Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic (gồm 05 nhóm, 424 mặt hàng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400405721-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Trà Cú
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Trà Cú
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic (gồm 05 nhóm, 424 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400215561
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Trà Cú, Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 110,486,321,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400299054 - GE01 333,600,000 5,004,000
2 PP2400299055 - GE02 554,400,000 8,316,000
3 PP2400299056 - GE03 127,040,000 1,905,600
4 PP2400299057 - GE04 580,800,000 8,712,000
5 PP2400299058 - GE05 54,400,000 816,000
6 PP2400299059 - GE06 22,000,000 330,000
7 PP2400299060 - GE07 216,000,000 3,240,000
8 PP2400299061 - GE08 45,000,000 675,000
9 PP2400299062 - GE09 12,600,000 189,000
10 PP2400299063 - GE10 636,000,000 9,540,000
11 PP2400299064 - GE11 950,040,000 14,250,600
12 PP2400299065 - GE12 179,928,000 2,698,920
13 PP2400299066 - GE13 50,400,000 756,000
14 PP2400299067 - GE14 55,680,000 835,200
15 PP2400299068 - GE15 48,000,000 720,000
16 PP2400299069 - GE16 450,000,000 6,750,000
17 PP2400299070 - GE17 112,200,000 1,683,000
18 PP2400299071 - GE18 168,000,000 2,520,000
19 PP2400299072 - GE19 149,184,000 2,237,760
20 PP2400299073 - GE20 45,000,000 675,000
21 PP2400299074 - GE21 31,500,000 472,500
22 PP2400299075 - GE22 3,840,000 57,600
23 PP2400299076 - GE23 35,000,000 525,000
24 PP2400299077 - GE24 60,096,000 901,440
25 PP2400299078 - GE25 48,000,000 720,000
26 PP2400299079 - GE26 79,200,000 1,188,000
27 PP2400299080 - GE27 5,940,000 89,100
28 PP2400299081 - GE28 57,200,000 858,000
29 PP2400299082 - GE29 777,600,000 11,664,000
30 PP2400299083 - GE30 239,376,000 3,590,640
31 PP2400299084 - GE31 393,120,000 5,896,800
32 PP2400299085 - GE32 1,158,492,000 17,377,380
33 PP2400299086 - GE33 347,654,400 5,214,816
34 PP2400299087 - GE34 210,000,000 3,150,000
35 PP2400299088 - GE35 218,400,000 3,276,000
36 PP2400299089 - GE36 205,800,000 3,087,000
37 PP2400299090 - GE37 2,073,600,000 31,104,000
38 PP2400299091 - GE38 604,800,000 9,072,000
39 PP2400299092 - GE39 168,000,000 2,520,000
40 PP2400299093 - GE40 1,150,632,000 17,259,480
41 PP2400299094 - GE41 338,800,000 5,082,000
42 PP2400299095 - GE42 310,800,000 4,662,000
43 PP2400299096 - GE43 360,000,000 5,400,000
44 PP2400299097 - GE44 15,313,800 229,707
45 PP2400299098 - GE45 15,000,000 225,000
46 PP2400299099 - GE46 41,400,000 621,000
47 PP2400299100 - GE47 315,072,000 4,726,080
48 PP2400299101 - GE48 148,000,000 2,220,000
49 PP2400299102 - GE49 510,720,000 7,660,800
50 PP2400299103 - GE50 480,000,000 7,200,000
51 PP2400299104 - GE51 264,000,000 3,960,000
52 PP2400299105 - GE52 15,120,000 226,800
53 PP2400299106 - GE53 13,650,000 204,750
54 PP2400299107 - GE54 143,088,000 2,146,320
55 PP2400299108 - GE55 139,104,000 2,086,560
56 PP2400299109 - GE56 52,800,000 792,000
57 PP2400299110 - GE57 11,550,000 173,250
58 PP2400299111 - GE58 151,200,000 2,268,000
59 PP2400299112 - GE59 216,000,000 3,240,000
60 PP2400299113 - GE60 189,600,000 2,844,000
61 PP2400299114 - GE61 189,600,000 2,844,000
62 PP2400299115 - GE62 129,600,000 1,944,000
63 PP2400299116 - GE63 192,000,000 2,880,000
64 PP2400299117 - GE64 23,680,000 355,200
65 PP2400299118 - GE65 143,400,000 2,151,000
66 PP2400299119 - GE66 99,624,000 1,494,360
67 PP2400299120 - GE67 83,200,000 1,248,000
68 PP2400299121 - GE68 93,600,000 1,404,000
69 PP2400299122 - GE69 168,000,000 2,520,000
70 PP2400299123 - GE70 604,800,000 9,072,000
71 PP2400299124 - GE71 287,280,000 4,309,200
72 PP2400299125 - GE72 81,000,000 1,215,000
73 PP2400299126 - GE73 344,000,000 5,160,000
74 PP2400299127 - GE74 432,000,000 6,480,000
75 PP2400299128 - GE75 168,000,000 2,520,000
76 PP2400299129 - GE76 231,600,000 3,474,000
77 PP2400299130 - GE77 9,150,000 137,250
78 PP2400299131 - GE78 57,456,000 861,840
79 PP2400299132 - GE79 510,600,000 7,659,000
80 PP2400299133 - GE80 149,940,000 2,249,100
81 PP2400299134 - GE81 333,600,000 5,004,000
82 PP2400299135 - GE82 267,624,000 4,014,360
83 PP2400299136 - GE83 520,000,000 7,800,000
84 PP2400299137 - GE84 38,850,000 582,750
85 PP2400299138 - GE85 159,909,600 2,398,644
86 PP2400299139 - GE86 312,000,000 4,680,000
87 PP2400299140 - GE87 225,600,000 3,384,000
88 PP2400299141 - GE88 115,920,000 1,738,800
89 PP2400299142 - GE89 378,000,000 5,670,000
90 PP2400299143 - GE90 360,000,000 5,400,000
91 PP2400299144 - GE91 327,600,000 4,914,000
92 PP2400299145 - GE92 1,036,800,000 15,552,000
93 PP2400299146 - GE93 883,200,000 13,248,000
94 PP2400299147 - GE94 384,000,000 5,760,000
95 PP2400299148 - GE95 252,000,000 3,780,000
96 PP2400299149 - GE96 115,700,000 1,735,500
97 PP2400299150 - GE97 220,080,000 3,301,200
98 PP2400299151 - GE98 352,800,000 5,292,000
99 PP2400299152 - GE99 399,840,000 5,997,600
100 PP2400299153 - GE100 408,000,000 6,120,000
101 PP2400299154 - GE101 3,000,000,000 45,000,000
102 PP2400299155 - GE102 1,461,000,000 21,915,000
103 PP2400299156 - GE103 66,192,000 992,880
104 PP2400299157 - GE104 252,000,000 3,780,000
105 PP2400299158 - GE105 720,000,000 10,800,000
106 PP2400299159 - GE106 45,600,000 684,000
107 PP2400299160 - GE107 243,000,000 3,645,000
108 PP2400299161 - GE108 61,600,000 924,000
109 PP2400299162 - GE109 46,400,000 696,000
110 PP2400299163 - GE110 105,000,000 1,575,000
111 PP2400299164 - GE111 166,320,000 2,494,800
112 PP2400299165 - GE112 222,900,000 3,343,500
113 PP2400299166 - GE113 24,000,000 360,000
114 PP2400299167 - GE114 632,000,000 9,480,000
115 PP2400299168 - GE115 32,400,000 486,000
116 PP2400299169 - GE116 51,040,000 765,600
117 PP2400299170 - GE117 75,600,000 1,134,000
118 PP2400299171 - GE118 248,400,000 3,726,000
119 PP2400299172 - GE119 27,900,000 418,500
120 PP2400299173 - GE120 21,600,000 324,000
121 PP2400299174 - GE121 36,000,000 540,000
122 PP2400299175 - GE122 176,400,000 2,646,000
123 PP2400299176 - GE123 60,000,000 900,000
124 PP2400299177 - GE124 9,500,000 142,500
125 PP2400299178 - GE125 85,050,000 1,275,750
126 PP2400299179 - GE126 456,000,000 6,840,000
127 PP2400299180 - GE127 64,800,000 972,000
128 PP2400299181 - GE128 119,280,000 1,789,200
129 PP2400299182 - GE129 80,220,000 1,203,300
130 PP2400299183 - GE130 280,000,000 4,200,000
131 PP2400299184 - GE131 43,960,000 659,400
132 PP2400299185 - GE132 35,200,000 528,000
133 PP2400299186 - GE133 21,000,000 315,000
134 PP2400299187 - GE134 5,040,000 75,600
135 PP2400299188 - GE135 960,000 14,400
136 PP2400299189 - GE136 180,660,000 2,709,900
137 PP2400299190 - GE137 6,000,000 90,000
138 PP2400299191 - GE138 11,900,000 178,500
139 PP2400299192 - GE139 115,920,000 1,738,800
140 PP2400299193 - GE140 52,500,000 787,500
141 PP2400299194 - GE141 131,200,000 1,968,000
142 PP2400299195 - GE142 369,312,000 5,539,680
143 PP2400299196 - GE143 362,600,000 5,439,000
144 PP2400299197 - GE144 54,000,000 810,000
145 PP2400299198 - GE145 100,000,000 1,500,000
146 PP2400299199 - GE146 31,500,000 472,500
147 PP2400299200 - GE147 73,080,000 1,096,200
148 PP2400299201 - GE148 84,000,000 1,260,000
149 PP2400299202 - GE149 144,000,000 2,160,000
150 PP2400299203 - GE150 248,400,000 3,726,000
151 PP2400299204 - GE151 453,600,000 6,804,000
152 PP2400299205 - GE152 210,000,000 3,150,000
153 PP2400299206 - GE153 190,800,000 2,862,000
154 PP2400299207 - GE154 58,000,000 870,000
155 PP2400299208 - GE155 140,720,000 2,110,800
156 PP2400299209 - GE156 1,920,000,000 28,800,000
157 PP2400299210 - GE157 1,200,000,000 18,000,000
158 PP2400299211 - GE158 537,600,000 8,064,000
159 PP2400299212 - GE159 134,736,000 2,021,040
160 PP2400299213 - GE160 168,000,000 2,520,000
161 PP2400299214 - GE161 70,000,000 1,050,000
162 PP2400299215 - GE162 226,800,000 3,402,000
163 PP2400299216 - GE163 186,000,000 2,790,000
164 PP2400299217 - GE164 60,000,000 900,000
165 PP2400299218 - GE165 316,800,000 4,752,000
166 PP2400299219 - GE166 106,462,000 1,596,930
167 PP2400299220 - GE167 33,600,000 504,000
168 PP2400299221 - GE168 180,180,000 2,702,700
169 PP2400299222 - GE169 215,989,200 3,239,838
170 PP2400299223 - GE170 360,000,000 5,400,000
171 PP2400299224 - GE171 226,800,000 3,402,000
172 PP2400299225 - GE172 300,000,000 4,500,000
173 PP2400299226 - GE173 4,200,000 63,000
174 PP2400299227 - GE174 8,320,000 124,800
175 PP2400299228 - GE175 922,680,000 13,840,200
176 PP2400299229 - GE176 120,960,000 1,814,400
177 PP2400299230 - GE177 660,000,000 9,900,000
178 PP2400299231 - GE178 60,000,000 900,000
179 PP2400299232 - GE179 180,000,000 2,700,000
180 PP2400299233 - GE180 2,000,000,000 30,000,000
181 PP2400299234 - GE181 240,000,000 3,600,000
182 PP2400299235 - GE182 200,000,000 3,000,000
183 PP2400299236 - GE183 190,000,000 2,850,000
184 PP2400299237 - GE184 17,640,000 264,600
185 PP2400299238 - GE185 9,828,000 147,420
186 PP2400299239 - GE186 20,000,000 300,000
187 PP2400299240 - GE187 10,080,000 151,200
188 PP2400299241 - GE188 69,552,000 1,043,280
189 PP2400299242 - GE189 60,000,000 900,000
190 PP2400299243 - GE190 110,700,000 1,660,500
191 PP2400299244 - GE191 662,400,000 9,936,000
192 PP2400299245 - GE192 1,152,000,000 17,280,000
193 PP2400299246 - GE193 2,005,080,000 30,076,200
194 PP2400299247 - GE194 12,800,000 192,000
195 PP2400299248 - GE195 3,366,000,000 50,490,000
196 PP2400299249 - GE196 400,000,000 6,000,000
197 PP2400299250 - GE197 1,040,000,000 15,600,000
198 PP2400299251 - GE198 350,000,000 5,250,000
199 PP2400299252 - GE199 312,000,000 4,680,000
200 PP2400299253 - GE200 20,160,000 302,400
201 PP2400299254 - GE201 321,120,000 4,816,800
202 PP2400299255 - GE202 147,600,000 2,214,000
203 PP2400299256 - GE203 29,200,000 438,000
204 PP2400299257 - GE204 10,920,000 163,800
205 PP2400299258 - GE205 21,420,000 321,300
206 PP2400299259 - GE206 3,200,000 48,000
207 PP2400299260 - GE207 324,000,000 4,860,000
208 PP2400299261 - GE208 28,800,000 432,000
209 PP2400299262 - GE209 88,200,000 1,323,000
210 PP2400299263 - GE210 190,000,000 2,850,000
211 PP2400299264 - GE211 1,680,000,000 25,200,000
212 PP2400299265 - GE212 178,500,000 2,677,500
213 PP2400299266 - GE213 240,480,000 3,607,200
214 PP2400299267 - GE214 41,720,000 625,800
215 PP2400299268 - GE215 33,936,000 509,040
216 PP2400299269 - GE216 239,200,000 3,588,000
217 PP2400299270 - GE217 124,000,000 1,860,000
218 PP2400299271 - GE218 69,720,000 1,045,800
219 PP2400299272 - GE219 8,904,000 133,560
220 PP2400299273 - GE220 73,500,000 1,102,500
221 PP2400299274 - GE221 155,200,000 2,328,000
222 PP2400299275 - GE222 66,120,000 991,800
223 PP2400299276 - GE223 309,680,000 4,645,200
224 PP2400299277 - GE224 13,344,000 200,160
225 PP2400299278 - GE225 13,600,000 204,000
226 PP2400299279 - GE226 8,000,000 120,000
227 PP2400299280 - GE227 63,600,000 954,000
228 PP2400299281 - GE228 444,000,000 6,660,000
229 PP2400299282 - GE229 115,000,000 1,725,000
230 PP2400299283 - GE230 575,000,000 8,625,000
231 PP2400299284 - GE231 450,000,000 6,750,000
232 PP2400299285 - GE232 298,800,000 4,482,000
233 PP2400299286 - GE233 118,800,000 1,782,000
234 PP2400299287 - GE234 106,560,000 1,598,400
235 PP2400299288 - GE235 90,720,000 1,360,800
236 PP2400299289 - GE236 323,568,000 4,853,520
237 PP2400299290 - GE237 158,940,000 2,384,100
238 PP2400299291 - GE238 60,480,000 907,200
239 PP2400299292 - GE239 1,512,000,000 22,680,000
240 PP2400299293 - GE240 599,760,000 8,996,400
241 PP2400299294 - GE241 1,229,200,000 18,438,000
242 PP2400299295 - GE242 792,000,000 11,880,000
243 PP2400299296 - GE243 189,600,000 2,844,000
244 PP2400299297 - GE244 76,800,000 1,152,000
245 PP2400299298 - GE245 140,000,000 2,100,000
246 PP2400299299 - GE246 190,800,000 2,862,000
247 PP2400299300 - GE247 71,568,000 1,073,520
248 PP2400299301 - GE248 132,552,000 1,988,280
249 PP2400299302 - GE249 55,200,000 828,000
250 PP2400299303 - GE250 484,300,000 7,264,500
251 PP2400299304 - GE251 238,000,000 3,570,000
252 PP2400299305 - GE252 280,560,000 4,208,400
253 PP2400299306 - GE253 90,600,000 1,359,000
254 PP2400299307 - GE254 199,920,000 2,998,800
255 PP2400299308 - GE255 113,600,000 1,704,000
256 PP2400299309 - GE256 5,040,000 75,600
257 PP2400299310 - GE257 105,336,000 1,580,040
258 PP2400299311 - GE258 16,400,000 246,000
259 PP2400299312 - GE259 50,400,000 756,000
260 PP2400299313 - GE260 40,000,000 600,000
261 PP2400299314 - GE261 34,300,000 514,500
262 PP2400299315 - GE262 448,000,000 6,720,000
263 PP2400299316 - GE263 235,200,000 3,528,000
264 PP2400299317 - GE264 244,566,000 3,668,490
265 PP2400299318 - GE265 531,000,000 7,965,000
266 PP2400299319 - GE266 682,400,000 10,236,000
267 PP2400299320 - GE267 375,600,000 5,634,000
268 PP2400299321 - GE268 330,000,000 4,950,000
269 PP2400299322 - GE269 121,800,000 1,827,000
270 PP2400299323 - GE270 46,200,000 693,000
271 PP2400299324 - GE271 2,940,000 44,100
272 PP2400299325 - GE272 2,100,000 31,500
273 PP2400299326 - GE273 30,996,000 464,940
274 PP2400299327 - GE274 11,120,000 166,800
275 PP2400299328 - GE275 226,800,000 3,402,000
276 PP2400299329 - GE276 1,639,800 24,597
277 PP2400299330 - GE277 403,200,000 6,048,000
278 PP2400299331 - GE278 151,200,000 2,268,000
279 PP2400299332 - GE279 238,000,000 3,570,000
280 PP2400299333 - GE280 6,400,000 96,000
281 PP2400299334 - GE281 104,000,000 1,560,000
282 PP2400299335 - GE282 74,040,000 1,110,600
283 PP2400299336 - GE283 364,800,000 5,472,000
284 PP2400299337 - GE284 114,480,000 1,717,200
285 PP2400299338 - GE285 37,000,000 555,000
286 PP2400299339 - GE286 2,560,000 38,400
287 PP2400299340 - GE287 25,000,000 375,000
288 PP2400299341 - GE288 534,000,000 8,010,000
289 PP2400299342 - GE289 357,600,000 5,364,000
290 PP2400299343 - GE290 189,000,000 2,835,000
291 PP2400299344 - GE291 37,800,000 567,000
292 PP2400299345 - GE292 40,000,000 600,000
293 PP2400299346 - GE293 88,000,000 1,320,000
294 PP2400299347 - GE294 422,400,000 6,336,000
295 PP2400299348 - GE295 39,510,000 592,650
296 PP2400299349 - GE296 35,880,000 538,200
297 PP2400299350 - GE297 423,360,000 6,350,400
298 PP2400299351 - GE298 180,000,000 2,700,000
299 PP2400299352 - GE299 252,000,000 3,780,000
300 PP2400299353 - GE300 17,850,000 267,750
301 PP2400299354 - GE301 238,400,000 3,576,000
302 PP2400299355 - GE302 129,600,000 1,944,000
303 PP2400299356 - GE303 240,000,000 3,600,000
304 PP2400299357 - GE304 49,250,000 738,750
305 PP2400299358 - GE305 252,000,000 3,780,000
306 PP2400299359 - GE306 20,400,000 306,000
307 PP2400299360 - GE307 402,192,000 6,032,880
308 PP2400299361 - GE308 79,800,000 1,197,000
309 PP2400299362 - GE309 39,480,000 592,200
310 PP2400299363 - GE310 251,496,000 3,772,440
311 PP2400299364 - GE311 362,016,000 5,430,240
312 PP2400299365 - GE312 144,000,000 2,160,000
313 PP2400299366 - GE313 286,080,000 4,291,200
314 PP2400299367 - GE314 158,136,000 2,372,040
315 PP2400299368 - GE315 230,400,000 3,456,000
316 PP2400299369 - GE316 22,000,000 330,000
317 PP2400299370 - GE317 3,300,000 49,500
318 PP2400299371 - GE318 244,800,000 3,672,000
319 PP2400299372 - GE319 279,972,000 4,199,580
320 PP2400299373 - GE320 306,000,000 4,590,000
321 PP2400299374 - GE321 465,000,000 6,975,000
322 PP2400299375 - GE322 257,400,000 3,861,000
323 PP2400299376 - GE323 256,000,000 3,840,000
324 PP2400299377 - GE324 156,800,000 2,352,000
325 PP2400299378 - GE325 75,600,000 1,134,000
326 PP2400299379 - GE326 58,800,000 882,000
327 PP2400299380 - GE327 23,960,000 359,400
328 PP2400299381 - GE328 16,200,000 243,000
329 PP2400299382 - GE329 858,000,000 12,870,000
330 PP2400299383 - GE330 780,000,000 11,700,000
331 PP2400299384 - GE331 43,200,000 648,000
332 PP2400299385 - GE332 344,880,000 5,173,200
333 PP2400299386 - GE333 1,030,000 15,450
334 PP2400299387 - GE334 118,784,000 1,781,760
335 PP2400299388 - GE335 10,800,000 162,000
336 PP2400299389 - GE336 168,000,000 2,520,000
337 PP2400299390 - GE337 238,000,000 3,570,000
338 PP2400299391 - GE338 456,000,000 6,840,000
339 PP2400299392 - GE339 64,248,000 963,720
340 PP2400299393 - GE340 118,800,000 1,782,000
341 PP2400299394 - GE341 384,000,000 5,760,000
342 PP2400299395 - GE342 399,000,000 5,985,000
343 PP2400299396 - GE343 420,000,000 6,300,000
344 PP2400299397 - GE344 550,000,000 8,250,000
345 PP2400299398 - GE345 68,000,000 1,020,000
346 PP2400299399 - GE346 24,480,000 367,200
347 PP2400299400 - GE347 211,680,000 3,175,200
348 PP2400299401 - GE348 1,103,760,000 16,556,400
349 PP2400299402 - GE349 321,480,000 4,822,200
350 PP2400299403 - GE350 126,000,000 1,890,000
351 PP2400299404 - GE351 681,040,000 10,215,600
352 PP2400299405 - GE352 672,000,000 10,080,000
353 PP2400299406 - GE353 304,000,000 4,560,000
354 PP2400299407 - GE354 274,500,000 4,117,500
355 PP2400299408 - GE355 176,400,000 2,646,000
356 PP2400299409 - GE356 100,800,000 1,512,000
357 PP2400299410 - GE357 57,240,000 858,600
358 PP2400299411 - GE358 228,000,000 3,420,000
359 PP2400299412 - GE359 309,000,000 4,635,000
360 PP2400299413 - GE360 90,700,000 1,360,500
361 PP2400299414 - GE361 118,800,000 1,782,000
362 PP2400299415 - GE362 544,320,000 8,164,800
363 PP2400299416 - GE363 90,720,000 1,360,800
364 PP2400299417 - GE364 100,800,000 1,512,000
365 PP2400299418 - GE365 403,200,000 6,048,000
366 PP2400299419 - GE366 252,000,000 3,780,000
367 PP2400299420 - GE367 288,000,000 4,320,000
368 PP2400299421 - GE368 187,200,000 2,808,000
369 PP2400299422 - GE369 383,148,000 5,747,220
370 PP2400299423 - GE370 383,148,000 5,747,220
371 PP2400299424 - GE371 251,000,000 3,765,000
372 PP2400299425 - GE372 52,500,000 787,500
373 PP2400299426 - GE373 25,000,000 375,000
374 PP2400299427 - GE374 2,562,000 38,430
375 PP2400299428 - GE375 174,960,000 2,624,400
376 PP2400299429 - GE376 115,200,000 1,728,000
377 PP2400299430 - GE377 120,960,000 1,814,400
378 PP2400299431 - GE378 447,300,000 6,709,500
379 PP2400299432 - GE379 319,200,000 4,788,000
380 PP2400299433 - GE380 230,400,000 3,456,000
381 PP2400299434 - GE381 19,950,000 299,250
382 PP2400299435 - GE382 30,030,000 450,450
383 PP2400299436 - GE383 33,600,000 504,000
384 PP2400299437 - GE384 11,592,000 173,880
385 PP2400299438 - GE385 1,910,400,000 28,656,000
386 PP2400299439 - GE386 18,480,000 277,200
387 PP2400299440 - GE387 146,160,000 2,192,400
388 PP2400299441 - GE388 16,700,000 250,500
389 PP2400299442 - GE389 239,994,000 3,599,910
390 PP2400299443 - GE390 16,506,000 247,590
391 PP2400299444 - GE391 237,600,000 3,564,000
392 PP2400299445 - GE392 227,040,000 3,405,600
393 PP2400299446 - GE393 32,256,000 483,840
394 PP2400299447 - GE394 28,800,000 432,000
395 PP2400299448 - GE395 61,440,000 921,600
396 PP2400299449 - GE396 210,000,000 3,150,000
397 PP2400299450 - GE397 519,360,000 7,790,400
398 PP2400299451 - GE398 600,000,000 9,000,000
399 PP2400299452 - GE399 140,000,000 2,100,000
400 PP2400299453 - GE400 13,500,000 202,500
401 PP2400299454 - GE401 302,400,000 4,536,000
402 PP2400299455 - GE402 382,800,000 5,742,000
403 PP2400299456 - GE403 193,670,400 2,905,056
404 PP2400299457 - GE404 35,000,000 525,000
405 PP2400299458 - GE405 13,200,000 198,000
406 PP2400299459 - GE406 297,504,000 4,462,560
407 PP2400299460 - GE407 162,720,000 2,440,800
408 PP2400299461 - GE408 143,640,000 2,154,600
409 PP2400299462 - GE409 79,000,000 1,185,000
410 PP2400299463 - GE410 111,621,000 1,674,315
411 PP2400299464 - GE411 197,400,000 2,961,000
412 PP2400299465 - GE412 180,000,000 2,700,000
413 PP2400299466 - GE413 445,152,000 6,677,280
414 PP2400299467 - GE414 287,520,000 4,312,800
415 PP2400299468 - GE415 585,600,000 8,784,000
416 PP2400299469 - GE416 540,000,000 8,100,000
417 PP2400299470 - GE417 6,799,000 101,985
418 PP2400299471 - GE418 480,000,000 7,200,000
419 PP2400299472 - GE419 87,000,000 1,305,000
420 PP2400299473 - GE420 298,200,000 4,473,000
421 PP2400299474 - GE421 117,600,000 1,764,000
422 PP2400299475 - GE422 140,000,000 2,100,000
423 PP2400299476 - GE423 383,040,000 5,745,600
424 PP2400299477 - GE424 35,800,000 537,000
GE01
Mã phần lô PP2400299054
Giá từng phần lô 333,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE02
Mã phần lô PP2400299055
Giá từng phần lô 554,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE03
Mã phần lô PP2400299056
Giá từng phần lô 127,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE04
Mã phần lô PP2400299057
Giá từng phần lô 580,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,712,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE05
Mã phần lô PP2400299058
Giá từng phần lô 54,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE06
Mã phần lô PP2400299059
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE07
Mã phần lô PP2400299060
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE08
Mã phần lô PP2400299061
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE09
Mã phần lô PP2400299062
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE10
Mã phần lô PP2400299063
Giá từng phần lô 636,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE11
Mã phần lô PP2400299064
Giá từng phần lô 950,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE12
Mã phần lô PP2400299065
Giá từng phần lô 179,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,698,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE13
Mã phần lô PP2400299066
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE14
Mã phần lô PP2400299067
Giá từng phần lô 55,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE15
Mã phần lô PP2400299068
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE16
Mã phần lô PP2400299069
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE17
Mã phần lô PP2400299070
Giá từng phần lô 112,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE18
Mã phần lô PP2400299071
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE19
Mã phần lô PP2400299072
Giá từng phần lô 149,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,237,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE20
Mã phần lô PP2400299073
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE21
Mã phần lô PP2400299074
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE22
Mã phần lô PP2400299075
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE23
Mã phần lô PP2400299076
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE24
Mã phần lô PP2400299077
Giá từng phần lô 60,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE25
Mã phần lô PP2400299078
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE26
Mã phần lô PP2400299079
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE27
Mã phần lô PP2400299080
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE28
Mã phần lô PP2400299081
Giá từng phần lô 57,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE29
Mã phần lô PP2400299082
Giá từng phần lô 777,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE30
Mã phần lô PP2400299083
Giá từng phần lô 239,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,590,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE31
Mã phần lô PP2400299084
Giá từng phần lô 393,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,896,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE32
Mã phần lô PP2400299085
Giá từng phần lô 1,158,492,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,377,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE33
Mã phần lô PP2400299086
Giá từng phần lô 347,654,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,214,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE34
Mã phần lô PP2400299087
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE35
Mã phần lô PP2400299088
Giá từng phần lô 218,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE36
Mã phần lô PP2400299089
Giá từng phần lô 205,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE37
Mã phần lô PP2400299090
Giá từng phần lô 2,073,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE38
Mã phần lô PP2400299091
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE39
Mã phần lô PP2400299092
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE40
Mã phần lô PP2400299093
Giá từng phần lô 1,150,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,259,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE41
Mã phần lô PP2400299094
Giá từng phần lô 338,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE42
Mã phần lô PP2400299095
Giá từng phần lô 310,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE43
Mã phần lô PP2400299096
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE44
Mã phần lô PP2400299097
Giá từng phần lô 15,313,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,707
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE45
Mã phần lô PP2400299098
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE46
Mã phần lô PP2400299099
Giá từng phần lô 41,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE47
Mã phần lô PP2400299100
Giá từng phần lô 315,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,726,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE48
Mã phần lô PP2400299101
Giá từng phần lô 148,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE49
Mã phần lô PP2400299102
Giá từng phần lô 510,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,660,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE50
Mã phần lô PP2400299103
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE51
Mã phần lô PP2400299104
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE52
Mã phần lô PP2400299105
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE53
Mã phần lô PP2400299106
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE54
Mã phần lô PP2400299107
Giá từng phần lô 143,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,146,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE55
Mã phần lô PP2400299108
Giá từng phần lô 139,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE56
Mã phần lô PP2400299109
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE57
Mã phần lô PP2400299110
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE58
Mã phần lô PP2400299111
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE59
Mã phần lô PP2400299112
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE60
Mã phần lô PP2400299113
Giá từng phần lô 189,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE61
Mã phần lô PP2400299114
Giá từng phần lô 189,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE62
Mã phần lô PP2400299115
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE63
Mã phần lô PP2400299116
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE64
Mã phần lô PP2400299117
Giá từng phần lô 23,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE65
Mã phần lô PP2400299118
Giá từng phần lô 143,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE66
Mã phần lô PP2400299119
Giá từng phần lô 99,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE67
Mã phần lô PP2400299120
Giá từng phần lô 83,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE68
Mã phần lô PP2400299121
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE69
Mã phần lô PP2400299122
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE70
Mã phần lô PP2400299123
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE71
Mã phần lô PP2400299124
Giá từng phần lô 287,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,309,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE72
Mã phần lô PP2400299125
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE73
Mã phần lô PP2400299126
Giá từng phần lô 344,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE74
Mã phần lô PP2400299127
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE75
Mã phần lô PP2400299128
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE76
Mã phần lô PP2400299129
Giá từng phần lô 231,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE77
Mã phần lô PP2400299130
Giá từng phần lô 9,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE78
Mã phần lô PP2400299131
Giá từng phần lô 57,456,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE79
Mã phần lô PP2400299132
Giá từng phần lô 510,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,659,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE80
Mã phần lô PP2400299133
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE81
Mã phần lô PP2400299134
Giá từng phần lô 333,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,004,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE82
Mã phần lô PP2400299135
Giá từng phần lô 267,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,014,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE83
Mã phần lô PP2400299136
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE84
Mã phần lô PP2400299137
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE85
Mã phần lô PP2400299138
Giá từng phần lô 159,909,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,398,644
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE86
Mã phần lô PP2400299139
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE87
Mã phần lô PP2400299140
Giá từng phần lô 225,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE88
Mã phần lô PP2400299141
Giá từng phần lô 115,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE89
Mã phần lô PP2400299142
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE90
Mã phần lô PP2400299143
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE91
Mã phần lô PP2400299144
Giá từng phần lô 327,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE92
Mã phần lô PP2400299145
Giá từng phần lô 1,036,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE93
Mã phần lô PP2400299146
Giá từng phần lô 883,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE94
Mã phần lô PP2400299147
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE95
Mã phần lô PP2400299148
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE96
Mã phần lô PP2400299149
Giá từng phần lô 115,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,735,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE97
Mã phần lô PP2400299150
Giá từng phần lô 220,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,301,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE98
Mã phần lô PP2400299151
Giá từng phần lô 352,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE99
Mã phần lô PP2400299152
Giá từng phần lô 399,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,997,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE100
Mã phần lô PP2400299153
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE101
Mã phần lô PP2400299154
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE102
Mã phần lô PP2400299155
Giá từng phần lô 1,461,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE103
Mã phần lô PP2400299156
Giá từng phần lô 66,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE104
Mã phần lô PP2400299157
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE105
Mã phần lô PP2400299158
Giá từng phần lô 720,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE106
Mã phần lô PP2400299159
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE107
Mã phần lô PP2400299160
Giá từng phần lô 243,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,645,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE108
Mã phần lô PP2400299161
Giá từng phần lô 61,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE109
Mã phần lô PP2400299162
Giá từng phần lô 46,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE110
Mã phần lô PP2400299163
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE111
Mã phần lô PP2400299164
Giá từng phần lô 166,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,494,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE112
Mã phần lô PP2400299165
Giá từng phần lô 222,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,343,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE113
Mã phần lô PP2400299166
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE114
Mã phần lô PP2400299167
Giá từng phần lô 632,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE115
Mã phần lô PP2400299168
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE116
Mã phần lô PP2400299169
Giá từng phần lô 51,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 765,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE117
Mã phần lô PP2400299170
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE118
Mã phần lô PP2400299171
Giá từng phần lô 248,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE119
Mã phần lô PP2400299172
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE120
Mã phần lô PP2400299173
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE121
Mã phần lô PP2400299174
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE122
Mã phần lô PP2400299175
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE123
Mã phần lô PP2400299176
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE124
Mã phần lô PP2400299177
Giá từng phần lô 9,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE125
Mã phần lô PP2400299178
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE126
Mã phần lô PP2400299179
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE127
Mã phần lô PP2400299180
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE128
Mã phần lô PP2400299181
Giá từng phần lô 119,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,789,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE129
Mã phần lô PP2400299182
Giá từng phần lô 80,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,203,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE130
Mã phần lô PP2400299183
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE131
Mã phần lô PP2400299184
Giá từng phần lô 43,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE132
Mã phần lô PP2400299185
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE133
Mã phần lô PP2400299186
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE134
Mã phần lô PP2400299187
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE135
Mã phần lô PP2400299188
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE136
Mã phần lô PP2400299189
Giá từng phần lô 180,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,709,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE137
Mã phần lô PP2400299190
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE138
Mã phần lô PP2400299191
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE139
Mã phần lô PP2400299192
Giá từng phần lô 115,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE140
Mã phần lô PP2400299193
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE141
Mã phần lô PP2400299194
Giá từng phần lô 131,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE142
Mã phần lô PP2400299195
Giá từng phần lô 369,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,539,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE143
Mã phần lô PP2400299196
Giá từng phần lô 362,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE144
Mã phần lô PP2400299197
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE145
Mã phần lô PP2400299198
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE146
Mã phần lô PP2400299199
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE147
Mã phần lô PP2400299200
Giá từng phần lô 73,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE148
Mã phần lô PP2400299201
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE149
Mã phần lô PP2400299202
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE150
Mã phần lô PP2400299203
Giá từng phần lô 248,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE151
Mã phần lô PP2400299204
Giá từng phần lô 453,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE152
Mã phần lô PP2400299205
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE153
Mã phần lô PP2400299206
Giá từng phần lô 190,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE154
Mã phần lô PP2400299207
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE155
Mã phần lô PP2400299208
Giá từng phần lô 140,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,110,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE156
Mã phần lô PP2400299209
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE157
Mã phần lô PP2400299210
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE158
Mã phần lô PP2400299211
Giá từng phần lô 537,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE159
Mã phần lô PP2400299212
Giá từng phần lô 134,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,021,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE160
Mã phần lô PP2400299213
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE161
Mã phần lô PP2400299214
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE162
Mã phần lô PP2400299215
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE163
Mã phần lô PP2400299216
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE164
Mã phần lô PP2400299217
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE165
Mã phần lô PP2400299218
Giá từng phần lô 316,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE166
Mã phần lô PP2400299219
Giá từng phần lô 106,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE167
Mã phần lô PP2400299220
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE168
Mã phần lô PP2400299221
Giá từng phần lô 180,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,702,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE169
Mã phần lô PP2400299222
Giá từng phần lô 215,989,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,239,838
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE170
Mã phần lô PP2400299223
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE171
Mã phần lô PP2400299224
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE172
Mã phần lô PP2400299225
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE173
Mã phần lô PP2400299226
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE174
Mã phần lô PP2400299227
Giá từng phần lô 8,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE175
Mã phần lô PP2400299228
Giá từng phần lô 922,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,840,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE176
Mã phần lô PP2400299229
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE177
Mã phần lô PP2400299230
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE178
Mã phần lô PP2400299231
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE179
Mã phần lô PP2400299232
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE180
Mã phần lô PP2400299233
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE181
Mã phần lô PP2400299234
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE182
Mã phần lô PP2400299235
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE183
Mã phần lô PP2400299236
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE184
Mã phần lô PP2400299237
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE185
Mã phần lô PP2400299238
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE186
Mã phần lô PP2400299239
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE187
Mã phần lô PP2400299240
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE188
Mã phần lô PP2400299241
Giá từng phần lô 69,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE189
Mã phần lô PP2400299242
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE190
Mã phần lô PP2400299243
Giá từng phần lô 110,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE191
Mã phần lô PP2400299244
Giá từng phần lô 662,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE192
Mã phần lô PP2400299245
Giá từng phần lô 1,152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE193
Mã phần lô PP2400299246
Giá từng phần lô 2,005,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,076,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE194
Mã phần lô PP2400299247
Giá từng phần lô 12,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE195
Mã phần lô PP2400299248
Giá từng phần lô 3,366,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE196
Mã phần lô PP2400299249
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE197
Mã phần lô PP2400299250
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE198
Mã phần lô PP2400299251
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE199
Mã phần lô PP2400299252
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE200
Mã phần lô PP2400299253
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE201
Mã phần lô PP2400299254
Giá từng phần lô 321,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,816,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE202
Mã phần lô PP2400299255
Giá từng phần lô 147,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,214,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE203
Mã phần lô PP2400299256
Giá từng phần lô 29,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE204
Mã phần lô PP2400299257
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE205
Mã phần lô PP2400299258
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE206
Mã phần lô PP2400299259
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE207
Mã phần lô PP2400299260
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE208
Mã phần lô PP2400299261
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE209
Mã phần lô PP2400299262
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE210
Mã phần lô PP2400299263
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE211
Mã phần lô PP2400299264
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE212
Mã phần lô PP2400299265
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,677,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE213
Mã phần lô PP2400299266
Giá từng phần lô 240,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,607,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE214
Mã phần lô PP2400299267
Giá từng phần lô 41,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE215
Mã phần lô PP2400299268
Giá từng phần lô 33,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE216
Mã phần lô PP2400299269
Giá từng phần lô 239,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE217
Mã phần lô PP2400299270
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE218
Mã phần lô PP2400299271
Giá từng phần lô 69,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE219
Mã phần lô PP2400299272
Giá từng phần lô 8,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE220
Mã phần lô PP2400299273
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE221
Mã phần lô PP2400299274
Giá từng phần lô 155,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE222
Mã phần lô PP2400299275
Giá từng phần lô 66,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 991,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE223
Mã phần lô PP2400299276
Giá từng phần lô 309,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,645,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE224
Mã phần lô PP2400299277
Giá từng phần lô 13,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE225
Mã phần lô PP2400299278
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE226
Mã phần lô PP2400299279
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE227
Mã phần lô PP2400299280
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE228
Mã phần lô PP2400299281
Giá từng phần lô 444,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE229
Mã phần lô PP2400299282
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE230
Mã phần lô PP2400299283
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE231
Mã phần lô PP2400299284
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE232
Mã phần lô PP2400299285
Giá từng phần lô 298,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE233
Mã phần lô PP2400299286
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE234
Mã phần lô PP2400299287
Giá từng phần lô 106,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,598,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE235
Mã phần lô PP2400299288
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE236
Mã phần lô PP2400299289
Giá từng phần lô 323,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,853,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE237
Mã phần lô PP2400299290
Giá từng phần lô 158,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,384,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE238
Mã phần lô PP2400299291
Giá từng phần lô 60,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE239
Mã phần lô PP2400299292
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE240
Mã phần lô PP2400299293
Giá từng phần lô 599,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,996,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE241
Mã phần lô PP2400299294
Giá từng phần lô 1,229,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE242
Mã phần lô PP2400299295
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE243
Mã phần lô PP2400299296
Giá từng phần lô 189,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE244
Mã phần lô PP2400299297
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE245
Mã phần lô PP2400299298
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE246
Mã phần lô PP2400299299
Giá từng phần lô 190,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE247
Mã phần lô PP2400299300
Giá từng phần lô 71,568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE248
Mã phần lô PP2400299301
Giá từng phần lô 132,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE249
Mã phần lô PP2400299302
Giá từng phần lô 55,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE250
Mã phần lô PP2400299303
Giá từng phần lô 484,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,264,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE251
Mã phần lô PP2400299304
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE252
Mã phần lô PP2400299305
Giá từng phần lô 280,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,208,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE253
Mã phần lô PP2400299306
Giá từng phần lô 90,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,359,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE254
Mã phần lô PP2400299307
Giá từng phần lô 199,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE255
Mã phần lô PP2400299308
Giá từng phần lô 113,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE256
Mã phần lô PP2400299309
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE257
Mã phần lô PP2400299310
Giá từng phần lô 105,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE258
Mã phần lô PP2400299311
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE259
Mã phần lô PP2400299312
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE260
Mã phần lô PP2400299313
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE261
Mã phần lô PP2400299314
Giá từng phần lô 34,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE262
Mã phần lô PP2400299315
Giá từng phần lô 448,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE263
Mã phần lô PP2400299316
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE264
Mã phần lô PP2400299317
Giá từng phần lô 244,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,668,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE265
Mã phần lô PP2400299318
Giá từng phần lô 531,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,965,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE266
Mã phần lô PP2400299319
Giá từng phần lô 682,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE267
Mã phần lô PP2400299320
Giá từng phần lô 375,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,634,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE268
Mã phần lô PP2400299321
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE269
Mã phần lô PP2400299322
Giá từng phần lô 121,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE270
Mã phần lô PP2400299323
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE271
Mã phần lô PP2400299324
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE272
Mã phần lô PP2400299325
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE273
Mã phần lô PP2400299326
Giá từng phần lô 30,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 464,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE274
Mã phần lô PP2400299327
Giá từng phần lô 11,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE275
Mã phần lô PP2400299328
Giá từng phần lô 226,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,402,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE276
Mã phần lô PP2400299329
Giá từng phần lô 1,639,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,597
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE277
Mã phần lô PP2400299330
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE278
Mã phần lô PP2400299331
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE279
Mã phần lô PP2400299332
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE280
Mã phần lô PP2400299333
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE281
Mã phần lô PP2400299334
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE282
Mã phần lô PP2400299335
Giá từng phần lô 74,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,110,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE283
Mã phần lô PP2400299336
Giá từng phần lô 364,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE284
Mã phần lô PP2400299337
Giá từng phần lô 114,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,717,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE285
Mã phần lô PP2400299338
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE286
Mã phần lô PP2400299339
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE287
Mã phần lô PP2400299340
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE288
Mã phần lô PP2400299341
Giá từng phần lô 534,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE289
Mã phần lô PP2400299342
Giá từng phần lô 357,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE290
Mã phần lô PP2400299343
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE291
Mã phần lô PP2400299344
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE292
Mã phần lô PP2400299345
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE293
Mã phần lô PP2400299346
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE294
Mã phần lô PP2400299347
Giá từng phần lô 422,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE295
Mã phần lô PP2400299348
Giá từng phần lô 39,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE296
Mã phần lô PP2400299349
Giá từng phần lô 35,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 538,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE297
Mã phần lô PP2400299350
Giá từng phần lô 423,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,350,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE298
Mã phần lô PP2400299351
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE299
Mã phần lô PP2400299352
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE300
Mã phần lô PP2400299353
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE301
Mã phần lô PP2400299354
Giá từng phần lô 238,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE302
Mã phần lô PP2400299355
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,944,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE303
Mã phần lô PP2400299356
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE304
Mã phần lô PP2400299357
Giá từng phần lô 49,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE305
Mã phần lô PP2400299358
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE306
Mã phần lô PP2400299359
Giá từng phần lô 20,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE307
Mã phần lô PP2400299360
Giá từng phần lô 402,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,032,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE308
Mã phần lô PP2400299361
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE309
Mã phần lô PP2400299362
Giá từng phần lô 39,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE310
Mã phần lô PP2400299363
Giá từng phần lô 251,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,772,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE311
Mã phần lô PP2400299364
Giá từng phần lô 362,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,430,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE312
Mã phần lô PP2400299365
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE313
Mã phần lô PP2400299366
Giá từng phần lô 286,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,291,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE314
Mã phần lô PP2400299367
Giá từng phần lô 158,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,372,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE315
Mã phần lô PP2400299368
Giá từng phần lô 230,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE316
Mã phần lô PP2400299369
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE317
Mã phần lô PP2400299370
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE318
Mã phần lô PP2400299371
Giá từng phần lô 244,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE319
Mã phần lô PP2400299372
Giá từng phần lô 279,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,199,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE320
Mã phần lô PP2400299373
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE321
Mã phần lô PP2400299374
Giá từng phần lô 465,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE322
Mã phần lô PP2400299375
Giá từng phần lô 257,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE323
Mã phần lô PP2400299376
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE324
Mã phần lô PP2400299377
Giá từng phần lô 156,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE325
Mã phần lô PP2400299378
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE326
Mã phần lô PP2400299379
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE327
Mã phần lô PP2400299380
Giá từng phần lô 23,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE328
Mã phần lô PP2400299381
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE329
Mã phần lô PP2400299382
Giá từng phần lô 858,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE330
Mã phần lô PP2400299383
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE331
Mã phần lô PP2400299384
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE332
Mã phần lô PP2400299385
Giá từng phần lô 344,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,173,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE333
Mã phần lô PP2400299386
Giá từng phần lô 1,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE334
Mã phần lô PP2400299387
Giá từng phần lô 118,784,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,781,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE335
Mã phần lô PP2400299388
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE336
Mã phần lô PP2400299389
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE337
Mã phần lô PP2400299390
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE338
Mã phần lô PP2400299391
Giá từng phần lô 456,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE339
Mã phần lô PP2400299392
Giá từng phần lô 64,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 963,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE340
Mã phần lô PP2400299393
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE341
Mã phần lô PP2400299394
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE342
Mã phần lô PP2400299395
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE343
Mã phần lô PP2400299396
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE344
Mã phần lô PP2400299397
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE345
Mã phần lô PP2400299398
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE346
Mã phần lô PP2400299399
Giá từng phần lô 24,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE347
Mã phần lô PP2400299400
Giá từng phần lô 211,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,175,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE348
Mã phần lô PP2400299401
Giá từng phần lô 1,103,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,556,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE349
Mã phần lô PP2400299402
Giá từng phần lô 321,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,822,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE350
Mã phần lô PP2400299403
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE351
Mã phần lô PP2400299404
Giá từng phần lô 681,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,215,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE352
Mã phần lô PP2400299405
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE353
Mã phần lô PP2400299406
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE354
Mã phần lô PP2400299407
Giá từng phần lô 274,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,117,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE355
Mã phần lô PP2400299408
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE356
Mã phần lô PP2400299409
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE357
Mã phần lô PP2400299410
Giá từng phần lô 57,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE358
Mã phần lô PP2400299411
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE359
Mã phần lô PP2400299412
Giá từng phần lô 309,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE360
Mã phần lô PP2400299413
Giá từng phần lô 90,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE361
Mã phần lô PP2400299414
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE362
Mã phần lô PP2400299415
Giá từng phần lô 544,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,164,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE363
Mã phần lô PP2400299416
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE364
Mã phần lô PP2400299417
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE365
Mã phần lô PP2400299418
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE366
Mã phần lô PP2400299419
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE367
Mã phần lô PP2400299420
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE368
Mã phần lô PP2400299421
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE369
Mã phần lô PP2400299422
Giá từng phần lô 383,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,747,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE370
Mã phần lô PP2400299423
Giá từng phần lô 383,148,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,747,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE371
Mã phần lô PP2400299424
Giá từng phần lô 251,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,765,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE372
Mã phần lô PP2400299425
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE373
Mã phần lô PP2400299426
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE374
Mã phần lô PP2400299427
Giá từng phần lô 2,562,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE375
Mã phần lô PP2400299428
Giá từng phần lô 174,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,624,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE376
Mã phần lô PP2400299429
Giá từng phần lô 115,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE377
Mã phần lô PP2400299430
Giá từng phần lô 120,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,814,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE378
Mã phần lô PP2400299431
Giá từng phần lô 447,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,709,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE379
Mã phần lô PP2400299432
Giá từng phần lô 319,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE380
Mã phần lô PP2400299433
Giá từng phần lô 230,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE381
Mã phần lô PP2400299434
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE382
Mã phần lô PP2400299435
Giá từng phần lô 30,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE383
Mã phần lô PP2400299436
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE384
Mã phần lô PP2400299437
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE385
Mã phần lô PP2400299438
Giá từng phần lô 1,910,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE386
Mã phần lô PP2400299439
Giá từng phần lô 18,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE387
Mã phần lô PP2400299440
Giá từng phần lô 146,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE388
Mã phần lô PP2400299441
Giá từng phần lô 16,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE389
Mã phần lô PP2400299442
Giá từng phần lô 239,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,599,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE390
Mã phần lô PP2400299443
Giá từng phần lô 16,506,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE391
Mã phần lô PP2400299444
Giá từng phần lô 237,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE392
Mã phần lô PP2400299445
Giá từng phần lô 227,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,405,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE393
Mã phần lô PP2400299446
Giá từng phần lô 32,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE394
Mã phần lô PP2400299447
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE395
Mã phần lô PP2400299448
Giá từng phần lô 61,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE396
Mã phần lô PP2400299449
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE397
Mã phần lô PP2400299450
Giá từng phần lô 519,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,790,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE398
Mã phần lô PP2400299451
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE399
Mã phần lô PP2400299452
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE400
Mã phần lô PP2400299453
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE401
Mã phần lô PP2400299454
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE402
Mã phần lô PP2400299455
Giá từng phần lô 382,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE403
Mã phần lô PP2400299456
Giá từng phần lô 193,670,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE404
Mã phần lô PP2400299457
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE405
Mã phần lô PP2400299458
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE406
Mã phần lô PP2400299459
Giá từng phần lô 297,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,462,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE407
Mã phần lô PP2400299460
Giá từng phần lô 162,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,440,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE408
Mã phần lô PP2400299461
Giá từng phần lô 143,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,154,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE409
Mã phần lô PP2400299462
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE410
Mã phần lô PP2400299463
Giá từng phần lô 111,621,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE411
Mã phần lô PP2400299464
Giá từng phần lô 197,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE412
Mã phần lô PP2400299465
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE413
Mã phần lô PP2400299466
Giá từng phần lô 445,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,677,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE414
Mã phần lô PP2400299467
Giá từng phần lô 287,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,312,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE415
Mã phần lô PP2400299468
Giá từng phần lô 585,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,784,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE416
Mã phần lô PP2400299469
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE417
Mã phần lô PP2400299470
Giá từng phần lô 6,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE418
Mã phần lô PP2400299471
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE419
Mã phần lô PP2400299472
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE420
Mã phần lô PP2400299473
Giá từng phần lô 298,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE421
Mã phần lô PP2400299474
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE422
Mã phần lô PP2400299475
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE423
Mã phần lô PP2400299476
Giá từng phần lô 383,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,745,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
GE424
Mã phần lô PP2400299477
Giá từng phần lô 35,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->