| 1 |
PP2500490312 - Hoạt chất: Aciclovir, hàm lượng: 800mg, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT: N1, đơn vị tính: Viên |
349,200 |
| 2 |
PP2500490313 - Hoạt chất: Acid Tranexamic, hàm lượng: 10% x 5ml, đường dùng: Tiêm/truyền, dạng bào chế: Thuốc tiêm, Nhóm TCKT: N2, đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi |
284,190 |
| 3 |
PP2500490314 - Hoạt chất: Alverin citrat, hàm lượng: 40mg, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT: N4, đơn vị tính: Viên |
7,056 |
| 4 |
PP2500490315 - Hoạt chất: Amoxicilin, hàm lượng: 500mg, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT: N4, đơn vị tính: Viên |
1,408,940 |
| 5 |
PP2500490316 - Hoạt chất: Anastrozol, hàm lượng: 1mg, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT: N1, đơn vị tính: Viên |
425,590 |
| 6 |
PP2500490317 - Hoạt chất: Atenolol, hàm lượng: 50mg, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT: N2, đơn vị tính: Viên |
737,528 |
| 7 |
PP2500490318 - Hoạt chất: Amiodaron hydroclorid, hàm lượng: 200mg, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT: N2, đơn vị tính: Viên |
148,837 |
| 8 |
PP2500490319 - Hoạt chất: Captopril, hàm lượng: 25mg, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT: N2, đơn vị tính: Viên |
350,693 |
| 9 |
PP2500490320 - Hoạt chất: Clindamycin, hàm lượng: 150mg/ml x 4ml, đường dùng: Tiêm/truyền, dạng bào chế: Thuốc tiêm, Nhóm TCKT: N1, đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống |
5,670,000 |
| 10 |
PP2500490321 - Hoạt chất: Dobutamin, hàm lượng: 250mg, đường dùng: Tiêm/truyền, dạng bào chế: Thuốc tiêm, Nhóm TCKT: N1, đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi |
783,000 |
| 11 |
PP2500490322 - Hoạt chất: Doxycyclin, hàm lượng: 100mg, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT: N1, đơn vị tính: Viên |
87,450 |
| 12 |
PP2500490323 - Hoạt chất: Doxycyclin, hàm lượng: 100mg, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT: N4, đơn vị tính: Viên |
11,287 |
| 13 |
PP2500490324 - Hoạt chất: Fluorouracil, hàm lượng: 50mg/ml x 10ml, đường dùng: Tiêm/truyền, dạng bào chế: Thuốc tiêm, Nhóm TCKT: N1, đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi |
5,386,500 |
| 14 |
PP2500490325 - Hoạt chất: Ibuprofen, hàm lượng: 200mg, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT: N1, đơn vị tính: Viên |
145,750 |
| 15 |
PP2500490326 - Hoạt chất: Ketoconazol, hàm lượng: 2% x 5g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài, Nhóm TCKT: N4, đơn vị tính: Tuýp |
39,262 |
| 16 |
PP2500490327 - Hoạt chất: Ketoconazol, hàm lượng: 2% x 10g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài, Nhóm TCKT: N4, đơn vị tính: Tuýp |
4,950 |
| 17 |
PP2500490328 - Hoạt chất: Lactulose, hàm lượng: 10g/15ml, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Nhóm TCKT: N1, đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi/Gói |
156,800 |
| 18 |
PP2500490329 - Hoạt chất: Loperamid hydroclorid, hàm lượng: 2mg, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT: N4, đơn vị tính: Viên |
1,148 |
| 19 |
PP2500490330 - Hoạt chất: Methyldopa, hàm lượng: 250mg, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT: N1, đơn vị tính: Viên |
14,792,400 |
| 20 |
PP2500490331 - Hoạt chất: Methyldopa, hàm lượng: 250mg, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT: N4, đơn vị tính: Viên |
562,275 |
| 21 |
PP2500490332 - Hoạt chất: Misoprostol, hàm lượng: 200mcg, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT: N4, đơn vị tính: Viên |
5,488,090 |
| 22 |
PP2500490333 - Hoạt chất: Ofloxacin, hàm lượng: 0,3% x 5ml, đường dùng: Nhỏ mắt, tai, dạng bào chế: Thuốc nhỏ mắt, Nhóm TCKT: N1, đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống |
428,490 |
| 23 |
PP2500490334 - Hoạt chất: Oxytocin, hàm lượng: 5IU, đường dùng: Tiêm/truyền, dạng bào chế: Thuốc tiêm, Nhóm TCKT: N1, đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống |
88,213,750 |
| 24 |
PP2500490335 - Hoạt chất: Povidon iod, hàm lượng: 10% x 125ml, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài, Nhóm TCKT: N4, đơn vị tính: Chai/Lọ/Túi |
5,115,810 |
| 25 |
PP2500490336 - Hoạt chất: Propylthiouracil, hàm lượng: 50mg, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT: N4, đơn vị tính: Viên |
18,364 |
| 26 |
PP2500490337 - Hoạt chất: Sulfamethoxazol + Trimethoprim, hàm lượng: 400mg + 80mg, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT: N2, đơn vị tính: Viên |
40,406 |
| 27 |
PP2500490338 - Hoạt chất: Sulpirid, hàm lượng: 50mg, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT: N1, đơn vị tính: Viên |
16,100 |
| 28 |
PP2500490339 - Hoạt chất: Tenofovir disoproxil fumarat, hàm lượng: 300mg, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT: N2, đơn vị tính: Viên |
415,464 |
| 29 |
PP2500490340 - Hoạt chất: Vancomycin, hàm lượng: 500mg, đường dùng: Tiêm/truyền, dạng bào chế: Thuốc tiêm, Nhóm TCKT: N1, đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống/Túi |
45,833,634 |
| 30 |
PP2500490341 - Hoạt chất: Amiodaron hydroclorid, hàm lượng: 200mg, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Viên, Nhóm TCKT: N1, đơn vị tính: Viên |
1,170,180 |
| 31 |
PP2500490342 - Hoạt chất: Lidocain hydroclorid, hàm lượng: 2% x 2ml, đường dùng: Tiêm/truyền, dạng bào chế: Thuốc tiêm, Nhóm TCKT: N4, đơn vị tính: Chai/Lọ/Ống |
348,095 |
| 32 |
PP2500490343 - Hoạt chất: Metformin hydroclorid, hàm lượng: 1000mg, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Viên giải phóng có kiểm soát, Nhóm TCKT: N2, đơn vị tính: Viên |
231,125 |