Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, kít xét nghiệm Giải phẫu bệnh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300247284-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, kít xét nghiệm Giải phẫu bệnh
Số hiệu KHLCNT PL2300150760
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 16,583,451,460 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 165.834.515 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300324880 - Bộ kít nhuộm PAS 25,344,000 34.560.000 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 17.740.800 Trung bình tối thiểu 0,8 Bộ kít/tháng
2 PP2300324881 - Bộ kit RealtimePCR phát hiện các đột biến trong gen BRAF ở người 148,864,000 202.996.364 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 104.204.800 Trung bình tối thiểu 0,5 Hộp/tháng
3 PP2300324882 - Keo gắn lam kính 7,200,000 9.818.182 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 5.040.000 Trung bình tối thiểu 750 ml/tháng
4 PP2300324883 - Dung dịch cắt lạnh Cryomatric 784,000 1.069.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 548.800 Trung bình tối thiểu 0,3 Chai/tháng
5 PP2300324884 - Kháng thể Calcitonin 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
6 PP2300324885 - Kháng thể Calretinin 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
7 PP2300324886 - Kháng thể CD1a 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
8 PP2300324887 - Kháng thể CD4 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
9 PP2300324888 - Kháng thể CD45 28,500,000 38.863.637 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 19.950.000 Trung bình tối thiểu 0,8 Lọ/tháng
10 PP2300324889 - Kháng thể CD79a 38,000,000 51.818.182 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 26.600.000 Trung bình tối thiểu 1 Lọ/tháng
11 PP2300324890 - Kháng thể CD8 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
12 PP2300324891 - Kháng thể CD99 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
13 PP2300324892 - Kháng thể Chromogranin A 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
14 PP2300324893 - Kháng thể DOG1 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
15 PP2300324894 - Kháng thể đơn dòng CEA 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
16 PP2300324895 - Kháng thể E-Cadherin 28,500,000 38.863.637 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 19.950.000 Trung bình tối thiểu 0,8 Lọ/tháng
17 PP2300324896 - Kháng thể EMA 9,340,800 12.737.455 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.538.560 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
18 PP2300324897 - Kháng thể ER 95,000,000 129.545.455 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 66.500.000 Trung bình tối thiểu 2,5 Lọ/tháng
19 PP2300324898 - Kháng thể ERG 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
20 PP2300324899 - Kháng thể GFAP 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
21 PP2300324900 - Kháng thể H- caldesmon 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
22 PP2300324901 - Kháng thể Melan A 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
23 PP2300324902 - Kháng thể Myogenin 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
24 PP2300324903 - Kháng thể Napsin A 114,000,000 155.454.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 79.800.000 Trung bình tối thiểu 3 Lọ/tháng
25 PP2300324904 - Kháng thể NSE 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
26 PP2300324905 - Kháng thể P16 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
27 PP2300324906 - Kháng thể p40 38,000,000 51.818.182 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 26.600.000 Trung bình tối thiểu 1 Lọ/tháng
28 PP2300324907 - Kháng thể P53 47,500,000 64.772.728 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 33.250.000 Trung bình tối thiểu 1,3 Lọ/tháng
29 PP2300324908 - Kháng thể PAX5 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
30 PP2300324909 - Kháng thể PAX8 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
31 PP2300324910 - Kháng thể PSA 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
32 PP2300324911 - Kháng thể SOX 11 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
33 PP2300324912 - Kháng thể Synaptophysin 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
34 PP2300324913 - Kháng thể TFE3 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
35 PP2300324914 - Lam kính nhuộm hóa mô miễn dịch 165,000,000 225.000.000 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 115.500.000 Trung bình tối thiểu 37,5 Hộp/tháng
36 PP2300324915 - Mực đánh dấu mô 1,792,000 2.443.637 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 1.254.400 Trung bình tối thiểu 0,5 Bộ kít/tháng
37 PP2300324916 - Bộ kít nhuộm đặc biệt 3 màu trichome 17,280,000 23.563.637 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 12.096.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Bộ kít/tháng
38 PP2300324917 - Bộ kít nhuộm Hematoxylin - Eosin 107,136,000 146.094.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 74.995.200 Trung bình tối thiểu 4,5 Bộ kít/tháng
39 PP2300324918 - Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch 1,625,000,000 2.215.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 1.137.500.000 Trung bình tối thiểu 12,5 Bộ kít/tháng
40 PP2300324919 - Bộ kít nhuộm Papanicolaou 8,928,000 12.174.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.249.600 Trung bình tối thiểu 0,8 Bộ kít/tháng
41 PP2300324920 - Bộ kit RealtimePCR phát hiện các đột biến trong gen NRAS ở người 162,800,000 222.000.000 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 113.960.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Hộp/tháng
42 PP2300324921 - Bộ kit tách chiết ADN từ mẫu mô đúc 55,020,000 75.027.273 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 38.514.000 Trung bình tối thiểu 75 Test/tháng
43 PP2300324922 - Bộ kit tách chiết cADN từ mẫu máu, plasma 31,500,000 42.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 22.050.000 Trung bình tối thiểu 12,5 Test/tháng
44 PP2300324923 - Bộ kit nhuộm đỏ congo 9,216,000 12.567.273 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.451.200 Trung bình tối thiểu 0,5 Bộ kít/tháng
45 PP2300324924 - Dung dịch khử canxi 20,000,000 27.272.728 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 14.000.000 Trung bình tối thiểu 2,5 Chai/tháng
46 PP2300324925 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 1 475,000,000 647.727.273 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 332.500.000 Trung bình tối thiểu 12,5 Chai/tháng
47 PP2300324926 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 2 475,000,000 647.727.273 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 332.500.000 Trung bình tối thiểu 12,5 Chai/tháng
48 PP2300324927 - Dung dịch đệm TBS Tween 47,500,000 64.772.728 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 33.250.000 Trung bình tối thiểu 1,3 Chai/tháng
49 PP2300324928 - Dung dịch rã nến 95,000,000 129.545.455 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 66.500.000 Trung bình tối thiểu 2,5 Chai/tháng
50 PP2300324929 - Gel cắt lạnh 12,000,000 16.363.637 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 8.400.000 Trung bình tối thiểu 3 Lọ/tháng
51 PP2300324930 - Hóa chất rửa 285,000,000 388.636.364 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 199.500.000 Trung bình tối thiểu 7,5 Chai/tháng
52 PP2300324931 - Kháng thể đa dòng CEA 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
53 PP2300324932 - Kháng thể HLA-1 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
54 PP2300324933 - Kháng thể SOX10 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
55 PP2300324934 - Kháng thể STAT6 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
56 PP2300324935 - Kháng thể ALK 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
57 PP2300324936 - Kháng thể AMACR 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
58 PP2300324937 - Kháng thể B19 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
59 PP2300324938 - Kháng thể C1Q 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
60 PP2300324939 - Kháng thể C1Q - FITC 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
61 PP2300324940 - Kháng thể C3c - FITC 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
62 PP2300324941 - Kháng thể C3d 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
63 PP2300324942 - Kháng thể C4 - FITC 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
64 PP2300324943 - Kháng thể C4D 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
65 PP2300324944 - Kháng thể C5B9 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
66 PP2300324945 - Kháng thể CAM5.2 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
67 PP2300324946 - Kháng thể CD117 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
68 PP2300324947 - Kháng thể CD15 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
69 PP2300324948 - Kháng thể CD30 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
70 PP2300324949 - Kháng thể CD31 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
71 PP2300324950 - Kháng thể CD38 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
72 PP2300324951 - Kháng thể CD5 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
73 PP2300324952 - Kháng thể CD68 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
74 PP2300324953 - Kháng thể CDK4 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
75 PP2300324954 - Kháng thể CK14 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
76 PP2300324955 - Kháng thể CK20 95,000,000 129.545.455 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 66.500.000 Trung bình tối thiểu 2,5 Lọ/tháng
77 PP2300324956 - Kháng thể CK34betaE12 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
78 PP2300324957 - Kháng thể CKAE1/AE3 28,500,000 38.863.637 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 19.950.000 Trung bình tối thiểu 0,8 Lọ/tháng
79 PP2300324958 - Kháng thể CMV 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
80 PP2300324959 - Kháng thể D2-40 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
81 PP2300324960 - Kháng thể Desmin 28,500,000 38.863.637 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 19.950.000 Trung bình tối thiểu 0,8 Lọ/tháng
82 PP2300324961 - Kháng thể Fibrinogen 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
83 PP2300324962 - Kháng thể Galectin3 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
84 PP2300324963 - Kháng thể GCFPD-15 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
85 PP2300324964 - Kháng thể Glypican3 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
86 PP2300324965 - Kháng thể Hep par1 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
87 PP2300324966 - Kháng thể HMB45 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
88 PP2300324967 - Kháng thể HPV 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
89 PP2300324968 - Kháng thể HSP70 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
90 PP2300324969 - Kháng thể IDH 1 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
91 PP2300324970 - Kháng thể IgA 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
92 PP2300324971 - Kháng thể IgA - FITC 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
93 PP2300324972 - Kháng thể IgG 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
94 PP2300324973 - Kháng thể IgG - FITC 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
95 PP2300324974 - Kháng thể IgM 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
96 PP2300324975 - Kháng thể IgM - FITC 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
97 PP2300324976 - Kháng thể IMP3 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
98 PP2300324977 - Kháng thể Ki-67 114,000,000 155.454.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 79.800.000 Trung bình tối thiểu 3 Lọ/tháng
99 PP2300324978 - Kháng thể MDM2 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
100 PP2300324979 - Kháng thể MOC 31 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
101 PP2300324980 - Kháng thể MUC2 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
102 PP2300324981 - Kháng thể MUC4 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
103 PP2300324982 - Kháng thể OCT 3/4 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
104 PP2300324983 - Kháng thể Olig2 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
105 PP2300324984 - Kháng thể P63 47,500,000 64.772.728 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 33.250.000 Trung bình tối thiểu 1,3 Lọ/tháng
106 PP2300324985 - Kháng thể PD-L1 38,000,000 51.818.182 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 26.600.000 Trung bình tối thiểu 1 Lọ/tháng
107 PP2300324986 - Kháng thể S100 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
108 PP2300324987 - Kháng thể SATB2 28,500,000 38.863.637 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 19.950.000 Trung bình tối thiểu 0,8 Lọ/tháng
109 PP2300324988 - Kháng thể SMA 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
110 PP2300324989 - Kháng thể SMAD4 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
111 PP2300324990 - Kháng thể SV40 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
