Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua hóa chất, vật tư y tế cho Bệnh viện Quân y 13 năm 2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400095313-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 13 | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 13 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua hóa chất, vật tư y tế cho Bệnh viện Quân y 13 năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400061151 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 9,412,275,033 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 141.184.109 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400034423 - Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy huyết học tự động 26 thông số Sysmex 800i/thầu trọn bộ | 57,312,000 | 81.874.286 | 40.118.400 | 2 | |
| 2 | PP2400034424 - Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy đông máu tự động Sysmex/thầu trọn bộ | 94,185,080 | 134.550.115 | 65.929.556 | 3 | |
| 3 | PP2400034425 - Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy huyết học tự động 33 thông số Sysmex XN-350/thầu trọn bộ | 420,636,754 | 600.909.649 | 294.445.728 | 7 | |
| 4 | PP2400034426 - Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy sinh hóa AU480/ thầu trọn bộ | 486,243,664 | 694.633.806 | 340.370.565 | 10 | |
| 5 | PP2400034427 - Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy xét nghiệm miễn dịch Access 2/thầu trọn bộ | 369,716,350 | 528.166.215 | 258.801.445 | 11 | |
| 6 | PP2400034428 - Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy xét nghiệm điện giải 4 thông số ILYTE/thầu trọn bộ | 183,398,000 | 261.997.143 | 128.378.600 | 5 | |
| 7 | PP2400034429 - Kít, Test xét nghiệm vi rút Viêm gan B (chạy máy PCR)/thầu trọn bộ | 61,100,000 | 87.285.715 | 42.770.000 | 74 | |
| 8 | PP2400034430 - Anti A | 334,740 | 478.200 | 234.318 | 1 | |
| 9 | PP2400034431 - Anti B | 334,740 | 478.200 | 234.318 | 1 | |
| 10 | PP2400034432 - Anti AB | 334,740 | 478.200 | 234.318 | 1 | |
| 11 | PP2400034433 - Anti D | 320,000 | 457.143 | 224.000 | 1 | |
| 12 | PP2400034434 - Hồng cầu mẫu | 580,000 | 828.572 | 406.000 | 1 | |
| 13 | PP2400034435 - Bộ xét nghiệm Cysticelisa | 24,400,000 | 34.857.143 | 17.080.000 | 1 | |
| 14 | PP2400034436 - Bộ xét nghiệm Fascelisa | 24,400,000 | 34.857.143 | 17.080.000 | 1 | |
| 15 | PP2400034437 - Bộ xét nghiệm Gnathoselisa | 26,400,000 | 37.714.286 | 18.480.000 | 1 | |
| 16 | PP2400034438 - Bộ xét nghiệm Strongylisa | 24,400,000 | 34.857.143 | 17.080.000 | 1 | |
| 17 | PP2400034439 - Bộ xét nghiệm Toxocarelisa | 24,400,000 | 34.857.143 | 17.080.000 | 1 | |
| 18 | PP2400034440 - Test nhanh chẩn đoán giang mai Syphilis Strip | 997,500 | 1.425.000 | 698.250 | 7 | |
| 19 | PP2400034441 - Pylori test (phát hiện nhanh Helicobacter pylori) dùng trong nội soi dạ dày | 12,500,000 | 17.857.143 | 8.750.000 | 124 | |
| 20 | PP2400034442 - H.pylori 5mm | 6,300,000 | 9.000.000 | 4.410.000 | 37 | |
| 21 | PP2400034443 - Test Malaria 5mm | 3,375,000 | 4.821.429 | 2.362.500 | 12 | |
| 22 | PP2400034444 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan B HBsAg 5mm | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | 185 | |
| 23 | PP2400034445 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan B HBsAb 5mm | 7,404,000 | 10.577.143 | 5.182.800 | 62 | |
| 24 | PP2400034446 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan C HCV 5mm | 7,700,000 | 11.000.000 | 5.390.000 | 87 | |
| 25 | PP2400034447 - Test phát hiện kháng thể Dengue IgG/IgM. | 18,000,000 | 25.714.286 | 12.600.000 | 62 | |
| 26 | PP2400034448 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên virus HIV 5mm | 12,080,250 | 17.257.500 | 8.456.175 | 81 | |
| 27 | PP2400034449 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên influenza Virus A, B | 49,896,000 | 71.280.000 | 34.927.200 | 62 | |
| 28 | PP2400034450 - Test phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1Ag | 11,698,400 | 16.712.000 | 8.188.880 | 35 | |
| 29 | PP2400034451 - Test phát hiện kháng nguyên vỏ capsid viêm gan B HBeAg | 903,000 | 1.290.000 | 632.100 | 13 | |
| 30 | PP2400034452 - Test Tuberculin (TB) | 1,500,000 | 2.142.858 | 1.050.000 | 7 | |
| 31 | PP2400034453 - Test xét nghiệm ma túy 5 trong 1 | 175,000,000 | 250.000.000 | 122.500.000 | 309 | |
| 32 | PP2400034454 - Giêm sa nước | 6,250,000 | 8.928.572 | 4.375.000 | 1 | |
| 33 | PP2400034455 - Thuốc nhuộm BK (3x100ml) | 335,000 | 478.572 | 234.500 | 1 | |
| 34 | PP2400034456 - Thuốc nhuộm Gram | 320,000 | 457.143 | 224.000 | 1 | |
| 35 | PP2400034457 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 34,643,700 | 49.491.000 | 24.250.590 | 481 | |
| 36 | PP2400034458 - Test thử nước tiểu Combi-screen 11 thông số hoặc tương đương | 11,250,000 | 16.071.429 | 7.875.000 | 2 | |
| 37 | PP2400034459 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 2,250,000 | 3.214.286 | 1.575.000 | 2 | |
| 38 | PP2400034460 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 14,250,000 | 20.357.143 | 9.975.000 | 2 | |
| 39 | PP2400034461 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay phẫu thuật | 14,490,000 | 20.700.000 | 10.143.000 | 37 | |
| 40 | PP2400034462 - Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ | 14,300,000 | 20.428.572 | 10.010.000 | 2 | |
| 41 | PP2400034463 - Glutaraldehyd 2,55% | 48,950,000 | 69.928.572 | 34.265.000 | 7 | |
| 42 | PP2400034464 - Hỗn hợp Enzym protease,... + chất tẩy rửa | 10,350,000 | 14.785.715 | 7.245.000 | 2 | |
| 43 | PP2400034465 - Vôi Sô đa hấp thụ CO2 dùng trong y tế | 1,060,000 | 1.514.286 | 742.000 | 1 | |
| 44 | PP2400034466 - Hóa chất hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma | 3,360,000 | 4.800.000 | 2.352.000 | 9 | |
| 45 | PP2400034467 - Cồn Ethanol 96o | 13,200,000 | 18.857.143 | 9.240.000 | 50 | |
| 46 | PP2400034468 - Cồn tuyệt đối 99.5% | 1,188,000 | 1.697.143 | 831.600 | 3 | |
| 47 | PP2400034469 - Chloramin B 25% | 9,000,000 | 12.857.143 | 6.300.000 | 8 | |
| 48 | PP2400034470 - Vaselin | 404,250 | 577.500 | 282.975 | 5 | |
| 49 | PP2400034471 - Tinh dầu sả | 7,200,000 | 10.285.715 | 5.040.000 | 12 | |
| 50 | PP2400034472 - Gel bôi trơn âm đạo | 1,008,000 | 1.440.000 | 705.600 | 3 | |
| 51 | PP2400034473 - Gel siêu âm 5l | 1,666,000 | 2.380.000 | 1.166.200 | 3 | |
| 52 | PP2400034474 - Gel dán điện cực não | 6,300,000 | 9.000.000 | 4.410.000 | 2 | |
| 53 | PP2400034475 - Xylocaine Jelly 2% | 2,001,600 | 2.859.429 | 1.401.120 | 4 | |
| 54 | PP2400034476 - Bông hút nước (10 gam) | 1,291,500 | 1.845.000 | 904.050 | 62 | |
| 55 | PP2400034477 - Bông hút nước 1kg | 13,346,340 | 19.066.200 | 9.342.438 | 11 | |
| 56 | PP2400034478 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m | 2,160,000 | 3.085.715 | 1.512.000 | 37 | |
| 57 | PP2400034479 - Băng bột bó 10cm x 2,7m | 1,965,600 | 2.808.000 | 1.375.920 | 33 | |
| 58 | PP2400034480 - Băng thun 10cm x 5,5m | 10,080,000 | 14.400.000 | 7.056.000 | 74 | |
| 59 | PP2400034481 - Băng thun 15,2cm x 5,5m | 1,200,000 | 1.714.286 | 840.000 | 7 | |
| 60 | PP2400034482 - Băng cuộn vải 0,07x5m | 2,604,000 | 3.720.000 | 1.822.800 | 173 | |
| 61 | PP2400034483 - Băng dính lụa 5cm x 5m | 20,800,000 | 29.714.286 | 14.560.000 | 99 | |
| 62 | PP2400034484 - Băng dính lụa 2,50 x 5m | 34,905,000 | 49.864.286 | 24.433.500 | 221 | |
| 63 | PP2400034485 - Băng dính lụa 1,25 x 5m | 19,500,000 | 27.857.143 | 13.650.000 | 124 | |
| 64 | PP2400034486 - Băng keo dán sườn | 6,840,000 | 9.771.429 | 4.788.000 | 5 | |
| 65 | PP2400034487 - Băng dính cá nhân | 615,000 | 878.572 | 430.500 | 124 | |
| 66 | PP2400034488 - Băng dán phẫu thuật vô trùng 28x15 | 7,475,000 | 10.678.572 | 5.232.500 | 31 | |
| 67 | PP2400034489 - Băng dán phẫu thuật vô trùng 28x30 | 8,778,000 | 12.540.000 | 6.144.600 | 28 | |
| 68 | PP2400034490 - Băng dán phẫu thuật vô trùng 45x55 | 28,182,000 | 40.260.000 | 19.727.400 | 28 | |
| 69 | PP2400034491 - Gạc hút 10x10x8 lớp | 79,042,800 | 112.918.286 | 55.329.960 | 1473 | |
| 70 | PP2400034492 - Gạc hút mét khổ 0,8m | 2,100,000 | 3.000.000 | 1.470.000 | 62 | |
| 71 | PP2400034493 - Gạc dẫn lưu tai mũi họng | 1,400,000 | 2.000.000 | 980.000 | 25 | |
| 72 | PP2400034494 - Gạc Meche phẫu thuật nội soi 1,5x75cmx6 lớp | 418,000 | 597.143 | 292.600 | 13 | |
| 73 | PP2400034495 - Gạc Vaselin 5x6cm, | 1,820,000 | 2.600.000 | 1.274.000 | 17 | |
| 74 | PP2400034496 - Gạc hút phẫu thuật vô trùng (10x10 x 12 lớp) | 21,000,000 | 30.000.000 | 14.700.000 | 309 | |
| 75 | PP2400034497 - Gạc phẫu thuật ổ bụng (30x40x6 lớp có cản quang) | 1,496,250 | 2.137.500 | 1.047.375 | 7 | |
| 76 | PP2400034498 - Xốp cầm máu | 18,750,000 | 26.785.715 | 13.125.000 | 2 | |
| 77 | PP2400034499 - Sáp cầm máu xương (Sáp ong+Vaselin) 2,5g | 3,316,300 | 4.737.572 | 2.321.410 | 13 | |
| 78 | PP2400034500 - Bơm cho ăn 50ml | 2,047,500 | 2.925.000 | 1.433.250 | 62 | |
| 79 | PP2400034501 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 2,760,600 | 3.943.715 | 1.932.420 | 528 | |
| 80 | PP2400034502 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 198,000 | 282.858 | 138.600 | 37 | |
| 81 | PP2400034503 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 38,220,000 | 54.600.000 | 26.754.000 | 6411 | |
| 82 | PP2400034504 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 14,784,000 | 21.120.000 | 10.348.800 | 1899 | |
| 83 | PP2400034505 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 2,869,000 | 4.098.572 | 2.008.300 | 235 | |
| 84 | PP2400034506 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 2,416,350 | 3.451.929 | 1.691.445 | 67 | |
| 85 | PP2400034507 - Bơm thuốc cản quang 100ml | 78,000,000 | 111.428.572 | 54.600.000 | 37 | |
| 86 | PP2400034508 - Kim cánh bướm các cỡ | 5,500,000 | 7.857.143 | 3.850.000 | 543 | |
| 87 | PP2400034509 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ | 39,852,000 | 56.931.429 | 27.896.400 | 600 | |
| 88 | PP2400034510 - Kim tiêm nhựa số 18 | 6,150,000 | 8.785.715 | 4.305.000 | 2528 | |
| 89 | PP2400034511 - Kim gây tê tủy sống 25 - 27 | 12,250,000 | 17.500.000 | 8.575.000 | 62 | |
| 90 | PP2400034512 - Kim châm cứu các cỡ | 54,000,000 | 77.142.858 | 37.800.000 | 22192 | |
| 91 | PP2400034513 - Dây truyền dịch kèm kim cánh bướm | 33,300,000 | 47.571.429 | 23.310.000 | 1110 | |
| 92 | PP2400034514 - Dây chuyền dịch cơ bản | 54,573,750 | 77.962.500 | 38.201.625 | 1424 | |
| 93 | PP2400034515 - Dây nối dẫn oxy | 5,767,200 | 8.238.858 | 4.037.040 | 99 | |
| 94 | PP2400034516 - Dây thở oxy kèm mask | 4,335,000 | 6.192.858 | 3.034.500 | 32 | |
| 95 | PP2400034517 - Dây thở oxy (gọng kính) | 4,620,000 | 6.600.000 | 3.234.000 | 130 | |
| 96 | PP2400034518 - Dây truyền máu | 1,065,000 | 1.521.429 | 745.500 | 18 | |
| 97 | PP2400034519 - Găng tay khám các cỡ | 54,600,000 | 78.000.000 | 38.220.000 | 6411 | |
| 98 | PP2400034520 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ | 25,620,000 | 36.600.000 | 17.934.000 | 753 | |
| 99 | PP2400034521 - Khẩu trang y tế có than hoạt tính 4 lớp - dây thun, đóng gói tiệt trùng từng cái (1c/bì) | 15,750,000 | 22.500.000 | 11.025.000 | 1850 | |
| 100 | PP2400034522 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 5,402,250 | 7.717.500 | 3.781.575 | 907 | |
| 101 | PP2400034523 - Khẩu trang N95 | 17,050,000 | 24.357.143 | 11.935.000 | 383 | |
| 102 | PP2400034524 - Dây cho ăn các cỡ | 1,492,000 | 2.131.429 | 1.044.400 | 46 | |
| 103 | PP2400034525 - Túi đựng nước tiểu | 5,174,400 | 7.392.000 | 3.622.080 | 109 | |
| 104 | PP2400034526 - Canuyn Mayo các cỡ | 1,540,000 | 2.200.000 | 1.078.000 | 28 | |
| 105 | PP2400034527 - Ống nội khí quản lò xo | 5,500,000 | 7.857.143 | 3.850.000 | 7 | |
| 106 | PP2400034528 - Ống nội khí quản nhựa có bóng (Số: 5 đến 7) | 2,525,400 | 3.607.715 | 1.767.780 | 29 | |
| 107 | PP2400034529 - Ống nội khí quản nhựa hai nòng có bóng trái, phải (Số: 5 đến 7) | 8,990,000 | 12.842.858 | 6.293.000 | 2 | |
| 108 | PP2400034530 - Ống thông (sonde) J-J | 47,600,000 | 68.000.000 | 33.320.000 | 25 | |
| 109 | PP2400034531 - Thông Foley 2 nhánh, các cỡ | 13,608,000 | 19.440.000 | 9.525.600 | 100 | |
| 110 | PP2400034532 - Thông Foley 3 nhánh các cỡ | 2,457,000 | 3.510.000 | 1.719.900 | 12 | |
| 111 | PP2400034533 - Thông dạ dày silicon (mềm) các cỡ | 1,112,000 | 1.588.572 | 778.400 | 35 | |
| 112 | PP2400034534 - Thông (ống) dẫn lưu màng phổi các cỡ | 3,549,000 | 5.070.000 | 2.484.300 | 9 | |
| 113 | PP2400034535 - Thông (ống) dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng các cỡ | 320,000 | 457.143 | 224.000 | 5 | |
| 114 | PP2400034536 - Bộ dẫn lưu kín áp lực âm | 1,675,800 | 2.394.000 | 1.173.060 | 3 | |
| 115 | PP2400034537 - Bộ dẫn lưu kín áp lực âm | 3,990,000 | 5.700.000 | 2.793.000 | 5 | |
| 116 | PP2400034538 - Bình dẫn lưu màng phổi kín | 2,198,700 | 3.141.000 | 1.539.090 | 4 | |
| 117 | PP2400034539 - Bộ rửa dạ dày khép kín dùng một lần | 452,550 | 646.500 | 316.785 | 1 | |
| 118 | PP2400034540 - Dây hút dịch phẫu thuật (4m) | 2,460,000 | 3.514.286 | 1.722.000 | 25 | |
| 119 | PP2400034541 - Ống hút đờm | 517,140 | 738.772 | 361.998 | 33 | |
| 120 | PP2400034542 - Ống hút nhớt có khóa | 833,000 | 1.190.000 | 583.100 | 30 | |
| 121 | PP2400034543 - Dây nối bơm tiêm điện | 846,216 | 1.208.880 | 592.352 | 18 | |
| 122 | PP2400034544 - Ống nối bơm tiêm điện thuốc cản quang (dài) | 48,000,000 | 68.571.429 | 33.600.000 | 37 | |
| 123 | PP2400034545 - Khóa 3 chạc có dây (1m) | 4,116,000 | 5.880.000 | 2.881.200 | 70 | |
| 124 | PP2400034546 - Catheter tĩnh mạch trung tâm | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 1 | |
| 125 | PP2400034547 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) | 2,960,000 | 4.228.572 | 2.072.000 | 10 | |
| 126 | PP2400034548 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) | 4,183,200 | 5.976.000 | 2.928.240 | 19 | |
| 127 | PP2400034549 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) | 1,486,800 | 2.124.000 | 1.040.760 | 8 | |
| 128 | PP2400034550 - Chỉ đơn sợi không tiêu Polypropylene 2-0, có kim | 7,340,000 | 10.485.715 | 5.138.000 | 7 | |
| 129 | PP2400034551 - Chỉ đơn sợi không tiêu Polypropylene 6-0, có kim | 7,715,000 | 11.021.429 | 5.400.500 | 7 | |
| 130 | PP2400034552 - Chỉ đơn sợi không tiêu Polypropylene 7-0, có kim | 11,210,000 | 16.014.286 | 7.847.000 | 7 | |
| 131 | PP2400034553 - Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 1-0 (Vicryl/tương tự) | 32,550,000 | 46.500.000 | 22.785.000 | 39 | |
| 132 | PP2400034554 - Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 2-0 (Vicryl/tương tự) | 49,113,000 | 70.161.429 | 34.379.100 | 63 | |
| 133 | PP2400034555 - Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 3-0 (Vicryl/tương tự) | 28,980,000 | 41.400.000 | 20.286.000 | 52 | |
| 134 | PP2400034556 - Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 4-0 (Vicryl/tương tự) | 14,720,000 | 21.028.572 | 10.304.000 | 20 | |
| 135 | PP2400034557 - Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 5-0 (Vicryl/tương tự) | 18,530,000 | 26.471.429 | 12.971.000 | 21 | |
| 136 | PP2400034558 - Chỉ phẫu thuật liền kim 1-0 (Nylon/Polyamide) | 3,200,000 | 4.571.429 | 2.240.000 | 13 | |
| 137 | PP2400034559 - Chỉ phẫu thuật liền kim 2-0 (Nylon/Polyamide) | 7,750,000 | 11.071.429 | 5.425.000 | 39 | |
| 138 | PP2400034560 - Chỉ phẫu thuật liền kim 3-0 (Nylon/Polyamide) | 14,500,000 | 20.714.286 | 10.150.000 | 72 | |
| 139 | PP2400034561 - Chỉ phẫu thuật liền kim 4-0 (Nylon/Polyamide) | 1,750,000 | 2.500.000 | 1.225.000 | 9 | |
| 140 | PP2400034562 - Chỉ phẫu thuật liền kim 10-0(Nylon/Polyamide) | 7,250,000 | 10.357.143 | 5.075.000 | 7 | |
| 141 | PP2400034563 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 1,550,000 | 2.214.286 | 1.085.000 | 13 | |
| 142 | PP2400034564 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 1,400,000 | 2.000.000 | 980.000 | 13 | |
| 143 | PP2400034565 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 1,549,800 | 2.214.000 | 1.084.860 | 13 | |
| 144 | PP2400034566 - Chỉ Tơ P/thuật TPT, 0 | 3,572,200 | 5.103.143 | 2.500.540 | 3 | |
| 145 | PP2400034567 - Chỉ Tơ P/thuật TPT, 00 | 3,959,280 | 5.656.115 | 2.771.496 | 3 | |
| 146 | PP2400034568 - Chỉ thép mềm các cỡ, cuộn 5m | 2,100,000 | 3.000.000 | 1.470.000 | 1 | |
| 147 | PP2400034569 - Tấm điện cực trung tính sử dụng 1 lần | 10,500,000 | 15.000.000 | 7.350.000 | 25 | |
| 148 | PP2400034570 - Dao đốt điện sử dụng một lần | 59,850,000 | 85.500.000 | 41.895.000 | 124 | |
| 149 | PP2400034571 - Lưỡi dao mổ số 11 - 15 | 1,280,000 | 1.828.572 | 896.000 | 158 | |
| 150 | PP2400034572 - Lưỡi dao lạn da feather | 6,142,500 | 8.775.000 | 4.299.750 | 9 | |
| 151 | PP2400034573 - Lưới điều trị thoát vị bẹn 10 x 15cm | 35,750,000 | 51.071.429 | 25.025.000 | 7 | |
| 152 | PP2400034574 - Lưới điều trị thoát vị bẹn 5 x 10cm | 50,700,000 | 72.428.572 | 35.490.000 | 17 | |
| 153 | PP2400034575 - Dây dẫn đường mềm dùng trong niệu quản (phủ Hydrophilic) | 66,800,000 | 95.428.572 | 46.760.000 | 13 | |
| 154 | PP2400034576 - Dụng cụ cắt nối tự động trong kỹ thuật Longo các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo) | 150,000,000 | 214.285.715 | 105.000.000 | 3 | |
| 155 | PP2400034577 - Rọ lấy sỏi | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | 3 | |
| 156 | PP2400034578 - Rọ lấy sỏi dùng cho ống soi mềm | 52,500,000 | 75.000.000 | 36.750.000 | 2 | |
| 157 | PP2400034579 - Dụng cụ cắt bao quy đầu bằng công nghệ Stapler | 79,500,000 | 113.571.429 | 55.650.000 | 4 | |
| 158 | PP2400034580 - Que dẫn Laser 365µm, loại dùng nhiều lần | 185,805,000 | 265.435.715 | 130.063.500 | 1 | |
| 159 | PP2400034581 - Phim 14'' x 17'' (In khô) Agfa | 110,292,000 | 157.560.000 | 77.204.400 | 4 | |
| 160 | PP2400034582 - Phim 8'' x 10'' (In khô) Agfa | 256,500,000 | 366.428.572 | 179.550.000 | 19 | |
| 161 | PP2400034583 - Phim 8'' x 10'' (In khô) Fuji | 19,500,000 | 27.857.143 | 13.650.000 | 2 | |
| 162 | PP2400034584 - Clip cầm máu polymer có khóa (Hem-O-Lok) các cỡ | 14,000,000 | 20.000.000 | 9.800.000 | 25 | |
| 163 | PP2400034585 - Clip cầm máu titanium (Hemoclip) các cỡ | 12,075,000 | 17.250.000 | 8.452.500 | 37 | |
| 164 | PP2400034586 - Mặt nạ (mask) gây mê các cỡ | 9,360,000 | 13.371.429 | 6.552.000 | 25 | |
| 165 | PP2400034587 - Mask CPAP | 4,198,950 | 5.998.500 | 2.939.265 | 1 | |
| 166 | PP2400034588 - Mask thanh quản 1 nòng | 3,673,950 | 5.248.500 | 2.571.765 | 1 | |
| 167 | PP2400034589 - Mask thanh quản 2 nòng | 6,814,500 | 9.735.000 | 4.770.150 | 1 | |
| 168 | PP2400034590 - Bóp bóng 1600ml (ampu+peepval) | 4,067,700 | 5.811.000 | 2.847.390 | 2 | |
| 169 | PP2400034591 - Ống nghiệm nhựa (có nắp, có nhãn) | 3,850,000 | 5.500.000 | 2.695.000 | 617 | |
| 170 | PP2400034592 - Ống nghiệm nhựa EDTA | 45,600,000 | 65.142.858 | 31.920.000 | 7398 | |
| 171 | PP2400034593 - Ống nghiệm đựng mẫu huyết thanh | 1,971,000 | 2.815.715 | 1.379.700 | 370 | |
| 172 | PP2400034594 - Ống nghiệm Heparin | 5,220,000 | 7.457.143 | 3.654.000 | 740 | |
| 173 | PP2400034595 - Ống nghiệm nhựa Na Citrat | 1,260,000 | 1.800.000 | 882.000 | 185 | |
| 174 | PP2400034596 - Ống nghiệm NaF | 588,000 | 840.000 | 411.600 | 62 | |
| 175 | PP2400034597 - Đầu col vàng | 400,000 | 571.429 | 280.000 | 2 | |
| 176 | PP2400034598 - Đầu col xanh | 600,000 | 857.143 | 420.000 | 2 | |
| 177 | PP2400034599 - Ống ly tâm 1.5ml | 594,000 | 848.572 | 415.800 | 1 | |
| 178 | PP2400034600 - Lam kính | 92,000 | 131.429 | 64.400 | 1 | |
| 179 | PP2400034601 - Cuvet máy đông máu | 13,800,000 | 19.714.286 | 9.660.000 | 1 | |
| 180 | PP2400034602 - Túi ép tiệt trùng Plasma | 7,700,000 | 11.000.000 | 5.390.000 | 2 | |
| 181 | PP2400034603 - Test chỉ thị hóa học tiệt trùng nhiệt độ thấp | 4,987,500 | 7.125.000 | 3.491.250 | 1 | |
| 182 | PP2400034604 - Test hóa học đa thông số hấp ướt | 2,625,000 | 3.750.000 | 1.837.500 | 1 | |
| 183 | PP2400034605 - Băng keo chỉ thị màu dùng trong hấp tiệt trùng | 720,000 | 1.028.572 | 504.000 | 2 | |
| 184 | PP2400034606 - Giấy in nhiệt máy Clinitex | 540,000 | 771.429 | 378.000 | 4 | |
| 185 | PP2400034607 - Giấy siêu âm | 7,920,000 | 11.314.286 | 5.544.000 | 8 | |
| 186 | PP2400034608 - Giấy in nhiệt cho máy điện tim 6 cần Nihon Kohden | 27,000,000 | 38.571.429 | 18.900.000 | 74 | |
| 187 | PP2400034609 - Giấy in nhiệt cho máy điện tim 6 cần Cardiofax, Fukuda | 10,800,000 | 15.428.572 | 7.560.000 | 30 | |
| 188 | PP2400034610 - Giấy in nhiệt cho máy điện tim 12 cần FX-8322, Fukuda | 2,000,000 | 2.857.143 | 1.400.000 | 3 | |
| 189 | PP2400034611 - Miếng dán điện cực các loại | 10,400,000 | 14.857.143 | 7.280.000 | 642 | |
| 190 | PP2400034612 - Bao tóc xếp tiệt trùng | 5,341,050 | 7.630.072 | 3.738.735 | 563 | |
| 191 | PP2400034613 - Bao camera nội soi | 3,328,000 | 4.754.286 | 2.329.600 | 65 | |
| 192 | PP2400034614 - Dây garo | 2,682,500 | 3.832.143 | 1.877.750 | 23 | |
| 193 | PP2400034615 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 1,600,000 | 2.285.715 | 1.120.000 | 7 | |
| 194 | PP2400034616 - Nhiết kế nách độ C | 1,925,000 | 2.750.000 | 1.347.500 | 9 | |
| 195 | PP2400034617 - Ống nghe hai tai | 1,960,000 | 2.800.000 | 1.372.000 | 2 | |
| 196 | PP2400034618 - Huyết áp kế đồng hồ (Nhật/tương tương) | 4,235,000 | 6.050.000 | 2.964.500 | 2 | |
| 197 | PP2400034619 - Tấm nilong tiệt trùng trong phẫu thuật | 756,000 | 1.080.000 | 529.200 | 25 | |
| 198 | PP2400034620 - Bao đo huyết áp dùng cho máy theo dõi bệnh nhân | 12,320,000 | 17.600.000 | 8.624.000 | 3 | |
| 199 | PP2400034621 - Dây đo SPO2 dùng cho máy theo dõi bệnh nhân | 12,500,000 | 17.857.143 | 8.750.000 | 2 | |
| 200 | PP2400034622 - Dây điện cực CEG dùng cho máy theo dõi bệnh nhân | 11,500,000 | 16.428.572 | 8.050.000 | 2 | |
| 201 | PP2400034623 - Điện cực kẹp tay chân | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 2 | |
| 202 | PP2400034624 - Điện cực hút | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 2 | |
| 203 | PP2400034625 - Nạng gỗ các cỡ | 892,500 | 1.275.000 | 624.750 | 2 | |
| 204 | PP2400034626 - Nạng nhôm các cỡ | 16,800,000 | 24.000.000 | 11.760.000 | 7 | |
| 205 | PP2400034627 - Khung tập đi có bánh xe, hợp kim nhôm | 12,900,000 | 18.428.572 | 9.030.000 | 3 | |
| 206 | PP2400034628 - Túi đeo tay các số | 1,680,000 | 2.400.000 | 1.176.000 | 5 | |
| 207 | PP2400034629 - Áo cố định cột sống | 4,620,000 | 6.600.000 | 3.234.000 | 3 | |
| 208 | PP2400034630 - Đai cột sống thắt lưng (các cỡ) | 16,170,000 | 23.100.000 | 11.319.000 | 14 | |
| 209 | PP2400034631 - Đai desautl (các cỡ) | 882,000 | 1.260.000 | 617.400 | 2 | |
| 210 | PP2400034632 - Đai thắt lưng cao cấp-olumba/tương đương (các cỡ) | 14,490,000 | 20.700.000 | 10.143.000 | 7 | |
| 211 | PP2400034633 - Đai xương đòn (các cỡ) | 5,292,000 | 7.560.000 | 3.704.400 | 15 | |
| 212 | PP2400034634 - Nẹp cẳng cánh tay | 18,150,000 | 25.928.572 | 12.705.000 | 14 | |
| 213 | PP2400034635 - Nẹp cẳng chân ngắn | 12,348,000 | 17.640.000 | 8.643.600 | 9 | |
| 214 | PP2400034636 - Nẹp cẳng tay (dài) | 966,000 | 1.380.000 | 676.200 | 3 | |
| 215 | PP2400034637 - Nẹp cẳng tay (ngắn) | 966,000 | 1.380.000 | 676.200 | 3 | |
| 216 | PP2400034638 - Nẹp cổ cứng | 1,974,000 | 2.820.000 | 1.381.800 | 3 | |
| 217 | PP2400034639 - Nẹp cổ mềm | 275,000 | 392.858 | 192.500 | 1 | |
| 218 | PP2400034640 - Nẹp chống xoay (dài) | 15,435,000 | 22.050.000 | 10.804.500 | 9 | |
| 219 | PP2400034641 - Nẹp chống xoay (ngắn) | 10,800,000 | 15.428.572 | 7.560.000 | 8 | |
| 220 | PP2400034642 - Nẹp đùi (dài) | 5,040,000 | 7.200.000 | 3.528.000 | 5 | |
| 221 | PP2400034643 - Nẹp đùi (ngắn) | 1,081,500 | 1.545.000 | 757.050 | 2 | |
| 222 | PP2400034644 - Nẹp gối có khóa chỉnh biên độ gập/duỗi sau PT dây chằng | 22,400,000 | 32.000.000 | 15.680.000 | 2 | |
| 223 | PP2400034645 - Đinh nội tủy xương chày đường kính 8.0mm | 8,000,000 | 11.428.572 | 5.600.000 | 1 | |
| 224 | PP2400034646 - Đinh nội tủy xương chày đường kính 9.0mm | 8,000,000 | 11.428.572 | 5.600.000 | 1 | |
| 225 | PP2400034647 - Đinh nội tủy xương chày đường kính 10.0mm | 8,000,000 | 11.428.572 | 5.600.000 | 1 | |
| 226 | PP2400034648 - Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đường kính 9mm | 8,000,000 | 11.428.572 | 5.600.000 | 1 | |
| 227 | PP2400034649 - Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đường kính 10mm | 8,000,000 | 11.428.572 | 5.600.000 | 1 | |
| 228 | PP2400034650 - Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đường kính 11mm | 8,000,000 | 11.428.572 | 5.600.000 | 1 | |
| 229 | PP2400034651 - Đinh Kirchner các cỡ, hai đầu nhọn | 1,900,000 | 2.714.286 | 1.330.000 | 3 | |
| 230 | PP2400034652 - Nẹp khóa bản nhỏ, dùng vít 3.5mm cho xương trụ, xương quay và thân xương mác | 61,600,000 | 88.000.000 | 43.120.000 | 3 | |
| 231 | PP2400034653 - Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương đùi, vít 4.5/5.0mm, trái/phải các cỡ | 54,000,000 | 77.142.858 | 37.800.000 | 2 | |
| 232 | PP2400034654 - Nẹp khóa đầu trên xương chày, vít 4.5/5.0mm trái/phải các cỡ | 55,000,000 | 78.571.429 | 38.500.000 | 2 | |
| 233 | PP2400034655 - Nẹp khóa đầu rắn kết đầu trên xương cánh tay 6-8 lỗ | 40,000,000 | 57.142.858 | 28.000.000 | 2 | |
| 234 | PP2400034656 - Nẹp khóa nén ép cho đầu dưới xương cánh tay | 12,500,000 | 17.857.143 | 8.750.000 | 1 | |
| 235 | PP2400034657 - Nẹp khóa nén ép cho thân xương đòn | 99,000,000 | 141.428.572 | 69.300.000 | 4 | |
| 236 | PP2400034658 - Nẹp khóa nén ép chữ L, trái, phải các cỡ | 17,500,000 | 25.000.000 | 12.250.000 | 1 | |
| 237 | PP2400034659 - Nẹp khóa nén ép chữ T 3 lỗ đầu nghiêng phải vít dùng 3.5mm | 23,000,000 | 32.857.143 | 16.100.000 | 2 | |
| 238 | PP2400034660 - Nẹp khóa nén ép chữ T 4 lỗ đầu nghiêng phải vít dùng 3.5mm | 24,000,000 | 34.285.715 | 16.800.000 | 2 | |
| 239 | PP2400034661 - Nẹp khóa nén ép chữ T, các cỡ | 17,000,000 | 24.285.715 | 11.900.000 | 1 | |
| 240 | PP2400034662 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi vít 4.5/5.0/7.3mm, trái/phải các cỡ | 27,500,000 | 39.285.715 | 19.250.000 | 1 | |
| 241 | PP2400034663 - Nẹp khóa nén ép thân xương đùi (Nẹp khóa nén ép dùng bản hẹp, vít 4.5/5.0mm) | 82,500,000 | 117.857.143 | 57.750.000 | 2 | |
| 242 | PP2400034664 - Nẹp khóa nén nép đầu dưới mặt trong xương chày, vít 3.5/4.0, trái/phải các cỡ | 55,000,000 | 78.571.429 | 38.500.000 | 2 | |
| 243 | PP2400034665 - Nẹp khóa thân xương chày các cỡ | 61,600,000 | 88.000.000 | 43.120.000 | 3 | |
| 244 | PP2400034666 - Nẹp khóa gót chân số 1, vít 3.5/4.0mm | 4,000,000 | 5.714.286 | 2.800.000 | 1 | |
| 245 | PP2400034667 - Nẹp khóa gót chân số 2, vít 3.5/4.0mm | 4,000,000 | 5.714.286 | 2.800.000 | 1 | |
| 246 | PP2400034668 - Nẹp khóa gót chân số 3, vít 3.5/4.0mm | 4,000,000 | 5.714.286 | 2.800.000 | 1 | |
| 247 | PP2400034669 - Nẹp khóa gót chân số 4, vít 3.5/4.0mm | 4,000,000 | 5.714.286 | 2.800.000 | 1 | |
| 248 | PP2400034670 - Nẹp khóa gót chân số 5, vít 3.5/4.0mm | 4,000,000 | 5.714.286 | 2.800.000 | 1 | |
| 249 | PP2400034671 - Nẹp lòng máng 1/3, vít 3.5mm | 8,250,000 | 11.785.715 | 5.775.000 | 2 | |
| 250 | PP2400034672 - Vít khóa ngang đinh nội tủy xương đùi, xương chày, đk 4.5 dài các cỡ, thép không rỉ | 2,200,000 | 3.142.858 | 1.540.000 | 2 | |
| 251 | PP2400034673 - Vít khóa rỗng nòng thép không gỉ 7.3mm, các cỡ | 8,000,000 | 11.428.572 | 5.600.000 | 2 | |
| 252 | PP2400034674 - Vít khóa thép không gỉ 3.5 các cỡ | 720,000,000 | 1.028.571.429 | 504.000.000 | 25 | |
| 253 | PP2400034675 - Vít khóa thép không gỉ 5.0 các cỡ | 82,000,000 | 117.142.858 | 57.400.000 | 25 | |
| 254 | PP2400034676 - Vít xốp khóa 5mm, ren toàn phần các cỡ | 43,000,000 | 61.428.572 | 30.100.000 | 13 | |
| 255 | PP2400034677 - Vít xốp khóa đk 3.5mm, ren toàn phần dài các cỡ | 22,500,000 | 32.142.858 | 15.750.000 | 7 | |
| 256 | PP2400034678 - Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay | 19,000,000 | 27.142.858 | 13.300.000 | 1 | |
| 257 | PP2400034679 - Nẹp khóa xương đòn có móc | 34,350,000 | 49.071.429 | 24.045.000 | 1 | |
| 258 | PP2400034680 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn | 70,000,000 | 100.000.000 | 49.000.000 | 2 | |
| 259 | PP2400034681 - Nẹp khóa bản nhỏ | 116,400,000 | 166.285.715 | 81.480.000 | 3 | |
| 260 | PP2400034682 - Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác | 65,000,000 | 92.857.143 | 45.500.000 | 2 | |
| 261 | PP2400034683 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi có móc | 20,400,000 | 29.142.858 | 14.280.000 | 1 | |
| 262 | PP2400034684 - Vít khóa 2.4mm | 4,200,000 | 6.000.000 | 2.940.000 | 2 | |
| 263 | PP2400034685 - Vít khóa 2.7mm | 8,400,000 | 12.000.000 | 5.880.000 | 3 | |
| 264 | PP2400034686 - Vít khóa 3.5mm | 21,500,000 | 30.714.286 | 15.050.000 | 7 | |
| 265 | PP2400034687 - Vít khóa 5.0mm | 13,500,000 | 19.285.715 | 9.450.000 | 4 | |
| 266 | PP2400034688 - Vít rỗng ruột ren một phần 7.3mm | 15,000,000 | 21.428.572 | 10.500.000 | 2 | |
| 267 | PP2400034689 - Vít khóa rỗng ruột ren toàn phần 7.3mm | 15,000,000 | 21.428.572 | 10.500.000 | 2 | |
| 268 | PP2400034690 - Lưới titanium vá sọ não 70x90mm | 35,250,000 | 50.357.143 | 24.675.000 | 1 | |
| 269 | PP2400034691 - Lưới titanium vá sọ não 100x120mm | 62,500,000 | 89.285.715 | 43.750.000 | 1 | |
| 270 | PP2400034692 - Vít nhỏ tự taro, đường kính 2,0mm, Titanium | 5,940,000 | 8.485.715 | 4.158.000 | 4 | |
| 271 | PP2400034693 - Khung cố định ngoài + Đinh Schanz | 8,785,000 | 12.550.000 | 6.149.500 | 1 | |
| 272 | PP2400034694 - Vít chỉ neo khâu băng ca tự tiêu | 25,000,000 | 35.714.286 | 17.500.000 | 1 | |
| 273 | PP2400034695 - Vít chỉ neo đôi cỡ 5.5mm tự tiêu | 20,000,000 | 28.571.429 | 14.000.000 | 1 | |
| 274 | PP2400034696 - Vít chỉ neo đường kính 4.75mm | 29,000,000 | 41.428.572 | 20.300.000 | 1 | |
| 275 | PP2400034697 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ | 22,000,000 | 31.428.572 | 15.400.000 | 1 | |
| 276 | PP2400034698 - Vít neo cố định dây chằng- nút Titanium | 250,000,000 | 357.142.858 | 175.000.000 | 3 | |
| 277 | PP2400034699 - Mũi khoan đường hầm | 24,500,000 | 35.000.000 | 17.150.000 | 1 | |
| 278 | PP2400034700 - Lưỡi bào nội soi ổ khớp các cỡ | 84,000,000 | 120.000.000 | 58.800.000 | 3 | |
| 279 | PP2400034701 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 90 độ các cỡ | 124,000,000 | 177.142.858 | 86.800.000 | 3 | |
| 280 | PP2400034702 - Dây bơm nước dùng trong nội soi khớp | 29,000,000 | 41.428.572 | 20.300.000 | 3 | |
| 281 | PP2400034703 - Chỉ khâu chất liệu Polyethylen và polyester dùng trong phẫu thuật nội soi khớp | 24,000,000 | 34.285.715 | 16.800.000 | 3 | |
| 282 | PP2400034704 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ 127, 135, 143 độ | 232,500,000 | 332.142.858 | 162.750.000 | 1 | |
| 283 | PP2400034705 - Khớp háng bán phần cổ rời không xi măng | 237,500,000 | 339.285.715 | 166.250.000 | 1 | |
| 284 | PP2400034706 - Khớp bán phần cổ rời, chuôi dài không xi măng | 275,000,000 | 392.857.143 | 192.500.000 | 1 | |
| 285 | PP2400034707 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng | 275,000,000 | 392.857.143 | 192.500.000 | 1 | |
| 286 | PP2400034708 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng CeramicPE | 320,000,000 | 457.142.858 | 224.000.000 | 1 | |
| 287 | PP2400034709 - Khớp háng toàn phần cổ rời chuôi dài không xi măng | 184,500,000 | 263.571.429 | 129.150.000 | 1 | |
| 288 | PP2400034710 - Kim nha khoa | 10,000 | 14.286 | 7.000 | 1 | |
| 289 | PP2400034711 - Ống hút nước bọt xanh | 555,000 | 792.858 | 388.500 | 1 | |
| 290 | PP2400034712 - Giấy cắn khớp | 636,000 | 908.572 | 445.200 | 1 | |
| 291 | PP2400034713 - Hàn răng | 2,956,000 | 4.222.858 | 2.069.200 | 1 | |
| 292 | PP2400034714 - Dầu tay khoan | 450,000 | 642.858 | 315.000 | 1 | |
| 293 | PP2400034715 - Bột tự cứng trắng A2 | 514,500 | 735.000 | 360.150 | 1 | |
| 294 | PP2400034716 - Nước tự cứng | 585,900 | 837.000 | 410.130 | 1 | |
| 295 | PP2400034717 - Composite đặc | 1,020,000 | 1.457.143 | 714.000 | 1 | |
| 296 | PP2400034718 - Bay đánh chất lấy dấu | 24,150 | 34.500 | 16.905 | 1 | |
| 297 | PP2400034719 - Chén nhựa dẻo đánh bột lấy dấu | 40,950 | 58.500 | 28.665 | 1 | |
| 298 | PP2400034720 - Đai kim loại | 375,000 | 535.715 | 262.500 | 1 | |
| 299 | PP2400034721 - Đài enhandce hình búp | 1,029,000 | 1.470.000 | 720.300 | 3 | |
| 300 | PP2400034722 - Trám tạm | 900,000 | 1.285.715 | 630.000 | 1 | |
| 301 | PP2400034723 - Khay lấy dấu nhựa | 373,800 | 534.000 | 261.660 | 3 | |
| 302 | PP2400034724 - Reamer | 4,440,000 | 6.342.858 | 3.108.000 | 4 | |
| 303 | PP2400034725 - Tay khoan nhanh | 12,558,000 | 17.940.000 | 8.790.600 | 1 | |
| 304 | PP2400034726 - Acid soi mòn Etch | 313,614 | 448.020 | 219.530 | 1 | |
| 305 | PP2400034727 - Keo dán nha khoa 2 bước | 5,350,275 | 7.643.250 | 3.745.193 | 1 | |
| 306 | PP2400034728 - Trâm gai xanh | 2,395,200 | 3.421.715 | 1.676.640 | 3 | |
| 307 | PP2400034729 - Diệt tủy | 375,000 | 535.715 | 262.500 | 1 | |
| 308 | PP2400034730 - Côn Gutta percha số 15 - 40 | 525,000 | 750.000 | 367.500 | 1 | |
| 309 | PP2400034731 - Chất lấy dấu | 4,166,400 | 5.952.000 | 2.916.480 | 2 | |
| 310 | PP2400034732 - Trám bít ống tủy | 3,960,000 | 5.657.143 | 2.772.000 | 1 | |
| 311 | PP2400034733 - Sát trùng tủy | 1,900,000 | 2.714.286 | 1.330.000 | 3 | |
| 312 | PP2400034734 - Mũi khoan kim cương | 1,800,000 | 2.571.429 | 1.260.000 | 7 | |
| 313 | PP2400034735 - Tê bôi | 400,000 | 571.429 | 280.000 | 1 | |
| 314 | PP2400034736 - Composite lỏng | 8,880,000 | 12.685.715 | 6.216.000 | 2 | |
| 315 | PP2400034737 - Bơm tiêm nha khoa | 380,000 | 542.858 | 266.000 | 1 | |
| 316 | PP2400034738 - Gắn mão sứ | 3,696,000 | 5.280.000 | 2.587.200 | 1 | |
| 317 | PP2400034739 - Mặt gương | 360,000 | 514.286 | 252.000 | 3 | |
| 318 | PP2400034740 - Cán gương | 2,979,900 | 4.257.000 | 2.085.930 | 3 | |
| 319 | PP2400034741 - Thuốc tê nha khoa | 17,262,000 | 24.660.000 | 12.083.400 | 2 | |
| 320 | PP2400034742 - Mũi lấy cao răng | 3,600,000 | 5.142.858 | 2.520.000 | 1 | |
| 321 | PP2400034743 - Bông cầm máu nha khoa | 1,632,000 | 2.331.429 | 1.142.400 | 1 |
Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy huyết học tự động 26 thông số Sysmex 800i/thầu trọn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400034423 |
| Giá từng phần lô | 57,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.874.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.118.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy đông máu tự động Sysmex/thầu trọn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400034424 |
| Giá từng phần lô | 94,185,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.550.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.929.556 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy huyết học tự động 33 thông số Sysmex XN-350/thầu trọn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400034425 |
| Giá từng phần lô | 420,636,754 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.909.649 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.445.728 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy sinh hóa AU480/ thầu trọn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400034426 |
| Giá từng phần lô | 486,243,664 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 694.633.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 340.370.565 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy xét nghiệm miễn dịch Access 2/thầu trọn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400034427 |
| Giá từng phần lô | 369,716,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.166.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 258.801.445 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy xét nghiệm điện giải 4 thông số ILYTE/thầu trọn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400034428 |
| Giá từng phần lô | 183,398,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.997.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.378.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kít, Test xét nghiệm vi rút Viêm gan B (chạy máy PCR)/thầu trọn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2400034429 |
| Giá từng phần lô | 61,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400034430 |
| Giá từng phần lô | 334,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.318 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400034431 |
| Giá từng phần lô | 334,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.318 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400034432 |
| Giá từng phần lô | 334,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.318 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400034433 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400034434 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 406.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm Cysticelisa |
|
| Mã phần lô | PP2400034435 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm Fascelisa |
|
| Mã phần lô | PP2400034436 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm Gnathoselisa |
|
| Mã phần lô | PP2400034437 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm Strongylisa |
|
| Mã phần lô | PP2400034438 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm Toxocarelisa |
|
| Mã phần lô | PP2400034439 |
| Giá từng phần lô | 24,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai Syphilis Strip |
|
| Mã phần lô | PP2400034440 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 698.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Pylori test (phát hiện nhanh Helicobacter pylori) dùng trong nội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400034441 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
H.pylori 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034442 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Malaria 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034443 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan B HBsAg 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034444 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan B HBsAb 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034445 |
| Giá từng phần lô | 7,404,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.577.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.182.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan C HCV 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034446 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 87 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện kháng thể Dengue IgG/IgM. |
|
| Mã phần lô | PP2400034447 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên virus HIV 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034448 |
| Giá từng phần lô | 12,080,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.257.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.456.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 81 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên influenza Virus A, B |
|
| Mã phần lô | PP2400034449 |
| Giá từng phần lô | 49,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.927.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1Ag |
|
| Mã phần lô | PP2400034450 |
| Giá từng phần lô | 11,698,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.188.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test phát hiện kháng nguyên vỏ capsid viêm gan B HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400034451 |
| Giá từng phần lô | 903,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.290.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 632.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test Tuberculin (TB) |
|
| Mã phần lô | PP2400034452 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test xét nghiệm ma túy 5 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400034453 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giêm sa nước |
|
| Mã phần lô | PP2400034454 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm BK (3x100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400034455 |
| Giá từng phần lô | 335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 478.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400034456 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400034457 |
| Giá từng phần lô | 34,643,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.491.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.250.590 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nước tiểu Combi-screen 11 thông số hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2400034458 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400034459 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400034460 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400034461 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2400034462 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Glutaraldehyd 2,55% |
|
| Mã phần lô | PP2400034463 |
| Giá từng phần lô | 48,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.265.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hỗn hợp Enzym protease,... + chất tẩy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400034464 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.245.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi Sô đa hấp thụ CO2 dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400034465 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400034466 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.352.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn Ethanol 96o |
|
| Mã phần lô | PP2400034467 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn tuyệt đối 99.5% |
|
| Mã phần lô | PP2400034468 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.697.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 831.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chloramin B 25% |
|
| Mã phần lô | PP2400034469 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2400034470 |
| Giá từng phần lô | 404,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tinh dầu sả |
|
| Mã phần lô | PP2400034471 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2400034472 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm 5l |
|
| Mã phần lô | PP2400034473 |
| Giá từng phần lô | 1,666,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.166.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel dán điện cực não |
|
| Mã phần lô | PP2400034474 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xylocaine Jelly 2% |
|
| Mã phần lô | PP2400034475 |
| Giá từng phần lô | 2,001,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.859.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.401.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút nước (10 gam) |
|
| Mã phần lô | PP2400034476 |
| Giá từng phần lô | 1,291,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 904.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2400034477 |
| Giá từng phần lô | 13,346,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.066.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.342.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400034478 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.085.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2400034479 |
| Giá từng phần lô | 1,965,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.375.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 10cm x 5,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400034480 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.056.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 15,2cm x 5,5m |
|
| Mã phần lô | PP2400034481 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn vải 0,07x5m |
|
| Mã phần lô | PP2400034482 |
| Giá từng phần lô | 2,604,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.822.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 173 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400034483 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 2,50 x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400034484 |
| Giá từng phần lô | 34,905,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.864.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.433.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 221 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính lụa 1,25 x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400034485 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo dán sườn |
|
| Mã phần lô | PP2400034486 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.788.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400034487 |
| Giá từng phần lô | 615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 878.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 430.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán phẫu thuật vô trùng 28x15 |
|
| Mã phần lô | PP2400034488 |
| Giá từng phần lô | 7,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.678.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.232.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 31 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán phẫu thuật vô trùng 28x30 |
|
| Mã phần lô | PP2400034489 |
| Giá từng phần lô | 8,778,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.144.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng dán phẫu thuật vô trùng 45x55 |
|
| Mã phần lô | PP2400034490 |
| Giá từng phần lô | 28,182,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.727.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút 10x10x8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400034491 |
| Giá từng phần lô | 79,042,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.918.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.329.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1473 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút mét khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2400034492 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2400034493 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Meche phẫu thuật nội soi 1,5x75cmx6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400034494 |
| Giá từng phần lô | 418,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 597.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Vaselin 5x6cm, |
|
| Mã phần lô | PP2400034495 |
| Giá từng phần lô | 1,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.274.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút phẫu thuật vô trùng (10x10 x 12 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400034496 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 309 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng (30x40x6 lớp có cản quang) |
|
| Mã phần lô | PP2400034497 |
| Giá từng phần lô | 1,496,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.047.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400034498 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sáp cầm máu xương (Sáp ong+Vaselin) 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2400034499 |
| Giá từng phần lô | 3,316,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.737.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.321.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400034500 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.433.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400034501 |
| Giá từng phần lô | 2,760,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.943.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.932.420 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400034502 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 282.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400034503 |
| Giá từng phần lô | 38,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.754.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400034504 |
| Giá từng phần lô | 14,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.348.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1899 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2400034505 |
| Giá từng phần lô | 2,869,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.098.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.008.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400034506 |
| Giá từng phần lô | 2,416,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.451.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.691.445 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm thuốc cản quang 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2400034507 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034508 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 543 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034509 |
| Giá từng phần lô | 39,852,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.931.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.896.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm nhựa số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2400034510 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim gây tê tủy sống 25 - 27 |
|
| Mã phần lô | PP2400034511 |
| Giá từng phần lô | 12,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034512 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch kèm kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400034513 |
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây chuyền dịch cơ bản |
|
| Mã phần lô | PP2400034514 |
| Giá từng phần lô | 54,573,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.201.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1424 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối dẫn oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400034515 |
| Giá từng phần lô | 5,767,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.238.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.037.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy kèm mask |
|
| Mã phần lô | PP2400034516 |
| Giá từng phần lô | 4,335,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.192.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.034.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 32 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy (gọng kính) |
|
| Mã phần lô | PP2400034517 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400034518 |
| Giá từng phần lô | 1,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.521.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 745.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034519 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034520 |
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.934.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 753 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế có than hoạt tính 4 lớp - dây thun, đóng gói tiệt trùng từng cái (1c/bì) |
|
| Mã phần lô | PP2400034521 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400034522 |
| Giá từng phần lô | 5,402,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.717.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.781.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2400034523 |
| Giá từng phần lô | 17,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.935.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây cho ăn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034524 |
| Giá từng phần lô | 1,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.131.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.044.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 46 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400034525 |
| Giá từng phần lô | 5,174,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.392.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.622.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 109 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn Mayo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034526 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.078.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 28 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2400034527 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản nhựa có bóng (Số: 5 đến 7) |
|
| Mã phần lô | PP2400034528 |
| Giá từng phần lô | 2,525,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.607.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.767.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản nhựa hai nòng có bóng trái, phải (Số: 5 đến 7) |
|
| Mã phần lô | PP2400034529 |
| Giá từng phần lô | 8,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.842.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.293.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông (sonde) J-J |
|
| Mã phần lô | PP2400034530 |
| Giá từng phần lô | 47,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông Foley 2 nhánh, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034531 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.525.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông Foley 3 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034532 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.719.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông dạ dày silicon (mềm) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034533 |
| Giá từng phần lô | 1,112,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.588.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 778.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (ống) dẫn lưu màng phổi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034534 |
| Giá từng phần lô | 3,549,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.484.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thông (ống) dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034535 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu kín áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2400034536 |
| Giá từng phần lô | 1,675,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.173.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dẫn lưu kín áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2400034537 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.793.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình dẫn lưu màng phổi kín |
|
| Mã phần lô | PP2400034538 |
| Giá từng phần lô | 2,198,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.141.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.539.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ rửa dạ dày khép kín dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400034539 |
| Giá từng phần lô | 452,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 646.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 316.785 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật (4m) |
|
| Mã phần lô | PP2400034540 |
| Giá từng phần lô | 2,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.722.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút đờm |
|
| Mã phần lô | PP2400034541 |
| Giá từng phần lô | 517,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 738.772 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 361.998 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nhớt có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2400034542 |
| Giá từng phần lô | 833,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 583.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400034543 |
| Giá từng phần lô | 846,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.208.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 592.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 18 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối bơm tiêm điện thuốc cản quang (dài) |
|
| Mã phần lô | PP2400034544 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 chạc có dây (1m) |
|
| Mã phần lô | PP2400034545 |
| Giá từng phần lô | 4,116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.881.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 70 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm |
|
| Mã phần lô | PP2400034546 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) |
|
| Mã phần lô | PP2400034547 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.228.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.072.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) |
|
| Mã phần lô | PP2400034548 |
| Giá từng phần lô | 4,183,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.928.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) |
|
| Mã phần lô | PP2400034549 |
| Giá từng phần lô | 1,486,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.124.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.040.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ đơn sợi không tiêu Polypropylene 2-0, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400034550 |
| Giá từng phần lô | 7,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.138.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ đơn sợi không tiêu Polypropylene 6-0, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400034551 |
| Giá từng phần lô | 7,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.021.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.400.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ đơn sợi không tiêu Polypropylene 7-0, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2400034552 |
| Giá từng phần lô | 11,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.014.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.847.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 1-0 (Vicryl/tương tự) |
|
| Mã phần lô | PP2400034553 |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.785.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 2-0 (Vicryl/tương tự) |
|
| Mã phần lô | PP2400034554 |
| Giá từng phần lô | 49,113,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.161.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.379.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 3-0 (Vicryl/tương tự) |
|
| Mã phần lô | PP2400034555 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 52 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 4-0 (Vicryl/tương tự) |
|
| Mã phần lô | PP2400034556 |
| Giá từng phần lô | 14,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 5-0 (Vicryl/tương tự) |
|
| Mã phần lô | PP2400034557 |
| Giá từng phần lô | 18,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.971.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật liền kim 1-0 (Nylon/Polyamide) |
|
| Mã phần lô | PP2400034558 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật liền kim 2-0 (Nylon/Polyamide) |
|
| Mã phần lô | PP2400034559 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 39 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật liền kim 3-0 (Nylon/Polyamide) |
|
| Mã phần lô | PP2400034560 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 72 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật liền kim 4-0 (Nylon/Polyamide) |
|
| Mã phần lô | PP2400034561 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật liền kim 10-0(Nylon/Polyamide) |
|
| Mã phần lô | PP2400034562 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400034563 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400034564 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2400034565 |
| Giá từng phần lô | 1,549,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.214.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.084.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Tơ P/thuật TPT, 0 |
|
| Mã phần lô | PP2400034566 |
| Giá từng phần lô | 3,572,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.103.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.500.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Tơ P/thuật TPT, 00 |
|
| Mã phần lô | PP2400034567 |
| Giá từng phần lô | 3,959,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.656.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.771.496 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép mềm các cỡ, cuộn 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400034568 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm điện cực trung tính sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400034569 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dao đốt điện sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400034570 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.895.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ số 11 - 15 |
|
| Mã phần lô | PP2400034571 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 896.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao lạn da feather |
|
| Mã phần lô | PP2400034572 |
| Giá từng phần lô | 6,142,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.299.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị bẹn 10 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2400034573 |
| Giá từng phần lô | 35,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị bẹn 5 x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2400034574 |
| Giá từng phần lô | 50,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn đường mềm dùng trong niệu quản (phủ Hydrophilic) |
|
| Mã phần lô | PP2400034575 |
| Giá từng phần lô | 66,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt nối tự động trong kỹ thuật Longo các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo) |
|
| Mã phần lô | PP2400034576 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2400034577 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Rọ lấy sỏi dùng cho ống soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400034578 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt bao quy đầu bằng công nghệ Stapler |
|
| Mã phần lô | PP2400034579 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que dẫn Laser 365µm, loại dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2400034580 |
| Giá từng phần lô | 185,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.435.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 130.063.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim 14'' x 17'' (In khô) Agfa |
|
| Mã phần lô | PP2400034581 |
| Giá từng phần lô | 110,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.204.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim 8'' x 10'' (In khô) Agfa |
|
| Mã phần lô | PP2400034582 |
| Giá từng phần lô | 256,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 366.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 179.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim 8'' x 10'' (In khô) Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2400034583 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu polymer có khóa (Hem-O-Lok) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034584 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu titanium (Hemoclip) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034585 |
| Giá từng phần lô | 12,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.452.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ (mask) gây mê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034586 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask CPAP |
|
| Mã phần lô | PP2400034587 |
| Giá từng phần lô | 4,198,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.998.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.939.265 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400034588 |
| Giá từng phần lô | 3,673,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.248.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.571.765 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400034589 |
| Giá từng phần lô | 6,814,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.770.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóp bóng 1600ml (ampu+peepval) |
|
| Mã phần lô | PP2400034590 |
| Giá từng phần lô | 4,067,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.811.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.847.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa (có nắp, có nhãn) |
|
| Mã phần lô | PP2400034591 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.695.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2400034592 |
| Giá từng phần lô | 45,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7398 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm đựng mẫu huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2400034593 |
| Giá từng phần lô | 1,971,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.815.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.379.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400034594 |
| Giá từng phần lô | 5,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.654.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa Na Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2400034595 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 882.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm NaF |
|
| Mã phần lô | PP2400034596 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 411.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 62 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400034597 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400034598 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400034599 |
| Giá từng phần lô | 594,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 848.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 415.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2400034600 |
| Giá từng phần lô | 92,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvet máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400034601 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi ép tiệt trùng Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2400034602 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chỉ thị hóa học tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400034603 |
| Giá từng phần lô | 4,987,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.491.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test hóa học đa thông số hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2400034604 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo chỉ thị màu dùng trong hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400034605 |
| Giá từng phần lô | 720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt máy Clinitex |
|
| Mã phần lô | PP2400034606 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400034607 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.544.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt cho máy điện tim 6 cần Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2400034608 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 74 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt cho máy điện tim 6 cần Cardiofax, Fukuda |
|
| Mã phần lô | PP2400034609 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt cho máy điện tim 12 cần FX-8322, Fukuda |
|
| Mã phần lô | PP2400034610 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán điện cực các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400034611 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao tóc xếp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400034612 |
| Giá từng phần lô | 5,341,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.630.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.738.735 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 563 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400034613 |
| Giá từng phần lô | 3,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.754.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.329.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 65 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2400034614 |
| Giá từng phần lô | 2,682,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.832.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.877.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 23 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400034615 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiết kế nách độ C |
|
| Mã phần lô | PP2400034616 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.347.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghe hai tai |
|
| Mã phần lô | PP2400034617 |
| Giá từng phần lô | 1,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.372.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Huyết áp kế đồng hồ (Nhật/tương tương) |
|
| Mã phần lô | PP2400034618 |
| Giá từng phần lô | 4,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.964.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tấm nilong tiệt trùng trong phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400034619 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao đo huyết áp dùng cho máy theo dõi bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400034620 |
| Giá từng phần lô | 12,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây đo SPO2 dùng cho máy theo dõi bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400034621 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây điện cực CEG dùng cho máy theo dõi bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400034622 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực kẹp tay chân |
|
| Mã phần lô | PP2400034623 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực hút |
|
| Mã phần lô | PP2400034624 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nạng gỗ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034625 |
| Giá từng phần lô | 892,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 624.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nạng nhôm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034626 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung tập đi có bánh xe, hợp kim nhôm |
|
| Mã phần lô | PP2400034627 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đeo tay các số |
|
| Mã phần lô | PP2400034628 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Áo cố định cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2400034629 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.234.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống thắt lưng (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400034630 |
| Giá từng phần lô | 16,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.319.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai desautl (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400034631 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai thắt lưng cao cấp-olumba/tương đương (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400034632 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2400034633 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.704.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400034634 |
| Giá từng phần lô | 18,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.928.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng chân ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2400034635 |
| Giá từng phần lô | 12,348,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.643.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay (dài) |
|
| Mã phần lô | PP2400034636 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 676.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay (ngắn) |
|
| Mã phần lô | PP2400034637 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 676.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400034638 |
| Giá từng phần lô | 1,974,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.381.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2400034639 |
| Giá từng phần lô | 275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay (dài) |
|
| Mã phần lô | PP2400034640 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.804.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chống xoay (ngắn) |
|
| Mã phần lô | PP2400034641 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi (dài) |
|
| Mã phần lô | PP2400034642 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi (ngắn) |
|
| Mã phần lô | PP2400034643 |
| Giá từng phần lô | 1,081,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.545.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 757.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp gối có khóa chỉnh biên độ gập/duỗi sau PT dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2400034644 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy xương chày đường kính 8.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034645 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy xương chày đường kính 9.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034646 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy xương chày đường kính 10.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034647 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đường kính 9mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034648 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đường kính 10mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034649 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đường kính 11mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034650 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirchner các cỡ, hai đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2400034651 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ, dùng vít 3.5mm cho xương trụ, xương quay và thân xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2400034652 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương đùi, vít 4.5/5.0mm, trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034653 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày, vít 4.5/5.0mm trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034654 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu rắn kết đầu trên xương cánh tay 6-8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400034655 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép cho đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2400034656 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép cho thân xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400034657 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép chữ L, trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034658 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép chữ T 3 lỗ đầu nghiêng phải vít dùng 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034659 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép chữ T 4 lỗ đầu nghiêng phải vít dùng 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034660 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép chữ T, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034661 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi vít 4.5/5.0/7.3mm, trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034662 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép thân xương đùi (Nẹp khóa nén ép dùng bản hẹp, vít 4.5/5.0mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400034663 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén nép đầu dưới mặt trong xương chày, vít 3.5/4.0, trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034664 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa thân xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034665 |
| Giá từng phần lô | 61,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa gót chân số 1, vít 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034666 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa gót chân số 2, vít 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034667 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa gót chân số 3, vít 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034668 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa gót chân số 4, vít 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034669 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa gót chân số 5, vít 3.5/4.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034670 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng 1/3, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034671 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.785.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa ngang đinh nội tủy xương đùi, xương chày, đk 4.5 dài các cỡ, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400034672 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa rỗng nòng thép không gỉ 7.3mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034673 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa thép không gỉ 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034674 |
| Giá từng phần lô | 720,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.028.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa thép không gỉ 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034675 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp khóa 5mm, ren toàn phần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034676 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp khóa đk 3.5mm, ren toàn phần dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034677 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2400034678 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn có móc |
|
| Mã phần lô | PP2400034679 |
| Giá từng phần lô | 34,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.045.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2400034680 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400034681 |
| Giá từng phần lô | 116,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 166.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2400034682 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi có móc |
|
| Mã phần lô | PP2400034683 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 2.4mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034684 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 2.7mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034685 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034686 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5.0mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034687 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng ruột ren một phần 7.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034688 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa rỗng ruột ren toàn phần 7.3mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034689 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới titanium vá sọ não 70x90mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034690 |
| Giá từng phần lô | 35,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.675.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới titanium vá sọ não 100x120mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034691 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít nhỏ tự taro, đường kính 2,0mm, Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400034692 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khung cố định ngoài + Đinh Schanz |
|
| Mã phần lô | PP2400034693 |
| Giá từng phần lô | 8,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.149.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chỉ neo khâu băng ca tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400034694 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chỉ neo đôi cỡ 5.5mm tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2400034695 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít chỉ neo đường kính 4.75mm |
|
| Mã phần lô | PP2400034696 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034697 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định dây chằng- nút Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2400034698 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan đường hầm |
|
| Mã phần lô | PP2400034699 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào nội soi ổ khớp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034700 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 90 độ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400034701 |
| Giá từng phần lô | 124,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm nước dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400034702 |
| Giá từng phần lô | 29,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.428.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu chất liệu Polyethylen và polyester dùng trong phẫu thuật nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400034703 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ 127, 135, 143 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400034704 |
| Giá từng phần lô | 232,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần cổ rời không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400034705 |
| Giá từng phần lô | 237,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 339.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp bán phần cổ rời, chuôi dài không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400034706 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400034707 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 392.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng CeramicPE |
|
| Mã phần lô | PP2400034708 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần cổ rời chuôi dài không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2400034709 |
| Giá từng phần lô | 184,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400034710 |
| Giá từng phần lô | 10,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400034711 |
| Giá từng phần lô | 555,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 388.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy cắn khớp |
|
| Mã phần lô | PP2400034712 |
| Giá từng phần lô | 636,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 908.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 445.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2400034713 |
| Giá từng phần lô | 2,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.222.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.069.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400034714 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 642.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột tự cứng trắng A2 |
|
| Mã phần lô | PP2400034715 |
| Giá từng phần lô | 514,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 360.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước tự cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400034716 |
| Giá từng phần lô | 585,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 837.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 410.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400034717 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 714.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bay đánh chất lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2400034718 |
| Giá từng phần lô | 24,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.905 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chén nhựa dẻo đánh bột lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2400034719 |
| Giá từng phần lô | 40,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400034720 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đài enhandce hình búp |
|
| Mã phần lô | PP2400034721 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trám tạm |
|
| Mã phần lô | PP2400034722 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay lấy dấu nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2400034723 |
| Giá từng phần lô | 373,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 534.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 261.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Reamer |
|
| Mã phần lô | PP2400034724 |
| Giá từng phần lô | 4,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.342.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.108.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay khoan nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400034725 |
| Giá từng phần lô | 12,558,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.790.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid soi mòn Etch |
|
| Mã phần lô | PP2400034726 |
| Giá từng phần lô | 313,614 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo dán nha khoa 2 bước |
|
| Mã phần lô | PP2400034727 |
| Giá từng phần lô | 5,350,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.643.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.745.193 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400034728 |
| Giá từng phần lô | 2,395,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.421.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.676.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400034729 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn Gutta percha số 15 - 40 |
|
| Mã phần lô | PP2400034730 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2400034731 |
| Giá từng phần lô | 4,166,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.952.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.916.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trám bít ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400034732 |
| Giá từng phần lô | 3,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sát trùng tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400034733 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan kim cương |
|
| Mã phần lô | PP2400034734 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tê bôi |
|
| Mã phần lô | PP2400034735 |
| Giá từng phần lô | 400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2400034736 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400034737 |
| Giá từng phần lô | 380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 542.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gắn mão sứ |
|
| Mã phần lô | PP2400034738 |
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.587.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2400034739 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 514.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cán gương |
|
| Mã phần lô | PP2400034740 |
| Giá từng phần lô | 2,979,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.257.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.085.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc tê nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400034741 |
| Giá từng phần lô | 17,262,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.660.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.083.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi lấy cao răng |
|
| Mã phần lô | PP2400034742 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông cầm máu nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400034743 |
| Giá từng phần lô | 1,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.331.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.142.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi