Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic gồm 49 mặt hàng (phần gói thầu)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300185779-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/08/2023 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Phú Thọ
Chủ đầu tư Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Phú Thọ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc Generic gồm 49 mặt hàng (phần gói thầu)
Số hiệu KHLCNT PL2300134392
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Phú Thọ
Giá gói thầu 134,508,538,018 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.017.628.073 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300289539 - 2023GV1.01 442,480,500 6,637,208
2 PP2300289540 - 2023GV1.02 18,636,480,000 279,547,200
3 PP2300289541 - 2023GV1.03 14,552,664,000 218,289,960
4 PP2300289542 - 2023GV1.04 271,507,824 4,072,617
5 PP2300289543 - 2023GV1.05 52,500,000 787,500
6 PP2300289544 - 2023GV1.06 466,440,000 6,996,600
7 PP2300289545 - 2023GV1.07 67,362,750 1,010,441
8 PP2300289546 - 2023GV1.08 16,274,339,000 244,115,085
9 PP2300289547 - 2023GV1.09 9,900,387,000 148,505,805
10 PP2300289548 - 2023GV1.10 5,325,464,400 79,881,966
11 PP2300289549 - 2023GV1.11 1,643,432,400 24,651,486
12 PP2300289550 - 2023GV1.12 2,483,791,800 37,256,877
13 PP2300289551 - 2023GV1.13 2,651,942,160 39,779,132
14 PP2300289552 - 2023GV1.14 4,923,450,000 73,851,750
15 PP2300289553 - 2023GV1.15 3,052,155,984 45,782,340
16 PP2300289554 - 2023GV1.16 1,942,353,850 29,135,308
17 PP2300289555 - 2023GV1.17 1,474,520,000 22,117,800
18 PP2300289556 - 2023GV1.18 480,216,600 7,203,249
19 PP2300289557 - 2023GV1.19 3,007,620,000 45,114,300
20 PP2300289558 - 2023GV1.20 137,280,000 2,059,200
21 PP2300289559 - 2023GV1.21 144,210,000 2,163,150
22 PP2300289560 - 2023GV1.22 1,498,942,890 22,484,143
23 PP2300289561 - 2023GV1.23 1,155,367,200 17,330,508
24 PP2300289562 - 2023GV1.24 648,000,000 9,720,000
25 PP2300289563 - 2023GV1.25 8,086,500,000 121,297,500
26 PP2300289564 - 2023GV1.26 1,763,520,000 26,452,800
27 PP2300289565 - 2023GV1.27 2,447,235,000 36,708,525
28 PP2300289566 - 2023GV1.28 6,898,872,000 103,483,080
29 PP2300289567 - 2023GV1.29 8,720,775,000 130,811,625
30 PP2300289568 - 2023GV1.30 146,724,900 2,200,874
31 PP2300289569 - 2023GV1.31 193,261,320 2,898,920
32 PP2300289570 - 2023GV1.32 120,670,200 1,810,053
33 PP2300289571 - 2023GV1.33 173,423,250 2,601,349
34 PP2300289572 - 2023GV1.34 31,140,560 467,108
35 PP2300289573 - 2023GV1.35 77,013,650 1,155,205
36 PP2300289574 - 2023GV1.36 2,186,200,000 32,793,000
37 PP2300289575 - 2023GV1.37 682,046,400 10,230,696
38 PP2300289576 - 2023GV1.38 1,978,685,840 29,680,288
39 PP2300289577 - 2023GV1.39 549,504,000 8,242,560
40 PP2300289578 - 2023GV1.40 361,823,000 5,427,345
41 PP2300289579 - 2023GV1.41 102,896,640 1,543,450
42 PP2300289580 - 2023GV1.42 101,360,070 1,520,401
43 PP2300289581 - 2023GV1.43 3,309,851,500 49,647,773
44 PP2300289582 - 2023GV1.44 1,191,504,000 17,872,560
45 PP2300289583 - 2023GV1.45 1,192,212,000 17,883,180
46 PP2300289584 - 2023GV1.46 1,732,370,850 25,985,563
47 PP2300289585 - 2023GV1.47 284,469,640 4,267,045
48 PP2300289586 - 2023GV1.48 373,569,840 5,603,548
49 PP2300289587 - 2023GV1.49 570,000,000 8,550,000
2023GV1.01
Mã phần lô PP2300289539
Giá từng phần lô 442,480,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,637,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.02
Mã phần lô PP2300289540
Giá từng phần lô 18,636,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,547,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.03
Mã phần lô PP2300289541
Giá từng phần lô 14,552,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,289,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.04
Mã phần lô PP2300289542
Giá từng phần lô 271,507,824
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,072,617
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.05
Mã phần lô PP2300289543
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.06
Mã phần lô PP2300289544
Giá từng phần lô 466,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,996,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.07
Mã phần lô PP2300289545
Giá từng phần lô 67,362,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,010,441
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.08
Mã phần lô PP2300289546
Giá từng phần lô 16,274,339,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,115,085
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.09
Mã phần lô PP2300289547
Giá từng phần lô 9,900,387,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,505,805
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.10
Mã phần lô PP2300289548
Giá từng phần lô 5,325,464,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,881,966
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.11
Mã phần lô PP2300289549
Giá từng phần lô 1,643,432,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,651,486
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.12
Mã phần lô PP2300289550
Giá từng phần lô 2,483,791,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,256,877
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.13
Mã phần lô PP2300289551
Giá từng phần lô 2,651,942,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,779,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.14
Mã phần lô PP2300289552
Giá từng phần lô 4,923,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,851,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.15
Mã phần lô PP2300289553
Giá từng phần lô 3,052,155,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,782,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.16
Mã phần lô PP2300289554
Giá từng phần lô 1,942,353,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,135,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.17
Mã phần lô PP2300289555
Giá từng phần lô 1,474,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,117,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.18
Mã phần lô PP2300289556
Giá từng phần lô 480,216,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,203,249
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.19
Mã phần lô PP2300289557
Giá từng phần lô 3,007,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,114,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.20
Mã phần lô PP2300289558
Giá từng phần lô 137,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,059,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.21
Mã phần lô PP2300289559
Giá từng phần lô 144,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,163,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.22
Mã phần lô PP2300289560
Giá từng phần lô 1,498,942,890
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,484,143
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.23
Mã phần lô PP2300289561
Giá từng phần lô 1,155,367,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,330,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.24
Mã phần lô PP2300289562
Giá từng phần lô 648,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.25
Mã phần lô PP2300289563
Giá từng phần lô 8,086,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,297,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.26
Mã phần lô PP2300289564
Giá từng phần lô 1,763,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,452,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.27
Mã phần lô PP2300289565
Giá từng phần lô 2,447,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,708,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.28
Mã phần lô PP2300289566
Giá từng phần lô 6,898,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,483,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.29
Mã phần lô PP2300289567
Giá từng phần lô 8,720,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,811,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.30
Mã phần lô PP2300289568
Giá từng phần lô 146,724,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,874
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.31
Mã phần lô PP2300289569
Giá từng phần lô 193,261,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.32
Mã phần lô PP2300289570
Giá từng phần lô 120,670,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,810,053
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.33
Mã phần lô PP2300289571
Giá từng phần lô 173,423,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,601,349
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.34
Mã phần lô PP2300289572
Giá từng phần lô 31,140,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,108
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.35
Mã phần lô PP2300289573
Giá từng phần lô 77,013,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.36
Mã phần lô PP2300289574
Giá từng phần lô 2,186,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.37
Mã phần lô PP2300289575
Giá từng phần lô 682,046,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,230,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.38
Mã phần lô PP2300289576
Giá từng phần lô 1,978,685,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,680,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.39
Mã phần lô PP2300289577
Giá từng phần lô 549,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,242,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.40
Mã phần lô PP2300289578
Giá từng phần lô 361,823,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,427,345
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.41
Mã phần lô PP2300289579
Giá từng phần lô 102,896,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.42
Mã phần lô PP2300289580
Giá từng phần lô 101,360,070
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,401
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.43
Mã phần lô PP2300289581
Giá từng phần lô 3,309,851,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,647,773
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.44
Mã phần lô PP2300289582
Giá từng phần lô 1,191,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,872,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.45
Mã phần lô PP2300289583
Giá từng phần lô 1,192,212,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,883,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.46
Mã phần lô PP2300289584
Giá từng phần lô 1,732,370,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,985,563
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.47
Mã phần lô PP2300289585
Giá từng phần lô 284,469,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,267,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.48
Mã phần lô PP2300289586
Giá từng phần lô 373,569,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,603,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
2023GV1.49
Mã phần lô PP2300289587
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV Hồ sơ mời thầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->