Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua bổ sung thuốc Generic năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300254274-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện quân y 7 Cục Hậu Cần Quân khu 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua bổ sung thuốc Generic năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300180609 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 4,991,783,100 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 49.917.831 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300378919 - G01 | 1,008,000 | 10,080 |
| 2 | PP2300378920 - G02 | 11,361,600 | 113,616 |
| 3 | PP2300378921 - G03 | 16,380,000 | 163,800 |
| 4 | PP2300378922 - G04 | 20,475,000 | 204,750 |
| 5 | PP2300378923 - G05 | 525,000 | 5,250 |
| 6 | PP2300378924 - G06 | 13,250,000 | 132,500 |
| 7 | PP2300378925 - G07 | 12,480,000 | 124,800 |
| 8 | PP2300378926 - G08 | 33,600,000 | 336,000 |
| 9 | PP2300378927 - G09 | 11,950,000 | 119,500 |
| 10 | PP2300378928 - G10 | 48,069,000 | 480,690 |
| 11 | PP2300378929 - G11 | 59,640,000 | 596,400 |
| 12 | PP2300378930 - G12 | 23,100,000 | 231,000 |
| 13 | PP2300378931 - G13 | 21,600,000 | 216,000 |
| 14 | PP2300378932 - G14 | 45,000,000 | 450,000 |
| 15 | PP2300378933 - G15 | 41,800,000 | 418,000 |
| 16 | PP2300378934 - G16 | 360,000 | 3,600 |
| 17 | PP2300378935 - G17 | 625,000,000 | 6,250,000 |
| 18 | PP2300378936 - G18 | 45,000,000 | 450,000 |
| 19 | PP2300378937 - G19 | 43,000,000 | 430,000 |
| 20 | PP2300378938 - G20 | 55,440,000 | 554,400 |
| 21 | PP2300378939 - G21 | 70,560,000 | 705,600 |
| 22 | PP2300378940 - G22 | 197,670,000 | 1,976,700 |
| 23 | PP2300378941 - G23 | 60,000,000 | 600,000 |
| 24 | PP2300378942 - G24 | 94,753,000 | 947,530 |
| 25 | PP2300378943 - G25 | 143,850,000 | 1,438,500 |
| 26 | PP2300378944 - G26 | 2,650,000 | 26,500 |
| 27 | PP2300378945 - G27 | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 28 | PP2300378946 - G28 | 34,900,000 | 349,000 |
| 29 | PP2300378947 - G29 | 29,400,000 | 294,000 |
| 30 | PP2300378948 - G30 | 30,000,000 | 300,000 |
| 31 | PP2300378949 - G31 | 172,935,000 | 1,729,350 |
| 32 | PP2300378950 - G32 | 179,550,000 | 1,795,500 |
| 33 | PP2300378951 - G33 | 4,240,000 | 42,400 |
| 34 | PP2300378952 - G34 | 251,937,000 | 2,519,370 |
| 35 | PP2300378953 - G35 | 4,000,000 | 40,000 |
| 36 | PP2300378954 - G36 | 12,000,000 | 120,000 |
| 37 | PP2300378955 - G37 | 25,280,000 | 252,800 |
| 38 | PP2300378956 - G38 | 104,007,000 | 1,040,070 |
| 39 | PP2300378957 - G39 | 186,000,000 | 1,860,000 |
| 40 | PP2300378958 - G40 | 163,200,000 | 1,632,000 |
| 41 | PP2300378959 - G41 | 624,750,000 | 6,247,500 |
| 42 | PP2300378960 - G42 | 172,800,000 | 1,728,000 |
| 43 | PP2300378961 - G43 | 1,470,000 | 14,700 |
| 44 | PP2300378962 - G44 | 13,500,000 | 135,000 |
| 45 | PP2300378963 - G45 | 58,000,000 | 580,000 |
| 46 | PP2300378964 - G46 | 4,480,000 | 44,800 |
| 47 | PP2300378965 - G47 | 8,190,000 | 81,900 |
| 48 | PP2300378966 - G48 | 60,000,000 | 600,000 |
| 49 | PP2300378967 - G49 | 9,077,500 | 90,775 |
| 50 | PP2300378968 - G50 | 20,000,000 | 200,000 |
| 51 | PP2300378969 - G51 | 27,300,000 | 273,000 |
| 52 | PP2300378970 - G52 | 89,250,000 | 892,500 |
| 53 | PP2300378971 - G53 | 374,400,000 | 3,744,000 |
| 54 | PP2300378972 - G54 | 340,000,000 | 3,400,000 |
| 55 | PP2300378973 - G55 | 36,225,000 | 362,250 |
| 56 | PP2300378974 - G56 | 22,890,000 | 228,900 |
| 57 | PP2300378975 - G57 | 71,400,000 | 714,000 |
| 58 | PP2300378976 - G58 | 2,080,000 | 20,800 |
G01 |
|
| Mã phần lô | PP2300378919 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G02 |
|
| Mã phần lô | PP2300378920 |
| Giá từng phần lô | 11,361,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G03 |
|
| Mã phần lô | PP2300378921 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G04 |
|
| Mã phần lô | PP2300378922 |
| Giá từng phần lô | 20,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G05 |
|
| Mã phần lô | PP2300378923 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G06 |
|
| Mã phần lô | PP2300378924 |
| Giá từng phần lô | 13,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G07 |
|
| Mã phần lô | PP2300378925 |
| Giá từng phần lô | 12,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G08 |
|
| Mã phần lô | PP2300378926 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G09 |
|
| Mã phần lô | PP2300378927 |
| Giá từng phần lô | 11,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G10 |
|
| Mã phần lô | PP2300378928 |
| Giá từng phần lô | 48,069,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G11 |
|
| Mã phần lô | PP2300378929 |
| Giá từng phần lô | 59,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G12 |
|
| Mã phần lô | PP2300378930 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G13 |
|
| Mã phần lô | PP2300378931 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 216,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G14 |
|
| Mã phần lô | PP2300378932 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G15 |
|
| Mã phần lô | PP2300378933 |
| Giá từng phần lô | 41,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G16 |
|
| Mã phần lô | PP2300378934 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G17 |
|
| Mã phần lô | PP2300378935 |
| Giá từng phần lô | 625,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G18 |
|
| Mã phần lô | PP2300378936 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G19 |
|
| Mã phần lô | PP2300378937 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G20 |
|
| Mã phần lô | PP2300378938 |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G21 |
|
| Mã phần lô | PP2300378939 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G22 |
|
| Mã phần lô | PP2300378940 |
| Giá từng phần lô | 197,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,976,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G23 |
|
| Mã phần lô | PP2300378941 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G24 |
|
| Mã phần lô | PP2300378942 |
| Giá từng phần lô | 94,753,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 947,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G25 |
|
| Mã phần lô | PP2300378943 |
| Giá từng phần lô | 143,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,438,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G26 |
|
| Mã phần lô | PP2300378944 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G27 |
|
| Mã phần lô | PP2300378945 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G28 |
|
| Mã phần lô | PP2300378946 |
| Giá từng phần lô | 34,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G29 |
|
| Mã phần lô | PP2300378947 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G30 |
|
| Mã phần lô | PP2300378948 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G31 |
|
| Mã phần lô | PP2300378949 |
| Giá từng phần lô | 172,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,729,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G32 |
|
| Mã phần lô | PP2300378950 |
| Giá từng phần lô | 179,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,795,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G33 |
|
| Mã phần lô | PP2300378951 |
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G34 |
|
| Mã phần lô | PP2300378952 |
| Giá từng phần lô | 251,937,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,519,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G35 |
|
| Mã phần lô | PP2300378953 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G36 |
|
| Mã phần lô | PP2300378954 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G37 |
|
| Mã phần lô | PP2300378955 |
| Giá từng phần lô | 25,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G38 |
|
| Mã phần lô | PP2300378956 |
| Giá từng phần lô | 104,007,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G39 |
|
| Mã phần lô | PP2300378957 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G40 |
|
| Mã phần lô | PP2300378958 |
| Giá từng phần lô | 163,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G41 |
|
| Mã phần lô | PP2300378959 |
| Giá từng phần lô | 624,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G42 |
|
| Mã phần lô | PP2300378960 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G43 |
|
| Mã phần lô | PP2300378961 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G44 |
|
| Mã phần lô | PP2300378962 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G45 |
|
| Mã phần lô | PP2300378963 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G46 |
|
| Mã phần lô | PP2300378964 |
| Giá từng phần lô | 4,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G47 |
|
| Mã phần lô | PP2300378965 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G48 |
|
| Mã phần lô | PP2300378966 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G49 |
|
| Mã phần lô | PP2300378967 |
| Giá từng phần lô | 9,077,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G50 |
|
| Mã phần lô | PP2300378968 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G51 |
|
| Mã phần lô | PP2300378969 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G52 |
|
| Mã phần lô | PP2300378970 |
| Giá từng phần lô | 89,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G53 |
|
| Mã phần lô | PP2300378971 |
| Giá từng phần lô | 374,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G54 |
|
| Mã phần lô | PP2300378972 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G55 |
|
| Mã phần lô | PP2300378973 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 362,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G56 |
|
| Mã phần lô | PP2300378974 |
| Giá từng phần lô | 22,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G57 |
|
| Mã phần lô | PP2300378975 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
G58 |
|
| Mã phần lô | PP2300378976 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi