Gói thầu: Gói thầu số 01: Hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500469949-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/11/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Cần Thơ | Chủ đầu tư | Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Cần Thơ |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500231091 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường An Bình, Thành phố Cần Thơ |
| Giá gói thầu | 1,665,770,819 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500444980 - Acid acetic | 600,000 | 6,000 |
| 2 | PP2500444981 - Bộ hóa chất trám răng GIC | 14,910,000 | 149,100 |
| 3 | PP2500444982 - Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3 | 72,681,000 | 726,810 |
| 4 | PP2500444983 - Bộ kit RealtimePCR định tính và phân biệt cùng lúc 4 loại serotype của virus | 64,000,000 | 640,000 |
| 5 | PP2500444984 - Bộ kit Sốt xuất huyết (Dengue Virus IgM) | 19,800,000 | 198,000 |
| 6 | PP2500444985 - Bộ kit tách chiết DNA/RNA sử dụng cho hệ thống tự động | 69,840,000 | 698,400 |
| 7 | PP2500444986 - Bơm kim tiêm nhựa tự khóa (AD Syringes)loại 0.1 ml | 40,500,000 | 405,000 |
| 8 | PP2500444987 - Bơm kim tiêm nhựa tự khóa (AD Syringes)loại 0.5 ml | 419,680,000 | 4,196,800 |
| 9 | PP2500444988 - Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần loại 5ml | 3,965,000 | 39,650 |
| 10 | PP2500444989 - Bông gòn viên y tế | 20,559,440 | 205,595 |
| 11 | PP2500444990 - Bột fluor pha dung dịch súc miệng | 7,260,000 | 72,600 |
| 12 | PP2500444991 - Chỉ thị đông băng điện tử Freeze-tag | 15,120,000 | 151,200 |
| 13 | PP2500444992 - Chuỗi Primer NIID-H7TMPrimer-F1 | 300,000 | 3,000 |
| 14 | PP2500444993 - Chuỗi Primer NIID-H7TMPrimer-R1 | 300,000 | 3,000 |
| 15 | PP2500444994 - CloraminB | 55,000,000 | 550,000 |
| 16 | PP2500444995 - Cồn 70 độ | 20,697,600 | 206,976 |
| 17 | PP2500444996 - Cồn 96 độ | 819,000 | 8,190 |
| 18 | PP2500444997 - Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H5-2 | 11,000,000 | 110,000 |
| 19 | PP2500444998 - Dầu soi kính hiển vi | 3,751,000 | 37,510 |
| 20 | PP2500444999 - Đĩa petri thủy tinh lớn | 8,000,000 | 80,000 |
| 21 | PP2500445000 - Dụng cụ trám răng | 1,800,000 | 18,000 |
| 22 | PP2500445001 - Dung dịch Bovine serum AlbuminFraction V 7.5% | 4,554,000 | 45,540 |
| 23 | PP2500445002 - Dung dịch EA50 dùng cho nhuộm Papanicolaou | 1,323,000 | 13,230 |
| 24 | PP2500445003 - Dung dịch Giemsa mẹ | 2,200,000 | 22,000 |
| 25 | PP2500445004 - Dung dịch Hematoxylin dùng cho nhuộm Papanicolaou | 1,300,000 | 13,000 |
| 26 | PP2500445005 - Dung dịch Hepes | 3,814,800 | 38,148 |
| 27 | PP2500445006 - Dung dịch khử khuẩn | 2,576,400 | 25,764 |
| 28 | PP2500445007 - Dung dịch Lugol | 2,500,000 | 25,000 |
| 29 | PP2500445008 - Dung dịch OG6 dùng cho nhuộm Papanicolaou | 1,200,000 | 12,000 |
| 30 | PP2500445009 - Dung dịch Penicillin-Streptomycin | 1,780,000 | 17,800 |
| 31 | PP2500445010 - Dung dịch sát khuẩn tay | 262,500 | 2,625 |
| 32 | PP2500445011 - Găng tay cao su dày | 270,000 | 2,700 |
| 33 | PP2500445012 - Găng tay y tế có bột | 5,390,000 | 53,900 |
| 34 | PP2500445013 - Găng tay y tế không bột | 3,500,000 | 35,000 |
| 35 | PP2500445014 - Giấy y tế | 1,155,000 | 11,550 |
| 36 | PP2500445015 - Gòn viên | 1,650,000 | 16,500 |
| 37 | PP2500445016 - Gòn y tế cắt sẵn 3x3cm | 279,930 | 2,800 |
| 38 | PP2500445017 - Hóa chất diệt côn trùng | 350,000,000 | 3,500,000 |
| 39 | PP2500445018 - Hóa chất diệt lăng quăng | 36,000,000 | 360,000 |
| 40 | PP2500445019 - Hộp an toàn giấy đựng bơm tiêm và kim tiêm đã sử dụng | 50,714,400 | 507,144 |
| 41 | PP2500445020 - Keo dán lam | 300,000 | 3,000 |
| 42 | PP2500445021 - Khăn choàng nha khoa | 945,000 | 9,450 |
| 43 | PP2500445022 - Kim lấy mẫu | 804,000 | 8,040 |
| 44 | PP2500445023 - Kit real-time PCR định lượng HBV | 46,875,000 | 468,750 |
| 45 | PP2500445024 - Kit xét nghiệm Sởi IgM | 5,596,416 | 55,965 |
| 46 | PP2500445025 - Lam kính trơn | 1,470,000 | 14,700 |
| 47 | PP2500445026 - Lam nhám 7105 | 806,400 | 8,064 |
| 48 | PP2500445027 - Lamelle | 3,864,000 | 38,640 |
| 49 | PP2500445028 - Màng lọc tiệt khuẩn 0.22μm | 2,240,000 | 22,400 |
| 50 | PP2500445029 - Màng lọc tiệt khuẩn 0.45μm | 3,813,333 | 38,134 |
| 51 | PP2500445030 - Miếng xốp giữ nhiệt của phích vắc xin | 7,840,000 | 78,400 |
| 52 | PP2500445031 - Môi trường nồng độ glucose cao | 4,800,000 | 48,000 |
| 53 | PP2500445032 - Ống nhỏ giọt nhựa | 55,000 | 550 |
| 54 | PP2500445033 - Phích bảo quản vắc xin được sử dụng trong hệ thống tiêm chủng quốc gia | 34,650,000 | 346,500 |
| 55 | PP2500445034 - Que đè lưỡi | 66,000 | 660 |
| 56 | PP2500445035 - Que lấy mẫu vô khuẩn | 1,185,000 | 11,850 |
| 57 | PP2500445036 - Que tỵ hầu | 253,000 | 2,530 |
| 58 | PP2500445037 - Sinh phẩm RealtimeRT-PCR cúm A. B. RSV | 43,200,000 | 432,000 |
| 59 | PP2500445038 - Sinh phẩm RealtimeRT-PCR SARS-CoV-2 | 43,200,000 | 432,000 |
| 60 | PP2500445039 - Tăm bông ngoáy họng | 57,600 | 576 |
| 61 | PP2500445040 - TBX (Tryptone Bile X-glucuronide) agar | 9,318,000 | 93,180 |
| 62 | PP2500445041 - Test ma túy 5 chỉ số | 48,000,000 | 480,000 |
| 63 | PP2500445042 - Thiết bị đo độ mặn | 41,958,000 | 419,580 |
| 64 | PP2500445043 - Thiết bị theo dõi nhiệt độ tự động | 19,495,000 | 194,950 |
| 65 | PP2500445044 - TSC Agar (TryptoseSulfite Cycloserine Agar) | 6,082,000 | 60,820 |
| 66 | PP2500445045 - TSC Supplement (TryptoseSulfite Cycloserine Supplement) | 13,640,000 | 136,400 |
| 67 | PP2500445046 - Ure Broth | 2,470,000 | 24,700 |
| 68 | PP2500445047 - Vaseline | 150,000 | 1,500 |
| 69 | PP2500445048 - Viên sủi sát khuẩn | 882,000 | 8,820 |
| 70 | PP2500445049 - Yếu tố khử thấp | 702,000 | 7,020 |
Acid acetic |
|
| Mã phần lô | PP2500444980 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Bộ hóa chất trám răng GIC |
|
| Mã phần lô | PP2500444981 |
| Giá từng phần lô | 14,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Bộ kit chạy định lượng một bước RT-PCR thế hệ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500444982 |
| Giá từng phần lô | 72,681,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 726,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Bộ kit RealtimePCR định tính và phân biệt cùng lúc 4 loại serotype của virus |
|
| Mã phần lô | PP2500444983 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Bộ kit Sốt xuất huyết (Dengue Virus IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2500444984 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Bộ kit tách chiết DNA/RNA sử dụng cho hệ thống tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500444985 |
| Giá từng phần lô | 69,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa tự khóa (AD Syringes)loại 0.1 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500444986 |
| Giá từng phần lô | 40,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Bơm kim tiêm nhựa tự khóa (AD Syringes)loại 0.5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500444987 |
| Giá từng phần lô | 419,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,196,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Bơm tiêm nhựa dùng 1 lần loại 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500444988 |
| Giá từng phần lô | 3,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Bông gòn viên y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500444989 |
| Giá từng phần lô | 20,559,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Bột fluor pha dung dịch súc miệng |
|
| Mã phần lô | PP2500444990 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Chỉ thị đông băng điện tử Freeze-tag |
|
| Mã phần lô | PP2500444991 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Chuỗi Primer NIID-H7TMPrimer-F1 |
|
| Mã phần lô | PP2500444992 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Chuỗi Primer NIID-H7TMPrimer-R1 |
|
| Mã phần lô | PP2500444993 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500444994 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500444995 |
| Giá từng phần lô | 20,697,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500444996 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Đầu dò gắn huỳnh quang cúm H5-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500444997 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500444998 |
| Giá từng phần lô | 3,751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Đĩa petri thủy tinh lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500444999 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Dụng cụ trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2500445000 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Dung dịch Bovine serum AlbuminFraction V 7.5% |
|
| Mã phần lô | PP2500445001 |
| Giá từng phần lô | 4,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Dung dịch EA50 dùng cho nhuộm Papanicolaou |
|
| Mã phần lô | PP2500445002 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Dung dịch Giemsa mẹ |
|
| Mã phần lô | PP2500445003 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Dung dịch Hematoxylin dùng cho nhuộm Papanicolaou |
|
| Mã phần lô | PP2500445004 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Dung dịch Hepes |
|
| Mã phần lô | PP2500445005 |
| Giá từng phần lô | 3,814,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Dung dịch khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500445006 |
| Giá từng phần lô | 2,576,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Dung dịch Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2500445007 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Dung dịch OG6 dùng cho nhuộm Papanicolaou |
|
| Mã phần lô | PP2500445008 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Dung dịch Penicillin-Streptomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500445009 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Dung dịch sát khuẩn tay |
|
| Mã phần lô | PP2500445010 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Găng tay cao su dày |
|
| Mã phần lô | PP2500445011 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Găng tay y tế có bột |
|
| Mã phần lô | PP2500445012 |
| Giá từng phần lô | 5,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Găng tay y tế không bột |
|
| Mã phần lô | PP2500445013 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Giấy y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500445014 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Gòn viên |
|
| Mã phần lô | PP2500445015 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Gòn y tế cắt sẵn 3x3cm |
|
| Mã phần lô | PP2500445016 |
| Giá từng phần lô | 279,930 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Hóa chất diệt côn trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500445017 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Hóa chất diệt lăng quăng |
|
| Mã phần lô | PP2500445018 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Hộp an toàn giấy đựng bơm tiêm và kim tiêm đã sử dụng |
|
| Mã phần lô | PP2500445019 |
| Giá từng phần lô | 50,714,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Keo dán lam |
|
| Mã phần lô | PP2500445020 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Khăn choàng nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500445021 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Kim lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500445022 |
| Giá từng phần lô | 804,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Kit real-time PCR định lượng HBV |
|
| Mã phần lô | PP2500445023 |
| Giá từng phần lô | 46,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Kit xét nghiệm Sởi IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500445024 |
| Giá từng phần lô | 5,596,416 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,965 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500445025 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Lam nhám 7105 |
|
| Mã phần lô | PP2500445026 |
| Giá từng phần lô | 806,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Lamelle |
|
| Mã phần lô | PP2500445027 |
| Giá từng phần lô | 3,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Màng lọc tiệt khuẩn 0.22μm |
|
| Mã phần lô | PP2500445028 |
| Giá từng phần lô | 2,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Màng lọc tiệt khuẩn 0.45μm |
|
| Mã phần lô | PP2500445029 |
| Giá từng phần lô | 3,813,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Miếng xốp giữ nhiệt của phích vắc xin |
|
| Mã phần lô | PP2500445030 |
| Giá từng phần lô | 7,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Môi trường nồng độ glucose cao |
|
| Mã phần lô | PP2500445031 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Ống nhỏ giọt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500445032 |
| Giá từng phần lô | 55,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Phích bảo quản vắc xin được sử dụng trong hệ thống tiêm chủng quốc gia |
|
| Mã phần lô | PP2500445033 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Que đè lưỡi |
|
| Mã phần lô | PP2500445034 |
| Giá từng phần lô | 66,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Que lấy mẫu vô khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500445035 |
| Giá từng phần lô | 1,185,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Que tỵ hầu |
|
| Mã phần lô | PP2500445036 |
| Giá từng phần lô | 253,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Sinh phẩm RealtimeRT-PCR cúm A. B. RSV |
|
| Mã phần lô | PP2500445037 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Sinh phẩm RealtimeRT-PCR SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500445038 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Tăm bông ngoáy họng |
|
| Mã phần lô | PP2500445039 |
| Giá từng phần lô | 57,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
TBX (Tryptone Bile X-glucuronide) agar |
|
| Mã phần lô | PP2500445040 |
| Giá từng phần lô | 9,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Test ma túy 5 chỉ số |
|
| Mã phần lô | PP2500445041 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Thiết bị đo độ mặn |
|
| Mã phần lô | PP2500445042 |
| Giá từng phần lô | 41,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 419,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Thiết bị theo dõi nhiệt độ tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500445043 |
| Giá từng phần lô | 19,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
TSC Agar (TryptoseSulfite Cycloserine Agar) |
|
| Mã phần lô | PP2500445044 |
| Giá từng phần lô | 6,082,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
TSC Supplement (TryptoseSulfite Cycloserine Supplement) |
|
| Mã phần lô | PP2500445045 |
| Giá từng phần lô | 13,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Ure Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500445046 |
| Giá từng phần lô | 2,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Vaseline |
|
| Mã phần lô | PP2500445047 |
| Giá từng phần lô | 150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Viên sủi sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500445048 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Yếu tố khử thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500445049 |
| Giá từng phần lô | 702,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 1-15 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi