Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua Hóa chất xét nghiệm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300222248-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua Hóa chất xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300157850 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 21,837,903,658 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 218.379.058 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300332290 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) và định lượng fibrinogen | 184,212,000 | 276.318.000 | 128.948.400 | 24 | |
| 2 | PP2300332291 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 321,148,800 | 481.723.200 | 224.804.160 | 36 | |
| 3 | PP2300332292 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT | 81,320,400 | 121.980.600 | 56.924.280 | 24 | |
| 4 | PP2300332293 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. Thành phần 2-Methyl-4-isothiazolin-3-one hydrochloride | 458,514,000 | 687.771.000 | 320.959.800 | 120 | |
| 5 | PP2300332294 - Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 464,486,400 | 696.729.600 | 325.140.480 | 48 | |
| 6 | PP2300332295 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. Thành phần Acid clohydric | 26,964,000 | 40.446.000 | 18.874.800 | 12 | |
| 7 | PP2300332296 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. Thành phần dung dịch natri hypoclorit | 8,517,600 | 12.776.400 | 5.962.320 | 12 | |
| 8 | PP2300332297 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm đông máu | 26,119,800 | 39.179.700 | 18.283.860 | 36 | |
| 9 | PP2300332298 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin | 134,946,000 | 202.419.000 | 94.462.200 | 60 | |
| 10 | PP2300332299 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) | 101,760,000 | 152.640.000 | 71.232.000 | 48 | |
| 11 | PP2300332300 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT | 112,320,000 | 168.480.000 | 78.624.000 | 48 | |
| 12 | PP2300332301 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 93,000,000 | 139.500.000 | 65.100.000 | 60 | |
| 13 | PP2300332302 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin | 172,800,000 | 259.200.000 | 120.960.000 | 60 | |
| 14 | PP2300332303 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer | 305,400,000 | 458.100.000 | 213.780.000 | 15 | |
| 15 | PP2300332304 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 201,600,000 | 302.400.000 | 141.120.000 | 48 | |
| 16 | PP2300332305 - Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 311,400,000 | 467.100.000 | 217.980.000 | 600 | |
| 17 | PP2300332306 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học | 780,000,000 | 1.170.000.000 | 546.000.000 | 300 | |
| 18 | PP2300332307 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học | 271,000,000 | 406.500.000 | 189.700.000 | 100 | |
| 19 | PP2300332308 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin | 69,600,000 | 104.400.000 | 48.720.000 | 24 | |
| 20 | PP2300332309 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu | 76,800,000 | 115.200.000 | 53.760.000 | 24 | |
| 21 | PP2300332310 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. Thành phần: Dung dịch Natri hypoclorit | 114,300,000 | 171.450.000 | 80.010.000 | 30 | |
| 22 | PP2300332311 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. Thành phần: ethylene glycol monophenyl ether | 38,400,000 | 57.600.000 | 26.880.000 | 12 | |
| 23 | PP2300332312 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. Thành phần: Natri hypoclorit | 18,400,000 | 27.600.000 | 12.880.000 | 4 | |
| 24 | PP2300332313 - Chất kiểm chuẩn 3DN cho máy phân tích huyết học | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | 8 | |
| 25 | PP2300332314 - Chất kiểm chuẩn 5DN cho máy phân tích huyết học | 29,680,000 | 44.520.000 | 20.776.000 | 8 | |
| 26 | PP2300332315 - Hóa chất đếm và xác định kích thước tế bào máu | 40,116,000 | 60.174.000 | 28.081.200 | 12 | |
| 27 | PP2300332316 - Hóa chất ly giải | 114,000,000 | 171.000.000 | 79.800.000 | 12 | |
| 28 | PP2300332317 - Nước rửa đường ống của máy | 23,754,000 | 35.631.000 | 16.627.800 | 6 | |
| 29 | PP2300332318 - Nước rửa đầu lấy mẫu | 6,051,000 | 9.076.500 | 4.235.700 | 3 | |
| 30 | PP2300332319 - Hóa chất chuẩn cho máy phân tích huyết học | 12,998,000 | 19.497.000 | 9.098.600 | 2 | |
| 31 | PP2300332320 - Card xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD | 519,094,272 | 778.641.408 | 363.365.991 | 179 | |
| 32 | PP2300332321 - Card xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và xét nghiệm liên quan đến kháng thể | 40,999,680 | 61.499.520 | 28.699.776 | 10 | |
| 33 | PP2300332322 - Card xét nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men | 135,298,944 | 202.948.416 | 94.709.261 | 33 | |
| 34 | PP2300332323 - Card định nhóm máu ABO và Rhesus cho bệnh nhân | 171,498,432 | 257.247.648 | 120.048.903 | 49 | |
| 35 | PP2300332324 - Hóa chất chống nhiễm chéo dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động | 49,200,000 | 73.800.000 | 34.440.000 | 41 | |
| 36 | PP2300332325 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin | 66,517,500 | 99.776.250 | 46.562.250 | 35 | |
| 37 | PP2300332326 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT | 215,271,000 | 322.906.500 | 150.689.700 | 60 | |
| 38 | PP2300332327 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST (GOT) | 214,578,000 | 321.867.000 | 150.204.600 | 60 | |
| 39 | PP2300332328 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần | 35,920,500 | 53.880.750 | 25.144.350 | 10 | |
| 40 | PP2300332329 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần | 107,520,000 | 161.280.000 | 75.264.000 | 20 | |
| 41 | PP2300332330 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK (Creatine kinase) | 29,510,250 | 44.265.375 | 20.657.175 | 7 | |
| 42 | PP2300332331 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB | 37,674,000 | 56.511.000 | 26.371.800 | 5 | |
| 43 | PP2300332332 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB | 1,148,700 | 1.723.050 | 804.090 | 2 | |
| 44 | PP2300332333 - Chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm định lượng CK-MB | 861,000 | 1.291.500 | 602.700 | 2 | |
| 45 | PP2300332334 - Chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm định lượng CK-MB | 861,000 | 1.291.500 | 602.700 | 2 | |
| 46 | PP2300332335 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin | 184,800,000 | 277.200.000 | 129.360.000 | 80 | |
| 47 | PP2300332336 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c | 18,780,300 | 28.170.450 | 13.146.210 | 2 | |
| 48 | PP2300332337 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 158,061,750 | 237.092.625 | 110.643.225 | 5 | |
| 49 | PP2300332338 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng α-AMYLASE | 53,928,000 | 80.892.000 | 37.749.600 | 5 | |
| 50 | PP2300332339 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL - Cholesterol | 90,987,750 | 136.481.625 | 63.691.425 | 5 | |
| 51 | PP2300332340 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 13,009,500 | 19.514.250 | 9.106.650 | 2 | |
| 52 | PP2300332341 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL- Cholesterol | 48,735,750 | 73.103.625 | 34.115.025 | 5 | |
| 53 | PP2300332342 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 3,011,400 | 4.517.100 | 2.107.980 | 4 | |
| 54 | PP2300332343 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 10,949,400 | 16.424.100 | 7.664.580 | 2 | |
| 55 | PP2300332344 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP | 11,524,800 | 17.287.200 | 8.067.360 | 4 | |
| 56 | PP2300332345 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose | 203,910,000 | 305.865.000 | 142.737.000 | 40 | |
| 57 | PP2300332346 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp | 38,388,000 | 57.582.000 | 26.871.600 | 5 | |
| 58 | PP2300332347 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần | 18,200,700 | 27.301.050 | 12.740.490 | 6 | |
| 59 | PP2300332348 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần | 66,307,500 | 99.461.250 | 46.415.250 | 30 | |
| 60 | PP2300332349 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần | 4,407,900 | 6.611.850 | 3.085.530 | 1 | |
| 61 | PP2300332350 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid | 605,183,250 | 907.774.875 | 423.628.275 | 95 | |
| 62 | PP2300332351 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure | 275,436,000 | 413.154.000 | 192.805.200 | 40 | |
| 63 | PP2300332352 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric | 165,816,000 | 248.724.000 | 116.071.200 | 30 | |
| 64 | PP2300332353 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 11,624,550 | 17.436.825 | 8.137.185 | 1 | |
| 65 | PP2300332354 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy | 12,510,750 | 18.766.125 | 8.757.525 | 1 | |
| 66 | PP2300332355 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin | 440,559,000 | 660.838.500 | 308.391.300 | 10 | |
| 67 | PP2300332356 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt | 25,544,400 | 38.316.600 | 17.881.080 | 8 | |
| 68 | PP2300332357 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH | 15,268,050 | 22.902.075 | 10.687.635 | 3 | |
| 69 | PP2300332358 - Chất kiểm chuẩn mức thiếu hụt của xét nghiệm G6PDH | 5,556,600 | 8.334.900 | 3.889.620 | 1 | |
| 70 | PP2300332359 - Chất kiểm chuẩn mức bình thường của xét nghiệm G6PDH | 5,556,600 | 8.334.900 | 3.889.620 | 1 | |
| 71 | PP2300332360 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 8,799,000 | 13.198.500 | 6.159.300 | 4 | |
| 72 | PP2300332361 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP | 388,657,500 | 582.986.250 | 272.060.250 | 25 | |
| 73 | PP2300332362 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP | 44,532,600 | 66.798.900 | 31.172.820 | 2 | |
| 74 | PP2300332363 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat (Acid Lactic) | 44,989,350 | 67.484.025 | 31.492.545 | 7 | |
| 75 | PP2300332364 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch 3 mức nồng độ thấp,trung bình, cao | 20,456,100 | 30.684.150 | 14.319.270 | 2 | |
| 76 | PP2300332365 - Dung dịch ly giải xét nghiệm định lượng HbA1c | 9,618,000 | 14.427.000 | 6.732.600 | 2 | |
| 77 | PP2300332366 - Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm điện giải | 28,607,250 | 42.910.875 | 20.025.075 | 5 | |
| 78 | PP2300332367 - Chất hiệu chuẩn mức cao cho xét nghiệm điện giải | 3,525,900 | 5.288.850 | 2.468.130 | 1 | |
| 79 | PP2300332368 - IVD nạp điện cực tham chiếu | 1,018,500 | 1.527.750 | 712.950 | 1 | |
| 80 | PP2300332369 - Chất hiệu chuẩn mức cao thấp cho xét nghiệm điện giải | 4,236,750 | 6.355.125 | 2.965.725 | 1 | |
| 81 | PP2300332370 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K. Cl | 9,497,250 | 14.245.875 | 6.648.075 | 1 | |
| 82 | PP2300332371 - Chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm định lượng Na, K. Cl | 74,056,500 | 111.084.750 | 51.839.550 | 10 | |
| 83 | PP2300332372 - IVD kiểm tra điện cực Natri và Kali | 1,983,450 | 2.975.175 | 1.388.415 | 1 | |
| 84 | PP2300332373 - IVD tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K. Cl | 20,907,600 | 31.361.400 | 14.635.320 | 4 | |
| 85 | PP2300332374 - Chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 16,637,250 | 24.955.875 | 11.646.075 | 5 | |
| 86 | PP2300332375 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa | 5,565,000 | 8.347.500 | 3.895.500 | 10 | |
| 87 | PP2300332376 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 127,632,750 | 191.449.125 | 89.342.925 | 35 | |
| 88 | PP2300332377 - Vật liệu kiểm soát mức 1 cho các xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa | 36,225,000 | 54.337.500 | 25.357.500 | 60 | |
| 89 | PP2300332378 - Vật liệu kiểm soát mức 2 cho các xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa | 36,414,000 | 54.621.000 | 25.489.800 | 60 | |
| 90 | PP2300332379 - Chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 16,637,250 | 24.955.875 | 11.646.075 | 5 | |
| 91 | PP2300332380 - Chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 16,637,250 | 24.955.875 | 11.646.075 | 5 | |
| 92 | PP2300332381 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch nhóm 1 | 26,115,600 | 39.173.400 | 18.280.920 | 2 | |
| 93 | PP2300332382 - Dung dịch rửa | 3,024,000 | 4.536.000 | 2.116.800 | 5 | |
| 94 | PP2300332383 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 11,953,200 | 17.929.800 | 8.367.240 | 2 | |
| 95 | PP2300332384 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 11,953,200 | 17.929.800 | 8.367.240 | 2 | |
| 96 | PP2300332385 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 11,953,200 | 17.929.800 | 8.367.240 | 2 | |
| 97 | PP2300332386 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 3,163,650 | 4.745.475 | 2.214.555 | 1 | |
| 98 | PP2300332387 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 3,163,650 | 4.745.475 | 2.214.555 | 1 | |
| 99 | PP2300332388 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 3,163,650 | 4.745.475 | 2.214.555 | 1 | |
| 100 | PP2300332389 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 2,386,650 | 3.579.975 | 1.670.655 | 1 | |
| 101 | PP2300332390 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 2,386,650 | 3.579.975 | 1.670.655 | 1 | |
| 102 | PP2300332391 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 2,386,650 | 3.579.975 | 1.670.655 | 1 | |
| 103 | PP2300332392 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1 | 5,976,600 | 8.964.900 | 4.183.620 | 1 | |
| 104 | PP2300332393 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | 13,230,000 | 19.845.000 | 9.261.000 | 10 | |
| 105 | PP2300332394 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 2,866,500 | 4.299.750 | 2.006.550 | 2 | |
| 106 | PP2300332395 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 1,247,400 | 1.871.100 | 873.180 | 2 | |
| 107 | PP2300332396 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 2,866,500 | 4.299.750 | 2.006.550 | 2 | |
| 108 | PP2300332397 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia | 6,810,300 | 10.215.450 | 4.767.210 | 3 | |
| 109 | PP2300332398 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (GGT) | 10,673,250 | 16.009.875 | 7.471.275 | 5 | |
| 110 | PP2300332399 - Đo hoạt độ Lipase | 38,952,900 | 58.429.350 | 27.267.030 | 2 | |
| 111 | PP2300332400 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Thyroglobulin | 275,341,500 | 413.012.250 | 192.739.050 | 30 | |
| 112 | PP2300332401 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Thyroglobulin | 18,356,100 | 27.534.150 | 12.849.270 | 2 | |
| 113 | PP2300332402 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 313,220,250 | 469.830.375 | 219.254.175 | 45 | |
| 114 | PP2300332403 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CEA | 18,984,000 | 28.476.000 | 13.288.800 | 4 | |
| 115 | PP2300332404 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 31,143,000 | 46.714.500 | 21.800.100 | 4 | |
| 116 | PP2300332405 - Thuốc thử xét nghiệm Định lượng CA 19-9 | 232,443,750 | 348.665.625 | 162.710.625 | 25 | |
| 117 | PP2300332406 - Thuốc thử xét nghiệm Định lượng CA 125 | 230,475,000 | 345.712.500 | 161.332.500 | 25 | |
| 118 | PP2300332407 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Định lượng CA 125 | 20,256,600 | 30.384.900 | 14.179.620 | 4 | |
| 119 | PP2300332408 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hsTnI | 170,625,000 | 255.937.500 | 119.437.500 | 25 | |
| 120 | PP2300332409 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hsTnI | 9,282,000 | 13.923.000 | 6.497.400 | 4 | |
| 121 | PP2300332410 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 166,110,000 | 249.165.000 | 116.277.000 | 35 | |
| 122 | PP2300332411 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 12,654,600 | 18.981.900 | 8.858.220 | 4 | |
| 123 | PP2300332412 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do | 189,892,500 | 284.838.750 | 132.924.750 | 50 | |
| 124 | PP2300332413 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do | 17,719,800 | 26.579.700 | 12.403.860 | 4 | |
| 125 | PP2300332414 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 TỰ do | 126,630,000 | 189.945.000 | 88.641.000 | 50 | |
| 126 | PP2300332415 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do | 12,654,600 | 18.981.900 | 8.858.220 | 4 | |
| 127 | PP2300332416 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 139,466,250 | 209.199.375 | 97.626.375 | 15 | |
| 128 | PP2300332417 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 13,293,000 | 19.939.500 | 9.305.100 | 2 | |
| 129 | PP2300332418 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin | 25,326,000 | 37.989.000 | 17.728.200 | 10 | |
| 130 | PP2300332419 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 3,163,650 | 4.745.475 | 2.214.555 | 1 | |
| 131 | PP2300332420 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng BNP | 703,683,750 | 1.055.525.625 | 492.578.625 | 25 | |
| 132 | PP2300332421 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng BNP | 10,714,200 | 16.071.300 | 7.499.940 | 4 | |
| 133 | PP2300332422 - Chất kiểm tra xét nghiệm định lượng BNP | 6,075,300 | 9.112.950 | 4.252.710 | 2 | |
| 134 | PP2300332423 - Thuốc thử xét nghiệm Định lượng TSH | 253,207,500 | 379.811.250 | 177.245.250 | 50 | |
| 135 | PP2300332424 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 10,130,400 | 15.195.600 | 7.091.280 | 4 | |
| 136 | PP2300332425 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 | 15,191,400 | 22.787.100 | 10.633.980 | 4 | |
| 137 | PP2300332426 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12 | 2,847,600 | 4.271.400 | 1.993.320 | 1 | |
| 138 | PP2300332427 - Thuốc thử xét nghiệm Định lượng Estriol tự do | 37,978,500 | 56.967.750 | 26.584.950 | 10 | |
| 139 | PP2300332428 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Định lượng Estriol tự do | 17,467,800 | 26.201.700 | 12.227.460 | 2 | |
| 140 | PP2300332429 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần | 22,149,750 | 33.224.625 | 15.504.825 | 5 | |
| 141 | PP2300332430 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần | 9,490,950 | 14.236.425 | 6.643.665 | 3 | |
| 142 | PP2300332431 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 34,822,200 | 52.233.300 | 24.375.540 | 2 | |
| 143 | PP2300332432 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 9,684,150 | 14.526.225 | 6.778.905 | 1 | |
| 144 | PP2300332433 - Thuốc thử xét nghiệm Định lượng kháng thể kháng TPO | 35,439,600 | 53.159.400 | 24.807.720 | 4 | |
| 145 | PP2300332434 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO | 8,543,850 | 12.815.775 | 5.980.695 | 1 | |
| 146 | PP2300332435 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin | 8,859,900 | 13.289.850 | 6.201.930 | 2 | |
| 147 | PP2300332436 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin | 10,884,300 | 16.326.450 | 7.619.010 | 2 | |
| 148 | PP2300332437 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 56,962,500 | 85.443.750 | 39.873.750 | 10 | |
| 149 | PP2300332438 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 11,390,400 | 17.085.600 | 7.973.280 | 4 | |
| 150 | PP2300332439 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do | 43,869,000 | 65.803.500 | 30.708.300 | 5 | |
| 151 | PP2300332440 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do | 3,797,850 | 5.696.775 | 2.658.495 | 1 | |
| 152 | PP2300332441 - Cơ chất phát quang | 417,774,000 | 626.661.000 | 292.441.800 | 40 | |
| 153 | PP2300332442 - Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm miễn dịch | 349,980,750 | 524.971.125 | 244.986.525 | 135 | |
| 154 | PP2300332443 - Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch | 227,871,000 | 341.806.500 | 159.509.700 | 60 | |
| 155 | PP2300332444 - Dung dịch kiểm tra hệ thống | 3,164,700 | 4.747.050 | 2.215.290 | 2 | |
| 156 | PP2300332445 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch. Thành phần: Acid hữu cơ | 5,649,000 | 8.473.500 | 3.954.300 | 1 | |
| 157 | PP2300332446 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch. Thành phần: KOH | 3,163,650 | 4.745.475 | 2.214.555 | 1 | |
| 158 | PP2300332447 - Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm miễn dịch | 405,090,000 | 607.635.000 | 283.563.000 | 200 | |
| 159 | PP2300332448 - Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch | 189,945,000 | 284.917.500 | 132.961.500 | 100 | |
| 160 | PP2300332449 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ thấp | 8,807,400 | 13.211.100 | 6.165.180 | 4 | |
| 161 | PP2300332450 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ trung bình | 8,807,400 | 13.211.100 | 6.165.180 | 4 | |
| 162 | PP2300332451 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ cao | 8,807,400 | 13.211.100 | 6.165.180 | 4 | |
| 163 | PP2300332452 - Cốc đựng mẫu 0.5 mL | 3,000,000 | 4.500.000 | 2.100.000 | 2000 | |
| 164 | PP2300332453 - Cốc đựng mẫu 2.0 mL | 3,260,000 | 4.890.000 | 2.282.000 | 2000 | |
| 165 | PP2300332454 - Cốc đựng mẫu 3.0 mL | 3,160,000 | 4.740.000 | 2.212.000 | 2000 | |
| 166 | PP2300332455 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol | 37,800,000 | 56.700.000 | 26.460.000 | 5 | |
| 167 | PP2300332456 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 128,100,000 | 192.150.000 | 89.670.000 | 5 | |
| 168 | PP2300332457 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Procalcitonin | 8,599,500 | 12.899.250 | 6.019.650 | 1 | |
| 169 | PP2300332458 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 | 106,575,000 | 159.862.500 | 74.602.500 | 35 | |
| 170 | PP2300332459 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 | 110,250,000 | 165.375.000 | 77.175.000 | 35 | |
| 171 | PP2300332460 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 110,250,000 | 165.375.000 | 77.175.000 | 35 | |
| 172 | PP2300332461 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO | 14,332,500 | 21.498.750 | 10.032.750 | 2 | |
| 173 | PP2300332462 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Anti-TPO | 7,938,000 | 11.907.000 | 5.556.600 | 2 | |
| 174 | PP2300332463 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE | 170,100,000 | 255.150.000 | 119.070.000 | 15 | |
| 175 | PP2300332464 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE | 19,845,000 | 29.767.500 | 13.891.500 | 2 | |
| 176 | PP2300332465 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG | 67,725,000 | 101.587.500 | 47.407.500 | 15 | |
| 177 | PP2300332466 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol | 14,490,000 | 21.735.000 | 10.143.000 | 3 | |
| 178 | PP2300332467 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol | 6,835,500 | 10.253.250 | 4.784.850 | 2 | |
| 179 | PP2300332468 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosteron | 14,490,000 | 21.735.000 | 10.143.000 | 3 | |
| 180 | PP2300332469 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone | 6,835,500 | 10.253.250 | 4.784.850 | 2 | |
| 181 | PP2300332470 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone | 14,490,000 | 21.735.000 | 10.143.000 | 3 | |
| 182 | PP2300332471 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone | 6,835,500 | 10.253.250 | 4.784.850 | 2 | |
| 183 | PP2300332472 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin | 13,545,000 | 20.317.500 | 9.481.500 | 3 | |
| 184 | PP2300332473 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH | 13,545,000 | 20.317.500 | 9.481.500 | 3 | |
| 185 | PP2300332474 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH | 13,545,000 | 20.317.500 | 9.481.500 | 3 | |
| 186 | PP2300332475 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm định lượng tuyến giáp mức 1 | 7,560,000 | 11.340.000 | 5.292.000 | 2 | |
| 187 | PP2300332476 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm định lượng tuyến giáp mức 2 | 7,560,000 | 11.340.000 | 5.292.000 | 2 | |
| 188 | PP2300332477 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm định lượng tuyến giáp mức 3 | 7,560,000 | 11.340.000 | 5.292.000 | 2 | |
| 189 | PP2300332478 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg | 48,825,000 | 73.237.500 | 34.177.500 | 5 | |
| 190 | PP2300332479 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAg | 14,222,250 | 21.333.375 | 9.955.575 | 3 | |
| 191 | PP2300332480 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HbsAg | 7,938,000 | 11.907.000 | 5.556.600 | 2 | |
| 192 | PP2300332481 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HbsAg | 12,285,000 | 18.427.500 | 8.599.500 | 1 | |
| 193 | PP2300332482 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV | 41,160,000 | 61.740.000 | 28.812.000 | 4 | |
| 194 | PP2300332483 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV | 9,702,000 | 14.553.000 | 6.791.400 | 2 | |
| 195 | PP2300332484 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV | 75,600,000 | 113.400.000 | 52.920.000 | 8 | |
| 196 | PP2300332485 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV | 11,907,000 | 17.860.500 | 8.334.900 | 3 | |
| 197 | PP2300332486 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng HBcAg | 11,340,000 | 17.010.000 | 7.938.000 | 2 | |
| 198 | PP2300332487 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng HBcAg | 7,938,000 | 11.907.000 | 5.556.600 | 2 | |
| 199 | PP2300332488 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg | 7,770,000 | 11.655.000 | 5.439.000 | 2 | |
| 200 | PP2300332489 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg | 7,938,000 | 11.907.000 | 5.556.600 | 2 | |
| 201 | PP2300332490 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBeAg | 13,440,000 | 20.160.000 | 9.408.000 | 2 | |
| 202 | PP2300332491 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBeAg | 7,938,000 | 11.907.000 | 5.556.600 | 2 | |
| 203 | PP2300332492 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng HbeAg | 13,440,000 | 20.160.000 | 9.408.000 | 2 | |
| 204 | PP2300332493 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng HbeAg | 7,938,000 | 11.907.000 | 5.556.600 | 2 | |
| 205 | PP2300332494 - Dung dịch hỗ trợ máy xét nghiệm miễn dịch | 61,740,000 | 92.610.000 | 43.218.000 | 20 | |
| 206 | PP2300332495 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 28,627,200 | 42.940.800 | 20.039.040 | 6 | |
| 207 | PP2300332496 - Đầu côn sử dụng một lần dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 73,823,400 | 110.735.100 | 51.676.380 | 36 | |
| 208 | PP2300332497 - Vật liệu chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 87,664,500 | 131.496.750 | 61.365.150 | 30 | |
| 209 | PP2300332498 - Dung dịch hỗ trợ máy xét nghiệm miễn dịch. (Dạng bột đông khô) | 8,599,500 | 12.899.250 | 6.019.650 | 6 | |
| 210 | PP2300332499 - IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch | 111,903,750 | 167.855.625 | 78.332.625 | 35 | |
| 211 | PP2300332500 - Dung dịch rửa máy | 6,600,000 | 9.900.000 | 4.620.000 | 3 | |
| 212 | PP2300332501 - Dung dịch rửa điện cực Na | 6,600,000 | 9.900.000 | 4.620.000 | 3 | |
| 213 | PP2300332502 - Bộ thuốc thử cho máy điện giải | 200,000,000 | 300.000.000 | 140.000.000 | 20 | |
| 214 | PP2300332503 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cloride | 11,212,000 | 16.818.000 | 7.848.400 | 2 | |
| 215 | PP2300332504 - Điện cực xét nghiệm định lượng Kali | 19,220,000 | 28.830.000 | 13.454.000 | 2 | |
| 216 | PP2300332505 - Điện cực xét nghiệm định lượng Natri | 24,624,000 | 36.936.000 | 17.236.800 | 2 | |
| 217 | PP2300332506 - Điện cực chuẩn | 19,220,000 | 28.830.000 | 13.454.000 | 2 | |
| 218 | PP2300332507 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80A | 48,495,000 | 72.742.500 | 33.946.500 | 5 | |
| 219 | PP2300332508 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80B | 17,574,000 | 26.361.000 | 12.301.800 | 3 | |
| 220 | PP2300332509 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80CV | 24,695,000 | 37.042.500 | 17.286.500 | 5 | |
| 221 | PP2300332510 - Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống | 66,000,000 | 99.000.000 | 46.200.000 | 3 | |
| 222 | PP2300332511 - Cột sắc kí | 128,275,000 | 192.412.500 | 89.792.500 | 5 | |
| 223 | PP2300332512 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1C | 4,079,000 | 6.118.500 | 2.855.300 | 1 | |
| 224 | PP2300332513 - Dung dịch kiểm chuẩn | 4,490,000 | 6.735.000 | 3.143.000 | 1 | |
| 225 | PP2300332514 - Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn | 1,165,000 | 1.747.500 | 815.500 | 1 | |
| 226 | PP2300332515 - Dung dịch rửa đậm đặc | 3,500,000 | 5.250.000 | 2.450.000 | 5 | |
| 227 | PP2300332516 - Bộ Cassette cho máy xét nghiệm điện giải, khí máu | 112,500,000 | 168.750.000 | 78.750.000 | 25 | |
| 228 | PP2300332517 - Bình khí hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm điện giải, khí máu | 9,000,000 | 13.500.000 | 6.300.000 | 5 | |
| 229 | PP2300332518 - Cartridge đo các thông số khí máu điện giải. 100test | 504,000,000 | 756.000.000 | 352.800.000 | 30 | |
| 230 | PP2300332519 - Cartridge đo các thông số khí máu điện giải. 200test | 295,700,000 | 443.550.000 | 206.990.000 | 10 | |
| 231 | PP2300332520 - Chất chuẩn dùng cho máy khí máu điện giải | 13,070,000 | 19.605.000 | 9.149.000 | 2 | |
| 232 | PP2300332521 - Ống đựng mẫu | 99,000,000 | 148.500.000 | 69.300.000 | 25 | |
| 233 | PP2300332522 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu | 24,286,500 | 36.429.750 | 17.000.550 | 10 | |
| 234 | PP2300332523 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pH, pCO₂, pO₂, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb | 110,496,750 | ||||
| 235 | PP2300332524 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 99,000,000 | ||||
| 236 | PP2300332525 - Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số | 240,300,000 | ||||
| 237 | PP2300332526 - Que thử nước tiểu 12 thông số phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu | 180,000,000 | ||||
| 238 | PP2300332527 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu. Thành phần gồm: Surfactant, Oxidant, stabilizer, buffer solution | 15,860,000 | ||||
| 239 | PP2300332528 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu. Thành phần gồm: Surfactant, Buffer solution | 47,760,000 | ||||
| 240 | PP2300332529 - Chất kiểm chuẩn phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu | 10,500,000 | ||||
| 241 | PP2300332530 - IVD chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm PCR | 35,897,400 | ||||
| 242 | PP2300332531 - Thuốc thử xét nghiệm HIV | 96,400,000 | ||||
| 243 | PP2300332532 - Thuốc thử xét nghiệm HBV | 504,000,000 | ||||
| 244 | PP2300332533 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HIV, HCV, HBV | 66,150,000 | ||||
| 245 | PP2300332534 - Hóa chất chuẩn bị mẫu | 102,900,000 | ||||
| 246 | PP2300332535 - Hóa chất ly giải mẫu | 102,900,000 | ||||
| 247 | PP2300332536 - Đĩa chứa thuốc thử | 25,200,000 | ||||
| 248 | PP2300332537 - Đĩa tách chiết 2ml | 13,440,000 | ||||
| 249 | PP2300332538 - Ngăn chứa thuốc thử 200ml | 42,000,000 | ||||
| 250 | PP2300332539 - Ngăn chứa thuốc thử 50ml | 42,000,000 | ||||
| 251 | PP2300332540 - Đầu côn có đầu lọc 1ml | 111,713,280 | ||||
| 252 | PP2300332541 - Dãy ống nhựa phản ứng dùng trên máy luân nhiệt (trắng) | 3,326,400 | ||||
| 253 | PP2300332542 - Bộ hóa chất phát hiện gen E của virus Sarbecco có chứng tách chiết | 47,999,600 | ||||
| 254 | PP2300332543 - Hỗn hợp phản ứng dễ sử dụng cho kỹ thuật RT-qPCR một bước trên các hệ thống Real-Time PCR | 19,910,000 | ||||
| 255 | PP2300332544 - Bộ hóa chất tách chiết RNA trong virus | 28,982,800 | ||||
| 256 | PP2300332545 - Bộ bù màu 6 kênh màu sử dụng cho hệ thống real-time PCR | 6,600,000 | ||||
| 257 | PP2300332546 - Quả lọc thận nhân tạo chứa bột bicarbonate | 400,000,000 | ||||
| 258 | PP2300332547 - DUNG DỊCH THẨM PHÂN MÁU ĐẬM ĐẶC (ACID). Thành phần: Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid.2H2O, Acid acetic băng, Glucose.H2O, Magnesi clorid.6H2O, Nước tinh khiết | 73,500,000 | ||||
| 259 | PP2300332551 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) | 700,560,000 | ||||
| 260 | PP2300332549 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid). Thành phần chứa Natriclorit, Kali Clorit, MagnesiClorit.6H2O, Acid Acetic băng, Gloco.H2O, nước tinh khiết | 84,000,000 | ||||
| 261 | PP2300332550 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) | 525,420,000 |
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) và định lượng fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300332290 |
| Giá từng phần lô | 184,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.318.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.948.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300332291 |
| Giá từng phần lô | 321,148,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.723.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.804.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300332292 |
| Giá từng phần lô | 81,320,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.980.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.924.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. Thành phần 2-Methyl-4-isothiazolin-3-one hydrochloride |
|
| Mã phần lô | PP2300332293 |
| Giá từng phần lô | 458,514,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 687.771.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 320.959.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300332294 |
| Giá từng phần lô | 464,486,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 696.729.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.140.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. Thành phần Acid clohydric |
|
| Mã phần lô | PP2300332295 |
| Giá từng phần lô | 26,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.874.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. Thành phần dung dịch natri hypoclorit |
|
| Mã phần lô | PP2300332296 |
| Giá từng phần lô | 8,517,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.776.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.962.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300332297 |
| Giá từng phần lô | 26,119,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.179.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.283.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin |
|
| Mã phần lô | PP2300332298 |
| Giá từng phần lô | 134,946,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.419.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.462.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) |
|
| Mã phần lô | PP2300332299 |
| Giá từng phần lô | 101,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 152.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.232.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT |
|
| Mã phần lô | PP2300332300 |
| Giá từng phần lô | 112,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.624.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300332301 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin |
|
| Mã phần lô | PP2300332302 |
| Giá từng phần lô | 172,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2300332303 |
| Giá từng phần lô | 305,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 458.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300332304 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 48 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300332305 |
| Giá từng phần lô | 311,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 467.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300332306 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300332307 |
| Giá từng phần lô | 271,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 406.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300332308 |
| Giá từng phần lô | 69,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300332309 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. Thành phần: Dung dịch Natri hypoclorit |
|
| Mã phần lô | PP2300332310 |
| Giá từng phần lô | 114,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. Thành phần: ethylene glycol monophenyl ether |
|
| Mã phần lô | PP2300332311 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. Thành phần: Natri hypoclorit |
|
| Mã phần lô | PP2300332312 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn 3DN cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300332313 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn 5DN cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300332314 |
| Giá từng phần lô | 29,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất đếm và xác định kích thước tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2300332315 |
| Giá từng phần lô | 40,116,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.174.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.081.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2300332316 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa đường ống của máy |
|
| Mã phần lô | PP2300332317 |
| Giá từng phần lô | 23,754,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.631.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.627.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa đầu lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300332318 |
| Giá từng phần lô | 6,051,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.076.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.235.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300332319 |
| Giá từng phần lô | 12,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.497.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.098.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD |
|
| Mã phần lô | PP2300332320 |
| Giá từng phần lô | 519,094,272 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 778.641.408 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.365.991 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và xét nghiệm liên quan đến kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2300332321 |
| Giá từng phần lô | 40,999,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.499.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.699.776 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card xét nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men |
|
| Mã phần lô | PP2300332322 |
| Giá từng phần lô | 135,298,944 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.948.416 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.709.261 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Card định nhóm máu ABO và Rhesus cho bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300332323 |
| Giá từng phần lô | 171,498,432 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.247.648 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.048.903 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 49 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chống nhiễm chéo dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300332324 |
| Giá từng phần lô | 49,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 41 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300332325 |
| Giá từng phần lô | 66,517,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.776.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.562.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300332326 |
| Giá từng phần lô | 215,271,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.906.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.689.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2300332327 |
| Giá từng phần lô | 214,578,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.867.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.204.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300332328 |
| Giá từng phần lô | 35,920,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.880.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.144.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300332329 |
| Giá từng phần lô | 107,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK (Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2300332330 |
| Giá từng phần lô | 29,510,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.265.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.657.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300332331 |
| Giá từng phần lô | 37,674,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.511.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.371.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300332332 |
| Giá từng phần lô | 1,148,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.723.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 804.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300332333 |
| Giá từng phần lô | 861,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.291.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300332334 |
| Giá từng phần lô | 861,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.291.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 602.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300332335 |
| Giá từng phần lô | 184,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 80 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300332336 |
| Giá từng phần lô | 18,780,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.170.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.146.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300332337 |
| Giá từng phần lô | 158,061,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.092.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.643.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng α-AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2300332338 |
| Giá từng phần lô | 53,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.892.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.749.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL - Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300332339 |
| Giá từng phần lô | 90,987,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.481.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.691.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2300332340 |
| Giá từng phần lô | 13,009,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.514.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.106.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL- Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300332341 |
| Giá từng phần lô | 48,735,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.103.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.115.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300332342 |
| Giá từng phần lô | 3,011,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.517.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.107.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2300332343 |
| Giá từng phần lô | 10,949,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.424.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.664.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP |
|
| Mã phần lô | PP2300332344 |
| Giá từng phần lô | 11,524,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.287.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.067.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300332345 |
| Giá từng phần lô | 203,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.737.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300332346 |
| Giá từng phần lô | 38,388,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.582.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.871.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300332347 |
| Giá từng phần lô | 18,200,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.301.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.740.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300332348 |
| Giá từng phần lô | 66,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.461.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.415.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300332349 |
| Giá từng phần lô | 4,407,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.611.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.085.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300332350 |
| Giá từng phần lô | 605,183,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 907.774.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 423.628.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 95 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300332351 |
| Giá từng phần lô | 275,436,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.154.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.805.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300332352 |
| Giá từng phần lô | 165,816,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.724.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.071.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300332353 |
| Giá từng phần lô | 11,624,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.436.825 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.137.185 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300332354 |
| Giá từng phần lô | 12,510,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.766.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.757.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300332355 |
| Giá từng phần lô | 440,559,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 660.838.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.391.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300332356 |
| Giá từng phần lô | 25,544,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.316.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.881.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300332357 |
| Giá từng phần lô | 15,268,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.902.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.687.635 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn mức thiếu hụt của xét nghiệm G6PDH |
|
| Mã phần lô | PP2300332358 |
| Giá từng phần lô | 5,556,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.334.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.889.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn mức bình thường của xét nghiệm G6PDH |
|
| Mã phần lô | PP2300332359 |
| Giá từng phần lô | 5,556,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.334.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.889.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Mã phần lô | PP2300332360 |
| Giá từng phần lô | 8,799,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.198.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.159.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300332361 |
| Giá từng phần lô | 388,657,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 582.986.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 272.060.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300332362 |
| Giá từng phần lô | 44,532,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.798.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.172.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2300332363 |
| Giá từng phần lô | 44,989,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.484.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.492.545 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch 3 mức nồng độ thấp,trung bình, cao |
|
| Mã phần lô | PP2300332364 |
| Giá từng phần lô | 20,456,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.684.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.319.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300332365 |
| Giá từng phần lô | 9,618,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.427.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.732.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300332366 |
| Giá từng phần lô | 28,607,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.910.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.025.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300332367 |
| Giá từng phần lô | 3,525,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.288.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.468.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD nạp điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300332368 |
| Giá từng phần lô | 1,018,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.527.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 712.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn mức cao thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300332369 |
| Giá từng phần lô | 4,236,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.355.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.965.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K. Cl |
|
| Mã phần lô | PP2300332370 |
| Giá từng phần lô | 9,497,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.245.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.648.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm định lượng Na, K. Cl |
|
| Mã phần lô | PP2300332371 |
| Giá từng phần lô | 74,056,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.084.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.839.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD kiểm tra điện cực Natri và Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300332372 |
| Giá từng phần lô | 1,983,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.975.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.388.415 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K. Cl |
|
| Mã phần lô | PP2300332373 |
| Giá từng phần lô | 20,907,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.361.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.635.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300332374 |
| Giá từng phần lô | 16,637,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.955.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.646.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300332375 |
| Giá từng phần lô | 5,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.347.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.895.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300332376 |
| Giá từng phần lô | 127,632,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.449.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.342.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 1 cho các xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300332377 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.337.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.357.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát mức 2 cho các xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300332378 |
| Giá từng phần lô | 36,414,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.621.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.489.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300332379 |
| Giá từng phần lô | 16,637,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.955.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.646.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300332380 |
| Giá từng phần lô | 16,637,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.955.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.646.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300332381 |
| Giá từng phần lô | 26,115,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.173.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.280.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300332382 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.116.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300332383 |
| Giá từng phần lô | 11,953,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.929.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.367.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300332384 |
| Giá từng phần lô | 11,953,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.929.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.367.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300332385 |
| Giá từng phần lô | 11,953,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.929.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.367.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2300332386 |
| Giá từng phần lô | 3,163,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.745.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.214.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2300332387 |
| Giá từng phần lô | 3,163,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.745.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.214.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2300332388 |
| Giá từng phần lô | 3,163,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.745.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.214.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300332389 |
| Giá từng phần lô | 2,386,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.579.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.670.655 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300332390 |
| Giá từng phần lô | 2,386,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.579.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.670.655 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300332391 |
| Giá từng phần lô | 2,386,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.579.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.670.655 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300332392 |
| Giá từng phần lô | 5,976,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.964.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.183.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300332393 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300332394 |
| Giá từng phần lô | 2,866,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.299.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.006.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300332395 |
| Giá từng phần lô | 1,247,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.871.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 873.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300332396 |
| Giá từng phần lô | 2,866,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.299.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.006.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2300332397 |
| Giá từng phần lô | 6,810,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.215.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.767.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (GGT) |
|
| Mã phần lô | PP2300332398 |
| Giá từng phần lô | 10,673,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.009.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.471.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300332399 |
| Giá từng phần lô | 38,952,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.429.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.267.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300332400 |
| Giá từng phần lô | 275,341,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.012.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 192.739.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300332401 |
| Giá từng phần lô | 18,356,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.534.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.849.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300332402 |
| Giá từng phần lô | 313,220,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 469.830.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.254.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 45 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300332403 |
| Giá từng phần lô | 18,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.476.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.288.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300332404 |
| Giá từng phần lô | 31,143,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.714.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.800.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300332405 |
| Giá từng phần lô | 232,443,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.665.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.710.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300332406 |
| Giá từng phần lô | 230,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300332407 |
| Giá từng phần lô | 20,256,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.384.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.179.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300332408 |
| Giá từng phần lô | 170,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300332409 |
| Giá từng phần lô | 9,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.923.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.497.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300332410 |
| Giá từng phần lô | 166,110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.165.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.277.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300332411 |
| Giá từng phần lô | 12,654,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.981.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.858.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300332412 |
| Giá từng phần lô | 189,892,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.838.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.924.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300332413 |
| Giá từng phần lô | 17,719,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.579.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.403.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 TỰ do |
|
| Mã phần lô | PP2300332414 |
| Giá từng phần lô | 126,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.641.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300332415 |
| Giá từng phần lô | 12,654,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.981.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.858.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300332416 |
| Giá từng phần lô | 139,466,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.199.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.626.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300332417 |
| Giá từng phần lô | 13,293,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.939.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.305.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300332418 |
| Giá từng phần lô | 25,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.989.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.728.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300332419 |
| Giá từng phần lô | 3,163,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.745.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.214.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300332420 |
| Giá từng phần lô | 703,683,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.055.525.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 492.578.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300332421 |
| Giá từng phần lô | 10,714,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.071.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.499.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm tra xét nghiệm định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300332422 |
| Giá từng phần lô | 6,075,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.112.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.252.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300332423 |
| Giá từng phần lô | 253,207,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 379.811.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 177.245.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 50 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300332424 |
| Giá từng phần lô | 10,130,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.195.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.091.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300332425 |
| Giá từng phần lô | 15,191,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.787.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.633.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300332426 |
| Giá từng phần lô | 2,847,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.271.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.993.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Định lượng Estriol tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300332427 |
| Giá từng phần lô | 37,978,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.967.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.584.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Định lượng Estriol tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300332428 |
| Giá từng phần lô | 17,467,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.201.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.227.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300332429 |
| Giá từng phần lô | 22,149,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.224.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.504.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300332430 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.236.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.643.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300332431 |
| Giá từng phần lô | 34,822,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.233.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.375.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300332432 |
| Giá từng phần lô | 9,684,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.526.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.778.905 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Định lượng kháng thể kháng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300332433 |
| Giá từng phần lô | 35,439,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.159.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.807.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300332434 |
| Giá từng phần lô | 8,543,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.815.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.980.695 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300332435 |
| Giá từng phần lô | 8,859,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.289.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.201.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300332436 |
| Giá từng phần lô | 10,884,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.326.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.619.010 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300332437 |
| Giá từng phần lô | 56,962,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.443.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.873.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300332438 |
| Giá từng phần lô | 11,390,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.085.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.973.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300332439 |
| Giá từng phần lô | 43,869,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.803.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.708.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300332440 |
| Giá từng phần lô | 3,797,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.696.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.658.495 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300332441 |
| Giá từng phần lô | 417,774,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 626.661.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.441.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 40 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300332442 |
| Giá từng phần lô | 349,980,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 524.971.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.986.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300332443 |
| Giá từng phần lô | 227,871,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 341.806.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.509.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300332444 |
| Giá từng phần lô | 3,164,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.747.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.215.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch. Thành phần: Acid hữu cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300332445 |
| Giá từng phần lô | 5,649,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.473.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.954.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch. Thành phần: KOH |
|
| Mã phần lô | PP2300332446 |
| Giá từng phần lô | 3,163,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.745.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.214.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300332447 |
| Giá từng phần lô | 405,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.635.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.563.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300332448 |
| Giá từng phần lô | 189,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 284.917.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.961.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300332449 |
| Giá từng phần lô | 8,807,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.211.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.165.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300332450 |
| Giá từng phần lô | 8,807,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.211.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.165.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300332451 |
| Giá từng phần lô | 8,807,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.211.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.165.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đựng mẫu 0.5 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300332452 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đựng mẫu 2.0 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300332453 |
| Giá từng phần lô | 3,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.282.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc đựng mẫu 3.0 mL |
|
| Mã phần lô | PP2300332454 |
| Giá từng phần lô | 3,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.212.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300332455 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300332456 |
| Giá từng phần lô | 128,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300332457 |
| Giá từng phần lô | 8,599,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.899.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.019.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300332458 |
| Giá từng phần lô | 106,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.602.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300332459 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300332460 |
| Giá từng phần lô | 110,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300332461 |
| Giá từng phần lô | 14,332,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.498.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.032.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Anti-TPO |
|
| Mã phần lô | PP2300332462 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300332463 |
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.070.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300332464 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300332465 |
| Giá từng phần lô | 67,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.407.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300332466 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300332467 |
| Giá từng phần lô | 6,835,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.253.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.784.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosteron |
|
| Mã phần lô | PP2300332468 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300332469 |
| Giá từng phần lô | 6,835,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.253.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.784.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300332470 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300332471 |
| Giá từng phần lô | 6,835,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.253.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.784.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300332472 |
| Giá từng phần lô | 13,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.317.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.481.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2300332473 |
| Giá từng phần lô | 13,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.317.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.481.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300332474 |
| Giá từng phần lô | 13,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.317.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.481.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm định lượng tuyến giáp mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300332475 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm định lượng tuyến giáp mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300332476 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm định lượng tuyến giáp mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300332477 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300332478 |
| Giá từng phần lô | 48,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.237.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.177.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300332479 |
| Giá từng phần lô | 14,222,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.333.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.955.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300332480 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HbsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300332481 |
| Giá từng phần lô | 12,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.427.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.599.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300332482 |
| Giá từng phần lô | 41,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300332483 |
| Giá từng phần lô | 9,702,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.553.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.791.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300332484 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300332485 |
| Giá từng phần lô | 11,907,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.860.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.334.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2300332486 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.010.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.938.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2300332487 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2300332488 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.439.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2300332489 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300332490 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300332491 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng HbeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300332492 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.408.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng HbeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300332493 |
| Giá từng phần lô | 7,938,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.907.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.556.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hỗ trợ máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300332494 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300332495 |
| Giá từng phần lô | 28,627,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.940.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.039.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn sử dụng một lần dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300332496 |
| Giá từng phần lô | 73,823,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.735.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.676.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 36 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300332497 |
| Giá từng phần lô | 87,664,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.496.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.365.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hỗ trợ máy xét nghiệm miễn dịch. (Dạng bột đông khô) |
|
| Mã phần lô | PP2300332498 |
| Giá từng phần lô | 8,599,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.899.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.019.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300332499 |
| Giá từng phần lô | 111,903,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 167.855.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.332.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300332500 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2300332501 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc thử cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300332502 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng Cloride |
|
| Mã phần lô | PP2300332503 |
| Giá từng phần lô | 11,212,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.818.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.848.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300332504 |
| Giá từng phần lô | 19,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.454.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực xét nghiệm định lượng Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300332505 |
| Giá từng phần lô | 24,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.236.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300332506 |
| Giá từng phần lô | 19,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.454.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80A |
|
| Mã phần lô | PP2300332507 |
| Giá từng phần lô | 48,495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.742.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.946.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80B |
|
| Mã phần lô | PP2300332508 |
| Giá từng phần lô | 17,574,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.361.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.301.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80CV |
|
| Mã phần lô | PP2300332509 |
| Giá từng phần lô | 24,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.042.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.286.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống |
|
| Mã phần lô | PP2300332510 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cột sắc kí |
|
| Mã phần lô | PP2300332511 |
| Giá từng phần lô | 128,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.412.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.792.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300332512 |
| Giá từng phần lô | 4,079,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.118.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.855.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300332513 |
| Giá từng phần lô | 4,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.735.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.143.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300332514 |
| Giá từng phần lô | 1,165,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.747.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 815.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300332515 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Cassette cho máy xét nghiệm điện giải, khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300332516 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bình khí hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm điện giải, khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300332517 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cartridge đo các thông số khí máu điện giải. 100test |
|
| Mã phần lô | PP2300332518 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cartridge đo các thông số khí máu điện giải. 200test |
|
| Mã phần lô | PP2300332519 |
| Giá từng phần lô | 295,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 206.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn dùng cho máy khí máu điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300332520 |
| Giá từng phần lô | 13,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.149.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300332521 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2300332522 |
| Giá từng phần lô | 24,286,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.429.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.000.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pH, pCO₂, pO₂, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb |
|
| Mã phần lô | PP2300332523 |
| Giá từng phần lô | 110,496,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300332524 |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300332525 |
| Giá từng phần lô | 240,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Que thử nước tiểu 12 thông số phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300332526 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu. Thành phần gồm: Surfactant, Oxidant, stabilizer, buffer solution |
|
| Mã phần lô | PP2300332527 |
| Giá từng phần lô | 15,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu. Thành phần gồm: Surfactant, Buffer solution |
|
| Mã phần lô | PP2300332528 |
| Giá từng phần lô | 47,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Chất kiểm chuẩn phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300332529 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
IVD chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300332530 |
| Giá từng phần lô | 35,897,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300332531 |
| Giá từng phần lô | 96,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Thuốc thử xét nghiệm HBV |
|
| Mã phần lô | PP2300332532 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HIV, HCV, HBV |
|
| Mã phần lô | PP2300332533 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất chuẩn bị mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300332534 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hóa chất ly giải mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300332535 |
| Giá từng phần lô | 102,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa chứa thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2300332536 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đĩa tách chiết 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300332537 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ngăn chứa thuốc thử 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2300332538 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Ngăn chứa thuốc thử 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300332539 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Đầu côn có đầu lọc 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300332540 |
| Giá từng phần lô | 111,713,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dãy ống nhựa phản ứng dùng trên máy luân nhiệt (trắng) |
|
| Mã phần lô | PP2300332541 |
| Giá từng phần lô | 3,326,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ hóa chất phát hiện gen E của virus Sarbecco có chứng tách chiết |
|
| Mã phần lô | PP2300332542 |
| Giá từng phần lô | 47,999,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Hỗn hợp phản ứng dễ sử dụng cho kỹ thuật RT-qPCR một bước trên các hệ thống Real-Time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300332543 |
| Giá từng phần lô | 19,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ hóa chất tách chiết RNA trong virus |
|
| Mã phần lô | PP2300332544 |
| Giá từng phần lô | 28,982,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bộ bù màu 6 kênh màu sử dụng cho hệ thống real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300332545 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Quả lọc thận nhân tạo chứa bột bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2300332546 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
DUNG DỊCH THẨM PHÂN MÁU ĐẬM ĐẶC (ACID). Thành phần: Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid.2H2O, Acid acetic băng, Glucose.H2O, Magnesi clorid.6H2O, Nước tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300332547 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300332551 |
| Giá từng phần lô | 700,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid). Thành phần chứa Natriclorit, Kali Clorit, MagnesiClorit.6H2O, Acid Acetic băng, Gloco.H2O, nước tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300332549 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2300332550 |
| Giá từng phần lô | 525,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi