Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua 46 khoản thực phẩm bảo vệ sức khỏe
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500513270-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bưu Điện | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bưu Điện |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua 46 khoản thực phẩm bảo vệ sức khỏe |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500290903 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2025-11-21 09:00:00 đến ngày 2025-11-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 9,917,257,760 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2500535094 - Hoạt chất/Thành phần: Pediococcus pentosaceus CECT 8330, Bifidobacterium longum CECT 7894, Lactobacillus rhamnosus ATCC 53103 hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Trong 6 giọt tương đương 0,25ml có chứa: 1,5 x 10^9CFU. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: dung dich uống. Đơn vị tính: Lọ | 50,868,000 |
| 2 | PP2500535095 - Hoạt chất/Thành phần: Epigallocatechin gallate từ chiết xuất trà xanh, kẽm gluconate, Niacin (Vitamin PP) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 20%+25%+25%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nén. Đơn vị tính: Viên | 3,888,000 |
| 3 | PP2500535096 - Hoạt chất/Thành phần: DHEA hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 25mg. Xuất xứ: Châu Mỹ. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên | 26,000,000 |
| 4 | PP2500535097 - Hoạt chất/Thành phần: Saccharomyces boulardii , Fructooligosacarit:, Lactobacillus bulgaricus, Bifidobacterium longum , Bifidobacterium bifidum , Lactobacillus rhamnosus, Lactobacillus reuteri, Bifidobacterium infantis, Lactobacillus acidophilus, Lactobacillus plantarum, Enterococcus faecium, Bifidobacterium lactis, Lactobacillus casei, Bifidobacterium breve, Streptococcus thermophilus, Lactobacillus paracasei hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Trong mỗi viên nang cứng chứa: Saccharomyces boulardii (3 tỷ CFU): 200 mg, Fructooligosacarit: 80,5 mg, Lactobacillus bulgaricus (500 triệu CFU): 20 mg , Bifidobacterium longum (1 tỷ CFU): 13,333 mg , Bifidobacterium bifidum (1 tỷ CFU): 10 mg , Lactobacillus rhamnosus (1 tỷ CFU): 7 mg , Lactobacillus reuteri (500 triệu CFU): 5 mg , Bifidobacterium infantis (500 triệu CFU): 5 mg, Lactobacillus acidophilus (500 triệu CFU): 4 mg , Lactobacillus plantarum (1 tỷ CFU): 4 mg , Enterococcus faecium (100 triệu CFU): 4 mg, Bifidobacterium lactis (1 tỷ CFU): 3,333 mg , Lactobacillus casei (1 tỷ CFU): 2,857 mg, Bifidobacterium breve (500 triệu CFU): 2,5 mg , Streptococcus thermophilus (200 triệu CFU): 1,5mg , Lactobacillus paracasei (200 triệu CFU): 1 mg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang. Đơn vị tính: Viên | 57,600,000 |
| 5 | PP2500535098 - Hoạt chất/Thành phần: Canxi bisglycinate (chứa 200mg caxi); Vitamin D3 (Cholecalciferol)200IU)) ; hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 1000mg +5mcg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên | 19,334,000 |
| 6 | PP2500535099 - Hoạt chất/Thành phần: Calcium hydroxyapatite + Magnesium oxyd+ Kẽm gluconate+ Vitamin B6+ Vitamin K2-MK7 2000ppm+ Vitamin D3 hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 465mg+ 20mg+ 12mg+ 0,4mg+ 20µg+ 200IU . Xuất xứ: Việt Nam. Dạng bào chế: VIÊN NANG CỨNG. Đơn vị tính: Viên | 7,680,000 |
| 7 | PP2500535100 - Hoạt chất/Thành phần: Vitamin D3(Cholecalciferol): 10.0mcg tương đương 400 IU.Vitamin K2 (Menaquinones-7): 15mcg, phosphorus 30mg, Magnesium: 10mg, phụ liệu dầu ô liu hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Vitamin D3(Cholecalciferol): 10.0mcg tương đương 400 IU.Vitamin K2 (Menaquinones-7): 15mcg, phosphorus 30mg, Magnesium: 10mg, phụ liệu dầu ô liu. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dung dịch dầu xịt. Đơn vị tính: Lọ | 22,320,000 |
| 8 | PP2500535101 - Hoạt chất/Thành phần: Mỗi 1 viên nén dùng cho ban ngày (viên màu trắng) có chứa: Thành phần chính: + chiết xuất cỏ ba lá (Trifolium pratense L.) + Vitamin D (cholecalciferol) + Vitamin B6 (pyridoxine hydrochloride) + Vitamin C (L-ascorbicacid) + crôm (từ crôm (III) clorid) + kẽm (từ kẽm citrat) + magiê (từ magiê oxid) Mỗi 1 viên nén dùng cho ban đêm (viên màu tím) có chứa: Thành phần chính: + chiết xuất cỏ ba lá (Trifolium pratense L.) + chiết xuất bạc hà chanh (Melissa officinalis L.) + chiết xuất húp lông (Humulus lupulus L.) + Vitamin D (cholecalciferol) + Vitamin E (DL-alpha tocopherol acetate) + Vitamin C (L-ascorbicacid) + Kẽm (từ kẽm citrat) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: - Viên trắng: 250 mg+25 µg+2 mg+20 mg+50 µg+7,5 mg+57 mg - Viên tím: 250mg+50mg+15mg+25 µg+15mg+20mg+7.5mg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nén. Đơn vị tính: Viên | 58,193,856 |
| 9 | PP2500535102 - Hoạt chất/Thành phần: Vitamin C (axit ascorbic); Vitamin E (DL-alpha-tocopherol); Lutein (Lutein ester); Kẽm (Kẽm gluconat); Vitamin A (Retinyl palmitat); Zeaxanthin (Zeaxanthin ester) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 250 mg; 36 mg; 6 mg; 2,5 mg; 800 µg; 300 µg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang. Đơn vị tính: Viên | 5,419,680 |
| 10 | PP2500535103 - Hoạt chất/Thành phần: L-Carnitine fumarate + L-Arginine HCL + Myo-inositol + Taurine + Chiết xuất Bạch tật lê (Tribulus terrestris) (tỉ lệ chiết 20:1) + Vitamin E (DL-alpha-tocopheryl acetat) 50%+ L-Glutathion + Kẽm (kẽm gluconate): hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: L-Carnitine fumarate: 1000mg L-Arginine HCl: 500mg Myo-inositol: 300mg Taurine: 150mg Chiết xuất Bạch tật lê (Tribulus terrestris) (tỉ lệ chiết 20:1): 100mg Vitamin E (DL-alpha-tocopheryl acetat) 50%: 100mg L-Glutathion: 20mg Kẽm (kẽm gluconate): 20mg . Xuất xứ: Việt Nam. Dạng bào chế: Bột pha dung dịch uống. Đơn vị tính: Gói | 23,000,000 |
| 11 | PP2500535104 - Hoạt chất/Thành phần: Myo-inositol + L-Arginine HCL + Vitamin E + Sắt + L-Glutathion + Coenzyme + Selen + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Acid Folic hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Myo-inositol 1200mg, L-Arginine HCL 200mg, Vitamin E 100mg, Sắt 50mg, L-Glutathion 50mg, Coenzyme Q10 20mg, Selen 30mcg, Vitamin B1 5mg, Vitamin B6 3mg, Acid Folic 300mcg . Xuất xứ: Việt Nam. Dạng bào chế: Bột pha dung dịch uống. Đơn vị tính: Gói | 18,667,000 |
| 12 | PP2500535105 - Hoạt chất/Thành phần: Dầu cá ( chứa chất béo Omega3: Docosahexanenoic (DHA), Eicosapentaenoic acid (EPA))+ Natri Sắt EDTA ( chứa 12,5% sắt)+ Magie oxit+ Canxi gluconate+ Men Betaglucan 1,3/1,6 75% (saccharomyces cerevisiae)+ Vitamin B5 (D-canxi pantothenate)+ Vitamin B2 (Riboflavin)+ Vitamin B6 (pyridoxine hydrochloride)+ Vitamin B1 (Thiamine mononitrate)+ Vitamin B9 (Canxi L-5 Methyltetrahydrofolate)+ Kali Iodua+ Crom picolinate+ Biotin+ Vitamin D3 (Cholecalciferol)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamine) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 300mg: (210mg, 30mg)+ 112mg ( chứa Sắt: 14 mg)+ 75 mg (chứa Magie: 45 mg)+ 52,632 mg ( chứa Canxi: 4,9 mg)+ 15 mg ( chứa Beta D 1,3/1,6 glucan: 11,25 mg)+ 6mg+ 1,4mg+ 1,1mg+ 600mcg+ 10,15 mg (tương đương Iod: 113 mcg)+ 0,21 mg (tương đương Crom: 25 mcg)+ 50mcg+ 5mcg+ 2,5mcg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang mềm. Đơn vị tính: Viên | 30,240,000 |
| 13 | PP2500535106 - Hoạt chất/Thành phần: Thành phần hàm lượng cho 2 viên nang cứng: Vitamin C (Ascorbic acid) + Sắt (Lipofer Na Dispersible – sắt pyrophosphat)+ Folic acid (5MTHF-glucosamine) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 40 mg+28mg+150mcg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên | 20,160,000 |
| 14 | PP2500535107 - Hoạt chất/Thành phần: Lactobacilus+ Bifidobacterium+ Protease+ Amylase+ Cellulase+ Lipase+ Lactase+FOS+ Kẽm+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B12 hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 1x 10^8 CFU+ 1x 10^8 CFU+ 300UI+ 1100UI+ 11UI+ 50UI+ 210UI+ 1500mg+ 4mg+ 0.45mg+ 0.5mg+ 0.6mcg. Xuất xứ: Việt Nam. Dạng bào chế: Bột pha dung dịch uống. Đơn vị tính: Gói | 648,000 |
| 15 | PP2500535108 - Hoạt chất/Thành phần: Vitamin C (dưới dạng axit L-ascorbic)+ Sắt (dưới dạng Sắt bisglycinate)+ Axit folic (dưới dạng Axit Pteroylglutamic)+ Vitamin B12 (dưới dạng Cyanocobalamin) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 60 mg+28 mg; 400 mcg+ 8 mcg;. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên | 30,240,000 |
| 16 | PP2500535109 - Hoạt chất/Thành phần: L-arginine HCl+ Silymarin 56%+ Kẽm gluconate+ L-carnitine fumarat+ Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12 hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 400mg+ 100mg+ 28 mg+ 20 mg+ 2mg + 1mg+ 5µg. Xuất xứ: Việt Nam. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên | 13,440,000 |
| 17 | PP2500535110 - Hoạt chất/Thành phần: Bột canxi Lithotamnium + Magiê cacbonat + Kẽm gluconat + Vitamin D3 hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 510 mg + 50mg+ 2mg + 3.75 mcg . Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang. Đơn vị tính: Viên | 4,500,000 |
| 18 | PP2500535111 - Hoạt chất/Thành phần: Crystalline lutein (dưới dạng Lutein 40mg); Zeaxanthin (2mg) từ Cúc vạn thọ Mexico (tagetes erecta) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Crystalline lutein (dưới dạng Lutein 40mg); Zeaxanthin (2mg) từ Cúc vạn thọ Mexico (tagetes erecta). Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang mềm. Đơn vị tính: Viên | 4,665,600 |
| 19 | PP2500535112 - Hoạt chất/Thành phần: Dầu cá: (chứa EPA (Eicosapentaenoic acid), DHA (Docosahexaenoic acid))+ Lutein hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 600mg (60mg;30mg) +3mg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang mềm. Đơn vị tính: Viên | 5,265,000 |
| 20 | PP2500535113 - Hoạt chất/Thành phần: Canxi (Canxi cacbonat); Magiê (Magiê oxit);Vitamin D3 (Cholecalciferol) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 450 mg; 250 mg; 10 µg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nén. Đơn vị tính: Viên | 34,992,000 |
| 21 | PP2500535114 - Hoạt chất/Thành phần: 5MTHF-glucosamine hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 1105mcg tương ứng Vitamin B9 600mcg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên | 36,180,000 |
| 22 | PP2500535115 - Hoạt chất/Thành phần: Mỗi một viên sủi có chứa: L-Arginin HCI (chứa L'Arginin 330,64mg): 400mg Cao Dâm Dương Hoắc (Epimedium sagittum) : l50mg Cao Mật Nhân (Eurycoma longifolia) : 150mg Cao Bạch Tật Lê ( Tribulus terrestris): 120mg L-Carnitin : 100mg Cao Nhục Thung Dung (Cistanche deserticola) : 90mg Vitamin C (Acid L-Ascorbic) : 50mg Kẽm gluconat (chứa 4,29mg kẽm): 30mg L-Tryptophan: 25mg Coenzym Q10 : 5mg Ti lệ Cao: Thảo mộc = 1: l0 hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 4g ( +-7%). Xuất xứ: Việt Nam. Dạng bào chế: Viên nén sủi. Đơn vị tính: Viên | 18,630,000 |
| 23 | PP2500535116 - Hoạt chất/Thành phần: Hỗn hợp Sắt bao vi nang + Vitamin C (L-Ascorbic acid) + Folic acid hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 273 mg (tương đương sắt 30mg)+ 50mg+ 400mcg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nén. Đơn vị tính: Viên | 45,900,000 |
| 24 | PP2500535117 - Hoạt chất/Thành phần: Lutein, Zeaxanthin, Vitamin C, Vitamin E, Selen, Kẽm,… hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 3mg+0,25mg+30mg+4,4mg+10µg, 2,5mg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nén bao phim. Đơn vị tính: Viên | 7,169,400 |
| 25 | PP2500535118 - Hoạt chất/Thành phần: Mỗi viên nang cứng chứa: Muối glucosamin của acid (6S)-5-methyl tetrahydrofolic: 740 mcg (tương đương acid (6S)-5-methyl tetrahydrofolic (5-MTHF): 416 mcg) (Tương đương acid folic: 400 mcg) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 400 mcg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên | 42,120,000 |
| 26 | PP2500535119 - Hoạt chất/Thành phần: L-Carnitine; N-acetyl cysteine; L-Arginine; Vitamin E ; Chiết xuất Bạch tật lê; Selen; Kẽm; L-Glutathione ; Chiết xuất nhân sâm; Coenzyme Q10 hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 125 mg +180 mg +80 mg +24 mg +66,67 mg+55 µg +10 mg +30 mg +30 mg +10 mg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên | 11,500,000 |
| 27 | PP2500535120 - Hoạt chất/Thành phần: Mỗi viên nang mềm chứa: Coenzyme Q10 Ubidecarenone (Coenzyme Q10) Phụ liệu: Chất độn (dầu đậu nành tinh chế), Chất giữ ẩm (Glycerol), Nước tinh khiết, Chất nhũ hóa (Sáp ong vàng, Lecithin đậu nành), Chất tạo mầu tổng hợp [(oxit sắt và hydroxit (E172)], Vỏ nang (Gelatine bovine). hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Mỗi viên nang mềm chứa: Coenzyme Q10 Ubidecarenone 99%: 101,01mg (chứa Coenzyme Q10: 100mg) Phụ liệu: Chất độn (dầu đậu nành tinh chế), Chất giữ ẩm (Glycerol), Nước tinh khiết, Chất nhũ hóa (Sáp ong vàng, Lecithin đậu nành), Chất tạo mầu tổng hợp [(oxit sắt và hydroxit (E172)], Vỏ nang (Gelatine bovine). . Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: viên nang mềm. Đơn vị tính: Viên | 4,500,000 |
| 28 | PP2500535121 - Hoạt chất/Thành phần: Trong 1 gói chứa:Myo-inositol: 2000 mg, D-chiro-inositol: 250mg, L-arginin: 125mg, Folate: 200 mcg, Vitamin D3: 25 mcg (1000 IU), vitamin B12: 2 mcg, vitamin B6: 1,3mg, N-acetyl-L-cystein (NAC): 150 mg, Melatonin: 1mg hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 2000 mg; 250 mg; 125 mg; 200 mcg; 25 mcg; 2 mcg; 1.3 mg; 150 mg; 1 mg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Bột pha dung dịch uống. Đơn vị tính: Gói | 91,800,000 |
| 29 | PP2500535122 - Hoạt chất/Thành phần: (OMEGA-3 414,64MG) DHA 308.57 MG+ EPA 78,75MG + VITAMIN E 10MG hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: (OMEGA-3 414,64MG) DHA 308.57 MG EPA 78,75MG VITAMIN E 10MG . Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang. Đơn vị tính: Viên | 6,000,000 |
| 30 | PP2500535123 - Hoạt chất/Thành phần: Sắt bisglycinate (Tương đương sắt nguyên tố: 30mg); Vitamin C (ascorbic acid); Folic acid hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 180 mg + 80 mg +150 mcg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên | 9,667,000 |
| 31 | PP2500535124 - Hoạt chất/Thành phần: Myo-Inositol + Alpha lactalbumin + Folic Acid hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 4000 mg + 100mg + 400 mcg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Bột pha dung dịch uống. Đơn vị tính: Gói | 17,800,000 |
| 32 | PP2500535125 - Hoạt chất/Thành phần: Phức hợp Magie (Magie oxit; Magie Citrate) + -Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + -Vitamin B1 (thiamin mononitrate) + Vitamin B12 (dưới dạng cyanocobalamin) + Selen (dưới dạng Selenous acid) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Phức hợp magie 475 mg (trong đó: Magie oxit: 275 mg chứa 25% magie Magie Citrate: 200 mg chứa 28% magie) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) 5 mg + Vitamin B1 (thiamin mononitrate) 10 mg+ itamin B12 (dưới dạng cyanocobalamin) 10mcg+ Selen (dưới dạng Selenous acid) 50 mcg . Xuất xứ: Châu Mỹ. Dạng bào chế: viên nén cứng . Đơn vị tính: Viên | 4,000,000 |
| 33 | PP2500535126 - Hoạt chất/Thành phần: L-Carnitine Fumarate (Chứa L-carnitine: 1000 mg): 1770mg, Acetyl-L-Carnitine HCl: 589,62 mg (Chứa Acetyl-L-Carnitine: 500 mg L-Carnitine: 396,5 mg), L-Arginine: 250 mg, Vitamin C (L-Ascorbic Acid) : 90 mg, Kẽm citrat (Chứa Kẽm: 10 mg): 31,25 mg, Vitamin E (DL-α- tocopheryl acetate): 25 mg, Coenzyme Q10: 20 mg, L-Seleno Methionine 0,5% (Chứa Selen: 50 mcg): 10 mg, Acid Folic (Pteroylmonoglutamic acid): 200 mcg, Vitamin D3 (Cholecalciferol): 25 mcg, Vitamin B12 (Cyanocobalamin): 1,5 mcg hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 1770mg, 589,62mg, 250mg, 90mg, 31,25mg, 25mg, 20mg, 10mg, 200mcg, 25mcg, 1,5mcg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Bột pha dung dịch uống. Đơn vị tính: Gói | 56,500,000 |
| 34 | PP2500535127 - Hoạt chất/Thành phần: Coenzym Q10 + Cao khô Đan sâm (Salvia miltiorrhiza) + Alpha lipoic aci+ L-carnitine fumarat + Bột tỏi đen (Allium sativum) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 60mg + 50mg + 15mg+ 10mg+ 10mg . Xuất xứ: Việt Nam. Dạng bào chế: VIÊN NANG CỨNG. Đơn vị tính: Viên | 3,840,000 |
| 35 | PP2500535128 - Hoạt chất/Thành phần: Cavacurmin® Curcumin Complex (gamma-cyclodextrin, curcumin từ chiết xuất Nghệ (Curcuma longa L., Inositol , Arginin (Arginin hydroclorid), Chiết xuất Tiêu đen (Piper nigrum L.) L-Carnitin (L-Carnitin fumarat) , Lycopen 10% , Vitamin C (Calci L-ascorbat) , Chiết xuất Bạch quả (Ginkgo biloba L.), Coenzyme Q10 , Vitamin E (DL-alpha-tocopheryl acetat), Kẽm (Kẽm sulfat) , Vitamin B9 (Acid folic) , Selen (Natri selenit) . Phụ liệu: chất độn (Mannitol, Platinose (isomaltulose)), chất chống vón (silicondioixyd), chất điều chỉnh độ acid (acid citric khan, acid malic), chất tạo ngọt tổng hợp (sucralose, natri saccharin, acesulfam kali, neohesperidin DC, neotame); Hương liệu tổng hợp (hương chanh, hương cam, hương liệu Tastegem). hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Inositol 750 mg Arginin (Arginin hydroclorid) 620 mg L-Carnitin (L-Carnitin fumarat) 501 mg Cavacurmin® Curcumin Complex (gamma-cyclodextrin, curcumin từ chiết xuất Nghệ (Curcuma longa L.) 39 mg) 400 mg, Lycopen 10% 100 mg, Vitamin C (Calci L-ascorbat) 90 mg, Chiết xuất Bạch quả (Ginkgo biloba L.) 70 mg, Coenzyme Q10 50 mg, Vitamin E (DL-alpha-tocopheryl acetat) 10 mg, Kẽm (Kẽm sulfat) 10 mg, Chiết xuất Tiêu đen (Piper nigrum L.) (chứa Piperin 4,75 mg) 5mg, Vitamin B9 (Acid folic) 200 mcg, Selen (Natri selenit) 50 mcg. Phụ liệu: chất độn (Mannitol, Platinose (isomaltulose)), chất chống vón (silicondioixyd), chất điều chỉnh độ acid (acid citric khan, acid malic), chất tạo ngọt tổng hợp (sucralose, natri saccharin, acesulfam kali, neohesperidin DC, neotame); Hương liệu tổng hợp (hương chanh, hương cam, hương liệu Tastegem).. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Bột pha dung dịch uống. Đơn vị tính: Gói | 21,900,000 |
| 36 | PP2500535129 - Hoạt chất/Thành phần: Thành phần hàm lượng trong 2 viên nang mềm: Dầu cá 1000 mg (trong đó Acid Eicosapentaenoic (EPA) 100 mg, Acid Docosahexaenoic (DHA) 500 mg), Vitamin E (D-alphatocopherol) 10 mg hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Thành phần hàm lượng trong 2 viên nang mềm: Dầu cá 1000 mg (trong đó Acid Eicosapentaenoic (EPA) 100 mg, Acid Docosahexaenoic (DHA) 500 mg), Vitamin E (D-alphatocopherol) 10 mg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang mềm. Đơn vị tính: Viên | 900,000 |
| 37 | PP2500535130 - Hoạt chất/Thành phần: Thành phần hàm lượng trong 1 viên nang cứng: muối canxi của acid orthophosphoric 225,989 mg tương ứng 66,7 mg calcium, canxi từ san hô 166,667mg tương ứng 56,7mg calcium, tảo Phymatolithon calcareum (Lithothamnium calcareum) 108,333 mg tương ứng 35mg calcium, magnesium (magnesium oxide) 50mg, kẽm (kẽm oxide) 4,2mg, vitamin D3 (Cholecalciferol) 16,7mcg, vitamin K2 (menaquinone -7) 196mcg, Selenium (natri selenite) 6,75mcg. hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Thành phần hàm lượng trong 1 viên nang cứng: muối canxi của acid orthophosphoric 225,989 mg tương ứng 66,7 mg calcium, canxi từ san hô 166,667mg tương ứng 56,7mg calcium, tảo Phymatolithon calcareum (Lithothamnium calcareum) 108,333 mg tương ứng 35mg calcium, magnesium (magnesium oxide) 50mg, kẽm (kẽm oxide) 4,2mg, vitamin D3 (Cholecalciferol) 16,7mcg, vitamin K2 (menaquinone -7) 196mcg, Selenium (natri selenite) 6,75mcg.. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên | 1,080,000 |
| 38 | PP2500535131 - Hoạt chất/Thành phần: Marilex®-P (chiết xuất cá phân đoạn với proteoglycan lectican cụ thể): 300 mg, D-Biotin: 90 µg hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 300 mg+90 µg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nén. Đơn vị tính: Viên | 14,580,000 |
| 39 | PP2500535132 - Hoạt chất/Thành phần: 1 liều = 5 giọt Vitamin D3 (Cholecallciferol) Vitamin K2 (MK-7) Lactobacillus reuteri Chai 20ml hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 400IU 12,5mcg 100 Millions CFU. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: dung dich uống. Đơn vị tính: Chai | 46,656,000 |
| 40 | PP2500535133 - Hoạt chất/Thành phần: Sucrosomial® Iron, Vitamin C (L-ascorbic acid) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Sucromial® Iron 277,78mg tương đương Sắt nguyên tố 30,00 mg Vitamin C (L-ascorbic acid) 70 mg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên | 3,888,000 |
| 41 | PP2500535134 - Hoạt chất/Thành phần: Trong 1 ml: (Lactobacillus gasseri, Lactobacillus johnsonii, Lactobacillus plantarum, Lactobacillus reuteri, Lactobacillus salivarius, Bifidobacterium breve, Bifidobacterium animalis, Bifidobacterium lactis, Bifidobacterium longum, Bifidobacterium bifidum) 60mg. hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 1 liều = 5 giọt = 0.25ml . Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: dung dich uống. Đơn vị tính: Chai | 37,800,000 |
| 42 | PP2500535135 - Hoạt chất/Thành phần: Phức hợp kẽm vi bao [Chất nhũ hóa: monoglycerides và diglycerides của acid béo, kẽm oxit hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 83mg+15mg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên | 3,990,000 |
| 43 | PP2500535136 - Hoạt chất/Thành phần: Albumin từ trứng + L-Leucine + L-Isoleucine + L-Valine + Vitamin B6 + Kẽm + Selen hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 500mg + 20mg + 10mg + 10mg + 2,8mg + 5mg + 15mcg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên. Đơn vị tính: Viên | 12,000,000 |
| 44 | PP2500535137 - Hoạt chất/Thành phần: Axit béo Omega–3 (dầu cá) ;Vitamin C (acid ascorbic);Magnesi (Magiê oxit);Vitamin B3 (nicotinamid);Sắt (sắt fumarat);Vitamin E (d-alpha-tocopherol);Vitamin B5 (Calci- D-Pantothenat);Kẽm (Kẽm oxit);Beta-Caroten;Vitamin B6 (pyridoxin hydrochlorid);Vitamin B2 (Riboflavin);Vitamin B1 (thiamin mononitrat);Đồng (Đồng sulphat);Axit folic (Vitamin B9);Iod ( Kali I-ốt);Biotin;Vitamin D3 (cholecalciferol);Vitamin B12 ( Cyanocybalamin) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 176 mg (trong đó DHA: 126 mg);80 mg;60 mg;15 mg;14 mg;12 mg;6 mg;5 mg;2 mg;2 mg;1,5 mg;1,2 mg;1 mg;400 µg;150 µg;60 µg;5 µg;2 µg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang. Đơn vị tính: Viên | 23,304,240 |
| 45 | PP2500535138 - Hoạt chất/Thành phần: Dầu cá tự nhiên cô đặc (tổng số acid béo Omega từ dầu cá, 10% DHA và 16% EPA từ dầu cá), Sắt Fumarate (Sắt 20mg), Kali Iodine (Iodine 76mcg), D-Calcium Phosphate Anhydrrous( Canxi 46mg); Magie Oxit( Magie 29mg); Kẽm sulfate monohydate (kẽm 9mg); Beta caroten (Vitamin A); Thiamine Nitrate (Vitamin B1), Riboflavin (Vitamin B2),Nicotinamide (Vitamin B3), Calcium Pantothenate (Vitamin B5) (Pantothenic acid 4.4mg), Pyridoxine hydrocloride (Vitamin B6), Folic acid , Cyanocobalamin (Vitamin B12) ,Vitamin E (D - Alpha Tocopherol), Vitamin C (Ascorbic Acid), Vitamin D3 (Cholecalciferol), Choline , Biotin, Selen (L-Selenomethionine 5000), Crom (Chromium Picolinate) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Dầu cá tự nhiên cô đặc (tổng số acid béo Omega từ dầu cá 60mg, 10% DHA và 16% EPA từ dầu cá) 250mg; Sắt Fumarate ( Sắt 20mg) 60mg; Kali Iodine (Iodine 76mcg) 100mcg; D-Calcium Phosphate Anhydrrous (Canxi 46mg) 200mg; Magie Oxit( Magie 29mg) 50 mg; Kẽm sulfate monohydate ( kẽm 9mg) 25mg; Beta caroten (Vitamin A)1mg; Thiamine Nitrate (Vitamin B1) 5mg; Riboflavin (Vitamin B2) 5mg; Nicotinamide (Vitamin B3) 5mg; Calcium Pantothenate (Vitamin B5) 5mg (Pantothenic acid 4.4mg); Pyridoxine hydrocloride (Vitamin B6) 5mg, Folic acid 800 mcg; Cyanocobalamin (Vitamin B12) 11 mcg; Vitamin E (D - Alpha Tocopherol) 10 IU; Vitamin C (Ascorbic Acid) 50 mg; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 150 IU; Choline 50mg; Biotin 50mcg; Selen (L-Selenomethionine 5000) 50mcg; Crom (Chromium Picolinate) 25mcg. Xuất xứ: Châu Mỹ. Dạng bào chế: viên nang mềm. Đơn vị tính: Viên | 500,000 |
| 46 | PP2500535139 - Hoạt chất/Thành phần: Chiết xuất từ rễ cây Thiên ma (Cimicifuga racemosa) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 40mg. Xuất xứ: Châu Mỹ. Dạng bào chế: Viên nang mềm. Đơn vị tính: Viên | 32,400,000 |
Hoạt chất/Thành phần: Pediococcus pentosaceus CECT 8330, Bifidobacterium longum CECT 7894, Lactobacillus rhamnosus ATCC 53103 hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Trong 6 giọt tương đương 0,25ml có chứa: 1,5 x 10^9CFU. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: dung dich uống. Đơn vị tính: Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2500535094 |
| Giá từng phần lô | 50,868,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Epigallocatechin gallate từ chiết xuất trà xanh, kẽm gluconate, Niacin (Vitamin PP) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 20%+25%+25%. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nén. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535095 |
| Giá từng phần lô | 3,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: DHEA hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 25mg. Xuất xứ: Châu Mỹ. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535096 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Saccharomyces boulardii , Fructooligosacarit:, Lactobacillus bulgaricus, Bifidobacterium longum , Bifidobacterium bifidum , Lactobacillus rhamnosus, Lactobacillus reuteri, Bifidobacterium infantis, Lactobacillus acidophilus, Lactobacillus plantarum, Enterococcus faecium, Bifidobacterium lactis, Lactobacillus casei, Bifidobacterium breve, Streptococcus thermophilus, Lactobacillus paracasei hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Trong mỗi viên nang cứng chứa: Saccharomyces boulardii (3 tỷ CFU): 200 mg, Fructooligosacarit: 80,5 mg, Lactobacillus bulgaricus (500 triệu CFU): 20 mg , Bifidobacterium longum (1 tỷ CFU): 13,333 mg , Bifidobacterium bifidum (1 tỷ CFU): 10 mg , Lactobacillus rhamnosus (1 tỷ CFU): 7 mg , Lactobacillus reuteri (500 triệu CFU): 5 mg , Bifidobacterium infantis (500 triệu CFU): 5 mg, Lactobacillus acidophilus (500 triệu CFU): 4 mg , Lactobacillus plantarum (1 tỷ CFU): 4 mg , Enterococcus faecium (100 triệu CFU): 4 mg, Bifidobacterium lactis (1 tỷ CFU): 3,333 mg , Lactobacillus casei (1 tỷ CFU): 2,857 mg, Bifidobacterium breve (500 triệu CFU): 2,5 mg , Streptococcus thermophilus (200 triệu CFU): 1,5mg , Lactobacillus paracasei (200 triệu CFU): 1 mg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535097 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Canxi bisglycinate (chứa 200mg caxi); Vitamin D3 (Cholecalciferol)200IU)) ; hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 1000mg +5mcg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535098 |
| Giá từng phần lô | 19,334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Calcium hydroxyapatite + Magnesium oxyd+ Kẽm gluconate+ Vitamin B6+ Vitamin K2-MK7 2000ppm+ Vitamin D3 hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 465mg+ 20mg+ 12mg+ 0,4mg+ 20µg+ 200IU . Xuất xứ: Việt Nam. Dạng bào chế: VIÊN NANG CỨNG. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535099 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Vitamin D3(Cholecalciferol): 10.0mcg tương đương 400 IU.Vitamin K2 (Menaquinones-7): 15mcg, phosphorus 30mg, Magnesium: 10mg, phụ liệu dầu ô liu hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Vitamin D3(Cholecalciferol): 10.0mcg tương đương 400 IU.Vitamin K2 (Menaquinones-7): 15mcg, phosphorus 30mg, Magnesium: 10mg, phụ liệu dầu ô liu. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Dung dịch dầu xịt. Đơn vị tính: Lọ |
|
| Mã phần lô | PP2500535100 |
| Giá từng phần lô | 22,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Mỗi 1 viên nén dùng cho ban ngày (viên màu trắng) có chứa: Thành phần chính: + chiết xuất cỏ ba lá (Trifolium pratense L.) + Vitamin D (cholecalciferol) + Vitamin B6 (pyridoxine hydrochloride) + Vitamin C (L-ascorbicacid) + crôm (từ crôm (III) clorid) + kẽm (từ kẽm citrat) + magiê (từ magiê oxid) Mỗi 1 viên nén dùng cho ban đêm (viên màu tím) có chứa: Thành phần chính: + chiết xuất cỏ ba lá (Trifolium pratense L.) + chiết xuất bạc hà chanh (Melissa officinalis L.) + chiết xuất húp lông (Humulus lupulus L.) + Vitamin D (cholecalciferol) + Vitamin E (DL-alpha tocopherol acetate) + Vitamin C (L-ascorbicacid) + Kẽm (từ kẽm citrat) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: - Viên trắng: 250 mg+25 µg+2 mg+20 mg+50 µg+7,5 mg+57 mg - Viên tím: 250mg+50mg+15mg+25 µg+15mg+20mg+7.5mg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nén. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535101 |
| Giá từng phần lô | 58,193,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Vitamin C (axit ascorbic); Vitamin E (DL-alpha-tocopherol); Lutein (Lutein ester); Kẽm (Kẽm gluconat); Vitamin A (Retinyl palmitat); Zeaxanthin (Zeaxanthin ester) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 250 mg; 36 mg; 6 mg; 2,5 mg; 800 µg; 300 µg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535102 |
| Giá từng phần lô | 5,419,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: L-Carnitine fumarate + L-Arginine HCL + Myo-inositol + Taurine + Chiết xuất Bạch tật lê (Tribulus terrestris) (tỉ lệ chiết 20:1) + Vitamin E (DL-alpha-tocopheryl acetat) 50%+ L-Glutathion + Kẽm (kẽm gluconate): hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: L-Carnitine fumarate: 1000mg L-Arginine HCl: 500mg Myo-inositol: 300mg Taurine: 150mg Chiết xuất Bạch tật lê (Tribulus terrestris) (tỉ lệ chiết 20:1): 100mg Vitamin E (DL-alpha-tocopheryl acetat) 50%: 100mg L-Glutathion: 20mg Kẽm (kẽm gluconate): 20mg . Xuất xứ: Việt Nam. Dạng bào chế: Bột pha dung dịch uống. Đơn vị tính: Gói |
|
| Mã phần lô | PP2500535103 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Myo-inositol + L-Arginine HCL + Vitamin E + Sắt + L-Glutathion + Coenzyme + Selen + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Acid Folic hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Myo-inositol 1200mg, L-Arginine HCL 200mg, Vitamin E 100mg, Sắt 50mg, L-Glutathion 50mg, Coenzyme Q10 20mg, Selen 30mcg, Vitamin B1 5mg, Vitamin B6 3mg, Acid Folic 300mcg . Xuất xứ: Việt Nam. Dạng bào chế: Bột pha dung dịch uống. Đơn vị tính: Gói |
|
| Mã phần lô | PP2500535104 |
| Giá từng phần lô | 18,667,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Dầu cá ( chứa chất béo Omega3: Docosahexanenoic (DHA), Eicosapentaenoic acid (EPA))+ Natri Sắt EDTA ( chứa 12,5% sắt)+ Magie oxit+ Canxi gluconate+ Men Betaglucan 1,3/1,6 75% (saccharomyces cerevisiae)+ Vitamin B5 (D-canxi pantothenate)+ Vitamin B2 (Riboflavin)+ Vitamin B6 (pyridoxine hydrochloride)+ Vitamin B1 (Thiamine mononitrate)+ Vitamin B9 (Canxi L-5 Methyltetrahydrofolate)+ Kali Iodua+ Crom picolinate+ Biotin+ Vitamin D3 (Cholecalciferol)+ Vitamin B12 (Cyanocobalamine) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 300mg: (210mg, 30mg)+ 112mg ( chứa Sắt: 14 mg)+ 75 mg (chứa Magie: 45 mg)+ 52,632 mg ( chứa Canxi: 4,9 mg)+ 15 mg ( chứa Beta D 1,3/1,6 glucan: 11,25 mg)+ 6mg+ 1,4mg+ 1,1mg+ 600mcg+ 10,15 mg (tương đương Iod: 113 mcg)+ 0,21 mg (tương đương Crom: 25 mcg)+ 50mcg+ 5mcg+ 2,5mcg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang mềm. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535105 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Thành phần hàm lượng cho 2 viên nang cứng: Vitamin C (Ascorbic acid) + Sắt (Lipofer Na Dispersible – sắt pyrophosphat)+ Folic acid (5MTHF-glucosamine) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 40 mg+28mg+150mcg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535106 |
| Giá từng phần lô | 20,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Lactobacilus+ Bifidobacterium+ Protease+ Amylase+ Cellulase+ Lipase+ Lactase+FOS+ Kẽm+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B12 hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 1x 10^8 CFU+ 1x 10^8 CFU+ 300UI+ 1100UI+ 11UI+ 50UI+ 210UI+ 1500mg+ 4mg+ 0.45mg+ 0.5mg+ 0.6mcg. Xuất xứ: Việt Nam. Dạng bào chế: Bột pha dung dịch uống. Đơn vị tính: Gói |
|
| Mã phần lô | PP2500535107 |
| Giá từng phần lô | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Vitamin C (dưới dạng axit L-ascorbic)+ Sắt (dưới dạng Sắt bisglycinate)+ Axit folic (dưới dạng Axit Pteroylglutamic)+ Vitamin B12 (dưới dạng Cyanocobalamin) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 60 mg+28 mg; 400 mcg+ 8 mcg;. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535108 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: L-arginine HCl+ Silymarin 56%+ Kẽm gluconate+ L-carnitine fumarat+ Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12 hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 400mg+ 100mg+ 28 mg+ 20 mg+ 2mg + 1mg+ 5µg. Xuất xứ: Việt Nam. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535109 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Bột canxi Lithotamnium + Magiê cacbonat + Kẽm gluconat + Vitamin D3 hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 510 mg + 50mg+ 2mg + 3.75 mcg . Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535110 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Crystalline lutein (dưới dạng Lutein 40mg); Zeaxanthin (2mg) từ Cúc vạn thọ Mexico (tagetes erecta) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Crystalline lutein (dưới dạng Lutein 40mg); Zeaxanthin (2mg) từ Cúc vạn thọ Mexico (tagetes erecta). Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang mềm. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535111 |
| Giá từng phần lô | 4,665,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Dầu cá: (chứa EPA (Eicosapentaenoic acid), DHA (Docosahexaenoic acid))+ Lutein hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 600mg (60mg;30mg) +3mg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang mềm. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535112 |
| Giá từng phần lô | 5,265,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Canxi (Canxi cacbonat); Magiê (Magiê oxit);Vitamin D3 (Cholecalciferol) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 450 mg; 250 mg; 10 µg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nén. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535113 |
| Giá từng phần lô | 34,992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: 5MTHF-glucosamine hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 1105mcg tương ứng Vitamin B9 600mcg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535114 |
| Giá từng phần lô | 36,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Mỗi một viên sủi có chứa: L-Arginin HCI (chứa L'Arginin 330,64mg): 400mg Cao Dâm Dương Hoắc (Epimedium sagittum) : l50mg Cao Mật Nhân (Eurycoma longifolia) : 150mg Cao Bạch Tật Lê ( Tribulus terrestris): 120mg L-Carnitin : 100mg Cao Nhục Thung Dung (Cistanche deserticola) : 90mg Vitamin C (Acid L-Ascorbic) : 50mg Kẽm gluconat (chứa 4,29mg kẽm): 30mg L-Tryptophan: 25mg Coenzym Q10 : 5mg Ti lệ Cao: Thảo mộc = 1: l0 hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 4g ( +-7%). Xuất xứ: Việt Nam. Dạng bào chế: Viên nén sủi. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535115 |
| Giá từng phần lô | 18,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Hỗn hợp Sắt bao vi nang + Vitamin C (L-Ascorbic acid) + Folic acid hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 273 mg (tương đương sắt 30mg)+ 50mg+ 400mcg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nén. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535116 |
| Giá từng phần lô | 45,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Lutein, Zeaxanthin, Vitamin C, Vitamin E, Selen, Kẽm,… hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 3mg+0,25mg+30mg+4,4mg+10µg, 2,5mg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nén bao phim. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535117 |
| Giá từng phần lô | 7,169,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Mỗi viên nang cứng chứa: Muối glucosamin của acid (6S)-5-methyl tetrahydrofolic: 740 mcg (tương đương acid (6S)-5-methyl tetrahydrofolic (5-MTHF): 416 mcg) (Tương đương acid folic: 400 mcg) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 400 mcg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535118 |
| Giá từng phần lô | 42,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: L-Carnitine; N-acetyl cysteine; L-Arginine; Vitamin E ; Chiết xuất Bạch tật lê; Selen; Kẽm; L-Glutathione ; Chiết xuất nhân sâm; Coenzyme Q10 hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 125 mg +180 mg +80 mg +24 mg +66,67 mg+55 µg +10 mg +30 mg +30 mg +10 mg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535119 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Mỗi viên nang mềm chứa: Coenzyme Q10 Ubidecarenone (Coenzyme Q10) Phụ liệu: Chất độn (dầu đậu nành tinh chế), Chất giữ ẩm (Glycerol), Nước tinh khiết, Chất nhũ hóa (Sáp ong vàng, Lecithin đậu nành), Chất tạo mầu tổng hợp [(oxit sắt và hydroxit (E172)], Vỏ nang (Gelatine bovine). hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Mỗi viên nang mềm chứa: Coenzyme Q10 Ubidecarenone 99%: 101,01mg (chứa Coenzyme Q10: 100mg) Phụ liệu: Chất độn (dầu đậu nành tinh chế), Chất giữ ẩm (Glycerol), Nước tinh khiết, Chất nhũ hóa (Sáp ong vàng, Lecithin đậu nành), Chất tạo mầu tổng hợp [(oxit sắt và hydroxit (E172)], Vỏ nang (Gelatine bovine). . Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: viên nang mềm. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535120 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Trong 1 gói chứa:Myo-inositol: 2000 mg, D-chiro-inositol: 250mg, L-arginin: 125mg, Folate: 200 mcg, Vitamin D3: 25 mcg (1000 IU), vitamin B12: 2 mcg, vitamin B6: 1,3mg, N-acetyl-L-cystein (NAC): 150 mg, Melatonin: 1mg hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 2000 mg; 250 mg; 125 mg; 200 mcg; 25 mcg; 2 mcg; 1.3 mg; 150 mg; 1 mg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Bột pha dung dịch uống. Đơn vị tính: Gói |
|
| Mã phần lô | PP2500535121 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: (OMEGA-3 414,64MG) DHA 308.57 MG+ EPA 78,75MG + VITAMIN E 10MG hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: (OMEGA-3 414,64MG) DHA 308.57 MG EPA 78,75MG VITAMIN E 10MG . Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535122 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Sắt bisglycinate (Tương đương sắt nguyên tố: 30mg); Vitamin C (ascorbic acid); Folic acid hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 180 mg + 80 mg +150 mcg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535123 |
| Giá từng phần lô | 9,667,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Myo-Inositol + Alpha lactalbumin + Folic Acid hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 4000 mg + 100mg + 400 mcg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Bột pha dung dịch uống. Đơn vị tính: Gói |
|
| Mã phần lô | PP2500535124 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Phức hợp Magie (Magie oxit; Magie Citrate) + -Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) + -Vitamin B1 (thiamin mononitrate) + Vitamin B12 (dưới dạng cyanocobalamin) + Selen (dưới dạng Selenous acid) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Phức hợp magie 475 mg (trong đó: Magie oxit: 275 mg chứa 25% magie Magie Citrate: 200 mg chứa 28% magie) + Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) 5 mg + Vitamin B1 (thiamin mononitrate) 10 mg+ itamin B12 (dưới dạng cyanocobalamin) 10mcg+ Selen (dưới dạng Selenous acid) 50 mcg . Xuất xứ: Châu Mỹ. Dạng bào chế: viên nén cứng . Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535125 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: L-Carnitine Fumarate (Chứa L-carnitine: 1000 mg): 1770mg, Acetyl-L-Carnitine HCl: 589,62 mg (Chứa Acetyl-L-Carnitine: 500 mg L-Carnitine: 396,5 mg), L-Arginine: 250 mg, Vitamin C (L-Ascorbic Acid) : 90 mg, Kẽm citrat (Chứa Kẽm: 10 mg): 31,25 mg, Vitamin E (DL-α- tocopheryl acetate): 25 mg, Coenzyme Q10: 20 mg, L-Seleno Methionine 0,5% (Chứa Selen: 50 mcg): 10 mg, Acid Folic (Pteroylmonoglutamic acid): 200 mcg, Vitamin D3 (Cholecalciferol): 25 mcg, Vitamin B12 (Cyanocobalamin): 1,5 mcg hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 1770mg, 589,62mg, 250mg, 90mg, 31,25mg, 25mg, 20mg, 10mg, 200mcg, 25mcg, 1,5mcg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Bột pha dung dịch uống. Đơn vị tính: Gói |
|
| Mã phần lô | PP2500535126 |
| Giá từng phần lô | 56,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Coenzym Q10 + Cao khô Đan sâm (Salvia miltiorrhiza) + Alpha lipoic aci+ L-carnitine fumarat + Bột tỏi đen (Allium sativum) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 60mg + 50mg + 15mg+ 10mg+ 10mg . Xuất xứ: Việt Nam. Dạng bào chế: VIÊN NANG CỨNG. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535127 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Cavacurmin® Curcumin Complex (gamma-cyclodextrin, curcumin từ chiết xuất Nghệ (Curcuma longa L., Inositol , Arginin (Arginin hydroclorid), Chiết xuất Tiêu đen (Piper nigrum L.) L-Carnitin (L-Carnitin fumarat) , Lycopen 10% , Vitamin C (Calci L-ascorbat) , Chiết xuất Bạch quả (Ginkgo biloba L.), Coenzyme Q10 , Vitamin E (DL-alpha-tocopheryl acetat), Kẽm (Kẽm sulfat) , Vitamin B9 (Acid folic) , Selen (Natri selenit) . Phụ liệu: chất độn (Mannitol, Platinose (isomaltulose)), chất chống vón (silicondioixyd), chất điều chỉnh độ acid (acid citric khan, acid malic), chất tạo ngọt tổng hợp (sucralose, natri saccharin, acesulfam kali, neohesperidin DC, neotame); Hương liệu tổng hợp (hương chanh, hương cam, hương liệu Tastegem). hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Inositol 750 mg Arginin (Arginin hydroclorid) 620 mg L-Carnitin (L-Carnitin fumarat) 501 mg Cavacurmin® Curcumin Complex (gamma-cyclodextrin, curcumin từ chiết xuất Nghệ (Curcuma longa L.) 39 mg) 400 mg, Lycopen 10% 100 mg, Vitamin C (Calci L-ascorbat) 90 mg, Chiết xuất Bạch quả (Ginkgo biloba L.) 70 mg, Coenzyme Q10 50 mg, Vitamin E (DL-alpha-tocopheryl acetat) 10 mg, Kẽm (Kẽm sulfat) 10 mg, Chiết xuất Tiêu đen (Piper nigrum L.) (chứa Piperin 4,75 mg) 5mg, Vitamin B9 (Acid folic) 200 mcg, Selen (Natri selenit) 50 mcg. Phụ liệu: chất độn (Mannitol, Platinose (isomaltulose)), chất chống vón (silicondioixyd), chất điều chỉnh độ acid (acid citric khan, acid malic), chất tạo ngọt tổng hợp (sucralose, natri saccharin, acesulfam kali, neohesperidin DC, neotame); Hương liệu tổng hợp (hương chanh, hương cam, hương liệu Tastegem).. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Bột pha dung dịch uống. Đơn vị tính: Gói |
|
| Mã phần lô | PP2500535128 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Thành phần hàm lượng trong 2 viên nang mềm: Dầu cá 1000 mg (trong đó Acid Eicosapentaenoic (EPA) 100 mg, Acid Docosahexaenoic (DHA) 500 mg), Vitamin E (D-alphatocopherol) 10 mg hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Thành phần hàm lượng trong 2 viên nang mềm: Dầu cá 1000 mg (trong đó Acid Eicosapentaenoic (EPA) 100 mg, Acid Docosahexaenoic (DHA) 500 mg), Vitamin E (D-alphatocopherol) 10 mg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang mềm. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535129 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Thành phần hàm lượng trong 1 viên nang cứng: muối canxi của acid orthophosphoric 225,989 mg tương ứng 66,7 mg calcium, canxi từ san hô 166,667mg tương ứng 56,7mg calcium, tảo Phymatolithon calcareum (Lithothamnium calcareum) 108,333 mg tương ứng 35mg calcium, magnesium (magnesium oxide) 50mg, kẽm (kẽm oxide) 4,2mg, vitamin D3 (Cholecalciferol) 16,7mcg, vitamin K2 (menaquinone -7) 196mcg, Selenium (natri selenite) 6,75mcg. hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Thành phần hàm lượng trong 1 viên nang cứng: muối canxi của acid orthophosphoric 225,989 mg tương ứng 66,7 mg calcium, canxi từ san hô 166,667mg tương ứng 56,7mg calcium, tảo Phymatolithon calcareum (Lithothamnium calcareum) 108,333 mg tương ứng 35mg calcium, magnesium (magnesium oxide) 50mg, kẽm (kẽm oxide) 4,2mg, vitamin D3 (Cholecalciferol) 16,7mcg, vitamin K2 (menaquinone -7) 196mcg, Selenium (natri selenite) 6,75mcg.. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535130 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Marilex®-P (chiết xuất cá phân đoạn với proteoglycan lectican cụ thể): 300 mg, D-Biotin: 90 µg hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 300 mg+90 µg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nén. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535131 |
| Giá từng phần lô | 14,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: 1 liều = 5 giọt Vitamin D3 (Cholecallciferol) Vitamin K2 (MK-7) Lactobacillus reuteri Chai 20ml hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 400IU 12,5mcg 100 Millions CFU. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: dung dich uống. Đơn vị tính: Chai |
|
| Mã phần lô | PP2500535132 |
| Giá từng phần lô | 46,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Sucrosomial® Iron, Vitamin C (L-ascorbic acid) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Sucromial® Iron 277,78mg tương đương Sắt nguyên tố 30,00 mg Vitamin C (L-ascorbic acid) 70 mg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535133 |
| Giá từng phần lô | 3,888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Trong 1 ml: (Lactobacillus gasseri, Lactobacillus johnsonii, Lactobacillus plantarum, Lactobacillus reuteri, Lactobacillus salivarius, Bifidobacterium breve, Bifidobacterium animalis, Bifidobacterium lactis, Bifidobacterium longum, Bifidobacterium bifidum) 60mg. hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 1 liều = 5 giọt = 0.25ml . Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: dung dich uống. Đơn vị tính: Chai |
|
| Mã phần lô | PP2500535134 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Phức hợp kẽm vi bao [Chất nhũ hóa: monoglycerides và diglycerides của acid béo, kẽm oxit hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 83mg+15mg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang cứng. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535135 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Albumin từ trứng + L-Leucine + L-Isoleucine + L-Valine + Vitamin B6 + Kẽm + Selen hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 500mg + 20mg + 10mg + 10mg + 2,8mg + 5mg + 15mcg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535136 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Axit béo Omega–3 (dầu cá) ;Vitamin C (acid ascorbic);Magnesi (Magiê oxit);Vitamin B3 (nicotinamid);Sắt (sắt fumarat);Vitamin E (d-alpha-tocopherol);Vitamin B5 (Calci- D-Pantothenat);Kẽm (Kẽm oxit);Beta-Caroten;Vitamin B6 (pyridoxin hydrochlorid);Vitamin B2 (Riboflavin);Vitamin B1 (thiamin mononitrat);Đồng (Đồng sulphat);Axit folic (Vitamin B9);Iod ( Kali I-ốt);Biotin;Vitamin D3 (cholecalciferol);Vitamin B12 ( Cyanocybalamin) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 176 mg (trong đó DHA: 126 mg);80 mg;60 mg;15 mg;14 mg;12 mg;6 mg;5 mg;2 mg;2 mg;1,5 mg;1,2 mg;1 mg;400 µg;150 µg;60 µg;5 µg;2 µg. Xuất xứ: Châu Âu. Dạng bào chế: Viên nang. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535137 |
| Giá từng phần lô | 23,304,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Dầu cá tự nhiên cô đặc (tổng số acid béo Omega từ dầu cá, 10% DHA và 16% EPA từ dầu cá), Sắt Fumarate (Sắt 20mg), Kali Iodine (Iodine 76mcg), D-Calcium Phosphate Anhydrrous( Canxi 46mg); Magie Oxit( Magie 29mg); Kẽm sulfate monohydate (kẽm 9mg); Beta caroten (Vitamin A); Thiamine Nitrate (Vitamin B1), Riboflavin (Vitamin B2),Nicotinamide (Vitamin B3), Calcium Pantothenate (Vitamin B5) (Pantothenic acid 4.4mg), Pyridoxine hydrocloride (Vitamin B6), Folic acid , Cyanocobalamin (Vitamin B12) ,Vitamin E (D - Alpha Tocopherol), Vitamin C (Ascorbic Acid), Vitamin D3 (Cholecalciferol), Choline , Biotin, Selen (L-Selenomethionine 5000), Crom (Chromium Picolinate) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: Dầu cá tự nhiên cô đặc (tổng số acid béo Omega từ dầu cá 60mg, 10% DHA và 16% EPA từ dầu cá) 250mg; Sắt Fumarate ( Sắt 20mg) 60mg; Kali Iodine (Iodine 76mcg) 100mcg; D-Calcium Phosphate Anhydrrous (Canxi 46mg) 200mg; Magie Oxit( Magie 29mg) 50 mg; Kẽm sulfate monohydate ( kẽm 9mg) 25mg; Beta caroten (Vitamin A)1mg; Thiamine Nitrate (Vitamin B1) 5mg; Riboflavin (Vitamin B2) 5mg; Nicotinamide (Vitamin B3) 5mg; Calcium Pantothenate (Vitamin B5) 5mg (Pantothenic acid 4.4mg); Pyridoxine hydrocloride (Vitamin B6) 5mg, Folic acid 800 mcg; Cyanocobalamin (Vitamin B12) 11 mcg; Vitamin E (D - Alpha Tocopherol) 10 IU; Vitamin C (Ascorbic Acid) 50 mg; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 150 IU; Choline 50mg; Biotin 50mcg; Selen (L-Selenomethionine 5000) 50mcg; Crom (Chromium Picolinate) 25mcg. Xuất xứ: Châu Mỹ. Dạng bào chế: viên nang mềm. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535138 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hoạt chất/Thành phần: Chiết xuất từ rễ cây Thiên ma (Cimicifuga racemosa) hoặc tương đương. Hàm lượng/Dung tích: 40mg. Xuất xứ: Châu Mỹ. Dạng bào chế: Viên nang mềm. Đơn vị tính: Viên |
|
| Mã phần lô | PP2500535139 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi