Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic, gồm 23 mặt hàng (mỗi thuốc Generic thuộc một nhóm thuốc là một phần của gói thầu)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400509687-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN SƠN HÒA
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN SƠN HÒA
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic, gồm 23 mặt hàng (mỗi thuốc Generic thuộc một nhóm thuốc là một phần của gói thầu)
Số hiệu KHLCNT PL2400276895
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Sơn Hoà, Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 218,685,835 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400448742 - GE01 49,500,000 742,500
2 PP2400448743 - GE02 1,396,500 20,947
3 PP2400448744 - GE03 10,725,000 160,875
4 PP2400448745 - GE04 600,000 9,000
5 PP2400448746 - GE05 960,000 14,400
6 PP2400448747 - GE06 1,050,000 15,750
7 PP2400448748 - GE07 108,000 1,620
8 PP2400448749 - GE08 160,000 2,400
9 PP2400448750 - GE09 10,762,500 161,437
10 PP2400448751 - GE10 326,800 4,902
11 PP2400448752 - GE11 1,296,000 19,440
12 PP2400448753 - GE12 3,096,800 46,452
13 PP2400448754 - GE13 74,100,000 1,111,500
14 PP2400448755 - GE14 204,960 3,074
15 PP2400448756 - GE15 157,500 2,362
16 PP2400448757 - GE16 524,475 7,867
17 PP2400448758 - GE17 2,640,000 39,600
18 PP2400448759 - GE18 1,000,000 15,000
19 PP2400448760 - GE19 16,222,500 243,337
20 PP2400448761 - GE20 1,948,800 29,232
21 PP2400448762 - GE21 4,656,000 69,840
22 PP2400448763 - GE22 500,000 7,500
23 PP2400448764 - GE23 36,750,000 551,250
GE01
Mã phần lô PP2400448742
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE02
Mã phần lô PP2400448743
Giá từng phần lô 1,396,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,947
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE03
Mã phần lô PP2400448744
Giá từng phần lô 10,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,875
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE04
Mã phần lô PP2400448745
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE05
Mã phần lô PP2400448746
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE06
Mã phần lô PP2400448747
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE07
Mã phần lô PP2400448748
Giá từng phần lô 108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE08
Mã phần lô PP2400448749
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE09
Mã phần lô PP2400448750
Giá từng phần lô 10,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,437
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE10
Mã phần lô PP2400448751
Giá từng phần lô 326,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,902
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE11
Mã phần lô PP2400448752
Giá từng phần lô 1,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE12
Mã phần lô PP2400448753
Giá từng phần lô 3,096,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,452
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE13
Mã phần lô PP2400448754
Giá từng phần lô 74,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE14
Mã phần lô PP2400448755
Giá từng phần lô 204,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,074
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE15
Mã phần lô PP2400448756
Giá từng phần lô 157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE16
Mã phần lô PP2400448757
Giá từng phần lô 524,475
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,867
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE17
Mã phần lô PP2400448758
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE18
Mã phần lô PP2400448759
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE19
Mã phần lô PP2400448760
Giá từng phần lô 16,222,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,337
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE20
Mã phần lô PP2400448761
Giá từng phần lô 1,948,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,232
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE21
Mã phần lô PP2400448762
Giá từng phần lô 4,656,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE22
Mã phần lô PP2400448763
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
GE23
Mã phần lô PP2400448764
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->