Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nghệ An năm 2025-2026
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500125528-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kiểm soát Bệnh tật tỉnh Nghệ an | Chủ đầu tư | Trung tâm kiểm soát Bệnh tật tỉnh Nghệ an |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nghệ An năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500063995 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 15,835,010,642 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500162864 - DichlormethanCH2Cl2 | 1,234,000 | 881.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 617.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 18,510 |
| 2 | PP2500162865 - Đầu côn không có lọc (1000 μl) | 4,176,000 | 2.982.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.088.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 62,640 |
| 3 | PP2500162866 - Đầu côn không có lọc (200 μl) | 55,890,000 | 39.921.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 27.945.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 838,350 |
| 4 | PP2500162867 - Đầu côn không có lọc (10 μl) | 53,820,000 | 38.442.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 26.910.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 807,300 |
| 5 | PP2500162868 - Cồn 70° | 9,840,000 | 7.028.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.920.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 147,600 |
| 6 | PP2500162869 - Ethanol, cồn tuyệt đối | 2,470,000 | 1.764.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.235.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 37,050 |
| 7 | PP2500162870 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 367,200,000 | 262.285.714 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 183.600.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 5,508,000 |
| 8 | PP2500162871 - Axit acetic | 730,000 | 521.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 365.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 10,950 |
| 9 | PP2500162872 - Axit boric | 3,332,000 | 2.380.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.666.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 49,980 |
| 10 | PP2500162873 - Băng dính cá nhân | 63,175,230 | 45.125.164 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 31.587.615 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 947,629 |
| 11 | PP2500162874 - Bông hút nước y tế | 41,515,000 | 29.653.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 20.757.500 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 622,725 |
| 12 | PP2500162875 - Bông viên | 34,320,000 | 24.514.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 17.160.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 514,800 |
| 13 | PP2500162876 - Chất chuẩn máy xét nghiệm Huyết học mức 1 | 28,000,000 | 20.000.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 14.000.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 420,000 |
| 14 | PP2500162877 - Chất chuẩn máy xét nghiệm Huyết học mức 2 | 28,000,000 | 20.000.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 14.000.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 420,000 |
| 15 | PP2500162878 - Chất chuẩn máy xét nghiệm Huyết học mức 3 | 28,000,000 | 20.000.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 14.000.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 420,000 |
| 16 | PP2500162879 - Chuẩn KMnO4 0,1N | 1,420,000 | 1.014.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 710.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 21,300 |
| 17 | PP2500162880 - Vật tư xét nghiệm ly giải dùng cho máy huyết học tự động 29 thông số | 330,339,000 | 235.956.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 165.169.500 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 4,955,085 |
| 18 | PP2500162881 - Vật tư xét nghiệm ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học | 205,000,000 | 146.428.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 102.500.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 3,075,000 |
| 19 | PP2500162882 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa | 11,754,825 | 8.396.303 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.877.412 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 176,323 |
| 20 | PP2500162883 - Dung dịch xác định nồng độ huyết sắc tố | 74,747,400 | 53.391.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 37.373.700 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 1,121,211 |
| 21 | PP2500162884 - Đĩa Petri nhựa Ø90 | 42,000,000 | 30.000.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 21.000.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 630,000 |
| 22 | PP2500162885 - Định lượng Creatinin | 47,158,817 | 33.684.869 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 23.579.408 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 707,383 |
| 23 | PP2500162886 - Định lượng Triglycerid | 36,510,364 | 26.078.831 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 18.255.182 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 547,656 |
| 24 | PP2500162887 - Đo hoạt độ ALT (GPT) | 114,836,400 | 82.026.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 57.418.200 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 1,722,546 |
| 25 | PP2500162888 - Đo hoạt độ AST (GOT) | 114,211,440 | 81.579.600 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 57.105.720 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 1,713,172 |
| 26 | PP2500162889 - Găng tay phẫu thuật | 63,900,000 | 45.642.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 31.950.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 958,500 |
| 27 | PP2500162890 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế, có bột | 69,319,000 | 49.513.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 34.659.500 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 1,039,785 |
| 28 | PP2500162891 - Vật tư xét nghiệm hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 3,473,190 | 2.480.850 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.736.595 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 52,098 |
| 29 | PP2500162892 - Vật tư xét nghiệm kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 3,810,000 | 2.721.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.905.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 57,150 |
| 30 | PP2500162893 - Vật tư xét nghiệm kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 3,840,000 | 2.742.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.920.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 57,600 |
| 31 | PP2500162894 - Vật tư xét nghiệm pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học | 372,000,000 | 265.714.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 186.000.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 5,580,000 |
| 32 | PP2500162895 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 131,200,000 | 93.714.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 65.600.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 1,968,000 |
| 33 | PP2500162896 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc | 43,200,000 | 30.857.142 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 21.600.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 648,000 |
| 34 | PP2500162897 - Khẩu trang y tế 3 lớp | 9,360,000 | 6.685.714 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.680.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 140,400 |
| 35 | PP2500162898 - La men | 29,040,000 | 20.742.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 14.520.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 435,600 |
| 36 | PP2500162899 - Ống chứa máu kháng đông EDTA - K2 | 49,470,000 | 35.335.714 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 24.735.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 742,050 |
| 37 | PP2500162900 - Ống chứa máu kháng đông Heparin | 31,875,000 | 22.767.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 15.937.500 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 478,125 |
| 38 | PP2500162901 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh (1,5mL) | 52,500,000 | 37.500.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 26.250.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 787,500 |
| 39 | PP2500162902 - Ống nghiệm Serum hạt nhựa | 45,240,000 | 32.314.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 22.620.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 678,600 |
| 40 | PP2500162903 - Que đè lưỡi gỗ | 15,746,200 | 11.247.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 7.873.100 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 236,193 |
| 41 | PP2500162904 - Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm | 21,000,000 | 15.000.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 10.500.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 315,000 |
| 42 | PP2500162905 - Que thử đường huyết | 342,750,000 | 244.821.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 171.375.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 5,141,250 |
| 43 | PP2500162906 - Test thử phát hiện virus Viêm gan B (HBsAg) | 6,284,250 | 4.488.750 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.142.125 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 94,264 |
| 44 | PP2500162907 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu (Anti A) | 4,400,000 | 3.142.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.200.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 66,000 |
| 45 | PP2500162908 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên AB trên bề mặt hồng cầu (Anti AB) | 4,400,000 | 3.142.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.200.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 66,000 |
| 46 | PP2500162909 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu (Anti B) | 4,400,000 | 3.142.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.200.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 66,000 |
| 47 | PP2500162910 - Vật tư xét nghiệm nhuộm các tế bào bạch cầu tự động 29 thông số | 615,000,000 | 439.285.714 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 307.500.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 9,225,000 |
| 48 | PP2500162911 - Vật tư xét nghiệm pha loãng dùng cho máy huyết học tự động 29 thông số | 492,900,000 | 352.071.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 246.450.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 7,393,500 |
| 49 | PP2500162912 - Viên nén khử khuẩn | 85,400,000 | 61.000.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 42.700.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 1,281,000 |
| 50 | PP2500162913 - Định lượng Ure | 4,922,988 | 3.516.420 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.461.494 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 73,845 |
| 51 | PP2500162914 - Định lượng Cholesterol toàn phần | 63,540,873 | 45.386.337 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 31.770.436 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 953,114 |
| 52 | PP2500162915 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) | 10,471,097 | 7.479.355 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.235.548 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 157,067 |
| 53 | PP2500162916 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) | 19,549,198 | 13.963.712 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 9.774.599 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 293,238 |
| 54 | PP2500162917 - Vật tư xét nghiệm hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL | 2,941,140 | 2.100.814 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.470.570 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 44,118 |
| 55 | PP2500162918 - Vật tư xét nghiệm hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL | 3,494,327 | 2.495.947 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.747.163 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 52,415 |
| 56 | PP2500162919 - Vật tư xét nghiệm kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | 808,962 | 577.830 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 404.481 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 12,135 |
| 57 | PP2500162920 - Bơm tiêm sử dụng 01 lần (0.1ml) | 2,116,800 | 1.512.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.058.400 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 31,752 |
| 58 | PP2500162921 - Bơm tiêm sử dụng 01 lần (1ml) | 17,400,000 | 12.428.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 8.700.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 261,000 |
| 59 | PP2500162922 - Bơm tiêm sử dụng 01 lần (3ml) | 14,364,000 | 10.260.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 7.182.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 215,460 |
| 60 | PP2500162923 - Bơm tiêm sử dụng 1 lần (5ml) | 84,466,200 | 60.333.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 42.233.100 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 1,266,993 |
| 61 | PP2500162924 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế | 21,175,000 | 15.125.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 10.587.500 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 317,625 |
| 62 | PP2500162925 - Dung dịch sát khuẩn | 3,593,660 | 2.566.900 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.796.830 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 53,905 |
| 63 | PP2500162926 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 8,599,500 | 6.142.500 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.299.750 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 128,993 |
| 64 | PP2500162927 - Bộ mồi xuôi - ngược D1 | 509,300 | 363.785 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 254.650 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 7,640 |
| 65 | PP2500162928 - Bộ mồi xuôi - ngược D2 | 1,018,600 | 727.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 509.300 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 15,279 |
| 66 | PP2500162929 - Bộ mồi xuôi - ngược D3 | 1,018,600 | 727.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 509.300 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 15,279 |
| 67 | PP2500162930 - Bộ mồi xuôi - ngược D4 | 509,300 | 363.785 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 254.650 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 7,640 |
| 68 | PP2500162931 - Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu Coryne_toxF | 352,000 | 251.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 176.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 5,280 |
| 69 | PP2500162932 - Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu Coryne_toxP-FAM2 | 5,500,000 | 3.928.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.750.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 82,500 |
| 70 | PP2500162933 - Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu Coryne_toxR | 352,000 | 251.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 176.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 5,280 |
| 71 | PP2500162934 - Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu CUP_rpoBF | 352,000 | 251.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 176.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 5,280 |
| 72 | PP2500162935 - Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu CUP_rpoBR | 352,000 | 251.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 176.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 5,280 |
| 73 | PP2500162936 - Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu CUP_rpoBP | 7,634,000 | 5.452.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.817.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 114,510 |
| 74 | PP2500162937 - Chất thử/Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (serotypeSalmonella Vi) | 5,544,000 | 3.960.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.772.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 83,160 |
| 75 | PP2500162938 - Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu Diph_rpoBF | 352,000 | 251.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 176.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 5,280 |
| 76 | PP2500162939 - Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu Diph_rpoBP-HEX2 | 5,500,000 | 3.928.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.750.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 82,500 |
| 77 | PP2500162940 - Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu Diph_rpoBR | 352,000 | 251.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 176.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 5,280 |
| 78 | PP2500162941 - Dung dịch nhuộm gram | 14,000,000 | 10.000.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 7.000.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 210,000 |
| 79 | PP2500162942 - Đầu típ (đầu côn) có lọc 1000μl tiệt trùng, chống bám dính | 13,296,960 | 9.497.828 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 6.648.480 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 199,455 |
| 80 | PP2500162943 - Đầu tip 1000uL cho máy tách chiết tự động | 239,700,000 | 171.214.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 119.850.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 3,595,500 |
| 81 | PP2500162944 - Đầu típ (đầu côn) có lọc 1-200μl tiệt trùng, chống bám dính | 9,237,888 | 6.598.491 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.618.944 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 138,569 |
| 82 | PP2500162945 - Đầu tip 200uL cho máy tách chiết tự động | 28,200,000 | 20.142.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 14.100.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 423,000 |
| 83 | PP2500162946 - Đầu típ (đầu côn) có lọc 1-20μl tiệt trùng, chống bám dính | 8,538,048 | 6.098.605 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.269.024 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 128,071 |
| 84 | PP2500162947 - Đầu côn có lọc 10uL | 3,499,200 | 2.499.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.749.600 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 52,488 |
| 85 | PP2500162948 - Nhũ tương lòng đỏ trứng gà có chứa kali tellurite | 17,750,000 | 12.678.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 8.875.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 266,250 |
| 86 | PP2500162949 - Cồn 96° | 11,858,000 | 8.470.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.929.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 177,870 |
| 87 | PP2500162950 - Hóa chất dùng chophép thử sinh hóa Lysin Decarboxylase | 3,780,000 | 2.700.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.890.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 56,700 |
| 88 | PP2500162951 - Mồi ngược DENV_R1-3 | 509,300 | 363.785 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 254.650 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 7,640 |
| 89 | PP2500162952 - Mồi ngược DENV_R4 | 509,300 | 363.785 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 254.650 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 7,640 |
| 90 | PP2500162953 - Môì xuôi DENV_F | 509,300 | 363.785 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 254.650 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 7,640 |
| 91 | PP2500162954 - Môi trường khẳng định vi khuẩn trực khuẩn mủ xanh trong nước | 2,000,000 | 1.428.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.000.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 30,000 |
| 92 | PP2500162955 - Môi trường khẳng định vi khuẩn kị khí trong thực phẩm | 1,500,000 | 1.071.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 750.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 22,500 |
| 93 | PP2500162956 - Môi trường nuôi cấy nấm men- Mốc | 5,688,000 | 4.062.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.844.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 85,320 |
| 94 | PP2500162957 - Ống lưu mẫu 2.0 ml | 3,355,000 | 2.396.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.677.500 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 50,325 |
| 95 | PP2500162958 - Bộ mồi xét nghiệm định typ Sốt xuất huyết Dengue Probe D1 | 8,000,000 | 5.714.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.000.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 120,000 |
| 96 | PP2500162959 - Bộ mồi xét nghiệm định typ Sốt xuất huyết Dengue Probe D2 | 8,000,000 | 5.714.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.000.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 120,000 |
| 97 | PP2500162960 - Bộ mồi xét nghiệm định typ Sốt xuất huyết Dengue Probe D3 | 10,120,000 | 7.228.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.060.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 151,800 |
| 98 | PP2500162961 - Bộ mồi xét nghiệm định typ Sốt xuất huyết Dengue Probe D4 | 8,500,000 | 6.071.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.250.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 127,500 |
| 99 | PP2500162962 - Bộ mồi xét nghiệm định typ Sốt xuất huyết Dengue Probe DENV_P | 15,500,000 | 11.071.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 7.750.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 232,500 |
| 100 | PP2500162963 - Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu RNaseP-F | 352,000 | 251.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 176.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 5,280 |
| 101 | PP2500162964 - Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu RNaseP-P | 5,500,000 | 3.928.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.750.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 82,500 |
| 102 | PP2500162965 - Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu RNaseP-R | 352,000 | 251.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 176.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 5,280 |
| 103 | PP2500162966 - Môi trường lọc rửa tinh trùng | 5,710,000 | 4.078.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.855.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 85,650 |
| 104 | PP2500162967 - Túi ủ kỵ khí | 35,728,000 | 25.520.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 17.864.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 535,920 |
| 105 | PP2500162968 - Bao cao su tránh thai | 20,067,840 | 14.334.171 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 10.033.920 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 301,018 |
| 106 | PP2500162969 - Bộ kit realtime PCR đo tải lượng DNA HBV | 112,896,000 | 80.640.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 56.448.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 1,693,440 |
| 107 | PP2500162970 - Test nhanh phát hiện kháng thể virus HIV | 21,262,500 | 15.187.500 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 10.631.250 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 318,938 |
| 108 | PP2500162971 - Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV-1 và HIV-2 | 193,200,000 | 138.000.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 96.600.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 2,898,000 |
| 109 | PP2500162972 - Test nhanh HIV | 227,850,000 | 162.750.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 113.925.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 3,417,750 |
| 110 | PP2500162973 - Bộ hiệu chuẩn HIV | 26,800,000 | 19.142.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 13.400.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 402,000 |
| 111 | PP2500162974 - Bộ mẫu chứng HIV | 147,290,000 | 105.207.142 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 73.645.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 2,209,350 |
| 112 | PP2500162975 - Bộ thuốc thử khuyếch đại định lượng HIV | 1,302,000,000 | 930.000.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 651.000.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 19,530,000 |
| 113 | PP2500162976 - Test xét nghiệm định lượng virus HIV | 1,088,640,000 | 777.600.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 544.320.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 16,329,600 |
| 114 | PP2500162977 - Test xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Dengue | 66,528,000 | 47.520.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 33.264.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 997,920 |
| 115 | PP2500162978 - Test xét nghiệm đinh lượng, định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Sởi | 60,900,480 | 43.500.342 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 30.450.240 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 913,508 |
| 116 | PP2500162979 - Test xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Viêm não Nhật Bản | 153,468,000 | 109.620.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 76.734.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 2,302,020 |
| 117 | PP2500162980 - Test xét nghiệm định lượng định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Rubella | 10,500,000 | 7.500.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.250.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 157,500 |
| 118 | PP2500162981 - Cốc chứa hóa chất | 10,249,650 | 7.321.178 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.124.825 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 153,745 |
| 119 | PP2500162982 - Cốc đong 100ml | 2,600,000 | 1.857.142 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.300.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 39,000 |
| 120 | PP2500162983 - Cốc đong 10ml | 1,600,000 | 1.142.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 800.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 24,000 |
| 121 | PP2500162984 - Cốc đong 250ml | 3,000,000 | 2.142.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.500.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 45,000 |
| 122 | PP2500162985 - Cốc đong 500ml | 3,880,000 | 2.771.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.940.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 58,200 |
| 123 | PP2500162986 - Cơ chất phát quang | 21,516,768 | 15.369.120 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 10.758.384 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 322,752 |
| 124 | PP2500162987 - Chai dung dịch nhuộm vi sinh (Bộ nhuộm Ziehl neelsen) | 1,800,000 | 1.285.714 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 900.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 27,000 |
| 125 | PP2500162988 - Kháng huyết thanh Salmonella As Poly O | 2,394,000 | 1.710.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.197.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 35,910 |
| 126 | PP2500162989 - Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (ShigellaSalmonella) | 2,775,000 | 1.982.142 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.387.500 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 41,625 |
| 127 | PP2500162990 - Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (Shigellaflexnri) | 2,394,000 | 1.710.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.197.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 35,910 |
| 128 | PP2500162991 - Chất thử /Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật(Shygella boyddi) | 2,394,000 | 1.710.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.197.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 35,910 |
| 129 | PP2500162992 - Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (Vibrio cholerae O1 Antiserum (Serovar Ogawa)) | 2,452,000 | 1.751.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.226.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 36,780 |
| 130 | PP2500162993 - Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (Viboro cholera 01 Antiserum (Serovar Inaba)) | 2,452,000 | 1.751.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.226.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 36,780 |
| 131 | PP2500162994 - Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (Vibrio cholerae O1) | 2,452,000 | 1.751.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.226.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 36,780 |
| 132 | PP2500162995 - Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (Vibrio cholerae O139) | 2,452,000 | 1.751.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.226.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 36,780 |
| 133 | PP2500162996 - Dải 4 ống 0,1ml kèm nắp | 4,752,000 | 3.394.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.376.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 71,280 |
| 134 | PP2500162997 - Dầu soi kính hiển vi | 5,838,400 | 4.170.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.919.200 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 87,576 |
| 135 | PP2500162998 - Dây bơm dùng cho máy huyết học | 25,000,000 | 17.857.142 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 12.500.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 375,000 |
| 136 | PP2500162999 - Diethyl ether (C2H5)2O | 7,070,000 | 5.050.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.535.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 106,050 |
| 137 | PP2500163000 - Dung dịch chuẩn Ammonium 1000mg/L | 1,540,000 | 1.100.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 770.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 23,100 |
| 138 | PP2500163001 - Dung dịch chuẩn Cyanide (CN) 1000mg/L | 1,334,000 | 952.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 667.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 20,010 |
| 139 | PP2500163002 - Dung dịch chuẩn Nitrate (NO3) 1000mg/L | 1,236,400 | 883.142 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 618.200 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 18,546 |
| 140 | PP2500163003 - Dung dịch chuẩn Nitrite (NO2) 1000mg/l | 1,230,000 | 878.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 615.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 18,450 |
| 141 | PP2500163004 - Dung dịch rửa điện giải | 650,004 | 464.288 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 325.002 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 9,751 |
| 142 | PP2500163005 - Đầu lọc mẫu (Đường kính đầu lọc 13 mm) | 18,480,000 | 13.200.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 9.240.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 277,200 |
| 143 | PP2500163006 - Đầu lọc mẫu (Đường kính đầu lọc 25 mm) | 7,300,000 | 5.214.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.650.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 109,500 |
| 144 | PP2500163007 - Đĩa giếng sâu | 59,400,000 | 42.428.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 29.700.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 891,000 |
| 145 | PP2500163008 - Đĩa quang học | 21,000,000 | 15.000.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 10.500.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 315,000 |
| 146 | PP2500163009 - Định lượng Glucose | 75,795,097 | 54.139.355 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 37.897.548 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 1,136,927 |
| 147 | PP2500163010 - Găng tay y tế không bột | 68,750,000 | 49.107.142 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 34.375.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 1,031,250 |
| 148 | PP2500163011 - Gel Siêu âm | 18,926,250 | 13.518.750 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 9.463.125 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 283,894 |
| 149 | PP2500163012 - Giấy thử Oxidase | 420,000 | 300.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 210.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 6,300 |
| 150 | PP2500163013 - Giemsa mẹ | 2,200,000 | 1.571.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.100.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 33,000 |
| 151 | PP2500163014 - Vật tư xét nghiệm dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường | 25,000,000 | 17.857.142 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 12.500.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 375,000 |
| 152 | PP2500163015 - Hộp an toàn đựng bơm kim tiêm đã sử dụng | 24,360,000 | 17.400.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 12.180.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 365,400 |
| 153 | PP2500163016 - Huyết tương thỏ | 28,872,000 | 20.622.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 14.436.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 433,080 |
| 154 | PP2500163017 - Kim cánh bướm | 7,800,000 | 5.571.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.900.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 117,000 |
| 155 | PP2500163018 - Kim chích máu, loại đầu xoay | 10,920,000 | 7.800.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.460.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 163,800 |
| 156 | PP2500163019 - Kit sinh phẩm tách chiết RNA | 508,200,000 | 363.000.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 254.100.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 7,623,000 |
| 157 | PP2500163020 - Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy tách chiết tự động | 90,000,000 | 64.285.714 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 45.000.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 1,350,000 |
| 158 | PP2500163021 - Vật tư xét nghiệm tách chiết mẫu 200μL - 400μL dùng cho máy tách chiết và sinh học phân tử tự động hoàn toàn | 483,840,000 | 345.600.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 241.920.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 7,257,600 |
| 159 | PP2500163022 - Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau | 22,000,000 | 15.714.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 11.000.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 330,000 |
| 160 | PP2500163023 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG/IgM kháng HEV | 10,681,200 | 7.629.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.340.600 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 160,218 |
| 161 | PP2500163024 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV | 8,240,400 | 5.886.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.120.200 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 123,606 |
| 162 | PP2500163025 - Lam kính mài | 6,942,144 | 4.958.674 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.471.072 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 104,133 |
| 163 | PP2500163026 - Lọ đựng bệnh phẩm có nắp, có nhãn | 1,680,000 | 1.200.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 840.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 25,200 |
| 164 | PP2500163027 - Màng dán cho đĩa | 20,600,000 | 14.714.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 10.300.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 309,000 |
| 165 | PP2500163028 - Màng lọc ( Lỗ lọc 0.2μm) | 10,400,000 | 7.428.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.200.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 156,000 |
| 166 | PP2500163029 - Màng lọc (lỗ lọc 0.45μm) | 46,750,000 | 33.392.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 23.375.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 701,250 |
| 167 | PP2500163030 - Môi trường nuôi cấy coliform và Ecoli trong nước | 10,300,000 | 7.357.142 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.150.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 154,500 |
| 168 | PP2500163031 - Môi trường nuôi cấy phân lập Salmonella spp. và Shigella spp | 1,560,000 | 1.114.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 780.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 23,400 |
| 169 | PP2500163032 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn colifom và E.coli bằng phương pháp MPN(Natri lauryl sulphate) | 1,400,000 | 1.000.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 700.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 21,000 |
| 170 | PP2500163033 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn colifom và E.coli bằng phương pháp MPN(Brilliant Green) | 1,450,000 | 1.035.714 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 725.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 21,750 |
| 171 | PP2500163034 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn colifom và E.coli bằng phương pháp MPN(4-Methylumbelliferylß-D-Glucuronide (MUG) | 3,267,000 | 2.333.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.633.500 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 49,005 |
| 172 | PP2500163035 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn tả | 1,925,000 | 1.375.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 962.500 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 28,875 |
| 173 | PP2500163036 - n- Hexan C6H14 | 3,100,000 | 2.214.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.550.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 46,500 |
| 174 | PP2500163037 - Natri borohydrideNaBH4 | 1,720,000 | 1.228.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 860.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 25,800 |
| 175 | PP2500163038 - Natri hydroxyt | 987,120 | 705.085 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 493.560 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 14,807 |
| 176 | PP2500163039 - Nước cất Sinh học phân tử | 1,320,000 | 942.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 660.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 19,800 |
| 177 | PP2500163040 - Nhôm clorideAlCl3 | 14,190,000 | 10.135.714 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 7.095.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 212,850 |
| 178 | PP2500163041 - Ống 0,2ml kèm nắp | 2,475,000 | 1.767.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.237.500 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 37,125 |
| 179 | PP2500163042 - Ống chuẩn AgNO3 0,1N | 2,170,000 | 1.550.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.085.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 32,550 |
| 180 | PP2500163043 - Ống chuẩn EDTA 0,1N | 1,050,000 | 750.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 525.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 15,750 |
| 181 | PP2500163044 - Ống chứa máu kháng đông EDTA - K3 | 7,800,000 | 5.571.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.900.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 117,000 |
| 182 | PP2500163045 - Ống eppendort 1.5ml | 660,000 | 471.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 330.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 9,900 |
| 183 | PP2500163046 - Ống môi trường vận chuyển | 3,276,000 | 2.340.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.638.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 49,140 |
| 184 | PP2500163047 - Ống nghiệm thuỷ tinh (cao 70mm, đường kính 12 mm) | 500,000 | 357.142 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 250.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 7,500 |
| 185 | PP2500163048 - Ống nghiệm thuỷ tinh (cao 160 mm, đường kính 16 mm) | 1,500,000 | 1.071.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 750.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 22,500 |
| 186 | PP2500163049 - Ống nghiệm thủy tinh 1,2 cm x 10 cm | 17,760,000 | 12.685.714 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 8.880.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 266,400 |
| 187 | PP2500163050 - Ông nghiệm thủy tinh 1,2 cm x 8 cm | 11,520,000 | 8.228.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.760.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 172,800 |
| 188 | PP2500163051 - Ống nhựa có nắp trộn hóa chất | 4,539,900 | 3.242.785 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.269.950 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 68,099 |
| 189 | PP2500163052 - Ống ly tâm 15 ml | 40,018,000 | 28.584.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 20.009.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 600,270 |
| 190 | PP2500163053 - Ống ly tâm 50ml | 20,114,600 | 14.367.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 10.057.300 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 301,719 |
| 191 | PP2500163054 - Ống phản ứng | 31,800,000 | 22.714.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 15.900.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 477,000 |
| 192 | PP2500163055 - Ống than hoạt tính hấp thụ | 3,600,000 | 2.571.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.800.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 54,000 |
| 193 | PP2500163056 - Petroliumether | 5,500,000 | 3.928.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.750.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 82,500 |
| 194 | PP2500163057 - Que cấy (Stick/Loop) | 360,000 | 257.142 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 180.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 5,400 |
| 195 | PP2500163058 - Que lấy mẫu bệnh phẩm | 3,150,000 | 2.250.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.575.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 47,250 |
| 196 | PP2500163059 - Sinh phẩm realtime RT-PCR 100 phản ứng | 70,850,000 | 50.607.142 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 35.425.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 1,062,750 |
| 197 | PP2500163060 - Sodium chloride Nacl | 1,460,000 | 1.042.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 730.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 21,900 |
| 198 | PP2500163061 - Sodium hydroxide solution 50% | 11,664,000 | 8.331.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 5.832.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 174,960 |
| 199 | PP2500163062 - Test thử phát hiện virus Viêm gan B (HBsAg) | 16,450,000 | 11.750.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 8.225.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 246,750 |
| 200 | PP2500163063 - Test phát hiện kháng nguyên NS1 Virus Dengue | 8,347,500 | 5.962.500 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.173.750 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 125,213 |
| 201 | PP2500163064 - Test giang mai | 84,000,000 | 60.000.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 42.000.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 1,260,000 |
| 202 | PP2500163065 - Test Clo dư | 15,360,000 | 10.971.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 7.680.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 230,400 |
| 203 | PP2500163066 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm | 21,900,000 | 15.642.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 10.950.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 328,500 |
| 204 | PP2500163067 - Test phát hiện Chlamydia | 81,900,000 | 58.500.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 40.950.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 1,228,500 |
| 205 | PP2500163068 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rota nhóm A | 46,998,000 | 33.570.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 23.499.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 704,970 |
| 206 | PP2500163069 - Thuốc thử Kovac | 1,826,000 | 1.304.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 913.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 27,390 |
| 207 | PP2500163070 - Thuốc thử Nessler | 2,371,000 | 1.693.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.185.500 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 35,565 |
| 208 | PP2500163071 - Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu D | 19,000,000 | 13.571.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 9.500.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 285,000 |
| 209 | PP2500163072 - Yếu tố dạng thấp | 13,999,860 | 9.999.900 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 6.999.930 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 209,998 |
| 210 | PP2500163073 - Ethyl axetat | 280,000 | 200.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 140.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 4,200 |
| 211 | PP2500163074 - Bảng đo thị lực | 4,000,000 | 2.857.142 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.000.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 60,000 |
| 212 | PP2500163075 - Băng dính cuộn vải lụa y tế | 8,000,000 | 5.714.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.000.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 120,000 |
| 213 | PP2500163076 - Bông gạc đắp vết thương | 7,860,000 | 5.614.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 3.930.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 117,900 |
| 214 | PP2500163077 - Bơm Kacman 1 van | 25,200,000 | 18.000.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 12.600.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 378,000 |
| 215 | PP2500163078 - Bơm Kacman 2 van | 2,205,000 | 1.575.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.102.500 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 33,075 |
| 216 | PP2500163079 - Gel bôi trơn bơm Karman | 1,400,000 | 1.000.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 700.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 21,000 |
| 217 | PP2500163080 - Cân sức khỏe đồng hồ | 3,300,000 | 2.357.142 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.650.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 49,500 |
| 218 | PP2500163081 - Dung dịchAcid acetic 3% | 8,925,000 | 6.375.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 4.462.500 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 133,875 |
| 219 | PP2500163082 - Gel bôi trơn | 21,000,000 | 15.000.000 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 10.500.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 315,000 |
| 220 | PP2500163083 - Giấy điện tim 3 cần | 1,160,000 | 828.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 580.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 17,400 |
| 221 | PP2500163084 - Giấy điện tim 6 cần | 1,815,000 | 1.296.428 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 907.500 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 27,225 |
| 222 | PP2500163085 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu | 5,652,000 | 4.037.142 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 2.826.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 84,780 |
| 223 | PP2500163086 - Lugol 3% | 25,500,000 | 18.214.285 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 12.750.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 382,500 |
| 224 | PP2500163087 - Máy đo huyết áp điện tử | 26,730,000 | 19.092.857 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 13.365.000 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 400,950 |
| 225 | PP2500163088 - Vật tư xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG giun đũa chó mèo | 2,033,620,992 | 1.452.586.422 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 1.016.810.496 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 30,504,315 |
| 226 | PP2500163089 - Vật tư xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG giun lươn | 781,208,064 | 558.005.760 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 390.604.032 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 11,718,121 |
| 227 | PP2500163090 - Vật tư xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG sán lá gan lớn | 954,809,856 | 682.007.040 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 477.404.928 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 14,322,148 |
| 228 | PP2500163091 - Vật tư xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG sán dây chó | 930,009,600 | 664.292.571 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 465.004.800 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 13,950,144 |
| 229 | PP2500163092 - Vật tư xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG ấu trùng sán lợn | 325,503,360 | 232.502.400 | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét | 162.751.680 | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm | 4,882,551 |
DichlormethanCH2Cl2 |
|
| Mã phần lô | PP2500162864 |
| Giá từng phần lô | 1,234,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 881.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn không có lọc (1000 μl) |
|
| Mã phần lô | PP2500162865 |
| Giá từng phần lô | 4,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.982.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.088.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn không có lọc (200 μl) |
|
| Mã phần lô | PP2500162866 |
| Giá từng phần lô | 55,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.921.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 838,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn không có lọc (10 μl) |
|
| Mã phần lô | PP2500162867 |
| Giá từng phần lô | 53,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.442.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn 70° |
|
| Mã phần lô | PP2500162868 |
| Giá từng phần lô | 9,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ethanol, cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2500162869 |
| Giá từng phần lô | 2,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.764.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500162870 |
| Giá từng phần lô | 367,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 262.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 183.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,508,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Axit acetic |
|
| Mã phần lô | PP2500162871 |
| Giá từng phần lô | 730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Axit boric |
|
| Mã phần lô | PP2500162872 |
| Giá từng phần lô | 3,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.666.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng dính cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2500162873 |
| Giá từng phần lô | 63,175,230 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.125.164 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.587.615 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 947,629 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500162874 |
| Giá từng phần lô | 41,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.653.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.757.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông viên |
|
| Mã phần lô | PP2500162875 |
| Giá từng phần lô | 34,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.514.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn máy xét nghiệm Huyết học mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500162876 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn máy xét nghiệm Huyết học mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500162877 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất chuẩn máy xét nghiệm Huyết học mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500162878 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chuẩn KMnO4 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2500162879 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.014.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư xét nghiệm ly giải dùng cho máy huyết học tự động 29 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500162880 |
| Giá từng phần lô | 330,339,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.956.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.169.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,955,085 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư xét nghiệm ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500162881 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500162882 |
| Giá từng phần lô | 11,754,825 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.396.303 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.877.412 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch xác định nồng độ huyết sắc tố |
|
| Mã phần lô | PP2500162883 |
| Giá từng phần lô | 74,747,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.391.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.373.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,121,211 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa Petri nhựa Ø90 |
|
| Mã phần lô | PP2500162884 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2500162885 |
| Giá từng phần lô | 47,158,817 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.684.869 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.579.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 707,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2500162886 |
| Giá từng phần lô | 36,510,364 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.078.831 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.255.182 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 547,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đo hoạt độ ALT (GPT) |
|
| Mã phần lô | PP2500162887 |
| Giá từng phần lô | 114,836,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.026.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.418.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,722,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đo hoạt độ AST (GOT) |
|
| Mã phần lô | PP2500162888 |
| Giá từng phần lô | 114,211,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.579.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.105.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,713,172 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500162889 |
| Giá từng phần lô | 63,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay kiểm tra dùng trong y tế, có bột |
|
| Mã phần lô | PP2500162890 |
| Giá từng phần lô | 69,319,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.513.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.659.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư xét nghiệm hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500162891 |
| Giá từng phần lô | 3,473,190 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.480.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.736.595 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,098 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư xét nghiệm kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500162892 |
| Giá từng phần lô | 3,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.721.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư xét nghiệm kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500162893 |
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư xét nghiệm pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500162894 |
| Giá từng phần lô | 372,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 265.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 186.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500162895 |
| Giá từng phần lô | 131,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500162896 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2500162897 |
| Giá từng phần lô | 9,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
La men |
|
| Mã phần lô | PP2500162898 |
| Giá từng phần lô | 29,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống chứa máu kháng đông EDTA - K2 |
|
| Mã phần lô | PP2500162899 |
| Giá từng phần lô | 49,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.335.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 742,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống chứa máu kháng đông Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500162900 |
| Giá từng phần lô | 31,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.767.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.937.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh (1,5mL) |
|
| Mã phần lô | PP2500162901 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm Serum hạt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2500162902 |
| Giá từng phần lô | 45,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.314.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2500162903 |
| Giá từng phần lô | 15,746,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.247.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.873.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,193 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500162904 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500162905 |
| Giá từng phần lô | 342,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.821.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,141,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử phát hiện virus Viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2500162906 |
| Giá từng phần lô | 6,284,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.488.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.142.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu (Anti A) |
|
| Mã phần lô | PP2500162907 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên AB trên bề mặt hồng cầu (Anti AB) |
|
| Mã phần lô | PP2500162908 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu (Anti B) |
|
| Mã phần lô | PP2500162909 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư xét nghiệm nhuộm các tế bào bạch cầu tự động 29 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500162910 |
| Giá từng phần lô | 615,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 439.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 307.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư xét nghiệm pha loãng dùng cho máy huyết học tự động 29 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500162911 |
| Giá từng phần lô | 492,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 352.071.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 246.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,393,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Viên nén khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500162912 |
| Giá từng phần lô | 85,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2500162913 |
| Giá từng phần lô | 4,922,988 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.516.420 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.461.494 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Cholesterol toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500162914 |
| Giá từng phần lô | 63,540,873 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.386.337 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.770.436 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 953,114 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2500162915 |
| Giá từng phần lô | 10,471,097 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.479.355 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.235.548 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,067 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) |
|
| Mã phần lô | PP2500162916 |
| Giá từng phần lô | 19,549,198 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.963.712 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.774.599 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư xét nghiệm hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL |
|
| Mã phần lô | PP2500162917 |
| Giá từng phần lô | 2,941,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.814 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư xét nghiệm hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL |
|
| Mã phần lô | PP2500162918 |
| Giá từng phần lô | 3,494,327 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.495.947 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.747.163 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư xét nghiệm kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500162919 |
| Giá từng phần lô | 808,962 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 577.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 404.481 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,135 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm sử dụng 01 lần (0.1ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500162920 |
| Giá từng phần lô | 2,116,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm sử dụng 01 lần (1ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500162921 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm sử dụng 01 lần (3ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500162922 |
| Giá từng phần lô | 14,364,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.182.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm tiêm sử dụng 1 lần (5ml) |
|
| Mã phần lô | PP2500162923 |
| Giá từng phần lô | 84,466,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.233.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,266,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500162924 |
| Giá từng phần lô | 21,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.587.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 317,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500162925 |
| Giá từng phần lô | 3,593,660 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.566.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.796.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500162926 |
| Giá từng phần lô | 8,599,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.142.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.299.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mồi xuôi - ngược D1 |
|
| Mã phần lô | PP2500162927 |
| Giá từng phần lô | 509,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mồi xuôi - ngược D2 |
|
| Mã phần lô | PP2500162928 |
| Giá từng phần lô | 1,018,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 509.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mồi xuôi - ngược D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500162929 |
| Giá từng phần lô | 1,018,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 509.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mồi xuôi - ngược D4 |
|
| Mã phần lô | PP2500162930 |
| Giá từng phần lô | 509,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu Coryne_toxF |
|
| Mã phần lô | PP2500162931 |
| Giá từng phần lô | 352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu Coryne_toxP-FAM2 |
|
| Mã phần lô | PP2500162932 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu Coryne_toxR |
|
| Mã phần lô | PP2500162933 |
| Giá từng phần lô | 352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu CUP_rpoBF |
|
| Mã phần lô | PP2500162934 |
| Giá từng phần lô | 352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu CUP_rpoBR |
|
| Mã phần lô | PP2500162935 |
| Giá từng phần lô | 352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu CUP_rpoBP |
|
| Mã phần lô | PP2500162936 |
| Giá từng phần lô | 7,634,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.452.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.817.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất thử/Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (serotypeSalmonella Vi) |
|
| Mã phần lô | PP2500162937 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.772.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu Diph_rpoBF |
|
| Mã phần lô | PP2500162938 |
| Giá từng phần lô | 352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu Diph_rpoBP-HEX2 |
|
| Mã phần lô | PP2500162939 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu Diph_rpoBR |
|
| Mã phần lô | PP2500162940 |
| Giá từng phần lô | 352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch nhuộm gram |
|
| Mã phần lô | PP2500162941 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu típ (đầu côn) có lọc 1000μl tiệt trùng, chống bám dính |
|
| Mã phần lô | PP2500162942 |
| Giá từng phần lô | 13,296,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.497.828 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.648.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,455 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu tip 1000uL cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500162943 |
| Giá từng phần lô | 239,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.214.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,595,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu típ (đầu côn) có lọc 1-200μl tiệt trùng, chống bám dính |
|
| Mã phần lô | PP2500162944 |
| Giá từng phần lô | 9,237,888 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.598.491 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.618.944 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,569 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu tip 200uL cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500162945 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu típ (đầu côn) có lọc 1-20μl tiệt trùng, chống bám dính |
|
| Mã phần lô | PP2500162946 |
| Giá từng phần lô | 8,538,048 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.098.605 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.269.024 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,071 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu côn có lọc 10uL |
|
| Mã phần lô | PP2500162947 |
| Giá từng phần lô | 3,499,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.499.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.749.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhũ tương lòng đỏ trứng gà có chứa kali tellurite |
|
| Mã phần lô | PP2500162948 |
| Giá từng phần lô | 17,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cồn 96° |
|
| Mã phần lô | PP2500162949 |
| Giá từng phần lô | 11,858,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.929.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hóa chất dùng chophép thử sinh hóa Lysin Decarboxylase |
|
| Mã phần lô | PP2500162950 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mồi ngược DENV_R1-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500162951 |
| Giá từng phần lô | 509,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Mồi ngược DENV_R4 |
|
| Mã phần lô | PP2500162952 |
| Giá từng phần lô | 509,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môì xuôi DENV_F |
|
| Mã phần lô | PP2500162953 |
| Giá từng phần lô | 509,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường khẳng định vi khuẩn trực khuẩn mủ xanh trong nước |
|
| Mã phần lô | PP2500162954 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường khẳng định vi khuẩn kị khí trong thực phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500162955 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường nuôi cấy nấm men- Mốc |
|
| Mã phần lô | PP2500162956 |
| Giá từng phần lô | 5,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.062.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.844.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống lưu mẫu 2.0 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500162957 |
| Giá từng phần lô | 3,355,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.396.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.677.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mồi xét nghiệm định typ Sốt xuất huyết Dengue Probe D1 |
|
| Mã phần lô | PP2500162958 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mồi xét nghiệm định typ Sốt xuất huyết Dengue Probe D2 |
|
| Mã phần lô | PP2500162959 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mồi xét nghiệm định typ Sốt xuất huyết Dengue Probe D3 |
|
| Mã phần lô | PP2500162960 |
| Giá từng phần lô | 10,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mồi xét nghiệm định typ Sốt xuất huyết Dengue Probe D4 |
|
| Mã phần lô | PP2500162961 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.071.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mồi xét nghiệm định typ Sốt xuất huyết Dengue Probe DENV_P |
|
| Mã phần lô | PP2500162962 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.071.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu RNaseP-F |
|
| Mã phần lô | PP2500162963 |
| Giá từng phần lô | 352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu RNaseP-P |
|
| Mã phần lô | PP2500162964 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu RNaseP-R |
|
| Mã phần lô | PP2500162965 |
| Giá từng phần lô | 352,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường lọc rửa tinh trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500162966 |
| Giá từng phần lô | 5,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.078.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.855.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Túi ủ kỵ khí |
|
| Mã phần lô | PP2500162967 |
| Giá từng phần lô | 35,728,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.864.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bao cao su tránh thai |
|
| Mã phần lô | PP2500162968 |
| Giá từng phần lô | 20,067,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.334.171 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.033.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,018 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ kit realtime PCR đo tải lượng DNA HBV |
|
| Mã phần lô | PP2500162969 |
| Giá từng phần lô | 112,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.448.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,693,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh phát hiện kháng thể virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500162970 |
| Giá từng phần lô | 21,262,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.187.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.631.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,938 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV-1 và HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500162971 |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500162972 |
| Giá từng phần lô | 227,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,417,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ hiệu chuẩn HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500162973 |
| Giá từng phần lô | 26,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 402,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ mẫu chứng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500162974 |
| Giá từng phần lô | 147,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.207.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,209,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ thuốc thử khuyếch đại định lượng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500162975 |
| Giá từng phần lô | 1,302,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 930.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 651.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm định lượng virus HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500162976 |
| Giá từng phần lô | 1,088,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 777.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 544.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,329,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500162977 |
| Giá từng phần lô | 66,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.264.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 997,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm đinh lượng, định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Sởi |
|
| Mã phần lô | PP2500162978 |
| Giá từng phần lô | 60,900,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.500.342 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 913,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Viêm não Nhật Bản |
|
| Mã phần lô | PP2500162979 |
| Giá từng phần lô | 153,468,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.620.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.734.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,302,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test xét nghiệm định lượng định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2500162980 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốc chứa hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2500162981 |
| Giá từng phần lô | 10,249,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.321.178 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.124.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốc đong 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2500162982 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốc đong 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500162983 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốc đong 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500162984 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cốc đong 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2500162985 |
| Giá từng phần lô | 3,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.771.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500162986 |
| Giá từng phần lô | 21,516,768 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.369.120 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.758.384 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,752 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chai dung dịch nhuộm vi sinh (Bộ nhuộm Ziehl neelsen) |
|
| Mã phần lô | PP2500162987 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kháng huyết thanh Salmonella As Poly O |
|
| Mã phần lô | PP2500162988 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (ShigellaSalmonella) |
|
| Mã phần lô | PP2500162989 |
| Giá từng phần lô | 2,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.982.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.387.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (Shigellaflexnri) |
|
| Mã phần lô | PP2500162990 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất thử /Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật(Shygella boyddi) |
|
| Mã phần lô | PP2500162991 |
| Giá từng phần lô | 2,394,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.197.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (Vibrio cholerae O1 Antiserum (Serovar Ogawa)) |
|
| Mã phần lô | PP2500162992 |
| Giá từng phần lô | 2,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.751.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.226.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (Viboro cholera 01 Antiserum (Serovar Inaba)) |
|
| Mã phần lô | PP2500162993 |
| Giá từng phần lô | 2,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.751.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.226.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (Vibrio cholerae O1) |
|
| Mã phần lô | PP2500162994 |
| Giá từng phần lô | 2,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.751.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.226.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (Vibrio cholerae O139) |
|
| Mã phần lô | PP2500162995 |
| Giá từng phần lô | 2,452,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.751.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.226.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dải 4 ống 0,1ml kèm nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500162996 |
| Giá từng phần lô | 4,752,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.394.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.376.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dầu soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500162997 |
| Giá từng phần lô | 5,838,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.170.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.919.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dây bơm dùng cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500162998 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Diethyl ether (C2H5)2O |
|
| Mã phần lô | PP2500162999 |
| Giá từng phần lô | 7,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch chuẩn Ammonium 1000mg/L |
|
| Mã phần lô | PP2500163000 |
| Giá từng phần lô | 1,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch chuẩn Cyanide (CN) 1000mg/L |
|
| Mã phần lô | PP2500163001 |
| Giá từng phần lô | 1,334,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 952.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 667.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch chuẩn Nitrate (NO3) 1000mg/L |
|
| Mã phần lô | PP2500163002 |
| Giá từng phần lô | 1,236,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 883.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 618.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,546 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch chuẩn Nitrite (NO2) 1000mg/l |
|
| Mã phần lô | PP2500163003 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 878.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịch rửa điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500163004 |
| Giá từng phần lô | 650,004 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.288 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.002 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,751 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu lọc mẫu (Đường kính đầu lọc 13 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500163005 |
| Giá từng phần lô | 18,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đầu lọc mẫu (Đường kính đầu lọc 25 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500163006 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.214.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa giếng sâu |
|
| Mã phần lô | PP2500163007 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 891,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Đĩa quang học |
|
| Mã phần lô | PP2500163008 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500163009 |
| Giá từng phần lô | 75,795,097 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.139.355 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.897.548 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,136,927 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Găng tay y tế không bột |
|
| Mã phần lô | PP2500163010 |
| Giá từng phần lô | 68,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.107.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,031,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel Siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2500163011 |
| Giá từng phần lô | 18,926,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.518.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.463.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy thử Oxidase |
|
| Mã phần lô | PP2500163012 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giemsa mẹ |
|
| Mã phần lô | PP2500163013 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư xét nghiệm dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường |
|
| Mã phần lô | PP2500163014 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Hộp an toàn đựng bơm kim tiêm đã sử dụng |
|
| Mã phần lô | PP2500163015 |
| Giá từng phần lô | 24,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Huyết tương thỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500163016 |
| Giá từng phần lô | 28,872,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.622.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.436.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500163017 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kim chích máu, loại đầu xoay |
|
| Mã phần lô | PP2500163018 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit sinh phẩm tách chiết RNA |
|
| Mã phần lô | PP2500163019 |
| Giá từng phần lô | 508,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 254.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,623,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy tách chiết tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500163020 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư xét nghiệm tách chiết mẫu 200μL - 400μL dùng cho máy tách chiết và sinh học phân tử tự động hoàn toàn |
|
| Mã phần lô | PP2500163021 |
| Giá từng phần lô | 483,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 241.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,257,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau |
|
| Mã phần lô | PP2500163022 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG/IgM kháng HEV |
|
| Mã phần lô | PP2500163023 |
| Giá từng phần lô | 10,681,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.629.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.340.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,218 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV |
|
| Mã phần lô | PP2500163024 |
| Giá từng phần lô | 8,240,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.886.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.120.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,606 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2500163025 |
| Giá từng phần lô | 6,942,144 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.958.674 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.471.072 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm có nắp, có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2500163026 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng dán cho đĩa |
|
| Mã phần lô | PP2500163027 |
| Giá từng phần lô | 20,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng lọc ( Lỗ lọc 0.2μm) |
|
| Mã phần lô | PP2500163028 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Màng lọc (lỗ lọc 0.45μm) |
|
| Mã phần lô | PP2500163029 |
| Giá từng phần lô | 46,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.392.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 701,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường nuôi cấy coliform và Ecoli trong nước |
|
| Mã phần lô | PP2500163030 |
| Giá từng phần lô | 10,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.357.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường nuôi cấy phân lập Salmonella spp. và Shigella spp |
|
| Mã phần lô | PP2500163031 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.114.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 780.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn colifom và E.coli bằng phương pháp MPN(Natri lauryl sulphate) |
|
| Mã phần lô | PP2500163032 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn colifom và E.coli bằng phương pháp MPN(Brilliant Green) |
|
| Mã phần lô | PP2500163033 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn colifom và E.coli bằng phương pháp MPN(4-Methylumbelliferylß-D-Glucuronide (MUG) |
|
| Mã phần lô | PP2500163034 |
| Giá từng phần lô | 3,267,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.333.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.633.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,005 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn tả |
|
| Mã phần lô | PP2500163035 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 962.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
n- Hexan C6H14 |
|
| Mã phần lô | PP2500163036 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.214.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Natri borohydrideNaBH4 |
|
| Mã phần lô | PP2500163037 |
| Giá từng phần lô | 1,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Natri hydroxyt |
|
| Mã phần lô | PP2500163038 |
| Giá từng phần lô | 987,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 705.085 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 493.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,807 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nước cất Sinh học phân tử |
|
| Mã phần lô | PP2500163039 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Nhôm clorideAlCl3 |
|
| Mã phần lô | PP2500163040 |
| Giá từng phần lô | 14,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.135.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.095.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống 0,2ml kèm nắp |
|
| Mã phần lô | PP2500163041 |
| Giá từng phần lô | 2,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.767.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.237.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống chuẩn AgNO3 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2500163042 |
| Giá từng phần lô | 2,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống chuẩn EDTA 0,1N |
|
| Mã phần lô | PP2500163043 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống chứa máu kháng đông EDTA - K3 |
|
| Mã phần lô | PP2500163044 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống eppendort 1.5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500163045 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống môi trường vận chuyển |
|
| Mã phần lô | PP2500163046 |
| Giá từng phần lô | 3,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.638.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm thuỷ tinh (cao 70mm, đường kính 12 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500163047 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm thuỷ tinh (cao 160 mm, đường kính 16 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2500163048 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh 1,2 cm x 10 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500163049 |
| Giá từng phần lô | 17,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ông nghiệm thủy tinh 1,2 cm x 8 cm |
|
| Mã phần lô | PP2500163050 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống nhựa có nắp trộn hóa chất |
|
| Mã phần lô | PP2500163051 |
| Giá từng phần lô | 4,539,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.242.785 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.269.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống ly tâm 15 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500163052 |
| Giá từng phần lô | 40,018,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.584.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.009.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống ly tâm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2500163053 |
| Giá từng phần lô | 20,114,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.367.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.057.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 301,719 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500163054 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ống than hoạt tính hấp thụ |
|
| Mã phần lô | PP2500163055 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Petroliumether |
|
| Mã phần lô | PP2500163056 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que cấy (Stick/Loop) |
|
| Mã phần lô | PP2500163057 |
| Giá từng phần lô | 360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 257.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Que lấy mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2500163058 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sinh phẩm realtime RT-PCR 100 phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500163059 |
| Giá từng phần lô | 70,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.607.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,062,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sodium chloride Nacl |
|
| Mã phần lô | PP2500163060 |
| Giá từng phần lô | 1,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.042.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Sodium hydroxide solution 50% |
|
| Mã phần lô | PP2500163061 |
| Giá từng phần lô | 11,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.331.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.832.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test thử phát hiện virus Viêm gan B (HBsAg) |
|
| Mã phần lô | PP2500163062 |
| Giá từng phần lô | 16,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test phát hiện kháng nguyên NS1 Virus Dengue |
|
| Mã phần lô | PP2500163063 |
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.173.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2500163064 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test Clo dư |
|
| Mã phần lô | PP2500163065 |
| Giá từng phần lô | 15,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.971.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test nhanh chẩn đoán thai sớm |
|
| Mã phần lô | PP2500163066 |
| Giá từng phần lô | 21,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Test phát hiện Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2500163067 |
| Giá từng phần lô | 81,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rota nhóm A |
|
| Mã phần lô | PP2500163068 |
| Giá từng phần lô | 46,998,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.499.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử Kovac |
|
| Mã phần lô | PP2500163069 |
| Giá từng phần lô | 1,826,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.304.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 913.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,390 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử Nessler |
|
| Mã phần lô | PP2500163070 |
| Giá từng phần lô | 2,371,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.693.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.185.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,565 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu D |
|
| Mã phần lô | PP2500163071 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Yếu tố dạng thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500163072 |
| Giá từng phần lô | 13,999,860 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.999.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.999.930 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 209,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Ethyl axetat |
|
| Mã phần lô | PP2500163073 |
| Giá từng phần lô | 280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bảng đo thị lực |
|
| Mã phần lô | PP2500163074 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Băng dính cuộn vải lụa y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500163075 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2500163076 |
| Giá từng phần lô | 7,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.614.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm Kacman 1 van |
|
| Mã phần lô | PP2500163077 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bơm Kacman 2 van |
|
| Mã phần lô | PP2500163078 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.102.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel bôi trơn bơm Karman |
|
| Mã phần lô | PP2500163079 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Cân sức khỏe đồng hồ |
|
| Mã phần lô | PP2500163080 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.357.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Dung dịchAcid acetic 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500163081 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.462.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500163082 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500163083 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2500163084 |
| Giá từng phần lô | 1,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.296.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 907.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500163085 |
| Giá từng phần lô | 5,652,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.037.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2500163086 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.214.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500163087 |
| Giá từng phần lô | 26,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.092.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG giun đũa chó mèo |
|
| Mã phần lô | PP2500163088 |
| Giá từng phần lô | 2,033,620,992 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.452.586.422 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.016.810.496 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,504,315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG giun lươn |
|
| Mã phần lô | PP2500163089 |
| Giá từng phần lô | 781,208,064 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 558.005.760 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 390.604.032 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,718,121 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG sán lá gan lớn |
|
| Mã phần lô | PP2500163090 |
| Giá từng phần lô | 954,809,856 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 682.007.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 477.404.928 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,322,148 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG sán dây chó |
|
| Mã phần lô | PP2500163091 |
| Giá từng phần lô | 930,009,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 664.292.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.004.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,950,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Vật tư xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG ấu trùng sán lợn |
|
| Mã phần lô | PP2500163092 |
| Giá từng phần lô | 325,503,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.502.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.751.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,882,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi