Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic và thuốc cổ truyền (gói thầu gồm 100 phần riêng biệt)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300369178-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Y tế tỉnh Hậu Giang | Chủ đầu tư | Sở Y tế tỉnh Hậu Giang |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Gói thầu thuốc generic và thuốc cổ truyền (gói thầu gồm 100 phần riêng biệt) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300245835 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hậu Giang |
| Giá gói thầu | 27,887,371,716 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 557.747.434,32 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300486964 - BS01 | 159,000 |
| 2 | PP2300486965 - BS02 | 13,466 |
| 3 | PP2300486966 - BS03 | 650 |
| 4 | PP2300486967 - BS04 | 103,950 |
| 5 | PP2300486968 - BS05 | 700 |
| 6 | PP2300486969 - BS06 | 596 |
| 7 | PP2300486970 - BS07 | 768 |
| 8 | PP2300486971 - BS08 | 3,045 |
| 9 | PP2300486972 - BS09 | 966 |
| 10 | PP2300486973 - BS10 | 1,300 |
| 11 | PP2300486974 - BS100 | 8,000 |
| 12 | PP2300486975 - BS101 | 13,000 |
| 13 | PP2300486976 - BS11 | 1,313 |
| 14 | PP2300486977 - BS12 | 147,000 |
| 15 | PP2300486978 - BS13 | 120,950 |
| 16 | PP2300486979 - BS14 | 990 |
| 17 | PP2300486980 - BS15 | 650 |
| 18 | PP2300486981 - BS16 | 1,720 |
| 19 | PP2300486982 - BS17 | 1,134 |
| 20 | PP2300486983 - BS18 | 29,988 |
| 21 | PP2300486984 - BS19 | 1,390 |
| 22 | PP2300486985 - BS20 | 577,500 |
| 23 | PP2300486986 - BS21 | 295 |
| 24 | PP2300486987 - BS22 | 980,000 |
| 25 | PP2300486988 - BS23 | 5,750,000 |
| 26 | PP2300486989 - BS24 | 539,000 |
| 27 | PP2300486990 - BS25 | 2,600 |
| 28 | PP2300486991 - BS26 | 1,853 |
| 29 | PP2300486992 - BS27 | 1,600 |
| 30 | PP2300486993 - BS28 | 56,000 |
| 31 | PP2300486994 - BS29 | 500 |
| 32 | PP2300486995 - BS30 | 819 |
| 33 | PP2300486996 - BS31 | 1,260 |
| 34 | PP2300486997 - BS32 | 789 |
| 35 | PP2300486998 - BS33 | 5,980 |
| 36 | PP2300486999 - BS34 | 238,000 |
| 37 | PP2300487000 - BS35 | 1,628 |
| 38 | PP2300487001 - BS36 | 1,115 |
| 39 | PP2300487002 - BS37 | 958 |
| 40 | PP2300487003 - BS38 | 4,800 |
| 41 | PP2300487004 - BS39 | 69,000 |
| 42 | PP2300487005 - BS40 | 750 |
| 43 | PP2300487006 - BS41 | 350 |
| 44 | PP2300487007 - BS42 | 3,753 |
| 45 | PP2300487008 - BS43 | 180 |
| 46 | PP2300487009 - BS44 | 830 |
| 47 | PP2300487010 - BS45 | 900 |
| 48 | PP2300487011 - BS46 | 3,990 |
| 49 | PP2300487012 - BS48 | 680 |
| 50 | PP2300487013 - BS49 | 855 |
| 51 | PP2300487014 - BS50 | 260 |
| 52 | PP2300487015 - BS51 | 15,498 |
| 53 | PP2300487016 - BS52 | 132 |
| 54 | PP2300487017 - BS53 | 1,407 |
| 55 | PP2300487018 - BS54 | 540 |
| 56 | PP2300487019 - BS55 | 920 |
| 57 | PP2300487020 - BS56 | 142 |
| 58 | PP2300487021 - BS57 | 7,759 |
| 59 | PP2300487022 - BS58 | 7,035 |
| 60 | PP2300487023 - BS59 | 1,260 |
| 61 | PP2300487024 - BS60 | 819 |
| 62 | PP2300487025 - BS61 | 903 |
| 63 | PP2300487026 - BS62 | 1,300 |
| 64 | PP2300487027 - BS63 | 395 |
| 65 | PP2300487028 - BS64 | 58,000 |
| 66 | PP2300487029 - BS65 | 145 |
| 67 | PP2300487030 - BS66 | 5,985 |
| 68 | PP2300487031 - BS67 | 20,475 |
| 69 | PP2300487032 - BS68 | 350 |
| 70 | PP2300487033 - BS69 | 13,965 |
| 71 | PP2300487034 - BS70 | 1,600 |
| 72 | PP2300487035 - BS71 | 315 |
| 73 | PP2300487036 - BS72 | 1,640 |
| 74 | PP2300487037 - BS73 | 2,450 |
| 75 | PP2300487038 - BS74 | 119,000 |
| 76 | PP2300487039 - BS75 | 5,470 |
| 77 | PP2300487040 - BS76 | 14,848 |
| 78 | PP2300487041 - BS77 | 3,780 |
| 79 | PP2300487042 - BS78 | 380 |
| 80 | PP2300487043 - BS79 | 2,100 |
| 81 | PP2300487044 - BS80 | 5,000 |
| 82 | PP2300487045 - BS81 | 1,200 |
| 83 | PP2300487046 - BS82 | 490 |
| 84 | PP2300487047 - BS83 | 3,000 |
| 85 | PP2300487048 - BS84 | 670 |
| 86 | PP2300487049 - BS85 | 132 |
| 87 | PP2300487050 - BS86 | 419 |
| 88 | PP2300487051 - BS87 | 452 |
| 89 | PP2300487052 - BS88 | 37,872 |
| 90 | PP2300487053 - BS89 | 415 |
| 91 | PP2300487054 - BS90 | 66,720 |
| 92 | PP2300487055 - BS91 | 15,750 |
| 93 | PP2300487056 - BS92 | 1,552,000 |
| 94 | PP2300487057 - BS93 | 27,930 |
| 95 | PP2300487058 - BS94 | 1,290 |
| 96 | PP2300487059 - BS95 | 29,400 |
| 97 | PP2300487060 - BS96 | 28,000 |
| 98 | PP2300487061 - BS97 | 63,000 |
| 99 | PP2300487062 - BS98 | 53,000 |
| 100 | PP2300487063 - BS99 | 8,925 |
BS01 |
|
| Mã phần lô | PP2300486964 |
| Giá từng phần lô | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS02 |
|
| Mã phần lô | PP2300486965 |
| Giá từng phần lô | 13,466 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS03 |
|
| Mã phần lô | PP2300486966 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS04 |
|
| Mã phần lô | PP2300486967 |
| Giá từng phần lô | 103,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS05 |
|
| Mã phần lô | PP2300486968 |
| Giá từng phần lô | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS06 |
|
| Mã phần lô | PP2300486969 |
| Giá từng phần lô | 596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS07 |
|
| Mã phần lô | PP2300486970 |
| Giá từng phần lô | 768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS08 |
|
| Mã phần lô | PP2300486971 |
| Giá từng phần lô | 3,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS09 |
|
| Mã phần lô | PP2300486972 |
| Giá từng phần lô | 966 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS10 |
|
| Mã phần lô | PP2300486973 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS100 |
|
| Mã phần lô | PP2300486974 |
| Giá từng phần lô | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS101 |
|
| Mã phần lô | PP2300486975 |
| Giá từng phần lô | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS11 |
|
| Mã phần lô | PP2300486976 |
| Giá từng phần lô | 1,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS12 |
|
| Mã phần lô | PP2300486977 |
| Giá từng phần lô | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS13 |
|
| Mã phần lô | PP2300486978 |
| Giá từng phần lô | 120,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS14 |
|
| Mã phần lô | PP2300486979 |
| Giá từng phần lô | 990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS15 |
|
| Mã phần lô | PP2300486980 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS16 |
|
| Mã phần lô | PP2300486981 |
| Giá từng phần lô | 1,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS17 |
|
| Mã phần lô | PP2300486982 |
| Giá từng phần lô | 1,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS18 |
|
| Mã phần lô | PP2300486983 |
| Giá từng phần lô | 29,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS19 |
|
| Mã phần lô | PP2300486984 |
| Giá từng phần lô | 1,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS20 |
|
| Mã phần lô | PP2300486985 |
| Giá từng phần lô | 577,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS21 |
|
| Mã phần lô | PP2300486986 |
| Giá từng phần lô | 295 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS22 |
|
| Mã phần lô | PP2300486987 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS23 |
|
| Mã phần lô | PP2300486988 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS24 |
|
| Mã phần lô | PP2300486989 |
| Giá từng phần lô | 539,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS25 |
|
| Mã phần lô | PP2300486990 |
| Giá từng phần lô | 2,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS26 |
|
| Mã phần lô | PP2300486991 |
| Giá từng phần lô | 1,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS27 |
|
| Mã phần lô | PP2300486992 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS28 |
|
| Mã phần lô | PP2300486993 |
| Giá từng phần lô | 56,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS29 |
|
| Mã phần lô | PP2300486994 |
| Giá từng phần lô | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS30 |
|
| Mã phần lô | PP2300486995 |
| Giá từng phần lô | 819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS31 |
|
| Mã phần lô | PP2300486996 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS32 |
|
| Mã phần lô | PP2300486997 |
| Giá từng phần lô | 789 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS33 |
|
| Mã phần lô | PP2300486998 |
| Giá từng phần lô | 5,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS34 |
|
| Mã phần lô | PP2300486999 |
| Giá từng phần lô | 238,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS35 |
|
| Mã phần lô | PP2300487000 |
| Giá từng phần lô | 1,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS36 |
|
| Mã phần lô | PP2300487001 |
| Giá từng phần lô | 1,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS37 |
|
| Mã phần lô | PP2300487002 |
| Giá từng phần lô | 958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS38 |
|
| Mã phần lô | PP2300487003 |
| Giá từng phần lô | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS39 |
|
| Mã phần lô | PP2300487004 |
| Giá từng phần lô | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS40 |
|
| Mã phần lô | PP2300487005 |
| Giá từng phần lô | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS41 |
|
| Mã phần lô | PP2300487006 |
| Giá từng phần lô | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS42 |
|
| Mã phần lô | PP2300487007 |
| Giá từng phần lô | 3,753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS43 |
|
| Mã phần lô | PP2300487008 |
| Giá từng phần lô | 180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS44 |
|
| Mã phần lô | PP2300487009 |
| Giá từng phần lô | 830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS45 |
|
| Mã phần lô | PP2300487010 |
| Giá từng phần lô | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS46 |
|
| Mã phần lô | PP2300487011 |
| Giá từng phần lô | 3,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS48 |
|
| Mã phần lô | PP2300487012 |
| Giá từng phần lô | 680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS49 |
|
| Mã phần lô | PP2300487013 |
| Giá từng phần lô | 855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS50 |
|
| Mã phần lô | PP2300487014 |
| Giá từng phần lô | 260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS51 |
|
| Mã phần lô | PP2300487015 |
| Giá từng phần lô | 15,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS52 |
|
| Mã phần lô | PP2300487016 |
| Giá từng phần lô | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS53 |
|
| Mã phần lô | PP2300487017 |
| Giá từng phần lô | 1,407 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS54 |
|
| Mã phần lô | PP2300487018 |
| Giá từng phần lô | 540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS55 |
|
| Mã phần lô | PP2300487019 |
| Giá từng phần lô | 920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS56 |
|
| Mã phần lô | PP2300487020 |
| Giá từng phần lô | 142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS57 |
|
| Mã phần lô | PP2300487021 |
| Giá từng phần lô | 7,759 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS58 |
|
| Mã phần lô | PP2300487022 |
| Giá từng phần lô | 7,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS59 |
|
| Mã phần lô | PP2300487023 |
| Giá từng phần lô | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS60 |
|
| Mã phần lô | PP2300487024 |
| Giá từng phần lô | 819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS61 |
|
| Mã phần lô | PP2300487025 |
| Giá từng phần lô | 903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS62 |
|
| Mã phần lô | PP2300487026 |
| Giá từng phần lô | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS63 |
|
| Mã phần lô | PP2300487027 |
| Giá từng phần lô | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS64 |
|
| Mã phần lô | PP2300487028 |
| Giá từng phần lô | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS65 |
|
| Mã phần lô | PP2300487029 |
| Giá từng phần lô | 145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS66 |
|
| Mã phần lô | PP2300487030 |
| Giá từng phần lô | 5,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS67 |
|
| Mã phần lô | PP2300487031 |
| Giá từng phần lô | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS68 |
|
| Mã phần lô | PP2300487032 |
| Giá từng phần lô | 350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS69 |
|
| Mã phần lô | PP2300487033 |
| Giá từng phần lô | 13,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS70 |
|
| Mã phần lô | PP2300487034 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS71 |
|
| Mã phần lô | PP2300487035 |
| Giá từng phần lô | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS72 |
|
| Mã phần lô | PP2300487036 |
| Giá từng phần lô | 1,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS73 |
|
| Mã phần lô | PP2300487037 |
| Giá từng phần lô | 2,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS74 |
|
| Mã phần lô | PP2300487038 |
| Giá từng phần lô | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS75 |
|
| Mã phần lô | PP2300487039 |
| Giá từng phần lô | 5,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS76 |
|
| Mã phần lô | PP2300487040 |
| Giá từng phần lô | 14,848 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS77 |
|
| Mã phần lô | PP2300487041 |
| Giá từng phần lô | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS78 |
|
| Mã phần lô | PP2300487042 |
| Giá từng phần lô | 380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS79 |
|
| Mã phần lô | PP2300487043 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS80 |
|
| Mã phần lô | PP2300487044 |
| Giá từng phần lô | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS81 |
|
| Mã phần lô | PP2300487045 |
| Giá từng phần lô | 1,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS82 |
|
| Mã phần lô | PP2300487046 |
| Giá từng phần lô | 490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS83 |
|
| Mã phần lô | PP2300487047 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS84 |
|
| Mã phần lô | PP2300487048 |
| Giá từng phần lô | 670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS85 |
|
| Mã phần lô | PP2300487049 |
| Giá từng phần lô | 132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS86 |
|
| Mã phần lô | PP2300487050 |
| Giá từng phần lô | 419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS87 |
|
| Mã phần lô | PP2300487051 |
| Giá từng phần lô | 452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS88 |
|
| Mã phần lô | PP2300487052 |
| Giá từng phần lô | 37,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS89 |
|
| Mã phần lô | PP2300487053 |
| Giá từng phần lô | 415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS90 |
|
| Mã phần lô | PP2300487054 |
| Giá từng phần lô | 66,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS91 |
|
| Mã phần lô | PP2300487055 |
| Giá từng phần lô | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS92 |
|
| Mã phần lô | PP2300487056 |
| Giá từng phần lô | 1,552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS93 |
|
| Mã phần lô | PP2300487057 |
| Giá từng phần lô | 27,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS94 |
|
| Mã phần lô | PP2300487058 |
| Giá từng phần lô | 1,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS95 |
|
| Mã phần lô | PP2300487059 |
| Giá từng phần lô | 29,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS96 |
|
| Mã phần lô | PP2300487060 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS97 |
|
| Mã phần lô | PP2300487061 |
| Giá từng phần lô | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS98 |
|
| Mã phần lô | PP2300487062 |
| Giá từng phần lô | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
BS99 |
|
| Mã phần lô | PP2300487063 |
| Giá từng phần lô | 8,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 07 ngày kể từ ngày đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi