Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua bổ sung thuốc generic (59 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400164079-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/06/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai
Chủ đầu tư Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua bổ sung thuốc generic (59 phần) phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Lào Cai năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400103938
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai
Giá gói thầu 1,548,673,310 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15.504.900 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400063041 - KH262.01 197,500 2,000
2 PP2400063042 - KH262.02 462,000 5,000
3 PP2400063043 - KH262.03 12,300,000 123,000
4 PP2400063044 - KH262.04 199,500,000 1,995,000
5 PP2400063045 - KH262.05 5,040,000 51,000
6 PP2400063046 - KH262.06 410,000,000 4,100,000
7 PP2400063047 - KH262.07 860,000 9,000
8 PP2400063048 - KH262.08 1,986,000 20,000
9 PP2400063049 - KH262.09 10,260,600 103,000
10 PP2400063050 - KH262.10 1,750,000 18,000
11 PP2400063051 - KH262.11 377,100 4,000
12 PP2400063052 - KH262.12 3,480,000 35,000
13 PP2400063053 - KH262.13 11,256,000 113,000
14 PP2400063054 - KH262.14 84,780,000 848,000
15 PP2400063055 - KH262.15 19,908,000 200,000
16 PP2400063056 - KH262.16 1,500,000 15,000
17 PP2400063057 - KH262.17 7,500,000 75,000
18 PP2400063058 - KH262.18 600,000 6,000
19 PP2400063059 - KH262.19 400,000 4,000
20 PP2400063060 - KH262.20 1,575,000 16,000
21 PP2400063061 - KH262.21 5,100,000 51,000
22 PP2400063062 - KH262.22 5,670,000 57,000
23 PP2400063063 - KH262.23 745,000 8,000
24 PP2400063064 - KH262.24 2,904,300 30,000
25 PP2400063065 - KH262.25 7,904,000 80,000
26 PP2400063066 - KH262.26 15,540,000 156,000
27 PP2400063067 - KH262.27 15,280,000 153,000
28 PP2400063068 - KH262.28 1,120,000 12,000
29 PP2400063069 - KH262.29 435,000 5,000
30 PP2400063070 - KH262.30 875,500 9,000
31 PP2400063071 - KH262.31 550,000 6,000
32 PP2400063072 - KH262.32 3,963,750 40,000
33 PP2400063073 - KH262.33 62,800,000 628,000
34 PP2400063074 - KH262.34 2,700,000 27,000
35 PP2400063075 - KH262.35 9,100,000 91,000
36 PP2400063076 - KH262.36 5,000,000 50,000
37 PP2400063077 - KH262.37 744,000 8,000
38 PP2400063078 - KH262.38 25,200,000 252,000
39 PP2400063079 - KH262.39 1,950,000 20,000
40 PP2400063080 - KH262.40 1,486,800 15,000
41 PP2400063081 - KH262.41 61,000 900
42 PP2400063082 - KH262.42 44,602,000 447,000
43 PP2400063083 - KH262.43 89,088,000 891,000
44 PP2400063084 - KH262.44 26,125,000 262,000
45 PP2400063085 - KH262.45 3,450,000 35,000
46 PP2400063086 - KH262.46 1,050,000 11,000
47 PP2400063087 - KH262.47 6,195,000 62,000
48 PP2400063088 - KH262.48 12,000,000 120,000
49 PP2400063089 - KH262.49 13,000,000 130,000
50 PP2400063090 - KH262.50 6,750,000 68,000
51 PP2400063091 - KH262.51 32,550,000 326,000
52 PP2400063092 - KH262.52 186,900,000 1,869,000
53 PP2400063093 - KH262.53 24,100,000 241,000
54 PP2400063094 - KH262.54 10,500,000 105,000
55 PP2400063095 - KH262.55 7,140,000 72,000
56 PP2400063096 - KH262.56 77,600,000 776,000
57 PP2400063097 - KH262.57 63,500,000 635,000
58 PP2400063098 - KH262.58 403,000 5,000
59 PP2400063099 - KH262.59 858,760 9,000
KH262.01
Mã phần lô PP2400063041
Giá từng phần lô 197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.02
Mã phần lô PP2400063042
Giá từng phần lô 462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.03
Mã phần lô PP2400063043
Giá từng phần lô 12,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.04
Mã phần lô PP2400063044
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.05
Mã phần lô PP2400063045
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.06
Mã phần lô PP2400063046
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.07
Mã phần lô PP2400063047
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.08
Mã phần lô PP2400063048
Giá từng phần lô 1,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.09
Mã phần lô PP2400063049
Giá từng phần lô 10,260,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.10
Mã phần lô PP2400063050
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.11
Mã phần lô PP2400063051
Giá từng phần lô 377,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.12
Mã phần lô PP2400063052
Giá từng phần lô 3,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.13
Mã phần lô PP2400063053
Giá từng phần lô 11,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.14
Mã phần lô PP2400063054
Giá từng phần lô 84,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.15
Mã phần lô PP2400063055
Giá từng phần lô 19,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.16
Mã phần lô PP2400063056
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.17
Mã phần lô PP2400063057
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.18
Mã phần lô PP2400063058
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.19
Mã phần lô PP2400063059
Giá từng phần lô 400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.20
Mã phần lô PP2400063060
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.21
Mã phần lô PP2400063061
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.22
Mã phần lô PP2400063062
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.23
Mã phần lô PP2400063063
Giá từng phần lô 745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.24
Mã phần lô PP2400063064
Giá từng phần lô 2,904,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.25
Mã phần lô PP2400063065
Giá từng phần lô 7,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.26
Mã phần lô PP2400063066
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.27
Mã phần lô PP2400063067
Giá từng phần lô 15,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.28
Mã phần lô PP2400063068
Giá từng phần lô 1,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.29
Mã phần lô PP2400063069
Giá từng phần lô 435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.30
Mã phần lô PP2400063070
Giá từng phần lô 875,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.31
Mã phần lô PP2400063071
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.32
Mã phần lô PP2400063072
Giá từng phần lô 3,963,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.33
Mã phần lô PP2400063073
Giá từng phần lô 62,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.34
Mã phần lô PP2400063074
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.35
Mã phần lô PP2400063075
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.36
Mã phần lô PP2400063076
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.37
Mã phần lô PP2400063077
Giá từng phần lô 744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.38
Mã phần lô PP2400063078
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.39
Mã phần lô PP2400063079
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.40
Mã phần lô PP2400063080
Giá từng phần lô 1,486,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.41
Mã phần lô PP2400063081
Giá từng phần lô 61,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.42
Mã phần lô PP2400063082
Giá từng phần lô 44,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.43
Mã phần lô PP2400063083
Giá từng phần lô 89,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.44
Mã phần lô PP2400063084
Giá từng phần lô 26,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.45
Mã phần lô PP2400063085
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.46
Mã phần lô PP2400063086
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.47
Mã phần lô PP2400063087
Giá từng phần lô 6,195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.48
Mã phần lô PP2400063088
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.49
Mã phần lô PP2400063089
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.50
Mã phần lô PP2400063090
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.51
Mã phần lô PP2400063091
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.52
Mã phần lô PP2400063092
Giá từng phần lô 186,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.53
Mã phần lô PP2400063093
Giá từng phần lô 24,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.54
Mã phần lô PP2400063094
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.55
Mã phần lô PP2400063095
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.56
Mã phần lô PP2400063096
Giá từng phần lô 77,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.57
Mã phần lô PP2400063097
Giá từng phần lô 63,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.58
Mã phần lô PP2400063098
Giá từng phần lô 403,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
KH262.59
Mã phần lô PP2400063099
Giá từng phần lô 858,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->