Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình năm 2024 (đợt 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400218876-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/07/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH THÁI BÌNH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Thái Bình năm 2024 (đợt 2) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400120002 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 43,277,824,126 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 865.556.497 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.). |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400080706 - Lô 01: Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 262,923,500 | 5,258,470 |
| 2 | PP2400080707 - Lô 02: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 | 1,476,248 | 29,525 |
| 3 | PP2400080708 - Lô 03: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm cồn trong máu mức bất thường | 1,476,248 | 29,525 |
| 4 | PP2400080709 - Lô 04: Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu | 60,036,240 | 1,200,725 |
| 5 | PP2400080710 - Lô 05: Hóa chất định lượng AFP | 97,767,600 | 1,955,352 |
| 6 | PP2400080711 - Lô 06: Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP | 3,258,559 | 65,171 |
| 7 | PP2400080712 - Lô 07: Thuốc thử xét nghiệm CEA | 143,385,260 | 2,867,705 |
| 8 | PP2400080713 - Lô 08: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA | 4,888,380 | 97,768 |
| 9 | PP2400080714 - Lô 09: Định lượng Cortisol | 130,342,360 | 2,606,847 |
| 10 | PP2400080715 - Lô 10: Chất chuẩn Cortisol | 3,474,859 | 69,497 |
| 11 | PP2400080716 - Lô 11: Hóa chất định lượng ferritin | 52,171,560 | 1,043,431 |
| 12 | PP2400080717 - Lô 12: Chất hiệu chuẩn Ferritin | 3,258,559 | 65,171 |
| 13 | PP2400080718 - Lô 13: Định lượng Free T3 | 19,558,925 | 391,179 |
| 14 | PP2400080719 - Lô 14: Chất chuẩn Free T3 | 4,562,848 | 91,257 |
| 15 | PP2400080720 - Lô 15: Định lượng Free T4 | 130,428,900 | 2,608,578 |
| 16 | PP2400080721 - Lô 16: Chất chuẩn Free T4 | 3,258,559 | 65,171 |
| 17 | PP2400080722 - Lô 17: Định lượng total PSA | 117,342,740 | 2,346,855 |
| 18 | PP2400080723 - Lô 18: Chất chuẩn Hybritech PSA | 2,933,028 | 58,661 |
| 19 | PP2400080724 - Lô 19: Cơ chất phát quang | 322,730,400 | 6,454,608 |
| 20 | PP2400080725 - Lô 20: Dung dịch kiểm tra máy | 1,629,820 | 32,596 |
| 21 | PP2400080726 - Lô 21: Hóa chất định lượng Thyroglobulin | 37,813,564 | 756,271 |
| 22 | PP2400080727 - Lô 22: Hóa chất định lượng Thyroglobulin Antibody | 29,987,832 | 599,757 |
| 23 | PP2400080728 - Lô 23: Chất chuẩn định lượng Thyroglobulin Antibody | 9,778,923 | 195,578 |
| 24 | PP2400080729 - Lô 24: Chất chuẩn của hóa chất định lượng Thyroglobulin | 9,453,391 | 189,068 |
| 25 | PP2400080730 - Lô 25: Hóa chất định lượng T3 toàn phần | 81,463,975 | 1,629,280 |
| 26 | PP2400080731 - Lô 26: Hóa chất chuẩn xét nghiệm T3 toàn phần | 4,237,317 | 84,746 |
| 27 | PP2400080732 - Lô 27: Hóa chất định lượng TPO Antibody | 36,502,788 | 730,056 |
| 28 | PP2400080733 - Lô 28: Chất chuẩn định lượng TPO Antibody | 8,800,165 | 176,003 |
| 29 | PP2400080734 - Lô 29: Định lượng TSH (3rd IS) | 130,401,850 | 2,608,037 |
| 30 | PP2400080735 - Lô 30: Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 2,608,578 | 52,172 |
| 31 | PP2400080736 - Lô 31: Hóa chất xét nghiệm PCT | 179,334,330 | 3,586,687 |
| 32 | PP2400080737 - Lô 32: Hóa chất chuẩn xét nghiệm PCT | 9,974,674 | 199,493 |
| 33 | PP2400080738 - Lô 33: Hóa chất định lượng Vitamin B12 | 19,558,925 | 391,179 |
| 34 | PP2400080739 - Lô 34: Hóa chất chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 | 2,933,028 | 58,661 |
| 35 | PP2400080740 - Lô 35: Dung dịch rửa máy miễn dịch | 375,518,340 | 7,510,367 |
| 36 | PP2400080741 - Lô 36: Dung dịch rửa máy hàng ngày | 5,818,470 | 116,369 |
| 37 | PP2400080742 - Lô 37: Hóa chất định lượng Cystatine C | 19,445,370 | 388,907 |
| 38 | PP2400080743 - Lô 38: Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 26,899,068 | 537,981 |
| 39 | PP2400080744 - Lô 39: Hóa chất định lượng ethanol | 65,435,064 | 1,308,701 |
| 40 | PP2400080745 - Lô 40: Hóa chất xét nghiệm amoniac | 28,058,436 | 561,169 |
| 41 | PP2400080746 - Lô 41: Chất chuẩn xét nghiệm Amoniac/ ethanol | 1,284,822 | 25,696 |
| 42 | PP2400080747 - Lô 42: Hóa chất chuẩn và xét nghiệm máy khí máu | 274,484,688 | 5,489,694 |
| 43 | PP2400080748 - Lô 43: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cystatin C | 12,590,823 | 251,816 |
| 44 | PP2400080749 - Lô 44: Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cystatin C | 3,680,344 | 73,607 |
| 45 | PP2400080750 - Lô 45: Giếng phản ứng cho máy miễn dịch | 117,385,980 | 2,347,720 |
| 46 | PP2400080751 - Lô 46: Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu mức 1 | 5,520,000 | 110,400 |
| 47 | PP2400080752 - Lô 47: Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu mức 2 | 5,520,000 | 110,400 |
| 48 | PP2400080753 - Lô 48: Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu mức 3 | 5,520,000 | 110,400 |
| 49 | PP2400080754 - Lô 49: Hóa chất xét nghiệm GGT | 5,426,568 | 108,531 |
| 50 | PP2400080755 - Lô 50: Thuốc thử xét nghiệm Transferrin | 4,001,746 | 80,035 |
| 51 | PP2400080756 - Lô 51: Thuốc thử xét nghiệm Lipase | 12,703,950 | 254,079 |
| 52 | PP2400080757 - Lô 52: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein niệu mức bất thường | 3,768,062 | 75,361 |
| 53 | PP2400080758 - Lô 53: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein niệu, dịch não tủy | 2,052,271 | 41,045 |
| 54 | PP2400080759 - Lô 54: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein niệu mức bình thường | 3,768,062 | 75,361 |
| 55 | PP2400080760 - Lô 55: Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) | 5,335,662 | 106,713 |
| 56 | PP2400080761 - Lô 56: Thuốc thử xét nghiệm Lactat | 2,540,792 | 50,816 |
| 57 | PP2400080762 - Lô 57: Thuốc thử xét nghiệm Ethanol | 30,839,136 | 616,783 |
| 58 | PP2400080763 - Lô 58: Thuốc thử xét nghiệm Acid uric | 14,643,342 | 292,867 |
| 59 | PP2400080764 - Lô 59: Thuốc thử xét nghiệm Protein niệu | 8,006,988 | 160,140 |
| 60 | PP2400080765 - Lô 60: Hóa chất xét nghiệm HDL-C | 53,356,590 | 1,067,132 |
| 61 | PP2400080766 - Lô 61: Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin) | 2,934,613 | 58,692 |
| 62 | PP2400080767 - Lô 62: Hoá chất kiềm rửa hệ thống sinh hoá | 10,139,850 | 202,797 |
| 63 | PP2400080768 - Lô 63: Dung dịch nước muối sử dụng trên hệ thống sinh hoá | 479,720 | 9,594 |
| 64 | PP2400080769 - Lô 64: Chất hiệu chuẩn nội kiểm cho máy xét nghiệm sinh hóa | 202,797,000 | 4,055,940 |
| 65 | PP2400080770 - Lô 65: Dung dịch pha loãng điện giải | 129,020,850 | 2,580,417 |
| 66 | PP2400080771 - Lô 66: Dung dịch ly huyết để chuẩn bị mẫu định lượng HbA1C | 10,671,320 | 213,426 |
| 67 | PP2400080772 - Lô 67: Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c | 9,604,188 | 192,084 |
| 68 | PP2400080773 - Lô 68: Dung dịch rửa kim hút mẫu máy sinh hóa | 2,083,914 | 41,678 |
| 69 | PP2400080774 - Lô 69: Hóa chất rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng | 133,224,000 | 2,664,480 |
| 70 | PP2400080775 - Lô 70: Dung dịch rửa cóng của máy xét nghiệm sinh hoá | 3,344,985 | 66,900 |
| 71 | PP2400080776 - Lô 71: Hóa chất xét nghiệm Ca (Calci) | 7,594,020 | 151,880 |
| 72 | PP2400080777 - Lô 72: Hóa chất xét nghiệm HbA1c | 300,130,850 | 6,002,617 |
| 73 | PP2400080778 - Lô 73: Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1c | 4,410,000 | 88,200 |
| 74 | PP2400080779 - Lô 74: Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 8,566,425 | 171,329 |
| 75 | PP2400080780 - Lô 75: Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 8,974,350 | 179,487 |
| 76 | PP2400080781 - Lô 76: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức cao | 4,520,250 | 90,405 |
| 77 | PP2400080782 - Lô 77: Hóa chất rửa kim hút mẫu cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa | 869,505 | 17,390 |
| 78 | PP2400080783 - Lô 78: Hóa chất bổ sung buồng ủ cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa | 4,349,646 | 86,993 |
| 79 | PP2400080784 - Lô 79: Hóa chất xét nghiệm LDL-C | 152,971,900 | 3,059,438 |
| 80 | PP2400080785 - Lô 80: Thuốc thử xét nghiệm CK | 34,650,000 | 693,000 |
| 81 | PP2400080786 - Lô 81: Thuốc thử xét nghiệm CK-MB | 144,900,000 | 2,898,000 |
| 82 | PP2400080787 - Lô 82: Hóa chất chuẩn nhiều xét nghiệm sinh hóa | 3,048,948 | 60,979 |
| 83 | PP2400080788 - Lô 83: Chất hiệu chuẩn thấp cho xét nghiệm điện giải đồ | 652,680 | 13,054 |
| 84 | PP2400080789 - Lô 84: Chất hiệu chuẩn cao cho xét nghiệm điện giải đồ | 979,020 | 19,580 |
| 85 | PP2400080790 - Lô 85: Hóa chất chuẩn xét nghiệm CRP | 1,370,628 | 27,413 |
| 86 | PP2400080791 - Lô 86: Hóa chất tham chiếu xét nghiệm điện giải Natri, Kali, Clorid | 77,797,125 | 1,555,943 |
| 87 | PP2400080792 - Lô 87: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB | 762,237 | 15,245 |
| 88 | PP2400080793 - Lô 88: Hoá chất xét nghiệm định lượng beta2-microglobulin | 21,550,680 | 431,014 |
| 89 | PP2400080794 - Lô 89: Hóa chất chuẩn xét nghiệm nhóm mỡ | 2,324,008 | 46,480 |
| 90 | PP2400080795 - Lô 90: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 | 1,313,519 | 26,270 |
| 91 | PP2400080796 - Lô 91: Hoá chất xét nghiệm AST | 81,398,520 | 1,627,970 |
| 92 | PP2400080797 - Lô 92: Hoá chất xét nghiệm ALT | 81,398,520 | 1,627,970 |
| 93 | PP2400080798 - Lô 93: Hóa chất xét nghiệm Amylase tụy | 7,622,370 | 152,447 |
| 94 | PP2400080799 - Lô 94: Thuốc thử xét nghiệm ammonia | 6,860,133 | 137,203 |
| 95 | PP2400080800 - Lô 95: Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | 43,426,560 | 868,531 |
| 96 | PP2400080801 - Lô 96: Dung dịch rửa kim hút hóa chất trong máy miễn dịch | 3,299,298 | 65,986 |
| 97 | PP2400080802 - Lô 97: Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3 | 254,422,839 | 5,088,457 |
| 98 | PP2400080803 - Lô 98: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3 | 1,468,530 | 29,371 |
| 99 | PP2400080804 - Lô 99: Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do | 91,783,125 | 1,835,663 |
| 100 | PP2400080805 - Lô 100: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do | 1,223,775 | 24,476 |
| 101 | PP2400080806 - Lô 101: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin | 1,223,775 | 24,476 |
| 102 | PP2400080807 - Lô 102: Thuốc thử xét nghiệm TSHR | 220,500,000 | 4,410,000 |
| 103 | PP2400080808 - Lô 103: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP | 1,223,775 | 24,476 |
| 104 | PP2400080809 - Lô 104: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA | 1,223,775 | 24,476 |
| 105 | PP2400080810 - Lô 105: Thuốc thử xét nghiệm TSH | 403,845,750 | 8,076,915 |
| 106 | PP2400080811 - Lô 106: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 1,223,775 | 24,476 |
| 107 | PP2400080812 - Lô 107: Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP | 1,406,790,000 | 28,135,800 |
| 108 | PP2400080813 - Lô 108: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP | 1,323,000 | 26,460 |
| 109 | PP2400080814 - Lô 109: Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch công suất lớn | 533,904,000 | 10,678,080 |
| 110 | PP2400080815 - Lô 110: Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa | 458,291,685 | 9,165,834 |
| 111 | PP2400080816 - Lô 111: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP | 9,589,506 | 191,790 |
| 112 | PP2400080817 - Lô 112: Hóa chất xét nghiệm Anti CCP | 220,279,500 | 4,405,590 |
| 113 | PP2400080818 - Lô 113: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti CCP | 24,475,500 | 489,510 |
| 114 | PP2400080819 - Lô 114: Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm tuyến giáp | 46,258,698 | 925,174 |
| 115 | PP2400080820 - Lô 115: Thuốc thử xét nghiệm Troponin T | 1,386,000,000 | 27,720,000 |
| 116 | PP2400080821 - Lô 116: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T | 1,102,500 | 22,050 |
| 117 | PP2400080822 - Lô 117: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T | 5,292,000 | 105,840 |
| 118 | PP2400080823 - Lô 118: Thuốc thử xét nghiệm TPO | 129,230,640 | 2,584,613 |
| 119 | PP2400080824 - Lô 119: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO | 2,205,000 | 44,100 |
| 120 | PP2400080825 - Lô 120: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 2,205,000 | 44,100 |
| 121 | PP2400080826 - Lô 121: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 | 1,223,775 | 24,476 |
| 122 | PP2400080827 - Lô 122: Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin | 57,103,794 | 1,142,076 |
| 123 | PP2400080828 - Lô 123: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin | 7,709,783 | 154,196 |
| 124 | PP2400080829 - Lô 124: Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) | 237,932,475 | 4,758,650 |
| 125 | PP2400080830 - Lô 125: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tg (thyroglobulin) | 1,282,050 | 25,641 |
| 126 | PP2400080831 - Lô 126: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | 1,468,530 | 29,371 |
| 127 | PP2400080832 - Lô 127: Thuốc thử xét nghiệm CA 125 | 138,776,094 | 2,775,522 |
| 128 | PP2400080833 - Lô 128: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 | 1,468,530 | 29,371 |
| 129 | PP2400080834 - Lô 129: Thuốc thử xét nghiệm SCC | 200,832,380 | 4,016,648 |
| 130 | PP2400080835 - Lô 130: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC | 4,895,289 | 97,906 |
| 131 | PP2400080836 - Lô 131: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm dấu ấn ung thư phổi | 17,300,754 | 346,015 |
| 132 | PP2400080837 - Lô 132: Xét nghiệm định lượng Folate | 44,055,900 | 881,118 |
| 133 | PP2400080838 - Lô 133: Dung dịch hiệu chuẩn Folate | 2,447,550 | 48,951 |
| 134 | PP2400080839 - Lô 134: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 | 1,223,775 | 24,476 |
| 135 | PP2400080840 - Lô 135: Dung dịch làm sạch đơn vị ISE trên máy phân tích | 6,522,140 | 130,443 |
| 136 | PP2400080841 - Lô 136: Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy miễn dịch công suất nhỏ | 102,723,720 | 2,054,474 |
| 137 | PP2400080842 - Lô 137: Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa của máy miễn dịch công suất nhỏ | 102,723,720 | 2,054,474 |
| 138 | PP2400080843 - Lô 138: Thuốc thử xét nghiệm T3 | 296,153,550 | 5,923,071 |
| 139 | PP2400080844 - Lô 139: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 | 1,223,775 | 24,476 |
| 140 | PP2400080845 - Lô 140: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA | 1,223,775 | 24,476 |
| 141 | PP2400080846 - Lô 141: Dung dịch pha loãng mẫu | 42,832,125 | 856,643 |
| 142 | PP2400080847 - Lô 142: Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 | 323,810,886 | 6,476,218 |
| 143 | PP2400080848 - Lô 143: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 1,468,530 | 29,371 |
| 144 | PP2400080849 - Lô 144: Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 | 385,489,150 | 7,709,783 |
| 145 | PP2400080850 - Lô 145: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4 | 1,844,311 | 36,886 |
| 146 | PP2400080851 - Lô 146: Hoá chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm dấu ấn ung thư | 16,153,830 | 323,077 |
| 147 | PP2400080852 - Lô 147: Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 | 244,755,000 | 4,895,100 |
| 148 | PP2400080853 - Lô 148: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 | 1,835,663 | 36,713 |
| 149 | PP2400080854 - Lô 149: Hóa chất rửa hệ thống miễn dịch công suất nhỏ | 30,126,910 | 602,538 |
| 150 | PP2400080855 - Lô 150: Thuốc thử xét nghiệm NSE | 185,034,792 | 3,700,696 |
| 151 | PP2400080856 - Lô 151: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE | 1,835,663 | 36,713 |
| 152 | PP2400080857 - Lô 152: Dung dịch kiểm chuẩn được dùng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch | 16,153,830 | 323,077 |
| 153 | PP2400080858 - Lô 153: Chất thử miễn dịch định lượng nội tiết tố tuyến cận giáp (PTH) | 33,041,928 | 660,839 |
| 154 | PP2400080859 - Lô 154: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH | 1,223,775 | 24,476 |
| 155 | PP2400080860 - Lô 155: Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12 | 52,867,080 | 1,057,342 |
| 156 | PP2400080861 - Lô 156: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 | 1,223,775 | 24,476 |
| 157 | PP2400080862 - Lô 157: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone | 1,223,775 | 24,476 |
| 158 | PP2400080863 - Lô 158: Thuốc thử xét nghiệm Testosterone | 23,790,186 | 475,804 |
| 159 | PP2400080864 - Lô 159: Thuốc thử xét nghiệm beta-HCG | 24,230,748 | 484,615 |
| 160 | PP2400080865 - Lô 160: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm beta-HCG | 1,223,775 | 24,476 |
| 161 | PP2400080866 - Lô 161: Thuốc thử xét nghiệm FSH | 23,790,186 | 475,804 |
| 162 | PP2400080867 - Lô 162: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH | 1,212,750 | 24,255 |
| 163 | PP2400080868 - Lô 163: Thuốc thử xét nghiệm LH | 23,790,186 | 475,804 |
| 164 | PP2400080869 - Lô 164: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH | 1,223,775 | 24,476 |
| 165 | PP2400080870 - Lô 165: Thuốc thử xét nghiệm Prolactin | 23,790,186 | 475,804 |
| 166 | PP2400080871 - Lô 166: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin | 1,223,775 | 24,476 |
| 167 | PP2400080872 - Lô 167: Thuốc thử xét nghiệm Estradiol | 23,790,186 | 475,804 |
| 168 | PP2400080873 - Lô 168: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol | 1,223,775 | 24,476 |
| 169 | PP2400080874 - Lô 169: Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D | 103,005,000 | 2,060,100 |
| 170 | PP2400080875 - Lô 170: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D | 2,100,000 | 42,000 |
| 171 | PP2400080876 - Lô 171: Thuốc thử xét nghiệm Progesterone | 23,790,186 | 475,804 |
| 172 | PP2400080877 - Lô 172: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone | 1,223,775 | 24,476 |
| 173 | PP2400080878 - Lô 173: Định lượng C3 | 2,934,613 | 58,692 |
| 174 | PP2400080879 - Lô 174: Định lượng C4 | 2,934,613 | 58,692 |
| 175 | PP2400080880 - Lô 175: Đầu côn dùng cho máy miễn dịch | 144,283,140 | 2,885,663 |
| 176 | PP2400080881 - Lô 176: Cóng xét nghiệm cho máy miễn dịch | 144,283,140 | 2,885,663 |
| 177 | PP2400080882 - Lô 177: Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | 22,237,740 | 444,755 |
| 178 | PP2400080883 - Lô 178: Thuốc thử xét nghiệm Albumin | 14,392,750 | 287,855 |
| 179 | PP2400080884 - Lô 179: Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần | 27,797,150 | 555,943 |
| 180 | PP2400080885 - Lô 180: Thuốc thử xét nghiệm Glucose | 74,125,800 | 1,482,516 |
| 181 | PP2400080886 - Lô 181: Thuốc thử xét nghiệm Ure | 96,956,520 | 1,939,130 |
| 182 | PP2400080887 - Lô 182: Thuốc thử xét nghiệm Creatinin | 51,888,040 | 1,037,761 |
| 183 | PP2400080888 - Lô 183: Hóa chất nội kiểm HbA1c | 5,850,000 | 117,000 |
| 184 | PP2400080889 - Lô 184: Hóa chất nội kiểm khí máu và điện giải mức 1 | 39,866,600 | 797,332 |
| 185 | PP2400080890 - Lô 185: Hóa chất nội kiểm Khí máu mức 2 | 39,866,600 | 797,332 |
| 186 | PP2400080891 - Lô 186: Hóa chất nội kiểm Khí máu mức 3 | 39,866,600 | 797,332 |
| 187 | PP2400080892 - Lô 187: Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức | 83,200,000 | 1,664,000 |
| 188 | PP2400080893 - Lô 188: Dung dịch rửa sử dụng cho các máy xét nghiệm miễn dịch | 242,369,100 | 4,847,382 |
| 189 | PP2400080894 - Lô 189: Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | 140,097,750 | 2,801,955 |
| 190 | PP2400080895 - Lô 190: Thuốc thử xét nghiệm AFP | 210,146,600 | 4,202,932 |
| 191 | PP2400080896 - Lô 191: Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA | 129,720,140 | 2,594,403 |
| 192 | PP2400080897 - Lô 192: Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin) | 622,656,720 | 12,453,134 |
| 193 | PP2400080898 - Lô 193: Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) | 136,984,464 | 2,739,689 |
| 194 | PP2400080899 - Lô 194: Thuốc thử xét nghiệm FT3 | 114,153,720 | 2,283,074 |
| 195 | PP2400080900 - Lô 195: Thuốc thử xét nghiệm Cortisol | 21,014,660 | 420,293 |
| 196 | PP2400080901 - Lô 196: Thuốc thử xét nghiệm FT4 | 431,501,040 | 8,630,021 |
| 197 | PP2400080902 - Lô 197: Thuốc thử xét nghiệm CEA | 350,244,375 | 7,004,888 |
| 198 | PP2400080903 - Lô 198: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt mức 1 | 9,000,000 | 180,000 |
| 199 | PP2400080904 - Lô 199: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt mức 2 | 9,000,000 | 180,000 |
| 200 | PP2400080905 - Lô 200: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt mức 3 | 9,000,000 | 180,000 |
| 201 | PP2400080906 - Lô 201: Hóa chất kiểm tra độ chuẩn âm tính dùng cho máy phân tích nước tiểu. | 4,704,000 | 94,080 |
| 202 | PP2400080907 - Lô 202: Hóa chất kiểm tra độ chuẩn dương tính dùng cho máy phân tích nước tiểu. | 4,704,000 | 94,080 |
| 203 | PP2400080908 - Lô 203: Dung dịch rửa máy xét nghiệm nước tiểu | 9,349,200 | 186,984 |
| 204 | PP2400080909 - Lô 204: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng 12 thông số nước tiểu | 4,645,200 | 92,904 |
| 205 | PP2400080910 - Lô 205: Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu | 813,240,000 | 16,264,800 |
| 206 | PP2400080911 - Lô 206: Test thử nước tiểu 10 thông số | 53,298,000 | 1,065,960 |
| 207 | PP2400080912 - Lô 207: Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 1 | 5,460,000 | 109,200 |
| 208 | PP2400080913 - Lô 208: Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 2 | 5,460,000 | 109,200 |
| 209 | PP2400080914 - Lô 209: Cột sắc kí | 248,490,000 | 4,969,800 |
| 210 | PP2400080915 - Lô 210: Dung dịch pha loãng mẫu hiệu chuẩn | 3,510,000 | 70,200 |
| 211 | PP2400080916 - Lô 211: Dung dịch hiệu chuẩn | 16,674,000 | 333,480 |
| 212 | PP2400080917 - Lô 212: Hoá chất 1 xét nghiệm định lượng HbA1c | 318,750,000 | 6,375,000 |
| 213 | PP2400080918 - Lô 213: Hoá chất 2 xét nghiệm định lượng HbA1c | 111,160,000 | 2,223,200 |
| 214 | PP2400080919 - Lô 214: Hoá chất 3 xét nghiệm định lượng HbA1c | 118,500,000 | 2,370,000 |
| 215 | PP2400080920 - Lô 215: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c | 4,795,000 | 95,900 |
| 216 | PP2400080921 - Lô 216: Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống | 1,238,400,000 | 24,768,000 |
| 217 | PP2400080922 - Lô 217: Dung dịch rửa máy Hba1c | 1,438,000 | 28,760 |
| 218 | PP2400080923 - Lô 218: Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học, sử dụng để đếm số lượng hồng cầu và tiểu cầu | 818,250,000 | 16,365,000 |
| 219 | PP2400080924 - Lô 219: Hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học, sử dụng để đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân | 167,286,000 | 3,345,720 |
| 220 | PP2400080925 - Lô 220: Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit | 493,752,000 | 9,875,040 |
| 221 | PP2400080926 - Lô 221: Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu sử dụng để nhuộm nhân tế bào nhằm đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân | 172,227,000 | 3,444,540 |
| 222 | PP2400080927 - Lô 222: Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu sử dụng để nhuộm nhân tế bào bạch cầu nhằm phân biệt 4 loại bạch cầu: neutrophils, lymphocytes, eosinophils,monocytes | 1,418,934,000 | 28,378,680 |
| 223 | PP2400080928 - Lô 223: Hóa chất rửa máy huyết học | 36,740,000 | 734,800 |
| 224 | PP2400080929 - Lô 224: Hóa chất xác định nồng độ hemoglobin trong máu | 289,800,000 | 5,796,000 |
| 225 | PP2400080930 - Lô 225: Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức bệnh lý thấp | 52,442,000 | 1,048,840 |
| 226 | PP2400080931 - Lô 226: Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức bình thường | 52,442,000 | 1,048,840 |
| 227 | PP2400080932 - Lô 227: Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức bệnh lý cao | 52,442,000 | 1,048,840 |
| 228 | PP2400080933 - Lô 228: Hoá chất xác định thời gian đông máu prothrombin (PT) | 395,318,000 | 7,906,360 |
| 229 | PP2400080934 - Lô 229: Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin một phần được kích hoạt (APTT) | 290,125,000 | 5,802,500 |
| 230 | PP2400080935 - Lô 230: Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu | 32,384,000 | 647,680 |
| 231 | PP2400080936 - Lô 231: Hoá chất xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương | 420,375,000 | 8,407,500 |
| 232 | PP2400080937 - Lô 232: Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu | 25,773,000 | 515,460 |
| 233 | PP2400080938 - Lô 233: Chất tẩy rửa dùng cho máy phân tích đông máu, có tính kiềm | 52,920,000 | 1,058,400 |
| 234 | PP2400080939 - Lô 234: Chất tẩy rửa dùng cho máy phân tích đông máu, có tính acid | 13,035,000 | 260,700 |
| 235 | PP2400080940 - Lô 235: Huyết tương kiểm chuẩn mức bình thường | 20,482,000 | 409,640 |
| 236 | PP2400080941 - Lô 236: Huyết tương kiểm chuẩn đông máu mức bệnh lý | 17,710,000 | 354,200 |
| 237 | PP2400080942 - Lô 237: Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu | 48,356,000 | 967,120 |
| 238 | PP2400080943 - Lô 238: Hóa chất xét nghiệm định lượng D- Dimer | 230,986,000 | 4,619,720 |
| 239 | PP2400080944 - Lô 239: Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer | 12,788,000 | 255,760 |
| 240 | PP2400080945 - Lô 240: Giếng phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động | 296,860,000 | 5,937,200 |
| 241 | PP2400080946 - Lô 241: Hoá chất xét nghiệm PT | 258,048,000 | 5,160,960 |
| 242 | PP2400080947 - Lô 242: Hoá chất định lượng Fibrinogen | 633,600,000 | 12,672,000 |
| 243 | PP2400080948 - Lô 243: Hoá chất định lượng D-dimer | 182,400,000 | 3,648,000 |
| 244 | PP2400080949 - Lô 244: Hóa chất Anti Xa | 60,120,000 | 1,202,400 |
| 245 | PP2400080950 - Lô 245: Hoá chất dùng kiểm chuẩn các xét nghiệm đông máu | 49,500,000 | 990,000 |
| 246 | PP2400080951 - Lô 246: Hoá chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer | 4,500,000 | 90,000 |
| 247 | PP2400080952 - Lô 247: Hóa chất dựng đường chuẩn cho UFH/LMWH | 11,669,800 | 233,396 |
| 248 | PP2400080953 - Lô 248: Hóa chất kiểm chuẩn cho LMWH | 5,024,160 | 100,483 |
| 249 | PP2400080954 - Lô 249: Hoá chất dùng pha loãng mẫu cho xét nghiệm Fibrinogen. | 32,400,000 | 648,000 |
| 250 | PP2400080955 - Lô 250: Hoá chất CaCL2 dùng cho xét nghiệm đông máu | 14,400,000 | 288,000 |
| 251 | PP2400080956 - Lô 251: Dung dịch rửa kim máy đông máu tự động | 129,600,000 | 2,592,000 |
| 252 | PP2400080957 - Lô 252: Dung dịch rửa hệ thống máy đông máu tự động | 218,730,000 | 4,374,600 |
| 253 | PP2400080958 - Lô 253: Hoá chất xét nghiệm APTT | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 254 | PP2400080959 - Lô 254: Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm LA | 6,600,000 | 132,000 |
| 255 | PP2400080960 - Lô 255: Hoá chất Sàng lọc kháng đông Lupus | 73,000,000 | 1,460,000 |
| 256 | PP2400080961 - Lô 256: Hoá chất khẳng định kháng đông Lupus | 67,000,000 | 1,340,000 |
| 257 | PP2400080962 - Lô 257: Hóa chất dựng đường chuẩn cho thuốc Rivaroxaban | 19,795,650 | 395,913 |
| 258 | PP2400080963 - Lô 258: Cuvette phản ứng kèm bi từ dùng cho máy đông máu tự động | 969,600,000 | 19,392,000 |
| 259 | PP2400080964 - Lô 259: Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 2,276,250,000 | 45,525,000 |
| 260 | PP2400080965 - Lô 260: Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV | 1,050,000,000 | 21,000,000 |
| 261 | PP2400080966 - Lô 261: Thuốc thử xét nghiệm HBsAg | 834,644,000 | 16,692,880 |
| 262 | PP2400080967 - Lô 262: Hóa chất xét nghiệm HBeAg | 66,818,700 | 1,336,374 |
| 263 | PP2400080968 - Lô 263: Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- Hbe | 66,818,700 | 1,336,374 |
| 264 | PP2400080969 - Lô 264: Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs | 24,231,600 | 484,632 |
| 265 | PP2400080970 - Lô 265: Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg | 45,974,400 | 919,488 |
| 266 | PP2400080971 - Lô 266: Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm anti - HCV | 9,858,688 | 197,174 |
| 267 | PP2400080972 - Lô 267: Hóa chất kiểm chuẩn HIV | 39,564,600 | 791,292 |
| 268 | PP2400080973 - Lô 268: Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBsAg | 7,264,320 | 145,286 |
| 269 | PP2400080974 - Lô 269: Gelcard định nhóm máu ABO/Rh | 43,288,700 | 865,774 |
| 270 | PP2400080975 - Lô 270: Gelcard Coombs trực tiếp | 212,573,100 | 4,251,462 |
| 271 | PP2400080976 - Lô 271: Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu | 146,053,800 | 2,921,076 |
| 272 | PP2400080977 - Lô 272: Dung dịch pha loãng hồng cầu | 57,838,620 | 1,156,772 |
| 273 | PP2400080978 - Lô 273: Dung dịch rửa máy A | 18,570,250 | 371,405 |
| 274 | PP2400080979 - Lô 274: Dung dịch rửa máy B | 18,570,250 | 371,405 |
| 275 | PP2400080980 - Lô 275: Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học | 1,362,690 | 27,254 |
| 276 | PP2400080981 - Lô 276: Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 590,093,250 | 11,801,865 |
| 277 | PP2400080982 - Lô 277: Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 498,403,858 | 9,968,077 |
| 278 | PP2400080983 - Lô 278: Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 289,980,432 | 5,799,609 |
| 279 | PP2400080984 - Lô 279: Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 60,455,850 | 1,209,117 |
| 280 | PP2400080985 - Lô 280: Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 56,886,900 | 1,137,738 |
| 281 | PP2400080986 - Lô 281: Hóa chất đo thời gian PT | 181,832,595 | 3,636,652 |
| 282 | PP2400080987 - Lô 282: Chất kiểm chứng mức bình thường | 12,788,735 | 255,775 |
| 283 | PP2400080988 - Lô 283: Chất kiểm chứng mức bất thường thấp | 15,806,120 | 316,122 |
| 284 | PP2400080989 - Lô 284: Chất kiểm chứng mức bất thường cao | 15,086,925 | 301,739 |
| 285 | PP2400080990 - Lô 285: Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm đông máu | 3,611,128 | 72,223 |
| 286 | PP2400080991 - Lô 286: Thuốc thử đo thời gian APTT | 83,760,000 | 1,675,200 |
| 287 | PP2400080992 - Lô 287: Dung dịch dùng để xúc rửa hệ thống | 409,300,112 | 8,186,002 |
| 288 | PP2400080993 - Lô 288: Dung dịch pha loãng chất chuẩn | 17,935,584 | 358,712 |
| 289 | PP2400080994 - Lô 289: Dung dịch rửa hệ thống | 41,659,380 | 833,188 |
| 290 | PP2400080995 - Lô 290: Hóa chất làm sạch và tẩy nhiễm kim hút | 12,428,598 | 248,572 |
| 291 | PP2400080996 - Lô 291: Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen | 313,994,058 | 6,279,881 |
| 292 | PP2400080997 - Lô 292: Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer | 13,611,758 | 272,235 |
| 293 | PP2400080998 - Lô 293: Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer | 206,778,474 | 4,135,569 |
| 294 | PP2400080999 - Lô 294: Cóng phản ứng dạng khối | 229,243,392 | 4,584,868 |
| 295 | PP2400081000 - Lô 295: Thuốc thử định lượng Anti-Cardiolipin | 64,500,000 | 1,290,000 |
| 296 | PP2400081001 - Lô 296: Thuốc thử kiểm chuẩn Anti Cardiolipin | 11,665,000 | 233,300 |
| 297 | PP2400081002 - Lô 297: Thuốc thử định lượng Cardiolipin IgG | 21,500,000 | 430,000 |
| 298 | PP2400081003 - Lô 298: Thuốc thử kiểm chuẩn Cardiolipin IgG | 5,832,500 | 116,650 |
| 299 | PP2400081004 - Lô 299: Thuốc thử định lượng Cardiolipin IgM | 21,500,000 | 430,000 |
| 300 | PP2400081005 - Lô 300: Thuốc thử kiểm chuẩn Cardiolipin IgM | 5,832,500 | 116,650 |
| 301 | PP2400081006 - Lô 301: Thuốc thử định lượng β2-Glycoprotein I IgG | 32,250,000 | 645,000 |
| 302 | PP2400081007 - Lô 302: Thuốc thử kiểm chuẩn β2-Glycoprotein I IgG | 5,832,500 | 116,650 |
| 303 | PP2400081008 - Lô 303: Thuốc thử định lượng β2-Glycoprotein I IgM | 32,250,000 | 645,000 |
| 304 | PP2400081009 - Lô 304: Thuốc thử kiểm chuẩn β2-Glycoprotein I IgM | 5,832,500 | 116,650 |
| 305 | PP2400081010 - Lô 305: Thuốc thử định lượng ANA | 251,000,000 | 5,020,000 |
| 306 | PP2400081011 - Lô 306: Thuốc thử kiểm chuẩn ANA | 30,297,000 | 605,940 |
| 307 | PP2400081012 - Lô 307: Thuốc thử định lượng dsDNA IgG | 206,000,000 | 4,120,000 |
| 308 | PP2400081013 - Lô 308: Thuốc thử kiểm chuẩn dsDNA IgG | 30,297,000 | 605,940 |
| 309 | PP2400081014 - Lô 309: Thuốc thử định lượng RNP70 IgG | 12,550,000 | 251,000 |
| 310 | PP2400081015 - Lô 310: Kiểm chuẩn RNP70 IgG | 9,713,500 | 194,270 |
| 311 | PP2400081016 - Lô 311: Thuốc thử định lượng Scl-70 IgG | 12,550,000 | 251,000 |
| 312 | PP2400081017 - Lô 312: Kiểm chuẩn Scl-70 IgG | 9,713,500 | 194,270 |
| 313 | PP2400081018 - Lô 313: Thuốc thử định lượng MPO IgG | 12,550,000 | 251,000 |
| 314 | PP2400081019 - Lô 314: Thuốc thử định lượng HBsAg | 135,000,000 | 2,700,000 |
| 315 | PP2400081020 - Lô 315: Thuốc thử kiểm chuẩn HBsAg | 17,475,000 | 349,500 |
| 316 | PP2400081021 - Lô 316: Thuốc thử định tính Anti-HCV | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 317 | PP2400081022 - Lô 317: Thuốc thử kiểm chuẩn Anti-HCV | 21,390,000 | 427,800 |
| 318 | PP2400081023 - Lô 318: Thuốc thử định tính HIV Combo | 183,000,000 | 3,660,000 |
| 319 | PP2400081024 - Lô 319: Thuốc thử kiểm chuẩn HIV Combo | 36,935,000 | 738,700 |
| 320 | PP2400081025 - Lô 320: Thuốc thử định tính Anti-HBc | 9,300,000 | 186,000 |
| 321 | PP2400081026 - Lô 321: Thuốc thử kiểm chuẩn Anti-HBc | 3,495,000 | 69,900 |
| 322 | PP2400081027 - Lô 322: Nước rửa cho máy miễn dịch | 288,875,000 | 5,777,500 |
| 323 | PP2400081028 - Lô 323: Cơ chất phát quang dùng cho giai đoạn tiền phản ứng miễn dịch | 81,805,500 | 1,636,110 |
| 324 | PP2400081029 - Lô 324: Cơ chất phát quang | 131,493,000 | 2,629,860 |
| 325 | PP2400081030 - Lô 325: Giếng phản ứng sử dụng cho máy miễn dịch | 55,125,000 | 1,102,500 |
| 326 | PP2400081031 - Lô 326: Chai cấy máu người lớn | 224,700,000 | 4,494,000 |
| 327 | PP2400081032 - Lô 327: Chai cấy máu trẻ em | 11,235,000 | 224,700 |
| 328 | PP2400081033 - Lô 328: Bộ dụng cụ chuẩn máy cấy máu | 15,674,040 | 313,481 |
| 329 | PP2400081034 - Lô 329: Nước muối pha huyền dịch vi khuẩn | 39,040,000 | 780,800 |
| 330 | PP2400081035 - Lô 330: Ống pha huyền dịch vi khuẩn | 108,864,000 | 2,177,280 |
| 331 | PP2400081036 - Lô 331: Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | 442,000,000 | 8,840,000 |
| 332 | PP2400081037 - Lô 332: Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | 170,000,000 | 3,400,000 |
| 333 | PP2400081038 - Lô 333: Thẻ định danh cho Nấm | 6,800,000 | 136,000 |
| 334 | PP2400081039 - Lô 334: Thẻ kháng sinh đồ Nấm | 3,400,000 | 68,000 |
| 335 | PP2400081040 - Lô 335: Thẻ làm kháng sinh đồ Gram âm | 408,000,000 | 8,160,000 |
| 336 | PP2400081041 - Lô 336: Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm | 136,000,000 | 2,720,000 |
| 337 | PP2400081042 - Lô 337: Thẻ kháng sinh đồ Streptococcus | 34,000,000 | 680,000 |
| 338 | PP2400081043 - Lô 338: Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương | 204,000,000 | 4,080,000 |
| 339 | PP2400081044 - Lô 339: Thẻ định danh NH | 10,200,000 | 204,000 |
| 340 | PP2400081045 - Lô 340: Thanh tẩm kháng sinh Imipenem | 16,136,400 | 322,728 |
| 341 | PP2400081046 - Lô 341: Thanh tẩm kháng sinh Meropenem | 15,750,000 | 315,000 |
| 342 | PP2400081047 - Lô 342: Thanh tẩm kháng sinh Ertapenem | 22,717,800 | 454,356 |
| 343 | PP2400081048 - Lô 343: Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin | 8,442,000 | 168,840 |
| 344 | PP2400081049 - Lô 344: Bộ nhuộm phân biệt vi khuẩn Gram dương và Gram âm | 9,500,400 | 190,008 |
| 345 | PP2400081050 - Lô 345: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg | 1,480,000 | 29,600 |
| 346 | PP2400081051 - Lô 346: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin 10µg | 1,110,000 | 22,200 |
| 347 | PP2400081052 - Lô 347: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg | 2,960,000 | 59,200 |
| 348 | PP2400081053 - Lô 348: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg | 1,480,000 | 29,600 |
| 349 | PP2400081054 - Lô 349: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Aztreonam 30µg | 740,000 | 14,800 |
| 350 | PP2400081055 - Lô 350: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime 30µg | 3,330,000 | 66,600 |
| 351 | PP2400081056 - Lô 351: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefamandole 30µg | 2,220,000 | 44,400 |
| 352 | PP2400081057 - Lô 352: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg | 3,330,000 | 66,600 |
| 353 | PP2400081058 - Lô 353: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoxitin 30µg | 1,480,000 | 29,600 |
| 354 | PP2400081059 - Lô 354: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cephazolin 30µg | 2,220,000 | 44,400 |
| 355 | PP2400081060 - Lô 355: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin 5µg | 1,480,000 | 29,600 |
| 356 | PP2400081061 - Lô 356: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg | 3,330,000 | 66,600 |
| 357 | PP2400081062 - Lô 357: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Colistin Sulphate 10µg | 2,220,000 | 44,400 |
| 358 | PP2400081063 - Lô 358: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cotrimoxazole 25µg | 1,110,000 | 22,200 |
| 359 | PP2400081064 - Lô 359: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg | 1,480,000 | 29,600 |
| 360 | PP2400081065 - Lô 360: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicillin G 10µg | 1,480,000 | 29,600 |
| 361 | PP2400081066 - Lô 361: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg | 1,480,000 | 29,600 |
| 362 | PP2400081067 - Lô 362: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin/trometamol 200µg | 1,480,000 | 29,600 |
| 363 | PP2400081068 - Lô 363: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg | 2,960,000 | 59,200 |
| 364 | PP2400081069 - Lô 364: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg | 1,110,000 | 22,200 |
| 365 | PP2400081070 - Lô 365: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg | 1,480,000 | 29,600 |
| 366 | PP2400081071 - Lô 366: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg | 1,480,000 | 29,600 |
| 367 | PP2400081072 - Lô 367: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefpodoxime 10µg | 1,110,000 | 22,200 |
| 368 | PP2400081073 - Lô 368: Khoanh giấy tẩm Optochin | 605,000 | 12,100 |
| 369 | PP2400081074 - Lô 369: Khoanh giấy phát hiện khả năng sinh Enzym cytochrome oxydase. | 605,000 | 12,100 |
| 370 | PP2400081075 - Lô 370: Khoanh giấy kháng sinh Norfloxacin 10µg | 1,110,000 | 22,200 |
| 371 | PP2400081076 - Lô 371: Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg | 1,110,000 | 22,200 |
| 372 | PP2400081077 - Lô 372: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg | 740,000 | 14,800 |
| 373 | PP2400081078 - Lô 373: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg | 1,110,000 | 22,200 |
| 374 | PP2400081079 - Lô 374: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin 30µg | 1,110,000 | 22,200 |
| 375 | PP2400081080 - Lô 375: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tobramycin 10µg | 1,110,000 | 22,200 |
| 376 | PP2400081081 - Lô 376: Khoanh giấy yếu tố X+V | 880,000 | 17,600 |
| 377 | PP2400081082 - Lô 377: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30µg | 740,000 | 14,800 |
| 378 | PP2400081083 - Lô 378: Khoanh giấy tẩm Bacitracin | 440,000 | 8,800 |
| 379 | PP2400081084 - Lô 379: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Nitrofurantonin 300µg | 370,000 | 7,400 |
| 380 | PP2400081085 - Lô 380: Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng | 2,640,000 | 52,800 |
| 381 | PP2400081086 - Lô 381: Môi trường tạo màu để xác định tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) | 40,233,600 | 804,672 |
| 382 | PP2400081087 - Lô 382: Một môi trường phân biệt để xác định Enterobacteriaceae | 1,364,000 | 27,280 |
| 383 | PP2400081088 - Lô 383: Môi trường lỏng được sử dụng để tiến hành hoặc khẳng đinh các thử nghiệm giả định các chủng coliform | 1,078,000 | 21,560 |
| 384 | PP2400081089 - Lô 384: Môi trường MacConkey 3 chọn lọc coliforms và các chủng không lên men lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương. | 11,660,000 | 233,200 |
| 385 | PP2400081090 - Lô 385: Môi trường chọn lọc phân lập Salmonella và Shigella | 2,838,000 | 56,760 |
| 386 | PP2400081091 - Lô 386: Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea | 1,419,000 | 28,380 |
| 387 | PP2400081092 - Lô 387: Môi trường phân lập chọn lọc Vibrios gây bệnh | 1,749,000 | 34,980 |
| 388 | PP2400081093 - Lô 388: Bromocrysol | 858,000 | 17,160 |
| 389 | PP2400081094 - Lô 389: Môi trường bột Blood Agar Base | 31,680,000 | 633,600 |
| 390 | PP2400081095 - Lô 390: Bộ nhuộm Ziehl - Neelsen | 6,468,000 | 129,360 |
| 391 | PP2400081096 - Lô 391: Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau | 174,930,000 | 3,498,600 |
| 392 | PP2400081097 - Lô 392: Kit tải lượng HBV | 654,801,840 | 13,096,037 |
| 393 | PP2400081098 - Lô 393: Kit tải lượng HCV | 371,621,016 | 7,432,420 |
| 394 | PP2400081099 - Lô 394: Kit phát hiện vi khuẩn Lao | 198,000,000 | 3,960,000 |
| 395 | PP2400081100 - Lô 395: Kít tách chiết Virus RNA CE- IVD | 82,944,000 | 1,658,880 |
| 396 | PP2400081101 - Lô 396: Hóa chất xử lý mẫu Lao | 6,600,000 | 132,000 |
| 397 | PP2400081102 - Lô 397: Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella | 5,280,000 | 105,600 |
| 398 | PP2400081103 - Lô 398: Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola | 9,024,000 | 180,480 |
| 399 | PP2400081104 - Lô 399: Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides | 9,024,000 | 180,480 |
| 400 | PP2400081105 - Lô 400: Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Ascaris | 10,560,000 | 211,200 |
| 401 | PP2400081106 - Lô 401: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Clonorchis | 9,024,000 | 180,480 |
| 402 | PP2400081107 - Lô 402: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Gnathostoma | 9,024,000 | 180,480 |
| 403 | PP2400081108 - Lô 403: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Paragonimus | 9,024,000 | 180,480 |
| 404 | PP2400081109 - Lô 404: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Clonorchis | 13,056,000 | 261,120 |
| 405 | PP2400081110 - Lô 405: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Strongyloides | 13,056,000 | 261,120 |
| 406 | PP2400081111 - Lô 406: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Cysticercosis (T. solium) | 13,056,000 | 261,120 |
| 407 | PP2400081112 - Lô 407: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Toxocara | 26,112,000 | 522,240 |
| 408 | PP2400081113 - Lô 408: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Trichinella | 13,056,000 | 261,120 |
| 409 | PP2400081114 - Lô 409: Thuốc thử xét nghiệm định lượng HAV | 61,440,000 | 1,228,800 |
| 410 | PP2400081115 - Lô 410: Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgM kháng HAV | 148,896,000 | 2,977,920 |
| 411 | PP2400081116 - Lô 411: Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi Vi rút Hepatitis B | 13,440,000 | 268,800 |
| 412 | PP2400081117 - Lô 412: Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng vi rút Hepatitis E | 38,400,000 | 768,000 |
| 413 | PP2400081118 - Lô 413: Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Hepatitis E | 155,232,000 | 3,104,640 |
| 414 | PP2400081119 - Lô 414: Thuốc thử xét nghiệm định lượng/định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi Vi rút Hepatitis B | 18,816,000 | 376,320 |
| 415 | PP2400081120 - Lô 415: Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG của người trong huyết thanh hoặc huyết tương nhằm chống lại huyết thanh Adenovirus | 6,528,000 | 130,560 |
| 416 | PP2400081121 - Lô 416: Môi trường thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh | 18,040,000 | 360,800 |
| 417 | PP2400081122 - Lô 417: Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm (đầu côn) 300μl | 6,720,000 | 134,400 |
| 418 | PP2400081123 - Lô 418: Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm (đầu côn) 1100 µl | 7,872,000 | 157,440 |
| 419 | PP2400081124 - Lô 419: Balsam Canada | 1,859,000 | 37,180 |
| 420 | PP2400081125 - Lô 420: Eosin Y | 990,000 | 19,800 |
| 421 | PP2400081126 - Lô 421: Thuốc thử định lượng Toxo IgG | 8,577,500 | 171,550 |
| 422 | PP2400081127 - Lô 422: Thuốc thử định tính Toxo IgM | 17,155,000 | 343,100 |
| 423 | PP2400081128 - Lô 423: Thuốc thử định lượng Rubella IgG | 8,577,500 | 171,550 |
| 424 | PP2400081129 - Lô 424: Thuốc thử định tính Rubella IgM | 34,310,000 | 686,200 |
| 425 | PP2400081130 - Lô 425: Thuốc thử định lượng CMV IgG | 17,155,000 | 343,100 |
| 426 | PP2400081131 - Lô 426: Thuốc thử định tính CMV IgM | 17,155,000 | 343,100 |
| 427 | PP2400081132 - Lô 427: Thuốc thử định tính HSV-1 IgG | 8,577,500 | 171,550 |
| 428 | PP2400081133 - Lô 428: Thuốc thử định tính HSV-1 IgM | 34,310,000 | 686,200 |
| 429 | PP2400081134 - Lô 429: Thuốc thử định tính HSV-2 IgG | 17,155,000 | 343,100 |
| 430 | PP2400081135 - Lô 430: Thuốc thử định tính HSV-2 IgM | 17,155,000 | 343,100 |
| 431 | PP2400081136 - Lô 431: Thuốc thử kiểm chuẩn HSV-1 IgG | 6,604,000 | 132,080 |
| 432 | PP2400081137 - Lô 432: Thuốc thử kiểm chuẩn HSV-1 IgM | 7,773,000 | 155,460 |
| 433 | PP2400081138 - Lô 433: Thuốc thử kiểm chuẩn HSV-2 IgG | 6,604,000 | 132,080 |
| 434 | PP2400081139 - Lô 434: Thuốc thử kiểm chuẩn HSV-2 IgM | 7,773,000 | 155,460 |
| 435 | PP2400081140 - Lô 435: Thuốc thử kiểm chuẩn Toxo IgG | 6,604,000 | 132,080 |
| 436 | PP2400081141 - Lô 436: Thuốc thử kiểm chuẩn Toxo IgM | 7,773,000 | 155,460 |
| 437 | PP2400081142 - Lô 437: Thuốc thử kiểm chuẩn CMV IgG | 6,604,000 | 132,080 |
| 438 | PP2400081143 - Lô 438: Thuốc thử kiểm chuẩn CMV IgM | 7,773,000 | 155,460 |
| 439 | PP2400081144 - Lô 439: Thuốc thử kiểm chuẩn Rubella IgG | 6,604,000 | 132,080 |
| 440 | PP2400081145 - Lô 440: Thuốc thử kiểm chuẩn Rubella IgM | 7,773,000 | 155,460 |
| 441 | PP2400081146 - Lô 441: Nước rửa cho máy miễn dịch | 57,775,000 | 1,155,500 |
| 442 | PP2400081147 - Lô 442: Cơ chất phát quang dùng cho giai đoạn tiền phản ứng miễn dịch | 4,630,560 | 92,611 |
| 443 | PP2400081148 - Lô 443: Cơ chất phát quang | 7,442,160 | 148,843 |
| 444 | PP2400081149 - Lô 444: Giếng phản ứng sử dụng cho máy miễn dịch | 16,537,500 | 330,750 |
| 445 | PP2400081150 - Lô 445: ASO | 716,000 | 14,320 |
| 446 | PP2400081151 - Lô 446: CRP | 15,036,000 | 300,720 |
| 447 | PP2400081152 - Lô 447: Băng đựng HC | 382,500,000 | 7,650,000 |
| 448 | PP2400081153 - Lô 448: Acid boric | 250,000 | 5,000 |
| 449 | PP2400081154 - Lô 449: Acid citric | 31,500,000 | 630,000 |
| 450 | PP2400081155 - Lô 450: Acid Formic | 320,000 | 6,400 |
| 451 | PP2400081156 - Lô 451: Acid HCL đậm đặc | 300,000 | 6,000 |
| 452 | PP2400081157 - Lô 452: Cồn tuyệt đối | 18,000,000 | 360,000 |
| 453 | PP2400081158 - Lô 453: Dầu parafin | 5,040,000 | 100,800 |
| 454 | PP2400081159 - Lô 454: Dicain | 1,500,000 | 30,000 |
| 455 | PP2400081160 - Lô 455: Formaldehyd | 22,500,000 | 450,000 |
| 456 | PP2400081161 - Lô 456: Fuchsin | 11,000,000 | 220,000 |
| 457 | PP2400081162 - Lô 457: Gel điện tim | 840,000 | 16,800 |
| 458 | PP2400081163 - Lô 458: Glycerin | 48,000,000 | 960,000 |
| 459 | PP2400081164 - Lô 459: Hematoxylin | 12,500,000 | 250,000 |
| 460 | PP2400081165 - Lô 460: Muối tinh khiết | 30,000,000 | 600,000 |
| 461 | PP2400081166 - Lô 461: Natri Iodat | 500,000 | 10,000 |
| 462 | PP2400081167 - Lô 462: Nước Javen | 96,000,000 | 1,920,000 |
| 463 | PP2400081168 - Lô 463: Cồn 70 độ | 218,880,000 | 4,377,600 |
| 464 | PP2400081169 - Lô 464: Nước cất 2 lần | 129,600,000 | 2,592,000 |
| 465 | PP2400081170 - Lô 465: Dung dịch bôi trơn và chống ăn mòn dụng cụ y tế | 44,200,000 | 884,000 |
| 466 | PP2400081171 - Lô 466: Dung dịch tan gỉ tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại | 28,119,000 | 562,380 |
| 467 | PP2400081172 - Lô 467: Dung dịch tan gỉ tẩy màng bám trên bề mặt kim loại | 28,119,000 | 562,380 |
| 468 | PP2400081173 - Lô 468: Bột khử khuẩn dụng cụ y tế | 28,000,000 | 560,000 |
| 469 | PP2400081174 - Lô 469: Que thử độ cứng | 4,800,000 | 96,000 |
| 470 | PP2400081175 - Lô 470: Que thử nồng độ acid Peracetic | 880,000 | 17,600 |
| 471 | PP2400081176 - Lô 471: Que thử nồng độ clorin | 3,600,000 | 72,000 |
| 472 | PP2400081177 - Lô 472: Que thử tồn dư peroxid | 9,475,200 | 189,504 |
| 473 | PP2400081178 - Lô 473: Thẻ xét nghiệm CG4+ | 171,000,000 | 3,420,000 |
| 474 | PP2400081179 - Lô 474: KIT kiểm tra nhanh dư lượng thuốc trừ sâu | 8,700,000 | 174,000 |
| 475 | PP2400081180 - Lô 475: KIT kiểm tra nhanh focmon | 9,000,000 | 180,000 |
| 476 | PP2400081181 - Lô 476: KIT kiểm tra nhanh hàn the | 1,976,000 | 39,520 |
| 477 | PP2400081182 - Lô 477: KIT kiểm tra nhanh dầu mỡ ôi khét | 1,482,000 | 29,640 |
| 478 | PP2400081183 - Lô 478: KIT kiểm tra nhanh Nitrit trong thực phẩm | 3,913,000 | 78,260 |
| 479 | PP2400081184 - Lô 479: KIT kiểm tra nhanh acid vô cơ trong dấm ăn | 1,482,000 | 29,640 |
| 480 | PP2400081185 - Lô 480: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30µg | 2,000,000 | 40,000 |
| 481 | PP2400081186 - Lô 481: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone 30µg | 8,000,000 | 160,000 |
| 482 | PP2400081187 - Lô 482: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg | 2,975,000 | 59,500 |
| 483 | PP2400081188 - Lô 483: Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem 10µg | 2,940,000 | 58,800 |
| 484 | PP2400081189 - Lô 484: Enterobacter hormaechei | 2,140,000 | 42,800 |
| 485 | PP2400081190 - Lô 485: Môi trường Sabouraud nuôi cấy nấm | 1,400,000 | 28,000 |
| 486 | PP2400081191 - Lô 486: Kit tách chiết RNA/DNA Virus | 40,000,000 | 800,000 |
| 487 | PP2400081192 - Lô 487: Paraffin (nến hạt tinh khiết) | 18,000,000 | 360,000 |
| 488 | PP2400081193 - Lô 488: Toluen | 48,300,000 | 966,000 |
| 489 | PP2400081194 - Lô 489: Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT | 10,300,000 | 206,000 |
| 490 | PP2400081195 - Lô 490: Dung dịch liệt tim | 110,920,000 | 2,218,400 |
Lô 01: Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400080706 |
| Giá từng phần lô | 262,923,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,258,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 02: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400080707 |
| Giá từng phần lô | 1,476,248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 03: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm cồn trong máu mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400080708 |
| Giá từng phần lô | 1,476,248 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 04: Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400080709 |
| Giá từng phần lô | 60,036,240 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 05: Hóa chất định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400080710 |
| Giá từng phần lô | 97,767,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,955,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 06: Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400080711 |
| Giá từng phần lô | 3,258,559 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 07: Thuốc thử xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400080712 |
| Giá từng phần lô | 143,385,260 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,867,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 08: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400080713 |
| Giá từng phần lô | 4,888,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,768 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 09: Định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400080714 |
| Giá từng phần lô | 130,342,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,606,847 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 10: Chất chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400080715 |
| Giá từng phần lô | 3,474,859 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 11: Hóa chất định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400080716 |
| Giá từng phần lô | 52,171,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,043,431 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 12: Chất hiệu chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400080717 |
| Giá từng phần lô | 3,258,559 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 13: Định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400080718 |
| Giá từng phần lô | 19,558,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 14: Chất chuẩn Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400080719 |
| Giá từng phần lô | 4,562,848 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,257 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 15: Định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400080720 |
| Giá từng phần lô | 130,428,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,608,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 16: Chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400080721 |
| Giá từng phần lô | 3,258,559 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,171 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 17: Định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400080722 |
| Giá từng phần lô | 117,342,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,346,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 18: Chất chuẩn Hybritech PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400080723 |
| Giá từng phần lô | 2,933,028 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 19: Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400080724 |
| Giá từng phần lô | 322,730,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,454,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 20: Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2400080725 |
| Giá từng phần lô | 1,629,820 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 21: Hóa chất định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400080726 |
| Giá từng phần lô | 37,813,564 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,271 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 22: Hóa chất định lượng Thyroglobulin Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2400080727 |
| Giá từng phần lô | 29,987,832 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,757 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 23: Chất chuẩn định lượng Thyroglobulin Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2400080728 |
| Giá từng phần lô | 9,778,923 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 24: Chất chuẩn của hóa chất định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400080729 |
| Giá từng phần lô | 9,453,391 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 25: Hóa chất định lượng T3 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400080730 |
| Giá từng phần lô | 81,463,975 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,629,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 26: Hóa chất chuẩn xét nghiệm T3 toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400080731 |
| Giá từng phần lô | 4,237,317 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 27: Hóa chất định lượng TPO Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2400080732 |
| Giá từng phần lô | 36,502,788 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 28: Chất chuẩn định lượng TPO Antibody |
|
| Mã phần lô | PP2400080733 |
| Giá từng phần lô | 8,800,165 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,003 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 29: Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400080734 |
| Giá từng phần lô | 130,401,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,608,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 30: Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400080735 |
| Giá từng phần lô | 2,608,578 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 31: Hóa chất xét nghiệm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400080736 |
| Giá từng phần lô | 179,334,330 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,586,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 32: Hóa chất chuẩn xét nghiệm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2400080737 |
| Giá từng phần lô | 9,974,674 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 33: Hóa chất định lượng Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400080738 |
| Giá từng phần lô | 19,558,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,179 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 34: Hóa chất chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400080739 |
| Giá từng phần lô | 2,933,028 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,661 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 35: Dung dịch rửa máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400080740 |
| Giá từng phần lô | 375,518,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,510,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 36: Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2400080741 |
| Giá từng phần lô | 5,818,470 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,369 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 37: Hóa chất định lượng Cystatine C |
|
| Mã phần lô | PP2400080742 |
| Giá từng phần lô | 19,445,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,907 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 38: Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400080743 |
| Giá từng phần lô | 26,899,068 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 537,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 39: Hóa chất định lượng ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400080744 |
| Giá từng phần lô | 65,435,064 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,308,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 40: Hóa chất xét nghiệm amoniac |
|
| Mã phần lô | PP2400080745 |
| Giá từng phần lô | 28,058,436 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 41: Chất chuẩn xét nghiệm Amoniac/ ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400080746 |
| Giá từng phần lô | 1,284,822 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 42: Hóa chất chuẩn và xét nghiệm máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400080747 |
| Giá từng phần lô | 274,484,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,489,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 43: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2400080748 |
| Giá từng phần lô | 12,590,823 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 44: Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cystatin C |
|
| Mã phần lô | PP2400080749 |
| Giá từng phần lô | 3,680,344 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,607 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 45: Giếng phản ứng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400080750 |
| Giá từng phần lô | 117,385,980 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,347,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 46: Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400080751 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 47: Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400080752 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 48: Hóa chất nội kiểm protein đặc hiệu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400080753 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 49: Hóa chất xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2400080754 |
| Giá từng phần lô | 5,426,568 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 50: Thuốc thử xét nghiệm Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2400080755 |
| Giá từng phần lô | 4,001,746 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,035 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 51: Thuốc thử xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2400080756 |
| Giá từng phần lô | 12,703,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,079 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 52: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein niệu mức bất thường |
|
| Mã phần lô | PP2400080757 |
| Giá từng phần lô | 3,768,062 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 53: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Protein niệu, dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400080758 |
| Giá từng phần lô | 2,052,271 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 54: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Protein niệu mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400080759 |
| Giá từng phần lô | 3,768,062 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 55: Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) |
|
| Mã phần lô | PP2400080760 |
| Giá từng phần lô | 5,335,662 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 56: Thuốc thử xét nghiệm Lactat |
|
| Mã phần lô | PP2400080761 |
| Giá từng phần lô | 2,540,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 57: Thuốc thử xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2400080762 |
| Giá từng phần lô | 30,839,136 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 616,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 58: Thuốc thử xét nghiệm Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2400080763 |
| Giá từng phần lô | 14,643,342 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 59: Thuốc thử xét nghiệm Protein niệu |
|
| Mã phần lô | PP2400080764 |
| Giá từng phần lô | 8,006,988 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 60: Hóa chất xét nghiệm HDL-C |
|
| Mã phần lô | PP2400080765 |
| Giá từng phần lô | 53,356,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,067,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 61: Thuốc thử xét nghiệm Albumin (microalbumin) |
|
| Mã phần lô | PP2400080766 |
| Giá từng phần lô | 2,934,613 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 62: Hoá chất kiềm rửa hệ thống sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400080767 |
| Giá từng phần lô | 10,139,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,797 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 63: Dung dịch nước muối sử dụng trên hệ thống sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400080768 |
| Giá từng phần lô | 479,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 64: Chất hiệu chuẩn nội kiểm cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400080769 |
| Giá từng phần lô | 202,797,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,055,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 65: Dung dịch pha loãng điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400080770 |
| Giá từng phần lô | 129,020,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 66: Dung dịch ly huyết để chuẩn bị mẫu định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2400080771 |
| Giá từng phần lô | 10,671,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 67: Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400080772 |
| Giá từng phần lô | 9,604,188 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,084 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 68: Dung dịch rửa kim hút mẫu máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400080773 |
| Giá từng phần lô | 2,083,914 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 69: Hóa chất rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2400080774 |
| Giá từng phần lô | 133,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,664,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 70: Dung dịch rửa cóng của máy xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2400080775 |
| Giá từng phần lô | 3,344,985 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 71: Hóa chất xét nghiệm Ca (Calci) |
|
| Mã phần lô | PP2400080776 |
| Giá từng phần lô | 7,594,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 72: Hóa chất xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400080777 |
| Giá từng phần lô | 300,130,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,002,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 73: Dung dịch kiểm chuẩn xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400080778 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 74: Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400080779 |
| Giá từng phần lô | 8,566,425 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,329 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 75: Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400080780 |
| Giá từng phần lô | 8,974,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,487 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 76: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400080781 |
| Giá từng phần lô | 4,520,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 77: Hóa chất rửa kim hút mẫu cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400080782 |
| Giá từng phần lô | 869,505 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 78: Hóa chất bổ sung buồng ủ cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400080783 |
| Giá từng phần lô | 4,349,646 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 79: Hóa chất xét nghiệm LDL-C |
|
| Mã phần lô | PP2400080784 |
| Giá từng phần lô | 152,971,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,059,438 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 80: Thuốc thử xét nghiệm CK |
|
| Mã phần lô | PP2400080785 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 81: Thuốc thử xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400080786 |
| Giá từng phần lô | 144,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 82: Hóa chất chuẩn nhiều xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400080787 |
| Giá từng phần lô | 3,048,948 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 83: Chất hiệu chuẩn thấp cho xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400080788 |
| Giá từng phần lô | 652,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,054 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 84: Chất hiệu chuẩn cao cho xét nghiệm điện giải đồ |
|
| Mã phần lô | PP2400080789 |
| Giá từng phần lô | 979,020 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 85: Hóa chất chuẩn xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400080790 |
| Giá từng phần lô | 1,370,628 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,413 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 86: Hóa chất tham chiếu xét nghiệm điện giải Natri, Kali, Clorid |
|
| Mã phần lô | PP2400080791 |
| Giá từng phần lô | 77,797,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,555,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 87: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2400080792 |
| Giá từng phần lô | 762,237 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 88: Hoá chất xét nghiệm định lượng beta2-microglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2400080793 |
| Giá từng phần lô | 21,550,680 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 431,014 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 89: Hóa chất chuẩn xét nghiệm nhóm mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400080794 |
| Giá từng phần lô | 2,324,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 90: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ammonia, ethanol, CO2 |
|
| Mã phần lô | PP2400080795 |
| Giá từng phần lô | 1,313,519 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 91: Hoá chất xét nghiệm AST |
|
| Mã phần lô | PP2400080796 |
| Giá từng phần lô | 81,398,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 92: Hoá chất xét nghiệm ALT |
|
| Mã phần lô | PP2400080797 |
| Giá từng phần lô | 81,398,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,627,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 93: Hóa chất xét nghiệm Amylase tụy |
|
| Mã phần lô | PP2400080798 |
| Giá từng phần lô | 7,622,370 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 94: Thuốc thử xét nghiệm ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2400080799 |
| Giá từng phần lô | 6,860,133 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,203 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 95: Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2400080800 |
| Giá từng phần lô | 43,426,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 868,531 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 96: Dung dịch rửa kim hút hóa chất trong máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400080801 |
| Giá từng phần lô | 3,299,298 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 97: Thuốc thử xét nghiệm CA 15‑3 |
|
| Mã phần lô | PP2400080802 |
| Giá từng phần lô | 254,422,839 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,088,457 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 98: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 15‑3 |
|
| Mã phần lô | PP2400080803 |
| Giá từng phần lô | 1,468,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 99: Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400080804 |
| Giá từng phần lô | 91,783,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,835,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 100: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2400080805 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 101: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400080806 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 102: Thuốc thử xét nghiệm TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2400080807 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 103: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400080808 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 104: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400080809 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 105: Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400080810 |
| Giá từng phần lô | 403,845,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,076,915 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 106: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2400080811 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 107: Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400080812 |
| Giá từng phần lô | 1,406,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,135,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 108: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400080813 |
| Giá từng phần lô | 1,323,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 109: Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400080814 |
| Giá từng phần lô | 533,904,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,678,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 110: Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400080815 |
| Giá từng phần lô | 458,291,685 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,165,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 111: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2400080816 |
| Giá từng phần lô | 9,589,506 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 112: Hóa chất xét nghiệm Anti CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400080817 |
| Giá từng phần lô | 220,279,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,405,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 113: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti CCP |
|
| Mã phần lô | PP2400080818 |
| Giá từng phần lô | 24,475,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 489,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 114: Vật liệu kiểm soát chất lượng xét nghiệm tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2400080819 |
| Giá từng phần lô | 46,258,698 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 115: Thuốc thử xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400080820 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 116: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400080821 |
| Giá từng phần lô | 1,102,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 117: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T |
|
| Mã phần lô | PP2400080822 |
| Giá từng phần lô | 5,292,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 118: Thuốc thử xét nghiệm TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400080823 |
| Giá từng phần lô | 129,230,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,584,613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 119: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng TPO |
|
| Mã phần lô | PP2400080824 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 120: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400080825 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 121: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400080826 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 122: Thuốc thử xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400080827 |
| Giá từng phần lô | 57,103,794 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 123: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2400080828 |
| Giá từng phần lô | 7,709,783 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 124: Thuốc thử xét nghiệm Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400080829 |
| Giá từng phần lô | 237,932,475 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,758,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 125: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Tg (thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400080830 |
| Giá từng phần lô | 1,282,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 126: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400080831 |
| Giá từng phần lô | 1,468,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 127: Thuốc thử xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400080832 |
| Giá từng phần lô | 138,776,094 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,522 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 128: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400080833 |
| Giá từng phần lô | 1,468,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 129: Thuốc thử xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400080834 |
| Giá từng phần lô | 200,832,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,016,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 130: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2400080835 |
| Giá từng phần lô | 4,895,289 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,906 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 131: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm dấu ấn ung thư phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400080836 |
| Giá từng phần lô | 17,300,754 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 346,015 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 132: Xét nghiệm định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2400080837 |
| Giá từng phần lô | 44,055,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 881,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 133: Dung dịch hiệu chuẩn Folate |
|
| Mã phần lô | PP2400080838 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,951 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 134: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400080839 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 135: Dung dịch làm sạch đơn vị ISE trên máy phân tích |
|
| Mã phần lô | PP2400080840 |
| Giá từng phần lô | 6,522,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 136: Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy miễn dịch công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400080841 |
| Giá từng phần lô | 102,723,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,054,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 137: Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa của máy miễn dịch công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400080842 |
| Giá từng phần lô | 102,723,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,054,474 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 138: Thuốc thử xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400080843 |
| Giá từng phần lô | 296,153,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,923,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 139: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400080844 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 140: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400080845 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 141: Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400080846 |
| Giá từng phần lô | 42,832,125 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 142: Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400080847 |
| Giá từng phần lô | 323,810,886 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,476,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 143: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400080848 |
| Giá từng phần lô | 1,468,530 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,371 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 144: Thuốc thử xét nghiệm CA 72‑4 |
|
| Mã phần lô | PP2400080849 |
| Giá từng phần lô | 385,489,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,709,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 145: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CA 72‑4 |
|
| Mã phần lô | PP2400080850 |
| Giá từng phần lô | 1,844,311 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 146: Hoá chất kiểm tra chất lượng các xét nghiệm dấu ấn ung thư |
|
| Mã phần lô | PP2400080851 |
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 147: Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400080852 |
| Giá từng phần lô | 244,755,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,895,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 148: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2400080853 |
| Giá từng phần lô | 1,835,663 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 149: Hóa chất rửa hệ thống miễn dịch công suất nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400080854 |
| Giá từng phần lô | 30,126,910 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 150: Thuốc thử xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400080855 |
| Giá từng phần lô | 185,034,792 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,700,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 151: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2400080856 |
| Giá từng phần lô | 1,835,663 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 152: Dung dịch kiểm chuẩn được dùng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400080857 |
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 323,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 153: Chất thử miễn dịch định lượng nội tiết tố tuyến cận giáp (PTH) |
|
| Mã phần lô | PP2400080858 |
| Giá từng phần lô | 33,041,928 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,839 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 154: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PTH |
|
| Mã phần lô | PP2400080859 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 155: Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400080860 |
| Giá từng phần lô | 52,867,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,057,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 156: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2400080861 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 157: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400080862 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 158: Thuốc thử xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2400080863 |
| Giá từng phần lô | 23,790,186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 159: Thuốc thử xét nghiệm beta-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400080864 |
| Giá từng phần lô | 24,230,748 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 160: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm beta-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2400080865 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 161: Thuốc thử xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400080866 |
| Giá từng phần lô | 23,790,186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 162: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2400080867 |
| Giá từng phần lô | 1,212,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,255 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 163: Thuốc thử xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2400080868 |
| Giá từng phần lô | 23,790,186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 164: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2400080869 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 165: Thuốc thử xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400080870 |
| Giá từng phần lô | 23,790,186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 166: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2400080871 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 167: Thuốc thử xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400080872 |
| Giá từng phần lô | 23,790,186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 168: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2400080873 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 169: Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2400080874 |
| Giá từng phần lô | 103,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,060,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 170: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2400080875 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 171: Thuốc thử xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400080876 |
| Giá từng phần lô | 23,790,186 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 172: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2400080877 |
| Giá từng phần lô | 1,223,775 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 173: Định lượng C3 |
|
| Mã phần lô | PP2400080878 |
| Giá từng phần lô | 2,934,613 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 174: Định lượng C4 |
|
| Mã phần lô | PP2400080879 |
| Giá từng phần lô | 2,934,613 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 175: Đầu côn dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400080880 |
| Giá từng phần lô | 144,283,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,885,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 176: Cóng xét nghiệm cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400080881 |
| Giá từng phần lô | 144,283,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,885,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 177: Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2400080882 |
| Giá từng phần lô | 22,237,740 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 444,755 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 178: Thuốc thử xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2400080883 |
| Giá từng phần lô | 14,392,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 179: Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2400080884 |
| Giá từng phần lô | 27,797,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 180: Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2400080885 |
| Giá từng phần lô | 74,125,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,482,516 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 181: Thuốc thử xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2400080886 |
| Giá từng phần lô | 96,956,520 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,939,130 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 182: Thuốc thử xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2400080887 |
| Giá từng phần lô | 51,888,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,037,761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 183: Hóa chất nội kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400080888 |
| Giá từng phần lô | 5,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 184: Hóa chất nội kiểm khí máu và điện giải mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400080889 |
| Giá từng phần lô | 39,866,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 185: Hóa chất nội kiểm Khí máu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400080890 |
| Giá từng phần lô | 39,866,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 186: Hóa chất nội kiểm Khí máu mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400080891 |
| Giá từng phần lô | 39,866,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,332 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 187: Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2400080892 |
| Giá từng phần lô | 83,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 188: Dung dịch rửa sử dụng cho các máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400080893 |
| Giá từng phần lô | 242,369,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,847,382 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 189: Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2400080894 |
| Giá từng phần lô | 140,097,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,801,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 190: Thuốc thử xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400080895 |
| Giá từng phần lô | 210,146,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,202,932 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 191: Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400080896 |
| Giá từng phần lô | 129,720,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,594,403 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 192: Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2400080897 |
| Giá từng phần lô | 622,656,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,453,134 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 193: Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Tg (Thyroglobulin) |
|
| Mã phần lô | PP2400080898 |
| Giá từng phần lô | 136,984,464 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,739,689 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 194: Thuốc thử xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2400080899 |
| Giá từng phần lô | 114,153,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,283,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 195: Thuốc thử xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2400080900 |
| Giá từng phần lô | 21,014,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,293 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 196: Thuốc thử xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2400080901 |
| Giá từng phần lô | 431,501,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,630,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 197: Thuốc thử xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400080902 |
| Giá từng phần lô | 350,244,375 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,004,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 198: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400080903 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 199: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400080904 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 200: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm miễn dịch đặc biệt mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400080905 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 201: Hóa chất kiểm tra độ chuẩn âm tính dùng cho máy phân tích nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2400080906 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 202: Hóa chất kiểm tra độ chuẩn dương tính dùng cho máy phân tích nước tiểu. |
|
| Mã phần lô | PP2400080907 |
| Giá từng phần lô | 4,704,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 203: Dung dịch rửa máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400080908 |
| Giá từng phần lô | 9,349,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 204: Chất hiệu chuẩn xét nghiệm bán định lượng 12 thông số nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400080909 |
| Giá từng phần lô | 4,645,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 205: Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400080910 |
| Giá từng phần lô | 813,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,264,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 206: Test thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400080911 |
| Giá từng phần lô | 53,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 207: Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400080912 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 208: Hóa chất nội kiểm nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400080913 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 209: Cột sắc kí |
|
| Mã phần lô | PP2400080914 |
| Giá từng phần lô | 248,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,969,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 210: Dung dịch pha loãng mẫu hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400080915 |
| Giá từng phần lô | 3,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 211: Dung dịch hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400080916 |
| Giá từng phần lô | 16,674,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 212: Hoá chất 1 xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400080917 |
| Giá từng phần lô | 318,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 213: Hoá chất 2 xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400080918 |
| Giá từng phần lô | 111,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,223,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 214: Hoá chất 3 xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400080919 |
| Giá từng phần lô | 118,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 215: Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400080920 |
| Giá từng phần lô | 4,795,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 216: Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống |
|
| Mã phần lô | PP2400080921 |
| Giá từng phần lô | 1,238,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 217: Dung dịch rửa máy Hba1c |
|
| Mã phần lô | PP2400080922 |
| Giá từng phần lô | 1,438,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 218: Hóa chất pha loãng dùng cho máy huyết học, sử dụng để đếm số lượng hồng cầu và tiểu cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400080923 |
| Giá từng phần lô | 818,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,365,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 219: Hóa chất ly giải dùng cho máy phân tích huyết học, sử dụng để đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400080924 |
| Giá từng phần lô | 167,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,345,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 220: Hóa chất ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
|
| Mã phần lô | PP2400080925 |
| Giá từng phần lô | 493,752,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,875,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 221: Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu sử dụng để nhuộm nhân tế bào nhằm đếm số lượng bạch cầu, số lượng bạch cầu basophils, số lượng hồng cầu nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400080926 |
| Giá từng phần lô | 172,227,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,444,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 222: Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu sử dụng để nhuộm nhân tế bào bạch cầu nhằm phân biệt 4 loại bạch cầu: neutrophils, lymphocytes, eosinophils,monocytes |
|
| Mã phần lô | PP2400080927 |
| Giá từng phần lô | 1,418,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,378,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 223: Hóa chất rửa máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400080928 |
| Giá từng phần lô | 36,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 224: Hóa chất xác định nồng độ hemoglobin trong máu |
|
| Mã phần lô | PP2400080929 |
| Giá từng phần lô | 289,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 225: Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức bệnh lý thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400080930 |
| Giá từng phần lô | 52,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 226: Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400080931 |
| Giá từng phần lô | 52,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 227: Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức bệnh lý cao |
|
| Mã phần lô | PP2400080932 |
| Giá từng phần lô | 52,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 228: Hoá chất xác định thời gian đông máu prothrombin (PT) |
|
| Mã phần lô | PP2400080933 |
| Giá từng phần lô | 395,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,906,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 229: Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin một phần được kích hoạt (APTT) |
|
| Mã phần lô | PP2400080934 |
| Giá từng phần lô | 290,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,802,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 230: Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400080935 |
| Giá từng phần lô | 32,384,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 231: Hoá chất xác định nồng độ Fibrinogen trong huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400080936 |
| Giá từng phần lô | 420,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,407,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 232: Dung môi pha loãng cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400080937 |
| Giá từng phần lô | 25,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 515,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 233: Chất tẩy rửa dùng cho máy phân tích đông máu, có tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2400080938 |
| Giá từng phần lô | 52,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 234: Chất tẩy rửa dùng cho máy phân tích đông máu, có tính acid |
|
| Mã phần lô | PP2400080939 |
| Giá từng phần lô | 13,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 235: Huyết tương kiểm chuẩn mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400080940 |
| Giá từng phần lô | 20,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 236: Huyết tương kiểm chuẩn đông máu mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400080941 |
| Giá từng phần lô | 17,710,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 237: Chất chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400080942 |
| Giá từng phần lô | 48,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 967,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 238: Hóa chất xét nghiệm định lượng D- Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400080943 |
| Giá từng phần lô | 230,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,619,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 239: Chất chuẩn mức bình thường và mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400080944 |
| Giá từng phần lô | 12,788,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 240: Giếng phản ứng sử dụng trên máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400080945 |
| Giá từng phần lô | 296,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,937,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 241: Hoá chất xét nghiệm PT |
|
| Mã phần lô | PP2400080946 |
| Giá từng phần lô | 258,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,160,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 242: Hoá chất định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400080947 |
| Giá từng phần lô | 633,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,672,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 243: Hoá chất định lượng D-dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400080948 |
| Giá từng phần lô | 182,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 244: Hóa chất Anti Xa |
|
| Mã phần lô | PP2400080949 |
| Giá từng phần lô | 60,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,202,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 245: Hoá chất dùng kiểm chuẩn các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400080950 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 246: Hoá chất kiểm chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400080951 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 247: Hóa chất dựng đường chuẩn cho UFH/LMWH |
|
| Mã phần lô | PP2400080952 |
| Giá từng phần lô | 11,669,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 248: Hóa chất kiểm chuẩn cho LMWH |
|
| Mã phần lô | PP2400080953 |
| Giá từng phần lô | 5,024,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,483 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 249: Hoá chất dùng pha loãng mẫu cho xét nghiệm Fibrinogen. |
|
| Mã phần lô | PP2400080954 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 250: Hoá chất CaCL2 dùng cho xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400080955 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 251: Dung dịch rửa kim máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400080956 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 252: Dung dịch rửa hệ thống máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400080957 |
| Giá từng phần lô | 218,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,374,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 253: Hoá chất xét nghiệm APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400080958 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 254: Hoá chất kiểm chuẩn xét nghiệm LA |
|
| Mã phần lô | PP2400080959 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 255: Hoá chất Sàng lọc kháng đông Lupus |
|
| Mã phần lô | PP2400080960 |
| Giá từng phần lô | 73,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 256: Hoá chất khẳng định kháng đông Lupus |
|
| Mã phần lô | PP2400080961 |
| Giá từng phần lô | 67,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 257: Hóa chất dựng đường chuẩn cho thuốc Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2400080962 |
| Giá từng phần lô | 19,795,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 258: Cuvette phản ứng kèm bi từ dùng cho máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2400080963 |
| Giá từng phần lô | 969,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 259: Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400080964 |
| Giá từng phần lô | 2,276,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 260: Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400080965 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 261: Thuốc thử xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400080966 |
| Giá từng phần lô | 834,644,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,692,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 262: Hóa chất xét nghiệm HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2400080967 |
| Giá từng phần lô | 66,818,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,336,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 263: Thuốc thử xét nghiệm định tính Anti- Hbe |
|
| Mã phần lô | PP2400080968 |
| Giá từng phần lô | 66,818,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,336,374 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 264: Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs |
|
| Mã phần lô | PP2400080969 |
| Giá từng phần lô | 24,231,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 484,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 265: Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400080970 |
| Giá từng phần lô | 45,974,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 919,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 266: Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm anti - HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400080971 |
| Giá từng phần lô | 9,858,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 267: Hóa chất kiểm chuẩn HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400080972 |
| Giá từng phần lô | 39,564,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,292 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 268: Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400080973 |
| Giá từng phần lô | 7,264,320 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,286 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 269: Gelcard định nhóm máu ABO/Rh |
|
| Mã phần lô | PP2400080974 |
| Giá từng phần lô | 43,288,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 865,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 270: Gelcard Coombs trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400080975 |
| Giá từng phần lô | 212,573,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,251,462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 271: Gelcard định nhóm máu bằng phương pháp hồng cầu mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400080976 |
| Giá từng phần lô | 146,053,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,921,076 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 272: Dung dịch pha loãng hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2400080977 |
| Giá từng phần lô | 57,838,620 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 273: Dung dịch rửa máy A |
|
| Mã phần lô | PP2400080978 |
| Giá từng phần lô | 18,570,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 274: Dung dịch rửa máy B |
|
| Mã phần lô | PP2400080979 |
| Giá từng phần lô | 18,570,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,405 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 275: Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400080980 |
| Giá từng phần lô | 1,362,690 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 276: Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400080981 |
| Giá từng phần lô | 590,093,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,801,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 277: Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400080982 |
| Giá từng phần lô | 498,403,858 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,968,077 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 278: Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400080983 |
| Giá từng phần lô | 289,980,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,799,609 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 279: Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400080984 |
| Giá từng phần lô | 60,455,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,209,117 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 280: Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400080985 |
| Giá từng phần lô | 56,886,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,137,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 281: Hóa chất đo thời gian PT |
|
| Mã phần lô | PP2400080986 |
| Giá từng phần lô | 181,832,595 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,636,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 282: Chất kiểm chứng mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400080987 |
| Giá từng phần lô | 12,788,735 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 283: Chất kiểm chứng mức bất thường thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400080988 |
| Giá từng phần lô | 15,806,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,122 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 284: Chất kiểm chứng mức bất thường cao |
|
| Mã phần lô | PP2400080989 |
| Giá từng phần lô | 15,086,925 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 285: Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400080990 |
| Giá từng phần lô | 3,611,128 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 286: Thuốc thử đo thời gian APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400080991 |
| Giá từng phần lô | 83,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,675,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 287: Dung dịch dùng để xúc rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400080992 |
| Giá từng phần lô | 409,300,112 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,186,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 288: Dung dịch pha loãng chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400080993 |
| Giá từng phần lô | 17,935,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 289: Dung dịch rửa hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2400080994 |
| Giá từng phần lô | 41,659,380 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 833,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 290: Hóa chất làm sạch và tẩy nhiễm kim hút |
|
| Mã phần lô | PP2400080995 |
| Giá từng phần lô | 12,428,598 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,572 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 291: Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400080996 |
| Giá từng phần lô | 313,994,058 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,279,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 292: Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400080997 |
| Giá từng phần lô | 13,611,758 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 293: Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2400080998 |
| Giá từng phần lô | 206,778,474 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,135,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 294: Cóng phản ứng dạng khối |
|
| Mã phần lô | PP2400080999 |
| Giá từng phần lô | 229,243,392 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,584,868 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 295: Thuốc thử định lượng Anti-Cardiolipin |
|
| Mã phần lô | PP2400081000 |
| Giá từng phần lô | 64,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 296: Thuốc thử kiểm chuẩn Anti Cardiolipin |
|
| Mã phần lô | PP2400081001 |
| Giá từng phần lô | 11,665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 297: Thuốc thử định lượng Cardiolipin IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400081002 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 298: Thuốc thử kiểm chuẩn Cardiolipin IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400081003 |
| Giá từng phần lô | 5,832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 299: Thuốc thử định lượng Cardiolipin IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400081004 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 300: Thuốc thử kiểm chuẩn Cardiolipin IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400081005 |
| Giá từng phần lô | 5,832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 301: Thuốc thử định lượng β2-Glycoprotein I IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400081006 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 302: Thuốc thử kiểm chuẩn β2-Glycoprotein I IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400081007 |
| Giá từng phần lô | 5,832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 303: Thuốc thử định lượng β2-Glycoprotein I IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400081008 |
| Giá từng phần lô | 32,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 645,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 304: Thuốc thử kiểm chuẩn β2-Glycoprotein I IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400081009 |
| Giá từng phần lô | 5,832,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 305: Thuốc thử định lượng ANA |
|
| Mã phần lô | PP2400081010 |
| Giá từng phần lô | 251,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 306: Thuốc thử kiểm chuẩn ANA |
|
| Mã phần lô | PP2400081011 |
| Giá từng phần lô | 30,297,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 307: Thuốc thử định lượng dsDNA IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400081012 |
| Giá từng phần lô | 206,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 308: Thuốc thử kiểm chuẩn dsDNA IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400081013 |
| Giá từng phần lô | 30,297,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 309: Thuốc thử định lượng RNP70 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400081014 |
| Giá từng phần lô | 12,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 310: Kiểm chuẩn RNP70 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400081015 |
| Giá từng phần lô | 9,713,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 311: Thuốc thử định lượng Scl-70 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400081016 |
| Giá từng phần lô | 12,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 312: Kiểm chuẩn Scl-70 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400081017 |
| Giá từng phần lô | 9,713,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 313: Thuốc thử định lượng MPO IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400081018 |
| Giá từng phần lô | 12,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 314: Thuốc thử định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400081019 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 315: Thuốc thử kiểm chuẩn HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400081020 |
| Giá từng phần lô | 17,475,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 316: Thuốc thử định tính Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400081021 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 317: Thuốc thử kiểm chuẩn Anti-HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400081022 |
| Giá từng phần lô | 21,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 427,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 318: Thuốc thử định tính HIV Combo |
|
| Mã phần lô | PP2400081023 |
| Giá từng phần lô | 183,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 319: Thuốc thử kiểm chuẩn HIV Combo |
|
| Mã phần lô | PP2400081024 |
| Giá từng phần lô | 36,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 738,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 320: Thuốc thử định tính Anti-HBc |
|
| Mã phần lô | PP2400081025 |
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 321: Thuốc thử kiểm chuẩn Anti-HBc |
|
| Mã phần lô | PP2400081026 |
| Giá từng phần lô | 3,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 322: Nước rửa cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400081027 |
| Giá từng phần lô | 288,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,777,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 323: Cơ chất phát quang dùng cho giai đoạn tiền phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400081028 |
| Giá từng phần lô | 81,805,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,636,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 324: Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400081029 |
| Giá từng phần lô | 131,493,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,629,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 325: Giếng phản ứng sử dụng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400081030 |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 326: Chai cấy máu người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2400081031 |
| Giá từng phần lô | 224,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,494,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 327: Chai cấy máu trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2400081032 |
| Giá từng phần lô | 11,235,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 328: Bộ dụng cụ chuẩn máy cấy máu |
|
| Mã phần lô | PP2400081033 |
| Giá từng phần lô | 15,674,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,481 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 329: Nước muối pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400081034 |
| Giá từng phần lô | 39,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 330: Ống pha huyền dịch vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400081035 |
| Giá từng phần lô | 108,864,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,177,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 331: Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400081036 |
| Giá từng phần lô | 442,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 332: Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400081037 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 333: Thẻ định danh cho Nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400081038 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 334: Thẻ kháng sinh đồ Nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400081039 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 335: Thẻ làm kháng sinh đồ Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400081040 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 336: Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400081041 |
| Giá từng phần lô | 136,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 337: Thẻ kháng sinh đồ Streptococcus |
|
| Mã phần lô | PP2400081042 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 338: Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương |
|
| Mã phần lô | PP2400081043 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 339: Thẻ định danh NH |
|
| Mã phần lô | PP2400081044 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 340: Thanh tẩm kháng sinh Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2400081045 |
| Giá từng phần lô | 16,136,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 341: Thanh tẩm kháng sinh Meropenem |
|
| Mã phần lô | PP2400081046 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 342: Thanh tẩm kháng sinh Ertapenem |
|
| Mã phần lô | PP2400081047 |
| Giá từng phần lô | 22,717,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 454,356 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 343: Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2400081048 |
| Giá từng phần lô | 8,442,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 344: Bộ nhuộm phân biệt vi khuẩn Gram dương và Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2400081049 |
| Giá từng phần lô | 9,500,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,008 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 345: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amikacin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081050 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 346: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081051 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 347: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081052 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 348: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Azithromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081053 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 349: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Aztreonam 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081054 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 350: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefotaxime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081055 |
| Giá từng phần lô | 3,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 351: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefamandole 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081056 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 352: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefepime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081057 |
| Giá từng phần lô | 3,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 353: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoxitin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081058 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 354: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cephazolin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081059 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 355: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ciprofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081060 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 356: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftriaxone 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081061 |
| Giá từng phần lô | 3,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 357: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Colistin Sulphate 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081062 |
| Giá từng phần lô | 2,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 358: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cotrimoxazole 25µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081063 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 359: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Erythromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081064 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 360: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Penicillin G 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081065 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 361: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Gentamicin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081066 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 362: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Fosfomycin/trometamol 200µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081067 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 363: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Ceftazidime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081068 |
| Giá từng phần lô | 2,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 364: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefuroxime 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081069 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 365: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Levofloxacin 5µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081070 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 366: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Vancomycin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081071 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 367: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefpodoxime 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081072 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 368: Khoanh giấy tẩm Optochin |
|
| Mã phần lô | PP2400081073 |
| Giá từng phần lô | 605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 369: Khoanh giấy phát hiện khả năng sinh Enzym cytochrome oxydase. |
|
| Mã phần lô | PP2400081074 |
| Giá từng phần lô | 605,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 370: Khoanh giấy kháng sinh Norfloxacin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081075 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 371: Khoanh giấy kháng sinh Piperacillin/ tazobactam 110µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081076 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 372: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Oxacillin 1µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081077 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 373: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Clarithromycin 15µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081078 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 374: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Piperacillin 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081079 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 375: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tobramycin 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081080 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 376: Khoanh giấy yếu tố X+V |
|
| Mã phần lô | PP2400081081 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 377: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Tetracycline 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081082 |
| Giá từng phần lô | 740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 378: Khoanh giấy tẩm Bacitracin |
|
| Mã phần lô | PP2400081083 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 379: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Nitrofurantonin 300µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081084 |
| Giá từng phần lô | 370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 380: Môi trường canh thang giàu dinh dưỡng |
|
| Mã phần lô | PP2400081085 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 381: Môi trường tạo màu để xác định tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) |
|
| Mã phần lô | PP2400081086 |
| Giá từng phần lô | 40,233,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 804,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 382: Một môi trường phân biệt để xác định Enterobacteriaceae |
|
| Mã phần lô | PP2400081087 |
| Giá từng phần lô | 1,364,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 383: Môi trường lỏng được sử dụng để tiến hành hoặc khẳng đinh các thử nghiệm giả định các chủng coliform |
|
| Mã phần lô | PP2400081088 |
| Giá từng phần lô | 1,078,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 384: Môi trường MacConkey 3 chọn lọc coliforms và các chủng không lên men lactose, ức chế các vi cầu khuẩn Gram dương. |
|
| Mã phần lô | PP2400081089 |
| Giá từng phần lô | 11,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 385: Môi trường chọn lọc phân lập Salmonella và Shigella |
|
| Mã phần lô | PP2400081090 |
| Giá từng phần lô | 2,838,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 386: Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea |
|
| Mã phần lô | PP2400081091 |
| Giá từng phần lô | 1,419,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 387: Môi trường phân lập chọn lọc Vibrios gây bệnh |
|
| Mã phần lô | PP2400081092 |
| Giá từng phần lô | 1,749,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 388: Bromocrysol |
|
| Mã phần lô | PP2400081093 |
| Giá từng phần lô | 858,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 389: Môi trường bột Blood Agar Base |
|
| Mã phần lô | PP2400081094 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 390: Bộ nhuộm Ziehl - Neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400081095 |
| Giá từng phần lô | 6,468,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 391: Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau |
|
| Mã phần lô | PP2400081096 |
| Giá từng phần lô | 174,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,498,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 392: Kit tải lượng HBV |
|
| Mã phần lô | PP2400081097 |
| Giá từng phần lô | 654,801,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,096,037 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 393: Kit tải lượng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2400081098 |
| Giá từng phần lô | 371,621,016 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,432,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 394: Kit phát hiện vi khuẩn Lao |
|
| Mã phần lô | PP2400081099 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 395: Kít tách chiết Virus RNA CE- IVD |
|
| Mã phần lô | PP2400081100 |
| Giá từng phần lô | 82,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,658,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 396: Hóa chất xử lý mẫu Lao |
|
| Mã phần lô | PP2400081101 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 397: Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella |
|
| Mã phần lô | PP2400081102 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 398: Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola |
|
| Mã phần lô | PP2400081103 |
| Giá từng phần lô | 9,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 399: Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides |
|
| Mã phần lô | PP2400081104 |
| Giá từng phần lô | 9,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 400: Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Ascaris |
|
| Mã phần lô | PP2400081105 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 401: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Clonorchis |
|
| Mã phần lô | PP2400081106 |
| Giá từng phần lô | 9,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 402: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Gnathostoma |
|
| Mã phần lô | PP2400081107 |
| Giá từng phần lô | 9,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 403: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Paragonimus |
|
| Mã phần lô | PP2400081108 |
| Giá từng phần lô | 9,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 404: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Clonorchis |
|
| Mã phần lô | PP2400081109 |
| Giá từng phần lô | 13,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 405: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Strongyloides |
|
| Mã phần lô | PP2400081110 |
| Giá từng phần lô | 13,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 406: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Cysticercosis (T. solium) |
|
| Mã phần lô | PP2400081111 |
| Giá từng phần lô | 13,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 407: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Toxocara |
|
| Mã phần lô | PP2400081112 |
| Giá từng phần lô | 26,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 408: Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Trichinella |
|
| Mã phần lô | PP2400081113 |
| Giá từng phần lô | 13,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 409: Thuốc thử xét nghiệm định lượng HAV |
|
| Mã phần lô | PP2400081114 |
| Giá từng phần lô | 61,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 410: Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgM kháng HAV |
|
| Mã phần lô | PP2400081115 |
| Giá từng phần lô | 148,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,977,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 411: Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng kháng nguyên lõi Vi rút Hepatitis B |
|
| Mã phần lô | PP2400081116 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 412: Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng vi rút Hepatitis E |
|
| Mã phần lô | PP2400081117 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 413: Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Hepatitis E |
|
| Mã phần lô | PP2400081118 |
| Giá từng phần lô | 155,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,104,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 414: Thuốc thử xét nghiệm định lượng/định tính kháng thể IgM kháng kháng nguyên lõi Vi rút Hepatitis B |
|
| Mã phần lô | PP2400081119 |
| Giá từng phần lô | 18,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 415: Xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG của người trong huyết thanh hoặc huyết tương nhằm chống lại huyết thanh Adenovirus |
|
| Mã phần lô | PP2400081120 |
| Giá từng phần lô | 6,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 416: Môi trường thử nghiệm độ nhạy cảm kháng sinh |
|
| Mã phần lô | PP2400081121 |
| Giá từng phần lô | 18,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 417: Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm (đầu côn) 300μl |
|
| Mã phần lô | PP2400081122 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 418: Dụng cụ hút mẫu bệnh phẩm (đầu côn) 1100 µl |
|
| Mã phần lô | PP2400081123 |
| Giá từng phần lô | 7,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 419: Balsam Canada |
|
| Mã phần lô | PP2400081124 |
| Giá từng phần lô | 1,859,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 420: Eosin Y |
|
| Mã phần lô | PP2400081125 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 421: Thuốc thử định lượng Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400081126 |
| Giá từng phần lô | 8,577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 422: Thuốc thử định tính Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400081127 |
| Giá từng phần lô | 17,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 423: Thuốc thử định lượng Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400081128 |
| Giá từng phần lô | 8,577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 424: Thuốc thử định tính Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400081129 |
| Giá từng phần lô | 34,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 425: Thuốc thử định lượng CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400081130 |
| Giá từng phần lô | 17,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 426: Thuốc thử định tính CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400081131 |
| Giá từng phần lô | 17,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 427: Thuốc thử định tính HSV-1 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400081132 |
| Giá từng phần lô | 8,577,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 428: Thuốc thử định tính HSV-1 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400081133 |
| Giá từng phần lô | 34,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 429: Thuốc thử định tính HSV-2 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400081134 |
| Giá từng phần lô | 17,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 430: Thuốc thử định tính HSV-2 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400081135 |
| Giá từng phần lô | 17,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 431: Thuốc thử kiểm chuẩn HSV-1 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400081136 |
| Giá từng phần lô | 6,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 432: Thuốc thử kiểm chuẩn HSV-1 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400081137 |
| Giá từng phần lô | 7,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 433: Thuốc thử kiểm chuẩn HSV-2 IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400081138 |
| Giá từng phần lô | 6,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 434: Thuốc thử kiểm chuẩn HSV-2 IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400081139 |
| Giá từng phần lô | 7,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 435: Thuốc thử kiểm chuẩn Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400081140 |
| Giá từng phần lô | 6,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 436: Thuốc thử kiểm chuẩn Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400081141 |
| Giá từng phần lô | 7,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 437: Thuốc thử kiểm chuẩn CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400081142 |
| Giá từng phần lô | 6,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 438: Thuốc thử kiểm chuẩn CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400081143 |
| Giá từng phần lô | 7,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 439: Thuốc thử kiểm chuẩn Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2400081144 |
| Giá từng phần lô | 6,604,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 440: Thuốc thử kiểm chuẩn Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400081145 |
| Giá từng phần lô | 7,773,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 441: Nước rửa cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400081146 |
| Giá từng phần lô | 57,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 442: Cơ chất phát quang dùng cho giai đoạn tiền phản ứng miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400081147 |
| Giá từng phần lô | 4,630,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,611 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 443: Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400081148 |
| Giá từng phần lô | 7,442,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,843 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 444: Giếng phản ứng sử dụng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400081149 |
| Giá từng phần lô | 16,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 445: ASO |
|
| Mã phần lô | PP2400081150 |
| Giá từng phần lô | 716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 446: CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400081151 |
| Giá từng phần lô | 15,036,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 447: Băng đựng HC |
|
| Mã phần lô | PP2400081152 |
| Giá từng phần lô | 382,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 448: Acid boric |
|
| Mã phần lô | PP2400081153 |
| Giá từng phần lô | 250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 449: Acid citric |
|
| Mã phần lô | PP2400081154 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 450: Acid Formic |
|
| Mã phần lô | PP2400081155 |
| Giá từng phần lô | 320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 451: Acid HCL đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400081156 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 452: Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2400081157 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 453: Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400081158 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 454: Dicain |
|
| Mã phần lô | PP2400081159 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 455: Formaldehyd |
|
| Mã phần lô | PP2400081160 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 456: Fuchsin |
|
| Mã phần lô | PP2400081161 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 457: Gel điện tim |
|
| Mã phần lô | PP2400081162 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 458: Glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2400081163 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 459: Hematoxylin |
|
| Mã phần lô | PP2400081164 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 460: Muối tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2400081165 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 461: Natri Iodat |
|
| Mã phần lô | PP2400081166 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 462: Nước Javen |
|
| Mã phần lô | PP2400081167 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 463: Cồn 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400081168 |
| Giá từng phần lô | 218,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,377,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 464: Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400081169 |
| Giá từng phần lô | 129,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 465: Dung dịch bôi trơn và chống ăn mòn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400081170 |
| Giá từng phần lô | 44,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 466: Dung dịch tan gỉ tẩy oxy hóa trên bề mặt kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400081171 |
| Giá từng phần lô | 28,119,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 467: Dung dịch tan gỉ tẩy màng bám trên bề mặt kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2400081172 |
| Giá từng phần lô | 28,119,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 468: Bột khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400081173 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 469: Que thử độ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2400081174 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 470: Que thử nồng độ acid Peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2400081175 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 471: Que thử nồng độ clorin |
|
| Mã phần lô | PP2400081176 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 472: Que thử tồn dư peroxid |
|
| Mã phần lô | PP2400081177 |
| Giá từng phần lô | 9,475,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 473: Thẻ xét nghiệm CG4+ |
|
| Mã phần lô | PP2400081178 |
| Giá từng phần lô | 171,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 474: KIT kiểm tra nhanh dư lượng thuốc trừ sâu |
|
| Mã phần lô | PP2400081179 |
| Giá từng phần lô | 8,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 475: KIT kiểm tra nhanh focmon |
|
| Mã phần lô | PP2400081180 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 476: KIT kiểm tra nhanh hàn the |
|
| Mã phần lô | PP2400081181 |
| Giá từng phần lô | 1,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 477: KIT kiểm tra nhanh dầu mỡ ôi khét |
|
| Mã phần lô | PP2400081182 |
| Giá từng phần lô | 1,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 478: KIT kiểm tra nhanh Nitrit trong thực phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2400081183 |
| Giá từng phần lô | 3,913,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 479: KIT kiểm tra nhanh acid vô cơ trong dấm ăn |
|
| Mã phần lô | PP2400081184 |
| Giá từng phần lô | 1,482,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 480: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Amoxycillin/clavulanic acid 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081185 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 481: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Cefoperazone 30µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081186 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 482: Khoanh giấy tẩm kháng sinh Imipenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081187 |
| Giá từng phần lô | 2,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 483: Khoanh giấy kháng sinh Ertapenem 10µg |
|
| Mã phần lô | PP2400081188 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 484: Enterobacter hormaechei |
|
| Mã phần lô | PP2400081189 |
| Giá từng phần lô | 2,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 485: Môi trường Sabouraud nuôi cấy nấm |
|
| Mã phần lô | PP2400081190 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 486: Kit tách chiết RNA/DNA Virus |
|
| Mã phần lô | PP2400081191 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 487: Paraffin (nến hạt tinh khiết) |
|
| Mã phần lô | PP2400081192 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 488: Toluen |
|
| Mã phần lô | PP2400081193 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 966,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 489: Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT |
|
| Mã phần lô | PP2400081194 |
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lô 490: Dung dịch liệt tim |
|
| Mã phần lô | PP2400081195 |
| Giá từng phần lô | 110,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi