Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hoá chất – sinh phẩm y tế khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200032832-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2022 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÀ GIANG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm hoá chất – sinh phẩm y tế khác |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200024021 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Hà Giang |
| Giá gói thầu | 7,806,210,280 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 78,062,103 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tetracycline 30µg | 2,772,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Moxifloxacin 5µg | 2,310,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Piperacillin/Tazobactam 110µg | 3,696,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Fomycin 200µg | 462,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Môi trường phân biệt vi khuẩn lên men lactose và không lên men lactose, ức chế các vi khuẩn Gram dương | 13,104,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Thanh thử nồng độ cefuroxim | 7,477,680 | 0 | 0 | |
| 7 | Thanh thử nồng độ Imipenem | 7,200,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Hóa chất hóa mô miễn dịch Cytokeratin 10 | 8,954,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Hóa chất hóa mô miễn dịch Cytokeratin 13 | 8,954,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Hóa chất hóa mô miễn dịch Synaptophysin | 8,954,000 | 0 | 0 | |
| 11 | Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Test nhanh chẩn đoán RSV | 76,755,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Test nhanh chẩn đoán EV71 IgG/IgM | 33,390,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Test xét nghiệm Rubella IgG/IgM | 49,875,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 42,900,000 | 0 | 0 | |
| 16 | ống nghiệm pha loãng mẫu polystyrene | 73,437,840 | 0 | 0 | |
| 17 | Cồn Ethanol | 4,500,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Nước cất sinh học phân tử | 4,000,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Thanh thử nồng độ Amoxillin + clavulanic | 13,952,400 | 0 | 0 | |
| 20 | Dung dịch khử nhiễm RNAase | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Dung dịch khử nhiễm DNA | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Ethanol | 900,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Iso propanol | 584,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc acid | 448,500,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat) | 44,800,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid) | 38,400,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Hóa chất dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp | 280,500,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Thanh thử nồng độ Levofloxacin | 4,714,500 | 0 | 0 | |
| 29 | Thanh thử nồng độ Trimethoprim + Sulfamethoxazone | 3,839,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Thanh thử nồng độ Piperacillin - tazobactam | 4,755,450 | 0 | 0 | |
| 31 | Thanh thử nồng độ Amikacin | 4,714,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Thanh thử nồng độ linezolid | 4,714,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Thanh thử nồng độ Meropenem | 7,282,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Thanh thử nồng độ Penicillin | 3,738,680 | 0 | 0 | |
| 35 | Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số | 360,045,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 861,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 77,592,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 11,716,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c | 41,120,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống | 40,600,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Cột sắc khí xét nghiệm định lượng HbA1c | 25,677,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Thanh thử nồng độ Ceftazidime | 9,539,040 | 0 | 0 | |
| 43 | Thanh thử nồng độ Colistin | 18,204,900 | 0 | 0 | |
| 44 | Thanh thử nồng độ Vancomycin | 35,683,200 | 0 | 0 | |
| 45 | Hóa chất định danh vi sinh vật Oxydase Reagent | 2,341,500 | 0 | 0 | |
| 46 | Hóa chất phát hiện phát hiện tạo indole từ tryptophan (Thuốc thử Kovacs) | 4,494,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Thẻ kháng sinh đồ liên cầu AST-ST03 | 46,890,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Thẻ kháng sinh đồ Gram dương AST-GP67 | 125,040,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-N204 | 187,560,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-N240 | 78,150,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Thẻ kháng sinh đồ nấm AST-YS08 | 12,504,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Thẻ định danh nấm YST | 15,630,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm GN | 250,080,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương GP | 156,300,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Thẻ định danh NH | 15,630,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn | 20,932,500 | 0 | 0 | |
| 57 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c | 8,920,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn | 2,332,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Môi trường đông khô thạch để nuôi cấy định danh sơ bộ tất cả các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) | 35,206,500 | 0 | 0 | |
| 60 | Đĩa thạch dùng sẵn được sử dụng để chẩn đoán nhận biết và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính là nguyên nhân gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) | 14,448,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Môi trường phân lập các loài Shigella và salmonella từ các mẫu bệnh phẩm | 4,851,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Môi trường phân lập các loài Shigella và salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường ruột | 4,850,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Môi trường canh thanh não tủy | 3,300,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Dung dịch rửa máy | 3,590,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 10,998,750 | 0 | 0 | |
| 66 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần | 13,223,700 | 0 | 0 | |
| 67 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALP (Alkalin Phosphatase) | 3,927,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose | 46,005,750 | 0 | 0 | |
| 69 | Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm | 5,544,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Môi trường kháng sinh đồ Haemophilus | 6,400,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Thuốc thử dùng cho xét nghiệm anti-streptolysin (ASO) | 5,200,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Môi trường đổ sẵn phát hiện, phân lập và đếm số lượng Coliforms và vi khuẩn đường ruột khác | 3,696,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 38,587,500 | 0 | 0 | |
| 74 | Dung dịch rửa máy hàng ngày | 5,649,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin | 91,780,500 | 0 | 0 | |
| 76 | Dung dịch rửa máy hàng ngày | 3,163,650 | 0 | 0 | |
| 77 | Dung dịch kiểm tra máy | 1,582,350 | 0 | 0 | |
| 78 | Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm AFP | 15,818,250 | 0 | 0 | |
| 79 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 10,187,100 | 0 | 0 | |
| 80 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm nồng độ sắt | 14,138,250 | 0 | 0 | |
| 81 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 43,785,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid | 29,211,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin | 122,640,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Chất kiểm chuẩn | 6,791,400 | 0 | 0 | |
| 85 | Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí | 66,000,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Hóa chất chuẩn thiết bị đo độ đục | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Hóa chất xét nghiệm đo tải lượng HIV -1 cho hệ thống tự động | 120,750,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm BR Monitor | 19,939,500 | 0 | 0 | |
| 91 | Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin | 27,527,850 | 0 | 0 | |
| 92 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm TPO Ab | 26,579,700 | 0 | 0 | |
| 93 | Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CA 125 | 15,186,150 | 0 | 0 | |
| 94 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm FT3 | 265,849,500 | 0 | 0 | |
| 95 | Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục | 16,978,500 | 0 | 0 | |
| 96 | Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 26,378,100 | 0 | 0 | |
| 97 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP | 342,018,600 | 0 | 0 | |
| 98 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 44,532,600 | 0 | 0 | |
| 99 | Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol | 3,448,200 | 0 | 0 | |
| 100 | QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy | 3,166,800 | 0 | 0 | |
| 101 | Kit tách chiết ARN/AND | 80,000,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Kit định tính vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae | 67,500,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin | 29,114,400 | 0 | 0 | |
| 104 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm hormon tuyến cận giáp (PTH) | 32,285,400 | 0 | 0 | |
| 105 | Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Insulin | 10,880,100 | 0 | 0 | |
| 106 | QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy | 2,910,600 | 0 | 0 | |
| 107 | Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol | 2,599,800 | 0 | 0 | |
| 108 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL | 37,605,750 | 0 | 0 | |
| 109 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cortisol | 60,480,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Anti-TPO | 28,665,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Dung dịch kiểm tra hệ thống | 4,299,750 | 0 | 0 | |
| 112 | Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PCT | 34,398,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Kit định lượng HCV virus | 128,998,800 | 0 | 0 | |
| 114 | Kit định tính vi khuẩn Lao | 248,745,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Kit định tính và định lượng HSV | 48,750,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin | 21,600,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin | 5,698,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm FT4 | 6,325,200 | 0 | 0 | |
| 119 | Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghệm PSA | 5,695,200 | 0 | 0 | |
| 120 | Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CA 19-9 | 31,143,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 19-9 | 185,955,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 125 | 138,285,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Chất mồi phản ứng | 63,945,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm NSE | 170,100,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm NSE | 9,922,500 | 0 | 0 | |
| 126 | Xét nghiệm định tính với kháng thể đặc hiệu với virus viêm gan C | 94,500,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Dung dịch rửa hệ thống | 4,769,100 | 0 | 0 | |
| 128 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 13,272,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm HDL | 11,169,900 | 0 | 0 | |
| 130 | Dung dịch xịt lạnh nhanh bệnh phẩm (Dùng cho cắt lạnh) | 12,500,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Hóa chất hóa mô miễn dịch CEA | 8,954,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Hóa chất hóa mô miễn dịch CDX2 | 7,954,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Hóa chất hóa mô miễn dịch CK5/6 | 7,954,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Hóa chất hóa mô miễn dịch Estrogen | 7,954,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Hóa chất hóa mô miễn dịch Progesteron | 7,954,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Hóa chất hóa mô miễn dịch Her - 2/neu | 7,954,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Hóa chất hóa mô miễn dịch Hepatocyte Specific Antigen/ Hep-Par1 | 8,954,000 | 0 | 0 | |
| 138 | Hóa chất hóa mô miễn dịch Glypican-3 | 8,954,000 | 0 | 0 | |
| 139 | Hóa chất hóa mô miễn dịch Arginase 1 | 8,954,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Hóa chất hóa mô miễn dịch CD117 | 8,954,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Hóa chất hóa mô miễn dịch Thyroglobulin | 8,954,000 | 0 | 0 | |
| 142 | Hóa chất hóa mô miễn dịch PSA | 8,954,000 | 0 | 0 | |
| 143 | Hóa chất hóa mô miễn dịch P53 | 8,954,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Hóa chất hóa mô miễn dịch P16 | 8,954,000 | 0 | 0 | |
| 145 | Hóa chất hóa mô miễn dịch TTF-1 | 8,954,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm βhCG | 132,898,500 | 0 | 0 | |
| 147 | Hóa chất kiểm tra dùng cho xét nghiệm PAPP-A | 15,435,000 | 0 | 0 | |
| 148 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm hsTnI | 170,625,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm hsTnI | 9,282,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Hóa chất kiểm tra dùng cho xét nghiệm BNP | 6,073,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm TPO Antibody | 17,085,600 | 0 | 0 | |
| 152 | Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm iPTH | 12,915,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Cóng đo Sample cup 1,5ml có nắp | 1,625,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 11,743,200 | 0 | 0 | |
| 155 | Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 11,743,200 | 0 | 0 | |
| 156 | Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 9,462,600 | 0 | 0 | |
| 157 | Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 9,462,600 | 0 | 0 | |
| 158 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 11,697,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Bóng đèn Halogen 12V- 20W | 11,708,400 | 0 | 0 | |
| 160 | Dây bơm nhu động | 4,965,840 | 0 | 0 | |
| 161 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm β-2 Microglobulin | 143,608,500 | 0 | 0 | |
| 162 | Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 42,262,500 | 0 | 0 | |
| 163 | Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 43,365,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CEA | 14,231,700 | 0 | 0 | |
| 165 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 11,697,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 11,697,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase | 40,842,900 | 0 | 0 | |
| 168 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactat (Acid Lactic) | 65,583,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Dung dịch đệm sử dụng trong xét nghiệm đông máu | 18,400,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Hóa chất hóa mô miễn dịch NaspinA | 8,954,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Hóa chất hóa mô miễn dịch Vimentin | 8,954,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Hóa chất hóa mô miễn dịch Desmin | 8,954,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Hóa chất hóa mô miễn dịch Actin | 8,954,000 | 0 | 0 | |
| 174 | Hóa chất hóa mô miễn dịch CD45 | 8,954,000 | 0 | 0 | |
| 175 | Hóa chất hóa mô miễn dịch HMB45 | 8,954,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Hóa chất hóa mô miễn dịch S100 | 8,954,000 | 0 | 0 | |
| 177 | Hóa chất hóa mô miễn dịch NSE | 8,954,000 | 0 | 0 | |
| 178 | Hóa chất hóa mô miễn dịch Chromogramin | 8,954,000 | 0 | 0 | |
| 179 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase (CK) | 17,624,250 | 0 | 0 | |
| 180 | Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm FERRITIN | 632,100 | 0 | 0 | |
| 181 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 | 87,570,000 | 0 | 0 | |
| 182 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 7,761,600 | 0 | 0 | |
| 183 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần | 9,056,250 | 0 | 0 | |
| 184 | Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 | 87,570,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin | 11,943,750 | 0 | 0 | |
| 186 | Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Clauss Fibrinogen | 2,950,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu để đo Hemoglobin | 390,240,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Máu chuẩn 3DN | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Ống lưu giữ chủng vi sinh vật | 15,668,400 | 0 | 0 | |
| 190 | Lọ trữ lạnh tế bào | 12,800,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Trimethoprim 1.25 µg/ Sulfamethoxazole 23.75 µg | 2,772,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Ertapenem 10µg | 2,772,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Colistin sulfat 10µg | 924,000 | 0 | 0 |
Tetracycline 30µg |
|
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Moxifloxacin 5µg |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Piperacillin/Tazobactam 110µg |
|
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Fomycin 200µg |
|
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường phân biệt vi khuẩn lên men lactose và không lên men lactose, ức chế các vi khuẩn Gram dương |
|
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh thử nồng độ cefuroxim |
|
| Giá từng phần lô | 7,477,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh thử nồng độ Imipenem |
|
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch Cytokeratin 10 |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch Cytokeratin 13 |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch Synaptophysin |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh vi khuẩn Helicobacter Pylori |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán RSV |
|
| Giá từng phần lô | 76,755,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh chẩn đoán EV71 IgG/IgM |
|
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test xét nghiệm Rubella IgG/IgM |
|
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 42,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ống nghiệm pha loãng mẫu polystyrene |
|
| Giá từng phần lô | 73,437,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn Ethanol |
|
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước cất sinh học phân tử |
|
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh thử nồng độ Amoxillin + clavulanic |
|
| Giá từng phần lô | 13,952,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử nhiễm RNAase |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử nhiễm DNA |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ethanol |
|
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iso propanol |
|
| Giá từng phần lô | 584,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc acid |
|
| Giá từng phần lô | 448,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (bicarbonat) |
|
| Giá từng phần lô | 44,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc (acid) |
|
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp |
|
| Giá từng phần lô | 280,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh thử nồng độ Levofloxacin |
|
| Giá từng phần lô | 4,714,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh thử nồng độ Trimethoprim + Sulfamethoxazone |
|
| Giá từng phần lô | 3,839,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh thử nồng độ Piperacillin - tazobactam |
|
| Giá từng phần lô | 4,755,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh thử nồng độ Amikacin |
|
| Giá từng phần lô | 4,714,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh thử nồng độ linezolid |
|
| Giá từng phần lô | 4,714,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh thử nồng độ Meropenem |
|
| Giá từng phần lô | 7,282,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh thử nồng độ Penicillin |
|
| Giá từng phần lô | 3,738,680 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số |
|
| Giá từng phần lô | 360,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 861,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 77,592,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 11,716,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 41,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống |
|
| Giá từng phần lô | 40,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cột sắc khí xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 25,677,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh thử nồng độ Ceftazidime |
|
| Giá từng phần lô | 9,539,040 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh thử nồng độ Colistin |
|
| Giá từng phần lô | 18,204,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thanh thử nồng độ Vancomycin |
|
| Giá từng phần lô | 35,683,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất định danh vi sinh vật Oxydase Reagent |
|
| Giá từng phần lô | 2,341,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất phát hiện phát hiện tạo indole từ tryptophan (Thuốc thử Kovacs) |
|
| Giá từng phần lô | 4,494,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ kháng sinh đồ liên cầu AST-ST03 |
|
| Giá từng phần lô | 46,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương AST-GP67 |
|
| Giá từng phần lô | 125,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-N204 |
|
| Giá từng phần lô | 187,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm AST-N240 |
|
| Giá từng phần lô | 78,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ kháng sinh đồ nấm AST-YS08 |
|
| Giá từng phần lô | 12,504,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh nấm YST |
|
| Giá từng phần lô | 15,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm GN |
|
| Giá từng phần lô | 250,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương GP |
|
| Giá từng phần lô | 156,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thẻ định danh NH |
|
| Giá từng phần lô | 15,630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 20,932,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Giá từng phần lô | 8,920,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch pha loãng mẫu chuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 2,332,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường đông khô thạch để nuôi cấy định danh sơ bộ tất cả các tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) |
|
| Giá từng phần lô | 35,206,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đĩa thạch dùng sẵn được sử dụng để chẩn đoán nhận biết và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính là nguyên nhân gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) |
|
| Giá từng phần lô | 14,448,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường phân lập các loài Shigella và salmonella từ các mẫu bệnh phẩm |
|
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường phân lập các loài Shigella và salmonella từ mẫu bệnh phẩm đường ruột |
|
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường canh thanh não tủy |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy |
|
| Giá từng phần lô | 3,590,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Giá từng phần lô | 10,998,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 13,223,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Giá từng phần lô | 3,927,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 46,005,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm |
|
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường kháng sinh đồ Haemophilus |
|
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm anti-streptolysin (ASO) |
|
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường đổ sẵn phát hiện, phân lập và đếm số lượng Coliforms và vi khuẩn đường ruột khác |
|
| Giá từng phần lô | 3,696,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 38,587,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Giá từng phần lô | 5,649,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 91,780,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Giá từng phần lô | 3,163,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Giá từng phần lô | 1,582,350 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm AFP |
|
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Giá từng phần lô | 10,187,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm nồng độ sắt |
|
| Giá từng phần lô | 14,138,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 43,785,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
|
| Giá từng phần lô | 29,211,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 122,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chuẩn |
|
| Giá từng phần lô | 6,791,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí |
|
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn thiết bị đo độ đục |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm đo tải lượng HIV -1 cho hệ thống tự động |
|
| Giá từng phần lô | 120,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm BR Monitor |
|
| Giá từng phần lô | 19,939,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Thyroglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 27,527,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm TPO Ab |
|
| Giá từng phần lô | 26,579,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CA 125 |
|
| Giá từng phần lô | 15,186,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm FT3 |
|
| Giá từng phần lô | 265,849,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục |
|
| Giá từng phần lô | 16,978,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Giá từng phần lô | 26,378,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CRP |
|
| Giá từng phần lô | 342,018,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Giá từng phần lô | 44,532,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm LDL-Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 3,448,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 3,166,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit tách chiết ARN/AND |
|
| Giá từng phần lô | 80,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit định tính vi khuẩn Mycoplasma pneumoniae |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm kháng thể kháng thyroglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 29,114,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm hormon tuyến cận giáp (PTH) |
|
| Giá từng phần lô | 32,285,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm Insulin |
|
| Giá từng phần lô | 10,880,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 2,910,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm HDL-Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 2,599,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL |
|
| Giá từng phần lô | 37,605,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cortisol |
|
| Giá từng phần lô | 60,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Anti-TPO |
|
| Giá từng phần lô | 28,665,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch kiểm tra hệ thống |
|
| Giá từng phần lô | 4,299,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm PCT |
|
| Giá từng phần lô | 34,398,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit định lượng HCV virus |
|
| Giá từng phần lô | 128,998,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit định tính vi khuẩn Lao |
|
| Giá từng phần lô | 248,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kit định tính và định lượng HSV |
|
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin |
|
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc nhuộm tiêu bản Hematoxylin |
|
| Giá từng phần lô | 5,698,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm FT4 |
|
| Giá từng phần lô | 6,325,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghệm PSA |
|
| Giá từng phần lô | 5,695,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 31,143,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Giá từng phần lô | 185,955,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm CA 125 |
|
| Giá từng phần lô | 138,285,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất mồi phản ứng |
|
| Giá từng phần lô | 63,945,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm NSE |
|
| Giá từng phần lô | 170,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm NSE |
|
| Giá từng phần lô | 9,922,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Xét nghiệm định tính với kháng thể đặc hiệu với virus viêm gan C |
|
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Giá từng phần lô | 4,769,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Giá từng phần lô | 13,272,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm HDL |
|
| Giá từng phần lô | 11,169,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch xịt lạnh nhanh bệnh phẩm (Dùng cho cắt lạnh) |
|
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch CEA |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch CDX2 |
|
| Giá từng phần lô | 7,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch CK5/6 |
|
| Giá từng phần lô | 7,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch Estrogen |
|
| Giá từng phần lô | 7,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch Progesteron |
|
| Giá từng phần lô | 7,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch Her - 2/neu |
|
| Giá từng phần lô | 7,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch Hepatocyte Specific Antigen/ Hep-Par1 |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch Glypican-3 |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch Arginase 1 |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch CD117 |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch Thyroglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch PSA |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch P53 |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch P16 |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch TTF-1 |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm βhCG |
|
| Giá từng phần lô | 132,898,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm tra dùng cho xét nghiệm PAPP-A |
|
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm hsTnI |
|
| Giá từng phần lô | 170,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm hsTnI |
|
| Giá từng phần lô | 9,282,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm tra dùng cho xét nghiệm BNP |
|
| Giá từng phần lô | 6,073,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm TPO Antibody |
|
| Giá từng phần lô | 17,085,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm iPTH |
|
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cóng đo Sample cup 1,5ml có nắp |
|
| Giá từng phần lô | 1,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 11,743,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 11,743,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 9,462,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 9,462,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 11,697,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bóng đèn Halogen 12V- 20W |
|
| Giá từng phần lô | 11,708,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây bơm nhu động |
|
| Giá từng phần lô | 4,965,840 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm β-2 Microglobulin |
|
| Giá từng phần lô | 143,608,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 42,262,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Giá từng phần lô | 43,365,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CEA |
|
| Giá từng phần lô | 14,231,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 11,697,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 11,697,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lipase |
|
| Giá từng phần lô | 40,842,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Lactat (Acid Lactic) |
|
| Giá từng phần lô | 65,583,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch đệm sử dụng trong xét nghiệm đông máu |
|
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch NaspinA |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch Vimentin |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch Desmin |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch Actin |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch CD45 |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch HMB45 |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch S100 |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch NSE |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất hóa mô miễn dịch Chromogramin |
|
| Giá từng phần lô | 8,954,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatine Kinase (CK) |
|
| Giá từng phần lô | 17,624,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm FERRITIN |
|
| Giá từng phần lô | 632,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 87,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Giá từng phần lô | 7,761,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Giá từng phần lô | 9,056,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 87,570,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 11,943,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất sử dụng cho xét nghiệm Clauss Fibrinogen |
|
| Giá từng phần lô | 2,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch ly giải màng tế bào hồng cầu để đo Hemoglobin |
|
| Giá từng phần lô | 390,240,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Máu chuẩn 3DN |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống lưu giữ chủng vi sinh vật |
|
| Giá từng phần lô | 15,668,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ trữ lạnh tế bào |
|
| Giá từng phần lô | 12,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trimethoprim 1.25 µg/ Sulfamethoxazole 23.75 µg |
|
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ertapenem 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 2,772,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Colistin sulfat 10µg |
|
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi