Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua hoá chất, vật tư, thiết bị y tế của Bệnh viện Mắt Thanh Hoá năm 2025-2027
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500605953-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Mắt Thanh Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua hoá chất, vật tư, thiết bị y tế của Bệnh viện Mắt Thanh Hoá năm 2025-2027 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500338804 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thanh Hóa |
| Giá gói thầu | 15,479,360,162 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500605948 - Túi tiệt trùng 150mm x 200m | 1,400,000 | 1.000.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 350.000 | 1 |
| 2 | PP2500605949 - Túi tiệt trùng 200mm x 200m | 2,780,400 | 1.986.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 695.100 | 1 |
| 3 | PP2500605950 - Túi tiệt trùng 250mm x 200m | 2,440,000 | 1.743.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 610.000 | 1 |
| 4 | PP2500605951 - DD rửa tay thường quy | 72,450,000 | 51.750.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 18.112.500 | 86250 |
| 5 | PP2500605952 - DD rửa tay nhanh | 27,000,000 | 19.286.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 6.750.000 | 33750 |
| 6 | PP2500605953 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cmx5m | 63,800,000 | 45.571.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 15.950.000 | 181 |
| 7 | PP2500605954 - Băng phim trong dán mi | 107,730,000 | 76.950.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 26.932.500 | 2375 |
| 8 | PP2500605955 - Cassette sử dụng cho máy phẫu thuật Centurion (bị động) | 639,322,200 | 456.659.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 159.830.550 | 25 |
| 9 | PP2500605956 - Dầu silicon | 243,949,000 | 174.249.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 60.987.250 | 11 |
| 10 | PP2500605957 - Chỉ polyester5/0 | 8,640,000 | 6.171.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 2.160.000 | 6 |
| 11 | PP2500605958 - Chỉ không tiêu 5/0 | 26,280,000 | 18.771.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 6.570.000 | 90 |
| 12 | PP2500605959 - Chỉ không tiêu 6/0 | 59,328,000 | 42.377.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 14.832.000 | 155 |
| 13 | PP2500605960 - Chỉ không tiêu 8/0 | 10,890,960 | 7.779.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 2.722.740 | 6 |
| 14 | PP2500605961 - Chỉ không tiêu nhãn khoa số 10/0 | 993,876,000 | 709.911.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 248.469.000 | 449 |
| 15 | PP2500605962 - Chỉ tiêu 6/0 | 105,972,300 | 75.694.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 26.493.075 | 134 |
| 16 | PP2500605963 - Chỉ tiêu số 7/0 | 245,640,000 | 175.457.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 61.410.000 | 134 |
| 17 | PP2500605964 - Dao mổ phaco 2.2mm | 507,500,000 | 362.500.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 126.875.000 | 363 |
| 18 | PP2500605965 - Dao mổ phaco 2.8mm | 402,500,000 | 287.500.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 100.625.000 | 288 |
| 19 | PP2500605966 - Đầu cắt dịch kính | 486,845,370 | 347.747.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 121.711.342,5 | 14 |
| 20 | PP2500605967 - Đầu côn vàng | 1,103,600 | 788.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 275.900 | 4450 |
| 21 | PP2500605968 - Đầu côn xanh | 208,800 | 149.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 52.200 | 363 |
| 22 | PP2500605969 - Đầu phát quang laser nội nhãn 23G | 364,455,000 | 260.325.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 91.113.750 | 11 |
| 23 | PP2500605970 - Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco | 1,756,800,000 | 1.254.857.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 439.200.000 | 900 |
| 24 | PP2500605971 - Chất nhầy dùng trong phẫu thuật phaco | 1,460,500,000 | 1.043.214.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 365.125.000 | 1438 |
| 25 | PP2500605972 - Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x7.5cm x6 lớp | 235,850,000 | 168.464.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 58.962.500 | 111250 |
| 26 | PP2500605973 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 11,000,000 | 7.857.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 2.750.000 | 3125 |
| 27 | PP2500605974 - Khí Oxy 10 lít ( không bình) | 3,720,000 | 2.657.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 930.000 | 8 |
| 28 | PP2500605975 - Khí CO2 40 lít ( không bình) | 1,749,600 | 1.250.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 437.400 | 1 |
| 29 | PP2500605976 - Khí hỗn hợp CO2 (80%) và EO (20%) | 1,266,030,000 | 904.307.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 316.507.500 | 28 |
| 30 | PP2500605977 - Khí Ispan SF6 125g | 58,343,868 | 41.674.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 14.585.967 | 0 |
| 31 | PP2500605978 - Khí Ispan C3F8 | 10,500,000 | 7.500.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 2.625.000 | 0 |
| 32 | PP2500605979 - Khí Oxy 40 Lít ( không bình) | 765,000 | 546.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 191.250 | 1 |
| 33 | PP2500605980 - Kim cánh bướm các cỡ | 5,220,000 | 3.729.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 1.305.000 | 750 |
| 34 | PP2500605981 - Lưỡi dao mổ các số , các cỡ | 9,790,000 | 6.993.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 2.447.500 | 1113 |
| 35 | PP2500605982 - Mũ phẫu thuật vô trùng | 10,820,000 | 7.729.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 2.705.000 | 2500 |
| 36 | PP2500605983 - Sợi silicon | 379,155,000 | 270.825.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 94.788.750 | 14 |
| 37 | PP2500605984 - Dây silicon treo mi | 341,800,000 | 244.143.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 85.450.000 | 13 |
| 38 | PP2500605985 - Que nhuộm Fluorescein Sodium | 26,880,000 | 19.200.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 6.720.000 | 875 |
| 39 | PP2500605986 - Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường | 13,920,000 | 9.943.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 3.480.000 | 750 |
| 40 | PP2500605987 - Chất nhuộm bao | 53,212,500 | 38.009.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 13.303.125 | 56 |
| 41 | PP2500605988 - Viên nén khử khuẩn | 4,626,000 | 3.304.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 1.156.500 | 113 |
| 42 | PP2500605989 - CloraminB | 14,065,000 | 10.046.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 3.516.250 | 18 |
| 43 | PP2500605990 - Bóng đèn sinh hiển vi khám mắt | 198,000,000 | 141.429.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 49.500.000 | 8 |
| 44 | PP2500605991 - Bóng đèn Halogen 15V/150W(có chóa) | 22,250,000 | 15.893.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 5.562.500 | 11 |
| 45 | PP2500605992 - Bóng đèn tử ngoại 120cm | 9,345,000 | 6.675.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 2.336.250 | 11 |
| 46 | PP2500605993 - Đai silicone xốp các loại dùng trong phẫu thuật | 27,930,000 | 19.950.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 6.982.500 | 2 |
| 47 | PP2500605994 - Dao chọc củng mạc các cỡ | 7,371,000 | 5.265.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 1.842.750 | 8 |
| 48 | PP2500605995 - Troca các cỡ, có van | 399,600,000 | 285.429.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 99.900.000 | 13 |
| 49 | PP2500605996 - Back plus | 14,700,000 | 10.500.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 3.675.000 | 1 |
| 50 | PP2500605997 - Kim bơm dưới võng mạc | 16,700,000 | 11.929.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 4.175.000 | 3 |
| 51 | PP2500605998 - Lam kính hiển vi, trong suốt | 20,493,000 | 14.638.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 5.123.250 | 8625 |
| 52 | PP2500605999 - Ống nghiệm máu thủy tinh các cỡ | 1,575,000 | 1.125.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 393.750 | 625 |
| 53 | PP2500606000 - Ống nghiệm nhựa PP có nút có nhãn | 604,500 | 432.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 151.125 | 188 |
| 54 | PP2500606001 - Ống nghiệp nước tiểu thủy tinh các cỡ | 4,325,000 | 3.089.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 1.081.250 | 625 |
| 55 | PP2500606002 - Giấy in nhiệt siêu âm | 24,075,000 | 17.196.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 6.018.750 | 56 |
| 56 | PP2500606003 - Giấy in nhiệt | 5,187,000 | 3.705.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 1.296.750 | 81 |
| 57 | PP2500606004 - Giấy in phun | 22,400,000 | 16.000.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 5.600.000 | 3500 |
| 58 | PP2500606005 - Huyết áp kế đồng hồ | 20,212,500 | 14.437.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 5.053.125 | 7 |
| 59 | PP2500606006 - Ống nghe | 4,895,000 | 3.496.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 1.223.750 | 7 |
| 60 | PP2500606007 - Huyết áp điện tử | 53,900,000 | 38.500.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 13.475.000 | 7 |
| 61 | PP2500606008 - Nhiệt kế điện tử đo trán | 16,800,000 | 12.000.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 4.200.000 | 2 |
| 62 | PP2500606009 - Sleeve | 49,500,000 | 35.357.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 12.375.000 | 7 |
| 63 | PP2500606010 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 8,850,000 | 6.321.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 2.212.500 | 38 |
| 64 | PP2500606011 - Bộ nhuộm vi sinh Gram: Crystal violet 100ml + Lugol 100ml + Alcohol 95% 100ml + Safranine100ml | 2,462,400,000 | 1.758.857.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 615.600.000 | 1350 |
| 65 | PP2500606012 - Thuốc thử định lượng creatinin trong huyết thanh, huyết tương người | 101,500,000 | 72.500.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 25.375.000 | 3625 |
| 66 | PP2500606013 - Thuốc thử định lượng Glucose trong máu toàn phần, huyết thanh , huyết tương người | 74,760,000 | 53.400.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 18.690.000 | 4450 |
| 67 | PP2500606014 - Thuốc thử đinh lượng GOT trong huyết thanh, huyết tương người | 67,200,000 | 48.000.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 16.800.000 | 1750 |
| 68 | PP2500606015 - Thuốc thử đinh lượng GPT trong huyết thanh, huyết tương người | 67,200,000 | 48.000.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 16.800.000 | 1750 |
| 69 | PP2500606016 - Thuốc thử đinh lượng Ure trong huyết thanh, huyết tương người | 41,650,000 | 29.750.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 10.412.500 | 1750 |
| 70 | PP2500606017 - Thuốc thử định lượng Cholesterol trong huyết thanh, huyết tương người | 34,125,000 | 24.375.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 8.531.250 | 875 |
| 71 | PP2500606018 - Huyết thanh kiểm chuẩn bình thường sử dụng để kiểm soát độ chính xác và độ lặp lại cho các xét nghiệm sinh hóa | 38,800,000 | 27.714.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 9.700.000 | 50 |
| 72 | PP2500606019 - Huyết thanh kiểm chuẩn bất thường sử dụng để kiểm soát độ chính xác và độ lặp lại cho các xét nghiệm sinh hóa | 38,800,000 | 27.714.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 9.700.000 | 50 |
| 73 | PP2500606020 - Dung dịch pha loãng máu | 151,300,000 | 108.071.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 37.825.000 | 222500 |
| 74 | PP2500606021 - Hoá chất xác định nồng độ huyết sắc tố | 60,300,000 | 43.071.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 15.075.000 | 5625 |
| 75 | PP2500606022 - Hoá chất dùng đếm 5 thành phần bạch cầu | 142,400,160 | 101.714.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 35.600.040 | 236 |
| 76 | PP2500606023 - Hoá chất dùng bách phân, ly giải, co cụm tế bào | 141,246,000 | 100.890.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 35.311.500 | 15750 |
| 77 | PP2500606024 - Hoá chất rửa máy | 10,800,000 | 7.714.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 2.700.000 | 75 |
| 78 | PP2500606025 - Hóa chất kiểm soát chất lượng các thông số xét nghiệm huyết học 3 mức nồng độ thấp, trung bình, cao | 142,277,904 | 101.627.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 35.569.476 | 27 |
| 79 | PP2500606026 - Test nước tiểu 13 thông số | 420,000,000 | 300.000.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 105.000.000 | 5000 |
