Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic ( gồm 05 nhóm, 954 mặt hàng )

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300138298-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Tỉnh Trà Vinh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic ( gồm 05 nhóm, 954 mặt hàng )
Số hiệu KHLCNT PL2300082410
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Trà Vinh
Giá gói thầu 265,528,463,490 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.655.284.634,9 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300218002 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 104,140,000 1,041,400
2 PP2300218003 - Acid amin (cho bệnh suy thận)* 930,064,000 9,300,640
3 PP2300218004 - Acid amin (cho bệnh suy thận)* 392,000,000 3,920,000
4 PP2300218005 - Acid amin (cho người suy gan)* 699,792,000 6,997,920
5 PP2300218006 - Acid amin + Glucose+ Lipid (*) 1,253,700,000 12,537,000
6 PP2300218007 - Acid thioctic 84,000,000 840,000
7 PP2300218008 - Adapalene 42,180,000 421,800
8 PP2300218009 - Albumin 2,400,000,000 24,000,000
9 PP2300218010 - Albumin 3,360,000,000 33,600,000
10 PP2300218011 - Albumin 1,275,000,000 12,750,000
11 PP2300218012 - Alfuzosin 152,910,000 1,529,100
12 PP2300218013 - Alteplase 1,032,358,800 10,323,588
13 PP2300218014 - Aminophylin 9,077,500 90,775
14 PP2300218015 - Amiodaron hydrochlorid 150,240,000 1,502,400
15 PP2300218016 - Amlodipin 197,500,000 1,975,000
16 PP2300218017 - Amlodipin + Indapamid 249,350,000 2,493,500
17 PP2300218018 - Amlodipin + indapamid + perindopril 42,785,000 427,850
18 PP2300218019 - Amlodipin + lisinopril 262,500,000 2,625,000
19 PP2300218020 - Amlodipin + Telmisartan 249,640,000 2,496,400
20 PP2300218021 - Amlodipin + Valsartan 898,830,000 8,988,300
21 PP2300218022 - Amoxicilin + Acid clavulanic 338,400,000 3,384,000
22 PP2300218023 - Amoxicilin + Acid clavulanic 59,500,000 595,000
23 PP2300218024 - Anastrozol 73,000,000 730,000
24 PP2300218025 - Baclofen 15,900,000 159,000
25 PP2300218026 - Betahistin 85,050,000 850,500
26 PP2300218027 - Betahistin 99,300,000 993,000
27 PP2300218028 - Betahistin 357,720,000 3,577,200
28 PP2300218029 - Bezafibrat 135,000,000 1,350,000
29 PP2300218030 - Bicalutamid 52,960,000 529,600
30 PP2300218031 - Bilastine 93,000,000 930,000
31 PP2300218032 - Bimatoprost 126,039,500 1,260,395
32 PP2300218033 - Bisoprolol 315,000,000 3,150,000
33 PP2300218034 - Bisoprolol 112,500,000 1,125,000
34 PP2300218035 - Brinzolamid 291,747,500 2,917,475
35 PP2300218036 - Brinzolamid 350,100,000 3,501,000
36 PP2300218037 - Budesonid 199,248,000 1,992,480
37 PP2300218038 - Budesonid + Formoterol 143,220,000 1,432,200
38 PP2300218039 - Budesonid + Formoterol 243,474,000 2,434,740
39 PP2300218040 - Calci folinat 16,380,000 163,800
40 PP2300218041 - Polystyren 542,500,000 5,425,000
41 PP2300218042 - Capsaicin 147,500,000 1,475,000
42 PP2300218043 - Cefoperazon + Sulbactam 1,512,000,000 15,120,000
43 PP2300218044 - Ceftriaxon 375,000,000 3,750,000
44 PP2300218045 - Celecoxib 113,400,000 1,134,000
45 PP2300218046 - Cetirizin 80,600,000 806,000
46 PP2300218047 - Cilnidipine 450,000,000 4,500,000
47 PP2300218048 - Cisplatin 103,997,500 1,039,975
48 PP2300218049 - Citicolin 248,700,000 2,487,000
49 PP2300218050 - Citrullin malat 38,885,000 388,850
50 PP2300218051 - Clobetasol propionat 42,812,000 428,120
51 PP2300218052 - Clopidogrel 291,200,000 2,912,000
52 PP2300218053 - Cloxacilin 252,000,000 2,520,000
53 PP2300218054 - Colchicine 54,500,000 545,000
54 PP2300218055 - Cyclophosphamid 39,863,200 398,632
55 PP2300218056 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 27,000,000 270,000
56 PP2300218057 - Dabigatran 121,552,000 1,215,520
57 PP2300218058 - Dabigatran 121,552,000 1,215,520
58 PP2300218059 - Dabigatran 121,552,000 1,215,520
59 PP2300218060 - Dapagliflozin 1,330,000,000 13,300,000
60 PP2300218061 - Desmopressin 331,995,000 3,319,950
61 PP2300218062 - Dexketoprofen 165,390,000 1,653,900
62 PP2300218063 - Dexketoprofen 139,300,000 1,393,000
63 PP2300218064 - Diazepam 66,500,000 665,000
64 PP2300218065 - Diclofenac 361,320,000 3,613,200
65 PP2300218066 - Digoxin 60,000,000 600,000
66 PP2300218067 - Diosmin 272,640,000 2,726,400
67 PP2300218068 - Diosmin + Hesperidin 442,400,000 4,424,000
68 PP2300218069 - Doxorubicin 62,400,000 624,000
69 PP2300218070 - Drotaverin clohydrat 212,240,000 2,122,400
70 PP2300218071 - Dung dịch lọc máu liên tục (không có chống đông bằng citrat; không có chứa lactat) 700,000,000 7,000,000
71 PP2300218072 - Dutasterid 172,570,000 1,725,700
72 PP2300218073 - Empagliflozin 692,160,000 6,921,600
73 PP2300218074 - Enoxaparin 1,400,000,000 14,000,000
74 PP2300218075 - Enoxaparin (natri) 1,425,000,000 14,250,000
75 PP2300218076 - Ephedrin 115,500,000 1,155,000
76 PP2300218077 - Ertapenem* 994,357,800 9,943,578
77 PP2300218078 - Erythropoietin alpha 3,520,000,000 35,200,000
78 PP2300218079 - Erythropoietin alpha 5,232,000,000 52,320,000
79 PP2300218080 - Etifoxinchlohydrat 132,000,000 1,320,000
80 PP2300218081 - Etomidat 12,000,000 120,000
81 PP2300218082 - Etoricoxib 136,000,000 1,360,000
82 PP2300218083 - Ezetimibe 220,000,000 2,200,000
83 PP2300218084 - Fenoterol + Ipratropium 66,161,500 661,615
84 PP2300218085 - Fentanyl 480,000,000 4,800,000
85 PP2300218086 - Filgrastim 24,907,250 249,072
86 PP2300218087 - Fluconazol 164,000,000 1,640,000
87 PP2300218088 - Fluticason propionat 21,292,400 212,924
88 PP2300218089 - Fosfomycin* 93,000,000 930,000
89 PP2300218090 - Gabapentin 90,000,000 900,000
90 PP2300218091 - Gadoteric acid 260,000,000 2,600,000
91 PP2300218092 - Galantamin hydrobromid 210,000,000 2,100,000
92 PP2300218093 - Gelatintannat 150,000,000 1,500,000
93 PP2300218094 - Gliclazid 528,500,000 5,285,000
94 PP2300218095 - Glimepirid 251,550,000 2,515,500
95 PP2300218096 - Glimepirid 260,000,000 2,600,000
96 PP2300218097 - Glucosamin sulfat 170,000,000 1,700,000
97 PP2300218098 - Glucose 200,000,000 2,000,000
98 PP2300218099 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 401,500,000 4,015,000
99 PP2300218100 - Goserelin acetat 308,195,640 3,081,956
100 PP2300218101 - Indacaterol + Glycopyrronium 209,762,400 2,097,624
101 PP2300218102 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Degludec 320,625,000 3,206,250
102 PP2300218103 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine 2,905,000,000 29,050,000
103 PP2300218104 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn 68,000,000 680,000
104 PP2300218105 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 20,800,000 208,000
105 PP2300218106 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn 40,000,000 400,000
106 PP2300218107 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 1,362,000,000 13,620,000
107 PP2300218108 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 681,000,000 6,810,000
108 PP2300218109 - Insulin người trộn, hỗn hợp 950,000,000 9,500,000
109 PP2300218110 - Insulin người trộn, hỗn hợp 715,000,000 7,150,000
110 PP2300218111 - Iobitridol 275,000,000 2,750,000
111 PP2300218112 - Iobitridol 1,697,500,000 16,975,000
112 PP2300218113 - Iohexol 1,340,108,000 13,401,080
113 PP2300218114 - Iohexol 1,697,498,000 16,974,980
114 PP2300218115 - Iohexol 835,346,000 8,353,460
115 PP2300218116 - Isoflurane 280,000,000 2,800,000
116 PP2300218117 - Isoflurane 540,000,000 5,400,000
117 PP2300218118 - Itoprid 239,800,000 2,398,000
118 PP2300218119 - Ivabradine 738,220,000 7,382,200
119 PP2300218120 - Kali clorid 105,000,000 1,050,000
120 PP2300218121 - Kali clorid 75,000,000 750,000
121 PP2300218122 - Kali clorid 55,000,000 550,000
122 PP2300218123 - Ketamin 12,160,000 121,600
123 PP2300218124 - Ketoprofen 285,000,000 2,850,000
124 PP2300218125 - Ketorolac 210,000,000 2,100,000
125 PP2300218126 - Leflunomid 112,455,000 1,124,550
126 PP2300218127 - Leuprorelin acetat 162,210,000 1,622,100
127 PP2300218128 - Levodopa + carbidopa anhydrous 63,000,000 630,000
128 PP2300218129 - Levofloxacin 354,060,000 3,540,600
129 PP2300218130 - Levofloxacin 347,997,000 3,479,970
130 PP2300218131 - Levofloxacin 500,000,000 5,000,000
131 PP2300218132 - Lidocain + Epinephrin (adrenalin) 86,100,000 861,000
132 PP2300218133 - Lidocaine hydrochlorid 31,800,000 318,000
133 PP2300218134 - Lidocaine hydrochlorid 55,600,000 556,000
134 PP2300218135 - Linagliptin+Metformin 290,580,000 2,905,800
135 PP2300218136 - Linagliptin+Metformin 290,580,000 2,905,800
136 PP2300218137 - Linezolid* 359,500,000 3,595,000
137 PP2300218138 - Lisinopril 175,000,000 1,750,000
138 PP2300218139 - Lisinopril 161,000,000 1,610,000
139 PP2300218140 - Lisinopril + Hydroclorothiazid 150,000,000 1,500,000
140 PP2300218141 - L-Ornithin - L- aspartat 500,000,000 5,000,000
141 PP2300218142 - Losartan 47,250,000 472,500
142 PP2300218143 - Lovastatin 175,000,000 1,750,000
143 PP2300218144 - Loxoprofen 92,400,000 924,000
144 PP2300218145 - Macrogol 85,500,000 855,000
145 PP2300218146 - Macrogol 4000+Anhydrous sodiumsulfate+Sodium bicarbonate+Sodium chloride+Potassium chloride 165,000,000 1,650,000
146 PP2300218147 - Magnesi aspartat+ Kali aspartat 85,000,000 850,000
147 PP2300218148 - Mecobalamin 72,766,000 727,660
148 PP2300218149 - Mequitazin 196,800,000 1,968,000
149 PP2300218150 - Metformin 735,400,000 7,354,000
150 PP2300218151 - Metformin + Glibenclamid 182,400,000 1,824,000
151 PP2300218152 - Methoxy polyethylene glycol epoietinbeta 169,575,000 1,695,750
152 PP2300218153 - Metoclopramid 71,000,000 710,000
153 PP2300218154 - Metoprolol tartrate 23,75mg(tươngđương Metoprolol succinat25mg) 87,780,000 877,800
154 PP2300218155 - Metoprolol tartrate 47,5mg(tương đương Metoprolol succinat50mg) 274,500,000 2,745,000
155 PP2300218156 - Midazolam 95,000,000 950,000
156 PP2300218157 - Morphin 279,300,000 2,793,000
157 PP2300218158 - Moxifloxacin 83,700,000 837,000
158 PP2300218159 - Mox-158-N1-23 812,500,000 8,125,000
159 PP2300218160 - Mycophenolate mofetil 262,880,000 2,628,800
160 PP2300218161 - Mycophenolate mofetil 131,440,000 1,314,400
161 PP2300218162 - N-Acetylcystein 175,000,000 1,750,000
162 PP2300218163 - Naloxon hydroclorid 8,799,000 87,990
163 PP2300218164 - Natri clorid 470,000,000 4,700,000
164 PP2300218165 - Natri hydrocarbonat (natribicarbonat) 23,000,000 230,000
165 PP2300218166 - Natri montelukast 33,000,000 330,000
166 PP2300218167 - Nebivolol 760,000,000 7,600,000
167 PP2300218168 - Nefopam hydroclorid 198,000,000 1,980,000
168 PP2300218169 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 38,400,000 384,000
169 PP2300218170 - Nhũ dịch lipid 660,000,000 6,600,000
170 PP2300218171 - Nhũ-170-N1-23 850,000,000 8,500,000
171 PP2300218172 - Nicardipin 437,500,000 4,375,000
172 PP2300218173 - Nifedipin 334,900,000 3,349,000
173 PP2300218174 - Nimodipin 99,918,000 999,180
174 PP2300218175 - Nor-epinephrin (nor-adrenalin) 346,500,000 3,465,000
175 PP2300218176 - Nor-epinephrin (nor-adrenalin) 376,200,000 3,762,000
176 PP2300218177 - Octreotid 739,032,000 7,390,320
177 PP2300218178 - Ondansetron 120,000,000 1,200,000
178 PP2300218179 - Otilonium bromide 131,880,000 1,318,800
179 PP2300218180 - Pantoprazol 172,500,000 1,725,000
180 PP2300218181 - Paracetamol + Codein phosphat 112,740,000 1,127,400
181 PP2300218182 - Peptid (Cerebrolysin concentrate) 1,014,300,000 10,143,000
182 PP2300218183 - Perindopril 251,800,000 2,518,000
183 PP2300218184 - Perindopril 169,500,000 1,695,000
184 PP2300218185 - Perindopril + Amlodipin 715,200,000 7,152,000
185 PP2300218186 - Perindopril + Amlodipin 288,500,000 2,885,000
186 PP2300218187 - Perindopril + Amlodipin 347,400,000 3,474,000
187 PP2300218188 - Perindopril + Indapamid 373,700,000 3,737,000
188 PP2300218189 - Perindopril + Indapamid 195,000,000 1,950,000
189 PP2300218190 - Perindopril + Indapamid 460,000,000 4,600,000
190 PP2300218191 - Perindopril arginine; Amlodipine 790,680,000 7,906,800
191 PP2300218192 - Perindopril arginine; Indapamide; Amlodipine 427,850,000 4,278,500
192 PP2300218193 - Pethidine 18,000,000 180,000
193 PP2300218194 - Phenylephrin 194,500,000 1,945,000
194 PP2300218195 - Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol+ Anethol 104,100,000 1,041,000
195 PP2300218196 - Piracetam 155,000,000 1,550,000
196 PP2300218197 - Piracetam 255,000,000 2,550,000
197 PP2300218198 - Polyethylen glycol + Propylen glycol 186,750,000 1,867,500
198 PP2300218199 - Pramipexol 292,110,000 2,921,100
199 PP2300218200 - Prednisolon acetat (natri phosphate) 476,430,000 4,764,300
200 PP2300218201 - Pregabalin 55,190,000 551,900
201 PP2300218202 - Promethazin hydroclorid 15,000,000 150,000
202 PP2300218203 - Proparacain hydroclorid 78,760,000 787,600
203 PP2300218204 - Rabeprazol 115,000,000 1,150,000
204 PP2300218205 - Repaglinid 79,800,000 798,000
205 PP2300218206 - Ringer lactat 399,000,000 3,990,000
206 PP2300218207 - Risedronat 385,000,000 3,850,000
207 PP2300218208 - Rocuronium bromid 47,500,000 475,000
208 PP2300218209 - Salbutamol sulfat 312,000,000 3,120,000
209 PP2300218210 - Salbutamol sulfat 170,260,000 1,702,600
210 PP2300218211 - Salmeterol + Fluticason propionat 166,854,000 1,668,540
211 PP2300218212 - Sắt sucrose(hay dextran) 398,000,000 3,980,000
212 PP2300218213 - Saxagliptin 160,060,000 1,600,600
213 PP2300218214 - Saxagliptin 173,100,000 1,731,000
214 PP2300218215 - Saxagliptin + Metformin 321,150,000 3,211,500
215 PP2300218216 - Saxagliptin + Metformin 321,150,000 3,211,500
216 PP2300218217 - Sevofluran 715,720,000 7,157,200
217 PP2300218218 - Silymarin 268,800,000 2,688,000
218 PP2300218219 - Silymarin 325,000,000 3,250,000
219 PP2300218220 - Silymarin 199,000,000 1,990,000
220 PP2300218221 - Simethicon 167,600,000 1,676,000
221 PP2300218222 - Sitagliptin + metformin 212,860,000 2,128,600
222 PP2300218223 - Sitagliptin + metformin 212,860,000 2,128,600
223 PP2300218224 - Sitagliptin + metformin 244,780,000 2,447,800
224 PP2300218225 - Sofosbuvir + Velpatasvir 1,204,875,000 12,048,750
225 PP2300218226 - Suxamethoniumclorid 70,430,400 704,304
226 PP2300218227 - Tamoxifen 170,490,000 1,704,900
227 PP2300218228 - Tamsulosin hydroclorid 24,000,000 240,000
228 PP2300218229 - Telmisartan + Hydroclorothiazid 191,940,000 1,919,400
229 PP2300218230 - Tenoxicam 162,000,000 1,620,000
230 PP2300218231 - Terbutalin 11,990,000 119,900
231 PP2300218232 - Terlipressin 2,979,480,000 29,794,800
232 PP2300218233 - Thiamazol 105,000,000 1,050,000
233 PP2300218234 - Thiamazol 224,100,000 2,241,000
234 PP2300218235 - Ticagrelor 1,111,110,000 11,111,100
235 PP2300218236 - Timolol 21,100,000 211,000
236 PP2300218237 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 178,500,000 1,785,000
237 PP2300218238 - Tobramycin 254,100,000 2,541,000
238 PP2300218239 - Travoprost 50,460,000 504,600
239 PP2300218240 - Trimetazidin 324,600,000 3,246,000
240 PP2300218241 - Valproat natri 8,069,600 80,696
241 PP2300218242 - Valproat natri + Valproic acid 278,880,000 2,788,800
242 PP2300218243 - Vancomycin 285,000,000 2,850,000
243 PP2300218244 - Vildagliptin 822,500,000 8,225,000
244 PP2300218245 - Vildagliptin + Metformin 1,020,140,000 10,201,400
245 PP2300218246 - Vildagliptin + Metformin 834,660,000 8,346,600
246 PP2300218247 - Vildagliptin + Metformin 278,220,000 2,782,200
247 PP2300218248 - VitaminB1 + B6 + B12 21,000,000 210,000
248 PP2300218249 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 320,510,000 3,205,100
249 PP2300218250 - Ondansetron 55,000,000 550,000
250 PP2300218251 - Acarbose 240,000,000 2,400,000
251 PP2300218252 - Aceclofenac 141,000,000 1,410,000
252 PP2300218253 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 144,000,000 1,440,000
253 PP2300218254 - Acid amin 979,900,000 9,799,000
254 PP2300218255 - Acid amin (cho bệnh suy thận)* 399,200,000 3,992,000
255 PP2300218256 - Acid amin (cho người suy gan)* 380,000,000 3,800,000
256 PP2300218257 - Acid amin + Glucose+ Lipid (*) 577,500,000 5,775,000
257 PP2300218258 - Acid amin* 145,000,000 1,450,000
258 PP2300218259 - Zoledronic acid 49,500,000 495,000
259 PP2300218260 - Alfuzosin 504,000,000 5,040,000
260 PP2300218261 - Alverincitrat +Simethicon 125,000,000 1,250,000
261 PP2300218262 - Ambroxol 52,500,000 525,000
262 PP2300218263 - Amisulprid 284,000,000 2,840,000
263 PP2300218264 - Amlodipin + Atorvastatin 312,000,000 3,120,000
264 PP2300218265 - Ampicillin + Sulbactam 439,992,000 4,399,920
265 PP2300218266 - Ampicillin + Sulbactam 515,940,000 5,159,400
266 PP2300218267 - Anastrozol 70,000,000 700,000
267 PP2300218268 - Atorvastatin 170,000,000 1,700,000
268 PP2300218269 - Atracurium besylat 127,615,000 1,276,150
269 PP2300218270 - Azithromycin 36,500,000 365,000
270 PP2300218271 - Baclofen 25,900,000 259,000
271 PP2300218272 - Bambuterol hydroclorid 77,490,000 774,900
272 PP2300218273 - Betahistin 354,000,000 3,540,000
273 PP2300218274 - Bezafibrat 87,000,000 870,000
274 PP2300218275 - Bisoprolol 226,500,000 2,265,000
275 PP2300218276 - Bisoprolol 19,750,000 197,500
276 PP2300218277 - Bisoprolol + Hydrochlorothiazid 143,940,000 1,439,400
277 PP2300218278 - Bisoprolol + Hydrochlorothiazid 132,500,000 1,325,000
278 PP2300218279 - Bisoprolol+ Hydrochlorothiazid 120,000,000 1,200,000
279 PP2300218280 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 107,500,000 1,075,000
280 PP2300218281 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 175,000,000 1,750,000
281 PP2300218282 - Calci carbonat + VitaminD3 185,000,000 1,850,000
282 PP2300218283 - Calci gluconat 53,200,000 532,000
283 PP2300218284 - Candesartan 216,000,000 2,160,000
284 PP2300218285 - Capecitabin 238,500,000 2,385,000
285 PP2300218286 - Cefamandol 390,000,000 3,900,000
286 PP2300218287 - Cefoperazon + Sulbactam 880,000,000 8,800,000
287 PP2300218288 - Cefoperazon + Sulbactam 535,500,000 5,355,000
288 PP2300218289 - Cefotiam 937,500,000 9,375,000
289 PP2300218290 - Cefotiam 839,958,000 8,399,580
290 PP2300218291 - Cefoxitin 812,000,000 8,120,000
291 PP2300218292 - Cefpirom 816,000,000 8,160,000
292 PP2300218293 - Cefpirom 750,000,000 7,500,000
293 PP2300218294 - Cefradin 50,000,000 500,000
294 PP2300218295 - Ceftizoxim 798,000,000 7,980,000
295 PP2300218296 - Ceftizoxim 483,000,000 4,830,000
296 PP2300218297 - Ceftriaxon 692,307,000 6,923,070
297 PP2300218298 - Celecoxib 19,800,000 198,000
298 PP2300218299 - Cilnidipine 780,000,000 7,800,000
299 PP2300218300 - Cilostazol 40,000,000 400,000
300 PP2300218301 - Citalopram 90,000,000 900,000
301 PP2300218302 - Cloxacilin 225,000,000 2,250,000
302 PP2300218303 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 439,000,000 4,390,000
303 PP2300218304 - Deferipron 155,250,000 1,552,500
304 PP2300218305 - Dexamethason 192,000,000 1,920,000
305 PP2300218306 - Dexibuprofen 235,200,000 2,352,000
306 PP2300218307 - Diclofenac 86,000,000 860,000
307 PP2300218308 - Diclofenac 217,320,000 2,173,200
308 PP2300218309 - Diosmin 238,000,000 2,380,000
309 PP2300218310 - Diosmin + Hesperidin 246,000,000 2,460,000
310 PP2300218311 - Domperidon 35,000,000 350,000
311 PP2300218312 - Donepezil 41,800,000 418,000
312 PP2300218313 - Dung dịch lọc màng bụng (thẩm phân) 351,801,000 3,518,010
313 PP2300218314 - Dung dịch lọc màng bụng (thẩm phân) 195,445,000 1,954,450
314 PP2300218315 - Dutasterid 156,000,000 1,560,000
315 PP2300218316 - Enalapril + Hydrochlorothiazid 177,500,000 1,775,000
316 PP2300218317 - Enalapril + Hydrochlorothiazid 160,000,000 1,600,000
317 PP2300218318 - Erythropoietin alpha 4,379,760,000 43,797,600
318 PP2300218319 - Etodolac 119,700,000 1,197,000
319 PP2300218320 - Etoricoxib 200,000,000 2,000,000
320 PP2300218321 - Ezetimibe 180,000,000 1,800,000
321 PP2300218322 - Felodipin 62,500,000 625,000
322 PP2300218323 - Fenofibrat 208,250,000 2,082,500
323 PP2300218324 - Fenoterol + Ipratropium 48,435,000 484,350
324 PP2300218325 - Fentanyl 256,000,000 2,560,000
325 PP2300218326 - Fluorometholon 284,760,000 2,847,600
326 PP2300218327 - Fluticason propionat 147,926,000 1,479,260
327 PP2300218328 - Gabapentin 66,750,000 667,500
328 PP2300218329 - Gabapentin 126,000,000 1,260,000
329 PP2300218330 - Gliclazid 300,000,000 3,000,000
330 PP2300218331 - Glimepirid 170,000,000 1,700,000
331 PP2300218332 - Glimepirid 189,000,000 1,890,000
332 PP2300218333 - Glimepirid 195,000,000 1,950,000
333 PP2300218334 - Hydroxy chloroquin 22,400,000 224,000
334 PP2300218335 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn 58,740,000 587,400
335 PP2300218336 - Insulin người trộn, hỗn hợp 1,035,000,000 10,350,000
336 PP2300218337 - Insulin người trộn, hỗn hợp 587,400,000 5,874,000
337 PP2300218338 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 394,800,000 3,948,000
338 PP2300218339 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) 178,710,000 1,787,100
339 PP2300218340 - Itoprid 142,500,000 1,425,000
340 PP2300218341 - Itraconazol 73,500,000 735,000
341 PP2300218342 - Ivabradin 136,600,000 1,366,000
342 PP2300218343 - Kali Iodid + Natri Iodid 58,380,000 583,800
343 PP2300218344 - Kẽm gluconat 31,500,000 315,000
344 PP2300218345 - Ketoprofen 540,000,000 5,400,000
345 PP2300218346 - Lercanidipin hydroclorid 150,000,000 1,500,000
346 PP2300218347 - Levetiracetam 283,500,000 2,835,000
347 PP2300218348 - Levocetirizin 179,400,000 1,794,000
348 PP2300218349 - Levofloxacin 434,070,000 4,340,700
349 PP2300218350 - Levofloxacin 462,000,000 4,620,000
350 PP2300218351 - Levosulpirid 285,000,000 2,850,000
351 PP2300218352 - Levosulpirid 304,000,000 3,040,000
352 PP2300218353 - Levosulpirid 270,000,000 2,700,000
353 PP2300218354 - Levothyroxin (muối natri) 151,050,000 1,510,500
354 PP2300218355 - Levothyroxin (muối natri) 147,000,000 1,470,000
355 PP2300218356 - Linagliptin 392,000,000 3,920,000
356 PP2300218357 - Linezolid* 792,000,000 7,920,000
357 PP2300218358 - Linezolid* 89,000,000 890,000
358 PP2300218359 - Lisinopril 108,000,000 1,080,000
359 PP2300218360 - Lisinopril 112,000,000 1,120,000
360 PP2300218361 - Losartan + Hydrochlothiazide 45,000,000 450,000
361 PP2300218362 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd 189,000,000 1,890,000
362 PP2300218363 - Metformin 190,000,000 1,900,000
363 PP2300218364 - Metformin 190,000,000 1,900,000
364 PP2300218365 - Methotrexat 44,000,000 440,000
365 PP2300218366 - Methylprednisolon 260,000,000 2,600,000
366 PP2300218367 - Metoprolol tartrate 47,5mg(tương đương Metoprolol succinat50mg) 99,000,000 990,000
367 PP2300218368 - Midazolam 94,500,000 945,000
368 PP2300218369 - Mirtazapin 27,000,000 270,000
369 PP2300218370 - Moxifloxacin 76,980,000 769,800
370 PP2300218371 - Moxifloxacin 756,000,000 7,560,000
371 PP2300218372 - Mupirocin 18,750,000 187,500
372 PP2300218373 - Natri clorid 750,000,000 7,500,000
373 PP2300218374 - Nebivolol 357,000,000 3,570,000
374 PP2300218375 - Nicorandil 105,000,000 1,050,000
375 PP2300218376 - Octreotid 1,848,000,000 18,480,000
376 PP2300218377 - Ofloxacin 41,340,000 413,400
377 PP2300218378 - Ofloxacin 675,000,000 6,750,000
378 PP2300218379 - Olanzapin 60,000,000 600,000
379 PP2300218380 - Olopatadin hydroclorid 143,900,000 1,439,000
380 PP2300218381 - Ondansetron 77,800,000 778,000
381 PP2300218382 - Oxacillin 328,986,000 3,289,860
382 PP2300218383 - Oxcarbazepin 67,500,000 675,000
383 PP2300218384 - Pantoprazol 240,000,000 2,400,000
384 PP2300218385 - Paracetamol 5,700,000 57,000
385 PP2300218386 - Paracetamol + Methocarbamol 300,000,000 3,000,000
386 PP2300218387 - Phytomenadion(vitamin K1) 220,000,000 2,200,000
387 PP2300218388 - Piperacilin 556,000,000 5,560,000
388 PP2300218389 - Piracetam 150,000,000 1,500,000
389 PP2300218390 - Piracetam 18,900,000 189,000
390 PP2300218391 - Pregabalin 175,000,000 1,750,000
391 PP2300218392 - Pregabalin 252,000,000 2,520,000
392 PP2300218393 - Propofol 129,000,000 1,290,000
393 PP2300218394 - Pyridostigmin bromid 135,000,000 1,350,000
394 PP2300218395 - Quetiapin 250,000,000 2,500,000
395 PP2300218396 - Quetiapin 322,500,000 3,225,000
396 PP2300218397 - Rabeprazol 805,000,000 8,050,000
397 PP2300218398 - Ramipril 165,000,000 1,650,000
398 PP2300218399 - Risedronat 360,000,000 3,600,000
399 PP2300218400 - Risperidon 120,000,000 1,200,000
400 PP2300218401 - Rivaroxaban 215,600,000 2,156,000
401 PP2300218402 - Rivaroxaban 190,370,000 1,903,700
402 PP2300218403 - Rosuvastatin 198,000,000 1,980,000
403 PP2300218404 - Salbutamol + Ipratropium 1,285,920,000 12,859,200
404 PP2300218405 - Salbutamol sulfat 228,750,000 2,287,500
405 PP2300218406 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat 285,000,000 2,850,000
406 PP2300218407 - Salmeterol + Fluticason propionat 123,600,000 1,236,000
407 PP2300218408 - Sevofluran 942,000,000 9,420,000
408 PP2300218409 - Simvastatin 195,000,000 1,950,000
409 PP2300218410 - Sitagliptin 120,000,000 1,200,000
410 PP2300218411 - Sitagliptin 108,500,000 1,085,000
411 PP2300218412 - Sofosbuvir + Velpatasvir 385,500,000 3,855,000
412 PP2300218413 - Spiramycin 44,100,000 441,000
413 PP2300218414 - Spironolacton 362,250,000 3,622,500
414 PP2300218415 - Spironolacton + Furosemid 87,500,000 875,000
415 PP2300218416 - Teicoplanin* 76,000,000 760,000
416 PP2300218417 - Telmisartan 92,000,000 920,000
417 PP2300218418 - Telmisartan + Hydroclorothiazid 316,000,000 3,160,000
418 PP2300218419 - Telmisartan + Hydroclorothiazid 474,000,000 4,740,000
419 PP2300218420 - Thiocolchicosid 645,000,000 6,450,000
420 PP2300218421 - Ticarcillin + Acid clavulanic 630,000,000 6,300,000
421 PP2300218422 - Tinidazol 150,000,000 1,500,000
422 PP2300218423 - Tobramycin 324,975,000 3,249,750
423 PP2300218424 - Tobramycin 184,725,000 1,847,250
424 PP2300218425 - Tolperison 94,500,000 945,000
425 PP2300218426 - Trimebutine maleate 120,000,000 1,200,000
426 PP2300218427 - Trimebutine maleate 124,000,000 1,240,000
427 PP2300218428 - Ursodeoxycholic acid 102,000,000 1,020,000
428 PP2300218429 - Valsartan 170,000,000 1,700,000
429 PP2300218430 - Valsartan + Hydrochlothiazide 180,000,000 1,800,000
430 PP2300218431 - Vancomycin 258,000,000 2,580,000
431 PP2300218432 - Venlafaxin 34,000,000 340,000
432 PP2300218433 - Vildagliptin 400,000,000 4,000,000
433 PP2300218434 - VitaminB1 + B6 + B12 195,200,000 1,952,000
434 PP2300218435 - VitaminB6 + Magnesi lactat 31,500,000 315,000
435 PP2300218436 - Sắt hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose+ Acid folic 262,500,000 2,625,000
436 PP2300218437 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 150,000,000 1,500,000
437 PP2300218438 - Amlodipin 135,000,000 1,350,000
438 PP2300218439 - Amlodipin 70,500,000 705,000
439 PP2300218440 - Amlodipin + losartan 364,000,000 3,640,000
440 PP2300218441 - Amoxicilin 104,580,000 1,045,800
441 PP2300218442 - Amoxicilin + Acid clavulanic 92,800,000 928,000
442 PP2300218443 - Atorvastatin 120,000,000 1,200,000
443 PP2300218444 - Azithromycin 43,200,000 432,000
444 PP2300218445 - Bisoprolol 128,000,000 1,280,000
445 PP2300218446 - Cefdinir 428,000,000 4,280,000
446 PP2300218447 - Cefpodoxim 255,000,000 2,550,000
447 PP2300218448 - Cefpodoxim 320,000,000 3,200,000
448 PP2300218449 - Cefuroxim 52,400,000 524,000
449 PP2300218450 - Ciprofloxacin 40,750,000 407,500
450 PP2300218451 - Clopidogrel 234,000,000 2,340,000
451 PP2300218452 - Desloratadin 50,400,000 504,000
452 PP2300218453 - Diltiazem 72,000,000 720,000
453 PP2300218454 - Drotaverin clohydrat 157,500,000 1,575,000
454 PP2300218455 - Entecavir 159,000,000 1,590,000
455 PP2300218456 - Fenofibrat 180,000,000 1,800,000
456 PP2300218457 - Fexofenadin 208,000,000 2,080,000
457 PP2300218458 - Gliclazid 142,800,000 1,428,000
458 PP2300218459 - Gliclazid + Metformin 390,000,000 3,900,000
459 PP2300218460 - Glimepirid 125,000,000 1,250,000
460 PP2300218461 - Glimepirid + Metformin 300,000,000 3,000,000
461 PP2300218462 - Indapamid 72,000,000 720,000
462 PP2300218463 - Irbesartan 523,800,000 5,238,000
463 PP2300218464 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 25,040,000 250,400
464 PP2300218465 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) 178,710,000 1,787,100
465 PP2300218466 - Levofloxacin 13,000,000 130,000
466 PP2300218467 - Losartan 99,750,000 997,500
467 PP2300218468 - Losartan 60,000,000 600,000
468 PP2300218469 - Meloxicam 38,400,000 384,000
469 PP2300218470 - Metformin 248,000,000 2,480,000
470 PP2300218471 - Metformin 180,000,000 1,800,000
471 PP2300218472 - Metformin 130,000,000 1,300,000
472 PP2300218473 - Metformin 130,000,000 1,300,000
473 PP2300218474 - Metformin 580,000,000 5,800,000
474 PP2300218475 - Metformin 500,000,000 5,000,000
475 PP2300218476 - Metoprolol tartrate 23,75mg(tươngđương Metoprolol succinat25mg) 83,500,000 835,000
476 PP2300218477 - Nifedipin 334,900,000 3,349,000
477 PP2300218478 - Olanzapin 73,710,000 737,100
478 PP2300218479 - Paracetamol + Tramadol 156,000,000 1,560,000
479 PP2300218480 - Perindopril tert-Butylamin + Amlodipin 1,675,000,000 16,750,000
480 PP2300218481 - Piracetam 147,000,000 1,470,000
481 PP2300218482 - Rebamipid 160,000,000 1,600,000
482 PP2300218483 - Rosuvastatin 187,500,000 1,875,000
483 PP2300218484 - Rosuvastatin 77,500,000 775,000
484 PP2300218485 - Tamsulosin hydroclorid 9,750,000 97,500
485 PP2300218486 - Trimetazidin 120,000,000 1,200,000
486 PP2300218487 - Trimetazidin 84,000,000 840,000
487 PP2300218488 - Acarbose 132,300,000 1,323,000
488 PP2300218489 - Aceclofenac 135,000,000 1,350,000
489 PP2300218490 - Acenocoumarol 38,100,000 381,000
490 PP2300218491 - Acenocoumarol 36,750,000 367,500
491 PP2300218492 - Acetazolamid 30,000,000 300,000
492 PP2300218493 - Acetyl leucin 62,700,000 627,000
493 PP2300218494 - Acetyl leucin 72,600,000 726,000
494 PP2300218495 - Acetylsalicylic acid 23,400,000 234,000
495 PP2300218496 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 69,300,000 693,000
496 PP2300218497 - Acid amin (cho bệnh suy thận)* 1,092,500,000 10,925,000
497 PP2300218498 - Acid amin* 236,700,000 2,367,000
498 PP2300218499 - Acid amin* 390,500,000 3,905,000
499 PP2300218500 - Acid amin* 504,000,000 5,040,000
500 PP2300218501 - Acid amin* 159,000,000 1,590,000
501 PP2300218502 - Acid amin* 416,000,000 4,160,000
502 PP2300218503 - Acid Zoledronic 10,800,000 108,000
503 PP2300218504 - Adapalene 17,955,000 179,550
504 PP2300218505 - Alfuzosin 175,000,000 1,750,000
505 PP2300218506 - Alfuzosin 300,000,000 3,000,000
506 PP2300218507 - Alfuzosin 275,520,000 2,755,200
507 PP2300218508 - Alphachymotrypsin 10,500,000 105,000
508 PP2300218509 - Alverincitrat 86,950,000 869,500
509 PP2300218510 - Alverincitrat +Simethicon 77,280,000 772,800
510 PP2300218511 - Aminophylin 5,250,000 52,500
511 PP2300218512 - Amisulprid 294,000,000 2,940,000
512 PP2300218513 - Amitriptylin hydroclorid 11,550,000 115,500
513 PP2300218514 - Amitriptylin hydroclorid 30,000,000 300,000
514 PP2300218515 - Amlodipin + Valsartan 440,000,000 4,400,000
515 PP2300218516 - Amlodipin + Valsartan 477,000,000 4,770,000
516 PP2300218517 - Amoxicilin + Acid clavulanic 225,000,000 2,250,000
517 PP2300218518 - Amoxicilin + Acid clavulanic 1,272,000,000 12,720,000
518 PP2300218519 - Ampicillin + Sulbactam 439,800,000 4,398,000
519 PP2300218520 - Ampicillin + Sulbactam 385,000,000 3,850,000
520 PP2300218521 - Amylase + Lipase + Protease 240,000,000 2,400,000
521 PP2300218522 - Atorvastatin 195,300,000 1,953,000
522 PP2300218523 - Atorvastatin + Ezetimibe 247,800,000 2,478,000
523 PP2300218524 - Atracurium besylat 279,300,000 2,793,000
524 PP2300218525 - Atropin 98,640,000 986,400
525 PP2300218526 - Atropinsulfat 15,120,000 151,200
526 PP2300218527 - Atropinsulfat 6,300,000 63,000
527 PP2300218528 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Magnesi carbonat-nhôm hydroxyd 105,000,000 1,050,000
528 PP2300218529 - Bacillusclaussii 171,430,000 1,714,300
529 PP2300218530 - Bacillussubtilis 225,000,000 2,250,000
530 PP2300218531 - Bacillussubtilis 210,000,000 2,100,000
531 PP2300218532 - Bambuterol hydroclorid 48,500,000 485,000
532 PP2300218533 - Bambuterol hydroclorid 79,800,000 798,000
533 PP2300218534 - Beclometason 112,000,000 1,120,000
534 PP2300218535 - Berberin 5,250,000 52,500
535 PP2300218536 - Betahistin 347,760,000 3,477,600
536 PP2300218537 - Betamethason + Dexclorpheniramin maleat 20,000,000 200,000
537 PP2300218538 - Bezafibrat 195,000,000 1,950,000
538 PP2300218539 - Bismuth 110,000,000 1,100,000
539 PP2300218540 - Bisoprolol 32,000,000 320,000
540 PP2300218541 - Bromhexin hydroclorid 10,000,000 100,000
541 PP2300218542 - Budesonid 252,000,000 2,520,000
542 PP2300218543 - Budesonid 225,000,000 2,250,000
543 PP2300218544 - Calci acetat 114,000,000 1,140,000
544 PP2300218545 - Calci carbonat + Calci gluconolactat 156,000,000 1,560,000
545 PP2300218546 - Calci carbonat + VitaminD3 360,000,000 3,600,000
546 PP2300218547 - Calci clorid 2,300,000 23,000
547 PP2300218548 - Calci folinat 72,800,000 728,000
548 PP2300218549 - Calci folinat 10,495,000 104,950
549 PP2300218550 - Calci lactat 109,950,000 1,099,500
550 PP2300218551 - Calcipotriol 30,000,000 300,000
551 PP2300218552 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat 105,000,000 1,050,000
552 PP2300218553 - Calcitriol 50,000,000 500,000
553 PP2300218554 - Calcitriol 103,950,000 1,039,500
554 PP2300218555 - Polystyren 220,500,000 2,205,000
555 PP2300218556 - Candesartan 25,000,000 250,000
556 PP2300218557 - Candesartan 552,000,000 5,520,000
557 PP2300218558 - Candesartan+ Hydroclorothiazid 191,520,000 1,915,200
558 PP2300218559 - Candesartan+ Hydroclorothiazid 167,000,000 1,670,000
559 PP2300218560 - Candesartan+ Hydroclorothiazid 192,000,000 1,920,000
560 PP2300218561 - Carbamazepin 42,000,000 420,000
561 PP2300218562 - Carbocistein 124,950,000 1,249,500
562 PP2300218563 - Carbocistein 300,000,000 3,000,000
563 PP2300218564 - Carvedilol 15,600,000 156,000
564 PP2300218565 - Carvedilol 17,100,000 171,000
565 PP2300218566 - Cefaclor 384,000,000 3,840,000
566 PP2300218567 - Cefaclor 31,000,000 310,000
567 PP2300218568 - Cefepim 220,000,000 2,200,000
568 PP2300218569 - Cefoperazon 222,600,000 2,226,000
569 PP2300218570 - Cefoperazon + Sulbactam 210,000,000 2,100,000
570 PP2300218571 - Cefotaxim 5,980,000 59,800
571 PP2300218572 - Cefotiam 734,580,000 7,345,800
572 PP2300218573 - Cefoxitin 930,000,000 9,300,000
573 PP2300218574 - Ceftazidim 352,000,000 3,520,000
574 PP2300218575 - Ceftriaxon 395,640,000 3,956,400
575 PP2300218576 - Cefuroxim 104,800,000 1,048,000
576 PP2300218577 - Celecoxib 18,200,000 182,000
577 PP2300218578 - Cetirizin 29,000,000 290,000
578 PP2300218579 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 83,930,000 839,300
579 PP2300218580 - Cilnidipine 319,000,000 3,190,000
580 PP2300218581 - Cinnarizin 12,600,000 126,000
581 PP2300218582 - Ciprofloxacin 490,000,000 4,900,000
582 PP2300218583 - Ciprofloxacin 934,920,000 9,349,200
583 PP2300218584 - Ciprofloxacin 31,500,000 315,000
584 PP2300218585 - Citalopram 28,350,000 283,500
585 PP2300218586 - Clobetasol propionat 33,300,000 333,000
586 PP2300218587 - Clopidogrel 239,600,000 2,396,000
587 PP2300218588 - Clorpromazin 40,500,000 405,000
588 PP2300218589 - Cloxacilin 26,360,000 263,600
589 PP2300218590 - Clozapin 14,700,000 147,000
590 PP2300218591 - Codein + Terpin hydrat 62,800,000 628,000
591 PP2300218592 - Colistin* 1,922,500,000 19,225,000
592 PP2300218593 - Colistin* 2,640,000,000 26,400,000
593 PP2300218594 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 210,000,000 2,100,000
594 PP2300218595 - Deferasirox 155,750,000 1,557,500
595 PP2300218596 - Deferipron 135,000,000 1,350,000
596 PP2300218597 - Desloratadin 59,980,000 599,800
597 PP2300218598 - Dexamethason 40,500,000 405,000
598 PP2300218599 - Dexibuprofen 180,000,000 1,800,000
599 PP2300218600 - Dexibuprofen 74,400,000 744,000
600 PP2300218601 - Diazepam 44,800,000 448,000
601 PP2300218602 - Diazepam 12,000,000 120,000
602 PP2300218603 - Diclofenac 146,000,000 1,460,000
603 PP2300218604 - Diclofenac 40,000,000 400,000
604 PP2300218605 - Digoxin 13,000,000 130,000
605 PP2300218606 - Digoxin 32,000,000 320,000
606 PP2300218607 - Diosmectit 96,000,000 960,000
607 PP2300218608 - Diosmin + Hesperidin 353,500,000 3,535,000
608 PP2300218609 - Diphenhydramin 560,000 5,600
609 PP2300218610 - Docetaxel 294,000,000 2,940,000
610 PP2300218611 - Donepezil 45,000,000 450,000
611 PP2300218612 - Doripenem* 620,000,000 6,200,000
612 PP2300218613 - Doxorubicin 63,000,000 630,000
613 PP2300218614 - Dung dịch lọc màng bụng (thẩm phân) 670,000,000 6,700,000
614 PP2300218615 - Dung dịch lọc màng bụng (thẩm phân) 365,750,000 3,657,500
615 PP2300218616 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc Acetat) 1,490,000,000 14,900,000
616 PP2300218617 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat) 1,684,683,000 16,846,830
617 PP2300218618 - Dutasterid 78,000,000 780,000
618 PP2300218619 - Ebastin 33,560,000 335,600
619 PP2300218620 - Ebastin 211,680,000 2,116,800
620 PP2300218621 - Enalapril + Hydrochlorothiazid 31,500,000 315,000
621 PP2300218622 - Enalapril + Hydrochlorothiazid 174,150,000 1,741,500
622 PP2300218623 - Entecavir 93,000,000 930,000
623 PP2300218624 - Entecavir 219,200,000 2,192,000
624 PP2300218625 - Eperison 44,100,000 441,000
625 PP2300218626 - Ertapenem* 624,000,000 6,240,000
626 PP2300218627 - Erythropoietin alpha 1,980,000,000 19,800,000
627 PP2300218628 - Erythropoietin alpha 4,970,000,000 49,700,000
628 PP2300218629 - Esomeprazol 184,000,000 1,840,000
629 PP2300218630 - Esomeprazol 231,750,000 2,317,500
630 PP2300218631 - Etodolac 200,000,000 2,000,000
631 PP2300218632 - Etoricoxib 175,000,000 1,750,000
632 PP2300218633 - Etoricoxib 175,000,000 1,750,000
633 PP2300218634 - Felodipin 56,700,000 567,000
634 PP2300218635 - Fenofibrat 48,800,000 488,000
635 PP2300218636 - Fenofibrat 58,800,000 588,000
636 PP2300218637 - Fexofenadin 266,800,000 2,668,000
637 PP2300218638 - Fexofenadin 640,000,000 6,400,000
638 PP2300218639 - Filgrastim 16,500,000 165,000
639 PP2300218640 - Flavoxat 80,000,000 800,000
640 PP2300218641 - Fluconazol 78,000,000 780,000
641 PP2300218642 - Flunarizin 44,100,000 441,000
642 PP2300218643 - Flunarizin 18,900,000 189,000
643 PP2300218644 - Fluticason propionat 192,000,000 1,920,000
644 PP2300218645 - Fosfomycin* 42,600,000 426,000
645 PP2300218646 - Fosfomycin* 83,000,000 830,000
646 PP2300218647 - Fusidicacid + Betamethason 22,750,000 227,500
647 PP2300218648 - Gabapentin 46,500,000 465,000
648 PP2300218649 - Gemfibrozil 65,700,000 657,000
649 PP2300218650 - Gliclazid 142,800,000 1,428,000
650 PP2300218651 - Glimepirid 92,000,000 920,000
651 PP2300218652 - Glimepirid 178,000,000 1,780,000
652 PP2300218653 - Glimepirid 145,000,000 1,450,000
653 PP2300218654 - Glimepirid + Metformin 375,000,000 3,750,000
654 PP2300218655 - Glipizid 725,000,000 7,250,000
655 PP2300218656 - Glucosamin sulfat 55,500,000 555,000
656 PP2300218657 - Glucose 624,750,000 6,247,500
657 PP2300218658 - Glucose 126,000,000 1,260,000
658 PP2300218659 - Glucose 136,000,000 1,360,000
659 PP2300218660 - Glucose 81,900,000 819,000
660 PP2300218661 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 500,000,000 5,000,000
661 PP2300218662 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 48,000,000 480,000
662 PP2300218663 - Guaiazulen + Dimethicon 80,000,000 800,000
663 PP2300218664 - Haloperidol 31,500,000 315,000
664 PP2300218665 - Haloperidol 21,000,000 210,000
665 PP2300218666 - Huyết thanh kháng nọc rắn Hổ 21,157,500 211,575
666 PP2300218667 - Huyết thanh kháng nọc rắn Lục 152,334,000 1,523,340
667 PP2300218668 - Huyết thanh kháng uốn ván 252,630,000 2,526,300
668 PP2300218669 - Hydroclorothiazid 15,700,000 157,000
669 PP2300218670 - Hydrocortison 255,000,000 2,550,000
670 PP2300218671 - Hydroxypropylmethylcellulose 240,000,000 2,400,000
671 PP2300218672 - Ibuprofen 240,000,000 2,400,000
672 PP2300218673 - Imipenem + Cilastatin* 1,680,000,000 16,800,000
673 PP2300218674 - Imipenem + Cilastatin* 1,188,000,000 11,880,000
674 PP2300218675 - Irbesartan 520,000,000 5,200,000
675 PP2300218676 - Irbesartan + Hydroclorothiazid 307,500,000 3,075,000
676 PP2300218677 - Isotretinoin 25,200,000 252,000
677 PP2300218678 - Itoprid 283,500,000 2,835,000
678 PP2300218679 - Itraconazol 39,800,000 398,000
679 PP2300218680 - Ivermectin 58,850,000 588,500
680 PP2300218681 - Kali clorid 74,500,000 745,000
681 PP2300218682 - Kali clorid 46,200,000 462,000
682 PP2300218683 - Kẽm oxid 2,400,000 24,000
683 PP2300218684 - Lamivudin + Tenofovir 150,000,000 1,500,000
684 PP2300218685 - Lansoprazol 29,600,000 296,000
685 PP2300218686 - Lercanidipin hydroclorid 63,000,000 630,000
686 PP2300218687 - Levetiracetam 257,670,000 2,576,700
687 PP2300218688 - Levobupivacain 168,000,000 1,680,000
688 PP2300218689 - Levocetirizin 62,000,000 620,000
689 PP2300218690 - Levocetirizin 145,000,000 1,450,000
690 PP2300218691 - Levodopa + Benserazid 104,580,000 1,045,800
691 PP2300218692 - Levofloxacin 215,964,000 2,159,640
692 PP2300218693 - Levofloxacin 176,400,000 1,764,000
693 PP2300218694 - Levofloxacin 10,920,000 109,200
694 PP2300218695 - Levothyroxin (muối natri) 29,400,000 294,000
695 PP2300218696 - Linezolid* 554,400,000 5,544,000
696 PP2300218697 - Linezolid* 67,500,000 675,000
697 PP2300218698 - L-Ornithin - L- aspartat 176,400,000 1,764,000
698 PP2300218699 - L-Ornithin - L- aspartat 440,000,000 4,400,000
699 PP2300218700 - Losartan 53,400,000 534,000
700 PP2300218701 - Losartan 68,700,000 687,000
701 PP2300218702 - Losartan 73,500,000 735,000
702 PP2300218703 - Losartan + Hydrochlothiazide 69,300,000 693,000
703 PP2300218704 - Losartan potassium + Hydrochlothiazide 45,000,000 450,000
704 PP2300218705 - Lovastatin 189,000,000 1,890,000
705 PP2300218706 - Lovastatin 308,000,000 3,080,000
706 PP2300218707 - Macrogol 70,000,000 700,000
707 PP2300218708 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 89,997,000 899,970
708 PP2300218709 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd 325,000,000 3,250,000
709 PP2300218710 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 68,600,000 686,000
710 PP2300218711 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 325,000,000 3,250,000
711 PP2300218712 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 310,000,000 3,100,000
712 PP2300218713 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 330,000,000 3,300,000
713 PP2300218714 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 400,000,000 4,000,000
714 PP2300218715 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 172,200,000 1,722,000
715 PP2300218716 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd+Simethicon 439,000,000 4,390,000
716 PP2300218717 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd+Simethicon 275,000,000 2,750,000
717 PP2300218718 - Magnesi sulfat 2,900,000 29,000
718 PP2300218719 - Manitol 99,225,000 992,250
719 PP2300218720 - Manitol 18,375,000 183,750
720 PP2300218721 - Mecobalamin 8,400,000 84,000
721 PP2300218722 - Mequitazin 74,550,000 745,500
722 PP2300218723 - Meropenem 323,350,000 3,233,500
723 PP2300218724 - Meropenem 1,120,000,000 11,200,000
724 PP2300218725 - Metformin 170,000,000 1,700,000
725 PP2300218726 - Metformin 180,000,000 1,800,000
726 PP2300218727 - Metformin 126,600,000 1,266,000
727 PP2300218728 - Metformin 126,600,000 1,266,000
728 PP2300218729 - Metformin 598,500,000 5,985,000
729 PP2300218730 - Methocarbamol 36,800,000 368,000
730 PP2300218731 - Methocarbamol 74,970,000 749,700
731 PP2300218732 - Methyl prednisolone 174,950,000 1,749,500
732 PP2300218733 - Methyldopa 561,750,000 5,617,500
733 PP2300218734 - Metoclopramid 12,600,000 126,000
734 PP2300218735 - Miconazol 10,500,000 105,000
735 PP2300218736 - Midazolam 157,500,000 1,575,000
736 PP2300218737 - Milrinon 19,600,000 196,000
737 PP2300218738 - Mirtazapin 53,760,000 537,600
738 PP2300218739 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatriphosphat 25,987,500 259,875
739 PP2300218740 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatriphosphat 220,000,000 2,200,000
740 PP2300218741 - Morphin 140,000,000 1,400,000
741 PP2300218742 - Morphin 214,500,000 2,145,000
742 PP2300218743 - Moxifloxacin 480,000,000 4,800,000
743 PP2300218744 - Moxifloxacin 518,000,000 5,180,000
744 PP2300218745 - N-Acetylcystein 52,000,000 520,000
745 PP2300218746 - N-Acetylcystein 79,500,000 795,000
746 PP2300218747 - Naloxon hydroclorid 5,880,000 58,800
747 PP2300218748 - Naphazolin 2,625,000 26,250
748 PP2300218749 - Naproxen 147,000,000 1,470,000
749 PP2300218750 - Natri clorid 47,250,000 472,500
750 PP2300218751 - Natri clorid 201,600,000 2,016,000
751 PP2300218752 - Natri clorid 29,400,000 294,000
752 PP2300218753 - Natri clorid 430,500,000 4,305,000
753 PP2300218754 - Natri clorid 2,640,000,000 26,400,000
754 PP2300218755 - Natri clorid 882,000,000 8,820,000
755 PP2300218756 - Natri clorid 72,000,000 720,000
756 PP2300218757 - Natri clorid 81,990,000 819,900
757 PP2300218758 - Natri clorid + Dextrose/glucose 125,000,000 1,250,000
758 PP2300218759 - Natri clorid + Natri bicarbonat+ Kali clorid + Dextrose khan 12,000,000 120,000
759 PP2300218760 - Natri clorid + Natri citrat+ Kali clorid + Glucosekhan 29,800,000 298,000
760 PP2300218761 - Natri Hyaluronat 199,600,000 1,996,000
761 PP2300218762 - Natri hydrocarbonat (natribicarbonat) 96,000,000 960,000
762 PP2300218763 - Nebivolol 79,000,000 790,000
763 PP2300218764 - Nebivolol 83,500,000 835,000
764 PP2300218765 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 42,315,000 423,150
765 PP2300218766 - Netilmicin sulfat 237,500,000 2,375,000
766 PP2300218767 - Netilmicin sulfat 367,500,000 3,675,000
767 PP2300218768 - Nicardipin 672,000,000 6,720,000
768 PP2300218769 - Nicorandil 150,000,000 1,500,000
769 PP2300218770 - Nicorandil 147,000,000 1,470,000
770 PP2300218771 - Nimodipin 63,000,000 630,000
771 PP2300218772 - Nor-epinephrin (nor-adrenalin) 504,000,000 5,040,000
772 PP2300218773 - Nor-epinephrin (nor-adrenalin) 540,000,000 5,400,000
773 PP2300218774 - Nước cất pha tiêm 68,000,000 680,000
774 PP2300218775 - Nước cất pha tiêm 223,750,000 2,237,500
775 PP2300218776 - Olanzapin 45,750,000 457,500
776 PP2300218777 - Omeprazol 71,600,000 716,000
777 PP2300218778 - Omeprazol 59,000,000 590,000
778 PP2300218779 - Omeprazol 200,340,000 2,003,400
779 PP2300218780 - Otilonium bromide 131,600,000 1,316,000
780 PP2300218781 - Oxaliplatin 384,772,500 3,847,725
781 PP2300218782 - Paclitaxel 344,988,000 3,449,880
782 PP2300218783 - Pantoprazol 235,200,000 2,352,000
783 PP2300218784 - Paracetamol 698,250,000 6,982,500
784 PP2300218785 - Paracetamol 920,000,000 9,200,000
785 PP2300218786 - Paracetamol + Codein phosphat 63,000,000 630,000
786 PP2300218787 - Paracetamol + Codein phosphat 253,500,000 2,535,000
787 PP2300218788 - Paracetamol + Codein phosphat 90,000,000 900,000
788 PP2300218789 - Paracetamol + Codein phosphat 48,500,000 485,000
789 PP2300218790 - Paracetamol + Methocarbamol 276,000,000 2,760,000
790 PP2300218791 - Paracetamol + Methocarbamol 280,000,000 2,800,000
791 PP2300218792 - Paracetamol + phenylephrin HCl+ Chlorpheniramine 8,600,000 86,000
792 PP2300218793 - Paroxetin 9,870,000 98,700
793 PP2300218794 - Paroxetin 24,990,000 249,900
794 PP2300218795 - Paroxetin 58,000,000 580,000
795 PP2300218796 - Perindopril 160,000,000 1,600,000
796 PP2300218797 - Phenobarbital 90,000,000 900,000
797 PP2300218798 - Phenytoin 88,200,000 882,000
798 PP2300218799 - Phytomenadion(vitamin K1) 33,000,000 330,000
799 PP2300218800 - Piperacilin 195,000,000 1,950,000
800 PP2300218801 - Piperacilin 88,000,000 880,000
801 PP2300218802 - Piperacilin + Tazobactam 420,000,000 4,200,000
802 PP2300218803 - Piperacilin + Tazobactam 595,560,000 5,955,600
803 PP2300218804 - Piracetam 87,800,000 878,000
804 PP2300218805 - Piracetam 71,400,000 714,000
805 PP2300218806 - Piracetam 5,770,000 57,700
806 PP2300218807 - Povidoniodin 6,500,000 65,000
807 PP2300218808 - Pregabalin 33,600,000 336,000
808 PP2300218809 - Propranolol hydroclorid 19,780,000 197,800
809 PP2300218810 - Pyridostigmin bromid 66,150,000 661,500
810 PP2300218811 - Quinapril 36,750,000 367,500
811 PP2300218812 - Quinapril 374,850,000 3,748,500
812 PP2300218813 - Rabeprazol 51,000,000 510,000
813 PP2300218814 - Ramipril 78,750,000 787,500
814 PP2300218815 - Rebamipid 200,000,000 2,000,000
815 PP2300218816 - Ringer lactat 640,000,000 6,400,000
816 PP2300218817 - Risperidon 31,500,000 315,000
817 PP2300218818 - Rivaroxaban 110,250,000 1,102,500
818 PP2300218819 - Rivaroxaban 216,000,000 2,160,000
819 PP2300218820 - Rocuronium bromid 42,500,000 425,000
820 PP2300218821 - Rosuvastatin 128,000,000 1,280,000
821 PP2300218822 - Rosuvastatin 167,200,000 1,672,000
822 PP2300218823 - Rosuvastatin 66,000,000 660,000
823 PP2300218824 - Rotundin 73,500,000 735,000
824 PP2300218825 - Rotundin 125,400,000 1,254,000
825 PP2300218826 - Rupatadine 172,410,000 1,724,100
826 PP2300218827 - Saccharomyces boulardii 75,600,000 756,000
827 PP2300218828 - Salbutamol 207,200,000 2,072,000
828 PP2300218829 - Salbutamol + Ipratropium 1,134,000,000 11,340,000
829 PP2300218830 - Salbutamol sulfat 220,500,000 2,205,000
830 PP2300218831 - Salbutamol sulfat 252,000,000 2,520,000
831 PP2300218832 - Sắt sucrose(hay dextran) 600,000,000 6,000,000
832 PP2300218833 - Silymarin 381,000,000 3,810,000
833 PP2300218834 - Silymarin 525,000,000 5,250,000
834 PP2300218835 - Simethicon 62,400,000 624,000
835 PP2300218836 - Sorbitol 105,000,000 1,050,000
836 PP2300218837 - Sorbitol 125,280,000 1,252,800
837 PP2300218838 - Spiramycin 136,000,000 1,360,000
838 PP2300218839 - Spironolacton 76,650,000 766,500
839 PP2300218840 - Spironolacton + Furosemid 75,000,000 750,000
840 PP2300218841 - Spironolacton + Furosemid 73,470,000 734,700
841 PP2300218842 - Sucralfat 66,000,000 660,000
842 PP2300218843 - Sucralfat 49,350,000 493,500
843 PP2300218844 - Sucralfat 84,000,000 840,000
844 PP2300218845 - Sugammadex 47,250,000 472,500
845 PP2300218846 - Sulfasalazin 110,000,000 1,100,000
846 PP2300218847 - Tacrolimus 39,500,000 395,000
847 PP2300218848 - Teicoplanin* 36,500,000 365,000
848 PP2300218849 - Telmisartan 66,000,000 660,000
849 PP2300218850 - Telmisartan 123,200,000 1,232,000
850 PP2300218851 - Telmisartan + Hydroclorothiazid 81,900,000 819,000
851 PP2300218852 - Tenoxicam 96,000,000 960,000
852 PP2300218853 - Terbinafin (hydroclorid) 25,000,000 250,000
853 PP2300218854 - Terbutalin 4,830,000 48,300
854 PP2300218855 - Tetracyclin hydroclorid 17,000,000 170,000
855 PP2300218856 - Thiamazol 56,700,000 567,000
856 PP2300218857 - Thiocolchicosid 220,000,000 2,200,000
857 PP2300218858 - Ticagrelor 257,000,000 2,570,000
858 PP2300218859 - Ticarcillin + Acid clavulanic 624,000,000 6,240,000
859 PP2300218860 - Ticarcillin + Acid clavulanic 515,000,000 5,150,000
860 PP2300218861 - Timolol 27,000,000 270,000
861 PP2300218862 - Tinidazol 209,650,000 2,096,500
862 PP2300218863 - Tinidazol 13,860,000 138,600
863 PP2300218864 - Tizanidin hydroclorid 199,500,000 1,995,000
864 PP2300218865 - Topiramat 83,800,000 838,000
865 PP2300218866 - Tranexamic acid 25,000,000 250,000
866 PP2300218867 - Trihexyphenidyl hydroclorid 24,000,000 240,000
867 PP2300218868 - Trimebutine maleate 60,800,000 608,000
868 PP2300218869 - Trimebutine maleate 97,500,000 975,000
869 PP2300218870 - Trimetazidin 156,800,000 1,568,000
870 PP2300218871 - Ursodeoxycholic acid 59,760,000 597,600
871 PP2300218872 - Valproat natri 100,000,000 1,000,000
872 PP2300218873 - Valproat natri 375,000,000 3,750,000
873 PP2300218874 - Valsartan 202,500,000 2,025,000
874 PP2300218875 - Vancomycin 216,720,000 2,167,200
875 PP2300218876 - VitaminA 40,500,000 405,000
876 PP2300218877 - VitaminA + D 25,200,000 252,000
877 PP2300218878 - VitaminA + D 28,800,000 288,000
878 PP2300218879 - VitaminA + D 47,920,000 479,200
879 PP2300218880 - VitaminA + D3 44,800,000 448,000
880 PP2300218881 - VitaminB1 7,600,000 76,000
881 PP2300218882 - VitaminB1 11,700,000 117,000
882 PP2300218883 - VitaminB1 + B6 + B12 225,000,000 2,250,000
883 PP2300218884 - VitaminB1 + B6 + B12 47,960,000 479,600
884 PP2300218885 - VitaminB5 23,040,000 230,400
885 PP2300218886 - VitaminB6 13,600,000 136,000
886 PP2300218887 - VitaminB6 + Magnesi lactat 56,700,000 567,000
887 PP2300218888 - VitaminD3 ( cholecalciferol) 52,000,000 520,000
888 PP2300218889 - VitaminE 40,000,000 400,000
889 PP2300218890 - VitaminH (B8) 18,000,000 180,000
890 PP2300218891 - VitaminPP 11,520,000 115,200
891 PP2300218892 - Vitamine C 13,900,000 139,000
892 PP2300218893 - Vitamine C 26,000,000 260,000
893 PP2300218894 - Ziprasidon 126,000,000 1,260,000
894 PP2300218895 - Natri clorid + Natri hydrocarbonat 309,750,000 3,097,500
895 PP2300218896 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acetic acid 464,625,000 4,646,250
896 PP2300218897 - Rilmenidin 20,000,000 200,000
897 PP2300218898 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel 72,000,000 720,000
898 PP2300218899 - Paracetamol 360,000,000 3,600,000
899 PP2300218900 - Acenocoumarol 33,810,000 338,100
900 PP2300218901 - Amiodaron hydrochlorid 120,000,000 1,200,000
901 PP2300218902 - Amoxicilin + Acid clavulanic 220,500,000 2,205,000
902 PP2300218903 - Budesonid 145,000,000 1,450,000
903 PP2300218904 - Capecitabin 228,000,000 2,280,000
904 PP2300218905 - Clopidogrel 89,100,000 891,000
905 PP2300218906 - Deferasirox 126,000,000 1,260,000
906 PP2300218907 - Diazepam 22,365,000 223,650
907 PP2300218908 - Digoxin 12,600,000 126,000
908 PP2300218909 - Diltiazem 13,450,000 134,500
909 PP2300218910 - Dioctahedral smectit 235,200,000 2,352,000
910 PP2300218911 - Enoxaparin 2,340,000,000 23,400,000
911 PP2300218912 - Entecavir 100,800,000 1,008,000
912 PP2300218913 - Eperison 27,300,000 273,000
913 PP2300218914 - Fentanyl 252,000,000 2,520,000
914 PP2300218915 - Gliclazid + Metformin 167,500,000 1,675,000
915 PP2300218916 - Glucose 288,960,000 2,889,600
916 PP2300218917 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine 460,000,000 4,600,000
917 PP2300218918 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 1,053,000,000 10,530,000
918 PP2300218919 - Levodopa + Benserazid 102,000,000 1,020,000
919 PP2300218920 - Levodopa + carbidopa anhydrous 31,500,000 315,000
920 PP2300218921 - Levofloxacin 589,500,000 5,895,000
921 PP2300218922 - Lidocain + Epinephrin (adrenalin) 34,750,000 347,500
922 PP2300218923 - Linezolid* 700,000,000 7,000,000
923 PP2300218924 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 112,000,000 1,120,000
924 PP2300218925 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon 300,000,000 3,000,000
925 PP2300218926 - Mecobalamin 30,000,000 300,000
926 PP2300218927 - Meglumin natri succinat 305,400,000 3,054,000
927 PP2300218928 - Metformin 173,250,000 1,732,500
928 PP2300218929 - Metoclopramid 10,400,000 104,000
929 PP2300218930 - Midazolam 147,000,000 1,470,000
930 PP2300218931 - Monobasic natri phosphat + Dibasicnatriphosphat 220,000,000 2,200,000
931 PP2300218932 - Moxifloxacin + Dexamethason 44,000,000 440,000
932 PP2300218933 - Natri clorid 623,700,000 6,237,000
933 PP2300218934 - Natri Hyaluronat 199,600,000 1,996,000
934 PP2300218935 - Nhũ dịch lipid 580,000,000 5,800,000
935 PP2300218936 - Nor-epinephrin (nor-adrenalin) 324,000,000 3,240,000
936 PP2300218937 - Pantoprazol 216,825,000 2,168,250
937 PP2300218938 - Paracetamol 557,580,000 5,575,800
938 PP2300218939 - Pralidoxim 81,000,000 810,000
939 PP2300218940 - Propofol 126,300,000 1,263,000
940 PP2300218941 - Rabeprazol 51,000,000 510,000
941 PP2300218942 - Ringer lactat 303,600,000 3,036,000
942 PP2300218943 - Risperidon 41,500,000 415,000
943 PP2300218944 - Salmeterol + Fluticason propionat 111,600,000 1,116,000
944 PP2300218945 - Sertralin 67,500,000 675,000
945 PP2300218946 - Sertralin 70,620,000 706,200
946 PP2300218947 - Sevofluran 931,200,000 9,312,000
947 PP2300218948 - Sofosbuvir + Velpatasvir 494,000,000 4,940,000
948 PP2300218949 - Telmisartan + Hydroclorothiazid 81,900,000 819,000
949 PP2300218950 - Terbinafin (hydroclorid) 69,300,000 693,000
950 PP2300218951 - Tinidazol 11,400,000 114,000
951 PP2300218952 - Topiramat 64,000,000 640,000
952 PP2300218953 - Tretinoin + erythromycin 33,900,000 339,000
953 PP2300218954 - Valproat natri 27,500,000 275,000
954 PP2300218955 - VitaminB1 + B6 + B12 13,260,000 132,600
955 PP230021 - Nhũ 81,250,000 85,000
956 8159 - oxacin - 0
957 8171 - dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết) - 0
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2300218002
Giá từng phần lô 104,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin (cho bệnh suy thận)*
Mã phần lô PP2300218003
Giá từng phần lô 930,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin (cho bệnh suy thận)*
Mã phần lô PP2300218004
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin (cho người suy gan)*
Mã phần lô PP2300218005
Giá từng phần lô 699,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,997,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin + Glucose+ Lipid (*)
Mã phần lô PP2300218006
Giá từng phần lô 1,253,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,537,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid thioctic
Mã phần lô PP2300218007
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Adapalene
Mã phần lô PP2300218008
Giá từng phần lô 42,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300218009
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300218010
Giá từng phần lô 3,360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Albumin
Mã phần lô PP2300218011
Giá từng phần lô 1,275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300218012
Giá từng phần lô 152,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,529,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alteplase
Mã phần lô PP2300218013
Giá từng phần lô 1,032,358,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,323,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300218014
Giá từng phần lô 9,077,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amiodaron hydrochlorid
Mã phần lô PP2300218015
Giá từng phần lô 150,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,502,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300218016
Giá từng phần lô 197,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + Indapamid
Mã phần lô PP2300218017
Giá từng phần lô 249,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,493,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + indapamid + perindopril
Mã phần lô PP2300218018
Giá từng phần lô 42,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + lisinopril
Mã phần lô PP2300218019
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + Telmisartan
Mã phần lô PP2300218020
Giá từng phần lô 249,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,496,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2300218021
Giá từng phần lô 898,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,988,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300218022
Giá từng phần lô 338,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300218023
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Anastrozol
Mã phần lô PP2300218024
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Baclofen
Mã phần lô PP2300218025
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300218026
Giá từng phần lô 85,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300218027
Giá từng phần lô 99,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 993,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300218028
Giá từng phần lô 357,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,577,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300218029
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bicalutamid
Mã phần lô PP2300218030
Giá từng phần lô 52,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bilastine
Mã phần lô PP2300218031
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bimatoprost
Mã phần lô PP2300218032
Giá từng phần lô 126,039,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300218033
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300218034
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Brinzolamid
Mã phần lô PP2300218035
Giá từng phần lô 291,747,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,917,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Brinzolamid
Mã phần lô PP2300218036
Giá từng phần lô 350,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,501,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300218037
Giá từng phần lô 199,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,992,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Budesonid + Formoterol
Mã phần lô PP2300218038
Giá từng phần lô 143,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Budesonid + Formoterol
Mã phần lô PP2300218039
Giá từng phần lô 243,474,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,434,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci folinat
Mã phần lô PP2300218040
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Polystyren
Mã phần lô PP2300218041
Giá từng phần lô 542,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Capsaicin
Mã phần lô PP2300218042
Giá từng phần lô 147,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300218043
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300218044
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300218045
Giá từng phần lô 113,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300218046
Giá từng phần lô 80,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cilnidipine
Mã phần lô PP2300218047
Giá từng phần lô 450,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cisplatin
Mã phần lô PP2300218048
Giá từng phần lô 103,997,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Citicolin
Mã phần lô PP2300218049
Giá từng phần lô 248,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,487,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Citrullin malat
Mã phần lô PP2300218050
Giá từng phần lô 38,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300218051
Giá từng phần lô 42,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300218052
Giá từng phần lô 291,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,912,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300218053
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Colchicine
Mã phần lô PP2300218054
Giá từng phần lô 54,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cyclophosphamid
Mã phần lô PP2300218055
Giá từng phần lô 39,863,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2300218056
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dabigatran
Mã phần lô PP2300218057
Giá từng phần lô 121,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dabigatran
Mã phần lô PP2300218058
Giá từng phần lô 121,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dabigatran
Mã phần lô PP2300218059
Giá từng phần lô 121,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,215,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300218060
Giá từng phần lô 1,330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Desmopressin
Mã phần lô PP2300218061
Giá từng phần lô 331,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,319,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2300218062
Giá từng phần lô 165,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dexketoprofen
Mã phần lô PP2300218063
Giá từng phần lô 139,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,393,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300218064
Giá từng phần lô 66,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300218065
Giá từng phần lô 361,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,613,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300218066
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300218067
Giá từng phần lô 272,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,726,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300218068
Giá từng phần lô 442,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Doxorubicin
Mã phần lô PP2300218069
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300218070
Giá từng phần lô 212,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,122,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dung dịch lọc máu liên tục (không có chống đông bằng citrat; không có chứa lactat)
Mã phần lô PP2300218071
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300218072
Giá từng phần lô 172,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300218073
Giá từng phần lô 692,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,921,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Enoxaparin
Mã phần lô PP2300218074
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300218075
Giá từng phần lô 1,425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300218076
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ertapenem*
Mã phần lô PP2300218077
Giá từng phần lô 994,357,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,943,578
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300218078
Giá từng phần lô 3,520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300218079
Giá từng phần lô 5,232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Etifoxinchlohydrat
Mã phần lô PP2300218080
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Etomidat
Mã phần lô PP2300218081
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300218082
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ezetimibe
Mã phần lô PP2300218083
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fenoterol + Ipratropium
Mã phần lô PP2300218084
Giá từng phần lô 66,161,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,615
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300218085
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300218086
Giá từng phần lô 24,907,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300218087
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300218088
Giá từng phần lô 21,292,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,924
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fosfomycin*
Mã phần lô PP2300218089
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300218090
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gadoteric acid
Mã phần lô PP2300218091
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Galantamin hydrobromid
Mã phần lô PP2300218092
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gelatintannat
Mã phần lô PP2300218093
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300218094
Giá từng phần lô 528,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300218095
Giá từng phần lô 251,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,515,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300218096
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucosamin sulfat
Mã phần lô PP2300218097
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300218098
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300218099
Giá từng phần lô 401,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Goserelin acetat
Mã phần lô PP2300218100
Giá từng phần lô 308,195,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,081,956
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Indacaterol + Glycopyrronium
Mã phần lô PP2300218101
Giá từng phần lô 209,762,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,097,624
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Degludec
Mã phần lô PP2300218102
Giá từng phần lô 320,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,206,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine
Mã phần lô PP2300218103
Giá từng phần lô 2,905,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300218104
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300218105
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300218106
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300218107
Giá từng phần lô 1,362,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300218108
Giá từng phần lô 681,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300218109
Giá từng phần lô 950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300218110
Giá từng phần lô 715,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Iobitridol
Mã phần lô PP2300218111
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Iobitridol
Mã phần lô PP2300218112
Giá từng phần lô 1,697,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300218113
Giá từng phần lô 1,340,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,401,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300218114
Giá từng phần lô 1,697,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,974,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Iohexol
Mã phần lô PP2300218115
Giá từng phần lô 835,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,353,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Isoflurane
Mã phần lô PP2300218116
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Isoflurane
Mã phần lô PP2300218117
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Itoprid
Mã phần lô PP2300218118
Giá từng phần lô 239,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ivabradine
Mã phần lô PP2300218119
Giá từng phần lô 738,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,382,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300218120
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300218121
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300218122
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300218123
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300218124
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ketorolac
Mã phần lô PP2300218125
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Leflunomid
Mã phần lô PP2300218126
Giá từng phần lô 112,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,124,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Leuprorelin acetat
Mã phần lô PP2300218127
Giá từng phần lô 162,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levodopa + carbidopa anhydrous
Mã phần lô PP2300218128
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300218129
Giá từng phần lô 354,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300218130
Giá từng phần lô 347,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,479,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300218131
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lidocain + Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300218132
Giá từng phần lô 86,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lidocaine hydrochlorid
Mã phần lô PP2300218133
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lidocaine hydrochlorid
Mã phần lô PP2300218134
Giá từng phần lô 55,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Linagliptin+Metformin
Mã phần lô PP2300218135
Giá từng phần lô 290,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Linagliptin+Metformin
Mã phần lô PP2300218136
Giá từng phần lô 290,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,905,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Linezolid*
Mã phần lô PP2300218137
Giá từng phần lô 359,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300218138
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300218139
Giá từng phần lô 161,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lisinopril + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300218140
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2300218141
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300218142
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300218143
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Loxoprofen
Mã phần lô PP2300218144
Giá từng phần lô 92,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 924,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Macrogol
Mã phần lô PP2300218145
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Macrogol 4000+Anhydrous sodiumsulfate+Sodium bicarbonate+Sodium chloride+Potassium chloride
Mã phần lô PP2300218146
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi aspartat+ Kali aspartat
Mã phần lô PP2300218147
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300218148
Giá từng phần lô 72,766,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mequitazin
Mã phần lô PP2300218149
Giá từng phần lô 196,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300218150
Giá từng phần lô 735,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin + Glibenclamid
Mã phần lô PP2300218151
Giá từng phần lô 182,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,824,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Methoxy polyethylene glycol epoietinbeta
Mã phần lô PP2300218152
Giá từng phần lô 169,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300218153
Giá từng phần lô 71,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metoprolol tartrate 23,75mg(tươngđương Metoprolol succinat25mg)
Mã phần lô PP2300218154
Giá từng phần lô 87,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 877,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metoprolol tartrate 47,5mg(tương đương Metoprolol succinat50mg)
Mã phần lô PP2300218155
Giá từng phần lô 274,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300218156
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300218157
Giá từng phần lô 279,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300218158
Giá từng phần lô 83,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mox-158-N1-23
Mã phần lô PP2300218159
Giá từng phần lô 812,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,125,000
Mycophenolate mofetil
Mã phần lô PP2300218160
Giá từng phần lô 262,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,628,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mycophenolate mofetil
Mã phần lô PP2300218161
Giá từng phần lô 131,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N-Acetylcystein
Mã phần lô PP2300218162
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300218163
Giá từng phần lô 8,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300218164
Giá từng phần lô 470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri hydrocarbonat (natribicarbonat)
Mã phần lô PP2300218165
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300218166
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300218167
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300218168
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2300218169
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300218170
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhũ-170-N1-23
Mã phần lô PP2300218171
Giá từng phần lô 850,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,500,000
Nicardipin
Mã phần lô PP2300218172
Giá từng phần lô 437,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300218173
Giá từng phần lô 334,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300218174
Giá từng phần lô 99,918,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nor-epinephrin (nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300218175
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nor-epinephrin (nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300218176
Giá từng phần lô 376,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300218177
Giá từng phần lô 739,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,390,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300218178
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300218179
Giá từng phần lô 131,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,318,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300218180
Giá từng phần lô 172,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300218181
Giá từng phần lô 112,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,127,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Mã phần lô PP2300218182
Giá từng phần lô 1,014,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,143,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril
Mã phần lô PP2300218183
Giá từng phần lô 251,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,518,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril
Mã phần lô PP2300218184
Giá từng phần lô 169,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2300218185
Giá từng phần lô 715,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2300218186
Giá từng phần lô 288,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril + Amlodipin
Mã phần lô PP2300218187
Giá từng phần lô 347,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril + Indapamid
Mã phần lô PP2300218188
Giá từng phần lô 373,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,737,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril + Indapamid
Mã phần lô PP2300218189
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril + Indapamid
Mã phần lô PP2300218190
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine; Amlodipine
Mã phần lô PP2300218191
Giá từng phần lô 790,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,906,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril arginine; Indapamide; Amlodipine
Mã phần lô PP2300218192
Giá từng phần lô 427,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,278,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pethidine
Mã phần lô PP2300218193
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300218194
Giá từng phần lô 194,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pinene + Camphene + Cineol + Fenchone + Borneol+ Anethol
Mã phần lô PP2300218195
Giá từng phần lô 104,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,041,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300218196
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300218197
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Mã phần lô PP2300218198
Giá từng phần lô 186,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,867,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pramipexol
Mã phần lô PP2300218199
Giá từng phần lô 292,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,921,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Mã phần lô PP2300218200
Giá từng phần lô 476,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,764,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300218201
Giá từng phần lô 55,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300218202
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300218203
Giá từng phần lô 78,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300218204
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Repaglinid
Mã phần lô PP2300218205
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300218206
Giá từng phần lô 399,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Risedronat
Mã phần lô PP2300218207
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300218208
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300218209
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300218210
Giá từng phần lô 170,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300218211
Giá từng phần lô 166,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,668,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sắt sucrose(hay dextran)
Mã phần lô PP2300218212
Giá từng phần lô 398,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300218213
Giá từng phần lô 160,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Saxagliptin
Mã phần lô PP2300218214
Giá từng phần lô 173,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,731,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Saxagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2300218215
Giá từng phần lô 321,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,211,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Saxagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2300218216
Giá từng phần lô 321,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,211,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300218217
Giá từng phần lô 715,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,157,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300218218
Giá từng phần lô 268,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300218219
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300218220
Giá từng phần lô 199,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300218221
Giá từng phần lô 167,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300218222
Giá từng phần lô 212,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300218223
Giá từng phần lô 212,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,128,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sitagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300218224
Giá từng phần lô 244,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2300218225
Giá từng phần lô 1,204,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,048,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300218226
Giá từng phần lô 70,430,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,304
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tamoxifen
Mã phần lô PP2300218227
Giá từng phần lô 170,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,704,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300218228
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300218229
Giá từng phần lô 191,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,919,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300218230
Giá từng phần lô 162,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Terbutalin
Mã phần lô PP2300218231
Giá từng phần lô 11,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Terlipressin
Mã phần lô PP2300218232
Giá từng phần lô 2,979,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,794,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300218233
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300218234
Giá từng phần lô 224,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300218235
Giá từng phần lô 1,111,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,111,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Timolol
Mã phần lô PP2300218236
Giá từng phần lô 21,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300218237
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300218238
Giá từng phần lô 254,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Travoprost
Mã phần lô PP2300218239
Giá từng phần lô 50,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300218240
Giá từng phần lô 324,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,246,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300218241
Giá từng phần lô 8,069,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valproat natri + Valproic acid
Mã phần lô PP2300218242
Giá từng phần lô 278,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,788,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300218243
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300218244
Giá từng phần lô 822,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vildagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2300218245
Giá từng phần lô 1,020,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,201,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vildagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2300218246
Giá từng phần lô 834,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,346,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vildagliptin + Metformin
Mã phần lô PP2300218247
Giá từng phần lô 278,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,782,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300218248
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Mã phần lô PP2300218249
Giá từng phần lô 320,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,205,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300218250
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acarbose
Mã phần lô PP2300218251
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Aceclofenac
Mã phần lô PP2300218252
Giá từng phần lô 141,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2300218253
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300218254
Giá từng phần lô 979,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,799,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin (cho bệnh suy thận)*
Mã phần lô PP2300218255
Giá từng phần lô 399,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin (cho người suy gan)*
Mã phần lô PP2300218256
Giá từng phần lô 380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin + Glucose+ Lipid (*)
Mã phần lô PP2300218257
Giá từng phần lô 577,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin*
Mã phần lô PP2300218258
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Zoledronic acid
Mã phần lô PP2300218259
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300218260
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alverincitrat +Simethicon
Mã phần lô PP2300218261
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300218262
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amisulprid
Mã phần lô PP2300218263
Giá từng phần lô 284,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + Atorvastatin
Mã phần lô PP2300218264
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ampicillin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300218265
Giá từng phần lô 439,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,399,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ampicillin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300218266
Giá từng phần lô 515,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,159,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Anastrozol
Mã phần lô PP2300218267
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300218268
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300218269
Giá từng phần lô 127,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300218270
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Baclofen
Mã phần lô PP2300218271
Giá từng phần lô 25,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bambuterol hydroclorid
Mã phần lô PP2300218272
Giá từng phần lô 77,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300218273
Giá từng phần lô 354,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300218274
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300218275
Giá từng phần lô 226,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300218276
Giá từng phần lô 19,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprolol + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300218277
Giá từng phần lô 143,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,439,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprolol + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300218278
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprolol+ Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300218279
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300218280
Giá từng phần lô 107,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300218281
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300218282
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300218283
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300218284
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Capecitabin
Mã phần lô PP2300218285
Giá từng phần lô 238,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefamandol
Mã phần lô PP2300218286
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300218287
Giá từng phần lô 880,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300218288
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,355,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefotiam
Mã phần lô PP2300218289
Giá từng phần lô 937,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefotiam
Mã phần lô PP2300218290
Giá từng phần lô 839,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,399,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300218291
Giá từng phần lô 812,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefpirom
Mã phần lô PP2300218292
Giá từng phần lô 816,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefpirom
Mã phần lô PP2300218293
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefradin
Mã phần lô PP2300218294
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300218295
Giá từng phần lô 798,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300218296
Giá từng phần lô 483,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300218297
Giá từng phần lô 692,307,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,923,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300218298
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cilnidipine
Mã phần lô PP2300218299
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cilostazol
Mã phần lô PP2300218300
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Citalopram
Mã phần lô PP2300218301
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300218302
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2300218303
Giá từng phần lô 439,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Deferipron
Mã phần lô PP2300218304
Giá từng phần lô 155,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,552,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300218305
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2300218306
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300218307
Giá từng phần lô 86,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300218308
Giá từng phần lô 217,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,173,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diosmin
Mã phần lô PP2300218309
Giá từng phần lô 238,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300218310
Giá từng phần lô 246,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300218311
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Donepezil
Mã phần lô PP2300218312
Giá từng phần lô 41,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dung dịch lọc màng bụng (thẩm phân)
Mã phần lô PP2300218313
Giá từng phần lô 351,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,518,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dung dịch lọc màng bụng (thẩm phân)
Mã phần lô PP2300218314
Giá từng phần lô 195,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,954,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300218315
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Enalapril + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300218316
Giá từng phần lô 177,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Enalapril + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300218317
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300218318
Giá từng phần lô 4,379,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,797,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Etodolac
Mã phần lô PP2300218319
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300218320
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ezetimibe
Mã phần lô PP2300218321
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2300218322
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300218323
Giá từng phần lô 208,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,082,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fenoterol + Ipratropium
Mã phần lô PP2300218324
Giá từng phần lô 48,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300218325
Giá từng phần lô 256,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300218326
Giá từng phần lô 284,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,847,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300218327
Giá từng phần lô 147,926,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300218328
Giá từng phần lô 66,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300218329
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300218330
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300218331
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300218332
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300218333
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hydroxy chloroquin
Mã phần lô PP2300218334
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300218335
Giá từng phần lô 58,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 587,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300218336
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300218337
Giá từng phần lô 587,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,874,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300218338
Giá từng phần lô 394,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,948,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300218339
Giá từng phần lô 178,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,787,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Itoprid
Mã phần lô PP2300218340
Giá từng phần lô 142,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300218341
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300218342
Giá từng phần lô 136,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kali Iodid + Natri Iodid
Mã phần lô PP2300218343
Giá từng phần lô 58,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kẽm gluconat
Mã phần lô PP2300218344
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ketoprofen
Mã phần lô PP2300218345
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300218346
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300218347
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300218348
Giá từng phần lô 179,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300218349
Giá từng phần lô 434,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,340,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300218350
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300218351
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300218352
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300218353
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2300218354
Giá từng phần lô 151,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2300218355
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Linagliptin
Mã phần lô PP2300218356
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Linezolid*
Mã phần lô PP2300218357
Giá từng phần lô 792,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Linezolid*
Mã phần lô PP2300218358
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300218359
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300218360
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Losartan + Hydrochlothiazide
Mã phần lô PP2300218361
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300218362
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300218363
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300218364
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Methotrexat
Mã phần lô PP2300218365
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300218366
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metoprolol tartrate 47,5mg(tương đương Metoprolol succinat50mg)
Mã phần lô PP2300218367
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300218368
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mirtazapin
Mã phần lô PP2300218369
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300218370
Giá từng phần lô 76,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300218371
Giá từng phần lô 756,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2300218372
Giá từng phần lô 18,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300218373
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300218374
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300218375
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300218376
Giá từng phần lô 1,848,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300218377
Giá từng phần lô 41,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 413,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300218378
Giá từng phần lô 675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300218379
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Olopatadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300218380
Giá từng phần lô 143,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ondansetron
Mã phần lô PP2300218381
Giá từng phần lô 77,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Oxacillin
Mã phần lô PP2300218382
Giá từng phần lô 328,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,289,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Oxcarbazepin
Mã phần lô PP2300218383
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300218384
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300218385
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Methocarbamol
Mã phần lô PP2300218386
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300218387
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piperacilin
Mã phần lô PP2300218388
Giá từng phần lô 556,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300218389
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300218390
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300218391
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300218392
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300218393
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pyridostigmin bromid
Mã phần lô PP2300218394
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300218395
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quetiapin
Mã phần lô PP2300218396
Giá từng phần lô 322,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300218397
Giá từng phần lô 805,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300218398
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Risedronat
Mã phần lô PP2300218399
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Risperidon
Mã phần lô PP2300218400
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300218401
Giá từng phần lô 215,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300218402
Giá từng phần lô 190,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,903,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300218403
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salbutamol + Ipratropium
Mã phần lô PP2300218404
Giá từng phần lô 1,285,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,859,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300218405
Giá từng phần lô 228,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,287,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300218406
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300218407
Giá từng phần lô 123,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300218408
Giá từng phần lô 942,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Simvastatin
Mã phần lô PP2300218409
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300218410
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300218411
Giá từng phần lô 108,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,085,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2300218412
Giá từng phần lô 385,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,855,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300218413
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300218414
Giá từng phần lô 362,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,622,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Spironolacton + Furosemid
Mã phần lô PP2300218415
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Teicoplanin*
Mã phần lô PP2300218416
Giá từng phần lô 76,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300218417
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300218418
Giá từng phần lô 316,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300218419
Giá từng phần lô 474,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2300218420
Giá từng phần lô 645,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ticarcillin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300218421
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300218422
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300218423
Giá từng phần lô 324,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,249,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300218424
Giá từng phần lô 184,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tolperison
Mã phần lô PP2300218425
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trimebutine maleate
Mã phần lô PP2300218426
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trimebutine maleate
Mã phần lô PP2300218427
Giá từng phần lô 124,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300218428
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300218429
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valsartan + Hydrochlothiazide
Mã phần lô PP2300218430
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300218431
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Venlafaxin
Mã phần lô PP2300218432
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300218433
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300218434
Giá từng phần lô 195,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat
Mã phần lô PP2300218435
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sắt hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose+ Acid folic
Mã phần lô PP2300218436
Giá từng phần lô 262,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2300218437
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300218438
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300218439
Giá từng phần lô 70,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + losartan
Mã phần lô PP2300218440
Giá từng phần lô 364,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300218441
Giá từng phần lô 104,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300218442
Giá từng phần lô 92,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300218443
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300218444
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300218445
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300218446
Giá từng phần lô 428,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300218447
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300218448
Giá từng phần lô 320,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300218449
Giá từng phần lô 52,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300218450
Giá từng phần lô 40,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300218451
Giá từng phần lô 234,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300218452
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diltiazem
Mã phần lô PP2300218453
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300218454
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300218455
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300218456
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300218457
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300218458
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gliclazid + Metformin
Mã phần lô PP2300218459
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300218460
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glimepirid + Metformin
Mã phần lô PP2300218461
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300218462
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300218463
Giá từng phần lô 523,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300218464
Giá từng phần lô 25,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300218465
Giá từng phần lô 178,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,787,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300218466
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300218467
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300218468
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300218469
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300218470
Giá từng phần lô 248,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300218471
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300218472
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300218473
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300218474
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300218475
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metoprolol tartrate 23,75mg(tươngđương Metoprolol succinat25mg)
Mã phần lô PP2300218476
Giá từng phần lô 83,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300218477
Giá từng phần lô 334,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300218478
Giá từng phần lô 73,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Tramadol
Mã phần lô PP2300218479
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril tert-Butylamin + Amlodipin
Mã phần lô PP2300218480
Giá từng phần lô 1,675,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300218481
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rebamipid
Mã phần lô PP2300218482
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300218483
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300218484
Giá từng phần lô 77,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tamsulosin hydroclorid
Mã phần lô PP2300218485
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300218486
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300218487
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acarbose
Mã phần lô PP2300218488
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Aceclofenac
Mã phần lô PP2300218489
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300218490
Giá từng phần lô 38,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300218491
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300218492
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300218493
Giá từng phần lô 62,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300218494
Giá từng phần lô 72,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetylsalicylic acid
Mã phần lô PP2300218495
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2300218496
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin (cho bệnh suy thận)*
Mã phần lô PP2300218497
Giá từng phần lô 1,092,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin*
Mã phần lô PP2300218498
Giá từng phần lô 236,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,367,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin*
Mã phần lô PP2300218499
Giá từng phần lô 390,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin*
Mã phần lô PP2300218500
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin*
Mã phần lô PP2300218501
Giá từng phần lô 159,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid amin*
Mã phần lô PP2300218502
Giá từng phần lô 416,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acid Zoledronic
Mã phần lô PP2300218503
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Adapalene
Mã phần lô PP2300218504
Giá từng phần lô 17,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300218505
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300218506
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300218507
Giá từng phần lô 275,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,755,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alphachymotrypsin
Mã phần lô PP2300218508
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alverincitrat
Mã phần lô PP2300218509
Giá từng phần lô 86,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Alverincitrat +Simethicon
Mã phần lô PP2300218510
Giá từng phần lô 77,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 772,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300218511
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amisulprid
Mã phần lô PP2300218512
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300218513
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300218514
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2300218515
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amlodipin + Valsartan
Mã phần lô PP2300218516
Giá từng phần lô 477,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300218517
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300218518
Giá từng phần lô 1,272,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ampicillin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300218519
Giá từng phần lô 439,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ampicillin + Sulbactam
Mã phần lô PP2300218520
Giá từng phần lô 385,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amylase + Lipase + Protease
Mã phần lô PP2300218521
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Atorvastatin
Mã phần lô PP2300218522
Giá từng phần lô 195,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,953,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Atorvastatin + Ezetimibe
Mã phần lô PP2300218523
Giá từng phần lô 247,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Atracurium besylat
Mã phần lô PP2300218524
Giá từng phần lô 279,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Atropin
Mã phần lô PP2300218525
Giá từng phần lô 98,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300218526
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300218527
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300218528
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bacillusclaussii
Mã phần lô PP2300218529
Giá từng phần lô 171,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,714,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300218530
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300218531
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bambuterol hydroclorid
Mã phần lô PP2300218532
Giá từng phần lô 48,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bambuterol hydroclorid
Mã phần lô PP2300218533
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Beclometason
Mã phần lô PP2300218534
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Berberin
Mã phần lô PP2300218535
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300218536
Giá từng phần lô 347,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,477,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Betamethason + Dexclorpheniramin maleat
Mã phần lô PP2300218537
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bezafibrat
Mã phần lô PP2300218538
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bismuth
Mã phần lô PP2300218539
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300218540
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bromhexin hydroclorid
Mã phần lô PP2300218541
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300218542
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300218543
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci acetat
Mã phần lô PP2300218544
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci carbonat + Calci gluconolactat
Mã phần lô PP2300218545
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci carbonat + VitaminD3
Mã phần lô PP2300218546
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300218547
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci folinat
Mã phần lô PP2300218548
Giá từng phần lô 72,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci folinat
Mã phần lô PP2300218549
Giá từng phần lô 10,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calci lactat
Mã phần lô PP2300218550
Giá từng phần lô 109,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calcipotriol
Mã phần lô PP2300218551
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300218552
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300218553
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Calcitriol
Mã phần lô PP2300218554
Giá từng phần lô 103,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Polystyren
Mã phần lô PP2300218555
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300218556
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Candesartan
Mã phần lô PP2300218557
Giá từng phần lô 552,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Candesartan+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300218558
Giá từng phần lô 191,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Candesartan+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300218559
Giá từng phần lô 167,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Candesartan+ Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300218560
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300218561
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300218562
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300218563
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300218564
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300218565
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300218566
Giá từng phần lô 384,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300218567
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefepim
Mã phần lô PP2300218568
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300218569
Giá từng phần lô 222,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoperazon + Sulbactam
Mã phần lô PP2300218570
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300218571
Giá từng phần lô 5,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefotiam
Mã phần lô PP2300218572
Giá từng phần lô 734,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,345,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefoxitin
Mã phần lô PP2300218573
Giá từng phần lô 930,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ceftazidim
Mã phần lô PP2300218574
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300218575
Giá từng phần lô 395,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,956,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300218576
Giá từng phần lô 104,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300218577
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300218578
Giá từng phần lô 29,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Mã phần lô PP2300218579
Giá từng phần lô 83,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cilnidipine
Mã phần lô PP2300218580
Giá từng phần lô 319,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300218581
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300218582
Giá từng phần lô 490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300218583
Giá từng phần lô 934,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,349,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300218584
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Citalopram
Mã phần lô PP2300218585
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300218586
Giá từng phần lô 33,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300218587
Giá từng phần lô 239,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300218588
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300218589
Giá từng phần lô 26,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Clozapin
Mã phần lô PP2300218590
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Codein + Terpin hydrat
Mã phần lô PP2300218591
Giá từng phần lô 62,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Colistin*
Mã phần lô PP2300218592
Giá từng phần lô 1,922,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Colistin*
Mã phần lô PP2300218593
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2300218594
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Deferasirox
Mã phần lô PP2300218595
Giá từng phần lô 155,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,557,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Deferipron
Mã phần lô PP2300218596
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300218597
Giá từng phần lô 59,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300218598
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2300218599
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dexibuprofen
Mã phần lô PP2300218600
Giá từng phần lô 74,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300218601
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300218602
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300218603
Giá từng phần lô 146,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300218604
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300218605
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300218606
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300218607
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diosmin + Hesperidin
Mã phần lô PP2300218608
Giá từng phần lô 353,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300218609
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Docetaxel
Mã phần lô PP2300218610
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Donepezil
Mã phần lô PP2300218611
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Doripenem*
Mã phần lô PP2300218612
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Doxorubicin
Mã phần lô PP2300218613
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dung dịch lọc màng bụng (thẩm phân)
Mã phần lô PP2300218614
Giá từng phần lô 670,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dung dịch lọc màng bụng (thẩm phân)
Mã phần lô PP2300218615
Giá từng phần lô 365,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,657,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc Acetat)
Mã phần lô PP2300218616
Giá từng phần lô 1,490,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat)
Mã phần lô PP2300218617
Giá từng phần lô 1,684,683,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,846,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300218618
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ebastin
Mã phần lô PP2300218619
Giá từng phần lô 33,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ebastin
Mã phần lô PP2300218620
Giá từng phần lô 211,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Enalapril + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300218621
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Enalapril + Hydrochlorothiazid
Mã phần lô PP2300218622
Giá từng phần lô 174,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,741,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300218623
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300218624
Giá từng phần lô 219,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Eperison
Mã phần lô PP2300218625
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ertapenem*
Mã phần lô PP2300218626
Giá từng phần lô 624,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300218627
Giá từng phần lô 1,980,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Erythropoietin alpha
Mã phần lô PP2300218628
Giá từng phần lô 4,970,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300218629
Giá từng phần lô 184,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300218630
Giá từng phần lô 231,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,317,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Etodolac
Mã phần lô PP2300218631
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300218632
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Etoricoxib
Mã phần lô PP2300218633
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2300218634
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300218635
Giá từng phần lô 48,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300218636
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300218637
Giá từng phần lô 266,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300218638
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Filgrastim
Mã phần lô PP2300218639
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Flavoxat
Mã phần lô PP2300218640
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fluconazol
Mã phần lô PP2300218641
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300218642
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300218643
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300218644
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fosfomycin*
Mã phần lô PP2300218645
Giá từng phần lô 42,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fosfomycin*
Mã phần lô PP2300218646
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fusidicacid + Betamethason
Mã phần lô PP2300218647
Giá từng phần lô 22,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300218648
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gemfibrozil
Mã phần lô PP2300218649
Giá từng phần lô 65,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 657,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300218650
Giá từng phần lô 142,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300218651
Giá từng phần lô 92,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300218652
Giá từng phần lô 178,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300218653
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glimepirid + Metformin
Mã phần lô PP2300218654
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glipizid
Mã phần lô PP2300218655
Giá từng phần lô 725,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucosamin sulfat
Mã phần lô PP2300218656
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300218657
Giá từng phần lô 624,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300218658
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300218659
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300218660
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300218661
Giá từng phần lô 500,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300218662
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Guaiazulen + Dimethicon
Mã phần lô PP2300218663
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Haloperidol
Mã phần lô PP2300218664
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Haloperidol
Mã phần lô PP2300218665
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyết thanh kháng nọc rắn Hổ
Mã phần lô PP2300218666
Giá từng phần lô 21,157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyết thanh kháng nọc rắn Lục
Mã phần lô PP2300218667
Giá từng phần lô 152,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,523,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300218668
Giá từng phần lô 252,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,526,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300218669
Giá từng phần lô 15,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hydrocortison
Mã phần lô PP2300218670
Giá từng phần lô 255,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300218671
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ibuprofen
Mã phần lô PP2300218672
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Imipenem + Cilastatin*
Mã phần lô PP2300218673
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Imipenem + Cilastatin*
Mã phần lô PP2300218674
Giá từng phần lô 1,188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Irbesartan
Mã phần lô PP2300218675
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300218676
Giá từng phần lô 307,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Isotretinoin
Mã phần lô PP2300218677
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Itoprid
Mã phần lô PP2300218678
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300218679
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ivermectin
Mã phần lô PP2300218680
Giá từng phần lô 58,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300218681
Giá từng phần lô 74,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300218682
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Kẽm oxid
Mã phần lô PP2300218683
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lamivudin + Tenofovir
Mã phần lô PP2300218684
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lansoprazol
Mã phần lô PP2300218685
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300218686
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levetiracetam
Mã phần lô PP2300218687
Giá từng phần lô 257,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,576,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levobupivacain
Mã phần lô PP2300218688
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300218689
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300218690
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levodopa + Benserazid
Mã phần lô PP2300218691
Giá từng phần lô 104,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300218692
Giá từng phần lô 215,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300218693
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300218694
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2300218695
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Linezolid*
Mã phần lô PP2300218696
Giá từng phần lô 554,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,544,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Linezolid*
Mã phần lô PP2300218697
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2300218698
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2300218699
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300218700
Giá từng phần lô 53,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300218701
Giá từng phần lô 68,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 687,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Losartan
Mã phần lô PP2300218702
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Losartan + Hydrochlothiazide
Mã phần lô PP2300218703
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Losartan potassium + Hydrochlothiazide
Mã phần lô PP2300218704
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300218705
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lovastatin
Mã phần lô PP2300218706
Giá từng phần lô 308,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Macrogol
Mã phần lô PP2300218707
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Mã phần lô PP2300218708
Giá từng phần lô 89,997,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,970
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300218709
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300218710
Giá từng phần lô 68,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300218711
Giá từng phần lô 325,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300218712
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300218713
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300218714
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300218715
Giá từng phần lô 172,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd+Simethicon
Mã phần lô PP2300218716
Giá từng phần lô 439,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd+Simethicon
Mã phần lô PP2300218717
Giá từng phần lô 275,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300218718
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300218719
Giá từng phần lô 99,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 992,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300218720
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300218721
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mequitazin
Mã phần lô PP2300218722
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Meropenem
Mã phần lô PP2300218723
Giá từng phần lô 323,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,233,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Meropenem
Mã phần lô PP2300218724
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300218725
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300218726
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300218727
Giá từng phần lô 126,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300218728
Giá từng phần lô 126,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300218729
Giá từng phần lô 598,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300218730
Giá từng phần lô 36,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300218731
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Methyl prednisolone
Mã phần lô PP2300218732
Giá từng phần lô 174,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,749,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Methyldopa
Mã phần lô PP2300218733
Giá từng phần lô 561,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,617,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300218734
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Miconazol
Mã phần lô PP2300218735
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300218736
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Milrinon
Mã phần lô PP2300218737
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mirtazapin
Mã phần lô PP2300218738
Giá từng phần lô 53,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatriphosphat
Mã phần lô PP2300218739
Giá từng phần lô 25,987,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatriphosphat
Mã phần lô PP2300218740
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300218741
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300218742
Giá từng phần lô 214,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300218743
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300218744
Giá từng phần lô 518,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N-Acetylcystein
Mã phần lô PP2300218745
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
N-Acetylcystein
Mã phần lô PP2300218746
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300218747
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Naphazolin
Mã phần lô PP2300218748
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Naproxen
Mã phần lô PP2300218749
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300218750
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300218751
Giá từng phần lô 201,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300218752
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300218753
Giá từng phần lô 430,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300218754
Giá từng phần lô 2,640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300218755
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300218756
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300218757
Giá từng phần lô 81,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid + Dextrose/glucose
Mã phần lô PP2300218758
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid + Natri bicarbonat+ Kali clorid + Dextrose khan
Mã phần lô PP2300218759
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid + Natri citrat+ Kali clorid + Glucosekhan
Mã phần lô PP2300218760
Giá từng phần lô 29,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri Hyaluronat
Mã phần lô PP2300218761
Giá từng phần lô 199,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri hydrocarbonat (natribicarbonat)
Mã phần lô PP2300218762
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300218763
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300218764
Giá từng phần lô 83,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2300218765
Giá từng phần lô 42,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Netilmicin sulfat
Mã phần lô PP2300218766
Giá từng phần lô 237,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Netilmicin sulfat
Mã phần lô PP2300218767
Giá từng phần lô 367,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300218768
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300218769
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300218770
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300218771
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nor-epinephrin (nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300218772
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nor-epinephrin (nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300218773
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300218774
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300218775
Giá từng phần lô 223,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300218776
Giá từng phần lô 45,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300218777
Giá từng phần lô 71,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300218778
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300218779
Giá từng phần lô 200,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,003,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Otilonium bromide
Mã phần lô PP2300218780
Giá từng phần lô 131,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Oxaliplatin
Mã phần lô PP2300218781
Giá từng phần lô 384,772,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,847,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paclitaxel
Mã phần lô PP2300218782
Giá từng phần lô 344,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,449,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300218783
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300218784
Giá từng phần lô 698,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,982,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300218785
Giá từng phần lô 920,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300218786
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300218787
Giá từng phần lô 253,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300218788
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Codein phosphat
Mã phần lô PP2300218789
Giá từng phần lô 48,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Methocarbamol
Mã phần lô PP2300218790
Giá từng phần lô 276,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + Methocarbamol
Mã phần lô PP2300218791
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol + phenylephrin HCl+ Chlorpheniramine
Mã phần lô PP2300218792
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paroxetin
Mã phần lô PP2300218793
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paroxetin
Mã phần lô PP2300218794
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paroxetin
Mã phần lô PP2300218795
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Perindopril
Mã phần lô PP2300218796
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300218797
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phenytoin
Mã phần lô PP2300218798
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300218799
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piperacilin
Mã phần lô PP2300218800
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piperacilin
Mã phần lô PP2300218801
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piperacilin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300218802
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piperacilin + Tazobactam
Mã phần lô PP2300218803
Giá từng phần lô 595,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,955,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300218804
Giá từng phần lô 87,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 878,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300218805
Giá từng phần lô 71,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300218806
Giá từng phần lô 5,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300218807
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300218808
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300218809
Giá từng phần lô 19,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pyridostigmin bromid
Mã phần lô PP2300218810
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quinapril
Mã phần lô PP2300218811
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Quinapril
Mã phần lô PP2300218812
Giá từng phần lô 374,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300218813
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ramipril
Mã phần lô PP2300218814
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rebamipid
Mã phần lô PP2300218815
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300218816
Giá từng phần lô 640,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Risperidon
Mã phần lô PP2300218817
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300218818
Giá từng phần lô 110,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300218819
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300218820
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300218821
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300218822
Giá từng phần lô 167,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rosuvastatin
Mã phần lô PP2300218823
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300218824
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300218825
Giá từng phần lô 125,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rupatadine
Mã phần lô PP2300218826
Giá từng phần lô 172,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,724,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Saccharomyces boulardii
Mã phần lô PP2300218827
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salbutamol
Mã phần lô PP2300218828
Giá từng phần lô 207,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salbutamol + Ipratropium
Mã phần lô PP2300218829
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300218830
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300218831
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sắt sucrose(hay dextran)
Mã phần lô PP2300218832
Giá từng phần lô 600,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300218833
Giá từng phần lô 381,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300218834
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Simethicon
Mã phần lô PP2300218835
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300218836
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300218837
Giá từng phần lô 125,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300218838
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300218839
Giá từng phần lô 76,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 766,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Spironolacton + Furosemid
Mã phần lô PP2300218840
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Spironolacton + Furosemid
Mã phần lô PP2300218841
Giá từng phần lô 73,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300218842
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300218843
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300218844
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sugammadex
Mã phần lô PP2300218845
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sulfasalazin
Mã phần lô PP2300218846
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300218847
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Teicoplanin*
Mã phần lô PP2300218848
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300218849
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Telmisartan
Mã phần lô PP2300218850
Giá từng phần lô 123,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300218851
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tenoxicam
Mã phần lô PP2300218852
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300218853
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Terbutalin
Mã phần lô PP2300218854
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2300218855
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300218856
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2300218857
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ticagrelor
Mã phần lô PP2300218858
Giá từng phần lô 257,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ticarcillin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300218859
Giá từng phần lô 624,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ticarcillin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300218860
Giá từng phần lô 515,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Timolol
Mã phần lô PP2300218861
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300218862
Giá từng phần lô 209,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,096,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300218863
Giá từng phần lô 13,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tizanidin hydroclorid
Mã phần lô PP2300218864
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300218865
Giá từng phần lô 83,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300218866
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2300218867
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trimebutine maleate
Mã phần lô PP2300218868
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trimebutine maleate
Mã phần lô PP2300218869
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300218870
Giá từng phần lô 156,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ursodeoxycholic acid
Mã phần lô PP2300218871
Giá từng phần lô 59,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300218872
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300218873
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300218874
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300218875
Giá từng phần lô 216,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,167,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminA
Mã phần lô PP2300218876
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminA + D
Mã phần lô PP2300218877
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminA + D
Mã phần lô PP2300218878
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminA + D
Mã phần lô PP2300218879
Giá từng phần lô 47,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminA + D3
Mã phần lô PP2300218880
Giá từng phần lô 44,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300218881
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300218882
Giá từng phần lô 11,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300218883
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300218884
Giá từng phần lô 47,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB5
Mã phần lô PP2300218885
Giá từng phần lô 23,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300218886
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat
Mã phần lô PP2300218887
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminD3 ( cholecalciferol)
Mã phần lô PP2300218888
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300218889
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminH (B8)
Mã phần lô PP2300218890
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300218891
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vitamine C
Mã phần lô PP2300218892
Giá từng phần lô 13,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Vitamine C
Mã phần lô PP2300218893
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ziprasidon
Mã phần lô PP2300218894
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid + Natri hydrocarbonat
Mã phần lô PP2300218895
Giá từng phần lô 309,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,097,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acetic acid
Mã phần lô PP2300218896
Giá từng phần lô 464,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,646,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rilmenidin
Mã phần lô PP2300218897
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
Mã phần lô PP2300218898
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300218899
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300218900
Giá từng phần lô 33,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amiodaron hydrochlorid
Mã phần lô PP2300218901
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300218902
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300218903
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Capecitabin
Mã phần lô PP2300218904
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300218905
Giá từng phần lô 89,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Deferasirox
Mã phần lô PP2300218906
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300218907
Giá từng phần lô 22,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300218908
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Diltiazem
Mã phần lô PP2300218909
Giá từng phần lô 13,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Dioctahedral smectit
Mã phần lô PP2300218910
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Enoxaparin
Mã phần lô PP2300218911
Giá từng phần lô 2,340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300218912
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Eperison
Mã phần lô PP2300218913
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300218914
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Gliclazid + Metformin
Mã phần lô PP2300218915
Giá từng phần lô 167,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300218916
Giá từng phần lô 288,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,889,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài Glargine
Mã phần lô PP2300218917
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300218918
Giá từng phần lô 1,053,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levodopa + Benserazid
Mã phần lô PP2300218919
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levodopa + carbidopa anhydrous
Mã phần lô PP2300218920
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300218921
Giá từng phần lô 589,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Lidocain + Epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300218922
Giá từng phần lô 34,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Linezolid*
Mã phần lô PP2300218923
Giá từng phần lô 700,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Mã phần lô PP2300218924
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Mã phần lô PP2300218925
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300218926
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Meglumin natri succinat
Mã phần lô PP2300218927
Giá từng phần lô 305,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300218928
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300218929
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300218930
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Monobasic natri phosphat + Dibasicnatriphosphat
Mã phần lô PP2300218931
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Moxifloxacin + Dexamethason
Mã phần lô PP2300218932
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300218933
Giá từng phần lô 623,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Natri Hyaluronat
Mã phần lô PP2300218934
Giá từng phần lô 199,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300218935
Giá từng phần lô 580,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nor-epinephrin (nor-adrenalin)
Mã phần lô PP2300218936
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pantoprazol
Mã phần lô PP2300218937
Giá từng phần lô 216,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,168,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300218938
Giá từng phần lô 557,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,575,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Pralidoxim
Mã phần lô PP2300218939
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300218940
Giá từng phần lô 126,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300218941
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300218942
Giá từng phần lô 303,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,036,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Risperidon
Mã phần lô PP2300218943
Giá từng phần lô 41,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Salmeterol + Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300218944
Giá từng phần lô 111,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sertralin
Mã phần lô PP2300218945
Giá từng phần lô 67,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sertralin
Mã phần lô PP2300218946
Giá từng phần lô 70,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300218947
Giá từng phần lô 931,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Sofosbuvir + Velpatasvir
Mã phần lô PP2300218948
Giá từng phần lô 494,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Telmisartan + Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300218949
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Terbinafin (hydroclorid)
Mã phần lô PP2300218950
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300218951
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Topiramat
Mã phần lô PP2300218952
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Tretinoin + erythromycin
Mã phần lô PP2300218953
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300218954
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300218955
Giá từng phần lô 13,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Nhũ
Mã phần lô PP230021
Giá từng phần lô 81,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo
oxacin
Mã phần lô 8159
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 0
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại ChươngV
dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết)
Mã phần lô 8171
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 0
Thời gian thực hiện HĐ quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->