Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic (gồm 126 danh mục thuốc)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300115799-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY HÀNG KÊNH - CTCP | Chủ đầu tư | TỔNG CÔNG TY HÀNG KÊNH - CTCP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic (gồm 126 danh mục thuốc) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300083842 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ viện phí, quỹ BHYT, nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hải Phòng Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng |
| Giá gói thầu | 30,172,138,690 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 603.472.300 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300191025 - Phần 1 | 34,425,000 | 689,000 |
| 2 | PP2300191026 - Phần 2 | 1,000,000 | 20,000 |
| 3 | PP2300191027 - Phần 3 | 2,050,000 | 41,000 |
| 4 | PP2300191028 - Phần 4 | 139,000,000 | 2,780,000 |
| 5 | PP2300191029 - Phần 5 | 690,000,000 | 13,800,000 |
| 6 | PP2300191030 - Phần 6 | 10,773,000 | 216,000 |
| 7 | PP2300191031 - Phần 7 | 18,000,000 | 360,000 |
| 8 | PP2300191032 - Phần 8 | 3,187,500,000 | 63,750,000 |
| 9 | PP2300191033 - Phần 9 | 1,368,500,000 | 27,370,000 |
| 10 | PP2300191034 - Phần 10 | 8,100,000 | 162,000 |
| 11 | PP2300191035 - Phần 11 | 5,500,000 | 110,000 |
| 12 | PP2300191036 - Phần 12 | 2,707,950,000 | 54,159,000 |
| 13 | PP2300191037 - Phần 13 | 83,000,000 | 1,660,000 |
| 14 | PP2300191038 - Phần 14 | 2,987,600,000 | 59,752,000 |
| 15 | PP2300191039 - Phần 15 | 3,440,000 | 69,000 |
| 16 | PP2300191040 - Phần 16 | 5,200,000 | 104,000 |
| 17 | PP2300191041 - Phần 17 | 140,975,000 | 2,820,000 |
| 18 | PP2300191042 - Phần 18 | 11,670,000 | 234,000 |
| 19 | PP2300191043 - Phần 19 | 18,351,400 | 368,000 |
| 20 | PP2300191044 - Phần 20 | 680,000,000 | 13,600,000 |
| 21 | PP2300191045 - Phần 21 | 24,725,000 | 495,000 |
| 22 | PP2300191046 - Phần 22 | 340,848,000 | 6,817,000 |
| 23 | PP2300191047 - Phần 23 | 885,000 | 18,000 |
| 24 | PP2300191048 - Phần 24 | 26,040,000 | 521,000 |
| 25 | PP2300191049 - Phần 25 | 8,420,000 | 169,000 |
| 26 | PP2300191050 - Phần 26 | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 27 | PP2300191051 - Phần 27 | 165,000,000 | 3,300,000 |
| 28 | PP2300191052 - Phần 28 | 175,000,000 | 3,500,000 |
| 29 | PP2300191053 - Phần 29 | 11,685,000 | 234,000 |
| 30 | PP2300191054 - Phần 30 | 143,440,000 | 2,869,000 |
| 31 | PP2300191055 - Phần 31 | 6,286,000 | 126,000 |
| 32 | PP2300191056 - Phần 32 | 89,250,000 | 1,785,000 |
| 33 | PP2300191057 - Phần 33 | 294,000,000 | 5,880,000 |
| 34 | PP2300191058 - Phần 34 | 207,600,000 | 4,152,000 |
| 35 | PP2300191059 - Phần 35 | 98,656,000 | 1,974,000 |
| 36 | PP2300191060 - Phần 36 | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 37 | PP2300191061 - Phần 37 | 264,000,000 | 5,280,000 |
| 38 | PP2300191062 - Phần 38 | 7,180,000 | 144,000 |
| 39 | PP2300191063 - Phần 39 | 18,200,000 | 364,000 |
| 40 | PP2300191064 - Phần 40 | 721,980,000 | 14,440,000 |
| 41 | PP2300191065 - Phần 41 | 233,025,000 | 4,661,000 |
| 42 | PP2300191066 - Phần 42 | 105,950,000 | 2,119,000 |
| 43 | PP2300191067 - Phần 43 | 7,049,000 | 141,000 |
| 44 | PP2300191068 - Phần 44 | 1,478,400 | 30,000 |
| 45 | PP2300191069 - Phần 45 | 18,900,000 | 378,000 |
| 46 | PP2300191070 - Phần 46 | 1,200,000 | 24,000 |
| 47 | PP2300191071 - Phần 47 | 143,170,000 | 2,864,000 |
| 48 | PP2300191072 - Phần 48 | 630,000,000 | 12,600,000 |
| 49 | PP2300191073 - Phần 49 | 285,000,000 | 5,700,000 |
| 50 | PP2300191074 - Phần 50 | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 51 | PP2300191075 - Phần 51 | 171,990,000 | 3,440,000 |
| 52 | PP2300191076 - Phần 52 | 80,850,000 | 1,617,000 |
| 53 | PP2300191077 - Phần 53 | 412,839,000 | 8,257,000 |
| 54 | PP2300191078 - Phần 54 | 37,200,000 | 744,000 |
| 55 | PP2300191079 - Phần 55 | 120,000,000 | 2,400,000 |
| 56 | PP2300191080 - Phần 56 | 600,750,000 | 12,015,000 |
| 57 | PP2300191081 - Phần 57 | 22,000,000 | 440,000 |
| 58 | PP2300191082 - Phần 58 | 150,800,000 | 3,016,000 |
| 59 | PP2300191083 - Phần 59 | 12,127,500 | 243,000 |
| 60 | PP2300191084 - Phần 60 | 295,200,000 | 5,904,000 |
| 61 | PP2300191085 - Phần 61 | 72,270,000 | 1,446,000 |
| 62 | PP2300191086 - Phần 62 | 55,181,700 | 1,104,000 |
| 63 | PP2300191087 - Phần 63 | 76,500,000 | 1,530,000 |
| 64 | PP2300191088 - Phần 64 | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 65 | PP2300191089 - Phần 65 | 14,592,000 | 292,000 |
| 66 | PP2300191090 - Phần 66 | 76,532,000 | 1,531,000 |
| 67 | PP2300191091 - Phần 67 | 201,990,000 | 4,040,000 |
| 68 | PP2300191092 - Phần 68 | 11,130,000 | 223,000 |
| 69 | PP2300191093 - Phần 69 | 6,930,000 | 139,000 |
| 70 | PP2300191094 - Phần 70 | 153,300,000 | 3,066,000 |
| 71 | PP2300191095 - Phần 71 | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 72 | PP2300191096 - Phần 72 | 5,130,000 | 103,000 |
| 73 | PP2300191097 - Phần 73 | 17,010,000 | 341,000 |
| 74 | PP2300191098 - Phần 74 | 434,700,000 | 8,694,000 |
| 75 | PP2300191099 - Phần 75 | 21,210,000 | 425,000 |
| 76 | PP2300191100 - Phần 76 | 356,400,000 | 7,128,000 |
| 77 | PP2300191101 - Phần 77 | 16,740,000 | 335,000 |
| 78 | PP2300191102 - Phần 78 | 100,500,000 | 2,010,000 |
| 79 | PP2300191103 - Phần 79 | 73,500,000 | 1,470,000 |
| 80 | PP2300191104 - Phần 80 | 127,500,000 | 2,550,000 |
| 81 | PP2300191105 - Phần 81 | 374,220,000 | 7,485,000 |
| 82 | PP2300191106 - Phần 82 | 86,250,000 | 1,725,000 |
| 83 | PP2300191107 - Phần 83 | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 84 | PP2300191108 - Phần 84 | 8,400,000 | 168,000 |
| 85 | PP2300191109 - Phần 85 | 16,060,950 | 322,000 |
| 86 | PP2300191110 - Phần 86 | 13,200,000 | 264,000 |
| 87 | PP2300191111 - Phần 87 | 2,400,000 | 48,000 |
| 88 | PP2300191112 - Phần 88 | 2,595,000 | 52,000 |
| 89 | PP2300191113 - Phần 89 | 633,800,000 | 12,676,000 |
| 90 | PP2300191114 - Phần 90 | 14,987,700 | 300,000 |
| 91 | PP2300191115 - Phần 91 | 130,500,000 | 2,610,000 |
| 92 | PP2300191116 - Phần 92 | 64,662,500 | 1,294,000 |
| 93 | PP2300191117 - Phần 93 | 310,000 | 7,000 |
| 94 | PP2300191118 - Phần 94 | 560,962,500 | 11,220,000 |
| 95 | PP2300191119 - Phần 95 | 227,115,000 | 4,543,000 |
| 96 | PP2300191120 - Phần 96 | 889,980,000 | 17,800,000 |
| 97 | PP2300191121 - Phần 97 | 328,960,000 | 6,580,000 |
| 98 | PP2300191122 - Phần 98 | 624,000,000 | 12,480,000 |
| 99 | PP2300191123 - Phần 99 | 106,302,600 | 2,127,000 |
| 100 | PP2300191124 - Phần 100 | 41,650,000 | 833,000 |
| 101 | PP2300191125 - Phần 101 | 60,900,000 | 1,218,000 |
| 102 | PP2300191126 - Phần 102 | 10,080,000 | 202,000 |
| 103 | PP2300191127 - Phần 103 | 15,806,000 | 317,000 |
| 104 | PP2300191128 - Phần 104 | 2,641,000 | 53,000 |
| 105 | PP2300191129 - Phần 105 | 2,268,000 | 46,000 |
| 106 | PP2300191130 - Phần 106 | 136,500,000 | 2,730,000 |
| 107 | PP2300191131 - Phần 107 | 14,000 | 300 |
| 108 | PP2300191132 - Phần 108 | 420,000 | 9,000 |
| 109 | PP2300191133 - Phần 109 | 3,811,440 | 77,000 |
| 110 | PP2300191134 - Phần 110 | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 111 | PP2300191135 - Phần 111 | 58,500,000 | 1,170,000 |
| 112 | PP2300191136 - Phần 112 | 758,700,000 | 15,174,000 |
| 113 | PP2300191137 - Phần 113 | 3,468,000 | 70,000 |
| 114 | PP2300191138 - Phần 114 | 146,629,000 | 2,933,000 |
| 115 | PP2300191139 - Phần 115 | 68,104,000 | 1,363,000 |
| 116 | PP2300191140 - Phần 116 | 834,270,000 | 16,686,000 |
| 117 | PP2300191141 - Phần 117 | 496,640,000 | 9,933,000 |
| 118 | PP2300191142 - Phần 118 | 357,000,000 | 7,140,000 |
| 119 | PP2300191143 - Phần 119 | 156,200,000 | 3,124,000 |
| 120 | PP2300191144 - Phần 120 | 40,000,000 | 800,000 |
| 121 | PP2300191145 - Phần 121 | 16,629,400 | 333,000 |
| 122 | PP2300191146 - Phần 122 | 297,948,000 | 5,959,000 |
| 123 | PP2300191147 - Phần 123 | 780,000,000 | 15,600,000 |
| 124 | PP2300191148 - Phần 124 | 44,300,000 | 886,000 |
| 125 | PP2300191149 - Phần 125 | 8,069,600 | 162,000 |
| 126 | PP2300191150 - Phần 126 | 339,010,000 | 6,781,000 |
Phần 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300191025 |
| Giá từng phần lô | 34,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300191026 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300191027 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 4 |
|
| Mã phần lô | PP2300191028 |
| Giá từng phần lô | 139,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300191029 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300191030 |
| Giá từng phần lô | 10,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300191031 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 8 |
|
| Mã phần lô | PP2300191032 |
| Giá từng phần lô | 3,187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 9 |
|
| Mã phần lô | PP2300191033 |
| Giá từng phần lô | 1,368,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 10 |
|
| Mã phần lô | PP2300191034 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300191035 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 12 |
|
| Mã phần lô | PP2300191036 |
| Giá từng phần lô | 2,707,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 13 |
|
| Mã phần lô | PP2300191037 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 14 |
|
| Mã phần lô | PP2300191038 |
| Giá từng phần lô | 2,987,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300191039 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 16 |
|
| Mã phần lô | PP2300191040 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 17 |
|
| Mã phần lô | PP2300191041 |
| Giá từng phần lô | 140,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300191042 |
| Giá từng phần lô | 11,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 19 |
|
| Mã phần lô | PP2300191043 |
| Giá từng phần lô | 18,351,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300191044 |
| Giá từng phần lô | 680,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 21 |
|
| Mã phần lô | PP2300191045 |
| Giá từng phần lô | 24,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 22 |
|
| Mã phần lô | PP2300191046 |
| Giá từng phần lô | 340,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,817,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 23 |
|
| Mã phần lô | PP2300191047 |
| Giá từng phần lô | 885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 24 |
|
| Mã phần lô | PP2300191048 |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 521,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 25 |
|
| Mã phần lô | PP2300191049 |
| Giá từng phần lô | 8,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 26 |
|
| Mã phần lô | PP2300191050 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300191051 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300191052 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 29 |
|
| Mã phần lô | PP2300191053 |
| Giá từng phần lô | 11,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 30 |
|
| Mã phần lô | PP2300191054 |
| Giá từng phần lô | 143,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 31 |
|
| Mã phần lô | PP2300191055 |
| Giá từng phần lô | 6,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 32 |
|
| Mã phần lô | PP2300191056 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,785,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 33 |
|
| Mã phần lô | PP2300191057 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 34 |
|
| Mã phần lô | PP2300191058 |
| Giá từng phần lô | 207,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 35 |
|
| Mã phần lô | PP2300191059 |
| Giá từng phần lô | 98,656,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,974,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 36 |
|
| Mã phần lô | PP2300191060 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 37 |
|
| Mã phần lô | PP2300191061 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 38 |
|
| Mã phần lô | PP2300191062 |
| Giá từng phần lô | 7,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 39 |
|
| Mã phần lô | PP2300191063 |
| Giá từng phần lô | 18,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 364,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300191064 |
| Giá từng phần lô | 721,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 41 |
|
| Mã phần lô | PP2300191065 |
| Giá từng phần lô | 233,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,661,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 42 |
|
| Mã phần lô | PP2300191066 |
| Giá từng phần lô | 105,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 43 |
|
| Mã phần lô | PP2300191067 |
| Giá từng phần lô | 7,049,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 44 |
|
| Mã phần lô | PP2300191068 |
| Giá từng phần lô | 1,478,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 45 |
|
| Mã phần lô | PP2300191069 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 46 |
|
| Mã phần lô | PP2300191070 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 47 |
|
| Mã phần lô | PP2300191071 |
| Giá từng phần lô | 143,170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 48 |
|
| Mã phần lô | PP2300191072 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 49 |
|
| Mã phần lô | PP2300191073 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 50 |
|
| Mã phần lô | PP2300191074 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 51 |
|
| Mã phần lô | PP2300191075 |
| Giá từng phần lô | 171,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 52 |
|
| Mã phần lô | PP2300191076 |
| Giá từng phần lô | 80,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,617,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 53 |
|
| Mã phần lô | PP2300191077 |
| Giá từng phần lô | 412,839,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,257,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 54 |
|
| Mã phần lô | PP2300191078 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 55 |
|
| Mã phần lô | PP2300191079 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 56 |
|
| Mã phần lô | PP2300191080 |
| Giá từng phần lô | 600,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 57 |
|
| Mã phần lô | PP2300191081 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 58 |
|
| Mã phần lô | PP2300191082 |
| Giá từng phần lô | 150,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 59 |
|
| Mã phần lô | PP2300191083 |
| Giá từng phần lô | 12,127,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 243,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 60 |
|
| Mã phần lô | PP2300191084 |
| Giá từng phần lô | 295,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,904,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 61 |
|
| Mã phần lô | PP2300191085 |
| Giá từng phần lô | 72,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,446,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 62 |
|
| Mã phần lô | PP2300191086 |
| Giá từng phần lô | 55,181,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,104,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 63 |
|
| Mã phần lô | PP2300191087 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 64 |
|
| Mã phần lô | PP2300191088 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 65 |
|
| Mã phần lô | PP2300191089 |
| Giá từng phần lô | 14,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 66 |
|
| Mã phần lô | PP2300191090 |
| Giá từng phần lô | 76,532,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 67 |
|
| Mã phần lô | PP2300191091 |
| Giá từng phần lô | 201,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 68 |
|
| Mã phần lô | PP2300191092 |
| Giá từng phần lô | 11,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 69 |
|
| Mã phần lô | PP2300191093 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 70 |
|
| Mã phần lô | PP2300191094 |
| Giá từng phần lô | 153,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,066,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 71 |
|
| Mã phần lô | PP2300191095 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 72 |
|
| Mã phần lô | PP2300191096 |
| Giá từng phần lô | 5,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 73 |
|
| Mã phần lô | PP2300191097 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 74 |
|
| Mã phần lô | PP2300191098 |
| Giá từng phần lô | 434,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,694,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 75 |
|
| Mã phần lô | PP2300191099 |
| Giá từng phần lô | 21,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 76 |
|
| Mã phần lô | PP2300191100 |
| Giá từng phần lô | 356,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 77 |
|
| Mã phần lô | PP2300191101 |
| Giá từng phần lô | 16,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 78 |
|
| Mã phần lô | PP2300191102 |
| Giá từng phần lô | 100,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 79 |
|
| Mã phần lô | PP2300191103 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 80 |
|
| Mã phần lô | PP2300191104 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 81 |
|
| Mã phần lô | PP2300191105 |
| Giá từng phần lô | 374,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 82 |
|
| Mã phần lô | PP2300191106 |
| Giá từng phần lô | 86,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 83 |
|
| Mã phần lô | PP2300191107 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 84 |
|
| Mã phần lô | PP2300191108 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 85 |
|
| Mã phần lô | PP2300191109 |
| Giá từng phần lô | 16,060,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 86 |
|
| Mã phần lô | PP2300191110 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 87 |
|
| Mã phần lô | PP2300191111 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 88 |
|
| Mã phần lô | PP2300191112 |
| Giá từng phần lô | 2,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 89 |
|
| Mã phần lô | PP2300191113 |
| Giá từng phần lô | 633,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,676,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 90 |
|
| Mã phần lô | PP2300191114 |
| Giá từng phần lô | 14,987,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 91 |
|
| Mã phần lô | PP2300191115 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 92 |
|
| Mã phần lô | PP2300191116 |
| Giá từng phần lô | 64,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 93 |
|
| Mã phần lô | PP2300191117 |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 94 |
|
| Mã phần lô | PP2300191118 |
| Giá từng phần lô | 560,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 95 |
|
| Mã phần lô | PP2300191119 |
| Giá từng phần lô | 227,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,543,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 96 |
|
| Mã phần lô | PP2300191120 |
| Giá từng phần lô | 889,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 97 |
|
| Mã phần lô | PP2300191121 |
| Giá từng phần lô | 328,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 98 |
|
| Mã phần lô | PP2300191122 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 99 |
|
| Mã phần lô | PP2300191123 |
| Giá từng phần lô | 106,302,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 100 |
|
| Mã phần lô | PP2300191124 |
| Giá từng phần lô | 41,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 101 |
|
| Mã phần lô | PP2300191125 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 102 |
|
| Mã phần lô | PP2300191126 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 103 |
|
| Mã phần lô | PP2300191127 |
| Giá từng phần lô | 15,806,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 104 |
|
| Mã phần lô | PP2300191128 |
| Giá từng phần lô | 2,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 105 |
|
| Mã phần lô | PP2300191129 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 106 |
|
| Mã phần lô | PP2300191130 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 107 |
|
| Mã phần lô | PP2300191131 |
| Giá từng phần lô | 14,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 108 |
|
| Mã phần lô | PP2300191132 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 109 |
|
| Mã phần lô | PP2300191133 |
| Giá từng phần lô | 3,811,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 110 |
|
| Mã phần lô | PP2300191134 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 111 |
|
| Mã phần lô | PP2300191135 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 112 |
|
| Mã phần lô | PP2300191136 |
| Giá từng phần lô | 758,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 113 |
|
| Mã phần lô | PP2300191137 |
| Giá từng phần lô | 3,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 114 |
|
| Mã phần lô | PP2300191138 |
| Giá từng phần lô | 146,629,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,933,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 115 |
|
| Mã phần lô | PP2300191139 |
| Giá từng phần lô | 68,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 116 |
|
| Mã phần lô | PP2300191140 |
| Giá từng phần lô | 834,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,686,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 117 |
|
| Mã phần lô | PP2300191141 |
| Giá từng phần lô | 496,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,933,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 118 |
|
| Mã phần lô | PP2300191142 |
| Giá từng phần lô | 357,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 119 |
|
| Mã phần lô | PP2300191143 |
| Giá từng phần lô | 156,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 120 |
|
| Mã phần lô | PP2300191144 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 121 |
|
| Mã phần lô | PP2300191145 |
| Giá từng phần lô | 16,629,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 122 |
|
| Mã phần lô | PP2300191146 |
| Giá từng phần lô | 297,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,959,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 123 |
|
| Mã phần lô | PP2300191147 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 124 |
|
| Mã phần lô | PP2300191148 |
| Giá từng phần lô | 44,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 886,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300191149 |
| Giá từng phần lô | 8,069,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phần 126 |
|
| Mã phần lô | PP2300191150 |
| Giá từng phần lô | 339,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,781,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi