Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hoá chất – vật tư xét nghiệm sinh hóa phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Nhi Thái Bình năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300255404-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2023 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nhi Thái Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nhi Thái Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm hoá chất – vật tư xét nghiệm sinh hóa phục vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Nhi Thái Bình năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300180582 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Thái Bình |
| Giá gói thầu | 23,514,310,640 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 235.143.191 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300378608 - Que thử nước tiểu 11 thông số | 132,000,000 | 188.571.429 | tương tự với hàng hóa đang xét | 92.400.000 | 34 |
| 2 | PP2300378609 - Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs | 8,561,529 | 12.230.756 | tương tự với hàng hóa đang xét | 5.993.071 | 1 |
| 3 | PP2300378610 - Thuốc thử xét nghiệm HBsAg | 142,692,150 | 203.845.929 | tương tự với hàng hóa đang xét | 99.884.505 | 9 |
| 4 | PP2300378611 - Kiểm soát xét nghiệm HBsAg | 3,632,164 | 5.188.806 | tương tự với hàng hóa đang xét | 2.542.515 | 1 |
| 5 | PP2300378612 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 402,132,450 | 574.474.929 | tương tự với hàng hóa đang xét | 281.492.715 | 9 |
| 6 | PP2300378613 - Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV | 4,929,364 | 7.041.949 | tương tự với hàng hóa đang xét | 3.450.555 | 1 |
| 7 | PP2300378614 - Kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV | 11,869,392 | 16.956.275 | tương tự với hàng hóa đang xét | 8.308.575 | 1 |
| 8 | PP2300378615 - Bóng đèn HALOGEN | 87,912,000 | 125.588.572 | tương tự với hàng hóa đang xét | 61.538.400 | 2 |
| 9 | PP2300378616 - Cốc đựng mẫu | 17,802,540 | 25.432.200 | tương tự với hàng hóa đang xét | 12.461.778 | 2 |
| 10 | PP2300378617 - Vật tư tiêu hao tip/ cup sử dụng cho máy miễn dịch | 164,319,096 | 234.741.566 | tương tự với hàng hóa đang xét | 115.023.368 | 4 |
| 11 | PP2300378618 - Điện cực xét nghiệm định lượng Natri | 7,844,980 | 11.207.115 | tương tự với hàng hóa đang xét | 5.491.486 | 1 |
| 12 | PP2300378619 - Điện cực xét nghiệm định lượng Kali | 7,502,766 | 10.718.238 | tương tự với hàng hóa đang xét | 5.251.937 | 1 |
| 13 | PP2300378620 - Điện cực xét nghiệm định lượng chloride | 7,422,463 | 10.603.519 | tương tự với hàng hóa đang xét | 5.195.725 | 1 |
| 14 | PP2300378621 - Điện cực tham chiếu được sử dụng chung với mô đun ISE của máy phân tích Roche/ Hitachi | 10,819,895 | 15.456.993 | tương tự với hàng hóa đang xét | 7.573.927 | 1 |
| 15 | PP2300378622 - Thuốc thử xét nghiệm AFP | 21,014,660 | 30.020.943 | tương tự với hàng hóa đang xét | 14.710.262 | 1 |
| 16 | PP2300378623 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP | 2,594,402 | 3.706.289 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.816.082 | 1 |
| 17 | PP2300378624 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CA 72-4 | 5,707,686 | 8.153.838 | tương tự với hàng hóa đang xét | 3.995.381 | 1 |
| 18 | PP2300378625 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa. | 255,678,300 | 365.254.715 | tương tự với hàng hóa đang xét | 178.974.810 | 25 |
| 19 | PP2300378626 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu, sử dụng cho các máy xét nghiệm miễn dịch | 201,974,250 | 288.534.643 | tương tự với hàng hóa đang xét | 141.381.975 | 25 |
| 20 | PP2300378627 - Dung dịch làm sạch để rửa các máy phân tích xét nghiệm miễn dịch trong quá trình hoạt động khi thay đổi thuốc thử | 17,486,270 | 24.980.386 | tương tự với hàng hóa đang xét | 12.240.389 | 2 |
| 21 | PP2300378628 - Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch | 48,359,670 | 69.085.243 | tương tự với hàng hóa đang xét | 33.851.769 | 2 |
| 22 | PP2300378629 - Dung dịch làm sạch đơn vị ISE trên máy phân tích | 5,185,098 | 7.407.283 | tương tự với hàng hóa đang xét | 3.629.569 | 1 |
| 23 | PP2300378630 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST | 316,368,800 | 451.955.429 | tương tự với hàng hóa đang xét | 221.458.160 | 37 |
| 24 | PP2300378631 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng trên các hệ thống Roche/Hitachi | 317,739,240 | 453.913.200 | tương tự với hàng hóa đang xét | 222.417.468 | 30 |
| 25 | PP2300378632 - Dung dịch rửa có tính acid | 230,469,460 | 329.242.086 | tương tự với hàng hóa đang xét | 161.328.622 | 11 |
| 26 | PP2300378633 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT | 316,368,800 | 451.955.429 | tương tự với hàng hóa đang xét | 221.458.160 | 37 |
| 27 | PP2300378634 - Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi) | 9,239,010 | 13.198.586 | tương tự với hàng hóa đang xét | 6.467.307 | 3 |
| 28 | PP2300378635 - Thuốc thử xét nghiệm Protein | 138,985,750 | 198.551.072 | tương tự với hàng hóa đang xét | 97.290.025 | 42 |
| 29 | PP2300378636 - Vật tư tiêu hao sử dụng để ủ và đo quang hỗn hợp phản ứng trên máy phân tích sinh hóa | 57,076,866 | 81.538.380 | tương tự với hàng hóa đang xét | 39.953.807 | 1 |
| 30 | PP2300378637 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch Estradiol/Progesterone. | 3,346,778 | 4.781.112 | tương tự với hàng hóa đang xét | 2.342.745 | 1 |
| 31 | PP2300378638 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus IgG (CMV IgG) | 51,888,060 | 74.125.800 | tương tự với hàng hóa đang xét | 36.321.642 | 2 |
| 32 | PP2300378639 - Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus IgG (CMV IgG) | 5,941,182 | 8.487.403 | tương tự với hàng hóa đang xét | 4.158.828 | 1 |
| 33 | PP2300378640 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus IgM (CMV IgM) | 93,398,508 | 133.426.440 | tương tự với hàng hóa đang xét | 65.378.956 | 2 |
| 34 | PP2300378641 - Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus IgM (CMV IgM) | 5,941,182 | 8.487.403 | tương tự với hàng hóa đang xét | 4.158.828 | 1 |
| 35 | PP2300378642 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgG | 28,538,430 | 40.769.186 | tương tự với hàng hóa đang xét | 19.976.901 | 1 |
| 36 | PP2300378643 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgM | 40,861,845 | 58.374.065 | tương tự với hàng hóa đang xét | 28.603.292 | 1 |
| 37 | PP2300378644 - Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgM | 3,805,124 | 5.435.892 | tương tự với hàng hóa đang xét | 2.663.587 | 1 |
| 38 | PP2300378645 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma IgG | 22,830,744 | 32.615.349 | tương tự với hàng hóa đang xét | 15.981.521 | 1 |
| 39 | PP2300378646 - Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma IgG | 3,632,164 | 5.188.806 | tương tự với hàng hóa đang xét | 2.542.515 | 1 |
| 40 | PP2300378647 - Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma IgM | 32,689,476 | 46.699.252 | tương tự với hàng hóa đang xét | 22.882.634 | 1 |
| 41 | PP2300378648 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma IgM | 3,632,164 | 5.188.806 | tương tự với hàng hóa đang xét | 2.542.515 | 1 |
| 42 | PP2300378649 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch | 303,181,200 | 433.116.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 212.226.840 | 25 |
| 43 | PP2300378650 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu | 8,013,600 | 11.448.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 5.609.520 | 1 |
| 44 | PP2300378651 - Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin) | 747,188,064 | 1.067.411.520 | tương tự với hàng hóa đang xét | 523.031.645 | 6 |
| 45 | PP2300378652 - Thuốc thử xét nghiệm Lactat | 23,565,815 | 33.665.450 | tương tự với hàng hóa đang xét | 16.496.071 | 6 |
| 46 | PP2300378653 - Thuốc thử xét nghiệm Lipase | 67,330,925 | 96.187.036 | tương tự với hàng hóa đang xét | 47.131.648 | 5 |
| 47 | PP2300378654 - Thuốc thử xét nghiệm IgE | 259,440,300 | 370.629.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 181.608.210 | 9 |
| 48 | PP2300378655 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 | 32,689,475 | 46.699.250 | tương tự với hàng hóa đang xét | 22.882.633 | 2 |
| 49 | PP2300378656 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin | 323,188,400 | 461.697.715 | tương tự với hàng hóa đang xét | 226.231.880 | 67 |
| 50 | PP2300378657 - Thuốc thử xét nghiệm Acetaminophen | 22,182,144 | 31.688.778 | tương tự với hàng hóa đang xét | 15.527.501 | 1 |
| 51 | PP2300378658 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen | 7,918,116 | 11.311.595 | tương tự với hàng hóa đang xét | 5.542.682 | 1 |
| 52 | PP2300378659 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa | 8,797,620 | 12.568.029 | tương tự với hàng hóa đang xét | 6.158.334 | 1 |
| 53 | PP2300378660 - Thuốc thử xét nghiệm ASO | 50,902,176 | 72.717.395 | tương tự với hàng hóa đang xét | 35.631.524 | 2 |
| 54 | PP2300378661 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO | 5,660,986 | 8.087.123 | tương tự với hàng hóa đang xét | 3.962.691 | 1 |
| 55 | PP2300378662 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin | 71,963,750 | 102.805.358 | tương tự với hàng hóa đang xét | 50.374.625 | 42 |
| 56 | PP2300378663 - Thuốc thử xét nghiệm ALP | 2,204,004 | 3.148.578 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.542.803 | 1 |
| 57 | PP2300378664 - Thuốc thử xét nghiệm amylase tụy | 2,693,236 | 3.847.480 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.885.266 | 1 |
| 58 | PP2300378665 - Thuốc thử xét nghiệm amylase | 40,398,560 | 57.712.229 | tương tự với hàng hóa đang xét | 28.278.992 | 4 |
| 59 | PP2300378666 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần | 54,050,000 | 77.214.286 | tương tự với hàng hóa đang xét | 37.835.000 | 21 |
| 60 | PP2300378667 - Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | 51,455,600 | 73.508.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 36.018.920 | 15 |
| 61 | PP2300378668 - Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) | 167,701,250 | 239.573.215 | tương tự với hàng hóa đang xét | 117.390.875 | 42 |
| 62 | PP2300378669 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | 3,706,290 | 5.294.700 | tương tự với hàng hóa đang xét | 2.594.403 | 1 |
| 63 | PP2300378670 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB | 33,278,700 | 47.541.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 23.295.090 | 3 |
| 64 | PP2300378671 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB | 1,615,942 | 2.308.489 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.131.160 | 1 |
| 65 | PP2300378672 - Thuốc thử xét nghiệm CRP | 1,748,999,600 | 2.498.570.858 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.224.299.720 | 67 |
| 66 | PP2300378673 - Thuốc thử xét nghiệm Ferritin | 848,346,400 | 1.211.923.429 | tương tự với hàng hóa đang xét | 593.842.480 | 14 |
| 67 | PP2300378674 - Thuốc thử xét nghiệm GGT | 1,917,386 | 2.739.123 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.342.171 | 1 |
| 68 | PP2300378675 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose | 177,901,920 | 254.145.600 | tương tự với hàng hóa đang xét | 124.531.344 | 20 |
| 69 | PP2300378676 - Thuốc thử xét nghiệm IgA | 31,817,754 | 45.453.935 | tương tự với hàng hóa đang xét | 22.272.428 | 1 |
| 70 | PP2300378677 - Thuốc thử xét nghiệm IgG | 31,817,754 | 45.453.935 | tương tự với hàng hóa đang xét | 22.272.428 | 1 |
| 71 | PP2300378678 - Thuốc thử xét nghiệm IgM | 31,817,754 | 45.453.935 | tương tự với hàng hóa đang xét | 22.272.428 | 1 |
| 72 | PP2300378679 - Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) | 103,689,630 | 148.128.043 | tương tự với hàng hóa đang xét | 72.582.741 | 19 |
| 73 | PP2300378680 - Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase | 9,485,630 | 13.550.900 | tương tự với hàng hóa đang xét | 6.639.941 | 2 |
| 74 | PP2300378681 - Thuốc thử xét nghiệm RF | 13,573,912 | 19.391.303 | tương tự với hàng hóa đang xét | 9.501.739 | 2 |
| 75 | PP2300378682 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF | 8,898,802 | 12.712.575 | tương tự với hàng hóa đang xét | 6.229.162 | 1 |
| 76 | PP2300378683 - Kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF-II) | 6,223,972 | 8.891.389 | tương tự với hàng hóa đang xét | 4.356.781 | 1 |
| 77 | PP2300378684 - Thuốc thử xét nghiệm Transferrin | 21,209,240 | 30.298.915 | tương tự với hàng hóa đang xét | 14.846.468 | 2 |
| 78 | PP2300378685 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | 4,603,212 | 6.576.018 | tương tự với hàng hóa đang xét | 3.222.249 | 1 |
| 79 | PP2300378686 - Thuốc thử xét nghiệm Ure | 323,188,400 | 461.697.715 | tương tự với hàng hóa đang xét | 226.231.880 | 34 |
| 80 | PP2300378687 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric | 1,724,660 | 2.463.800 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.207.262 | 1 |
| 81 | PP2300378688 - Thuốc thử xét nghiệm B2MG | 45,687,432 | 65.267.760 | tương tự với hàng hóa đang xét | 31.981.203 | 1 |
| 82 | PP2300378689 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm B2MG | 8,705,517 | 12.436.453 | tương tự với hàng hóa đang xét | 6.093.862 | 1 |
| 83 | PP2300378690 - Thuốc thử xét nghiệm Cortisol | 21,014,660 | 30.020.943 | tương tự với hàng hóa đang xét | 14.710.262 | 1 |
| 84 | PP2300378691 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol | 3,113,282 | 4.447.546 | tương tự với hàng hóa đang xét | 2.179.298 | 1 |
| 85 | PP2300378692 - Thuốc thử xét nghiệm Estradiol | 21,014,660 | 30.020.943 | tương tự với hàng hóa đang xét | 14.710.262 | 1 |
| 86 | PP2300378693 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol | 2,594,402 | 3.706.289 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.816.082 | 1 |
| 87 | PP2300378694 - Thuốc thử xét nghiệm Folate | 28,019,550 | 40.027.929 | tương tự với hàng hóa đang xét | 19.613.685 | 1 |
| 88 | PP2300378695 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Folate | 5,188,806 | 7.412.580 | tương tự với hàng hóa đang xét | 3.632.165 | 1 |
| 89 | PP2300378696 - Thuốc thử xét nghiệm FSH | 25,217,592 | 36.025.132 | tương tự với hàng hóa đang xét | 17.652.315 | 1 |
| 90 | PP2300378697 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH | 2,571,030 | 3.672.900 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.799.721 | 1 |
| 91 | PP2300378698 - Thuốc thử xét nghiệm FT3 | 57,076,860 | 81.538.372 | tương tự với hàng hóa đang xét | 39.953.802 | 2 |
| 92 | PP2300378699 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 | 5,188,804 | 7.412.578 | tương tự với hàng hóa đang xét | 3.632.163 | 1 |
| 93 | PP2300378700 - Thuốc thử xét nghiệm FT4 | 59,930,700 | 85.615.286 | tương tự với hàng hóa đang xét | 41.951.490 | 2 |
| 94 | PP2300378701 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 | 5,188,804 | 7.412.578 | tương tự với hàng hóa đang xét | 3.632.163 | 1 |
| 95 | PP2300378702 - Thuốc thử xét nghiệm TSH | 57,076,860 | 81.538.372 | tương tự với hàng hóa đang xét | 39.953.802 | 2 |
| 96 | PP2300378703 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH | 5,188,804 | 7.412.578 | tương tự với hàng hóa đang xét | 3.632.163 | 1 |
| 97 | PP2300378704 - Thuốc thử xét nghiệm hGH | 32,689,476 | 46.699.252 | tương tự với hàng hóa đang xét | 22.882.634 | 1 |
| 98 | PP2300378705 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH | 6,486,006 | 9.265.723 | tương tự với hàng hóa đang xét | 4.540.205 | 1 |
| 99 | PP2300378706 - Thuốc thử xét nghiệm LH | 25,217,592 | 36.025.132 | tương tự với hàng hóa đang xét | 17.652.315 | 1 |
| 100 | PP2300378707 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH | 2,594,402 | 3.706.289 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.816.082 | 1 |
| 101 | PP2300378708 - Thuốc thử xét nghiệm Progesterone | 12,608,796 | 18.012.566 | tương tự với hàng hóa đang xét | 8.826.158 | 1 |
| 102 | PP2300378709 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone | 2,594,402 | 3.706.289 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.816.082 | 1 |
| 103 | PP2300378710 - Thuốc thử xét nghiệm Testosterone | 12,608,796 | 18.012.566 | tương tự với hàng hóa đang xét | 8.826.158 | 1 |
| 104 | PP2300378711 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone | 2,594,402 | 3.706.289 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.816.082 | 1 |
| 105 | PP2300378712 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE | 8,431,805 | 12.045.436 | tương tự với hàng hóa đang xét | 5.902.264 | 1 |
| 106 | PP2300378713 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 | 2,594,402 | 3.706.289 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.816.082 | 1 |
| 107 | PP2300378714 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D | 44,520,000 | 63.600.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 31.164.000 | 4 |
| 108 | PP2300378715 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng EBV | 32,722,200 | 46.746.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 22.905.540 | 1 |
| 109 | PP2300378716 - Bộ xét nghiệm kháng thể kháng EBV | 32,722,200 | 46.746.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 22.905.540 | 1 |
| 110 | PP2300378717 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng EBV | 8,881,740 | 12.688.200 | tương tự với hàng hóa đang xét | 6.217.218 | 1 |
| 111 | PP2300378718 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg | 3,632,164 | 5.188.806 | tương tự với hàng hóa đang xét | 2.542.515 | 1 |
| 112 | PP2300378719 - Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV | 222,600,000 | 318.000.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 155.820.000 | 9 |
| 113 | PP2300378720 - Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Rubella | 3,632,164 | 5.188.806 | tương tự với hàng hóa đang xét | 2.542.515 | 1 |
| 114 | PP2300378721 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide | 18,698,400 | 26.712.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 13.088.880 | 1 |
| 115 | PP2300378722 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 81,723,690 | 116.748.129 | tương tự với hàng hóa đang xét | 57.206.583 | 2 |
| 116 | PP2300378723 - Chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 | 4,669,923 | 6.671.319 | tương tự với hàng hóa đang xét | 3.268.947 | 1 |
| 117 | PP2300378724 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA | 46,699,250 | 66.713.215 | tương tự với hàng hóa đang xét | 32.689.475 | 2 |
| 118 | PP2300378725 - Chất chuẩn xét nghiệm CEA | 3,891,603 | 5.559.433 | tương tự với hàng hóa đang xét | 2.724.123 | 1 |
| 119 | PP2300378726 - Hóa chất xét nghiệm định lượng | 81,723,690 | 116.748.129 | tương tự với hàng hóa đang xét | 57.206.583 | 2 |
| 120 | PP2300378727 - Chất chuẩn xét nghiệm | 4,669,923 | 6.671.319 | tương tự với hàng hóa đang xét | 3.268.947 | 1 |
| 121 | PP2300378728 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 81,723,690 | 116.748.129 | tương tự với hàng hóa đang xét | 57.206.583 | 2 |
| 122 | PP2300378729 - Chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 4,669,923 | 6.671.319 | tương tự với hàng hóa đang xét | 3.268.947 | 1 |
| 123 | PP2300378730 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 | 81,723,690 | 116.748.129 | tương tự với hàng hóa đang xét | 57.206.583 | 2 |
| 124 | PP2300378731 - Chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 | 5,864,904 | 8.378.435 | tương tự với hàng hóa đang xét | 4.105.433 | 1 |
| 125 | PP2300378732 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA | 51,888,056 | 74.125.795 | tương tự với hàng hóa đang xét | 36.321.640 | 2 |
| 126 | PP2300378733 - Chất chuẩn xét nghiệm PSA | 2,594,402 | 3.706.289 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.816.082 | 1 |
| 127 | PP2300378734 - Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do | 32,430,035 | 46.328.622 | tương tự với hàng hóa đang xét | 22.701.025 | 1 |
| 128 | PP2300378735 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do | 2,594,402 | 3.706.289 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.816.082 | 1 |
| 129 | PP2300378736 - Thuốc thử xét nghiệm HE4 | 93,492,000 | 133.560.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 65.444.400 | 1 |
| 130 | PP2300378737 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 | 13,088,880 | 18.698.400 | tương tự với hàng hóa đang xét | 9.162.216 | 1 |
| 131 | PP2300378738 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 | 9,349,200 | 13.356.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 6.544.440 | 1 |
| 132 | PP2300378739 - Thuốc thử xét nghiệm NSE | 65,378,952 | 93.398.503 | tương tự với hàng hóa đang xét | 45.765.267 | 2 |
| 133 | PP2300378740 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE | 3,891,604 | 5.559.435 | tương tự với hàng hóa đang xét | 2.724.123 | 1 |
| 134 | PP2300378741 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA | 51,888,056 | 74.125.795 | tương tự với hàng hóa đang xét | 36.321.640 | 2 |
| 135 | PP2300378742 - Chất chuẩn xét nghiệm CYFRA | 3,891,604 | 5.559.435 | tương tự với hàng hóa đang xét | 2.724.123 | 1 |
| 136 | PP2300378743 - Thuốc thử xét nghiệm ProGRP | 108,784,616 | 155.406.595 | tương tự với hàng hóa đang xét | 76.149.232 | 2 |
| 137 | PP2300378744 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP | 13,965,366 | 19.950.523 | tương tự với hàng hóa đang xét | 9.775.757 | 1 |
| 138 | PP2300378745 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP | 6,112,932 | 8.732.760 | tương tự với hàng hóa đang xét | 4.279.053 | 1 |
| 139 | PP2300378746 - Thuốc thử xét nghiệm SCC | 53,220,575 | 76.029.393 | tương tự với hàng hóa đang xét | 37.254.403 | 1 |
| 140 | PP2300378747 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC | 10,378,010 | 14.825.729 | tương tự với hàng hóa đang xét | 7.264.607 | 1 |
| 141 | PP2300378748 - Dung dịch làm sạch hệ thống | 7,257,840 | 10.368.343 | tương tự với hàng hóa đang xét | 5.080.488 | 1 |
| 142 | PP2300378749 - Dung dịch rửa | 3,313,422 | 4.733.460 | tương tự với hàng hóa đang xét | 2.319.396 | 1 |
| 143 | PP2300378750 - Dung dịch rửa | 2,765,025 | 3.950.036 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.935.518 | 1 |
| 144 | PP2300378751 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 4,847,826 | 6.925.466 | tương tự với hàng hóa đang xét | 3.393.479 | 1 |
| 145 | PP2300378752 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP | 2,905,730 | 4.151.043 | tương tự với hàng hóa đang xét | 2.034.011 | 1 |
| 146 | PP2300378753 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa | 17,229,240 | 24.613.200 | tương tự với hàng hóa đang xét | 12.060.468 | 2 |
| 147 | PP2300378754 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa | 17,229,240 | 24.613.200 | tương tự với hàng hóa đang xét | 12.060.468 | 2 |
| 148 | PP2300378755 - Hóa chất bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu | 11,705,946 | 16.722.780 | tương tự với hàng hóa đang xét | 8.194.163 | 1 |
| 149 | PP2300378756 - Chất pha loãng mẫu | 2,542,510 | 3.632.158 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.779.757 | 2 |
| 150 | PP2300378757 - Dung dịch rửa | 2,149,640 | 3.070.915 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.504.748 | 2 |
| 151 | PP2300378758 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch | 3,113,282 | 4.447.546 | tương tự với hàng hóa đang xét | 2.179.298 | 1 |
| 152 | PP2300378759 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch | 5,707,686 | 8.153.838 | tương tự với hàng hóa đang xét | 3.995.381 | 1 |
| 153 | PP2300378760 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch. | 9,080,410 | 12.972.015 | tương tự với hàng hóa đang xét | 6.356.287 | 1 |
| 154 | PP2300378761 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch. | 8,366,945 | 11.952.779 | tương tự với hàng hóa đang xét | 5.856.862 | 1 |
| 155 | PP2300378762 - Chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch. | 14,507,901 | 20.725.573 | tương tự với hàng hóa đang xét | 10.155.531 | 1 |
| 156 | PP2300378763 - Chất phụ gia | 4,610,624 | 6.586.606 | tương tự với hàng hóa đang xét | 3.227.437 | 1 |
| 157 | PP2300378764 - Dung dịch rửa | 2,149,640 | 3.070.915 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.504.748 | 2 |
| 158 | PP2300378765 - Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D | 363,951,000 | 519.930.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 254.765.700 | 4 |
| 159 | PP2300378766 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT- 1810/1820/1830 | 532,980,000 | 761.400.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 373.086.000 | 4 |
| 160 | PP2300378767 - Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) | 5,762,400 | 8.232.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 4.033.680 | 1 |
| 161 | PP2300378768 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO | 93,129,750 | 133.042.500 | tương tự với hàng hóa đang xét | 65.190.825 | 1 |
| 162 | PP2300378769 - QC cho xét nghiệm Ammonia (2 levels) | 7,366,800 | 10.524.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 5.156.760 | 1 |
| 163 | PP2300378770 - Định lượng Bilirubin toàn phần | 60,253,200 | 86.076.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 42.177.240 | 2 |
| 164 | PP2300378771 - Định lượng Calci toàn phần | 83,695,500 | 119.565.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 58.586.850 | 3 |
| 165 | PP2300378772 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 6,993,000 | 9.990.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 4.895.100 | 1 |
| 166 | PP2300378773 - Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) | 4,187,400 | 5.982.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 2.931.180 | 1 |
| 167 | PP2300378774 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB | 1,291,500 | 1.845.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 904.050 | 1 |
| 168 | PP2300378775 - Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB | 1,291,500 | 1.845.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 904.050 | 1 |
| 169 | PP2300378776 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB | 1,723,050 | 2.461.500 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.206.135 | 1 |
| 170 | PP2300378777 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | 44,532,600 | 63.618.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 31.172.820 | 1 |
| 171 | PP2300378778 - Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH | 122,850,000 | 175.500.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 85.995.000 | 3 |
| 172 | PP2300378779 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH | 18,748,800 | 26.784.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 13.124.160 | 2 |
| 173 | PP2300378780 - Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) | 4,399,500 | 6.285.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 3.079.650 | 1 |
| 174 | PP2300378781 - Định lượng IgA | 48,516,300 | 69.309.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 33.961.410 | 1 |
| 175 | PP2300378782 - Định lượng IgG | 48,822,900 | 69.747.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 34.176.030 | 1 |
| 176 | PP2300378783 - Định lượng IgM | 48,755,700 | 69.651.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 34.128.990 | 1 |
| 177 | PP2300378784 - Định lượng Sắt | 38,316,600 | 54.738.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 26.821.620 | 2 |
| 178 | PP2300378785 - Đo hoạt độ LDH | 15,268,050 | 21.811.500 | tương tự với hàng hóa đang xét | 10.687.635 | 1 |
| 179 | PP2300378786 - Định lượng Mg | 13,173,300 | 18.819.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 9.221.310 | 1 |
| 180 | PP2300378787 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc | 995,400 | 1.422.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 696.780 | 1 |
| 181 | PP2300378788 - Định lượng Triglycerid | 9,267,300 | 13.239.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 6.487.110 | 1 |
| 182 | PP2300378789 - Định lượng Ure | 151,489,800 | 216.414.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 106.042.860 | 4 |
| 183 | PP2300378790 - Định lượng Acid Uric | 11,054,400 | 15.792.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 7.738.080 | 1 |
| 184 | PP2300378791 - Định lượng Protein | 30,855,300 | 44.079.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 21.598.710 | 2 |
| 185 | PP2300378792 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF | 10,115,700 | 14.451.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 7.080.990 | 1 |
| 186 | PP2300378793 - Chất chuẩn điện giải mức giữa | 118,490,400 | 169.272.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 82.943.280 | 3 |
| 187 | PP2300378794 - Dung dịch đệm ISE | 205,972,200 | 294.246.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 144.180.540 | 6 |
| 188 | PP2300378795 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 78,403,500 | 112.005.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 54.882.450 | 3 |
| 189 | PP2300378796 - Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải | 8,473,500 | 12.105.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 5.931.450 | 1 |
| 190 | PP2300378797 - Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải | 7,051,800 | 10.074.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 4.936.260 | 1 |
| 191 | PP2300378798 - Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải | 9,497,260 | 13.567.515 | tương tự với hàng hóa đang xét | 6.648.082 | 1 |
| 192 | PP2300378799 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 13,356,000 | 19.080.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 9.349.200 | 4 |
| 193 | PP2300378800 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 109,399,500 | 156.285.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 76.579.650 | 5 |
| 194 | PP2300378801 - Định lượng 25(OH) vitamin D (Ascess2) toàn phần | 296,219,700 | 423.171.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 207.353.790 | 3 |
| 195 | PP2300378802 - Định lượng hsTnI | 102,375,000 | 146.250.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 71.662.500 | 3 |
| 196 | PP2300378803 - Chất chuẩn hsTnI | 6,961,500 | 9.945.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 4.873.050 | 1 |
| 197 | PP2300378804 - Định lượng AFP | 23,730,000 | 33.900.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 16.611.000 | 1 |
| 198 | PP2300378805 - Chất chuẩn AFP | 6,327,300 | 9.039.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 4.429.110 | 1 |
| 199 | PP2300378806 - Định lượng Cortisol | 15,818,250 | 22.597.500 | tương tự với hàng hóa đang xét | 11.072.775 | 1 |
| 200 | PP2300378807 - Chất chuẩn Cortisol | 6,747,300 | 9.639.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 4.723.110 | 1 |
| 201 | PP2300378808 - Định lượng Sensitive Estradiol | 20,632,500 | 29.475.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 14.442.750 | 1 |
| 202 | PP2300378809 - Chất chuẩn Sensitive Estradiol | 8,253,000 | 11.790.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 5.777.100 | 1 |
| 203 | PP2300378810 - Định lượng Folate | 20,890,800 | 29.844.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 14.623.560 | 1 |
| 204 | PP2300378811 - Chất chuẩn Folate | 12,024,600 | 17.178.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 8.417.220 | 1 |
| 205 | PP2300378812 - Định lượng hFSH | 22,787,100 | 32.553.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 15.950.970 | 1 |
| 206 | PP2300378813 - Chất chuẩn hFSH | 8,227,800 | 11.754.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 5.759.460 | 1 |
| 207 | PP2300378814 - Định lượng Free T3 | 75,957,000 | 108.510.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 53.169.900 | 4 |
| 208 | PP2300378815 - Chất chuẩn Free T3 | 13,289,850 | 18.985.500 | tương tự với hàng hóa đang xét | 9.302.895 | 1 |
| 209 | PP2300378816 - Định lượng Free T4 | 50,652,000 | 72.360.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 35.456.400 | 4 |
| 210 | PP2300378817 - Chất chuẩn Free T4 | 9,490,950 | 13.558.500 | tương tự với hàng hóa đang xét | 6.643.665 | 1 |
| 211 | PP2300378818 - Định lượng TSH (3rd IS) | 50,641,500 | 72.345.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 35.449.050 | 2 |
| 212 | PP2300378819 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 7,597,800 | 10.854.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 5.318.460 | 1 |
| 213 | PP2300378820 - Định lượng Ultrasensitive hGH | 63,289,800 | 90.414.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 44.302.860 | 1 |
| 214 | PP2300378821 - Chất chuẩn Ultrasensitive hGH | 17,087,700 | 24.411.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 11.961.390 | 1 |
| 215 | PP2300378822 - Định lượng hLH | 22,787,100 | 32.553.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 15.950.970 | 1 |
| 216 | PP2300378823 - Chất chuẩn hLH | 6,963,600 | 9.948.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 4.874.520 | 1 |
| 217 | PP2300378824 - Định lượng Progesterone | 11,393,550 | 16.276.500 | tương tự với hàng hóa đang xét | 7.975.485 | 1 |
| 218 | PP2300378825 - Chất chuẩn Progesterone | 7,595,700 | 10.851.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 5.316.990 | 1 |
| 219 | PP2300378826 - Định lượng Testosterone | 13,289,850 | 18.985.500 | tương tự với hàng hóa đang xét | 9.302.895 | 1 |
| 220 | PP2300378827 - Chất chuẩn Testosterone | 7,595,700 | 10.851.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 5.316.990 | 1 |
| 221 | PP2300378828 - Định lượng Vitamin B12 | 30,382,800 | 43.404.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 21.267.960 | 2 |
| 222 | PP2300378829 - Chất chuẩn Vitamin B12 | 5,695,200 | 8.136.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 3.986.640 | 1 |
| 223 | PP2300378830 - Định lượng Thyroglobulin Ab | 21,835,800 | 31.194.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 15.285.060 | 1 |
| 224 | PP2300378831 - Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II | 18,988,200 | 27.126.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 13.291.740 | 1 |
| 225 | PP2300378832 - Định lượng Thyroglobulin | 27,534,150 | 39.334.500 | tương tự với hàng hóa đang xét | 19.273.905 | 1 |
| 226 | PP2300378833 - Chất chuẩn TG | 18,356,100 | 26.223.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 12.849.270 | 1 |
| 227 | PP2300378834 - Định tính và định lượng Rubella IgG | 23,167,200 | 33.096.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 16.217.040 | 1 |
| 228 | PP2300378835 - Định tính và định lượng Toxo IgG | 8,068,200 | 11.526.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 5.647.740 | 1 |
| 229 | PP2300378836 - Bán định lượng CMV IgG | 76,829,550 | 109.756.500 | tương tự với hàng hóa đang xét | 53.780.685 | 2 |
| 230 | PP2300378837 - Định tính CMV IgM | 43,668,450 | 62.383.500 | tương tự với hàng hóa đang xét | 30.567.915 | 1 |
| 231 | PP2300378838 - Phát hiện HBsAg | 169,470,000 | 242.100.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 118.629.000 | 7 |
| 232 | PP2300378839 - Chất chuẩn HBs Ab | 26,586,000 | 37.980.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 18.610.200 | 1 |
| 233 | PP2300378840 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab | 20,252,400 | 28.932.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 14.176.680 | 1 |
| 234 | PP2300378841 - Bán định lượng HIV(Ag/Ab) | 570,360,000 | 814.800.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 399.252.000 | 7 |
| 235 | PP2300378842 - Dung dịch rửa máy hàng ngày ( máy phân tích miễn dịch và máy phân tích tế bào dòng chảy) | 6,327,300 | 9.039.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 4.429.110 | 1 |
| 236 | PP2300378843 - Dung dịch kiểm tra máy | 3,164,700 | 4.521.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 2.215.290 | 1 |
| 237 | PP2300378844 - Cơ chất phát quang | 41,777,400 | 59.682.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 29.244.180 | 1 |
| 238 | PP2300378845 - Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2 | 129,622,500 | 185.175.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 90.735.750 | 9 |
| 239 | PP2300378846 - Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 | 56,967,750 | 81.382.500 | tương tự với hàng hóa đang xét | 39.877.425 | 3 |
| 240 | PP2300378847 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 | 20,456,100 | 29.223.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 14.319.270 | 1 |
| 241 | PP2300378848 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 9,546,600 | 13.638.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 6.682.620 | 1 |
| 242 | PP2300378849 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 9,546,600 | 13.638.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 6.682.620 | 1 |
| 243 | PP2300378850 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 9,546,600 | 13.638.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 6.682.620 | 1 |
| 244 | PP2300378851 - Que thử nước tiểu Multistix | 23,984,100 | 34.263.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 16.788.870 | 5 |
| 245 | PP2300378852 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX | 58,287,600 | 83.268.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 40.801.320 | 4 |
| 246 | PP2300378853 - Hóa chất xét nghiệm Ammonia, sử dụng cho máy hệ mở | 139,280,400 | 198.972.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 97.496.280 | 2 |
| 247 | PP2300378854 - Chất chuẩn cho xét nghiệm Ammonia | 7,175,700 | 10.251.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 5.022.990 | 1 |
| 248 | PP2300378855 - Đo hoạt độ ALT(GPT) | 174,216,000 | 248.880.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 121.951.200 | 29 |
| 249 | PP2300378856 - Đo hoạt độ AST(GOT) | 174,216,000 | 248.880.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 121.951.200 | 29 |
| 250 | PP2300378857 - Định lượng Bilirubin trực tiếp | 115,164,000 | 164.520.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 80.614.800 | 3 |
| 251 | PP2300378858 - Định lượng Creatinin | 69,300,000 | 99.000.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 48.510.000 | 5 |
| 252 | PP2300378859 - Định lượng C3 | 52,203,900 | 74.577.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 36.542.730 | 1 |
| 253 | PP2300378860 - Định lượng C4 | 52,203,900 | 74.577.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 36.542.730 | 1 |
| 254 | PP2300378861 - Dung dịch rửa | 2,419,200 | 3.456.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.693.440 | 1 |
| 255 | PP2300378862 - Định lượng Lactat (Acid Lactic) | 102,832,800 | 146.904.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 71.982.960 | 3 |
| 256 | PP2300378863 - Đo hoạt độ Lipase | 190,600,200 | 272.286.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 133.420.140 | 3 |
| 257 | PP2300378864 - Hóa chất xét nghiệm Zinc, sử dụng cho máy hệ mở | 112,434,000 | 160.620.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 78.703.800 | 7 |
| 258 | PP2300378865 - QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy (Diacon N) | 14,553,000 | 20.790.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 10.187.100 | 4 |
| 259 | PP2300378866 - QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy | 7,917,000 | 11.310.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 5.541.900 | 2 |
| 260 | PP2300378867 - Định lượng Phospho vô cơ | 5,705,700 | 8.151.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 3.993.990 | 1 |
| 261 | PP2300378868 - Định lượng Protein toàn phần | 99,461,250 | 142.087.500 | tương tự với hàng hóa đang xét | 69.622.875 | 8 |
| 262 | PP2300378869 - Định lượng RF (Reumatoid Factor) | 36,624,000 | 52.320.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 25.636.800 | 1 |
| 263 | PP2300378870 - Định lượng Transferin | 60,912,600 | 87.018.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 42.638.820 | 1 |
| 264 | PP2300378871 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 | 26,115,600 | 37.308.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 18.280.920 | 1 |
| 265 | PP2300378872 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 99,823,500 | 142.605.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 69.876.450 | 5 |
| 266 | PP2300378873 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 99,823,500 | 142.605.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 69.876.450 | 5 |
| 267 | PP2300378874 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 48,300,000 | 69.000.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 33.810.000 | 14 |
| 268 | PP2300378875 - Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 48,552,000 | 69.360.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 33.986.400 | 14 |
| 269 | PP2300378876 - Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (Access2) toàn phần | 13,925,100 | 19.893.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 9.747.570 | 1 |
| 270 | PP2300378877 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 11,298,000 | 16.140.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 7.908.600 | 1 |
| 271 | PP2300378878 - Đo hoạt độ ALT (GPT) | 143,514,000 | 205.020.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 100.459.800 | 7 |
| 272 | PP2300378879 - Đo hoạt độ AST(GOT) | 143,052,000 | 204.360.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 100.136.400 | 7 |
| 273 | PP2300378880 - Định tính và định lượng Rubella IgG | 52,126,200 | 74.466.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 36.488.340 | 2 |
| 274 | PP2300378881 - Chất chuẩn Rubella IgG | 11,583,600 | 16.548.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 8.108.520 | 1 |
| 275 | PP2300378882 - Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG | 14,179,200 | 20.256.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 9.925.440 | 1 |
| 276 | PP2300378883 - Chất chuẩn Rubella IgM | 21,266,700 | 30.381.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 14.886.690 | 1 |
| 277 | PP2300378884 - Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IGM | 22,785,000 | 32.550.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 15.949.500 | 1 |
| 278 | PP2300378885 - Định tính Toxo IgM | 18,036,900 | 25.767.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 12.625.830 | 1 |
| 279 | PP2300378886 - Chất chuẩn Toxo IgM II | 5,696,250 | 8.137.500 | tương tự với hàng hóa đang xét | 3.987.375 | 1 |
| 280 | PP2300378887 - Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgM II | 9,494,100 | 13.563.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 6.645.870 | 1 |
| 281 | PP2300378888 - Định tính và định lượng Toxo IgG | 24,204,600 | 34.578.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 16.943.220 | 1 |
| 282 | PP2300378889 - Chất chuẩn Toxo IgG | 7,974,750 | 11.392.500 | tương tự với hàng hóa đang xét | 5.582.325 | 1 |
| 283 | PP2300378890 - Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgG QC | 6,203,400 | 8.862.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 4.342.380 | 1 |
| 284 | PP2300378891 - Định tính Rubella IgM | 88,858,350 | 126.940.500 | tương tự với hàng hóa đang xét | 62.200.845 | 2 |
| 285 | PP2300378892 - Bán định lượng CMV IgG | 175,610,400 | 250.872.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 122.927.280 | 3 |
| 286 | PP2300378893 - Chất chuẩn CMV IgG | 28,404,600 | 40.578.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 19.883.220 | 1 |
| 287 | PP2300378894 - Chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgG | 22,152,900 | 31.647.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 15.507.030 | 1 |
| 288 | PP2300378895 - Định tính CMV IgM | 232,898,400 | 332.712.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 163.028.880 | 3 |
| 289 | PP2300378896 - Chất chuẩn CMV IgM | 13,293,000 | 18.990.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 9.305.100 | 1 |
| 290 | PP2300378897 - Chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgM | 22,152,900 | 31.647.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 15.507.030 | 1 |
| 291 | PP2300378898 - Phát hiện HBc Ab | 18,209,100 | 26.013.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 12.746.370 | 1 |
| 292 | PP2300378899 - Chất chuẩn HBc Ab | 12,660,900 | 18.087.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 8.862.630 | 1 |
| 293 | PP2300378900 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBc Ab | 17,719,800 | 25.314.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 12.403.860 | 1 |
| 294 | PP2300378901 - Phát hiện HBsAg | 233,021,250 | 332.887.500 | tương tự với hàng hóa đang xét | 163.114.875 | 10 |
| 295 | PP2300378902 - Chất chuẩn HBsAg | 27,846,000 | 39.780.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 19.492.200 | 1 |
| 296 | PP2300378903 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBsAg | 18,991,350 | 27.130.500 | tương tự với hàng hóa đang xét | 13.293.945 | 1 |
| 297 | PP2300378904 - Định lượng HBs Ab | 26,122,950 | 37.318.500 | tương tự với hàng hóa đang xét | 18.286.065 | 1 |
| 298 | PP2300378905 - Chất chuẩn HBs Ab | 26,586,000 | 37.980.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 18.610.200 | 1 |
| 299 | PP2300378906 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab | 20,252,400 | 28.932.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 14.176.680 | 1 |
| 300 | PP2300378907 - Bán định lượng HIV(Ag/Ab) | 784,245,000 | 1.120.350.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 548.971.500 | 10 |
| 301 | PP2300378908 - Chất chuẩn HIV Combo V2 | 11,960,550 | 17.086.500 | tương tự với hàng hóa đang xét | 8.372.385 | 1 |
| 302 | PP2300378909 - Chất kiểm tra xét nghiệm HIV Combo V2 | 13,623,750 | 19.462.500 | tương tự với hàng hóa đang xét | 9.536.625 | 1 |
| 303 | PP2300378910 - Định tính HCV Ab | 408,744,000 | 583.920.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 286.120.800 | 7 |
| 304 | PP2300378911 - Chất chuẩn HCV Ab | 12,448,800 | 17.784.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 8.714.160 | 1 |
| 305 | PP2300378912 - Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3 | 18,307,800 | 26.154.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 12.815.460 | 1 |
| 306 | PP2300378913 - Đo hoạt độ CK- MB (Isozym MB of Creatine kinase) | 37,674,000 | 53.820.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 26.371.800 | 1 |
| 307 | PP2300378914 - Định lượng Ferritin | 1,541,956,500 | 2.202.795.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.079.369.550 | 6 |
| 308 | PP2300378915 - Định lượng CRP | 1,710,093,000 | 2.442.990.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 1.197.065.100 | 19 |
| 309 | PP2300378916 - Đo hoạt độ Amylase | 107,856,000 | 154.080.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 75.499.200 | 2 |
| 310 | PP2300378917 - Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương | 57,015,000 | 81.450.000 | tương tự với hàng hóa đang xét | 39.910.500 | 5 |
| 311 | PP2300378918 - Định lượng Glucose | 138,017,250 | 197.167.500 | tương tự với hàng hóa đang xét | 96.612.075 | 8 |
Que thử nước tiểu 11 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2300378608 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử/Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HBs |
|
| Mã phần lô | PP2300378609 |
| Giá từng phần lô | 8,561,529 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.230.756 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.993.071 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300378610 |
| Giá từng phần lô | 142,692,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.845.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.884.505 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm soát xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300378611 |
| Giá từng phần lô | 3,632,164 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.188.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.542.515 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300378612 |
| Giá từng phần lô | 402,132,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 574.474.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 281.492.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2300378613 |
| Giá từng phần lô | 4,929,364 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.041.949 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.450.555 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm soát xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300378614 |
| Giá từng phần lô | 11,869,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.956.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.308.575 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn HALOGEN |
|
| Mã phần lô | PP2300378615 |
| Giá từng phần lô | 87,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.588.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.538.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300378616 |
| Giá từng phần lô | 17,802,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.432.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.461.778 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật tư tiêu hao tip/ cup sử dụng cho máy miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300378617 |
| Giá từng phần lô | 164,319,096 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 234.741.566 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.023.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300378618 |
| Giá từng phần lô | 7,844,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.207.115 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.491.486 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng Kali |
|
| Mã phần lô | PP2300378619 |
| Giá từng phần lô | 7,502,766 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.718.238 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.251.937 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực xét nghiệm định lượng chloride |
|
| Mã phần lô | PP2300378620 |
| Giá từng phần lô | 7,422,463 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.603.519 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.195.725 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu được sử dụng chung với mô đun ISE của máy phân tích Roche/ Hitachi |
|
| Mã phần lô | PP2300378621 |
| Giá từng phần lô | 10,819,895 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.456.993 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.573.927 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300378622 |
| Giá từng phần lô | 21,014,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.020.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.710.262 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300378623 |
| Giá từng phần lô | 2,594,402 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.706.289 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.816.082 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300378624 |
| Giá từng phần lô | 5,707,686 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.153.838 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.995.381 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa. |
|
| Mã phần lô | PP2300378625 |
| Giá từng phần lô | 255,678,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.254.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.974.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu, sử dụng cho các máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300378626 |
| Giá từng phần lô | 201,974,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 288.534.643 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.381.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch để rửa các máy phân tích xét nghiệm miễn dịch trong quá trình hoạt động khi thay đổi thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2300378627 |
| Giá từng phần lô | 17,486,270 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.980.386 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.240.389 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300378628 |
| Giá từng phần lô | 48,359,670 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.085.243 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.851.769 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch đơn vị ISE trên máy phân tích |
|
| Mã phần lô | PP2300378629 |
| Giá từng phần lô | 5,185,098 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.407.283 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.629.569 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST |
|
| Mã phần lô | PP2300378630 |
| Giá từng phần lô | 316,368,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.955.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.458.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng trên các hệ thống Roche/Hitachi |
|
| Mã phần lô | PP2300378631 |
| Giá từng phần lô | 317,739,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 453.913.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.417.468 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 30 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa có tính acid |
|
| Mã phần lô | PP2300378632 |
| Giá từng phần lô | 230,469,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.242.086 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.328.622 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT |
|
| Mã phần lô | PP2300378633 |
| Giá từng phần lô | 316,368,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 451.955.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 221.458.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 37 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Mg (Magnesi) |
|
| Mã phần lô | PP2300378634 |
| Giá từng phần lô | 9,239,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.198.586 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.467.307 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300378635 |
| Giá từng phần lô | 138,985,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.551.072 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.290.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật tư tiêu hao sử dụng để ủ và đo quang hỗn hợp phản ứng trên máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300378636 |
| Giá từng phần lô | 57,076,866 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.538.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.953.807 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất pha loãng mẫu kết hợp với xét nghiệm miễn dịch Estradiol/Progesterone. |
|
| Mã phần lô | PP2300378637 |
| Giá từng phần lô | 3,346,778 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.781.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.342.745 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus IgG (CMV IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300378638 |
| Giá từng phần lô | 51,888,060 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.125.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.321.642 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus IgG (CMV IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300378639 |
| Giá từng phần lô | 5,941,182 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.487.403 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.828 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus IgM (CMV IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300378640 |
| Giá từng phần lô | 93,398,508 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.426.440 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.378.956 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Cytomegalovirus IgM (CMV IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2300378641 |
| Giá từng phần lô | 5,941,182 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.487.403 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.158.828 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300378642 |
| Giá từng phần lô | 28,538,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.769.186 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.976.901 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300378643 |
| Giá từng phần lô | 40,861,845 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.374.065 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.603.292 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300378644 |
| Giá từng phần lô | 3,805,124 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.435.892 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.663.587 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300378645 |
| Giá từng phần lô | 22,830,744 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.615.349 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.981.521 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300378646 |
| Giá từng phần lô | 3,632,164 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.188.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.542.515 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300378647 |
| Giá từng phần lô | 32,689,476 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.699.252 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.882.634 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Toxoplasma IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300378648 |
| Giá từng phần lô | 3,632,164 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.188.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.542.515 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300378649 |
| Giá từng phần lô | 303,181,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 433.116.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.226.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 25 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300378650 |
| Giá từng phần lô | 8,013,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.448.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.609.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PCT (procalcitonin) |
|
| Mã phần lô | PP2300378651 |
| Giá từng phần lô | 747,188,064 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.067.411.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 523.031.645 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300378652 |
| Giá từng phần lô | 23,565,815 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.665.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.496.071 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300378653 |
| Giá từng phần lô | 67,330,925 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.187.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.131.648 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm IgE |
|
| Mã phần lô | PP2300378654 |
| Giá từng phần lô | 259,440,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.629.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 181.608.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300378655 |
| Giá từng phần lô | 32,689,475 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.699.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.882.633 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300378656 |
| Giá từng phần lô | 323,188,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 461.697.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.231.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Acetaminophen |
|
| Mã phần lô | PP2300378657 |
| Giá từng phần lô | 22,182,144 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.688.778 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.527.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Acetaminophen |
|
| Mã phần lô | PP2300378658 |
| Giá từng phần lô | 7,918,116 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.311.595 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.542.682 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300378659 |
| Giá từng phần lô | 8,797,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.568.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.158.334 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300378660 |
| Giá từng phần lô | 50,902,176 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.717.395 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.631.524 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300378661 |
| Giá từng phần lô | 5,660,986 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.087.123 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.962.691 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300378662 |
| Giá từng phần lô | 71,963,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.805.358 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.374.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm ALP |
|
| Mã phần lô | PP2300378663 |
| Giá từng phần lô | 2,204,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.148.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.542.803 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm amylase tụy |
|
| Mã phần lô | PP2300378664 |
| Giá từng phần lô | 2,693,236 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.847.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.885.266 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300378665 |
| Giá từng phần lô | 40,398,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.712.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.278.992 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300378666 |
| Giá từng phần lô | 54,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 21 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300378667 |
| Giá từng phần lô | 51,455,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.508.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.018.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ca (Calci) |
|
| Mã phần lô | PP2300378668 |
| Giá từng phần lô | 167,701,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.573.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.390.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 42 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300378669 |
| Giá từng phần lô | 3,706,290 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.294.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.594.403 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300378670 |
| Giá từng phần lô | 33,278,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.541.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.295.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300378671 |
| Giá từng phần lô | 1,615,942 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.308.489 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.131.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300378672 |
| Giá từng phần lô | 1,748,999,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.498.570.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.224.299.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 67 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300378673 |
| Giá từng phần lô | 848,346,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.211.923.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 593.842.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300378674 |
| Giá từng phần lô | 1,917,386 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.739.123 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.342.171 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300378675 |
| Giá từng phần lô | 177,901,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 254.145.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.531.344 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 20 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300378676 |
| Giá từng phần lô | 31,817,754 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.453.935 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.272.428 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300378677 |
| Giá từng phần lô | 31,817,754 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.453.935 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.272.428 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300378678 |
| Giá từng phần lô | 31,817,754 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.453.935 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.272.428 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Fe (Sắt) |
|
| Mã phần lô | PP2300378679 |
| Giá từng phần lô | 103,689,630 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.128.043 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.582.741 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm lactate dehydrogenase |
|
| Mã phần lô | PP2300378680 |
| Giá từng phần lô | 9,485,630 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.550.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.639.941 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300378681 |
| Giá từng phần lô | 13,573,912 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.391.303 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.501.739 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300378682 |
| Giá từng phần lô | 8,898,802 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.712.575 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.229.162 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF-II) |
|
| Mã phần lô | PP2300378683 |
| Giá từng phần lô | 6,223,972 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.891.389 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.356.781 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2300378684 |
| Giá từng phần lô | 21,209,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.298.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.846.468 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300378685 |
| Giá từng phần lô | 4,603,212 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.576.018 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.222.249 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300378686 |
| Giá từng phần lô | 323,188,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 461.697.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 226.231.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 34 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2300378687 |
| Giá từng phần lô | 1,724,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.463.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.262 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm B2MG |
|
| Mã phần lô | PP2300378688 |
| Giá từng phần lô | 45,687,432 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.267.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.981.203 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm B2MG |
|
| Mã phần lô | PP2300378689 |
| Giá từng phần lô | 8,705,517 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.436.453 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.093.862 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300378690 |
| Giá từng phần lô | 21,014,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.020.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.710.262 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300378691 |
| Giá từng phần lô | 3,113,282 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.447.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.179.298 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300378692 |
| Giá từng phần lô | 21,014,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.020.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.710.262 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300378693 |
| Giá từng phần lô | 2,594,402 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.706.289 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.816.082 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300378694 |
| Giá từng phần lô | 28,019,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.027.929 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.613.685 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300378695 |
| Giá từng phần lô | 5,188,806 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.412.580 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.632.165 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300378696 |
| Giá từng phần lô | 25,217,592 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.025.132 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.652.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH |
|
| Mã phần lô | PP2300378697 |
| Giá từng phần lô | 2,571,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.672.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.799.721 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300378698 |
| Giá từng phần lô | 57,076,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.538.372 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.953.802 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2300378699 |
| Giá từng phần lô | 5,188,804 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.412.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.632.163 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300378700 |
| Giá từng phần lô | 59,930,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.615.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.951.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2300378701 |
| Giá từng phần lô | 5,188,804 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.412.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.632.163 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300378702 |
| Giá từng phần lô | 57,076,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.538.372 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.953.802 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300378703 |
| Giá từng phần lô | 5,188,804 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.412.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.632.163 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300378704 |
| Giá từng phần lô | 32,689,476 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.699.252 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.882.634 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300378705 |
| Giá từng phần lô | 6,486,006 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.265.723 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.540.205 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2300378706 |
| Giá từng phần lô | 25,217,592 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.025.132 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.652.315 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH |
|
| Mã phần lô | PP2300378707 |
| Giá từng phần lô | 2,594,402 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.706.289 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.816.082 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300378708 |
| Giá từng phần lô | 12,608,796 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.012.566 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.826.158 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300378709 |
| Giá từng phần lô | 2,594,402 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.706.289 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.816.082 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300378710 |
| Giá từng phần lô | 12,608,796 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.012.566 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.826.158 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300378711 |
| Giá từng phần lô | 2,594,402 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.706.289 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.816.082 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE |
|
| Mã phần lô | PP2300378712 |
| Giá từng phần lô | 8,431,805 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.045.436 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.902.264 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300378713 |
| Giá từng phần lô | 2,594,402 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.706.289 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.816.082 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300378714 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.164.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng EBV |
|
| Mã phần lô | PP2300378715 |
| Giá từng phần lô | 32,722,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.746.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.905.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xét nghiệm kháng thể kháng EBV |
|
| Mã phần lô | PP2300378716 |
| Giá từng phần lô | 32,722,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.746.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.905.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng EBV |
|
| Mã phần lô | PP2300378717 |
| Giá từng phần lô | 8,881,740 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.688.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.217.218 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300378718 |
| Giá từng phần lô | 3,632,164 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.188.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.542.515 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm kháng nguyên và kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2300378719 |
| Giá từng phần lô | 222,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kiểm soát xét nghiệm kháng thể kháng Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2300378720 |
| Giá từng phần lô | 3,632,164 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.188.806 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.542.515 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm C-peptide |
|
| Mã phần lô | PP2300378721 |
| Giá từng phần lô | 18,698,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.088.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300378722 |
| Giá từng phần lô | 81,723,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.748.129 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.206.583 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300378723 |
| Giá từng phần lô | 4,669,923 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.671.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.268.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300378724 |
| Giá từng phần lô | 46,699,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.713.215 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.689.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300378725 |
| Giá từng phần lô | 3,891,603 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.559.433 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.724.123 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng |
|
| Mã phần lô | PP2300378726 |
| Giá từng phần lô | 81,723,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.748.129 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.206.583 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2300378727 |
| Giá từng phần lô | 4,669,923 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.671.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.268.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300378728 |
| Giá từng phần lô | 81,723,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.748.129 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.206.583 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300378729 |
| Giá từng phần lô | 4,669,923 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.671.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.268.947 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300378730 |
| Giá từng phần lô | 81,723,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.748.129 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.206.583 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300378731 |
| Giá từng phần lô | 5,864,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.378.435 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.105.433 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300378732 |
| Giá từng phần lô | 51,888,056 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.125.795 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.321.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300378733 |
| Giá từng phần lô | 2,594,402 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.706.289 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.816.082 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300378734 |
| Giá từng phần lô | 32,430,035 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.328.622 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.701.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm PSA tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300378735 |
| Giá từng phần lô | 2,594,402 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.706.289 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.816.082 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300378736 |
| Giá từng phần lô | 93,492,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.444.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300378737 |
| Giá từng phần lô | 13,088,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.698.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.162.216 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2300378738 |
| Giá từng phần lô | 9,349,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.356.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.544.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300378739 |
| Giá từng phần lô | 65,378,952 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.398.503 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.765.267 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NSE |
|
| Mã phần lô | PP2300378740 |
| Giá từng phần lô | 3,891,604 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.559.435 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.724.123 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CYFRA |
|
| Mã phần lô | PP2300378741 |
| Giá từng phần lô | 51,888,056 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.125.795 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.321.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn xét nghiệm CYFRA |
|
| Mã phần lô | PP2300378742 |
| Giá từng phần lô | 3,891,604 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.559.435 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.724.123 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2300378743 |
| Giá từng phần lô | 108,784,616 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 155.406.595 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.149.232 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2300378744 |
| Giá từng phần lô | 13,965,366 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.950.523 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.775.757 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm ProGRP |
|
| Mã phần lô | PP2300378745 |
| Giá từng phần lô | 6,112,932 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.732.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.279.053 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300378746 |
| Giá từng phần lô | 53,220,575 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.029.393 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.254.403 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm SCC |
|
| Mã phần lô | PP2300378747 |
| Giá từng phần lô | 10,378,010 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.825.729 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.264.607 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2300378748 |
| Giá từng phần lô | 7,257,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.368.343 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.080.488 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300378749 |
| Giá từng phần lô | 3,313,422 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.733.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.319.396 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300378750 |
| Giá từng phần lô | 2,765,025 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.950.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.935.518 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300378751 |
| Giá từng phần lô | 4,847,826 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.925.466 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.393.479 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300378752 |
| Giá từng phần lô | 2,905,730 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.151.043 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.034.011 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300378753 |
| Giá từng phần lô | 17,229,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.613.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.060.468 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300378754 |
| Giá từng phần lô | 17,229,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.613.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.060.468 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất bảo dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300378755 |
| Giá từng phần lô | 11,705,946 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.722.780 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.194.163 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300378756 |
| Giá từng phần lô | 2,542,510 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.632.158 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.779.757 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300378757 |
| Giá từng phần lô | 2,149,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.070.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.504.748 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300378758 |
| Giá từng phần lô | 3,113,282 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.447.546 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.179.298 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300378759 |
| Giá từng phần lô | 5,707,686 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.153.838 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.995.381 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2300378760 |
| Giá từng phần lô | 9,080,410 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.972.015 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.356.287 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2300378761 |
| Giá từng phần lô | 8,366,945 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.952.779 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.856.862 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2300378762 |
| Giá từng phần lô | 14,507,901 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.725.573 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.155.531 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất phụ gia |
|
| Mã phần lô | PP2300378763 |
| Giá từng phần lô | 4,610,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.586.606 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.227.437 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300378764 |
| Giá từng phần lô | 2,149,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.070.915 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.504.748 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2300378765 |
| Giá từng phần lô | 363,951,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.765.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy khí máu GASTAT- 1810/1820/1830 |
|
| Mã phần lô | PP2300378766 |
| Giá từng phần lô | 532,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 761.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 373.086.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) |
|
| Mã phần lô | PP2300378767 |
| Giá từng phần lô | 5,762,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.033.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO |
|
| Mã phần lô | PP2300378768 |
| Giá từng phần lô | 93,129,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.042.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.190.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
QC cho xét nghiệm Ammonia (2 levels) |
|
| Mã phần lô | PP2300378769 |
| Giá từng phần lô | 7,366,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.524.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.156.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300378770 |
| Giá từng phần lô | 60,253,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.076.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.177.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300378771 |
| Giá từng phần lô | 83,695,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 119.565.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.586.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300378772 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.895.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) |
|
| Mã phần lô | PP2300378773 |
| Giá từng phần lô | 4,187,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.982.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.931.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300378774 |
| Giá từng phần lô | 1,291,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 904.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300378775 |
| Giá từng phần lô | 1,291,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.845.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 904.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300378776 |
| Giá từng phần lô | 1,723,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.461.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.206.135 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường |
|
| Mã phần lô | PP2300378777 |
| Giá từng phần lô | 44,532,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.618.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.172.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH |
|
| Mã phần lô | PP2300378778 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.995.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH |
|
| Mã phần lô | PP2300378779 |
| Giá từng phần lô | 18,748,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.784.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.124.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) |
|
| Mã phần lô | PP2300378780 |
| Giá từng phần lô | 4,399,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.079.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng IgA |
|
| Mã phần lô | PP2300378781 |
| Giá từng phần lô | 48,516,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.309.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.961.410 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300378782 |
| Giá từng phần lô | 48,822,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.747.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.176.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300378783 |
| Giá từng phần lô | 48,755,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.651.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.128.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2300378784 |
| Giá từng phần lô | 38,316,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.738.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.821.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ LDH |
|
| Mã phần lô | PP2300378785 |
| Giá từng phần lô | 15,268,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.811.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.687.635 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Mg |
|
| Mã phần lô | PP2300378786 |
| Giá từng phần lô | 13,173,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.819.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.221.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc |
|
| Mã phần lô | PP2300378787 |
| Giá từng phần lô | 995,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.422.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 696.780 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2300378788 |
| Giá từng phần lô | 9,267,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.239.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.487.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2300378789 |
| Giá từng phần lô | 151,489,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.414.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.042.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2300378790 |
| Giá từng phần lô | 11,054,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.738.080 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2300378791 |
| Giá từng phần lô | 30,855,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.079.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.598.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF |
|
| Mã phần lô | PP2300378792 |
| Giá từng phần lô | 10,115,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.451.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.080.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn điện giải mức giữa |
|
| Mã phần lô | PP2300378793 |
| Giá từng phần lô | 118,490,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 169.272.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 82.943.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2300378794 |
| Giá từng phần lô | 205,972,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.246.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.180.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2300378795 |
| Giá từng phần lô | 78,403,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.005.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 54.882.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300378796 |
| Giá từng phần lô | 8,473,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.105.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.931.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300378797 |
| Giá từng phần lô | 7,051,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.074.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.936.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300378798 |
| Giá từng phần lô | 9,497,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.567.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.648.082 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300378799 |
| Giá từng phần lô | 13,356,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.349.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300378800 |
| Giá từng phần lô | 109,399,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.285.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.579.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng 25(OH) vitamin D (Ascess2) toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300378801 |
| Giá từng phần lô | 296,219,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 423.171.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.353.790 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300378802 |
| Giá từng phần lô | 102,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.662.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300378803 |
| Giá từng phần lô | 6,961,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.945.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.873.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300378804 |
| Giá từng phần lô | 23,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.611.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300378805 |
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.039.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.429.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300378806 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.597.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.072.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300378807 |
| Giá từng phần lô | 6,747,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.639.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.723.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Sensitive Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300378808 |
| Giá từng phần lô | 20,632,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.442.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Sensitive Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2300378809 |
| Giá từng phần lô | 8,253,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.777.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300378810 |
| Giá từng phần lô | 20,890,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.844.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.623.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Folate |
|
| Mã phần lô | PP2300378811 |
| Giá từng phần lô | 12,024,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.178.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.417.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2300378812 |
| Giá từng phần lô | 22,787,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.553.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.950.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn hFSH |
|
| Mã phần lô | PP2300378813 |
| Giá từng phần lô | 8,227,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.754.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.759.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300378814 |
| Giá từng phần lô | 75,957,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.169.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300378815 |
| Giá từng phần lô | 13,289,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.985.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.302.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300378816 |
| Giá từng phần lô | 50,652,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.456.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300378817 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.558.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.643.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300378818 |
| Giá từng phần lô | 50,641,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.345.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.449.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300378819 |
| Giá từng phần lô | 7,597,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.854.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.318.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Ultrasensitive hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300378820 |
| Giá từng phần lô | 63,289,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.414.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.302.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Ultrasensitive hGH |
|
| Mã phần lô | PP2300378821 |
| Giá từng phần lô | 17,087,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.411.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.961.390 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng hLH |
|
| Mã phần lô | PP2300378822 |
| Giá từng phần lô | 22,787,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.553.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.950.970 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn hLH |
|
| Mã phần lô | PP2300378823 |
| Giá từng phần lô | 6,963,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.948.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.874.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300378824 |
| Giá từng phần lô | 11,393,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.276.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.975.485 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2300378825 |
| Giá từng phần lô | 7,595,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.851.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.316.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300378826 |
| Giá từng phần lô | 13,289,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.985.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.302.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2300378827 |
| Giá từng phần lô | 7,595,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.851.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.316.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300378828 |
| Giá từng phần lô | 30,382,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.404.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.267.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Vitamin B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300378829 |
| Giá từng phần lô | 5,695,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.986.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Thyroglobulin Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300378830 |
| Giá từng phần lô | 21,835,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.285.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Thyroglobulin Antibody II |
|
| Mã phần lô | PP2300378831 |
| Giá từng phần lô | 18,988,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.126.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.291.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2300378832 |
| Giá từng phần lô | 27,534,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.334.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.273.905 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn TG |
|
| Mã phần lô | PP2300378833 |
| Giá từng phần lô | 18,356,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.223.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.849.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính và định lượng Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300378834 |
| Giá từng phần lô | 23,167,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.217.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính và định lượng Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300378835 |
| Giá từng phần lô | 8,068,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.526.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.647.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bán định lượng CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300378836 |
| Giá từng phần lô | 76,829,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.756.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.780.685 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300378837 |
| Giá từng phần lô | 43,668,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.383.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.567.915 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phát hiện HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300378838 |
| Giá từng phần lô | 169,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.629.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300378839 |
| Giá từng phần lô | 26,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.610.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300378840 |
| Giá từng phần lô | 20,252,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.176.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bán định lượng HIV(Ag/Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2300378841 |
| Giá từng phần lô | 570,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 814.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 399.252.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày ( máy phân tích miễn dịch và máy phân tích tế bào dòng chảy) |
|
| Mã phần lô | PP2300378842 |
| Giá từng phần lô | 6,327,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.039.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.429.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2300378843 |
| Giá từng phần lô | 3,164,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.521.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.215.290 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300378844 |
| Giá từng phần lô | 41,777,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.682.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.244.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300378845 |
| Giá từng phần lô | 129,622,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 185.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.735.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300378846 |
| Giá từng phần lô | 56,967,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.382.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.877.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch cao cấp 3 mức IA PREMIUM PLUS 1,2 AND 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300378847 |
| Giá từng phần lô | 20,456,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.223.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.319.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300378848 |
| Giá từng phần lô | 9,546,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.638.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.682.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300378849 |
| Giá từng phần lô | 9,546,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.638.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.682.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300378850 |
| Giá từng phần lô | 9,546,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.638.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.682.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu Multistix |
|
| Mã phần lô | PP2300378851 |
| Giá từng phần lô | 23,984,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.263.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.788.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu, sử dụng cho máy GASTAT - 18XX và GASTAT - 7XX |
|
| Mã phần lô | PP2300378852 |
| Giá từng phần lô | 58,287,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.268.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.801.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Ammonia, sử dụng cho máy hệ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300378853 |
| Giá từng phần lô | 139,280,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.972.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.496.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho xét nghiệm Ammonia |
|
| Mã phần lô | PP2300378854 |
| Giá từng phần lô | 7,175,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.251.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.022.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ ALT(GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2300378855 |
| Giá từng phần lô | 174,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.951.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ AST(GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2300378856 |
| Giá từng phần lô | 174,216,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.951.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300378857 |
| Giá từng phần lô | 115,164,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 164.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.614.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300378858 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.510.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng C3 |
|
| Mã phần lô | PP2300378859 |
| Giá từng phần lô | 52,203,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.577.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.542.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng C4 |
|
| Mã phần lô | PP2300378860 |
| Giá từng phần lô | 52,203,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.577.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.542.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300378861 |
| Giá từng phần lô | 2,419,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.693.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Lactat (Acid Lactic) |
|
| Mã phần lô | PP2300378862 |
| Giá từng phần lô | 102,832,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.904.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.982.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ Lipase |
|
| Mã phần lô | PP2300378863 |
| Giá từng phần lô | 190,600,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 272.286.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.420.140 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Zinc, sử dụng cho máy hệ mở |
|
| Mã phần lô | PP2300378864 |
| Giá từng phần lô | 112,434,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.703.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy (Diacon N) |
|
| Mã phần lô | PP2300378865 |
| Giá từng phần lô | 14,553,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.187.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300378866 |
| Giá từng phần lô | 7,917,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.541.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Phospho vô cơ |
|
| Mã phần lô | PP2300378867 |
| Giá từng phần lô | 5,705,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.151.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.993.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300378868 |
| Giá từng phần lô | 99,461,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.622.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng RF (Reumatoid Factor) |
|
| Mã phần lô | PP2300378869 |
| Giá từng phần lô | 36,624,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.636.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Transferin |
|
| Mã phần lô | PP2300378870 |
| Giá từng phần lô | 60,912,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.018.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.638.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300378871 |
| Giá từng phần lô | 26,115,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.308.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.280.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300378872 |
| Giá từng phần lô | 99,823,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.876.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300378873 |
| Giá từng phần lô | 99,823,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.876.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300378874 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300378875 |
| Giá từng phần lô | 48,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.986.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 14 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn 25(OH) Vitamin D (Access2) toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300378876 |
| Giá từng phần lô | 13,925,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.893.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.747.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300378877 |
| Giá từng phần lô | 11,298,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.908.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2300378878 |
| Giá từng phần lô | 143,514,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.459.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ AST(GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2300378879 |
| Giá từng phần lô | 143,052,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.136.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính và định lượng Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300378880 |
| Giá từng phần lô | 52,126,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.466.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.488.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300378881 |
| Giá từng phần lô | 11,583,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.548.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.108.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300378882 |
| Giá từng phần lô | 14,179,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.925.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300378883 |
| Giá từng phần lô | 21,266,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.381.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.886.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IGM |
|
| Mã phần lô | PP2300378884 |
| Giá từng phần lô | 22,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.949.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300378885 |
| Giá từng phần lô | 18,036,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.767.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.625.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Toxo IgM II |
|
| Mã phần lô | PP2300378886 |
| Giá từng phần lô | 5,696,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.137.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.987.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgM II |
|
| Mã phần lô | PP2300378887 |
| Giá từng phần lô | 9,494,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.563.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.645.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính và định lượng Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300378888 |
| Giá từng phần lô | 24,204,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.578.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.943.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300378889 |
| Giá từng phần lô | 7,974,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.392.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.582.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgG QC |
|
| Mã phần lô | PP2300378890 |
| Giá từng phần lô | 6,203,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.862.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.342.380 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300378891 |
| Giá từng phần lô | 88,858,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.940.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.200.845 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bán định lượng CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300378892 |
| Giá từng phần lô | 175,610,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.872.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.927.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300378893 |
| Giá từng phần lô | 28,404,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.578.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.883.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300378894 |
| Giá từng phần lô | 22,152,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.647.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.507.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300378895 |
| Giá từng phần lô | 232,898,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.712.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.028.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300378896 |
| Giá từng phần lô | 13,293,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.305.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm CMV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300378897 |
| Giá từng phần lô | 22,152,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.647.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.507.030 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phát hiện HBc Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300378898 |
| Giá từng phần lô | 18,209,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.013.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.746.370 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn HBc Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300378899 |
| Giá từng phần lô | 12,660,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.087.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.862.630 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBc Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300378900 |
| Giá từng phần lô | 17,719,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.314.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.403.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phát hiện HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300378901 |
| Giá từng phần lô | 233,021,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 332.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.114.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300378902 |
| Giá từng phần lô | 27,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.492.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300378903 |
| Giá từng phần lô | 18,991,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.130.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.293.945 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300378904 |
| Giá từng phần lô | 26,122,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.318.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.286.065 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300378905 |
| Giá từng phần lô | 26,586,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.610.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300378906 |
| Giá từng phần lô | 20,252,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.932.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.176.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bán định lượng HIV(Ag/Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2300378907 |
| Giá từng phần lô | 784,245,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.120.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 548.971.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn HIV Combo V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300378908 |
| Giá từng phần lô | 11,960,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.086.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.372.385 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HIV Combo V2 |
|
| Mã phần lô | PP2300378909 |
| Giá từng phần lô | 13,623,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.536.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300378910 |
| Giá từng phần lô | 408,744,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 583.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.120.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300378911 |
| Giá từng phần lô | 12,448,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.784.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.714.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab V3 |
|
| Mã phần lô | PP2300378912 |
| Giá từng phần lô | 18,307,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.154.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.815.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ CK- MB (Isozym MB of Creatine kinase) |
|
| Mã phần lô | PP2300378913 |
| Giá từng phần lô | 37,674,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.371.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300378914 |
| Giá từng phần lô | 1,541,956,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.202.795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.079.369.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300378915 |
| Giá từng phần lô | 1,710,093,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.442.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.065.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 19 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đo hoạt độ Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300378916 |
| Giá từng phần lô | 107,856,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 154.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.499.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2300378917 |
| Giá từng phần lô | 57,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.910.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300378918 |
| Giá từng phần lô | 138,017,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.167.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | tương tự với hàng hóa đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.612.075 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi