Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm các mặt hàng thuốc generic cho Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An năm 2025-2026; trong đó mỗi thuốc generic trong một nhóm là một phần của gói thầu.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500153989-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
Chủ đầu tư Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm các mặt hàng thuốc generic cho Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An năm 2025-2026; trong đó mỗi thuốc generic trong một nhóm là một phần của gói thầu.
Số hiệu KHLCNT PL2500082498
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 17 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 98,810,968,227 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500192965 - 101,241,000 102.091.765 70.868.700 1,518,615
2 PP2500192966 - 123,000,000 124.033.614 86.100.000 1,845,000
3 PP2500192967 - 84,000,000 84.705.883 58.800.000 1,260,000
4 PP2500192968 - 507,937,500 512.205.883 355.556.250 7,619,062
5 PP2500192969 - 397,500,000 400.840.337 278.250.000 5,962,500
6 PP2500192970 - 174,825,000 176.294.118 122.377.500 2,622,375
7 PP2500192971 - 60,000,000 60.504.202 42.000.000 900,000
8 PP2500192972 - 8,100,000 8.168.068 5.670.000 121,500
9 PP2500192973 - 2,112,500,000 2.130.252.101 1.478.750.000 31,687,500
10 PP2500192974 - 493,805,000 497.954.622 345.663.500 7,407,075
11 PP2500192975 - 277,500,000 279.831.933 194.250.000 4,162,500
12 PP2500192976 - 237,510,000 239.505.883 166.257.000 3,562,650
13 PP2500192977 - 393,750 397.059 275.625 5,906
14 PP2500192978 - 483,750 487.816 338.625 7,256
15 PP2500192979 - 125,985,000 127.043.698 88.189.500 1,889,775
16 PP2500192980 - 61,875,000 62.394.958 43.312.500 928,125
17 PP2500192981 - 1,135,890,000 1.145.435.295 795.123.000 17,038,350
18 PP2500192982 - 177,675,000 179.168.068 124.372.500 2,665,125
19 PP2500192983 - 40,500,000 40.840.337 28.350.000 607,500
20 PP2500192984 - 258,750,000 260.924.370 181.125.000 3,881,250
21 PP2500192985 - 78,435,000 79.094.118 54.904.500 1,176,525
22 PP2500192986 - 70,500,000 71.092.437 49.350.000 1,057,500
23 PP2500192987 - 30,000,000 30.252.101 21.000.000 450,000
24 PP2500192988 - 1,984,500,000 2.001.176.471 1.389.150.000 29,767,500
25 PP2500192989 - 560,490,000 565.200.000 392.343.000 8,407,350
26 PP2500192990 - 450,000,000 453.781.513 315.000.000 6,750,000
27 PP2500192991 - 378,000,000 381.176.471 264.600.000 5,670,000
28 PP2500192992 - 324,000,000 326.722.690 226.800.000 4,860,000
29 PP2500192993 - 315,000,000 317.647.059 220.500.000 4,725,000
30 PP2500192994 - 283,500,000 285.882.353 198.450.000 4,252,500
31 PP2500192995 - 252,000,000 254.117.648 176.400.000 3,780,000
32 PP2500192996 - 246,000,000 248.067.227 172.200.000 3,690,000
33 PP2500192997 - 153,562,500 154.852.942 107.493.750 2,303,437
34 PP2500192998 - 100,800,000 101.647.059 70.560.000 1,512,000
35 PP2500192999 - 80,025,000 80.697.479 56.017.500 1,200,375
36 PP2500193000 - 24,885,000 25.094.118 17.419.500 373,275
37 PP2500193001 - 10,950,000 11.042.017 7.665.000 164,250
38 PP2500193002 - 5,625,000 5.672.269 3.937.500 84,375
39 PP2500193003 - 277,659,000 279.992.269 194.361.300 4,164,885
40 PP2500193004 - 126,724,500 127.789.412 88.707.150 1,900,867
41 PP2500193005 - 177,975,000 179.470.589 124.582.500 2,669,625
42 PP2500193006 - 47,855,625 48.257.774 33.498.938 717,834
43 PP2500193007 - 13,650,000 13.764.706 9.555.000 204,750
44 PP2500193008 - 8,505,000 8.576.471 5.953.500 127,575
45 PP2500193009 - 966,000,000 974.117.648 676.200.000 14,490,000
46 PP2500193010 - 20,250,000 20.420.169 14.175.000 303,750
47 PP2500193011 - 315,000,000 317.647.059 220.500.000 4,725,000
48 PP2500193012 - 577,500,000 582.352.942 404.250.000 8,662,500
49 PP2500193013 - 53,550,000 54.000.000 37.485.000 803,250
50 PP2500193014 - 34,110,000 34.396.639 23.877.000 511,650
51 PP2500193015 - 346,500,000 349.411.765 242.550.000 5,197,500
52 PP2500193016 - 37,500,000 37.815.127 26.250.000 562,500
53 PP2500193017 - 66,360,000 66.917.648 46.452.000 995,400
54 PP2500193018 - 33,139,600 33.418.085 23.197.720 497,094
55 PP2500193019 - 24,004,700 24.206.421 16.803.290 360,070
56 PP2500193020 - 52,200,000 52.638.656 36.540.000 783,000
57 PP2500193021 - 61,425,000 61.941.177 42.997.500 921,375
58 PP2500193022 - 37,359,000 37.672.942 26.151.300 560,385
59 PP2500193023 - 6,750,000 6.806.723 4.725.000 101,250
60 PP2500193024 - 540,800,000 545.344.538 378.560.000 8,112,000
61 PP2500193025 - 55,631,250 56.098.740 38.941.875 834,468
62 PP2500193026 - 13,725,000 13.840.337 9.607.500 205,875
63 PP2500193027 - 157,500,000 158.823.530 110.250.000 2,362,500
64 PP2500193028 - 5,028,000 5.070.253 3.519.600 75,420
65 PP2500193029 - 36,112,500 36.415.967 25.278.750 541,687
66 PP2500193030 - 6,030,000 6.080.673 4.221.000 90,450
67 PP2500193031 - 4,050,000 4.084.034 2.835.000 60,750
68 PP2500193032 - 2,686,747,500 2.709.325.211 1.880.723.250 40,301,212
69 PP2500193033 - 693,000,000 698.823.530 485.100.000 10,395,000
70 PP2500193034 - 217,500,000 219.327.732 152.250.000 3,262,500
71 PP2500193035 - 4,357,815,000 4.394.435.295 3.050.470.500 65,367,225
72 PP2500193036 - 1,642,920,000 1.656.726.051 1.150.044.000 24,643,800
73 PP2500193037 - 1,890,000,000 1.905.882.353 1.323.000.000 28,350,000
74 PP2500193038 - 1,540,000,000 1.552.941.177 1.078.000.000 23,100,000
75 PP2500193039 - 1,440,000,000 1.452.100.841 1.008.000.000 21,600,000
76 PP2500193040 - 1,240,000,000 1.250.420.169 868.000.000 18,600,000
77 PP2500193041 - 149,000,000 150.252.101 104.300.000 2,235,000
78 PP2500193042 - 108,474,000 109.385.547 75.931.800 1,627,110
79 PP2500193043 - 300,000,000 302.521.009 210.000.000 4,500,000
80 PP2500193044 - 466,200,000 470.117.648 326.340.000 6,993,000
81 PP2500193045 - 18,750,000 18.907.564 13.125.000 281,250
82 PP2500193046 - 12,825,000 12.932.774 8.977.500 192,375
83 PP2500193047 - 2,385,000,000 2.405.042.017 1.669.500.000 35,775,000
84 PP2500193048 - 170,000,000 171.428.572 119.000.000 2,550,000
85 PP2500193049 - 4,097,500,000 4.131.932.774 2.868.250.000 61,462,500
86 PP2500193050 - 2,100,000,000 2.117.647.059 1.470.000.000 31,500,000
87 PP2500193051 - 2,000,000,000 2.016.806.723 1.400.000.000 30,000,000
88 PP2500193052 - 2,000,000,000 2.016.806.723 1.400.000.000 30,000,000
89 PP2500193053 - 155,400,000 156.705.883 108.780.000 2,331,000
90 PP2500193054 - 2,007,000,000 2.023.865.547 1.404.900.000 30,105,000
91 PP2500193055 - 127,500,000 128.571.429 89.250.000 1,912,500
92 PP2500193056 - 831,600,000 838.588.236 582.120.000 12,474,000
93 PP2500193057 - 1,935,000,000 1.951.260.505 1.354.500.000 29,025,000
94 PP2500193058 - 935,550,000 943.411.765 654.885.000 14,033,250
95 PP2500193059 - 645,000,000 650.420.169 451.500.000 9,675,000
96 PP2500193060 - 2,322,000,000 2.341.512.606 1.625.400.000 34,830,000
97 PP2500193061 - 144,000,000 145.210.085 100.800.000 2,160,000
98 PP2500193062 - 211,200 212.975 147.840 3,168
99 PP2500193063 - 83,077,500 83.775.631 58.154.250 1,246,162
100 PP2500193064 - 138,000,000 139.159.664 96.600.000 2,070,000
101 PP2500193065 - 80,550,000 81.226.891 56.385.000 1,208,250
102 PP2500193066 - 44,250,000 44.621.849 30.975.000 663,750
103 PP2500193067 - 591,600 596.572 414.120 8,874
104 PP2500193068 - 618,840,000 624.040.337 433.188.000 9,282,600
105 PP2500193069 - 13,800,000 13.915.967 9.660.000 207,000
106 PP2500193070 - 4,875,000 4.915.967 3.412.500 73,125
107 PP2500193071 - 56,250,000 56.722.690 39.375.000 843,750
108 PP2500193072 - 675,000,000 680.672.269 472.500.000 10,125,000
109 PP2500193073 - 380,250,000 383.445.379 266.175.000 5,703,750
110 PP2500193074 - 37,875,000 38.193.278 26.512.500 568,125
111 PP2500193075 - 54,337,500 54.794.118 38.036.250 815,062
112 PP2500193076 - 142,875,000 144.075.631 100.012.500 2,143,125
113 PP2500193077 - 123,750,000 124.789.916 86.625.000 1,856,250
114 PP2500193078 - 1,770,000 1.784.874 1.239.000 26,550
115 PP2500193079 - 1,755,000,000 1.769.747.900 1.228.500.000 26,325,000
116 PP2500193080 - 624,800,000 630.050.421 437.360.000 9,372,000
117 PP2500193081 - 552,000,000 556.638.656 386.400.000 8,280,000
118 PP2500193082 - 10,650,000 10.739.496 7.455.000 159,750
119 PP2500193083 - 13,462,500 13.575.631 9.423.750 201,937
120 PP2500193084 - 945,000 952.942 661.500 14,175
121 PP2500193085 - 38,812,500 39.138.656 27.168.750 582,187
122 PP2500193086 - 33,705,000 33.988.236 23.593.500 505,575
123 PP2500193087 - 608,000 613.110 425.600 9,120
124 PP2500193088 - 119,616,000 120.621.177 83.731.200 1,794,240
125 PP2500193089 - 2,737,500 2.760.505 1.916.250 41,062
126 PP2500193090 - 59,310,000 59.808.404 41.517.000 889,650
127 PP2500193091 - 39,540,000 39.872.269 27.678.000 593,100
128 PP2500193092 - 2,768,100 2.791.362 1.937.670 41,521
129 PP2500193093 - 1,762,500 1.777.311 1.233.750 26,437
130 PP2500193094 - 390,000,000 393.277.311 273.000.000 5,850,000
131 PP2500193095 - 315,000,000 317.647.059 220.500.000 4,725,000
132 PP2500193096 - 48,750,000 49.159.664 34.125.000 731,250
133 PP2500193097 - 21,000,000 21.176.471 14.700.000 315,000
134 PP2500193098 - 779,625,000 786.176.471 545.737.500 11,694,375
135 PP2500193099 - 618,750,000 623.949.580 433.125.000 9,281,250
136 PP2500193100 - 28,462,500 28.701.681 19.923.750 426,937
137 PP2500193101 - 130,000,000 131.092.437 91.000.000 1,950,000
138 PP2500193102 - 4,600,500 4.639.160 3.220.350 69,007
139 PP2500193103 - 9,000,000 9.075.631 6.300.000 135,000
140 PP2500193104 - 828,000,000 834.957.984 579.600.000 12,420,000
141 PP2500193105 - 681,975,000 687.705.883 477.382.500 10,229,625
142 PP2500193106 - 119,250,000 120.252.101 83.475.000 1,788,750
143 PP2500193107 - 99,000,000 99.831.933 69.300.000 1,485,000
144 PP2500193108 - 67,500,000 68.067.227 47.250.000 1,012,500
145 PP2500193109 - 51,975,000 52.411.765 36.382.500 779,625
146 PP2500193110 - 17,025,000 17.168.068 11.917.500 255,375
147 PP2500193111 - 14,400,000 14.521.009 10.080.000 216,000
148 PP2500193112 - 94,500,000 95.294.118 66.150.000 1,417,500
149 PP2500193113 - 11,625,000 11.722.690 8.137.500 174,375
150 PP2500193114 - 1,856,250 1.871.849 1.299.375 27,843
151 PP2500193115 - 630,000 635.295 441.000 9,450
152 PP2500193116 - 15,537,720 15.668.290 10.876.404 233,065
153 PP2500193117 - 18,260,440 18.413.890 12.782.308 273,906
154 PP2500193118 - 4,945,500 4.987.059 3.461.850 74,182
155 PP2500193119 - 26,775,000 27.000.000 18.742.500 401,625
156 PP2500193120 - 30,600,000 30.857.143 21.420.000 459,000
157 PP2500193121 - 13,500,000 13.613.446 9.450.000 202,500
158 PP2500193122 - 525,000,000 529.411.765 367.500.000 7,875,000
159 PP2500193123 - 234,375,000 236.344.538 164.062.500 3,515,625
160 PP2500193124 - 157,500,000 158.823.530 110.250.000 2,362,500
161 PP2500193125 - 18,900,000 19.058.824 13.230.000 283,500
162 PP2500193126 - 207,900,000 209.647.059 145.530.000 3,118,500
163 PP2500193127 - 224,943,750 226.834.034 157.460.625 3,374,156
164 PP2500193128 - 22,050,000 22.235.295 15.435.000 330,750
165 PP2500193129 - 37,485,000 37.800.000 26.239.500 562,275
166 PP2500193130 - 1,417,500 1.429.412 992.250 21,262
167 PP2500193131 - 45,000,000 45.378.152 31.500.000 675,000
