Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic thuộc kế hoạch mua sắm vắc xin tiêm chủng dịch vụ của Trung tâm kiểm soát bệnh tật thành phố Hải Phòng năm 2023-2024 (gồm 22 phần).

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300134855-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic thuộc kế hoạch mua sắm vắc xin tiêm chủng dịch vụ của Trung tâm kiểm soát bệnh tật thành phố Hải Phòng năm 2023-2024 (gồm 22 phần).
Số hiệu KHLCNT PL2300077997
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ y tế dự phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hải Phòng
Giá gói thầu 3,938,251,190 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 58.960.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300182519 - vx1 622,080,000 9,330,000
2 PP2300182520 - vx2 210,215,700 3,150,000
3 PP2300182521 - vx3 160,596,000 2,400,000
4 PP2300182522 - vx4 331,960,000 4,970,000
5 PP2300182523 - vx5 183,141,000 2,740,000
6 PP2300182524 - vx6 11,960,000 170,000
7 PP2300182525 - vx7 128,625,000 1,920,000
8 PP2300182526 - vx8 483,190,000 7,240,000
9 PP2300182527 - vx9 7,573,440 110,000
10 PP2300182528 - vx10 614,292,000 9,210,000
11 PP2300182529 - vx11 121,500,000 1,820,000
12 PP2300182530 - vx12 138,297,500 2,070,000
13 PP2300182531 - vx13 11,853,150 170,000
14 PP2300182532 - vx14 5,052,600 70,000
15 PP2300182533 - vx15 4,032,000 60,000
16 PP2300182534 - vx16 2,862,000 40,000
17 PP2300182535 - vx17 305,600,000 4,580,000
18 PP2300182536 - vx18 332,640,000 4,980,000
19 PP2300182537 - vx19 105,000,000 1,570,000
20 PP2300182538 - vx20 2,746,800 40,000
21 PP2300182539 - vx21 20,034,000 300,000
22 PP2300182540 - vx22 135,000,000 2,020,000
vx1
Mã phần lô PP2300182519
Giá từng phần lô 622,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
vx2
Mã phần lô PP2300182520
Giá từng phần lô 210,215,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
vx3
Mã phần lô PP2300182521
Giá từng phần lô 160,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
vx4
Mã phần lô PP2300182522
Giá từng phần lô 331,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
vx5
Mã phần lô PP2300182523
Giá từng phần lô 183,141,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
vx6
Mã phần lô PP2300182524
Giá từng phần lô 11,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
vx7
Mã phần lô PP2300182525
Giá từng phần lô 128,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
vx8
Mã phần lô PP2300182526
Giá từng phần lô 483,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
vx9
Mã phần lô PP2300182527
Giá từng phần lô 7,573,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
vx10
Mã phần lô PP2300182528
Giá từng phần lô 614,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
vx11
Mã phần lô PP2300182529
Giá từng phần lô 121,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
vx12
Mã phần lô PP2300182530
Giá từng phần lô 138,297,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
vx13
Mã phần lô PP2300182531
Giá từng phần lô 11,853,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
vx14
Mã phần lô PP2300182532
Giá từng phần lô 5,052,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
vx15
Mã phần lô PP2300182533
Giá từng phần lô 4,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
vx16
Mã phần lô PP2300182534
Giá từng phần lô 2,862,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
vx17
Mã phần lô PP2300182535
Giá từng phần lô 305,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
vx18
Mã phần lô PP2300182536
Giá từng phần lô 332,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
vx19
Mã phần lô PP2300182537
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
vx20
Mã phần lô PP2300182538
Giá từng phần lô 2,746,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
vx21
Mã phần lô PP2300182539
Giá từng phần lô 20,034,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
vx22
Mã phần lô PP2300182540
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV - HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->