Gói thầu: Gói thầu số 01: Gói thầu vị thuốc cổ truyền thuộc dự toán mua sắm bổ sung thuốc lần 07 cho Bệnh viện Bưu điện năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400233612-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bưu Điện | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bưu Điện |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Gói thầu vị thuốc cổ truyền thuộc dự toán mua sắm bổ sung thuốc lần 07 cho Bệnh viện Bưu điện năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400140018 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 934,224,360 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400110348 - Bá tử nhân | 13,072,500 | 130,725 |
| 2 | PP2400110349 - Bạch biển đậu | 2,047,500 | 20,475 |
| 3 | PP2400110350 - Bách bộ | 2,016,000 | 20,160 |
| 4 | PP2400110351 - Bạch chỉ | 2,072,700 | 20,727 |
| 5 | PP2400110352 - Bạch linh (phục linh) | 8,505,000 | 85,050 |
| 6 | PP2400110353 - Bạch thược | 16,159,500 | 161,595 |
| 7 | PP2400110354 - Bạch truật | 25,200,000 | 252,000 |
| 8 | PP2400110355 - Bán hạ | 5,160,000 | 51,600 |
| 9 | PP2400110356 - Bồ công anh | 5,220,000 | 52,200 |
| 10 | PP2400110357 - Cam thảo | 1,338,750 | 13,388 |
| 11 | PP2400110358 - Can khương | 441,000 | 4,410 |
| 12 | PP2400110359 - Cát căn | 2,716,875 | 27,169 |
| 13 | PP2400110360 - Cát cánh | 12,852,000 | 128,520 |
| 14 | PP2400110361 - Câu đằng | 15,120,000 | 151,200 |
| 15 | PP2400110362 - Câu kỷ tử | 17,577,000 | 175,770 |
| 16 | PP2400110363 - Cẩu tích | 982,500 | 9,825 |
| 17 | PP2400110364 - Chi tử | 645,750 | 6,458 |
| 18 | PP2400110365 - Chỉ xác | 3,213,000 | 32,130 |
| 19 | PP2400110366 - Cốt toái bổ | 2,520,000 | 25,200 |
| 20 | PP2400110367 - Cúc hoa | 5,622,750 | 56,228 |
| 21 | PP2400110368 - Đại táo | 5,481,000 | 54,810 |
| 22 | PP2400110369 - Đan sâm | 24,097,500 | 240,975 |
| 23 | PP2400110370 - Đảng sâm | 31,185,000 | 311,850 |
| 24 | PP2400110371 - Đào nhân | 41,107,500 | 411,075 |
| 25 | PP2400110372 - Dây đau xương | 675,000 | 6,750 |
| 26 | PP2400110373 - Đỗ trọng | 7,623,000 | 76,230 |
| 27 | PP2400110374 - Độc hoạt | 1,197,000 | 11,970 |
| 28 | PP2400110375 - Đương quy | 42,288,750 | 422,888 |
| 29 | PP2400110376 - Hạ khô thảo | 2,315,250 | 23,153 |
| 30 | PP2400110377 - Hà thủ ô đỏ | 14,175,000 | 141,750 |
| 31 | PP2400110378 - Hạnh nhân | 1,559,250 | 15,593 |
| 32 | PP2400110379 - Hoài sơn | 2,362,500 | 23,625 |
| 33 | PP2400110380 - Hoàng bá | 22,680,000 | 226,800 |
| 34 | PP2400110381 - Hoàng cầm | 7,119,000 | 71,190 |
| 35 | PP2400110382 - Hoàng kỳ | 3,780,000 | 37,800 |
| 36 | PP2400110383 - Hoàng liên | 7,812,000 | 78,120 |
| 37 | PP2400110384 - Hòe hoa | 3,750,000 | 37,500 |
| 38 | PP2400110385 - Hồng hoa | 16,915,500 | 169,155 |
| 39 | PP2400110386 - Hương phụ | 6,795,000 | 67,950 |
| 40 | PP2400110387 - Huyền hồ | 35,555,625 | 355,557 |
| 41 | PP2400110388 - Huyền sâm | 369,000 | 3,690 |
| 42 | PP2400110389 - Ích mẫu | 558,000 | 5,580 |
| 43 | PP2400110390 - Kê huyết đằng | 5,580,000 | 55,800 |
| 44 | PP2400110391 - Kê nội kim | 262,500 | 2,625 |
| 45 | PP2400110392 - Khiếm thực | 2,362,500 | 23,625 |
| 46 | PP2400110393 - Khương hoàng (Nghệ vàng) | 5,433,750 | 54,338 |
| 47 | PP2400110394 - Khương hoạt | 20,041,875 | 200,419 |
| 48 | PP2400110395 - Kim ngân hoa | 43,710,000 | 437,100 |
| 49 | PP2400110396 - Kim tiền thảo | 1,575,000 | 15,750 |
| 50 | PP2400110397 - Kinh giới (sao đen) | 1,086,750 | 10,868 |
| 51 | PP2400110398 - Lá khôi | 4,654,125 | 46,542 |
| 52 | PP2400110399 - Lạc tiên | 571,500 | 5,715 |
| 53 | PP2400110400 - Liên kiều | 31,500,000 | 315,000 |
| 54 | PP2400110401 - Liên nhục | 12,285,000 | 122,850 |
| 55 | PP2400110402 - Liên tâm | 5,906,250 | 59,063 |
| 56 | PP2400110403 - Long nhãn | 4,630,500 | 46,305 |
| 57 | PP2400110404 - Mạch nha | 787,500 | 7,875 |
| 58 | PP2400110405 - Mạn kinh tử | 2,196,000 | 21,960 |
| 59 | PP2400110406 - Mẫu đơn bì (Đan bì) | 8,820,000 | 88,200 |
| 60 | PP2400110407 - Mộc hương | 8,174,250 | 81,743 |
| 61 | PP2400110408 - Mộc qua | 1,680,000 | 16,800 |
| 62 | PP2400110409 - Nga truật | 1,732,500 | 17,325 |
| 63 | PP2400110410 - Ngải cứu | 756,000 | 7,560 |
| 64 | PP2400110411 - Ngũ gia bì chân chim | 990,000 | 9,900 |
| 65 | PP2400110412 - Ngũ vị tử | 7,371,000 | 73,710 |
| 66 | PP2400110413 - Ngưu tất | 10,867,500 | 108,675 |
| 67 | PP2400110414 - Nhân trần | 864,000 | 8,640 |
| 68 | PP2400110415 - Ô dược | 1,488,000 | 14,880 |
| 69 | PP2400110416 - Phá cố chỉ | 1,039,500 | 10,395 |
| 70 | PP2400110417 - Phòng phong | 24,600,000 | 246,000 |
| 71 | PP2400110418 - Phụ tử chế (Hắc phụ) | 960,750 | 9,608 |
| 72 | PP2400110419 - Quế chi | 2,070,000 | 20,700 |
| 73 | PP2400110420 - Quế nhục | 1,124,550 | 11,246 |
| 74 | PP2400110421 - Sa nhân | 15,637,500 | 156,375 |
| 75 | PP2400110422 - Sa sâm | 1,023,750 | 10,238 |
| 76 | PP2400110423 - Sài hồ | 3,622,500 | 36,225 |
| 77 | PP2400110424 - Sinh địa | 1,321,425 | 13,215 |
| 78 | PP2400110425 - Sơn thù | 7,875,000 | 78,750 |
| 79 | PP2400110426 - Sơn tra | 852,000 | 8,520 |
| 80 | PP2400110427 - Tần giao | 29,610,000 | 296,100 |
| 81 | PP2400110428 - Tang ký sinh | 3,591,000 | 35,910 |
| 82 | PP2400110429 - Táo nhân | 22,365,000 | 223,650 |
| 83 | PP2400110430 - Thăng ma | 4,228,875 | 42,289 |
| 84 | PP2400110431 - Thảo quyết minh | 517,860 | 5,179 |
| 85 | PP2400110432 - Thiên ma | 10,867,500 | 108,675 |
| 86 | PP2400110433 - Thiên niên kiện | 2,236,500 | 22,365 |
| 87 | PP2400110434 - Thổ phục linh | 2,898,000 | 28,980 |
| 88 | PP2400110435 - Thục địa | 44,178,750 | 441,788 |
| 89 | PP2400110436 - Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) | 1,842,750 | 18,428 |
| 90 | PP2400110437 - Thương truật (xương truật) | 15,435,000 | 154,350 |
| 91 | PP2400110438 - Tô mộc | 393,750 | 3,938 |
| 92 | PP2400110439 - Trần bì | 9,591,750 | 95,918 |
| 93 | PP2400110440 - Tri mẫu | 8,977,500 | 89,775 |
| 94 | PP2400110441 - Tục đoạn | 10,584,000 | 105,840 |
| 95 | PP2400110442 - Uy linh tiên | 9,412,200 | 94,122 |
| 96 | PP2400110443 - Viễn chí | 34,188,000 | 341,880 |
| 97 | PP2400110444 - Xa tiền tử | 2,205,000 | 22,050 |
| 98 | PP2400110445 - Xích thược | 27,720,000 | 277,200 |
| 99 | PP2400110446 - Xuyên khung | 20,610,000 | 206,100 |
| 100 | PP2400110447 - Ý dĩ | 5,433,750 | 54,338 |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400110348 |
| Giá từng phần lô | 13,072,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400110349 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400110350 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400110351 |
| Giá từng phần lô | 2,072,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,727 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạch linh (phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2400110352 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400110353 |
| Giá từng phần lô | 16,159,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2400110354 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bán hạ |
|
| Mã phần lô | PP2400110355 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2400110356 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400110357 |
| Giá từng phần lô | 1,338,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2400110358 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2400110359 |
| Giá từng phần lô | 2,716,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2400110360 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400110361 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2400110362 |
| Giá từng phần lô | 17,577,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,770 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2400110363 |
| Giá từng phần lô | 982,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2400110364 |
| Giá từng phần lô | 645,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,458 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2400110365 |
| Giá từng phần lô | 3,213,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2400110366 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400110367 |
| Giá từng phần lô | 5,622,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,228 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400110368 |
| Giá từng phần lô | 5,481,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400110369 |
| Giá từng phần lô | 24,097,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400110370 |
| Giá từng phần lô | 31,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400110371 |
| Giá từng phần lô | 41,107,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2400110372 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2400110373 |
| Giá từng phần lô | 7,623,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400110374 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2400110375 |
| Giá từng phần lô | 42,288,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400110376 |
| Giá từng phần lô | 2,315,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400110377 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400110378 |
| Giá từng phần lô | 1,559,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2400110379 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400110380 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2400110381 |
| Giá từng phần lô | 7,119,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hoàng kỳ |
|
| Mã phần lô | PP2400110382 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400110383 |
| Giá từng phần lô | 7,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400110384 |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400110385 |
| Giá từng phần lô | 16,915,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2400110386 |
| Giá từng phần lô | 6,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400110387 |
| Giá từng phần lô | 35,555,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,557 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400110388 |
| Giá từng phần lô | 369,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400110389 |
| Giá từng phần lô | 558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400110390 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2400110391 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2400110392 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khương hoàng (Nghệ vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2400110393 |
| Giá từng phần lô | 5,433,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400110394 |
| Giá từng phần lô | 20,041,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400110395 |
| Giá từng phần lô | 43,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400110396 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Kinh giới (sao đen) |
|
| Mã phần lô | PP2400110397 |
| Giá từng phần lô | 1,086,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lá khôi |
|
| Mã phần lô | PP2400110398 |
| Giá từng phần lô | 4,654,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400110399 |
| Giá từng phần lô | 571,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,715 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400110400 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400110401 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400110402 |
| Giá từng phần lô | 5,906,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,063 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400110403 |
| Giá từng phần lô | 4,630,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2400110404 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400110405 |
| Giá từng phần lô | 2,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mẫu đơn bì (Đan bì) |
|
| Mã phần lô | PP2400110406 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2400110407 |
| Giá từng phần lô | 8,174,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,743 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2400110408 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400110409 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ngải cứu |
|
| Mã phần lô | PP2400110410 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2400110411 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2400110412 |
| Giá từng phần lô | 7,371,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2400110413 |
| Giá từng phần lô | 10,867,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Nhân trần |
|
| Mã phần lô | PP2400110414 |
| Giá từng phần lô | 864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2400110415 |
| Giá từng phần lô | 1,488,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phá cố chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400110416 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2400110417 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Phụ tử chế (Hắc phụ) |
|
| Mã phần lô | PP2400110418 |
| Giá từng phần lô | 960,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2400110419 |
| Giá từng phần lô | 2,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2400110420 |
| Giá từng phần lô | 1,124,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400110421 |
| Giá từng phần lô | 15,637,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400110422 |
| Giá từng phần lô | 1,023,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400110423 |
| Giá từng phần lô | 3,622,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2400110424 |
| Giá từng phần lô | 1,321,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2400110425 |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2400110426 |
| Giá từng phần lô | 852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2400110427 |
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400110428 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400110429 |
| Giá từng phần lô | 22,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2400110430 |
| Giá từng phần lô | 4,228,875 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,289 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2400110431 |
| Giá từng phần lô | 517,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400110432 |
| Giá từng phần lô | 10,867,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2400110433 |
| Giá từng phần lô | 2,236,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2400110434 |
| Giá từng phần lô | 2,898,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thục địa |
|
| Mã phần lô | PP2400110435 |
| Giá từng phần lô | 44,178,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thương nhĩ tử (Ké đầu ngựa) |
|
| Mã phần lô | PP2400110436 |
| Giá từng phần lô | 1,842,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Thương truật (xương truật) |
|
| Mã phần lô | PP2400110437 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2400110438 |
| Giá từng phần lô | 393,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2400110439 |
| Giá từng phần lô | 9,591,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,918 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400110440 |
| Giá từng phần lô | 8,977,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2400110441 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2400110442 |
| Giá từng phần lô | 9,412,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2400110443 |
| Giá từng phần lô | 34,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 341,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2400110444 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2400110445 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2400110446 |
| Giá từng phần lô | 20,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2400110447 |
| Giá từng phần lô | 5,433,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 18 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi