Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua hàng hóa phục vụ công tác chuyên môn khám chữa bệnh của Bệnh viện 71 Trung ương năm 2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500641475-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN 71 TRUNG ƯƠNG |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua hàng hóa phục vụ công tác chuyên môn khám chữa bệnh của Bệnh viện 71 Trung ương năm 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500367539 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Quảng Phú, Tỉnh Thanh Hóa |
| Giá gói thầu | 2,601,231,765 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500637641 - Bơm, kim tiêm và vật tư y tế sử dụng trong chăm sóc người bệnh | 1,653,832,550 | 2.296.989.653 | 1.157.682.785 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 2 | PP2500637642 - Mua sắm vật tư y tế nha khoa phục vụ người bệnh | 102,336,980 | 142.134.694 | 71.635.886 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 3 | PP2500637643 - Bình cầu tròn đáy bằng 1000ml | 2,381,400 | 3.307.500 | 1.666.980 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 4 | PP2500637644 - Bình cầu tròn đáy bằng 500ml | 1,428,840 | 1.984.500 | 1.000.188 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 5 | PP2500637645 - Cốc đong thuỷ tinh có mỏ 1000ml | 1,428,840 | 1.984.500 | 1.000.188 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 6 | PP2500637646 - Cốc đong thuỷ tinh có mỏ 500ml | 1,111,320 | 1.543.500 | 777.924 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 7 | PP2500637647 - Ống đong thuỷ tinh 1000ml | 1,746,360 | 2.425.500 | 1.222.452 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 8 | PP2500637648 - Ống đong thuỷ tinh 500ml | 1,111,320 | 1.543.500 | 777.924 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 9 | PP2500637649 - Chỉ khâu có hàm lượng bông 100% | 960,000 | 1.333.333 | 672.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 10 | PP2500637650 - Đũa thuỷ tinh | 300,000 | 416.667 | 210.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 11 | PP2500637651 - Hộp hấp bông inox phi 360mm | 4,147,500 | 5.760.417 | 2.903.250 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 12 | PP2500637652 - Kẹp công khai đầu giường bệnh nhân | 3,150,000 | 4.375.000 | 2.205.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 13 | PP2500637653 - Lọ cắm panh inox | 3,491,250 | 4.848.958 | 2.443.875 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 14 | PP2500637654 - Paraffin Wax | 83,160,000 | 115.500.000 | 58.212.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 15 | PP2500637655 - Túi đựng điện cực thẩm nước 80x100mm | 7,170,000 | 9.958.333 | 5.019.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 16 | PP2500637656 - Vôi Soda | 561,750 | 780.208 | 393.225 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 17 | PP2500637657 - Dây hút đờm kín Vitaltex | 29,925,000 | 41.562.500 | 20.947.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 18 | PP2500637658 - Bao bì màng đóng túi thuốc sắc | 18,600,000 | 25.833.333 | 13.020.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 19 | PP2500637659 - Ống dẫn khí tới bệnh nhân (Cho máy thở HFNC) | 31,500,000 | 43.750.000 | 22.050.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 20 | PP2500637660 - Ống hút nước bọt | 2,200,000 | 3.055.556 | 1.540.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 21 | PP2500637661 - Kim khâu da | 1,600,000 | 2.222.222 | 1.120.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 22 | PP2500637662 - Đầu tip pipet 0.5 - 10 μl | 2,241,810 | 3.113.625 | 1.569.267 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 23 | PP2500637663 - Đầu tip pipet 1 – 5 ml | 6,900,000 | 9.583.333 | 4.830.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 24 | PP2500637664 - Ampu bóp bóng người lớn | 3,150,000 | 4.375.000 | 2.205.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 25 | PP2500637665 - Ampu bóp bóng trẻ em | 525,000 | 729.167 | 367.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 26 | PP2500637666 - Bát Inox phi 22 | 1,500,000 | 2.083.333 | 1.050.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 27 | PP2500637667 - Bộ thay băng vết thương | 9,375,000 | 13.020.833 | 6.562.500 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 28 | PP2500637668 - Bơm tiêm khí máu động mạch | 76,500,000 | 106.250.000 | 53.550.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 29 | PP2500637669 - Cân điện tử | 1,700,000 | 2.361.111 | 1.190.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 30 | PP2500637670 - Cân đồng hồ có thước đo chiều cao | 13,000,000 | 18.055.556 | 9.100.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 31 | PP2500637671 - Cốc uống thuốc | 12,000,000 | 16.666.667 | 8.400.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 32 | PP2500637672 - Dây máy hút dịch (Silicon) | 6,600,000 | 9.166.667 | 4.620.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 33 | PP2500637673 - Đồng hồ bấm giây | 11,500,000 | 15.972.222 | 8.050.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 34 | PP2500637674 - Đồng hồ oxy | 9,400,000 | 13.055.556 | 6.580.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 35 | PP2500637675 - Hộp đựng bông inox | 2,250,000 | 3.125.000 | 1.575.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 36 | PP2500637676 - Hộp lồng tròn thuỷ tinh phi 90 | 10,000,000 | 13.888.889 | 7.000.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 37 | PP2500637677 - Kim sinh thiết màng phổi - (Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục) | 110,000,000 | 152.777.778 | 77.000.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 38 | PP2500637678 - Nhiệt kế điện tử | 4,950,000 | 6.875.000 | 3.465.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 39 | PP2500637679 - Pin trung (Pin đèn đặt nội khí quản) | 200,000 | 277.778 | 140.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 40 | PP2500637680 - Quạt sưởi | 31,840,000 | 44.222.222 | 22.288.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 41 | PP2500637681 - Xe lăn | 45,000,000 | 62.500.000 | 31.500.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 42 | PP2500637682 - Vợt lấy dị vật tiêu hóa đường mũi | 3,660,000 | 5.083.333 | 2.562.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 43 | PP2500637683 - Chỉ thép liền kim 1.0 | 2,640,000 | 3.666.667 | 1.848.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 44 | PP2500637684 - Kìm lấy dị vật răng chuột đường mũi | 4,700,000 | 6.527.778 | 3.290.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 45 | PP2500637685 - Kìm sinh thiết nóng | 3,716,000 | 5.161.111 | 2.601.200 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 46 | PP2500637686 - Thông lọng cắt Polyp nóng | 2,250,000 | 3.125.000 | 1.575.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 47 | PP2500637687 - Micropipet 0.5 - 10 μl | 14,400,000 | 20.000.000 | 10.080.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 48 | PP2500637688 - Micropipet 20 -200 μl | 14,400,000 | 20.000.000 | 10.080.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 49 | PP2500637689 - Micropipet 100 - 1000 μl | 21,600,000 | 30.000.000 | 15.120.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 50 | PP2500637690 - Micropipet 1 - 5 ml | 14,400,000 | 20.000.000 | 10.080.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 51 | PP2500637691 - Bình tạo ẩm tự động cấp nước (Cho máy thở HFNC) Model: H-80A | 2,100,000 | 2.916.667 | 1.470.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 52 | PP2500637692 - Bộ dây điện cực lưu huyết não | 7,000,000 | 9.722.222 | 4.900.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 53 | PP2500637693 - Giá treo dung dịch rửa tay | 7,700,000 | 10.694.444 | 5.390.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 54 | PP2500637694 - Giấy in điện tim 12 kênh | 1,994,345 | 2.769.924 | 1.396.042 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 55 | PP2500637695 - Kìm kẹp kim | 198,000 | 275.000 | 138.600 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 56 | PP2500637696 - Kim bơm rửa nội nha | 1,440,000 | 2.000.000 | 1.008.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 57 | PP2500637697 - Thìa lấy dấu inox | 400,000 | 555.556 | 280.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 58 | PP2500637698 - Mũi cạo vôi dưới nướu | 4,500,000 | 6.250.000 | 3.150.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 59 | PP2500637699 - Mũi cạo vôi dưới nướu | 4,500,000 | 6.250.000 | 3.150.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 60 | PP2500637700 - Dụng cụ cắt cone bằng nhiệt | 2,430,000 | 3.375.000 | 1.701.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 61 | PP2500637701 - Thước đo mắc cài Medesy | 1,543,500 | 2.143.750 | 1.080.450 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 62 | PP2500637702 - Chêm gỗ Nha Khoa | 1,100,000 | 1.527.778 | 770.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 63 | PP2500637703 - Bộ bẩy nhổ răng | 2,646,000 | 3.675.000 | 1.852.200 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 64 | PP2500637704 - Bộ bẩy nhổ răng | 2,646,000 | 3.675.000 | 1.852.200 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 65 | PP2500637705 - Bộ bẩy nhổ răng | 2,646,000 | 3.675.000 | 1.852.200 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 66 | PP2500637706 - Bộ bẩy nhổ răng | 2,646,000 | 3.675.000 | 1.852.200 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 67 | PP2500637707 - Chỉ nha khoa | 168,000 | 233.333 | 117.600 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 68 | PP2500637708 - Tay khoan nha khoa Morita TwinPower Turbine | 41,496,000 | 57.633.333 | 29.047.200 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 69 | PP2500637709 - Tay khoan nha khoa TwinPower 4H Coupling | 51,450,000 | 71.458.333 | 36.015.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 70 | PP2500637710 - Tay Khoan Chậm | 17,220,000 | 23.916.667 | 12.054.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 71 | PP2500637711 - Phễu thuỷ tinh (15-20cm) | 10,800,000 | 15.000.000 | 7.560.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 72 | PP2500637712 - Bô can thuỷ tinh 12*20cm | 24,000,000 | 33.333.333 | 16.800.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 73 | PP2500637713 - Mask thở không xâm nhập | 12,600,000 | 17.500.000 | 8.820.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 74 | PP2500637714 - Bình đựng nước cất 250ml | 3,600,000 | 5.000.000 | 2.520.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 75 | PP2500637715 - Bình đựng nước rửa mắt 250ml | 1,300,000 | 1.805.556 | 910.000 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) | |
| 76 | PP2500637716 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần 10 cm | 567,000 | 787.500 | 396.900 | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
Bơm, kim tiêm và vật tư y tế sử dụng trong chăm sóc người bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2500637641 |
| Giá từng phần lô | 1,653,832,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.296.989.653 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.157.682.785 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mua sắm vật tư y tế nha khoa phục vụ người bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2500637642 |
| Giá từng phần lô | 102,336,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.134.694 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.635.886 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bình cầu tròn đáy bằng 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500637643 |
| Giá từng phần lô | 2,381,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.666.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bình cầu tròn đáy bằng 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500637644 |
| Giá từng phần lô | 1,428,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cốc đong thuỷ tinh có mỏ 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500637645 |
| Giá từng phần lô | 1,428,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.984.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.188 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cốc đong thuỷ tinh có mỏ 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500637646 |
| Giá từng phần lô | 1,111,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.543.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.924 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống đong thuỷ tinh 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2500637647 |
| Giá từng phần lô | 1,746,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.425.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.222.452 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống đong thuỷ tinh 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500637648 |
| Giá từng phần lô | 1,111,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.543.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.924 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ khâu có hàm lượng bông 100% |
|
| Mã phần lô | PP2500637649 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đũa thuỷ tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500637650 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hộp hấp bông inox phi 360mm |
|
| Mã phần lô | PP2500637651 |
| Giá từng phần lô | 4,147,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.417 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.903.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kẹp công khai đầu giường bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500637652 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Lọ cắm panh inox |
|
| Mã phần lô | PP2500637653 |
| Giá từng phần lô | 3,491,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.848.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.443.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Paraffin Wax |
|
| Mã phần lô | PP2500637654 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Túi đựng điện cực thẩm nước 80x100mm |
|
| Mã phần lô | PP2500637655 |
| Giá từng phần lô | 7,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.958.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.019.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2500637656 |
| Giá từng phần lô | 561,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 780.208 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây hút đờm kín Vitaltex |
|
| Mã phần lô | PP2500637657 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.947.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bao bì màng đóng túi thuốc sắc |
|
| Mã phần lô | PP2500637658 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.833.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống dẫn khí tới bệnh nhân (Cho máy thở HFNC) |
|
| Mã phần lô | PP2500637659 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2500637660 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim khâu da |
|
| Mã phần lô | PP2500637661 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu tip pipet 0.5 - 10 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500637662 |
| Giá từng phần lô | 2,241,810 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.113.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.569.267 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đầu tip pipet 1 – 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500637663 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.583.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ampu bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500637664 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Ampu bóp bóng trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2500637665 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 729.167 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bát Inox phi 22 |
|
| Mã phần lô | PP2500637666 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ thay băng vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500637667 |
| Giá từng phần lô | 9,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.020.833 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bơm tiêm khí máu động mạch |
|
| Mã phần lô | PP2500637668 |
| Giá từng phần lô | 76,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cân điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500637669 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.361.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cân đồng hồ có thước đo chiều cao |
|
| Mã phần lô | PP2500637670 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Cốc uống thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2500637671 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dây máy hút dịch (Silicon) |
|
| Mã phần lô | PP2500637672 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.166.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đồng hồ bấm giây |
|
| Mã phần lô | PP2500637673 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.972.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500637674 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.055.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hộp đựng bông inox |
|
| Mã phần lô | PP2500637675 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Hộp lồng tròn thuỷ tinh phi 90 |
|
| Mã phần lô | PP2500637676 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.888.889 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim sinh thiết màng phổi - (Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục) |
|
| Mã phần lô | PP2500637677 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.777.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500637678 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.465.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Pin trung (Pin đèn đặt nội khí quản) |
|
| Mã phần lô | PP2500637679 |
| Giá từng phần lô | 200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Quạt sưởi |
|
| Mã phần lô | PP2500637680 |
| Giá từng phần lô | 31,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.222.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.288.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Xe lăn |
|
| Mã phần lô | PP2500637681 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Vợt lấy dị vật tiêu hóa đường mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500637682 |
| Giá từng phần lô | 3,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.083.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.562.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ thép liền kim 1.0 |
|
| Mã phần lô | PP2500637683 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.848.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kìm lấy dị vật răng chuột đường mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500637684 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kìm sinh thiết nóng |
|
| Mã phần lô | PP2500637685 |
| Giá từng phần lô | 3,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.161.111 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.601.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thông lọng cắt Polyp nóng |
|
| Mã phần lô | PP2500637686 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Micropipet 0.5 - 10 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500637687 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Micropipet 20 -200 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500637688 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Micropipet 100 - 1000 μl |
|
| Mã phần lô | PP2500637689 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Micropipet 1 - 5 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500637690 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bình tạo ẩm tự động cấp nước (Cho máy thở HFNC) Model: H-80A |
|
| Mã phần lô | PP2500637691 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ dây điện cực lưu huyết não |
|
| Mã phần lô | PP2500637692 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.722.222 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giá treo dung dịch rửa tay |
|
| Mã phần lô | PP2500637693 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.694.444 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Giấy in điện tim 12 kênh |
|
| Mã phần lô | PP2500637694 |
| Giá từng phần lô | 1,994,345 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.769.924 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.396.042 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kìm kẹp kim |
|
| Mã phần lô | PP2500637695 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim bơm rửa nội nha |
|
| Mã phần lô | PP2500637696 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thìa lấy dấu inox |
|
| Mã phần lô | PP2500637697 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũi cạo vôi dưới nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500637698 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mũi cạo vôi dưới nướu |
|
| Mã phần lô | PP2500637699 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Dụng cụ cắt cone bằng nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500637700 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.701.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Thước đo mắc cài Medesy |
|
| Mã phần lô | PP2500637701 |
| Giá từng phần lô | 1,543,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.143.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.080.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chêm gỗ Nha Khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500637702 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ bẩy nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2500637703 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ bẩy nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2500637704 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ bẩy nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2500637705 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bộ bẩy nhổ răng |
|
| Mã phần lô | PP2500637706 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Chỉ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500637707 |
| Giá từng phần lô | 168,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tay khoan nha khoa Morita TwinPower Turbine |
|
| Mã phần lô | PP2500637708 |
| Giá từng phần lô | 41,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.633.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.047.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tay khoan nha khoa TwinPower 4H Coupling |
|
| Mã phần lô | PP2500637709 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.458.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Tay Khoan Chậm |
|
| Mã phần lô | PP2500637710 |
| Giá từng phần lô | 17,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.916.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.054.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Phễu thuỷ tinh (15-20cm) |
|
| Mã phần lô | PP2500637711 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bô can thuỷ tinh 12*20cm |
|
| Mã phần lô | PP2500637712 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.333.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Mask thở không xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2500637713 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bình đựng nước cất 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500637714 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bình đựng nước rửa mắt 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500637715 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.805.556 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500637716 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 787.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5*(hàng hóa cung cấp *365/365) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi