Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất năm 2023 của Bệnh viện đa khoa Trường Cao đẳng Y tế Thái Bình, gồm 53 phần, 53 mặt hàng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300073879-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/05/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Cao đẳng Y tế Thái Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất năm 2023 của Bệnh viện đa khoa Trường Cao đẳng Y tế Thái Bình, gồm 53 phần, 53 mặt hàng
Số hiệu KHLCNT PL2300050673
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 985,973,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11.831.682 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 3
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A 4
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu 8
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc 9 10

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300112316 - Povidoniod 10% 119,500 162.955 3004 83.650 1
2 PP2300112317 - Hóa chất chuẩn máy xét nghiệm hóa sinh 800,000 1.090.909 3822 560.000 1
3 PP2300112318 - Hóa chất kiểm tra máy xét nghiệm hóa sinh mức 1 920,000 1.254.545 3822 644.000 1
4 PP2300112319 - Hóa chất kiểm tra máy xét nghiệm hóa sinh mức 2 920,000 1.254.545 3822 644.000 1
5 PP2300112320 - CBC-3D® Control – Vật liệu nội kiểm (QC) ( mức thấp) 2,070,000 2.822.727 3822 1.449.000 1
6 PP2300112321 - CBC-3D® Control – Vật liệu nội kiểm (QC) (mức thường) 2,070,000 2.822.727 3822 1.449.000 1
7 PP2300112322 - CBC-3D® Control – Vật liệu nội kiểm (QC) ( mức cao) 2,070,000 2.822.727 3822 1.449.000 113
8 PP2300112323 - Chất lấy dấu răng Alginate 330,000 450.000 3407 231.000 1
9 PP2300112324 - Chất trám tạm Caviton 560,000 763.636 3004 392.000 1
10 PP2300112325 - Cloramin B 760,000 1.036.364 3808 532.000 1
11 PP2300112326 - Composit đặc màu A3 880,000 1.200.000 3006 616.000 1
12 PP2300112327 - Composit lỏng màu A2 3,800,000 5.181.818 3006 2.660.000 1
13 PP2300112328 - Cồn 70 độ 45,900,000 62.590.909 2905 32.130.000 45
14 PP2300112329 - Cồn iod 1% 21,750,000 29.659.091 3004 15.225.000 25
15 PP2300112330 - CS -AlkalineDetergent (nước rửa BA400) 5,000,000 6.818.182 3822 3.500.000 1
16 PP2300112331 - Dầu parafin 160,000 218.182 2710 112.000 114
17 PP2300112332 - Eugenol- Xi măng gắn tạm để trám răng 100,000 136.364 2909 70.000 1
18 PP2300112333 - Fuji 1 700,000 954.545 3006 490.000 1
19 PP2300112334 - Fuji 9 1,400,000 1.909.091 3006 980.000 1
20 PP2300112335 - Gel bôi trơn 1,400,000 1.909.091 3006 980.000 4
21 PP2300112336 - Gel siêu âm 33,125,000 45.170.455 3006 23.187.500 44
22 PP2300112337 - Hóa chất định lượng ALT (GPT) 13,680,000 18.654.545 3822 9.576.000 1
23 PP2300112338 - Hóa chất định lượng AST (GOT) 13,680,000 18.654.545 3822 9.576.000 1
24 PP2300112339 - Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần 3,500,000 4.772.727 3822 2.450.000 1
25 PP2300112340 - Hóa chất định lượng Acid uric 6,960,000 9.490.909 3822 4.872.000 1
26 PP2300112341 - Hóa chất định lượng Albumin 3,480,000 4.745.455 3822 2.436.000 1
27 PP2300112342 - Hóa chất định lượng AmylaseFL 10,752,000 14.661.818 3822 7.526.400 115
28 PP2300112343 - Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp 2,850,000 3.886.364 3822 1.995.000 1
29 PP2300112344 - Hóa chất định lượng Cholesterol TP 15,700,000 21.409.091 3822 10.990.000 1
30 PP2300112345 - Hóa chất định lượng Creatinin 8,960,000 12.218.182 3822 6.272.000 1
31 PP2300112346 - Hóa chất định lượng GGT 3,830,000 5.222.727 3822 2.681.000 1
32 PP2300112347 - Hóa chất định lượng Glucose 9,400,000 12.818.182 3822 6.580.000 1
33 PP2300112348 - Hóa chất định lượng HDL- direct FL 27,180,000 37.063.636 3822 19.026.000 1
34 PP2300112349 - Hóa chất định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 25,600,000 34.909.091 3822 17.920.000 116
35 PP2300112350 - Hóa chất định lượng Protein toàn phần 4,400,000 6.000.000 3822 3.080.000 1
36 PP2300112351 - Hóa chất định lượng Triglycerid 26,250,000 35.795.455 3822 18.375.000 1
37 PP2300112352 - Hóa chất định lượng Ure UV 14,680,000 20.018.182 3822 10.276.000 1
38 PP2300112353 - Hóa chất phân tích huyết học 20 lít thích hợp với máy huyết học Sysmex XP 100 18,900,000 25.772.727 3822 13.230.000 1
39 PP2300112354 - Nước muối sinh lý 2,964,000 4.041.818 2501 2.074.800 43
40 PP2300112355 - OnSite HBsAg Rapid Test 1,134,000 1.546.364 3822 793.800 25
41 PP2300112356 - Oxy già 3% 600,000 818.182 2847 420.000 5
42 PP2300112357 - Que nhuộm Fluorescein Sodium 1,700,000 2.318.182 3822 1.190.000 1
43 PP2300112358 - Stromatolyser -WH 11,175,000 15.238.636 3822 7.822.500 117
44 PP2300112359 - Test đông máu APTT 888,000 1.210.909 3822 621.600 4
45 PP2300112360 - Test đông máu Fibrinogen 1,308,000 1.783.636 3822 915.600 4
46 PP2300112361 - Test HbA1C cho Máy xét nghiệm HbA1c – Quo Lab 13,500,000 18.409.091 3822 9.450.000 2
47 PP2300112362 - Test nhanh anti HCV 2,760,000 3.763.636 3822 1.932.000 33
48 PP2300112363 - Test nhanh anti HIV 3,800,000 5.181.818 3822 2.660.000 33
49 PP2300112364 - Que thử nước tiểu 10 thông số 3,010,000 4.104.545 3822 2.107.000 2
50 PP2300112365 - Test đông máu PT 1,308,000 1.783.636 3822 915.600 4
51 PP2300112366 - Test thử định tính chất gây nghiện trong nước tiểu 4 thành phần: (MOP/AMP/MET/THC) 600,000,000 818.181.818 3822 420.000.000 164418
52 PP2300112367 - Vật liệu trám răng bít ống tủy 105,000 143.182 3006 73.500 1
53 PP2300112368 - Viên khử khuẩn 7,085,000 9.661.364 3808 4.959.500 214
Povidoniod 10%
Mã phần lô PP2300112316
Giá từng phần lô 119,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.955
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất chuẩn máy xét nghiệm hóa sinh
Mã phần lô PP2300112317
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.909
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất kiểm tra máy xét nghiệm hóa sinh mức 1
Mã phần lô PP2300112318
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.254.545
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3651
Hóa chất kiểm tra máy xét nghiệm hóa sinh mức 2
Mã phần lô PP2300112319
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.254.545
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CBC-3D® Control – Vật liệu nội kiểm (QC) ( mức thấp)
Mã phần lô PP2300112320
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.822.727
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3652
CBC-3D® Control – Vật liệu nội kiểm (QC) (mức thường)
Mã phần lô PP2300112321
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.822.727
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
CBC-3D® Control – Vật liệu nội kiểm (QC) ( mức cao)
Mã phần lô PP2300112322
Giá từng phần lô 2,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.822.727
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.449.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 113
Thời gian thực hiện HĐ 365
Chất lấy dấu răng Alginate
Mã phần lô PP2300112323
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000
Mã hàng hóa (HS) 3407
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3653
Chất trám tạm Caviton
Mã phần lô PP2300112324
Giá từng phần lô 560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 763.636
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cloramin B
Mã phần lô PP2300112325
Giá từng phần lô 760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.036.364
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Composit đặc màu A3
Mã phần lô PP2300112326
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Composit lỏng màu A2
Mã phần lô PP2300112327
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.181.818
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300112328
Giá từng phần lô 45,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.590.909
Mã hàng hóa (HS) 2905
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 45
Thời gian thực hiện HĐ 3654
Cồn iod 1%
Mã phần lô PP2300112329
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.659.091
Mã hàng hóa (HS) 3004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
CS -AlkalineDetergent (nước rửa BA400)
Mã phần lô PP2300112330
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Dầu parafin
Mã phần lô PP2300112331
Giá từng phần lô 160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.182
Mã hàng hóa (HS) 2710
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 114
Thời gian thực hiện HĐ 365
Eugenol- Xi măng gắn tạm để trám răng
Mã phần lô PP2300112332
Giá từng phần lô 100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.364
Mã hàng hóa (HS) 2909
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3655
Fuji 1
Mã phần lô PP2300112333
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 954.545
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Fuji 9
Mã phần lô PP2300112334
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.091
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2300112335
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.091
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300112336
Giá từng phần lô 33,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.170.455
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 44
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất định lượng ALT (GPT)
Mã phần lô PP2300112337
Giá từng phần lô 13,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.654.545
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3656
Hóa chất định lượng AST (GOT)
Mã phần lô PP2300112338
Giá từng phần lô 13,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.654.545
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất định lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2300112339
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.772.727
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất định lượng Acid uric
Mã phần lô PP2300112340
Giá từng phần lô 6,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.490.909
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3657
Hóa chất định lượng Albumin
Mã phần lô PP2300112341
Giá từng phần lô 3,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.745.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất định lượng AmylaseFL
Mã phần lô PP2300112342
Giá từng phần lô 10,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.661.818
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.526.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 115
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất định lượng Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2300112343
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.886.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất định lượng Cholesterol TP
Mã phần lô PP2300112344
Giá từng phần lô 15,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.409.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3658
Hóa chất định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2300112345
Giá từng phần lô 8,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.218.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.272.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất định lượng GGT
Mã phần lô PP2300112346
Giá từng phần lô 3,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.222.727
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.681.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300112347
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.818.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 3659
Hóa chất định lượng HDL- direct FL
Mã phần lô PP2300112348
Giá từng phần lô 27,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.063.636
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2300112349
Giá từng phần lô 25,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.909.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300112350
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 36510
Hóa chất định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2300112351
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.795.455
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất định lượng Ure UV
Mã phần lô PP2300112352
Giá từng phần lô 14,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.018.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Hóa chất phân tích huyết học 20 lít thích hợp với máy huyết học Sysmex XP 100
Mã phần lô PP2300112353
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.772.727
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 36511
Nước muối sinh lý
Mã phần lô PP2300112354
Giá từng phần lô 2,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.041.818
Mã hàng hóa (HS) 2501
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.074.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 43
Thời gian thực hiện HĐ 365
OnSite HBsAg Rapid Test
Mã phần lô PP2300112355
Giá từng phần lô 1,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.546.364
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 793.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365
Oxy già 3%
Mã phần lô PP2300112356
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.182
Mã hàng hóa (HS) 2847
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que nhuộm Fluorescein Sodium
Mã phần lô PP2300112357
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.318.182
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 36512
Stromatolyser -WH
Mã phần lô PP2300112358
Giá từng phần lô 11,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.238.636
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.822.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 117
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test đông máu APTT
Mã phần lô PP2300112359
Giá từng phần lô 888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.210.909
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 621.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test đông máu Fibrinogen
Mã phần lô PP2300112360
Giá từng phần lô 1,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.783.636
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 915.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test HbA1C cho Máy xét nghiệm HbA1c – Quo Lab
Mã phần lô PP2300112361
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.409.091
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 36513
Test nhanh anti HCV
Mã phần lô PP2300112362
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.763.636
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test nhanh anti HIV
Mã phần lô PP2300112363
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.181.818
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2300112364
Giá từng phần lô 3,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.104.545
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.107.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365
Test đông máu PT
Mã phần lô PP2300112365
Giá từng phần lô 1,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.783.636
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 915.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 36514
Test thử định tính chất gây nghiện trong nước tiểu 4 thành phần: (MOP/AMP/MET/THC)
Mã phần lô PP2300112366
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 818.181.818
Mã hàng hóa (HS) 3822
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 164418
Thời gian thực hiện HĐ 365
Vật liệu trám răng bít ống tủy
Mã phần lô PP2300112367
Giá từng phần lô 105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.182
Mã hàng hóa (HS) 3006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2300112368
Giá từng phần lô 7,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.661.364
Mã hàng hóa (HS) 3808
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.959.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 214
Thời gian thực hiện HĐ 3651516
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->