168 PP2500193132 - 12,375,000 12.478.992 8.662.500 185,625
169 PP2500193133 - 1,080,000 1.089.076 756.000 16,200
170 PP2500193134 - 824,400 831.328 577.080 12,366
171 PP2500193135 - 96,750,000 97.563.026 67.725.000 1,451,250
172 PP2500193136 - 18,750,000 18.907.564 13.125.000 281,250
173 PP2500193137 - 18,000,000 18.151.261 12.600.000 270,000
174 PP2500193138 - 34,927,200 35.220.706 24.449.040 523,908
175 PP2500193139 - 56,025,000 56.495.799 39.217.500 840,375
176 PP2500193140 - 1,979,499,000 1.996.133.446 1.385.649.300 29,692,485
177 PP2500193141 - 1,920,000,000 1.936.134.454 1.344.000.000 28,800,000
178 PP2500193142 - 37,611,000 37.927.059 26.327.700 564,165
179 PP2500193143 - 22,800,000 22.991.597 15.960.000 342,000
180 PP2500193144 - 326,250,000 328.991.597 228.375.000 4,893,750
181 PP2500193145 - 103,125,000 103.991.597 72.187.500 1,546,875
182 PP2500193146 - 14,706,000 14.829.580 10.294.200 220,590
183 PP2500193147 - 39,375,000 39.705.883 27.562.500 590,625
184 PP2500193148 - 214,500,000 216.302.522 150.150.000 3,217,500
185 PP2500193149 - 22,365,000 22.552.942 15.655.500 335,475
186 PP2500193150 - 47,400,000 47.798.320 33.180.000 711,000
187 PP2500193151 - 44,700,000 45.075.631 31.290.000 670,500
188 PP2500193152 - 26,812,500 27.037.816 18.768.750 402,187
189 PP2500193153 - 5,871,000 5.920.337 4.109.700 88,065
190 PP2500193154 - 13,935,600 14.052.706 9.754.920 209,034
191 PP2500193155 - 351,000,000 353.949.580 245.700.000 5,265,000
192 PP2500193156 - 90,000,000 90.756.303 63.000.000 1,350,000
193 PP2500193157 - 20,016,000 20.184.202 14.011.200 300,240
194 PP2500193158 - 3,900,000 3.932.774 2.730.000 58,500
195 PP2500193159 - 146,250,000 147.478.992 102.375.000 2,193,750
196 PP2500193160 - 1,875,000 1.890.757 1.312.500 28,125
197 PP2500193161 - 43,875,000 44.243.698 30.712.500 658,125
198 PP2500193162 - 25,575,000 25.789.916 17.902.500 383,625
199 PP2500193163 - 13,875,000 13.991.597 9.712.500 208,125
200 PP2500193164 - 10,875,000 10.966.387 7.612.500 163,125
201 PP2500193165 - 58,275,000 58.764.706 40.792.500 874,125
202 PP2500193166 - 5,024,250 5.066.471 3.516.975 75,363
203 PP2500193167 - 3,134,250 3.160.589 2.193.975 47,013
204 PP2500193168 - 2,625,000 2.647.059 1.837.500 39,375
205 PP2500193169 - 506,250,000 510.504.202 354.375.000 7,593,750
206 PP2500193170 - 35,700,000 36.000.000 24.990.000 535,500
207 PP2500193171 - 2,178,750 2.197.059 1.525.125 32,681
208 PP2500193172 - 667,500 673.110 467.250 10,012
209 PP2500193173 - 12,780,000 12.887.395 8.946.000 191,700
210 PP2500193174 - 441,000,000 444.705.883 308.700.000 6,615,000
211 PP2500193175 - 252,000,000 254.117.648 176.400.000 3,780,000
212 PP2500193176 - 4,125,000 4.159.664 2.887.500 61,875
213 PP2500193177 - 3,780,000 3.811.765 2.646.000 56,700
214 PP2500193178 - 283,500 285.883 198.450 4,252
215 PP2500193179 - 821,250,000 828.151.261 574.875.000 12,318,750
216 PP2500193180 - 472,500,000 476.470.589 330.750.000 7,087,500
217 PP2500193181 - 189,000,000 190.588.236 132.300.000 2,835,000
218 PP2500193182 - 139,275,000 140.445.379 97.492.500 2,089,125
219 PP2500193183 - 384,000,000 387.226.891 268.800.000 5,760,000
220 PP2500193184 - 51,300,000 51.731.093 35.910.000 769,500
221 PP2500193185 - 33,915,000 34.200.000 23.740.500 508,725
222 PP2500193186 - 50,998,500 51.427.059 35.698.950 764,977
223 PP2500193187 - 42,840,000 43.200.000 29.988.000 642,600
224 PP2500193188 - 3,412,500 3.441.177 2.388.750 51,187
225 PP2500193189 - 937,500,000 945.378.152 656.250.000 14,062,500
226 PP2500193190 - 750,000,000 756.302.522 525.000.000 11,250,000
227 PP2500193191 - 515,655,000 519.988.236 360.958.500 7,734,825
228 PP2500193192 - 196,875,000 198.529.412 137.812.500 2,953,125
229 PP2500193193 - 112,500,000 113.445.379 78.750.000 1,687,500
230 PP2500193194 - 89,100,000 89.848.740 62.370.000 1,336,500
231 PP2500193195 - 67,095,000 67.658.824 46.966.500 1,006,425
232 PP2500193196 - 62,459,250 62.984.118 43.721.475 936,888
233 PP2500193197 - 236,250,000 238.235.295 165.375.000 3,543,750
234 PP2500193198 - 61,875,000 62.394.958 43.312.500 928,125
235 PP2500193199 - 117,000,000 117.983.194 81.900.000 1,755,000
236 PP2500193200 - 19,500,000 19.663.866 13.650.000 292,500
237 PP2500193201 - 142,500,000 143.697.479 99.750.000 2,137,500
238 PP2500193202 - 59,220,000 59.717.648 41.454.000 888,300
239 PP2500193203 - 30,000,000 30.252.101 21.000.000 450,000
240 PP2500193204 - 26,437,500 26.659.664 18.506.250 396,562
241 PP2500193205 - 99,900,000 100.739.496 69.930.000 1,498,500
242 PP2500193206 - 15,570,000 15.700.841 10.899.000 233,550
243 PP2500193207 - 12,540,000 12.645.379 8.778.000 188,100
244 PP2500193208 - 49,140,000 49.552.942 34.398.000 737,100
245 PP2500193209 - 41,400,000 41.747.900 28.980.000 621,000
246 PP2500193210 - 61,950,000 62.470.589 43.365.000 929,250
247 PP2500193211 - 10,050,000 10.134.454 7.035.000 150,750
248 PP2500193212 - 126,000,000 127.058.824 88.200.000 1,890,000
249 PP2500193213 - 46,875,000 47.268.908 32.812.500 703,125
250 PP2500193214 - 9,450,000 9.529.412 6.615.000 141,750
251 PP2500193215 - 3,600,000 3.630.253 2.520.000 54,000
252 PP2500193216 - 85,491,000 86.209.412 59.843.700 1,282,365
253 PP2500193217 - 36,540,000 36.847.059 25.578.000 548,100
254 PP2500193218 - 412,800,000 416.268.908 288.960.000 6,192,000
255 PP2500193219 - 1,642,050 1.655.849 1.149.435 24,630
256 PP2500193220 - 4,252,500 4.288.236 2.976.750 63,787
257 PP2500193221 - 441,000 444.706 308.700 6,615
258 PP2500193222 - 49,875,000 50.294.118 34.912.500 748,125
259 PP2500193223 - 2,124,717 2.142.572 1.487.302 31,870
260 PP2500193224 - 119,025,000 120.025.211 83.317.500 1,785,375
261 PP2500193225 - 25,605,000 25.820.169 17.923.500 384,075
262 PP2500193226 - 29,760,000 30.010.085 20.832.000 446,400
263 PP2500193227 - 8,100,000 8.168.068 5.670.000 121,500
264 PP2500193228 - 4,914,000 4.955.295 3.439.800 73,710
265 PP2500193229 - 236,250,000 238.235.295 165.375.000 3,543,750
266 PP2500193230 - 247,495,500 249.575.295 173.246.850 3,712,432
267 PP2500193231 - 2,421,000 2.441.345 1.694.700 36,315
268 PP2500193232 - 206,250,000 207.983.194 144.375.000 3,093,750
269 PP2500193233 - 131,402,250 132.506.471 91.981.575 1,971,033
270 PP2500193234 - 122,850,000 123.882.353 85.995.000 1,842,750
271 PP2500193235 - 13,125,000 13.235.295 9.187.500 196,875
272 PP2500193236 - 346,875,000 349.789.916 242.812.500 5,203,125
273 PP2500193237 - 240,000,000 242.016.807 168.000.000 3,600,000
274 PP2500193238 - 128,250,000 129.327.732 89.775.000 1,923,750
275 PP2500193239 - 24,000,000 24.201.681 16.800.000 360,000
276 PP2500193240 - 16,537,500 16.676.471 11.576.250 248,062
277 PP2500193241 - 12,600,000 12.705.883 8.820.000 189,000
278 PP2500193242 - 12,300,000 12.403.362 8.610.000 184,500
279 PP2500193243 - 10,800,000 10.890.757 7.560.000 162,000
280 PP2500193244 - 10,687,500 10.777.311 7.481.250 160,312
281 PP2500193245 - 76,875,000 77.521.009 53.812.500 1,153,125
282 PP2500193246 - 42,750,000 43.109.244 29.925.000 641,250
283 PP2500193247 - 5,624,775 5.672.043 3.937.343 84,371
284 PP2500193248 - 22,302,000 22.489.412 15.611.400 334,530
285 PP2500193249 - 14,175,000 14.294.118 9.922.500 212,625
286 PP2500193250 - 1,458,750,000 1.471.008.404 1.021.125.000 21,881,250
287 PP2500193251 - 37,500,000 37.815.127 26.250.000 562,500
288 PP2500193252 - 198,744,000 200.414.118 139.120.800 2,981,160
289 PP2500193253 - 115,500,000 116.470.589 80.850.000 1,732,500
290 PP2500193254 - 690,000,000 695.798.320 483.000.000 10,350,000
291 PP2500193255 - 100,800,000 101.647.059 70.560.000 1,512,000
292 PP2500193256 - 95,400,000 96.201.681 66.780.000 1,431,000
293 PP2500193257 - 77,872,500 78.526.891 54.510.750 1,168,087
294 PP2500193258 - 645,000 650.421 451.500 9,675
295 PP2500193259 - 187,500 189.076 131.250 2,812
296 PP2500193260 - 556,800,000 561.478.992 389.760.000 8,352,000
297 PP2500193261 - 90,675,000 91.436.975 63.472.500 1,360,125
298 PP2500193262 - 513,945,000 518.263.866 359.761.500 7,709,175
299 PP2500193263 - 79,800,000 80.470.589 55.860.000 1,197,000
300 PP2500193264 - 36,736,000 37.044.706 25.715.200 551,040
301 PP2500193265 - 17,043,000 17.186.219 11.930.100 255,645
302 PP2500193266 - 598,500,000 603.529.412 418.950.000 8,977,500
303 PP2500193267 - 532,350,000 536.823.530 372.645.000 7,985,250
304 PP2500193268 - 16,200,000 16.336.135 11.340.000 243,000
305 PP2500193269 - 326,250,000 328.991.597 228.375.000 4,893,750
306 PP2500193270 - 254,625,000 256.764.706 178.237.500 3,819,375
307 PP2500193271 - 120,750,000 121.764.706 84.525.000 1,811,250
308 PP2500193272 - 270,000,000 272.268.908 189.000.000 4,050,000
309 PP2500193273 - 1,040,000,000 1.048.739.496 728.000.000 15,600,000
310 PP2500193274 - 126,000,000 127.058.824 88.200.000 1,890,000
311 PP2500193275 - 110,000,000 110.924.370 77.000.000 1,650,000
312 PP2500193276 - 56,100,000 56.571.429 39.270.000 841,500
313 PP2500193277 - 4,312,500 4.348.740 3.018.750 64,687
314 PP2500193278 - 504,000,000 508.235.295 352.800.000 7,560,000
315 PP2500193279 - 330,750,000 333.529.412 231.525.000 4,961,250
316 PP2500193280 - 39,000,000 39.327.732 27.300.000 585,000
317 PP2500193281 - 28,490,000 28.729.412 19.943.000 427,350
318 PP2500193282 - 28,875,000 29.117.648 20.212.500 433,125
319 PP2500193283 - 77,600,000 78.252.101 54.320.000 1,164,000
320 PP2500193284 - 1,288,215,000 1.299.040.337 901.750.500 19,323,225
321 PP2500193285 - 31,950,000 32.218.488 22.365.000 479,250
322 PP2500193286 - 3,347,250 3.375.379 2.343.075 50,208
323 PP2500193287 - 1,181,250 1.191.177 826.875 17,718
324 PP2500193288 - 18,562,500 18.718.488 12.993.750 278,437
325 PP2500193289 - 70,875,000 71.470.589 49.612.500 1,063,125
326 PP2500193290 - 25,875,000 26.092.437 18.112.500 388,125
327 PP2500193291 - 153,750,000 155.042.017 107.625.000 2,306,250
328 PP2500193292 - 117,600,000 118.588.236 82.320.000 1,764,000
329 PP2500193293 - 14,175,000 14.294.118 9.922.500 212,625
330 PP2500193294 - 250,000,000 252.100.841 175.000.000 3,750,000
331 PP2500193295 - 483,750,000 487.815.127 338.625.000 7,256,250
332 PP2500193296 - 315,000,000 317.647.059 220.500.000 4,725,000
333 PP2500193297 - 33,000,000 33.277.311 23.100.000 495,000
334 PP2500193298 - 7,665,000 7.729.412 5.365.500 114,975
335 PP2500193299 - 2,048,200,000 2.065.411.765 1.433.740.000 30,723,000
336 PP2500193300 - 288,941,000 291.369.076 202.258.700 4,334,115
337 PP2500193301 - 15,187,500 15.315.127 10.631.250 227,812
338 PP2500193302 - 120,000,000 121.008.404 84.000.000 1,800,000
339 PP2500193303 - 19,845,000 20.011.765 13.891.500 297,675
340 PP2500193304 - 3,838,000 3.870.253 2.686.600 57,570
341 PP2500193305 - 1,125,000,000 1.134.453.782 787.500.000 16,875,000
342 PP2500193306 - 328,500,000 331.260.505 229.950.000 4,927,500
343 PP2500193307 - 317,375,000 320.042.017 222.162.500 4,760,625
344 PP2500193308 - 240,000,000 242.016.807 168.000.000 3,600,000
345 PP2500193309 - 8,587,500 8.659.664 6.011.250 128,812
346 PP2500193310 - 4,162,500 4.197.479 2.913.750 62,437
347 PP2500193311 - 17,812,500 17.962.185 12.468.750 267,187
348 PP2500193312 - 720,000,000 726.050.421 504.000.000 10,800,000
349 PP2500193313 - 240,000,000 242.016.807 168.000.000 3,600,000
Mã phần lô PP2500192965
Giá từng phần lô 101,241,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.091.765
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.868.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,615
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192966
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.033.614
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,845,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192967
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.705.883
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192968
Giá từng phần lô 507,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.205.883
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 355.556.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,619,062
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192969
Giá từng phần lô 397,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.840.337
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,962,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192970
Giá từng phần lô 174,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 176.294.118
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.377.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,622,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192971
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.504.202
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192972
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.168.068
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192973
Giá từng phần lô 2,112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.130.252.101
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.478.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192974
Giá từng phần lô 493,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.954.622
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 345.663.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,407,075
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192975
Giá từng phần lô 277,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.831.933
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,162,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192976
Giá từng phần lô 237,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.505.883
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.257.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,562,650
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192977
Giá từng phần lô 393,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.059
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,906
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192978
Giá từng phần lô 483,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.816
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,256
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192979
Giá từng phần lô 125,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.043.698
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,889,775
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192980
Giá từng phần lô 61,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.394.958
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192981
Giá từng phần lô 1,135,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.435.295
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 795.123.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,038,350
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192982
Giá từng phần lô 177,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.168.068
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.372.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,665,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192983
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.840.337
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 607,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192984
Giá từng phần lô 258,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.924.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,881,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192985
Giá từng phần lô 78,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.094.118
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.904.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,525
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192986
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.092.437
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192987
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.252.101
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192988
Giá từng phần lô 1,984,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.001.176.471
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.389.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,767,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192989
Giá từng phần lô 560,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 565.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.343.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,407,350
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192990
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.781.513
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192991
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.176.471
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192992
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.722.690
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192993
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.647.059
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192994
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.882.353
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192995
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.117.648
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192996
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.067.227
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192997
Giá từng phần lô 153,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.852.942
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.493.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,303,437
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192998
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.647.059
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500192999
Giá từng phần lô 80,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.697.479
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.017.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193000
Giá từng phần lô 24,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.094.118
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.419.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 373,275
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193001
Giá từng phần lô 10,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.042.017
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193002
Giá từng phần lô 5,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.672.269
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193003
Giá từng phần lô 277,659,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 279.992.269
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.361.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,164,885
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193004
Giá từng phần lô 126,724,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.789.412
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.707.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,867
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193005
Giá từng phần lô 177,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.470.589
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.582.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,669,625
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193006
Giá từng phần lô 47,855,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.257.774
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.498.938
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 717,834
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193007
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.764.706
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193008
Giá từng phần lô 8,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.576.471
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.953.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,575
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193009
Giá từng phần lô 966,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 974.117.648
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193010
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.420.169
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193011
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.647.059
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193012
Giá từng phần lô 577,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.352.942
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193013
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193014
Giá từng phần lô 34,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.396.639
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.877.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,650
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193015
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.411.765
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193016
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.815.127
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193017
Giá từng phần lô 66,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.917.648
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.452.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193018
Giá từng phần lô 33,139,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.418.085
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.197.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,094
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193019
Giá từng phần lô 24,004,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.206.421
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.803.290
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,070
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193020
Giá từng phần lô 52,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.638.656
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193021
Giá từng phần lô 61,425,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.941.177
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.997.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 921,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193022
Giá từng phần lô 37,359,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.672.942
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.151.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,385
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193023
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.806.723
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193024
Giá từng phần lô 540,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 545.344.538
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193025
Giá từng phần lô 55,631,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.098.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.941.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,468
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193026
Giá từng phần lô 13,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.840.337
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.607.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,875
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193027
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.823.530
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193028
Giá từng phần lô 5,028,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.070.253
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.519.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,420
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193029
Giá từng phần lô 36,112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.415.967
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.278.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,687
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193030
Giá từng phần lô 6,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.080.673
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.221.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,450
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193031
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.084.034
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193032
Giá từng phần lô 2,686,747,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.709.325.211
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.880.723.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,301,212
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193033
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 698.823.530
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 485.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,395,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193034
Giá từng phần lô 217,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.327.732
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,262,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193035
Giá từng phần lô 4,357,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.394.435.295
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.050.470.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,367,225
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193036
Giá từng phần lô 1,642,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.656.726.051
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.150.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,643,800
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193037
Giá từng phần lô 1,890,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.905.882.353
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.323.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193038
Giá từng phần lô 1,540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.552.941.177
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.078.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193039
Giá từng phần lô 1,440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.452.100.841
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193040
Giá từng phần lô 1,240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.420.169
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 868.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193041
Giá từng phần lô 149,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.252.101
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193042
Giá từng phần lô 108,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.385.547
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.931.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,110
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193043
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.521.009
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193044
Giá từng phần lô 466,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 470.117.648
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,993,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193045
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.907.564
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193046
Giá từng phần lô 12,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.932.774
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.977.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193047
Giá từng phần lô 2,385,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.405.042.017
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.669.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193048
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193049
Giá từng phần lô 4,097,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.131.932.774
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.868.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,462,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193050
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.117.647.059
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193051
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.016.806.723
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193052
Giá từng phần lô 2,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.016.806.723
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193053
Giá từng phần lô 155,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.705.883
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,331,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193054
Giá từng phần lô 2,007,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.023.865.547
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.404.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193055
Giá từng phần lô 127,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193056
Giá từng phần lô 831,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 838.588.236
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,474,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193057
Giá từng phần lô 1,935,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.951.260.505
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.354.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193058
Giá từng phần lô 935,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 943.411.765
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,033,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193059
Giá từng phần lô 645,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.420.169
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193060
Giá từng phần lô 2,322,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.341.512.606
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.625.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193061
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.210.085
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193062
Giá từng phần lô 211,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193063
Giá từng phần lô 83,077,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.775.631
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.154.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,246,162
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193064
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.159.664
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193065
Giá từng phần lô 80,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.226.891
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.385.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,208,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193066
Giá từng phần lô 44,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.621.849
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 663,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193067
Giá từng phần lô 591,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 596.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,874
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193068
Giá từng phần lô 618,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 624.040.337
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,282,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193069
Giá từng phần lô 13,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.915.967
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193070
Giá từng phần lô 4,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.915.967
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.412.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193071
Giá từng phần lô 56,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.722.690
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193072
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 680.672.269
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193073
Giá từng phần lô 380,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 383.445.379
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,703,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193074
Giá từng phần lô 37,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.193.278
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.512.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193075
Giá từng phần lô 54,337,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.794.118
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.036.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 815,062
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193076
Giá từng phần lô 142,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.075.631
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.012.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,143,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193077
Giá từng phần lô 123,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.789.916
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193078
Giá từng phần lô 1,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.784.874
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193079
Giá từng phần lô 1,755,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.769.747.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.228.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193080
Giá từng phần lô 624,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.050.421
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193081
Giá từng phần lô 552,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.638.656
