND) | 697,796,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,466,940 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat_Nhóm 1_0,456g + 0,426g _Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 61,800,000 |
| Dự toán (VND) | 61,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 927,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat_Nhóm 4_(0,456g + 0,426g)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Gói |
|
| Giá từng phần lô | 169,000,000 |
| Dự toán (VND) | 169,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,535,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)_Nhóm 3_67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg_Uống_Viên_viên |
|
| Giá từng phần lô | 519,400,000 |
| Dự toán (VND) | 519,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,791,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calcitriol_Nhóm 2_0,25mcg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Dự toán (VND) | 40,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 604,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Calcitriol_Nhóm 4_0,5mcg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 103,257,000 |
| Dự toán (VND) | 103,257,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,548,850 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất_Nhóm 5_90 ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 1,273,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,273,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 19,095,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat_Nhóm 4_(431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 644,670,000 |
| Dự toán (VND) | 644,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,670,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat_Nhóm 4_399mg + 5mg + 10,77mg _Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 74,550,000 |
| Dự toán (VND) | 74,550,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,118,250 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat_Nhóm 1_50mg + 1,33mg + 0,70mg_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Dự toán (VND) | 63,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 954,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)_Nhóm 4_4.000IU + 400IU_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 2,106,499,706 |
| Dự toán (VND) | 2,106,499,706 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,597,490 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 310,965,501 |
| Dự toán (VND) | 310,965,501 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,664,480 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1_Nhóm 4_250mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 108,500,000 |
| Dự toán (VND) | 108,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,627,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1_Nhóm 4_25mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 77,679,000 |
| Dự toán (VND) | 77,679,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,165,180 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1_Nhóm 4_100mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 439,110,000 |
| Dự toán (VND) | 439,110,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,586,650 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 1_ (100mg + 100mg + 1mg)/2ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,557,325,000 |
| Dự toán (VND) | 1,557,325,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,359,870 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_ (100mg + 100mg + 1mg)/3ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,416,681,800 |
| Dự toán (VND) | 1,416,681,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 21,250,220 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 5_ 100mg + 100mg + 1mg_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,777,865,040 |
| Dự toán (VND) | 1,777,865,040 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,667,970 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_ 100mg + 200mg + 200mcg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,825,999,600 |
| Dự toán (VND) | 3,825,999,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,389,990 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 2_100mg + 200mg + 200mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Dự toán (VND) | 33,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 495,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 2_100mg + 100mg + 150mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 679,500,000 |
| Dự toán (VND) | 679,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,192,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_100mg + 100mg + 150mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 3,651,099,759 |
| Dự toán (VND) | 3,651,099,759 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,766,490 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_125mg + 125mg + 500mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 4,752,184,100 |
| Dự toán (VND) | 4,752,184,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 71,282,760 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_125mg + 125mg + 500mcg_Uống_Viên hòa tan nhanh_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,748,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,748,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,220,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_200mg + 200mg + 1000mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Dự toán (VND) | 87,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_250 mg + 250 mg + 1000 mcg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,683,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,683,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,245,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B1 + B6 + B12_Nhóm 4_250mg + 250mg + 1000mcg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 300,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B6_Nhóm 4_100mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 211,491,000 |
| Dự toán (VND) | 211,491,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,172,360 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B6 + magnesi lactat_Nhóm 4_ 5mg + 470mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 360,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B6 + magnesi lactat_Nhóm 4_ 5mg + 470mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 129,360,000 |
| Dự toán (VND) | 129,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,940,400 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)_Nhóm 4_2,5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 1,028,783,000 |
| Dự toán (VND) | 1,028,783,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,431,740 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)_Nhóm 4_1000mcg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 122,721,030 |
| Dự toán (VND) | 122,721,030 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,840,810 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin C_Nhóm 4_100mg_Uống_Viên sủi_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 760,494,000 |
| Dự toán (VND) | 760,494,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 11,407,410 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin C_Nhóm 4_100mg/5ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Chai |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 100,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin C_Nhóm 4_150mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 167,400,000 |
| Dự toán (VND) | 167,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,511,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin C_Nhóm 4_300mg_Uống_Viên_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 362,250,000 |
| Dự toán (VND) | 362,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,433,750 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin C_Nhóm 2_500mg_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,845,378,700 |
| Dự toán (VND) | 1,845,378,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,680,680 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin C_Nhóm 4_500mg/5ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 6,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin D3_Nhóm 4_400IU/0,4ml - 12ml_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 136,604,000 |
| Dự toán (VND) | 136,604,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,049,060 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin D3_Nhóm 4_800IU_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 1,113,000,000 |
| Dự toán (VND) | 1,113,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 16,695,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin D3_Nhóm 1_150.000IU_Uống_Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Dự toán (VND) | 129,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,935,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin E_Nhóm 4_ 1.000IU_Uống_Viên nang_Viên |
|
| Giá từng phần lô | 467,852,700 |
| Dự toán (VND) | 467,852,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,017,790 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Vitamin K_Nhóm 4_ 5mg/1ml_Tiêm_Thuốc tiêm_Ống |
|
| Giá từng phần lô | 26,418,000 |
| Dự toán (VND) | 26,418,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,270 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)_Nhóm 1_10mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 149,800,000 |
| Dự toán (VND) | 149,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,247,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_100 mCi_Uống_Viên nang_mCi |
|
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Dự toán (VND) | 32,400,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 486,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_1-10mCi_Uống_Viên nang_mCi |
|
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Dự toán (VND) | 81,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,215,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_30 mCi_Uống_Viên nang_mCi |
|
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 64,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 972,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iode 131 (I-131)_Nhóm 4_50 mCi_Uống_Viên nang_mCi |
|
| Giá từng phần lô | 64,800,000 |
| Dự toán (VND) | 64,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 972,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Iode 131 (I-131)_Nhóm 2_100 - 10.000 mCi_Uống_Dung dich/hỗn dịch/nhũ dịch uống_mCi |
|
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Dự toán (VND) | 69,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,035,000 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Methylen Diphosphonate (MDP)_Nhóm 5_5mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 254,100,000 |
| Dự toán (VND) | 254,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,811,500 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile)_Nhóm 1_0,5mg_Tiêm_Thuốc tiêm đông khô_Lọ |
|
| Giá từng phần lô | 39,870,000 |
| Dự toán (VND) | 39,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 598,050 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Technetium 99m (Tc-99m)_Nhóm 4_324mCi_Tiêm_Thuốc tiêm_Bình |
|
| Giá từng phần lô | 3,006,720,000 |
| Dự toán (VND) | 3,006,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,100,800 |
| Thời gian THHĐ | 730 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi