Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nghệ An năm 2025-2026

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500125528-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kiểm soát Bệnh tật tỉnh Nghệ an
Chủ đầu tư Trung tâm kiểm soát Bệnh tật tỉnh Nghệ an
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Nghệ An năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500063995
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 15,835,010,642 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500162864 - DichlormethanCH2Cl2 1,234,000 881.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 617.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 18,510
2 PP2500162865 - Đầu côn không có lọc (1000 μl) 4,176,000 2.982.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 2.088.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 62,640
3 PP2500162866 - Đầu côn không có lọc (200 μl) 55,890,000 39.921.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 27.945.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 838,350
4 PP2500162867 - Đầu côn không có lọc (10 μl) 53,820,000 38.442.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 26.910.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 807,300
5 PP2500162868 - Cồn 70° 9,840,000 7.028.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 4.920.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 147,600
6 PP2500162869 - Ethanol, cồn tuyệt đối 2,470,000 1.764.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.235.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 37,050
7 PP2500162870 - Que thử nước tiểu 10 thông số 367,200,000 262.285.714 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 183.600.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 5,508,000
8 PP2500162871 - Axit acetic 730,000 521.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 365.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 10,950
9 PP2500162872 - Axit boric 3,332,000 2.380.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.666.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 49,980
10 PP2500162873 - Băng dính cá nhân 63,175,230 45.125.164 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 31.587.615 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 947,629
11 PP2500162874 - Bông hút nước y tế 41,515,000 29.653.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 20.757.500 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 622,725
12 PP2500162875 - Bông viên 34,320,000 24.514.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 17.160.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 514,800
13 PP2500162876 - Chất chuẩn máy xét nghiệm Huyết học mức 1 28,000,000 20.000.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 14.000.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 420,000
14 PP2500162877 - Chất chuẩn máy xét nghiệm Huyết học mức 2 28,000,000 20.000.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 14.000.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 420,000
15 PP2500162878 - Chất chuẩn máy xét nghiệm Huyết học mức 3 28,000,000 20.000.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 14.000.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 420,000
16 PP2500162879 - Chuẩn KMnO4 0,1N 1,420,000 1.014.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 710.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 21,300
17 PP2500162880 - Vật tư xét nghiệm ly giải dùng cho máy huyết học tự động 29 thông số 330,339,000 235.956.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 165.169.500 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 4,955,085
18 PP2500162881 - Vật tư xét nghiệm ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 205,000,000 146.428.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 102.500.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 3,075,000
19 PP2500162882 - Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa 11,754,825 8.396.303 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 5.877.412 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 176,323
20 PP2500162883 - Dung dịch xác định nồng độ huyết sắc tố 74,747,400 53.391.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 37.373.700 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 1,121,211
21 PP2500162884 - Đĩa Petri nhựa Ø90 42,000,000 30.000.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 21.000.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 630,000
22 PP2500162885 - Định lượng Creatinin 47,158,817 33.684.869 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 23.579.408 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 707,383
23 PP2500162886 - Định lượng Triglycerid 36,510,364 26.078.831 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 18.255.182 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 547,656
24 PP2500162887 - Đo hoạt độ ALT (GPT) 114,836,400 82.026.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 57.418.200 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 1,722,546
25 PP2500162888 - Đo hoạt độ AST (GOT) 114,211,440 81.579.600 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 57.105.720 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 1,713,172
26 PP2500162889 - Găng tay phẫu thuật 63,900,000 45.642.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 31.950.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 958,500
27 PP2500162890 - Găng tay kiểm tra dùng trong y tế, có bột 69,319,000 49.513.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 34.659.500 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 1,039,785
28 PP2500162891 - Vật tư xét nghiệm hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 3,473,190 2.480.850 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.736.595 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 52,098
29 PP2500162892 - Vật tư xét nghiệm kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 3,810,000 2.721.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.905.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 57,150
30 PP2500162893 - Vật tư xét nghiệm kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 3,840,000 2.742.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.920.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 57,600
31 PP2500162894 - Vật tư xét nghiệm pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học 372,000,000 265.714.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 186.000.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 5,580,000
32 PP2500162895 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học 131,200,000 93.714.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 65.600.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 1,968,000
33 PP2500162896 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc 43,200,000 30.857.142 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 21.600.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 648,000
34 PP2500162897 - Khẩu trang y tế 3 lớp 9,360,000 6.685.714 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 4.680.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 140,400
35 PP2500162898 - La men 29,040,000 20.742.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 14.520.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 435,600
36 PP2500162899 - Ống chứa máu kháng đông EDTA - K2 49,470,000 35.335.714 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 24.735.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 742,050
37 PP2500162900 - Ống chứa máu kháng đông Heparin 31,875,000 22.767.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 15.937.500 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 478,125
38 PP2500162901 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh (1,5mL) 52,500,000 37.500.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 26.250.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 787,500
39 PP2500162902 - Ống nghiệm Serum hạt nhựa 45,240,000 32.314.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 22.620.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 678,600
40 PP2500162903 - Que đè lưỡi gỗ 15,746,200 11.247.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 7.873.100 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 236,193
41 PP2500162904 - Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm 21,000,000 15.000.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 10.500.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 315,000
42 PP2500162905 - Que thử đường huyết 342,750,000 244.821.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 171.375.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 5,141,250
43 PP2500162906 - Test thử phát hiện virus Viêm gan B (HBsAg) 6,284,250 4.488.750 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 3.142.125 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 94,264
44 PP2500162907 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu (Anti A) 4,400,000 3.142.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 2.200.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 66,000
45 PP2500162908 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên AB trên bề mặt hồng cầu (Anti AB) 4,400,000 3.142.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 2.200.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 66,000
46 PP2500162909 - Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu (Anti B) 4,400,000 3.142.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 2.200.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 66,000
47 PP2500162910 - Vật tư xét nghiệm nhuộm các tế bào bạch cầu tự động 29 thông số 615,000,000 439.285.714 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 307.500.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 9,225,000
48 PP2500162911 - Vật tư xét nghiệm pha loãng dùng cho máy huyết học tự động 29 thông số 492,900,000 352.071.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 246.450.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 7,393,500
49 PP2500162912 - Viên nén khử khuẩn 85,400,000 61.000.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 42.700.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 1,281,000
50 PP2500162913 - Định lượng Ure 4,922,988 3.516.420 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 2.461.494 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 73,845
51 PP2500162914 - Định lượng Cholesterol toàn phần 63,540,873 45.386.337 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 31.770.436 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 953,114
52 PP2500162915 - Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 10,471,097 7.479.355 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 5.235.548 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 157,067
53 PP2500162916 - Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) 19,549,198 13.963.712 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 9.774.599 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 293,238
54 PP2500162917 - Vật tư xét nghiệm hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL 2,941,140 2.100.814 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.470.570 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 44,118
55 PP2500162918 - Vật tư xét nghiệm hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL 3,494,327 2.495.947 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.747.163 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 52,415
56 PP2500162919 - Vật tư xét nghiệm kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol 808,962 577.830 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 404.481 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 12,135
57 PP2500162920 - Bơm tiêm sử dụng 01 lần (0.1ml) 2,116,800 1.512.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.058.400 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 31,752
58 PP2500162921 - Bơm tiêm sử dụng 01 lần (1ml) 17,400,000 12.428.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 8.700.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 261,000
59 PP2500162922 - Bơm tiêm sử dụng 01 lần (3ml) 14,364,000 10.260.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 7.182.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 215,460
60 PP2500162923 - Bơm tiêm sử dụng 1 lần (5ml) 84,466,200 60.333.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 42.233.100 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 1,266,993
61 PP2500162924 - Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế 21,175,000 15.125.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 10.587.500 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 317,625
62 PP2500162925 - Dung dịch sát khuẩn 3,593,660 2.566.900 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.796.830 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 53,905
63 PP2500162926 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 8,599,500 6.142.500 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 4.299.750 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 128,993
64 PP2500162927 - Bộ mồi xuôi - ngược D1 509,300 363.785 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 254.650 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 7,640
65 PP2500162928 - Bộ mồi xuôi - ngược D2 1,018,600 727.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 509.300 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 15,279
66 PP2500162929 - Bộ mồi xuôi - ngược D3 1,018,600 727.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 509.300 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 15,279
67 PP2500162930 - Bộ mồi xuôi - ngược D4 509,300 363.785 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 254.650 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 7,640
68 PP2500162931 - Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu Coryne_toxF 352,000 251.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 176.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 5,280
69 PP2500162932 - Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu Coryne_toxP-FAM2 5,500,000 3.928.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 2.750.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 82,500
70 PP2500162933 - Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu Coryne_toxR 352,000 251.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 176.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 5,280
71 PP2500162934 - Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu CUP_rpoBF 352,000 251.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 176.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 5,280
72 PP2500162935 - Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu CUP_rpoBR 352,000 251.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 176.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 5,280
73 PP2500162936 - Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu CUP_rpoBP 7,634,000 5.452.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 3.817.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 114,510
74 PP2500162937 - Chất thử/Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (serotypeSalmonella Vi) 5,544,000 3.960.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 2.772.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 83,160
75 PP2500162938 - Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu Diph_rpoBF 352,000 251.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 176.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 5,280
76 PP2500162939 - Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu Diph_rpoBP-HEX2 5,500,000 3.928.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 2.750.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 82,500
77 PP2500162940 - Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu Diph_rpoBR 352,000 251.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 176.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 5,280
78 PP2500162941 - Dung dịch nhuộm gram 14,000,000 10.000.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 7.000.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 210,000
79 PP2500162942 - Đầu típ (đầu côn) có lọc 1000μl tiệt trùng, chống bám dính 13,296,960 9.497.828 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 6.648.480 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 199,455
80 PP2500162943 - Đầu tip 1000uL cho máy tách chiết tự động 239,700,000 171.214.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 119.850.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 3,595,500
81 PP2500162944 - Đầu típ (đầu côn) có lọc 1-200μl tiệt trùng, chống bám dính 9,237,888 6.598.491 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 4.618.944 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 138,569
82 PP2500162945 - Đầu tip 200uL cho máy tách chiết tự động 28,200,000 20.142.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 14.100.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 423,000
83 PP2500162946 - Đầu típ (đầu côn) có lọc 1-20μl tiệt trùng, chống bám dính 8,538,048 6.098.605 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 4.269.024 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 128,071
84 PP2500162947 - Đầu côn có lọc 10uL 3,499,200 2.499.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.749.600 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 52,488
85 PP2500162948 - Nhũ tương lòng đỏ trứng gà có chứa kali tellurite 17,750,000 12.678.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 8.875.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 266,250
86 PP2500162949 - Cồn 96° 11,858,000 8.470.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 5.929.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 177,870
87 PP2500162950 - Hóa chất dùng chophép thử sinh hóa Lysin Decarboxylase 3,780,000 2.700.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.890.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 56,700
88 PP2500162951 - Mồi ngược DENV_R1-3 509,300 363.785 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 254.650 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 7,640
89 PP2500162952 - Mồi ngược DENV_R4 509,300 363.785 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 254.650 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 7,640
90 PP2500162953 - Môì xuôi DENV_F 509,300 363.785 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 254.650 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 7,640
91 PP2500162954 - Môi trường khẳng định vi khuẩn trực khuẩn mủ xanh trong nước 2,000,000 1.428.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.000.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 30,000
92 PP2500162955 - Môi trường khẳng định vi khuẩn kị khí trong thực phẩm 1,500,000 1.071.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 750.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 22,500
93 PP2500162956 - Môi trường nuôi cấy nấm men- Mốc 5,688,000 4.062.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 2.844.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 85,320
94 PP2500162957 - Ống lưu mẫu 2.0 ml 3,355,000 2.396.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.677.500 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 50,325
95 PP2500162958 - Bộ mồi xét nghiệm định typ Sốt xuất huyết Dengue Probe D1 8,000,000 5.714.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 4.000.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 120,000
96 PP2500162959 - Bộ mồi xét nghiệm định typ Sốt xuất huyết Dengue Probe D2 8,000,000 5.714.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 4.000.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 120,000
97 PP2500162960 - Bộ mồi xét nghiệm định typ Sốt xuất huyết Dengue Probe D3 10,120,000 7.228.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 5.060.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 151,800
98 PP2500162961 - Bộ mồi xét nghiệm định typ Sốt xuất huyết Dengue Probe D4 8,500,000 6.071.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 4.250.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 127,500
99 PP2500162962 - Bộ mồi xét nghiệm định typ Sốt xuất huyết Dengue Probe DENV_P 15,500,000 11.071.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 7.750.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 232,500
100 PP2500162963 - Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu RNaseP-F 352,000 251.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 176.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 5,280
101 PP2500162964 - Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu RNaseP-P 5,500,000 3.928.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 2.750.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 82,500
102 PP2500162965 - Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu RNaseP-R 352,000 251.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 176.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 5,280
103 PP2500162966 - Môi trường lọc rửa tinh trùng 5,710,000 4.078.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 2.855.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 85,650
104 PP2500162967 - Túi ủ kỵ khí 35,728,000 25.520.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 17.864.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 535,920
105 PP2500162968 - Bao cao su tránh thai 20,067,840 14.334.171 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 10.033.920 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 301,018
106 PP2500162969 - Bộ kit realtime PCR đo tải lượng DNA HBV 112,896,000 80.640.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 56.448.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 1,693,440
107 PP2500162970 - Test nhanh phát hiện kháng thể virus HIV 21,262,500 15.187.500 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 10.631.250 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 318,938
108 PP2500162971 - Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV-1 và HIV-2 193,200,000 138.000.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 96.600.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 2,898,000
109 PP2500162972 - Test nhanh HIV 227,850,000 162.750.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 113.925.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 3,417,750
110 PP2500162973 - Bộ hiệu chuẩn HIV 26,800,000 19.142.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 13.400.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 402,000
111 PP2500162974 - Bộ mẫu chứng HIV 147,290,000 105.207.142 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 73.645.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 2,209,350
112 PP2500162975 - Bộ thuốc thử khuyếch đại định lượng HIV 1,302,000,000 930.000.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 651.000.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 19,530,000
113 PP2500162976 - Test xét nghiệm định lượng virus HIV 1,088,640,000 777.600.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 544.320.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 16,329,600
114 PP2500162977 - Test xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Dengue 66,528,000 47.520.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 33.264.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 997,920
115 PP2500162978 - Test xét nghiệm đinh lượng, định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Sởi 60,900,480 43.500.342 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 30.450.240 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 913,508
116 PP2500162979 - Test xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Viêm não Nhật Bản 153,468,000 109.620.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 76.734.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 2,302,020
117 PP2500162980 - Test xét nghiệm định lượng định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Rubella 10,500,000 7.500.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 5.250.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 157,500
118 PP2500162981 - Cốc chứa hóa chất 10,249,650 7.321.178 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 5.124.825 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 153,745
119 PP2500162982 - Cốc đong 100ml 2,600,000 1.857.142 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.300.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 39,000
120 PP2500162983 - Cốc đong 10ml 1,600,000 1.142.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 800.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 24,000
121 PP2500162984 - Cốc đong 250ml 3,000,000 2.142.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.500.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 45,000
122 PP2500162985 - Cốc đong 500ml 3,880,000 2.771.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.940.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 58,200
123 PP2500162986 - Cơ chất phát quang 21,516,768 15.369.120 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 10.758.384 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 322,752
124 PP2500162987 - Chai dung dịch nhuộm vi sinh (Bộ nhuộm Ziehl neelsen) 1,800,000 1.285.714 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 900.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 27,000
125 PP2500162988 - Kháng huyết thanh Salmonella As Poly O 2,394,000 1.710.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.197.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 35,910
126 PP2500162989 - Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (ShigellaSalmonella) 2,775,000 1.982.142 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.387.500 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 41,625
127 PP2500162990 - Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (Shigellaflexnri) 2,394,000 1.710.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.197.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 35,910
128 PP2500162991 - Chất thử /Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật(Shygella boyddi) 2,394,000 1.710.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.197.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 35,910
129 PP2500162992 - Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (Vibrio cholerae O1 Antiserum (Serovar Ogawa)) 2,452,000 1.751.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.226.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 36,780
130 PP2500162993 - Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (Viboro cholera 01 Antiserum (Serovar Inaba)) 2,452,000 1.751.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.226.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 36,780
131 PP2500162994 - Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (Vibrio cholerae O1) 2,452,000 1.751.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.226.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 36,780
132 PP2500162995 - Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (Vibrio cholerae O139) 2,452,000 1.751.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.226.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 36,780
133 PP2500162996 - Dải 4 ống 0,1ml kèm nắp 4,752,000 3.394.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 2.376.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 71,280
134 PP2500162997 - Dầu soi kính hiển vi 5,838,400 4.170.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 2.919.200 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 87,576
135 PP2500162998 - Dây bơm dùng cho máy huyết học 25,000,000 17.857.142 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 12.500.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 375,000
136 PP2500162999 - Diethyl ether (C2H5)2O 7,070,000 5.050.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 3.535.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 106,050
137 PP2500163000 - Dung dịch chuẩn Ammonium 1000mg/L 1,540,000 1.100.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 770.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 23,100
138 PP2500163001 - Dung dịch chuẩn Cyanide (CN) 1000mg/L 1,334,000 952.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 667.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 20,010
139 PP2500163002 - Dung dịch chuẩn Nitrate (NO3) 1000mg/L 1,236,400 883.142 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 618.200 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 18,546
140 PP2500163003 - Dung dịch chuẩn Nitrite (NO2) 1000mg/l 1,230,000 878.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 615.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 18,450
141 PP2500163004 - Dung dịch rửa điện giải 650,004 464.288 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 325.002 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 9,751
142 PP2500163005 - Đầu lọc mẫu (Đường kính đầu lọc 13 mm) 18,480,000 13.200.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 9.240.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 277,200
143 PP2500163006 - Đầu lọc mẫu (Đường kính đầu lọc 25 mm) 7,300,000 5.214.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 3.650.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 109,500
144 PP2500163007 - Đĩa giếng sâu 59,400,000 42.428.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 29.700.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 891,000
145 PP2500163008 - Đĩa quang học 21,000,000 15.000.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 10.500.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 315,000
146 PP2500163009 - Định lượng Glucose 75,795,097 54.139.355 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 37.897.548 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 1,136,927
147 PP2500163010 - Găng tay y tế không bột 68,750,000 49.107.142 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 34.375.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 1,031,250
148 PP2500163011 - Gel Siêu âm 18,926,250 13.518.750 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 9.463.125 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 283,894
149 PP2500163012 - Giấy thử Oxidase 420,000 300.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 210.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 6,300
150 PP2500163013 - Giemsa mẹ 2,200,000 1.571.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.100.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 33,000
151 PP2500163014 - Vật tư xét nghiệm dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường 25,000,000 17.857.142 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 12.500.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 375,000
152 PP2500163015 - Hộp an toàn đựng bơm kim tiêm đã sử dụng 24,360,000 17.400.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 12.180.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 365,400
153 PP2500163016 - Huyết tương thỏ 28,872,000 20.622.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 14.436.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 433,080
154 PP2500163017 - Kim cánh bướm 7,800,000 5.571.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 3.900.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 117,000
155 PP2500163018 - Kim chích máu, loại đầu xoay 10,920,000 7.800.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 5.460.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 163,800
156 PP2500163019 - Kit sinh phẩm tách chiết RNA 508,200,000 363.000.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 254.100.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 7,623,000
157 PP2500163020 - Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy tách chiết tự động 90,000,000 64.285.714 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 45.000.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 1,350,000
158 PP2500163021 - Vật tư xét nghiệm tách chiết mẫu 200μL - 400μL dùng cho máy tách chiết và sinh học phân tử tự động hoàn toàn 483,840,000 345.600.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 241.920.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 7,257,600
159 PP2500163022 - Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau 22,000,000 15.714.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 11.000.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 330,000
160 PP2500163023 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG/IgM kháng HEV 10,681,200 7.629.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 5.340.600 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 160,218
161 PP2500163024 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV 8,240,400 5.886.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 4.120.200 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 123,606
162 PP2500163025 - Lam kính mài 6,942,144 4.958.674 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 3.471.072 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 104,133
163 PP2500163026 - Lọ đựng bệnh phẩm có nắp, có nhãn 1,680,000 1.200.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 840.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 25,200
164 PP2500163027 - Màng dán cho đĩa 20,600,000 14.714.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 10.300.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 309,000
165 PP2500163028 - Màng lọc ( Lỗ lọc 0.2μm) 10,400,000 7.428.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 5.200.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 156,000
166 PP2500163029 - Màng lọc (lỗ lọc 0.45μm) 46,750,000 33.392.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 23.375.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 701,250
167 PP2500163030 - Môi trường nuôi cấy coliform và Ecoli trong nước 10,300,000 7.357.142 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 5.150.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 154,500
168 PP2500163031 - Môi trường nuôi cấy phân lập Salmonella spp. và Shigella spp 1,560,000 1.114.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 780.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 23,400
169 PP2500163032 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn colifom và E.coli bằng phương pháp MPN(Natri lauryl sulphate) 1,400,000 1.000.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 700.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 21,000
170 PP2500163033 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn colifom và E.coli bằng phương pháp MPN(Brilliant Green) 1,450,000 1.035.714 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 725.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 21,750
171 PP2500163034 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn colifom và E.coli bằng phương pháp MPN(4-Methylumbelliferylß-D-Glucuronide (MUG) 3,267,000 2.333.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.633.500 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 49,005
172 PP2500163035 - Môi trường nuôi cấy vi khuẩn tả 1,925,000 1.375.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 962.500 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 28,875
173 PP2500163036 - n- Hexan C6H14 3,100,000 2.214.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.550.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 46,500
174 PP2500163037 - Natri borohydrideNaBH4 1,720,000 1.228.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 860.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 25,800
175 PP2500163038 - Natri hydroxyt 987,120 705.085 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 493.560 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 14,807
176 PP2500163039 - Nước cất Sinh học phân tử 1,320,000 942.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 660.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 19,800
177 PP2500163040 - Nhôm clorideAlCl3 14,190,000 10.135.714 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 7.095.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 212,850
178 PP2500163041 - Ống 0,2ml kèm nắp 2,475,000 1.767.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.237.500 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 37,125
179 PP2500163042 - Ống chuẩn AgNO3 0,1N 2,170,000 1.550.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.085.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 32,550
180 PP2500163043 - Ống chuẩn EDTA 0,1N 1,050,000 750.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 525.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 15,750
181 PP2500163044 - Ống chứa máu kháng đông EDTA - K3 7,800,000 5.571.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 3.900.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 117,000
182 PP2500163045 - Ống eppendort 1.5ml 660,000 471.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 330.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 9,900
183 PP2500163046 - Ống môi trường vận chuyển 3,276,000 2.340.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.638.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 49,140
184 PP2500163047 - Ống nghiệm thuỷ tinh (cao 70mm, đường kính 12 mm) 500,000 357.142 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 250.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 7,500
185 PP2500163048 - Ống nghiệm thuỷ tinh (cao 160 mm, đường kính 16 mm) 1,500,000 1.071.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 750.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 22,500
186 PP2500163049 - Ống nghiệm thủy tinh 1,2 cm x 10 cm 17,760,000 12.685.714 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 8.880.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 266,400
187 PP2500163050 - Ông nghiệm thủy tinh 1,2 cm x 8 cm 11,520,000 8.228.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 5.760.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 172,800
188 PP2500163051 - Ống nhựa có nắp trộn hóa chất 4,539,900 3.242.785 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 2.269.950 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 68,099
189 PP2500163052 - Ống ly tâm 15 ml 40,018,000 28.584.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 20.009.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 600,270
190 PP2500163053 - Ống ly tâm 50ml 20,114,600 14.367.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 10.057.300 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 301,719
191 PP2500163054 - Ống phản ứng 31,800,000 22.714.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 15.900.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 477,000
192 PP2500163055 - Ống than hoạt tính hấp thụ 3,600,000 2.571.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.800.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 54,000
193 PP2500163056 - Petroliumether 5,500,000 3.928.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 2.750.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 82,500
194 PP2500163057 - Que cấy (Stick/Loop) 360,000 257.142 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 180.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 5,400
195 PP2500163058 - Que lấy mẫu bệnh phẩm 3,150,000 2.250.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.575.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 47,250
196 PP2500163059 - Sinh phẩm realtime RT-PCR 100 phản ứng 70,850,000 50.607.142 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 35.425.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 1,062,750
197 PP2500163060 - Sodium chloride Nacl 1,460,000 1.042.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 730.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 21,900
198 PP2500163061 - Sodium hydroxide solution 50% 11,664,000 8.331.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 5.832.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 174,960
199 PP2500163062 - Test thử phát hiện virus Viêm gan B (HBsAg) 16,450,000 11.750.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 8.225.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 246,750
200 PP2500163063 - Test phát hiện kháng nguyên NS1 Virus Dengue 8,347,500 5.962.500 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 4.173.750 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 125,213
201 PP2500163064 - Test giang mai 84,000,000 60.000.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 42.000.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 1,260,000
202 PP2500163065 - Test Clo dư 15,360,000 10.971.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 7.680.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 230,400
203 PP2500163066 - Test nhanh chẩn đoán thai sớm 21,900,000 15.642.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 10.950.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 328,500
204 PP2500163067 - Test phát hiện Chlamydia 81,900,000 58.500.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 40.950.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 1,228,500
205 PP2500163068 - Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rota nhóm A 46,998,000 33.570.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 23.499.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 704,970
206 PP2500163069 - Thuốc thử Kovac 1,826,000 1.304.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 913.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 27,390
207 PP2500163070 - Thuốc thử Nessler 2,371,000 1.693.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.185.500 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 35,565
208 PP2500163071 - Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu D 19,000,000 13.571.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 9.500.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 285,000
209 PP2500163072 - Yếu tố dạng thấp 13,999,860 9.999.900 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 6.999.930 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 209,998
210 PP2500163073 - Ethyl axetat 280,000 200.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 140.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 4,200
211 PP2500163074 - Bảng đo thị lực 4,000,000 2.857.142 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 2.000.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 60,000
212 PP2500163075 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 8,000,000 5.714.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 4.000.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 120,000
213 PP2500163076 - Bông gạc đắp vết thương 7,860,000 5.614.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 3.930.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 117,900
214 PP2500163077 - Bơm Kacman 1 van 25,200,000 18.000.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 12.600.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 378,000
215 PP2500163078 - Bơm Kacman 2 van 2,205,000 1.575.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.102.500 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 33,075
216 PP2500163079 - Gel bôi trơn bơm Karman 1,400,000 1.000.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 700.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 21,000
217 PP2500163080 - Cân sức khỏe đồng hồ 3,300,000 2.357.142 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.650.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 49,500
218 PP2500163081 - Dung dịchAcid acetic 3% 8,925,000 6.375.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 4.462.500 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 133,875
219 PP2500163082 - Gel bôi trơn 21,000,000 15.000.000 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 10.500.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 315,000
220 PP2500163083 - Giấy điện tim 3 cần 1,160,000 828.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 580.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 17,400
221 PP2500163084 - Giấy điện tim 6 cần 1,815,000 1.296.428 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 907.500 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 27,225
222 PP2500163085 - Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu 5,652,000 4.037.142 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 2.826.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 84,780
223 PP2500163086 - Lugol 3% 25,500,000 18.214.285 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 12.750.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 382,500
224 PP2500163087 - Máy đo huyết áp điện tử 26,730,000 19.092.857 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 13.365.000 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 400,950
225 PP2500163088 - Vật tư xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG giun đũa chó mèo 2,033,620,992 1.452.586.422 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 1.016.810.496 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 30,504,315
226 PP2500163089 - Vật tư xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG giun lươn 781,208,064 558.005.760 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 390.604.032 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 11,718,121
227 PP2500163090 - Vật tư xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG sán lá gan lớn 954,809,856 682.007.040 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 477.404.928 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 14,322,148
228 PP2500163091 - Vật tư xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG sán dây chó 930,009,600 664.292.571 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 465.004.800 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 13,950,144
229 PP2500163092 - Vật tư xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG ấu trùng sán lợn 325,503,360 232.502.400 Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét 162.751.680 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm 4,882,551
DichlormethanCH2Cl2
Mã phần lô PP2500162864
Giá từng phần lô 1,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 881.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,510
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn không có lọc (1000 μl)
Mã phần lô PP2500162865
Giá từng phần lô 4,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.982.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn không có lọc (200 μl)
Mã phần lô PP2500162866
Giá từng phần lô 55,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.921.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn không có lọc (10 μl)
Mã phần lô PP2500162867
Giá từng phần lô 53,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.442.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn 70°
Mã phần lô PP2500162868
Giá từng phần lô 9,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.028.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ethanol, cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2500162869
Giá từng phần lô 2,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.764.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2500162870
Giá từng phần lô 367,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.285.714
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,508,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Axit acetic
Mã phần lô PP2500162871
Giá từng phần lô 730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 521.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Axit boric
Mã phần lô PP2500162872
Giá từng phần lô 3,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.380.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,980
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng dính cá nhân
Mã phần lô PP2500162873
Giá từng phần lô 63,175,230
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.125.164
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.587.615
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 947,629
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông hút nước y tế
Mã phần lô PP2500162874
Giá từng phần lô 41,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.653.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.757.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,725
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông viên
Mã phần lô PP2500162875
Giá từng phần lô 34,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.514.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn máy xét nghiệm Huyết học mức 1
Mã phần lô PP2500162876
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn máy xét nghiệm Huyết học mức 2
Mã phần lô PP2500162877
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất chuẩn máy xét nghiệm Huyết học mức 3
Mã phần lô PP2500162878
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chuẩn KMnO4 0,1N
Mã phần lô PP2500162879
Giá từng phần lô 1,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.014.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư xét nghiệm ly giải dùng cho máy huyết học tự động 29 thông số
Mã phần lô PP2500162880
Giá từng phần lô 330,339,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.956.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.169.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,955,085
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư xét nghiệm ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2500162881
Giá từng phần lô 205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.428.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,075,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
Mã phần lô PP2500162882
Giá từng phần lô 11,754,825
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.396.303
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.877.412
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,323
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch xác định nồng độ huyết sắc tố
Mã phần lô PP2500162883
Giá từng phần lô 74,747,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.391.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.373.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,121,211
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa Petri nhựa Ø90
Mã phần lô PP2500162884
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2500162885
Giá từng phần lô 47,158,817
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.684.869
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.579.408
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,383
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2500162886
Giá từng phần lô 36,510,364
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.078.831
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.255.182
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 547,656
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đo hoạt độ ALT (GPT)
Mã phần lô PP2500162887
Giá từng phần lô 114,836,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.026.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.418.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,546
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đo hoạt độ AST (GOT)
Mã phần lô PP2500162888
Giá từng phần lô 114,211,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.579.600
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.105.720
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,172
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2500162889
Giá từng phần lô 63,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.642.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 958,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng tay kiểm tra dùng trong y tế, có bột
Mã phần lô PP2500162890
Giá từng phần lô 69,319,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.513.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.659.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,785
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư xét nghiệm hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2500162891
Giá từng phần lô 3,473,190
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.480.850
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.595
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,098
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư xét nghiệm kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2500162892
Giá từng phần lô 3,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.721.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,150
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư xét nghiệm kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2500162893
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư xét nghiệm pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2500162894
Giá từng phần lô 372,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.714.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,580,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2500162895
Giá từng phần lô 131,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.714.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,968,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học loại đậm đặc
Mã phần lô PP2500162896
Giá từng phần lô 43,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.142
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp
Mã phần lô PP2500162897
Giá từng phần lô 9,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.685.714
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
La men
Mã phần lô PP2500162898
Giá từng phần lô 29,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.742.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống chứa máu kháng đông EDTA - K2
Mã phần lô PP2500162899
Giá từng phần lô 49,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.335.714
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống chứa máu kháng đông Heparin
Mã phần lô PP2500162900
Giá từng phần lô 31,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.767.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.937.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh (1,5mL)
Mã phần lô PP2500162901
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm Serum hạt nhựa
Mã phần lô PP2500162902
Giá từng phần lô 45,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.314.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 678,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2500162903
Giá từng phần lô 15,746,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.247.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.873.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,193
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Tăm bông vô trùng lấy bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500162904
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2500162905
Giá từng phần lô 342,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.821.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,141,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử phát hiện virus Viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2500162906
Giá từng phần lô 6,284,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.488.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.142.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,264
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên A trên bề mặt hồng cầu (Anti A)
Mã phần lô PP2500162907
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên AB trên bề mặt hồng cầu (Anti AB)
Mã phần lô PP2500162908
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết thanh mẫu kháng kháng nguyên B trên bề mặt hồng cầu (Anti B)
Mã phần lô PP2500162909
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.142.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư xét nghiệm nhuộm các tế bào bạch cầu tự động 29 thông số
Mã phần lô PP2500162910
Giá từng phần lô 615,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 439.285.714
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,225,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư xét nghiệm pha loãng dùng cho máy huyết học tự động 29 thông số
Mã phần lô PP2500162911
Giá từng phần lô 492,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.071.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,393,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Viên nén khử khuẩn
Mã phần lô PP2500162912
Giá từng phần lô 85,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Ure
Mã phần lô PP2500162913
Giá từng phần lô 4,922,988
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.516.420
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.461.494
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,845
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Cholesterol toàn phần
Mã phần lô PP2500162914
Giá từng phần lô 63,540,873
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.386.337
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.770.436
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 953,114
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2500162915
Giá từng phần lô 10,471,097
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.479.355
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.235.548
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,067
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
Mã phần lô PP2500162916
Giá từng phần lô 19,549,198
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.963.712
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.774.599
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 293,238
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư xét nghiệm hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
Mã phần lô PP2500162917
Giá từng phần lô 2,941,140
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.814
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.570
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,118
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư xét nghiệm hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
Mã phần lô PP2500162918
Giá từng phần lô 3,494,327
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.495.947
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.747.163
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,415
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư xét nghiệm kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2500162919
Giá từng phần lô 808,962
Yêu cầu doanh thu bình quân 577.830
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 404.481
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,135
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm sử dụng 01 lần (0.1ml)
Mã phần lô PP2500162920
Giá từng phần lô 2,116,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,752
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm sử dụng 01 lần (1ml)
Mã phần lô PP2500162921
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.428.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm sử dụng 01 lần (3ml)
Mã phần lô PP2500162922
Giá từng phần lô 14,364,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.260.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.182.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,460
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm tiêm sử dụng 1 lần (5ml)
Mã phần lô PP2500162923
Giá từng phần lô 84,466,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.333.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.233.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,993
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch khử khuẩn trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2500162924
Giá từng phần lô 21,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.125.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.587.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 317,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn
Mã phần lô PP2500162925
Giá từng phần lô 3,593,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.566.900
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.796.830
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,905
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2500162926
Giá từng phần lô 8,599,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.142.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.299.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,993
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mồi xuôi - ngược D1
Mã phần lô PP2500162927
Giá từng phần lô 509,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.785
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mồi xuôi - ngược D2
Mã phần lô PP2500162928
Giá từng phần lô 1,018,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,279
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mồi xuôi - ngược D3
Mã phần lô PP2500162929
Giá từng phần lô 1,018,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 509.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,279
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mồi xuôi - ngược D4
Mã phần lô PP2500162930
Giá từng phần lô 509,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.785
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu Coryne_toxF
Mã phần lô PP2500162931
Giá từng phần lô 352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu Coryne_toxP-FAM2
Mã phần lô PP2500162932
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu Coryne_toxR
Mã phần lô PP2500162933
Giá từng phần lô 352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu CUP_rpoBF
Mã phần lô PP2500162934
Giá từng phần lô 352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu CUP_rpoBR
Mã phần lô PP2500162935
Giá từng phần lô 352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mồi xét nghiệm bệnh Bạch hầu CUP_rpoBP
Mã phần lô PP2500162936
Giá từng phần lô 7,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.452.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.817.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,510
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất thử/Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (serotypeSalmonella Vi)
Mã phần lô PP2500162937
Giá từng phần lô 5,544,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,160
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu Diph_rpoBF
Mã phần lô PP2500162938
Giá từng phần lô 352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu Diph_rpoBP-HEX2
Mã phần lô PP2500162939
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu Diph_rpoBR
Mã phần lô PP2500162940
Giá từng phần lô 352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch nhuộm gram
Mã phần lô PP2500162941
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu típ (đầu côn) có lọc 1000μl tiệt trùng, chống bám dính
Mã phần lô PP2500162942
Giá từng phần lô 13,296,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.497.828
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.648.480
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,455
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu tip 1000uL cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2500162943
Giá từng phần lô 239,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.214.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,595,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu típ (đầu côn) có lọc 1-200μl tiệt trùng, chống bám dính
Mã phần lô PP2500162944
Giá từng phần lô 9,237,888
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.598.491
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.618.944
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,569
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu tip 200uL cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2500162945
Giá từng phần lô 28,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.142.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu típ (đầu côn) có lọc 1-20μl tiệt trùng, chống bám dính
Mã phần lô PP2500162946
Giá từng phần lô 8,538,048
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.098.605
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.269.024
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,071
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu côn có lọc 10uL
Mã phần lô PP2500162947
Giá từng phần lô 3,499,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.499.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,488
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhũ tương lòng đỏ trứng gà có chứa kali tellurite
Mã phần lô PP2500162948
Giá từng phần lô 17,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.678.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cồn 96°
Mã phần lô PP2500162949
Giá từng phần lô 11,858,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.470.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.929.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,870
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hóa chất dùng chophép thử sinh hóa Lysin Decarboxylase
Mã phần lô PP2500162950
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mồi ngược DENV_R1-3
Mã phần lô PP2500162951
Giá từng phần lô 509,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.785
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Mồi ngược DENV_R4
Mã phần lô PP2500162952
Giá từng phần lô 509,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.785
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môì xuôi DENV_F
Mã phần lô PP2500162953
Giá từng phần lô 509,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.785
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.650
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,640
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường khẳng định vi khuẩn trực khuẩn mủ xanh trong nước
Mã phần lô PP2500162954
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.428.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường khẳng định vi khuẩn kị khí trong thực phẩm
Mã phần lô PP2500162955
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường nuôi cấy nấm men- Mốc
Mã phần lô PP2500162956
Giá từng phần lô 5,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.062.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.844.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,320
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống lưu mẫu 2.0 ml
Mã phần lô PP2500162957
Giá từng phần lô 3,355,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.396.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.677.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,325
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mồi xét nghiệm định typ Sốt xuất huyết Dengue Probe D1
Mã phần lô PP2500162958
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mồi xét nghiệm định typ Sốt xuất huyết Dengue Probe D2
Mã phần lô PP2500162959
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mồi xét nghiệm định typ Sốt xuất huyết Dengue Probe D3
Mã phần lô PP2500162960
Giá từng phần lô 10,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.228.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mồi xét nghiệm định typ Sốt xuất huyết Dengue Probe D4
Mã phần lô PP2500162961
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mồi xét nghiệm định typ Sốt xuất huyết Dengue Probe DENV_P
Mã phần lô PP2500162962
Giá từng phần lô 15,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.071.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu RNaseP-F
Mã phần lô PP2500162963
Giá từng phần lô 352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu RNaseP-P
Mã phần lô PP2500162964
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mồi xét nghiệm bênh Bạch hầu RNaseP-R
Mã phần lô PP2500162965
Giá từng phần lô 352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường lọc rửa tinh trùng
Mã phần lô PP2500162966
Giá từng phần lô 5,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.078.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,650
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Túi ủ kỵ khí
Mã phần lô PP2500162967
Giá từng phần lô 35,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.520.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bao cao su tránh thai
Mã phần lô PP2500162968
Giá từng phần lô 20,067,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.334.171
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.033.920
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,018
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ kit realtime PCR đo tải lượng DNA HBV
Mã phần lô PP2500162969
Giá từng phần lô 112,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.640.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.448.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,693,440
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh phát hiện kháng thể virus HIV
Mã phần lô PP2500162970
Giá từng phần lô 21,262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.187.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.631.250
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,938
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm kháng thể kháng HIV-1 và HIV-2
Mã phần lô PP2500162971
Giá từng phần lô 193,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh HIV
Mã phần lô PP2500162972
Giá từng phần lô 227,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,417,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ hiệu chuẩn HIV
Mã phần lô PP2500162973
Giá từng phần lô 26,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.142.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ mẫu chứng HIV
Mã phần lô PP2500162974
Giá từng phần lô 147,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.207.142
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,209,350
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ thuốc thử khuyếch đại định lượng HIV
Mã phần lô PP2500162975
Giá từng phần lô 1,302,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm định lượng virus HIV
Mã phần lô PP2500162976
Giá từng phần lô 1,088,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 777.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 544.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,329,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm định lượng và định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Dengue
Mã phần lô PP2500162977
Giá từng phần lô 66,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.520.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,920
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm đinh lượng, định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Sởi
Mã phần lô PP2500162978
Giá từng phần lô 60,900,480
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.500.342
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.240
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 913,508
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Viêm não Nhật Bản
Mã phần lô PP2500162979
Giá từng phần lô 153,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.620.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,302,020
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test xét nghiệm định lượng định tính kháng thể IgM kháng lại vi rút Rubella
Mã phần lô PP2500162980
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cốc chứa hóa chất
Mã phần lô PP2500162981
Giá từng phần lô 10,249,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.321.178
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.124.825
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,745
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cốc đong 100ml
Mã phần lô PP2500162982
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.857.142
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cốc đong 10ml
Mã phần lô PP2500162983
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cốc đong 250ml
Mã phần lô PP2500162984
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cốc đong 500ml
Mã phần lô PP2500162985
Giá từng phần lô 3,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.771.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2500162986
Giá từng phần lô 21,516,768
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.369.120
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.758.384
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,752
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chai dung dịch nhuộm vi sinh (Bộ nhuộm Ziehl neelsen)
Mã phần lô PP2500162987
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kháng huyết thanh Salmonella As Poly O
Mã phần lô PP2500162988
Giá từng phần lô 2,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (ShigellaSalmonella)
Mã phần lô PP2500162989
Giá từng phần lô 2,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.982.142
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.387.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,625
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (Shigellaflexnri)
Mã phần lô PP2500162990
Giá từng phần lô 2,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất thử /Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật(Shygella boyddi)
Mã phần lô PP2500162991
Giá từng phần lô 2,394,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.710.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (Vibrio cholerae O1 Antiserum (Serovar Ogawa))
Mã phần lô PP2500162992
Giá từng phần lô 2,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.751.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (Viboro cholera 01 Antiserum (Serovar Inaba))
Mã phần lô PP2500162993
Giá từng phần lô 2,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.751.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (Vibrio cholerae O1)
Mã phần lô PP2500162994
Giá từng phần lô 2,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.751.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Chất thử/ Kháng huyết thanh định danh vi sinh vật (Vibrio cholerae O139)
Mã phần lô PP2500162995
Giá từng phần lô 2,452,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.751.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dải 4 ống 0,1ml kèm nắp
Mã phần lô PP2500162996
Giá từng phần lô 4,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.394.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.376.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,280
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dầu soi kính hiển vi
Mã phần lô PP2500162997
Giá từng phần lô 5,838,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.170.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.919.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,576
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dây bơm dùng cho máy huyết học
Mã phần lô PP2500162998
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.142
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Diethyl ether (C2H5)2O
Mã phần lô PP2500162999
Giá từng phần lô 7,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.050.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,050
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch chuẩn Ammonium 1000mg/L
Mã phần lô PP2500163000
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.100.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch chuẩn Cyanide (CN) 1000mg/L
Mã phần lô PP2500163001
Giá từng phần lô 1,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 952.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 667.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,010
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch chuẩn Nitrate (NO3) 1000mg/L
Mã phần lô PP2500163002
Giá từng phần lô 1,236,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 883.142
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 618.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,546
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch chuẩn Nitrite (NO2) 1000mg/l
Mã phần lô PP2500163003
Giá từng phần lô 1,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 878.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,450
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịch rửa điện giải
Mã phần lô PP2500163004
Giá từng phần lô 650,004
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.288
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.002
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,751
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu lọc mẫu (Đường kính đầu lọc 13 mm)
Mã phần lô PP2500163005
Giá từng phần lô 18,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đầu lọc mẫu (Đường kính đầu lọc 25 mm)
Mã phần lô PP2500163006
Giá từng phần lô 7,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.214.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa giếng sâu
Mã phần lô PP2500163007
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.428.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 891,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Đĩa quang học
Mã phần lô PP2500163008
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Định lượng Glucose
Mã phần lô PP2500163009
Giá từng phần lô 75,795,097
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.139.355
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.897.548
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,136,927
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Găng tay y tế không bột
Mã phần lô PP2500163010
Giá từng phần lô 68,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.107.142
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,031,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel Siêu âm
Mã phần lô PP2500163011
Giá từng phần lô 18,926,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.518.750
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.463.125
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,894
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy thử Oxidase
Mã phần lô PP2500163012
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giemsa mẹ
Mã phần lô PP2500163013
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư xét nghiệm dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường
Mã phần lô PP2500163014
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.142
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Hộp an toàn đựng bơm kim tiêm đã sử dụng
Mã phần lô PP2500163015
Giá từng phần lô 24,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.400.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Huyết tương thỏ
Mã phần lô PP2500163016
Giá từng phần lô 28,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.622.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,080
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2500163017
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kim chích máu, loại đầu xoay
Mã phần lô PP2500163018
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit sinh phẩm tách chiết RNA
Mã phần lô PP2500163019
Giá từng phần lô 508,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 254.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,623,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy tách chiết tự động
Mã phần lô PP2500163020
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư xét nghiệm tách chiết mẫu 200μL - 400μL dùng cho máy tách chiết và sinh học phân tử tự động hoàn toàn
Mã phần lô PP2500163021
Giá từng phần lô 483,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.600.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,257,600
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Kit tách DNA từ nhiều loại mẫu khác nhau
Mã phần lô PP2500163022
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG/IgM kháng HEV
Mã phần lô PP2500163023
Giá từng phần lô 10,681,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.629.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.340.600
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,218
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV
Mã phần lô PP2500163024
Giá từng phần lô 8,240,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.886.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.120.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,606
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lam kính mài
Mã phần lô PP2500163025
Giá từng phần lô 6,942,144
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.958.674
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.471.072
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,133
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lọ đựng bệnh phẩm có nắp, có nhãn
Mã phần lô PP2500163026
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng dán cho đĩa
Mã phần lô PP2500163027
Giá từng phần lô 20,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.714.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng lọc ( Lỗ lọc 0.2μm)
Mã phần lô PP2500163028
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.428.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Màng lọc (lỗ lọc 0.45μm)
Mã phần lô PP2500163029
Giá từng phần lô 46,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.392.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường nuôi cấy coliform và Ecoli trong nước
Mã phần lô PP2500163030
Giá từng phần lô 10,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.357.142
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường nuôi cấy phân lập Salmonella spp. và Shigella spp
Mã phần lô PP2500163031
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn colifom và E.coli bằng phương pháp MPN(Natri lauryl sulphate)
Mã phần lô PP2500163032
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn colifom và E.coli bằng phương pháp MPN(Brilliant Green)
Mã phần lô PP2500163033
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.714
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn colifom và E.coli bằng phương pháp MPN(4-Methylumbelliferylß-D-Glucuronide (MUG)
Mã phần lô PP2500163034
Giá từng phần lô 3,267,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.333.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.633.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,005
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn tả
Mã phần lô PP2500163035
Giá từng phần lô 1,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.375.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
n- Hexan C6H14
Mã phần lô PP2500163036
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.214.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Natri borohydrideNaBH4
Mã phần lô PP2500163037
Giá từng phần lô 1,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.228.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Natri hydroxyt
Mã phần lô PP2500163038
Giá từng phần lô 987,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 705.085
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.560
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,807
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nước cất Sinh học phân tử
Mã phần lô PP2500163039
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Nhôm clorideAlCl3
Mã phần lô PP2500163040
Giá từng phần lô 14,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.135.714
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,850
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống 0,2ml kèm nắp
Mã phần lô PP2500163041
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.767.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.237.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,125
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống chuẩn AgNO3 0,1N
Mã phần lô PP2500163042
Giá từng phần lô 2,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.550.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,550
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống chuẩn EDTA 0,1N
Mã phần lô PP2500163043
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống chứa máu kháng đông EDTA - K3
Mã phần lô PP2500163044
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống eppendort 1.5ml
Mã phần lô PP2500163045
Giá từng phần lô 660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống môi trường vận chuyển
Mã phần lô PP2500163046
Giá từng phần lô 3,276,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm thuỷ tinh (cao 70mm, đường kính 12 mm)
Mã phần lô PP2500163047
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.142
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm thuỷ tinh (cao 160 mm, đường kính 16 mm)
Mã phần lô PP2500163048
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nghiệm thủy tinh 1,2 cm x 10 cm
Mã phần lô PP2500163049
Giá từng phần lô 17,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.685.714
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ông nghiệm thủy tinh 1,2 cm x 8 cm
Mã phần lô PP2500163050
Giá từng phần lô 11,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.228.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,800
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống nhựa có nắp trộn hóa chất
Mã phần lô PP2500163051
Giá từng phần lô 4,539,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.242.785
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.269.950
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,099
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống ly tâm 15 ml
Mã phần lô PP2500163052
Giá từng phần lô 40,018,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.584.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.009.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,270
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống ly tâm 50ml
Mã phần lô PP2500163053
Giá từng phần lô 20,114,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.367.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.057.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 301,719
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống phản ứng
Mã phần lô PP2500163054
Giá từng phần lô 31,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.714.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ống than hoạt tính hấp thụ
Mã phần lô PP2500163055
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Petroliumether
Mã phần lô PP2500163056
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que cấy (Stick/Loop)
Mã phần lô PP2500163057
Giá từng phần lô 360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Que lấy mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2500163058
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sinh phẩm realtime RT-PCR 100 phản ứng
Mã phần lô PP2500163059
Giá từng phần lô 70,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.607.142
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,062,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sodium chloride Nacl
Mã phần lô PP2500163060
Giá từng phần lô 1,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.042.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Sodium hydroxide solution 50%
Mã phần lô PP2500163061
Giá từng phần lô 11,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.331.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,960
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test thử phát hiện virus Viêm gan B (HBsAg)
Mã phần lô PP2500163062
Giá từng phần lô 16,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.750.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,750
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test phát hiện kháng nguyên NS1 Virus Dengue
Mã phần lô PP2500163063
Giá từng phần lô 8,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.962.500
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.173.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,213
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test giang mai
Mã phần lô PP2500163064
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test Clo dư
Mã phần lô PP2500163065
Giá từng phần lô 15,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.971.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test nhanh chẩn đoán thai sớm
Mã phần lô PP2500163066
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.642.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Test phát hiện Chlamydia
Mã phần lô PP2500163067
Giá từng phần lô 81,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rota nhóm A
Mã phần lô PP2500163068
Giá từng phần lô 46,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.570.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,970
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử Kovac
Mã phần lô PP2500163069
Giá từng phần lô 1,826,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.304.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,390
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử Nessler
Mã phần lô PP2500163070
Giá từng phần lô 2,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.693.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.185.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,565
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Thuốc thử xét nghiệm nhóm máu D
Mã phần lô PP2500163071
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Yếu tố dạng thấp
Mã phần lô PP2500163072
Giá từng phần lô 13,999,860
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.999.900
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.999.930
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,998
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Ethyl axetat
Mã phần lô PP2500163073
Giá từng phần lô 280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 200.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bảng đo thị lực
Mã phần lô PP2500163074
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.857.142
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Băng dính cuộn vải lụa y tế
Mã phần lô PP2500163075
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.714.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2500163076
Giá từng phần lô 7,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.614.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,900
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm Kacman 1 van
Mã phần lô PP2500163077
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bơm Kacman 2 van
Mã phần lô PP2500163078
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,075
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel bôi trơn bơm Karman
Mã phần lô PP2500163079
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Cân sức khỏe đồng hồ
Mã phần lô PP2500163080
Giá từng phần lô 3,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.357.142
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Dung dịchAcid acetic 3%
Mã phần lô PP2500163081
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.462.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,875
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2500163082
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2500163083
Giá từng phần lô 1,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2500163084
Giá từng phần lô 1,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.428
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,225
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Giấy in kết quả xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2500163085
Giá từng phần lô 5,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.037.142
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,780
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Lugol 3%
Mã phần lô PP2500163086
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.214.285
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Máy đo huyết áp điện tử
Mã phần lô PP2500163087
Giá từng phần lô 26,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.092.857
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,950
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG giun đũa chó mèo
Mã phần lô PP2500163088
Giá từng phần lô 2,033,620,992
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.452.586.422
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.016.810.496
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,504,315
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG giun lươn
Mã phần lô PP2500163089
Giá từng phần lô 781,208,064
Yêu cầu doanh thu bình quân 558.005.760
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 390.604.032
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,718,121
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG sán lá gan lớn
Mã phần lô PP2500163090
Giá từng phần lô 954,809,856
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.007.040
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 477.404.928
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,322,148
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG sán dây chó
Mã phần lô PP2500163091
Giá từng phần lô 930,009,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 664.292.571
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.004.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,950,144
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Vật tư xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG ấu trùng sán lợn
Mã phần lô PP2500163092
Giá từng phần lô 325,503,360
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.502.400
Mã hàng hóa (HS) Hàng hóa thuộc cùng lĩnh vực, chủng loại hoặc cùng 4 số đầu mã HS với hàng hoá thuộc gói thầu đang xét
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.751.680
Năng lực sản xuất hàng hóa 1,5x (số lượng yêu cầu của gói thầu *30/720) sản phẩm
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,882,551
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->