Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm Hóa chất (bao gồm 295 phần)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400456048-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm Hóa chất (bao gồm 295 phần) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400253399 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 20,473,063,605 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400397546 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) | 189,730,800 | 3,794,700 |
| 2 | PP2400397547 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 432,256,650 | 8,645,200 |
| 3 | PP2400397548 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT | 83,840,400 | 1,676,900 |
| 4 | PP2400397549 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. | 456,506,400 | 9,130,200 |
| 5 | PP2400397550 - Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 389,065,950 | 7,781,400 |
| 6 | PP2400397551 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. | 23,163,000 | 463,300 |
| 7 | PP2400397552 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. | 7,402,500 | 148,100 |
| 8 | PP2400397553 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm đông máu | 23,110,500 | 462,300 |
| 9 | PP2400397554 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin | 105,707,700 | 2,114,200 |
| 10 | PP2400397555 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) | 114,785,964 | 2,295,800 |
| 11 | PP2400397556 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT | 110,434,302 | 2,208,700 |
| 12 | PP2400397557 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen | 146,010,000 | 2,920,200 |
| 13 | PP2400397558 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin | 112,749,000 | 2,255,000 |
| 14 | PP2400397559 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer | 142,604,000 | 2,852,100 |
| 15 | PP2400397560 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 118,440,000 | 2,368,800 |
| 16 | PP2400397561 - Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu | 240,240,000 | 4,804,800 |
| 17 | PP2400397562 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học | 936,900,000 | 18,738,000 |
| 18 | PP2400397563 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học | 418,161,282 | 8,363,300 |
| 19 | PP2400397564 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin | 114,529,974 | 2,290,600 |
| 20 | PP2400397565 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu | 127,530,000 | 2,550,600 |
| 21 | PP2400397566 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. | 107,576,000 | 2,151,600 |
| 22 | PP2400397567 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. | 61,560,000 | 1,231,200 |
| 23 | PP2400397568 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. | 18,546,664 | 371,000 |
| 24 | PP2400397569 - Chất kiểm chuẩn 3DN cho máy phân tích huyết học | 17,640,000 | 352,800 |
| 25 | PP2400397570 - Chất kiểm chuẩn 5DN cho máy phân tích huyết học | 26,194,000 | 523,900 |
| 26 | PP2400397571 - Hóa chất đếm và xác định kích thước tế bào máu | 4,390,000 | 87,800 |
| 27 | PP2400397572 - Hóa chất ly giải | 9,750,000 | 195,000 |
| 28 | PP2400397573 - Nước rửa đầu lấy mẫu | 3,000,000 | 60,000 |
| 29 | PP2400397574 - Thuốc thử định lượng xét nghiệm huyết học Diff C5 | 4,717,000 | 94,400 |
| 30 | PP2400397575 - Card xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD | 2,900,000 | 58,000 |
| 31 | PP2400397576 - Card xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và xét nghiệm liên quan đến kháng thể | 4,100,000 | 82,000 |
| 32 | PP2400397577 - Card xét nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men | 4,100,000 | 82,000 |
| 33 | PP2400397578 - Card định nhóm máu ABO và Rhesus cho bệnh nhân | 3,500,000 | 70,000 |
| 34 | PP2400397579 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương | 61,229,867 | 1,224,600 |
| 35 | PP2400397580 - Đo hoạt độ ALT (GPT) | 160,338,056 | 3,206,800 |
| 36 | PP2400397581 - Đo hoạt độ AST (GOT) | 215,571,152 | 4,311,500 |
| 37 | PP2400397582 - Định lượng Calci toàn phần | 29,865,240 | 597,400 |
| 38 | PP2400397583 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 89,394,240 | 1,787,900 |
| 39 | PP2400397584 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) | 43,813,110 | 876,300 |
| 40 | PP2400397585 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) | 62,645,776 | 1,253,000 |
| 41 | PP2400397586 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 1,193,880 | 23,900 |
| 42 | PP2400397587 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 894,814 | 17,900 |
| 43 | PP2400397588 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol | 5,499,980 | 110,000 |
| 44 | PP2400397589 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 2,979,146 | 59,600 |
| 45 | PP2400397590 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 1,296,410 | 26,000 |
| 46 | PP2400397591 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 | 2,979,146 | 59,600 |
| 47 | PP2400397592 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 894,814 | 17,900 |
| 48 | PP2400397593 - Dung dịch rửa | 1,257,144 | 25,200 |
| 49 | PP2400397594 - Định lượng Creatinin | 72,022,500 | 1,440,500 |
| 50 | PP2400397595 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 19,517,854 | 390,400 |
| 51 | PP2400397596 - Định lượng Ferritin | 366,287,904 | 7,325,800 |
| 52 | PP2400397597 - Định lượng HbA1c | 197,122,860 | 3,942,500 |
| 53 | PP2400397598 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 782,417 | 15,700 |
| 54 | PP2400397599 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 10,129,932 | 202,600 |
| 55 | PP2400397600 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 | 31,889,235 | 637,800 |
| 56 | PP2400397601 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | 29,987,310 | 599,800 |
| 57 | PP2400397602 - Định lượng Sắt | 26,547,760 | 531,000 |
| 58 | PP2400397603 - Dung dịch đệm ISE | 5,946,146 | 119,000 |
| 59 | PP2400397604 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 3,664,388 | 73,300 |
| 60 | PP2400397605 - Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải | 1,058,527 | 21,200 |
| 61 | PP2400397606 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 4,403,176 | 88,100 |
| 62 | PP2400397607 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải | 9,870,233 | 197,500 |
| 63 | PP2400397608 - Chất chuẩn điện giải mức giữa | 7,696,509 | 154,000 |
| 64 | PP2400397609 - Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali | 2,061,376 | 41,300 |
| 65 | PP2400397610 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 5,432,203 | 108,700 |
| 66 | PP2400397611 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 3,458,136 | 69,200 |
| 67 | PP2400397612 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 18,912,188 | 378,300 |
| 68 | PP2400397613 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 11,567,940 | 231,400 |
| 69 | PP2400397614 - Định lượng Bilirubin toàn phần | 25,220,608 | 504,500 |
| 70 | PP2400397615 - Định lượng Protein toàn phần | 45,941,560 | 918,900 |
| 71 | PP2400397616 - Định lượng Triglycerid | 205,236,430 | 4,104,800 |
| 72 | PP2400397617 - Định lượng Ure | 250,471,830 | 5,009,500 |
| 73 | PP2400397618 - Định lượng Acid Uric | 155,094,966 | 3,101,900 |
| 74 | PP2400397619 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 24,162,186 | 483,300 |
| 75 | PP2400397620 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy | 26,004,172 | 520,100 |
| 76 | PP2400397621 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 30,318,992 | 606,400 |
| 77 | PP2400397622 - Đo hoạt độ Amylase | 44,836,736 | 896,800 |
| 78 | PP2400397623 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 15,059,544 | 301,200 |
| 79 | PP2400397624 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 15,138,072 | 302,800 |
| 80 | PP2400397625 - Định lượng Protein | 4,581,018 | 91,700 |
| 81 | PP2400397626 - Đo hoạt độ LDH | 10,578,430 | 211,600 |
| 82 | PP2400397627 - Chất kiểm chuẩn mức thiếu hụt của xét nghiệm G6PDH | 6,393,554 | 127,900 |
| 83 | PP2400397628 - Chất kiểm chuẩn mức bình thường của xét nghiệm G6PDH | 12,787,108 | 255,800 |
| 84 | PP2400397629 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 2,286,171 | 45,800 |
| 85 | PP2400397630 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 5,988,736 | 119,800 |
| 86 | PP2400397631 - Định lượng Glucose | 185,427,935 | 3,708,600 |
| 87 | PP2400397632 - Định lượng Bilirubin trực tiếp | 63,832,912 | 1,276,700 |
| 88 | PP2400397633 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 3,458,136 | 69,200 |
| 89 | PP2400397634 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 3,458,136 | 69,200 |
| 90 | PP2400397635 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 13,570,617 | 271,500 |
| 91 | PP2400397636 - Định lượng CRP | 387,764,256 | 7,755,300 |
| 92 | PP2400397637 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 46,281,488 | 925,700 |
| 93 | PP2400397638 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 13,520,392 | 270,500 |
| 94 | PP2400397639 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 11,379,440 | 227,600 |
| 95 | PP2400397640 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) | 113,551,160 | 2,271,100 |
| 96 | PP2400397641 - Định lượng Thyroglobulin | 515,078,730 | 10,301,600 |
| 97 | PP2400397642 - Chất chuẩn CEA | 9,864,780 | 197,300 |
| 98 | PP2400397643 - Dung dịch kiểm tra máy | 3,289,020 | 65,800 |
| 99 | PP2400397644 - Chất chuẩn AFP | 6,575,858 | 131,600 |
| 100 | PP2400397645 - Chất chuẩn Thyroglobulin | 19,076,990 | 381,600 |
| 101 | PP2400397646 - Định lượng TPO Ab | 27,623,544 | 552,500 |
| 102 | PP2400397647 - Chất chuẩn CA 125 | 10,526,074 | 210,600 |
| 103 | PP2400397648 - Định lượng Free T3 | 185,508,624 | 3,710,200 |
| 104 | PP2400397649 - Chất chuẩn Insulin | 5,655,907 | 113,200 |
| 105 | PP2400397650 - Chất chuẩn Free T4 | 6,575,858 | 131,600 |
| 106 | PP2400397651 - Chất chuẩn PSA | 5,918,928 | 118,400 |
| 107 | PP2400397652 - Chất chuẩn CA 19-9 | 16,183,022 | 323,700 |
| 108 | PP2400397653 - Định lượng CA 19-9 | 376,852,749 | 7,537,100 |
| 109 | PP2400397654 - Định lượng CA 125 | 229,944,840 | 4,598,900 |
| 110 | PP2400397655 - Định lượng total βhCG | 46,039,240 | 920,800 |
| 111 | PP2400397656 - Định lượng hsTnI | 305,000,075 | 6,100,100 |
| 112 | PP2400397657 - Chất chuẩn hsTnI | 4,823,314 | 96,500 |
| 113 | PP2400397658 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP | 6,313,878 | 126,300 |
| 114 | PP2400397659 - Chất chuẩn TPO Antibody | 17,758,764 | 355,200 |
| 115 | PP2400397660 - Định lượng CEA | 253,184,085 | 5,063,700 |
| 116 | PP2400397661 - Định lượng AFP | 231,822,330 | 4,636,500 |
| 117 | PP2400397662 - Định lượng Insulin | 9,207,848 | 184,200 |
| 118 | PP2400397663 - Định lượng Free T4 | 123,708,183 | 2,474,200 |
| 119 | PP2400397664 - Định lượng total PSA | 100,639,456 | 2,012,800 |
| 120 | PP2400397665 - Giếng phản ứng | 31,585,056 | 631,800 |
| 121 | PP2400397666 - Dung dịch rửa | 82,095,234 | 1,642,000 |
| 122 | PP2400397667 - Định lượng CA 15-3 | 231,909,384 | 4,638,200 |
| 123 | PP2400397668 - Cơ chất phát quang | 336,490,740 | 6,729,900 |
| 124 | PP2400397669 - Định lượng BNP | 789,823,845 | 15,796,500 |
| 125 | PP2400397670 - Chất chuẩn BNP | 5,567,506 | 111,400 |
| 126 | PP2400397671 - Chất chuẩn Free T3 | 9,207,848 | 184,200 |
| 127 | PP2400397672 - Dung dịch rửa | 207,458,097 | 4,149,200 |
| 128 | PP2400397673 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | 6,575,858 | 131,600 |
| 129 | PP2400397674 - Định lượng TSH (3rd IS) | 126,312,888 | 2,526,300 |
| 130 | PP2400397675 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 5,264,178 | 105,300 |
| 131 | PP2400397676 - Định lượng Vitamin B12 | 7,893,984 | 157,900 |
| 132 | PP2400397677 - Chất chuẩn Vitamin B12 | 2,959,464 | 59,200 |
| 133 | PP2400397678 - Định lượng Ultrasensitive Insulin | 4,603,924 | 92,100 |
| 134 | PP2400397679 - Chất chuẩn CA 15-3 | 13,815,094 | 276,400 |
| 135 | PP2400397680 - Giếng phản ứng | 153,932,688 | 3,078,700 |
| 136 | PP2400397681 - Định lượng Folate | 7,237,154 | 144,800 |
| 137 | PP2400397682 - Chất chuẩn Folate | 6,248,434 | 125,000 |
| 138 | PP2400397683 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 | 4,576,704 | 91,600 |
| 139 | PP2400397684 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 | 4,576,704 | 91,600 |
| 140 | PP2400397685 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 6,575,858 | 131,600 |
| 141 | PP2400397686 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 6,575,858 | 131,600 |
| 142 | PP2400397687 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 6,575,858 | 131,600 |
| 143 | PP2400397688 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 24,803,740 | 496,100 |
| 144 | PP2400397689 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 24,803,740 | 496,100 |
| 145 | PP2400397690 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 24,803,740 | 496,100 |
| 146 | PP2400397691 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 12,422,698 | 248,500 |
| 147 | PP2400397692 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 12,422,698 | 248,500 |
| 148 | PP2400397693 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 12,422,698 | 248,500 |
| 149 | PP2400397694 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 12,422,698 | 248,500 |
| 150 | PP2400397695 - Cortisol | 47,141,400 | 942,900 |
| 151 | PP2400397696 - NSE | 235,707,000 | 4,714,200 |
| 152 | PP2400397697 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm NSE | 20,624,374 | 412,500 |
| 153 | PP2400397698 - Prolactin | 14,076,975 | 281,600 |
| 154 | PP2400397699 - LH | 14,076,975 | 281,600 |
| 155 | PP2400397700 - FSH | 14,076,975 | 281,600 |
| 156 | PP2400397701 - Procalcitonin | 106,504,400 | 2,130,100 |
| 157 | PP2400397702 - FT3 | 148,737,375 | 2,974,800 |
| 158 | PP2400397703 - FT4 | 151,247,250 | 3,025,000 |
| 159 | PP2400397704 - TSH | 153,866,250 | 3,077,400 |
| 160 | PP2400397705 - Estradiol | 15,059,100 | 301,200 |
| 161 | PP2400397706 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Estradiol | 7,103,982 | 142,100 |
| 162 | PP2400397707 - Progesterone | 15,059,100 | 301,200 |
| 163 | PP2400397708 - Testosteron | 15,059,100 | 301,200 |
| 164 | PP2400397709 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Testosterone | 7,103,982 | 142,100 |
| 165 | PP2400397710 - Chất kiểm cho cho xét nghiệm Progesterone | 7,103,982 | 142,100 |
| 166 | PP2400397711 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1 | 7,856,900 | 157,200 |
| 167 | PP2400397712 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2 | 7,856,900 | 157,200 |
| 168 | PP2400397713 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3 | 7,856,900 | 157,200 |
| 169 | PP2400397714 - HCG | 46,923,250 | 938,500 |
| 170 | PP2400397715 - Dung dịch rửa hệ thống | 4,958,568 | 99,200 |
| 171 | PP2400397716 - Đầu côn dùng một lần | 106,559,200 | 2,131,200 |
| 172 | PP2400397717 - Cóng phản ứng | 106,291,745 | 2,125,900 |
| 173 | PP2400397718 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PCT | 17,874,484 | 357,500 |
| 174 | PP2400397719 - Chất mồi phản ứng | 43,196,829 | 864,000 |
| 175 | PP2400397720 - Dung dịch kiểm tra hệ thống | 5,958,292 | 119,200 |
| 176 | PP2400397721 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg | 101,484,750 | 2,029,700 |
| 177 | PP2400397722 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAg | 19,707,744 | 394,200 |
| 178 | PP2400397723 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV | 32,082,300 | 641,700 |
| 179 | PP2400397724 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV | 15,124,545 | 302,500 |
| 180 | PP2400397725 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV | 196,423,000 | 3,928,500 |
| 181 | PP2400397726 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV | 16,499,540 | 330,000 |
| 182 | PP2400397727 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBeAg | 27,935,600 | 558,800 |
| 183 | PP2400397728 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBeAg | 12,374,655 | 247,500 |
| 184 | PP2400397729 - Dung dịch rửa máy | 2,213,333 | 44,300 |
| 185 | PP2400397730 - Dung dịch rửa điện cực Na | 2,213,333 | 44,300 |
| 186 | PP2400397731 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cloride | 5,610,000 | 112,200 |
| 187 | PP2400397732 - Điện cực xét nghiệm định lượng Kali | 9,623,333 | 192,500 |
| 188 | PP2400397733 - Điện cực xét nghiệm định lượng Natri | 12,326,666 | 246,600 |
| 189 | PP2400397734 - Điện cực chuẩn | 9,622,000 | 192,500 |
| 190 | PP2400397735 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80A | 19,700,000 | 394,000 |
| 191 | PP2400397736 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80B | 10,780,000 | 215,600 |
| 192 | PP2400397737 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80CV | 15,660,000 | 313,200 |
| 193 | PP2400397738 - Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống | 21,600,000 | 432,000 |
| 194 | PP2400397739 - Cột sắc kí | 30,500,000 | 610,000 |
| 195 | PP2400397740 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1C | 4,085,000 | 81,700 |
| 196 | PP2400397741 - Dung dịch kiểm chuẩn | 4,790,000 | 95,800 |
| 197 | PP2400397742 - Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn | 3,840,000 | 76,800 |
| 198 | PP2400397743 - Dung dịch rửa đậm đặc | 2,092,500 | 41,900 |
| 199 | PP2400397744 - Cartridge đo các thông số khí máu điện giải 1 | 69,333,332 | 1,386,700 |
| 200 | PP2400397745 - Cartridge đo các thông số khí máu điện giải 2 | 240,800,000 | 4,816,000 |
| 201 | PP2400397746 - Chất chuẩn dùng cho máy khí máu điện giải | 13,400,000 | 268,000 |
| 202 | PP2400397747 - Ống đựng mẫu | 41,000,000 | 820,000 |
| 203 | PP2400397748 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu | 20,192,432 | 403,900 |
| 204 | PP2400397749 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pH, pCO₂, pO₂, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb | 91,868,860 | 1,837,400 |
| 205 | PP2400397750 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm nước tiểu | 21,894,608 | 437,900 |
| 206 | PP2400397751 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 64,670,760 | 1,293,500 |
| 207 | PP2400397752 - Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số | 149,491,650 | 2,989,900 |
| 208 | PP2400397753 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức dành cho máy khí máu | 89,053,524 | 1,781,100 |
| 209 | PP2400397754 - Que thử nước tiểu 12 thông số phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu | 180,950,000 | 3,619,000 |
| 210 | PP2400397755 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu. | 19,032,000 | 380,700 |
| 211 | PP2400397756 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu. | 40,145,500 | 803,000 |
| 212 | PP2400397757 - Chất kiểm chuẩn phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu | 3,150,000 | 63,000 |
| 213 | PP2400397758 - Dung dịch chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm PCR | 48,461,490 | 969,300 |
| 214 | PP2400397759 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 | 152,145,000 | 3,042,900 |
| 215 | PP2400397760 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV | 661,500,000 | 13,230,000 |
| 216 | PP2400397761 - Vật liệu kiểm soát dương tính và âm tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV | 89,302,500 | 1,786,100 |
| 217 | PP2400397762 - Hóa chất tách chiết DNA | 138,915,000 | 2,778,300 |
| 218 | PP2400397763 - Hóa chất ly giải tế bào | 138,915,000 | 2,778,300 |
| 219 | PP2400397764 - Đĩa chứa thuốc thử | 39,690,000 | 793,800 |
| 220 | PP2400397765 - Đĩa tách chiết 2ml | 21,168,000 | 423,400 |
| 221 | PP2400397766 - Ngăn chứa thuốc thử 200ml | 66,150,000 | 1,323,000 |
| 222 | PP2400397767 - Ngăn chứa thuốc thử 50ml | 88,200,000 | 1,764,000 |
| 223 | PP2400397768 - Đầu côn có đầu lọc 1ml | 150,822,000 | 3,016,500 |
| 224 | PP2400397769 - Kit tách chiết ADN/ARN | 39,298,327 | 786,000 |
| 225 | PP2400397770 - Kit định tính vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae | 11,807,866 | 236,200 |
| 226 | PP2400397771 - Kit định lượng HCV virus | 154,819,968 | 3,096,400 |
| 227 | PP2400397772 - Kit định tính vi khuẩn Lao | 128,925,000 | 2,578,500 |
| 228 | PP2400397773 - Kit định tính và định lượng HSV | 10,934,000 | 218,700 |
| 229 | PP2400397774 - Ống PCR 0.2mL | 2,133,333 | 42,700 |
| 230 | PP2400397775 - Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên bằng cách tạo kết tủa màu nâu | 76,647,690 | 1,533,000 |
| 231 | PP2400397776 - Dung dịch rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định | 8,909,880 | 178,200 |
| 232 | PP2400397777 - Dung dịch khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa | 35,640,045 | 712,900 |
| 233 | PP2400397778 - Dung dịch tiền xử lý mẫu mô | 62,370,000 | 1,247,400 |
| 234 | PP2400397779 - Thuốc thử nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân tế bào | 10,413,900 | 208,300 |
| 235 | PP2400397780 - Dung dịch phủ tiêu bản, chống bay hơi, cung cấp môi trường ổn định | 19,305,300 | 386,200 |
| 236 | PP2400397781 - Thuốc thử điều chỉnh màu của chất nhuộm tương phản hematoxylin | 7,090,650 | 141,900 |
| 237 | PP2400397782 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Chromogranin A | 4,387,950 | 87,800 |
| 238 | PP2400397783 - Thuốc thử xét nghiệm định tính CD20 | 8,287,650 | 165,800 |
| 239 | PP2400397784 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein p53 | 10,340,400 | 206,900 |
| 240 | PP2400397785 - Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin Anti-Pan Keratin (AE1/AE3/PCK26) | 6,598,200 | 132,000 |
| 241 | PP2400397786 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl6 | 8,117,550 | 162,400 |
| 242 | PP2400397787 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên thụ thể progesterone (PR) | 12,792,150 | 255,900 |
| 243 | PP2400397788 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên thụ thể estrogen (ER) | 7,749,000 | 155,000 |
| 244 | PP2400397789 - Thuốc thử xét nghiệm định tính CD3 | 8,287,650 | 165,800 |
| 245 | PP2400397790 - Thuốc thử xét nghiệm định tính CD23 | 7,862,400 | 157,300 |
| 246 | PP2400397791 - Thuốc thử xét nghiệm định tính synaptophysin | 8,494,500 | 169,900 |
| 247 | PP2400397792 - Thuốc thử xét nghiệm định tính cyclin D1 | 10,999,800 | 220,000 |
| 248 | PP2400397793 - Thuốc thử xét nghiệm định tính CD5 | 5,991,300 | 119,900 |
| 249 | PP2400397794 - Thuốc thử xét nghiệm định tính calretinin | 7,854,000 | 157,100 |
| 250 | PP2400397795 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng nguyên HER2 | 19,552,050 | 391,100 |
| 251 | PP2400397796 - Thuốc thử xét nghiệm định tính glycoprotein Synaptophysin | 8,494,500 | 169,900 |
| 252 | PP2400397797 - Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 5 | 9,172,800 | 183,500 |
| 253 | PP2400397798 - Thuốc thử xét nghiệm định tính yếu tố phiên mã tuyến giáp 1 | 6,899,550 | 138,000 |
| 254 | PP2400397799 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein Napsin A | 10,483,200 | 209,700 |
| 255 | PP2400397800 - Thuốc thử xét nghiệm định tính PSA | 7,760,550 | 155,300 |
| 256 | PP2400397801 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CA 125 | 10,483,200 | 209,700 |
| 257 | PP2400397802 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin | 10,597,650 | 212,000 |
| 258 | PP2400397803 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein Ki-67 | 9,232,650 | 184,700 |
| 259 | PP2400397804 - Thuốc thử xét nghiệm định tính yếu tố phiên mã tuyến giáp 1 (8G7G3/1) | 6,899,550 | 138,000 |
| 260 | PP2400397805 - Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 20 (CK20) | 11,760,000 | 235,200 |
| 261 | PP2400397806 - Thuốc thử xét nghiệm định tính CD10 | 14,034,300 | 280,700 |
| 262 | PP2400397807 - Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 7 (CK7) | 11,817,750 | 236,400 |
| 263 | PP2400397808 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl-2 của u lympho tế bào B (124) | 13,650,000 | 273,000 |
| 264 | PP2400397809 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl-2 của u lympho tế bào B (SP66) | 13,650,000 | 273,000 |
| 265 | PP2400397810 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein PAX8 | 9,135,000 | 182,700 |
| 266 | PP2400397811 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein p40 | 8,117,550 | 162,400 |
| 267 | PP2400397812 - Thuốc thử xét nghiệm định tính desmin | 4,387,950 | 87,800 |
| 268 | PP2400397813 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên ty thể của tế bào gan | 11,550,000 | 231,000 |
| 269 | PP2400397814 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CDX-2 | 7,350,000 | 147,000 |
| 270 | PP2400397815 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein premelanosome (PMEL) | 7,025,550 | 140,600 |
| 271 | PP2400397816 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein DOG1 | 9,135,000 | 182,700 |
| 272 | PP2400397817 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein GATA3 | 9,744,000 | 194,900 |
| 273 | PP2400397818 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MLH1 | 9,882,390 | 197,700 |
| 274 | PP2400397819 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MSH6 | 9,882,390 | 197,700 |
| 275 | PP2400397820 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MSH2 | 9,882,390 | 197,700 |
| 276 | PP2400397821 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein PMS2 | 9,882,390 | 197,700 |
| 277 | PP2400397822 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CD117 | 11,668,650 | 233,400 |
| 278 | PP2400397823 - Thuốc thử xét nghiệm protein S100 | 6,532,050 | 130,700 |
| 279 | PP2400397824 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm hóa mô miễn dịch để xác định sự gắn kết không đặc hiệu của globulin miễn dịch từ chuột | 10,757,632 | 215,200 |
| 280 | PP2400397825 - Dung dịch phân cắt protein trong lát cắt mô | 5,540,850 | 110,900 |
| 281 | PP2400397826 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) | 1,082,392,080 | 21,647,900 |
| 282 | PP2400397827 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) | 1,082,392,080 | 21,647,900 |
| 283 | PP2400397828 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 8,316,000 | 166,400 |
| 284 | PP2400397829 - Dung dịch rửa tay thường quy 1% | 22,451,900 | 449,100 |
| 285 | PP2400397830 - Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính | 9,443,280 | 188,900 |
| 286 | PP2400397831 - Xà phòng rửa tay phẫu thuật | 12,397,000 | 248,000 |
| 287 | PP2400397832 - Xà phòng rửa tay phẫu thuật | 20,897,100 | 418,000 |
| 288 | PP2400397833 - Dung dịch phun sương khử khuẩn | 14,160,000 | 283,200 |
| 289 | PP2400397834 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Thành phần Ortho-Phthalaldehyde | 49,445,964 | 989,000 |
| 290 | PP2400397835 - Dung dịch tẩy rửa ,làm sạch dụng cụ nội soi, dụng cụ y tế có hoạt tính enzyme | 41,924,400 | 838,500 |
| 291 | PP2400397836 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Thành phần Glutaraldehyde | 3,080,000 | 61,600 |
| 292 | PP2400397837 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ và ống nội soi | 63,920,000 | 1,278,400 |
| 293 | PP2400397838 - Viên khử khuẩn | 24,024,000 | 480,500 |
| 294 | PP2400397839 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt | 1,000,000 | 20,000 |
| 295 | PP2400397840 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế | 20,944,000 | 418,900 |
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) |
|
| Mã phần lô | PP2400397546 |
| Giá từng phần lô | 189,730,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,794,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400397547 |
| Giá từng phần lô | 432,256,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,645,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400397548 |
| Giá từng phần lô | 83,840,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,676,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. |
|
| Mã phần lô | PP2400397549 |
| Giá từng phần lô | 456,506,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,130,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400397550 |
| Giá từng phần lô | 389,065,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,781,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. |
|
| Mã phần lô | PP2400397551 |
| Giá từng phần lô | 23,163,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. |
|
| Mã phần lô | PP2400397552 |
| Giá từng phần lô | 7,402,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400397553 |
| Giá từng phần lô | 23,110,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin |
|
| Mã phần lô | PP2400397554 |
| Giá từng phần lô | 105,707,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,114,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) |
|
| Mã phần lô | PP2400397555 |
| Giá từng phần lô | 114,785,964 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400397556 |
| Giá từng phần lô | 110,434,302 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,208,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400397557 |
| Giá từng phần lô | 146,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,920,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin |
|
| Mã phần lô | PP2400397558 |
| Giá từng phần lô | 112,749,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400397559 |
| Giá từng phần lô | 142,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,852,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400397560 |
| Giá từng phần lô | 118,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,368,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400397561 |
| Giá từng phần lô | 240,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,804,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400397562 |
| Giá từng phần lô | 936,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400397563 |
| Giá từng phần lô | 418,161,282 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,363,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2400397564 |
| Giá từng phần lô | 114,529,974 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,290,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400397565 |
| Giá từng phần lô | 127,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. |
|
| Mã phần lô | PP2400397566 |
| Giá từng phần lô | 107,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,151,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. |
|
| Mã phần lô | PP2400397567 |
| Giá từng phần lô | 61,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,231,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. |
|
| Mã phần lô | PP2400397568 |
| Giá từng phần lô | 18,546,664 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn 3DN cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400397569 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn 5DN cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400397570 |
| Giá từng phần lô | 26,194,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 523,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất đếm và xác định kích thước tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2400397571 |
| Giá từng phần lô | 4,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2400397572 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Nước rửa đầu lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400397573 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử định lượng xét nghiệm huyết học Diff C5 |
|
| Mã phần lô | PP2400397574 |
| Giá từng phần lô | 4,717,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Card xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD |
|
| Mã phần lô | PP2400397575 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Card xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và xét nghiệm liên quan đến kháng thể |
|
| Mã phần lô | PP2400397576 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Card xét nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men |
|
| Mã phần lô | PP2400397577 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Card định nhóm máu ABO và Rhesus cho bệnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400397578 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400397579 |
| Giá từng phần lô | 61,229,867 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2400397580 |
| Giá từng phần lô | 160,338,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,206,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2400397581 |
| Giá từng phần lô | 215,571,152 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,311,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400397582 |
| Giá từng phần lô | 29,865,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400397583 |
| Giá từng phần lô | 89,394,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,787,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2400397584 |
| Giá từng phần lô | 43,813,110 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 876,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2400397585 |
| Giá từng phần lô | 62,645,776 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400397586 |
| Giá từng phần lô | 1,193,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400397587 |
| Giá từng phần lô | 894,814 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400397588 |
| Giá từng phần lô | 5,499,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400397589 |
| Giá từng phần lô | 2,979,146 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400397590 |
| Giá từng phần lô | 1,296,410 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400397591 |
| Giá từng phần lô | 2,979,146 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400397592 |
| Giá từng phần lô | 894,814 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400397593 |
| Giá từng phần lô | 1,257,144 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400397594 |
| Giá từng phần lô | 72,022,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400397595 |
| Giá từng phần lô | 19,517,854 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400397596 |
| Giá từng phần lô | 366,287,904 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,325,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400397597 |
| Giá từng phần lô | 197,122,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,942,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400397598 |
| Giá từng phần lô | 782,417 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400397599 |
| Giá từng phần lô | 10,129,932 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400397600 |
| Giá từng phần lô | 31,889,235 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400397601 |
| Giá từng phần lô | 29,987,310 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2400397602 |
| Giá từng phần lô | 26,547,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 531,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2400397603 |
| Giá từng phần lô | 5,946,146 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400397604 |
| Giá từng phần lô | 3,664,388 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400397605 |
| Giá từng phần lô | 1,058,527 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400397606 |
| Giá từng phần lô | 4,403,176 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400397607 |
| Giá từng phần lô | 9,870,233 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2400397608 |
| Giá từng phần lô | 7,696,509 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali |
|
| Mã phần lô | PP2400397609 |
| Giá từng phần lô | 2,061,376 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2400397610 |
| Giá từng phần lô | 5,432,203 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400397611 |
| Giá từng phần lô | 3,458,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2400397612 |
| Giá từng phần lô | 18,912,188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400397613 |
| Giá từng phần lô | 11,567,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400397614 |
| Giá từng phần lô | 25,220,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400397615 |
| Giá từng phần lô | 45,941,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400397616 |
| Giá từng phần lô | 205,236,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,104,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400397617 |
| Giá từng phần lô | 250,471,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,009,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2400397618 |
| Giá từng phần lô | 155,094,966 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,101,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400397619 |
| Giá từng phần lô | 24,162,186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400397620 |
| Giá từng phần lô | 26,004,172 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400397621 |
| Giá từng phần lô | 30,318,992 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2400397622 |
| Giá từng phần lô | 44,836,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 896,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400397623 |
| Giá từng phần lô | 15,059,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2400397624 |
| Giá từng phần lô | 15,138,072 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2400397625 |
| Giá từng phần lô | 4,581,018 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2400397626 |
| Giá từng phần lô | 10,578,430 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn mức thiếu hụt của xét nghiệm G6PDH |
|
| Mã phần lô | PP2400397627 |
| Giá từng phần lô | 6,393,554 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn mức bình thường của xét nghiệm G6PDH |
|
| Mã phần lô | PP2400397628 |
| Giá từng phần lô | 12,787,108 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Mã phần lô | PP2400397629 |
| Giá từng phần lô | 2,286,171 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Mã phần lô | PP2400397630 |
| Giá từng phần lô | 5,988,736 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400397631 |
| Giá từng phần lô | 185,427,935 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,708,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400397632 |
| Giá từng phần lô | 63,832,912 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400397633 |
| Giá từng phần lô | 3,458,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2400397634 |
| Giá từng phần lô | 3,458,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400397635 |
| Giá từng phần lô | 13,570,617 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400397636 |
| Giá từng phần lô | 387,764,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,755,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Mã phần lô | PP2400397637 |
| Giá từng phần lô | 46,281,488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2400397638 |
| Giá từng phần lô | 13,520,392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2400397639 |
| Giá từng phần lô | 11,379,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2400397640 |
| Giá từng phần lô | 113,551,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,271,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400397641 |
| Giá từng phần lô | 515,078,730 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,301,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400397642 |
| Giá từng phần lô | 9,864,780 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2400397643 |
| Giá từng phần lô | 3,289,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400397644 |
| Giá từng phần lô | 6,575,858 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400397645 |
| Giá từng phần lô | 19,076,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng TPO Ab |
|
| Mã phần lô | PP2400397646 |
| Giá từng phần lô | 27,623,544 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400397647 |
| Giá từng phần lô | 10,526,074 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400397648 |
| Giá từng phần lô | 185,508,624 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,710,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400397649 |
| Giá từng phần lô | 5,655,907 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400397650 |
| Giá từng phần lô | 6,575,858 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400397651 |
| Giá từng phần lô | 5,918,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400397652 |
| Giá từng phần lô | 16,183,022 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400397653 |
| Giá từng phần lô | 376,852,749 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,537,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400397654 |
| Giá từng phần lô | 229,944,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,598,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2400397655 |
| Giá từng phần lô | 46,039,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 920,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400397656 |
| Giá từng phần lô | 305,000,075 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,100,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2400397657 |
| Giá từng phần lô | 4,823,314 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400397658 |
| Giá từng phần lô | 6,313,878 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn TPO Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2400397659 |
| Giá từng phần lô | 17,758,764 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400397660 |
| Giá từng phần lô | 253,184,085 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,063,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400397661 |
| Giá từng phần lô | 231,822,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,636,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400397662 |
| Giá từng phần lô | 9,207,848 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400397663 |
| Giá từng phần lô | 123,708,183 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,474,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400397664 |
| Giá từng phần lô | 100,639,456 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,012,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giếng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400397665 |
| Giá từng phần lô | 31,585,056 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400397666 |
| Giá từng phần lô | 82,095,234 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400397667 |
| Giá từng phần lô | 231,909,384 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,638,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400397668 |
| Giá từng phần lô | 336,490,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,729,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400397669 |
| Giá từng phần lô | 789,823,845 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,796,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn BNP |
|
| Mã phần lô | PP2400397670 |
| Giá từng phần lô | 5,567,506 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400397671 |
| Giá từng phần lô | 9,207,848 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400397672 |
| Giá từng phần lô | 207,458,097 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,149,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400397673 |
| Giá từng phần lô | 6,575,858 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400397674 |
| Giá từng phần lô | 126,312,888 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,526,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400397675 |
| Giá từng phần lô | 5,264,178 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400397676 |
| Giá từng phần lô | 7,893,984 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400397677 |
| Giá từng phần lô | 2,959,464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Ultrasensitive Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2400397678 |
| Giá từng phần lô | 4,603,924 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400397679 |
| Giá từng phần lô | 13,815,094 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Giếng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400397680 |
| Giá từng phần lô | 153,932,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,078,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2400397681 |
| Giá từng phần lô | 7,237,154 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn Folate |
|
| Mã phần lô | PP2400397682 |
| Giá từng phần lô | 6,248,434 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400397683 |
| Giá từng phần lô | 4,576,704 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400397684 |
| Giá từng phần lô | 4,576,704 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2400397685 |
| Giá từng phần lô | 6,575,858 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2400397686 |
| Giá từng phần lô | 6,575,858 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2400397687 |
| Giá từng phần lô | 6,575,858 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2400397688 |
| Giá từng phần lô | 24,803,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2400397689 |
| Giá từng phần lô | 24,803,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2400397690 |
| Giá từng phần lô | 24,803,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400397691 |
| Giá từng phần lô | 12,422,698 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400397692 |
| Giá từng phần lô | 12,422,698 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400397693 |
| Giá từng phần lô | 12,422,698 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2400397694 |
| Giá từng phần lô | 12,422,698 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400397695 |
| Giá từng phần lô | 47,141,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 942,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400397696 |
| Giá từng phần lô | 235,707,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,714,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400397697 |
| Giá từng phần lô | 20,624,374 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400397698 |
| Giá từng phần lô | 14,076,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
LH |
|
| Mã phần lô | PP2400397699 |
| Giá từng phần lô | 14,076,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400397700 |
| Giá từng phần lô | 14,076,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400397701 |
| Giá từng phần lô | 106,504,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,130,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400397702 |
| Giá từng phần lô | 148,737,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,974,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400397703 |
| Giá từng phần lô | 151,247,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,025,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400397704 |
| Giá từng phần lô | 153,866,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,077,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400397705 |
| Giá từng phần lô | 15,059,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400397706 |
| Giá từng phần lô | 7,103,982 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400397707 |
| Giá từng phần lô | 15,059,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Testosteron |
|
| Mã phần lô | PP2400397708 |
| Giá từng phần lô | 15,059,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400397709 |
| Giá từng phần lô | 7,103,982 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm cho cho xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400397710 |
| Giá từng phần lô | 7,103,982 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400397711 |
| Giá từng phần lô | 7,856,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400397712 |
| Giá từng phần lô | 7,856,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400397713 |
| Giá từng phần lô | 7,856,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400397714 |
| Giá từng phần lô | 46,923,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400397715 |
| Giá từng phần lô | 4,958,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu côn dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2400397716 |
| Giá từng phần lô | 106,559,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,131,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400397717 |
| Giá từng phần lô | 106,291,745 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,125,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400397718 |
| Giá từng phần lô | 17,874,484 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất mồi phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400397719 |
| Giá từng phần lô | 43,196,829 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400397720 |
| Giá từng phần lô | 5,958,292 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400397721 |
| Giá từng phần lô | 101,484,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,029,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400397722 |
| Giá từng phần lô | 19,707,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400397723 |
| Giá từng phần lô | 32,082,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400397724 |
| Giá từng phần lô | 15,124,545 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400397725 |
| Giá từng phần lô | 196,423,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,928,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400397726 |
| Giá từng phần lô | 16,499,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400397727 |
| Giá từng phần lô | 27,935,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400397728 |
| Giá từng phần lô | 12,374,655 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2400397729 |
| Giá từng phần lô | 2,213,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2400397730 |
| Giá từng phần lô | 2,213,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực xét nghiệm định lượng Cloride |
|
| Mã phần lô | PP2400397731 |
| Giá từng phần lô | 5,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực xét nghiệm định lượng Kali |
|
| Mã phần lô | PP2400397732 |
| Giá từng phần lô | 9,623,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực xét nghiệm định lượng Natri |
|
| Mã phần lô | PP2400397733 |
| Giá từng phần lô | 12,326,666 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Điện cực chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400397734 |
| Giá từng phần lô | 9,622,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80A |
|
| Mã phần lô | PP2400397735 |
| Giá từng phần lô | 19,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 394,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80B |
|
| Mã phần lô | PP2400397736 |
| Giá từng phần lô | 10,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80CV |
|
| Mã phần lô | PP2400397737 |
| Giá từng phần lô | 15,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống |
|
| Mã phần lô | PP2400397738 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cột sắc kí |
|
| Mã phần lô | PP2400397739 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400397740 |
| Giá từng phần lô | 4,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400397741 |
| Giá từng phần lô | 4,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400397742 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400397743 |
| Giá từng phần lô | 2,092,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cartridge đo các thông số khí máu điện giải 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400397744 |
| Giá từng phần lô | 69,333,332 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Cartridge đo các thông số khí máu điện giải 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400397745 |
| Giá từng phần lô | 240,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,816,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất chuẩn dùng cho máy khí máu điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400397746 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400397747 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 820,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400397748 |
| Giá từng phần lô | 20,192,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 403,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pH, pCO₂, pO₂, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb |
|
| Mã phần lô | PP2400397749 |
| Giá từng phần lô | 91,868,860 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,837,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400397750 |
| Giá từng phần lô | 21,894,608 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400397751 |
| Giá từng phần lô | 64,670,760 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,293,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400397752 |
| Giá từng phần lô | 149,491,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,989,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức dành cho máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400397753 |
| Giá từng phần lô | 89,053,524 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,781,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Que thử nước tiểu 12 thông số phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400397754 |
| Giá từng phần lô | 180,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,619,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2400397755 |
| Giá từng phần lô | 19,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2400397756 |
| Giá từng phần lô | 40,145,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Chất kiểm chuẩn phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400397757 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm PCR |
|
| Mã phần lô | PP2400397758 |
| Giá từng phần lô | 48,461,490 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 969,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400397759 |
| Giá từng phần lô | 152,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,042,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400397760 |
| Giá từng phần lô | 661,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu kiểm soát dương tính và âm tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400397761 |
| Giá từng phần lô | 89,302,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,786,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất tách chiết DNA |
|
| Mã phần lô | PP2400397762 |
| Giá từng phần lô | 138,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,778,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Hóa chất ly giải tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400397763 |
| Giá từng phần lô | 138,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,778,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa chứa thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2400397764 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đĩa tách chiết 2ml |
|
| Mã phần lô | PP2400397765 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ngăn chứa thuốc thử 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2400397766 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,323,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ngăn chứa thuốc thử 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400397767 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Đầu côn có đầu lọc 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400397768 |
| Giá từng phần lô | 150,822,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,016,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kit tách chiết ADN/ARN |
|
| Mã phần lô | PP2400397769 |
| Giá từng phần lô | 39,298,327 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 786,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kit định tính vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae |
|
| Mã phần lô | PP2400397770 |
| Giá từng phần lô | 11,807,866 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kit định lượng HCV virus |
|
| Mã phần lô | PP2400397771 |
| Giá từng phần lô | 154,819,968 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,096,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kit định tính vi khuẩn Lao |
|
| Mã phần lô | PP2400397772 |
| Giá từng phần lô | 128,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,578,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Kit định tính và định lượng HSV |
|
| Mã phần lô | PP2400397773 |
| Giá từng phần lô | 10,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Ống PCR 0.2mL |
|
| Mã phần lô | PP2400397774 |
| Giá từng phần lô | 2,133,333 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên bằng cách tạo kết tủa màu nâu |
|
| Mã phần lô | PP2400397775 |
| Giá từng phần lô | 76,647,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định |
|
| Mã phần lô | PP2400397776 |
| Giá từng phần lô | 8,909,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400397777 |
| Giá từng phần lô | 35,640,045 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch tiền xử lý mẫu mô |
|
| Mã phần lô | PP2400397778 |
| Giá từng phần lô | 62,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,247,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2400397779 |
| Giá từng phần lô | 10,413,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch phủ tiêu bản, chống bay hơi, cung cấp môi trường ổn định |
|
| Mã phần lô | PP2400397780 |
| Giá từng phần lô | 19,305,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 386,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử điều chỉnh màu của chất nhuộm tương phản hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400397781 |
| Giá từng phần lô | 7,090,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính Chromogranin A |
|
| Mã phần lô | PP2400397782 |
| Giá từng phần lô | 4,387,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính CD20 |
|
| Mã phần lô | PP2400397783 |
| Giá từng phần lô | 8,287,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein p53 |
|
| Mã phần lô | PP2400397784 |
| Giá từng phần lô | 10,340,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin Anti-Pan Keratin (AE1/AE3/PCK26) |
|
| Mã phần lô | PP2400397785 |
| Giá từng phần lô | 6,598,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl6 |
|
| Mã phần lô | PP2400397786 |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên thụ thể progesterone (PR) |
|
| Mã phần lô | PP2400397787 |
| Giá từng phần lô | 12,792,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên thụ thể estrogen (ER) |
|
| Mã phần lô | PP2400397788 |
| Giá từng phần lô | 7,749,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2400397789 |
| Giá từng phần lô | 8,287,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính CD23 |
|
| Mã phần lô | PP2400397790 |
| Giá từng phần lô | 7,862,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2400397791 |
| Giá từng phần lô | 8,494,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính cyclin D1 |
|
| Mã phần lô | PP2400397792 |
| Giá từng phần lô | 10,999,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính CD5 |
|
| Mã phần lô | PP2400397793 |
| Giá từng phần lô | 5,991,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính calretinin |
|
| Mã phần lô | PP2400397794 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng nguyên HER2 |
|
| Mã phần lô | PP2400397795 |
| Giá từng phần lô | 19,552,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính glycoprotein Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2400397796 |
| Giá từng phần lô | 8,494,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 169,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400397797 |
| Giá từng phần lô | 9,172,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính yếu tố phiên mã tuyến giáp 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400397798 |
| Giá từng phần lô | 6,899,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein Napsin A |
|
| Mã phần lô | PP2400397799 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400397800 |
| Giá từng phần lô | 7,760,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400397801 |
| Giá từng phần lô | 10,483,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400397802 |
| Giá từng phần lô | 10,597,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein Ki-67 |
|
| Mã phần lô | PP2400397803 |
| Giá từng phần lô | 9,232,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 184,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính yếu tố phiên mã tuyến giáp 1 (8G7G3/1) |
|
| Mã phần lô | PP2400397804 |
| Giá từng phần lô | 6,899,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 20 (CK20) |
|
| Mã phần lô | PP2400397805 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính CD10 |
|
| Mã phần lô | PP2400397806 |
| Giá từng phần lô | 14,034,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 7 (CK7) |
|
| Mã phần lô | PP2400397807 |
| Giá từng phần lô | 11,817,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl-2 của u lympho tế bào B (124) |
|
| Mã phần lô | PP2400397808 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl-2 của u lympho tế bào B (SP66) |
|
| Mã phần lô | PP2400397809 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein PAX8 |
|
| Mã phần lô | PP2400397810 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein p40 |
|
| Mã phần lô | PP2400397811 |
| Giá từng phần lô | 8,117,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính desmin |
|
| Mã phần lô | PP2400397812 |
| Giá từng phần lô | 4,387,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên ty thể của tế bào gan |
|
| Mã phần lô | PP2400397813 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CDX-2 |
|
| Mã phần lô | PP2400397814 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein premelanosome (PMEL) |
|
| Mã phần lô | PP2400397815 |
| Giá từng phần lô | 7,025,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein DOG1 |
|
| Mã phần lô | PP2400397816 |
| Giá từng phần lô | 9,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein GATA3 |
|
| Mã phần lô | PP2400397817 |
| Giá từng phần lô | 9,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MLH1 |
|
| Mã phần lô | PP2400397818 |
| Giá từng phần lô | 9,882,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MSH6 |
|
| Mã phần lô | PP2400397819 |
| Giá từng phần lô | 9,882,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MSH2 |
|
| Mã phần lô | PP2400397820 |
| Giá từng phần lô | 9,882,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein PMS2 |
|
| Mã phần lô | PP2400397821 |
| Giá từng phần lô | 9,882,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CD117 |
|
| Mã phần lô | PP2400397822 |
| Giá từng phần lô | 11,668,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Thuốc thử xét nghiệm protein S100 |
|
| Mã phần lô | PP2400397823 |
| Giá từng phần lô | 6,532,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm hóa mô miễn dịch để xác định sự gắn kết không đặc hiệu của globulin miễn dịch từ chuột |
|
| Mã phần lô | PP2400397824 |
| Giá từng phần lô | 10,757,632 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch phân cắt protein trong lát cắt mô |
|
| Mã phần lô | PP2400397825 |
| Giá từng phần lô | 5,540,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2400397826 |
| Giá từng phần lô | 1,082,392,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,647,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2400397827 |
| Giá từng phần lô | 1,082,392,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,647,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2400397828 |
| Giá từng phần lô | 8,316,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch rửa tay thường quy 1% |
|
| Mã phần lô | PP2400397829 |
| Giá từng phần lô | 22,451,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 449,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2400397830 |
| Giá từng phần lô | 9,443,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xà phòng rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400397831 |
| Giá từng phần lô | 12,397,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Xà phòng rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400397832 |
| Giá từng phần lô | 20,897,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch phun sương khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400397833 |
| Giá từng phần lô | 14,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Thành phần Ortho-Phthalaldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400397834 |
| Giá từng phần lô | 49,445,964 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 989,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch tẩy rửa ,làm sạch dụng cụ nội soi, dụng cụ y tế có hoạt tính enzyme |
|
| Mã phần lô | PP2400397835 |
| Giá từng phần lô | 41,924,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 838,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Thành phần Glutaraldehyde |
|
| Mã phần lô | PP2400397836 |
| Giá từng phần lô | 3,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ và ống nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400397837 |
| Giá từng phần lô | 63,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,278,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400397838 |
| Giá từng phần lô | 24,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Dung dịch sát khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2400397839 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400397840 |
| Giá từng phần lô | 20,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Chương V. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi