Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hoá chất – sinh phẩm y tế khác

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200032832-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/11/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm hoá chất – sinh phẩm y tế khác
Số hiệu KHLCNT PL2200024021
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Giá bán HSMT 1.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Hà Giang
Giá gói thầu 7,806,210,280 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 78,062,103 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Tetracycline 30µg 2,772,000 0 0
2 Moxifloxacin 5µg 2,310,000 0 0
3 Piperacillin/Tazobactam 110µg 3,696,000 0 0
4 Fomycin 200µg 462,000 0 0
5 Môi trường phân biệt vi khuẩn lên men lactose và không lên men lactose, ức chế các vi khuẩn Gram dương 13,104,000 0 0
6 Thanh thử nồng độ cefuroxim 7,477,680 0 0
7 Thanh thử nồng độ Imipenem 7,200,000 0 0
8 Hóa chất hóa mô miễn dịch Cytokeratin 10 8,954,000 0 0
9 Hóa chất hóa mô miễn dịch Cytokeratin 13 8,954,000 0 0
10 Hóa chất hóa mô miễn dịch Synaptophysin 8,954,000 0 0
11 Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori 90,000,000 0 0
12 Test nhanh chẩn đoán RSV 76,755,000 0 0
13 Test nhanh chẩn đoán EV71 IgG/IgM 33,390,000 0 0
14 Test xét nghiệm Rubella IgG/IgM 49,875,000 0 0
15 Dung dịch rửa tay phẫu thuật 42,900,000 0 0
16 ống nghiệm pha loãng mẫu polystyrene 73,437,840 0 0
17 Cồn Ethanol 4,500,000 0 0
18 Nước cất sinh học phân tử 4,000,000 0 0
19 Thanh thử nồng độ Amoxillin + clavulanic 13,952,400 0 0
20 Dung dịch khử nhiễm RNAase 16,800,000 0 0
21 Dung dịch khử nhiễm DNA 16,800,000 0 0
22 Ethanol 900,000 0 0
23 Iso propanol 584,000 0 0
24 Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc acid 448,500,000 0 0
25 Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat) 44,800,000 0 0
26 Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid) 38,400,000 0 0
27 Hóa chất dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp 280,500,000 0 0
28 Thanh thử nồng độ Levofloxacin 4,714,500 0 0
29 Thanh thử nồng độ Trimethoprim + Sulfamethoxazone 3,839,000 0 0
30 Thanh thử nồng độ Piperacillin - tazobactam 4,755,450 0 0
31 Thanh thử nồng độ Amikacin 4,714,000 0 0
32 Thanh thử nồng độ linezolid 4,714,000 0 0
33 Thanh thử nồng độ Meropenem 7,282,000 0 0
34 Thanh thử nồng độ Penicillin 3,738,680 0 0
35 Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 360,045,000 0 0
36 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 861,000 0 0
37 Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 77,592,000 0 0
38 Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 11,716,000 0 0
39 Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c 41,120,000 0 0
40 Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống 40,600,000 0 0
41 Cột sắc khí xét nghiệm định lượng HbA1c 25,677,000 0 0
42 Thanh thử nồng độ Ceftazidime 9,539,040 0 0
43 Thanh thử nồng độ Colistin 18,204,900 0 0
44 Thanh thử nồng độ Vancomycin 35,683,200 0 0
45 Hóa chất định danh vi sinh vật Oxydase Reagent 2,341,500 0 0
46 Hóa chất phát hiện phát hiện tạo indole từ tryptophan (Thuốc thử Kovacs) 4,494,000 0 0
47 Thẻ kháng sinh đồ liên cầu AST-ST03 46,890,000 0 0
48 Thẻ kháng sinh đồ Gram dương AST-GP67 125,040,000 0 0
49 Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-N204 187,560,000 0 0
50 Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-N240 78,150,000 0 0
51 Thẻ kháng sinh đồ nấm AST-YS08 12,504,000 0 0
52 Thẻ định danh nấm YST 15,630,000 0 0
53 Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm GN 250,080,000 0 0
54 Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương GP 156,300,000 0 0
55 Thẻ định danh NH 15,630,000 0 0
56 Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn 20,932,500 0 0
57 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c 8,920,000 0 0
58 Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn 2,332,000 0 0
59 Môi trường đông khô thạch để nuôi cấy định danh sơ bộ tất cả các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) 35,206,500 0 0
60 Đĩa thạch dùng sẵn được sử dụng để chẩn đoán nhận biết và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính là nguyên nhân gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) 14,448,000 0 0
61 Môi trường phân lập các loài Shigella và salmonella từ các mẫu bệnh phẩm 4,851,000 0 0
62 Môi trường phân lập các loài Shigella và salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường ruột 4,850,000 0 0
63 Môi trường canh thanh não tủy 3,300,000 0 0
64 Dung dịch rửa máy 3,590,000 0 0
65 Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT (Gama Glutamyl Transferase) 10,998,750 0 0
66 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần 13,223,700 0 0
67 Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALP (Alkalin Phosphatase) 3,927,000 0 0
68 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose 46,005,750 0 0
69 Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm 5,544,000 0 0
70 Môi trường kháng sinh đồ Haemophilus 6,400,000 0 0
71 Thuốc thử dùng cho xét nghiệm anti-streptolysin (ASO) 5,200,000 0 0
72 Môi trường đổ sẵn phát hiện, phân lập và đếm số lượng Coliforms và vi khuẩn đường ruột khác 3,696,000 0 0
73 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 38,587,500 0 0
74 Dung dịch rửa máy hàng ngày 5,649,000 0 0
75 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin 91,780,500 0 0
76 Dung dịch rửa máy hàng ngày 3,163,650 0 0
77 Dung dịch kiểm tra máy 1,582,350 0 0
78 Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm AFP 15,818,250 0 0
79 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 10,187,100 0 0
80 Hóa chất dùng cho xét nghiệm nồng độ sắt 14,138,250 0 0
81 Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 43,785,000 0 0
82 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid 29,211,000 0 0
83 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin 122,640,000 0 0
84 Chất kiểm chuẩn 6,791,400 0 0
85 Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí 66,000,000 0 0
86 Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí 66,000,000 0 0
87 Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí 22,000,000 0 0
88 Hóa chất chuẩn thiết bị đo độ đục 13,000,000 0 0
89 Hóa chất xét nghiệm đo tải lượng HIV -1 cho hệ thống tự động 120,750,000 0 0
90 Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm BR Monitor 19,939,500 0 0
91 Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin 27,527,850 0 0
92 Hóa chất dùng cho xét nghiệm TPO Ab 26,579,700 0 0
93 Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CA 125 15,186,150 0 0
94 Hóa chất dùng cho xét nghiệm FT3 265,849,500 0 0
95 Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục 16,978,500 0 0
96 Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 26,378,100 0 0
97 Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP 342,018,600 0 0
98 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 44,532,600 0 0
99 Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol 3,448,200 0 0
100 QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy 3,166,800 0 0
101 Kit tách chiết ARN/AND 80,000,000 0 0
102 Kit định tính vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae 67,500,000 0 0
103 Hóa chất dùng cho xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin 29,114,400 0 0
104 Hóa chất dùng cho xét nghiệm hormon tuyến cận giáp (PTH) 32,285,400 0 0
105 Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Insulin 10,880,100 0 0
106 QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy 2,910,600 0 0
107 Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol 2,599,800 0 0
108 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL 37,605,750 0 0
109 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cortisol 60,480,000 0 0
110 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Anti-TPO 28,665,000 0 0
111 Dung dịch kiểm tra hệ thống 4,299,750 0 0
112 Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PCT 34,398,000 0 0
113 Kit định lượng HCV virus 128,998,800 0 0
114 Kit định tính vi khuẩn Lao 248,745,000 0 0
115 Kit định tính và định lượng HSV 48,750,000 0 0
116 Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin 21,600,000 0 0
117 Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin 5,698,000 0 0
118 Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm FT4 6,325,200 0 0
119 Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghệm PSA 5,695,200 0 0
120 Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CA 19-9 31,143,000 0 0
121 Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 19-9 185,955,000 0 0
122 Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 125 138,285,000 0 0
123 Chất mồi phản ứng 63,945,000 0 0
124 Hóa chất dùng cho xét nghiệm NSE 170,100,000 0 0
125 Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm NSE 9,922,500 0 0
126 Xét nghiệm định tính với kháng thể đặc hiệu với virus viêm gan C 94,500,000 0 0
127 Dung dịch rửa hệ thống 4,769,100 0 0
128 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 13,272,000 0 0
129 Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm HDL 11,169,900 0 0
130 Dung dịch xịt lạnh nhanh bệnh phẩm (Dùng cho cắt lạnh) 12,500,000 0 0
131 Hóa chất hóa mô miễn dịch CEA 8,954,000 0 0
132 Hóa chất hóa mô miễn dịch CDX2 7,954,000 0 0
133 Hóa chất hóa mô miễn dịch CK5/6 7,954,000 0 0
134 Hóa chất hóa mô miễn dịch Estrogen 7,954,000 0 0
135 Hóa chất hóa mô miễn dịch Progesteron 7,954,000 0 0
136 Hóa chất hóa mô miễn dịch Her - 2/neu 7,954,000 0 0
137 Hóa chất hóa mô miễn dịch Hepatocyte Specific Antigen/ Hep-Par1 8,954,000 0 0
138 Hóa chất hóa mô miễn dịch Glypican-3 8,954,000 0 0
139 Hóa chất hóa mô miễn dịch Arginase 1 8,954,000 0 0
140 Hóa chất hóa mô miễn dịch CD117 8,954,000 0 0
141 Hóa chất hóa mô miễn dịch Thyroglobulin 8,954,000 0 0
142 Hóa chất hóa mô miễn dịch PSA 8,954,000 0 0
143 Hóa chất hóa mô miễn dịch P53 8,954,000 0 0
144 Hóa chất hóa mô miễn dịch P16 8,954,000 0 0
145 Hóa chất hóa mô miễn dịch TTF-1 8,954,000 0 0
146 Hóa chất dùng cho xét nghiệm βhCG 132,898,500 0 0
147 Hóa chất kiểm tra dùng cho xét nghiệm PAPP-A 15,435,000 0 0
148 Hóa chất dùng cho xét nghiệm hsTnI 170,625,000 0 0
149 Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm hsTnI 9,282,000 0 0
150 Hóa chất kiểm tra dùng cho xét nghiệm BNP 6,073,000 0 0
151 Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm TPO Antibody 17,085,600 0 0
152 Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm iPTH 12,915,000 0 0
153 Cóng đo Sample cup 1,5ml có nắp 1,625,000 0 0
154 Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 11,743,200 0 0
155 Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 11,743,200 0 0
156 Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 9,462,600 0 0
157 Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 9,462,600 0 0
158 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 11,697,000 0 0
159 Bóng đèn Halogen 12V- 20W 11,708,400 0 0
160 Dây bơm nhu động 4,965,840 0 0
161 Hóa chất dùng cho xét nghiệm β-2 Microglobulin 143,608,500 0 0
162 Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 42,262,500 0 0
163 Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 43,365,000 0 0
164 Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CEA 14,231,700 0 0
165 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 11,697,000 0 0
166 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 11,697,000 0 0
167 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase 40,842,900 0 0
168 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactat (Acid Lactic) 65,583,000 0 0
169 Dung dịch đệm sử dụng trong xét nghiệm đông máu 18,400,000 0 0
170 Hóa chất hóa mô miễn dịch NaspinA 8,954,000 0 0
171 Hóa chất hóa mô miễn dịch Vimentin 8,954,000 0 0
172 Hóa chất hóa mô miễn dịch Desmin 8,954,000 0 0
173 Hóa chất hóa mô miễn dịch Actin 8,954,000 0 0
174 Hóa chất hóa mô miễn dịch CD45 8,954,000 0 0
175 Hóa chất hóa mô miễn dịch HMB45 8,954,000 0 0
176 Hóa chất hóa mô miễn dịch S100 8,954,000 0 0
177 Hóa chất hóa mô miễn dịch NSE 8,954,000 0 0
178 Hóa chất hóa mô miễn dịch Chromogramin 8,954,000 0 0
179 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase (CK) 17,624,250 0 0
180 Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm FERRITIN 632,100 0 0
181 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 87,570,000 0 0
182 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 7,761,600 0 0
183 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần 9,056,250 0 0
184 Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 87,570,000 0 0
185 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin 11,943,750 0 0
186 Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Clauss Fibrinogen 2,950,000 0 0
187 Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu để đo Hemoglobin 390,240,000 0 0
188 Máu chuẩn 3DN 20,000,000 0 0
189 Ống lưu giữ chủng vi sinh vật 15,668,400 0 0
190 Lọ trữ lạnh tế bào 12,800,000 0 0
191 Trimethoprim 1.25 µg/ Sulfamethoxazole 23.75 µg 2,772,000 0 0
192 Ertapenem 10µg 2,772,000 0 0
193 Colistin sulfat 10µg 924,000 0 0
Tetracycline 30µg
Giá từng phần lô 2,772,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Moxifloxacin 5µg
Giá từng phần lô 2,310,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Piperacillin/Tazobactam 110µg
Giá từng phần lô 3,696,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Fomycin 200µg
Giá từng phần lô 462,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường phân biệt vi khuẩn lên men lactose và không lên men lactose, ức chế các vi khuẩn Gram dương
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh thử nồng độ cefuroxim
Giá từng phần lô 7,477,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh thử nồng độ Imipenem
Giá từng phần lô 7,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch Cytokeratin 10
Giá từng phần lô 8,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch Cytokeratin 13
Giá từng phần lô 8,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch Synaptophysin
Giá từng phần lô 8,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori
Giá từng phần lô 90,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh chẩn đoán RSV
Giá từng phần lô 76,755,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test nhanh chẩn đoán EV71 IgG/IgM
Giá từng phần lô 33,390,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Test xét nghiệm Rubella IgG/IgM
Giá từng phần lô 49,875,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Giá từng phần lô 42,900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
ống nghiệm pha loãng mẫu polystyrene
Giá từng phần lô 73,437,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cồn Ethanol
Giá từng phần lô 4,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước cất sinh học phân tử
Giá từng phần lô 4,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh thử nồng độ Amoxillin + clavulanic
Giá từng phần lô 13,952,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch khử nhiễm RNAase
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch khử nhiễm DNA
Giá từng phần lô 16,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ethanol
Giá từng phần lô 900,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Iso propanol
Giá từng phần lô 584,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc acid
Giá từng phần lô 448,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat)
Giá từng phần lô 44,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid)
Giá từng phần lô 38,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp
Giá từng phần lô 280,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh thử nồng độ Levofloxacin
Giá từng phần lô 4,714,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh thử nồng độ Trimethoprim + Sulfamethoxazone
Giá từng phần lô 3,839,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh thử nồng độ Piperacillin - tazobactam
Giá từng phần lô 4,755,450
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh thử nồng độ Amikacin
Giá từng phần lô 4,714,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh thử nồng độ linezolid
Giá từng phần lô 4,714,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh thử nồng độ Meropenem
Giá từng phần lô 7,282,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh thử nồng độ Penicillin
Giá từng phần lô 3,738,680
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Giá từng phần lô 360,045,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Giá từng phần lô 861,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Giá từng phần lô 77,592,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Giá từng phần lô 11,716,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c
Giá từng phần lô 41,120,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống
Giá từng phần lô 40,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cột sắc khí xét nghiệm định lượng HbA1c
Giá từng phần lô 25,677,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh thử nồng độ Ceftazidime
Giá từng phần lô 9,539,040
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh thử nồng độ Colistin
Giá từng phần lô 18,204,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thanh thử nồng độ Vancomycin
Giá từng phần lô 35,683,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất định danh vi sinh vật Oxydase Reagent
Giá từng phần lô 2,341,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất phát hiện phát hiện tạo indole từ tryptophan (Thuốc thử Kovacs)
Giá từng phần lô 4,494,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ kháng sinh đồ liên cầu AST-ST03
Giá từng phần lô 46,890,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương AST-GP67
Giá từng phần lô 125,040,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-N204
Giá từng phần lô 187,560,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-N240
Giá từng phần lô 78,150,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ kháng sinh đồ nấm AST-YS08
Giá từng phần lô 12,504,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh nấm YST
Giá từng phần lô 15,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm GN
Giá từng phần lô 250,080,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương GP
Giá từng phần lô 156,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thẻ định danh NH
Giá từng phần lô 15,630,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn
Giá từng phần lô 20,932,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
Giá từng phần lô 8,920,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn
Giá từng phần lô 2,332,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường đông khô thạch để nuôi cấy định danh sơ bộ tất cả các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)
Giá từng phần lô 35,206,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Đĩa thạch dùng sẵn được sử dụng để chẩn đoán nhận biết và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính là nguyên nhân gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)
Giá từng phần lô 14,448,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường phân lập các loài Shigella và salmonella từ các mẫu bệnh phẩm
Giá từng phần lô 4,851,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường phân lập các loài Shigella và salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường ruột
Giá từng phần lô 4,850,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường canh thanh não tủy
Giá từng phần lô 3,300,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy
Giá từng phần lô 3,590,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Giá từng phần lô 10,998,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần
Giá từng phần lô 13,223,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALP (Alkalin Phosphatase)
Giá từng phần lô 3,927,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
Giá từng phần lô 46,005,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm
Giá từng phần lô 5,544,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường kháng sinh đồ Haemophilus
Giá từng phần lô 6,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm anti-streptolysin (ASO)
Giá từng phần lô 5,200,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Môi trường đổ sẵn phát hiện, phân lập và đếm số lượng Coliforms và vi khuẩn đường ruột khác
Giá từng phần lô 3,696,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Giá từng phần lô 38,587,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Giá từng phần lô 5,649,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin
Giá từng phần lô 91,780,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Giá từng phần lô 3,163,650
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch kiểm tra máy
Giá từng phần lô 1,582,350
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm AFP
Giá từng phần lô 15,818,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Giá từng phần lô 10,187,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm nồng độ sắt
Giá từng phần lô 14,138,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Giá từng phần lô 43,785,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
Giá từng phần lô 29,211,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin
Giá từng phần lô 122,640,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chuẩn
Giá từng phần lô 6,791,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí
Giá từng phần lô 66,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí
Giá từng phần lô 22,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn thiết bị đo độ đục
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất xét nghiệm đo tải lượng HIV -1 cho hệ thống tự động
Giá từng phần lô 120,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm BR Monitor
Giá từng phần lô 19,939,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin
Giá từng phần lô 27,527,850
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm TPO Ab
Giá từng phần lô 26,579,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CA 125
Giá từng phần lô 15,186,150
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm FT3
Giá từng phần lô 265,849,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
Giá từng phần lô 16,978,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Giá từng phần lô 26,378,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP
Giá từng phần lô 342,018,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Giá từng phần lô 44,532,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 3,448,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy
Giá từng phần lô 3,166,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit tách chiết ARN/AND
Giá từng phần lô 80,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit định tính vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae
Giá từng phần lô 67,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin
Giá từng phần lô 29,114,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm hormon tuyến cận giáp (PTH)
Giá từng phần lô 32,285,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Insulin
Giá từng phần lô 10,880,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy
Giá từng phần lô 2,910,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol
Giá từng phần lô 2,599,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL
Giá từng phần lô 37,605,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cortisol
Giá từng phần lô 60,480,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Anti-TPO
Giá từng phần lô 28,665,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch kiểm tra hệ thống
Giá từng phần lô 4,299,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PCT
Giá từng phần lô 34,398,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit định lượng HCV virus
Giá từng phần lô 128,998,800
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit định tính vi khuẩn Lao
Giá từng phần lô 248,745,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Kit định tính và định lượng HSV
Giá từng phần lô 48,750,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin
Giá từng phần lô 21,600,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin
Giá từng phần lô 5,698,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm FT4
Giá từng phần lô 6,325,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghệm PSA
Giá từng phần lô 5,695,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CA 19-9
Giá từng phần lô 31,143,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 19-9
Giá từng phần lô 185,955,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 125
Giá từng phần lô 138,285,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất mồi phản ứng
Giá từng phần lô 63,945,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm NSE
Giá từng phần lô 170,100,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm NSE
Giá từng phần lô 9,922,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Xét nghiệm định tính với kháng thể đặc hiệu với virus viêm gan C
Giá từng phần lô 94,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch rửa hệ thống
Giá từng phần lô 4,769,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Giá từng phần lô 13,272,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm HDL
Giá từng phần lô 11,169,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch xịt lạnh nhanh bệnh phẩm (Dùng cho cắt lạnh)
Giá từng phần lô 12,500,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch CEA
Giá từng phần lô 8,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch CDX2
Giá từng phần lô 7,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch CK5/6
Giá từng phần lô 7,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch Estrogen
Giá từng phần lô 7,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch Progesteron
Giá từng phần lô 7,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch Her - 2/neu
Giá từng phần lô 7,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch Hepatocyte Specific Antigen/ Hep-Par1
Giá từng phần lô 8,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch Glypican-3
Giá từng phần lô 8,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch Arginase 1
Giá từng phần lô 8,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch CD117
Giá từng phần lô 8,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch Thyroglobulin
Giá từng phần lô 8,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch PSA
Giá từng phần lô 8,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch P53
Giá từng phần lô 8,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch P16
Giá từng phần lô 8,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch TTF-1
Giá từng phần lô 8,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm βhCG
Giá từng phần lô 132,898,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra dùng cho xét nghiệm PAPP-A
Giá từng phần lô 15,435,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm hsTnI
Giá từng phần lô 170,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm hsTnI
Giá từng phần lô 9,282,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm tra dùng cho xét nghiệm BNP
Giá từng phần lô 6,073,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm TPO Antibody
Giá từng phần lô 17,085,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm iPTH
Giá từng phần lô 12,915,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Cóng đo Sample cup 1,5ml có nắp
Giá từng phần lô 1,625,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Giá từng phần lô 11,743,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Giá từng phần lô 11,743,200
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Giá từng phần lô 9,462,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Giá từng phần lô 9,462,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Giá từng phần lô 11,697,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bóng đèn Halogen 12V- 20W
Giá từng phần lô 11,708,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dây bơm nhu động
Giá từng phần lô 4,965,840
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm β-2 Microglobulin
Giá từng phần lô 143,608,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Giá từng phần lô 42,262,500
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Giá từng phần lô 43,365,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CEA
Giá từng phần lô 14,231,700
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Giá từng phần lô 11,697,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Giá từng phần lô 11,697,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase
Giá từng phần lô 40,842,900
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactat (Acid Lactic)
Giá từng phần lô 65,583,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch đệm sử dụng trong xét nghiệm đông máu
Giá từng phần lô 18,400,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch NaspinA
Giá từng phần lô 8,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch Vimentin
Giá từng phần lô 8,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch Desmin
Giá từng phần lô 8,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch Actin
Giá từng phần lô 8,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch CD45
Giá từng phần lô 8,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch HMB45
Giá từng phần lô 8,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch S100
Giá từng phần lô 8,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch NSE
Giá từng phần lô 8,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất hóa mô miễn dịch Chromogramin
Giá từng phần lô 8,954,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase (CK)
Giá từng phần lô 17,624,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm FERRITIN
Giá từng phần lô 632,100
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
Giá từng phần lô 87,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Giá từng phần lô 7,761,600
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần
Giá từng phần lô 9,056,250
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
Giá từng phần lô 87,570,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin
Giá từng phần lô 11,943,750
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Clauss Fibrinogen
Giá từng phần lô 2,950,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu để đo Hemoglobin
Giá từng phần lô 390,240,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Máu chuẩn 3DN
Giá từng phần lô 20,000,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ống lưu giữ chủng vi sinh vật
Giá từng phần lô 15,668,400
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Lọ trữ lạnh tế bào
Giá từng phần lô 12,800,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Trimethoprim 1.25 µg/ Sulfamethoxazole 23.75 µg
Giá từng phần lô 2,772,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Ertapenem 10µg
Giá từng phần lô 2,772,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Colistin sulfat 10µg
Giá từng phần lô 924,000
Dự toán (VND) 0
Số tiền bảo đảm (VND) 0
Thời gian THHĐ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->