Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua bổ sung thuốc generic của Trung tâm Y tế huyện Sông Lô đợt 2 năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500288731-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2025 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Sông Lô
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Sông Lô
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua bổ sung thuốc generic của Trung tâm Y tế huyện Sông Lô đợt 2 năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500152389
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc
Giá gói thầu 7,597,443,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500293912 - 70,000,000 100.000.000 49.000.000 1,050,000
2 PP2500293913 - 38,691,000 55.273.000 27.084.000 580,000
3 PP2500293914 - 15,360,000 21.943.000 10.752.000 230,000
4 PP2500293915 - 36,000,000 51.429.000 25.200.000 540,000
5 PP2500293916 - 18,650,000 26.643.000 13.055.000 279,000
6 PP2500293917 - 9,600,000 13.715.000 6.720.000 144,000
7 PP2500293918 - 882,000 1.260.000 618.000 13,000
8 PP2500293919 - 29,940,000 42.772.000 20.958.000 449,000
9 PP2500293920 - 72,000,000 102.858.000 50.400.000 1,080,000
10 PP2500293921 - 44,500,000 63.572.000 31.150.000 667,000
11 PP2500293922 - 147,000,000 210.000.000 102.900.000 2,205,000
12 PP2500293923 - 420,000,000 600.000.000 294.000.000 6,300,000
13 PP2500293924 - 669,870,000 956.958.000 468.909.000 10,048,000
14 PP2500293925 - 10,400,000 14.858.000 7.280.000 156,000
15 PP2500293926 - 19,500,000 27.858.000 13.650.000 292,000
16 PP2500293927 - 56,250,000 80.358.000 39.375.000 843,000
17 PP2500293928 - 3,870,000 5.529.000 2.709.000 58,000
18 PP2500293929 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
19 PP2500293930 - 45,000,000 64.286.000 31.500.000 675,000
20 PP2500293931 - 31,350,000 44.786.000 21.945.000 470,000
21 PP2500293932 - 9,500,000 13.572.000 6.650.000 142,000
22 PP2500293933 - 8,400,000 12.000.000 5.880.000 126,000
23 PP2500293934 - 63,840,000 91.200.000 44.688.000 957,000
24 PP2500293935 - 99,750,000 142.500.000 69.825.000 1,496,000
25 PP2500293936 - 127,000,000 181.429.000 88.900.000 1,905,000
26 PP2500293937 - 132,300,000 189.000.000 92.610.000 1,984,000
27 PP2500293938 - 1,375,000 1.965.000 963.000 20,000
28 PP2500293939 - 4,800,000 6.858.000 3.360.000 72,000
29 PP2500293940 - 62,400,000 89.143.000 43.680.000 936,000
30 PP2500293941 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
31 PP2500293942 - 350,000,000 500.000.000 245.000.000 5,250,000
32 PP2500293943 - 150,000,000 214.286.000 105.000.000 2,250,000
33 PP2500293944 - 77,500,000 110.715.000 54.250.000 1,162,000
34 PP2500293945 - 135,000,000 192.858.000 94.500.000 2,025,000
35 PP2500293946 - 1,300,000 1.858.000 910.000 19,000
36 PP2500293947 - 800,000 1.143.000 560.000 12,000
37 PP2500293948 - 1,500,000 2.143.000 1.050.000 22,000
38 PP2500293949 - 4,250,000 6.072.000 2.975.000 63,000
39 PP2500293950 - 1,647,500 2.354.000 1.154.000 24,000
40 PP2500293951 - 4,500,000 6.429.000 3.150.000 67,000
41 PP2500293952 - 2,650,000 3.786.000 1.855.000 39,000
42 PP2500293953 - 378,000,000 540.000.000 264.600.000 5,670,000
43 PP2500293954 - 1,450,000 2.072.000 1.015.000 21,000
44 PP2500293955 - 1,057,500 1.511.000 741.000 15,000
45 PP2500293956 - 59,850,000 85.500.000 41.895.000 897,000
46 PP2500293957 - 110,700,000 158.143.000 77.490.000 1,660,000
47 PP2500293958 - 37,800,000 54.000.000 26.460.000 567,000
48 PP2500293959 - 87,000,000 124.286.000 60.900.000 1,305,000
49 PP2500293960 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
50 PP2500293961 - 1,386,000 1.980.000 971.000 20,000
51 PP2500293962 - 45,000,000 64.286.000 31.500.000 675,000
52 PP2500293963 - 28,980,000 41.400.000 20.286.000 434,000
53 PP2500293964 - 185,000,000 264.286.000 129.500.000 2,775,000
54 PP2500293965 - 98,000,000 140.000.000 68.600.000 1,470,000
55 PP2500293966 - 10,500,000 15.000.000 7.350.000 157,000
56 PP2500293967 - 250,000,000 357.143.000 175.000.000 3,750,000
57 PP2500293968 - 94,500,000 135.000.000 66.150.000 1,417,000
58 PP2500293969 - 380,000,000 542.858.000 266.000.000 5,700,000
59 PP2500293970 - 147,500,000 210.715.000 103.250.000 2,212,000
60 PP2500293971 - 52,000,000 74.286.000 36.400.000 780,000
61 PP2500293972 - 468,000,000 668.572.000 327.600.000 7,020,000
62 PP2500293973 - 198,000,000 282.858.000 138.600.000 2,970,000
63 PP2500293974 - 100,000,000 142.858.000 70.000.000 1,500,000
64 PP2500293975 - 233,800,000 334.000.000 163.660.000 3,507,000
65 PP2500293976 - 10,300,000 14.715.000 7.210.000 154,000
66 PP2500293977 - 48,000,000 68.572.000 33.600.000 720,000
67 PP2500293978 - 126,000,000 180.000.000 88.200.000 1,890,000
68 PP2500293979 - 3,460,000 4.943.000 2.422.000 51,000
69 PP2500293980 - 63,000,000 90.000.000 44.100.000 945,000
70 PP2500293981 - 84,000,000 120.000.000 58.800.000 1,260,000
71 PP2500293982 - 22,050,000 31.500.000 15.435.000 330,000
72 PP2500293983 - 2,650,000 3.786.000 1.855.000 39,000
73 PP2500293984 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 472,000
74 PP2500293985 - 78,750,000 112.500.000 55.125.000 1,181,000
75 PP2500293986 - 21,840,000 31.200.000 15.288.000 327,000
76 PP2500293987 - 1,200,000 1.715.000 840.000 18,000
77 PP2500293988 - 49,000 70.000 35.000 735
78 PP2500293989 - 185,000 265.000 130.000 2,000
79 PP2500293990 - 23,400,000 33.429.000 16.380.000 351,000
80 PP2500293991 - 125,000,000 178.572.000 87.500.000 1,875,000
81 PP2500293992 - 64,970,000 92.815.000 45.479.000 974,000
82 PP2500293993 - 39,600,000 56.572.000 27.720.000 594,000
83 PP2500293994 - 7,090,000 10.129.000 4.963.000 106,000
84 PP2500293995 - 78,000,000 111.429.000 54.600.000 1,170,000
85 PP2500293996 - 56,000,000 80.000.000 39.200.000 840,000
86 PP2500293997 - 202,500,000 289.286.000 141.750.000 3,037,000
87 PP2500293998 - 7,900,000 11.286.000 5.530.000 118,000
88 PP2500293999 - 195,000,000 278.572.000 136.500.000 2,925,000
89 PP2500294000 - 128,100,000 183.000.000 89.670.000 1,921,000
Mã phần lô PP2500293912
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293913
Giá từng phần lô 38,691,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.273.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.084.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293914
Giá từng phần lô 15,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.943.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293915
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293916
Giá từng phần lô 18,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.055.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293917
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293918
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293919
Giá từng phần lô 29,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.772.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293920
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293921
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293922
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293923
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293924
Giá từng phần lô 669,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 956.958.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 468.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293925
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293926
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293927
Giá từng phần lô 56,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.358.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293928
Giá từng phần lô 3,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.529.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.709.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293929
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293930
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293931
Giá từng phần lô 31,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293932
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293933
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293934
Giá từng phần lô 63,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293935
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293936
Giá từng phần lô 127,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293937
Giá từng phần lô 132,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293938
Giá từng phần lô 1,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.965.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293939
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293940
Giá từng phần lô 62,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293941
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293942
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293943
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293944
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293945
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293946
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293947
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293948
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293949
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293950
Giá từng phần lô 1,647,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.354.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.154.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293951
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293952
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293953
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293954
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293955
Giá từng phần lô 1,057,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.511.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 741.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293956
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293957
Giá từng phần lô 110,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293958
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293959
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293960
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293961
Giá từng phần lô 1,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 971.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293962
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293963
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293964
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293965
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293966
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293967
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293968
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293969
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293970
Giá từng phần lô 147,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293971
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293972
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293973
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293974
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293975
Giá từng phần lô 233,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,507,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293976
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293977
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293978
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293979
Giá từng phần lô 3,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.943.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.422.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293980
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293981
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293982
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293983
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.786.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293984
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293985
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,181,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293986
Giá từng phần lô 21,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293987
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293988
Giá từng phần lô 49,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293989
Giá từng phần lô 185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293990
Giá từng phần lô 23,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293991
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293992
Giá từng phần lô 64,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.815.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293993
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293994
Giá từng phần lô 7,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.129.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293995
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293996
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293997
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293998
Giá từng phần lô 7,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500293999
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500294000
Giá từng phần lô 128,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,921,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->