Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic (gồm 05 nhóm, 601 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300204940-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/09/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trường Đại học Trà Vinh
Chủ đầu tư Bệnh viện Trường Đại học Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic (gồm 05 nhóm, 601 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2300139035
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 64,968,114,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 649.681.148 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300299006 - DES-1- N1-23 81,000,000 810,000
2 PP2300299007 - FEN-2- N1-23 20,250,000 202,500
3 PP2300299008 - ISO-3- N1-23 28,500,000 285,000
4 PP2300299009 - KET-4- N1-23 6,080,000 60,800
5 PP2300299010 - LID-5- N1-23 23,850,000 238,500
6 PP2300299011 - LID-6- N1-23 1,668,000 16,680
7 PP2300299012 - LID-7- N1-23 256,440,000 2,564,400
8 PP2300299013 - LID-8- N1-23 1,113,600 11,136
9 PP2300299014 - MID-9- N1-23 6,030,000 60,300
10 PP2300299015 - MID-10- N4-23 3,150,000 31,500
11 PP2300299016 - MOR-11- N4-23 700,000 7,000
12 PP2300299017 - PRO-12- N1-23 118,168,000 1,181,680
13 PP2300299018 - PRO-13- N5-23 25,650,000 256,500
14 PP2300299019 - SEV-14- N1-23 107,358,000 1,073,580
15 PP2300299020 - SEV-15- N5-23 31,040,000 310,400
16 PP2300299021 - ATR-16- N1-23 4,614,600 46,146
17 PP2300299022 - ATR-17- N2-23 2,553,200 25,532
18 PP2300299023 - NEO-18- N4-23 3,386,500 33,865
19 PP2300299024 - ROC-19- N4-23 53,760,000 537,600
20 PP2300299025 - SUX-20- N1-23 3,912,800 39,128
21 PP2300299026 - ACE-21- N1-23 295,000,000 2,950,000
22 PP2300299027 - ACE-22- N2-23 236,000,000 2,360,000
23 PP2300299028 - ACE-23- N3-23 104,850,000 1,048,500
24 PP2300299029 - CEL-24- N2-23 66,000,000 660,000
25 PP2300299030 - CEL-25- N3-23 450,000,000 4,500,000
26 PP2300299031 - DEX-26- N2-23 118,000,000 1,180,000
27 PP2300299032 - DEX-27- N4-23 105,000,000 1,050,000
28 PP2300299033 - DIC-28- N5-23 285,000,000 2,850,000
29 PP2300299034 - DIC-29- N4-23 21,900,000 219,000
30 PP2300299035 - DIC-30- N5-23 87,500,000 875,000
31 PP2300299036 - DIC-31- N1-23 46,806,000 468,060
32 PP2300299037 - ETO-32- N4-23 150,000,000 1,500,000
33 PP2300299038 - ETO-33- N4-23 249,900,000 2,499,000
34 PP2300299039 - ETO-34- N2-23 80,000,000 800,000
35 PP2300299040 - FLU-35- N4-23 64,000,000 640,000
36 PP2300299041 - KET-36- N4-23 74,970,000 749,700
37 PP2300299042 - KET-37- N1-23 142,500,000 1,425,000
38 PP2300299043 - KET-38- N2-23 840,000,000 8,400,000
39 PP2300299044 - KET-39- N4-23 52,920,000 529,200
40 PP2300299045 - KET-40- N1-23 67,245,000 672,450
41 PP2300299046 - LOX-41- N4-23 38,240,000 382,400
42 PP2300299047 - LOX-42- N4-23 264,900,000 2,649,000
43 PP2300299048 - MEL-43- N3-23 50,000,000 500,000
44 PP2300299049 - MEL-44- N4-23 126,000,000 1,260,000
45 PP2300299050 - NAB-45- N2-23 84,000,000 840,000
46 PP2300299051 - NAB-46- N4-23 118,860,000 1,188,600
47 PP2300299052 - NAP-47- N1-23 55,120,000 551,200
48 PP2300299053 - NAP-48- N4-23 21,000,000 210,000
49 PP2300299054 - NEF-49- N1-23 16,500,000 165,000
50 PP2300299055 - PAR-50- N1-23 1,938,000 19,380
51 PP2300299056 - PAR-51- N1-23 1,210,000 12,100
52 PP2300299057 - PAR-52- N4-23 10,500,000 105,000
53 PP2300299058 - PAR-53- N1-23 1,415,500 14,155
54 PP2300299059 - PAR-54- N2-23 3,800,000 38,000
55 PP2300299060 - PAR-55- N4-23 5,250,000 52,500
56 PP2300299061 - PAR-56- N4-23 41,895,000 418,950
57 PP2300299062 - PAR-57- N4-23 10,500,000 105,000
58 PP2300299063 - PAR-58- N4-23 41,700,000 417,000
59 PP2300299064 - PAR-59- N4-23 42,000,000 420,000
60 PP2300299065 - PAR-60- N2-23 183,000,000 1,830,000
61 PP2300299066 - PAR-61- N4-23 168,000,000 1,680,000
62 PP2300299067 - PAR-62- N3-23 94,500,000 945,000
63 PP2300299068 - PET-63- N1-23 3,600,000 36,000
64 PP2300299069 - TEN-64- N4-23 96,000,000 960,000
65 PP2300299070 - TRA-65- N1-23 2,797,200 27,972
66 PP2300299071 - COL-66- N4-23 25,800,000 258,000
67 PP2300299072 - DIA-67- N4-23 59,400,000 594,000
68 PP2300299073 - GLU-68- N4-23 10,080,000 100,800
69 PP2300299074 - GLU-69- N4-23 224,700,000 2,247,000
70 PP2300299075 - GLU-70- N4-23 240,000,000 2,400,000
71 PP2300299076 - ALP-71- N4-23 10,650,000 106,500
72 PP2300299077 - ALP-72- N4-23 19,950,000 199,500
73 PP2300299078 - MET-73- N4-23 64,470,000 644,700
74 PP2300299079 - MET-74- N4-23 124,950,000 1,249,500
75 PP2300299080 - RIS-75- N1-23 275,000,000 2,750,000
76 PP2300299081 - CET-76- N1-23 81,000,000 810,000
77 PP2300299082 - CET-77- N3-23 19,740,000 197,400
78 PP2300299083 - CIN-78- N4-23 10,080,000 100,800
79 PP2300299084 - CHL-79- N4-23 17,600,000 176,000
80 PP2300299085 - DES-80- N3-23 201,600,000 2,016,000
81 PP2300299086 - DES-81- N4-23 54,600,000 546,000
82 PP2300299087 - DEX-82- N4-23 4,800,000 48,000
83 PP2300299088 - DIP-83- N4-23 588,000 5,880
84 PP2300299089 - EBA-84- N1-23 247,500,000 2,475,000
85 PP2300299090 - EBA-85- N4-23 144,900,000 1,449,000
86 PP2300299091 - FEX-86- N4-23 159,980,000 1,599,800
87 PP2300299092 - FEX-87- N3-23 189,000,000 1,890,000
88 PP2300299093 - FEX-88- N4-23 191,940,000 1,919,400
89 PP2300299094 - FEX-89- N4-23 180,000,000 1,800,000
90 PP2300299095 - FEX-90- N3-23 390,000,000 3,900,000
91 PP2300299096 - KET-91- N4-23 33,000,000 330,000
92 PP2300299097 - LEV-92- N4-23 29,925,000 299,250
93 PP2300299098 - LEV-93- N4-23 10,850,000 108,500
94 PP2300299099 - LEV-94- N2-23 89,700,000 897,000
95 PP2300299100 - CAL-95- N2-23 1,350,000 13,500
96 PP2300299101 - EPH-96- N1-23 11,550,000 115,500
97 PP2300299102 - GLU-97- N4-23 938,000 9,380
98 PP2300299103 - NAL-98- N1-23 2,199,750 21,997
99 PP2300299104 - NOR-99- N4-23 16,800,000 168,000
100 PP2300299105 - CAR-100- N3-23 9,280,000 92,800
101 PP2300299106 - GAB-101- N1-23 120,000,000 1,200,000
102 PP2300299107 - GAB-102- N2-23 97,500,000 975,000
103 PP2300299108 - LEV-103- N3-23 23,100,000 231,000
104 PP2300299109 - PRE-104- N2-23 89,775,000 897,750
105 PP2300299110 - PRE-105- N4-23 115,000,000 1,150,000
106 PP2300299111 - PRE-106- N4-23 17,700,000 177,000
107 PP2300299112 - VAL-107- N5-23 4,400,000 44,000
108 PP2300299113 - VAL-108- N4-23 20,000,000 200,000
109 PP2300299114 - VAL-109- N2-23 20,916,000 209,160
110 PP2300299115 - ALB-110- N2-23 5,400,000 54,000
111 PP2300299116 - IVE-111- N4-23 29,400,000 294,000
112 PP2300299117 - IVE-112- N4-23 88,275,000 882,750
113 PP2300299118 - PRA-113- N4-23 8,400,000 84,000
114 PP2300299119 - TRI-114- N5-23 23,000,000 230,000
115 PP2300299120 - AMO-115- N3-23 174,300,000 1,743,000
116 PP2300299121 - AMO-116- N2-23 392,000,000 3,920,000
117 PP2300299122 - AMO-117- N3-23 92,800,000 928,000
118 PP2300299123 - AMO-118- N4-23 136,800,000 1,368,000
119 PP2300299124 - AMO-119- N4-23 188,700,000 1,887,000
120 PP2300299125 - AMO-120- N3-23 956,000,000 9,560,000
121 PP2300299126 - AMO-121- N4-23 228,900,000 2,289,000
122 PP2300299127 - AMO-122- N4-23 1,200,000,000 12,000,000
123 PP2300299128 - AMO-123- N4-23 14,962,500 149,625
124 PP2300299129 - CEF-124- N2-23 60,000,000 600,000
125 PP2300299130 - CEF-125- N3-23 128,400,000 1,284,000
126 PP2300299131 - CEF-126- N3-23 10,404,000 104,040
127 PP2300299132 - CEF-127- N3-23 14,655,000 146,550
128 PP2300299133 - CEF-128- N3-23 49,500,000 495,000
129 PP2300299134 - CEF-129- N4-23 59,800,000 598,000
130 PP2300299135 - CEF-130- N3-23 65,000,000 650,000
131 PP2300299136 - CEF-131- N3-23 44,000,000 440,000
132 PP2300299137 - CEF-132- N4-23 6,315,000 63,150
133 PP2300299138 - CEF-133- N4-23 102,000,000 1,020,000
134 PP2300299139 - CEF-134- N2-23 345,000,000 3,450,000
135 PP2300299140 - CEF-135- N4-23 19,782,000 197,820
136 PP2300299141 - CEF-136- N3-23 38,800,000 388,000
137 PP2300299142 - CEF-137- N4-23 8,375,000 83,750
138 PP2300299143 - CEF-138- N4-23 415,500,000 4,155,000
139 PP2300299144 - IMI-139- N4-23 59,850,000 598,500
140 PP2300299145 - OXA-140- N2-23 46,998,000 469,980
141 PP2300299146 - OXA-141- N4-23 14,950,000 149,500
142 PP2300299147 - NEO-142- N1-23 25,950,000 259,500
143 PP2300299148 - NEO-143- N4-23 18,500,000 185,000
144 PP2300299149 - TOB-144- N1-23 29,232,000 292,320
145 PP2300299150 - TOB-145- N1-23 45,100,000 451,000
146 PP2300299151 - MET-146- N4-23 24,500,000 245,000
147 PP2300299152 - MET-147- N4-23 72,450,000 724,500
148 PP2300299153 - MET-148- N1-23 35,640,000 356,400
149 PP2300299154 - MET-149- N4-23 8,850,000 88,500
150 PP2300299155 - TIN-150- N4-23 25,200,000 252,000
151 PP2300299156 - CLI-151- N4-23 16,999,500 169,995
152 PP2300299157 - AZI-152- N3-23 7,875,000 78,750
153 PP2300299158 - AZI-153- N3-23 8,064,000 80,640
154 PP2300299159 - ERY-154- N4-23 49,550,000 495,500
155 PP2300299160 - SPI-155- N3-23 210,000,000 2,100,000
156 PP2300299161 - SPI-156- N2-23 95,400,000 954,000
157 PP2300299162 - TRE-157- N4-23 96,000,000 960,000
158 PP2300299163 - CIP-158- N3-23 33,600,000 336,000
159 PP2300299164 - LEV-159- N1-23 57,999,500 579,995
160 PP2300299165 - LEV-160- N4-23 8,998,500 89,985
161 PP2300299166 - MOX-161- N3-23 105,000,000 1,050,000
162 PP2300299167 - MOX-162- N1-23 83,700,000 837,000
163 PP2300299168 - OFL-163- N1-23 37,265,000 372,650
164 PP2300299169 - OFL-164- N1-23 128,000,000 1,280,000
165 PP2300299170 - SUL-165- N4-23 65,835,000 658,350
166 PP2300299171 - SUL-166- N4-23 165,000,000 1,650,000
167 PP2300299172 - MIN-167- N4-23 37,500,000 375,000
168 PP2300299173 - TET-168- N4-23 1,775,000 17,750
169 PP2300299174 - LAM-169- N2-23 17,600,000 176,000
170 PP2300299175 - LAM-170- N4-23 4,200,000 42,000
171 PP2300299176 - LAM-171- N4-23 9,450,000 94,500
172 PP2300299177 - LAM-172- N4-23 75,000,000 750,000
173 PP2300299178 - ACI-173- N4-23 9,800,000 98,000
174 PP2300299179 - ACI-174- N4-23 2,175,000 21,750
175 PP2300299180 - CLO-175- N4-23 6,000,000 60,000
176 PP2300299181 - CLO-176- N4-23 18,000,000 180,000
177 PP2300299182 - ECO-177- N4-23 12,000,000 120,000
178 PP2300299183 - GRI-178- N4-23 13,500,000 135,000
179 PP2300299184 - ITR-179- N4-23 131,700,000 1,317,000
180 PP2300299185 - MIC-180- N4-23 5,450,000 54,500
181 PP2300299186 - NYS-181- N4-23 3,939,000 39,390
182 PP2300299187 - TER-182- N5-23 27,720,000 277,200
183 PP2300299188 - CLO-183- N4-23 15,000,000 150,000
184 PP2300299189 - NYS-184- N4-23 42,000,000 420,000
185 PP2300299190 - DIH-185- N4-23 19,320,000 193,200
186 PP2300299191 - FLU-186- N3-23 12,500,000 125,000
187 PP2300299192 - FLU-187- N4-23 3,360,000 33,600
188 PP2300299193 - ALF-188- N2-23 112,500,000 1,125,000
189 PP2300299194 - ALF-189- N3-23 107,730,000 1,077,300
190 PP2300299195 - DUT-190- N2-23 130,000,000 1,300,000
191 PP2300299196 - PIN-191- N5-23 694,000,000 6,940,000
192 PP2300299197 - TAM-192- N3-23 68,000,000 680,000
193 PP2300299198 - TAM-193- N3-23 27,200,000 272,000
194 PP2300299199 - LEV-194- N5-23 52,290,000 522,900
195 PP2300299200 - TRI-195- N4-23 2,840,000 28,400
196 PP2300299201 - FOL-196- N4-23 1,700,000 17,000
197 PP2300299202 - SAT-197- N4-23 23,600,000 236,000
198 PP2300299203 - SAT-198- N1-23 67,500,000 675,000
199 PP2300299204 - SAT-199- N4-23 24,000,000 240,000
200 PP2300299205 - ENO-200- N1-23 89,650,000 896,500
201 PP2300299206 - PHY-201- N5-23 1,015,000 10,150
202 PP2300299207 - TRA-202- N4-23 20,000,000 200,000
203 PP2300299208 - TRA-203- N4-23 38,500,000 385,000
204 PP2300299209 - DIL-204- N2-23 17,500,000 175,000
205 PP2300299210 - GLY-205- N1-23 7,500,000 75,000
206 PP2300299211 - GLY-206- N4-23 50,000,000 500,000
207 PP2300299212 - GLY-207- N1-23 24,090,000 240,900
208 PP2300299213 - ISO-208- N4-23 5,370,000 53,700
209 PP2300299214 - ISO-209- N3-23 25,530,000 255,300
210 PP2300299215 - NIC-210- N4-23 245,000,000 2,450,000
211 PP2300299216 - TRI-211- N3-23 60,000,000 600,000
212 PP2300299217 - TRI-212- N4-23 84,000,000 840,000
213 PP2300299218 - TRI-213- N1-23 324,600,000 3,246,000
214 PP2300299219 - ADE-214- N5-23 80,000,000 800,000
215 PP2300299220 - AMI-215- N1-23 9,014,400 90,144
216 PP2300299221 - PRO-216- N4-23 19,800,000 198,000
217 PP2300299222 - AML-217- N4-23 31,500,000 315,000
218 PP2300299223 - AML-218- N5-23 39,200,000 392,000
219 PP2300299224 - AML-219- N4-23 50,400,000 504,000
220 PP2300299225 - AML-220- N1-23 23,700,000 237,000
221 PP2300299226 - AML-221- N2-23 21,000,000 210,000
222 PP2300299227 - AML-222- N3-23 18,000,000 180,000
223 PP2300299228 - AML-223- N1-23 90,720,000 907,200
224 PP2300299229 - AML-224- N4-23 208,560,000 2,085,600
225 PP2300299230 - AML-225- N5-23 520,000,000 5,200,000
226 PP2300299231 - AML-226- N1-23 349,090,000 3,490,900
227 PP2300299232 - AML-227- N1-23 256,710,000 2,567,100
228 PP2300299233 - AML-228- N1-23 599,220,000 5,992,200
229 PP2300299234 - BIS-229- N1-23 157,350,000 1,573,500
230 PP2300299235 - BIS-230- N3-23 33,000,000 330,000
231 PP2300299236 - BIS-231- N4-23 20,000,000 200,000
232 PP2300299237 - BIS-232- N1-23 128,700,000 1,287,000
233 PP2300299238 - BIS-233- N3-23 23,000,000 230,000
234 PP2300299239 - BIS-234- N4-23 19,000,000 190,000
235 PP2300299240 - BIS-235- N2-23 120,000,000 1,200,000
236 PP2300299241 - BIS-236- N2-23 128,100,000 1,281,000
237 PP2300299242 - BIS-237- N2-23 120,000,000 1,200,000
238 PP2300299243 - CAN-238- N4-23 94,080,000 940,800
239 PP2300299244 - CAN-239- N1-23 136,950,000 1,369,500
240 PP2300299245 - CAN-240- N4-23 89,460,000 894,600
241 PP2300299246 - CAN-241- N4-23 89,250,000 892,500
242 PP2300299247 - CAN-242- N4-23 325,500,000 3,255,000
243 PP2300299248 - CAR-243- N2-23 15,000,000 150,000
244 PP2300299249 - CAR-244- N2-23 19,900,000 199,000
245 PP2300299250 - CIL-245- N4-23 79,800,000 798,000
246 PP2300299251 - CIL-246- N1-23 180,000,000 1,800,000
247 PP2300299252 - DOX-247- N4-23 29,400,000 294,000
248 PP2300299253 - ENA-248- N4-23 139,320,000 1,393,200
249 PP2300299254 - ENA-249- N1-23 136,000,000 1,360,000
250 PP2300299255 - IND-250- N3-23 48,000,000 480,000
251 PP2300299256 - IND-251- N2-23 55,500,000 555,000
252 PP2300299257 - IRB-252- N4-23 149,940,000 1,499,400
253 PP2300299258 - IRB-253- N3-23 419,040,000 4,190,400
254 PP2300299259 - IRB-254- N4-23 260,000,000 2,600,000
255 PP2300299260 - IRB-255- N3-23 222,000,000 2,220,000
256 PP2300299261 - LIS-256- N2-23 144,000,000 1,440,000
257 PP2300299262 - LIS-257- N2-23 56,700,000 567,000
258 PP2300299263 - LOS-258- N3-23 204,000,000 2,040,000
259 PP2300299264 - LOS-259- N4-23 54,600,000 546,000
260 PP2300299265 - LOS-260- N3-23 480,000,000 4,800,000
261 PP2300299266 - LOS-261- N4-23 137,400,000 1,374,000
262 PP2300299267 - LOS-262- N3-23 360,000,000 3,600,000
263 PP2300299268 - LOS-263- N2-23 225,000,000 2,250,000
264 PP2300299269 - MET-264- N1-23 87,780,000 877,800
265 PP2300299270 - MET-265- N1-23 109,800,000 1,098,000
266 PP2300299271 - NIC-266- N4-23 17,600,000 176,000
267 PP2300299272 - NIF-267- N3-23 167,950,000 1,679,500
268 PP2300299273 - PER-268- N4-23 160,000,000 1,600,000
269 PP2300299274 - PER-269- N1-23 298,000,000 2,980,000
270 PP2300299275 - PER-270- N1-23 346,200,000 3,462,000
271 PP2300299276 - PER-271- N1-23 197,670,000 1,976,700
272 PP2300299277 - PER-272- N4-23 252,000,000 2,520,000
273 PP2300299278 - PER-273- N4-23 175,000,000 1,750,000
274 PP2300299279 - QUI-274- N4-23 210,000,000 2,100,000
275 PP2300299280 - RAM-275- N4-23 157,500,000 1,575,000
276 PP2300299281 - RAM-276- N2-23 495,000,000 4,950,000
277 PP2300299282 - RAM-277- N2-23 560,000,000 5,600,000
278 PP2300299283 - TEL-278- N4-23 19,000,000 190,000
279 PP2300299284 - TEL-279- N2-23 23,000,000 230,000
280 PP2300299285 - TEL-280- N4-23 28,000,000 280,000
281 PP2300299286 - TEL-281- N1-23 575,820,000 5,758,200
282 PP2300299287 - TEL-282- N2-23 399,000,000 3,990,000
283 PP2300299288 - TEL-283- N4-23 72,450,000 724,500
284 PP2300299289 - TEL-284- N2-23 279,000,000 2,790,000
285 PP2300299290 - VAL-285- N2-23 131,670,000 1,316,700
286 PP2300299291 - VAL-286- N2-23 135,000,000 1,350,000
287 PP2300299292 - DIG-287- N1-23 15,000,000 150,000
288 PP2300299293 - DIG-288- N4-23 1,950,000 19,500
289 PP2300299294 - IVA-289- N2-23 147,800,000 1,478,000
290 PP2300299295 - ACE-290- N4-23 2,250,000 22,500
291 PP2300299296 - ACE-291- N4-23 49,000,000 490,000
292 PP2300299297 - ACE-292- N1-23 416,560,000 4,165,600
293 PP2300299298 - ACE-293- N3-23 250,000,000 2,500,000
294 PP2300299299 - ACE-294- N5-23 36,750,000 367,500
295 PP2300299300 - CLO-295- N4-23 500,000,000 5,000,000
296 PP2300299301 - ATO-296- N3-23 67,500,000 675,000
297 PP2300299302 - ATO-297- N4-23 37,200,000 372,000
298 PP2300299303 - ATO-298- N4-23 35,000,000 350,000
299 PP2300299304 - ATO-299- N1-23 330,000,000 3,300,000
300 PP2300299305 - BEZ-300- N2-23 87,000,000 870,000
301 PP2300299306 - BEZ-301- N4-23 237,000,000 2,370,000
302 PP2300299307 - FEN-302- N3-23 450,000,000 4,500,000
303 PP2300299308 - FLU-303- N4-23 230,000,000 2,300,000
304 PP2300299309 - LOV-304- N4-23 63,000,000 630,000
305 PP2300299310 - PRA-305- N4-23 37,800,000 378,000
306 PP2300299311 - PRA-306- N4-23 78,960,000 789,600
307 PP2300299312 - PRA-307- N4-23 57,750,000 577,500
308 PP2300299313 - ROS-308- N3-23 90,000,000 900,000
309 PP2300299314 - ROS-309- N3-23 77,500,000 775,000
310 PP2300299315 - ACI-310- N4-23 34,000,000 340,000
311 PP2300299316 - CAL-311- N4-23 126,000,000 1,260,000
312 PP2300299317 - CLO-312- N4-23 52,500,000 525,000
313 PP2300299318 - CLO-313- N4-23 33,000,000 330,000
314 PP2300299319 - CLO-314- N1-23 85,624,000 856,240
315 PP2300299320 - CON-315- N4-23 3,150,000 31,500
316 PP2300299321 - CON-316- N4-23 4,500,000 45,000
317 PP2300299322 - CRO-317- N4-23 36,000,000 360,000
318 PP2300299323 - DEX-318- N4-23 27,000,000 270,000
319 PP2300299324 - DIE-319- N4-23 20,000,000 200,000
320 PP2300299325 - FUS-320- N4-23 35,000,000 350,000
321 PP2300299326 - FUS-321- N1-23 75,075,000 750,750
322 PP2300299327 - FUS-322- N4-23 31,500,000 315,000
323 PP2300299328 - FUS-323- N4-23 60,000,000 600,000
324 PP2300299329 - ISO-324- N4-23 252,000,000 2,520,000
325 PP2300299330 - ISO-325- N2-23 290,000,000 2,900,000
326 PP2300299331 - KEM-326- N4-23 60,000,000 600,000
327 PP2300299332 - MUP-327- N4-23 70,000,000 700,000
328 PP2300299333 - NUO-328- N4-23 1,890,000 18,900
329 PP2300299334 - SAL-329- N4-23 48,300,000 483,000
330 PP2300299335 - TAC-330- N4-23 84,000,000 840,000
331 PP2300299336 - TAC-331- N5-23 60,800,000 608,000
332 PP2300299337 - MIN-332- N5-23 3,990,000 39,900
333 PP2300299338 - URE-333- N4-23 107,982,000 1,079,820
334 PP2300299339 - IOH-334- N1-23 196,552,000 1,965,520
335 PP2300299340 - IOH-335- N1-23 182,742,000 1,827,420
336 PP2300299341 - DON-336- N4-23 8,100,000 81,000
337 PP2300299342 - POV-337- N4-23 13,000,000 130,000
338 PP2300299343 - POV-338- N4-23 40,400,000 404,000
339 PP2300299344 - POV-339- N4-23 2,900,000 29,000
340 PP2300299345 - NAT-340- N4-23 12,000,000 120,000
341 PP2300299346 - NAT-341- N4-23 8,560,000 85,600
342 PP2300299347 - HYD-342- N4-23 785,000 7,850
343 PP2300299348 - SPI-343- N2-23 12,075,000 120,750
344 PP2300299349 - ATT-344- N4-23 63,000,000 630,000
345 PP2300299350 - BIS-345- N4-23 158,000,000 1,580,000
346 PP2300299351 - BIS-346- N4-23 152,000,000 1,520,000
347 PP2300299352 - FAM-347- N2-23 18,900,000 189,000
348 PP2300299353 - FAM-348- N4-23 19,950,000 199,500
349 PP2300299354 - GUA-349- N4-23 420,000,000 4,200,000
350 PP2300299355 - LAN-350- N4-23 18,120,000 181,200
351 PP2300299356 - MAG-351- N4-23 374,850,000 3,748,500
352 PP2300299357 - MAG-352- N4-23 14,950,000 149,500
353 PP2300299358 - MAG-353- N4-23 315,000,000 3,150,000
354 PP2300299359 - MAG-354- N4-23 660,000,000 6,600,000
355 PP2300299360 - MAG-355- N4-23 316,000,000 3,160,000
356 PP2300299361 - MAG-356- N4-23 525,000,000 5,250,000
357 PP2300299362 - MAG-357- N4-23 47,880,000 478,800
358 PP2300299363 - NIZ-358- N4-23 30,800,000 308,000
359 PP2300299364 - NIZ-359- N4-23 91,140,000 911,400
360 PP2300299365 - OME-360- N4-23 89,500,000 895,000
361 PP2300299366 - OME-361- N5-23 26,400,000 264,000
362 PP2300299367 - OME-362- N4-23 118,000,000 1,180,000
363 PP2300299368 - ESO-363- N1-23 134,736,000 1,347,360
364 PP2300299369 - ESO-364- N3-23 660,000,000 6,600,000
365 PP2300299370 - ESO-365- N5-23 399,000,000 3,990,000
366 PP2300299371 - ESO-366- N3-23 1,500,000,000 15,000,000
367 PP2300299372 - ESO-367- N4-23 309,000,000 3,090,000
368 PP2300299373 - ESO-368- N4-23 41,800,000 418,000
369 PP2300299374 - PAN-369- N4-23 760,000,000 7,600,000
370 PP2300299375 - PAN-370- N4-23 40,320,000 403,200
371 PP2300299376 - RAB-371- N4-23 66,000,000 660,000
372 PP2300299377 - REB-372- N4-23 32,000,000 320,000
373 PP2300299378 - SUC-373- N4-23 26,400,000 264,000
374 PP2300299379 - MET-374- N1-23 14,200,000 142,000
375 PP2300299380 - MET-375- N4-23 3,300,000 33,000
376 PP2300299381 - ALV-376- N4-23 67,200,000 672,000
377 PP2300299382 - ALV-377- N4-23 139,440,000 1,394,400
378 PP2300299383 - ALV-378- N2-23 75,000,000 750,000
379 PP2300299384 - ALV-379- N4-23 73,500,000 735,000
380 PP2300299385 - ATR-380- N4-23 520,000 5,200
381 PP2300299386 - DRO-381- N3-23 30,450,000 304,500
382 PP2300299387 - DRO-382- N3-23 31,500,000 315,000
383 PP2300299388 - TIR-383- N2-23 40,000,000 400,000
384 PP2300299389 - MON-384- N1-23 29,500,000 295,000
385 PP2300299390 - MON-385- N5-23 35,200,000 352,000
386 PP2300299391 - SOR-386- N4-23 31,500,000 315,000
387 PP2300299392 - ATT-387- N4-23 96,000,000 960,000
388 PP2300299393 - BAC-388- N4-23 45,000,000 450,000
389 PP2300299394 - BAC-389- N4-23 90,000,000 900,000
390 PP2300299395 - BAC-390- N4-23 60,000,000 600,000
391 PP2300299396 - BAC-391- N4-23 185,000,000 1,850,000
392 PP2300299397 - DIO-392- N4-23 71,500,000 715,000
393 PP2300299398 - KEM-393- N4-23 48,000,000 480,000
394 PP2300299399 - KEM-394- N4-23 14,140,000 141,400
395 PP2300299400 - KEM-395- N4-23 49,980,000 499,800
396 PP2300299401 - LAC-396- N4-23 104,000,000 1,040,000
397 PP2300299402 - LAC-397- N4-23 64,750,000 647,500
398 PP2300299403 - RAC-398- N4-23 70,000,000 700,000
399 PP2300299404 - SAC-399- N1-23 275,000,000 2,750,000
400 PP2300299405 - SAC-400- N4-23 137,970,000 1,379,700
401 PP2300299406 - SAC-401- N1-23 101,700,000 1,017,000
402 PP2300299407 - CAO-402- N4-23 166,000,000 1,660,000
403 PP2300299408 - DIO-403- N2-23 178,500,000 1,785,000
404 PP2300299409 - DIO-404- N4-23 144,000,000 1,440,000
405 PP2300299410 - DIO-405- N1-23 252,800,000 2,528,000
406 PP2300299411 - AMY-406- N4-23 750,000,000 7,500,000
407 PP2300299412 - L-O-407- N2-23 30,000,000 300,000
408 PP2300299413 - MES-408- N2-23 80,000,000 800,000
409 PP2300299414 - OCT-409- N2-23 67,200,000 672,000
410 PP2300299415 - SIM-410- N1-23 53,300,000 533,000
411 PP2300299416 - SIM-411- N5-23 31,600,000 316,000
412 PP2300299417 - SIM-412- N4-23 24,000,000 240,000
413 PP2300299418 - TRI-413- N4-23 26,400,000 264,000
414 PP2300299419 - TRI-414- N4-23 32,500,000 325,000
415 PP2300299420 - TRI-415- N2-23 124,000,000 1,240,000
416 PP2300299421 - URS-416- N2-23 64,900,000 649,000
417 PP2300299422 - URS-417- N2-23 83,500,000 835,000
418 PP2300299423 - OTI-418- N4-23 33,300,000 333,000
419 PP2300299424 - BET-419- N4-23 47,250,000 472,500
420 PP2300299425 - DEX-420- N4-23 2,430,000 24,300
421 PP2300299426 - DEX-421- N4-23 1,701,000 17,010
422 PP2300299427 - BET-422- N4-23 4,400,000 44,000
423 PP2300299428 - BET-423- N4-23 13,975,000 139,750
424 PP2300299429 - BET-424- N4-23 15,750,000 157,500
425 PP2300299430 - FLU-425- N5-23 116,000,000 1,160,000
426 PP2300299431 - HYD-426- N4-23 51,000,000 510,000
427 PP2300299432 - PRE-427- N1-23 33,349,000 333,490
428 PP2300299433 - TRI-428- N4-23 420,000 4,200
429 PP2300299434 - PRO-429- N1-23 13,000,000 130,000
430 PP2300299435 - PRO-430- N1-23 13,000,000 130,000
431 PP2300299436 - GLI-431- N3-23 264,600,000 2,646,000
432 PP2300299437 - GLI-432- N4-23 142,800,000 1,428,000
433 PP2300299438 - GLI-433- N1-23 264,250,000 2,642,500
434 PP2300299439 - GLI-434- N2-23 300,000,000 3,000,000
435 PP2300299440 - GLI-435- N3-23 1,170,000,000 11,700,000
436 PP2300299441 - GLI-436- N1-23 100,620,000 1,006,200
437 PP2300299442 - GLI-437- N1-23 137,700,000 1,377,000
438 PP2300299443 - GLI-438- N3-23 520,000,000 5,200,000
439 PP2300299444 - GLI-439- N3-23 300,000,000 3,000,000
440 PP2300299445 - GLI-440- N4-23 290,000,000 2,900,000
441 PP2300299446 - INS-441- N1-23 35,000,000 350,000
442 PP2300299447 - INS-442- N5-23 240,000,000 2,400,000
443 PP2300299448 - INS-443- N1-23 454,000,000 4,540,000
444 PP2300299449 - INS-444- N1-23 227,000,000 2,270,000
445 PP2300299450 - INS-445- N1-23 230,998,500 2,309,985
446 PP2300299451 - INS-446- N2-23 759,000,000 7,590,000
447 PP2300299452 - INS-447- N1-23 52,000,000 520,000
448 PP2300299453 - MET-448- N4-23 480,000,000 4,800,000
449 PP2300299454 - MET-449- N2-23 760,000,000 7,600,000
450 PP2300299455 - MET-450- N3-23 1,200,000,000 12,000,000
451 PP2300299456 - LEV-451- N4-23 2,352,000 23,520
452 PP2300299457 - PRO-452- N4-23 3,675,000 36,750
453 PP2300299458 - THI-453- N4-23 19,845,000 198,450
454 PP2300299459 - HUY-454- N4-23 12,631,500 126,315
455 PP2300299460 - BAC-455- N4-23 10,000,000 100,000
456 PP2300299461 - BAC-456- N4-23 14,670,000 146,700
457 PP2300299462 - BOT-457- N1-23 52,809,750 528,097
458 PP2300299463 - EPE-458- N4-23 88,200,000 882,000
459 PP2300299464 - EPE-459- N5-23 54,600,000 546,000
460 PP2300299465 - THI-460- N4-23 220,000,000 2,200,000
461 PP2300299466 - THI-461- N4-23 499,000,000 4,990,000
462 PP2300299467 - ACE-462- N4-23 2,000,000 20,000
463 PP2300299468 - BRI-463- N1-23 31,000,500 310,005
464 PP2300299469 - BRI-464- N1-23 91,757,000 917,570
465 PP2300299470 - BRI-465- N1-23 23,340,000 233,400
466 PP2300299471 - BRI-466- N1-23 62,160,000 621,600
467 PP2300299472 - FLU-467- N1-23 27,900,000 279,000
468 PP2300299473 - HYD-468- N4-23 45,000,000 450,000
469 PP2300299474 - IND-469- N1-23 13,600,000 136,000
470 PP2300299475 - LOT-470- N1-23 43,900,000 439,000
471 PP2300299476 - MOX-471- N5-23 22,119,800 221,198
472 PP2300299477 - NAT-472- N1-23 192,306,000 1,923,060
473 PP2300299478 - NAT-473- N1-23 82,850,000 828,500
474 PP2300299479 - NAT-474- N4-23 83,400,000 834,000
475 PP2300299480 - NAT-475- N4-23 30,996,000 309,960
476 PP2300299481 - NAT-476- N4-23 48,000,000 480,000
477 PP2300299482 - NAT-477- N1-23 114,000,000 1,140,000
478 PP2300299483 - NAT-478- N1-23 25,200,000 252,000
479 PP2300299484 - OLO-479- N4-23 88,000,000 880,000
480 PP2300299485 - PIR-480- N1-23 24,235,200 242,352
481 PP2300299486 - POL-481- N1-23 149,400,000 1,494,000
482 PP2300299487 - TET-482- N4-23 7,507,500 75,075
483 PP2300299488 - TIM-483- N1-23 8,440,000 84,400
484 PP2300299489 - TRA-484- N1-23 25,230,000 252,300
485 PP2300299490 - TRO-485- N1-23 13,500,000 135,000
486 PP2300299491 - BET-486- N2-23 33,500,000 335,000
487 PP2300299492 - BET-487- N4-23 10,000,000 100,000
488 PP2300299493 - BET-488- N1-23 119,240,000 1,192,400
489 PP2300299494 - FLU-489- N4-23 384,000,000 3,840,000
490 PP2300299495 - FLU-490- N2-23 75,000,000 750,000
491 PP2300299496 - NAP-491- N4-23 7,592,000 75,920
492 PP2300299497 - CAR-492- N1-23 119,410,800 1,194,108
493 PP2300299498 - MET-493- N1-23 18,900,000 189,000
494 PP2300299499 - DIA-494- N1-23 2,660,000 26,600
495 PP2300299500 - DIA-495- N1-23 1,008,000 10,080
496 PP2300299501 - ETI-496- N1-23 99,000,000 990,000
497 PP2300299502 - ROT-497- N4-23 17,960,000 179,600
498 PP2300299503 - ROT-498- N4-23 41,600,000 416,000
499 PP2300299504 - CLO-499- N4-23 1,450,000 14,500
500 PP2300299505 - HAL-500- N4-23 142,000 1,420
501 PP2300299506 - OLA-501- N2-23 7,500,000 75,000
502 PP2300299507 - SUL-502- N4-23 22,050,000 220,500
503 PP2300299508 - AMI-503- N2-23 72,500,000 725,000
504 PP2300299509 - AMI-504- N4-23 4,499,700 44,997
505 PP2300299510 - AMI-505- N4-23 10,500,000 105,000
506 PP2300299511 - FLU-506- N2-23 6,250,000 62,500
507 PP2300299512 - SER-507- N1-23 70,435,000 704,350
508 PP2300299513 - ACE-508- N2-23 132,000,000 1,320,000
509 PP2300299514 - ACE-509- N4-23 36,960,000 369,600
510 PP2300299515 - ACE-510- N4-23 54,936,000 549,360
511 PP2300299516 - PEP-511- N1-23 50,715,000 507,150
512 PP2300299517 - CYT-512- N2-23 219,500,000 2,195,000
513 PP2300299518 - GIN-513- N2-23 175,000,000 1,750,000
514 PP2300299519 - GIN-514- N1-23 180,000,000 1,800,000
515 PP2300299520 - MEC-515- N4-23 11,550,000 115,500
516 PP2300299521 - PIR-516- N2-23 100,000,000 1,000,000
517 PP2300299522 - PIR-517- N4-23 300,000,000 3,000,000
518 PP2300299523 - PIR-518- N1-23 153,000,000 1,530,000
519 PP2300299524 - PIR-519- N2-23 58,200,000 582,000
520 PP2300299525 - PIR-520- N4-23 17,940,000 179,400
521 PP2300299526 - BAM-521- N4-23 2,425,000 24,250
522 PP2300299527 - BUD-522- N1-23 74,718,000 747,180
523 PP2300299528 - BUD-523- N4-23 270,000,000 2,700,000
524 PP2300299529 - BUD-524- N1-23 143,220,000 1,432,200
525 PP2300299530 - NAT-525- N2-23 11,700,000 117,000
526 PP2300299531 - SAL-526- N1-23 22,875,000 228,750
527 PP2300299532 - SAL-527- N4-23 13,500,000 135,000
528 PP2300299533 - SAL-528- N2-23 25,750,000 257,500
529 PP2300299534 - SAL-529- N4-23 200,000,000 2,000,000
530 PP2300299535 - SAL-530- N5-23 34,850,000 348,500
531 PP2300299536 - SAL-531- N1-23 80,370,000 803,700
532 PP2300299537 - SAL-532- N1-23 55,618,000 556,180
533 PP2300299538 - TER-533- N4-23 987,000 9,870
534 PP2300299539 - AMB-534- N4-23 7,560,000 75,600
535 PP2300299540 - AMB-535- N4-23 23,467,500 234,675
536 PP2300299541 - AMB-536- N4-23 94,800,000 948,000
537 PP2300299542 - BRO-537- N4-23 63,000,000 630,000
538 PP2300299543 - CAR-538- N4-23 50,400,000 504,000
539 PP2300299544 - CAR-539- N5-23 38,800,000 388,000
540 PP2300299545 - CAR-540- N4-23 45,000,000 450,000
541 PP2300299546 - COD-541- N4-23 19,120,000 191,200
542 PP2300299547 - COD-542- N4-23 40,800,000 408,000
543 PP2300299548 - DEX-543- N4-23 22,000,000 220,000
544 PP2300299549 - DEX-544- N4-23 15,750,000 157,500
545 PP2300299550 - N-A-545- N4-23 4,620,000 46,200
546 PP2300299551 - N-A-546- N2-23 30,000,000 300,000
547 PP2300299552 - N-A-547- N4-23 30,240,000 302,400
548 PP2300299553 - N-A-548- N4-23 61,500,000 615,000
549 PP2300299554 - CAF-549- N4-23 12,600,000 126,000
550 PP2300299555 - KAL-550- N1-23 10,500,000 105,000
551 PP2300299556 - MAG-551- N4-23 21,000,000 210,000
552 PP2300299557 - NAT-552- N4-23 51,000,000 510,000
553 PP2300299558 - ACI-553- N4-23 21,600,000 216,000
554 PP2300299559 - ACI-554- N4-23 19,665,000 196,650
555 PP2300299560 - ACI-555- N5-23 105,000,000 1,050,000
556 PP2300299561 - GLU-556- N4-23 91,875,000 918,750
557 PP2300299562 - GLU-557- N4-23 1,176,000 11,760
558 PP2300299563 - GLU-558- N4-23 1,638,000 16,380
559 PP2300299564 - KAL-559- N4-23 360,000 3,600
560 PP2300299565 - MAG-560- N4-23 2,900,000 29,000
561 PP2300299566 - MAN-561- N4-23 1,984,500 19,845
562 PP2300299567 - NAT-562- N4-23 47,250,000 472,500
563 PP2300299568 - NAT-563- N4-23 56,700,000 567,000
564 PP2300299569 - NAT-564- N4-23 12,298,500 122,985
565 PP2300299570 - NHU-565- N5-23 29,000,000 290,000
566 PP2300299571 - RIN-566- N4-23 59,850,000 598,500
567 PP2300299572 - NUO-567- N4-23 6,250,000 62,500
568 PP2300299573 - CAL-568- N4-23 66,000,000 660,000
569 PP2300299574 - CAL-569- N4-23 136,500,000 1,365,000
570 PP2300299575 - CAL-570- N4-23 19,500,000 195,000
571 PP2300299576 - CAL-571- N4-23 102,900,000 1,029,000
572 PP2300299577 - CAL-572- N4-23 58,800,000 588,000
573 PP2300299578 - CAL-573- N4-23 26,880,000 268,800
574 PP2300299579 - CAL-574- N4-23 10,000,000 100,000
575 PP2300299580 - CAL-575- N4-23 23,940,000 239,400
576 PP2300299581 - SAT-576- N4-23 37,800,000 378,000
577 PP2300299582 - TRI-577- N2-23 31,500,000 315,000
578 PP2300299583 - VIT-578- N4-23 8,490,000 84,900
579 PP2300299584 - VIT-579- N4-23 30,000,000 300,000
580 PP2300299585 - VIT-580- N4-23 112,000,000 1,120,000
581 PP2300299586 - VIT-581- N4-23 760,000 7,600
582 PP2300299587 - VIT-582- N4-23 15,600,000 156,000
583 PP2300299588 - VIT-583- N2-23 231,000,000 2,310,000
584 PP2300299589 - VIT-584- N4-23 232,500,000 2,325,000
585 PP2300299590 - VIT-585- N4-23 126,000,000 1,260,000
586 PP2300299591 - VIT-586- N5-23 13,500,000 135,000
587 PP2300299592 - VIT-587- N4-23 38,400,000 384,000
588 PP2300299593 - VIT-588- N4-23 28,350,000 283,500
589 PP2300299594 - VIT-589- N4-23 75,000,000 750,000
590 PP2300299595 - VIT-590- N4-23 130,000,000 1,300,000
591 PP2300299596 - VIT-591- N4-23 13,400,000 134,000
592 PP2300299597 - VIT-592- N2-23 59,850,000 598,500
593 PP2300299598 - VIT-593- N4-23 72,000,000 720,000
594 PP2300299599 - VIT-594- N4-23 49,612,500 496,125
595 PP2300299600 - VIT-595- N4-23 2,730,000 27,300
596 PP2300299601 - VIT-596- N1-23 55,000,000 550,000
597 PP2300299602 - VIT-597- N4-23 79,000,000 790,000
598 PP2300299603 - VIT-598- N4-23 39,000,000 390,000
599 PP2300299604 - VIT-599- N4-23 125,000,000 1,250,000
600 PP2300299605 - VIT-600- N4-23 1,820,000 18,200
601 PP2300299606 - VIT-601- N4-23 26,880,000 268,800
DES-1- N1-23
Mã phần lô PP2300299006
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FEN-2- N1-23
Mã phần lô PP2300299007
Giá từng phần lô 20,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ISO-3- N1-23
Mã phần lô PP2300299008
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
KET-4- N1-23
Mã phần lô PP2300299009
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LID-5- N1-23
Mã phần lô PP2300299010
Giá từng phần lô 23,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LID-6- N1-23
Mã phần lô PP2300299011
Giá từng phần lô 1,668,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LID-7- N1-23
Mã phần lô PP2300299012
Giá từng phần lô 256,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,564,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LID-8- N1-23
Mã phần lô PP2300299013
Giá từng phần lô 1,113,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,136
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MID-9- N1-23
Mã phần lô PP2300299014
Giá từng phần lô 6,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MID-10- N4-23
Mã phần lô PP2300299015
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MOR-11- N4-23
Mã phần lô PP2300299016
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PRO-12- N1-23
Mã phần lô PP2300299017
Giá từng phần lô 118,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PRO-13- N5-23
Mã phần lô PP2300299018
Giá từng phần lô 25,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SEV-14- N1-23
Mã phần lô PP2300299019
Giá từng phần lô 107,358,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,073,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SEV-15- N5-23
Mã phần lô PP2300299020
Giá từng phần lô 31,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ATR-16- N1-23
Mã phần lô PP2300299021
Giá từng phần lô 4,614,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,146
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ATR-17- N2-23
Mã phần lô PP2300299022
Giá từng phần lô 2,553,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,532
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NEO-18- N4-23
Mã phần lô PP2300299023
Giá từng phần lô 3,386,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ROC-19- N4-23
Mã phần lô PP2300299024
Giá từng phần lô 53,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SUX-20- N1-23
Mã phần lô PP2300299025
Giá từng phần lô 3,912,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ACE-21- N1-23
Mã phần lô PP2300299026
Giá từng phần lô 295,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ACE-22- N2-23
Mã phần lô PP2300299027
Giá từng phần lô 236,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ACE-23- N3-23
Mã phần lô PP2300299028
Giá từng phần lô 104,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CEL-24- N2-23
Mã phần lô PP2300299029
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CEL-25- N3-23
Mã phần lô PP2300299030
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DEX-26- N2-23
Mã phần lô PP2300299031
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DEX-27- N4-23
Mã phần lô PP2300299032
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DIC-28- N5-23
Mã phần lô PP2300299033
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DIC-29- N4-23
Mã phần lô PP2300299034
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DIC-30- N5-23
Mã phần lô PP2300299035
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DIC-31- N1-23
Mã phần lô PP2300299036
Giá từng phần lô 46,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ETO-32- N4-23
Mã phần lô PP2300299037
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ETO-33- N4-23
Mã phần lô PP2300299038
Giá từng phần lô 249,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ETO-34- N2-23
Mã phần lô PP2300299039
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FLU-35- N4-23
Mã phần lô PP2300299040
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
KET-36- N4-23
Mã phần lô PP2300299041
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
KET-37- N1-23
Mã phần lô PP2300299042
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
KET-38- N2-23
Mã phần lô PP2300299043
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
KET-39- N4-23
Mã phần lô PP2300299044
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
KET-40- N1-23
Mã phần lô PP2300299045
Giá từng phần lô 67,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LOX-41- N4-23
Mã phần lô PP2300299046
Giá từng phần lô 38,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LOX-42- N4-23
Mã phần lô PP2300299047
Giá từng phần lô 264,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MEL-43- N3-23
Mã phần lô PP2300299048
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MEL-44- N4-23
Mã phần lô PP2300299049
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NAB-45- N2-23
Mã phần lô PP2300299050
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NAB-46- N4-23
Mã phần lô PP2300299051
Giá từng phần lô 118,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NAP-47- N1-23
Mã phần lô PP2300299052
Giá từng phần lô 55,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NAP-48- N4-23
Mã phần lô PP2300299053
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NEF-49- N1-23
Mã phần lô PP2300299054
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PAR-50- N1-23
Mã phần lô PP2300299055
Giá từng phần lô 1,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PAR-51- N1-23
Mã phần lô PP2300299056
Giá từng phần lô 1,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PAR-52- N4-23
Mã phần lô PP2300299057
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PAR-53- N1-23
Mã phần lô PP2300299058
Giá từng phần lô 1,415,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,155
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PAR-54- N2-23
Mã phần lô PP2300299059
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PAR-55- N4-23
Mã phần lô PP2300299060
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PAR-56- N4-23
Mã phần lô PP2300299061
Giá từng phần lô 41,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PAR-57- N4-23
Mã phần lô PP2300299062
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PAR-58- N4-23
Mã phần lô PP2300299063
Giá từng phần lô 41,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PAR-59- N4-23
Mã phần lô PP2300299064
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PAR-60- N2-23
Mã phần lô PP2300299065
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PAR-61- N4-23
Mã phần lô PP2300299066
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PAR-62- N3-23
Mã phần lô PP2300299067
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PET-63- N1-23
Mã phần lô PP2300299068
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TEN-64- N4-23
Mã phần lô PP2300299069
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TRA-65- N1-23
Mã phần lô PP2300299070
Giá từng phần lô 2,797,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,972
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
COL-66- N4-23
Mã phần lô PP2300299071
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DIA-67- N4-23
Mã phần lô PP2300299072
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GLU-68- N4-23
Mã phần lô PP2300299073
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GLU-69- N4-23
Mã phần lô PP2300299074
Giá từng phần lô 224,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,247,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GLU-70- N4-23
Mã phần lô PP2300299075
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ALP-71- N4-23
Mã phần lô PP2300299076
Giá từng phần lô 10,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ALP-72- N4-23
Mã phần lô PP2300299077
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MET-73- N4-23
Mã phần lô PP2300299078
Giá từng phần lô 64,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MET-74- N4-23
Mã phần lô PP2300299079
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
RIS-75- N1-23
Mã phần lô PP2300299080
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CET-76- N1-23
Mã phần lô PP2300299081
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CET-77- N3-23
Mã phần lô PP2300299082
Giá từng phần lô 19,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CIN-78- N4-23
Mã phần lô PP2300299083
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CHL-79- N4-23
Mã phần lô PP2300299084
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DES-80- N3-23
Mã phần lô PP2300299085
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DES-81- N4-23
Mã phần lô PP2300299086
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DEX-82- N4-23
Mã phần lô PP2300299087
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DIP-83- N4-23
Mã phần lô PP2300299088
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
EBA-84- N1-23
Mã phần lô PP2300299089
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
EBA-85- N4-23
Mã phần lô PP2300299090
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FEX-86- N4-23
Mã phần lô PP2300299091
Giá từng phần lô 159,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FEX-87- N3-23
Mã phần lô PP2300299092
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FEX-88- N4-23
Mã phần lô PP2300299093
Giá từng phần lô 191,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,919,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FEX-89- N4-23
Mã phần lô PP2300299094
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FEX-90- N3-23
Mã phần lô PP2300299095
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
KET-91- N4-23
Mã phần lô PP2300299096
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LEV-92- N4-23
Mã phần lô PP2300299097
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LEV-93- N4-23
Mã phần lô PP2300299098
Giá từng phần lô 10,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LEV-94- N2-23
Mã phần lô PP2300299099
Giá từng phần lô 89,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAL-95- N2-23
Mã phần lô PP2300299100
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
EPH-96- N1-23
Mã phần lô PP2300299101
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GLU-97- N4-23
Mã phần lô PP2300299102
Giá từng phần lô 938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NAL-98- N1-23
Mã phần lô PP2300299103
Giá từng phần lô 2,199,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NOR-99- N4-23
Mã phần lô PP2300299104
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAR-100- N3-23
Mã phần lô PP2300299105
Giá từng phần lô 9,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GAB-101- N1-23
Mã phần lô PP2300299106
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GAB-102- N2-23
Mã phần lô PP2300299107
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LEV-103- N3-23
Mã phần lô PP2300299108
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PRE-104- N2-23
Mã phần lô PP2300299109
Giá từng phần lô 89,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PRE-105- N4-23
Mã phần lô PP2300299110
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PRE-106- N4-23
Mã phần lô PP2300299111
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VAL-107- N5-23
Mã phần lô PP2300299112
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VAL-108- N4-23
Mã phần lô PP2300299113
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VAL-109- N2-23
Mã phần lô PP2300299114
Giá từng phần lô 20,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ALB-110- N2-23
Mã phần lô PP2300299115
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
IVE-111- N4-23
Mã phần lô PP2300299116
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
IVE-112- N4-23
Mã phần lô PP2300299117
Giá từng phần lô 88,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PRA-113- N4-23
Mã phần lô PP2300299118
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TRI-114- N5-23
Mã phần lô PP2300299119
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AMO-115- N3-23
Mã phần lô PP2300299120
Giá từng phần lô 174,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AMO-116- N2-23
Mã phần lô PP2300299121
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AMO-117- N3-23
Mã phần lô PP2300299122
Giá từng phần lô 92,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AMO-118- N4-23
Mã phần lô PP2300299123
Giá từng phần lô 136,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AMO-119- N4-23
Mã phần lô PP2300299124
Giá từng phần lô 188,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,887,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AMO-120- N3-23
Mã phần lô PP2300299125
Giá từng phần lô 956,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AMO-121- N4-23
Mã phần lô PP2300299126
Giá từng phần lô 228,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,289,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AMO-122- N4-23
Mã phần lô PP2300299127
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AMO-123- N4-23
Mã phần lô PP2300299128
Giá từng phần lô 14,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CEF-124- N2-23
Mã phần lô PP2300299129
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CEF-125- N3-23
Mã phần lô PP2300299130
Giá từng phần lô 128,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CEF-126- N3-23
Mã phần lô PP2300299131
Giá từng phần lô 10,404,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CEF-127- N3-23
Mã phần lô PP2300299132
Giá từng phần lô 14,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CEF-128- N3-23
Mã phần lô PP2300299133
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CEF-129- N4-23
Mã phần lô PP2300299134
Giá từng phần lô 59,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CEF-130- N3-23
Mã phần lô PP2300299135
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CEF-131- N3-23
Mã phần lô PP2300299136
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CEF-132- N4-23
Mã phần lô PP2300299137
Giá từng phần lô 6,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CEF-133- N4-23
Mã phần lô PP2300299138
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CEF-134- N2-23
Mã phần lô PP2300299139
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CEF-135- N4-23
Mã phần lô PP2300299140
Giá từng phần lô 19,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CEF-136- N3-23
Mã phần lô PP2300299141
Giá từng phần lô 38,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CEF-137- N4-23
Mã phần lô PP2300299142
Giá từng phần lô 8,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CEF-138- N4-23
Mã phần lô PP2300299143
Giá từng phần lô 415,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
IMI-139- N4-23
Mã phần lô PP2300299144
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
OXA-140- N2-23
Mã phần lô PP2300299145
Giá từng phần lô 46,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
OXA-141- N4-23
Mã phần lô PP2300299146
Giá từng phần lô 14,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NEO-142- N1-23
Mã phần lô PP2300299147
Giá từng phần lô 25,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NEO-143- N4-23
Mã phần lô PP2300299148
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TOB-144- N1-23
Mã phần lô PP2300299149
Giá từng phần lô 29,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TOB-145- N1-23
Mã phần lô PP2300299150
Giá từng phần lô 45,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MET-146- N4-23
Mã phần lô PP2300299151
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MET-147- N4-23
Mã phần lô PP2300299152
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MET-148- N1-23
Mã phần lô PP2300299153
Giá từng phần lô 35,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MET-149- N4-23
Mã phần lô PP2300299154
Giá từng phần lô 8,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TIN-150- N4-23
Mã phần lô PP2300299155
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CLI-151- N4-23
Mã phần lô PP2300299156
Giá từng phần lô 16,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AZI-152- N3-23
Mã phần lô PP2300299157
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AZI-153- N3-23
Mã phần lô PP2300299158
Giá từng phần lô 8,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ERY-154- N4-23
Mã phần lô PP2300299159
Giá từng phần lô 49,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SPI-155- N3-23
Mã phần lô PP2300299160
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SPI-156- N2-23
Mã phần lô PP2300299161
Giá từng phần lô 95,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TRE-157- N4-23
Mã phần lô PP2300299162
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CIP-158- N3-23
Mã phần lô PP2300299163
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LEV-159- N1-23
Mã phần lô PP2300299164
Giá từng phần lô 57,999,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LEV-160- N4-23
Mã phần lô PP2300299165
Giá từng phần lô 8,998,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MOX-161- N3-23
Mã phần lô PP2300299166
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MOX-162- N1-23
Mã phần lô PP2300299167
Giá từng phần lô 83,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
OFL-163- N1-23
Mã phần lô PP2300299168
Giá từng phần lô 37,265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
OFL-164- N1-23
Mã phần lô PP2300299169
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SUL-165- N4-23
Mã phần lô PP2300299170
Giá từng phần lô 65,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SUL-166- N4-23
Mã phần lô PP2300299171
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MIN-167- N4-23
Mã phần lô PP2300299172
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TET-168- N4-23
Mã phần lô PP2300299173
Giá từng phần lô 1,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LAM-169- N2-23
Mã phần lô PP2300299174
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LAM-170- N4-23
Mã phần lô PP2300299175
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LAM-171- N4-23
Mã phần lô PP2300299176
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LAM-172- N4-23
Mã phần lô PP2300299177
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ACI-173- N4-23
Mã phần lô PP2300299178
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ACI-174- N4-23
Mã phần lô PP2300299179
Giá từng phần lô 2,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CLO-175- N4-23
Mã phần lô PP2300299180
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CLO-176- N4-23
Mã phần lô PP2300299181
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ECO-177- N4-23
Mã phần lô PP2300299182
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GRI-178- N4-23
Mã phần lô PP2300299183
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ITR-179- N4-23
Mã phần lô PP2300299184
Giá từng phần lô 131,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MIC-180- N4-23
Mã phần lô PP2300299185
Giá từng phần lô 5,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NYS-181- N4-23
Mã phần lô PP2300299186
Giá từng phần lô 3,939,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TER-182- N5-23
Mã phần lô PP2300299187
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CLO-183- N4-23
Mã phần lô PP2300299188
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NYS-184- N4-23
Mã phần lô PP2300299189
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DIH-185- N4-23
Mã phần lô PP2300299190
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FLU-186- N3-23
Mã phần lô PP2300299191
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FLU-187- N4-23
Mã phần lô PP2300299192
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ALF-188- N2-23
Mã phần lô PP2300299193
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ALF-189- N3-23
Mã phần lô PP2300299194
Giá từng phần lô 107,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DUT-190- N2-23
Mã phần lô PP2300299195
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PIN-191- N5-23
Mã phần lô PP2300299196
Giá từng phần lô 694,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TAM-192- N3-23
Mã phần lô PP2300299197
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TAM-193- N3-23
Mã phần lô PP2300299198
Giá từng phần lô 27,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LEV-194- N5-23
Mã phần lô PP2300299199
Giá từng phần lô 52,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TRI-195- N4-23
Mã phần lô PP2300299200
Giá từng phần lô 2,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FOL-196- N4-23
Mã phần lô PP2300299201
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SAT-197- N4-23
Mã phần lô PP2300299202
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SAT-198- N1-23
Mã phần lô PP2300299203
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SAT-199- N4-23
Mã phần lô PP2300299204
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ENO-200- N1-23
Mã phần lô PP2300299205
Giá từng phần lô 89,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PHY-201- N5-23
Mã phần lô PP2300299206
Giá từng phần lô 1,015,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TRA-202- N4-23
Mã phần lô PP2300299207
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TRA-203- N4-23
Mã phần lô PP2300299208
Giá từng phần lô 38,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DIL-204- N2-23
Mã phần lô PP2300299209
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GLY-205- N1-23
Mã phần lô PP2300299210
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GLY-206- N4-23
Mã phần lô PP2300299211
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GLY-207- N1-23
Mã phần lô PP2300299212
Giá từng phần lô 24,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ISO-208- N4-23
Mã phần lô PP2300299213
Giá từng phần lô 5,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ISO-209- N3-23
Mã phần lô PP2300299214
Giá từng phần lô 25,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NIC-210- N4-23
Mã phần lô PP2300299215
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TRI-211- N3-23
Mã phần lô PP2300299216
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TRI-212- N4-23
Mã phần lô PP2300299217
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TRI-213- N1-23
Mã phần lô PP2300299218
Giá từng phần lô 324,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ADE-214- N5-23
Mã phần lô PP2300299219
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AMI-215- N1-23
Mã phần lô PP2300299220
Giá từng phần lô 9,014,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PRO-216- N4-23
Mã phần lô PP2300299221
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AML-217- N4-23
Mã phần lô PP2300299222
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AML-218- N5-23
Mã phần lô PP2300299223
Giá từng phần lô 39,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AML-219- N4-23
Mã phần lô PP2300299224
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AML-220- N1-23
Mã phần lô PP2300299225
Giá từng phần lô 23,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AML-221- N2-23
Mã phần lô PP2300299226
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AML-222- N3-23
Mã phần lô PP2300299227
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AML-223- N1-23
Mã phần lô PP2300299228
Giá từng phần lô 90,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AML-224- N4-23
Mã phần lô PP2300299229
Giá từng phần lô 208,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,085,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AML-225- N5-23
Mã phần lô PP2300299230
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AML-226- N1-23
Mã phần lô PP2300299231
Giá từng phần lô 349,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,490,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AML-227- N1-23
Mã phần lô PP2300299232
Giá từng phần lô 256,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,567,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AML-228- N1-23
Mã phần lô PP2300299233
Giá từng phần lô 599,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,992,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BIS-229- N1-23
Mã phần lô PP2300299234
Giá từng phần lô 157,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,573,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BIS-230- N3-23
Mã phần lô PP2300299235
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BIS-231- N4-23
Mã phần lô PP2300299236
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BIS-232- N1-23
Mã phần lô PP2300299237
Giá từng phần lô 128,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BIS-233- N3-23
Mã phần lô PP2300299238
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BIS-234- N4-23
Mã phần lô PP2300299239
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BIS-235- N2-23
Mã phần lô PP2300299240
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BIS-236- N2-23
Mã phần lô PP2300299241
Giá từng phần lô 128,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BIS-237- N2-23
Mã phần lô PP2300299242
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAN-238- N4-23
Mã phần lô PP2300299243
Giá từng phần lô 94,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAN-239- N1-23
Mã phần lô PP2300299244
Giá từng phần lô 136,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,369,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAN-240- N4-23
Mã phần lô PP2300299245
Giá từng phần lô 89,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAN-241- N4-23
Mã phần lô PP2300299246
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAN-242- N4-23
Mã phần lô PP2300299247
Giá từng phần lô 325,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAR-243- N2-23
Mã phần lô PP2300299248
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAR-244- N2-23
Mã phần lô PP2300299249
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CIL-245- N4-23
Mã phần lô PP2300299250
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CIL-246- N1-23
Mã phần lô PP2300299251
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DOX-247- N4-23
Mã phần lô PP2300299252
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ENA-248- N4-23
Mã phần lô PP2300299253
Giá từng phần lô 139,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ENA-249- N1-23
Mã phần lô PP2300299254
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
IND-250- N3-23
Mã phần lô PP2300299255
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
IND-251- N2-23
Mã phần lô PP2300299256
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
IRB-252- N4-23
Mã phần lô PP2300299257
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
IRB-253- N3-23
Mã phần lô PP2300299258
Giá từng phần lô 419,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,190,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
IRB-254- N4-23
Mã phần lô PP2300299259
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
IRB-255- N3-23
Mã phần lô PP2300299260
Giá từng phần lô 222,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LIS-256- N2-23
Mã phần lô PP2300299261
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LIS-257- N2-23
Mã phần lô PP2300299262
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LOS-258- N3-23
Mã phần lô PP2300299263
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LOS-259- N4-23
Mã phần lô PP2300299264
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LOS-260- N3-23
Mã phần lô PP2300299265
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LOS-261- N4-23
Mã phần lô PP2300299266
Giá từng phần lô 137,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LOS-262- N3-23
Mã phần lô PP2300299267
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LOS-263- N2-23
Mã phần lô PP2300299268
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MET-264- N1-23
Mã phần lô PP2300299269
Giá từng phần lô 87,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MET-265- N1-23
Mã phần lô PP2300299270
Giá từng phần lô 109,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NIC-266- N4-23
Mã phần lô PP2300299271
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NIF-267- N3-23
Mã phần lô PP2300299272
Giá từng phần lô 167,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,679,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PER-268- N4-23
Mã phần lô PP2300299273
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PER-269- N1-23
Mã phần lô PP2300299274
Giá từng phần lô 298,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PER-270- N1-23
Mã phần lô PP2300299275
Giá từng phần lô 346,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PER-271- N1-23
Mã phần lô PP2300299276
Giá từng phần lô 197,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PER-272- N4-23
Mã phần lô PP2300299277
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PER-273- N4-23
Mã phần lô PP2300299278
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
QUI-274- N4-23
Mã phần lô PP2300299279
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
RAM-275- N4-23
Mã phần lô PP2300299280
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
RAM-276- N2-23
Mã phần lô PP2300299281
Giá từng phần lô 495,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
RAM-277- N2-23
Mã phần lô PP2300299282
Giá từng phần lô 560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TEL-278- N4-23
Mã phần lô PP2300299283
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TEL-279- N2-23
Mã phần lô PP2300299284
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TEL-280- N4-23
Mã phần lô PP2300299285
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TEL-281- N1-23
Mã phần lô PP2300299286
Giá từng phần lô 575,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,758,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TEL-282- N2-23
Mã phần lô PP2300299287
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TEL-283- N4-23
Mã phần lô PP2300299288
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TEL-284- N2-23
Mã phần lô PP2300299289
Giá từng phần lô 279,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VAL-285- N2-23
Mã phần lô PP2300299290
Giá từng phần lô 131,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VAL-286- N2-23
Mã phần lô PP2300299291
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DIG-287- N1-23
Mã phần lô PP2300299292
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DIG-288- N4-23
Mã phần lô PP2300299293
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
IVA-289- N2-23
Mã phần lô PP2300299294
Giá từng phần lô 147,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ACE-290- N4-23
Mã phần lô PP2300299295
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ACE-291- N4-23
Mã phần lô PP2300299296
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ACE-292- N1-23
Mã phần lô PP2300299297
Giá từng phần lô 416,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,165,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ACE-293- N3-23
Mã phần lô PP2300299298
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ACE-294- N5-23
Mã phần lô PP2300299299
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CLO-295- N4-23
Mã phần lô PP2300299300
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ATO-296- N3-23
Mã phần lô PP2300299301
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ATO-297- N4-23
Mã phần lô PP2300299302
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ATO-298- N4-23
Mã phần lô PP2300299303
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ATO-299- N1-23
Mã phần lô PP2300299304
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BEZ-300- N2-23
Mã phần lô PP2300299305
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BEZ-301- N4-23
Mã phần lô PP2300299306
Giá từng phần lô 237,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FEN-302- N3-23
Mã phần lô PP2300299307
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FLU-303- N4-23
Mã phần lô PP2300299308
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LOV-304- N4-23
Mã phần lô PP2300299309
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PRA-305- N4-23
Mã phần lô PP2300299310
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PRA-306- N4-23
Mã phần lô PP2300299311
Giá từng phần lô 78,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PRA-307- N4-23
Mã phần lô PP2300299312
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ROS-308- N3-23
Mã phần lô PP2300299313
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ROS-309- N3-23
Mã phần lô PP2300299314
Giá từng phần lô 77,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ACI-310- N4-23
Mã phần lô PP2300299315
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAL-311- N4-23
Mã phần lô PP2300299316
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CLO-312- N4-23
Mã phần lô PP2300299317
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CLO-313- N4-23
Mã phần lô PP2300299318
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CLO-314- N1-23
Mã phần lô PP2300299319
Giá từng phần lô 85,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CON-315- N4-23
Mã phần lô PP2300299320
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CON-316- N4-23
Mã phần lô PP2300299321
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CRO-317- N4-23
Mã phần lô PP2300299322
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DEX-318- N4-23
Mã phần lô PP2300299323
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DIE-319- N4-23
Mã phần lô PP2300299324
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FUS-320- N4-23
Mã phần lô PP2300299325
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FUS-321- N1-23
Mã phần lô PP2300299326
Giá từng phần lô 75,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FUS-322- N4-23
Mã phần lô PP2300299327
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FUS-323- N4-23
Mã phần lô PP2300299328
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ISO-324- N4-23
Mã phần lô PP2300299329
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ISO-325- N2-23
Mã phần lô PP2300299330
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
KEM-326- N4-23
Mã phần lô PP2300299331
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MUP-327- N4-23
Mã phần lô PP2300299332
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NUO-328- N4-23
Mã phần lô PP2300299333
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SAL-329- N4-23
Mã phần lô PP2300299334
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TAC-330- N4-23
Mã phần lô PP2300299335
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TAC-331- N5-23
Mã phần lô PP2300299336
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MIN-332- N5-23
Mã phần lô PP2300299337
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
URE-333- N4-23
Mã phần lô PP2300299338
Giá từng phần lô 107,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,079,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
IOH-334- N1-23
Mã phần lô PP2300299339
Giá từng phần lô 196,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
IOH-335- N1-23
Mã phần lô PP2300299340
Giá từng phần lô 182,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DON-336- N4-23
Mã phần lô PP2300299341
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
POV-337- N4-23
Mã phần lô PP2300299342
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
POV-338- N4-23
Mã phần lô PP2300299343
Giá từng phần lô 40,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
POV-339- N4-23
Mã phần lô PP2300299344
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NAT-340- N4-23
Mã phần lô PP2300299345
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NAT-341- N4-23
Mã phần lô PP2300299346
Giá từng phần lô 8,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
HYD-342- N4-23
Mã phần lô PP2300299347
Giá từng phần lô 785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SPI-343- N2-23
Mã phần lô PP2300299348
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ATT-344- N4-23
Mã phần lô PP2300299349
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BIS-345- N4-23
Mã phần lô PP2300299350
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BIS-346- N4-23
Mã phần lô PP2300299351
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FAM-347- N2-23
Mã phần lô PP2300299352
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FAM-348- N4-23
Mã phần lô PP2300299353
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GUA-349- N4-23
Mã phần lô PP2300299354
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LAN-350- N4-23
Mã phần lô PP2300299355
Giá từng phần lô 18,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MAG-351- N4-23
Mã phần lô PP2300299356
Giá từng phần lô 374,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MAG-352- N4-23
Mã phần lô PP2300299357
Giá từng phần lô 14,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MAG-353- N4-23
Mã phần lô PP2300299358
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MAG-354- N4-23
Mã phần lô PP2300299359
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MAG-355- N4-23
Mã phần lô PP2300299360
Giá từng phần lô 316,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MAG-356- N4-23
Mã phần lô PP2300299361
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MAG-357- N4-23
Mã phần lô PP2300299362
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NIZ-358- N4-23
Mã phần lô PP2300299363
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NIZ-359- N4-23
Mã phần lô PP2300299364
Giá từng phần lô 91,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 911,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
OME-360- N4-23
Mã phần lô PP2300299365
Giá từng phần lô 89,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
OME-361- N5-23
Mã phần lô PP2300299366
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
OME-362- N4-23
Mã phần lô PP2300299367
Giá từng phần lô 118,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ESO-363- N1-23
Mã phần lô PP2300299368
Giá từng phần lô 134,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ESO-364- N3-23
Mã phần lô PP2300299369
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ESO-365- N5-23
Mã phần lô PP2300299370
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ESO-366- N3-23
Mã phần lô PP2300299371
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ESO-367- N4-23
Mã phần lô PP2300299372
Giá từng phần lô 309,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ESO-368- N4-23
Mã phần lô PP2300299373
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PAN-369- N4-23
Mã phần lô PP2300299374
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PAN-370- N4-23
Mã phần lô PP2300299375
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
RAB-371- N4-23
Mã phần lô PP2300299376
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
REB-372- N4-23
Mã phần lô PP2300299377
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SUC-373- N4-23
Mã phần lô PP2300299378
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MET-374- N1-23
Mã phần lô PP2300299379
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MET-375- N4-23
Mã phần lô PP2300299380
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ALV-376- N4-23
Mã phần lô PP2300299381
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ALV-377- N4-23
Mã phần lô PP2300299382
Giá từng phần lô 139,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,394,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ALV-378- N2-23
Mã phần lô PP2300299383
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ALV-379- N4-23
Mã phần lô PP2300299384
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ATR-380- N4-23
Mã phần lô PP2300299385
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DRO-381- N3-23
Mã phần lô PP2300299386
Giá từng phần lô 30,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DRO-382- N3-23
Mã phần lô PP2300299387
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TIR-383- N2-23
Mã phần lô PP2300299388
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MON-384- N1-23
Mã phần lô PP2300299389
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MON-385- N5-23
Mã phần lô PP2300299390
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SOR-386- N4-23
Mã phần lô PP2300299391
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ATT-387- N4-23
Mã phần lô PP2300299392
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BAC-388- N4-23
Mã phần lô PP2300299393
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BAC-389- N4-23
Mã phần lô PP2300299394
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BAC-390- N4-23
Mã phần lô PP2300299395
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BAC-391- N4-23
Mã phần lô PP2300299396
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DIO-392- N4-23
Mã phần lô PP2300299397
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
KEM-393- N4-23
Mã phần lô PP2300299398
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
KEM-394- N4-23
Mã phần lô PP2300299399
Giá từng phần lô 14,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
KEM-395- N4-23
Mã phần lô PP2300299400
Giá từng phần lô 49,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LAC-396- N4-23
Mã phần lô PP2300299401
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LAC-397- N4-23
Mã phần lô PP2300299402
Giá từng phần lô 64,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
RAC-398- N4-23
Mã phần lô PP2300299403
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SAC-399- N1-23
Mã phần lô PP2300299404
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SAC-400- N4-23
Mã phần lô PP2300299405
Giá từng phần lô 137,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,379,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SAC-401- N1-23
Mã phần lô PP2300299406
Giá từng phần lô 101,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,017,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAO-402- N4-23
Mã phần lô PP2300299407
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DIO-403- N2-23
Mã phần lô PP2300299408
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DIO-404- N4-23
Mã phần lô PP2300299409
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DIO-405- N1-23
Mã phần lô PP2300299410
Giá từng phần lô 252,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AMY-406- N4-23
Mã phần lô PP2300299411
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
L-O-407- N2-23
Mã phần lô PP2300299412
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MES-408- N2-23
Mã phần lô PP2300299413
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
OCT-409- N2-23
Mã phần lô PP2300299414
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SIM-410- N1-23
Mã phần lô PP2300299415
Giá từng phần lô 53,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SIM-411- N5-23
Mã phần lô PP2300299416
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SIM-412- N4-23
Mã phần lô PP2300299417
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TRI-413- N4-23
Mã phần lô PP2300299418
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TRI-414- N4-23
Mã phần lô PP2300299419
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TRI-415- N2-23
Mã phần lô PP2300299420
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
URS-416- N2-23
Mã phần lô PP2300299421
Giá từng phần lô 64,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
URS-417- N2-23
Mã phần lô PP2300299422
Giá từng phần lô 83,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
OTI-418- N4-23
Mã phần lô PP2300299423
Giá từng phần lô 33,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BET-419- N4-23
Mã phần lô PP2300299424
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DEX-420- N4-23
Mã phần lô PP2300299425
Giá từng phần lô 2,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DEX-421- N4-23
Mã phần lô PP2300299426
Giá từng phần lô 1,701,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BET-422- N4-23
Mã phần lô PP2300299427
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BET-423- N4-23
Mã phần lô PP2300299428
Giá từng phần lô 13,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BET-424- N4-23
Mã phần lô PP2300299429
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FLU-425- N5-23
Mã phần lô PP2300299430
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
HYD-426- N4-23
Mã phần lô PP2300299431
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PRE-427- N1-23
Mã phần lô PP2300299432
Giá từng phần lô 33,349,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TRI-428- N4-23
Mã phần lô PP2300299433
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PRO-429- N1-23
Mã phần lô PP2300299434
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PRO-430- N1-23
Mã phần lô PP2300299435
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GLI-431- N3-23
Mã phần lô PP2300299436
Giá từng phần lô 264,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GLI-432- N4-23
Mã phần lô PP2300299437
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GLI-433- N1-23
Mã phần lô PP2300299438
Giá từng phần lô 264,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,642,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GLI-434- N2-23
Mã phần lô PP2300299439
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GLI-435- N3-23
Mã phần lô PP2300299440
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GLI-436- N1-23
Mã phần lô PP2300299441
Giá từng phần lô 100,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GLI-437- N1-23
Mã phần lô PP2300299442
Giá từng phần lô 137,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GLI-438- N3-23
Mã phần lô PP2300299443
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GLI-439- N3-23
Mã phần lô PP2300299444
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GLI-440- N4-23
Mã phần lô PP2300299445
Giá từng phần lô 290,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
INS-441- N1-23
Mã phần lô PP2300299446
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
INS-442- N5-23
Mã phần lô PP2300299447
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
INS-443- N1-23
Mã phần lô PP2300299448
Giá từng phần lô 454,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
INS-444- N1-23
Mã phần lô PP2300299449
Giá từng phần lô 227,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
INS-445- N1-23
Mã phần lô PP2300299450
Giá từng phần lô 230,998,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,309,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
INS-446- N2-23
Mã phần lô PP2300299451
Giá từng phần lô 759,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
INS-447- N1-23
Mã phần lô PP2300299452
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MET-448- N4-23
Mã phần lô PP2300299453
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MET-449- N2-23
Mã phần lô PP2300299454
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MET-450- N3-23
Mã phần lô PP2300299455
Giá từng phần lô 1,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LEV-451- N4-23
Mã phần lô PP2300299456
Giá từng phần lô 2,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PRO-452- N4-23
Mã phần lô PP2300299457
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
THI-453- N4-23
Mã phần lô PP2300299458
Giá từng phần lô 19,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
HUY-454- N4-23
Mã phần lô PP2300299459
Giá từng phần lô 12,631,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BAC-455- N4-23
Mã phần lô PP2300299460
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BAC-456- N4-23
Mã phần lô PP2300299461
Giá từng phần lô 14,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BOT-457- N1-23
Mã phần lô PP2300299462
Giá từng phần lô 52,809,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,097
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
EPE-458- N4-23
Mã phần lô PP2300299463
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
EPE-459- N5-23
Mã phần lô PP2300299464
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
THI-460- N4-23
Mã phần lô PP2300299465
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
THI-461- N4-23
Mã phần lô PP2300299466
Giá từng phần lô 499,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ACE-462- N4-23
Mã phần lô PP2300299467
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BRI-463- N1-23
Mã phần lô PP2300299468
Giá từng phần lô 31,000,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,005
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BRI-464- N1-23
Mã phần lô PP2300299469
Giá từng phần lô 91,757,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BRI-465- N1-23
Mã phần lô PP2300299470
Giá từng phần lô 23,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BRI-466- N1-23
Mã phần lô PP2300299471
Giá từng phần lô 62,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FLU-467- N1-23
Mã phần lô PP2300299472
Giá từng phần lô 27,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
HYD-468- N4-23
Mã phần lô PP2300299473
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
IND-469- N1-23
Mã phần lô PP2300299474
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
LOT-470- N1-23
Mã phần lô PP2300299475
Giá từng phần lô 43,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MOX-471- N5-23
Mã phần lô PP2300299476
Giá từng phần lô 22,119,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,198
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NAT-472- N1-23
Mã phần lô PP2300299477
Giá từng phần lô 192,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,923,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NAT-473- N1-23
Mã phần lô PP2300299478
Giá từng phần lô 82,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NAT-474- N4-23
Mã phần lô PP2300299479
Giá từng phần lô 83,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NAT-475- N4-23
Mã phần lô PP2300299480
Giá từng phần lô 30,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NAT-476- N4-23
Mã phần lô PP2300299481
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NAT-477- N1-23
Mã phần lô PP2300299482
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NAT-478- N1-23
Mã phần lô PP2300299483
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
OLO-479- N4-23
Mã phần lô PP2300299484
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PIR-480- N1-23
Mã phần lô PP2300299485
Giá từng phần lô 24,235,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
POL-481- N1-23
Mã phần lô PP2300299486
Giá từng phần lô 149,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TET-482- N4-23
Mã phần lô PP2300299487
Giá từng phần lô 7,507,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TIM-483- N1-23
Mã phần lô PP2300299488
Giá từng phần lô 8,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TRA-484- N1-23
Mã phần lô PP2300299489
Giá từng phần lô 25,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TRO-485- N1-23
Mã phần lô PP2300299490
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BET-486- N2-23
Mã phần lô PP2300299491
Giá từng phần lô 33,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BET-487- N4-23
Mã phần lô PP2300299492
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BET-488- N1-23
Mã phần lô PP2300299493
Giá từng phần lô 119,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FLU-489- N4-23
Mã phần lô PP2300299494
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FLU-490- N2-23
Mã phần lô PP2300299495
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NAP-491- N4-23
Mã phần lô PP2300299496
Giá từng phần lô 7,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAR-492- N1-23
Mã phần lô PP2300299497
Giá từng phần lô 119,410,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,108
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MET-493- N1-23
Mã phần lô PP2300299498
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DIA-494- N1-23
Mã phần lô PP2300299499
Giá từng phần lô 2,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DIA-495- N1-23
Mã phần lô PP2300299500
Giá từng phần lô 1,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ETI-496- N1-23
Mã phần lô PP2300299501
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ROT-497- N4-23
Mã phần lô PP2300299502
Giá từng phần lô 17,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ROT-498- N4-23
Mã phần lô PP2300299503
Giá từng phần lô 41,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CLO-499- N4-23
Mã phần lô PP2300299504
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
HAL-500- N4-23
Mã phần lô PP2300299505
Giá từng phần lô 142,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
OLA-501- N2-23
Mã phần lô PP2300299506
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SUL-502- N4-23
Mã phần lô PP2300299507
Giá từng phần lô 22,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AMI-503- N2-23
Mã phần lô PP2300299508
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AMI-504- N4-23
Mã phần lô PP2300299509
Giá từng phần lô 4,499,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AMI-505- N4-23
Mã phần lô PP2300299510
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
FLU-506- N2-23
Mã phần lô PP2300299511
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SER-507- N1-23
Mã phần lô PP2300299512
Giá từng phần lô 70,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ACE-508- N2-23
Mã phần lô PP2300299513
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ACE-509- N4-23
Mã phần lô PP2300299514
Giá từng phần lô 36,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ACE-510- N4-23
Mã phần lô PP2300299515
Giá từng phần lô 54,936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PEP-511- N1-23
Mã phần lô PP2300299516
Giá từng phần lô 50,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CYT-512- N2-23
Mã phần lô PP2300299517
Giá từng phần lô 219,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GIN-513- N2-23
Mã phần lô PP2300299518
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GIN-514- N1-23
Mã phần lô PP2300299519
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MEC-515- N4-23
Mã phần lô PP2300299520
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PIR-516- N2-23
Mã phần lô PP2300299521
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PIR-517- N4-23
Mã phần lô PP2300299522
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PIR-518- N1-23
Mã phần lô PP2300299523
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PIR-519- N2-23
Mã phần lô PP2300299524
Giá từng phần lô 58,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
PIR-520- N4-23
Mã phần lô PP2300299525
Giá từng phần lô 17,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BAM-521- N4-23
Mã phần lô PP2300299526
Giá từng phần lô 2,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BUD-522- N1-23
Mã phần lô PP2300299527
Giá từng phần lô 74,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BUD-523- N4-23
Mã phần lô PP2300299528
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BUD-524- N1-23
Mã phần lô PP2300299529
Giá từng phần lô 143,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NAT-525- N2-23
Mã phần lô PP2300299530
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SAL-526- N1-23
Mã phần lô PP2300299531
Giá từng phần lô 22,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SAL-527- N4-23
Mã phần lô PP2300299532
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SAL-528- N2-23
Mã phần lô PP2300299533
Giá từng phần lô 25,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SAL-529- N4-23
Mã phần lô PP2300299534
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SAL-530- N5-23
Mã phần lô PP2300299535
Giá từng phần lô 34,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SAL-531- N1-23
Mã phần lô PP2300299536
Giá từng phần lô 80,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SAL-532- N1-23
Mã phần lô PP2300299537
Giá từng phần lô 55,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TER-533- N4-23
Mã phần lô PP2300299538
Giá từng phần lô 987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AMB-534- N4-23
Mã phần lô PP2300299539
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AMB-535- N4-23
Mã phần lô PP2300299540
Giá từng phần lô 23,467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
AMB-536- N4-23
Mã phần lô PP2300299541
Giá từng phần lô 94,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
BRO-537- N4-23
Mã phần lô PP2300299542
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAR-538- N4-23
Mã phần lô PP2300299543
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAR-539- N5-23
Mã phần lô PP2300299544
Giá từng phần lô 38,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAR-540- N4-23
Mã phần lô PP2300299545
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
COD-541- N4-23
Mã phần lô PP2300299546
Giá từng phần lô 19,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
COD-542- N4-23
Mã phần lô PP2300299547
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DEX-543- N4-23
Mã phần lô PP2300299548
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
DEX-544- N4-23
Mã phần lô PP2300299549
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
N-A-545- N4-23
Mã phần lô PP2300299550
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
N-A-546- N2-23
Mã phần lô PP2300299551
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
N-A-547- N4-23
Mã phần lô PP2300299552
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
N-A-548- N4-23
Mã phần lô PP2300299553
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAF-549- N4-23
Mã phần lô PP2300299554
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
KAL-550- N1-23
Mã phần lô PP2300299555
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MAG-551- N4-23
Mã phần lô PP2300299556
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NAT-552- N4-23
Mã phần lô PP2300299557
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ACI-553- N4-23
Mã phần lô PP2300299558
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ACI-554- N4-23
Mã phần lô PP2300299559
Giá từng phần lô 19,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
ACI-555- N5-23
Mã phần lô PP2300299560
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GLU-556- N4-23
Mã phần lô PP2300299561
Giá từng phần lô 91,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GLU-557- N4-23
Mã phần lô PP2300299562
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
GLU-558- N4-23
Mã phần lô PP2300299563
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
KAL-559- N4-23
Mã phần lô PP2300299564
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MAG-560- N4-23
Mã phần lô PP2300299565
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
MAN-561- N4-23
Mã phần lô PP2300299566
Giá từng phần lô 1,984,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,845
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NAT-562- N4-23
Mã phần lô PP2300299567
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NAT-563- N4-23
Mã phần lô PP2300299568
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NAT-564- N4-23
Mã phần lô PP2300299569
Giá từng phần lô 12,298,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NHU-565- N5-23
Mã phần lô PP2300299570
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
RIN-566- N4-23
Mã phần lô PP2300299571
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
NUO-567- N4-23
Mã phần lô PP2300299572
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAL-568- N4-23
Mã phần lô PP2300299573
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAL-569- N4-23
Mã phần lô PP2300299574
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAL-570- N4-23
Mã phần lô PP2300299575
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAL-571- N4-23
Mã phần lô PP2300299576
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAL-572- N4-23
Mã phần lô PP2300299577
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAL-573- N4-23
Mã phần lô PP2300299578
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAL-574- N4-23
Mã phần lô PP2300299579
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
CAL-575- N4-23
Mã phần lô PP2300299580
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
SAT-576- N4-23
Mã phần lô PP2300299581
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
TRI-577- N2-23
Mã phần lô PP2300299582
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-578- N4-23
Mã phần lô PP2300299583
Giá từng phần lô 8,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-579- N4-23
Mã phần lô PP2300299584
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-580- N4-23
Mã phần lô PP2300299585
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-581- N4-23
Mã phần lô PP2300299586
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-582- N4-23
Mã phần lô PP2300299587
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-583- N2-23
Mã phần lô PP2300299588
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-584- N4-23
Mã phần lô PP2300299589
Giá từng phần lô 232,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-585- N4-23
Mã phần lô PP2300299590
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-586- N5-23
Mã phần lô PP2300299591
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-587- N4-23
Mã phần lô PP2300299592
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-588- N4-23
Mã phần lô PP2300299593
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-589- N4-23
Mã phần lô PP2300299594
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-590- N4-23
Mã phần lô PP2300299595
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-591- N4-23
Mã phần lô PP2300299596
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-592- N2-23
Mã phần lô PP2300299597
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-593- N4-23
Mã phần lô PP2300299598
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-594- N4-23
Mã phần lô PP2300299599
Giá từng phần lô 49,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-595- N4-23
Mã phần lô PP2300299600
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-596- N1-23
Mã phần lô PP2300299601
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-597- N4-23
Mã phần lô PP2300299602
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-598- N4-23
Mã phần lô PP2300299603
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-599- N4-23
Mã phần lô PP2300299604
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-600- N4-23
Mã phần lô PP2300299605
Giá từng phần lô 1,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
VIT-601- N4-23
Mã phần lô PP2300299606
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo yêu cầu tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->