Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm mô bệnh học

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500035298-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/03/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân Y 103
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân Y 103
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm mô bệnh học
Số hiệu KHLCNT PL2500016196
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 17,174,475,633 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500047179 - Acid Chlohydric 308,000 440.000 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 215600 Trung bình tối thiểu 1,2 Chai/Lọ/tháng 4,620
2 PP2500047180 - Bộ hóa chất khử nến với mô đúc paraffin 190,000,000 271.428.572 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 133000000 Trung bình tối thiểu 3,3 bộ/tháng 2,850,000
3 PP2500047181 - Bộ kít nhuộm đặc biệt 3 màu trichome 25,905,000 37.007.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 18133500 Trung bình tối thiểu 0,5 Bộ Kít/tháng 388,575
4 PP2500047182 - Bộ kit nhuộm đỏ congo 25,905,000 37.007.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 18133500 Trung bình tối thiểu 0,5 Bộ kít/tháng 388,575
5 PP2500047183 - Bộ kít nhuộm Hematoxylin - Eosin 135,000,000 192.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 94500000 Trung bình tối thiểu 8,3 Bộ kít/tháng 2,025,000
6 PP2500047184 - Bộ kít nhuộm hoá mô miễn dịch 5,500,000,000 7.857.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 3850000000 Trung bình tối thiểu 36,2 Bộ/tháng 82,500,000
7 PP2500047185 - Bộ kít nhuộm Papanicolaou 7,200,000 10.285.715 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 5040000 Trung bình tối thiểu 0,5 Bộ kít/tháng 108,000
8 PP2500047186 - Bộ kít nhuộm PAS 8,700,000 12.428.572 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6090000 Trung bình tối thiểu 0,5 Bộ kít/tháng 130,500
9 PP2500047187 - Cồn 96 độ 13,950,000 19.928.572 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 9765000 Trung bình tối thiểu 82,2 lít/tháng 209,250
10 PP2500047188 - Cồn tuyệt đối 114,000,000 162.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 79800000 Trung bình tối thiểu 394,6 Lít/tháng 1,710,000
11 PP2500047189 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên đệm citrate pH6.0 950,000,000 1.357.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 665000000 Trung bình tối thiểu 16,5 Chai/tháng 14,250,000
12 PP2500047190 - Dung dịch bộc lộ kháng nguyên đệm citrate pH9.0 950,000,000 1.357.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 665000000 Trung bình tối thiểu 16,5 chai/tháng 14,250,000
13 PP2500047191 - Dung dịch đệm rửa TBS Tween 775,320,000 1.107.600.000 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 542724000 Trung bình tối thiểu 19726,1 ml/tháng 11,629,800
14 PP2500047192 - Dung dịch Giemsa 15,120,000 21.600.000 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 10584000 Trung bình tối thiểu 1,7 Chai/tháng 226,800
15 PP2500047193 - Formaldehyt (HCHO) 4,500,000 6.428.572 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 3150000 Trung bình tối thiểu 8219,2 ml/tháng 67,500
16 PP2500047194 - Gel cắt lạnh 12,448,800 17.784.000 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 8714160 Trung bình tối thiểu 3,3 Lọ/tháng 186,732
17 PP2500047195 - Keo dán lam kính 360,000,000 514.285.715 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 252000000 Trung bình tối thiểu 9863,1 ml/tháng 5,400,000
18 PP2500047196 - Kháng thể AFP 28,500,000 40.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 19950000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng 427,500
19 PP2500047197 - Kháng thể ALK 66,500,000 95.000.000 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 46550000 Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng 997,500
20 PP2500047198 - Kháng thể AMACR 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
21 PP2500047199 - Kháng thể Arginase- 1 38,000,000 54.285.715 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 26600000 Trung bình tối thiểu 0,7 Lọ/tháng 570,000
22 PP2500047200 - Kháng thể ATRX 33,150,000 47.357.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 23205000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng 497,250
23 PP2500047201 - Kháng thể Bcl-2 66,500,000 95.000.000 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 46550000 Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng 997,500
24 PP2500047202 - Kháng thể Bcl-6 66,500,000 95.000.000 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 46550000 Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng 997,500
25 PP2500047203 - Kháng thể Beta catenin 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
26 PP2500047204 - Kháng thể C1Q - FITC 75,800,000 108.285.715 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 53060000 Trung bình tối thiểu 0,7 Lọ/tháng 1,137,000
27 PP2500047205 - Kháng thể C4d 47,500,000 67.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 33250000 Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng 712,500
28 PP2500047206 - Kháng thể C4d - FITC 76,000,000 108.571.429 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 53200000 Trung bình tối thiểu 0,7 Lọ/tháng 1,140,000
29 PP2500047207 - Kháng thể CA-125 59,500,035 85.000.050 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 41650025 Trung bình tối thiểu 17,3 ml/tháng 892,501
30 PP2500047208 - Kháng thể Calcitonin 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
31 PP2500047209 - Kháng thể Caldesmon 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
32 PP2500047210 - Kháng thể Calretinin 66,500,000 95.000.000 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 46550000 Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng 997,500
33 PP2500047211 - Kháng thể CAM 5.2 47,500,000 67.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 33250000 Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng 712,500
34 PP2500047212 - Kháng thể CD10 95,000,000 135.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 66500000 Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng 1,425,000
35 PP2500047213 - Kháng thể CD117 66,500,000 95.000.000 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 46550000 Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng 997,500
36 PP2500047214 - Kháng thể CD138 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
37 PP2500047215 - Kháng thể CD15 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
38 PP2500047216 - Kháng thể CD1a 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
39 PP2500047217 - Kháng thể CD2 28,500,000 40.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 19950000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng 427,500
40 PP2500047218 - Kháng thể CD20 114,000,000 162.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 79800000 Trung bình tối thiểu 2 Lọ/tháng 1,710,000
41 PP2500047219 - Kháng thể CD21 28,500,000 40.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 19950000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng 427,500
42 PP2500047220 - Kháng thể CD23 47,500,000 67.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 33250000 Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng 712,500
43 PP2500047221 - Kháng thể CD3 114,000,000 162.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 79800000 Trung bình tối thiểu 2 Lọ/tháng 1,710,000
44 PP2500047222 - Kháng thể CD30 28,500,000 40.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 19950000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng 427,500
45 PP2500047223 - Kháng thể CD31 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
46 PP2500047224 - Kháng thể CD34 95,000,000 135.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 66500000 Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng 1,425,000
47 PP2500047225 - Kháng thể CD38 17,000,010 24.285.729 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 11900007 Trung bình tối thiểu 5 ml/tháng 255,001
48 PP2500047226 - Kháng thể CD4 28,500,000 40.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 19950000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng 427,500
49 PP2500047227 - Kháng thể CD43 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 lọ/tháng 285,000
50 PP2500047228 - Kháng thể CD45 RO 95,000,000 135.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 66500000 Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng 1,425,000
51 PP2500047229 - Kháng thể CD5 47,500,000 67.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 33250000 Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng 712,500
52 PP2500047230 - Kháng thể CD56 95,000,000 135.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 66500000 Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng 1,425,000
53 PP2500047231 - Kháng thể CD68 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
54 PP2500047232 - Kháng thể CD7 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
55 PP2500047233 - Kháng thể CD79a 95,000,000 135.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 66500000 Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng 1,425,000
56 PP2500047234 - Kháng thể CD8 28,500,000 40.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 19950000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng 427,500
57 PP2500047235 - Kháng thể CD99 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
58 PP2500047236 - Kháng thể CDK4 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
59 PP2500047237 - Kháng thể CDX-2 142,500,000 203.571.429 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 99750000 Trung bình tối thiểu 2,5 Lọ/tháng 2,137,500
60 PP2500047238 - Kháng thể Chromogranin A 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
61 PP2500047239 - Kháng thể CK14 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
62 PP2500047240 - Kháng thể CK19 66,500,000 95.000.000 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 46550000 Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng 997,500
63 PP2500047241 - Kháng thể CK20 66,500,000 95.000.000 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 46550000 Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng 997,500
64 PP2500047242 - Kháng thể CK34betaE12 28,500,000 40.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 19950000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng 427,500
65 PP2500047243 - Kháng thể CK5/6 95,000,000 135.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 66500000 Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng 1,425,000
66 PP2500047244 - Kháng thể CK7 95,000,000 135.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 66500000 Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng 1,425,000
67 PP2500047245 - Kháng thể CKAE1/AE3 95,000,000 135.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 66500000 Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng 1,425,000
68 PP2500047246 - Kháng thể CMV 20,530,848 29.329.783 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 14371594 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 307,963
69 PP2500047247 - Kháng thể c-Myc 9,500,000 13.571.429 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6650000 Trung bình tối thiểu 0,2 Lọ/tháng 142,500
70 PP2500047248 - Kháng thể Cyclin D1 38,000,000 54.285.715 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 26600000 Trung bình tối thiểu 0,7 Lọ/tháng 570,000
71 PP2500047249 - Kháng thể D2-40 9,500,000 13.571.429 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6650000 Trung bình tối thiểu 0,2 Lọ/tháng 142,500
72 PP2500047250 - Kháng thể đa dòng CEA 25,827,900 36.897.000 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 18079530 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng 387,419
73 PP2500047251 - Kháng thể Desmin 66,500,000 95.000.000 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 46550000 Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng 997,500
74 PP2500047252 - Kháng thể DOG1 47,500,000 67.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 33250000 Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng 712,500
75 PP2500047253 - Kháng thể đơn dòng CEA 28,500,000 40.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 19950000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng 427,500
76 PP2500047254 - Kháng thể E-Cadherin 47,500,000 67.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 33250000 Trung bình tối thiểu 0,9 lọ/tháng 712,500
77 PP2500047255 - Kháng thể EGFR 95,000,000 135.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 66500000 Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng 1,425,000
78 PP2500047256 - Kháng thể EMA 47,500,000 67.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 33250000 Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng 712,500
79 PP2500047257 - Kháng thể ER 142,500,000 203.571.429 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 99750000 Trung bình tối thiểu 2,5 Lọ/tháng 2,137,500
80 PP2500047258 - Kháng thể ERG 28,500,000 40.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 19950000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng 427,500
81 PP2500047259 - Kháng thể Fibrinogen FITC 50,000,000 71.428.572 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 35000000 Trung bình tối thiểu 0,4 lọ/tháng 750,000
82 PP2500047260 - Kháng thể FLI1 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
83 PP2500047261 - Kháng thể Galectin 3 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
84 PP2500047262 - Kháng thể GATA3 47,500,000 67.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 33250000 Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng 712,500
85 PP2500047263 - Kháng thể GCDFP-15 28,500,000 40.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 19950000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng 427,500
86 PP2500047264 - Kháng thể GFAP 42,500,025 60.714.322 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 29750018 Trung bình tối thiểu 12,4 ml/tháng 637,501
87 PP2500047265 - Kháng thể Glypican3 66,500,000 95.000.000 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 46550000 Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng 997,500
88 PP2500047266 - Kháng thể HBME - 1 9,500,000 13.571.429 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6650000 Trung bình tối thiểu 0,2 Lọ/tháng 142,500
89 PP2500047267 - Kháng thể Heppar 1 66,500,000 95.000.000 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 46550000 Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng 997,500
90 PP2500047268 - Kháng thể Her2/neu 142,500,000 203.571.429 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 99750000 Trung bình tối thiểu 2,5 Lọ/tháng 2,137,500
91 PP2500047269 - Kháng thể HMB45 28,500,000 40.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 19950000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng 427,500
92 PP2500047270 - Kháng thể HSP70 28,500,000 40.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 19950000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng 427,500
93 PP2500047271 - Kháng thể IDH1 44,415,000 63.450.000 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 31090500 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng 666,225
94 PP2500047272 - Kháng thể IgG 47,500,000 67.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 33250000 Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng 712,500
95 PP2500047273 - Kháng thể IgG4 47,500,000 67.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 33250000 Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng 712,500
96 PP2500047274 - Kháng thể Ki67 190,000,000 271.428.572 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 133000000 Trung bình tối thiểu 3,3 Lọ/tháng 2,850,000
97 PP2500047275 - Kháng thể LCA 95,000,000 135.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 66500000 Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng 1,425,000
98 PP2500047276 - Kháng thể MDM2 28,500,000 40.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 19950000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng 427,500
99 PP2500047277 - Kháng thể Melan A 47,500,000 67.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 33250000 Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng 712,500
100 PP2500047278 - Kháng thể Mesothelin 9,500,000 13.571.429 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6650000 Trung bình tối thiểu 0,2 Lọ/tháng 142,500
101 PP2500047279 - Kháng thể MLH1 114,000,000 162.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 79800000 Trung bình tối thiểu 2 Lọ/tháng 1,710,000
102 PP2500047280 - Kháng thể MSH2 114,000,000 162.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 79800000 Trung bình tối thiểu 2 Lọ/tháng 1,710,000
103 PP2500047281 - Kháng thể MSH6 114,000,000 162.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 79800000 Trung bình tối thiểu 2 Lọ/tháng 1,710,000
104 PP2500047282 - Kháng thể Muc2 28,500,000 40.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 19950000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng 427,500
105 PP2500047283 - Kháng thể Muc4 25,500,015 36.428.593 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 17850011 Trung bình tối thiểu 7,4 ml/tháng 382,501
106 PP2500047284 - Kháng thể MUM 1 66,500,000 95.000.000 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 46550000 Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng 997,500
107 PP2500047285 - Kháng thể MYOD1 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
108 PP2500047286 - Kháng thể Myogenin 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
109 PP2500047287 - Kháng thể Napsin A 142,500,000 203.571.429 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 99750000 Trung bình tối thiểu 2,5 Lọ/tháng 2,137,500
110 PP2500047288 - Kháng thể NSE 47,500,000 67.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 33250000 Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng 712,500
111 PP2500047289 - Kháng thể OCT 3/4 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
112 PP2500047290 - Kháng thể Olig 2 47,500,000 67.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 33250000 Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng 712,500
113 PP2500047291 - Kháng thể P16 66,500,000 95.000.000 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 46550000 Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng 997,500
114 PP2500047292 - Kháng thể p40 95,000,000 135.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 66500000 Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng 1,425,000
115 PP2500047293 - Kháng thể P53 76,000,000 108.571.429 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 53200000 Trung bình tối thiểu 1,4 Lọ/tháng 1,140,000
116 PP2500047294 - Kháng thể P63 114,000,000 162.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 79800000 Trung bình tối thiểu 2 Lọ/tháng 1,710,000
117 PP2500047295 - Kháng thể PAX5 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
118 PP2500047296 - Kháng thể PAX8 66,500,000 95.000.000 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 46550000 Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng 997,500
119 PP2500047297 - Kháng thể PD-L1 95,000,000 135.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 66500000 Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng 1,425,000
120 PP2500047298 - Kháng thể PLAD 9,500,000 13.571.429 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 6650000 Trung bình tối thiểu 0,2 Lọ/tháng 142,500
121 PP2500047299 - Kháng thể PMS2 114,000,000 162.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 79800000 Trung bình tối thiểu 2 Lọ/tháng 1,710,000
122 PP2500047300 - Kháng thể PR 142,500,000 203.571.429 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 99750000 Trung bình tối thiểu 2,5 Lọ/tháng 2,137,500
123 PP2500047301 - Kháng thể PSA 28,500,000 40.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 19950000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng 427,500
124 PP2500047302 - Kháng thể RCC 55,200,000 78.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 38640000 Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng 828,000
125 PP2500047303 - Kháng thể S100 66,500,000 95.000.000 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 46550000 Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng 997,500
126 PP2500047304 - Kháng thể SALL4 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
127 PP2500047305 - Kháng thể SATB2 95,000,000 135.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 66500000 Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng 1,425,000
128 PP2500047306 - Kháng thể SMA 47,500,000 67.857.143 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 33250000 Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng 712,500
129 PP2500047307 - Kháng thể SOX 11 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
130 PP2500047308 - Kháng thể SOX10 28,500,000 40.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 19950000 Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng 427,500
131 PP2500047309 - Kháng thể STAT6 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
132 PP2500047310 - Kháng thể Synaptophysin 95,000,000 135.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 66500000 Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng 1,425,000
133 PP2500047311 - Kháng thể TdT 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
134 PP2500047312 - Kháng thể TFE3 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
135 PP2500047313 - Kháng thể Thyroglobulin 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
136 PP2500047314 - Kháng thể TLE1 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
137 PP2500047315 - Kháng thể TTF-1 142,500,000 203.571.429 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 99750000 Trung bình tối thiểu 2,5 Lọ/tháng 2,137,500
138 PP2500047316 - Kháng thể Vimenin 19,000,000 27.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 13300000 Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng 285,000
139 PP2500047317 - Kháng thể WT1 66,500,000 95.000.000 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 46550000 Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng 997,500
140 PP2500047318 - Lam kính nhuộm hoá mô miễn dịch 180,000,000 257.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 126000000 Trung bình tối thiểu 32,9 Hộp/tháng 2,700,000
141 PP2500047319 - Cuộn nhãn và băng mực in 193,000,000 275.714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 135100000 Trung bình tối thiểu 3,3 túi/tháng 2,895,000
142 PP2500047320 - Parafin hạt tinh khiết 160,000,000 228.571.429 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 112000000 Trung bình tối thiểu 82,2 Kg/tháng 2,400,000
143 PP2500047321 - Xylen P 985,000,000 1.407.142.858 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 689500000 Trung bình tối thiểu 164,4 Chai/Can/tháng 14,775,000
144 PP2500047322 - Acid Formic 500,000 714.286 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 350000 Trung bình tối thiểu 0,9 Chai/Lọ/tháng 7,500
145 PP2500047323 - Acid Acetic 195,000 278.572 Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã) 136500 Trung bình tối thiểu 0,5 Chai/Lọ/tháng 2,925
Acid Chlohydric
Mã phần lô PP2500047179
Giá từng phần lô 308,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215600
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,2 Chai/Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ hóa chất khử nến với mô đúc paraffin
Mã phần lô PP2500047180
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133000000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 3,3 bộ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít nhuộm đặc biệt 3 màu trichome
Mã phần lô PP2500047181
Giá từng phần lô 25,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.007.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18133500
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Bộ Kít/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kit nhuộm đỏ congo
Mã phần lô PP2500047182
Giá từng phần lô 25,905,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.007.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18133500
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Bộ kít/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,575
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít nhuộm Hematoxylin - Eosin
Mã phần lô PP2500047183
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94500000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 8,3 Bộ kít/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít nhuộm hoá mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500047184
Giá từng phần lô 5,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3850000000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 36,2 Bộ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít nhuộm Papanicolaou
Mã phần lô PP2500047185
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5040000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Bộ kít/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ kít nhuộm PAS
Mã phần lô PP2500047186
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.428.572
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6090000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Bộ kít/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn 96 độ
Mã phần lô PP2500047187
Giá từng phần lô 13,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.928.572
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9765000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 82,2 lít/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500047188
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79800000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 394,6 Lít/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên đệm citrate pH6.0
Mã phần lô PP2500047189
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665000000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 16,5 Chai/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên đệm citrate pH9.0
Mã phần lô PP2500047190
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.357.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665000000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 16,5 chai/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm rửa TBS Tween
Mã phần lô PP2500047191
Giá từng phần lô 775,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.107.600.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 542724000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 19726,1 ml/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,629,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch Giemsa
Mã phần lô PP2500047192
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10584000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,7 Chai/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Formaldehyt (HCHO)
Mã phần lô PP2500047193
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3150000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 8219,2 ml/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gel cắt lạnh
Mã phần lô PP2500047194
Giá từng phần lô 12,448,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.784.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8714160
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 3,3 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,732
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Keo dán lam kính
Mã phần lô PP2500047195
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 514.285.715
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252000000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 9863,1 ml/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể AFP
Mã phần lô PP2500047196
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19950000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể ALK
Mã phần lô PP2500047197
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46550000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể AMACR
Mã phần lô PP2500047198
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Arginase- 1
Mã phần lô PP2500047199
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26600000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,7 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể ATRX
Mã phần lô PP2500047200
Giá từng phần lô 33,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.357.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23205000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Bcl-2
Mã phần lô PP2500047201
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46550000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Bcl-6
Mã phần lô PP2500047202
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46550000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Beta catenin
Mã phần lô PP2500047203
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể C1Q - FITC
Mã phần lô PP2500047204
Giá từng phần lô 75,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.285.715
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53060000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,7 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể C4d
Mã phần lô PP2500047205
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33250000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể C4d - FITC
Mã phần lô PP2500047206
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53200000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,7 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CA-125
Mã phần lô PP2500047207
Giá từng phần lô 59,500,035
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.000.050
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41650025
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 17,3 ml/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,501
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Calcitonin
Mã phần lô PP2500047208
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Caldesmon
Mã phần lô PP2500047209
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Calretinin
Mã phần lô PP2500047210
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46550000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CAM 5.2
Mã phần lô PP2500047211
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33250000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD10
Mã phần lô PP2500047212
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66500000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD117
Mã phần lô PP2500047213
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46550000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD138
Mã phần lô PP2500047214
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD15
Mã phần lô PP2500047215
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD1a
Mã phần lô PP2500047216
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD2
Mã phần lô PP2500047217
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19950000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD20
Mã phần lô PP2500047218
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79800000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD21
Mã phần lô PP2500047219
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19950000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD23
Mã phần lô PP2500047220
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33250000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD3
Mã phần lô PP2500047221
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79800000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD30
Mã phần lô PP2500047222
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19950000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD31
Mã phần lô PP2500047223
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD34
Mã phần lô PP2500047224
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66500000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD38
Mã phần lô PP2500047225
Giá từng phần lô 17,000,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.729
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11900007
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 5 ml/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,001
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD4
Mã phần lô PP2500047226
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19950000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD43
Mã phần lô PP2500047227
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD45 RO
Mã phần lô PP2500047228
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66500000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD5
Mã phần lô PP2500047229
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33250000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD56
Mã phần lô PP2500047230
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66500000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD68
Mã phần lô PP2500047231
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD7
Mã phần lô PP2500047232
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD79a
Mã phần lô PP2500047233
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66500000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD8
Mã phần lô PP2500047234
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19950000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CD99
Mã phần lô PP2500047235
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CDK4
Mã phần lô PP2500047236
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CDX-2
Mã phần lô PP2500047237
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99750000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Chromogranin A
Mã phần lô PP2500047238
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CK14
Mã phần lô PP2500047239
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CK19
Mã phần lô PP2500047240
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46550000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CK20
Mã phần lô PP2500047241
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46550000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CK34betaE12
Mã phần lô PP2500047242
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19950000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CK5/6
Mã phần lô PP2500047243
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66500000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CK7
Mã phần lô PP2500047244
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66500000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CKAE1/AE3
Mã phần lô PP2500047245
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66500000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể CMV
Mã phần lô PP2500047246
Giá từng phần lô 20,530,848
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.329.783
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14371594
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,963
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể c-Myc
Mã phần lô PP2500047247
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6650000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Cyclin D1
Mã phần lô PP2500047248
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26600000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,7 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể D2-40
Mã phần lô PP2500047249
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6650000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đa dòng CEA
Mã phần lô PP2500047250
Giá từng phần lô 25,827,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.897.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18079530
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,419
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Desmin
Mã phần lô PP2500047251
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46550000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể DOG1
Mã phần lô PP2500047252
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33250000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể đơn dòng CEA
Mã phần lô PP2500047253
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19950000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể E-Cadherin
Mã phần lô PP2500047254
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33250000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,9 lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể EGFR
Mã phần lô PP2500047255
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66500000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể EMA
Mã phần lô PP2500047256
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33250000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể ER
Mã phần lô PP2500047257
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99750000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể ERG
Mã phần lô PP2500047258
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19950000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Fibrinogen FITC
Mã phần lô PP2500047259
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35000000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể FLI1
Mã phần lô PP2500047260
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Galectin 3
Mã phần lô PP2500047261
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể GATA3
Mã phần lô PP2500047262
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33250000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể GCDFP-15
Mã phần lô PP2500047263
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19950000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể GFAP
Mã phần lô PP2500047264
Giá từng phần lô 42,500,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.322
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29750018
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 12,4 ml/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,501
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Glypican3
Mã phần lô PP2500047265
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46550000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể HBME - 1
Mã phần lô PP2500047266
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6650000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Heppar 1
Mã phần lô PP2500047267
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46550000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Her2/neu
Mã phần lô PP2500047268
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99750000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể HMB45
Mã phần lô PP2500047269
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19950000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể HSP70
Mã phần lô PP2500047270
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19950000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể IDH1
Mã phần lô PP2500047271
Giá từng phần lô 44,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.450.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31090500
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,225
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể IgG
Mã phần lô PP2500047272
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33250000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể IgG4
Mã phần lô PP2500047273
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33250000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Ki67
Mã phần lô PP2500047274
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133000000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 3,3 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể LCA
Mã phần lô PP2500047275
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66500000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể MDM2
Mã phần lô PP2500047276
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19950000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Melan A
Mã phần lô PP2500047277
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33250000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Mesothelin
Mã phần lô PP2500047278
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6650000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể MLH1
Mã phần lô PP2500047279
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79800000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể MSH2
Mã phần lô PP2500047280
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79800000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể MSH6
Mã phần lô PP2500047281
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79800000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Muc2
Mã phần lô PP2500047282
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19950000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Muc4
Mã phần lô PP2500047283
Giá từng phần lô 25,500,015
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.593
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17850011
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 7,4 ml/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,501
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể MUM 1
Mã phần lô PP2500047284
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46550000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể MYOD1
Mã phần lô PP2500047285
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Myogenin
Mã phần lô PP2500047286
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Napsin A
Mã phần lô PP2500047287
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99750000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể NSE
Mã phần lô PP2500047288
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33250000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể OCT 3/4
Mã phần lô PP2500047289
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Olig 2
Mã phần lô PP2500047290
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33250000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể P16
Mã phần lô PP2500047291
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46550000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể p40
Mã phần lô PP2500047292
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66500000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể P53
Mã phần lô PP2500047293
Giá từng phần lô 76,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.571.429
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53200000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể P63
Mã phần lô PP2500047294
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79800000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể PAX5
Mã phần lô PP2500047295
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể PAX8
Mã phần lô PP2500047296
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46550000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể PD-L1
Mã phần lô PP2500047297
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66500000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể PLAD
Mã phần lô PP2500047298
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6650000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể PMS2
Mã phần lô PP2500047299
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79800000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể PR
Mã phần lô PP2500047300
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99750000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể PSA
Mã phần lô PP2500047301
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19950000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể RCC
Mã phần lô PP2500047302
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38640000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể S100
Mã phần lô PP2500047303
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46550000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể SALL4
Mã phần lô PP2500047304
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể SATB2
Mã phần lô PP2500047305
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66500000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể SMA
Mã phần lô PP2500047306
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33250000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,9 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể SOX 11
Mã phần lô PP2500047307
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể SOX10
Mã phần lô PP2500047308
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19950000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể STAT6
Mã phần lô PP2500047309
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Synaptophysin
Mã phần lô PP2500047310
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66500000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,7 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,425,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể TdT
Mã phần lô PP2500047311
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể TFE3
Mã phần lô PP2500047312
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Thyroglobulin
Mã phần lô PP2500047313
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể TLE1
Mã phần lô PP2500047314
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể TTF-1
Mã phần lô PP2500047315
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99750000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 2,5 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,137,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể Vimenin
Mã phần lô PP2500047316
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13300000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,4 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Kháng thể WT1
Mã phần lô PP2500047317
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46550000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 1,2 Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lam kính nhuộm hoá mô miễn dịch
Mã phần lô PP2500047318
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126000000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 32,9 Hộp/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cuộn nhãn và băng mực in
Mã phần lô PP2500047319
Giá từng phần lô 193,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135100000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 3,3 túi/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,895,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Parafin hạt tinh khiết
Mã phần lô PP2500047320
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112000000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 82,2 Kg/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xylen P
Mã phần lô PP2500047321
Giá từng phần lô 985,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.407.142.858
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 689500000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 164,4 Chai/Can/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,775,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Formic
Mã phần lô PP2500047322
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.286
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350000
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,9 Chai/Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Acid Acetic
Mã phần lô PP2500047323
Giá từng phần lô 195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.572
Mã hàng hóa (HS) Có tính chất tương tự về mã HS (Tương ứng với 4 số đầu tiên của bộ mã)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136500
Năng lực sản xuất hàng hóa Trung bình tối thiểu 0,5 Chai/Lọ/tháng
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->