Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua bổ sung thuốc generic của Trung tâm Y tế huyện Sông Lô đợt 1 năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500091266-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/03/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Sông Lô
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Sông Lô
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua bổ sung thuốc generic của Trung tâm Y tế huyện Sông Lô đợt 1 năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500041619
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc
Giá gói thầu 3,345,228,650 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500112641 - 4,350,000 6.214.286 3.045.000 60,900
2 PP2500112642 - 18,000,000 25.714.286 12.600.000 252,000
3 PP2500112643 - 1,307,200 1.867.429 915.040 18,300
4 PP2500112644 - 2,800,000 4.000.000 1.960.000 39,200
5 PP2500112645 - 3,150,000 4.500.000 2.205.000 44,100
6 PP2500112646 - 14,000,000 20.000.000 9.800.000 196,000
7 PP2500112647 - 46,777,500 66.825.000 32.744.250 654,885
8 PP2500112648 - 35,000,000 50.000.000 24.500.000 490,000
9 PP2500112649 - 11,070,000 15.814.286 7.749.000 154,980
10 PP2500112650 - 38,400,000 54.857.143 26.880.000 537,600
11 PP2500112651 - 26,000,000 37.142.857 18.200.000 364,000
12 PP2500112652 - 40,000,000 57.142.857 28.000.000 560,000
13 PP2500112653 - 15,600,000 22.285.714 10.920.000 218,400
14 PP2500112654 - 641,000 915.714 448.700 8,974
15 PP2500112655 - 12,750,000 18.214.286 8.925.000 178,500
16 PP2500112656 - 5,775,000 8.250.000 4.042.500 80,850
17 PP2500112657 - 1,287,450 1.839.214 901.215 18,024
18 PP2500112658 - 210,000,000 300.000.000 147.000.000 2,940,000
19 PP2500112659 - 41,000,000 58.571.429 28.700.000 574,000
20 PP2500112660 - 106,000,000 151.428.571 74.200.000 1,484,000
21 PP2500112661 - 7,500,000 10.714.286 5.250.000 105,000
22 PP2500112662 - 180,000,000 257.142.857 126.000.000 2,520,000
23 PP2500112663 - 82,950,000 118.500.000 58.065.000 1,161,300
24 PP2500112664 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 147,000
25 PP2500112665 - 34,500,000 49.285.714 24.150.000 483,000
26 PP2500112666 - 5,050,000 7.214.286 3.535.000 70,700
27 PP2500112667 - 20,375,000 29.107.143 14.262.500 285,250
28 PP2500112668 - 23,200,000 33.142.857 16.240.000 324,800
29 PP2500112669 - 366,000,000 522.857.143 256.200.000 5,124,000
30 PP2500112670 - 56,700,000 81.000.000 39.690.000 793,800
31 PP2500112671 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 117,600
32 PP2500112672 - 650,000 928.571 455.000 9,100
33 PP2500112673 - 5,500,000 7.857.143 3.850.000 77,000
34 PP2500112674 - 239,400,000 342.000.000 167.580.000 3,351,600
35 PP2500112675 - 3,400,000 4.857.143 2.380.000 47,600
36 PP2500112676 - 6,200,000 8.857.143 4.340.000 86,800
37 PP2500112677 - 28,980,000 41.400.000 20.286.000 405,720
38 PP2500112678 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000 4,900,000
39 PP2500112679 - 73,500,000 105.000.000 51.450.000 1,029,000
40 PP2500112680 - 52,000,000 74.285.714 36.400.000 728,000
41 PP2500112681 - 306,000,000 437.142.857 214.200.000 4,284,000
42 PP2500112682 - 211,600,000 302.285.714 148.120.000 2,962,400
43 PP2500112683 - 1,470,000 2.100.000 1.029.000 20,580
44 PP2500112684 - 4,368,000 6.240.000 3.057.600 61,152
45 PP2500112685 - 5,500,000 7.857.143 3.850.000 77,000
46 PP2500112686 - 3,250,000 4.642.857 2.275.000 45,500
47 PP2500112687 - 22,000,000 31.428.571 15.400.000 308,000
48 PP2500112688 - 120,000,000 171.428.571 84.000.000 1,680,000
49 PP2500112689 - 33,600,000 48.000.000 23.520.000 470,400
50 PP2500112690 - 22,400,000 32.000.000 15.680.000 313,600
51 PP2500112691 - 54,000,000 77.142.857 37.800.000 756,000
52 PP2500112692 - 21,580,000 30.828.571 15.106.000 302,120
53 PP2500112693 - 100,000,000 142.857.143 70.000.000 1,400,000
54 PP2500112694 - 37,750,000 53.928.571 26.425.000 528,500
55 PP2500112695 - 997,500 1.425.000 698.250 13,965
56 PP2500112696 - 2,200,000 3.142.857 1.540.000 30,800
57 PP2500112697 - 165,000,000 235.714.286 115.500.000 2,310,000
58 PP2500112698 - 44,800,000 64.000.000 31.360.000 627,200
Mã phần lô PP2500112641
Giá từng phần lô 4,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112642
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng (365 ngày) kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Mã phần lô PP2500112643
Giá từng phần lô 1,307,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.867.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 915.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112644
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112645
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112646
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112647
Giá từng phần lô 46,777,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.744.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,885
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112648
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112649
Giá từng phần lô 11,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,980
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112650
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112651
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112652
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112653
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112654
Giá từng phần lô 641,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,974
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112655
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112656
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112657
Giá từng phần lô 1,287,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.839.214
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 901.215
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,024
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112658
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112659
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112660
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112661
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112662
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112663
Giá từng phần lô 82,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,161,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112664
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112665
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112666
Giá từng phần lô 5,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112667
Giá từng phần lô 20,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112668
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112669
Giá từng phần lô 366,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112670
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112671
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112672
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112673
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112674
Giá từng phần lô 239,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,351,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112675
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112676
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112677
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,720
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112678
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112679
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112680
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112681
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112682
Giá từng phần lô 211,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.285.714
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,962,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112683
Giá từng phần lô 1,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.029.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112684
Giá từng phần lô 4,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.057.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,152
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112685
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112686
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.642.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112687
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112688
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112689
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112690
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,600
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112691
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112692
Giá từng phần lô 21,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.828.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,120
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112693
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112694
Giá từng phần lô 37,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.928.571
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112695
Giá từng phần lô 997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,965
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112696
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112697
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500112698
Giá từng phần lô 44,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->