Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300390427-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/01/2024 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 175/BQP | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 175/BQP |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, sinh phẩm xét nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300266589 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 197,771,650,541 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.966.574.816 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300582593 - Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học | 1,096,048,800 | 1.644.073.200 | 767.234.160 | 8 | |
| 2 | PP2300582594 - Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy phân tích huyết học | 16,758,000 | 25.137.000 | 11.730.600 | 1 | |
| 3 | PP2300582595 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 3,666,600,000 | 5.499.900.000 | 2.566.620.000 | 395 | |
| 4 | PP2300582596 - Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học | 1,659,105,000 | 2.488.657.500 | 1.161.373.500 | 25 | |
| 5 | PP2300582597 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 3,056,130,000 | 4.584.195.000 | 2.139.291.000 | 20 | |
| 6 | PP2300582598 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 528,255,000 | 792.382.500 | 369.778.500 | 15 | |
| 7 | PP2300582599 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 331,380,000 | 497.070.000 | 231.966.000 | 5 | |
| 8 | PP2300582600 - Dung dịch đệm dùng nhuộm Wright-Giemsa cho xét nghiệm huyết học (loại 1) | 461,160,000 | 691.740.000 | 322.812.000 | 4 | |
| 9 | PP2300582601 - Dung dịch đệm dùng nhuộm Wright-Giemsa cho xét nghiệm huyết học (loại 2) | 811,440,000 | 1.217.160.000 | 568.008.000 | 4 | |
| 10 | PP2300582602 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | 1,375,542,000 | 2.063.313.000 | 962.879.400 | 60 | |
| 11 | PP2300582603 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | 269,640,000 | 404.460.000 | 188.748.000 | 20 | |
| 12 | PP2300582604 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | 85,176,000 | 127.764.000 | 59.623.200 | 20 | |
| 13 | PP2300582605 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 133,812,000 | 200.718.000 | 93.668.400 | 3 | |
| 14 | PP2300582606 - Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu | 108,832,500 | 163.248.750 | 76.182.750 | 25 | |
| 15 | PP2300582607 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 124,162,500 | 186.243.750 | 86.913.750 | 9 | |
| 16 | PP2300582608 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 153,457,500 | 230.186.250 | 107.420.250 | 9 | |
| 17 | PP2300582609 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | 146,475,000 | 219.712.500 | 102.532.500 | 9 | |
| 18 | PP2300582610 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | 921,060,000 | 1.381.590.000 | 644.742.000 | 20 | |
| 19 | PP2300582611 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu (loại 1) | 571,284,000 | 856.926.000 | 399.898.800 | 20 | |
| 20 | PP2300582612 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu (loại 2) | 3,388,350 | 5.082.525 | 2.371.845 | 1 | |
| 21 | PP2300582613 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Antithrombin trên máy phân tích đông máu | 26,570,250 | 39.855.375 | 18.599.175 | 1 | |
| 22 | PP2300582614 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | 1,070,496,000 | 1.605.744.000 | 749.347.200 | 20 | |
| 23 | PP2300582615 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | 2,230,620,000 | 3.345.930.000 | 1.561.434.000 | 17 | |
| 24 | PP2300582616 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu | 79,291,800 | 118.937.700 | 55.504.260 | 2 | |
| 25 | PP2300582617 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | 135,166,500 | 202.749.750 | 94.616.550 | 2 | |
| 26 | PP2300582618 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu | 28,383,600 | 42.575.400 | 19.868.520 | 1 | |
| 27 | PP2300582619 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu | 25,531,800 | 38.297.700 | 17.872.260 | 1 | |
| 28 | PP2300582620 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Protein S tự do, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | 316,869,000 | 475.303.500 | 221.808.300 | 2 | |
| 29 | PP2300582621 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Protein C, theo phương pháp đo so màu trên máy phân tích đông máu | 187,719,000 | 281.578.500 | 131.403.300 | 2 | |
| 30 | PP2300582622 - Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu | 6,979,350 | 10.469.025 | 4.885.545 | 1 | |
| 31 | PP2300582623 - Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu | 5,758,200 | 8.637.300 | 4.030.740 | 1 | |
| 32 | PP2300582624 - Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện yếu tố V Leiden đột biến trên máy phân tích đông máu | 16,627,800 | 24.941.700 | 11.639.460 | 1 | |
| 33 | PP2300582625 - Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu | 217,759,500 | 326.639.250 | 152.431.650 | 1 | |
| 34 | PP2300582626 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin | 52,557,750 | 78.836.625 | 36.790.425 | 1 | |
| 35 | PP2300582627 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu | 1,603,875,000 | 2.405.812.500 | 1.122.712.500 | 83 | |
| 36 | PP2300582628 - Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C | 1,584,828,000 | 2.377.242.000 | 1.109.379.600 | 63 | |
| 37 | PP2300582629 - Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động | 259,623,000 | 389.434.500 | 181.736.100 | 10 | |
| 38 | PP2300582630 - Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động | 259,623,000 | 389.434.500 | 181.736.100 | 10 | |
| 39 | PP2300582631 - Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động | 320,880,000 | 481.320.000 | 224.616.000 | 33 | |
| 40 | PP2300582632 - Hồng cầu mẫu | 3,307,500 | 4.961.250 | 2.315.250 | 1 | |
| 41 | PP2300582633 - Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C | 91,050,750 | 136.576.125 | 63.735.525 | 3 | |
| 42 | PP2300582634 - Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 323,295,000 | 484.942.500 | 226.306.500 | 17 | |
| 43 | PP2300582635 - Bộ hồng cầu kiểm chuẩn | 6,206,340 | 9.309.510 | 4.344.438 | 1 | |
| 44 | PP2300582636 - Sinh phẩm y tế dùng trong chẩn đoán in-vitro (loại 1) | 308,700,000 | 463.050.000 | 216.090.000 | 5 | |
| 45 | PP2300582637 - Sinh phẩm y tế dùng trong chẩn đoán in-vitro (loại 2) | 29,106,000 | 43.659.000 | 20.374.200 | 1 | |
| 46 | PP2300582638 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg (loại 1) | 295,879,500 | 443.819.250 | 207.115.650 | 5 | |
| 47 | PP2300582639 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg (loại 2) | 28,444,500 | 42.666.750 | 19.911.150 | 1 | |
| 48 | PP2300582640 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV (loại 1) | 567,000,000 | 850.500.000 | 396.900.000 | 10 | |
| 49 | PP2300582641 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV (loại 2) | 23,814,000 | 35.721.000 | 16.669.800 | 1 | |
| 50 | PP2300582642 - Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch (loại 1) | 226,800,000 | 340.200.000 | 158.760.000 | 5 | |
| 51 | PP2300582643 - Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch (loại 2) | 47,628,000 | 71.442.000 | 33.339.600 | 1 | |
| 52 | PP2300582644 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 95,424,000 | 143.136.000 | 66.796.800 | 4 | |
| 53 | PP2300582645 - Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 79,931,250 | 119.896.875 | 55.951.875 | 5 | |
| 54 | PP2300582646 - Dung dịch hỗ trợ máy xét nghiệm miễn dịch (loại 1) | 8,599,500 | 12.899.250 | 6.019.650 | 1 | |
| 55 | PP2300582647 - Dung dịch hỗ trợ máy xét nghiệm miễn dịch (loại 2) | 18,522,000 | 27.783.000 | 12.965.400 | 1 | |
| 56 | PP2300582648 - Xét nghiệm định tính với kháng thể đặc hiệu với Treponema pallidum - Xoắn khuẩn gây bệnh Giang mai | 75,600,000 | 113.400.000 | 52.920.000 | 2 | |
| 57 | PP2300582649 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Treponema Screen | 63,504,000 | 95.256.000 | 44.452.800 | 2 | |
| 58 | PP2300582650 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgM đặc hiệu với kháng nguyên lõi của Virus Epstein-Barr - tác nhân của chứng bệnh tăng bạch cầu đơn nhân truyền nhiễm (IM) và có liên quan đến ung thư hạch Burkitt (BL), ung thư biểu mô mũi họng (NPC) và hội chứng X liên k | 91,507,500 | 137.261.250 | 64.055.250 | 2 | |
| 59 | PP2300582651 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® EBV IgM | 31,752,000 | 47.628.000 | 22.226.400 | 2 | |
| 60 | PP2300582652 - Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgM với Toxoplasma gondii - chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây sảy thai, sinh non; thai nhẹ cân; mất thị lực, khuyết tật thần kinh, co giật ở trẻ | 64,050,000 | 96.075.000 | 44.835.000 | 2 | |
| 61 | PP2300582653 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Toxo IgM | 19,845,000 | 29.767.500 | 13.891.500 | 1 | |
| 62 | PP2300582654 - Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Toxoplasma gondii - chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây sảy thai, sinh non; thai nhẹ cân; mất thị lực, khuyết tật thần kinh, co giật ở trẻ | 64,050,000 | 96.075.000 | 44.835.000 | 2 | |
| 63 | PP2300582655 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Toxo IgG II | 39,690,000 | 59.535.000 | 27.783.000 | 2 | |
| 64 | PP2300582656 - Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgM với Virus Rubella - chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây sảy thai, hội chứng Rubella bẩm sinh; thai nhi bị mù, điếc, đục thủy tinh thể, bệnh tim | 128,100,000 | 192.150.000 | 89.670.000 | 4 | |
| 65 | PP2300582657 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Rubella IgM | 79,380,000 | 119.070.000 | 55.566.000 | 4 | |
| 66 | PP2300582658 - Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Virus Rubella - chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây sảy thải, hội chứng Rubella bẩm sinh; thai nhi bị mù, điếc, đục thủy tinh thể, bệnh tim | 136,710,000 | 205.065.000 | 95.697.000 | 4 | |
| 67 | PP2300582659 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Liaison Rubella IgG II | 81,585,000 | 122.377.500 | 57.109.500 | 4 | |
| 68 | PP2300582660 - Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Cytomegalo - Chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây dị tật bẩm sinh ở trẻ sơ sinh: sọ nhỏ, điếc, giảm thị lực hoặc chậm phát triển trí tuệ | 64,050,000 | 96.075.000 | 44.835.000 | 2 | |
| 69 | PP2300582661 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgG II của máy LIAISON | 39,690,000 | 59.535.000 | 27.783.000 | 2 | |
| 70 | PP2300582662 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM đặc hiệu với virus Cytomegalo - Chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây dị tật bẩm sinh ở trẻ sơ sinh: sọ nhỏ, điếc, giảm thị lực hoặc chậm phát triển trí tuệ | 64,050,000 | 96.075.000 | 44.835.000 | 2 | |
| 71 | PP2300582663 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® CMV IgM II | 39,690,000 | 59.535.000 | 27.783.000 | 2 | |
| 72 | PP2300582664 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 - khi mẹ bị nhiễm Herpes trong thời kỳ mang thai có thể gây ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh: tổn thương não, mù hoặc tử vong | 91,350,000 | 137.025.000 | 63.945.000 | 2 | |
| 73 | PP2300582665 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® HSV-1/2 IgG | 39,690,000 | 59.535.000 | 27.783.000 | 2 | |
| 74 | PP2300582666 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 - khi mẹ bị nhiễm Herpes trong thời kỳ mang thai có thể gây ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh: tổn thương não, mù hoặc tử vong | 91,350,000 | 137.025.000 | 63.945.000 | 2 | |
| 75 | PP2300582667 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® HSV-1/2 IgM | 39,690,000 | 59.535.000 | 27.783.000 | 2 | |
| 76 | PP2300582668 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp | 59,535,000 | 89.302.500 | 41.674.500 | 2 | |
| 77 | PP2300582669 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Mycoplasma pneumoniae IgG | 31,972,500 | 47.958.750 | 22.380.750 | 2 | |
| 78 | PP2300582670 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp | 59,535,000 | 89.302.500 | 41.674.500 | 2 | |
| 79 | PP2300582671 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Mycoplasma pneumoniae IgM | 31,972,500 | 47.958.750 | 22.380.750 | 2 | |
| 80 | PP2300582672 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi | 119,070,000 | 178.605.000 | 83.349.000 | 2 | |
| 81 | PP2300582673 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Measles IgG | 31,972,500 | 47.958.750 | 22.380.750 | 2 | |
| 82 | PP2300582674 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi | 47,628,000 | 71.442.000 | 33.339.600 | 2 | |
| 83 | PP2300582675 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Measles IgM | 31,752,000 | 47.628.000 | 22.226.400 | 2 | |
| 84 | PP2300582676 - Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị | 47,628,000 | 71.442.000 | 33.339.600 | 2 | |
| 85 | PP2300582677 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Mumps IgM | 31,752,000 | 47.628.000 | 22.226.400 | 2 | |
| 86 | PP2300582678 - Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị | 95,256,000 | 142.884.000 | 66.679.200 | 2 | |
| 87 | PP2300582679 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Mumps IgG | 25,578,000 | 38.367.000 | 17.904.600 | 2 | |
| 88 | PP2300582680 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis - vi khuẩn gây bệnh lây nhiễm qua đường tình dục | 42,309,750 | 63.464.625 | 29.616.825 | 1 | |
| 89 | PP2300582681 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Chlamydia Trachomatis IgG | 16,537,500 | 24.806.250 | 11.576.250 | 1 | |
| 90 | PP2300582682 - Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgA với Chlamydia trachomatis - vi khuẩn gây bệnh lây nhiễm qua đường tình dục | 42,451,500 | 63.677.250 | 29.716.050 | 1 | |
| 91 | PP2300582683 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Chlamydia Trachomatis IgA | 16,537,500 | 24.806.250 | 11.576.250 | 1 | |
| 92 | PP2300582684 - Bộ kit bảo dưỡng máy | 61,740,000 | 92.610.000 | 43.218.000 | 4 | |
| 93 | PP2300582685 - Dung dịch rửa hệ thống, sử dụng để rửa giữa các xét nghiệm | 47,712,000 | 71.568.000 | 33.398.400 | 2 | |
| 94 | PP2300582686 - Dung dịch kiểm tra hệ thống | 21,498,750 | 32.248.125 | 15.049.125 | 3 | |
| 95 | PP2300582687 - Cóng phản ứng | 204,550,500 | 306.825.750 | 143.185.350 | 12 | |
| 96 | PP2300582688 - Chất mồi phản ứng | 95,917,500 | 143.876.250 | 67.142.250 | 5 | |
| 97 | PP2300582689 - Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao | 4,524,240,000 | 6.786.360.000 | 3.166.968.000 | 27 | |
| 98 | PP2300582690 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c | 99,225,000 | 148.837.500 | 69.457.500 | 3 | |
| 99 | PP2300582691 - Kali permanganat (thuốc tím) | 7,810,000 | 11.715.000 | 5.467.000 | 1 | |
| 100 | PP2300582692 - Enzyme phân cắt DNA | 3,634,000 | 5.451.000 | 2.543.800 | 1 | |
| 101 | PP2300582693 - Bộ hoá chất chuẩn bị thư viện dùng trong giải trình tự NGS sử dụng trên máy Illumina | 33,844,000 | 50.766.000 | 23.690.800 | 1 | |
| 102 | PP2300582694 - Các mồi để đánh dấu phân biệt mẫu | 14,713,000 | 22.069.500 | 10.299.100 | 1 | |
| 103 | PP2300582695 - Bộ đoạn dò dùng để phát hiện kháng thuốc aspirin và clopidogrel | 201,226,000 | 301.839.000 | 140.858.200 | 1 | |
| 104 | PP2300582696 - Bộ hoá chất dùng để khoá các đoạn dò | 9,406,000 | 14.109.000 | 6.584.200 | 1 | |
| 105 | PP2300582697 - Các trình tự Blockers | 73,906,000 | 110.859.000 | 51.734.200 | 1 | |
| 106 | PP2300582698 - Haemoglobin A1c Control Set (HbA1c Control) (Nội kiểm HbA1c mức 1,2) | 99,225,000 | 148.837.500 | 69.457.500 | 3 | |
| 107 | PP2300582699 - Ống 1,5ml chống bám dính | 574,000 | 861.000 | 401.800 | 1 | |
| 108 | PP2300582700 - Hóa chất cho mục đích giải trình tự gen (loại 1) | 15,100,000 | 22.650.000 | 10.570.000 | 1 | |
| 109 | PP2300582701 - Hóa chất cho mục đích giải trình tự gen (loại 2) | 3,740,000 | 5.610.000 | 2.618.000 | 1 | |
| 110 | PP2300582702 - Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số | 230,422,500 | 345.633.750 | 161.295.750 | 47 | |
| 111 | PP2300582703 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBeAg | 302,400,000 | 453.600.000 | 211.680.000 | 8 | |
| 112 | PP2300582704 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng HBeAg | 302,400,000 | 453.600.000 | 211.680.000 | 8 | |
| 113 | PP2300582705 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng testosterone | 24,150,000 | 36.225.000 | 16.905.000 | 1 | |
| 114 | PP2300582706 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Aldosterone | 183,897,000 | 275.845.500 | 128.727.900 | 2 | |
| 115 | PP2300582707 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Renin | 158,760,000 | 238.140.000 | 111.132.000 | 2 | |
| 116 | PP2300582708 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin | 117,180,000 | 175.770.000 | 82.026.000 | 2 | |
| 117 | PP2300582709 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng osteocalcin | 155,761,200 | 233.641.800 | 109.032.840 | 2 | |
| 118 | PP2300582710 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin | 640,500,000 | 960.750.000 | 448.350.000 | 5 | |
| 119 | PP2300582711 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 614,250,000 | 921.375.000 | 429.975.000 | 33 | |
| 120 | PP2300582712 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 | 60,900,000 | 91.350.000 | 42.630.000 | 4 | |
| 121 | PP2300582713 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 | 456,750,000 | 685.125.000 | 319.725.000 | 25 | |
| 122 | PP2300582714 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 645,750,000 | 968.625.000 | 452.025.000 | 34 | |
| 123 | PP2300582715 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 179,156,250 | 268.734.375 | 125.409.375 | 5 | |
| 124 | PP2300582716 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH | 22,575,000 | 33.862.500 | 15.802.500 | 1 | |
| 125 | PP2300582717 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH | 22,575,000 | 33.862.500 | 15.802.500 | 1 | |
| 126 | PP2300582718 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH | 260,925,000 | 391.387.500 | 182.647.500 | 6 | |
| 127 | PP2300582719 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IGF-I | 133,560,000 | 200.340.000 | 93.492.000 | 2 | |
| 128 | PP2300582720 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TPA-M | 136,080,000 | 204.120.000 | 95.256.000 | 2 | |
| 129 | PP2300582721 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 277,830,000 | 416.745.000 | 194.481.000 | 6 | |
| 130 | PP2300582722 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 II | 158,760,000 | 238.140.000 | 111.132.000 | 4 | |
| 131 | PP2300582723 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 198,450,000 | 297.675.000 | 138.915.000 | 5 | |
| 132 | PP2300582724 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 413,437,500 | 620.156.250 | 289.406.250 | 13 | |
| 133 | PP2300582725 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA | 220,500,000 | 330.750.000 | 154.350.000 | 7 | |
| 134 | PP2300582726 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 358,312,500 | 537.468.750 | 250.818.750 | 11 | |
| 135 | PP2300582727 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β2-microglobulin | 362,649,000 | 543.973.500 | 253.854.300 | 1 | |
| 136 | PP2300582728 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE | 226,800,000 | 340.200.000 | 158.760.000 | 4 | |
| 137 | PP2300582729 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin | 107,493,750 | 161.240.625 | 75.245.625 | 3 | |
| 138 | PP2300582730 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg | 39,690,000 | 59.535.000 | 27.783.000 | 2 | |
| 139 | PP2300582731 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-Hbe | 39,690,000 | 59.535.000 | 27.783.000 | 2 | |
| 140 | PP2300582732 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Testosterone | 17,088,750 | 25.633.125 | 11.962.125 | 1 | |
| 141 | PP2300582733 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Aldosterone | 16,537,500 | 24.806.250 | 11.576.250 | 1 | |
| 142 | PP2300582734 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Direct Renin | 19,845,000 | 29.767.500 | 13.891.500 | 1 | |
| 143 | PP2300582735 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Calcitonin II gen | 20,396,250 | 30.594.375 | 14.277.375 | 1 | |
| 144 | PP2300582736 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Osteocalcin Assay | 22,722,000 | 34.083.000 | 15.905.400 | 1 | |
| 145 | PP2300582737 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Brahms PCT II Gen | 128,992,500 | 193.488.750 | 90.294.750 | 3 | |
| 146 | PP2300582738 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1 | 37,800,000 | 56.700.000 | 26.460.000 | 2 | |
| 147 | PP2300582739 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2 | 37,800,000 | 56.700.000 | 26.460.000 | 2 | |
| 148 | PP2300582740 - Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3 | 37,800,000 | 56.700.000 | 26.460.000 | 2 | |
| 149 | PP2300582741 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg | 19,845,000 | 29.767.500 | 13.891.500 | 1 | |
| 150 | PP2300582742 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm ACTH | 39,690,000 | 59.535.000 | 27.783.000 | 2 | |
| 151 | PP2300582743 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm IGF-I | 19,845,000 | 29.767.500 | 13.891.500 | 1 | |
| 152 | PP2300582744 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm TPA-M | 49,612,500 | 74.418.750 | 34.728.750 | 1 | |
| 153 | PP2300582745 - chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư | 198,450,000 | 297.675.000 | 138.915.000 | 4 | |
| 154 | PP2300582746 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PSA | 19,845,000 | 29.767.500 | 13.891.500 | 1 | |
| 155 | PP2300582747 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm NSE | 49,612,500 | 74.418.750 | 34.728.750 | 1 | |
| 156 | PP2300582748 - Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Tg | 19,845,000 | 29.767.500 | 13.891.500 | 1 | |
| 157 | PP2300582749 - Dung dịch rửa hệ thống | 143,136,000 | 214.704.000 | 100.195.200 | 5 | |
| 158 | PP2300582750 - Dung dịch kiểm tra hệ thống | 7,166,250 | 10.749.375 | 5.016.375 | 1 | |
| 159 | PP2300582751 - Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy LIAISON XL | 61,740,000 | 92.610.000 | 43.218.000 | 4 | |
| 160 | PP2300582752 - Chất mồi phản ứng | 239,793,750 | 359.690.625 | 167.855.625 | 13 | |
| 161 | PP2300582753 - Định lượng HAV Ab | 123,595,500 | 185.393.250 | 86.516.850 | 2 | |
| 162 | PP2300582754 - Phát hiện HAV IgM | 138,400,500 | 207.600.750 | 96.880.350 | 2 | |
| 163 | PP2300582755 - Phát hiện HBc Ab | 91,045,500 | 136.568.250 | 63.731.850 | 2 | |
| 164 | PP2300582756 - Định lượng HBs Ab | 3,178,292,250 | 4.767.438.375 | 2.224.804.575 | 61 | |
| 165 | PP2300582757 - Phát hiện HBs Ag | 2,965,725,000 | 4.448.587.500 | 2.076.007.500 | 116 | |
| 166 | PP2300582758 - Định tính HCV Ab | 6,693,183,000 | 10.039.774.500 | 4.685.228.100 | 108 | |
| 167 | PP2300582759 - Định lượng Cortisol | 264,955,688 | 397.433.532 | 185.468.982 | 14Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| 168 | PP2300582760 - Định lượng Ultrasensitive Insulin | 22,149,750 | ||||
| 169 | PP2300582761 - Định lượng C-Peptide | 108,901,800 | ||||
| 170 | PP2300582762 - Định lượng 25(OH) vitamin D (DxI) (toàn phần) | 82,283,250 | ||||
| 171 | PP2300582763 - Định lượng iPTH | 80,713,500 | ||||
| 172 | PP2300582764 - Định lượng total βhCG | 221,497,500 | ||||
| 173 | PP2300582765 - Định lượng hLH | 37,978,500 | ||||
| 174 | PP2300582766 - Định lượng hFSH | 37,978,500 | ||||
| 175 | PP2300582767 - Định lượng Testosterone | 44,299,500 | ||||
| 176 | PP2300582768 - Định lượng AMH | 385,108,500 | ||||
| 177 | PP2300582769 - Định lượng PAPP-A | 27,570,375 | ||||
| 178 | PP2300582770 - Định lượng Prolactin | 37,978,500 | ||||
| 179 | PP2300582771 - Định lượng Sensitive Estradiol | 12,379,500 | ||||
| 180 | PP2300582772 - Định lượng Progesterone | 37,978,500 | ||||
| 181 | PP2300582773 - Định lượng DHEA-S | 34,896,750 | ||||
| 182 | PP2300582774 - Định lượng Vitamin B12 | 37,978,500 | ||||
| 183 | PP2300582775 - Định lượng Folate | 34,818,000 | ||||
| 184 | PP2300582776 - Định lượng ferritin | 506,520,000 | ||||
| 185 | PP2300582777 - Định lượng BNP | 457,394,438 | ||||
| 186 | PP2300582778 - Định lượng hsTnI | 85,312,500 | ||||
| 187 | PP2300582779 - Định lượng TSH (3rd IS) | 1,772,452,500 | ||||
| 188 | PP2300582780 - Định lượng Free T4 | 1,772,820,000 | ||||
| 189 | PP2300582781 - Định lượng Free T3 | 1,519,140,000 | ||||
| 190 | PP2300582782 - Định lượng Thyroglobulin | 367,122,000 | ||||
| 191 | PP2300582783 - Định lượng Thyroglobulin Ab | 363,930,000 | ||||
| 192 | PP2300582784 - Định lượng TPO Ab | 44,299,500 | ||||
| 193 | PP2300582785 - Định lượng CEA | 1,566,101,250 | ||||
| 194 | PP2300582786 - Định lượng AFP | 925,470,000 | ||||
| 195 | PP2300582787 - Định lượng total PSA | 626,587,500 | ||||
| 196 | PP2300582788 - Định lượng Free PSA | 87,738,000 | ||||
| 197 | PP2300582789 - Định lượng CA 125 | 599,235,000 | ||||
| 198 | PP2300582790 - Định lượng CA 15-3 | 743,820,000 | ||||
| 199 | PP2300582791 - Định lượng CA 19-9 | 929,775,000 | ||||
| 200 | PP2300582792 - Định lượng p2PSA | 443,068,500 | ||||
| 201 | PP2300582793 - Định lượng PCT | 1,131,721,500 | ||||
| 202 | PP2300582794 - Định lượng IL-6 (Interleukin 6) | 96,248,250 | ||||
| 203 | PP2300582795 - Chất chuẩn HAV Ab | 41,800,500 | ||||
| 204 | PP2300582796 - Chất chuẩn HAV IgM | 24,686,550 | ||||
| 205 | PP2300582797 - Chất chuẩn HBc Ab | 18,991,350 | ||||
| 206 | PP2300582798 - Chất chuẩn HBs Ab | 66,465,000 | ||||
| 207 | PP2300582799 - Chất chuẩn HBs Ag | 55,692,000 | ||||
| 208 | PP2300582800 - Chất chuẩn HCV Ab | 41,496,000 | ||||
| 209 | PP2300582801 - Chất chuẩn Cortisol | 16,868,250 | ||||
| 210 | PP2300582802 - Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin | 16,326,450 | ||||
| 211 | PP2300582803 - Chất chuẩn C-Peptide | 15,116,850 | ||||
| 212 | PP2300582804 - Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (DxI) (toàn phần) | 20,887,650 | ||||
| 213 | PP2300582805 - Chất chuẩn iPTH | 19,372,500 | ||||
| 214 | PP2300582806 - Chất chuẩn Ultrasensitive hGH | 25,631,550 | ||||
| 215 | PP2300582807 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | 15,818,250 | ||||
| 216 | PP2300582808 - Chất chuẩn hLH | 10,445,400 | ||||
| 217 | PP2300582809 - Chất chuẩn hFSH | 12,341,700 | ||||
| 218 | PP2300582810 - Chất chuẩn Testosterone | 11,393,550 | ||||
| 219 | PP2300582811 - Chất chuẩn AMH | 26,201,700 | ||||
| 220 | PP2300582812 - Chất chuẩn PAPP-A | 24,845,100 | ||||
| 221 | PP2300582813 - Chất chuẩn Prolactin | 16,140,600 | ||||
| 222 | PP2300582814 - Chất chuẩn Sensitive Estradiol | 12,379,500 | ||||
| 223 | PP2300582815 - Chất chuẩn Progesterone | 11,393,550 | ||||
| 224 | PP2300582816 - Chất chuẩn DHEA-S | 12,959,100 | ||||
| 225 | PP2300582817 - Chất chuẩn Vitamin B12 | 8,542,800 | ||||
| 226 | PP2300582818 - Chất chuẩn Folate | 18,036,900 | ||||
| 227 | PP2300582819 - Chất chuẩn Ferritin | 15,818,250 | ||||
| 228 | PP2300582820 - Chất chuẩn BNP | 13,392,750 | ||||
| 229 | PP2300582821 - Chất chuẩn hsTnI | 11,602,500 | ||||
| 230 | PP2300582822 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 25,326,000 | ||||
| 231 | PP2300582823 - Chất chuẩn Free T4 | 31,636,500 | ||||
| 232 | PP2300582824 - Chất chuẩn Free T3 | 44,299,500 | ||||
| 233 | PP2300582825 - Chất chuẩn Thyroglobulin | 45,890,250 | ||||
| 234 | PP2300582826 - Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II | 47,470,500 | ||||
| 235 | PP2300582827 - Chất chuẩn TPO Antibody | 25,631,550 | ||||
| 236 | PP2300582828 - Chất chuẩn CEA | 23,730,000 | ||||
| 237 | PP2300582829 - Chất chuẩn AFP | 15,818,250 | ||||
| 238 | PP2300582830 - Chất chuẩn Hybritech PSA | 14,238,000 | ||||
| 239 | PP2300582831 - Chất chuẩn Hybritech Free PSA | 11,393,550 | ||||
| 240 | PP2300582832 - Chất chuẩn CA 125 | 25,320,750 | ||||
| 241 | PP2300582833 - Chất chuẩn CA 15-3 | 33,232,500 | ||||
| 242 | PP2300582834 - Chất chuẩn CA 19-9 | 38,928,750 | ||||
| 243 | PP2300582835 - Chất chuẩn Hybritech p2PSA | 47,467,350 | ||||
| 244 | PP2300582836 - Chất chuẩn PCT | 48,420,750 | ||||
| 245 | PP2300582837 - Chất chuẩn IL-6 | 21,202,650 | ||||
| 246 | PP2300582838 - Chất kiểm tra xét nghiệm HAV Ab | 56,962,500 | ||||
| 247 | PP2300582839 - Chất kiểm tra xét nghiệm HAV IgM | 47,470,500 | ||||
| 248 | PP2300582840 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBc Ab | 44,299,500 | ||||
| 249 | PP2300582841 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab | 101,262,000 | ||||
| 250 | PP2300582842 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag | 126,609,000 | ||||
| 251 | PP2300582843 - Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3 | 122,052,000 | ||||
| 252 | PP2300582844 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 89,649,000 | ||||
| 253 | PP2300582845 - Chất kiểm tra xét nghiệm AMH | 22,783,950 | ||||
| 254 | PP2300582846 - Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A | 16,978,500 | ||||
| 255 | PP2300582847 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP | 9,112,950 | ||||
| 256 | PP2300582848 - Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA | 18,991,350 | ||||
| 257 | PP2300582849 - Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 | 14,135,100 | ||||
| 258 | PP2300582850 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 | 4,403,700 | ||||
| 259 | PP2300582851 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 | 4,403,700 | ||||
| 260 | PP2300582852 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 | 4,403,700 | ||||
| 261 | PP2300582853 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 47,733,000 | ||||
| 262 | PP2300582854 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 47,733,000 | ||||
| 263 | PP2300582855 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 47,733,000 | ||||
| 264 | PP2300582856 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 15,818,250 | ||||
| 265 | PP2300582857 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 15,818,250 | ||||
| 266 | PP2300582858 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 15,818,250 | ||||
| 267 | PP2300582859 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 | 204,561,000 | ||||
| 268 | PP2300582860 - Dung dịch rửa máy hàng ngày (loại 1) | 5,649,000 | ||||
| 269 | PP2300582861 - Dung dịch rửa máy hàng ngày (loại 2) | 6,327,300 | ||||
| 270 | PP2300582862 - Cơ chất phát quang | 3,133,305,000 | ||||
| 271 | PP2300582863 - Dung dịch kiểm tra máy | 15,823,500 | ||||
| 272 | PP2300582864 - Dung dịch pha loãng mẫu | 4,747,050 | ||||
| 273 | PP2300582865 - Dung dịch rửa dòng máy DxI | 2,045,400,000 | ||||
| 274 | PP2300582866 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương | 57,015,000 | ||||
| 275 | PP2300582867 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 7,203,000 | ||||
| 276 | PP2300582868 - Đo hoạt độ ALT (GPT) | 322,906,500 | ||||
| 277 | PP2300582869 - Đo hoạt độ AST (GOT) | 268,222,500 | ||||
| 278 | PP2300582870 - Định lượng Calci toàn phần | 139,492,500 | ||||
| 279 | PP2300582871 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 107,520,000 | ||||
| 280 | PP2300582872 - Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) | 8,374,800 | ||||
| 281 | PP2300582873 - Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) | 84,315,000 | ||||
| 282 | PP2300582874 - Định lượng Creatinin | 150,150,000 | ||||
| 283 | PP2300582875 - Định lượng Bilirubin trực tiếp | 230,359,500 | ||||
| 284 | PP2300582876 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 229,020,750 | ||||
| 285 | PP2300582877 - Định lượng Glucose | 203,910,000 | ||||
| 286 | PP2300582878 - Định lượng Phospho vô cơ | 10,698,187 | ||||
| 287 | PP2300582879 - Định lượng Sắt | 63,861,000 | ||||
| 288 | PP2300582880 - Đo hoạt độ LDH | 12,723,375 | ||||
| 289 | PP2300582881 - Định lượng Mg | 98,799,750 | ||||
| 290 | PP2300582882 - Định lượng Bilirubin toàn phần | 100,422,000 | ||||
| 291 | PP2300582883 - Định lượng Protein toàn phần | 22,817,813 | ||||
| 292 | PP2300582884 - Định lượng Triglycerid | 318,517,500 | ||||
| 293 | PP2300582885 - Định lượng Ure | 344,295,000 | ||||
| 294 | PP2300582886 - Định lượng Acid Uric | 231,273,000 | ||||
| 295 | PP2300582887 - Đo hoạt độ Amylase | 107,856,000 | ||||
| 296 | PP2300582888 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) | 1,928,115,000 | ||||
| 297 | PP2300582889 - Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu | 72,082,500 | ||||
| 298 | PP2300582890 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 2,225,154,750 | ||||
| 299 | PP2300582891 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 874,361,250 | ||||
| 300 | PP2300582892 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) | 376,740,000 | ||||
| 301 | PP2300582893 - Định lượng CRP | 544,120,500 | ||||
| 302 | PP2300582894 - Đo hoạt độ Lipase | 194,764,500 | ||||
| 303 | PP2300582895 - Định lượng Transferin | 114,211,125 | ||||
| 304 | PP2300582896 - Định lượng IgA | 121,290,750 | ||||
| 305 | PP2300582897 - Định lượng IgG | 122,057,250 | ||||
| 306 | PP2300582898 - Định lượng IgM | 121,889,250 | ||||
| 307 | PP2300582899 - Định lượng C3 | 130,509,750 | ||||
| 308 | PP2300582900 - Định lượng C4 | 130,509,750 | ||||
| 309 | PP2300582901 - Định lượng β-2 Microglobulin | 217,589,400 | ||||
| 310 | PP2300582902 - Định lượng Protein | 132,237,000 | ||||
| 311 | PP2300582903 - Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy | 156,384,375 | ||||
| 312 | PP2300582904 - Định lượng HbA1c | 94,837,050 | ||||
| 313 | PP2300582905 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammoniac | 29,058,750 | ||||
| 314 | PP2300582906 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1 | 55,041,000 | ||||
| 315 | PP2300582907 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2 | 55,041,000 | ||||
| 316 | PP2300582908 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 83,475,000 | ||||
| 317 | PP2300582909 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy | 58,710,750 | ||||
| 318 | PP2300582910 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu | 21,850,500 | ||||
| 319 | PP2300582911 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 7,528,500 | ||||
| 320 | PP2300582912 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 54,747,000 | ||||
| 321 | PP2300582913 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 65,047,500 | ||||
| 322 | PP2300582914 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 5,743,500 | ||||
| 323 | PP2300582915 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 4,305,000 | ||||
| 324 | PP2300582916 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 4,305,000 | ||||
| 325 | PP2300582917 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | 33,109,650 | ||||
| 326 | PP2300582918 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 67,473,000 | ||||
| 327 | PP2300582919 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP | 61,587,750 | ||||
| 328 | PP2300582920 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 130,578,000 | ||||
| 329 | PP2300582921 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 | 171,612,000 | ||||
| 330 | PP2300582922 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 66,549,000 | ||||
| 331 | PP2300582923 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 66,549,000 | ||||
| 332 | PP2300582924 - Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 66,549,000 | ||||
| 333 | PP2300582925 - Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy | 75,999,000 | ||||
| 334 | PP2300582926 - Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy | 13,204,800 | ||||
| 335 | PP2300582927 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c | 18,969,300 | ||||
| 336 | PP2300582928 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 29,883,000 | ||||
| 337 | PP2300582929 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 29,883,000 | ||||
| 338 | PP2300582930 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 29,883,000 | ||||
| 339 | PP2300582931 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c | 14,571,900 | ||||
| 340 | PP2300582932 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 78,403,500 | ||||
| 341 | PP2300582933 - Chất chuẩn điện giải mức giữa | 555,423,750 | ||||
| 342 | PP2300582934 - Dung dịch đệm ISE | 286,072,500 | ||||
| 343 | PP2300582935 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải | 28,491,750 | ||||
| 344 | PP2300582936 - Dung dịch rửa | 12,096,000 | ||||
| 345 | PP2300582937 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 218,799,000 | ||||
| 346 | PP2300582938 - Thuốc thử xét nghiệm Troponin T | 1,062,600,000 | ||||
| 347 | PP2300582939 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP | 3,964,590,000 | ||||
| 348 | PP2300582940 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II đóng gói 100 xét nghiệm | 374,850,000 | ||||
| 349 | PP2300582941 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 đóng gói 100 xét nghiệm | 1,233,565,280 | ||||
| 350 | PP2300582942 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 đóng gói 100 xét nghiệm | 92,517,396 | ||||
| 351 | PP2300582943 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 đóng gói 100 xét nghiệm | 1,254,369,375 | ||||
| 352 | PP2300582944 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE đóng gói 100 xét nghiệm | 693,880,470 | ||||
| 353 | PP2300582945 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC đóng gói 100 xét nghiệm | 120,499,428 | ||||
| 354 | PP2300582946 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 đóng gói 100 xét nghiệm | 211,680,000 | ||||
| 355 | PP2300582947 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR đóng gói 100 test | 330,750,000 | ||||
| 356 | PP2300582948 - Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP đóng gói 100 test | 176,223,600 | ||||
| 357 | PP2300582949 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH đóng gói 100 test | 269,842,405 | ||||
| 358 | PP2300582950 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần đóng gói 200 test | 403,845,750 | ||||
| 359 | PP2300582951 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyclosporine đóng gói 100 xét nghiệm | 296,478,000 | ||||
| 360 | PP2300582952 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus đóng gói 100 xét nghiệm | 353,915,136 | ||||
| 361 | PP2300582953 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Everolimus | 309,675,750 | ||||
| 362 | PP2300582954 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T | 11,025,000 | ||||
| 363 | PP2300582955 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP | 13,230,000 | ||||
| 364 | PP2300582956 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II | 4,465,125 | ||||
| 365 | PP2300582957 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 9,221,550 | ||||
| 366 | PP2300582958 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | 4,405,590 | ||||
| 367 | PP2300582959 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 | 9,178,315 | ||||
| 368 | PP2300582960 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE | 9,178,315 | ||||
| 369 | PP2300582961 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC | 14,685,867 | ||||
| 370 | PP2300582962 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 | 18,522,000 | ||||
| 371 | PP2300582963 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR | 9,178,314 | ||||
| 372 | PP2300582964 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH | 15,297,190 | ||||
| 373 | PP2300582965 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần | 6,118,875 | ||||
| 374 | PP2300582966 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine | 6,374,922 | ||||
| 375 | PP2300582967 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus | 6,374,922 | ||||
| 376 | PP2300582968 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus | 17,403,540 | ||||
| 377 | PP2300582969 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T | 13,230,000 | ||||
| 378 | PP2300582970 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP | 23,973,750 | ||||
| 379 | PP2300582971 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II | 18,191,250 | ||||
| 380 | PP2300582972 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE | 53,846,100 | ||||
| 381 | PP2300582973 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE | 14,417,295 | ||||
| 382 | PP2300582974 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 | 13,230,000 | ||||
| 383 | PP2300582975 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP | 14,685,300 | ||||
| 384 | PP2300582976 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt | 26,460,000 | ||||
| 385 | PP2300582977 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch | 7,342,650 | ||||
| 386 | PP2300582978 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus. | 11,599,430 | ||||
| 387 | PP2300582979 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Everolimus | 23,198,860 | ||||
| 388 | PP2300582980 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch | 209,748,000 | ||||
| 389 | PP2300582981 - Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch cobas e 601, 602. ProCell II M được dùng để: bảo vệ các điện cực, vận chuyển hỗn hợp chất phản ứng, rửa các hạt vi mô phủ streptavidin và tạo tín hiệu. | 176,884,400 | ||||
| 390 | PP2300582982 - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử của cobas e 601 và e 602 để tránh nhiễm chéo thuốc thử, đặc biệt được sử dụng cho các xét nghiệm miễn dịch bộ nhiễm. | 6,186,184 | ||||
| 391 | PP2300582983 - Dung dịch PreClean M dùng rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo | 95,270,850 | ||||
| 392 | PP2300582984 - Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống | 6,114,505 | ||||
| 393 | PP2300582985 - Thuốc thử nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân tế bào | 166,620,000 | ||||
| 394 | PP2300582986 - Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên bằng cách tạo kết tủa màu nâu | 1,124,167,000 | ||||
| 395 | PP2300582987 - Thuốc thử điều chỉnh màu của chất nhuộm tương phản hematoxylin | 113,448,000 | ||||
| 396 | PP2300582988 - OptiView Amplification Kit | 84,000,000 | ||||
| 397 | PP2300582989 - Bộ thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên | 109,200,000 | ||||
| 398 | PP2300582990 - Thuốc thử xét nghiệm Estrogen Receptor (ER) đóng gói 50 xét nghiệm | 123,984,000 | ||||
| 399 | PP2300582991 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone Receptor (PR) | 204,674,400 | ||||
| 400 | PP2300582992 - Thuốc thử xét nghiệm HER2/neu | 312,832,800 | ||||
| 401 | PP2300582993 - Thuốc thử xét nghiệm Ki-67 | 203,118,300 | ||||
| 402 | PP2300582994 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 7 | 236,355,000 | ||||
| 403 | PP2300582995 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 20 | 188,160,000 | ||||
| 404 | PP2300582996 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 5/6 | 110,073,600 | ||||
| 405 | PP2300582997 - Thuốc thử xét nghiệm Chromogranin A | 17,551,800 | ||||
| 406 | PP2300582998 - Thuốc thử xét nghiệm Calretinin | 31,416,000 | ||||
| 407 | PP2300582999 - Thuốc thử xét nghiệm Thyroid Transcription Factor-1 | 151,790,100 | ||||
| 408 | PP2300583000 - Thuốc thử xét nghiệm CD117 | 23,337,300 | ||||
| 409 | PP2300583001 - Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin | 33,978,000 | ||||
| 410 | PP2300583002 - Thuốc thử xét nghiệm Napsin A | 209,664,000 | ||||
| 411 | PP2300583003 - Thuốc thử xét nghiệm CD3 | 33,150,600 | ||||
| 412 | PP2300583004 - Thuốc thử xét nghiệm CD20 | 33,150,600 | ||||
| 413 | PP2300583005 - Thuốc thử xét nghiệm CD34 | 47,271,000 | ||||
| 414 | PP2300583006 - Thuốc thử xét nghiệm CD45 (LCA) | 20,386,800 | ||||
| 415 | PP2300583007 - Thuốc thử xét nghiệm Pan Keratin | 65,982,000 | ||||
| 416 | PP2300583008 - Thuốc thử xét nghiệm CEA | 14,773,500 | ||||
| 417 | PP2300583009 - Thuốc thử xét nghiệm Actin, Smooth Muscle | 31,117,800 | ||||
| 418 | PP2300583010 - Thuốc thử xét nghiệm DOG1 | 18,270,000 | ||||
| 419 | PP2300583011 - Thuốc thử xét nghiệm định tính protein p16INK4a | 49,612,500 | ||||
| 420 | PP2300583012 - Thuốc thử xét nghiệm p63 | 64,940,400 | ||||
| 421 | PP2300583013 - Thuốc thử xét nghiệm S100 | 26,128,200 | ||||
| 422 | PP2300583014 - Thuốc thử xét nghiệm Melanosome | 14,051,100 | ||||
| 423 | PP2300583015 - Thuốc thử xét nghiệm Vimentin | 28,954,800 | ||||
| 424 | PP2300583016 - Thuốc thử xét nghiệm GATA3 | 97,440,000 | ||||
| 425 | PP2300583017 - Thuốc thử xét nghiệm CDX-2 | 58,800,000 | ||||
| 426 | PP2300583018 - Thuốc thử xét nghiệm MLH1 | 49,412,000 | ||||
| 427 | PP2300583019 - Thuốc thử xét nghiệm MSH6 | 49,412,000 | ||||
| 428 | PP2300583020 - Thuốc thử xét nghiệm MSH2 | 49,412,000 | ||||
| 429 | PP2300583021 - Thuốc thử xét nghiệm PMS2 | 49,412,000 | ||||
| 430 | PP2300583022 - Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 19 | 24,927,000 | ||||
| 431 | PP2300583023 - Thuốc thử xét nghiệm CD56 | 52,416,000 | ||||
| 432 | PP2300583024 - Thuốc thử xét nghiệm WT1 | 49,791,000 | ||||
| 433 | PP2300583025 - Thuốc thử xét nghiệm Desmin | 8,775,900 | ||||
| 434 | PP2300583026 - Thuốc thử xét nghiệm PD-L1 | 568,407,000 | ||||
| 435 | PP2300583027 - Dung dịch phủ tiêu bản, chống bay hơi, cung cấp môi trường ổn định | 347,495,400 | ||||
| 436 | PP2300583028 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 1 | 1,143,450,000 | ||||
| 437 | PP2300583029 - Dung dịch rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định | 5,345,970 | ||||
| 438 | PP2300583030 - Dung dịch khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa | 475,200,600 | ||||
| 439 | PP2300583031 - Dung dịch đệm rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định | 178,197,600 | ||||
| 440 | PP2300583032 - Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3 | 10,500,000 | ||||
| 441 | PP2300583033 - Thuốc thử xét nghiệm ALK | 19,552,050 | ||||
| 442 | PP2300583034 - Thuốc thử xét nghiệm Glutamine Synthetase | 9,975,000 | ||||
| 443 | PP2300583035 - Thuốc thử xét nghiệm CD79a | 6,552,000 | ||||
| 444 | PP2300583036 - Thuốc thử xét nghiệm p40 | 81,175,500 | ||||
| 445 | PP2300583037 - Thuốc thử xét nghiệm Hepatocyte Specific Antigen | 11,550,000 | ||||
| 446 | PP2300583038 - Thuốc thử xét nghiệm FITC Anti-C3 | 6,405,000 | ||||
| 447 | PP2300583039 - Thuốc thử xét nghiệm FITC Anti-C1q | 6,405,000 | ||||
| 448 | PP2300583040 - Thuốc thử xét nghiệm IgG | 4,410,000 | ||||
| 449 | PP2300583041 - Thuốc thử xét nghiệm IgM | 4,410,000 | ||||
| 450 | PP2300583042 - Thuốc thử xét nghiệm FITC Anti-IgA | 4,410,000 | ||||
| 451 | PP2300583043 - Thuốc thử xét nghiệm FITC Anti-Fibrinogen | 4,410,000 | ||||
| 452 | PP2300583044 - Thuốc thử xét nghiệm Kappa | 4,410,000 | ||||
| 453 | PP2300583045 - Thuốc thử xét nghiệm Lambda | 8,400,000 | ||||
| 454 | PP2300583046 - Thuốc thử xét nghiệm Anti- C4d | 9,450,000 | ||||
| 455 | PP2300583047 - Thuốc thử xét nghiệm BKV/SV40 | 4,620,000 | ||||
| 456 | PP2300583048 - Hóa chất hệ thống cho chạy máy (loại 1) | 44,200,000 | ||||
| 457 | PP2300583049 - Hóa chất hệ thống cho chạy máy (loại 2) | 22,560,000 | ||||
| 458 | PP2300583050 - Hóa chất hệ thống cho chạy máy (loại 3) | 37,520,000 | ||||
| 459 | PP2300583051 - Hóa chất cài đặt & cân chỉnh máy | 105,528,000 | ||||
| 460 | PP2300583052 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp | 197,570,000 | ||||
| 461 | PP2300583053 - Dung dịch ly giải hồng cầu | 56,130,000 | ||||
| 462 | PP2300583054 - Hóa chất cho xét nghiệm HLA-B27 | 124,300,000 | ||||
| 463 | PP2300583055 - Hóa chất xét nghiệm CD3,4,8,45 (loại 1) | 76,410,000 | ||||
| 464 | PP2300583056 - Hóa chất xét nghiệm CD3,4,8,45 (loại 2) | 87,320,000 | ||||
| 465 | PP2300583057 - Hóa chất xét nghiệm nhiễm trùng huyết (CD64, loại 1) | 110,880,000 | ||||
| 466 | PP2300583058 - Hóa chất xét nghiệm nhiễm trùng huyết (CD64, loại 2) | 332,810,000 | ||||
| 467 | PP2300583059 - Hóa chất xét nghiệm nhiễm trùng huyết (CD64, loại 3) | 420,880,000 | ||||
| 468 | PP2300583060 - Hóa chất xét nghiệm nhiễm trùng huyết (CD64, loại 4) | 181,090,000 | ||||
| 469 | PP2300583061 - Hóa chất xét nghiệm nhiễm trùng huyết (CD64, loại 5) | 307,210,000 | ||||
| 470 | PP2300583062 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 1) | 129,520,000 | ||||
| 471 | PP2300583063 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 2) | 94,820,000 | ||||
| 472 | PP2300583064 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 3) | 101,400,000 | ||||
| 473 | PP2300583065 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 4) | 85,530,000 | ||||
| 474 | PP2300583066 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 5) | 150,530,000 | ||||
| 475 | PP2300583067 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 6) | 218,660,000 | ||||
| 476 | PP2300583068 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 7) | 222,560,000 | ||||
| 477 | PP2300583069 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 8) | 183,410,000 | ||||
| 478 | PP2300583070 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 9) | 127,560,000 | ||||
| 479 | PP2300583071 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 10) | 136,710,000 | ||||
| 480 | PP2300583072 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 11) | 115,340,000 | ||||
| 481 | PP2300583073 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 12) | 165,490,000 | ||||
| 482 | PP2300583074 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 13) | 101,400,000 | ||||
| 483 | PP2300583075 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 14) | 107,640,000 | ||||
| 484 | PP2300583076 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 15) | 129,020,000 | ||||
| 485 | PP2300583077 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 16) | 107,530,000 | ||||
| 486 | PP2300583078 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 17) | 104,890,000 | ||||
| 487 | PP2300583079 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 18) | 107,520,000 | ||||
| 488 | PP2300583080 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 19) | 163,840,000 | ||||
| 489 | PP2300583081 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 20) | 77,350,000 | ||||
| 490 | PP2300583082 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 21) | 70,870,000 | ||||
| 491 | PP2300583083 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 22) | 112,060,000 | ||||
| 492 | PP2300583084 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 23) | 123,650,000 | ||||
| 493 | PP2300583085 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 24) | 153,600,000 | ||||
| 494 | PP2300583086 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 25) | 76,810,000 | ||||
| 495 | PP2300583087 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 26) | 104,200,000 | ||||
| 496 | PP2300583088 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 27) | 160,940,000 | ||||
| 497 | PP2300583089 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 28) | 286,730,000 | ||||
| 498 | PP2300583090 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 29) | 131,470,000 | ||||
| 499 | PP2300583091 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 30) | 219,960,000 | ||||
| 500 | PP2300583092 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 31) | 176,650,000 | ||||
| 501 | PP2300583093 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 32) | 193,960,000 | ||||
| 502 | PP2300583094 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 33) | 209,930,000 | ||||
| 503 | PP2300583095 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 34) | 173,500,000 | ||||
| 504 | PP2300583096 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 35) | 238,420,000 | ||||
| 505 | PP2300583097 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 36) | 121,280,000 | ||||
| 506 | PP2300583098 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 37) | 94,820,000 | ||||
| 507 | PP2300583099 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 38) | 171,660,000 | ||||
| 508 | PP2300583100 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 39) | 74,920,000 | ||||
| 509 | PP2300583101 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 40) | 158,210,000 | ||||
| 510 | PP2300583102 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 41) | 236,550,000 | ||||
| 511 | PP2300583103 - Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 42) | 376,330,000 | ||||
| 512 | PP2300583104 - Hóa chất xét nghiệm HLA ( đọ chéo, loại 1) | 18,798,000 | ||||
| 513 | PP2300583105 - Hóa chất xét nghiệm HLA ( đọ chéo, loại 2) | 34,700,000 | ||||
| 514 | PP2300583106 - Hóa chất xét nghiệm HLA ( đọ chéo, loại 3) | 11,290,000 | ||||
| 515 | PP2300583107 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV | 166,890,000 | ||||
| 516 | PP2300583108 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV | 8,075,400 | ||||
| 517 | PP2300583109 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV | 5,383,500 | ||||
| 518 | PP2300583110 - Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg | 75,369,000 | ||||
| 519 | PP2300583111 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg | 8,475,600 | ||||
| 520 | PP2300583112 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg | 5,383,500 | ||||
| 521 | PP2300583113 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 174,294,000 | ||||
| 522 | PP2300583114 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 8,075,400 | ||||
| 523 | PP2300583115 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 5,383,500 | ||||
| 524 | PP2300583116 - Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis | 67,293,000 | ||||
| 525 | PP2300583117 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis | 12,112,800 | ||||
| 526 | PP2300583118 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis | 20,188,500 | ||||
| 527 | PP2300583119 - Dung dịch rửa dùng cho máy chẩn đoán miễn dịch | 31,167,000 | ||||
| 528 | PP2300583120 - Thuốc thử kích hoạt phản ứng hóa phát quang | 68,192,000 | ||||
| 529 | PP2300583121 - Hóa chất bảo dưỡng dùng cho máy chẩn đoán miễn dịch | 4,230,000 | ||||
| 530 | PP2300583122 - Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu | 449,250,000 | ||||
| 531 | PP2300583123 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | 11,903,000 | ||||
| 532 | PP2300583124 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu | 12,513,600 | ||||
| 533 | PP2300583125 - Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp | 31,404,500 | ||||
| 534 | PP2300583126 - Dung dịch tăng cường phản ứng | 59,220,000 | ||||
| 535 | PP2300583127 - Panel định danh và KSĐ vi khuẩn Gram âm | 1,582,000,000 | ||||
| 536 | PP2300583128 - Panel định danh và KSĐ vi khuẩn Gram dương | 452,000,000 | ||||
| 537 | PP2300583129 - PANEL PHOENIX YEAST ID | 202,080,000 | ||||
| 538 | PP2300583130 - Canh trường ID borth | 543,500,000 | ||||
| 539 | PP2300583131 - canh trường AST borth | 510,200,000 | ||||
| 540 | PP2300583132 - dung dịch chỉ thị AST | 34,300,000 | ||||
| 541 | PP2300583133 - Panel định danh vi khuẩn Gram dương | 128,000,000 | ||||
| 542 | PP2300583134 - Panel định danh vi khuẩn Gram âm | 320,000,000 | ||||
| 543 | PP2300583135 - Panel định kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm | 130,720,000 | ||||
| 544 | PP2300583136 - Panel định kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương | 152,650,000 | ||||
| 545 | PP2300583137 - Hóa chất dùng định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus | 84,750,000 | ||||
| 546 | PP2300583138 - Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus | 12,000,000 | ||||
| 547 | PP2300583139 - Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus | 6,860,000 | ||||
| 548 | PP2300583140 - Môi trường nuôi cấy BLOOD AGAR (Sheep Blood 7%) | 1,280,000,000 | ||||
| 549 | PP2300583141 - Môi trường nuôi cấy BLOOD AGAR | 81,600,000 | ||||
| 550 | PP2300583142 - Môi trường Mueller Hinton II Agar | 128,000,000 | ||||
| 551 | PP2300583143 - Môi trường MUELLER HINTON II AGAR (Sheep Blood 5%) | 154,668,000 | ||||
| 552 | PP2300583144 - Môi trường CHOCOLATE AGAR | 618,000,000 | ||||
| 553 | PP2300583145 - MELAB Chromogenic UTI Agar (loại 1) | 1,139,300,000 | ||||
| 554 | PP2300583146 - MELAB Chromogenic UTI Agar (loại 2) | 90,235,000 | ||||
| 555 | PP2300583154 - Môi trường MacConkey Agar | 15,455,200 | ||||
| 556 | PP2300583148 - Môi trường S.S. AGAR | 61,800,000 | ||||
| 557 | PP2300583149 - Môi trường Sabouraud Dextrose Agar (loại 1) | 309,000,000 | ||||
| 558 | PP2300583150 - Môi trường Sabouraud Dextrose Agar (loại 2) | 11,085,000 | ||||
| 559 | PP2300583151 - Máu cừu | 142,000,000 | ||||
| 560 | PP2300583152 - Môi trường SKIM MILK | 1,190,000 | ||||
| 561 | PP2300583153 - Môi trường BRAIN HEART INFUSION | 6,057,900 | ||||
| 562 | PP2300583155 - Khoanh giấy kháng sinh Penicillin | 1,515,000 | ||||
| 563 | PP2300583156 - Khoanh giấy kháng sinh Amoxicillin-clavulanic acid | 1,515,000 | ||||
| 564 | PP2300583157 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin | 1,515,000 | ||||
| 565 | PP2300583158 - Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin-sulbactam | 1,515,000 | ||||
| 566 | PP2300583159 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin | 1,515,000 | ||||
| 567 | PP2300583160 - Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime (loại 1) | 1,515,000 | ||||
| 568 | PP2300583161 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone (loại 2) | 1,515,000 | ||||
| 569 | PP2300583162 - Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidim (loại 3) | 1,515,000 | ||||
| 570 | PP2300583163 - Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone-Sulbactam | 1,515,000 | ||||
| 571 | PP2300583164 - Khoanh giấy kháng sinh CEFEPIME | 1,515,000 | ||||
| 572 | PP2300583165 - Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin-tazobactam | 1,515,000 | ||||
| 573 | PP2300583166 - Khoanh giấy kháng sinh ERTAPENEM | 1,515,000 | ||||
| 574 | PP2300583167 - Khoanh giấy kháng sinh IMIPENEM | 1,515,000 | ||||
| 575 | PP2300583168 - Khoanh giấy kháng sinh MEROPENEM | 1,515,000 | ||||
| 576 | PP2300583169 - Khoanh giấy kháng sinh Amikacin | 1,515,000 | ||||
| 577 | PP2300583170 - Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin | 1,515,000 | ||||
| 578 | PP2300583171 - Khoanh giấy kháng sinh Cefazolin | 1,515,000 | ||||
| 579 | PP2300583172 - Khoanh giấy kháng sinh RIFAMPICIN | 1,515,000 | ||||
| 580 | PP2300583173 - Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim-sulfamethoxazole | 1,515,000 | ||||
| 581 | PP2300583174 - Khoanh giấy kháng sinh FOSFOMYCIN | 2,525,000 | ||||
| 582 | PP2300583175 - Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin | 1,515,000 | ||||
| 583 | PP2300583176 - Khoanh giấy kháng sinh AZITHROMYCIN | 1,515,000 | ||||
| 584 | PP2300583177 - Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin | 1,515,000 | ||||
| 585 | PP2300583178 - Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoi | 1,515,000 | ||||
| 586 | PP2300583179 - Khoanh giấy kháng sinh LINEZOLID | 1,515,000 | ||||
| 587 | PP2300583180 - Khoanh giấy kháng sinh CIPROFLOXACI | 1,515,000 | ||||
| 588 | PP2300583181 - Khoanh giấy kháng sinh LEVOFLOXACIN | 1,515,000 | ||||
| 589 | PP2300583182 - Khoanh giấy kháng sinh DOXYCYCLINE | 1,515,000 | ||||
| 590 | PP2300583183 - Khoanh giấy kháng sinh Teicoplanin | 1,515,000 | ||||
| 591 | PP2300583184 - Đĩa giấy OXIDASE | 13,363,650 | ||||
| 592 | PP2300583185 - Đĩa giấy Optochine | 2,123,100 | ||||
| 593 | PP2300583186 - Khoanh giấy kháng sinh NOVOBIOCIN | 1,515,000 | ||||
| 594 | PP2300583187 - Khoanh giấy kháng sinh Tetracycline | 2,525,000 | ||||
| 595 | PP2300583188 - Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Vancomycin | 12,474,540 | ||||
| 596 | PP2300583189 - Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Imipemem | 20,790,900 | ||||
| 597 | PP2300583190 - Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Meropemem | 20,790,900 | ||||
| 598 | PP2300583191 - Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Ertapemem | 20,790,900 | ||||
| 599 | PP2300583192 - Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Colistin | 41,581,800 | ||||
| 600 | PP2300583193 - Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Daptomycin | 12,474,540 | ||||
| 601 | PP2300583194 - Quick test Syphilis | 46,200,000 | ||||
| 602 | PP2300583520 - Test nhanh sốt xuất huyết (Dengue IgG/IgM) | 83,139,000 | ||||
| 603 | PP2300583196 - Hóa chất APTT cho máy đông máu tự động | 471,500,000 | ||||
| 604 | PP2300583197 - Hóa chất bổ sung Calcium trong xét nghiệm APTT cho máy đông máu tự đông | 73,000,000 | ||||
| 605 | PP2300583198 - Hoá chất rửa trên hệ thống máu đông máu tự động (loại 1) | 96,000,000 | ||||
| 606 | PP2300583199 - Hoá chất rửa trên hệ thống máu đông máu tự động (loại 2) | 26,400,000 | ||||
| 607 | PP2300583200 - Hóa chất cho xét nghiệm PT trên máy đông máu tự động | 465,000,000 | ||||
| 608 | PP2300583201 - Hóa chất cho xét nghiệm Fibrinogen trên máy đông máu tự động | 427,500,000 | ||||
| 609 | PP2300583202 - Bộ kit hóa chất xét nghiệm D-Dimer trên máy tự động | 1,371,600,000 | ||||
| 610 | PP2300583203 - Dung dịch đệm trong các xét nghiệm đông máu | 30,000,000 | ||||
| 611 | PP2300583204 - Hóa chất cho xét nghiệm TT trên máy đông máu tự động | 5,000,000 | ||||
| 612 | PP2300583205 - Hóa chất kiểm chuẩn cho máy xét nghiệm đông máu (loại 1) | 52,000,000 | ||||
| 613 | PP2300583206 - Hóa chất kiểm chuẩn cho máy xét nghiệm đông máu (loại 2) | 52,000,000 | ||||
| 614 | PP2300583207 - Hóa chất kiểm chuẩn cho máy xét nghiệm đông máu (loại 3) | 126,000,000 | ||||
| 615 | PP2300583208 - Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm D-Dimer trên máy xét nghiệm đông máu | 107,360,000 | ||||
| 616 | PP2300583209 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy đông máu tự động | 6,132,000 | ||||
| 617 | PP2300583210 - Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố V | 16,716,000 | ||||
| 618 | PP2300583211 - Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố VII | 15,600,000 | ||||
| 619 | PP2300583212 - Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố VIII | 17,292,000 | ||||
| 620 | PP2300583213 - Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố IX | 16,000,000 | ||||
| 621 | PP2300583214 - Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố X | 12,856,000 | ||||
| 622 | PP2300583215 - Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố XI | 5,140,000 | ||||
| 623 | PP2300583216 - Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố XII | 7,592,000 | ||||
| 624 | PP2300583217 - Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố XIII | 84,115,000 | ||||
| 625 | PP2300583218 - Hóa chất xét nghiệm Hoạt độ yếu tố VIII phương pháp quang học trong theo dõi điều trị Hemophilia A | 106,824,000 | ||||
| 626 | PP2300583219 - Hóa chất Antithrombin III | 58,752,000 | ||||
| 627 | PP2300583220 - Hóa chất Lupus Anticoagulant (loại 1) | 25,500,000 | ||||
| 628 | PP2300583221 - Hóa chất Lupus Anticoagulant (loại 2) | 25,500,000 | ||||
| 629 | PP2300583222 - Chất chuẩn LA mức cao cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA Control High OQWD11 hoặc tương đương) | 16,916,000 | ||||
| 630 | PP2300583223 - Chất chuẩn LA mức thấp cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA Control Low OQWE11 hoặc tương đương) | 16,916,000 | ||||
| 631 | PP2300583224 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm theo dõi Heparin trên hệ thống đông máu tự động | 14,280,000 | ||||
| 632 | PP2300583225 - Chất chuẩn cho xét nghiệm theo dõi heparin trọng lượng phân tử thấp với 2 mức nồng độ thấp và cao | 11,403,000 | ||||
| 633 | PP2300583226 - Chất chuẩn cho xét nghiệm theo dõi heparin trọng lượng phân tử thấp thành mức thấp với 2 nồng độ khác thấp khác nhau | 8,694,000 | ||||
| 634 | PP2300583227 - Hóa chất cho xét nghiệm theo dõi các chất chống đông Heparin | 16,800,000 | ||||
| 635 | PP2300583228 - ADP sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu | 7,770,000 | ||||
| 636 | PP2300583229 - Epinephrine sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu | 6,300,000 | ||||
| 637 | PP2300583230 - Arachidonic Acid sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu | 12,831,000 | ||||
| 638 | PP2300583231 - Ristocetin sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu | 14,280,000 | ||||
| 639 | PP2300583232 - Collagen sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu | 8,988,000 | ||||
| 640 | PP2300583233 - Hóa chất cho xét nghiệm Protein C theo phương pháp so màu | 60,532,000 | ||||
| 641 | PP2300583234 - Hóa chất cho xét nghiệm định lượng hoạt động Protein S | 47,000,000 | ||||
| 642 | PP2300583235 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PT | 18,900,000 | ||||
| 643 | PP2300583236 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tỷ trọng nước tiểu | 15,960,000 | ||||
| 644 | PP2300583237 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học, nước tiểu | 17,500,000 | ||||
| 645 | PP2300583238 - Que thử nước tiểu xét nghiệm bán định lượng 9 thống số nước tiểu | 788,970,000 | ||||
| 646 | PP2300583239 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 12 thông số nước tiểu | 29,925,000 | ||||
| 647 | PP2300583240 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2 | 105,000,000 | ||||
| 648 | PP2300583241 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3 | 72,450,000 | ||||
| 649 | PP2300583242 - Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ | 210,000,000 | ||||
| 650 | PP2300583243 - Nội kiểm Tumour Maker mức 2 | 150,000,000 | ||||
| 651 | PP2300583244 - Nội kiểm Tumour Maker mức 3 | 150,000,000 | ||||
| 652 | PP2300583245 - Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 1 | 2,050,000 | ||||
| 653 | PP2300583246 - Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 2 | 2,050,000 | ||||
| 654 | PP2300583247 - Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 3 | 2,050,000 | ||||
| 655 | PP2300583248 - Nội kiểm bộ mỡ mức 1 | 13,975,000 | ||||
| 656 | PP2300583249 - Nội kiểm bộ mỡ mức 2 | 13,975,000 | ||||
| 657 | PP2300583250 - Nội kiểm bộ mỡ mức 3 | 13,975,000 | ||||
| 658 | PP2300583251 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1 | 31,100,000 | ||||
| 659 | PP2300583252 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2 | 31,100,000 | ||||
| 660 | PP2300583253 - Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3 | 31,100,000 | ||||
| 661 | PP2300583254 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 | 27,000,000 | ||||
| 662 | PP2300583255 - Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 | 27,000,000 | ||||
| 663 | PP2300583256 - Nội kiểm khí máu mức 1 | 5,070,000 | ||||
| 664 | PP2300583257 - Nội kiểm khí máu mức 2 | 5,070,000 | ||||
| 665 | PP2300583258 - Nội kiểm khí máu mức 3 | 5,070,000 | ||||
| 666 | PP2300583259 - Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 | 25,410,000 | ||||
| 667 | PP2300583260 - Nội kiểm HbA1c mức 1,2 | 50,000,000 | ||||
| 668 | PP2300583261 - Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1 | 44,400,000 | ||||
| 669 | PP2300583262 - Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2 | 44,400,000 | ||||
| 670 | PP2300583263 - Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 3 | 44,400,000 | ||||
| 671 | PP2300583264 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas HbA1c | 13,310,000 | ||||
| 672 | PP2300583265 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Khí Máu | 14,696,000 | ||||
| 673 | PP2300583266 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Tim Mạch | 18,756,000 | ||||
| 674 | PP2300583267 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Ammonia/Ethanol | 19,965,000 | ||||
| 675 | PP2300583268 - Chương trình ngoại kiểm Miễn Dịch Đặc Biệt I | 24,838,000 | ||||
| 676 | PP2300583269 - Chương trình Ngoại kiểm Cyfra21-1 | 18,990,000 | ||||
| 677 | PP2300583270 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Ascaris | 174,133,590 | ||||
| 678 | PP2300583271 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Clonorchis | 105,535,500 | ||||
| 679 | PP2300583272 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng E. histolytica | 158,303,250 | ||||
| 680 | PP2300583273 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus | 184,687,125 | ||||
| 681 | PP2300583274 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola | 162,260,820 | ||||
| 682 | PP2300583275 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Paragonimus | 79,151,625 | ||||
| 683 | PP2300583276 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma | 131,919,375 | ||||
| 684 | PP2300583277 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides | 105,535,500 | ||||
| 685 | PP2300583278 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis IgG (T.Solium) | 79,151,625 | ||||
| 686 | PP2300583279 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara | 158,303,250 | ||||
| 687 | PP2300583280 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella | 158,303,250 | ||||
| 688 | PP2300583281 - Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Ascaris | 34,826,715 | ||||
| 689 | PP2300583282 - Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Clonorchis | 31,660,650 | ||||
| 690 | PP2300583283 - Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng E. histolytica | 31,660,650 | ||||
| 691 | PP2300583284 - Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Echinococcus | 31,660,650 | ||||
| 692 | PP2300583285 - Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Fasciola | 32,452,165 | ||||
| 693 | PP2300583286 - Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Schistosoma | 31,660,650 | ||||
| 694 | PP2300583287 - Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Strongyloides | 31,660,650 | ||||
| 695 | PP2300583288 - Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Cysticercosis IgM (T.Solium) | 31,660,650 | ||||
| 696 | PP2300583289 - Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Toxocara | 31,660,650 | ||||
| 697 | PP2300583290 - Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Trichinella | 31,660,650 | ||||
| 698 | PP2300583291 - Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Gnathostoma spinigerum | 26,383,875 | ||||
| 699 | PP2300583292 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 kháng vi rút Dengue | 1,120,000,000 | ||||
| 700 | PP2300583293 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Helicobacter Pylori | 112,000,000 | ||||
| 701 | PP2300583294 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Helicobacter Pylori | 6,500,000 | ||||
| 702 | PP2300583295 - Khay thử xét nghiệm miễn dịch sắc ký nhanh để phát hiện định tính máu ẩn trong phân ở người | 32,500,000 | ||||
| 703 | PP2300583296 - Bộ xét nghiệm Helicobacter Pylori qua hơi thở được dùng để xác định sự hiện diện của vi khuẩn Helicobacter pylori trong dạ dày người. | 510,000,000 | ||||
| 704 | PP2300583297 - Bộ xét nghiệm miễn dịch enzym dựa trên màng để định lượng kháng thể IgE đặc hiệu với 40 dị nguyên số 7 | 360,000,000 | ||||
| 705 | PP2300583298 - Bộ xét nghiệm miễn dịch enzym dựa trên màng để định lượng kháng thể IgE đặc hiệu với 40 dị nguyên số 11 | 360,000,000 | ||||
| 706 | PP2300583299 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 22,860,000 | ||||
| 707 | PP2300583300 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc | 22,860,000 | ||||
| 708 | PP2300583301 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học | 15,600,000 | ||||
| 709 | PP2300583302 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học | 16,260,000 | ||||
| 710 | PP2300583303 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường | 5,000,000 | ||||
| 711 | PP2300583304 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp | 5,000,000 | ||||
| 712 | PP2300583305 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao | 5,000,000 | ||||
| 713 | PP2300583306 - Bộ kit tách chiết acid nucleic dạng đĩa sử dụng cho máy tách chiết tự động | 336,000,000 | ||||
| 714 | PP2300583307 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não (loại 1) | 242,000,000 | ||||
| 715 | PP2300583308 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não (loại 2) | 242,000,000 | ||||
| 716 | PP2300583309 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não | 121,000,000 | ||||
| 717 | PP2300583310 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp | 121,000,000 | ||||
| 718 | PP2300583311 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs | 242,000,000 | ||||
| 719 | PP2300583312 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh lây truyền qua đường tình dục | 480,000,000 | ||||
| 720 | PP2300583313 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus và vi khuẩn gây bệnh lây truyền qua đường tình dục | 425,000,000 | ||||
| 721 | PP2300583314 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây bệnh lây truyền qua đường tình dục | 480,000,000 | ||||
| 722 | PP2300583315 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh lây truyền qua đường tình dục (loại 1) | 320,000,000 | ||||
| 723 | PP2300583316 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh lây truyền qua đường tình dục (loại 2) | 320,000,000 | ||||
| 724 | PP2300583317 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện và định tuýp các tuýp HPV nguy cơ cao và nguy cơ thấp | 2,160,000,000 | ||||
| 725 | PP2300583318 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa | 212,500,000 | ||||
| 726 | PP2300583319 - Nắp ống PCR 0.2mL | 75,600,000 | ||||
| 727 | PP2300583320 - Ống PCR 0.2mL | 334,800,000 | ||||
| 728 | PP2300583321 - Nắp ống PCR 0.1mL | 120,000,000 | ||||
| 729 | PP2300583322 - Ống PCR 0.1mL | 240,000,000 | ||||
| 730 | PP2300583323 - Germisep | 98,418,600 | ||||
| 731 | PP2300583324 - Dung dịch tẩy rỉ sét | 130,000,000 | ||||
| 732 | PP2300583325 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế | 324,000,000 | ||||
| 733 | PP2300583326 - Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn | 1,360,000,000 | ||||
| 734 | PP2300583327 - Dung dịch Aniosgel 85 NPC, chai chân không CPA dùng cho máy cấp gel tự động 1L | 880,000,000 | ||||
| 735 | PP2300583328 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế mức độ trung bình | 590,000,000 | ||||
| 736 | PP2300583329 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế (loại 1) | 290,250,000 | ||||
| 737 | PP2300583485 - Dung dịch vệ sinh tay ngoại khoa | 580,000,000 | ||||
| 738 | PP2300583331 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế (loại 2) | 1,336,440,000 | ||||
| 739 | PP2300583332 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt | 850,000,000 | ||||
| 740 | PP2300583333 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế mức độ trung bình | 70,620,480 | ||||
| 741 | PP2300583334 - Hóa chất điện di mao quản Hb | 682,889,550 | ||||
| 742 | PP2300583335 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường | 103,464,900 | ||||
| 743 | PP2300583336 - Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý | 4,980,150 | ||||
| 744 | PP2300583337 - Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC | 5,872,965 | ||||
| 745 | PP2300583338 - Dung dịch khử khuẩn | 16,643,970 | ||||
| 746 | PP2300583339 - Dung dịch rửa kim | 20,105,820 | ||||
| 747 | PP2300583340 - Hóa chất điện di mao quản Protein (cho 8 đầu di) | 29,123,010 | ||||
| 748 | PP2300583341 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường | 2,279,970 | ||||
| 749 | PP2300583342 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma | 6,156,990 | ||||
| 750 | PP2300583343 - Hóa chất điện di định danh miễn dịch | 40,972,995 | ||||
| 751 | PP2300583344 - Hóa chất kiểm chuẩn điện di định danh miễn dịch | 3,046,995 | ||||
| 752 | PP2300583345 - Dung dịch đệm cho điện di HST | 175,239,750 | ||||
| 753 | PP2300583346 - NaH2PO4 | 36,500,000 | ||||
| 754 | PP2300583347 - Na2HPO4 (Dinatri hydrophosphat) | 95,000,000 | ||||
| 755 | PP2300583348 - Acid clohydric(HCL) | 46,000,000 | ||||
| 756 | PP2300583349 - Acid Nitric (HNO3) | 1,520,000 | ||||
| 757 | PP2300583350 - Dầu Parafin | 38,000,000 | ||||
| 758 | PP2300583351 - Muối | 75,000,000 | ||||
| 759 | PP2300583352 - Test dùng để tầm soát vi khuẩn Helicobacter pylori trong các mẫu sinh thiết dạ dày | 750,600,000 | ||||
| 760 | PP2300583353 - Dung dịch xà phòng diệt khuẩn | 201,600,000 | ||||
| 761 | PP2300583354 - Vôi soda | 1,500,000,000 | ||||
| 762 | PP2300583355 - Hydrogen peroxide | 3,150,000 | ||||
| 763 | PP2300583356 - Acid Boric | 9,000,000 | ||||
| 764 | PP2300583357 - Glycerol (Glycerin) | 25,000,000 | ||||
| 765 | PP2300583358 - Sinh phẩm chẩn đoán invitro phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người | 499,200,000 | ||||
| 766 | PP2300583359 - Xét nghiệm định tính định tính kháng thể kháng virus viêm gan C và kháng nguyên lõi virus viêm gan C | 1,152,000,000 | ||||
| 767 | PP2300583360 - Sinh phẩm chẩn đoán invitro phát hiện sớm giai đoạn chuyển đổi huyết thanh với HIV tuýp1 (HIV1,HIV1 nhóm O) và phát hiện kháng thể kháng HIV2 | 683,520,000 | ||||
| 768 | PP2300583361 - Sinh phẩm chẩn đoán in-vitro định tính phát hiện kháng thể IgM và IgG kháng kháng nguyên Treponema pallidum trong huyết thanh và huyết tương người | 491,520,000 | ||||
| 769 | PP2300583362 - Hóa chất kiểm soát dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch Optitrol SeroNeg, hoặc tương đương | 25,000,000 | ||||
| 770 | PP2300583363 - Dung dịch rửa Liquinox hoặc tương đương | 15,000,000 | ||||
| 771 | PP2300583364 - Cassette để thực hiện xét nghiệm định tính kháng nguyên nhóm máu ABO và D (Rh1) trên tế bào hồng cầu người và để xác định kháng thể nhóm máu dự kiến. | 121,200 | ||||
| 772 | PP2300583365 - Cassette để thực hiện xét nghiệm định tính để phát hiện kháng thể IgG dạng kết hợp với hồng cầu. | 494,500,000 | ||||
| 773 | PP2300583366 - Cassette để thực hiện xét nghiệm truyền máu | 36,250,000 | ||||
| 774 | PP2300583367 - Dung dịch ion yếu | 44,000,000 | ||||
| 775 | PP2300583368 - Hồng cầu mẫu xét nghiệm nhóm máu thuận nghịch | 125,000,000 | ||||
| 776 | PP2300583369 - Humasis Syphilis Card, Multi | 19,500,000 | ||||
| 777 | PP2300583370 - Test nhanh (ASO) | 34,000,000 | ||||
| 778 | PP2300583371 - Test nhanh (CRP) | 9,750,000 | ||||
| 779 | PP2300583372 - Test nhanh (RF) | 34,200,000 | ||||
| 780 | PP2300583373 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia | 15,015,000 | ||||
| 781 | PP2300583396 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 325,000,000 | ||||
| 782 | PP2300583375 - Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B | 240,000,000 | ||||
| 783 | PP2300583376 - Bộ sinh phẩm khuếch đại gen HBV | 4,079,368,623 | ||||
| 784 | PP2300583377 - Mẫu chứng HBV (loại 1) | 415,571,415 | ||||
| 785 | PP2300583378 - Mẫu chuẩn HBV (loại 2) | 83,114,283 | ||||
| 786 | PP2300583379 - Bộ thuốc thử dùng chiết tách mẫu HCV, HBV, HIV, Sars và Rex-4-plex xét nghiệm loại 2 | 297,591,075 | ||||
| 787 | PP2300583380 - Dung dịch dùng ly giải mẫu xét nghiệm | 379,186,600 | ||||
| 788 | PP2300583381 - Dung dịch dùng pha loãng mẫu xét nghiệm | 266,285,550 | ||||
| 789 | PP2300583382 - Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm | 20,719,480 | ||||
| 790 | PP2300583383 - Đầu côn 50 μL | 211,218,000 | ||||
| 791 | PP2300583384 - Đầu côn 1000 μL | 279,109,500 | ||||
| 792 | PP2300583385 - Khay phản ứng | 790,558,800 | ||||
| 793 | PP2300583386 - Dung dịch xét nghiệm nhanh định danh nhóm máu Anti A | 39,000,000 | ||||
| 794 | PP2300583387 - Dung dịch xét nghiệm nhanh định danh nhóm máu Anti B | 39,000,000 | ||||
| 795 | PP2300583388 - Dung dịch xét nghiệm nhanh định danh nhóm máu Anti AB | 8,600,000 | ||||
| 796 | PP2300583389 - Dung dịch xét nghiệm nhanh định danh nhóm máu Anti D | 41,600,000 | ||||
| 797 | PP2300583390 - Chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên Viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh. | 336,000,000 | ||||
| 798 | PP2300583391 - Chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh. | 14,700,000 | ||||
| 799 | PP2300583392 - Chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh. | 16,250,000 | ||||
| 800 | PP2300583393 - Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis | 7,500,000 | ||||
| 801 | PP2300583394 - Chai cấy máu hiếu khí (Bact/Alert FA Plus) | 1,680,000,000 | ||||
| 802 | PP2300583395 - Chai cấy máu kị khí (Bact/Alert FN Plus) | 1,120,000,000 | ||||
| 803 | PP2300583397 - Dầu soi kính hiển vi | 15,000,000 | ||||
| 804 | PP2300583398 - Methanol | 6,200,000 | ||||
| 805 | PP2300583399 - Formol 37% | 1,100,000,000 | ||||
| 806 | PP2300583400 - Cồn 96 độ | 500,490,000 | ||||
| 807 | PP2300583401 - Xylen | 175,000,000 | ||||
| 808 | PP2300583402 - Acid Acetic | 1,600,000 | ||||
| 809 | PP2300583403 - Cồn 70 độ | 51,598,000 | ||||
| 810 | PP2300583404 - Cồn 90 độ | 12,337,600 | ||||
| 811 | PP2300583405 - Nước cất 2 lần | 25,000,000 | ||||
| 812 | PP2300583406 - Nước Javel | 11,700,000 | ||||
| 813 | PP2300583512 - Xanh methylen | 10,000,000 | ||||
| 814 | PP2300583408 - Kali iodid tinh khiết | 4,200,000 | ||||
| 815 | PP2300583410 - Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu | 50,967,000 | ||||
| 816 | PP2300583411 - Hóa chất ức chế tiểu cầu | 38,199,000 | ||||
| 817 | PP2300583412 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh | 51,891,840 | ||||
| 818 | PP2300583413 - Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết | 11,459,700 | ||||
| 819 | PP2300583414 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh | 129,729,600 | ||||
| 820 | PP2300583415 - Hóa chất ức chế heparin | 12,248,040 | ||||
| 821 | PP2300583416 - Bộ kít chuẩn máy mức bất thường | 15,674,400 | ||||
| 822 | PP2300583417 - Bộ kít chuẩn máy mức bình thường | 15,674,400 | ||||
| 823 | PP2300583418 - Thuốc nhuộm Nigrosin | 7,700,000 | ||||
| 824 | PP2300583419 - Ethanol 95% | 16,900,000 | ||||
| 825 | PP2300583420 - Thuốc nhuộm Haematoxylin | 19,800,000 | ||||
| 826 | PP2300583421 - Thẻ xét nghiệm nhóm máu A,B, O | 504,000,000 | ||||
| 827 | PP2300583422 - Bộ Kit cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm VK Lao bằng phương pháp Elisa | 306,600,000 | ||||
| 828 | PP2300583423 - Kít tách chiết DNA vi khuẩn Mycobacteria | 120,657,600 | ||||
| 829 | PP2300583424 - Mix khuếch đại phát hiện TK lao | 282,784,320 | ||||
| 830 | PP2300583425 - Tách chiết RNA | 70,660,800 | ||||
| 831 | PP2300583426 - Mix khuếch đại phát hiện HCV | 351,146,880 | ||||
| 832 | PP2300583427 - Bộ xét nghiệm IVD định lượng Epstein Barr Virus (EBV) bằng kỹ thuật Real-time PCR | 78,057,000 | ||||
| 833 | PP2300583428 - Bộ xét nghiệm IVD phát hiện virus Herpes I và II bằng kỹ thuật Real-time PCR | 28,308,000 | ||||
| 834 | PP2300583429 - Bộ xét nghiệm IVD định lượng JCV và BKV bằng kỹ thuật Real-time PCR | 102,060,000 | ||||
| 835 | PP2300583430 - Bộ xét nghiệm IVD định lượng Cytomegalovirus (CMV) bằng kỹ thuật Real-time PCR | 57,540,000 | ||||
| 836 | PP2300583431 - Bộ xét nghiệm IVD định tính phức hợp vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosi complex) bằng kỹ thuật Real-time PCR | 170,000,000 | ||||
| 837 | PP2300583432 - Bộ xét nghiệm IVD định lượng RNA Hepatitis C Virus (HCV) bằng kỹ thuật Real-time PCR | 3,970,310 | ||||
| 838 | PP2300583433 - Xét nghiệm cho quy trình ly trích và tinh sạch DNA/RNA | 275,000,000 | ||||
| 839 | PP2300583434 - Khay kháng sinh đồ nấm | 157,800,000 | ||||
| 840 | PP2300583435 - Canh thang dùng cho thử nghiệm kháng nấm đồ bằng phương pháp vi pha loãng | 94,740,000 | ||||
| 841 | PP2300583436 - Nước khử khoáng vô trùng | 15,780,000 | ||||
| 842 | PP2300583437 - Bộ nhuộm Gram | 30,360,000 | ||||
| 843 | PP2300583438 - Bộ nhuộm Ziehl | 105,000,000 | ||||
| 844 | PP2300583521 - Test nhanh chẩn đoán cúm A, B | 105,000,000 | ||||
| 845 | PP2300583440 - Test trực khuẩn thương hàn (Salmonella) | 10,000,000 | ||||
| 846 | PP2300583441 - Phát hiện định tính kháng thể IgG/IGM trong huyết tương ,huyết thanh hoặc trong máu toàn phần của người, Giúp chẩn đoán nhiễm trùng Lao | 75,600,000 | ||||
| 847 | PP2300583442 - Dung dịch tan đàm | 23,350,000 | ||||
| 848 | PP2300583443 - Mynocycline | 1,515,000 | ||||
| 849 | PP2300583444 - Phenol | 19,550,000 | ||||
| 850 | PP2300583445 - Cồn Ethanol | 1,800,000 | ||||
| 851 | PP2300583446 - Môi trường vận chuyển GBS | 75,000,000 | ||||
| 852 | PP2300583522 - Môi trường tăng sinh GBS | 68,000,000 | ||||
| 853 | PP2300583523 - Môi trường sàng lọc GBS | 21,400,000 | ||||
| 854 | PP2300583449 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX | 218,578,500 | ||||
| 855 | PP2300583450 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-1810/1820 | 333,112,500 | ||||
| 856 | PP2300583451 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2) | 15,120,000 | ||||
| 857 | PP2300583452 - Kit phát hiện 31 đột biến Soma trên Gen EGFR từ mẫu máu. | 1,188,000,000 | ||||
| 858 | PP2300583453 - Kit phát hiện 19 đột biến trên gen KRAS | 257,000,000 | ||||
| 859 | PP2300583454 - Kit phát hiện 16 đột biến trên gen NRAS | 265,000,000 | ||||
| 860 | PP2300583455 - Hóa chất chạy máy Fast 7500 Spectral Cal Kit | 64,484,400 | ||||
| 861 | PP2300583456 - Hóa chất chạy máy Fast 7500 Red Spectral Dye Kit | 30,540,840 | ||||
| 862 | PP2300583457 - Hóa chất chạy máy FG 7500 Spectral Dye Cal Kit | 93,790,000 | ||||
| 863 | PP2300583458 - Hóa chất chạy máy 7500 Real Time PCR Systems Spectral Calibration Kit II | 50,530,000 | ||||
| 864 | PP2300583459 - Test nhanh xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 650,000,000 | ||||
| 865 | PP2300583460 - Test phát hiện Hemoglobin trong mẫu phân | 14,962,500 | ||||
| 866 | PP2300583461 - Test thử nhanh phát hiện Morphin | 39,900,000 | ||||
| 867 | PP2300583462 - Test phát hiện 5 chất gây nghiện MOP-AMP-MET-THC-MDMA | 134,400,000 | ||||
| 868 | PP2300583463 - ETHANOL 99,5% (v/v) | 64,461,600 | ||||
| 869 | PP2300583464 - Sáp Paraffin để cố định mẫu/ Paraffin type 6 | 96,250,000 | ||||
| 870 | PP2300583465 - Gel cắt lạnh mô tế bào | 10,200,000 | ||||
| 871 | PP2300583466 - Test phát hiện Morphine | 10,500,000 | ||||
| 872 | PP2300583467 - Test phát hiện Amphetamine | 4,200,000 | ||||
| 873 | PP2300583468 - Test phát hiện Metamphetamine | 2,100,000 | ||||
| 874 | PP2300583469 - Test phát hiện MDMA | 2,625,000 | ||||
| 875 | PP2300583470 - Instant-view BZD | 12,600,000 | ||||
| 876 | PP2300583471 - Instant-view Barbiturate[NT] 300ng/ml ( Mỹ) | 3,630,000 | ||||
| 877 | PP2300583472 - Multi-Drug of Abuse (DOA) Urine Dip Card | 24,300,000 | ||||
| 878 | PP2300583473 - Chất nhuộm tế bào Instant Hematoxylin | 36,000,000 | ||||
| 879 | PP2300583474 - Dung dịch nhuộm tế bào EA | 29,040,000 | ||||
| 880 | PP2300583475 - Thuốc nhuộm tiêu bản Eosin Y | 17,424,000 | ||||
| 881 | PP2300583476 - Dung dịch nhuộm tế bào OG | 29,040,000 | ||||
| 882 | PP2300583477 - Chất gắn tiêu bản Mounting Medium | 21,900,000 | ||||
| 883 | PP2300583478 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 393,750,000 | ||||
| 884 | PP2300583479 - Periodic Acid schiff (PAS) | 16,430,000 | ||||
| 885 | PP2300583480 - Ethyl ether | 3,450,000 | ||||
| 886 | PP2300583481 - Dung dịch làm sạch cho nội soi | 1,033,200,000 | ||||
| 887 | PP2300583482 - Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ Hydrogen peroxide 2% | 1,176,000,000 | ||||
| 888 | PP2300583483 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (loại 1) | 53,461,800 | ||||
| 889 | PP2300583484 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (loại 2) | 540,000,000 | ||||
| 890 | PP2300583486 - Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế | 294,000,000 | ||||
| 891 | PP2300583513 - Bọt xịt tiền xử lý dụng cụ y tế | 45,000,000 | ||||
| 892 | PP2300583488 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn trước phẫu thuật | 352,000,000 | ||||
| 893 | PP2300583489 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt, trang thiết bị phòng mổ | 161,000,000 | ||||
| 894 | PP2300583505 - Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại | 230,000,000 | ||||
| 895 | PP2300583491 - Dung dịch sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật | 360,000,000 | ||||
| 896 | PP2300583492 - Dung dịch làm sạch và khử trùng cho máy lọc thận nhân tạo | 392,000,000 | ||||
| 897 | PP2300583493 - Dung dịch làm sạch và khử trùng cho quả lọc thận nhân tạo | 240,000,000 | ||||
| 898 | PP2300583494 - Dung dịch sát khuẩn ngoài da | 360,000,000 | ||||
| 899 | PP2300583495 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế | 2,443,400,000 | ||||
| 900 | PP2300583496 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ đa enzyme Enzymatic Plus loại bỏ được biofilm | 374,400,000 | ||||
| 901 | PP2300583500 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt | 78,000,000 | ||||
| 902 | PP2300583498 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn | 460,000,000 | ||||
| 903 | PP2300583504 - Dung dịch sát khuẩn | 145,500,000 | ||||
| 904 | PP2300583501 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế | 117,600,000 | ||||
| 905 | PP2300583502 - Khăn ướt làm sạch và khử khuẩn bề mặt | 67,200,000 | ||||
| 906 | PP2300583503 - Oxy già | 35,000,000 | ||||
| 907 | PP2300583506 - Viên nén khử khuẩn Presept 2,5g | 118,102,320 | ||||
| 908 | PP2300583507 - Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt, trang thiết bị phòng mổ, khu vực có nguy cơ cao | 75,600,000 | ||||
| 909 | PP2300583508 - Dung dịch tẩy trùng bề mặt | 49,500,000 | ||||
| 910 | PP2300583509 - Gel rửa tay nhanh diệt khuẩn | 297,500,000 | ||||
| 911 | PP2300583510 - Than hoạt tính | 4,000,000 | ||||
| 912 | PP2300583511 - Ống 0,2ml dạng strip 8 ống | 6,670,000 | ||||
| 913 | PP2300583514 - Bộ kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung | 1,900,000,000 | ||||
| 914 | PP2300583515 - Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sàng Lọc Trước Sinh | 20,658,000 | ||||
| 915 | PP2300583516 - Chương trình Ngoại kiểm RIQAS Anti TSH Receptor | 18,990,000 | ||||
| 916 | PP2300583517 - Dung dịch tiền xử lý mẫu của xét nghiệm cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus | 34,798,500 | ||||
| 917 | PP2300583518 - Kit phát hiện HLA-B27 bằng qPCR | 180,000,000 | ||||
| 918 | PP2300583519 - Môi trường nuôi cấy BLOOD AGAR (Sheep Blood 5%) | 215,000,000 |
Dung dịch nhuộm hồng cầu lưới dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300582593 |
| Giá từng phần lô | 1,096,048,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.644.073.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 767.234.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300582594 |
| Giá từng phần lô | 16,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.137.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.730.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300582595 |
| Giá từng phần lô | 3,666,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.499.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.566.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300582596 |
| Giá từng phần lô | 1,659,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.488.657.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.161.373.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300582597 |
| Giá từng phần lô | 3,056,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.584.195.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.139.291.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300582598 |
| Giá từng phần lô | 528,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.382.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 369.778.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300582599 |
| Giá từng phần lô | 331,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 497.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.966.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch đệm dùng nhuộm Wright-Giemsa cho xét nghiệm huyết học (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300582600 |
| Giá từng phần lô | 461,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 691.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 322.812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch đệm dùng nhuộm Wright-Giemsa cho xét nghiệm huyết học (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300582601 |
| Giá từng phần lô | 811,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.217.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 568.008.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300582602 |
| Giá từng phần lô | 1,375,542,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.063.313.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 962.879.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 60 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300582603 |
| Giá từng phần lô | 269,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 188.748.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300582604 |
| Giá từng phần lô | 85,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.623.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300582605 |
| Giá từng phần lô | 133,812,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.718.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.668.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300582606 |
| Giá từng phần lô | 108,832,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.248.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.182.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300582607 |
| Giá từng phần lô | 124,162,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.243.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.913.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300582608 |
| Giá từng phần lô | 153,457,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 230.186.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.420.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300582609 |
| Giá từng phần lô | 146,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.532.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300582610 |
| Giá từng phần lô | 921,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.381.590.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.742.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300582611 |
| Giá từng phần lô | 571,284,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 856.926.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.898.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300582612 |
| Giá từng phần lô | 3,388,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.082.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.371.845 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Antithrombin trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300582613 |
| Giá từng phần lô | 26,570,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.855.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.599.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300582614 |
| Giá từng phần lô | 1,070,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.605.744.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 749.347.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300582615 |
| Giá từng phần lô | 2,230,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.345.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.561.434.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer (đv: FEU ng/mL) trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300582616 |
| Giá từng phần lô | 79,291,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.937.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.504.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300582617 |
| Giá từng phần lô | 135,166,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.749.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.616.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa (LMW Heparin) trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300582618 |
| Giá từng phần lô | 28,383,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.575.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.868.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng Anti Xa trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300582619 |
| Giá từng phần lô | 25,531,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.297.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.872.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Protein S tự do, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300582620 |
| Giá từng phần lô | 316,869,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 475.303.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.808.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Protein C, theo phương pháp đo so màu trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300582621 |
| Giá từng phần lô | 187,719,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.578.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.403.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300582622 |
| Giá từng phần lô | 6,979,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.469.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.885.545 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xét nghiệm định lượng yếu tố IX trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300582623 |
| Giá từng phần lô | 5,758,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.637.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.030.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện yếu tố V Leiden đột biến trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300582624 |
| Giá từng phần lô | 16,627,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.941.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.639.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất dùng để xét nghiệm phát hiện tổng số kháng thể gắn Heparin trong rối loạn HIT, theo phương pháp miễn dịch latex trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300582625 |
| Giá từng phần lô | 217,759,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.639.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.431.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm (HIT) đánh giá hội chứng giảm tiểu cầu khi dùng Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300582626 |
| Giá từng phần lô | 52,557,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.836.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.790.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng phương pháp huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300582627 |
| Giá từng phần lô | 1,603,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.405.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.122.712.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 83 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 22 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2300582628 |
| Giá từng phần lô | 1,584,828,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.377.242.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.109.379.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 63 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dịch rửa hệ thống cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300582629 |
| Giá từng phần lô | 259,623,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.434.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.736.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dịch rửa kim cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300582630 |
| Giá từng phần lô | 259,623,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 389.434.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.736.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dịch pha loãng hồng cầu bệnh nhân cho máy định nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300582631 |
| Giá từng phần lô | 320,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 481.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 224.616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300582632 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.961.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.315.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gelcard Coombs trực tiếp, thực hiện phản ứng hòa hợp nhóm máu ở 37 độ C |
|
| Mã phần lô | PP2300582633 |
| Giá từng phần lô | 91,050,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.576.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.735.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Gelcard định nhóm máu ABO/Rh bằng hai phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300582634 |
| Giá từng phần lô | 323,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 484.942.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.306.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ hồng cầu kiểm chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300582635 |
| Giá từng phần lô | 6,206,340 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.309.510 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.344.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sinh phẩm y tế dùng trong chẩn đoán in-vitro (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300582636 |
| Giá từng phần lô | 308,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.090.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Sinh phẩm y tế dùng trong chẩn đoán in-vitro (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300582637 |
| Giá từng phần lô | 29,106,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.659.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.374.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300582638 |
| Giá từng phần lô | 295,879,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.819.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.115.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300582639 |
| Giá từng phần lô | 28,444,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.666.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.911.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300582640 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 850.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 396.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng HCV (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300582641 |
| Giá từng phần lô | 23,814,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.721.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.669.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300582642 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300582643 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.442.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.339.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300582644 |
| Giá từng phần lô | 95,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.796.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất chẩn đoán in-vitro dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300582645 |
| Giá từng phần lô | 79,931,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.896.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.951.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch hỗ trợ máy xét nghiệm miễn dịch (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300582646 |
| Giá từng phần lô | 8,599,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.899.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.019.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch hỗ trợ máy xét nghiệm miễn dịch (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300582647 |
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.783.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.965.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xét nghiệm định tính với kháng thể đặc hiệu với Treponema pallidum - Xoắn khuẩn gây bệnh Giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2300582648 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Treponema Screen |
|
| Mã phần lô | PP2300582649 |
| Giá từng phần lô | 63,504,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.452.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgM đặc hiệu với kháng nguyên lõi của Virus Epstein-Barr - tác nhân của chứng bệnh tăng bạch cầu đơn nhân truyền nhiễm (IM) và có liên quan đến ung thư hạch Burkitt (BL), ung thư biểu mô mũi họng (NPC) và hội chứng X liên k |
|
| Mã phần lô | PP2300582650 |
| Giá từng phần lô | 91,507,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.261.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.055.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® EBV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300582651 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.226.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgM với Toxoplasma gondii - chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây sảy thai, sinh non; thai nhẹ cân; mất thị lực, khuyết tật thần kinh, co giật ở trẻ |
|
| Mã phần lô | PP2300582652 |
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300582653 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Toxoplasma gondii - chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây sảy thai, sinh non; thai nhẹ cân; mất thị lực, khuyết tật thần kinh, co giật ở trẻ |
|
| Mã phần lô | PP2300582654 |
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Toxo IgG II |
|
| Mã phần lô | PP2300582655 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgM với Virus Rubella - chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây sảy thai, hội chứng Rubella bẩm sinh; thai nhi bị mù, điếc, đục thủy tinh thể, bệnh tim |
|
| Mã phần lô | PP2300582656 |
| Giá từng phần lô | 128,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 89.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300582657 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.566.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xét nghiệm định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Virus Rubella - chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây sảy thải, hội chứng Rubella bẩm sinh; thai nhi bị mù, điếc, đục thủy tinh thể, bệnh tim |
|
| Mã phần lô | PP2300582658 |
| Giá từng phần lô | 136,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.697.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Liaison Rubella IgG II |
|
| Mã phần lô | PP2300582659 |
| Giá từng phần lô | 81,585,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 122.377.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.109.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xét nghiệm định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Cytomegalo - Chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây dị tật bẩm sinh ở trẻ sơ sinh: sọ nhỏ, điếc, giảm thị lực hoặc chậm phát triển trí tuệ |
|
| Mã phần lô | PP2300582660 |
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm CMV IgG II của máy LIAISON |
|
| Mã phần lô | PP2300582661 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM đặc hiệu với virus Cytomegalo - Chẩn đoán nhiễm trùng ở PNCT có thể gây dị tật bẩm sinh ở trẻ sơ sinh: sọ nhỏ, điếc, giảm thị lực hoặc chậm phát triển trí tuệ |
|
| Mã phần lô | PP2300582662 |
| Giá từng phần lô | 64,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® CMV IgM II |
|
| Mã phần lô | PP2300582663 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgG đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 - khi mẹ bị nhiễm Herpes trong thời kỳ mang thai có thể gây ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh: tổn thương não, mù hoặc tử vong |
|
| Mã phần lô | PP2300582664 |
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® HSV-1/2 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300582665 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với Herpes simplex virus type 1 và/hoặc 2 - khi mẹ bị nhiễm Herpes trong thời kỳ mang thai có thể gây ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh: tổn thương não, mù hoặc tử vong |
|
| Mã phần lô | PP2300582666 |
| Giá từng phần lô | 91,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® HSV-1/2 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300582667 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể đặc hiệu IgG với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300582668 |
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.302.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.674.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Mycoplasma pneumoniae IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300582669 |
| Giá từng phần lô | 31,972,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.958.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.380.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgM với Mycoplasma pneumoniae- Vi khuẩn gây viêm phổi và viêm đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300582670 |
| Giá từng phần lô | 59,535,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.302.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.674.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Mycoplasma pneumoniae IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300582671 |
| Giá từng phần lô | 31,972,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.958.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.380.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2300582672 |
| Giá từng phần lô | 119,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.349.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Measles IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300582673 |
| Giá từng phần lô | 31,972,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.958.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.380.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2300582674 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.442.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.339.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Measles IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300582675 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.226.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xét nghiệm định tính kháng thể IgM đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị |
|
| Mã phần lô | PP2300582676 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.442.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.339.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Mumps IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300582677 |
| Giá từng phần lô | 31,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.226.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG đặc hiệu với virus gây bệnh Quai bị |
|
| Mã phần lô | PP2300582678 |
| Giá từng phần lô | 95,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.884.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.679.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Mumps IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300582679 |
| Giá từng phần lô | 25,578,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.367.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.904.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgG với Chlamydia trachomatis - vi khuẩn gây bệnh lây nhiễm qua đường tình dục |
|
| Mã phần lô | PP2300582680 |
| Giá từng phần lô | 42,309,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.464.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.616.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Chlamydia Trachomatis IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300582681 |
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.806.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.576.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Xét nghiệm định tính kháng thể đặc hiệu IgA với Chlamydia trachomatis - vi khuẩn gây bệnh lây nhiễm qua đường tình dục |
|
| Mã phần lô | PP2300582682 |
| Giá từng phần lô | 42,451,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.677.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.716.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm LIAISON® Chlamydia Trachomatis IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300582683 |
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.806.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.576.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ kit bảo dưỡng máy |
|
| Mã phần lô | PP2300582684 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa hệ thống, sử dụng để rửa giữa các xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300582685 |
| Giá từng phần lô | 47,712,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.568.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.398.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300582686 |
| Giá từng phần lô | 21,498,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.248.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.049.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300582687 |
| Giá từng phần lô | 204,550,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 306.825.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.185.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 12 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất mồi phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300582688 |
| Giá từng phần lô | 95,917,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.876.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.142.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao |
|
| Mã phần lô | PP2300582689 |
| Giá từng phần lô | 4,524,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.786.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.166.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 27 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300582690 |
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Kali permanganat (thuốc tím) |
|
| Mã phần lô | PP2300582691 |
| Giá từng phần lô | 7,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.715.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.467.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Enzyme phân cắt DNA |
|
| Mã phần lô | PP2300582692 |
| Giá từng phần lô | 3,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.451.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.543.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ hoá chất chuẩn bị thư viện dùng trong giải trình tự NGS sử dụng trên máy Illumina |
|
| Mã phần lô | PP2300582693 |
| Giá từng phần lô | 33,844,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.766.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.690.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Các mồi để đánh dấu phân biệt mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300582694 |
| Giá từng phần lô | 14,713,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.069.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.299.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ đoạn dò dùng để phát hiện kháng thuốc aspirin và clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300582695 |
| Giá từng phần lô | 201,226,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.839.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.858.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ hoá chất dùng để khoá các đoạn dò |
|
| Mã phần lô | PP2300582696 |
| Giá từng phần lô | 9,406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.109.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.584.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Các trình tự Blockers |
|
| Mã phần lô | PP2300582697 |
| Giá từng phần lô | 73,906,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.859.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.734.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Haemoglobin A1c Control Set (HbA1c Control) (Nội kiểm HbA1c mức 1,2) |
|
| Mã phần lô | PP2300582698 |
| Giá từng phần lô | 99,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.837.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Ống 1,5ml chống bám dính |
|
| Mã phần lô | PP2300582699 |
| Giá từng phần lô | 574,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 861.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 401.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất cho mục đích giải trình tự gen (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300582700 |
| Giá từng phần lô | 15,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất cho mục đích giải trình tự gen (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300582701 |
| Giá từng phần lô | 3,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.618.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300582702 |
| Giá từng phần lô | 230,422,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.633.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.295.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 47 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300582703 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300582704 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300582705 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.225.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Aldosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300582706 |
| Giá từng phần lô | 183,897,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.845.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.727.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Renin |
|
| Mã phần lô | PP2300582707 |
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.132.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300582708 |
| Giá từng phần lô | 117,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.026.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng osteocalcin |
|
| Mã phần lô | PP2300582709 |
| Giá từng phần lô | 155,761,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 233.641.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.032.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng procalcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2300582710 |
| Giá từng phần lô | 640,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300582711 |
| Giá từng phần lô | 614,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 921.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 429.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300582712 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300582713 |
| Giá từng phần lô | 456,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 319.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300582714 |
| Giá từng phần lô | 645,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 968.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 452.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2300582715 |
| Giá từng phần lô | 179,156,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.734.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 125.409.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2300582716 |
| Giá từng phần lô | 22,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.802.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300582717 |
| Giá từng phần lô | 22,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.862.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.802.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300582718 |
| Giá từng phần lô | 260,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 391.387.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.647.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng IGF-I |
|
| Mã phần lô | PP2300582719 |
| Giá từng phần lô | 133,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.492.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TPA-M |
|
| Mã phần lô | PP2300582720 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.256.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300582721 |
| Giá từng phần lô | 277,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.745.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 194.481.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 II |
|
| Mã phần lô | PP2300582722 |
| Giá từng phần lô | 158,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 238.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.132.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300582723 |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300582724 |
| Giá từng phần lô | 413,437,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 620.156.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 289.406.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300582725 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300582726 |
| Giá từng phần lô | 358,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.468.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.818.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β2-microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300582727 |
| Giá từng phần lô | 362,649,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 543.973.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 253.854.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300582728 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 340.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300582729 |
| Giá từng phần lô | 107,493,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.240.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.245.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2300582730 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm anti-Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2300582731 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300582732 |
| Giá từng phần lô | 17,088,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.633.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.962.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Aldosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300582733 |
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.806.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.576.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Direct Renin |
|
| Mã phần lô | PP2300582734 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Calcitonin II gen |
|
| Mã phần lô | PP2300582735 |
| Giá từng phần lô | 20,396,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.594.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.277.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Osteocalcin Assay |
|
| Mã phần lô | PP2300582736 |
| Giá từng phần lô | 22,722,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.083.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.905.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Brahms PCT II Gen |
|
| Mã phần lô | PP2300582737 |
| Giá từng phần lô | 128,992,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.488.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.294.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300582738 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300582739 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm tuyến giáp mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300582740 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Anti-Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300582741 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300582742 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.535.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.783.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm IGF-I |
|
| Mã phần lô | PP2300582743 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm TPA-M |
|
| Mã phần lô | PP2300582744 |
| Giá từng phần lô | 49,612,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.418.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.728.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
chất kiểm chuẩn cho các xét nghiệm chỉ tố ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2300582745 |
| Giá từng phần lô | 198,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300582746 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300582747 |
| Giá từng phần lô | 49,612,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.418.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.728.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm Tg |
|
| Mã phần lô | PP2300582748 |
| Giá từng phần lô | 19,845,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.891.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300582749 |
| Giá từng phần lô | 143,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.704.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.195.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch kiểm tra hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300582750 |
| Giá từng phần lô | 7,166,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.749.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.016.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch làm sạch ống và kim rửa, dùng cho máy LIAISON XL |
|
| Mã phần lô | PP2300582751 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất mồi phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300582752 |
| Giá từng phần lô | 239,793,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 359.690.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.855.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 13 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng HAV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300582753 |
| Giá từng phần lô | 123,595,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.393.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.516.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phát hiện HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300582754 |
| Giá từng phần lô | 138,400,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.600.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.880.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phát hiện HBc Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300582755 |
| Giá từng phần lô | 91,045,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.568.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.731.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300582756 |
| Giá từng phần lô | 3,178,292,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.767.438.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.224.804.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 61 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Phát hiện HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300582757 |
| Giá từng phần lô | 2,965,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.448.587.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.076.007.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định tính HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300582758 |
| Giá từng phần lô | 6,693,183,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.039.774.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.685.228.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 108 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300582759 |
| Giá từng phần lô | 264,955,688 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 397.433.532 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.468.982 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14Năng lực sản xuất hàng hóa |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Ultrasensitive Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300582760 |
| Giá từng phần lô | 22,149,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300582761 |
| Giá từng phần lô | 108,901,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng 25(OH) vitamin D (DxI) (toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2300582762 |
| Giá từng phần lô | 82,283,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng iPTH |
|
| Mã phần lô | PP2300582763 |
| Giá từng phần lô | 80,713,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2300582764 |
| Giá từng phần lô | 221,497,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng hLH |
|
| Mã phần lô | PP2300582765 |
| Giá từng phần lô | 37,978,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2300582766 |
| Giá từng phần lô | 37,978,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300582767 |
| Giá từng phần lô | 44,299,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng AMH |
|
| Mã phần lô | PP2300582768 |
| Giá từng phần lô | 385,108,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300582769 |
| Giá từng phần lô | 27,570,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300582770 |
| Giá từng phần lô | 37,978,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Sensitive Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300582771 |
| Giá từng phần lô | 12,379,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300582772 |
| Giá từng phần lô | 37,978,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng DHEA-S |
|
| Mã phần lô | PP2300582773 |
| Giá từng phần lô | 34,896,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300582774 |
| Giá từng phần lô | 37,978,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300582775 |
| Giá từng phần lô | 34,818,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300582776 |
| Giá từng phần lô | 506,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300582777 |
| Giá từng phần lô | 457,394,438 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300582778 |
| Giá từng phần lô | 85,312,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300582779 |
| Giá từng phần lô | 1,772,452,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300582780 |
| Giá từng phần lô | 1,772,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300582781 |
| Giá từng phần lô | 1,519,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300582782 |
| Giá từng phần lô | 367,122,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Thyroglobulin Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300582783 |
| Giá từng phần lô | 363,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng TPO Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300582784 |
| Giá từng phần lô | 44,299,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300582785 |
| Giá từng phần lô | 1,566,101,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300582786 |
| Giá từng phần lô | 925,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300582787 |
| Giá từng phần lô | 626,587,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300582788 |
| Giá từng phần lô | 87,738,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300582789 |
| Giá từng phần lô | 599,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300582790 |
| Giá từng phần lô | 743,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300582791 |
| Giá từng phần lô | 929,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300582792 |
| Giá từng phần lô | 443,068,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300582793 |
| Giá từng phần lô | 1,131,721,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng IL-6 (Interleukin 6) |
|
| Mã phần lô | PP2300582794 |
| Giá từng phần lô | 96,248,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn HAV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300582795 |
| Giá từng phần lô | 41,800,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300582796 |
| Giá từng phần lô | 24,686,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn HBc Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300582797 |
| Giá từng phần lô | 18,991,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300582798 |
| Giá từng phần lô | 66,465,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300582799 |
| Giá từng phần lô | 55,692,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300582800 |
| Giá từng phần lô | 41,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300582801 |
| Giá từng phần lô | 16,868,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Ultrasensitive Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2300582802 |
| Giá từng phần lô | 16,326,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn C-Peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300582803 |
| Giá từng phần lô | 15,116,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (DxI) (toàn phần) |
|
| Mã phần lô | PP2300582804 |
| Giá từng phần lô | 20,887,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn iPTH |
|
| Mã phần lô | PP2300582805 |
| Giá từng phần lô | 19,372,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Ultrasensitive hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300582806 |
| Giá từng phần lô | 25,631,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300582807 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn hLH |
|
| Mã phần lô | PP2300582808 |
| Giá từng phần lô | 10,445,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2300582809 |
| Giá từng phần lô | 12,341,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300582810 |
| Giá từng phần lô | 11,393,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn AMH |
|
| Mã phần lô | PP2300582811 |
| Giá từng phần lô | 26,201,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300582812 |
| Giá từng phần lô | 24,845,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2300582813 |
| Giá từng phần lô | 16,140,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Sensitive Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300582814 |
| Giá từng phần lô | 12,379,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300582815 |
| Giá từng phần lô | 11,393,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn DHEA-S |
|
| Mã phần lô | PP2300582816 |
| Giá từng phần lô | 12,959,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300582817 |
| Giá từng phần lô | 8,542,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300582818 |
| Giá từng phần lô | 18,036,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300582819 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300582820 |
| Giá từng phần lô | 13,392,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300582821 |
| Giá từng phần lô | 11,602,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300582822 |
| Giá từng phần lô | 25,326,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300582823 |
| Giá từng phần lô | 31,636,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300582824 |
| Giá từng phần lô | 44,299,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300582825 |
| Giá từng phần lô | 45,890,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II |
|
| Mã phần lô | PP2300582826 |
| Giá từng phần lô | 47,470,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn TPO Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2300582827 |
| Giá từng phần lô | 25,631,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300582828 |
| Giá từng phần lô | 23,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300582829 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Hybritech PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300582830 |
| Giá từng phần lô | 14,238,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Hybritech Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300582831 |
| Giá từng phần lô | 11,393,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300582832 |
| Giá từng phần lô | 25,320,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300582833 |
| Giá từng phần lô | 33,232,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300582834 |
| Giá từng phần lô | 38,928,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn Hybritech p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300582835 |
| Giá từng phần lô | 47,467,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300582836 |
| Giá từng phần lô | 48,420,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất chuẩn IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300582837 |
| Giá từng phần lô | 21,202,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra xét nghiệm HAV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300582838 |
| Giá từng phần lô | 56,962,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra xét nghiệm HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300582839 |
| Giá từng phần lô | 47,470,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBc Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300582840 |
| Giá từng phần lô | 44,299,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300582841 |
| Giá từng phần lô | 101,262,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300582842 |
| Giá từng phần lô | 126,609,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3 |
|
| Mã phần lô | PP2300582843 |
| Giá từng phần lô | 122,052,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2300582844 |
| Giá từng phần lô | 89,649,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2300582845 |
| Giá từng phần lô | 22,783,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300582846 |
| Giá từng phần lô | 16,978,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300582847 |
| Giá từng phần lô | 9,112,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300582848 |
| Giá từng phần lô | 18,991,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm tra xét nghiệm IL-6 |
|
| Mã phần lô | PP2300582849 |
| Giá từng phần lô | 14,135,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300582850 |
| Giá từng phần lô | 4,403,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300582851 |
| Giá từng phần lô | 4,403,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300582852 |
| Giá từng phần lô | 4,403,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300582853 |
| Giá từng phần lô | 47,733,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300582854 |
| Giá từng phần lô | 47,733,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300582855 |
| Giá từng phần lô | 47,733,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2300582856 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2300582857 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2300582858 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300582859 |
| Giá từng phần lô | 204,561,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa máy hàng ngày (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300582860 |
| Giá từng phần lô | 5,649,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa máy hàng ngày (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300582861 |
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300582862 |
| Giá từng phần lô | 3,133,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2300582863 |
| Giá từng phần lô | 15,823,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300582864 |
| Giá từng phần lô | 4,747,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Dung dịch rửa dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2300582865 |
| Giá từng phần lô | 2,045,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300582866 |
| Giá từng phần lô | 57,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Mã phần lô | PP2300582867 |
| Giá từng phần lô | 7,203,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2300582868 |
| Giá từng phần lô | 322,906,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2300582869 |
| Giá từng phần lô | 268,222,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300582870 |
| Giá từng phần lô | 139,492,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300582871 |
| Giá từng phần lô | 107,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) |
|
| Mã phần lô | PP2300582872 |
| Giá từng phần lô | 8,374,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2300582873 |
| Giá từng phần lô | 84,315,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300582874 |
| Giá từng phần lô | 150,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300582875 |
| Giá từng phần lô | 230,359,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Mã phần lô | PP2300582876 |
| Giá từng phần lô | 229,020,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300582877 |
| Giá từng phần lô | 203,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300582878 |
| Giá từng phần lô | 10,698,187 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300582879 |
| Giá từng phần lô | 63,861,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
Đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300582880 |
| Giá từng phần lô | 12,723,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 |
Định lượng Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300582881 |
| Giá từng phần lô | 98,799,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300582882 |
| Giá từng phần lô | 100,422,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300582883 |
| Giá từng phần lô | 22,817,813 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300582884 |
| Giá từng phần lô | 318,517,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300582885 |
| Giá từng phần lô | 344,295,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300582886 |
| Giá từng phần lô | 231,273,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300582887 |
| Giá từng phần lô | 107,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2300582888 |
| Giá từng phần lô | 1,928,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm tra chất lượng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300582889 |
| Giá từng phần lô | 72,082,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2300582890 |
| Giá từng phần lô | 2,225,154,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2300582891 |
| Giá từng phần lô | 874,361,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2300582892 |
| Giá từng phần lô | 376,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300582893 |
| Giá từng phần lô | 544,120,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đo hoạt độ Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300582894 |
| Giá từng phần lô | 194,764,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Transferin |
|
| Mã phần lô | PP2300582895 |
| Giá từng phần lô | 114,211,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300582896 |
| Giá từng phần lô | 121,290,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300582897 |
| Giá từng phần lô | 122,057,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300582898 |
| Giá từng phần lô | 121,889,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng C3 |
|
| Mã phần lô | PP2300582899 |
| Giá từng phần lô | 130,509,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng C4 |
|
| Mã phần lô | PP2300582900 |
| Giá từng phần lô | 130,509,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng β-2 Microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300582901 |
| Giá từng phần lô | 217,589,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300582902 |
| Giá từng phần lô | 132,237,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300582903 |
| Giá từng phần lô | 156,384,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300582904 |
| Giá từng phần lô | 94,837,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ammoniac |
|
| Mã phần lô | PP2300582905 |
| Giá từng phần lô | 29,058,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300582906 |
| Giá từng phần lô | 55,041,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm ethanol và ammoniac level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300582907 |
| Giá từng phần lô | 55,041,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300582908 |
| Giá từng phần lô | 83,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300582909 |
| Giá từng phần lô | 58,710,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300582910 |
| Giá từng phần lô | 21,850,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300582911 |
| Giá từng phần lô | 7,528,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2300582912 |
| Giá từng phần lô | 54,747,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2300582913 |
| Giá từng phần lô | 65,047,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300582914 |
| Giá từng phần lô | 5,743,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300582915 |
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300582916 |
| Giá từng phần lô | 4,305,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP có độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2300582917 |
| Giá từng phần lô | 33,109,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Mã phần lô | PP2300582918 |
| Giá từng phần lô | 67,473,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300582919 |
| Giá từng phần lô | 61,587,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300582920 |
| Giá từng phần lô | 130,578,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300582921 |
| Giá từng phần lô | 171,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300582922 |
| Giá từng phần lô | 66,549,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300582923 |
| Giá từng phần lô | 66,549,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Mã phần lô | PP2300582924 |
| Giá từng phần lô | 66,549,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300582925 |
| Giá từng phần lô | 75,999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm sinh hóa trong mẫu dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2300582926 |
| Giá từng phần lô | 13,204,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300582927 |
| Giá từng phần lô | 18,969,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300582928 |
| Giá từng phần lô | 29,883,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300582929 |
| Giá từng phần lô | 29,883,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300582930 |
| Giá từng phần lô | 29,883,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300582931 |
| Giá từng phần lô | 14,571,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300582932 |
| Giá từng phần lô | 78,403,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2300582933 |
| Giá từng phần lô | 555,423,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2300582934 |
| Giá từng phần lô | 286,072,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300582935 |
| Giá từng phần lô | 28,491,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300582936 |
| Giá từng phần lô | 12,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300582937 |
| Giá từng phần lô | 218,799,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300582938 |
| Giá từng phần lô | 1,062,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300582939 |
| Giá từng phần lô | 3,964,590,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II đóng gói 100 xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300582940 |
| Giá từng phần lô | 374,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4 đóng gói 100 xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300582941 |
| Giá từng phần lô | 1,233,565,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 đóng gói 100 xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300582942 |
| Giá từng phần lô | 92,517,396 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 đóng gói 100 xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300582943 |
| Giá từng phần lô | 1,254,369,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE đóng gói 100 xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300582944 |
| Giá từng phần lô | 693,880,470 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC đóng gói 100 xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300582945 |
| Giá từng phần lô | 120,499,428 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4 đóng gói 100 xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300582946 |
| Giá từng phần lô | 211,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR đóng gói 100 test |
|
| Mã phần lô | PP2300582947 |
| Giá từng phần lô | 330,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP đóng gói 100 test |
|
| Mã phần lô | PP2300582948 |
| Giá từng phần lô | 176,223,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH đóng gói 100 test |
|
| Mã phần lô | PP2300582949 |
| Giá từng phần lô | 269,842,405 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần đóng gói 200 test |
|
| Mã phần lô | PP2300582950 |
| Giá từng phần lô | 403,845,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cyclosporine đóng gói 100 xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300582951 |
| Giá từng phần lô | 296,478,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Tacrolimus đóng gói 100 xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300582952 |
| Giá từng phần lô | 353,915,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300582953 |
| Giá từng phần lô | 309,675,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300582954 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300582955 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II |
|
| Mã phần lô | PP2300582956 |
| Giá từng phần lô | 4,465,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300582957 |
| Giá từng phần lô | 9,221,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300582958 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300582959 |
| Giá từng phần lô | 9,178,315 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300582960 |
| Giá từng phần lô | 9,178,315 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300582961 |
| Giá từng phần lô | 14,685,867 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300582962 |
| Giá từng phần lô | 18,522,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2300582963 |
| Giá từng phần lô | 9,178,314 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH |
|
| Mã phần lô | PP2300582964 |
| Giá từng phần lô | 15,297,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300582965 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cyclosporine |
|
| Mã phần lô | PP2300582966 |
| Giá từng phần lô | 6,374,922 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300582967 |
| Giá từng phần lô | 6,374,922 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300582968 |
| Giá từng phần lô | 17,403,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2300582969 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2300582970 |
| Giá từng phần lô | 23,973,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm PIVKA‑II |
|
| Mã phần lô | PP2300582971 |
| Giá từng phần lô | 18,191,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300582972 |
| Giá từng phần lô | 53,846,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300582973 |
| Giá từng phần lô | 14,417,295 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300582974 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng CCP |
|
| Mã phần lô | PP2300582975 |
| Giá từng phần lô | 14,685,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt |
|
| Mã phần lô | PP2300582976 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300582977 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Cyclosporine, Tacrolimus và Sirolimus. |
|
| Mã phần lô | PP2300582978 |
| Giá từng phần lô | 11,599,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Everolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300582979 |
| Giá từng phần lô | 23,198,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300582980 |
| Giá từng phần lô | 209,748,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hệ thống để tạo tín hiệu điện hóa trong máy phân tích xét nghiệm miễn dịch cobas e 601, 602. ProCell II M được dùng để: bảo vệ các điện cực, vận chuyển hỗn hợp chất phản ứng, rửa các hạt vi mô phủ streptavidin và tạo tín hiệu. |
|
| Mã phần lô | PP2300582981 |
| Giá từng phần lô | 176,884,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử của cobas e 601 và e 602 để tránh nhiễm chéo thuốc thử, đặc biệt được sử dụng cho các xét nghiệm miễn dịch bộ nhiễm. |
|
| Mã phần lô | PP2300582982 |
| Giá từng phần lô | 6,186,184 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch PreClean M dùng rửa trước phản ứng, loại bỏ các thành phần huyết thanh có thể ảnh hưởng kết quả đo |
|
| Mã phần lô | PP2300582983 |
| Giá từng phần lô | 95,270,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch vệ sinh điện cực chọn lọc ion, cốc pha loãng và ống |
|
| Mã phần lô | PP2300582984 |
| Giá từng phần lô | 6,114,505 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử nhuộm tương phản dùng để nhuộm nhân tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300582985 |
| Giá từng phần lô | 166,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên bằng cách tạo kết tủa màu nâu |
|
| Mã phần lô | PP2300582986 |
| Giá từng phần lô | 1,124,167,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử điều chỉnh màu của chất nhuộm tương phản hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300582987 |
| Giá từng phần lô | 113,448,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
OptiView Amplification Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300582988 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc thử hỗ trợ hiện màu kháng thể đặc hiệu gắn kết kháng nguyên |
|
| Mã phần lô | PP2300582989 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Estrogen Receptor (ER) đóng gói 50 xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300582990 |
| Giá từng phần lô | 123,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone Receptor (PR) |
|
| Mã phần lô | PP2300582991 |
| Giá từng phần lô | 204,674,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm HER2/neu |
|
| Mã phần lô | PP2300582992 |
| Giá từng phần lô | 312,832,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Ki-67 |
|
| Mã phần lô | PP2300582993 |
| Giá từng phần lô | 203,118,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300582994 |
| Giá từng phần lô | 236,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 20 |
|
| Mã phần lô | PP2300582995 |
| Giá từng phần lô | 188,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 5/6 |
|
| Mã phần lô | PP2300582996 |
| Giá từng phần lô | 110,073,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Chromogranin A |
|
| Mã phần lô | PP2300582997 |
| Giá từng phần lô | 17,551,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Calretinin |
|
| Mã phần lô | PP2300582998 |
| Giá từng phần lô | 31,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Thyroid Transcription Factor-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300582999 |
| Giá từng phần lô | 151,790,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CD117 |
|
| Mã phần lô | PP2300583000 |
| Giá từng phần lô | 23,337,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2300583001 |
| Giá từng phần lô | 33,978,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Napsin A |
|
| Mã phần lô | PP2300583002 |
| Giá từng phần lô | 209,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300583003 |
| Giá từng phần lô | 33,150,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CD20 |
|
| Mã phần lô | PP2300583004 |
| Giá từng phần lô | 33,150,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CD34 |
|
| Mã phần lô | PP2300583005 |
| Giá từng phần lô | 47,271,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CD45 (LCA) |
|
| Mã phần lô | PP2300583006 |
| Giá từng phần lô | 20,386,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Pan Keratin |
|
| Mã phần lô | PP2300583007 |
| Giá từng phần lô | 65,982,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300583008 |
| Giá từng phần lô | 14,773,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Actin, Smooth Muscle |
|
| Mã phần lô | PP2300583009 |
| Giá từng phần lô | 31,117,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm DOG1 |
|
| Mã phần lô | PP2300583010 |
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính protein p16INK4a |
|
| Mã phần lô | PP2300583011 |
| Giá từng phần lô | 49,612,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm p63 |
|
| Mã phần lô | PP2300583012 |
| Giá từng phần lô | 64,940,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm S100 |
|
| Mã phần lô | PP2300583013 |
| Giá từng phần lô | 26,128,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Melanosome |
|
| Mã phần lô | PP2300583014 |
| Giá từng phần lô | 14,051,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Vimentin |
|
| Mã phần lô | PP2300583015 |
| Giá từng phần lô | 28,954,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm GATA3 |
|
| Mã phần lô | PP2300583016 |
| Giá từng phần lô | 97,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CDX-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300583017 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm MLH1 |
|
| Mã phần lô | PP2300583018 |
| Giá từng phần lô | 49,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm MSH6 |
|
| Mã phần lô | PP2300583019 |
| Giá từng phần lô | 49,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm MSH2 |
|
| Mã phần lô | PP2300583020 |
| Giá từng phần lô | 49,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm PMS2 |
|
| Mã phần lô | PP2300583021 |
| Giá từng phần lô | 49,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Cytokeratin 19 |
|
| Mã phần lô | PP2300583022 |
| Giá từng phần lô | 24,927,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CD56 |
|
| Mã phần lô | PP2300583023 |
| Giá từng phần lô | 52,416,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm WT1 |
|
| Mã phần lô | PP2300583024 |
| Giá từng phần lô | 49,791,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Desmin |
|
| Mã phần lô | PP2300583025 |
| Giá từng phần lô | 8,775,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm PD-L1 |
|
| Mã phần lô | PP2300583026 |
| Giá từng phần lô | 568,407,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phủ tiêu bản, chống bay hơi, cung cấp môi trường ổn định |
|
| Mã phần lô | PP2300583027 |
| Giá từng phần lô | 347,495,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300583028 |
| Giá từng phần lô | 1,143,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định |
|
| Mã phần lô | PP2300583029 |
| Giá từng phần lô | 5,345,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử paraffin khỏi mẫu mô và pha loãng dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300583030 |
| Giá từng phần lô | 475,200,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm rửa tiêu bản và cung cấp môi trường ổn định |
|
| Mã phần lô | PP2300583031 |
| Giá từng phần lô | 178,197,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Glypican-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300583032 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm ALK |
|
| Mã phần lô | PP2300583033 |
| Giá từng phần lô | 19,552,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Glutamine Synthetase |
|
| Mã phần lô | PP2300583034 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm CD79a |
|
| Mã phần lô | PP2300583035 |
| Giá từng phần lô | 6,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm p40 |
|
| Mã phần lô | PP2300583036 |
| Giá từng phần lô | 81,175,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Hepatocyte Specific Antigen |
|
| Mã phần lô | PP2300583037 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm FITC Anti-C3 |
|
| Mã phần lô | PP2300583038 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm FITC Anti-C1q |
|
| Mã phần lô | PP2300583039 |
| Giá từng phần lô | 6,405,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300583040 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300583041 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm FITC Anti-IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300583042 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm FITC Anti-Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300583043 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Kappa |
|
| Mã phần lô | PP2300583044 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Lambda |
|
| Mã phần lô | PP2300583045 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm Anti- C4d |
|
| Mã phần lô | PP2300583046 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm BKV/SV40 |
|
| Mã phần lô | PP2300583047 |
| Giá từng phần lô | 4,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hệ thống cho chạy máy (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300583048 |
| Giá từng phần lô | 44,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hệ thống cho chạy máy (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300583049 |
| Giá từng phần lô | 22,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hệ thống cho chạy máy (loại 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300583050 |
| Giá từng phần lô | 37,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cài đặt & cân chỉnh máy |
|
| Mã phần lô | PP2300583051 |
| Giá từng phần lô | 105,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp |
|
| Mã phần lô | PP2300583052 |
| Giá từng phần lô | 197,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300583053 |
| Giá từng phần lô | 56,130,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho xét nghiệm HLA-B27 |
|
| Mã phần lô | PP2300583054 |
| Giá từng phần lô | 124,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm CD3,4,8,45 (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300583055 |
| Giá từng phần lô | 76,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm CD3,4,8,45 (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300583056 |
| Giá từng phần lô | 87,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm nhiễm trùng huyết (CD64, loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300583057 |
| Giá từng phần lô | 110,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm nhiễm trùng huyết (CD64, loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300583058 |
| Giá từng phần lô | 332,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm nhiễm trùng huyết (CD64, loại 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300583059 |
| Giá từng phần lô | 420,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm nhiễm trùng huyết (CD64, loại 4) |
|
| Mã phần lô | PP2300583060 |
| Giá từng phần lô | 181,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm nhiễm trùng huyết (CD64, loại 5) |
|
| Mã phần lô | PP2300583061 |
| Giá từng phần lô | 307,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300583062 |
| Giá từng phần lô | 129,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300583063 |
| Giá từng phần lô | 94,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300583064 |
| Giá từng phần lô | 101,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 4) |
|
| Mã phần lô | PP2300583065 |
| Giá từng phần lô | 85,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 5) |
|
| Mã phần lô | PP2300583066 |
| Giá từng phần lô | 150,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 6) |
|
| Mã phần lô | PP2300583067 |
| Giá từng phần lô | 218,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 7) |
|
| Mã phần lô | PP2300583068 |
| Giá từng phần lô | 222,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 8) |
|
| Mã phần lô | PP2300583069 |
| Giá từng phần lô | 183,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 9) |
|
| Mã phần lô | PP2300583070 |
| Giá từng phần lô | 127,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 10) |
|
| Mã phần lô | PP2300583071 |
| Giá từng phần lô | 136,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 11) |
|
| Mã phần lô | PP2300583072 |
| Giá từng phần lô | 115,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 12) |
|
| Mã phần lô | PP2300583073 |
| Giá từng phần lô | 165,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 13) |
|
| Mã phần lô | PP2300583074 |
| Giá từng phần lô | 101,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 14) |
|
| Mã phần lô | PP2300583075 |
| Giá từng phần lô | 107,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 15) |
|
| Mã phần lô | PP2300583076 |
| Giá từng phần lô | 129,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 16) |
|
| Mã phần lô | PP2300583077 |
| Giá từng phần lô | 107,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 17) |
|
| Mã phần lô | PP2300583078 |
| Giá từng phần lô | 104,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 18) |
|
| Mã phần lô | PP2300583079 |
| Giá từng phần lô | 107,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 19) |
|
| Mã phần lô | PP2300583080 |
| Giá từng phần lô | 163,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 20) |
|
| Mã phần lô | PP2300583081 |
| Giá từng phần lô | 77,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 21) |
|
| Mã phần lô | PP2300583082 |
| Giá từng phần lô | 70,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 22) |
|
| Mã phần lô | PP2300583083 |
| Giá từng phần lô | 112,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 23) |
|
| Mã phần lô | PP2300583084 |
| Giá từng phần lô | 123,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 24) |
|
| Mã phần lô | PP2300583085 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 25) |
|
| Mã phần lô | PP2300583086 |
| Giá từng phần lô | 76,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 26) |
|
| Mã phần lô | PP2300583087 |
| Giá từng phần lô | 104,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 27) |
|
| Mã phần lô | PP2300583088 |
| Giá từng phần lô | 160,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 28) |
|
| Mã phần lô | PP2300583089 |
| Giá từng phần lô | 286,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 29) |
|
| Mã phần lô | PP2300583090 |
| Giá từng phần lô | 131,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 30) |
|
| Mã phần lô | PP2300583091 |
| Giá từng phần lô | 219,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 31) |
|
| Mã phần lô | PP2300583092 |
| Giá từng phần lô | 176,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 32) |
|
| Mã phần lô | PP2300583093 |
| Giá từng phần lô | 193,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 33) |
|
| Mã phần lô | PP2300583094 |
| Giá từng phần lô | 209,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 34) |
|
| Mã phần lô | PP2300583095 |
| Giá từng phần lô | 173,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 35) |
|
| Mã phần lô | PP2300583096 |
| Giá từng phần lô | 238,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 36) |
|
| Mã phần lô | PP2300583097 |
| Giá từng phần lô | 121,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 37) |
|
| Mã phần lô | PP2300583098 |
| Giá từng phần lô | 94,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 38) |
|
| Mã phần lô | PP2300583099 |
| Giá từng phần lô | 171,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 39) |
|
| Mã phần lô | PP2300583100 |
| Giá từng phần lô | 74,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 40) |
|
| Mã phần lô | PP2300583101 |
| Giá từng phần lô | 158,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 41) |
|
| Mã phần lô | PP2300583102 |
| Giá từng phần lô | 236,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm bạch cầu cấp (loại 42) |
|
| Mã phần lô | PP2300583103 |
| Giá từng phần lô | 376,330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm HLA ( đọ chéo, loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300583104 |
| Giá từng phần lô | 18,798,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm HLA ( đọ chéo, loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300583105 |
| Giá từng phần lô | 34,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm HLA ( đọ chéo, loại 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300583106 |
| Giá từng phần lô | 11,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300583107 |
| Giá từng phần lô | 166,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300583108 |
| Giá từng phần lô | 8,075,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300583109 |
| Giá từng phần lô | 5,383,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300583110 |
| Giá từng phần lô | 75,369,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300583111 |
| Giá từng phần lô | 8,475,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300583112 |
| Giá từng phần lô | 5,383,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300583113 |
| Giá từng phần lô | 174,294,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300583114 |
| Giá từng phần lô | 8,075,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300583115 |
| Giá từng phần lô | 5,383,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300583116 |
| Giá từng phần lô | 67,293,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300583117 |
| Giá từng phần lô | 12,112,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300583118 |
| Giá từng phần lô | 20,188,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy chẩn đoán miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300583119 |
| Giá từng phần lô | 31,167,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc thử kích hoạt phản ứng hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300583120 |
| Giá từng phần lô | 68,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất bảo dưỡng dùng cho máy chẩn đoán miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300583121 |
| Giá từng phần lô | 4,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300583122 |
| Giá từng phần lô | 449,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300583123 |
| Giá từng phần lô | 11,903,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300583124 |
| Giá từng phần lô | 12,513,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300583125 |
| Giá từng phần lô | 31,404,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tăng cường phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300583126 |
| Giá từng phần lô | 59,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panel định danh và KSĐ vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300583127 |
| Giá từng phần lô | 1,582,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panel định danh và KSĐ vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300583128 |
| Giá từng phần lô | 452,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
PANEL PHOENIX YEAST ID |
|
| Mã phần lô | PP2300583129 |
| Giá từng phần lô | 202,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canh trường ID borth |
|
| Mã phần lô | PP2300583130 |
| Giá từng phần lô | 543,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
canh trường AST borth |
|
| Mã phần lô | PP2300583131 |
| Giá từng phần lô | 510,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
dung dịch chỉ thị AST |
|
| Mã phần lô | PP2300583132 |
| Giá từng phần lô | 34,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panel định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300583133 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panel định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300583134 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panel định kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2300583135 |
| Giá từng phần lô | 130,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Panel định kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2300583136 |
| Giá từng phần lô | 152,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng định danh và kháng sinh đồ vi khuẩn Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300583137 |
| Giá từng phần lô | 84,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300583138 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300583139 |
| Giá từng phần lô | 6,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy BLOOD AGAR (Sheep Blood 7%) |
|
| Mã phần lô | PP2300583140 |
| Giá từng phần lô | 1,280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy BLOOD AGAR |
|
| Mã phần lô | PP2300583141 |
| Giá từng phần lô | 81,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường Mueller Hinton II Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300583142 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường MUELLER HINTON II AGAR (Sheep Blood 5%) |
|
| Mã phần lô | PP2300583143 |
| Giá từng phần lô | 154,668,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường CHOCOLATE AGAR |
|
| Mã phần lô | PP2300583144 |
| Giá từng phần lô | 618,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MELAB Chromogenic UTI Agar (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300583145 |
| Giá từng phần lô | 1,139,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
MELAB Chromogenic UTI Agar (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300583146 |
| Giá từng phần lô | 90,235,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường MacConkey Agar |
|
| Mã phần lô | PP2300583154 |
| Giá từng phần lô | 15,455,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường S.S. AGAR |
|
| Mã phần lô | PP2300583148 |
| Giá từng phần lô | 61,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường Sabouraud Dextrose Agar (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300583149 |
| Giá từng phần lô | 309,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường Sabouraud Dextrose Agar (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300583150 |
| Giá từng phần lô | 11,085,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Máu cừu |
|
| Mã phần lô | PP2300583151 |
| Giá từng phần lô | 142,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường SKIM MILK |
|
| Mã phần lô | PP2300583152 |
| Giá từng phần lô | 1,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường BRAIN HEART INFUSION |
|
| Mã phần lô | PP2300583153 |
| Giá từng phần lô | 6,057,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Penicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300583155 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Amoxicillin-clavulanic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300583156 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin |
|
| Mã phần lô | PP2300583157 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Ampicillin-sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300583158 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoxitin |
|
| Mã phần lô | PP2300583159 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Cefuroxime (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300583160 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftriaxone (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300583161 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Ceftazidim (loại 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300583162 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Cefoperazone-Sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300583163 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh CEFEPIME |
|
| Mã phần lô | PP2300583164 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin-tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300583165 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh ERTAPENEM |
|
| Mã phần lô | PP2300583166 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh IMIPENEM |
|
| Mã phần lô | PP2300583167 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh MEROPENEM |
|
| Mã phần lô | PP2300583168 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Amikacin |
|
| Mã phần lô | PP2300583169 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300583170 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300583171 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh RIFAMPICIN |
|
| Mã phần lô | PP2300583172 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Trimethoprim-sulfamethoxazole |
|
| Mã phần lô | PP2300583173 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh FOSFOMYCIN |
|
| Mã phần lô | PP2300583174 |
| Giá từng phần lô | 2,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Clindamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300583175 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh AZITHROMYCIN |
|
| Mã phần lô | PP2300583176 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300583177 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Nitrofurantoi |
|
| Mã phần lô | PP2300583178 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh LINEZOLID |
|
| Mã phần lô | PP2300583179 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh CIPROFLOXACI |
|
| Mã phần lô | PP2300583180 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh LEVOFLOXACIN |
|
| Mã phần lô | PP2300583181 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh DOXYCYCLINE |
|
| Mã phần lô | PP2300583182 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Teicoplanin |
|
| Mã phần lô | PP2300583183 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa giấy OXIDASE |
|
| Mã phần lô | PP2300583184 |
| Giá từng phần lô | 13,363,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đĩa giấy Optochine |
|
| Mã phần lô | PP2300583185 |
| Giá từng phần lô | 2,123,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh NOVOBIOCIN |
|
| Mã phần lô | PP2300583186 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khoanh giấy kháng sinh Tetracycline |
|
| Mã phần lô | PP2300583187 |
| Giá từng phần lô | 2,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300583188 |
| Giá từng phần lô | 12,474,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Imipemem |
|
| Mã phần lô | PP2300583189 |
| Giá từng phần lô | 20,790,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Meropemem |
|
| Mã phần lô | PP2300583190 |
| Giá từng phần lô | 20,790,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Ertapemem |
|
| Mã phần lô | PP2300583191 |
| Giá từng phần lô | 20,790,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Colistin |
|
| Mã phần lô | PP2300583192 |
| Giá từng phần lô | 41,581,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh kháng sinh dùng để xác định MIC của Daptomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300583193 |
| Giá từng phần lô | 12,474,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Quick test Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300583194 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh sốt xuất huyết (Dengue IgG/IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300583520 |
| Giá từng phần lô | 83,139,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất APTT cho máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300583196 |
| Giá từng phần lô | 471,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất bổ sung Calcium trong xét nghiệm APTT cho máy đông máu tự đông |
|
| Mã phần lô | PP2300583197 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất rửa trên hệ thống máu đông máu tự động (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300583198 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất rửa trên hệ thống máu đông máu tự động (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300583199 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho xét nghiệm PT trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300583200 |
| Giá từng phần lô | 465,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho xét nghiệm Fibrinogen trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300583201 |
| Giá từng phần lô | 427,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit hóa chất xét nghiệm D-Dimer trên máy tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300583202 |
| Giá từng phần lô | 1,371,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm trong các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300583203 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho xét nghiệm TT trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300583204 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho máy xét nghiệm đông máu (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300583205 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho máy xét nghiệm đông máu (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300583206 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn cho máy xét nghiệm đông máu (loại 3) |
|
| Mã phần lô | PP2300583207 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm D-Dimer trên máy xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300583208 |
| Giá từng phần lô | 107,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300583209 |
| Giá từng phần lô | 6,132,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố V |
|
| Mã phần lô | PP2300583210 |
| Giá từng phần lô | 16,716,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố VII |
|
| Mã phần lô | PP2300583211 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố VIII |
|
| Mã phần lô | PP2300583212 |
| Giá từng phần lô | 17,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố IX |
|
| Mã phần lô | PP2300583213 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố X |
|
| Mã phần lô | PP2300583214 |
| Giá từng phần lô | 12,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố XI |
|
| Mã phần lô | PP2300583215 |
| Giá từng phần lô | 5,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố XII |
|
| Mã phần lô | PP2300583216 |
| Giá từng phần lô | 7,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Hoạt động yếu tố XIII |
|
| Mã phần lô | PP2300583217 |
| Giá từng phần lô | 84,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm Hoạt độ yếu tố VIII phương pháp quang học trong theo dõi điều trị Hemophilia A |
|
| Mã phần lô | PP2300583218 |
| Giá từng phần lô | 106,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Antithrombin III |
|
| Mã phần lô | PP2300583219 |
| Giá từng phần lô | 58,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Lupus Anticoagulant (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300583220 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Lupus Anticoagulant (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300583221 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn LA mức cao cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA Control High OQWD11 hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300583222 |
| Giá từng phần lô | 16,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn LA mức thấp cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA Control Low OQWE11 hoặc tương đương) |
|
| Mã phần lô | PP2300583223 |
| Giá từng phần lô | 16,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm theo dõi Heparin trên hệ thống đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300583224 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn cho xét nghiệm theo dõi heparin trọng lượng phân tử thấp với 2 mức nồng độ thấp và cao |
|
| Mã phần lô | PP2300583225 |
| Giá từng phần lô | 11,403,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất chuẩn cho xét nghiệm theo dõi heparin trọng lượng phân tử thấp thành mức thấp với 2 nồng độ khác thấp khác nhau |
|
| Mã phần lô | PP2300583226 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho xét nghiệm theo dõi các chất chống đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300583227 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ADP sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300583228 |
| Giá từng phần lô | 7,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Epinephrine sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300583229 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Arachidonic Acid sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300583230 |
| Giá từng phần lô | 12,831,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ristocetin sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300583231 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Collagen sử dụng cho xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300583232 |
| Giá từng phần lô | 8,988,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho xét nghiệm Protein C theo phương pháp so màu |
|
| Mã phần lô | PP2300583233 |
| Giá từng phần lô | 60,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng hoạt động Protein S |
|
| Mã phần lô | PP2300583234 |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2300583235 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tỷ trọng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300583236 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học, nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300583237 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử nước tiểu xét nghiệm bán định lượng 9 thống số nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300583238 |
| Giá từng phần lô | 788,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 12 thông số nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300583239 |
| Giá từng phần lô | 29,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Sinh hóa mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300583240 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Sinh hóa mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300583241 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Miễn Dịch Plus 3 mức nồng độ |
|
| Mã phần lô | PP2300583242 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Tumour Maker mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300583243 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Tumour Maker mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300583244 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300583245 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300583246 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Sàng lọc trước sinh mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300583247 |
| Giá từng phần lô | 2,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm bộ mỡ mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300583248 |
| Giá từng phần lô | 13,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm bộ mỡ mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300583249 |
| Giá từng phần lô | 13,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm bộ mỡ mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300583250 |
| Giá từng phần lô | 13,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300583251 |
| Giá từng phần lô | 31,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300583252 |
| Giá từng phần lô | 31,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Protein đặc hiệu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300583253 |
| Giá từng phần lô | 31,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300583254 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm tổng phân tích nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300583255 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm khí máu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300583256 |
| Giá từng phần lô | 5,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300583257 |
| Giá từng phần lô | 5,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300583258 |
| Giá từng phần lô | 5,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2300583259 |
| Giá từng phần lô | 25,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm HbA1c mức 1,2 |
|
| Mã phần lô | PP2300583260 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300583261 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300583262 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nội kiểm Ethanol/Ammonia mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300583263 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2300583264 |
| Giá từng phần lô | 13,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Khí Máu |
|
| Mã phần lô | PP2300583265 |
| Giá từng phần lô | 14,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Tim Mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300583266 |
| Giá từng phần lô | 18,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Ammonia/Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300583267 |
| Giá từng phần lô | 19,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình ngoại kiểm Miễn Dịch Đặc Biệt I |
|
| Mã phần lô | PP2300583268 |
| Giá từng phần lô | 24,838,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình Ngoại kiểm Cyfra21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300583269 |
| Giá từng phần lô | 18,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Ascaris |
|
| Mã phần lô | PP2300583270 |
| Giá từng phần lô | 174,133,590 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Clonorchis |
|
| Mã phần lô | PP2300583271 |
| Giá từng phần lô | 105,535,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng E. histolytica |
|
| Mã phần lô | PP2300583272 |
| Giá từng phần lô | 158,303,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300583273 |
| Giá từng phần lô | 184,687,125 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola |
|
| Mã phần lô | PP2300583274 |
| Giá từng phần lô | 162,260,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Paragonimus |
|
| Mã phần lô | PP2300583275 |
| Giá từng phần lô | 79,151,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma |
|
| Mã phần lô | PP2300583276 |
| Giá từng phần lô | 131,919,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides |
|
| Mã phần lô | PP2300583277 |
| Giá từng phần lô | 105,535,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis IgG (T.Solium) |
|
| Mã phần lô | PP2300583278 |
| Giá từng phần lô | 79,151,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2300583279 |
| Giá từng phần lô | 158,303,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella |
|
| Mã phần lô | PP2300583280 |
| Giá từng phần lô | 158,303,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Ascaris |
|
| Mã phần lô | PP2300583281 |
| Giá từng phần lô | 34,826,715 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Clonorchis |
|
| Mã phần lô | PP2300583282 |
| Giá từng phần lô | 31,660,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng E. histolytica |
|
| Mã phần lô | PP2300583283 |
| Giá từng phần lô | 31,660,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Echinococcus |
|
| Mã phần lô | PP2300583284 |
| Giá từng phần lô | 31,660,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Fasciola |
|
| Mã phần lô | PP2300583285 |
| Giá từng phần lô | 32,452,165 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Schistosoma |
|
| Mã phần lô | PP2300583286 |
| Giá từng phần lô | 31,660,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Strongyloides |
|
| Mã phần lô | PP2300583287 |
| Giá từng phần lô | 31,660,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Cysticercosis IgM (T.Solium) |
|
| Mã phần lô | PP2300583288 |
| Giá từng phần lô | 31,660,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2300583289 |
| Giá từng phần lô | 31,660,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm phát hiện kháng thể IgM kháng Trichinella |
|
| Mã phần lô | PP2300583290 |
| Giá từng phần lô | 31,660,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Gnathostoma spinigerum |
|
| Mã phần lô | PP2300583291 |
| Giá từng phần lô | 26,383,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 kháng vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2300583292 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Helicobacter Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300583293 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Helicobacter Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2300583294 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay thử xét nghiệm miễn dịch sắc ký nhanh để phát hiện định tính máu ẩn trong phân ở người |
|
| Mã phần lô | PP2300583295 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm Helicobacter Pylori qua hơi thở được dùng để xác định sự hiện diện của vi khuẩn Helicobacter pylori trong dạ dày người. |
|
| Mã phần lô | PP2300583296 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm miễn dịch enzym dựa trên màng để định lượng kháng thể IgE đặc hiệu với 40 dị nguyên số 7 |
|
| Mã phần lô | PP2300583297 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm miễn dịch enzym dựa trên màng để định lượng kháng thể IgE đặc hiệu với 40 dị nguyên số 11 |
|
| Mã phần lô | PP2300583298 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300583299 |
| Giá từng phần lô | 22,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300583300 |
| Giá từng phần lô | 22,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300583301 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300583302 |
| Giá từng phần lô | 16,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường |
|
| Mã phần lô | PP2300583303 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300583304 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300583305 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kit tách chiết acid nucleic dạng đĩa sử dụng cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300583306 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300583307 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây viêm màng não (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300583308 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não |
|
| Mã phần lô | PP2300583309 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2300583310 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs |
|
| Mã phần lô | PP2300583311 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh lây truyền qua đường tình dục |
|
| Mã phần lô | PP2300583312 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus và vi khuẩn gây bệnh lây truyền qua đường tình dục |
|
| Mã phần lô | PP2300583313 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây bệnh lây truyền qua đường tình dục |
|
| Mã phần lô | PP2300583314 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh lây truyền qua đường tình dục (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300583315 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn và ký sinh trùng gây bệnh lây truyền qua đường tình dục (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300583316 |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện và định tuýp các tuýp HPV nguy cơ cao và nguy cơ thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300583317 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiêu hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300583318 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp ống PCR 0.2mL |
|
| Mã phần lô | PP2300583319 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống PCR 0.2mL |
|
| Mã phần lô | PP2300583320 |
| Giá từng phần lô | 334,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nắp ống PCR 0.1mL |
|
| Mã phần lô | PP2300583321 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống PCR 0.1mL |
|
| Mã phần lô | PP2300583322 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Germisep |
|
| Mã phần lô | PP2300583323 |
| Giá từng phần lô | 98,418,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rỉ sét |
|
| Mã phần lô | PP2300583324 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300583325 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch vệ sinh tay chứa cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300583326 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Aniosgel 85 NPC, chai chân không CPA dùng cho máy cấp gel tự động 1L |
|
| Mã phần lô | PP2300583327 |
| Giá từng phần lô | 880,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế mức độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300583328 |
| Giá từng phần lô | 590,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300583329 |
| Giá từng phần lô | 290,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch vệ sinh tay ngoại khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300583485 |
| Giá từng phần lô | 580,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300583331 |
| Giá từng phần lô | 1,336,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300583332 |
| Giá từng phần lô | 850,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế mức độ trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300583333 |
| Giá từng phần lô | 70,620,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất điện di mao quản Hb |
|
| Mã phần lô | PP2300583334 |
| Giá từng phần lô | 682,889,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300583335 |
| Giá từng phần lô | 103,464,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn HbA2 bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300583336 |
| Giá từng phần lô | 4,980,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn Hb AFSC |
|
| Mã phần lô | PP2300583337 |
| Giá từng phần lô | 5,872,965 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300583338 |
| Giá từng phần lô | 16,643,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa kim |
|
| Mã phần lô | PP2300583339 |
| Giá từng phần lô | 20,105,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất điện di mao quản Protein (cho 8 đầu di) |
|
| Mã phần lô | PP2300583340 |
| Giá từng phần lô | 29,123,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300583341 |
| Giá từng phần lô | 2,279,970 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn điện di Protein mức tăng Gamma |
|
| Mã phần lô | PP2300583342 |
| Giá từng phần lô | 6,156,990 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất điện di định danh miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300583343 |
| Giá từng phần lô | 40,972,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm chuẩn điện di định danh miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300583344 |
| Giá từng phần lô | 3,046,995 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm cho điện di HST |
|
| Mã phần lô | PP2300583345 |
| Giá từng phần lô | 175,239,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
NaH2PO4 |
|
| Mã phần lô | PP2300583346 |
| Giá từng phần lô | 36,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Na2HPO4 (Dinatri hydrophosphat) |
|
| Mã phần lô | PP2300583347 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid clohydric(HCL) |
|
| Mã phần lô | PP2300583348 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Nitric (HNO3) |
|
| Mã phần lô | PP2300583349 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300583350 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Muối |
|
| Mã phần lô | PP2300583351 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test dùng để tầm soát vi khuẩn Helicobacter pylori trong các mẫu sinh thiết dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300583352 |
| Giá từng phần lô | 750,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch xà phòng diệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300583353 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Vôi soda |
|
| Mã phần lô | PP2300583354 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hydrogen peroxide |
|
| Mã phần lô | PP2300583355 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Boric |
|
| Mã phần lô | PP2300583356 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Glycerol (Glycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300583357 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sinh phẩm chẩn đoán invitro phát hiện kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B trong mẫu huyết thanh hoặc huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300583358 |
| Giá từng phần lô | 499,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm định tính định tính kháng thể kháng virus viêm gan C và kháng nguyên lõi virus viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2300583359 |
| Giá từng phần lô | 1,152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sinh phẩm chẩn đoán invitro phát hiện sớm giai đoạn chuyển đổi huyết thanh với HIV tuýp1 (HIV1,HIV1 nhóm O) và phát hiện kháng thể kháng HIV2 |
|
| Mã phần lô | PP2300583360 |
| Giá từng phần lô | 683,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sinh phẩm chẩn đoán in-vitro định tính phát hiện kháng thể IgM và IgG kháng kháng nguyên Treponema pallidum trong huyết thanh và huyết tương người |
|
| Mã phần lô | PP2300583361 |
| Giá từng phần lô | 491,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm soát dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch Optitrol SeroNeg, hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300583362 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa Liquinox hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300583363 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cassette để thực hiện xét nghiệm định tính kháng nguyên nhóm máu ABO và D (Rh1) trên tế bào hồng cầu người và để xác định kháng thể nhóm máu dự kiến. |
|
| Mã phần lô | PP2300583364 |
| Giá từng phần lô | 121,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cassette để thực hiện xét nghiệm định tính để phát hiện kháng thể IgG dạng kết hợp với hồng cầu. |
|
| Mã phần lô | PP2300583365 |
| Giá từng phần lô | 494,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cassette để thực hiện xét nghiệm truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300583366 |
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ion yếu |
|
| Mã phần lô | PP2300583367 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hồng cầu mẫu xét nghiệm nhóm máu thuận nghịch |
|
| Mã phần lô | PP2300583368 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Humasis Syphilis Card, Multi |
|
| Mã phần lô | PP2300583369 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh (ASO) |
|
| Mã phần lô | PP2300583370 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh (CRP) |
|
| Mã phần lô | PP2300583371 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh (RF) |
|
| Mã phần lô | PP2300583372 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2300583373 |
| Giá từng phần lô | 15,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300583396 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh phát hiện kháng nguyên viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300583375 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ sinh phẩm khuếch đại gen HBV |
|
| Mã phần lô | PP2300583376 |
| Giá từng phần lô | 4,079,368,623 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu chứng HBV (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300583377 |
| Giá từng phần lô | 415,571,415 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mẫu chuẩn HBV (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300583378 |
| Giá từng phần lô | 83,114,283 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc thử dùng chiết tách mẫu HCV, HBV, HIV, Sars và Rex-4-plex xét nghiệm loại 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300583379 |
| Giá từng phần lô | 297,591,075 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch dùng ly giải mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300583380 |
| Giá từng phần lô | 379,186,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch dùng pha loãng mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300583381 |
| Giá từng phần lô | 266,285,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chống bay hơi mẫu xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300583382 |
| Giá từng phần lô | 20,719,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn 50 μL |
|
| Mã phần lô | PP2300583383 |
| Giá từng phần lô | 211,218,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đầu côn 1000 μL |
|
| Mã phần lô | PP2300583384 |
| Giá từng phần lô | 279,109,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300583385 |
| Giá từng phần lô | 790,558,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch xét nghiệm nhanh định danh nhóm máu Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300583386 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch xét nghiệm nhanh định danh nhóm máu Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300583387 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch xét nghiệm nhanh định danh nhóm máu Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300583388 |
| Giá từng phần lô | 8,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch xét nghiệm nhanh định danh nhóm máu Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300583389 |
| Giá từng phần lô | 41,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chẩn đoán nhanh phát hiện kháng nguyên Viêm gan B trong huyết tương hoặc huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2300583390 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HCV trong huyết tương hoặc huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2300583391 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chẩn đoán nhanh phát hiện kháng thể HIV 1&2 trong huyết tương hoặc huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2300583392 |
| Giá từng phần lô | 16,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis |
|
| Mã phần lô | PP2300583393 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu hiếu khí (Bact/Alert FA Plus) |
|
| Mã phần lô | PP2300583394 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chai cấy máu kị khí (Bact/Alert FN Plus) |
|
| Mã phần lô | PP2300583395 |
| Giá từng phần lô | 1,120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2300583397 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2300583398 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Formol 37% |
|
| Mã phần lô | PP2300583399 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300583400 |
| Giá từng phần lô | 500,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2300583401 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Acid Acetic |
|
| Mã phần lô | PP2300583402 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300583403 |
| Giá từng phần lô | 51,598,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300583404 |
| Giá từng phần lô | 12,337,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300583405 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước Javel |
|
| Mã phần lô | PP2300583406 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2300583512 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kali iodid tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300583408 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất tái khởi động quá trình đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300583410 |
| Giá từng phần lô | 50,967,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ức chế tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2300583411 |
| Giá từng phần lô | 38,199,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300583412 |
| Giá từng phần lô | 51,891,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ức chế hệ tiêu sợi huyết |
|
| Mã phần lô | PP2300583413 |
| Giá từng phần lô | 11,459,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300583414 |
| Giá từng phần lô | 129,729,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ức chế heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300583415 |
| Giá từng phần lô | 12,248,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít chuẩn máy mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2300583416 |
| Giá từng phần lô | 15,674,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít chuẩn máy mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300583417 |
| Giá từng phần lô | 15,674,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm Nigrosin |
|
| Mã phần lô | PP2300583418 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ethanol 95% |
|
| Mã phần lô | PP2300583419 |
| Giá từng phần lô | 16,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm Haematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300583420 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thẻ xét nghiệm nhóm máu A,B, O |
|
| Mã phần lô | PP2300583421 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ Kit cho xét nghiệm định lượng Interferon gamma chẩn đoán nhiễm VK Lao bằng phương pháp Elisa |
|
| Mã phần lô | PP2300583422 |
| Giá từng phần lô | 306,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kít tách chiết DNA vi khuẩn Mycobacteria |
|
| Mã phần lô | PP2300583423 |
| Giá từng phần lô | 120,657,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mix khuếch đại phát hiện TK lao |
|
| Mã phần lô | PP2300583424 |
| Giá từng phần lô | 282,784,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Tách chiết RNA |
|
| Mã phần lô | PP2300583425 |
| Giá từng phần lô | 70,660,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mix khuếch đại phát hiện HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300583426 |
| Giá từng phần lô | 351,146,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm IVD định lượng Epstein Barr Virus (EBV) bằng kỹ thuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300583427 |
| Giá từng phần lô | 78,057,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm IVD phát hiện virus Herpes I và II bằng kỹ thuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300583428 |
| Giá từng phần lô | 28,308,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm IVD định lượng JCV và BKV bằng kỹ thuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300583429 |
| Giá từng phần lô | 102,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm IVD định lượng Cytomegalovirus (CMV) bằng kỹ thuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300583430 |
| Giá từng phần lô | 57,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm IVD định tính phức hợp vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosi complex) bằng kỹ thuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300583431 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ xét nghiệm IVD định lượng RNA Hepatitis C Virus (HCV) bằng kỹ thuật Real-time PCR |
|
| Mã phần lô | PP2300583432 |
| Giá từng phần lô | 3,970,310 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xét nghiệm cho quy trình ly trích và tinh sạch DNA/RNA |
|
| Mã phần lô | PP2300583433 |
| Giá từng phần lô | 275,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay kháng sinh đồ nấm |
|
| Mã phần lô | PP2300583434 |
| Giá từng phần lô | 157,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Canh thang dùng cho thử nghiệm kháng nấm đồ bằng phương pháp vi pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2300583435 |
| Giá từng phần lô | 94,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước khử khoáng vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300583436 |
| Giá từng phần lô | 15,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300583437 |
| Giá từng phần lô | 30,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ nhuộm Ziehl |
|
| Mã phần lô | PP2300583438 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán cúm A, B |
|
| Mã phần lô | PP2300583521 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test trực khuẩn thương hàn (Salmonella) |
|
| Mã phần lô | PP2300583440 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phát hiện định tính kháng thể IgG/IGM trong huyết tương ,huyết thanh hoặc trong máu toàn phần của người, Giúp chẩn đoán nhiễm trùng Lao |
|
| Mã phần lô | PP2300583441 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tan đàm |
|
| Mã phần lô | PP2300583442 |
| Giá từng phần lô | 23,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mynocycline |
|
| Mã phần lô | PP2300583443 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Phenol |
|
| Mã phần lô | PP2300583444 |
| Giá từng phần lô | 19,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cồn Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300583445 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường vận chuyển GBS |
|
| Mã phần lô | PP2300583446 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường tăng sinh GBS |
|
| Mã phần lô | PP2300583522 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường sàng lọc GBS |
|
| Mã phần lô | PP2300583523 |
| Giá từng phần lô | 21,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX |
|
| Mã phần lô | PP2300583449 |
| Giá từng phần lô | 218,578,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT-1810/1820 |
|
| Mã phần lô | PP2300583450 |
| Giá từng phần lô | 333,112,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức (Kiểm chuẩn thông số pH, PCO2, PO2) |
|
| Mã phần lô | PP2300583451 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit phát hiện 31 đột biến Soma trên Gen EGFR từ mẫu máu. |
|
| Mã phần lô | PP2300583452 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit phát hiện 19 đột biến trên gen KRAS |
|
| Mã phần lô | PP2300583453 |
| Giá từng phần lô | 257,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit phát hiện 16 đột biến trên gen NRAS |
|
| Mã phần lô | PP2300583454 |
| Giá từng phần lô | 265,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chạy máy Fast 7500 Spectral Cal Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300583455 |
| Giá từng phần lô | 64,484,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chạy máy Fast 7500 Red Spectral Dye Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300583456 |
| Giá từng phần lô | 30,540,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chạy máy FG 7500 Spectral Dye Cal Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300583457 |
| Giá từng phần lô | 93,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chạy máy 7500 Real Time PCR Systems Spectral Calibration Kit II |
|
| Mã phần lô | PP2300583458 |
| Giá từng phần lô | 50,530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300583459 |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện Hemoglobin trong mẫu phân |
|
| Mã phần lô | PP2300583460 |
| Giá từng phần lô | 14,962,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test thử nhanh phát hiện Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300583461 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện 5 chất gây nghiện MOP-AMP-MET-THC-MDMA |
|
| Mã phần lô | PP2300583462 |
| Giá từng phần lô | 134,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
ETHANOL 99,5% (v/v) |
|
| Mã phần lô | PP2300583463 |
| Giá từng phần lô | 64,461,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Sáp Paraffin để cố định mẫu/ Paraffin type 6 |
|
| Mã phần lô | PP2300583464 |
| Giá từng phần lô | 96,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel cắt lạnh mô tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300583465 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện Morphine |
|
| Mã phần lô | PP2300583466 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện Amphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2300583467 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện Metamphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2300583468 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện MDMA |
|
| Mã phần lô | PP2300583469 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Instant-view BZD |
|
| Mã phần lô | PP2300583470 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Instant-view Barbiturate[NT] 300ng/ml ( Mỹ) |
|
| Mã phần lô | PP2300583471 |
| Giá từng phần lô | 3,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Multi-Drug of Abuse (DOA) Urine Dip Card |
|
| Mã phần lô | PP2300583472 |
| Giá từng phần lô | 24,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất nhuộm tế bào Instant Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2300583473 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm tế bào EA |
|
| Mã phần lô | PP2300583474 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thuốc nhuộm tiêu bản Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2300583475 |
| Giá từng phần lô | 17,424,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch nhuộm tế bào OG |
|
| Mã phần lô | PP2300583476 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất gắn tiêu bản Mounting Medium |
|
| Mã phần lô | PP2300583477 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300583478 |
| Giá từng phần lô | 393,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Periodic Acid schiff (PAS) |
|
| Mã phần lô | PP2300583479 |
| Giá từng phần lô | 16,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ethyl ether |
|
| Mã phần lô | PP2300583480 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch cho nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300583481 |
| Giá từng phần lô | 1,033,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ngâm khử khuẩn dụng cụ Hydrogen peroxide 2% |
|
| Mã phần lô | PP2300583482 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (loại 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300583483 |
| Giá từng phần lô | 53,461,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao (loại 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300583484 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300583486 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bọt xịt tiền xử lý dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300583513 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn trước phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300583488 |
| Giá từng phần lô | 352,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt, trang thiết bị phòng mổ |
|
| Mã phần lô | PP2300583489 |
| Giá từng phần lô | 161,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn, khử trùng trong phòng xét nghiệm, buồng mổ, buồng bệnh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300583505 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn dùng trong khám bệnh, thực hiện phẫu thuật, thủ thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300583491 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch và khử trùng cho máy lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300583492 |
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch và khử trùng cho quả lọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300583493 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn ngoài da |
|
| Mã phần lô | PP2300583494 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300583495 |
| Giá từng phần lô | 2,443,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ đa enzyme Enzymatic Plus loại bỏ được biofilm |
|
| Mã phần lô | PP2300583496 |
| Giá từng phần lô | 374,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300583500 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300583498 |
| Giá từng phần lô | 460,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300583504 |
| Giá từng phần lô | 145,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300583501 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn ướt làm sạch và khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300583502 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Oxy già |
|
| Mã phần lô | PP2300583503 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Viên nén khử khuẩn Presept 2,5g |
|
| Mã phần lô | PP2300583506 |
| Giá từng phần lô | 118,102,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn nhanh các bề mặt, trang thiết bị phòng mổ, khu vực có nguy cơ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300583507 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy trùng bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300583508 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Gel rửa tay nhanh diệt khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300583509 |
| Giá từng phần lô | 297,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Than hoạt tính |
|
| Mã phần lô | PP2300583510 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống 0,2ml dạng strip 8 ống |
|
| Mã phần lô | PP2300583511 |
| Giá từng phần lô | 6,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2300583514 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình Ngoại kiểm Riqas Sàng Lọc Trước Sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300583515 |
| Giá từng phần lô | 20,658,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chương trình Ngoại kiểm RIQAS Anti TSH Receptor |
|
| Mã phần lô | PP2300583516 |
| Giá từng phần lô | 18,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tiền xử lý mẫu của xét nghiệm cyclosporine, tacrolimus, everolimus và sirolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300583517 |
| Giá từng phần lô | 34,798,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kit phát hiện HLA-B27 bằng qPCR |
|
| Mã phần lô | PP2300583518 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy BLOOD AGAR (Sheep Blood 5%) |
|
| Mã phần lô | PP2300583519 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi