Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm các mặt hàng hoá chất, vật tư y tế không thuộc Thông tư 04/2017/TT-BYT ngày 14/4/2017 của Bộ Y tế cho Trung tâm Huyết học - Truyền máu Nghệ An năm 2023 (đợt 2); Trong đó mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400037958-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/03/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm Huyết Học -Truyền Máu Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm các mặt hàng hoá chất, vật tư y tế không thuộc Thông tư 04/2017/TT-BYT ngày 14/4/2017 của Bộ Y tế cho Trung tâm Huyết học - Truyền máu Nghệ An năm 2023 (đợt 2); Trong đó mỗi mặt hàng là một phần của gói thầu
Số hiệu KHLCNT PL2400003024
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 9,782,067,690 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 146.730.850 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa (8)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2400004063 - HCBS001 169,518,720 235.442.667 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 118.663.100 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
2 PP2400004064 - HCBS002 2,584,440 3.589.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 1.809.100 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
3 PP2400004065 - HCBS003 434,440,000 603.388.889 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 304.108.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
4 PP2400004066 - HCBS004 31,784,760 44.145.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 22.249.330 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
5 PP2400004067 - HCBS005 27,567,552 38.288.267 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 19.297.280 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
6 PP2400004068 - HCBS006 987,735,000 1.371.854.167 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 691.414.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
7 PP2400004069 - HCBS007 31,784,760 44.145.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 22.249.330 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
8 PP2400004070 - HCBS008 27,567,552 38.288.267 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 19.297.280 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
9 PP2400004071 - HCBS009 936,240,000 1.300.333.333 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 655.368.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
10 PP2400004072 - HCBS010 28,160,000 39.111.111 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 19.712.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
11 PP2400004073 - HCBS011 68,640,000 95.333.333 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 48.048.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
12 PP2400004074 - HCBS012 70,320,000 97.666.667 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 49.224.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
13 PP2400004075 - HCBS013 32,133,000 44.629.167 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 22.493.100 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
14 PP2400004076 - HCBS014 33,024,000 45.866.667 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 23.116.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
15 PP2400004077 - HCBS015 59,600 82.778 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 41.720 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
16 PP2400004078 - HCBS016 68,800,000 95.555.556 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 48.160.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
17 PP2400004079 - HCBS017 250,432,800 347.823.333 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 175.302.960 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
18 PP2400004080 - HCBS018 235,620,000 327.250.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 164.934.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
19 PP2400004081 - HCBS019 40,135,200 55.743.333 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 28.094.640 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
20 PP2400004082 - HCBS020 60,347,664 83.816.200 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 42.243.360 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
21 PP2400004083 - HCBS021 372,160,320 516.889.333 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 260.512.220 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
22 PP2400004084 - HCBS022 292,290,000 405.958.333 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 204.603.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
23 PP2400004085 - HCBS023 113,175,000 157.187.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 79.222.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
24 PP2400004086 - HCBS024 100,691,712 139.849.600 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 70.484.190 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
25 PP2400004087 - HCBS025 762,500 1.059.028 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 533.750 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
26 PP2400004088 - HCBS026 73,260,000 101.750.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 51.282.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
27 PP2400004089 - HCBS027 41,250,000 57.291.667 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 28.875.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
28 PP2400004090 - HCBS028 14,293,800 19.852.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 10.005.660 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
29 PP2400004091 - HCBS029 14,293,800 19.852.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 10.005.660 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
30 PP2400004092 - HCBS030 14,293,800 19.852.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 10.005.660 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
31 PP2400004093 - HCBS031 3,916,080 5.439.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 2.741.250 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
32 PP2400004094 - HCBS032 6,095,280 8.465.667 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 4.266.690 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
33 PP2400004095 - HCBS033 6,095,220 8.465.583 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 4.266.650 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
34 PP2400004096 - HCBS034 25,411,360 35.293.556 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 17.787.950 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
35 PP2400004097 - HCBS035 7,821,000 10.862.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 5.474.700 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
36 PP2400004098 - HCBS036 5,985,000 8.312.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 4.189.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
37 PP2400004099 - HCBS037 287,700,000 399.583.333 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 201.390.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
38 PP2400004100 - HCBS038 11,615,000 16.131.944 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 8.130.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
39 PP2400004101 - HCBS039 34,800,000 48.333.333 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 24.360.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
40 PP2400004102 - HCBS040 10,904,000 15.144.444 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 7.632.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
41 PP2400004103 - HCBS041 10,904,000 15.144.444 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 7.632.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
42 PP2400004104 - HCBS042 10,904,000 15.144.444 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 7.632.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
43 PP2400004105 - HCBS043 10,904,000 15.144.444 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 7.632.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
44 PP2400004106 - HCBS044 10,904,000 15.144.444 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 7.632.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
45 PP2400004107 - HCBS045 10,904,000 15.144.444 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 7.632.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
46 PP2400004108 - HCBS046 188,208,000 261.400.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 131.745.600 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
47 PP2400004109 - HCBS047 58,760,000 81.611.111 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 41.132.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
48 PP2400004110 - HCBS048 302,814,720 420.576.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 211.970.300 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
49 PP2400004111 - HCBS049 69,620,000 96.694.444 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 48.734.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
50 PP2400004112 - HCBS050 14,994,000 20.825.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 10.495.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
51 PP2400004113 - HCBS051 49,770,000 69.125.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 34.839.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
52 PP2400004114 - HCBS052 19,050,000 26.458.333 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 13.335.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
53 PP2400004115 - HCBS053 95,250,000 132.291.667 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 66.675.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
54 PP2400004116 - HCBS054 940,000 1.305.556 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 658.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
55 PP2400004117 - HCBS055 55,630,050 77.263.958 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 38.941.030 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
56 PP2400004118 - HCBS058 31,600,000 43.888.889 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 22.120.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
57 PP2400004119 - HCBS059 28,160,000 39.111.111 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 19.712.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
58 PP2400004120 - HCBS060 24,700,000 34.305.556 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 17.290.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
59 PP2400004121 - HCBS062 10,500,000 14.583.333 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 7.350.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
60 PP2400004122 - HCBS067 5,344,000 7.422.222 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 3.740.800 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
61 PP2400004123 - HCBS068 13,545,000 18.812.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 9.481.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
62 PP2400004124 - HCBS069 880,000 1.222.222 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 616.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
63 PP2400004125 - HCBS070 57,500,000 79.861.111 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 40.250.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
64 PP2400004126 - HCBS071 44,415,000 61.687.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 31.090.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
65 PP2400004127 - HCBS072 85,000,000 118.055.556 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 59.500.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
66 PP2400004128 - HCBS073 1,575,000 2.187.500 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 1.102.500 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
67 PP2400004129 - HCBS074 104,400,000 145.000.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 73.080.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
68 PP2400004130 - HCBS076 800,000 1.111.111 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 560.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
69 PP2400004131 - HCBS078 420,000,000 583.333.333 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 294.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
70 PP2400004132 - HCBS079 140,000,000 194.444.444 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 98.000.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
71 PP2400004133 - HCBS080 896,687,400 1.245.399.167 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 627.681.180 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
72 PP2400004134 - HCBS082 399,800,000 555.277.778 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 279.860.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
73 PP2400004135 - HCBS083 748,000,000 1.038.888.889 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 523.600.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
74 PP2400004136 - HCBS084 672,000,000 933.333.333 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 470.400.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
75 PP2400004137 - HCBS085 12,250,000 17.013.889 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 8.575.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
76 PP2400004138 - HCBS086 3,300,000 4.583.333 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 2.310.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
77 PP2400004139 - HCBS087 3,600,000 5.000.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 2.520.000 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
78 PP2400004140 - HCBS088 76,550,400 106.320.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 53.585.280 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
79 PP2400004141 - HCBS089 73,267,200 101.760.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 51.287.040 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
80 PP2400004142 - HCBS090 11,923,200 16.560.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 8.346.240 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
81 PP2400004143 - HCBS091 33,004,800 45.840.000 Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu 23.103.360 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
HCBS001
Mã phần lô PP2400004063
Giá từng phần lô 169,518,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.442.667
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.663.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS002
Mã phần lô PP2400004064
Giá từng phần lô 2,584,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.589.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.809.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS003
Mã phần lô PP2400004065
Giá từng phần lô 434,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.388.889
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS004
Mã phần lô PP2400004066
Giá từng phần lô 31,784,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.145.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.249.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS005
Mã phần lô PP2400004067
Giá từng phần lô 27,567,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.288.267
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.297.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS006
Mã phần lô PP2400004068
Giá từng phần lô 987,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.854.167
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 691.414.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS007
Mã phần lô PP2400004069
Giá từng phần lô 31,784,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.145.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.249.330
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS008
Mã phần lô PP2400004070
Giá từng phần lô 27,567,552
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.288.267
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.297.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS009
Mã phần lô PP2400004071
Giá từng phần lô 936,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.300.333.333
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS010
Mã phần lô PP2400004072
Giá từng phần lô 28,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.111.111
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS011
Mã phần lô PP2400004073
Giá từng phần lô 68,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.333.333
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS012
Mã phần lô PP2400004074
Giá từng phần lô 70,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.666.667
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS013
Mã phần lô PP2400004075
Giá từng phần lô 32,133,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.629.167
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.493.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS014
Mã phần lô PP2400004076
Giá từng phần lô 33,024,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.866.667
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.116.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS015
Mã phần lô PP2400004077
Giá từng phần lô 59,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.778
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS016
Mã phần lô PP2400004078
Giá từng phần lô 68,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.555.556
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS017
Mã phần lô PP2400004079
Giá từng phần lô 250,432,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 347.823.333
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.302.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS018
Mã phần lô PP2400004080
Giá từng phần lô 235,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 327.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS019
Mã phần lô PP2400004081
Giá từng phần lô 40,135,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.743.333
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.094.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS020
Mã phần lô PP2400004082
Giá từng phần lô 60,347,664
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.816.200
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.243.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS021
Mã phần lô PP2400004083
Giá từng phần lô 372,160,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 516.889.333
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 260.512.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS022
Mã phần lô PP2400004084
Giá từng phần lô 292,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.958.333
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.603.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS023
Mã phần lô PP2400004085
Giá từng phần lô 113,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.187.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.222.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS024
Mã phần lô PP2400004086
Giá từng phần lô 100,691,712
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.849.600
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.484.190
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS025
Mã phần lô PP2400004087
Giá từng phần lô 762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.059.028
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 533.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS026
Mã phần lô PP2400004088
Giá từng phần lô 73,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS027
Mã phần lô PP2400004089
Giá từng phần lô 41,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.291.667
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS028
Mã phần lô PP2400004090
Giá từng phần lô 14,293,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.852.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.005.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS029
Mã phần lô PP2400004091
Giá từng phần lô 14,293,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.852.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.005.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS030
Mã phần lô PP2400004092
Giá từng phần lô 14,293,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.852.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.005.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS031
Mã phần lô PP2400004093
Giá từng phần lô 3,916,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.439.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.741.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS032
Mã phần lô PP2400004094
Giá từng phần lô 6,095,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.465.667
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.266.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS033
Mã phần lô PP2400004095
Giá từng phần lô 6,095,220
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.465.583
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.266.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS034
Mã phần lô PP2400004096
Giá từng phần lô 25,411,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.293.556
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.787.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS035
Mã phần lô PP2400004097
Giá từng phần lô 7,821,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.862.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.474.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS036
Mã phần lô PP2400004098
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.312.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS037
Mã phần lô PP2400004099
Giá từng phần lô 287,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.583.333
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS038
Mã phần lô PP2400004100
Giá từng phần lô 11,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.131.944
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.130.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS039
Mã phần lô PP2400004101
Giá từng phần lô 34,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.333.333
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS040
Mã phần lô PP2400004102
Giá từng phần lô 10,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.144.444
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.632.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS041
Mã phần lô PP2400004103
Giá từng phần lô 10,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.144.444
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.632.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS042
Mã phần lô PP2400004104
Giá từng phần lô 10,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.144.444
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.632.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS043
Mã phần lô PP2400004105
Giá từng phần lô 10,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.144.444
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.632.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS044
Mã phần lô PP2400004106
Giá từng phần lô 10,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.144.444
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.632.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS045
Mã phần lô PP2400004107
Giá từng phần lô 10,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.144.444
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.632.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS046
Mã phần lô PP2400004108
Giá từng phần lô 188,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.745.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS047
Mã phần lô PP2400004109
Giá từng phần lô 58,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.611.111
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS048
Mã phần lô PP2400004110
Giá từng phần lô 302,814,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.576.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.970.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS049
Mã phần lô PP2400004111
Giá từng phần lô 69,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.694.444
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS050
Mã phần lô PP2400004112
Giá từng phần lô 14,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.825.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.495.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS051
Mã phần lô PP2400004113
Giá từng phần lô 49,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.125.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.839.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS052
Mã phần lô PP2400004114
Giá từng phần lô 19,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.458.333
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS053
Mã phần lô PP2400004115
Giá từng phần lô 95,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.291.667
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS054
Mã phần lô PP2400004116
Giá từng phần lô 940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.305.556
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS055
Mã phần lô PP2400004117
Giá từng phần lô 55,630,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.263.958
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.941.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS058
Mã phần lô PP2400004118
Giá từng phần lô 31,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.888.889
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS059
Mã phần lô PP2400004119
Giá từng phần lô 28,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.111.111
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS060
Mã phần lô PP2400004120
Giá từng phần lô 24,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.305.556
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS062
Mã phần lô PP2400004121
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.583.333
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS067
Mã phần lô PP2400004122
Giá từng phần lô 5,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.422.222
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.740.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS068
Mã phần lô PP2400004123
Giá từng phần lô 13,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.812.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.481.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS069
Mã phần lô PP2400004124
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.222.222
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS070
Mã phần lô PP2400004125
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.861.111
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS071
Mã phần lô PP2400004126
Giá từng phần lô 44,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.687.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.090.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS072
Mã phần lô PP2400004127
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.055.556
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS073
Mã phần lô PP2400004128
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.187.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS074
Mã phần lô PP2400004129
Giá từng phần lô 104,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS076
Mã phần lô PP2400004130
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.111.111
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS078
Mã phần lô PP2400004131
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333.333
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS079
Mã phần lô PP2400004132
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.444.444
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS080
Mã phần lô PP2400004133
Giá từng phần lô 896,687,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.245.399.167
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 627.681.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS082
Mã phần lô PP2400004134
Giá từng phần lô 399,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.277.778
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS083
Mã phần lô PP2400004135
Giá từng phần lô 748,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.038.888.889
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS084
Mã phần lô PP2400004136
Giá từng phần lô 672,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 933.333.333
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 470.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS085
Mã phần lô PP2400004137
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.013.889
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS086
Mã phần lô PP2400004138
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.583.333
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS087
Mã phần lô PP2400004139
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS088
Mã phần lô PP2400004140
Giá từng phần lô 76,550,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.320.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.585.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS089
Mã phần lô PP2400004141
Giá từng phần lô 73,267,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.760.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.287.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS090
Mã phần lô PP2400004142
Giá từng phần lô 11,923,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.560.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.346.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
HCBS091
Mã phần lô PP2400004143
Giá từng phần lô 33,004,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.840.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa có cùng mã nhóm HS hoặc hàng hóa có cùng chủng loại, tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.103.360
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->