Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic, gồm 22 mặt hàng (mỗi thuốc Generic thuộc một nhóm thuốc là một phần của gói thầu)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400447346-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Y học cổ truyền Phú Yên
Chủ đầu tư Bệnh viện Y học cổ truyền Phú Yên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic, gồm 22 mặt hàng (mỗi thuốc Generic thuộc một nhóm thuốc là một phần của gói thầu)
Số hiệu KHLCNT PL2400248051
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 53,139,895 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400388303 - GE01 891,000 8,910
2 PP2400388304 - GE02 133,000 1,330
3 PP2400388305 - GE03 4,720,000 47,200
4 PP2400388306 - GE04 546,000 5,460
5 PP2400388307 - GE05 2,720,000 27,200
6 PP2400388308 - GE06 105,000 1,050
7 PP2400388309 - GE07 9,600 96
8 PP2400388310 - GE08 15,750 1,575
9 PP2400388311 - GE09 36,000 360
10 PP2400388312 - GE10 32,445 32,445
11 PP2400388313 - GE11 3,560,000 35,600
12 PP2400388314 - GE12 384,000 3,840
13 PP2400388315 - GE13 3,420,000 34,200
14 PP2400388316 - GE14 1,800,000 18,000
15 PP2400388317 - GE15 136,000 1,360
16 PP2400388318 - GE16 8,800 88
17 PP2400388319 - GE17 117,000 1,170
18 PP2400388320 - GE18 6,300 63
19 PP2400388321 - GE19 125,000 1,250
20 PP2400388322 - GE20 1,134,000 11,340
21 PP2400388323 - GE21 165,000 1,650
22 PP2400388324 - GE22 33,075,000 330,750
GE01
Mã phần lô PP2400388303
Giá từng phần lô 891,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,910
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
GE02
Mã phần lô PP2400388304
Giá từng phần lô 133,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
GE03
Mã phần lô PP2400388305
Giá từng phần lô 4,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
GE04
Mã phần lô PP2400388306
Giá từng phần lô 546,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
GE05
Mã phần lô PP2400388307
Giá từng phần lô 2,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
GE06
Mã phần lô PP2400388308
Giá từng phần lô 105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
GE07
Mã phần lô PP2400388309
Giá từng phần lô 9,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 96
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
GE08
Mã phần lô PP2400388310
Giá từng phần lô 15,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
GE09
Mã phần lô PP2400388311
Giá từng phần lô 36,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
GE10
Mã phần lô PP2400388312
Giá từng phần lô 32,445
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,445
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
GE11
Mã phần lô PP2400388313
Giá từng phần lô 3,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,600
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
GE12
Mã phần lô PP2400388314
Giá từng phần lô 384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
GE13
Mã phần lô PP2400388315
Giá từng phần lô 3,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
GE14
Mã phần lô PP2400388316
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
GE15
Mã phần lô PP2400388317
Giá từng phần lô 136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
GE16
Mã phần lô PP2400388318
Giá từng phần lô 8,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 88
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
GE17
Mã phần lô PP2400388319
Giá từng phần lô 117,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
GE18
Mã phần lô PP2400388320
Giá từng phần lô 6,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 63
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
GE19
Mã phần lô PP2400388321
Giá từng phần lô 125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
GE20
Mã phần lô PP2400388322
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
GE21
Mã phần lô PP2400388323
Giá từng phần lô 165,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
GE22
Mã phần lô PP2400388324
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 10 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->