Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua hóa chất, vật tư y tế cho Bệnh viện Quân y 13 từ Quý 2 năm 2023 đến hết Quý 1 năm 2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300032802-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/03/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 13 |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua hóa chất, vật tư y tế cho Bệnh viện Quân y 13 từ Quý 2 năm 2023 đến hết Quý 1 năm 2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300023980 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bình Định |
| Giá gói thầu | 7,976,144,921 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 119.642.137 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300047184 - Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy huyết học tự động 26 thông số Sysmex 800i/thầu trọn bộ | 91,607,000 | 124.918.637 | 64.124.900 | 3 | |
| 2 | PP2300047185 - Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy đông máu tự động Sysmex/thầu trọn bộ | 140,468,217 | 191.547.569 | 98.327.752 | 3 | |
| 3 | PP2300047186 - Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy huyết học tự động 33 thông số Sysmex XN-350/thầu trọn bộ | 229,918,745 | 313.525.562 | 160.943.122 | 3 | |
| 4 | PP2300047187 - Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy sinh hóa AU480 bao gồm điện giải/ thầu trọn bộ | 585,816,980 | 798.841.337 | 410.071.886 | 9 | |
| 5 | PP2300047188 - Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy xét nghiệm miễn dịch Access 2/thầu trọn bộ | 363,262,050 | 495.357.341 | 254.283.435 | 7 | |
| 6 | PP2300047189 - Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy xét nghiệm điện giải 4 thông số ILYTE/thầu trọn bộ | 47,750,000 | 65.113.637 | 33.425.000 | 1 | |
| 7 | PP2300047190 - Kit định lượng viêm gan B bằng kỹ thuật Realtime PCR | 22,000,000 | 30.000.000 | 15.400.000 | 17 | |
| 8 | PP2300047191 - Kit tách chiết DNA/RNA từ huyết thanh, huyết tương | 7,200,000 | 9.818.182 | 5.040.000 | 17 | |
| 9 | PP2300047192 - Đầu côn bằng nhựa có lọc loại 1000ul | 210,000 | 286.364 | 147.000 | 1 | |
| 10 | PP2300047193 - Đầu côn bằng nhựa có lọc loại 200ul | 210,000 | 286.364 | 147.000 | 1 | |
| 11 | PP2300047194 - Đầu côn bằng nhựa có lọc loại 100ul | 210,000 | 286.364 | 147.000 | 1 | |
| 12 | PP2300047195 - Đầu côn bằng nhựa có lọc loại 10ul | 210,000 | 286.364 | 147.000 | 1 | |
| 13 | PP2300047196 - Ống ly tâm 1.5ml | 198,000 | 270.000 | 138.600 | 1 | |
| 14 | PP2300047197 - Cột lọc thu DNA/RNA | 2,200,000 | 3.000.000 | 1.540.000 | 1 | |
| 15 | PP2300047198 - Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ | 7,855,325 | 10.711.807 | 5.498.728 | 1 | |
| 16 | PP2300047199 - Glutaraldehyd 2,55% | 27,250,000 | 37.159.091 | 19.075.000 | 3 | |
| 17 | PP2300047200 - H.pylori 5mm | 11,995,000 | 16.356.819 | 8.396.500 | 42 | |
| 18 | PP2300047201 - Hỗn hợp Enzym protease,... + chất tẩy rửa | 7,000,000 | 9.545.455 | 4.900.000 | 1 | |
| 19 | PP2300047202 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 21,250,000 | 28.977.273 | 14.875.000 | 206 | |
| 20 | PP2300047203 - Test Malaria 5mm | 3,500,000 | 4.772.728 | 2.450.000 | 9 | |
| 21 | PP2300047204 - Test nhanh chẩn đoán giang mai Syphilis Strip | 1,050,000 | 1.431.819 | 735.000 | 5 | |
| 22 | PP2300047205 - Vôi Sô đa hấp thụ CO2 dùng trong y tế | 1,180,000 | 1.609.091 | 826.000 | 1 | |
| 23 | PP2300047206 - Test nhanh kháng nguyên SARS - CoV-2 | 120,330,000 | 164.086.364 | 84.231.000 | 247 | |
| 24 | PP2300047207 - Anti A, B, AB | 5,280,000 | 7.200.000 | 3.696.000 | 2 | |
| 25 | PP2300047208 - Anti D | 420,000 | 572.728 | 294.000 | 1 | |
| 26 | PP2300047209 - Bộ xét nghiệm Cysticelisa (VN) | 16,500,000 | 22.500.000 | 11.550.000 | 1 | |
| 27 | PP2300047210 - Bộ xét nghiệm Fascelisa (VN) | 16,500,000 | 22.500.000 | 11.550.000 | 1 | |
| 28 | PP2300047211 - Bộ xét nghiệm Gnathoselisa (VN) | 16,500,000 | 22.500.000 | 11.550.000 | 1 | |
| 29 | PP2300047212 - Bộ xét nghiệm Strongylisa (VN) | 16,500,000 | 22.500.000 | 11.550.000 | 1 | |
| 30 | PP2300047213 - Bộ xét nghiệm Toxocarelisa (VN) | 16,500,000 | 22.500.000 | 11.550.000 | 1 | |
| 31 | PP2300047214 - Cồn Ethanol 96o | 34,500,000 | 47.045.455 | 24.150.000 | 83 | |
| 32 | PP2300047215 - Cồn tuyệt đối 99.5% | 295,000 | 402.273 | 206.500 | 1 | |
| 33 | PP2300047216 - Dung dịch nước muối 0,9% dùng ngoài | 7,200,000 | 9.818.182 | 5.040.000 | 50 | |
| 34 | PP2300047217 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay phẫu thuật | 14,000,000 | 19.090.910 | 9.800.000 | 21 | |
| 35 | PP2300047218 - Dung dịch Oxy già 3% | 600,000 | 818.182 | 420.000 | 17 | |
| 36 | PP2300047219 - Anti A | 2,300,000 | 3.136.364 | 1.610.000 | 2 | |
| 37 | PP2300047220 - Anti B | 2,300,000 | 3.136.364 | 1.610.000 | 2 | |
| 38 | PP2300047221 - Anti AB | 2,400,000 | 3.272.728 | 1.680.000 | 2 | |
| 39 | PP2300047222 - Anti D | 440,000 | 600.000 | 308.000 | 1 | |
| 40 | PP2300047223 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 6,400,000 | 8.727.273 | 4.480.000 | 5 | |
| 41 | PP2300047224 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 12,800,000 | 17.454.546 | 8.960.000 | 1 | |
| 42 | PP2300047225 - Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ | 7,250,000 | 9.886.364 | 5.075.000 | 1 | |
| 43 | PP2300047226 - Bộ thuốc thử chẩn đoán thương hàn-Widall | 7,200,000 | 9.818.182 | 5.040.000 | 1 | |
| 44 | PP2300047227 - Chloramin B 25% | 15,800,000 | 21.545.455 | 11.060.000 | 9 | |
| 45 | PP2300047228 - Gel bôi trơn âm đạo | 3,675,000 | 5.011.364 | 2.572.500 | 5 | |
| 46 | PP2300047229 - Gell siêu âm 5l | 4,400,000 | 6.000.000 | 3.080.000 | 2 | |
| 47 | PP2300047230 - Giấy in nhiệt cho máy điện tim 6 cần Nihon Kohden | 14,400,000 | 19.636.364 | 10.080.000 | 25 | |
| 48 | PP2300047231 - Giấy in nhiệt máy Clinitex | 500,000 | 681.819 | 350.000 | 2 | |
| 49 | PP2300047232 - Giêm sa nước | 4,440,150 | 6.054.750 | 3.108.105 | 1 | |
| 50 | PP2300047233 - Pylori test ( phát hiện nhanh Helicobacter pylori) dùng trong nội soi dạ dày | 20,000,000 | 27.272.728 | 14.000.000 | 83 | |
| 51 | PP2300047234 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan B HBsAg 5mm | 15,120,000 | 20.618.182 | 10.584.000 | 165 | |
| 52 | PP2300047235 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan C HCV 5mm | 9,975,000 | 13.602.273 | 6.982.500 | 83 | |
| 53 | PP2300047236 - Test phát hiện kháng thể Dengue IgG/IgM. | 23,100,000 | 31.500.000 | 16.170.000 | 42 | |
| 54 | PP2300047237 - Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên virus HIV 5mm | 9,030,000 | 12.313.637 | 6.321.000 | 42 | |
| 55 | PP2300047238 - Test phát hiện kháng nguyên Dengue card 5mm | 63,000,000 | 85.909.091 | 44.100.000 | 83 | |
| 56 | PP2300047239 - Test phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1Ag | 94,500,000 | 128.863.637 | 66.150.000 | 124 | |
| 57 | PP2300047240 - Test phát hiện kháng nguyên vỏ capsid viêm gan B HBeAg | 1,806,000 | 2.462.728 | 1.264.200 | 17 | |
| 58 | PP2300047241 - Test Tuberculine (TB) | 3,150,000 | 4.295.455 | 2.205.000 | 9 | |
| 59 | PP2300047242 - Test thử nước tiểu Combi-screen 11 thông số hoặc tương đương | 8,000,000 | 10.909.091 | 5.600.000 | 1 | |
| 60 | PP2300047243 - Test xét nghiệm ma túy 5 trong 1 | 110,250,000 | 150.340.910 | 77.175.000 | 124 | |
| 61 | PP2300047244 - Tinh dầu sả | 40,000,000 | 54.545.455 | 28.000.000 | 42 | |
| 62 | PP2300047245 - Thuốc nhuộm BK (3x100ml) | 696,000 | 949.091 | 487.200 | 1 | |
| 63 | PP2300047246 - Thuốc nhuộm Gram | 770,000 | 1.050.000 | 539.000 | 1 | |
| 64 | PP2300047247 - Hóa chất hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma | 15,000,000 | 20.454.546 | 10.500.000 | 1 | |
| 65 | PP2300047248 - Túi ép tiệt trùng Plasma | 1,700,000 | 2.318.182 | 1.190.000 | 1 | |
| 66 | PP2300047249 - Vaselin | 2,500,000 | 3.409.091 | 1.750.000 | 5 | |
| 67 | PP2300047250 - Bộ kim gây tê ngoài màng cứng(Espocan/tương đương) | 29,400,000 | 40.090.910 | 20.580.000 | 9 | |
| 68 | PP2300047251 - Bộ mở khí quản nhanh qua da | 12,600,000 | 17.181.819 | 8.820.000 | 1 | |
| 69 | PP2300047252 - Dụng cụ cắt nối tự động trong kỹ thuật Longo các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo) | 132,000,000 | 180.000.000 | 92.400.000 | 2 | |
| 70 | PP2300047253 - Fim 14'' x 17'' (In khô) Agfa | 71,550,000 | 97.568.182 | 50.085.000 | 2 | |
| 71 | PP2300047254 - Fim 8'' x 10'' (In khô) Agfa | 55,965,000 | 76.315.910 | 39.175.500 | 3 | |
| 72 | PP2300047255 - Fim 8'' x 10'' (In khô) Fuji | 110,250,000 | 150.340.910 | 77.175.000 | 5 | |
| 73 | PP2300047256 - Kim gây tê đám rối thần kinh | 3,499,860 | 4.772.537 | 2.449.902 | 2 | |
| 74 | PP2300047257 - Khóa 3 chạc có dây (1m) | 700,000 | 954.546 | 490.000 | 9 | |
| 75 | PP2300047258 - Khóa 3 chạc không dây | 187,500 | 255.682 | 131.250 | 5 | |
| 76 | PP2300047259 - Ống nội khí quản nhựa hai nòng có bóng trái, phải (Số: 5 đến 7) | 1,885,844 | 2.571.606 | 1.320.091 | 1 | |
| 77 | PP2300047260 - Ống thông (sonde) J-J | 27,600,000 | 37.636.364 | 19.320.000 | 7 | |
| 78 | PP2300047261 - Que dẫn Laser 365µm, loại dùng nhiều lần | 45,430,000 | 61.950.000 | 31.801.000 | 1 | |
| 79 | PP2300047262 - Rọ lấy sỏi | 17,500,000 | 23.863.637 | 12.250.000 | 1 | |
| 80 | PP2300047263 - Rọ lấy sỏi dùng cho ống soi mềm | 29,500,000 | 40.227.273 | 20.650.000 | 1 | |
| 81 | PP2300047264 - Thông Foley 2 nhánh, các cỡ | 7,500,000 | 10.227.273 | 5.250.000 | 42 | |
| 82 | PP2300047265 - Thông Foley 3 nhánh các cỡ | 660,000 | 900.000 | 462.000 | 2 | |
| 83 | PP2300047266 - Trocar nội soi nhựa, không dao các cỡ | 4,700,000 | 6.409.091 | 3.290.000 | 1 | |
| 84 | PP2300047267 - Xốp cầm máu | 600,000 | 818.182 | 420.000 | 1 | |
| 85 | PP2300047268 - Băng dán phẫu thuật vô trùng 15 x 28 | 7,192,500 | 9.807.955 | 5.034.750 | 9 | |
| 86 | PP2300047269 - Băng dán phẫu thuật vô trùng 28x30 cm | 10,000,000 | 13.636.364 | 7.000.000 | 9 | |
| 87 | PP2300047270 - Băng dán phẫu thuật vô trùng 28x45cm | 10,500,000 | 14.318.182 | 7.350.000 | 5 | |
| 88 | PP2300047271 - Băng dính lụa 2,50 x 5m | 58,000,000 | 79.090.910 | 40.600.000 | ||
| 89 | PP2300047272 - Băng dính cá nhân | 650,000 | ||||
| 90 | PP2300047273 - Băng dính lụa 1,25 x 5m | 25,000,000 | ||||
| 91 | PP2300047274 - Băng keo thun dán sườn | 1,950,000 | ||||
| 92 | PP2300047275 - Bộ kim gây tê ngoài màng cứng | 5,460,000 | ||||
| 93 | PP2300047276 - Chỉ đơn sợi không tiêu Polypropylene 7-0, có kim | 3,564,000 | ||||
| 94 | PP2300047277 - Chỉ đơn sợi không tiêu Polypropylene 2-0, có kim | 7,000,000 | ||||
| 95 | PP2300047278 - Chỉ đơn sợi không tiêu Polypropylene 6-0, có kim | 3,360,000 | ||||
| 96 | PP2300047279 - Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 1-0 (Vicryl/tương tự) | 15,800,000 | ||||
| 97 | PP2300047280 - Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 2-0 (Vicryl/tương tự) | 15,800,000 | ||||
| 98 | PP2300047281 - Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 3-0 (Vicryl/tương tự) | 7,900,000 | ||||
| 99 | PP2300047282 - Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 4-0 (Vicryl/tương tự) | 6,320,000 | ||||
| 100 | PP2300047283 - Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 5-0 (Vicryl/tương tự) | 4,740,000 | ||||
| 101 | PP2300047284 - Chỉ phẫu thuật liền kim 1-0 (Nylon/Polyamide) | 10,080,000 | ||||
| 102 | PP2300047285 - Chỉ phẫu thuật liền kim 10-0(Nylon/Polyamide) | 950,000 | ||||
| 103 | PP2300047286 - Chỉ phẫu thuật liền kim 2-0 (Nylon/Polyamide) | 7,250,000 | ||||
| 104 | PP2300047287 - Chỉ phẫu thuật liền kim 3-0 (Nylon/Polyamide) | 8,700,000 | ||||
| 105 | PP2300047288 - Chỉ phẫu thuật liền kim 4-0 (Nylon/Polyamide) | 2,030,000 | ||||
| 106 | PP2300047289 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) | 2,320,000 | ||||
| 107 | PP2300047290 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) | 580,000 | ||||
| 108 | PP2300047291 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) | 1,740,000 | ||||
| 109 | PP2300047292 - Chỉ thép mềm các cỡ, cuộn 5m | 2,100,000 | ||||
| 110 | PP2300047293 - Dây dẫn đường cứng dùng trong niệu quản (phủ PTFE) | 4,900,000 | ||||
| 111 | PP2300047294 - Dây dẫn đường mềm dùng trong niệu quản (phủ Hydrophilic) | 24,000,000 | ||||
| 112 | PP2300047295 - Huyết áp kế đồng hồ (Nhật/tương tương) | 7,700,000 | ||||
| 113 | PP2300047296 - Kim cánh bướm các cỡ | 2,236,500 | ||||
| 114 | PP2300047297 - Kim gây tê tủy sống 25 - 27 | 14,763,000 | ||||
| 115 | PP2300047298 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ | 11,200,000 | ||||
| 116 | PP2300047299 - Khẩu trang N95 | 18,050,000 | ||||
| 117 | PP2300047300 - Lưỡi dao mổ số 11 - 15 | 4,410,000 | ||||
| 118 | PP2300047301 - Lưới điều trị thoát vị bẹn 10 x 15cm | 4,200,000 | ||||
| 119 | PP2300047302 - Lưới điều trị thoát vị bẹn 5 x 10cm | 17,400,000 | ||||
| 120 | PP2300047303 - Ống nghe hai tai | 3,200,000 | ||||
| 121 | PP2300047304 - Tấm điện cực trung tính sử dụng 1 lần | 9,000,000 | ||||
| 122 | PP2300047305 - Test chỉ thị hóa học tiệt trùng nhiệt độ thấp | 1,800,000 | ||||
| 123 | PP2300047306 - Test hóa học đa thông số hấp ướt | 4,500,000 | ||||
| 124 | PP2300047307 - Áo cố định cột sống | 6,600,000 | ||||
| 125 | PP2300047308 - Bao camera nội soi | 4,503,000 | ||||
| 126 | PP2300047309 - Bao tóc xếp tiệt trùng | 1,473,000 | ||||
| 127 | PP2300047310 - Băng dán phẫu thuật vô trùng 15 x 28 | 4,900,000 | ||||
| 128 | PP2300047311 - Băng dán phẫu thuật vô trùng 28x30 cm | 8,300,000 | ||||
| 129 | PP2300047312 - Băng dán phẫu thuật vô trùng 28x45cm | 4,900,000 | ||||
| 130 | PP2300047313 - Băng cuộn vải 0,07x5m/tương đương | 1,968,000 | ||||
| 131 | PP2300047314 - Băng dính lụa 5cm x 5m | 2,900,000 | ||||
| 132 | PP2300047315 - Băng dính lụa 2,50 x 5m | 16,000,000 | ||||
| 133 | PP2300047316 - Băng thun 10cm x 5,5m | 8,859,000 | ||||
| 134 | PP2300047317 - Băng thun 15,2cm x 5,5m | 1,300,000 | ||||
| 135 | PP2300047318 - Bình dẫn lưu màng phổi + dây | 519,750 | ||||
| 136 | PP2300047319 - Bộ trang phục phòng chống dịch cấp 4 (8 món - đã bao gồm khẩu trang N95) | 10,500,000 | ||||
| 137 | PP2300047320 - Bông hút nước (10 gam) | 1,229,000 | ||||
| 138 | PP2300047321 - Bông hút nước 1kg | 15,719,900 | ||||
| 139 | PP2300047322 - Bơm cho ăn 50ml | 1,900,000 | ||||
| 140 | PP2300047323 - Bơm tiêm nhựa 1ml | 610,000 | ||||
| 141 | PP2300047324 - Bơm tiêm nhựa 3ml | 192,000 | ||||
| 142 | PP2300047325 - Bơm tiêm nhựa 5ml | 40,200,000 | ||||
| 143 | PP2300047326 - Bơm tiêm nhựa 10ml | 40,000,000 | ||||
| 144 | PP2300047327 - Bơm tiêm nhựa 20ml | 5,100,000 | ||||
| 145 | PP2300047328 - Bơm tiêm nhựa 50ml | 780,000 | ||||
| 146 | PP2300047329 - Chỉ Tơ P/thuật TPT, 0 | 893,050 | ||||
| 147 | PP2300047330 - Chỉ Tơ P/thuật TPT, 00 | 893,050 | ||||
| 148 | PP2300047331 - Dây cho ăn các cỡ | 1,020,000 | ||||
| 149 | PP2300047332 - Dây chuyền dịch cơ bản | 36,000,000 | ||||
| 150 | PP2300047333 - Dây garo | 242,000 | ||||
| 151 | PP2300047334 - Dây thở oxy (gọng kính) | 7,100,000 | ||||
| 152 | PP2300047335 - Dây truyền dịch kèm kim cánh bướm | 10,600,000 | ||||
| 153 | PP2300047336 - Đai cột sống thắt lưng (các cỡ) | 5,500,000 | ||||
| 154 | PP2300047337 - Đai desautl (các cỡ) | 1,180,000 | ||||
| 155 | PP2300047338 - Đai thắt lưng cao cấp-olumba/tương đương (các cỡ) | 5,800,000 | ||||
| 156 | PP2300047339 - Đai xương đòn (các cỡ) | 4,400,000 | ||||
| 157 | PP2300047340 - Đầu col vàng | 7,500 | ||||
| 158 | PP2300047341 - Đầu col xanh | 1,600 | ||||
| 159 | PP2300047342 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 1,900,000 | ||||
| 160 | PP2300047343 - Gạc dẫn lưu tai mũi họng | 210,000 | ||||
| 161 | PP2300047344 - Gạc hút 10x10x8 lớp | 9,600,000 | ||||
| 162 | PP2300047345 - Gạc hút mét khổ 0,8m | 222,200 | ||||
| 163 | PP2300047346 - Gạc hút phẫu thuật vô trùng (10x10 x 12 lớp) | 2,400,000 | ||||
| 164 | PP2300047347 - Gạc Mecher phẫu thuật nội soi 1,5x75cmx6 lớp | 382,200 | ||||
| 165 | PP2300047348 - Gạc phẫu thuật ổ bụng (30x40x6 lớp có cản quang) | 1,440,000 | ||||
| 166 | PP2300047349 - Găng tay cao su mỏng (Găng khám) | 52,000,000 | ||||
| 167 | PP2300047350 - Găng tay p/thuật số 6,5 -> 7,5 (tiệt trùng) | 52,000,000 | ||||
| 168 | PP2300047351 - Găng tay p/thuật số 7 (Chưa tiệt trùng) | 4,900,000 | ||||
| 169 | PP2300047352 - Kim cánh bướm (VN) | 15,200,000 | ||||
| 170 | PP2300047353 - Kim tiêm nhựa số 18 | 5,940,000 | ||||
| 171 | PP2300047354 - Khẩu trang y tế có than hoạt tính 4 lớp - dây thun, đóng gói tiệt trùng từng cái (1c/bì) | 12,000,000 | ||||
| 172 | PP2300047355 - Khẩu trang y tế 3lớp | 45,000,000 | ||||
| 173 | PP2300047356 - Lọ đựng nước tiểu 50ml | 2,750,000 | ||||
| 174 | PP2300047357 - Mũ giấy bao tóc y tế tiệt trùng | 4,500,000 | ||||
| 175 | PP2300047358 - Nẹp cẳng cánh tay | 2,775,000 | ||||
| 176 | PP2300047359 - Nẹp cẳng chân ngắn | 1,700,000 | ||||
| 177 | PP2300047360 - Nẹp cẳng tay (dài) | 3,900,000 | ||||
| 178 | PP2300047361 - Nẹp cổ cứng | 1,000,000 | ||||
| 179 | PP2300047362 - Nẹp cổ mềm | 210,000 | ||||
| 180 | PP2300047363 - Nẹp chống xoay (dài) | 10,000,000 | ||||
| 181 | PP2300047364 - Nẹp chống xoay (ngắn) | 1,800,000 | ||||
| 182 | PP2300047365 - Nẹp đùi (dài) | 4,800,000 | ||||
| 183 | PP2300047366 - Nẹp đùi (ngắn) | 2,400,000 | ||||
| 184 | PP2300047367 - Nẹp gối H3 olego/tương đương | 2,100,000 | ||||
| 185 | PP2300047368 - Ống nghiệm đựng mẫu huyết thanh | 294,000 | ||||
| 186 | PP2300047369 - Ống nghiệm Heparin | 2,728,000 | ||||
| 187 | PP2300047370 - Ống nghiệm nhựa (có nắp, có nhãn) | 3,720,000 | ||||
| 188 | PP2300047371 - Ống nghiệm nhựa EDTA, | 37,680,000 | ||||
| 189 | PP2300047372 - Ống nghiệm nhựa Na Citrat | 1,995,000 | ||||
| 190 | PP2300047373 - Túi đeo tay các số | 1,600,000 | ||||
| 191 | PP2300047374 - Túi đựng nước tiểu | 4,830,000 | ||||
| 192 | PP2300047375 - Thông dạ dày silicon (mềm) các cỡ | 2,000,000 | ||||
| 193 | PP2300047376 - Băng bột bó 10cm x 2,7m | 4,189,500 | ||||
| 194 | PP2300047377 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m | 945,000 | ||||
| 195 | PP2300047378 - Băng keo chỉ thị màu dùng trong hấp tiệt trùng | 6,100,000 | ||||
| 196 | PP2300047379 - Băng keo dán sườn | 9,500,000 | ||||
| 197 | PP2300047380 - Bóp bóng 1600ml (ampu+peepval) | 1,207,500 | ||||
| 198 | PP2300047381 - Bộ chọc dẫn lưu bàng quang qua da | 2,850,000 | ||||
| 199 | PP2300047382 - Bộ dẫn lưu kín áp lực âm | 13,500,000 | ||||
| 200 | PP2300047383 - Bộ rửa dạ dày khép kín dùng một lần | 1,500,000 | ||||
| 201 | PP2300047384 - Bình dẫn lưu màng phổi kín | 255,000 | ||||
| 202 | PP2300047385 - Bơm thuốc cản quang 100ml | 24,150,000 | ||||
| 203 | PP2300047386 - Giấy siêu âm | 8,000,000 | ||||
| 204 | PP2300047387 - Canuyn Mayo các cỡ | 375,000 | ||||
| 205 | PP2300047388 - Clip cầm máu polymer có khóa (Hem-O-Lok) các cỡ | 7,000,000 | ||||
| 206 | PP2300047389 - Clip cầm máu titanium (Hemoclip) các cỡ | 4,500,000 | ||||
| 207 | PP2300047390 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 1,550,000 | ||||
| 208 | PP2300047391 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 930,000 | ||||
| 209 | PP2300047392 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 1,550,000 | ||||
| 210 | PP2300047393 - Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi | 310,000 | ||||
| 211 | PP2300047394 - Chỉ thép mềm các cỡ, cuộn 5m | 1,300,000 | ||||
| 212 | PP2300047395 - Dao đốt điện sử dụng một lần | 7,500,000 | ||||
| 213 | PP2300047396 - Dây truyền máu | 1,050,000 | ||||
| 214 | PP2300047397 - Dây nối dẫn oxy | 900,000 | ||||
| 215 | PP2300047398 - Dây thở oxy (gọng kính) | 3,000,000 | ||||
| 216 | PP2300047399 - Dây thở oxy kèm mask | 1,680,000 | ||||
| 217 | PP2300047400 - Dụng cụ cắt bao quy đầu bằng công nghệ Stapler | 25,000,000 | ||||
| 218 | PP2300047401 - Gạc Vaselin 5x6cm, | 180,000 | ||||
| 219 | PP2300047402 - Găng tay khám các cỡ | 8,000,000 | ||||
| 220 | PP2300047403 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ | 13,000,000 | ||||
| 221 | PP2300047404 - Kim châm cứu các cỡ | 23,000,000 | ||||
| 222 | PP2300047405 - Kim chích các cỡ (Lancets) | 105,000 | ||||
| 223 | PP2300047406 - Kim chọc, kim chọc dò các loại, các cỡ | 2,900,000 | ||||
| 224 | PP2300047407 - Kim luồn tĩnh mạch 16 - 20 (khác) | 10,200,000 | ||||
| 225 | PP2300047408 - Kim gây tê tủy sống 25 - 27 | 11,000,000 | ||||
| 226 | PP2300047409 - Bộ kim gây tê ngoài màng cứng(Espocan/tương đương) | 32,500,000 | ||||
| 227 | PP2300047410 - Khóa 3 chạc có dây (1m) | 1,140,000 | ||||
| 228 | PP2300047411 - Khung tập đi có bánh xe, hợp kim nhôm | 3,250,000 | ||||
| 229 | PP2300047412 - Lam kính | 453,600 | ||||
| 230 | PP2300047413 - Lưỡi dao lạn da feather | 641,550 | ||||
| 231 | PP2300047414 - Lưới điều trị thoát vị bẹn 5 x 10cm (khác) | 4,650,000 | ||||
| 232 | PP2300047415 - Mặt nạ (mask) gây mê các cỡ | 1,900,000 | ||||
| 233 | PP2300047416 - Miếng dán điện cực các loại | 2,100,000 | ||||
| 234 | PP2300047417 - Mở khí quản các cỡ dùng một lần (Tracheosomy tube) | 893,750 | ||||
| 235 | PP2300047418 - Nạng gỗ các cỡ | 5,000,000 | ||||
| 236 | PP2300047419 - Nạng nhôm các cỡ | 3,000,000 | ||||
| 237 | PP2300047420 - Nẹp gối có khóa chỉnh biên độ gập/duỗi sau PT dây chằng | 1,050,000 | ||||
| 238 | PP2300047421 - Nhiết kế nách độ C | 2,400,000 | ||||
| 239 | PP2300047422 - Ống đo tốc độ lắng máu | 3,759,000 | ||||
| 240 | PP2300047423 - Ống hút đờm | 787,500 | ||||
| 241 | PP2300047424 - Ống hút nhớt có khóa | 270,000 | ||||
| 242 | PP2300047425 - Ống nối bơm tiêm điện | 945,000 | ||||
| 243 | PP2300047426 - Ống nối bơm tiêm điện thuốc cản quang (dài) | 1,425,900 | ||||
| 244 | PP2300047427 - Ống nội khí quản lò xo | 1,000,000 | ||||
| 245 | PP2300047428 - Ống nội khí quản nhựa có bóng (Số: 5 đến 7) | 3,150,000 | ||||
| 246 | PP2300047429 - Ống thông niệu quản size từ 6 – 7Fr | 2,750,000 | ||||
| 247 | PP2300047430 - Sáp cầm máu xương (Sáp ong+Vaselin) 2,5g | 1,100,000 | ||||
| 248 | PP2300047431 - Thông (ống) dẫn lưu màng phổi các cỡ | 450,000 | ||||
| 249 | PP2300047432 - Thông (ống) dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng các cỡ | 1,400,000 | ||||
| 250 | PP2300047433 - Thông chữ T | 500,000 | ||||
| 251 | PP2300047434 - Thông dẫn lưu bàng quan Pezzer các cỡ | 250,000 | ||||
| 252 | PP2300047435 - Thông Foley 2 nhánh, Số: 12 đến 30; | 4,410,000 | ||||
| 253 | PP2300047436 - Cuvet máy đông máu | 11,025,000 | ||||
| 254 | PP2300047437 - Dây hút dịch phẫu thuật (4m) | 3,000,000 | ||||
| 255 | PP2300047438 - Dây oxy 1 nhánh | 105,000 | ||||
| 256 | PP2300047439 - Ống hút phẫu thuật kim loại nha khoa | 500,000 | ||||
| 257 | PP2300047440 - Đinh nội tủy xương chày có chốt ngang các cỡ | 21,950,000 | ||||
| 258 | PP2300047441 - Đinh nội tủy xương đùi có chốt ngang các cỡ | 21,950,000 | ||||
| 259 | PP2300047442 - Kim Kirchner các cỡ, hai đầu nhọn | 1,000,000 | ||||
| 260 | PP2300047443 - Nẹp khóa bản nhỏ, dùng vít 3.5mm cho xương trụ, xương quay và thân xương mác | 78,750,000 | ||||
| 261 | PP2300047444 - Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương đùi, vít 4.5/5.0mm, trái/phải các cỡ | 27,500,000 | ||||
| 262 | PP2300047445 - Nẹp khóa đầu trên xương chày, vít 4.5/5.0mm trái/phải các cỡ | 55,000,000 | ||||
| 263 | PP2300047446 - Nẹp khóa móc xương cùng đòn, đk vít khóa 3.5mm | 12,900,000 | ||||
| 264 | PP2300047447 - Nẹp khóa nén ép cho đầu dưới xương cánh tay | 9,000,000 | ||||
| 265 | PP2300047448 - Nẹp khóa nén ép cho thân xương đòn | 105,000,000 | ||||
| 266 | PP2300047449 - Nẹp khóa nén ép chữ L, trái, phải các cỡ | 17,500,000 | ||||
| 267 | PP2300047450 - Nẹp khóa nén ép chữ T 3 lỗ đầu nghiêng phải vít dùng 3.5mm | 12,000,000 | ||||
| 268 | PP2300047451 - Nẹp khóa nén ép chữ T 4 lỗ đầu nghiêng phải vít dùng 3.5mm | 12,000,000 | ||||
| 269 | PP2300047452 - Nẹp khóa nén ép chữ T, các cỡ | 10,200,000 | ||||
| 270 | PP2300047453 - Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi vít 4.5/5.0/7.3mm, trái/phải các cỡ | 16,500,000 | ||||
| 271 | PP2300047454 - Nẹp khóa nén ép thân xương đùi | 50,000,000 | ||||
| 272 | PP2300047455 - Nẹp khóa nén nép đầu dưới mặt trong xương chày, vít 3.5/4.0, trái/phải các cỡ | 55,000,000 | ||||
| 273 | PP2300047456 - Nẹp khóa thân xương chày các cỡ | 33,000,000 | ||||
| 274 | PP2300047457 - Nẹp khóa xương gót, mắt cá chân | 20,000,000 | ||||
| 275 | PP2300047458 - Vít khóa ngang đinh nội tủy xương đùi, xương chày, đk 4.5 dài các cỡ, thép không rỉ | 5,600,000 | ||||
| 276 | PP2300047459 - Vít khóa rỗng nòng thép không gỉ 7.3mm, các cỡ | 8,000,000 | ||||
| 277 | PP2300047460 - Vít khóa thép không gỉ 3.5 các cỡ | 111,000,000 | ||||
| 278 | PP2300047461 - Vít khóa thép không gỉ 5.0 các cỡ | 63,000,000 | ||||
| 279 | PP2300047462 - Vít xốp khóa 5mm, ren toàn phần các cỡ | 8,600,000 | ||||
| 280 | PP2300047463 - Vít xốp khóa đk 3.5mm, ren toàn phần dài các cỡ | 6,450,000 | ||||
| 281 | PP2300047464 - Đinh xương đùi Ø 8 -10 x 300 - 400mm | 7,500,000 | ||||
| 282 | PP2300047465 - Lưới titanium vá sọ não 70x90mm | 14,500,000 | ||||
| 283 | PP2300047466 - Lưới titanium vá sọ não 100x120mm | 30,400,000 | ||||
| 284 | PP2300047467 - Nẹp khóa đầu rắn kết đầu trên x.cánh tay 6-8 lỗ | 42,500,000 | ||||
| 285 | PP2300047468 - Nẹp lòng máng 1/3 6 - 8 lỗ, vít 3.5mm | 4,500,000 | ||||
| 286 | PP2300047469 - Vít sọ não đk1.6/2.0mm , dùng cho lưới sọ não | 13,000,000 | ||||
| 287 | PP2300047470 - Vít xốp 4.0mm, ren bán phần dài các cỡ (30- 60mm) | 1,800,000 | ||||
| 288 | PP2300047471 - Vít xốp 6.5mm, ren bán phần các cỡ 32 - 90mm | 2,100,000 | ||||
| 289 | PP2300047472 - Nẹp dọc đốt sống lưng Ф6.0 ( phủ bạc kháng khuẩn Silver) | 4,900,000 | ||||
| 290 | PP2300047473 - Nẹp nối ngang đốt sống lưng các cỡ | 8,900,000 | ||||
| 291 | PP2300047474 - Vít đốt sống lưng đa trục Ф4.0 đến Ø8.0mm dài từ 25-55mm | 9,600,000 | ||||
| 292 | PP2300047475 - Vít đốt sống lưng đơn trục Ф3.5 đến Ø8.0mm, dài 25- 55mm | 8,400,000 | ||||
| 293 | PP2300047476 - Khung cố định ngoài + Đinh Schanz | 4,740,000 | ||||
| 294 | PP2300047477 - Vít chỉ neo khâu băng ca tự tiêu | 24,000,000 | ||||
| 295 | PP2300047478 - Vít chỉ neo đôi cỡ 5.5mm tự tiêu | 24,000,000 | ||||
| 296 | PP2300047479 - Vít chỉ đường kính 4.75mm | 24,000,000 | ||||
| 297 | PP2300047480 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ | 25,000,000 | ||||
| 298 | PP2300047481 - Vít neo cố định dây chằng- nút Titanium | 450,000,000 | ||||
| 299 | PP2300047482 - Mũi khoan đường hầm | 50,000,000 | ||||
| 300 | PP2300047483 - Lưỡi bào nội soi ổ khớp các cỡ | 75,000,000 | ||||
| 301 | PP2300047484 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 90 độ các cỡ | 115,500,000 | ||||
| 302 | PP2300047485 - Dây bơm nước dùng trong nội soi khớp | 36,000,000 | ||||
| 303 | PP2300047486 - Chỉ khâu chất liệu Polyethylen và polyester dùng trong phẫu thuật nội soi khớp | 54,000,000 | ||||
| 304 | PP2300047487 - Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ 127, 135, 143 độ | 165,000,000 | ||||
| 305 | PP2300047488 - Khớp háng bán phần cổ rời không xi măng | 275,000,000 | ||||
| 306 | PP2300047489 - Khớp bán phần cổ rời, chuôi dài không xi măng | 468,000,000 | ||||
| 307 | PP2300047490 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng | 186,000,000 | ||||
| 308 | PP2300047491 - Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng CeramicPE | 525,000,000 | ||||
| 309 | PP2300047492 - Khớp háng toàn phần cổ rời chuôi dài không xi măng | 240,000,000 | ||||
| 310 | PP2300047493 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Plasma Spray + HA | 195,000,000 | ||||
| 311 | PP2300047494 - Ống hút nước bọt xanh | 567,000 | ||||
| 312 | PP2300047495 - Giấy cắn khớp 20x85mm-85µm | 357,000 | ||||
| 313 | PP2300047496 - Hàn răng Fuji 9 màu A3 (Hộp lớn) | 3,150,000 | ||||
| 314 | PP2300047497 - Dầu tay khoan | 525,000 | ||||
| 315 | PP2300047498 - Bột tự cứng trắng A2 | 588,000 | ||||
| 316 | PP2300047499 - Nước tự cứng Rapid refair liquid | 787,500 | ||||
| 317 | PP2300047500 - Composite đặc | 693,000 | ||||
| 318 | PP2300047501 - Bay đánh chất lấy dấu | 25,200 | ||||
| 319 | PP2300047502 - Chén nhựa dẻo đánh bột lấy dấu | 42,000 | ||||
| 320 | PP2300047503 - Đai kim loại | 241,500 | ||||
| 321 | PP2300047504 - Đặt đai trám | 115,500 | ||||
| 322 | PP2300047505 - Đài enhand hình búp | 1,050,000 | ||||
| 323 | PP2300047506 - Trám tạm Ceivitron | 441,000 | ||||
| 324 | PP2300047507 - Khay lấy dấu nhựa - 1,4,7,20,21,22,30,31,32D | 378,000 | ||||
| 325 | PP2300047508 - Reamer 21mm - số 15⁓40 | 3,150,000 | ||||
| 326 | PP2300047509 - Tay khoan nhanh | 12,600,000 | ||||
| 327 | PP2300047510 - Acid soi mòn Etch | 378,000 | ||||
| 328 | PP2300047511 - Keo dán Single bond 2-3M | 3,465,000 | ||||
| 329 | PP2300047512 - Trâm gai xanh | 630,000 | ||||
| 330 | PP2300047513 - Diệt tủy | 441,000 | ||||
| 331 | PP2300047514 - Côn Gutta percha số 15 - 40 | 472,500 | ||||
| 332 | PP2300047515 - Chất lấy dấu Tropycalgin | 4,200,000 | ||||
| 333 | PP2300047516 - Trám bít ống tủy Cortisomol | 3,150,000 | ||||
| 334 | PP2300047517 - Sát trùng tủy | 840,000 | ||||
| 335 | PP2300047518 - Mũi khoan Dia-burs | 1,890,000 | ||||
| 336 | PP2300047519 - Tê bôi Prime gel-Mỹ | 315,000 | ||||
| 337 | PP2300047520 - Composite lỏng | 3,024,000 | ||||
| 338 | PP2300047521 - Bơm tiêm nha khoa | 1,176,000 | ||||
| 339 | PP2300047522 - Gắn mão sứ Fuji 1-hộp lớn | 3,570,000 | ||||
| 340 | PP2300047523 - Mặt gương | 420,000 | ||||
| 341 | PP2300047524 - Cán gương | 882,000 | ||||
| 342 | PP2300047525 - Kim nha khoa | 997,500 |
Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy huyết học tự động 26 thông số Sysmex 800i/thầu trọn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300047184 |
| Giá từng phần lô | 91,607,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.918.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.124.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy đông máu tự động Sysmex/thầu trọn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300047185 |
| Giá từng phần lô | 140,468,217 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.547.569 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.327.752 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy huyết học tự động 33 thông số Sysmex XN-350/thầu trọn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300047186 |
| Giá từng phần lô | 229,918,745 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 313.525.562 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.943.122 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy sinh hóa AU480 bao gồm điện giải/ thầu trọn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300047187 |
| Giá từng phần lô | 585,816,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 798.841.337 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 410.071.886 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy xét nghiệm miễn dịch Access 2/thầu trọn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300047188 |
| Giá từng phần lô | 363,262,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.357.341 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.283.435 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ hóa chất tương thích/phù hợp cho Máy xét nghiệm điện giải 4 thông số ILYTE/thầu trọn bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300047189 |
| Giá từng phần lô | 47,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.113.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Kit định lượng viêm gan B bằng kỹ thuật Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300047190 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Kit tách chiết DNA/RNA từ huyết thanh, huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300047191 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Đầu côn bằng nhựa có lọc loại 1000ul |
|
| Mã phần lô | PP2300047192 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Đầu côn bằng nhựa có lọc loại 200ul |
|
| Mã phần lô | PP2300047193 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Đầu côn bằng nhựa có lọc loại 100ul |
|
| Mã phần lô | PP2300047194 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Đầu côn bằng nhựa có lọc loại 10ul |
|
| Mã phần lô | PP2300047195 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 286.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Ống ly tâm 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047196 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Cột lọc thu DNA/RNA |
|
| Mã phần lô | PP2300047197 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300047198 |
| Giá từng phần lô | 7,855,325 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.711.807 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.498.728 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Glutaraldehyd 2,55% |
|
| Mã phần lô | PP2300047199 |
| Giá từng phần lô | 27,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.159.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
H.pylori 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300047200 |
| Giá từng phần lô | 11,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.356.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.396.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Hỗn hợp Enzym protease,... + chất tẩy rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300047201 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300047202 |
| Giá từng phần lô | 21,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.977.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Test Malaria 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300047203 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.772.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Test nhanh chẩn đoán giang mai Syphilis Strip |
|
| Mã phần lô | PP2300047204 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.431.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Vôi Sô đa hấp thụ CO2 dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300047205 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.609.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Test nhanh kháng nguyên SARS - CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300047206 |
| Giá từng phần lô | 120,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.086.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Anti A, B, AB |
|
| Mã phần lô | PP2300047207 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300047208 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 572.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ xét nghiệm Cysticelisa (VN) |
|
| Mã phần lô | PP2300047209 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ xét nghiệm Fascelisa (VN) |
|
| Mã phần lô | PP2300047210 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ xét nghiệm Gnathoselisa (VN) |
|
| Mã phần lô | PP2300047211 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ xét nghiệm Strongylisa (VN) |
|
| Mã phần lô | PP2300047212 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ xét nghiệm Toxocarelisa (VN) |
|
| Mã phần lô | PP2300047213 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Cồn Ethanol 96o |
|
| Mã phần lô | PP2300047214 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.045.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Cồn tuyệt đối 99.5% |
|
| Mã phần lô | PP2300047215 |
| Giá từng phần lô | 295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dung dịch nước muối 0,9% dùng ngoài |
|
| Mã phần lô | PP2300047216 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh, rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300047217 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dung dịch Oxy già 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300047218 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300047219 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300047220 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.136.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300047221 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300047222 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300047223 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.727.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300047224 |
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300047225 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.886.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ thuốc thử chẩn đoán thương hàn-Widall |
|
| Mã phần lô | PP2300047226 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chloramin B 25% |
|
| Mã phần lô | PP2300047227 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Gel bôi trơn âm đạo |
|
| Mã phần lô | PP2300047228 |
| Giá từng phần lô | 3,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.011.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.572.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Gell siêu âm 5l |
|
| Mã phần lô | PP2300047229 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Giấy in nhiệt cho máy điện tim 6 cần Nihon Kohden |
|
| Mã phần lô | PP2300047230 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Giấy in nhiệt máy Clinitex |
|
| Mã phần lô | PP2300047231 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 681.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Giêm sa nước |
|
| Mã phần lô | PP2300047232 |
| Giá từng phần lô | 4,440,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.054.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.108.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Pylori test ( phát hiện nhanh Helicobacter pylori) dùng trong nội soi dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300047233 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.272.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan B HBsAg 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300047234 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.618.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên viêm gan C HCV 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300047235 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.602.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Test phát hiện kháng thể Dengue IgG/IgM. |
|
| Mã phần lô | PP2300047236 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Test nhanh chẩn đoán kháng nguyên virus HIV 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300047237 |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.313.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.321.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Test phát hiện kháng nguyên Dengue card 5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300047238 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Test phát hiện kháng nguyên virus Dengue NS1Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300047239 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Test phát hiện kháng nguyên vỏ capsid viêm gan B HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300047240 |
| Giá từng phần lô | 1,806,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.462.728 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.264.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Test Tuberculine (TB) |
|
| Mã phần lô | PP2300047241 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.295.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Test thử nước tiểu Combi-screen 11 thông số hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047242 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.909.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Test xét nghiệm ma túy 5 trong 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300047243 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Tinh dầu sả |
|
| Mã phần lô | PP2300047244 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.545.455 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Thuốc nhuộm BK (3x100ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300047245 |
| Giá từng phần lô | 696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 949.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 487.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300047246 |
| Giá từng phần lô | 770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 539.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Hóa chất hấp tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300047247 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.454.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Túi ép tiệt trùng Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300047248 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.190.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Vaselin |
|
| Mã phần lô | PP2300047249 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ kim gây tê ngoài màng cứng(Espocan/tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300047250 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ mở khí quản nhanh qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300047251 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.181.819 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dụng cụ cắt nối tự động trong kỹ thuật Longo các cỡ (bao gồm cả vòng, băng ghim khâu kèm theo) |
|
| Mã phần lô | PP2300047252 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Fim 14'' x 17'' (In khô) Agfa |
|
| Mã phần lô | PP2300047253 |
| Giá từng phần lô | 71,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.568.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Fim 8'' x 10'' (In khô) Agfa |
|
| Mã phần lô | PP2300047254 |
| Giá từng phần lô | 55,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.315.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.175.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Fim 8'' x 10'' (In khô) Fuji |
|
| Mã phần lô | PP2300047255 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.340.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Kim gây tê đám rối thần kinh |
|
| Mã phần lô | PP2300047256 |
| Giá từng phần lô | 3,499,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.772.537 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.449.902 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Khóa 3 chạc có dây (1m) |
|
| Mã phần lô | PP2300047257 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 954.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Khóa 3 chạc không dây |
|
| Mã phần lô | PP2300047258 |
| Giá từng phần lô | 187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.682 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Ống nội khí quản nhựa hai nòng có bóng trái, phải (Số: 5 đến 7) |
|
| Mã phần lô | PP2300047259 |
| Giá từng phần lô | 1,885,844 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.606 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.320.091 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Ống thông (sonde) J-J |
|
| Mã phần lô | PP2300047260 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Que dẫn Laser 365µm, loại dùng nhiều lần |
|
| Mã phần lô | PP2300047261 |
| Giá từng phần lô | 45,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.801.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Rọ lấy sỏi |
|
| Mã phần lô | PP2300047262 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.863.637 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Rọ lấy sỏi dùng cho ống soi mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300047263 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Thông Foley 2 nhánh, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047264 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.227.273 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Thông Foley 3 nhánh các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047265 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Trocar nội soi nhựa, không dao các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047266 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.409.091 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Xốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2300047267 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 818.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Băng dán phẫu thuật vô trùng 15 x 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300047268 |
| Giá từng phần lô | 7,192,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.807.955 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.034.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Băng dán phẫu thuật vô trùng 28x30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300047269 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.636.364 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Băng dán phẫu thuật vô trùng 28x45cm |
|
| Mã phần lô | PP2300047270 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.318.182 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Băng dính lụa 2,50 x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300047271 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.090.910 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300047272 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Băng dính lụa 1,25 x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300047273 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Băng keo thun dán sườn |
|
| Mã phần lô | PP2300047274 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ kim gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300047275 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ đơn sợi không tiêu Polypropylene 7-0, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300047276 |
| Giá từng phần lô | 3,564,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ đơn sợi không tiêu Polypropylene 2-0, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300047277 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ đơn sợi không tiêu Polypropylene 6-0, có kim |
|
| Mã phần lô | PP2300047278 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 1-0 (Vicryl/tương tự) |
|
| Mã phần lô | PP2300047279 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 2-0 (Vicryl/tương tự) |
|
| Mã phần lô | PP2300047280 |
| Giá từng phần lô | 15,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 3-0 (Vicryl/tương tự) |
|
| Mã phần lô | PP2300047281 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 4-0 (Vicryl/tương tự) |
|
| Mã phần lô | PP2300047282 |
| Giá từng phần lô | 6,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ PT liền kim, đa sợi, tiêu trung bình 5-0 (Vicryl/tương tự) |
|
| Mã phần lô | PP2300047283 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ phẫu thuật liền kim 1-0 (Nylon/Polyamide) |
|
| Mã phần lô | PP2300047284 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ phẫu thuật liền kim 10-0(Nylon/Polyamide) |
|
| Mã phần lô | PP2300047285 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ phẫu thuật liền kim 2-0 (Nylon/Polyamide) |
|
| Mã phần lô | PP2300047286 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ phẫu thuật liền kim 3-0 (Nylon/Polyamide) |
|
| Mã phần lô | PP2300047287 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ phẫu thuật liền kim 4-0 (Nylon/Polyamide) |
|
| Mã phần lô | PP2300047288 |
| Giá từng phần lô | 2,030,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) |
|
| Mã phần lô | PP2300047289 |
| Giá từng phần lô | 2,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) |
|
| Mã phần lô | PP2300047290 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu sinh học đơn sợi (tan tự nhiên) |
|
| Mã phần lô | PP2300047291 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ thép mềm các cỡ, cuộn 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300047292 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dây dẫn đường cứng dùng trong niệu quản (phủ PTFE) |
|
| Mã phần lô | PP2300047293 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dây dẫn đường mềm dùng trong niệu quản (phủ Hydrophilic) |
|
| Mã phần lô | PP2300047294 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Huyết áp kế đồng hồ (Nhật/tương tương) |
|
| Mã phần lô | PP2300047295 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Kim cánh bướm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047296 |
| Giá từng phần lô | 2,236,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Kim gây tê tủy sống 25 - 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300047297 |
| Giá từng phần lô | 14,763,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047298 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Khẩu trang N95 |
|
| Mã phần lô | PP2300047299 |
| Giá từng phần lô | 18,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Lưỡi dao mổ số 11 - 15 |
|
| Mã phần lô | PP2300047300 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Lưới điều trị thoát vị bẹn 10 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300047301 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Lưới điều trị thoát vị bẹn 5 x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300047302 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Ống nghe hai tai |
|
| Mã phần lô | PP2300047303 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Tấm điện cực trung tính sử dụng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300047304 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Test chỉ thị hóa học tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300047305 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Test hóa học đa thông số hấp ướt |
|
| Mã phần lô | PP2300047306 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Áo cố định cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300047307 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bao camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300047308 |
| Giá từng phần lô | 4,503,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bao tóc xếp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300047309 |
| Giá từng phần lô | 1,473,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Băng dán phẫu thuật vô trùng 15 x 28 |
|
| Mã phần lô | PP2300047310 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Băng dán phẫu thuật vô trùng 28x30 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300047311 |
| Giá từng phần lô | 8,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Băng dán phẫu thuật vô trùng 28x45cm |
|
| Mã phần lô | PP2300047312 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Băng cuộn vải 0,07x5m/tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047313 |
| Giá từng phần lô | 1,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Băng dính lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300047314 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Băng dính lụa 2,50 x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300047315 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Băng thun 10cm x 5,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300047316 |
| Giá từng phần lô | 8,859,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Băng thun 15,2cm x 5,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300047317 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bình dẫn lưu màng phổi + dây |
|
| Mã phần lô | PP2300047318 |
| Giá từng phần lô | 519,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ trang phục phòng chống dịch cấp 4 (8 món - đã bao gồm khẩu trang N95) |
|
| Mã phần lô | PP2300047319 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bông hút nước (10 gam) |
|
| Mã phần lô | PP2300047320 |
| Giá từng phần lô | 1,229,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bông hút nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2300047321 |
| Giá từng phần lô | 15,719,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047322 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bơm tiêm nhựa 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047323 |
| Giá từng phần lô | 610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bơm tiêm nhựa 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047324 |
| Giá từng phần lô | 192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bơm tiêm nhựa 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047325 |
| Giá từng phần lô | 40,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bơm tiêm nhựa 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047326 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bơm tiêm nhựa 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047327 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bơm tiêm nhựa 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047328 |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ Tơ P/thuật TPT, 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300047329 |
| Giá từng phần lô | 893,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ Tơ P/thuật TPT, 00 |
|
| Mã phần lô | PP2300047330 |
| Giá từng phần lô | 893,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dây cho ăn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047331 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dây chuyền dịch cơ bản |
|
| Mã phần lô | PP2300047332 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300047333 |
| Giá từng phần lô | 242,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dây thở oxy (gọng kính) |
|
| Mã phần lô | PP2300047334 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dây truyền dịch kèm kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300047335 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Đai cột sống thắt lưng (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300047336 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Đai desautl (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300047337 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Đai thắt lưng cao cấp-olumba/tương đương (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300047338 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Đai xương đòn (các cỡ) |
|
| Mã phần lô | PP2300047339 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300047340 |
| Giá từng phần lô | 7,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300047341 |
| Giá từng phần lô | 1,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300047342 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Gạc dẫn lưu tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300047343 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Gạc hút 10x10x8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300047344 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Gạc hút mét khổ 0,8m |
|
| Mã phần lô | PP2300047345 |
| Giá từng phần lô | 222,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Gạc hút phẫu thuật vô trùng (10x10 x 12 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2300047346 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Gạc Mecher phẫu thuật nội soi 1,5x75cmx6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300047347 |
| Giá từng phần lô | 382,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng (30x40x6 lớp có cản quang) |
|
| Mã phần lô | PP2300047348 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Găng tay cao su mỏng (Găng khám) |
|
| Mã phần lô | PP2300047349 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Găng tay p/thuật số 6,5 -> 7,5 (tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300047350 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Găng tay p/thuật số 7 (Chưa tiệt trùng) |
|
| Mã phần lô | PP2300047351 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Kim cánh bướm (VN) |
|
| Mã phần lô | PP2300047352 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Kim tiêm nhựa số 18 |
|
| Mã phần lô | PP2300047353 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Khẩu trang y tế có than hoạt tính 4 lớp - dây thun, đóng gói tiệt trùng từng cái (1c/bì) |
|
| Mã phần lô | PP2300047354 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Khẩu trang y tế 3lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300047355 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Lọ đựng nước tiểu 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047356 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Mũ giấy bao tóc y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300047357 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp cẳng cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300047358 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp cẳng chân ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300047359 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp cẳng tay (dài) |
|
| Mã phần lô | PP2300047360 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300047361 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300047362 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp chống xoay (dài) |
|
| Mã phần lô | PP2300047363 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp chống xoay (ngắn) |
|
| Mã phần lô | PP2300047364 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp đùi (dài) |
|
| Mã phần lô | PP2300047365 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp đùi (ngắn) |
|
| Mã phần lô | PP2300047366 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp gối H3 olego/tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300047367 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Ống nghiệm đựng mẫu huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2300047368 |
| Giá từng phần lô | 294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300047369 |
| Giá từng phần lô | 2,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Ống nghiệm nhựa (có nắp, có nhãn) |
|
| Mã phần lô | PP2300047370 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Ống nghiệm nhựa EDTA, |
|
| Mã phần lô | PP2300047371 |
| Giá từng phần lô | 37,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Ống nghiệm nhựa Na Citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300047372 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Túi đeo tay các số |
|
| Mã phần lô | PP2300047373 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300047374 |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Thông dạ dày silicon (mềm) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047375 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300047376 |
| Giá từng phần lô | 4,189,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300047377 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Băng keo chỉ thị màu dùng trong hấp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300047378 |
| Giá từng phần lô | 6,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Băng keo dán sườn |
|
| Mã phần lô | PP2300047379 |
| Giá từng phần lô | 9,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bóp bóng 1600ml (ampu+peepval) |
|
| Mã phần lô | PP2300047380 |
| Giá từng phần lô | 1,207,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ chọc dẫn lưu bàng quang qua da |
|
| Mã phần lô | PP2300047381 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ dẫn lưu kín áp lực âm |
|
| Mã phần lô | PP2300047382 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ rửa dạ dày khép kín dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300047383 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bình dẫn lưu màng phổi kín |
|
| Mã phần lô | PP2300047384 |
| Giá từng phần lô | 255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bơm thuốc cản quang 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300047385 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300047386 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Canuyn Mayo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047387 |
| Giá từng phần lô | 375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Clip cầm máu polymer có khóa (Hem-O-Lok) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047388 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Clip cầm máu titanium (Hemoclip) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047389 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300047390 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300047391 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300047392 |
| Giá từng phần lô | 1,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ phẫu thuật không tan tự nhiên đa sợi |
|
| Mã phần lô | PP2300047393 |
| Giá từng phần lô | 310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ thép mềm các cỡ, cuộn 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300047394 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dao đốt điện sử dụng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300047395 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300047396 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dây nối dẫn oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300047397 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dây thở oxy (gọng kính) |
|
| Mã phần lô | PP2300047398 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dây thở oxy kèm mask |
|
| Mã phần lô | PP2300047399 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dụng cụ cắt bao quy đầu bằng công nghệ Stapler |
|
| Mã phần lô | PP2300047400 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Gạc Vaselin 5x6cm, |
|
| Mã phần lô | PP2300047401 |
| Giá từng phần lô | 180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Găng tay khám các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047402 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047403 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Kim châm cứu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047404 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Kim chích các cỡ (Lancets) |
|
| Mã phần lô | PP2300047405 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Kim chọc, kim chọc dò các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047406 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Kim luồn tĩnh mạch 16 - 20 (khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300047407 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Kim gây tê tủy sống 25 - 27 |
|
| Mã phần lô | PP2300047408 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bộ kim gây tê ngoài màng cứng(Espocan/tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300047409 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Khóa 3 chạc có dây (1m) |
|
| Mã phần lô | PP2300047410 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Khung tập đi có bánh xe, hợp kim nhôm |
|
| Mã phần lô | PP2300047411 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Lam kính |
|
| Mã phần lô | PP2300047412 |
| Giá từng phần lô | 453,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Lưỡi dao lạn da feather |
|
| Mã phần lô | PP2300047413 |
| Giá từng phần lô | 641,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Lưới điều trị thoát vị bẹn 5 x 10cm (khác) |
|
| Mã phần lô | PP2300047414 |
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Mặt nạ (mask) gây mê các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047415 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Miếng dán điện cực các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300047416 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Mở khí quản các cỡ dùng một lần (Tracheosomy tube) |
|
| Mã phần lô | PP2300047417 |
| Giá từng phần lô | 893,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nạng gỗ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047418 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nạng nhôm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047419 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp gối có khóa chỉnh biên độ gập/duỗi sau PT dây chằng |
|
| Mã phần lô | PP2300047420 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nhiết kế nách độ C |
|
| Mã phần lô | PP2300047421 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Ống đo tốc độ lắng máu |
|
| Mã phần lô | PP2300047422 |
| Giá từng phần lô | 3,759,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Ống hút đờm |
|
| Mã phần lô | PP2300047423 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Ống hút nhớt có khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300047424 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Ống nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300047425 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Ống nối bơm tiêm điện thuốc cản quang (dài) |
|
| Mã phần lô | PP2300047426 |
| Giá từng phần lô | 1,425,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Ống nội khí quản lò xo |
|
| Mã phần lô | PP2300047427 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Ống nội khí quản nhựa có bóng (Số: 5 đến 7) |
|
| Mã phần lô | PP2300047428 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Ống thông niệu quản size từ 6 – 7Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300047429 |
| Giá từng phần lô | 2,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Sáp cầm máu xương (Sáp ong+Vaselin) 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300047430 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Thông (ống) dẫn lưu màng phổi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047431 |
| Giá từng phần lô | 450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Thông (ống) dẫn lưu ổ bụng tiệt trùng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047432 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Thông chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300047433 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Thông dẫn lưu bàng quan Pezzer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047434 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Thông Foley 2 nhánh, Số: 12 đến 30; |
|
| Mã phần lô | PP2300047435 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Cuvet máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300047436 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dây hút dịch phẫu thuật (4m) |
|
| Mã phần lô | PP2300047437 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dây oxy 1 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300047438 |
| Giá từng phần lô | 105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Ống hút phẫu thuật kim loại nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300047439 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Đinh nội tủy xương chày có chốt ngang các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047440 |
| Giá từng phần lô | 21,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Đinh nội tủy xương đùi có chốt ngang các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047441 |
| Giá từng phần lô | 21,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Kim Kirchner các cỡ, hai đầu nhọn |
|
| Mã phần lô | PP2300047442 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp khóa bản nhỏ, dùng vít 3.5mm cho xương trụ, xương quay và thân xương mác |
|
| Mã phần lô | PP2300047443 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp khóa đầu dưới mặt bên xương đùi, vít 4.5/5.0mm, trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047444 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày, vít 4.5/5.0mm trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047445 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp khóa móc xương cùng đòn, đk vít khóa 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300047446 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp khóa nén ép cho đầu dưới xương cánh tay |
|
| Mã phần lô | PP2300047447 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp khóa nén ép cho thân xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300047448 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp khóa nén ép chữ L, trái, phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047449 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp khóa nén ép chữ T 3 lỗ đầu nghiêng phải vít dùng 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300047450 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp khóa nén ép chữ T 4 lỗ đầu nghiêng phải vít dùng 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300047451 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp khóa nén ép chữ T, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047452 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp khóa nén ép đầu trên xương đùi vít 4.5/5.0/7.3mm, trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047453 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp khóa nén ép thân xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300047454 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp khóa nén nép đầu dưới mặt trong xương chày, vít 3.5/4.0, trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047455 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp khóa thân xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047456 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp khóa xương gót, mắt cá chân |
|
| Mã phần lô | PP2300047457 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Vít khóa ngang đinh nội tủy xương đùi, xương chày, đk 4.5 dài các cỡ, thép không rỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300047458 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Vít khóa rỗng nòng thép không gỉ 7.3mm, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047459 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Vít khóa thép không gỉ 3.5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047460 |
| Giá từng phần lô | 111,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Vít khóa thép không gỉ 5.0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047461 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Vít xốp khóa 5mm, ren toàn phần các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047462 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Vít xốp khóa đk 3.5mm, ren toàn phần dài các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047463 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Đinh xương đùi Ø 8 -10 x 300 - 400mm |
|
| Mã phần lô | PP2300047464 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Lưới titanium vá sọ não 70x90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300047465 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Lưới titanium vá sọ não 100x120mm |
|
| Mã phần lô | PP2300047466 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp khóa đầu rắn kết đầu trên x.cánh tay 6-8 lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300047467 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp lòng máng 1/3 6 - 8 lỗ, vít 3.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300047468 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Vít sọ não đk1.6/2.0mm , dùng cho lưới sọ não |
|
| Mã phần lô | PP2300047469 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Vít xốp 4.0mm, ren bán phần dài các cỡ (30- 60mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300047470 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Vít xốp 6.5mm, ren bán phần các cỡ 32 - 90mm |
|
| Mã phần lô | PP2300047471 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp dọc đốt sống lưng Ф6.0 ( phủ bạc kháng khuẩn Silver) |
|
| Mã phần lô | PP2300047472 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nẹp nối ngang đốt sống lưng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047473 |
| Giá từng phần lô | 8,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Vít đốt sống lưng đa trục Ф4.0 đến Ø8.0mm dài từ 25-55mm |
|
| Mã phần lô | PP2300047474 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Vít đốt sống lưng đơn trục Ф3.5 đến Ø8.0mm, dài 25- 55mm |
|
| Mã phần lô | PP2300047475 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Khung cố định ngoài + Đinh Schanz |
|
| Mã phần lô | PP2300047476 |
| Giá từng phần lô | 4,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Vít chỉ neo khâu băng ca tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300047477 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Vít chỉ neo đôi cỡ 5.5mm tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300047478 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Vít chỉ đường kính 4.75mm |
|
| Mã phần lô | PP2300047479 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047480 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Vít neo cố định dây chằng- nút Titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300047481 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Mũi khoan đường hầm |
|
| Mã phần lô | PP2300047482 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Lưỡi bào nội soi ổ khớp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047483 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio 90 độ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300047484 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dây bơm nước dùng trong nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300047485 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chỉ khâu chất liệu Polyethylen và polyester dùng trong phẫu thuật nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300047486 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Khớp háng bán phần không xi măng góc cổ 127, 135, 143 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300047487 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Khớp háng bán phần cổ rời không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300047488 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Khớp bán phần cổ rời, chuôi dài không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300047489 |
| Giá từng phần lô | 468,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300047490 |
| Giá từng phần lô | 186,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Khớp háng toàn phần cổ rời không xi măng CeramicPE |
|
| Mã phần lô | PP2300047491 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Khớp háng toàn phần cổ rời chuôi dài không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300047492 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Plasma Spray + HA |
|
| Mã phần lô | PP2300047493 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Ống hút nước bọt xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300047494 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Giấy cắn khớp 20x85mm-85µm |
|
| Mã phần lô | PP2300047495 |
| Giá từng phần lô | 357,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Hàn răng Fuji 9 màu A3 (Hộp lớn) |
|
| Mã phần lô | PP2300047496 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Dầu tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2300047497 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bột tự cứng trắng A2 |
|
| Mã phần lô | PP2300047498 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Nước tự cứng Rapid refair liquid |
|
| Mã phần lô | PP2300047499 |
| Giá từng phần lô | 787,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300047500 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Bay đánh chất lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2300047501 |
| Giá từng phần lô | 25,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Chén nhựa dẻo đánh bột lấy dấu |
|
| Mã phần lô | PP2300047502 |
| Giá từng phần lô | 42,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Đai kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300047503 |
| Giá từng phần lô | 241,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Đặt đai trám |
|
| Mã phần lô | PP2300047504 |
| Giá từng phần lô | 115,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Đài enhand hình búp |
|
| Mã phần lô | PP2300047505 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Trám tạm Ceivitron |
|
| Mã phần lô | PP2300047506 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Khay lấy dấu nhựa - 1,4,7,20,21,22,30,31,32D |
|
| Mã phần lô | PP2300047507 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Không quá 72h sau khi nhận được dự trù mua hàng |
Reamer 21mm - số 15⁓40 |
|
| Mã phần lô | PP2300047508 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tay khoan nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300047509 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Acid soi mòn Etch |
|
| Mã phần lô | PP2300047510 |
| Giá từng phần lô | 378,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Keo dán Single bond 2-3M |
|
| Mã phần lô | PP2300047511 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trâm gai xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300047512 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Diệt tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300047513 |
| Giá từng phần lô | 441,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Côn Gutta percha số 15 - 40 |
|
| Mã phần lô | PP2300047514 |
| Giá từng phần lô | 472,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất lấy dấu Tropycalgin |
|
| Mã phần lô | PP2300047515 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Trám bít ống tủy Cortisomol |
|
| Mã phần lô | PP2300047516 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Sát trùng tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300047517 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mũi khoan Dia-burs |
|
| Mã phần lô | PP2300047518 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Tê bôi Prime gel-Mỹ |
|
| Mã phần lô | PP2300047519 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Composite lỏng |
|
| Mã phần lô | PP2300047520 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bơm tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300047521 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Gắn mão sứ Fuji 1-hộp lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300047522 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Mặt gương |
|
| Mã phần lô | PP2300047523 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Cán gương |
|
| Mã phần lô | PP2300047524 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300047525 |
| Giá từng phần lô | 997,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi