Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm Hóa chất (bao gồm 295 phần)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400456048-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm Hóa chất (bao gồm 295 phần)
Số hiệu KHLCNT PL2400253399
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP Hà Giang, Tỉnh Hà Giang
Giá gói thầu 20,473,063,605 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400397546 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) 189,730,800 3,794,700
2 PP2400397547 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen 432,256,650 8,645,200
3 PP2400397548 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT 83,840,400 1,676,900
4 PP2400397549 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. 456,506,400 9,130,200
5 PP2400397550 - Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu 389,065,950 7,781,400
6 PP2400397551 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. 23,163,000 463,300
7 PP2400397552 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu. 7,402,500 148,100
8 PP2400397553 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm đông máu 23,110,500 462,300
9 PP2400397554 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin 105,707,700 2,114,200
10 PP2400397555 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT) 114,785,964 2,295,800
11 PP2400397556 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT 110,434,302 2,208,700
12 PP2400397557 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen 146,010,000 2,920,200
13 PP2400397558 - Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin 112,749,000 2,255,000
14 PP2400397559 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer 142,604,000 2,852,100
15 PP2400397560 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu 118,440,000 2,368,800
16 PP2400397561 - Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu 240,240,000 4,804,800
17 PP2400397562 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học 936,900,000 18,738,000
18 PP2400397563 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 418,161,282 8,363,300
19 PP2400397564 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin 114,529,974 2,290,600
20 PP2400397565 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu 127,530,000 2,550,600
21 PP2400397566 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. 107,576,000 2,151,600
22 PP2400397567 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. 61,560,000 1,231,200
23 PP2400397568 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học. 18,546,664 371,000
24 PP2400397569 - Chất kiểm chuẩn 3DN cho máy phân tích huyết học 17,640,000 352,800
25 PP2400397570 - Chất kiểm chuẩn 5DN cho máy phân tích huyết học 26,194,000 523,900
26 PP2400397571 - Hóa chất đếm và xác định kích thước tế bào máu 4,390,000 87,800
27 PP2400397572 - Hóa chất ly giải 9,750,000 195,000
28 PP2400397573 - Nước rửa đầu lấy mẫu 3,000,000 60,000
29 PP2400397574 - Thuốc thử định lượng xét nghiệm huyết học Diff C5 4,717,000 94,400
30 PP2400397575 - Card xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD 2,900,000 58,000
31 PP2400397576 - Card xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và xét nghiệm liên quan đến kháng thể 4,100,000 82,000
32 PP2400397577 - Card xét nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men 4,100,000 82,000
33 PP2400397578 - Card định nhóm máu ABO và Rhesus cho bệnh nhân 3,500,000 70,000
34 PP2400397579 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương 61,229,867 1,224,600
35 PP2400397580 - Đo hoạt độ ALT (GPT) 160,338,056 3,206,800
36 PP2400397581 - Đo hoạt độ AST (GOT) 215,571,152 4,311,500
37 PP2400397582 - Định lượng Calci toàn phần 29,865,240 597,400
38 PP2400397583 - Định lượng Cholesterol toàn phần 89,394,240 1,787,900
39 PP2400397584 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) 43,813,110 876,300
40 PP2400397585 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) 62,645,776 1,253,000
41 PP2400397586 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 1,193,880 23,900
42 PP2400397587 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 894,814 17,900
43 PP2400397588 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol 5,499,980 110,000
44 PP2400397589 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 2,979,146 59,600
45 PP2400397590 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 1,296,410 26,000
46 PP2400397591 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2 2,979,146 59,600
47 PP2400397592 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 894,814 17,900
48 PP2400397593 - Dung dịch rửa 1,257,144 25,200
49 PP2400397594 - Định lượng Creatinin 72,022,500 1,440,500
50 PP2400397595 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 19,517,854 390,400
51 PP2400397596 - Định lượng Ferritin 366,287,904 7,325,800
52 PP2400397597 - Định lượng HbA1c 197,122,860 3,942,500
53 PP2400397598 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 782,417 15,700
54 PP2400397599 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 10,129,932 202,600
55 PP2400397600 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 31,889,235 637,800
56 PP2400397601 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c 29,987,310 599,800
57 PP2400397602 - Định lượng Sắt 26,547,760 531,000
58 PP2400397603 - Dung dịch đệm ISE 5,946,146 119,000
59 PP2400397604 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 3,664,388 73,300
60 PP2400397605 - Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải 1,058,527 21,200
61 PP2400397606 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 4,403,176 88,100
62 PP2400397607 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải 9,870,233 197,500
63 PP2400397608 - Chất chuẩn điện giải mức giữa 7,696,509 154,000
64 PP2400397609 - Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali 2,061,376 41,300
65 PP2400397610 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 5,432,203 108,700
66 PP2400397611 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 3,458,136 69,200
67 PP2400397612 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 18,912,188 378,300
68 PP2400397613 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 11,567,940 231,400
69 PP2400397614 - Định lượng Bilirubin toàn phần 25,220,608 504,500
70 PP2400397615 - Định lượng Protein toàn phần 45,941,560 918,900
71 PP2400397616 - Định lượng Triglycerid 205,236,430 4,104,800
72 PP2400397617 - Định lượng Ure 250,471,830 5,009,500
73 PP2400397618 - Định lượng Acid Uric 155,094,966 3,101,900
74 PP2400397619 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 24,162,186 483,300
75 PP2400397620 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy 26,004,172 520,100
76 PP2400397621 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 30,318,992 606,400
77 PP2400397622 - Đo hoạt độ Amylase 44,836,736 896,800
78 PP2400397623 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 15,059,544 301,200
79 PP2400397624 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 15,138,072 302,800
80 PP2400397625 - Định lượng Protein 4,581,018 91,700
81 PP2400397626 - Đo hoạt độ LDH 10,578,430 211,600
82 PP2400397627 - Chất kiểm chuẩn mức thiếu hụt của xét nghiệm G6PDH 6,393,554 127,900
83 PP2400397628 - Chất kiểm chuẩn mức bình thường của xét nghiệm G6PDH 12,787,108 255,800
84 PP2400397629 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 2,286,171 45,800
85 PP2400397630 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 5,988,736 119,800
86 PP2400397631 - Định lượng Glucose 185,427,935 3,708,600
87 PP2400397632 - Định lượng Bilirubin trực tiếp 63,832,912 1,276,700
88 PP2400397633 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 3,458,136 69,200
89 PP2400397634 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 3,458,136 69,200
90 PP2400397635 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 13,570,617 271,500
91 PP2400397636 - Định lượng CRP 387,764,256 7,755,300
92 PP2400397637 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 46,281,488 925,700
93 PP2400397638 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 13,520,392 270,500
94 PP2400397639 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 11,379,440 227,600
95 PP2400397640 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) 113,551,160 2,271,100
96 PP2400397641 - Định lượng Thyroglobulin 515,078,730 10,301,600
97 PP2400397642 - Chất chuẩn CEA 9,864,780 197,300
98 PP2400397643 - Dung dịch kiểm tra máy 3,289,020 65,800
99 PP2400397644 - Chất chuẩn AFP 6,575,858 131,600
100 PP2400397645 - Chất chuẩn Thyroglobulin 19,076,990 381,600
101 PP2400397646 - Định lượng TPO Ab 27,623,544 552,500
102 PP2400397647 - Chất chuẩn CA 125 10,526,074 210,600
103 PP2400397648 - Định lượng Free T3 185,508,624 3,710,200
104 PP2400397649 - Chất chuẩn Insulin 5,655,907 113,200
105 PP2400397650 - Chất chuẩn Free T4 6,575,858 131,600
106 PP2400397651 - Chất chuẩn PSA 5,918,928 118,400
107 PP2400397652 - Chất chuẩn CA 19-9 16,183,022 323,700
108 PP2400397653 - Định lượng CA 19-9 376,852,749 7,537,100
109 PP2400397654 - Định lượng CA 125 229,944,840 4,598,900
110 PP2400397655 - Định lượng total βhCG 46,039,240 920,800
111 PP2400397656 - Định lượng hsTnI 305,000,075 6,100,100
112 PP2400397657 - Chất chuẩn hsTnI 4,823,314 96,500
113 PP2400397658 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP 6,313,878 126,300
114 PP2400397659 - Chất chuẩn TPO Antibody 17,758,764 355,200
115 PP2400397660 - Định lượng CEA 253,184,085 5,063,700
116 PP2400397661 - Định lượng AFP 231,822,330 4,636,500
117 PP2400397662 - Định lượng Insulin 9,207,848 184,200
118 PP2400397663 - Định lượng Free T4 123,708,183 2,474,200
119 PP2400397664 - Định lượng total PSA 100,639,456 2,012,800
120 PP2400397665 - Giếng phản ứng 31,585,056 631,800
121 PP2400397666 - Dung dịch rửa 82,095,234 1,642,000
122 PP2400397667 - Định lượng CA 15-3 231,909,384 4,638,200
123 PP2400397668 - Cơ chất phát quang 336,490,740 6,729,900
124 PP2400397669 - Định lượng BNP 789,823,845 15,796,500
125 PP2400397670 - Chất chuẩn BNP 5,567,506 111,400
126 PP2400397671 - Chất chuẩn Free T3 9,207,848 184,200
127 PP2400397672 - Dung dịch rửa 207,458,097 4,149,200
128 PP2400397673 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) 6,575,858 131,600
129 PP2400397674 - Định lượng TSH (3rd IS) 126,312,888 2,526,300
130 PP2400397675 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) 5,264,178 105,300
131 PP2400397676 - Định lượng Vitamin B12 7,893,984 157,900
132 PP2400397677 - Chất chuẩn Vitamin B12 2,959,464 59,200
133 PP2400397678 - Định lượng Ultrasensitive Insulin 4,603,924 92,100
134 PP2400397679 - Chất chuẩn CA 15-3 13,815,094 276,400
135 PP2400397680 - Giếng phản ứng 153,932,688 3,078,700
136 PP2400397681 - Định lượng Folate 7,237,154 144,800
137 PP2400397682 - Chất chuẩn Folate 6,248,434 125,000
138 PP2400397683 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 4,576,704 91,600
139 PP2400397684 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 4,576,704 91,600
140 PP2400397685 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 6,575,858 131,600
141 PP2400397686 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 6,575,858 131,600
142 PP2400397687 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 6,575,858 131,600
143 PP2400397688 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 24,803,740 496,100
144 PP2400397689 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 24,803,740 496,100
145 PP2400397690 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 24,803,740 496,100
146 PP2400397691 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 12,422,698 248,500
147 PP2400397692 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 12,422,698 248,500
148 PP2400397693 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 12,422,698 248,500
149 PP2400397694 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 12,422,698 248,500
150 PP2400397695 - Cortisol 47,141,400 942,900
151 PP2400397696 - NSE 235,707,000 4,714,200
152 PP2400397697 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm NSE 20,624,374 412,500
153 PP2400397698 - Prolactin 14,076,975 281,600
154 PP2400397699 - LH 14,076,975 281,600
155 PP2400397700 - FSH 14,076,975 281,600
156 PP2400397701 - Procalcitonin 106,504,400 2,130,100
157 PP2400397702 - FT3 148,737,375 2,974,800
158 PP2400397703 - FT4 151,247,250 3,025,000
159 PP2400397704 - TSH 153,866,250 3,077,400
160 PP2400397705 - Estradiol 15,059,100 301,200
161 PP2400397706 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Estradiol 7,103,982 142,100
162 PP2400397707 - Progesterone 15,059,100 301,200
163 PP2400397708 - Testosteron 15,059,100 301,200
164 PP2400397709 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Testosterone 7,103,982 142,100
165 PP2400397710 - Chất kiểm cho cho xét nghiệm Progesterone 7,103,982 142,100
166 PP2400397711 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1 7,856,900 157,200
167 PP2400397712 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2 7,856,900 157,200
168 PP2400397713 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3 7,856,900 157,200
169 PP2400397714 - HCG 46,923,250 938,500
170 PP2400397715 - Dung dịch rửa hệ thống 4,958,568 99,200
171 PP2400397716 - Đầu côn dùng một lần 106,559,200 2,131,200
172 PP2400397717 - Cóng phản ứng 106,291,745 2,125,900
173 PP2400397718 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PCT 17,874,484 357,500
174 PP2400397719 - Chất mồi phản ứng 43,196,829 864,000
175 PP2400397720 - Dung dịch kiểm tra hệ thống 5,958,292 119,200
176 PP2400397721 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg 101,484,750 2,029,700
177 PP2400397722 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAg 19,707,744 394,200
178 PP2400397723 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV 32,082,300 641,700
179 PP2400397724 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV 15,124,545 302,500
180 PP2400397725 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV 196,423,000 3,928,500
181 PP2400397726 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV 16,499,540 330,000
182 PP2400397727 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBeAg 27,935,600 558,800
183 PP2400397728 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBeAg 12,374,655 247,500
184 PP2400397729 - Dung dịch rửa máy 2,213,333 44,300
185 PP2400397730 - Dung dịch rửa điện cực Na 2,213,333 44,300
186 PP2400397731 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cloride 5,610,000 112,200
187 PP2400397732 - Điện cực xét nghiệm định lượng Kali 9,623,333 192,500
188 PP2400397733 - Điện cực xét nghiệm định lượng Natri 12,326,666 246,600
189 PP2400397734 - Điện cực chuẩn 9,622,000 192,500
190 PP2400397735 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80A 19,700,000 394,000
191 PP2400397736 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80B 10,780,000 215,600
192 PP2400397737 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80CV 15,660,000 313,200
193 PP2400397738 - Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống 21,600,000 432,000
194 PP2400397739 - Cột sắc kí 30,500,000 610,000
195 PP2400397740 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1C 4,085,000 81,700
196 PP2400397741 - Dung dịch kiểm chuẩn 4,790,000 95,800
197 PP2400397742 - Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn 3,840,000 76,800
198 PP2400397743 - Dung dịch rửa đậm đặc 2,092,500 41,900
199 PP2400397744 - Cartridge đo các thông số khí máu điện giải 1 69,333,332 1,386,700
200 PP2400397745 - Cartridge đo các thông số khí máu điện giải 2 240,800,000 4,816,000
201 PP2400397746 - Chất chuẩn dùng cho máy khí máu điện giải 13,400,000 268,000
202 PP2400397747 - Ống đựng mẫu 41,000,000 820,000
203 PP2400397748 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu 20,192,432 403,900
204 PP2400397749 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pH, pCO₂, pO₂, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb 91,868,860 1,837,400
205 PP2400397750 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm nước tiểu 21,894,608 437,900
206 PP2400397751 - Que thử nước tiểu 11 thông số 64,670,760 1,293,500
207 PP2400397752 - Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số 149,491,650 2,989,900
208 PP2400397753 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức dành cho máy khí máu 89,053,524 1,781,100
209 PP2400397754 - Que thử nước tiểu 12 thông số phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu 180,950,000 3,619,000
210 PP2400397755 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu. 19,032,000 380,700
211 PP2400397756 - Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu. 40,145,500 803,000
212 PP2400397757 - Chất kiểm chuẩn phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu 3,150,000 63,000
213 PP2400397758 - Dung dịch chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm PCR 48,461,490 969,300
214 PP2400397759 - Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1 152,145,000 3,042,900
215 PP2400397760 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV 661,500,000 13,230,000
216 PP2400397761 - Vật liệu kiểm soát dương tính và âm tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV 89,302,500 1,786,100
217 PP2400397762 - Hóa chất tách chiết DNA 138,915,000 2,778,300
218 PP2400397763 - Hóa chất ly giải tế bào 138,915,000 2,778,300
219 PP2400397764 - Đĩa chứa thuốc thử 39,690,000 793,800
220 PP2400397765 - Đĩa tách chiết 2ml 21,168,000 423,400
221 PP2400397766 - Ngăn chứa thuốc thử 200ml 66,150,000 1,323,000
222 PP2400397767 - Ngăn chứa thuốc thử 50ml 88,200,000 1,764,000
223 PP2400397768 - Đầu côn có đầu lọc 1ml 150,822,000 3,016,500
224 PP2400397769 - Kit tách chiết ADN/ARN 39,298,327 786,000
225 PP2400397770 - Kit định tính vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae 11,807,866 236,200
226 PP2400397771 - Kit định lượng HCV virus 154,819,968 3,096,400
227 PP2400397772 - Kit định tính vi khuẩn Lao 128,925,000 2,578,500
228 PP2400397773 - Kit định tính và định lượng HSV 10,934,000 218,700
229 PP2400397774 - Ống PCR 0.2mL 2,133,333 42,700
230 PP2400397775 - Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên bằng cách tạo kết tủa màu nâu 76,647,690 1,533,000
231 PP2400397776 - Dung dịch rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định 8,909,880 178,200
232 PP2400397777 - Dung dịch khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa 35,640,045 712,900
233 PP2400397778 - Dung dịch tiền xử lý mẫu mô 62,370,000 1,247,400
234 PP2400397779 - Thuốc thử nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân tế bào 10,413,900 208,300
235 PP2400397780 - Dung dịch phủ tiêu bản, chống bay hơi, cung cấp môi trường ổn định 19,305,300 386,200
236 PP2400397781 - Thuốc thử điều chỉnh màu của chất nhuộm tương phản hematoxylin 7,090,650 141,900
237 PP2400397782 - Thuốc thử xét nghiệm định tính Chromogranin A 4,387,950 87,800
238 PP2400397783 - Thuốc thử xét nghiệm định tính CD20 8,287,650 165,800
239 PP2400397784 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein p53 10,340,400 206,900
240 PP2400397785 - Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin Anti-Pan Keratin (AE1/AE3/PCK26) 6,598,200 132,000
241 PP2400397786 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl6 8,117,550 162,400
242 PP2400397787 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên thụ thể progesterone (PR) 12,792,150 255,900
243 PP2400397788 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên thụ thể estrogen (ER) 7,749,000 155,000
244 PP2400397789 - Thuốc thử xét nghiệm định tính CD3 8,287,650 165,800
245 PP2400397790 - Thuốc thử xét nghiệm định tính CD23 7,862,400 157,300
246 PP2400397791 - Thuốc thử xét nghiệm định tính synaptophysin 8,494,500 169,900
247 PP2400397792 - Thuốc thử xét nghiệm định tính cyclin D1 10,999,800 220,000
248 PP2400397793 - Thuốc thử xét nghiệm định tính CD5 5,991,300 119,900
249 PP2400397794 - Thuốc thử xét nghiệm định tính calretinin 7,854,000 157,100
250 PP2400397795 - Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng nguyên HER2 19,552,050 391,100
251 PP2400397796 - Thuốc thử xét nghiệm định tính glycoprotein Synaptophysin 8,494,500 169,900
252 PP2400397797 - Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 5 9,172,800 183,500
253 PP2400397798 - Thuốc thử xét nghiệm định tính yếu tố phiên mã tuyến giáp 1 6,899,550 138,000
254 PP2400397799 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein Napsin A 10,483,200 209,700
255 PP2400397800 - Thuốc thử xét nghiệm định tính PSA 7,760,550 155,300
256 PP2400397801 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CA 125 10,483,200 209,700
257 PP2400397802 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin 10,597,650 212,000
258 PP2400397803 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein Ki-67 9,232,650 184,700
259 PP2400397804 - Thuốc thử xét nghiệm định tính yếu tố phiên mã tuyến giáp 1 (8G7G3/1) 6,899,550 138,000
260 PP2400397805 - Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 20 (CK20) 11,760,000 235,200
261 PP2400397806 - Thuốc thử xét nghiệm định tính CD10 14,034,300 280,700
262 PP2400397807 - Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 7 (CK7) 11,817,750 236,400
263 PP2400397808 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl-2 của u lympho tế bào B (124) 13,650,000 273,000
264 PP2400397809 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl-2 của u lympho tế bào B (SP66) 13,650,000 273,000
265 PP2400397810 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein PAX8 9,135,000 182,700
266 PP2400397811 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein p40 8,117,550 162,400
267 PP2400397812 - Thuốc thử xét nghiệm định tính desmin 4,387,950 87,800
268 PP2400397813 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên ty thể của tế bào gan 11,550,000 231,000
269 PP2400397814 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CDX-2 7,350,000 147,000
270 PP2400397815 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein premelanosome (PMEL) 7,025,550 140,600
271 PP2400397816 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein DOG1 9,135,000 182,700
272 PP2400397817 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein GATA3 9,744,000 194,900
273 PP2400397818 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MLH1 9,882,390 197,700
274 PP2400397819 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MSH6 9,882,390 197,700
275 PP2400397820 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MSH2 9,882,390 197,700
276 PP2400397821 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein PMS2 9,882,390 197,700
277 PP2400397822 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CD117 11,668,650 233,400
278 PP2400397823 - Thuốc thử xét nghiệm protein S100 6,532,050 130,700
279 PP2400397824 - Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm hóa mô miễn dịch để xác định sự gắn kết không đặc hiệu của globulin miễn dịch từ chuột 10,757,632 215,200
280 PP2400397825 - Dung dịch phân cắt protein trong lát cắt mô 5,540,850 110,900
281 PP2400397826 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid) 1,082,392,080 21,647,900
282 PP2400397827 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat) 1,082,392,080 21,647,900
283 PP2400397828 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 8,316,000 166,400
284 PP2400397829 - Dung dịch rửa tay thường quy 1% 22,451,900 449,100
285 PP2400397830 - Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính 9,443,280 188,900
286 PP2400397831 - Xà phòng rửa tay phẫu thuật 12,397,000 248,000
287 PP2400397832 - Xà phòng rửa tay phẫu thuật 20,897,100 418,000
288 PP2400397833 - Dung dịch phun sương khử khuẩn 14,160,000 283,200
289 PP2400397834 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Thành phần Ortho-Phthalaldehyde 49,445,964 989,000
290 PP2400397835 - Dung dịch tẩy rửa ,làm sạch dụng cụ nội soi, dụng cụ y tế có hoạt tính enzyme 41,924,400 838,500
291 PP2400397836 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Thành phần Glutaraldehyde 3,080,000 61,600
292 PP2400397837 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ và ống nội soi 63,920,000 1,278,400
293 PP2400397838 - Viên khử khuẩn 24,024,000 480,500
294 PP2400397839 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt 1,000,000 20,000
295 PP2400397840 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế 20,944,000 418,900
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT)
Mã phần lô PP2400397546
Giá từng phần lô 189,730,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,794,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2400397547
Giá từng phần lô 432,256,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,645,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT
Mã phần lô PP2400397548
Giá từng phần lô 83,840,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,676,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu.
Mã phần lô PP2400397549
Giá từng phần lô 456,506,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,130,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vật chứa mẫu dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400397550
Giá từng phần lô 389,065,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,781,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu.
Mã phần lô PP2400397551
Giá từng phần lô 23,163,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu.
Mã phần lô PP2400397552
Giá từng phần lô 7,402,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400397553
Giá từng phần lô 23,110,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin
Mã phần lô PP2400397554
Giá từng phần lô 105,707,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,114,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian prothrombin (PT)
Mã phần lô PP2400397555
Giá từng phần lô 114,785,964
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian APTT
Mã phần lô PP2400397556
Giá từng phần lô 110,434,302
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,208,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2400397557
Giá từng phần lô 146,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,920,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm xác định thời gian thrombin
Mã phần lô PP2400397558
Giá từng phần lô 112,749,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400397559
Giá từng phần lô 142,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,852,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400397560
Giá từng phần lô 118,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,368,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400397561
Giá từng phần lô 240,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,804,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400397562
Giá từng phần lô 936,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400397563
Giá từng phần lô 418,161,282
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,363,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để đo Hemoglobin
Mã phần lô PP2400397564
Giá từng phần lô 114,529,974
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,290,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học để bách phân bạch cầu
Mã phần lô PP2400397565
Giá từng phần lô 127,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học.
Mã phần lô PP2400397566
Giá từng phần lô 107,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,151,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học.
Mã phần lô PP2400397567
Giá từng phần lô 61,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,231,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học.
Mã phần lô PP2400397568
Giá từng phần lô 18,546,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn 3DN cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400397569
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn 5DN cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400397570
Giá từng phần lô 26,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 523,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất đếm và xác định kích thước tế bào máu
Mã phần lô PP2400397571
Giá từng phần lô 4,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất ly giải
Mã phần lô PP2400397572
Giá từng phần lô 9,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Nước rửa đầu lấy mẫu
Mã phần lô PP2400397573
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử định lượng xét nghiệm huyết học Diff C5
Mã phần lô PP2400397574
Giá từng phần lô 4,717,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Card xét nghiệm nhóm máu theo 2 phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD
Mã phần lô PP2400397575
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Card xét nghiệm Coombs gián tiếp - trực tiếp, phản ứng hòa hợp và xét nghiệm liên quan đến kháng thể
Mã phần lô PP2400397576
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Card xét nghiệm trong môi trường nước muối hoặc men
Mã phần lô PP2400397577
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Card định nhóm máu ABO và Rhesus cho bệnh nhân
Mã phần lô PP2400397578
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2400397579
Giá từng phần lô 61,229,867
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2400397580
Giá từng phần lô 160,338,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,206,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2400397581
Giá từng phần lô 215,571,152
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,311,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2400397582
Giá từng phần lô 29,865,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2400397583
Giá từng phần lô 89,394,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,787,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase)
Mã phần lô PP2400397584
Giá từng phần lô 43,813,110
Bảo đảm dự thầu (VND) 876,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
Mã phần lô PP2400397585
Giá từng phần lô 62,645,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,253,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400397586
Giá từng phần lô 1,193,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400397587
Giá từng phần lô 894,814
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2400397588
Giá từng phần lô 5,499,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2400397589
Giá từng phần lô 2,979,146
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2400397590
Giá từng phần lô 1,296,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
Mã phần lô PP2400397591
Giá từng phần lô 2,979,146
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400397592
Giá từng phần lô 894,814
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400397593
Giá từng phần lô 1,257,144
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2400397594
Giá từng phần lô 72,022,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400397595
Giá từng phần lô 19,517,854
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2400397596
Giá từng phần lô 366,287,904
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,325,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400397597
Giá từng phần lô 197,122,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,942,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2400397598
Giá từng phần lô 782,417
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400397599
Giá từng phần lô 10,129,932
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3
Mã phần lô PP2400397600
Giá từng phần lô 31,889,235
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400397601
Giá từng phần lô 29,987,310
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Sắt
Mã phần lô PP2400397602
Giá từng phần lô 26,547,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2400397603
Giá từng phần lô 5,946,146
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400397604
Giá từng phần lô 3,664,388
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất tham chiếu cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400397605
Giá từng phần lô 1,058,527
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400397606
Giá từng phần lô 4,403,176
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2400397607
Giá từng phần lô 9,870,233
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn điện giải mức giữa
Mã phần lô PP2400397608
Giá từng phần lô 7,696,509
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali
Mã phần lô PP2400397609
Giá từng phần lô 2,061,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2400397610
Giá từng phần lô 5,432,203
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400397611
Giá từng phần lô 3,458,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2400397612
Giá từng phần lô 18,912,188
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400397613
Giá từng phần lô 11,567,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400397614
Giá từng phần lô 25,220,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400397615
Giá từng phần lô 45,941,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 918,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2400397616
Giá từng phần lô 205,236,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,104,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2400397617
Giá từng phần lô 250,471,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,009,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2400397618
Giá từng phần lô 155,094,966
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,101,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Mã phần lô PP2400397619
Giá từng phần lô 24,162,186
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2400397620
Giá từng phần lô 26,004,172
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400397621
Giá từng phần lô 30,318,992
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2400397622
Giá từng phần lô 44,836,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 896,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400397623
Giá từng phần lô 15,059,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2400397624
Giá từng phần lô 15,138,072
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Protein
Mã phần lô PP2400397625
Giá từng phần lô 4,581,018
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2400397626
Giá từng phần lô 10,578,430
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn mức thiếu hụt của xét nghiệm G6PDH
Mã phần lô PP2400397627
Giá từng phần lô 6,393,554
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn mức bình thường của xét nghiệm G6PDH
Mã phần lô PP2400397628
Giá từng phần lô 12,787,108
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Mã phần lô PP2400397629
Giá từng phần lô 2,286,171
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
Mã phần lô PP2400397630
Giá từng phần lô 5,988,736
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2400397631
Giá từng phần lô 185,427,935
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,708,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400397632
Giá từng phần lô 63,832,912
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2400397633
Giá từng phần lô 3,458,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2400397634
Giá từng phần lô 3,458,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2400397635
Giá từng phần lô 13,570,617
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng CRP
Mã phần lô PP2400397636
Giá từng phần lô 387,764,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,755,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Mã phần lô PP2400397637
Giá từng phần lô 46,281,488
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2400397638
Giá từng phần lô 13,520,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2400397639
Giá từng phần lô 11,379,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2400397640
Giá từng phần lô 113,551,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,271,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400397641
Giá từng phần lô 515,078,730
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,301,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2400397642
Giá từng phần lô 9,864,780
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2400397643
Giá từng phần lô 3,289,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2400397644
Giá từng phần lô 6,575,858
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400397645
Giá từng phần lô 19,076,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng TPO Ab
Mã phần lô PP2400397646
Giá từng phần lô 27,623,544
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2400397647
Giá từng phần lô 10,526,074
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Free T3
Mã phần lô PP2400397648
Giá từng phần lô 185,508,624
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,710,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn Insulin
Mã phần lô PP2400397649
Giá từng phần lô 5,655,907
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2400397650
Giá từng phần lô 6,575,858
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn PSA
Mã phần lô PP2400397651
Giá từng phần lô 5,918,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2400397652
Giá từng phần lô 16,183,022
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400397653
Giá từng phần lô 376,852,749
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,537,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400397654
Giá từng phần lô 229,944,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,598,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2400397655
Giá từng phần lô 46,039,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng hsTnI
Mã phần lô PP2400397656
Giá từng phần lô 305,000,075
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,100,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn hsTnI
Mã phần lô PP2400397657
Giá từng phần lô 4,823,314
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2400397658
Giá từng phần lô 6,313,878
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn TPO Antibody
Mã phần lô PP2400397659
Giá từng phần lô 17,758,764
Bảo đảm dự thầu (VND) 355,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng CEA
Mã phần lô PP2400397660
Giá từng phần lô 253,184,085
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,063,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng AFP
Mã phần lô PP2400397661
Giá từng phần lô 231,822,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,636,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Insulin
Mã phần lô PP2400397662
Giá từng phần lô 9,207,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Free T4
Mã phần lô PP2400397663
Giá từng phần lô 123,708,183
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,474,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng total PSA
Mã phần lô PP2400397664
Giá từng phần lô 100,639,456
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,012,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giếng phản ứng
Mã phần lô PP2400397665
Giá từng phần lô 31,585,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400397666
Giá từng phần lô 82,095,234
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400397667
Giá từng phần lô 231,909,384
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,638,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2400397668
Giá từng phần lô 336,490,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,729,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng BNP
Mã phần lô PP2400397669
Giá từng phần lô 789,823,845
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,796,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn BNP
Mã phần lô PP2400397670
Giá từng phần lô 5,567,506
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn Free T3
Mã phần lô PP2400397671
Giá từng phần lô 9,207,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400397672
Giá từng phần lô 207,458,097
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,149,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
Mã phần lô PP2400397673
Giá từng phần lô 6,575,858
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400397674
Giá từng phần lô 126,312,888
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,526,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400397675
Giá từng phần lô 5,264,178
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Vitamin B12
Mã phần lô PP2400397676
Giá từng phần lô 7,893,984
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn Vitamin B12
Mã phần lô PP2400397677
Giá từng phần lô 2,959,464
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Ultrasensitive Insulin
Mã phần lô PP2400397678
Giá từng phần lô 4,603,924
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2400397679
Giá từng phần lô 13,815,094
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Giếng phản ứng
Mã phần lô PP2400397680
Giá từng phần lô 153,932,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,078,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Định lượng Folate
Mã phần lô PP2400397681
Giá từng phần lô 7,237,154
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn Folate
Mã phần lô PP2400397682
Giá từng phần lô 6,248,434
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1
Mã phần lô PP2400397683
Giá từng phần lô 4,576,704
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2
Mã phần lô PP2400397684
Giá từng phần lô 4,576,704
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2400397685
Giá từng phần lô 6,575,858
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2400397686
Giá từng phần lô 6,575,858
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2400397687
Giá từng phần lô 6,575,858
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2400397688
Giá từng phần lô 24,803,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2400397689
Giá từng phần lô 24,803,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2400397690
Giá từng phần lô 24,803,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2400397691
Giá từng phần lô 12,422,698
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2400397692
Giá từng phần lô 12,422,698
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2400397693
Giá từng phần lô 12,422,698
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2400397694
Giá từng phần lô 12,422,698
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cortisol
Mã phần lô PP2400397695
Giá từng phần lô 47,141,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
NSE
Mã phần lô PP2400397696
Giá từng phần lô 235,707,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,714,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2400397697
Giá từng phần lô 20,624,374
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Prolactin
Mã phần lô PP2400397698
Giá từng phần lô 14,076,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
LH
Mã phần lô PP2400397699
Giá từng phần lô 14,076,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
FSH
Mã phần lô PP2400397700
Giá từng phần lô 14,076,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Procalcitonin
Mã phần lô PP2400397701
Giá từng phần lô 106,504,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
FT3
Mã phần lô PP2400397702
Giá từng phần lô 148,737,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,974,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
FT4
Mã phần lô PP2400397703
Giá từng phần lô 151,247,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
TSH
Mã phần lô PP2400397704
Giá từng phần lô 153,866,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,077,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Estradiol
Mã phần lô PP2400397705
Giá từng phần lô 15,059,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2400397706
Giá từng phần lô 7,103,982
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Progesterone
Mã phần lô PP2400397707
Giá từng phần lô 15,059,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Testosteron
Mã phần lô PP2400397708
Giá từng phần lô 15,059,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2400397709
Giá từng phần lô 7,103,982
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm cho cho xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2400397710
Giá từng phần lô 7,103,982
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1
Mã phần lô PP2400397711
Giá từng phần lô 7,856,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2
Mã phần lô PP2400397712
Giá từng phần lô 7,856,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3
Mã phần lô PP2400397713
Giá từng phần lô 7,856,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
HCG
Mã phần lô PP2400397714
Giá từng phần lô 46,923,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 938,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400397715
Giá từng phần lô 4,958,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu côn dùng một lần
Mã phần lô PP2400397716
Giá từng phần lô 106,559,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,131,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400397717
Giá từng phần lô 106,291,745
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PCT
Mã phần lô PP2400397718
Giá từng phần lô 17,874,484
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất mồi phản ứng
Mã phần lô PP2400397719
Giá từng phần lô 43,196,829
Bảo đảm dự thầu (VND) 864,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch kiểm tra hệ thống
Mã phần lô PP2400397720
Giá từng phần lô 5,958,292
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2400397721
Giá từng phần lô 101,484,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,029,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2400397722
Giá từng phần lô 19,707,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2400397723
Giá từng phần lô 32,082,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng nguyên, kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2400397724
Giá từng phần lô 15,124,545
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV
Mã phần lô PP2400397725
Giá từng phần lô 196,423,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,928,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV
Mã phần lô PP2400397726
Giá từng phần lô 16,499,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBeAg
Mã phần lô PP2400397727
Giá từng phần lô 27,935,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm định lượng HBeAg
Mã phần lô PP2400397728
Giá từng phần lô 12,374,655
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa máy
Mã phần lô PP2400397729
Giá từng phần lô 2,213,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa điện cực Na
Mã phần lô PP2400397730
Giá từng phần lô 2,213,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Điện cực xét nghiệm định lượng Cloride
Mã phần lô PP2400397731
Giá từng phần lô 5,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Điện cực xét nghiệm định lượng Kali
Mã phần lô PP2400397732
Giá từng phần lô 9,623,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Điện cực xét nghiệm định lượng Natri
Mã phần lô PP2400397733
Giá từng phần lô 12,326,666
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Điện cực chuẩn
Mã phần lô PP2400397734
Giá từng phần lô 9,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80A
Mã phần lô PP2400397735
Giá từng phần lô 19,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80B
Mã phần lô PP2400397736
Giá từng phần lô 10,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 80CV
Mã phần lô PP2400397737
Giá từng phần lô 15,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch pha loãng máu và rửa đường ống
Mã phần lô PP2400397738
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cột sắc kí
Mã phần lô PP2400397739
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2400397740
Giá từng phần lô 4,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2400397741
Giá từng phần lô 4,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn
Mã phần lô PP2400397742
Giá từng phần lô 3,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa đậm đặc
Mã phần lô PP2400397743
Giá từng phần lô 2,092,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cartridge đo các thông số khí máu điện giải 1
Mã phần lô PP2400397744
Giá từng phần lô 69,333,332
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Cartridge đo các thông số khí máu điện giải 2
Mã phần lô PP2400397745
Giá từng phần lô 240,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất chuẩn dùng cho máy khí máu điện giải
Mã phần lô PP2400397746
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống đựng mẫu
Mã phần lô PP2400397747
Giá từng phần lô 41,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400397748
Giá từng phần lô 20,192,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng pH, pCO₂, pO₂, Na, K, Cl, Ca, Glc, Lac, các phân đoạn Hb
Mã phần lô PP2400397749
Giá từng phần lô 91,868,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400397750
Giá từng phần lô 21,894,608
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400397751
Giá từng phần lô 64,670,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,293,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2400397752
Giá từng phần lô 149,491,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,989,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức dành cho máy khí máu
Mã phần lô PP2400397753
Giá từng phần lô 89,053,524
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,781,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Que thử nước tiểu 12 thông số phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400397754
Giá từng phần lô 180,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,619,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu.
Mã phần lô PP2400397755
Giá từng phần lô 19,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu.
Mã phần lô PP2400397756
Giá từng phần lô 40,145,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Chất kiểm chuẩn phù hợp cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400397757
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch chuẩn bị mẫu cho xét nghiệm PCR
Mã phần lô PP2400397758
Giá từng phần lô 48,461,490
Bảo đảm dự thầu (VND) 969,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1
Mã phần lô PP2400397759
Giá từng phần lô 152,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,042,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định lượng DNA HBV
Mã phần lô PP2400397760
Giá từng phần lô 661,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vật liệu kiểm soát dương tính và âm tính xét nghiệm định tính và định lượng RNA HIV-1, định lượng DNA HBV, định tính và định lượng RNA HCV
Mã phần lô PP2400397761
Giá từng phần lô 89,302,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,786,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất tách chiết DNA
Mã phần lô PP2400397762
Giá từng phần lô 138,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,778,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Hóa chất ly giải tế bào
Mã phần lô PP2400397763
Giá từng phần lô 138,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,778,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đĩa chứa thuốc thử
Mã phần lô PP2400397764
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đĩa tách chiết 2ml
Mã phần lô PP2400397765
Giá từng phần lô 21,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ngăn chứa thuốc thử 200ml
Mã phần lô PP2400397766
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ngăn chứa thuốc thử 50ml
Mã phần lô PP2400397767
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Đầu côn có đầu lọc 1ml
Mã phần lô PP2400397768
Giá từng phần lô 150,822,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,016,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kit tách chiết ADN/ARN
Mã phần lô PP2400397769
Giá từng phần lô 39,298,327
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kit định tính vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae
Mã phần lô PP2400397770
Giá từng phần lô 11,807,866
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kit định lượng HCV virus
Mã phần lô PP2400397771
Giá từng phần lô 154,819,968
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,096,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kit định tính vi khuẩn Lao
Mã phần lô PP2400397772
Giá từng phần lô 128,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,578,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Kit định tính và định lượng HSV
Mã phần lô PP2400397773
Giá từng phần lô 10,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Ống PCR 0.2mL
Mã phần lô PP2400397774
Giá từng phần lô 2,133,333
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên bằng cách tạo kết tủa màu nâu
Mã phần lô PP2400397775
Giá từng phần lô 76,647,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định
Mã phần lô PP2400397776
Giá từng phần lô 8,909,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400397777
Giá từng phần lô 35,640,045
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch tiền xử lý mẫu mô
Mã phần lô PP2400397778
Giá từng phần lô 62,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,247,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân tế bào
Mã phần lô PP2400397779
Giá từng phần lô 10,413,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch phủ tiêu bản, chống bay hơi, cung cấp môi trường ổn định
Mã phần lô PP2400397780
Giá từng phần lô 19,305,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử điều chỉnh màu của chất nhuộm tương phản hematoxylin
Mã phần lô PP2400397781
Giá từng phần lô 7,090,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính Chromogranin A
Mã phần lô PP2400397782
Giá từng phần lô 4,387,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính CD20
Mã phần lô PP2400397783
Giá từng phần lô 8,287,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein p53
Mã phần lô PP2400397784
Giá từng phần lô 10,340,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin Anti-Pan Keratin (AE1/AE3/PCK26)
Mã phần lô PP2400397785
Giá từng phần lô 6,598,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl6
Mã phần lô PP2400397786
Giá từng phần lô 8,117,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên thụ thể progesterone (PR)
Mã phần lô PP2400397787
Giá từng phần lô 12,792,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên thụ thể estrogen (ER)
Mã phần lô PP2400397788
Giá từng phần lô 7,749,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính CD3
Mã phần lô PP2400397789
Giá từng phần lô 8,287,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính CD23
Mã phần lô PP2400397790
Giá từng phần lô 7,862,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính synaptophysin
Mã phần lô PP2400397791
Giá từng phần lô 8,494,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính cyclin D1
Mã phần lô PP2400397792
Giá từng phần lô 10,999,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính CD5
Mã phần lô PP2400397793
Giá từng phần lô 5,991,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính calretinin
Mã phần lô PP2400397794
Giá từng phần lô 7,854,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng kháng nguyên HER2
Mã phần lô PP2400397795
Giá từng phần lô 19,552,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính glycoprotein Synaptophysin
Mã phần lô PP2400397796
Giá từng phần lô 8,494,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 5
Mã phần lô PP2400397797
Giá từng phần lô 9,172,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính yếu tố phiên mã tuyến giáp 1
Mã phần lô PP2400397798
Giá từng phần lô 6,899,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein Napsin A
Mã phần lô PP2400397799
Giá từng phần lô 10,483,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính PSA
Mã phần lô PP2400397800
Giá từng phần lô 7,760,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CA 125
Mã phần lô PP2400397801
Giá từng phần lô 10,483,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400397802
Giá từng phần lô 10,597,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein Ki-67
Mã phần lô PP2400397803
Giá từng phần lô 9,232,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính yếu tố phiên mã tuyến giáp 1 (8G7G3/1)
Mã phần lô PP2400397804
Giá từng phần lô 6,899,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 20 (CK20)
Mã phần lô PP2400397805
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính CD10
Mã phần lô PP2400397806
Giá từng phần lô 14,034,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính cytokeratin 7 (CK7)
Mã phần lô PP2400397807
Giá từng phần lô 11,817,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl-2 của u lympho tế bào B (124)
Mã phần lô PP2400397808
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein bcl-2 của u lympho tế bào B (SP66)
Mã phần lô PP2400397809
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein PAX8
Mã phần lô PP2400397810
Giá từng phần lô 9,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein p40
Mã phần lô PP2400397811
Giá từng phần lô 8,117,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính desmin
Mã phần lô PP2400397812
Giá từng phần lô 4,387,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên ty thể của tế bào gan
Mã phần lô PP2400397813
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CDX-2
Mã phần lô PP2400397814
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein premelanosome (PMEL)
Mã phần lô PP2400397815
Giá từng phần lô 7,025,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein DOG1
Mã phần lô PP2400397816
Giá từng phần lô 9,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein GATA3
Mã phần lô PP2400397817
Giá từng phần lô 9,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MLH1
Mã phần lô PP2400397818
Giá từng phần lô 9,882,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MSH6
Mã phần lô PP2400397819
Giá từng phần lô 9,882,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein MSH2
Mã phần lô PP2400397820
Giá từng phần lô 9,882,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein PMS2
Mã phần lô PP2400397821
Giá từng phần lô 9,882,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein CD117
Mã phần lô PP2400397822
Giá từng phần lô 11,668,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Thuốc thử xét nghiệm protein S100
Mã phần lô PP2400397823
Giá từng phần lô 6,532,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm hóa mô miễn dịch để xác định sự gắn kết không đặc hiệu của globulin miễn dịch từ chuột
Mã phần lô PP2400397824
Giá từng phần lô 10,757,632
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch phân cắt protein trong lát cắt mô
Mã phần lô PP2400397825
Giá từng phần lô 5,540,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Acid)
Mã phần lô PP2400397826
Giá từng phần lô 1,082,392,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,647,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (Bicarbonat)
Mã phần lô PP2400397827
Giá từng phần lô 1,082,392,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,647,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2400397828
Giá từng phần lô 8,316,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch rửa tay thường quy 1%
Mã phần lô PP2400397829
Giá từng phần lô 22,451,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính
Mã phần lô PP2400397830
Giá từng phần lô 9,443,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xà phòng rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400397831
Giá từng phần lô 12,397,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Xà phòng rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400397832
Giá từng phần lô 20,897,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch phun sương khử khuẩn
Mã phần lô PP2400397833
Giá từng phần lô 14,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Thành phần Ortho-Phthalaldehyde
Mã phần lô PP2400397834
Giá từng phần lô 49,445,964
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch tẩy rửa ,làm sạch dụng cụ nội soi, dụng cụ y tế có hoạt tính enzyme
Mã phần lô PP2400397835
Giá từng phần lô 41,924,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Thành phần Glutaraldehyde
Mã phần lô PP2400397836
Giá từng phần lô 3,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ và ống nội soi
Mã phần lô PP2400397837
Giá từng phần lô 63,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2400397838
Giá từng phần lô 24,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Dung dịch sát khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2400397839
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Khăn lau khử khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế
Mã phần lô PP2400397840
Giá từng phần lô 20,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Chương V.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->