Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua hóa chất, vật tư y tế cho Bệnh viện Quân y 13 năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400095313-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/05/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 13
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 13
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua hóa chất, vật tư y tế cho Bệnh viện Quân y 13 năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400061151
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định
Giá gói thầu 9,412,275,033 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 141.184.109 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2400034423 - Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy huyết học tự động 26 thông số Sysmex 800i/thầu trọn bộ 57,312,000 81.874.286 40.118.400 2
2 PP2400034424 - Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy đông máu tự động Sysmex/thầu trọn bộ 94,185,080 134.550.115 65.929.556 3
3 PP2400034425 - Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy huyết học tự động 33 thông số Sysmex XN-350/thầu trọn bộ 420,636,754 600.909.649 294.445.728 7
4 PP2400034426 - Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy sinh hóa AU480/ thầu trọn bộ 486,243,664 694.633.806 340.370.565 10
5 PP2400034427 - Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy xét nghiệm miễn dịch Access 2/thầu trọn bộ 369,716,350 528.166.215 258.801.445 11
6 PP2400034428 - Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy xét nghiệm điện giải 4 thông số ILYTE/thầu trọn bộ 183,398,000 261.997.143 128.378.600 5
7 PP2400034429 - Kít, Test xét nghiệm vi rút Viêm gan B (chạy máy PCR)/thầu trọn bộ 61,100,000 87.285.715 42.770.000 74
8 PP2400034430 - Anti A 334,740 478.200 234.318 1
9 PP2400034431 - Anti B 334,740 478.200 234.318 1
10 PP2400034432 - Anti AB 334,740 478.200 234.318 1
11 PP2400034433 - Anti D 320,000 457.143 224.000 1
12 PP2400034434 - Hồng cầu mẫu 580,000 828.572 406.000 1
13 PP2400034435 - Bộ xét nghiệm Cysticelisa 24,400,000 34.857.143 17.080.000 1
14 PP2400034436 - Bộ xét nghiệm Fascelisa 24,400,000 34.857.143 17.080.000 1
15 PP2400034437 - Bộ xét nghiệm Gnathoselisa 26,400,000 37.714.286 18.480.000 1
16 PP2400034438 - Bộ xét nghiệm Strongylisa 24,400,000 34.857.143 17.080.000 1
17 PP2400034439 - Bộ xét nghiệm Toxocarelisa 24,400,000 34.857.143 17.080.000 1
18 PP2400034440 - Test nhanh chẩn đoán giang mai Syphilis Strip 997,500 1.425.000 698.250 7
19 PP2400034441 - Pylori test (phát hiện nhanh Helicobacter pylori) dùng trong nội soi dạ dày 12,500,000 17.857.143 8.750.000 124
20 PP2400034442 - H.pylori 5mm 6,300,000 9.000.000 4.410.000 37
21 PP2400034443 - Test Malaria 5mm 3,375,000 4.821.429 2.362.500 12
22 PP2400034444 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan B HBsAg 5mm 10,500,000 15.000.000 7.350.000 185
23 PP2400034445 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan B HBsAb 5mm 7,404,000 10.577.143 5.182.800 62
24 PP2400034446 - Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan C HCV 5mm 7,700,000 11.000.000 5.390.000 87
25 PP2400034447 - Test phát hiện kháng thể Dengue IgG/IgM. 18,000,000 25.714.286 12.600.000 62
26 PP2400034448 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên virus HIV 5mm 12,080,250 17.257.500 8.456.175 81
27 PP2400034449 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên influenza Virus A, B 49,896,000 71.280.000 34.927.200 62
28 PP2400034450 - Test phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1Ag 11,698,400 16.712.000 8.188.880 35
29 PP2400034451 - Test phát hiện kháng nguyên vỏ capsid viêm gan B HBeAg 903,000 1.290.000 632.100 13
30 PP2400034452 - Test Tuberculin (TB) 1,500,000 2.142.858 1.050.000 7
31 PP2400034453 - Test xét nghiệm ma túy 5 trong 1 175,000,000 250.000.000 122.500.000 309
32 PP2400034454 - Giêm sa nước 6,250,000 8.928.572 4.375.000 1
33 PP2400034455 - Thuốc nhuộm BK (3x100ml) 335,000 478.572 234.500 1
34 PP2400034456 - Thuốc nhuộm Gram 320,000 457.143 224.000 1
35 PP2400034457 - Que thử nước tiểu 10 thông số 34,643,700 49.491.000 24.250.590 481
36 PP2400034458 - Test thử nước tiểu Combi-screen 11 thông số hoặc tương đương 11,250,000 16.071.429 7.875.000 2
37 PP2400034459 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 2,250,000 3.214.286 1.575.000 2
38 PP2400034460 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 14,250,000 20.357.143 9.975.000 2
39 PP2400034461 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay phẫu thuật 14,490,000 20.700.000 10.143.000 37
40 PP2400034462 - Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ 14,300,000 20.428.572 10.010.000 2
41 PP2400034463 - Glutaraldehyd 2,55% 48,950,000 69.928.572 34.265.000 7
42 PP2400034464 - Hỗn hợp Enzym protease,... + chất tẩy rửa 10,350,000 14.785.715 7.245.000 2
43 PP2400034465 - Vôi Sô đa hấp thụ CO2 dùng trong y tế 1,060,000 1.514.286 742.000 1
44 PP2400034466 - Hóa chất hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma 3,360,000 4.800.000 2.352.000 9
45 PP2400034467 - Cồn Ethanol 96o 13,200,000 18.857.143 9.240.000 50
46 PP2400034468 - Cồn tuyệt đối 99.5% 1,188,000 1.697.143 831.600 3
47 PP2400034469 - Chloramin B 25% 9,000,000 12.857.143 6.300.000 8
48 PP2400034470 - Vaselin 404,250 577.500 282.975 5
49 PP2400034471 - Tinh dầu sả 7,200,000 10.285.715 5.040.000 12
50 PP2400034472 - Gel bôi trơn âm đạo 1,008,000 1.440.000 705.600 3
51 PP2400034473 - Gel siêu âm 5l 1,666,000 2.380.000 1.166.200 3
52 PP2400034474 - Gel dán điện cực não 6,300,000 9.000.000 4.410.000 2
53 PP2400034475 - Xylocaine Jelly 2% 2,001,600 2.859.429 1.401.120 4
54 PP2400034476 - Bông hút nước (10 gam) 1,291,500 1.845.000 904.050 62
55 PP2400034477 - Bông hút nước 1kg 13,346,340 19.066.200 9.342.438 11
56 PP2400034478 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m 2,160,000 3.085.715 1.512.000 37
57 PP2400034479 - Băng bột bó 10cm x 2,7m 1,965,600 2.808.000 1.375.920 33
58 PP2400034480 - Băng thun 10cm x 5,5m 10,080,000 14.400.000 7.056.000 74
59 PP2400034481 - Băng thun 15,2cm x 5,5m 1,200,000 1.714.286 840.000 7
60 PP2400034482 - Băng cuộn vải 0,07x5m 2,604,000 3.720.000 1.822.800 173
61 PP2400034483 - Băng dính lụa 5cm x 5m 20,800,000 29.714.286 14.560.000 99
62 PP2400034484 - Băng dính lụa 2,50 x 5m 34,905,000 49.864.286 24.433.500 221
63 PP2400034485 - Băng dính lụa 1,25 x 5m 19,500,000 27.857.143 13.650.000 124
64 PP2400034486 - Băng keo dán sườn 6,840,000 9.771.429 4.788.000 5
65 PP2400034487 - Băng dính cá nhân 615,000 878.572 430.500 124
66 PP2400034488 - Băng dán phẫu thuật vô trùng 28x15 7,475,000 10.678.572 5.232.500 31
67 PP2400034489 - Băng dán phẫu thuật vô trùng 28x30 8,778,000 12.540.000 6.144.600 28
68 PP2400034490 - Băng dán phẫu thuật vô trùng 45x55 28,182,000 40.260.000 19.727.400 28
69 PP2400034491 - Gạc hút 10x10x8 lớp 79,042,800 112.918.286 55.329.960 1473
70 PP2400034492 - Gạc hút mét khổ 0,8m 2,100,000 3.000.000 1.470.000 62
71 PP2400034493 - Gạc dẫn lưu tai mũi họng 1,400,000 2.000.000 980.000 25
72 PP2400034494 - Gạc Meche phẫu thuật nội soi 1,5x75cmx6 lớp 418,000 597.143 292.600 13
73 PP2400034495 - Gạc Vaselin 5x6cm, 1,820,000 2.600.000 1.274.000 17
74 PP2400034496 - Gạc hút phẫu thuật vô trùng (10x10 x 12 lớp) 21,000,000 30.000.000 14.700.000 309
75 PP2400034497 - Gạc phẫu thuật ổ bụng (30x40x6 lớp có cản quang) 1,496,250 2.137.500 1.047.375 7
76 PP2400034498 - Xốp cầm máu 18,750,000 26.785.715 13.125.000 2
77 PP2400034499 - Sáp cầm máu xương (Sáp ong+Vaselin) 2,5g 3,316,300 4.737.572 2.321.410 13
78 PP2400034500 - Bơm cho ăn 50ml 2,047,500 2.925.000 1.433.250 62
79 PP2400034501 - Bơm tiêm nhựa 1ml 2,760,600 3.943.715 1.932.420 528
80 PP2400034502 - Bơm tiêm nhựa 3ml 198,000 282.858 138.600 37
81 PP2400034503 - Bơm tiêm nhựa 5ml 38,220,000 54.600.000 26.754.000 6411
82 PP2400034504 - Bơm tiêm nhựa 10ml 14,784,000 21.120.000 10.348.800 1899
83 PP2400034505 - Bơm tiêm nhựa 20ml 2,869,000 4.098.572 2.008.300 235
84 PP2400034506 - Bơm tiêm nhựa 50ml 2,416,350 3.451.929 1.691.445 67
85 PP2400034507 - Bơm thuốc cản quang 100ml 78,000,000 111.428.572 54.600.000 37
86 PP2400034508 - Kim cánh bướm các cỡ 5,500,000 7.857.143 3.850.000 543
87 PP2400034509 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ 39,852,000 56.931.429 27.896.400 600
88 PP2400034510 - Kim tiêm nhựa số 18 6,150,000 8.785.715 4.305.000 2528
89 PP2400034511 - Kim gây tê tủy sống 25 - 27 12,250,000 17.500.000 8.575.000 62
90 PP2400034512 - Kim châm cứu các cỡ 54,000,000 77.142.858 37.800.000 22192
91 PP2400034513 - Dây truyền dịch kèm kim cánh bướm 33,300,000 47.571.429 23.310.000 1110
92 PP2400034514 - Dây chuyền dịch cơ bản 54,573,750 77.962.500 38.201.625 1424
93 PP2400034515 - Dây nối dẫn oxy 5,767,200 8.238.858 4.037.040 99
94 PP2400034516 - Dây thở oxy kèm mask 4,335,000 6.192.858 3.034.500 32
95 PP2400034517 - Dây thở oxy (gọng kính) 4,620,000 6.600.000 3.234.000 130
96 PP2400034518 - Dây truyền máu 1,065,000 1.521.429 745.500 18
97 PP2400034519 - Găng tay khám các cỡ 54,600,000 78.000.000 38.220.000 6411
98 PP2400034520 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ 25,620,000 36.600.000 17.934.000 753
99 PP2400034521 - Khẩu trang y tế có than hoạt tính 4 lớp - dây thun, đóng gói tiệt trùng từng cái (1c/bì) 15,750,000 22.500.000 11.025.000 1850
100 PP2400034522 - Khẩu trang y tế 3 lớp 5,402,250 7.717.500 3.781.575 907
101 PP2400034523 - Khẩu trang N95 17,050,000 24.357.143 11.935.000 383
102 PP2400034524 - Dây cho ăn các cỡ 1,492,000 2.131.429 1.044.400 46
103 PP2400034525 - Túi đựng nước tiểu 5,174,400 7.392.000 3.622.080 109
104 PP2400034526 - Canuyn Mayo các cỡ 1,540,000 2.200.000 1.078.000 28
105 PP2400034527 - Ống nội khí quản lò xo 5,500,000 7.857.143 3.850.000 7
106 PP2400034528 - Ống nội khí quản nhựa có bóng (Số: 5 đến 7) 2,525,400 3.607.715 1.767.780 29
107 PP2400034529 - Ống nội khí quản nhựa hai nòng có bóng trái, phải (Số: 5 đến 7) 8,990,000 12.842.858 6.293.000 2
108 PP2400034530 - Ống thông (sonde) J-J 47,600,000 68.000.000 33.320.000 25
109 PP2400034531 - Thông Foley 2 nhánh, các cỡ 13,608,000 19.440.000 9.525.600 100
110 PP2400034532 - Thông Foley 3 nhánh các cỡ 2,457,000 3.510.000 1.719.900 12
111 PP2400034533 - Thông dạ dày silicon (mềm) các cỡ 1,112,000 1.588.572 778.400 35
112 PP2400034534 - Thông (ống) dẫn lưu màng phổi các cỡ 3,549,000 5.070.000 2.484.300 9
113 PP2400034535 - Thông (ống) dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng các cỡ 320,000 457.143 224.000 5
114 PP2400034536 - Bộ dẫn lưu kín áp lực âm 1,675,800 2.394.000 1.173.060 3
115 PP2400034537 - Bộ dẫn lưu kín áp lực âm 3,990,000 5.700.000 2.793.000 5
116 PP2400034538 - Bình dẫn lưu màng phổi kín 2,198,700 3.141.000 1.539.090 4
117 PP2400034539 - Bộ rửa dạ dày khép kín dùng một lần 452,550 646.500 316.785 1
118 PP2400034540 - Dây hút dịch phẫu thuật (4m) 2,460,000 3.514.286 1.722.000 25
119 PP2400034541 - Ống hút đờm 517,140 738.772 361.998 33
120 PP2400034542 - Ống hút nhớt có khóa 833,000 1.190.000 583.100 30
121 PP2400034543 - Dây nối bơm tiêm điện 846,216 1.208.880 592.352 18
122 PP2400034544 - Ống nối bơm tiêm điện thuốc cản quang (dài) 48,000,000 68.571.429 33.600.000 37
123 PP2400034545 - Khóa 3 chạc có dây (1m) 4,116,000 5.880.000 2.881.200 70
124 PP2400034546 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 4,200,000 6.000.000 2.940.000 1
125 PP2400034547 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) 2,960,000 4.228.572 2.072.000 10
126 PP2400034548 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) 4,183,200 5.976.000 2.928.240 19
127 PP2400034549 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) 1,486,800 2.124.000 1.040.760 8
128 PP2400034550 - Chỉ đơn sợi không tiêu Polypropylene 2-0, có kim 7,340,000 10.485.715 5.138.000 7
129 PP2400034551 - Chỉ đơn sợi không tiêu Polypropylene 6-0, có kim 7,715,000 11.021.429 5.400.500 7
130 PP2400034552 - Chỉ đơn sợi không tiêu Polypropylene 7-0, có kim 11,210,000 16.014.286 7.847.000 7
131 PP2400034553 - Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 1-0 (Vicryl/tương tự) 32,550,000 46.500.000 22.785.000 39
132 PP2400034554 - Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 2-0 (Vicryl/tương tự) 49,113,000 70.161.429 34.379.100 63
133 PP2400034555 - Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 3-0 (Vicryl/tương tự) 28,980,000 41.400.000 20.286.000 52
134 PP2400034556 - Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 4-0 (Vicryl/tương tự) 14,720,000 21.028.572 10.304.000 20
135 PP2400034557 - Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 5-0 (Vicryl/tương tự) 18,530,000 26.471.429 12.971.000 21
136 PP2400034558 - Chỉ phẫu thuật liền kim 1-0 (Nylon/Polyamide) 3,200,000 4.571.429 2.240.000 13
137 PP2400034559 - Chỉ phẫu thuật liền kim 2-0 (Nylon/Polyamide) 7,750,000 11.071.429 5.425.000 39
138 PP2400034560 - Chỉ phẫu thuật liền kim 3-0 (Nylon/Polyamide) 14,500,000 20.714.286 10.150.000 72
139 PP2400034561 - Chỉ phẫu thuật liền kim 4-0 (Nylon/Polyamide) 1,750,000 2.500.000 1.225.000 9
140 PP2400034562 - Chỉ phẫu thuật liền kim 10-0(Nylon/Polyamide) 7,250,000 10.357.143 5.075.000 7
141 PP2400034563 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi 1,550,000 2.214.286 1.085.000 13
142 PP2400034564 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi 1,400,000 2.000.000 980.000 13
143 PP2400034565 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi 1,549,800 2.214.000 1.084.860 13
144 PP2400034566 - Chỉ Tơ P/thuật TPT, 0 3,572,200 5.103.143 2.500.540 3
145 PP2400034567 - Chỉ Tơ P/thuật TPT, 00 3,959,280 5.656.115 2.771.496 3
146 PP2400034568 - Chỉ thép mềm các cỡ, cuộn 5m 2,100,000 3.000.000 1.470.000 1
147 PP2400034569 - Tấm điện cực trung tính sử dụng 1 lần 10,500,000 15.000.000 7.350.000 25
148 PP2400034570 - Dao đốt điện sử dụng một lần 59,850,000 85.500.000 41.895.000 124
149 PP2400034571 - Lưỡi dao mổ số 11 - 15 1,280,000 1.828.572 896.000 158
150 PP2400034572 - Lưỡi dao lạn da feather 6,142,500 8.775.000 4.299.750 9
151 PP2400034573 - Lưới điều trị thoát vị bẹn 10 x 15cm 35,750,000 51.071.429 25.025.000 7
152 PP2400034574 - Lưới điều trị thoát vị bẹn 5 x 10cm 50,700,000 72.428.572 35.490.000 17
153 PP2400034575 - Dây dẫn đường mềm dùng trong niệu quản (phủ Hydrophilic) 66,800,000 95.428.572 46.760.000 13
154 PP2400034576 - Dụng cụ cắt nối tự động trong kỹ thuật Longo các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo) 150,000,000 214.285.715 105.000.000 3
155 PP2400034577 - Rọ lấy sỏi 70,000,000 100.000.000 49.000.000 3
156 PP2400034578 - Rọ lấy sỏi dùng cho ống soi mềm 52,500,000 75.000.000 36.750.000 2
157 PP2400034579 - Dụng cụ cắt bao quy đầu bằng công nghệ Stapler 79,500,000 113.571.429 55.650.000 4
158 PP2400034580 - Que dẫn Laser 365µm, loại dùng nhiều lần 185,805,000 265.435.715 130.063.500 1
159 PP2400034581 - Phim 14'' x 17'' (In khô) Agfa 110,292,000 157.560.000 77.204.400 4
160 PP2400034582 - Phim 8'' x 10'' (In khô) Agfa 256,500,000 366.428.572 179.550.000 19
161 PP2400034583 - Phim 8'' x 10'' (In khô) Fuji 19,500,000 27.857.143 13.650.000 2
162 PP2400034584 - Clip cầm máu polymer có khóa (Hem-O-Lok) các cỡ 14,000,000 20.000.000 9.800.000 25
163 PP2400034585 - Clip cầm máu titanium (Hemoclip) các cỡ 12,075,000 17.250.000 8.452.500 37
164 PP2400034586 - Mặt nạ (mask) gây mê các cỡ 9,360,000 13.371.429 6.552.000 25
165 PP2400034587 - Mask CPAP 4,198,950 5.998.500 2.939.265 1
166 PP2400034588 - Mask thanh quản 1 nòng 3,673,950 5.248.500 2.571.765 1
167 PP2400034589 - Mask thanh quản 2 nòng 6,814,500 9.735.000 4.770.150 1
168 PP2400034590 - Bóp bóng 1600ml (ampu+peepval) 4,067,700 5.811.000 2.847.390 2
169 PP2400034591 - Ống nghiệm nhựa (có nắp, có nhãn) 3,850,000 5.500.000 2.695.000 617
170 PP2400034592 - Ống nghiệm nhựa EDTA 45,600,000 65.142.858 31.920.000 7398
171 PP2400034593 - Ống nghiệm đựng mẫu huyết thanh 1,971,000 2.815.715 1.379.700 370
172 PP2400034594 - Ống nghiệm Heparin 5,220,000 7.457.143 3.654.000 740
173 PP2400034595 - Ống nghiệm nhựa Na Citrat 1,260,000 1.800.000 882.000 185
174 PP2400034596 - Ống nghiệm NaF 588,000 840.000 411.600 62
175 PP2400034597 - Đầu col vàng 400,000 571.429 280.000 2
176 PP2400034598 - Đầu col xanh 600,000 857.143 420.000 2
177 PP2400034599 - Ống ly tâm 1.5ml 594,000 848.572 415.800 1
178 PP2400034600 - Lam kính 92,000 131.429 64.400 1
179 PP2400034601 - Cuvet máy đông máu 13,800,000 19.714.286 9.660.000 1
180 PP2400034602 - Túi ép tiệt trùng Plasma 7,700,000 11.000.000 5.390.000 2
181 PP2400034603 - Test chỉ thị hóa học tiệt trùng nhiệt độ thấp 4,987,500 7.125.000 3.491.250 1
182 PP2400034604 - Test hóa học đa thông số hấp ướt 2,625,000 3.750.000 1.837.500 1
183 PP2400034605 - Băng keo chỉ thị màu dùng trong hấp tiệt trùng 720,000 1.028.572 504.000 2
184 PP2400034606 - Giấy in nhiệt máy Clinitex 540,000 771.429 378.000 4
185 PP2400034607 - Giấy siêu âm 7,920,000 11.314.286 5.544.000 8
186 PP2400034608 - Giấy in nhiệt cho máy điện tim 6 cần Nihon Kohden 27,000,000 38.571.429 18.900.000 74
187 PP2400034609 - Giấy in nhiệt cho máy điện tim 6 cần Cardiofax, Fukuda 10,800,000 15.428.572 7.560.000 30
188 PP2400034610 - Giấy in nhiệt cho máy điện tim 12 cần FX-8322, Fukuda 2,000,000 2.857.143 1.400.000 3
189 PP2400034611 - Miếng dán điện cực các loại 10,400,000 14.857.143 7.280.000 642
190 PP2400034612 - Bao tóc xếp tiệt trùng 5,341,050 7.630.072 3.738.735 563
191 PP2400034613 - Bao camera nội soi 3,328,000 4.754.286 2.329.600 65
192 PP2400034614 - Dây garo 2,682,500 3.832.143 1.877.750 23
193 PP2400034615 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 1,600,000 2.285.715 1.120.000 7
194 PP2400034616 - Nhiết kế nách độ C 1,925,000 2.750.000 1.347.500 9
195 PP2400034617 - Ống nghe hai tai 1,960,000 2.800.000 1.372.000 2
196 PP2400034618 - Huyết áp kế đồng hồ (Nhật/tương tương) 4,235,000 6.050.000 2.964.500 2
197 PP2400034619 - Tấm nilong tiệt trùng trong phẫu thuật 756,000 1.080.000 529.200 25
198 PP2400034620 - Bao đo huyết áp dùng cho máy theo dõi bệnh nhân 12,320,000 17.600.000 8.624.000 3
199 PP2400034621 - Dây đo SPO2 dùng cho máy theo dõi bệnh nhân 12,500,000 17.857.143 8.750.000 2
200 PP2400034622 - Dây điện cực CEG dùng cho máy theo dõi bệnh nhân 11,500,000 16.428.572 8.050.000 2
201 PP2400034623 - Điện cực kẹp tay chân 4,200,000 6.000.000 2.940.000 2
202 PP2400034624 - Điện cực hút 4,200,000 6.000.000 2.940.000 2
203 PP2400034625 - Nạng gỗ các cỡ 892,500 1.275.000 624.750 2
204 PP2400034626 - Nạng nhôm các cỡ 16,800,000 24.000.000 11.760.000 7
205 PP2400034627 - Khung tập đi có bánh xe, hợp kim nhôm 12,900,000 18.428.572 9.030.000 3
206 PP2400034628 - Túi đeo tay các số 1,680,000 2.400.000 1.176.000 5
207 PP2400034629 - Áo cố định cột sống 4,620,000 6.600.000 3.234.000 3
208 PP2400034630 - Đai cột sống thắt lưng (các cỡ) 16,170,000 23.100.000 11.319.000 14
209 PP2400034631 - Đai desautl (các cỡ) 882,000 1.260.000 617.400 2
210 PP2400034632 - Đai thắt lưng cao cấp-olumba/tương đương (các cỡ) 14,490,000 20.700.000 10.143.000 7
211 PP2400034633 - Đai xương đòn (các cỡ) 5,292,000 7.560.000 3.704.400 15
212 PP2400034634 - Nẹp cẳng cánh tay 18,150,000 25.928.572 12.705.000 14
213 PP2400034635 - Nẹp cẳng chân ngắn 12,348,000 17.640.000 8.643.600 9
214 PP2400034636 - Nẹp cẳng tay (dài) 966,000 1.380.000 676.200 3
215 PP2400034637 - Nẹp cẳng tay (ngắn) 966,000 1.380.000 676.200 3
216 PP2400034638 - Nẹp cổ cứng 1,974,000 2.820.000 1.381.800 3
217 PP2400034639 - Nẹp cổ mềm 275,000 392.858 192.500 1
218 PP2400034640 - Nẹp chống xoay (dài) 15,435,000 22.050.000 10.804.500 9
219 PP2400034641 - Nẹp chống xoay (ngắn) 10,800,000 15.428.572 7.560.000 8
220 PP2400034642 - Nẹp đùi (dài) 5,040,000 7.200.000 3.528.000 5
221 PP2400034643 - Nẹp đùi (ngắn) 1,081,500 1.545.000 757.050 2
222 PP2400034644 - Nẹp gối có khóa chỉnh biên độ gập/duỗi sau PT dây chằng 22,400,000 32.000.000 15.680.000 2
223 PP2400034645 - Đinh nội tủy xương chày đường kính 8.0mm 8,000,000 11.428.572 5.600.000 1
224 PP2400034646 - Đinh nội tủy xương chày đường kính 9.0mm 8,000,000 11.428.572 5.600.000 1
225 PP2400034647 - Đinh nội tủy xương chày đường kính 10.0mm 8,000,000 11.428.572 5.600.000 1
226 PP2400034648 - Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đường kính 9mm 8,000,000 11.428.572 5.600.000 1
227 PP2400034649 - Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đường kính 10mm 8,000,000 11.428.572 5.600.000 1
228 PP2400034650 - Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đường kính 11mm 8,000,000 11.428.572 5.600.000 1
229 PP2400034651 - Đinh Kirchner các cỡ, hai đầu nhọn 1,900,000 2.714.286 1.330.000 3
230 PP2400034652 - Nẹp khóa bản nhỏ, dùng vít 3.5mm cho xương trụ, xương quay và thân xương mác 61,600,000 88.000.000 43.120.000 3
231 PP2400034653 - Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương đùi, vít 4.5/5.0mm, trái/phải các cỡ 54,000,000 77.142.858 37.800.000 2
232 PP2400034654 - Nẹp khóa đầu trên xương chày, vít 4.5/5.0mm trái/phải các cỡ 55,000,000 78.571.429 38.500.000 2
233 PP2400034655 - Nẹp khóa đầu rắn kết đầu trên xương cánh tay 6-8 lỗ 40,000,000 57.142.858 28.000.000 2
234 PP2400034656 - Nẹp khóa nén ép cho đầu dưới xương cánh tay 12,500,000 17.857.143 8.750.000 1
235 PP2400034657 - Nẹp khóa nén ép cho thân xương đòn 99,000,000 141.428.572 69.300.000 4
236 PP2400034658 - Nẹp khóa nén ép chữ L, trái, phải các cỡ 17,500,000 25.000.000 12.250.000 1
237 PP2400034659 - Nẹp khóa nén ép chữ T 3 lỗ đầu nghiêng phải vít dùng 3.5mm 23,000,000 32.857.143 16.100.000 2
238 PP2400034660 - Nẹp khóa nén ép chữ T 4 lỗ đầu nghiêng phải vít dùng 3.5mm 24,000,000 34.285.715 16.800.000 2
239 PP2400034661 - Nẹp khóa nén ép chữ T, các cỡ 17,000,000 24.285.715 11.900.000 1
240 PP2400034662 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi vít 4.5/5.0/7.3mm, trái/phải các cỡ 27,500,000 39.285.715 19.250.000 1
241 PP2400034663 - Nẹp khóa nén ép thân xương đùi (Nẹp khóa nén ép dùng bản hẹp, vít 4.5/5.0mm) 82,500,000 117.857.143 57.750.000 2
242 PP2400034664 - Nẹp khóa nén nép đầu dưới mặt trong xương chày, vít 3.5/4.0, trái/phải các cỡ 55,000,000 78.571.429 38.500.000 2
243 PP2400034665 - Nẹp khóa thân xương chày các cỡ 61,600,000 88.000.000 43.120.000 3
244 PP2400034666 - Nẹp khóa gót chân số 1, vít 3.5/4.0mm 4,000,000 5.714.286 2.800.000 1
245 PP2400034667 - Nẹp khóa gót chân số 2, vít 3.5/4.0mm 4,000,000 5.714.286 2.800.000 1
246 PP2400034668 - Nẹp khóa gót chân số 3, vít 3.5/4.0mm 4,000,000 5.714.286 2.800.000 1
247 PP2400034669 - Nẹp khóa gót chân số 4, vít 3.5/4.0mm 4,000,000 5.714.286 2.800.000 1
248 PP2400034670 - Nẹp khóa gót chân số 5, vít 3.5/4.0mm 4,000,000 5.714.286 2.800.000 1
249 PP2400034671 - Nẹp lòng máng 1/3, vít 3.5mm 8,250,000 11.785.715 5.775.000 2
250 PP2400034672 - Vít khóa ngang đinh nội tủy xương đùi, xương chày, đk 4.5 dài các cỡ, thép không rỉ 2,200,000 3.142.858 1.540.000 2
251 PP2400034673 - Vít khóa rỗng nòng thép không gỉ 7.3mm, các cỡ 8,000,000 11.428.572 5.600.000 2
252 PP2400034674 - Vít khóa thép không gỉ 3.5 các cỡ 720,000,000 1.028.571.429 504.000.000 25
253 PP2400034675 - Vít khóa thép không gỉ 5.0 các cỡ 82,000,000 117.142.858 57.400.000 25
254 PP2400034676 - Vít xốp khóa 5mm, ren toàn phần các cỡ 43,000,000 61.428.572 30.100.000 13
255 PP2400034677 - Vít xốp khóa đk 3.5mm, ren toàn phần dài các cỡ 22,500,000 32.142.858 15.750.000 7
256 PP2400034678 - Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay 19,000,000 27.142.858 13.300.000 1
257 PP2400034679 - Nẹp khóa xương đòn có móc 34,350,000 49.071.429 24.045.000 1
258 PP2400034680 - Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn 70,000,000 100.000.000 49.000.000 2
259 PP2400034681 - Nẹp khóa bản nhỏ 116,400,000 166.285.715 81.480.000 3
260 PP2400034682 - Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác 65,000,000 92.857.143 45.500.000 2
261 PP2400034683 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi có móc 20,400,000 29.142.858 14.280.000 1
262 PP2400034684 - Vít khóa 2.4mm 4,200,000 6.000.000 2.940.000 2
263 PP2400034685 - Vít khóa 2.7mm 8,400,000 12.000.000 5.880.000 3
264 PP2400034686 - Vít khóa 3.5mm 21,500,000 30.714.286 15.050.000 7
265 PP2400034687 - Vít khóa 5.0mm 13,500,000 19.285.715 9.450.000 4
266 PP2400034688 - Vít rỗng ruột ren một phần 7.3mm 15,000,000 21.428.572 10.500.000 2
267 PP2400034689 - Vít khóa rỗng ruột ren toàn phần 7.3mm 15,000,000 21.428.572 10.500.000 2
268 PP2400034690 - Lưới titanium vá sọ não 70x90mm 35,250,000 50.357.143 24.675.000 1
269 PP2400034691 - Lưới titanium vá sọ não 100x120mm 62,500,000 89.285.715 43.750.000 1
270 PP2400034692 - Vít nhỏ tự taro, đường kính 2,0mm, Titanium 5,940,000 8.485.715 4.158.000 4
271 PP2400034693 - Khung cố định ngoài + Đinh Schanz 8,785,000 12.550.000 6.149.500 1
272 PP2400034694 - Vít chỉ neo khâu băng ca tự tiêu 25,000,000 35.714.286 17.500.000 1
273 PP2400034695 - Vít chỉ neo đôi cỡ 5.5mm tự tiêu 20,000,000 28.571.429 14.000.000 1
274 PP2400034696 - Vít chỉ neo đường kính 4.75mm 29,000,000 41.428.572 20.300.000 1
275 PP2400034697 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ 22,000,000 31.428.572 15.400.000 1
276 PP2400034698 - Vít neo cố định dây chằng- nút Titanium 250,000,000 357.142.858 175.000.000 3
277 PP2400034699 - Mũi khoan đường hầm 24,500,000 35.000.000 17.150.000 1
278 PP2400034700 - Lưỡi bào nội soi ổ khớp các cỡ 84,000,000 120.000.000 58.800.000 3
279 PP2400034701 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 90 độ các cỡ 124,000,000 177.142.858 86.800.000 3
280 PP2400034702 - Dây bơm nước dùng trong nội soi khớp 29,000,000 41.428.572 20.300.000 3
281 PP2400034703 - Chỉ khâu chất liệu Polyethylen và polyester dùng trong phẫu thuật nội soi khớp 24,000,000 34.285.715 16.800.000 3
282 PP2400034704 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ 127, 135, 143 độ 232,500,000 332.142.858 162.750.000 1
283 PP2400034705 - Khớp háng bán phần cổ rời không xi măng 237,500,000 339.285.715 166.250.000 1
284 PP2400034706 - Khớp bán phần cổ rời, chuôi dài không xi măng 275,000,000 392.857.143 192.500.000 1
285 PP2400034707 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng 275,000,000 392.857.143 192.500.000 1
286 PP2400034708 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng CeramicPE 320,000,000 457.142.858 224.000.000 1
287 PP2400034709 - Khớp háng toàn phần cổ rời chuôi dài không xi măng 184,500,000 263.571.429 129.150.000 1
288 PP2400034710 - Kim nha khoa 10,000 14.286 7.000 1
289 PP2400034711 - Ống hút nước bọt xanh 555,000 792.858 388.500 1
290 PP2400034712 - Giấy cắn khớp 636,000 908.572 445.200 1
291 PP2400034713 - Hàn răng 2,956,000 4.222.858 2.069.200 1
292 PP2400034714 - Dầu tay khoan 450,000 642.858 315.000 1
293 PP2400034715 - Bột tự cứng trắng A2 514,500 735.000 360.150 1
294 PP2400034716 - Nước tự cứng 585,900 837.000 410.130 1
295 PP2400034717 - Composite đặc 1,020,000 1.457.143 714.000 1
296 PP2400034718 - Bay đánh chất lấy dấu 24,150 34.500 16.905 1
297 PP2400034719 - Chén nhựa dẻo đánh bột lấy dấu 40,950 58.500 28.665 1
298 PP2400034720 - Đai kim loại 375,000 535.715 262.500 1
299 PP2400034721 - Đài enhandce hình búp 1,029,000 1.470.000 720.300 3
300 PP2400034722 - Trám tạm 900,000 1.285.715 630.000 1
301 PP2400034723 - Khay lấy dấu nhựa 373,800 534.000 261.660 3
302 PP2400034724 - Reamer 4,440,000 6.342.858 3.108.000 4
303 PP2400034725 - Tay khoan nhanh 12,558,000 17.940.000 8.790.600 1
304 PP2400034726 - Acid soi mòn Etch 313,614 448.020 219.530 1
305 PP2400034727 - Keo dán nha khoa 2 bước 5,350,275 7.643.250 3.745.193 1
306 PP2400034728 - Trâm gai xanh 2,395,200 3.421.715 1.676.640 3
307 PP2400034729 - Diệt tủy 375,000 535.715 262.500 1
308 PP2400034730 - Côn Gutta percha số 15 - 40 525,000 750.000 367.500 1
309 PP2400034731 - Chất lấy dấu 4,166,400 5.952.000 2.916.480 2
310 PP2400034732 - Trám bít ống tủy 3,960,000 5.657.143 2.772.000 1
311 PP2400034733 - Sát trùng tủy 1,900,000 2.714.286 1.330.000 3
312 PP2400034734 - Mũi khoan kim cương 1,800,000 2.571.429 1.260.000 7
313 PP2400034735 - Tê bôi 400,000 571.429 280.000 1
314 PP2400034736 - Composite lỏng 8,880,000 12.685.715 6.216.000 2
315 PP2400034737 - Bơm tiêm nha khoa 380,000 542.858 266.000 1
316 PP2400034738 - Gắn mão sứ 3,696,000 5.280.000 2.587.200 1
317 PP2400034739 - Mặt gương 360,000 514.286 252.000 3
318 PP2400034740 - Cán gương 2,979,900 4.257.000 2.085.930 3
319 PP2400034741 - Thuốc tê nha khoa 17,262,000 24.660.000 12.083.400 2
320 PP2400034742 - Mũi lấy cao răng 3,600,000 5.142.858 2.520.000 1
321 PP2400034743 - Bông cầm máu nha khoa 1,632,000 2.331.429 1.142.400 1
Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy huyết học tự động 26 thông số Sysmex 800i/thầu trọn bộ
Mã phần lô PP2400034423
Giá từng phần lô 57,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.874.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.118.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy đông máu tự động Sysmex/thầu trọn bộ
Mã phần lô PP2400034424
Giá từng phần lô 94,185,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.550.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.929.556
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy huyết học tự động 33 thông số Sysmex XN-350/thầu trọn bộ
Mã phần lô PP2400034425
Giá từng phần lô 420,636,754
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.909.649
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.445.728
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy sinh hóa AU480/ thầu trọn bộ
Mã phần lô PP2400034426
Giá từng phần lô 486,243,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 694.633.806
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 340.370.565
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy xét nghiệm miễn dịch Access 2/thầu trọn bộ
Mã phần lô PP2400034427
Giá từng phần lô 369,716,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.166.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.801.445
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy xét nghiệm điện giải 4 thông số ILYTE/thầu trọn bộ
Mã phần lô PP2400034428
Giá từng phần lô 183,398,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.997.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.378.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kít, Test xét nghiệm vi rút Viêm gan B (chạy máy PCR)/thầu trọn bộ
Mã phần lô PP2400034429
Giá từng phần lô 61,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2400034430
Giá từng phần lô 334,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.318
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2400034431
Giá từng phần lô 334,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.318
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2400034432
Giá từng phần lô 334,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.318
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2400034433
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2400034434
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm Cysticelisa
Mã phần lô PP2400034435
Giá từng phần lô 24,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm Fascelisa
Mã phần lô PP2400034436
Giá từng phần lô 24,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm Gnathoselisa
Mã phần lô PP2400034437
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm Strongylisa
Mã phần lô PP2400034438
Giá từng phần lô 24,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm Toxocarelisa
Mã phần lô PP2400034439
Giá từng phần lô 24,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán giang mai Syphilis Strip
Mã phần lô PP2400034440
Giá từng phần lô 997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Pylori test (phát hiện nhanh Helicobacter pylori) dùng trong nội soi dạ dày
Mã phần lô PP2400034441
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
H.pylori 5mm
Mã phần lô PP2400034442
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Malaria 5mm
Mã phần lô PP2400034443
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan B HBsAg 5mm
Mã phần lô PP2400034444
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan B HBsAb 5mm
Mã phần lô PP2400034445
Giá từng phần lô 7,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.577.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.182.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng thể viêm gan C HCV 5mm
Mã phần lô PP2400034446
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 87
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện kháng thể Dengue IgG/IgM.
Mã phần lô PP2400034447
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên virus HIV 5mm
Mã phần lô PP2400034448
Giá từng phần lô 12,080,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.257.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.456.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 81
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên influenza Virus A, B
Mã phần lô PP2400034449
Giá từng phần lô 49,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.927.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1Ag
Mã phần lô PP2400034450
Giá từng phần lô 11,698,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.188.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test phát hiện kháng nguyên vỏ capsid viêm gan B HBeAg
Mã phần lô PP2400034451
Giá từng phần lô 903,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.290.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Tuberculin (TB)
Mã phần lô PP2400034452
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm ma túy 5 trong 1
Mã phần lô PP2400034453
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giêm sa nước
Mã phần lô PP2400034454
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm BK (3x100ml)
Mã phần lô PP2400034455
Giá từng phần lô 335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 478.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400034456
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400034457
Giá từng phần lô 34,643,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.491.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.250.590
Năng lực sản xuất hàng hóa 481
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nước tiểu Combi-screen 11 thông số hoặc tương đương
Mã phần lô PP2400034458
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400034459
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400034460
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400034461
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ
Mã phần lô PP2400034462
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Glutaraldehyd 2,55%
Mã phần lô PP2400034463
Giá từng phần lô 48,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hỗn hợp Enzym protease,... + chất tẩy rửa
Mã phần lô PP2400034464
Giá từng phần lô 10,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi Sô đa hấp thụ CO2 dùng trong y tế
Mã phần lô PP2400034465
Giá từng phần lô 1,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma
Mã phần lô PP2400034466
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn Ethanol 96o
Mã phần lô PP2400034467
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn tuyệt đối 99.5%
Mã phần lô PP2400034468
Giá từng phần lô 1,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.697.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 831.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chloramin B 25%
Mã phần lô PP2400034469
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vaselin
Mã phần lô PP2400034470
Giá từng phần lô 404,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tinh dầu sả
Mã phần lô PP2400034471
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn âm đạo
Mã phần lô PP2400034472
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm 5l
Mã phần lô PP2400034473
Giá từng phần lô 1,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.166.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel dán điện cực não
Mã phần lô PP2400034474
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xylocaine Jelly 2%
Mã phần lô PP2400034475
Giá từng phần lô 2,001,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.859.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.401.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông hút nước (10 gam)
Mã phần lô PP2400034476
Giá từng phần lô 1,291,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông hút nước 1kg
Mã phần lô PP2400034477
Giá từng phần lô 13,346,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.066.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.342.438
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400034478
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2400034479
Giá từng phần lô 1,965,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.375.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 10cm x 5,5m
Mã phần lô PP2400034480
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 15,2cm x 5,5m
Mã phần lô PP2400034481
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn vải 0,07x5m
Mã phần lô PP2400034482
Giá từng phần lô 2,604,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.822.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 173
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2400034483
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lụa 2,50 x 5m
Mã phần lô PP2400034484
Giá từng phần lô 34,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.433.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 221
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính lụa 1,25 x 5m
Mã phần lô PP2400034485
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo dán sườn
Mã phần lô PP2400034486
Giá từng phần lô 6,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.788.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dính cá nhân
Mã phần lô PP2400034487
Giá từng phần lô 615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 878.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 430.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán phẫu thuật vô trùng 28x15
Mã phần lô PP2400034488
Giá từng phần lô 7,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.232.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 31
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán phẫu thuật vô trùng 28x30
Mã phần lô PP2400034489
Giá từng phần lô 8,778,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.144.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng dán phẫu thuật vô trùng 45x55
Mã phần lô PP2400034490
Giá từng phần lô 28,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.727.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hút 10x10x8 lớp
Mã phần lô PP2400034491
Giá từng phần lô 79,042,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.918.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.329.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1473
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hút mét khổ 0,8m
Mã phần lô PP2400034492
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu tai mũi họng
Mã phần lô PP2400034493
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Meche phẫu thuật nội soi 1,5x75cmx6 lớp
Mã phần lô PP2400034494
Giá từng phần lô 418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 597.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Vaselin 5x6cm,
Mã phần lô PP2400034495
Giá từng phần lô 1,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.274.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hút phẫu thuật vô trùng (10x10 x 12 lớp)
Mã phần lô PP2400034496
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 309
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng (30x40x6 lớp có cản quang)
Mã phần lô PP2400034497
Giá từng phần lô 1,496,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.137.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.047.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp cầm máu
Mã phần lô PP2400034498
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sáp cầm máu xương (Sáp ong+Vaselin) 2,5g
Mã phần lô PP2400034499
Giá từng phần lô 3,316,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.737.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.321.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2400034500
Giá từng phần lô 2,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.433.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 1ml
Mã phần lô PP2400034501
Giá từng phần lô 2,760,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.943.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.420
Năng lực sản xuất hàng hóa 528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 3ml
Mã phần lô PP2400034502
Giá từng phần lô 198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 282.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 5ml
Mã phần lô PP2400034503
Giá từng phần lô 38,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.754.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6411
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 10ml
Mã phần lô PP2400034504
Giá từng phần lô 14,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.348.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1899
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 20ml
Mã phần lô PP2400034505
Giá từng phần lô 2,869,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.098.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.008.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nhựa 50ml
Mã phần lô PP2400034506
Giá từng phần lô 2,416,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.451.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.691.445
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm thuốc cản quang 100ml
Mã phần lô PP2400034507
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm các cỡ
Mã phần lô PP2400034508
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 543
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ
Mã phần lô PP2400034509
Giá từng phần lô 39,852,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.931.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.896.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm nhựa số 18
Mã phần lô PP2400034510
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim gây tê tủy sống 25 - 27
Mã phần lô PP2400034511
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu các cỡ
Mã phần lô PP2400034512
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 22192
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch kèm kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400034513
Giá từng phần lô 33,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây chuyền dịch cơ bản
Mã phần lô PP2400034514
Giá từng phần lô 54,573,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.201.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1424
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối dẫn oxy
Mã phần lô PP2400034515
Giá từng phần lô 5,767,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.238.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.037.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 99
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy kèm mask
Mã phần lô PP2400034516
Giá từng phần lô 4,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.192.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.034.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 32
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy (gọng kính)
Mã phần lô PP2400034517
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400034518
Giá từng phần lô 1,065,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.521.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 745.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám các cỡ
Mã phần lô PP2400034519
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6411
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2400034520
Giá từng phần lô 25,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 753
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế có than hoạt tính 4 lớp - dây thun, đóng gói tiệt trùng từng cái (1c/bì)
Mã phần lô PP2400034521
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp
Mã phần lô PP2400034522
Giá từng phần lô 5,402,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.717.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.781.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 907
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang N95
Mã phần lô PP2400034523
Giá từng phần lô 17,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 383
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây cho ăn các cỡ
Mã phần lô PP2400034524
Giá từng phần lô 1,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.044.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 46
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400034525
Giá từng phần lô 5,174,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.392.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.622.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 109
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn Mayo các cỡ
Mã phần lô PP2400034526
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 28
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản lò xo
Mã phần lô PP2400034527
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản nhựa có bóng (Số: 5 đến 7)
Mã phần lô PP2400034528
Giá từng phần lô 2,525,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.607.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.767.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản nhựa hai nòng có bóng trái, phải (Số: 5 đến 7)
Mã phần lô PP2400034529
Giá từng phần lô 8,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.842.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông (sonde) J-J
Mã phần lô PP2400034530
Giá từng phần lô 47,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông Foley 2 nhánh, các cỡ
Mã phần lô PP2400034531
Giá từng phần lô 13,608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.525.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông Foley 3 nhánh các cỡ
Mã phần lô PP2400034532
Giá từng phần lô 2,457,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.510.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.719.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông dạ dày silicon (mềm) các cỡ
Mã phần lô PP2400034533
Giá từng phần lô 1,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.588.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 778.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông (ống) dẫn lưu màng phổi các cỡ
Mã phần lô PP2400034534
Giá từng phần lô 3,549,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.484.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thông (ống) dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng các cỡ
Mã phần lô PP2400034535
Giá từng phần lô 320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn lưu kín áp lực âm
Mã phần lô PP2400034536
Giá từng phần lô 1,675,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.173.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dẫn lưu kín áp lực âm
Mã phần lô PP2400034537
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình dẫn lưu màng phổi kín
Mã phần lô PP2400034538
Giá từng phần lô 2,198,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.141.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.539.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ rửa dạ dày khép kín dùng một lần
Mã phần lô PP2400034539
Giá từng phần lô 452,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 646.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 316.785
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật (4m)
Mã phần lô PP2400034540
Giá từng phần lô 2,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút đờm
Mã phần lô PP2400034541
Giá từng phần lô 517,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 738.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.998
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nhớt có khóa
Mã phần lô PP2400034542
Giá từng phần lô 833,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400034543
Giá từng phần lô 846,216
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.208.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 592.352
Năng lực sản xuất hàng hóa 18
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nối bơm tiêm điện thuốc cản quang (dài)
Mã phần lô PP2400034544
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 chạc có dây (1m)
Mã phần lô PP2400034545
Giá từng phần lô 4,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.881.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 70
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm
Mã phần lô PP2400034546
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên)
Mã phần lô PP2400034547
Giá từng phần lô 2,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên)
Mã phần lô PP2400034548
Giá từng phần lô 4,183,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.928.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên)
Mã phần lô PP2400034549
Giá từng phần lô 1,486,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.124.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.040.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ đơn sợi không tiêu Polypropylene 2-0, có kim
Mã phần lô PP2400034550
Giá từng phần lô 7,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.138.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ đơn sợi không tiêu Polypropylene 6-0, có kim
Mã phần lô PP2400034551
Giá từng phần lô 7,715,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.021.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.400.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ đơn sợi không tiêu Polypropylene 7-0, có kim
Mã phần lô PP2400034552
Giá từng phần lô 11,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.014.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.847.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 1-0 (Vicryl/tương tự)
Mã phần lô PP2400034553
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 2-0 (Vicryl/tương tự)
Mã phần lô PP2400034554
Giá từng phần lô 49,113,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.161.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.379.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 3-0 (Vicryl/tương tự)
Mã phần lô PP2400034555
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 52
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 4-0 (Vicryl/tương tự)
Mã phần lô PP2400034556
Giá từng phần lô 14,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 5-0 (Vicryl/tương tự)
Mã phần lô PP2400034557
Giá từng phần lô 18,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.971.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật liền kim 1-0 (Nylon/Polyamide)
Mã phần lô PP2400034558
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật liền kim 2-0 (Nylon/Polyamide)
Mã phần lô PP2400034559
Giá từng phần lô 7,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 39
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật liền kim 3-0 (Nylon/Polyamide)
Mã phần lô PP2400034560
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 72
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật liền kim 4-0 (Nylon/Polyamide)
Mã phần lô PP2400034561
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật liền kim 10-0(Nylon/Polyamide)
Mã phần lô PP2400034562
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
Mã phần lô PP2400034563
Giá từng phần lô 1,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
Mã phần lô PP2400034564
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi
Mã phần lô PP2400034565
Giá từng phần lô 1,549,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.084.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Tơ P/thuật TPT, 0
Mã phần lô PP2400034566
Giá từng phần lô 3,572,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.103.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.500.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Tơ P/thuật TPT, 00
Mã phần lô PP2400034567
Giá từng phần lô 3,959,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.656.115
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.771.496
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép mềm các cỡ, cuộn 5m
Mã phần lô PP2400034568
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm điện cực trung tính sử dụng 1 lần
Mã phần lô PP2400034569
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao đốt điện sử dụng một lần
Mã phần lô PP2400034570
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 124
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ số 11 - 15
Mã phần lô PP2400034571
Giá từng phần lô 1,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 896.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 158
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao lạn da feather
Mã phần lô PP2400034572
Giá từng phần lô 6,142,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.299.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới điều trị thoát vị bẹn 10 x 15cm
Mã phần lô PP2400034573
Giá từng phần lô 35,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới điều trị thoát vị bẹn 5 x 10cm
Mã phần lô PP2400034574
Giá từng phần lô 50,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn đường mềm dùng trong niệu quản (phủ Hydrophilic)
Mã phần lô PP2400034575
Giá từng phần lô 66,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt nối tự động trong kỹ thuật Longo các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo)
Mã phần lô PP2400034576
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi
Mã phần lô PP2400034577
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Rọ lấy sỏi dùng cho ống soi mềm
Mã phần lô PP2400034578
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt bao quy đầu bằng công nghệ Stapler
Mã phần lô PP2400034579
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que dẫn Laser 365µm, loại dùng nhiều lần
Mã phần lô PP2400034580
Giá từng phần lô 185,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.435.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.063.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim 14'' x 17'' (In khô) Agfa
Mã phần lô PP2400034581
Giá từng phần lô 110,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.204.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim 8'' x 10'' (In khô) Agfa
Mã phần lô PP2400034582
Giá từng phần lô 256,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 366.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim 8'' x 10'' (In khô) Fuji
Mã phần lô PP2400034583
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu polymer có khóa (Hem-O-Lok) các cỡ
Mã phần lô PP2400034584
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu titanium (Hemoclip) các cỡ
Mã phần lô PP2400034585
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ (mask) gây mê các cỡ
Mã phần lô PP2400034586
Giá từng phần lô 9,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask CPAP
Mã phần lô PP2400034587
Giá từng phần lô 4,198,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.998.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.939.265
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thanh quản 1 nòng
Mã phần lô PP2400034588
Giá từng phần lô 3,673,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.248.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.571.765
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thanh quản 2 nòng
Mã phần lô PP2400034589
Giá từng phần lô 6,814,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.770.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóp bóng 1600ml (ampu+peepval)
Mã phần lô PP2400034590
Giá từng phần lô 4,067,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.811.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.847.390
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa (có nắp, có nhãn)
Mã phần lô PP2400034591
Giá từng phần lô 3,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 617
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa EDTA
Mã phần lô PP2400034592
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7398
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm đựng mẫu huyết thanh
Mã phần lô PP2400034593
Giá từng phần lô 1,971,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.815.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.379.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 370
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2400034594
Giá từng phần lô 5,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa Na Citrat
Mã phần lô PP2400034595
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm NaF
Mã phần lô PP2400034596
Giá từng phần lô 588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 411.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 62
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2400034597
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2400034598
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống ly tâm 1.5ml
Mã phần lô PP2400034599
Giá từng phần lô 594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 848.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 415.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính
Mã phần lô PP2400034600
Giá từng phần lô 92,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvet máy đông máu
Mã phần lô PP2400034601
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi ép tiệt trùng Plasma
Mã phần lô PP2400034602
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chỉ thị hóa học tiệt trùng nhiệt độ thấp
Mã phần lô PP2400034603
Giá từng phần lô 4,987,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.491.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test hóa học đa thông số hấp ướt
Mã phần lô PP2400034604
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo chỉ thị màu dùng trong hấp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400034605
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt máy Clinitex
Mã phần lô PP2400034606
Giá từng phần lô 540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2400034607
Giá từng phần lô 7,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.544.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt cho máy điện tim 6 cần Nihon Kohden
Mã phần lô PP2400034608
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 74
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt cho máy điện tim 6 cần Cardiofax, Fukuda
Mã phần lô PP2400034609
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt cho máy điện tim 12 cần FX-8322, Fukuda
Mã phần lô PP2400034610
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán điện cực các loại
Mã phần lô PP2400034611
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 642
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao tóc xếp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400034612
Giá từng phần lô 5,341,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.630.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.738.735
Năng lực sản xuất hàng hóa 563
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao camera nội soi
Mã phần lô PP2400034613
Giá từng phần lô 3,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.754.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.329.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 65
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây garo
Mã phần lô PP2400034614
Giá từng phần lô 2,682,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.832.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.877.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 23
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2400034615
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiết kế nách độ C
Mã phần lô PP2400034616
Giá từng phần lô 1,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.347.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghe hai tai
Mã phần lô PP2400034617
Giá từng phần lô 1,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.372.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế đồng hồ (Nhật/tương tương)
Mã phần lô PP2400034618
Giá từng phần lô 4,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.964.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tấm nilong tiệt trùng trong phẫu thuật
Mã phần lô PP2400034619
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao đo huyết áp dùng cho máy theo dõi bệnh nhân
Mã phần lô PP2400034620
Giá từng phần lô 12,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây đo SPO2 dùng cho máy theo dõi bệnh nhân
Mã phần lô PP2400034621
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây điện cực CEG dùng cho máy theo dõi bệnh nhân
Mã phần lô PP2400034622
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực kẹp tay chân
Mã phần lô PP2400034623
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực hút
Mã phần lô PP2400034624
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạng gỗ các cỡ
Mã phần lô PP2400034625
Giá từng phần lô 892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạng nhôm các cỡ
Mã phần lô PP2400034626
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung tập đi có bánh xe, hợp kim nhôm
Mã phần lô PP2400034627
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đeo tay các số
Mã phần lô PP2400034628
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áo cố định cột sống
Mã phần lô PP2400034629
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.234.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cột sống thắt lưng (các cỡ)
Mã phần lô PP2400034630
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai desautl (các cỡ)
Mã phần lô PP2400034631
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai thắt lưng cao cấp-olumba/tương đương (các cỡ)
Mã phần lô PP2400034632
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn (các cỡ)
Mã phần lô PP2400034633
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.704.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng cánh tay
Mã phần lô PP2400034634
Giá từng phần lô 18,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng chân ngắn
Mã phần lô PP2400034635
Giá từng phần lô 12,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.643.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay (dài)
Mã phần lô PP2400034636
Giá từng phần lô 966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay (ngắn)
Mã phần lô PP2400034637
Giá từng phần lô 966,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2400034638
Giá từng phần lô 1,974,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.381.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ mềm
Mã phần lô PP2400034639
Giá từng phần lô 275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chống xoay (dài)
Mã phần lô PP2400034640
Giá từng phần lô 15,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.804.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chống xoay (ngắn)
Mã phần lô PP2400034641
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi (dài)
Mã phần lô PP2400034642
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi (ngắn)
Mã phần lô PP2400034643
Giá từng phần lô 1,081,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 757.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp gối có khóa chỉnh biên độ gập/duỗi sau PT dây chằng
Mã phần lô PP2400034644
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh nội tủy xương chày đường kính 8.0mm
Mã phần lô PP2400034645
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh nội tủy xương chày đường kính 9.0mm
Mã phần lô PP2400034646
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh nội tủy xương chày đường kính 10.0mm
Mã phần lô PP2400034647
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đường kính 9mm
Mã phần lô PP2400034648
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đường kính 10mm
Mã phần lô PP2400034649
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi đường kính 11mm
Mã phần lô PP2400034650
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirchner các cỡ, hai đầu nhọn
Mã phần lô PP2400034651
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản nhỏ, dùng vít 3.5mm cho xương trụ, xương quay và thân xương mác
Mã phần lô PP2400034652
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương đùi, vít 4.5/5.0mm, trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2400034653
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày, vít 4.5/5.0mm trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2400034654
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu rắn kết đầu trên xương cánh tay 6-8 lỗ
Mã phần lô PP2400034655
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa nén ép cho đầu dưới xương cánh tay
Mã phần lô PP2400034656
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa nén ép cho thân xương đòn
Mã phần lô PP2400034657
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa nén ép chữ L, trái, phải các cỡ
Mã phần lô PP2400034658
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa nén ép chữ T 3 lỗ đầu nghiêng phải vít dùng 3.5mm
Mã phần lô PP2400034659
Giá từng phần lô 23,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa nén ép chữ T 4 lỗ đầu nghiêng phải vít dùng 3.5mm
Mã phần lô PP2400034660
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa nén ép chữ T, các cỡ
Mã phần lô PP2400034661
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi vít 4.5/5.0/7.3mm, trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2400034662
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa nén ép thân xương đùi (Nẹp khóa nén ép dùng bản hẹp, vít 4.5/5.0mm)
Mã phần lô PP2400034663
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa nén nép đầu dưới mặt trong xương chày, vít 3.5/4.0, trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2400034664
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa thân xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2400034665
Giá từng phần lô 61,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa gót chân số 1, vít 3.5/4.0mm
Mã phần lô PP2400034666
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa gót chân số 2, vít 3.5/4.0mm
Mã phần lô PP2400034667
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa gót chân số 3, vít 3.5/4.0mm
Mã phần lô PP2400034668
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa gót chân số 4, vít 3.5/4.0mm
Mã phần lô PP2400034669
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa gót chân số 5, vít 3.5/4.0mm
Mã phần lô PP2400034670
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp lòng máng 1/3, vít 3.5mm
Mã phần lô PP2400034671
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa ngang đinh nội tủy xương đùi, xương chày, đk 4.5 dài các cỡ, thép không rỉ
Mã phần lô PP2400034672
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa rỗng nòng thép không gỉ 7.3mm, các cỡ
Mã phần lô PP2400034673
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa thép không gỉ 3.5 các cỡ
Mã phần lô PP2400034674
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.028.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa thép không gỉ 5.0 các cỡ
Mã phần lô PP2400034675
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp khóa 5mm, ren toàn phần các cỡ
Mã phần lô PP2400034676
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp khóa đk 3.5mm, ren toàn phần dài các cỡ
Mã phần lô PP2400034677
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặt lòng đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2400034678
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn có móc
Mã phần lô PP2400034679
Giá từng phần lô 34,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.045.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn
Mã phần lô PP2400034680
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản nhỏ
Mã phần lô PP2400034681
Giá từng phần lô 116,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mặt bên đầu dưới xương mác
Mã phần lô PP2400034682
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi có móc
Mã phần lô PP2400034683
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 2.4mm
Mã phần lô PP2400034684
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 2.7mm
Mã phần lô PP2400034685
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 3.5mm
Mã phần lô PP2400034686
Giá từng phần lô 21,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 5.0mm
Mã phần lô PP2400034687
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít rỗng ruột ren một phần 7.3mm
Mã phần lô PP2400034688
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa rỗng ruột ren toàn phần 7.3mm
Mã phần lô PP2400034689
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới titanium vá sọ não 70x90mm
Mã phần lô PP2400034690
Giá từng phần lô 35,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới titanium vá sọ não 100x120mm
Mã phần lô PP2400034691
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít nhỏ tự taro, đường kính 2,0mm, Titanium
Mã phần lô PP2400034692
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khung cố định ngoài + Đinh Schanz
Mã phần lô PP2400034693
Giá từng phần lô 8,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.149.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chỉ neo khâu băng ca tự tiêu
Mã phần lô PP2400034694
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chỉ neo đôi cỡ 5.5mm tự tiêu
Mã phần lô PP2400034695
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít chỉ neo đường kính 4.75mm
Mã phần lô PP2400034696
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ
Mã phần lô PP2400034697
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít neo cố định dây chằng- nút Titanium
Mã phần lô PP2400034698
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan đường hầm
Mã phần lô PP2400034699
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bào nội soi ổ khớp các cỡ
Mã phần lô PP2400034700
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 90 độ các cỡ
Mã phần lô PP2400034701
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm nước dùng trong nội soi khớp
Mã phần lô PP2400034702
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu chất liệu Polyethylen và polyester dùng trong phẫu thuật nội soi khớp
Mã phần lô PP2400034703
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ 127, 135, 143 độ
Mã phần lô PP2400034704
Giá từng phần lô 232,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần cổ rời không xi măng
Mã phần lô PP2400034705
Giá từng phần lô 237,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp bán phần cổ rời, chuôi dài không xi măng
Mã phần lô PP2400034706
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng
Mã phần lô PP2400034707
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng CeramicPE
Mã phần lô PP2400034708
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần cổ rời chuôi dài không xi măng
Mã phần lô PP2400034709
Giá từng phần lô 184,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2400034710
Giá từng phần lô 10,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt xanh
Mã phần lô PP2400034711
Giá từng phần lô 555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy cắn khớp
Mã phần lô PP2400034712
Giá từng phần lô 636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 908.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hàn răng
Mã phần lô PP2400034713
Giá từng phần lô 2,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.222.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.069.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu tay khoan
Mã phần lô PP2400034714
Giá từng phần lô 450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột tự cứng trắng A2
Mã phần lô PP2400034715
Giá từng phần lô 514,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước tự cứng
Mã phần lô PP2400034716
Giá từng phần lô 585,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 837.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite đặc
Mã phần lô PP2400034717
Giá từng phần lô 1,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 714.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bay đánh chất lấy dấu
Mã phần lô PP2400034718
Giá từng phần lô 24,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chén nhựa dẻo đánh bột lấy dấu
Mã phần lô PP2400034719
Giá từng phần lô 40,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai kim loại
Mã phần lô PP2400034720
Giá từng phần lô 375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đài enhandce hình búp
Mã phần lô PP2400034721
Giá từng phần lô 1,029,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trám tạm
Mã phần lô PP2400034722
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay lấy dấu nhựa
Mã phần lô PP2400034723
Giá từng phần lô 373,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 534.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Reamer
Mã phần lô PP2400034724
Giá từng phần lô 4,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay khoan nhanh
Mã phần lô PP2400034725
Giá từng phần lô 12,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.790.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid soi mòn Etch
Mã phần lô PP2400034726
Giá từng phần lô 313,614
Yêu cầu doanh thu bình quân 448.020
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.530
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo dán nha khoa 2 bước
Mã phần lô PP2400034727
Giá từng phần lô 5,350,275
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.643.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.745.193
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai xanh
Mã phần lô PP2400034728
Giá từng phần lô 2,395,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.421.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.676.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Diệt tủy
Mã phần lô PP2400034729
Giá từng phần lô 375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn Gutta percha số 15 - 40
Mã phần lô PP2400034730
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất lấy dấu
Mã phần lô PP2400034731
Giá từng phần lô 4,166,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.916.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trám bít ống tủy
Mã phần lô PP2400034732
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sát trùng tủy
Mã phần lô PP2400034733
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan kim cương
Mã phần lô PP2400034734
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tê bôi
Mã phần lô PP2400034735
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite lỏng
Mã phần lô PP2400034736
Giá từng phần lô 8,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm nha khoa
Mã phần lô PP2400034737
Giá từng phần lô 380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gắn mão sứ
Mã phần lô PP2400034738
Giá từng phần lô 3,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.587.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt gương
Mã phần lô PP2400034739
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cán gương
Mã phần lô PP2400034740
Giá từng phần lô 2,979,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.257.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.085.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc tê nha khoa
Mã phần lô PP2400034741
Giá từng phần lô 17,262,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.083.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi lấy cao răng
Mã phần lô PP2400034742
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông cầm máu nha khoa
Mã phần lô PP2400034743
Giá từng phần lô 1,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.331.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.142.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->