| 80 | PP2500606027 - Hoá chất nội kiểm test nước tiểu 13 thông số mức 1 | 18,000,000 | 12.857.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 4.500.000 | 45 |
| 81 | PP2500606028 - Hoá chất nội kiểm test nước tiểu 13 thông số mức 2 | 18,000,000 | 12.857.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 4.500.000 | 45 |
| 82 | PP2500606029 - Phim XQ khô y tế 25x30 | 329,300,000 | 235.214.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 82.325.000 | 2225 |
| 83 | PP2500606030 - Cồn 70 độ | 78,000,000 | 55.714.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 19.500.000 | 375000 |
| 84 | PP2500606031 - Cồn 90 độ | 37,500,000 | 26.786.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 9.375.000 | 187500 |
| 85 | PP2500606032 - Dầu soi kính hiển vi | 6,640,000 | 4.743.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 1.660.000 | 250 |
| 86 | PP2500606033 - Bơm tiêm insulin | 1,009,500 | 721.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 252.375 | 188 |
| 87 | PP2500606034 - Chất nhuộm màng | 18,500,000 | 13.214.500 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 4.625.000 | 1 |
| 88 | PP2500606035 - Vòng căng bao | 10,080,000 | 7.200.000 | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 | 2.520.000 | 4 |
Túi tiệt trùng 150mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500605948 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi tiệt trùng 200mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500605949 |
| Giá từng phần lô | 2,780,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.986.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 695.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi tiệt trùng 250mm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2500605950 |
| Giá từng phần lô | 2,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.743.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DD rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500605951 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.112.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 86250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
DD rửa tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500605952 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2500605953 |
| Giá từng phần lô | 63,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.571.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng phim trong dán mi |
|
| Mã phần lô | PP2500605954 |
| Giá từng phần lô | 107,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.932.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cassette sử dụng cho máy phẫu thuật Centurion (bị động) |
|
| Mã phần lô | PP2500605955 |
| Giá từng phần lô | 639,322,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.659.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.830.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dầu silicon |
|
| Mã phần lô | PP2500605956 |
| Giá từng phần lô | 243,949,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.249.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.987.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ polyester5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500605957 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.171.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500605958 |
| Giá từng phần lô | 26,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.771.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 90 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500605959 |
| Giá từng phần lô | 59,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.377.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 155 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu 8/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500605960 |
| Giá từng phần lô | 10,890,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.779.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.722.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ không tiêu nhãn khoa số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500605961 |
| Giá từng phần lô | 993,876,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 709.911.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.469.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 449 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500605962 |
| Giá từng phần lô | 105,972,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.694.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.493.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chỉ tiêu số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500605963 |
| Giá từng phần lô | 245,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.457.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao mổ phaco 2.2mm |
|
| Mã phần lô | PP2500605964 |
| Giá từng phần lô | 507,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 362.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao mổ phaco 2.8mm |
|
| Mã phần lô | PP2500605965 |
| Giá từng phần lô | 402,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu cắt dịch kính |
|
| Mã phần lô | PP2500605966 |
| Giá từng phần lô | 486,845,370 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 347.747.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.711.342,5 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500605967 |
| Giá từng phần lô | 1,103,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 788.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500605968 |
| Giá từng phần lô | 208,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 363 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu phát quang laser nội nhãn 23G |
|
| Mã phần lô | PP2500605969 |
| Giá từng phần lô | 364,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.113.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dịch nhầy dùng trong phẫu thuật Phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500605970 |
| Giá từng phần lô | 1,756,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.254.857.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 439.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật phaco |
|
| Mã phần lô | PP2500605971 |
| Giá từng phần lô | 1,460,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.043.214.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 365.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gạc phẫu thuật không dệt 7.5cm x7.5cm x6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500605972 |
| Giá từng phần lô | 235,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.464.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500605973 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khí Oxy 10 lít ( không bình) |
|
| Mã phần lô | PP2500605974 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.657.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khí CO2 40 lít ( không bình) |
|
| Mã phần lô | PP2500605975 |
| Giá từng phần lô | 1,749,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 437.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khí hỗn hợp CO2 (80%) và EO (20%) |
|
| Mã phần lô | PP2500605976 |
| Giá từng phần lô | 1,266,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 904.307.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.507.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khí Ispan SF6 125g |
|
| Mã phần lô | PP2500605977 |
| Giá từng phần lô | 58,343,868 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.674.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.585.967 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khí Ispan C3F8 |
|
| Mã phần lô | PP2500605978 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khí Oxy 40 Lít ( không bình) |
|
| Mã phần lô | PP2500605979 |
| Giá từng phần lô | 765,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 546.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500605980 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.729.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lưỡi dao mổ các số , các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500605981 |
| Giá từng phần lô | 9,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.447.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mũ phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500605982 |
| Giá từng phần lô | 10,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.729.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sợi silicon |
|
| Mã phần lô | PP2500605983 |
| Giá từng phần lô | 379,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.825.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.788.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây silicon treo mi |
|
| Mã phần lô | PP2500605984 |
| Giá từng phần lô | 341,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.143.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que nhuộm Fluorescein Sodium |
|
| Mã phần lô | PP2500605985 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kim thường |
|
| Mã phần lô | PP2500605986 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.943.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2500605987 |
| Giá từng phần lô | 53,212,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.009.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.303.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500605988 |
| Giá từng phần lô | 4,626,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.304.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.156.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 113 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
CloraminB |
|
| Mã phần lô | PP2500605989 |
| Giá từng phần lô | 14,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.046.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.516.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng đèn sinh hiển vi khám mắt |
|
| Mã phần lô | PP2500605990 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng đèn Halogen 15V/150W(có chóa) |
|
| Mã phần lô | PP2500605991 |
| Giá từng phần lô | 22,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.893.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bóng đèn tử ngoại 120cm |
|
| Mã phần lô | PP2500605992 |
| Giá từng phần lô | 9,345,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.336.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đai silicone xốp các loại dùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500605993 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dao chọc củng mạc các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500605994 |
| Giá từng phần lô | 7,371,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.842.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Troca các cỡ, có van |
|
| Mã phần lô | PP2500605995 |
| Giá từng phần lô | 399,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.429.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Back plus |
|
| Mã phần lô | PP2500605996 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim bơm dưới võng mạc |
|
| Mã phần lô | PP2500605997 |
| Giá từng phần lô | 16,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.929.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lam kính hiển vi, trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2500605998 |
| Giá từng phần lô | 20,493,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.638.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.123.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm máu thủy tinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500605999 |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 393.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm nhựa PP có nút có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500606000 |
| Giá từng phần lô | 604,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệp nước tiểu thủy tinh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500606001 |
| Giá từng phần lô | 4,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.089.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.081.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in nhiệt siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500606002 |
| Giá từng phần lô | 24,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.196.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.018.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 56 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2500606003 |
| Giá từng phần lô | 5,187,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.705.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.296.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in phun |
|
| Mã phần lô | PP2500606004 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết áp kế đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2500606005 |
| Giá từng phần lô | 20,212,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.053.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2500606006 |
| Giá từng phần lô | 4,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.496.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.223.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500606007 |
| Giá từng phần lô | 53,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhiệt kế điện tử đo trán |
|
| Mã phần lô | PP2500606008 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sleeve |
|
| Mã phần lô | PP2500606009 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.357.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500606010 |
| Giá từng phần lô | 8,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.321.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ nhuộm vi sinh Gram: Crystal violet 100ml + Lugol 100ml + Alcohol 95% 100ml + Safranine100ml |
|
| Mã phần lô | PP2500606011 |
| Giá từng phần lô | 2,462,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.758.857.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng creatinin trong huyết thanh, huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2500606012 |
| Giá từng phần lô | 101,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng Glucose trong máu toàn phần, huyết thanh , huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2500606013 |
| Giá từng phần lô | 74,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử đinh lượng GOT trong huyết thanh, huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2500606014 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử đinh lượng GPT trong huyết thanh, huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2500606015 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử đinh lượng Ure trong huyết thanh, huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2500606016 |
| Giá từng phần lô | 41,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử định lượng Cholesterol trong huyết thanh, huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2500606017 |
| Giá từng phần lô | 34,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.531.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết thanh kiểm chuẩn bình thường sử dụng để kiểm soát độ chính xác và độ lặp lại cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500606018 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.714.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết thanh kiểm chuẩn bất thường sử dụng để kiểm soát độ chính xác và độ lặp lại cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500606019 |
| Giá từng phần lô | 38,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.714.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch pha loãng máu |
|
| Mã phần lô | PP2500606020 |
| Giá từng phần lô | 151,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.071.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất xác định nồng độ huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500606021 |
| Giá từng phần lô | 60,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.071.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất dùng đếm 5 thành phần bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500606022 |
| Giá từng phần lô | 142,400,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.714.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.600.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất dùng bách phân, ly giải, co cụm tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500606023 |
| Giá từng phần lô | 141,246,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.311.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2500606024 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.714.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 75 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất kiểm soát chất lượng các thông số xét nghiệm huyết học 3 mức nồng độ thấp, trung bình, cao |
|
| Mã phần lô | PP2500606025 |
| Giá từng phần lô | 142,277,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.627.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.569.476 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nước tiểu 13 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500606026 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất nội kiểm test nước tiểu 13 thông số mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500606027 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hoá chất nội kiểm test nước tiểu 13 thông số mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500606028 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Phim XQ khô y tế 25x30 |
|
| Mã phần lô | PP2500606029 |
| Giá từng phần lô | 329,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.214.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500606030 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 375000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500606031 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.786.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 187500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500606032 |
| Giá từng phần lô | 6,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.743.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500606033 |
| Giá từng phần lô | 1,009,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 721.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất nhuộm màng |
|
| Mã phần lô | PP2500606034 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.214.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vòng căng bao |
|
| Mã phần lô | PP2500606035 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa tương tự với phần (lô) đang xét hoặc chứng minh tính chất tương tự theo hướng dẫn tại Ghi chú số 10 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi