Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét. nghiệm, khí y tế phục vụ khám, chữa bệnh năm 2026- 2027 của Trung tâm Y tế Sông Hinh

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600405559-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 21 giờ 47 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ SÔNG HINH
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét. nghiệm, khí y tế phục vụ khám, chữa bệnh năm 2026- 2027 của Trung tâm Y tế Sông Hinh
Số hiệu KHLCNT PL2600228145
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám, chữa bệnh năm 2026- 2027
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Sông Hinh, Tỉnh Đắk Lắk
Giá gói thầu 2,310,908,182 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600307176 - Phần 1 1,008,000 1.440.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 504.000
2 PP2600307177 - Phần 2 1,441,550 2.059.357 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 720.775
3 PP2600307178 - Phần 3 3,149,100 4.498.714 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.574.550
4 PP2600307179 - Phần 4 1,180,000 1.685.714 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 590.000
5 PP2600307180 - Phần 5 1,155,000 1.650.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 577.500
6 PP2600307181 - Phần 6 4,800,000 6.857.142 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.400.000
7 PP2600307182 - Phần 7 6,981,000 9.972.857 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 3.490.500
8 PP2600307183 - Phần 8 299,700 428.142 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 149.850
9 PP2600307184 - Phần 9 82,980,000 118.542.857 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 41.490.000
10 PP2600307185 - Phần 10 55,800,000 79.714.285 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 27.900.000
11 PP2600307186 - Phần 11 8,666,000 12.380.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 4.333.000
12 PP2600307187 - Phần 12 1,543,500 2.205.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 771.750
13 PP2600307188 - Phần 13 32,240,000 46.057.142 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 16.120.000
14 PP2600307189 - Phần 14 4,800,000 6.857.142 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 2.400.000
15 PP2600307190 - Phần 15 3,600,000 5.142.857 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.800.000
16 PP2600307191 - Phần 16 3,300,000 4.714.285 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.650.000
17 PP2600307192 - Phần 17 900,000 1.285.714 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 450.000
18 PP2600307193 - Phần 18 3,300,000 4.714.285 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.650.000
19 PP2600307194 - Phần 19 900,000 1.285.714 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 450.000
20 PP2600307195 - Phần 20 900,000 1.285.714 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 450.000
21 PP2600307196 - Phần 21 6,200,000 8.857.142 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 3.100.000
22 PP2600307197 - Phần 22 1,600,000 2.285.714 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 800.000
23 PP2600307198 - Phần 23 1,600,000 2.285.714 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 800.000
24 PP2600307199 - Phần 24 660,000 942.857 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 330.000
25 PP2600307200 - Phần 25 1,895,040 2.707.200 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 947.520
26 PP2600307201 - Phần 26 9,476,856 13.538.365 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 4.738.428
27 PP2600307202 - Phần 27 1,050,000 1.500.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 525.000
28 PP2600307203 - Phần 28 2,200,000 3.142.857 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.100.000
29 PP2600307204 - Phần 29 22,860,000 32.657.142 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 11.430.000
30 PP2600307205 - Phần 30 15,960,000 22.800.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 7.980.000
31 PP2600307206 - Phần 31 43,200,000 61.714.285 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 21.600.000
32 PP2600307207 - Phần 32 12,600,000 18.000.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 6.300.000
33 PP2600307208 - Phần 33 19,500,000 27.857.142 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 9.750.000
34 PP2600307209 - Phần 34 10,240,000 14.628.571 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 5.120.000
35 PP2600307210 - Phần 35 10,500,000 15.000.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 5.250.000
36 PP2600307211 - Phần 36 83,580,000 119.400.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 41.790.000
37 PP2600307212 - Phần 37 1,515,000 2.164.285 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 757.500
38 PP2600307213 - Phần 38 2,430,000 3.471.428 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 1.215.000
39 PP2600307214 - Phần 39 17,730,000 25.328.571 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 8.865.000
40 PP2600307215 - Phần 40 1,044,791,216 1.492.558.880 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 522.395.608
41 PP2600307216 - Phần 41 394,251,740 563.216.771 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 197.125.870
42 PP2600307217 - Phần 42 134,000,000 191.428.571 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 67.000.000
43 PP2600307218 - Phần 43 159,250,000 227.500.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 79.625.000
44 PP2600307219 - Phần 44 110,000 157.142 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 55.000
45 PP2600307220 - Phần 45 10,214,400 14.592.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 5.107.200
46 PP2600307221 - Phần 46 8,599,500 12.285.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 4.299.750
47 PP2600307222 - Phần 47 766,080 1.094.400 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 383.040
48 PP2600307223 - Phần 48 9,334,500 13.335.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 4.667.250
49 PP2600307224 - Phần 49 22,050,000 31.500.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 11.025.000
50 PP2600307225 - Phần 50 6,300,000 9.000.000 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 3.150.000
51 PP2600307226 - Phần 51 36,000,000 51.428.571 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 18.000.000
52 PP2600307227 - Phần 52 1,500,000 2.142.857 Tính chất tương tự gói thầu đang xét 750.000
Phần 1
Mã phần lô PP2600307176
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 2
Mã phần lô PP2600307177
Giá từng phần lô 1,441,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.059.357
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.775
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 3
Mã phần lô PP2600307178
Giá từng phần lô 3,149,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.498.714
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.574.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 4
Mã phần lô PP2600307179
Giá từng phần lô 1,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.685.714
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 5
Mã phần lô PP2600307180
Giá từng phần lô 1,155,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 6
Mã phần lô PP2600307181
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.142
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 7
Mã phần lô PP2600307182
Giá từng phần lô 6,981,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.972.857
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.490.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 8
Mã phần lô PP2600307183
Giá từng phần lô 299,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 428.142
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 9
Mã phần lô PP2600307184
Giá từng phần lô 82,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.542.857
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 10
Mã phần lô PP2600307185
Giá từng phần lô 55,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.714.285
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 11
Mã phần lô PP2600307186
Giá từng phần lô 8,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.380.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 12
Mã phần lô PP2600307187
Giá từng phần lô 1,543,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 771.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 13
Mã phần lô PP2600307188
Giá từng phần lô 32,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.057.142
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 14
Mã phần lô PP2600307189
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.857.142
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 15
Mã phần lô PP2600307190
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 16
Mã phần lô PP2600307191
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.285
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 17
Mã phần lô PP2600307192
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 18
Mã phần lô PP2600307193
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.714.285
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 19
Mã phần lô PP2600307194
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 20
Mã phần lô PP2600307195
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 21
Mã phần lô PP2600307196
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.857.142
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 22
Mã phần lô PP2600307197
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 23
Mã phần lô PP2600307198
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.285.714
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 24
Mã phần lô PP2600307199
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 25
Mã phần lô PP2600307200
Giá từng phần lô 1,895,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.707.200
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 947.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 26
Mã phần lô PP2600307201
Giá từng phần lô 9,476,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.538.365
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.738.428
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 27
Mã phần lô PP2600307202
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 28
Mã phần lô PP2600307203
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 29
Mã phần lô PP2600307204
Giá từng phần lô 22,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.657.142
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 30
Mã phần lô PP2600307205
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 31
Mã phần lô PP2600307206
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.714.285
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 32
Mã phần lô PP2600307207
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 33
Mã phần lô PP2600307208
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.142
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 34
Mã phần lô PP2600307209
Giá từng phần lô 10,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.628.571
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 35
Mã phần lô PP2600307210
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 36
Mã phần lô PP2600307211
Giá từng phần lô 83,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.400.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 37
Mã phần lô PP2600307212
Giá từng phần lô 1,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.164.285
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 757.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 38
Mã phần lô PP2600307213
Giá từng phần lô 2,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.471.428
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 39
Mã phần lô PP2600307214
Giá từng phần lô 17,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.328.571
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 40
Mã phần lô PP2600307215
Giá từng phần lô 1,044,791,216
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.492.558.880
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 522.395.608
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 41
Mã phần lô PP2600307216
Giá từng phần lô 394,251,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.216.771
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.125.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 42
Mã phần lô PP2600307217
Giá từng phần lô 134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.428.571
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 43
Mã phần lô PP2600307218
Giá từng phần lô 159,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 44
Mã phần lô PP2600307219
Giá từng phần lô 110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 45
Mã phần lô PP2600307220
Giá từng phần lô 10,214,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.592.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.107.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 46
Mã phần lô PP2600307221
Giá từng phần lô 8,599,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.285.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.299.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 47
Mã phần lô PP2600307222
Giá từng phần lô 766,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.094.400
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 383.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 48
Mã phần lô PP2600307223
Giá từng phần lô 9,334,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.335.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.667.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 49
Mã phần lô PP2600307224
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 50
Mã phần lô PP2600307225
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 51
Mã phần lô PP2600307226
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.571
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phần 52
Mã phần lô PP2600307227
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS) Tính chất tương tự gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->