Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình năm 2024 (đợt 2)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400218876-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình năm 2024 (đợt 2)
Số hiệu KHLCNT PL2400120002
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 43,277,824,126 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 865.556.497 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400080706 - Lô 01: Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 262,923,500 5,258,470
2 PP2400080707 - Lô 02: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 1,476,248 29,525
3 PP2400080708 - Lô 03: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm cồn trong máu mức bất thường 1,476,248 29,525
4 PP2400080709 - Lô 04: Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu 60,036,240 1,200,725
5 PP2400080710 - Lô 05: Hóa chất định lượng AFP 97,767,600 1,955,352
6 PP2400080711 - Lô 06: Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP 3,258,559 65,171
7 PP2400080712 - Lô 07: Thuốc thử xét nghiệm CEA 143,385,260 2,867,705
8 PP2400080713 - Lô 08: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA 4,888,380 97,768
9 PP2400080714 - Lô 09: Định lượng Cortisol 130,342,360 2,606,847
10 PP2400080715 - Lô 10: Chất chuẩn Cortisol 3,474,859 69,497
11 PP2400080716 - Lô 11: Hóa chất định lượng ferritin 52,171,560 1,043,431
12 PP2400080717 - Lô 12: Chất hiệu chuẩn Ferritin 3,258,559 65,171
13 PP2400080718 - Lô 13: Định lượng Free T3 19,558,925 391,179
14 PP2400080719 - Lô 14: Chất chuẩn Free T3 4,562,848 91,257
15 PP2400080720 - Lô 15: Định lượng Free T4 130,428,900 2,608,578
16 PP2400080721 - Lô 16: Chất chuẩn Free T4 3,258,559 65,171
17 PP2400080722 - Lô 17: Định lượng total PSA 117,342,740 2,346,855
18 PP2400080723 - Lô 18: Chất chuẩn Hybritech PSA 2,933,028 58,661
19 PP2400080724 - Lô 19: Cơ chất phát quang 322,730,400 6,454,608
20 PP2400080725 - Lô 20: Dung dịch kiểm tra máy 1,629,820 32,596
21 PP2400080726 - Lô 21: Hóa chất định lượng Thyroglobulin 37,813,564 756,271
22 PP2400080727 - Lô 22: Hóa chất định lượng Thyroglobulin Antibody 29,987,832 599,757
23 PP2400080728 - Lô 23: Chất chuẩn định lượng Thyroglobulin Antibody 9,778,923 195,578
24 PP2400080729 - Lô 24: Chất chuẩn của hóa chất định lượng Thyroglobulin 9,453,391 189,068
25 PP2400080730 - Lô 25: Hóa chất định lượng T3 toàn phần 81,463,975 1,629,280
26 PP2400080731 - Lô 26: Hóa chất chuẩn xét nghiệm T3 toàn phần 4,237,317 84,746
27 PP2400080732 - Lô 27: Hóa chất định lượng TPO Antibody 36,502,788 730,056
28 PP2400080733 - Lô 28: Chất chuẩn định lượng TPO Antibody 8,800,165 176,003
29 PP2400080734 - Lô 29: Định lượng TSH (3rd IS) 130,401,850 2,608,037
30 PP2400080735 - Lô 30: Chất chuẩn TSH (3rd IS) 2,608,578 52,172
31 PP2400080736 - Lô 31: Hóa chất xét nghiệm PCT 179,334,330 3,586,687
32 PP2400080737 - Lô 32: Hóa chất chuẩn xét nghiệm PCT 9,974,674 199,493
33 PP2400080738 - Lô 33: Hóa chất định lượng Vitamin B12 19,558,925 391,179
34 PP2400080739 - Lô 34: Hóa chất chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 2,933,028 58,661
35 PP2400080740 - Lô 35: Dung dịch rửa máy miễn dịch 375,518,340 7,510,367
36 PP2400080741 - Lô 36: Dung dịch rửa máy hàng ngày 5,818,470 116,369
37 PP2400080742 - Lô 37: Hóa chất định lượng Cystatine C 19,445,370 388,907
38 PP2400080743 - Lô 38: Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 26,899,068 537,981
39 PP2400080744 - Lô 39: Hóa chất định lượng ethanol 65,435,064 1,308,701
40 PP2400080745 - Lô 40: Hóa chất xét nghiệm amoniac 28,058,436 561,169
41 PP2400080746 - Lô 41: Chất chuẩn xét nghiệm Amoniac/ ethanol 1,284,822 25,696
42 PP2400080747 - Lô 42: Hóa chất chuẩn và xét nghiệm máy khí máu 274,484,688 5,489,694
43 PP2400080748 - Lô 43: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cystatin C 12,590,823 251,816
44 PP2400080749 - Lô 44: Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cystatin C 3,680,344 73,607
45 PP2400080750 - Lô 45: Giếng phản ứng cho máy miễn dịch 117,385,980 2,347,720
46 PP2400080751 - Lô 46: Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu mức 1 5,520,000 110,400
47 PP2400080752 - Lô 47: Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu mức 2 5,520,000 110,400
48 PP2400080753 - Lô 48: Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu mức 3 5,520,000 110,400
49 PP2400080754 - Lô 49: Hóa chất xét nghiệm GGT 5,426,568 108,531
50 PP2400080755 - Lô 50: Thuốc thử xét nghiệm Transferrin 4,001,746 80,035
51 PP2400080756 - Lô 51: Thuốc thử xét nghiệm Lipase 12,703,950 254,079
52 PP2400080757 - Lô 52: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein niệu mức bất thường 3,768,062 75,361
53 PP2400080758 - Lô 53: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein niệu, dịch não tủy 2,052,271 41,045
54 PP2400080759 - Lô 54: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein niệu mức bình thường 3,768,062 75,361
55 PP2400080760 - Lô 55: Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) 5,335,662 106,713
56 PP2400080761 - Lô 56: Thuốc thử xét nghiệm Lactat 2,540,792 50,816
57 PP2400080762 - Lô 57: Thuốc thử xét nghiệm Ethanol 30,839,136 616,783
58 PP2400080763 - Lô 58: Thuốc thử xét nghiệm Acid uric 14,643,342 292,867
59 PP2400080764 - Lô 59: Thuốc thử xét nghiệm Protein niệu 8,006,988 160,140
60 PP2400080765 - Lô 60: Hóa chất xét nghiệm HDL-C 53,356,590 1,067,132
61 PP2400080766 - Lô 61: Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin) 2,934,613 58,692
62 PP2400080767 - Lô 62: Hoá chất kiềm rửa hệ thống sinh hoá 10,139,850 202,797
63 PP2400080768 - Lô 63: Dung dịch nước muối sử dụng trên hệ thống sinh hoá 479,720 9,594
64 PP2400080769 - Lô 64: Chất hiệu chuẩn nội kiểm cho máy xét nghiệm sinh hóa 202,797,000 4,055,940
65 PP2400080770 - Lô 65: Dung dịch pha loãng điện giải 129,020,850 2,580,417
66 PP2400080771 - Lô 66: Dung dịch ly huyết để chuẩn bị mẫu định lượng HbA1C 10,671,320 213,426
67 PP2400080772 - Lô 67: Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c 9,604,188 192,084
68 PP2400080773 - Lô 68: Dung dịch rửa kim hút mẫu máy sinh hóa 2,083,914 41,678
69 PP2400080774 - Lô 69: Hóa chất rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng 133,224,000 2,664,480
70 PP2400080775 - Lô 70: Dung dịch rửa cóng của máy xét nghiệm sinh hoá 3,344,985 66,900
71 PP2400080776 - Lô 71: Hóa chất xét nghiệm Ca (Calci) 7,594,020 151,880
72 PP2400080777 - Lô 72: Hóa chất xét nghiệm HbA1c 300,130,850 6,002,617
73 PP2400080778 - Lô 73: Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1c 4,410,000 88,200
74 PP2400080779 - Lô 74: Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 8,566,425 171,329
75 PP2400080780 - Lô 75: Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần 8,974,350 179,487
76 PP2400080781 - Lô 76: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức cao 4,520,250 90,405
77 PP2400080782 - Lô 77: Hóa chất rửa kim hút mẫu cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa 869,505 17,390
78 PP2400080783 - Lô 78: Hóa chất bổ sung buồng ủ cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa 4,349,646 86,993
79 PP2400080784 - Lô 79: Hóa chất xét nghiệm LDL-C 152,971,900 3,059,438
80 PP2400080785 - Lô 80: Thuốc thử xét nghiệm CK 34,650,000 693,000
81 PP2400080786 - Lô 81: Thuốc thử xét nghiệm CK-MB 144,900,000 2,898,000
82 PP2400080787 - Lô 82: Hóa chất chuẩn nhiều xét nghiệm sinh hóa 3,048,948 60,979
83 PP2400080788 - Lô 83: Chất hiệu chuẩn thấp cho xét nghiệm điện giải đồ 652,680 13,054
84 PP2400080789 - Lô 84: Chất hiệu chuẩn cao cho xét nghiệm điện giải đồ 979,020 19,580
85 PP2400080790 - Lô 85: Hóa chất chuẩn xét nghiệm CRP 1,370,628 27,413
86 PP2400080791 - Lô 86: Hóa chất tham chiếu xét nghiệm điện giải Natri, Kali, Clorid 77,797,125 1,555,943
87 PP2400080792 - Lô 87: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB 762,237 15,245
88 PP2400080793 - Lô 88: Hoá chất xét nghiệm định lượng beta2-microglobulin 21,550,680 431,014
89 PP2400080794 - Lô 89: Hóa chất chuẩn xét nghiệm nhóm mỡ 2,324,008 46,480
90 PP2400080795 - Lô 90: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 1,313,519 26,270
91 PP2400080796 - Lô 91: Hoá chất xét nghiệm AST 81,398,520 1,627,970
92 PP2400080797 - Lô 92: Hoá chất xét nghiệm ALT 81,398,520 1,627,970
93 PP2400080798 - Lô 93: Hóa chất xét nghiệm Amylase tụy 7,622,370 152,447
94 PP2400080799 - Lô 94: Thuốc thử xét nghiệm ammonia 6,860,133 137,203
95 PP2400080800 - Lô 95: Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid 43,426,560 868,531
96 PP2400080801 - Lô 96: Dung dịch rửa kim hút hóa chất trong máy miễn dịch 3,299,298 65,986
97 PP2400080802 - Lô 97: Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3 254,422,839 5,088,457
98 PP2400080803 - Lô 98: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3 1,468,530 29,371
99 PP2400080804 - Lô 99: Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do 91,783,125 1,835,663
100 PP2400080805 - Lô 100: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do 1,223,775 24,476
101 PP2400080806 - Lô 101: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin 1,223,775 24,476
102 PP2400080807 - Lô 102: Thuốc thử xét nghiệm TSHR 220,500,000 4,410,000
103 PP2400080808 - Lô 103: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP 1,223,775 24,476
104 PP2400080809 - Lô 104: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA 1,223,775 24,476
105 PP2400080810 - Lô 105: Thuốc thử xét nghiệm TSH 403,845,750 8,076,915
106 PP2400080811 - Lô 106: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH 1,223,775 24,476
107 PP2400080812 - Lô 107: Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP 1,406,790,000 28,135,800
108 PP2400080813 - Lô 108: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP 1,323,000 26,460
109 PP2400080814 - Lô 109: Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch công suất lớn 533,904,000 10,678,080
110 PP2400080815 - Lô 110: Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa 458,291,685 9,165,834
111 PP2400080816 - Lô 111: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP 9,589,506 191,790
112 PP2400080817 - Lô 112: Hóa chất xét nghiệm Anti CCP 220,279,500 4,405,590
113 PP2400080818 - Lô 113: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti CCP 24,475,500 489,510
114 PP2400080819 - Lô 114: Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm tuyến giáp 46,258,698 925,174
115 PP2400080820 - Lô 115: Thuốc thử xét nghiệm Troponin T 1,386,000,000 27,720,000
116 PP2400080821 - Lô 116: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T 1,102,500 22,050
117 PP2400080822 - Lô 117: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T 5,292,000 105,840
118 PP2400080823 - Lô 118: Thuốc thử xét nghiệm TPO 129,230,640 2,584,613
119 PP2400080824 - Lô 119: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO 2,205,000 44,100
120 PP2400080825 - Lô 120: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 2,205,000 44,100
121 PP2400080826 - Lô 121: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 1,223,775 24,476
122 PP2400080827 - Lô 122: Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin 57,103,794 1,142,076
123 PP2400080828 - Lô 123: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin 7,709,783 154,196
124 PP2400080829 - Lô 124: Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) 237,932,475 4,758,650
125 PP2400080830 - Lô 125: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tg (thyroglobulin) 1,282,050 25,641
126 PP2400080831 - Lô 126: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol 1,468,530 29,371
127 PP2400080832 - Lô 127: Thuốc thử xét nghiệm CA 125 138,776,094 2,775,522
128 PP2400080833 - Lô 128: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 1,468,530 29,371
129 PP2400080834 - Lô 129: Thuốc thử xét nghiệm SCC 200,832,380 4,016,648
130 PP2400080835 - Lô 130: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC 4,895,289 97,906
131 PP2400080836 - Lô 131: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm dấu ấn ung thư phổi 17,300,754 346,015
132 PP2400080837 - Lô 132: Xét nghiệm định lượng Folate 44,055,900 881,118
133 PP2400080838 - Lô 133: Dung dịch hiệu chuẩn Folate 2,447,550 48,951
134 PP2400080839 - Lô 134: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 1,223,775 24,476
135 PP2400080840 - Lô 135: Dung dịch làm sạch đơn vị ISE trên máy phân tích 6,522,140 130,443
136 PP2400080841 - Lô 136: Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy miễn dịch công suất nhỏ 102,723,720 2,054,474
137 PP2400080842 - Lô 137: Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa của máy miễn dịch công suất nhỏ 102,723,720 2,054,474
138 PP2400080843 - Lô 138: Thuốc thử xét nghiệm T3 296,153,550 5,923,071
139 PP2400080844 - Lô 139: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 1,223,775 24,476
140 PP2400080845 - Lô 140: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA 1,223,775 24,476
141 PP2400080846 - Lô 141: Dung dịch pha loãng mẫu 42,832,125 856,643
142 PP2400080847 - Lô 142: Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 323,810,886 6,476,218
143 PP2400080848 - Lô 143: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 1,468,530 29,371
144 PP2400080849 - Lô 144: Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 385,489,150 7,709,783
145 PP2400080850 - Lô 145: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4 1,844,311 36,886
146 PP2400080851 - Lô 146: Hoá chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm dấu ấn ung thư 16,153,830 323,077
147 PP2400080852 - Lô 147: Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 244,755,000 4,895,100
148 PP2400080853 - Lô 148: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 1,835,663 36,713
149 PP2400080854 - Lô 149: Hóa chất rửa hệ thống miễn dịch công suất nhỏ 30,126,910 602,538
150 PP2400080855 - Lô 150: Thuốc thử xét nghiệm NSE 185,034,792 3,700,696
151 PP2400080856 - Lô 151: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE 1,835,663 36,713
152 PP2400080857 - Lô 152: Dung dịch kiểm chuẩn được dùng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch 16,153,830 323,077
153 PP2400080858 - Lô 153: Chất thử miễn dịch định lượng nội tiết tố tuyến cận giáp (PTH) 33,041,928 660,839
154 PP2400080859 - Lô 154: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH 1,223,775 24,476
155 PP2400080860 - Lô 155: Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12 52,867,080 1,057,342
156 PP2400080861 - Lô 156: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 1,223,775 24,476
157 PP2400080862 - Lô 157: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone 1,223,775 24,476
158 PP2400080863 - Lô 158: Thuốc thử xét nghiệm Testosterone 23,790,186 475,804
159 PP2400080864 - Lô 159: Thuốc thử xét nghiệm beta-HCG 24,230,748 484,615
160 PP2400080865 - Lô 160: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm beta-HCG 1,223,775 24,476
161 PP2400080866 - Lô 161: Thuốc thử xét nghiệm FSH 23,790,186 475,804
162 PP2400080867 - Lô 162: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH 1,212,750 24,255
163 PP2400080868 - Lô 163: Thuốc thử xét nghiệm LH 23,790,186 475,804
164 PP2400080869 - Lô 164: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH 1,223,775 24,476
165 PP2400080870 - Lô 165: Thuốc thử xét nghiệm Prolactin 23,790,186 475,804
166 PP2400080871 - Lô 166: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin 1,223,775 24,476
167 PP2400080872 - Lô 167: Thuốc thử xét nghiệm Estradiol 23,790,186 475,804
168 PP2400080873 - Lô 168: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol 1,223,775 24,476
169 PP2400080874 - Lô 169: Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D 103,005,000 2,060,100
170 PP2400080875 - Lô 170: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D 2,100,000 42,000
171 PP2400080876 - Lô 171: Thuốc thử xét nghiệm Progesterone 23,790,186 475,804
172 PP2400080877 - Lô 172: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone 1,223,775 24,476
173 PP2400080878 - Lô 173: Định lượng C3 2,934,613 58,692
174 PP2400080879 - Lô 174: Định lượng C4 2,934,613 58,692
175 PP2400080880 - Lô 175: Đầu côn dùng cho máy miễn dịch 144,283,140 2,885,663
176 PP2400080881 - Lô 176: Cóng xét nghiệm cho máy miễn dịch 144,283,140 2,885,663
177 PP2400080882 - Lô 177: Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol 22,237,740 444,755
178 PP2400080883 - Lô 178: Thuốc thử xét nghiệm Albumin 14,392,750 287,855
179 PP2400080884 - Lô 179: Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần 27,797,150 555,943
180 PP2400080885 - Lô 180: Thuốc thử xét nghiệm Glucose 74,125,800 1,482,516
181 PP2400080886 - Lô 181: Thuốc thử xét nghiệm Ure 96,956,520 1,939,130
182 PP2400080887 - Lô 182: Thuốc thử xét nghiệm Creatinin 51,888,040 1,037,761
183 PP2400080888 - Lô 183: Hóa chất nội kiểm HbA1c 5,850,000 117,000
184 PP2400080889 - Lô 184: Hóa chất nội kiểm khí máu và điện giải mức 1 39,866,600 797,332
185 PP2400080890 - Lô 185: Hóa chất nội kiểm Khí máu mức 2 39,866,600 797,332
186 PP2400080891 - Lô 186: Hóa chất nội kiểm Khí máu mức 3 39,866,600 797,332
187 PP2400080892 - Lô 187: Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức 83,200,000 1,664,000
188 PP2400080893 - Lô 188: Dung dịch rửa sử dụng cho các máy xét nghiệm miễn dịch 242,369,100 4,847,382
189 PP2400080894 - Lô 189: Thuốc thử xét nghiệm Ferritin 140,097,750 2,801,955
190 PP2400080895 - Lô 190: Thuốc thử xét nghiệm AFP 210,146,600 4,202,932
191 PP2400080896 - Lô 191: Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA 129,720,140 2,594,403
192 PP2400080897 - Lô 192: Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin) 622,656,720 12,453,134
193 PP2400080898 - Lô 193: Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) 136,984,464 2,739,689
194 PP2400080899 - Lô 194: Thuốc thử xét nghiệm FT3 114,153,720 2,283,074
195 PP2400080900 - Lô 195: Thuốc thử xét nghiệm Cortisol 21,014,660 420,293
196 PP2400080901 - Lô 196: Thuốc thử xét nghiệm FT4 431,501,040 8,630,021
197 PP2400080902 - Lô 197: Thuốc thử xét nghiệm CEA 350,244,375 7,004,888
198 PP2400080903 - Lô 198: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt mức 1 9,000,000 180,000
199 PP2400080904 - Lô 199: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt mức 2 9,000,000 180,000
200 PP2400080905 - Lô 200: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt mức 3 9,000,000 180,000
201 PP2400080906 - Lô 201: Hóa chất kiểm tra độ chuẩn âm tính dùng cho máy phân tích nước tiểu. 4,704,000 94,080
202 PP2400080907 - Lô 202: Hóa chất kiểm tra độ chuẩn dương tính dùng cho máy phân tích nước tiểu. 4,704,000 94,080
203 PP2400080908 - Lô 203: Dung dịch rửa máy xét nghiệm nước tiểu 9,349,200 186,984
204 PP2400080909 - Lô 204: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng 12 thông số nước tiểu 4,645,200 92,904
205 PP2400080910 - Lô 205: Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu 813,240,000 16,264,800
206 PP2400080911 - Lô 206: Test thử nước tiểu 10 thông số 53,298,000 1,065,960
207 PP2400080912 - Lô 207: Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 1 5,460,000 109,200
208 PP2400080913 - Lô 208: Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 2 5,460,000 109,200
209 PP2400080914 - Lô 209: Cột sắc kí 248,490,000 4,969,800
210 PP2400080915 - Lô 210: Dung dịch pha loãng mẫu hiệu chuẩn 3,510,000 70,200
211 PP2400080916 - Lô 211: Dung dịch hiệu chuẩn 16,674,000 333,480
212 PP2400080917 - Lô 212: Hoá chất 1 xét nghiệm định lượng HbA1c 318,750,000 6,375,000
213 PP2400080918 - Lô 213: Hoá chất 2 xét nghiệm định lượng HbA1c 111,160,000 2,223,200
214 PP2400080919 - Lô 214: Hoá chất 3 xét nghiệm định lượng HbA1c 118,500,000 2,370,000
215 PP2400080920 - Lô 215: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c 4,795,000 95,900
216 PP2400080921 - Lô 216: Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống 1,238,400,000 24,768,000
217 PP2400080922 - Lô 217: Dung dịch rửa máy Hba1c 1,438,000 28,760
218 PP2400080923 - Lô 218: Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học, sử dụng để đếm số lượng hồng cầu và tiểu cầu 818,250,000 16,365,000
219 PP2400080924 - Lô 219: Hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học, sử dụng để đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân 167,286,000 3,345,720
220 PP2400080925 - Lô 220: Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit 493,752,000 9,875,040
221 PP2400080926 - Lô 221: Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu sử dụng để nhuộm nhân tế bào nhằm đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân 172,227,000 3,444,540
222 PP2400080927 - Lô 222: Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu sử dụng để nhuộm nhân tế bào bạch cầu nhằm phân biệt 4 loại bạch cầu: neutrophils, lymphocytes, eosinophils,monocytes 1,418,934,000 28,378,680
223 PP2400080928 - Lô 223: Hóa chất rửa máy huyết học 36,740,000 734,800
224 PP2400080929 - Lô 224: Hóa chất xác định nồng độ hemoglobin trong máu 289,800,000 5,796,000
225 PP2400080930 - Lô 225: Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức bệnh lý thấp 52,442,000 1,048,840
226 PP2400080931 - Lô 226: Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức bình thường 52,442,000 1,048,840
227 PP2400080932 - Lô 227: Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức bệnh lý cao 52,442,000 1,048,840
228 PP2400080933 - Lô 228: Hoá chất xác định thời gian đông máu prothrombin (PT) 395,318,000 7,906,360
229 PP2400080934 - Lô 229: Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin một phần được kích hoạt (APTT) 290,125,000 5,802,500
230 PP2400080935 - Lô 230: Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu 32,384,000 647,680
231 PP2400080936 - Lô 231: Hoá chất xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương 420,375,000 8,407,500
232 PP2400080937 - Lô 232: Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu 25,773,000 515,460
233 PP2400080938 - Lô 233: Chất tẩy rửa dùng cho máy phân tích đông máu, có tính kiềm 52,920,000 1,058,400
234 PP2400080939 - Lô 234: Chất tẩy rửa dùng cho máy phân tích đông máu, có tính acid 13,035,000 260,700
235 PP2400080940 - Lô 235: Huyết tương kiểm chuẩn mức bình thường 20,482,000 409,640
236 PP2400080941 - Lô 236: Huyết tương kiểm chuẩn đông máu mức bệnh lý 17,710,000 354,200
237 PP2400080942 - Lô 237: Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu 48,356,000 967,120
238 PP2400080943 - Lô 238: Hóa chất xét nghiệm định lượng D- Dimer 230,986,000 4,619,720
239 PP2400080944 - Lô 239: Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer 12,788,000 255,760
240 PP2400080945 - Lô 240: Giếng phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động 296,860,000 5,937,200
241 PP2400080946 - Lô 241: Hoá chất xét nghiệm PT 258,048,000 5,160,960
242 PP2400080947 - Lô 242: Hoá chất định lượng Fibrinogen 633,600,000 12,672,000
243 PP2400080948 - Lô 243: Hoá chất định lượng D-dimer 182,400,000 3,648,000
244 PP2400080949 - Lô 244: Hóa chất Anti Xa 60,120,000 1,202,400
245 PP2400080950 - Lô 245: Hoá chất dùng kiểm chuẩn các xét nghiệm đông máu 49,500,000 990,000
246 PP2400080951 - Lô 246: Hoá chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer 4,500,000 90,000
247 PP2400080952 - Lô 247: Hóa chất dựng đường chuẩn cho UFH/LMWH 11,669,800 233,396
248 PP2400080953 - Lô 248: Hóa chất kiểm chuẩn cho LMWH 5,024,160 100,483
249 PP2400080954 - Lô 249: Hoá chất dùng pha loãng mẫu cho xét nghiệm Fibrinogen. 32,400,000 648,000
250 PP2400080955 - Lô 250: Hoá chất CaCL2 dùng cho xét nghiệm đông máu 14,400,000 288,000
251 PP2400080956 - Lô 251: Dung dịch rửa kim máy đông máu tự động 129,600,000 2,592,000
252 PP2400080957 - Lô 252: Dung dịch rửa hệ thống máy đông máu tự động 218,730,000 4,374,600
253 PP2400080958 - Lô 253: Hoá chất xét nghiệm APTT 315,000,000 6,300,000
254 PP2400080959 - Lô 254: Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm LA 6,600,000 132,000
255 PP2400080960 - Lô 255: Hoá chất Sàng lọc kháng đông Lupus 73,000,000 1,460,000
256 PP2400080961 - Lô 256: Hoá chất khẳng định kháng đông Lupus 67,000,000 1,340,000
257 PP2400080962 - Lô 257: Hóa chất dựng đường chuẩn cho thuốc Rivaroxaban 19,795,650 395,913
258 PP2400080963 - Lô 258: Cuvette phản ứng kèm bi từ dùng cho máy đông máu tự động 969,600,000 19,392,000
259 PP2400080964 - Lô 259: Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV 2,276,250,000 45,525,000
260 PP2400080965 - Lô 260: Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV 1,050,000,000 21,000,000
261 PP2400080966 - Lô 261: Thuốc thử xét nghiệm HBsAg 834,644,000 16,692,880
262 PP2400080967 - Lô 262: Hóa chất xét nghiệm HBeAg 66,818,700 1,336,374
263 PP2400080968 - Lô 263: Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- Hbe 66,818,700 1,336,374
264 PP2400080969 - Lô 264: Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs 24,231,600 484,632
265 PP2400080970 - Lô 265: Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg 45,974,400 919,488
266 PP2400080971 - Lô 266: Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm anti - HCV 9,858,688 197,174
267 PP2400080972 - Lô 267: Hóa chất kiểm chuẩn HIV 39,564,600 791,292
268 PP2400080973 - Lô 268: Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBsAg 7,264,320 145,286
269 PP2400080974 - Lô 269: Gelcard định nhóm máu ABO/Rh 43,288,700 865,774
270 PP2400080975 - Lô 270: Gelcard Coombs trực tiếp 212,573,100 4,251,462
271 PP2400080976 - Lô 271: Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu 146,053,800 2,921,076
272 PP2400080977 - Lô 272: Dung dịch pha loãng hồng cầu 57,838,620 1,156,772
273 PP2400080978 - Lô 273: Dung dịch rửa máy A 18,570,250 371,405
274 PP2400080979 - Lô 274: Dung dịch rửa máy B 18,570,250 371,405
275 PP2400080980 - Lô 275: Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học 1,362,690 27,254
276 PP2400080981 - Lô 276: Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học 590,093,250 11,801,865
277 PP2400080982 - Lô 277: Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học 498,403,858 9,968,077
278 PP2400080983 - Lô 278: Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học 289,980,432 5,799,609
279 PP2400080984 - Lô 279: Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học 60,455,850 1,209,117
280 PP2400080985 - Lô 280: Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học 56,886,900 1,137,738
281 PP2400080986 - Lô 281: Hóa chất đo thời gian PT 181,832,595 3,636,652
282 PP2400080987 - Lô 282: Chất kiểm chứng mức bình thường 12,788,735 255,775
283 PP2400080988 - Lô 283: Chất kiểm chứng mức bất thường thấp 15,806,120 316,122
284 PP2400080989 - Lô 284: Chất kiểm chứng mức bất thường cao 15,086,925 301,739
285 PP2400080990 - Lô 285: Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm đông máu 3,611,128 72,223
286 PP2400080991 - Lô 286: Thuốc thử đo thời gian APTT 83,760,000 1,675,200
287 PP2400080992 - Lô 287: Dung dịch dùng để xúc rửa hệ thống 409,300,112 8,186,002
288 PP2400080993 - Lô 288: Dung dịch pha loãng chất chuẩn 17,935,584 358,712
289 PP2400080994 - Lô 289: Dung dịch rửa hệ thống 41,659,380 833,188
290 PP2400080995 - Lô 290: Hóa chất làm sạch và tẩy nhiễm kim hút 12,428,598 248,572
291 PP2400080996 - Lô 291: Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen 313,994,058 6,279,881
292 PP2400080997 - Lô 292: Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer 13,611,758 272,235
293 PP2400080998 - Lô 293: Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer 206,778,474 4,135,569
294 PP2400080999 - Lô 294: Cóng phản ứng dạng khối 229,243,392 4,584,868
295 PP2400081000 - Lô 295: Thuốc thử định lượng Anti-Cardiolipin 64,500,000 1,290,000
296 PP2400081001 - Lô 296: Thuốc thử kiểm chuẩn Anti Cardiolipin 11,665,000 233,300
297 PP2400081002 - Lô 297: Thuốc thử định lượng Cardiolipin IgG 21,500,000 430,000
298 PP2400081003 - Lô 298: Thuốc thử kiểm chuẩn Cardiolipin IgG 5,832,500 116,650
299 PP2400081004 - Lô 299: Thuốc thử định lượng Cardiolipin IgM 21,500,000 430,000
300 PP2400081005 - Lô 300: Thuốc thử kiểm chuẩn Cardiolipin IgM 5,832,500 116,650
301 PP2400081006 - Lô 301: Thuốc thử định lượng β2-Glycoprotein I IgG 32,250,000 645,000
302 PP2400081007 - Lô 302: Thuốc thử kiểm chuẩn β2-Glycoprotein I IgG 5,832,500 116,650
303 PP2400081008 - Lô 303: Thuốc thử định lượng β2-Glycoprotein I IgM 32,250,000 645,000
304 PP2400081009 - Lô 304: Thuốc thử kiểm chuẩn β2-Glycoprotein I IgM 5,832,500 116,650
305 PP2400081010 - Lô 305: Thuốc thử định lượng ANA 251,000,000 5,020,000
306 PP2400081011 - Lô 306: Thuốc thử kiểm chuẩn ANA 30,297,000 605,940
307 PP2400081012 - Lô 307: Thuốc thử định lượng dsDNA IgG 206,000,000 4,120,000
308 PP2400081013 - Lô 308: Thuốc thử kiểm chuẩn dsDNA IgG 30,297,000 605,940
309 PP2400081014 - Lô 309: Thuốc thử định lượng RNP70 IgG 12,550,000 251,000
310 PP2400081015 - Lô 310: Kiểm chuẩn RNP70 IgG 9,713,500 194,270
311 PP2400081016 - Lô 311: Thuốc thử định lượng Scl-70 IgG 12,550,000 251,000
312 PP2400081017 - Lô 312: Kiểm chuẩn Scl-70 IgG 9,713,500 194,270
313 PP2400081018 - Lô 313: Thuốc thử định lượng MPO IgG 12,550,000 251,000
314 PP2400081019 - Lô 314: Thuốc thử định lượng HBsAg 135,000,000 2,700,000
315 PP2400081020 - Lô 315: Thuốc thử kiểm chuẩn HBsAg 17,475,000 349,500
316 PP2400081021 - Lô 316: Thuốc thử định tính Anti-HCV 228,000,000 4,560,000
317 PP2400081022 - Lô 317: Thuốc thử kiểm chuẩn Anti-HCV 21,390,000 427,800
318 PP2400081023 - Lô 318: Thuốc thử định tính HIV Combo 183,000,000 3,660,000
319 PP2400081024 - Lô 319: Thuốc thử kiểm chuẩn HIV Combo 36,935,000 738,700
320 PP2400081025 - Lô 320: Thuốc thử định tính Anti-HBc 9,300,000 186,000
321 PP2400081026 - Lô 321: Thuốc thử kiểm chuẩn Anti-HBc 3,495,000 69,900
322 PP2400081027 - Lô 322: Nước rửa cho máy miễn dịch 288,875,000 5,777,500
323 PP2400081028 - Lô 323: Cơ chất phát quang dùng cho giai đoạn tiền phản ứng miễn dịch 81,805,500 1,636,110
324 PP2400081029 - Lô 324: Cơ chất phát quang 131,493,000 2,629,860
325 PP2400081030 - Lô 325: Giếng phản ứng sử dụng cho máy miễn dịch 55,125,000 1,102,500
326 PP2400081031 - Lô 326: Chai cấy máu người lớn 224,700,000 4,494,000
327 PP2400081032 - Lô 327: Chai cấy máu trẻ em 11,235,000 224,700
328 PP2400081033 - Lô 328: Bộ dụng cụ chuẩn máy cấy máu 15,674,040 313,481
329 PP2400081034 - Lô 329: Nước muối pha huyền dịch vi khuẩn 39,040,000 780,800
330 PP2400081035 - Lô 330: Ống pha huyền dịch vi khuẩn 108,864,000 2,177,280
331 PP2400081036 - Lô 331: Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm 442,000,000 8,840,000
332 PP2400081037 - Lô 332: Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương 170,000,000 3,400,000
333 PP2400081038 - Lô 333: Thẻ định danh cho Nấm 6,800,000 136,000
334 PP2400081039 - Lô 334: Thẻ kháng sinh đồ Nấm 3,400,000 68,000
335 PP2400081040 - Lô 335: Thẻ làm kháng sinh đồ Gram âm 408,000,000 8,160,000
336 PP2400081041 - Lô 336: Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm 136,000,000 2,720,000
337 PP2400081042 - Lô 337: Thẻ kháng sinh đồ Streptococcus 34,000,000 680,000
338 PP2400081043 - Lô 338: Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương 204,000,000 4,080,000
339 PP2400081044 - Lô 339: Thẻ định danh NH 10,200,000 204,000
340 PP2400081045 - Lô 340: Thanh tẩm kháng sinh Imipenem 16,136,400 322,728
341 PP2400081046 - Lô 341: Thanh tẩm kháng sinh Meropenem 15,750,000 315,000
342 PP2400081047 - Lô 342: Thanh tẩm kháng sinh Ertapenem 22,717,800 454,356
343 PP2400081048 - Lô 343: Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin 8,442,000 168,840
344 PP2400081049 - Lô 344: Bộ nhuộm phân biệt vi khuẩn Gram dương và Gram âm 9,500,400 190,008
345 PP2400081050 - Lô 345: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg 1,480,000 29,600
346 PP2400081051 - Lô 346: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin 10µg 1,110,000 22,200
347 PP2400081052 - Lô 347: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg 2,960,000 59,200
348 PP2400081053 - Lô 348: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg 1,480,000 29,600
349 PP2400081054 - Lô 349: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Aztreonam 30µg 740,000 14,800
350 PP2400081055 - Lô 350: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime 30µg 3,330,000 66,600
351 PP2400081056 - Lô 351: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefamandole 30µg 2,220,000 44,400
352 PP2400081057 - Lô 352: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg 3,330,000 66,600
353 PP2400081058 - Lô 353: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoxitin 30µg 1,480,000 29,600
354 PP2400081059 - Lô 354: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cephazolin 30µg 2,220,000 44,400
355 PP2400081060 - Lô 355: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin 5µg 1,480,000 29,600
356 PP2400081061 - Lô 356: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg 3,330,000 66,600
357 PP2400081062 - Lô 357: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Colistin Sulphate 10µg 2,220,000 44,400
358 PP2400081063 - Lô 358: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cotrimoxazole 25µg 1,110,000 22,200
359 PP2400081064 - Lô 359: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg 1,480,000 29,600
360 PP2400081065 - Lô 360: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicillin G 10µg 1,480,000 29,600
361 PP2400081066 - Lô 361: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg 1,480,000 29,600
362 PP2400081067 - Lô 362: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin/trometamol 200µg 1,480,000 29,600
363 PP2400081068 - Lô 363: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg 2,960,000 59,200
364 PP2400081069 - Lô 364: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg 1,110,000 22,200
365 PP2400081070 - Lô 365: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg 1,480,000 29,600
366 PP2400081071 - Lô 366: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg 1,480,000 29,600
367 PP2400081072 - Lô 367: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefpodoxime 10µg 1,110,000 22,200
368 PP2400081073 - Lô 368: Khoanh giấy tẩm Optochin 605,000 12,100
369 PP2400081074 - Lô 369: Khoanh giấy phát hiện khả năng sinh Enzym cytochrome oxydase. 605,000 12,100
370 PP2400081075 - Lô 370: Khoanh giấy kháng sinh Norfloxacin 10µg 1,110,000 22,200
371 PP2400081076 - Lô 371: Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg 1,110,000 22,200
372 PP2400081077 - Lô 372: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg 740,000 14,800
373 PP2400081078 - Lô 373: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg 1,110,000 22,200
374 PP2400081079 - Lô 374: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin 30µg 1,110,000 22,200
375 PP2400081080 - Lô 375: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tobramycin 10µg 1,110,000 22,200
376 PP2400081081 - Lô 376: Khoanh giấy yếu tố X+V 880,000 17,600
377 PP2400081082 - Lô 377: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30µg 740,000 14,800
378 PP2400081083 - Lô 378: Khoanh giấy tẩm Bacitracin 440,000 8,800
379 PP2400081084 - Lô 379: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Nitrofurantonin 300µg 370,000 7,400
380 PP2400081085 - Lô 380: Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng 2,640,000 52,800
381 PP2400081086 - Lô 381: Môi trường tạo màu để xác định tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) 40,233,600 804,672
382 PP2400081087 - Lô 382: Một môi trường phân biệt để xác định Enterobacteriaceae 1,364,000 27,280
383 PP2400081088 - Lô 383: Môi trường lỏng được sử dụng để tiến hành hoặc khẳng đinh các thử nghiệm giả định các chủng coliform 1,078,000 21,560
384 PP2400081089 - Lô 384: Môi trường MacConkey 3 chọn lọc coliforms và các chủng không lên men lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương. 11,660,000 233,200
385 PP2400081090 - Lô 385: Môi trường chọn lọc phân lập Salmonella và Shigella 2,838,000 56,760
386 PP2400081091 - Lô 386: Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea 1,419,000 28,380
387 PP2400081092 - Lô 387: Môi trường phân lập chọn lọc Vibrios gây bệnh 1,749,000 34,980
388 PP2400081093 - Lô 388: Bromocrysol 858,000 17,160
389 PP2400081094 - Lô 389: Môi trường bột Blood Agar Base 31,680,000 633,600
390 PP2400081095 - Lô 390: Bộ nhuộm Ziehl - Neelsen 6,468,000 129,360
391 PP2400081096 - Lô 391: Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau 174,930,000 3,498,600
392 PP2400081097 - Lô 392: Kit tải lượng HBV 654,801,840 13,096,037
393 PP2400081098 - Lô 393: Kit tải lượng HCV 371,621,016 7,432,420
394 PP2400081099 - Lô 394: Kit phát hiện vi khuẩn Lao 198,000,000 3,960,000
395 PP2400081100 - Lô 395: Kít tách chiết Virus RNA CE- IVD 82,944,000 1,658,880
396 PP2400081101 - Lô 396: Hóa chất xử lý mẫu Lao 6,600,000 132,000
397 PP2400081102 - Lô 397: Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella 5,280,000 105,600
398 PP2400081103 - Lô 398: Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola 9,024,000 180,480
399 PP2400081104 - Lô 399: Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides 9,024,000 180,480
400 PP2400081105 - Lô 400: Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Ascaris 10,560,000 211,200
401 PP2400081106 - Lô 401: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Clonorchis 9,024,000 180,480
402 PP2400081107 - Lô 402: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Gnathostoma 9,024,000 180,480
403 PP2400081108 - Lô 403: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Paragonimus 9,024,000 180,480
404 PP2400081109 - Lô 404: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Clonorchis 13,056,000 261,120
405 PP2400081110 - Lô 405: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Strongyloides 13,056,000 261,120
406 PP2400081111 - Lô 406: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Cysticercosis (T. solium) 13,056,000 261,120
407 PP2400081112 - Lô 407: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Toxocara 26,112,000 522,240
408 PP2400081113 - Lô 408: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Trichinella 13,056,000 261,120
409 PP2400081114 - Lô 409: Thuốc thử xét nghiệm định lượng HAV 61,440,000 1,228,800
410 PP2400081115 - Lô 410: Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgM kháng HAV 148,896,000 2,977,920
411 PP2400081116 - Lô 411: Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi Vi rút Hepatitis B 13,440,000 268,800
412 PP2400081117 - Lô 412: Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng vi rút Hepatitis E 38,400,000 768,000
413 PP2400081118 - Lô 413: Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Hepatitis E 155,232,000 3,104,640
414 PP2400081119 - Lô 414: Thuốc thử xét nghiệm định lượng/định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi Vi rút Hepatitis B 18,816,000 376,320
415 PP2400081120 - Lô 415: Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG của người trong huyết thanh hoặc huyết tương nhằm chống lại huyết thanh Adenovirus 6,528,000 130,560
416 PP2400081121 - Lô 416: Môi trường thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh 18,040,000 360,800
417 PP2400081122 - Lô 417: Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm (đầu côn) 300μl 6,720,000 134,400
418 PP2400081123 - Lô 418: Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm (đầu côn) 1100 µl 7,872,000 157,440
419 PP2400081124 - Lô 419: Balsam Canada 1,859,000 37,180
420 PP2400081125 - Lô 420: Eosin Y 990,000 19,800
421 PP2400081126 - Lô 421: Thuốc thử định lượng Toxo IgG 8,577,500 171,550
422 PP2400081127 - Lô 422: Thuốc thử định tính Toxo IgM 17,155,000 343,100
423 PP2400081128 - Lô 423: Thuốc thử định lượng Rubella IgG 8,577,500 171,550
424 PP2400081129 - Lô 424: Thuốc thử định tính Rubella IgM 34,310,000 686,200
425 PP2400081130 - Lô 425: Thuốc thử định lượng CMV IgG 17,155,000 343,100
426 PP2400081131 - Lô 426: Thuốc thử định tính CMV IgM 17,155,000 343,100
427 PP2400081132 - Lô 427: Thuốc thử định tính HSV-1 IgG 8,577,500 171,550
428 PP2400081133 - Lô 428: Thuốc thử định tính HSV-1 IgM 34,310,000 686,200
429 PP2400081134 - Lô 429: Thuốc thử định tính HSV-2 IgG 17,155,000 343,100
430 PP2400081135 - Lô 430: Thuốc thử định tính HSV-2 IgM 17,155,000 343,100
431 PP2400081136 - Lô 431: Thuốc thử kiểm chuẩn HSV-1 IgG 6,604,000 132,080
432 PP2400081137 - Lô 432: Thuốc thử kiểm chuẩn HSV-1 IgM 7,773,000 155,460
433 PP2400081138 - Lô 433: Thuốc thử kiểm chuẩn HSV-2 IgG 6,604,000 132,080
434 PP2400081139 - Lô 434: Thuốc thử kiểm chuẩn HSV-2 IgM 7,773,000 155,460
435 PP2400081140 - Lô 435: Thuốc thử kiểm chuẩn Toxo IgG 6,604,000 132,080
436 PP2400081141 - Lô 436: Thuốc thử kiểm chuẩn Toxo IgM 7,773,000 155,460
437 PP2400081142 - Lô 437: Thuốc thử kiểm chuẩn CMV IgG 6,604,000 132,080
438 PP2400081143 - Lô 438: Thuốc thử kiểm chuẩn CMV IgM 7,773,000 155,460
439 PP2400081144 - Lô 439: Thuốc thử kiểm chuẩn Rubella IgG 6,604,000 132,080
440 PP2400081145 - Lô 440: Thuốc thử kiểm chuẩn Rubella IgM 7,773,000 155,460
441 PP2400081146 - Lô 441: Nước rửa cho máy miễn dịch 57,775,000 1,155,500
442 PP2400081147 - Lô 442: Cơ chất phát quang dùng cho giai đoạn tiền phản ứng miễn dịch 4,630,560 92,611
443 PP2400081148 - Lô 443: Cơ chất phát quang 7,442,160 148,843
444 PP2400081149 - Lô 444: Giếng phản ứng sử dụng cho máy miễn dịch 16,537,500 330,750
445 PP2400081150 - Lô 445: ASO 716,000 14,320
446 PP2400081151 - Lô 446: CRP 15,036,000 300,720
447 PP2400081152 - Lô 447: Băng đựng HC 382,500,000 7,650,000
448 PP2400081153 - Lô 448: Acid boric 250,000 5,000
449 PP2400081154 - Lô 449: Acid citric 31,500,000 630,000
450 PP2400081155 - Lô 450: Acid Formic 320,000 6,400
451 PP2400081156 - Lô 451: Acid HCL đậm đặc 300,000 6,000
452 PP2400081157 - Lô 452: Cồn tuyệt đối 18,000,000 360,000
453 PP2400081158 - Lô 453: Dầu parafin 5,040,000 100,800
454 PP2400081159 - Lô 454: Dicain 1,500,000 30,000
455 PP2400081160 - Lô 455: Formaldehyd 22,500,000 450,000
456 PP2400081161 - Lô 456: Fuchsin 11,000,000 220,000
457 PP2400081162 - Lô 457: Gel điện tim 840,000 16,800
458 PP2400081163 - Lô 458: Glycerin 48,000,000 960,000
459 PP2400081164 - Lô 459: Hematoxylin 12,500,000 250,000
460 PP2400081165 - Lô 460: Muối tinh khiết 30,000,000 600,000
461 PP2400081166 - Lô 461: Natri Iodat 500,000 10,000
462 PP2400081167 - Lô 462: Nước Javen 96,000,000 1,920,000
463 PP2400081168 - Lô 463: Cồn 70 độ 218,880,000 4,377,600
464 PP2400081169 - Lô 464: Nước cất 2 lần 129,600,000 2,592,000
465 PP2400081170 - Lô 465: Dung dịch bôi trơn và chống ăn mòn dụng cụ y tế 44,200,000 884,000
466 PP2400081171 - Lô 466: Dung dịch tan gỉ tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại 28,119,000 562,380
467 PP2400081172 - Lô 467: Dung dịch tan gỉ tẩy màng bám trên bề mặt kim loại 28,119,000 562,380
468 PP2400081173 - Lô 468: Bột khử khuẩn dụng cụ y tế 28,000,000 560,000
469 PP2400081174 - Lô 469: Que thử độ cứng 4,800,000 96,000
470 PP2400081175 - Lô 470: Que thử nồng độ acid Peracetic 880,000 17,600
471 PP2400081176 - Lô 471: Que thử nồng độ clorin 3,600,000 72,000
472 PP2400081177 - Lô 472: Que thử tồn dư peroxid 9,475,200 189,504
473 PP2400081178 - Lô 473: Thẻ xét nghiệm CG4+ 171,000,000 3,420,000
474 PP2400081179 - Lô 474: KIT kiểm tra nhanh dư lượng thuốc trừ sâu 8,700,000 174,000
475 PP2400081180 - Lô 475: KIT kiểm tra nhanh focmon 9,000,000 180,000
476 PP2400081181 - Lô 476: KIT kiểm tra nhanh hàn the 1,976,000 39,520
477 PP2400081182 - Lô 477: KIT kiểm tra nhanh dầu mỡ ôi khét 1,482,000 29,640
478 PP2400081183 - Lô 478: KIT kiểm tra nhanh Nitrit trong thực phẩm 3,913,000 78,260
479 PP2400081184 - Lô 479: KIT kiểm tra nhanh acid vô cơ trong dấm ăn 1,482,000 29,640
480 PP2400081185 - Lô 480: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30µg 2,000,000 40,000
481 PP2400081186 - Lô 481: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone 30µg 8,000,000 160,000
482 PP2400081187 - Lô 482: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg 2,975,000 59,500
483 PP2400081188 - Lô 483: Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem 10µg 2,940,000 58,800
484 PP2400081189 - Lô 484: Enterobacter hormaechei 2,140,000 42,800
485 PP2400081190 - Lô 485: Môi trường Sabouraud nuôi cấy nấm 1,400,000 28,000
486 PP2400081191 - Lô 486: Kit tách chiết RNA/DNA Virus 40,000,000 800,000
487 PP2400081192 - Lô 487: Paraffin (nến hạt tinh khiết) 18,000,000 360,000
488 PP2400081193 - Lô 488: Toluen 48,300,000 966,000
489 PP2400081194 - Lô 489: Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT 10,300,000 206,000
490 PP2400081195 - Lô 490: Dung dịch liệt tim 110,920,000 2,218,400
Lô 01: Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400080706
Giá từng phần lô 262,923,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,258,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 02: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2
Mã phần lô PP2400080707
Giá từng phần lô 1,476,248
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 03: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm cồn trong máu mức bất thường
Mã phần lô PP2400080708
Giá từng phần lô 1,476,248
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 04: Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400080709
Giá từng phần lô 60,036,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 05: Hóa chất định lượng AFP
Mã phần lô PP2400080710
Giá từng phần lô 97,767,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,955,352
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 06: Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400080711
Giá từng phần lô 3,258,559
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,171
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 07: Thuốc thử xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400080712
Giá từng phần lô 143,385,260
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,867,705
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 08: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400080713
Giá từng phần lô 4,888,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,768
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 09: Định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2400080714
Giá từng phần lô 130,342,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,606,847
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 10: Chất chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2400080715
Giá từng phần lô 3,474,859
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,497
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 11: Hóa chất định lượng ferritin
Mã phần lô PP2400080716
Giá từng phần lô 52,171,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,431
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 12: Chất hiệu chuẩn Ferritin
Mã phần lô PP2400080717
Giá từng phần lô 3,258,559
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,171
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 13: Định lượng Free T3
Mã phần lô PP2400080718
Giá từng phần lô 19,558,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,179
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 14: Chất chuẩn Free T3
Mã phần lô PP2400080719
Giá từng phần lô 4,562,848
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,257
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 15: Định lượng Free T4
Mã phần lô PP2400080720
Giá từng phần lô 130,428,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,578
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 16: Chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2400080721
Giá từng phần lô 3,258,559
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,171
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 17: Định lượng total PSA
Mã phần lô PP2400080722
Giá từng phần lô 117,342,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,346,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 18: Chất chuẩn Hybritech PSA
Mã phần lô PP2400080723
Giá từng phần lô 2,933,028
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,661
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 19: Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2400080724
Giá từng phần lô 322,730,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,454,608
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 20: Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2400080725
Giá từng phần lô 1,629,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,596
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 21: Hóa chất định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400080726
Giá từng phần lô 37,813,564
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,271
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 22: Hóa chất định lượng Thyroglobulin Antibody
Mã phần lô PP2400080727
Giá từng phần lô 29,987,832
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,757
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 23: Chất chuẩn định lượng Thyroglobulin Antibody
Mã phần lô PP2400080728
Giá từng phần lô 9,778,923
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,578
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 24: Chất chuẩn của hóa chất định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2400080729
Giá từng phần lô 9,453,391
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,068
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 25: Hóa chất định lượng T3 toàn phần
Mã phần lô PP2400080730
Giá từng phần lô 81,463,975
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,629,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 26: Hóa chất chuẩn xét nghiệm T3 toàn phần
Mã phần lô PP2400080731
Giá từng phần lô 4,237,317
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,746
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 27: Hóa chất định lượng TPO Antibody
Mã phần lô PP2400080732
Giá từng phần lô 36,502,788
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,056
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 28: Chất chuẩn định lượng TPO Antibody
Mã phần lô PP2400080733
Giá từng phần lô 8,800,165
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,003
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 29: Định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400080734
Giá từng phần lô 130,401,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,608,037
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 30: Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400080735
Giá từng phần lô 2,608,578
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,172
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 31: Hóa chất xét nghiệm PCT
Mã phần lô PP2400080736
Giá từng phần lô 179,334,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,586,687
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 32: Hóa chất chuẩn xét nghiệm PCT
Mã phần lô PP2400080737
Giá từng phần lô 9,974,674
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,493
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 33: Hóa chất định lượng Vitamin B12
Mã phần lô PP2400080738
Giá từng phần lô 19,558,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 391,179
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 34: Hóa chất chuẩn xét nghiệm Vitamin B12
Mã phần lô PP2400080739
Giá từng phần lô 2,933,028
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,661
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 35: Dung dịch rửa máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400080740
Giá từng phần lô 375,518,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,510,367
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 36: Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2400080741
Giá từng phần lô 5,818,470
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,369
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 37: Hóa chất định lượng Cystatine C
Mã phần lô PP2400080742
Giá từng phần lô 19,445,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,907
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 38: Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2400080743
Giá từng phần lô 26,899,068
Bảo đảm dự thầu (VND) 537,981
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 39: Hóa chất định lượng ethanol
Mã phần lô PP2400080744
Giá từng phần lô 65,435,064
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,308,701
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 40: Hóa chất xét nghiệm amoniac
Mã phần lô PP2400080745
Giá từng phần lô 28,058,436
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,169
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 41: Chất chuẩn xét nghiệm Amoniac/ ethanol
Mã phần lô PP2400080746
Giá từng phần lô 1,284,822
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,696
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 42: Hóa chất chuẩn và xét nghiệm máy khí máu
Mã phần lô PP2400080747
Giá từng phần lô 274,484,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,489,694
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 43: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cystatin C
Mã phần lô PP2400080748
Giá từng phần lô 12,590,823
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,816
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 44: Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cystatin C
Mã phần lô PP2400080749
Giá từng phần lô 3,680,344
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,607
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 45: Giếng phản ứng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400080750
Giá từng phần lô 117,385,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,347,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 46: Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu mức 1
Mã phần lô PP2400080751
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 47: Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu mức 2
Mã phần lô PP2400080752
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 48: Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu mức 3
Mã phần lô PP2400080753
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 49: Hóa chất xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2400080754
Giá từng phần lô 5,426,568
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,531
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 50: Thuốc thử xét nghiệm Transferrin
Mã phần lô PP2400080755
Giá từng phần lô 4,001,746
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,035
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 51: Thuốc thử xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2400080756
Giá từng phần lô 12,703,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,079
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 52: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein niệu mức bất thường
Mã phần lô PP2400080757
Giá từng phần lô 3,768,062
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,361
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 53: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein niệu, dịch não tủy
Mã phần lô PP2400080758
Giá từng phần lô 2,052,271
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,045
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 54: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein niệu mức bình thường
Mã phần lô PP2400080759
Giá từng phần lô 3,768,062
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,361
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 55: Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt)
Mã phần lô PP2400080760
Giá từng phần lô 5,335,662
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,713
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 56: Thuốc thử xét nghiệm Lactat
Mã phần lô PP2400080761
Giá từng phần lô 2,540,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,816
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 57: Thuốc thử xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2400080762
Giá từng phần lô 30,839,136
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,783
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 58: Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
Mã phần lô PP2400080763
Giá từng phần lô 14,643,342
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,867
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 59: Thuốc thử xét nghiệm Protein niệu
Mã phần lô PP2400080764
Giá từng phần lô 8,006,988
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 60: Hóa chất xét nghiệm HDL-C
Mã phần lô PP2400080765
Giá từng phần lô 53,356,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,067,132
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 61: Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin)
Mã phần lô PP2400080766
Giá từng phần lô 2,934,613
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 62: Hoá chất kiềm rửa hệ thống sinh hoá
Mã phần lô PP2400080767
Giá từng phần lô 10,139,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,797
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 63: Dung dịch nước muối sử dụng trên hệ thống sinh hoá
Mã phần lô PP2400080768
Giá từng phần lô 479,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,594
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 64: Chất hiệu chuẩn nội kiểm cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400080769
Giá từng phần lô 202,797,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,055,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 65: Dung dịch pha loãng điện giải
Mã phần lô PP2400080770
Giá từng phần lô 129,020,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,417
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 66: Dung dịch ly huyết để chuẩn bị mẫu định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2400080771
Giá từng phần lô 10,671,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,426
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 67: Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400080772
Giá từng phần lô 9,604,188
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,084
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 68: Dung dịch rửa kim hút mẫu máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400080773
Giá từng phần lô 2,083,914
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,678
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 69: Hóa chất rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2400080774
Giá từng phần lô 133,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,664,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 70: Dung dịch rửa cóng của máy xét nghiệm sinh hoá
Mã phần lô PP2400080775
Giá từng phần lô 3,344,985
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 71: Hóa chất xét nghiệm Ca (Calci)
Mã phần lô PP2400080776
Giá từng phần lô 7,594,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 72: Hóa chất xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400080777
Giá từng phần lô 300,130,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,002,617
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 73: Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400080778
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 74: Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2400080779
Giá từng phần lô 8,566,425
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,329
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 75: Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2400080780
Giá từng phần lô 8,974,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,487
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 76: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức cao
Mã phần lô PP2400080781
Giá từng phần lô 4,520,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 77: Hóa chất rửa kim hút mẫu cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400080782
Giá từng phần lô 869,505
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,390
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 78: Hóa chất bổ sung buồng ủ cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400080783
Giá từng phần lô 4,349,646
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,993
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 79: Hóa chất xét nghiệm LDL-C
Mã phần lô PP2400080784
Giá từng phần lô 152,971,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,059,438
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 80: Thuốc thử xét nghiệm CK
Mã phần lô PP2400080785
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 81: Thuốc thử xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400080786
Giá từng phần lô 144,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 82: Hóa chất chuẩn nhiều xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400080787
Giá từng phần lô 3,048,948
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,979
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 83: Chất hiệu chuẩn thấp cho xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2400080788
Giá từng phần lô 652,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,054
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 84: Chất hiệu chuẩn cao cho xét nghiệm điện giải đồ
Mã phần lô PP2400080789
Giá từng phần lô 979,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,580
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 85: Hóa chất chuẩn xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400080790
Giá từng phần lô 1,370,628
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,413
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 86: Hóa chất tham chiếu xét nghiệm điện giải Natri, Kali, Clorid
Mã phần lô PP2400080791
Giá từng phần lô 77,797,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,555,943
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 87: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2400080792
Giá từng phần lô 762,237
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 88: Hoá chất xét nghiệm định lượng beta2-microglobulin
Mã phần lô PP2400080793
Giá từng phần lô 21,550,680
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,014
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 89: Hóa chất chuẩn xét nghiệm nhóm mỡ
Mã phần lô PP2400080794
Giá từng phần lô 2,324,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 90: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2
Mã phần lô PP2400080795
Giá từng phần lô 1,313,519
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 91: Hoá chất xét nghiệm AST
Mã phần lô PP2400080796
Giá từng phần lô 81,398,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 92: Hoá chất xét nghiệm ALT
Mã phần lô PP2400080797
Giá từng phần lô 81,398,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,627,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 93: Hóa chất xét nghiệm Amylase tụy
Mã phần lô PP2400080798
Giá từng phần lô 7,622,370
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,447
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 94: Thuốc thử xét nghiệm ammonia
Mã phần lô PP2400080799
Giá từng phần lô 6,860,133
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,203
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 95: Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2400080800
Giá từng phần lô 43,426,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,531
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 96: Dung dịch rửa kim hút hóa chất trong máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400080801
Giá từng phần lô 3,299,298
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,986
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 97: Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3
Mã phần lô PP2400080802
Giá từng phần lô 254,422,839
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,088,457
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 98: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3
Mã phần lô PP2400080803
Giá từng phần lô 1,468,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,371
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 99: Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2400080804
Giá từng phần lô 91,783,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,835,663
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 100: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2400080805
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 101: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400080806
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 102: Thuốc thử xét nghiệm TSHR
Mã phần lô PP2400080807
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 103: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400080808
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 104: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2400080809
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 105: Thuốc thử xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400080810
Giá từng phần lô 403,845,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,076,915
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 106: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2400080811
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 107: Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2400080812
Giá từng phần lô 1,406,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,135,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 108: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2400080813
Giá từng phần lô 1,323,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 109: Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch công suất lớn
Mã phần lô PP2400080814
Giá từng phần lô 533,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,678,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 110: Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa
Mã phần lô PP2400080815
Giá từng phần lô 458,291,685
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,165,834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 111: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP
Mã phần lô PP2400080816
Giá từng phần lô 9,589,506
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 112: Hóa chất xét nghiệm Anti CCP
Mã phần lô PP2400080817
Giá từng phần lô 220,279,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,405,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 113: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti CCP
Mã phần lô PP2400080818
Giá từng phần lô 24,475,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,510
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 114: Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm tuyến giáp
Mã phần lô PP2400080819
Giá từng phần lô 46,258,698
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,174
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 115: Thuốc thử xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400080820
Giá từng phần lô 1,386,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 116: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400080821
Giá từng phần lô 1,102,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 117: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
Mã phần lô PP2400080822
Giá từng phần lô 5,292,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 118: Thuốc thử xét nghiệm TPO
Mã phần lô PP2400080823
Giá từng phần lô 129,230,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,584,613
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 119: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO
Mã phần lô PP2400080824
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 120: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2400080825
Giá từng phần lô 2,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 121: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2400080826
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 122: Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2400080827
Giá từng phần lô 57,103,794
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,076
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 123: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin
Mã phần lô PP2400080828
Giá từng phần lô 7,709,783
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,196
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 124: Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2400080829
Giá từng phần lô 237,932,475
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,758,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 125: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tg (thyroglobulin)
Mã phần lô PP2400080830
Giá từng phần lô 1,282,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,641
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 126: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2400080831
Giá từng phần lô 1,468,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,371
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 127: Thuốc thử xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400080832
Giá từng phần lô 138,776,094
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,522
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 128: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125
Mã phần lô PP2400080833
Giá từng phần lô 1,468,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,371
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 129: Thuốc thử xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2400080834
Giá từng phần lô 200,832,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,016,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 130: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2400080835
Giá từng phần lô 4,895,289
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,906
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 131: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm dấu ấn ung thư phổi
Mã phần lô PP2400080836
Giá từng phần lô 17,300,754
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,015
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 132: Xét nghiệm định lượng Folate
Mã phần lô PP2400080837
Giá từng phần lô 44,055,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,118
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 133: Dung dịch hiệu chuẩn Folate
Mã phần lô PP2400080838
Giá từng phần lô 2,447,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,951
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 134: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400080839
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 135: Dung dịch làm sạch đơn vị ISE trên máy phân tích
Mã phần lô PP2400080840
Giá từng phần lô 6,522,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,443
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 136: Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy miễn dịch công suất nhỏ
Mã phần lô PP2400080841
Giá từng phần lô 102,723,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,054,474
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 137: Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa của máy miễn dịch công suất nhỏ
Mã phần lô PP2400080842
Giá từng phần lô 102,723,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,054,474
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 138: Thuốc thử xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2400080843
Giá từng phần lô 296,153,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,923,071
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 139: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3
Mã phần lô PP2400080844
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 140: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400080845
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 141: Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2400080846
Giá từng phần lô 42,832,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 856,643
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 142: Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400080847
Giá từng phần lô 323,810,886
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,476,218
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 143: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2400080848
Giá từng phần lô 1,468,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,371
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 144: Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4
Mã phần lô PP2400080849
Giá từng phần lô 385,489,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,709,783
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 145: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4
Mã phần lô PP2400080850
Giá từng phần lô 1,844,311
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,886
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 146: Hoá chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm dấu ấn ung thư
Mã phần lô PP2400080851
Giá từng phần lô 16,153,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,077
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 147: Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2400080852
Giá từng phần lô 244,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,895,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 148: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1
Mã phần lô PP2400080853
Giá từng phần lô 1,835,663
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,713
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 149: Hóa chất rửa hệ thống miễn dịch công suất nhỏ
Mã phần lô PP2400080854
Giá từng phần lô 30,126,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,538
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 150: Thuốc thử xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2400080855
Giá từng phần lô 185,034,792
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700,696
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 151: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2400080856
Giá từng phần lô 1,835,663
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,713
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 152: Dung dịch kiểm chuẩn được dùng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400080857
Giá từng phần lô 16,153,830
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,077
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 153: Chất thử miễn dịch định lượng nội tiết tố tuyến cận giáp (PTH)
Mã phần lô PP2400080858
Giá từng phần lô 33,041,928
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,839
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 154: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH
Mã phần lô PP2400080859
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 155: Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12
Mã phần lô PP2400080860
Giá từng phần lô 52,867,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,057,342
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 156: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12
Mã phần lô PP2400080861
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 157: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2400080862
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 158: Thuốc thử xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2400080863
Giá từng phần lô 23,790,186
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 159: Thuốc thử xét nghiệm beta-HCG
Mã phần lô PP2400080864
Giá từng phần lô 24,230,748
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,615
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 160: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm beta-HCG
Mã phần lô PP2400080865
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 161: Thuốc thử xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2400080866
Giá từng phần lô 23,790,186
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 162: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2400080867
Giá từng phần lô 1,212,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,255
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 163: Thuốc thử xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2400080868
Giá từng phần lô 23,790,186
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 164: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2400080869
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 165: Thuốc thử xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2400080870
Giá từng phần lô 23,790,186
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 166: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin
Mã phần lô PP2400080871
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 167: Thuốc thử xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2400080872
Giá từng phần lô 23,790,186
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 168: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2400080873
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 169: Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D
Mã phần lô PP2400080874
Giá từng phần lô 103,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 170: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D
Mã phần lô PP2400080875
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 171: Thuốc thử xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2400080876
Giá từng phần lô 23,790,186
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,804
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 172: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2400080877
Giá từng phần lô 1,223,775
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 173: Định lượng C3
Mã phần lô PP2400080878
Giá từng phần lô 2,934,613
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 174: Định lượng C4
Mã phần lô PP2400080879
Giá từng phần lô 2,934,613
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,692
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 175: Đầu côn dùng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400080880
Giá từng phần lô 144,283,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,885,663
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 176: Cóng xét nghiệm cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400080881
Giá từng phần lô 144,283,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,885,663
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 177: Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2400080882
Giá từng phần lô 22,237,740
Bảo đảm dự thầu (VND) 444,755
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 178: Thuốc thử xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2400080883
Giá từng phần lô 14,392,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 179: Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần
Mã phần lô PP2400080884
Giá từng phần lô 27,797,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,943
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 180: Thuốc thử xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2400080885
Giá từng phần lô 74,125,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,516
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 181: Thuốc thử xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2400080886
Giá từng phần lô 96,956,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,939,130
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 182: Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2400080887
Giá từng phần lô 51,888,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,037,761
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 183: Hóa chất nội kiểm HbA1c
Mã phần lô PP2400080888
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 184: Hóa chất nội kiểm khí máu và điện giải mức 1
Mã phần lô PP2400080889
Giá từng phần lô 39,866,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,332
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 185: Hóa chất nội kiểm Khí máu mức 2
Mã phần lô PP2400080890
Giá từng phần lô 39,866,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,332
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 186: Hóa chất nội kiểm Khí máu mức 3
Mã phần lô PP2400080891
Giá từng phần lô 39,866,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,332
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 187: Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức
Mã phần lô PP2400080892
Giá từng phần lô 83,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 188: Dung dịch rửa sử dụng cho các máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2400080893
Giá từng phần lô 242,369,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,847,382
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 189: Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2400080894
Giá từng phần lô 140,097,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,801,955
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 190: Thuốc thử xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2400080895
Giá từng phần lô 210,146,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,202,932
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 191: Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2400080896
Giá từng phần lô 129,720,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,594,403
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 192: Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin)
Mã phần lô PP2400080897
Giá từng phần lô 622,656,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,453,134
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 193: Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin)
Mã phần lô PP2400080898
Giá từng phần lô 136,984,464
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,739,689
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 194: Thuốc thử xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2400080899
Giá từng phần lô 114,153,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,283,074
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 195: Thuốc thử xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2400080900
Giá từng phần lô 21,014,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,293
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 196: Thuốc thử xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2400080901
Giá từng phần lô 431,501,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,630,021
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 197: Thuốc thử xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2400080902
Giá từng phần lô 350,244,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,004,888
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 198: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt mức 1
Mã phần lô PP2400080903
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 199: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt mức 2
Mã phần lô PP2400080904
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 200: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt mức 3
Mã phần lô PP2400080905
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 201: Hóa chất kiểm tra độ chuẩn âm tính dùng cho máy phân tích nước tiểu.
Mã phần lô PP2400080906
Giá từng phần lô 4,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 202: Hóa chất kiểm tra độ chuẩn dương tính dùng cho máy phân tích nước tiểu.
Mã phần lô PP2400080907
Giá từng phần lô 4,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 203: Dung dịch rửa máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2400080908
Giá từng phần lô 9,349,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 204: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng 12 thông số nước tiểu
Mã phần lô PP2400080909
Giá từng phần lô 4,645,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,904
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 205: Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu
Mã phần lô PP2400080910
Giá từng phần lô 813,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,264,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 206: Test thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400080911
Giá từng phần lô 53,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 207: Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2400080912
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 208: Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2400080913
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 209: Cột sắc kí
Mã phần lô PP2400080914
Giá từng phần lô 248,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,969,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 210: Dung dịch pha loãng mẫu hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2400080915
Giá từng phần lô 3,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 211: Dung dịch hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2400080916
Giá từng phần lô 16,674,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 212: Hoá chất 1 xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400080917
Giá từng phần lô 318,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,375,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 213: Hoá chất 2 xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400080918
Giá từng phần lô 111,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,223,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 214: Hoá chất 3 xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400080919
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 215: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2400080920
Giá từng phần lô 4,795,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 216: Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống
Mã phần lô PP2400080921
Giá từng phần lô 1,238,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,768,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 217: Dung dịch rửa máy Hba1c
Mã phần lô PP2400080922
Giá từng phần lô 1,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 218: Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học, sử dụng để đếm số lượng hồng cầu và tiểu cầu
Mã phần lô PP2400080923
Giá từng phần lô 818,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,365,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 219: Hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học, sử dụng để đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân
Mã phần lô PP2400080924
Giá từng phần lô 167,286,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,345,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 220: Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Mã phần lô PP2400080925
Giá từng phần lô 493,752,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,875,040
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 221: Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu sử dụng để nhuộm nhân tế bào nhằm đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân
Mã phần lô PP2400080926
Giá từng phần lô 172,227,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,444,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 222: Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu sử dụng để nhuộm nhân tế bào bạch cầu nhằm phân biệt 4 loại bạch cầu: neutrophils, lymphocytes, eosinophils,monocytes
Mã phần lô PP2400080927
Giá từng phần lô 1,418,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,378,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 223: Hóa chất rửa máy huyết học
Mã phần lô PP2400080928
Giá từng phần lô 36,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 224: Hóa chất xác định nồng độ hemoglobin trong máu
Mã phần lô PP2400080929
Giá từng phần lô 289,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 225: Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức bệnh lý thấp
Mã phần lô PP2400080930
Giá từng phần lô 52,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 226: Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức bình thường
Mã phần lô PP2400080931
Giá từng phần lô 52,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 227: Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức bệnh lý cao
Mã phần lô PP2400080932
Giá từng phần lô 52,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 228: Hoá chất xác định thời gian đông máu prothrombin (PT)
Mã phần lô PP2400080933
Giá từng phần lô 395,318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,906,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 229: Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin một phần được kích hoạt (APTT)
Mã phần lô PP2400080934
Giá từng phần lô 290,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,802,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 230: Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400080935
Giá từng phần lô 32,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 231: Hoá chất xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương
Mã phần lô PP2400080936
Giá từng phần lô 420,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,407,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 232: Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400080937
Giá từng phần lô 25,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 233: Chất tẩy rửa dùng cho máy phân tích đông máu, có tính kiềm
Mã phần lô PP2400080938
Giá từng phần lô 52,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 234: Chất tẩy rửa dùng cho máy phân tích đông máu, có tính acid
Mã phần lô PP2400080939
Giá từng phần lô 13,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 235: Huyết tương kiểm chuẩn mức bình thường
Mã phần lô PP2400080940
Giá từng phần lô 20,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 236: Huyết tương kiểm chuẩn đông máu mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400080941
Giá từng phần lô 17,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 237: Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400080942
Giá từng phần lô 48,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 967,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 238: Hóa chất xét nghiệm định lượng D- Dimer
Mã phần lô PP2400080943
Giá từng phần lô 230,986,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,619,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 239: Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400080944
Giá từng phần lô 12,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 240: Giếng phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400080945
Giá từng phần lô 296,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,937,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 241: Hoá chất xét nghiệm PT
Mã phần lô PP2400080946
Giá từng phần lô 258,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,160,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 242: Hoá chất định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2400080947
Giá từng phần lô 633,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 243: Hoá chất định lượng D-dimer
Mã phần lô PP2400080948
Giá từng phần lô 182,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 244: Hóa chất Anti Xa
Mã phần lô PP2400080949
Giá từng phần lô 60,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,202,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 245: Hoá chất dùng kiểm chuẩn các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400080950
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 246: Hoá chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400080951
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 247: Hóa chất dựng đường chuẩn cho UFH/LMWH
Mã phần lô PP2400080952
Giá từng phần lô 11,669,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,396
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 248: Hóa chất kiểm chuẩn cho LMWH
Mã phần lô PP2400080953
Giá từng phần lô 5,024,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,483
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 249: Hoá chất dùng pha loãng mẫu cho xét nghiệm Fibrinogen.
Mã phần lô PP2400080954
Giá từng phần lô 32,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 250: Hoá chất CaCL2 dùng cho xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400080955
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 251: Dung dịch rửa kim máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400080956
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 252: Dung dịch rửa hệ thống máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400080957
Giá từng phần lô 218,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,374,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 253: Hoá chất xét nghiệm APTT
Mã phần lô PP2400080958
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 254: Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm LA
Mã phần lô PP2400080959
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 255: Hoá chất Sàng lọc kháng đông Lupus
Mã phần lô PP2400080960
Giá từng phần lô 73,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 256: Hoá chất khẳng định kháng đông Lupus
Mã phần lô PP2400080961
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 257: Hóa chất dựng đường chuẩn cho thuốc Rivaroxaban
Mã phần lô PP2400080962
Giá từng phần lô 19,795,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,913
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 258: Cuvette phản ứng kèm bi từ dùng cho máy đông máu tự động
Mã phần lô PP2400080963
Giá từng phần lô 969,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 259: Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2400080964
Giá từng phần lô 2,276,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 260: Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2400080965
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 261: Thuốc thử xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400080966
Giá từng phần lô 834,644,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,692,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 262: Hóa chất xét nghiệm HBeAg
Mã phần lô PP2400080967
Giá từng phần lô 66,818,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,374
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 263: Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- Hbe
Mã phần lô PP2400080968
Giá từng phần lô 66,818,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,336,374
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 264: Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs
Mã phần lô PP2400080969
Giá từng phần lô 24,231,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 484,632
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 265: Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2400080970
Giá từng phần lô 45,974,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 919,488
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 266: Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm anti - HCV
Mã phần lô PP2400080971
Giá từng phần lô 9,858,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,174
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 267: Hóa chất kiểm chuẩn HIV
Mã phần lô PP2400080972
Giá từng phần lô 39,564,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 791,292
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 268: Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2400080973
Giá từng phần lô 7,264,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,286
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 269: Gelcard định nhóm máu ABO/Rh
Mã phần lô PP2400080974
Giá từng phần lô 43,288,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,774
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 270: Gelcard Coombs trực tiếp
Mã phần lô PP2400080975
Giá từng phần lô 212,573,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,251,462
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 271: Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu
Mã phần lô PP2400080976
Giá từng phần lô 146,053,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,921,076
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 272: Dung dịch pha loãng hồng cầu
Mã phần lô PP2400080977
Giá từng phần lô 57,838,620
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,772
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 273: Dung dịch rửa máy A
Mã phần lô PP2400080978
Giá từng phần lô 18,570,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 274: Dung dịch rửa máy B
Mã phần lô PP2400080979
Giá từng phần lô 18,570,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,405
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 275: Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400080980
Giá từng phần lô 1,362,690
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,254
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 276: Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400080981
Giá từng phần lô 590,093,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,801,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 277: Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400080982
Giá từng phần lô 498,403,858
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,968,077
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 278: Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
Mã phần lô PP2400080983
Giá từng phần lô 289,980,432
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,799,609
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 279: Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400080984
Giá từng phần lô 60,455,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,117
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 280: Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400080985
Giá từng phần lô 56,886,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,137,738
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 281: Hóa chất đo thời gian PT
Mã phần lô PP2400080986
Giá từng phần lô 181,832,595
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,636,652
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 282: Chất kiểm chứng mức bình thường
Mã phần lô PP2400080987
Giá từng phần lô 12,788,735
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 283: Chất kiểm chứng mức bất thường thấp
Mã phần lô PP2400080988
Giá từng phần lô 15,806,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 316,122
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 284: Chất kiểm chứng mức bất thường cao
Mã phần lô PP2400080989
Giá từng phần lô 15,086,925
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,739
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 285: Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm đông máu
Mã phần lô PP2400080990
Giá từng phần lô 3,611,128
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,223
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 286: Thuốc thử đo thời gian APTT
Mã phần lô PP2400080991
Giá từng phần lô 83,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 287: Dung dịch dùng để xúc rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400080992
Giá từng phần lô 409,300,112
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,186,002
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 288: Dung dịch pha loãng chất chuẩn
Mã phần lô PP2400080993
Giá từng phần lô 17,935,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 289: Dung dịch rửa hệ thống
Mã phần lô PP2400080994
Giá từng phần lô 41,659,380
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 290: Hóa chất làm sạch và tẩy nhiễm kim hút
Mã phần lô PP2400080995
Giá từng phần lô 12,428,598
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,572
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 291: Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen
Mã phần lô PP2400080996
Giá từng phần lô 313,994,058
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,279,881
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 292: Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400080997
Giá từng phần lô 13,611,758
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,235
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 293: Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer
Mã phần lô PP2400080998
Giá từng phần lô 206,778,474
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,135,569
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 294: Cóng phản ứng dạng khối
Mã phần lô PP2400080999
Giá từng phần lô 229,243,392
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,584,868
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 295: Thuốc thử định lượng Anti-Cardiolipin
Mã phần lô PP2400081000
Giá từng phần lô 64,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 296: Thuốc thử kiểm chuẩn Anti Cardiolipin
Mã phần lô PP2400081001
Giá từng phần lô 11,665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 297: Thuốc thử định lượng Cardiolipin IgG
Mã phần lô PP2400081002
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 298: Thuốc thử kiểm chuẩn Cardiolipin IgG
Mã phần lô PP2400081003
Giá từng phần lô 5,832,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 299: Thuốc thử định lượng Cardiolipin IgM
Mã phần lô PP2400081004
Giá từng phần lô 21,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 300: Thuốc thử kiểm chuẩn Cardiolipin IgM
Mã phần lô PP2400081005
Giá từng phần lô 5,832,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 301: Thuốc thử định lượng β2-Glycoprotein I IgG
Mã phần lô PP2400081006
Giá từng phần lô 32,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 302: Thuốc thử kiểm chuẩn β2-Glycoprotein I IgG
Mã phần lô PP2400081007
Giá từng phần lô 5,832,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 303: Thuốc thử định lượng β2-Glycoprotein I IgM
Mã phần lô PP2400081008
Giá từng phần lô 32,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 304: Thuốc thử kiểm chuẩn β2-Glycoprotein I IgM
Mã phần lô PP2400081009
Giá từng phần lô 5,832,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 305: Thuốc thử định lượng ANA
Mã phần lô PP2400081010
Giá từng phần lô 251,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 306: Thuốc thử kiểm chuẩn ANA
Mã phần lô PP2400081011
Giá từng phần lô 30,297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 307: Thuốc thử định lượng dsDNA IgG
Mã phần lô PP2400081012
Giá từng phần lô 206,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 308: Thuốc thử kiểm chuẩn dsDNA IgG
Mã phần lô PP2400081013
Giá từng phần lô 30,297,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 309: Thuốc thử định lượng RNP70 IgG
Mã phần lô PP2400081014
Giá từng phần lô 12,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 310: Kiểm chuẩn RNP70 IgG
Mã phần lô PP2400081015
Giá từng phần lô 9,713,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 311: Thuốc thử định lượng Scl-70 IgG
Mã phần lô PP2400081016
Giá từng phần lô 12,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 312: Kiểm chuẩn Scl-70 IgG
Mã phần lô PP2400081017
Giá từng phần lô 9,713,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,270
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 313: Thuốc thử định lượng MPO IgG
Mã phần lô PP2400081018
Giá từng phần lô 12,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 314: Thuốc thử định lượng HBsAg
Mã phần lô PP2400081019
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 315: Thuốc thử kiểm chuẩn HBsAg
Mã phần lô PP2400081020
Giá từng phần lô 17,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 316: Thuốc thử định tính Anti-HCV
Mã phần lô PP2400081021
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 317: Thuốc thử kiểm chuẩn Anti-HCV
Mã phần lô PP2400081022
Giá từng phần lô 21,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 427,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 318: Thuốc thử định tính HIV Combo
Mã phần lô PP2400081023
Giá từng phần lô 183,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 319: Thuốc thử kiểm chuẩn HIV Combo
Mã phần lô PP2400081024
Giá từng phần lô 36,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 320: Thuốc thử định tính Anti-HBc
Mã phần lô PP2400081025
Giá từng phần lô 9,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 321: Thuốc thử kiểm chuẩn Anti-HBc
Mã phần lô PP2400081026
Giá từng phần lô 3,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 322: Nước rửa cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400081027
Giá từng phần lô 288,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,777,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 323: Cơ chất phát quang dùng cho giai đoạn tiền phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2400081028
Giá từng phần lô 81,805,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,636,110
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 324: Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2400081029
Giá từng phần lô 131,493,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,629,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 325: Giếng phản ứng sử dụng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400081030
Giá từng phần lô 55,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 326: Chai cấy máu người lớn
Mã phần lô PP2400081031
Giá từng phần lô 224,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,494,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 327: Chai cấy máu trẻ em
Mã phần lô PP2400081032
Giá từng phần lô 11,235,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 328: Bộ dụng cụ chuẩn máy cấy máu
Mã phần lô PP2400081033
Giá từng phần lô 15,674,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,481
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 329: Nước muối pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2400081034
Giá từng phần lô 39,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 330: Ống pha huyền dịch vi khuẩn
Mã phần lô PP2400081035
Giá từng phần lô 108,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,177,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 331: Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400081036
Giá từng phần lô 442,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 332: Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400081037
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 333: Thẻ định danh cho Nấm
Mã phần lô PP2400081038
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 334: Thẻ kháng sinh đồ Nấm
Mã phần lô PP2400081039
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 335: Thẻ làm kháng sinh đồ Gram âm
Mã phần lô PP2400081040
Giá từng phần lô 408,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 336: Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
Mã phần lô PP2400081041
Giá từng phần lô 136,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 337: Thẻ kháng sinh đồ Streptococcus
Mã phần lô PP2400081042
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 338: Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
Mã phần lô PP2400081043
Giá từng phần lô 204,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 339: Thẻ định danh NH
Mã phần lô PP2400081044
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 340: Thanh tẩm kháng sinh Imipenem
Mã phần lô PP2400081045
Giá từng phần lô 16,136,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,728
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 341: Thanh tẩm kháng sinh Meropenem
Mã phần lô PP2400081046
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 342: Thanh tẩm kháng sinh Ertapenem
Mã phần lô PP2400081047
Giá từng phần lô 22,717,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,356
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 343: Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin
Mã phần lô PP2400081048
Giá từng phần lô 8,442,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 344: Bộ nhuộm phân biệt vi khuẩn Gram dương và Gram âm
Mã phần lô PP2400081049
Giá từng phần lô 9,500,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,008
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 345: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg
Mã phần lô PP2400081050
Giá từng phần lô 1,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 346: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin 10µg
Mã phần lô PP2400081051
Giá từng phần lô 1,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 347: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg
Mã phần lô PP2400081052
Giá từng phần lô 2,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 348: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg
Mã phần lô PP2400081053
Giá từng phần lô 1,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 349: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Aztreonam 30µg
Mã phần lô PP2400081054
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 350: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime 30µg
Mã phần lô PP2400081055
Giá từng phần lô 3,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 351: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefamandole 30µg
Mã phần lô PP2400081056
Giá từng phần lô 2,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 352: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg
Mã phần lô PP2400081057
Giá từng phần lô 3,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 353: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoxitin 30µg
Mã phần lô PP2400081058
Giá từng phần lô 1,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 354: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cephazolin 30µg
Mã phần lô PP2400081059
Giá từng phần lô 2,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 355: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin 5µg
Mã phần lô PP2400081060
Giá từng phần lô 1,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 356: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg
Mã phần lô PP2400081061
Giá từng phần lô 3,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 357: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Colistin Sulphate 10µg
Mã phần lô PP2400081062
Giá từng phần lô 2,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 358: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cotrimoxazole 25µg
Mã phần lô PP2400081063
Giá từng phần lô 1,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 359: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg
Mã phần lô PP2400081064
Giá từng phần lô 1,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 360: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicillin G 10µg
Mã phần lô PP2400081065
Giá từng phần lô 1,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 361: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg
Mã phần lô PP2400081066
Giá từng phần lô 1,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 362: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin/trometamol 200µg
Mã phần lô PP2400081067
Giá từng phần lô 1,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 363: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg
Mã phần lô PP2400081068
Giá từng phần lô 2,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 364: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg
Mã phần lô PP2400081069
Giá từng phần lô 1,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 365: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg
Mã phần lô PP2400081070
Giá từng phần lô 1,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 366: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg
Mã phần lô PP2400081071
Giá từng phần lô 1,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 367: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefpodoxime 10µg
Mã phần lô PP2400081072
Giá từng phần lô 1,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 368: Khoanh giấy tẩm Optochin
Mã phần lô PP2400081073
Giá từng phần lô 605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 369: Khoanh giấy phát hiện khả năng sinh Enzym cytochrome oxydase.
Mã phần lô PP2400081074
Giá từng phần lô 605,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 370: Khoanh giấy kháng sinh Norfloxacin 10µg
Mã phần lô PP2400081075
Giá từng phần lô 1,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 371: Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg
Mã phần lô PP2400081076
Giá từng phần lô 1,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 372: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg
Mã phần lô PP2400081077
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 373: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg
Mã phần lô PP2400081078
Giá từng phần lô 1,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 374: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin 30µg
Mã phần lô PP2400081079
Giá từng phần lô 1,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 375: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tobramycin 10µg
Mã phần lô PP2400081080
Giá từng phần lô 1,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 376: Khoanh giấy yếu tố X+V
Mã phần lô PP2400081081
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 377: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30µg
Mã phần lô PP2400081082
Giá từng phần lô 740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 378: Khoanh giấy tẩm Bacitracin
Mã phần lô PP2400081083
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 379: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Nitrofurantonin 300µg
Mã phần lô PP2400081084
Giá từng phần lô 370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 380: Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng
Mã phần lô PP2400081085
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 381: Môi trường tạo màu để xác định tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)
Mã phần lô PP2400081086
Giá từng phần lô 40,233,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,672
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 382: Một môi trường phân biệt để xác định Enterobacteriaceae
Mã phần lô PP2400081087
Giá từng phần lô 1,364,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 383: Môi trường lỏng được sử dụng để tiến hành hoặc khẳng đinh các thử nghiệm giả định các chủng coliform
Mã phần lô PP2400081088
Giá từng phần lô 1,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 384: Môi trường MacConkey 3 chọn lọc coliforms và các chủng không lên men lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương.
Mã phần lô PP2400081089
Giá từng phần lô 11,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 385: Môi trường chọn lọc phân lập Salmonella và Shigella
Mã phần lô PP2400081090
Giá từng phần lô 2,838,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 386: Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea
Mã phần lô PP2400081091
Giá từng phần lô 1,419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 387: Môi trường phân lập chọn lọc Vibrios gây bệnh
Mã phần lô PP2400081092
Giá từng phần lô 1,749,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 388: Bromocrysol
Mã phần lô PP2400081093
Giá từng phần lô 858,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 389: Môi trường bột Blood Agar Base
Mã phần lô PP2400081094
Giá từng phần lô 31,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 390: Bộ nhuộm Ziehl - Neelsen
Mã phần lô PP2400081095
Giá từng phần lô 6,468,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 391: Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau
Mã phần lô PP2400081096
Giá từng phần lô 174,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 392: Kit tải lượng HBV
Mã phần lô PP2400081097
Giá từng phần lô 654,801,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,096,037
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 393: Kit tải lượng HCV
Mã phần lô PP2400081098
Giá từng phần lô 371,621,016
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,432,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 394: Kit phát hiện vi khuẩn Lao
Mã phần lô PP2400081099
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 395: Kít tách chiết Virus RNA CE- IVD
Mã phần lô PP2400081100
Giá từng phần lô 82,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,658,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 396: Hóa chất xử lý mẫu Lao
Mã phần lô PP2400081101
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 397: Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella
Mã phần lô PP2400081102
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 398: Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola
Mã phần lô PP2400081103
Giá từng phần lô 9,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 399: Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides
Mã phần lô PP2400081104
Giá từng phần lô 9,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 400: Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Ascaris
Mã phần lô PP2400081105
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 401: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Clonorchis
Mã phần lô PP2400081106
Giá từng phần lô 9,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 402: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Gnathostoma
Mã phần lô PP2400081107
Giá từng phần lô 9,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 403: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Paragonimus
Mã phần lô PP2400081108
Giá từng phần lô 9,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 404: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Clonorchis
Mã phần lô PP2400081109
Giá từng phần lô 13,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 405: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Strongyloides
Mã phần lô PP2400081110
Giá từng phần lô 13,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 406: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Cysticercosis (T. solium)
Mã phần lô PP2400081111
Giá từng phần lô 13,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 407: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Toxocara
Mã phần lô PP2400081112
Giá từng phần lô 26,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 408: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Trichinella
Mã phần lô PP2400081113
Giá từng phần lô 13,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 409: Thuốc thử xét nghiệm định lượng HAV
Mã phần lô PP2400081114
Giá từng phần lô 61,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 410: Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgM kháng HAV
Mã phần lô PP2400081115
Giá từng phần lô 148,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,977,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 411: Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi Vi rút Hepatitis B
Mã phần lô PP2400081116
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 412: Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng vi rút Hepatitis E
Mã phần lô PP2400081117
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 413: Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Hepatitis E
Mã phần lô PP2400081118
Giá từng phần lô 155,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,104,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 414: Thuốc thử xét nghiệm định lượng/định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi Vi rút Hepatitis B
Mã phần lô PP2400081119
Giá từng phần lô 18,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 415: Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG của người trong huyết thanh hoặc huyết tương nhằm chống lại huyết thanh Adenovirus
Mã phần lô PP2400081120
Giá từng phần lô 6,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 416: Môi trường thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh
Mã phần lô PP2400081121
Giá từng phần lô 18,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 417: Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm (đầu côn) 300μl
Mã phần lô PP2400081122
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 418: Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm (đầu côn) 1100 µl
Mã phần lô PP2400081123
Giá từng phần lô 7,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 419: Balsam Canada
Mã phần lô PP2400081124
Giá từng phần lô 1,859,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 420: Eosin Y
Mã phần lô PP2400081125
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 421: Thuốc thử định lượng Toxo IgG
Mã phần lô PP2400081126
Giá từng phần lô 8,577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 422: Thuốc thử định tính Toxo IgM
Mã phần lô PP2400081127
Giá từng phần lô 17,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 423: Thuốc thử định lượng Rubella IgG
Mã phần lô PP2400081128
Giá từng phần lô 8,577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 424: Thuốc thử định tính Rubella IgM
Mã phần lô PP2400081129
Giá từng phần lô 34,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 425: Thuốc thử định lượng CMV IgG
Mã phần lô PP2400081130
Giá từng phần lô 17,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 426: Thuốc thử định tính CMV IgM
Mã phần lô PP2400081131
Giá từng phần lô 17,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 427: Thuốc thử định tính HSV-1 IgG
Mã phần lô PP2400081132
Giá từng phần lô 8,577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 428: Thuốc thử định tính HSV-1 IgM
Mã phần lô PP2400081133
Giá từng phần lô 34,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 429: Thuốc thử định tính HSV-2 IgG
Mã phần lô PP2400081134
Giá từng phần lô 17,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 430: Thuốc thử định tính HSV-2 IgM
Mã phần lô PP2400081135
Giá từng phần lô 17,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 431: Thuốc thử kiểm chuẩn HSV-1 IgG
Mã phần lô PP2400081136
Giá từng phần lô 6,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 432: Thuốc thử kiểm chuẩn HSV-1 IgM
Mã phần lô PP2400081137
Giá từng phần lô 7,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 433: Thuốc thử kiểm chuẩn HSV-2 IgG
Mã phần lô PP2400081138
Giá từng phần lô 6,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 434: Thuốc thử kiểm chuẩn HSV-2 IgM
Mã phần lô PP2400081139
Giá từng phần lô 7,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 435: Thuốc thử kiểm chuẩn Toxo IgG
Mã phần lô PP2400081140
Giá từng phần lô 6,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 436: Thuốc thử kiểm chuẩn Toxo IgM
Mã phần lô PP2400081141
Giá từng phần lô 7,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 437: Thuốc thử kiểm chuẩn CMV IgG
Mã phần lô PP2400081142
Giá từng phần lô 6,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 438: Thuốc thử kiểm chuẩn CMV IgM
Mã phần lô PP2400081143
Giá từng phần lô 7,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 439: Thuốc thử kiểm chuẩn Rubella IgG
Mã phần lô PP2400081144
Giá từng phần lô 6,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,080
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 440: Thuốc thử kiểm chuẩn Rubella IgM
Mã phần lô PP2400081145
Giá từng phần lô 7,773,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 441: Nước rửa cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400081146
Giá từng phần lô 57,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 442: Cơ chất phát quang dùng cho giai đoạn tiền phản ứng miễn dịch
Mã phần lô PP2400081147
Giá từng phần lô 4,630,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,611
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 443: Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2400081148
Giá từng phần lô 7,442,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,843
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 444: Giếng phản ứng sử dụng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2400081149
Giá từng phần lô 16,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 445: ASO
Mã phần lô PP2400081150
Giá từng phần lô 716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 446: CRP
Mã phần lô PP2400081151
Giá từng phần lô 15,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 447: Băng đựng HC
Mã phần lô PP2400081152
Giá từng phần lô 382,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 448: Acid boric
Mã phần lô PP2400081153
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 449: Acid citric
Mã phần lô PP2400081154
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 450: Acid Formic
Mã phần lô PP2400081155
Giá từng phần lô 320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 451: Acid HCL đậm đặc
Mã phần lô PP2400081156
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 452: Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2400081157
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 453: Dầu parafin
Mã phần lô PP2400081158
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 454: Dicain
Mã phần lô PP2400081159
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 455: Formaldehyd
Mã phần lô PP2400081160
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 456: Fuchsin
Mã phần lô PP2400081161
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 457: Gel điện tim
Mã phần lô PP2400081162
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 458: Glycerin
Mã phần lô PP2400081163
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 459: Hematoxylin
Mã phần lô PP2400081164
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 460: Muối tinh khiết
Mã phần lô PP2400081165
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 461: Natri Iodat
Mã phần lô PP2400081166
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 462: Nước Javen
Mã phần lô PP2400081167
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 463: Cồn 70 độ
Mã phần lô PP2400081168
Giá từng phần lô 218,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,377,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 464: Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2400081169
Giá từng phần lô 129,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,592,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 465: Dung dịch bôi trơn và chống ăn mòn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400081170
Giá từng phần lô 44,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 466: Dung dịch tan gỉ tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại
Mã phần lô PP2400081171
Giá từng phần lô 28,119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 467: Dung dịch tan gỉ tẩy màng bám trên bề mặt kim loại
Mã phần lô PP2400081172
Giá từng phần lô 28,119,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 468: Bột khử khuẩn dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2400081173
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 469: Que thử độ cứng
Mã phần lô PP2400081174
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 470: Que thử nồng độ acid Peracetic
Mã phần lô PP2400081175
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 471: Que thử nồng độ clorin
Mã phần lô PP2400081176
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 472: Que thử tồn dư peroxid
Mã phần lô PP2400081177
Giá từng phần lô 9,475,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,504
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 473: Thẻ xét nghiệm CG4+
Mã phần lô PP2400081178
Giá từng phần lô 171,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 474: KIT kiểm tra nhanh dư lượng thuốc trừ sâu
Mã phần lô PP2400081179
Giá từng phần lô 8,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 475: KIT kiểm tra nhanh focmon
Mã phần lô PP2400081180
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 476: KIT kiểm tra nhanh hàn the
Mã phần lô PP2400081181
Giá từng phần lô 1,976,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 477: KIT kiểm tra nhanh dầu mỡ ôi khét
Mã phần lô PP2400081182
Giá từng phần lô 1,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 478: KIT kiểm tra nhanh Nitrit trong thực phẩm
Mã phần lô PP2400081183
Giá từng phần lô 3,913,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 479: KIT kiểm tra nhanh acid vô cơ trong dấm ăn
Mã phần lô PP2400081184
Giá từng phần lô 1,482,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 480: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30µg
Mã phần lô PP2400081185
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 481: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone 30µg
Mã phần lô PP2400081186
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 482: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg
Mã phần lô PP2400081187
Giá từng phần lô 2,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 483: Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem 10µg
Mã phần lô PP2400081188
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 484: Enterobacter hormaechei
Mã phần lô PP2400081189
Giá từng phần lô 2,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 485: Môi trường Sabouraud nuôi cấy nấm
Mã phần lô PP2400081190
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 486: Kit tách chiết RNA/DNA Virus
Mã phần lô PP2400081191
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 487: Paraffin (nến hạt tinh khiết)
Mã phần lô PP2400081192
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 488: Toluen
Mã phần lô PP2400081193
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 489: Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT
Mã phần lô PP2400081194
Giá từng phần lô 10,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lô 490: Dung dịch liệt tim
Mã phần lô PP2400081195
Giá từng phần lô 110,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,218,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->