Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm sinh hóa phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa Thái Bình năm 2025 - 2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500480965-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2025 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN ĐA KHOA THÁI BÌNH |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm sinh hóa phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa Thái Bình năm 2025 - 2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500236531 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên |
| Giá gói thầu | 19,685,606,200 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự hoặc không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự.- Trường hợp không yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hóa tương tự thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên (cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay) không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Căn cứ vào tính chất, điều kiện cụ thể của gói thầu, chủ đầu tư yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa hoặc không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa.- Trường hợp không yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Không áp dụng”.- Trường hợp có yêu cầu về năng lực sản xuất hàng hóa thì chọn “Áp dụng” và quy định như sau:Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:+ Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu của 01 tháng hoặc tối thiểu của 01 năm theo quy định tại Bảng X.Hoặc:+ Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu hoặc sản lượng sản xuất cao nhất của 01 năm trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu đạt tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500489960 - Lô 1: Đo hoạt độ ALT (GPT) | 351,080,100 | 501.543.000 | 175.540.050 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 7,022,000 | |
| 2 | PP2500489961 - Lô 2: Đo hoạt độ AST (GOT) | 350,122,500 | 500.175.000 | 175.061.250 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 7,002,000 | |
| 3 | PP2500489962 - Lô 3: Định lượng Bilirubin trực tiếp | 168,907,200 | 241.296.000 | 84.453.600 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 3,378,000 | |
| 4 | PP2500489963 - Lô 4: Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT | 91,612,080 | 130.874.400 | 45.806.040 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 1,832,000 | |
| 5 | PP2500489964 - Lô 5: Hóa chất nội kiểm HbA1c | 7,560,000 | 10.800.000 | 3.780.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 151,000 | |
| 6 | PP2500489965 - Lô 6: Hóa chất xét nghiệm điện giải | 370,424,145 | 529.177.350 | 185.212.073 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 7,408,000 | |
| 7 | PP2500489966 - Lô 7: Đo hoạt độ LDH | 15,750,000 | 22.500.000 | 7.875.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 315,000 | |
| 8 | PP2500489967 - Lô 8: Đo hoạt độ Lipase | 280,850,850 | 401.215.500 | 140.425.425 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 5,617,000 | |
| 9 | PP2500489968 - Lô 9: Định lượng Bilirubin toàn phần | 140,590,800 | 200.844.000 | 70.295.400 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 2,812,000 | |
| 10 | PP2500489969 - Lô 10: Định lượng Triglycerid | 331,258,200 | 473.226.000 | 165.629.100 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 6,625,000 | |
| 11 | PP2500489970 - Lô 11: Định lượng Ure | 550,872,000 | 786.960.000 | 275.436.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 11,017,000 | |
| 12 | PP2500489971 - Lô 12: Hóa chất xét nghiệm Ethanol - Amoniac | 139,865,250 | 199.807.500 | 69.932.625 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 2,797,000 | |
| 13 | PP2500489972 - Lô 13: Hóa chất nội kiểm protein đặc biệt | 14,065,000 | 20.092.857 | 7.032.500 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 281,000 | |
| 14 | PP2500489973 - Lô 14: Cuvette máy sinh hóa | 32,128,800 | 45.898.286 | 16.064.400 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 643,000 | |
| 15 | PP2500489974 - Lô 15: Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | 26,220,000 | 37.457.143 | 13.110.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 524,000 | |
| 16 | PP2500489975 - Lô 16: Thuốc thử xét nghiệm Albumin | 13,575,000 | 19.392.857 | 6.787.500 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 272,000 | |
| 17 | PP2500489976 - Lô 17: Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) | 4,446,000 | 6.351.429 | 2.223.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 89,000 | |
| 18 | PP2500489977 - Lô 18: Thuốc thử xét nghiệm Lactat | 6,352,000 | 9.074.286 | 3.176.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 127,000 | |
| 19 | PP2500489978 - Lô 19: Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần | 26,220,000 | 37.457.143 | 13.110.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 524,000 | |
| 20 | PP2500489979 - Lô 20: Thuốc thử xét nghiệm Acid uric | 8,136,000 | 11.622.857 | 4.068.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 163,000 | |
| 21 | PP2500489980 - Lô 21: Hóa chất xét nghiệm HDL-C | 85,369,200 | 121.956.000 | 42.684.600 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 1,707,000 | |
| 22 | PP2500489981 - Lô 22: Thuốc thử xét nghiệm Glucose | 69,920,000 | 99.885.714 | 34.960.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 1,398,000 | |
| 23 | PP2500489982 - Lô 23: Hoá chất kiềm rửa hệ thống sinh hoá | 10,139,850 | 14.485.500 | 5.069.925 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 203,000 | |
| 24 | PP2500489983 - Lô 24: Dung dịch nước muối sử dụng trên hệ thống sinh hoá | 479,720 | 685.314 | 239.860 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 10,000 | |
| 25 | PP2500489984 - Lô 25: Dung dịch rửa kim hút mẫu máy sinh hóa | 2,083,914 | 2.977.020 | 1.041.957 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 42,000 | |
| 26 | PP2500489985 - Lô 26: Thuốc thử xét nghiệm Creatinin | 48,944,000 | 69.920.000 | 24.472.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 979,000 | |
| 27 | PP2500489986 - Lô 27: Hóa chất rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng | 133,224,000 | 190.320.000 | 66.612.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 2,664,000 | |
| 28 | PP2500489987 - Lô 28: Dung dịch rửa cóng của máy xét nghiệm sinh hoá | 3,344,985 | 4.778.550 | 1.672.493 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 67,000 | |
| 29 | PP2500489988 - Lô 29: Hóa chất xét nghiệm Calci | 7,592,400 | 10.846.286 | 3.796.200 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 152,000 | |
| 30 | PP2500489989 - Lô 30: Hóa chất rửa kim hút mẫu cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa | 869,505 | 1.242.150 | 434.753 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 17,000 | |
| 31 | PP2500489990 - Lô 31: Hóa chất bổ sung buồng ủ cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa | 10,874,115 | 15.534.450 | 5.437.058 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 217,000 | |
| 32 | PP2500489991 - Lô 32: Hóa chất xét nghiệm LDL-C | 137,673,000 | 196.675.714 | 68.836.500 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 2,753,000 | |
| 33 | PP2500489992 - Lô 33: Thuốc thử xét nghiệm CK | 46,200,000 | 66.000.000 | 23.100.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 924,000 | |
| 34 | PP2500489993 - Lô 34: Thuốc thử xét nghiệm CK-MB | 194,724,474 | 278.177.820 | 97.362.237 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 3,894,000 | |
| 35 | PP2500489994 - Lô 35: Hóa chất chuẩn nhiều xét nghiệm sinh hóa | 1,524,456 | 2.177.794 | 762.228 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 30,000 | |
| 36 | PP2500489995 - Lô 36: Hóa chất chuẩn các xét nghiệm Protein | 1,370,625 | 1.958.036 | 685.313 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 27,000 | |
| 37 | PP2500489996 - Lô 37: Hóa chất xét nghiệm CRP | 160,068,000 | 228.668.571 | 80.034.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 3,201,000 | |
| 38 | PP2500489997 - Lô 38: Hóa chất chuẩn xét nghiệm nhóm mỡ | 2,324,010 | 3.320.014 | 1.162.005 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 46,000 | |
| 39 | PP2500489998 - Lô 39: Hóa chất xét nghiệm Amylase tụy | 20,326,400 | 29.037.714 | 10.163.200 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 407,000 | |
| 40 | PP2500489999 - Lô 40: Cóng phản ứng máy xét nghiệm sinh hóa | 26,923,050 | 38.461.500 | 13.461.525 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 538,000 | |
| 41 | PP2500490000 - Lô 41: Bóng đèn halogen máy xét nghiệm sinh hóa | 58,608,000 | 83.725.714 | 29.304.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 1,172,000 | |
| 42 | PP2500490001 - Lô 42: Dung dịch rửa sử dụng cho các máy xét nghiệm miễn dịch | 88,830,000 | 126.900.000 | 44.415.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 1,777,000 | |
| 43 | PP2500490002 - Lô 43: Dung dịch rửa kim hút hóa chất trong máy miễn dịch | 3,338,800 | 4.769.714 | 1.669.400 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 67,000 | |
| 44 | PP2500490003 - Lô 44: Thuốc thử xét nghiệm CA 153 | 234,228,060 | 334.611.514 | 117.114.030 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 4,685,000 | |
| 45 | PP2500490004 - Lô 45: Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do | 62,411,775 | 89.159.679 | 31.205.888 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 1,248,000 | |
| 46 | PP2500490005 - Lô 46: Thuốc thử xét nghiệm AFP | 220,522,550 | 315.032.214 | 110.261.275 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 4,410,000 | |
| 47 | PP2500490006 - Lô 47: Thuốc thử xét nghiệm PSA | 135,837,375 | 194.053.393 | 67.918.688 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 2,717,000 | |
| 48 | PP2500490007 - Lô 48: Thuốc thử xét nghiệm CA 125 | 134,001,960 | 191.431.371 | 67.000.980 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 2,680,000 | |
| 49 | PP2500490008 - Lô 49: Thuốc thử xét nghiệm SCC | 262,322,800 | 374.746.857 | 131.161.400 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 5,246,000 | |
| 50 | PP2500490009 - Lô 50: Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 | 288,195,960 | 411.708.514 | 144.097.980 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 5,764,000 | |
| 51 | PP2500490010 - Lô 51: Thuốc thử xét nghiệm CA 724 | 292,007,040 | 417.152.914 | 146.003.520 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 5,840,000 | |
| 52 | PP2500490011 - Lô 52: Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 | 187,235,326 | 267.479.037 | 93.617.663 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 3,745,000 | |
| 53 | PP2500490012 - Lô 53: Thuốc thử xét nghiệm NSE | 173,284,726 | 247.549.609 | 86.642.363 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 3,466,000 | |
| 54 | PP2500490013 - Lô 54: Thuốc thử xét nghiệm CEA | 398,942,550 | 569.917.929 | 199.471.275 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 7,979,000 | |
| 55 | PP2500490014 - Lô 55: Thuốc thử xét nghiệm TSH | 594,753,550 | 849.647.929 | 297.376.775 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 11,895,000 | |
| 56 | PP2500490015 - Lô 56: Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | 288,805,050 | 412.578.643 | 144.402.525 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 5,776,000 | |
| 57 | PP2500490016 - Lô 57: Thuốc thử xét nghiệm FT3 | 72,447,350 | 103.496.214 | 36.223.675 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 1,449,000 | |
| 58 | PP2500490017 - Lô 58: Thuốc thử xét nghiệm Cortisol | 240,837,060 | 344.052.943 | 120.418.530 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 4,817,000 | |
| 59 | PP2500490018 - Lô 59: Thuốc thử xét nghiệm T3 | 298,600,550 | 426.572.214 | 149.300.275 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 5,972,000 | |
| 60 | PP2500490019 - Lô 60: Thuốc thử xét nghiệm FT4 | 624,365,550 | 891.950.786 | 312.182.775 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 12,487,000 | |
| 61 | PP2500490020 - Lô 61: Thuốc thử xét nghiệm Folate | 57,761,100 | 82.515.857 | 28.880.550 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 1,155,000 | |
| 62 | PP2500490021 - Lô 62: Thuốc thử xét nghiệm PTH | 28,758,275 | 41.083.250 | 14.379.138 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 575,000 | |
| 63 | PP2500490022 - Lô 63: Thuốc thử xét nghiệm vitamin B12 | 90,557,550 | 129.367.929 | 45.278.775 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 1,811,000 | |
| 64 | PP2500490023 - Lô 64: Thuốc thử xét nghiệm kháng TSHR | 278,684,438 | 398.120.626 | 139.342.219 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 5,574,000 | |
| 65 | PP2500490024 - Lô 65: Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D | 105,105,000 | 150.150.000 | 52.552.500 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 2,102,000 | |
| 66 | PP2500490025 - Lô 66: Thuốc thử xét nghiệm TPO | 58,256,000 | 83.222.857 | 29.128.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 1,165,000 | |
| 67 | PP2500490026 - Lô 67: Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Tg | 165,948,000 | 237.068.571 | 82.974.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 3,319,000 | |
| 68 | PP2500490027 - Lô 68: Thuốc thử xét nghiệm Tg | 288,083,100 | 411.547.286 | 144.041.550 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 5,762,000 | |
| 69 | PP2500490028 - Lô 69: Thuốc thử xét nghiệm Anti CCP | 269,230,500 | 384.615.000 | 134.615.250 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 5,385,000 | |
| 70 | PP2500490029 - Lô 70: Thuốc thử xét nghiệm PCT | 1,076,922,000 | 1.538.460.000 | 538.461.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 21,538,000 | |
| 71 | PP2500490030 - Lô 71: Thuốc thử xét nghiệm IgE | 45,646,808 | 65.209.726 | 22.823.404 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 913,000 | |
| 72 | PP2500490031 - Lô 72: Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP | 1,850,654,992 | 2.643.792.846 | 925.327.496 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 37,013,000 | |
| 73 | PP2500490032 - Lô 73: Thuốc thử xét nghiệm Troponin T/I | 1,761,333,000 | 2.516.190.000 | 880.666.500 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 35,227,000 | |
| 74 | PP2500490033 - Lô 74: Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch công suất lớn | 228,480,000 | 326.400.000 | 114.240.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 4,570,000 | |
| 75 | PP2500490034 - Lô 75: Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa/quang hóa máy miễn dịch công suất lớn | 209,045,200 | 298.636.000 | 104.522.600 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 4,181,000 | |
| 76 | PP2500490035 - Lô 76: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm tuyến giáp | 30,839,132 | 44.055.903 | 15.419.566 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 617,000 | |
| 77 | PP2500490036 - Lô 77: Dung dịch làm sạch đơn vị ISE trên máy phân tích | 3,261,000 | 4.658.571 | 1.630.500 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 65,000 | |
| 78 | PP2500490037 - Lô 78: Dung dịch pha loãng mẫu | 32,124,000 | 45.891.429 | 16.062.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 642,000 | |
| 79 | PP2500490038 - Lô 79: Dung dịch kiểm chuẩn được dùng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch | 10,769,220 | 15.384.600 | 5.384.610 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 215,000 | |
| 80 | PP2500490039 - Lô 80: Đầu tip dùng cho máy miễn dịch | 32,040,000 | 45.771.429 | 16.020.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 641,000 | |
| 81 | PP2500490040 - Lô 81: Đầu cup xét nghiệm cho máy miễn dịch | 28,925,000 | 41.321.429 | 14.462.500 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 579,000 | |
| 82 | PP2500490041 - Lô 82: Cup và tip dùng hút mẫu | 232,527,024 | 332.181.463 | 116.263.512 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 4,651,000 | |
| 83 | PP2500490042 - Lô 83: Cơ chất phát quang | 395,010,000 | 564.300.000 | 197.505.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 7,900,000 | |
| 84 | PP2500490043 - Lô 84: Dung dịch kiểm tra máy | 2,041,200 | 2.916.000 | 1.020.600 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 41,000 | |
| 85 | PP2500490044 - Lô 85: Giếng phản ứng | 115,920,000 | 165.600.000 | 57.960.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 2,318,000 | |
| 86 | PP2500490045 - Lô 86: Dung dịch rửa | 126,000,000 | 180.000.000 | 63.000.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 2,520,000 | |
| 87 | PP2500490046 - Lô 87: Dung dịch rửa máy miễn dịch hàng ngày | 5,825,400 | 8.322.000 | 2.912.700 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 117,000 | |
| 88 | PP2500490047 - Lô 88: Hóa chất kiểm tra miễn dịch đặc biệt | 126,000,000 | 180.000.000 | 63.000.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 2,520,000 | |
| 89 | PP2500490048 - Lô 89: Cup đựng mẫu dùng cho máy miễn dịch | 3,276,000 | 4.680.000 | 1.638.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 66,000 | |
| 90 | PP2500490049 - Lô 90: Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c máy sắc ký | 1,843,950,000 | 2.634.214.286 | 921.975.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 36,879,000 | |
| 91 | PP2500490050 - Lô 91: Dung dịch pha loãng mẫu hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c | 7,605,000 | 10.864.286 | 3.802.500 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 152,000 | |
| 92 | PP2500490051 - Lô 92: Dung dịch rửa máy HbA1c đậm đặc | 2,300,000 | 3.285.714 | 1.150.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 46,000 | |
| 93 | PP2500490052 - Lô 93: Hóa chất xét nghiệm máy nước tiểu tự động | 704,639,600 | 1.006.628.000 | 352.319.800 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 14,093,000 | |
| 94 | PP2500490053 - Lô 94: Test thử định tính chất ma túy | 27,800,000 | 39.714.286 | 13.900.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 556,000 | |
| 95 | PP2500490054 - Lô 95: Cartridge khí máu | 749,700,000 | 1.071.000.000 | 374.850.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 14,994,000 | |
| 96 | PP2500490055 - Lô 96: Kim lấy máu có tráng Heparin | 95,000,000 | 135.714.286 | 47.500.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 1,900,000 | |
| 97 | PP2500490056 - Lô 97: Hóa chất kiểm tra chất lượng máy khí máu | 42,000,000 | 60.000.000 | 21.000.000 | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm | 840,000 |
Lô 1: Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2500489960 |
| Giá từng phần lô | 351,080,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 501.543.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.540.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,022,000 |
Lô 2: Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2500489961 |
| Giá từng phần lô | 350,122,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.061.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,002,000 |
Lô 3: Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500489962 |
| Giá từng phần lô | 168,907,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.296.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.453.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,378,000 |
Lô 4: Hóa chất dùng cho xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500489963 |
| Giá từng phần lô | 91,612,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.874.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.806.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,832,000 |
Lô 5: Hóa chất nội kiểm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500489964 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,000 |
Lô 6: Hóa chất xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500489965 |
| Giá từng phần lô | 370,424,145 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 529.177.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 185.212.073 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,408,000 |
Lô 7: Đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2500489966 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
Lô 8: Đo hoạt độ Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2500489967 |
| Giá từng phần lô | 280,850,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 401.215.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.425.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,617,000 |
Lô 9: Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500489968 |
| Giá từng phần lô | 140,590,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.844.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.295.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,812,000 |
Lô 10: Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2500489969 |
| Giá từng phần lô | 331,258,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 473.226.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.629.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,625,000 |
Lô 11: Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2500489970 |
| Giá từng phần lô | 550,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 786.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,017,000 |
Lô 12: Hóa chất xét nghiệm Ethanol - Amoniac |
|
| Mã phần lô | PP2500489971 |
| Giá từng phần lô | 139,865,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.807.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.932.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,797,000 |
Lô 13: Hóa chất nội kiểm protein đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2500489972 |
| Giá từng phần lô | 14,065,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.092.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.032.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,000 |
Lô 14: Cuvette máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500489973 |
| Giá từng phần lô | 32,128,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.898.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.064.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 643,000 |
Lô 15: Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500489974 |
| Giá từng phần lô | 26,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,000 |
Lô 16: Thuốc thử xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500489975 |
| Giá từng phần lô | 13,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.392.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 272,000 |
Lô 17: Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) |
|
| Mã phần lô | PP2500489976 |
| Giá từng phần lô | 4,446,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.351.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.223.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,000 |
Lô 18: Thuốc thử xét nghiệm Lactat |
|
| Mã phần lô | PP2500489977 |
| Giá từng phần lô | 6,352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.074.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
Lô 19: Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500489978 |
| Giá từng phần lô | 26,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,000 |
Lô 20: Thuốc thử xét nghiệm Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2500489979 |
| Giá từng phần lô | 8,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.622.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.068.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,000 |
Lô 21: Hóa chất xét nghiệm HDL-C |
|
| Mã phần lô | PP2500489980 |
| Giá từng phần lô | 85,369,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.956.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.684.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,707,000 |
Lô 22: Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500489981 |
| Giá từng phần lô | 69,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,000 |
Lô 23: Hoá chất kiềm rửa hệ thống sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500489982 |
| Giá từng phần lô | 10,139,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.485.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.069.925 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,000 |
Lô 24: Dung dịch nước muối sử dụng trên hệ thống sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500489983 |
| Giá từng phần lô | 479,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.314 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
Lô 25: Dung dịch rửa kim hút mẫu máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500489984 |
| Giá từng phần lô | 2,083,914 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.977.020 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.041.957 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
Lô 26: Thuốc thử xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2500489985 |
| Giá từng phần lô | 48,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.472.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,000 |
Lô 27: Hóa chất rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500489986 |
| Giá từng phần lô | 133,224,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.612.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,664,000 |
Lô 28: Dung dịch rửa cóng của máy xét nghiệm sinh hoá |
|
| Mã phần lô | PP2500489987 |
| Giá từng phần lô | 3,344,985 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.778.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.672.493 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
Lô 29: Hóa chất xét nghiệm Calci |
|
| Mã phần lô | PP2500489988 |
| Giá từng phần lô | 7,592,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.846.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.796.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
Lô 30: Hóa chất rửa kim hút mẫu cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500489989 |
| Giá từng phần lô | 869,505 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.242.150 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.753 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
Lô 31: Hóa chất bổ sung buồng ủ cho hệ thống máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500489990 |
| Giá từng phần lô | 10,874,115 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.534.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.437.058 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,000 |
Lô 32: Hóa chất xét nghiệm LDL-C |
|
| Mã phần lô | PP2500489991 |
| Giá từng phần lô | 137,673,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.675.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.836.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,753,000 |
Lô 33: Thuốc thử xét nghiệm CK |
|
| Mã phần lô | PP2500489992 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 924,000 |
Lô 34: Thuốc thử xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500489993 |
| Giá từng phần lô | 194,724,474 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.177.820 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.362.237 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,894,000 |
Lô 35: Hóa chất chuẩn nhiều xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500489994 |
| Giá từng phần lô | 1,524,456 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.177.794 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 762.228 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
Lô 36: Hóa chất chuẩn các xét nghiệm Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500489995 |
| Giá từng phần lô | 1,370,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.958.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 685.313 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
Lô 37: Hóa chất xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500489996 |
| Giá từng phần lô | 160,068,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.668.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.034.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,201,000 |
Lô 38: Hóa chất chuẩn xét nghiệm nhóm mỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500489997 |
| Giá từng phần lô | 2,324,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.320.014 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.162.005 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
Lô 39: Hóa chất xét nghiệm Amylase tụy |
|
| Mã phần lô | PP2500489998 |
| Giá từng phần lô | 20,326,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.037.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.163.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,000 |
Lô 40: Cóng phản ứng máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500489999 |
| Giá từng phần lô | 26,923,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.461.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.461.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 538,000 |
Lô 41: Bóng đèn halogen máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500490000 |
| Giá từng phần lô | 58,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.725.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,172,000 |
Lô 42: Dung dịch rửa sử dụng cho các máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500490001 |
| Giá từng phần lô | 88,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,777,000 |
Lô 43: Dung dịch rửa kim hút hóa chất trong máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500490002 |
| Giá từng phần lô | 3,338,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.769.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.669.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
Lô 44: Thuốc thử xét nghiệm CA 153 |
|
| Mã phần lô | PP2500490003 |
| Giá từng phần lô | 234,228,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.611.514 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.114.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,685,000 |
Lô 45: Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2500490004 |
| Giá từng phần lô | 62,411,775 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 89.159.679 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.205.888 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,000 |
Lô 46: Thuốc thử xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500490005 |
| Giá từng phần lô | 220,522,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.032.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.261.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
Lô 47: Thuốc thử xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500490006 |
| Giá từng phần lô | 135,837,375 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.053.393 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.918.688 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,717,000 |
Lô 48: Thuốc thử xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500490007 |
| Giá từng phần lô | 134,001,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.431.371 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.000.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,680,000 |
Lô 49: Thuốc thử xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500490008 |
| Giá từng phần lô | 262,322,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 374.746.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.161.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,246,000 |
Lô 50: Thuốc thử xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500490009 |
| Giá từng phần lô | 288,195,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.708.514 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.097.980 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,764,000 |
Lô 51: Thuốc thử xét nghiệm CA 724 |
|
| Mã phần lô | PP2500490010 |
| Giá từng phần lô | 292,007,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 417.152.914 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.003.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,840,000 |
Lô 52: Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500490011 |
| Giá từng phần lô | 187,235,326 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.479.037 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 93.617.663 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,745,000 |
Lô 53: Thuốc thử xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500490012 |
| Giá từng phần lô | 173,284,726 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.549.609 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.642.363 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,466,000 |
Lô 54: Thuốc thử xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500490013 |
| Giá từng phần lô | 398,942,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 569.917.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.471.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,979,000 |
Lô 55: Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500490014 |
| Giá từng phần lô | 594,753,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 849.647.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.376.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,895,000 |
Lô 56: Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500490015 |
| Giá từng phần lô | 288,805,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 412.578.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.402.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,776,000 |
Lô 57: Thuốc thử xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500490016 |
| Giá từng phần lô | 72,447,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.496.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.223.675 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
Lô 58: Thuốc thử xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500490017 |
| Giá từng phần lô | 240,837,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.052.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.418.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,817,000 |
Lô 59: Thuốc thử xét nghiệm T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500490018 |
| Giá từng phần lô | 298,600,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 426.572.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.300.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,972,000 |
Lô 60: Thuốc thử xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500490019 |
| Giá từng phần lô | 624,365,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.950.786 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 312.182.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,487,000 |
Lô 61: Thuốc thử xét nghiệm Folate |
|
| Mã phần lô | PP2500490020 |
| Giá từng phần lô | 57,761,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.515.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.880.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
Lô 62: Thuốc thử xét nghiệm PTH |
|
| Mã phần lô | PP2500490021 |
| Giá từng phần lô | 28,758,275 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.083.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.379.138 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,000 |
Lô 63: Thuốc thử xét nghiệm vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2500490022 |
| Giá từng phần lô | 90,557,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.367.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.278.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,811,000 |
Lô 64: Thuốc thử xét nghiệm kháng TSHR |
|
| Mã phần lô | PP2500490023 |
| Giá từng phần lô | 278,684,438 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 398.120.626 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.342.219 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,574,000 |
Lô 65: Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2500490024 |
| Giá từng phần lô | 105,105,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.552.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,102,000 |
Lô 66: Thuốc thử xét nghiệm TPO |
|
| Mã phần lô | PP2500490025 |
| Giá từng phần lô | 58,256,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.222.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,165,000 |
Lô 67: Thuốc thử xét nghiệm kháng thể Tg |
|
| Mã phần lô | PP2500490026 |
| Giá từng phần lô | 165,948,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.068.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,319,000 |
Lô 68: Thuốc thử xét nghiệm Tg |
|
| Mã phần lô | PP2500490027 |
| Giá từng phần lô | 288,083,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.547.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.041.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,762,000 |
Lô 69: Thuốc thử xét nghiệm Anti CCP |
|
| Mã phần lô | PP2500490028 |
| Giá từng phần lô | 269,230,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 134.615.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,385,000 |
Lô 70: Thuốc thử xét nghiệm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2500490029 |
| Giá từng phần lô | 1,076,922,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.538.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 538.461.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,538,000 |
Lô 71: Thuốc thử xét nghiệm IgE |
|
| Mã phần lô | PP2500490030 |
| Giá từng phần lô | 45,646,808 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.209.726 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.823.404 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,000 |
Lô 72: Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500490031 |
| Giá từng phần lô | 1,850,654,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.643.792.846 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 925.327.496 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,013,000 |
Lô 73: Thuốc thử xét nghiệm Troponin T/I |
|
| Mã phần lô | PP2500490032 |
| Giá từng phần lô | 1,761,333,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.516.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 880.666.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,227,000 |
Lô 74: Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500490033 |
| Giá từng phần lô | 228,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,570,000 |
Lô 75: Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa/quang hóa máy miễn dịch công suất lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500490034 |
| Giá từng phần lô | 209,045,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.636.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.522.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,181,000 |
Lô 76: Vật liệu kiểm soát xét nghiệm tuyến giáp |
|
| Mã phần lô | PP2500490035 |
| Giá từng phần lô | 30,839,132 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.055.903 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.419.566 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,000 |
Lô 77: Dung dịch làm sạch đơn vị ISE trên máy phân tích |
|
| Mã phần lô | PP2500490036 |
| Giá từng phần lô | 3,261,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.658.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.630.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
Lô 78: Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500490037 |
| Giá từng phần lô | 32,124,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.891.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.062.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 642,000 |
Lô 79: Dung dịch kiểm chuẩn được dùng để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500490038 |
| Giá từng phần lô | 10,769,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.384.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.384.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
Lô 80: Đầu tip dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500490039 |
| Giá từng phần lô | 32,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.771.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,000 |
Lô 81: Đầu cup xét nghiệm cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500490040 |
| Giá từng phần lô | 28,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,000 |
Lô 82: Cup và tip dùng hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500490041 |
| Giá từng phần lô | 232,527,024 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.181.463 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.263.512 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,651,000 |
Lô 83: Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500490042 |
| Giá từng phần lô | 395,010,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 564.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.505.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,900,000 |
Lô 84: Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2500490043 |
| Giá từng phần lô | 2,041,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.916.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.020.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,000 |
Lô 85: Giếng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500490044 |
| Giá từng phần lô | 115,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,318,000 |
Lô 86: Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500490045 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
Lô 87: Dung dịch rửa máy miễn dịch hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2500490046 |
| Giá từng phần lô | 5,825,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.322.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.912.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
Lô 88: Hóa chất kiểm tra miễn dịch đặc biệt |
|
| Mã phần lô | PP2500490047 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
Lô 89: Cup đựng mẫu dùng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500490048 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
Lô 90: Bộ hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c máy sắc ký |
|
| Mã phần lô | PP2500490049 |
| Giá từng phần lô | 1,843,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.634.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 921.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,879,000 |
Lô 91: Dung dịch pha loãng mẫu hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500490050 |
| Giá từng phần lô | 7,605,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.864.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.802.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
Lô 92: Dung dịch rửa máy HbA1c đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500490051 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
Lô 93: Hóa chất xét nghiệm máy nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500490052 |
| Giá từng phần lô | 704,639,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.006.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 352.319.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,093,000 |
Lô 94: Test thử định tính chất ma túy |
|
| Mã phần lô | PP2500490053 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,000 |
Lô 95: Cartridge khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500490054 |
| Giá từng phần lô | 749,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,994,000 |
Lô 96: Kim lấy máu có tráng Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500490055 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
Lô 97: Hóa chất kiểm tra chất lượng máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500490056 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365))sản phẩm/01 tháng hoặc tối thiểu: (1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 365/365)) sản phẩm/01 năm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi