Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua Hóa chất xét nghiệm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300222248-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/09/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua Hóa chất xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2300157850
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Giang
Giá gói thầu 21,837,903,658 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 218.379.058 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300332290 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) và định lượng fibrinogen 184,212,000 276.318.000 128.948.400 24
2 PP2300332291 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen 321,148,800 481.723.200 224.804.160 36
3 PP2300332292 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT 81,320,400 121.980.600 56.924.280 24
4 PP2300332293 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. Thành phần 2-Methyl-4-isothiazolin-3-one hydrochloride 458,514,000 687.771.000 320.959.800 120
5 PP2300332294 - Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu 464,486,400 696.729.600 325.140.480 48
6 PP2300332295 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. Thành phần Acid clohydric 26,964,000 40.446.000 18.874.800 12
7 PP2300332296 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. Thành phần dung dịch natri hypoclorit 8,517,600 12.776.400 5.962.320 12
8 PP2300332297 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm đông máu 26,119,800 39.179.700 18.283.860 36
9 PP2300332298 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin 134,946,000 202.419.000 94.462.200 60
10 PP2300332299 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) 101,760,000 152.640.000 71.232.000 48
11 PP2300332300 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT 112,320,000 168.480.000 78.624.000 48
12 PP2300332301 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen 93,000,000 139.500.000 65.100.000 60
13 PP2300332302 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin 172,800,000 259.200.000 120.960.000 60
14 PP2300332303 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer 305,400,000 458.100.000 213.780.000 15
15 PP2300332304 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu 201,600,000 302.400.000 141.120.000 48
16 PP2300332305 - Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu 311,400,000 467.100.000 217.980.000 600
17 PP2300332306 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học 780,000,000 1.170.000.000 546.000.000 300
18 PP2300332307 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 271,000,000 406.500.000 189.700.000 100
19 PP2300332308 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin 69,600,000 104.400.000 48.720.000 24
20 PP2300332309 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu 76,800,000 115.200.000 53.760.000 24
21 PP2300332310 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. Thành phần: Dung dịch Natri hypoclorit 114,300,000 171.450.000 80.010.000 30
22 PP2300332311 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. Thành phần: ethylene glycol monophenyl ether 38,400,000 57.600.000 26.880.000 12
23 PP2300332312 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. Thành phần: Natri hypoclorit 18,400,000 27.600.000 12.880.000 4
24 PP2300332313 - Chất kiểm chuẩn 3DN cho máy phân tích huyết học 20,000,000 30.000.000 14.000.000 8
25 PP2300332314 - Chất kiểm chuẩn 5DN cho máy phân tích huyết học 29,680,000 44.520.000 20.776.000 8
26 PP2300332315 - Hóa chất đếm và xác định kích thước tế bào máu 40,116,000 60.174.000 28.081.200 12
27 PP2300332316 - Hóa chất ly giải 114,000,000 171.000.000 79.800.000 12
28 PP2300332317 - Nước rửa đường ống của máy 23,754,000 35.631.000 16.627.800 6
29 PP2300332318 - Nước rửa đầu lấy mẫu 6,051,000 9.076.500 4.235.700 3
30 PP2300332319 - Hóa chất chuẩn cho máy phân tích huyết học 12,998,000 19.497.000 9.098.600 2
31 PP2300332320 - Card xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD 519,094,272 778.641.408 363.365.991 179
32 PP2300332321 - Card xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và xét nghiệm liên quan đến kháng thể 40,999,680 61.499.520 28.699.776 10
33 PP2300332322 - Card xét nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men 135,298,944 202.948.416 94.709.261 33
34 PP2300332323 - Card định nhóm máu ABO và Rhesus cho bệnh nhân 171,498,432 257.247.648 120.048.903 49
35 PP2300332324 - Hóa chất chống nhiễm chéo dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động 49,200,000 73.800.000 34.440.000 41
36 PP2300332325 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin 66,517,500 99.776.250 46.562.250 35
37 PP2300332326 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT 215,271,000 322.906.500 150.689.700 60
38 PP2300332327 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST (GOT) 214,578,000 321.867.000 150.204.600 60
39 PP2300332328 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần 35,920,500 53.880.750 25.144.350 10
40 PP2300332329 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần 107,520,000 161.280.000 75.264.000 20
41 PP2300332330 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK (Creatine kinase) 29,510,250 44.265.375 20.657.175 7
42 PP2300332331 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB 37,674,000 56.511.000 26.371.800 5
43 PP2300332332 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB 1,148,700 1.723.050 804.090 2
44 PP2300332333 - Chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm định lượng CK-MB 861,000 1.291.500 602.700 2
45 PP2300332334 - Chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm định lượng CK-MB 861,000 1.291.500 602.700 2
46 PP2300332335 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin 184,800,000 277.200.000 129.360.000 80
47 PP2300332336 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c 18,780,300 28.170.450 13.146.210 2
48 PP2300332337 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 158,061,750 237.092.625 110.643.225 5
49 PP2300332338 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng α-AMYLASE 53,928,000 80.892.000 37.749.600 5
50 PP2300332339 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL - Cholesterol 90,987,750 136.481.625 63.691.425 5
51 PP2300332340 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 13,009,500 19.514.250 9.106.650 2
52 PP2300332341 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL- Cholesterol 48,735,750 73.103.625 34.115.025 5
53 PP2300332342 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 3,011,400 4.517.100 2.107.980 4
54 PP2300332343 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 10,949,400 16.424.100 7.664.580 2
55 PP2300332344 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP 11,524,800 17.287.200 8.067.360 4
56 PP2300332345 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose 203,910,000 305.865.000 142.737.000 40
57 PP2300332346 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp 38,388,000 57.582.000 26.871.600 5
58 PP2300332347 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần 18,200,700 27.301.050 12.740.490 6
59 PP2300332348 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần 66,307,500 99.461.250 46.415.250 30
60 PP2300332349 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần 4,407,900 6.611.850 3.085.530 1
61 PP2300332350 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid 605,183,250 907.774.875 423.628.275 95
62 PP2300332351 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure 275,436,000 413.154.000 192.805.200 40
63 PP2300332352 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric 165,816,000 248.724.000 116.071.200 30
64 PP2300332353 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 11,624,550 17.436.825 8.137.185 1
65 PP2300332354 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy 12,510,750 18.766.125 8.757.525 1
66 PP2300332355 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin 440,559,000 660.838.500 308.391.300 10
67 PP2300332356 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt 25,544,400 38.316.600 17.881.080 8
68 PP2300332357 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH 15,268,050 22.902.075 10.687.635 3
69 PP2300332358 - Chất kiểm chuẩn mức thiếu hụt của xét nghiệm G6PDH 5,556,600 8.334.900 3.889.620 1
70 PP2300332359 - Chất kiểm chuẩn mức bình thường của xét nghiệm G6PDH 5,556,600 8.334.900 3.889.620 1
71 PP2300332360 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT (Gama Glutamyl Transferase) 8,799,000 13.198.500 6.159.300 4
72 PP2300332361 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP 388,657,500 582.986.250 272.060.250 25
73 PP2300332362 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP 44,532,600 66.798.900 31.172.820 2
74 PP2300332363 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat (Acid Lactic) 44,989,350 67.484.025 31.492.545 7
75 PP2300332364 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch 3 mức nồng độ thấp,trung bình, cao 20,456,100 30.684.150 14.319.270 2
76 PP2300332365 - Dung dịch ly giải xét nghiệm định lượng HbA1c 9,618,000 14.427.000 6.732.600 2
77 PP2300332366 - Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm điện giải 28,607,250 42.910.875 20.025.075 5
78 PP2300332367 - Chất hiệu chuẩn mức cao cho xét nghiệm điện giải 3,525,900 5.288.850 2.468.130 1
79 PP2300332368 - IVD nạp điện cực tham chiếu 1,018,500 1.527.750 712.950 1
80 PP2300332369 - Chất hiệu chuẩn mức cao thấp cho xét nghiệm điện giải 4,236,750 6.355.125 2.965.725 1
81 PP2300332370 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K. Cl 9,497,250 14.245.875 6.648.075 1
82 PP2300332371 - Chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm định lượng Na, K. Cl 74,056,500 111.084.750 51.839.550 10
83 PP2300332372 - IVD kiểm tra điện cực Natri và Kali 1,983,450 2.975.175 1.388.415 1
84 PP2300332373 - IVD tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K. Cl 20,907,600 31.361.400 14.635.320 4
85 PP2300332374 - Chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 16,637,250 24.955.875 11.646.075 5
86 PP2300332375 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa 5,565,000 8.347.500 3.895.500 10
87 PP2300332376 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 127,632,750 191.449.125 89.342.925 35
88 PP2300332377 - Vật liệu kiểm soát mức 1 cho các xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa 36,225,000 54.337.500 25.357.500 60
89 PP2300332378 - Vật liệu kiểm soát mức 2 cho các xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa 36,414,000 54.621.000 25.489.800 60
90 PP2300332379 - Chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 16,637,250 24.955.875 11.646.075 5
91 PP2300332380 - Chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 16,637,250 24.955.875 11.646.075 5
92 PP2300332381 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch nhóm 1 26,115,600 39.173.400 18.280.920 2
93 PP2300332382 - Dung dịch rửa 3,024,000 4.536.000 2.116.800 5
94 PP2300332383 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 11,953,200 17.929.800 8.367.240 2
95 PP2300332384 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 11,953,200 17.929.800 8.367.240 2
96 PP2300332385 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 11,953,200 17.929.800 8.367.240 2
97 PP2300332386 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 3,163,650 4.745.475 2.214.555 1
98 PP2300332387 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 3,163,650 4.745.475 2.214.555 1
99 PP2300332388 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 3,163,650 4.745.475 2.214.555 1
100 PP2300332389 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 2,386,650 3.579.975 1.670.655 1
101 PP2300332390 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 2,386,650 3.579.975 1.670.655 1
102 PP2300332391 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 2,386,650 3.579.975 1.670.655 1
103 PP2300332392 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1 5,976,600 8.964.900 4.183.620 1
104 PP2300332393 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol 13,230,000 19.845.000 9.261.000 10
105 PP2300332394 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 2,866,500 4.299.750 2.006.550 2
106 PP2300332395 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 1,247,400 1.871.100 873.180 2
107 PP2300332396 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 2,866,500 4.299.750 2.006.550 2
108 PP2300332397 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia 6,810,300 10.215.450 4.767.210 3
109 PP2300332398 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (GGT) 10,673,250 16.009.875 7.471.275 5
110 PP2300332399 - Đo hoạt độ Lipase 38,952,900 58.429.350 27.267.030 2
111 PP2300332400 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Thyroglobulin 275,341,500 413.012.250 192.739.050 30
112 PP2300332401 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Thyroglobulin 18,356,100 27.534.150 12.849.270 2
113 PP2300332402 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 313,220,250 469.830.375 219.254.175 45
114 PP2300332403 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CEA 18,984,000 28.476.000 13.288.800 4
115 PP2300332404 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 31,143,000 46.714.500 21.800.100 4
116 PP2300332405 - Thuốc thử xét nghiệm Định lượng CA 19-9 232,443,750 348.665.625 162.710.625 25
117 PP2300332406 - Thuốc thử xét nghiệm Định lượng CA 125 230,475,000 345.712.500 161.332.500 25
118 PP2300332407 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Định lượng CA 125 20,256,600 30.384.900 14.179.620 4
119 PP2300332408 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng hsTnI 170,625,000 255.937.500 119.437.500 25
120 PP2300332409 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hsTnI 9,282,000 13.923.000 6.497.400 4
121 PP2300332410 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 166,110,000 249.165.000 116.277.000 35
122 PP2300332411 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 12,654,600 18.981.900 8.858.220 4
123 PP2300332412 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do 189,892,500 284.838.750 132.924.750 50
124 PP2300332413 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do 17,719,800 26.579.700 12.403.860 4
125 PP2300332414 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 TỰ do 126,630,000 189.945.000 88.641.000 50
126 PP2300332415 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do 12,654,600 18.981.900 8.858.220 4
127 PP2300332416 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 139,466,250 209.199.375 97.626.375 15
128 PP2300332417 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 13,293,000 19.939.500 9.305.100 2
129 PP2300332418 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin 25,326,000 37.989.000 17.728.200 10
130 PP2300332419 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin 3,163,650 4.745.475 2.214.555 1
131 PP2300332420 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng BNP 703,683,750 1.055.525.625 492.578.625 25
132 PP2300332421 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng BNP 10,714,200 16.071.300 7.499.940 4
133 PP2300332422 - Chất kiểm tra xét nghiệm định lượng BNP 6,075,300 9.112.950 4.252.710 2
134 PP2300332423 - Thuốc thử xét nghiệm Định lượng TSH 253,207,500 379.811.250 177.245.250 50
135 PP2300332424 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 10,130,400 15.195.600 7.091.280 4
136 PP2300332425 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 15,191,400 22.787.100 10.633.980 4
137 PP2300332426 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12 2,847,600 4.271.400 1.993.320 1
138 PP2300332427 - Thuốc thử xét nghiệm Định lượng Estriol tự do 37,978,500 56.967.750 26.584.950 10
139 PP2300332428 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Định lượng Estriol tự do 17,467,800 26.201.700 12.227.460 2
140 PP2300332429 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần 22,149,750 33.224.625 15.504.825 5
141 PP2300332430 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần 9,490,950 14.236.425 6.643.665 3
142 PP2300332431 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin 34,822,200 52.233.300 24.375.540 2
143 PP2300332432 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Procalcitonin 9,684,150 14.526.225 6.778.905 1
144 PP2300332433 - Thuốc thử xét nghiệm Định lượng kháng thể kháng TPO 35,439,600 53.159.400 24.807.720 4
145 PP2300332434 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO 8,543,850 12.815.775 5.980.695 1
146 PP2300332435 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin 8,859,900 13.289.850 6.201.930 2
147 PP2300332436 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin 10,884,300 16.326.450 7.619.010 2
148 PP2300332437 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 56,962,500 85.443.750 39.873.750 10
149 PP2300332438 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần 11,390,400 17.085.600 7.973.280 4
150 PP2300332439 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do 43,869,000 65.803.500 30.708.300 5
151 PP2300332440 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do 3,797,850 5.696.775 2.658.495 1
152 PP2300332441 - Cơ chất phát quang 417,774,000 626.661.000 292.441.800 40
153 PP2300332442 - Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm miễn dịch 349,980,750 524.971.125 244.986.525 135
154 PP2300332443 - Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch 227,871,000 341.806.500 159.509.700 60
155 PP2300332444 - Dung dịch kiểm tra hệ thống 3,164,700 4.747.050 2.215.290 2
156 PP2300332445 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch. Thành phần: Acid hữu cơ 5,649,000 8.473.500 3.954.300 1
157 PP2300332446 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch. Thành phần: KOH 3,163,650 4.745.475 2.214.555 1
158 PP2300332447 - Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm miễn dịch 405,090,000 607.635.000 283.563.000 200
159 PP2300332448 - Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch 189,945,000 284.917.500 132.961.500 100
160 PP2300332449 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ thấp 8,807,400 13.211.100 6.165.180 4
161 PP2300332450 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ trung bình 8,807,400 13.211.100 6.165.180 4
162 PP2300332451 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ cao 8,807,400 13.211.100 6.165.180 4
163 PP2300332452 - Cốc đựng mẫu 0.5 mL 3,000,000 4.500.000 2.100.000 2000
164 PP2300332453 - Cốc đựng mẫu 2.0 mL 3,260,000 4.890.000 2.282.000 2000
165 PP2300332454 - Cốc đựng mẫu 3.0 mL 3,160,000 4.740.000 2.212.000 2000
166 PP2300332455 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol 37,800,000 56.700.000 26.460.000 5
167 PP2300332456 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin 128,100,000 192.150.000 89.670.000 5
168 PP2300332457 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Procalcitonin 8,599,500 12.899.250 6.019.650 1
169 PP2300332458 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 106,575,000 159.862.500 74.602.500 35
170 PP2300332459 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 110,250,000 165.375.000 77.175.000 35
171 PP2300332460 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 110,250,000 165.375.000 77.175.000 35
172 PP2300332461 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO 14,332,500 21.498.750 10.032.750 2
173 PP2300332462 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Anti-TPO 7,938,000 11.907.000 5.556.600 2
174 PP2300332463 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE 170,100,000 255.150.000 119.070.000 15
175 PP2300332464 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE 19,845,000 29.767.500 13.891.500 2
176 PP2300332465 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG 67,725,000 101.587.500 47.407.500 15
177 PP2300332466 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol 14,490,000 21.735.000 10.143.000 3
178 PP2300332467 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol 6,835,500 10.253.250 4.784.850 2
179 PP2300332468 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosteron 14,490,000 21.735.000 10.143.000 3
180 PP2300332469 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone 6,835,500 10.253.250 4.784.850 2
181 PP2300332470 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone 14,490,000 21.735.000 10.143.000 3
182 PP2300332471 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone 6,835,500 10.253.250 4.784.850 2
183 PP2300332472 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin 13,545,000 20.317.500 9.481.500 3
184 PP2300332473 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH 13,545,000 20.317.500 9.481.500 3
185 PP2300332474 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH 13,545,000 20.317.500 9.481.500 3
186 PP2300332475 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm định lượng tuyến giáp mức 1 7,560,000 11.340.000 5.292.000 2
187 PP2300332476 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm định lượng tuyến giáp mức 2 7,560,000 11.340.000 5.292.000 2
188 PP2300332477 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm định lượng tuyến giáp mức 3 7,560,000 11.340.000 5.292.000 2
189 PP2300332478 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg 48,825,000 73.237.500 34.177.500 5
190 PP2300332479 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAg 14,222,250 21.333.375 9.955.575 3
191 PP2300332480 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HbsAg 7,938,000 11.907.000 5.556.600 2
192 PP2300332481 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HbsAg 12,285,000 18.427.500 8.599.500 1
193 PP2300332482 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV 41,160,000 61.740.000 28.812.000 4
194 PP2300332483 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV 9,702,000 14.553.000 6.791.400 2
195 PP2300332484 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV 75,600,000 113.400.000 52.920.000 8
196 PP2300332485 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV 11,907,000 17.860.500 8.334.900 3
197 PP2300332486 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng HBcAg 11,340,000 17.010.000 7.938.000 2
198 PP2300332487 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng HBcAg 7,938,000 11.907.000 5.556.600 2
199 PP2300332488 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg 7,770,000 11.655.000 5.439.000 2
200 PP2300332489 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg 7,938,000 11.907.000 5.556.600 2
201 PP2300332490 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBeAg 13,440,000 20.160.000 9.408.000 2
202 PP2300332491 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBeAg 7,938,000 11.907.000 5.556.600 2
203 PP2300332492 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng HbeAg 13,440,000 20.160.000 9.408.000 2
204 PP2300332493 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng HbeAg 7,938,000 11.907.000 5.556.600 2
205 PP2300332494 - Dung dịch hỗ trợ máy xét nghiệm miễn dịch 61,740,000 92.610.000 43.218.000 20
206 PP2300332495 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 28,627,200 42.940.800 20.039.040 6
207 PP2300332496 - Đầu côn sử dụng một lần dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 73,823,400 110.735.100 51.676.380 36
208 PP2300332497 - Vật liệu chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 87,664,500 131.496.750 61.365.150 30
209 PP2300332498 - Dung dịch hỗ trợ máy xét nghiệm miễn dịch. (Dạng bột đông khô) 8,599,500 12.899.250 6.019.650 6
210 PP2300332499 - IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch 111,903,750 167.855.625 78.332.625 35
211 PP2300332500 - Dung dịch rửa máy 6,600,000 9.900.000 4.620.000 3
212 PP2300332501 - Dung dịch rửa điện cực Na 6,600,000 9.900.000 4.620.000 3
213 PP2300332502 - Bộ thuốc thử cho máy điện giải 200,000,000 300.000.000 140.000.000 20
214 PP2300332503 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cloride 11,212,000 16.818.000 7.848.400 2
215 PP2300332504 - Điện cực xét nghiệm định lượng Kali 19,220,000 28.830.000 13.454.000 2
216 PP2300332505 - Điện cực xét nghiệm định lượng Natri 24,624,000 36.936.000 17.236.800 2
217 PP2300332506 - Điện cực chuẩn 19,220,000 28.830.000 13.454.000 2
218 PP2300332507 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80A 48,495,000 72.742.500 33.946.500 5
219 PP2300332508 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80B 17,574,000 26.361.000 12.301.800 3
220 PP2300332509 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80CV 24,695,000 37.042.500 17.286.500 5
221 PP2300332510 - Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống 66,000,000 99.000.000 46.200.000 3
222 PP2300332511 - Cột sắc kí 128,275,000 192.412.500 89.792.500 5
223 PP2300332512 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1C 4,079,000 6.118.500 2.855.300 1
224 PP2300332513 - Dung dịch kiểm chuẩn 4,490,000 6.735.000 3.143.000 1
225 PP2300332514 - Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn 1,165,000 1.747.500 815.500 1
226 PP2300332515 - Dung dịch rửa đậm đặc 3,500,000 5.250.000 2.450.000 5
227 PP2300332516 - Bộ Cassette cho máy xét nghiệm điện giải, khí máu 112,500,000 168.750.000 78.750.000 25
228 PP2300332517 - Bình khí hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm điện giải, khí máu 9,000,000 13.500.000 6.300.000 5
229 PP2300332518 - Cartridge đo các thông số khí máu điện giải. 100test 504,000,000 756.000.000 352.800.000 30
230 PP2300332519 - Cartridge đo các thông số khí máu điện giải. 200test 295,700,000 443.550.000 206.990.000 10
231 PP2300332520 - Chất chuẩn dùng cho máy khí máu điện giải 13,070,000 19.605.000 9.149.000 2
232 PP2300332521 - Ống đựng mẫu 99,000,000 148.500.000 69.300.000 25
233 PP2300332522 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu 24,286,500 36.429.750 17.000.550 10
234 PP2300332523 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pH, pCO₂, pO₂, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb 110,496,750
235 PP2300332524 - Que thử nước tiểu 11 thông số 99,000,000
236 PP2300332525 - Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số 240,300,000
237 PP2300332526 - Que thử nước tiểu 12 thông số phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu 180,000,000
238 PP2300332527 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu. Thành phần gồm: Surfactant, Oxidant, stabilizer, buffer solution 15,860,000
239 PP2300332528 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu. Thành phần gồm: Surfactant, Buffer solution 47,760,000
240 PP2300332529 - Chất kiểm chuẩn phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu 10,500,000
241 PP2300332530 - IVD chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm PCR 35,897,400
242 PP2300332531 - Thuốc thử xét nghiệm HIV 96,400,000
243 PP2300332532 - Thuốc thử xét nghiệm HBV 504,000,000
244 PP2300332533 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HIV, HCV, HBV 66,150,000
245 PP2300332534 - Hóa chất chuẩn bị mẫu 102,900,000
246 PP2300332535 - Hóa chất ly giải mẫu 102,900,000
247 PP2300332536 - Đĩa chứa thuốc thử 25,200,000
248 PP2300332537 - Đĩa tách chiết 2ml 13,440,000
249 PP2300332538 - Ngăn chứa thuốc thử 200ml 42,000,000
250 PP2300332539 - Ngăn chứa thuốc thử 50ml 42,000,000
251 PP2300332540 - Đầu côn có đầu lọc 1ml 111,713,280
252 PP2300332541 - Dãy ống nhựa phản ứng dùng trên máy luân nhiệt (trắng) 3,326,400
253 PP2300332542 - Bộ hóa chất phát hiện gen E của virus Sarbecco có chứng tách chiết 47,999,600
254 PP2300332543 - Hỗn hợp phản ứng dễ sử dụng cho kỹ thuật RT-qPCR một bước trên các hệ thống Real-Time PCR 19,910,000
255 PP2300332544 - Bộ hóa chất tách chiết RNA trong virus 28,982,800
256 PP2300332545 - Bộ bù màu 6 kênh màu sử dụng cho hệ thống real-time PCR 6,600,000
257 PP2300332546 - Quả lọc thận nhân tạo chứa bột bicarbonate 400,000,000
258 PP2300332547 - DUNG DỊCH THẨM PHÂN MÁU ĐẬM ĐẶC (ACID). Thành phần: Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid.2H2O, Acid acetic băng, Glucose.H2O, Magnesi clorid.6H2O, Nước tinh khiết 73,500,000
259 PP2300332551 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) 700,560,000
260 PP2300332549 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid). Thành phần chứa Natriclorit, Kali Clorit, MagnesiClorit.6H2O, Acid Acetic băng, Gloco.H2O, nước tinh khiết 84,000,000
261 PP2300332550 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) 525,420,000
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) và định lượng fibrinogen
Mã phần lô PP2300332290
Giá từng phần lô 184,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.318.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.948.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2300332291
Giá từng phần lô 321,148,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.723.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.804.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT
Mã phần lô PP2300332292
Giá từng phần lô 81,320,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.980.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.924.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. Thành phần 2-Methyl-4-isothiazolin-3-one hydrochloride
Mã phần lô PP2300332293
Giá từng phần lô 458,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.771.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.959.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300332294
Giá từng phần lô 464,486,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 696.729.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.140.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. Thành phần Acid clohydric
Mã phần lô PP2300332295
Giá từng phần lô 26,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.446.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.874.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. Thành phần dung dịch natri hypoclorit
Mã phần lô PP2300332296
Giá từng phần lô 8,517,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.776.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.962.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300332297
Giá từng phần lô 26,119,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.179.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.283.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin
Mã phần lô PP2300332298
Giá từng phần lô 134,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.419.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.462.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT)
Mã phần lô PP2300332299
Giá từng phần lô 101,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT
Mã phần lô PP2300332300
Giá từng phần lô 112,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2300332301
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin
Mã phần lô PP2300332302
Giá từng phần lô 172,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2300332303
Giá từng phần lô 305,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 458.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300332304
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 48
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300332305
Giá từng phần lô 311,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 467.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300332306
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300332307
Giá từng phần lô 271,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 406.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin
Mã phần lô PP2300332308
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu
Mã phần lô PP2300332309
Giá từng phần lô 76,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 24
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. Thành phần: Dung dịch Natri hypoclorit
Mã phần lô PP2300332310
Giá từng phần lô 114,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. Thành phần: ethylene glycol monophenyl ether
Mã phần lô PP2300332311
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. Thành phần: Natri hypoclorit
Mã phần lô PP2300332312
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn 3DN cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300332313
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn 5DN cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300332314
Giá từng phần lô 29,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.776.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất đếm và xác định kích thước tế bào máu
Mã phần lô PP2300332315
Giá từng phần lô 40,116,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.174.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.081.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ly giải
Mã phần lô PP2300332316
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa đường ống của máy
Mã phần lô PP2300332317
Giá từng phần lô 23,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.631.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.627.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa đầu lấy mẫu
Mã phần lô PP2300332318
Giá từng phần lô 6,051,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.076.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.235.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300332319
Giá từng phần lô 12,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.497.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.098.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD
Mã phần lô PP2300332320
Giá từng phần lô 519,094,272
Yêu cầu doanh thu bình quân 778.641.408
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.365.991
Năng lực sản xuất hàng hóa 179
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và xét nghiệm liên quan đến kháng thể
Mã phần lô PP2300332321
Giá từng phần lô 40,999,680
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.499.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.699.776
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card xét nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men
Mã phần lô PP2300332322
Giá từng phần lô 135,298,944
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.948.416
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.709.261
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Card định nhóm máu ABO và Rhesus cho bệnh nhân
Mã phần lô PP2300332323
Giá từng phần lô 171,498,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.247.648
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.048.903
Năng lực sản xuất hàng hóa 49
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chống nhiễm chéo dùng cho máy phân tích nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2300332324
Giá từng phần lô 49,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 41
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300332325
Giá từng phần lô 66,517,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.776.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.562.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT
Mã phần lô PP2300332326
Giá từng phần lô 215,271,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.906.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.689.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST (GOT)
Mã phần lô PP2300332327
Giá từng phần lô 214,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.867.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.204.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2300332328
Giá từng phần lô 35,920,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.880.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.144.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2300332329
Giá từng phần lô 107,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK (Creatine kinase)
Mã phần lô PP2300332330
Giá từng phần lô 29,510,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.265.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.657.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300332331
Giá từng phần lô 37,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.511.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.371.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300332332
Giá từng phần lô 1,148,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.723.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 804.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300332333
Giá từng phần lô 861,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.291.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm định lượng CK-MB
Mã phần lô PP2300332334
Giá từng phần lô 861,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.291.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2300332335
Giá từng phần lô 184,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 80
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300332336
Giá từng phần lô 18,780,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.170.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.146.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300332337
Giá từng phần lô 158,061,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.092.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.643.225
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng α-AMYLASE
Mã phần lô PP2300332338
Giá từng phần lô 53,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.892.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.749.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL - Cholesterol
Mã phần lô PP2300332339
Giá từng phần lô 90,987,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.481.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.691.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2300332340
Giá từng phần lô 13,009,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.514.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.106.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL- Cholesterol
Mã phần lô PP2300332341
Giá từng phần lô 48,735,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.103.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.115.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300332342
Giá từng phần lô 3,011,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.517.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.107.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2300332343
Giá từng phần lô 10,949,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.424.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.664.580
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALP
Mã phần lô PP2300332344
Giá từng phần lô 11,524,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.287.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.067.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300332345
Giá từng phần lô 203,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.865.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.737.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300332346
Giá từng phần lô 38,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.582.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.871.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300332347
Giá từng phần lô 18,200,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.301.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.740.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300332348
Giá từng phần lô 66,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.461.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.415.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300332349
Giá từng phần lô 4,407,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.611.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.085.530
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2300332350
Giá từng phần lô 605,183,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 907.774.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 423.628.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 95
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ure
Mã phần lô PP2300332351
Giá từng phần lô 275,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.154.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.805.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2300332352
Giá từng phần lô 165,816,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.724.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.071.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Mã phần lô PP2300332353
Giá từng phần lô 11,624,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.436.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.137.185
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2300332354
Giá từng phần lô 12,510,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.766.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.757.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin
Mã phần lô PP2300332355
Giá từng phần lô 440,559,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.838.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.391.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Sắt
Mã phần lô PP2300332356
Giá từng phần lô 25,544,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.316.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.881.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDH
Mã phần lô PP2300332357
Giá từng phần lô 15,268,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.902.075
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.687.635
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn mức thiếu hụt của xét nghiệm G6PDH
Mã phần lô PP2300332358
Giá từng phần lô 5,556,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.334.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.889.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn mức bình thường của xét nghiệm G6PDH
Mã phần lô PP2300332359
Giá từng phần lô 5,556,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.334.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.889.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Mã phần lô PP2300332360
Giá từng phần lô 8,799,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.198.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.159.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2300332361
Giá từng phần lô 388,657,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.986.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.060.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2300332362
Giá từng phần lô 44,532,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.798.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.172.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2300332363
Giá từng phần lô 44,989,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.484.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.492.545
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 54 thông số xét nghiệm miễn dịch 3 mức nồng độ thấp,trung bình, cao
Mã phần lô PP2300332364
Giá từng phần lô 20,456,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.684.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.319.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300332365
Giá từng phần lô 9,618,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.427.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.732.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300332366
Giá từng phần lô 28,607,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.910.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.025.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn mức cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300332367
Giá từng phần lô 3,525,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.288.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.468.130
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD nạp điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300332368
Giá từng phần lô 1,018,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.527.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn mức cao thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300332369
Giá từng phần lô 4,236,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.355.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.965.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K. Cl
Mã phần lô PP2300332370
Giá từng phần lô 9,497,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.245.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.648.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm định lượng Na, K. Cl
Mã phần lô PP2300332371
Giá từng phần lô 74,056,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.084.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.839.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD kiểm tra điện cực Natri và Kali
Mã phần lô PP2300332372
Giá từng phần lô 1,983,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.975.175
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.388.415
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD tạo điện thế cơ sở cho xét nghiệm định lượng Na, K. Cl
Mã phần lô PP2300332373
Giá từng phần lô 20,907,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.361.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.635.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300332374
Giá từng phần lô 16,637,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.955.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.646.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300332375
Giá từng phần lô 5,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.347.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.895.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300332376
Giá từng phần lô 127,632,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.449.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.342.925
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 1 cho các xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2300332377
Giá từng phần lô 36,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.357.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát mức 2 cho các xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2300332378
Giá từng phần lô 36,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.621.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.489.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300332379
Giá từng phần lô 16,637,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.955.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.646.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300332380
Giá từng phần lô 16,637,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.955.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.646.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch nhóm 1
Mã phần lô PP2300332381
Giá từng phần lô 26,115,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.173.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.280.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300332382
Giá từng phần lô 3,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2300332383
Giá từng phần lô 11,953,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.929.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.367.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2300332384
Giá từng phần lô 11,953,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.929.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.367.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2300332385
Giá từng phần lô 11,953,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.929.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.367.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2300332386
Giá từng phần lô 3,163,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.745.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.214.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2300332387
Giá từng phần lô 3,163,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.745.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.214.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2300332388
Giá từng phần lô 3,163,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.745.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.214.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2300332389
Giá từng phần lô 2,386,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.670.655
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2300332390
Giá từng phần lô 2,386,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.670.655
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3. (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2300332391
Giá từng phần lô 2,386,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.579.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.670.655
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1
Mã phần lô PP2300332392
Giá từng phần lô 5,976,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.964.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.183.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2300332393
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.845.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2300332394
Giá từng phần lô 2,866,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.299.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.006.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2300332395
Giá từng phần lô 1,247,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.871.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 873.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2300332396
Giá từng phần lô 2,866,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.299.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.006.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2300332397
Giá từng phần lô 6,810,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.215.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.767.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (GGT)
Mã phần lô PP2300332398
Giá từng phần lô 10,673,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.009.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.471.275
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ Lipase
Mã phần lô PP2300332399
Giá từng phần lô 38,952,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.429.350
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.267.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300332400
Giá từng phần lô 275,341,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.012.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.739.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300332401
Giá từng phần lô 18,356,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.534.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.849.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300332402
Giá từng phần lô 313,220,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.830.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.254.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300332403
Giá từng phần lô 18,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.476.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.288.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300332404
Giá từng phần lô 31,143,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.714.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.800.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300332405
Giá từng phần lô 232,443,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.665.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.710.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300332406
Giá từng phần lô 230,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300332407
Giá từng phần lô 20,256,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.384.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.179.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hsTnI
Mã phần lô PP2300332408
Giá từng phần lô 170,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.437.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hsTnI
Mã phần lô PP2300332409
Giá từng phần lô 9,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.923.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.497.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300332410
Giá từng phần lô 166,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.165.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.277.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300332411
Giá từng phần lô 12,654,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.981.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.858.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do
Mã phần lô PP2300332412
Giá từng phần lô 189,892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.838.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.924.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do
Mã phần lô PP2300332413
Giá từng phần lô 17,719,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.579.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.403.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 TỰ do
Mã phần lô PP2300332414
Giá từng phần lô 126,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.641.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do
Mã phần lô PP2300332415
Giá từng phần lô 12,654,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.981.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.858.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300332416
Giá từng phần lô 139,466,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.199.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.626.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300332417
Giá từng phần lô 13,293,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.939.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.305.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin
Mã phần lô PP2300332418
Giá từng phần lô 25,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.989.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.728.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300332419
Giá từng phần lô 3,163,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.745.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.214.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng BNP
Mã phần lô PP2300332420
Giá từng phần lô 703,683,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.055.525.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 492.578.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng BNP
Mã phần lô PP2300332421
Giá từng phần lô 10,714,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.071.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.499.940
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm tra xét nghiệm định lượng BNP
Mã phần lô PP2300332422
Giá từng phần lô 6,075,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.112.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.252.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Định lượng TSH
Mã phần lô PP2300332423
Giá từng phần lô 253,207,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 379.811.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.245.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 50
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300332424
Giá từng phần lô 10,130,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.195.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.091.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12
Mã phần lô PP2300332425
Giá từng phần lô 15,191,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.787.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.633.980
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12
Mã phần lô PP2300332426
Giá từng phần lô 2,847,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.271.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.993.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Định lượng Estriol tự do
Mã phần lô PP2300332427
Giá từng phần lô 37,978,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.967.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.584.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Định lượng Estriol tự do
Mã phần lô PP2300332428
Giá từng phần lô 17,467,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.201.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.227.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần
Mã phần lô PP2300332429
Giá từng phần lô 22,149,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.224.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.504.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần
Mã phần lô PP2300332430
Giá từng phần lô 9,490,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.236.425
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.643.665
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2300332431
Giá từng phần lô 34,822,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.233.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.375.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2300332432
Giá từng phần lô 9,684,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.526.225
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.778.905
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Định lượng kháng thể kháng TPO
Mã phần lô PP2300332433
Giá từng phần lô 35,439,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.159.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.807.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng TPO
Mã phần lô PP2300332434
Giá từng phần lô 8,543,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.815.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.980.695
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2300332435
Giá từng phần lô 8,859,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.289.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.201.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Insulin
Mã phần lô PP2300332436
Giá từng phần lô 10,884,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.326.450
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.619.010
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300332437
Giá từng phần lô 56,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.443.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.873.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
Mã phần lô PP2300332438
Giá từng phần lô 11,390,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.085.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.973.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2300332439
Giá từng phần lô 43,869,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.803.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.708.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do
Mã phần lô PP2300332440
Giá từng phần lô 3,797,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.696.775
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.658.495
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2300332441
Giá từng phần lô 417,774,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 626.661.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.441.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 40
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300332442
Giá từng phần lô 349,980,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.971.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.986.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 135
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300332443
Giá từng phần lô 227,871,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.806.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.509.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm tra hệ thống
Mã phần lô PP2300332444
Giá từng phần lô 3,164,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.747.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.215.290
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch. Thành phần: Acid hữu cơ
Mã phần lô PP2300332445
Giá từng phần lô 5,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.473.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.954.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích miễn dịch. Thành phần: KOH
Mã phần lô PP2300332446
Giá từng phần lô 3,163,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.745.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.214.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm dùng cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300332447
Giá từng phần lô 405,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.635.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.563.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Giếng phản ứng dùng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300332448
Giá từng phần lô 189,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.917.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.961.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 100
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ thấp
Mã phần lô PP2300332449
Giá từng phần lô 8,807,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.211.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.165.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ trung bình
Mã phần lô PP2300332450
Giá từng phần lô 8,807,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.211.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.165.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 6 thông số xét nghiệm sàng lọc trước sinh nồng độ cao
Mã phần lô PP2300332451
Giá từng phần lô 8,807,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.211.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.165.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc đựng mẫu 0.5 mL
Mã phần lô PP2300332452
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc đựng mẫu 2.0 mL
Mã phần lô PP2300332453
Giá từng phần lô 3,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc đựng mẫu 3.0 mL
Mã phần lô PP2300332454
Giá từng phần lô 3,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300332455
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2300332456
Giá từng phần lô 128,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Procalcitonin
Mã phần lô PP2300332457
Giá từng phần lô 8,599,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.899.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.019.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2300332458
Giá từng phần lô 106,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.602.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300332459
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300332460
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-TPO
Mã phần lô PP2300332461
Giá từng phần lô 14,332,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.498.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.032.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Anti-TPO
Mã phần lô PP2300332462
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2300332463
Giá từng phần lô 170,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.070.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2300332464
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.767.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG
Mã phần lô PP2300332465
Giá từng phần lô 67,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.407.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2300332466
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2300332467
Giá từng phần lô 6,835,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.253.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.784.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosteron
Mã phần lô PP2300332468
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300332469
Giá từng phần lô 6,835,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.253.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.784.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300332470
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300332471
Giá từng phần lô 6,835,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.253.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.784.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300332472
Giá từng phần lô 13,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.317.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.481.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2300332473
Giá từng phần lô 13,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.317.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.481.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2300332474
Giá từng phần lô 13,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.317.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.481.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm định lượng tuyến giáp mức 1
Mã phần lô PP2300332475
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm định lượng tuyến giáp mức 2
Mã phần lô PP2300332476
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm định lượng tuyến giáp mức 3
Mã phần lô PP2300332477
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2300332478
Giá từng phần lô 48,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.237.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.177.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2300332479
Giá từng phần lô 14,222,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.333.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.955.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HbsAg
Mã phần lô PP2300332480
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HbsAg
Mã phần lô PP2300332481
Giá từng phần lô 12,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.427.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.599.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2300332482
Giá từng phần lô 41,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2300332483
Giá từng phần lô 9,702,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.553.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.791.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV
Mã phần lô PP2300332484
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV
Mã phần lô PP2300332485
Giá từng phần lô 11,907,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.860.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.334.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng HBcAg
Mã phần lô PP2300332486
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng HBcAg
Mã phần lô PP2300332487
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg
Mã phần lô PP2300332488
Giá từng phần lô 7,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.655.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg
Mã phần lô PP2300332489
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBeAg
Mã phần lô PP2300332490
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBeAg
Mã phần lô PP2300332491
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng HbeAg
Mã phần lô PP2300332492
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.408.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng HbeAg
Mã phần lô PP2300332493
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.907.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch hỗ trợ máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300332494
Giá từng phần lô 61,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300332495
Giá từng phần lô 28,627,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.940.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.039.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn sử dụng một lần dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300332496
Giá từng phần lô 73,823,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.735.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.676.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 36
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300332497
Giá từng phần lô 87,664,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.496.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.365.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch hỗ trợ máy xét nghiệm miễn dịch. (Dạng bột đông khô)
Mã phần lô PP2300332498
Giá từng phần lô 8,599,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.899.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.019.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300332499
Giá từng phần lô 111,903,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.855.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.332.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 35
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2300332500
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa điện cực Na
Mã phần lô PP2300332501
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thuốc thử cho máy điện giải
Mã phần lô PP2300332502
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng Cloride
Mã phần lô PP2300332503
Giá từng phần lô 11,212,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.818.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.848.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng Kali
Mã phần lô PP2300332504
Giá từng phần lô 19,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực xét nghiệm định lượng Natri
Mã phần lô PP2300332505
Giá từng phần lô 24,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.236.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực chuẩn
Mã phần lô PP2300332506
Giá từng phần lô 19,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80A
Mã phần lô PP2300332507
Giá từng phần lô 48,495,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.742.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.946.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80B
Mã phần lô PP2300332508
Giá từng phần lô 17,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.361.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.301.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80CV
Mã phần lô PP2300332509
Giá từng phần lô 24,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.042.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.286.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống
Mã phần lô PP2300332510
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cột sắc kí
Mã phần lô PP2300332511
Giá từng phần lô 128,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.412.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.792.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2300332512
Giá từng phần lô 4,079,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.118.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.855.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2300332513
Giá từng phần lô 4,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn
Mã phần lô PP2300332514
Giá từng phần lô 1,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.747.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa đậm đặc
Mã phần lô PP2300332515
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ Cassette cho máy xét nghiệm điện giải, khí máu
Mã phần lô PP2300332516
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bình khí hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm điện giải, khí máu
Mã phần lô PP2300332517
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cartridge đo các thông số khí máu điện giải. 100test
Mã phần lô PP2300332518
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cartridge đo các thông số khí máu điện giải. 200test
Mã phần lô PP2300332519
Giá từng phần lô 295,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 206.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn dùng cho máy khí máu điện giải
Mã phần lô PP2300332520
Giá từng phần lô 13,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.149.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống đựng mẫu
Mã phần lô PP2300332521
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2300332522
Giá từng phần lô 24,286,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.429.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.000.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pH, pCO₂, pO₂, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb
Mã phần lô PP2300332523
Giá từng phần lô 110,496,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300332524
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300332525
Giá từng phần lô 240,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Que thử nước tiểu 12 thông số phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2300332526
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu. Thành phần gồm: Surfactant, Oxidant, stabilizer, buffer solution
Mã phần lô PP2300332527
Giá từng phần lô 15,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu. Thành phần gồm: Surfactant, Buffer solution
Mã phần lô PP2300332528
Giá từng phần lô 47,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Chất kiểm chuẩn phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2300332529
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
IVD chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm PCR
Mã phần lô PP2300332530
Giá từng phần lô 35,897,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HIV
Mã phần lô PP2300332531
Giá từng phần lô 96,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thuốc thử xét nghiệm HBV
Mã phần lô PP2300332532
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HIV, HCV, HBV
Mã phần lô PP2300332533
Giá từng phần lô 66,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất chuẩn bị mẫu
Mã phần lô PP2300332534
Giá từng phần lô 102,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hóa chất ly giải mẫu
Mã phần lô PP2300332535
Giá từng phần lô 102,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa chứa thuốc thử
Mã phần lô PP2300332536
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đĩa tách chiết 2ml
Mã phần lô PP2300332537
Giá từng phần lô 13,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ngăn chứa thuốc thử 200ml
Mã phần lô PP2300332538
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Ngăn chứa thuốc thử 50ml
Mã phần lô PP2300332539
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Đầu côn có đầu lọc 1ml
Mã phần lô PP2300332540
Giá từng phần lô 111,713,280
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dãy ống nhựa phản ứng dùng trên máy luân nhiệt (trắng)
Mã phần lô PP2300332541
Giá từng phần lô 3,326,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hóa chất phát hiện gen E của virus Sarbecco có chứng tách chiết
Mã phần lô PP2300332542
Giá từng phần lô 47,999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Hỗn hợp phản ứng dễ sử dụng cho kỹ thuật RT-qPCR một bước trên các hệ thống Real-Time PCR
Mã phần lô PP2300332543
Giá từng phần lô 19,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ hóa chất tách chiết RNA trong virus
Mã phần lô PP2300332544
Giá từng phần lô 28,982,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bộ bù màu 6 kênh màu sử dụng cho hệ thống real-time PCR
Mã phần lô PP2300332545
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Quả lọc thận nhân tạo chứa bột bicarbonate
Mã phần lô PP2300332546
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
DUNG DỊCH THẨM PHÂN MÁU ĐẬM ĐẶC (ACID). Thành phần: Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid.2H2O, Acid acetic băng, Glucose.H2O, Magnesi clorid.6H2O, Nước tinh khiết
Mã phần lô PP2300332547
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
Mã phần lô PP2300332551
Giá từng phần lô 700,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid). Thành phần chứa Natriclorit, Kali Clorit, MagnesiClorit.6H2O, Acid Acetic băng, Gloco.H2O, nước tinh khiết
Mã phần lô PP2300332549
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)
Mã phần lô PP2300332550
Giá từng phần lô 525,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->