Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hoá chất – vật tư xét nghiệm sinh hóa phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Nhi Thái Bình năm 2023-2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300255404-02
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2023 17:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nhi Thái Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Nhi Thái Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm hoá chất – vật tư xét nghiệm sinh hóa phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Nhi Thái Bình năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300180582
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Thái Bình
Giá gói thầu 23,514,310,640 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 235.143.191 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300378608 - Que thử nước tiểu 11 thông số 132,000,000 188.571.429 tương tự với hàng hóa đang xét 92.400.000 34
2 PP2300378609 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs 8,561,529 12.230.756 tương tự với hàng hóa đang xét 5.993.071 1
3 PP2300378610 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg 142,692,150 203.845.929 tương tự với hàng hóa đang xét 99.884.505 9
4 PP2300378611 - Kiểm soát xét nghiệm HBsAg 3,632,164 5.188.806 tương tự với hàng hóa đang xét 2.542.515 1
5 PP2300378612 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV 402,132,450 574.474.929 tương tự với hàng hóa đang xét 281.492.715 9
6 PP2300378613 - Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV 4,929,364 7.041.949 tương tự với hàng hóa đang xét 3.450.555 1
7 PP2300378614 - Kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV 11,869,392 16.956.275 tương tự với hàng hóa đang xét 8.308.575 1
8 PP2300378615 - Bóng đèn HALOGEN 87,912,000 125.588.572 tương tự với hàng hóa đang xét 61.538.400 2
9 PP2300378616 - Cốc đựng mẫu 17,802,540 25.432.200 tương tự với hàng hóa đang xét 12.461.778 2
10 PP2300378617 - Vật tư tiêu hao tip/ cup sử dụng cho máy miễn dịch 164,319,096 234.741.566 tương tự với hàng hóa đang xét 115.023.368 4
11 PP2300378618 - Điện cực xét nghiệm định lượng Natri 7,844,980 11.207.115 tương tự với hàng hóa đang xét 5.491.486 1
12 PP2300378619 - Điện cực xét nghiệm định lượng Kali 7,502,766 10.718.238 tương tự với hàng hóa đang xét 5.251.937 1
13 PP2300378620 - Điện cực xét nghiệm định lượng chloride 7,422,463 10.603.519 tương tự với hàng hóa đang xét 5.195.725 1
14 PP2300378621 - Điện cực tham chiếu được sử dụng chung với mô đun ISE của máy phân tích Roche/ Hitachi 10,819,895 15.456.993 tương tự với hàng hóa đang xét 7.573.927 1
15 PP2300378622 - Thuốc thử xét nghiệm AFP 21,014,660 30.020.943 tương tự với hàng hóa đang xét 14.710.262 1
16 PP2300378623 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP 2,594,402 3.706.289 tương tự với hàng hóa đang xét 1.816.082 1
17 PP2300378624 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CA 72-4 5,707,686 8.153.838 tương tự với hàng hóa đang xét 3.995.381 1
18 PP2300378625 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa. 255,678,300 365.254.715 tương tự với hàng hóa đang xét 178.974.810 25
19 PP2300378626 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu, sử dụng cho các máy xét nghiệm miễn dịch 201,974,250 288.534.643 tương tự với hàng hóa đang xét 141.381.975 25
20 PP2300378627 - Dung dịch làm sạch để rửa các máy phân tích xét nghiệm miễn dịch trong quá trình hoạt động khi thay đổi thuốc thử 17,486,270 24.980.386 tương tự với hàng hóa đang xét 12.240.389 2
21 PP2300378628 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch 48,359,670 69.085.243 tương tự với hàng hóa đang xét 33.851.769 2
22 PP2300378629 - Dung dịch làm sạch đơn vị ISE trên máy phân tích 5,185,098 7.407.283 tương tự với hàng hóa đang xét 3.629.569 1
23 PP2300378630 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST 316,368,800 451.955.429 tương tự với hàng hóa đang xét 221.458.160 37
24 PP2300378631 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng trên các hệ thống Roche/Hitachi 317,739,240 453.913.200 tương tự với hàng hóa đang xét 222.417.468 30
25 PP2300378632 - Dung dịch rửa có tính acid 230,469,460 329.242.086 tương tự với hàng hóa đang xét 161.328.622 11
26 PP2300378633 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT 316,368,800 451.955.429 tương tự với hàng hóa đang xét 221.458.160 37
27 PP2300378634 - Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi) 9,239,010 13.198.586 tương tự với hàng hóa đang xét 6.467.307 3
28 PP2300378635 - Thuốc thử xét nghiệm Protein 138,985,750 198.551.072 tương tự với hàng hóa đang xét 97.290.025 42
29 PP2300378636 - Vật tư tiêu hao sử dụng để ủ và đo quang hỗn hợp phản ứng trên máy phân tích sinh hóa 57,076,866 81.538.380 tương tự với hàng hóa đang xét 39.953.807 1
30 PP2300378637 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch Estradiol/Progesterone. 3,346,778 4.781.112 tương tự với hàng hóa đang xét 2.342.745 1
31 PP2300378638 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus IgG (CMV IgG) 51,888,060 74.125.800 tương tự với hàng hóa đang xét 36.321.642 2
32 PP2300378639 - Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus IgG (CMV IgG) 5,941,182 8.487.403 tương tự với hàng hóa đang xét 4.158.828 1
33 PP2300378640 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus IgM (CMV IgM) 93,398,508 133.426.440 tương tự với hàng hóa đang xét 65.378.956 2
34 PP2300378641 - Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus IgM (CMV IgM) 5,941,182 8.487.403 tương tự với hàng hóa đang xét 4.158.828 1
35 PP2300378642 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgG 28,538,430 40.769.186 tương tự với hàng hóa đang xét 19.976.901 1
36 PP2300378643 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgM 40,861,845 58.374.065 tương tự với hàng hóa đang xét 28.603.292 1
37 PP2300378644 - Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgM 3,805,124 5.435.892 tương tự với hàng hóa đang xét 2.663.587 1
38 PP2300378645 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma IgG 22,830,744 32.615.349 tương tự với hàng hóa đang xét 15.981.521 1
39 PP2300378646 - Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma IgG 3,632,164 5.188.806 tương tự với hàng hóa đang xét 2.542.515 1
40 PP2300378647 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma IgM 32,689,476 46.699.252 tương tự với hàng hóa đang xét 22.882.634 1
41 PP2300378648 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma IgM 3,632,164 5.188.806 tương tự với hàng hóa đang xét 2.542.515 1
42 PP2300378649 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch 303,181,200 433.116.000 tương tự với hàng hóa đang xét 212.226.840 25
43 PP2300378650 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu 8,013,600 11.448.000 tương tự với hàng hóa đang xét 5.609.520 1
44 PP2300378651 - Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin) 747,188,064 1.067.411.520 tương tự với hàng hóa đang xét 523.031.645 6
45 PP2300378652 - Thuốc thử xét nghiệm Lactat 23,565,815 33.665.450 tương tự với hàng hóa đang xét 16.496.071 6
46 PP2300378653 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase 67,330,925 96.187.036 tương tự với hàng hóa đang xét 47.131.648 5
47 PP2300378654 - Thuốc thử xét nghiệm IgE 259,440,300 370.629.000 tương tự với hàng hóa đang xét 181.608.210 9
48 PP2300378655 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 32,689,475 46.699.250 tương tự với hàng hóa đang xét 22.882.633 2
49 PP2300378656 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin 323,188,400 461.697.715 tương tự với hàng hóa đang xét 226.231.880 67
50 PP2300378657 - Thuốc thử xét nghiệm Acetaminophen 22,182,144 31.688.778 tương tự với hàng hóa đang xét 15.527.501 1
51 PP2300378658 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen 7,918,116 11.311.595 tương tự với hàng hóa đang xét 5.542.682 1
52 PP2300378659 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 8,797,620 12.568.029 tương tự với hàng hóa đang xét 6.158.334 1
53 PP2300378660 - Thuốc thử xét nghiệm ASO 50,902,176 72.717.395 tương tự với hàng hóa đang xét 35.631.524 2
54 PP2300378661 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO 5,660,986 8.087.123 tương tự với hàng hóa đang xét 3.962.691 1
55 PP2300378662 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin 71,963,750 102.805.358 tương tự với hàng hóa đang xét 50.374.625 42
56 PP2300378663 - Thuốc thử xét nghiệm ALP 2,204,004 3.148.578 tương tự với hàng hóa đang xét 1.542.803 1
57 PP2300378664 - Thuốc thử xét nghiệm amylase tụy 2,693,236 3.847.480 tương tự với hàng hóa đang xét 1.885.266 1
58 PP2300378665 - Thuốc thử xét nghiệm amylase 40,398,560 57.712.229 tương tự với hàng hóa đang xét 28.278.992 4
59 PP2300378666 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần 54,050,000 77.214.286 tương tự với hàng hóa đang xét 37.835.000 21
60 PP2300378667 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp 51,455,600 73.508.000 tương tự với hàng hóa đang xét 36.018.920 15
61 PP2300378668 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) 167,701,250 239.573.215 tương tự với hàng hóa đang xét 117.390.875 42
62 PP2300378669 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol 3,706,290 5.294.700 tương tự với hàng hóa đang xét 2.594.403 1
63 PP2300378670 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB 33,278,700 47.541.000 tương tự với hàng hóa đang xét 23.295.090 3
64 PP2300378671 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB 1,615,942 2.308.489 tương tự với hàng hóa đang xét 1.131.160 1
65 PP2300378672 - Thuốc thử xét nghiệm CRP 1,748,999,600 2.498.570.858 tương tự với hàng hóa đang xét 1.224.299.720 67
66 PP2300378673 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin 848,346,400 1.211.923.429 tương tự với hàng hóa đang xét 593.842.480 14
67 PP2300378674 - Thuốc thử xét nghiệm GGT 1,917,386 2.739.123 tương tự với hàng hóa đang xét 1.342.171 1
68 PP2300378675 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose 177,901,920 254.145.600 tương tự với hàng hóa đang xét 124.531.344 20
69 PP2300378676 - Thuốc thử xét nghiệm IgA 31,817,754 45.453.935 tương tự với hàng hóa đang xét 22.272.428 1
70 PP2300378677 - Thuốc thử xét nghiệm IgG 31,817,754 45.453.935 tương tự với hàng hóa đang xét 22.272.428 1
71 PP2300378678 - Thuốc thử xét nghiệm IgM 31,817,754 45.453.935 tương tự với hàng hóa đang xét 22.272.428 1
72 PP2300378679 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) 103,689,630 148.128.043 tương tự với hàng hóa đang xét 72.582.741 19
73 PP2300378680 - Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase 9,485,630 13.550.900 tương tự với hàng hóa đang xét 6.639.941 2
74 PP2300378681 - Thuốc thử xét nghiệm RF 13,573,912 19.391.303 tương tự với hàng hóa đang xét 9.501.739 2
75 PP2300378682 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF 8,898,802 12.712.575 tương tự với hàng hóa đang xét 6.229.162 1
76 PP2300378683 - Kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF-II) 6,223,972 8.891.389 tương tự với hàng hóa đang xét 4.356.781 1
77 PP2300378684 - Thuốc thử xét nghiệm Transferrin 21,209,240 30.298.915 tương tự với hàng hóa đang xét 14.846.468 2
78 PP2300378685 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid 4,603,212 6.576.018 tương tự với hàng hóa đang xét 3.222.249 1
79 PP2300378686 - Thuốc thử xét nghiệm Ure 323,188,400 461.697.715 tương tự với hàng hóa đang xét 226.231.880 34
80 PP2300378687 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric 1,724,660 2.463.800 tương tự với hàng hóa đang xét 1.207.262 1
81 PP2300378688 - Thuốc thử xét nghiệm B2MG 45,687,432 65.267.760 tương tự với hàng hóa đang xét 31.981.203 1
82 PP2300378689 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm B2MG 8,705,517 12.436.453 tương tự với hàng hóa đang xét 6.093.862 1
83 PP2300378690 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol 21,014,660 30.020.943 tương tự với hàng hóa đang xét 14.710.262 1
84 PP2300378691 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol 3,113,282 4.447.546 tương tự với hàng hóa đang xét 2.179.298 1
85 PP2300378692 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol 21,014,660 30.020.943 tương tự với hàng hóa đang xét 14.710.262 1
86 PP2300378693 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol 2,594,402 3.706.289 tương tự với hàng hóa đang xét 1.816.082 1
87 PP2300378694 - Thuốc thử xét nghiệm Folate 28,019,550 40.027.929 tương tự với hàng hóa đang xét 19.613.685 1
88 PP2300378695 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Folate 5,188,806 7.412.580 tương tự với hàng hóa đang xét 3.632.165 1
89 PP2300378696 - Thuốc thử xét nghiệm FSH 25,217,592 36.025.132 tương tự với hàng hóa đang xét 17.652.315 1
90 PP2300378697 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH 2,571,030 3.672.900 tương tự với hàng hóa đang xét 1.799.721 1
91 PP2300378698 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 57,076,860 81.538.372 tương tự với hàng hóa đang xét 39.953.802 2
92 PP2300378699 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 5,188,804 7.412.578 tương tự với hàng hóa đang xét 3.632.163 1
93 PP2300378700 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 59,930,700 85.615.286 tương tự với hàng hóa đang xét 41.951.490 2
94 PP2300378701 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 5,188,804 7.412.578 tương tự với hàng hóa đang xét 3.632.163 1
95 PP2300378702 - Thuốc thử xét nghiệm TSH 57,076,860 81.538.372 tương tự với hàng hóa đang xét 39.953.802 2
96 PP2300378703 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH 5,188,804 7.412.578 tương tự với hàng hóa đang xét 3.632.163 1
97 PP2300378704 - Thuốc thử xét nghiệm hGH 32,689,476 46.699.252 tương tự với hàng hóa đang xét 22.882.634 1
98 PP2300378705 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH 6,486,006 9.265.723 tương tự với hàng hóa đang xét 4.540.205 1
99 PP2300378706 - Thuốc thử xét nghiệm LH 25,217,592 36.025.132 tương tự với hàng hóa đang xét 17.652.315 1
100 PP2300378707 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH 2,594,402 3.706.289 tương tự với hàng hóa đang xét 1.816.082 1
101 PP2300378708 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone 12,608,796 18.012.566 tương tự với hàng hóa đang xét 8.826.158 1
102 PP2300378709 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone 2,594,402 3.706.289 tương tự với hàng hóa đang xét 1.816.082 1
103 PP2300378710 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone 12,608,796 18.012.566 tương tự với hàng hóa đang xét 8.826.158 1
104 PP2300378711 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone 2,594,402 3.706.289 tương tự với hàng hóa đang xét 1.816.082 1
105 PP2300378712 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE 8,431,805 12.045.436 tương tự với hàng hóa đang xét 5.902.264 1
106 PP2300378713 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 2,594,402 3.706.289 tương tự với hàng hóa đang xét 1.816.082 1
107 PP2300378714 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D 44,520,000 63.600.000 tương tự với hàng hóa đang xét 31.164.000 4
108 PP2300378715 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng EBV 32,722,200 46.746.000 tương tự với hàng hóa đang xét 22.905.540 1
109 PP2300378716 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng EBV 32,722,200 46.746.000 tương tự với hàng hóa đang xét 22.905.540 1
110 PP2300378717 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng EBV 8,881,740 12.688.200 tương tự với hàng hóa đang xét 6.217.218 1
111 PP2300378718 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg 3,632,164 5.188.806 tương tự với hàng hóa đang xét 2.542.515 1
112 PP2300378719 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV 222,600,000 318.000.000 tương tự với hàng hóa đang xét 155.820.000 9
113 PP2300378720 - Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Rubella 3,632,164 5.188.806 tương tự với hàng hóa đang xét 2.542.515 1
114 PP2300378721 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide 18,698,400 26.712.000 tương tự với hàng hóa đang xét 13.088.880 1
115 PP2300378722 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 81,723,690 116.748.129 tương tự với hàng hóa đang xét 57.206.583 2
116 PP2300378723 - Chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 4,669,923 6.671.319 tương tự với hàng hóa đang xét 3.268.947 1
117 PP2300378724 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA 46,699,250 66.713.215 tương tự với hàng hóa đang xét 32.689.475 2
118 PP2300378725 - Chất chuẩn xét nghiệm CEA 3,891,603 5.559.433 tương tự với hàng hóa đang xét 2.724.123 1
119 PP2300378726 - Hóa chất xét nghiệm định lượng 81,723,690 116.748.129 tương tự với hàng hóa đang xét 57.206.583 2
120 PP2300378727 - Chất chuẩn xét nghiệm 4,669,923 6.671.319 tương tự với hàng hóa đang xét 3.268.947 1
121 PP2300378728 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 81,723,690 116.748.129 tương tự với hàng hóa đang xét 57.206.583 2
122 PP2300378729 - Chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 4,669,923 6.671.319 tương tự với hàng hóa đang xét 3.268.947 1
123 PP2300378730 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 81,723,690 116.748.129 tương tự với hàng hóa đang xét 57.206.583 2
124 PP2300378731 - Chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 5,864,904 8.378.435 tương tự với hàng hóa đang xét 4.105.433 1
125 PP2300378732 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA 51,888,056 74.125.795 tương tự với hàng hóa đang xét 36.321.640 2
126 PP2300378733 - Chất chuẩn xét nghiệm PSA 2,594,402 3.706.289 tương tự với hàng hóa đang xét 1.816.082 1
127 PP2300378734 - Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do 32,430,035 46.328.622 tương tự với hàng hóa đang xét 22.701.025 1
128 PP2300378735 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do 2,594,402 3.706.289 tương tự với hàng hóa đang xét 1.816.082 1
129 PP2300378736 - Thuốc thử xét nghiệm HE4 93,492,000 133.560.000 tương tự với hàng hóa đang xét 65.444.400 1
130 PP2300378737 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 13,088,880 18.698.400 tương tự với hàng hóa đang xét 9.162.216 1
131 PP2300378738 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 9,349,200 13.356.000 tương tự với hàng hóa đang xét 6.544.440 1
132 PP2300378739 - Thuốc thử xét nghiệm NSE 65,378,952 93.398.503 tương tự với hàng hóa đang xét 45.765.267 2
133 PP2300378740 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE 3,891,604 5.559.435 tương tự với hàng hóa đang xét 2.724.123 1
134 PP2300378741 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA 51,888,056 74.125.795 tương tự với hàng hóa đang xét 36.321.640 2
135 PP2300378742 - Chất chuẩn xét nghiệm CYFRA 3,891,604 5.559.435 tương tự với hàng hóa đang xét 2.724.123 1
136 PP2300378743 - Thuốc thử xét nghiệm ProGRP 108,784,616 155.406.595 tương tự với hàng hóa đang xét 76.149.232 2
137 PP2300378744 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP 13,965,366 19.950.523 tương tự với hàng hóa đang xét 9.775.757 1
138 PP2300378745 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP 6,112,932 8.732.760 tương tự với hàng hóa đang xét 4.279.053 1
139 PP2300378746 - Thuốc thử xét nghiệm SCC 53,220,575 76.029.393 tương tự với hàng hóa đang xét 37.254.403 1
140 PP2300378747 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC 10,378,010 14.825.729 tương tự với hàng hóa đang xét 7.264.607 1
141 PP2300378748 - Dung dịch làm sạch hệ thống 7,257,840 10.368.343 tương tự với hàng hóa đang xét 5.080.488 1
142 PP2300378749 - Dung dịch rửa 3,313,422 4.733.460 tương tự với hàng hóa đang xét 2.319.396 1
143 PP2300378750 - Dung dịch rửa 2,765,025 3.950.036 tương tự với hàng hóa đang xét 1.935.518 1
144 PP2300378751 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 4,847,826 6.925.466 tương tự với hàng hóa đang xét 3.393.479 1
145 PP2300378752 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP 2,905,730 4.151.043 tương tự với hàng hóa đang xét 2.034.011 1
146 PP2300378753 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 17,229,240 24.613.200 tương tự với hàng hóa đang xét 12.060.468 2
147 PP2300378754 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa 17,229,240 24.613.200 tương tự với hàng hóa đang xét 12.060.468 2
148 PP2300378755 - Hóa chất bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu 11,705,946 16.722.780 tương tự với hàng hóa đang xét 8.194.163 1
149 PP2300378756 - Chất pha loãng mẫu 2,542,510 3.632.158 tương tự với hàng hóa đang xét 1.779.757 2
150 PP2300378757 - Dung dịch rửa 2,149,640 3.070.915 tương tự với hàng hóa đang xét 1.504.748 2
151 PP2300378758 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch 3,113,282 4.447.546 tương tự với hàng hóa đang xét 2.179.298 1
152 PP2300378759 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch 5,707,686 8.153.838 tương tự với hàng hóa đang xét 3.995.381 1
153 PP2300378760 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch. 9,080,410 12.972.015 tương tự với hàng hóa đang xét 6.356.287 1
154 PP2300378761 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch. 8,366,945 11.952.779 tương tự với hàng hóa đang xét 5.856.862 1
155 PP2300378762 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch. 14,507,901 20.725.573 tương tự với hàng hóa đang xét 10.155.531 1
156 PP2300378763 - Chất phụ gia 4,610,624 6.586.606 tương tự với hàng hóa đang xét 3.227.437 1
157 PP2300378764 - Dung dịch rửa 2,149,640 3.070.915 tương tự với hàng hóa đang xét 1.504.748 2
158 PP2300378765 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D 363,951,000 519.930.000 tương tự với hàng hóa đang xét 254.765.700 4
159 PP2300378766 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT- 1810/1820/1830 532,980,000 761.400.000 tương tự với hàng hóa đang xét 373.086.000 4
160 PP2300378767 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) 5,762,400 8.232.000 tương tự với hàng hóa đang xét 4.033.680 1
161 PP2300378768 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO 93,129,750 133.042.500 tương tự với hàng hóa đang xét 65.190.825 1
162 PP2300378769 - QC cho xét nghiệm Ammonia (2 levels) 7,366,800 10.524.000 tương tự với hàng hóa đang xét 5.156.760 1
163 PP2300378770 - Định lượng Bilirubin toàn phần 60,253,200 86.076.000 tương tự với hàng hóa đang xét 42.177.240 2
164 PP2300378771 - Định lượng Calci toàn phần 83,695,500 119.565.000 tương tự với hàng hóa đang xét 58.586.850 3
165 PP2300378772 - Định lượng Cholesterol toàn phần 6,993,000 9.990.000 tương tự với hàng hóa đang xét 4.895.100 1
166 PP2300378773 - Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) 4,187,400 5.982.000 tương tự với hàng hóa đang xét 2.931.180 1
167 PP2300378774 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB 1,291,500 1.845.000 tương tự với hàng hóa đang xét 904.050 1
168 PP2300378775 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB 1,291,500 1.845.000 tương tự với hàng hóa đang xét 904.050 1
169 PP2300378776 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB 1,723,050 2.461.500 tương tự với hàng hóa đang xét 1.206.135 1
170 PP2300378777 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường 44,532,600 63.618.000 tương tự với hàng hóa đang xét 31.172.820 1
171 PP2300378778 - Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH 122,850,000 175.500.000 tương tự với hàng hóa đang xét 85.995.000 3
172 PP2300378779 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH 18,748,800 26.784.000 tương tự với hàng hóa đang xét 13.124.160 2
173 PP2300378780 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) 4,399,500 6.285.000 tương tự với hàng hóa đang xét 3.079.650 1
174 PP2300378781 - Định lượng IgA 48,516,300 69.309.000 tương tự với hàng hóa đang xét 33.961.410 1
175 PP2300378782 - Định lượng IgG 48,822,900 69.747.000 tương tự với hàng hóa đang xét 34.176.030 1
176 PP2300378783 - Định lượng IgM 48,755,700 69.651.000 tương tự với hàng hóa đang xét 34.128.990 1
177 PP2300378784 - Định lượng Sắt 38,316,600 54.738.000 tương tự với hàng hóa đang xét 26.821.620 2
178 PP2300378785 - Đo hoạt độ LDH 15,268,050 21.811.500 tương tự với hàng hóa đang xét 10.687.635 1
179 PP2300378786 - Định lượng Mg 13,173,300 18.819.000 tương tự với hàng hóa đang xét 9.221.310 1
180 PP2300378787 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc 995,400 1.422.000 tương tự với hàng hóa đang xét 696.780 1
181 PP2300378788 - Định lượng Triglycerid 9,267,300 13.239.000 tương tự với hàng hóa đang xét 6.487.110 1
182 PP2300378789 - Định lượng Ure 151,489,800 216.414.000 tương tự với hàng hóa đang xét 106.042.860 4
183 PP2300378790 - Định lượng Acid Uric 11,054,400 15.792.000 tương tự với hàng hóa đang xét 7.738.080 1
184 PP2300378791 - Định lượng Protein 30,855,300 44.079.000 tương tự với hàng hóa đang xét 21.598.710 2
185 PP2300378792 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF 10,115,700 14.451.000 tương tự với hàng hóa đang xét 7.080.990 1
186 PP2300378793 - Chất chuẩn điện giải mức giữa 118,490,400 169.272.000 tương tự với hàng hóa đang xét 82.943.280 3
187 PP2300378794 - Dung dịch đệm ISE 205,972,200 294.246.000 tương tự với hàng hóa đang xét 144.180.540 6
188 PP2300378795 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 78,403,500 112.005.000 tương tự với hàng hóa đang xét 54.882.450 3
189 PP2300378796 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải 8,473,500 12.105.000 tương tự với hàng hóa đang xét 5.931.450 1
190 PP2300378797 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải 7,051,800 10.074.000 tương tự với hàng hóa đang xét 4.936.260 1
191 PP2300378798 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải 9,497,260 13.567.515 tương tự với hàng hóa đang xét 6.648.082 1
192 PP2300378799 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 13,356,000 19.080.000 tương tự với hàng hóa đang xét 9.349.200 4
193 PP2300378800 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 109,399,500 156.285.000 tương tự với hàng hóa đang xét 76.579.650 5
194 PP2300378801 - Định lượng 25(OH) vitamin D (Ascess2) toàn phần 296,219,700 423.171.000 tương tự với hàng hóa đang xét 207.353.790 3
195 PP2300378802 - Định lượng hsTnI 102,375,000 146.250.000 tương tự với hàng hóa đang xét 71.662.500 3
196 PP2300378803 - Chất chuẩn hsTnI 6,961,500 9.945.000 tương tự với hàng hóa đang xét 4.873.050 1
197 PP2300378804 - Định lượng AFP 23,730,000 33.900.000 tương tự với hàng hóa đang xét 16.611.000 1
198 PP2300378805 - Chất chuẩn AFP 6,327,300 9.039.000 tương tự với hàng hóa đang xét 4.429.110 1
199 PP2300378806 - Định lượng Cortisol 15,818,250 22.597.500 tương tự với hàng hóa đang xét 11.072.775 1
200 PP2300378807 - Chất chuẩn Cortisol 6,747,300 9.639.000 tương tự với hàng hóa đang xét 4.723.110 1
201 PP2300378808 - Định lượng Sensitive Estradiol 20,632,500 29.475.000 tương tự với hàng hóa đang xét 14.442.750 1
202 PP2300378809 - Chất chuẩn Sensitive Estradiol 8,253,000 11.790.000 tương tự với hàng hóa đang xét 5.777.100 1
203 PP2300378810 - Định lượng Folate 20,890,800 29.844.000 tương tự với hàng hóa đang xét 14.623.560 1
204 PP2300378811 - Chất chuẩn Folate 12,024,600 17.178.000 tương tự với hàng hóa đang xét 8.417.220 1
205 PP2300378812 - Định lượng hFSH 22,787,100 32.553.000 tương tự với hàng hóa đang xét 15.950.970 1
206 PP2300378813 - Chất chuẩn hFSH 8,227,800 11.754.000 tương tự với hàng hóa đang xét 5.759.460 1
207 PP2300378814 - Định lượng Free T3 75,957,000 108.510.000 tương tự với hàng hóa đang xét 53.169.900 4
208 PP2300378815 - Chất chuẩn Free T3 13,289,850 18.985.500 tương tự với hàng hóa đang xét 9.302.895 1
209 PP2300378816 - Định lượng Free T4 50,652,000 72.360.000 tương tự với hàng hóa đang xét 35.456.400 4
210 PP2300378817 - Chất chuẩn Free T4 9,490,950 13.558.500 tương tự với hàng hóa đang xét 6.643.665 1
211 PP2300378818 - Định lượng TSH (3rd IS) 50,641,500 72.345.000 tương tự với hàng hóa đang xét 35.449.050 2
212 PP2300378819 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) 7,597,800 10.854.000 tương tự với hàng hóa đang xét 5.318.460 1
213 PP2300378820 - Định lượng Ultrasensitive hGH 63,289,800 90.414.000 tương tự với hàng hóa đang xét 44.302.860 1
214 PP2300378821 - Chất chuẩn Ultrasensitive hGH 17,087,700 24.411.000 tương tự với hàng hóa đang xét 11.961.390 1
215 PP2300378822 - Định lượng hLH 22,787,100 32.553.000 tương tự với hàng hóa đang xét 15.950.970 1
216 PP2300378823 - Chất chuẩn hLH 6,963,600 9.948.000 tương tự với hàng hóa đang xét 4.874.520 1
217 PP2300378824 - Định lượng Progesterone 11,393,550 16.276.500 tương tự với hàng hóa đang xét 7.975.485 1
218 PP2300378825 - Chất chuẩn Progesterone 7,595,700 10.851.000 tương tự với hàng hóa đang xét 5.316.990 1
219 PP2300378826 - Định lượng Testosterone 13,289,850 18.985.500 tương tự với hàng hóa đang xét 9.302.895 1
220 PP2300378827 - Chất chuẩn Testosterone 7,595,700 10.851.000 tương tự với hàng hóa đang xét 5.316.990 1
221 PP2300378828 - Định lượng Vitamin B12 30,382,800 43.404.000 tương tự với hàng hóa đang xét 21.267.960 2
222 PP2300378829 - Chất chuẩn Vitamin B12 5,695,200 8.136.000 tương tự với hàng hóa đang xét 3.986.640 1
223 PP2300378830 - Định lượng Thyroglobulin Ab 21,835,800 31.194.000 tương tự với hàng hóa đang xét 15.285.060 1
224 PP2300378831 - Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II 18,988,200 27.126.000 tương tự với hàng hóa đang xét 13.291.740 1
225 PP2300378832 - Định lượng Thyroglobulin 27,534,150 39.334.500 tương tự với hàng hóa đang xét 19.273.905 1
226 PP2300378833 - Chất chuẩn TG 18,356,100 26.223.000 tương tự với hàng hóa đang xét 12.849.270 1
227 PP2300378834 - Định tính và định lượng Rubella IgG 23,167,200 33.096.000 tương tự với hàng hóa đang xét 16.217.040 1
228 PP2300378835 - Định tính và định lượng Toxo IgG 8,068,200 11.526.000 tương tự với hàng hóa đang xét 5.647.740 1
229 PP2300378836 - Bán định lượng CMV IgG 76,829,550 109.756.500 tương tự với hàng hóa đang xét 53.780.685 2
230 PP2300378837 - Định tính CMV IgM 43,668,450 62.383.500 tương tự với hàng hóa đang xét 30.567.915 1
231 PP2300378838 - Phát hiện HBsAg 169,470,000 242.100.000 tương tự với hàng hóa đang xét 118.629.000 7
232 PP2300378839 - Chất chuẩn HBs Ab 26,586,000 37.980.000 tương tự với hàng hóa đang xét 18.610.200 1
233 PP2300378840 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab 20,252,400 28.932.000 tương tự với hàng hóa đang xét 14.176.680 1
234 PP2300378841 - Bán định lượng HIV(Ag/Ab) 570,360,000 814.800.000 tương tự với hàng hóa đang xét 399.252.000 7
235 PP2300378842 - Dung dịch rửa máy hàng ngày ( máy phân tích miễn dịch và máy phân tích tế bào dòng chảy) 6,327,300 9.039.000 tương tự với hàng hóa đang xét 4.429.110 1
236 PP2300378843 - Dung dịch kiểm tra máy 3,164,700 4.521.000 tương tự với hàng hóa đang xét 2.215.290 1
237 PP2300378844 - Cơ chất phát quang 41,777,400 59.682.000 tương tự với hàng hóa đang xét 29.244.180 1
238 PP2300378845 - Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2 129,622,500 185.175.000 tương tự với hàng hóa đang xét 90.735.750 9
239 PP2300378846 - Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 56,967,750 81.382.500 tương tự với hàng hóa đang xét 39.877.425 3
240 PP2300378847 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 20,456,100 29.223.000 tương tự với hàng hóa đang xét 14.319.270 1
241 PP2300378848 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 9,546,600 13.638.000 tương tự với hàng hóa đang xét 6.682.620 1
242 PP2300378849 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 9,546,600 13.638.000 tương tự với hàng hóa đang xét 6.682.620 1
243 PP2300378850 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 9,546,600 13.638.000 tương tự với hàng hóa đang xét 6.682.620 1
244 PP2300378851 - Que thử nước tiểu Multistix 23,984,100 34.263.000 tương tự với hàng hóa đang xét 16.788.870 5
245 PP2300378852 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX 58,287,600 83.268.000 tương tự với hàng hóa đang xét 40.801.320 4
246 PP2300378853 - Hóa chất xét nghiệm Ammonia, sử dụng cho máy hệ mở 139,280,400 198.972.000 tương tự với hàng hóa đang xét 97.496.280 2
247 PP2300378854 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Ammonia 7,175,700 10.251.000 tương tự với hàng hóa đang xét 5.022.990 1
248 PP2300378855 - Đo hoạt độ ALT(GPT) 174,216,000 248.880.000 tương tự với hàng hóa đang xét 121.951.200 29
249 PP2300378856 - Đo hoạt độ AST(GOT) 174,216,000 248.880.000 tương tự với hàng hóa đang xét 121.951.200 29
250 PP2300378857 - Định lượng Bilirubin trực tiếp 115,164,000 164.520.000 tương tự với hàng hóa đang xét 80.614.800 3
251 PP2300378858 - Định lượng Creatinin 69,300,000 99.000.000 tương tự với hàng hóa đang xét 48.510.000 5
252 PP2300378859 - Định lượng C3 52,203,900 74.577.000 tương tự với hàng hóa đang xét 36.542.730 1
253 PP2300378860 - Định lượng C4 52,203,900 74.577.000 tương tự với hàng hóa đang xét 36.542.730 1
254 PP2300378861 - Dung dịch rửa 2,419,200 3.456.000 tương tự với hàng hóa đang xét 1.693.440 1
255 PP2300378862 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) 102,832,800 146.904.000 tương tự với hàng hóa đang xét 71.982.960 3
256 PP2300378863 - Đo hoạt độ Lipase 190,600,200 272.286.000 tương tự với hàng hóa đang xét 133.420.140 3
257 PP2300378864 - Hóa chất xét nghiệm Zinc, sử dụng cho máy hệ mở 112,434,000 160.620.000 tương tự với hàng hóa đang xét 78.703.800 7
258 PP2300378865 - QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy (Diacon N) 14,553,000 20.790.000 tương tự với hàng hóa đang xét 10.187.100 4
259 PP2300378866 - QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy 7,917,000 11.310.000 tương tự với hàng hóa đang xét 5.541.900 2
260 PP2300378867 - Định lượng Phospho vô cơ 5,705,700 8.151.000 tương tự với hàng hóa đang xét 3.993.990 1
261 PP2300378868 - Định lượng Protein toàn phần 99,461,250 142.087.500 tương tự với hàng hóa đang xét 69.622.875 8
262 PP2300378869 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) 36,624,000 52.320.000 tương tự với hàng hóa đang xét 25.636.800 1
263 PP2300378870 - Định lượng Transferin 60,912,600 87.018.000 tương tự với hàng hóa đang xét 42.638.820 1
264 PP2300378871 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 26,115,600 37.308.000 tương tự với hàng hóa đang xét 18.280.920 1
265 PP2300378872 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 99,823,500 142.605.000 tương tự với hàng hóa đang xét 69.876.450 5
266 PP2300378873 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 99,823,500 142.605.000 tương tự với hàng hóa đang xét 69.876.450 5
267 PP2300378874 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 48,300,000 69.000.000 tương tự với hàng hóa đang xét 33.810.000 14
268 PP2300378875 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 48,552,000 69.360.000 tương tự với hàng hóa đang xét 33.986.400 14
269 PP2300378876 - Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (Access2) toàn phần 13,925,100 19.893.000 tương tự với hàng hóa đang xét 9.747.570 1
270 PP2300378877 - Dung dịch rửa máy hàng ngày 11,298,000 16.140.000 tương tự với hàng hóa đang xét 7.908.600 1
271 PP2300378878 - Đo hoạt độ ALT (GPT) 143,514,000 205.020.000 tương tự với hàng hóa đang xét 100.459.800 7
272 PP2300378879 - Đo hoạt độ AST(GOT) 143,052,000 204.360.000 tương tự với hàng hóa đang xét 100.136.400 7
273 PP2300378880 - Định tính và định lượng Rubella IgG 52,126,200 74.466.000 tương tự với hàng hóa đang xét 36.488.340 2
274 PP2300378881 - Chất chuẩn Rubella IgG 11,583,600 16.548.000 tương tự với hàng hóa đang xét 8.108.520 1
275 PP2300378882 - Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG 14,179,200 20.256.000 tương tự với hàng hóa đang xét 9.925.440 1
276 PP2300378883 - Chất chuẩn Rubella IgM 21,266,700 30.381.000 tương tự với hàng hóa đang xét 14.886.690 1
277 PP2300378884 - Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IGM 22,785,000 32.550.000 tương tự với hàng hóa đang xét 15.949.500 1
278 PP2300378885 - Định tính Toxo IgM 18,036,900 25.767.000 tương tự với hàng hóa đang xét 12.625.830 1
279 PP2300378886 - Chất chuẩn Toxo IgM II 5,696,250 8.137.500 tương tự với hàng hóa đang xét 3.987.375 1
280 PP2300378887 - Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgM II 9,494,100 13.563.000 tương tự với hàng hóa đang xét 6.645.870 1
281 PP2300378888 - Định tính và định lượng Toxo IgG 24,204,600 34.578.000 tương tự với hàng hóa đang xét 16.943.220 1
282 PP2300378889 - Chất chuẩn Toxo IgG 7,974,750 11.392.500 tương tự với hàng hóa đang xét 5.582.325 1
283 PP2300378890 - Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgG QC 6,203,400 8.862.000 tương tự với hàng hóa đang xét 4.342.380 1
284 PP2300378891 - Định tính Rubella IgM 88,858,350 126.940.500 tương tự với hàng hóa đang xét 62.200.845 2
285 PP2300378892 - Bán định lượng CMV IgG 175,610,400 250.872.000 tương tự với hàng hóa đang xét 122.927.280 3
286 PP2300378893 - Chất chuẩn CMV IgG 28,404,600 40.578.000 tương tự với hàng hóa đang xét 19.883.220 1
287 PP2300378894 - Chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgG 22,152,900 31.647.000 tương tự với hàng hóa đang xét 15.507.030 1
288 PP2300378895 - Định tính CMV IgM 232,898,400 332.712.000 tương tự với hàng hóa đang xét 163.028.880 3
289 PP2300378896 - Chất chuẩn CMV IgM 13,293,000 18.990.000 tương tự với hàng hóa đang xét 9.305.100 1
290 PP2300378897 - Chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgM 22,152,900 31.647.000 tương tự với hàng hóa đang xét 15.507.030 1
291 PP2300378898 - Phát hiện HBc Ab 18,209,100 26.013.000 tương tự với hàng hóa đang xét 12.746.370 1
292 PP2300378899 - Chất chuẩn HBc Ab 12,660,900 18.087.000 tương tự với hàng hóa đang xét 8.862.630 1
293 PP2300378900 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBc Ab 17,719,800 25.314.000 tương tự với hàng hóa đang xét 12.403.860 1
294 PP2300378901 - Phát hiện HBsAg 233,021,250 332.887.500 tương tự với hàng hóa đang xét 163.114.875 10
295 PP2300378902 - Chất chuẩn HBsAg 27,846,000 39.780.000 tương tự với hàng hóa đang xét 19.492.200 1
296 PP2300378903 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBsAg 18,991,350 27.130.500 tương tự với hàng hóa đang xét 13.293.945 1
297 PP2300378904 - Định lượng HBs Ab 26,122,950 37.318.500 tương tự với hàng hóa đang xét 18.286.065 1
298 PP2300378905 - Chất chuẩn HBs Ab 26,586,000 37.980.000 tương tự với hàng hóa đang xét 18.610.200 1
299 PP2300378906 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab 20,252,400 28.932.000 tương tự với hàng hóa đang xét 14.176.680 1
300 PP2300378907 - Bán định lượng HIV(Ag/Ab) 784,245,000 1.120.350.000 tương tự với hàng hóa đang xét 548.971.500 10
301 PP2300378908 - Chất chuẩn HIV Combo V2 11,960,550 17.086.500 tương tự với hàng hóa đang xét 8.372.385 1
302 PP2300378909 - Chất kiểm tra xét nghiệm HIV Combo V2 13,623,750 19.462.500 tương tự với hàng hóa đang xét 9.536.625 1
303 PP2300378910 - Định tính HCV Ab 408,744,000 583.920.000 tương tự với hàng hóa đang xét 286.120.800 7
304 PP2300378911 - Chất chuẩn HCV Ab 12,448,800 17.784.000 tương tự với hàng hóa đang xét 8.714.160 1
305 PP2300378912 - Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3 18,307,800 26.154.000 tương tự với hàng hóa đang xét 12.815.460 1
306 PP2300378913 - Đo hoạt độ CK- MB (Isozym MB of Creatine kinase) 37,674,000 53.820.000 tương tự với hàng hóa đang xét 26.371.800 1
307 PP2300378914 - Định lượng Ferritin 1,541,956,500 2.202.795.000 tương tự với hàng hóa đang xét 1.079.369.550 6
308 PP2300378915 - Định lượng CRP 1,710,093,000 2.442.990.000 tương tự với hàng hóa đang xét 1.197.065.100 19
309 PP2300378916 - Đo hoạt độ Amylase 107,856,000 154.080.000 tương tự với hàng hóa đang xét 75.499.200 2
310 PP2300378917 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương 57,015,000 81.450.000 tương tự với hàng hóa đang xét 39.910.500 5
311 PP2300378918 - Định lượng Glucose 138,017,250 197.167.500 tương tự với hàng hóa đang xét 96.612.075 8
Que thử nước tiểu 11 thông số
Mã phần lô PP2300378608
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs
Mã phần lô PP2300378609
Giá từng phần lô 8,561,529
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.230.756
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.993.071
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300378610
Giá từng phần lô 142,692,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.845.929
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.884.505
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm soát xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300378611
Giá từng phần lô 3,632,164
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.188.806
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.542.515
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2300378612
Giá từng phần lô 402,132,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.474.929
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.492.715
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV
Mã phần lô PP2300378613
Giá từng phần lô 4,929,364
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.041.949
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.450.555
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2300378614
Giá từng phần lô 11,869,392
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.956.275
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.308.575
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn HALOGEN
Mã phần lô PP2300378615
Giá từng phần lô 87,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.588.572
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.538.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu
Mã phần lô PP2300378616
Giá từng phần lô 17,802,540
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.432.200
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.461.778
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật tư tiêu hao tip/ cup sử dụng cho máy miễn dịch
Mã phần lô PP2300378617
Giá từng phần lô 164,319,096
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.741.566
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.023.368
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng Natri
Mã phần lô PP2300378618
Giá từng phần lô 7,844,980
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.207.115
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.491.486
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng Kali
Mã phần lô PP2300378619
Giá từng phần lô 7,502,766
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.718.238
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.251.937
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực xét nghiệm định lượng chloride
Mã phần lô PP2300378620
Giá từng phần lô 7,422,463
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.603.519
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.195.725
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu được sử dụng chung với mô đun ISE của máy phân tích Roche/ Hitachi
Mã phần lô PP2300378621
Giá từng phần lô 10,819,895
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.456.993
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.573.927
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2300378622
Giá từng phần lô 21,014,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.020.943
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.710.262
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP
Mã phần lô PP2300378623
Giá từng phần lô 2,594,402
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.706.289
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.816.082
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2300378624
Giá từng phần lô 5,707,686
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.153.838
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.995.381
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa.
Mã phần lô PP2300378625
Giá từng phần lô 255,678,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.254.715
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.974.810
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu, sử dụng cho các máy xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300378626
Giá từng phần lô 201,974,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.534.643
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.381.975
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch để rửa các máy phân tích xét nghiệm miễn dịch trong quá trình hoạt động khi thay đổi thuốc thử
Mã phần lô PP2300378627
Giá từng phần lô 17,486,270
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.980.386
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.240.389
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300378628
Giá từng phần lô 48,359,670
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.085.243
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.851.769
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch đơn vị ISE trên máy phân tích
Mã phần lô PP2300378629
Giá từng phần lô 5,185,098
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.407.283
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.629.569
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
Mã phần lô PP2300378630
Giá từng phần lô 316,368,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.955.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.458.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng trên các hệ thống Roche/Hitachi
Mã phần lô PP2300378631
Giá từng phần lô 317,739,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.913.200
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.417.468
Năng lực sản xuất hàng hóa 30
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa có tính acid
Mã phần lô PP2300378632
Giá từng phần lô 230,469,460
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.242.086
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.328.622
Năng lực sản xuất hàng hóa 11
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
Mã phần lô PP2300378633
Giá từng phần lô 316,368,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.955.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.458.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 37
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi)
Mã phần lô PP2300378634
Giá từng phần lô 9,239,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.198.586
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.467.307
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Protein
Mã phần lô PP2300378635
Giá từng phần lô 138,985,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.551.072
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.290.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật tư tiêu hao sử dụng để ủ và đo quang hỗn hợp phản ứng trên máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300378636
Giá từng phần lô 57,076,866
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.538.380
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.953.807
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch Estradiol/Progesterone.
Mã phần lô PP2300378637
Giá từng phần lô 3,346,778
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.781.112
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.342.745
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus IgG (CMV IgG)
Mã phần lô PP2300378638
Giá từng phần lô 51,888,060
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.125.800
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.321.642
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus IgG (CMV IgG)
Mã phần lô PP2300378639
Giá từng phần lô 5,941,182
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.487.403
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.828
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus IgM (CMV IgM)
Mã phần lô PP2300378640
Giá từng phần lô 93,398,508
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.426.440
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.378.956
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus IgM (CMV IgM)
Mã phần lô PP2300378641
Giá từng phần lô 5,941,182
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.487.403
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.828
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgG
Mã phần lô PP2300378642
Giá từng phần lô 28,538,430
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.769.186
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.976.901
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgM
Mã phần lô PP2300378643
Giá từng phần lô 40,861,845
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.374.065
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.603.292
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgM
Mã phần lô PP2300378644
Giá từng phần lô 3,805,124
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.435.892
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.663.587
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma IgG
Mã phần lô PP2300378645
Giá từng phần lô 22,830,744
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.615.349
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.981.521
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma IgG
Mã phần lô PP2300378646
Giá từng phần lô 3,632,164
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.188.806
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.542.515
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma IgM
Mã phần lô PP2300378647
Giá từng phần lô 32,689,476
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.699.252
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.882.634
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma IgM
Mã phần lô PP2300378648
Giá từng phần lô 3,632,164
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.188.806
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.542.515
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300378649
Giá từng phần lô 303,181,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.116.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.226.840
Năng lực sản xuất hàng hóa 25
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu
Mã phần lô PP2300378650
Giá từng phần lô 8,013,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.448.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.609.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin)
Mã phần lô PP2300378651
Giá từng phần lô 747,188,064
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.067.411.520
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 523.031.645
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Lactat
Mã phần lô PP2300378652
Giá từng phần lô 23,565,815
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.665.450
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.496.071
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Lipase
Mã phần lô PP2300378653
Giá từng phần lô 67,330,925
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.187.036
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.131.648
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm IgE
Mã phần lô PP2300378654
Giá từng phần lô 259,440,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 370.629.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 181.608.210
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12
Mã phần lô PP2300378655
Giá từng phần lô 32,689,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.699.250
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.882.633
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2300378656
Giá từng phần lô 323,188,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.697.715
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.231.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Acetaminophen
Mã phần lô PP2300378657
Giá từng phần lô 22,182,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.688.778
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.527.501
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen
Mã phần lô PP2300378658
Giá từng phần lô 7,918,116
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.311.595
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.542.682
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300378659
Giá từng phần lô 8,797,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.568.029
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.158.334
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2300378660
Giá từng phần lô 50,902,176
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.717.395
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.631.524
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2300378661
Giá từng phần lô 5,660,986
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.087.123
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.962.691
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Albumin
Mã phần lô PP2300378662
Giá từng phần lô 71,963,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.805.358
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.374.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm ALP
Mã phần lô PP2300378663
Giá từng phần lô 2,204,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.148.578
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.542.803
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm amylase tụy
Mã phần lô PP2300378664
Giá từng phần lô 2,693,236
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.847.480
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.885.266
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm amylase
Mã phần lô PP2300378665
Giá từng phần lô 40,398,560
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.712.229
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.278.992
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300378666
Giá từng phần lô 54,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.214.286
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 21
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300378667
Giá từng phần lô 51,455,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.508.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.018.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 15
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci)
Mã phần lô PP2300378668
Giá từng phần lô 167,701,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 239.573.215
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.390.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 42
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
Mã phần lô PP2300378669
Giá từng phần lô 3,706,290
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.294.700
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.594.403
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300378670
Giá từng phần lô 33,278,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.541.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.295.090
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300378671
Giá từng phần lô 1,615,942
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.308.489
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.131.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300378672
Giá từng phần lô 1,748,999,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.498.570.858
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.224.299.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 67
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
Mã phần lô PP2300378673
Giá từng phần lô 848,346,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.211.923.429
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 593.842.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm GGT
Mã phần lô PP2300378674
Giá từng phần lô 1,917,386
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.739.123
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.342.171
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
Mã phần lô PP2300378675
Giá từng phần lô 177,901,920
Yêu cầu doanh thu bình quân 254.145.600
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.531.344
Năng lực sản xuất hàng hóa 20
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm IgA
Mã phần lô PP2300378676
Giá từng phần lô 31,817,754
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.453.935
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.272.428
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm IgG
Mã phần lô PP2300378677
Giá từng phần lô 31,817,754
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.453.935
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.272.428
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm IgM
Mã phần lô PP2300378678
Giá từng phần lô 31,817,754
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.453.935
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.272.428
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt)
Mã phần lô PP2300378679
Giá từng phần lô 103,689,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.128.043
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.582.741
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase
Mã phần lô PP2300378680
Giá từng phần lô 9,485,630
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.550.900
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.639.941
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2300378681
Giá từng phần lô 13,573,912
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.391.303
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.501.739
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2300378682
Giá từng phần lô 8,898,802
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.712.575
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.229.162
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF-II)
Mã phần lô PP2300378683
Giá từng phần lô 6,223,972
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.891.389
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.356.781
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Transferrin
Mã phần lô PP2300378684
Giá từng phần lô 21,209,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.298.915
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.846.468
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
Mã phần lô PP2300378685
Giá từng phần lô 4,603,212
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.576.018
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.222.249
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Ure
Mã phần lô PP2300378686
Giá từng phần lô 323,188,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.697.715
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.231.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 34
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
Mã phần lô PP2300378687
Giá từng phần lô 1,724,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.463.800
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.262
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm B2MG
Mã phần lô PP2300378688
Giá từng phần lô 45,687,432
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.267.760
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.981.203
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm B2MG
Mã phần lô PP2300378689
Giá từng phần lô 8,705,517
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.436.453
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.093.862
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300378690
Giá từng phần lô 21,014,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.020.943
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.710.262
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol
Mã phần lô PP2300378691
Giá từng phần lô 3,113,282
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.447.546
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.179.298
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300378692
Giá từng phần lô 21,014,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.020.943
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.710.262
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
Mã phần lô PP2300378693
Giá từng phần lô 2,594,402
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.706.289
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.816.082
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Folate
Mã phần lô PP2300378694
Giá từng phần lô 28,019,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.027.929
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.613.685
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Folate
Mã phần lô PP2300378695
Giá từng phần lô 5,188,806
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.412.580
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.632.165
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2300378696
Giá từng phần lô 25,217,592
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.025.132
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.652.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH
Mã phần lô PP2300378697
Giá từng phần lô 2,571,030
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.672.900
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.799.721
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2300378698
Giá từng phần lô 57,076,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.538.372
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.953.802
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3
Mã phần lô PP2300378699
Giá từng phần lô 5,188,804
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.412.578
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.632.163
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300378700
Giá từng phần lô 59,930,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.615.286
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.951.490
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4
Mã phần lô PP2300378701
Giá từng phần lô 5,188,804
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.412.578
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.632.163
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300378702
Giá từng phần lô 57,076,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.538.372
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.953.802
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH
Mã phần lô PP2300378703
Giá từng phần lô 5,188,804
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.412.578
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.632.163
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm hGH
Mã phần lô PP2300378704
Giá từng phần lô 32,689,476
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.699.252
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.882.634
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH
Mã phần lô PP2300378705
Giá từng phần lô 6,486,006
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.265.723
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.540.205
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2300378706
Giá từng phần lô 25,217,592
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.025.132
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.652.315
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH
Mã phần lô PP2300378707
Giá từng phần lô 2,594,402
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.706.289
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.816.082
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2300378708
Giá từng phần lô 12,608,796
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.012.566
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.826.158
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone
Mã phần lô PP2300378709
Giá từng phần lô 2,594,402
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.706.289
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.816.082
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300378710
Giá từng phần lô 12,608,796
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.012.566
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.826.158
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
Mã phần lô PP2300378711
Giá từng phần lô 2,594,402
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.706.289
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.816.082
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE
Mã phần lô PP2300378712
Giá từng phần lô 8,431,805
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.045.436
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.902.264
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12
Mã phần lô PP2300378713
Giá từng phần lô 2,594,402
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.706.289
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.816.082
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D
Mã phần lô PP2300378714
Giá từng phần lô 44,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.600.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.164.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng EBV
Mã phần lô PP2300378715
Giá từng phần lô 32,722,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.746.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.905.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng EBV
Mã phần lô PP2300378716
Giá từng phần lô 32,722,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.746.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.905.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng EBV
Mã phần lô PP2300378717
Giá từng phần lô 8,881,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.688.200
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.217.218
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg
Mã phần lô PP2300378718
Giá từng phần lô 3,632,164
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.188.806
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.542.515
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV
Mã phần lô PP2300378719
Giá từng phần lô 222,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Rubella
Mã phần lô PP2300378720
Giá từng phần lô 3,632,164
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.188.806
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.542.515
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide
Mã phần lô PP2300378721
Giá từng phần lô 18,698,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.712.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.088.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300378722
Giá từng phần lô 81,723,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.748.129
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.206.583
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3
Mã phần lô PP2300378723
Giá từng phần lô 4,669,923
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.671.319
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.268.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300378724
Giá từng phần lô 46,699,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.713.215
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.689.475
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm CEA
Mã phần lô PP2300378725
Giá từng phần lô 3,891,603
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.559.433
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.724.123
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng
Mã phần lô PP2300378726
Giá từng phần lô 81,723,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.748.129
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.206.583
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm
Mã phần lô PP2300378727
Giá từng phần lô 4,669,923
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.671.319
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.268.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300378728
Giá từng phần lô 81,723,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.748.129
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.206.583
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9
Mã phần lô PP2300378729
Giá từng phần lô 4,669,923
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.671.319
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.268.947
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4
Mã phần lô PP2300378730
Giá từng phần lô 81,723,690
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.748.129
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.206.583
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4
Mã phần lô PP2300378731
Giá từng phần lô 5,864,904
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.378.435
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.105.433
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA
Mã phần lô PP2300378732
Giá từng phần lô 51,888,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.125.795
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.321.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm PSA
Mã phần lô PP2300378733
Giá từng phần lô 2,594,402
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.706.289
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.816.082
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2300378734
Giá từng phần lô 32,430,035
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.328.622
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.701.025
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do
Mã phần lô PP2300378735
Giá từng phần lô 2,594,402
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.706.289
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.816.082
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2300378736
Giá từng phần lô 93,492,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.560.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.444.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2300378737
Giá từng phần lô 13,088,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.698.400
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.162.216
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4
Mã phần lô PP2300378738
Giá từng phần lô 9,349,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.356.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.544.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2300378739
Giá từng phần lô 65,378,952
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.398.503
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.765.267
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE
Mã phần lô PP2300378740
Giá từng phần lô 3,891,604
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.559.435
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.724.123
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA
Mã phần lô PP2300378741
Giá từng phần lô 51,888,056
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.125.795
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.321.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn xét nghiệm CYFRA
Mã phần lô PP2300378742
Giá từng phần lô 3,891,604
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.559.435
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.724.123
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP
Mã phần lô PP2300378743
Giá từng phần lô 108,784,616
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.406.595
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.149.232
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP
Mã phần lô PP2300378744
Giá từng phần lô 13,965,366
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.950.523
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.775.757
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP
Mã phần lô PP2300378745
Giá từng phần lô 6,112,932
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.732.760
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.279.053
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2300378746
Giá từng phần lô 53,220,575
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.029.393
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.254.403
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC
Mã phần lô PP2300378747
Giá từng phần lô 10,378,010
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.825.729
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.264.607
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch hệ thống
Mã phần lô PP2300378748
Giá từng phần lô 7,257,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.368.343
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.080.488
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300378749
Giá từng phần lô 3,313,422
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.733.460
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.319.396
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300378750
Giá từng phần lô 2,765,025
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.950.036
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.935.518
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300378751
Giá từng phần lô 4,847,826
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.925.466
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.393.479
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2300378752
Giá từng phần lô 2,905,730
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.151.043
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.034.011
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300378753
Giá từng phần lô 17,229,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.613.200
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.060.468
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2300378754
Giá từng phần lô 17,229,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.613.200
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.060.468
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu
Mã phần lô PP2300378755
Giá từng phần lô 11,705,946
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.722.780
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.194.163
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2300378756
Giá từng phần lô 2,542,510
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.632.158
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.779.757
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300378757
Giá từng phần lô 2,149,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.070.915
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.504.748
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300378758
Giá từng phần lô 3,113,282
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.447.546
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.179.298
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300378759
Giá từng phần lô 5,707,686
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.153.838
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.995.381
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2300378760
Giá từng phần lô 9,080,410
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.972.015
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.356.287
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2300378761
Giá từng phần lô 8,366,945
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.952.779
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.856.862
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch.
Mã phần lô PP2300378762
Giá từng phần lô 14,507,901
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.725.573
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.155.531
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất phụ gia
Mã phần lô PP2300378763
Giá từng phần lô 4,610,624
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.586.606
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.227.437
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300378764
Giá từng phần lô 2,149,640
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.070.915
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.504.748
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D
Mã phần lô PP2300378765
Giá từng phần lô 363,951,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.930.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.765.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT- 1810/1820/1830
Mã phần lô PP2300378766
Giá từng phần lô 532,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 761.400.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 373.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase)
Mã phần lô PP2300378767
Giá từng phần lô 5,762,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.232.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.033.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO
Mã phần lô PP2300378768
Giá từng phần lô 93,129,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.042.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.190.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
QC cho xét nghiệm Ammonia (2 levels)
Mã phần lô PP2300378769
Giá từng phần lô 7,366,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.524.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.156.760
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300378770
Giá từng phần lô 60,253,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.076.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.177.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2300378771
Giá từng phần lô 83,695,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.565.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.586.850
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2300378772
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.895.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE)
Mã phần lô PP2300378773
Giá từng phần lô 4,187,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.982.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.931.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300378774
Giá từng phần lô 1,291,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.845.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300378775
Giá từng phần lô 1,291,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.845.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 904.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB
Mã phần lô PP2300378776
Giá từng phần lô 1,723,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.461.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.206.135
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
Mã phần lô PP2300378777
Giá từng phần lô 44,532,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.618.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.172.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH
Mã phần lô PP2300378778
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.500.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH
Mã phần lô PP2300378779
Giá từng phần lô 18,748,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.784.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.124.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
Mã phần lô PP2300378780
Giá từng phần lô 4,399,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.285.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.079.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng IgA
Mã phần lô PP2300378781
Giá từng phần lô 48,516,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.309.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.961.410
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng IgG
Mã phần lô PP2300378782
Giá từng phần lô 48,822,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.747.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.176.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng IgM
Mã phần lô PP2300378783
Giá từng phần lô 48,755,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.651.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.128.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Sắt
Mã phần lô PP2300378784
Giá từng phần lô 38,316,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.738.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.821.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ LDH
Mã phần lô PP2300378785
Giá từng phần lô 15,268,050
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.811.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.687.635
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Mg
Mã phần lô PP2300378786
Giá từng phần lô 13,173,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.819.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.221.310
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc
Mã phần lô PP2300378787
Giá từng phần lô 995,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.422.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 696.780
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2300378788
Giá từng phần lô 9,267,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.239.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.487.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2300378789
Giá từng phần lô 151,489,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.414.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.042.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2300378790
Giá từng phần lô 11,054,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.792.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.738.080
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Protein
Mã phần lô PP2300378791
Giá từng phần lô 30,855,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.079.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.598.710
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF
Mã phần lô PP2300378792
Giá từng phần lô 10,115,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.451.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.080.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn điện giải mức giữa
Mã phần lô PP2300378793
Giá từng phần lô 118,490,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.272.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.943.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2300378794
Giá từng phần lô 205,972,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.246.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.180.540
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2300378795
Giá từng phần lô 78,403,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.005.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.882.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300378796
Giá từng phần lô 8,473,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.105.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.931.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300378797
Giá từng phần lô 7,051,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.074.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.936.260
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2300378798
Giá từng phần lô 9,497,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.567.515
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.648.082
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300378799
Giá từng phần lô 13,356,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.080.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.349.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2300378800
Giá từng phần lô 109,399,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.285.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.579.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng 25(OH) vitamin D (Ascess2) toàn phần
Mã phần lô PP2300378801
Giá từng phần lô 296,219,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.171.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.353.790
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng hsTnI
Mã phần lô PP2300378802
Giá từng phần lô 102,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.250.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.662.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn hsTnI
Mã phần lô PP2300378803
Giá từng phần lô 6,961,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.945.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.873.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng AFP
Mã phần lô PP2300378804
Giá từng phần lô 23,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.900.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.611.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2300378805
Giá từng phần lô 6,327,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.039.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.429.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Cortisol
Mã phần lô PP2300378806
Giá từng phần lô 15,818,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.597.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.072.775
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Cortisol
Mã phần lô PP2300378807
Giá từng phần lô 6,747,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.639.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.723.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Sensitive Estradiol
Mã phần lô PP2300378808
Giá từng phần lô 20,632,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.475.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.442.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Sensitive Estradiol
Mã phần lô PP2300378809
Giá từng phần lô 8,253,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.790.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.777.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Folate
Mã phần lô PP2300378810
Giá từng phần lô 20,890,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.844.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.623.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Folate
Mã phần lô PP2300378811
Giá từng phần lô 12,024,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.178.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.417.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng hFSH
Mã phần lô PP2300378812
Giá từng phần lô 22,787,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.553.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.950.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn hFSH
Mã phần lô PP2300378813
Giá từng phần lô 8,227,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.754.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.759.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Free T3
Mã phần lô PP2300378814
Giá từng phần lô 75,957,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.510.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.169.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Free T3
Mã phần lô PP2300378815
Giá từng phần lô 13,289,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.985.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.302.895
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Free T4
Mã phần lô PP2300378816
Giá từng phần lô 50,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.360.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.456.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2300378817
Giá từng phần lô 9,490,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.558.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.643.665
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300378818
Giá từng phần lô 50,641,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.345.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.449.050
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2300378819
Giá từng phần lô 7,597,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.854.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.318.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Ultrasensitive hGH
Mã phần lô PP2300378820
Giá từng phần lô 63,289,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.414.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.302.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Ultrasensitive hGH
Mã phần lô PP2300378821
Giá từng phần lô 17,087,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.411.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.961.390
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng hLH
Mã phần lô PP2300378822
Giá từng phần lô 22,787,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.553.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.950.970
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn hLH
Mã phần lô PP2300378823
Giá từng phần lô 6,963,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.948.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.874.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2300378824
Giá từng phần lô 11,393,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.276.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.975.485
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Progesterone
Mã phần lô PP2300378825
Giá từng phần lô 7,595,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.851.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.316.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2300378826
Giá từng phần lô 13,289,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.985.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.302.895
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Testosterone
Mã phần lô PP2300378827
Giá từng phần lô 7,595,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.851.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.316.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Vitamin B12
Mã phần lô PP2300378828
Giá từng phần lô 30,382,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.404.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.267.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Vitamin B12
Mã phần lô PP2300378829
Giá từng phần lô 5,695,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.136.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.986.640
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Thyroglobulin Ab
Mã phần lô PP2300378830
Giá từng phần lô 21,835,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.194.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.285.060
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II
Mã phần lô PP2300378831
Giá từng phần lô 18,988,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.126.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.291.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Thyroglobulin
Mã phần lô PP2300378832
Giá từng phần lô 27,534,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.334.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.273.905
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn TG
Mã phần lô PP2300378833
Giá từng phần lô 18,356,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.223.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.849.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính và định lượng Rubella IgG
Mã phần lô PP2300378834
Giá từng phần lô 23,167,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.096.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.217.040
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính và định lượng Toxo IgG
Mã phần lô PP2300378835
Giá từng phần lô 8,068,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.526.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.647.740
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bán định lượng CMV IgG
Mã phần lô PP2300378836
Giá từng phần lô 76,829,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.756.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.780.685
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính CMV IgM
Mã phần lô PP2300378837
Giá từng phần lô 43,668,450
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.383.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.567.915
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phát hiện HBsAg
Mã phần lô PP2300378838
Giá từng phần lô 169,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.100.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.629.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn HBs Ab
Mã phần lô PP2300378839
Giá từng phần lô 26,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.980.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.610.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab
Mã phần lô PP2300378840
Giá từng phần lô 20,252,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.932.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.176.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bán định lượng HIV(Ag/Ab)
Mã phần lô PP2300378841
Giá từng phần lô 570,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.800.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 399.252.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày ( máy phân tích miễn dịch và máy phân tích tế bào dòng chảy)
Mã phần lô PP2300378842
Giá từng phần lô 6,327,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.039.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.429.110
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2300378843
Giá từng phần lô 3,164,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.521.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.215.290
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2300378844
Giá từng phần lô 41,777,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.682.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.244.180
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2
Mã phần lô PP2300378845
Giá từng phần lô 129,622,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.175.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.735.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 9
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2
Mã phần lô PP2300378846
Giá từng phần lô 56,967,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.382.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.877.425
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3
Mã phần lô PP2300378847
Giá từng phần lô 20,456,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.223.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.319.270
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1
Mã phần lô PP2300378848
Giá từng phần lô 9,546,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.638.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.682.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2
Mã phần lô PP2300378849
Giá từng phần lô 9,546,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.638.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.682.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3
Mã phần lô PP2300378850
Giá từng phần lô 9,546,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.638.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.682.620
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu Multistix
Mã phần lô PP2300378851
Giá từng phần lô 23,984,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.263.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.788.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX
Mã phần lô PP2300378852
Giá từng phần lô 58,287,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.268.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.801.320
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Ammonia, sử dụng cho máy hệ mở
Mã phần lô PP2300378853
Giá từng phần lô 139,280,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.972.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.496.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho xét nghiệm Ammonia
Mã phần lô PP2300378854
Giá từng phần lô 7,175,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.251.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.022.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ ALT(GPT)
Mã phần lô PP2300378855
Giá từng phần lô 174,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.880.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.951.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ AST(GOT)
Mã phần lô PP2300378856
Giá từng phần lô 174,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.880.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.951.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 29
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300378857
Giá từng phần lô 115,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.520.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.614.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2300378858
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng C3
Mã phần lô PP2300378859
Giá từng phần lô 52,203,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.577.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.542.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng C4
Mã phần lô PP2300378860
Giá từng phần lô 52,203,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.577.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.542.730
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2300378861
Giá từng phần lô 2,419,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.456.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.693.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
Mã phần lô PP2300378862
Giá từng phần lô 102,832,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.904.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.982.960
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Lipase
Mã phần lô PP2300378863
Giá từng phần lô 190,600,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.286.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.420.140
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Zinc, sử dụng cho máy hệ mở
Mã phần lô PP2300378864
Giá từng phần lô 112,434,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.620.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.703.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy (Diacon N)
Mã phần lô PP2300378865
Giá từng phần lô 14,553,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.187.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 4
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300378866
Giá từng phần lô 7,917,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.310.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.541.900
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Phospho vô cơ
Mã phần lô PP2300378867
Giá từng phần lô 5,705,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.151.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.993.990
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2300378868
Giá từng phần lô 99,461,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.087.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.622.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng RF (Reumatoid Factor)
Mã phần lô PP2300378869
Giá từng phần lô 36,624,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.320.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.636.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Transferin
Mã phần lô PP2300378870
Giá từng phần lô 60,912,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.018.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.638.820
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
Mã phần lô PP2300378871
Giá từng phần lô 26,115,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.308.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.280.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300378872
Giá từng phần lô 99,823,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.605.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.876.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2300378873
Giá từng phần lô 99,823,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.605.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.876.450
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300378874
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2300378875
Giá từng phần lô 48,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.360.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.986.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 14
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (Access2) toàn phần
Mã phần lô PP2300378876
Giá từng phần lô 13,925,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.893.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.747.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy hàng ngày
Mã phần lô PP2300378877
Giá từng phần lô 11,298,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.140.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.908.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2300378878
Giá từng phần lô 143,514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.020.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.459.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ AST(GOT)
Mã phần lô PP2300378879
Giá từng phần lô 143,052,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.360.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.136.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính và định lượng Rubella IgG
Mã phần lô PP2300378880
Giá từng phần lô 52,126,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.466.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.488.340
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Rubella IgG
Mã phần lô PP2300378881
Giá từng phần lô 11,583,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.548.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.108.520
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG
Mã phần lô PP2300378882
Giá từng phần lô 14,179,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.256.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.925.440
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Rubella IgM
Mã phần lô PP2300378883
Giá từng phần lô 21,266,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.381.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.886.690
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IGM
Mã phần lô PP2300378884
Giá từng phần lô 22,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.550.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.949.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính Toxo IgM
Mã phần lô PP2300378885
Giá từng phần lô 18,036,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.767.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.625.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Toxo IgM II
Mã phần lô PP2300378886
Giá từng phần lô 5,696,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.137.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.987.375
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgM II
Mã phần lô PP2300378887
Giá từng phần lô 9,494,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.563.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.645.870
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính và định lượng Toxo IgG
Mã phần lô PP2300378888
Giá từng phần lô 24,204,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.578.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.943.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Toxo IgG
Mã phần lô PP2300378889
Giá từng phần lô 7,974,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.392.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.582.325
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgG QC
Mã phần lô PP2300378890
Giá từng phần lô 6,203,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.862.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.342.380
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính Rubella IgM
Mã phần lô PP2300378891
Giá từng phần lô 88,858,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.940.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.200.845
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bán định lượng CMV IgG
Mã phần lô PP2300378892
Giá từng phần lô 175,610,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.872.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.927.280
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CMV IgG
Mã phần lô PP2300378893
Giá từng phần lô 28,404,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.578.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.883.220
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgG
Mã phần lô PP2300378894
Giá từng phần lô 22,152,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.647.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.507.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính CMV IgM
Mã phần lô PP2300378895
Giá từng phần lô 232,898,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.712.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.028.880
Năng lực sản xuất hàng hóa 3
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CMV IgM
Mã phần lô PP2300378896
Giá từng phần lô 13,293,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.990.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.305.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgM
Mã phần lô PP2300378897
Giá từng phần lô 22,152,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.647.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.507.030
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phát hiện HBc Ab
Mã phần lô PP2300378898
Giá từng phần lô 18,209,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.013.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.746.370
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn HBc Ab
Mã phần lô PP2300378899
Giá từng phần lô 12,660,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.087.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.862.630
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm HBc Ab
Mã phần lô PP2300378900
Giá từng phần lô 17,719,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.314.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.403.860
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phát hiện HBsAg
Mã phần lô PP2300378901
Giá từng phần lô 233,021,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.887.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.114.875
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn HBsAg
Mã phần lô PP2300378902
Giá từng phần lô 27,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.780.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.492.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm HBsAg
Mã phần lô PP2300378903
Giá từng phần lô 18,991,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.130.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.293.945
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng HBs Ab
Mã phần lô PP2300378904
Giá từng phần lô 26,122,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.318.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.286.065
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn HBs Ab
Mã phần lô PP2300378905
Giá từng phần lô 26,586,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.980.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.610.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab
Mã phần lô PP2300378906
Giá từng phần lô 20,252,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.932.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.176.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bán định lượng HIV(Ag/Ab)
Mã phần lô PP2300378907
Giá từng phần lô 784,245,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.120.350.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 548.971.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 10
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn HIV Combo V2
Mã phần lô PP2300378908
Giá từng phần lô 11,960,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.086.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.372.385
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm HIV Combo V2
Mã phần lô PP2300378909
Giá từng phần lô 13,623,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.462.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.536.625
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định tính HCV Ab
Mã phần lô PP2300378910
Giá từng phần lô 408,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.920.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.120.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 7
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn HCV Ab
Mã phần lô PP2300378911
Giá từng phần lô 12,448,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.784.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.714.160
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3
Mã phần lô PP2300378912
Giá từng phần lô 18,307,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.154.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.815.460
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ CK- MB (Isozym MB of Creatine kinase)
Mã phần lô PP2300378913
Giá từng phần lô 37,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.820.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.371.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2300378914
Giá từng phần lô 1,541,956,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.202.795.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.079.369.550
Năng lực sản xuất hàng hóa 6
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CRP
Mã phần lô PP2300378915
Giá từng phần lô 1,710,093,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.442.990.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.065.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 19
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đo hoạt độ Amylase
Mã phần lô PP2300378916
Giá từng phần lô 107,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.080.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.499.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
Mã phần lô PP2300378917
Giá từng phần lô 57,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.450.000
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.910.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 5
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300378918
Giá từng phần lô 138,017,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.167.500
Mã hàng hóa (HS) tương tự với hàng hóa đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.612.075
Năng lực sản xuất hàng hóa 8
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->