Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm bổ sung hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300087342-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/05/2023 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 175/BQP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm bổ sung hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300062576 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 49,849,011,482 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 747.735.191 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300144842 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 615,573,000 | 9,233,595 |
| 2 | PP2300144843 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học | 42,333,900 | 635,009 |
| 3 | PP2300144844 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 176,085,000 | 2,641,275 |
| 4 | PP2300144845 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 132,552,000 | 1,988,280 |
| 5 | PP2300144846 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 1,273,387,500 | 19,100,813 |
| 6 | PP2300144847 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 1,374,975,000 | 20,624,625 |
| 7 | PP2300144848 - Dung dịch đệm dùng nhuộm Wright-Giemsa cho xét nghiệm huyết học (COULTER® TruColor Wright-Giemsa Stain, hoặc tương đương) | 135,240,000 | 2,028,600 |
| 8 | PP2300144849 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 35,154,000 | 527,310 |
| 9 | PP2300144850 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 36,829,800 | 552,447 |
| 10 | PP2300144851 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu | 29,799,000 | 446,985 |
| 11 | PP2300144852 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 44,940,000 | 674,100 |
| 12 | PP2300144853 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 14,868,000 | 223,020 |
| 13 | PP2300144854 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 458,514,000 | 6,877,710 |
| 14 | PP2300144855 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu | 14,511,000 | 217,665 |
| 15 | PP2300144856 - Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 107,049,600 | 1,605,744 |
| 16 | PP2300144857 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | 57,128,400 | 856,926 |
| 17 | PP2300144858 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 92,106,000 | 1,381,590 |
| 18 | PP2300144859 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng với máy phân tích nước tiểu mức 1 xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường | 30,000,000 | 450,000 |
| 19 | PP2300144860 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng với máy phân tích nước tiểu mức 1 xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường | 30,000,000 | 450,000 |
| 20 | PP2300144861 - Hóa chất xét nghiệm điện di mao quản hemoglobin 2007 CAPILLARYS HEMOGLOBIN(E), hoặc tương đương | 260,000,000 | 3,900,000 |
| 21 | PP2300144862 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 22 | PP2300144863 - Thuốc thử xét nghiệm Hematoxylin (Hematoxylin II hoặc tương đương) | 111,080,000 | 1,666,200 |
| 23 | PP2300144864 - Bộ thuốc thử hóa mô miễn dịch (ultraView Universal DAB Detection Kit, hoặc tương đương) | 817,568,000 | 12,263,520 |
| 24 | PP2300144865 - Thuốc thử xét nghiệm trên máy hóa mô miễn dịch chứa chứa lithium carbonate + natri carbonate (Bluing reagent, hoặc tương đương) | 75,632,000 | 1,134,480 |
| 25 | PP2300144866 - Thuốc thử xét nghiệm Estrogen Receptor (ER) chứa kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng trực tiếp kháng nguyên ER người. | 154,980,000 | 2,324,700 |
| 26 | PP2300144867 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone Receptor (PR) chứa kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng trực tiếp kháng nguyên PR người | 255,843,000 | 3,837,645 |
| 27 | PP2300144868 - Thuốc thử xét nghiệm HER2/neu | 391,041,000 | 5,865,615 |
| 28 | PP2300144869 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroid Transcription Factor-1 | 137,991,000 | 2,069,865 |
| 29 | PP2300144870 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 5/6 (D5/16B4) | 183,456,000 | 2,751,840 |
| 30 | PP2300144871 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 7 | 236,355,000 | 3,545,325 |
| 31 | PP2300144872 - Thuốc thử xét nghiệm Ki-67 | 184,653,000 | 2,769,795 |
| 32 | PP2300144873 - Dung dịch dầu khoáng phủ tiêu bản sử dụng trong xét nghiệm trên máy hóa mô miễn dịch (LCS hoặc tương đương) | 154,442,400 | 2,316,636 |
| 33 | PP2300144874 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên số 1 sử dụng trong xét nghiệm trên máy hóa mô miễn dịch | 332,640,000 | 4,989,600 |
| 34 | PP2300144875 - Dung dịch tẩy rửa loại cô đặc EZ PREP hoặc tương đương | 237,600,300 | 3,564,005 |
| 35 | PP2300144876 - Dung dịch đệm Reaction Buffer Concentrate loại cô đặc 10 lần | 89,098,800 | 1,336,482 |
| 36 | PP2300144877 - Test phát hiện Morphine (MOP) trong máu | 9,425,000 | 141,375 |
| 37 | PP2300144878 - Test phát hiện 5 chất gây nghiện MOP-AMP-MET-THC-MDMA | 9,787,500 | 146,813 |
| 38 | PP2300144879 - Chất gắn, cố định tế bào | 13,824,000 | 207,360 |
| 39 | PP2300144880 - Cồn 96 độ (Ethannol 96) | 7,260,000 | 108,900 |
| 40 | PP2300144881 - Chất cố định tế bào Formalin | 10,560,000 | 158,400 |
| 41 | PP2300144882 - Chất gắn, cố định tế bào | 3,604,310 | 54,065 |
| 42 | PP2300144883 - Chất nhuộm tế bào EA-50 | 5,808,000 | 87,120 |
| 43 | PP2300144884 - Chất nhuộm tế bào OG-6 | 5,808,000 | 87,120 |
| 44 | PP2300144885 - Card phát hiện BZD trong nước tiểu | 9,425,000 | 141,375 |
| 45 | PP2300144886 - Card phát hiện BAR trong nước tiểu | 7,540,000 | 113,100 |
| 46 | PP2300144887 - Thuốc thử xét nghiệm Napsin A | 209,664,000 | 3,144,960 |
| 47 | PP2300144888 - Thuốc thử xét nghiệm Pan Keratin (AE1/AE3/PCK26) | 69,176,000 | 1,037,640 |
| 48 | PP2300144889 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 19 (A53-B/A2.26) | 12,463,500 | 186,953 |
| 49 | PP2300144890 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 20 (SP33) chứa kháng thể đơn dòng từ thỏ | 235,200,000 | 3,528,000 |
| 50 | PP2300144891 - Thuốc thử xét nghiệm CD45RO | 33,978,000 | 509,670 |
| 51 | PP2300144892 - Thuốc thử xét nghiệm S100 chứa kháng thể đơn dòng từ chuột hoặc thỏ (CONFIRM anti-S100 (polyclonal) PAB, hoặc CONFIRM anti-S100 (4C4.9) Primary Antibody, hoặc tương đương) | 22,160,250 | 332,404 |
| 52 | PP2300144893 - Thuốc thử xét nghiệm p63 (4A4) chứa kháng thể đơn dòng từ chuột | 105,528,150 | 1,582,922 |
| 53 | PP2300144894 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA | 1,902,600 | 28,539 |
| 54 | PP2300144895 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia | 11,350,500 | 170,258 |
| 55 | PP2300144896 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CHOLINESTERASE | 4,187,400 | 62,811 |
| 56 | PP2300144897 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 14,024,304 | 210,365 |
| 57 | PP2300144898 - Chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 3,523,968 | 52,860 |
| 58 | PP2300144899 - Chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 3,523,968 | 52,860 |
| 59 | PP2300144900 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | 13,230,000 | 198,450 |
| 60 | PP2300144901 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 11,169,900 | 167,549 |
| 61 | PP2300144902 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Inorganic Phosphorous | 5,705,700 | 85,586 |
| 62 | PP2300144903 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate | 983,745,000 | 14,756,175 |
| 63 | PP2300144904 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol trên máy AU680 | 2,033,451,000 | 30,501,765 |
| 64 | PP2300144905 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL-Cholesterol trên máy AU680 | 33,185,250 | 497,779 |
| 65 | PP2300144906 - Xét nghiệm định lượng Magnesium | 8,782,200 | 131,733 |
| 66 | PP2300144907 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin | 75,978,000 | 1,139,670 |
| 67 | PP2300144908 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin | 9,490,950 | |
| 68 | PP2300144909 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 9,691,500 | |
| 69 | PP2300144910 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 6,526,800 | |
| 70 | PP2300144911 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 18,555,600 | |
| 71 | PP2300144912 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do | 962,703,000 | |
| 72 | PP2300144913 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do | 16,317,000 | |
| 73 | PP2300144914 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 5,854,800 | |
| 74 | PP2300144915 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | 10,327,800 | |
| 75 | PP2300144916 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 13,492,500 | |
| 76 | PP2300144917 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 15,970,500 | |
| 77 | PP2300144918 - IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch | 316,323,000 | |
| 78 | PP2300144919 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng BNP | 5,535,600 | |
| 79 | PP2300144920 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do | 1,169,280,000 | |
| 80 | PP2300144921 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do | 9,059,400 | |
| 81 | PP2300144922 - IVD pha loãng trong xét nghiệm miễn dịch | 810,180,000 | |
| 82 | PP2300144923 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBs Ag | 907,200,000 | |
| 83 | PP2300144924 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBs Ag | 17,006,850 | |
| 84 | PP2300144925 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBs Ag | 19,290,600 | |
| 85 | PP2300144926 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs | 899,745,000 | |
| 86 | PP2300144927 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs | 39,879,000 | |
| 87 | PP2300144928 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs | 50,631,000 | |
| 88 | PP2300144929 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin | 18,988,200 | |
| 89 | PP2300144930 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần | 9,790,200 | |
| 90 | PP2300144931 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro Access HCV Ab V3 | 2,143,680,000 | |
| 91 | PP2300144932 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro Access HCV Ab V3 Calibrators | 44,488,500 | |
| 92 | PP2300144933 - Sinh phẩm chẩn đoán in vitro Access HCV Ab V3 QC | 31,510,500 | |
| 93 | PP2300144934 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng cTnI siêu nhạy | 2,320,500 | |
| 94 | PP2300144935 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng TSH | 5,224,800 | |
| 95 | PP2300144936 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 | 12,840,000 | |
| 96 | PP2300144937 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng AFP, PAPP-A, Free Beta hCG, Total hCG, Inhibin A, Unconjugated Oestriol. | 2,401,350 | |
| 97 | PP2300144938 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng AFP, PAPP-A, Free Beta hCG, Total hCG, Inhibin A, Unconjugated Oestriol. | 2,401,350 | |
| 98 | PP2300144939 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng AFP, PAPP-A, Free Beta hCG, Total hCG, Inhibin A, Unconjugated Oestriol. | 2,401,350 | |
| 99 | PP2300144940 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol | 7,345,800 | |
| 100 | PP2300144941 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng IL-6 | 7,067,550 | |
| 101 | PP2300144942 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng estriol tự do | 3,897,600 | |
| 102 | PP2300144943 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc | 6,430,200 | |
| 103 | PP2300144944 - Chẩn đoán in vitro, trong việc kiểm tra chất lượng các marker tim mạch trên hệ thống máy sinh hóa và hệ thống máy miễn dịch | 5,082,000 | |
| 104 | PP2300144945 - Hóa chất định lượng insulin | 22,149,750 | |
| 105 | PP2300144946 - Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng insulin | 10,884,300 | |
| 106 | PP2300144947 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng holoTC | 59,493,000 | |
| 107 | PP2300144948 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng holoTC | 4,530,750 | |
| 108 | PP2300144949 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1 trên máy LIAISON | 7,759,500 | |
| 109 | PP2300144950 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2 trên máy LIAISON | 7,759,500 | |
| 110 | PP2300144951 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3 trên máy LIAISON | 7,759,500 | |
| 111 | PP2300144952 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 8 thông số miễn dịch | 19,983,600 | |
| 112 | PP2300144953 - Hóa chất xét nghiệm HBeAg trên máy LIAISON | 136,395,000 | |
| 113 | PP2300144954 - Hóa chất xét nghiệm Anti-Hbe trên máy LIAISON | 136,395,000 | |
| 114 | PP2300144955 - Vật tư tiêu hao IVD sử dụng trên máy phân tích miễn dịch Assay Tip/Assay Cup hoặc tương tự. | 61,515,090 | |
| 115 | PP2300144956 - Dung dịch rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch Cleancell M hoặc tương tự | 36,316,980 | |
| 116 | PP2300144976 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T | 462,000,000 | |
| 117 | PP2300144969 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T | 5,512,500 | |
| 118 | PP2300144959 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone trên máy COBAS | 7,552,440 | |
| 119 | PP2300144960 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs | 128,205,000 | |
| 120 | PP2300144961 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg | 403,845,750 | |
| 121 | PP2300144962 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH trên máy COBAS | 2,913,750 | |
| 122 | PP2300144963 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg | 97,902,000 | |
| 123 | PP2300144964 - Thuốc thử xét nghiệm HBeAg | 122,377,500 | |
| 124 | PP2300144965 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 38,548,915 | |
| 125 | PP2300144966 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch Elecsys được sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch Elecsys | 13,461,525 | |
| 126 | PP2300144967 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng pH, pO₂, pCO₂, Na, Ka, Cl, Ca, Glc, Lac | 42,844,200 | |
| 127 | PP2300144968 - Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Thuốc lắc, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-MDMA-MET-THC) trong nước tiểu | 118,000,000 | |
| 128 | PP2300144970 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T | 4,410,000 | |
| 129 | PP2300144971 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 | 565,384,100 | |
| 130 | PP2300144972 - Thuốc thử xét nghiệm TSH | 538,461,000 | |
| 131 | PP2300144973 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Folate | 4,895,100 | |
| 132 | PP2300144974 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 | 2,447,550 | |
| 133 | PP2300144975 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D | 4,200,000 | |
| 134 | PP2300144977 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 1,138,110,750 | |
| 135 | PP2300144978 - Thuốc thử xét nghiệm CA 125 | 38,548,915 | |
| 136 | PP2300144979 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do | 43,869,000 | |
| 137 | PP2300144980 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do | 7,595,700 | |
| 138 | PP2300144981 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa | 33,274,500 | |
| 139 | PP2300144982 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa | 33,274,500 | |
| 140 | PP2300144983 - Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa | 33,274,500 | |
| 141 | PP2300144984 - Kit phát hiện 31 đột biến Soma trên Gen EGFR từ mẫu máu. | 1,128,600,000 | |
| 142 | PP2300144985 - Kit phát hiện 19 đột biến trên gen KRAS | 238,050,000 | |
| 143 | PP2300144986 - Kit phát hiện 16 đột biến trên gen NRAS | 242,750,000 | |
| 144 | PP2300144987 - Hóa chất chạy máy Fast 7500 Red Spectral Dye Kit | 42,812,000 | |
| 145 | PP2300144988 - Hóa chất chạy máy FG 7500 Spectral Dye Cal Kit | 94,724,000 | |
| 146 | PP2300144989 - Dung dịch đệm TE pH 7.5 (1X TE Solution) | 1,700,000 | |
| 147 | PP2300144990 - Kit tách chiết RNA độ tinh sạch cao | 23,020,000 | |
| 148 | PP2300144991 - Bộ mồi xuôi gene E - Sarbeco, 100 nmol | 55,230,000 | |
| 149 | PP2300144992 - Đầu dò gen E (VIC/5HEX/ /3BHQ_1/) | 30,000,000 | |
| 150 | PP2300144993 - Bộ mồi ngược gene E - Sarbeco, 100 nmol | 55,230,000 | |
| 151 | PP2300144994 - Bộ mồi xuôi RdRP_SARSr, 100 nmol | 15,780,000 | |
| 152 | PP2300144995 - Đầu dò RdRP_SARSr - P1 , 50 nmol | 14,882,000 | |
| 153 | PP2300144996 - Đầu dò RdRP_SARSr_P2 , 50 nmol | 14,882,000 | |
| 154 | PP2300144997 - Bộ mồi ngược RdRP_SARSr_, 100 nmol | 23,670,000 | |
| 155 | PP2300144998 - Bộ mồi xuôi RNase P, 100 nmol | 23,670,000 | |
| 156 | PP2300144999 - Đầu dò 175_RP_P (5Cy5/ /3BHQ_2/ | 39,000,000 | |
| 157 | PP2300145000 - Bộ mồi ngược RNase P, 100 nmol | 23,670,000 | |
| 158 | PP2300145001 - Kit phát hiện 9 gen ung thư | 530,800,000 | |
| 159 | PP2300145002 - Kit phát hiện đột biến gen EGFR/ALK/ROS1 (AmoyDx EGFR/ALK/ROS1 Mutation Detection Kit, hoặc tương đương) | 257,100,000 | |
| 160 | PP2300145003 - Kit phát hiện đột biến V600 (AmoyDx BRAF V600 Mutations Detection Kit, hoặc tương đương) | 384,300,000 | |
| 161 | PP2300145004 - Kit phát hiện đột biến gen KRAS/NRAS | 762,500,000 | |
| 162 | PP2300145005 - Kit phát hiện đột biến gen KRAS/NRAS/BRAF | 261,100,000 | |
| 163 | PP2300145006 - Kit phát hiện đột biến gen PIK3CA (AmoyDx PIK3CA Five Mutation Detection Kit, hoặc tương đương) | 229,750,000 | |
| 164 | PP2300145007 - Kit tách DNA mẫu mô (AmoyDx FFPE DNA Kit, hoặc tương đương) | 123,300,000 | |
| 165 | PP2300145008 - Kit tách DNA/RNA (AmoyDx DNA/RNA extraction kit, hoặc tương đương) | 122,700,000 | |
| 166 | PP2300145009 - Kit tách ctDNA (AmoyDx Circulating DNA kit, hoặc tương đương) | 120,900,000 | |
| 167 | PP2300145010 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB | 37,674,000 | |
| 168 | PP2300145011 - Vật liệu kiểm soát mức 1 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch | 11,953,200 | |
| 169 | PP2300145012 - Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch | 11,953,200 | |
| 170 | PP2300145013 - Vật liệu kiểm soát mức 3 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch | 11,953,200 | |
| 171 | PP2300145014 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP | 7,991,250 | |
| 172 | PP2300145015 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch | 7,342,650 | |
| 173 | PP2300145016 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II | 18,191,250 | |
| 174 | PP2300145017 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CA 72‑4 | 13,461,525 | |
| 175 | PP2300145018 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 | 4,895,100 | |
| 176 | PP2300145019 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 4,895,100 | |
| 177 | PP2300145020 - Thuốc thử xét nghiệm Folate | 22,027,950 | |
| 178 | PP2300145021 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 | 22,027,950 | |
| 179 | PP2300145022 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D | 85,837,500 | |
| 180 | PP2300145023 - Vật liệu kiểm sóat xét nghiệm định lượng 25‑hydroxyvitamin D toàn phần | 5,128,200 | |
| 181 | PP2300145024 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 11,625,865 | |
| 182 | PP2300145025 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 | 2,937,060 | |
| 183 | PP2300145027 - Vật tư tiêu hao là chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch. | 3,157,340 | |
| 184 | PP2300145028 - Bộ kiết tách chiết RNA virus QIAamp Viral RNA Mini Kit (250), hoặc tương đương | 367,200,000 | |
| 185 | PP2300145029 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide | 13,461,525 | |
| 186 | PP2300145030 - Kit tách chiết DNA độ tinh sạch cao | 32,000,000 | |
| 187 | PP2300145031 - Kit tách chiết DNA từ huyết thanh hoặc plasma | 120,000,000 | |
| 188 | PP2300145032 - Hóa chất phân lập các mẫu PCR và RT-PCR | 7,920,000 | |
| 189 | PP2300145033 - Bộ kit tách chiết DNA từ mẫu FFPE (hoặc tương đương) | 38,500,000 | |
| 190 | PP2300145034 - Hóa chất phân tách protein, ADN, ARN hoặc tế bào | 2,625,000 | |
| 191 | PP2300145035 - Chất tẩy bề mặt RNase AWAY™ | 5,250,000 | |
| 192 | PP2300145036 - Ethanol 99% | 55,000,000 | |
| 193 | PP2300145037 - Hóa chất Isopropanol | 1,200,000 | |
| 194 | PP2300145038 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 2,866,500 | |
| 195 | PP2300145039 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 2,866,500 | |
| 196 | PP2300145040 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 1,247,400 | |
| 197 | PP2300145041 - Chương trình ngoại kiểm Miễn Dịch Đặc Biệt I | 24,838,000 | |
| 198 | PP2300145042 - Chương trình Ngoại kiểm Cyfra21-1 | 18,990,000 | |
| 199 | PP2300145043 - Dung dịch chuẩn 300 moSmol/kg NaCl/H2O | 6,600,000 | |
| 200 | PP2300145044 - Dug dịch chuẩn 850 moSmol/kg NaCl/H2O | 6,600,000 | |
| 201 | PP2300145045 - Hóa chất định lượng Amikacin | 50,517,600 | |
| 202 | PP2300145046 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin | 26,449,500 | |
| 203 | PP2300145047 - Định lượng Vancomycin | 48,211,800 | |
| 204 | PP2300145048 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Gentamicin | 31,913,700 | |
| 205 | PP2300145049 - Định lượng Gentamicin | 39,883,200 | |
| 206 | PP2300145050 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | 26,433,540 | |
| 207 | PP2300145051 - Hóa chất phát hiện các kháng thể kháng Trichinella trong huyết thanh hoặc huyết tương người dùng cho máy xét nghiệm Elisa | 107,805,600 | |
| 208 | PP2300145052 - Hóa chất phát hiện kháng thể IgM của Ascaris trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương dùng cho máy xét nghiệm Elisa | 139,306,860 | |
| 209 | PP2300145053 - Hóa chất dùng để định danh nhanh và thử nghiệm độ nhạy cảm của các loại vi khuẩn Gram âm hiếu khí và kỵ khí tùy nghi. | 1,130,000,000 | |
| 210 | PP2300145054 - Hóa chất dùng để định danh nhanh và thử nghiệm độ nhạy cảm của các loại vi khuẩn Gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy nghi. | 282,500,000 | |
| 211 | PP2300145055 - Hóa chất dùng để định danh nhanh hầu hết các loại nấm men và các vi sinh vật giống nấm men. | 32,000,000 | |
| 212 | PP2300145056 - Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm | 65,220,000 | |
| 213 | PP2300145057 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn | 76,530,000 | |
| 214 | PP2300145058 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn | 17,150,000 | |
| 215 | PP2300145059 - Chai cấy máu hiếu khí tự động dùng làm thuốc thử cho máy cấy máu | 611,835,000 | |
| 216 | PP2300145060 - Kit tách chiết DNA | 282,643,200 | |
| 217 | PP2300145061 - Mix khuếch đại phát hiện HBV | 693,463,680 | |
| 218 | PP2300145062 - Bộ xét nghiệm IVD định tính gen MBL nhóm VIM, IMP, NDM ở họ vi khuẩn Enterobacteriaceae và NFGNB | 619,500,000 | |
| 219 | PP2300145063 - Bộ xét nghiệm IVD định tính gen KPC và OXA ở họ vi khuẩn Enterobacteriaceae và NFGNB | 407,820,000 | |
| 220 | PP2300145064 - Bộ kit real-time PCR phát hiện đồng thời 7 tác nhân gây nhiễm trùng đường sinh dục (Allplex STI Essential Assay, hoặc tương đương) | 160,000,000 | |
| 221 | PP2300145065 - Bộ kit real-time PCR phát hiện đồng thời 7 tác nhân gây nhiễm trùng đường sinh dục (Allplex Genital ulcer Assay, hoặc tương đương) | 212,500,000 | |
| 222 | PP2300145066 - Bộ kit real-time PCR phát hiện đồng thời 7 tác nhân gây nhiễm trùng đường sinh dục (Allplex Candidiasis Assay, hoặc tương đương) | 212,500,000 | |
| 223 | PP2300145067 - Bộ kit tách chiết axit nucleic dạng đĩa cho máy tách chiết tự động | 62,700,000 | |
| 224 | PP2300145068 - Bộ kit tách chiết axit nucleic dạng ống cho máy tách chiết tự động | 148,320,000 | |
| 225 | PP2300145069 - Môi trường thạch máu BA | 210,000,000 | |
| 226 | PP2300145070 - Môi trường phát hiện các vi khuẩn Enterobacteriaceae trong các mẫu vật có nguồn gốc lâm sàng (hoặc tương đương) | 194,040,000 | |
| 227 | PP2300145071 - Bộ nhuộm Gram MELAB- Color Gram Set (hoặc tương đương) | 18,522,000 | |
| 228 | PP2300145072 - Test nhanh chẩn đoán cúm A, B | 99,792,000 | |
| 229 | PP2300145073 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên sốt xuất huyết | 872,550,000 | |
| 230 | PP2300145074 - Test nhanh phát hiện kháng thể sốt xuất huyết | 684,936,000 | |
| 231 | PP2300145075 - Mix khuếch đại phát hiện TK lao | 424,176,480 | |
| 232 | PP2300145076 - Dung dịch Sputasol (hoặc tương đương) | 70,968,270 | |
| 233 | PP2300145077 - Bộ test cho máy xét nghiệm Helicobacter Pylori bằng hơi thở công nghệ C13 | 510,000,000 | |
| 234 | PP2300145078 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng nhân | 128,661,120 | |
| 235 | PP2300145079 - Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng với dsDNA | 127,008,000 | |
| 236 | PP2300145080 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng giang mai bằng kỹ thuật Elisa | 90,443,682 | |
| 237 | PP2300145081 - Bộ xét nghiệm 40 dị nguyên số 07 | 756,000,000 | |
| 238 | PP2300145082 - Bộ xét nghiệm 40 dị nguyên số 11 | 756,000,000 | |
| 239 | PP2300145083 - Hóa chất phát hiện kháng thể kháng Strongyloides ở trong huyết thanh hoặc huyết tương người dùng cho máy xét nghiệm Elisa | 107,805,600 | |
| 240 | PP2300145084 - Hóa chất sàn lọc định tính kháng thể IgG trong huyết thanh với Echinococcus sp dùng cho máy xét nghiệm Elisa | 107,805,600 | |
| 241 | PP2300145085 - Hóa chất phát hiện kháng thể IgM đối với Schistosoma trong các mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người dùng cho máy xét nghiệm Elisa | 126,642,600 | |
| 242 | PP2300145086 - Hóa chất phát hiện kháng thể IgM đối với Toxocara trong các mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người dùng cho máy xét nghiệm Elisa | 158,303,250 | |
| 243 | PP2300145087 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng H.Pylori trong máu | 98,406,000 | |
| 244 | PP2300145088 - Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người | 425,250,000 | |
| 245 | PP2300145089 - Dengue NS1 Rapid test | 900,000,000 | |
| 246 | PP2300145090 - RF Latex Kit | 24,500,000 | |
| 247 | PP2300145091 - Dđĩa giấy kháng sinh đồ Ceftazidime-Avibactam | 5,860,000 | |
| 248 | PP2300145092 - Sinh phẩm chẩn đoán in-vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HIV trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người | 126,000,000 | |
| 249 | PP2300145093 - Bộ kit real-time PCR phát hiện tác nhân kháng thuốc | 242,000,000 | |
| 250 | PP2300145096 - Bộ kit real-time PCR phát hiện đa tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp | 121,000,000 | |
| 251 | PP2300145097 - Bộ kit real-time PCR phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường tiêu hóa | 85,000,000 | |
| 252 | PP2300145099 - Bộ kit real-time PCR phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa | 61,000,000 | |
| 253 | PP2300145100 - Bộ kit real-time PCR phát hiện đa tác nhân ký sinh trùng gây nhiễm trùng đường tiêu hóa | 61,000,000 | |
| 254 | PP2300145103 - Bộ kit real-time PCR phát hiện đa tác nhân gây viêm màng não | 72,600,000 | |
| 255 | PP2300145104 - Khay kháng sinh đồ nấm | 2,500,000,000 | |
| 256 | PP2300145105 - Canh thang dùng cho thử nghiệm kháng nấm đồ bằng phương pháp vi pha loãng | 150,000,000 | |
| 257 | PP2300145106 - Nước khử khoáng vô trùng | 25,000,000 | |
| 258 | PP2300145107 - Môi trường vận chuyển GBS | 42,525,000 | |
| 259 | PP2300145108 - Môi trường tăng sinh GBS | 72,450,000 | |
| 260 | PP2300145109 - Môi trường sàng lọc GBS | 149,625,000 | |
| 261 | PP2300145110 - MELAB Mueller Hinton Agar | 58,212,000 | |
| 262 | PP2300145111 - ExiPrepTM Dx Mycobacteria Genomic DNA Kit | 180,986,400 | |
| 263 | PP2300145112 - Hóa chất phát hiện các kháng thể kháng Toxocara trong huyết thanh hoặc huyết tương người dùng cho máy xét nghiệm Elisa | 188,659,800 | |
| 264 | PP2300145113 - Môi trường nuôi cấy | 28,896,000 | |
| 265 | PP2300145114 - Chất hiệu chuẩn Hệ thống xét nghiệm trong xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B (HBsAg) trong huyết thanh và huyết tương (EDTA, heparin hoặc citrate) người. | 7,063,000 | |
| 266 | PP2300145115 - Vật liệu kiểm soát Hệ thống xét nghiệm trong xét nghiệm định tính định tính kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B (HBsAg). | 8,972,500 | |
| 267 | PP2300145116 - Vật liệu kiểm soát Hệ thống xét nghiệm trong xét nghiệm định tính các kháng thể với virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc 2 (anti-HIV 1 và anti-HIV 2) trong huyết thanh và huyết tương người (heparin hoặc citrate). | 8,972,500 | |
| 268 | PP2300145117 - Hóa chất dùng cho máy phân tích miễn dịch | 85,240,000 | |
| 269 | PP2300145118 - Vật tư dùng để bảo trì Hệ thống xét nghiệm (VITROS Immunodiagnostic Products Maintenance Pack, hoặc tương đương) | 11,280,000 | |
| 270 | PP2300145119 - Thẻ xét nghiệm nhóm máu A, B, O | 105,000,000 | |
| 271 | PP2300145120 - Dung dịch tẩy rửa enzyme trang thiết bị y tế 5L | 660,000,000 | |
| 272 | PP2300145121 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ | 200,000,000 | |
| 273 | PP2300145122 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại | 375,000,000 | |
| 274 | PP2300145123 - Vôi Soda | 210,000,000 | |
| 275 | PP2300145124 - Hydrogen peroxide đậm đặc | 7,350,000 | |
| 276 | PP2300145125 - Kali iod tinh khiết | 27,000,000 | |
| 277 | PP2300145126 - Enzyme phân cắt DNA | 3,634,000 | |
| 278 | PP2300145127 - Bộ hoá chất chuẩn bị thư viện dùng trong giải trình tự NGS sử dụng trên máy Illumina | 33,844,000 | |
| 279 | PP2300145128 - Các mồi để đánh dấu phân biệt mẫu | 14,713,000 | |
| 280 | PP2300145129 - Bộ đoạn dò dùng để phát hiện kháng thuốc aspirin và clopidogrel | 201,226,000 | |
| 281 | PP2300145130 - Bộ hoá chất dùng để khoá các đoạn dò | 9,406,000 | |
| 282 | PP2300145131 - Các trình tự Blockers | 73,906,000 | |
| 283 | PP2300145132 - Ống 1,5ml chống bám dính | 574,000 | |
| 284 | PP2300145133 - Dải ống tube 0.2ml | 6,670,000 | |
| 285 | PP2300145134 - Enzim cắt giới hạn | 21,000,000 | |
| 286 | PP2300145135 - Hóa chất tinh sạch sản phẩm PCR ExoSAP-IT™ | 27,675,000 | |
| 287 | PP2300145136 - Formamide khử ion hóa cao Hi-Di™ | 4,315,000 | |
| 288 | PP2300145137 - Bộ kit tách chiết DNA bộ gen từ mẫu máu | 12,750,000 | |
| 289 | PP2300145138 - Hạt siêu từ M-270 Streptavidin | 82,000,000 | |
| 290 | PP2300145139 - Cot-1 DNA người sử dụng trong miccroarray | 12,125,000 | |
| 291 | PP2300145140 - Tip lọc 10 uL (Trắng) | 1,750,000 | |
| 292 | PP2300145141 - Tip lọc 200ul (Vàng) | 1,750,000 | |
| 293 | PP2300145142 - Nước cất siêu sạch không chứa Dnase/Rnase | 875,000 | |
| 294 | PP2300145143 - Hóa chất bắt cặp đặc hiệu lên sợi DNA đích trong phản ứng Realtime PCR | 9,400,000 | |
| 295 | PP2300145144 - Hóa chất vận hành máy MiSeq cho mục đích giải trình tự gen MiSeq Reagent Kit v2 (300-cycles) | 45,810,000 | |
| 296 | PP2300145146 - Hóa chất cho mục đích giải trình tự gen | 3,740,000 | |
| 297 | PP2300145147 - Bộ khuếch đại DNA bằng enzyme PCR bền nhiệt | 13,948,000 |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300144842 |
| Giá từng phần lô | 615,573,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,233,595 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300144843 |
| Giá từng phần lô | 42,333,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,009 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300144844 |
| Giá từng phần lô | 176,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,641,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300144845 |
| Giá từng phần lô | 132,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,988,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300144846 |
| Giá từng phần lô | 1,273,387,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,100,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300144847 |
| Giá từng phần lô | 1,374,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,624,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch đệm dùng nhuộm Wright-Giemsa cho xét nghiệm huyết học (COULTER® TruColor Wright-Giemsa Stain, hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300144848 |
| Giá từng phần lô | 135,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,028,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300144849 |
| Giá từng phần lô | 35,154,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 527,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300144850 |
| Giá từng phần lô | 36,829,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các XN trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300144851 |
| Giá từng phần lô | 29,799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300144852 |
| Giá từng phần lô | 44,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300144853 |
| Giá từng phần lô | 14,868,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300144854 |
| Giá từng phần lô | 458,514,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,877,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300144855 |
| Giá từng phần lô | 14,511,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300144856 |
| Giá từng phần lô | 107,049,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,605,744 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300144857 |
| Giá từng phần lô | 57,128,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300144858 |
| Giá từng phần lô | 92,106,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,381,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng với máy phân tích nước tiểu mức 1 xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300144859 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng với máy phân tích nước tiểu mức 1 xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300144860 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất xét nghiệm điện di mao quản hemoglobin 2007 CAPILLARYS HEMOGLOBIN(E), hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300144861 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300144862 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm Hematoxylin (Hematoxylin II hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300144863 |
| Giá từng phần lô | 111,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Bộ thuốc thử hóa mô miễn dịch (ultraView Universal DAB Detection Kit, hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300144864 |
| Giá từng phần lô | 817,568,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,263,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm trên máy hóa mô miễn dịch chứa chứa lithium carbonate + natri carbonate (Bluing reagent, hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300144865 |
| Giá từng phần lô | 75,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm Estrogen Receptor (ER) chứa kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng trực tiếp kháng nguyên ER người. |
|
| Mã phần lô | PP2300144866 |
| Giá từng phần lô | 154,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,324,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone Receptor (PR) chứa kháng thể đơn dòng từ thỏ kháng trực tiếp kháng nguyên PR người |
|
| Mã phần lô | PP2300144867 |
| Giá từng phần lô | 255,843,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,837,645 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm HER2/neu |
|
| Mã phần lô | PP2300144868 |
| Giá từng phần lô | 391,041,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,865,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm Thyroid Transcription Factor-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300144869 |
| Giá từng phần lô | 137,991,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,069,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 5/6 (D5/16B4) |
|
| Mã phần lô | PP2300144870 |
| Giá từng phần lô | 183,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,751,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300144871 |
| Giá từng phần lô | 236,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,545,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm Ki-67 |
|
| Mã phần lô | PP2300144872 |
| Giá từng phần lô | 184,653,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,769,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch dầu khoáng phủ tiêu bản sử dụng trong xét nghiệm trên máy hóa mô miễn dịch (LCS hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300144873 |
| Giá từng phần lô | 154,442,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,316,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên số 1 sử dụng trong xét nghiệm trên máy hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300144874 |
| Giá từng phần lô | 332,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,989,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch tẩy rửa loại cô đặc EZ PREP hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300144875 |
| Giá từng phần lô | 237,600,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,564,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch đệm Reaction Buffer Concentrate loại cô đặc 10 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300144876 |
| Giá từng phần lô | 89,098,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,336,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Test phát hiện Morphine (MOP) trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300144877 |
| Giá từng phần lô | 9,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Test phát hiện 5 chất gây nghiện MOP-AMP-MET-THC-MDMA |
|
| Mã phần lô | PP2300144878 |
| Giá từng phần lô | 9,787,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,813 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất gắn, cố định tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300144879 |
| Giá từng phần lô | 13,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Cồn 96 độ (Ethannol 96) |
|
| Mã phần lô | PP2300144880 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất cố định tế bào Formalin |
|
| Mã phần lô | PP2300144881 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất gắn, cố định tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300144882 |
| Giá từng phần lô | 3,604,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,065 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất nhuộm tế bào EA-50 |
|
| Mã phần lô | PP2300144883 |
| Giá từng phần lô | 5,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất nhuộm tế bào OG-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300144884 |
| Giá từng phần lô | 5,808,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Card phát hiện BZD trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300144885 |
| Giá từng phần lô | 9,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Card phát hiện BAR trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300144886 |
| Giá từng phần lô | 7,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm Napsin A |
|
| Mã phần lô | PP2300144887 |
| Giá từng phần lô | 209,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,144,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm Pan Keratin (AE1/AE3/PCK26) |
|
| Mã phần lô | PP2300144888 |
| Giá từng phần lô | 69,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,037,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 19 (A53-B/A2.26) |
|
| Mã phần lô | PP2300144889 |
| Giá từng phần lô | 12,463,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,953 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 20 (SP33) chứa kháng thể đơn dòng từ thỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300144890 |
| Giá từng phần lô | 235,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm CD45RO |
|
| Mã phần lô | PP2300144891 |
| Giá từng phần lô | 33,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm S100 chứa kháng thể đơn dòng từ chuột hoặc thỏ (CONFIRM anti-S100 (polyclonal) PAB, hoặc CONFIRM anti-S100 (4C4.9) Primary Antibody, hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300144892 |
| Giá từng phần lô | 22,160,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm p63 (4A4) chứa kháng thể đơn dòng từ chuột |
|
| Mã phần lô | PP2300144893 |
| Giá từng phần lô | 105,528,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,582,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm ADA |
|
| Mã phần lô | PP2300144894 |
| Giá từng phần lô | 1,902,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2300144895 |
| Giá từng phần lô | 11,350,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,258 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CHOLINESTERASE |
|
| Mã phần lô | PP2300144896 |
| Giá từng phần lô | 4,187,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300144897 |
| Giá từng phần lô | 14,024,304 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300144898 |
| Giá từng phần lô | 3,523,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300144899 |
| Giá từng phần lô | 3,523,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300144900 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2300144901 |
| Giá từng phần lô | 11,169,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,549 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Inorganic Phosphorous |
|
| Mã phần lô | PP2300144902 |
| Giá từng phần lô | 5,705,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300144903 |
| Giá từng phần lô | 983,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,756,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol trên máy AU680 |
|
| Mã phần lô | PP2300144904 |
| Giá từng phần lô | 2,033,451,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,501,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL-Cholesterol trên máy AU680 |
|
| Mã phần lô | PP2300144905 |
| Giá từng phần lô | 33,185,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 497,779 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Xét nghiệm định lượng Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2300144906 |
| Giá từng phần lô | 8,782,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,733 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300144907 |
| Giá từng phần lô | 75,978,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,139,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300144908 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300144909 |
| Giá từng phần lô | 9,691,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300144910 |
| Giá từng phần lô | 6,526,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300144911 |
| Giá từng phần lô | 18,555,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300144912 |
| Giá từng phần lô | 962,703,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300144913 |
| Giá từng phần lô | 16,317,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300144914 |
| Giá từng phần lô | 5,854,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300144915 |
| Giá từng phần lô | 10,327,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300144916 |
| Giá từng phần lô | 13,492,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300144917 |
| Giá từng phần lô | 15,970,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300144918 |
| Giá từng phần lô | 316,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300144919 |
| Giá từng phần lô | 5,535,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300144920 |
| Giá từng phần lô | 1,169,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300144921 |
| Giá từng phần lô | 9,059,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
IVD pha loãng trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300144922 |
| Giá từng phần lô | 810,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300144923 |
| Giá từng phần lô | 907,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300144924 |
| Giá từng phần lô | 17,006,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300144925 |
| Giá từng phần lô | 19,290,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300144926 |
| Giá từng phần lô | 899,745,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300144927 |
| Giá từng phần lô | 39,879,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể anti-HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300144928 |
| Giá từng phần lô | 50,631,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300144929 |
| Giá từng phần lô | 18,988,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300144930 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro Access HCV Ab V3 |
|
| Mã phần lô | PP2300144931 |
| Giá từng phần lô | 2,143,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro Access HCV Ab V3 Calibrators |
|
| Mã phần lô | PP2300144932 |
| Giá từng phần lô | 44,488,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Sinh phẩm chẩn đoán in vitro Access HCV Ab V3 QC |
|
| Mã phần lô | PP2300144933 |
| Giá từng phần lô | 31,510,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng cTnI siêu nhạy |
|
| Mã phần lô | PP2300144934 |
| Giá từng phần lô | 2,320,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300144935 |
| Giá từng phần lô | 5,224,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300144936 |
| Giá từng phần lô | 12,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng AFP, PAPP-A, Free Beta hCG, Total hCG, Inhibin A, Unconjugated Oestriol. |
|
| Mã phần lô | PP2300144937 |
| Giá từng phần lô | 2,401,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng AFP, PAPP-A, Free Beta hCG, Total hCG, Inhibin A, Unconjugated Oestriol. |
|
| Mã phần lô | PP2300144938 |
| Giá từng phần lô | 2,401,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng AFP, PAPP-A, Free Beta hCG, Total hCG, Inhibin A, Unconjugated Oestriol. |
|
| Mã phần lô | PP2300144939 |
| Giá từng phần lô | 2,401,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300144940 |
| Giá từng phần lô | 7,345,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300144941 |
| Giá từng phần lô | 7,067,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng estriol tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300144942 |
| Giá từng phần lô | 3,897,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBc |
|
| Mã phần lô | PP2300144943 |
| Giá từng phần lô | 6,430,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chẩn đoán in vitro, trong việc kiểm tra chất lượng các marker tim mạch trên hệ thống máy sinh hóa và hệ thống máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300144944 |
| Giá từng phần lô | 5,082,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất định lượng insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300144945 |
| Giá từng phần lô | 22,149,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300144946 |
| Giá từng phần lô | 10,884,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng holoTC |
|
| Mã phần lô | PP2300144947 |
| Giá từng phần lô | 59,493,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng holoTC |
|
| Mã phần lô | PP2300144948 |
| Giá từng phần lô | 4,530,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1 trên máy LIAISON |
|
| Mã phần lô | PP2300144949 |
| Giá từng phần lô | 7,759,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2 trên máy LIAISON |
|
| Mã phần lô | PP2300144950 |
| Giá từng phần lô | 7,759,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3 trên máy LIAISON |
|
| Mã phần lô | PP2300144951 |
| Giá từng phần lô | 7,759,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 8 thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300144952 |
| Giá từng phần lô | 19,983,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất xét nghiệm HBeAg trên máy LIAISON |
|
| Mã phần lô | PP2300144953 |
| Giá từng phần lô | 136,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Hóa chất xét nghiệm Anti-Hbe trên máy LIAISON |
|
| Mã phần lô | PP2300144954 |
| Giá từng phần lô | 136,395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Vật tư tiêu hao IVD sử dụng trên máy phân tích miễn dịch Assay Tip/Assay Cup hoặc tương tự. |
|
| Mã phần lô | PP2300144955 |
| Giá từng phần lô | 61,515,090 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Dung dịch rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch Cleancell M hoặc tương tự |
|
| Mã phần lô | PP2300144956 |
| Giá từng phần lô | 36,316,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300144976 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300144969 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone trên máy COBAS |
|
| Mã phần lô | PP2300144959 |
| Giá từng phần lô | 7,552,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300144960 |
| Giá từng phần lô | 128,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300144961 |
| Giá từng phần lô | 403,845,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ACTH trên máy COBAS |
|
| Mã phần lô | PP2300144962 |
| Giá từng phần lô | 2,913,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300144963 |
| Giá từng phần lô | 97,902,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300144964 |
| Giá từng phần lô | 122,377,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2300144965 |
| Giá từng phần lô | 38,548,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 24 giờ theo từng đợt đặt hàng của Bệnh viện |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm miễn dịch Elecsys được sử dụng trên máy xét nghiệm miễn dịch Elecsys |
|
| Mã phần lô | PP2300144966 |
| Giá từng phần lô | 13,461,525 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng pH, pO₂, pCO₂, Na, Ka, Cl, Ca, Glc, Lac |
|
| Mã phần lô | PP2300144967 |
| Giá từng phần lô | 42,844,200 |
Trang thiết bị y tế chẩn đoán nhanh 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện, Thuốc lắc, Ma túy đá, Bồ đà (MOP-MDMA-MET-THC) trong nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300144968 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300144970 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300144971 |
| Giá từng phần lô | 565,384,100 |
Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300144972 |
| Giá từng phần lô | 538,461,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300144973 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300144974 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300144975 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300144977 |
| Giá từng phần lô | 1,138,110,750 |
Thuốc thử xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300144978 |
| Giá từng phần lô | 38,548,915 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300144979 |
| Giá từng phần lô | 43,869,000 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300144980 |
| Giá từng phần lô | 7,595,700 |
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300144981 |
| Giá từng phần lô | 33,274,500 |
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300144982 |
| Giá từng phần lô | 33,274,500 |
Vật liệu kiểm soát mức 3 xét nghiệm định lượng 17 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300144983 |
| Giá từng phần lô | 33,274,500 |
Kit phát hiện 31 đột biến Soma trên Gen EGFR từ mẫu máu. |
|
| Mã phần lô | PP2300144984 |
| Giá từng phần lô | 1,128,600,000 |
Kit phát hiện 19 đột biến trên gen KRAS |
|
| Mã phần lô | PP2300144985 |
| Giá từng phần lô | 238,050,000 |
Kit phát hiện 16 đột biến trên gen NRAS |
|
| Mã phần lô | PP2300144986 |
| Giá từng phần lô | 242,750,000 |
Hóa chất chạy máy Fast 7500 Red Spectral Dye Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300144987 |
| Giá từng phần lô | 42,812,000 |
Hóa chất chạy máy FG 7500 Spectral Dye Cal Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300144988 |
| Giá từng phần lô | 94,724,000 |
Dung dịch đệm TE pH 7.5 (1X TE Solution) |
|
| Mã phần lô | PP2300144989 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
Kit tách chiết RNA độ tinh sạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2300144990 |
| Giá từng phần lô | 23,020,000 |
Bộ mồi xuôi gene E - Sarbeco, 100 nmol |
|
| Mã phần lô | PP2300144991 |
| Giá từng phần lô | 55,230,000 |
Đầu dò gen E (VIC/5HEX/ /3BHQ_1/) |
|
| Mã phần lô | PP2300144992 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
Bộ mồi ngược gene E - Sarbeco, 100 nmol |
|
| Mã phần lô | PP2300144993 |
| Giá từng phần lô | 55,230,000 |
Bộ mồi xuôi RdRP_SARSr, 100 nmol |
|
| Mã phần lô | PP2300144994 |
| Giá từng phần lô | 15,780,000 |
Đầu dò RdRP_SARSr - P1 , 50 nmol |
|
| Mã phần lô | PP2300144995 |
| Giá từng phần lô | 14,882,000 |
Đầu dò RdRP_SARSr_P2 , 50 nmol |
|
| Mã phần lô | PP2300144996 |
| Giá từng phần lô | 14,882,000 |
Bộ mồi ngược RdRP_SARSr_, 100 nmol |
|
| Mã phần lô | PP2300144997 |
| Giá từng phần lô | 23,670,000 |
Bộ mồi xuôi RNase P, 100 nmol |
|
| Mã phần lô | PP2300144998 |
| Giá từng phần lô | 23,670,000 |
Đầu dò 175_RP_P (5Cy5/ /3BHQ_2/ |
|
| Mã phần lô | PP2300144999 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
Bộ mồi ngược RNase P, 100 nmol |
|
| Mã phần lô | PP2300145000 |
| Giá từng phần lô | 23,670,000 |
Kit phát hiện 9 gen ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2300145001 |
| Giá từng phần lô | 530,800,000 |
Kit phát hiện đột biến gen EGFR/ALK/ROS1 (AmoyDx EGFR/ALK/ROS1 Mutation Detection Kit, hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300145002 |
| Giá từng phần lô | 257,100,000 |
Kit phát hiện đột biến V600 (AmoyDx BRAF V600 Mutations Detection Kit, hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300145003 |
| Giá từng phần lô | 384,300,000 |
Kit phát hiện đột biến gen KRAS/NRAS |
|
| Mã phần lô | PP2300145004 |
| Giá từng phần lô | 762,500,000 |
Kit phát hiện đột biến gen KRAS/NRAS/BRAF |
|
| Mã phần lô | PP2300145005 |
| Giá từng phần lô | 261,100,000 |
Kit phát hiện đột biến gen PIK3CA (AmoyDx PIK3CA Five Mutation Detection Kit, hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300145006 |
| Giá từng phần lô | 229,750,000 |
Kit tách DNA mẫu mô (AmoyDx FFPE DNA Kit, hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300145007 |
| Giá từng phần lô | 123,300,000 |
Kit tách DNA/RNA (AmoyDx DNA/RNA extraction kit, hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300145008 |
| Giá từng phần lô | 122,700,000 |
Kit tách ctDNA (AmoyDx Circulating DNA kit, hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300145009 |
| Giá từng phần lô | 120,900,000 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300145010 |
| Giá từng phần lô | 37,674,000 |
Vật liệu kiểm soát mức 1 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300145011 |
| Giá từng phần lô | 11,953,200 |
Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300145012 |
| Giá từng phần lô | 11,953,200 |
Vật liệu kiểm soát mức 3 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300145013 |
| Giá từng phần lô | 11,953,200 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300145014 |
| Giá từng phần lô | 7,991,250 |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300145015 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II |
|
| Mã phần lô | PP2300145016 |
| Giá từng phần lô | 18,191,250 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CA 72‑4 |
|
| Mã phần lô | PP2300145017 |
| Giá từng phần lô | 13,461,525 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300145018 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300145019 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
Thuốc thử xét nghiệm Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300145020 |
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300145021 |
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300145022 |
| Giá từng phần lô | 85,837,500 |
Vật liệu kiểm sóat xét nghiệm định lượng 25‑hydroxyvitamin D toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300145023 |
| Giá từng phần lô | 5,128,200 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300145024 |
| Giá từng phần lô | 11,625,865 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300145025 |
| Giá từng phần lô | 2,937,060 |
Vật tư tiêu hao là chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2300145027 |
| Giá từng phần lô | 3,157,340 |
Bộ kiết tách chiết RNA virus QIAamp Viral RNA Mini Kit (250), hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300145028 |
| Giá từng phần lô | 367,200,000 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300145029 |
| Giá từng phần lô | 13,461,525 |
Kit tách chiết DNA độ tinh sạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2300145030 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
Kit tách chiết DNA từ huyết thanh hoặc plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300145031 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
Hóa chất phân lập các mẫu PCR và RT-PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300145032 |
| Giá từng phần lô | 7,920,000 |
Bộ kit tách chiết DNA từ mẫu FFPE (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300145033 |
| Giá từng phần lô | 38,500,000 |
Hóa chất phân tách protein, ADN, ARN hoặc tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300145034 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
Chất tẩy bề mặt RNase AWAY™ |
|
| Mã phần lô | PP2300145035 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
Ethanol 99% |
|
| Mã phần lô | PP2300145036 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
Hóa chất Isopropanol |
|
| Mã phần lô | PP2300145037 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300145038 |
| Giá từng phần lô | 2,866,500 |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300145039 |
| Giá từng phần lô | 2,866,500 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2300145040 |
| Giá từng phần lô | 1,247,400 |
Chương trình ngoại kiểm Miễn Dịch Đặc Biệt I |
|
| Mã phần lô | PP2300145041 |
| Giá từng phần lô | 24,838,000 |
Chương trình Ngoại kiểm Cyfra21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300145042 |
| Giá từng phần lô | 18,990,000 |
Dung dịch chuẩn 300 moSmol/kg NaCl/H2O |
|
| Mã phần lô | PP2300145043 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
Dug dịch chuẩn 850 moSmol/kg NaCl/H2O |
|
| Mã phần lô | PP2300145044 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
Hóa chất định lượng Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300145045 |
| Giá từng phần lô | 50,517,600 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300145046 |
| Giá từng phần lô | 26,449,500 |
Định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300145047 |
| Giá từng phần lô | 48,211,800 |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300145048 |
| Giá từng phần lô | 31,913,700 |
Định lượng Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300145049 |
| Giá từng phần lô | 39,883,200 |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300145050 |
| Giá từng phần lô | 26,433,540 |
Hóa chất phát hiện các kháng thể kháng Trichinella trong huyết thanh hoặc huyết tương người dùng cho máy xét nghiệm Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300145051 |
| Giá từng phần lô | 107,805,600 |
Hóa chất phát hiện kháng thể IgM của Ascaris trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương dùng cho máy xét nghiệm Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300145052 |
| Giá từng phần lô | 139,306,860 |
Hóa chất dùng để định danh nhanh và thử nghiệm độ nhạy cảm của các loại vi khuẩn Gram âm hiếu khí và kỵ khí tùy nghi. |
|
| Mã phần lô | PP2300145053 |
| Giá từng phần lô | 1,130,000,000 |
Hóa chất dùng để định danh nhanh và thử nghiệm độ nhạy cảm của các loại vi khuẩn Gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy nghi. |
|
| Mã phần lô | PP2300145054 |
| Giá từng phần lô | 282,500,000 |
Hóa chất dùng để định danh nhanh hầu hết các loại nấm men và các vi sinh vật giống nấm men. |
|
| Mã phần lô | PP2300145055 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300145056 |
| Giá từng phần lô | 65,220,000 |
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300145057 |
| Giá từng phần lô | 76,530,000 |
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300145058 |
| Giá từng phần lô | 17,150,000 |
Chai cấy máu hiếu khí tự động dùng làm thuốc thử cho máy cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2300145059 |
| Giá từng phần lô | 611,835,000 |
Kit tách chiết DNA |
|
| Mã phần lô | PP2300145060 |
| Giá từng phần lô | 282,643,200 |
Mix khuếch đại phát hiện HBV |
|
| Mã phần lô | PP2300145061 |
| Giá từng phần lô | 693,463,680 |
Bộ xét nghiệm IVD định tính gen MBL nhóm VIM, IMP, NDM ở họ vi khuẩn Enterobacteriaceae và NFGNB |
|
| Mã phần lô | PP2300145062 |
| Giá từng phần lô | 619,500,000 |
Bộ xét nghiệm IVD định tính gen KPC và OXA ở họ vi khuẩn Enterobacteriaceae và NFGNB |
|
| Mã phần lô | PP2300145063 |
| Giá từng phần lô | 407,820,000 |
Bộ kit real-time PCR phát hiện đồng thời 7 tác nhân gây nhiễm trùng đường sinh dục (Allplex STI Essential Assay, hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300145064 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
Bộ kit real-time PCR phát hiện đồng thời 7 tác nhân gây nhiễm trùng đường sinh dục (Allplex Genital ulcer Assay, hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300145065 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
Bộ kit real-time PCR phát hiện đồng thời 7 tác nhân gây nhiễm trùng đường sinh dục (Allplex Candidiasis Assay, hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300145066 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
Bộ kit tách chiết axit nucleic dạng đĩa cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300145067 |
| Giá từng phần lô | 62,700,000 |
Bộ kit tách chiết axit nucleic dạng ống cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300145068 |
| Giá từng phần lô | 148,320,000 |
Môi trường thạch máu BA |
|
| Mã phần lô | PP2300145069 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
Môi trường phát hiện các vi khuẩn Enterobacteriaceae trong các mẫu vật có nguồn gốc lâm sàng (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300145070 |
| Giá từng phần lô | 194,040,000 |
Bộ nhuộm Gram MELAB- Color Gram Set (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300145071 |
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
Test nhanh chẩn đoán cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2300145072 |
| Giá từng phần lô | 99,792,000 |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300145073 |
| Giá từng phần lô | 872,550,000 |
Test nhanh phát hiện kháng thể sốt xuất huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300145074 |
| Giá từng phần lô | 684,936,000 |
Mix khuếch đại phát hiện TK lao |
|
| Mã phần lô | PP2300145075 |
| Giá từng phần lô | 424,176,480 |
Dung dịch Sputasol (hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300145076 |
| Giá từng phần lô | 70,968,270 |
Bộ test cho máy xét nghiệm Helicobacter Pylori bằng hơi thở công nghệ C13 |
|
| Mã phần lô | PP2300145077 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300145078 |
| Giá từng phần lô | 128,661,120 |
Bộ xét nghiệm kháng thể IgG kháng với dsDNA |
|
| Mã phần lô | PP2300145079 |
| Giá từng phần lô | 127,008,000 |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng giang mai bằng kỹ thuật Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300145080 |
| Giá từng phần lô | 90,443,682 |
Bộ xét nghiệm 40 dị nguyên số 07 |
|
| Mã phần lô | PP2300145081 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
Bộ xét nghiệm 40 dị nguyên số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300145082 |
| Giá từng phần lô | 756,000,000 |
Hóa chất phát hiện kháng thể kháng Strongyloides ở trong huyết thanh hoặc huyết tương người dùng cho máy xét nghiệm Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300145083 |
| Giá từng phần lô | 107,805,600 |
Hóa chất sàn lọc định tính kháng thể IgG trong huyết thanh với Echinococcus sp dùng cho máy xét nghiệm Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300145084 |
| Giá từng phần lô | 107,805,600 |
Hóa chất phát hiện kháng thể IgM đối với Schistosoma trong các mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người dùng cho máy xét nghiệm Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300145085 |
| Giá từng phần lô | 126,642,600 |
Hóa chất phát hiện kháng thể IgM đối với Toxocara trong các mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người dùng cho máy xét nghiệm Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300145086 |
| Giá từng phần lô | 158,303,250 |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng H.Pylori trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2300145087 |
| Giá từng phần lô | 98,406,000 |
Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người |
|
| Mã phần lô | PP2300145088 |
| Giá từng phần lô | 425,250,000 |
Dengue NS1 Rapid test |
|
| Mã phần lô | PP2300145089 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
RF Latex Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300145090 |
| Giá từng phần lô | 24,500,000 |
Dđĩa giấy kháng sinh đồ Ceftazidime-Avibactam |
|
| Mã phần lô | PP2300145091 |
| Giá từng phần lô | 5,860,000 |
Sinh phẩm chẩn đoán in-vitro định tính phát hiện kháng thể kháng HIV trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người |
|
| Mã phần lô | PP2300145092 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
Bộ kit real-time PCR phát hiện tác nhân kháng thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300145093 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
Bộ kit real-time PCR phát hiện đa tác nhân gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300145096 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
Bộ kit real-time PCR phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300145097 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
Bộ kit real-time PCR phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300145099 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
Bộ kit real-time PCR phát hiện đa tác nhân ký sinh trùng gây nhiễm trùng đường tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300145100 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
Bộ kit real-time PCR phát hiện đa tác nhân gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2300145103 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
Khay kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300145104 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000,000 |
Canh thang dùng cho thử nghiệm kháng nấm đồ bằng phương pháp vi pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300145105 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
Nước khử khoáng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300145106 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
Môi trường vận chuyển GBS |
|
| Mã phần lô | PP2300145107 |
| Giá từng phần lô | 42,525,000 |
Môi trường tăng sinh GBS |
|
| Mã phần lô | PP2300145108 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
Môi trường sàng lọc GBS |
|
| Mã phần lô | PP2300145109 |
| Giá từng phần lô | 149,625,000 |
MELAB Mueller Hinton Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300145110 |
| Giá từng phần lô | 58,212,000 |
ExiPrepTM Dx Mycobacteria Genomic DNA Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300145111 |
| Giá từng phần lô | 180,986,400 |
Hóa chất phát hiện các kháng thể kháng Toxocara trong huyết thanh hoặc huyết tương người dùng cho máy xét nghiệm Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300145112 |
| Giá từng phần lô | 188,659,800 |
Môi trường nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2300145113 |
| Giá từng phần lô | 28,896,000 |
Chất hiệu chuẩn Hệ thống xét nghiệm trong xét nghiệm định tính kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B (HBsAg) trong huyết thanh và huyết tương (EDTA, heparin hoặc citrate) người. |
|
| Mã phần lô | PP2300145114 |
| Giá từng phần lô | 7,063,000 |
Vật liệu kiểm soát Hệ thống xét nghiệm trong xét nghiệm định tính định tính kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B (HBsAg). |
|
| Mã phần lô | PP2300145115 |
| Giá từng phần lô | 8,972,500 |
Vật liệu kiểm soát Hệ thống xét nghiệm trong xét nghiệm định tính các kháng thể với virus gây suy giảm miễn dịch ở người loại 1 và/hoặc 2 (anti-HIV 1 và anti-HIV 2) trong huyết thanh và huyết tương người (heparin hoặc citrate). |
|
| Mã phần lô | PP2300145116 |
| Giá từng phần lô | 8,972,500 |
Hóa chất dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300145117 |
| Giá từng phần lô | 85,240,000 |
Vật tư dùng để bảo trì Hệ thống xét nghiệm (VITROS Immunodiagnostic Products Maintenance Pack, hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300145118 |
| Giá từng phần lô | 11,280,000 |
Thẻ xét nghiệm nhóm máu A, B, O |
|
| Mã phần lô | PP2300145119 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
Dung dịch tẩy rửa enzyme trang thiết bị y tế 5L |
|
| Mã phần lô | PP2300145120 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300145121 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật, xét nghiệm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300145122 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2300145123 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
Hydrogen peroxide đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300145124 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
Kali iod tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300145125 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
Enzyme phân cắt DNA |
|
| Mã phần lô | PP2300145126 |
| Giá từng phần lô | 3,634,000 |
Bộ hoá chất chuẩn bị thư viện dùng trong giải trình tự NGS sử dụng trên máy Illumina |
|
| Mã phần lô | PP2300145127 |
| Giá từng phần lô | 33,844,000 |
Các mồi để đánh dấu phân biệt mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300145128 |
| Giá từng phần lô | 14,713,000 |
Bộ đoạn dò dùng để phát hiện kháng thuốc aspirin và clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300145129 |
| Giá từng phần lô | 201,226,000 |
Bộ hoá chất dùng để khoá các đoạn dò |
|
| Mã phần lô | PP2300145130 |
| Giá từng phần lô | 9,406,000 |
Các trình tự Blockers |
|
| Mã phần lô | PP2300145131 |
| Giá từng phần lô | 73,906,000 |
Ống 1,5ml chống bám dính |
|
| Mã phần lô | PP2300145132 |
| Giá từng phần lô | 574,000 |
Dải ống tube 0.2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300145133 |
| Giá từng phần lô | 6,670,000 |
Enzim cắt giới hạn |
|
| Mã phần lô | PP2300145134 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
Hóa chất tinh sạch sản phẩm PCR ExoSAP-IT™ |
|
| Mã phần lô | PP2300145135 |
| Giá từng phần lô | 27,675,000 |
Formamide khử ion hóa cao Hi-Di™ |
|
| Mã phần lô | PP2300145136 |
| Giá từng phần lô | 4,315,000 |
Bộ kit tách chiết DNA bộ gen từ mẫu máu |
|
| Mã phần lô | PP2300145137 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
Hạt siêu từ M-270 Streptavidin |
|
| Mã phần lô | PP2300145138 |
| Giá từng phần lô | 82,000,000 |
Cot-1 DNA người sử dụng trong miccroarray |
|
| Mã phần lô | PP2300145139 |
| Giá từng phần lô | 12,125,000 |
Tip lọc 10 uL (Trắng) |
|
| Mã phần lô | PP2300145140 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
Tip lọc 200ul (Vàng) |
|
| Mã phần lô | PP2300145141 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
Nước cất siêu sạch không chứa Dnase/Rnase |
|
| Mã phần lô | PP2300145142 |
| Giá từng phần lô | 875,000 |
Hóa chất bắt cặp đặc hiệu lên sợi DNA đích trong phản ứng Realtime PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300145143 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
Hóa chất vận hành máy MiSeq cho mục đích giải trình tự gen MiSeq Reagent Kit v2 (300-cycles) |
|
| Mã phần lô | PP2300145144 |
| Giá từng phần lô | 45,810,000 |
Hóa chất cho mục đích giải trình tự gen |
|
| Mã phần lô | PP2300145146 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
Bộ khuếch đại DNA bằng enzyme PCR bền nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300145147 |
| Giá từng phần lô | 13,948,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi