Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua 77 thuốc generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500501339-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/11/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Bưu Điện | Chủ đầu tư | Bệnh viện Bưu Điện |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua 77 thuốc generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500282336 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 9,840,792,777 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500515018 - | 95,000 | 256,500 |
| 2 | PP2500515019 - | 1,680 | 323,568 |
| 3 | PP2500515020 - | 1,767 | 8,623 |
| 4 | PP2500515021 - | 1,150 | 56,155 |
| 5 | PP2500515022 - | 1,986 | 441,190 |
| 6 | PP2500515023 - | 5,962 | 2,005,021 |
| 7 | PP2500515024 - | 13,834 | 98,775 |
| 8 | PP2500515025 - | 830 | 340,234 |
| 9 | PP2500515026 - | 180,000 | 68,400 |
| 10 | PP2500515027 - | 2,190 | 833 |
| 11 | PP2500515028 - | 9,500 | 17,860 |
| 12 | PP2500515029 - | 2,100 | 945 |
| 13 | PP2500515030 - | 780 | 160,899 |
| 14 | PP2500515031 - | 133,230 | 50,628 |
| 15 | PP2500515032 - | 650 | 4,875 |
| 16 | PP2500515033 - | 220,000 | 1,551,000 |
| 17 | PP2500515034 - | 19,000 | 49,970 |
| 18 | PP2500515035 - | 2,400 | 474,840 |
| 19 | PP2500515036 - | 970 | 4,589 |
| 20 | PP2500515037 - | 483 | 3,623 |
| 21 | PP2500515038 - | 1,750,000 | 7,700,000 |
| 22 | PP2500515039 - | 34,852 | 465,275 |
| 23 | PP2500515040 - | 3,000 | 4,050 |
| 24 | PP2500515041 - | 4,130 | 340,725 |
| 25 | PP2500515042 - | 3,360 | 1,277 |
| 26 | PP2500515043 - | 35,000 | 191,800 |
| 27 | PP2500515044 - | 6,300 | 25,515 |
| 28 | PP2500515045 - | 3,100 | 11,625 |
| 29 | PP2500515046 - | 3,500 | 6,580 |
| 30 | PP2500515047 - | 14,000 | 50,400 |
| 31 | PP2500515048 - | 51,996 | 31,198 |
| 32 | PP2500515049 - | 94,500 | 311,850 |
| 33 | PP2500515050 - | 7,500 | 1,012,500 |
| 34 | PP2500515051 - | 15,975 | 620,629 |
| 35 | PP2500515052 - | 95,000 | 356,250 |
| 36 | PP2500515053 - | 10,200 | 22,950 |
| 37 | PP2500515054 - | 600 | 138 |
| 38 | PP2500515055 - | 995 | 1,086,839 |
| 39 | PP2500515056 - | 33,000 | 2,296,800 |
| 40 | PP2500515057 - | 23,900 | 2,976,745 |
| 41 | PP2500515058 - | 605 | 503 |
| 42 | PP2500515059 - | 600 | 2,250 |
| 43 | PP2500515060 - | 248,300 | 37,245 |
| 44 | PP2500515061 - | 315 | 215 |
| 45 | PP2500515062 - | 210 | 143 |
| 46 | PP2500515063 - | 8,513 | 1,070,085 |
| 47 | PP2500515064 - | 21,000 | 132,300 |
| 48 | PP2500515065 - | 500 | 190 |
| 49 | PP2500515066 - | 8,700 | 2,167,431 |
| 50 | PP2500515067 - | 3,500 | 1,330 |
| 51 | PP2500515068 - | 49,500 | 215,325 |
| 52 | PP2500515069 - | 52,300 | 321,645 |
| 53 | PP2500515070 - | 189,000 | 71,820 |
| 54 | PP2500515071 - | 1,225 | 9,188 |
| 55 | PP2500515072 - | 987,610 | 42,882,027 |
| 56 | PP2500515073 - | 8,200 | 1,886 |
| 57 | PP2500515074 - | 180,000 | 108,000 |
| 58 | PP2500515075 - | 6,000 | 13,500 |
| 59 | PP2500515076 - | 4,081 | 493,393 |
| 60 | PP2500515077 - | 187,950 | 140,963 |
| 61 | PP2500515078 - | 42,000 | 774,900 |
| 62 | PP2500515079 - | 15,000 | 607,500 |
| 63 | PP2500515080 - | 142,277 | 54,066 |
| 64 | PP2500515081 - | 586,000 | 222,680 |
| 65 | PP2500515082 - | 105,000 | 63,000 |
| 66 | PP2500515083 - | 3,730 | 251,775 |
| 67 | PP2500515084 - | 262,500 | 10,599,750 |
| 68 | PP2500515085 - | 1,007 | 2,266 |
| 69 | PP2500515086 - | 125,000 | 225,000 |
| 70 | PP2500515087 - | 2,800 | 620,760 |
| 71 | PP2500515088 - | 27,170 | 10,188,750 |
| 72 | PP2500515089 - | 97,500 | 414,375 |
| 73 | PP2500515090 - | 4,935 | 499,669 |
| 74 | PP2500515091 - | 2,507 | 217,282 |
| 75 | PP2500515092 - | 780 | 1,685 |
| 76 | PP2500515093 - | 4,500 | 97,200 |
| 77 | PP2500515094 - | 2,580 | 2,466,171 |
| Mã phần lô | PP2500515018 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515019 |
| Giá từng phần lô | 1,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515020 |
| Giá từng phần lô | 1,767 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515021 |
| Giá từng phần lô | 1,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515022 |
| Giá từng phần lô | 1,986 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515023 |
| Giá từng phần lô | 5,962 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,005,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515024 |
| Giá từng phần lô | 13,834 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515025 |
| Giá từng phần lô | 830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,234 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515026 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515027 |
| Giá từng phần lô | 2,190 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515028 |
| Giá từng phần lô | 9,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515029 |
| Giá từng phần lô | 2,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515030 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515031 |
| Giá từng phần lô | 133,230 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,628 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515032 |
| Giá từng phần lô | 650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515033 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,551,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515034 |
| Giá từng phần lô | 19,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515035 |
| Giá từng phần lô | 2,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515036 |
| Giá từng phần lô | 970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,589 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515037 |
| Giá từng phần lô | 483 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,623 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515038 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515039 |
| Giá từng phần lô | 34,852 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515040 |
| Giá từng phần lô | 3,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515041 |
| Giá từng phần lô | 4,130 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515042 |
| Giá từng phần lô | 3,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,277 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515043 |
| Giá từng phần lô | 35,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515044 |
| Giá từng phần lô | 6,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,515 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515045 |
| Giá từng phần lô | 3,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515046 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515047 |
| Giá từng phần lô | 14,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515048 |
| Giá từng phần lô | 51,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515049 |
| Giá từng phần lô | 94,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515050 |
| Giá từng phần lô | 7,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,012,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515051 |
| Giá từng phần lô | 15,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515052 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515053 |
| Giá từng phần lô | 10,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515054 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515055 |
| Giá từng phần lô | 995 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,086,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515056 |
| Giá từng phần lô | 33,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,296,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515057 |
| Giá từng phần lô | 23,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,976,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515058 |
| Giá từng phần lô | 605 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515059 |
| Giá từng phần lô | 600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515060 |
| Giá từng phần lô | 248,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515061 |
| Giá từng phần lô | 315 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515062 |
| Giá từng phần lô | 210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515063 |
| Giá từng phần lô | 8,513 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,070,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515064 |
| Giá từng phần lô | 21,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515065 |
| Giá từng phần lô | 500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515066 |
| Giá từng phần lô | 8,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,167,431 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515067 |
| Giá từng phần lô | 3,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515068 |
| Giá từng phần lô | 49,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515069 |
| Giá từng phần lô | 52,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515070 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515071 |
| Giá từng phần lô | 1,225 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515072 |
| Giá từng phần lô | 987,610 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,882,027 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515073 |
| Giá từng phần lô | 8,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515074 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515075 |
| Giá từng phần lô | 6,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515076 |
| Giá từng phần lô | 4,081 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515077 |
| Giá từng phần lô | 187,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,963 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515078 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 774,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515079 |
| Giá từng phần lô | 15,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 607,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515080 |
| Giá từng phần lô | 142,277 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,066 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515081 |
| Giá từng phần lô | 586,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515082 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515083 |
| Giá từng phần lô | 3,730 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515084 |
| Giá từng phần lô | 262,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,599,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515085 |
| Giá từng phần lô | 1,007 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515086 |
| Giá từng phần lô | 125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515087 |
| Giá từng phần lô | 2,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515088 |
| Giá từng phần lô | 27,170 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,188,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515089 |
| Giá từng phần lô | 97,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515090 |
| Giá từng phần lô | 4,935 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 499,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515091 |
| Giá từng phần lô | 2,507 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,282 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515092 |
| Giá từng phần lô | 780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515093 |
| Giá từng phần lô | 4,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
| Mã phần lô | PP2500515094 |
| Giá từng phần lô | 2,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,466,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 09 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi