Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu vị thuốc cổ truyền thuộc dự toán mua sắm bổ sung thuốc lần 07 cho Bệnh viện Bưu điện năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400233612-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bưu Điện
Chủ đầu tư Bệnh viện Bưu Điện
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Gói thầu vị thuốc cổ truyền thuộc dự toán mua sắm bổ sung thuốc lần 07 cho Bệnh viện Bưu điện năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400140018
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 934,224,360 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400110348 - Bá tử nhân 13,072,500 130,725
2 PP2400110349 - Bạch biển đậu 2,047,500 20,475
3 PP2400110350 - Bách bộ 2,016,000 20,160
4 PP2400110351 - Bạch chỉ 2,072,700 20,727
5 PP2400110352 - Bạch linh (phục linh) 8,505,000 85,050
6 PP2400110353 - Bạch thược 16,159,500 161,595
7 PP2400110354 - Bạch truật 25,200,000 252,000
8 PP2400110355 - Bán hạ 5,160,000 51,600
9 PP2400110356 - Bồ công anh 5,220,000 52,200
10 PP2400110357 - Cam thảo 1,338,750 13,388
11 PP2400110358 - Can khương 441,000 4,410
12 PP2400110359 - Cát căn 2,716,875 27,169
13 PP2400110360 - Cát cánh 12,852,000 128,520
14 PP2400110361 - Câu đằng 15,120,000 151,200
15 PP2400110362 - Câu kỷ tử 17,577,000 175,770
16 PP2400110363 - Cẩu tích 982,500 9,825
17 PP2400110364 - Chi tử 645,750 6,458
18 PP2400110365 - Chỉ xác 3,213,000 32,130
19 PP2400110366 - Cốt toái bổ 2,520,000 25,200
20 PP2400110367 - Cúc hoa 5,622,750 56,228
21 PP2400110368 - Đại táo 5,481,000 54,810
22 PP2400110369 - Đan sâm 24,097,500 240,975
23 PP2400110370 - Đảng sâm 31,185,000 311,850
24 PP2400110371 - Đào nhân 41,107,500 411,075
25 PP2400110372 - Dây đau xương 675,000 6,750
26 PP2400110373 - Đỗ trọng 7,623,000 76,230
27 PP2400110374 - Độc hoạt 1,197,000 11,970
28 PP2400110375 - Đương quy 42,288,750 422,888
29 PP2400110376 - Hạ khô thảo 2,315,250 23,153
30 PP2400110377 - Hà thủ ô đỏ 14,175,000 141,750
31 PP2400110378 - Hạnh nhân 1,559,250 15,593
32 PP2400110379 - Hoài sơn 2,362,500 23,625
33 PP2400110380 - Hoàng bá 22,680,000 226,800
34 PP2400110381 - Hoàng cầm 7,119,000 71,190
35 PP2400110382 - Hoàng kỳ 3,780,000 37,800
36 PP2400110383 - Hoàng liên 7,812,000 78,120
37 PP2400110384 - Hòe hoa 3,750,000 37,500
38 PP2400110385 - Hồng hoa 16,915,500 169,155
39 PP2400110386 - Hương phụ 6,795,000 67,950
40 PP2400110387 - Huyền hồ 35,555,625 355,557
41 PP2400110388 - Huyền sâm 369,000 3,690
42 PP2400110389 - Ích mẫu 558,000 5,580
43 PP2400110390 - Kê huyết đằng 5,580,000 55,800
44 PP2400110391 - Kê nội kim 262,500 2,625
45 PP2400110392 - Khiếm thực 2,362,500 23,625
46 PP2400110393 - Khương hoàng (Nghệ vàng) 5,433,750 54,338
47 PP2400110394 - Khương hoạt 20,041,875 200,419
48 PP2400110395 - Kim ngân hoa 43,710,000 437,100
49 PP2400110396 - Kim tiền thảo 1,575,000 15,750
50 PP2400110397 - Kinh giới (sao đen) 1,086,750 10,868
51 PP2400110398 - Lá khôi 4,654,125 46,542
52 PP2400110399 - Lạc tiên 571,500 5,715
53 PP2400110400 - Liên kiều 31,500,000 315,000
54 PP2400110401 - Liên nhục 12,285,000 122,850
55 PP2400110402 - Liên tâm 5,906,250 59,063
56 PP2400110403 - Long nhãn 4,630,500 46,305
57 PP2400110404 - Mạch nha 787,500 7,875
58 PP2400110405 - Mạn kinh tử 2,196,000 21,960
59 PP2400110406 - Mẫu đơn bì (Đan bì) 8,820,000 88,200
60 PP2400110407 - Mộc hương 8,174,250 81,743
61 PP2400110408 - Mộc qua 1,680,000 16,800
62 PP2400110409 - Nga truật 1,732,500 17,325
63 PP2400110410 - Ngải cứu 756,000 7,560
64 PP2400110411 - Ngũ gia bì chân chim 990,000 9,900
65 PP2400110412 - Ngũ vị tử 7,371,000 73,710
66 PP2400110413 - Ngưu tất 10,867,500 108,675
67 PP2400110414 - Nhân trần 864,000 8,640
68 PP2400110415 - Ô dược 1,488,000 14,880
69 PP2400110416 - Phá cố chỉ 1,039,500 10,395
70 PP2400110417 - Phòng phong 24,600,000 246,000
71 PP2400110418 - Phụ tử chế (Hắc phụ) 960,750 9,608
72 PP2400110419 - Quế chi 2,070,000 20,700
73 PP2400110420 - Quế nhục 1,124,550 11,246
74 PP2400110421 - Sa nhân 15,637,500 156,375
75 PP2400110422 - Sa sâm 1,023,750 10,238
76 PP2400110423 - Sài hồ 3,622,500 36,225
77 PP2400110424 - Sinh địa 1,321,425 13,215
78 PP2400110425 - Sơn thù 7,875,000 78,750
79 PP2400110426 - Sơn tra 852,000 8,520
80 PP2400110427 - Tần giao 29,610,000 296,100
81 PP2400110428 - Tang ký sinh 3,591,000 35,910
82 PP2400110429 - Táo nhân 22,365,000 223,650
83 PP2400110430 - Thăng ma 4,228,875 42,289
84 PP2400110431 - Thảo quyết minh 517,860 5,179
85 PP2400110432 - Thiên ma 10,867,500 108,675
86 PP2400110433 - Thiên niên kiện 2,236,500 22,365
87 PP2400110434 - Thổ phục linh 2,898,000 28,980
88 PP2400110435 - Thục địa 44,178,750 441,788
89 PP2400110436 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) 1,842,750 18,428
90 PP2400110437 - Thương truật (xương truật) 15,435,000 154,350
91 PP2400110438 - Tô mộc 393,750 3,938
92 PP2400110439 - Trần bì 9,591,750 95,918
93 PP2400110440 - Tri mẫu 8,977,500 89,775
94 PP2400110441 - Tục đoạn 10,584,000 105,840
95 PP2400110442 - Uy linh tiên 9,412,200 94,122
96 PP2400110443 - Viễn chí 34,188,000 341,880
97 PP2400110444 - Xa tiền tử 2,205,000 22,050
98 PP2400110445 - Xích thược 27,720,000 277,200
99 PP2400110446 - Xuyên khung 20,610,000 206,100
100 PP2400110447 - Ý dĩ 5,433,750 54,338
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2400110348
Giá từng phần lô 13,072,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,725
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2400110349
Giá từng phần lô 2,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bách bộ
Mã phần lô PP2400110350
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400110351
Giá từng phần lô 2,072,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,727
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạch linh (phục linh)
Mã phần lô PP2400110352
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạch thược
Mã phần lô PP2400110353
Giá từng phần lô 16,159,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,595
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạch truật
Mã phần lô PP2400110354
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bán hạ
Mã phần lô PP2400110355
Giá từng phần lô 5,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bồ công anh
Mã phần lô PP2400110356
Giá từng phần lô 5,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cam thảo
Mã phần lô PP2400110357
Giá từng phần lô 1,338,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,388
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Can khương
Mã phần lô PP2400110358
Giá từng phần lô 441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cát căn
Mã phần lô PP2400110359
Giá từng phần lô 2,716,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,169
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cát cánh
Mã phần lô PP2400110360
Giá từng phần lô 12,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,520
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Câu đằng
Mã phần lô PP2400110361
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2400110362
Giá từng phần lô 17,577,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,770
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cẩu tích
Mã phần lô PP2400110363
Giá từng phần lô 982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,825
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chi tử
Mã phần lô PP2400110364
Giá từng phần lô 645,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,458
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400110365
Giá từng phần lô 3,213,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,130
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2400110366
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Cúc hoa
Mã phần lô PP2400110367
Giá từng phần lô 5,622,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,228
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đại táo
Mã phần lô PP2400110368
Giá từng phần lô 5,481,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,810
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đan sâm
Mã phần lô PP2400110369
Giá từng phần lô 24,097,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,975
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400110370
Giá từng phần lô 31,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đào nhân
Mã phần lô PP2400110371
Giá từng phần lô 41,107,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,075
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400110372
Giá từng phần lô 675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2400110373
Giá từng phần lô 7,623,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,230
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400110374
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Đương quy
Mã phần lô PP2400110375
Giá từng phần lô 42,288,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,888
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2400110376
Giá từng phần lô 2,315,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,153
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2400110377
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2400110378
Giá từng phần lô 1,559,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,593
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400110379
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400110380
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2400110381
Giá từng phần lô 7,119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,190
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2400110382
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hoàng liên
Mã phần lô PP2400110383
Giá từng phần lô 7,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,120
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hòe hoa
Mã phần lô PP2400110384
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400110385
Giá từng phần lô 16,915,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,155
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Hương phụ
Mã phần lô PP2400110386
Giá từng phần lô 6,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,950
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Huyền hồ
Mã phần lô PP2400110387
Giá từng phần lô 35,555,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,557
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Huyền sâm
Mã phần lô PP2400110388
Giá từng phần lô 369,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ích mẫu
Mã phần lô PP2400110389
Giá từng phần lô 558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400110390
Giá từng phần lô 5,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kê nội kim
Mã phần lô PP2400110391
Giá từng phần lô 262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khiếm thực
Mã phần lô PP2400110392
Giá từng phần lô 2,362,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khương hoàng (Nghệ vàng)
Mã phần lô PP2400110393
Giá từng phần lô 5,433,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,338
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400110394
Giá từng phần lô 20,041,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,419
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400110395
Giá từng phần lô 43,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2400110396
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Kinh giới (sao đen)
Mã phần lô PP2400110397
Giá từng phần lô 1,086,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,868
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lá khôi
Mã phần lô PP2400110398
Giá từng phần lô 4,654,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,542
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Lạc tiên
Mã phần lô PP2400110399
Giá từng phần lô 571,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,715
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Liên kiều
Mã phần lô PP2400110400
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Liên nhục
Mã phần lô PP2400110401
Giá từng phần lô 12,285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Liên tâm
Mã phần lô PP2400110402
Giá từng phần lô 5,906,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,063
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Long nhãn
Mã phần lô PP2400110403
Giá từng phần lô 4,630,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,305
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mạch nha
Mã phần lô PP2400110404
Giá từng phần lô 787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2400110405
Giá từng phần lô 2,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,960
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mẫu đơn bì (Đan bì)
Mã phần lô PP2400110406
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mộc hương
Mã phần lô PP2400110407
Giá từng phần lô 8,174,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,743
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mộc qua
Mã phần lô PP2400110408
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nga truật
Mã phần lô PP2400110409
Giá từng phần lô 1,732,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,325
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ngải cứu
Mã phần lô PP2400110410
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2400110411
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400110412
Giá từng phần lô 7,371,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,710
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400110413
Giá từng phần lô 10,867,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,675
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Nhân trần
Mã phần lô PP2400110414
Giá từng phần lô 864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,640
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ô dược
Mã phần lô PP2400110415
Giá từng phần lô 1,488,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,880
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phá cố chỉ
Mã phần lô PP2400110416
Giá từng phần lô 1,039,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phòng phong
Mã phần lô PP2400110417
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Phụ tử chế (Hắc phụ)
Mã phần lô PP2400110418
Giá từng phần lô 960,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,608
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Quế chi
Mã phần lô PP2400110419
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Quế nhục
Mã phần lô PP2400110420
Giá từng phần lô 1,124,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,246
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sa nhân
Mã phần lô PP2400110421
Giá từng phần lô 15,637,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,375
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sa sâm
Mã phần lô PP2400110422
Giá từng phần lô 1,023,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,238
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sài hồ
Mã phần lô PP2400110423
Giá từng phần lô 3,622,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,225
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sinh địa
Mã phần lô PP2400110424
Giá từng phần lô 1,321,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,215
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sơn thù
Mã phần lô PP2400110425
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Sơn tra
Mã phần lô PP2400110426
Giá từng phần lô 852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,520
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tần giao
Mã phần lô PP2400110427
Giá từng phần lô 29,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2400110428
Giá từng phần lô 3,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Táo nhân
Mã phần lô PP2400110429
Giá từng phần lô 22,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,650
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thăng ma
Mã phần lô PP2400110430
Giá từng phần lô 4,228,875
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,289
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2400110431
Giá từng phần lô 517,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,179
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thiên ma
Mã phần lô PP2400110432
Giá từng phần lô 10,867,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,675
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400110433
Giá từng phần lô 2,236,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,365
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2400110434
Giá từng phần lô 2,898,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thục địa
Mã phần lô PP2400110435
Giá từng phần lô 44,178,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,788
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa)
Mã phần lô PP2400110436
Giá từng phần lô 1,842,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,428
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Thương truật (xương truật)
Mã phần lô PP2400110437
Giá từng phần lô 15,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,350
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tô mộc
Mã phần lô PP2400110438
Giá từng phần lô 393,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,938
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Trần bì
Mã phần lô PP2400110439
Giá từng phần lô 9,591,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,918
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tri mẫu
Mã phần lô PP2400110440
Giá từng phần lô 8,977,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,775
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Tục đoạn
Mã phần lô PP2400110441
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2400110442
Giá từng phần lô 9,412,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,122
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Viễn chí
Mã phần lô PP2400110443
Giá từng phần lô 34,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,880
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2400110444
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Xích thược
Mã phần lô PP2400110445
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400110446
Giá từng phần lô 20,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400110447
Giá từng phần lô 5,433,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,338
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->