Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic (gồm 126 danh mục thuốc)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300115799-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TỔNG CÔNG TY HÀNG KÊNH - CTCP
Chủ đầu tư TỔNG CÔNG TY HÀNG KÊNH - CTCP
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic (gồm 126 danh mục thuốc)
Số hiệu KHLCNT PL2300083842
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ viện phí, quỹ BHYT, nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 30,172,138,690 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 603.472.300 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300191025 - Phần 1 34,425,000 689,000
2 PP2300191026 - Phần 2 1,000,000 20,000
3 PP2300191027 - Phần 3 2,050,000 41,000
4 PP2300191028 - Phần 4 139,000,000 2,780,000
5 PP2300191029 - Phần 5 690,000,000 13,800,000
6 PP2300191030 - Phần 6 10,773,000 216,000
7 PP2300191031 - Phần 7 18,000,000 360,000
8 PP2300191032 - Phần 8 3,187,500,000 63,750,000
9 PP2300191033 - Phần 9 1,368,500,000 27,370,000
10 PP2300191034 - Phần 10 8,100,000 162,000
11 PP2300191035 - Phần 11 5,500,000 110,000
12 PP2300191036 - Phần 12 2,707,950,000 54,159,000
13 PP2300191037 - Phần 13 83,000,000 1,660,000
14 PP2300191038 - Phần 14 2,987,600,000 59,752,000
15 PP2300191039 - Phần 15 3,440,000 69,000
16 PP2300191040 - Phần 16 5,200,000 104,000
17 PP2300191041 - Phần 17 140,975,000 2,820,000
18 PP2300191042 - Phần 18 11,670,000 234,000
19 PP2300191043 - Phần 19 18,351,400 368,000
20 PP2300191044 - Phần 20 680,000,000 13,600,000
21 PP2300191045 - Phần 21 24,725,000 495,000
22 PP2300191046 - Phần 22 340,848,000 6,817,000
23 PP2300191047 - Phần 23 885,000 18,000
24 PP2300191048 - Phần 24 26,040,000 521,000
25 PP2300191049 - Phần 25 8,420,000 169,000
26 PP2300191050 - Phần 26 165,000,000 3,300,000
27 PP2300191051 - Phần 27 165,000,000 3,300,000
28 PP2300191052 - Phần 28 175,000,000 3,500,000
29 PP2300191053 - Phần 29 11,685,000 234,000
30 PP2300191054 - Phần 30 143,440,000 2,869,000
31 PP2300191055 - Phần 31 6,286,000 126,000
32 PP2300191056 - Phần 32 89,250,000 1,785,000
33 PP2300191057 - Phần 33 294,000,000 5,880,000
34 PP2300191058 - Phần 34 207,600,000 4,152,000
35 PP2300191059 - Phần 35 98,656,000 1,974,000
36 PP2300191060 - Phần 36 525,000,000 10,500,000
37 PP2300191061 - Phần 37 264,000,000 5,280,000
38 PP2300191062 - Phần 38 7,180,000 144,000
39 PP2300191063 - Phần 39 18,200,000 364,000
40 PP2300191064 - Phần 40 721,980,000 14,440,000
41 PP2300191065 - Phần 41 233,025,000 4,661,000
42 PP2300191066 - Phần 42 105,950,000 2,119,000
43 PP2300191067 - Phần 43 7,049,000 141,000
44 PP2300191068 - Phần 44 1,478,400 30,000
45 PP2300191069 - Phần 45 18,900,000 378,000
46 PP2300191070 - Phần 46 1,200,000 24,000
47 PP2300191071 - Phần 47 143,170,000 2,864,000
48 PP2300191072 - Phần 48 630,000,000 12,600,000
49 PP2300191073 - Phần 49 285,000,000 5,700,000
50 PP2300191074 - Phần 50 210,000,000 4,200,000
51 PP2300191075 - Phần 51 171,990,000 3,440,000
52 PP2300191076 - Phần 52 80,850,000 1,617,000
53 PP2300191077 - Phần 53 412,839,000 8,257,000
54 PP2300191078 - Phần 54 37,200,000 744,000
55 PP2300191079 - Phần 55 120,000,000 2,400,000
56 PP2300191080 - Phần 56 600,750,000 12,015,000
57 PP2300191081 - Phần 57 22,000,000 440,000
58 PP2300191082 - Phần 58 150,800,000 3,016,000
59 PP2300191083 - Phần 59 12,127,500 243,000
60 PP2300191084 - Phần 60 295,200,000 5,904,000
61 PP2300191085 - Phần 61 72,270,000 1,446,000
62 PP2300191086 - Phần 62 55,181,700 1,104,000
63 PP2300191087 - Phần 63 76,500,000 1,530,000
64 PP2300191088 - Phần 64 260,000,000 5,200,000
65 PP2300191089 - Phần 65 14,592,000 292,000
66 PP2300191090 - Phần 66 76,532,000 1,531,000
67 PP2300191091 - Phần 67 201,990,000 4,040,000
68 PP2300191092 - Phần 68 11,130,000 223,000
69 PP2300191093 - Phần 69 6,930,000 139,000
70 PP2300191094 - Phần 70 153,300,000 3,066,000
71 PP2300191095 - Phần 71 75,000,000 1,500,000
72 PP2300191096 - Phần 72 5,130,000 103,000
73 PP2300191097 - Phần 73 17,010,000 341,000
74 PP2300191098 - Phần 74 434,700,000 8,694,000
75 PP2300191099 - Phần 75 21,210,000 425,000
76 PP2300191100 - Phần 76 356,400,000 7,128,000
77 PP2300191101 - Phần 77 16,740,000 335,000
78 PP2300191102 - Phần 78 100,500,000 2,010,000
79 PP2300191103 - Phần 79 73,500,000 1,470,000
80 PP2300191104 - Phần 80 127,500,000 2,550,000
81 PP2300191105 - Phần 81 374,220,000 7,485,000
82 PP2300191106 - Phần 82 86,250,000 1,725,000
83 PP2300191107 - Phần 83 56,000,000 1,120,000
84 PP2300191108 - Phần 84 8,400,000 168,000
85 PP2300191109 - Phần 85 16,060,950 322,000
86 PP2300191110 - Phần 86 13,200,000 264,000
87 PP2300191111 - Phần 87 2,400,000 48,000
88 PP2300191112 - Phần 88 2,595,000 52,000
89 PP2300191113 - Phần 89 633,800,000 12,676,000
90 PP2300191114 - Phần 90 14,987,700 300,000
91 PP2300191115 - Phần 91 130,500,000 2,610,000
92 PP2300191116 - Phần 92 64,662,500 1,294,000
93 PP2300191117 - Phần 93 310,000 7,000
94 PP2300191118 - Phần 94 560,962,500 11,220,000
95 PP2300191119 - Phần 95 227,115,000 4,543,000
96 PP2300191120 - Phần 96 889,980,000 17,800,000
97 PP2300191121 - Phần 97 328,960,000 6,580,000
98 PP2300191122 - Phần 98 624,000,000 12,480,000
99 PP2300191123 - Phần 99 106,302,600 2,127,000
100 PP2300191124 - Phần 100 41,650,000 833,000
101 PP2300191125 - Phần 101 60,900,000 1,218,000
102 PP2300191126 - Phần 102 10,080,000 202,000
103 PP2300191127 - Phần 103 15,806,000 317,000
104 PP2300191128 - Phần 104 2,641,000 53,000
105 PP2300191129 - Phần 105 2,268,000 46,000
106 PP2300191130 - Phần 106 136,500,000 2,730,000
107 PP2300191131 - Phần 107 14,000 300
108 PP2300191132 - Phần 108 420,000 9,000
109 PP2300191133 - Phần 109 3,811,440 77,000
110 PP2300191134 - Phần 110 260,000,000 5,200,000
111 PP2300191135 - Phần 111 58,500,000 1,170,000
112 PP2300191136 - Phần 112 758,700,000 15,174,000
113 PP2300191137 - Phần 113 3,468,000 70,000
114 PP2300191138 - Phần 114 146,629,000 2,933,000
115 PP2300191139 - Phần 115 68,104,000 1,363,000
116 PP2300191140 - Phần 116 834,270,000 16,686,000
117 PP2300191141 - Phần 117 496,640,000 9,933,000
118 PP2300191142 - Phần 118 357,000,000 7,140,000
119 PP2300191143 - Phần 119 156,200,000 3,124,000
120 PP2300191144 - Phần 120 40,000,000 800,000
121 PP2300191145 - Phần 121 16,629,400 333,000
122 PP2300191146 - Phần 122 297,948,000 5,959,000
123 PP2300191147 - Phần 123 780,000,000 15,600,000
124 PP2300191148 - Phần 124 44,300,000 886,000
125 PP2300191149 - Phần 125 8,069,600 162,000
126 PP2300191150 - Phần 126 339,010,000 6,781,000
Phần 1
Mã phần lô PP2300191025
Giá từng phần lô 34,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 2
Mã phần lô PP2300191026
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 3
Mã phần lô PP2300191027
Giá từng phần lô 2,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 4
Mã phần lô PP2300191028
Giá từng phần lô 139,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 5
Mã phần lô PP2300191029
Giá từng phần lô 690,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 6
Mã phần lô PP2300191030
Giá từng phần lô 10,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 7
Mã phần lô PP2300191031
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 8
Mã phần lô PP2300191032
Giá từng phần lô 3,187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 9
Mã phần lô PP2300191033
Giá từng phần lô 1,368,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 10
Mã phần lô PP2300191034
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 11
Mã phần lô PP2300191035
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 12
Mã phần lô PP2300191036
Giá từng phần lô 2,707,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 13
Mã phần lô PP2300191037
Giá từng phần lô 83,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 14
Mã phần lô PP2300191038
Giá từng phần lô 2,987,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 15
Mã phần lô PP2300191039
Giá từng phần lô 3,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 16
Mã phần lô PP2300191040
Giá từng phần lô 5,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 17
Mã phần lô PP2300191041
Giá từng phần lô 140,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 18
Mã phần lô PP2300191042
Giá từng phần lô 11,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 19
Mã phần lô PP2300191043
Giá từng phần lô 18,351,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 20
Mã phần lô PP2300191044
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 21
Mã phần lô PP2300191045
Giá từng phần lô 24,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 22
Mã phần lô PP2300191046
Giá từng phần lô 340,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,817,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 23
Mã phần lô PP2300191047
Giá từng phần lô 885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 24
Mã phần lô PP2300191048
Giá từng phần lô 26,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 521,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 25
Mã phần lô PP2300191049
Giá từng phần lô 8,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 26
Mã phần lô PP2300191050
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 27
Mã phần lô PP2300191051
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 28
Mã phần lô PP2300191052
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 29
Mã phần lô PP2300191053
Giá từng phần lô 11,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 30
Mã phần lô PP2300191054
Giá từng phần lô 143,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 31
Mã phần lô PP2300191055
Giá từng phần lô 6,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 32
Mã phần lô PP2300191056
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 33
Mã phần lô PP2300191057
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 34
Mã phần lô PP2300191058
Giá từng phần lô 207,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 35
Mã phần lô PP2300191059
Giá từng phần lô 98,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 36
Mã phần lô PP2300191060
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 37
Mã phần lô PP2300191061
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 38
Mã phần lô PP2300191062
Giá từng phần lô 7,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 39
Mã phần lô PP2300191063
Giá từng phần lô 18,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 40
Mã phần lô PP2300191064
Giá từng phần lô 721,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 41
Mã phần lô PP2300191065
Giá từng phần lô 233,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,661,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 42
Mã phần lô PP2300191066
Giá từng phần lô 105,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 43
Mã phần lô PP2300191067
Giá từng phần lô 7,049,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 44
Mã phần lô PP2300191068
Giá từng phần lô 1,478,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 45
Mã phần lô PP2300191069
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 46
Mã phần lô PP2300191070
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 47
Mã phần lô PP2300191071
Giá từng phần lô 143,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 48
Mã phần lô PP2300191072
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 49
Mã phần lô PP2300191073
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 50
Mã phần lô PP2300191074
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 51
Mã phần lô PP2300191075
Giá từng phần lô 171,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 52
Mã phần lô PP2300191076
Giá từng phần lô 80,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 53
Mã phần lô PP2300191077
Giá từng phần lô 412,839,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,257,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 54
Mã phần lô PP2300191078
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 55
Mã phần lô PP2300191079
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 56
Mã phần lô PP2300191080
Giá từng phần lô 600,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,015,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 57
Mã phần lô PP2300191081
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 58
Mã phần lô PP2300191082
Giá từng phần lô 150,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 59
Mã phần lô PP2300191083
Giá từng phần lô 12,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 60
Mã phần lô PP2300191084
Giá từng phần lô 295,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 61
Mã phần lô PP2300191085
Giá từng phần lô 72,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 62
Mã phần lô PP2300191086
Giá từng phần lô 55,181,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 63
Mã phần lô PP2300191087
Giá từng phần lô 76,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 64
Mã phần lô PP2300191088
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 65
Mã phần lô PP2300191089
Giá từng phần lô 14,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 66
Mã phần lô PP2300191090
Giá từng phần lô 76,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 67
Mã phần lô PP2300191091
Giá từng phần lô 201,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 68
Mã phần lô PP2300191092
Giá từng phần lô 11,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 69
Mã phần lô PP2300191093
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 70
Mã phần lô PP2300191094
Giá từng phần lô 153,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,066,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 71
Mã phần lô PP2300191095
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 72
Mã phần lô PP2300191096
Giá từng phần lô 5,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 73
Mã phần lô PP2300191097
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 74
Mã phần lô PP2300191098
Giá từng phần lô 434,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,694,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 75
Mã phần lô PP2300191099
Giá từng phần lô 21,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 76
Mã phần lô PP2300191100
Giá từng phần lô 356,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 77
Mã phần lô PP2300191101
Giá từng phần lô 16,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 78
Mã phần lô PP2300191102
Giá từng phần lô 100,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 79
Mã phần lô PP2300191103
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 80
Mã phần lô PP2300191104
Giá từng phần lô 127,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 81
Mã phần lô PP2300191105
Giá từng phần lô 374,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 82
Mã phần lô PP2300191106
Giá từng phần lô 86,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 83
Mã phần lô PP2300191107
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 84
Mã phần lô PP2300191108
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 85
Mã phần lô PP2300191109
Giá từng phần lô 16,060,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 86
Mã phần lô PP2300191110
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 87
Mã phần lô PP2300191111
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 88
Mã phần lô PP2300191112
Giá từng phần lô 2,595,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 89
Mã phần lô PP2300191113
Giá từng phần lô 633,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 90
Mã phần lô PP2300191114
Giá từng phần lô 14,987,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 91
Mã phần lô PP2300191115
Giá từng phần lô 130,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 92
Mã phần lô PP2300191116
Giá từng phần lô 64,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 93
Mã phần lô PP2300191117
Giá từng phần lô 310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 94
Mã phần lô PP2300191118
Giá từng phần lô 560,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 95
Mã phần lô PP2300191119
Giá từng phần lô 227,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,543,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 96
Mã phần lô PP2300191120
Giá từng phần lô 889,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 97
Mã phần lô PP2300191121
Giá từng phần lô 328,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 98
Mã phần lô PP2300191122
Giá từng phần lô 624,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 99
Mã phần lô PP2300191123
Giá từng phần lô 106,302,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 100
Mã phần lô PP2300191124
Giá từng phần lô 41,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 101
Mã phần lô PP2300191125
Giá từng phần lô 60,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 102
Mã phần lô PP2300191126
Giá từng phần lô 10,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 103
Mã phần lô PP2300191127
Giá từng phần lô 15,806,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 104
Mã phần lô PP2300191128
Giá từng phần lô 2,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 105
Mã phần lô PP2300191129
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 106
Mã phần lô PP2300191130
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 107
Mã phần lô PP2300191131
Giá từng phần lô 14,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 108
Mã phần lô PP2300191132
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 109
Mã phần lô PP2300191133
Giá từng phần lô 3,811,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 110
Mã phần lô PP2300191134
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 111
Mã phần lô PP2300191135
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 112
Mã phần lô PP2300191136
Giá từng phần lô 758,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 113
Mã phần lô PP2300191137
Giá từng phần lô 3,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 114
Mã phần lô PP2300191138
Giá từng phần lô 146,629,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 115
Mã phần lô PP2300191139
Giá từng phần lô 68,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,363,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 116
Mã phần lô PP2300191140
Giá từng phần lô 834,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,686,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 117
Mã phần lô PP2300191141
Giá từng phần lô 496,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 118
Mã phần lô PP2300191142
Giá từng phần lô 357,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 119
Mã phần lô PP2300191143
Giá từng phần lô 156,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 120
Mã phần lô PP2300191144
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 121
Mã phần lô PP2300191145
Giá từng phần lô 16,629,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 122
Mã phần lô PP2300191146
Giá từng phần lô 297,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,959,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 123
Mã phần lô PP2300191147
Giá từng phần lô 780,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 124
Mã phần lô PP2300191148
Giá từng phần lô 44,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 125
Mã phần lô PP2300191149
Giá từng phần lô 8,069,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phần 126
Mã phần lô PP2300191150
Giá từng phần lô 339,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,781,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->