Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic mua sắm cho nhu cầu sử dụng của Trung tâm Y tế huyện Bình Xuyên trong thời gian chờ đấu thầu thuốc tập trung cấp địa phương

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500065813-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CDH
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN BÌNH XUYÊN
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic mua sắm cho nhu cầu sử dụng của Trung tâm Y tế huyện Bình Xuyên trong thời gian chờ đấu thầu thuốc tập trung cấp địa phương
Số hiệu KHLCNT PL2500026839
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc
Giá gói thầu 8,512,950,456 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500073327 - 610,600 873.000 427.420 8,000
2 PP2500073328 - 556,500 795.000 389.550 8,000
3 PP2500073329 - 1,884,960 2.693.000 1.319.472 25,000
4 PP2500073330 - 2,258,000 3.226.000 1.580.600 30,000
5 PP2500073331 - 326,800 467.000 228.760 4,500
6 PP2500073332 - 6,004,320 8.578.000 4.203.024 79,000
7 PP2500073333 - 1,334,400 1.907.000 934.080 18,000
8 PP2500073334 - 1,590,000 2.272.000 1.113.000 21,000
9 PP2500073335 - 7,742,000 11.060.000 5.419.400 101,000
10 PP2500073336 - 787,500 1.125.000 551.250 11,000
11 PP2500073337 - 3,150,400 4.501.000 2.205.280 41,000
12 PP2500073338 - 2,700,000 3.858.000 1.890.000 36,000
13 PP2500073339 - 6,094,200 8.706.000 4.265.940 80,000
14 PP2500073340 - 783,216 1.119.000 548.251 11,000
15 PP2500073341 - 7,980,000 11.400.000 5.586.000 104,000
16 PP2500073342 - 940,000 1.343.000 658.000 13,000
17 PP2500073343 - 2,050,000 2.929.000 1.435.000 27,000
18 PP2500073344 - 66,905,370 95.580.000 46.833.759 870,000
19 PP2500073345 - 2,766,750 3.953.000 1.936.725 36,000
20 PP2500073346 - 7,729,050 11.042.000 5.410.335 101,000
21 PP2500073347 - 2,757,390 3.940.000 1.930.173 36,000
22 PP2500073348 - 237,090 339.000 165.963 3,500
23 PP2500073349 - 70,645,876 100.923.000 49.452.113 919,000
24 PP2500073350 - 47,468,800 67.813.000 33.228.160 618,000
25 PP2500073351 - 15,392,000 21.989.000 10.774.400 201,000
26 PP2500073352 - 46,566,000 66.523.000 32.596.200 606,000
27 PP2500073353 - 2,545,600 3.637.000 1.781.920 34,000
28 PP2500073354 - 3,958,360 5.655.000 2.770.852 52,000
29 PP2500073355 - 7,425,000 10.608.000 5.197.500 97,000
30 PP2500073356 - 3,383,530 4.834.000 2.368.471 44,000
31 PP2500073357 - 470,400 672.000 329.280 7,000
32 PP2500073358 - 240,000 343.000 168.000 3,500
33 PP2500073359 - 409,000 585.000 286.300 6,000
34 PP2500073360 - 403,200 576.000 282.240 6,000
35 PP2500073361 - 14,400,000 20.572.000 10.080.000 188,000
36 PP2500073362 - 10,527,570 15.040.000 7.369.299 137,000
37 PP2500073363 - 2,887,500 4.125.000 2.021.250 38,000
38 PP2500073364 - 588,000 840.000 411.600 8,000
39 PP2500073365 - 2,692,500 3.847.000 1.884.750 36,000
40 PP2500073366 - 9,725,000 13.893.000 6.807.500 127,000
41 PP2500073367 - 31,500 45.000 22.050 400
42 PP2500073368 - 371,850 532.000 260.295 5,000
43 PP2500073369 - 514,824,480 735.464.000 360.377.136 6,693,000
44 PP2500073370 - 3,080,000 4.400.000 2.156.000 41,000
45 PP2500073371 - 103,507,320 147.868.000 72.455.124 1,346,000
46 PP2500073372 - 4,100,000 5.858.000 2.870.000 54,000
47 PP2500073373 - 198,456,381 283.510.000 138.919.467 2,580,000
48 PP2500073374 - 111,215,000 158.879.000 77.850.500 1,446,000
49 PP2500073375 - 180,901,000 258.430.000 126.630.700 2,352,000
50 PP2500073376 - 211,584,000 302.263.000 148.108.800 2,751,000
51 PP2500073377 - 186,690,000 266.700.000 130.683.000 2,427,000
52 PP2500073378 - 7,805,700 11.151.000 5.463.990 102,000
53 PP2500073379 - 14,823,199 21.176.000 10.376.239 193,000
54 PP2500073380 - 18,414,675 26.307.000 12.890.273 240,000
55 PP2500073381 - 14,947,200 21.354.000 10.463.040 195,000
56 PP2500073382 - 93,474,280 133.535.000 65.431.996 1,216,000
57 PP2500073383 - 24,847,925 35.498.000 17.393.548 324,000
58 PP2500073384 - 12,697,640 18.140.000 8.888.348 166,000
59 PP2500073385 - 21,689,535 30.986.000 15.182.675 282,000
60 PP2500073386 - 4,750,000 6.786.000 3.325.000 62,000
61 PP2500073387 - 126,000 180.000 88.200 1,500
62 PP2500073388 - 44,188,634 63.127.000 30.932.044 575,000
63 PP2500073389 - 400,000 572.000 280.000 6,000
64 PP2500073390 - 6,125,000 8.750.000 4.287.500 80,000
65 PP2500073391 - 1,950,000 2.786.000 1.365.000 26,000
66 PP2500073392 - 1,849,367 2.642.000 1.294.557 25,000
67 PP2500073393 - 20,538,750 29.342.000 14.377.125 268,000
68 PP2500073394 - 18,800,000 26.858.000 13.160.000 245,000
69 PP2500073395 - 20,189,421 28.843.000 14.132.595 263,000
70 PP2500073396 - 22,410,591 32.016.000 15.687.414 292,000
71 PP2500073397 - 37,500 54.000 26.250 500
72 PP2500073398 - 150,500 215.000 105.350 2,000
73 PP2500073399 - 1,538,252 2.198.000 1.076.776 20,000
74 PP2500073400 - 1,160,000 1.658.000 812.000 16,000
75 PP2500073401 - 37,525,400 53.608.000 26.267.780 488,000
76 PP2500073402 - 38,740,000 55.343.000 27.118.000 504,000
77 PP2500073403 - 240,000 343.000 168.000 3,500
78 PP2500073404 - 6,650,000 9.500.000 4.655.000 87,000
79 PP2500073405 - 52,965,045 75.665.000 37.075.532 689,000
80 PP2500073406 - 152,337,889 217.626.000 106.636.522 1,981,000
81 PP2500073407 - 55,000 79.000 38.500 600
82 PP2500073408 - 10,800,000 15.429.000 7.560.000 141,000
83 PP2500073409 - 235,683,300 336.691.000 164.978.310 3,064,000
84 PP2500073410 - 43,341,600 61.917.000 30.339.120 564,000
85 PP2500073411 - 4,389,000 6.270.000 3.072.300 58,000
86 PP2500073412 - 1,250,000 1.786.000 875.000 17,000
87 PP2500073413 - 50,280,000 71.829.000 35.196.000 654,000
88 PP2500073414 - 33,764,520 48.236.000 23.635.164 439,000
89 PP2500073415 - 900,000 1.286.000 630.000 12,000
90 PP2500073416 - 94,500 135.000 66.150 1,000
91 PP2500073417 - 1,100,000 1.572.000 770.000 15,000
92 PP2500073418 - 26,500 38.000 18.550 300
93 PP2500073419 - 161,405,000 230.579.000 112.983.500 2,099,000
94 PP2500073420 - 155,179,080 221.685.000 108.625.356 2,018,000
95 PP2500073421 - 920,000 1.315.000 644.000 12,000
96 PP2500073422 - 1,750,000 2.500.000 1.225.000 23,000
97 PP2500073423 - 2,750,000 3.929.000 1.925.000 36,000
98 PP2500073424 - 5,040,000 7.200.000 3.528.000 66,000
99 PP2500073425 - 19,080,000 27.258.000 13.356.000 249,000
100 PP2500073426 - 567,000 810.000 396.900 8,000
101 PP2500073427 - 7,602,000 10.860.000 5.321.400 99,000
102 PP2500073428 - 3,750,000 5.358.000 2.625.000 49,000
103 PP2500073429 - 9,440,500 13.487.000 6.608.350 123,000
104 PP2500073430 - 3,761,100 5.373.000 2.632.770 49,000
105 PP2500073431 - 34,412,400 49.161.000 24.088.680 448,000
106 PP2500073432 - 1,632,960 2.333.000 1.143.072 22,000
107 PP2500073433 - 45,850,500 65.501.000 32.095.350 597,000
108 PP2500073434 - 39,253,500 56.077.000 27.477.450 511,000
109 PP2500073435 - 153,400 220.000 107.380 2,000
110 PP2500073436 - 1,039,500 1.485.000 727.650 14,000
111 PP2500073437 - 185,948,805 265.642.000 130.164.164 2,418,000
112 PP2500073438 - 45,000,000 64.286.000 31.500.000 585,000
113 PP2500073439 - 5,664,800 8.093.000 3.965.360 74,000
114 PP2500073440 - 39,640,545 56.630.000 27.748.382 516,000
115 PP2500073441 - 17,824,500 25.464.000 12.477.150 232,000
116 PP2500073442 - 22,283,664 31.834.000 15.598.565 290,000
117 PP2500073443 - 879,840 1.257.000 615.888 12,000
118 PP2500073444 - 38,589,453 55.128.000 27.012.617 502,000
119 PP2500073445 - 1,637,500 2.340.000 1.146.250 22,000
120 PP2500073446 - 88,535,160 126.479.000 61.974.612 1,151,000
121 PP2500073447 - 34,998,000 49.998.000 24.498.600 455,000
122 PP2500073448 - 94,012,569 134.304.000 65.808.798 1,223,000
123 PP2500073449 - 3,306,240 4.724.000 2.314.368 43,000
124 PP2500073450 - 35,500 51.000 24.850 500
125 PP2500073451 - 23,668,440 33.813.000 16.567.908 308,000
126 PP2500073452 - 31,496,124 44.995.000 22.047.287 410,000
127 PP2500073453 - 74,623,200 106.605.000 52.236.240 971,000
128 PP2500073454 - 199,955,700 285.651.000 139.968.990 2,600,000
129 PP2500073455 - 10,074,750 14.393.000 7.052.325 131,000
130 PP2500073456 - 5,289,129 7.556.000 3.702.390 69,000
131 PP2500073457 - 51,514,622 73.593.000 36.060.235 670,000
132 PP2500073458 - 432,819,240 618.314.000 302.973.468 5,627,000
133 PP2500073459 - 70,412,800 100.590.000 49.288.960 916,000
134 PP2500073460 - 132,000,000 188.572.000 92.400.000 1,716,000
135 PP2500073461 - 23,000,000 32.858.000 16.100.000 299,000
136 PP2500073462 - 208,416,000 297.738.000 145.891.200 2,710,000
137 PP2500073463 - 395,616,000 565.166.000 276.931.200 5,144,000
138 PP2500073464 - 156,234,000 223.192.000 109.363.800 2,032,000
139 PP2500073465 - 420,660,000 600.943.000 294.462.000 5,469,000
140 PP2500073466 - 137,230,192 196.044.000 96.061.134 1,784,000
141 PP2500073467 - 154,703,950 221.006.000 108.292.765 2,012,000
142 PP2500073468 - 2,904,300 4.149.000 2.033.010 38,000
143 PP2500073469 - 6,885,000 9.836.000 4.819.500 90,000
144 PP2500073470 - 65,310,000 93.300.000 45.717.000 850,000
145 PP2500073471 - 6,225,000 8.893.000 4.357.500 81,000
146 PP2500073472 - 1,122,000 1.603.000 785.400 15,000
147 PP2500073473 - 1,054,000 1.506.000 737.800 14,000
148 PP2500073474 - 1,603,959 2.292.000 1.122.771 21,000
149 PP2500073475 - 20,600,000 29.429.000 14.420.000 268,000
150 PP2500073476 - 11,055,870 15.795.000 7.739.109 144,000
151 PP2500073477 - 16,842,000 24.060.000 11.789.400 219,000
152 PP2500073478 - 22,006,600 31.438.000 15.404.620 287,000
153 PP2500073479 - 339,120,000 484.458.000 237.384.000 4,409,000
154 PP2500073480 - 248,348,400 354.784.000 173.843.880 3,229,000
155 PP2500073481 - 6,210,000 8.872.000 4.347.000 81,000
156 PP2500073482 - 23,278,080 33.255.000 16.294.656 303,000
157 PP2500073483 - 191,895,100 274.136.000 134.326.570 2,495,000
158 PP2500073484 - 83,148,030 118.783.000 58.203.621 1,081,000
159 PP2500073485 - 54,418,224 77.741.000 38.092.757 708,000
160 PP2500073486 - 15,473,205 22.105.000 10.831.244 202,000
161 PP2500073487 - 244,988 350.000 171.492 3,000
162 PP2500073488 - 9,678,816 13.827.000 6.775.171 126,000
163 PP2500073489 - 53,338,950 76.199.000 37.337.265 694,000
164 PP2500073490 - 1,107,552 1.583.000 775.286 15,000
165 PP2500073491 - 1,030,050 1.472.000 721.035 14,000
166 PP2500073492 - 1,283,100 1.833.000 898.170 17,000
167 PP2500073493 - 13,179,600 18.828.000 9.225.720 172,000
168 PP2500073494 - 189,000 270.000 132.300 2,000
169 PP2500073495 - 2,000,000 2.858.000 1.400.000 26,000
170 PP2500073496 - 8,374,800 11.964.000 5.862.360 109,000
171 PP2500073497 - 66,088,592 94.413.000 46.262.014 860,000
172 PP2500073498 - 97,527,168 139.325.000 68.269.018 1,268,000
173 PP2500073499 - 20,556,482 29.367.000 14.389.537 268,000
174 PP2500073500 - 8,632,260 12.332.000 6.042.582 113,000
175 PP2500073501 - 238,296,100 340.423.000 166.807.270 3,098,000
176 PP2500073502 - 294,567,900 420.812.000 206.197.530 3,830,000
177 PP2500073503 - 11,655,000 16.650.000 8.158.500 152,000
178 PP2500073504 - 8,105,181 11.579.000 5.673.627 106,000
179 PP2500073505 - 53,129,000 75.899.000 37.190.300 691,000
180 PP2500073506 - 2,073,150 2.962.000 1.451.205 27,000
Mã phần lô PP2500073327
Giá từng phần lô 610,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073328
Giá từng phần lô 556,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073329
Giá từng phần lô 1,884,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.693.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.319.472
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073330
Giá từng phần lô 2,258,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.226.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.580.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073331
Giá từng phần lô 326,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073332
Giá từng phần lô 6,004,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.578.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.203.024
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073333
Giá từng phần lô 1,334,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 934.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073334
Giá từng phần lô 1,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.113.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073335
Giá từng phần lô 7,742,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.419.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073336
Giá từng phần lô 787,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073337
Giá từng phần lô 3,150,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.501.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073338
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073339
Giá từng phần lô 6,094,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.706.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.265.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073340
Giá từng phần lô 783,216
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.119.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.251
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073341
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073342
Giá từng phần lô 940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073343
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073344
Giá từng phần lô 66,905,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.833.759
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073345
Giá từng phần lô 2,766,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.953.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.936.725
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073346
Giá từng phần lô 7,729,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.042.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.410.335
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073347
Giá từng phần lô 2,757,390
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.930.173
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073348
Giá từng phần lô 237,090
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.963
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073349
Giá từng phần lô 70,645,876
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.923.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.452.113
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073350
Giá từng phần lô 47,468,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.228.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073351
Giá từng phần lô 15,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.989.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.774.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073352
Giá từng phần lô 46,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.523.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.596.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073353
Giá từng phần lô 2,545,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.637.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.781.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073354
Giá từng phần lô 3,958,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.770.852
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073355
Giá từng phần lô 7,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.197.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073356
Giá từng phần lô 3,383,530
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.368.471
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073357
Giá từng phần lô 470,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 672.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 329.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073358
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073359
Giá từng phần lô 409,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073360
Giá từng phần lô 403,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 576.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073361
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073362
Giá từng phần lô 10,527,570
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.369.299
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073363
Giá từng phần lô 2,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.021.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073364
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073365
Giá từng phần lô 2,692,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.847.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.884.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073366
Giá từng phần lô 9,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.893.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073367
Giá từng phần lô 31,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073368
Giá từng phần lô 371,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.295
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073369
Giá từng phần lô 514,824,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.377.136
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073370
Giá từng phần lô 3,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073371
Giá từng phần lô 103,507,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.868.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.455.124
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,346,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073372
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073373
Giá từng phần lô 198,456,381
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.919.467
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073374
Giá từng phần lô 111,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.879.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.850.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073375
Giá từng phần lô 180,901,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.630.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073376
Giá từng phần lô 211,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.263.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.108.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,751,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073377
Giá từng phần lô 186,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.683.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,427,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073378
Giá từng phần lô 7,805,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.151.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.463.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073379
Giá từng phần lô 14,823,199
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.376.239
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073380
Giá từng phần lô 18,414,675
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.307.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.890.273
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073381
Giá từng phần lô 14,947,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.463.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073382
Giá từng phần lô 93,474,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.431.996
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073383
Giá từng phần lô 24,847,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.498.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.393.548
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073384
Giá từng phần lô 12,697,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.888.348
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073385
Giá từng phần lô 21,689,535
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.182.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073386
Giá từng phần lô 4,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073387
Giá từng phần lô 126,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073388
Giá từng phần lô 44,188,634
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.127.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.932.044
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073389
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073390
Giá từng phần lô 6,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.287.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073391
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073392
Giá từng phần lô 1,849,367
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.642.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.294.557
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073393
Giá từng phần lô 20,538,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.342.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.377.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073394
Giá từng phần lô 18,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073395
Giá từng phần lô 20,189,421
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.132.595
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073396
Giá từng phần lô 22,410,591
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.687.414
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073397
Giá từng phần lô 37,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073398
Giá từng phần lô 150,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073399
Giá từng phần lô 1,538,252
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.198.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.076.776
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073400
Giá từng phần lô 1,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073401
Giá từng phần lô 37,525,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.608.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.267.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073402
Giá từng phần lô 38,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073403
Giá từng phần lô 240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073404
Giá từng phần lô 6,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.655.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073405
Giá từng phần lô 52,965,045
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.075.532
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073406
Giá từng phần lô 152,337,889
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.626.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.636.522
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,981,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073407
Giá từng phần lô 55,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073408
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073409
Giá từng phần lô 235,683,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 336.691.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.978.310
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,064,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073410
Giá từng phần lô 43,341,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.339.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073411
Giá từng phần lô 4,389,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.072.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073412
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073413
Giá từng phần lô 50,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.829.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073414
Giá từng phần lô 33,764,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.635.164
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073415
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073416
Giá từng phần lô 94,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073417
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073418
Giá từng phần lô 26,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073419
Giá từng phần lô 161,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.579.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.983.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,099,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073420
Giá từng phần lô 155,179,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.625.356
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,018,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073421
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073422
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073423
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073424
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073425
Giá từng phần lô 19,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.258.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073426
Giá từng phần lô 567,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073427
Giá từng phần lô 7,602,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.321.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073428
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073429
Giá từng phần lô 9,440,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.487.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.608.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073430
Giá từng phần lô 3,761,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.373.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.632.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073431
Giá từng phần lô 34,412,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.161.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.088.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073432
Giá từng phần lô 1,632,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.333.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.143.072
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073433
Giá từng phần lô 45,850,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.501.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.095.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073434
Giá từng phần lô 39,253,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.077.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.477.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073435
Giá từng phần lô 153,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073436
Giá từng phần lô 1,039,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 727.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073437
Giá từng phần lô 185,948,805
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.642.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.164.164
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,418,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073438
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073439
Giá từng phần lô 5,664,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.093.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.965.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073440
Giá từng phần lô 39,640,545
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.748.382
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073441
Giá từng phần lô 17,824,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.464.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.477.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073442
Giá từng phần lô 22,283,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.598.565
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073443
Giá từng phần lô 879,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.257.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.888
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073444
Giá từng phần lô 38,589,453
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.128.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.012.617
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073445
Giá từng phần lô 1,637,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073446
Giá từng phần lô 88,535,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.479.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.974.612
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073447
Giá từng phần lô 34,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.498.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073448
Giá từng phần lô 94,012,569
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.808.798
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073449
Giá từng phần lô 3,306,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.724.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.314.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073450
Giá từng phần lô 35,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073451
Giá từng phần lô 23,668,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.813.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.567.908
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073452
Giá từng phần lô 31,496,124
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.995.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.047.287
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073453
Giá từng phần lô 74,623,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.236.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073454
Giá từng phần lô 199,955,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.651.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.968.990
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073455
Giá từng phần lô 10,074,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.393.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.052.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073456
Giá từng phần lô 5,289,129
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.702.390
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073457
Giá từng phần lô 51,514,622
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.593.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.060.235
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073458
Giá từng phần lô 432,819,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 618.314.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.973.468
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,627,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073459
Giá từng phần lô 70,412,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.288.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 916,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073460
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,716,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073461
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073462
Giá từng phần lô 208,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.738.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.891.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073463
Giá từng phần lô 395,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.166.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 276.931.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073464
Giá từng phần lô 156,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.363.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,032,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073465
Giá từng phần lô 420,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.943.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.462.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,469,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073466
Giá từng phần lô 137,230,192
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.061.134
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073467
Giá từng phần lô 154,703,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 221.006.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.292.765
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,012,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073468
Giá từng phần lô 2,904,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.149.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.033.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073469
Giá từng phần lô 6,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.836.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.819.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073470
Giá từng phần lô 65,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.717.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073471
Giá từng phần lô 6,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.893.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073472
Giá từng phần lô 1,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.603.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 785.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073473
Giá từng phần lô 1,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.506.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 737.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073474
Giá từng phần lô 1,603,959
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.292.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.122.771
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073475
Giá từng phần lô 20,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073476
Giá từng phần lô 11,055,870
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.795.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.739.109
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073477
Giá từng phần lô 16,842,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.789.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073478
Giá từng phần lô 22,006,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.404.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073479
Giá từng phần lô 339,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.458.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.384.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,409,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073480
Giá từng phần lô 248,348,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.784.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.843.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,229,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073481
Giá từng phần lô 6,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.872.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.347.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073482
Giá từng phần lô 23,278,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.294.656
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073483
Giá từng phần lô 191,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.326.570
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,495,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073484
Giá từng phần lô 83,148,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.203.621
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073485
Giá từng phần lô 54,418,224
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.741.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.092.757
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073486
Giá từng phần lô 15,473,205
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.831.244
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073487
Giá từng phần lô 244,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.492
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073488
Giá từng phần lô 9,678,816
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.827.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.775.171
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073489
Giá từng phần lô 53,338,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.199.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.337.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 694,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073490
Giá từng phần lô 1,107,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.583.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 775.286
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073491
Giá từng phần lô 1,030,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 721.035
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073492
Giá từng phần lô 1,283,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.833.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 898.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073493
Giá từng phần lô 13,179,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.225.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073494
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073495
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073496
Giá từng phần lô 8,374,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.964.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.862.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073497
Giá từng phần lô 66,088,592
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.413.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.262.014
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073498
Giá từng phần lô 97,527,168
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.269.018
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,268,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073499
Giá từng phần lô 20,556,482
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.367.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.389.537
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073500
Giá từng phần lô 8,632,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.042.582
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073501
Giá từng phần lô 238,296,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.423.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.807.270
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,098,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073502
Giá từng phần lô 294,567,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.812.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.197.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073503
Giá từng phần lô 11,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.158.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073504
Giá từng phần lô 8,105,181
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.579.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.673.627
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073505
Giá từng phần lô 53,129,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.899.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.190.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mã phần lô PP2500073506
Giá từng phần lô 2,073,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.962.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.451.205
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->