Gói thầu: Gói thầu số 01: Hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500469949-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/11/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Cần Thơ
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Cần Thơ
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế
Số hiệu KHLCNT PL2500231091
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường An Bình, Thành phố Cần Thơ
Giá gói thầu 1,665,770,819 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500444980 - Acid acetic 600,000 6,000
2 PP2500444981 - Bộ hóa chất trám răng GIC 14,910,000 149,100
3 PP2500444982 - Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3 72,681,000 726,810
4 PP2500444983 - Bộ kit RealtimePCR định tính và phân biệt cùng lúc 4 loại serotype của virus 64,000,000 640,000
5 PP2500444984 - Bộ kit Sốt xuất huyết (Dengue Virus IgM) 19,800,000 198,000
6 PP2500444985 - Bộ kit tách chiết DNA/RNA sử dụng cho hệ thống tự động 69,840,000 698,400
7 PP2500444986 - Bơm kim tiêm nhựa tự khóa (AD Syringes)loại 0.1 ml 40,500,000 405,000
8 PP2500444987 - Bơm kim tiêm nhựa tự khóa (AD Syringes)loại 0.5 ml 419,680,000 4,196,800
9 PP2500444988 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần loại 5ml 3,965,000 39,650
10 PP2500444989 - Bông gòn viên y tế 20,559,440 205,595
11 PP2500444990 - Bột fluor pha dung dịch súc miệng 7,260,000 72,600
12 PP2500444991 - Chỉ thị đông băng điện tử Freeze-tag 15,120,000 151,200
13 PP2500444992 - Chuỗi Primer NIID-H7TMPrimer-F1 300,000 3,000
14 PP2500444993 - Chuỗi Primer NIID-H7TMPrimer-R1 300,000 3,000
15 PP2500444994 - CloraminB 55,000,000 550,000
16 PP2500444995 - Cồn 70 độ 20,697,600 206,976
17 PP2500444996 - Cồn 96 độ 819,000 8,190
18 PP2500444997 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H5-2 11,000,000 110,000
19 PP2500444998 - Dầu soi kính hiển vi 3,751,000 37,510
20 PP2500444999 - Đĩa petri thủy tinh lớn 8,000,000 80,000
21 PP2500445000 - Dụng cụ trám răng 1,800,000 18,000
22 PP2500445001 - Dung dịch Bovine serum AlbuminFraction V 7.5% 4,554,000 45,540
23 PP2500445002 - Dung dịch EA50 dùng cho nhuộm Papanicolaou 1,323,000 13,230
24 PP2500445003 - Dung dịch Giemsa mẹ 2,200,000 22,000
25 PP2500445004 - Dung dịch Hematoxylin dùng cho nhuộm Papanicolaou 1,300,000 13,000
26 PP2500445005 - Dung dịch Hepes 3,814,800 38,148
27 PP2500445006 - Dung dịch khử khuẩn 2,576,400 25,764
28 PP2500445007 - Dung dịch Lugol 2,500,000 25,000
29 PP2500445008 - Dung dịch OG6 dùng cho nhuộm Papanicolaou 1,200,000 12,000
30 PP2500445009 - Dung dịch Penicillin-Streptomycin 1,780,000 17,800
31 PP2500445010 - Dung dịch sát khuẩn tay 262,500 2,625
32 PP2500445011 - Găng tay cao su dày 270,000 2,700
33 PP2500445012 - Găng tay y tế có bột 5,390,000 53,900
34 PP2500445013 - Găng tay y tế không bột 3,500,000 35,000
35 PP2500445014 - Giấy y tế 1,155,000 11,550
36 PP2500445015 - Gòn viên 1,650,000 16,500
37 PP2500445016 - Gòn y tế cắt sẵn 3x3cm 279,930 2,800
38 PP2500445017 - Hóa chất diệt côn trùng 350,000,000 3,500,000
39 PP2500445018 - Hóa chất diệt lăng quăng 36,000,000 360,000
40 PP2500445019 - Hộp an toàn giấy đựng bơm tiêm và kim tiêm đã sử dụng 50,714,400 507,144
41 PP2500445020 - Keo dán lam 300,000 3,000
42 PP2500445021 - Khăn choàng nha khoa 945,000 9,450
43 PP2500445022 - Kim lấy mẫu 804,000 8,040
44 PP2500445023 - Kit real-time PCR định lượng HBV 46,875,000 468,750
45 PP2500445024 - Kit xét nghiệm Sởi IgM 5,596,416 55,965
46 PP2500445025 - Lam kính trơn 1,470,000 14,700
47 PP2500445026 - Lam nhám 7105 806,400 8,064
48 PP2500445027 - Lamelle 3,864,000 38,640
49 PP2500445028 - Màng lọc tiệt khuẩn 0.22μm 2,240,000 22,400
50 PP2500445029 - Màng lọc tiệt khuẩn 0.45μm 3,813,333 38,134
51 PP2500445030 - Miếng xốp giữ nhiệt của phích vắc xin 7,840,000 78,400
52 PP2500445031 - Môi trường nồng độ glucose cao 4,800,000 48,000
53 PP2500445032 - Ống nhỏ giọt nhựa 55,000 550
54 PP2500445033 - Phích bảo quản vắc xin được sử dụng trong hệ thống tiêm chủng quốc gia 34,650,000 346,500
55 PP2500445034 - Que đè lưỡi 66,000 660
56 PP2500445035 - Que lấy mẫu vô khuẩn 1,185,000 11,850
57 PP2500445036 - Que tỵ hầu 253,000 2,530
58 PP2500445037 - Sinh phẩm RealtimeRT-PCR cúm A. B. RSV 43,200,000 432,000
59 PP2500445038 - Sinh phẩm RealtimeRT-PCR SARS-CoV-2 43,200,000 432,000
60 PP2500445039 - Tăm bông ngoáy họng 57,600 576
61 PP2500445040 - TBX (Tryptone Bile X-glucuronide) agar 9,318,000 93,180
62 PP2500445041 - Test ma túy 5 chỉ số 48,000,000 480,000
63 PP2500445042 - Thiết bị đo độ mặn 41,958,000 419,580
64 PP2500445043 - Thiết bị theo dõi nhiệt độ tự động 19,495,000 194,950
65 PP2500445044 - TSC Agar (TryptoseSulfite Cycloserine Agar) 6,082,000 60,820
66 PP2500445045 - TSC Supplement (TryptoseSulfite Cycloserine Supplement) 13,640,000 136,400
67 PP2500445046 - Ure Broth 2,470,000 24,700
68 PP2500445047 - Vaseline 150,000 1,500
69 PP2500445048 - Viên sủi sát khuẩn 882,000 8,820
70 PP2500445049 - Yếu tố khử thấp 702,000 7,020
Acid acetic
Mã phần lô PP2500444980
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Bộ hóa chất trám răng GIC
Mã phần lô PP2500444981
Giá từng phần lô 14,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,100
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3
Mã phần lô PP2500444982
Giá từng phần lô 72,681,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,810
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Bộ kit RealtimePCR định tính và phân biệt cùng lúc 4 loại serotype của virus
Mã phần lô PP2500444983
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Bộ kit Sốt xuất huyết (Dengue Virus IgM)
Mã phần lô PP2500444984
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Bộ kit tách chiết DNA/RNA sử dụng cho hệ thống tự động
Mã phần lô PP2500444985
Giá từng phần lô 69,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,400
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Bơm kim tiêm nhựa tự khóa (AD Syringes)loại 0.1 ml
Mã phần lô PP2500444986
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Bơm kim tiêm nhựa tự khóa (AD Syringes)loại 0.5 ml
Mã phần lô PP2500444987
Giá từng phần lô 419,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,196,800
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần loại 5ml
Mã phần lô PP2500444988
Giá từng phần lô 3,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,650
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Bông gòn viên y tế
Mã phần lô PP2500444989
Giá từng phần lô 20,559,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,595
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Bột fluor pha dung dịch súc miệng
Mã phần lô PP2500444990
Giá từng phần lô 7,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,600
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Chỉ thị đông băng điện tử Freeze-tag
Mã phần lô PP2500444991
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Chuỗi Primer NIID-H7TMPrimer-F1
Mã phần lô PP2500444992
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Chuỗi Primer NIID-H7TMPrimer-R1
Mã phần lô PP2500444993
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
CloraminB
Mã phần lô PP2500444994
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2500444995
Giá từng phần lô 20,697,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,976
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2500444996
Giá từng phần lô 819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H5-2
Mã phần lô PP2500444997
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2500444998
Giá từng phần lô 3,751,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,510
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Đĩa petri thủy tinh lớn
Mã phần lô PP2500444999
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Dụng cụ trám răng
Mã phần lô PP2500445000
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Dung dịch Bovine serum AlbuminFraction V 7.5%
Mã phần lô PP2500445001
Giá từng phần lô 4,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,540
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Dung dịch EA50 dùng cho nhuộm Papanicolaou
Mã phần lô PP2500445002
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Dung dịch Giemsa mẹ
Mã phần lô PP2500445003
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Dung dịch Hematoxylin dùng cho nhuộm Papanicolaou
Mã phần lô PP2500445004
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Dung dịch Hepes
Mã phần lô PP2500445005
Giá từng phần lô 3,814,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,148
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Dung dịch khử khuẩn
Mã phần lô PP2500445006
Giá từng phần lô 2,576,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,764
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Dung dịch Lugol
Mã phần lô PP2500445007
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Dung dịch OG6 dùng cho nhuộm Papanicolaou
Mã phần lô PP2500445008
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Dung dịch Penicillin-Streptomycin
Mã phần lô PP2500445009
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,800
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Dung dịch sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2500445010
Giá từng phần lô 262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,625
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Găng tay cao su dày
Mã phần lô PP2500445011
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Găng tay y tế có bột
Mã phần lô PP2500445012
Giá từng phần lô 5,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,900
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Găng tay y tế không bột
Mã phần lô PP2500445013
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Giấy y tế
Mã phần lô PP2500445014
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Gòn viên
Mã phần lô PP2500445015
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Gòn y tế cắt sẵn 3x3cm
Mã phần lô PP2500445016
Giá từng phần lô 279,930
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Hóa chất diệt côn trùng
Mã phần lô PP2500445017
Giá từng phần lô 350,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Hóa chất diệt lăng quăng
Mã phần lô PP2500445018
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Hộp an toàn giấy đựng bơm tiêm và kim tiêm đã sử dụng
Mã phần lô PP2500445019
Giá từng phần lô 50,714,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,144
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Keo dán lam
Mã phần lô PP2500445020
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Khăn choàng nha khoa
Mã phần lô PP2500445021
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Kim lấy mẫu
Mã phần lô PP2500445022
Giá từng phần lô 804,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,040
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Kit real-time PCR định lượng HBV
Mã phần lô PP2500445023
Giá từng phần lô 46,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,750
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Kit xét nghiệm Sởi IgM
Mã phần lô PP2500445024
Giá từng phần lô 5,596,416
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,965
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Lam kính trơn
Mã phần lô PP2500445025
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Lam nhám 7105
Mã phần lô PP2500445026
Giá từng phần lô 806,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Lamelle
Mã phần lô PP2500445027
Giá từng phần lô 3,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,640
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Màng lọc tiệt khuẩn 0.22μm
Mã phần lô PP2500445028
Giá từng phần lô 2,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,400
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Màng lọc tiệt khuẩn 0.45μm
Mã phần lô PP2500445029
Giá từng phần lô 3,813,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,134
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Miếng xốp giữ nhiệt của phích vắc xin
Mã phần lô PP2500445030
Giá từng phần lô 7,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,400
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Môi trường nồng độ glucose cao
Mã phần lô PP2500445031
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Ống nhỏ giọt nhựa
Mã phần lô PP2500445032
Giá từng phần lô 55,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Phích bảo quản vắc xin được sử dụng trong hệ thống tiêm chủng quốc gia
Mã phần lô PP2500445033
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Que đè lưỡi
Mã phần lô PP2500445034
Giá từng phần lô 66,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Que lấy mẫu vô khuẩn
Mã phần lô PP2500445035
Giá từng phần lô 1,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,850
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Que tỵ hầu
Mã phần lô PP2500445036
Giá từng phần lô 253,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,530
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Sinh phẩm RealtimeRT-PCR cúm A. B. RSV
Mã phần lô PP2500445037
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Sinh phẩm RealtimeRT-PCR SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2500445038
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Tăm bông ngoáy họng
Mã phần lô PP2500445039
Giá từng phần lô 57,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 576
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
TBX (Tryptone Bile X-glucuronide) agar
Mã phần lô PP2500445040
Giá từng phần lô 9,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,180
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Test ma túy 5 chỉ số
Mã phần lô PP2500445041
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Thiết bị đo độ mặn
Mã phần lô PP2500445042
Giá từng phần lô 41,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,580
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Thiết bị theo dõi nhiệt độ tự động
Mã phần lô PP2500445043
Giá từng phần lô 19,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,950
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
TSC Agar (TryptoseSulfite Cycloserine Agar)
Mã phần lô PP2500445044
Giá từng phần lô 6,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,820
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
TSC Supplement (TryptoseSulfite Cycloserine Supplement)
Mã phần lô PP2500445045
Giá từng phần lô 13,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,400
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Ure Broth
Mã phần lô PP2500445046
Giá từng phần lô 2,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,700
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Vaseline
Mã phần lô PP2500445047
Giá từng phần lô 150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Viên sủi sát khuẩn
Mã phần lô PP2500445048
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Yếu tố khử thấp
Mã phần lô PP2500445049
Giá từng phần lô 702,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020
Thời gian thực hiện HĐ 1-15 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->