Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300390427-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/01/2024 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 175/BQP
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 175/BQP
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2300266589
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 197,771,650,541 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.966.574.816 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300582593 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học 1,096,048,800 1.644.073.200 767.234.160 8
2 PP2300582594 - Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy phân tích huyết học 16,758,000 25.137.000 11.730.600 1
3 PP2300582595 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 3,666,600,000 5.499.900.000 2.566.620.000 395
4 PP2300582596 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học 1,659,105,000 2.488.657.500 1.161.373.500 25
5 PP2300582597 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học 3,056,130,000 4.584.195.000 2.139.291.000 20
6 PP2300582598 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 528,255,000 792.382.500 369.778.500 15
7 PP2300582599 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 331,380,000 497.070.000 231.966.000 5
8 PP2300582600 - Dung dịch đệm dùng nhuộm Wright-Giemsa cho xét nghiệm huyết học (loại 1) 461,160,000 691.740.000 322.812.000 4
9 PP2300582601 - Dung dịch đệm dùng nhuộm Wright-Giemsa cho xét nghiệm huyết học (loại 2) 811,440,000 1.217.160.000 568.008.000 4
10 PP2300582602 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động 1,375,542,000 2.063.313.000 962.879.400 60
11 PP2300582603 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động 269,640,000 404.460.000 188.748.000 20
12 PP2300582604 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động 85,176,000 127.764.000 59.623.200 20
13 PP2300582605 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 133,812,000 200.718.000 93.668.400 3
14 PP2300582606 - Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu 108,832,500 163.248.750 76.182.750 25
15 PP2300582607 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 124,162,500 186.243.750 86.913.750 9
16 PP2300582608 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 153,457,500 230.186.250 107.420.250 9
17 PP2300582609 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu 146,475,000 219.712.500 102.532.500 9
18 PP2300582610 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu 921,060,000 1.381.590.000 644.742.000 20
19 PP2300582611 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu (loại 1) 571,284,000 856.926.000 399.898.800 20
20 PP2300582612 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu (loại 2) 3,388,350 5.082.525 2.371.845 1
21 PP2300582613 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Antithrombin trên máy phân tích đông máu 26,570,250 39.855.375 18.599.175 1
22 PP2300582614 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu 1,070,496,000 1.605.744.000 749.347.200 20
23 PP2300582615 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu 2,230,620,000 3.345.930.000 1.561.434.000 17
24 PP2300582616 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu 79,291,800 118.937.700 55.504.260 2
25 PP2300582617 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu 135,166,500 202.749.750 94.616.550 2
26 PP2300582618 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu 28,383,600 42.575.400 19.868.520 1
27 PP2300582619 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu 25,531,800 38.297.700 17.872.260 1
28 PP2300582620 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Protein S tự do, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu 316,869,000 475.303.500 221.808.300 2
29 PP2300582621 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Protein C, theo phương pháp đo so màu trên máy phân tích đông máu 187,719,000 281.578.500 131.403.300 2
30 PP2300582622 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu 6,979,350 10.469.025 4.885.545 1
31 PP2300582623 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu 5,758,200 8.637.300 4.030.740 1
32 PP2300582624 - Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện yếu tố V Leiden đột biến trên máy phân tích đông máu 16,627,800 24.941.700 11.639.460 1
33 PP2300582625 - Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu 217,759,500 326.639.250 152.431.650 1
34 PP2300582626 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin 52,557,750 78.836.625 36.790.425 1
35 PP2300582627 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu 1,603,875,000 2.405.812.500 1.122.712.500 83
36 PP2300582628 - Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C 1,584,828,000 2.377.242.000 1.109.379.600 63
37 PP2300582629 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động 259,623,000 389.434.500 181.736.100 10
38 PP2300582630 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động 259,623,000 389.434.500 181.736.100 10
39 PP2300582631 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động 320,880,000 481.320.000 224.616.000 33
40 PP2300582632 - Hồng cầu mẫu 3,307,500 4.961.250 2.315.250 1
41 PP2300582633 - Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C 91,050,750 136.576.125 63.735.525 3
42 PP2300582634 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu 323,295,000 484.942.500 226.306.500 17
43 PP2300582635 - Bộ hồng cầu kiểm chuẩn 6,206,340 9.309.510 4.344.438 1
44 PP2300582636 - Sinh phẩm y tế dùng trong chẩn đoán in-vitro (loại 1) 308,700,000 463.050.000 216.090.000 5
45 PP2300582637 - Sinh phẩm y tế dùng trong chẩn đoán in-vitro (loại 2) 29,106,000 43.659.000 20.374.200 1
46 PP2300582638 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg (loại 1) 295,879,500 443.819.250 207.115.650 5
47 PP2300582639 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg (loại 2) 28,444,500 42.666.750 19.911.150 1
48 PP2300582640 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV (loại 1) 567,000,000 850.500.000 396.900.000 10
49 PP2300582641 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV (loại 2) 23,814,000 35.721.000 16.669.800 1
50 PP2300582642 - Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch (loại 1) 226,800,000 340.200.000 158.760.000 5
51 PP2300582643 - Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch (loại 2) 47,628,000 71.442.000 33.339.600 1
52 PP2300582644 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 95,424,000 143.136.000 66.796.800 4
53 PP2300582645 - Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch 79,931,250 119.896.875 55.951.875 5
54 PP2300582646 - Dung dịch hỗ trợ máy xét nghiệm miễn dịch (loại 1) 8,599,500 12.899.250 6.019.650 1
55 PP2300582647 - Dung dịch hỗ trợ máy xét nghiệm miễn dịch (loại 2) 18,522,000 27.783.000 12.965.400 1
56 PP2300582648 - Xét nghiệm định tính với kháng thể đặc hiệu với Treponema pallidum - Xoắn khuẩn gây bệnh Giang mai 75,600,000 113.400.000 52.920.000 2
57 PP2300582649 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Treponema Screen 63,504,000 95.256.000 44.452.800 2
58 PP2300582650 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgM đặc hiệu với kháng nguyên lõi của Virus Epstein-Barr - tác nhân của chứng bệnh tăng bạch cầu đơn nhân truyền nhiễm (IM) và có liên quan đến ung thư hạch Burkitt (BL), ung thư biểu mô mũi họng (NPC) và hội chứng X liên k 91,507,500 137.261.250 64.055.250 2
59 PP2300582651 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® EBV IgM 31,752,000 47.628.000 22.226.400 2
60 PP2300582652 - Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgM với Toxoplasma gondii - chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây sảy thai, sinh non; thai nhẹ cân; mất thị lực, khuyết tật thần kinh, co giật ở trẻ 64,050,000 96.075.000 44.835.000 2
61 PP2300582653 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Toxo IgM 19,845,000 29.767.500 13.891.500 1
62 PP2300582654 - Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Toxoplasma gondii - chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây sảy thai, sinh non; thai nhẹ cân; mất thị lực, khuyết tật thần kinh, co giật ở trẻ 64,050,000 96.075.000 44.835.000 2
63 PP2300582655 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Toxo IgG II 39,690,000 59.535.000 27.783.000 2
64 PP2300582656 - Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgM với Virus Rubella - chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây sảy thai, hội chứng Rubella bẩm sinh; thai nhi bị mù, điếc, đục thủy tinh thể, bệnh tim 128,100,000 192.150.000 89.670.000 4
65 PP2300582657 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Rubella IgM 79,380,000 119.070.000 55.566.000 4
66 PP2300582658 - Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Virus Rubella - chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây sảy thải, hội chứng Rubella bẩm sinh; thai nhi bị mù, điếc, đục thủy tinh thể, bệnh tim 136,710,000 205.065.000 95.697.000 4
67 PP2300582659 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Liaison Rubella IgG II 81,585,000 122.377.500 57.109.500 4
68 PP2300582660 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Cytomegalo - Chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây dị tật bẩm sinh ở trẻ sơ sinh: sọ nhỏ, điếc, giảm thị lực hoặc chậm phát triển trí tuệ 64,050,000 96.075.000 44.835.000 2
69 PP2300582661 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgG II của máy LIAISON 39,690,000 59.535.000 27.783.000 2
70 PP2300582662 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM đặc hiệu với virus Cytomegalo - Chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây dị tật bẩm sinh ở trẻ sơ sinh: sọ nhỏ, điếc, giảm thị lực hoặc chậm phát triển trí tuệ 64,050,000 96.075.000 44.835.000 2
71 PP2300582663 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® CMV IgM II 39,690,000 59.535.000 27.783.000 2
72 PP2300582664 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 - khi mẹ bị nhiễm Herpes trong thời kỳ mang thai có thể gây ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh: tổn thương não, mù hoặc tử vong 91,350,000 137.025.000 63.945.000 2
73 PP2300582665 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® HSV-1/2 IgG 39,690,000 59.535.000 27.783.000 2
74 PP2300582666 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 - khi mẹ bị nhiễm Herpes trong thời kỳ mang thai có thể gây ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh: tổn thương não, mù hoặc tử vong 91,350,000 137.025.000 63.945.000 2
75 PP2300582667 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® HSV-1/2 IgM 39,690,000 59.535.000 27.783.000 2
76 PP2300582668 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp 59,535,000 89.302.500 41.674.500 2
77 PP2300582669 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Mycoplasma pneumoniae IgG 31,972,500 47.958.750 22.380.750 2
78 PP2300582670 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp 59,535,000 89.302.500 41.674.500 2
79 PP2300582671 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Mycoplasma pneumoniae IgM 31,972,500 47.958.750 22.380.750 2
80 PP2300582672 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi 119,070,000 178.605.000 83.349.000 2
81 PP2300582673 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Measles IgG 31,972,500 47.958.750 22.380.750 2
82 PP2300582674 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi 47,628,000 71.442.000 33.339.600 2
83 PP2300582675 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Measles IgM 31,752,000 47.628.000 22.226.400 2
84 PP2300582676 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị 47,628,000 71.442.000 33.339.600 2
85 PP2300582677 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Mumps IgM 31,752,000 47.628.000 22.226.400 2
86 PP2300582678 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị 95,256,000 142.884.000 66.679.200 2
87 PP2300582679 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Mumps IgG 25,578,000 38.367.000 17.904.600 2
88 PP2300582680 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis - vi khuẩn gây bệnh lây nhiễm qua đường tình dục 42,309,750 63.464.625 29.616.825 1
89 PP2300582681 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Chlamydia Trachomatis IgG 16,537,500 24.806.250 11.576.250 1
90 PP2300582682 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgA với Chlamydia trachomatis - vi khuẩn gây bệnh lây nhiễm qua đường tình dục 42,451,500 63.677.250 29.716.050 1
91 PP2300582683 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Chlamydia Trachomatis IgA 16,537,500 24.806.250 11.576.250 1
92 PP2300582684 - Bộ kit bảo dưỡng máy 61,740,000 92.610.000 43.218.000 4
93 PP2300582685 - Dung dịch rửa hệ thống, sử dụng để rửa giữa các xét nghiệm 47,712,000 71.568.000 33.398.400 2
94 PP2300582686 - Dung dịch kiểm tra hệ thống 21,498,750 32.248.125 15.049.125 3
95 PP2300582687 - Cóng phản ứng 204,550,500 306.825.750 143.185.350 12
96 PP2300582688 - Chất mồi phản ứng 95,917,500 143.876.250 67.142.250 5
97 PP2300582689 - Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao 4,524,240,000 6.786.360.000 3.166.968.000 27
98 PP2300582690 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c 99,225,000 148.837.500 69.457.500 3
99 PP2300582691 - Kali permanganat (thuốc tím) 7,810,000 11.715.000 5.467.000 1
100 PP2300582692 - Enzyme phân cắt DNA 3,634,000 5.451.000 2.543.800 1
101 PP2300582693 - Bộ hoá chất chuẩn bị thư viện dùng trong giải trình tự NGS sử dụng trên máy Illumina 33,844,000 50.766.000 23.690.800 1
102 PP2300582694 - Các mồi để đánh dấu phân biệt mẫu 14,713,000 22.069.500 10.299.100 1
103 PP2300582695 - Bộ đoạn dò dùng để phát hiện kháng thuốc aspirin và clopidogrel 201,226,000 301.839.000 140.858.200 1
104 PP2300582696 - Bộ hoá chất dùng để khoá các đoạn dò 9,406,000 14.109.000 6.584.200 1
105 PP2300582697 - Các trình tự Blockers 73,906,000 110.859.000 51.734.200 1
106 PP2300582698 - Haemoglobin A1c Control Set (HbA1c Control) (Nội kiểm HbA1c mức 1,2) 99,225,000 148.837.500 69.457.500 3
107 PP2300582699 - Ống 1,5ml chống bám dính 574,000 861.000 401.800 1
108 PP2300582700 - Hóa chất cho mục đích giải trình tự gen (loại 1) 15,100,000 22.650.000 10.570.000 1
109 PP2300582701 - Hóa chất cho mục đích giải trình tự gen (loại 2) 3,740,000 5.610.000 2.618.000 1
110 PP2300582702 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số 230,422,500 345.633.750 161.295.750 47
111 PP2300582703 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBeAg 302,400,000 453.600.000 211.680.000 8
112 PP2300582704 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng HBeAg 302,400,000 453.600.000 211.680.000 8
113 PP2300582705 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng testosterone 24,150,000 36.225.000 16.905.000 1
114 PP2300582706 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Aldosterone 183,897,000 275.845.500 128.727.900 2
115 PP2300582707 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Renin 158,760,000 238.140.000 111.132.000 2
116 PP2300582708 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin 117,180,000 175.770.000 82.026.000 2
117 PP2300582709 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng osteocalcin 155,761,200 233.641.800 109.032.840 2
118 PP2300582710 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin 640,500,000 960.750.000 448.350.000 5
119 PP2300582711 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 614,250,000 921.375.000 429.975.000 33
120 PP2300582712 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 60,900,000 91.350.000 42.630.000 4
121 PP2300582713 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 456,750,000 685.125.000 319.725.000 25
122 PP2300582714 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 645,750,000 968.625.000 452.025.000 34
123 PP2300582715 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 179,156,250 268.734.375 125.409.375 5
124 PP2300582716 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH 22,575,000 33.862.500 15.802.500 1
125 PP2300582717 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH 22,575,000 33.862.500 15.802.500 1
126 PP2300582718 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH 260,925,000 391.387.500 182.647.500 6
127 PP2300582719 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IGF-I 133,560,000 200.340.000 93.492.000 2
128 PP2300582720 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TPA-M 136,080,000 204.120.000 95.256.000 2
129 PP2300582721 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 277,830,000 416.745.000 194.481.000 6
130 PP2300582722 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 II 158,760,000 238.140.000 111.132.000 4
131 PP2300582723 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 198,450,000 297.675.000 138.915.000 5
132 PP2300582724 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 413,437,500 620.156.250 289.406.250 13
133 PP2300582725 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA 220,500,000 330.750.000 154.350.000 7
134 PP2300582726 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 358,312,500 537.468.750 250.818.750 11
135 PP2300582727 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β2-microglobulin 362,649,000 543.973.500 253.854.300 1
136 PP2300582728 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE 226,800,000 340.200.000 158.760.000 4
137 PP2300582729 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin 107,493,750 161.240.625 75.245.625 3
138 PP2300582730 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg 39,690,000 59.535.000 27.783.000 2
139 PP2300582731 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-Hbe 39,690,000 59.535.000 27.783.000 2
140 PP2300582732 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Testosterone 17,088,750 25.633.125 11.962.125 1
141 PP2300582733 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Aldosterone 16,537,500 24.806.250 11.576.250 1
142 PP2300582734 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Direct Renin 19,845,000 29.767.500 13.891.500 1
143 PP2300582735 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Calcitonin II gen 20,396,250 30.594.375 14.277.375 1
144 PP2300582736 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Osteocalcin Assay 22,722,000 34.083.000 15.905.400 1
145 PP2300582737 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Brahms PCT II Gen 128,992,500 193.488.750 90.294.750 3
146 PP2300582738 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1 37,800,000 56.700.000 26.460.000 2
147 PP2300582739 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2 37,800,000 56.700.000 26.460.000 2
148 PP2300582740 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3 37,800,000 56.700.000 26.460.000 2
149 PP2300582741 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg 19,845,000 29.767.500 13.891.500 1
150 PP2300582742 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm ACTH 39,690,000 59.535.000 27.783.000 2
151 PP2300582743 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm IGF-I 19,845,000 29.767.500 13.891.500 1
152 PP2300582744 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm TPA-M 49,612,500 74.418.750 34.728.750 1
153 PP2300582745 - chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư 198,450,000 297.675.000 138.915.000 4
154 PP2300582746 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PSA 19,845,000 29.767.500 13.891.500 1
155 PP2300582747 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm NSE 49,612,500 74.418.750 34.728.750 1
156 PP2300582748 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Tg 19,845,000 29.767.500 13.891.500 1
157 PP2300582749 - Dung dịch rửa hệ thống 143,136,000 214.704.000 100.195.200 5
158 PP2300582750 - Dung dịch kiểm tra hệ thống 7,166,250 10.749.375 5.016.375 1
159 PP2300582751 - Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy LIAISON XL 61,740,000 92.610.000 43.218.000 4
160 PP2300582752 - Chất mồi phản ứng 239,793,750 359.690.625 167.855.625 13
161 PP2300582753 - Định lượng HAV Ab 123,595,500 185.393.250 86.516.850 2
162 PP2300582754 - Phát hiện HAV IgM 138,400,500 207.600.750 96.880.350 2
163 PP2300582755 - Phát hiện HBc Ab 91,045,500 136.568.250 63.731.850 2
164 PP2300582756 - Định lượng HBs Ab 3,178,292,250 4.767.438.375 2.224.804.575 61
165 PP2300582757 - Phát hiện HBs Ag 2,965,725,000 4.448.587.500 2.076.007.500 116
166 PP2300582758 - Định tính HCV Ab 6,693,183,000 10.039.774.500 4.685.228.100 108
167 PP2300582759 - Định lượng Cortisol 264,955,688 397.433.532 185.468.982 14Năng lực sản xuất hàng hóa
168 PP2300582760 - Định lượng Ultrasensitive Insulin 22,149,750
169 PP2300582761 - Định lượng C-Peptide 108,901,800
170 PP2300582762 - Định lượng 25(OH) vitamin D (DxI) (toàn phần) 82,283,250
171 PP2300582763 - Định lượng iPTH 80,713,500
172 PP2300582764 - Định lượng total βhCG 221,497,500
173 PP2300582765 - Định lượng hLH 37,978,500
174 PP2300582766 - Định lượng hFSH 37,978,500
175 PP2300582767 - Định lượng Testosterone 44,299,500
176 PP2300582768 - Định lượng AMH 385,108,500
177 PP2300582769 - Định lượng PAPP-A 27,570,375
178 PP2300582770 - Định lượng Prolactin 37,978,500
179 PP2300582771 - Định lượng Sensitive Estradiol 12,379,500
180 PP2300582772 - Định lượng Progesterone 37,978,500
181 PP2300582773 - Định lượng DHEA-S 34,896,750
182 PP2300582774 - Định lượng Vitamin B12 37,978,500
183 PP2300582775 - Định lượng Folate 34,818,000
184 PP2300582776 - Định lượng ferritin 506,520,000
185 PP2300582777 - Định lượng BNP 457,394,438
186 PP2300582778 - Định lượng hsTnI 85,312,500
187 PP2300582779 - Định lượng TSH (3rd IS) 1,772,452,500
188 PP2300582780 - Định lượng Free T4 1,772,820,000
189 PP2300582781 - Định lượng Free T3 1,519,140,000
190 PP2300582782 - Định lượng Thyroglobulin 367,122,000
191 PP2300582783 - Định lượng Thyroglobulin Ab 363,930,000
192 PP2300582784 - Định lượng TPO Ab 44,299,500
193 PP2300582785 - Định lượng CEA 1,566,101,250
194 PP2300582786 - Định lượng AFP 925,470,000
195 PP2300582787 - Định lượng total PSA 626,587,500
196 PP2300582788 - Định lượng Free PSA 87,738,000
197 PP2300582789 - Định lượng CA 125 599,235,000
198 PP2300582790 - Định lượng CA 15-3 743,820,000
199 PP2300582791 - Định lượng CA 19-9 929,775,000
200 PP2300582792 - Định lượng p2PSA 443,068,500
201 PP2300582793 - Định lượng PCT 1,131,721,500
202 PP2300582794 - Định lượng IL-6 (Interleukin 6) 96,248,250
203 PP2300582795 - Chất chuẩn HAV Ab 41,800,500
204 PP2300582796 - Chất chuẩn HAV IgM 24,686,550
205 PP2300582797 - Chất chuẩn HBc Ab 18,991,350
206 PP2300582798 - Chất chuẩn HBs Ab 66,465,000
207 PP2300582799 - Chất chuẩn HBs Ag 55,692,000
208 PP2300582800 - Chất chuẩn HCV Ab 41,496,000
209 PP2300582801 - Chất chuẩn Cortisol 16,868,250
210 PP2300582802 - Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin 16,326,450
211 PP2300582803 - Chất chuẩn C-Peptide 15,116,850
212 PP2300582804 - Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (DxI) (toàn phần) 20,887,650
213 PP2300582805 - Chất chuẩn iPTH 19,372,500
214 PP2300582806 - Chất chuẩn Ultrasensitive hGH 25,631,550
215 PP2300582807 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) 15,818,250
216 PP2300582808 - Chất chuẩn hLH 10,445,400
217 PP2300582809 - Chất chuẩn hFSH 12,341,700
218 PP2300582810 - Chất chuẩn Testosterone 11,393,550
219 PP2300582811 - Chất chuẩn AMH 26,201,700
220 PP2300582812 - Chất chuẩn PAPP-A 24,845,100
221 PP2300582813 - Chất chuẩn Prolactin 16,140,600
222 PP2300582814 - Chất chuẩn Sensitive Estradiol 12,379,500
223 PP2300582815 - Chất chuẩn Progesterone 11,393,550
224 PP2300582816 - Chất chuẩn DHEA-S 12,959,100
225 PP2300582817 - Chất chuẩn Vitamin B12 8,542,800
226 PP2300582818 - Chất chuẩn Folate 18,036,900
227 PP2300582819 - Chất chuẩn Ferritin 15,818,250
228 PP2300582820 - Chất chuẩn BNP 13,392,750
229 PP2300582821 - Chất chuẩn hsTnI 11,602,500
230 PP2300582822 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) 25,326,000
231 PP2300582823 - Chất chuẩn Free T4 31,636,500
232 PP2300582824 - Chất chuẩn Free T3 44,299,500
233 PP2300582825 - Chất chuẩn Thyroglobulin 45,890,250
234 PP2300582826 - Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II 47,470,500
235 PP2300582827 - Chất chuẩn TPO Antibody 25,631,550
236 PP2300582828 - Chất chuẩn CEA 23,730,000
237 PP2300582829 - Chất chuẩn AFP 15,818,250
238 PP2300582830 - Chất chuẩn Hybritech PSA 14,238,000
239 PP2300582831 - Chất chuẩn Hybritech Free PSA 11,393,550
240 PP2300582832 - Chất chuẩn CA 125 25,320,750
241 PP2300582833 - Chất chuẩn CA 15-3 33,232,500
242 PP2300582834 - Chất chuẩn CA 19-9 38,928,750
243 PP2300582835 - Chất chuẩn Hybritech p2PSA 47,467,350
244 PP2300582836 - Chất chuẩn PCT 48,420,750
245 PP2300582837 - Chất chuẩn IL-6 21,202,650
246 PP2300582838 - Chất kiểm tra xét nghiệm HAV Ab 56,962,500
247 PP2300582839 - Chất kiểm tra xét nghiệm HAV IgM 47,470,500
248 PP2300582840 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBc Ab 44,299,500
249 PP2300582841 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab 101,262,000
250 PP2300582842 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag 126,609,000
251 PP2300582843 - Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3 122,052,000
252 PP2300582844 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 89,649,000
253 PP2300582845 - Chất kiểm tra xét nghiệm AMH 22,783,950
254 PP2300582846 - Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A 16,978,500
255 PP2300582847 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP 9,112,950
256 PP2300582848 - Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA 18,991,350
257 PP2300582849 - Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 14,135,100
258 PP2300582850 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 4,403,700
259 PP2300582851 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 4,403,700
260 PP2300582852 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 4,403,700
261 PP2300582853 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 47,733,000
262 PP2300582854 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 47,733,000
263 PP2300582855 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 47,733,000
264 PP2300582856 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 15,818,250
265 PP2300582857 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 15,818,250
266 PP2300582858 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) 15,818,250
267 PP2300582859 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 204,561,000
268 PP2300582860 - Dung dịch rửa máy hàng ngày (loại 1) 5,649,000
269 PP2300582861 - Dung dịch rửa máy hàng ngày (loại 2) 6,327,300
270 PP2300582862 - Cơ chất phát quang 3,133,305,000
271 PP2300582863 - Dung dịch kiểm tra máy 15,823,500
272 PP2300582864 - Dung dịch pha loãng mẫu 4,747,050
273 PP2300582865 - Dung dịch rửa dòng máy DxI 2,045,400,000
274 PP2300582866 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương 57,015,000
275 PP2300582867 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 7,203,000
276 PP2300582868 - Đo hoạt độ ALT (GPT) 322,906,500
277 PP2300582869 - Đo hoạt độ AST (GOT) 268,222,500
278 PP2300582870 - Định lượng Calci toàn phần 139,492,500
279 PP2300582871 - Định lượng Cholesterol toàn phần 107,520,000
280 PP2300582872 - Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) 8,374,800
281 PP2300582873 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) 84,315,000
282 PP2300582874 - Định lượng Creatinin 150,150,000
283 PP2300582875 - Định lượng Bilirubin trực tiếp 230,359,500
284 PP2300582876 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 229,020,750
285 PP2300582877 - Định lượng Glucose 203,910,000
286 PP2300582878 - Định lượng Phospho vô cơ 10,698,187
287 PP2300582879 - Định lượng Sắt 63,861,000
288 PP2300582880 - Đo hoạt độ LDH 12,723,375
289 PP2300582881 - Định lượng Mg 98,799,750
290 PP2300582882 - Định lượng Bilirubin toàn phần 100,422,000
291 PP2300582883 - Định lượng Protein toàn phần 22,817,813
292 PP2300582884 - Định lượng Triglycerid 318,517,500
293 PP2300582885 - Định lượng Ure 344,295,000
294 PP2300582886 - Định lượng Acid Uric 231,273,000
295 PP2300582887 - Đo hoạt độ Amylase 107,856,000
296 PP2300582888 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) 1,928,115,000
297 PP2300582889 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu 72,082,500
298 PP2300582890 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 2,225,154,750
299 PP2300582891 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 874,361,250
300 PP2300582892 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) 376,740,000
301 PP2300582893 - Định lượng CRP 544,120,500
302 PP2300582894 - Đo hoạt độ Lipase 194,764,500
303 PP2300582895 - Định lượng Transferin 114,211,125
304 PP2300582896 - Định lượng IgA 121,290,750
305 PP2300582897 - Định lượng IgG 122,057,250
306 PP2300582898 - Định lượng IgM 121,889,250
307 PP2300582899 - Định lượng C3 130,509,750
308 PP2300582900 - Định lượng C4 130,509,750
309 PP2300582901 - Định lượng β-2 Microglobulin 217,589,400
310 PP2300582902 - Định lượng Protein 132,237,000
311 PP2300582903 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy 156,384,375
312 PP2300582904 - Định lượng HbA1c 94,837,050
313 PP2300582905 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammoniac 29,058,750
314 PP2300582906 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1 55,041,000
315 PP2300582907 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2 55,041,000
316 PP2300582908 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 83,475,000
317 PP2300582909 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy 58,710,750
318 PP2300582910 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu 21,850,500
319 PP2300582911 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 7,528,500
320 PP2300582912 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 54,747,000
321 PP2300582913 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 65,047,500
322 PP2300582914 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 5,743,500
323 PP2300582915 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 4,305,000
324 PP2300582916 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 4,305,000
325 PP2300582917 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao 33,109,650
326 PP2300582918 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 67,473,000
327 PP2300582919 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP 61,587,750
328 PP2300582920 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 130,578,000
329 PP2300582921 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 171,612,000
330 PP2300582922 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 66,549,000
331 PP2300582923 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 66,549,000
332 PP2300582924 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 66,549,000
333 PP2300582925 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy 75,999,000
334 PP2300582926 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy 13,204,800
335 PP2300582927 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c 18,969,300
336 PP2300582928 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 29,883,000
337 PP2300582929 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 29,883,000
338 PP2300582930 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 29,883,000
339 PP2300582931 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c 14,571,900
340 PP2300582932 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 78,403,500
341 PP2300582933 - Chất chuẩn điện giải mức giữa 555,423,750
342 PP2300582934 - Dung dịch đệm ISE 286,072,500
343 PP2300582935 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải 28,491,750
344 PP2300582936 - Dung dịch rửa 12,096,000
345 PP2300582937 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 218,799,000
346 PP2300582938 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T 1,062,600,000
347 PP2300582939 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP 3,964,590,000
348 PP2300582940 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II đóng gói 100 xét nghiệm 374,850,000
349 PP2300582941 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 đóng gói 100 xét nghiệm 1,233,565,280
350 PP2300582942 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 đóng gói 100 xét nghiệm 92,517,396
351 PP2300582943 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 đóng gói 100 xét nghiệm 1,254,369,375
352 PP2300582944 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE đóng gói 100 xét nghiệm 693,880,470
353 PP2300582945 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC đóng gói 100 xét nghiệm 120,499,428
354 PP2300582946 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 đóng gói 100 xét nghiệm 211,680,000
355 PP2300582947 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR đóng gói 100 test 330,750,000
356 PP2300582948 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP đóng gói 100 test 176,223,600
357 PP2300582949 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH đóng gói 100 test 269,842,405
358 PP2300582950 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần đóng gói 200 test 403,845,750
359 PP2300582951 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyclosporine đóng gói 100 xét nghiệm 296,478,000
360 PP2300582952 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus đóng gói 100 xét nghiệm 353,915,136
361 PP2300582953 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Everolimus 309,675,750
362 PP2300582954 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T 11,025,000
363 PP2300582955 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP 13,230,000
364 PP2300582956 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II 4,465,125
365 PP2300582957 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 9,221,550
366 PP2300582958 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 4,405,590
367 PP2300582959 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 9,178,315
368 PP2300582960 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE 9,178,315
369 PP2300582961 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC 14,685,867
370 PP2300582962 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 18,522,000
371 PP2300582963 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR 9,178,314
372 PP2300582964 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH 15,297,190
373 PP2300582965 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần 6,118,875
374 PP2300582966 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine 6,374,922
375 PP2300582967 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus 6,374,922
376 PP2300582968 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus 17,403,540
377 PP2300582969 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T 13,230,000
378 PP2300582970 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP 23,973,750
379 PP2300582971 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II 18,191,250
380 PP2300582972 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE 53,846,100
381 PP2300582973 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE 14,417,295
382 PP2300582974 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 13,230,000
383 PP2300582975 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP 14,685,300
384 PP2300582976 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt 26,460,000
385 PP2300582977 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch 7,342,650
386 PP2300582978 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus. 11,599,430
387 PP2300582979 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Everolimus 23,198,860
388 PP2300582980 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch 209,748,000
389 PP2300582981 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch cobas e 601, 602. ProCell II M được dùng để: bảo vệ các điện cực, vận chuyển hỗn hợp chất phản ứng, rửa các hạt vi mô phủ streptavidin và tạo tín hiệu. 176,884,400
390 PP2300582982 - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử của cobas e 601 và e 602 để tránh nhiễm chéo thuốc thử, đặc biệt được sử dụng cho các xét nghiệm miễn dịch bộ nhiễm. 6,186,184
391 PP2300582983 - Dung dịch PreClean M dùng rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo 95,270,850
392 PP2300582984 - Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống 6,114,505
393 PP2300582985 - Thuốc thử nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân tế bào 166,620,000
394 PP2300582986 - Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên bằng cách tạo kết tủa màu nâu 1,124,167,000
395 PP2300582987 - Thuốc thử điều chỉnh màu của chất nhuộm tương phản hematoxylin 113,448,000
396 PP2300582988 - OptiView Amplification Kit 84,000,000
397 PP2300582989 - Bộ thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên 109,200,000
398 PP2300582990 - Thuốc thử xét nghiệm Estrogen Receptor (ER) đóng gói 50 xét nghiệm 123,984,000
399 PP2300582991 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone Receptor (PR) 204,674,400
400 PP2300582992 - Thuốc thử xét nghiệm HER2/neu 312,832,800
401 PP2300582993 - Thuốc thử xét nghiệm Ki-67 203,118,300
402 PP2300582994 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 7 236,355,000
403 PP2300582995 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 20 188,160,000
404 PP2300582996 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 5/6 110,073,600
405 PP2300582997 - Thuốc thử xét nghiệm Chromogranin A 17,551,800
406 PP2300582998 - Thuốc thử xét nghiệm Calretinin 31,416,000
407 PP2300582999 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroid Transcription Factor-1 151,790,100
408 PP2300583000 - Thuốc thử xét nghiệm CD117 23,337,300
409 PP2300583001 - Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin 33,978,000
410 PP2300583002 - Thuốc thử xét nghiệm Napsin A 209,664,000
411 PP2300583003 - Thuốc thử xét nghiệm CD3 33,150,600
412 PP2300583004 - Thuốc thử xét nghiệm CD20 33,150,600
413 PP2300583005 - Thuốc thử xét nghiệm CD34 47,271,000
414 PP2300583006 - Thuốc thử xét nghiệm CD45 (LCA) 20,386,800
415 PP2300583007 - Thuốc thử xét nghiệm Pan Keratin 65,982,000
416 PP2300583008 - Thuốc thử xét nghiệm CEA 14,773,500
417 PP2300583009 - Thuốc thử xét nghiệm Actin, Smooth Muscle 31,117,800
418 PP2300583010 - Thuốc thử xét nghiệm DOG1 18,270,000
419 PP2300583011 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein p16INK4a 49,612,500
420 PP2300583012 - Thuốc thử xét nghiệm p63 64,940,400
421 PP2300583013 - Thuốc thử xét nghiệm S100 26,128,200
422 PP2300583014 - Thuốc thử xét nghiệm Melanosome 14,051,100
423 PP2300583015 - Thuốc thử xét nghiệm Vimentin 28,954,800
424 PP2300583016 - Thuốc thử xét nghiệm GATA3 97,440,000
425 PP2300583017 - Thuốc thử xét nghiệm CDX-2 58,800,000
426 PP2300583018 - Thuốc thử xét nghiệm MLH1 49,412,000
427 PP2300583019 - Thuốc thử xét nghiệm MSH6 49,412,000
428 PP2300583020 - Thuốc thử xét nghiệm MSH2 49,412,000
429 PP2300583021 - Thuốc thử xét nghiệm PMS2 49,412,000
430 PP2300583022 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 19 24,927,000
431 PP2300583023 - Thuốc thử xét nghiệm CD56 52,416,000
432 PP2300583024 - Thuốc thử xét nghiệm WT1 49,791,000
433 PP2300583025 - Thuốc thử xét nghiệm Desmin 8,775,900
434 PP2300583026 - Thuốc thử xét nghiệm PD-L1 568,407,000
435 PP2300583027 - Dung dịch phủ tiêu bản, chống bay hơi, cung cấp môi trường ổn định 347,495,400
436 PP2300583028 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 1 1,143,450,000
437 PP2300583029 - Dung dịch rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định 5,345,970
438 PP2300583030 - Dung dịch khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa 475,200,600
439 PP2300583031 - Dung dịch đệm rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định 178,197,600
440 PP2300583032 - Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3 10,500,000
441 PP2300583033 - Thuốc thử xét nghiệm ALK 19,552,050
442 PP2300583034 - Thuốc thử xét nghiệm Glutamine Synthetase 9,975,000
443 PP2300583035 - Thuốc thử xét nghiệm CD79a 6,552,000
444 PP2300583036 - Thuốc thử xét nghiệm p40 81,175,500
445 PP2300583037 - Thuốc thử xét nghiệm Hepatocyte Specific Antigen 11,550,000
446 PP2300583038 - Thuốc thử xét nghiệm FITC Anti-C3 6,405,000
447 PP2300583039 - Thuốc thử xét nghiệm FITC Anti-C1q 6,405,000
448 PP2300583040 - Thuốc thử xét nghiệm IgG 4,410,000
449 PP2300583041 - Thuốc thử xét nghiệm IgM 4,410,000
450 PP2300583042 - Thuốc thử xét nghiệm FITC Anti-IgA 4,410,000
451 PP2300583043 - Thuốc thử xét nghiệm FITC Anti-Fibrinogen 4,410,000
452 PP2300583044 - Thuốc thử xét nghiệm Kappa 4,410,000
453 PP2300583045 - Thuốc thử xét nghiệm Lambda 8,400,000
454 PP2300583046 - Thuốc thử xét nghiệm Anti- C4d 9,450,000
455 PP2300583047 - Thuốc thử xét nghiệm BKV/SV40 4,620,000
456 PP2300583048 - Hóa chất hệ thống cho chạy máy (loại 1) 44,200,000
457 PP2300583049 - Hóa chất hệ thống cho chạy máy (loại 2) 22,560,000
458 PP2300583050 - Hóa chất hệ thống cho chạy máy (loại 3) 37,520,000
459 PP2300583051 - Hóa chất cài đặt & cân chỉnh máy 105,528,000
460 PP2300583052 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp 197,570,000
461 PP2300583053 - Dung dịch ly giải hồng cầu 56,130,000
462 PP2300583054 - Hóa chất cho xét nghiệm HLA-B27 124,300,000
463 PP2300583055 - Hóa chất xét nghiệm CD3,4,8,45 (loại 1) 76,410,000
464 PP2300583056 - Hóa chất xét nghiệm CD3,4,8,45 (loại 2) 87,320,000
465 PP2300583057 - Hóa chất xét nghiệm nhiễm trùng huyết (CD64, loại 1) 110,880,000
466 PP2300583058 - Hóa chất xét nghiệm nhiễm trùng huyết (CD64, loại 2) 332,810,000
467 PP2300583059 - Hóa chất xét nghiệm nhiễm trùng huyết (CD64, loại 3) 420,880,000
468 PP2300583060 - Hóa chất xét nghiệm nhiễm trùng huyết (CD64, loại 4) 181,090,000
469 PP2300583061 - Hóa chất xét nghiệm nhiễm trùng huyết (CD64, loại 5) 307,210,000
470 PP2300583062 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 1) 129,520,000
471 PP2300583063 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 2) 94,820,000
472 PP2300583064 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 3) 101,400,000
473 PP2300583065 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 4) 85,530,000
474 PP2300583066 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 5) 150,530,000
475 PP2300583067 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 6) 218,660,000
476 PP2300583068 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 7) 222,560,000
477 PP2300583069 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 8) 183,410,000
478 PP2300583070 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 9) 127,560,000
479 PP2300583071 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 10) 136,710,000
480 PP2300583072 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 11) 115,340,000
481 PP2300583073 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 12) 165,490,000
482 PP2300583074 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 13) 101,400,000
483 PP2300583075 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 14) 107,640,000
484 PP2300583076 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 15) 129,020,000
485 PP2300583077 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 16) 107,530,000
486 PP2300583078 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 17) 104,890,000
487 PP2300583079 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 18) 107,520,000
488 PP2300583080 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 19) 163,840,000
489 PP2300583081 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 20) 77,350,000
490 PP2300583082 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 21) 70,870,000
491 PP2300583083 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 22) 112,060,000
492 PP2300583084 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 23) 123,650,000
493 PP2300583085 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 24) 153,600,000
494 PP2300583086 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 25) 76,810,000
495 PP2300583087 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 26) 104,200,000
496 PP2300583088 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 27) 160,940,000
497 PP2300583089 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 28) 286,730,000
498 PP2300583090 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 29) 131,470,000
499 PP2300583091 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 30) 219,960,000
500 PP2300583092 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 31) 176,650,000
501 PP2300583093 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 32) 193,960,000
502 PP2300583094 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 33) 209,930,000
503 PP2300583095 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 34) 173,500,000
504 PP2300583096 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 35) 238,420,000
505 PP2300583097 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 36) 121,280,000
506 PP2300583098 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 37) 94,820,000
507 PP2300583099 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 38) 171,660,000
508 PP2300583100 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 39) 74,920,000
509 PP2300583101 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 40) 158,210,000
510 PP2300583102 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 41) 236,550,000
511 PP2300583103 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 42) 376,330,000
512 PP2300583104 - Hóa chất xét nghiệm HLA ( đọ chéo, loại 1) 18,798,000
513 PP2300583105 - Hóa chất xét nghiệm HLA ( đọ chéo, loại 2) 34,700,000
514 PP2300583106 - Hóa chất xét nghiệm HLA ( đọ chéo, loại 3) 11,290,000
515 PP2300583107 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV 166,890,000
516 PP2300583108 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV 8,075,400
517 PP2300583109 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV 5,383,500
518 PP2300583110 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg 75,369,000
519 PP2300583111 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg 8,475,600
520 PP2300583112 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg 5,383,500
521 PP2300583113 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 174,294,000
522 PP2300583114 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 8,075,400
523 PP2300583115 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV 5,383,500
524 PP2300583116 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis 67,293,000
525 PP2300583117 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis 12,112,800
526 PP2300583118 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis 20,188,500
527 PP2300583119 - Dung dịch rửa dùng cho máy chẩn đoán miễn dịch 31,167,000
528 PP2300583120 - Thuốc thử kích hoạt phản ứng hóa phát quang 68,192,000
529 PP2300583121 - Hóa chất bảo dưỡng dùng cho máy chẩn đoán miễn dịch 4,230,000
530 PP2300583122 - Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu 449,250,000
531 PP2300583123 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu 11,903,000
532 PP2300583124 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu 12,513,600
533 PP2300583125 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp 31,404,500
534 PP2300583126 - Dung dịch tăng cường phản ứng 59,220,000
535 PP2300583127 - Panel định danh và KSĐ vi khuẩn Gram âm 1,582,000,000
536 PP2300583128 - Panel định danh và KSĐ vi khuẩn Gram dương 452,000,000
537 PP2300583129 - PANEL PHOENIX YEAST ID 202,080,000
538 PP2300583130 - Canh trường ID borth 543,500,000
539 PP2300583131 - canh trường AST borth 510,200,000
540 PP2300583132 - dung dịch chỉ thị AST 34,300,000
541 PP2300583133 - Panel định danh vi khuẩn Gram dương 128,000,000
542 PP2300583134 - Panel định danh vi khuẩn Gram âm 320,000,000
543 PP2300583135 - Panel định kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm 130,720,000
544 PP2300583136 - Panel định kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương 152,650,000
545 PP2300583137 - Hóa chất dùng định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus 84,750,000
546 PP2300583138 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus 12,000,000
547 PP2300583139 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus 6,860,000
548 PP2300583140 - Môi trường nuôi cấy BLOOD AGAR (Sheep Blood 7%) 1,280,000,000
549 PP2300583141 - Môi trường nuôi cấy BLOOD AGAR 81,600,000
550 PP2300583142 - Môi trường Mueller Hinton II Agar 128,000,000
551 PP2300583143 - Môi trường MUELLER HINTON II AGAR (Sheep Blood 5%) 154,668,000
552 PP2300583144 - Môi trường CHOCOLATE AGAR 618,000,000
553 PP2300583145 - MELAB Chromogenic UTI Agar (loại 1) 1,139,300,000
554 PP2300583146 - MELAB Chromogenic UTI Agar (loại 2) 90,235,000
555 PP2300583154 - Môi trường MacConkey Agar 15,455,200
556 PP2300583148 - Môi trường S.S. AGAR 61,800,000
557 PP2300583149 - Môi trường Sabouraud Dextrose Agar (loại 1) 309,000,000
558 PP2300583150 - Môi trường Sabouraud Dextrose Agar (loại 2) 11,085,000
559 PP2300583151 - Máu cừu 142,000,000
560 PP2300583152 - Môi trường SKIM MILK 1,190,000
561 PP2300583153 - Môi trường BRAIN HEART INFUSION 6,057,900
562 PP2300583155 - Khoanh giấy kháng sinh Penicillin 1,515,000
563 PP2300583156 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxicillin-clavulanic acid 1,515,000
564 PP2300583157 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin 1,515,000
565 PP2300583158 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin-sulbactam 1,515,000
566 PP2300583159 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin 1,515,000
567 PP2300583160 - Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime (loại 1) 1,515,000
568 PP2300583161 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone (loại 2) 1,515,000
569 PP2300583162 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidim (loại 3) 1,515,000
570 PP2300583163 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone-Sulbactam 1,515,000
571 PP2300583164 - Khoanh giấy kháng sinh CEFEPIME 1,515,000
572 PP2300583165 - Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin-tazobactam 1,515,000
573 PP2300583166 - Khoanh giấy kháng sinh ERTAPENEM 1,515,000
574 PP2300583167 - Khoanh giấy kháng sinh IMIPENEM 1,515,000
575 PP2300583168 - Khoanh giấy kháng sinh MEROPENEM 1,515,000
576 PP2300583169 - Khoanh giấy kháng sinh Amikacin 1,515,000
577 PP2300583170 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin 1,515,000
578 PP2300583171 - Khoanh giấy kháng sinh Cefazolin 1,515,000
579 PP2300583172 - Khoanh giấy kháng sinh RIFAMPICIN 1,515,000
580 PP2300583173 - Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim-sulfamethoxazole 1,515,000
581 PP2300583174 - Khoanh giấy kháng sinh FOSFOMYCIN 2,525,000
582 PP2300583175 - Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin 1,515,000
583 PP2300583176 - Khoanh giấy kháng sinh AZITHROMYCIN 1,515,000
584 PP2300583177 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin 1,515,000
585 PP2300583178 - Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoi 1,515,000
586 PP2300583179 - Khoanh giấy kháng sinh LINEZOLID 1,515,000
587 PP2300583180 - Khoanh giấy kháng sinh CIPROFLOXACI 1,515,000
588 PP2300583181 - Khoanh giấy kháng sinh LEVOFLOXACIN 1,515,000
589 PP2300583182 - Khoanh giấy kháng sinh DOXYCYCLINE 1,515,000
590 PP2300583183 - Khoanh giấy kháng sinh Teicoplanin 1,515,000
591 PP2300583184 - Đĩa giấy OXIDASE 13,363,650
592 PP2300583185 - Đĩa giấy Optochine 2,123,100
593 PP2300583186 - Khoanh giấy kháng sinh NOVOBIOCIN 1,515,000
594 PP2300583187 - Khoanh giấy kháng sinh Tetracycline 2,525,000
595 PP2300583188 - Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Vancomycin 12,474,540
596 PP2300583189 - Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Imipemem 20,790,900
597 PP2300583190 - Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Meropemem 20,790,900
598 PP2300583191 - Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Ertapemem 20,790,900
599 PP2300583192 - Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Colistin 41,581,800
600 PP2300583193 - Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Daptomycin 12,474,540
601 PP2300583194 - Quick test Syphilis 46,200,000
602 PP2300583520 - Test nhanh sốt xuất huyết (Dengue IgG/IgM) 83,139,000
603 PP2300583196 - Hóa chất APTT cho máy đông máu tự động 471,500,000
604 PP2300583197 - Hóa chất bổ sung Calcium trong xét nghiệm APTT cho máy đông máu tự đông 73,000,000
605 PP2300583198 - Hoá chất rửa trên hệ thống máu đông máu tự động (loại 1) 96,000,000
606 PP2300583199 - Hoá chất rửa trên hệ thống máu đông máu tự động (loại 2) 26,400,000
607 PP2300583200 - Hóa chất cho xét nghiệm PT trên máy đông máu tự động 465,000,000
608 PP2300583201 - Hóa chất cho xét nghiệm Fibrinogen trên máy đông máu tự động 427,500,000
609 PP2300583202 - Bộ kit hóa chất xét nghiệm D-Dimer trên máy tự động 1,371,600,000
610 PP2300583203 - Dung dịch đệm trong các xét nghiệm đông máu 30,000,000
611 PP2300583204 - Hóa chất cho xét nghiệm TT trên máy đông máu tự động 5,000,000
612 PP2300583205 - Hóa chất kiểm chuẩn cho máy xét nghiệm đông máu (loại 1) 52,000,000
613 PP2300583206 - Hóa chất kiểm chuẩn cho máy xét nghiệm đông máu (loại 2) 52,000,000
614 PP2300583207 - Hóa chất kiểm chuẩn cho máy xét nghiệm đông máu (loại 3) 126,000,000
615 PP2300583208 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm D-Dimer trên máy xét nghiệm đông máu 107,360,000
616 PP2300583209 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy đông máu tự động 6,132,000
617 PP2300583210 - Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố V 16,716,000
618 PP2300583211 - Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố VII 15,600,000
619 PP2300583212 - Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố VIII 17,292,000
620 PP2300583213 - Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố IX 16,000,000
621 PP2300583214 - Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố X 12,856,000
622 PP2300583215 - Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố XI 5,140,000
623 PP2300583216 - Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố XII 7,592,000
624 PP2300583217 - Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố XIII 84,115,000
625 PP2300583218 - Hóa chất xét nghiệm Hoạt độ yếu tố VIII phương pháp quang học trong theo dõi điều trị Hemophilia A 106,824,000
626 PP2300583219 - Hóa chất Antithrombin III 58,752,000
627 PP2300583220 - Hóa chất Lupus Anticoagulant (loại 1) 25,500,000
628 PP2300583221 - Hóa chất Lupus Anticoagulant (loại 2) 25,500,000
629 PP2300583222 - Chất chuẩn LA mức cao cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA Control High OQWD11 hoặc tương đương) 16,916,000
630 PP2300583223 - Chất chuẩn LA mức thấp cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA Control Low OQWE11 hoặc tương đương) 16,916,000
631 PP2300583224 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm theo dõi Heparin trên hệ thống đông máu tự động 14,280,000
632 PP2300583225 - Chất chuẩn cho xét nghiệm theo dõi heparin trọng lượng phân tử thấp với 2 mức nồng độ thấp và cao 11,403,000
633 PP2300583226 - Chất chuẩn cho xét nghiệm theo dõi heparin trọng lượng phân tử thấp thành mức thấp với 2 nồng độ khác thấp khác nhau 8,694,000
634 PP2300583227 - Hóa chất cho xét nghiệm theo dõi các chất chống đông Heparin 16,800,000
635 PP2300583228 - ADP sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu 7,770,000
636 PP2300583229 - Epinephrine sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu 6,300,000
637 PP2300583230 - Arachidonic Acid sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu 12,831,000
638 PP2300583231 - Ristocetin sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu 14,280,000
639 PP2300583232 - Collagen sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu 8,988,000
640 PP2300583233 - Hóa chất cho xét nghiệm Protein C theo phương pháp so màu 60,532,000
641 PP2300583234 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng hoạt động Protein S 47,000,000
642 PP2300583235 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PT 18,900,000
643 PP2300583236 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tỷ trọng nước tiểu 15,960,000
644 PP2300583237 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học, nước tiểu 17,500,000
645 PP2300583238 - Que thử nước tiểu xét nghiệm bán định lượng 9 thống số nước tiểu 788,970,000
646 PP2300583239 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 12 thông số nước tiểu 29,925,000
647 PP2300583240 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 105,000,000
648 PP2300583241 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 72,450,000
649 PP2300583242 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ 210,000,000
650 PP2300583243 - Nội kiểm Tumour Maker mức 2 150,000,000
651 PP2300583244 - Nội kiểm Tumour Maker mức 3 150,000,000
652 PP2300583245 - Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 1 2,050,000
653 PP2300583246 - Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 2 2,050,000
654 PP2300583247 - Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 3 2,050,000
655 PP2300583248 - Nội kiểm bộ mỡ mức 1 13,975,000
656 PP2300583249 - Nội kiểm bộ mỡ mức 2 13,975,000
657 PP2300583250 - Nội kiểm bộ mỡ mức 3 13,975,000
658 PP2300583251 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1 31,100,000
659 PP2300583252 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2 31,100,000
660 PP2300583253 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3 31,100,000
661 PP2300583254 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 27,000,000
662 PP2300583255 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 27,000,000
663 PP2300583256 - Nội kiểm khí máu mức 1 5,070,000
664 PP2300583257 - Nội kiểm khí máu mức 2 5,070,000
665 PP2300583258 - Nội kiểm khí máu mức 3 5,070,000
666 PP2300583259 - Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 25,410,000
667 PP2300583260 - Nội kiểm HbA1c mức 1,2 50,000,000
668 PP2300583261 - Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1 44,400,000
669 PP2300583262 - Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2 44,400,000
670 PP2300583263 - Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 3 44,400,000
671 PP2300583264 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas HbA1c 13,310,000
672 PP2300583265 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Khí Máu 14,696,000
673 PP2300583266 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Tim Mạch 18,756,000
674 PP2300583267 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Ammonia/Ethanol 19,965,000
675 PP2300583268 - Chương trình ngoại kiểm Miễn Dịch Đặc Biệt I 24,838,000
676 PP2300583269 - Chương trình Ngoại kiểm Cyfra21-1 18,990,000
677 PP2300583270 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Ascaris 174,133,590
678 PP2300583271 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Clonorchis 105,535,500
679 PP2300583272 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng E. histolytica 158,303,250
680 PP2300583273 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus 184,687,125
681 PP2300583274 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola 162,260,820
682 PP2300583275 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Paragonimus 79,151,625
683 PP2300583276 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma 131,919,375
684 PP2300583277 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides 105,535,500
685 PP2300583278 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis IgG (T.Solium) 79,151,625
686 PP2300583279 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara 158,303,250
687 PP2300583280 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella 158,303,250
688 PP2300583281 - Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Ascaris 34,826,715
689 PP2300583282 - Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Clonorchis 31,660,650
690 PP2300583283 - Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng E. histolytica 31,660,650
691 PP2300583284 - Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Echinococcus 31,660,650
692 PP2300583285 - Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Fasciola 32,452,165
693 PP2300583286 - Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Schistosoma 31,660,650
694 PP2300583287 - Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Strongyloides 31,660,650
695 PP2300583288 - Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Cysticercosis IgM (T.Solium) 31,660,650
696 PP2300583289 - Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Toxocara 31,660,650
697 PP2300583290 - Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Trichinella 31,660,650
698 PP2300583291 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Gnathostoma spinigerum 26,383,875
699 PP2300583292 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 kháng vi rút Dengue 1,120,000,000
700 PP2300583293 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Helicobacter Pylori 112,000,000
701 PP2300583294 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Helicobacter Pylori 6,500,000
702 PP2300583295 - Khay thử xét nghiệm miễn dịch sắc ký nhanh để phát hiện định tính máu ẩn trong phân ở người 32,500,000
703 PP2300583296 - Bộ xét nghiệm Helicobacter Pylori qua hơi thở được dùng để xác định sự hiện diện của vi khuẩn Helicobacter pylori trong dạ dày người. 510,000,000
704 PP2300583297 - Bộ xét nghiệm miễn dịch enzym dựa trên màng để định lượng kháng thể IgE đặc hiệu với 40 dị nguyên số 7 360,000,000
705 PP2300583298 - Bộ xét nghiệm miễn dịch enzym dựa trên màng để định lượng kháng thể IgE đặc hiệu với 40 dị nguyên số 11 360,000,000
706 PP2300583299 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học 22,860,000
707 PP2300583300 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc 22,860,000
708 PP2300583301 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học 15,600,000
709 PP2300583302 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 16,260,000
710 PP2300583303 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường 5,000,000
711 PP2300583304 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp 5,000,000
712 PP2300583305 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao 5,000,000
713 PP2300583306 - Bộ kit tách chiết acid nucleic dạng đĩa sử dụng cho máy tách chiết tự động 336,000,000
714 PP2300583307 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não (loại 1) 242,000,000
715 PP2300583308 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não (loại 2) 242,000,000
716 PP2300583309 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não 121,000,000
717 PP2300583310 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp 121,000,000
718 PP2300583311 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs 242,000,000
719 PP2300583312 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh lây truyền qua đường tình dục 480,000,000
720 PP2300583313 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus và vi khuẩn gây bệnh lây truyền qua đường tình dục 425,000,000
721 PP2300583314 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây bệnh lây truyền qua đường tình dục 480,000,000
722 PP2300583315 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh lây truyền qua đường tình dục (loại 1) 320,000,000
723 PP2300583316 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh lây truyền qua đường tình dục (loại 2) 320,000,000
724 PP2300583317 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện và định tuýp các tuýp HPV nguy cơ cao và nguy cơ thấp 2,160,000,000
725 PP2300583318 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa 212,500,000
726 PP2300583319 - Nắp ống PCR 0.2mL 75,600,000
727 PP2300583320 - Ống PCR 0.2mL 334,800,000
728 PP2300583321 - Nắp ống PCR 0.1mL 120,000,000
729 PP2300583322 - Ống PCR 0.1mL 240,000,000
730 PP2300583323 - Germisep 98,418,600
731 PP2300583324 - Dung dịch tẩy rỉ sét 130,000,000
732 PP2300583325 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế 324,000,000
733 PP2300583326 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn 1,360,000,000
734 PP2300583327 - Dung dịch Aniosgel 85 NPC, chai chân không CPA dùng cho máy cấp gel tự động 1L 880,000,000
735 PP2300583328 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế mức độ trung bình 590,000,000
736 PP2300583329 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế (loại 1) 290,250,000
737 PP2300583485 - Dung dịch vệ sinh tay ngoại khoa 580,000,000
738 PP2300583331 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế (loại 2) 1,336,440,000
739 PP2300583332 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt 850,000,000
740 PP2300583333 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế mức độ trung bình 70,620,480
741 PP2300583334 - Hóa chất điện di mao quản Hb 682,889,550
742 PP2300583335 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường 103,464,900
743 PP2300583336 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý 4,980,150
744 PP2300583337 - Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC 5,872,965
745 PP2300583338 - Dung dịch khử khuẩn 16,643,970
746 PP2300583339 - Dung dịch rửa kim 20,105,820
747 PP2300583340 - Hóa chất điện di mao quản Protein (cho 8 đầu di) 29,123,010
748 PP2300583341 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường 2,279,970
749 PP2300583342 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma 6,156,990
750 PP2300583343 - Hóa chất điện di định danh miễn dịch 40,972,995
751 PP2300583344 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di định danh miễn dịch 3,046,995
752 PP2300583345 - Dung dịch đệm cho điện di HST 175,239,750
753 PP2300583346 - NaH2PO4 36,500,000
754 PP2300583347 - Na2HPO4 (Dinatri hydrophosphat) 95,000,000
755 PP2300583348 - Acid clohydric(HCL) 46,000,000
756 PP2300583349 - Acid Nitric (HNO3) 1,520,000
757 PP2300583350 - Dầu Parafin 38,000,000
758 PP2300583351 - Muối 75,000,000
759 PP2300583352 - Test dùng để tầm soát vi khuẩn Helicobacter pylori trong các mẫu sinh thiết dạ dày 750,600,000
760 PP2300583353 - Dung dịch xà phòng diệt khuẩn 201,600,000
761 PP2300583354 - Vôi soda 1,500,000,000
762 PP2300583355 - Hydrogen peroxide 3,150,000
763 PP2300583356 - Acid Boric 9,000,000
764 PP2300583357 - Glycerol (Glycerin) 25,000,000
765 PP2300583358 - Sinh phẩm chẩn đoán invitro phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người 499,200,000
766 PP2300583359 - Xét nghiệm định tính định tính kháng thể kháng virus viêm gan C và kháng nguyên lõi virus viêm gan C 1,152,000,000
767 PP2300583360 - Sinh phẩm chẩn đoán invitro phát hiện sớm giai đoạn chuyển đổi huyết thanh với HIV tuýp1 (HIV1,HIV1 nhóm O) và phát hiện kháng thể kháng HIV2 683,520,000
768 PP2300583361 - Sinh phẩm chẩn đoán in-vitro định tính phát hiện kháng thể IgM và IgG kháng kháng nguyên Treponema pallidum trong huyết thanh và huyết tương người 491,520,000
769 PP2300583362 - Hóa chất kiểm soát dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch Optitrol SeroNeg, hoặc tương đương 25,000,000
770 PP2300583363 - Dung dịch rửa Liquinox hoặc tương đương 15,000,000
771 PP2300583364 - Cassette để thực hiện xét nghiệm định tính kháng nguyên nhóm máu ABO và D (Rh1) trên tế bào hồng cầu người và để xác định kháng thể nhóm máu dự kiến. 121,200
772 PP2300583365 - Cassette để thực hiện xét nghiệm định tính để phát hiện kháng thể IgG dạng kết hợp với hồng cầu. 494,500,000
773 PP2300583366 - Cassette để thực hiện xét nghiệm truyền máu 36,250,000
774 PP2300583367 - Dung dịch ion yếu 44,000,000
775 PP2300583368 - Hồng cầu mẫu xét nghiệm nhóm máu thuận nghịch 125,000,000
776 PP2300583369 - Humasis Syphilis Card, Multi 19,500,000
777 PP2300583370 - Test nhanh (ASO) 34,000,000
778 PP2300583371 - Test nhanh (CRP) 9,750,000
779 PP2300583372 - Test nhanh (RF) 34,200,000
780 PP2300583373 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia 15,015,000
781 PP2300583396 - Test nhanh chẩn đoán HIV 325,000,000
782 PP2300583375 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B 240,000,000
783 PP2300583376 - Bộ sinh phẩm khuếch đại gen HBV 4,079,368,623
784 PP2300583377 - Mẫu chứng HBV (loại 1) 415,571,415
785 PP2300583378 - Mẫu chuẩn HBV (loại 2) 83,114,283
786 PP2300583379 - Bộ thuốc thử dùng chiết tách mẫu HCV, HBV, HIV, Sars và Rex-4-plex xét nghiệm loại 2 297,591,075
787 PP2300583380 - Dung dịch dùng ly giải mẫu xét nghiệm 379,186,600
788 PP2300583381 - Dung dịch dùng pha loãng mẫu xét nghiệm 266,285,550
789 PP2300583382 - Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm 20,719,480
790 PP2300583383 - Đầu côn 50 μL 211,218,000
791 PP2300583384 - Đầu côn 1000 μL 279,109,500
792 PP2300583385 - Khay phản ứng 790,558,800
793 PP2300583386 - Dung dịch xét nghiệm nhanh định danh nhóm máu Anti A 39,000,000
794 PP2300583387 - Dung dịch xét nghiệm nhanh định danh nhóm máu Anti B 39,000,000
795 PP2300583388 - Dung dịch xét nghiệm nhanh định danh nhóm máu Anti AB 8,600,000
796 PP2300583389 - Dung dịch xét nghiệm nhanh định danh nhóm máu Anti D 41,600,000
797 PP2300583390 - Chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên Viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh. 336,000,000
798 PP2300583391 - Chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh. 14,700,000
799 PP2300583392 - Chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh. 16,250,000
800 PP2300583393 - Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis 7,500,000
801 PP2300583394 - Chai cấy máu hiếu khí (Bact/Alert FA Plus) 1,680,000,000
802 PP2300583395 - Chai cấy máu kị khí (Bact/Alert FN Plus) 1,120,000,000
803 PP2300583397 - Dầu soi kính hiển vi 15,000,000
804 PP2300583398 - Methanol 6,200,000
805 PP2300583399 - Formol 37% 1,100,000,000
806 PP2300583400 - Cồn 96 độ 500,490,000
807 PP2300583401 - Xylen 175,000,000
808 PP2300583402 - Acid Acetic 1,600,000
809 PP2300583403 - Cồn 70 độ 51,598,000
810 PP2300583404 - Cồn 90 độ 12,337,600
811 PP2300583405 - Nước cất 2 lần 25,000,000
812 PP2300583406 - Nước Javel 11,700,000
813 PP2300583512 - Xanh methylen 10,000,000
814 PP2300583408 - Kali iodid tinh khiết 4,200,000
815 PP2300583410 - Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu 50,967,000
816 PP2300583411 - Hóa chất ức chế tiểu cầu 38,199,000
817 PP2300583412 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh 51,891,840
818 PP2300583413 - Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết 11,459,700
819 PP2300583414 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh 129,729,600
820 PP2300583415 - Hóa chất ức chế heparin 12,248,040
821 PP2300583416 - Bộ kít chuẩn máy mức bất thường 15,674,400
822 PP2300583417 - Bộ kít chuẩn máy mức bình thường 15,674,400
823 PP2300583418 - Thuốc nhuộm Nigrosin 7,700,000
824 PP2300583419 - Ethanol 95% 16,900,000
825 PP2300583420 - Thuốc nhuộm Haematoxylin 19,800,000
826 PP2300583421 - Thẻ xét nghiệm nhóm máu A,B, O 504,000,000
827 PP2300583422 - Bộ Kit cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm VK Lao bằng phương pháp Elisa 306,600,000
828 PP2300583423 - Kít tách chiết DNA vi khuẩn Mycobacteria 120,657,600
829 PP2300583424 - Mix khuếch đại phát hiện TK lao 282,784,320
830 PP2300583425 - Tách chiết RNA 70,660,800
831 PP2300583426 - Mix khuếch đại phát hiện HCV 351,146,880
832 PP2300583427 - Bộ xét nghiệm IVD định lượng Epstein Barr Virus (EBV) bằng kỹ thuật Real-time PCR 78,057,000
833 PP2300583428 - Bộ xét nghiệm IVD phát hiện virus Herpes I và II bằng kỹ thuật Real-time PCR 28,308,000
834 PP2300583429 - Bộ xét nghiệm IVD định lượng JCV và BKV bằng kỹ thuật Real-time PCR 102,060,000
835 PP2300583430 - Bộ xét nghiệm IVD định lượng Cytomegalovirus (CMV) bằng kỹ thuật Real-time PCR 57,540,000
836 PP2300583431 - Bộ xét nghiệm IVD định tính phức hợp vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosi complex) bằng kỹ thuật Real-time PCR 170,000,000
837 PP2300583432 - Bộ xét nghiệm IVD định lượng RNA Hepatitis C Virus (HCV) bằng kỹ thuật Real-time PCR 3,970,310
838 PP2300583433 - Xét nghiệm cho quy trình ly trích và tinh sạch DNA/RNA 275,000,000
839 PP2300583434 - Khay kháng sinh đồ nấm 157,800,000
840 PP2300583435 - Canh thang dùng cho thử nghiệm kháng nấm đồ bằng phương pháp vi pha loãng 94,740,000
841 PP2300583436 - Nước khử khoáng vô trùng 15,780,000
842 PP2300583437 - Bộ nhuộm Gram 30,360,000
843 PP2300583438 - Bộ nhuộm Ziehl 105,000,000
844 PP2300583521 - Test nhanh chẩn đoán cúm A, B 105,000,000
845 PP2300583440 - Test trực khuẩn thương hàn (Salmonella) 10,000,000
846 PP2300583441 - Phát hiện định tính kháng thể IgG/IGM trong huyết tương ,huyết thanh hoặc trong máu toàn phần của người, Giúp chẩn đoán nhiễm trùng Lao 75,600,000
847 PP2300583442 - Dung dịch tan đàm 23,350,000
848 PP2300583443 - Mynocycline 1,515,000
849 PP2300583444 - Phenol 19,550,000
850 PP2300583445 - Cồn Ethanol 1,800,000
851 PP2300583446 - Môi trường vận chuyển GBS 75,000,000
852 PP2300583522 - Môi trường tăng sinh GBS 68,000,000
853 PP2300583523 - Môi trường sàng lọc GBS 21,400,000
854 PP2300583449 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX 218,578,500
855 PP2300583450 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-1810/1820 333,112,500
856 PP2300583451 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2) 15,120,000
857 PP2300583452 - Kit phát hiện 31 đột biến Soma trên Gen EGFR từ mẫu máu. 1,188,000,000
858 PP2300583453 - Kit phát hiện 19 đột biến trên gen KRAS 257,000,000
859 PP2300583454 - Kit phát hiện 16 đột biến trên gen NRAS 265,000,000
860 PP2300583455 - Hóa chất chạy máy Fast 7500 Spectral Cal Kit 64,484,400
861 PP2300583456 - Hóa chất chạy máy Fast 7500 Red Spectral Dye Kit 30,540,840
862 PP2300583457 - Hóa chất chạy máy FG 7500 Spectral Dye Cal Kit 93,790,000
863 PP2300583458 - Hóa chất chạy máy 7500 Real Time PCR Systems Spectral Calibration Kit II 50,530,000
864 PP2300583459 - Test nhanh xét nghiệm kháng thể kháng HCV 650,000,000
865 PP2300583460 - Test phát hiện Hemoglobin trong mẫu phân 14,962,500
866 PP2300583461 - Test thử nhanh phát hiện Morphin 39,900,000
867 PP2300583462 - Test phát hiện 5 chất gây nghiện MOP-AMP-MET-THC-MDMA 134,400,000
868 PP2300583463 - ETHANOL 99,5% (v/v) 64,461,600
869 PP2300583464 - Sáp Paraffin để cố định mẫu/ Paraffin type 6 96,250,000
870 PP2300583465 - Gel cắt lạnh mô tế bào 10,200,000
871 PP2300583466 - Test phát hiện Morphine 10,500,000
872 PP2300583467 - Test phát hiện Amphetamine 4,200,000
873 PP2300583468 - Test phát hiện Metamphetamine 2,100,000
874 PP2300583469 - Test phát hiện MDMA 2,625,000
875 PP2300583470 - Instant-view BZD 12,600,000
876 PP2300583471 - Instant-view Barbiturate[NT] 300ng/ml ( Mỹ) 3,630,000
877 PP2300583472 - Multi-Drug of Abuse (DOA) Urine Dip Card 24,300,000
878 PP2300583473 - Chất nhuộm tế bào Instant Hematoxylin 36,000,000
879 PP2300583474 - Dung dịch nhuộm tế bào EA 29,040,000
880 PP2300583475 - Thuốc nhuộm tiêu bản Eosin Y 17,424,000
881 PP2300583476 - Dung dịch nhuộm tế bào OG 29,040,000
882 PP2300583477 - Chất gắn tiêu bản Mounting Medium 21,900,000
883 PP2300583478 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 393,750,000
884 PP2300583479 - Periodic Acid schiff (PAS) 16,430,000
885 PP2300583480 - Ethyl ether 3,450,000
886 PP2300583481 - Dung dịch làm sạch cho nội soi 1,033,200,000
887 PP2300583482 - Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ Hydrogen peroxide 2% 1,176,000,000
888 PP2300583483 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (loại 1) 53,461,800
889 PP2300583484 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (loại 2) 540,000,000
890 PP2300583486 - Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế 294,000,000
891 PP2300583513 - Bọt xịt tiền xử lý dụng cụ y tế 45,000,000
892 PP2300583488 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn trước phẫu thuật 352,000,000
893 PP2300583489 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt, trang thiết bị phòng mổ 161,000,000
894 PP2300583505 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại 230,000,000
895 PP2300583491 - Dung dịch sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật 360,000,000
896 PP2300583492 - Dung dịch làm sạch và khử trùng cho máy lọc thận nhân tạo 392,000,000
897 PP2300583493 - Dung dịch làm sạch và khử trùng cho quả lọc thận nhân tạo 240,000,000
898 PP2300583494 - Dung dịch sát khuẩn ngoài da 360,000,000
899 PP2300583495 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế 2,443,400,000
900 PP2300583496 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ đa enzyme Enzymatic Plus loại bỏ được biofilm 374,400,000
901 PP2300583500 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt 78,000,000
902 PP2300583498 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn 460,000,000
903 PP2300583504 - Dung dịch sát khuẩn 145,500,000
904 PP2300583501 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế 117,600,000
905 PP2300583502 - Khăn ướt làm sạch và khử khuẩn bề mặt 67,200,000
906 PP2300583503 - Oxy già 35,000,000
907 PP2300583506 - Viên nén khử khuẩn Presept 2,5g 118,102,320
908 PP2300583507 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt, trang thiết bị phòng mổ, khu vực có nguy cơ cao 75,600,000
909 PP2300583508 - Dung dịch tẩy trùng bề mặt 49,500,000
910 PP2300583509 - Gel rửa tay nhanh diệt khuẩn 297,500,000
911 PP2300583510 - Than hoạt tính 4,000,000
912 PP2300583511 - Ống 0,2ml dạng strip 8 ống 6,670,000
913 PP2300583514 - Bộ kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung 1,900,000,000
914 PP2300583515 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sàng Lọc Trước Sinh 20,658,000
915 PP2300583516 - Chương trình Ngoại kiểm RIQAS Anti TSH Receptor 18,990,000
916 PP2300583517 - Dung dịch tiền xử lý mẫu của xét nghiệm cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus 34,798,500
917 PP2300583518 - Kit phát hiện HLA-B27 bằng qPCR 180,000,000
918 PP2300583519 - Môi trường nuôi cấy BLOOD AGAR (Sheep Blood 5%) 215,000,000
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300582593
Giá từng phần lô 1,096,048,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.644.073.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 767.234.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300582594
Giá từng phần lô 16,758,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.137.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.730.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300582595
Giá từng phần lô 3,666,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.499.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.566.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 395
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300582596
Giá từng phần lô 1,659,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.488.657.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.161.373.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2300582597
Giá từng phần lô 3,056,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.584.195.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.139.291.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300582598
Giá từng phần lô 528,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.382.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 369.778.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300582599
Giá từng phần lô 331,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 497.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch đệm dùng nhuộm Wright-Giemsa cho xét nghiệm huyết học (loại 1)
Mã phần lô PP2300582600
Giá từng phần lô 461,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 691.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch đệm dùng nhuộm Wright-Giemsa cho xét nghiệm huyết học (loại 2)
Mã phần lô PP2300582601
Giá từng phần lô 811,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.217.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 568.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
Mã phần lô PP2300582602
Giá từng phần lô 1,375,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.063.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.879.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 60
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300582603
Giá từng phần lô 269,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 404.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300582604
Giá từng phần lô 85,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.764.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.623.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300582605
Giá từng phần lô 133,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.718.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.668.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300582606
Giá từng phần lô 108,832,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.248.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.182.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300582607
Giá từng phần lô 124,162,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.243.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.913.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300582608
Giá từng phần lô 153,457,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 230.186.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.420.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300582609
Giá từng phần lô 146,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.532.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300582610
Giá từng phần lô 921,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.381.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.742.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu (loại 1)
Mã phần lô PP2300582611
Giá từng phần lô 571,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 856.926.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.898.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu (loại 2)
Mã phần lô PP2300582612
Giá từng phần lô 3,388,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.082.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.371.845
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Antithrombin trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300582613
Giá từng phần lô 26,570,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.855.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.599.175
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300582614
Giá từng phần lô 1,070,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.605.744.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 749.347.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300582615
Giá từng phần lô 2,230,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.345.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.561.434.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300582616
Giá từng phần lô 79,291,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.937.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.504.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300582617
Giá từng phần lô 135,166,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.749.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.616.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300582618
Giá từng phần lô 28,383,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.575.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.868.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300582619
Giá từng phần lô 25,531,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.297.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.872.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Protein S tự do, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300582620
Giá từng phần lô 316,869,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.303.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.808.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Protein C, theo phương pháp đo so màu trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300582621
Giá từng phần lô 187,719,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.578.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.403.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300582622
Giá từng phần lô 6,979,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.469.025
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.885.545
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300582623
Giá từng phần lô 5,758,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.637.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.030.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện yếu tố V Leiden đột biến trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300582624
Giá từng phần lô 16,627,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.941.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.639.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu
Mã phần lô PP2300582625
Giá từng phần lô 217,759,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.639.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.431.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin
Mã phần lô PP2300582626
Giá từng phần lô 52,557,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.836.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.790.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2300582627
Giá từng phần lô 1,603,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.405.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.122.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 83
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C
Mã phần lô PP2300582628
Giá từng phần lô 1,584,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.377.242.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.109.379.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 63
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2300582629
Giá từng phần lô 259,623,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.434.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.736.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2300582630
Giá từng phần lô 259,623,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 389.434.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.736.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động
Mã phần lô PP2300582631
Giá từng phần lô 320,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 481.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300582632
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.961.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.315.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C
Mã phần lô PP2300582633
Giá từng phần lô 91,050,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.576.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.735.525
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300582634
Giá từng phần lô 323,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 484.942.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.306.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 17
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ hồng cầu kiểm chuẩn
Mã phần lô PP2300582635
Giá từng phần lô 6,206,340
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.309.510
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.344.438
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sinh phẩm y tế dùng trong chẩn đoán in-vitro (loại 1)
Mã phần lô PP2300582636
Giá từng phần lô 308,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Sinh phẩm y tế dùng trong chẩn đoán in-vitro (loại 2)
Mã phần lô PP2300582637
Giá từng phần lô 29,106,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.659.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.374.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg (loại 1)
Mã phần lô PP2300582638
Giá từng phần lô 295,879,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 443.819.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.115.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg (loại 2)
Mã phần lô PP2300582639
Giá từng phần lô 28,444,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.666.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.911.150
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV (loại 1)
Mã phần lô PP2300582640
Giá từng phần lô 567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 396.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV (loại 2)
Mã phần lô PP2300582641
Giá từng phần lô 23,814,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.721.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.669.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch (loại 1)
Mã phần lô PP2300582642
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch (loại 2)
Mã phần lô PP2300582643
Giá từng phần lô 47,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.442.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.339.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300582644
Giá từng phần lô 95,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.796.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300582645
Giá từng phần lô 79,931,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.896.875
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.951.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch hỗ trợ máy xét nghiệm miễn dịch (loại 1)
Mã phần lô PP2300582646
Giá từng phần lô 8,599,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.899.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.019.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch hỗ trợ máy xét nghiệm miễn dịch (loại 2)
Mã phần lô PP2300582647
Giá từng phần lô 18,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.783.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.965.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xét nghiệm định tính với kháng thể đặc hiệu với Treponema pallidum - Xoắn khuẩn gây bệnh Giang mai
Mã phần lô PP2300582648
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Treponema Screen
Mã phần lô PP2300582649
Giá từng phần lô 63,504,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.256.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.452.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgM đặc hiệu với kháng nguyên lõi của Virus Epstein-Barr - tác nhân của chứng bệnh tăng bạch cầu đơn nhân truyền nhiễm (IM) và có liên quan đến ung thư hạch Burkitt (BL), ung thư biểu mô mũi họng (NPC) và hội chứng X liên k
Mã phần lô PP2300582650
Giá từng phần lô 91,507,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.261.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.055.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® EBV IgM
Mã phần lô PP2300582651
Giá từng phần lô 31,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.628.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.226.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgM với Toxoplasma gondii - chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây sảy thai, sinh non; thai nhẹ cân; mất thị lực, khuyết tật thần kinh, co giật ở trẻ
Mã phần lô PP2300582652
Giá từng phần lô 64,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Toxo IgM
Mã phần lô PP2300582653
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.767.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Toxoplasma gondii - chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây sảy thai, sinh non; thai nhẹ cân; mất thị lực, khuyết tật thần kinh, co giật ở trẻ
Mã phần lô PP2300582654
Giá từng phần lô 64,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Toxo IgG II
Mã phần lô PP2300582655
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgM với Virus Rubella - chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây sảy thai, hội chứng Rubella bẩm sinh; thai nhi bị mù, điếc, đục thủy tinh thể, bệnh tim
Mã phần lô PP2300582656
Giá từng phần lô 128,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Rubella IgM
Mã phần lô PP2300582657
Giá từng phần lô 79,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.070.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.566.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Virus Rubella - chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây sảy thải, hội chứng Rubella bẩm sinh; thai nhi bị mù, điếc, đục thủy tinh thể, bệnh tim
Mã phần lô PP2300582658
Giá từng phần lô 136,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.065.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Liaison Rubella IgG II
Mã phần lô PP2300582659
Giá từng phần lô 81,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.377.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.109.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Cytomegalo - Chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây dị tật bẩm sinh ở trẻ sơ sinh: sọ nhỏ, điếc, giảm thị lực hoặc chậm phát triển trí tuệ
Mã phần lô PP2300582660
Giá từng phần lô 64,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgG II của máy LIAISON
Mã phần lô PP2300582661
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM đặc hiệu với virus Cytomegalo - Chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây dị tật bẩm sinh ở trẻ sơ sinh: sọ nhỏ, điếc, giảm thị lực hoặc chậm phát triển trí tuệ
Mã phần lô PP2300582662
Giá từng phần lô 64,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® CMV IgM II
Mã phần lô PP2300582663
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 - khi mẹ bị nhiễm Herpes trong thời kỳ mang thai có thể gây ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh: tổn thương não, mù hoặc tử vong
Mã phần lô PP2300582664
Giá từng phần lô 91,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® HSV-1/2 IgG
Mã phần lô PP2300582665
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 - khi mẹ bị nhiễm Herpes trong thời kỳ mang thai có thể gây ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh: tổn thương não, mù hoặc tử vong
Mã phần lô PP2300582666
Giá từng phần lô 91,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® HSV-1/2 IgM
Mã phần lô PP2300582667
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp
Mã phần lô PP2300582668
Giá từng phần lô 59,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.302.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.674.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Mycoplasma pneumoniae IgG
Mã phần lô PP2300582669
Giá từng phần lô 31,972,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.958.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.380.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp
Mã phần lô PP2300582670
Giá từng phần lô 59,535,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.302.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.674.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Mycoplasma pneumoniae IgM
Mã phần lô PP2300582671
Giá từng phần lô 31,972,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.958.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.380.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi
Mã phần lô PP2300582672
Giá từng phần lô 119,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Measles IgG
Mã phần lô PP2300582673
Giá từng phần lô 31,972,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.958.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.380.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi
Mã phần lô PP2300582674
Giá từng phần lô 47,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.442.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.339.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Measles IgM
Mã phần lô PP2300582675
Giá từng phần lô 31,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.628.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.226.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị
Mã phần lô PP2300582676
Giá từng phần lô 47,628,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.442.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.339.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Mumps IgM
Mã phần lô PP2300582677
Giá từng phần lô 31,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.628.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.226.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị
Mã phần lô PP2300582678
Giá từng phần lô 95,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.884.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.679.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Mumps IgG
Mã phần lô PP2300582679
Giá từng phần lô 25,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.367.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.904.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis - vi khuẩn gây bệnh lây nhiễm qua đường tình dục
Mã phần lô PP2300582680
Giá từng phần lô 42,309,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.464.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.616.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Chlamydia Trachomatis IgG
Mã phần lô PP2300582681
Giá từng phần lô 16,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.806.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.576.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgA với Chlamydia trachomatis - vi khuẩn gây bệnh lây nhiễm qua đường tình dục
Mã phần lô PP2300582682
Giá từng phần lô 42,451,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.677.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.716.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Chlamydia Trachomatis IgA
Mã phần lô PP2300582683
Giá từng phần lô 16,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.806.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.576.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ kit bảo dưỡng máy
Mã phần lô PP2300582684
Giá từng phần lô 61,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa hệ thống, sử dụng để rửa giữa các xét nghiệm
Mã phần lô PP2300582685
Giá từng phần lô 47,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.568.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.398.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch kiểm tra hệ thống
Mã phần lô PP2300582686
Giá từng phần lô 21,498,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.248.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.049.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cóng phản ứng
Mã phần lô PP2300582687
Giá từng phần lô 204,550,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.825.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.185.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 12
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất mồi phản ứng
Mã phần lô PP2300582688
Giá từng phần lô 95,917,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.876.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.142.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
Mã phần lô PP2300582689
Giá từng phần lô 4,524,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.786.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.166.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 27
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300582690
Giá từng phần lô 99,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Kali permanganat (thuốc tím)
Mã phần lô PP2300582691
Giá từng phần lô 7,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.467.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Enzyme phân cắt DNA
Mã phần lô PP2300582692
Giá từng phần lô 3,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.451.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.543.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ hoá chất chuẩn bị thư viện dùng trong giải trình tự NGS sử dụng trên máy Illumina
Mã phần lô PP2300582693
Giá từng phần lô 33,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.766.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.690.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Các mồi để đánh dấu phân biệt mẫu
Mã phần lô PP2300582694
Giá từng phần lô 14,713,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.069.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.299.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ đoạn dò dùng để phát hiện kháng thuốc aspirin và clopidogrel
Mã phần lô PP2300582695
Giá từng phần lô 201,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 301.839.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.858.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ hoá chất dùng để khoá các đoạn dò
Mã phần lô PP2300582696
Giá từng phần lô 9,406,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.109.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.584.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Các trình tự Blockers
Mã phần lô PP2300582697
Giá từng phần lô 73,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.859.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.734.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Haemoglobin A1c Control Set (HbA1c Control) (Nội kiểm HbA1c mức 1,2)
Mã phần lô PP2300582698
Giá từng phần lô 99,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.457.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Ống 1,5ml chống bám dính
Mã phần lô PP2300582699
Giá từng phần lô 574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 401.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất cho mục đích giải trình tự gen (loại 1)
Mã phần lô PP2300582700
Giá từng phần lô 15,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất cho mục đích giải trình tự gen (loại 2)
Mã phần lô PP2300582701
Giá từng phần lô 3,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300582702
Giá từng phần lô 230,422,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.633.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.295.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 47
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBeAg
Mã phần lô PP2300582703
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng HBeAg
Mã phần lô PP2300582704
Giá từng phần lô 302,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng testosterone
Mã phần lô PP2300582705
Giá từng phần lô 24,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Aldosterone
Mã phần lô PP2300582706
Giá từng phần lô 183,897,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.845.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.727.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Renin
Mã phần lô PP2300582707
Giá từng phần lô 158,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin
Mã phần lô PP2300582708
Giá từng phần lô 117,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.026.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng osteocalcin
Mã phần lô PP2300582709
Giá từng phần lô 155,761,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.641.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.032.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin
Mã phần lô PP2300582710
Giá từng phần lô 640,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300582711
Giá từng phần lô 614,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 921.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 429.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 33
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2300582712
Giá từng phần lô 60,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2300582713
Giá từng phần lô 456,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2300582714
Giá từng phần lô 645,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 968.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 452.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2300582715
Giá từng phần lô 179,156,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.734.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.409.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2300582716
Giá từng phần lô 22,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.802.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2300582717
Giá từng phần lô 22,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.862.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.802.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2300582718
Giá từng phần lô 260,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 391.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.647.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IGF-I
Mã phần lô PP2300582719
Giá từng phần lô 133,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.492.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TPA-M
Mã phần lô PP2300582720
Giá từng phần lô 136,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300582721
Giá từng phần lô 277,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 416.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 194.481.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 II
Mã phần lô PP2300582722
Giá từng phần lô 158,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300582723
Giá từng phần lô 198,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300582724
Giá từng phần lô 413,437,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.156.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 289.406.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2300582725
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300582726
Giá từng phần lô 358,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.468.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.818.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β2-microglobulin
Mã phần lô PP2300582727
Giá từng phần lô 362,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 543.973.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 253.854.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2300582728
Giá từng phần lô 226,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin
Mã phần lô PP2300582729
Giá từng phần lô 107,493,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.240.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.245.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2300582730
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-Hbe
Mã phần lô PP2300582731
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300582732
Giá từng phần lô 17,088,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.633.125
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.962.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Aldosterone
Mã phần lô PP2300582733
Giá từng phần lô 16,537,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.806.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.576.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Direct Renin
Mã phần lô PP2300582734
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.767.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Calcitonin II gen
Mã phần lô PP2300582735
Giá từng phần lô 20,396,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.594.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.277.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Osteocalcin Assay
Mã phần lô PP2300582736
Giá từng phần lô 22,722,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.083.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.905.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Brahms PCT II Gen
Mã phần lô PP2300582737
Giá từng phần lô 128,992,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.488.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.294.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1
Mã phần lô PP2300582738
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2
Mã phần lô PP2300582739
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3
Mã phần lô PP2300582740
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg
Mã phần lô PP2300582741
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.767.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm ACTH
Mã phần lô PP2300582742
Giá từng phần lô 39,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.783.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm IGF-I
Mã phần lô PP2300582743
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.767.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm TPA-M
Mã phần lô PP2300582744
Giá từng phần lô 49,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.418.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.728.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư
Mã phần lô PP2300582745
Giá từng phần lô 198,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.915.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2300582746
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.767.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2300582747
Giá từng phần lô 49,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.418.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.728.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Tg
Mã phần lô PP2300582748
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.767.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2300582749
Giá từng phần lô 143,136,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.704.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.195.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch kiểm tra hệ thống
Mã phần lô PP2300582750
Giá từng phần lô 7,166,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.749.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.016.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy LIAISON XL
Mã phần lô PP2300582751
Giá từng phần lô 61,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất mồi phản ứng
Mã phần lô PP2300582752
Giá từng phần lô 239,793,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 359.690.625
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.855.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 13
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng HAV Ab
Mã phần lô PP2300582753
Giá từng phần lô 123,595,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.393.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.516.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phát hiện HAV IgM
Mã phần lô PP2300582754
Giá từng phần lô 138,400,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.600.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.880.350
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phát hiện HBc Ab
Mã phần lô PP2300582755
Giá từng phần lô 91,045,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.568.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.731.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng HBs Ab
Mã phần lô PP2300582756
Giá từng phần lô 3,178,292,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.767.438.375
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.224.804.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 61
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Phát hiện HBs Ag
Mã phần lô PP2300582757
Giá từng phần lô 2,965,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.448.587.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.076.007.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 116
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định tính HCV Ab
Mã phần lô PP2300582758
Giá từng phần lô 6,693,183,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.039.774.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.685.228.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 108
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300582759
Giá từng phần lô 264,955,688
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.433.532
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.468.982
Năng lực sản xuất hàng hóa 14Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Ultrasensitive Insulin
Mã phần lô PP2300582760
Giá từng phần lô 22,149,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng C-Peptide
Mã phần lô PP2300582761
Giá từng phần lô 108,901,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng 25(OH) vitamin D (DxI) (toàn phần)
Mã phần lô PP2300582762
Giá từng phần lô 82,283,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng iPTH
Mã phần lô PP2300582763
Giá từng phần lô 80,713,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2300582764
Giá từng phần lô 221,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng hLH
Mã phần lô PP2300582765
Giá từng phần lô 37,978,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng hFSH
Mã phần lô PP2300582766
Giá từng phần lô 37,978,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300582767
Giá từng phần lô 44,299,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng AMH
Mã phần lô PP2300582768
Giá từng phần lô 385,108,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng PAPP-A
Mã phần lô PP2300582769
Giá từng phần lô 27,570,375
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2300582770
Giá từng phần lô 37,978,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Sensitive Estradiol
Mã phần lô PP2300582771
Giá từng phần lô 12,379,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300582772
Giá từng phần lô 37,978,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng DHEA-S
Mã phần lô PP2300582773
Giá từng phần lô 34,896,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Vitamin B12
Mã phần lô PP2300582774
Giá từng phần lô 37,978,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Folate
Mã phần lô PP2300582775
Giá từng phần lô 34,818,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng ferritin
Mã phần lô PP2300582776
Giá từng phần lô 506,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng BNP
Mã phần lô PP2300582777
Giá từng phần lô 457,394,438
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng hsTnI
Mã phần lô PP2300582778
Giá từng phần lô 85,312,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300582779
Giá từng phần lô 1,772,452,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Free T4
Mã phần lô PP2300582780
Giá từng phần lô 1,772,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Free T3
Mã phần lô PP2300582781
Giá từng phần lô 1,519,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300582782
Giá từng phần lô 367,122,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Thyroglobulin Ab
Mã phần lô PP2300582783
Giá từng phần lô 363,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng TPO Ab
Mã phần lô PP2300582784
Giá từng phần lô 44,299,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng CEA
Mã phần lô PP2300582785
Giá từng phần lô 1,566,101,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng AFP
Mã phần lô PP2300582786
Giá từng phần lô 925,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng total PSA
Mã phần lô PP2300582787
Giá từng phần lô 626,587,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Free PSA
Mã phần lô PP2300582788
Giá từng phần lô 87,738,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300582789
Giá từng phần lô 599,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300582790
Giá từng phần lô 743,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300582791
Giá từng phần lô 929,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng p2PSA
Mã phần lô PP2300582792
Giá từng phần lô 443,068,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng PCT
Mã phần lô PP2300582793
Giá từng phần lô 1,131,721,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng IL-6 (Interleukin 6)
Mã phần lô PP2300582794
Giá từng phần lô 96,248,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn HAV Ab
Mã phần lô PP2300582795
Giá từng phần lô 41,800,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn HAV IgM
Mã phần lô PP2300582796
Giá từng phần lô 24,686,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn HBc Ab
Mã phần lô PP2300582797
Giá từng phần lô 18,991,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn HBs Ab
Mã phần lô PP2300582798
Giá từng phần lô 66,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn HBs Ag
Mã phần lô PP2300582799
Giá từng phần lô 55,692,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn HCV Ab
Mã phần lô PP2300582800
Giá từng phần lô 41,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2300582801
Giá từng phần lô 16,868,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin
Mã phần lô PP2300582802
Giá từng phần lô 16,326,450
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn C-Peptide
Mã phần lô PP2300582803
Giá từng phần lô 15,116,850
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (DxI) (toàn phần)
Mã phần lô PP2300582804
Giá từng phần lô 20,887,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn iPTH
Mã phần lô PP2300582805
Giá từng phần lô 19,372,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Ultrasensitive hGH
Mã phần lô PP2300582806
Giá từng phần lô 25,631,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
Mã phần lô PP2300582807
Giá từng phần lô 15,818,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn hLH
Mã phần lô PP2300582808
Giá từng phần lô 10,445,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn hFSH
Mã phần lô PP2300582809
Giá từng phần lô 12,341,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Testosterone
Mã phần lô PP2300582810
Giá từng phần lô 11,393,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn AMH
Mã phần lô PP2300582811
Giá từng phần lô 26,201,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn PAPP-A
Mã phần lô PP2300582812
Giá từng phần lô 24,845,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Prolactin
Mã phần lô PP2300582813
Giá từng phần lô 16,140,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Sensitive Estradiol
Mã phần lô PP2300582814
Giá từng phần lô 12,379,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Progesterone
Mã phần lô PP2300582815
Giá từng phần lô 11,393,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn DHEA-S
Mã phần lô PP2300582816
Giá từng phần lô 12,959,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Vitamin B12
Mã phần lô PP2300582817
Giá từng phần lô 8,542,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Folate
Mã phần lô PP2300582818
Giá từng phần lô 18,036,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2300582819
Giá từng phần lô 15,818,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn BNP
Mã phần lô PP2300582820
Giá từng phần lô 13,392,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn hsTnI
Mã phần lô PP2300582821
Giá từng phần lô 11,602,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300582822
Giá từng phần lô 25,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2300582823
Giá từng phần lô 31,636,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Free T3
Mã phần lô PP2300582824
Giá từng phần lô 44,299,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300582825
Giá từng phần lô 45,890,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II
Mã phần lô PP2300582826
Giá từng phần lô 47,470,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn TPO Antibody
Mã phần lô PP2300582827
Giá từng phần lô 25,631,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2300582828
Giá từng phần lô 23,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2300582829
Giá từng phần lô 15,818,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Hybritech PSA
Mã phần lô PP2300582830
Giá từng phần lô 14,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Hybritech Free PSA
Mã phần lô PP2300582831
Giá từng phần lô 11,393,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2300582832
Giá từng phần lô 25,320,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2300582833
Giá từng phần lô 33,232,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2300582834
Giá từng phần lô 38,928,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn Hybritech p2PSA
Mã phần lô PP2300582835
Giá từng phần lô 47,467,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn PCT
Mã phần lô PP2300582836
Giá từng phần lô 48,420,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất chuẩn IL-6
Mã phần lô PP2300582837
Giá từng phần lô 21,202,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra xét nghiệm HAV Ab
Mã phần lô PP2300582838
Giá từng phần lô 56,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra xét nghiệm HAV IgM
Mã phần lô PP2300582839
Giá từng phần lô 47,470,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra xét nghiệm HBc Ab
Mã phần lô PP2300582840
Giá từng phần lô 44,299,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab
Mã phần lô PP2300582841
Giá từng phần lô 101,262,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag
Mã phần lô PP2300582842
Giá từng phần lô 126,609,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3
Mã phần lô PP2300582843
Giá từng phần lô 122,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2300582844
Giá từng phần lô 89,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2300582845
Giá từng phần lô 22,783,950
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A
Mã phần lô PP2300582846
Giá từng phần lô 16,978,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP
Mã phần lô PP2300582847
Giá từng phần lô 9,112,950
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA
Mã phần lô PP2300582848
Giá từng phần lô 18,991,350
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6
Mã phần lô PP2300582849
Giá từng phần lô 14,135,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1
Mã phần lô PP2300582850
Giá từng phần lô 4,403,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2
Mã phần lô PP2300582851
Giá từng phần lô 4,403,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3
Mã phần lô PP2300582852
Giá từng phần lô 4,403,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2300582853
Giá từng phần lô 47,733,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2300582854
Giá từng phần lô 47,733,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2300582855
Giá từng phần lô 47,733,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2300582856
Giá từng phần lô 15,818,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2300582857
Giá từng phần lô 15,818,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab)
Mã phần lô PP2300582858
Giá từng phần lô 15,818,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3
Mã phần lô PP2300582859
Giá từng phần lô 204,561,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa máy hàng ngày (loại 1)
Mã phần lô PP2300582860
Giá từng phần lô 5,649,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa máy hàng ngày (loại 2)
Mã phần lô PP2300582861
Giá từng phần lô 6,327,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2300582862
Giá từng phần lô 3,133,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2300582863
Giá từng phần lô 15,823,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300582864
Giá từng phần lô 4,747,050
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Dung dịch rửa dòng máy DxI
Mã phần lô PP2300582865
Giá từng phần lô 2,045,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300582866
Giá từng phần lô 57,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
Mã phần lô PP2300582867
Giá từng phần lô 7,203,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2300582868
Giá từng phần lô 322,906,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2300582869
Giá từng phần lô 268,222,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2300582870
Giá từng phần lô 139,492,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2300582871
Giá từng phần lô 107,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE)
Mã phần lô PP2300582872
Giá từng phần lô 8,374,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase)
Mã phần lô PP2300582873
Giá từng phần lô 84,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2300582874
Giá từng phần lô 150,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300582875
Giá từng phần lô 230,359,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Mã phần lô PP2300582876
Giá từng phần lô 229,020,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300582877
Giá từng phần lô 203,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2300582878
Giá từng phần lô 10,698,187
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Định lượng Sắt
Mã phần lô PP2300582879
Giá từng phần lô 63,861,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2300582880
Giá từng phần lô 12,723,375
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365
Định lượng Mg
Mã phần lô PP2300582881
Giá từng phần lô 98,799,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300582882
Giá từng phần lô 100,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300582883
Giá từng phần lô 22,817,813
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2300582884
Giá từng phần lô 318,517,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2300582885
Giá từng phần lô 344,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2300582886
Giá từng phần lô 231,273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2300582887
Giá từng phần lô 107,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2300582888
Giá từng phần lô 1,928,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu
Mã phần lô PP2300582889
Giá từng phần lô 72,082,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2300582890
Giá từng phần lô 2,225,154,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2300582891
Giá từng phần lô 874,361,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase)
Mã phần lô PP2300582892
Giá từng phần lô 376,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng CRP
Mã phần lô PP2300582893
Giá từng phần lô 544,120,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đo hoạt độ Lipase
Mã phần lô PP2300582894
Giá từng phần lô 194,764,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Transferin
Mã phần lô PP2300582895
Giá từng phần lô 114,211,125
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng IgA
Mã phần lô PP2300582896
Giá từng phần lô 121,290,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng IgG
Mã phần lô PP2300582897
Giá từng phần lô 122,057,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng IgM
Mã phần lô PP2300582898
Giá từng phần lô 121,889,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng C3
Mã phần lô PP2300582899
Giá từng phần lô 130,509,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng C4
Mã phần lô PP2300582900
Giá từng phần lô 130,509,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng β-2 Microglobulin
Mã phần lô PP2300582901
Giá từng phần lô 217,589,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Protein
Mã phần lô PP2300582902
Giá từng phần lô 132,237,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
Mã phần lô PP2300582903
Giá từng phần lô 156,384,375
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2300582904
Giá từng phần lô 94,837,050
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammoniac
Mã phần lô PP2300582905
Giá từng phần lô 29,058,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1
Mã phần lô PP2300582906
Giá từng phần lô 55,041,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2
Mã phần lô PP2300582907
Giá từng phần lô 55,041,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300582908
Giá từng phần lô 83,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
Mã phần lô PP2300582909
Giá từng phần lô 58,710,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu
Mã phần lô PP2300582910
Giá từng phần lô 21,850,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2300582911
Giá từng phần lô 7,528,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2300582912
Giá từng phần lô 54,747,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2300582913
Giá từng phần lô 65,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300582914
Giá từng phần lô 5,743,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300582915
Giá từng phần lô 4,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300582916
Giá từng phần lô 4,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
Mã phần lô PP2300582917
Giá từng phần lô 33,109,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Mã phần lô PP2300582918
Giá từng phần lô 67,473,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300582919
Giá từng phần lô 61,587,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2300582920
Giá từng phần lô 130,578,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2
Mã phần lô PP2300582921
Giá từng phần lô 171,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300582922
Giá từng phần lô 66,549,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300582923
Giá từng phần lô 66,549,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Mã phần lô PP2300582924
Giá từng phần lô 66,549,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
Mã phần lô PP2300582925
Giá từng phần lô 75,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy
Mã phần lô PP2300582926
Giá từng phần lô 13,204,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300582927
Giá từng phần lô 18,969,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2300582928
Giá từng phần lô 29,883,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2300582929
Giá từng phần lô 29,883,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2300582930
Giá từng phần lô 29,883,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2300582931
Giá từng phần lô 14,571,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300582932
Giá từng phần lô 78,403,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn điện giải mức giữa
Mã phần lô PP2300582933
Giá từng phần lô 555,423,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2300582934
Giá từng phần lô 286,072,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300582935
Giá từng phần lô 28,491,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300582936
Giá từng phần lô 12,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300582937
Giá từng phần lô 218,799,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300582938
Giá từng phần lô 1,062,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2300582939
Giá từng phần lô 3,964,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II đóng gói 100 xét nghiệm
Mã phần lô PP2300582940
Giá từng phần lô 374,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 đóng gói 100 xét nghiệm
Mã phần lô PP2300582941
Giá từng phần lô 1,233,565,280
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 đóng gói 100 xét nghiệm
Mã phần lô PP2300582942
Giá từng phần lô 92,517,396
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 đóng gói 100 xét nghiệm
Mã phần lô PP2300582943
Giá từng phần lô 1,254,369,375
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE đóng gói 100 xét nghiệm
Mã phần lô PP2300582944
Giá từng phần lô 693,880,470
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC đóng gói 100 xét nghiệm
Mã phần lô PP2300582945
Giá từng phần lô 120,499,428
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 đóng gói 100 xét nghiệm
Mã phần lô PP2300582946
Giá từng phần lô 211,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR đóng gói 100 test
Mã phần lô PP2300582947
Giá từng phần lô 330,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP đóng gói 100 test
Mã phần lô PP2300582948
Giá từng phần lô 176,223,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH đóng gói 100 test
Mã phần lô PP2300582949
Giá từng phần lô 269,842,405
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần đóng gói 200 test
Mã phần lô PP2300582950
Giá từng phần lô 403,845,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyclosporine đóng gói 100 xét nghiệm
Mã phần lô PP2300582951
Giá từng phần lô 296,478,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus đóng gói 100 xét nghiệm
Mã phần lô PP2300582952
Giá từng phần lô 353,915,136
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Everolimus
Mã phần lô PP2300582953
Giá từng phần lô 309,675,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300582954
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2300582955
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II
Mã phần lô PP2300582956
Giá từng phần lô 4,465,125
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2300582957
Giá từng phần lô 9,221,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300582958
Giá từng phần lô 4,405,590
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2300582959
Giá từng phần lô 9,178,315
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE
Mã phần lô PP2300582960
Giá từng phần lô 9,178,315
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2300582961
Giá từng phần lô 14,685,867
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2300582962
Giá từng phần lô 18,522,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR
Mã phần lô PP2300582963
Giá từng phần lô 9,178,314
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH
Mã phần lô PP2300582964
Giá từng phần lô 15,297,190
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần
Mã phần lô PP2300582965
Giá từng phần lô 6,118,875
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine
Mã phần lô PP2300582966
Giá từng phần lô 6,374,922
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus
Mã phần lô PP2300582967
Giá từng phần lô 6,374,922
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus
Mã phần lô PP2300582968
Giá từng phần lô 17,403,540
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2300582969
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2300582970
Giá từng phần lô 23,973,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II
Mã phần lô PP2300582971
Giá từng phần lô 18,191,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE
Mã phần lô PP2300582972
Giá từng phần lô 53,846,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE
Mã phần lô PP2300582973
Giá từng phần lô 14,417,295
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2300582974
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP
Mã phần lô PP2300582975
Giá từng phần lô 14,685,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt
Mã phần lô PP2300582976
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2300582977
Giá từng phần lô 7,342,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus.
Mã phần lô PP2300582978
Giá từng phần lô 11,599,430
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Everolimus
Mã phần lô PP2300582979
Giá từng phần lô 23,198,860
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300582980
Giá từng phần lô 209,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch cobas e 601, 602. ProCell II M được dùng để: bảo vệ các điện cực, vận chuyển hỗn hợp chất phản ứng, rửa các hạt vi mô phủ streptavidin và tạo tín hiệu.
Mã phần lô PP2300582981
Giá từng phần lô 176,884,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử của cobas e 601 và e 602 để tránh nhiễm chéo thuốc thử, đặc biệt được sử dụng cho các xét nghiệm miễn dịch bộ nhiễm.
Mã phần lô PP2300582982
Giá từng phần lô 6,186,184
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch PreClean M dùng rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo
Mã phần lô PP2300582983
Giá từng phần lô 95,270,850
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống
Mã phần lô PP2300582984
Giá từng phần lô 6,114,505
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân tế bào
Mã phần lô PP2300582985
Giá từng phần lô 166,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên bằng cách tạo kết tủa màu nâu
Mã phần lô PP2300582986
Giá từng phần lô 1,124,167,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử điều chỉnh màu của chất nhuộm tương phản hematoxylin
Mã phần lô PP2300582987
Giá từng phần lô 113,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
OptiView Amplification Kit
Mã phần lô PP2300582988
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên
Mã phần lô PP2300582989
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Estrogen Receptor (ER) đóng gói 50 xét nghiệm
Mã phần lô PP2300582990
Giá từng phần lô 123,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone Receptor (PR)
Mã phần lô PP2300582991
Giá từng phần lô 204,674,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm HER2/neu
Mã phần lô PP2300582992
Giá từng phần lô 312,832,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Ki-67
Mã phần lô PP2300582993
Giá từng phần lô 203,118,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 7
Mã phần lô PP2300582994
Giá từng phần lô 236,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 20
Mã phần lô PP2300582995
Giá từng phần lô 188,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 5/6
Mã phần lô PP2300582996
Giá từng phần lô 110,073,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Chromogranin A
Mã phần lô PP2300582997
Giá từng phần lô 17,551,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Calretinin
Mã phần lô PP2300582998
Giá từng phần lô 31,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Thyroid Transcription Factor-1
Mã phần lô PP2300582999
Giá từng phần lô 151,790,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CD117
Mã phần lô PP2300583000
Giá từng phần lô 23,337,300
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin
Mã phần lô PP2300583001
Giá từng phần lô 33,978,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Napsin A
Mã phần lô PP2300583002
Giá từng phần lô 209,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CD3
Mã phần lô PP2300583003
Giá từng phần lô 33,150,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CD20
Mã phần lô PP2300583004
Giá từng phần lô 33,150,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CD34
Mã phần lô PP2300583005
Giá từng phần lô 47,271,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CD45 (LCA)
Mã phần lô PP2300583006
Giá từng phần lô 20,386,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Pan Keratin
Mã phần lô PP2300583007
Giá từng phần lô 65,982,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300583008
Giá từng phần lô 14,773,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Actin, Smooth Muscle
Mã phần lô PP2300583009
Giá từng phần lô 31,117,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm DOG1
Mã phần lô PP2300583010
Giá từng phần lô 18,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein p16INK4a
Mã phần lô PP2300583011
Giá từng phần lô 49,612,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm p63
Mã phần lô PP2300583012
Giá từng phần lô 64,940,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm S100
Mã phần lô PP2300583013
Giá từng phần lô 26,128,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Melanosome
Mã phần lô PP2300583014
Giá từng phần lô 14,051,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Vimentin
Mã phần lô PP2300583015
Giá từng phần lô 28,954,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm GATA3
Mã phần lô PP2300583016
Giá từng phần lô 97,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CDX-2
Mã phần lô PP2300583017
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm MLH1
Mã phần lô PP2300583018
Giá từng phần lô 49,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm MSH6
Mã phần lô PP2300583019
Giá từng phần lô 49,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm MSH2
Mã phần lô PP2300583020
Giá từng phần lô 49,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm PMS2
Mã phần lô PP2300583021
Giá từng phần lô 49,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 19
Mã phần lô PP2300583022
Giá từng phần lô 24,927,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CD56
Mã phần lô PP2300583023
Giá từng phần lô 52,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm WT1
Mã phần lô PP2300583024
Giá từng phần lô 49,791,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Desmin
Mã phần lô PP2300583025
Giá từng phần lô 8,775,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm PD-L1
Mã phần lô PP2300583026
Giá từng phần lô 568,407,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch phủ tiêu bản, chống bay hơi, cung cấp môi trường ổn định
Mã phần lô PP2300583027
Giá từng phần lô 347,495,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 1
Mã phần lô PP2300583028
Giá từng phần lô 1,143,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định
Mã phần lô PP2300583029
Giá từng phần lô 5,345,970
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300583030
Giá từng phần lô 475,200,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định
Mã phần lô PP2300583031
Giá từng phần lô 178,197,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3
Mã phần lô PP2300583032
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm ALK
Mã phần lô PP2300583033
Giá từng phần lô 19,552,050
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Glutamine Synthetase
Mã phần lô PP2300583034
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm CD79a
Mã phần lô PP2300583035
Giá từng phần lô 6,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm p40
Mã phần lô PP2300583036
Giá từng phần lô 81,175,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Hepatocyte Specific Antigen
Mã phần lô PP2300583037
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm FITC Anti-C3
Mã phần lô PP2300583038
Giá từng phần lô 6,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm FITC Anti-C1q
Mã phần lô PP2300583039
Giá từng phần lô 6,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm IgG
Mã phần lô PP2300583040
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm IgM
Mã phần lô PP2300583041
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm FITC Anti-IgA
Mã phần lô PP2300583042
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm FITC Anti-Fibrinogen
Mã phần lô PP2300583043
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Kappa
Mã phần lô PP2300583044
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Lambda
Mã phần lô PP2300583045
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm Anti- C4d
Mã phần lô PP2300583046
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm BKV/SV40
Mã phần lô PP2300583047
Giá từng phần lô 4,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hệ thống cho chạy máy (loại 1)
Mã phần lô PP2300583048
Giá từng phần lô 44,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hệ thống cho chạy máy (loại 2)
Mã phần lô PP2300583049
Giá từng phần lô 22,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hệ thống cho chạy máy (loại 3)
Mã phần lô PP2300583050
Giá từng phần lô 37,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cài đặt & cân chỉnh máy
Mã phần lô PP2300583051
Giá từng phần lô 105,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp
Mã phần lô PP2300583052
Giá từng phần lô 197,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2300583053
Giá từng phần lô 56,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm HLA-B27
Mã phần lô PP2300583054
Giá từng phần lô 124,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm CD3,4,8,45 (loại 1)
Mã phần lô PP2300583055
Giá từng phần lô 76,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm CD3,4,8,45 (loại 2)
Mã phần lô PP2300583056
Giá từng phần lô 87,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm nhiễm trùng huyết (CD64, loại 1)
Mã phần lô PP2300583057
Giá từng phần lô 110,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm nhiễm trùng huyết (CD64, loại 2)
Mã phần lô PP2300583058
Giá từng phần lô 332,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm nhiễm trùng huyết (CD64, loại 3)
Mã phần lô PP2300583059
Giá từng phần lô 420,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm nhiễm trùng huyết (CD64, loại 4)
Mã phần lô PP2300583060
Giá từng phần lô 181,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm nhiễm trùng huyết (CD64, loại 5)
Mã phần lô PP2300583061
Giá từng phần lô 307,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 1)
Mã phần lô PP2300583062
Giá từng phần lô 129,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 2)
Mã phần lô PP2300583063
Giá từng phần lô 94,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 3)
Mã phần lô PP2300583064
Giá từng phần lô 101,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 4)
Mã phần lô PP2300583065
Giá từng phần lô 85,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 5)
Mã phần lô PP2300583066
Giá từng phần lô 150,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 6)
Mã phần lô PP2300583067
Giá từng phần lô 218,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 7)
Mã phần lô PP2300583068
Giá từng phần lô 222,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 8)
Mã phần lô PP2300583069
Giá từng phần lô 183,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 9)
Mã phần lô PP2300583070
Giá từng phần lô 127,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 10)
Mã phần lô PP2300583071
Giá từng phần lô 136,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 11)
Mã phần lô PP2300583072
Giá từng phần lô 115,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 12)
Mã phần lô PP2300583073
Giá từng phần lô 165,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 13)
Mã phần lô PP2300583074
Giá từng phần lô 101,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 14)
Mã phần lô PP2300583075
Giá từng phần lô 107,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 15)
Mã phần lô PP2300583076
Giá từng phần lô 129,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 16)
Mã phần lô PP2300583077
Giá từng phần lô 107,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 17)
Mã phần lô PP2300583078
Giá từng phần lô 104,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 18)
Mã phần lô PP2300583079
Giá từng phần lô 107,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 19)
Mã phần lô PP2300583080
Giá từng phần lô 163,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 20)
Mã phần lô PP2300583081
Giá từng phần lô 77,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 21)
Mã phần lô PP2300583082
Giá từng phần lô 70,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 22)
Mã phần lô PP2300583083
Giá từng phần lô 112,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 23)
Mã phần lô PP2300583084
Giá từng phần lô 123,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 24)
Mã phần lô PP2300583085
Giá từng phần lô 153,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 25)
Mã phần lô PP2300583086
Giá từng phần lô 76,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 26)
Mã phần lô PP2300583087
Giá từng phần lô 104,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 27)
Mã phần lô PP2300583088
Giá từng phần lô 160,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 28)
Mã phần lô PP2300583089
Giá từng phần lô 286,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 29)
Mã phần lô PP2300583090
Giá từng phần lô 131,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 30)
Mã phần lô PP2300583091
Giá từng phần lô 219,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 31)
Mã phần lô PP2300583092
Giá từng phần lô 176,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 32)
Mã phần lô PP2300583093
Giá từng phần lô 193,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 33)
Mã phần lô PP2300583094
Giá từng phần lô 209,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 34)
Mã phần lô PP2300583095
Giá từng phần lô 173,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 35)
Mã phần lô PP2300583096
Giá từng phần lô 238,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 36)
Mã phần lô PP2300583097
Giá từng phần lô 121,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 37)
Mã phần lô PP2300583098
Giá từng phần lô 94,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 38)
Mã phần lô PP2300583099
Giá từng phần lô 171,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 39)
Mã phần lô PP2300583100
Giá từng phần lô 74,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 40)
Mã phần lô PP2300583101
Giá từng phần lô 158,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 41)
Mã phần lô PP2300583102
Giá từng phần lô 236,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 42)
Mã phần lô PP2300583103
Giá từng phần lô 376,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm HLA ( đọ chéo, loại 1)
Mã phần lô PP2300583104
Giá từng phần lô 18,798,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm HLA ( đọ chéo, loại 2)
Mã phần lô PP2300583105
Giá từng phần lô 34,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm HLA ( đọ chéo, loại 3)
Mã phần lô PP2300583106
Giá từng phần lô 11,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2300583107
Giá từng phần lô 166,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2300583108
Giá từng phần lô 8,075,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2300583109
Giá từng phần lô 5,383,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2300583110
Giá từng phần lô 75,369,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2300583111
Giá từng phần lô 8,475,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg
Mã phần lô PP2300583112
Giá từng phần lô 5,383,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2300583113
Giá từng phần lô 174,294,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2300583114
Giá từng phần lô 8,075,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2300583115
Giá từng phần lô 5,383,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis
Mã phần lô PP2300583116
Giá từng phần lô 67,293,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis
Mã phần lô PP2300583117
Giá từng phần lô 12,112,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis
Mã phần lô PP2300583118
Giá từng phần lô 20,188,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy chẩn đoán miễn dịch
Mã phần lô PP2300583119
Giá từng phần lô 31,167,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc thử kích hoạt phản ứng hóa phát quang
Mã phần lô PP2300583120
Giá từng phần lô 68,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất bảo dưỡng dùng cho máy chẩn đoán miễn dịch
Mã phần lô PP2300583121
Giá từng phần lô 4,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu
Mã phần lô PP2300583122
Giá từng phần lô 449,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2300583123
Giá từng phần lô 11,903,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu
Mã phần lô PP2300583124
Giá từng phần lô 12,513,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp
Mã phần lô PP2300583125
Giá từng phần lô 31,404,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tăng cường phản ứng
Mã phần lô PP2300583126
Giá từng phần lô 59,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Panel định danh và KSĐ vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2300583127
Giá từng phần lô 1,582,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Panel định danh và KSĐ vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2300583128
Giá từng phần lô 452,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
PANEL PHOENIX YEAST ID
Mã phần lô PP2300583129
Giá từng phần lô 202,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canh trường ID borth
Mã phần lô PP2300583130
Giá từng phần lô 543,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
canh trường AST borth
Mã phần lô PP2300583131
Giá từng phần lô 510,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
dung dịch chỉ thị AST
Mã phần lô PP2300583132
Giá từng phần lô 34,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Panel định danh vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2300583133
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Panel định danh vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2300583134
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Panel định kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2300583135
Giá từng phần lô 130,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Panel định kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2300583136
Giá từng phần lô 152,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus
Mã phần lô PP2300583137
Giá từng phần lô 84,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus
Mã phần lô PP2300583138
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus
Mã phần lô PP2300583139
Giá từng phần lô 6,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy BLOOD AGAR (Sheep Blood 7%)
Mã phần lô PP2300583140
Giá từng phần lô 1,280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy BLOOD AGAR
Mã phần lô PP2300583141
Giá từng phần lô 81,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường Mueller Hinton II Agar
Mã phần lô PP2300583142
Giá từng phần lô 128,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường MUELLER HINTON II AGAR (Sheep Blood 5%)
Mã phần lô PP2300583143
Giá từng phần lô 154,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường CHOCOLATE AGAR
Mã phần lô PP2300583144
Giá từng phần lô 618,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MELAB Chromogenic UTI Agar (loại 1)
Mã phần lô PP2300583145
Giá từng phần lô 1,139,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
MELAB Chromogenic UTI Agar (loại 2)
Mã phần lô PP2300583146
Giá từng phần lô 90,235,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường MacConkey Agar
Mã phần lô PP2300583154
Giá từng phần lô 15,455,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường S.S. AGAR
Mã phần lô PP2300583148
Giá từng phần lô 61,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường Sabouraud Dextrose Agar (loại 1)
Mã phần lô PP2300583149
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường Sabouraud Dextrose Agar (loại 2)
Mã phần lô PP2300583150
Giá từng phần lô 11,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Máu cừu
Mã phần lô PP2300583151
Giá từng phần lô 142,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường SKIM MILK
Mã phần lô PP2300583152
Giá từng phần lô 1,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường BRAIN HEART INFUSION
Mã phần lô PP2300583153
Giá từng phần lô 6,057,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Penicillin
Mã phần lô PP2300583155
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Amoxicillin-clavulanic acid
Mã phần lô PP2300583156
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin
Mã phần lô PP2300583157
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin-sulbactam
Mã phần lô PP2300583158
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin
Mã phần lô PP2300583159
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime (loại 1)
Mã phần lô PP2300583160
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone (loại 2)
Mã phần lô PP2300583161
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidim (loại 3)
Mã phần lô PP2300583162
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone-Sulbactam
Mã phần lô PP2300583163
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh CEFEPIME
Mã phần lô PP2300583164
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin-tazobactam
Mã phần lô PP2300583165
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh ERTAPENEM
Mã phần lô PP2300583166
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh IMIPENEM
Mã phần lô PP2300583167
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh MEROPENEM
Mã phần lô PP2300583168
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Amikacin
Mã phần lô PP2300583169
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin
Mã phần lô PP2300583170
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Cefazolin
Mã phần lô PP2300583171
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh RIFAMPICIN
Mã phần lô PP2300583172
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim-sulfamethoxazole
Mã phần lô PP2300583173
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh FOSFOMYCIN
Mã phần lô PP2300583174
Giá từng phần lô 2,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin
Mã phần lô PP2300583175
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh AZITHROMYCIN
Mã phần lô PP2300583176
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin
Mã phần lô PP2300583177
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoi
Mã phần lô PP2300583178
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh LINEZOLID
Mã phần lô PP2300583179
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh CIPROFLOXACI
Mã phần lô PP2300583180
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh LEVOFLOXACIN
Mã phần lô PP2300583181
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh DOXYCYCLINE
Mã phần lô PP2300583182
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Teicoplanin
Mã phần lô PP2300583183
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa giấy OXIDASE
Mã phần lô PP2300583184
Giá từng phần lô 13,363,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đĩa giấy Optochine
Mã phần lô PP2300583185
Giá từng phần lô 2,123,100
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh NOVOBIOCIN
Mã phần lô PP2300583186
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khoanh giấy kháng sinh Tetracycline
Mã phần lô PP2300583187
Giá từng phần lô 2,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Vancomycin
Mã phần lô PP2300583188
Giá từng phần lô 12,474,540
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Imipemem
Mã phần lô PP2300583189
Giá từng phần lô 20,790,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Meropemem
Mã phần lô PP2300583190
Giá từng phần lô 20,790,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Ertapemem
Mã phần lô PP2300583191
Giá từng phần lô 20,790,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Colistin
Mã phần lô PP2300583192
Giá từng phần lô 41,581,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Daptomycin
Mã phần lô PP2300583193
Giá từng phần lô 12,474,540
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Quick test Syphilis
Mã phần lô PP2300583194
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh sốt xuất huyết (Dengue IgG/IgM)
Mã phần lô PP2300583520
Giá từng phần lô 83,139,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất APTT cho máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300583196
Giá từng phần lô 471,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất bổ sung Calcium trong xét nghiệm APTT cho máy đông máu tự đông
Mã phần lô PP2300583197
Giá từng phần lô 73,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất rửa trên hệ thống máu đông máu tự động (loại 1)
Mã phần lô PP2300583198
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hoá chất rửa trên hệ thống máu đông máu tự động (loại 2)
Mã phần lô PP2300583199
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm PT trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300583200
Giá từng phần lô 465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm Fibrinogen trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300583201
Giá từng phần lô 427,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit hóa chất xét nghiệm D-Dimer trên máy tự động
Mã phần lô PP2300583202
Giá từng phần lô 1,371,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm trong các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300583203
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm TT trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300583204
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho máy xét nghiệm đông máu (loại 1)
Mã phần lô PP2300583205
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho máy xét nghiệm đông máu (loại 2)
Mã phần lô PP2300583206
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn cho máy xét nghiệm đông máu (loại 3)
Mã phần lô PP2300583207
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm D-Dimer trên máy xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2300583208
Giá từng phần lô 107,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2300583209
Giá từng phần lô 6,132,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố V
Mã phần lô PP2300583210
Giá từng phần lô 16,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố VII
Mã phần lô PP2300583211
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố VIII
Mã phần lô PP2300583212
Giá từng phần lô 17,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố IX
Mã phần lô PP2300583213
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố X
Mã phần lô PP2300583214
Giá từng phần lô 12,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố XI
Mã phần lô PP2300583215
Giá từng phần lô 5,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố XII
Mã phần lô PP2300583216
Giá từng phần lô 7,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố XIII
Mã phần lô PP2300583217
Giá từng phần lô 84,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm Hoạt độ yếu tố VIII phương pháp quang học trong theo dõi điều trị Hemophilia A
Mã phần lô PP2300583218
Giá từng phần lô 106,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Antithrombin III
Mã phần lô PP2300583219
Giá từng phần lô 58,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Lupus Anticoagulant (loại 1)
Mã phần lô PP2300583220
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất Lupus Anticoagulant (loại 2)
Mã phần lô PP2300583221
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn LA mức cao cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA Control High OQWD11 hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300583222
Giá từng phần lô 16,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn LA mức thấp cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA Control Low OQWE11 hoặc tương đương)
Mã phần lô PP2300583223
Giá từng phần lô 16,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm theo dõi Heparin trên hệ thống đông máu tự động
Mã phần lô PP2300583224
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm theo dõi heparin trọng lượng phân tử thấp với 2 mức nồng độ thấp và cao
Mã phần lô PP2300583225
Giá từng phần lô 11,403,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất chuẩn cho xét nghiệm theo dõi heparin trọng lượng phân tử thấp thành mức thấp với 2 nồng độ khác thấp khác nhau
Mã phần lô PP2300583226
Giá từng phần lô 8,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm theo dõi các chất chống đông Heparin
Mã phần lô PP2300583227
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ADP sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu
Mã phần lô PP2300583228
Giá từng phần lô 7,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Epinephrine sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu
Mã phần lô PP2300583229
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Arachidonic Acid sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu
Mã phần lô PP2300583230
Giá từng phần lô 12,831,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ristocetin sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu
Mã phần lô PP2300583231
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Collagen sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu
Mã phần lô PP2300583232
Giá từng phần lô 8,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm Protein C theo phương pháp so màu
Mã phần lô PP2300583233
Giá từng phần lô 60,532,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng hoạt động Protein S
Mã phần lô PP2300583234
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2300583235
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tỷ trọng nước tiểu
Mã phần lô PP2300583236
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học, nước tiểu
Mã phần lô PP2300583237
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử nước tiểu xét nghiệm bán định lượng 9 thống số nước tiểu
Mã phần lô PP2300583238
Giá từng phần lô 788,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 12 thông số nước tiểu
Mã phần lô PP2300583239
Giá từng phần lô 29,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm Sinh hóa mức 2
Mã phần lô PP2300583240
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm Sinh hóa mức 3
Mã phần lô PP2300583241
Giá từng phần lô 72,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ
Mã phần lô PP2300583242
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm Tumour Maker mức 2
Mã phần lô PP2300583243
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm Tumour Maker mức 3
Mã phần lô PP2300583244
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 1
Mã phần lô PP2300583245
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 2
Mã phần lô PP2300583246
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 3
Mã phần lô PP2300583247
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm bộ mỡ mức 1
Mã phần lô PP2300583248
Giá từng phần lô 13,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm bộ mỡ mức 2
Mã phần lô PP2300583249
Giá từng phần lô 13,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm bộ mỡ mức 3
Mã phần lô PP2300583250
Giá từng phần lô 13,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1
Mã phần lô PP2300583251
Giá từng phần lô 31,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2
Mã phần lô PP2300583252
Giá từng phần lô 31,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3
Mã phần lô PP2300583253
Giá từng phần lô 31,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2300583254
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2300583255
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm khí máu mức 1
Mã phần lô PP2300583256
Giá từng phần lô 5,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm khí máu mức 2
Mã phần lô PP2300583257
Giá từng phần lô 5,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm khí máu mức 3
Mã phần lô PP2300583258
Giá từng phần lô 5,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3
Mã phần lô PP2300583259
Giá từng phần lô 25,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm HbA1c mức 1,2
Mã phần lô PP2300583260
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1
Mã phần lô PP2300583261
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2
Mã phần lô PP2300583262
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 3
Mã phần lô PP2300583263
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình Ngoại kiểm Riqas HbA1c
Mã phần lô PP2300583264
Giá từng phần lô 13,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Khí Máu
Mã phần lô PP2300583265
Giá từng phần lô 14,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Tim Mạch
Mã phần lô PP2300583266
Giá từng phần lô 18,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Ammonia/Ethanol
Mã phần lô PP2300583267
Giá từng phần lô 19,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình ngoại kiểm Miễn Dịch Đặc Biệt I
Mã phần lô PP2300583268
Giá từng phần lô 24,838,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình Ngoại kiểm Cyfra21-1
Mã phần lô PP2300583269
Giá từng phần lô 18,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Ascaris
Mã phần lô PP2300583270
Giá từng phần lô 174,133,590
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Clonorchis
Mã phần lô PP2300583271
Giá từng phần lô 105,535,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng E. histolytica
Mã phần lô PP2300583272
Giá từng phần lô 158,303,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus
Mã phần lô PP2300583273
Giá từng phần lô 184,687,125
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola
Mã phần lô PP2300583274
Giá từng phần lô 162,260,820
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Paragonimus
Mã phần lô PP2300583275
Giá từng phần lô 79,151,625
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma
Mã phần lô PP2300583276
Giá từng phần lô 131,919,375
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides
Mã phần lô PP2300583277
Giá từng phần lô 105,535,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis IgG (T.Solium)
Mã phần lô PP2300583278
Giá từng phần lô 79,151,625
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara
Mã phần lô PP2300583279
Giá từng phần lô 158,303,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella
Mã phần lô PP2300583280
Giá từng phần lô 158,303,250
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Ascaris
Mã phần lô PP2300583281
Giá từng phần lô 34,826,715
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Clonorchis
Mã phần lô PP2300583282
Giá từng phần lô 31,660,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng E. histolytica
Mã phần lô PP2300583283
Giá từng phần lô 31,660,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Echinococcus
Mã phần lô PP2300583284
Giá từng phần lô 31,660,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Fasciola
Mã phần lô PP2300583285
Giá từng phần lô 32,452,165
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Schistosoma
Mã phần lô PP2300583286
Giá từng phần lô 31,660,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Strongyloides
Mã phần lô PP2300583287
Giá từng phần lô 31,660,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Cysticercosis IgM (T.Solium)
Mã phần lô PP2300583288
Giá từng phần lô 31,660,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Toxocara
Mã phần lô PP2300583289
Giá từng phần lô 31,660,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Trichinella
Mã phần lô PP2300583290
Giá từng phần lô 31,660,650
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Gnathostoma spinigerum
Mã phần lô PP2300583291
Giá từng phần lô 26,383,875
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 kháng vi rút Dengue
Mã phần lô PP2300583292
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Helicobacter Pylori
Mã phần lô PP2300583293
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Helicobacter Pylori
Mã phần lô PP2300583294
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay thử xét nghiệm miễn dịch sắc ký nhanh để phát hiện định tính máu ẩn trong phân ở người
Mã phần lô PP2300583295
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm Helicobacter Pylori qua hơi thở được dùng để xác định sự hiện diện của vi khuẩn Helicobacter pylori trong dạ dày người.
Mã phần lô PP2300583296
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm miễn dịch enzym dựa trên màng để định lượng kháng thể IgE đặc hiệu với 40 dị nguyên số 7
Mã phần lô PP2300583297
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm miễn dịch enzym dựa trên màng để định lượng kháng thể IgE đặc hiệu với 40 dị nguyên số 11
Mã phần lô PP2300583298
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300583299
Giá từng phần lô 22,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc
Mã phần lô PP2300583300
Giá từng phần lô 22,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300583301
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300583302
Giá từng phần lô 16,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường
Mã phần lô PP2300583303
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp
Mã phần lô PP2300583304
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao
Mã phần lô PP2300583305
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit tách chiết acid nucleic dạng đĩa sử dụng cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2300583306
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não (loại 1)
Mã phần lô PP2300583307
Giá từng phần lô 242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não (loại 2)
Mã phần lô PP2300583308
Giá từng phần lô 242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não
Mã phần lô PP2300583309
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp
Mã phần lô PP2300583310
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs
Mã phần lô PP2300583311
Giá từng phần lô 242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh lây truyền qua đường tình dục
Mã phần lô PP2300583312
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus và vi khuẩn gây bệnh lây truyền qua đường tình dục
Mã phần lô PP2300583313
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây bệnh lây truyền qua đường tình dục
Mã phần lô PP2300583314
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh lây truyền qua đường tình dục (loại 1)
Mã phần lô PP2300583315
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh lây truyền qua đường tình dục (loại 2)
Mã phần lô PP2300583316
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện và định tuýp các tuýp HPV nguy cơ cao và nguy cơ thấp
Mã phần lô PP2300583317
Giá từng phần lô 2,160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa
Mã phần lô PP2300583318
Giá từng phần lô 212,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp ống PCR 0.2mL
Mã phần lô PP2300583319
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống PCR 0.2mL
Mã phần lô PP2300583320
Giá từng phần lô 334,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nắp ống PCR 0.1mL
Mã phần lô PP2300583321
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống PCR 0.1mL
Mã phần lô PP2300583322
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Germisep
Mã phần lô PP2300583323
Giá từng phần lô 98,418,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rỉ sét
Mã phần lô PP2300583324
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300583325
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn
Mã phần lô PP2300583326
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Aniosgel 85 NPC, chai chân không CPA dùng cho máy cấp gel tự động 1L
Mã phần lô PP2300583327
Giá từng phần lô 880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế mức độ trung bình
Mã phần lô PP2300583328
Giá từng phần lô 590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế (loại 1)
Mã phần lô PP2300583329
Giá từng phần lô 290,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch vệ sinh tay ngoại khoa
Mã phần lô PP2300583485
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế (loại 2)
Mã phần lô PP2300583331
Giá từng phần lô 1,336,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2300583332
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế mức độ trung bình
Mã phần lô PP2300583333
Giá từng phần lô 70,620,480
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất điện di mao quản Hb
Mã phần lô PP2300583334
Giá từng phần lô 682,889,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường
Mã phần lô PP2300583335
Giá từng phần lô 103,464,900
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý
Mã phần lô PP2300583336
Giá từng phần lô 4,980,150
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC
Mã phần lô PP2300583337
Giá từng phần lô 5,872,965
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn
Mã phần lô PP2300583338
Giá từng phần lô 16,643,970
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim
Mã phần lô PP2300583339
Giá từng phần lô 20,105,820
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất điện di mao quản Protein (cho 8 đầu di)
Mã phần lô PP2300583340
Giá từng phần lô 29,123,010
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường
Mã phần lô PP2300583341
Giá từng phần lô 2,279,970
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma
Mã phần lô PP2300583342
Giá từng phần lô 6,156,990
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất điện di định danh miễn dịch
Mã phần lô PP2300583343
Giá từng phần lô 40,972,995
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm chuẩn điện di định danh miễn dịch
Mã phần lô PP2300583344
Giá từng phần lô 3,046,995
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm cho điện di HST
Mã phần lô PP2300583345
Giá từng phần lô 175,239,750
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
NaH2PO4
Mã phần lô PP2300583346
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Na2HPO4 (Dinatri hydrophosphat)
Mã phần lô PP2300583347
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid clohydric(HCL)
Mã phần lô PP2300583348
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Nitric (HNO3)
Mã phần lô PP2300583349
Giá từng phần lô 1,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu Parafin
Mã phần lô PP2300583350
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Muối
Mã phần lô PP2300583351
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test dùng để tầm soát vi khuẩn Helicobacter pylori trong các mẫu sinh thiết dạ dày
Mã phần lô PP2300583352
Giá từng phần lô 750,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch xà phòng diệt khuẩn
Mã phần lô PP2300583353
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vôi soda
Mã phần lô PP2300583354
Giá từng phần lô 1,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hydrogen peroxide
Mã phần lô PP2300583355
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Boric
Mã phần lô PP2300583356
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glycerol (Glycerin)
Mã phần lô PP2300583357
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sinh phẩm chẩn đoán invitro phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người
Mã phần lô PP2300583358
Giá từng phần lô 499,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm định tính định tính kháng thể kháng virus viêm gan C và kháng nguyên lõi virus viêm gan C
Mã phần lô PP2300583359
Giá từng phần lô 1,152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sinh phẩm chẩn đoán invitro phát hiện sớm giai đoạn chuyển đổi huyết thanh với HIV tuýp1 (HIV1,HIV1 nhóm O) và phát hiện kháng thể kháng HIV2
Mã phần lô PP2300583360
Giá từng phần lô 683,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sinh phẩm chẩn đoán in-vitro định tính phát hiện kháng thể IgM và IgG kháng kháng nguyên Treponema pallidum trong huyết thanh và huyết tương người
Mã phần lô PP2300583361
Giá từng phần lô 491,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm soát dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch Optitrol SeroNeg, hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300583362
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa Liquinox hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300583363
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cassette để thực hiện xét nghiệm định tính kháng nguyên nhóm máu ABO và D (Rh1) trên tế bào hồng cầu người và để xác định kháng thể nhóm máu dự kiến.
Mã phần lô PP2300583364
Giá từng phần lô 121,200
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cassette để thực hiện xét nghiệm định tính để phát hiện kháng thể IgG dạng kết hợp với hồng cầu.
Mã phần lô PP2300583365
Giá từng phần lô 494,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cassette để thực hiện xét nghiệm truyền máu
Mã phần lô PP2300583366
Giá từng phần lô 36,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ion yếu
Mã phần lô PP2300583367
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hồng cầu mẫu xét nghiệm nhóm máu thuận nghịch
Mã phần lô PP2300583368
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Humasis Syphilis Card, Multi
Mã phần lô PP2300583369
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh (ASO)
Mã phần lô PP2300583370
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh (CRP)
Mã phần lô PP2300583371
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh (RF)
Mã phần lô PP2300583372
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia
Mã phần lô PP2300583373
Giá từng phần lô 15,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2300583396
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B
Mã phần lô PP2300583375
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ sinh phẩm khuếch đại gen HBV
Mã phần lô PP2300583376
Giá từng phần lô 4,079,368,623
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu chứng HBV (loại 1)
Mã phần lô PP2300583377
Giá từng phần lô 415,571,415
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mẫu chuẩn HBV (loại 2)
Mã phần lô PP2300583378
Giá từng phần lô 83,114,283
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ thuốc thử dùng chiết tách mẫu HCV, HBV, HIV, Sars và Rex-4-plex xét nghiệm loại 2
Mã phần lô PP2300583379
Giá từng phần lô 297,591,075
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch dùng ly giải mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2300583380
Giá từng phần lô 379,186,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch dùng pha loãng mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2300583381
Giá từng phần lô 266,285,550
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm
Mã phần lô PP2300583382
Giá từng phần lô 20,719,480
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn 50 μL
Mã phần lô PP2300583383
Giá từng phần lô 211,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đầu côn 1000 μL
Mã phần lô PP2300583384
Giá từng phần lô 279,109,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay phản ứng
Mã phần lô PP2300583385
Giá từng phần lô 790,558,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch xét nghiệm nhanh định danh nhóm máu Anti A
Mã phần lô PP2300583386
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch xét nghiệm nhanh định danh nhóm máu Anti B
Mã phần lô PP2300583387
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch xét nghiệm nhanh định danh nhóm máu Anti AB
Mã phần lô PP2300583388
Giá từng phần lô 8,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch xét nghiệm nhanh định danh nhóm máu Anti D
Mã phần lô PP2300583389
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên Viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh.
Mã phần lô PP2300583390
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh.
Mã phần lô PP2300583391
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh.
Mã phần lô PP2300583392
Giá từng phần lô 16,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis
Mã phần lô PP2300583393
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai cấy máu hiếu khí (Bact/Alert FA Plus)
Mã phần lô PP2300583394
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chai cấy máu kị khí (Bact/Alert FN Plus)
Mã phần lô PP2300583395
Giá từng phần lô 1,120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2300583397
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methanol
Mã phần lô PP2300583398
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Formol 37%
Mã phần lô PP2300583399
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2300583400
Giá từng phần lô 500,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xylen
Mã phần lô PP2300583401
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Acetic
Mã phần lô PP2300583402
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2300583403
Giá từng phần lô 51,598,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2300583404
Giá từng phần lô 12,337,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2300583405
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước Javel
Mã phần lô PP2300583406
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xanh methylen
Mã phần lô PP2300583512
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kali iodid tinh khiết
Mã phần lô PP2300583408
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu
Mã phần lô PP2300583410
Giá từng phần lô 50,967,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ức chế tiểu cầu
Mã phần lô PP2300583411
Giá từng phần lô 38,199,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh
Mã phần lô PP2300583412
Giá từng phần lô 51,891,840
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết
Mã phần lô PP2300583413
Giá từng phần lô 11,459,700
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh
Mã phần lô PP2300583414
Giá từng phần lô 129,729,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ức chế heparin
Mã phần lô PP2300583415
Giá từng phần lô 12,248,040
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít chuẩn máy mức bất thường
Mã phần lô PP2300583416
Giá từng phần lô 15,674,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít chuẩn máy mức bình thường
Mã phần lô PP2300583417
Giá từng phần lô 15,674,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm Nigrosin
Mã phần lô PP2300583418
Giá từng phần lô 7,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ethanol 95%
Mã phần lô PP2300583419
Giá từng phần lô 16,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm Haematoxylin
Mã phần lô PP2300583420
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thẻ xét nghiệm nhóm máu A,B, O
Mã phần lô PP2300583421
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ Kit cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm VK Lao bằng phương pháp Elisa
Mã phần lô PP2300583422
Giá từng phần lô 306,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kít tách chiết DNA vi khuẩn Mycobacteria
Mã phần lô PP2300583423
Giá từng phần lô 120,657,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mix khuếch đại phát hiện TK lao
Mã phần lô PP2300583424
Giá từng phần lô 282,784,320
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Tách chiết RNA
Mã phần lô PP2300583425
Giá từng phần lô 70,660,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mix khuếch đại phát hiện HCV
Mã phần lô PP2300583426
Giá từng phần lô 351,146,880
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm IVD định lượng Epstein Barr Virus (EBV) bằng kỹ thuật Real-time PCR
Mã phần lô PP2300583427
Giá từng phần lô 78,057,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm IVD phát hiện virus Herpes I và II bằng kỹ thuật Real-time PCR
Mã phần lô PP2300583428
Giá từng phần lô 28,308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm IVD định lượng JCV và BKV bằng kỹ thuật Real-time PCR
Mã phần lô PP2300583429
Giá từng phần lô 102,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm IVD định lượng Cytomegalovirus (CMV) bằng kỹ thuật Real-time PCR
Mã phần lô PP2300583430
Giá từng phần lô 57,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm IVD định tính phức hợp vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosi complex) bằng kỹ thuật Real-time PCR
Mã phần lô PP2300583431
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ xét nghiệm IVD định lượng RNA Hepatitis C Virus (HCV) bằng kỹ thuật Real-time PCR
Mã phần lô PP2300583432
Giá từng phần lô 3,970,310
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xét nghiệm cho quy trình ly trích và tinh sạch DNA/RNA
Mã phần lô PP2300583433
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khay kháng sinh đồ nấm
Mã phần lô PP2300583434
Giá từng phần lô 157,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Canh thang dùng cho thử nghiệm kháng nấm đồ bằng phương pháp vi pha loãng
Mã phần lô PP2300583435
Giá từng phần lô 94,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước khử khoáng vô trùng
Mã phần lô PP2300583436
Giá từng phần lô 15,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2300583437
Giá từng phần lô 30,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ nhuộm Ziehl
Mã phần lô PP2300583438
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh chẩn đoán cúm A, B
Mã phần lô PP2300583521
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test trực khuẩn thương hàn (Salmonella)
Mã phần lô PP2300583440
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phát hiện định tính kháng thể IgG/IGM trong huyết tương ,huyết thanh hoặc trong máu toàn phần của người, Giúp chẩn đoán nhiễm trùng Lao
Mã phần lô PP2300583441
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tan đàm
Mã phần lô PP2300583442
Giá từng phần lô 23,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mynocycline
Mã phần lô PP2300583443
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Phenol
Mã phần lô PP2300583444
Giá từng phần lô 19,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn Ethanol
Mã phần lô PP2300583445
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường vận chuyển GBS
Mã phần lô PP2300583446
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường tăng sinh GBS
Mã phần lô PP2300583522
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường sàng lọc GBS
Mã phần lô PP2300583523
Giá từng phần lô 21,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX
Mã phần lô PP2300583449
Giá từng phần lô 218,578,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-1810/1820
Mã phần lô PP2300583450
Giá từng phần lô 333,112,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2)
Mã phần lô PP2300583451
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit phát hiện 31 đột biến Soma trên Gen EGFR từ mẫu máu.
Mã phần lô PP2300583452
Giá từng phần lô 1,188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit phát hiện 19 đột biến trên gen KRAS
Mã phần lô PP2300583453
Giá từng phần lô 257,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit phát hiện 16 đột biến trên gen NRAS
Mã phần lô PP2300583454
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chạy máy Fast 7500 Spectral Cal Kit
Mã phần lô PP2300583455
Giá từng phần lô 64,484,400
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chạy máy Fast 7500 Red Spectral Dye Kit
Mã phần lô PP2300583456
Giá từng phần lô 30,540,840
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chạy máy FG 7500 Spectral Dye Cal Kit
Mã phần lô PP2300583457
Giá từng phần lô 93,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chạy máy 7500 Real Time PCR Systems Spectral Calibration Kit II
Mã phần lô PP2300583458
Giá từng phần lô 50,530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test nhanh xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2300583459
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test phát hiện Hemoglobin trong mẫu phân
Mã phần lô PP2300583460
Giá từng phần lô 14,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test thử nhanh phát hiện Morphin
Mã phần lô PP2300583461
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test phát hiện 5 chất gây nghiện MOP-AMP-MET-THC-MDMA
Mã phần lô PP2300583462
Giá từng phần lô 134,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
ETHANOL 99,5% (v/v)
Mã phần lô PP2300583463
Giá từng phần lô 64,461,600
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sáp Paraffin để cố định mẫu/ Paraffin type 6
Mã phần lô PP2300583464
Giá từng phần lô 96,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel cắt lạnh mô tế bào
Mã phần lô PP2300583465
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test phát hiện Morphine
Mã phần lô PP2300583466
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test phát hiện Amphetamine
Mã phần lô PP2300583467
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test phát hiện Metamphetamine
Mã phần lô PP2300583468
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Test phát hiện MDMA
Mã phần lô PP2300583469
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Instant-view BZD
Mã phần lô PP2300583470
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Instant-view Barbiturate[NT] 300ng/ml ( Mỹ)
Mã phần lô PP2300583471
Giá từng phần lô 3,630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Multi-Drug of Abuse (DOA) Urine Dip Card
Mã phần lô PP2300583472
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất nhuộm tế bào Instant Hematoxylin
Mã phần lô PP2300583473
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nhuộm tế bào EA
Mã phần lô PP2300583474
Giá từng phần lô 29,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Thuốc nhuộm tiêu bản Eosin Y
Mã phần lô PP2300583475
Giá từng phần lô 17,424,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch nhuộm tế bào OG
Mã phần lô PP2300583476
Giá từng phần lô 29,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất gắn tiêu bản Mounting Medium
Mã phần lô PP2300583477
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao
Mã phần lô PP2300583478
Giá từng phần lô 393,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Periodic Acid schiff (PAS)
Mã phần lô PP2300583479
Giá từng phần lô 16,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ethyl ether
Mã phần lô PP2300583480
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch cho nội soi
Mã phần lô PP2300583481
Giá từng phần lô 1,033,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ Hydrogen peroxide 2%
Mã phần lô PP2300583482
Giá từng phần lô 1,176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (loại 1)
Mã phần lô PP2300583483
Giá từng phần lô 53,461,800
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (loại 2)
Mã phần lô PP2300583484
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300583486
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bọt xịt tiền xử lý dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300583513
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn trước phẫu thuật
Mã phần lô PP2300583488
Giá từng phần lô 352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt, trang thiết bị phòng mổ
Mã phần lô PP2300583489
Giá từng phần lô 161,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại
Mã phần lô PP2300583505
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật
Mã phần lô PP2300583491
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch và khử trùng cho máy lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300583492
Giá từng phần lô 392,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch làm sạch và khử trùng cho quả lọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300583493
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn ngoài da
Mã phần lô PP2300583494
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2300583495
Giá từng phần lô 2,443,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ đa enzyme Enzymatic Plus loại bỏ được biofilm
Mã phần lô PP2300583496
Giá từng phần lô 374,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2300583500
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa tay sát khuẩn
Mã phần lô PP2300583498
Giá từng phần lô 460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch sát khuẩn
Mã phần lô PP2300583504
Giá từng phần lô 145,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2300583501
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Khăn ướt làm sạch và khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2300583502
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Oxy già
Mã phần lô PP2300583503
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Viên nén khử khuẩn Presept 2,5g
Mã phần lô PP2300583506
Giá từng phần lô 118,102,320
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt, trang thiết bị phòng mổ, khu vực có nguy cơ cao
Mã phần lô PP2300583507
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tẩy trùng bề mặt
Mã phần lô PP2300583508
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel rửa tay nhanh diệt khuẩn
Mã phần lô PP2300583509
Giá từng phần lô 297,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Than hoạt tính
Mã phần lô PP2300583510
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống 0,2ml dạng strip 8 ống
Mã phần lô PP2300583511
Giá từng phần lô 6,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung
Mã phần lô PP2300583514
Giá từng phần lô 1,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sàng Lọc Trước Sinh
Mã phần lô PP2300583515
Giá từng phần lô 20,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chương trình Ngoại kiểm RIQAS Anti TSH Receptor
Mã phần lô PP2300583516
Giá từng phần lô 18,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tiền xử lý mẫu của xét nghiệm cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus
Mã phần lô PP2300583517
Giá từng phần lô 34,798,500
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kit phát hiện HLA-B27 bằng qPCR
Mã phần lô PP2300583518
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Môi trường nuôi cấy BLOOD AGAR (Sheep Blood 5%)
Mã phần lô PP2300583519
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->