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 386.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193082
Giá từng phần lô 10,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.739.496
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193083
Giá từng phần lô 13,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.575.631
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.423.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,937
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193084
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 952.942
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,175
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193085
Giá từng phần lô 38,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.138.656
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.168.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 582,187
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193086
Giá từng phần lô 33,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.988.236
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.593.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,575
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193087
Giá từng phần lô 608,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.110
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 425.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193088
Giá từng phần lô 119,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.621.177
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.731.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,240
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193089
Giá từng phần lô 2,737,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.760.505
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.916.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,062
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193090
Giá từng phần lô 59,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.808.404
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.517.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 889,650
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193091
Giá từng phần lô 39,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.872.269
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193092
Giá từng phần lô 2,768,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.791.362
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.937.670
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,521
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193093
Giá từng phần lô 1,762,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.777.311
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.233.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,437
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193094
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.277.311
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193095
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.647.059
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193096
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.159.664
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193097
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.176.471
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193098
Giá từng phần lô 779,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.176.471
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 545.737.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,694,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193099
Giá từng phần lô 618,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 623.949.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 433.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,281,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193100
Giá từng phần lô 28,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.701.681
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.923.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 426,937
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193101
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.092.437
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193102
Giá từng phần lô 4,600,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.639.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,007
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193103
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.075.631
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193104
Giá từng phần lô 828,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 834.957.984
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 579.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193105
Giá từng phần lô 681,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.705.883
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,229,625
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193106
Giá từng phần lô 119,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.252.101
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193107
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.831.933
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193108
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.067.227
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193109
Giá từng phần lô 51,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.411.765
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.382.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,625
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193110
Giá từng phần lô 17,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.168.068
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.917.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193111
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.521.009
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193112
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.294.118
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,417,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193113
Giá từng phần lô 11,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.722.690
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193114
Giá từng phần lô 1,856,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.871.849
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.299.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,843
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193115
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.295
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193116
Giá từng phần lô 15,537,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.668.290
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.876.404
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,065
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193117
Giá từng phần lô 18,260,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.413.890
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.782.308
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,906
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193118
Giá từng phần lô 4,945,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.987.059
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.461.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,182
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193119
Giá từng phần lô 26,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.742.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,625
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193120
Giá từng phần lô 30,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193121
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.613.446
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193122
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 529.411.765
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193123
Giá từng phần lô 234,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.344.538
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.062.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,515,625
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193124
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.823.530
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193125
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.058.824
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193126
Giá từng phần lô 207,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.647.059
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.530.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,118,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193127
Giá từng phần lô 224,943,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.834.034
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.460.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,374,156
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193128
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.235.295
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193129
Giá từng phần lô 37,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.239.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,275
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193130
Giá từng phần lô 1,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.429.412
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 992.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,262
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193131
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.378.152
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193132
Giá từng phần lô 12,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.478.992
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,625
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193133
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.089.076
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,200
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193134
Giá từng phần lô 824,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.328
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,366
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193135
Giá từng phần lô 96,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.563.026
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193136
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.907.564
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193137
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.151.261
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193138
Giá từng phần lô 34,927,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.220.706
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.449.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,908
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193139
Giá từng phần lô 56,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.495.799
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.217.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193140
Giá từng phần lô 1,979,499,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.996.133.446
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.385.649.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,692,485
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193141
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.936.134.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193142
Giá từng phần lô 37,611,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.927.059
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.327.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 564,165
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193143
Giá từng phần lô 22,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.991.597
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193144
Giá từng phần lô 326,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.991.597
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,893,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193145
Giá từng phần lô 103,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.991.597
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,546,875
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193146
Giá từng phần lô 14,706,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.829.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.294.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,590
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193147
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.705.883
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193148
Giá từng phần lô 214,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.302.522
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,217,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193149
Giá từng phần lô 22,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.552.942
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.655.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,475
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193150
Giá từng phần lô 47,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.798.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 711,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193151
Giá từng phần lô 44,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.075.631
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193152
Giá từng phần lô 26,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.037.816
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.768.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,187
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193153
Giá từng phần lô 5,871,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.920.337
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.109.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,065
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193154
Giá từng phần lô 13,935,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.052.706
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.754.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,034
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193155
Giá từng phần lô 351,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 353.949.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193156
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.756.303
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193157
Giá từng phần lô 20,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.184.202
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.011.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,240
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193158
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.932.774
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193159
Giá từng phần lô 146,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.478.992
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193160
Giá từng phần lô 1,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.757
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193161
Giá từng phần lô 43,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.243.698
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193162
Giá từng phần lô 25,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.789.916
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.902.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,625
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193163
Giá từng phần lô 13,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.991.597
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193164
Giá từng phần lô 10,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.966.387
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193165
Giá từng phần lô 58,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.764.706
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.792.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 874,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193166
Giá từng phần lô 5,024,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.066.471
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.516.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,363
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193167
Giá từng phần lô 3,134,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.160.589
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.193.975
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,013
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193168
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.647.059
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193169
Giá từng phần lô 506,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 510.504.202
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,593,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193170
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193171
Giá từng phần lô 2,178,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.197.059
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.525.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,681
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193172
Giá từng phần lô 667,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 673.110
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 467.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,012
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193173
Giá từng phần lô 12,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.887.395
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.946.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193174
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.705.883
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193175
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.117.648
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193176
Giá từng phần lô 4,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.159.664
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,875
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193177
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.811.765
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193178
Giá từng phần lô 283,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.883
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,252
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193179
Giá từng phần lô 821,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.151.261
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,318,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193180
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 476.470.589
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,087,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193181
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.588.236
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193182
Giá từng phần lô 139,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.445.379
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.492.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,089,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193183
Giá từng phần lô 384,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 387.226.891
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 268.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193184
Giá từng phần lô 51,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.731.093
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 769,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193185
Giá từng phần lô 33,915,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.740.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,725
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193186
Giá từng phần lô 50,998,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.427.059
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.698.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,977
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193187
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193188
Giá từng phần lô 3,412,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.441.177
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.388.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,187
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193189
Giá từng phần lô 937,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.378.152
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 656.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,062,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193190
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.302.522
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193191
Giá từng phần lô 515,655,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.988.236
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.958.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,734,825
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193192
Giá từng phần lô 196,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.529.412
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,953,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193193
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.445.379
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,687,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193194
Giá từng phần lô 89,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.848.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193195
Giá từng phần lô 67,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.658.824
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.966.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,006,425
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193196
Giá từng phần lô 62,459,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.984.118
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.721.475
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,888
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193197
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.235.295
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193198
Giá từng phần lô 61,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.394.958
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193199
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.983.194
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193200
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.663.866
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193201
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.697.479
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193202
Giá từng phần lô 59,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.717.648
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.454.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,300
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193203
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.252.101
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193204
Giá từng phần lô 26,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.659.664
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.506.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,562
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193205
Giá từng phần lô 99,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.739.496
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,498,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193206
Giá từng phần lô 15,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.700.841
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,550
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193207
Giá từng phần lô 12,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.645.379
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193208
Giá từng phần lô 49,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.552.942
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.398.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 737,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193209
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.747.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193210
Giá từng phần lô 61,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.470.589
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193211
Giá từng phần lô 10,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.134.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193212
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.058.824
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193213
Giá từng phần lô 46,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.268.908
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 703,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193214
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.529.412
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193215
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.630.253
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193216
Giá từng phần lô 85,491,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.209.412
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.843.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,365
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193217
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.847.059
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193218
Giá từng phần lô 412,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.268.908
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 288.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193219
Giá từng phần lô 1,642,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.655.849
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.149.435
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,630
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193220
Giá từng phần lô 4,252,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.288.236
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.976.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,787
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193221
Giá từng phần lô 441,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.706
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193222
Giá từng phần lô 49,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.294.118
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.912.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193223
Giá từng phần lô 2,124,717
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.487.302
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,870
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193224
Giá từng phần lô 119,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.025.211
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.317.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193225
Giá từng phần lô 25,605,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.820.169
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.923.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,075
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193226
Giá từng phần lô 29,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.010.085
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,400
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193227
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.168.068
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193228
Giá từng phần lô 4,914,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.955.295
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.439.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,710
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193229
Giá từng phần lô 236,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.235.295
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,543,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193230
Giá từng phần lô 247,495,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.575.295
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.246.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,432
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193231
Giá từng phần lô 2,421,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.441.345
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.694.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,315
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193232
Giá từng phần lô 206,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.983.194
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,093,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193233
Giá từng phần lô 131,402,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.506.471
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.981.575
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,033
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193234
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.882.353
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193235
Giá từng phần lô 13,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.235.295
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193236
Giá từng phần lô 346,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.789.916
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,203,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193237
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.016.807
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193238
Giá từng phần lô 128,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.327.732
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,923,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193239
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.201.681
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193240
Giá từng phần lô 16,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.676.471
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.576.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,062
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193241
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.705.883
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193242
Giá từng phần lô 12,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.403.362
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193243
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.890.757
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193244
Giá từng phần lô 10,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.777.311
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.481.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,312
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193245
Giá từng phần lô 76,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.521.009
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.812.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,153,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193246
Giá từng phần lô 42,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.109.244
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193247
Giá từng phần lô 5,624,775
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.672.043
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.937.343
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,371
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193248
Giá từng phần lô 22,302,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.489.412
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.611.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,530
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193249
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.294.118
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193250
Giá từng phần lô 1,458,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.471.008.404
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.021.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,881,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193251
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.815.127
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193252
Giá từng phần lô 198,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.414.118
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.120.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,981,160
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193253
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.470.589
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193254
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 695.798.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193255
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.647.059
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193256
Giá từng phần lô 95,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.201.681
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193257
Giá từng phần lô 77,872,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.526.891
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.510.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,168,087
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193258
Giá từng phần lô 645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 650.421
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,675
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193259
Giá từng phần lô 187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.076
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,812
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193260
Giá từng phần lô 556,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.478.992
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193261
Giá từng phần lô 90,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.436.975
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.472.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193262
Giá từng phần lô 513,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 518.263.866
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.761.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,709,175
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193263
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.470.589
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193264
Giá từng phần lô 36,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.044.706
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.715.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,040
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193265
Giá từng phần lô 17,043,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.186.219
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.930.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,645
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193266
Giá từng phần lô 598,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.529.412
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,977,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193267
Giá từng phần lô 532,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 536.823.530
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 372.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,985,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193268
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.336.135
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193269
Giá từng phần lô 326,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.991.597
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 228.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,893,750
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193270
Giá từng phần lô 254,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.764.706
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,819,375
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193271
Giá từng phần lô 120,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.764.706
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193272
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.268.908
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193273
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.048.739.496
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193274
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.058.824
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193275
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.924.370
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193276
Giá từng phần lô 56,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 841,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193277
Giá từng phần lô 4,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.348.740
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.018.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,687
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193278
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.235.295
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193279
Giá từng phần lô 330,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.529.412
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,961,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193280
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.327.732
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193281
Giá từng phần lô 28,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.729.412
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.943.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,350
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193282
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.117.648
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193283
Giá từng phần lô 77,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.252.101
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193284
Giá từng phần lô 1,288,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.299.040.337
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 901.750.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,323,225
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193285
Giá từng phần lô 31,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.218.488
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193286
Giá từng phần lô 3,347,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.379
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.343.075
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,208
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193287
Giá từng phần lô 1,181,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.191.177
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 826.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,718
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193288
Giá từng phần lô 18,562,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.718.488
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.993.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,437
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193289
Giá từng phần lô 70,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.470.589
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193290
Giá từng phần lô 25,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.092.437
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.112.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,125
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193291
Giá từng phần lô 153,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.042.017
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,306,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193292
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.588.236
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193293
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.294.118
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193294
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.100.841
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193295
Giá từng phần lô 483,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.815.127
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,256,250
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193296
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.647.059
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193297
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.277.311
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193298
Giá từng phần lô 7,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.729.412
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.365.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,975
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193299
Giá từng phần lô 2,048,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.065.411.765
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.433.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,723,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193300
Giá từng phần lô 288,941,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.369.076
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 202.258.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,334,115
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193301
Giá từng phần lô 15,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.315.127
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.631.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,812
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193302
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.008.404
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193303
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.011.765
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,675
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193304
Giá từng phần lô 3,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.870.253
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.686.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,570
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193305
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.453.782
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 787.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193306
Giá từng phần lô 328,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 331.260.505
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,927,500
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193307
Giá từng phần lô 317,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.042.017
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.162.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,760,625
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193308
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.016.807
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193309
Giá từng phần lô 8,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.659.664
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.011.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,812
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193310
Giá từng phần lô 4,162,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.197.479
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.913.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,437
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193311
Giá từng phần lô 17,812,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.962.185
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.468.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,187
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193312
Giá từng phần lô 720,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 726.050.421
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Mã phần lô PP2500193313
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.016.807
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày làm việc với trường hợp thông thường và 24 giờ với trường hợp cấp cứu kể từ khi nhận được yêu cầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->