112 PP2300324991 - Kháng thể TTF-1 114,000,000 155.454.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 79.800.000 Trung bình tối thiểu 3 Lọ/tháng
113 PP2300324992 - Kháng thể Vimentin 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
114 PP2300324993 - Nắp đậy lam kính 32,400,000 44.181.819 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 22.680.000 Trung bình tối thiểu 1,5 Túi/tháng
115 PP2300324994 - Panel ung thư đại trực tràng KRAS/NRAS /BRAF 7,350,000,000 10.022.727.273 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 5.145.000.000 Trung bình tối thiểu 12,5 Test/tháng
116 PP2300324995 - Phiến gia nhiệt 190,000,000 259.090.910 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 133.000.000 Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
117 PP2300324996 - Bộ kit phát hiện đột biến gen NRAS ở người 630,000,000 859.090.910 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 441.000.000 Trung bình tối thiểu 37,5 Test/tháng
118 PP2300324997 - Bộ kit phát hiện đột biến gen KRAS ở người 589,837,500 804.323.864 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 412.886.250 Trung bình tối thiểu 37,5 Test/tháng
119 PP2300324998 - Bộ kit phát hiện đột biến gen EGFR ở người 840,000,000 1.145.454.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 588.000.000 Trung bình tối thiểu 50 Test/tháng
120 PP2300324999 - Bộ kit phát hiện đột biến gen BRAF ở người 319,725,000 435.988.637 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 223.807.500 Trung bình tối thiểu 25 Test/tháng
121 PP2300325000 - Kit xét nghiệm phát hiện đa hình gen DPYD 74,970,000 102.231.819 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 52.479.000 Trung bình tối thiểu 12,5 Test/tháng
122 PP2300325001 - Kháng thể INSM1 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
123 PP2300325002 - Kháng thể FLI1 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
124 PP2300325003 - Kháng thể Beta catenin 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
125 PP2300325004 - Kháng thể IgG 4 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
126 PP2300325005 - Kháng thể Factor XIIIa 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
127 PP2300325006 - Ống trộn hóa chất 95,000,000 129.545.455 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 66.500.000 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
128 PP2300325007 - Kim hút hóa chất 105,000,000 143.181.819 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 73.500.000 Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
129 PP2300325008 - Bơm đẩy kim hút 150,000,000 204.545.455 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 105.000.000 Trung bình tối thiểu 2,5 Bộ/tháng
130 PP2300325009 - Bộ rửa ống hút 150,000,000 204.545.455 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 105.000.000 Trung bình tối thiểu 2,5 Bộ/tháng
131 PP2300325010 - Bộ kit nhuộm xanh alcian 24,576,000 33.512.728 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 17.203.200 Trung bình tối thiểu 0,5 Bộ/tháng
132 PP2300325011 - Kit xác định đột biến trên gen IDH1/2 120,000,000 163.636.364 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 84.000.000 Trung bình tối thiểu 12,5 Test/tháng
133 PP2300325012 - Ống PCR nắp phẳng 1,048,000 1.429.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 733.600 Trung bình tối thiểu 250 Ống/tháng
134 PP2300325013 - Ống ly tâm 840,000 1.145.455 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 588.000 Trung bình tối thiểu 250 Ống/tháng
135 PP2300325014 - Dải ống PCR nắp phẳng 4,850,160 6.613.855 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 3.395.112 Trung bình tối thiểu 60 Dải/tháng
136 PP2300325015 - Kháng thể CD20 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
137 PP2300325016 - Kháng thể CD56 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
138 PP2300325017 - Kháng thể PR 19,000,000 25.909.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13.300.000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
139 PP2300325018 - Kháng thể ALK1 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
140 PP2300325019 - Kháng thể MYOD1 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
141 PP2300325020 - Kháng thể Beta Amyloid 9,500,000 12.954.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6.650.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
142 PP2300325021 - Đầu dò EBER 13,500,000 18.409.091 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 9.450.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
143 PP2300325022 - Enzyme cô đặc 15,000,000 20.454.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 10.500.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
144 PP2300325023 - Dung dịch pha loãng Enzyme 6,000,000 8.181.819 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 4.200.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
145 PP2300325024 - Bộ kít tiền xử lý Enzyme 36,000,000 49.090.910 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 25.200.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
146 PP2300325025 - Lam kính nhuộm miễn dịch huỳnh quang 3,500,000 4.772.728 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 2.450.000 Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
147 PP2300325026 - Môi trường chống mất màu tín hiệu huỳnh quang 4,000,000 5.454.546 Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 2.800.000 Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Bộ kít nhuộm PAS
Mã phần lô PP2300324880
Giá từng phần lô 25,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.560.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.740.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,8 Bộ kít/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bộ kit RealtimePCR phát hiện các đột biến trong gen BRAF ở người
Mã phần lô PP2300324881
Giá từng phần lô 148,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.996.364
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.204.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Keo gắn lam kính
Mã phần lô PP2300324882
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.818.182
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 750 ml/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch cắt lạnh Cryomatric
Mã phần lô PP2300324883
Giá từng phần lô 784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.069.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Chai/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể Calcitonin
Mã phần lô PP2300324884
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể Calretinin
Mã phần lô PP2300324885
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể CD1a
Mã phần lô PP2300324886
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể CD4
Mã phần lô PP2300324887
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể CD45
Mã phần lô PP2300324888
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.863.637
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,8 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể CD79a
Mã phần lô PP2300324889
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.818.182
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể CD8
Mã phần lô PP2300324890
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể CD99
Mã phần lô PP2300324891
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể Chromogranin A
Mã phần lô PP2300324892
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể DOG1
Mã phần lô PP2300324893
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể đơn dòng CEA
Mã phần lô PP2300324894
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể E-Cadherin
Mã phần lô PP2300324895
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.863.637
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,8 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể EMA
Mã phần lô PP2300324896
Giá từng phần lô 9,340,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.737.455
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.538.560
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể ER
Mã phần lô PP2300324897
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.545.455
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể ERG
Mã phần lô PP2300324898
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể GFAP
Mã phần lô PP2300324899
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể H- caldesmon
Mã phần lô PP2300324900
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể Melan A
Mã phần lô PP2300324901
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể Myogenin
Mã phần lô PP2300324902
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể Napsin A
Mã phần lô PP2300324903
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.454.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể NSE
Mã phần lô PP2300324904
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể P16
Mã phần lô PP2300324905
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể p40
Mã phần lô PP2300324906
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.818.182
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể P53
Mã phần lô PP2300324907
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.772.728
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể PAX5
Mã phần lô PP2300324908
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể PAX8
Mã phần lô PP2300324909
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể PSA
Mã phần lô PP2300324910
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể SOX 11
Mã phần lô PP2300324911
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể Synaptophysin
Mã phần lô PP2300324912
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể TFE3
Mã phần lô PP2300324913
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Lam kính nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300324914
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 37,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Mực đánh dấu mô
Mã phần lô PP2300324915
Giá từng phần lô 1,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.443.637
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.254.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Bộ kít/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bộ kít nhuộm đặc biệt 3 màu trichome
Mã phần lô PP2300324916
Giá từng phần lô 17,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.563.637
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Bộ kít/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bộ kít nhuộm Hematoxylin - Eosin
Mã phần lô PP2300324917
Giá từng phần lô 107,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.094.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.995.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 4,5 Bộ kít/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bộ kit nhuộm hóa mô miễn dịch
Mã phần lô PP2300324918
Giá từng phần lô 1,625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.215.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.137.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 12,5 Bộ kít/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bộ kít nhuộm Papanicolaou
Mã phần lô PP2300324919
Giá từng phần lô 8,928,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.174.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.249.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,8 Bộ kít/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bộ kit RealtimePCR phát hiện các đột biến trong gen NRAS ở người
Mã phần lô PP2300324920
Giá từng phần lô 162,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bộ kit tách chiết ADN từ mẫu mô đúc
Mã phần lô PP2300324921
Giá từng phần lô 55,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.027.273
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.514.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 75 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bộ kit tách chiết cADN từ mẫu máu, plasma
Mã phần lô PP2300324922
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 12,5 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bộ kit nhuộm đỏ congo
Mã phần lô PP2300324923
Giá từng phần lô 9,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.567.273
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.451.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Bộ kít/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch khử canxi
Mã phần lô PP2300324924
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.272.728
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Chai/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 1
Mã phần lô PP2300324925
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.727.273
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 12,5 Chai/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 2
Mã phần lô PP2300324926
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 647.727.273
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 12,5 Chai/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch đệm TBS Tween
Mã phần lô PP2300324927
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.772.728
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Chai/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch rã nến
Mã phần lô PP2300324928
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.545.455
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Chai/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Gel cắt lạnh
Mã phần lô PP2300324929
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.363.637
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Hóa chất rửa
Mã phần lô PP2300324930
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.636.364
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 7,5 Chai/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể đa dòng CEA
Mã phần lô PP2300324931
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể HLA-1
Mã phần lô PP2300324932
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể SOX10
Mã phần lô PP2300324933
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể STAT6
Mã phần lô PP2300324934
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể ALK
Mã phần lô PP2300324935
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể AMACR
Mã phần lô PP2300324936
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể B19
Mã phần lô PP2300324937
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể C1Q
Mã phần lô PP2300324938
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể C1Q - FITC
Mã phần lô PP2300324939
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể C3c - FITC
Mã phần lô PP2300324940
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể C3d
Mã phần lô PP2300324941
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể C4 - FITC
Mã phần lô PP2300324942
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể C4D
Mã phần lô PP2300324943
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể C5B9
Mã phần lô PP2300324944
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể CAM5.2
Mã phần lô PP2300324945
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể CD117
Mã phần lô PP2300324946
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể CD15
Mã phần lô PP2300324947
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể CD30
Mã phần lô PP2300324948
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể CD31
Mã phần lô PP2300324949
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể CD38
Mã phần lô PP2300324950
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể CD5
Mã phần lô PP2300324951
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể CD68
Mã phần lô PP2300324952
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể CDK4
Mã phần lô PP2300324953
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể CK14
Mã phần lô PP2300324954
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể CK20
Mã phần lô PP2300324955
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.545.455
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể CK34betaE12
Mã phần lô PP2300324956
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể CKAE1/AE3
Mã phần lô PP2300324957
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.863.637
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,8 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể CMV
Mã phần lô PP2300324958
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể D2-40
Mã phần lô PP2300324959
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể Desmin
Mã phần lô PP2300324960
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.863.637
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,8 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể Fibrinogen
Mã phần lô PP2300324961
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể Galectin3
Mã phần lô PP2300324962
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể GCFPD-15
Mã phần lô PP2300324963
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể Glypican3
Mã phần lô PP2300324964
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể Hep par1
Mã phần lô PP2300324965
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể HMB45
Mã phần lô PP2300324966
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể HPV
Mã phần lô PP2300324967
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể HSP70
Mã phần lô PP2300324968
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể IDH 1
Mã phần lô PP2300324969
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể IgA
Mã phần lô PP2300324970
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể IgA - FITC
Mã phần lô PP2300324971
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể IgG
Mã phần lô PP2300324972
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể IgG - FITC
Mã phần lô PP2300324973
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể IgM
Mã phần lô PP2300324974
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể IgM - FITC
Mã phần lô PP2300324975
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể IMP3
Mã phần lô PP2300324976
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể Ki-67
Mã phần lô PP2300324977
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.454.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể MDM2
Mã phần lô PP2300324978
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể MOC 31
Mã phần lô PP2300324979
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể MUC2
Mã phần lô PP2300324980
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể MUC4
Mã phần lô PP2300324981
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể OCT 3/4
Mã phần lô PP2300324982
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể Olig2
Mã phần lô PP2300324983
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể P63
Mã phần lô PP2300324984
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.772.728
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể PD-L1
Mã phần lô PP2300324985
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.818.182
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể S100
Mã phần lô PP2300324986
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể SATB2
Mã phần lô PP2300324987
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.863.637
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,8 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể SMA
Mã phần lô PP2300324988
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể SMAD4
Mã phần lô PP2300324989
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể SV40
Mã phần lô PP2300324990
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể TTF-1
Mã phần lô PP2300324991
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.454.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể Vimentin
Mã phần lô PP2300324992
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Nắp đậy lam kính
Mã phần lô PP2300324993
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.181.819
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,5 Túi/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Panel ung thư đại trực tràng KRAS/NRAS /BRAF
Mã phần lô PP2300324994
Giá từng phần lô 7,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.022.727.273
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.145.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 12,5 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Phiến gia nhiệt
Mã phần lô PP2300324995
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.090.910
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bộ kit phát hiện đột biến gen NRAS ở người
Mã phần lô PP2300324996
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 859.090.910
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 37,5 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bộ kit phát hiện đột biến gen KRAS ở người
Mã phần lô PP2300324997
Giá từng phần lô 589,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 804.323.864
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.886.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 37,5 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bộ kit phát hiện đột biến gen EGFR ở người
Mã phần lô PP2300324998
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.454.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 50 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bộ kit phát hiện đột biến gen BRAF ở người
Mã phần lô PP2300324999
Giá từng phần lô 319,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.988.637
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.807.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 25 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kit xét nghiệm phát hiện đa hình gen DPYD
Mã phần lô PP2300325000
Giá từng phần lô 74,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.231.819
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.479.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 12,5 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể INSM1
Mã phần lô PP2300325001
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể FLI1
Mã phần lô PP2300325002
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể Beta catenin
Mã phần lô PP2300325003
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể IgG 4
Mã phần lô PP2300325004
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể Factor XIIIa
Mã phần lô PP2300325005
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Ống trộn hóa chất
Mã phần lô PP2300325006
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.545.455
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kim hút hóa chất
Mã phần lô PP2300325007
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.181.819
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bơm đẩy kim hút
Mã phần lô PP2300325008
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545.455
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Bộ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bộ rửa ống hút
Mã phần lô PP2300325009
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.545.455
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Bộ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bộ kit nhuộm xanh alcian
Mã phần lô PP2300325010
Giá từng phần lô 24,576,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.512.728
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.203.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Bộ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kit xác định đột biến trên gen IDH1/2
Mã phần lô PP2300325011
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.636.364
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 12,5 Test/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Ống PCR nắp phẳng
Mã phần lô PP2300325012
Giá từng phần lô 1,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.429.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 733.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 250 Ống/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Ống ly tâm
Mã phần lô PP2300325013
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.145.455
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 250 Ống/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dải ống PCR nắp phẳng
Mã phần lô PP2300325014
Giá từng phần lô 4,850,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.613.855
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.395.112
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 60 Dải/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể CD20
Mã phần lô PP2300325015
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể CD56
Mã phần lô PP2300325016
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể PR
Mã phần lô PP2300325017
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.909.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể ALK1
Mã phần lô PP2300325018
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể MYOD1
Mã phần lô PP2300325019
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Kháng thể Beta Amyloid
Mã phần lô PP2300325020
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.954.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Đầu dò EBER
Mã phần lô PP2300325021
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.409.091
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Enzyme cô đặc
Mã phần lô PP2300325022
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.454.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Dung dịch pha loãng Enzyme
Mã phần lô PP2300325023
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.181.819
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bộ kít tiền xử lý Enzyme
Mã phần lô PP2300325024
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.090.910
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Lam kính nhuộm miễn dịch huỳnh quang
Mã phần lô PP2300325025
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.772.728
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,3 Hộp/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Môi trường chống mất màu tín hiệu huỳnh quang
Mã phần lô PP2300325026
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.454.546
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,3 Lọ/tháng
Thời gian thực hiện HĐ 240 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->