Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua 19 thuốc generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500539261-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Bưu Điện
Chủ đầu tư Bệnh viện Bưu Điện
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua 19 thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2500306966
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2025-12-01 09:00:00 đến ngày 2025-12-02 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,568,752,785 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2500569260 - Tên hoạt chất: Adrenalin .Nồng độ/ hàm lượng: 1mg/ml x 1ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi 447,960
2 PP2500569261 - Tên hoạt chất: Amikacin .Nồng độ/ hàm lượng: 500mg .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi 18,850,769
3 PP2500569262 - Tên hoạt chất: Bupivacain hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 0,5% x 4ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống 1,576,640
4 PP2500569263 - Tên hoạt chất: Bupivacain hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 0,5% x 20ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi 603,290
5 PP2500569264 - Tên hoạt chất: Dobutamin .Nồng độ/ hàm lượng: 250mg .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi 412,500
6 PP2500569265 - Tên hoạt chất: Fluconazol .Nồng độ/ hàm lượng: 2mg/ml x 100ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi 2,491,500
7 PP2500569266 - Tên hoạt chất: Hyoscin butylbromid .Nồng độ/ hàm lượng: 20mg/ml x 1ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N2 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống 397,420
8 PP2500569267 - Tên hoạt chất: Lidocain hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 2% x 10ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống 22,795,500
9 PP2500569268 - Tên hoạt chất: Lidocain hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 2% x 10ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống 16,500
10 PP2500569269 - Tên hoạt chất: Metformin hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 500mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Viên 902,652
11 PP2500569270 - Tên hoạt chất: Metformin hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 500mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Viên 272,610
12 PP2500569271 - Tên hoạt chất: Metformin hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 500mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát .Nhóm TCKT: N2 .Đơn vị tính: Viên 69,862,967
13 PP2500569272 - Tên hoạt chất: Metronidazol .Nồng độ/ hàm lượng: 5mg/ml x 100ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi 22,857,924
14 PP2500569273 - Tên hoạt chất: Ondansetron .Nồng độ/ hàm lượng: 2mg/ml x 4ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống 81,420
15 PP2500569274 - Tên hoạt chất: Ondansetron .Nồng độ/ hàm lượng: 2mg/ml x 4ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N2 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống 4,682,880
16 PP2500569275 - Tên hoạt chất: Piperacilin + tazobactam .Nồng độ/ hàm lượng: 4g + 0,5g .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi 6,611,220
17 PP2500569276 - Tên hoạt chất: Spironolacton .Nồng độ/ hàm lượng: 25mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Viên 719,712
18 PP2500569277 - Tên hoạt chất: Tenofovir disoproxil fumarat .Nồng độ/ hàm lượng: 300mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Viên 2,981,376
19 PP2500569278 - Tên hoạt chất: Metformin hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 1000mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Viên 310,436
Tên hoạt chất: Adrenalin .Nồng độ/ hàm lượng: 1mg/ml x 1ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi
Mã phần lô PP2500569260
Giá từng phần lô 447,960
Thời gian thực hiện HĐ 7 tháng
Tên hoạt chất: Amikacin .Nồng độ/ hàm lượng: 500mg .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi
Mã phần lô PP2500569261
Giá từng phần lô 18,850,769
Thời gian thực hiện HĐ 7 tháng
Tên hoạt chất: Bupivacain hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 0,5% x 4ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống
Mã phần lô PP2500569262
Giá từng phần lô 1,576,640
Thời gian thực hiện HĐ 7 tháng
Tên hoạt chất: Bupivacain hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 0,5% x 20ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi
Mã phần lô PP2500569263
Giá từng phần lô 603,290
Thời gian thực hiện HĐ 7 tháng
Tên hoạt chất: Dobutamin .Nồng độ/ hàm lượng: 250mg .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi
Mã phần lô PP2500569264
Giá từng phần lô 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 tháng
Tên hoạt chất: Fluconazol .Nồng độ/ hàm lượng: 2mg/ml x 100ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi
Mã phần lô PP2500569265
Giá từng phần lô 2,491,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 tháng
Tên hoạt chất: Hyoscin butylbromid .Nồng độ/ hàm lượng: 20mg/ml x 1ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N2 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống
Mã phần lô PP2500569266
Giá từng phần lô 397,420
Thời gian thực hiện HĐ 7 tháng
Tên hoạt chất: Lidocain hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 2% x 10ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống
Mã phần lô PP2500569267
Giá từng phần lô 22,795,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 tháng
Tên hoạt chất: Lidocain hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 2% x 10ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống
Mã phần lô PP2500569268
Giá từng phần lô 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 7 tháng
Tên hoạt chất: Metformin hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 500mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Viên
Mã phần lô PP2500569269
Giá từng phần lô 902,652
Thời gian thực hiện HĐ 7 tháng
Tên hoạt chất: Metformin hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 500mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Viên
Mã phần lô PP2500569270
Giá từng phần lô 272,610
Thời gian thực hiện HĐ 7 tháng
Tên hoạt chất: Metformin hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 500mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát .Nhóm TCKT: N2 .Đơn vị tính: Viên
Mã phần lô PP2500569271
Giá từng phần lô 69,862,967
Thời gian thực hiện HĐ 7 tháng
Tên hoạt chất: Metronidazol .Nồng độ/ hàm lượng: 5mg/ml x 100ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm truyền .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi
Mã phần lô PP2500569272
Giá từng phần lô 22,857,924
Thời gian thực hiện HĐ 7 tháng
Tên hoạt chất: Ondansetron .Nồng độ/ hàm lượng: 2mg/ml x 4ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống
Mã phần lô PP2500569273
Giá từng phần lô 81,420
Thời gian thực hiện HĐ 7 tháng
Tên hoạt chất: Ondansetron .Nồng độ/ hàm lượng: 2mg/ml x 4ml .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N2 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống
Mã phần lô PP2500569274
Giá từng phần lô 4,682,880
Thời gian thực hiện HĐ 7 tháng
Tên hoạt chất: Piperacilin + tazobactam .Nồng độ/ hàm lượng: 4g + 0,5g .Đường dùng: Tiêm/truyền .Dạng bào chế: Thuốc tiêm .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi
Mã phần lô PP2500569275
Giá từng phần lô 6,611,220
Thời gian thực hiện HĐ 7 tháng
Tên hoạt chất: Spironolacton .Nồng độ/ hàm lượng: 25mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Viên
Mã phần lô PP2500569276
Giá từng phần lô 719,712
Thời gian thực hiện HĐ 7 tháng
Tên hoạt chất: Tenofovir disoproxil fumarat .Nồng độ/ hàm lượng: 300mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên .Nhóm TCKT: N4 .Đơn vị tính: Viên
Mã phần lô PP2500569277
Giá từng phần lô 2,981,376
Thời gian thực hiện HĐ 7 tháng
Tên hoạt chất: Metformin hydroclorid .Nồng độ/ hàm lượng: 1000mg .Đường dùng: Uống .Dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát .Nhóm TCKT: N1 .Đơn vị tính: Viên
Mã phần lô PP2500569278
Giá từng phần lô 310,436
Thời gian thực hiện HĐ 7 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->