Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét. nghiệm, khí y tế phục vụ khám, chữa bệnh năm 2026- 2027 của Trung tâm Y tế Sông Hinh
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600405559-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 21 giờ 47 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ SÔNG HINH |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét. nghiệm, khí y tế phục vụ khám, chữa bệnh năm 2026- 2027 của Trung tâm Y tế Sông Hinh |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600228145 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh năm 2026- 2027 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Sông Hinh, Tỉnh Đắk Lắk |
| Giá gói thầu | 2,310,908,182 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600307176 - Phần 1 | 1,008,000 | 1.440.000 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 504.000 | |
| 2 | PP2600307177 - Phần 2 | 1,441,550 | 2.059.357 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 720.775 | |
| 3 | PP2600307178 - Phần 3 | 3,149,100 | 4.498.714 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 1.574.550 | |
| 4 | PP2600307179 - Phần 4 | 1,180,000 | 1.685.714 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 590.000 | |
| 5 | PP2600307180 - Phần 5 | 1,155,000 | 1.650.000 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 577.500 | |
| 6 | PP2600307181 - Phần 6 | 4,800,000 | 6.857.142 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 2.400.000 | |
| 7 | PP2600307182 - Phần 7 | 6,981,000 | 9.972.857 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 3.490.500 | |
| 8 | PP2600307183 - Phần 8 | 299,700 | 428.142 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 149.850 | |
| 9 | PP2600307184 - Phần 9 | 82,980,000 | 118.542.857 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 41.490.000 | |
| 10 | PP2600307185 - Phần 10 | 55,800,000 | 79.714.285 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 27.900.000 | |
| 11 | PP2600307186 - Phần 11 | 8,666,000 | 12.380.000 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 4.333.000 | |
| 12 | PP2600307187 - Phần 12 | 1,543,500 | 2.205.000 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 771.750 | |
| 13 | PP2600307188 - Phần 13 | 32,240,000 | 46.057.142 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 16.120.000 | |
| 14 | PP2600307189 - Phần 14 | 4,800,000 | 6.857.142 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 2.400.000 | |
| 15 | PP2600307190 - Phần 15 | 3,600,000 | 5.142.857 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 1.800.000 | |
| 16 | PP2600307191 - Phần 16 | 3,300,000 | 4.714.285 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 1.650.000 | |
| 17 | PP2600307192 - Phần 17 | 900,000 | 1.285.714 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 450.000 | |
| 18 | PP2600307193 - Phần 18 | 3,300,000 | 4.714.285 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 1.650.000 | |
| 19 | PP2600307194 - Phần 19 | 900,000 | 1.285.714 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 450.000 | |
| 20 | PP2600307195 - Phần 20 | 900,000 | 1.285.714 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 450.000 | |
| 21 | PP2600307196 - Phần 21 | 6,200,000 | 8.857.142 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 3.100.000 | |
| 22 | PP2600307197 - Phần 22 | 1,600,000 | 2.285.714 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 800.000 | |
| 23 | PP2600307198 - Phần 23 | 1,600,000 | 2.285.714 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 800.000 | |
| 24 | PP2600307199 - Phần 24 | 660,000 | 942.857 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 330.000 | |
| 25 | PP2600307200 - Phần 25 | 1,895,040 | 2.707.200 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 947.520 | |
| 26 | PP2600307201 - Phần 26 | 9,476,856 | 13.538.365 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 4.738.428 | |
| 27 | PP2600307202 - Phần 27 | 1,050,000 | 1.500.000 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 525.000 | |
| 28 | PP2600307203 - Phần 28 | 2,200,000 | 3.142.857 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 1.100.000 | |
| 29 | PP2600307204 - Phần 29 | 22,860,000 | 32.657.142 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 11.430.000 | |
| 30 | PP2600307205 - Phần 30 | 15,960,000 | 22.800.000 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 7.980.000 | |
| 31 | PP2600307206 - Phần 31 | 43,200,000 | 61.714.285 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 21.600.000 | |
| 32 | PP2600307207 - Phần 32 | 12,600,000 | 18.000.000 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 6.300.000 | |
| 33 | PP2600307208 - Phần 33 | 19,500,000 | 27.857.142 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 9.750.000 | |
| 34 | PP2600307209 - Phần 34 | 10,240,000 | 14.628.571 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 5.120.000 | |
| 35 | PP2600307210 - Phần 35 | 10,500,000 | 15.000.000 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 5.250.000 | |
| 36 | PP2600307211 - Phần 36 | 83,580,000 | 119.400.000 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 41.790.000 | |
| 37 | PP2600307212 - Phần 37 | 1,515,000 | 2.164.285 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 757.500 | |
| 38 | PP2600307213 - Phần 38 | 2,430,000 | 3.471.428 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 1.215.000 | |
| 39 | PP2600307214 - Phần 39 | 17,730,000 | 25.328.571 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 8.865.000 | |
| 40 | PP2600307215 - Phần 40 | 1,044,791,216 | 1.492.558.880 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 522.395.608 | |
| 41 | PP2600307216 - Phần 41 | 394,251,740 | 563.216.771 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 197.125.870 | |
| 42 | PP2600307217 - Phần 42 | 134,000,000 | 191.428.571 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 67.000.000 | |
| 43 | PP2600307218 - Phần 43 | 159,250,000 | 227.500.000 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 79.625.000 | |
| 44 | PP2600307219 - Phần 44 | 110,000 | 157.142 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 55.000 | |
| 45 | PP2600307220 - Phần 45 | 10,214,400 | 14.592.000 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 5.107.200 | |
| 46 | PP2600307221 - Phần 46 | 8,599,500 | 12.285.000 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 4.299.750 | |
| 47 | PP2600307222 - Phần 47 | 766,080 | 1.094.400 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 383.040 | |
| 48 | PP2600307223 - Phần 48 | 9,334,500 | 13.335.000 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 4.667.250 | |
| 49 | PP2600307224 - Phần 49 | 22,050,000 | 31.500.000 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 11.025.000 | |
| 50 | PP2600307225 - Phần 50 | 6,300,000 | 9.000.000 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 3.150.000 | |
| 51 | PP2600307226 - Phần 51 | 36,000,000 | 51.428.571 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 18.000.000 | |
| 52 | PP2600307227 - Phần 52 | 1,500,000 | 2.142.857 | Tính chất tương tự gói thầu đang xét | 750.000 |
Phần 1 |
|
| Mã phần lô | PP2600307176 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 2 |
|
| Mã phần lô | PP2600307177 |
| Giá từng phần lô | 1,441,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.059.357 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 3 |
|
| Mã phần lô | PP2600307178 |
| Giá từng phần lô | 3,149,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.498.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.574.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 4 |
|
| Mã phần lô | PP2600307179 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 590.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 5 |
|
| Mã phần lô | PP2600307180 |
| Giá từng phần lô | 1,155,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 6 |
|
| Mã phần lô | PP2600307181 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 7 |
|
| Mã phần lô | PP2600307182 |
| Giá từng phần lô | 6,981,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.972.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.490.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 8 |
|
| Mã phần lô | PP2600307183 |
| Giá từng phần lô | 299,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 428.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 9 |
|
| Mã phần lô | PP2600307184 |
| Giá từng phần lô | 82,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 10 |
|
| Mã phần lô | PP2600307185 |
| Giá từng phần lô | 55,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 11 |
|
| Mã phần lô | PP2600307186 |
| Giá từng phần lô | 8,666,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.333.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 12 |
|
| Mã phần lô | PP2600307187 |
| Giá từng phần lô | 1,543,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.205.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 771.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 13 |
|
| Mã phần lô | PP2600307188 |
| Giá từng phần lô | 32,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.057.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 14 |
|
| Mã phần lô | PP2600307189 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 15 |
|
| Mã phần lô | PP2600307190 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 16 |
|
| Mã phần lô | PP2600307191 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 17 |
|
| Mã phần lô | PP2600307192 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 18 |
|
| Mã phần lô | PP2600307193 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 19 |
|
| Mã phần lô | PP2600307194 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 20 |
|
| Mã phần lô | PP2600307195 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 21 |
|
| Mã phần lô | PP2600307196 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 22 |
|
| Mã phần lô | PP2600307197 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 23 |
|
| Mã phần lô | PP2600307198 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 24 |
|
| Mã phần lô | PP2600307199 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 25 |
|
| Mã phần lô | PP2600307200 |
| Giá từng phần lô | 1,895,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.707.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 947.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 26 |
|
| Mã phần lô | PP2600307201 |
| Giá từng phần lô | 9,476,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.538.365 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.738.428 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 27 |
|
| Mã phần lô | PP2600307202 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 28 |
|
| Mã phần lô | PP2600307203 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 29 |
|
| Mã phần lô | PP2600307204 |
| Giá từng phần lô | 22,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.657.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 30 |
|
| Mã phần lô | PP2600307205 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 31 |
|
| Mã phần lô | PP2600307206 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 32 |
|
| Mã phần lô | PP2600307207 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 33 |
|
| Mã phần lô | PP2600307208 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 34 |
|
| Mã phần lô | PP2600307209 |
| Giá từng phần lô | 10,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 35 |
|
| Mã phần lô | PP2600307210 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 36 |
|
| Mã phần lô | PP2600307211 |
| Giá từng phần lô | 83,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 37 |
|
| Mã phần lô | PP2600307212 |
| Giá từng phần lô | 1,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.164.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 757.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 38 |
|
| Mã phần lô | PP2600307213 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.471.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 39 |
|
| Mã phần lô | PP2600307214 |
| Giá từng phần lô | 17,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.328.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.865.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 40 |
|
| Mã phần lô | PP2600307215 |
| Giá từng phần lô | 1,044,791,216 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.492.558.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 522.395.608 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 41 |
|
| Mã phần lô | PP2600307216 |
| Giá từng phần lô | 394,251,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 563.216.771 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.125.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 42 |
|
| Mã phần lô | PP2600307217 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 43 |
|
| Mã phần lô | PP2600307218 |
| Giá từng phần lô | 159,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 44 |
|
| Mã phần lô | PP2600307219 |
| Giá từng phần lô | 110,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 45 |
|
| Mã phần lô | PP2600307220 |
| Giá từng phần lô | 10,214,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.107.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 46 |
|
| Mã phần lô | PP2600307221 |
| Giá từng phần lô | 8,599,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.299.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 47 |
|
| Mã phần lô | PP2600307222 |
| Giá từng phần lô | 766,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.094.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 383.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 48 |
|
| Mã phần lô | PP2600307223 |
| Giá từng phần lô | 9,334,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.335.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.667.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 49 |
|
| Mã phần lô | PP2600307224 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 50 |
|
| Mã phần lô | PP2600307225 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 51 |
|
| Mã phần lô | PP2600307226 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phần 52 |
|
| Mã phần lô | PP2600307227 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Tính chất tương tự gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi