Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư xét nghiệm sinh hóa, huyết học, miễn dịch

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300247061-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/10/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm, vật tư xét nghiệm sinh hóa, huyết học, miễn dịch
Số hiệu KHLCNT PL2300176155
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 1,063,883,120 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10.661.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300370607 - Chất chuẩn các thông số sinh hóa 7,215,600 10.823.000 3822.xx.xx 5.050.920 1Hộp/Tháng
2 PP2300370608 - Chất chuẩn thông số HDL, LDL 4,380,000 6.570.000 3822.xx.xx 3.066.000 1Hộp/Tháng
3 PP2300370609 - Chất chuẩn thông số RF 2,646,000 3.969.000 3822.xx.xx 1.852.200 1Hộp/Tháng
4 PP2300370610 - Chất chuẩn thông số xét nghiệm HBA1c 15,960,000 23.940.000 3822.xx.xx 11.172.000 1Hộp/Tháng
5 PP2300370611 - Chất kiểm tra giá trị bình thường các thông số xét nghiệm sinh hóa 6,537,720 9.807.000 3822.xx.xx 4.576.404 1Hộp/Tháng
6 PP2300370612 - Chất kiểm tra giá trị cao các thông số xét nghiệm sinh hóa 6,537,720 9.807.000 3822.xx.xx 4.576.404 1Hộp/Tháng
7 PP2300370613 - Chất kiểm tra HbA1c Mức cao 3,960,000 5.940.000 3822.xx.xx 2.772.000 1Chai/lọ/Tháng
8 PP2300370614 - Chất kiểm tra HbA1c Mức thấp 3,960,000 5.940.000 3822.xx.xx 2.772.000 1Chai/lọ/Tháng
9 PP2300370615 - Hóa chất định lượng nồng độ HBA1C trong máu 18,600,000 27.900.000 3822.xx.xx 13.020.000 1Hộp/Tháng
10 PP2300370616 - Định lượng Calci toàn phần 840,000 1.260.000 3822.xx.xx 588.000 1Hộp/Tháng
11 PP2300370617 - Dung dịch rửa acid của máy sinh hóa tự động 20,832,000 31.248.000 3822.xx.xx 14.582.400 3Hộp/Tháng
12 PP2300370618 - Dung dịch rửa Alkalinecho máy xét nghiệm sinh hóa 78,120,000 117.180.000 3822.xx.xx 54.684.000 10Hộp/Tháng
13 PP2300370619 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá tự động 8,253,000 12.380.000 3822.xx.xx 5.777.100 1Hộp/Tháng
14 PP2300370620 - Hóa chất định lượng nồng độ ALT/GPT sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá 10,500,000 15.750.000 3822.xx.xx 7.350.000 3Hộp/Tháng
15 PP2300370621 - Hóa chất định lượng nồng độ AST/GOT sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá 10,500,000 15.750.000 3822.xx.xx 7.350.000 3Hộp/Tháng
16 PP2300370622 - Hóa chất định lượng nồng độ RF trong máu 8,137,500 12.206.000 3822.xx.xx 5.696.250 1Hộp/Tháng
17 PP2300370623 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá 14,248,000 21.372.000 3822.xx.xx 9.973.600 2hộp/Tháng
18 PP2300370624 - Hóa chất xét nghiệm nồng độ HDL- Cholesterl trong máu 95,000,000 142.500.000 3822.xx.xx 66.500.000 4Hộp/Tháng
19 PP2300370625 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá 8,820,000 13.230.000 3822.xx.xx 6.174.000 3hộp/Tháng
20 PP2300370626 - Hóa chất xét nghiệm Glucose sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá 14,700,000 22.050.000 3822.xx.xx 10.290.000 3hộp/Tháng
21 PP2300370627 - Hóa chất định lượng nồng độ LDL- Cholesterol trong máu 168,588,000 252.882.000 3822.xx.xx 118.011.600 7Hộp/Tháng
22 PP2300370628 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides sử dụng cho máy sinh hoá tự động 31,500,000 47.250.000 3822.xx.xx 22.050.000 2hộp/Tháng
23 PP2300370629 - Hóa chất định lượng nồng độ Urea sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá 15,360,000 23.040.000 3822.xx.xx 10.752.000 2hộp/Tháng
24 PP2300370630 - Chất rửa Acid 3,960,000 5.940.000 3822.xx.xx 2.772.000 1Chai/lọ/Tháng
25 PP2300370631 - Dung dịch hiệu chuẩn 7,500,000 11.250.000 3822.xx.xx 5.250.000 1Hộp/bộ/Tháng
26 PP2300370632 - Dung dịch phá vỡ hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học 13,080,000 19.620.000 3822.xx.xx 9.156.000 1Can/thùng/Tháng
27 PP2300370633 - Dung dịch rửa hồng cầu 10,840,000 16.260.000 3822.xx.xx 7.588.000 1Can/Tháng
28 PP2300370634 - Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học 10,776,000 16.164.000 3822.xx.xx 7.543.200 1Can/thùng/Tháng
29 PP2300370635 - Dung dịch pha loãng 18,144,000 27.216.000 3822.xx.xx 12.700.800 2Can/Tháng
30 PP2300370636 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 5,000,000 7.500.000 3822.xx.xx 3.500.000 1 Can/Tháng
31 PP2300370637 - Test nhanh định tính phát hiện HBeAg 892,500 1.339.000 3822.xx.xx 624.750 17Test/Tháng
32 PP2300370638 - Test nhanh định tính phát hiện HbsAg 11,503,800 17.256.000 3822.xx.xx 8.052.660 110 Test /Tháng
33 PP2300370639 - Test nhanh định tính phát hiện kháng thể kháng HCV 11,995,200 17.993.000 3822.xx.xx 8.396.640 70 Test /Tháng
34 PP2300370640 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 19,845,000 29.768.000 3822.xx.xx 13.891.500 105 Test /Tháng
35 PP2300370641 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 8,190,000 12.285.000 3822.xx.xx 5.733.000 34Test/Tháng
36 PP2300370642 - Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV 4,830,000 7.245.000 3822.xx.xx 3.381.000 34Test/Tháng
37 PP2300370643 - Test thử ma túy tổng hợp 96,768,000 145.152.000 3822.xx.xx 67.737.600 600 Test /Tháng
38 PP2300370644 - Test nhanh chẩn đoán cúm A/B 997,920 1.497.000 3822.xx.xx 698.544 2Test/Tháng
39 PP2300370645 - Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng EV71 3,600,000 5.400.000 3822.xx.xx 2.520.000 13Test/Tháng
40 PP2300370646 - Huyết thanh mẫu Anti -A 90,000 135.000 3006.xx.xx 63.000 1Hộp/Tháng
41 PP2300370647 - Huyết thanh mẫu Anti -AB 73,920 111.000 3006.xx.xx 51.744 1Hộp/Tháng
42 PP2300370648 - Huyết thanh mẫu Anti -B 90,000 135.000 3006.xx.xx 63.000 1Hộp/Tháng
43 PP2300370649 - Thuốc thử xét nghiệm T3 21,538,440 32.308.000 3822.xx.xx 15.076.908 1Hộp/Tháng
44 PP2300370650 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 4,895,100 7.343.000 3822.xx.xx 3.426.570 1Hộp/Tháng
45 PP2300370651 - Thuốc thử xét nghiệm TSH 43,076,880 64.615.000 3822.xx.xx 30.153.816 2Hộp/Tháng
46 PP2300370652 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH 4,895,100 7.343.000 3822.xx.xx 3.426.570 1Hộp/Tháng
47 PP2300370653 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 45,231,480 67.847.000 3822.xx.xx 31.662.036 2Hộp/Tháng
48 PP2300370654 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 4,895,100 7.343.000 3822.xx.xx 3.426.570 1Hộp/Tháng
49 PP2300370655 - Thuốc thử xét nghiệm Tg 19,034,610 28.552.000 3822.xx.xx 13.324.227 1Hộp/Tháng
50 PP2300370656 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg 1,282,050 1.923.000 3822.xx.xx 897.435 1Hộp/Tháng
51 PP2300370657 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch 5,874,120 8.811.000 3822.xx.xx 4.111.884 1Hộp/Tháng
52 PP2300370658 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. 17,121,300 25.682.000 3822.xx.xx 11.984.910 2Hộp/Tháng
53 PP2300370659 - Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch. 17,121,300 25.682.000 3822.xx.xx 11.984.910 2Hộp/Tháng
54 PP2300370660 - Đầu côn dùng một lần cho máy phân tích miễn dịch. 12,825,960 19.239.000 3926.xx.xx 8.978.172 2Hộp/Tháng
55 PP2300370661 - Cốc đựng mẫu dùng một lần cho máy phân tích miễn dịch 6,412,980 9.619.000 3926.xx.xx 4.489.086 1Hộp/Tháng
56 PP2300370662 - Chất phụ gia cho bình chứa nước cất 38,343,480 57.515.000 3822.xx.xx 26.840.436 5Hộp/Tháng
57 PP2300370663 - Dung dịch dùng để vệ sinh điện cực trên máy phân tích miễn dịch 6,522,140 9.783.000 3822.xx.xx 4.565.498 1Hộp/Tháng
58 PP2300370664 - Kít ELISA Chẩn đoán Dengue 19,950,000 29.925.000 3822.xx.xx 13.965.000 1Hộp/Tháng
59 PP2300370665 - Kít ELISA Chẩn đoán Sởi 11,491,200 17.237.000 3822.xx.xx 8.043.840 1Hộp/Tháng
Chất chuẩn các thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2300370607
Giá từng phần lô 7,215,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.823.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.050.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Chất chuẩn thông số HDL, LDL
Mã phần lô PP2300370608
Giá từng phần lô 4,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.570.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.066.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Chất chuẩn thông số RF
Mã phần lô PP2300370609
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Chất chuẩn thông số xét nghiệm HBA1c
Mã phần lô PP2300370610
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.940.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Chất kiểm tra giá trị bình thường các thông số xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300370611
Giá từng phần lô 6,537,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.807.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.576.404
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Chất kiểm tra giá trị cao các thông số xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300370612
Giá từng phần lô 6,537,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.807.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.576.404
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Chất kiểm tra HbA1c Mức cao
Mã phần lô PP2300370613
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Chai/lọ/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Chất kiểm tra HbA1c Mức thấp
Mã phần lô PP2300370614
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Chai/lọ/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Hóa chất định lượng nồng độ HBA1C trong máu
Mã phần lô PP2300370615
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2300370616
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Dung dịch rửa acid của máy sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2300370617
Giá từng phần lô 20,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.248.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.582.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Dung dịch rửa Alkalinecho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300370618
Giá từng phần lô 78,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.180.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá tự động
Mã phần lô PP2300370619
Giá từng phần lô 8,253,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.380.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.777.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Hóa chất định lượng nồng độ ALT/GPT sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2300370620
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Hóa chất định lượng nồng độ AST/GOT sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2300370621
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Hóa chất định lượng nồng độ RF trong máu
Mã phần lô PP2300370622
Giá từng phần lô 8,137,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.206.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.696.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2300370623
Giá từng phần lô 14,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.372.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.973.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Hóa chất xét nghiệm nồng độ HDL- Cholesterl trong máu
Mã phần lô PP2300370624
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Hóa chất xét nghiệm Creatinine sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2300370625
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.230.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Hóa chất xét nghiệm Glucose sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2300370626
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Hóa chất định lượng nồng độ LDL- Cholesterol trong máu
Mã phần lô PP2300370627
Giá từng phần lô 168,588,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.882.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.011.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 7Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides sử dụng cho máy sinh hoá tự động
Mã phần lô PP2300370628
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Hóa chất định lượng nồng độ Urea sử dụng cho máy xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2300370629
Giá từng phần lô 15,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.040.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Chất rửa Acid
Mã phần lô PP2300370630
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Chai/lọ/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Dung dịch hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2300370631
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/bộ/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Dung dịch phá vỡ hồng cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300370632
Giá từng phần lô 13,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.620.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.156.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Can/thùng/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Dung dịch rửa hồng cầu
Mã phần lô PP2300370633
Giá từng phần lô 10,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.260.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Can/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Dung dịch pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300370634
Giá từng phần lô 10,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.164.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.543.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Can/thùng/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2300370635
Giá từng phần lô 18,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.216.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.700.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Can/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300370636
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1 Can/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Test nhanh định tính phát hiện HBeAg
Mã phần lô PP2300370637
Giá từng phần lô 892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.339.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 17Test/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Test nhanh định tính phát hiện HbsAg
Mã phần lô PP2300370638
Giá từng phần lô 11,503,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.256.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.052.660
Năng lực sản xuất hàng hóa 110 Test /Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Test nhanh định tính phát hiện kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2300370639
Giá từng phần lô 11,995,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.993.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.396.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 70 Test /Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV
Mã phần lô PP2300370640
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.768.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 105 Test /Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV
Mã phần lô PP2300370641
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34Test/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Test nhanh phát hiện kháng thể kháng virus HIV
Mã phần lô PP2300370642
Giá từng phần lô 4,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.245.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.381.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34Test/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Test thử ma túy tổng hợp
Mã phần lô PP2300370643
Giá từng phần lô 96,768,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.152.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.737.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 600 Test /Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Test nhanh chẩn đoán cúm A/B
Mã phần lô PP2300370644
Giá từng phần lô 997,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.497.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.544
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Test/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Test nhanh chẩn đoán tay chân miệng EV71
Mã phần lô PP2300370645
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 13Test/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Huyết thanh mẫu Anti -A
Mã phần lô PP2300370646
Giá từng phần lô 90,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Huyết thanh mẫu Anti -AB
Mã phần lô PP2300370647
Giá từng phần lô 73,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.744
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Huyết thanh mẫu Anti -B
Mã phần lô PP2300370648
Giá từng phần lô 90,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Thuốc thử xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2300370649
Giá từng phần lô 21,538,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.308.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.076.908
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2300370650
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.343.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Thuốc thử xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300370651
Giá từng phần lô 43,076,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.615.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.153.816
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300370652
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.343.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Thuốc thử xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300370653
Giá từng phần lô 45,231,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.847.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.662.036
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300370654
Giá từng phần lô 4,895,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.343.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.426.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Thuốc thử xét nghiệm Tg
Mã phần lô PP2300370655
Giá từng phần lô 19,034,610
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.552.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.324.227
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Tg
Mã phần lô PP2300370656
Giá từng phần lô 1,282,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.923.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 897.435
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300370657
Giá từng phần lô 5,874,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.811.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.111.884
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2300370658
Giá từng phần lô 17,121,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.682.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.984.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2300370659
Giá từng phần lô 17,121,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.682.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.984.910
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Đầu côn dùng một lần cho máy phân tích miễn dịch.
Mã phần lô PP2300370660
Giá từng phần lô 12,825,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.239.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.978.172
Năng lực sản xuất hàng hóa 2Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Cốc đựng mẫu dùng một lần cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2300370661
Giá từng phần lô 6,412,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.619.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.489.086
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Chất phụ gia cho bình chứa nước cất
Mã phần lô PP2300370662
Giá từng phần lô 38,343,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.515.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.840.436
Năng lực sản xuất hàng hóa 5Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Dung dịch dùng để vệ sinh điện cực trên máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2300370663
Giá từng phần lô 6,522,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.783.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.565.498
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Kít ELISA Chẩn đoán Dengue
Mã phần lô PP2300370664
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.925.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Kít ELISA Chẩn đoán Sởi
Mã phần lô PP2300370665
Giá từng phần lô 11,491,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.237.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.043.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 1Hộp/Tháng
Thời gian thực hiện HĐ Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu của Trung tâm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->